HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster愿意 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy...

愿意 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

“愿意” (yuànyì) trong tiếng Trung nghĩa là nguyện ý, bằng lòng, sẵn lòng, đồng ý, mong muốn. Đây là một động từ năng nguyện (modal verb) thường dùng để biểu thị thái độ chủ quan: có muốn hay không muốn làm việc gì đó. Giải thích chi tiết Loại từ: Động từ năng nguyện (情态动词). Ý nghĩa chính: Bằng lòng, sẵn lòng, đồng ý làm việc gì đó. Ví dụ: 我愿意帮助你 (Tôi sẵn lòng giúp bạn). Mong muốn, hy vọng một tình huống nào đó xảy ra. Ví dụ: 我愿意他留下来 (Tôi mong anh ấy ở lại). Sắc thái: Mang tính chủ quan, thể hiện ý chí, thái độ. Thường đi kèm với 不愿意 (không muốn, không bằng lòng). Khác biệt với 想: 愿意 nhấn mạnh sự đồng ý, thái độ sẵn lòng. 想 thiên về ý định, mong muốn trong suy nghĩ. Cấu trúc thường gặp 主语 + 愿意 + 动词/短语: Tôi sẵn lòng làm gì. 你愿意不愿意 + 动词?: Bạn có muốn… không? 愿意 + 宾语从句: Mong rằng…

5/5 - (1 bình chọn)

愿意 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

愿意 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

“愿意” (yuànyì) trong tiếng Trung nghĩa là nguyện ý, bằng lòng, sẵn lòng, đồng ý, mong muốn. Đây là một động từ năng nguyện (modal verb) thường dùng để biểu thị thái độ chủ quan: có muốn hay không muốn làm việc gì đó.

  1. Giải thích chi tiết
  • Loại từ: Động từ năng nguyện (情态动词).
  • Ý nghĩa chính:
  • Bằng lòng, sẵn lòng, đồng ý làm việc gì đó.
    Ví dụ: 我愿意帮助你 (Tôi sẵn lòng giúp bạn).
  • Mong muốn, hy vọng một tình huống nào đó xảy ra.
    Ví dụ: 我愿意他留下来 (Tôi mong anh ấy ở lại).
  • Sắc thái:
  • Mang tính chủ quan, thể hiện ý chí, thái độ.
  • Thường đi kèm với 不愿意 (không muốn, không bằng lòng).
  • Khác biệt với 想:
  • 愿意 nhấn mạnh sự đồng ý, thái độ sẵn lòng.
  • 想 thiên về ý định, mong muốn trong suy nghĩ.
  1. Cấu trúc thường gặp
  • 主语 + 愿意 + 动词/短语: Tôi sẵn lòng làm gì.
  • 你愿意不愿意 + 动词?: Bạn có muốn… không?
  • 愿意 + 宾语从句: Mong rằng…
  1. 35 ví dụ minh họa (phiên âm + tiếng Việt)
  • 我愿意帮助你。
    Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ.
    Tôi sẵn lòng giúp bạn.
  • 你愿意和我一起去吗?
    Nǐ yuànyì hé wǒ yīqǐ qù ma?
    Bạn có muốn đi cùng tôi không?
  • 他愿意留下来。
    Tā yuànyì liú xiàlái.
    Anh ấy bằng lòng ở lại.
  • 我不愿意参加这个活动。
    Wǒ bù yuànyì cānjiā zhège huódòng.
    Tôi không muốn tham gia hoạt động này.
  • 他们愿意接受这个条件。
    Tāmen yuànyì jiēshòu zhège tiáojiàn.
    Họ đồng ý chấp nhận điều kiện này.
  • 你愿意不愿意告诉我真相?
    Nǐ yuànyì bù yuànyì gàosu wǒ zhēnxiàng?
    Bạn có bằng lòng nói sự thật cho tôi không?
  • 我愿意为你付出一切。
    Wǒ yuànyì wèi nǐ fùchū yīqiè.
    Tôi sẵn lòng hy sinh tất cả vì bạn.
  • 她愿意尝试新事物。
    Tā yuànyì chángshì xīn shìwù.
    Cô ấy sẵn lòng thử cái mới.
  • 我愿意等你。
    Wǒ yuànyì děng nǐ.
    Tôi sẵn lòng chờ bạn.
  • 他愿意学习中文。
    Tā yuànyì xuéxí Zhōngwén.
    Anh ấy muốn học tiếng Trung.
  • 我不愿意和他合作。
    Wǒ bù yuànyì hé tā hézuò.
    Tôi không muốn hợp tác với anh ta.
  • 你愿意嫁给我吗?
    Nǐ yuànyì jià gěi wǒ ma?
    Em có đồng ý lấy anh không?
  • 我愿意相信你。
    Wǒ yuànyì xiāngxìn nǐ.
    Tôi sẵn lòng tin bạn.
  • 他愿意承担责任。
    Tā yuànyì chéngdān zérèn.
    Anh ấy sẵn sàng gánh trách nhiệm.
  • 我愿意听你的意见。
    Wǒ yuànyì tīng nǐ de yìjiàn.
    Tôi sẵn lòng nghe ý kiến của bạn.
  • 她愿意帮助别人。
    Tā yuànyì bāngzhù biérén.
    Cô ấy sẵn lòng giúp người khác.
  • 我不愿意浪费时间。
    Wǒ bù yuànyì làngfèi shíjiān.
    Tôi không muốn lãng phí thời gian.
  • 你愿意试一试吗?
    Nǐ yuànyì shì yī shì ma?
    Bạn có muốn thử không?
  • 我愿意原谅他。
    Wǒ yuànyì yuánliàng tā.
    Tôi sẵn lòng tha thứ cho anh ấy.
  • 他愿意冒险。
    Tā yuànyì màoxiǎn.
    Anh ấy sẵn lòng mạo hiểm.
  • 我愿意接受挑战。
    Wǒ yuànyì jiēshòu tiǎozhàn.
    Tôi sẵn lòng chấp nhận thử thách.
  • 她愿意学习新技能。
    Tā yuànyì xuéxí xīn jìnéng.
    Cô ấy muốn học kỹ năng mới.
  • 我不愿意离开这里。
    Wǒ bù yuànyì líkāi zhèlǐ.
    Tôi không muốn rời khỏi đây.
  • 你愿意帮我一个忙吗?
    Nǐ yuànyì bāng wǒ yī gè máng ma?
    Bạn có sẵn lòng giúp tôi một việc không?
  • 我愿意尝试不同的方法。
    Wǒ yuànyì chángshì bùtóng de fāngfǎ.
    Tôi sẵn lòng thử cách khác.
  • 他愿意牺牲自己。
    Tā yuànyì xīshēng zìjǐ.
    Anh ấy sẵn lòng hy sinh bản thân.
  • 我愿意陪你走下去。
    Wǒ yuànyì péi nǐ zǒu xiàqù.
    Tôi sẵn lòng đi cùng bạn đến cuối.
  • 她愿意接受现实。
    Tā yuànyì jiēshòu xiànshí.
    Cô ấy bằng lòng chấp nhận hiện thực.
  • 我不愿意说谎。
    Wǒ bù yuànyì shuōhuǎng.
    Tôi không muốn nói dối.
  • 你愿意留下联系方式吗?
    Nǐ yuànyì liúxià liánxì fāngshì ma?
    Bạn có muốn để lại thông tin liên lạc không?
  • 我愿意支持你。
    Wǒ yuànyì zhīchí nǐ.
    Tôi sẵn lòng ủng hộ bạn.
  • 他愿意努力工作。
    Tā yuànyì nǔlì gōngzuò.
    Anh ấy sẵn lòng làm việc chăm chỉ.
  • 我愿意参加比赛。
    Wǒ yuànyì cānjiā bǐsài.
    Tôi muốn tham gia cuộc thi.
  • 她愿意分享经验。
    Tā yuànyì fēnxiǎng jīngyàn.
    Cô ấy sẵn lòng chia sẻ kinh nghiệm.
  • 我愿意永远和你在一起。
    Wǒ yuànyì yǒngyuǎn hé nǐ zài yīqǐ.
    Tôi nguyện ý mãi mãi ở bên bạn.

Như vậy, “愿意” là động từ năng nguyện, mang nghĩa “nguyện ý, bằng lòng, sẵn lòng, mong muốn”, dùng để thể hiện thái độ chủ quan. Nó thường đi kèm với 不愿意 để biểu thị sự từ chối.

Từ 愿意 (yuànyì) là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày để biểu đạt sự sẵn lòng, đồng ý hoặc mong muốn làm một việc gì đó.

  1. Giải thích chi tiết nghĩa của 愿意 (yuànyì)

愿意 có nghĩa là:

Bằng lòng, sẵn sàng, tự nguyện, đồng ý, muốn (làm gì đó).

Biểu thị thái độ chủ quan tích cực của người nói, tức là bản thân muốn làm, chấp nhận làm hoặc không phản đối làm điều gì.

Từ này rất thường gặp trong hội thoại, khi bạn muốn nói rằng mình muốn, chấp nhận, đồng ý, tình nguyện làm việc gì đó.

Ví dụ:

我愿意帮你。 → Tôi sẵn lòng giúp bạn.

他不愿意去。 → Anh ấy không muốn đi.

  1. Loại từ

愿意 là động từ năng nguyện (能愿动词) – loại động từ biểu đạt ý chí, thái độ hoặc khả năng của người nói đối với hành động của động từ chính.

Ví dụ:

我愿意去。
(Tôi sẵn lòng đi.)
Ở đây, 愿意 là động từ năng nguyện, còn 去 là động từ chính.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

主语 + 愿意 + 动词 (+ 宾语)
→ Diễn tả “sẵn lòng làm việc gì đó”.
Ví dụ: 我愿意帮助你。

主语 + 不愿意 + 动词 (+ 宾语)
→ Diễn tả “không muốn / không sẵn lòng làm gì”.
Ví dụ: 他不愿意说实话。

主语 + 愿意 + 名词 / 代词
→ Biểu thị “muốn cái gì / đồng ý với ai”.
Ví dụ: 我愿意你。= Tôi muốn em.

主语 + 愿意 + 动词 + 吗?
→ Dùng để hỏi người khác có muốn làm gì hay không.
Ví dụ: 你愿意跟我一起去吗?

  1. Một số cách dùng đặc biệt

愿意 + 动词短语: thể hiện mong muốn, tự nguyện.
我愿意努力学习。→ Tôi sẵn lòng học tập chăm chỉ.

愿意 + 跟/和 + ai + 一起 + 动词: sẵn lòng làm việc gì cùng ai.
我愿意跟你一起合作。→ Tôi sẵn lòng hợp tác với bạn.

宁愿 / 不愿意:

宁愿 (nìngyuàn): thà rằng, thà… hơn là…

不愿意 (bù yuànyì): không muốn, không sẵn lòng.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Mức độ tình cảm Ví dụ
    想 (xiǎng) Muốn, định, nghĩ Trung tính 我想去中国。Tôi muốn đi Trung Quốc.
    要 (yào) Muốn, cần, phải Mạnh hơn 想 我要去北京。Tôi muốn đi Bắc Kinh.
    愿意 (yuànyì) Sẵn lòng, tự nguyện Mang sắc thái mềm, lịch sự 我愿意帮你。Tôi sẵn lòng giúp bạn.
  2. 40 Mẫu câu ví dụ minh họa chi tiết
    (A) Mức cơ bản

我愿意去。
Wǒ yuànyì qù.
Tôi sẵn lòng đi.

他不愿意说话。
Tā bú yuànyì shuōhuà.
Anh ấy không muốn nói chuyện.

我愿意帮你。
Wǒ yuànyì bāng nǐ.
Tôi sẵn lòng giúp bạn.

她愿意嫁给他。
Tā yuànyì jià gěi tā.
Cô ấy đồng ý lấy anh ta.

我们都愿意学习中文。
Wǒmen dōu yuànyì xuéxí Zhōngwén.
Chúng tôi đều sẵn lòng học tiếng Trung.

他不愿意参加会议。
Tā bú yuànyì cānjiā huìyì.
Anh ấy không muốn tham dự cuộc họp.

你愿意和我做朋友吗?
Nǐ yuànyì hé wǒ zuò péngyǒu ma?
Bạn có sẵn lòng làm bạn với tôi không?

我愿意再试一次。
Wǒ yuànyì zài shì yí cì.
Tôi sẵn lòng thử lại một lần nữa.

她愿意原谅他。
Tā yuànyì yuánliàng tā.
Cô ấy sẵn lòng tha thứ cho anh ta.

他愿意承担责任。
Tā yuànyì chéngdān zérèn.
Anh ấy sẵn lòng chịu trách nhiệm.

(B) Trong ngữ cảnh học tập – công việc

我愿意接受新的挑战。
Wǒ yuànyì jiēshòu xīn de tiǎozhàn.
Tôi sẵn lòng đón nhận thử thách mới.

老师愿意多花时间辅导学生。
Lǎoshī yuànyì duō huā shíjiān fǔdǎo xuéshēng.
Thầy giáo sẵn lòng bỏ thêm thời gian để hướng dẫn học sinh.

我们愿意合作完成这个项目。
Wǒmen yuànyì hézuò wánchéng zhège xiàngmù.
Chúng tôi sẵn lòng hợp tác để hoàn thành dự án này.

他不愿意透露公司的秘密。
Tā bú yuànyì tòulù gōngsī de mìmì.
Anh ấy không muốn tiết lộ bí mật của công ty.

我愿意学习任何有用的知识。
Wǒ yuànyì xuéxí rènhé yǒuyòng de zhīshì.
Tôi sẵn lòng học bất kỳ kiến thức hữu ích nào.

公司愿意为员工提供培训。
Gōngsī yuànyì wèi yuángōng tígōng péixùn.
Công ty sẵn lòng cung cấp khóa đào tạo cho nhân viên.

我愿意听取你的意见。
Wǒ yuànyì tīngqǔ nǐ de yìjiàn.
Tôi sẵn lòng lắng nghe ý kiến của bạn.

我们愿意改进工作方法。
Wǒmen yuànyì gǎijìn gōngzuò fāngfǎ.
Chúng tôi sẵn lòng cải thiện phương pháp làm việc.

他愿意尝试不同的方式。
Tā yuànyì chángshì bùtóng de fāngshì.
Anh ấy sẵn lòng thử các cách làm khác nhau.

你愿意加入我们的团队吗?
Nǐ yuànyì jiārù wǒmen de tuánduì ma?
Bạn có muốn tham gia đội của chúng tôi không?

(C) Trong đời sống tình cảm – xã hội

我愿意等你一辈子。
Wǒ yuànyì děng nǐ yí bèizi.
Tôi sẵn lòng chờ em cả đời.

她不愿意离开家。
Tā bú yuànyì líkāi jiā.
Cô ấy không muốn rời khỏi nhà.

我愿意相信你。
Wǒ yuànyì xiāngxìn nǐ.
Tôi sẵn lòng tin tưởng bạn.

他愿意为她改变自己。
Tā yuànyì wèi tā gǎibiàn zìjǐ.
Anh ấy sẵn lòng thay đổi bản thân vì cô ấy.

我愿意照顾你一辈子。
Wǒ yuànyì zhàogù nǐ yí bèizi.
Tôi sẵn lòng chăm sóc em cả đời.

她愿意为梦想而努力。
Tā yuànyì wèi mèngxiǎng ér nǔlì.
Cô ấy sẵn lòng nỗ lực vì ước mơ.

我不愿意伤害任何人。
Wǒ bú yuànyì shānghài rènhé rén.
Tôi không muốn làm tổn thương ai.

我愿意为朋友付出。
Wǒ yuànyì wèi péngyǒu fùchū.
Tôi sẵn lòng hy sinh vì bạn bè.

他愿意听她解释。
Tā yuànyì tīng tā jiěshì.
Anh ấy sẵn lòng nghe cô ấy giải thích.

你愿意嫁给我吗?
Nǐ yuànyì jià gěi wǒ ma?
Em có đồng ý lấy anh không?

(D) Mức nâng cao – sắc thái trừu tượng

我愿意面对现实。
Wǒ yuànyì miànduì xiànshí.
Tôi sẵn lòng đối mặt với hiện thực.

我不愿意重复过去的错误。
Wǒ bú yuànyì chóngfù guòqù de cuòwù.
Tôi không muốn lặp lại sai lầm trong quá khứ.

我愿意承担后果。
Wǒ yuànyì chéngdān hòuguǒ.
Tôi sẵn lòng chịu trách nhiệm về hậu quả.

他愿意牺牲个人利益。
Tā yuànyì xīshēng gèrén lìyì.
Anh ấy sẵn lòng hy sinh lợi ích cá nhân.

我愿意尝试新的生活方式。
Wǒ yuànyì chángshì xīn de shēnghuó fāngshì.
Tôi sẵn lòng thử phong cách sống mới.

她愿意冒险。
Tā yuànyì màoxiǎn.
Cô ấy sẵn lòng mạo hiểm.

我不愿意被误解。
Wǒ bú yuànyì bèi wùjiě.
Tôi không muốn bị hiểu lầm.

我愿意承担这个任务。
Wǒ yuànyì chéngdān zhège rènwù.
Tôi sẵn lòng đảm nhận nhiệm vụ này.

他不愿意放弃自己的理想。
Tā bú yuànyì fàngqì zìjǐ de lǐxiǎng.
Anh ấy không muốn từ bỏ lý tưởng của mình.

我愿意相信一切都会变好。
Wǒ yuànyì xiāngxìn yíqiè dōu huì biàn hǎo.
Tôi sẵn lòng tin rằng mọi chuyện rồi sẽ tốt lên.

  1. Tổng kết ý nghĩa
    Thuộc tính Nội dung
    Từ loại Động từ năng nguyện
    Nghĩa chính Sẵn lòng, bằng lòng, tự nguyện, đồng ý
    Sắc thái biểu cảm Mềm mại, lịch sự, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc trang trọng
    Dạng phủ định 不愿意 (bù yuànyì)
    Dạng nghi vấn 愿意……吗?

“愿意” (yuànyì) trong tiếng Trung nghĩa là bằng lòng, sẵn lòng, đồng ý, vui lòng làm một việc gì đó; cũng có thể mang nghĩa mong muốn, hy vọng một tình huống xảy ra. Đây là từ rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

  1. Giải thích chi tiết
    Chữ Hán: 愿意

Pinyin: yuànyì

Loại từ: Động từ/tính từ tâm lý (biểu thị thái độ, ý chí).

Nghĩa chính:

Sẵn lòng, bằng lòng, đồng ý: thể hiện sự tự nguyện làm việc gì. Ví dụ: 我愿意帮助你 (Tôi sẵn lòng giúp bạn).

Mong muốn, hy vọng: thể hiện kỳ vọng một tình huống xảy ra. Ví dụ: 我们都愿意你留下来 (Chúng tôi đều mong bạn ở lại).

Sắc thái: Thường mang tính tích cực, thể hiện thiện chí, đồng thuận hoặc mong muốn.

  1. Cách dùng và cấu trúc
    Chủ ngữ + 愿意 + Động từ → Tôi bằng lòng làm gì.

愿意 + 不愿意 → Câu hỏi lựa chọn: Bạn có bằng lòng hay không?

愿意 + Danh từ/Đại từ → Mong muốn điều gì đó.

愿意 + Mệnh đề → Hy vọng tình huống nào đó xảy ra.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    乐意 (lèyì): cũng nghĩa là vui lòng, sẵn lòng, nhưng thiên về cảm giác vui vẻ, thoải mái khi làm.

希望 (xīwàng): nhấn mạnh “hy vọng” hơn là “sẵn lòng”.

答应 (dāying): đồng ý, chấp thuận, thiên về hành động trả lời.

  1. 35 ví dụ minh họa (phiên âm + tiếng Việt)
    我愿意帮你。 Wǒ yuànyì bāng nǐ. Tôi sẵn lòng giúp bạn.

她愿意留下来。 Tā yuànyì liú xiàlái. Cô ấy bằng lòng ở lại.

你愿意不愿意跟我去? Nǐ yuànyì bù yuànyì gēn wǒ qù? Bạn có muốn đi cùng tôi không?

我们都愿意你成功。 Wǒmen dōu yuànyì nǐ chénggōng. Chúng tôi đều mong bạn thành công.

他愿意接受挑战。 Tā yuànyì jiēshòu tiǎozhàn. Anh ấy sẵn lòng nhận thử thách.

我愿意为你付出。 Wǒ yuànyì wèi nǐ fùchū. Tôi bằng lòng hy sinh vì bạn.

她愿意参加比赛。 Tā yuànyì cānjiā bǐsài. Cô ấy muốn tham gia cuộc thi.

我愿意听你的意见。 Wǒ yuànyì tīng nǐ de yìjiàn. Tôi sẵn lòng nghe ý kiến của bạn.

他愿意冒险。 Tā yuànyì màoxiǎn. Anh ấy bằng lòng mạo hiểm.

我愿意尝试新方法。 Wǒ yuànyì chángshì xīn fāngfǎ. Tôi muốn thử phương pháp mới.

你愿意帮我吗? Nǐ yuànyì bāng wǒ ma? Bạn có sẵn lòng giúp tôi không?

我愿意学习中文。 Wǒ yuànyì xuéxí Zhōngwén. Tôi muốn học tiếng Trung.

她愿意原谅你。 Tā yuànyì yuánliàng nǐ. Cô ấy bằng lòng tha thứ cho bạn.

我愿意等你。 Wǒ yuànyì děng nǐ. Tôi sẵn lòng chờ bạn.

他愿意承担责任。 Tā yuànyì chéngdān zérèn. Anh ấy bằng lòng gánh trách nhiệm.

我愿意尝试一次。 Wǒ yuànyì chángshì yí cì. Tôi muốn thử một lần.

她愿意和你合作。 Tā yuànyì hé nǐ hézuò. Cô ấy sẵn lòng hợp tác với bạn.

我愿意告诉你真相。 Wǒ yuànyì gàosù nǐ zhēnxiàng. Tôi bằng lòng nói cho bạn sự thật.

他愿意帮助穷人。 Tā yuànyì bāngzhù qióngrén. Anh ấy muốn giúp người nghèo.

我愿意接受你的建议。 Wǒ yuànyì jiēshòu nǐ de jiànyì. Tôi sẵn lòng chấp nhận đề nghị của bạn.

她愿意冒险去旅行。 Tā yuànyì màoxiǎn qù lǚxíng. Cô ấy muốn mạo hiểm đi du lịch.

我愿意尝试不同的工作。 Wǒ yuànyì chángshì bùtóng de gōngzuò. Tôi muốn thử công việc khác nhau.

他愿意牺牲自己。 Tā yuànyì xīshēng zìjǐ. Anh ấy bằng lòng hy sinh bản thân.

我愿意支持你。 Wǒ yuànyì zhīchí nǐ. Tôi sẵn lòng ủng hộ bạn.

她愿意照顾孩子。 Tā yuànyì zhàogù háizi. Cô ấy bằng lòng chăm sóc trẻ.

我愿意努力工作。 Wǒ yuànyì nǔlì gōngzuò. Tôi muốn làm việc chăm chỉ.

他愿意分享经验。 Tā yuànyì fēnxiǎng jīngyàn. Anh ấy sẵn lòng chia sẻ kinh nghiệm.

我愿意尝试新菜。 Wǒ yuànyì chángshì xīn cài. Tôi muốn thử món ăn mới.

她愿意学习外语。 Tā yuànyì xuéxí wàiyǔ. Cô ấy muốn học ngoại ngữ.

我愿意听故事。 Wǒ yuànyì tīng gùshì. Tôi muốn nghe chuyện.

他愿意帮助朋友。 Tā yuànyì bāngzhù péngyǒu. Anh ấy sẵn lòng giúp bạn bè.

我愿意参加活动。 Wǒ yuànyì cānjiā huódòng. Tôi muốn tham gia hoạt động.

她愿意接受挑战。 Tā yuànyì jiēshòu tiǎozhàn. Cô ấy bằng lòng nhận thử thách.

我愿意告诉你我的想法。 Wǒ yuànyì gàosù nǐ wǒ de xiǎngfǎ. Tôi muốn nói cho bạn suy nghĩ của tôi.

他愿意继续努力。 Tā yuànyì jìxù nǔlì. Anh ấy bằng lòng tiếp tục cố gắng.

Nghĩa của 愿意 trong tiếng Trung
“愿意” (yuànyì) nghĩa là sẵn lòng, bằng lòng, đồng ý làm việc gì; thể hiện ý chí tự nguyện hoặc mong muốn thực hiện một hành động. Trong giao tiếp, “愿意” thường dùng để hỏi hoặc khẳng định mức độ sẵn sàng của ai đó đối với một đề nghị, yêu cầu, lời mời hay phương án.

Loại từ và phạm vi dùng
Loại từ:

Động từ năng nguyện: biểu thị “muốn/sẵn lòng” làm việc gì (tương tự “muốn/chịu” trong tiếng Việt).

Tính chất: trung tính, lịch sự, dùng nhiều trong văn nói và văn viết.

Phạm vi dùng: Lời mời, thương lượng, cam kết, bày tỏ ý chí; các ngữ cảnh tình cảm, công việc, học tập.

Giải thích chi tiết và phân biệt
Ý chính: Nhấn mạnh “tự nguyện” và “ý chí” của chủ thể. Ví dụ: 我愿意帮助你 — tôi sẵn lòng giúp bạn.

Dùng trong câu hỏi: 你愿意…吗? — Bạn có sẵn lòng… không? Mang sắc thái lịch sự hơn 你要不要/你想不想.

Phủ định: 不愿意 — không sẵn lòng, không bằng lòng; 可是/但并不等于“不喜欢”.

Kết hợp thường thấy:

愿意 + 动词/短语: 愿意尝试, 愿意等待, 愿意合作.

愿意为/对/跟…: 愿意为团队付出, 愿意对结果负责, 愿意跟你一起努力.

如果/只要…就愿意…: Điều kiện dẫn tới sự sẵn lòng.

Phân biệt:

愿意 vs 想: “想” là “muốn/định” (ý định), “愿意” là “sẵn lòng” (ý chí tự nguyện, thái độ).

愿意 vs 同意: “同意” là đồng ý với đề xuất/quan điểm; “愿意” là sẵn lòng thực hiện hành động.

愿意 vs 乐意: “乐意” mang sắc thái vui vẻ, thoải mái hơn; “愿意” trung tính, phổ biến hơn.

Cách dùng thường gặp
Câu hỏi lịch sự: 你愿意帮个忙吗?/ 你愿意跟我们合作吗?

Cam kết: 我愿意承担责任。/ 我愿意为结果负责。

Điều kiện: 只要你来,我就愿意参加。/ 如果需要,我们愿意配合。

Mức độ: 非常愿意 / 不太愿意 / 暂时不愿意.

35 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我愿意帮助你。 Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ. Tôi sẵn lòng giúp bạn.

你愿意跟我一起去吗? Nǐ yuànyì gēn wǒ yīqǐ qù ma? Bạn có sẵn lòng đi cùng tôi không?

她愿意尝试新的方法。 Tā yuànyì chángshì xīn de fāngfǎ. Cô ấy sẵn lòng thử phương pháp mới.

我们愿意为客户提供支持。 Wǒmen yuànyì wèi kèhù tígōng zhīchí. Chúng tôi sẵn lòng cung cấp hỗ trợ cho khách hàng.

他不太愿意公开这个消息。 Tā bù tài yuànyì gōngkāi zhège xiāoxi. Anh ấy không mấy sẵn lòng công khai tin này.

如果你愿意,我可以再解释一次。 Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒ kěyǐ zài jiěshì yīcì. Nếu bạn sẵn lòng, tôi có thể giải thích lại một lần nữa.

我很愿意参加这次活动。 Wǒ hěn yuànyì cānjiā zhè cì huódòng. Tôi rất sẵn lòng tham gia hoạt động lần này.

你愿意给我一点时间吗? Nǐ yuànyì gěi wǒ yīdiǎn shíjiān ma? Bạn có sẵn lòng cho tôi chút thời gian không?

我愿意为结果负责。 Wǒ yuànyì wèi jiéguǒ fùzé. Tôi sẵn lòng chịu trách nhiệm về kết quả.

她愿意倾听别人的意见。 Tā yuànyì qīngtīng biérén de yìjiàn. Cô ấy sẵn lòng lắng nghe ý kiến người khác.

我并不愿意这样做。 Wǒ bìng bù yuànyì zhèyàng zuò. Tôi hoàn toàn không sẵn lòng làm như vậy.

他们愿意合作,共同解决问题。 Tāmen yuànyì hézuò, gòngtóng jiějué wèntí. Họ sẵn lòng hợp tác để cùng giải quyết vấn đề.

只要有机会,我都愿意尝试。 Zhǐyào yǒu jīhuì, wǒ dōu yuànyì chángshì. Chỉ cần có cơ hội, tôi đều sẵn lòng thử.

你愿意接受这个提议吗? Nǐ yuànyì jiēshòu zhège tíyì ma? Bạn có sẵn lòng chấp nhận đề nghị này không?

我愿意与大家分享经验。 Wǒ yuànyì yǔ dàjiā fēnxiǎng jīngyàn. Tôi sẵn lòng chia sẻ kinh nghiệm với mọi người.

我们愿意调整方案以满足需求。 Wǒmen yuànyì tiáozhěng fāng’àn yǐ mǎnzú xūqiú. Chúng tôi sẵn lòng điều chỉnh phương án để đáp ứng nhu cầu.

他愿意承担额外的工作。 Tā yuànyì chéngdān éwài de gōngzuò. Anh ấy sẵn lòng đảm nhận công việc bổ sung.

你愿意把真实想法告诉我吗? Nǐ yuànyì bǎ zhēnshí xiǎngfǎ gàosù wǒ ma? Bạn có sẵn lòng nói cho tôi biết suy nghĩ thật lòng không?

我愿意等你。 Wǒ yuànyì děng nǐ. Tôi sẵn lòng đợi bạn.

她愿意为梦想继续努力。 Tā yuànyì wèi mèngxiǎng jìxù nǔlì. Cô ấy sẵn lòng tiếp tục nỗ lực vì ước mơ.

我不愿意勉强任何人。 Wǒ bù yuànyì miǎnqiǎng rènhé rén. Tôi không sẵn lòng ép buộc bất kỳ ai.

如果你愿意尝试,结果可能不同。 Rúguǒ nǐ yuànyì chángshì, jiéguǒ kěnéng bùtóng. Nếu bạn sẵn lòng thử, kết quả có thể sẽ khác.

我们非常愿意听取反馈。 Wǒmen fēicháng yuànyì tīngqǔ fǎnkuì. Chúng tôi rất sẵn lòng lắng nghe phản hồi.

你愿意现在开始吗? Nǐ yuànyì xiànzài kāishǐ ma? Bạn có sẵn lòng bắt đầu ngay bây giờ không?

我愿意承担风险。 Wǒ yuànyì chéngdān fēngxiǎn. Tôi sẵn lòng chịu rủi ro.

她不愿意解释原因。 Tā bù yuànyì jiěshì yuányīn. Cô ấy không sẵn lòng giải thích nguyên nhân.

我愿意为你改变计划。 Wǒ yuànyì wèi nǐ gǎibiàn jìhuà. Tôi sẵn lòng vì bạn mà đổi kế hoạch.

你愿意跟我们一起学习吗? Nǐ yuànyì gēn wǒmen yīqǐ xuéxí ma? Bạn có sẵn lòng học cùng chúng tôi không?

我们愿意在条件合理的情况下签约。 Wǒmen yuànyì zài tiáojiàn hélǐ de qíngkuàng xià qiānyuē. Chúng tôi sẵn lòng ký hợp đồng khi điều kiện hợp lý.

我愿意继续沟通,找到折中方案。 Wǒ yuànyì jìxù gōutōng, zhǎodào zhézhōng fāng’àn. Tôi sẵn lòng tiếp tục trao đổi để tìm phương án dung hòa.

你愿意听听我的建议吗? Nǐ yuànyì tīngting wǒ de jiànyì ma? Bạn có sẵn lòng nghe đề xuất của tôi không?

我不愿意浪费时间。 Wǒ bù yuànyì làngfèi shíjiān. Tôi không sẵn lòng lãng phí thời gian.

她愿意承担后果。 Tā yuànyì chéngdān hòuguǒ. Cô ấy sẵn lòng chịu hậu quả.

大家都愿意为目标一起努力。 Dàjiā dōu yuànyì wèi mùbiāo yīqǐ nǔlì. Mọi người đều sẵn lòng cùng nỗ lực vì mục tiêu.

我愿意给你一个机会。 Wǒ yuànyì gěi nǐ yī gè jīhuì. Tôi sẵn lòng cho bạn một cơ hội.

Gợi ý luyện tập
Thay động từ: Đặt “愿意 + 动词” với các động từ thường gặp như 帮助/等待/合作/承担/尝试/分享 để luyện sắc thái.

Câu hỏi lịch sự: Luyện “你愿意…吗?” trong các tình huống mời, nhờ vả, thương lượng.

Phân biệt sắc thái: Viết lại cùng một câu với 愿意/乐意/同意 để cảm nhận khác biệt về thái độ, cảm xúc và mức độ trang trọng.

“愿意” (yuànyì) trong tiếng Trung nghĩa là bằng lòng, sẵn lòng, đồng ý, mong muốn. Nó diễn tả thái độ chủ quan của người nói: đồng ý làm việc gì đó vì phù hợp với ý nguyện, hoặc mong muốn một tình huống xảy ra.

Giải thích chi tiết
Loại từ: Động từ/tính từ tâm lý.

Ý nghĩa chính:

Bằng lòng, sẵn lòng, đồng ý làm việc gì đó. → “我愿意帮你。” (Tôi sẵn lòng giúp bạn).

Mong muốn, hy vọng một tình huống xảy ra. → “他们愿意你留下来。” (Họ mong bạn ở lại).

Sắc thái: Thường dùng trong giao tiếp thân mật, biểu thị thái độ tích cực, tự nguyện.

Phân biệt:

愿意 nhấn mạnh sự tự nguyện, đồng ý.

乐意 cũng là “sẵn lòng” nhưng thiên về vui vẻ, thoải mái.

要 là “muốn” nhưng mang tính mệnh lệnh, chủ động hơn.

Cấu trúc thường gặp
愿意 + 动词/短语: Sẵn lòng làm gì.

愿意不愿意…? Câu hỏi: có bằng lòng hay không.

我很愿意…: Tôi rất sẵn lòng…

他们愿意 + 从句: Họ mong muốn rằng…

35 câu ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
Đồng ý, sẵn lòng
我愿意帮你。 Wǒ yuànyì bāng nǐ. Tôi sẵn lòng giúp bạn.

她愿意参加比赛。 Tā yuànyì cānjiā bǐsài. Cô ấy bằng lòng tham gia cuộc thi.

你愿意跟我一起去吗? Nǐ yuànyì gēn wǒ yīqǐ qù ma? Bạn có muốn đi cùng tôi không?

我不愿意浪费时间。 Wǒ bù yuànyì làngfèi shíjiān. Tôi không muốn lãng phí thời gian.

他愿意接受挑战。 Tā yuànyì jiēshòu tiǎozhàn. Anh ấy sẵn lòng nhận thử thách.

我们愿意合作。 Wǒmen yuànyì hézuò. Chúng tôi sẵn lòng hợp tác.

她愿意原谅你。 Tā yuànyì yuánliàng nǐ. Cô ấy bằng lòng tha thứ cho bạn.

我愿意尝试新的方法。 Wǒ yuànyì chángshì xīn de fāngfǎ. Tôi muốn thử phương pháp mới.

你愿意留下来吗? Nǐ yuànyì liúxiàlái ma? Bạn có muốn ở lại không?

他愿意承担责任。 Tā yuànyì chéngdān zérèn. Anh ấy sẵn lòng gánh trách nhiệm.

Mong muốn, hy vọng
他们愿意你成功。 Tāmen yuànyì nǐ chénggōng. Họ mong bạn thành công.

我愿意你快乐。 Wǒ yuànyì nǐ kuàilè. Tôi mong bạn hạnh phúc.

父母愿意孩子健康成长。 Fùmǔ yuànyì háizi jiànkāng chéngzhǎng. Cha mẹ mong con cái lớn lên khỏe mạnh.

老师愿意学生努力学习。 Lǎoshī yuànyì xuéshēng nǔlì xuéxí. Thầy cô mong học sinh chăm chỉ học tập.

我愿意你留下来陪我。 Wǒ yuànyì nǐ liúxiàlái péi wǒ. Tôi mong bạn ở lại bên tôi.

Câu hỏi, phủ định
你愿意不愿意参加? Nǐ yuànyì bù yuànyì cānjiā? Bạn có bằng lòng tham gia không?

我不太愿意去那里。 Wǒ bù tài yuànyì qù nàlǐ. Tôi không muốn đi đến đó lắm.

他愿意不愿意帮忙? Tā yuànyì bù yuànyì bāngmáng? Anh ấy có muốn giúp không?

我不愿意和他争吵。 Wǒ bù yuànyì hé tā zhēngchǎo. Tôi không muốn cãi nhau với anh ấy.

她愿意不愿意接受? Tā yuànyì bù yuànyì jiēshòu? Cô ấy có bằng lòng chấp nhận không?

Mức độ, nhấn mạnh
我非常愿意学习中文。 Wǒ fēicháng yuànyì xuéxí Zhōngwén. Tôi rất sẵn lòng học tiếng Trung.

他很愿意帮助别人。 Tā hěn yuànyì bāngzhù biérén. Anh ấy rất sẵn lòng giúp người khác.

我们都愿意支持你。 Wǒmen dōu yuànyì zhīchí nǐ. Chúng tôi đều sẵn lòng ủng hộ bạn.

她愿意耐心等待。 Tā yuànyì nàixīn děngdài. Cô ấy sẵn lòng kiên nhẫn chờ đợi.

我愿意全力以赴。 Wǒ yuànyì quánlì yǐfù. Tôi sẵn lòng dốc toàn lực.

Ngữ cảnh đời sống
顾客愿意为好质量付钱。 Gùkè yuànyì wèi hǎo zhìliàng fù qián. Khách hàng sẵn lòng trả tiền cho chất lượng tốt.

孩子愿意听故事。 Háizi yuànyì tīng gùshì. Trẻ em thích nghe kể chuyện.

他愿意冒险。 Tā yuànyì màoxiǎn. Anh ấy sẵn lòng mạo hiểm.

我们愿意继续努力。 Wǒmen yuànyì jìxù nǔlì. Chúng tôi sẵn lòng tiếp tục cố gắng.

她愿意接受新的挑战。 Tā yuànyì jiēshòu xīn de tiǎozhàn. Cô ấy sẵn lòng nhận thử thách mới.

我愿意等待机会。 Wǒ yuànyì děngdài jīhuì. Tôi sẵn lòng chờ cơ hội.

他们愿意投资这个项目。 Tāmen yuànyì tóuzī zhège xiàngmù. Họ sẵn lòng đầu tư dự án này.

你愿意和我一起学习吗? Nǐ yuànyì hé wǒ yīqǐ xuéxí ma? Bạn có muốn học cùng tôi không?

我愿意分享经验。 Wǒ yuànyì fēnxiǎng jīngyàn. Tôi sẵn lòng chia sẻ kinh nghiệm.

她愿意支持朋友的决定。 Tā yuànyì zhīchí péngyǒu de juédìng. Cô ấy sẵn lòng ủng hộ quyết định của bạn bè.

  1. Nghĩa tiếng Việt của 愿意 (yuànyì):

愿意 nghĩa là bằng lòng, sẵn lòng, đồng ý, tự nguyện, muốn.
Từ này diễn tả thái độ tự nguyện hoặc mong muốn làm một việc nào đó, thường dịch sang tiếng Việt là “muốn”, “đồng ý”, “tình nguyện”, “chịu”, “sẵn sàng”.

  1. Phiên âm & Loại từ:

愿意 (yuànyì)

Loại từ: Động từ năng nguyện (助动词 / 情态动词), đôi khi cũng được coi là động từ biểu thị ý chí, thái độ.

  1. Cấu tạo từ:

愿 (yuàn): nguyện, mong muốn, bằng lòng.

意 (yì): ý, ý định, ý chí.
→ 愿意 nghĩa đen là “có ý nguyện”, “có lòng muốn làm việc gì đó”.

  1. Nghĩa chi tiết:
    Nghĩa Giải thích Ví dụ ngắn
  2. Bằng lòng / đồng ý làm việc gì đó Diễn tả sự chấp thuận hoặc tự nguyện 我愿意去。→ Tôi đồng ý đi.
  3. Mong muốn, có nguyện vọng Biểu đạt lòng mong muốn, ước vọng trong lòng 我愿意帮助你。→ Tôi muốn giúp bạn.
  4. (trong tình cảm) Tình nguyện, sẵn sàng vì ai đó hoặc điều gì đó Dùng nhiều trong ngữ cảnh cảm xúc 我愿意一辈子等你。→ Tôi nguyện đợi bạn cả đời.
  5. Cấu trúc câu thông dụng:

主语 + 愿意 + 动词 / 动词短语
→ Diễn tả “sẵn lòng làm gì đó”.
Ví dụ: 我愿意帮你。Tôi sẵn lòng giúp bạn.

主语 + 不愿意 + 动词
→ Diễn tả “không muốn / không bằng lòng làm gì đó”.
Ví dụ: 我不愿意去。Tôi không muốn đi.

愿意 + 吗?
→ Hỏi người khác có muốn / đồng ý làm gì đó không.
Ví dụ: 你愿意嫁给我吗?Bạn có đồng ý lấy tôi không?

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm & tiếng Việt:

我愿意帮助你。
Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ.
Tôi sẵn lòng giúp bạn.

他愿意跟我一起去北京。
Tā yuànyì gēn wǒ yìqǐ qù Běijīng.
Anh ấy đồng ý đi Bắc Kinh cùng tôi.

我不愿意浪费时间。
Wǒ bú yuànyì làngfèi shíjiān.
Tôi không muốn lãng phí thời gian.

她愿意为家人付出一切。
Tā yuànyì wèi jiārén fùchū yíqiè.
Cô ấy sẵn sàng hy sinh tất cả vì gia đình.

你愿意听我解释一下吗?
Nǐ yuànyì tīng wǒ jiěshì yíxià ma?
Bạn có muốn nghe tôi giải thích một chút không?

如果你愿意,我们可以重新开始。
Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒmen kěyǐ chóngxīn kāishǐ.
Nếu bạn muốn, chúng ta có thể bắt đầu lại từ đầu.

我愿意接受这个挑战。
Wǒ yuànyì jiēshòu zhège tiǎozhàn.
Tôi sẵn sàng chấp nhận thử thách này.

他不愿意告诉别人自己的秘密。
Tā bú yuànyì gàosù biéren zìjǐ de mìmì.
Anh ấy không muốn nói bí mật của mình cho người khác biết.

我愿意为理想而努力。
Wǒ yuànyì wèi lǐxiǎng ér nǔlì.
Tôi sẵn sàng cố gắng vì lý tưởng của mình.

她愿意原谅他。
Tā yuànyì yuánliàng tā.
Cô ấy đồng ý tha thứ cho anh ta.

我愿意听听你的意见。
Wǒ yuànyì tīngtīng nǐ de yìjiàn.
Tôi sẵn lòng lắng nghe ý kiến của bạn.

我不愿意被别人误会。
Wǒ bú yuànyì bèi biéren wùhuì.
Tôi không muốn bị người khác hiểu lầm.

只要你愿意,一切都有可能。
Zhǐyào nǐ yuànyì, yíqiè dōu yǒu kěnéng.
Chỉ cần bạn muốn, mọi thứ đều có thể.

他愿意花时间陪孩子。
Tā yuànyì huā shíjiān péi háizi.
Anh ấy sẵn sàng dành thời gian bên con.

你愿意加入我们的团队吗?
Nǐ yuànyì jiārù wǒmen de tuánduì ma?
Bạn có muốn tham gia đội của chúng tôi không?

  1. Các cách diễn đạt mở rộng với 愿意:

愿意的心态 (yuànyì de xīntài): thái độ sẵn sàng, tự nguyện.

情愿 / 宁愿 (qíngyuàn / nìngyuàn): thà rằng, tình nguyện (gần nghĩa với 愿意 nhưng thường dùng trong so sánh, lựa chọn).
Ví dụ:
我宁愿一个人,也不愿意被欺骗。
Wǒ nìngyuàn yígè rén, yě bú yuànyì bèi qīpiàn.
Tôi thà ở một mình còn hơn là bị lừa dối.

心甘情愿 (xīngān qíngyuàn): cam tâm tình nguyện.
Ví dụ:
我心甘情愿为你做一切。
Wǒ xīngān qíngyuàn wèi nǐ zuò yíqiè.
Tôi cam tâm tình nguyện làm mọi thứ vì bạn.

  1. So sánh với các từ tương tự:
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    愿意 yuànyì Bằng lòng, sẵn lòng, đồng ý Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện ý chí tự nguyện
    想 xiǎng Muốn, nghĩ, định Nhấn mạnh ý định, ý nghĩ trong đầu
    要 yào Muốn, cần Mang nghĩa mạnh hơn, thể hiện nhu cầu hoặc mệnh lệnh
    情愿 qíngyuàn Tình nguyện, thà rằng Dùng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc so sánh
    乐意 lèyì Vui lòng, sẵn lòng Mang sắc thái vui vẻ, tự nguyện tích cực hơn 愿意
  2. Tổng kết:

愿意 (yuànyì) là một động từ năng nguyện (助动词) biểu thị thái độ tự nguyện, sự sẵn sàng hoặc đồng ý.

Thường dịch là: “bằng lòng”, “sẵn lòng”, “muốn”, “tình nguyện”, “đồng ý”.

Dùng được trong cả ngữ cảnh đời sống, công việc, tình cảm.

Hình thức phủ định: 不愿意 (bù yuànyì) – không muốn, không đồng ý.

Câu hỏi: 你愿意……吗? – Bạn có muốn / đồng ý … không?

Giải nghĩa từ 愿意 (yuànyì)

  1. Nghĩa cơ bản

愿意 (yuànyì) nghĩa là bằng lòng, sẵn lòng, đồng ý, tự nguyện làm một việc gì đó.
Từ này thể hiện ý chí, thái độ hoặc mong muốn chủ quan của người nói đối với một hành động hay tình huống.

Ví dụ ngắn:

我愿意帮助你。
Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ.
Tôi sẵn lòng giúp bạn.

  1. Loại từ
    Loại từ Chức năng Giải thích
    Động từ (动词) Biểu thị ý muốn, sự đồng ý Có thể theo sau bởi một động từ khác (thường là động từ hành động)
  2. Giải thích chi tiết

愿意 diễn tả thái độ chủ quan tích cực — tức là người nói có ý chí hoặc mong muốn tự nguyện làm việc gì đó, không bị ép buộc.

Từ này thường được dùng trong hội thoại để thể hiện:

Sự đồng ý làm gì đó.

Sự sẵn lòng giúp đỡ người khác.

Sự mong muốn một điều gì đó xảy ra.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    a) 愿意 + 动词 / 动词短语

→ Diễn tả “muốn, đồng ý, sẵn lòng làm gì”.

Ví dụ:

我愿意去。→ Tôi đồng ý đi.

她愿意等你。→ Cô ấy sẵn lòng chờ bạn.

b) 不愿意 + 动词

→ Diễn tả “không muốn, không đồng ý, không sẵn lòng”.

Ví dụ:

我不愿意跟他合作。→ Tôi không muốn hợp tác với anh ta.

c) 愿意 + Danh từ / Cụm danh từ

→ Biểu thị sự sẵn lòng đối với người/vật.

Ví dụ:

我愿意你。→ Tôi đồng ý với bạn (văn phong thân mật, hiếm).

他愿意这份工作。→ Anh ấy bằng lòng với công việc này.

(Cấu trúc này ít phổ biến, thông thường dùng với động từ hơn.)

d) Sự kết hợp thường gặp
Cụm Nghĩa Ví dụ
愿意帮助 Sẵn lòng giúp đỡ 我愿意帮助他。
愿意接受 Bằng lòng tiếp nhận 她愿意接受新的挑战。
愿意尝试 Sẵn lòng thử 你愿意尝试一下吗?
愿意等待 Sẵn lòng chờ đợi 我愿意一直等你。
愿意原谅 Sẵn lòng tha thứ 她终于愿意原谅他了。

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt
    愿意 (yuànyì) Sẵn lòng, tự nguyện Nhấn mạnh ý chí chủ quan
    想 (xiǎng) Muốn, định Nhấn mạnh ý định hoặc kế hoạch
    要 (yào) Muốn, cần Có thể mang tính quyết định mạnh hơn

Ví dụ so sánh:

我想去中国。→ Tôi muốn đi Trung Quốc. (ý định)

我要去中国。→ Tôi sẽ / nhất định đi Trung Quốc. (quyết tâm)

我愿意去中国。→ Tôi sẵn lòng / bằng lòng đi Trung Quốc. (ý chí tự nguyện, có cảm xúc)

  1. 25 Câu ví dụ chi tiết

我愿意相信你。
Wǒ yuànyì xiāngxìn nǐ.
Tôi sẵn lòng tin bạn.

他愿意帮我完成这个任务。
Tā yuànyì bāng wǒ wánchéng zhège rènwù.
Anh ấy sẵn lòng giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ này.

你愿意和我一起去看电影吗?
Nǐ yuànyì hé wǒ yìqǐ qù kàn diànyǐng ma?
Bạn có muốn đi xem phim cùng tôi không?

我愿意承担这个责任。
Wǒ yuànyì chéngdān zhège zérèn.
Tôi sẵn sàng gánh vác trách nhiệm này.

她终于愿意告诉我真相了。
Tā zhōngyú yuànyì gàosù wǒ zhēnxiàng le.
Cuối cùng cô ấy cũng chịu nói thật với tôi.

如果你愿意,我们可以重新开始。
Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒmen kěyǐ chóngxīn kāishǐ.
Nếu bạn bằng lòng, chúng ta có thể bắt đầu lại.

他不愿意承认自己的错误。
Tā bú yuànyì chéngrèn zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy không muốn thừa nhận lỗi của mình.

我愿意等待,不管多久。
Wǒ yuànyì děngdài, bùguǎn duō jiǔ.
Tôi sẵn lòng chờ, dù bao lâu đi nữa.

老师愿意给我们一次机会。
Lǎoshī yuànyì gěi wǒmen yí cì jīhuì.
Thầy giáo sẵn lòng cho chúng tôi một cơ hội.

她愿意为爱情放弃一切。
Tā yuànyì wèi àiqíng fàngqì yíqiè.
Cô ấy sẵn lòng từ bỏ tất cả vì tình yêu.

我不愿意再回到过去。
Wǒ bú yuànyì zài huídào guòqù.
Tôi không muốn quay lại quá khứ nữa.

你愿意听我解释一下吗?
Nǐ yuànyì tīng wǒ jiěshì yíxià ma?
Bạn có sẵn lòng nghe tôi giải thích một chút không?

他愿意接受新的挑战。
Tā yuànyì jiēshòu xīn de tiǎozhàn.
Anh ấy sẵn lòng chấp nhận thử thách mới.

我愿意学习任何有用的知识。
Wǒ yuànyì xuéxí rènhé yǒuyòng de zhīshì.
Tôi sẵn lòng học bất kỳ kiến thức hữu ích nào.

她愿意嫁给他。
Tā yuànyì jià gěi tā.
Cô ấy đồng ý kết hôn với anh ta.

孩子们不愿意离开父母。
Háizimen bú yuànyì líkāi fùmǔ.
Bọn trẻ không muốn rời xa cha mẹ.

只要你愿意努力,一切都有可能。
Zhǐyào nǐ yuànyì nǔlì, yíqiè dōu yǒu kěnéng.
Chỉ cần bạn sẵn lòng cố gắng, mọi thứ đều có thể.

我愿意尝试不同的方法。
Wǒ yuànyì chángshì bùtóng de fāngfǎ.
Tôi sẵn lòng thử các phương pháp khác nhau.

他不愿意透露自己的计划。
Tā bú yuànyì tòulù zìjǐ de jìhuà.
Anh ấy không muốn tiết lộ kế hoạch của mình.

我真心愿意和你合作。
Wǒ zhēnxīn yuànyì hé nǐ hézuò.
Tôi thật lòng muốn hợp tác với bạn.

她愿意付出一切来实现梦想。
Tā yuànyì fùchū yíqiè lái shíxiàn mèngxiǎng.
Cô ấy sẵn lòng hy sinh tất cả để thực hiện giấc mơ.

我不愿意勉强自己做不喜欢的事。
Wǒ bú yuànyì miǎnqiǎng zìjǐ zuò bù xǐhuān de shì.
Tôi không muốn ép mình làm việc mình không thích.

他愿意原谅伤害过他的人。
Tā yuànyì yuánliàng shānghài guò tā de rén.
Anh ấy sẵn lòng tha thứ cho người từng làm tổn thương mình.

你愿意听听别人的意见吗?
Nǐ yuànyì tīngtīng biérén de yìjiàn ma?
Bạn có muốn nghe ý kiến của người khác không?

我愿意一直陪在你身边。
Wǒ yuànyì yìzhí péi zài nǐ shēnbiān.
Tôi sẵn lòng luôn ở bên bạn.

  1. Tổng kết nhanh
    Mục Giải thích
    Từ vựng: 愿意 (yuànyì)
    Loại từ: Động từ
    Nghĩa: Sẵn lòng, đồng ý, tự nguyện
    Dùng để: Biểu thị thái độ tự nguyện làm điều gì đó
    Từ trái nghĩa: 不愿意 (bù yuànyì) — không sẵn lòng, không muốn
    Từ gần nghĩa: 想 (muốn), 希望 (hy vọng)

愿意 (yuànyì) là một trong những động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường gặp trong giao tiếp, văn viết, và đặc biệt là trong biểu đạt sự sẵn lòng, mong muốn, đồng ý làm điều gì đó. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc, và rất nhiều ví dụ có phiên âm & tiếng Việt.

  1. Giải thích nghĩa của 愿意

愿意 có nghĩa là:
→ Bằng lòng, sẵn lòng, tình nguyện, đồng ý, muốn làm điều gì đó.

Phiên âm: yuànyì
Nghĩa tiếng Anh: to be willing to / to want to / to be ready to
Nghĩa tiếng Việt: sẵn lòng, đồng ý, bằng lòng, muốn, nguyện ý

  1. Loại từ

愿意 là động từ (动词) hoặc trợ động từ (助动词).
→ Nó diễn tả thái độ chủ quan của người nói, thể hiện sự sẵn sàng hoặc đồng ý làm điều gì.

  1. Nghĩa chi tiết
    Nghĩa Giải thích Ví dụ
    Sẵn lòng / Tình nguyện Thể hiện sự tự nguyện, không bị ép buộc 我愿意帮助你。→ Tôi sẵn lòng giúp bạn.
    Đồng ý / Bằng lòng Chấp nhận làm điều gì 她不愿意结婚。→ Cô ấy không muốn kết hôn.
    Mong muốn / Nguyện vọng Có mong muốn chủ quan 我愿意尝试新的挑战。→ Tôi mong muốn thử thách mới.
  2. Cấu trúc thường gặp

愿意 + 动词 / 动词短语
→ Biểu thị sẵn lòng làm việc gì

我愿意去。→ Tôi sẵn sàng đi.

他愿意帮我。→ Anh ấy sẵn lòng giúp tôi.

不愿意 + 动词 / 动词短语
→ Không muốn, không đồng ý

她不愿意回家。→ Cô ấy không muốn về nhà.

愿不愿意 + 动词?
→ Dùng để hỏi người khác có muốn làm gì không

你愿不愿意跟我一起去?→ Bạn có muốn đi cùng tôi không?

  1. 60 ví dụ cụ thể (có phiên âm & tiếng Việt)

我愿意帮助别人。
(Wǒ yuànyì bāngzhù biérén.)
→ Tôi sẵn lòng giúp đỡ người khác.

你愿意嫁给我吗?
(Nǐ yuànyì jià gěi wǒ ma?)
→ Em có đồng ý lấy anh không?

他愿意承担责任。
(Tā yuànyì chéngdān zérèn.)
→ Anh ấy sẵn lòng chịu trách nhiệm.

我不愿意说谎。
(Wǒ bú yuànyì shuōhuǎng.)
→ Tôi không muốn nói dối.

他们都愿意加班。
(Tāmen dōu yuànyì jiābān.)
→ Họ đều sẵn sàng tăng ca.

我愿意相信你。
(Wǒ yuànyì xiāngxìn nǐ.)
→ Tôi sẵn lòng tin bạn.

他愿意放弃自己的利益。
(Tā yuànyì fàngqì zìjǐ de lìyì.)
→ Anh ấy sẵn lòng từ bỏ lợi ích của mình.

你愿不愿意告诉我真相?
(Nǐ yuànbùyuànyì gàosù wǒ zhēnxiàng?)
→ Bạn có muốn nói sự thật với tôi không?

我愿意再试一次。
(Wǒ yuànyì zài shì yīcì.)
→ Tôi sẵn lòng thử lại một lần nữa.

她不愿意离开家乡。
(Tā bú yuànyì líkāi jiāxiāng.)
→ Cô ấy không muốn rời quê hương.

我很愿意跟你合作。
(Wǒ hěn yuànyì gēn nǐ hézuò.)
→ Tôi rất sẵn lòng hợp tác với bạn.

他愿意承担一切后果。
(Tā yuànyì chéngdān yīqiè hòuguǒ.)
→ Anh ấy sẵn lòng chịu mọi hậu quả.

我愿意接受这个挑战。
(Wǒ yuànyì jiēshòu zhège tiǎozhàn.)
→ Tôi sẵn lòng chấp nhận thử thách này.

他们不愿意改变计划。
(Tāmen bú yuànyì gǎibiàn jìhuà.)
→ Họ không muốn thay đổi kế hoạch.

我愿意为你做任何事。
(Wǒ yuànyì wèi nǐ zuò rènhé shì.)
→ Tôi sẵn lòng làm bất cứ điều gì vì bạn.

你愿意原谅我吗?
(Nǐ yuànyì yuánliàng wǒ ma?)
→ Bạn có sẵn lòng tha thứ cho tôi không?

我愿意听你的建议。
(Wǒ yuànyì tīng nǐ de jiànyì.)
→ Tôi sẵn lòng nghe lời khuyên của bạn.

她不愿意跟任何人说话。
(Tā bú yuànyì gēn rènhé rén shuōhuà.)
→ Cô ấy không muốn nói chuyện với ai cả.

我们愿意承担运费。
(Wǒmen yuànyì chéngdān yùnfèi.)
→ Chúng tôi sẵn sàng chịu chi phí vận chuyển.

他愿意为公司加班。
(Tā yuànyì wèi gōngsī jiābān.)
→ Anh ấy sẵn sàng làm thêm cho công ty.

你愿意学习中文吗?
(Nǐ yuànyì xuéxí zhōngwén ma?)
→ Bạn có muốn học tiếng Trung không?

我不愿意放弃梦想。
(Wǒ bú yuànyì fàngqì mèngxiǎng.)
→ Tôi không muốn từ bỏ ước mơ.

她愿意照顾父母。
(Tā yuànyì zhàogù fùmǔ.)
→ Cô ấy sẵn lòng chăm sóc cha mẹ.

我很愿意加入你们的团队。
(Wǒ hěn yuànyì jiārù nǐmen de tuánduì.)
→ Tôi rất sẵn lòng gia nhập đội ngũ của các bạn.

他不愿意承认自己的错误。
(Tā bú yuànyì chéngrèn zìjǐ de cuòwù.)
→ Anh ấy không muốn thừa nhận lỗi của mình.

我愿意多付一点费用。
(Wǒ yuànyì duō fù yīdiǎn fèiyòng.)
→ Tôi sẵn lòng trả thêm một chút chi phí.

他们愿意重新开始。
(Tāmen yuànyì chóngxīn kāishǐ.)
→ Họ sẵn lòng bắt đầu lại.

我愿意给你一个机会。
(Wǒ yuànyì gěi nǐ yī gè jīhuì.)
→ Tôi sẵn lòng cho bạn một cơ hội.

她不愿意谈这件事。
(Tā bú yuànyì tán zhè jiàn shì.)
→ Cô ấy không muốn nói về chuyện này.

我愿意永远和你在一起。
(Wǒ yuànyì yǒngyuǎn hé nǐ zài yīqǐ.)
→ Tôi nguyện mãi mãi ở bên bạn.

我愿意为梦想努力。
(Wǒ yuànyì wèi mèngxiǎng nǔlì.)
→ Tôi sẵn lòng nỗ lực vì ước mơ.

他愿意帮忙搬东西。
(Tā yuànyì bāngmáng bān dōngxī.)
→ Anh ấy sẵn lòng giúp chuyển đồ.

我不愿意再被骗。
(Wǒ bú yuànyì zài bèi piàn.)
→ Tôi không muốn bị lừa thêm lần nào nữa.

她愿意继续学习。
(Tā yuànyì jìxù xuéxí.)
→ Cô ấy sẵn lòng tiếp tục học tập.

我愿意承担一切。
(Wǒ yuànyì chéngdān yīqiè.)
→ Tôi sẵn lòng chịu đựng mọi thứ.

你愿意参加这个活动吗?
(Nǐ yuànyì cānjiā zhège huódòng ma?)
→ Bạn có muốn tham gia hoạt động này không?

他不愿意听别人的意见。
(Tā bú yuànyì tīng biérén de yìjiàn.)
→ Anh ấy không muốn nghe ý kiến của người khác.

我愿意从头开始。
(Wǒ yuànyì cóngtóu kāishǐ.)
→ Tôi sẵn lòng bắt đầu lại từ đầu.

她愿意为爱冒险。
(Tā yuànyì wèi ài màoxiǎn.)
→ Cô ấy sẵn lòng mạo hiểm vì tình yêu.

我愿意放下过去。
(Wǒ yuànyì fàngxià guòqù.)
→ Tôi sẵn lòng buông bỏ quá khứ.

我不愿意跟你争论。
(Wǒ bú yuànyì gēn nǐ zhēnglùn.)
→ Tôi không muốn tranh cãi với bạn.

你愿意试试看吗?
(Nǐ yuànyì shìshì kàn ma?)
→ Bạn có muốn thử xem không?

我愿意承担风险。
(Wǒ yuànyì chéngdān fēngxiǎn.)
→ Tôi sẵn lòng chấp nhận rủi ro.

她愿意学习新技术。
(Tā yuànyì xuéxí xīn jìshù.)
→ Cô ấy sẵn lòng học kỹ thuật mới.

我愿意努力工作。
(Wǒ yuànyì nǔlì gōngzuò.)
→ Tôi sẵn lòng làm việc chăm chỉ.

他愿意参加比赛。
(Tā yuànyì cānjiā bǐsài.)
→ Anh ấy sẵn lòng tham gia cuộc thi.

我不愿意再错过机会。
(Wǒ bú yuànyì zài cuòguò jīhuì.)
→ Tôi không muốn bỏ lỡ cơ hội nữa.

她愿意帮我翻译。
(Tā yuànyì bāng wǒ fānyì.)
→ Cô ấy sẵn lòng giúp tôi dịch.

我愿意相信未来会更好。
(Wǒ yuànyì xiāngxìn wèilái huì gèng hǎo.)
→ Tôi sẵn lòng tin rằng tương lai sẽ tốt đẹp hơn.

他们不愿意接受这个结果。
(Tāmen bú yuànyì jiēshòu zhège jiéguǒ.)
→ Họ không muốn chấp nhận kết quả này.

  1. Tóm tắt nhanh
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 愿意 (yuànyì)
    Từ loại Động từ / Trợ động từ
    Nghĩa chính Sẵn lòng, đồng ý, bằng lòng, nguyện ý
    Cấu trúc cơ bản 愿意 + Động từ / Mệnh đề
    Từ trái nghĩa 不愿意 (không muốn)
    Từ đồng nghĩa 想要 (muốn), 乐意 (vui lòng)

愿意 (yuànyì) – Nghĩa tiếng Việt: “bằng lòng”, “đồng ý”, “tự nguyện”, “muốn”, “chịu (làm gì đó)”
Nghĩa tiếng Anh: to be willing to, to be ready to, to wish, to consent, to want

  1. Giải thích chi tiết

Từ 愿意 là một động từ năng nguyện (能愿动词) trong tiếng Trung, biểu thị ý chí chủ quan, sự sẵn lòng hoặc mong muốn của người nói đối với một hành động nào đó. Nó thường được dùng để diễn đạt “muốn làm gì”, “sẵn sàng làm gì”, “đồng ý làm gì”, hay “tự nguyện chấp nhận điều gì”.

Cấu trúc cơ bản:
愿意 + Động từ / Mệnh đề
→ Dịch sang tiếng Việt là: “Bằng lòng / Sẵn sàng / Muốn / Chịu (làm gì)”.

  1. Phân biệt “愿意” với các từ tương tự
    Từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    愿意 yuànyì Bằng lòng, sẵn sàng, tự nguyện Nhấn mạnh cảm xúc chủ quan, sự đồng thuận từ trong lòng
    想 xiǎng Muốn, định, nghĩ Nhấn mạnh “ý định” hoặc “mong muốn” mang tính suy nghĩ, chưa chắc thực hiện
    要 yào Muốn, cần, sẽ Nhấn mạnh ý muốn mạnh mẽ, thường mang tính mệnh lệnh hoặc quyết tâm cao hơn

Ví dụ so sánh:

我想去中国。→ Tôi muốn đi Trung Quốc. (ý định, chưa chắc đi)

我要去中国。→ Tôi sẽ đi Trung Quốc. (quyết tâm hoặc kế hoạch rõ ràng)

我愿意去中国。→ Tôi sẵn lòng đi Trung Quốc. (cảm xúc tự nguyện, không bị ép buộc)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “愿意”

愿意 + Động từ
→ Diễn tả sự bằng lòng làm điều gì.
Ví dụ: 我愿意帮你。→ Tôi sẵn lòng giúp bạn.

不愿意 + Động từ
→ Diễn tả không bằng lòng, không muốn làm.
Ví dụ: 他不愿意说。→ Anh ta không muốn nói.

愿意 + 名词 / 做 + Danh từ
→ Dùng trong văn viết hoặc biểu đạt ý trang trọng.
Ví dụ: 我愿意做你的朋友。→ Tôi sẵn sàng làm bạn của bạn.

愿意 + Mệnh đề / 从句
→ Diễn đạt mong muốn với một điều kiện hay hoàn cảnh.
Ví dụ: 如果你愿意,我们可以一起走。→ Nếu bạn bằng lòng, chúng ta có thể cùng đi.

  1. Các mẫu câu phổ biến với “愿意”

我愿意帮你。
Wǒ yuànyì bāng nǐ.
Tôi sẵn lòng giúp bạn.

你愿意嫁给我吗?
Nǐ yuànyì jià gěi wǒ ma?
Em có đồng ý lấy anh không?

他不愿意说出真相。
Tā bù yuànyì shuō chū zhēnxiàng.
Anh ta không muốn nói ra sự thật.

如果你愿意,我可以留下来。
Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒ kěyǐ liú xiàlái.
Nếu bạn đồng ý, tôi có thể ở lại.

我愿意为你付出一切。
Wǒ yuànyì wèi nǐ fùchū yīqiè.
Tôi sẵn lòng hy sinh tất cả vì bạn.

父母愿意支持我们的决定。
Fùmǔ yuànyì zhīchí wǒmen de juédìng.
Bố mẹ bằng lòng ủng hộ quyết định của chúng tôi.

他愿意学习中文。
Tā yuànyì xuéxí Zhōngwén.
Anh ấy muốn học tiếng Trung.

我不愿意再看到他。
Wǒ bù yuànyì zài kàn dào tā.
Tôi không muốn gặp lại anh ta nữa.

我们愿意承担责任。
Wǒmen yuànyì chéngdān zérèn.
Chúng tôi sẵn sàng chịu trách nhiệm.

你愿意原谅我吗?
Nǐ yuànyì yuánliàng wǒ ma?
Em có sẵn lòng tha thứ cho anh không?

  1. Nhiều ví dụ thực tế (60 câu mẫu chi tiết)

我愿意相信你。
Wǒ yuànyì xiāngxìn nǐ.
Tôi bằng lòng tin bạn.

她愿意等他回来。
Tā yuànyì děng tā huílái.
Cô ấy sẵn sàng chờ anh ấy trở về.

他们愿意参加比赛。
Tāmen yuànyì cānjiā bǐsài.
Họ sẵn lòng tham gia cuộc thi.

我不愿意和他一起工作。
Wǒ bù yuànyì hé tā yīqǐ gōngzuò.
Tôi không muốn làm việc cùng anh ta.

他愿意接受新的挑战。
Tā yuànyì jiēshòu xīn de tiǎozhàn.
Anh ấy sẵn sàng đón nhận thử thách mới.

我愿意为梦想努力。
Wǒ yuànyì wèi mèngxiǎng nǔlì.
Tôi sẵn sàng nỗ lực vì ước mơ.

我愿意原谅你这一次。
Wǒ yuànyì yuánliàng nǐ zhè yī cì.
Tôi bằng lòng tha thứ cho bạn lần này.

她愿意搬到北京工作。
Tā yuànyì bān dào Běijīng gōngzuò.
Cô ấy sẵn lòng chuyển đến Bắc Kinh làm việc.

你愿意告诉我真相吗?
Nǐ yuànyì gàosu wǒ zhēnxiàng ma?
Bạn có sẵn lòng nói cho tôi sự thật không?

我们愿意签这个合同。
Wǒmen yuànyì qiān zhège hétóng.
Chúng tôi bằng lòng ký hợp đồng này.

他愿意帮助别人。
Tā yuànyì bāngzhù biéren.
Anh ta sẵn lòng giúp đỡ người khác.

我愿意承担一切后果。
Wǒ yuànyì chéngdān yīqiè hòuguǒ.
Tôi sẵn sàng chịu mọi hậu quả.

他们愿意投资这个项目。
Tāmen yuànyì tóuzī zhège xiàngmù.
Họ đồng ý đầu tư vào dự án này.

我不愿意离开家。
Wǒ bù yuànyì líkāi jiā.
Tôi không muốn rời khỏi nhà.

她愿意再给他一次机会。
Tā yuànyì zài gěi tā yīcì jīhuì.
Cô ấy bằng lòng cho anh ta thêm một cơ hội.

我愿意冒险。
Wǒ yuànyì màoxiǎn.
Tôi sẵn sàng mạo hiểm.

他愿意听取别人的意见。
Tā yuànyì tīngqǔ biérén de yìjiàn.
Anh ta sẵn sàng lắng nghe ý kiến của người khác.

我愿意尝试新事物。
Wǒ yuànyì chángshì xīn shìwù.
Tôi sẵn sàng thử những điều mới.

如果你愿意,我可以帮你。
Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒ kěyǐ bāng nǐ.
Nếu bạn bằng lòng, tôi có thể giúp bạn.

我愿意陪你到最后。
Wǒ yuànyì péi nǐ dào zuìhòu.
Tôi sẵn lòng ở bên bạn đến cuối cùng.

(… và còn rất nhiều ví dụ khác trong hội thoại, giao tiếp, hợp đồng, tình cảm…)

  1. Tổng kết ý nghĩa và cách dùng
    Khía cạnh Diễn giải chi tiết
    Loại từ Động từ năng nguyện (助动词)
    Nghĩa chính Bằng lòng, sẵn sàng, tự nguyện, muốn, đồng ý
    Đặc điểm ngữ pháp Có thể kết hợp với động từ, danh từ, hoặc mệnh đề; thường dùng trong câu có tình cảm hoặc sự lựa chọn chủ quan
    Phủ định 不愿意 (không muốn, không bằng lòng)
    Dạng nghi vấn 愿意……吗? (bạn có muốn / sẵn lòng… không?)
  2. Một số cụm từ thông dụng với 愿意

愿意帮忙 – sẵn lòng giúp đỡ

愿意接受 – đồng ý tiếp nhận

愿意等待 – sẵn sàng chờ đợi

愿意付出 – bằng lòng cống hiến

不愿意谈论 – không muốn nói về

愿意合作 – sẵn sàng hợp tác

愿意改变 – sẵn lòng thay đổi

愿意尝试 – sẵn sàng thử

愿意信任 – bằng lòng tin tưởng

愿意牺牲 – sẵn sàng hy sinh

愿意 (yuànyì)

I. Giải thích chi tiết

愿意 là một động từ năng nguyện (情态动词), mang nghĩa là “bằng lòng, đồng ý, tự nguyện làm việc gì đó”, thể hiện thái độ chủ quan của người nói đối với một hành động hoặc tình huống. Nó thường diễn tả ý chí, mong muốn, sẵn lòng, hoặc thiện chí của chủ thể.

Cấu trúc cơ bản:

主语 + 愿意 + 动词 / 名词短语 / 从句
(Chủ ngữ + sẵn lòng + làm gì / điều gì đó)

II. Nghĩa cụ thể và cách dùng

Bằng lòng / Sẵn sàng / Đồng ý làm điều gì đó

Dùng để nói rằng ai đó chấp nhận, không phản đối, có thiện chí làm một việc nào đó.

Thường đi kèm với động từ chỉ hành động.

Tương đương trong tiếng Việt: “bằng lòng”, “đồng ý”, “sẵn sàng”, “chịu”, “muốn”.

Ví dụ:

我愿意帮你。
(Wǒ yuànyì bāng nǐ.)
→ Tôi sẵn lòng giúp bạn.

她愿意嫁给他。
(Tā yuànyì jià gěi tā.)
→ Cô ấy bằng lòng lấy anh ta.

我不愿意去那儿。
(Wǒ bú yuànyì qù nàr.)
→ Tôi không muốn đi đến đó.

Tự nguyện / Có lòng muốn / Mong muốn làm gì đó

Thể hiện mong muốn, ý nguyện nội tâm của người nói.

Gần nghĩa với “想” (muốn), nhưng “愿意” mang sắc thái tình cảm sâu hơn, thể hiện ý chí và sự tự nguyện thật lòng.

Ví dụ:

我愿意相信你。
(Wǒ yuànyì xiāngxìn nǐ.)
→ Tôi tin bạn, tôi bằng lòng tin bạn.

他愿意为家人付出一切。
(Tā yuànyì wèi jiārén fùchū yīqiè.)
→ Anh ấy sẵn sàng hy sinh tất cả vì gia đình.

Thể hiện sự đồng thuận trong hội thoại

Khi dùng một mình, “愿意” có thể là câu trả lời thể hiện sự đồng ý.

Ví dụ:

A: 你愿意和我一起去看电影吗?
(Nǐ yuànyì hé wǒ yīqǐ qù kàn diànyǐng ma?)
→ Bạn có muốn đi xem phim cùng tôi không?

B: 愿意!
(Yuànyì!)
→ Bằng lòng! / Muốn chứ!

Dùng trong biểu đạt tình cảm, ước nguyện, lời hứa

“愿意” có thể dùng trong văn chương hoặc lời nói lãng mạn để biểu lộ tình cảm sâu sắc, lời thề nguyện.

Ví dụ:

我愿意一生陪在你身边。
(Wǒ yuànyì yī shēng péi zài nǐ shēnbiān.)
→ Anh nguyện suốt đời ở bên em.

我愿意为理想而努力奋斗。
(Wǒ yuànyì wèi lǐxiǎng ér nǔlì fèndòu.)
→ Tôi nguyện cố gắng phấn đấu vì lý tưởng.

III. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa chính Khác biệt
想 (xiǎng) Muốn, dự định Nhấn mạnh ý định, suy nghĩ trong đầu, có thể chưa chắc chắn làm
愿意 (yuànyì) Bằng lòng, sẵn sàng Nhấn mạnh sự tự nguyện, thiện chí, mang cảm xúc sâu hơn
乐意 (lèyì) Vui lòng, hân hạnh Mang sắc thái vui vẻ, lịch sự hơn, thường dùng trong giao tiếp
同意 (tóngyì) Đồng ý (về ý kiến, quyết định) Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không nhất thiết có cảm xúc cá nhân
IV. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

愿意 + 动词
→ Biểu thị “muốn làm, đồng ý làm”.
Ví dụ:

我愿意帮助你。
(Tôi sẵn lòng giúp bạn.)

愿意 + 动词 + 吗?
→ Câu hỏi thể hiện lời mời hoặc thăm dò ý muốn.
Ví dụ:

你愿意嫁给我吗?
(Em có bằng lòng lấy anh không?)

不愿意 + 动词
→ Biểu thị từ chối, không muốn.
Ví dụ:

他不愿意参加。
(Anh ấy không muốn tham gia.)

愿意 + 为 / 对 / 跟 + 名词 + 动词
→ Biểu thị sẵn sàng làm việc gì cho ai / vì ai.
Ví dụ:

我愿意为你改变自己。
(Tôi sẵn sàng thay đổi vì em.)

V. 60 Câu ví dụ chi tiết

我愿意去北京旅游。
Wǒ yuànyì qù Běijīng lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Bắc Kinh.

她愿意帮助别人。
Tā yuànyì bāngzhù biéren.
Cô ấy sẵn lòng giúp người khác.

我不愿意说谎。
Wǒ bú yuànyì shuōhuǎng.
Tôi không muốn nói dối.

他愿意为公司加班。
Tā yuànyì wèi gōngsī jiābān.
Anh ấy sẵn sàng tăng ca cho công ty.

你愿意跟我一起去吗?
Nǐ yuànyì gēn wǒ yīqǐ qù ma?
Bạn có muốn đi cùng tôi không?

我愿意原谅他。
Wǒ yuànyì yuánliàng tā.
Tôi sẵn lòng tha thứ cho anh ta.

他们都愿意接受这个计划。
Tāmen dōu yuànyì jiēshòu zhège jìhuà.
Họ đều đồng ý chấp nhận kế hoạch này.

我愿意冒这个险。
Wǒ yuànyì mào zhège xiǎn.
Tôi sẵn sàng mạo hiểm điều này.

她不愿意提起过去的事。
Tā bú yuànyì tíqǐ guòqù de shì.
Cô ấy không muốn nhắc đến chuyện cũ.

你愿意再试一次吗?
Nǐ yuànyì zài shì yīcì ma?
Bạn có muốn thử lại lần nữa không?

我愿意相信你的话。
Wǒ yuànyì xiāngxìn nǐ de huà.
Tôi tin lời bạn nói.

他愿意学习新的技能。
Tā yuànyì xuéxí xīn de jìnéng.
Anh ấy muốn học kỹ năng mới.

我不愿意跟他争吵。
Wǒ bú yuànyì gēn tā zhēngchǎo.
Tôi không muốn cãi nhau với anh ta.

我愿意每天锻炼身体。
Wǒ yuànyì měitiān duànliàn shēntǐ.
Tôi sẵn lòng tập thể dục mỗi ngày.

他愿意为爱付出一切。
Tā yuànyì wèi ài fùchū yīqiè.
Anh ấy sẵn sàng hy sinh tất cả vì tình yêu.

我愿意冒险尝试。
Wǒ yuànyì màoxiǎn chángshì.
Tôi sẵn lòng mạo hiểm để thử.

我愿意陪你一起走下去。
Wǒ yuànyì péi nǐ yīqǐ zǒu xiàqù.
Tôi nguyện đi cùng bạn suốt chặng đường.

他不愿意告诉真相。
Tā bú yuànyì gàosù zhēnxiàng.
Anh ấy không muốn nói sự thật.

我愿意参加这次比赛。
Wǒ yuànyì cānjiā zhè cì bǐsài.
Tôi sẵn sàng tham gia cuộc thi này.

她愿意为朋友做任何事。
Tā yuànyì wèi péngyǒu zuò rènhé shì.
Cô ấy sẵn lòng làm mọi thứ vì bạn bè.

我不愿意浪费时间。
Wǒ bú yuànyì làngfèi shíjiān.
Tôi không muốn lãng phí thời gian.

他愿意面对挑战。
Tā yuànyì miànduì tiǎozhàn.
Anh ấy sẵn sàng đối mặt với thử thách.

我愿意学习中文。
Wǒ yuànyì xuéxí zhōngwén.
Tôi muốn học tiếng Trung.

她不愿意回家。
Tā bú yuànyì huí jiā.
Cô ấy không muốn về nhà.

你愿意跟我合作吗?
Nǐ yuànyì gēn wǒ hézuò ma?
Bạn có muốn hợp tác với tôi không?

我愿意照顾你一辈子。
Wǒ yuànyì zhàogù nǐ yībèizi.
Tôi nguyện chăm sóc bạn cả đời.

他不愿意接受失败。
Tā bú yuànyì jiēshòu shībài.
Anh ấy không muốn chấp nhận thất bại.

我愿意听你的意见。
Wǒ yuànyì tīng nǐ de yìjiàn.
Tôi sẵn lòng nghe ý kiến của bạn.

她愿意牺牲自己的时间。
Tā yuànyì xīshēng zìjǐ de shíjiān.
Cô ấy sẵn lòng hy sinh thời gian của mình.

我不愿意错过这个机会。
Wǒ bú yuànyì cuòguò zhège jīhuì.
Tôi không muốn bỏ lỡ cơ hội này.

他愿意改变自己。
Tā yuànyì gǎibiàn zìjǐ.
Anh ấy sẵn sàng thay đổi bản thân.

我愿意忍受困难。
Wǒ yuànyì rěnshòu kùnnán.
Tôi sẵn lòng chịu đựng khó khăn.

她愿意重新开始。
Tā yuànyì chóngxīn kāishǐ.
Cô ấy sẵn lòng bắt đầu lại.

你愿意帮我这个忙吗?
Nǐ yuànyì bāng wǒ zhège máng ma?
Bạn có sẵn lòng giúp tôi việc này không?

我愿意为梦想奋斗。
Wǒ yuànyì wèi mèngxiǎng fèndòu.
Tôi nguyện đấu tranh vì ước mơ.

他不愿意放弃。
Tā bú yuànyì fàngqì.
Anh ấy không muốn bỏ cuộc.

我愿意等你。
Wǒ yuànyì děng nǐ.
Tôi sẵn lòng chờ bạn.

她愿意搬到上海工作。
Tā yuànyì bān dào Shànghǎi gōngzuò.
Cô ấy sẵn sàng chuyển đến Thượng Hải làm việc.

我愿意为家庭努力。
Wǒ yuànyì wèi jiātíng nǔlì.
Tôi sẵn lòng cố gắng vì gia đình.

他愿意照顾父母。
Tā yuànyì zhàogù fùmǔ.
Anh ấy sẵn lòng chăm sóc cha mẹ.

我不愿意再失败。
Wǒ bú yuànyì zài shībài.
Tôi không muốn thất bại nữa.

她愿意付出真心。
Tā yuànyì fùchū zhēnxīn.
Cô ấy sẵn lòng trao trọn tấm lòng.

我愿意继续努力。
Wǒ yuànyì jìxù nǔlì.
Tôi sẵn sàng tiếp tục cố gắng.

他不愿意解释原因。
Tā bú yuànyì jiěshì yuányīn.
Anh ấy không muốn giải thích lý do.

我愿意听你的故事。
Wǒ yuànyì tīng nǐ de gùshì.
Tôi muốn nghe câu chuyện của bạn.

她愿意相信爱情。
Tā yuànyì xiāngxìn àiqíng.
Cô ấy vẫn tin vào tình yêu.

我愿意为别人服务。
Wǒ yuànyì wèi biéren fúwù.
Tôi sẵn lòng phục vụ người khác.

他不愿意道歉。
Tā bú yuànyì dàoqiàn.
Anh ấy không muốn xin lỗi.

我愿意接受挑战。
Wǒ yuànyì jiēshòu tiǎozhàn.
Tôi sẵn sàng đón nhận thử thách.

她愿意成为医生。
Tā yuànyì chéngwéi yīshēng.
Cô ấy muốn trở thành bác sĩ.

我不愿意放弃希望。
Wǒ bú yuànyì fàngqì xīwàng.
Tôi không muốn từ bỏ hy vọng.

他愿意照顾孩子。
Tā yuànyì zhàogù háizi.
Anh ấy sẵn lòng chăm sóc con.

我愿意承认错误。
Wǒ yuànyì chéngrèn cuòwù.
Tôi sẵn sàng thừa nhận sai lầm.

她愿意继续等他。
Tā yuànyì jìxù děng tā.
Cô ấy vẫn sẵn lòng chờ anh ta.

我不愿意骗人。
Wǒ bú yuànyì piàn rén.
Tôi không muốn lừa người khác.

他愿意冒着危险救人。
Tā yuànyì màozhe wēixiǎn jiù rén.
Anh ấy sẵn lòng liều mạng cứu người.

我愿意尝试新的方法。
Wǒ yuànyì chángshì xīn de fāngfǎ.
Tôi sẵn sàng thử phương pháp mới.

她愿意牺牲一切。
Tā yuànyì xīshēng yīqiè.
Cô ấy sẵn lòng hy sinh tất cả.

我愿意改变命运。
Wǒ yuànyì gǎibiàn mìngyùn.
Tôi nguyện thay đổi số phận.

我愿意永远相信你。
Wǒ yuànyì yǒngyuǎn xiāngxìn nǐ.
Tôi nguyện mãi mãi tin tưởng bạn.

愿意 (yuànyì) – Động từ – To be willing to, to wish to – Sẵn lòng, bằng lòng, nguyện ý, mong muốn.

I. Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa cơ bản

“愿意” là một động từ tình thái (情态动词) trong tiếng Trung, diễn tả ý chí, nguyện vọng hoặc sự sẵn sàng của người nói đối với một hành động nào đó.
Khi người nói dùng “愿意”, họ thể hiện rằng họ tự nguyện, muốn, thích, hoặc chấp nhận làm một việc gì đó.

Ví dụ:

我愿意帮助你。 (Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ.) → Tôi sẵn lòng giúp bạn.

他不愿意去。 (Tā bú yuànyì qù.) → Anh ấy không muốn đi.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa

想 (xiǎng): thiên về ý nghĩ, suy nghĩ, có thể chưa hành động (“muốn”, “nghĩ”).
→ 我想去北京。 = Tôi muốn đi Bắc Kinh (ý định).

愿意 (yuànyì): thiên về thái độ, sự đồng ý hay tự nguyện.
→ 我愿意去北京。 = Tôi sẵn lòng đi Bắc Kinh (chấp nhận, đồng thuận).

乐意 (lèyì): gần nghĩa với “愿意” nhưng mang sắc thái vui vẻ, hào hứng hơn.
→ 我乐意帮忙。 = Tôi rất vui lòng giúp đỡ.

  1. Ngữ pháp và cấu trúc thường gặp

愿意 + 动词 → sẵn lòng làm gì
Ví dụ: 我愿意听。 = Tôi sẵn lòng nghe.

愿意 + 名词 / 代词 → sẵn lòng với ai/cái gì
Ví dụ: 他愿意我去。 = Anh ấy đồng ý để tôi đi.

愿意 + 吗? → Dùng trong câu hỏi để hỏi về ý chí, mong muốn của người nghe.
Ví dụ: 你愿意嫁给我吗? = Em có đồng ý lấy anh không?

不愿意 + 动词 → không muốn / không đồng ý
Ví dụ: 我不愿意参加。 = Tôi không muốn tham gia.

II. Phân loại và sắc thái nghĩa

Biểu thị sự tự nguyện, sẵn sàng:
Dùng khi nói người nói bằng lòng, tự nguyện làm việc gì.
→ 我愿意帮你。= Tôi sẵn lòng giúp bạn.

Biểu thị sự chấp nhận, đồng ý:
Dùng khi người nói đồng ý với một đề nghị, lời mời hoặc tình huống.
→ 我愿意接受这个条件。= Tôi đồng ý chấp nhận điều kiện này.

Biểu thị nguyện vọng, mong muốn trong lòng:
→ 我多么愿意再次见到他啊!= Tôi rất mong được gặp lại anh ấy!

III. Loại từ

愿意 (yuànyì) là động từ tình thái (情态动词), có thể đứng trước động từ chính để biểu thị “sẵn lòng làm”, “muốn làm”, “bằng lòng làm” một hành động nào đó.

Nó có thể kết hợp với “不” để tạo phủ định: “不愿意”。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết hiện đại.

IV. 60 Mẫu câu ví dụ chi tiết

我愿意帮助你。
Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ.
Tôi sẵn lòng giúp bạn.

他不愿意去那儿。
Tā bú yuànyì qù nàr.
Anh ấy không muốn đến đó.

你愿意和我一起吃饭吗?
Nǐ yuànyì hé wǒ yīqǐ chīfàn ma?
Bạn có muốn ăn cùng tôi không?

她愿意为家庭牺牲一切。
Tā yuànyì wèi jiātíng xīshēng yīqiè.
Cô ấy sẵn lòng hy sinh tất cả vì gia đình.

我愿意原谅他。
Wǒ yuànyì yuánliàng tā.
Tôi bằng lòng tha thứ cho anh ấy.

他们愿意接受新的挑战。
Tāmen yuànyì jiēshòu xīn de tiǎozhàn.
Họ sẵn sàng đón nhận thử thách mới.

我不愿意再谈这个话题。
Wǒ bú yuànyì zài tán zhège huàtí.
Tôi không muốn nói về chủ đề này nữa.

如果你愿意,我们可以重新开始。
Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒmen kěyǐ chóngxīn kāishǐ.
Nếu em muốn, chúng ta có thể bắt đầu lại.

你愿意帮我一个忙吗?
Nǐ yuànyì bāng wǒ yí gè máng ma?
Bạn có sẵn lòng giúp tôi một việc không?

我愿意为理想而努力。
Wǒ yuànyì wèi lǐxiǎng ér nǔlì.
Tôi sẵn lòng nỗ lực vì lý tưởng.

他不愿意承认自己的错误。
Tā bú yuànyì chéngrèn zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy không chịu thừa nhận lỗi của mình.

我愿意等你回来。
Wǒ yuànyì děng nǐ huílái.
Tôi sẵn lòng chờ bạn quay về.

她愿意接受这份工作。
Tā yuànyì jiēshòu zhè fèn gōngzuò.
Cô ấy đồng ý nhận công việc này.

我们愿意继续合作。
Wǒmen yuànyì jìxù hézuò.
Chúng tôi sẵn lòng tiếp tục hợp tác.

你愿意相信我吗?
Nǐ yuànyì xiāngxìn wǒ ma?
Bạn có sẵn lòng tin tôi không?

孩子们愿意参加这个活动。
Háizimen yuànyì cānjiā zhège huódòng.
Bọn trẻ sẵn lòng tham gia hoạt động này.

他不愿意告诉我真相。
Tā bú yuànyì gàosu wǒ zhēnxiàng.
Anh ấy không muốn nói cho tôi biết sự thật.

我愿意听你的意见。
Wǒ yuànyì tīng nǐ de yìjiàn.
Tôi sẵn lòng nghe ý kiến của bạn.

他们不愿意改变原计划。
Tāmen bú yuànyì gǎibiàn yuán jìhuà.
Họ không muốn thay đổi kế hoạch ban đầu.

我愿意承担所有的责任。
Wǒ yuànyì chéngdān suǒyǒu de zérèn.
Tôi sẵn lòng chịu toàn bộ trách nhiệm.

你愿意嫁给我吗?
Nǐ yuànyì jià gěi wǒ ma?
Em có đồng ý lấy anh không?

我愿意一辈子陪着你。
Wǒ yuànyì yībèizi péi zhe nǐ.
Tôi nguyện cả đời ở bên bạn.

我不愿意看到你受伤。
Wǒ bú yuànyì kàn dào nǐ shòushāng.
Tôi không muốn thấy bạn bị tổn thương.

你愿意跟我们一起去吗?
Nǐ yuànyì gēn wǒmen yīqǐ qù ma?
Bạn có muốn đi cùng chúng tôi không?

我非常愿意尝试新的事物。
Wǒ fēicháng yuànyì chángshì xīn de shìwù.
Tôi rất sẵn lòng thử những điều mới.

他愿意冒险去救那个人。
Tā yuànyì màoxiǎn qù jiù nàgè rén.
Anh ấy sẵn lòng mạo hiểm để cứu người đó.

我愿意听你解释。
Wǒ yuànyì tīng nǐ jiěshì.
Tôi sẵn lòng nghe bạn giải thích.

她不愿意接受别人的帮助。
Tā bú yuànyì jiēshòu biérén de bāngzhù.
Cô ấy không muốn nhận sự giúp đỡ từ người khác.

我愿意付出努力。
Wǒ yuànyì fùchū nǔlì.
Tôi sẵn lòng bỏ ra nỗ lực.

他愿意为梦想奋斗。
Tā yuànyì wèi mèngxiǎng fèndòu.
Anh ấy sẵn sàng phấn đấu vì ước mơ.

如果你不愿意,那就算了。
Rúguǒ nǐ bú yuànyì, nà jiù suàn le.
Nếu bạn không muốn thì thôi vậy.

我真心愿意跟你合作。
Wǒ zhēnxīn yuànyì gēn nǐ hézuò.
Tôi thật lòng muốn hợp tác với bạn.

她愿意为朋友做任何事。
Tā yuànyì wèi péngyǒu zuò rènhé shì.
Cô ấy sẵn lòng làm mọi việc vì bạn bè.

我愿意尝试新的挑战。
Wǒ yuànyì chángshì xīn de tiǎozhàn.
Tôi sẵn lòng thử thách mới.

我不愿意见到这种情况。
Wǒ bú yuànyì jiàn dào zhè zhǒng qíngkuàng.
Tôi không muốn thấy tình huống này.

他愿意照顾年迈的父母。
Tā yuànyì zhàogù niánmài de fùmǔ.
Anh ấy sẵn lòng chăm sóc cha mẹ già.

我愿意付出代价。
Wǒ yuànyì fùchū dàijià.
Tôi sẵn lòng trả giá.

我不愿意被别人误会。
Wǒ bú yuànyì bèi biérén wùhuì.
Tôi không muốn bị người khác hiểu lầm.

你愿意相信爱情吗?
Nǐ yuànyì xiāngxìn àiqíng ma?
Bạn có tin vào tình yêu không?

我非常愿意加入你们的团队。
Wǒ fēicháng yuànyì jiārù nǐmen de tuánduì.
Tôi rất sẵn lòng gia nhập nhóm của các bạn.

他不愿意放弃现在的生活。
Tā bú yuànyì fàngqì xiànzài de shēnghuó.
Anh ấy không muốn từ bỏ cuộc sống hiện tại.

我愿意承担风险。
Wǒ yuànyì chéngdān fēngxiǎn.
Tôi sẵn lòng chấp nhận rủi ro.

她愿意再给我一次机会。
Tā yuànyì zài gěi wǒ yī cì jīhuì.
Cô ấy sẵn lòng cho tôi thêm một cơ hội.

你愿意跟我说实话吗?
Nǐ yuànyì gēn wǒ shuō shíhuà ma?
Bạn có sẵn lòng nói thật với tôi không?

我愿意留下来陪你。
Wǒ yuànyì liú xiàlái péi nǐ.
Tôi sẵn lòng ở lại bên bạn.

他愿意接受别人的意见。
Tā yuànyì jiēshòu biérén de yìjiàn.
Anh ấy sẵn lòng tiếp thu ý kiến của người khác.

我不愿意错过这个机会。
Wǒ bú yuànyì cuòguò zhège jīhuì.
Tôi không muốn bỏ lỡ cơ hội này.

她愿意重新开始新的生活。
Tā yuànyì chóngxīn kāishǐ xīn de shēnghuó.
Cô ấy sẵn lòng bắt đầu một cuộc sống mới.

他们愿意为理想努力奋斗。
Tāmen yuànyì wèi lǐxiǎng nǔlì fèndòu.
Họ sẵn lòng nỗ lực vì lý tưởng.

我愿意承担结果。
Wǒ yuànyì chéngdān jiéguǒ.
Tôi sẵn lòng chịu trách nhiệm với kết quả.

你愿意留下联系方式吗?
Nǐ yuànyì liú xià liánxì fāngshì ma?
Bạn có muốn để lại thông tin liên lạc không?

他不愿意跟我们说话。
Tā bú yuànyì gēn wǒmen shuōhuà.
Anh ấy không muốn nói chuyện với chúng tôi.

我愿意永远支持你。
Wǒ yuànyì yǒngyuǎn zhīchí nǐ.
Tôi nguyện mãi mãi ủng hộ bạn.

她愿意放下过去。
Tā yuànyì fàngxià guòqù.
Cô ấy sẵn lòng buông bỏ quá khứ.

我愿意为你改变自己。
Wǒ yuànyì wèi nǐ gǎibiàn zìjǐ.
Tôi sẵn lòng thay đổi bản thân vì bạn.

他不愿意面对现实。
Tā bú yuànyì miànduì xiànshí.
Anh ấy không muốn đối mặt với hiện thực.

我愿意相信命运的安排。
Wǒ yuànyì xiāngxìn mìngyùn de ānpái.
Tôi sẵn lòng tin vào sự sắp đặt của số phận.

你愿意继续努力吗?
Nǐ yuànyì jìxù nǔlì ma?
Bạn có muốn tiếp tục cố gắng không?

我非常愿意帮助需要帮助的人。
Wǒ fēicháng yuànyì bāngzhù xūyào bāngzhù de rén.
Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ những người cần giúp.

她愿意用行动证明自己。
Tā yuànyì yòng xíngdòng zhèngmíng zìjǐ.
Cô ấy sẵn lòng chứng minh bản thân bằng hành động.

愿意 (yuànyì) – Động từ – To be willing, to want, to wish – Sẵn lòng, bằng lòng, đồng ý, mong muốn.

I. Giải thích chi tiết

Từ 愿意 (yuànyì) là một động từ thường dùng trong tiếng Hán hiện đại, biểu thị ý chí, nguyện vọng hoặc sự sẵn lòng của người nói đối với một hành động, tình huống hoặc kết quả nào đó. Nó mang sắc thái tự nguyện, chủ động và mang tính cảm xúc.

Từ này có thể hiểu theo 3 nghĩa chính sau:

Bằng lòng / Sẵn lòng / Đồng ý làm gì đó – thể hiện thái độ chấp thuận, không miễn cưỡng.
Ví dụ: 我愿意帮你。 (Tôi sẵn lòng giúp bạn.)

Mong muốn / Nguyện vọng / Ước muốn – nhấn mạnh mong ước chủ quan trong lòng.
Ví dụ: 我愿意一辈子陪在你身边。 (Tôi mong được ở bên bạn suốt đời.)

Thể hiện sự đồng thuận hoặc tán thành trong lời nói lịch sự, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi trả lời câu hỏi.
Ví dụ: 如果你愿意,我也愿意。 (Nếu bạn đồng ý, tôi cũng đồng ý.)

II. Phân tích ngữ pháp và cấu trúc thường dùng

Loại từ: Động từ

Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:

愿意 + 动词:Sẵn lòng làm gì
→ 我愿意帮你。

不愿意 + 动词:Không sẵn lòng / không muốn làm gì
→ 我不愿意去。

愿意 + 名词:Bằng lòng với điều gì đó
→ 我愿意这份工作。

如果……愿意,就……:Nếu … sẵn lòng, thì …
→ 如果你愿意,我们明天见面。

愿意 + 跟/和 + ai + 一起 + động từ:Sẵn lòng làm gì cùng ai đó
→ 我愿意和你一起努力。

III. Sắc thái ý nghĩa chi tiết

“愿意” biểu thị mức độ tình cảm và thái độ tích cực hơn so với từ “想 (xiǎng)” hay “要 (yào)”:

“想” thiên về ý nghĩ, ý định trong đầu, chưa chắc đã thực hiện.

“要” mang sắc thái mạnh, biểu thị quyết tâm hoặc yêu cầu.

“愿意” nhấn mạnh sự tự nguyện, tự lòng mình, có thể kèm theo cảm xúc, thiện chí hoặc tình cảm.

Ví dụ so sánh:

我想去中国。 → Tôi muốn đi Trung Quốc (ý định trong đầu).

我要去中国。 → Tôi sẽ đi Trung Quốc (ý chí mạnh mẽ).

我愿意去中国。 → Tôi sẵn lòng / tự nguyện đi Trung Quốc (tình nguyện, đồng ý).

IV. Các từ đồng nghĩa và gần nghĩa

想 (xiǎng) – muốn

乐意 (lèyì) – vui lòng, sẵn sàng

情愿 (qíngyuàn) – bằng lòng (dù có thể khó khăn)

愿望 (yuànwàng) – ước vọng (danh từ của “愿意”)

V. Mẫu câu cơ bản thường gặp

我愿意帮你。
Wǒ yuànyì bāng nǐ.
Tôi sẵn lòng giúp bạn.

她不愿意告诉我真相。
Tā bú yuànyì gàosù wǒ zhēnxiàng.
Cô ấy không muốn nói sự thật với tôi.

如果你愿意,我们可以重新开始。
Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒmen kěyǐ chóngxīn kāishǐ.
Nếu bạn đồng ý, chúng ta có thể bắt đầu lại.

VI. 60 câu ví dụ minh họa chi tiết

我愿意相信你。
Wǒ yuànyì xiāngxìn nǐ.
Tôi sẵn lòng tin bạn.

你愿意和我一起去吗?
Nǐ yuànyì hé wǒ yīqǐ qù ma?
Bạn có muốn đi cùng tôi không?

我不愿意离开家。
Wǒ bú yuànyì líkāi jiā.
Tôi không muốn rời khỏi nhà.

她愿意原谅他。
Tā yuànyì yuánliàng tā.
Cô ấy sẵn lòng tha thứ cho anh ta.

我愿意为你付出一切。
Wǒ yuànyì wèi nǐ fùchū yīqiè.
Tôi sẵn lòng hy sinh tất cả vì bạn.

如果你愿意,我们可以试试。
Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒmen kěyǐ shìshi.
Nếu bạn đồng ý, chúng ta có thể thử xem.

他愿意接受这个条件。
Tā yuànyì jiēshòu zhège tiáojiàn.
Anh ấy đồng ý chấp nhận điều kiện này.

我愿意帮助需要帮助的人。
Wǒ yuànyì bāngzhù xūyào bāngzhù de rén.
Tôi sẵn lòng giúp những người cần giúp.

你真的愿意嫁给我吗?
Nǐ zhēnde yuànyì jià gěi wǒ ma?
Em thật sự đồng ý lấy anh sao?

我不愿意浪费时间。
Wǒ bú yuànyì làngfèi shíjiān.
Tôi không muốn lãng phí thời gian.

她愿意为梦想努力。
Tā yuànyì wèi mèngxiǎng nǔlì.
Cô ấy sẵn lòng nỗ lực vì ước mơ.

我愿意和你分享一切。
Wǒ yuànyì hé nǐ fēnxiǎng yīqiè.
Tôi sẵn lòng chia sẻ mọi thứ với bạn.

他们不愿意改变现状。
Tāmen bú yuànyì gǎibiàn xiànzhuàng.
Họ không muốn thay đổi hiện trạng.

只要你愿意,我永远陪你。
Zhǐyào nǐ yuànyì, wǒ yǒngyuǎn péi nǐ.
Chỉ cần bạn đồng ý, tôi sẽ mãi ở bên bạn.

我愿意听你的建议。
Wǒ yuànyì tīng nǐ de jiànyì.
Tôi sẵn lòng nghe lời khuyên của bạn.

他不愿意承认自己的错误。
Tā bú yuànyì chéngrèn zìjǐ de cuòwù.
Anh ta không muốn thừa nhận lỗi của mình.

我愿意从头开始。
Wǒ yuànyì cóngtóu kāishǐ.
Tôi sẵn lòng bắt đầu lại từ đầu.

你愿意帮我一个忙吗?
Nǐ yuànyì bāng wǒ yí ge máng ma?
Bạn có sẵn lòng giúp tôi một việc không?

她愿意牺牲自己的时间。
Tā yuànyì xīshēng zìjǐ de shíjiān.
Cô ấy sẵn lòng hy sinh thời gian của mình.

我不愿意看到你难过。
Wǒ bú yuànyì kàn dào nǐ nánguò.
Tôi không muốn thấy bạn buồn.

我愿意学习新的技能。
Wǒ yuànyì xuéxí xīn de jìnéng.
Tôi sẵn lòng học kỹ năng mới.

他不愿意参加会议。
Tā bú yuànyì cānjiā huìyì.
Anh ta không muốn tham dự cuộc họp.

如果你愿意,我愿意等你。
Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒ yuànyì děng nǐ.
Nếu bạn đồng ý, tôi sẵn lòng chờ bạn.

她愿意帮助任何人。
Tā yuànyì bāngzhù rènhé rén.
Cô ấy sẵn lòng giúp bất kỳ ai.

我愿意接受挑战。
Wǒ yuànyì jiēshòu tiǎozhàn.
Tôi sẵn lòng chấp nhận thử thách.

你愿意相信命运吗?
Nǐ yuànyì xiāngxìn mìngyùn ma?
Bạn có tin vào số phận không?

我不愿意伤害别人。
Wǒ bú yuànyì shānghài biéren.
Tôi không muốn làm tổn thương người khác.

我愿意永远支持你。
Wǒ yuànyì yǒngyuǎn zhīchí nǐ.
Tôi sẵn lòng mãi mãi ủng hộ bạn.

她愿意做志愿者。
Tā yuànyì zuò zhìyuànzhě.
Cô ấy sẵn lòng làm tình nguyện viên.

我不愿意再谈这个话题。
Wǒ bú yuànyì zài tán zhège huàtí.
Tôi không muốn bàn về chủ đề này nữa.

你愿意试试看吗?
Nǐ yuànyì shì shì kàn ma?
Bạn có muốn thử xem không?

我愿意给你一次机会。
Wǒ yuànyì gěi nǐ yī cì jīhuì.
Tôi sẵn lòng cho bạn một cơ hội.

我愿意听听你的故事。
Wǒ yuànyì tīng tīng nǐ de gùshì.
Tôi muốn nghe câu chuyện của bạn.

她不愿意放弃梦想。
Tā bú yuànyì fàngqì mèngxiǎng.
Cô ấy không muốn từ bỏ giấc mơ.

我愿意相信爱情。
Wǒ yuànyì xiāngxìn àiqíng.
Tôi sẵn lòng tin vào tình yêu.

他不愿意面对失败。
Tā bú yuànyì miànduì shībài.
Anh ta không muốn đối mặt với thất bại.

我愿意听从安排。
Wǒ yuànyì tīngcóng ānpái.
Tôi sẵn lòng tuân theo sự sắp xếp.

你愿意帮我照顾孩子吗?
Nǐ yuànyì bāng wǒ zhàogù háizi ma?
Bạn có sẵn lòng giúp tôi trông trẻ không?

她愿意继续努力。
Tā yuànyì jìxù nǔlì.
Cô ấy sẵn lòng tiếp tục cố gắng.

我不愿意和你吵架。
Wǒ bú yuànyì hé nǐ chǎojià.
Tôi không muốn cãi nhau với bạn.

他愿意听取别人的意见。
Tā yuànyì tīngqǔ biérén de yìjiàn.
Anh ấy sẵn lòng lắng nghe ý kiến của người khác.

我愿意为理想奋斗。
Wǒ yuànyì wèi lǐxiǎng fèndòu.
Tôi sẵn lòng phấn đấu vì lý tưởng.

你愿意和我合作吗?
Nǐ yuànyì hé wǒ hézuò ma?
Bạn có muốn hợp tác với tôi không?

我不愿意被误解。
Wǒ bú yuànyì bèi wùjiě.
Tôi không muốn bị hiểu lầm.

她愿意回到家乡工作。
Tā yuànyì huídào jiāxiāng gōngzuò.
Cô ấy sẵn lòng về quê làm việc.

我愿意多学习一点知识。
Wǒ yuànyì duō xuéxí yīdiǎn zhīshi.
Tôi sẵn lòng học thêm chút kiến thức.

他不愿意承受压力。
Tā bú yuànyì chéngshòu yālì.
Anh ấy không muốn chịu áp lực.

我愿意改正错误。
Wǒ yuànyì gǎizhèng cuòwù.
Tôi sẵn lòng sửa sai.

她不愿意谈过去。
Tā bú yuànyì tán guòqù.
Cô ấy không muốn nói về quá khứ.

我愿意接受这个结果。
Wǒ yuànyì jiēshòu zhège jiéguǒ.
Tôi sẵn lòng chấp nhận kết quả này.

如果你愿意,我们可以成为朋友。
Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒmen kěyǐ chéngwéi péngyǒu.
Nếu bạn đồng ý, chúng ta có thể trở thành bạn.

我愿意努力工作。
Wǒ yuànyì nǔlì gōngzuò.
Tôi sẵn lòng làm việc chăm chỉ.

他不愿意面对现实。
Tā bú yuànyì miànduì xiànshí.
Anh ta không muốn đối mặt với thực tế.

我愿意接受新的挑战。
Wǒ yuànyì jiēshòu xīn de tiǎozhàn.
Tôi sẵn lòng đón nhận thử thách mới.

她不愿意失去朋友。
Tā bú yuànyì shīqù péngyǒu.
Cô ấy không muốn mất bạn.

我愿意相信自己的选择。
Wǒ yuànyì xiāngxìn zìjǐ de xuǎnzé.
Tôi tin tưởng vào lựa chọn của mình.

他愿意承担责任。
Tā yuànyì chéngdān zérèn.
Anh ấy sẵn lòng chịu trách nhiệm.

我不愿意放弃机会。
Wǒ bú yuànyì fàngqì jīhuì.
Tôi không muốn bỏ lỡ cơ hội.

我愿意听你解释。
Wǒ yuànyì tīng nǐ jiěshì.
Tôi sẵn lòng nghe bạn giải thích.

她愿意等他一辈子。
Tā yuànyì děng tā yībèizi.
Cô ấy sẵn lòng chờ anh ấy cả đời.

  1. Giải thích từ vựng

愿意

Phiên âm: yuànyì

Loại từ: Động từ / Tình thái động từ

Nghĩa: Muốn, sẵn lòng, tự nguyện, đồng ý làm một việc nào đó.

Ý nhấn mạnh: Ý chí chủ động của bản thân → Tôi muốn, Tôi sẵn lòng.

  1. So sánh nhanh để tránh nhầm
    Từ Nghĩa Cách dùng
    愿意 (yuànyì) Sẵn lòng / Muốn Quyết định từ tâm lý chủ quan. Ví dụ: 我愿意 (Tôi sẵn lòng).
    想 (xiǎng) Muốn / Dự định Mang tính suy nghĩ hoặc ý định.
    要 (yào) Phải / Muốn / Yêu cầu Mạnh hơn, giống mệnh lệnh hoặc nhu cầu rõ ràng.

Ví dụ khác nhau:
我愿意帮助你。 → Tôi sẵn lòng giúp bạn.
我想帮助你。 → Tôi muốn giúp bạn.
我要帮助你。 → Tôi nhất định sẽ giúp bạn.

  1. Cấu trúc câu thông dụng

主语 + 愿意 + 动词
→ Tôi sẵn lòng làm gì

我愿意去。Wǒ yuànyì qù. → Tôi sẵn lòng đi.

愿不愿意 + 动词?
→ Có muốn… không?

你愿不愿意跟我一起?
Nǐ yuànbùyuànyì gēn wǒ yìqǐ?
Bạn có muốn đi cùng tôi không?

不愿意 + 动词
→ Không muốn làm điều gì

我不愿意说。Wǒ bú yuànyì shuō. → Tôi không muốn nói.

  1. 40 Câu Ví Dụ (có phiên âm + nghĩa)

我愿意帮助你。
Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ.
Tôi sẵn lòng giúp bạn.

你愿意相信我吗?
Nǐ yuànyì xiāngxìn wǒ ma?
Bạn có sẵn lòng tin tôi không?

她愿意和我一起去。
Tā yuànyì hé wǒ yīqǐ qù.
Cô ấy sẵn lòng đi cùng tôi.

我不愿意参加这个活动。
Wǒ bú yuànyì cānjiā zhège huódòng.
Tôi không muốn tham gia hoạt động này.

他愿意为你做任何事情。
Tā yuànyì wèi nǐ zuò rènhé shìqíng.
Anh ấy sẵn sàng làm bất cứ điều gì vì bạn.

我愿意再试一次。
Wǒ yuànyì zài shì yí cì.
Tôi sẵn sàng thử lại lần nữa.

我愿意听你的意见。
Wǒ yuànyì tīng nǐ de yìjiàn.
Tôi sẵn lòng nghe ý kiến của bạn.

你愿不愿意跟我说实话?
Nǐ yuànbùyuànyì gēn wǒ shuō shíhuà?
Bạn có sẵn lòng nói thật với tôi không?

我愿意接受这个条件。
Wǒ yuànyì jiēshòu zhège tiáojiàn.
Tôi sẵn lòng chấp nhận điều kiện này.

我不愿意伤害任何人。
Wǒ bú yuànyì shānghài rènhé rén.
Tôi không muốn làm tổn thương ai.

你愿意帮助我们吗?
Nǐ yuànyì bāngzhù wǒmen ma?
Bạn có muốn giúp chúng tôi không?

我愿意等你。
Wǒ yuànyì děng nǐ.
Tôi sẵn lòng đợi bạn.

他们愿意合作。
Tāmen yuànyì hézuò.
Họ sẵn sàng hợp tác.

我不愿意解释太多。
Wǒ bú yuànyì jiěshì tài duō.
Tôi không muốn giải thích quá nhiều.

你愿意给我一个机会吗?
Nǐ yuànyì gěi wǒ yí gè jīhuì ma?
Bạn có sẵn lòng cho tôi một cơ hội không?

孩子不愿意上学。
Háizi bú yuànyì shàngxué.
Đứa trẻ không muốn đi học.

我愿意承担责任。
Wǒ yuànyì chéngdān zérèn.
Tôi sẵn lòng chịu trách nhiệm.

我愿意努力。
Wǒ yuànyì nǔlì.
Tôi sẵn lòng nỗ lực.

你愿不愿意一起吃饭?
Nǐ yuànbùyuànyì yìqǐ chīfàn?
Bạn có muốn ăn cùng không?

她愿意原谅你。
Tā yuànyì yuánliàng nǐ.
Cô ấy sẵn lòng tha thứ cho bạn.

我愿意学习新的东西。
Wǒ yuànyì xuéxí xīn de dōngxī.
Tôi sẵn lòng học cái mới.

他不愿意离开家。
Tā bú yuànyì líkāi jiā.
Anh ấy không muốn rời khỏi nhà.

你愿意试试看吗?
Nǐ yuànyì shì shì kàn ma?
Bạn có muốn thử xem không?

我愿意付出努力。
Wǒ yuànyì fùchū nǔlì.
Tôi sẵn lòng bỏ công sức.

我愿意改变自己。
Wǒ yuànyì gǎibiàn zìjǐ.
Tôi sẵn sàng thay đổi bản thân.

我愿意陪你。
Wǒ yuànyì péi nǐ.
Tôi sẵn lòng ở bên bạn.

我不愿意谈这个话题。
Wǒ bú yuànyì tán zhège huàtí.
Tôi không muốn bàn về chủ đề này.

请告诉我你愿意什么。
Qǐng gàosu wǒ nǐ yuànyì shénme.
Hãy nói cho tôi biết bạn muốn gì.

他愿意接受挑战。
Tā yuànyì jiēshòu tiǎozhàn.
Anh ấy sẵn sàng đón nhận thử thách.

我愿意相信奇迹。
Wǒ yuànyì xiāngxìn qíjì.
Tôi sẵn sàng tin vào kỳ tích.

她不愿意放弃。
Tā bú yuànyì fàngqì.
Cô ấy không muốn từ bỏ.

我愿意继续努力下去。
Wǒ yuànyì jìxù nǔlì xiàqù.
Tôi sẵn lòng tiếp tục cố gắng.

我愿意承担风险。
Wǒ yuànyì chéngdān fēngxiǎn.
Tôi sẵn sàng chịu rủi ro.

你愿意和我聊天吗?
Nǐ yuànyì hé wǒ liáotiān ma?
Bạn có muốn trò chuyện với tôi không?

她愿意尝试新事物。
Tā yuànyì chángshì xīn shìwù.
Cô ấy sẵn lòng thử điều mới.

他们愿意帮助我们成功。
Tāmen yuànyì bāngzhù wǒmen chénggōng.
Họ sẵn lòng giúp chúng tôi thành công.

我愿意听你的故事。
Wǒ yuànyì tīng nǐ de gùshì.
Tôi muốn nghe câu chuyện của bạn.

我愿意付出时间。
Wǒ yuànyì fùchū shíjiān.
Tôi sẵn sàng bỏ thời gian ra.

你愿意为梦想努力吗?
Nǐ yuànyì wèi mèngxiǎng nǔlì ma?
Bạn có sẵn lòng nỗ lực vì ước mơ không?

我始终愿意陪在你身边。
Wǒ shǐzhōng yuànyì péi zài nǐ shēnbiān.
Tôi luôn sẵn lòng ở bên bạn.

愿意 (yuànyì) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “bằng lòng”, “sẵn lòng”, “muốn”, “tự nguyện”, “chịu”, “đồng ý làm việc gì đó”. Đây là một động từ năng nguyện (助动词), thường dùng để biểu thị ý chí, mong muốn, hoặc sự tự nguyện của chủ thể.

  1. Giải thích chi tiết ý nghĩa của 愿意 (yuànyì)
    a. Nghĩa cơ bản:

愿意 biểu thị thái độ chủ quan của người nói, diễn tả sự bằng lòng, đồng ý, mong muốn làm việc gì đó.

Ví dụ:

我愿意帮助你。
(Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ.)
→ Tôi sẵn lòng giúp bạn.

她不愿意去。
(Tā bú yuànyì qù.)
→ Cô ấy không muốn đi.

b. Nghĩa mở rộng:

Biểu thị sự chấp thuận, đồng ý làm điều gì đó.
Ví dụ: 他愿意跟我合作。
(Tā yuànyì gēn wǒ hézuò.)
→ Anh ấy đồng ý hợp tác với tôi.

Biểu thị sự mong muốn, hy vọng được làm gì.
Ví dụ: 我愿意成为一名老师。
(Wǒ yuànyì chéngwéi yī míng lǎoshī.)
→ Tôi mong muốn trở thành một giáo viên.

Biểu thị sự tình nguyện, tự nguyện, không bị ép buộc.
Ví dụ: 他是自愿的,他愿意留下来。
(Tā shì zìyuàn de, tā yuànyì liú xiàlái.)
→ Anh ấy tự nguyện, anh ấy sẵn lòng ở lại.

Dùng để biểu thị tình cảm hoặc sự hy sinh.
Ví dụ: 我愿意为你付出一切。
(Wǒ yuànyì wèi nǐ fùchū yīqiè.)
→ Tôi sẵn lòng vì bạn mà hy sinh tất cả.

  1. Loại từ

Từ loại: Động từ năng nguyện (助动词), thường đi trước một động từ chính để biểu thị ý chí, nguyện vọng.

Cấu trúc:

愿意 + Động từ / Cụm động từ

不愿意 + Động từ / Cụm động từ

愿意 + Danh từ (ít dùng, nhưng có thể trong ngữ cảnh tình cảm, ví dụ như 愿意你幸福: mong bạn hạnh phúc)

  1. Các mẫu câu thường dùng với 愿意

愿意 + 动词 / 句子:
Biểu thị sẵn lòng làm gì.
例如: 我愿意帮你。 (Tôi sẵn lòng giúp bạn.)

不愿意 + 动词 / 句子:
Biểu thị không muốn, không đồng ý.
例如: 我不愿意去。 (Tôi không muốn đi.)

愿意 + 为 / 给 + Ai + 做什么
Biểu thị tự nguyện làm việc gì cho ai.
例如: 我愿意为你做任何事。 (Tôi sẵn lòng làm bất cứ điều gì vì bạn.)

只要……就愿意……
Biểu thị điều kiện, “chỉ cần…, thì sẵn lòng…”.
例如: 只要你开心,我就愿意。 (Chỉ cần bạn vui, tôi liền sẵn lòng.)

  1. 60 ví dụ minh họa cực chi tiết (kèm phiên âm + dịch nghĩa)

我愿意帮助你。
(Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ.)
→ Tôi sẵn lòng giúp bạn.

他不愿意说实话。
(Tā bú yuànyì shuō shíhuà.)
→ Anh ấy không muốn nói thật.

我愿意相信你。
(Wǒ yuànyì xiāngxìn nǐ.)
→ Tôi sẵn lòng tin bạn.

她愿意留下来工作。
(Tā yuànyì liú xiàlái gōngzuò.)
→ Cô ấy sẵn lòng ở lại làm việc.

我不愿意跟他们争论。
(Wǒ bú yuànyì gēn tāmen zhēnglùn.)
→ Tôi không muốn tranh luận với họ.

你愿意嫁给我吗?
(Nǐ yuànyì jià gěi wǒ ma?)
→ Em có bằng lòng lấy anh không?

我愿意为你等一辈子。
(Wǒ yuànyì wèi nǐ děng yī bèizi.)
→ Tôi sẵn lòng đợi bạn cả đời.

他愿意承担这个责任。
(Tā yuànyì chéngdān zhège zérèn.)
→ Anh ấy sẵn sàng gánh trách nhiệm này.

我不愿意再提起那件事。
(Wǒ bú yuànyì zài tíqǐ nà jiàn shì.)
→ Tôi không muốn nhắc lại chuyện đó nữa.

她愿意试一试。
(Tā yuànyì shì yī shì.)
→ Cô ấy sẵn lòng thử một lần.

我愿意原谅你。
(Wǒ yuànyì yuánliàng nǐ.)
→ Tôi sẵn lòng tha thứ cho bạn.

我愿意相信爱情。
(Wǒ yuànyì xiāngxìn àiqíng.)
→ Tôi sẵn lòng tin vào tình yêu.

他不愿意放弃梦想。
(Tā bú yuànyì fàngqì mèngxiǎng.)
→ Anh ấy không muốn từ bỏ giấc mơ.

我愿意再给你一次机会。
(Wǒ yuànyì zài gěi nǐ yī cì jīhuì.)
→ Tôi sẵn lòng cho bạn thêm một cơ hội.

我们都愿意努力。
(Wǒmen dōu yuànyì nǔlì.)
→ Chúng tôi đều sẵn lòng cố gắng.

他愿意为家人牺牲。
(Tā yuànyì wèi jiārén xīshēng.)
→ Anh ấy sẵn lòng hy sinh vì gia đình.

只要你回来,我就愿意等。
(Zhǐyào nǐ huílái, wǒ jiù yuànyì děng.)
→ Chỉ cần bạn quay lại, tôi sẽ sẵn lòng đợi.

我不愿意让妈妈担心。
(Wǒ bú yuànyì ràng māma dānxīn.)
→ Tôi không muốn làm mẹ lo lắng.

你愿意接受这个提议吗?
(Nǐ yuànyì jiēshòu zhège tíyì ma?)
→ Bạn có sẵn lòng chấp nhận đề nghị này không?

他愿意冒险。
(Tā yuànyì màoxiǎn.)
→ Anh ấy sẵn lòng mạo hiểm.

我愿意听你的意见。
(Wǒ yuànyì tīng nǐ de yìjiàn.)
→ Tôi sẵn lòng nghe ý kiến của bạn.

她不愿意离开家乡。
(Tā bú yuànyì líkāi jiāxiāng.)
→ Cô ấy không muốn rời quê nhà.

我愿意从头开始。
(Wǒ yuànyì cóngtóu kāishǐ.)
→ Tôi sẵn lòng bắt đầu lại từ đầu.

我愿意承担后果。
(Wǒ yuànyì chéngdān hòuguǒ.)
→ Tôi sẵn lòng chịu hậu quả.

他们愿意接受批评。
(Tāmen yuànyì jiēshòu pīpíng.)
→ Họ sẵn lòng tiếp thu lời phê bình.

我不愿意浪费时间。
(Wǒ bú yuànyì làngfèi shíjiān.)
→ Tôi không muốn lãng phí thời gian.

你愿意相信我吗?
(Nǐ yuànyì xiāngxìn wǒ ma?)
→ Bạn có sẵn lòng tin tôi không?

他愿意改正错误。
(Tā yuànyì gǎizhèng cuòwù.)
→ Anh ấy sẵn lòng sửa sai.

我愿意照顾你一辈子。
(Wǒ yuànyì zhàogù nǐ yī bèizi.)
→ Tôi sẵn lòng chăm sóc bạn suốt đời.

她愿意继续努力。
(Tā yuànyì jìxù nǔlì.)
→ Cô ấy sẵn lòng tiếp tục cố gắng.

我不愿意放手。
(Wǒ bú yuànyì fàngshǒu.)
→ Tôi không muốn buông tay.

他们愿意学习新技术。
(Tāmen yuànyì xuéxí xīn jìshù.)
→ Họ sẵn lòng học kỹ thuật mới.

我愿意听真话。
(Wǒ yuànyì tīng zhēnhuà.)
→ Tôi sẵn lòng nghe sự thật.

我不愿意再被骗。
(Wǒ bú yuànyì zài bèi piàn.)
→ Tôi không muốn bị lừa nữa.

只要你愿意,我就陪你。
(Zhǐyào nǐ yuànyì, wǒ jiù péi nǐ.)
→ Chỉ cần bạn muốn, tôi sẽ ở bên bạn.

我愿意承担一切风险。
(Wǒ yuànyì chéngdān yīqiè fēngxiǎn.)
→ Tôi sẵn lòng chịu mọi rủi ro.

他们不愿意合作。
(Tāmen bú yuànyì hézuò.)
→ Họ không muốn hợp tác.

她愿意重新开始。
(Tā yuànyì chóngxīn kāishǐ.)
→ Cô ấy sẵn lòng bắt đầu lại.

我愿意忍受痛苦。
(Wǒ yuànyì rěnshòu tòngkǔ.)
→ Tôi sẵn lòng chịu đựng đau khổ.

他不愿意承认错误。
(Tā bú yuànyì chéngrèn cuòwù.)
→ Anh ấy không muốn thừa nhận lỗi.

我愿意改变自己。
(Wǒ yuànyì gǎibiàn zìjǐ.)
→ Tôi sẵn lòng thay đổi bản thân.

她愿意原谅别人。
(Tā yuànyì yuánliàng biérén.)
→ Cô ấy sẵn lòng tha thứ cho người khác.

我愿意去任何地方。
(Wǒ yuànyì qù rènhé dìfāng.)
→ Tôi sẵn lòng đi bất cứ nơi nào.

他愿意努力工作。
(Tā yuànyì nǔlì gōngzuò.)
→ Anh ấy sẵn lòng làm việc chăm chỉ.

我不愿意失去你。
(Wǒ bú yuànyì shīqù nǐ.)
→ Tôi không muốn mất bạn.

她不愿意面对现实。
(Tā bú yuànyì miànduì xiànshí.)
→ Cô ấy không muốn đối mặt với hiện thực.

我愿意支持你。
(Wǒ yuànyì zhīchí nǐ.)
→ Tôi sẵn lòng ủng hộ bạn.

他愿意听取建议。
(Tā yuànyì tīngqǔ jiànyì.)
→ Anh ấy sẵn lòng lắng nghe lời khuyên.

我愿意陪你到最后。
(Wǒ yuànyì péi nǐ dào zuìhòu.)
→ Tôi sẵn lòng ở bên bạn đến cuối cùng.

她愿意放下过去。
(Tā yuànyì fàngxià guòqù.)
→ Cô ấy sẵn lòng buông bỏ quá khứ.

我不愿意后悔。
(Wǒ bú yuànyì hòuhuǐ.)
→ Tôi không muốn hối hận.

他愿意学习中文。
(Tā yuànyì xuéxí zhōngwén.)
→ Anh ấy sẵn lòng học tiếng Trung.

我愿意帮忙。
(Wǒ yuànyì bāngmáng.)
→ Tôi sẵn lòng giúp đỡ.

她不愿意听我解释。
(Tā bú yuànyì tīng wǒ jiěshì.)
→ Cô ấy không muốn nghe tôi giải thích.

我愿意放弃一切。
(Wǒ yuànyì fàngqì yīqiè.)
→ Tôi sẵn lòng từ bỏ tất cả.

他愿意留下。
(Tā yuànyì liú xià.)
→ Anh ấy sẵn lòng ở lại.

我愿意和你一起努力。
(Wǒ yuànyì hé nǐ yīqǐ nǔlì.)
→ Tôi sẵn lòng cùng bạn cố gắng.

她愿意等他回来。
(Tā yuànyì děng tā huílái.)
→ Cô ấy sẵn lòng đợi anh ấy quay lại.

我不愿意受委屈。
(Wǒ bú yuànyì shòu wěiqu.)
→ Tôi không muốn chịu ấm ức.

他愿意承担责任。
(Tā yuànyì chéngdān zérèn.)
→ Anh ấy sẵn lòng chịu trách nhiệm.

  1. Tổng kết
    Thuộc tính Thông tin
    Từ tiếng Trung 愿意
    Phiên âm yuànyì
    Nghĩa tiếng Việt Bằng lòng, sẵn lòng, muốn, tự nguyện
    Từ loại Động từ năng nguyện (助动词)
    Cấu trúc thông dụng 愿意 + 动词 / 为 + Ai + 做 + 事
    Sắc thái ngữ nghĩa Biểu thị sự tự nguyện, đồng ý, mong muốn, thiện chí, tình cảm

一、Giải thích chi tiết từ 愿意 (yuànyì)

愿意 là một động từ năng nguyện (情态动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là “bằng lòng, sẵn sàng, tự nguyện, đồng ý làm điều gì đó”.
Từ này thường thể hiện ý chí chủ quan của người nói, nhấn mạnh rằng hành động sắp thực hiện là do mong muốn hoặc ý định tự nguyện của bản thân, chứ không phải bị ép buộc.

二、Phân tích chi tiết

愿 (yuàn): có nghĩa là “mong muốn”, “hy vọng”.

意 (yì): ý, ý định, suy nghĩ.
→ Ghép lại: 愿意 nghĩa là “có ý nguyện, có lòng muốn làm gì đó”, “tự nguyện đồng ý làm”.

三、Loại từ

Loại từ: Động từ năng nguyện (情态动词)

Chức năng ngữ pháp:

Thường đi trước một động từ chính để chỉ sự sẵn sàng, tự nguyện làm hành động đó.

Có thể đứng độc lập để trả lời hoặc biểu thị thái độ đồng ý.

四、Cấu trúc thông dụng

主语 + 愿意 + 动词 / 动词短语
→ Diễn tả người nào đó sẵn lòng / muốn làm việc gì.

Ví dụ: 我愿意帮你。→ Tôi sẵn lòng giúp bạn.

主语 + 不愿意 + 动词 / 动词短语
→ Biểu thị không muốn / không đồng ý làm gì.

Ví dụ: 他不愿意去北京。→ Anh ấy không muốn đi Bắc Kinh.

A 愿意 + 为 + B + 做 + 事
→ Ai đó sẵn sàng vì người khác mà làm điều gì đó.

Ví dụ: 我愿意为你改变。→ Tôi sẵn sàng thay đổi vì bạn.

主语 + 愿意 + 让 / 给 / 跟 + 名词 / 代词 + 动词短语
→ Sẵn sàng để cho / cùng / cho ai đó làm gì.

Ví dụ: 他愿意让孩子自己选择。→ Anh ấy sẵn sàng để con tự lựa chọn.

五、Nghĩa tiếng Việt tương đương

Tùy ngữ cảnh, 愿意 có thể dịch là:

Bằng lòng

Sẵn sàng

Tự nguyện

Muốn

Đồng ý

六、Một số nét nghĩa mở rộng

Diễn tả tình cảm chân thành:

Ví dụ: 我愿意永远和你在一起。
→ Tôi nguyện mãi mãi ở bên anh/em.

Dùng trong lời cầu hứa hoặc biểu thị ý chí mạnh mẽ:

Ví dụ: 我愿意为理想奋斗一生。
→ Tôi nguyện phấn đấu cả đời vì lý tưởng.

Dùng trong hội thoại hàng ngày để biểu thị đồng ý / từ chối:

Ví dụ:
A: 你愿意帮我一下吗?
B: 我愿意。 / 不愿意。
→ A: Bạn có thể giúp tôi một chút không?
→ B: Tôi sẵn lòng. / Tôi không muốn.

七、60 CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT

我愿意帮你。
Wǒ yuànyì bāng nǐ.
Tôi sẵn lòng giúp bạn.

她愿意听我的意见。
Tā yuànyì tīng wǒ de yìjiàn.
Cô ấy bằng lòng nghe ý kiến của tôi.

你愿意和我一起去吗?
Nǐ yuànyì hé wǒ yīqǐ qù ma?
Bạn có muốn đi cùng tôi không?

我不愿意说谎。
Wǒ bù yuànyì shuōhuǎng.
Tôi không muốn nói dối.

他愿意承担责任。
Tā yuànyì chéngdān zérèn.
Anh ấy sẵn sàng chịu trách nhiệm.

她不愿意提起过去的事。
Tā bù yuànyì tíqǐ guòqù de shì.
Cô ấy không muốn nhắc đến chuyện cũ.

你愿意原谅我吗?
Nǐ yuànyì yuánliàng wǒ ma?
Bạn có sẵn lòng tha thứ cho tôi không?

我愿意再给你一次机会。
Wǒ yuànyì zài gěi nǐ yícì jīhuì.
Tôi sẵn lòng cho bạn thêm một cơ hội nữa.

她愿意接受新的挑战。
Tā yuànyì jiēshòu xīn de tiǎozhàn.
Cô ấy sẵn sàng đón nhận thử thách mới.

我不愿意离开家乡。
Wǒ bù yuànyì líkāi jiāxiāng.
Tôi không muốn rời quê hương.

他们愿意合作。
Tāmen yuànyì hézuò.
Họ sẵn sàng hợp tác.

我愿意相信你。
Wǒ yuànyì xiāngxìn nǐ.
Tôi muốn tin bạn.

他不愿意解释原因。
Tā bù yuànyì jiěshì yuányīn.
Anh ấy không muốn giải thích lý do.

我愿意为梦想努力。
Wǒ yuànyì wèi mèngxiǎng nǔlì.
Tôi sẵn sàng nỗ lực vì ước mơ.

她愿意为家人牺牲一切。
Tā yuànyì wèi jiārén xīshēng yíqiè.
Cô ấy sẵn lòng hy sinh tất cả vì gia đình.

我愿意学习新的技能。
Wǒ yuànyì xuéxí xīn de jìnéng.
Tôi muốn học kỹ năng mới.

他不愿意面对现实。
Tā bù yuànyì miànduì xiànshí.
Anh ấy không muốn đối mặt với hiện thực.

我愿意听你的建议。
Wǒ yuànyì tīng nǐ de jiànyì.
Tôi sẵn lòng nghe lời khuyên của bạn.

你愿意帮助别人吗?
Nǐ yuànyì bāngzhù biéren ma?
Bạn có muốn giúp đỡ người khác không?

她愿意放弃高薪的工作。
Tā yuànyì fàngqì gāoxīn de gōngzuò.
Cô ấy sẵn sàng từ bỏ công việc lương cao.

我愿意尝试新事物。
Wǒ yuànyì chángshì xīn shìwù.
Tôi sẵn sàng thử điều mới.

他愿意改正错误。
Tā yuànyì gǎizhèng cuòwù.
Anh ấy sẵn sàng sửa sai.

我不愿意再被骗。
Wǒ bù yuànyì zài bèi piàn.
Tôi không muốn bị lừa nữa.

她愿意照顾父母。
Tā yuànyì zhàogù fùmǔ.
Cô ấy sẵn lòng chăm sóc cha mẹ.

我愿意努力工作。
Wǒ yuànyì nǔlì gōngzuò.
Tôi sẵn sàng làm việc chăm chỉ.

他愿意听取别人的意见。
Tā yuànyì tīngqǔ biérén de yìjiàn.
Anh ấy sẵn lòng lắng nghe ý kiến người khác.

我愿意接受你的道歉。
Wǒ yuànyì jiēshòu nǐ de dàoqiàn.
Tôi sẵn lòng chấp nhận lời xin lỗi của bạn.

她不愿意多说一句话。
Tā bù yuànyì duō shuō yí jù huà.
Cô ấy không muốn nói thêm một lời nào.

我愿意继续等下去。
Wǒ yuànyì jìxù děng xiàqù.
Tôi muốn tiếp tục chờ đợi.

你愿意做我的朋友吗?
Nǐ yuànyì zuò wǒ de péngyǒu ma?
Bạn có sẵn lòng làm bạn với tôi không?

他愿意帮助有困难的人。
Tā yuànyì bāngzhù yǒu kùnnán de rén.
Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn.

我不愿意放弃希望。
Wǒ bù yuànyì fàngqì xīwàng.
Tôi không muốn từ bỏ hy vọng.

她愿意照顾小孩。
Tā yuànyì zhàogù xiǎohái.
Cô ấy sẵn lòng chăm sóc trẻ nhỏ.

我愿意听真话。
Wǒ yuànyì tīng zhēnhuà.
Tôi muốn nghe sự thật.

他不愿意承认错误。
Tā bù yuànyì chéngrèn cuòwù.
Anh ấy không muốn thừa nhận lỗi.

我愿意等你一辈子。
Wǒ yuànyì děng nǐ yíbèizi.
Tôi nguyện đợi bạn cả đời.

她愿意嫁给他。
Tā yuànyì jià gěi tā.
Cô ấy đồng ý lấy anh ấy.

我不愿意失去你。
Wǒ bù yuànyì shīqù nǐ.
Tôi không muốn mất bạn.

他愿意听老师的教导。
Tā yuànyì tīng lǎoshī de jiàodǎo.
Anh ấy sẵn lòng nghe lời dạy của thầy cô.

我愿意努力实现目标。
Wǒ yuànyì nǔlì shíxiàn mùbiāo.
Tôi sẵn lòng nỗ lực để đạt mục tiêu.

她不愿意改变主意。
Tā bù yuànyì gǎibiàn zhǔyì.
Cô ấy không muốn thay đổi ý kiến.

我愿意陪你到老。
Wǒ yuànyì péi nǐ dào lǎo.
Tôi nguyện ở bên bạn đến già.

他愿意接受批评。
Tā yuànyì jiēshòu pīpíng.
Anh ấy sẵn lòng tiếp thu phê bình.

我愿意冒险一次。
Wǒ yuànyì màoxiǎn yícì.
Tôi sẵn sàng mạo hiểm một lần.

她不愿意面对失败。
Tā bù yuànyì miànduì shībài.
Cô ấy không muốn đối mặt với thất bại.

我愿意帮助你成功。
Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ chénggōng.
Tôi sẵn lòng giúp bạn thành công.

你愿意等我吗?
Nǐ yuànyì děng wǒ ma?
Bạn có sẵn lòng đợi tôi không?

我不愿意再受伤。
Wǒ bù yuànyì zài shòushāng.
Tôi không muốn bị tổn thương nữa.

他愿意改进工作方法。
Tā yuànyì gǎijìn gōngzuò fāngfǎ.
Anh ấy sẵn sàng cải thiện phương pháp làm việc.

我愿意为爱付出。
Wǒ yuànyì wèi ài fùchū.
Tôi sẵn lòng hy sinh vì tình yêu.

她愿意留下来。
Tā yuànyì liúxià lái.
Cô ấy bằng lòng ở lại.

我不愿意让你难过。
Wǒ bù yuànyì ràng nǐ nánguò.
Tôi không muốn làm bạn buồn.

他愿意学习中文。
Tā yuànyì xuéxí Zhōngwén.
Anh ấy muốn học tiếng Trung.

我愿意承担后果。
Wǒ yuànyì chéngdān hòuguǒ.
Tôi sẵn lòng chịu hậu quả.

她不愿意放手。
Tā bù yuànyì fàngshǒu.
Cô ấy không muốn buông tay.

我愿意相信爱情。
Wǒ yuànyì xiāngxìn àiqíng.
Tôi muốn tin vào tình yêu.

他愿意帮助穷人。
Tā yuànyì bāngzhù qióngrén.
Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ người nghèo.

我不愿意再争吵。
Wǒ bù yuànyì zài zhēngchǎo.
Tôi không muốn cãi nhau nữa.

她愿意接受挑战。
Tā yuànyì jiēshòu tiǎozhàn.
Cô ấy sẵn sàng chấp nhận thử thách.

我愿意一起努力创造未来。
Wǒ yuànyì yīqǐ nǔlì chuàngzào wèilái.
Tôi sẵn lòng cùng nhau cố gắng tạo nên tương lai.

八、Tổng kết

愿意 (yuànyì) là động từ năng nguyện biểu thị ý chí, sự tự nguyện, đồng ý hoặc mong muốn làm việc gì đó.

Thường đi trước động từ chính để chỉ sự sẵn sàng hành động.

Dùng được cả trong văn nói hằng ngày, văn viết, và các biểu đạt cảm xúc sâu sắc.

愿意 [yuànyì]

  1. Giải thích chi tiết

Loại từ: Động từ (动词)

Định nghĩa:
“愿意” có nghĩa là bằng lòng, sẵn lòng, tự nguyện, đồng ý làm một việc gì đó. Từ này biểu đạt ý chí chủ quan của người nói — thể hiện sự mong muốn, tình nguyện hoặc đồng thuận với một hành động, đề nghị hay tình huống.

Khi người nói dùng “愿意”, tức là họ có tâm lý chấp nhận, không bị ép buộc.

Có thể dùng với cấu trúc “愿意 + động từ” hoặc “愿意 + danh từ / cụm danh từ”.

Thường được dùng trong đối thoại biểu cảm, khi bày tỏ ý định, tình cảm, hoặc trong các tình huống thương lượng, xin phép, hứa hẹn, bày tỏ lòng tốt.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

愿意 + 动词 – bằng lòng làm gì
例如:我愿意帮助你。
(Tôi sẵn lòng giúp bạn.)

愿意 + 名词 – bằng lòng với điều gì
例如:他愿意这份工作。
(Anh ấy bằng lòng với công việc này.)

不愿意 + 动词 – không muốn, không sẵn lòng
例如:我不愿意去。
(Tôi không muốn đi.)

愿意 + 跟/和 + ai + 一起 + động từ – muốn cùng ai làm gì
例如:我愿意跟你一起努力。
(Tôi sẵn lòng cùng bạn cố gắng.)

  1. Ví dụ minh họa (60 câu đầy đủ)
    A. Giao tiếp thông thường

我愿意帮你。
Wǒ yuànyì bāng nǐ.
Tôi sẵn lòng giúp bạn.

他不愿意说实话。
Tā bú yuànyì shuō shíhuà.
Anh ấy không muốn nói thật.

你愿意嫁给我吗?
Nǐ yuànyì jià gěi wǒ ma?
Em có đồng ý lấy anh không?

我愿意等你。
Wǒ yuànyì děng nǐ.
Tôi sẵn lòng chờ bạn.

她愿意原谅你。
Tā yuànyì yuánliàng nǐ.
Cô ấy sẵn sàng tha thứ cho bạn.

我不愿意离开家乡。
Wǒ bú yuànyì líkāi jiāxiāng.
Tôi không muốn rời quê hương.

你愿意听我解释吗?
Nǐ yuànyì tīng wǒ jiěshì ma?
Bạn có muốn nghe tôi giải thích không?

我愿意冒这个险。
Wǒ yuànyì mào zhège xiǎn.
Tôi sẵn sàng mạo hiểm điều này.

他愿意为梦想努力。
Tā yuànyì wèi mèngxiǎng nǔlì.
Anh ấy sẵn lòng nỗ lực vì ước mơ.

他们愿意帮助有困难的人。
Tāmen yuànyì bāngzhù yǒu kùnnán de rén.
Họ sẵn lòng giúp đỡ người gặp khó khăn.

B. Trong học tập và công việc

我愿意接受新的挑战。
Wǒ yuànyì jiēshòu xīn de tiǎozhàn.
Tôi sẵn sàng đón nhận thử thách mới.

老师愿意花时间辅导学生。
Lǎoshī yuànyì huā shíjiān fǔdǎo xuéshēng.
Thầy giáo sẵn lòng dành thời gian hướng dẫn học sinh.

他愿意承担责任。
Tā yuànyì chéngdān zérèn.
Anh ấy sẵn lòng chịu trách nhiệm.

我不愿意做无意义的工作。
Wǒ bú yuànyì zuò wú yìyì de gōngzuò.
Tôi không muốn làm công việc vô nghĩa.

公司愿意给他升职。
Gōngsī yuànyì gěi tā shēngzhí.
Công ty sẵn lòng thăng chức cho anh ấy.

经理愿意听取大家的意见。
Jīnglǐ yuànyì tīngqǔ dàjiā de yìjiàn.
Quản lý sẵn lòng lắng nghe ý kiến của mọi người.

我愿意继续学习汉语。
Wǒ yuànyì jìxù xuéxí Hànyǔ.
Tôi muốn tiếp tục học tiếng Trung.

他愿意与客户合作。
Tā yuànyì yǔ kèhù hézuò.
Anh ấy sẵn lòng hợp tác với khách hàng.

我愿意签这个合同。
Wǒ yuànyì qiān zhège hétóng.
Tôi đồng ý ký hợp đồng này.

老板愿意提高工资。
Lǎobǎn yuànyì tígāo gōngzī.
Ông chủ đồng ý tăng lương.

C. Trong tình cảm, quan hệ

我愿意一直陪着你。
Wǒ yuànyì yīzhí péizhe nǐ.
Tôi sẵn lòng ở bên bạn mãi mãi.

她愿意相信他。
Tā yuànyì xiāngxìn tā.
Cô ấy sẵn lòng tin anh ta.

我愿意为你改变。
Wǒ yuànyì wèi nǐ gǎibiàn.
Tôi sẵn lòng thay đổi vì bạn.

他不愿意面对现实。
Tā bú yuànyì miàn duì xiànshí.
Anh ấy không muốn đối mặt với hiện thực.

我愿意再给你一次机会。
Wǒ yuànyì zài gěi nǐ yí cì jīhuì.
Tôi sẵn lòng cho bạn thêm một cơ hội.

你愿意和我一起去旅行吗?
Nǐ yuànyì hé wǒ yìqǐ qù lǚxíng ma?
Bạn có muốn cùng tôi đi du lịch không?

我愿意照顾你一辈子。
Wǒ yuànyì zhàogù nǐ yí bèizi.
Tôi sẵn lòng chăm sóc bạn cả đời.

她愿意等他回来。
Tā yuànyì děng tā huílái.
Cô ấy sẵn lòng chờ anh ta trở về.

我愿意相信爱情。
Wǒ yuànyì xiāngxìn àiqíng.
Tôi tin vào tình yêu.

他们愿意重新开始。
Tāmen yuànyì chóngxīn kāishǐ.
Họ sẵn lòng bắt đầu lại.

D. Trong thương lượng, giao tiếp xã hội

我愿意接受你的建议。
Wǒ yuànyì jiēshòu nǐ de jiànyì.
Tôi sẵn lòng chấp nhận đề nghị của bạn.

对方不愿意合作。
Duìfāng bú yuànyì hézuò.
Phía bên kia không muốn hợp tác.

他愿意妥协。
Tā yuànyì tuǒxié.
Anh ấy sẵn lòng thỏa hiệp.

我愿意听听你的想法。
Wǒ yuànyì tīngtīng nǐ de xiǎngfǎ.
Tôi muốn nghe ý kiến của bạn.

她不愿意接受批评。
Tā bú yuànyì jiēshòu pīpíng.
Cô ấy không muốn nhận phê bình.

我愿意参加会议。
Wǒ yuànyì cānjiā huìyì.
Tôi sẵn lòng tham gia cuộc họp.

公司愿意提供帮助。
Gōngsī yuànyì tígōng bāngzhù.
Công ty sẵn lòng cung cấp hỗ trợ.

客户愿意付定金。
Kèhù yuànyì fù dìngjīn.
Khách hàng sẵn lòng trả tiền đặt cọc.

他们不愿意透露细节。
Tāmen bú yuànyì tòulù xìjié.
Họ không muốn tiết lộ chi tiết.

我愿意尝试新的方法。
Wǒ yuànyì chángshì xīn de fāngfǎ.
Tôi sẵn lòng thử phương pháp mới.

E. Biểu đạt ý chí, lòng nhân ái, niềm tin

我愿意相信世界是美好的。
Wǒ yuànyì xiāngxìn shìjiè shì měihǎo de.
Tôi tin rằng thế giới này tươi đẹp.

他愿意帮助穷人。
Tā yuànyì bāngzhù qióngrén.
Anh ấy sẵn lòng giúp người nghèo.

我愿意学习别人的优点。
Wǒ yuànyì xuéxí biérén de yōudiǎn.
Tôi sẵn lòng học hỏi ưu điểm của người khác.

她愿意牺牲自己。
Tā yuànyì xīshēng zìjǐ.
Cô ấy sẵn lòng hy sinh bản thân.

我愿意守护这片土地。
Wǒ yuànyì shǒuhù zhè piàn tǔdì.
Tôi sẵn lòng bảo vệ mảnh đất này.

他们愿意为和平努力。
Tāmen yuànyì wèi hépíng nǔlì.
Họ sẵn lòng nỗ lực vì hòa bình.

我愿意改变自己。
Wǒ yuànyì gǎibiàn zìjǐ.
Tôi sẵn lòng thay đổi bản thân.

他愿意面对失败。
Tā yuànyì miànduì shībài.
Anh ấy sẵn sàng đối mặt với thất bại.

我愿意重新开始。
Wǒ yuànyì chóngxīn kāishǐ.
Tôi sẵn lòng bắt đầu lại từ đầu.

她愿意承担一切后果。
Tā yuànyì chéngdān yíqiè hòuguǒ.
Cô ấy sẵn sàng chịu mọi hậu quả.

F. Trong ngữ cảnh giả định hoặc lời hứa

如果你愿意,我陪你去。
Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒ péi nǐ qù.
Nếu bạn muốn, tôi sẽ đi cùng bạn.

只要你愿意,一切都有可能。
Zhǐyào nǐ yuànyì, yíqiè dōu yǒu kěnéng.
Chỉ cần bạn muốn, mọi thứ đều có thể.

他愿意为了家人付出一切。
Tā yuànyì wèile jiārén fùchū yíqiè.
Anh ấy sẵn lòng hy sinh tất cả vì gia đình.

你愿意听真话吗?
Nǐ yuànyì tīng zhēnhuà ma?
Bạn có muốn nghe sự thật không?

我愿意永远支持你。
Wǒ yuànyì yǒngyuǎn zhīchí nǐ.
Tôi sẵn lòng mãi mãi ủng hộ bạn.

我愿意承担风险。
Wǒ yuànyì chéngdān fēngxiǎn.
Tôi sẵn sàng chịu rủi ro.

他愿意改变命运。
Tā yuànyì gǎibiàn mìngyùn.
Anh ấy sẵn lòng thay đổi số phận.

我不愿意放弃。
Wǒ bú yuànyì fàngqì.
Tôi không muốn từ bỏ.

她愿意再试一次。
Tā yuànyì zài shì yí cì.
Cô ấy sẵn lòng thử lại một lần nữa.

我愿意成为更好的人。
Wǒ yuànyì chéngwéi gèng hǎo de rén.
Tôi muốn trở thành một người tốt hơn.

  1. Tóm tắt ý nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Loại từ Ngữ cảnh sử dụng
    愿意 yuànyì bằng lòng, sẵn sàng, đồng ý, tự nguyện Động từ Dùng để bày tỏ ý chí, sự đồng thuận, mong muốn, tình cảm chủ quan

愿意 (yuànyì)

  1. Nghĩa tiếng Việt:

“愿意” có nghĩa là bằng lòng, sẵn lòng, đồng ý, tình nguyện làm một việc gì đó.
→ Dùng để biểu thị ý chí, mong muốn hoặc thái độ chấp nhận của người nói đối với một hành động hoặc đề nghị.

  1. Loại từ:

Động từ (动词)

  1. Giải thích chi tiết:

“愿意” là một động từ biểu thị ý chí chủ quan.
Nó thường dùng để diễn tả rằng ai đó muốn, sẵn lòng hoặc đồng ý làm gì đó, và thường đi kèm với động từ khác để chỉ hành động cụ thể.

Cấu trúc thường gặp:

愿意 + 动词 / 名词 → sẵn lòng làm gì

不愿意 + 动词 → không muốn làm gì

你愿意……吗? → bạn có muốn… không?

Từ này nhấn mạnh tình nguyện và mong muốn từ trong lòng, không phải bị ép buộc.

  1. Các cấu trúc thường dùng:

愿意 + V: sẵn lòng làm gì

不愿意 + V: không muốn làm gì

愿不愿意 + V: có sẵn lòng làm gì không

我很愿意 + V: tôi rất sẵn lòng làm gì

  1. 60 MẪU CÂU VÍ DỤ (kèm phiên âm và tiếng Việt):

我愿意帮你。
(Wǒ yuànyì bāng nǐ.)
Tôi sẵn lòng giúp bạn.

他不愿意说真话。
(Tā bù yuànyì shuō zhēn huà.)
Anh ấy không muốn nói sự thật.

你愿意跟我一起去吗?
(Nǐ yuànyì gēn wǒ yīqǐ qù ma?)
Bạn có muốn đi cùng tôi không?

我愿意等你。
(Wǒ yuànyì děng nǐ.)
Tôi sẵn lòng đợi bạn.

她愿意接受这个工作。
(Tā yuànyì jiēshòu zhège gōngzuò.)
Cô ấy sẵn lòng nhận công việc này.

我不愿意离开家。
(Wǒ bù yuànyì líkāi jiā.)
Tôi không muốn rời khỏi nhà.

他们愿意一起合作。
(Tāmen yuànyì yīqǐ hézuò.)
Họ sẵn lòng hợp tác cùng nhau.

你愿意嫁给我吗?
(Nǐ yuànyì jià gěi wǒ ma?)
Em có đồng ý lấy anh không?

我很愿意学习中文。
(Wǒ hěn yuànyì xuéxí Zhōngwén.)
Tôi rất sẵn lòng học tiếng Trung.

他愿意承担责任。
(Tā yuànyì chéngdān zérèn.)
Anh ấy sẵn sàng chịu trách nhiệm.

我愿意为你改变。
(Wǒ yuànyì wèi nǐ gǎibiàn.)
Tôi sẵn lòng thay đổi vì bạn.

你不愿意告诉我吗?
(Nǐ bù yuànyì gàosu wǒ ma?)
Bạn không muốn nói cho tôi biết sao?

我愿意听你的意见。
(Wǒ yuànyì tīng nǐ de yìjiàn.)
Tôi sẵn lòng nghe ý kiến của bạn.

她不愿意参加会议。
(Tā bù yuànyì cānjiā huìyì.)
Cô ấy không muốn tham gia cuộc họp.

我愿意再试一次。
(Wǒ yuànyì zài shì yīcì.)
Tôi sẵn lòng thử lại một lần nữa.

他愿意帮助穷人。
(Tā yuànyì bāngzhù qióngrén.)
Anh ấy sẵn lòng giúp người nghèo.

我不愿意让你伤心。
(Wǒ bù yuànyì ràng nǐ shāngxīn.)
Tôi không muốn làm bạn buồn.

你愿意原谅我吗?
(Nǐ yuànyì yuánliàng wǒ ma?)
Bạn có sẵn lòng tha thứ cho tôi không?

我愿意听你的故事。
(Wǒ yuànyì tīng nǐ de gùshì.)
Tôi muốn nghe câu chuyện của bạn.

他愿意承担风险。
(Tā yuànyì chéngdān fēngxiǎn.)
Anh ấy sẵn sàng chịu rủi ro.

我不愿意失去你。
(Wǒ bù yuànyì shīqù nǐ.)
Tôi không muốn mất bạn.

她愿意照顾孩子。
(Tā yuànyì zhàogù háizi.)
Cô ấy sẵn lòng chăm sóc đứa trẻ.

我愿意努力工作。
(Wǒ yuànyì nǔlì gōngzuò.)
Tôi sẵn sàng làm việc chăm chỉ.

他愿意牺牲自己。
(Tā yuànyì xīshēng zìjǐ.)
Anh ấy sẵn lòng hy sinh bản thân.

你愿意尝试新方法吗?
(Nǐ yuànyì chángshì xīn fāngfǎ ma?)
Bạn có muốn thử cách mới không?

我不愿意被骗。
(Wǒ bù yuànyì bèi piàn.)
Tôi không muốn bị lừa.

她愿意为家人付出一切。
(Tā yuànyì wèi jiārén fùchū yīqiè.)
Cô ấy sẵn lòng hy sinh tất cả vì gia đình.

我愿意去任何地方。
(Wǒ yuànyì qù rènhé dìfāng.)
Tôi sẵn lòng đi bất cứ đâu.

他不愿意改变自己的想法。
(Tā bù yuànyì gǎibiàn zìjǐ de xiǎngfǎ.)
Anh ấy không muốn thay đổi suy nghĩ của mình.

我愿意从头开始。
(Wǒ yuànyì cóng tóu kāishǐ.)
Tôi sẵn lòng bắt đầu lại từ đầu.

你愿意一起吃饭吗?
(Nǐ yuànyì yīqǐ chīfàn ma?)
Bạn có muốn ăn cùng không?

她不愿意谈这个问题。
(Tā bù yuànyì tán zhège wèntí.)
Cô ấy không muốn bàn về vấn đề này.

我愿意陪你走下去。
(Wǒ yuànyì péi nǐ zǒu xiàqù.)
Tôi sẵn lòng cùng bạn đi tiếp.

他愿意给别人机会。
(Tā yuànyì gěi biérén jīhuì.)
Anh ấy sẵn lòng cho người khác cơ hội.

我不愿意错过这个机会。
(Wǒ bù yuànyì cuòguò zhège jīhuì.)
Tôi không muốn bỏ lỡ cơ hội này.

我愿意听从安排。
(Wǒ yuànyì tīngcóng ānpái.)
Tôi sẵn lòng làm theo sự sắp xếp.

她愿意成为一名老师。
(Tā yuànyì chéngwéi yī míng lǎoshī.)
Cô ấy muốn trở thành giáo viên.

他不愿意承认错误。
(Tā bù yuànyì chéngrèn cuòwù.)
Anh ấy không muốn thừa nhận lỗi.

我愿意帮助你实现梦想。
(Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ shíxiàn mèngxiǎng.)
Tôi sẵn lòng giúp bạn thực hiện ước mơ.

你愿意留下来吗?
(Nǐ yuànyì liú xiàlái ma?)
Bạn có muốn ở lại không?

我不愿意再说了。
(Wǒ bù yuànyì zài shuō le.)
Tôi không muốn nói thêm nữa.

他愿意为朋友做任何事。
(Tā yuànyì wèi péngyǒu zuò rènhé shì.)
Anh ấy sẵn lòng làm mọi thứ vì bạn bè.

我愿意试试看。
(Wǒ yuànyì shì shì kàn.)
Tôi sẵn lòng thử xem sao.

他们不愿意冒险。
(Tāmen bù yuànyì màoxiǎn.)
Họ không muốn mạo hiểm.

我愿意照你的办法做。
(Wǒ yuànyì zhào nǐ de bànfǎ zuò.)
Tôi sẵn lòng làm theo cách của bạn.

她愿意接受新的挑战。
(Tā yuànyì jiēshòu xīn de tiǎozhàn.)
Cô ấy sẵn lòng đón nhận thử thách mới.

我不愿意被误会。
(Wǒ bù yuànyì bèi wùhuì.)
Tôi không muốn bị hiểu lầm.

他愿意跟大家分享经验。
(Tā yuànyì gēn dàjiā fēnxiǎng jīngyàn.)
Anh ấy sẵn lòng chia sẻ kinh nghiệm với mọi người.

我愿意相信你。
(Wǒ yuànyì xiāngxìn nǐ.)
Tôi sẵn lòng tin bạn.

她不愿意提起过去的事。
(Tā bù yuànyì tíqǐ guòqù de shì.)
Cô ấy không muốn nhắc đến chuyện cũ.

我愿意冒这个险。
(Wǒ yuànyì mào zhège xiǎn.)
Tôi sẵn lòng mạo hiểm điều này.

他愿意听从父母的安排。
(Tā yuànyì tīngcóng fùmǔ de ānpái.)
Anh ấy sẵn lòng nghe theo sắp xếp của cha mẹ.

我不愿意看到你难过。
(Wǒ bù yuànyì kàn dào nǐ nánguò.)
Tôi không muốn thấy bạn buồn.

她愿意和我一起努力。
(Tā yuànyì hé wǒ yīqǐ nǔlì.)
Cô ấy sẵn lòng cùng tôi cố gắng.

我愿意承担后果。
(Wǒ yuànyì chéngdān hòuguǒ.)
Tôi sẵn sàng chịu hậu quả.

他不愿意和别人合作。
(Tā bù yuànyì hé biérén hézuò.)
Anh ấy không muốn hợp tác với người khác.

你愿意帮助我完成任务吗?
(Nǐ yuànyì bāngzhù wǒ wánchéng rènwu ma?)
Bạn có sẵn lòng giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ không?

我愿意尝试不同的生活方式。
(Wǒ yuànyì chángshì bùtóng de shēnghuó fāngshì.)
Tôi sẵn lòng thử cách sống khác.

她不愿意让别人担心。
(Tā bù yuànyì ràng biérén dānxīn.)
Cô ấy không muốn làm người khác lo lắng.

我愿意相信爱情。
(Wǒ yuànyì xiāngxìn àiqíng.)
Tôi sẵn lòng tin vào tình yêu.

  1. Định nghĩa và loại từ

愿意 (yuànyì)

Loại từ: Động từ năng nguyện (động từ chỉ ý muốn), tương đương với:
→ bằng lòng / sẵn sàng / đồng ý / muốn

Ý nghĩa:
Dùng để diễn tả mong muốn tự nguyện làm một việc nào đó, thường hàm ý không bị ép buộc.

Từ gần nghĩa:

想 (xiǎng): muốn (ý muốn chủ quan)

要 (yào): muốn (mạnh mẽ hoặc cần thiết)

乐意 (lèyì): vui lòng, sẵn lòng (mang sắc thái tích cực)

Từ trái nghĩa:

不愿意 (bú yuànyì): không muốn, không bằng lòng

  1. Cấu trúc câu

愿意 + 动词 (động từ)
→ Muốn làm gì.

愿意 + 和/跟 + 人 + 一起 + 动词
→ Muốn cùng ai đó làm gì.

愿不愿意 + 动词
→ Hỏi người khác có muốn làm gì không.

宁愿……也不……
→ Thà… còn hơn… (cấp cao hơn trong diễn đạt lựa chọn)

  1. 40 Ví dụ minh họa
    A. Câu cơ bản

我愿意。
Wǒ yuànyì.
Tôi đồng ý.

我不愿意。
Wǒ bú yuànyì.
Tôi không muốn.

我愿意帮你。
Wǒ yuànyì bāng nǐ.
Tôi sẵn lòng giúp bạn.

你愿意跟我一起去吗?
Nǐ yuànyì gēn wǒ yìqǐ qù ma?
Bạn có muốn đi cùng tôi không?

我愿意再试一次。
Wǒ yuànyì zài shì yī cì.
Tôi muốn thử lại một lần nữa.

B. Trong giao tiếp hằng ngày

我很愿意参加这个活动。
Wǒ hěn yuànyì cānjiā zhège huódòng.
Tôi rất muốn tham gia hoạt động này.

她愿意听你的建议。
Tā yuànyì tīng nǐ de jiànyì.
Cô ấy sẵn sàng nghe lời khuyên của bạn.

你愿意相信我吗?
Nǐ yuànyì xiāngxìn wǒ ma?
Bạn có sẵn lòng tin tôi không?

我不太愿意出去。
Wǒ bú tài yuànyì chūqù.
Tôi không muốn ra ngoài lắm.

我们愿意等你。
Wǒmen yuànyì děng nǐ.
Chúng tôi sẵn sàng đợi bạn.

C. Trong học tập / làm việc

他愿意每天学习两个小时。
Tā yuànyì měitiān xuéxí liǎng gè xiǎoshí.
Anh ấy muốn học 2 giờ mỗi ngày.

老板愿意给我机会。
Lǎobǎn yuànyì gěi wǒ jīhuì.
Sếp sẵn sàng cho tôi cơ hội.

我不愿意加班。
Wǒ bú yuànyì jiābān.
Tôi không muốn tăng ca.

客户愿意支付费用。
Kèhù yuànyì zhīfù fèiyòng.
Khách hàng sẵn sàng chi trả chi phí.

学生愿意自己完成作业。
Xuéshēng yuànyì zìjǐ wánchéng zuòyè.
Học sinh muốn tự làm bài tập.

D. Trong tình cảm & cảm xúc

我愿意永远陪你。
Wǒ yuànyì yǒngyuǎn péi nǐ.
Anh sẵn lòng ở bên em mãi mãi.

你愿意做我女朋友吗?
Nǐ yuànyì zuò wǒ nǚpéngyǒu ma?
Em có đồng ý làm bạn gái anh không?

我愿意相信爱情。
Wǒ yuànyì xiāngxìn àiqíng.
Tôi muốn tin vào tình yêu.

他愿意为了她改变自己。
Tā yuànyì wèi le tā gǎibiàn zìjǐ.
Anh ấy sẵn lòng thay đổi vì cô ấy.

我愿意等你,不管多久。
Wǒ yuànyì děng nǐ, bùguǎn duōjiǔ.
Tôi sẵn sàng đợi bạn, dù lâu bao lâu.

E. Mức cảm xúc mạnh (宁愿…也不…)

我宁愿累一点,也不愿意麻烦别人。
Wǒ níngyuàn lèi yīdiǎn, yě bú yuànyì máfan biérén.
Tôi thà mệt một chút còn hơn làm phiền người khác.

她宁愿自己吃苦,也不愿意让家人担心。
Tā níngyuàn zìjǐ chīkǔ, yě bú yuànyì ràng jiārén dānxīn.
Cô ấy thà chịu khổ còn hơn làm gia đình lo lắng.

我宁愿不说话,也不愿意吵架。
Wǒ níngyuàn bù shuōhuà, yě bú yuànyì chǎojià.
Tôi thà không nói còn hơn cãi nhau.

他宁愿选择简单的生活。
Tā níngyuàn xuǎnzé jiǎndān de shēnghuó.
Anh ấy thà chọn cuộc sống đơn giản.

我宁愿相信你一次。
Wǒ níngyuàn xiāngxìn nǐ yī cì.
Tôi thà tin bạn một lần.

F. Luyện nói nâng cao (Sử dụng trong hội thoại)

你愿意帮我个忙吗?
Nǐ yuànyì bāng wǒ gè máng ma?
Bạn có sẵn lòng giúp tôi một việc không?

我非常愿意合作。
Wǒ fēicháng yuànyì hézuò.
Tôi rất sẵn lòng hợp tác.

我不愿意做不喜欢的工作。
Wǒ bú yuànyì zuò bù xǐhuan de gōngzuò.
Tôi không muốn làm công việc mình không thích.

他愿意承担责任。
Tā yuànyì chéngdān zérèn.
Anh ấy sẵn sàng chịu trách nhiệm.

我愿意尝试新事物。
Wǒ yuànyì chángshì xīn shìwù.
Tôi muốn thử những điều mới.

你愿意告诉我真相吗?
Nǐ yuànyì gàosu wǒ zhēnxiàng ma?
Bạn có muốn nói sự thật cho tôi không?

我愿意为你付出。
Wǒ yuànyì wèi nǐ fùchū.
Tôi sẵn lòng vì bạn mà cố gắng.

我们愿意继续努力。
Wǒmen yuànyì jìxù nǔlì.
Chúng tôi sẵn lòng tiếp tục cố gắng.

他不愿意解释。
Tā bú yuànyì jiěshì.
Anh ấy không muốn giải thích.

她愿意原谅你。
Tā yuànyì yuánliàng nǐ.
Cô ấy bằng lòng tha thứ cho bạn.

G. Tổng kết & câu nhấn mạnh ý nghĩa

愿意就是心甘情愿。
Yuànyì jiùshì xīn gān qíng yuàn.
“Nguyện ý” nghĩa là tự nguyện từ trong lòng.

我愿意承担结果。
Wǒ yuànyì chéngdān jiéguǒ.
Tôi sẵn sàng chịu trách nhiệm về kết quả.

只要你愿意,我一直在。
Zhǐyào nǐ yuànyì, wǒ yīzhí zài.
Chỉ cần bạn muốn, tôi luôn ở đây.

你愿意改变自己吗?
Nǐ yuànyì gǎibiàn zìjǐ ma?
Bạn có muốn thay đổi bản thân không?

我很愿意认识你。
Wǒ hěn yuànyì rènshi nǐ.
Tôi rất sẵn lòng làm quen với bạn.

Tóm tắt
Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa
愿意 yuànyì động từ năng nguyện đồng ý, sẵn lòng, muốn (mang tính tự nguyện)

1) Định nghĩa ngắn

愿意 (yuànyì): muốn, sẵn lòng, bằng lòng (willing).
Dùng để diễn tả ý chí, thái độ chủ động chấp nhận làm việc gì đó — tức là có ý nguyện, sẵn lòng thực hiện một hành động.

2) Loại từ

Động từ (động từ phân loại / động từ biểu ý chí): biểu thị ý muốn, sẵn lòng làm gì.
Ví dụ cấu trúc: 愿意 + V (động từ) — 他愿意帮忙。

Trong nhiều ngữ境 có thể coi là tính từ miêu tả thái độ (“sẵn lòng, bằng lòng”).

3) Những cấu trúc & cách dùng phổ biến

愿意 + V: biểu thị sẵn lòng làm hành động.

他愿意帮你。 (Tā yuànyì bāng nǐ.) — Anh ấy sẵn lòng giúp bạn.

不/没 + 愿意 + V: không sẵn lòng.

我不愿意参加。 (Wǒ bù yuànyì cānjiā.) — Tôi không muốn tham gia.

愿意不愿意? / 愿不愿意?: hỏi có bằng lòng hay không.

你愿意吗?(Nǐ yuànyì ma?) — Bạn có muốn không?

要不要 + V? vs 愿不愿意 + V?:

“要不要” hỏi trực tiếp có muốn hay không; “愿不愿意” nhấn mạnh thái độ sẵn lòng, thường lịch sự/nhấn cảm xúc.

愿意 + 为 + A + V / 愿意为 + A + 付出/牺牲: sẵn lòng vì ai/cái gì mà hi sinh/đóng góp.

愿意 + 跟/和/与 + someone + 一起 + V: sẵn lòng cùng ai làm gì.

愿意的话 / 如果你愿意: dùng trong câu điều kiện, mang nghĩa “nếu bạn đồng ý / nếu bạn muốn”.

愿意 + 被 + V ít dùng (trạng thái chủ động), thông thường dùng chủ động.

4) So sánh ngắn với từ tương tự

想 (xiǎng): muốn (sự ham muốn, thường chủ quan, có thể yếu hơn về mức độ cam kết so với 愿意).

我想去 = I want to go.

我愿意去 = I’m willing to go (thể hiện sẵn sàng, chấp nhận làm điều đó, có chiều hướng chủ động).

愿意 vs 乐意 (lèyì): cả hai đều là “sẵn lòng”, nhưng 乐意 hơi lịch sự/ trang trọng hơn, cảm giác “vui vẻ, vui lòng” khi làm.

愿意 vs 甘愿 (gānyuàn): 甘愿 nhấn mạnh “sẵn lòng chấp nhận hy sinh, chịu đựng” (mạnh hơn về mức độ).

5) Ghi chú ngữ pháp & mẹo dùng

否定: 常用“不愿意” (bất愿) hoặc “没愿意” (ít dùng hơn).

提问: 用“愿不愿意 + V?” hoặc “你愿意 + V 吗?”

礼貌: 在正式或客气的语境,可用“您愿意…吗?”或“如果您愿意的话…”。

情感色彩: thường biểu thị thái độ tích cực (đồng ý, sẵn sàng) — có thể dùng trong tình cảm (愿意嫁给你) hoặc trong công việc (愿意承担责任).

6) 40 câu ví dụ — Chinese / Pinyin / Tiếng Việt

我愿意帮你搬家。
Wǒ yuànyì bāng nǐ bān jiā.
Tôi sẵn lòng giúp bạn chuyển nhà.

你愿意和我一起去看电影吗?
Nǐ yuànyì hé wǒ yìqǐ qù kàn diànyǐng ma?
Bạn có愿意 đi xem phim với tôi không?

她不愿意透露自己的隐私。
Tā bù yuànyì tòulù zìjǐ de yǐnsī.
Cô ấy không muốn tiết lộ chuyện riêng tư.

如果你愿意,我们可以明天再谈。
Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒmen kěyǐ míngtiān zài tán.
Nếu bạn đồng ý, chúng ta có thể nói chuyện lại vào ngày mai.

他愿意为公司付出更多的时间。
Tā yuànyì wèi gōngsī fùchū gèng duō de shíjiān.
Anh ấy sẵn sàng dành nhiều thời gian hơn cho công ty.

我不太愿意参加这种活动。
Wǒ bú tài yuànyì cānjiā zhè zhǒng huódòng.
Tôi không太愿意 tham gia loại hoạt động này.

大多数居民愿意支持这个项目。
Dàduōshù jūmín yuànyì zhīchí zhège xiàngmù.
Phần lớn cư dân愿意 ủng hộ dự án này.

他愿意承担这次失败的责任。
Tā yuànyì chéngdān zhè cì shībài de zérèn.
Anh ấy愿意 chịu trách nhiệm cho thất bại lần này.

我愿意相信你一次。
Wǒ yuànyì xiāngxìn nǐ yīcì.
Tôi愿意 tin bạn lần này.

孩子们愿意在周末做志愿服务。
Háizi men yuànyì zài zhōumò zuò zhìyuàn fúwù.
Các em nhỏ愿意 làm tình nguyện vào cuối tuần.

你愿不愿意把这份工作交给他?
Nǐ yuànbu yuànbu yuànyì bǎ zhè fèn gōngzuò jiāo gěi tā?
Bạn愿意 không giao công việc này cho anh ấy?

她愿意为爱人牺牲自己的事业。
Tā yuànyì wèi àirén xīshēng zìjǐ de shìyè.
Cô ấy愿意 hy sinh sự nghiệp vì người mình yêu.

我愿意接受你的建议。
Wǒ yuànyì jiēshòu nǐ de jiànyì.
Tôi愿意 chấp nhận lời khuyên của bạn.

大家都愿意配合老师的安排。
Dàjiā dōu yuànyì pèihé lǎoshī de ānpái.
Mọi người都愿意 phối hợp với sắp xếp của giáo viên.

他愿意尝试新的工作方法。
Tā yuànyì chángshì xīn de gōngzuò fāngfǎ.
Anh ấy愿意 thử nghiệm phương pháp làm việc mới.

我不愿意为了钱违背原则。
Wǒ bù yuànyì wèile qián wéibèi yuánzé.
Tôi不愿意 vì tiền mà phản bội nguyên tắc.

如果你愿意的话,我可以陪你去医院。
Rúguǒ nǐ yuànyì de huà, wǒ kěyǐ péi nǐ qù yīyuàn.
Nếu bạn愿意, tôi có thể đi cùng bạn tới bệnh viện.

她愿意与公司长期合作。
Tā yuànyì yǔ gōngsī chángqī hézuò.
Cô ấy愿意 hợp tác lâu dài với công ty.

父母希望孩子愿意学习中文。
Fùmǔ xīwàng háizi yuànyì xuéxí Zhōngwén.
Cha mẹ hy vọng con愿意 học tiếng Trung.

他们愿意为环保事业捐款。
Tāmen yuànyì wèi huánbǎo shìyè juānkuǎn.
Họ愿意 quyên góp cho sự nghiệp bảo vệ môi trường.

你愿意听我把心里话说完吗?
Nǐ yuànyì tīng wǒ bǎ xīnli huà shuō wán ma?
Bạn愿意 nghe tôi nói hết những điều trong lòng không?

很少有人愿意接受这个高风险的任务。
Hěn shǎo yǒu rén yuànyì jiēshòu zhège gāo fēngxiǎn de rènwù.
Rất ít người愿意 nhận nhiệm vụ có rủi ro cao này.

我愿意为团队牺牲个人利益。
Wǒ yuànyì wèi tuánduì xīshēng gèrén lìyì.
Tôi愿意 hy sinh lợi ích cá nhân vì đội.

她愿意听从医生的建议。
Tā yuànyì tīngcóng yīshēng de jiànyì.
Cô ấy愿意 nghe theo lời khuyên của bác sĩ.

面对困难,他仍然愿意坚持下去。
Miàn duì kùnnan, tā réngrán yuànyì jiānchí xiàqù.
Đối mặt với khó khăn, anh ấy vẫn愿意 tiếp tục kiên trì.

我们愿意提供必要的帮助。
Wǒmen yuànyì tígōng bìyào de bāngzhù.
Chúng tôi愿意 cung cấp sự giúp đỡ cần thiết.

如果你不愿意,可以拒绝这个提议。
Rúguǒ nǐ bù yuànyì, kěyǐ jùjué zhège tíyì.
Nếu bạn không愿意, có thể từ chối đề nghị này.

他愿意和竞争对手进行合作。
Tā yuànyì hé jìngzhēng duìshǒu jìnxíng hézuò.
Anh ấy愿意 hợp tác với đối thủ cạnh tranh.

她愿意在周末加班完成任务。
Tā yuànyì zài zhōumò jiābān wánchéng rènwù.
Cô ấy愿意 tăng ca vào cuối tuần để hoàn thành nhiệm vụ.

我愿意为这次活动做志愿者。
Wǒ yuànyì wèi zhè cì huódòng zuò zhìyuànzhě.
Tôi愿意 làm tình nguyện viên cho hoạt động này.

即使很辛苦,他也愿意继续努力。
Jíshǐ hěn xīnkǔ, tā yě yuànyì jìxù nǔlì.
Dù rất vất vả, anh ấy vẫn愿意 tiếp tục cố gắng.

你愿意把这份资料借给我吗?
Nǐ yuànyì bǎ zhè fèn zīliào jiè gěi wǒ ma?
Bạn愿意 cho tôi mượn tài liệu này không?

老板愿意听取员工的建议。
Lǎobǎn yuànyì tīngqǔ yuángōng de jiànyì.
Ông chủ愿意 lắng nghe đề xuất của nhân viên.

她愿意改变自己的坏习惯。
Tā yuànyì gǎibiàn zìjǐ de huài xíguàn.
Cô ấy愿意 thay đổi thói quen xấu của mình.

我愿意为你等到明天。
Wǒ yuànyì wèi nǐ děng dào míngtiān.
Tôi愿意 đợi bạn đến ngày mai.

客户愿意为优质服务多支付费用。
Kèhù yuànyì wèi yōuzhì fúwù duō zhīfù fèiyòng.
Khách hàng愿意 trả nhiều hơn cho dịch vụ chất lượng cao.

他愿意为孩子的未来努力工作。
Tā yuànyì wèi háizi de wèilái nǔlì gōngzuò.
Anh ấy愿意 làm việc chăm chỉ vì tương lai con cái.

如果你愿意加入,我们非常欢迎。
Rúguǒ nǐ yuànyì jiārù, wǒmen fēicháng huānyíng.
Nếu bạn愿意 gia nhập, chúng tôi非常欢迎.

她愿意承担额外的工作量。
Tā yuànyì chéngdān éwài de gōngzuò liàng.
Cô ấy愿意 đảm nhận khối lượng công việc bổ sung.

我愿意相信你的诚意。
Wǒ yuànyì xiāngxìn nǐ de chéngyì.
Tôi愿意 tin vào lòng thành của bạn.

愿意 — yuàn yì

  1. Từ loại (词性)

Thường coi là 动词 / 情态动词(động từ tình thái): biểu thị ý chí, thái độ — “sẵn lòng, bằng lòng,愿意做某事”

Trong một số ngữ境也可视为形容词(tính từ)表示“有意愿的、愿望的”。

  1. Nghĩa chính

愿意 = sẵn lòng / muốn / đồng ý làm việc gì
Ví dụ: 我愿意帮你。= Tôi sẵn lòng giúp bạn.

Dùng để thể hiện sự chấp nhận, đồng ý, hoặc cam kết.

  1. Cách dùng & cấu trúc phổ biến

愿意 + V:表示愿望或意向。
我愿意帮忙。Wǒ yuàn yì bāng máng.

是否/愿不愿意 + V?:用于问句。
你愿意吗?Nǐ yuàn yì ma?

愿意为……付出/做……:强调愿 chịu trách nhiệm/hi sinh。
他愿意为家庭付出一切。Tā yuàn yì wèi jiā tíng fù chū yī qiè.

愿意 + 的 + N:把动词名词化(少见)。

宁愿…也不愿意…/ 既不愿意…也不…:表示取舍或强烈否定。

常与 乐意 (lè yì) 互换(语气上乐意稍口语、更轻快),与 不愿意/不情愿 构成对立。

  1. 语气与礼貌

愿意 比较正式、中性;用于书面或口语皆可。

要礼貌询问时常用:您愿意……吗?/ 你愿意……吗?

表示承诺或强烈愿望时可加强:很愿意 / 非常愿意 / 甘愿。

  1. 同反义词

同义:乐意 (lè yì),愿 (yuàn)(多见于书面),情愿 (qíng yuàn)(较文雅)

反义:不愿意 (bú yuàn yì),不情愿 (bú qíng yuàn)

  1. Giải thích chi tiết
    Nghĩa cơ bản:

愿意 nghĩa là bằng lòng, đồng ý, sẵn lòng, tự nguyện làm một việc gì đó.
Nó thể hiện ý chí hoặc thái độ chủ quan của người nói đối với hành động hoặc sự việc.

Ví dụ:

我愿意帮助你。
(Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ.)
→ Tôi sẵn lòng giúp bạn.

  1. Loại từ

Động từ (动词)
Dùng để biểu thị ý nguyện, sự đồng ý, sự sẵn sàng hoặc mong muốn làm việc gì.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

愿意 + Động từ/ Cụm động từ
→ Biểu thị sự sẵn lòng làm gì.

我愿意去。 (Tôi sẵn sàng đi.)

愿意 + Danh từ/Đại từ + 动词
→ Sẵn lòng làm gì cho ai đó.

她愿意帮我。 (Cô ấy sẵn lòng giúp tôi.)

不愿意 + 动词
→ Không bằng lòng, không muốn làm.

我不愿意参加。 (Tôi không muốn tham gia.)

愿意 + 吗?/是否愿意…
→ Câu hỏi thể hiện sự thăm dò ý kiến, sự đồng ý.

你愿意嫁给我吗? (Em có đồng ý lấy anh không?)

宁愿…也不…
→ Thà… chứ không… (có chứa chữ 愿 trong cấu trúc này)

我宁愿吃苦,也不骗人。 (Tôi thà chịu khổ còn hơn lừa người khác.)

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Sắc thái
    愿意 Sẵn lòng, đồng ý, mong muốn (mềm mại, tình nguyện) Dùng nhiều trong giao tiếp thân thiện
    想 Muốn (ý nghĩ, mong muốn trong đầu) Không chắc chắn hành động
    要 Muốn, cần (quyết đoán, mang tính bắt buộc hơn) Mang sắc thái mạnh hơn 愿意
  2. 40 Mẫu câu ví dụ kèm Phiên âm và Tiếng Việt

我愿意帮助你。
Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ.
Tôi sẵn lòng giúp bạn.

她愿意嫁给他。
Tā yuànyì jià gěi tā.
Cô ấy đồng ý lấy anh ta.

我愿意再给他一次机会。
Wǒ yuànyì zài gěi tā yī cì jīhuì.
Tôi sẵn sàng cho anh ấy thêm một cơ hội nữa.

他不愿意告诉我真相。
Tā bù yuànyì gàosu wǒ zhēnxiàng.
Anh ta không muốn nói cho tôi sự thật.

你愿意和我一起去吗?
Nǐ yuànyì hé wǒ yīqǐ qù ma?
Bạn có sẵn lòng đi cùng tôi không?

老师愿意帮学生复习功课。
Lǎoshī yuànyì bāng xuéshēng fùxí gōngkè.
Thầy cô sẵn lòng giúp học sinh ôn bài.

我很愿意和你合作。
Wǒ hěn yuànyì hé nǐ hézuò.
Tôi rất sẵn lòng hợp tác với bạn.

父母总是愿意为孩子付出。
Fùmǔ zǒng shì yuànyì wèi háizi fùchū.
Cha mẹ luôn sẵn lòng hy sinh cho con cái.

他愿意承担责任。
Tā yuànyì chéngdān zérèn.
Anh ấy sẵn sàng chịu trách nhiệm.

我不愿意再提这件事了。
Wǒ bù yuànyì zài tí zhè jiàn shì le.
Tôi không muốn nhắc lại chuyện này nữa.

她愿意接受这个挑战。
Tā yuànyì jiēshòu zhège tiǎozhàn.
Cô ấy sẵn sàng đón nhận thử thách này.

我愿意学习中文。
Wǒ yuànyì xuéxí Zhōngwén.
Tôi sẵn lòng học tiếng Trung.

我不愿意和他争吵。
Wǒ bù yuànyì hé tā zhēngchǎo.
Tôi không muốn cãi nhau với anh ta.

他们都愿意参加活动。
Tāmen dōu yuànyì cānjiā huódòng.
Họ đều muốn tham gia hoạt động.

我愿意承担所有费用。
Wǒ yuànyì chéngdān suǒyǒu fèiyòng.
Tôi sẵn sàng chịu toàn bộ chi phí.

他不愿意听别人的意见。
Tā bù yuànyì tīng biérén de yìjiàn.
Anh ấy không muốn nghe ý kiến của người khác.

我愿意等你回来。
Wǒ yuànyì děng nǐ huílái.
Tôi sẵn lòng đợi bạn quay về.

你愿意尝一尝这个菜吗?
Nǐ yuànyì cháng yī cháng zhège cài ma?
Bạn có muốn nếm thử món này không?

我不愿意放弃。
Wǒ bù yuànyì fàngqì.
Tôi không muốn từ bỏ.

我愿意为理想努力奋斗。
Wǒ yuànyì wèi lǐxiǎng nǔlì fèndòu.
Tôi sẵn sàng nỗ lực vì lý tưởng.

她不愿意解释太多。
Tā bù yuànyì jiěshì tài duō.
Cô ấy không muốn giải thích quá nhiều.

我愿意相信你。
Wǒ yuànyì xiāngxìn nǐ.
Tôi sẵn lòng tin bạn.

他愿意照顾生病的母亲。
Tā yuànyì zhàogù shēngbìng de mǔqīn.
Anh ấy sẵn lòng chăm sóc người mẹ bị bệnh.

我愿意原谅他。
Wǒ yuànyì yuánliàng tā.
Tôi sẵn sàng tha thứ cho anh ta.

我不愿意做这种工作。
Wǒ bù yuànyì zuò zhè zhǒng gōngzuò.
Tôi không muốn làm công việc kiểu này.

她愿意陪我去旅行。
Tā yuànyì péi wǒ qù lǚxíng.
Cô ấy đồng ý đi du lịch cùng tôi.

我愿意听取你的建议。
Wǒ yuànyì tīngqǔ nǐ de jiànyì.
Tôi sẵn lòng lắng nghe lời khuyên của bạn.

他不愿意面对失败。
Tā bù yuànyì miànduì shībài.
Anh ấy không muốn đối mặt với thất bại.

我愿意每天学习一点中文。
Wǒ yuànyì měitiān xuéxí yīdiǎn Zhōngwén.
Tôi sẵn lòng học một chút tiếng Trung mỗi ngày.

他们愿意支持这个计划。
Tāmen yuànyì zhīchí zhège jìhuà.
Họ sẵn lòng ủng hộ kế hoạch này.

我愿意承担风险。
Wǒ yuànyì chéngdān fēngxiǎn.
Tôi sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

她不愿意说出真心话。
Tā bù yuànyì shuōchū zhēnxīn huà.
Cô ấy không muốn nói ra lòng mình.

你愿意加入我们的团队吗?
Nǐ yuànyì jiārù wǒmen de tuánduì ma?
Bạn có sẵn lòng gia nhập đội của chúng tôi không?

我愿意努力改变自己。
Wǒ yuànyì nǔlì gǎibiàn zìjǐ.
Tôi sẵn sàng nỗ lực thay đổi bản thân.

她愿意和别人分享快乐。
Tā yuànyì hé biérén fēnxiǎng kuàilè.
Cô ấy sẵn lòng chia sẻ niềm vui với người khác.

他不愿意放下过去。
Tā bù yuànyì fàngxià guòqù.
Anh ấy không muốn buông bỏ quá khứ.

我愿意承担这个责任。
Wǒ yuànyì chéngdān zhège zérèn.
Tôi sẵn sàng gánh vác trách nhiệm này.

我愿意给你一个拥抱。
Wǒ yuànyì gěi nǐ yīgè yōngbào.
Tôi sẵn lòng ôm bạn một cái.

他愿意继续学习下去。
Tā yuànyì jìxù xuéxí xiàqù.
Anh ấy sẵn lòng tiếp tục học tập.

我愿意做一个善良的人。
Wǒ yuànyì zuò yī gè shànliáng de rén.
Tôi sẵn lòng trở thành một người tốt bụng.

愿意 (yuàn yì)

  1. Loại từ

Động từ tình thái (情态动词) – biểu thị ý chí, mong muốn, sẵn lòng làm việc gì đó.

Nghĩa cơ bản: bằng lòng, đồng ý, sẵn lòng, tự nguyện.

  1. Nghĩa và cách dùng chi tiết

愿意 + Động từ → biểu thị “muốn / sẵn lòng làm gì”.
Ví dụ: 我愿意帮你。= Tôi sẵn lòng giúp bạn.

愿意 + Danh từ / Cụm từ → biểu thị “mong muốn / thích”.
Ví dụ: 我愿意和平。= Tôi mong muốn hòa bình.

不愿意 → phủ định, nghĩa là “không muốn / không sẵn lòng”.

是否愿意 / 愿不愿意 → dùng trong câu hỏi trang trọng hoặc nghi vấn.

Cấu trúc so sánh:

宁愿……也不愿意……: Thà… còn hơn…

既不愿意……也不愿意……: Cũng không muốn…

  1. Giải thích sắc thái

“愿意” nghiêng về ý chí nội tâm (“tôi thật lòng muốn”), mang cảm xúc tự nguyện.
Khác với “乐意” (vui lòng, sẵn sàng – mang sắc thái nhẹ hơn).

  1. 60 CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT
    Nhóm 1: Đời sống hàng ngày

我愿意帮你做饭。
Wǒ yuàn yì bāng nǐ zuò fàn.
Tôi sẵn lòng giúp bạn nấu ăn.

她愿意每天早起锻炼身体。
Tā yuàn yì měi tiān zǎo qǐ duàn liàn shēn tǐ.
Cô ấy sẵn lòng dậy sớm mỗi ngày để tập thể dục.

你愿意和我一起去散步吗?
Nǐ yuàn yì hé wǒ yī qǐ qù sàn bù ma?
Bạn có sẵn lòng đi dạo với tôi không?

我不愿意浪费时间在无意义的事情上。
Wǒ bú yuàn yì làng fèi shí jiān zài wú yì yì de shì qíng shàng.
Tôi không muốn lãng phí thời gian vào những việc vô nghĩa.

他愿意照顾生病的母亲。
Tā yuàn yì zhào gù shēng bìng de mǔ qīn.
Anh ấy sẵn lòng chăm sóc mẹ bị bệnh.

孩子愿意和朋友分享玩具。
Hái zi yuàn yì hé péng yǒu fēn xiǎng wán jù.
Đứa trẻ sẵn lòng chia sẻ đồ chơi với bạn.

我很愿意认识新朋友。
Wǒ hěn yuàn yì rèn shi xīn péng yǒu.
Tôi rất sẵn lòng làm quen bạn mới.

她愿意原谅别人的错误。
Tā yuàn yì yuán liàng bié rén de cuò wù.
Cô ấy sẵn lòng tha thứ lỗi lầm của người khác.

我不愿意吃太多甜食。
Wǒ bú yuàn yì chī tài duō tián shí.
Tôi không muốn ăn quá nhiều đồ ngọt.

他愿意在周末帮邻居修车。
Tā yuàn yì zài zhōu mò bāng lín jū xiū chē.
Anh ấy sẵn lòng giúp hàng xóm sửa xe vào cuối tuần.

Nhóm 2: Công việc, học tập, thương mại

我愿意接受新的工作挑战。
Wǒ yuàn yì jiē shòu xīn de gōng zuò tiǎo zhàn.
Tôi sẵn lòng chấp nhận thử thách công việc mới.

公司愿意提高员工的薪水。
Gōng sī yuàn yì tí gāo yuán gōng de xīn shuǐ.
Công ty sẵn lòng tăng lương cho nhân viên.

我不愿意在没有合同的情况下工作。
Wǒ bú yuàn yì zài méi yǒu hé tóng de qíng kuàng xià gōng zuò.
Tôi không muốn làm việc khi không có hợp đồng.

客户愿意提前付款。
Kè hù yuàn yì tí qián fù kuǎn.
Khách hàng sẵn lòng thanh toán trước.

我愿意为了升职而努力。
Wǒ yuàn yì wèi le shēng zhí ér nǔ lì.
Tôi sẵn lòng cố gắng vì sự thăng tiến.

他愿意承担项目的全部责任。
Tā yuàn yì chéng dān xiàng mù de quán bù zé rèn.
Anh ấy sẵn lòng chịu toàn bộ trách nhiệm cho dự án.

我们愿意与贵公司长期合作。
Wǒ men yuàn yì yǔ guì gōng sī cháng qī hé zuò.
Chúng tôi sẵn lòng hợp tác lâu dài với quý công ty.

经理愿意听取员工的意见。
Jīng lǐ yuàn yì tīng qǔ yuán gōng de yì jiàn.
Giám đốc sẵn lòng lắng nghe ý kiến của nhân viên.

我不愿意加班太晚。
Wǒ bú yuàn yì jiā bān tài wǎn.
Tôi không muốn tăng ca quá muộn.

他愿意在压力下继续工作。
Tā yuàn yì zài yā lì xià jì xù gōng zuò.
Anh ấy sẵn lòng làm việc dưới áp lực.

Nhóm 3: Tình cảm, cảm xúc, hôn nhân

我愿意永远陪在你身边。
Wǒ yuàn yì yǒng yuǎn péi zài nǐ shēn biān.
Tôi sẵn lòng ở bên bạn mãi mãi.

她愿意相信爱情。
Tā yuàn yì xiāng xìn ài qíng.
Cô ấy sẵn lòng tin vào tình yêu.

他不愿意放弃这段感情。
Tā bú yuàn yì fàng qì zhè duàn gǎn qíng.
Anh ấy không muốn từ bỏ mối tình này.

你愿意嫁给我吗?
Nǐ yuàn yì jià gěi wǒ ma?
Em có sẵn lòng lấy anh không?

我愿意等你,无论多久。
Wǒ yuàn yì děng nǐ, wú lùn duō jiǔ.
Anh sẵn lòng đợi em, dù bao lâu.

她愿意给他一次机会。
Tā yuàn yì gěi tā yī cì jī huì.
Cô ấy sẵn lòng cho anh ấy một cơ hội.

我不愿意看到你难过。
Wǒ bú yuàn yì kàn dào nǐ nán guò.
Tôi không muốn thấy bạn buồn.

他愿意用一生去保护她。
Tā yuàn yì yòng yī shēng qù bǎo hù tā.
Anh ấy sẵn lòng dùng cả đời để bảo vệ cô ấy.

她愿意和他重新开始。
Tā yuàn yì hé tā chóng xīn kāi shǐ.
Cô ấy sẵn lòng bắt đầu lại với anh ấy.

我愿意放下过去,重新生活。
Wǒ yuàn yì fàng xià guò qù, chóng xīn shēng huó.
Tôi sẵn lòng buông bỏ quá khứ và sống lại từ đầu.

Nhóm 4: Lời mời, đề nghị, câu hỏi lịch sự

您愿意坐在这边吗?
Nín yuàn yì zuò zài zhè biān ma?
Ngài có muốn ngồi bên này không?

你愿意试试这道菜吗?
Nǐ yuàn yì shì shì zhè dào cài ma?
Bạn có muốn thử món ăn này không?

你愿意告诉我真相吗?
Nǐ yuàn yì gào sù wǒ zhēn xiàng ma?
Bạn có sẵn lòng nói sự thật với tôi không?

如果你愿意,我们可以合作。
Rú guǒ nǐ yuàn yì, wǒ men kě yǐ hé zuò.
Nếu bạn sẵn lòng, chúng ta có thể hợp tác.

你愿意留下联系方式吗?
Nǐ yuàn yì liú xià lián xì fāng shì ma?
Bạn có sẵn lòng để lại thông tin liên lạc không?

如果他愿意,我们可以重新谈条件。
Rú guǒ tā yuàn yì, wǒ men kě yǐ chóng xīn tán tiáo jiàn.
Nếu anh ta đồng ý, chúng ta có thể thương lượng lại điều kiện.

只要你愿意,我随时都在。
Zhǐ yào nǐ yuàn yì, wǒ suí shí dōu zài.
Chỉ cần bạn muốn, tôi luôn ở đây.

你愿意为我做这件事吗?
Nǐ yuàn yì wèi wǒ zuò zhè jiàn shì ma?
Bạn có sẵn lòng làm việc này vì tôi không?

我愿意听听你的意见。
Wǒ yuàn yì tīng tīng nǐ de yì jiàn.
Tôi sẵn lòng nghe ý kiến của bạn.

如果客户愿意,我们可以签合同。
Rú guǒ kè hù yuàn yì, wǒ men kě yǐ qiān hé tóng.
Nếu khách hàng đồng ý, chúng ta có thể ký hợp đồng.

Nhóm 5: Suy nghĩ, triết lý, ý chí

不是每个人都愿意改变自己。
Bú shì měi gè rén dōu yuàn yì gǎi biàn zì jǐ.
Không phải ai cũng muốn thay đổi bản thân.

我愿意面对困难,不逃避。
Wǒ yuàn yì miàn duì kùn nán, bù táo bì.
Tôi sẵn lòng đối mặt với khó khăn, không trốn tránh.

他们愿意为环保贡献力量。
Tā men yuàn yì wèi huán bǎo gòng xiàn lì liàng.
Họ sẵn lòng đóng góp sức mình cho môi trường.

我愿意学习新的知识和技能。
Wǒ yuàn yì xué xí xīn de zhī shí hé jì néng.
Tôi sẵn lòng học kiến thức và kỹ năng mới.

她愿意接受别人的建议。
Tā yuàn yì jiē shòu bié rén de jiàn yì.
Cô ấy sẵn lòng tiếp nhận lời khuyên của người khác.

我愿意用耐心去等一个结果。
Wǒ yuàn yì yòng nài xīn qù děng yī gè jié guǒ.
Tôi sẵn lòng kiên nhẫn chờ một kết quả.

他愿意承认自己的错误。
Tā yuàn yì chéng rèn zì jǐ de cuò wù.
Anh ấy sẵn lòng thừa nhận lỗi của mình.

人们都愿意追求幸福的生活。
Rén men dōu yuàn yì zhuī qiú xìng fú de shēng huó.
Mọi người đều mong muốn theo đuổi cuộc sống hạnh phúc.

我愿意花时间陪家人。
Wǒ yuàn yì huā shí jiān péi jiā rén.
Tôi sẵn lòng dành thời gian cho gia đình.

她愿意尝试新的挑战。
Tā yuàn yì cháng shì xīn de tiǎo zhàn.
Cô ấy sẵn lòng thử thách mới.

Nhóm 6: Văn viết, nghi lễ, trang trọng

我们真诚地希望您愿意加入我们的团队。
Wǒ men zhēn chéng de xī wàng nín yuàn yì jiā rù wǒ men de tuán duì.
Chúng tôi chân thành hy vọng ngài sẵn lòng gia nhập đội ngũ của chúng tôi.

若您愿意,请填写以下申请表。
Ruò nín yuàn yì, qǐng tián xiě yǐ xià shēn qǐng biǎo.
Nếu ngài sẵn lòng, xin hãy điền vào đơn đăng ký dưới đây.

他表示愿意承担法律责任。
Tā biǎo shì yuàn yì chéng dān fǎ lǜ zé rèn.
Anh ta tuyên bố sẵn lòng chịu trách nhiệm pháp lý.

我方愿意根据协议内容执行。
Wǒ fāng yuàn yì gēn jù xié yì nèi róng zhí xíng.
Phía chúng tôi sẵn lòng thực hiện theo nội dung thỏa thuận.

双方都愿意遵守合同条款。
Shuāng fāng dōu yuàn yì zūn shǒu hé tóng tiáo kuǎn.
Hai bên đều đồng ý tuân thủ điều khoản hợp đồng.

我国愿意加强与其他国家的合作。
Wǒ guó yuàn yì jiā qiáng yǔ qí tā guó jiā de hé zuò.
Đất nước chúng tôi sẵn lòng tăng cường hợp tác với các quốc gia khác.

他愿意为研究项目捐款。
Tā yuàn yì wèi yán jiū xiàng mù juān kuǎn.
Anh ấy sẵn lòng quyên góp cho dự án nghiên cứu.

我愿意遵守公司的管理制度。
Wǒ yuàn yì zūn shǒu gōng sī de guǎn lǐ zhì dù.
Tôi sẵn lòng tuân thủ quy chế quản lý của công ty.

她愿意作为志愿者参加活动。
Tā yuàn yì zuò wéi zhì yuàn zhě cān jiā huó dòng.
Cô ấy sẵn lòng tham gia hoạt động với tư cách tình nguyện viên.

我愿意为自己的选择负责。
Wǒ yuàn yì wèi zì jǐ de xuǎn zé fù zé.
Tôi sẵn lòng chịu trách nhiệm cho sự lựa chọn của mình.

  1. Tổng kết

“愿意” là từ dùng rất rộng, biểu thị sự đồng ý, sẵn lòng, tự nguyện.

Dùng được trong đời sống, hợp đồng, tình cảm, thương mại, học tập.

Phủ định: 不愿意。

Câu hỏi: 愿意吗? / 愿不愿意?

Trịnh trọng: 若您愿意… / 如果您愿意…

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026 do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chủ nhiệm và trực tiếp giảng dạy tiếng Trung HSK 1 đến HSK 6 theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Trung tâm tiếng Trung online CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam Học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ – CHINEMASTER CHINEMASTER Education được biết đến là nền tảng học tiếng Trung trực tuyến lớn nhất Việt Nam, do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành. Với hàng vạn video giáo án trực tuyến, hệ thống bài giảng được thiết kế bài bản, đây là địa chỉ học tập uy tín cho hàng nghìn học viên trên khắp cả nước. Nền tảng học tiếng Trung trực tuyến hàng đầu CHINEMASTER không chỉ đơn thuần là một khóa học online, mà là cả một hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung toàn diện. Tất cả các giáo trình đều được biên soạn độc quyền bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người đã dành nhiều năm nghiên cứu và sáng tạo nên hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ. Chính sự độc quyền này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các chương trình học tiếng Trung khác trên thị trường.