HomeHọc tiếng Trung onlineHọc tiếng Trung theo chủ đề Hẹn gặp khách sạn

Học tiếng Trung theo chủ đề Hẹn gặp khách sạn

Học tiếng Trung theo chủ đề Hẹn gặp khách sạn là bài giảng trực tuyến mới nhất của tác giả Nguyễn Minh Vũ trên trang web học tiếng trung online Thầy Vũ.

5/5 - (1 bình chọn)

Học tiếng Trung theo chủ đề Hẹn gặp khách sạn-Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Học tiếng Trung theo chủ đề Hẹn gặp khách sạn là bài giảng trực tuyến mới nhất của tác giả Nguyễn Minh Vũ trên trang web học tiếng trung online Thầy Vũ. Trong bài giảng này , chúng ta sẽ cùng khám phá nội dung chi tiết kiến thức mới về ngữ pháp, từ vựng, mẫu câu chủ đề Hẹn gặp khách sạn bằng tiếng trung.

Khóa học tiếng trung online thầy Vũ được chia sẻ miễn phí trong Diễn đàn ChineMaster

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ 

Tác phẩm: Học tiếng Trung theo chủ đề Hẹn gặp khách sạn

Sau đây là nội dung chi tiết bài giảng Học tiếng Trung theo chủ đề Hẹn gặp khách sạn

经理阮明武培训秘书周迅关于与顾客在酒店约会的会话。

阮明武(微笑):周迅,今天我们来谈谈如何与顾客在酒店进行有效且专业的约会。记住,每一次与顾客的会面都是我们展示酒店服务质量和专业态度的机会。

周迅(认真倾听):是的,经理,我明白。我应该注意哪些关键点呢?

阮明武:首先,礼貌和热情是基础。当顾客到达时,确保你第一时间迎接,并主动询问他们是否需要帮助。

周迅:我应该怎么说?

阮明武:你可以说:“您好,欢迎光临。我是您的秘书周迅,很高兴今天为您服务。请问您有什么特别的需求或者需要我为您做些什么吗?”

周迅(点头):好的,我明白了。

阮明武:其次,注意聆听顾客的需求和意见。在与他们交谈时,不仅要关注他们所说的内容,还要注意他们的非语言行为,比如面部表情和身体语言。

周迅:我会努力聆听的。

阮明武:然后,当顾客提出要求或问题时,要迅速而准确地回应。如果你不确定如何回答,可以礼貌地告诉顾客你会尽快为他们找到答案。

周迅:如果我不能立即回答他们的问题怎么办?

阮明武:你可以说:“非常抱歉,这个问题我可能需要进一步核实。我会尽快给您答复,请问您方便留下联系方式吗?”

周迅(记下要点):好的,我明白了。

阮明武:另外,记得始终保持专业形象。不要涉及与工作无关的话题,也不要在顾客面前表现出不适当的行为。

周迅:我会注意的。

阮明武:最后,当约会结束时,确保你感谢顾客的光临,并询问他们是否满意。如果顾客有任何不满或建议,要虚心接受并尽快改进。

周迅:我应该怎么说呢?

阮明武:你可以说:“非常感谢您今天的光临。我们非常重视您的意见和反馈。如果您有任何建议或不满,请随时告诉我们。祝您度过愉快的一天!”

周迅(微笑):好的,经理,我会按照您的指导去做的。

阮明武(满意地点头):很好,周迅。我相信你一定能做得很好。如果有任何问题或需要帮助,随时来找我。

周迅:谢谢经理,我会努力的。

阮明武(鼓励地):当然,周迅。除了以上提到的要点,我还想补充一点关于建立顾客关系的重要性。

周迅(好奇地):建立顾客关系?这听起来很重要。

阮明武:确实很重要。在与顾客交流的过程中,尽量让他们感受到你的真诚和关心,让他们觉得他们不仅仅是酒店的客人,而是我们珍视的朋友。记住,优质的服务不仅仅是完成任务,更是让顾客感到宾至如归。

周迅(思考片刻):我明白了,就是要用心去对待每一位顾客,让他们感到特别。

阮明武:对,就是这样。另外,在约会结束后,不妨通过邮件或短信的方式,向顾客表达感谢,并询问他们是否愿意留下联系方式以便未来提供定制化的服务。

周迅:这是个好主意,我可以定期向他们发送酒店的最新信息或优惠活动。

阮明武(赞许地点头):很好,周迅。这种持续的关注和互动有助于建立长期的顾客关系,提高顾客的忠诚度和回头率。

周迅:我会努力去做的,经理。

阮明武:我相信你一定能做到。记住,每一次与顾客的互动都是一次学习和成长的机会。保持开放的心态,从顾客那里学习并不断提升自己。

周迅(充满信心):谢谢您的信任和鼓励,经理。我会全力以赴的。

阮明武(微笑):好了,周迅。现在我们已经讨论了与顾客在酒店约会的各个方面。如果你有任何疑问或需要进一步的指导,随时来找我。

周迅:谢谢经理,我会的。

阮明武(起身):那么,今天就到这里吧。加油,周迅!

周迅(起身,礼貌地):谢谢经理,再见!

阮明武:再见,周迅。

阮明武(微笑):再见,周迅。在你开始实践这些技巧之前,我想再给你提一些实用的建议。

周迅(认真聆听):好的,经理,请讲。

阮明武:首先,记得在约会前做好充分的准备。了解顾客的喜好、需求和背景信息,这样你能更好地为他们提供个性化的服务。

周迅:我会提前查看顾客的预订信息和历史记录,确保我有所准备。

阮明武:很好。其次,在与顾客交流时,保持积极的肢体语言和眼神交流。这会让顾客感到更加舒适和受到尊重。

周迅(点头):我会注意自己的肢体语言,尽量保持自然和亲切。

阮明武:再次,如果顾客有任何特殊需求或要求,一定要及时记录下来,并尽快与相关部门沟通,确保这些需求得到满足。

周迅:是的,我会确保每一位顾客的需求都得到妥善处理。

阮明武:最后,不要害怕犯错误。在服务行业中,我们难免会遇到一些挑战和困难。重要的是要从错误中吸取教训,不断改进自己。

周迅(坚定地):我会勇敢地面对挑战,不断提升自己的服务水平。

阮明武(满意地):我相信你一定能够成为一位出色的秘书,为酒店赢得更多的顾客和好评。加油,周迅!

周迅(充满信心):谢谢经理的鼓励和支持!我会努力做到的。

阮明武:好了,周迅。现在你可以开始实践这些技巧了。如果你在实践中遇到任何问题或需要进一步的指导,随时来找我。

周迅:好的,经理。我会努力实践的,并随时向您请教。

阮明武(微笑):很好,周迅。我相信你一定能做得很好。再见!

周迅(礼貌地):再见,经理!谢谢您的指导。

周迅(回到工作岗位后,内心独白):经理给了我很多宝贵的建议,现在我要将这些建议应用到实际工作中去。

(周迅开始查看即将与她约会的顾客的预订信息,并做了一些额外的准备。)

周迅(自言自语):这位顾客喜欢安静的环境,我会为他安排一个远离喧嚣的角落位置。他还喜欢品茶,我会提前为他准备一壶上好的龙井茶。

(很快,顾客到达酒店,周迅面带微笑地迎了上去。)

周迅(热情地):您好,欢迎光临。我是您的秘书周迅,很高兴今天能为您服务。您喜欢安静的环境,我已经为您安排了一个靠窗的座位,希望您会喜欢。

顾客(满意地):非常感谢,你真的很细心。

(周迅引领顾客到座位上,并为他倒上一杯热腾腾的龙井茶。)

周迅(继续关心地):这是为您准备的龙井茶,希望您能喜欢。如果您有任何需要或要求,请随时告诉我。

顾客(高兴地):太棒了,这茶真的很香。谢谢你的细心服务。

(在约会过程中,周迅始终保持热情周到的服务,并及时满足顾客的各种需求。约会结束后,顾客对周迅的服务表示非常满意。)

顾客(离开时):周迅小姐,你的服务真的很棒,让我感到非常舒适和愉快。我下次一定会再来的。

周迅(微笑回应):谢谢您的夸奖和支持!我很高兴能够为您服务。期待您的再次光临!

(周迅将顾客的赞扬和建议记录在案,并准备将这些经验分享给其他同事。)

周迅(内心独白):这次与顾客的约会让我学到了很多。我相信只要我不断努力学习和提升自己,我一定能成为一名更加出色的秘书。我会继续加油的!

Phiên dịch tiếng Trung sang tiếng Việt

Giám đốc Nguyễn Minh Vũ (cười): Châu Tấn, hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về cách thức tiến hành một cuộc hẹn với khách hàng tại khách sạn một cách hiệu quả và chuyên nghiệp. Hãy nhớ rằng, mỗi cuộc gặp gỡ với khách hàng đều là cơ hội để chúng ta thể hiện chất lượng dịch vụ và thái độ chuyên nghiệp của khách sạn.

Châu Tấn (lắng nghe nghiêm túc): Vâng, giám đốc, tôi hiểu. Tôi cần chú ý những điểm chính nào ạ?

Nguyễn Minh Vũ: Đầu tiên, sự lịch sự và nhiệt tình là nền tảng. Khi khách hàng đến, hãy đảm bảo bạn chào đón họ ngay lập tức và chủ động hỏi liệu họ có cần giúp đỡ gì không.

Châu Tấn: Tôi nên nói như thế nào ạ?

Nguyễn Minh Vũ: Bạn có thể nói: “Chào quý khách, hoan nghênh quý khách đã đến. Tôi là thư ký Châu Tấn, rất vui được phục vụ quý khách ngày hôm nay. Xin hỏi quý khách có yêu cầu đặc biệt nào hay cần tôi giúp gì không?”

Châu Tấn (gật đầu): Được ạ, tôi đã hiểu.

Nguyễn Minh Vũ: Tiếp theo, hãy chú ý lắng nghe nhu cầu và ý kiến của khách hàng. Trong quá trình trò chuyện với họ, không chỉ lắng nghe những gì họ nói mà còn phải quan sát ngôn ngữ cơ thể của họ, như biểu hiện khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể.

Châu Tấn: Tôi sẽ cố gắng lắng nghe ạ.

Nguyễn Minh Vũ: Sau đó, khi khách hàng đưa ra yêu cầu hoặc câu hỏi, bạn cần phản hồi một cách nhanh chóng và chính xác. Nếu bạn không chắc chắn về câu trả lời, bạn có thể lịch sự thông báo cho khách hàng rằng bạn sẽ tìm kiếm câu trả lời cho họ càng sớm càng tốt.

Châu Tấn: Nếu tôi không thể trả lời ngay lập tức câu hỏi của họ thì sao ạ?

Nguyễn Minh Vũ: Bạn có thể nói: “Xin lỗi quý khách, tôi có thể cần xác minh thêm về vấn đề này. Tôi sẽ trả lời quý khách càng sớm càng tốt. Xin hỏi quý khách có thể để lại thông tin liên lạc không?”

Châu Tấn (ghi chú lại): Được ạ, tôi đã hiểu.

Nguyễn Minh Vũ: Ngoài ra, nhớ luôn giữ hình ảnh chuyên nghiệp. Không nên đề cập đến những chủ đề không liên quan đến công việc và không nên có những hành vi không phù hợp trước mặt khách hàng.

Châu Tấn: Tôi sẽ chú ý ạ.

Nguyễn Minh Vũ: Cuối cùng, khi cuộc hẹn kết thúc, hãy chắc chắn bạn cảm ơn khách hàng đã ghé thăm và hỏi họ có hài lòng không. Nếu khách hàng có bất kỳ sự không hài lòng hoặc góp ý nào, hãy sẵn lòng tiếp nhận và cải thiện một cách nhanh chóng.

Châu Tấn: Tôi nên nói gì ạ?

Nguyễn Minh Vũ: Bạn có thể nói: “Xin chân thành cảm ơn quý khách đã ghé thăm ngày hôm nay. Chúng tôi rất coi trọng ý kiến và phản hồi của quý khách. Nếu quý khách có bất kỳ góp ý hoặc không hài lòng, xin vui lòng thông báo cho chúng tôi. Chúc quý khách có một ngày vui vẻ!”

Châu Tấn (mỉm cười): Được ạ, giám đốc, tôi sẽ làm theo chỉ dẫn của ông.

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu hài lòng): Rất tốt, Châu Tấn. Tôi tin rằng bạn sẽ làm rất tốt. Nếu có bất kỳ vấn đề gì hoặc cần sự giúp đỡ, cứ đến tìm tôi.

Châu Tấn: Cảm ơn giám đốc, tôi sẽ cố gắng ạ.

Nguyễn Minh Vũ (khích lệ): Dĩ nhiên rồi, Châu Tấn. Ngoài những điểm đã nêu trên, tôi muốn bổ sung thêm một điểm quan trọng về việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng.

Châu Tấn (tò mò): Xây dựng mối quan hệ với khách hàng? Điều này nghe có vẻ rất quan trọng.

Nguyễn Minh Vũ: Quả thực rất quan trọng. Trong quá trình giao tiếp với khách hàng, hãy cố gắng khiến họ cảm nhận được sự chân thành và quan tâm của bạn, để họ cảm thấy không chỉ là khách của khách sạn, mà còn là bạn bè mà chúng ta trân trọng. Nhớ rằng, dịch vụ chất lượng không chỉ là hoàn thành nhiệm vụ, mà còn làm cho khách hàng cảm thấy như đang ở nhà.

Châu Tấn (suy nghĩ một lát): Tôi hiểu rồi, chúng ta cần phải đối xử với mỗi vị khách bằng cả trái tim, để họ cảm thấy đặc biệt.

Nguyễn Minh Vũ: Đúng vậy. Ngoài ra, sau khi cuộc hẹn kết thúc, bạn có thể thông qua email hoặc tin nhắn để bày tỏ lòng biết ơn đối với khách hàng và hỏi họ liệu có muốn để lại thông tin liên lạc để chúng ta có thể cung cấp dịch vụ cá nhân hóa trong tương lai không.

Châu Tấn: Đó là một ý kiến hay, tôi có thể gửi cho họ thông tin mới nhất hoặc các chương trình khuyến mãi của khách sạn định kỳ.

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu tán thành): Rất tốt, Châu Tấn. Sự quan tâm và tương tác liên tục này giúp xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, nâng cao lòng trung thành và tỷ lệ quay lại của họ.

Châu Tấn: Tôi sẽ cố gắng làm điều đó, giám đốc.

Nguyễn Minh Vũ: Tôi tin bạn chắc chắn có thể làm được. Nhớ rằng, mỗi lần tương tác với khách hàng đều là cơ hội để học hỏi và phát triển. Hãy giữ tâm trí cởi mở, học hỏi từ khách hàng và không ngừng nâng cao bản thân.

Châu Tấn (đầy tự tin): Cảm ơn sự tin tưởng và khích lệ của giám đốc. Tôi sẽ nỗ lực hết mình.

Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười): Được rồi, Châu Tấn. Bây giờ chúng ta đã thảo luận xong các khía cạnh liên quan đến cuộc hẹn với khách hàng tại khách sạn. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần thêm chỉ dẫn, cứ đến tìm tôi.

Châu Tấn: Cảm ơn giám đốc, tôi sẽ làm được.

Nguyễn Minh Vũ (đứng dậy): Vậy thì, chúng ta kết thúc ở đây hôm nay. Cố lên, Châu Tấn!

Châu Tấn (đứng dậy, lịch sự): Cảm ơn giám đốc, tạm biệt!

Nguyễn Minh Vũ: Tạm biệt, Châu Tấn.

Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười): Tạm biệt, Châu Tấn. Trước khi bạn bắt đầu áp dụng những kỹ năng này, tôi muốn đưa ra một số lời khuyên thực tế cho bạn.

Châu Tấn (lắng nghe nghiêm túc): Được ạ, xin giám đốc hãy nói.

Nguyễn Minh Vũ: Đầu tiên, hãy nhớ chuẩn bị kỹ lưỡng trước mỗi cuộc hẹn. Hiểu rõ sở thích, nhu cầu và thông tin nền của khách hàng để bạn có thể cung cấp dịch vụ cá nhân hóa một cách tốt nhất.

Châu Tấn: Tôi sẽ xem trước thông tin đặt phòng và lịch sử của khách hàng để đảm bảo mình đã chuẩn bị.

Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. Thứ hai, khi giao tiếp với khách hàng, hãy duy trì ngôn ngữ cơ thể tích cực và tiếp xúc mắt. Điều này sẽ khiến khách hàng cảm thấy thoải mái và được tôn trọng hơn.

Châu Tấn (gật đầu): Tôi sẽ chú ý đến ngôn ngữ cơ thể của mình và cố gắng giữ cho nó tự nhiên và thân thiện.

Nguyễn Minh Vũ: Một lần nữa, nếu khách hàng có bất kỳ yêu cầu hoặc nhu cầu đặc biệt nào, hãy ghi chép lại ngay lập tức và liên lạc với các bộ phận liên quan sớm nhất có thể để đảm bảo những yêu cầu này được đáp ứng.

Châu Tấn: Vâng, tôi sẽ đảm bảo rằng mọi yêu cầu của khách hàng đều được xử lý một cách chu đáo.

Nguyễn Minh Vũ: Cuối cùng, đừng sợ mắc lỗi. Trong ngành dịch vụ, chúng ta không thể tránh khỏi những thách thức và khó khăn. Điều quan trọng là phải rút kinh nghiệm từ những sai lầm và không ngừng cải thiện bản thân.

Châu Tấn (kiên định): Tôi sẽ dũng cảm đối mặt với thách thức và không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ của mình.

Nguyễn Minh Vũ (hài lòng): Tôi tin rằng bạn chắc chắn có thể trở thành một người thư ký xuất sắc, giúp khách sạn chúng ta thu hút được nhiều khách hàng và lời khen ngợi hơn. Cố lên, Châu Tấn!

Châu Tấn (đầy tự tin): Cảm ơn giám đốc đã khích lệ và hỗ trợ! Tôi sẽ cố gắng hết sức.

Nguyễn Minh Vũ: Được rồi, Châu Tấn. Bây giờ bạn có thể bắt đầu áp dụng những kỹ năng này. Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào trong quá trình thực hành hoặc cần thêm hướng dẫn, hãy tìm tôi bất cứ lúc nào.

Châu Tấn: Được ạ, giám đốc. Tôi sẽ cố gắng áp dụng và luôn sẵn lòng xin ý kiến từ anh.

Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười): Rất tốt, Châu Tấn. Tôi tin bạn chắc chắn làm được tốt. Tạm biệt!

Châu Tấn (lịch sự): Tạm biệt, giám đốc! Cảm ơn anh đã chỉ bảo.

Châu Tấn (trở lại vị trí làm việc, nội tâm tự nhủ): Giám đốc đã cho tôi nhiều lời khuyên quý giá, giờ tôi sẽ áp dụng những lời khuyên này vào công việc thực tế.

(Châu Tấn bắt đầu xem thông tin đặt phòng của khách hàng sắp gặp và chuẩn bị thêm một số điều.)

Châu Tấn (tự nhủ): Vị khách này thích không gian yên tĩnh, tôi sẽ sắp xếp cho anh ấy một chỗ ngồi ở góc khuất xa xô bồ. Anh ấy còn thích thưởng trà, tôi sẽ chuẩn bị trước cho anh ấy một ấm trà Long Tỉnh ngon.

(Khách hàng nhanh chóng đến khách sạn, và Châu Tấn tiếp đón với nụ cười trên môi.)

Châu Tấn (nhiệt tình): Xin chào, chào mừng quý khách. Tôi là thư ký Châu Tấn, rất vui được phục vụ quý khách hôm nay. Quý khách thích không gian yên tĩnh, tôi đã sắp xếp cho quý khách một chỗ ngồi bên cửa sổ, hy vọng quý khách sẽ thích.

Khách hàng (hài lòng): Cảm ơn bạn rất nhiều, bạn thật sự rất chu đáo.

(Châu Tấn dẫn khách hàng đến chỗ ngồi và rót cho anh ta một tách trà Longjing nóng hổi.)

Châu Tấn (tiếp tục quan tâm): Đây là trà Longjing mà chúng tôi chuẩn bị cho quý khách, hy vọng quý khách sẽ thích. Nếu quý khách có bất kỳ yêu cầu hoặc cần gì, xin vui lòng cho tôi biết.

Khách hàng (vui vẻ): Thật tuyệt, trà này thực sự rất thơm. Cảm ơn bạn đã phục vụ chu đáo.

(Trong suốt cuộc hẹn, Châu Tấn luôn duy trì dịch vụ nhiệt tình và chu đáo, và kịp thời đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Sau khi cuộc hẹn kết thúc, khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của Châu Tấn.)

Khách hàng (khi ra về): Cô Châu Tấn, dịch vụ của bạn thực sự rất tuyệt, khiến tôi cảm thấy rất thoải mái và vui vẻ. Lần sau tôi nhất định sẽ quay lại.

Châu Tấn (mỉm cười đáp lại): Cảm ơn quý khách đã khen ngợi và ủng hộ! Tôi rất vui được phục vụ quý khách. Mong được gặp lại quý khách!

(Châu Tấn ghi lại lời khen ngợi và gợi ý của khách hàng vào hồ sơ và chuẩn bị chia sẻ những kinh nghiệm này với các đồng nghiệp.)

Châu Tấn (nội tâm tự nhủ): Cuộc hẹn lần này với khách hàng đã giúp tôi học được rất nhiều điều. Tôi tin rằng chỉ cần tôi không ngừng cố gắng học hỏi và nâng cao bản thân, tôi chắc chắn có thể trở thành một người thư ký xuất sắc hơn. Tôi sẽ tiếp tục cố gắng!

Phiên âm tiếng Trung

Jīnglǐ ruǎnmíngwǔ péixùn mìshū zhōuxùn guānyú yǔ gùkè zài jiǔdiàn yuēhuì de huìhuà.

Ruǎnmíngwǔ (wéixiào): Zhōuxùn, jīntiān wǒmen lái tán tán rúhé yǔ gùkè zài jiǔdiàn jìnxíng yǒuxiào qiě zhuānyè de yuēhuì. Jì zhù, měi yīcì yǔ gùkè de huìmiàn dōu shì wǒmen zhǎnshì jiǔdiàn fúwù zhìliàng hé zhuānyè tàidù de jīhuì.

Zhōuxùn (rènzhēn qīngtīng): Shì de, jīnglǐ, wǒ míngbái. Wǒ yīnggāi zhùyì nǎxiē guānjiàn diǎn ne?

Ruǎnmíngwǔ: Shǒuxiān, lǐmào hé rèqíng shì jīchǔ. Dāng gùkè dàodá shí, quèbǎo nǐ dì yī shíjiān yíngjiē, bìng zhǔdòng xúnwèn tāmen shìfǒu xūyào bāngzhù.

Zhōuxùn: Wǒ yīnggāi zěnme shuō?

Ruǎnmíngwǔ: Nǐ kěyǐ shuō:“Nín hǎo, huānyíng guānglín. Wǒ shì nín de mìshū zhōuxùn, hěn gāoxìng jīntiān wèi nín fúwù. Qǐngwèn nín yǒu shé me tèbié de xūqiú huòzhě xūyào wǒ wèi nín zuò xiē shénme ma?”

Zhōuxùn (diǎntóu): Hǎo de, wǒ míngbáile.

Ruǎnmíngwǔ: Qícì, zhùyì língtīng gùkè de xūqiú hé yìjiàn. Zài yǔ tāmen jiāotán shí, bùjǐn yào guānzhù tāmen suǒ shuō de nèiróng, hái yào zhùyì tāmen de fēi yǔyán xíngwéi, bǐrú miànbù biǎoqíng hé shēntǐ yǔyán.

Zhōuxùn: Wǒ huì nǔlì língtīng de.

Ruǎnmíngwǔ: Ránhòu, dāng gùkè tíchū yāoqiú huò wèntí shí, yào xùnsù ér zhǔnquè de huíyīng. Rúguǒ nǐ bù quèdìng rúhé huídá, kěyǐ lǐmào de gàosù gùkè nǐ huì jǐnkuài wèi tāmen zhǎodàodá’àn.

Zhōuxùn: Rúguǒ wǒ bùnéng lìjí huídá tāmen de wèntí zěnme bàn?

Ruǎnmíngwǔ: Nǐ kěyǐ shuō:“Fēicháng bàoqiàn, zhège wèntí wǒ kěnéng xūyào jìnyībù héshí. Wǒ huì jǐnkuài gěi nín dáfù, qǐngwèn nín fāngbiàn liú xià liánxì fāngshì ma?”

Zhōuxùn (jì xià yàodiǎn): Hǎo de, wǒ míngbáile.

Ruǎnmíngwǔ: Lìngwài, jìdé shǐzhōng bǎochí zhuānyè xíngxiàng. Bùyào shèjí yǔ gōngzuò wúguān de huàtí, yě bùyào zài gùkè miànqián biǎoxiàn chū bù shìdàng de xíngwéi.

Zhōuxùn: Wǒ huì zhùyì de.

Ruǎnmíngwǔ: Zuìhòu, dāng yuēhuì jiéshù shí, quèbǎo nǐ gǎnxiè gùkè de guānglín, bìng xúnwèn tāmen shìfǒu mǎnyì. Rúguǒ gùkè yǒu rènhé bùmǎn huò jiànyì, yào xūxīn jiēshòu bìng jǐnkuài gǎijìn.

Zhōuxùn: Wǒ yīnggāi zěnme shuō ne?

Ruǎnmíngwǔ: Nǐ kěyǐ shuō:“Fēicháng gǎnxiè nín jīntiān de guānglín. Wǒmen fēicháng zhòngshì nín de yìjiàn hé fǎnkuì. Rúguǒ nín yǒu rènhé jiànyì huò bùmǎn, qǐng suíshí gàosù wǒmen. Zhù nín dùguò yúkuài de yītiān!”

Zhōuxùn (wéixiào): Hǎo de, jīnglǐ, wǒ huì ànzhào nín de zhǐdǎo qù zuò de.

Ruǎnmíngwǔ (mǎnyì dì diǎntóu): Hěn hǎo, zhōuxùn. Wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng néng zuò dé hěn hǎo. Rúguǒ yǒu rènhé wèntí huò xūyào bāngzhù, suíshí lái zhǎo wǒ.

Zhōuxùn: Xièxiè jīnglǐ, wǒ huì nǔlì de.

Ruǎnmíngwǔ (gǔlì de): Dāngrán, zhōuxùn. Chúle yǐshàng tí dào de yāo diǎn, wǒ hái xiǎng bǔchōng yīdiǎn guānyú jiànlì gùkè guānxì de zhòngyào xìng.

Zhōuxùn (hàoqí de): Jiànlì gùkè guānxì? Zhè tīng qǐlái hěn zhòngyào.

Ruǎnmíngwǔ: Quèshí hěn zhòngyào. Zài yǔ gùkè jiāoliú de guòchéng zhōng, jǐnliàng ràng tāmen gǎnshòudào nǐ de zhēnchéng hé guānxīn, ràng tāmen juédé tāmen bùjǐn jǐn shì jiǔdiàn de kèrén, ér shì wǒmen zhēnshì de péngyǒu. Jì zhù, yōuzhì de fúwù bùjǐn jǐn shì wánchéng rènwù, gèng shì ràng gùkè gǎndào bīnzhìrúguī.

Zhōuxùn (sīkǎo piànkè): Wǒ míngbáile, jiùshì yào yòngxīn qù duìdài měi yī wèi gùkè, ràng tāmen gǎndào tèbié.

Ruǎnmíngwǔ: Duì, jiùshì zhèyàng. Lìngwài, zài yuēhuì jiéshù hòu, bùfáng tōngguò yóujiàn huò duǎnxìn de fāngshì, xiàng gùkè biǎodá gǎnxiè, bìng xúnwèn tāmen shìfǒu yuànyì liú xià liánxì fāngshì yǐbiàn wèilái tígōng dìngzhì huà de fúwù.

Zhōuxùn: Zhè shìgè hǎo zhǔyì, wǒ kěyǐ dìngqí xiàng tāmen fāsòng jiǔdiàn de zuìxīn xìnxī huò yōuhuì huódòng.

Ruǎnmíngwǔ (zànxǔ dì diǎntóu): Hěn hǎo, zhōuxùn. Zhè zhǒng chíxù de guānzhù hé hùdòng yǒu zhù yú jiànlì chángqí de gùkè guānxì, tígāo gùkè de zhōngchéng dù hé huítóu lǜ.

Zhōuxùn: Wǒ huì nǔlì qù zuò de, jīnglǐ.

Ruǎnmíngwǔ: Wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng néng zuò dào. Jì zhù, měi yīcì yǔ gùkè de hùdòng dōu shì yīcì xuéxí hé chéngzhǎng de jīhuì. Bǎochí kāifàng de xīntài, cóng gùkè nàlǐ xuéxí bìng bùduàn tíshēng zìjǐ.

Zhōuxùn (chōngmǎn xìnxīn): Xièxiè nín de xìnrènhé gǔlì, jīnglǐ. Wǒ huì quánlì yǐ fù de.

Ruǎnmíngwǔ (wéixiào): Hǎole, zhōuxùn. Xiànzài wǒmen yǐjīng tǎolùnle yǔ gùkè zài jiǔdiàn yuēhuì de gège fāngmiàn. Rúguǒ nǐ yǒu rènhé yíwèn huò xūyào jìnyībù de zhǐdǎo, suíshí lái zhǎo wǒ.

Zhōuxùn: Xièxiè jīnglǐ, wǒ huì de.

Ruǎnmíngwǔ (qǐshēn): Nàme, jīntiān jiù dào zhèlǐ ba. Jiāyóu, zhōuxùn!

Zhōuxùn (qǐshēn, lǐmào de): Xièxiè jīnglǐ, zàijiàn!

Ruǎnmíngwǔ: Zàijiàn, zhōuxùn.

Ruǎnmíngwǔ (wéixiào): Zàijiàn, zhōuxùn. Zài nǐ kāishǐ shíjiàn zhèxiē jìqiǎo zhīqián, wǒ xiǎng zài gěi nǐ tí yīxiē shíyòng de jiànyì.

Zhōuxùn (rènzhēn língtīng): Hǎo de, jīnglǐ, qǐng jiǎng.

Ruǎnmíngwǔ: Shǒuxiān, jìdé zài yuēhuì qián zuò hǎo chōngfèn de zhǔnbèi. Liǎojiě gùkè de xǐhào, xūqiú hé bèijǐng xìnxī, zhèyàng nǐ néng gèng hǎo dì wéi tāmen tígōng gèxìng huà de fúwù.

Zhōuxùn: Wǒ huì tíqián chákàn gùkè de yùdìng xìnxī hé lìshǐ jìlù, quèbǎo wǒ yǒu suǒ zhǔnbèi.

Ruǎnmíngwǔ: Hěn hǎo. Qícì, zài yǔ gùkè jiāoliú shí, bǎochí jījí de zhītǐ yǔyán hé yǎnshén jiāoliú. Zhè huì ràng gùkè gǎndào gèngjiā shūshì hé shòu dào zūnzhòng.

Zhōuxùn (diǎntóu): Wǒ huì zhùyì zìjǐ de zhītǐ yǔyán, jǐnliàng bǎochí zìrán hé qīnqiè.

Ruǎnmíngwǔ: Zàicì, rúguǒ gùkè yǒu rènhé tèshū xūqiú huò yāoqiú, yīdìng yào jíshíjìlù xiàlái, bìng jǐnkuài yǔ xiāngguān bùmén gōutōng, quèbǎo zhèxiē xūqiú dédào mǎnzú.

Zhōuxùn: Shì de, wǒ huì quèbǎo měi yī wèi gùkè de xūqiú dōu dédào tuǒshàn chǔlǐ.

Ruǎnmíngwǔ: Zuìhòu, bùyào hàipà fàn cuòwù. Zài fúwù hángyè zhōng, wǒmen nánmiǎn huì yù dào yīxiē tiǎozhàn hé kùnnán. Zhòngyào de shì yào cóng cuòwù zhōng xīqǔ jiàoxùn, bùduàn gǎijìn zìjǐ.

Zhōuxùn (jiāndìng dì): Wǒ huì yǒnggǎn dì miàn duì tiǎozhàn, bùduàn tíshēng zìjǐ de fúwù shuǐpíng.

Ruǎnmíngwǔ (mǎnyì dì): Wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng nénggòu chéngwéi yī wèi chūsè de mìshū, wèi jiǔdiàn yíngdé gèng duō de gùkè hé hǎopíng. Jiāyóu, zhōuxùn!

Zhōuxùn (chōngmǎn xìnxīn): Xièxiè jīnglǐ de gǔlì hé zhīchí! Wǒ huì nǔlì zuò dào de.

Ruǎnmíngwǔ: Hǎole, zhōuxùn. Xiànzài nǐ kěyǐ kāishǐ shíjiàn zhèxiē jìqiǎole. Rúguǒ nǐ zài shíjiàn zhōng yù dào rènhé wèntí huò xūyào jìnyībù de zhǐdǎo, suíshí lái zhǎo wǒ.

Zhōuxùn: Hǎo de, jīnglǐ. Wǒ huì nǔlì shíjiàn de, bìng suíshí xiàng nín qǐngjiào.

Ruǎnmíngwǔ (wéixiào): Hěn hǎo, zhōuxùn. Wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng néng zuò dé hěn hǎo. Zàijiàn!

Zhōuxùn (lǐmào de): Zàijiàn, jīnglǐ! Xièxiè nín de zhǐdǎo.

Zhōuxùn (huí dào gōngzuò gǎngwèi hòu, nèixīn dúbái): Jīnglǐ gěile wǒ hěnduō bǎoguì de jiànyì, xiànzài wǒ yào jiāng zhèxiē jiànyì yìngyòng dào shí jì gōngzuò zhōng qù.

(Zhōuxùn kāishǐ chákàn jíjiāng yǔ tā yuēhuì de gùkè de yùdìng xìnxī, bìng zuòle yīxiē éwài de zhǔnbèi.)

Zhōuxùn (zì yán zì yǔ): Zhè wèi gùkè xǐhuān ānjìng de huánjìng, wǒ huì wèi tā ānpái yīgè yuǎnlí xuānxiāo de jiǎoluò wèizhì. Tā hái xǐhuān pǐn chá, wǒ huì tíqián wéi tā zhǔnbèi yī hú shàng hǎo de lóngjǐng chá.

(Hěn kuài, gùkè dào dá jiǔdiàn, zhōuxùn miàn dài wéixiào dì yíngle shàngqù.)

Zhōuxùn (rèqíng de): Nín hǎo, huānyíng guānglín. Wǒ shì nín de mìshū zhōuxùn, hěn gāoxìng jīntiān néng wéi nín fúwù. Nín xǐhuān ānjìng de huánjìng, wǒ yǐjīng wèi nín ānpáile yīgè kào chuāng de zuòwèi, xīwàng nín huì xǐhuān.

Gùkè (mǎnyì dì): Fēicháng gǎnxiè, nǐ zhēn de hěn xìxīn.

(Zhōuxùn yǐnlǐng gùkè dào zuòwèi shàng, bìng wèi tā dào shàng yībēi rè téngténg de lóngjǐng chá.)

Zhōuxùn (jìxù guānxīn dì): Zhè shì wèi nín zhǔnbèi de lóngjǐng chá, xīwàng nín néng xǐhuān. Rúguǒ nín yǒu rèn hé xūyào huò yāoqiú, qǐng suíshí gàosù wǒ.

Gùkè (gāoxìng de): Tài bàngle, zhè chá zhēn de hěn xiāng. Xièxiè nǐ de xìxīn fúwù.

(Zài yuēhuì guòchéng zhōng, zhōuxùn shǐzhōng bǎochí rèqíng zhōudào de fúwù, bìng jíshí mǎnzú gùkè de gè zhǒng xūqiú. Yuēhuì jiéshù hòu, gùkè duì zhōuxùn de fúwù biǎoshì fēicháng mǎnyì.)

Gùkè (líkāi shí): Zhōuxùn xiǎojiě, nǐ de fúwù zhēn de hěn bàng, ràng wǒ gǎndào fēicháng shūshì hé yúkuài. Wǒ xià cì yīdìng huì zàilái de.

Zhōuxùn (wéixiào huíyīng): Xièxiè nín de kuājiǎng hé zhīchí! Wǒ hěn gāoxìng nénggòu wèi nín fúwù. Qídài nín de zàicì guānglín!

(Zhōuxùn jiāng gùkè de zànyáng hé jiànyì jìlù zài àn, bìng zhǔnbèi jiāng zhèxiē jīngyàn fēnxiǎng gěi qítā tóngshì.)

Zhōuxùn (nèixīn dúbái): Zhè cì yǔ gùkè de yuēhuì ràng wǒ xué dàole hěnduō. Wǒ xiāngxìn zhǐyào wǒ bùduàn nǔlì xuéxí hé tíshēng zìjǐ, wǒ yīdìng néng chéngwéi yī míng gèngjiā chūsè de mìshū. Wǒ huì jìxù jiāyóu de!

Trên đây là toàn bộ nội dung chi tiết của cuốn sách ebook Học tiếng Trung theo chủ đề Hẹn gặp khách sạn của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Qua bài giảng chúng ta có thể hình thành được khả năng xây dựng mẫu câu cách dùng tiếng trung để giao tiếp trong tình huống Hẹn gặp khách sạn một cách tự tin. Tiếp thu được nhiều kiến thức từ vựng, mẫu câu, ngữ pháp hiệu quả và bổ ích.

Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster lớp em Bảo Lâm

Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster lớp em Bảo Lâm do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chủ nhiệm và đào tao theo giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Đây là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo trong hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc online lớn nhất Việt Nam - CHINEMASTER education. Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster – Nền tảng học tiếng Trung trực tuyến hàng đầu Việt Nam. Nền tảng Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster là đơn vị trực thuộc hệ thống giáo dục ChineMaster Education, được sáng lập và vận hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Đây chính là trung tâm đầu não cung cấp các khóa học tiếng Trung online chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của học viên trong nhiều lĩnh vực.