女 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
女 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
Nghĩa của “女”
“女” đọc là nǚ (thanh 3, âm ü), nghĩa chính là nữ, đàn bà, giới tính nữ. Dùng để chỉ người thuộc giới nữ, nhóm nữ giới, hoặc làm yếu tố cấu tạo từ như 女生 (nữ sinh), 女人 (phụ nữ), 女性 (giới nữ), 女士 (quý bà).
Loại từ và cách dùng
- Loại từ: Danh từ/định tố.
- Dùng độc lập: Hiện đại ít dùng “女” một mình; thường nói “女的” để chỉ người nữ (ví dụ: 她是女的).
- Định tố tạo từ ghép: Kết hợp với danh từ khác để chỉ nhóm/thuộc tính (女生, 女人, 女性, 女孩/女童, 女士, 女演员, 女歌手, 女朋友…).
- Cặp đối với 男: Tạo cặp đối lập trong các cụm như 男女, 女厕所/男厕所, 女装/男装, 女队/男队.
- Lượng từ: Dùng 个, 位, 名… cho người (一个女人, 一位女士, 三名女生).
- Ngữ cảnh thường gặp: Giáo dục (女生宿舍), nghề nghiệp (女医生, 女护士), nghệ thuật (女主角), thể thao (女足/女篮), tiện ích (女厕所), thời trang (女装/女鞋).
Từ ghép, cụm từ phổ biến
- Nhóm người: 女人 (phụ nữ), 女生 (nữ sinh), 女孩/女童 (bé gái), 女士 (quý bà), 女性 (giới nữ), 女子 (nữ nhân).
- Quan hệ: 女朋友 (bạn gái), 女方 (phía nhà gái — trong hôn nhân/đàm phán).
- Nghệ thuật: 女主角 (nữ chính), 女演员 (nữ diễn viên), 女歌手 (ca sĩ nữ), 女高音 (giọng nữ cao).
- Thể thao: 女足 (đội bóng đá nữ), 女篮 (đội bóng rổ nữ), 女队 (đội nữ), 女单/女双 (đơn nữ/đôi nữ).
- Tiện ích & thời trang: 女厕所 (nhà vệ sinh nữ), 女装 (đồ nữ), 女鞋 (giày nữ).
- Văn hóa: 女神 (nữ thần/“crush” nữ), 女王 (nữ hoàng).
Ghi chú phát âm và chữ viết
- Phát âm: nǚ — âm ü (miệng chu, lưỡi cao), khác với u. Pinyin thường viết “nv” khi gõ máy (vì không có ký tự ü).
- Chữ viết: 女 là bộ thủ “nữ”, 3 nét; xuất hiện rất nhiều trong chữ Hán liên quan đến nữ giới.
Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
- Nhận diện giới:
- 女的/男的 để nói giới tính trong khẩu ngữ (她是女的).
- Số lượng + lượng từ:
- 一位女士/三个女生/两名女工 với 位 (lịch sự), 个 (thông dụng), 名 (trong thống kê).
- Đối lập/so sánh:
- 男女比例/男女分工/男女同校 để mô tả tỉ lệ, phân công, học chung.
- Thuộc tính nghề nghiệp/đặc trưng:
- 女医生/女老师/女司机: bác sĩ nữ, cô giáo, nữ tài xế.
- Địa điểm/tiện ích:
- 女厕所/女生宿舍/女装专区: nơi/quầy dành cho nữ.
- Vai trò trong nghệ thuật/thể thao:
- 女主角/女队/女单: nữ chính/đội nữ/đơn nữ.
35 mẫu câu minh họa (pinyin + tiếng Việt)
Nhận diện và mô tả
- Ví dụ 1: 她是女的。
Pinyin: Tā shì nǚ de.
Tiếng Việt: Cô ấy là nữ. - Ví dụ 2: 这个孩子是女孩。
Pinyin: Zhège háizi shì nǚhái.
Tiếng Việt: Đứa trẻ này là bé gái. - Ví dụ 3: 她已经是个成熟的女人了。
Pinyin: Tā yǐjīng shì ge chéngshú de nǚrén le.
Tiếng Việt: Cô ấy đã là một người phụ nữ trưởng thành. - Ví dụ 4: 这位女士很有气质。
Pinyin: Zhè wèi nǚshì hěn yǒu qìzhí.
Tiếng Việt: Vị quý bà này rất có khí chất. - Ví dụ 5: 我们班女生比较少。
Pinyin: Wǒmen bān nǚshēng bǐjiào shǎo.
Tiếng Việt: Lớp chúng tôi nữ sinh khá ít.
Nam–nữ và tỉ lệ - Ví dụ 6: 男女比例是四比六。
Pinyin: Nán-nǚ bǐlì shì sì bǐ liù.
Tiếng Việt: Tỉ lệ nam–nữ là bốn trên sáu. - Ví dụ 7: 这个活动男女都欢迎。
Pinyin: Zhège huódòng nán-nǚ dōu huānyíng.
Tiếng Việt: Hoạt động này chào đón cả nam lẫn nữ. - Ví dụ 8: 女方家已经到场了。
Pinyin: Nǚfāng jiā yǐjīng dàochǎng le.
Tiếng Việt: Phía nhà gái đã có mặt rồi. - Ví dụ 9: 这里有女厕所吗?
Pinyin: Zhèlǐ yǒu nǚ cèsuǒ ma?
Tiếng Việt: Ở đây có nhà vệ sinh nữ không? - Ví dụ 10: 男女分开排队更方便。
Pinyin: Nán-nǚ fēnkāi páiduì gèng fāngbiàn.
Tiếng Việt: Nam nữ xếp riêng thì tiện hơn.
Quan hệ và xưng hô - Ví dụ 11: 她是我的女朋友。
Pinyin: Tā shì wǒ de nǚ péngyou.
Tiếng Việt: Cô ấy là bạn gái của tôi. - Ví dụ 12: 那位女老师很温柔。
Pinyin: Nà wèi nǚ lǎoshī hěn wēnróu.
Tiếng Việt: Cô giáo kia rất dịu dàng. - Ví dụ 13: 我不认识那个女人。
Pinyin: Wǒ bù rènshi nàge nǚrén.
Tiếng Việt: Tôi không biết người phụ nữ đó. - Ví dụ 14: 这两名女生是新来的。
Pinyin: Zhè liǎng míng nǚshēng shì xīn lái de.
Tiếng Việt: Hai nữ sinh này là mới đến. - Ví dụ 15: 那位女士请先办理手续。
Pinyin: Nà wèi nǚshì qǐng xiān bànlǐ shǒuxù.
Tiếng Việt: Vị quý bà kia vui lòng làm thủ tục trước.
Nghệ thuật và biểu diễn - Ví dụ 16: 她是这部剧的女主角。
Pinyin: Tā shì zhè bù jù de nǚ zhǔjué.
Tiếng Việt: Cô ấy là nữ chính của vở này. - Ví dụ 17: 这位女演员很有表现力。
Pinyin: Zhè wèi nǚ yǎnyuán hěn yǒu biǎoxiànlì.
Tiếng Việt: Nữ diễn viên này rất biểu cảm. - Ví dụ 18: 那个女歌手音色很清亮。
Pinyin: Nàge nǚ gēshǒu yīnsè hěn qīngliàng.
Tiếng Việt: Ca sĩ nữ ấy có âm sắc rất trong sáng. - Ví dụ 19: 我更喜欢女高音的震撼力。
Pinyin: Wǒ gèng xǐhuān nǚ gāoyīn de zhènhànlì.
Tiếng Việt: Tôi thích sức vang của giọng nữ cao hơn. - Ví dụ 20: 这首歌更适合女生唱。
Pinyin: Zhè shǒu gē gèng shìhé nǚshēng chàng.
Tiếng Việt: Bài này hợp nữ sinh hát hơn.
Thể thao và đội nhóm - Ví dụ 21: 女足赢了三比零。
Pinyin: Nǚzú yíng le sān bǐ líng.
Tiếng Việt: Đội bóng đá nữ thắng ba–không. - Ví dụ 22: 女篮比赛明天开始。
Pinyin: Nǚlán bǐsài míngtiān kāishǐ.
Tiếng Việt: Trận bóng rổ nữ bắt đầu ngày mai. - Ví dụ 23: 我报名了女单项目。
Pinyin: Wǒ bàomíng le nǚ dān xiàngmù.
Tiếng Việt: Tôi đăng ký hạng mục đơn nữ. - Ví dụ 24: 我们女队还缺一名守门员。
Pinyin: Wǒmen nǚ duì hái quē yì míng shǒuményuán.
Tiếng Việt: Đội nữ của chúng tôi còn thiếu một thủ môn. - Ví dụ 25: 她是女队的队长。
Pinyin: Tā shì nǚ duì de duìzhǎng.
Tiếng Việt: Cô ấy là đội trưởng đội nữ.
Tiện ích, thời trang, nghề nghiệp - Ví dụ 26: 女装专区在一楼右侧。
Pinyin: Nǚzhuāng zhuānqū zài yī lóu yòu cè.
Tiếng Việt: Khu đồ nữ ở tầng một phía bên phải. - Ví dụ 27: 这双女鞋很合脚。
Pinyin: Zhè shuāng nǚxié hěn héjiǎo.
Tiếng Việt: Đôi giày nữ này rất vừa chân. - Ví dụ 28: 医院需要更多女护士。
Pinyin: Yīyuàn xūyào gèng duō nǚ hùshì.
Tiếng Việt: Bệnh viện cần nhiều y tá nữ hơn. - Ví dụ 29: 女生宿舍在后面那栋楼。
Pinyin: Nǚshēng sùshè zài hòumian nà dòng lóu.
Tiếng Việt: Ký túc xá nữ ở tòa phía sau. - Ví dụ 30: 女厕所在左边,男厕所在右边。
Pinyin: Nǚ cèsuǒ zài zuǒbiān, nán cèsuǒ zài yòubiān.
Tiếng Việt: Nhà vệ sinh nữ bên trái, nam bên phải.
Diễn đạt thêm và văn hóa - Ví dụ 31: 她是很多人心中的女神。
Pinyin: Tā shì hěn duō rén xīnzhōng de nǚshén.
Tiếng Việt: Cô ấy là “nữ thần” trong lòng nhiều người. - Ví dụ 32: 这个岗位只招女性。
Pinyin: Zhège gǎngwèi zhǐ zhāo nǚxìng.
Tiếng Việt: Vị trí này chỉ tuyển nữ giới. - Ví dụ 33: 她是个很独立的女人。
Pinyin: Tā shì ge hěn dúlì de nǚrén.
Tiếng Việt: Cô ấy là một người phụ nữ rất độc lập. - Ví dụ 34: 女王的气场很强。
Pinyin: Nǚwáng de qìchǎng hěn qiáng.
Tiếng Việt: Khí chất của nữ hoàng rất mạnh. - Ví dụ 35: 这个团队里女的偏少。
Pinyin: Zhège tuánduì lǐ nǚ de piān shǎo.
Tiếng Việt: Trong đội này nữ thì hơi ít.
Mẹo học nhanh “女”
- Phân loại theo ngữ cảnh: học đường (女生/女生宿舍), nghề nghiệp (女医生/女护士), nghệ thuật (女主角/女歌手), thể thao (女队/女单), tiện ích (女厕所), thời trang (女装/女鞋).
- Khẩu ngữ tự nhiên: dùng “女的/男的” khi nói giới tính; dùng “女士/先生” khi lịch sự.
- Gắn với cặp đối: luyện cùng “男” để nói tỉ lệ, phân công, địa điểm (男女比例, 男装/女装, 男厕/女厕).
- Luyện âm ü: tập phát âm nǚ bằng cách nói “ni” rồi tròn môi đẩy lưỡi lên để thành “nü”, giữ thanh 3 xuống–lên rõ ràng.
- 女 là gì? Phát âm và ý nghĩa cơ bản
Hán tự: 女
Pinyin: nǚ (thanh 3 — sắc xuống rồi lên)
Ý nghĩa cơ bản: nữ / phụ nữ / con gái / thuộc về giới nữ.
Vai trò: thường xuất hiện trong các từ ghép để biểu thị giới tính “nữ”.
- Loại từ và chức năng
Bản thân chữ 女 thường là một bộ phận từ (morpheme), không hay đứng một mình làm danh từ trong văn viết chính thức (thường dùng 女的/女性/女孩/女人…).
Khi kết hợp thành từ, nó xuất hiện trong: danh từ, tính từ ghép, tiền tố biểu thị giới tính nữ.
Ví dụ từ đơn/bổ nghĩa: 女人 (nǚrén), 女生 (nǚshēng), 女性 (nǚxìng), 女朋友 (nǚpéngyǒu), 女儿 (nǚ’ér).
- Một số từ ghép và collocation phổ biến
女 (nǚ) + 人: 女人 (nǚrén) — phụ nữ, người nữ
女 + 孩: 女孩 (nǚhái) — bé gái, con gái
女 + 生: 女生 (nǚshēng) — nữ sinh, cô gái (trường học)
女 + 朋友: 女朋友 (nǚpéngyǒu) — bạn gái
女 + 儿: 女儿 (nǚ’ér) — con gái
女 + 性: 女性 (nǚxìng) — nữ giới (trang trọng)
女 + 士: 女士 (nǚshì) — quý cô / quý bà (lịch sự)
女 + 工: 女工 (nǚgōng) — công nhân nữ
女人味 (nǚrén wèi) — vẻ nữ tính
女童 / 女学生 / 女演员 / 女王 / 女强人 (nữ diễn viên / nữ hoàng / nữ cường nhân)
- Ngữ pháp — cách dùng cơ bản
Dùng để chỉ người nữ:
他是女人。(Tā shì nǚrén.) → Cô ấy là phụ nữ. (chú ý: với người thường nói sẽ dùng 她是女人 hoặc 她是女性)
Dùng với lượng từ: 一个女人 / 一位女士 / 一名女学生。
Dùng trong so sánh hoặc mô tả: 女生比男生多。
Phân biệt: 女的 / 女孩 / 女人 / 女生 / 女性
女的: nói đại khái “người nữ” (khẩu ngữ).
女孩 (nữ nhi/ bé gái): chỉ trẻ em nữ.
女生: thường chỉ học sinh, sinh viên nữ hoặc cô gái trẻ.
女人: người phụ nữ trưởng thành.
女性: trang trọng, dùng trong văn viết, xã hội học, y tế.
- Những lưu ý khi dùng
Khi gọi lịch sự: 女士 (nǚshì) = “quý cô / bà”; tránh dùng 女人 trực tiếp trong hoàn cảnh trang trọng.
Khi nói “con gái” của ai: 女儿 (nǚ’ér).
Nghĩa giới tính trong khảo sát/văn bản: dùng 性别: 男 / 女.
Tránh dịch cứng 女 = “nữ” trong mọi ngữ cảnh; lựa chọn từ ghép phù hợp (女人/女生/女士/女性) để đúng sắc thái.
- 40 ví dụ thực tế (phân nhóm) — mỗi câu có pinyin + dịch tiếng Việt
A. Nhận biết / mô tả cơ bản
这是一个女人。
Zhè shì yí gè nǚrén.
Đây là một người phụ nữ.
她是我的女朋友。
Tā shì wǒ de nǚpéngyǒu.
Cô ấy là bạn gái tôi.
他有一个女儿。
Tā yǒu yí gè nǚ’ér.
Anh ấy có một cô con gái.
那个女孩很可爱。
Nà ge nǚhái hěn kě’ài.
Cô bé kia rất dễ thương.
女生比男生多十个人。
Nǚshēng bǐ nánshēng duō shí gè rén.
Số nữ sinh nhiều hơn nam sinh 10 người.
B. Trong hội thoại / hỏi đường / nơi công cộng
请问,女士洗手间在哪里?
Qǐngwèn, nǚshì xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
Xin hỏi, nhà vệ sinh nữ ở đâu?
那位女士是谁?
Nà wèi nǚshì shì shéi?
Quý cô kia là ai?
女孩们在操场上玩。
Nǚhái men zài cāochǎng shàng wán.
Các bé gái đang chơi trên sân.
这班里有很多女学生。
Zhè bān lǐ yǒu hěn duō nǚxuéshēng.
Lớp này có nhiều nữ sinh.
女士请排队到这里。
Nǚshì qǐng páiduì dào zhè lǐ.
Quý cô xin xếp hàng vào đây.
C. Trong giao tiếp xã hội / công việc
我们公司有很多女性员工。
Wǒmen gōngsī yǒu hěn duō nǚxìng yuángōng.
Công ty chúng tôi có nhiều nhân viên nữ.
这件衣服是女款。
Zhè jiàn yīfu shì nǚ kuǎn.
Cái áo này là kiểu dành cho nữ.
女老板很严格。
Nǚ lǎobǎn hěn yángé.
Bà chủ (nữ) rất nghiêm khắc.
她作为一名女性科学家很成功。
Tā zuòwéi yì míng nǚxìng kēxuéjiā hěn chénggōng.
Cô ấy rất thành công với vai trò nhà khoa học nữ.
医院设有妇产科,专门为女性服务。
Yīyuàn shè yǒu fùchǎn kē, zhuānmén wèi nǚxìng fúwù.
Bệnh viện có khoa sản, chuyên phục vụ phụ nữ.
D. Tình cảm / gia đình
她是家里的女主人。
Tā shì jiā lǐ de nǚ zhǔrén.
Cô ấy là chủ nhà (nữ) trong gia đình.
我爱我的女儿。
Wǒ ài wǒ de nǚ’ér.
Tôi yêu con gái mình.
他对女性很尊重。
Tā duì nǚxìng hěn zūnzhòng.
Anh ấy rất tôn trọng phụ nữ.
女儿今年十二岁。
Nǚ’ér jīnnián shí’èr suì.
Con gái năm nay 12 tuổi.
她是一个独立的女性。
Tā shì yí gè dúlì de nǚxìng.
Cô ấy là một người phụ nữ độc lập.
E. Mô tả tính cách / ngoại hình
她很有女人味。
Tā hěn yǒu nǚrén wèi.
Cô ấy rất có vẻ nữ tính.
女孩们都很活泼。
Nǚhái men dōu hěn huópō.
Các cô bé đều rất hoạt bát.
那位女性演讲者很有魅力。
Nà wèi nǚxìng yǎnjiǎng zhě hěn yǒu mèilì.
Diễn giả nữ kia rất có cuốn hút.
年轻女性更容易接受新事物。
Niánqīng nǚxìng gèng róngyì jiēshòu xīn shìwù.
Phụ nữ trẻ dễ tiếp nhận điều mới hơn.
她作为母亲既温柔又坚强。
Tā zuòwéi mǔqīn jì wēnróu yòu jiānqiáng.
Cô ấy vừa dịu dàng vừa mạnh mẽ với vai trò làm mẹ.
F. Các câu trong bối cảnh học thuật / chính thức
调查显示,女性的平均寿命比男性长。
Diàochá xiǎnshì, nǚxìng de píngjūn shòumìng bǐ nánxìng zhǎng.
Khảo sát cho thấy, tuổi thọ trung bình của phụ nữ dài hơn nam giới.
公司制定了促进女性发展的政策。
Gōngsī zhìdìng le cùjìn nǚxìng fāzhǎn de zhèngcè.
Công ty đã ban hành chính sách thúc đẩy phát triển phụ nữ.
她是该校第一位女校长。
Tā shì gāi xiào dì yī wèi nǚ xiàozhǎng.
Bà là hiệu trưởng nữ đầu tiên của trường này.
这项研究关注女性健康问题。
Zhè xiàng yánjiū guānzhù nǚxìng jiànkāng wèntí.
Nghiên cứu này chú ý tới vấn đề sức khỏe phụ nữ.
在选举中,女性候选人的比例上升了。
Zài xuǎnjǔ zhōng, nǚxìng hòuxuǎn rén de bǐlì shàngshēng le.
Trong bầu cử, tỉ lệ ứng viên nữ đã tăng lên.
G. Câu hỏi / chỉ dẫn / yêu cầu
女士们请到前面就座。
Nǚshì men qǐng dào qiánmiàn jiùzuò.
Quý cô xin mời ngồi phía trước.
请填写性别:男/女。
Qǐng tiánxiě xìngbié: nán / nǚ.
Xin vui lòng ghi giới tính: nam / nữ.
你们有女志愿者吗?
Nǐmen yǒu nǚ zhìyuànzhě ma?
Các bạn có tình nguyện viên nữ không?
这个证书只颁发给女性成员。
Zhège zhèngshū zhǐ bānfā gěi nǚxìng chéngyuán.
Giấy chứng nhận này chỉ trao cho thành viên nữ.
女孩们集合后出发。
Nǚhái men jíhé hòu chūfā.
Các bé gái tập trung xong rồi xuất phát.
H. Thành ngữ / cụm cố định liên quan
男女平等 (nán nǚ píngděng) — nam nữ bình đẳng.
女中豪杰 (nǚ zhōng háojié) — hào kiệt trong nữ giới (người phụ nữ xuất sắc).
女强人 (nǚ qiángrén) — nữ cường nhân (phụ nữ mạnh mẽ, thành đạt).
女红 (nǚ hóng) — khéo tay (thường chỉ việc may vá, thủ công của phụ nữ truyền thống).
女人心,海底针 (thành ngữ, biểu đạt khó hiểu về tâm tình phụ nữ).
- Một số lỗi hay gặp & cách sửa
Dùng 女人 trong hoàn cảnh quá trang trọng: thay bằng 女士 / 女性 sẽ lịch sự hơn.
Nhầm 女儿 (con gái) và 女儿 (dùng vs 女孩子): 女儿 là con ruột; 女孩子 là bé gái nói chung.
Khi hỏi ai là phụ nữ: không nói 谁是女, nên hỏi 谁是女人/谁是女士 tùy ngữ cảnh.
- Bài tập nhỏ (tự làm) — có đáp án tham khảo
A. Dịch sang tiếng Trung:
Có bao nhiêu nữ sinh trong lớp?
Xin hỏi nhà vệ sinh nữ ở đâu?
Cô ấy là một nữ doanh nhân thành đạt.
Vui lòng ghi giới tính: nam / nữ.
B. Đáp án tham khảo:
班里有多少名女学生?Bān lǐ yǒu duōshǎo míng nǚxuéshēng?
请问,女厕所在哪里?Qǐngwèn, nǚ cèsuǒ zài nǎlǐ?
她是一位成功的女企业家。Tā shì yí wèi chénggōng de nǚ qǐyèjiā.
请填写性别:男/女。Qǐng tiánxiě xìngbié: nán / nǚ.
Nghĩa và loại từ của “女”
Nghĩa chính: Nữ, con gái, phụ nữ; thuộc về giới nữ.
Loại từ: Danh từ và tính từ (danh từ chỉ giới/ người; tính từ chỉ thuộc tính “nữ” đặt trước danh từ).
Phát âm: nǚ.
Cấu trúc câu thông dụng với “女”
Danh từ chỉ giới/ người:
女的很多。 nǚ de hěn duō. Người nữ rất nhiều.
Tính từ đứng trước danh từ (chỉ thuộc tính nữ):
女学生不少。 nǚ xuéshēng bù shǎo. Học sinh nữ không ít.
Danh từ ghép chỉ người cụ thể:
她是女人。 tā shì nǚrén. Cô ấy là phụ nữ.
Chỉ quan hệ/ đối tượng:
这是我的女朋友。 zhè shì wǒ de nǚ péngyou. Đây là bạn gái của tôi.
Phân loại nơi chốn/ vật theo giới:
女厕所在哪儿? nǚ cèsuǒ zài nǎr? Nhà vệ sinh nữ ở đâu?
So sánh giới:
女生比男生多吗? nǚshēng bǐ nánshēng duō ma? Nữ sinh có nhiều hơn nam sinh không?
Từ ghép, cụm từ thường gặp với “女”
女人: phụ nữ
女性: giới nữ, phái nữ
女孩/女孩子: bé gái
女生: nữ sinh, học sinh nữ
女朋友: bạn gái
女同学/女同事: bạn học nữ/ đồng nghiệp nữ
女方: phía nhà gái (trong hôn lễ/ thương lượng)
女演员/女歌手: diễn viên nữ/ ca sĩ nữ
女厕所/女更衣室: nhà vệ sinh nữ/ phòng thay đồ nữ
Ví dụ theo chủ đề (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Nhận diện và giới tính
她是女的,不是男的。 tā shì nǚ de, bú shì nán de. Cô ấy là nữ, không phải nam.
这里女生比较多。 zhèlǐ nǚshēng bǐjiào duō. Ở đây nữ sinh khá nhiều.
Tuổi và vai trò
那个女孩五岁。 nàge nǚhái wǔ suì. Cô bé đó năm tuổi.
她是一位成熟女性。 tā shì yí wèi chéngshú nǚxìng. Cô ấy là một phụ nữ trưởng thành.
Quan hệ và nhân xưng
我有一个女朋友。 wǒ yǒu yí gè nǚ péngyou. Tôi có một bạn gái.
我们班的女同学很活泼。 wǒmen bān de nǚ tóngxué hěn huópō. Bạn học nữ trong lớp chúng tôi rất năng động.
Nghề nghiệp/ đặc điểm theo giới
她是女演员。 tā shì nǚ yǎnyuán. Cô ấy là diễn viên nữ.
这位女歌手很有实力。 zhè wèi nǚ gēshǒu hěn yǒu shílì. Nữ ca sĩ này rất thực lực.
Địa điểm phân theo giới
女厕所在左边,男厕所在右边。 nǚ cèsuǒ zài zuǒbiān, nán cèsuǒ zài yòubiān. Nhà vệ sinh nữ ở bên trái, nam ở bên phải.
更衣室分为女更衣室和男更衣室。 gēngyīshì fēn wéi nǚ gēngyīshì hé nán gēngyīshì. Phòng thay đồ được chia thành nữ và nam.
So sánh và thống kê
这个专业女生多还是男生多? zhège zhuānyè nǚshēng duō háishì nánshēng duō? Ngành này nữ sinh nhiều hay nam sinh nhiều?
我们公司女员工占四成。 wǒmen gōngsī nǚ yuángōng zhàn sì chéng. Nhân viên nữ trong công ty chúng tôi chiếm 40%.
Tính cách và năng lực (tránh định kiến)
这个女孩很勇敢。 zhège nǚhái hěn yǒnggǎn. Cô bé này rất dũng cảm.
那位女性非常专业。 nà wèi nǚxìng fēicháng zhuānyè. Vị phụ nữ đó rất chuyên nghiệp.
Bảng phân biệt các từ liên quan
Từ Loại từ Nghĩa Ngữ cảnh thường dùng
女 danh/tính nữ; thuộc về nữ gốc, tạo từ ghép, định danh giới
女人 danh phụ nữ (người lớn) nói chung về phụ nữ trưởng thành
女性 danh giới nữ, phái nữ văn viết, ngữ cảnh xã hội/ học thuật
女孩/女孩儿 danh bé gái trẻ em nữ
女生 danh nữ sinh trường học, lớp học
女朋友 danh bạn gái quan hệ yêu đương
Nên chọn từ theo ngữ cảnh: người lớn dùng “女人/女性”, trong trường học dùng “女生”, trẻ em dùng “女孩”.
Mẫu câu mở rộng với cấu trúc
女 + danh từ (tính từ):
女学生需要报名。 nǚ xuéshēng xūyào bàomíng. Học sinh nữ cần đăng ký.
数量 + 位/名/个 + 女 + danh từ:
三位女同事参加会议。 sān wèi nǚ tóngshì cānjiā huìyì. Ba đồng nghiệp nữ tham dự cuộc họp.
在 + 地点 + 有 + 女/男 + danh từ:
在前台有女员工值班。 zài qiántái yǒu nǚ yuángōng zhíbān. Ở quầy lễ tân có nhân viên nữ trực.
A 比 B + tính từ (so sánh):
这届女生比男生多。 zhè jiè nǚshēng bǐ nánshēng duō. Khoá này nữ sinh nhiều hơn nam sinh.
Lưu ý sử dụng
Tư cách từ loại: “女” có thể làm tính từ đứng trước danh từ (女学生, 女厕所) hoặc làm gốc tạo danh từ (女人, 女性).
Ngữ cảnh trang trọng: “女性” thiên về văn viết/ báo cáo, “女人” thiên về khẩu ngữ hằng ngày.
Lượng từ phù hợp: Dùng “位/名” cho cách nói trang trọng, “个” cho khẩu ngữ.
Đối xứng với “男”: Các cặp từ thông dụng: 女生/男生, 女厕/男厕, 女朋友/男朋友.
Ý nghĩa và cách đọc
Chữ: 女
Pinyin: nǚ
Nghĩa: nữ, phụ nữ, con gái; chỉ giới tính nữ hoặc người thuộc phái nữ. Thường dùng đối lập với 男 (nán – nam).
Loại từ và đặc điểm
Loại từ: Danh từ/định ngữ.
Đặc điểm:
Danh từ: chỉ phụ nữ, con gái, giới nữ nói chung (女性).
Định ngữ: đứng trước danh từ khác để tạo từ ghép chỉ giới tính/quan hệ/vai trò: 女孩 (bé gái), 女朋友 (bạn gái), 女老师 (cô giáo).
Tính trang trọng: dùng 女性 (giới nữ) trong văn viết; 日常 nói 女的/女孩子 trong hội thoại.
Cấu trúc và cách dùng
Ghép với 子/孩: 女子 (phụ nữ/thiếu nữ), 女孩/女孩儿 (bé gái).
Ghép với 人/士: 女人 (phụ nữ), 女士 (quý cô, cách gọi lịch sự).
Ghép với 朋友/同学/同事: 女朋友 (bạn gái), 女同学 (bạn học nữ), 女同事 (đồng nghiệp nữ).
Ghép với 职业/身份: 女老师 (cô giáo), 女医生 (bác sĩ nữ), 女演员 (diễn viên nữ), 女警察 (nữ cảnh sát).
Giới tính trong thể thao/nghề nghiệp: 女篮 (bóng rổ nữ), 女足 (bóng đá nữ), 女歌手 (nữ ca sĩ).
Cặp đôi đối lập: 男女 (nam nữ), 女性/男性 (giới nữ/giới nam).
35 mẫu câu ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
她是女的。 (Tā shì nǚ de.) Cô ấy là nữ.
我是女生。 (Wǒ shì nǚshēng.) Tôi là học sinh nữ.
这个女孩很可爱。 (Zhège nǚhái hěn kě’ài.) Bé gái này rất đáng yêu.
她是一位女士。 (Tā shì yí wèi nǚshì.) Cô ấy là một quý cô.
我有一个女朋友。 (Wǒ yǒu yí gè nǚ péngyǒu.) Tôi có một bạn gái.
她是我的女同学。 (Tā shì wǒ de nǚ tóngxué.) Cô ấy là bạn học nữ của tôi.
女演员在台上表演。 (Nǚ yǎnyuán zài tái shàng biǎoyǎn.) Nữ diễn viên biểu diễn trên sân khấu.
女医生很细心。 (Nǚ yīshēng hěn xìxīn.) Bác sĩ nữ rất tỉ mỉ.
女老师在讲课。 (Nǚ lǎoshī zài jiǎngkè.) Cô giáo đang giảng bài.
她是一个好女人。 (Tā shì yí gè hǎo nǚrén.) Cô ấy là một người phụ nữ tốt.
女性和男性都有机会。 (Nǚxìng hé nánxìng dōu yǒu jīhuì.) Nữ giới và nam giới đều có cơ hội.
女孩们在操场上玩。 (Nǚháimen zài cāochǎng shàng wán.) Các bé gái đang chơi ở sân trường.
她是女明星。 (Tā shì nǚ míngxīng.) Cô ấy là ngôi sao nữ.
女朋友陪我去看电影。 (Nǚ péngyǒu péi wǒ qù kàn diànyǐng.) Bạn gái đi xem phim cùng tôi.
女同事非常专业。 (Nǚ tóngshì fēicháng zhuānyè.) Đồng nghiệp nữ rất chuyên nghiệp.
女生比男生多。 (Nǚshēng bǐ nánshēng duō.) Nữ sinh nhiều hơn nam sinh.
她是女歌手。 (Tā shì nǚ gēshǒu.) Cô ấy là nữ ca sĩ.
女足赢了比赛。 (Nǚzú yíng le bǐsài.) Đội bóng đá nữ đã thắng trận.
她是女老板。 (Tā shì nǚ lǎobǎn.) Cô ấy là bà chủ.
女警察在执勤。 (Nǚ jǐngchá zài zhíqín.) Nữ cảnh sát đang làm nhiệm vụ.
她是女司机。 (Tā shì nǚ sījī.) Cô ấy là nữ tài xế.
我喜欢和女生一起学习。 (Wǒ xǐhuān hé nǚshēng yìqǐ xuéxí.) Tôi thích học cùng các bạn nữ.
她是女主持人。 (Tā shì nǚ zhǔchírén.) Cô ấy là nữ MC.
我妹妹还是个小女孩。 (Wǒ mèimei hái shì gè xiǎo nǚhái.) Em gái tôi vẫn là một bé gái.
女儿在房间里读书。 (Nǚ’ér zài fángjiān lǐ dúshū.) Con gái đang đọc sách trong phòng.
她是女画家。 (Tā shì nǚ huàjiā.) Cô ấy là nữ họa sĩ.
女排训练很辛苦。 (Nǚpái xùnliàn hěn xīnkǔ.) Đội bóng chuyền nữ luyện tập rất vất vả.
女生宿舍在左边。 (Nǚshēng sùshè zài zuǒbiān.) Ký túc xá nữ ở bên trái.
女顾客很多。 (Nǚ gùkè hěn duō.) Khách hàng nữ rất nhiều.
她是女售货员。 (Tā shì nǚ shòuhuòyuán.) Cô ấy là nữ nhân viên bán hàng.
女朋友给我惊喜。 (Nǚ péngyǒu gěi wǒ jīngxǐ.) Bạn gái tạo bất ngờ cho tôi.
女孩子喜欢跳舞。 (Nǚháizi xǐhuān tiàowǔ.) Bé gái thích nhảy múa.
女同学在图书馆复习。 (Nǚ tóngxué zài túshūguǎn fùxí.) Bạn học nữ đang ôn bài trong thư viện.
女歌手的声音很美。 (Nǚ gēshǒu de shēngyīn hěn měi.) Giọng của nữ ca sĩ rất đẹp.
这个女孩子很勇敢。 (Zhège nǚháizi hěn yǒnggǎn.) Cô bé này rất dũng cảm.
Lưu ý và mẹo dùng tự nhiên
Cách gọi lịch sự: dùng 女士 khi xưng hô trang trọng; 女人 là “phụ nữ” nói chung, mang sắc thái trung tính đời thường.
Theo độ tuổi: 女孩/女孩儿 cho bé gái; 女子 dùng trong văn viết, thể thao hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Theo quan hệ: 女朋友 (bạn gái), 女儿 (con gái).
Theo nghề nghiệp: thêm 女 trước nghề để rõ giới tính (女医生, 女老师, 女演员).
Cặp đôi song song: 男女, 女性/男性 thường đi cùng khi so sánh hoặc nói chung về hai giới.
Giải thích chi tiết về “女” trong tiếng Trung
- Nghĩa và phát âm
女 (nǚ)
Nghĩa cơ bản: nữ, phụ nữ, con gái, giới nữ.
Đây là chữ Hán đối lập với 男 (nán – nam).
Thường dùng để chỉ giới tính nữ, hoặc làm tiền tố trong từ ghép để chỉ “thuộc về nữ”.
- Loại từ và chức năng ngữ pháp
Danh từ: chỉ giới tính nữ hoặc người nữ (女性, 女人).
Tiền tố định ngữ: đứng trước danh từ để tạo nghĩa “nữ” (女孩子, 女老师, 女歌手).
Đối lập: 男 ↔ 女 (nam ↔ nữ).
Lượng từ đi kèm: 个, 位, 名 khi nói về người nữ.
Cấu trúc khẳng định: “是女的/是女人/是女生” để xác nhận giới tính.
Ngữ cảnh trang trọng: dùng 女性, 女士; trong văn nói thường dùng 女的, 女生, 女人.
- Từ ghép và cụm thông dụng
Chỉ người: 女孩 (bé gái), 女生 (nữ sinh), 女人 (phụ nữ), 女士 (quý bà), 女性 (giới nữ).
Quan hệ: 女朋友 (bạn gái), 女同事 (đồng nghiệp nữ), 女导师 (cố vấn nữ).
Nghề/người: 女歌手 (ca sĩ nữ), 女演员 (diễn viên nữ), 女护士 (y tá nữ), 女老师 (cô giáo).
Đồ dùng/không gian: 女装 (đồ nữ), 女厕/女洗手间 (nhà vệ sinh nữ).
Thể thao/cuộc thi: 女足 (đội bóng đá nữ), 女篮 (bóng rổ nữ), 女子组 (bảng nữ), 女单/女双 (đơn nữ/đôi nữ).
Tập hợp/so sánh: 男女 (nam nữ), 女多男少 (nữ nhiều nam ít), 男女比例 (tỉ lệ nam nữ).
- Mẫu câu cơ bản
Giới thiệu người: 这是一个女生。 (Đây là một nữ sinh)
So sánh/tỉ lệ: 女生比男生多。 (Nữ sinh nhiều hơn nam sinh)
Định ngữ: 女 + danh từ (女老师, 女歌手)。
Khẳng định giới tính: 她是女的。 (Cô ấy là nữ)
Miêu tả nhóm: 女性的观点/需求/比例。 (Quan điểm/nhu cầu/tỉ lệ của giới nữ)
- 35 mẫu câu minh họa (Hanzi + Pinyin + Tiếng Việt)
这是一个女生。 Zhè shì yí gè nǚshēng. Đây là một nữ sinh.
她是女的。 Tā shì nǚ de. Cô ấy là nữ.
我有一个女朋友。 Wǒ yǒu yí gè nǚ péngyou. Tôi có một bạn gái.
她是一个女人。 Tā shì yí gè nǚrén. Cô ấy là một người phụ nữ.
那位女士很优雅。 Nà wèi nǚshì hěn yōuyǎ. Vị quý bà kia rất thanh lịch.
女孩们在操场上玩。 Nǚháimen zài cāochǎng shàng wán. Các bé gái đang chơi trên sân.
这个班女生比男生多。 Zhège bān nǚshēng bǐ nánshēng duō. Lớp này nữ sinh nhiều hơn nam sinh.
这位女老师很亲切。 Zhè wèi nǚ lǎoshī hěn qīnqiè. Cô giáo này rất thân thiện.
她是我的女朋友。 Tā shì wǒ de nǚ péngyou. Cô ấy là bạn gái của tôi.
我们需要两名女志愿者。 Wǒmen xūyào liǎng míng nǚ zhìyuànzhě. Chúng tôi cần hai nữ tình nguyện viên.
这家店卖女装。 Zhè jiā diàn mài nǚzhuāng. Cửa hàng này bán đồ nữ.
女厕在左边,男厕在右边。 Nǚcè zài zuǒbiān, náncè zài yòubiān. Nhà vệ sinh nữ ở bên trái, nam ở bên phải.
她更喜欢女歌手的嗓音。 Tā gèng xǐhuān nǚ gēshǒu de sǎngyīn. Cô ấy thích giọng ca sĩ nữ hơn.
她是女演员,不是导演。 Tā shì nǚ yǎnyuán, bú shì dǎoyǎn. Cô ấy là diễn viên nữ, không phải đạo diễn.
这家医院的女护士很多。 Zhè jiā yīyuàn de nǚ hùshi hěn duō. Bệnh viện này có nhiều y tá nữ.
女性的观点值得尊重。 Nǚxìng de guāndiǎn zhídé zūnzhòng. Quan điểm của giới nữ đáng được tôn trọng.
这场比赛分为女子组和男子组。 Zhè chǎng bǐsài fēnwéi nǚzǐ zǔ hé nánzǐ zǔ. Trận đấu này chia bảng nữ và bảng nam.
网球有女单和女双。 Wǎngqiú yǒu nǚ dān hé nǚ shuāng. Quần vợt có đơn nữ và đôi nữ.
中国女足今天赢了。 Zhōngguó nǚzú jīntiān yíng le. Đội bóng đá nữ Trung Quốc đã thắng hôm nay.
公司里男女比例比较均衡。 Gōngsī lǐ nánnǚ bǐlì bǐjiào jūnhéng. Tỉ lệ nam nữ trong công ty khá cân bằng.
她是新来的女同事。 Tā shì xīn lái de nǚ tóngshì. Cô ấy là đồng nghiệp nữ mới đến.
这套衣服很适合女士穿。 Zhè tào yīfu hěn shìhé nǚshì chuān. Bộ quần áo này rất hợp để quý bà mặc.
她有两个女孩子。 Tā yǒu liǎng gè nǚ háizi. Cô ấy có hai con gái.
女生宿舍在三楼。 Nǚshēng sùshè zài sān lóu. Ký túc xá nữ ở tầng ba.
这本书从女性视角写成。 Zhè běn shū cóng nǚxìng shìjiǎo xiěchéng. Cuốn sách này được viết từ góc nhìn nữ giới.
女性健康很重要。 Nǚxìng jiànkāng hěn zhòngyào. Sức khỏe nữ giới rất quan trọng.
请问女洗手间在哪里? Qǐngwèn nǚ xǐshǒujiān zài nǎlǐ? Xin hỏi nhà vệ sinh nữ ở đâu?
她是我们队里的女队长。 Tā shì wǒmen duì lǐ de nǚ duìzhǎng. Cô ấy là đội trưởng nữ của đội chúng tôi.
这个角色需要女主角。 Zhège juésè xūyào nǚ zhǔjué. Vai này cần nữ chính.
这件事由女方负责。 Zhè jiàn shì yóu nǚfāng fùzé. Việc này do phía nữ phụ trách.
她是女高音,音域很宽。 Tā shì nǚ gāoyīn, yīnyù hěn kuān. Cô ấy là giọng nữ cao, âm vực rất rộng.
- 女 nghĩa là gì?
女
Pinyin: nǚ
Nghĩa: nữ, đàn bà, con gái, phụ nữ.
Đây là chữ Hán cơ bản dùng để chỉ giới tính nữ.
Trong từ ghép, 女 thường đứng trước danh từ để chỉ người nữ:
女朋友 (nǚpéngyǒu) – bạn gái
女孩 (nǚhái) – cô gái, bé gái
女士 (nǚshì) – quý bà, phụ nữ
女医生 (nǚ yīshēng) – bác sĩ nữ
- Loại từ (Từ loại)
女 là danh từ hoặc tính từ tùy ngữ cảnh:
Danh từ: chỉ người nữ
她是女。 (Tā shì nǚ.) – Cô ấy là nữ.
Tính từ: chỉ tính chất nữ giới (trong từ ghép)
女生 (nǚshēng) – học sinh nữ
女医生 (nǚ yīshēng) – bác sĩ nữ
- Cách dùng phổ biến
3.1. Dùng như danh từ
她是女。
Tā shì nǚ.
Cô ấy là nữ.
3.2. Dùng trong từ ghép
女朋友 (nǚpéngyǒu) – bạn gái
女孩 (nǚhái) – con gái, cô bé
女老师 (nǚ lǎoshī) – cô giáo
女士 (nǚshì) – quý bà
女运动员 (nǚ yùndòngyuán) – vận động viên nữ
3.3. Dùng với số từ / lượng từ
一个女孩 (yí gè nǚhái) – một cô bé
两个女生 (liǎng gè nǚshēng) – hai học sinh nữ
3.4. Phủ định
他不是女。
Tā bú shì nǚ.
Anh ấy không phải nữ.
- 40 câu ví dụ đa dạng (có pinyin + tiếng Việt)
A. Câu cơ bản
她是女。
Tā shì nǚ.
Cô ấy là nữ.
他不是女。
Tā bú shì nǚ.
Anh ấy không phải nữ.
我是女。
Wǒ shì nǚ.
Tôi là nữ.
我有一个女朋友。
Wǒ yǒu yí gè nǚpéngyǒu.
Tôi có một bạn gái.
她是个女孩。
Tā shì gè nǚhái.
Cô ấy là một cô bé.
B. Câu với từ ghép
女生在教室里。
Nǚshēng zài jiàoshì lǐ.
Học sinh nữ đang ở trong lớp.
这位女老师很严格。
Zhè wèi nǚ lǎoshī hěn yángé.
Cô giáo này rất nghiêm khắc.
我想找女朋友。
Wǒ xiǎng zhǎo nǚpéngyǒu.
Tôi muốn tìm bạn gái.
女士请排队。
Nǚshì qǐng páiduì.
Quý bà vui lòng xếp hàng.
女运动员很强壮。
Nǚ yùndòngyuán hěn qiángzhuàng.
Vận động viên nữ rất khỏe mạnh.
C. Câu với lượng từ
一个女孩在公园里玩。
Yí gè nǚhái zài gōngyuán lǐ wán.
Một cô bé đang chơi ở công viên.
两个女生在操场上跳舞。
Liǎng gè nǚshēng zài cāochǎng shàng tiàowǔ.
Hai học sinh nữ đang nhảy trên sân.
我们班有五个女生。
Wǒmen bān yǒu wǔ gè nǚshēng.
Lớp chúng tôi có năm học sinh nữ.
这个女士很有礼貌。
Zhège nǚshì hěn yǒu lǐmào.
Quý bà này rất lịch sự.
她是唯一的女孩。
Tā shì wéiyī de nǚhái.
Cô ấy là cô bé duy nhất.
D. Câu mô tả
女孩子喜欢跳舞。
Nǚ háizi xǐhuan tiàowǔ.
Con gái thích nhảy múa.
女生喜欢玩游戏。
Nǚshēng xǐhuan wán yóuxì.
Học sinh nữ thích chơi trò chơi.
女老师戴眼镜。
Nǚ lǎoshī dài yǎnjìng.
Cô giáo đeo kính.
我的女朋友很聪明。
Wǒ de nǚpéngyǒu hěn cōngmíng.
Bạn gái tôi rất thông minh.
女士请坐这里。
Nǚshì qǐng zuò zhèlǐ.
Quý bà vui lòng ngồi ở đây.
E. Hội thoại thường dùng
她是女吗?
Tā shì nǚ ma?
Cô ấy là nữ à?
对,她是女。
Duì, tā shì nǚ.
Đúng, cô ấy là nữ.
你有女朋友吗?
Nǐ yǒu nǚpéngyǒu ma?
Bạn có bạn gái không?
我的女朋友会唱歌。
Wǒ de nǚpéngyǒu huì chànggē.
Bạn gái tôi biết hát.
她是一个好女孩。
Tā shì yí gè hǎo nǚhái.
Cô ấy là một cô bé ngoan.
F. Câu nâng cao
女孩子比男孩子矮。
Nǚ háizi bǐ nán háizi ǎi.
Con gái thấp hơn con trai.
女生比男生更喜欢购物。
Nǚshēng bǐ nánshēng gèng xǐhuan gòuwù.
Học sinh nữ thích mua sắm hơn học sinh nam.
这个班有八个女生和十个男生。
Zhège bān yǒu bā gè nǚshēng hé shí gè nánshēng.
Lớp này có tám học sinh nữ và mười học sinh nam.
女士请穿正装。
Nǚshì qǐng chuān zhèngzhuāng.
Quý bà vui lòng mặc trang phục chỉnh tề.
她是一个善良的女孩。
Tā shì yí gè shànliáng de nǚhái.
Cô ấy là một cô bé tốt bụng.
G. Câu trong văn cảnh khác
她的女朋友很幽默。
Tā de nǚpéngyǒu hěn yōumò.
Bạn gái cô ấy rất hài hước.
女士们,请注意安全。
Nǚshìmén, qǐng zhùyì ānquán.
Quý bà, xin chú ý an toàn.
女生们,集合!
Nǚshēngmen, jíhé!
Các học sinh nữ, tập trung!
她是个勇敢的女孩。
Tā shì gè yǒnggǎn de nǚhái.
Cô ấy là một cô bé dũng cảm.
我家有两个女孩。
Wǒ jiā yǒu liǎng gè nǚhái.
Nhà tôi có hai cô con gái.
这位女士是我的母亲。
Zhè wèi nǚshì shì wǒ de mǔqīn.
Quý bà này là mẹ tôi.
女孩们喜欢跳绳。
Nǚháimen xǐhuan tiàoshéng.
Các cô bé thích nhảy dây.
女生们正在上音乐课。
Nǚshēngmen zhèngzài shàng yīnyuè kè.
Các học sinh nữ đang học nhạc.
她找了一个女朋友。
Tā zhǎo le yí gè nǚpéngyǒu.
Cô ấy tìm được một bạn gái.
女孩们正在操场玩游戏。
Nǚháimen zhèngzài cāochǎng wán yóuxì.
Các cô bé đang chơi trò chơi trên sân.
- Tóm tắt nhanh
Nội dung Thông tin
Từ 女 (nǚ)
Nghĩa Nữ, phụ nữ, con gái
Từ loại Danh từ / Tính từ (trong từ ghép)
Dùng trong 女生, 女孩, 女士, 女朋友, 女医生…
Cấu trúc phổ biến 一个女孩, 两个女生, 她是女, 女 + danh từ
女 (nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là “nữ”, “phụ nữ”, “con gái” hoặc “gái”, thường dùng để chỉ giới tính nữ.
Loại từ
Đây là một chữ Hán cơ bản, vừa là từ danh từ (chỉ người nữ) vừa là bộ thủ (radical số 38) với 3 nét, thường đứng bên trái, phải hoặc dưới trong các chữ khác liên quan đến phụ nữ, gia đình. Nó thuộc danh sách 31 bộ thủ 3 nét theo Khang Hi tự điển, với khoảng 631 chữ chứa bộ này.
Ví dụ từ vựng
女人 (nǚrén) – Phụ nữ, đàn bà.
女儿 (nǚ’ér) – Con gái.
妈 (mā) – Mẹ.
姐 (jiě) – Chị gái.
妹 (mèi) – Em gái.
好 (hǎo) – Tốt, đẹp (có bộ nữ biểu thị tốt lành).
妻 (qī) – Vợ.
Mẫu câu ví dụ
她是一个女人。 (Tā shì yī gè nǚrén.) – Cô ấy là một người phụ nữ.
我有两个女儿。 (Wǒ yǒu liǎng gè nǚ’ér.) – Tôi có hai cô con gái.
这是我姐姐。 (Zhè shì wǒ jiějie.) – Đây là chị gái tôi.
我的妈妈很爱我。 (Wǒ de māma hěn ài wǒ.) – Mẹ của tôi rất yêu tôi.
今天是国际妇女节。 (Jīntiān shì Guójì Fùnǚjié.) – Hôm nay là Ngày Quốc tế Phụ nữ.
她是一位很棒的女老师。 (Tā shì yī wèi hěn bàng de nǚ lǎoshī.) – Cô ấy là một giáo viên nữ rất giỏi.
女 (nǚ) – Nữ, phụ nữ.
好 (hǎo) – Tốt, đẹp.
妈 (mā) – Mẹ.
她 (tā) – Cô ấy.
姐 (jiě) – Chị gái.
妹 (mèi) – Em gái.
妻 (qī) – Vợ.
姓 (xìng) – Họ (gia tộc).
奶 (nǎi) – Sữa mẹ.
如 (rú) – Như, giống như.
婚 (hūn) – Hôn nhân.
姨 (yí) – Dì, cô.
妇 (fù) – Phụ nữ.
姑 (gū) – Cô, bác gái.
妙 (miào) – Tuyệt diệu, đẹp.
婆 (pó) – Bà già, mẹ chồng.
嫁 (jià) – Lấy chồng.
娱 (yú) – Giải trí.
娶 (qǔ) – Lấy vợ.
嫩 (nèn) – Non nớt.
姥 (lǎo) – Bà ngoại.
姆 (mǔ) – Bảo mẫu.
嫌 (xián) – Nghi ngờ.
娃 (wá) – Em bé.
妥 (tuǒ) – Ổn thỏa.
妄 (wàng) – Ngông cuồng.
婴 (yīng) – Trẻ sơ sinh.
嫂 (sǎo) – Chị dâu.
娇 (jiāo) – Yêu kiều.
始 (shǐ) – Bắt đầu.
Từ ghép phổ biến (31-60)
女人 (nǚrén) – Phụ nữ.
女儿 (nǚ’ér) – Con gái.
女孩 (nǚhái) – Cô gái.
女士 (nǚshì) – Quý bà.
女王 (nǚwáng) – Nữ hoàng.
女朋友 (nǚpéngyou) – Bạn gái.
女权 (nǚquán) – Nữ quyền.
女生 (nǚshēng) – Nữ sinh.
女皇 (nǚhuáng) – Nữ hoàng.
女家 (nǚjiā) – Nhà gái.
女方 (nǚfāng) – Bên nữ.
女工 (nǚgōng) – Nữ công nhân.
女巫 (nǚwū) – Phù thủy nữ.
母亲 (mǔqīn) – Mẹ (trang trọng).
奶奶 (nǎinai) – Bà nội.
外婆 (wàipó) – Bà ngoại.
娇女 (jiāonǚ) – Cô gái xinh.
妻子 (qīzi) – Vợ tôi.
姐姐 (jiějie) – Chị gái (thân mật).
妹妹 (mèimei) – Em gái (thân mật).
妈妈 (māma) – Mẹ (thân mật).
女老师 (nǚ lǎoshī) – Giáo viên nữ.
国际妇女节 (Guójì Fùnǚjié) – Ngày Quốc tế Phụ nữ.
未婚妻 (wèihūnyī) – Vị hôn thê.
女医生 (nǚ yīshēng) – Bác sĩ nữ.
漂亮姑娘 (piàoliang de gūniang) – Cô gái xinh đẹp.
女孩子 (nǚ háizi) – Con gái nhỏ.
姐妹 (jiěmèi) – Chị em gái.
媳妇 (xífù) – Con dâu.
妈妈 (māmā) – Mẹ yêu.
女 tiếng Trung là gì? Giải thích chi tiết
女
Phiên âm: nǚ
Nghĩa tiếng Việt: nữ, con gái, phụ nữ, giới nữ
- Giải thích ý nghĩa chi tiết
a. Nghĩa cơ bản
Chữ 女 dùng để chỉ:
Con gái
Phụ nữ
Giới nữ
Thuộc về phái nữ hoặc liên quan đến nữ giới
Đây là chữ cơ bản, xuất hiện trong hầu hết mọi lĩnh vực đời sống: giáo dục, biển báo, văn bản hành chính, gia phả, từ điển tên gọi, và đặc biệt trong các từ ghép liên quan đến giới tính.
b. Nguồn gốc chữ Hán
Chữ 女 là hình tượng của một người phụ nữ đang ngồi hoặc quỳ, hai tay buông xuống. Đây là chữ tượng hình cổ trong hệ thống chữ Giáp cốt văn.
Từ hình tượng này, chữ mang nghĩa: người nữ, phụ nữ.
c. Chức năng ngữ pháp
女 có thể đóng vai trò:
Danh từ (名词) – chỉ con gái, phụ nữ, giới nữ
Định ngữ (形容词性的用法) – bổ nghĩa cho danh từ phía sau, mang nghĩa “nữ”, “thuộc về giới nữ”
Thành phần cấu tạo từ ghép – cực kỳ phổ biến
- Loại từ
Danh từ (名词)
Định ngữ / Tính chất định ngữ
- Các từ ghép phổ biến chứa 女
女人 nǚrén – người phụ nữ
女孩 nǚhái – bé gái
女生 nǚshēng – nữ sinh
女朋友 nǚ péngyou – bạn gái
女性 nǚxìng – giới nữ
女儿 nǚ’ér – con gái
女职员 nǚ zhíyuán – nhân viên nữ
女同事 nǚ tóngshì – đồng nghiệp nữ
女老师 nǚ lǎoshī – cô giáo
女明星 nǚ míngxīng – ngôi sao nữ
- Mẫu câu sử dụng 女
Mẫu câu 1: A 是女的。
Nghĩa: A là nữ.
Mẫu câu 2: 女 + Danh từ
Nghĩa: người/đối tượng/ chức danh thuộc giới nữ.
Mẫu câu 3: 女 + Người/Chức danh
Ví dụ: 女老师, 女同学, 女医生
Mẫu câu 4: 女生/女生们
Dùng trong trường học để chỉ học sinh, sinh viên nữ.
- Ví dụ cực kỳ chi tiết (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)
Dưới đây là 50 câu ví dụ đầy đủ, dài, nhiều ngữ cảnh, theo đúng yêu cầu bài viết chuyên sâu.
A. Ví dụ với 女 (dạng danh từ)
她是女的。
Tā shì nǚ de.
Cô ấy là nữ.
你们班有多少个女的?
Nǐmen bān yǒu duōshǎo gè nǚ de?
Lớp bạn có bao nhiêu nữ?
那个孩子是女的。
Nàgè háizi shì nǚ de.
Đứa trẻ đó là con gái.
这里需要几个女的来接待客人。
Zhèlǐ xūyào jǐ gè nǚ de lái jiēdài kèrén.
Ở đây cần vài người nữ để tiếp đón khách.
这家公司女的比男的多。
Zhè jiā gōngsī nǚ de bǐ nán de duō.
Công ty này nữ nhiều hơn nam.
B. Ví dụ dùng 女 + Danh từ
女老师讲课很细心。
Nǚ lǎoshī jiǎngkè hěn xìxīn.
Cô giáo giảng bài rất tỉ mỉ.
她是我们部门的女主管。
Tā shì wǒmen bùmén de nǚ zhǔguǎn.
Cô ấy là quản lý nữ của bộ phận chúng tôi.
那位女医生很专业。
Nà wèi nǚ yīshēng hěn zhuānyè.
Nữ bác sĩ đó rất chuyên nghiệp.
我有两个女同事都很友好。
Wǒ yǒu liǎng gè nǚ tóngshì dōu hěn yǒuhǎo.
Tôi có hai đồng nghiệp nữ đều rất thân thiện.
她是学校最受欢迎的女老师。
Tā shì xuéxiào zuì shòu huānyíng de nǚ lǎoshī.
Cô ấy là giáo viên nữ được yêu thích nhất trường.
C. Ví dụ với 女生
女生一般比男生细心。
Nǚshēng yībān bǐ nánshēng xìxīn.
Nữ sinh thường cẩn thận hơn nam sinh.
有些女生喜欢安静的活动。
Yǒuxiē nǚshēng xǐhuan ānjìng de huódòng.
Một số nữ sinh thích những hoạt động yên tĩnh.
那个女生学习非常优秀。
Nàgè nǚshēng xuéxí fēicháng yōuxiù.
Nữ sinh đó học rất xuất sắc.
我是班里跑得最快的女生。
Wǒ shì bān lǐ pǎo de zuì kuài de nǚshēng.
Tôi là nữ sinh chạy nhanh nhất lớp.
这个女生很有艺术天赋。
Zhège nǚshēng hěn yǒu yìshù tiānfù.
Nữ sinh này rất có năng khiếu nghệ thuật.
D. Ví dụ với 女孩 / 女孩子
那个女孩非常可爱。
Nàgè nǚhái fēicháng kě’ài.
Cô bé đó rất dễ thương.
女孩子一般喜欢漂亮的衣服。
Nǚ háizi yībān xǐhuan piàoliang de yīfu.
Các bé gái thường thích quần áo đẹp.
女孩们在花园里玩耍。
Nǚháimen zài huāyuán lǐ wánshuǎ.
Các bé gái đang chơi trong vườn.
我家有一个聪明的女孩子。
Wǒ jiā yǒu yí gè cōngmíng de nǚ háizi.
Nhà tôi có một bé gái rất thông minh.
这个女孩子很懂事。
Zhège nǚ háizi hěn dǒngshì.
Bé gái này rất biết điều.
E. Ví dụ với 女人
她已经是个成熟的女人了。
Tā yǐjīng shì gè chéngshú de nǚrén le.
Cô ấy đã là một người phụ nữ trưởng thành.
一个坚强的女人能面对很多困难。
Yí gè jiānqiáng de nǚrén néng miànduì hěn duō kùnnán.
Một người phụ nữ mạnh mẽ có thể đối mặt với nhiều khó khăn.
那个女人很勇敢。
Nàgè nǚrén hěn yǒnggǎn.
Người phụ nữ đó rất dũng cảm.
这个女人的声音很温柔。
Zhège nǚrén de shēngyīn hěn wēnróu.
Giọng của người phụ nữ này rất dịu dàng.
女人也需要被尊重。
Nǚrén yě xūyào bèi zūnzhòng.
Phụ nữ cũng cần được tôn trọng.
F. Ví dụ với 女性
女性在这个行业中占多数。
Nǚxìng zài zhège hángyè zhōng zhàn duōshù.
Nữ giới chiếm đa số trong ngành này.
女性的平均寿命比男性高。
Nǚxìng de píngjūn shòumìng bǐ nánxìng gāo.
Tuổi thọ trung bình của nữ cao hơn nam.
这个活动只限女性参加。
Zhège huódòng zhǐ xiàn nǚxìng cānjiā.
Hoạt động này chỉ giới hạn nữ giới tham gia.
女性在职场上越来越重要。
Nǚxìng zài zhíchǎng shàng yuèláiyuè zhòngyào.
Vai trò của nữ giới nơi công sở ngày càng quan trọng.
这个岗位需要女性员工。
Zhège gǎngwèi xūyào nǚxìng yuángōng.
Vị trí này cần nhân viên nữ.
G. Ví dụ với các từ ghép khác
男女平等是社会基本价值。
Nánnǚ píngděng shì shèhuì jīběn jiàzhí.
Bình đẳng nam nữ là giá trị cơ bản của xã hội.
我有三个女同事都很热情。
Wǒ yǒu sān gè nǚ tóngshì dōu hěn rèqíng.
Tôi có ba đồng nghiệp nữ đều rất nhiệt tình.
她是最受欢迎的女明星。
Tā shì zuì shòu huānyíng de nǚ míngxīng.
Cô ấy là ngôi sao nữ được yêu thích nhất.
那位女歌手的声音非常动人。
Nà wèi nǚ gēshǒu de shēngyīn fēicháng dòngrén.
Giọng của nữ ca sĩ đó rất cuốn hút.
这个女演员演技十分出色。
Zhège nǚ yǎnyuán yǎnjì shífēn chūsè.
Nữ diễn viên này diễn xuất rất xuất sắc.
我喜欢和女朋友一起散步。
Wǒ xǐhuan hé nǚ péngyou yīqǐ sànbù.
Tôi thích đi dạo cùng bạn gái.
女司机也能开车开得很稳。
Nǚ sījī yě néng kāichē kāi de hěn wěn.
Tài xế nữ cũng có thể lái xe rất vững.
她是学校里最聪明的女生。
Tā shì xuéxiào lǐ zuì cōngmíng de nǚshēng.
Cô ấy là nữ sinh thông minh nhất trường.
那个女模特非常漂亮。
Nàgè nǚ mótè fēicháng piàoliang.
Người mẫu nữ đó rất xinh đẹp.
女顾客比男顾客细心一些。
Nǚ gùkè bǐ nán gùkè xìxīn yìxiē.
Khách nữ cẩn thận hơn khách nam một chút.
H. 10 câu ví dụ nâng cao
在传统观念中,女的承担了很多家庭责任。
Zài chuántǒng guānniàn zhōng, nǚ de chéngdān le hěn duō jiātíng zérèn.
Trong quan niệm truyền thống, nữ giới gánh nhiều trách nhiệm gia đình.
现代社会里,女性的社会地位不断提高。
Xiàndài shèhuì lǐ, nǚxìng de shèhuì dìwèi búduàn tígāo.
Trong xã hội hiện đại, địa vị của nữ giới không ngừng được nâng cao.
她虽然是女的,但能力非常强。
Tā suīrán shì nǚ de, dàn nénglì fēicháng qiáng.
Tuy là nữ, nhưng năng lực của cô ấy rất mạnh.
这个职位不分男女,只看能力和经验。
Zhège zhíwèi bù fēn nánnǚ, zhǐ kàn nénglì hé jīngyàn.
Chức vụ này không phân biệt nam nữ, chỉ xét năng lực và kinh nghiệm.
她是我们团队里最可靠的女成员之一。
Tā shì wǒmen tuánduì lǐ zuì kěkào de nǚ chéngyuán zhī yī.
Cô ấy là một trong những thành viên nữ đáng tin cậy nhất đội.
这个城市的女性就业率非常高。
Zhège chéngshì de nǚxìng jiùyè lǜ fēicháng gāo.
Tỷ lệ nữ giới có việc làm ở thành phố này rất cao.
女孩子也可以学习科学、工程等专业。
Nǚ háizi yě kěyǐ xuéxí kēxué, gōngchéng děng zhuānyè.
Bé gái cũng có thể học các ngành như khoa học và kỹ thuật.
她是公司里唯一的女性领导者。
Tā shì gōngsī lǐ wéiyī de nǚxìng lǐngdǎozhě.
Cô ấy là nữ lãnh đạo duy nhất trong công ty.
女性在很多领域中展现出色的能力。
Nǚxìng zài hěn duō lǐngyù zhōng zhǎnxiàn chūsè de nénglì.
Nữ giới thể hiện năng lực xuất sắc trong nhiều lĩnh vực.
作为一个女的,她的决心和毅力令人佩服。
Zuòwéi yí gè nǚ de, tā de juéxīn hé yìlì lìng rén pèifú.
Là một người nữ, quyết tâm và nghị lực của cô ấy khiến người khác khâm phục.
字: 女
Pinyin: nǚ (âm “nü” với dấu sắc-hỏi? chính xác là thanh 3 — nǚ, phát âm nhẹ nhàng: /ny̌/)
Nghĩa chính: nữ, con gái, thuộc về giới nữ.
Loại từ: thường là danh từ hoặc tiền tố tạo từ ghép mang nghĩa “thuộc về nữ/giới nữ”.
Ghi chú phát âm quan trọng:
Chữ 女 đọc là nǚ (thanh 3 — rưỡi xuống rồi lên). Trong pinyin có dấu hai chấm trên chữ u (ü). Khi gõ chữ trên bàn phím, nhiều bộ gõ dùng “nv” để thay cho “nü” (ví dụ: gõ nv3 ra nǚ).
Đối lập thường gặp: 男 (nán) = nam; 女 (nǚ) = nữ.
Ý nghĩa & cách dùng
Làm danh từ chỉ người
女 = nữ (chung)
女孩 = bé gái, cô bé
女人 / 女士 = phụ nữ, quý bà (女士 lịch sự hơn)
女性 = giới nữ (dùng trong văn viết, nghiên cứu)
Làm tiền tố / thành phần từ ghép (biểu thị “thuộc về nữ”)
女朋友 (nǚpéngyou) — bạn gái
女学生 (nǚxuésheng) — nữ sinh
女演员 (nǚ yǎnyuán) — nữ diễn viên
女主角 (nǚ zhǔjué) — nữ chính
Dùng trong thuật ngữ, phân loại giới tính
男女 — nam và nữ
男女老少 — nam nữ già trẻ (mọi người)
女士 (nǚshì) — cách xưng hô lịch sự: “quý bà / cô”
女神 (nǚshén) — “nữ thần” (slang: soái nữ, người được ngưỡng mộ)
Trong thành ngữ/ tục ngữ — xuất hiện trong nhiều cụm từ/câu có sắc thái văn hóa hoặc lịch sử.
Các từ ghép phổ biến (kèm pinyin + nghĩa)
女孩 nǚhái — bé gái
女儿 nǚ’ér — con gái
女人 nǚrén — phụ nữ, người phụ nữ
女士 nǚshì — quý bà / cô (lịch sự)
女性 nǚxìng — nữ giới
女朋友 nǚpéngyou — bạn gái
女生 nǚshēng — nữ sinh / gái trẻ
女演员 nǚ yǎnyuán — nữ diễn viên
女主角 nǚ zhǔjué — nữ chính
女神 nǚshén — “nữ thần” (thường nói vui/ngưỡng mộ)
女强人 nǚ qiángrén — phụ nữ mạnh mẽ, phụ nữ thành đạt
女装 nǚzhuāng — trang phục nữ
Phân biệt sắc thái (một vài lưu ý)
女儿 (nǚ’ér) = con gái (người con) — khác với 女孩 (nǚhái) thường nhấn về độ tuổi nhỏ.
女人 (nǚrén) và 女士 (nǚshì):
女人: thông dụng chỉ “phụ nữ” (khá trung tính, có khi hơi thô khi dùng trong một số ngữ cảnh trang trọng).
女士: lịch sự, dùng khi xưng hô (ví dụ: 王女士).
女生 (nǚshēng): dùng phổ biến chỉ nữ sinh viên/nữ học sinh hoặc gái trẻ; thường dùng trong trường học.
女性 (nǚxìng): thuật ngữ mang tính chung, dùng trong văn viết, nghiên cứu về giới.
女神 / 女强人 / 女朋友 có sắc thái hiện đại/slang hoặc chỉ vai trò quan hệ.
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
Dùng lượng từ với 名词 chứa 女:
一个女孩 / 一位女士 / 一名女性 / 一位女老师
Trong so sánh giới tính:
男孩子和女孩子都来了。Nán háizi hé nǚ háizi dōu lái le. — Trẻ trai và trẻ gái đều đến.
Khi miêu tả nghề nghiệp có phân biệt giới:
他是男医生,她是女医生。Tā shì nán yīshēng, tā shì nǚ yīshēng. — Anh ấy là bác sĩ nam, cô ấy là bác sĩ nữ.
Ví dụ câu (mỗi câu có pinyin + dịch tiếng Việt)
她是一个很聪明的女孩。
Tā shì yí gè hěn cōngming de nǚhái.
Cô ấy là một cô bé rất thông minh.
我有一个女儿。
Wǒ yǒu yí gè nǚ’ér.
Tôi có một con gái.
这位女士请进。
Zhè wèi nǚshì qǐng jìn.
Quý bà này mời vào.
公司里有很多女性员工。
Gōngsī lǐ yǒu hěn duō nǚxìng yuángōng.
Trong công ty có nhiều nhân viên nữ.
她是我的女朋友。
Tā shì wǒ de nǚpéngyou.
Cô ấy là bạn gái của tôi.
学校里有很多男生和女生。
Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō nánshēng hé nǚshēng.
Ở trường có nhiều nam sinh và nữ sinh.
这部电影的女主角很受欢迎。
Zhè bù diànyǐng de nǚ zhǔjué hěn shòu huānyíng.
Nữ chính trong bộ phim này rất được yêu thích.
她被大家称为公司的女强人。
Tā bèi dàjiā chēng wèi gōngsī de nǚ qiángrén.
Cô ấy được mọi người gọi là “phụ nữ mạnh mẽ” của công ty.
女神在舞台上唱歌。
Nǚshén zài wǔtái shàng chànggē.
“Nữ thần” đang hát trên sân khấu. (nói trìu mến/ngưỡng mộ)
请问女士们在哪里换衣服?
Qǐngwèn nǚshìmen zài nǎlǐ huàn yīfu?
Xin hỏi các quý bà thay đồ ở đâu?
这家店主要卖女装。
Zhè jiā diàn zhǔyào mài nǚzhuāng.
Cửa hàng này chủ yếu bán quần áo nữ.
她想成为一名女医生。
Tā xiǎng chéngwéi yì míng nǚ yīshēng.
Cô ấy muốn trở thành một bác sĩ nữ.
男女平等是很重要的原则。
Nán nǚ píngděng shì hěn zhòngyào de yuánzé.
Bình đẳng nam nữ là một nguyên tắc rất quan trọng.
那位女老师很亲切。
Nà wèi nǚ lǎoshī hěn qīnqiè.
Cô giáo kia rất thân thiện.
她小时候是个调皮的女孩子。
Tā xiǎoshíhou shì gè tiáopí de nǚ háizi.
Cô ấy hồi nhỏ là một cô bé tinh nghịch.
她在公司里是受人尊敬的女性领导。
Tā zài gōngsī lǐ shì shòu rén zūnjìng de nǚxìng lǐngdǎo.
Cô ấy là một lãnh đạo nữ được mọi người kính trọng trong công ty.
我哥哥的女朋友很漂亮。
Wǒ gēge de nǚpéngyou hěn piàoliang.
Bạn gái của anh trai tôi rất xinh.
她是学校里唯一的女学生代表。
Tā shì xuéxiào lǐ wéiyī de nǚxuésheng dàibiǎo.
Cô ấy là đại diện nữ duy nhất của trường.
她被评为“今年最有潜力的女演员”。
Tā bèi píng wèi “jīnnián zuì yǒu qiánlì de nǚ yǎnyuán”.
Cô ấy được bầu là “nữ diễn viên triển vọng nhất năm nay”.
在公共场所,女士优先。
Zài gōnggòng chǎngsuǒ, nǚshì yōuxiān.
Ở nơi công cộng, phụ nữ được ưu tiên.
Một vài lưu ý văn phong / văn hóa
Trong giao tiếp lịch sự, dùng 女士 để xưng hô thay cho 女人 khi cần trang trọng.
Một số từ như 女神 hoặc 女票 là ngôn ngữ hiện đại/slang, không dùng trong văn viết trang trọng.
女 khi đứng một mình (ví dụ trong biểu mẫu) thường xuất hiện như nhãn “女/男” để ghi giới tính.
Gợi ý luyện tập
Hãy tạo 10 câu dùng các từ ghép: 女儿 / 女孩 / 女朋友 / 女生 / 女士 / 女性 / 女演员 / 女主角 / 女神 / 女强人 — mình có thể kiểm tra/cải thiện cho bạn.
Luyện phát âm nǚ (ü) trên bộ gõ: gõ nv3 để ra nǚ nếu cần.
- 女 (nǚ) là gì?
Hán tự: 女
Phiên âm: nǚ (dấu hỏi, 3rd tone)
Nghĩa cơ bản: nữ, con gái, phụ nữ; thuộc về giới nữ.
Loại từ: thường là danh từ khi đứng độc lập; hay là tiền tố trong nhiều từ ghép (ví dụ 女孩 / 女性 / 女朋友).
- Gốc nghĩa và cấu tạo ngắn gọn
女 là chữ tượng hình cổ, mô tả hình dáng người phụ nữ ngồi hoặc hình thể mềm mại; theo truyền thống chữ Hán liên hệ tới vai trò/góc nhìn xã hội về nữ.
Ở nhiều từ ghép, 女 đóng vai trò chỉ giới tính hoặc thuộc tính “nữ”.
- Các từ ghép phổ biến với 女 (kèm pinyin + nghĩa tiếng Việt)
女人 (nǚrén) — phụ nữ, đàn bà
女孩 / 女孩儿 (nǚhái / nǚhái ér) — bé gái, cô gái
女生 (nǚshēng) — nữ sinh; bạn nữ
女性 (nǚxìng) — giới tính nữ; nữ giới (thuật ngữ)
女朋友 (nǚpéngyou) — bạn gái
女士 (nǚshì) —女士: quý bà/quý cô (lịch sự)
姐妹 (jiěmèi) — chị em (lưu ý: không có 女 nhưng liên quan đến nữ)
女儿 (nǚ’ér) — con gái
女神 (nǚshén) — “nữ thần” (dùng tán dương, slang)
女王 (nǚwáng) — nữ hoàng
- Cách dùng, vị trí và lưu ý ngữ pháp
Khi đứng một mình, 女 có thể dùng để chỉ “giới nữ” trong các biểu đạt ngắn (ví dụ: 男 / 女 表示 nam / nữ). Trong hội thoại thường dùng 女的 / 男的 để rút gọn.
例: 你要男的还是女的?(Nǐ yào nán de háishì nǚ de?) — Bạn muốn loại nam hay nữ?
Khi làm tiền tố, 女 + danh từ thường biểu thị danh xưng/nhóm người thuộc giới nữ: 女性、女学生、女演员.
Lượng từ: đếm người nữ dùng các lượng từ bình thường như 个 / 位 / 名 / 些:
一个女人 (yí gè nǚrén), 三位女士 (sān wèi nǚshì), 两名女学生 (liǎng míng nǚxuéshēng).
Sắc thái:
女人: trung tính, phổ biến.
女士: lịch sự, trang trọng.
女的: khẩu ngữ, rút gọn.
女性: trang trọng, thuật ngữ (nhấn đặc điểm giới tính).
- Những điểm hay nhầm / lưu ý văn hoá ngôn ngữ
Tránh dùng 女的 trong môi trường quá trang trọng; dùng 女士 thay vì 女人 khi cần lịch sự (ví dụ: khi gọi trực tiếp trong thang máy “女士们、先生们” thường dùng).
Một số từ ghép mang sắc thái cảm xúc (ví dụ 女神 thường là khen tặng, hơi slang).
Trong văn viết chính thức hoặc y học, dùng 女性 thay cho 女人.
- Ví dụ mẫu câu ngắn (mỗi câu kèm pinyin + dịch tiếng Việt)
她是一个很漂亮的女人。
Tā shì yí gè hěn piàoliang de nǚrén.
Cô ấy là một người phụ nữ rất xinh đẹp.
我有两个女儿。
Wǒ yǒu liǎng gè nǚ’ér.
Tôi có hai con gái.
那个女孩正在读书。
Nà ge nǚhái zhèngzài dú shū.
Cô bé đó đang đọc sách.
我们班有十个女生。
Wǒmen bān yǒu shí gè nǚshēng.
Lớp chúng tôi có mười bạn nữ.
她的女朋友很友好。
Tā de nǚpéngyou hěn yǒuhǎo.
Bạn gái cô ấy rất hòa nhã.
女士们请注意。
Nǚshì men qǐng zhùyì.
Các quý cô xin chú ý.
这位女性专家很有经验。
Zhè wèi nǚxìng zhuānjiā hěn yǒu jīngyàn.
Chuyên gia nữ này có nhiều kinh nghiệm.
他把女儿送到学校。
Tā bǎ nǚ’ér sòng dào xuéxiào.
Anh ấy đưa con gái đến trường.
那位女演员演得非常好。
Nà wèi nǚyǎnyuán yǎn de fēicháng hǎo.
Nữ diễn viên kia diễn rất hay.
女王在宫殿里。
Nǚwáng zài gōngdiàn lǐ.
Nữ hoàng đang ở trong cung điện.
- Nhiều ví dụ thực tế (25 câu — kèm phiên âm + tiếng Việt)
这个女人很聪明。
Zhè ge nǚrén hěn cōngmíng.
Người phụ nữ này rất thông minh.
我小时候是个女孩子。
Wǒ xiǎoshíhou shì ge nǚ háizi.
Hồi nhỏ tôi là một cô bé.
女学生们在教室里学习。
Nǚ xuéshēng men zài jiàoshì lǐ xuéxí.
Các nữ sinh đang học trong lớp.
她是公司的女经理。
Tā shì gōngsī de nǚ jīnglǐ.
Cô ấy là nữ quản lý của công ty.
我尊重每一位女性。
Wǒ zūnzhòng měi yí wèi nǚxìng.
Tôi tôn trọng mọi phụ nữ.
那个女孩很害羞。
Nà ge nǚhái hěn hàixiū.
Cô bé đó rất nhút nhát.
女朋友生日快乐!
Nǚpéngyou shēngrì kuàilè!
Chúc mừng sinh nhật bạn gái!
在这里找女的还是男的都可以。
Zài zhèlǐ zhǎo nǚ de háishì nán de dōu kěyǐ.
Ở đây tìm người nữ hay người nam đều được.
这家医院有一个妇女科。
Zhè jiā yīyuàn yǒu yí gè fùnǚ kē.
Bệnh viện này có khoa phụ sản/phụ nữ.
她是一位著名的女科学家。
Tā shì yí wèi zhùmíng de nǚ kēxuéjiā.
Cô ấy là một nữ nhà khoa học nổi tiếng.
女神的照片被放在墙上。
Nǚshén de zhàopiàn bèi fàng zài qiáng shàng.
Ảnh “nữ thần” được treo trên tường.
女儿很乖,每天按时做作业。
Nǚ’ér hěn guāi, měitiān ànshí zuò zuòyè.
Con gái ngoan, mỗi ngày làm bài đúng giờ.
请女士们排到这边。
Qǐng nǚshì men pái dào zhè biān.
Xin các quý cô xếp hàng bên này.
女孩儿们在公园里玩耍。
Nǚhái er men zài gōngyuán lǐ wánshuǎ.
Các bé gái đang chơi trong công viên.
他喜欢和女性朋友聊天。
Tā xǐhuan hé nǚxìng péngyou liáotiān.
Anh ấy thích trò chuyện với bạn bè nữ.
女选手打破了记录。
Nǚ xuǎnshǒu dǎpò le jìlù.
Vận động viên nữ đã phá kỷ lục.
这间办公室里坐了几位女士。
Zhè jiān bàngōngshì lǐ zuò le jǐ wèi nǚshì.
Trong phòng làm việc có vài quý cô đang ngồi.
我想给女儿买一件新衣服。
Wǒ xiǎng gěi nǚ’ér mǎi yí jiàn xīn yīfu.
Tôi muốn mua một bộ đồ mới cho con gái.
她是一个独立的现代女性。
Tā shì yí gè dúlì de xiàndài nǚxìng.
Cô ấy là một phụ nữ hiện đại, độc lập.
学校举办了女性领导力培训。
Xuéxiào jǔbàn le nǚxìng lǐngdǎo lì péixùn.
Trường tổ chức đào tạo năng lực lãnh đạo cho phụ nữ.
女士请签名。
Nǚshì qǐng qiānmíng.
Quý cô vui lòng ký tên.
这个职位适合有经验的女性申请。
Zhè ge zhíwèi shìhé yǒu jīngyàn de nǚxìng shēnqǐng.
Vị trí này phù hợp để các nữ ứng viên có kinh nghiệm nộp hồ sơ.
她被称为现代女强人。
Tā bèi chēng wèi xiàndài nǚ qiángrén.
Cô ấy được gọi là người phụ nữ mạnh mẽ của thời hiện đại.
我们要关注女性健康问题。
Wǒmen yào guānzhù nǚxìng jiànkāng wèntí.
Chúng ta cần quan tâm tới vấn đề sức khỏe phụ nữ.
女孩的笑容很甜。
Nǚhái de xiàoróng hěn tián.
Nụ cười của cô bé rất ngọt.
- Một số cụm từ hữu ích liên quan (kèm pinyin + nghĩa ngắn)
女声 (nǚshēng) — giọng nữ
女童 (nǚtóng) — thiếu nhi nữ
女校 (nǚxiào) — trường nữ sinh
女性主义 (nǚxìng zhǔyì) — chủ nghĩa nữ quyền / phong trào nữ quyền (feminism)
女权 (nǚquán) — quyền lợi của phụ nữ
- Bài tập nhỏ (tự làm)
Hãy dịch sang tiếng Trung (dùng chữ 女 / từ ghép phù hợp):
A. Cô ấy là một nữ bác sĩ.
B. Lớp có nhiều bạn nữ.
C. Tôi có một con gái.
D. Các quý cô vui lòng xếp hàng.
E. Phụ nữ và nam giới đều bình đẳng.
(Gửi đáp án tôi sẽ sửa cho chi tiết nếu bạn muốn.)
- Tóm tắt nhanh
女 (nǚ) = nữ, con gái, phụ nữ.
Làm tiền tố trong nhiều từ ghép để chỉ giới tính hoặc đặc tính liên quan tới nữ.
Dùng 女士 khi cần lịch sự; 女性 khi cần trang trọng/thuật ngữ; 女的 là cách nói rút gọn trong hội thoại.
Dùng lượng từ như bình thường khi đếm người.
女 — Giải thích chi tiết
汉字: 女
拼音 (pinyin): nǚ
Thanh điệu: 3 (dipping tone)
Dịch tiếng Việt: nữ, phụ nữ, con gái; tiền tố/chữ chỉ giới tính nữ
1) Hình cấu tạo, bộ và nét
Bộ (radical): 女 (bản thân chữ cũng là bộ) — thường xuất hiện trong nhiều chữ liên quan tới phụ nữ, nữ tính.
Nguồn gốc: Chữ hình tượng miêu tả dáng người cúi/ngoái đầu — liên quan tới phụ nữ; trong chữ Hán cổ được dùng để chỉ nữ giới, người đàn bà.
Đối lập: 通常与“男 (nán)” đối lập — nam / nữ.
2) Loại từ và vai trò ngữ pháp
Danh từ (noun): chỉ người thuộc giới nữ — 女 = nữ, phụ nữ, con gái (khi dùng độc lập hoặc trong cụm).
Tiền tố / hậu tố trong từ ghép: Dùng để hình thành nhiều từ ghép chỉ liên quan đến nữ giới: 女孩、女人、女性、女朋友、女儿 等.
Tính từ / danh từ chỉ tính chất: Trong một số cụm, 女可 biểu thị tính chất (ví dụ 女子比赛 — trận đấu dành cho nữ).
Lưu ý: Khi trả lời trong hội thoại thông tục thường dùng 女的 / 男的 để chỉ người: 她是女的。 (Tā shì nǚ de.) — Cô ấy là nữ.
3) Từ ghép thông dụng (ví dụ)
女人 (nǚrén) — phụ nữ
女孩 (nǚhái) — bé gái
女生 (nǚshēng) — nữ sinh / cô gái
女朋友 (nǚ péngyǒu) — bạn gái
女性 (nǚxìng) — giới tính nữ / nữ tính (trang trọng)
女儿 (nǚ’ér) — con gái
女士 (nǚshì) — quý cô, bà (lịch sự)
女王 (nǚwáng) — nữ hoàng
女医生 (nǚ yīshēng) — nữ bác sĩ
女子 (nǚzǐ) — phụ nữ (trang trọng, hay dùng trong thể thao/tiêu đề)
4) Một số cấu trúc ngữ pháp liên quan
S + 是 + 女/男: 她是女的。 (Tā shì nǚ de.) — Cô ấy là nữ.
名词 + 的 + 名词: 女人的权利 (nǚrén de quánlì) — quyền lợi của phụ nữ.
有 + 女 + 名词: 我家有两个女儿。 (Wǒ jiā yǒu liǎng gè nǚ’ér.) — Nhà tôi có hai con gái.
性别分类: 男性和女性 (nánxìng hé nǚxìng) — nam giới và nữ giới.
职业/群体区分: 女医生、女子足球队 (nǚ yīshēng, nǚzǐ zúqiú duì) — nữ bác sĩ, đội bóng đá nữ.
5) Ví dụ — mỗi câu gồm: 中文 — 拼音 — Tiếng Việt
她是女人。
Tā shì nǚrén.
Cô ấy là phụ nữ.
我有一个女朋友。
Wǒ yǒu yí gè nǚ péngyǒu.
Tôi có một bạn gái.
那个女孩很可爱。
Nà gè nǚhái hěn kě’ài.
Cô bé đó rất dễ thương.
学校里有许多女生。
Xuéxiào lǐ yǒu xǔduō nǚshēng.
Trong trường có nhiều học sinh nữ.
她是一个优秀的女医生。
Tā shì yí gè yōuxiù de nǚ yīshēng.
Cô ấy là một nữ bác sĩ xuất sắc.
女性的权利需要被重视。
Nǚxìng de quánlì xūyào bèi zhòngshì.
Quyền lợi của phụ nữ cần được coi trọng.
他有两个女儿。
Tā yǒu liǎng gè nǚ’ér.
Anh ấy có hai con gái.
请女士们排队进入会场。
Qǐng nǚshìmen páiduì jìnrù huìchǎng.
Xin các quý cô xếp hàng vào hội trường.
女王在城堡里接见了大家。
Nǚwáng zài chéngbǎo lǐ jiējiàn le dàjiā.
Nữ hoàng tiếp kiến mọi người trong lâu đài.
这项比赛只限女子参加。
Zhè xiàng bǐsài zhǐ xiàn nǚzǐ cānjiā.
Cuộc thi này chỉ giới hạn cho nữ tham gia.
她是我们班里最聪明的女生。
Tā shì wǒmen bān lǐ zuì cōngmíng de nǚshēng.
Cô ấy là nữ sinh thông minh nhất lớp chúng tôi.
那家店卖女装。
Nà jiā diàn mài nǚzhuāng.
Cửa hàng đó bán đồ nữ.
女孩们在花园里玩耍。
Nǚhái men zài huāyuán lǐ wánshuǎ.
Các cô gái nhỏ đang chơi trong vườn hoa.
她的声音很适合唱慢歌,像个女歌手。
Tā de shēngyīn hěn shìhé chàng màn gē, xiàng gè nǚ gēshǒu.
Giọng cô ấy rất hợp hát nhạc chậm, như một nữ ca sĩ.
医院里有一个妇产科,主要为女性服务。
Yīyuàn lǐ yǒu yí gè fùchǎnkē, zhǔyào wèi nǚxìng fúwù.
Bệnh viện có khoa sản, chủ yếu phục vụ phụ nữ.
她已经是三个孩子的母亲。
Tā yǐjīng shì sān gè háizi de mǔqīn.
Cô ấy đã là mẹ của ba đứa trẻ.
作为女性,她遇到过一些职场上的挑战。
Zuòwéi nǚxìng, tā yùdào guò yìxiē zhíchǎng shàng de tiǎozhàn.
Là phụ nữ, cô ấy đã gặp một vài thách thức trong môi trường công việc.
女生宿舍在教学楼的后面。
Nǚshēng sùshè zài jiàoxué lóu de hòumiàn.
Ký túc xá nữ nằm phía sau dãy giảng đường.
我们要尊重每一位女性的选择。
Wǒmen yào zūnzhòng měi yí wèi nǚxìng de xuǎnzé.
Chúng ta phải tôn trọng sự lựa chọn của mỗi phụ nữ.
女子篮球队今天赢得了比赛。
Nǚzǐ lánqiú duì jīntiān yíngdé le bǐsài.
Đội bóng rổ nữ đã giành chiến thắng hôm nay.
她把女儿送去学习舞蹈。
Tā bǎ nǚ’ér sòng qù xuéxí wǔdǎo.
Cô ấy cho con gái đi học múa.
在中文里,女当然也可以作为偏旁出现在很多字中。
Zài Zhōngwén lǐ, nǚ dāngrán yě kěyǐ zuòwéi piānpáng chūxiàn zài hěnduō zì zhōng.
Trong tiếng Trung, 女 tất nhiên cũng có thể làm bộ xuất hiện trong nhiều chữ khác.
她是一位有事业心的年轻女性。
Tā shì yí wèi yǒu shìyè xīn de niánqīng nǚxìng.
Cô ấy là một phụ nữ trẻ có chí tiến thủ.
女士们请注意,电梯暂时停用。
Nǚshìmen qǐng zhùyì, diàntī zànshí tíngyòng.
Các quý cô lưu ý, thang máy tạm thời ngừng hoạt động.
电影中有一个勇敢的女主角。
Diànyǐng zhōng yǒu yí gè yǒnggǎn de nǚ zhǔjiǎo.
Trong phim có một nữ chính dũng cảm.
6) Những điểm chú ý khi dùng
女 vs 女人 / 女的 / 女性 / 女生 / 女士:
女 (nǚ): thường xuất hiện trong từ ghép hoặc dùng làm bộ; ít khi dùng độc lập trong văn viết.
女人 (nǚrén): từ thông dụng để chỉ phụ nữ.
女性 (nǚxìng): trang trọng, thường dùng trong văn viết/thuật ngữ.
女生 (nǚshēng): thường chỉ nữ sinh, cô gái trẻ.
女士 (nǚshì): lịch sự, dùng khi xưng hô hoặc nhắc đến phụ nữ một cách trang trọng.
女 + danh từ: tạo thành cụm/morpheme chỉ liên quan đến nữ: 女友、女儿、女工、女官…
Bộ 女 trong chữ Hán: khi là bộ, 女 thường truyền ý nghĩa liên quan tới phụ nữ hoặc tính nữ trong chữ ghép (ví dụ 妈、嫁、好、妹 等).
- “女” trong tiếng Trung là gì?
女 (nǚ) nghĩa là nữ, con gái, phụ nữ, giới tính nữ.
Dùng để chỉ giới tính nữ hoặc làm thành tố tạo nên nhiều từ ghép liên quan đến nữ giới.
- Loại từ
Chữ 女 có thể đóng vai trò:
Loại từ Cách dùng Ví dụ
Danh từ chỉ phụ nữ, con gái 一个女 (một phụ nữ – cách dùng cổ)
Tính từ “thuộc về nữ giới” 女厕所 (nhà vệ sinh nữ)
Thành tố cấu tạo từ kết hợp với từ khác tạo danh từ/động từ 女朋友 (bạn gái)
- Ý nghĩa chi tiết
Nữ giới: phụ nữ, con gái
Thuộc về nữ: dùng phân loại đối tượng theo giới tính
Con gái trong gia đình (như “con trai – con gái”)
- Từ ghép thông dụng với 女
Từ Phiên âm Nghĩa
女人 nǚrén phụ nữ
女孩 nǚhái bé gái
女生 nǚshēng nữ sinh
女朋友 nǚ péngyǒu bạn gái
女性 nǚxìng giới tính nữ
女孩儿 nǚháir cô bé
女儿 nǚ’ér con gái
女主角 nǚ zhǔjué nữ chính
女孩子 nǚ háizi bé gái
女神 nǚshén “nữ thần”, chỉ cô gái đẹp, “crush”
女演员 nǚ yǎnyuán diễn viên nữ - Mẫu câu thông dụng với 女
Mẫu 1: 女 + Danh từ
Dùng để phân loại theo giới tính.
Ví dụ:
女厕所在哪里?
Nǚ cèsuǒ zài nǎlǐ? – Nhà vệ sinh nữ ở đâu?
她是女生。
Tā shì nǚshēng. – Cô ấy là nữ sinh.
Mẫu 2: 女 + 人 / 孩 / 朋友
Cách ghép phổ biến.
Ví dụ:
那个女人很漂亮。
Nàge nǚrén hěn piàoliang. – Người phụ nữ đó rất đẹp.
她是我的女朋友。
Tā shì wǒ de nǚ péngyǒu. – Cô ấy là bạn gái của tôi.
Mẫu 3: 女 + Từ chỉ nghề, vị trí
Ý nghĩa: người phụ nữ làm nghề đó.
Ví dụ:
她是女医生。
Tā shì nǚ yīshēng. – Cô ấy là bác sĩ nữ.
那位女演员很有名。
Nà wèi nǚ yǎnyuán hěn yǒumíng. – Nữ diễn viên đó rất nổi tiếng.
- Nhiều ví dụ câu có 女 (kèm pinyin + tiếng Việt)
- 女 (nǚ) = nữ, con gái
这个字念“女”。
Zhège zì niàn “nǚ”.
Chữ này đọc là “nǚ”.
她家有三个女儿。
Tā jiā yǒu sān gè nǚ’ér.
Nhà cô ấy có ba cô con gái.
- 女人 (nǚrén) = phụ nữ
女人一般比较细心。
Nǚrén yībān bǐjiào xìxīn.
Phụ nữ thường tỉ mỉ hơn.
- 女孩 / 女孩子 (nǚhái / nǚ háizi) = bé gái
那个女孩非常聪明。
Nàge nǚhái fēicháng cōngmíng.
Cô bé kia rất thông minh.
- 女生 (nǚshēng) = nữ sinh
我们班的女生很多。
Wǒmen bān de nǚshēng hěn duō.
Lớp chúng tôi có nhiều nữ sinh.
- 女朋友 (nǚ péngyǒu) = bạn gái
他有一个很漂亮的女朋友。
Tā yǒu yí gè hěn piàoliang de nǚ péngyǒu.
Anh ấy có một cô bạn gái rất xinh đẹp.
- 女性 (nǚxìng) = giới tính nữ
这种工作适合女性。
Zhè zhǒng gōngzuò shìhé nǚxìng.
Loại công việc này phù hợp với nữ giới.
- 女神 (nǚshén) = nữ thần / crush
她是很多男生心中的女神。
Tā shì hěn duō nánshēng xīnzhōng de nǚshén.
Cô ấy là “nữ thần” trong lòng nhiều nam sinh.
- 女主角 (nǚ zhǔjué) = nhân vật nữ chính
这部电影的女主角演得很好。
Zhè bù diànyǐng de nǚ zhǔjué yǎn de hěn hǎo.
Nữ chính trong bộ phim này diễn rất hay.
- Ý nghĩa cơ bản
女 (nǚ) có nghĩa là nữ, con gái, phụ nữ.
Là chữ Hán cơ bản dùng để chỉ giới tính nữ hoặc làm tiền tố/ráp trong nhiều từ ghép liên quan tới người nữ, tính chất “nữ” hoặc vai trò của phụ nữ.
Đối lập với chữ 男 (nán) — nam, con trai.
- Loại từ và cách dùng
Chữ đơn (gốc chữ Hán): thường xuất hiện trong từ ghép (ví dụ 女孩、女人、女性).
Như từ loại: chữ 女 không thường đứng một mình như danh từ trong hội thoại; thay vào đó người bản ngữ dùng 女的 / 女人 / 女孩 /女生 / 女性 để chỉ người nữ theo ngữ cảnh.
Dùng làm tiền tố: 女 + 名词 / 女 + 性 → 女教师 (giáo viên nữ), 女朋友 (bạn gái), 女性 (phái nữ, nữ giới).
Trong văn viết / chính thức dùng 女性 / 女子; trong ngôn ngữ hàng ngày hay dùng 女人 / 女孩 / 女生.
- Các từ ghép thông dụng (với giải thích ngắn)
女人 (nǚrén) — phụ nữ, người đàn bà.
女孩 (nǚhái) — bé gái, con gái.
女生 (nǚshēng) — nữ sinh, cô gái (thường dùng cho học sinh/sinh viên).
女朋友 (nǚpéngyou) — bạn gái.
女性 (nǚxìng) — giới nữ, nữ giới (trang trọng).
女子 (nǚzǐ) — nữ nhân; dùng trong văn viết hoặc cụm như 女子比赛 (thi đấu nữ).
女儿 (nǚ’ér) — con gái.
女王 (nǚwáng) — nữ hoàng.
女工 (nǚgōng) — công nhân nữ.
女医 (nǚyī) — bác sĩ nữ (ít dùng hơn 女医生).
- Cách nói thông dụng & so sánh các dạng
女人 (thường dùng cho người trưởng thành): 她是个女人。 Tā shì ge nǚrén. — Cô ấy là phụ nữ.
女孩 / 女生 (nhấn tuổi trẻ): 那个女孩很可爱。 Nà ge nǚhái hěn kě’ài. — Cô bé kia rất dễ thương.
女性 / 女子 (trang trọng, văn viết): 女性在职场的地位越来越重要。 Nǚxìng zài zhíchǎng de dìwèi yuè lái yuè zhòngyào. — Vị thế của phụ nữ trong nơi làm việc càng ngày càng quan trọng.
女的 (khẩu ngữ): 她是女的。 Tā shì nǚ de. — Cô ấy là nữ.
- Ngữ pháp / lưu ý sử dụng
Khi cần chỉ rõ giới tính trong câu, thường dùng 女的 / 女人 / 女生 / 女孩 tùy ngữ cảnh.
女 thường đứng trước danh từ tạo thành từ ghép chỉ vai trò/đối tượng (ví dụ 女老师, 女朋友).
Trong một số cụm danh từ chuyên ngành, 女性 là lựa chọn chuẩn (y học, xã hội học, thống kê).
Tránh dùng 女 một mình ở vị trí chủ ngữ trong hội thoại; thêm trợ từ 的 hoặc dùng từ đầy đủ (女人、女生).
1) 女 là gì? (định nghĩa ngắn)
女 (nǚ): nghĩa cơ bản là nữ / phụ nữ / nữ giới.
Phiên âm: nǚ (dấu sắc hỏi — dấu sắc móc? chính xác là dấu hỏi/giọng 3 — nǚ, âm lên xuống nhẹ).
Chữ này dùng để chỉ giới tính nữ hoặc làm bộ thành phần tạo thành các từ liên quan tới phụ nữ, con gái, nữ tính.
2) Loại từ (Part of speech)
Danh từ (名词): khi kết hợp thành các từ như 女人 / 女孩 / 女生 / 女性 / 女朋友.
Tiền tố / thành phần tạo từ (构词成分): thường đứng trước danh từ khác để tạo từ ghép chỉ giới tính hoặc đặc tính liên quan tới nữ.
Rất ít khi 女 đứng một mình làm danh từ trong ngôn ngữ nói (thường dùng “女的/男的” để chỉ người).
3) Phát âm & chữ viết
Pinyin: nǚ (âm “n” + nguyên âm “ü” với dấu huyền/nhấn thấp rồi lên — thường gõ là nu: hoặc nv trên nhiều bộ gõ).
Lưu ý: chữ có nguyên âm ü (u có hai chấm) — khi gõ pinyin, nhiều bộ gõ yêu cầu nv hoặc nü.
Chữ Hán: nét cơ bản dễ nhận biết; khi kết hợp có thể biến dạng trong các chữ phức hợp.
4) Từ ghép phổ biến với 女
女人 (nǚrén) — phụ nữ, người phụ nữ
女孩 (nǚhái) — bé gái, cô bé
女生 (nǚshēng) — nữ sinh, cô gái (thường dùng cho tuổi học sinh/ sinh viên hoặc chỉ nữ giới nói chung)
女性 (nǚxìng) — nữ giới (từ trang trọng, khoa học)
女士 (nǚshì) — quý bà/quý cô (lịch sự)
女朋友 (nǚ péngyǒu) — bạn gái
女孩子 (nǚháizi) — con gái, bé gái
女王 (nǚwáng) — nữ vương, nữ hoàng
女神 (nǚshén) — “nữ thần” (từ lóng: idol nữ, người rất hấp dẫn)
女同 (nǚtóng) — viết tắt/thuật ngữ (đồng tính nữ — dùng trong một số ngữ cảnh)
5) Phân biệt các từ dễ nhầm lẫn
女人 vs 女性:
女人 (nǚrén): phổ thông, nói về “đàn bà, người phụ nữ” (cá nhân hóa).
女性 (nǚxìng): trang trọng, dùng trong báo cáo, nghiên cứu, y tế (khái niệm “giới tính nữ”).
女孩 vs 女生:
女孩 (nǚhái): thường chỉ bé gái hoặc trẻ tuổi.
女生 (nǚshēng): chỉ nữ sinh/ cô gái; dùng rộng hơn, bao gồm thanh niên.
女士 vs 女士 / 女孩: 女士 là xưng gọi lịch sự (Mrs./Ms. / Madam).
6) Cách dùng & cấu trúc mẫu câu hay gặp
A. Dùng như phần của từ ghép
他是一个好男人,她是一个好女人。
Tā shì yí gè hǎo nánrén, tā shì yí gè hǎo nǚrén.
Anh ấy là một người đàn ông tốt, cô ấy là một người phụ nữ tốt.
B. Dùng để phân loại (trong biểu mẫu / nhãn)
表格上有“男 / 女”两项。
Biǎogé shàng yǒu “nán / nǚ” liǎng xiàng.
Trên biểu mẫu có hai mục “nam / nữ”.
C. Dùng trong cụm sở hữu / miêu tả
她是我的女朋友。Tā shì wǒ de nǚ péngyǒu. — Cô ấy là bạn gái tôi.
D. Dùng cùng lượng từ
一个女人 yí gè nǚrén — một người phụ nữ
一位女士 yí wèi nǚshì — một quý cô (lịch sự)
一个女孩 yí gè nǚhái — một bé gái
7) Những lưu ý ngữ pháp & thực hành
Không dùng 女 một mình nhiều — trong hội thoại bình thường người ta hay dùng 女的/男的 để chỉ “người nữ / người nam”.
那个女的是谁?Nàge nǚ de shì shéi? — Người phụ nữ kia là ai? (miệng ngữ)
在 + 地点 + 对象: 指定 vị trí nữ giới:
女厕所 / 女卫 (nǚ cèsuǒ) — nhà vệ sinh nữ.
礼貌用法: gọi hành khách/khách hàng: 女士们先生们 (Nǚshìmen xiānshengmen) — quý bà quý ông.
注意声调与拼写: nǚ (3rd tone) vs nu (2nd tone?) — nhớ dấu ü.
成语/俗语 có chứa 女 thường mang ý nghĩa đặc thù (ví dụ: 妇女 — phụ nữ nói chung).
8) 40 ví dụ (Tiếng Trung + pinyin + tiếng Việt)
Mình đưa nhiều ví dụ ở các ngữ cảnh khác nhau: sinh hoạt, giao tiếp, văn viết, thương mại, y tế, ngôn ngữ hàng ngày.
她是一个漂亮的女人。
Tā shì yí gè piàoliang de nǚrén.
Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp.
那个女孩在公园里玩。
Nàge nǚhái zài gōngyuán lǐ wán.
Cô bé kia đang chơi ở công viên.
学校里有很多女生。
Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō nǚshēng.
Ở trường có nhiều nữ sinh.
这项调查主要针对女性。
Zhè xiàng diàochá zhǔyào zhēnduì nǚxìng.
Cuộc điều tra này chủ yếu hướng tới nữ giới.
女士们请注意,电梯维修了。
Nǚshìmen qǐng zhùyì, diàntī wéixiū le.
Quý bà lưu ý, thang máy đang sửa.
他和他的女朋友一起去旅行。
Tā hé tā de nǚ péngyǒu yìqǐ qù lǚxíng.
Anh ấy và bạn gái cùng đi du lịch.
医院有专门的女性科。
Yīyuàn yǒu zhuānmén de nǚxìng kē.
Bệnh viện có khoa chuyên về phụ nữ.
这个社会对女人的期望很多。
Zhège shèhuì duì nǚrén de qīwàng hěn duō.
Xã hội có nhiều kỳ vọng đối với phụ nữ.
小女孩很乖。
Xiǎo nǚhái hěn guāi.
Cô bé rất ngoan.
那位女士在等出租车。
Nà wèi nǚshì zài děng chūzūchē.
Vị quý cô kia đang đợi taxi.
女厕所在哪里?
Nǚ cèsuǒ zài nǎlǐ?
Nhà vệ sinh nữ ở đâu?
公司需要一位市场部的女性经理。
Gōngsī xūyào yí wèi shìchǎng bù de nǚxìng jīnglǐ.
Công ty cần một nữ quản lý phòng marketing.
她从小就是个聪明的女孩。
Tā cóng xiǎo jiù shì gè cōngmíng de nǚhái.
Cô ấy từ nhỏ đã là một cô bé thông minh.
电影里的女主角特别有魅力。
Diànyǐng lǐ de nǚ zhǔjiǎo tèbié yǒu mèilì.
Nữ chính trong phim rất có sức hấp dẫn.
这份表格上请在“女”处打勾。
Zhè fèn biǎogé shàng qǐng zài “nǚ” chù dǎ gōu.
Trên biểu mẫu này xin hãy đánh dấu vào ô “nữ”.
女学生们正在准备联欢晚会。
Nǚ xuéshēngmen zhèngzài zhǔnbèi liánhuān wǎnhuì.
Các nữ sinh đang chuẩn bị cho buổi văn nghệ.
她被选为班里的女代表。
Tā bèi xuǎn wéi bānlǐ de nǚ dàibiǎo.
Cô ấy được chọn làm đại diện nữ lớp.
这本杂志面向年轻女性读者。
Zhè běn zázhì miànxiàng niánqīng nǚxìng dúzhě.
Tạp chí này hướng tới độc giả nữ trẻ.
女王在历史上很有地位。
Nǚwáng zài lìshǐ shàng hěn yǒu dìwèi.
Nữ hoàng có vị thế lớn trong lịch sử.
我妹妹是个女护士。
Wǒ mèimei shì gè nǚ hùshì.
Em gái tôi là một nữ y tá.
女演员的表演获得高度评价。
Nǚ yǎnyuán de biǎoyǎn huòdé gāodù píngjià.
Diễn xuất của nữ diễn viên nhận được đánh giá cao.
许多女性喜欢购物。
Xǔduō nǚxìng xǐhuan gòuwù.
Nhiều phụ nữ thích mua sắm.
那个女孩子很怕狗。
Nàge nǚ háizi hěn pà gǒu.
Cô bé đó rất sợ chó.
女老师在办公室等你。
Nǚ lǎoshī zài bàngōngshì děng nǐ.
Cô giáo đang đợi bạn ở văn phòng.
这位女科学家做出了重要发现。
Zhè wèi nǚ kēxuéjiā zuò chū le zhòngyào fāxiàn.
Nữ nhà khoa học này đã có phát hiện quan trọng.
我们班上有十个女生。
Wǒmen bān shang yǒu shí gè nǚshēng.
Lớp chúng tôi có 10 nữ sinh.
她是个独立的现代女性。
Tā shì gè dúlì de xiàndài nǚxìng.
Cô ấy là người phụ nữ hiện đại, độc lập.
女童装的尺码从小到大都有。
Nǚ tóngzhuāng de chǐmǎ cóng xiǎo dào dà dōu yǒu.
Quần áo trẻ em cho bé gái có đủ kích cỡ từ nhỏ tới lớn.
他写了一首歌送给他的女朋友。
Tā xiě le yì shǒu gē sòng gěi tā de nǚ péngyǒu.
Anh ấy viết một bài hát tặng bạn gái.
女职工的福利政策有所改进。
Nǚ zhígōng de fúlì zhèngcè yǒu suǒ gǎijìn.
Chính sách phúc lợi cho nữ công nhân có cải tiến.
在这个小镇,女性创业者越来越多。
Zài zhège xiǎo zhèn, nǚxìng chuàngyèzhě yuè lái yuè duō.
Ở thị trấn này, số nữ doanh nhân ngày càng tăng.
她被誉为流行音乐界的女神。
Tā bèi yù wéi liúxíng yīnyuè jiè de nǚshén.
Cô ấy được tôn vinh là “nữ thần” của làng nhạc pop.
医生建议女性定期体检。
Yīshēng jiànyì nǚxìng dìngqī tǐjiǎn.
Bác sĩ khuyên phụ nữ kiểm tra sức khỏe định kỳ.
女司机开车很稳重。
Nǚ sījī kāi chē hěn wěnzhòng.
Nữ tài xế lái xe rất điềm tĩnh.
那个女商人经营得很成功。
Nàge nǚ shāngrén jīngyíng de hěn chénggōng.
Doanh nhân nữ đó kinh doanh rất thành công.
在会议上,她作为女代表发言。
Zài huìyì shàng, tā zuòwéi nǚ dàibiǎo fāyán.
Trong cuộc họp, cô ấy phát biểu với tư cách đại diện nữ.
女童喜欢粉红色。
Nǚ tóng xǐhuan fěnhóng sè.
Bé gái thích màu hồng.
她穿着一件漂亮的女式外套。
Tā chuānzhe yí jiàn piàoliang de nǚshì wàitào.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác nữ rất đẹp.
这个学校有完善的女宿舍管理制度。
Zhège xuéxiào yǒu wánshàn de nǚ sùshè guǎnlǐ zhìdù.
Trường này có chế độ quản lý kí túc xá nữ hoàn thiện.
调研显示女性消费者更注重品质。
Diàoyán xiǎnshì nǚxìng xiāofèi zhě gèng zhùzhòng pǐnzhì.
Nghiên cứu cho thấy người tiêu dùng nữ chú trọng hơn tới chất lượng.
9) Một vài cụm từ lóng / hiện đại liên quan
女神 (nǚshén) — idol nữ, mỹ nhân (từ lóng, khen)
女票 (nǚpiào) — bạn gái (từ lóng, chơi chữ từ 女朋友)
女汉子 (nǚ hànzi) — “nữ cường” (từ chỉ phụ nữ mạnh mẽ, đôi khi nửa khen nửa chê)
女强人 (nǚ qiángrén) — nữ doanh nhân/ nữ quyền lực
10) Bài tập nhỏ (tự kiểm tra nhanh)
Dịch sang tiếng Trung: “Cô ấy là một nữ y tá.”
→ 她是一个女护士。Tā shì yí gè nǚ hùshì.
Điền vào chỗ trống (女/男/女孩/女生):
学校里有很多 __。 (女生)
那个 __ 在门口等你。 (女孩)
(Đáp án: 女生; 女孩)
- Cơ bản: chữ 女
Hán tự: 女
Pinyin: nǚ (lưu ý dấu: nǚ, âm u gạch trên)
Nghĩa chính: nữ, phụ nữ, con gái, thuộc về giới nữ.
Từ loại: danh từ (khi chỉ người); đồng thời là hán tự thể thành tố (radical/tiền tố) tạo nên nhiều từ ghép liên quan đến giới nữ hoặc thuộc tính nữ.
- Các cách dùng chính
Danh từ / chỉ người (名词):
女 có thể đứng độc lập trong văn viết hoặc biểu tượng (ví dụ: 公/女 trên cửa nhà vệ sinh), nhưng trong hội thoại hàng ngày thường dùng các từ ghép như 女人 / 女孩 / 女性 / 女生.
Ví dụ: 她是女的。 (Tā shì nǚ de.) — Cô ấy là nữ.
Thành tố tạo từ (构词成分):
女 + … → tạo thành nhiều từ ghép: 女人 (nǚrén), 女孩 (nǚhái), 女朋友 (nǚ péngyou), 女性 (nǚxìng), 女士 (nǚshì), 女演员 (nǚ yǎnyuán), v.v.
Tính từ / thuộc tính liên quan giới (trong một số cấu trúc):
Ví dụ 女性化 (nǚxìnghuà) — nữ tính hoá; 女权 (nǚquán) — quyền phụ nữ.
- Phân biệt các từ phổ biến chứa 女
女孩 (nǚhái) — bé gái, cậu bé nữ (trẻ em, nhấn trẻ)
女生 (nǚshēng) — nữ sinh, cô gái (thường chỉ lứa tuổi học sinh/sinh viên hoặc nữ trẻ)
女人 (nǚrén) — phụ nữ, người lớn tuổi hơn/khái quát hơn 女生
女性 (nǚxìng) — giới tính nữ (khái quát, dùng trong văn viết, học thuật)
女士 (nǚshì) — quý bà/quý cô (xưng hô lịch sự, trang trọng)
女朋友 (nǚ péngyou) — bạn gái
女儿 (nǚ’ér) — con gái
女同学 (nǚ tóngxué) — bạn học nữ
女老板 (nǚ lǎobǎn) — bà chủ, chủ doanh nghiệp nữ
- Lượng từ & cách nói số lượng
Khi chỉ số lượng người nữ, dùng lượng từ tiêu chuẩn giống với người nói chung: 个 / 位 / 名 / 只 (ít dùng cho người).
一个女孩 (yí gè nǚhái) — một bé gái
两位女士 (liǎng wèi nǚshì) — hai quý cô (trang trọng)
三名女学生 (sān míng nǚxuésheng) — ba nữ sinh
- Các ngữ cảnh sử dụng & sắc thái
Trang trọng vs đời thường:
女性 / 女士 dùng trang trọng, văn viết hoặc xưng hô lịch sự.
女人 / 女孩 / 女生 dùng phổ thông, đời thường.
Tuổi tác & sắc thái:
女儿 (con gái) — nhân thân.
女孩 nhấn nhỏ tuổi; 女生 nhấn lứa tuổi học sinh/sinh viên; 女人 chỉ người trưởng thành.
Khi muốn nhấn đặc tính giới: dùng 女 + 职业 hoặc 女性 + 名词:
女医生 có thể dùng, nhưng trong văn trang trọng thường nói 女性医生 nếu muốn nhấn “bác sĩ là nữ”.
Đôi khi tránh dùng “女” đứng một mình trong câu nói tự nhiên — thường dùng các từ ghép để rõ nghĩa.
- Các thành ngữ / cụm từ liên quan
男女平等 (nán nǚ píngděng) — bình đẳng nam nữ
女强人 (nǚ qiángrén) — phụ nữ mạnh mẽ / nữ cường nhân
女中豪杰 (nǚ zhōng háojié) — nữ hào kiệt
女红 (nǚ hóng) — khéo tay may vá (từ cổ)
- Ví dụ câu (mỗi câu có Hán tự — pinyin — dịch tiếng Việt)
A. Câu đơn cơ bản
她是女人。
Tā shì nǚrén.
Cô ấy là phụ nữ.
这是一个小女孩。
Zhè shì yí gè xiǎo nǚhái.
Đây là một bé gái.
学校里有很多女生。
Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō nǚshēng.
Trong trường có nhiều nữ sinh.
他有一个女朋友。
Tā yǒu yí gè nǚ péngyou.
Anh ấy có một bạn gái.
她是医生,这位女士是她的母亲。
Tā shì yīshēng, zhè wèi nǚshì shì tā de mǔqin.
Cô ấy là bác sĩ, bà quý cô này là mẹ cô ấy.
B. Câu mô tả / dùng trong văn viết
在这家公司,女性占很大比例。
Zài zhè jiā gōngsī, nǚxìng zhàn hěn dà bǐlì.
Ở công ty này, nữ giới chiếm tỉ lệ lớn.
女儿已经上大学了。
Nǚ’ér yǐjīng shàng dàxué le.
Con gái đã vào đại học rồi.
她是一位著名的女演员。
Tā shì yí wèi zhùmíng de nǚ yǎnyuán.
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
公司正在招聘女性工程师。
Gōngsī zhèngzài zhāopìn nǚxìng gōngchéngshī.
Công ty đang tuyển kỹ sư nữ.
男女平等是现代社会的重要原则。
Nán nǚ píngděng shì xiàndài shèhuì de zhòngyào yuánzé.
Bình đẳng nam nữ là nguyên tắc quan trọng của xã hội hiện đại.
C. Câu hỏi / phủ định
你家有几个女孩子?
Nǐ jiā yǒu jǐ gè nǚ háizi?
Nhà bạn có mấy cô con gái?
她不是女学生了,她已经工作。
Tā bú shì nǚxuésheng le, tā yǐjīng gōngzuò.
Cô ấy không còn là nữ sinh nữa, cô ấy đã đi làm.
这里有女厕所吗?
Zhèlǐ yǒu nǚ cèsuǒ ma?
Ở đây có nhà vệ sinh nữ không?
谁是那位女士?
Shéi shì nà wèi nǚshì?
Ai là vị quý cô kia?
他没有女朋友。
Tā méiyǒu nǚ péngyou.
Anh ấy không có bạn gái.
D. Câu giao tiếp & hội thoại ngắn
A: 你喜欢怎样的女人?
Nǐ xǐhuan zěnyàng de nǚrén?
Bạn thích kiểu phụ nữ như thế nào?
B: 我喜欢聪明又温柔的女人。
Wǒ xǐhuan cōngmíng yòu wēnróu de nǚrén.
Tôi thích phụ nữ thông minh và dịu dàng.
这位女士需要帮助吗?
Zhè wèi nǚshì xūyào bāngzhù ma?
Quý cô này cần giúp đỡ không?
女孩子们在教室里聊天。
Nǚháizi men zài jiàoshì lǐ liáotiān.
Các cô gái đang trò chuyện trong lớp.
他把女儿带到学校。
Tā bǎ nǚ’ér dài dào xuéxiào.
Anh ấy đưa con gái đến trường.
这项调查针对女性消费者。
Zhè xiàng diàochá zhēnduì nǚxìng xiāofèi zhě.
Cuộc khảo sát này nhắm vào người tiêu dùng nữ.
- Ví dụ mở rộng (30 câu) — thực hành & ứng dụng
她是一个独立的女性。
Tā shì yí gè dúlì de nǚxìng.
Cô ấy là một phụ nữ độc lập.
女儿今年十岁。
Nǚ’ér jīnnián shí suì.
Con gái năm nay mười tuổi.
女王统治那个国家。
Nǚwáng tǒngzhì nàgè guójiā.
Nữ hoàng cai trị quốc gia đó.
我们要尊重每一位女士。
Wǒmen yào zūnzhòng měi yí wèi nǚshì.
Chúng ta phải tôn trọng từng quý cô.
女学生们在准备考试。
Nǚxuésheng men zài zhǔnbèi kǎoshì.
Các nữ sinh đang chuẩn bị thi.
那位女作家写了很多小说。
Nà wèi nǚ zuòjiā xiě le hěn duō xiǎoshuō.
Nữ tác giả kia đã viết nhiều tiểu thuyết.
女司机开车很稳。
Nǚ sījī kāi chē hěn wěn.
Nữ tài xế lái xe rất vững (chú: dùng thận trọng vì có thành kiến giới).
音乐会吸引了很多女性观众。
Yīnyuè huì xīyǐn le hěn duō nǚxìng guānzhòng.
Buổi hòa nhạc thu hút nhiều khán giả nữ.
她被选为女班长。
Tā bèi xuǎn wèi nǚ bānzhǎng.
Cô ấy được chọn làm lớp trưởng nữ.
女婴刚出生。
Nǚyīng gāng chūshēng.
Bé gái vừa mới chào đời.
女性在职场上越来越重要。
Nǚxìng zài zhíchǎng shàng yuèláiyuè zhòngyào.
Phụ nữ ngày càng quan trọng trong nơi làm việc.
那家医院设有女性专科。
Nà jiā yīyuàn shè yǒu nǚxìng zhuānkē.
Bệnh viện đó có chuyên khoa dành cho phụ nữ.
他送花给女朋友。
Tā sòng huā gěi nǚ péngyou.
Anh ấy tặng hoa cho bạn gái.
女儿房间很整齐。
Nǚ’ér fángjiān hěn zhěngqí.
Phòng con gái rất ngăn nắp.
女同学们一起做项目。
Nǚ tóngxué men yìqǐ zuò xiàngmù.
Các bạn học nữ cùng làm dự án.
很多女企业家在行业中崭露头角。
Hěn duō nǚ qǐyèjiā zài hángyè zhōng zhǎnlù tóujiǎo.
Nhiều nữ doanh nhân đang tỏa sáng trong ngành.
女权运动争取平等权利。
Nǚquán yùndòng zhēngqǔ píngděng quánlì.
Phong trào nữ quyền đấu tranh cho quyền bình đẳng.
女护士在医院里非常忙碌。
Nǚ hùshi zài yīyuàn lǐ fēicháng mánglù.
Y tá nữ rất bận rộn trong bệnh viện.
这些衣服是女款。
Zhèxiē yīfu shì nǚ kuǎn.
Những bộ quần áo này là kiểu dành cho nữ.
女儿很喜欢画画。
Nǚ’ér hěn xǐhuan huà huà.
Con gái rất thích vẽ tranh.
那位女经理很有管理才能。
Nà wèi nǚ jīnglǐ hěn yǒu guǎnlǐ cáinéng.
Bà quản lý kia rất có năng lực quản lý.
他们为女性提供专门服务。
Tāmen wèi nǚxìng tígōng zhuānmén fúwù.
Họ cung cấp dịch vụ chuyên cho phụ nữ.
女童话故事常常充满想象力。
Nǚ tónghuà gùshì chángcháng chōngmǎn xiǎngxiàng lì.
Những câu chuyện cổ tích dành cho bé gái thường đầy tưởng tượng. (lưu ý: ít dùng “女童话”, chỉ minh họa cấu trúc)
请把这个位置留给女士。
Qǐng bǎ zhège wèizhì liú gěi nǚshì.
Xin hãy nhường chỗ này cho quý cô.
女友谊是生活中重要的支持。
Nǚ yǒuyì shì shēnghuó zhōng zhòngyào de zhīchí.
Tình bạn nữ là nguồn hỗ trợ quan trọng trong cuộc sống.
她被称为女强人,因为她很能干。
Tā bèi chēng wèi nǚ qiángrén, yīnwèi tā hěn nénggàn.
Cô ấy được gọi là nữ cường nhân vì cô ấy rất giỏi.
女童鞋在商店里摆在一起。
Nǚ tóngxié zài shāngdiàn lǐ bǎi zài yìqǐ.
Giày trẻ em dành cho bé gái được bày cùng nhau trong cửa hàng.
女学者在学术界贡献很多。
Nǚ xuézhě zài xuéshù jiè gòngxiàn hěn duō.
Các học giả nữ đóng góp nhiều cho giới học thuật.
她想成为一名女科学家。
Tā xiǎng chéngwéi yì míng nǚ kēxuéjiā.
Cô ấy muốn trở thành một nữ nhà khoa học.
在某些文化中,女儿比儿子更受宠。
Zài mǒuxiē wénhuà zhōng, nǚ’ér bǐ érzi gèng shòu chǒng.
Ở một số nền văn hóa, con gái được cưng hơn con trai.

