HomeHọc tiếng Trung onlineBài giảng trực tuyếnCách dùng Cụm từ làm Định ngữ trong tiếng Trung như thế...

Cách dùng Cụm từ làm Định ngữ trong tiếng Trung như thế nào

1) Định nghĩa ngắn gọn Định ngữ (定语, dìngyǔ) là thành phần đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ ấy (tương đương “một … mà …” hoặc “… của …” trong tiếng Việt). Trong tiếng Trung, định ngữ thường là: tính từ + 的 + danh từ cụm động từ/động từ + tân ngữ + 的 + danh từ (mệnh đề quan hệ) cụm từ giới từ (介词短语) + 的 + danh từ danh từ + 的 + danh từ (sở hữu) một số trường hợp không cần 的 (mạo từ, số từ, tính từ màu sắc trong nhiều trường hợp, v.v.) các dạng văn ngôn: 之 (zhī), 所…的 2) Cấu trúc cơ bản & ví dụ mẫu A. Tính từ + 的 + danh từ Cấu trúc: Adj + 的 + N Ví dụ: 漂亮的花。 piāoliang de huā. Bông hoa đẹp. (hoa đẹp) 可爱的孩子。 kě’ài de háizi. Đứa trẻ dễ thương. LƯU Ý: hầu hết tính từ khi làm định ngữ cần 的. B. Mệnh đề quan hệ (Động từ / Cụm động từ + 的 + danh từ) Cấu trúc: (S + V + O / V短语) + 的 + N — tương đương “N mà S V …” Ví dụ: 我昨天买的书。 wǒ zuótiān mǎi de shū. Quyển sách mà tôi mua hôm qua. 会说中文的学生。 huì shuō zhōngwén de xuéshēng. Học sinh biết nói tiếng Trung. 想去的地方。 xiǎng qù de dìfāng. Nơi (mà) muốn đi. 读完的论文。 dú wán de lùnwén. Luận văn đã đọc xong / luận văn đã hoàn thành việc đọc. C. Giới từ/ cụm giới từ + 的 + danh từ Cấu trúc: 介词短语 + 的 + N Ví dụ: 在桌子上的书。 zài zhuōzi shàng de shū. Quyển sách trên bàn. 对学生有帮助的老师。 duì xuéshēng yǒu bāngzhù de lǎoshī. Giáo viên hữu ích đối với học sinh. D. Danh từ + 的 + danh từ (sở hữu / bổ nghĩa bằng danh từ) Cấu trúc: N1 + 的 + N2 (sở hữu hoặc mô tả) Ví dụ: 学生的宿舍。 xuéshēng de sùshè. Ký túc xá của học sinh. 中国的文化。 zhōngguó de wénhuà. Văn hóa của Trung Quốc. E. Các loại động từ bị động / 被 + … + 的 + N Ví dụ: 被妈妈表扬的孩子。 bèi māma biǎoyáng de háizi. Đứa trẻ được mẹ khen. 被修好的汽车。 bèi xiū hǎo de qìchē. Xe đã được sửa xong. F. Kết quả/kết cấu bổ ngữ + 的 + N Cấu trúc: V + 好 / 完 / 丢 / 见 + 的 + N Ví dụ: 做好的蛋糕。 zuò hǎo de dàngāo. Bánh đã được làm xong. 找到的证据。 zhǎodào de zhèngjù. Bằng chứng (mà) đã tìm được. G. “有 + N” làm định ngữ Ví dụ: 有经验的老师。 yǒu jīngyàn de lǎoshī. Giáo viên có kinh nghiệm. H. “所…的” (văn chính thức) Cấu trúc: N1 + 所 + V + 的 + N2 — dùng trong văn viết/trang trọng Ví dụ: 他所写的文章。 tā suǒ xiě de wénzhāng. Bài báo/lời viết mà anh ấy viết. 人们所期待的变化。 rénmen suǒ qīdài de biànhuà. Thay đổi mà mọi người mong đợi.

5/5 - (1 bình chọn)

Hướng dẫn chi tiết Cách dùng Cụm từ làm Định ngữ trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Cách dùng Cụm từ làm Định ngữ trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]

Cách dùng Cụm từ làm Định ngữ trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Cụm từ làm Định ngữ trong tiếng Trung

Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng Cụm từ làm Định ngữ trong tiếng Trung

1) Định nghĩa ngắn gọn

Định ngữ (定语, dìngyǔ) là thành phần đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ ấy (tương đương “một … mà …” hoặc “… của …” trong tiếng Việt). Trong tiếng Trung, định ngữ thường là:

tính từ + 的 + danh từ

cụm động từ/động từ + tân ngữ + 的 + danh từ (mệnh đề quan hệ)

cụm từ giới từ (介词短语) + 的 + danh từ

danh từ + 的 + danh từ (sở hữu)

một số trường hợp không cần 的 (mạo từ, số từ, tính từ màu sắc trong nhiều trường hợp, v.v.)

các dạng văn ngôn: 之 (zhī), 所…的

2) Cấu trúc cơ bản & ví dụ mẫu
A. Tính từ + 的 + danh từ

Cấu trúc: Adj + 的 + N
Ví dụ:

漂亮的花。
piāoliang de huā.
Bông hoa đẹp. (hoa đẹp)

可爱的孩子。
kě’ài de háizi.
Đứa trẻ dễ thương.

LƯU Ý: hầu hết tính từ khi làm định ngữ cần 的.

B. Mệnh đề quan hệ (Động từ / Cụm động từ + 的 + danh từ)

Cấu trúc: (S + V + O / V短语) + 的 + N — tương đương “N mà S V …”
Ví dụ:

  1. 我昨天买的书。
    wǒ zuótiān mǎi de shū.
    Quyển sách mà tôi mua hôm qua.

会说中文的学生。
huì shuō zhōngwén de xuéshēng.
Học sinh biết nói tiếng Trung.

想去的地方。
xiǎng qù de dìfāng.
Nơi (mà) muốn đi.

读完的论文。
dú wán de lùnwén.
Luận văn đã đọc xong / luận văn đã hoàn thành việc đọc.

C. Giới từ/ cụm giới từ + 的 + danh từ

Cấu trúc: 介词短语 + 的 + N
Ví dụ:

  1. 在桌子上的书。
    zài zhuōzi shàng de shū.
    Quyển sách trên bàn.

对学生有帮助的老师。
duì xuéshēng yǒu bāngzhù de lǎoshī.
Giáo viên hữu ích đối với học sinh.

D. Danh từ + 的 + danh từ (sở hữu / bổ nghĩa bằng danh từ)

Cấu trúc: N1 + 的 + N2 (sở hữu hoặc mô tả)
Ví dụ:

  1. 学生的宿舍。
    xuéshēng de sùshè.
    Ký túc xá của học sinh.

中国的文化。
zhōngguó de wénhuà.
Văn hóa của Trung Quốc.

E. Các loại động từ bị động / 被 + … + 的 + N

Ví dụ:

  1. 被妈妈表扬的孩子。
    bèi māma biǎoyáng de háizi.
    Đứa trẻ được mẹ khen.

被修好的汽车。
bèi xiū hǎo de qìchē.
Xe đã được sửa xong.

F. Kết quả/kết cấu bổ ngữ + 的 + N

Cấu trúc: V + 好 / 完 / 丢 / 见 + 的 + N
Ví dụ:

  1. 做好的蛋糕。
    zuò hǎo de dàngāo.
    Bánh đã được làm xong.

找到的证据。
zhǎodào de zhèngjù.
Bằng chứng (mà) đã tìm được.

G. “有 + N” làm định ngữ

Ví dụ:

  1. 有经验的老师。
    yǒu jīngyàn de lǎoshī.
    Giáo viên có kinh nghiệm.

H. “所…的” (văn chính thức)

Cấu trúc: N1 + 所 + V + 的 + N2 — dùng trong văn viết/trang trọng
Ví dụ:

  1. 他所写的文章。
    tā suǒ xiě de wénzhāng.
    Bài báo/lời viết mà anh ấy viết.

人们所期待的变化。
rénmen suǒ qīdài de biànhuà.
Thay đổi mà mọi người mong đợi.

I. Văn ngôn: “之” (zhī) — thay cho 的 trong văn viết cổ hoặc trang trọng

Ví dụ:

  1. 国之利器。
    guó zhī lìqì.
    Vũ khí lợi hại của quốc gia (văn phong trang trọng).

3) Những trường hợp không cần dùng 的 (hoặc dễ nhầm)
1) Số từ + lượng từ + danh từ → không dùng 的

Ví dụ:

  1. 三个苹果。
    sān gè píngguǒ.
    Ba quả táo.

2) Đại từ chỉ định (这/那/每/这几点…) + danh từ → không dùng 的

Ví dụ:

  1. 这个人。
    zhè ge rén.
    Người này.

每个人。
měi ge rén.
Mỗi người.

3) Một số tính từ màu sắc/các phẩm từ cố định thường không dùng 的 khi đứng trước danh từ (nhất là màu sắc, tính từ ngắn) — nhưng an toàn nhất là dùng 的 khi muốn chắc chắn.

Ví dụ so sánh:
22a. 红苹果(常见口语/书面)
hóng píngguǒ.
Táo đỏ.
22b. 红色的苹果(正式/nhấn mạnh)
hóngsè de píngguǒ.
Quả táo có màu đỏ.

(Ghi chú: với nhiều màu sắc và đặc tính ngắn, ta thường thấy không có 的 là tự nhiên.)

4) Một số tính từ rút gọn + danh từ có thể bỏ 的 (như “老/大/小” trong một số cụm rất cố định) — nhưng đây là ngoại lệ, không phải quy tắc.
4) Lưu ý ngữ pháp quan trọng & mẹo

Vị trí: định ngữ luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ: 我昨天买的书 — định ngữ “我昨天买的” đứng trước “书”.

Các động từ hoặc mệnh đề phức tạp khi làm định ngữ luôn kết thúc bằng 的 để nối với danh từ: … + 的 + N.

Nếu trong định ngữ có chủ ngữ, chủ ngữ đó không xuất hiện lại phía sau — toàn bộ mệnh đề đứng trước 的.
Ví dụ: 他给我买的礼物 (Quà mà anh ấy mua cho tôi). Chủ ngữ là 他 nằm trong định ngữ.

Đừng lẫn lộn 的/地/得

的: nối định ngữ → trước danh từ.

地: nối trạng ngữ (phó từ) → trước động từ.

得: nối động từ với bổ ngữ (đứng sau động từ).
Ví dụ: 高兴的孩子 (định ngữ), 高兴地笑 (cười một cách vui vẻ), 跑得快 (chạy nhanh).

Trong câu có nhiều định ngữ, thứ tự từ trái sang phải thường là: mệnh đề quan hệ > tính từ > danh từ. Ví dụ: 我昨天买的漂亮的书 (quyển sách đẹp mà tôi mua hôm qua) — tuy nhiên câu này nghe hơi gượng; thường người ta chọn cách khác để tránh cụm quá dài.

Độ dài định ngữ: nếu định ngữ quá dài (mệnh đề dài), người nói/viết thường tách thành câu phụ để rõ nghĩa.

所…的 là cách làm định ngữ khi muốn nhấn mạnh đối tượng của hành động trong văn viết/tài liệu.

Văn phạm trang trọng/ cổ: dùng 之 thay cho 的 (chỉ dùng trong văn học, tiêu đề, khẩu hiệu).

5) Các ví dụ thực tiễn (25+ câu — có pinyin + dịch)

(Mình đưa nhiều ví dụ để bạn thấy các dạng khác nhau)

漂亮的花。
piāoliang de huā. — Bông hoa đẹp.

我昨天买的书。
wǒ zuótiān mǎi de shū. — Quyển sách tôi mua hôm qua.

会说英语的老师。
huì shuō yīngyǔ de lǎoshī. — Giáo viên biết nói tiếng Anh.

在窗户外面的风景。
zài chuānghu wàimiàn de fēngjǐng. — Phong cảnh bên ngoài cửa sổ.

被雨淋湿的衣服。
bèi yǔ lín shī de yīfu. — Quần áo bị ướt mưa.

做好的饭菜。
zuò hǎo de fàncài. — Món ăn đã nấu xong.

找不到的钥匙。
zhǎo bù dào de yàoshi. — Chìa khóa không tìm thấy.

有经验的医生。
yǒu jīngyàn de yīshēng. — Bác sĩ có kinh nghiệm.

那本我最喜欢的书。
nà běn wǒ zuì xǐhuan de shū. — Quyển sách mà tôi thích nhất.

每个学生的名字。
měi ge xuéshēng de míngzi. — Tên của mỗi học sinh.

红苹果。
hóng píngguǒ. — Quả táo đỏ.

红色的苹果。
hóngsè de píngguǒ. — Quả táo có màu đỏ.

他所说的话。
tā suǒ shuō de huà. — Những lời anh ấy đã nói.

我们班通过考试的学生。
wǒmen bān tōngguò kǎoshì de xuéshēng. — Những học sinh lớp chúng tôi đã qua kỳ thi.

被大家尊敬的老师。
bèi dàjiā zūnjìng de lǎoshī. — Giáo viên được mọi người kính trọng.

我们要去的那个城市。
wǒmen yào qù de nà ge chéngshì. — Thành phố mà chúng ta sẽ đến.

读完的书我已经收起来了。
dú wán de shū wǒ yǐjīng shōu qǐlái le.
Quyển sách đã đọc xong thì tôi đã cất rồi.

他写的那篇文章很有意思。
tā xiě de nà piān wénzhāng hěn yǒu yìsi.
Bài viết mà anh ấy viết rất thú vị.

我喜欢吃的东西很多。
wǒ xǐhuan chī de dōngxi hěn duō.
Những món tôi thích ăn rất nhiều.

可口的食物。
kěkǒu de shíwù. — Thức ăn ngon miệng.

这是老师给我的照片。
zhè shì lǎoshī gěi wǒ de zhàopiàn.
Đây là bức ảnh thầy giáo tặng tôi.

他买的那辆车是新的。
tā mǎi de nà liàng chē shì xīn de.
Chiếc xe anh ấy mua là mới.

国之重器。
guó zhī zhòngqì.
Vật trọng yếu của quốc gia (văn phong trang trọng).

我最常去的餐厅。
wǒ zuì cháng qù de cāntīng.
Nhà hàng tôi thường đến nhất.

不能吃的东西不要放进箱子里。
bù néng chī de dōngxi bú yào fàng jìn xiāngzi lǐ.
Đồ không ăn được thì đừng cho vào thùng.

他所管理的公司。
tā suǒ guǎnlǐ de gōngsī.
Công ty mà anh ấy quản lý.

学生们正在讨论的问题。
xuéshēngmen zhèngzài tǎolùn de wèntí.
Vấn đề các học sinh đang thảo luận.

6) Bài tập nhanh (tự luyện)

Chuyển các câu sau thành định ngữ + danh từ (viết tiếng Trung):

我昨天修好的自行车 → __
(Gợi ý: 昨天修好的自行车)

她给我买的书 → __
(她给我买的书)

在桌子上的笔 → __
(在桌子上的笔)

(Mình vừa nêu gợi ý — bạn có thể tự viết để luyện).

7) Những lỗi thường gặp & cách sửa

Quên 的 khi dùng mệnh đề trước danh từ → sai: 我买书。Đúng: 我买的书。

Nhầm lẫn 的/地/得 → nhớ: định ngữ → 的.

Đặt định ngữ quá dài khiến câu khó hiểu → tách thành mệnh đề phụ hoặc dùng dấu phẩy, hoặc chuyển thành câu riêng.

Lạm dụng 的 khi không cần (trong trường hợp số từ/đại từ chỉ định) → 这本书 (đúng), 这的书 (sai).

8) Tổng kết ngắn

Định ngữ trong tiếng Trung chủ yếu nối với danh từ bằng 的.

Mệnh đề (động từ + tân ngữ, cụm giới từ, bị động, bổ ngữ) đứng trước danh từ và kết thúc bằng 的.

Một số trường hợp (số từ, đại từ chỉ định, màu sắc thông dụng) không cần 的.

Khi muốn viết trang trọng, dùng 所…的; cổ hơn, dùng 之.

Khái quát về định ngữ trong tiếng Trung
Định ngữ là phần đứng trước danh từ để bổ nghĩa, làm rõ tính chất, trạng thái, phạm vi, thời gian, địa điểm, sở hữu, hành động liên quan… Hầu hết các loại cụm từ (tính từ, danh từ, động từ, giới từ, phó từ + tính từ…) đều có thể làm định ngữ. Dấu hiệu phổ biến là dùng trợ từ “的” để nối định ngữ với danh từ, nhưng “的” không dùng trong các cụm chỉ định + lượng từ, số + lượng từ, hoặc một số tổ hợp gắn bó chặt.

Cấu trúc và nguyên tắc dùng “的”

  • Mẫu cơ bản:
  • Định ngữ + 的 + Danh từ.
  • Ví dụ: 漂亮的衣服 (piàoliang de yīfu) — quần áo đẹp.
  • Không dùng “的” trong một số mẫu:
  • Chỉ định + lượng từ: 这本书 (zhè běn shū) — quyển sách này; 那位老师 (nà wèi lǎoshī) — thầy/cô kia.
  • Số + lượng từ: 三个学生 (sān gè xuésheng) — ba học sinh; 两张票 (liǎng zhāng piào) — hai vé.
  • Tổ hợp chặt: 老朋友 (lǎo péngyou) — bạn lâu năm; 大学生 (dàxuéshēng) — sinh viên đại học.
  • Nguyên tắc an toàn:
  • Với định ngữ mang nghĩa miêu tả (tính chất, trạng thái, mệnh đề), dùng “的” để rõ ràng.
  • Khi có nhiều định ngữ, sắp xếp từ phạm vi rộng đến cụ thể: sở hữu/chỉ định → thời gian/địa điểm → trạng thái/phương thức → miêu tả → danh từ.

Các loại cụm làm định ngữ (giải thích ngắn + ví dụ)
Cụm tính từ

  • Miêu tả trực tiếp:
  • 漂亮的衣服 (piàoliang de yīfu) — quần áo đẹp
  • 新鲜的水果 (xīnxiān de shuǐguǒ) — trái cây tươi
  • Phó từ + tính từ:
  • 非常重要的决定 (fēicháng zhòngyào de juédìng) — quyết định rất quan trọng
  • 特别难的题目 (tèbié nán de tímù) — đề bài đặc biệt khó
    Cụm danh từ/đại từ (sở hữu, thuộc về)
  • Sở hữu với 的:
  • 我的书 (wǒ de shū) — sách của tôi
  • 学校的老师 (xuéxiào de lǎoshī) — giáo viên của trường
  • Chỉ định + lượng từ (không 的):
  • 这家饭馆 (zhè jiā fànguǎn) — nhà hàng này
  • 那辆车 (nà liàng chē) — chiếc xe kia
    Cụm động từ/mệnh đề động từ
  • Động từ + 的 + danh từ:
  • 我喜欢的书 (wǒ xǐhuān de shū) — sách tôi thích
  • 他写的信 (tā xiě de xìn) — thư anh ấy viết
  • Có trạng ngữ bên trong:
  • 在北京出生的朋友 (zài Běijīng chūshēng de péngyou) — bạn sinh ở Bắc Kinh
  • 正在进行的项目 (zhèngzài jìnxíng de xiàngmù) — dự án đang tiến hành
    Cụm giới từ
  • Giới từ + 的 + danh từ:
  • 关于预算的建议 (guānyú yùsuàn de jiànyì) — đề xuất về ngân sách
  • 对环境有益的做法 (duì huánjìng yǒuyì de zuòfǎ) — cách làm có lợi cho môi trường

Thứ tự khi có nhiều định ngữ

  • Nguyên tắc:
  • Sở hữu/chỉ định → thời gian → địa điểm → trạng thái/phương thức → miêu tả → danh từ.
  • Số + lượng từ đặt sát danh từ, còn khối miêu tả đứng trước khối số + lượng từ.
  • Mỗi khối miêu tả độc lập thường có “的” riêng để rõ nghĩa.
  • Ví dụ sắp xếp:
  • 我们部门上周在上海开的重要的会议 (wǒmen bùmén shàngzhōu zài Shànghǎi kāi de zhòngyào de huìyì) — cuộc họp quan trọng tuần trước bộ phận chúng tôi tổ chức ở Thượng Hải.
  • 学校的新建的、我参与设计的图书馆 (xuéxiào de xīnjiàn de, wǒ cānyù shèjì de túshūguǎn) — thư viện mới xây của trường, mà tôi tham gia thiết kế.

35 mẫu câu minh họa (đa dạng loại định ngữ, kèm phiên âm)

  • Miêu tả: 漂亮的衣服
  • piàoliang de yīfu — quần áo đẹp
  • Miêu tả: 便宜的菜
  • piányi de cài — món ăn rẻ
  • Miêu tả: 新鲜的水果
  • xīnxiān de shuǐguǒ — trái cây tươi
  • Miêu tả: 重要的会议
  • zhòngyào de huìyì — cuộc họp quan trọng
  • Phó từ + tính từ: 非常好的消息
  • fēicháng hǎo de xiāoxi — tin rất tốt
  • Phó từ + tính từ: 特别难的题目
  • tèbié nán de tímù — đề bài đặc biệt khó
  • Sở hữu: 我的书
  • wǒ de shū — sách của tôi
  • Sở hữu: 学校的老师
  • xuéxiào de lǎoshī — giáo viên của trường
  • Sở hữu: 公司的规定
  • gōngsī de guīdìng — quy định của công ty
  • Chỉ định + lượng từ: 这本书
  • zhè běn shū — quyển sách này
  • Chỉ định + lượng từ: 那位老师
  • nà wèi lǎoshī — thầy/cô kia
  • Số + lượng từ: 三个学生
  • sān gè xuésheng — ba học sinh
  • Số + lượng từ: 两张票
  • liǎng zhāng piào — hai vé
  • Tổ hợp chặt: 老朋友
  • lǎo péngyou — bạn lâu năm
  • Tổ hợp chặt: 大学生
  • dàxuéshēng — sinh viên đại học
  • Động từ: 我喜欢的电影
  • wǒ xǐhuān de diànyǐng — bộ phim tôi thích
  • Động từ: 他写的信
  • tā xiě de xìn — lá thư anh ấy viết
  • Động từ có bổ ngữ: 我看过的书
  • wǒ kàn guo de shū — cuốn sách tôi đã đọc
  • Động từ có trạng ngữ: 昨天见到的医生
  • zuótiān jiàn dào de yīshēng — bác sĩ mà hôm qua đã gặp
  • Địa điểm: 在上海开的会
  • zài Shànghǎi kāi de huì — cuộc họp tổ chức ở Thượng Hải
  • Thời gian: 上周举行的比赛
  • shàngzhōu jǔxíng de bǐsài — trận đấu tổ chức tuần trước
  • Trạng thái: 正在进行的项目
  • zhèngzài jìnxíng de xiàngmù — dự án đang tiến hành
  • Kết quả: 已经完成的任务
  • yǐjīng wánchéng de rènwu — nhiệm vụ đã hoàn thành
  • Giới từ: 关于预算的建议
  • guānyú yùsuàn de jiànyì — đề xuất về ngân sách
  • Giới từ: 对学生有帮助的资源
  • duì xuésheng yǒu bāngzhù de zīyuán — tài nguyên hữu ích cho học sinh
  • Mệnh đề quan hệ dài: 我们部门上周在上海开的重要的会议
  • wǒmen bùmén shàngzhōu zài Shànghǎi kāi de zhòngyào de huìyì — cuộc họp quan trọng tuần trước bộ phận chúng tôi tổ chức ở Thượng Hải
  • Lồng ghép: 学校的新建的、我参与设计的图书馆
  • xuéxiào de xīnjiàn de, wǒ cānyù shèjì de túshūguǎn — thư viện mới xây của trường, tôi tham gia thiết kế
  • Sở hữu + miêu tả: 我的新手机
  • wǒ de xīn shǒujī — điện thoại mới của tôi
  • Sở hữu + động từ: 我想买的电脑
  • wǒ xiǎng mǎi de diànnǎo — chiếc máy tính tôi muốn mua
  • Chỉ định + miêu tả: 这家很有名的餐厅
  • zhè jiā hěn yǒumíng de cāntīng — nhà hàng rất nổi tiếng này
  • Số + miêu tả: 三个很重要的问题
  • sān gè hěn zhòngyào de wèntí — ba câu hỏi rất quan trọng
  • Địa điểm + miêu tả: 在河内很受欢迎的咖啡馆
  • zài Hénèi hěn shòu huānyíng de kāfēiguǎn — quán cà phê rất được ưa chuộng ở Hà Nội
  • Thời gian + miêu tả: 明天要提交的报告
  • míngtiān yào tíjiāo de bàogào — báo cáo phải nộp ngày mai
  • Phương thức: 用英语写的文章
  • yòng Yīngyǔ xiě de wénzhāng — bài viết viết bằng tiếng Anh
  • Mục đích: 为客户准备的资料
  • wèi kèhù zhǔnbèi de zīliào — tài liệu chuẩn bị cho khách hàng

Lỗi thường gặp và cách xử lý

  • Quên “的” trong miêu tả:
  • Sai: 我们部门去年举办大型国际会议
  • Đúng: 我们部门去年举办的大型国际会议 — thêm “的” sau mệnh đề động từ.
  • Dùng “的” với chỉ định + lượng từ:
  • Sai: 这的本书
  • Đúng: 这本书 — không dùng “的”.
  • Đặt định ngữ sau danh từ (theo thói quen tiếng Việt):
  • Sai: 会议重要的
  • Đúng: 重要的会议.
  • Chuỗi định ngữ dài bị mơ hồ:
  • Tách bằng “的” cho từng khối miêu tả độc lập:
  • Ví dụ: 我们部门的上周在上海开的重要的会议.

Mẹo học nhanh và luyện tập

  • Xây “khối định ngữ” riêng:
  • Sở hữu: 我的/公司的/学校的…
  • Thời gian/địa điểm: 昨天的/上周的/在河内的…
  • Miêu tả: 重要的/美味的/复杂的…
  • Động từ/giới từ: 我喜欢的/我们讨论过的/关于…的…
  • Luyện nói theo mẫu:
  • Ghép 2–3 khối trước danh từ:
  • 我们公司昨天在市中心开的重要的发布会 (wǒmen gōngsī zuótiān zài shìzhōngxīn kāi de zhòngyào de fābùhuì) — buổi họp báo quan trọng hôm qua công ty chúng tôi tổ chức ở trung tâm thành phố.

Định nghĩa Định ngữ trong tiếng Trung
Định ngữ (定语, dìngyǔ) là thành phần ngữ pháp bổ nghĩa, giới hạn phạm vi ý nghĩa cho danh từ trung tâm trong cụm danh từ. Định ngữ giúp mô tả đặc điểm, số lượng, quan hệ sở hữu, phạm vi, thời gian, nơi chốn liên quan đến danh từ đó.​

Các loại Cụm từ làm Định ngữ và cách dùng

  1. Danh từ làm định ngữ
    Cấu trúc: Danh từ + 的 + Danh từ (để biểu thị sở hữu, quan hệ hoặc giới hạn)

Ví dụ:

我的书 (Wǒ de shū) – sách của tôi

学生会的活动 (Xuéshēnghuì de huódòng) – hoạt động của hội sinh viên

Lưu ý: Khi danh từ chỉ tính chất của danh từ trung tâm, có thể bỏ “的”

Ví dụ: 中国文化 (Zhōngguó wénhuà) – văn hóa Trung Quốc​

  1. Đại từ làm định ngữ
    Đại từ nhân xưng + 的 + Danh từ để biểu thị sở hữu

Ví dụ:

你的朋友 (Nǐ de péngyǒu) – bạn của bạn

他的书 (Tā de shū) – cuốn sách của anh ấy​

  1. Tính từ làm định ngữ
    Tính từ một âm tiết: thường không dùng “的”

Tính từ hai âm tiết hoặc có phó từ chỉ mức độ như 很、非常、比较、十分… thì phải dùng “的”

Ví dụ:

漂亮女孩 (Piàoliang nǚhái) – cô gái đẹp

很漂亮的女孩 (Hěn piàoliang de nǚhái) – cô gái rất đẹp​

  1. Động từ làm định ngữ
    Động từ làm định ngữ thường phải thêm “的” nối với danh từ

Ví dụ:

开车的司机 (Kāichē de sījī) – tài xế lái xe

跑步的人 (Pǎobù de rén) – người chạy bộ​

  1. Số từ và lượng từ làm định ngữ
    Số từ làm định ngữ phải thêm “的”

Lượng từ làm định ngữ không cần “的”

Ví dụ:

三本书 (Sān běn shū) – ba cuốn sách (lượng từ “本” không dùng 的)

三的书 (Sān de shū) sai​

  1. Cụm từ phức hợp làm định ngữ
    Khi định ngữ là cụm động từ-tân ngữ, cụm giới từ, hoặc cụm chính-phụ, thường có “的” đứng cuối cụm trước danh từ

Ví dụ:

我喜欢的那本书 (Wǒ xǐhuān de nà běn shū) – cuốn sách mà tôi thích

院子里的空气 (Yuànzi lǐ de kōngqì) – không khí trong vườn

关于自然知识的概括 (Guānyú zìrán zhīshì de gàikuò) – khái quát về kiến thức tự nhiên​

Tổng kết cấu trúc chính
Định ngữ thường có dạng:
定语 + 的 + 中心语 (dīngyǔ + de + zhōngxīnyǔ)
(Định ngữ + 的 + danh từ trung tâm)
trừ một số trường hợp như tính từ đơn âm tiết hoặc những danh từ chỉ tính chất gần gũi.

Ví dụ tổng hợp có phiên âm
我喜欢你送给我的那本书。 (Wǒ xǐhuān nǐ sòng gěi wǒ de nà běn shū)
Tôi thích cuốn sách mà bạn tặng tôi.

漂亮的女孩在公园里散步。 (Piàoliang de nǚhái zài gōngyuán lǐ sànbù)
Cô gái xinh đẹp đang đi dạo trong công viên.

开车的司机非常专业。 (Kāichē de sījī fēicháng zhuānyè)
Tài xế lái xe rất chuyên nghiệp.

院子里的空气很新鲜。 (Yuànzi lǐ de kōngqì hěn xīnxiān)
Không khí trong vườn rất tươi mới.

Mở rộng về các kiểu cụm định ngữ

  1. Cụm động từ – tân ngữ làm định ngữ
    Khi động từ kèm theo tân ngữ làm định ngữ thì toàn bộ cụm động-tân được đặt trước danh từ, và nối với danh từ trung tâm bằng “的”.

Ví dụ:

我喜欢的那本书 (Wǒ xǐhuān de nà běn shū) — cuốn sách mà tôi thích

他买的衣服很漂亮 (Tā mǎi de yīfú hěn piàoliang) — quần áo mà anh ấy mua rất đẹp

  1. Cụm giới từ làm định ngữ
    Cụm giới từ đứng trước danh từ trung tâm, kết thúc bằng “的”, bổ nghĩa cho danh từ đó.

Ví dụ:

院子里的花很香 (Yuànzi lǐ de huā hěn xiāng) — hoa trong sân rất thơm

书包上的贴纸很漂亮 (Shūbāo shàng de tiēzhǐ hěn piàoliang) — miếng dán trên cặp sách rất đẹp

  1. Cụm tính từ làm định ngữ
    Tính từ nhiều âm tiết hoặc có phó từ mức độ kết hợp với “的” tạo thành định ngữ.

Ví dụ:

非常漂亮的女孩 (Fēicháng piàoliang de nǚhái) — cô gái rất xinh đẹp

比较贵的包 (Bǐjiào guì de bāo) — cái túi khá đắt tiền

  1. Số từ làm định ngữ
    Số từ đứng trước danh từ để định lượng thường không cần “的”, nhưng khi số từ là định ngữ phức tạp (ví dụ số + danh từ), phải dùng “的”.

Ví dụ:

三本书 (Sān běn shū) — ba cuốn sách

三天的假期 (Sān tiān de jiàqī) — kỳ nghỉ ba ngày

  1. Các lưu ý khi dùng 的
    “的” dùng để nối định ngữ với danh từ rất phổ biến, giúp câu rõ nghĩa và tránh hiểu nhầm

Một số định ngữ quen thuộc và ngắn gọn như tính từ đơn âm tiết có thể bỏ “的”

Khi cụm định ngữ dài hoặc phức tạp thì phải có “的” để tăng tính rõ ràng

Ví dụ cụ thể mở rộng
我昨天买的手机很好用。 (Wǒ zuótiān mǎi de shǒujī hěn hǎoyòng)
Chiếc điện thoại tôi mua hôm qua rất dễ dùng.

教室里坐着很多学生。 (Jiàoshì lǐ zuòzhe hěn duō xuéshēng)
Trong lớp ngồi rất nhiều học sinh. (cụm giới từ làm định ngữ)

他穿的是新买的衣服。 (Tā chuān de shì xīn mǎi de yīfú)
Anh ấy mặc đồ mới mua.

我们班上最聪明的学生。 (Wǒmen bān shàng zuì cōngmíng de xuéshēng)
Học sinh thông minh nhất lớp chúng tôi.

Định ngữ có chứa trạng ngữ

  1. Định ngữ kèm trạng ngữ chỉ mức độ
    Trạng ngữ chỉ mức độ như 很、非常、比较… có thể đứng trước tính từ làm định ngữ và thường kết hợp với “的”.

Ví dụ:

非常漂亮的花 (Fēicháng piàoliang de huā) — hoa rất đẹp

比较贵的东西 (Bǐjiào guì de dōngxi) — đồ khá đắt tiền

  1. Định ngữ có danh động từ
    Danh động từ (động từ hóa danh từ) cũng có thể làm định ngữ đứng trước danh từ trung tâm.

Ví dụ:

游泳的人 (Yóuyǒng de rén) — người bơi lội

喜欢唱歌的孩子 (Xǐhuān chànggē de háizi) — đứa trẻ thích hát

Sự khác biệt khi không dùng “的”
Với danh từ làm định ngữ chỉ tính chất, hoặc một số từ hàn lâm, thuận miệng, có thể bỏ được “的” để câu ngắn gọn hơn

Ví dụ:

中国文化 (Zhōngguó wénhuà) — văn hóa Trung Quốc (không cần 的)

高中学生 (Gāozhōng xuéshēng) — học sinh cấp 3

Một số cụm từ làm định ngữ hay gặp
Cụm định ngữ Nghĩa Ví dụ
历史上的人物 nhân vật trong lịch sử 历史上的人物都很有名。 (Lìshǐ shàng de rénwù dōu hěn yǒumíng.)
我喜欢的电影 bộ phim tôi thích 我喜欢的电影非常感人。 (Wǒ xǐhuān de diànyǐng fēicháng gǎnrén.)
正在工作的员工 nhân viên đang làm việc 正在工作的员工很努力。 (Zhèngzài gōngzuò de yuángōng hěn nǔlì.)
Ví dụ tổng hợp mở rộng
他是一个非常有才华的艺术家。 (Tā shì yīgè fēicháng yǒu cáihuá de yìshùjiā)
Anh ấy là một nghệ sĩ rất có tài.

那些正在学习汉语的学生很努力。 (Nàxiē zhèngzài xuéxí hànyǔ de xuéshēng hěn nǔlì)
Những học sinh đang học tiếng Trung rất chăm chỉ.

历史上的名人对我们影响很大。 (Lìshǐ shàng de míngrén duì wǒmen yǐngxiǎng hěn dà)
Những người nổi tiếng trong lịch sử có ảnh hưởng lớn đến chúng ta.

  1. Khái niệm Định ngữ trong tiếng Trung (定语)

Định ngữ là thành phần dùng để bổ nghĩa cho danh từ, đứng trước danh từ và thường đi kèm 的 (de).

Ví dụ:

漂亮的衣服
piàoliang de yīfu
quần áo đẹp

Cấu trúc chung:
Định ngữ + 的 + Danh từ

  1. Các loại Cụm từ làm Định ngữ

Dưới đây là các loại cụm từ thường dùng để làm định ngữ trong tiếng Trung.

I. Tính từ làm Định ngữ

Cấu trúc: Tính từ + 的 + Danh từ

Ví dụ:

新的手机
xīn de shǒujī
điện thoại mới

贵的东西
guì de dōngxi
đồ đắt

好看的电影
hǎokàn de diànyǐng
bộ phim hay

II. Danh từ làm Định ngữ

Cấu trúc: Danh từ + 的 + Danh từ

Ví dụ:

中国的文化
Zhōngguó de wénhuà
văn hóa Trung Quốc

妈妈的朋友
māma de péngyou
bạn của mẹ

学校的老师
xuéxiào de lǎoshī
giáo viên của trường

Khi danh từ thể hiện quan hệ cố định hoặc tính chất bền vững, có thể bỏ 的:

中文课 (zhōngwén kè): lớp tiếng Trung

北京人 (Běijīng rén): người Bắc Kinh

III. Cụm động từ làm Định ngữ

Đây là dạng quan trọng nhất; giống “mệnh đề quan hệ” trong tiếng Việt.

Cấu trúc:
Cụm động từ / câu nhỏ + 的 + Danh từ

1) Động từ đơn + 的

Ví dụ:

喝水的人
hē shuǐ de rén
người đang uống nước

工作的地方
gōngzuò de dìfang
nơi làm việc

2) Cụm động từ có tân ngữ + 的

Ví dụ:

我喜欢的电影
wǒ xǐhuan de diànyǐng
bộ phim mà tôi thích

他买的书
tā mǎi de shū
quyển sách anh ấy mua

你说的那句话
nǐ shuō de nà jù huà
câu mà bạn nói

3) Động từ có bổ ngữ + 的

Ví dụ:

我吃过的饭店
wǒ chī guo de fàndiàn
nhà hàng tôi từng ăn qua

他写完的作业
tā xiě wán de zuòyè
bài tập anh ấy đã làm xong

4) Câu nhỏ có nhiều thành phần + 的

Ví dụ:

昨天来找我的人
zuótiān lái zhǎo wǒ de rén
người hôm qua đến tìm tôi

在图书馆学习的学生
zài túshūguǎn xuéxí de xuésheng
sinh viên đang học ở thư viện

你刚才提到的那个问题
nǐ gāngcái tídào de nàge wèntí
vấn đề bạn vừa nhắc tới

骑自行车去学校的孩子
qí zìxíngchē qù xuéxiào de háizi
đứa trẻ đi xe đạp đến trường

IV. Trạng ngữ + 的 + Danh từ

Trạng ngữ đứng trước động từ trong cụm định ngữ.

Ví dụ:

认真学习的学生
rènzhēn xuéxí de xuésheng
học sinh học chăm chỉ

经常帮助我们的朋友
jīngcháng bāngzhù wǒmen de péngyou
người bạn thường giúp đỡ chúng tôi

V. Cụm giới từ làm Định ngữ

Cấu trúc:
Giới từ + cụm từ + 的 + Danh từ

Ví dụ:

对我很重要的事情
duì wǒ hěn zhòngyào de shìqing
việc rất quan trọng đối với tôi

关于中国历史的书
guānyú Zhōngguó lìshǐ de shū
sách về lịch sử Trung Quốc

从北京来的信
cóng Běijīng lái de xìn
thư gửi từ Bắc Kinh

VI. Cụm lượng từ làm Định ngữ

Cấu trúc: Lượng từ + 的 + Danh từ

Ví dụ:

一瓶的水
yì píng de shuǐ
một chai nước

三天的时间
sān tiān de shíjiān
thời gian ba ngày

Khi số lượng căn bản → thường bỏ 的

三本书 (sān běn shū): ba quyển sách

两个人 (liǎng ge rén): hai người

VII. Nhiều định ngữ kết hợp

Định ngữ có thể nhiều lớp, sắp xếp từ thông tin lớn → nhỏ.

Ví dụ:

我昨天在书店买的那本中文书
wǒ zuótiān zài shūdiàn mǎi de nà běn Zhōngwén shū
quyển sách tiếng Trung mà hôm qua tôi mua ở nhà sách

他常常在图书馆借的那本很厚的书
tā chángcháng zài túshūguǎn jiè de nà běn hěn hòu de shū
quyển sách rất dày mà anh ấy thường mượn ở thư viện

VIII. Khi nào được bỏ 的?

Bỏ 的 khi định ngữ là tính từ ngắn và danh từ người quen thuộc.

Ví dụ:

好人
hǎo rén
người tốt

老王
Lǎo Wáng
lão Vương

小李
Xiǎo Lǐ
Tiểu Lý

Không bỏ khi:

định ngữ dài

định ngữ là mệnh đề động từ

có trạng ngữ, giới từ, bổ ngữ

Các loại định ngữ phức tạp trong tiếng Trung

  1. Định ngữ hạn chế (限制性定语)
    Là định ngữ giúp giới hạn, xác định rõ phạm vi, đặc điểm của danh từ trung tâm, phân biệt nó với các danh từ khác.

Ví dụ:

我喜欢的书 (Wǒ xǐhuān de shū) — cuốn sách mà tôi thích

从北京来的学生 (Cóng Běijīng lái de xuéshēng) — học sinh đến từ Bắc Kinh

  1. Định ngữ kết cấu động từ (V + 的)
    Khi định ngữ là một động từ hoặc cụm động từ nối với danh từ bằng “的”, mô tả hành động liên quan đến danh từ đó.

Ví dụ:

他买的车 (Tā mǎi de chē) — xe anh ấy mua

看过的电影 (Kàn guò de diànyǐng) — bộ phim đã xem

  1. Định ngữ nhiều lớp (多层定语)
    Một danh từ có thể có nhiều định ngữ bổ nghĩa cùng lúc, ở dạng sắp xếp theo thứ tự nhất định:

Chủ sở hữu → Phạm vi/số lượng → Tính chất → Nguồn gốc/xuất xứ → Danh từ chính

Ví dụ:

我妈妈买的红色小包 (Wǒ māma mǎi de hóngsè xiǎo bāo) — chiếc túi nhỏ màu đỏ mà mẹ tôi mua

  1. Cụm định ngữ phức tạp gồm mệnh đề
    Cụm định ngữ có thể là cả một mệnh đề nhỏ mô tả danh từ. Mệnh đề này luôn đặt trước danh từ và có “的” kết nối.

Ví dụ:

昨天你给我介绍的那个人 (Zuótiān nǐ gěi wǒ jièshào de nà gè rén) — người mà bạn giới thiệu cho tôi hôm qua

正在学习中文的学生 (Zhèngzài xuéxí zhōngwén de xuéshēng) — học sinh đang học tiếng Trung

Ví dụ minh họa cụ thể
我昨天买的手机很贵。 (Wǒ zuótiān mǎi de shǒujī hěn guì)
Chiếc điện thoại tôi mua hôm qua rất đắt.

他送给我的书很有趣。 (Tā sòng gěi wǒ de shū hěn yǒuqù)
Cuốn sách anh ấy tặng tôi rất thú vị.

我妈妈做的红色小包很漂亮。 (Wǒ māma zuò de hóngsè xiǎo bāo hěn piàoliang)
Chiếc túi nhỏ màu đỏ mà mẹ tôi làm rất đẹp.

正在工作的员工表现得非常专业。 (Zhèngzài gōngzuò de yuángōng biǎoxiàn de fēicháng zhuānyè)
Nhân viên đang làm việc thể hiện rất chuyên nghiệp.

Lưu ý quan trọng khi dùng định ngữ phức tạp
Các định ngữ dài phức tạp phải kết nối các thành phần rõ ràng bằng “的” để đảm bảo câu không bị khó hiểu

Thứ tự các định ngữ phải theo quy tắc từ tổng quát đến cụ thể để câu logic và mạch lạc

Khi kết hợp nhiều định ngữ, chú ý đặt chủ ngữ và động từ phù hợp giúp câu trôi chảy và tự nhiên hơn

Phân tích và ví dụ này giúp hiểu rõ cách xây dựng và sử dụng các định ngữ phức tạp trong tiếng Trung, nâng cao kỹ năng đọc hiểu và viết câu chuẩn xác hơn

Định ngữ phức tạp trong tiếng Trung
Định nghĩa
Định ngữ trong tiếng Trung là thành phần đứng trước danh từ trung tâm để bổ nghĩa, làm rõ đặc điểm hoặc phạm vi của danh từ đó. Các định ngữ có thể đơn giản hoặc phức tạp, có thể là một từ, cụm từ, hay thậm chí cả mệnh đề dài với nhiều thành phần kết hợp.

Các dạng định ngữ phức tạp phổ biến

  1. Định ngữ phức hợp nhiều lớp
    Định ngữ nhiều lớp kết hợp với danh từ trung tâm theo thứ tự logic từ bao quát đến cụ thể.

Ví dụ:
我妈妈昨天买的红色小包 (Wǒ māma zuótiān mǎi de hóngsè xiǎo bāo)
Ý nghĩa: chiếc túi nhỏ màu đỏ mà mẹ tôi đã mua hôm qua.

Ở đây có tới 3 định ngữ:

我妈妈 (mẹ tôi) – chủ sở hữu

昨天买的 (mua hôm qua) – thời gian + hành động mua

红色小 (màu đỏ + nhỏ) – mô tả tính chất

  1. Định ngữ mệnh đề
    Là định ngữ dạng câu con, được nối với danh từ bằng “的”, có chức năng làm rõ, mô tả chi tiết hơn cho danh từ chính.

Ví dụ:
昨天你给我介绍的那个人 (Zuótiān nǐ gěi wǒ jièshào de nà gè rén)
Ý nghĩa: người mà hôm qua bạn giới thiệu cho tôi.

  1. Định ngữ dạng cụm giới từ
    Cụm giới từ diễn tả nơi chốn hoặc phạm vi đi với danh từ, thường kết thúc bằng “的”.

Ví dụ:
院子里的花 (Yuànzi lǐ de huā)
Ý nghĩa: hoa trong sân.

Một số ví dụ mở rộng
正在学习中文的学生非常努力。 (Zhèngzài xuéxí zhōngwén de xuéshēng fēicháng nǔlì)
Học sinh đang học tiếng Trung rất chăm chỉ.

我最喜欢的那本书已经借出去了。 (Wǒ zuì xǐhuān de nà běn shū yǐjīng jiè chūqù le)
Cuốn sách tôi thích nhất đã được cho mượn rồi.

他昨天买的红色衣服很漂亮。 (Tā zuótiān mǎi de hóngsè yīfu hěn piàoliang)
Bộ quần áo màu đỏ anh ấy mua hôm qua rất đẹp.

Lưu ý khi sử dụng định ngữ phức tạp
Luôn dùng “的” để nối định ngữ phức tạp, giúp câu rõ ràng, dễ hiểu

Sắp xếp định ngữ theo thứ tự từ bao quát đến cụ thể

Khi cụm định ngữ quá dài, có thể chia thành nhiều phần để tránh câu quá nặng nề

Các định ngữ phức tạp giúp câu văn thêm phong phú và chi tiết, thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng

Cụm từ làm định ngữ trong tiếng Trung
Định ngữ trong tiếng Trung là phần đứng trước danh từ để bổ nghĩa (mô tả tính chất, sở hữu, nơi chốn, thời gian, hành động, số lượng…). Hầu hết định ngữ kết nối với danh từ bằng “的”, trừ một số trường hợp cố định hoặc cấu trúc số–lượng. Việc nắm chắc cách dùng “的”, thứ tự nhiều định ngữ, và khi nào lược bỏ “的” là chìa khóa dùng tự nhiên và chính xác.

Nguyên tắc cốt lõi với “的”
Vị trí: Định ngữ luôn đứng trước danh từ trung tâm.

Liên kết: Dùng “的” để nối định ngữ (từ/cụm/câu) với danh từ. Khi định ngữ là cụm số–lượng hoặc một số tổ hợp cố định, thường lược “的”.

Phạm vi từ loại: Tính từ, danh từ, động từ/câu (mệnh đề quan hệ), giới từ, thời gian, địa điểm, số–lượng đều có thể làm định ngữ.

Sắc thái: “A 的 B” nhấn mạnh quan hệ bổ nghĩa; lược “的” tạo cảm giác gọn, định danh, hoặc khi kết hợp chặt chẽ (ví dụ: 大学生, 中文课).

Khi nào lược bỏ “的”
Cấu trúc số–lượng (số + lượng từ + danh từ): Không dùng “的”. Ví dụ: 三本书, 两个学生, 五杯咖啡.

Tổ hợp cố định, gắn bó chặt: Thường lược “的”. Ví dụ: 大学生, 小孩子, 中文课, 电脑游戏.

Tính từ đơn âm tiết + danh từ: Thường lược “的” nếu là tổ hợp quen thuộc. Ví dụ: 新车, 老房子, 高楼.

Nhấn mạnh hoặc cần rõ nghĩa: Dùng “的” để phân định thuộc tính. Ví dụ: 新的电脑 (nhấn tính “mới” rõ ràng hơn so với 新电脑).

Thứ tự nhiều định ngữ trước một danh từ
Thứ tự khuyến nghị: Chủ thể/sở hữu → thời gian/địa điểm → giới từ (phạm vi, hướng) → tính chất/mức độ → mệnh đề quan hệ (động từ + 的) → số–lượng → danh từ.

Ví dụ tổng hợp: 我朋友在上海昨天新开业的两家很受欢迎的餐厅 → nhà hàng. wǒ péngyǒu zài Shànghǎi zuótiān xīn kāiyè de liǎng jiā hěn shòu huānyíng de cāntīng

Lỗi thường gặp và cách tránh
Quên “的” khi dùng mệnh đề quan hệ: 我喜欢的电影 (đúng), không phải 我喜欢电影 khi muốn “bộ phim tôi thích”.

Nhầm “的/地/得”: 的 (định ngữ), 地 (trạng ngữ), 得 (bổ ngữ mức độ/kết quả).

Dùng “的” sau số–lượng: Sai: 三本的书 → Đúng: 三本书.

Thứ tự rối: Sắp xếp theo lớp thông tin từ rộng đến hẹp, số–lượng sát danh từ.

35 mẫu câu tiếng Trung (có phiên âm, dịch nghĩa)
Bộ phim tôi thích: 我喜欢的电影 wǒ xǐhuān de diànyǐng → bộ phim tôi thích

Cuốn sách anh ấy đã đọc: 他读过的书 tā dúguo de shū → cuốn sách anh ấy đã đọc

Bức thư cô ấy viết: 她写的信 tā xiě de xìn → bức thư cô ấy viết

Người chúng ta gặp hôm qua: 我们昨天见到的人 wǒmen zuótiān jiàn dào de rén → người hôm qua chúng ta gặp

Giáo viên làm việc ở đây: 在这里工作的老师 zài zhèlǐ gōngzuò de lǎoshī → giáo viên làm việc ở đây

Lời khuyên về sức khỏe: 关于健康的建议 guānyú jiànkāng de jiànyì → lời khuyên về sức khỏe

Kế hoạch cuối tuần: 周末的计划 zhōumò de jìhuà → kế hoạch cuối tuần

Thời tiết Bắc Kinh: 北京的天气 Běijīng de tiānqì → thời tiết Bắc Kinh

Văn hóa Trung Quốc: 中国的文化 Zhōngguó de wénhuà → văn hóa Trung Quốc

Hai học sinh mới: 两个新同学 liǎng gè xīn tóngxué → hai bạn học mới

Ba quyển sách rất hay: 三本很好看的书 sān běn hěn hǎokàn de shū → ba quyển sách rất hay

Chiếc điện thoại mới: 新的手机 / 新手机 xīn de shǒujī / xīn shǒujī → điện thoại mới

Nhà hàng rất đắt: 非常贵的餐厅 fēicháng guì de cāntīng → nhà hàng rất đắt

Lý do quan trọng nhất: 最重要的原因 zuì zhòngyào de yuányīn → lý do quan trọng nhất

Những tấm vé tôi mua: 我买的票 wǒ mǎi de piào → những tấm vé tôi mua

Cuộc họp hôm nay: 今天的会议 jīntiān de huìyì → cuộc họp hôm nay

Hoạt động trong công viên: 在公园里的活动 zài gōngyuán lǐ de huódòng → hoạt động trong công viên

Sách hữu ích cho trẻ em: 对孩子有用的书 duì háizi yǒuyòng de shū → sách hữu ích cho trẻ em

Một chiếc xe mới: 一辆新车 / 一辆新的车 yí liàng xīnchē / yí liàng xīn de chē → một chiếc xe mới

Căn nhà bạn tôi mua ở Thượng Hải: 我朋友在上海买的房子 wǒ péngyǒu zài Shànghǎi mǎi de fángzi → căn nhà bạn tôi mua ở Thượng Hải

Hai căn nhà rất đắt bạn tôi mua ở Thượng Hải: 我朋友在上海买的两套很贵的房子 wǒ péngyǒu zài Shànghǎi mǎi de liǎng tào hěn guì de fángzi → hai căn nhà rất đắt…

Ba nhà hàng mới khai trương hôm qua trong trường: 学校里昨天新开业的三家餐厅 xuéxiào lǐ zuótiān xīn kāiyè de sān jiā cāntīng → ba nhà hàng mới khai trương…

Chiếc áo màu đỏ: 红色的衣服 hóngsè de yīfu → chiếc áo màu đỏ

Sinh viên đại học: 大学生 dàxuéshēng → sinh viên đại học

Đứa trẻ nhỏ: 小孩子 xiǎoháizi → đứa trẻ nhỏ

Thầy giáo tiếng Trung: 中文老师 / 中文的老师 Zhōngwén lǎoshī / Zhōngwén de lǎoshī → thầy giáo tiếng Trung

Bức tranh rất đẹp tôi mua ở Bắc Kinh: 我在北京买的很漂亮的画 wǒ zài Běijīng mǎi de hěn piàoliang de huà → bức tranh rất đẹp…

Quán cà phê gần công ty: 公司附近的咖啡馆 gōngsī fùjìn de kāfēiguǎn → quán cà phê gần công ty

Chuyến du lịch mùa hè năm nay: 今年夏天的旅行 jīnnián xiàtiān de lǚxíng → chuyến du lịch mùa hè năm nay

Bài hát bạn tôi thích: 我朋友喜欢的歌 wǒ péngyǒu xǐhuān de gē → bài hát bạn tôi thích

Tin tức liên quan đến giáo dục: 与教育有关的新闻 yǔ jiàoyù yǒuguān de xīnwén → tin tức liên quan đến giáo dục

Những việc cần làm hôm nay: 今天要做的事情 jīntiān yào zuò de shìqing → những việc cần làm hôm nay

Quyển từ điển rất dày: 很厚的词典 hěn hòu de cídiǎn → quyển từ điển rất dày

Chiếc máy tính cũ của tôi: 我的旧电脑 wǒ de jiù diànnǎo → chiếc máy tính cũ của tôi

Hai chiếc vé tàu tôi đã đặt: 我订的两张火车票 wǒ dìng de liǎng zhāng huǒchēpiào → hai chiếc vé tàu tôi đã đặt

Mẹo luyện tập để nói tự nhiên
Bắt khung với “的”: Biến câu đơn thành định ngữ bằng cách thêm “的” trước danh từ trung tâm: “Tôi thích + 的 + phim”.

Ghép nhiều lớp: Bắt đầu từ sở hữu/địa điểm/thời gian, sau đó thêm tính chất, rồi mệnh đề quan hệ, cuối cùng số–lượng sát danh từ.

Thử lược “的”: Với tính từ đơn âm tiết hoặc tổ hợp quen thuộc, thử cả hai dạng (新电脑 / 新的电脑) để cảm nhận sắc thái.

Đổi góc nhìn: Luyện các mệnh đề quan hệ khác nhau: “tôi xem”, “anh ấy viết”, “ở nơi…”, “trong thời gian…”.

Cụm từ làm định ngữ trong tiếng Trung
Định ngữ là chìa khóa để câu tiếng Trung mạch lạc và tự nhiên. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, nhiều ví dụ có phiên âm, và 35 mẫu câu minh họa để bạn dùng cụm từ làm định ngữ đúng và hay.

Khái niệm và vị trí
Khái niệm: Định ngữ là thành phần đứng trước danh từ, bổ nghĩa cho danh từ (trung tâm ngữ), nêu tính chất, phạm vi, sở hữu, số lượng, hành động liên quan.

Vị trí: Định ngữ đứng trước danh từ. Khi định ngữ là cụm từ (đặc biệt là động từ, tính từ dài, giới từ), thường dùng 的 (de) để nối với danh từ.

Ví dụ cơ bản: 红色的衣服 — hóngsè de yīfu — “quần áo màu đỏ”; 我买的书 — wǒ mǎi de shū — “quyển sách tôi mua”.

Khi dùng và khi bỏ 的
Nên dùng 的:

Định ngữ dài, miêu tả: 我昨天在商店买的衣服 — wǒ zuótiān zài shāngdiàn mǎi de yīfu.

Động từ/cụm động từ: 我喜欢的电影 — wǒ xǐhuan de diànyǐng.

Giới từ/cụm giới từ: 在北京拍的照片 — zài Běijīng pāi de zhàopiàn.

Có thể bỏ 的:

Tính từ đơn tiết mang tính phân loại: 大房子 — dà fángzi; 老朋友 — lǎo péngyou.

Số + lượng + danh từ: 三本书 — sān běn shū; 两杯咖啡 — liǎng bēi kāfēi.

Tổ hợp cố định/từ ghép: 大学生 — dàxuéshēng; 中国菜 — Zhōngguó cài.

Trật tự khi có nhiều định ngữ
Quy tắc phổ biến:

[Phạm vi/thời gian/nơi chốn] + [Sở hữu/thuộc về] + [Miêu tả/tính chất] + [Số + lượng] + Danh từ.

Ví dụ: 我们学校的新建的三座教学楼 — wǒmen xuéxiào de xīnjiàn de sān zuò jiàoxuélóu — “ba tòa giảng đường mới xây của trường chúng tôi”.

35 mẫu câu định ngữ (có pinyin và nghĩa)
Câu 1: 我买的书 — wǒ mǎi de shū — quyển sách tôi mua.

Câu 2: 他推荐的电影 — tā tuījiàn de diànyǐng — bộ phim anh ấy giới thiệu.

Câu 3: 昨天在商店买的衣服 — zuótiān zài shāngdiàn mǎi de yīfu — quần áo mua hôm qua ở cửa hàng.

Câu 4: 在北京拍的照片 — zài Běijīng pāi de zhàopiàn — ảnh chụp ở Bắc Kinh.

Câu 5: 用中文写的信 — yòng Zhōngwén xiě de xìn — thư viết bằng tiếng Trung.

Câu 6: 我喜欢的音乐 — wǒ xǐhuan de yīnyuè — âm nhạc tôi thích.

Câu 7: 老师教的语法 — lǎoshī jiāo de yǔfǎ — ngữ pháp thầy cô dạy.

Câu 8: 爸爸做的饭 — bàba zuò de fàn — cơm (món) bố nấu.

Câu 9: 你说的那个问题 — nǐ shuō de nàge wèntí — vấn đề mà bạn nói.

Câu 10: 我们公司的规定 — wǒmen gōngsī de guīdìng — quy định của công ty chúng tôi.

Câu 11: 新鲜的水果 — xīnxiān de shuǐguǒ — hoa quả tươi.

Câu 12: 重要的会议 — zhòngyào de huìyì — cuộc họp quan trọng.

Câu 13: 干净的房间 — gānjìng de fángjiān — căn phòng sạch sẽ.

Câu 14: 红色的衣服 — hóngsè de yīfu — quần áo màu đỏ.

Câu 15: 大房子 — dà fángzi — ngôi nhà lớn.

Câu 16: 老朋友 — lǎo péngyou — bạn cũ.

Câu 17: 三本小说 — sān běn xiǎoshuō — ba quyển tiểu thuyết.

Câu 18: 两杯咖啡 — liǎng bēi kāfēi — hai cốc cà phê.

Câu 19: 五张票 — wǔ zhāng piào — năm tấm vé.

Câu 20: 我们的老师 — wǒmen de lǎoshī — giáo viên của chúng tôi.

Câu 21: 中国的文化 — Zhōngguó de wénhuà — văn hóa Trung Quốc.

Câu 22: 夏天的雨 — xiàtiān de yǔ — mưa mùa hè.

Câu 23: 夜晚的风 — yèwǎn de fēng — gió ban đêm.

Câu 24: 这几年发生的变化 — zhè jǐ nián fāshēng de biànhuà — những thay đổi xảy ra mấy năm gần đây.

Câu 25: 明天要开的会 — míngtiān yào kāi de huì — cuộc họp sẽ tổ chức ngày mai.

Câu 26: 在图书馆看的资料 — zài túshūguǎn kàn de zīliào — tài liệu xem ở thư viện.

Câu 27: 他们讨论的方案 — tāmen tǎolùn de fāng’àn — phương án họ thảo luận.

Câu 28: 我小时候住的地方 — wǒ xiǎoshíhou zhù de dìfang — nơi tôi sống hồi nhỏ.

Câu 29: 你刚提到的那个词 — nǐ gāng tídào de nàge cí — từ mà bạn vừa đề cập.

Câu 30: 用手机拍的短视频 — yòng shǒujī pāi de duǎn shìpín — video ngắn quay bằng điện thoại.

Câu 31: 老师布置的作业 — lǎoshī bùzhì de zuòyè — bài tập giáo viên giao.

Câu 32: 同事写的报告 — tóngshì xiě de bàogào — báo cáo đồng nghiệp viết.

Câu 33: 我们学校新建的图书馆 — wǒmen xuéxiào xīnjiàn de túshūguǎn — thư viện mới xây của trường chúng tôi.

Câu 34: 路上堵车的原因 — lùshang dǔchē de yuányīn — nguyên nhân tắc đường.

Câu 35: 客户需要的服务 — kèhù xūyào de fúwù — dịch vụ khách hàng cần.

Mở rộng dùng cụm động từ làm định ngữ
Động từ có tân ngữ
Nguyên tắc: Khi định ngữ là “Động từ + tân ngữ”, gần như luôn cần 的, để gói mệnh đề lại.

Ví dụ:

我看过的文章: wǒ kàn guo de wénzhāng — bài viết tôi đã đọc.

他写完的邮件: tā xiě wán de yóujiàn — email anh ấy viết xong.

我们讨论过的问题: wǒmen tǎolùn guo de wèntí — vấn đề chúng tôi đã bàn.

Trạng ngữ đi trước động từ trong định ngữ
Mô hình: [Trạng ngữ] + [Động từ] + 的 + Danh từ.

Ví dụ:

在网上找到的资料: zài wǎngshang zhǎodào de zīliào — tài liệu tìm trên mạng.

认真准备的演讲: rènzhēn zhǔnbèi de yǎnjiǎng — bài diễn thuyết chuẩn bị cẩn thận.

按时完成的任务: ànshí wánchéng de rènwu — nhiệm vụ hoàn thành đúng hạn.

Phân biệt sắc thái khi có/không có 的
Từ ghép phân loại (không 的): 大学生 — dàxuéshēng — sinh viên đại học; 外国人 — wàiguó rén — người nước ngoài.

Miêu tả tính chất (có 的): 大的学生 — dà de xuéshēng — học sinh lớn; 外国的朋友 — wàiguó de péngyou — bạn nước ngoài.

Lưu ý thực hành: Nếu không chắc, dùng 的 để đảm bảo rõ nghĩa; khi câu cần gọn và mang tính “danh hóa” phân loại, thường bỏ 的.

Lỗi thường gặp và cách sửa
Quên 的 trong mệnh đề định ngữ:

Sai: 我喜欢电影 (chỉ là “tôi thích phim”).

Đúng: 我喜欢的电影 — wǒ xǐhuan de diànyǐng — bộ phim tôi thích.

Lạm dụng 的 với số-lượng:

Sai: 三的本书.

Đúng: 三本书 — sān běn shū.

Trật tự lộn xộn: Đặt nơi chốn/thời gian trước, miêu tả sau, số-lượng gần danh từ để câu tự nhiên.

Bài luyện tập ngắn (có phiên âm)
Chuyển thành cụm định ngữ:

我昨天买 / 书 我昨天买的书 — wǒ zuótiān mǎi de shū.

在图书馆看 / 资料 在图书馆看的资料 — zài túshūguǎn kàn de zīliào.

老师教 / 语法 老师教的语法 — lǎoshī jiāo de yǔfǎ.

红色 / 花 红色的花 — hóngsè de huā.

三 / 本 / 小说 三本小说 — sān běn xiǎoshuō.

Cụm từ làm định ngữ trong tiếng Trung
Khi bạn nắm chắc “định ngữ”, câu tiếng Trung trở nên rõ ràng và giàu sắc thái. Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ trung tâm: miêu tả tính chất, sở hữu, số lượng, nơi chốn, thời gian, hay hành động liên quan. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, kèm 35 mẫu câu minh họa có phiên âm.

Khái niệm và vị trí trong cụm danh từ
Định nghĩa: Định ngữ là thành phần đứng trước danh từ trung tâm để bổ nghĩa. Nó có thể là tính từ, danh từ, số–lượng từ, cụm giới từ, cụm động từ hoặc cả một mệnh đề.

Dấu nối “的”: Thông thường dùng 的 để nối định ngữ với danh từ: [Định ngữ] + 的 + [Danh từ]. Ví dụ: 漂亮的衣服 piàoliang de yīfu.

Khi lược “的”: Lược 的 khi cụm trở thành danh ngữ cố định hoặc định danh (như “giáo viên lịch sử” 历史老师 lìshǐ lǎoshī), hoặc tính từ đơn quen thuộc đứng trực tiếp trước danh từ (老朋友 lǎo péngyǒu).

Trật tự trong cụm danh từ
Khung phổ biến: [Chỉ định/Phạm vi] + [Số từ + Lượng từ] + [Miêu tả/Định ngữ phức] + 的 + [Danh từ trung tâm].

Cách xếp lớp: Yếu tố ngắn, chỉ định và số–lượng đứng gần danh từ; phần miêu tả dài hơn đặt trước, nối bằng 的. Giữ nhịp “nhỏ → lớn”.

Các loại định ngữ thường gặp
Tính từ và cụm tính từ
Tính từ đơn: 新手机 xīn shǒujī “điện thoại mới”, 热茶 rè chá “trà nóng”.

Cụm tính từ với phó từ: 非常重要的决定 fēicháng zhòngyào de juédìng “quyết định rất quan trọng”.

Danh từ và sở hữu
Sở hữu với 的: 我的书 wǒ de shū “sách của tôi”, 学校的图书馆 xuéxiào de túshūguǎn “thư viện của trường”.

Danh từ ghép cố định: 中文老师 zhōngwén lǎoshī “giáo viên tiếng Trung”.

Số từ và lượng từ
Số + lượng từ: 三个问题 sān ge wèntí “ba câu hỏi”.

Số + lượng + miêu tả + 的: 两位很认真的同事 liǎng wèi hěn rènzhēn de tóngshì.

Cụm giới từ
Giới từ + 的: 从上海来的客人 cóng Shànghǎi lái de kèrén, 在门口等的朋友 zài ménkǒu děng de péngyǒu.

Cụm động từ/mệnh đề quan hệ
Động từ + 的: 我喜欢的音乐 wǒ xǐhuān de yīnyuè.

Mệnh đề có tân ngữ/hoàn cảnh: 你昨天发给我的文件 nǐ zuótiān fā gěi wǒ de wénjiàn.

35 mẫu câu tiếng Trung (có pinyin)
Mẫu 1: 我喜欢的书在桌子上。 wǒ xǐhuān de shū zài zhuōzi shàng.

Mẫu 2: 她昨天买的衣服很漂亮。 tā zuótiān mǎi de yīfu hěn piàoliang.

Mẫu 3: 这三张很旧的照片让我想起童年。 zhè sān zhāng hěn jiù de zhàopiàn ràng wǒ xiǎngqǐ tóngnián.

Mẫu 4: 从北京来的学生已经到了。 cóng Běijīng lái de xuéshēng yǐjīng dào le.

Mẫu 5: 我朋友推荐的餐厅在地铁站旁边。 wǒ péngyǒu tuījiàn de cāntīng zài dìtiězhàn pángbiān.

Mẫu 6: 校园里正在施工的道路请不要通过。 xiàoyuán lǐ zhèngzài shīgōng de dàolù qǐng búyào tōngguò.

Mẫu 7: 那位穿黑色外套的老师很亲切。 nà wèi chuān hēisè wàitào de lǎoshī hěn qīnqiè.

Mẫu 8: 我们讨论过的方案需要修改。 wǒmen tǎolùn guò de fāng’àn xūyào xiūgǎi.

Mẫu 9: 昨天你给我看的视频很有意思。 zuótiān nǐ gěi wǒ kàn de shìpín hěn yǒu yìsi.

Mẫu 10: 这家很有名的书店周末人很多。 zhè jiā hěn yǒumíng de shūdiàn zhōumò rén hěn duō.

Mẫu 11: 公司的文化让新员工很快适应。 gōngsī de wénhuà ràng xīn yuángōng hěn kuài shìyìng.

Mẫu 12: 我们需要三台新的电脑。 wǒmen xūyào sān tái xīn de diànnǎo.

Mẫu 13: 她最喜欢的音乐家下个月来演出。 tā zuì xǐhuān de yīnyuèjiā xià ge yuè lái yǎnchū.

Mẫu 14: 在雨中举行的典礼让人难忘。 zài yǔzhōng jǔxíng de diǎnlǐ ràng rén nánwàng.

Mẫu 15: 我的小狗不见了。 wǒ de xiǎogǒu bújiàn le.

Mẫu 16: 老朋友今天来拜访我。 lǎo péngyǒu jīntiān lái bàifǎng wǒ.

Mẫu 17: 历史老师讲课很有条理。 lìshǐ lǎoshī jiǎngkè hěn yǒu tiáolǐ.

Mẫu 18: 这位很幽默的主持人深受观众喜爱。 zhè wèi hěn yōumò de zhǔchírén shēnshòu guānzhòng xǐ’ài.

Mẫu 19: 在图书馆借的书明天到期。 zài túshūguǎn jiè de shū míngtiān dàoqī.

Mẫu 20: 他们修理过的机器现在正常运转。 tāmen xiūlǐ guò de jīqì xiànzài zhèngcháng yùnzhuǎn.

Mẫu 21: 值得信赖的伙伴很重要。 zhídé xìnlài de huǒbàn hěn zhòngyào.

Mẫu 22: 外国朋友对中国文化很感兴趣。 wàiguó péngyǒu duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù.

Mẫu 23: 小学生每天都要做作业。 xiǎo xuéshēng měitiān dōu yào zuò zuòyè.

Mẫu 24: 蓝色的天空让人心情很好。 lánsè de tiānkōng ràng rén xīnqíng hěn hǎo.

Mẫu 25: 有点儿难的题目我先不做。 yǒudiǎnr nán de tímù wǒ xiān bú zuò.

Mẫu 26: 由专家撰写的报告已经提交。 yóu zhuānjiā zhuànxiě de bàogào yǐjīng tíjiāo.

Mẫu 27: 那瓶很辣的酱别给孩子吃。 nà píng hěn là de jiàng bié gěi háizi chī.

Mẫu 28: 这家新开的餐厅口碑不错。 zhè jiā xīn kāi de cāntīng kǒubēi búcuò.

Mẫu 29: 今天早上开的会议决定了时间表。 jīntiān zǎoshang kāi de huìyì juédìng le shíjiānbiǎo.

Mẫu 30: 我刚认识的同事很热心。 wǒ gāng rènshi de tóngshì hěn rèxīn.

Mẫu 31: 那个正在唱歌的人是我同学。 nà ge zhèngzài chànggē de rén shì wǒ tóngxué.

Mẫu 32: 我们申请的奖学金通过了。 wǒmen shēnqǐng de jiǎngxuéjīn tōngguò le.

Mẫu 33: 被大家认可的标准需要明确。 bèi dàjiā rènkě de biāozhǔn xūyào míngquè.

Mẫu 34: 那个在门口等的朋友走了。 nà ge zài ménkǒu děng de péngyǒu zǒu le.

Mẫu 35: 非常难的考试让我紧张。 fēicháng nán de kǎoshì ràng wǒ jǐnzhāng.

Mẹo dùng “的” tự nhiên
Miêu tả rõ ràng: Mọi định ngữ dài hoặc có động từ/mệnh đề nên dùng 的.

Định danh ngắn gọn: Tổ hợp cố định hoặc tính từ đơn thân quen thường lược 的 (中文老师, 老朋友).

Giữ nhịp thông tin: Chỉ định/số–lượng gần danh từ, phần miêu tả phức nối bằng 的 đặt trước đó.

Ưu tiên mạch nghĩa: Nếu câu dài, tách thành mệnh đề định ngữ rõ ràng để người đọc nắm thông tin nhánh trước, danh từ trung tâm sau.

1) Định nghĩa & vị trí

Định ngữ (定语 / dìngyǔ) là từ hoặc cụm từ đứng trước danh từ để miêu tả / hạn định đối tượng đó.

Cấu trúc cơ bản: [Định ngữ] + 名词 (danh từ).
Ví dụ: 漂亮的女孩。 (piàoliang de nǚhái) — cô gái xinh.

2) Các loại định ngữ & cách tạo

Dưới đây là những loại định ngữ thường gặp, kèm quy tắc và nhiều ví dụ.

A. Tính từ làm định ngữ (形容词作定语)

Thường thêm “的” giữa tính từ và danh từ: 漂亮的花 (piàoliang de huā) — hoa đẹp.

Khi tính từ và danh từ tạo thành một từ ghép cố định hoặc tính từ rất ngắn/ổn định, trong thực tế nói có thể bỏ 的 (thường là nói), nhưng trong văn viết an toàn là dùng 的.

Ví dụ:

漂亮的女孩。 (piàoliang de nǚhái) — cô gái xinh.

高的楼。 (gāo de lóu) — toà nhà cao.

红旗 (hóngqí) — cờ đỏ (từ ghép, không có 的).

B. Danh từ làm định ngữ (名词作定语)

Khi một danh từ bổ nghĩa cho danh từ khác, có thể có hoặc không có 的 tùy mức độ liên kết:

Danh từ + 名词 (tạo từ ghép cố định): 中国文化 (Zhōngguó wénhuà) — văn hóa Trung Quốc (không có 的).

Danh từ + 的 + 名词 (khi muốn nhấn mối quan hệ, hoặc mệnh đề dài): 中国的文化 (Zhōngguó de wénhuà) — văn hóa của Trung Quốc.

Nếu mối quan hệ là sở hữu hoặc cần làm rõ, thường dùng 的: 老师的书 (lǎoshī de shū) — sách của giáo viên.

Ví dụ:

学校图书馆。 (xuéxiào túshūguǎn) — thư viện trường.

学校的图书馆。 (xuéxiào de túshūguǎn) — thư viện của trường.

C. Động từ / Mệnh đề làm định ngữ (动词 / 句子作定语) — mệnh đề quan hệ

Khi một hành động / mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ, mệnh đề đứng trước danh từ và kết thúc bằng “的”. Đây là cấu trúc rất quan trọng (tương đương mệnh đề quan hệ trong tiếng Việt).

Cấu trúc: [主语 + 谓语 + (宾语/补语)…] 的 + 名词

Ví dụ: 我买的书。 (wǒ mǎi de shū) — cuốn sách mà tôi đã mua.

Lưu ý: 如果 mệnh đề ngắn và thân thuộc, trong khẩu ngữ đôi khi có thể lược “的”, nhưng chuẩn nhất là có 的.

Ví dụ:

他做的饭。 (tā zuò de fàn) — bữa ăn anh ấy nấu.

昨天我看见的那个人。 (zuótiān wǒ kànjiàn de nà gè rén) — người tôi nhìn thấy hôm qua.

被老师批评的学生。 (bèi lǎoshī pīpíng de xuésheng) — học sinh bị giáo viên phê bình.

D. 介词短语做定语 (Giới từ + cụm từ làm định ngữ)

Các cụm giới từ như 在…的, 从…来的, 由…组织的 đứng trước danh từ và thường có 的:

在北京的公司。 (zài Běijīng de gōngsī) — công ty ở Bắc Kinh.

由老师组织的活动。 (yóu lǎoshī zǔzhī de huódòng) — hoạt động do giáo viên tổ chức.

Ví dụ:

从国外来的学生。 (cóng guówài lái de xuésheng) — học sinh đến từ nước ngoài.

E. 连动结构 / 分词式 (Đại từ phân từ, trạng từ chỉ trạng thái)

Một số cấu trúc dùng dạng phân từ/động từ kèm 着/着/了/过 có thể làm định ngữ, ví dụ:

站着的人。 (zhànzhe de rén) — người đang đứng.

穿红衣服的人。 (chuān hóng yīfu de rén) — người mặc áo đỏ.

Sau mệnh đề như vậy vẫn cần 的 trước danh từ.

F. 数量词 / 指示代词 / 所有格 làm định ngữ (不加“的”)

Số từ (三、五…), 指示(这、那…), 所有格(我、他) + 名词 thường không dùng 的:

这个人。 (zhè gè rén) — người này.

三本书。 (sān běn shū) — ba cuốn sách.

我的老师。 (wǒ de lǎoshī) — giáo viên của tôi. (lưu ý: sở hữu thường dùng 的 trong văn viết; tuy nhiên giữa “我+名词” có 的 là bắt buộc: 我的书。)

Nhắc: possessive vẫn cần 的 (我的、他的); mình nêu để tránh nhầm với các định ngữ khác.

3) Quy tắc dùng “的” — khi nào bắt buộc / không bắt buộc

Bắt buộc dùng 的:

Khi mệnh đề (có động từ) đứng trước danh từ: 我写的信 (wǒ xiě de xìn).

Khi cần nối giữa đại từ sở hữu và danh từ (我的书).

Khi danh từ làm định ngữ có tính mô tả/không tạo thành từ ghép: 漂亮的孩子.

Không cần dùng 的 (hoặc thường không dùng):

Khi là số lượng từ, đại từ chỉ định, mạo từ, từ chỉ sở hữu dạng ngắn? (như 这、那、每、一) — e.g. 这本书.

Khi tạo thành từ ghép cố định (合成词): 中文课 (Zhōngwén kè) — lớp tiếng Trung.

Khi tính từ ngắn tạo thành cụm cố định với danh từ (口语中 (nói) đôi khi bỏ 的): 好人 (hǎorén) — người tốt (không cần 的).

Ghi chú: có nhiều ngoại lệ và khác biệt giữa văn viết/trên mạng/khẩu ngữ. Luôn ưu tiên dùng 的 trong văn viết nếu không chắc.

4) Một số cấu trúc cố định quan trọng

主语 + 谓语 + 的 + 名词 (mệnh đề quan hệ):

买东西的人 (mǎi dōngxi de rén) — người đi mua đồ.

被 + … + 的 + 名词:

被打的孩子 (bèi dǎ de háizi) — đứa trẻ bị đánh.

把 + … + 的 + 名词 (khi dùng như tính từ theo kiểu: 被处理过的东西):

把处理过的文件 → thường nói 处理过的文件.

所 + V + 的 + 名词 (tính trang trọng):

所做的工作 (suǒ zuò de gōngzuò) — công việc đã làm.

5) Ví dụ phân loại — nhiều ví dụ có phiên âm & dịch
Tính từ + 的 + 名词

漂亮的花 (piàoliang de huā) — hoa đẹp.

安静的教室 (ānjìng de jiàoshì) — phòng học yên tĩnh.

Danh từ + 的 + 名词 (sở hữu/quan hệ)

老师的笔记 (lǎoshī de bǐjì) — ghi chú của giáo viên.

中国的饮食文化 (Zhōngguó de yǐnshí wénhuà) — văn hóa ẩm thực Trung Quốc.

Danh từ + 名词 (từ ghép, không dùng 的)

中文课本 (Zhōngwén kèběn) — sách giáo khoa tiếng Trung.

学生证 (xuésheng zhèng) — thẻ học sinh.

动词 / 句子 + 的 + 名词 (mệnh đề quan hệ)

我写的信 (wǒ xiě de xìn) — bức thư mà tôi viết.

昨天买的水果 (zuótiān mǎi de shuǐguǒ) — trái cây mua hôm qua.

会说中文的同学 (huì shuō Zhōngwén de tóngxué) — bạn cùng lớp biết nói tiếng Trung.

被/把/由 + … + 的 + 名词

被发现的秘密 (bèi fāxiàn de mìmì) — bí mật bị phát hiện.

由老师评价的作品 (yóu lǎoshī píngjià de zuòpǐn) — tác phẩm được giáo viên đánh giá.

分词 / 状态 + 的 + 名词

穿着红衣服的人 (chuānzhe hóng yīfu de rén) — người đang mặc áo đỏ.

坐着的客人 (zuòzhe de kèrén) — khách đang ngồi.

Số từ / 指示代词 (không dùng 的)

这本书 (zhè běn shū) — cuốn sách này.

三个学生 (sān gè xuésheng) — ba học sinh.

6) Mẹo & lưu ý thực tế

Nếu bạn thấy một cụm dài (một câu hoàn chỉnh) đứng trước danh từ → chắc chắn cần 的.
Ví dụ: 昨天我在图书馆看到的那本书 (zuótiān wǒ zài túshūguǎn kàn dào de nà běn shū).

Trong khẩu ngữ, người Trung Quốc hay lược 的 khi cụm định ngữ rất ngắn và mạch lạc; nhưng đừng lược trong văn viết học thuật.

Để tạo câu “ai làm gì” + danh từ: học viên thường hay lúng túng. Công thức nhanh: (谁 + 做了什么…) 的 + 名词。
Ví dụ: 我借的那本书 (wǒ jiè de nà běn shū) — cuốn sách tôi mượn.

7) Bài tập thực hành (nhanh) — chuyển các cụm sau thành cụm định ngữ + danh từ

Viết đáp án bên dưới trước khi xem đáp án.

(我买) + 的 + 书

(昨天/看见) + 的 + 人

(穿红衣服) + 的 + 人

(中国 + 的) + 文化

(三 + 本) + 书

(老师/写) + 的 + 作业

Đáp án

我买的书。 (wǒ mǎi de shū) — cuốn sách tôi mua.

昨天看见的人。 (zuótiān kànjiàn de rén) — người (mà) (tôi) thấy hôm qua.

穿红衣服的人。 (chuān hóng yīfu de rén) — người mặc áo đỏ.

中国的文化 / 中国文化。 (Zhōngguó de wénhuà / Zhōngguó wénhuà) — văn hóa Trung Quốc.

三本书。 (sān běn shū) — ba cuốn sách.

老师写的作业。 (lǎoshī xiě de zuòyè) — bài tập do giáo viên viết (hoặc: bài tập giáo viên giao tùy ngữ cảnh: 老师布置的作业 lǎoshī bùzhì de zuòyè).

8) Ví dụ mở rộng (câu hoàn chỉnh)

这是我昨天买的书。 (Zhè shì wǒ zuótiān mǎi de shū.) — Đây là cuốn sách tôi mua hôm qua.

他喜欢吃的东西很贵。 (Tā xǐhuan chī de dōngxi hěn guì.) — Những thứ anh ấy thích ăn rất đắt.

会说三国语言的翻译员。 (Huì shuō sān guó yǔyán de fānyìyuán.) — phiên dịch viên biết nói ba thứ tiếng.

9) Tổng kết ngắn gọn

Định ngữ đứng trước danh từ; để nối thường dùng 的 nếu định ngữ là một mệnh đề hoặc cần nhấn quan hệ.

Không dùng 的 trong các trường hợp cố định (số từ, chỉ định từ, từ ghép).

Khi không chắc, dùng 的 là an toàn trong văn viết.

1) Định ngữ (定语) là gì & vị trí

Định ngữ (定语) là từ hoặc cụm từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ (giải thích, giới hạn, chỉ sở hữu, chỉ đặc tính…).
Vị trí: Định ngữ + 的 (thường) + Danh từ hoặc (đôi khi) Định ngữ trực tiếp + Danh từ.

2) Mẫu chung và các dạng định ngữ
A. Từ/ Tính từ đơn + danh từ (không cần 的)

Khi là tính từ đơn, phổ biến đặt trực tiếp trước danh từ không cần 的:

红苹果
hóng píngguǒ — quả táo đỏ.

大房子
dà fángzi — ngôi nhà to.

Lưu ý: Nếu tính từ bị sửa đổi (bởi 很/非常/太, hoặc là một cụm tính từ phức tạp), thường phải dùng 的 trước danh từ — xem phần dưới.

B. Từ/ cụm tính từ phức hợp + 的 + danh từ

Nếu tính từ là cụm (bị bổ nghĩa bởi trạng từ mức độ, có kết cấu phức tạp, hoặc có kết quả/ bồ­i ngữ), ta dùng 的:

很漂亮的女生
hěn piàoliang de nǚshēng — cô gái rất xinh.

非常重要的文件
fēicháng zhòngyào de wénjiàn — tài liệu cực kỳ quan trọng.

C. Động từ/ cụm động từ + 的 + danh từ (quan hệ tương tự mệnh đề quan hệ)

Đây là cấu trúc rất phổ biến: (谁/ làm gì/ đã làm gì) + 的 + N — tương đương “N mà …” trong tiếng Việt.

我昨天买的书
wǒ zuótiān mǎi de shū — quyển sách mà tôi đã mua hôm qua.

他写的信
tā xiě de xìn — bức thư mà anh ấy viết.

吃过的饭
chī guò de fàn — cơm đã ăn rồi.

D. Danh từ + 的 + danh từ (sở hữu / thuộc tính)

Thể hiện sở hữu hoặc quan hệ:

老师的课本
lǎoshī de kèběn — sách giáo viên / sách của giáo viên.

学生的答案
xuéshēng de dá’àn — đáp án của học sinh.

E. 介词短语 (cụm giới từ) + 的 + 名词

Cụm giới từ (在…, 对…, 从…, 关于…) có thể làm định ngữ:

中国来的朋友
Zhōngguó lái de péngyou — bạn đến từ Trung Quốc.

关于这个问题的报告
guānyú zhège wèntí de bàogào — báo cáo về vấn đề này.

F. 数量词 + 名词 (số lượng/định lượng) — không cần 的

三本书
sān běn shū — ba quyển sách.

两个人
liǎng gè rén — hai người.

3) Khi nào phải dùng 的, khi nào có thể lược bỏ 的
Phổ quát:

Nếu định ngữ là cụm (phức tạp) — động từ, động từ-cụm, hay tính từ kèm trạng từ, thì bắt buộc có 的: 我昨天买的书.

Nếu chỉ là tính từ đơn giản (một chữ hoặc từ ngắn) thì có thể không dùng 的: 红苹果, 高山.

Nếu tính từ có trạng từ mức độ (很、非常、太…) đứng trước thì thường dùng 的 trước danh từ:

很可爱的小狗 → hěn kě’ài de xiǎo gǒu — chú chó rất dễ thương.

(Lưu ý: trong văn nói, đôi khi người ta vẫn nói “很可爱的狗” — nhưng dùng 的 là chuẩn khi tính từ đã thành một cụm miêu tả.)

Ví dụ so sánh:

漂亮的女孩
piàoliang de nǚhái — cô gái đẹp (tính từ đã thành cụm)

漂亮女孩 (ít gặp hơn, nghe như ít trang trọng; thường khi dùng “漂亮” như miêu tả đơn vẫn có thể không có 的)

Tóm tắt: Nếu định ngữ đơn → có thể dùng trực tiếp; nếu định ngữ phức → phải thêm 的.

4) Các dạng định ngữ nâng cao & cách dùng đặc biệt
4.1. “所 + V + 的 + N” — cách nói trang trọng/ văn viết

我所知道的情况…
wǒ suǒ zhīdào de qíngkuàng — tình hình mà tôi biết…

通常 dùng trong văn bản chính thức, báo chí, học thuật.

4.2. “被/给/叫/让 + … + 的 + N” — bị động/ chịu tác động

被老师批评的学生
bèi lǎoshī pīpíng de xuéshēng — học sinh bị giáo viên phê bình.

4.3. “之” 与 “的” 的区别(书面语)

古文/书面语 có时 dùng 之: 国家之大事(n. việc lớn của quốc gia); trong hiện đại, 的 phổ biến hơn.

4.4. 使用“的”来限制范围(限定性定语) vs 表语性修饰

限定性(restrictive):我昨天买的那本书 → xác định chính xác quyển sách.

非限定性(non-restrictive, thêm thông tin):那本书,我昨天买的,很不错。 (trong tiếng Trung hiện đại, thông tin bổ sung vẫn thường dùng 的, nhưng vị trí và ngữ cảnh khác nhau)

5) Phân biệt 的 / 地 / 得 (dễ nhầm)

的 (de): dùng cho định ngữ (trước danh từ) — phần này chúng ta đang học.
例: 漂亮的花 (hoa đẹp).

地 (de): dùng cho 状语 (trạng từ) — nối trạng từ/cụm trạng từ với động từ.
例: 高兴地说 → gāoxìng de shuō — vui vẻ nói.

得 (de): dùng cho 补语 (bổ ngữ kết quả/khả năng) sau động từ.
例: 跑得快 → pǎo de kuài — chạy nhanh.

Khi học cụm làm định ngữ, nhớ rằng để nối định ngữ với danh từ phải dùng “的” (trừ trường hợp tính từ đơn giản không cần 的).

6) Nhiều ví dụ có phiên âm và dịch (theo từng loại)
6.1. Tính từ đơn + 名词 (không có 的)

红苹果。
hóng píngguǒ — quả táo đỏ.

小猫。
xiǎo māo — con mèo con.

高山。
gāo shān — núi cao.

6.2. Tính từ phức / trạng từ + 的 + 名词

很漂亮的女孩。
hěn piàoliang de nǚhái — cô gái rất xinh.

非常有意思的电影。
fēicháng yǒuyìsi de diànyǐng — bộ phim rất thú vị.

比较便宜的电脑。
bǐjiào piányí de diànnǎo — máy tính khá rẻ.

6.3. 动词 / 动词短语 + 的 + 名词 (mệnh đề quan hệ)

我昨天买的书。
wǒ zuótiān mǎi de shū — quyển sách tôi mua hôm qua.

他做的饭很好吃。
tā zuò de fàn hěn hǎochī — món cơm anh ấy nấu rất ngon.

吃过的东西不要再放回去。
chī guò de dōngxi bùyào zài fàng huíqù — đồ đã ăn rồi đừng để lại.

6.4. 名词 + 的 + 名词 (sở hữu, mối quan hệ)

老师的笔。
lǎoshī de bǐ — bút của giáo viên.

中国的文化。
Zhōngguó de wénhuà — văn hóa Trung Quốc.

妈妈的朋友。
māma de péngyou — bạn của mẹ.

6.5. 介词短语 / 状语 + 的 + 名词

从上海来的学生。
cóng Shànghǎi lái de xuéshēng — học sinh đến từ Thượng Hải.

关于未来的计划。
guānyú wèilái de jìhuà — kế hoạch về tương lai.

6.6. 被动结构 + 的 + 名词

被抓住的偷儿。
bèi zhuāzhù de tōuér — kẻ trộm bị bắt.

被表扬的员工。
bèi biǎoyáng de yuángōng — nhân viên được khen thưởng.

6.7. 所 + V + 的 + N(书面/正式)

我所见过的人。
wǒ suǒ jiànguò de rén — người mà tôi từng thấy.

他所说的话。
tā suǒ shuō de huà — lời anh ấy nói.

6.8. 时间/数量作为定语(不加的 / 加的 情况)

去年买的包。
qùnián mǎi de bāo — cái túi mua năm ngoái.

三个学生。
sān gè xuéshēng — ba học sinh. (không dùng 的)

6.9. 复杂定语示例(连用)

我昨天在市场上看到的那个人。
wǒ zuótiān zài shìchǎng shàng kàn dào de nà gè rén — người mà tôi hôm qua nhìn thấy ở chợ kia.

她给我写过信的朋友。
tā gěi wǒ xiě guò xìn de péngyou — bạn đã từng viết thư cho tôi.

6.10. 对比/强调:有或没有 的 的差别

漂亮女孩 vs 漂亮的女孩
piàoliang nǚhái / piàoliang de nǚhái — cả hai đều hiểu là cô gái đẹp, nhưng 漂亮的女孩 nhấn mạnh “đẹp” như một cụm miêu tả (chuẩn hơn khi có trạng từ hoặc câu trang trọng).

7) Một số lưu ý thực tế & sai lầm hay gặp

Không nhầm lẫn 的/地/得 — ở đây luôn dùng 的 cho định ngữ.

Khi định ngữ là động từ (hoặc chứa động từ), luôn phải có 的 để nối với danh từ: 吃的饭 (cơm ăn) vs 吃饭 (ăn cơm — hành động).

Sử dụng 所…的 khi cần văn viết, trang trọng.

Bị động + 的: chú ý thứ tự — 被 + ai/ cái gì + V + 的 + N.

Trong văn nói giản lược, đôi khi người ta lược 的 với các tính từ đơn giản, nhưng khi học chuẩn, nên hiểu quy tắc: cụm → 的, đơn → có thể không.

1) Nguyên tắc cơ bản

Vị trí: định ngữ luôn đứng trước danh từ (中心词).

Dấu hiệu: phần lớn định ngữ kết thúc bằng 的, ví dụ: 喜欢的书 (cuốn sách (mà tôi) thích).

Ý nghĩa: định ngữ có thể là một tính từ, cụm tính từ, cụm động từ, mệnh đề động từ (relative clause), cụm chủ sở hữu, v.v.

Ví dụ đơn giản:

喜欢的书。
xǐhuan de shū.
(cuốn sách mà (ai đó) thích / the book (that is) liked)

2) Các dạng định ngữ phổ biến
A. Tính từ làm định ngữ

Cấu trúc: 形容词 + 的 + 名词 hoặc đôi khi 形容词 + 名词 (bỏ 的 trong một số trường hợp ngắn gọn).

Ví dụ:

漂亮的花。
piàoliang de huā.
(bông hoa đẹp)

红苹果 / 红的苹果。
hóng píngguǒ / hóng de píngguǒ.
(quả táo đỏ — cả hai đều được dùng, nhưng 红苹果 là cách ngắn gọn)

Lưu ý: với tính từ ngắn (nhất là 1 âm tiết) thường có thể bỏ 的 trong cụm danh từ thông thường (红苹果) — nhưng với tính từ nhiều âm tiết hoặc biểu đạt nhấn mạnh, phải dùng 的 (非常漂亮的女孩).

B. Danh từ làm định ngữ (quan hệ sở hữu / danh từ + 的 + 名词)

Cấu trúc: 名词1 的 名词2 = danh từ 1 bổ nghĩa cho danh từ 2 (sở hữu hoặc liên hệ).

Ví dụ:

我的书。
wǒ de shū.
(sách của tôi)

中国文化。 / 中国的文化。
Zhōngguó wénhuà. / Zhōngguó de wénhuà.
(văn hóa Trung Quốc)

中国文化 thường là hợp thành danh từ (compound) — cả hai đều đúng nhưng sắc thái khác: có/không 的 đôi khi khác về nhấn mạnh hoặc tính trang trọng.

C. Động từ / cụm động từ làm định ngữ — mệnh đề quan hệ

Đây là dạng rất phổ biến: (主语 +)动词短语 + 的 + 名词 — diễn đạt “người/việc mà…”

Ví dụ:

我买的书。
wǒ mǎi de shū.
(cuốn sách mà tôi đã mua / the book I bought)

他喜欢的电影。
tā xǐhuan de diànyǐng.
(bộ phim mà anh ấy thích)

Chú ý cấu trúc: phần trước 的 có thể là một mệnh đề hoàn chỉnh (có chủ语 và động từ), và 的 là điểm ngăn cách với danh từ.

D. 被动语态(被)做定语

Dùng để nói “… bị …” trong định ngữ: 被 + 动作者 + 动词 + 的 + 名词

Ví dụ:

被老师批评的学生。
bèi lǎoshī pīpíng de xuésheng.
(học sinh bị giáo viên phê bình / the student who was criticized by the teacher)

被风吹倒的树。
bèi fēng chuī dǎo de shù.
(cây bị gió thổi đổ)

E. 所 + 动词 + 的(书面、正式)

所 + động từ + 的 thường trang trọng, dùng trong văn viết:

所写的文章。
suǒ xiě de wénzhāng.
(bài viết được viết (bởi ai đó) / the article that was written)

所有的工作。
suǒyǒu de gōngzuò.
(tất cả các công việc)

F. 把 + 宾语 + V + 的(把字结构作定语)

Cấu trúc: 把 + O + V + 的 + 名词 — mô tả người/việc đã xử lý đối tượng ấy.

Ví dụ:

把门关上的人。
bǎ mén guān shàng de rén.
(người đã đóng cửa)

把作业做完的学生。
bǎ zuòyè zuò wán de xuésheng.
(học sinh đã làm xong bài tập)

G. 连动结构 + 的(多动作连贯)

Khi có chuỗi hành động liên tiếp: 动词1 + 动词2 + 的 + 名词:

拿着伞走进来的那个人。
názhe sǎn zǒu jìnlái de nà ge rén.
(người vừa che ô vừa đi vào)

在教室里看书的学生。
zài jiàoshì lǐ kànshū de xuésheng.
(học sinh đang đọc sách trong lớp)

H. 结果补语 / 能愿补语 等放在动词后,作为定语的一部分

Ví dụ:

修好的电脑。
xiū hǎo de diànnǎo.
(máy tính đã sửa xong / the computer that has been repaired)

吃得下的菜。
chī de xià de cài.
(món ăn ăn được / món ăn mà có thể ăn no)

3) Khi nào không cần 的 / có thể bỏ 的

Thành ngữ hoặc tổ hợp danh từ cố định: 红苹果, 中国文化, 学生家长 — 的 thường bị lược trong các compound.

Tính từ ngắn + danh từ: 单音节 tính từ trước danh từ có thể bỏ 的 (但不是 tuyệt đối):

大事 / 大的事? → 两者 khác sắc thái: 大的事 nhấn mạnh kích thước hoặc độ lớn; 大事 là một danh từ hợp thành.

Nhấn mạnh hoặc số lượng/đặc điểm dài → nên giữ 的: 非常漂亮的女孩(không thể bỏ).

Nguyên tắc thực dụng: nếu định ngữ dài (hơn một từ, có động từ, mệnh đề), phải có 的. Nếu định ngữ rất ngắn và là một hợp thành từ, 的 có thể bị bỏ.

4) So sánh 的 / 地 / 得 (ngắn)

的: dùng cho định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ) — chủ đề hiện tại.

我喜欢的书。wǒ xǐhuan de shū.

地: dùng để kết nối trạng từ (状语) với động từ.

高兴地说。gāoxìng de shuō. (lưu ý: phiên âm giống nhau, nhưng chữ là 地)

得: dùng sau động từ, nối với bổ ngữ (补语).

跑得快。pǎo de kuài.

(Ở đây bạn chỉ cần nhớ: 的 → 定语; 地 → 状语; 得 → 补语)

5) Một số mẫu cấu trúc hữu dụng (templates) với ví dụ

(主语) + V + 的 + N
我买的手机。
wǒ mǎi de shǒujī.
(điện thoại mà tôi mua)

被 + N + V + 的 + N
被妈妈打扫的房间。
bèi māma dǎsǎo de fángjiān.
(phòng đã bị mẹ dọn)

把 + O + V + 的 + N
把桌子擦干净的工人。
bǎ zhuōzi cā gānjìng de gōngrén.
(người công nhân đã lau sạch cái bàn)

V + 了 + 的 + N(hành động đã hoàn thành)
吃过的饭。
chī guo de fàn.
(bữa ăn đã ăn)

V + 着 + 的 + N(trạng thái tiếp diễn)
背着书包的孩子。
bèi zhe shūbāo de háizi.
(đứa trẻ đeo ba lô)

所 + V + 的 + N(trang trọng)
所得到的经验。
suǒ dédào de jīngyàn.
(kinh nghiệm đã nhận được)

6) Nhiều ví dụ (có pinyin + dịch)

在公园里跑步的男孩。
zài gōngyuán lǐ pǎobù de nánhái.
(cậu bé đang chạy trong công viên)

我昨天见到的那个人。
wǒ zuótiān jiàn dào de nà ge rén.
(người mà tôi gặp hôm qua)

修理好的手机已经可以用了。
xiūlǐ hǎo de shǒujī yǐjīng kěyǐ yòng le.
(điện thoại đã sửa xong thì có thể dùng rồi)

被雨淋湿的衣服要赶快换。
bèi yǔ lín shī de yīfu yào gǎnkuài huàn.
(quần áo bị mưa làm ướt thì phải nhanh chóng thay)

她给我买的礼物很贵。
tā gěi wǒ mǎi de lǐwù hěn guì.
(món quà cô ấy mua cho tôi rất đắt)

我们班最聪明的学生。
wǒmen bān zuì cōngming de xuésheng.
(học sinh thông minh nhất lớp chúng tôi)

能干的员工很受欢迎。
nénggàn de yuángōng hěn shòu huānyíng.
(nhân viên giỏi rất được hoan nghênh)

你写的信我已经收到了。
nǐ xiě de xìn wǒ yǐjīng shōu dào le.
(bức thư mà bạn viết tôi đã nhận được)

把门关上的声音是谁发出的?
bǎ mén guān shàng de shēngyīn shì shuí fā chū de?
(Tiếng đóng cửa là do ai phát ra?)

那本书是我推荐的。
nà běn shū shì wǒ tuījiàn de.
(quyển sách đó là quyển mà tôi giới thiệu)

被称为“国宝”的文物。
bèi chēngwéi “guóbǎo” de wénwù.
(di vật được gọi là “báu vật quốc gia”)

忙得没有时间吃饭的人。
máng de méiyǒu shíjiān chīfàn de rén.
(người bận đến mức không có thời gian ăn)

我们班上会说四国语言的学生。
wǒmen bān shàng huì shuō sì guó yǔyán de xuésheng.
(học sinh trong lớp chúng tôi có người nói được bốn ngôn ngữ)

那些还没完成的工作要加快。
nàxiē hái méi wánchéng de gōngzuò yào jiākuài.
(những công việc chưa hoàn thành phải nhanh lên)

你做好的饭菜很好吃。
nǐ zuò hǎo de fàncài hěn hǎochī.
(món ăn bạn nấu ngon lắm)

7) Những lỗi thường gặp và cách tránh

Đặt 的 sai chỗ: nhớ là tất cả phần bổ nghĩa đều trước danh từ, không phải sau.
Sai: 那个人我喜欢的 (không chính xác đặt đúng vị trí cho định ngữ).
Đúng: 我喜欢的那个人 (người mà tôi thích).

Quên 的 khi mệnh đề dài: nếu định ngữ là cả câu (có chủ ngữ + vị ngữ), không thể bỏ 的.
Ví dụ sai: 我买那本书(nếu ý là “cuốn sách mà tôi đã mua” thì thiếu 的)
Đúng: 我买的那本书

Nhầm lẫn 的 / 地 / 得: dùng 的 cho định ngữ; 地 nối trạng ngữ; 得 nối bổ ngữ. Thường nhầm với nguyên âm giống nhau — đọc kỹ chữ Hán.

Dịch từ tiếng Việt sang Hán theo trật tự Việt: tiếng Việt thường đặt định ngữ sau danh từ; khi dịch sang tiếng Trung phải chuyển định ngữ ra trước và thêm 的 nếu cần.

8) Mẹo học & thực hành

Khi gặp câu tiếng Việt có mệnh đề quan hệ (“người/việc mà…”), hãy chuyển mệnh đề đó ra trước danh từ trong tiếng Trung và thêm 的 nếu mệnh đề dài hoặc có động từ.

Thực hành bằng cách lấy các câu tiếng Việt có mệnh đề quan hệ và luyện chuyển sang cấu trúc (… ) + 的 + 名词.

Ghi nhớ các mẫu phổ biến: 我 + V + 的 + N, 被 + N + V + 的 + N, 把 + O + V + 的 + N, V + 了 + 的 + N, V + 着 + 的 + N, 所 + V + 的 + N。

9) Bài tập (ngắn) — tự làm, có đáp án phía dưới

Chuyển các cụm sau sang tiếng Trung (dùng định ngữ đúng):

(the book) mà anh ấy đọc

(the person) đã把门关上的

(the car) vừa sửa xong

(the students) bị老师批评的

(the gift) mà cô ấy cho tôi mua

Đáp án:

他读的书。tā dú de shū.

把门关上的人。bǎ mén guān shàng de rén.

修好的车。xiū hǎo de chē.

被老师批评的学生。bèi lǎoshī pīpíng de xuésheng.

她给我买的礼物。tā gěi wǒ mǎi de lǐwù.

1) Định nghĩa ngắn gọn

Định ngữ (定语, dìngyǔ) là bộ phận đứng trước danh từ để sửa nghĩa cho danh từ đó — tương đương “mô tả + danh từ” trong tiếng Việt. Trong tiếng Trung, phần định ngữ thường kết thúc bằng “的 (de)” khi định ngữ là một cụm, mệnh đề hoặc muốn nhấn mạnh; nhưng có nhiều trường hợp không cần 的 (tùy cấu trúc).

2) Vị trí và thứ tự chung

Định ngữ luôn đứng trước danh từ (nhân danh từ làm vị ngữ):
定语 + 名词 (dìngyǔ + míngcí)

Thứ tự khi có nhiều định ngữ (tóm tắt, có biến thể):
指示词/所有关系 (这/那/我的…) → 数量/序数 (三/第一) → 形容词/短语 → 动词短语/从句 + 的 → 名词
Ví dụ: 我去年买的那本书 (我的解释: [我去年买的] [那] [本] [书])

3) Các loại định ngữ và mẫu (với ví dụ)
A. Tính từ hoặc cụm tính từ trực tiếp (不带“的”或可带)

Khi là một tính từ ngắn đứng trước danh từ thường không cần 的 (thường gặp trong danh từ ghép), đặc biệt với màu sắc, tính chất ngắn gọn.

红帽子 — (hóng màozi) — nón đỏ.

大房子 — (dà fángzi) — nhà lớn.

Nhưng nếu tính từ thành cụm dài hoặc muốn nhấn mạnh, có thể thêm 的:

漂亮的女孩 — (piàoliang de nǚhái) — cô gái xinh.

非常聪明的学生 — (fēicháng cōngming de xuésheng) — học sinh rất thông minh.

Ghi chú: Với màu sắc và một số tính từ mô tả ngắn, không có 的 là tự nhiên (红帽子, 黑猫). Nhưng 漂亮的女孩 có 的 thường vì “漂亮” là tính từ luận述 hoặc muốn tách biệt.

B. Sở hữu (名词 + 的 + 名词) — danh từ làm định ngữ (sở hữu/thuộc về)

我的书 — (wǒ de shū) — sách của tôi.

公司的文件 — (gōngsī de wénjiàn) — tài liệu của công ty.

C. Số từ + 量词 + 名词 (thường không dùng 的)

三本书 — (sān běn shū) — ba cuốn sách.

每个学生 — (měi gè xuésheng) — mỗi học sinh.

D. 指示词 (z. chỉ định) + 名词 (không có 的)

这本书 / 那个人 — (zhè běn shū / nà gè rén) — cuốn sách này / người kia.

E. 动词短语 / 从句 + 的 → 动作/事件作为定语 (quan trọng)

Khi định ngữ là một hành động hoặc mệnh đề (mô tả ai/cái gì đã làm gì hoặc bị làm gì), phải dùng 的 nối mệnh đề với danh từ.

  1. 昨天买的书 — (zuótiān mǎi de shū) — cuốn sách (mà) hôm qua mua → cuốn sách tôi mua hôm qua.
  2. 写信的学生 — (xiě xìn de xuésheng) — học sinh (đang) viết thư / học sinh đã viết thư.
  3. 他推荐的电影 — (tā tuījiàn de diànyǐng) — bộ phim mà anh ấy giới thiệu.

Ví dụ mở rộng:

  1. 我昨天看到的那个人 — (wǒ zuótiān kàn dào de nà gè rén) — người mà tôi hôm qua nhìn thấy.
  2. 被老师表扬的学生 — (bèi lǎoshī biǎoyáng de xuésheng) — học sinh được giáo viên khen.
  3. 用中文写的信 — (yòng Zhōngwén xiě de xìn) — lá thư viết bằng tiếng Trung.

F. 动词 + 结果/补语 + 的 作定语

做完的作业 — (zuò wán de zuòyè) — bài tập đã làm xong.

做错的事情 — (zuò cuò de shìqing) — việc làm sai.

G. 连续多个定语 (多个从句/短语) — 顺序与“的”使用

Khi nhiều định ngữ ghép lại, thường mỗi định ngữ dài đều kết thúc bằng 的 (hoặc chỉ phần cuối có 的, tuỳ cấu trúc).

  1. 他昨天在商店里买的那件衣服 — (tā zuótiān zài shāngdiàn lǐ mǎi de nà jiàn yīfu) — cái áo anh ấy hôm qua ở cửa hàng mua.

H. 名词作定语 (danh từ bổ nghĩa cho danh từ khác)

电脑屏幕 — (diànnǎo píngmù) — màn hình máy tính.

学校老师 — (xuéxiào lǎoshī) — giáo viên của trường (ở đây có thể dùng 的: 学校的老师).

I. 以名词 + 的 + 名词 表示性质/类别

历史的事件 — (lìshǐ de shìjiàn) — sự kiện lịch sử.

科学的发现 — (kēxué de fāxiàn) — phát hiện khoa học.

J. 用“把 / 被”结构的短语作定语

把书借走的人 — (bǎ shū jiè zǒu de rén) — người đã mượn sách đi.

被车撞过的地方 — (bèi chē zhuàng guò de dìfang) — nơi đã bị xe đâm.

K. 省略“的”的特殊情况 (常见几种)

名词 + 名词 直接组合(如合成词)通常不加 的: 手机壳 (shǒujī ké) — ốp điện thoại.

颜色/短形容词 + 名词 thường không thêm 的: 黑猫 (hēi māo) chứ ít khi nói 黑的猫 (cũng đúng nhưng khác sắc thái).

定语很短,口语里常省略的情况:老王来的人 vs 老王来的人 (cần context).
例:

白衬衫 — (bái chènshān) — áo sơmi trắng (không phải 白的衬衫).

L. 区别 “的 / 地 / 得” 简要说明(常见误区)

的 (de): nối định ngữ với danh từ → 定语。
例: 漂亮的花 (piàoliang de huā) — hoa đẹp.

地 (de): nối 状语 (trạng ngữ) với động từ — biểu thị cách thức.
例: 认真地学习 (rènzhēn de xuéxí) — học một cách nghiêm túc.

得 (de): nối động từ và bổ ngữ (degree/result) — 补语。
例: 跑得快 (pǎo de kuài) — chạy nhanh.

4) Các lưu ý quan trọng và mẹo

Khi định ngữ là mệnh đề dài (có động từ, trạng từ, giới từ, hoặc nhiều thành phần) thì phải thêm 的 trước danh từ.
Ví dụ: 我昨天买的书 —— chỗ 买的 là mệnh đề → cần 的.

Nếu định ngữ chỉ là một hoặc vài từ (màu sắc, size, số lượng, chỉ định từ) thì không cần 的: 三只猫 / 这本书 / 红裙子.

多重定语: Khi có nhiều lớp định ngữ, sắp xếp sao cho ngắn nhất (đơn từ) đứng gần danh từ hơn nếu dùng không có 的; mệnh đề dài dùng 的 ở phần cuối.

被动语态作定语: “被 + … + 的 + 名词” dùng để mô tả đối tượng đã bị ảnh hưởng: 被人帮助的孩子 — đứa trẻ được người khác giúp.

口语 vs 书面语: Trong đời thường, ngôn ngữ có thể lược bỏ 的 trong vài trường hợp để nói nhanh; văn viết thường dùng 的 để rõ ràng, trang trọng.

5) Nhiều ví dụ luyện tập (30 mẫu) — Hán tự — (pinyin) — (dịch)

喜欢的电影 — (xǐhuan de diànyǐng) — bộ phim yêu thích.

昨天买的衣服 — (zuótiān mǎi de yīfu) — quần áo mua hôm qua.

北京来的客人 — (Běijīng lái de kèrén) — khách đến từ Bắc Kinh.

用手机拍的照片 — (yòng shǒujī pāi de zhàopiàn) — ảnh chụp bằng điện thoại.

被妈妈夸奖的孩子 — (bèi māma kuājiǎng de háizi) — đứa trẻ được mẹ khen.

下雨天的路很滑 — (xià yǔ tiān de lù hěn huá) — đường ngày mưa rất trơn.

有经验的工人 — (yǒu jīngyàn de gōngrén) — công nhân có kinh nghiệm.

刚才说的那句话 — (gāngcái shuō de nà jù huà) — câu vừa nói lúc nãy.

买不起的房子 — (mǎi bù qǐ de fángzi) — căn nhà không mua nổi.

三只小猫 — (sān zhī xiǎo māo) — ba con mèo con.

漂亮的风景 — (piàoliang de fēngjǐng) — phong cảnh đẹp.

每周一次的会议 — (měi zhōu yí cì de huìyì) — cuộc họp hàng tuần.

中文写的论文 — (Zhōngwén xiě de lùnwén) — luận văn viết bằng tiếng Trung.

修好的电脑 — (xiū hǎo de diànnǎo) — máy tính (đã) sửa xong.

会说三种语言的人 — (huì shuō sān zhǒng yǔyán de rén) — người biết nói ba thứ tiếng.

打开的门 — (dǎkāi de mén) — cái cửa mở.

坐在窗边的学生 — (zuò zài chuāng biān de xuésheng) — học sinh ngồi cạnh cửa sổ.

需要帮助的人 — (xūyào bāngzhù de rén) — người cần giúp đỡ.

不懂的单词 — (bù dǒng de dāncí) — từ không hiểu.

老师布置的作业 — (lǎoshī bùzhì de zuòyè) — bài tập giáo viên giao.

快要下雨的天空 — (kuài yào xià yǔ de tiānkōng) — bầu trời sắp mưa.

吃剩的饭 — (chī shèng de fàn) — cơm ăn thừa.

开车来的朋友 — (kāi chē lái de péngyou) — bạn lái xe đến.

穿红衣服的女孩 — (chuān hóng yīfu de nǚhái) — cô gái mặc áo đỏ.

修理中的电梯 — (xiūlǐ zhōng de diàntī) — thang máy đang sửa.

图书馆里的书 — (túshūguǎn lǐ de shū) — sách trong thư viện.

喜欢打篮球的男孩 — (xǐhuan dǎ lánqiú de nánhái) — cậu bé thích chơi bóng rổ.

早上买的菜 — (zǎoshang mǎi de cài) — rau/củ quả mua buổi sáng.

做完以后写的报告 — (zuò wán yǐhòu xiě de bàogào) — báo cáo viết sau khi làm xong.

穿着黑色西装的先生 — (chuānzhuó hēisè xīzhuāng de xiānsheng) — ông mặc bộ comple đen.

6) Một vài câu bài tập (kèm gợi ý đáp án)

A. 把下面短语变成定语结构(加“的”或不加):

我 / 看 / 过 / 的 / 电影 → 我看过的电影 (wǒ kàn guò de diànyǐng).

红 / 袜子 → 红袜子 (hóng wàzi).

昨天 / 买 / 的 / 衣服 → 昨天买的衣服 (zuótiān mǎi de yīfu).

B. 翻译:

“the book I borrowed” → 我借的书 / 我借来的书 (wǒ jiè de shū / wǒ jiè lái de shū).

“the students being praised” → 被表扬的学生 (bèi biǎoyáng de xuésheng).

7) Tổng kết nhanh — những “quy tắc vàng”

Định ngữ đứng trước danh từ. Nếu định ngữ là mệnh đề/động từ/cụm dài → dùng 的.

Màu sắc, kích thước, chỉ định, số lượng thường không cần 的.

Phân biệt 的 (định ngữ) — 地 (trạng ngữ) — 得 (bổ ngữ).

Trong văn nói có thể lược 的, văn viết dùng 的 đầy đủ hơn để tránh hiểu lầm.

1) Định nghĩa ngắn gọn

Định ngữ (定语) là thành phần đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó (cho biết tính chất, số lượng, nguồn gốc, hành động liên quan…). Trong tiếng Trung, định ngữ có thể là:

Một từ (tính từ, đại từ, số từ),

Một cụm từ (cụm tính từ, cụm động từ, cụm giới từ…),

Một mệnh đề (mệnh đề quan hệ — động từ/động từ+phụ ngữ + 的 + 名词).

Ví dụ cơ bản:

红苹果 (hóng píngguǒ) — quả táo đỏ (tính từ làm định ngữ, không có 的)

我昨天买的书 (wǒ zuótiān mǎi de shū) — quyển sách tôi mua hôm qua (mệnh đề làm định ngữ, có 的)

2) Các loại định ngữ phổ biến và cách dùng
A. Tính từ đứng trước danh từ (không có 的 hoặc có 的)

Không có 的: khi là tính từ ngắn, trực tiếp bổ nghĩa danh từ:
大房子 (dà fángzi) — nhà lớn
新手机 (xīn shǒujī) — điện thoại mới

Có 的: khi tính từ là cụm (có trạng ngữ, bổ ngữ) hoặc muốn nhấn mạnh/đặc tả:
很大的房子 (hěn dà de fángzi) — ngôi nhà rất lớn
用过的手机 (yòng guò de shǒujī) — điện thoại đã sử dụng

Quy tắc: nếu phần bổ nghĩa là đơn giản, ngắn (một vài từ) thì thường không cần 的; nếu là cụm phức, có động từ, có từ ngữ bổ nghĩa thì cần 的 để nối.

B. Cụm động từ / mệnh đề làm định ngữ (phổ biến nhất) — …的 + 名词

Cấu trúc: [主语 + 动词 + 宾语/状语/补语] + 的 + 名词
Ví dụ:

我昨天买的书 (wǒ zuótiān mǎi de shū) — sách mà tôi mua hôm qua

他写完的报告 (tā xiě wán de bàogào) — báo cáo mà anh ấy viết xong

Ghi chú: đây là cách tạo mệnh đề quan hệ (relative clause). Trong tiếng Việt tương đương “… mà/đã/…”.

C. Danh từ sở hữu / cụm sở hữu — A 的 B

我的书 (wǒ de shū) — sách của tôi

学校的老师 (xuéxiào de lǎoshī) — giáo viên của trường

Lưu ý: 的 nối quan hệ sở hữu hoặc quan hệ thuộc tính.

D. Các cụm giới từ/giới từ+名词 làm định ngữ

在中国生产的手机 (zài Zhōngguó shēngchǎn de shǒujī) — điện thoại sản xuất ở Trung Quốc

用木头做的桌子 (yòng mùtou zuò de zhuōzi) — cái bàn làm bằng gỗ

Các giới từ hay gặp: 在、用、由、从、关于、对、为…, theo sau mệnh đề + 的 + 名词.

E. “所” + 动词 + 的 (偏书面)

所有的文件 (suǒyǒu de wénjiàn) — tất cả các tài liệu

所写的文章 (suǒ xiě de wénzhāng) — bài viết đã được viết

“所” làm trợ từ phổ biến trong văn viết, mang sắc thái trang trọng.

F. “之” 的 用法(偏书面、书面语/文学)

国家之事 (guójiā zhī shì) — việc nước (cách nói cổ/viết)

心之所向 (xīn zhī suǒ xiàng) — nơi trái tim hướng tới

Thường chỉ dùng trong văn viết, mang hơi hướng cổ điển hoặc trang trọng.

G. “有 + 名词 + 的” 表示类别或存在

有经验的老师 (yǒu jīngyàn de lǎoshī) — giáo viên có kinh nghiệm

有问题的地方 (yǒu wèntí de dìfāng) — chỗ có vấn đề

3) Khi nào omitt 的 (không dùng 的)

Tính từ đơn/số lượng + danh từ: 三本书, 两个人, 红苹果.

Một số từ cố định (thành ngữ, tổ hợp thông dụng): 新年, 高考, 老师…

Nếu tính từ là ngắn, dùng làm bổ nghĩa trực tiếp: 大楼, 小孩, 好事.
Nhưng nếu bổ nghĩa thành cụm (ví dụ có trạng ngữ hoặc kết cấu phức tạp) => phải dùng 的: 很大的房子, 学过汉语的学生.

4) Phân biệt 的 / 地 / 得

的: nối định ngữ — đứng trước danh từ. (Tính từ/cụm làm định ngữ)

地: nối trạng ngữ — đứng trước động từ, biến tính từ thành trạng từ.
例: 高兴地说 (gāoxìng de shuō) — nói vui vẻ

得: nối động từ với bổ ngữ (mức độ, khả năng…).
例: 跑得快 (pǎo de kuài) — chạy nhanh

Nhớ: khi bổ nghĩa cho danh từ thì dùng 的.

5) Một số cấu trúc đặc biệt (thường gây nhầm lẫn)
a) 把/被/让…的 + 名词

被偷的包 (bèi tōu de bāo) — cái túi bị lấy cắp

被雨淋湿的衣服 (bèi yǔ línshī de yīfu) — quần áo bị mưa làm ướt

b) 动词+着/了/过 + 的 + 名词

放着的书 (fàng zhe de shū) — cuốn sách đang để đó

吃过的东西 (chī guò de dōngxi) — đồ đã ăn

c) 连续修饰(多重定语)

多个修饰可以叠加,最后加 的 或直接放在名词前(取决于结构):

他昨天在家做完的那封信 (tā zuótiān zài jiā zuò wán de nà fēng xìn) — lá thư mà anh ấy hôm qua đã làm xong ở nhà

6) Ví dụ chi tiết — chia theo loại (mỗi ví dụ kèm phiên âm + dịch)
1) Tính từ đơn làm định ngữ (không có 的)

大楼 (dàlóu) — tòa nhà lớn

红苹果 (hóng píngguǒ) — quả táo đỏ

小孩 (xiǎohái) — trẻ con

2) Tính từ/cụm tính từ + 的

很漂亮的花 (hěn piàoliang de huā) — hoa rất đẹp

不错的机会 (búcuò de jīhuì) — cơ hội không tồi

3) Mệnh đề (động từ cụm) + 的 + danh từ (mệnh đề quan hệ)

我昨天买的书 (wǒ zuótiān mǎi de shū) — quyển sách tôi mua hôm qua

她做完的工作 (tā zuò wán de gōngzuò) — công việc cô ấy làm xong

我正在读的文章 (wǒ zhèngzài dú de wénzhāng) — bài báo tôi đang đọc

4) 被/让…的

被雨淋湿的衣服 (bèi yǔ línshī de yīfu) — quần áo bị mưa ướt

被老师表扬的学生 (bèi lǎoshī biǎoyáng de xuésheng) — học sinh được thầy khen

5) 用/由/在…做的

用木头做的桌子 (yòng mùtou zuò de zhuōzi) — bàn làm bằng gỗ

在中国生产的手机 (zài Zhōngguó shēngchǎn de shǒujī) — điện thoại sản xuất ở Trung Quốc

6) 所 + V + 的(书面)

所有的资料 (suǒyǒu de zīliào) — tất cả tài liệu

所写的信 (suǒ xiě de xìn) — thư đã viết

7) 之 + 的(书面/文学)

国家之事 (guójiā zhī shì) — việc nước

人之常情 (rén zhī chángqíng) — tình cảm thường tình của con người

8) 有 + N + 的

有经验的医生 (yǒu jīngyàn de yīshēng) — bác sĩ có kinh nghiệm

有问题的地方 (yǒu wèntí de dìfāng) — chỗ có vấn đề

9) 数量词/量词 + 名词(无 的)

两个学生 (liǎng ge xuésheng) — hai học sinh

三本书 (sān běn shū) — ba quyển sách

10) 短语叠加(多重定语)

我昨天朋友送给我的那本书 (wǒ zuótiān péngyou sòng gěi wǒ de nà běn shū) — cuốn sách mà bạn hôm qua tặng tôi

学校里教汉语的老师 (xuéxiào lǐ jiāo Hànyǔ de lǎoshī) — giáo viên dạy tiếng Hán ở trường

11) 量词+名词 与 定语连用

一件漂亮的衣服 (yī jiàn piàoliang de yīfu) — một bộ quần áo đẹp

12) 动词+补语+的

做完的作业 (zuò wán de zuòyè) — bài tập đã làm xong

睡过的觉 (shuì guò de jiào) — giấc ngủ đã ngủ qua

13) 用作形容词的短语 + 的

高兴地来的客人 → 高兴来 的 客人(不正确)正确:高兴地来的客人(这里是状语,不是定语)

我喜欢唱歌的女孩 (wǒ xǐhuan chànggē de nǚhái) — cô gái thích hát

(Chú thích: ví dụ 26 để minh họa nhầm lẫn — khi là trạng ngữ phải dùng 地 nối, không dùng 的 để làm định ngữ.)

7) Các lỗi thường gặp & mẹo sửa

Nhầm lẫn 的 / 地 / 得: nhớ – 的 trước danh từ; 地 trước động từ; 得 nối bổ ngữ.

Quên 的 sau mệnh đề: nếu mệnh đề dài hoặc chứa động từ, thường phải thêm 的 (我昨天见的那个人).

Lạm dụng omitting 的: không phải mọi tính từ đều có thể bỏ 的; khi là cụm (có bổ ngữ/động từ) phải có 的.

Trật tự nhiều định ngữ: 多重修饰时,靠近名词的定语通常更短或更固定;长的定语放前面并用 的.
Ví dụ đúng: 我昨天在家买的那双鞋 (wǒ zuótiān zài jiā mǎi de nà shuāng xié).

Mẹo: Khi thấy phần bổ nghĩa chứa động từ, thời gian, nơi chốn, 被/了/过…, hầu như luôn phải dùng 的.

8) Bài tập ngắn (tự làm — có đáp án phía dưới)

Chuyển các cụm sau thành cụm định ngữ hoàn chỉnh (đặt trước danh từ):

我昨天买 / 的 / (书)

她唱得很好 / 的 / (歌)

用电脑做 / 的 / (报告)

在北京出生 / 的 / (人)

Đáp án:

我昨天买的书 (wǒ zuótiān mǎi de shū)

她唱得很好 的歌 → chú ý: đây là trạng ngữ+得, không trực tiếp thành định ngữ; đúng phải: 她唱得很好的歌 (tā chàng de hěn hǎo de gē) hoặc 她唱得很好 的那首歌(colloquial) — tuy nhiên chuẩn: 她唱得很好的歌

用电脑做的报告 (yòng diànnǎo zuò de bàogào)

在北京出生的人 (zài Běijīng chūshēng de rén)

9) Tóm tắt nhanh

Định ngữ đứng trước danh từ.

Ngắn, đơn giản → có thể không cần 的 (ví dụ: 红酒).

Phức tạp, có động từ/thời gian/địa điểm/bổ ngữ → phải có 的.

Sử dụng 的 cho phần bổ nghĩa danh từ; 地 cho trạng ngữ; 得 cho bổ ngữ.

Các cấu trúc 被/用/在/所/之 đều có thể kết hợp với 的 để làm định ngữ (mức độ trang trọng khác nhau).

1) Định nghĩa ngắn gọn

定语 (dìngyǔ) là thành phần đứng trước danh từ, dùng để mô tả, giới hạn hoặc xác định danh từ đó. Trong tiếng Trung, định ngữ có thể là:

một tính từ hoặc cụm tính từ,

một danh từ (danh từ bổ nghĩa cho danh từ khác),

một cụm động từ / mệnh đề (mệnh đề quan hệ),

một giới từ + cụm (介词短语),

hoặc tổ hợp nhiều thành phần.

Đa số định ngữ đứng trước danh từ và thường (nhưng không luôn luôn) dùng chữ “的” để nối: 定语 + 的 + 名词。

2) Các loại định ngữ và cách dùng (kèm ví dụ)
A. Tính từ làm định ngữ

  1. Tính từ ngắn đứng trực tiếp trước danh từ (thường không cần 的)

Ví dụ:

红苹果
hóng píngguǒ — quả táo đỏ.
(Dịch: quả táo màu đỏ.)

漂亮女孩 / 漂亮的女孩
piàoliang nǚhái / piàoliang de nǚhái — cô gái xinh đẹp.
(Cả hai đều đúng; bỏ 的 nghe nhanh, dùng 的 khi cần nhấn mạnh hoặc khi tính từ dài.)

  1. Tính từ dài hoặc có bổ ngữ -> phải có 的

Khi tính từ có bổ nghĩa (ví dụ: “很 + adj” hoặc “adj + 的/得/了” dạng phức), hoặc tính từ có kết hợp với “得/不/了” thì cần “的”.

很漂亮的女孩
hěn piàoliang de nǚhái — cô gái rất xinh.

满脸笑容的老人
mǎn liǎn xiàoróng de lǎorén — người già với khuôn mặt đầy nụ cười.

Nguyên tắc thực dụng: nếu phần định ngữ dài hoặc là một cụm (không chỉ 1–2 âm tiết) thì thường dùng 的.

B. Danh từ + danh từ (danh từ làm định ngữ)

Khi một danh từ bổ nghĩa cho danh từ khác (tạo cụm danh từ), thường có hai cách:

Dùng 的 để nhấn mạnh hoặc tạo cấu trúc “A của B”:
学生的书
xuéshēng de shū — sách của học sinh.

Hoặc ghép trực tiếp thành từ ghép nếu là cụm cố định, chuyên ngành hoặc ngắn:
中文课本
Zhōngwén kèběn — sách giáo khoa tiếng Trung.
(Không có 的 vì thành từ ghép.)

Ví dụ:

学校老师 / 学校的老师
xuéxiào lǎoshī / xuéxiào de lǎoshī — giáo viên trường học (cách 1 là từ ghép; cách 2 nhấn mạnh “của trường học”).

C. Số từ/ lượng từ / chỉ định từ

Số từ (数字), lượng từ (量词),giới từ chỉ định (那、这) đặt trước danh từ, không dùng 的:

三本书
sān běn shū — ba quyển sách.

这本书
zhè běn shū — quyển sách này.

Khi cần nối một cụm mô tả dài với danh từ, vẫn dùng 的:

我昨天在书店买的那本书
wǒ zuótiān zài shūdiàn mǎi de nà běn shū — cuốn sách mà tôi đã mua ở hiệu sách hôm qua.

D. Động từ / Mệnh đề làm định ngữ — mệnh đề quan hệ

Khi một cụm động từ hoặc một mệnh đề mô tả danh từ, ta dùng cấu trúc: [mệnh đề] + 的 + 名词. Đây là dạng rất phổ biến (tương đương mệnh đề quan hệ “which/that” trong tiếng Anh).
Ví dụ:

我吃的饭
wǒ chī de fàn — bữa cơm mà tôi ăn (the rice/food I ate).

他写的信
tā xiě de xìn — bức thư mà anh ấy viết.

我喜欢的电影
wǒ xǐhuan de diànyǐng — bộ phim mà tôi thích.

Lưu ý: nếu mệnh đề đứng trước danh từ thì bắt buộc có 的 (trừ một số trường hợp từ ghép). Ví dụ “昨天买的书” (cuốn sách đã mua hôm qua) — 必须有 的.

E. 介词短语 (giới từ) 作定语

Ví dụ:

从法国来的学生
có nghĩa là “học sinh đến từ Pháp”
có thể nói:从法国来的学生 / 从法国来的那位学生。
pinyin: có sẵn: có 的 khi kết hợp thành cụm với danh từ: 从法国来的学生 (không có 的 giữa 来 và 学生 vì 来是 động từ+结构词? Thực ra đây là mệnh đề: 从法国来 的 学生 — thường viết: 从法国来的学生).

在公司工作的员工
zài gōngsī gōngzuò de yuángōng — nhân viên làm việc ở công ty.

F. “所” / 被 / 以 + 的 — cách biểu đạt trang trọng

Trong văn viết trang trọng, bạn có thể thấy:

所有/所 + V + 的 + N:
suǒyǒu suǒ xiě de wénzhāng — tất cả những bài viết được viết.

被 + V + 的 + N: (biểu thị bị động trong mệnh đề định ngữ)
被批评的学生
bèi pīpíng de xuéshēng — học sinh bị phê bình.

Ví dụ:

他所写的书很有名。
tā suǒ xiě de shū hěn yǒumíng — cuốn sách mà ông ấy viết rất nổi tiếng.

3) Khi bỏ hoặc phải dùng “的” — quy tắc thực tế

Phải dùng 的:

Khi định ngữ là một mệnh đề (cụm động từ / relative clause) dài → ví dụ: 我昨天买的书.

Khi định ngữ có bổ ngữ (得/过/了/着) → 说得很好的人 (người nói rất tốt) cần 的.

Khi cần phân biệt, nhấn mạnh hay làm rõ: 那漂亮的女孩 (chỉ cô gái xinh ấy).

Có thể bỏ 的 / không cần 的:

Khi định ngữ là tính từ ngắn đứng ngay trước danh từ: 红苹果, 大房子, 漂亮女孩 (thường trong văn nói).

Khi là số từ + lượng từ + danh từ hoặc chỉ định từ (这/那): 这本书, 三个学生.

Khi là từ ghép danh từ đã thành cụm cố định: 中文课本, 汽车站.

Nguyên tắc vận dụng: nếu phần định ngữ ngắn, hình thức đơn giản, thường không cần 的; nếu dài, phức tạp hoặc là một mệnh đề, phải có 的.

4) So sánh 的 / 地 / 得

Đây là phần hay bị nhầm:

的 (de) — nối định ngữ với danh từ.(A 的 B:A là định ngữ)

漂亮的花 (hoa đẹp)

地 (dì) — nối trạng ngữ (状语) với động từ (tương đương -ly trong tiếng Anh).

高兴地笑 (vui vẻ mà cười)

得 (de) — nối động từ với bổ ngữ (mức độ/kết quả).

跑得快 (chạy nhanh)

Nguyên tắc: khi phần trước mô tả danh từ, dùng 的.

5) Thứ tự khi có nhiều định ngữ

Khi có nhiều định ngữ, thường tuân thủ thứ tự thực dụng:
(限定词/指示词/所有词)+(数词+量词)+(形容/修饰)+ 名词
Ví dụ:

我们班三个优秀的学生
wǒmen bān sān gè yōuxiù de xuéshēng — ba học sinh xuất sắc của lớp chúng tôi.

她的两本旧中文课本
tā de liǎng běn jiù Zhōngwén kèběn — hai cuốn sách giáo khoa tiếng Trung cũ của cô ấy.

6) Các ví dụ nhiều dạng (có pinyin + dịch tiếng Việt)
6.1 Định ngữ là tính từ ngắn (không cần 的)

红苹果。
hóng píngguǒ — quả táo đỏ.

大房子。
dà fángzi — nhà to.

6.2 Tính từ có bổ ngữ → phải có 的

很漂亮的女孩。
hěn piàoliang de nǚhái — cô gái rất xinh.

高兴地笑 vs 高兴的笑容(lưu ý phân biệt)
gāoxìng de xiàoróng — nét mặt vui; gāoxìng de (adj as attrib)…

6.3 Mệnh đề quan hệ (V 的 N)

我昨天买的书。
wǒ zuótiān mǎi de shū — cuốn sách tôi mua hôm qua.

他写的信。
tā xiě de xìn — bức thư anh ấy viết.

我喜欢的电影。
wǒ xǐhuan de diànyǐng — bộ phim tôi thích.

在中国出生的孩子。
zài Zhōngguó chūshēng de háizi — đứa trẻ sinh ở Trung Quốc.

6.4 被动 / 所 + 的

被老师表扬的学生。
bèi lǎoshī biǎoyáng de xuéshēng — học sinh được giáo viên khen.

我所看到的景色。
wǒ suǒ kàn dào de jǐngsè — phong cảnh mà tôi đã thấy.

6.5 Danh từ làm định ngữ (N+N)

中文课本。
Zhōngwén kèběn — sách giáo khoa tiếng Trung.

学生证 / 学校老师。
xuéshēng zhèng / xuéxiào lǎoshī — thẻ học sinh / giáo viên trường học.

6.6 Số từ/ lượng từ / chỉ định

这本书。
zhè běn shū — quyển sách này.

三位客人。
sān wèi kèrén — ba vị khách.

6.7 介词短语作定语

从英国来的朋友。
có thể viết:cóng Yīngguó lái de péngyou — bạn đến từ Anh.

在公司工作的员工。
zài gōngsī gōngzuò de yuángōng — nhân viên làm việc tại công ty.

6.8 多重定语 组合示例

我朋友写的那本新小说。
wǒ péngyou xiě de nà běn xīn xiǎoshuō — cuốn tiểu thuyết mới mà bạn tôi viết.

结构:我朋友写的 + 那本 + 新 + 小说

6.9 Một số ví dụ so sánh (cùng ý, khác dùng 的)

漂亮女孩。
piàoliang nǚhái — cô gái xinh.

漂亮的女孩。
piàoliang de nǚhái — cô gái xinh (nhấn mạnh, trang trọng hơn).

6.10 Ví dụ thực tế dài hơn (mệnh đề)

我正在读的那本书很有意思。
wǒ zhèngzài dú de nà běn shū hěn yǒuyìsi — cuốn sách mà tôi đang đọc rất thú vị.

昨天在公园看到的老奶奶非常可爱。
zuótiān zài gōngyuán kàn dào de lǎonǎinai fēicháng kě’ài — cụ bà tôi thấy trong công viên hôm qua rất dễ thương.

7) Những lỗi hay gặp & cách sửa

Thiếu 的 khi dùng mệnh đề làm định ngữ
Sai: 我昨天买书。
Đúng: 我昨天买的书。
(Nếu muốn nói “tôi mua sách hôm qua” => 我昨天买书; nhưng nếu muốn nói “cuốn sách tôi mua hôm qua” thì phải là 我昨天买的书.)

Dùng 地 / 得 nhầm với 的

Sai: 他高兴的唱歌。
(Nếu muốn nói “anh ta vui vẻ mà hát” phải là 他高兴地唱歌。)

Đúng: 他高兴地唱歌 (状语 + 地 + V)。

Còn 如果: 他唱得很高兴 (V + 得 + bổ ngữ).

Quên 的 khi định ngữ dài
Ví dụ định ngữ dài chứa động từ, bổ ngữ → luôn thêm 的.

Lạm dụng 的 khiến câu nặng nề
Nếu định ngữ rất ngắn, bỏ 的 sẽ tự nhiên hơn (nhất là trong văn nói).

8) Mẹo học & luyện tập

Nhìn vào độ dài của cụm định ngữ: ngắn→thử bỏ 的; dài→dùng 的.

Tập phân tích: nếu phần trước danh từ là một câu nhỏ (có chủ vị), đó là mệnh đề — phải thêm 的.
Ví dụ: “我昨天买的” là một mệnh đề (我+买+昨天) → + 的 + 名词.

Luyện viết nhiều ví dụ: chuyển đổi giữa “我吃的饭” ↔ “我吃饭” để cảm nhận khác biệt.

Nghe & đọc nhiều đoạn hội thoại để thấy cách người bản xứ dùng/không dùng 的 trong giao tiếp.

1) Định nghĩa ngắn gọn

Định ngữ (定语, dìngyǔ) là từ hoặc cụm từ đứng trước danh từ để mô tả, giới hạn hoặc xác định danh từ đó.
Ví dụ tiếng Việt: điện thoại mới, cô giáo của tôi, ăn xong cái bánh → trong tiếng Trung đều có định ngữ tương ứng và luôn đứng trước danh từ được bổ nghĩa.

2) Vị trí chung

Định ngữ luôn đứng trước danh từ (中心词 / head noun).
Cấu trúc chung:
[Định ngữ] + 名词 (danh từ)

Ví dụ:

漂亮的花 (piàoliang de huā) — hoa đẹp

我买的书 (wǒ mǎi de shū) — quyển sách tôi mua

桌子上的杯子 (zhuōzi shàng de bēizi) — cái cốc trên bàn

3) Các loại định ngữ thường gặp (và cách dùng)
A. Tính từ (形容词) làm định ngữ

Cấu trúc: 形容词 + 的 + 名词 (thường) — nhưng có thể bỏ 的 trong nhiều trường hợp (xem phần chú ý).

Ví dụ:

漂亮的衣服 (piàoliang de yīfu) — quần áo đẹp

高的房子 (gāo de fángzi) — ngôi nhà cao

好老师 (hǎo lǎoshī) — giáo viên tốt (Ở đây không có 的 — xem giải thích bên dưới)

Chú ý – khi có thể lược bỏ 的:

Khi tính từ ngắn, quen thuộc (thường 1 âm tiết hoặc 2 âm tiết ngắn) và là tính từ miêu tả trực tiếp, ta có thể không dùng 的: 好老师, 大房子, 小狗.

Nếu tính từ phức tạp, có bổ sung từ phụ, hoặc muốn nhấn mạnh, thì phải dùng 的: 非常漂亮的衣服, 新买的红色连衣裙.

B. Danh từ làm định ngữ (名词作定语) — “Noun + 的 + Noun”

Cấu trúc: 名词1 + 的 + 名词2 → biểu thị quan hệ sở hữu, nguồn gốc, chất liệu, mục đích…

Ví dụ:

学生的书 (xuésheng de shū) — sách của học sinh (sở hữu)

中国的茶 (Zhōngguó de chá) — trà Trung Quốc (nguồn gốc)

木头的桌子 (mùtou de zhuōzi) — bàn làm bằng gỗ (chất liệu)

学校的老师 (xuéxiào de lǎoshī) — giáo viên của trường

C. Động từ/Động từ + ốp (动词短语) làm định ngữ — dùng 的 để nối

Khi một hành động mô tả danh từ, ta dùng 动词短语 + 的 + 名词 (tương đương quan hệ “… mà …” trong tiếng Việt).

Ví dụ:

我喜欢的歌 (wǒ xǐhuan de gē) — bài hát mà tôi thích

昨天买的书 (zuótiān mǎi de shū) — quyển sách mua hôm qua

吃过的苹果 (chī guo de píngguǒ) — táo đã ăn rồi

写完的作业 (xiě wán de zuòyè) — bài tập đã viết xong

Chú ý: Động từ chia, bổ ngữ thời/ trạng thái có thể xuất hiện trong cụm định ngữ (ví dụ: 吃过, 看见, 写完).

D. 冠词/指示词/数量词 + 名词: 顺序 và dùng 的

Ví dụ thứ tự khi có nhiều định ngữ:
指示词 (这/那) + 数词+量词 + 形容词 + 名词

这三本新书 (zhè sān běn xīn shū) — 3 quyển sách mới này

那两个老朋友 (nà liǎng ge lǎo péngyou) — hai người bạn già đó

Nếu giữa định ngữ và danh từ là cụm động từ/danh từ phức tạp, sẽ dùng 的:

这三本我昨天买的书 (zhè sān běn wǒ zuótiān mǎi de shū) — 3 quyển sách mà tôi mua hôm qua này

E. Giới từ / cụm giới từ làm định ngữ (介词短语作定语)

Cấu trúc: (介词短语) + 的 + 名词 hoặc dùng 在…的…
Ví dụ:

桌子上的电脑 (zhuōzi shàng de diànnǎo) — máy tính trên bàn

放在抽屉里的东西 (fàng zài chōuti lǐ de dōngxi) — đồ để trong ngăn kéo

来自法国的葡萄酒 (láizì Fǎguó de pútaojiǔ) — rượu vang đến từ Pháp

F. 定语从句 (mệnh đề quan hệ) — tương đương “… mà …”

Trong tiếng Trung, mệnh đề quan hệ đứng trước danh từ và luôn kết thúc bằng 的, ví dụ:

喜欢音乐的女孩 (xǐhuan yīnyuè de nǚhái) — cô gái thích âm nhạc

正在说话的那个人 (zhèngzài shuōhuà de nà ge rén) — người đang nói chuyện đó

被老师表扬的学生 (bèi lǎoshī biǎoyáng de xuésheng) — học sinh được cô giáo khen

4) Một số điểm ngữ pháp quan trọng / lưu ý sắc thái
4.1 Khi có thể lược bỏ 的

Adj ngắn + 名词: 好老师, 大房子, 旧衣服. Tuy nhiên:

好的老师 (hǎo de lǎoshī) dùng khi trả lời/khẳng định (ví dụ: “好的,我明白了” — ở đây 的 = OK).

好的老师 nếu dùng trước danh từ đôi khi có cảm giác “a good one” (chỉ là một phiên bản/nhấn mạnh).

Nếu tính từ có trạng từ/ bổ ngữ (非常漂亮), hoặc là cụm phức tạp → phải có 的: 非常漂亮的衣服.

4.2 Trật tự khi có nhiều định ngữ

Từ trái sang phải (trước danh từ): 指示词/数词/量词 → 形容词/短语 → 动词短语(定语从句)
Ví dụ:

那三位新来的日本老师 (nà sān wèi xīn lái de Rìběn lǎoshī) — 3 giáo viên người Nhật mới đến đó

4.3 Dùng 被/让 作定语

被…的 + N: N bị … → 被警察抓到的嫌疑人 (bèi jǐngchá zhuā dào de xiányírén) — nghi phạm bị cảnh sát bắt được.

4.4 Các từ sở hữu làm định ngữ

我的书, 他的电脑, 我们的老师 — cấu trúc rất phổ biến: 代词/名词 + 的 + 名词.

4.5 Khi định ngữ là mệnh đề dài

Luôn dùng 的 để kết nối mệnh đề với danh từ:
昨天在商店里买的一双鞋 (zuótiān zài shāngdiàn lǐ mǎi de yī shuāng xié) — đôi giày mua ở cửa hàng hôm qua

5) Ví dụ phong phú (kèm phiên âm và dịch VN)
Ví dụ đơn giản: tính từ

漂亮的花。
piàoliang de huā. — hoa đẹp.

高楼。 (không dùng 的)
gāo lóu. — tòa nhà cao.

非常漂亮的房子。
fēicháng piàoliang de fángzi. — ngôi nhà rất đẹp.

Ví dụ: danh từ + 的 + danh từ (sở hữu, xuất xứ)

老师的书。
lǎoshī de shū. — sách của giáo viên.

中国的茶。
Zhōngguó de chá. — trà Trung Quốc.

Ví dụ: 动词短语 + 的 + 名词

我昨天买的手机。
wǒ zuótiān mǎi de shǒujī. — điện thoại tôi mua hôm qua.

吃过的饭不要再吃。
chī guo de fàn bú yào zài chī. — Đừng ăn phần ăn đã ăn rồi.

Ví dụ: 介词短语做定语

桌子上的书。
zhuōzi shàng de shū. — quyển sách trên bàn.

窗户下面的花。
chuānghu xiàmiàn de huā. — hoa dưới cửa sổ.

Ví dụ: 定语从句(mệnh đề quan hệ)

喜欢打篮球的男生。
xǐhuan dǎ lánqiú de nánshēng. — nam sinh thích chơi bóng rổ.

正在看书的女孩。
zhèngzài kàn shū de nǚhái. — cô gái đang đọc sách.

Ví dụ: 被 + … + 的

被狗咬的孩子。
bèi gǒu yǎo de háizi. — đứa trẻ bị chó cắn.

Ví dụ phối hợp nhiều định ngữ

那三本我上周买的英文小说。
nà sān běn wǒ shàng zhōu mǎi de Yīngwén xiǎoshuō. — 3 quyển tiểu thuyết tiếng Anh tôi mua tuần trước đó.

6) Bài tập nhỏ (tự làm) — có đáp án ở cuối

Dịch sang tiếng Trung: quyển sách mới của cô ấy

Dịch: người đang等车 (đợi xe buýt)

Viết: hộp trên bàn

Sửa câu (nếu thiếu 的): 漂亮裙子 → có nên thêm 的? Vì sao?

Đáp án:

她的新书 / 她的新书(的?) → đúng: 她的新书 (tā de xīn shū) — quyển sách mới của cô ấy. (Không dùng 的 giữa 新 và 书 vì 新是形容词 ngắn; cấu trúc là 她的 + 新书).

正在等车的人 (zhèngzài děng chē de rén) — người đang đợi xe.

桌子上的盒子 (zhuōzi shàng de hézi) — hộp trên bàn.

漂亮裙子 → Nên nói 漂亮的裙子 (piàoliang de qúnzi) hoặc 漂亮裙子 trong văn nói vẫn thấy, nhưng văn viết chuẩn nên dùng 漂亮的裙子 vì 漂亮 là tính từ có khả năng đi với 的; nếu muốn dùng không có 的 thì thường là 漂亮的裙子 vs 漂亮裙子 (口语)。

7) Mẹo nhớ nhanh

Nếu định ngữ là cả một mệnh đề (có động từ, trạng từ, bổ ngữ) → luôn dùng 的.

Nếu định ngữ chỉ một tính từ ngắn, danh từ sở hữu, có thể bỏ 的 trong văn nói, nhưng văn viết trang trọng nên dùng 的 khi không chắc.

Luôn nhớ: Định ngữ đứng trước danh từ (khác với tiếng Việt đôi khi đứng sau).

8) Tổng kết — Những cấu trúc “bỏ túi”

形容词 + 的 + 名词 → 漂亮的花。

名词 + 的 + 名词 → 学生的书。

动词短语 + 的 + 名词 → 我昨天买的手机。

介词短语 + 的 + 名词 → 桌子上的书。

定语从句 (含谓语) + 的 + 名词 → 正在说话的那个人。

1) Định nghĩa nhanh

Định ngữ (定语, dìngyǔ) là thành phần bổ nghĩa cho danh từ (名词), thường đứng trước danh từ trong tiếng Trung hiện đại.
Công thức chung: [Cụm từ/Động từ/ Tính từ / Mệnh đề] + 的 + 名词.
Ví dụ trực quan: 我写的信 (wǒ xiě de xìn) — bức thư mà tôi viết.

2) Nguyên tắc chung và công thức mẫu

Công thức cơ bản:

(短语/子句) + 的 + 名词
Ví dụ: 他买的书 (tā mǎi de shū) — quyển sách mà anh ấy mua.

Khi định ngữ là một từ đơn (tính từ, đại từ, số từ, lượng từ):

形容词/代词/数词 + 的 + 名词
Ví dụ: 漂亮的花 (piàoliang de huā) — bông hoa đẹp; 我的书 (wǒ de shū) — sách của tôi; 三个学生 (sān gè xuéshēng) — ba học sinh (trường hợp số + lượng từ + 名词 không cần 的).

Khi định ngữ là một mệnh đề (relative clause) — hành động/ trạng thái mô tả danh từ:

(主语 + 动词 + 补语/状语) + 的 + 名词
Ví dụ: 我昨天写的信 (wǒ zuótiān xiě de xìn) — bức thư tôi viết hôm qua.

Một số cấu trúc đặc biệt (chuyên dụng):

被 + … + 的 + 名词 — bị động làm định ngữ: 被狗咬的孩子 (bèi gǒu yǎo de háizi) — đứa trẻ bị chó cắn.

所 + 动词 + 的 + 名词 — trang trọng/ văn viết: 所说的话 (suǒ shuō de huà) — những lời đã nói.

V(过)/V(着)/V(了) + 的 + 名词 — thời khắc/aspect đi trước 的: 去过的地方 (qù guo de dìfāng) — những nơi đã từng đến.

3) Các loại định ngữ thường gặp — giải thích + nhiều ví dụ
A. Tính từ làm định ngữ

Cấu trúc: Adj + 的 + N

漂亮的花。
piàoliang de huā. — Bông hoa đẹp.

安静的房间。
ānjìng de fángjiān. — Phòng yên tĩnh.

高的学生。
gāo de xuéshēng. — Học sinh cao.

Lưu ý: Khi có trạng từ mức độ (很、非常、极其…) đứng trước tính từ, nguyên tắc vẫn là (状语 + 形容词) + 的 + 名词:
非常漂亮的衣服 (fēicháng piàoliang de yīfu) — quần áo rất đẹp.

B. Đại từ/ sở hữu làm định ngữ

Cấu trúc: 代词 + 的 + N hoặc 代词 + N tùy loại

我的手机。
wǒ de shǒujī. — Điện thoại của tôi.

他的老师。
tā de lǎoshī. — Giáo viên của anh ấy.

C. Số từ + lượng từ + 名词

Cấu trúc: 数词 + 量词 + 名词 (thường không cần 的)

三本书。
sān běn shū. — ba quyển sách.

两个苹果。
liǎng gè píngguǒ. — hai quả táo.

D. Cụm động từ làm định ngữ (mệnh đề quan hệ) — rất quan trọng

Cấu trúc: (主语 + V + 补语/宾语/状语) + 的 + 名词

Ví dụ thông dụng:

我写的信。
wǒ xiě de xìn. — Bức thư tôi viết.

他买的书。
tā mǎi de shū. — Cuốn sách anh ấy mua.

昨天看过的电影。
zuótiān kàn guo de diànyǐng. — Bộ phim đã xem hôm qua.

可以吃的东西。
kěyǐ chī de dōngxī. — Đồ ăn có thể ăn được / đồ ăn ăn được.

会说中文的老师。
huì shuō zhōngwén de lǎoshī. — Giáo viên biết nói tiếng Trung.

住在上海的学生。
zhù zài Shànghǎi de xuéshēng. — Học sinh sống ở Thượng Hải.

Chú ý về vị trí các trợ từ/thời thái:

Nếu có 过/了/着 (phó từ thể hiện aspect/state) thì đặt trước 的: 去过的地方 (qù guo de dìfāng) — địa điểm đã đến; 看过的书 (kàn guo de shū) — sách đã đọc.

Nếu có 补语 kết quả: 做完的工作 (zuò wán de gōngzuò) — công việc đã làm xong.

E. Bị động (dùng 被) làm định ngữ

被老师表扬的学生。
bèi lǎoshī biǎoyáng de xuéshēng. — Học sinh được giáo viên khen ngợi.

被雨淋湿的衣服。
bèi yǔ lín shī de yīfu. — Quần áo bị mưa ướt.

F. 所 + V + 的 (văn viết, trang trọng)

所有的经验。
suǒyǒu de jīngyàn. — Tất cả kinh nghiệm.

所说的话。
suǒ shuō de huà. — Những lời đã nói.

G. Định ngữ ghép (nhiều định ngữ xếp chồng) — thứ tự thường gặp

Ví dụ: 我昨天在商店买的那本红色的中文书。
wǒ zuótiān zài shāngdiàn mǎi de nà běn hóngsè de Zhōngwén shū.
— Quyển sách tiếng Trung màu đỏ mà tôi đã mua ở cửa hàng hôm qua.

Thứ tự thường thấy khi có nhiều định ngữ/định lượng:
(主语/时间/地点/状语)+ V + 的 + (指示词/数词+量词) + 形容词 + 名词
Không có quy tắc cứng, nhưng để tự nhiên: đặt mệnh đề dài (ví dụ: 我昨天在商店买的) trước chỉ thị/định lượng (那本), rồi tới tính từ (红色的), cuối cùng là danh từ (中文书)。

4) Một số ghi chú ngữ pháp chuyên sâu (dễ nhầm)

Hầu hết trường hợp: dùng 的
Với mệnh đề dài hay động từ làm định ngữ, phần lớn cần 的 để nối với danh từ. Đây là quy tắc an toàn nhất: sai lầm khi thiếu 的 thường dẫn đến câu không tự nhiên hoặc khó hiểu.

Khi nào có thể không dùng 的?

Trong một số cụm cố định, đặc biệt khi danh từ là 人 và mệnh đề rất ngắn, ngôn ngữ nói có thể lược 的: 认识我的人 / 认识我的人 — cả hai vẫn được dùng, nhưng không phải lúc nào cũng có thể lược; việc lược thường là colloquial và phụ thuộc giọng điệu.

Khi dùng 穿 + 衣服 + 的 + 人 thì thường nói 穿红衣服的人 (không có 的 giữa 衣服 và 人). Đây là dạng truyền thống/tiết giảm: 穿 + O + 的 + 人 → thường lược 的 trước 人: 穿红衣服的人.

Vì những ngoại lệ này phức tạp, chiến lược học tốt nhất là đi theo quy tắc dùng 的; học dần các trường hợp lược trong giao tiếp thực tế.

Sự khác nhau giữa “看见我的人” và “看见我的人” — lưu ý:
Cả hai đều có thể hiểu là người đã nhìn thấy tôi, nhưng sắc thái khác nhau trong một số ngữ cảnh. Đừng quá lo lắng ở mức mới học; nếu muốn chính xác, dùng 看见我的人 (nhấn mạnh “người của tôi/ liên hệ với tôi”) hoặc dùng cấu trúc có 的 để tránh mơ hồ: 看见我的那些人 / 看见我的人们. (Đây là phần nâng cao, cần nhiều ngữ cảnh để phân biệt.)

Trật tự trợ từ/ bổ ngữ trước 的
Ví dụ đúng: 我吃过的饭 (wǒ chī guo de fàn) — cơm đã ăn (tập trung vào trải nghiệm “đã ăn”). Không nói 我吃的过饭 — sai.

5) Danh sách 45 ví dụ phân loại — mỗi ví dụ có pinyin + dịch tiếng Việt
Tính từ làm định ngữ (10)

漂亮的花。
piàoliang de huā. — Bông hoa đẹp.

新的手机。
xīn de shǒujī. — Điện thoại mới.

安静的教室。
ānjìng de jiàoshì. — Phòng học yên tĩnh.

有趣的电影。
yǒuqù de diànyǐng. — Bộ phim thú vị.

重要的事情。
zhòngyào de shìqíng. — Việc quan trọng.

干净的桌子。
gānjìng de zhuōzi. — Cái bàn sạch.

漂亮的衣服。
piàoliang de yīfu. — Quần áo đẹp.

贵的礼物。
guì de lǐwù. — Quà đắt tiền.

老的老师。
lǎo de lǎoshī. — Giáo viên già.

新鲜的水果。
xīnxiān de shuǐguǒ. — Trái cây tươi.

Đại từ/sở hữu/ số từ (5)

我的朋友。
wǒ de péngyǒu. — Bạn của tôi.

你的家。
nǐ de jiā. — Nhà của bạn.

他们的老师。
tāmen de lǎoshī. — Giáo viên của họ.

这本书。
zhè běn shū. — Quyển sách này.

两辆车。
liǎng liàng chē. — Hai chiếc xe.

Động từ làm định ngữ (mệnh đề quan hệ) (15)

我写的信。
wǒ xiě de xìn. — Bức thư tôi viết.

他买的书。
tā mǎi de shū. — Quyển sách anh ấy mua.

她做的饭很好吃。
tā zuò de fàn hěn hǎochī. — Bữa cơm cô ấy nấu rất ngon. (做的饭 = bữa ăn được nấu bởi cô ấy)

昨天看的电影。
zuótiān kàn de diànyǐng. — Bộ phim xem hôm qua.

我吃过的菜。
wǒ chī guo de cài. — Món ăn mà tôi đã ăn.

可以吃的东西。
kěyǐ chī de dōngxī. — Đồ ăn có thể ăn được.

会唱歌的孩子。
huì chànggē de háizi. — Đứa trẻ biết hát.

他昨天买的那辆车。
tā zuótiān mǎi de nà liàng chē. — Chiếc xe anh ấy mua hôm qua.

我们在学校学的中文。
wǒmen zài xuéxiào xué de Zhōngwén. — Tiếng Trung chúng tôi học ở trường.

你看到的那个人是谁?
nǐ kàn dào de nà ge rén shì shéi? — Người mà bạn nhìn thấy là ai?

留在桌子上的钥匙。
liú zài zhuōzi shàng de yàoshi. — Chìa khóa để trên bàn.

用过的杯子。
yòng guo de bēizi. — Cái cốc đã dùng.

刚修好的电脑。
gāng xiū hǎo de diànnǎo. — Máy tính vừa được sửa xong.

想买的东西。
xiǎng mǎi de dōngxī. — Đồ muốn mua.

学过汉语的学生。
xué guo Hànyǔ de xuéshēng. — Học sinh đã học tiếng Hán.

Bị động & 所 (5)

被雨淋湿的衣服。
bèi yǔ lín shī de yīfu. — Quần áo bị mưa ướt.

被老师批评的同学。
bèi lǎoshī pīpíng de tóngxué. — Bạn học bị giáo viên phê bình.

所说的话。
suǒ shuō de huà. — Những lời đã nói.

所有的错误。
suǒyǒu de cuòwù. — Tất cả lỗi lầm.

被大家认可的计划。
bèi dàjiā rènkě de jìhuà. — Kế hoạch được mọi người công nhận.

Đặc biệt / lược 的 / kết hợp (5)

穿红衣服的人。
chuān hóng yīfu de rén. — Người mặc áo đỏ. (lược giản, cụm động từ + tân ngữ + 的 + 人 → thường nói liền)

认识我的人。
rènshi wǒ de rén. — Người biết tôi / người quen của tôi.

看见我的人。
kànjiàn wǒ de rén. — Người nhìn thấy tôi.

吃饱了的孩子。
chī bǎo le de háizi. — Đứa trẻ đã ăn no. (补语 + 的)

做完作业的学生。
zuò wán zuòyè de xuéshēng. — Học sinh làm xong bài tập.

Ghép nhiều định ngữ (5)

我昨天在商店买的那本红色的中文书。
wǒ zuótiān zài shāngdiàn mǎi de nà běn hóngsè de Zhōngwén shū. — Quyển sách tiếng Trung màu đỏ mà tôi đã mua ở cửa hàng hôm qua.

他上个月送给我的那件礼物。
tā shàng ge yuè sòng gěi wǒ de nà jiàn lǐwù. — Món quà anh ấy tặng tôi tháng trước.

学校里跑得最快的男生。
xuéxiào lǐ pǎo de zuì kuài de nánshēng. — Nam sinh chạy nhanh nhất ở trường.

我们班参加比赛得第一名的学生。
wǒmen bān cānjiā bǐsài de dì yī míng de xuéshēng. — Học sinh lớp chúng tôi đạt giải nhất trong cuộc thi.

用中文写的信。
yòng Zhōngwén xiě de xìn. — Bức thư viết bằng tiếng Trung.

6) Bài tập nhỏ (tự kiểm tra) — điền 的 hoặc không?

Viết lại tiếng Trung dựa theo tiếng Việt (hãy dùng 的 khi thấy phù hợp):

(a) Bức thư tôi viết → ?
Trả lời mẫu: 我写的信。 (wǒ xiě de xìn)

(b) Người đang mặc áo đỏ → ?
Trả lời mẫu: 穿红衣服的人。 (chuān hóng yīfu de rén)

(c) Quyển sách mới → ?
新的书 (xīn de shū) hoặc 新书 (xīn shū) — cả hai đều dùng.

Nếu bạn muốn, tôi có thể soạn thêm 15 bài tập (có đáp án) để bạn luyện.

7) Những lỗi thường gặp và cách sửa

Bỏ 的 khi cần thiết: 我昨天看电影 → muốn nói bộ phim tôi xem hôm qua phải là 我昨天看的电影,không thể bỏ 的。

Đặt 了/过/着 sai chỗ: phải là 看过的书 (kàn guo de shū),không phải 看的过书。

Xếp thứ tự định ngữ sai: mệnh đề dài nên đặt trước chỉ thị/định lượng: 我昨天在商店买的那本书 (không nên tách rời).

8) Mẹo học & luyện tập

Luôn nhớ quy tắc an toàn: với mệnh đề làm định ngữ, dùng 的 — sai lầm khi thiếu thường rõ ràng.

Học qua ví dụ thực tế: sao chép câu từ báo chí, sách giáo khoa, phim; chú ý các cụm V + 的 + N.

Luyện tập đảo trật tự: lấy 1 câu đơn, biến thành mệnh đề định ngữ (ví dụ: “我吃了苹果” → “我吃了的苹果/我吃过的苹果” tùy nghĩa).

Nghe & nói: chú ý cách người bản xứ lược 的 trong lời nói — nhận ra dần các trường hợp tự nhiên.

Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cụm từ làm Định ngữ trong tiếng Trung

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Từ vựng Kế toán tiếng Trung chuyên ngành

Từ vựng Kế toán tiếng Trung chuyên ngành là tác phẩm giáo trình Hán ngữ kinh điển tiếp theo của Tác giả Nguyễn Minh Vũ trong sự nghiệp sáng tác tác phẩm giáo trình tiếng Trung chuyên ngành. Tác phẩm giáo trình Hán ngữ Từ vựng Kế toán tiếng Trung chuyên ngành ứng dụng thực tế của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một trong những tài liệu giảng dạy tiếng Trung kế toán chuyên ngành trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education - Hệ thống Đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm giáo trình Hán ngữ chuyên đề tổng hợp Từ vựng Kế toán tiếng Trung chuyên ngành của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời tác phẩm này được lưu trữ hồ sơ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất và đồ sộ nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ kinh điển của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Nhà sáng lập CHINEMASTER education. Hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung offline, khóa học tiếng Trung kế toán, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học kế toán tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa đào tạo chứng chỉ HSK 9 cấp, khóa đào tạo chứng chỉ HSKK sơ trung cao cấp, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung công sở, khóa học tiếng Trung công xưởng, khóa học tiếng Trung hành chính nhân sự, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá tận xưởng, khóa học đánh hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Tất cả khóa đào tạo trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education đều sử dụng các tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ kinh điển tại Việt Nam - Người đã đào tạo ra vô số nhân tài tiếng Trung cho Tổ Quốc Việt Nam.