HomeHọc tiếng Trung onlineHọc tiếng Trung theo chủ đề Hẹn gặp nhà hàng

Học tiếng Trung theo chủ đề Hẹn gặp nhà hàng

Học tiếng Trung theo chủ đề Hẹn gặp nhà hàng là bài giảng trực tuyến mới nhất của tác giả Nguyễn Minh Vũ trên trang web học tiếng trung online Thầy Vũ.

5/5 - (1 bình chọn)

Học tiếng Trung theo chủ đề Hẹn gặp nhà hàng-Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Học tiếng Trung theo chủ đề Hẹn gặp nhà hàng là bài giảng trực tuyến mới nhất của tác giả Nguyễn Minh Vũ trên trang web học tiếng trung online Thầy Vũ. Trong bài giảng này , chúng ta sẽ cùng khám phá nội dung chi tiết kiến thức mới về ngữ pháp, từ vựng, mẫu câu vận dụng để giao tiếp Hẹn gặp tại nhà hàng bằng tiếng trung.

Khóa học tiếng trung online thầy Vũ được chia sẻ miễn phí trong Diễn đàn ChineMaster

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ 

Tác phẩm: Học tiếng Trung theo chủ đề Hẹn gặp nhà hàng

Sau đây là nội dung chi tiết bài giảng Học tiếng Trung theo chủ đề Hẹn gặp nhà hàng

经理阮明武约会秘书范冰冰在饭店里共进晚餐的会话。

背景:

阮明武,一家大型企业的部门经理,温文尔雅,有着丰富的商业经验和敏锐的洞察力。范冰冰,阮明武的得力秘书,聪明能干,善解人意,常常为阮经理分担工作压力。

场景:

一家装修典雅的法式餐厅内,灯光柔和,音乐低回。阮明武和范冰冰坐在靠窗的位置,窗外是熙熙攘攘的街景。

会话:

阮明武(微笑):冰冰,今晚这顿饭,是为了感谢你一直以来对我的支持和帮助。

范冰冰(谦虚):阮经理,您太客气了。我只是做了我应该做的。

阮明武(举杯):来,我们先干一杯,为了我们的合作愉快。

范冰冰(举杯回应):谢谢阮经理,我很高兴能成为您团队的一员。

(两人碰杯后,品尝了一口红酒)

阮明武(赞赏):这红酒口感不错,和你一样,都让人印象深刻。

范冰冰(害羞地笑):阮经理您过奖了,我只是尽力做好我的本职工作而已。

阮明武(认真):不,你做得比我想象中还要好。我常常在想,如果没有你,我的工作会多出多少麻烦。

范冰冰(感动):阮经理,您这么说,我真的很开心。我也很高兴能为您分担一些工作。

(服务员开始上菜,两人开始品尝美食)

阮明武(夹起一块牛排):这家餐厅的牛排做得不错,你尝尝看。

范冰冰(品尝后):嗯,真的很不错。肉质鲜嫩,口感醇厚。

阮明武(点头):是啊,就像我们的团队一样,需要每个人的努力和配合,才能取得好的成绩。

范冰冰(认真):是的,阮经理。我会继续努力,不辜负您的期望。

(两人继续用餐,不时交谈着工作中的趣事和未来的规划)

这段会话展现了阮明武和范冰冰之间融洽的工作关系和互相的尊重与欣赏。在轻松愉快的氛围中,两人不仅品尝了美食,还增进了彼此的了解和信任。

(晚餐接近尾声,两人都吃得差不多了)

阮明武(微笑):冰冰,你觉得我们团队最近的表现怎么样?

范冰冰(认真思考):我觉得我们团队最近的状态很好,大家都很积极,工作效率也很高。当然,这离不开阮经理您的领导。

阮明武(谦虚):哈哈,你过奖了。团队的成功离不开每个人的努力。不过,我也有一些新的想法和计划,想听听你的意见。

范冰冰(好奇):哦?阮经理您有什么新的计划吗?我很感兴趣。

阮明武(点头):是的,我觉得我们可以在现有基础上,进一步拓展业务领域,同时加强内部管理和培训,提升团队的整体实力。

范冰冰(赞同):我完全同意您的看法。拓展业务领域可以带来更多的机会和挑战,而加强内部管理和培训则可以提高我们的工作效率和竞争力。

阮明武(满意):看来我们很有默契啊。那接下来,我们就一起努力,把这个计划落实下去吧。

范冰冰(坚定):好的,阮经理。我会全力支持您的工作,一起为团队的发展贡献力量。

(此时,服务员送来了账单)

阮明武(拿起账单):今晚的晚餐就由我请客吧,算是对你工作的一个小小奖励。

范冰冰(推辞):阮经理,这怎么行呢?您已经为我做了很多了。

阮明武(坚持):别客气,这是我作为经理应该做的。而且,你的工作表现也值得这份奖励。

范冰冰(感激):那就谢谢您了,阮经理。我会更加努力工作的。

(两人结账后,离开了餐厅)

夜色渐深,两人走出餐厅,各自道别。阮明武和范冰冰的这次晚餐不仅增进了彼此的了解和信任,也为他们未来的合作奠定了坚实的基础。在相互的支持和努力下,他们相信团队会取得更加辉煌的成就。

范冰冰(微笑着):阮经理,今天真的很开心,能有机会和您这样深入地交流。

阮明武(点头回应):我也是,冰冰。你的见解总是能给我带来新的启发。我相信,只要我们团队齐心协力,未来一定能够创造更多的辉煌。

范冰冰(认真地说):我会尽我所能,为团队的成功贡献自己的力量。阮经理,您是我学习和进步的榜样。

阮明武(谦虚地摆手):别这么说,冰冰。我们每个人都有自己的长处和短处,只有相互学习、相互支持,才能共同成长。

范冰冰(点头):是的,阮经理。我会记住您的话,不断提升自己,为团队的发展贡献更多。

阮明武(满意地微笑):好了,时间不早了,我们各自回家吧。记得好好休息,明天还有新的挑战等着我们。

范冰冰(点头):好的,阮经理。您也早点休息。明天见!

阮明武(挥手告别):明天见,冰冰。路上小心。

范冰冰(转身离开,轻声自语):谢谢阮经理的晚餐,也谢谢他的信任和鼓励。我会更加努力的。

(范冰冰渐行渐远,阮明武站在原地,目送她离开,心中充满了对团队的期待和对未来的信心。)

夜色深沉,阮明武和范冰冰的这次晚餐虽然结束了,但他们的心却更加紧密地联系在了一起。他们知道,只有共同努力、相互支持,才能共同创造出一个更加美好的未来。他们期待着明天的到来,期待着新的挑战和机遇,也期待着团队更加辉煌的明天。

(第二天,公司会议室)

阮明武(站在会议室前,目光坚定):各位同事,早上好。今天,我们有一个重要的会议要召开。昨晚,我和冰冰进行了一次深入的交流,我们共同探讨了团队未来的发展方向和计划。

(众人聚精会神地听着)

阮明武(继续):首先,我想强调的是,团队的成功离不开每个人的努力和贡献。因此,我提议我们设立一个“团队之星”的奖项,每个月评选出在工作中表现突出的同事,以此激励大家更加努力地工作。

(会议室里响起了掌声)

范冰冰(坐在会议桌旁,微笑着):我也非常支持阮经理的提议。同时,我也认为我们可以加强团队内部的沟通和交流,比如定期组织一些团建活动,增强团队凝聚力。

阮明武(点头):冰冰的建议非常好。我会安排人手去策划和组织这些活动。另外,我也想借此机会宣布一个好消息。

阮明武(激动地说):经过我们的努力,公司决定为我们团队提供更多的资源和支持,以帮助我们拓展业务领域和提升竞争力。这是一个巨大的机遇,也是我们共同努力的结果。

(会议室里再次响起热烈的掌声)

范冰冰(站起来,鼓掌):这真是太棒了!感谢公司的支持和信任。我相信,在阮经理的带领下,我们团队一定能够抓住这个机遇,创造更加辉煌的业绩!

(众人纷纷表示赞同和支持)

阮明武(挥手示意大家安静):好了,感谢大家的支持和信任。接下来,我们就开始今天的会议议程吧。希望大家能够积极参与讨论,共同为团队的发展出谋划策。

(会议正式开始,众人热烈讨论,气氛活跃)

随着会议的深入进行,阮明武和范冰冰的提议和计划得到了大家的积极响应和支持。每个人都充满了干劲和信心,准备迎接未来的挑战和机遇。他们知道,只要团结一心、共同努力,就一定能够创造出一个更加辉煌的未来。

Phiên âm tiếng Trung sang tiếng Việt

Bối cảnh:

Nguyễn Minh Vũ, một giám đốc bộ phận của một công ty lớn, ôn tồn và có kinh nghiệm kinh doanh dày dặn cùng với sự nhạy bén trong việc nhìn nhận vấn đề. Phạm Băng Băng, thư ký đắc lực của Nguyễn Minh Vũ, thông minh và tài năng, luôn hiểu ý và thường xuyên giúp giảm áp lực công việc cho giám đốc.

Cảnh tượng:

Trong một nhà hàng Pháp trang trí lịch sự với ánh đèn dịu nhẹ và âm nhạc êm dịu. Nguyễn Minh Vũ và Phạm Băng Băng ngồi ở vị trí gần cửa sổ, ngoài cửa sổ là cảnh đường phố nhộn nhịp.

Cuộc hội thoại:

Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười): Băng Băng, bữa tối hôm nay, để cảm ơn em đã luôn ủng hộ và giúp đỡ anh.

Phạm Băng Băng (khiêm tốn): Giám đốc Nguyễn, anh quá khách sáo rồi. Em chỉ làm những gì mình nên làm thôi.

Nguyễn Minh Vũ (nâng ly): Nào, chúng ta cùng nâng ly, vì sự hợp tác vui vẻ của chúng ta.

Phạm Băng Băng (đáp lại bằng cách nâng ly): Cảm ơn giám đốc Nguyễn, em rất vui khi được là một phần của đội ngũ của anh.

(Sau khi hai người chạm ly, họ thử một ngụm rượu vang)

Nguyễn Minh Vũ (khen ngợi): Rượu vang này có hương vị thật tuyệt, giống như em, luôn để lại ấn tượng sâu đậm.

Phạm Băng Băng (cười e thẹn): Giám đốc Nguyễn, anh khen quá đáng rồi, em chỉ cố gắng làm tốt công việc của mình mà thôi.

Nguyễn Minh Vũ (nghiêm túc): Không, em làm tốt hơn anh tưởng nhiều lắm. Anh thường nghĩ, nếu không có em, công việc của anh sẽ rắc rối biết bao nhiêu.

Phạm Băng Băng (cảm động): Giám đốc Nguyễn, anh nói vậy em rất vui. Em cũng hạnh phúc khi có thể giúp anh chia sẻ một số công việc.

(Nhân viên phục vụ bắt đầu mang thức ăn lên, hai người bắt đầu thưởng thức món ngon)

Nguyễn Minh Vũ (gắp một miếng bò): Nhà hàng này làm bò rất ngon, em thử xem.

Phạm Băng Băng (sau khi nếm thử): Ừm, thật sự rất ngon. Thịt mềm và hương vị đậm đà.

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu): Đúng vậy, giống như đội nhóm của chúng ta vậy, cần có sự cố gắng và phối hợp của mọi người mới có được thành tích tốt.

Phạm Băng Băng (nghiêm túc): Đúng vậy, giám đốc Nguyễn. Em sẽ tiếp tục cố gắng không phụ lòng kỳ vọng của anh.

(Hai người tiếp tục ăn uống, lúc nào cũng trò chuyện về những chuyện thú vị trong công việc và kế hoạch cho tương lai)

Đoạn hội thoại này cho thấy mối quan hệ làm việc hài hòa và sự tôn trọng lẫn nhau giữa Nguyễn Minh Vũ và Phạm Băng Băng. Trong không khí thoải mái và vui vẻ, cả hai không chỉ thưởng thức món ngon mà còn tăng cường hiểu biết và tin tưởng lẫn nhau.

(Bữa tối gần kết thúc, cả hai đã ăn gần xong)

Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười): Băng Băng, em nghĩ sao về hiệu suất làm việc gần đây của đội nhóm chúng ta?

Phạm Băng Băng (suy nghĩ nghiêm túc): Em thấy đội nhóm của chúng ta gần đây rất tốt, mọi người đều rất tích cực và hiệu quả công việc cũng cao. Tất nhiên, điều này không thể tách rời sự lãnh đạo của giám đốc Nguyễn.

Nguyễn Minh Vũ (khiêm tốn): Ha ha, em khen quá. Thành công của đội nhóm không thể thiếu sự nỗ lực của mọi người. Nhưng mà, anh cũng có một số ý tưởng và kế hoạch mới, muốn nghe ý kiến của em.

Phạm Băng Băng (tò mò): Ô? Giám đốc Nguyễn có kế hoạch gì mới không? Em rất quan tâm.

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu): Đúng vậy, anh nghĩ chúng ta có thể trên cơ sở hiện có, tiếp tục mở rộng lĩnh vực kinh doanh, đồng thời tăng cường quản lý nội bộ và đào tạo, nâng cao sức mạnh tổng thể của đội nhóm.

Phạm Băng Băng (đồng ý): Em hoàn toàn đồng ý với quan điểm của anh. Mở rộng lĩnh vực kinh doanh có thể mang lại nhiều cơ hội và thách thức hơn, còn tăng cường quản lý nội bộ và đào tạo thì có thể cải thiện hiệu suất công việc và khả năng cạnh tranh của chúng ta.

Nguyễn Minh Vũ (hài lòng): Có vẻ như chúng ta rất ăn ý nhỉ. Vậy thì tiếp theo, chúng ta cùng nhau nỗ lực, triển khai kế hoạch này nhé.

Phạm Băng Băng (kiên định): Được, giám đốc Nguyễn. Em sẽ hỗ trợ hết mình cho công việc của anh, cùng nhau phát triển cho đội nhóm.

(Lúc này, nhân viên phục vụ mang hóa đơn đến)

Nguyễn Minh Vũ (cầm hóa đơn): Bữa tối hôm nay để anh mời nhé, coi như là phần thưởng nhỏ cho công việc của em.

Phạm Băng Băng (khước từ): Giám đốc Nguyễn, làm sao em có thể chấp nhận được? Anh đã làm rất nhiều cho em rồi.

Nguyễn Minh Vũ (kiên quyết): Đừng khách sáo, việc này là anh nên làm. Hơn nữa, công việc của em cũng xứng đáng với phần thưởng này.

Phạm Băng Băng (biểu cảm biết ơn): Vậy thì cảm ơn anh, giám đốc Nguyễn. Em sẽ làm việc chăm chỉ hơn nữa.

(Sau khi thanh toán, hai người rời khỏi nhà hàng)

Đêm dần buông xuống, hai người bước ra khỏi nhà hàng, chào tạm biệt nhau. Bữa tối của Nguyễn Minh Vũ và Phạm Băng Băng không chỉ giúp họ hiểu và tin tưởng lẫn nhau hơn mà còn đặt nền móng vững chắc cho sự hợp tác trong tương lai. Với sự hỗ trợ và nỗ lực lẫn nhau, họ tin rằng đội nhóm sẽ đạt được thành tựu rực rỡ hơn nữa.

Phạm Băng Băng (mỉm cười): Giám đốc Nguyễn, hôm nay em thực sự rất vui, có cơ hội được trò chuyện sâu rộng với anh như vậy.

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu phản hồi): Tôi cũng vậy, Băng Băng. Ý kiến của em luôn mang lại cho tôi những hiểu biết mới. Tôi tin rằng, chỉ cần đội nhóm chúng ta đồng lòng, tương lai chắc chắn sẽ tạo ra nhiều thành công mới.

Phạm Băng Băng (nói một cách nghiêm túc): Em sẽ làm hết sức mình, góp phần vào thành công của đội nhóm. Giám đốc Nguyễn, anh là tấm gương cho em học hỏi và tiến bộ.

Nguyễn Minh Vũ (khiêm tốn vẫy tay): Đừng nói vậy, Băng Băng. Mỗi người trong chúng ta đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng, chỉ có sự học hỏi và ủng hộ lẫn nhau, chúng ta mới có thể cùng nhau phát triển.

Phạm Băng Băng (gật đầu): Đúng vậy, giám đốc Nguyễn. Em sẽ ghi nhớ lời anh nói, không ngừng nâng cao bản thân, góp phần vào sự phát triển của đội nhóm.

Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười hài lòng): Được rồi, đã khá muộn rồi, chúng ta về nhà thôi. Nhớ nghỉ ngơi cho tốt, ngày mai còn có thách thức mới chờ đợi chúng ta.

Phạm Băng Băng (gật đầu): Được, giám đốc Nguyễn. Anh cũng nên nghỉ ngơi sớm. Hẹn gặp lại anh vào ngày mai!

Nguyễn Minh Vũ (vẫy tay chào biệt): Hẹn gặp lại ngày mai, Băng Băng. Cẩn thận trên đường nhé.

Phạm Băng Băng (quay lưng rời đi, thì thầm với chính mình): Cảm ơn giám đốc Nguyễn về bữa tối, cũng như lòng tin và khích lệ của anh. Em sẽ cố gắng hơn nữa.

(Phạm Băng Băng dần xa dần, Nguyễn Minh Vũ đứng yên tại chỗ, mắt theo dõi cô rời đi, lòng tràn đầy kỳ vọng vào đội nhóm và niềm tin vào tương lai.)

Đêm sâu thẳm, bữa tối của Nguyễn Minh Vũ và Phạm Băng Băng tuy đã kết thúc, nhưng tình cảm của họ lại càng trở nên khăng khít hơn. Họ biết rằng chỉ có sự nỗ lực chung và hỗ trợ lẫn nhau mới có thể tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn. Họ mong chờ ngày mai, mong chờ những thách thức và cơ hội mới, cũng như mong chờ một ngày mai rực rỡ hơn cho đội nhóm.

(Ngày hôm sau, phòng họp công ty)

Nguyễn Minh Vũ (đứng trước phòng họp, ánh mắt kiên định): Các đồng nghiệp, chào buổi sáng. Hôm nay, chúng ta có một cuộc họp quan trọng cần tổ chức. Tối qua, tôi và Băng Băng đã có một cuộc trò chuyện sâu rộng, chúng ta đã cùng nhau thảo luận về hướng phát triển và kế hoạch cho tương lai của đội nhóm.

(Mọi người chăm chú lắng nghe)

Nguyễn Minh Vũ (tiếp tục): Đầu tiên, tôi muốn nhấn mạnh rằng, thành công của đội nhóm không thể thiếu sự nỗ lực và đóng góp của từng người. Do đó, tôi đề xuất chúng ta thiết lập một giải thưởng “Ngôi sao của đội nhóm”, hàng tháng bình chọn ra đồng nghiệp có thành tích xuất sắc trong công việc, để khích lệ mọi người làm việc chăm chỉ hơn.

(Tiếng vỗ tay vang lên trong phòng họp)

Phạm Băng Băng (ngồi bên bàn họp, mỉm cười): Em cũng rất ủng hộ đề xuất của giám đốc Nguyễn. Đồng thời, em cũng nghĩ rằng chúng ta có thể tăng cường giao tiếp và trao đổi nội bộ trong đội nhóm, ví dụ như tổ chức các hoạt động xây dựng đội nhóm định kỳ để tăng cường sự gắn kết.

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu): Đề xuất của Băng Băng rất tốt. Tôi sẽ sắp xếp người để lên kế hoạch và tổ chức các hoạt động này. Ngoài ra, tôi cũng muốn nhân dịp này thông báo một tin tức tốt lành.

Nguyễn Minh Vũ (nói một cách hào hứng): Nhờ vào nỗ lực của chúng ta, công ty đã quyết định cung cấp thêm nguồn lực và hỗ trợ cho đội nhóm của chúng ta, để giúp chúng ta mở rộng lĩnh vực kinh doanh và nâng cao sức cạnh tranh. Đây là một cơ hội lớn, cũng là kết quả của sự nỗ lực chung của chúng ta.

(Tiếng vỗ tay nhiệt liệt lại vang lên trong phòng họp)

Phạm Băng Băng (đứng dậy, vỗ tay): Thật tuyệt vời! Cảm ơn sự hỗ trợ và tin tưởng của công ty. Em tin rằng, dưới sự dẫn dắt của giám đốc Nguyễn, đội nhóm của chúng ta chắc chắn có thể nắm bắt được cơ hội này, tạo ra những thành tích rực rỡ hơn nữa!

(Mọi người đều bày tỏ sự đồng tình và ủng hộ)

Nguyễn Minh Vũ (vẫy tay ra hiệu cho mọi người yên lặng): Được rồi, cảm ơn sự ủng hộ và tin tưởng của mọi người. Bây giờ, chúng ta sẽ bắt đầu nghị trình của cuộc họp hôm nay. Hy vọng mọi người có thể tích cực tham gia thảo luận, cùng nhau đóng góp ý kiến cho sự phát triển của đội nhóm.

(Cuộc họp chính thức bắt đầu, mọi người thảo luận sôi nổi, không khí trở nên rất hoạt bát)

Khi cuộc họp diễn ra sâu hơn, các đề xuất và kế hoạch của Nguyễn Minh Vũ và Phạm Băng Băng đã nhận được sự phản hồi tích cực và ủng hộ từ mọi người. Mỗi người đều tràn đầy năng lượng và tự tin, sẵn sàng đối mặt với những thách thức và cơ hội trong tương lai. Họ biết rằng chỉ cần đoàn kết và cùng nhau nỗ lực, chắc chắn sẽ tạo ra một tương lai rực rỡ hơn.

Phiên âm tiếng Trung

Jīnglǐ ruǎnmíngwǔ yuēhuì mìshū fànbīngbīng zài fàndiàn lǐ gòng jìn wǎncān de huìhuà.

Bèijǐng:

Ruǎnmíngwǔ, yījiā dàxíng qǐyè de bùmén jīnglǐ, wēnwén’ěryǎ, yǒuzhe fēngfù de shāngyèjīngyàn hé mǐnruì de dòngchá lì. Fànbīngbīng, ruǎnmíngwǔ de délì mìshū, cōngmíng nénggàn, shàn jiě rényì, chángcháng wèi ruǎn jīnglǐ fēndān gōngzuò yālì.

Chǎngjǐng:

Yījiā zhuāngxiū diǎnyǎ de fàshì cāntīng nèi, dēngguāng róuhé, yīnyuè dī huí. Ruǎnmíngwǔ hé fànbīngbīng zuò zài kào chuāng de wèizhì, chuāngwài shì xīxīrǎngrǎng de jiējǐng.

Huìhuà:

Ruǎnmíngwǔ (wéixiào): Bīngbīng, jīn wǎn zhè dùn fàn, shì wèile gǎnxiè nǐ yīzhí yǐlái duì wǒ de zhīchí hé bāngzhù.

Fànbīngbīng (qiānxū): Ruǎn jīnglǐ, nín tài kèqìle. Wǒ zhǐshì zuòle wǒ yīnggāi zuò de.

Ruǎnmíngwǔ (jǔ bēi): Lái, wǒmen xiān gàn yībēi, wèile wǒmen de hézuò yúkuài.

Fànbīngbīng (jǔ bēi huíyīng): Xièxiè ruǎn jīnglǐ, wǒ hěn gāoxìng néng chéngwéi nín tuánduì de yī yuán.

(Liǎng rén pèngbēi hòu, pǐnchángle yīkǒu hóngjiǔ)

ruǎnmíngwǔ (zànshǎng): Zhè hóngjiǔ kǒugǎn bùcuò, hé nǐ yīyàng, dōu ràng rén yìnxiàng shēnkè.

Fànbīngbīng (hàixiū de xiào): Ruǎn jīnglǐ nín guòjiǎngle, wǒ zhǐshì jìnlì zuò hǎo wǒ de běnzhí gōngzuò éryǐ.

Ruǎnmíngwǔ (rènzhēn): Bù, nǐ zuò dé bǐ wǒ xiǎngxiàng zhōng hái yàohǎo. Wǒ chángcháng zài xiǎng, rúguǒ méiyǒu nǐ, wǒ de gōngzuò huì duō chū duōshǎo máfan.

Fànbīngbīng (gǎndòng): Ruǎn jīnglǐ, nín zhème shuō, wǒ zhēn de hěn kāixīn. Wǒ yě hěn gāoxìng néng wéi nín fēndān yīxiē gōngzuò.

(Fúwùyuán kāishǐ shàng cài, liǎng rén kāishǐ pǐncháng měishí)

ruǎnmíngwǔ (jiā qǐ yīkuài niúpái): Zhè jiā cāntīng de niúpái zuò dé bùcuò, nǐ cháng cháng kàn.

Fànbīngbīng (pǐncháng hòu): Ń, zhēn de hěn bùcuò. Ròuzhì xiānnèn, kǒugǎn chúnhòu.

Ruǎnmíngwǔ (diǎntóu): Shì a, jiù xiàng wǒmen de tuánduì yīyàng, xūyào měi gèrén de nǔlì hé pèihé, cáinéng qǔdé hǎo de chéngjī.

Fànbīngbīng (rènzhēn): Shì de, ruǎn jīnglǐ. Wǒ huì jìxù nǔlì, bù gūfù nín de qīwàng.

(Liǎng rén jìxù yòngcān, bùshí jiāotánzhe gōngzuò zhōng de qùshì hé wèilái de guīhuà)

zhè duàn huìhuà zhǎnxiànle ruǎnmíngwǔ hé fànbīngbīng zhī jiān róngqià de gōngzuò guānxì hé hù xiàng de zūnzhòng yǔ xīnshǎng. Zài qīngsōng yúkuài de fēnwéi zhōng, liǎng rén bùjǐn pǐnchángle měishí, hái zēngjìnle bǐcǐ de liǎojiě hé xìnrèn.

(Wǎncān jiējìn wěishēng, liǎng rén dōu chī dé chàbùduōle)

ruǎnmíngwǔ (wéixiào): Bīngbīng, nǐ juédé wǒmen tuánduì zuìjìn de biǎoxiàn zěnme yàng?

Fànbīngbīng (rènzhēn sīkǎo): Wǒ juédé wǒmen tuánduì zuìjìn de zhuàngtài hěn hǎo, dàjiā dōu hěn jījí, gōngzuò xiàolǜ yě hěn gāo. Dāngrán, zhè lì bù kāi ruǎn jīnglǐ nín de lǐngdǎo.

Ruǎnmíngwǔ (qiānxū): Hāhā, nǐ guòjiǎngle. Tuánduì de chénggōng lì bù kāi měi gèrén de nǔlì. Bùguò, wǒ yěyǒu yīxiē xīn de xiǎngfǎ hé jìhuà, xiǎng tīng tīng nǐ de yìjiàn.

Fànbīngbīng (hàoqí): Ó? Ruǎn jīnglǐ nín yǒu shé me xīn de jìhuà ma? Wǒ hěn gǎn xìngqù.

Ruǎnmíngwǔ (diǎntóu): Shì de, wǒ juédé wǒmen kěyǐ zài xiàn yǒu jīchǔ shàng, jìnyībù tàzhǎn yèwù lǐngyù, tóngshí jiāqiáng nèibù guǎnlǐ hé péixùn, tíshēng tuánduì de zhěngtǐ shílì.

Fànbīngbīng (zàntóng): Wǒ wánquán tóngyì nín de kànfǎ. Tàzhǎn yèwù lǐngyù kěyǐ dài lái gèng duō de jīhuì hé tiǎozhàn, ér jiāqiáng nèibù guǎnlǐ hé péixùn zé kěyǐ tígāo wǒmen de gōngzuò xiàolǜ hé jìngzhēng lì.

Ruǎnmíngwǔ (mǎnyì): Kàn lái wǒmen hěn yǒu mòqì a. Nà jiē xiàlái, wǒmen jiù yīqǐ nǔlì, bǎ zhège jìhuà luòshí xiàqù ba.

Fànbīngbīng (jiāndìng): Hǎo de, ruǎn jīnglǐ. Wǒ huì quánlì zhīchí nín de gōngzuò, yīqǐ wèi tuánduì de fǎ zhǎn gòngxiàn lìliàng.

(Cǐ shí, fúwùyuán sòng lái liǎo zhàngdān)

ruǎnmíngwǔ (ná qǐ zhàngdān): Jīn wǎn de wǎncān jiù yóu wǒ qǐngkè ba, suànshì duì nǐ gōngzuò de yīgè xiǎo xiǎo jiǎnglì.

Fànbīngbīng (tuīcí): Ruǎn jīnglǐ, zhè zěnme xíng ne? Nín yǐjīng wèi wǒ zuòle hěnduōle.

Ruǎnmíngwǔ (jiānchí): Bié kèqì, zhè shì wǒ zuòwéi jīnglǐ yīnggāi zuò de. Érqiě, nǐ de gōngzuò biǎoxiàn yě zhídé zhè fèn jiǎnglì.

Fànbīngbīng (gǎnjī): Nà jiù xièxiè nínle, ruǎn jīnglǐ. Wǒ huì gèngjiā nǔlì gōngzuò de.

(Liǎng rén jiézhàng hòu, líkāile cāntīng)

yèsè jiàn shēn, liǎng rén zǒuchū cāntīng, gèzì dàobié. Ruǎnmíngwǔ hé fànbīngbīng de zhè cì wǎncān bùjǐn zēngjìnle bǐcǐ de liǎojiě hé xìnrèn, yě wèi tāmen wèilái de hézuò diàndìngle jiānshí de jīchǔ. Zài xiānghù de zhīchí hé nǔlì xià, tāmen xiāngxìn tuánduì huì qǔdé gèngjiā huīhuáng de chéngjiù.

Fànbīngbīng (wéixiàozhe): Ruǎn jīnglǐ, jīntiān zhēn de hěn kāixīn, néng yǒu jīhuì hé nín zhèyàng shēnrù dì jiāoliú.

Ruǎnmíngwǔ (diǎntóu huíyīng): Wǒ yěshì, bīngbīng. Nǐ de jiànjiě zǒng shì néng gěi wǒ dài lái xīn de qǐfā. Wǒ xiāngxìn, zhǐyào wǒmen tuánduì qíxīn xiélì, wèilái yīdìng nénggòu chuàngzào gèng duō de huīhuáng.

Fànbīngbīng (rènzhēn dì shuō): Wǒ huì jǐn wǒ suǒ néng, wèi tuánduì de chénggōng gòngxiàn zìjǐ de lìliàng. Ruǎn jīnglǐ, nín shì wǒ xuéxí hé jìnbù de bǎngyàng.

Ruǎnmíngwǔ (qiānxū de bǎishǒu): Bié zhème shuō, bīngbīng. Wǒmen měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de cháng chù hé duǎnchu, zhǐyǒu xiānghù xuéxí, xiānghù zhīchí, cáinéng gòngtóng chéngzhǎng.

Fànbīngbīng (diǎntóu): Shì de, ruǎn jīnglǐ. Wǒ huì jì zhù nín dehuà, bùduàn tíshēng zìjǐ, wèi tuánduì de fǎ zhǎn gòngxiàn gèng duō.

Ruǎnmíngwǔ (mǎnyì dì wéixiào): Hǎole, shíjiān bù zǎole, wǒmen gèzì huí jiā ba. Jìdé hǎohǎo xiūxí, míngtiān hái yǒu xīn de tiǎozhàn děngzhe wǒmen.

Fànbīngbīng (diǎntóu): Hǎo de, ruǎn jīnglǐ. Nín yě zǎodiǎn xiūxí. Míngtiān jiàn!

Ruǎnmíngwǔ (huīshǒu gàobié): Míngtiān jiàn, bīngbīng. Lùshàng xiǎoxīn.

Fànbīngbīng (zhuǎnshēn líkāi, qīngshēng zì yǔ): Xièxiè ruǎn jīnglǐ de wǎncān, yě xièxiè tā de xìnrèn hé gǔlì. Wǒ huì gèngjiā nǔlì de.

(Fànbīngbīng jiàn xíng jiàn yuǎn, ruǎnmíngwǔ zhàn zàiyuán dì, mùsòng tā líkāi, xīnzhōng chōngmǎnle duì tuánduì de qídài hé duì wèilái de xìnxīn.)

Yèsè shēnchén, ruǎnmíngwǔ hé fànbīngbīng de zhè cì wǎncān suīrán jiéshùle, dàn tāmen de xīn què gèngjiā jǐnmì de liánxì zàile yīqǐ. Tāmen zhīdào, zhǐyǒu gòngtóng nǔlì, xiānghù zhīchí, cáinéng gòngtóng chuàngzào chū yīgè gèngjiā měihǎo de wèilái. Tāmen qídàizhuó míngtiān de dàolái, qídàizhuó xīn de tiǎozhàn hé jīyù, yě qídàizhuó tuánduì gèngjiā huīhuáng de míngtiān.

(Dì èr tiān, gōngsī huìyì shì)

ruǎnmíngwǔ (zhàn zài huìyì shì qián, mùguāng jiāndìng): Gèwèi tóngshì, zǎoshang hǎo. Jīntiān, wǒmen yǒu yīgè zhòngyào de huìyì yào zhàokāi. Zuó wǎn, wǒ hé bīngbīng jìnxíngle yīcì shēnrù de jiāoliú, wǒmen gòngtóng tàntǎole tuánduì wèilái de fǎ zhǎn fāngxiàng hé jìhuà.

(Zhòngrén jùjīnghuìshén de tīngzhe)

ruǎnmíngwǔ (jìxù): Shǒuxiān, wǒ xiǎng qiángdiào de shì, tuánduì de chénggōng lì bù kāi měi gèrén de nǔlì hé gòngxiàn. Yīncǐ, wǒ tíyì wǒmen shèlì yīgè “tuánduì zhī xīng” de jiǎngxiàng, měi gè yuè píngxuǎn chū zài gōngzuò zhōng biǎoxiàn túchū de tóngshì, yǐ cǐ jīlì dàjiā gèngjiā nǔlì dì gōngzuò.

(Huìyì shì lǐ xiǎngqǐle zhǎngshēng)

fànbīngbīng (zuò zài huìyì zhuō páng, wéixiàozhe): Wǒ yě fēicháng zhīchí ruǎn jīnglǐ de tíyì. Tóngshí, wǒ yě rènwéi wǒmen kěyǐ jiāqiáng tuánduì nèibù de gōutōng hé jiāoliú, bǐrú dìngqí zǔzhī yīxiē tuán jiàn huódòng, zēngqiáng tuánduì níngjùlì.

Ruǎnmíngwǔ (diǎntóu): Bīngbīng de jiànyì fēicháng hǎo. Wǒ huì ānpái rénshǒu qù cèhuà hé zǔzhī zhèxiē huódòng. Lìngwài, wǒ yě xiǎng jiè cǐ jīhuì xuānbù yīgè hǎo xiāoxī.

Ruǎnmíngwǔ (jīdòng dì shuō): Jīngguò wǒmen de nǔlì, gōngsī juédìng wèi wǒmen tuánduì tígōng gèng duō de zīyuán hé zhīchí, yǐ bāngzhù wǒmen tàzhǎn yèwù lǐngyù hé tíshēng jìngzhēng lì. Zhè shì yīgè jùdà de jīyù, yěshì wǒmen gòngtóng nǔlì de jiéguǒ.

(Huìyì shì lǐ zàicì xiǎngqǐ rèliè de zhǎngshēng)

fànbīngbīng (zhàn qǐlái, gǔzhǎng): Zhè zhēnshi tài bàngle! Gǎnxiè gōngsī de zhīchí hé xìnrèn. Wǒ xiāngxìn, zài ruǎn jīnglǐ de dàilǐng xià, wǒmen tuánduì yīdìng nénggòu zhuā zhù zhège jīyù, chuàngzào gèngjiā huīhuáng de yè jī!

(Zhòngrén fēnfēn biǎoshì zàntóng hé zhīchí)

ruǎnmíngwǔ (huīshǒu shìyì dàjiā ānjìng): Hǎole, gǎnxiè dàjiā de zhīchí hé xìnrèn. Jiē xiàlái, wǒmen jiù kāishǐ jīntiān de huìyì yìchéng ba. Xīwàng dàjiā nénggòu jījí cānyù tǎolùn, gòngtóng wèi tuánduì de fǎ zhǎn chūmóuhuàcè.

(Huìyì zhèngshì kāishǐ, zhòngrén rèliè tǎolùn, qìfēn huóyuè)

suízhe huìyì de shēnrù jìnxíng, ruǎnmíngwǔ hé fànbīngbīng de tíyì hé jì huá dédàole dàjiā de jījí xiǎngyìng hé zhīchí. Měi gèrén dōu chōngmǎnle gànjìng hé xìnxīn, zhǔnbèi yíngjiē wèilái de tiǎozhàn hé jīyù. Tāmen zhīdào, zhǐyào tuánjié yīxīn, gòngtóng nǔlì, jiù yīdìng nénggòu chuàngzào chū yīgè gèngjiā huīhuáng de wèilái.

Trên đây là toàn bộ nội dung chi tiết của cuốn sách ebook Học tiếng Trung theo chủ đề Hẹn gặp nhà hàng của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Qua bài giảng chúng ta có thể hình thành được khả năng xây dựng mẫu câu cách dùng tiếng trung để giao tiếp trong tình huống Hẹn gặp nhà hàng một cách tự tin. Tiếp thu được nhiều kiến thức từ vựng, mẫu câu, ngữ pháp hiệu quả và bổ ích.

Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8 là tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 4 và HSKK trung cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất và toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất toàn quốc với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education (MASTEREDU) chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo bộ giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với bộ giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ. CHINEMASTER education là nền tảng luyện thi HSK online và luyện thi HSKK online lớn nhất cả Nước. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung công xưởng nhà máy, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung buôn bán hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online và HSKK online là một trong những công trình biên soạn tiêu biểu, mang tính hệ thống và chiều sâu học thuật cao của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập và trực tiếp vận hành hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU). Đây không chỉ đơn thuần là một bộ tài liệu giảng dạy, mà còn là một hệ sinh thái tri thức hoàn chỉnh, phục vụ toàn diện cho quá trình học tập, luyện thi và ứng dụng tiếng Trung trong thực tế. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online & HSKK online được thiết kế chuyên biệt cho trình độ HSK 4 và HSKK trung cấp, với cấu trúc nội dung bám sát khung đề thi chuẩn HSK HSKK quốc tế, đồng thời được tối ưu hóa để phù hợp với người học Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này nằm ở tính thực chiến cao, tập trung trực tiếp vào các dạng bài thi trọng điểm, giúp học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng làm bài.