米饭 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 米饭 là gì?
Chữ Hán: 米饭
Phiên âm: mǐfàn
Nghĩa tiếng Việt: Cơm trắng, cơm (đã nấu chín)
米饭 là danh từ dùng để chỉ gạo trắng đã nấu chín thành cơm, thường là món chính trong bữa ăn. Đây là món ăn cơ bản trong ẩm thực Trung Hoa, Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản,… - Thuộc loại từ nào?
米饭 là danh từ (noun) trong tiếng Trung. - Thành phần cấu tạo từ 米饭:
米 (mǐ): gạo (chưa nấu)
饭 (fàn): bữa ăn, đồ ăn hoặc cơm (nghĩa rộng)
→ Kết hợp lại: 米饭 = cơm trắng (cơm được nấu từ gạo)
- Cách dùng trong câu
米饭 thường dùng như một danh từ chỉ món ăn chính. Nó có thể đi cùng với các động từ như:
吃米饭 (chī mǐfàn): ăn cơm
做米饭 (zuò mǐfàn): nấu cơm
点米饭 (diǎn mǐfàn): gọi cơm (khi gọi món)
盛米饭 (chéng mǐfàn): xới cơm, múc cơm
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
我每天都吃米饭。
Wǒ měitiān dōu chī mǐfàn.
→ Ngày nào tôi cũng ăn cơm.
Ví dụ 2:
她不喜欢吃米饭,只喜欢吃面。
Tā bù xǐhuān chī mǐfàn, zhǐ xǐhuān chī miàn.
→ Cô ấy không thích ăn cơm, chỉ thích ăn mì.
Ví dụ 3:
你想吃点米饭还是面条?
Nǐ xiǎng chī diǎn mǐfàn hái shì miàntiáo?
→ Bạn muốn ăn một chút cơm hay là mì?
Ví dụ 4:
这家餐厅的米饭特别香。
Zhè jiā cāntīng de mǐfàn tèbié xiāng.
→ Cơm của nhà hàng này rất thơm.
Ví dụ 5:
妈妈正在厨房里做米饭。
Māma zhèngzài chúfáng lǐ zuò mǐfàn.
→ Mẹ đang nấu cơm trong bếp.
Ví dụ 6:
服务员,请给我一碗米饭。
Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ yì wǎn mǐfàn.
→ Phục vụ ơi, làm ơn cho tôi một bát cơm.
Ví dụ 7:
孩子们已经把米饭吃光了。
Háizimen yǐjīng bǎ mǐfàn chī guāng le.
→ Bọn trẻ đã ăn hết sạch cơm rồi.
Ví dụ 8:
吃米饭配什么菜好?
Chī mǐfàn pèi shénme cài hǎo?
→ Ăn cơm thì nên ăn kèm với món gì?
Ví dụ 9:
这锅米饭煮得太硬了。
Zhè guō mǐfàn zhǔ de tài yìng le.
→ Nồi cơm này nấu quá cứng rồi.
Ví dụ 10:
他每天中午只吃一碗米饭和几个菜。
Tā měitiān zhōngwǔ zhǐ chī yì wǎn mǐfàn hé jǐ gè cài.
→ Mỗi buổi trưa anh ấy chỉ ăn một bát cơm và vài món ăn.
- Một số cụm từ và cấu trúc mở rộng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
一碗米饭 yì wǎn mǐfàn một bát cơm
两碗米饭 liǎng wǎn mǐfàn hai bát cơm
白米饭 bái mǐfàn cơm trắng
米饭加鸡蛋 mǐfàn jiā jīdàn cơm thêm trứng
米饭配咸菜 mǐfàn pèi xiáncài cơm ăn kèm dưa mặn
米饭不好吃 mǐfàn bù hǎochī cơm không ngon - So sánh 米 và 米饭:
Từ Phiên âm Nghĩa Trạng thái
米 mǐ gạo (chưa nấu) sống
米饭 mǐfàn cơm (đã nấu) chín - Văn hóa liên quan đến “米饭” trong tiếng Trung
Trong nhiều vùng của Trung Quốc, 米饭 là món ăn chính không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày, nhất là ở miền Nam.
Người Hoa rất coi trọng “cơm” (米饭) như một phần không thể thiếu trong bữa ăn gia đình, biểu thị sự no đủ và sum họp.
Chữ “米饭” (mǐfàn) trong tiếng Trung là một danh từ rất phổ biến, chỉ món cơm trắng đã nấu chín từ gạo. Đây là thực phẩm chủ đạo trong bữa ăn hàng ngày của người Trung Quốc và nhiều quốc gia châu Á khác như Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 米饭
Phiên âm: mǐfàn
Hán Việt: mễ phạn
Loại từ: Danh từ (名词)
Ý nghĩa: Cơm trắng – món ăn chính được nấu từ gạo
- Cấu tạo từ
米 (mǐ): Gạo – hạt lúa đã xay xát, chưa nấu chín
饭 (fàn): Cơm hoặc bữa ăn nói chung → Khi ghép lại, “米饭” chỉ cơm trắng đã nấu chín từ gạo
- Cách dùng và mẫu câu ví dụ
a. Mẫu câu đơn giản
我每天都吃米饭。 Wǒ měitiān dōu chī mǐfàn. → Tôi ăn cơm mỗi ngày.
妈妈煮的米饭特别香。 Māma zhǔ de mǐfàn tèbié xiāng. → Cơm mẹ nấu rất thơm.
你想吃米饭还是面条? Nǐ xiǎng chī mǐfàn háishì miàntiáo? → Bạn muốn ăn cơm hay mì?
我吃了两碗米饭。 Wǒ chī le liǎng wǎn mǐfàn. → Tôi đã ăn hai bát cơm.
b. Mẫu câu nâng cao
米饭是中国人最常吃的主食之一。 Mǐfàn shì Zhōngguó rén zuì cháng chī de zhǔshí zhī yī. → Cơm là một trong những món chính người Trung Quốc ăn thường xuyên nhất.
这家餐厅的米饭又软又香。 Zhè jiā cāntīng de mǐfàn yòu ruǎn yòu xiāng. → Cơm ở nhà hàng này vừa mềm vừa thơm.
我不太喜欢吃冷米饭。 Wǒ bú tài xǐhuān chī lěng mǐfàn. → Tôi không thích ăn cơm nguội lắm.
一碗香喷喷的米饭让我胃口大开。 Yì wǎn xiāng pēn pēn de mǐfàn ràng wǒ wèikǒu dàkāi. → Một bát cơm thơm lừng khiến tôi thèm ăn.
- Các cụm từ thông dụng
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
白米饭 bái mǐfàn Cơm trắng tinh
一碗米饭 yì wǎn mǐfàn Một bát cơm
煮米饭 zhǔ mǐfàn Nấu cơm
米饭和菜 mǐfàn hé cài Cơm và thức ăn
香喷喷的米饭 xiāng pēn pēn de mǐfàn Cơm thơm lừng - So sánh với từ “米” (mǐ)
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
米 mǐ Gạo (chưa nấu) Dùng khi nói về nguyên liệu
米饭 mǐfàn Cơm (đã nấu) Dùng khi nói về món ăn
Ví dụ:
我买了一袋米。 Wǒ mǎi le yí dài mǐ. → Tôi mua một bao gạo.
米饭煮好了。 Mǐfàn zhǔ hǎo le. → Cơm đã nấu xong rồi.
- Cấu tạo từ và nghĩa cơ bản
米 (mǐ): gạo – hạt lúa đã xay xát, chưa nấu chín.
饭 (fàn): cơm hoặc bữa ăn nói chung.
米饭 (mǐfàn): cơm trắng đã nấu chín từ gạo, thường không có gia vị, dùng kèm với các món mặn như thịt, cá, rau.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ một loại thực phẩm cụ thể.
Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
a. Mẫu câu đơn giản
我每天都吃米饭。 Wǒ měitiān dōu chī mǐfàn. → Tôi ăn cơm mỗi ngày.
妈妈煮的米饭很好吃。 Māma zhǔ de mǐfàn hěn hǎochī. → Cơm mẹ nấu rất ngon.
你想吃米饭还是面条? Nǐ xiǎng chī mǐfàn háishì miàntiáo? → Bạn muốn ăn cơm hay mì?
b. Mẫu câu nâng cao
米饭是中国人最常吃的主食之一。 Mǐfàn shì Zhōngguó rén zuì cháng chī de zhǔshí zhī yī. → Cơm là một trong những món chính người Trung Quốc ăn thường xuyên nhất.
一碗香喷喷的米饭让我胃口大开。 Yì wǎn xiāng pēn pēn de mǐfàn ràng wǒ wèikǒu dàkāi. → Một bát cơm thơm lừng khiến tôi thèm ăn.
他吃了一大碗米饭,还要再添一碗。 Tā chī le yí dà wǎn mǐfàn, hái yào zài tiān yì wǎn. → Anh ấy đã ăn một bát cơm lớn, còn muốn ăn thêm một bát nữa.
- Các cụm từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
一碗米饭 yì wǎn mǐfàn một bát cơm
白米饭 bái mǐfàn cơm trắng tinh
米饭和菜 mǐfàn hé cài cơm và thức ăn
煮米饭 zhǔ mǐfàn nấu cơm
做米饭 zuò mǐfàn làm cơm - So sánh với từ “米”
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
米 mǐ gạo chưa nấu Dạng hạt khô
米饭 mǐfàn cơm đã nấu chín Dùng trong bữa ăn - Ý nghĩa văn hóa
Trong văn hóa Trung Hoa, “米饭” không chỉ là món ăn mà còn là biểu tượng của sự no đủ, gia đình sum họp và thịnh vượng. Người Trung Quốc thường ăn cơm ít nhất một lần mỗi ngày, đặc biệt ở miền Nam nơi gạo là nông sản chính.
1–10: Mẫu câu cơ bản về ăn uống
- 我喜欢吃米饭。
Wǒ xǐhuān chī mǐfàn.
→ Tôi thích ăn cơm. - 她每天中午都吃米饭。
Tā měitiān zhōngwǔ dōu chī mǐfàn.
→ Cô ấy ăn cơm mỗi trưa. - 你吃米饭还是面条?
Nǐ chī mǐfàn háishì miàntiáo?
→ Bạn ăn cơm hay mì? - 妈妈煮的米饭很好吃。
Māma zhǔ de mǐfàn hěn hǎochī.
→ Cơm mẹ nấu rất ngon. - 我吃了两碗米饭。
Wǒ chī le liǎng wǎn mǐfàn.
→ Tôi đã ăn hai bát cơm. - 米饭是中国人最常吃的主食之一。
Mǐfàn shì Zhōngguó rén zuì cháng chī de zhǔshí zhī yī.
→ Cơm là món chính phổ biến nhất của người Trung Quốc. - 这家餐厅的米饭特别香。
Zhè jiā cāntīng de mǐfàn tèbié xiāng.
→ Cơm ở nhà hàng này rất thơm. - 我不喜欢吃冷米饭。
Wǒ bù xǐhuān chī lěng mǐfàn.
→ Tôi không thích ăn cơm nguội. - 晚饭我们吃米饭和鱼。
Wǎnfàn wǒmen chī mǐfàn hé yú.
→ Bữa tối chúng tôi ăn cơm và cá. - 米饭煮好了,我们可以吃饭了。
Mǐfàn zhǔ hǎo le, wǒmen kěyǐ chīfàn le.
→ Cơm đã nấu xong, chúng ta có thể ăn rồi.
11–20: Mẫu câu trong nhà hàng và giao tiếp
- 请来一碗米饭,谢谢。
Qǐng lái yì wǎn mǐfàn, xièxiè.
→ Làm ơn cho một bát cơm, cảm ơn. - 米饭配什么菜比较好?
Mǐfàn pèi shénme cài bǐjiào hǎo?
→ Cơm ăn kèm món gì thì ngon hơn? - 服务员,我们要三碗米饭。
Fúwùyuán, wǒmen yào sān wǎn mǐfàn.
→ Nhân viên ơi, chúng tôi gọi ba bát cơm. - 米饭太硬了,我想吃软一点的。
Mǐfàn tài yìng le, wǒ xiǎng chī ruǎn yìdiǎn de.
→ Cơm cứng quá, tôi muốn ăn loại mềm hơn. - 你想加米饭吗?
Nǐ xiǎng jiā mǐfàn ma?
→ Bạn có muốn thêm cơm không? - 米饭和红烧肉是绝配。
Mǐfàn hé hóngshāoròu shì juépèi.
→ Cơm và thịt kho là sự kết hợp hoàn hảo. - 我吃米饭配炒青菜。
Wǒ chī mǐfàn pèi chǎo qīngcài.
→ Tôi ăn cơm với rau xào. - 米饭吃多了会胖吗?
Mǐfàn chī duō le huì pàng ma?
→ Ăn nhiều cơm có béo không? - 米饭是我最喜欢的主食。
Mǐfàn shì wǒ zuì xǐhuān de zhǔshí.
→ Cơm là món chính tôi thích nhất. - 我想点一份米饭套餐。
Wǒ xiǎng diǎn yí fèn mǐfàn tàocān.
→ Tôi muốn gọi một phần cơm.
21–30: Mẫu câu nâng cao và văn hóa- 一碗香喷喷的米饭让我胃口大开。
Yì wǎn xiāng pēn pēn de mǐfàn ràng wǒ wèikǒu dàkāi.
→ Một bát cơm thơm lừng khiến tôi thèm ăn. - 米饭是中国人餐桌上不可或缺的主食。
Mǐfàn shì Zhōngguó rén cānzhuō shàng bùkě huòquē de zhǔshí.
→ Cơm là món không thể thiếu trên bàn ăn của người Trung Quốc. - 吃米饭的时候别忘了配点菜。
Chī mǐfàn de shíhou bié wàng le pèi diǎn cài.
→ Khi ăn cơm đừng quên ăn kèm món mặn. - 饭店的米饭做得特别好吃,粒粒分明。
Fàndiàn de mǐfàn zuò de tèbié hǎochī, lìlì fēnmíng.
→ Cơm ở nhà hàng nấu rất ngon, từng hạt tơi đều. - 他每天带米饭和菜去公司吃午饭。
Tā měitiān dài mǐfàn hé cài qù gōngsī chī wǔfàn.
→ Anh ấy mang cơm và thức ăn đến công ty ăn trưa mỗi ngày. - 米饭是亚洲文化的重要组成部分。
Mǐfàn shì Yàzhōu wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn.
→ Cơm là một phần quan trọng trong văn hóa châu Á. - 我已经吃腻米饭了,今天想换口味。
Wǒ yǐjīng chī nì mǐfàn le, jīntiān xiǎng huàn kǒuwèi.
→ Tôi đã chán ăn cơm rồi, hôm nay muốn đổi khẩu vị. - 做米饭的时候水不能太多。
Zuò mǐfàn de shíhou shuǐ bùnéng tài duō.
→ Khi nấu cơm không nên cho quá nhiều nước. - 米饭熟了,快来吃吧!
Mǐfàn shú le, kuài lái chī ba!
→ Cơm chín rồi, mau đến ăn đi! - 没有米饭,我就吃面包吧。
Méiyǒu mǐfàn, wǒ jiù chī miànbāo ba.
→ Không có cơm thì tôi ăn bánh mì vậy.
- Giải thích chi tiết về từ “米饭”
Nghĩa: “米饭” chỉ cơm trắng đã nấu chín, thường là từ gạo tẻ. Từ này không ám chỉ các món cơm phức tạp (như cơm rang – 炒饭 chǎofàn) mà chủ yếu là cơm trắng đơn giản, được dùng làm món chính kèm với các món ăn khác.
Cấu tạo từ:
米 (mǐ): Nghĩa là “gạo”.
饭 (fàn): Nghĩa là “cơm” hoặc “bữa ăn” (tùy ngữ cảnh).
Khi kết hợp, 米饭 mang nghĩa cụ thể là “cơm nấu từ gạo”.
Loại từ: Danh từ.
Cách sử dụng:
Dùng để chỉ món cơm trong bữa ăn hàng ngày.
Có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để chỉ loại cơm cụ thể (ví dụ: 白米饭 báimǐfàn – cơm gạo trắng).
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực, bữa ăn, hoặc văn hóa ăn uống. - Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí trong câu:
米饭 thường đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
Có thể kết hợp với các động từ liên quan đến ăn uống như 吃 (chī – ăn), 做 (zuò – nấu), 炒 (chǎo – rang), v.v.
Kết hợp với lượng từ:
Vì là danh từ, 米饭 thường đi với các lượng từ như 一碗 (yī wǎn – một bát), 一盘 (yī pán – một đĩa), hoặc số lượng cụ thể.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong văn nói, 米饭 được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về bữa ăn.
Trong văn viết, từ này xuất hiện trong các văn bản liên quan đến ẩm thực, hướng dẫn nấu ăn, hoặc văn hóa. - Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 米饭:
Chủ ngữ + 吃 (chī) + 米饭
Dùng để diễn tả hành động ăn cơm.
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 吃 + [Lượng từ] + 米饭 + [Bổ ngữ].
Ví dụ:
我每天吃一碗米饭。
Wǒ měi tiān chī yī wǎn mǐfàn.
Tôi ăn một bát cơm mỗi ngày.
他不喜欢吃米饭。
Tā bù xǐhuān chī mǐfàn.
Anh ấy không thích ăn cơm.
Chủ ngữ + 做 (zuò) / 煮 (zhǔ) + 米饭
Dùng để nói về việc nấu cơm.
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 做/煮 + [Lượng từ] + 米饭.
Ví dụ:
妈妈正在煮米饭。
Māma zhèngzài zhǔ mǐfàn.
Mẹ đang nấu cơm.
我会做很好吃的米饭。
Wǒ huì zuò hěn hǎochī de mǐfàn.
Tôi biết nấu cơm rất ngon.
米饭 + 形容词 (tính từ)
Dùng để miêu tả đặc điểm của cơm (ngon, dẻo, khô, v.v.).
Cấu trúc: 米饭 + 是 + [Tính từ] hoặc [Tính từ] + 的 + 米饭.
Ví dụ:
这米饭很香。
Zhè mǐfàn hěn xiāng.
Cơm này rất thơm.
我喜欢软软的米饭。
Wǒ xǐhuān ruǎnruǎn de mǐfàn.
Tôi thích cơm mềm.
米饭 + 和 (hé) + món ăn khác
Dùng để liệt kê cơm cùng các món ăn kèm.
Cấu trúc: 米饭 + 和 + [Món ăn khác] + [Động từ].
Ví dụ:
我吃了米饭和鱼。
Wǒ chī le mǐfàn hé yú.
Tôi đã ăn cơm và cá.
米饭和蔬菜很好吃。
Mǐfàn hé shūcài hěn hǎochī.
Cơm và rau củ rất ngon.
- Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 米饭 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ngữ cảnh: Bữa ăn hàng ngày
我中午吃了两碗米饭。
Wǒ zhōngwǔ chī le liǎng wǎn mǐfàn.
Trưa nay tôi đã ăn hai bát cơm.
他用米饭配牛肉吃。
Tā yòng mǐfàn pèi niúròu chī.
Anh ấy ăn cơm với thịt bò.
Ngữ cảnh: Hỏi về sở thích
你喜欢吃米饭还是面条?
Nǐ xǐhuān chī mǐfàn háishì miàntiáo?
Bạn thích ăn cơm hay mì?
我更喜欢米饭,因为它很香。
Wǒ gèng xǐhuān mǐfàn, yīnwèi tā hěn xiāng.
Tôi thích cơm hơn, vì nó rất thơm.
Ngữ cảnh: Nấu ăn
这锅米饭煮得太硬了。
Zhè guō mǐfàn zhǔ de tài yìng le.
Nồi cơm này nấu cứng quá.
请多放点水,这样米饭会更软。
Qǐng duō fàng diǎn shuǐ, zhèyàng mǐfàn huì gèng ruǎn.
Vui lòng cho thêm nước, như vậy cơm sẽ mềm hơn.
Ngữ cảnh: Nhà hàng
服务员,我想要一碗米饭。
Fúwùyuán, wǒ xiǎng yào yī wǎn mǐfàn.
Phục vụ, tôi muốn một bát cơm.
这家餐厅的米饭很好吃。
Zhè jiā cāntīng de mǐfàn hěn hǎochī.
Cơm của nhà hàng này rất ngon.
Ngữ cảnh: So sánh văn hóa
在中国,米饭是主食。
Zài Zhōngguó, mǐfàn shì zhǔshí.
Ở Trung Quốc, cơm là món ăn chính.
越南人也常吃米饭。
Yuènán rén yě cháng chī mǐfàn.
Người Việt Nam cũng thường ăn cơm.
- Một số lưu ý văn hóa
米饭 là món ăn chủ đạo ở Trung Quốc, đặc biệt ở miền Nam (miền Bắc thường ăn mì hoặc bánh bao nhiều hơn). Cơm thường được phục vụ trong các bữa ăn gia đình, nhà hàng, hoặc tiệc tùng.
Trong tiếng Trung, 米饭 đôi khi được dùng để chỉ chung món cơm, nhưng nếu muốn nói cụ thể về loại cơm (như cơm rang, cơm nếp), người ta sẽ dùng các từ khác như 炒饭 (chǎofàn – cơm rang) hoặc 糯米饭 (nuòmǐfàn – cơm nếp).
Trong giao tiếp, nếu bạn nói “我要吃饭” (Wǒ yào chī fàn), nó có thể hiểu là “Tôi muốn ăn cơm” hoặc “Tôi muốn ăn bữa ăn”, tùy ngữ cảnh. - Từ liên quan
白米饭 (báimǐfàn): Cơm gạo trắng.
炒饭 (chǎofàn): Cơm rang/chiên.
糯米饭 (nuòmǐfàn): Cơm nếp.
饭团 (fàntuán): Cơm nắm.
米粥 (mǐzhōu): Cháo gạo. - 米饭 là gì?
米饭 (mǐfàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là “cơm”, hay nói chính xác hơn là cơm trắng đã nấu chín từ gạo.
Đây là món ăn cơ bản, phổ biến hàng đầu trong ẩm thực Trung Quốc và nhiều nước châu Á như Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản.
- Phân tích từ vựng
米 (mǐ): gạo (chưa nấu)
饭 (fàn): bữa ăn, đồ ăn, cơm
米饭 (mǐfàn): cơm trắng (đã nấu chín từ gạo)
Kết hợp hai từ này tạo thành danh từ chỉ món cơm đã nấu chín, dùng để ăn trong bữa chính.
- Phiên âm, chữ Hán và loại từ
Chữ Hán: 米饭
Phiên âm (Pinyin): mǐfàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Bộ thủ:
米: bộ mễ (liên quan đến hạt, gạo)
饭: bộ thực 饣 (liên quan đến ăn uống)
- Ý nghĩa của 米饭
Nghĩa chính: Cơm trắng đã nấu chín từ gạo.
Là món ăn thiết yếu và truyền thống trong mỗi bữa cơm gia đình Trung Quốc và Việt Nam.
- Các cách nói liên quan đến 米饭
Từ/Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
吃米饭 chī mǐfàn ăn cơm
一碗米饭 yī wǎn mǐfàn một bát cơm
做米饭 zuò mǐfàn nấu cơm
米饭和菜 mǐfàn hé cài cơm và đồ ăn (món mặn)
热米饭 rè mǐfàn cơm nóng
米饭配肉 mǐfàn pèi ròu cơm ăn kèm thịt - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
6.1. Mẫu câu cơ bản:
我喜欢吃米饭,不喜欢吃面。
Wǒ xǐhuān chī mǐfàn, bù xǐhuān chī miàn.
→ Tôi thích ăn cơm, không thích ăn mì.
妈妈正在做米饭。
Māmā zhèngzài zuò mǐfàn.
→ Mẹ đang nấu cơm.
这碗米饭真香啊!
Zhè wǎn mǐfàn zhēn xiāng a!
→ Bát cơm này thơm quá!
中午我们吃米饭和炒菜。
Zhōngwǔ wǒmen chī mǐfàn hé chǎocài.
→ Buổi trưa chúng tôi ăn cơm với món xào.
你要一碗米饭还是一碗汤面?
Nǐ yào yī wǎn mǐfàn háishì yī wǎn tāngmiàn?
→ Bạn muốn một bát cơm hay một bát mì nước?
6.2. Mẫu câu nâng cao:
在中国,米饭是最常见的主食之一。
Zài Zhōngguó, mǐfàn shì zuì chángjiàn de zhǔshí zhī yī.
→ Ở Trung Quốc, cơm là một trong những món chính phổ biến nhất.
我吃了一大碗米饭,还想再来一点儿。
Wǒ chī le yī dà wǎn mǐfàn, hái xiǎng zài lái yīdiǎnr.
→ Tôi đã ăn một bát lớn cơm rồi mà vẫn muốn ăn thêm chút nữa.
米饭配上红烧肉,真是太好吃了!
Mǐfàn pèi shàng hóngshāoròu, zhēnshi tài hǎochī le!
→ Cơm ăn kèm thịt kho tàu, thật là ngon quá!
他每天午饭只吃一点米饭和青菜。
Tā měitiān wǔfàn zhǐ chī yīdiǎn mǐfàn hé qīngcài.
→ Anh ấy mỗi trưa chỉ ăn một chút cơm và rau xanh.
如果没有米饭,我觉得这顿饭不完整。
Rúguǒ méiyǒu mǐfàn, wǒ juéde zhè dùn fàn bù wánzhěng.
→ Nếu không có cơm, tôi cảm thấy bữa ăn này không trọn vẹn.
- Lưu ý ngữ pháp khi sử dụng 米饭
米饭 thường đi với các động từ như:
吃 (chī) – ăn
做 (zuò) – nấu
点 (diǎn) – gọi món trong nhà hàng
Có thể dùng lượng từ như:
一碗米饭 – một bát cơm
两碗米饭 – hai bát cơm
一份米饭 – một phần cơm
- So sánh với các từ liên quan khác
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
米 mǐ gạo (chưa nấu) nguyên liệu sống
饭 fàn bữa ăn, cơm nói chung dùng rộng rãi
米饭 mǐfàn cơm trắng đã nấu chín thường thấy trong bữa ăn chính - Tổng kết kiến thức về 米饭
米饭 là một từ vựng rất cơ bản, dùng để chỉ cơm trắng đã nấu chín, là món ăn không thể thiếu trong bữa ăn chính của người Trung Quốc và Việt Nam.
Đây là từ thuộc HSK cấp 1 nên rất quan trọng với người mới học tiếng Trung.
米饭 (mǐfàn)
- Loại từ:
Danh từ - Phiên âm Hán Việt:
Mễ phạn - Ý nghĩa:
“米饭” nghĩa là cơm trắng – cơm nấu từ gạo đã chín bằng cách hấp hoặc đun sôi trong nước. Đây là món ăn chính, thiết yếu trong bữa ăn hàng ngày của người Trung Quốc và nhiều quốc gia châu Á khác như Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, v.v. - Cấu tạo từ:
米 (mǐ): gạo
饭 (fàn): bữa ăn hoặc cơm
→ 米饭 ghép lại có nghĩa là cơm nấu từ gạo, thường dùng để phân biệt với các món khác như 面 (miàn – mì) hoặc 粥 (zhōu – cháo).
- Cách dùng phổ biến:
a. Dùng làm danh từ chỉ món ăn:
一碗米饭 (yì wǎn mǐfàn): một bát cơm
吃米饭 (chī mǐfàn): ăn cơm
白米饭 (bái mǐfàn): cơm trắng
b. Dùng trong cụm từ chỉ món ăn kèm:
米饭配菜 (mǐfàn pèicài): cơm ăn kèm món mặn
米饭套餐 (mǐfàn tàocān): suất ăn có cơm
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và bản dịch:
Ví dụ 1:
我每天都吃米饭。
Wǒ měitiān dōu chī mǐfàn.
Tôi ăn cơm mỗi ngày.
Ví dụ 2:
你想吃米饭还是吃面条?
Nǐ xiǎng chī mǐfàn háishì chī miàntiáo?
Bạn muốn ăn cơm hay ăn mì?
Ví dụ 3:
她点了一份鸡肉米饭。
Tā diǎn le yí fèn jīròu mǐfàn.
Cô ấy gọi một phần cơm với thịt gà.
Ví dụ 4:
我不喜欢冷的米饭。
Wǒ bù xǐhuān lěng de mǐfàn.
Tôi không thích cơm nguội.
Ví dụ 5:
服务员,请再来一碗米饭。
Fúwùyuán, qǐng zài lái yì wǎn mǐfàn.
Phục vụ ơi, cho tôi thêm một bát cơm nữa.
Ví dụ 6:
孩子只吃米饭,不吃蔬菜。
Háizi zhǐ chī mǐfàn, bù chī shūcài.
Đứa trẻ chỉ ăn cơm, không ăn rau.
- Một số cụm từ liên quan đến “米饭”:
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
米饭套餐 mǐfàn tàocān suất cơm (combo có cơm)
米饭快餐 mǐfàn kuàicān cơm hộp nhanh, cơm nhanh
一碗米饭 yì wǎn mǐfàn một bát cơm
炒米饭 chǎo mǐfàn cơm chiên
剩米饭 shèng mǐfàn cơm thừa
白米饭 bái mǐfàn cơm trắng - Lưu ý văn hóa:
Trong văn hóa Trung Quốc, 米饭 là món ăn cơ bản, xuất hiện hầu hết trong các bữa ăn chính.
Người Trung Quốc thường ăn cơm kèm nhiều món mặn như thịt, cá, rau xào, canh v.v.
Trong nhà hàng, khi bạn gọi món mặn, bạn có thể phải gọi thêm 米饭 riêng, vì không phải lúc nào cũng được phục vụ kèm.
米饭 là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là cơm trắng, tức là cơm nấu từ gạo trắng đã được nấu chín bằng nước. Đây là món ăn chính trong bữa ăn hằng ngày của người Trung Quốc và nhiều nước châu Á khác, bao gồm cả Việt Nam.
- Thông tin cơ bản:
Chữ Hán: 米饭
Phiên âm (Pinyin): mǐ fàn
Loại từ: Danh từ
Tiếng Việt: cơm trắng
Tiếng Anh: cooked rice / steamed rice
- Giải thích chi tiết:
米饭 (mǐ fàn) là từ ghép gồm hai chữ:
米 (mǐ): gạo
饭 (fàn): cơm, bữa ăn
=> 米饭 nghĩa đen là “cơm từ gạo”, tức là cơm trắng nấu chín, khác với các loại cơm chiên, cơm trộn, hay các món chế biến từ cơm.
Đây là món ăn cơ bản trong hầu hết các bữa ăn truyền thống của người Trung Quốc, thường ăn kèm với rau, thịt, cá, canh…
- Phân biệt:
米饭 (mǐ fàn): cơm trắng
炒饭 (chǎo fàn): cơm rang
盖饭 (gài fàn): cơm có món ăn phủ lên trên (cơm phần)
稀饭 (xī fàn): cháo loãng (cháo trắng)
粥 (zhōu): cháo đặc
- Một số cụm từ thông dụng:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
吃米饭 chī mǐ fàn ăn cơm trắng
一碗米饭 yì wǎn mǐ fàn một bát cơm
白米饭 bái mǐ fàn cơm trắng tinh
米饭配菜 mǐ fàn pèi cài cơm ăn kèm với món mặn
做米饭 zuò mǐ fàn nấu cơm
盛米饭 chéng mǐ fàn xới cơm, múc cơm - Ví dụ câu có phiên âm và dịch nghĩa:
我中午吃了一碗米饭。
Wǒ zhōng wǔ chī le yì wǎn mǐ fàn.
→ Buổi trưa tôi đã ăn một bát cơm trắng.
你喜欢吃米饭还是吃面条?
Nǐ xǐ huān chī mǐ fàn hái shì chī miàn tiáo?
→ Bạn thích ăn cơm hay ăn mì?
妈妈每天都做米饭给我们吃。
Mā ma měi tiān dōu zuò mǐ fàn gěi wǒ men chī.
→ Mẹ ngày nào cũng nấu cơm cho chúng tôi ăn.
这家的米饭特别香。
Zhè jiā de mǐ fàn tè bié xiāng.
→ Cơm ở quán này rất thơm.
我已经吃了两碗米饭了。
Wǒ yǐ jīng chī le liǎng wǎn mǐ fàn le.
→ Tôi đã ăn hai bát cơm rồi.
请帮我盛一点米饭。
Qǐng bāng wǒ chéng yì diǎn mǐ fàn.
→ Làm ơn xới cho tôi một ít cơm.
米饭太硬了,煮得不够久。
Mǐ fàn tài yìng le, zhǔ de bú gòu jiǔ.
→ Cơm cứng quá, nấu chưa đủ lâu.
- Ghi chú ngữ pháp:
米饭 là danh từ chỉ món ăn cụ thể (cơm trắng), không phải chỉ bữa ăn nói chung.
Khi nói “ăn cơm” theo nghĩa rộng (ăn bữa ăn), người Trung Quốc thường dùng từ 吃饭 (chī fàn), có thể hiểu là “ăn cơm”, nhưng cũng chỉ chung việc ăn uống.
Ví dụ:
吃饭了吗?(Chī fàn le ma?) – Ăn cơm chưa? → Cách chào hỏi quen thuộc của người Trung Quốc.
- Văn hóa liên quan:
Trong văn hóa Trung Hoa, cũng như nhiều nước châu Á, cơm trắng (米饭) không chỉ là thức ăn chính mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về sự no đủ, sự sống, tình thân gia đình. Một bữa cơm nóng hổi, có chén cơm trắng kèm theo món mặn là hình ảnh quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người dân Trung Quốc. - Định nghĩa
米饭 (mǐfàn) là danh từ (名词) trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt cơ bản nhất là “cơm”.
Cụ thể hơn, 米饭 chỉ cơm trắng đã nấu chín từ gạo, thường là món ăn chính trong bữa ăn của người Trung Quốc và nhiều nước châu Á.
- Phân tích từ
米 (mǐ): gạo (hạt gạo chưa nấu)
饭 (fàn): cơm, bữa ăn
Kết hợp lại:
米饭 = cơm nấu từ gạo, tức cơm trắng.
- Loại từ
Danh từ (名词) - Ý nghĩa chi tiết
(1) Chỉ cơm trắng nấu chín
Là món ăn cơ bản trong bữa cơm Trung Quốc.
Thường đi kèm với các món mặn (菜 cài).
Là thực phẩm chính cung cấp tinh bột.
(2) Trong ngữ cảnh bữa ăn
米饭 còn có nghĩa tổng quát là “phần cơm” khi gọi món.
Ví dụ: 我要一份米饭 (Tôi muốn một phần cơm).
- Cách dùng cơ bản
吃米饭 (chī mǐfàn): ăn cơm
一碗米饭 (yī wǎn mǐfàn): một bát cơm
点米饭 (diǎn mǐfàn): gọi cơm (ở nhà hàng)
- Ví dụ câu chi tiết (có pinyin và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
我喜欢吃米饭。
Wǒ xǐhuan chī mǐfàn.
Tôi thích ăn cơm.
Giải thích: diễn tả sở thích cơ bản.
Ví dụ 2:
他每天都吃米饭。
Tā měitiān dōu chī mǐfàn.
Anh ấy ăn cơm mỗi ngày.
Giải thích: thói quen hằng ngày.
Ví dụ 3:
请给我一碗米饭。
Qǐng gěi wǒ yī wǎn mǐfàn.
Xin cho tôi một bát cơm.
Giải thích: dùng khi gọi món.
Ví dụ 4:
中国人喜欢吃米饭配菜。
Zhōngguó rén xǐhuan chī mǐfàn pèi cài.
Người Trung Quốc thích ăn cơm kèm món ăn.
Giải thích: “配菜” nghĩa là món ăn kèm.
Ví dụ 5:
我吃了两碗米饭。
Wǒ chī le liǎng wǎn mǐfàn.
Tôi đã ăn hai bát cơm.
Giải thích: “两碗” chỉ số lượng.
Ví dụ 6:
米饭是我们的主食。
Mǐfàn shì wǒmen de zhǔshí.
Cơm là lương thực chính của chúng tôi.
Giải thích: “主食” = lương thực chính.
Ví dụ 7:
妈妈在厨房做米饭。
Māmā zài chúfáng zuò mǐfàn.
Mẹ đang nấu cơm trong bếp.
Giải thích: “做米饭” = nấu cơm.
Ví dụ 8:
吃米饭对身体很好。
Chī mǐfàn duì shēntǐ hěn hǎo.
Ăn cơm rất tốt cho sức khỏe.
Giải thích: “对身体很好” = tốt cho sức khỏe.
Ví dụ 9:
这碗米饭太多了,我吃不完。
Zhè wǎn mǐfàn tài duō le, wǒ chī bù wán.
Bát cơm này nhiều quá, tôi ăn không hết.
Giải thích: “吃不完” = ăn không hết.
Ví dụ 10:
我不想吃米饭,想吃面。
Wǒ bù xiǎng chī mǐfàn, xiǎng chī miàn.
Tôi không muốn ăn cơm, muốn ăn mì.
Giải thích: phân biệt 米饭 (cơm) và 面 (mì).
- Cụm từ cố định với 米饭
白米饭 (bái mǐfàn): cơm trắng
一碗米饭 (yī wǎn mǐfàn): một bát cơm
一份米饭 (yī fèn mǐfàn): một phần cơm
米饭套餐 (mǐfàn tàocān): suất cơm (cơm kèm món)
做米饭 (zuò mǐfàn): nấu cơm
蒸米饭 (zhēng mǐfàn): hấp cơm
- Một số mẫu câu mời mọc, đề nghị
来,吃米饭吧。
Lái, chī mǐfàn ba.
Nào, ăn cơm đi.
你要米饭吗?
Nǐ yào mǐfàn ma?
Bạn muốn ăn cơm không?
再来一碗米饭,好吗?
Zài lái yī wǎn mǐfàn, hǎo ma?
Gọi thêm một bát cơm nữa nhé?
多吃点米饭。
Duō chī diǎn mǐfàn.
Ăn nhiều cơm một chút.
- Văn hóa ẩm thực liên quan
米饭 là món chính trong hầu hết bữa ăn gia đình Trung Quốc.
Người Trung Quốc thường ăn 米饭 cùng nhiều món mặn (菜) khác nhau.
Trong nhà hàng Trung Quốc, gọi món thường cần thêm câu “来一碗米饭” (cho thêm một bát cơm).
Ở miền Bắc Trung Quốc, người ta cũng ăn nhiều mì (面), nhưng 米饭 vẫn rất phổ biến khắp nước.
米饭 (mǐfàn) là danh từ, nghĩa là cơm trắng đã nấu chín.
Là món ăn chính cung cấp tinh bột, cực kỳ quan trọng trong ẩm thực Trung Quốc.
Dùng rất thường xuyên trong đời sống hàng ngày.
Có thể kết hợp với lượng từ (碗、份) và động từ (吃、做、点).
Cũng xuất hiện trong văn hóa giao tiếp ẩm thực như lời mời, gọi món.
Từ vựng tiếng Trung: 米饭
- Định nghĩa
Tiếng Trung: 米饭
Phiên âm: mǐfàn
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: cơm trắng (cơm đã nấu chín từ gạo)
“米饭” là danh từ dùng để chỉ cơm đã được nấu chín từ gạo, là món ăn chính, cơ bản trong bữa ăn của người Trung Quốc, Việt Nam và nhiều nước châu Á khác. Đây là từ vựng rất quan trọng và thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày về chủ đề ăn uống, ẩm thực.
- Cấu tạo từ
米 (mǐ): gạo (chưa nấu)
饭 (fàn): bữa ăn / cơm (đã nấu)
=> Ghép lại thành “米饭” mang nghĩa cơm trắng đã nấu chín.
- Giải thích chi tiết
Trong tiếng Trung, “米饭” dùng để chỉ cơm trắng, là kết quả sau khi nấu chín gạo (米).
Khác với “饭” – có thể dùng để nói chung về bữa ăn (ví dụ: 吃饭 là “ăn cơm”/”ăn uống”), thì 米饭 chỉ rõ ràng là cơm – phần tinh bột chính trong bữa ăn.
- Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
米饭 mǐfàn Cơm trắng Tập trung vào cơm nấu chín
米 mǐ Gạo Chưa nấu
饭 fàn Cơm / bữa ăn Có thể chỉ bữa ăn nói chung
白饭 báifàn Cơm trắng (cách nói khác) Từ đồng nghĩa với 米饭
炒饭 chǎofàn Cơm rang Món cơm đã chế biến - Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
我每天吃米饭,不吃面条。
Wǒ měitiān chī mǐfàn, bù chī miàntiáo.
→ Mỗi ngày tôi ăn cơm, không ăn mì.
妈妈做的米饭很好吃。
Māma zuò de mǐfàn hěn hǎochī.
→ Cơm mẹ nấu rất ngon.
中午我们吃了米饭和炒菜。
Zhōngwǔ wǒmen chī le mǐfàn hé chǎocài.
→ Buổi trưa chúng tôi đã ăn cơm và món xào.
他喜欢吃热米饭,不喜欢冷饭。
Tā xǐhuān chī rè mǐfàn, bù xǐhuān lěng fàn.
→ Anh ấy thích ăn cơm nóng, không thích cơm nguội.
请再给我一碗米饭。
Qǐng zài gěi wǒ yì wǎn mǐfàn.
→ Làm ơn cho tôi thêm một bát cơm nữa.
吃米饭时最好配点菜和汤。
Chī mǐfàn shí zuì hǎo pèi diǎn cài hé tāng.
→ Khi ăn cơm, tốt nhất nên kèm thêm rau và canh.
有些人减肥时不吃米饭。
Yǒuxiē rén jiǎnféi shí bù chī mǐfàn.
→ Một số người không ăn cơm khi giảm cân.
米饭是中国人餐桌上最基本的食物。
Mǐfàn shì Zhōngguó rén cānzhuō shàng zuì jīběn de shíwù.
→ Cơm là món ăn cơ bản nhất trên bàn ăn của người Trung Quốc.
吃剩的米饭可以用来做炒饭。
Chī shèng de mǐfàn kěyǐ yòng lái zuò chǎofàn.
→ Cơm thừa có thể dùng để làm cơm rang.
我不喜欢吃太硬的米饭。
Wǒ bù xǐhuān chī tài yìng de mǐfàn.
→ Tôi không thích ăn cơm quá cứng.
- Thành ngữ / cách nói dân gian liên quan đến 米饭
吃米不知米贵: “Ăn cơm mà không biết cơm quý”
→ Chỉ những người hưởng thụ mà không biết trân trọng công sức lao động.
米饭养人,粗粮养命
→ “Cơm trắng nuôi thân, ngũ cốc thô nuôi mạng sống.”
→ Nói lên giá trị dinh dưỡng giữa thực phẩm tinh luyện và ngũ cốc nguyên hạt.
- Mở rộng trong ngữ cảnh văn hóa
Trong bữa cơm truyền thống của người Trung Quốc hoặc Việt Nam, 米饭 (cơm trắng) thường là món chính, ăn kèm với nhiều món mặn, rau, canh.
Cơm cũng mang ý nghĩa no đủ, sung túc trong tư duy văn hóa phương Đông.
Nhiều người lớn tuổi đặc biệt coi trọng cơm trắng, xem đó là biểu tượng của một bữa ăn đàng hoàng.
Từ vựng tiếng Trung: 米饭 (mǐfàn)
- Định nghĩa:
米饭 (mǐfàn) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cơm trắng – tức cơm nấu từ gạo, thường được dùng làm món chính trong bữa ăn của người Trung Quốc và nhiều nước châu Á. - Phiên âm:
米饭 – mǐfàn – (âm Hán Việt: mễ phạn) - Loại từ:
Danh từ (名词) - Giải thích chi tiết:
“米饭” là từ ghép gồm hai thành phần:
米 (mǐ) – gạo
饭 (fàn) – cơm, bữa ăn
=> “米饭” chỉ cơm đã nấu chín từ gạo trắng (không phải gạo nếp hay cháo), thường dùng kèm với rau, thịt, canh…
Trong đời sống thường nhật của người Trung Quốc, “米饭” là món chính và thường xuất hiện trong tất cả các bữa ăn: sáng, trưa, tối. Đây là nguồn tinh bột chính và là biểu tượng văn hóa ẩm thực phương Đông.
- Các từ liên quan đến “米饭”:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
白米饭 bái mǐfàn cơm trắng
吃米饭 chī mǐfàn ăn cơm
一碗米饭 yì wǎn mǐfàn một bát cơm
米饭配菜 mǐfàn pèicài cơm ăn kèm món mặn
做米饭 zuò mǐfàn nấu cơm - Ví dụ minh họa (đầy đủ phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
我喜欢吃米饭,不喜欢吃面条。
Wǒ xǐhuān chī mǐfàn, bù xǐhuān chī miàntiáo.
Tôi thích ăn cơm, không thích ăn mì.
Ví dụ 2:
妈妈每天做米饭和菜给我们吃。
Māmā měitiān zuò mǐfàn hé cài gěi wǒmen chī.
Mẹ nấu cơm và món ăn mỗi ngày cho chúng tôi ăn.
Ví dụ 3:
一碗米饭就够了,谢谢。
Yì wǎn mǐfàn jiù gòu le, xièxie.
Một bát cơm là đủ rồi, cảm ơn.
Ví dụ 4:
中午我吃了米饭和炒菜。
Zhōngwǔ wǒ chī le mǐfàn hé chǎocài.
Trưa nay tôi ăn cơm và món xào.
Ví dụ 5:
孩子正在吃米饭,请不要打扰他。
Háizi zhèngzài chī mǐfàn, qǐng bùyào dǎrǎo tā.
Đứa trẻ đang ăn cơm, xin đừng làm phiền nó.
Ví dụ 6:
我已经吃了三碗米饭了,太饱了!
Wǒ yǐjīng chī le sān wǎn mǐfàn le, tài bǎo le!
Tôi đã ăn ba bát cơm rồi, no quá rồi!
Ví dụ 7:
你喜欢吃热米饭还是冷米饭?
Nǐ xǐhuān chī rè mǐfàn háishì lěng mǐfàn?
Bạn thích ăn cơm nóng hay cơm nguội?
Ví dụ 8:
这家餐厅的米饭煮得很香。
Zhè jiā cāntīng de mǐfàn zhǔ de hěn xiāng.
Cơm ở nhà hàng này nấu rất thơm.
Ví dụ 9:
晚饭我们吃了米饭、鱼和汤。
Wǎnfàn wǒmen chī le mǐfàn, yú hé tāng.
Bữa tối chúng tôi ăn cơm, cá và canh.
Ví dụ 10:
我想多吃点米饭,有点饿了。
Wǒ xiǎng duō chī diǎn mǐfàn, yǒudiǎn è le.
Tôi muốn ăn thêm chút cơm, hơi đói rồi.
- Một số ví dụ mở rộng khác:
Ví dụ 11:
他每天都要吃两大碗米饭。
Tā měitiān dōu yào chī liǎng dà wǎn mǐfàn.
Mỗi ngày anh ấy ăn hai bát cơm to.
Ví dụ 12:
小明不爱吃米饭,他更喜欢吃馒头。
Xiǎomíng bù ài chī mǐfàn, tā gèng xǐhuān chī mántou.
Tiểu Minh không thích ăn cơm, cậu ấy thích ăn bánh bao hơn.
Ví dụ 13:
这锅米饭煮得有点硬。
Zhè guō mǐfàn zhǔ de yǒudiǎn yìng.
Nồi cơm này nấu hơi cứng một chút.
Ví dụ 14:
我习惯吃米饭,不太习惯吃面包。
Wǒ xíguàn chī mǐfàn, bù tài xíguàn chī miànbāo.
Tôi quen ăn cơm, không quen ăn bánh mì lắm.
Ví dụ 15:
你要再来一碗米饭吗?
Nǐ yào zài lái yì wǎn mǐfàn ma?
Bạn có muốn thêm một bát cơm nữa không?
- Ghi chú văn hóa:
Ở Trung Quốc, “米饭” là món ăn truyền thống phổ biến nhất, được xem là thức ăn chính yếu trong nhiều gia đình.
Tại miền Bắc Trung Quốc, ngoài “米饭”, người dân còn ăn nhiều mì, bánh bao (馒头). Trong khi ở miền Nam, “米饭” chiếm ưu thế tuyệt đối.
Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trong thực đơn, “米饭” đôi khi còn được gọi là “白饭” (bái fàn – cơm trắng).
米饭 là gì? Giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu ví dụ cụ thể
Từ vựng tiếng Trung: 米饭
Phiên âm (Pinyin): mǐfàn
Loại từ: Danh từ (名词 – míngcí)
- Định nghĩa chi tiết:
米饭 có nghĩa là “cơm” hoặc “cơm trắng” trong tiếng Việt, chỉ loại cơm được nấu từ hạt gạo (米 – mǐ), thường ăn trong bữa chính. Đây là món ăn chính của người Trung Quốc cũng như nhiều nước châu Á như Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc,…
Trong văn hóa ẩm thực Trung Hoa, “米饭” là món ăn cơ bản, thường đi kèm với các món mặn như rau xào, thịt kho, cá hấp,… Khi nói đến bữa ăn cơm, người Trung Quốc dùng cụm từ “吃饭” (ăn cơm) với nghĩa mở rộng là ăn uống nói chung.
- Cấu tạo từ:
米 (mǐ): hạt gạo, gạo sống.
饭 (fàn): cơm chín hoặc thức ăn nói chung.
米饭 kết hợp lại chỉ “cơm trắng đã nấu chín”.
- Phiên âm và cách đọc:
米饭 đọc là mǐ fàn
米 có thanh 3 (mǐ): âm hơi xuống thấp rồi lên.
饭 có thanh 4 (fàn): âm rơi mạnh, dứt khoát.
Khi phát âm cả cụm “mǐ fàn”, chú ý đọc nhẹ âm đầu “mǐ”, nhấn mạnh âm “fàn”.
- Loại từ:
Danh từ (名词): chỉ thực phẩm, món ăn cụ thể là “cơm trắng”. - Cách dùng phổ biến của từ 米饭:
Đứng độc lập: 米饭 chỉ đơn thuần là cơm trắng.
Kết hợp với động từ: 吃米饭 (ăn cơm), 做米饭 (nấu cơm), 喜欢吃米饭 (thích ăn cơm).
Kết hợp với lượng từ: 一碗米饭 (một bát cơm), 两碗米饭 (hai bát cơm), 三口米饭 (ba miếng cơm).
- Ví dụ chi tiết kèm phân tích cụ thể
Ví dụ 1:
我喜欢吃米饭,不太喜欢吃面条。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān chī mǐfàn, bù tài xǐhuān chī miàntiáo.
Dịch nghĩa: Tôi thích ăn cơm, không thích ăn mì lắm.
Giải thích: Miêu tả sở thích ăn uống.
Ví dụ 2:
她每天中午吃一碗米饭和两个菜。
Phiên âm: Tā měitiān zhōngwǔ chī yī wǎn mǐfàn hé liǎng gè cài.
Dịch nghĩa: Cô ấy mỗi ngày ăn trưa một bát cơm và hai món ăn.
Giải thích: “一碗米饭” là một bát cơm.
Ví dụ 3:
吃米饭可以让人有饱腹感。
Phiên âm: Chī mǐfàn kěyǐ ràng rén yǒu bǎofù gǎn.
Dịch nghĩa: Ăn cơm có thể khiến người ta có cảm giác no bụng.
Giải thích: “饱腹感” nghĩa là cảm giác no bụng.
Ví dụ 4:
今天晚饭我只想吃点米饭和炒青菜。
Phiên âm: Jīntiān wǎnfàn wǒ zhǐ xiǎng chī diǎn mǐfàn hé chǎo qīngcài.
Dịch nghĩa: Bữa tối hôm nay tôi chỉ muốn ăn một ít cơm và rau xào.
Giải thích: “只想吃点米饭” diễn đạt ăn đơn giản, nhẹ nhàng.
Ví dụ 5:
米饭是中国人每天都吃的主食。
Phiên âm: Mǐfàn shì Zhōngguórén měitiān dōu chī de zhǔshí.
Dịch nghĩa: Cơm là lương thực chính mà người Trung Quốc ăn mỗi ngày.
Giải thích: “主食” chỉ món chính trong bữa ăn.
Ví dụ 6:
他吃了三碗米饭,还不觉得饱。
Phiên âm: Tā chī le sān wǎn mǐfàn, hái bù juéde bǎo.
Dịch nghĩa: Anh ấy ăn ba bát cơm mà vẫn chưa thấy no.
Giải thích: Thể hiện ăn nhiều cơm mà chưa đủ.
Ví dụ 7:
你想吃米饭还是吃面?
Phiên âm: Nǐ xiǎng chī mǐfàn háishì chī miàn?
Dịch nghĩa: Bạn muốn ăn cơm hay ăn mì?
Giải thích: Dùng “还是” để đưa ra lựa chọn.
Ví dụ 8:
米饭做好了,大家快来吃吧!
Phiên âm: Mǐfàn zuò hǎo le, dàjiā kuài lái chī ba!
Dịch nghĩa: Cơm nấu xong rồi, mọi người mau tới ăn thôi!
Giải thích: “米饭做好了” nghĩa là cơm đã nấu xong.
Ví dụ 9:
多吃点米饭,不然你很快会饿的。
Phiên âm: Duō chī diǎn mǐfàn, bùrán nǐ hěn kuài huì è de.
Dịch nghĩa: Ăn thêm một chút cơm đi, nếu không sẽ nhanh đói đấy.
Giải thích: “多吃点” là ăn thêm chút nữa.
Ví dụ 10:
我喜欢用筷子吃米饭。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān yòng kuàizi chī mǐfàn.
Dịch nghĩa: Tôi thích dùng đũa để ăn cơm.
Giải thích: “用筷子吃米饭” là cách ăn truyền thống ở Trung Quốc và Việt Nam.
- Một số cụm từ cố định với 米饭
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
白米饭 bái mǐfàn cơm trắng
一碗米饭 yī wǎn mǐfàn một bát cơm
米饭套餐 mǐfàn tàocān cơm phần, cơm suất
米饭加菜 mǐfàn jiā cài cơm thêm thức ăn
剩米饭 shèng mǐfàn cơm thừa
热米饭 rè mǐfàn cơm nóng
冷米饭 lěng mǐfàn cơm nguội
做米饭 zuò mǐfàn nấu cơm
吃米饭 chī mǐfàn ăn cơm - Một số thông tin văn hóa về 米饭
Trong văn hóa Trung Quốc, người ta coi “米饭” là 主食 (zhǔshí) – lương thực chính trong bữa ăn.
Ở miền Nam Trung Quốc như Quảng Đông, Phúc Kiến, Vân Nam,… người dân ăn cơm hằng ngày.
Miền Bắc Trung Quốc ăn mì (面食 – miànshí) phổ biến hơn, nhưng vẫn ăn 米饭.
Trong các nhà hàng Trung Hoa, 米饭 thường phục vụ miễn phí hoặc với giá rất rẻ.
- Một số thành ngữ, tục ngữ liên quan đến “米饭” hoặc “饭”
吃饱了饭没事干
Phiên âm: chī bǎo le fàn méi shì gàn
Dịch: Ăn no không có việc gì làm (chỉ người rảnh rỗi, lười biếng).
一日三餐,顿顿有饭
Phiên âm: yī rì sān cān, dùn dùn yǒu fàn
Dịch: Một ngày ba bữa, bữa nào cũng có cơm (ám chỉ cuộc sống đủ ăn).
有饭吃就是幸福
Phiên âm: yǒu fàn chī jiù shì xìngfú
Dịch: Có cơm ăn là hạnh phúc (ý nghĩa đơn giản mà hạnh phúc).
Từ vựng tiếng Trung: 米饭 (mǐ fàn)
- Định nghĩa:
米饭 (mǐ fàn) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là “cơm trắng”, tức là gạo đã nấu chín. Đây là món ăn chính trong ẩm thực Trung Quốc và nhiều nước châu Á khác, đặc biệt là trong các bữa ăn hàng ngày.
Từ 米 (mǐ) có nghĩa là gạo, còn 饭 (fàn) nghĩa là cơm, hoặc bữa ăn. Khi ghép lại thành 米饭, nghĩa cụ thể là cơm trắng (gạo đã nấu chín), chứ không phải bữa ăn nói chung.
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Đặc điểm ngữ nghĩa và cách sử dụng của “米饭”:
3.1. Chỉ món cơm trắng – gạo đã nấu chín
米饭 dùng để nói đến loại thực phẩm chính yếu trong các bữa ăn truyền thống, đặc biệt là ở miền Nam Trung Quốc, nơi tiêu thụ cơm nhiều hơn mì.
Ví dụ:
我喜欢吃米饭,不太喜欢吃面条。
wǒ xǐ huān chī mǐ fàn, bù tài xǐ huān chī miàn tiáo
Tôi thích ăn cơm, không thích ăn mì lắm.
她做的米饭特别香。
tā zuò de mǐ fàn tè bié xiāng
Cơm cô ấy nấu rất thơm.
今天的午饭有鸡肉和米饭。
jīn tiān de wǔ fàn yǒu jī ròu hé mǐ fàn
Bữa trưa hôm nay có thịt gà và cơm.
我每天中午都吃米饭配蔬菜。
wǒ měi tiān zhōng wǔ dōu chī mǐ fàn pèi shū cài
Mỗi trưa tôi đều ăn cơm kèm với rau.
你想再来一碗米饭吗?
nǐ xiǎng zài lái yì wǎn mǐ fàn ma?
Bạn có muốn thêm một bát cơm nữa không?
- Phân biệt “米饭” với các từ có liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
米 mǐ gạo (chưa nấu) Dạng thô, chưa nấu
饭 fàn cơm / bữa ăn Có thể chỉ chung cơm hoặc bữa ăn
米饭 mǐ fàn cơm trắng (đã nấu) Cơm từ gạo trắng đã nấu chín
炒饭 chǎo fàn cơm rang Cơm đã được chiên
稀饭 xī fàn cháo loãng Gạo nấu thành cháo
Ví dụ so sánh:
生米煮成熟饭。
shēng mǐ zhǔ chéng shú fàn
Gạo sống nấu thành cơm chín (thành ngữ – việc đã rồi, không thể thay đổi).
我买了一袋米。
wǒ mǎi le yī dài mǐ
Tôi đã mua một bao gạo.
早餐吃点稀饭比较容易消化。
zǎo cān chī diǎn xī fàn bǐ jiào róng yì xiāo huà
Ăn cháo vào bữa sáng dễ tiêu hóa hơn.
- Cụm từ và cách diễn đạt thường gặp với “米饭”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
白米饭 bái mǐ fàn cơm trắng
一碗米饭 yì wǎn mǐ fàn một bát cơm
米饭配菜 mǐ fàn pèi cài cơm ăn kèm với món ăn
做米饭 zuò mǐ fàn nấu cơm
吃米饭 chī mǐ fàn ăn cơm
Ví dụ:
晚饭我只吃了一碗米饭。
wǎn fàn wǒ zhǐ chī le yì wǎn mǐ fàn
Bữa tối tôi chỉ ăn một bát cơm.
米饭太硬了,不好吃。
mǐ fàn tài yìng le, bù hǎo chī
Cơm cứng quá, ăn không ngon.
你知道怎么用电饭煲煮米饭吗?
nǐ zhī dào zěn me yòng diàn fàn bāo zhǔ mǐ fàn ma?
Bạn biết cách nấu cơm bằng nồi cơm điện không?
- Một số câu nói, thành ngữ hoặc ngữ cảnh văn hóa liên quan đến “米饭”:
6.1. 饭碗 (fàn wǎn) – Bát cơm, nhưng thường mang nghĩa công việc, sinh kế
Ví dụ:
他把这份工作当成饭碗,不能丢。
tā bǎ zhè fèn gōng zuò dāng chéng fàn wǎn, bù néng diū
Anh ấy coi công việc này là bát cơm, không thể đánh mất.
6.2. 吃软饭 (chī ruǎn fàn) – Ăn “cơm mềm” – ám chỉ người đàn ông sống dựa vào phụ nữ
Ví dụ:
他整天靠老婆养,被人说成是吃软饭的。
tā zhěng tiān kào lǎo pó yǎng, bèi rén shuō chéng shì chī ruǎn fàn de
Anh ta suốt ngày sống dựa vào vợ, bị người ta nói là “ăn bám”.
- Câu mẫu sử dụng “米饭” trong các ngữ cảnh đời thường:
米饭快好了,你再等五分钟。
mǐ fàn kuài hǎo le, nǐ zài děng wǔ fēn zhōng
Cơm sắp chín rồi, bạn đợi thêm 5 phút nữa.
妈妈每天早上起来第一件事就是煮米饭。
mā ma měi tiān zǎo shàng qǐ lái dì yī jiàn shì jiù shì zhǔ mǐ fàn
Mẹ tôi mỗi sáng thức dậy việc đầu tiên là nấu cơm.
我不习惯吃米饭,更喜欢吃面包。
wǒ bù xí guàn chī mǐ fàn, gèng xǐ huān chī miàn bāo
Tôi không quen ăn cơm, thích ăn bánh mì hơn.
小时候我们家每天都吃米饭配咸菜。
xiǎo shí hòu wǒ men jiā měi tiān dōu chī mǐ fàn pèi xián cài
Hồi nhỏ, gia đình tôi ngày nào cũng ăn cơm với dưa muối.
米饭 (mǐ fàn) là danh từ chỉ cơm trắng – gạo đã nấu chín.
Xuất hiện cực kỳ phổ biến trong ẩm thực và văn hóa Trung Hoa.
Phân biệt với “米” (gạo sống), “饭” (cơm hoặc bữa ăn), “炒饭” (cơm rang), “稀饭” (cháo loãng).
Có thể kết hợp với nhiều món ăn, hình thành các cụm từ phong phú và đa dạng.
Cũng xuất hiện trong các biểu đạt thành ngữ có sắc thái hàm ý sâu hơn.
- 米饭 là gì?
Chữ Hán: 米饭
Phiên âm (Pinyin): mǐfàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Cơm trắng, cơm (đã nấu chín từ gạo)
- Giải nghĩa chi tiết
2.1. Cấu tạo từ:
米 (mǐ): gạo (chưa nấu)
饭 (fàn): bữa ăn, món ăn chính (khi đứng một mình có thể hiểu là “cơm”)
Vì vậy, 米饭 có nghĩa cụ thể là cơm được nấu chín từ gạo (cơm trắng thông thường). Đây là món ăn chính phổ biến ở Trung Quốc và nhiều nước châu Á như Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc…
2.2. Nghĩa mở rộng:
“米饭” thường dùng để chỉ cơm trắng, không bao gồm các loại cơm chiên (炒饭), cơm nắm (饭团), hoặc cơm trộn (拌饭). Trong bữa ăn, từ này thường được dùng để hỏi hoặc nói đến khẩu phần cơm.
- Một số ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
我想吃米饭,不想吃面条。
Wǒ xiǎng chī mǐfàn, bù xiǎng chī miàntiáo.
→ Tôi muốn ăn cơm, không muốn ăn mì.
Ví dụ 2:
这碗米饭很好吃。
Zhè wǎn mǐfàn hěn hǎo chī.
→ Bát cơm này rất ngon.
Ví dụ 3:
你每天吃米饭吗?
Nǐ měitiān chī mǐfàn ma?
→ Bạn có ăn cơm mỗi ngày không?
Ví dụ 4:
我只吃了一点米饭。
Wǒ zhǐ chī le yīdiǎn mǐfàn.
→ Tôi chỉ ăn một chút cơm thôi.
Ví dụ 5:
他喜欢吃米饭配鸡肉。
Tā xǐhuān chī mǐfàn pèi jīròu.
→ Anh ấy thích ăn cơm với thịt gà.
- Một số cụm từ thông dụng liên quan đến 米饭
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
吃米饭 chī mǐfàn Ăn cơm
一碗米饭 yì wǎn mǐfàn Một bát cơm
米饭配菜 mǐfàn pèi cài Cơm ăn kèm với món ăn
米饭很好吃 mǐfàn hěn hǎochī Cơm rất ngon
米饭和汤 mǐfàn hé tāng Cơm và canh - Các mẫu câu sử dụng 米饭
Mẫu câu đơn giản:
我喜欢吃米饭。
Wǒ xǐhuān chī mǐfàn.
→ Tôi thích ăn cơm.
这家饭店的米饭特别香。
Zhè jiā fàndiàn de mǐfàn tèbié xiāng.
→ Cơm của nhà hàng này đặc biệt thơm.
请给我一碗米饭。
Qǐng gěi wǒ yì wǎn mǐfàn.
→ Làm ơn cho tôi một bát cơm.
Mẫu câu nâng cao:
虽然他已经吃了菜,但还没吃米饭。
Suīrán tā yǐjīng chī le cài, dàn hái méi chī mǐfàn.
→ Dù anh ấy đã ăn món ăn rồi, nhưng vẫn chưa ăn cơm.
你想吃米饭还是吃面包?
Nǐ xiǎng chī mǐfàn hái shì chī miànbāo?
→ Bạn muốn ăn cơm hay ăn bánh mì?
- Phân biệt 米饭 với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
米饭 mǐfàn Cơm (nấu từ gạo) Dạng cơm trắng truyền thống
炒饭 chǎofàn Cơm chiên Cơm xào với rau, trứng, thịt…
饭团 fàntuán Cơm nắm Phổ biến ở Nhật, Hàn
粥 zhōu Cháo Nấu với nhiều nước
面条 miàntiáo Mì sợi Không phải cơm/gạo - Tổng kết về từ 米饭
Mục Thông tin
Từ vựng 米饭
Phiên âm mǐfàn
Loại từ Danh từ
Nghĩa chính Cơm trắng (nấu từ gạo)
Cách dùng thường gặp 吃米饭, 一碗米饭, 喜欢米饭
Ngữ cảnh sử dụng Bữa ăn hằng ngày, thực đơn, hỏi món

