商店 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 商店 là gì?
Chữ Hán: 商店
Phiên âm: shāngdiàn
Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng, tiệm, quán bán hàng
商店 là danh từ chỉ nơi buôn bán hàng hóa, dịch vụ. Đây có thể là cửa hàng nhỏ, cửa hiệu, siêu thị mini, tiệm tạp hóa, hoặc các shop bán lẻ. - Thuộc loại từ nào?
商店 là một danh từ (noun) trong tiếng Trung. - Thành phần cấu tạo từ ghép
商 (shāng): buôn bán, thương mại
店 (diàn): cửa tiệm, nơi kinh doanh
→ Kết hợp lại: 商店 = cửa hàng, nơi bán hàng
- Phạm vi và cách dùng
商店 được dùng để chỉ chung nơi buôn bán hàng hóa. Có thể là tiệm quần áo, tiệm sách, tiệm thực phẩm, cửa hàng tiện lợi,…
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và văn nói. - Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
这家商店卖很多衣服。
Zhè jiā shāngdiàn mài hěn duō yīfu.
→ Cửa hàng này bán rất nhiều quần áo.
Ví dụ 2:
附近有没有文具商店?
Fùjìn yǒu méiyǒu wénjù shāngdiàn?
→ Gần đây có cửa hàng văn phòng phẩm không?
Ví dụ 3:
我下午要去商店买点东西。
Wǒ xiàwǔ yào qù shāngdiàn mǎi diǎn dōngxi.
→ Chiều nay tôi phải đi cửa hàng mua ít đồ.
Ví dụ 4:
这个商店的东西又便宜又好看。
Zhège shāngdiàn de dōngxi yòu piányi yòu hǎokàn.
→ Đồ ở cửa hàng này vừa rẻ vừa đẹp.
Ví dụ 5:
她在商店里工作,是售货员。
Tā zài shāngdiàn lǐ gōngzuò, shì shòuhuòyuán.
→ Cô ấy làm việc trong cửa hàng, là nhân viên bán hàng.
Ví dụ 6:
那家商店几点关门?
Nà jiā shāngdiàn jǐ diǎn guānmén?
→ Cửa hàng kia mấy giờ đóng cửa?
Ví dụ 7:
我们家旁边新开了一家水果商店。
Wǒmen jiā pángbiān xīn kāi le yì jiā shuǐguǒ shāngdiàn.
→ Bên cạnh nhà tôi mới mở một cửa hàng hoa quả.
Ví dụ 8:
你可以去商店买一本汉语词典。
Nǐ kěyǐ qù shāngdiàn mǎi yì běn Hànyǔ cídiǎn.
→ Bạn có thể đến cửa hàng mua một cuốn từ điển tiếng Trung.
Ví dụ 9:
这家商店的服务态度很好。
Zhè jiā shāngdiàn de fúwù tàidù hěn hǎo.
→ Thái độ phục vụ của cửa hàng này rất tốt.
Ví dụ 10:
商店里有各种各样的商品。
Shāngdiàn lǐ yǒu gè zhǒng gè yàng de shāngpǐn.
→ Trong cửa hàng có đủ loại hàng hóa khác nhau.
- Một số cụm từ thường gặp với “商店”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
书商店 shū shāngdiàn cửa hàng sách
鞋商店 xié shāngdiàn cửa hàng giày dép
小商店 xiǎo shāngdiàn cửa hàng nhỏ
商店老板 shāngdiàn lǎobǎn chủ cửa hàng
商店地址 shāngdiàn dìzhǐ địa chỉ cửa hàng
商店营业时间 shāngdiàn yíngyè shíjiān giờ mở cửa cửa hàng - Các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa
超市 chāoshì siêu thị
商场 shāngchǎng trung tâm thương mại
店员 diànyuán nhân viên cửa hàng
顾客 gùkè khách hàng
卖东西 mài dōngxi bán đồ
买东西 mǎi dōngxi mua đồ - So sánh 商店 và các từ liên quan
Từ Nghĩa Phạm vi
商店 cửa hàng Rộng, bao gồm mọi loại hình cửa hàng
小卖部 quầy tạp hóa nhỏ Nhỏ, bán đồ ăn vặt, đồ dùng lặt vặt
超市 siêu thị Rộng, tự chọn, có hệ thống
商场 trung tâm thương mại Rất lớn, nhiều tầng, nhiều thương hiệu
“商店” (shāngdiàn) trong tiếng Trung là một danh từ rất thông dụng, mang nghĩa là cửa hàng, tiệm, hoặc hiệu buôn – nơi bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng. Đây là một từ cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống mua sắm, chỉ đường, hoặc miêu tả địa điểm.
- Cấu tạo từ và ý nghĩa
商 (shāng): thương mại, buôn bán.
店 (diàn): cửa tiệm, nơi kinh doanh.
商店 (shāngdiàn): ghép lại có nghĩa là “cửa hàng buôn bán” – nơi cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ địa điểm kinh doanh.
Có thể kết hợp với lượng từ như “一家” (yì jiā – một cửa hàng), hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu.
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
a. Mẫu câu cơ bản
我去商店买东西。 Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxī. → Tôi đi cửa hàng mua đồ.
商店里有很多人。 Shāngdiàn lǐ yǒu hěn duō rén. → Trong cửa hàng có rất nhiều người.
这家商店卖衣服。 Zhè jiā shāngdiàn mài yīfu. → Cửa hàng này bán quần áo.
商店几点开门? Shāngdiàn jǐ diǎn kāimén? → Cửa hàng mở cửa lúc mấy giờ?
b. Mẫu câu nâng cao
商店的服务很好。 Shāngdiàn de fúwù hěn hǎo. → Dịch vụ của cửa hàng rất tốt.
我最喜欢逛商店了。 Wǒ zuì xǐhuān guàng shāngdiàn le. → Tôi thích đi dạo các cửa hàng nhất.
她在商店工作。 Tā zài shāngdiàn gōngzuò. → Cô ấy làm việc ở cửa hàng.
商店里挤满了人。 Shāngdiàn lǐ jǐmǎn le rén. → Trong cửa hàng chật kín người.
- Các cụm từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
一家商店 yì jiā shāngdiàn một cửa hàng
商店开门 shāngdiàn kāimén cửa hàng mở cửa
商店关门 shāngdiàn guānmén cửa hàng đóng cửa
商店打折 shāngdiàn dǎzhé cửa hàng giảm giá
网上商店 wǎngshàng shāngdiàn cửa hàng trực tuyến
百货商店 bǎihuò shāngdiàn cửa hàng bách hóa
礼品商店 lǐpǐn shāngdiàn cửa hàng quà tặng - So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
商店 shāngdiàn cửa hàng từ chung, phổ biến
超市 chāoshì siêu thị quy mô lớn hơn
便利店 biànlìdiàn cửa hàng tiện lợi mở 24/7, bán đồ thiết yếu
书店 shūdiàn hiệu sách chuyên bán sách
服装店 fúzhuāngdiàn cửa hàng quần áo chuyên bán thời trang
“商店” (shāngdiàn) trong tiếng Trung mang nghĩa là cửa hàng, tiệm buôn hoặc nơi bán hàng hóa. Đây là một từ vựng cơ bản thuộc nhóm danh từ, thường dùng khi nói về mua sắm, địa điểm, hoặc công việc liên quan đến kinh doanh bán lẻ.
- Thông tin tổng quát
Chữ Hán: 商店
Phiên âm: shāngdiàn
Hán Việt: thương điếm
Loại từ: danh từ (名词)
Ý nghĩa: chỉ địa điểm kinh doanh hàng hóa hoặc dịch vụ, nơi mua bán giữa người bán và khách hàng
- Phân tích cấu tạo từ
商 (shāng): mang nghĩa buôn bán, kinh doanh
店 (diàn): nghĩa là cửa hàng, quán, tiệm → Khi kết hợp thành 商店, nghĩa là “cửa hàng kinh doanh”.
- Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
a. Câu cơ bản
我去商店买东西。 Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxī. → Tôi đi cửa hàng mua đồ.
商店几点开门? Shāngdiàn jǐ diǎn kāimén? → Cửa hàng mở cửa lúc mấy giờ?
他在商店工作。 Tā zài shāngdiàn gōngzuò. → Anh ấy làm việc ở cửa hàng.
商店里有很多人。 Shāngdiàn lǐ yǒu hěn duō rén. → Trong cửa hàng có rất nhiều người.
这家商店卖衣服和鞋子。 Zhè jiā shāngdiàn mài yīfu hé xiézi. → Cửa hàng này bán quần áo và giày dép.
b. Câu nâng cao
他每天早上八点开商店,晚上九点关门。 Tā měitiān zǎoshang bā diǎn kāi shāngdiàn, wǎnshàng jiǔ diǎn guānmén. → Mỗi ngày anh ấy mở cửa hàng lúc 8 giờ sáng và đóng cửa lúc 9 giờ tối.
商店的服务态度很好,顾客很满意。 Shāngdiàn de fúwù tàidù hěn hǎo, gùkè hěn mǎnyì. → Thái độ phục vụ của cửa hàng rất tốt, khách hàng rất hài lòng.
周末商店里总是很热闹。 Zhōumò shāngdiàn lǐ zǒngshì hěn rènào. → Cuối tuần trong cửa hàng lúc nào cũng đông đúc và náo nhiệt.
我在学校附近发现了一家新开的商店。 Wǒ zài xuéxiào fùjìn fāxiàn le yī jiā xīn kāi de shāngdiàn. → Tôi đã phát hiện một cửa hàng mới mở gần trường học.
- Các dạng biến thể và từ ghép thông dụng
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
百货商店 bǎihuò shāngdiàn Cửa hàng bách hóa
便利商店 biànlì shāngdiàn Cửa hàng tiện lợi (tiệm mini)
连锁商店 liánsuǒ shāngdiàn Cửa hàng chuỗi
网上商店 wǎngshàng shāngdiàn Cửa hàng trực tuyến
家电商店 jiādiàn shāngdiàn Cửa hàng đồ điện gia dụng
食品商店 shípǐn shāngdiàn Cửa hàng thực phẩm - Lưu ý và cách dùng
“商店” thường chỉ cửa hàng có quy mô nhỏ đến trung bình.
Nếu nói đến siêu thị lớn hơn, người ta dùng từ như “超市” (chāoshì) – siêu thị.
Trong ngôn ngữ đời sống, “商店” có thể được dùng linh hoạt để chỉ mọi dạng điểm bán hàng, từ tiệm tạp hóa đến quầy hàng trong trung tâm thương mại.
- Giải thích chi tiết về từ “商店”
Nghĩa: 商店 chỉ một nơi kinh doanh bán lẻ, có thể là cửa hàng quần áo, cửa hàng tạp hóa, cửa hàng sách, hoặc bất kỳ loại cửa hàng nào cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ. Từ này mang tính chung chung và có thể áp dụng cho nhiều loại hình cửa hàng khác nhau.
Cấu tạo từ:
商 (shāng): Nghĩa là “thương mại” hoặc “kinh doanh”.
店 (diàn): Nghĩa là “cửa hàng” hoặc “tiệm”.
Khi kết hợp, 商店 mang nghĩa “cửa hàng kinh doanh” hoặc đơn giản là “cửa hàng”.
Loại từ: Danh từ.
Cách sử dụng:
商店 được dùng để chỉ các cửa hàng nói chung, thường mang tính trang trọng hơn so với từ 店 (diàn) đơn lẻ, vốn có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn.
Có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại cửa hàng cụ thể, ví dụ: 书店 (shūdiàn – hiệu sách), 服装店 (fúzhuāng diàn – cửa hàng quần áo).
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến mua sắm, kinh doanh, hoặc mô tả địa điểm. - Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí trong câu:
商店 thường đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc trạng ngữ (khi mô tả địa điểm).
Có thể đứng một mình hoặc đi kèm với các từ chỉ loại cửa hàng, số lượng, hoặc tính từ mô tả.
Kết hợp với lượng từ:
Vì là danh từ, 商店 thường đi với các lượng từ như 一家 (yī jiā – một cửa hàng), 几家 (jǐ jiā – vài cửa hàng).
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong văn nói, 商店 được dùng phổ biến khi nói về việc mua sắm hoặc kinh doanh.
Trong văn viết, từ này xuất hiện trong các văn bản liên quan đến thương mại, quảng cáo, hoặc mô tả địa điểm. - Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 商店:
Chủ ngữ + 去 (qù) + 商店 + 动词 (động từ)
Dùng để diễn tả hành động đi đến cửa hàng để làm gì đó (thường là mua sắm).
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 去 + [商店] + [Động từ] + [Tân ngữ].
Ví dụ:
我去商店买东西。
Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxī.
Tôi đi đến cửa hàng mua đồ.
他去商店买衣服。
Tā qù shāngdiàn mǎi yīfu.
Anh ấy đi đến cửa hàng mua quần áo.
商店 + 有 (yǒu) + Tân ngữ
Dùng để mô tả cửa hàng có bán hoặc cung cấp thứ gì.
Cấu trúc: [商店] + 有 + [Tân ngữ].
Ví dụ:
这家商店有新鲜的水果。
Zhè jiā shāngdiàn yǒu xīnxiān de shuǐguǒ.
Cửa hàng này có trái cây tươi.
那家商店有很多书。
Nà jiā shāngdiàn yǒu hěn duō shū.
Cửa hàng đó có rất nhiều sách.
商店 + 形容词 (tính từ)
Dùng để miêu tả đặc điểm của cửa hàng (đẹp, lớn, nhỏ, đông đúc, v.v.).
Cấu trúc: 商店 + 是 + [Tính từ] hoặc [Tính từ] + 的 + 商店.
Ví dụ:
这家商店很大。
Zhè jiā shāngdiàn hěn dà.
Cửa hàng này rất lớn.
我喜欢那家漂亮的商店。
Wǒ xǐhuān nà jiā piàoliang de shāngdiàn.
Tôi thích cửa hàng đẹp đẽ đó.
在 (zài) + 商店 + 动词 (động từ)
Dùng để chỉ hành động diễn ra tại cửa hàng.
Cấu trúc: 在 + [商店] + [Động từ] + [Tân ngữ/Bổ ngữ].
Ví dụ:
我在商店买了一双鞋。
Wǒ zài shāngdiàn mǎi le yī shuāng xié.
Tôi đã mua một đôi giày ở cửa hàng.
他在商店工作。
Tā zài shāngdiàn gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở cửa hàng.
- Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 商店 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ngữ cảnh: Mua sắm
我昨天去了一家商店买书。
Wǒ zuótiān qù le yī jiā shāngdiàn mǎi shū.
Hôm qua tôi đã đến một cửa hàng mua sách.
这家商店的衣服很便宜。
Zhè jiā shāngdiàn de yīfu hěn piányí.
Quần áo ở cửa hàng này rất rẻ.
Ngữ cảnh: Mô tả cửa hàng
那家商店很小,但是东西很多。
Nà jiā shāngdiàn hěn xiǎo, dànshì dōngxī hěn duō.
Cửa hàng đó rất nhỏ, nhưng có nhiều đồ.
这个商店每天都很热闹。
Zhège shāngdiàn měi tiān dōu hěn rènào.
Cửa hàng này mỗi ngày đều rất nhộn nhịp.
Ngữ cảnh: Hỏi đường
请问,附近的商店在哪里?
Qǐngwèn, fùjìn de shāngdiàn zài nǎlǐ?
Xin hỏi, cửa hàng gần đây ở đâu?
超市旁边有一家商店。
Chāoshì pángbiān yǒu yī jiā shāngdiàn.
Gần siêu thị có một cửa hàng.
Ngữ cảnh: Kinh doanh
他开了一家商店卖水果。
Tā kāi le yī jiā shāngdiàn mài shuǐguǒ.
Anh ấy mở một cửa hàng bán trái cây.
这家商店的生意很好。
Zhè jiā shāngdiàn de shēngyì hěn hǎo.
Việc kinh doanh của cửa hàng này rất tốt.
Ngữ cảnh: Hoạt động tại cửa hàng
我在商店试了一件衣服。
Wǒ zài shāngdiàn shì le yī jiàn yīfu.
Tôi đã thử một bộ quần áo ở cửa hàng.
商店里有很多人在买东西。
Shāngdiàn lǐ yǒu hěn duō rén zài mǎi dōngxī.
Trong cửa hàng có rất nhiều người đang mua đồ.
- Một số lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc, 商店 thường được hiểu là các cửa hàng bán lẻ truyền thống, khác với 超市 (chāoshì – siêu thị) hoặc 商场 (shāngchǎng – trung tâm thương mại), vốn quy mô lớn hơn.
商店 có thể ám chỉ các cửa hàng nhỏ trong khu dân cư hoặc các cửa hàng chuyên biệt (như cửa hàng hoa, cửa hàng bánh).
Trong giao tiếp, người Trung Quốc có thể dùng 商店 một cách chung chung, nhưng khi muốn cụ thể hóa, họ sẽ thêm từ mô tả loại cửa hàng, ví dụ: 杂货店 (záhuò diàn – cửa hàng tạp hóa). - Từ liên quan
超市 (chāoshì): Siêu thị.
商场 (shāngchǎng): Trung tâm thương mại.
书店 (shūdiàn): Hiệu sách.
服装店 (fúzhuāng diàn): Cửa hàng quần áo.
小店 (xiǎo diàn): Cửa hàng nhỏ. - 商店 là gì?
商店 (shāngdiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là “cửa hàng”, “tiệm”, “shop” trong tiếng Việt.
Đây là nơi buôn bán hàng hóa, nơi người tiêu dùng đến để mua sắm các sản phẩm như thực phẩm, quần áo, đồ gia dụng, mỹ phẩm, sách vở v.v…
- Phân tích từ vựng
商 (shāng): buôn bán, kinh doanh
店 (diàn): tiệm, cửa hiệu
→ 商店: cửa hàng, nơi buôn bán sản phẩm
- Chữ Hán, Phiên âm và Loại từ
Chữ Hán: 商店
Phiên âm (Pinyin): shāngdiàn
Loại từ: Danh từ (名词)
HSK: Từ thuộc cấp độ HSK 1 (từ cơ bản)
- Ý nghĩa chính của từ 商店
Dùng để chỉ các địa điểm buôn bán có quy mô nhỏ hoặc vừa.
Có thể là tiệm tạp hóa, cửa hàng quần áo, cửa hàng tiện lợi, cửa hàng điện tử, cửa hàng sách v.v…
Khác với 超市 (siêu thị) – nơi có quy mô lớn hơn.
- Một số cụm từ phổ biến với 商店
Từ/Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开商店 kāi shāngdiàn mở cửa hàng
逛商店 guàng shāngdiàn đi dạo cửa hàng / mua sắm
去商店 qù shāngdiàn đi đến cửa hàng
商店关门了 shāngdiàn guānmén le cửa hàng đã đóng cửa
商店营业时间 shāngdiàn yíngyè shíjiān giờ mở cửa của cửa hàng - Mẫu câu tiếng Trung có dùng từ 商店 (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
6.1. Mẫu câu cơ bản:
我们下午去商店买东西吧。
Wǒmen xiàwǔ qù shāngdiàn mǎi dōngxī ba.
→ Buổi chiều chúng ta đi cửa hàng mua đồ nhé.
这家商店卖衣服和鞋子。
Zhè jiā shāngdiàn mài yīfu hé xiézi.
→ Cửa hàng này bán quần áo và giày dép.
商店几点开门?
Shāngdiàn jǐ diǎn kāimén?
→ Cửa hàng mở cửa lúc mấy giờ?
那个商店很大,东西很多。
Nàgè shāngdiàn hěn dà, dōngxī hěn duō.
→ Cửa hàng đó rất lớn, có nhiều hàng hóa.
我常去楼下的商店买牛奶。
Wǒ cháng qù lóuxià de shāngdiàn mǎi niúnǎi.
→ Tôi thường đến cửa hàng dưới lầu mua sữa.
6.2. Mẫu câu nâng cao:
你知道附近有没有文具商店吗?
Nǐ zhīdào fùjìn yǒu méiyǒu wénjù shāngdiàn ma?
→ Bạn có biết gần đây có cửa hàng văn phòng phẩm không?
这家商店的服务态度很好。
Zhè jiā shāngdiàn de fúwù tàidù hěn hǎo.
→ Thái độ phục vụ của cửa hàng này rất tốt.
现在很多人喜欢在网上购物,而不是去商店。
Xiànzài hěn duō rén xǐhuān zài wǎngshàng gòuwù, ér bùshì qù shāngdiàn.
→ Bây giờ nhiều người thích mua hàng online hơn là đến cửa hàng.
商店里有各种各样的商品。
Shāngdiàn lǐ yǒu gè zhǒng gè yàng de shāngpǐn.
→ Trong cửa hàng có rất nhiều loại hàng hóa khác nhau.
妈妈在商店里挑了很久才买到满意的裙子。
Māmā zài shāngdiàn lǐ tiāo le hěnjiǔ cái mǎidào mǎnyì de qúnzi.
→ Mẹ đã chọn rất lâu trong cửa hàng mới mua được chiếc váy ưng ý.
- So sánh với các từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
商店 shāngdiàn cửa hàng, tiệm bán lẻ dùng phổ biến
超市 chāoshì siêu thị quy mô lớn hơn
店铺 diànpù tiệm, cửa hiệu văn viết
小卖部 xiǎomàibù cửa hàng nhỏ, căn tin quy mô nhỏ
百货商店 bǎihuò shāngdiàn cửa hàng bách hóa bán nhiều mặt hàng - Tổng kết kiến thức về từ 商店
商店 là danh từ chỉ địa điểm buôn bán hàng hóa, tương đương với từ “cửa hàng” hoặc “tiệm” trong tiếng Việt.
Đây là từ vựng cơ bản và rất quan trọng trong chủ đề mua sắm, thương mại, đời sống hàng ngày.
Khi học từ này, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động như: mua (买), bán (卖), đi dạo (逛) để giao tiếp hiệu quả hơn.
商店 (shāngdiàn)
- Loại từ:
Danh từ - Phiên âm Hán Việt:
Thương điếm - Ý nghĩa:
“商店” có nghĩa là cửa hàng, tiệm buôn, nơi buôn bán hàng hóa. Đây là danh từ dùng để chỉ nơi người ta mua bán sản phẩm, có thể là cửa hàng lớn hay nhỏ, bán nhiều loại mặt hàng khác nhau như thực phẩm, quần áo, đồ điện tử, văn phòng phẩm, v.v. - Cách dùng phổ biến:
a. Dùng để chỉ nơi mua sắm:
去商店 (qù shāngdiàn): đi đến cửa hàng
商店里 (shāngdiàn lǐ): trong cửa hàng
开商店 (kāi shāngdiàn): mở cửa hàng
商店打折 (shāngdiàn dǎzhé): cửa hàng giảm giá
b. Có thể kết hợp với các từ chỉ loại hàng hóa:
服装商店 (fúzhuāng shāngdiàn): cửa hàng quần áo
鞋帽商店 (xiémào shāngdiàn): cửa hàng giày mũ
书店 (shūdiàn): hiệu sách (loại chuyên biệt, nhưng cấu trúc tương tự)
电器商店 (diànqì shāngdiàn): cửa hàng đồ điện
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và bản dịch:
Ví dụ 1:
我下午要去商店买点东西。
Wǒ xiàwǔ yào qù shāngdiàn mǎi diǎn dōngxi.
Chiều nay tôi phải đi cửa hàng mua ít đồ.
Ví dụ 2:
这家商店的衣服又便宜又好看。
Zhè jiā shāngdiàn de yīfu yòu piányi yòu hǎokàn.
Quần áo ở cửa hàng này vừa rẻ vừa đẹp.
Ví dụ 3:
他在一家电器商店工作。
Tā zài yì jiā diànqì shāngdiàn gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở một cửa hàng đồ điện.
Ví dụ 4:
那家商店什么时候关门?
Nà jiā shāngdiàn shénme shíhou guānmén?
Cửa hàng kia mấy giờ đóng cửa?
Ví dụ 5:
我们家附近有很多小商店。
Wǒmen jiā fùjìn yǒu hěn duō xiǎo shāngdiàn.
Gần nhà chúng tôi có rất nhiều cửa hàng nhỏ.
Ví dụ 6:
妈妈常常带我去超市和商店。
Māma chángcháng dài wǒ qù chāoshì hé shāngdiàn.
Mẹ thường dẫn tôi đi siêu thị và cửa hàng.
- Một số cụm từ mở rộng với “商店”:
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商店营业时间 shāngdiàn yíngyè shíjiān giờ mở cửa của cửa hàng
商店打折 shāngdiàn dǎzhé cửa hàng giảm giá
商店关门 shāngdiàn guānmén cửa hàng đóng cửa
商店老板 shāngdiàn lǎobǎn ông chủ cửa hàng
连锁商店 liánsuǒ shāngdiàn chuỗi cửa hàng - Phân biệt với từ gần nghĩa:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Ghi chú thêm
商店 shāngdiàn cửa hàng Dùng phổ biến, chung chung
超市 chāoshì siêu thị Cửa hàng lớn, nhiều loại hàng hóa
店铺 diànpù cửa hiệu, tiệm Mang sắc thái nhỏ hơn, truyền thống hơn
商场 shāngchǎng trung tâm thương mại Nơi tập trung nhiều cửa hàng
市场 shìchǎng chợ Nơi buôn bán, có thể trong nhà hoặc ngoài trời
商店 là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là cửa hàng, tiệm buôn bán, nơi bán hàng hóa cho khách hàng. Đây là một từ thông dụng để chỉ các địa điểm kinh doanh trong đời sống thường ngày.
- Thông tin cơ bản:
Chữ Hán: 商店
Phiên âm (Pinyin): shāng diàn
Loại từ: Danh từ
Tiếng Việt: cửa hàng, tiệm
Tiếng Anh: shop, store
- Giải thích chi tiết:
a. Cấu tạo từ:
商 (shāng): thương mại, buôn bán
店 (diàn): cửa tiệm, quán, nơi kinh doanh nhỏ
→ 商店 ghép lại có nghĩa là cửa hàng buôn bán, là nơi bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng.
b. Phạm vi nghĩa:
Từ 商店 dùng để chỉ bất kỳ cửa hàng nào bán hàng hóa, có thể là cửa hàng nhỏ hoặc lớn, bán nhiều loại mặt hàng như quần áo, thực phẩm, đồ điện tử, sách vở…
Không phân biệt là cửa hàng truyền thống hay hiện đại, miễn là nơi có buôn bán thì có thể gọi là 商店.
- Một số loại “商店” cụ thể:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
服装商店 fú zhuāng shāng diàn cửa hàng quần áo
书店 shū diàn hiệu sách
鞋店 xié diàn cửa hàng giày
超市 (không dùng chữ 商店) chāo shì siêu thị
杂货店 zá huò diàn tiệm tạp hóa
玩具商店 wán jù shāng diàn cửa hàng đồ chơi
家电商店 jiā diàn shāng diàn cửa hàng đồ điện gia dụng - Cách dùng trong câu:
Từ “商店” thường được dùng như một danh từ chỉ địa điểm, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc dùng trong cụm từ chỉ phương hướng, vị trí, v.v. - Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt):
我家附近有一家商店。
Wǒ jiā fù jìn yǒu yì jiā shāng diàn.
→ Gần nhà tôi có một cửa hàng.
这家商店卖衣服和鞋子。
Zhè jiā shāng diàn mài yī fu hé xié zi.
→ Cửa hàng này bán quần áo và giày dép.
商店几点开门?
Shāng diàn jǐ diǎn kāi mén?
→ Cửa hàng mở cửa lúc mấy giờ?
我下午要去商店买东西。
Wǒ xià wǔ yào qù shāng diàn mǎi dōng xi.
→ Buổi chiều tôi sẽ đi cửa hàng mua đồ.
她在商店工作,卖水果。
Tā zài shāng diàn gōng zuò, mài shuǐ guǒ.
→ Cô ấy làm việc ở cửa hàng, bán trái cây.
商店关门了,我们明天再来吧。
Shāng diàn guān mén le, wǒ men míng tiān zài lái ba.
→ Cửa hàng đóng cửa rồi, chúng ta quay lại vào ngày mai nhé.
我们在商店里买了很多东西。
Wǒ men zài shāng diàn lǐ mǎi le hěn duō dōng xi.
→ Chúng tôi đã mua rất nhiều đồ trong cửa hàng.
- So sánh với một số từ liên quan:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Khác biệt
商店 shāng diàn cửa hàng từ phổ thông, chung nhất
超市 chāo shì siêu thị lớn hơn cửa hàng thông thường
商场 shāng chǎng trung tâm thương mại tập hợp nhiều cửa hàng trong một khu vực lớn
店铺 diàn pù tiệm (cách nói trang trọng/lịch sự) thường dùng trong kinh doanh, hợp đồng
小卖部 xiǎo mài bù quầy tạp hóa nhỏ rất nhỏ, hay thấy trong trường học, khu dân cư - Ghi chú ngữ pháp:
商店 là danh từ đếm được: có thể dùng với lượng từ như:
一家商店 (yì jiā shāng diàn): một cửa hàng
很多家商店 (hěn duō jiā shāng diàn): nhiều cửa hàng
Dùng trong cụm “去 + địa điểm + làm gì”:
去商店买东西 (đi cửa hàng mua đồ)
去商店逛逛 (đi dạo quanh cửa hàng)
- Định nghĩa
商店 (shāngdiàn) là danh từ (名词) trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt cơ bản nhất là “cửa hàng”.
Nó chỉ nơi bán hàng hóa, phục vụ hoạt động thương mại, nơi người mua đến chọn và mua sản phẩm.
Trong cách nói thông thường, 商店 có nghĩa rộng, bao gồm tất cả các loại cửa hàng lớn nhỏ.
- Phân tích từ
商 (shāng): thương mại, buôn bán.
店 (diàn): tiệm, cửa tiệm, cửa hàng.
Ghép lại:
商店 = “tiệm buôn bán” → cửa hàng thương mại.
- Loại từ
Danh từ (名词) - Ý nghĩa chi tiết
(1) Chỉ nơi bán hàng hóa, phục vụ nhu cầu mua bán.
(2) Phạm vi nghĩa rộng: có thể là cửa hàng nhỏ lẻ, cửa hàng tiện lợi, tiệm chuyên bán đồ gì đó.
(3) Dùng trong nói chuyện hàng ngày, biển hiệu, chỉ dẫn đường phố. - Một số loại 商店 cụ thể trong tiếng Trung
书店 (shūdiàn): hiệu sách
百货商店 (bǎihuò shāngdiàn): cửa hàng bách hóa
服装店 (fúzhuāngdiàn): cửa hàng quần áo
鞋店 (xiédiàn): cửa hàng giày
玩具店 (wánjùdiàn): cửa hàng đồ chơi
家具店 (jiājùdiàn): cửa hàng đồ nội thất
超市 (chāoshì): siêu thị (dù không gọi là 商店 trong tên, cũng là loại cửa hàng lớn)
- Một số cụm từ với 商店
小商店 (xiǎo shāngdiàn): cửa hàng nhỏ
大商店 (dà shāngdiàn): cửa hàng lớn
开商店 (kāi shāngdiàn): mở cửa hàng
逛商店 (guàng shāngdiàn): đi dạo / mua sắm ở cửa hàng
商店老板 (shāngdiàn lǎobǎn): chủ cửa hàng
- Ví dụ mẫu câu cực kỳ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1
这是一家小商店。
Zhè shì yī jiā xiǎo shāngdiàn.
Đây là một cửa hàng nhỏ.
Giải thích: “一家” là lượng từ phổ biến cho cửa hàng.
Ví dụ 2
我去商店买东西。
Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.
Tôi đi cửa hàng mua đồ.
Giải thích: Câu cơ bản chỉ hành động đi mua sắm.
Ví dụ 3
商店几点开门?
Shāngdiàn jǐ diǎn kāimén?
Cửa hàng mấy giờ mở cửa?
Giải thích: “开门” = mở cửa.
Ví dụ 4
这家商店很大。
Zhè jiā shāngdiàn hěn dà.
Cửa hàng này rất lớn.
Giải thích: “这家” chỉ rõ địa điểm.
Ví dụ 5
商店里有很多人。
Shāngdiàn lǐ yǒu hěn duō rén.
Trong cửa hàng có rất nhiều người.
Giải thích: “里” chỉ địa điểm bên trong.
Ví dụ 6
她在商店工作。
Tā zài shāngdiàn gōngzuò.
Cô ấy làm việc ở cửa hàng.
Giải thích: Chỉ nơi làm việc.
Ví dụ 7
我们去逛商店吧。
Wǒmen qù guàng shāngdiàn ba.
Chúng ta đi dạo mua sắm ở cửa hàng nhé.
Giải thích: “逛” nghĩa là dạo chơi, mua sắm.
Ví dụ 8
你想去哪个商店?
Nǐ xiǎng qù nǎge shāngdiàn?
Bạn muốn đi cửa hàng nào?
Giải thích: “哪个” hỏi chọn lựa.
Ví dụ 9
这家商店卖衣服。
Zhè jiā shāngdiàn mài yīfu.
Cửa hàng này bán quần áo.
Giải thích: “卖” = bán.
Ví dụ 10
商店今天不开门。
Shāngdiàn jīntiān bù kāimén.
Cửa hàng hôm nay không mở cửa.
Giải thích: Nói về thời gian hoạt động.
Ví dụ 11
他在自己开的商店里忙。
Tā zài zìjǐ kāi de shāngdiàn lǐ máng.
Anh ấy bận rộn trong cửa hàng do chính mình mở.
Giải thích: “自己开的” chỉ sở hữu.
Ví dụ 12
这条街有很多商店。
Zhè tiáo jiē yǒu hěn duō shāngdiàn.
Con phố này có nhiều cửa hàng.
Giải thích: “条街” = con phố.
Ví dụ 13
我想开一家商店。
Wǒ xiǎng kāi yī jiā shāngdiàn.
Tôi muốn mở một cửa hàng.
Giải thích: “开” = mở, thành lập.
Ví dụ 14
商店里有卖水果的吗?
Shāngdiàn lǐ yǒu mài shuǐguǒ de ma?
Trong cửa hàng có bán trái cây không?
Giải thích: “有卖…的吗” hỏi về sản phẩm.
Ví dụ 15
那家商店很有名。
Nà jiā shāngdiàn hěn yǒumíng.
Cửa hàng kia rất nổi tiếng.
Giải thích: “有名” = nổi tiếng.
- Mẫu câu mời mọc, gợi ý
我们去商店看看吧。
Wǒmen qù shāngdiàn kànkan ba.
Chúng ta đi cửa hàng xem thử nhé.
你要去哪个商店买?
Nǐ yào qù nǎge shāngdiàn mǎi?
Bạn muốn mua ở cửa hàng nào?
商店里有什么新货?
Shāngdiàn lǐ yǒu shénme xīn huò?
Trong cửa hàng có hàng mới gì không?
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 商店
超市 chāoshì siêu thị Lớn hơn, nhiều hàng hóa hơn商店。
市场 shìchǎng chợ Nơi nhiều gian hàng buôn bán.
店铺 diànpù cửa tiệm (tương tự) Gần nghĩa, nhưng thiên về tiệm nhỏ.
专卖店 zhuānmàidiàn cửa hàng chuyên doanh Bán một loại sản phẩm chuyên biệt.
商店 (shāngdiàn) là danh từ nghĩa là cửa hàng, tiệm buôn bán.
Chỉ nơi bán hàng hóa, phục vụ thương mại.
Dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và chỉ dẫn.
Có thể chỉ cửa hàng lớn hoặc nhỏ.
Dùng trong các cụm từ như 开商店 (mở cửa hàng), 逛商店 (đi dạo mua sắm), 商店老板 (chủ cửa hàng).
Từ vựng tiếng Trung: 商店
- Định nghĩa
Tiếng Trung: 商店
Phiên âm: shāngdiàn
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng, tiệm
“商店” là một danh từ phổ biến trong tiếng Trung, dùng để chỉ cửa hàng, tiệm buôn bán, nơi mà người ta mua bán hàng hóa như quần áo, thực phẩm, đồ điện tử, sách vở, v.v. Đây là một từ cơ bản, thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày liên quan đến mua sắm, thương mại, dịch vụ.
- Cấu tạo từ
商 (shāng): thương, buôn bán
店 (diàn): tiệm, quán, cửa hàng
Ghép lại thành “商店” nghĩa là cửa hàng buôn bán hay nói ngắn gọn là cửa hàng.
- Giải thích chi tiết
“商店” thường chỉ nơi bán hàng hóa cố định, có mặt bằng, bảng hiệu, nhân viên phục vụ.
Có thể là cửa hàng nhỏ (bán lẻ), hoặc lớn như siêu thị mini, shop chuyên doanh.
Khác với “市场 (shìchǎng)” là chợ – nơi buôn bán có nhiều quầy hàng trong khu vực rộng.
- Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
商店 shāngdiàn cửa hàng Từ phổ thông, chung nhất
超市 chāoshì siêu thị Viết tắt của 超级市场
百货商店 bǎihuò shāngdiàn cửa hàng bách hóa Bán nhiều loại hàng
便利店 biànlìdiàn cửa hàng tiện lợi Mở cửa cả ngày, nhỏ gọn
专卖店 zhuānmàidiàn cửa hàng chuyên doanh Bán một loại sản phẩm chuyên biệt
店铺 diànpù cửa tiệm (thường nhỏ, dân gian) Từ mang sắc thái nhẹ, không trang trọng - Cách sử dụng trong câu
a. Dùng đơn lẻ
商店 có thể đứng độc lập trong câu với vai trò là danh từ (chủ ngữ, tân ngữ,…).
Ví dụ:
我们去商店买东西。
→ Chúng ta đi cửa hàng mua đồ.
b. Kết hợp với tính từ, lượng từ
一家商店: một cửa hàng
新开的商店: cửa hàng mới mở
热闹的商店: cửa hàng sầm uất
- Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
这家商店卖各种水果和蔬菜。
Zhè jiā shāngdiàn mài gèzhǒng shuǐguǒ hé shūcài.
→ Cửa hàng này bán đủ loại trái cây và rau.
商店几点开门?
Shāngdiàn jǐ diǎn kāimén?
→ Cửa hàng mấy giờ mở cửa?
我在商店买了一件新衣服。
Wǒ zài shāngdiàn mǎi le yí jiàn xīn yīfu.
→ Tôi đã mua một bộ quần áo mới ở cửa hàng.
星期天,商店里的人特别多。
Xīngqītiān, shāngdiàn lǐ de rén tèbié duō.
→ Vào chủ nhật, trong cửa hàng rất đông người.
附近有没有药品商店?
Fùjìn yǒu méiyǒu yàopǐn shāngdiàn?
→ Gần đây có cửa hàng thuốc không?
这是一家卖书的商店。
Zhè shì yì jiā mài shū de shāngdiàn.
→ Đây là một cửa hàng bán sách.
我妹妹想在网上开一个服装商店。
Wǒ mèimei xiǎng zài wǎngshàng kāi yí gè fúzhuāng shāngdiàn.
→ Em gái tôi muốn mở một cửa hàng quần áo trên mạng.
商店门口停了很多自行车。
Shāngdiàn ménkǒu tíng le hěn duō zìxíngchē.
→ Trước cửa hàng có rất nhiều xe đạp đậu.
老板正在打扫商店。
Lǎobǎn zhèngzài dǎsǎo shāngdiàn.
→ Ông chủ đang dọn dẹp cửa hàng.
她在那家商店当售货员。
Tā zài nà jiā shāngdiàn dāng shòuhuòyuán.
→ Cô ấy làm nhân viên bán hàng ở cửa hàng đó.
- Một số loại 商店 cụ thể
Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
鞋店 xiédiàn cửa hàng giày dép
服装店 fúzhuāngdiàn cửa hàng quần áo
玩具商店 wánjù shāngdiàn cửa hàng đồ chơi
书店 shūdiàn nhà sách, cửa hàng sách
家电商店 jiādiàn shāngdiàn cửa hàng đồ điện gia dụng
花店 huādiàn tiệm hoa - Lưu ý khi sử dụng
“商店” có thể dùng trong văn nói và văn viết.
Khi nói về tên một loại cửa hàng cụ thể, bạn có thể thay từ “商店” bằng từ chuyên biệt hơn như “服装店” (cửa hàng quần áo), “药店” (tiệm thuốc), “超市” (siêu thị), v.v.
Trong khẩu ngữ, người Trung hay dùng “店” đơn giản thay vì nói đầy đủ “商店”. Ví dụ: 那家店很好 (Tiệm đó rất tốt).
Từ vựng tiếng Trung: 商店 (shāngdiàn)
- Định nghĩa:
商店 (shāngdiàn) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là cửa hàng, tiệm buôn, hoặc quầy hàng – nơi buôn bán hàng hóa cho người tiêu dùng. - Phiên âm:
商店 – shāngdiàn – (âm Hán Việt: thương điếm) - Loại từ:
Danh từ (名词) – chỉ địa điểm - Giải thích chi tiết:
Từ “商店” là sự kết hợp giữa:
商 (shāng): thương mại, buôn bán
店 (diàn): cửa hàng, tiệm
→ “商店” chỉ một địa điểm cố định để bán hàng hóa cho người tiêu dùng. Đây có thể là cửa hàng nhỏ ở khu phố, tiệm tạp hóa, hoặc các cửa hàng lớn trong trung tâm thương mại.
Trong đời sống hiện đại, “商店” bao gồm rất nhiều loại như:
服装商店 (fúzhuāng shāngdiàn) – cửa hàng quần áo
鞋店 (xiédiàn) – cửa hàng giày
百货商店 (bǎihuò shāngdiàn) – cửa hàng bách hóa
文具商店 (wénjù shāngdiàn) – cửa hàng văn phòng phẩm
食品商店 (shípǐn shāngdiàn) – cửa hàng thực phẩm
- Một số cụm từ thường dùng với “商店”:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
去商店 qù shāngdiàn đi đến cửa hàng
商店营业 shāngdiàn yíngyè cửa hàng mở cửa hoạt động
商店关门 shāngdiàn guānmén cửa hàng đóng cửa
商店打折 shāngdiàn dǎzhé cửa hàng giảm giá
商店老板 shāngdiàn lǎobǎn ông chủ cửa hàng - Ví dụ minh họa (đầy đủ phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
我下午要去商店买点东西。
Wǒ xiàwǔ yào qù shāngdiàn mǎi diǎn dōngxi.
Chiều nay tôi phải đi cửa hàng mua chút đồ.
Ví dụ 2:
这家商店卖的衣服很时尚。
Zhè jiā shāngdiàn mài de yīfu hěn shíshàng.
Cửa hàng này bán quần áo rất thời trang.
Ví dụ 3:
他家旁边有一家食品商店。
Tā jiā pángbiān yǒu yì jiā shípǐn shāngdiàn.
Bên cạnh nhà anh ấy có một cửa hàng thực phẩm.
Ví dụ 4:
我们路过了一家文具商店。
Wǒmen lùguò le yì jiā wénjù shāngdiàn.
Chúng tôi đi ngang qua một cửa hàng văn phòng phẩm.
Ví dụ 5:
商店每天早上九点开门。
Shāngdiàn měitiān zǎoshàng jiǔ diǎn kāimén.
Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.
Ví dụ 6:
节日期间,很多商店会打折。
Jiérì qījiān, hěn duō shāngdiàn huì dǎzhé.
Trong dịp lễ, nhiều cửa hàng sẽ giảm giá.
Ví dụ 7:
她在商店里买了一条裙子。
Tā zài shāngdiàn lǐ mǎi le yì tiáo qúnzi.
Cô ấy đã mua một chiếc váy trong cửa hàng.
Ví dụ 8:
这条街上有很多商店。
Zhè tiáo jiē shàng yǒu hěn duō shāngdiàn.
Trên con phố này có rất nhiều cửa hàng.
Ví dụ 9:
你知道哪家商店卖手机吗?
Nǐ zhīdào nǎ jiā shāngdiàn mài shǒujī ma?
Bạn có biết cửa hàng nào bán điện thoại không?
Ví dụ 10:
商店已经关门了,我们明天再来吧。
Shāngdiàn yǐjīng guānmén le, wǒmen míngtiān zài lái ba.
Cửa hàng đã đóng cửa rồi, chúng ta quay lại vào ngày mai nhé.
- Ví dụ mở rộng:
Ví dụ 11:
他在那家电子商店工作。
Tā zài nà jiā diànzǐ shāngdiàn gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở cửa hàng điện tử đó.
Ví dụ 12:
我们经常去那家商店买水果。
Wǒmen jīngcháng qù nà jiā shāngdiàn mǎi shuǐguǒ.
Chúng tôi thường xuyên đến cửa hàng đó mua hoa quả.
Ví dụ 13:
这家商店的服务态度很好。
Zhè jiā shāngdiàn de fúwù tàidù hěn hǎo.
Thái độ phục vụ của cửa hàng này rất tốt.
Ví dụ 14:
现在很多商店也在网上卖东西。
Xiànzài hěn duō shāngdiàn yě zài wǎngshàng mài dōngxi.
Hiện nay rất nhiều cửa hàng cũng bán hàng online.
Ví dụ 15:
小王梦想将来开一家自己的商店。
Xiǎo Wáng mèngxiǎng jiānglái kāi yì jiā zìjǐ de shāngdiàn.
Tiểu Vương mơ ước sau này mở một cửa hàng của riêng mình.
- Ghi chú văn hóa:
Tại Trung Quốc, các 商店 có thể là cửa hàng nhỏ lẻ, hoặc lớn hơn như 百货商店 (cửa hàng bách hóa).
Sự phát triển của thương mại điện tử khiến nhiều 实体商店 (cửa hàng vật lý) cũng bắt đầu kinh doanh 线上商店 (cửa hàng trực tuyến).
Người Trung Quốc thường đi 逛商店 (guàng shāngdiàn – đi dạo cửa hàng) vào cuối tuần hoặc dịp lễ.
商店 là gì? Giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu ví dụ cụ thể
Từ vựng tiếng Trung: 商店
Phiên âm (Pinyin): shāngdiàn
Loại từ: Danh từ (名词 – míngcí)
- Định nghĩa chi tiết:
商店 nghĩa là “cửa hàng”, “tiệm”, hoặc “shop” trong tiếng Việt.
商 có nghĩa là “thương mại”, “kinh doanh”, còn 店 có nghĩa là “quán”, “cửa hàng”.
Ghép lại, 商店 chỉ địa điểm kinh doanh bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Thường được dùng để chỉ các cửa hàng bán đồ trực tiếp cho khách hàng, từ cửa hàng nhỏ trong khu dân cư đến các cửa hàng lớn trên phố.
Ví dụ các loại 商店:
鞋店 (xiédiàn): cửa hàng giày
书店 (shūdiàn): hiệu sách
超市 (chāoshì): siêu thị (cũng là một dạng cửa hàng lớn)
- Cấu tạo từ:
商 (shāng): thương mại, kinh doanh
店 (diàn): cửa hàng, tiệm, quán
Ý nghĩa ghép lại: “nơi buôn bán hàng hóa”.
- Phiên âm và cách đọc:
商店 đọc là shāng diàn
商: shāng, thanh 1 (âm cao đều)
店: diàn, thanh 4 (âm rơi xuống mạnh)
Khi đọc cần nhấn rõ âm “diàn” ở cuối, nghe tự nhiên và rõ ràng.
- Loại từ:
【Danh từ】(名词): chỉ địa điểm, nơi bán hàng. - Cách dùng phổ biến của 商店
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ địa điểm: 去商店 (đi cửa hàng), 商店很多 (có nhiều cửa hàng).
Kết hợp với động từ: 逛商店 (đi dạo cửa hàng), 开商店 (mở cửa hàng), 买东西去商店 (đi cửa hàng mua đồ).
Kết hợp với từ chỉ loại cửa hàng: 服装商店 (cửa hàng quần áo), 玩具商店 (cửa hàng đồ chơi).
- Ví dụ cụ thể kèm giải thích chi tiết
Ví dụ 1:
我下午要去商店买东西。
Phiên âm: Wǒ xiàwǔ yào qù shāngdiàn mǎi dōngxi.
Dịch nghĩa: Chiều nay tôi phải đi cửa hàng mua đồ.
Ví dụ 2:
这个商店的衣服很便宜。
Phiên âm: Zhège shāngdiàn de yīfu hěn piányi.
Dịch nghĩa: Quần áo ở cửa hàng này rất rẻ.
Ví dụ 3:
附近有很多小商店。
Phiên âm: Fùjìn yǒu hěn duō xiǎo shāngdiàn.
Dịch nghĩa: Gần đây có rất nhiều cửa hàng nhỏ.
Ví dụ 4:
这家商店几点关门?
Phiên âm: Zhè jiā shāngdiàn jǐ diǎn guānmén?
Dịch nghĩa: Cửa hàng này đóng cửa lúc mấy giờ?
Ví dụ 5:
我喜欢周末去商店逛逛。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān zhōumò qù shāngdiàn guàngguang.
Dịch nghĩa: Tôi thích đi dạo cửa hàng vào cuối tuần.
Ví dụ 6:
商店里有很多漂亮的鞋子。
Phiên âm: Shāngdiàn lǐ yǒu hěn duō piàoliang de xiézi.
Dịch nghĩa: Trong cửa hàng có rất nhiều đôi giày đẹp.
Ví dụ 7:
商店开门时间是上午九点。
Phiên âm: Shāngdiàn kāimén shíjiān shì shàngwǔ jiǔ diǎn.
Dịch nghĩa: Giờ mở cửa của cửa hàng là 9 giờ sáng.
Ví dụ 8:
我爸爸经营一家商店。
Phiên âm: Wǒ bàba jīngyíng yī jiā shāngdiàn.
Dịch nghĩa: Bố tôi kinh doanh một cửa hàng.
Ví dụ 9:
这个城市的商店都很现代化。
Phiên âm: Zhège chéngshì de shāngdiàn dōu hěn xiàndàihuà.
Dịch nghĩa: Các cửa hàng ở thành phố này đều rất hiện đại.
Ví dụ 10:
去商店买东西比网购更贵。
Phiên âm: Qù shāngdiàn mǎi dōngxi bǐ wǎnggòu gèng guì.
Dịch nghĩa: Đi cửa hàng mua đồ đắt hơn mua online.
- Một số cụm từ cố định với 商店
Từ/Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商店营业时间 shāngdiàn yíngyè shíjiān thời gian mở cửa cửa hàng
商店打折 shāngdiàn dǎzhé cửa hàng giảm giá
商店门口 shāngdiàn ménkǒu trước cửa hàng
大商店 dà shāngdiàn cửa hàng lớn
小商店 xiǎo shāngdiàn cửa hàng nhỏ
网上商店 wǎngshàng shāngdiàn cửa hàng trực tuyến, shop online
商店老板 shāngdiàn lǎobǎn ông chủ cửa hàng
商店关门 shāngdiàn guānmén cửa hàng đóng cửa - Một số lưu ý khi dùng từ 商店
商店 mang nghĩa chung chung là “cửa hàng”, không phân biệt loại hàng hóa.
Nếu muốn nói cụ thể cửa hàng gì thì thêm danh từ phía trước: 鞋店 (tiệm giày), 书店 (hiệu sách), 玩具店 (cửa hàng đồ chơi).
Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng 店 thay vì 商店 cho ngắn gọn.
- Tham khảo thêm một số loại hình cửa hàng phổ biến
Từ tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
超市 chāoshì siêu thị
便利店 biànlìdiàn cửa hàng tiện lợi
书店 shūdiàn hiệu sách
服装店 fúzhuāng diàn cửa hàng quần áo
鞋店 xiédiàn cửa hàng giày
饰品店 shìpǐn diàn cửa hàng trang sức, phụ kiện
玩具店 wánjù diàn cửa hàng đồ chơi
家电商店 jiādiàn shāngdiàn cửa hàng điện máy
Từ vựng tiếng Trung: 商店 (shāng diàn)
- Định nghĩa:
商店 (shāng diàn) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là “cửa hàng”, “tiệm buôn”, hoặc “shop” trong tiếng Anh. Đây là nơi để bán hàng hóa, cung cấp sản phẩm cho người tiêu dùng.
商 (shāng) nghĩa là kinh doanh, buôn bán
店 (diàn) nghĩa là quán, tiệm, cửa hàng
Khi ghép lại, 商店 mang nghĩa là nơi kinh doanh buôn bán hàng hóa, tức là cửa hàng.
- Loại từ:
Danh từ (名词) — thuộc nhóm từ chỉ địa điểm kinh doanh - Phân tích ngữ nghĩa chi tiết và phạm vi sử dụng:
3.1. 商店 là nơi bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng
商店 là một khái niệm tổng quát, có thể dùng để chỉ:
Cửa hàng nhỏ bán lẻ
Siêu thị quy mô vừa
Tiệm tiện lợi
Shop quần áo, thực phẩm, điện tử,…
Ví dụ:
这家商店卖衣服。
zhè jiā shāng diàn mài yī fú
Cửa hàng này bán quần áo.
商店几点关门?
shāng diàn jǐ diǎn guān mén?
Cửa hàng đóng cửa lúc mấy giờ?
我在商店买了一些水果。
wǒ zài shāng diàn mǎi le yì xiē shuǐ guǒ
Tôi mua một ít trái cây trong cửa hàng.
3.2. 商店 có thể áp dụng cho nhiều loại hình kinh doanh khác nhau
Loại cửa hàng Tiếng Trung Phiên âm Ghi chú
Cửa hàng tạp hóa 杂货商店 zá huò shāng diàn Bán nhiều loại hàng hóa nhỏ
Cửa hàng quần áo 服装商店 fú zhuāng shāng diàn Bán quần áo
Cửa hàng sách 书店(=图书商店) shū diàn / tú shū shāng diàn Bán sách
Cửa hàng điện tử 电子商店 diàn zǐ shāng diàn Bán đồ điện tử
Cửa hàng đồ ăn 食品商店 shí pǐn shāng diàn Bán thực phẩm
- Cách sử dụng “商店” trong câu
4.1. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Ví dụ:
商店里有很多顾客。
shāng diàn lǐ yǒu hěn duō gù kè
Trong cửa hàng có rất nhiều khách.
我去了三家商店才找到这件衣服。
wǒ qù le sān jiā shāng diàn cái zhǎo dào zhè jiàn yī fú
Tôi đi ba cửa hàng mới tìm được chiếc áo này.
4.2. Làm trạng ngữ chỉ nơi chốn
Ví dụ:
她在商店买了一个包。
tā zài shāng diàn mǎi le yí gè bāo
Cô ấy mua một cái túi trong cửa hàng.
我们要去商店看看有没有新的手机。
wǒ men yào qù shāng diàn kàn kan yǒu méi yǒu xīn de shǒu jī
Chúng tôi muốn đến cửa hàng xem có điện thoại mới không.
- Một số cụm từ thường gặp với “商店”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
商店营业时间 shāng diàn yíng yè shí jiān Giờ mở cửa của cửa hàng
商店打折 shāng diàn dǎ zhé Cửa hàng giảm giá
商店老板 shāng diàn lǎo bǎn Chủ cửa hàng
商店服务员 shāng diàn fú wù yuán Nhân viên phục vụ cửa hàng
商店地址 shāng diàn dì zhǐ Địa chỉ cửa hàng
商店关门 shāng diàn guān mén Cửa hàng đóng cửa
商店开门 shāng diàn kāi mén Cửa hàng mở cửa
Ví dụ:
商店早上九点开门,晚上十点关门。
shāng diàn zǎo shàng jiǔ diǎn kāi mén, wǎn shàng shí diǎn guān mén
Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng và đóng lúc 10 giờ tối.
这家商店正在打折,我们去看看吧!
zhè jiā shāng diàn zhèng zài dǎ zhé, wǒ men qù kàn kàn ba!
Cửa hàng này đang giảm giá, chúng ta đi xem thử nhé!
- Câu mẫu sử dụng “商店” trong hội thoại thực tế:
Ví dụ 1:
A:附近有没有商店?
A: fù jìn yǒu méi yǒu shāng diàn?
Gần đây có cửa hàng nào không?
B:有,前面就有一家便利商店。
B: yǒu, qián miàn jiù yǒu yì jiā biàn lì shāng diàn
Có, phía trước có một cửa hàng tiện lợi.
Ví dụ 2:
A:你去哪儿了?
A: nǐ qù nǎr le?
Bạn đã đi đâu vậy?
B:我刚从商店回来,买了一些饮料和零食。
B: wǒ gāng cóng shāng diàn huí lái, mǎi le yì xiē yǐn liào hé líng shí
Tôi vừa từ cửa hàng về, mua vài đồ uống và đồ ăn vặt.
Ví dụ 3:
A:这件衣服在哪里买的?
A: zhè jiàn yī fú shì zài nǎ lǐ mǎi de?
Chiếc áo này bạn mua ở đâu vậy?
B:在百货商店买的,打了五折哦!
B: zài bǎi huò shāng diàn mǎi de, dǎ le wǔ zhé o!
Tôi mua ở cửa hàng bách hóa, được giảm giá 50% đó!
商店 (shāng diàn) là danh từ chỉ cửa hàng, tiệm, nơi buôn bán hàng hóa.
Có thể chỉ mọi loại hình kinh doanh từ nhỏ đến lớn.
Là từ vựng cơ bản và quan trọng trong chủ đề mua sắm, giao tiếp, thương mại.
Có thể kết hợp với nhiều danh từ hoặc động từ khác để mô tả chi tiết hơn về địa điểm, sản phẩm, dịch vụ,…
Xuất hiện thường xuyên trong văn nói và văn viết hiện đại.
- 商店 là gì?
Chữ Hán: 商店
Phiên âm (Pinyin): shāngdiàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng, tiệm, shop
- Giải nghĩa chi tiết
2.1. Cấu tạo từ:
商 (shāng): thương mại, buôn bán
店 (diàn): cửa hàng, tiệm
→ 商店 nghĩa là nơi bán hàng hóa, tức là cửa hàng thương mại, nơi khách hàng có thể đến mua sắm.
2.2. Đặc điểm:
商店 có thể là cửa hàng nhỏ (bán lẻ) hoặc cửa hàng lớn (siêu thị, trung tâm mua sắm).
Không phân biệt loại hình hàng hóa: có thể là cửa hàng quần áo, thực phẩm, điện tử v.v.
Là một từ trung tính dùng được trong mọi văn cảnh trang trọng lẫn đời thường.
- Một số ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
我家附近有一个商店。
Wǒ jiā fùjìn yǒu yí gè shāngdiàn.
→ Gần nhà tôi có một cửa hàng.
Ví dụ 2:
这个商店卖衣服和鞋子。
Zhège shāngdiàn mài yīfu hé xiézi.
→ Cửa hàng này bán quần áo và giày dép.
Ví dụ 3:
你常去哪个商店买东西?
Nǐ cháng qù nǎ ge shāngdiàn mǎi dōngxi?
→ Bạn thường đến cửa hàng nào mua đồ?
Ví dụ 4:
商店几点开门?
Shāngdiàn jǐ diǎn kāimén?
→ Cửa hàng mở cửa lúc mấy giờ?
Ví dụ 5:
这个商店的服务很好。
Zhège shāngdiàn de fúwù hěn hǎo.
→ Dịch vụ của cửa hàng này rất tốt.
- Mẫu câu sử dụng “商店”
Cấu trúc Ví dụ Nghĩa
商店 + vị trí 商店在学校对面。
Shāngdiàn zài xuéxiào duìmiàn. Cửa hàng ở đối diện trường học.
去 + 商店 + Động từ 我去商店买水果。
Wǒ qù shāngdiàn mǎi shuǐguǒ. Tôi đi cửa hàng mua trái cây.
商店 + Bán cái gì 商店卖电脑和手机。
Shāngdiàn mài diànnǎo hé shǒujī. Cửa hàng bán máy tính và điện thoại. - Một số cụm từ thông dụng với 商店
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
小商店 xiǎo shāngdiàn Cửa hàng nhỏ, tạp hóa
大商店 dà shāngdiàn Cửa hàng lớn
便利商店 biànlì shāngdiàn Cửa hàng tiện lợi (như 7-Eleven)
网上商店 wǎngshàng shāngdiàn Cửa hàng online
服装商店 fúzhuāng shāngdiàn Cửa hàng quần áo
开商店 kāi shāngdiàn Mở cửa hàng
商店打烊 shāngdiàn dǎyàng Cửa hàng đóng cửa (cuối ngày) - So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
商店 shāngdiàn Cửa hàng Từ chung
超市 chāoshì Siêu thị Quy mô lớn hơn
店铺 diànpù Tiệm, cửa hàng nhỏ Văn viết hoặc trong kinh doanh online
百货商店 bǎihuò shāngdiàn Cửa hàng bách hóa Bán nhiều loại hàng khác nhau - Tổng kết về 商店
Mục Thông tin
Từ vựng 商店
Phiên âm shāngdiàn
Loại từ Danh từ
Nghĩa chính Cửa hàng, tiệm
Cách dùng Chỉ nơi bán hàng hóa
Ví dụ thường gặp 去商店买东西、服装商店、便利商店
1–10: Mẫu câu miêu tả cửa hàng
- 这家商店很大。
Zhè jiā shāngdiàn hěn dà.
→ Cửa hàng này rất lớn. - 商店里有很多商品。
Shāngdiàn lǐ yǒu hěn duō shāngpǐn.
→ Trong cửa hàng có rất nhiều hàng hóa. - 商店的服务很好。
Shāngdiàn de fúwù hěn hǎo.
→ Dịch vụ của cửa hàng rất tốt. - 我常去那家商店买东西。
Wǒ cháng qù nà jiā shāngdiàn mǎi dōngxi.
→ Tôi thường đến cửa hàng đó mua đồ. - 商店的衣服很时尚。
Shāngdiàn de yīfu hěn shíshàng.
→ Quần áo ở cửa hàng rất thời trang. - 商店里人很多。
Shāngdiàn lǐ rén hěn duō.
→ Trong cửa hàng có rất nhiều người. - 商店几点关门?
Shāngdiàn jǐ diǎn guānmén?
→ Cửa hàng đóng cửa lúc mấy giờ? - 商店几点开门?
Shāngdiàn jǐ diǎn kāimén?
→ Cửa hàng mở cửa lúc mấy giờ? - 商店里有空调吗?
Shāngdiàn lǐ yǒu kōngtiáo ma?
→ Trong cửa hàng có máy lạnh không? - 商店的价格很合理。
Shāngdiàn de jiàgé hěn hélǐ.
→ Giá cả ở cửa hàng rất hợp lý.
11–20: Mẫu câu hỏi đường và vị trí
- 商店在哪里?
Shāngdiàn zài nǎlǐ?
→ Cửa hàng ở đâu? - 附近有商店吗?
Fùjìn yǒu shāngdiàn ma?
→ Gần đây có cửa hàng không? - 商店离这里远吗?
Shāngdiàn lí zhèlǐ yuǎn ma?
→ Cửa hàng cách đây xa không? - 商店在银行旁边。
Shāngdiàn zài yínháng pángbiān.
→ Cửa hàng nằm cạnh ngân hàng. - 商店在学校对面。
Shāngdiàn zài xuéxiào duìmiàn.
→ Cửa hàng ở đối diện trường học. - 我在商店前面等你。
Wǒ zài shāngdiàn qiánmiàn děng nǐ.
→ Tôi đợi bạn trước cửa hàng. - 商店在地铁站附近。
Shāngdiàn zài dìtiě zhàn fùjìn.
→ Cửa hàng gần ga tàu điện ngầm. - 商店在这条街的尽头。
Shāngdiàn zài zhè tiáo jiē de jìntóu.
→ Cửa hàng ở cuối con phố này. - 商店在左边,不是在右边。
Shāngdiàn zài zuǒbiān, bù shì zài yòubiān.
→ Cửa hàng ở bên trái, không phải bên phải. - 商店旁边有一家咖啡馆。
Shāngdiàn pángbiān yǒu yì jiā kāfēiguǎn.
→ Bên cạnh cửa hàng có một quán cà phê.
21–30: Mẫu câu giao tiếp và mua sắm- 我想去商店买点水果。
Wǒ xiǎng qù shāngdiàn mǎi diǎn shuǐguǒ.
→ Tôi muốn đến cửa hàng mua ít trái cây. - 商店里有没有牛奶?
Shāngdiàn lǐ yǒu méiyǒu niúnǎi?
→ Trong cửa hàng có sữa không? - 商店里可以刷卡吗?
Shāngdiàn lǐ kěyǐ shuākǎ ma?
→ Có thể quẹt thẻ trong cửa hàng không? - 商店里有没有打折?
Shāngdiàn lǐ yǒu méiyǒu dǎzhé?
→ Cửa hàng có giảm giá không? - 商店里卖什么?
Shāngdiàn lǐ mài shénme?
→ Cửa hàng bán gì? - 商店里有没有中文服务?
Shāngdiàn lǐ yǒu méiyǒu Zhōngwén fúwù?
→ Cửa hàng có phục vụ bằng tiếng Trung không? - 商店里可以退货吗?
Shāngdiàn lǐ kěyǐ tuìhuò ma?
→ Có thể trả hàng trong cửa hàng không? - 商店里人太多了,我不想进去。
Shāngdiàn lǐ rén tài duō le, wǒ bù xiǎng jìnqù.
→ Trong cửa hàng đông quá, tôi không muốn vào. - 商店里有很多好看的衣服。
Shāngdiàn lǐ yǒu hěn duō hǎokàn de yīfu.
→ Trong cửa hàng có nhiều quần áo đẹp. - 我刚从商店回来。
Wǒ gāng cóng shāngdiàn huílái.
→ Tôi vừa từ cửa hàng về.

