Hướng dẫn chi tiết Cách dùng Kết cấu Động từ làm Định ngữ trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cách dùng Kết cấu Động từ làm Định ngữ trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]
Cách dùng Kết cấu Động từ làm Định ngữ trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Kết cấu Động từ làm Định ngữ trong tiếng Trung
Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng Kết cấu Động từ làm Định ngữ trong tiếng Trung
Động từ làm định ngữ trong tiếng Trung (动词作定语)
1) Khái niệm
Trong tiếng Trung, động từ có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, khi đó nó sẽ đóng vai trò định ngữ.
Động từ + danh từ → tạo thành cụm từ danh từ có nghĩa rõ ràng.
Thường dùng để chỉ hành động đặc trưng hoặc trạng thái của đối tượng.
Ví dụ:
打电话的人 (dǎ diànhuà de rén) — Người gọi điện thoại.
吃饭的地方 (chī fàn de dìfang) — Nơi ăn cơm.
Lưu ý: “的” là chữ kết nối phổ biến giữa động từ và danh từ; tuy nhiên trong một số trường hợp (thường là động từ ngắn, phổ biến), có thể bỏ “的”.
2) Cấu trúc cơ bản
2.1. Động từ + 的 + Danh từ
Cấu trúc: V + 的 + N
Ý nghĩa: danh từ được bổ nghĩa bởi hành động của động từ.
Thường dùng trong mọi tình huống.
Ví dụ:
学习的人 (xuéxí de rén) — Người học tập.
看书的学生 (kàn shū de xuéshēng) — Học sinh đọc sách.
唱歌的女孩 (chànggē de nǚhái) — Cô gái hát.
2.2. Động từ + 了 + 的 + Danh từ
Diễn tả động tác đã hoàn thành.
Cấu trúc: V + 了 + 的 + N
Ví dụ:
吃了饭的人 (chī le fàn de rén) — Người đã ăn cơm.
做了作业的学生 (zuò le zuòyè de xuéshēng) — Học sinh đã làm bài tập.
2.3. Động từ + 着 + 的 + Danh từ
Diễn tả động tác đang tiếp diễn hoặc trạng thái kéo dài.
Cấu trúc: V + 着 + 的 + N
Ví dụ:
穿着红衣服的人 (chuān zhe hóng yīfú de rén) — Người mặc áo đỏ.
坐着的老师 (zuò zhe de lǎoshī) — Giáo viên đang ngồi.
2.4. Động từ + 过 + 的 + Danh từ
Diễn tả động tác đã trải qua kinh nghiệm.
Cấu trúc: V + 过 + 的 + N
Ví dụ:
去过中国的人 (qù guò Zhōngguó de rén) — Người đã từng đi Trung Quốc.
吃过火锅的朋友 (chī guò huǒguō de péngyou) — Bạn đã từng ăn lẩu.
3) Những lưu ý ngữ pháp quan trọng
Vị trí: Động từ làm định ngữ luôn đứng trước danh từ.
VD: 买书的人 (mǎi shū de rén) — Người mua sách.
Có hoặc không “的”:
Với động từ ngắn, phổ biến, đôi khi “的” có thể bỏ:
喜欢的人 = 喜欢的人 (không sai, nhưng trong văn nói thường bỏ “的”)
Với động từ dài hoặc phức hợp, “的” bắt buộc:
做完作业的人 (zuò wán zuòyè de rén) — Người đã làm xong bài tập.
Thêm bổ ngữ kết quả hoặc hướng:
V + Obj + Adj/补语 + 的 + N
Ví dụ: 写完信的人 (xiě wán xìn de rén) — Người viết xong thư.
去过北京的人 (qù guò Běijīng de rén) — Người đã từng đến Bắc Kinh.
Dùng cho danh từ trừu tượng:
V + 的 + N không chỉ dùng với người mà còn với vật, địa điểm, sự việc.
Ví dụ:
修好的房子 (xiū hǎo de fángzi) — Ngôi nhà đã sửa xong.
吃过的饭 (chī guò de fàn) — Bữa cơm đã ăn.
Động từ kép (连动式) làm định ngữ:
V1 + V2 + 的 + N
Ví dụ: 做作业写日记的学生 (zuò zuòyè xiě rìjì de xuéshēng) — Học sinh vừa làm bài tập vừa viết nhật ký.
4) Một số động từ hay dùng làm định ngữ
人 liên quan đến hành động: 学习 (học), 工作 (làm việc), 唱歌 (hát), 画画 (vẽ)
Vật, nơi chốn: 买 (mua), 修 (sửa), 吃 (ăn), 去 (đi), 看 (xem)
Hoàn thành/kinh nghiệm: 过, 了, 着, 完
5) Ví dụ chi tiết (35 câu có pinyin + dịch)
学习的人 (xuéxí de rén) — Người học tập.
看书的学生 (kàn shū de xuéshēng) — Học sinh đọc sách.
唱歌的女孩 (chànggē de nǚhái) — Cô gái hát.
吃了饭的人 (chī le fàn de rén) — Người đã ăn cơm.
做了作业的学生 (zuò le zuòyè de xuéshēng) — Học sinh đã làm bài tập.
穿着红衣服的人 (chuān zhe hóng yīfú de rén) — Người mặc áo đỏ.
坐着的老师 (zuò zhe de lǎoshī) — Giáo viên đang ngồi.
去过中国的人 (qù guò Zhōngguó de rén) — Người đã từng đến Trung Quốc.
吃过火锅的朋友 (chī guò huǒguō de péngyou) — Bạn đã từng ăn lẩu.
买书的人 (mǎi shū de rén) — Người mua sách.
修好的房子 (xiū hǎo de fángzi) — Ngôi nhà đã sửa xong.
吃过的饭 (chī guò de fàn) — Bữa cơm đã ăn.
做完作业的人 (zuò wán zuòyè de rén) — Người đã làm xong bài tập.
写完信的人 (xiě wán xìn de rén) — Người viết xong thư.
去过北京的人 (qù guò Běijīng de rén) — Người đã từng đến Bắc Kinh.
看过电影的学生 (kàn guò diànyǐng de xuéshēng) — Học sinh đã xem phim.
玩电脑游戏的孩子 (wán diànnǎo yóuxì de háizi) — Đứa trẻ chơi trò chơi điện tử.
喜欢画画的女孩 (xǐhuan huàhuà de nǚhái) — Cô gái thích vẽ.
学习中文的学生 (xuéxí Zhōngwén de xuéshēng) — Học sinh học tiếng Trung.
听音乐的人 (tīng yīnyuè de rén) — Người nghe nhạc.
跑步的男孩 (pǎobù de nánhái) — Cậu bé chạy bộ.
打篮球的学生 (dǎ lánqiú de xuéshēng) — Học sinh chơi bóng rổ.
工作的人 (gōngzuò de rén) — Người làm việc.
学会中文的外国人 (xuéhuì Zhōngwén de wàiguórén) — Người nước ngoài học xong tiếng Trung.
买了礼物的人 (mǎi le lǐwù de rén) — Người đã mua quà.
学过英语的学生 (xué guò Yīngyǔ de xuéshēng) — Học sinh đã học tiếng Anh.
写作业的孩子 (xiě zuòyè de háizi) — Đứa trẻ làm bài tập.
穿新衣服的女孩 (chuān xīn yīfú de nǚhái) — Cô gái mặc áo mới.
喝茶的人 (hē chá de rén) — Người uống trà.
去过上海的朋友 (qù guò Shànghǎi de péngyou) — Bạn đã từng đến Thượng Hải.
吃过早饭的人 (chī guò zǎofàn de rén) — Người đã ăn sáng.
写信的人 (xiě xìn de rén) — Người viết thư.
听课的学生 (tīng kè de xuéshēng) — Học sinh nghe giảng.
修理过车的人 (xiūlǐ guò chē de rén) — Người đã sửa xe.
玩过游戏的孩子 (wán guò yóuxì de háizi) — Đứa trẻ đã chơi trò chơi.
6) Tóm tắt nhanh
Động từ đứng trước danh từ → làm định ngữ.
Có thể thêm 了 / 着 / 过 để diễn tả trạng thái: đã xong / đang / từng trải qua.
Động từ ngắn phổ biến → đôi khi bỏ “的”.
Động từ dài/phức tạp → cần “的” để nối.
Có thể kết hợp V + O + 补语 + 的 + N để diễn đạt chính xác hơn.
Áp dụng với người, vật, nơi chốn, sự việc.
Định nghĩa kết cấu động từ làm định ngữ trong tiếng Trung
Kết cấu động từ làm định ngữ trong tiếng Trung là khi một động từ hoặc cụm động từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, mô tả đặc điểm hay trạng thái của danh từ đó. Trong kết cấu này, động từ/cụm động từ thường đi kèm trợ từ kết cấu “的” để liên kết với danh từ.
Cấu trúc chung:
动词 + 的 + 名词
(Dòng từ + de + danh từ)
Ví dụ:
跑过来的人 /pǎo guòlái de rén/ – người vừa chạy đến
吃苹果的孩子 /chī píngguǒ de háizi/ – đứa trẻ ăn táo
Cách dùng và lưu ý
Động từ làm định ngữ thường phải thêm trợ từ “的” để kết nối với danh từ.
Khi động từ kết hợp với trạng từ bổ nghĩa trước đó (ví dụ: đang làm gì đó), cũng thêm 的 trước danh từ.
Có một số trường hợp động từ hoặc cụm động từ làm định ngữ không dùng “的”, nhưng thường là động từ đơn giản hoặc các trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên, với kết cấu phổ biến thì luôn có “的”.
Ví dụ chi tiết với phiên âm và dịch
对面跑过来的人是谁?
Duìmiàn pǎo guòlái de rén shì shéi?
Người vừa chạy đến phía đối diện là ai vậy?
正在吃饭的学生很认真。
Zhèngzài chīfàn de xuéshēng hěn rènzhēn.
Học sinh đang ăn cơm rất chăm chú.
写字的老师在教学生。
Xiězì de lǎoshī zài jiāo xuéshēng.
Giáo viên viết chữ đang dạy học sinh.
跑步的人每天都来公园。
Pǎobù de rén měitiān dōu lái gōngyuán.
Người chạy bộ mỗi ngày đều đến công viên.
开车的司机非常专业。
Kāichē de sījī fēicháng zhuānyè.
Tài xế lái xe rất chuyên nghiệp.
Tóm tắt
Động từ/cụm động từ + 的 + danh từ tạo thành định ngữ.
Cách này giúp bổ nghĩa cho danh từ, mô tả hành động, trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến danh từ đó.
Trợ từ “的” thường được thêm để kết nối động từ làm định ngữ với danh từ.
Các dạng kết cấu động từ làm định ngữ
动词 + 的 + 名词
Đây là dạng phổ biến nhất, dùng động từ hoặc cụm động từ + trợ từ “的” để bổ nghĩa danh từ.
Ví dụ:
看的电影 /kàn de diànyǐng/ – bộ phim đã xem
吃过的饭 /chī guò de fàn/ – bữa ăn đã ăn
动词 + 了 + 的 + 名词
Dùng với động từ có 了, nhấn mạnh hành động đã hoàn thành rồi.
Ví dụ:
吃了的水果 /chī le de shuǐguǒ/ – quả hoa quả đã ăn
读了的书 /dú le de shū/ – cuốn sách đã đọc
Dạng có trạng từ (như 正在, 已经) đứng trước động từ, bổ nghĩa cụm động từ làm định ngữ.
Ví dụ:
正在做的作业 /zhèngzài zuò de zuòyè/ – bài tập đang làm
已经写好的信 /yǐjīng xiě hǎo de xìn/ – bức thư đã viết xong
Cách dùng động từ kép làm định ngữ:
Động từ kép thường là động từ kết hợp chỉ hành động liên tục hoặc có mục đích, cũng đứng trước danh từ với trợ từ “的”.
Ví dụ:
看见的小狗 /kànjiàn de xiǎo gǒu/ – con chó nhỏ mà nhìn thấy
听说的消息 /tīngshuō de xiāoxi/ – tin tức đã nghe nói
Lưu ý khi dùng động từ làm định ngữ
Thông thường, động từ + 的 + danh từ là cấu trúc bắt buộc để làm định ngữ.
Động từ làm định ngữ có thể thêm kết cấu hoàn thành (了), trạng thái (好), hay tiếp diễn (正在)… tùy ngữ cảnh.
Khi động từ làm tính từ, có thể thêm 得 (trợ từ bổ nghĩa động từ) nhưng về định ngữ thì chủ yếu dùng 的.
Giữ nguyên thứ tự: Động từ / cụm động từ + 的 + danh từ (không đảo ngược).
Ví dụ thêm với phiên âm và dịch
我喜欢 听音乐的人。
Wǒ xǐhuān tīng yīnyuè de rén.
Tôi thích người nghe nhạc.
跑得很快的选手赢得了比赛。
Pǎo de hěn kuài de xuǎnshǒu yíng dé le bǐsài.
Vận động viên chạy rất nhanh đã giành chiến thắng.
他是 写了很多书的作者。
Tā shì xiě le hěn duō shū de zuòzhě.
Anh ấy là tác giả của nhiều cuốn sách đã viết.
正在学习中文的学生很努力。
Zhèngzài xuéxí zhōngwén de xuéshēng hěn nǔlì.
Học sinh đang học tiếng Trung rất chăm chỉ.
累了的孩子正在休息。
Lèi le de háizi zhèngzài xiūxí.
Đứa trẻ mệt đang nghỉ ngơi.
Kết cấu động từ làm định ngữ phức tạp
Khi định ngữ là kết cấu động từ phức tạp (cụm động từ, kết cấu chủ vị), hoặc có trạng ngữ bổ nghĩa thì không được bỏ trợ từ 的.
Ví dụ:
从上海来的学生 /Cóng Shànghǎi lái de xuéshēng/ – sinh viên đến từ Thượng Hải
吃苹果的孩子 /Chī píngguǒ de háizi/ – đứa trẻ ăn táo
Động từ phức tạp làm định ngữ thường kèm theo trạng từ, thể hiện hành động có chi tiết hơn và vẫn dùng 的 để liên kết.
Ví dụ:
正在学习中文的学生 /Zhèngzài xuéxí Zhōngwén de xuéshēng/ – học sinh đang học tiếng Trung
已经完成作业的同学 /Yǐjīng wánchéng zuòyè de tóngxué/ – bạn học đã hoàn thành bài tập
Trong trường hợp động từ + trạng thái (ví dụ: 了, 好, 懂…), động từ kết hợp với trợ từ 的 để làm định ngữ.
Ví dụ:
写好了的信 /Xiě hǎo le de xìn/ – bức thư đã viết xong
听懂了的内容 /Tīng dǒng le de nèiróng/ – nội dung đã nghe hiểu
Lưu ý khi dùng kết cấu động từ làm định ngữ
Khi định ngữ gồm cụm động từ liên quan đến hành động, trạng thái, hoặc quan hệ thời gian, địa điểm, thì cần giữ đầy đủ trợ từ 的.
Không nên bỏ 的 nếu định ngữ phức tạp hoặc có trạng từ đi kèm, tránh gây nhầm lẫn.
Chuỗi định ngữ có thể xếp từ phân loại chung đến chi tiết rồi đến danh từ, ví dụ
我妈妈在上海新买的包 – Cái túi mà mẹ tôi mới mua ở Thượng Hải, trong đó động từ làm định ngữ là 在上海新买的.
Ví dụ câu phức tạp với kết cấu động từ làm định ngữ
我喜欢正在唱歌的女孩。
Wǒ xǐhuān zhèngzài chànggē de nǚhái.
Tôi thích cô gái đang hát.
他找到了丢失了很久的手机。
Tā zhǎodào le diūshī le hěn jiǔ de shǒujī.
Anh ấy tìm thấy chiếc điện thoại bị mất đã lâu.
这是我买了很多次的包包。
Zhè shì wǒ mǎi le hěn duō cì de bāobāo.
Đây là cái túi tôi đã mua nhiều lần.
我们参观了由老师带领的学生们。
Wǒmen cānguān le yóu lǎoshī dàilǐng de xuéshēngmen.
Chúng tôi tham quan các học sinh do giáo viên dẫn đầu.
Động từ làm định ngữ cần trợ từ 的
Động từ hoặc cụm động từ đứng trước danh từ làm định ngữ thì hầu hết phải thêm 的 để liên kết với danh từ.
Trường hợp động từ là cụm chủ vị hoặc có trạng ngữ bổ nghĩa thì không thể bỏ 的.
Ví dụ:
吃苹果的孩子 /chī píngguǒ de háizi/ – đứa trẻ ăn táo
生病的人 /shēngbìng de rén/ – người bị bệnh
正在唱歌的女孩 /zhèngzài chànggē de nǚhái/ – cô gái đang hát
Trường hợp đặc biệt không dùng 的
Tính từ đơn âm tiết làm định ngữ thường không cần 的. Ví dụ: 好人 (người tốt).
Các trường hợp quen thuộc, cố định hoặc cảm thụ trong tiếng Trung thì có thể không dùng 的.
Các loại từ làm định ngữ khác trong tiếng Trung
Danh từ làm định ngữ: Thường chỉ quan hệ sở hữu hoặc nơi chốn thì có 的. Ví dụ: 学生会的活动 (hoạt động của hội sinh viên).
Đại từ làm định ngữ: Nếu biểu thị quan hệ sở hữu thì có 的. Ví dụ: 我的书 (sách của tôi).
Tính từ làm định ngữ: Nói chung tính từ một âm tiết thường không thêm 的, tính từ hai âm tiết hoặc có trạng từ đi kèm thì thêm 的.
Tổng kết
Động từ làm định ngữ trong tiếng Trung chủ yếu cần dùng trợ từ 的 để liên kết với danh từ.
Các trường hợp đặc biệt liên quan đến tính từ đơn âm hoặc thành ngữ có thể bỏ 的.
Trợ từ 的 rất quan trọng để giữ câu đúng ngữ pháp và rõ nghĩa.
Nhóm 1: Động từ + danh từ (câu ngắn, không cần 的)
读书的人很专心。
Phiên âm: Dúshū de rén hěn zhuānxīn.
Nghĩa: Người đọc sách rất tập trung.
Giải thích: “读书” là hành động của người, bổ nghĩa cho “人”.
写字的人很认真。
Phiên âm: Xiězì de rén hěn rènzhēn.
Nghĩa: Người viết chữ rất nghiêm túc.
听音乐的人很放松。
Phiên âm: Tīng yīnyuè de rén hěn fàngsōng.
Nghĩa: Người nghe nhạc rất thư giãn.
跑步的人很健康。
Phiên âm: Pǎobù de rén hěn jiànkāng.
Nghĩa: Người chạy bộ rất khỏe mạnh.
唱歌的人很开心。
Phiên âm: Chànggē de rén hěn kāixīn.
Nghĩa: Người hát rất vui vẻ.
Nhóm 2: Động từ + tân ngữ + danh từ
吃苹果的人很多。
Phiên âm: Chī píngguǒ de rén hěn duō.
Nghĩa: Có nhiều người ăn táo.
Giải thích: “吃苹果” bổ nghĩa cho “人”.
喝茶的人很悠闲。
Phiên âm: Hē chá de rén hěn yōuxián.
Nghĩa: Người uống trà rất thoải mái.
买东西的人排队。
Phiên âm: Mǎi dōngxī de rén páiduì.
Nghĩa: Người mua đồ đang xếp hàng.
做作业的学生很认真。
Phiên âm: Zuò zuòyè de xuéshēng hěn rènzhēn.
Nghĩa: Học sinh làm bài tập rất nghiêm túc.
看电影的人很享受。
Phiên âm: Kàn diànyǐng de rén hěn xiǎngshòu.
Nghĩa: Người xem phim rất tận hưởng.
Nhóm 3: Động từ + 的 + danh từ (nhấn mạnh hoặc câu dài)
喜欢旅游的人很多。
Phiên âm: Xǐhuān lǚyóu de rén hěn duō.
Nghĩa: Có nhiều người thích du lịch.
会唱歌的人很受欢迎。
Phiên âm: Huì chànggē de rén hěn shòu huānyíng.
Nghĩa: Người biết hát rất được yêu thích.
会开车的人不多。
Phiên âm: Huì kāichē de rén bù duō.
Nghĩa: Người biết lái xe không nhiều.
爱学习的孩子很聪明。
Phiên âm: Ài xuéxí de háizi hěn cōngmíng.
Nghĩa: Trẻ thích học rất thông minh.
善于表达的人很自信。
Phiên âm: Shànyú biǎodá de rén hěn zìxìn.
Nghĩa: Người giỏi biểu đạt rất tự tin.
Nhóm 4: Động từ + tân ngữ + 的 + danh từ (câu dài, chi tiết)
给妈妈写信的孩子很乖。
Phiên âm: Gěi māma xiě xìn de háizi hěn guāi.
Nghĩa: Đứa trẻ viết thư cho mẹ rất ngoan.
帮朋友做作业的人很乐意。
Phiên âm: Bāng péngyǒu zuò zuòyè de rén hěn lèyì.
Nghĩa: Người giúp bạn làm bài tập rất vui lòng.
对老师说实话的学生很勇敢。
Phiên âm: Duì lǎoshī shuō shíhuà de xuéshēng hěn yǒnggǎn.
Nghĩa: Học sinh nói thật với giáo viên rất dũng cảm.
在网上购物的人越来越多。
Phiên âm: Zài wǎngshàng gòuwù de rén yuèláiyuè duō.
Nghĩa: Người mua sắm trực tuyến ngày càng nhiều.
喜欢做饭的家庭主妇很忙。
Phiên âm: Xǐhuān zuò fàn de jiātíng zhǔfù hěn máng.
Nghĩa: Các bà nội trợ thích nấu ăn rất bận rộn.
Nhóm 5: Hành động kết hợp hoặc sở thích
喜欢看电影的人常去电影院。
Phiên âm: Xǐhuān kàn diànyǐng de rén cháng qù diànyǐngyuàn.
Nghĩa: Người thích xem phim thường đi rạp chiếu phim.
喜欢听音乐的学生很放松。
Phiên âm: Xǐhuān tīng yīnyuè de xuéshēng hěn fàngsōng.
Nghĩa: Học sinh thích nghe nhạc rất thư giãn.
喜欢运动的人很健康。
Phiên âm: Xǐhuān yùndòng de rén hěn jiànkāng.
Nghĩa: Người thích thể thao rất khỏe mạnh.
喝咖啡的人很精神。
Phiên âm: Hē kāfēi de rén hěn jīngshén.
Nghĩa: Người uống cà phê rất tỉnh táo.
喜欢画画的孩子很有创意。
Phiên âm: Xǐhuān huàhuà de háizi hěn yǒu chuàngyì.
Nghĩa: Trẻ thích vẽ rất sáng tạo.
Nhóm 6: Những ví dụ nâng cao
帮助别人的人很受尊敬。
Phiên âm: Bāngzhù biérén de rén hěn shòu zūnjìng.
Nghĩa: Người giúp đỡ người khác rất được tôn trọng.
上课认真听讲的学生进步很快。
Phiên âm: Shàngkè rènzhēn tīng jiǎng de xuéshēng jìnbù hěn kuài.
Nghĩa: Học sinh nghe giảng chăm chỉ tiến bộ rất nhanh.
做义工的人很有爱心。
Phiên âm: Zuò yìgōng de rén hěn yǒu àixīn.
Nghĩa: Người làm tình nguyện rất có lòng nhân ái.
喜欢种花的人家很漂亮。
Phiên âm: Xǐhuān zhòng huā de rén jiā hěn piàoliang.
Nghĩa: Nhà của người thích trồng hoa rất đẹp.
会说汉语的老师很受欢迎。
Phiên âm: Huì shuō Hànyǔ de lǎoshī hěn shòu huānyíng.
Nghĩa: Giáo viên biết nói tiếng Trung rất được yêu thích.
Tổng kết lưu ý
Vị trí: Động từ + tân ngữ luôn đứng trước danh từ.
Dùng 的: Khi động từ dài hoặc muốn nhấn mạnh, thêm “的”.
Ý nghĩa: Diễn đạt hành động, sở thích, thói quen, trạng thái của đối tượng.
Tân ngữ: Nếu động từ có tân ngữ, tân ngữ đứng giữa động từ và danh từ.
Kết cấu động từ làm định ngữ trong tiếng Trung
Bạn đang chạm vào phần “tim” của câu miêu tả trong tiếng Trung: định ngữ bằng động từ. Nó giống như một cụm miêu tả đứng trước danh từ, giúp câu của bạn sống động, chính xác và tự nhiên. Dưới đây là hướng dẫn hệ thống, đi từ nền tảng đến nâng cao, kèm rất nhiều ví dụ có phiên âm.
Khái quát và vị trí
- Khái niệm: Định ngữ là phần đứng trước danh từ để miêu tả, hạn định hoặc bổ sung thông tin cho danh từ trung tâm. Trong tiếng Trung, cụm động từ/tiểu cú (mệnh đề quan hệ) thường dùng làm định ngữ, và đa số trường hợp cần “的” để nối với danh từ.
- Vị trí: Định ngữ luôn đứng trước danh từ trung tâm. Nếu định ngữ là động từ/câu hoàn chỉnh, thường thêm “的”. Không dùng đại từ quan hệ như “mà, người mà”, mà chuyển toàn bộ mệnh đề lên trước danh từ, rồi thêm “的”.
- Dùng “的”: Với động từ/cụm động từ làm định ngữ, bạn hầu như luôn dùng “的”. Bỏ “的” chỉ khi định ngữ là tính từ ngắn, cố định, hoặc khi cấu trúc ngắn gọn rất quen thuộc.
Ví dụ cơ bản - Người đang đợi ở ngoài: 在外面等的那个人
zài wàimiàn děng de nà gè rén - Quyển sách tôi mua hôm qua: 我昨天买的书
wǒ zuótiān mǎi de shū - Cái điện thoại đang sử dụng: 正在用的手机
zhèngzài yòng de shǒujī
Cấu trúc tổng quát và thành phần bên trong
- Khuôn mẫu: [Chủ ngữ (tùy chọn)] + [Phó từ thời/thái] + [Động từ (+ tân ngữ/phụ ngữ)] + 的 + [Danh từ trung tâm].
- Chủ ngữ bên trong định ngữ: Có thể xuất hiện. Nếu trùng với người nói hoặc đã rõ, có thể lược.
- Phó từ thời/thái: Các từ như 正在, 已经, 常常, 刚, 将, 要… có thể đứng trước động từ trong định ngữ.
Ví dụ - Người thường giúp tôi: 常常帮我的人
chángcháng bāng wǒ de rén - Vé máy bay anh ấy đã đặt: 他已经订的机票
tā yǐjīng dìng de jīpiào - Bài hát sắp phát: 要播放的歌曲
yào bōfàng de gēqǔ
Thời thể và tình thái trong định ngữ
- Trạng thái đang diễn ra: Dùng 正在, 在…
- 正在进行的项目
zhèngzài jìnxíng de xiàngmù - Kinh nghiệm (了/过/着):
- 过 thể hiện từng trải: 我看过的电影
wǒ kàn guò de diànyǐng - 着 thể hiện trạng thái tiếp diễn tĩnh: 门口挂着的通知
ménkǒu guàzhe de tōngzhī - 了 không dùng như hậu tố kinh nghiệm trong định ngữ, nhưng có thể xuất hiện bên trong cụm (đã xong): 我已经完成了的任务
wǒ yǐjīng wánchéng le de rènwù - Động thái/khả năng:
- 能/可以: 可以解决的问题
kěyǐ jiějué de wèntí - 会 (khả năng/hứa hẹn): 会来的客人
huì lái de kèrén
Tân ngữ và giới từ trong định ngữ
- Động từ + tân ngữ: Giữ nguyên trật tự SVO trong phần định ngữ.
- 我喜欢的书
wǒ xǐhuān de shū - Giới ngữ (cụm giới từ): Có thể đặt trước động từ trong định ngữ.
- 在图书馆借的书
zài túshūguǎn jiè de shū - 跟你讨论的方案
gēn nǐ tǎolùn de fāng’àn
Lưu ý tự nhiên - Ngắn gọn trước dài: Nếu định ngữ quá dài, cân nhắc đưa một phần ra sau bằng cấu trúc bổ sung trong câu chính (ví dụ: 这本书是我昨天在书店买的).
Phủ định và bị động trong định ngữ
- Phủ định: Dùng 不/没 trong mệnh đề định ngữ.
- 没见过的人
méi jiàn guò de rén - 不理解的问题
bù lǐjiě de wèntí - Bị động: 可 dùng 被 hoặc 受…影响 dạng cụm.
- 被取消的会议
bèi qǔxiāo de huìyì - 受欢迎的产品
shòu huānyíng de chǎnpǐn
Bổ ngữ kết quả và khả năng trong định ngữ
- Bổ ngữ kết quả: Nâng nghĩa miêu tả chính xác hơn.
- 做完的作业
zuò wán de zuòyè - 修好的机器
xiū hǎo de jīqì - Bổ ngữ khả năng: 得/不, miêu tả có thực hiện được.
- 看得懂的文章
kàn de dǒng de wénzhāng - 买不到的票
mǎi bù dào de piào
Khi nào có thể lược “的”
- Tính từ ngắn, cố định: 美丽姑娘 → 美丽的姑娘 đều được, nhưng bỏ 的 thường dùng trong phong cách văn nói nhanh hoặc cố định. Với động từ làm định ngữ, “的” hầu như bắt buộc.
- Cụm danh từ cố định: 如 中国文化课 (khóa học văn hóa Trung Quốc) thường không cần 的. Tuy vậy, nếu là cụm động từ, thêm “的” để rõ ràng.
So sánh nhanh - Tốt: 我昨天买的书
wǒ zuótiān mǎi de shū - Không tự nhiên nếu bỏ “的”: 我昨天买书 × (với vai trò định ngữ)
Ví dụ mở rộng theo chủ điểm
Người/vật được miêu tả
- Người đến muộn: 来晚的同学
lái wǎn de tóngxué - Căn phòng đang sửa: 正在维修的房间
zhèngzài wéixiū de fángjiān - Nhà hàng đã đặt: 已经预订的餐厅
yǐjīng yùdìng de cāntīng
Thời gian/địa điểm trong định ngữ - Cuộc họp sáng nay: 今天早上开的会议
jīntiān zǎoshang kāi de huìyì - Bức ảnh chụp ở Hà Nội: 在河内拍的照片
zài Hénèi pāi de zhàopiàn
Nhu cầu/mục đích - Tài liệu cần nộp: 需要提交的材料
xūyào tíjiāo de cáiliào - Kế hoạch dùng để quảng bá: 用来宣传的计划
yònglái xuānchuán de jìhuà
Thói quen/tần suất - Bài tập thường làm: 常做的练习
cháng zuò de liànxí - Quán hay đến: 常去的店
cháng qù de diàn
Lỗi phổ biến và cách tránh
- Quên “的”: Với động từ làm định ngữ, luôn kiểm tra có “的”.
- × 我喜欢书 → ✓ 我喜欢的书
- Trật tự mệnh đề: Không dùng “mà” hay “người mà”. Đưa toàn bộ mệnh đề lên trước danh từ, rồi thêm “的”.
- × 书我昨天买的在桌子上 → Chia câu rõ: 我昨天买的书在桌子上。
- Định ngữ quá dài: Tách bớt vào câu chính để tự nhiên.
- × 我昨天在书店和朋友商量之后决定用优惠券买的那本书 →
✓ 那本书是我昨天在书店跟朋友商量后,用优惠券买的。
Bài luyện nhanh
- Chuyển mệnh đề thành định ngữ:
- Tôi đã xem bộ phim này. → 我看过的电影
wǒ kàn guò de diànyǐng - Cô ấy đang viết báo cáo. → 她正在写的报告
tā zhèngzài xiě de bàogào - Vé không mua được. → 买不到的票
mǎi bù dào de piào - Cuộc họp bị hoãn. → 被延期的会议
bèi yánqī de huìyì - Bài tập đã làm xong. → 做完的作业
zuò wán de zuòyè
Mẹo ghi nhớ để nói tự nhiên
- Đặt danh từ trung tâm sớm trong đầu: Nghĩ “tôi muốn miêu tả cái gì?” trước, sau đó ghép mệnh đề + 的 vào trước.
- Giữ mệnh đề ngắn, rõ: Ưu tiên phó từ phổ biến (正在, 已经, 常常) và bổ ngữ kết quả (好, 完, 懂, 到).
- Nghe và bắt chước: Ghi lại mẫu quen dùng: 我买的…, 我见过的…, 在…拍的…, 能解决的…, 被取消的….
Kết cấu động từ làm định ngữ trong tiếng Trung
Động từ (hoặc cụm động từ) đứng trước danh từ để bổ nghĩa gọi là định ngữ, thường nối với danh từ bằng “的”. Bạn có thể đưa thời gian, nơi chốn, trạng thái, bổ ngữ kết quả/mức độ, phủ định… vào bên trong cụm định ngữ trước “的” để diễn đạt chính xác và tự nhiên.
Nguyên tắc nhanh cần nhớ
Vị trí: Định ngữ luôn đứng trước danh từ trung tâm, “的” đặt ngay trước danh từ.
Nội dung định ngữ: Có thể bao gồm chủ thể (ai làm), thời gian, nơi chốn, trạng thái (在/正在/着), thể hoàn thành (了/过), bị động (被), xử lý (把), bổ ngữ kết quả (好/完/懂…), mức độ (得很…), phủ định (不/没).
Rõ vai ngữ nghĩa: Danh từ trung tâm có thể là chủ thể hành động, đối tượng hành động, nơi chốn, thời điểm, hoặc kết quả của hành động trong định ngữ.
35 mẫu câu tiếng Trung (có phiên âm và nghĩa)
Câu 1: 我昨天买的 书 Wǒ zuótiān mǎi de shū Quyển sách mà hôm qua tôi mua.
Câu 2: 他写的 文章 Tā xiě de wénzhāng Bài viết mà anh ấy viết.
Câu 3: 我们正在看的 电影 Wǒmen zhèngzài kàn de diànyǐng Bộ phim chúng tôi đang xem.
Câu 4: 在河内学习的 学生 Zài Hénèi xuéxí de xuéshēng Sinh viên học ở Hà Nội.
Câu 5: 被大家喜欢的 歌曲 Bèi dàjiā xǐhuān de gēqǔ Bài hát được mọi người yêu thích.
Câu 6: 老师介绍的 课 Lǎoshī jièshào de kè Môn học do giáo viên giới thiệu.
Câu 7: 我看过的 电影 Wǒ kàn guo de diànyǐng Bộ phim tôi đã xem.
Câu 8: 门口站着的 人 Ménkǒu zhànzhe de rén Người đang đứng ở cửa.
Câu 9: 正在施工的 路段 Zhèngzài shīgōng de lùduàn Đoạn đường đang thi công.
Câu 10: 改好的 方案 Gǎi hǎo de fāng’àn Phương án đã sửa xong.
Câu 11: 做完的 作业 Zuò wán de zuòyè Bài tập đã làm xong.
Câu 12: 我喜欢的 电影 Wǒ xǐhuān de diànyǐng Bộ phim tôi thích.
Câu 13: 你不认识的 人 Nǐ bù rènshi de rén Người bạn không quen.
Câu 14: 没见过的 动物 Méi jiàn guo de dòngwù Loài động vật chưa từng thấy.
Câu 15: 我出生的 城市 Wǒ chūshēng de chéngshì Thành phố nơi tôi sinh ra.
Câu 16: 我成长的 小镇 Wǒ chéngzhǎng de xiǎozhèn Thị trấn nơi tôi lớn lên.
Câu 17: 她给我写的 信 Tā gěi wǒ xiě de xìn Bức thư cô ấy viết cho tôi.
Câu 18: 同事发来的 邮件 Tóngshì fā lái de yóujiàn Email đồng nghiệp gửi đến.
Câu 19: 我们讨论的 问题 Wǒmen tǎolùn de wèntí Vấn đề chúng tôi bàn luận.
Câu 20: 需要维修的 电脑 Xūyào wéixiū de diànnǎo Máy tính cần sửa.
Câu 21: 刚到的 通知 Gāng dào de tōngzhī Thông báo vừa đến.
Câu 22: 明天要参加的 会议 Míngtiān yào cānjiā de huìyì Cuộc họp ngày mai cần tham gia.
Câu 23: 我们约好的 时间 Wǒmen yuē hǎo de shíjiān Thời gian chúng ta đã hẹn.
Câu 24: 我在北京实习时认识的 老师 Wǒ zài Běijīng shíxí shí rènshi de lǎoshī Thầy/cô mà tôi quen khi thực tập ở Bắc Kinh.
Câu 25: 说越南语的 同事 Shuō Yuènányǔ de tóngshì Đồng nghiệp nói tiếng Việt.
Câu 26: 被公司录取的 新员工 Bèi gōngsī lùqǔ de xīn yuángōng Nhân viên mới được công ty nhận.
Câu 27: 老师把我表扬的 那次作业 Lǎoshī bǎ wǒ biǎoyáng de nà cì zuòyè Bài tập lần đó mà giáo viên đã khen tôi.
Câu 28: 写得很漂亮的 书法 Xiě de hěn piàoliang de shūfǎ Thư pháp viết rất đẹp.
Câu 29: 吃得很开心的 聚会 Chī de hěn kāixīn de jùhuì Buổi tụ họp ăn uống rất vui.
Câu 30: 讲得很清楚的 报告 Jiǎng de hěn qīngchǔ de bàogào Bản báo cáo trình bày rất rõ.
Câu 31: 买不到的 票 Mǎi bu dào de piào Vé không mua được.
Câu 32: 找不到的 资料 Zhǎo bu dào de zīliào Tài liệu không tìm được.
Câu 33: 我们等的 公交车 Wǒmen děng de gōngjiāochē Xe buýt mà chúng tôi đang đợi.
Câu 34: 正在修的 桥 Zhèngzài xiū de qiáo Cây cầu đang sửa.
Câu 35: 需要认真准备的 考试 Xūyào rènzhēn zhǔnbèi de kǎoshì Kỳ thi cần chuẩn bị nghiêm túc.
Mẹo áp dụng vào thực hành
Xác định danh từ trung tâm: Đặt danh từ cần bổ nghĩa ở cuối, trước nó là mệnh đề động từ + 的.
Đưa toàn bộ thông tin vào cụm định ngữ: Thời gian, nơi chốn, trạng thái, kết quả, bị động… đều đặt trước “的”.
Giữ mạch rõ ràng: Nếu cụm dài, chia thành từng phần ý (thời gian → nơi chốn → nội dung hành động → mức độ/kết quả) rồi nối bằng “的”.
Kết cấu động từ làm định ngữ trong tiếng Trung
Khi động từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ ấy, ta gọi đó là “động từ làm định ngữ”, thường nối với danh từ bằng “的”. Cách này tương đương với mệnh đề quan hệ “mà…” trong tiếng Việt: đặt toàn bộ phần bổ nghĩa trước danh từ, rồi thêm “的” để gắn kết.
Nguyên tắc cốt lõi
Khung cơ bản: Động từ/cụm động từ + 的 + danh từ.
Trật tự thông tin: Thời gian → địa điểm → trạng thái/tiếp diễn → động từ + tân ngữ/bổ ngữ → 的 → danh từ trung tâm.
Rõ nghĩa: Dùng “的” gần như bắt buộc với cụm động từ làm định ngữ để tránh mơ hồ.
Chủ thể/đối tượng: Định ngữ có thể miêu tả hành động của chính danh từ (chủ thể) hoặc hành động tác động lên danh từ (đối tượng).
Các kiểu thường gặp
Hành động của danh từ (chủ thể):
我们认识的老师 – “thầy cô mà chúng tôi quen”; danh từ “老师” là chủ thể của các hành động liên quan trong ngữ cảnh.
Hành động tác động lên danh từ (đối tượng):
我写的报告 – “báo cáo tôi viết”; báo cáo là đối tượng chịu tác động từ hành động “viết”.
Tiếp diễn/trạng thái:
正在开会的人 – “người đang họp”; dùng 在/正在 trước động từ để nhấn mạnh tiến trình.
Thời gian/địa điểm:
昨天到的快递, 在河内开的会议; đặt thời gian/địa điểm trước động từ, rồi “的”.
Bổ ngữ kết quả/mức độ:
做好的饭, 看完的书, 说得很快的主持人; dùng kết quả/mức độ để mô tả tính chất hành động.
Tình thái/khả năng/ý hướng:
会来的客人, 要提交的资料, 需要解决的问题; modal/tình thái nằm trong cụm định ngữ.
Bị động/đã hoàn thành:
被修改的文件, 已经发布的通知; dùng 被, 已经, 刚等 trạng ngữ trong định ngữ.
Mẹo dùng “的” cho mạch nghĩa tự nhiên
Giữ “的” sau cụm động từ: Hầu hết trường hợp động từ làm định ngữ cần “的” để kết nối với danh từ.
Chia lớp thông tin: Với định ngữ dài, theo thứ tự: thời gian → địa điểm → tình thái/trạng thái → động từ + bổ ngữ → 的 → danh từ.
So với tiếng Việt: Biến “danh từ + mệnh đề quan hệ (mà…)” thành “mệnh đề động từ + 的 + danh từ”.
Lược “的” khi thật ngắn: Chủ yếu với tính từ/cụm cố định; với động từ làm định ngữ, cứ dùng “的” là chắc chắn.
35 mẫu câu tiếng Trung (có phiên âm)
Câu 1: 我昨天在公司见到的客户 — wǒ zuótiān zài gōngsī jiàn dào de kèhù — khách hàng tôi gặp ở công ty hôm qua
Câu 2: 你上周推荐的书 — nǐ shàngzhōu tuījiàn de shū — cuốn sách bạn giới thiệu tuần trước
Câu 3: 在厨房做饭的人 — zài chúfáng zuò fàn de rén — người nấu ăn trong bếp
Câu 4: 正在开会的经理 — zhèngzài kāihuì de jīnglǐ — quản lý đang họp
Câu 5: 我写完的报告 — wǒ xiě wán de bàogào — báo cáo tôi viết xong
Câu 6: 老师批改的作业 — lǎoshī pīgǎi de zuòyè — bài tập thầy cô chấm
Câu 7: 公司刚发布的消息 — gōngsī gāng fābù de xiāoxi — tin tức công ty vừa công bố
Câu 8: 明天上午在河内开的会议 — míngtiān shàngwǔ zài Hénèi kāi de huìyì — cuộc họp tổ chức ở Hà Nội sáng mai
Câu 9: 常加班的同事 — cháng jiābān de tóngshì — đồng nghiệp thường làm thêm giờ
Câu 10: 会来的客人 — huì lái de kèrén — khách sẽ đến
Câu 11: 需要提交的资料 — xūyào tíjiāo de zīliào — tài liệu cần nộp
Câu 12: 必须解决的问题 — bìxū jiějué de wèntí — vấn đề buộc phải giải quyết
Câu 13: 在图书馆看书的学生 — zài túshūguǎn kàn shū de xuéshēng — học sinh đọc sách ở thư viện
Câu 14: 我们正在寻找的房子 — wǒmen zhèngzài xúnzhǎo de fángzi — ngôi nhà chúng tôi đang tìm
Câu 15: 被修改的文件 — bèi xiūgǎi de wénjiàn — tệp tin bị chỉnh sửa
Câu 16: 已经完成的项目 — yǐjīng wánchéng de xiàngmù — dự án đã hoàn thành
Câu 17: 说得很快的主持人 — shuō de hěn kuài de zhǔchírén — MC nói rất nhanh
Câu 18: 做得很好的菜 — zuò de hěn hǎo de cài — món ăn làm rất ngon
Câu 19: 我喜欢的那本书 — wǒ xǐhuan de nà běn shū — cuốn sách tôi thích
Câu 20: 他画的画 — tā huà de huà — bức tranh anh ấy vẽ
Câu 21: 我们等的那辆车 — wǒmen děng de nà liàng chē — chiếc xe chúng tôi đang đợi
Câu 22: 她昨天买的衣服 — tā zuótiān mǎi de yīfu — bộ quần áo cô ấy mua hôm qua
Câu 23: 在越南成立的公司 — zài Yuènán chénglì de gōngsī — công ty thành lập ở Việt Nam
Câu 24: 刚到的快递 — gāng dào de kuàidì — kiện hàng vừa đến
Câu 25: 每天六点起床的司机 — měitiān liù diǎn qǐchuáng de sījī — tài xế dậy lúc 6 giờ mỗi ngày
Câu 26: 按时交付的订单 — ànshí jiāofù de dìngdān — đơn hàng giao đúng hạn
Câu 27: 等在门口的人 — děng zài ménkǒu de rén — người chờ ở cổng
Câu 28: 练习了很久的舞蹈 — liànxí le hěn jiǔ de wǔdǎo — điệu nhảy luyện rất lâu
Câu 29: 需要重新考虑的方案 — xūyào chóngxīn kǎolǜ de fāng’àn — phương án cần cân nhắc lại
Câu 30: 能解决问题的办法 — néng jiějué wèntí de bànfǎ — cách có thể giải quyết vấn đề
Câu 31: 我们讨论过的主题 — wǒmen tǎolùn guò de zhǔtí — chủ đề chúng ta đã thảo luận
Câu 32: 在路上走的老人 — zài lùshang zǒu de lǎorén — cụ già đi trên đường
Câu 33: 你刚发的邮件 — nǐ gāng fā de yóujiàn — email bạn vừa gửi
Câu 34: 他们准备参加的比赛 — tāmen zhǔnbèi cānjiā de bǐsài — cuộc thi họ chuẩn bị tham gia
Câu 35: 让人印象深刻的演讲 — ràng rén yìnxiàng shēnkè de yǎnjiǎng — bài diễn thuyết gây ấn tượng sâu sắc
Gợi ý luyện tập nhanh
Đổi “mà…” sang “的”: Bất cứ câu Việt có “danh từ + mệnh đề quan hệ (mà…)” → đặt mệnh đề đó trước danh từ + 的.
Tăng dần độ dài: Bắt đầu bằng động từ đơn giản (看/写/做…), thêm thời gian/địa điểm, rồi bổ ngữ kết quả/mức độ.
Kiểm tra mạch: Đọc liền một hơi phần định ngữ trước danh từ; nếu vấp nghĩa, xem lại thứ tự thông tin và “的”.
Kết cấu động từ làm định ngữ trong tiếng Trung
Khi động từ/cụm động từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ta gọi đó là định ngữ động từ. Hầu hết trường hợp cần có “的” để “nhốt” cả cụm định ngữ trước danh từ trung tâm, giúp câu rõ nghĩa. Cách đọc tự nhiên là: “danh từ mà… [động từ]”.
Nguyên tắc cốt lõi
Khung chuẩn: [Thành phần bổ sung: thời gian/địa điểm/đối tượng] + [Động từ (+ tân ngữ)] + 的 + [Danh từ trung tâm].
Dùng “的” với động từ: Mặc định dùng “的” khi định ngữ là động từ/cụm dài để tránh mơ hồ.
Trật tự tự nhiên: Thời gian, địa điểm, đối tượng (介词短语: 在/对/给/为…) đứng trước động từ trong định ngữ.
Nhấn mục đích/chức năng: Dùng 用来/用于… 的 + danh từ để nói “dùng để…”.
Nhấn trạng thái thời gian: 已经/刚/正在/曾… + 动词 + 的 + danh từ.
Bị động trong định ngữ: 被/由 + tác nhân + 动词 + 的 + danh từ khi cần nêu “được/bởi…”.
Động từ ly hợp: Giữ nguyên cụm rồi thêm “的” trước danh từ (ví dụ: 见过面/结过婚… 的 + 人).
Ví dụ minh họa theo dạng điển hình
Động từ/cụm động từ + 的 + danh từ
Ví dụ: 他写的信 Tā xiě de xìn — Lá thư anh ấy viết.
Ví dụ: 我们要看的电影 Wǒmen yào kàn de diànyǐng — Bộ phim chúng tôi muốn xem.
Có thời gian/địa điểm trong định ngữ
Ví dụ: 在图书馆借的书 Zài túshūguǎn jiè de shū — Sách mượn ở thư viện.
Ví dụ: 昨天拍的照片 Zuótiān pāi de zhàopiàn — Ảnh chụp hôm qua.
Có đối tượng/bối cảnh (介词短语)
Ví dụ: 对学生提出的要求 Duì xuéshēng tíchū de yāoqiú — Yêu cầu nêu với học sinh.
Ví dụ: 给我发的邮件 Gěi wǒ fā de yóujiàn — Email gửi cho tôi.
Mục đích/chức năng
Ví dụ: 用来学习的资料 Yònglái xuéxí de zīliào — Tài liệu dùng để học.
Ví dụ: 用于测试的设备 Yòngyú cèshì de shèbèi — Thiết bị dùng để kiểm thử.
Trạng thái thời gian/hoàn thành
Ví dụ: 已经修好的电脑 Yǐjīng xiū hǎo de diànnǎo — Máy tính đã sửa xong.
Ví dụ: 正在建设的项目 Zhèngzài jiànshè de xiàngmù — Dự án đang xây dựng.
Bị động trong định ngữ
Ví dụ: 被医生检查的病人 Bèi yīshēng jiǎnchá de bìngrén — Bệnh nhân được bác sĩ kiểm tra.
Ví dụ: 由专家审核的报告 Yóu zhuānjiā shěnhé de bàogào — Báo cáo do chuyên gia thẩm định.
Động từ ly hợp (离合词)
Ví dụ: 他见过面的朋友 Tā jiàn guò miàn de péngyou — Bạn mà anh ấy đã gặp mặt.
Ví dụ: 他们结过婚的人 Tāmen jié guò hūn de rén — Người đã từng kết hôn.
35 mẫu câu thực hành (có pinyin và nghĩa)
Mẫu 1: 我喜欢的书 Wǒ xǐhuān de shū — Quyển sách mà tôi thích.
Mẫu 2: 他写的信 Tā xiě de xìn — Lá thư anh ấy viết.
Mẫu 3: 我们要看的电影 Wǒmen yào kàn de diànyǐng — Bộ phim chúng tôi muốn xem.
Mẫu 4: 老师推荐的文章 Lǎoshī tuījiàn de wénzhāng — Bài viết thầy/cô giới thiệu.
Mẫu 5: 在图书馆借的书 Zài túshūguǎn jiè de shū — Sách mượn ở thư viện.
Mẫu 6: 昨天买的菜 Zuótiān mǎi de cài — Rau mua hôm qua.
Mẫu 7: 他拍的风景照片 Tā pāi de fēngjǐng zhàopiàn — Ảnh phong cảnh anh ấy chụp.
Mẫu 8: 我翻译的中文材料 Wǒ fānyì de Zhōngwén cáiliào — Tài liệu tiếng Trung tôi dịch.
Mẫu 9: 上周参加的会议 Shàngzhōu cānjiā de huìyì — Cuộc họp tham gia tuần trước.
Mẫu 10: 在网上买的书 Zài wǎngshàng mǎi de shū — Sách mua trên mạng.
Mẫu 11: 给我发的邮件 Gěi wǒ fā de yóujiàn — Email gửi cho tôi.
Mẫu 12: 对新生说明的规定 Duì xīnshēng shuōmíng de guīdìng — Quy định giải thích cho tân sinh viên.
Mẫu 13: 为客户设计的方案 Wèi kèhù shèjì de fāng’àn — Phương án thiết kế cho khách hàng.
Mẫu 14: 关于安全采取的措施 Guānyú ānquán cǎiqǔ de cuòshī — Biện pháp áp dụng về an toàn.
Mẫu 15: 用来学习的资料 Yònglái xuéxí de zīliào — Tài liệu dùng để học.
Mẫu 16: 用于测试的设备 Yòngyú cèshì de shèbèi — Thiết bị dùng để kiểm thử.
Mẫu 17: 已经修好的电脑 Yǐjīng xiū hǎo de diànnǎo — Máy tính đã sửa xong.
Mẫu 18: 正在建设的项目 Zhèngzài jiànshè de xiàngmù — Dự án đang xây dựng.
Mẫu 19: 刚完成的任务 Gāng wánchéng de rènwu — Nhiệm vụ vừa hoàn thành.
Mẫu 20: 曾讨论过的问题 Zēng tǎolùn guò de wèntí — Vấn đề từng bàn luận.
Mẫu 21: 被医生检查的病人 Bèi yīshēng jiǎnchá de bìngrén — Bệnh nhân được bác sĩ kiểm tra.
Mẫu 22: 由专家审核的报告 Yóu zhuānjiā shěnhé de bàogào — Báo cáo do chuyên gia thẩm định.
Mẫu 23: 他见过面的朋友 Tā jiàn guò miàn de péngyou — Người bạn anh ấy đã gặp mặt.
Mẫu 24: 我们聊过天的人 Wǒmen liáo guò tiān de rén — Người mà chúng tôi đã trò chuyện.
Mẫu 25: 在教室宣布的通知 Zài jiàoshì xuānbù de tōngzhī — Thông báo công bố trong lớp học.
Mẫu 26: 从同事那里得到的信息 Cóng tóngshì nàlǐ dédào de xìnxī — Thông tin nhận từ đồng nghiệp.
Mẫu 27: 给孩子准备的礼物 Gěi háizi zhǔnbèi de lǐwù — Món quà chuẩn bị cho trẻ.
Mẫu 28: 对环境产生影响的活动 Duì huánjìng chǎnshēng yǐngxiǎng de huódòng — Hoạt động tạo ảnh hưởng đến môi trường.
Mẫu 29: 我们需要解决的问题 Wǒmen xūyào jiějué de wèntí — Vấn đề chúng ta cần giải quyết.
Mẫu 30: 明天要提交的报告 Míngtiān yào tíjiāo de bàogào — Báo cáo phải nộp ngày mai.
Mẫu 31: 在公司举办的活动 Zài gōngsī jǔbàn de huódòng — Hoạt động tổ chức tại công ty.
Mẫu 32: 跟老师讨论的计划 Gēn lǎoshī tǎolùn de jìhuà — Kế hoạch bàn với thầy/cô.
Mẫu 33: 为项目投入的资金 Wèi xiàngmù tóurù de zījīn — Vốn đầu tư cho dự án.
Mẫu 34: 他们提出的建议 Tāmen tíchū de jiànyì — Đề xuất họ đưa ra.
Mẫu 35: 我早上看的新闻 Wǒ zǎoshang kàn de xīnwén — Tin tức tôi đọc buổi sáng.
Lỗi dễ mắc và mẹo sửa nhanh
Đặt sai vị trí “的”:
Sai: 我昨天买书的。
Đúng: 我昨天买的书。
Mẹo: “的” đứng ngay trước danh từ trung tâm.
Bỏ “的” với động từ định ngữ:
Sai (nếu muốn định ngữ): 我喜欢书。
Đúng: 我喜欢的书。
Mẹo: Động từ làm định ngữ thì phải có “的”.
Sai trật tự với giới từ:
Sai: 买在超市的东西。
Đúng: 在超市买的东西。
Mẹo: 介词短语 đứng trước động từ.
Tóm lược thực hành
Công thức: [Thời gian/địa điểm/đối tượng] + [động từ (+ tân ngữ)] + 的 + [danh từ].
Ưu tiên dùng “的” cho định ngữ động từ/cụm dài.
Đặt bổ ngữ trước động từ trong cụm định ngữ: 在/对/给/为/从… + 动词 + 的 + danh từ.
- Ý tưởng cơ bản — tại sao động từ đứng trước danh từ?
Trong tiếng Trung, mệnh đề quan hệ (một câu mô tả) đứng trước danh từ và thường kết thúc bằng 的 để tạo thành định ngữ. Về chức năng giống như mệnh đề quan hệ “… mà/được/đã…” trong tiếng Việt.
Công thức chung:
(S +) V (+ O/补语/状语/从句) + 的 + N
→ nghĩa: “N (mà) S V …” / “N được V …” tùy ngữ cảnh.
Ví dụ: 我认识的 人 → người mà tôi quen (the person I know).
- Các mẫu cơ bản và ví dụ
2.1. V + 的 + N — mẫu cơ bản (động từ + tân ngữ có thể xuất hiện)
我喜欢的 电影。
Wǒ xǐhuan de diànyǐng.
Bộ phim mà tôi thích.
他做的菜 很好吃。
Tā zuò de cài hěn hǎochī.
Món ăn mà anh ấy nấu rất ngon.
Ghi chú: phần trước 的 là một câu rút gọn (mệnh đề quan hệ). Chủ ngữ của mệnh đề quan hệ có thể được nêu rõ hoặc ngầm hiểu.
2.2. V + 了 + 的 + N — nhấn mạnh hành động đã hoàn tất
吃了 的 东西。
chī le de dōngxi
Đồ đã ăn (hoặc “thức ăn đã được ăn” — hiếm dùng).
我看过的 书。 → (xem tiếp phần 2.3 về 过)
他写了的信。
Tā xiě le de xìn.
Lá thư mà anh ấy đã viết.
2.3. V + 过 + 的 + N — đã từng làm
我去过的 城市。
Wǒ qù guo de chéngshì.
Thành phố mà tôi đã từng đến.
你吃过的 菜?
Nǐ chī guo de cài?
Món ăn mà bạn đã ăn?
Lưu ý: 过 表示 trải nghiệm trong quá khứ.
2.4. V + 着 + 的 + N — trạng thái đang tiếp diễn (ít gặp hơn)
穿着制服的 学生。
Chuān zhe zhìfú de xuéshēng.
Học sinh mặc đồng phục (đang mặc).
放着的 书。
Fàng zhe de shū.
Cuốn sách đang để đó.
2.5. V + 不/得 + 的 + N — khả năng / phủ định trong mệnh đề quan hệ
吃不下的 东西。
chī bù xià de dōngxi
Đồ ăn không xuể / không thể ăn hết.
做得好的 工作。
zuò dé hǎo de gōngzuò
Công việc làm tốt.
Chú ý: Khi dùng 补语 (得/不/得了), phần 得/不 的 vẫn nằm trong mệnh đề trước 的: 他说得很流利的人。
2.6. 带补语的结构: V + 得/不 + 补语 + 的 + N
说得流利的 人。
Shuō dé liúlì de rén.
Người nói lưu loát.
做不好的 作业。
Zuò bù hǎo de zuòyè.
Bài tập làm không tốt.
2.7. 把 / 被 结构 + 的 + N — thể bị động / kết quả
被老师表扬的 学生。
Bèi lǎoshī biǎoyáng de xuéshēng.
Học sinh được thầy khen. (Bị động: 被 + V + 的 + N)
把门关上的 人。
Bǎ mén guān shàng de rén.
Người đã đóng cửa. (kết cấu 把 用作 mệnh đề quan hệ)
Lưu ý: 把 / 被 引导的 mệnh đề vẫn đứng trước 的,表示对名词的限定。
2.8. 所 + V + 的 + N — văn viết, trang trọng
所有的 人。
Suǒyǒu de rén.
Tất cả những người (mà)…
所说的 问题。
Suǒ shuō de wèntí.
Vấn đề đã nói (nhất là văn viết).
2.9. 完整的从句作为定语 + 的 + N
Mệnh đề quan hệ có thể rất dài, kể cả có chủ ngữ, trạng ngữ, phủ định, nghi vấn…
我昨天在公园遇到的 那个男孩。
Wǒ zuótiān zài gōngyuán yùdào de nàgè nánhái.
Cậu bé mà tôi gặp hôm qua ở công viên.
他不知道的 事实。
Tā bù zhīdào de shìshí.
Sự thật mà anh ấy không biết.
- Cách xác định chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ
Nếu chủ ngữ của mệnh đề quan hệ không cần nhắc (được ngầm hiểu là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ khác với danh từ chính), ta vẫn đặt mệnh đề trước 的。Ví dụ: 我认识的 人 (người mà tôi biết) — chủ ngữ trong mệnh đề là 我.
Nếu cần chỉ rõ chủ ngữ khác, ta có thể để chủ ngữ đó trong mệnh đề: 他喜欢的 书 (sách mà anh ấy thích) — 主语是 他.
- Một số lưu ý ngữ pháp quan trọng
Đặt trước danh từ: Mệnh đề quan hệ + 的 + 名词 (khác với tiếng Anh đặt sau).
英: the book that I bought → 中: 我买的书。
Không dùng 的 nếu chỉ là tính từ/cụm tính từ ngắn?
Với tính từ làm định ngữ thì vẫn dùng 的: 漂亮的花 (hoa đẹp).
Khi dùng động từ có tính “mô tả” thành tính từ (verbal adjective) đôi khi có thể dùng 不带 的? (ít khi: e.g., 会说英语的人 → 会说英语的人 dùng 的 vẫn cần).
Thứ tự các thành phần trong mệnh đề quan hệ: trạng ngữ — chủ ngữ — động từ — tân ngữ — 补语 — 的 — 名词.
Ví dụ: 昨天刚刚搬进来的人 (昨天 刚刚 搬进来 的 人).
使用问句/否定/把/被/了/过 等都可以放在 mệnh đề quan hệ 里:
我不知道的问题 → 我不知道的问题 (câu hỏi: 你知不知道的问题?)
他没去过的地方。Tā méi qù guo de dìfāng. (nơi anh ấy chưa từng đến)
当 mệnh đề quan hệ quá dài hoặc quá phức tạp, cần chú ý rõ ràng để tránh nhầm lẫn — đôi khi nên tách thành hai câu.
- So sánh vài trường hợp dễ nhầm với ví dụ
A. 我买的书 vs 我买过的书
我买的书。Wǒ mǎi de shū. → Sách mà tôi mua (không rõ đã mua xong hay còn mua liên quan).
我买过的书。Wǒ mǎi guo de shū. → Sách mà tôi từng mua (nhấn trải nghiệm).
B. 他写的信 vs 他写了的信
他写的信。Tā xiě de xìn. → Lá thư mà anh ấy viết (thông thường).
他写了的信。Tā xiě le de xìn. → hiếm, nhưng có thể nhấn “lá thư mà anh ấy đã viết” (thường nói 他写的信 hoặc 他写好的信).
C. 吃的东西 vs 吃过的东西
吃的东西 → đồ ăn (đang bàn đến món ăn: things to eat / that are eaten)
吃过的东西 → đồ đã ăn (từng ăn)
- Các ví dụ phong phú (kèm pinyin + dịch Việt)
我认识的 人。
Wǒ rènshi de rén.
Người mà tôi biết.
他做的 工作 很重要。
Tā zuò de gōngzuò hěn zhòngyào.
Công việc mà anh ấy làm rất quan trọng.
我昨天看到的 电影 很有意思。
Wǒ zuótiān kàn dào de diànyǐng hěn yǒuyìsi.
Bộ phim mà tôi xem hôm qua rất thú vị.
吃过的 菜 我不会忘。
Chī guo de cài wǒ bù huì wàng.
Những món tôi đã ăn thì tôi không quên.
穿着校服的 学生 在操场上。
Chuān zhe xiàofú de xuéshēng zài cāochǎng shàng.
Học sinh mặc đồng phục đang ở sân trường.
被老师表扬的 学生 很开心。
Bèi lǎoshī biǎoyáng de xuéshēng hěn kāixīn.
Học sinh được thầy khen rất vui.
他把门关上的 那个人 是谁?
Tā bǎ mén guān shàng de nà gè rén shì shéi?
Người đã đóng cửa là ai?
我想买 你推荐的那本书。
Wǒ xiǎng mǎi nǐ tuījiàn de nà běn shū.
Tôi muốn mua quyển sách mà bạn giới thiệu.
我不会做的事情 我会学。
Wǒ bù huì zuò de shìqing wǒ huì xué.
Việc mà tôi không biết làm thì tôi sẽ học.
我讨厌的 运动 是跑步。
Wǒ tǎoyàn de yùndòng shì pǎobù.
Môn thể thao mà tôi ghét là chạy bộ.
那是我妈妈做得最好的菜。
Nà shì wǒ māma zuò dé zuì hǎo de cài.
Đó là món mẹ tôi nấu ngon nhất.
这是我没有见过的 风景。
Zhè shì wǒ méi yǒu jiàn guo de fēngjǐng.
Đây là phong cảnh mà tôi chưa từng thấy.
我听说过的 歌我都会唱。
Wǒ tīng shuō guo de gē wǒ dōu huì chàng.
Những bài hát tôi từng nghe nói thì tôi đều biết hát.
他说得很流利的 英语 给大家留下了深刻印象。
Tā shuō de hěn liúlì de Yīngyǔ gěi dàjiā liú xià le shēnkè yìnxiàng.
Tiếng Anh mà anh ấy nói rất lưu loát để lại ấn tượng sâu sắc cho mọi người.
- Những lỗi hay gặp & cách tránh
Quên đặt 的: 我认识人 (không đủ rõ) → đúng: 我认识的 人。
Đặt mệnh đề quan hệ quá dài mà không rõ chủ ngữ → nên tách câu hoặc thêm dấu phân cách: ví dụ 我昨天在公园里看到穿着红色外套的那个女孩 (dài; có thể tách).
Nhầm lẫn 的 với 地 / 得:
地 (de) dùng cho trạng ngữ (副词化): 跑得快 (không phải 跑的快)
得 (de) dùng giữa V và 补语 (khả năng/mức độ): 说得好。
的 (de) dùng để nối định ngữ với danh từ.
Không dùng 把/被 đúng chỗ trong mệnh đề quan hệ: 把/被 在 mệnh đề quan hệ có thể dùng, nhưng phải đảm bảo mệnh đề còn nghĩa: 把书看完的人 (người đã đọc xong sách).
- Bài tập ngắn (tự làm) — có đáp án ở cuối
Chuyển (hoặc dịch) sang tiếng Trung dùng cấu trúc động từ làm định ngữ:
The book that I bought.
The person who is wearing a blue coat.
The movie I watched yesterday.
The students praised by the teacher.
The places I have been to.
The work he did well.
The food my mother cooks best.
Đáp án (tham khảo):
我买的书。Wǒ mǎi de shū.
穿着蓝色外套的那个人。Chuān zhe lánsè wàitào de nà gè rén.
我昨天看过的电影。Wǒ zuótiān kàn guo de diànyǐng.
被老师表扬的学生。Bèi lǎoshī biǎoyáng de xuéshēng.
我去过的地方。Wǒ qù guo de dìfāng.
他做得好的工作。Tā zuò dé hǎo de gōngzuò.
我妈妈做得最好的菜。Wǒ māma zuò dé zuì hǎo de cài.
- Mẹo học & luyện tập
Luyện dịch các câu có mệnh đề quan hệ từ tiếng Việt/Anh → Trung, chú ý đặt mệnh đề trước 的。
Thử biến thể với 了 / 过 / 着 / 被 / 把 / 所, quan sát sự khác nhau về sắc thái.
Khi mệnh đề quá dài, tách câu để tránh nhầm nghĩa.
Nhớ phân biệt 的 / 地 / 得 để dùng đúng chức năng.
1 — Khái niệm ngắn gọn
Trong tiếng Trung, định ngữ (定语) là thành phần đứng trước danh từ để “miêu tả / xác định” danh từ đó. Khi động từ (hoặc cả một mệnh đề động từ) đứng trước danh từ và kết thúc bằng 的, nó làm chức năng định ngữ:
[动词/动词短语 (+ 补语/结构) + 的] + 名词
Ví dụ cơ bản: 我写的信 (wǒ xiě de xìn) — “bức thư mà tôi viết” (tức bức thư do tôi viết).
Lưu ý: mối quan hệ này tương đương với “relative clause” trong tiếng Anh (“the letter that I wrote”), nhưng trong Trung không có đại từ quan hệ tương đương — ta dùng ĐỘNG TỪ + 的 + DANH TỪ.
2 — Cấu trúc cơ bản và ví dụ mẫu
2.1 Cấu trúc căn bản
主语 + 动词短语 + 的 + 名词
Ví dụ:
我写的信。
Wǒ xiě de xìn.
Bức thư tôi viết. / The letter I wrote.
他买的书。
Tā mǎi de shū.
Quyển sách anh ấy mua.
2.2 Khi động từ có bổ ngữ kết quả / trải nghiệm / trạng thái → vẫn + 的
Các bổ ngữ như 完 / 好 / 过 / 着 / 了 / 成 / 起 vẫn đứng trước 的:
吃完的苹果。
Chī wán de píngguǒ.
Quả táo đã bị ăn xong (những quả đã ăn xong — thường ngữ cảnh: “phần đã ăn xong”? chú ý nghĩa: apple that has been eaten -> often means “the apples that have been eaten” so not edible — contextual).
学过的汉字。
Xué guo de Hànzì.
Những chữ Hán (mà) đã học qua.
穿着红衣服的人。
Chuān zhe hóng yīfu de rén.
Người mặc áo đỏ / người đang mặc áo đỏ. (着 biểu hiện trạng thái tiếp diễn)
修好了的电脑。
Xiū hǎo le de diànnǎo.
Máy tính đã sửa xong.
2.3 Dạng bị động / dùng 被
Ta có thể để cả câu bị động vào vị trí định ngữ:
被偷的包。
Bèi tōu de bāo.
Chiếc túi bị ăn trộm / the bag that was stolen.
被老师批评的学生。
Bèi lǎoshī pīpíng de xuésheng.
Học sinh bị giáo viên phê bình.
2.4 Dùng 把 / 把 + O + V + 的
Câu có 把 cũng có thể nằm trong định ngữ:
把门关上的人。
Bǎ mén guān shàng de rén.
Người đã đóng cửa (the person who closed the door).
把作业做完的孩子。
Bǎ zuòyè zuò wán de háizi.
Đứa trẻ làm xong bài tập.
(Trong những trường hợp này, toàn bộ cấu trúc 把 … 的 đóng vai trò là định ngữ.)
3 — Ý nghĩa khác nhau tùy dạng bổ ngữ (rất quan trọng)
Khi động từ đi kèm các bổ ngữ khác nhau (过 / 完 / 着 / 好 / 了 / 得下 / etc.), nghĩa của định ngữ thay đổi:
V + 的 (thường chỉ hành động xảy ra — có thể là quá khứ hoặc vừa xảy ra; cần ngữ cảnh để hiểu thời điểm):
我买的衣服 (wǒ mǎi de yīfu) — quần áo tôi đã mua (the one(s) I bought).
V + 过 + 的 (kinh nghiệm / đã từng):
我去过的地方 (wǒ qù guo de dìfāng) — những nơi tôi đã từng đến.
V + 完 + 的 (đã hoàn tất):
吃完的饭 (chī wán de fàn) — cơm ăn xong rồi (phần đã được ăn xong).
V + 着 + 的 (trạng thái tiếp diễn):
穿着的衣服 (chuān zhe de yīfu) — quần áo mang trên người / đang mặc.
V + 好/修好 + 的 (đã làm xong, trong trạng thái tốt):
修好的车 (xiū hǎo de chē) — xe đã được sửa xong.
被 + V + 的 (bị động):
被打的门 (bèi dǎ de mén) — cánh cửa bị đánh.
Hiểu đúng loại bổ ngữ giúp dịch/diễn giải chính xác.
4 — So sánh một số cặp dễ nhầm
4.1 我写的信 vs 我写过的信
我写的信 (wǒ xiě de xìn) — “bức thư tôi viết” (thường hiểu là bức thư được viết bởi tôi — có thể vừa viết xong hoặc đã viết trước đó).
我写过的信 (wǒ xiě guo de xìn) — “những bức thư mà tôi đã từng viết” (nhấn vào trải nghiệm “từng có”).
4.2 吃的苹果 vs 吃完的苹果
吃的苹果 (chī de píngguǒ) — “quả táo mà (ai đó) ăn” — cần ngữ cảnh; thường nói “the apples that were eaten (by someone)”.
吃完的苹果 (chī wán de píngguǒ) — “những quả táo đã bị ăn hết (hoàn toàn)” — nhấn vào kết quả “ăn xong”.
4.3 穿的衣服 vs 穿着的衣服
穿的衣服 (chuān de yīfu) — “áo quần mà (ai đó) mặc (đã mặc/hành động mặc trong một thời điểm)”.
穿着的衣服 (chuān zhe de yīfu) — “quần áo đang được mặc (trạng thái đang mặc)” — nét diễn tả trạng thái rõ hơn.
5 — Một số quy tắc thực dụng & lưu ý
Vị trí: định ngữ (mệnh đề động từ) luôn đứng trước danh từ.
[动作/状态/句子] + 的 + 名词
Phải dùng 的: khi động từ (hoặc mệnh đề) sửa danh từ, hầu hết trường hợp thêm 的 để “liên kết”. (Ví dụ: 我吃的饭、他做的事、昨天发生的事).
Lưu ý: trong một số trường hợp hằng ngày có thể gặp cụm ngắn như “会说中文的人” — thực ra đây vẫn là [会说中文] + 的 + 人 nhưng 的 có thể “ngầm hiểu/được giảm âm” trong nói nhanh; để an toàn khi viết/khóa ngữ pháp, dùng 的.
Khi danh từ là người, thường dùng “的” + 人 或 者 + 人:
学过汉语的人 (xué guo Hànyǔ de rén) — người đã học Hán ngữ.
Khi mệnh đề sửa rất dài hoặc có dấu hiệu “làm xong / trạng thái”, kết hợp 了/过/完/着/hái → đặt trước 的.
Đừng nhầm với trạng ngữ (状语): trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ thời gian, địa điểm, lý do; định ngữ thì sửa danh từ.
状语: 我昨天去了北京。 (昨天 là trạng ngữ)
定语: 我昨天去的地方。(昨天去的 = nơi mà tôi đã đến hôm qua)
Cẩn thận với nghĩa “đã bị …” vs “đã làm …”: 被 + V 的 dùng khi danh từ là vật bị chịu tác động.
被偷的包 (bèi tōu de bāo) — chiếc túi bị trộm.
6 — Rất nhiều ví dụ (mỗi câu: chữ Hán — pinyin — dịch VN)
Cụm cơ bản: V + 的 + N
我写的信。
Wǒ xiě de xìn.
Bức thư tôi viết.
他买的书。
Tā mǎi de shū.
Quyển sách anh ấy mua.
昨天发生的事。
Zuótiān fāshēng de shì.
Việc đã xảy ra hôm qua.
吃的东西。
Chī de dōngxi.
Đồ ăn (những thứ đã ăn / được ăn).
Kèm 补语 (过 / 完 / 好 / 着 / 了)
我去过的地方。
Wǒ qù guo de dìfāng.
Những nơi tôi đã từng đến.
吃完的盘子。
Chī wán de pánzi.
Đĩa đã ăn xong (đã ăn hết).
修好的手机。
Xiū hǎo de shǒujī.
Điện thoại đã sửa xong.
穿着红色裙子的人。
Chuān zhe hóngsè qúnzi de rén.
Người mặc váy đỏ.
看见的那个人。
Kàn jiàn de nà ge rén.
Người kia mà (tôi) đã thấy.
Bị động (被)
被偷的包。
Bèi tōu de bāo.
Chiếc túi bị trộm.
被老师批评的学生。
Bèi lǎoshī pīpíng de xuésheng.
Học sinh bị thầy phê bình.
把 结构 trong định ngữ
把门关上的人。
Bǎ mén guān shàng de rén.
Người đã đóng cửa.
把书借给我的人。
Bǎ shū jiè gěi wǒ de rén.
Người đã cho tôi mượn sách.
Các ví dụ mở rộng, câu đầy đủ
我昨天买的那件衣服很便宜。
Wǒ zuótiān mǎi de nà jiàn yīfu hěn piányi.
Cái áo tôi mua hôm qua rất rẻ.
这是老师讲过的课。
Zhè shì lǎoshī jiǎng guo de kè.
Đây là bài học thầy đã giảng qua.
他喜欢吃的菜很辣。
Tā xǐhuan chī de cài hěn là.
Món (mà) anh ấy thích ăn rất cay.
我们住过的那个小区环境很好。
Wǒmen zhù guo de nà ge xiǎoqū huánjìng hěn hǎo.
Khu chung cư mà chúng tôi từng ở có môi trường tốt.
她唱得很好听的那首歌是谁写的?
Tā chàng de hěn hǎotīng de nà shǒu gē shì shuí xiě de?
Bài hát cô ấy hát rất hay đó là do ai viết?
你看到的就是我要的。
Nǐ kàn dào de jiù shì wǒ yào de.
Cái bạn thấy chính là cái tôi cần.
我找不到昨天丢的钥匙。
Wǒ zhǎo bu dào zuótiān diū de yàoshi.
Tôi không tìm được chìa khóa bị mất hôm qua.
他买来的水果很新鲜。
Tā mǎi lái de shuǐguǒ hěn xīnxiān.
Hoa quả anh ấy mua (mang) tới rất tươi.
我做完的工作放在桌子上了。
Wǒ zuò wán de gōngzuò fàng zài zhuōzi shàng le.
Công việc tôi làm xong để trên bàn rồi.
刚刚说的那句话太直白了。
Gānggāng shuō de nà jù huà tài zhíbái le.
Câu vừa nói ấy quá thẳng thừng.
他喜欢的人刚从国外回来了。
Tā xǐhuan de rén gāng cóng guówài huílái le.
Người anh ấy thích vừa mới từ nước ngoài trở về.
不要碰坏的那台机器。
Bú yào pèng huài de nà tái jīqì.
Đừng chạm vào cái máy đã hỏng đó.
7 — Những điểm dễ nhầm & cách phân biệt (cần lưu ý)
不要 nhầm lẫn V+的 với V+得 / V+地
V + 的 + N → định ngữ (sửa danh từ).
我吃的饭 (Wǒ chī de fàn) = cơm mà tôi ăn.
V + 得 + (complement) → bổ ngữ năng lực/khả năng sau động từ.
我吃得下 (Wǒ chī de xià) = tôi ăn được (vừa) — đây là cấu trúc khác.
V + 地 + V2 → kết cấu trạng ngữ (ví dụ: 高兴地说). (không phải định ngữ)
V + 的 thường ám chỉ hành động đã xảy ra (hoặc đã hoàn tất) liên quan đến danh từ — nhưng thời điểm chính xác cần ngữ cảnh. Nếu muốn nhấn “từng có kinh nghiệm”, dùng 过: 我看过的电影.
Có thể dùng định ngữ rất dài — trong tiếng Trung, mệnh đề định ngữ có thể dài (khác với tiếng Việt hay tiếng Anh cần đại từ quan hệ). Hãy nhớ đặt 的 trước danh từ để kết thúc mệnh đề định ngữ.
Khi danh từ là “人”, thường gặp cấu trúc [mệnh đề] + 的 + 人, ví dụ: 会说英文的人, 被表扬的学生, 把门关上的人.
Đặc biệt: trong nói nhanh, đôi khi người bản xứ rút gọn một vài âm, nhưng khi học thì hãy luôn viết/đọc đủ: [mệnh đề] + 的 + 名词.
8 — Bài tập thực hành (có đáp án)
Bài tập A — dịch sang tiếng Trung (dùng động từ làm định ngữ)
The book I bought yesterday is interesting.
The person who closed the door is not here.
The food we ate was delicious.
The places I have been are beautiful.
The phone that was repaired works well.
Đáp án tham khảo:
我昨天买的书很有意思。
Wǒ zuótiān mǎi de shū hěn yǒu yìsi.
把门关上的人不在这里。
Bǎ mén guān shàng de rén bú zài zhèlǐ.
我们吃的东西很好吃。
Wǒmen chī de dōngxi hěn hǎochī.
我去过的地方很漂亮。
Wǒ qù guo de dìfāng hěn piàoliang.
修好的手机用起来很好。
Xiū hǎo de shǒujī yòng qǐlái hěn hǎo.
9 — Mẹo học và luyện tập
Bắt đầu bằng các mẫu ngắn: 我买的书 / 他做的菜 / 被偷的包 — luyện cách thêm các bổ ngữ (过/完/着/好) vào giữa động từ và 的.
Viết câu mô tả vật quanh bạn bằng cấu trúc V + 的 + N (ví dụ: 我写的笔、我穿的鞋).
Chú ý phân biệt V+的定语 và V+得补语 (khác nhau về chức năng).
Nghe nhiều câu thực tế (đọc, phim, bài học) để bắt cảm giác mệnh đề định ngữ dài → thực hành chuyển sang viết.
1) Khái niệm ngắn gọn
Khi một động từ (hoặc một cụm động từ) đứng trước danh từ để miêu tả, xác định, hoặc giới hạn danh từ đó (ai đã làm, cái gì xảy ra với nó, có tính chất ra sao), ta gọi đó là động từ làm định ngữ (hay “mệnh đề định ngữ / 定语从句” trong tiếng Trung).
Cấu trúc chung chuẩn:
[(主语) + 动词/动词短语 (+ 补语/时态标记) ] + 的 + 名词
Ví dụ: 我喜欢的书 (wǒ xǐhuan de shū) — “cuốn sách mà tôi thích”.
LƯU Ý: Trong tiếng Trung, khác với tiếng Anh có đại từ quan hệ (“who/which/that”) hay đảo trật tự, tiếng Trung để mệnh đề định ngữ (clause) đứng trước danh từ và thường kết thúc bằng“的” để liên kết với danh từ.
2) Cấu trúc cơ bản và biến thể quan trọng
A — Cấu trúc cơ bản (động từ/động từ + tân ngữ làm định ngữ)
(主语) + V (+ O / 补语) + 的 + N
Ví dụ: 我看过的电影 / 我喜欢的音乐 / 他买的书
Cụ thể:
主语 + 动词 + 的 + 名词
我写的信。Wǒ xiě de xìn. — Lá thư mà tôi viết.
主语 + 动词 + 宾语 + 的 + 名词
他吃过的苹果。Tā chī guo de píngguǒ. — Quả táo mà hắn đã ăn.
主语 + 动词 + 补语 + 的 + 名词
我修好了的电脑。Wǒ xiū hǎo le de diànnǎo. — Máy tính đã được tôi sửa xong. (ít gặp; thường nói 我修好的电脑)
B — Khi không cần chủ语 trong mệnh đề định ngữ (chủ thể là ngầm hiểu)
喜欢唱歌的人。Xǐhuan chànggē de rén. — Người thích hát.
会说中文的学生。Huì shuō Zhōngwén de xuésheng. — Học sinh biết nói tiếng Trung.
C — Dùng các dấu hiệu thời khắc / trạng thái trong mệnh đề: 了 / 过 / 着 / 在 / 完 / 好 / 到 / 错 …
吃过的苹果 (chī guo de píngguǒ) — quả táo đã ăn (từng bị ăn)
写好的作业 (xiě hǎo de zuòyè) — bài tập đã viết xong
正在说话的人 (zhèngzài shuōhuà de rén) — người đang nói chuyện
看见的那个人 (kàn jiàn de nà ge rén) — người đã thấy đó
D — Dùng 把 / 被 / 让 trong mệnh đề định ngữ
Bạn có thể dùng cấu trúc 把 / 被 / 让 bên trong mệnh đề định ngữ:
把: 把门关上的人。Bǎ mén guān shàng de rén. — Người đã đóng cửa.
被: 被狗咬的孩子。Bèi gǒu yǎo de háizi. — Đứa trẻ bị chó cắn.
让: 让大家惊讶的消息。Ràng dàjiā jīngyà de xiāoxi. — Tin khiến mọi người ngạc nhiên.
E — Dùng 是…的 trong mệnh đề định ngữ (nhấn mạnh cách/thời/địa điểm)
我是坐飞机去的。→ 我坐飞机去的是去年。(less typical)
Cách dùng “是…的” để nhấn mạnh thường xuất hiện trong câu độc lập hơn; nhưng cũng có thể gặp định ngữ dạng (是) … 的 + 名词 trong một số kiểu biểu đạt thông tin đặc thù, ví dụ: 他是昨天来的那个。Tā shì zuótiān lái de nàgè. — Anh ấy là người hôm qua tới (nhấn “là…đã”).
3) Vị trí: mệnh đề định ngữ luôn đứng trước danh từ
正确: 我买的书 (wǒ mǎi de shū) — sách tôi đã mua
错误 nếu đặt sau danh từ như tiếng Anh: 书我买的 (chỉ đúng khi muốn nhấn mạnh trong khẩu ngữ: 书是我买的 — khác: vị trí phó predicative)
4) Khi nào phải dùng 的 — và phân biệt 的 / 得 / 地
Đây là phần rất quan trọng vì học sinh hay nhầm.
的 (de): nối định ngữ (adnominal) với danh từ — dùng khi động từ/adj đứng trước danh từ để “định” nó. (动词作定语 / 定语从句)
例: 我喜欢的电影 (Wǒ xǐhuan de diànyǐng) — bộ phim tôi thích.
得 (de): nối động từ với bổ ngữ (状语补语, mức độ/khả năng) — dùng sau động từ.
例: 跑得快 (pǎo de kuài) — chạy nhanh.
地 (de): nối trạng từ (状语) với động từ — dùng giữa trạng từ và động từ.
例: 高兴地说 (gāoxìng de shuō) — nói một cách vui vẻ.
Quy tắc nhớ nhanh: trước danh từ → 用 的.
5) Một số trường hợp chi tiết & lưu ý
1) Nếu mệnh đề định ngữ có tân ngữ (object), vẫn giữ cấu trúc: [主 + V + O + (补语)] + 的 + N
我吃过的苹果。Wǒ chī guo de píngguǒ. — Quả táo đã bị ăn (là quả đã từng ăn).
他写的信。Tā xiě de xìn. — bức thư anh ấy viết.
2) Nếu trong mệnh đề xuất hiện 了 / 过 / 在 / 正在 / 着, chúng vẫn đứng trong mệnh đề:
正在做饭的人。Zhèngzài zuò fàn de rén. — Người đang nấu ăn.
修好了的房子。Xiū hǎo le de fángzi. — Ngôi nhà đã sửa xong (thường nói 修好的房子).
3) 把字句 / 被字句 trong định ngữ
把字句: 把门关上的人 — người đã đóng cửa lại. (lưu ý: 把句 thường dùng để nhấn kết quả)
被字句: 被老师表扬的学生 — học sinh được thầy khen.
4) 省略主语: thường mệnh đề định ngữ hay bỏ chủ ngữ khi chủ ngữ là người nói hoặc ngầm biết:
喜欢喝咖啡的人 = (那些) 喜欢喝咖啡的人 — những người thích uống cà phê.
5) 嵌套定语 / 多重修饰: Các định ngữ có thể xếp lớp dài — đọc từ phải sang trái về phạm vi:
我昨天在图书馆借的那本书的封面很漂亮。
Wǒ zuótiān zài túshūguǎn jiè de nà běn shū de fēngmiàn hěn piàoliang.
Bìa cuốn sách mà tôi mượn ở thư viện hôm qua rất đẹp.
(Lưu ý: quá dài thì cần chia câu để rõ ràng.)
6) 特殊情况:动词直接作定语(无需的)?
Thông thường mệnh đề định ngữ kết thúc bằng 的. Có vài trường hợp chuyển nghĩa sang “vị ngữ tính từ” như: 低的价格? Không là động từ.
不要 cố gắng bỏ 的 — chuẩn mực là dùng 的.
6) So sánh: định ngữ (前置) vs mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
英: The book (that) I read yesterday → 中: 我昨天读的书 (wǒ zuótiān dú de shū).
Trong tiếng Trung, không cần đại từ quan hệ “that/who”; mệnh đề đứng trước danh từ và thường thêm 的.
7) Cách dùng với một số bổ ngữ kết quả/ hướng (thực tế, nhiều ví dụ kèm phiên âm & dịch)
Tôi chia theo chủ đề để dễ học — mỗi câu có Hán tự — Pinyin — Tiếng Việt.
A. Ví dụ cơ bản (V + 的 + N)
我喜欢的电影。
Wǒ xǐhuan de diànyǐng.
Bộ phim mà tôi thích.
她买的衣服很漂亮。
Tā mǎi de yīfu hěn piàoliang.
Bộ quần áo cô ấy mua rất đẹp.
听说的那个消息是真的吗?
Tīngshuō de nàgè xiāoxi shì zhēn de ma?
Tin tức nghe nói đó có thật không?
B. Có 了 / 过 / 着 / 在 trong mệnh đề
我吃过的苹果。
Wǒ chī guo de píngguǒ.
Quả táo mà tôi đã ăn.
正在唱歌的女孩。
Zhèngzài chànggē de nǚhái.
Cô gái đang hát.
写完了的作业放在桌子上。
Xiě wán le de zuòyè fàng zài zhuōzi shàng.
Bài tập đã viết xong để trên bàn.
C. Có 结果补语 / 补语 (完 / 好 / 错 / 到)
他做完的工作交给了经理。
Tā zuò wán de gōngzuò jiāo gěi le jīnglǐ.
Công việc mà anh ấy làm xong đã giao cho quản lý.
我找不到的那本书最后出现了。
Wǒ zhǎo bú dào de nà běn shū zuìhòu chūxiàn le.
Cuốn sách mà tôi không tìm được cuối cùng đã xuất hiện.
说错的话不要再重复。
Shuō cuò de huà bú yào zài chóngfù.
Những lời nói sai đừng nhắc lại nữa.
D. 把 / 被 / 让 在定语中
把信交给老师的同学请站起来。
Bǎ xìn jiāo gěi lǎoshī de tóngxué qǐng zhàn qǐlái.
Bạn học đem thư giao cho thầy (hãy) đứng lên.
(ngữ cảnh: gọi người đã giao thư)
被车撞的那个人送到了医院。
Bèi chē zhuàng de nàgè rén sòng dào le yīyuàn.
Người bị xe đâm đã được đưa tới bệnh viện.
让大家震惊的消息终于公布了。
Ràng dàjiā zhènjīng de xiāoxi zhōngyú gōngbù le.
Tin khiến mọi người sửng sốt cuối cùng đã được công bố.
E. 定语 + 数量词 / 指示词
我昨天借的那本书还给我吧。
Wǒ zuótiān jiè de nà běn shū huán gěi wǒ ba.
Trả lại cuốn sách tôi mượn ngày hôm qua cho tôi nhé.
喜欢看科幻电影的人很多。
Xǐhuan kàn kēhuàn diànyǐng de rén hěn duō.
Có nhiều người thích xem phim khoa học viễn tưởng.
F. 复合修饰(多个定语)
我们公司上个月刚买的那台新电脑坏了。
Wǒmen gōngsī shàng ge yuè gāng mǎi de nà tái xīn diànnǎo huài le.
Chiếc máy tính mới công ty chúng tôi vừa mua tháng trước bị hỏng.
学校里正在参加比赛的那些学生很努力。
Xuéxiào lǐ zhèngzài cānjiā bǐsài de nàxiē xuésheng hěn nǔlì.
Những học sinh đang tham gia cuộc thi ở trường rất chăm chỉ.
8) Những lỗi hay gặp và cách sửa
Lỗi 1 — Quên “的” giữa mệnh đề và danh từ
Sai: 我喜欢书。(muốn nói “những cuốn sách tôi thích”)
Đúng: 我喜欢的书。Wǒ xǐhuan de shū. — những cuốn sách mà tôi thích.
Lỗi 2 — Nhầm lẫn 的 / 得 / 地
Sai: 他跑得人很快。(nhầm dùng 得)
Đúng: 跑得很快 (pǎo de hěn kuài) — bổ ngữ mức độ; 若要 làm 定语: 跑得快的人 (người chạy nhanh) — chú ý : 跑得快的人 (pinyin: pǎo de kuài de rén) — cấu trúc: V + 得 + 补语 + 的 + N (đặc biệt).
Lỗi 3 — Đặt mệnh đề quá dài mà gây khó hiểu
Nên tách câu hoặc dùng dấu phẩy để rõ ràng.
Lỗi 4 — Sai vị trí của 把/被 trong mệnh đề
Đối với định ngữ dùng 把 câu: 把门关上的人 (đúng) — không viết: 把的人门关上 (sai).
9) Mẹo học & thực hành (practical tips)
Nhớ mẫu cơ bản: [(谁) + V (+ O / 补语)] + 的 + N — luôn có 的 nối với N.
Học theo cặp V + O + 的 + N: ví dụ: 吃 + 苹果 → 吃的苹果 / 吃过的苹果 / 吃完的苹果.
Tập dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung bằng cách đặt mệnh đề đứng trước danh từ: “người mà tôi gặp hôm qua” → 我昨天遇到的那个人.
Chú ý các dấu hiệu thời gian / khía cạnh (了/过/在/正在/完/好) để xác định hành động xảy ra khi nào trong mệnh đề.
Khi câu dài, chia nhỏ hoặc dùng mệnh đề quan hệ ngược (把 / 被) để tránh rối.
10) Bài tập (Bạn làm rồi gửi tôi sửa — tôi sẽ trả lời kèm giải thích)
Hãy dịch sang tiếng Trung (viết Hán tự + pinyin):
The book that I bought yesterday is interesting.
The students who are studying in the library are very quiet.
The house repaired by them is very big.
The food I have eaten is delicious.
The person who closed the door is my brother.
Đáp án mẫu (tham khảo)
我昨天买的书很有意思。
Wǒ zuótiān mǎi de shū hěn yǒu yìsi.
在图书馆学习的学生很安静。
Zài túshūguǎn xuéxí de xuésheng hěn ānjìng.
他们修好的房子很大。
Tāmen xiū hǎo de fángzi hěn dà.
或:被他们修好的房子很大。Bèi tāmen xiū hǎo de fángzi hěn dà.
我吃过的食物很好吃。
Wǒ chī guo de shíwù hěn hǎochī.
(Nếu muốn nói “món tôi vừa ăn” → 我刚吃过的食物)
把门关上的人是我弟弟。
Bǎ mén guān shàng de rén shì wǒ dìdi.
或:关上门的人是我弟弟。Guān shàng mén de rén shì wǒ dìdi.
11) Tóm tắt nhanh (cheat-sheet)
Mệnh đề định ngữ = [(主语) + V (+ O / 补语 / 时态)] + 的 + 名词.
的 nối mệnh đề định ngữ với danh từ — không dùng 得 / 地 ở vị trí này.
Các dấu/mark như 了 / 过 / 着 / 正在 / 完 / 好 / 到 / 错 có thể xuất hiện trong mệnh đề.
Có thể dùng 把 / 被 / 让 trong mệnh đề định ngữ.
Mệnh đề định ngữ đứng trước danh từ.
Khi mệnh đề rất dài, cân nhắc chia câu để rõ ràng.
Tổng quan ngắn gọn
Trong tiếng Trung, một mệnh đề (thường là chứa động từ) có thể đứng trước danh từ và đóng vai trò làm định ngữ (tức là mô tả, xác định danh từ đó). Khi đó mệnh đề (hoặc cụm động từ) sẽ dùng các kết cấu đặc thù — thường kết thúc bằng 的 — để nối với danh từ được sửa.
Cấu trúc chung cơ bản:
[(主语) + 动词(+ 补语/宾语/状语)] + 的 + 名词
Ví dụ cơ bản: 我买的书 — “quyển sách mà tôi đã mua” (wǒ mǎi de shū).
- Các dạng cấu trúc chính (mẫu) và ý nghĩa
1.1. V + 的 + N — mệnh đề động từ đơn giản làm định ngữ
Dùng rất phổ biến: diễn tả hành động liên quan đến danh từ, thường tương đương “… mà (ai đó) làm” hoặc “… đã được làm”.
Công thức: (主语) + V (+ O/补语/状语) + 的 + N
Ví dụ: 我买的书 / 他写的信 / 我们送的礼物
Ví dụ cụ thể:
我买的书很贵。
Wǒ mǎi de shū hěn guì. — Quyển sách tôi mua rất đắt.
他写的信放在桌子上。
Tā xiě de xìn fàng zài zhuōzi shàng. — Lá thư anh ấy viết để trên bàn.
Ghi chú: Chủ ngữ trong mệnh đề thường có thể được lược bỏ nếu ngữ cảnh rõ ràng: 我买的书 (ngầm hiểu là “tôi mua”).
1.2. V + 了 + 的 + N — thường tránh/ít dùng
Dạng V了的 không phải là quy tắc chuẩn thông dụng. Thay vào đó, để biểu thị hành động đã hoàn thành, người Trung dùng V + 的 (ngầm hiểu hoàn thành), hoặc V + 完/好 + 的 hoặc V + 过 + 的 tuỳ sắc thái.
Không khuyến nghị: 我吃了的苹果 nghe không tự nhiên; phải nói 我吃过的苹果 / 我吃完的苹果 / 我吃的苹果 tùy nghĩa.
1.3. V + 过 + 的 + N — nhấn “đã từng” (kinh nghiệm)
Dùng khi muốn nói danh từ được “trải nghiệm/đã từng bị hành động đó tác động”.
Ví dụ: 我去过的地方 (những nơi tôi đã từng đi).
Ví dụ:
这是我去过的城市。
Zhè shì wǒ qù guo de chéngshì. — Đây là thành phố tôi đã từng đến.
1.4. V + 完 / V + 好 + 的 + N — nhấn kết quả “đã hoàn thành / đã xong”
Dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả hoàn tất của hành động trước danh từ.
Ví dụ: 我做完的作业 / 他写好的信
Ví dụ:
我做完的作业放在桌上了。
Wǒ zuò wán de zuòyè fàng zài zhuō shàng le. — Bài tập tôi làm xong để trên bàn rồi.
她做好的菜很受欢迎。
Tā zuò hǎo de cài hěn shòu huānyíng. — Món ăn cô ấy nấu xong rất được ưa thích.
1.5. V + 着 + 的 + N — nhấn trạng thái liên tục (đang ở trạng thái đó)
Dùng khi mệnh đề mô tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc “mang tình trạng” cho danh từ.
Ví dụ: 穿着红衣服的女孩 / 放着很多书的桌子
Ví dụ:
穿着红衣服的女孩在唱歌。
Chuān zhe hóng yīfu de nǚhái zài chànggē. — Cô gái mặc áo đỏ đang hát.
桌子上放着很多书。→ 放着很多书的桌子很乱。
Fàng zhe hěn duō shū de zhuōzi hěn luàn. — Cái bàn có để rất nhiều sách thì rất lộn xộn.
1.6. 被 / 给 / 让 + V + 的 + N — mệnh đề bị động/nhận tác động làm định ngữ
Dùng để diễn đạt danh từ “bị” hành động bởi ai/điều gì.
Ví dụ: 被老师批评的学生 / 给抢走的钱
Ví dụ:
被老师批评的学生很难过。
Bèi lǎoshī pīpíng de xuésheng hěn nánguò. — Học sinh bị thầy phê bình rất buồn.
那是被偷的包。
Nà shì bèi tōu de bāo. — Đó là túi bị lấy trộm.
1.7. (时间/地点/方式)+ V + 的 + N — mệnh đề chứa trạng ngữ thời/địa/không gian
Những trạng ngữ có thể xuất hiện trong mệnh đề trước 的: 昨天买的书 / 在北京见到的人 / 用电脑写的文章.
Ví dụ: 昨天买的书 / 在机场遇到的朋友 / 用手机拍的照片
Ví dụ:
昨天买的书我还没看。
Zuótiān mǎi de shū wǒ hái méi kàn. — Quyển sách mua hôm qua tôi vẫn chưa đọc.
在机场遇到的朋友很热情。
Zài jīchǎng yùdào de péngyou hěn rèqíng. — Người bạn gặp ở sân bay rất nhiệt tình.
- Khi nào dùng V 的 N (khác với dùng 的 để tạo tính từ)?
V + 的 khi mệnh đề phía trước chứa động từ chính (hành động) liên hệ trực tiếp đến danh từ: 我喜欢的电影 (phim mà tôi thích).
Adj + 的 cũng có thể tồn tại (好看的书 = quyển sách đẹp), nhưng về bản chất, V + 的 = relative clause (mệnh đề quan hệ) chứ Adj + 的 = tính từ + 的. Cách phân biệt bằng nội dung: nếu trước 的 có động từ chính thì đó là động từ làm định ngữ.
- Vị trí chủ ngữ trong mệnh đề định ngữ
Chủ ngữ trong mệnh đề định ngữ thường có thể bị lược bỏ nếu là người/ vật mà câu chính hiểu được.
我买的书 (ngầm hiểu: 我买的)
Nếu cần nhấn rõ chủ ngữ hoặc câu không rõ ràng, giữ chủ ngữ: 他写的信 / 我昨天看到的电影
Khi muốn nêu đối tượng chịu động tác cụ thể hơn, dùng 把/被/给: 被他写的信 (the letter written by him — nhấn “bị”).
Ví dụ so sánh:
买的房子 = the house (that someone) bought (ngữ cảnh rõ ràng ai mua?)
我买的房子 = the house that I bought.
- Những khác biệt tinh tế về 完 / 过 / 着 / 好 trước 的
Kết cấu Ý nghĩa chính Ví dụ Dịch
V + 的 Hành động liên quan đến danh từ (không nhấn thời điểm) 我买的书 Quyển sách tôi mua
V + 过 + 的 Nhấn “đã từng” (kinh nghiệm) 我去过的地方 Những nơi tôi đã từng đến
V + 完 + 的 / V + 好 + 的 Nhấn kết quả “hoàn thành / làm xong” 我吃完的饭 / 他做好的菜 Bữa ăn tôi đã ăn xong / món anh ấy nấu xong
V + 着 + 的 Nhấn trạng thái đang tiếp diễn, tình trạng 穿着红衣服的女孩 Cô gái đang mặc áo đỏ
Lưu ý thực tế:
Đôi khi V + 的 tự nó ngầm cho biết “hành động đã hoàn thành” (ví dụ 我买的 = the one I bought). Đừng ép luôn phải thêm 了.
不要 dùng V了的 (ví dụ 我买了的书) — không tự nhiên. Dùng 我买的书 / 我买过的书 / 我买好的书 tuỳ nghĩa.
- Mệnh đề định ngữ có tân ngữ / bổ ngữ kết quả / lượng từ
Nếu động từ trong mệnh đề có tân ngữ, tân ngữ đứng ngay sau động từ trong mệnh đề modifier: 我昨天买的书 (buy + object 在 mệnh đề).
Nếu động từ có bổ ngữ kết quả (完/好), bổ ngữ trước 的: 我吃完的饭.
Nếu muốn dùng lượng từ, đặt lượng từ sau 的 đối với danh từ: 我买的两本书.
Ví dụ:
我昨天买的两本书很有意思。
Wǒ zuótiān mǎi de liǎng běn shū hěn yǒu yìsi. — Hai quyển sách tôi mua hôm qua rất thú vị.
他写给我的信我已经看过了。→ 他写给我的信 = the letter he wrote to me.
Tā xiě gěi wǒ de xìn wǒ yǐjīng kàn guo le.
- Dạng bị động trong định ngữ (被 + V + 的)
Nếu muốn nhấn người/ vật là bị tác động, dùng 被 + agent + V + 的 + N hoặc 被 + V + 的 + N.
Ví dụ: 被老师批评的学生 / 被狗追的孩子
Ví dụ:
被狗追的孩子跑得很快。
Bèi gǒu zhuī de háizi pǎo de hěn kuài. — Đứa trẻ bị chó đuổi chạy rất nhanh.
这是被偷的手机。
Zhè shì bèi tōu de shǒujī. — Đây là điện thoại bị trộm.
- Các lỗi thường gặp & cách sửa (must-read)
Dùng “V了的” thay cho “V的 / V过的 / V完的”
Sai: 我吃了的苹果
Đúng: 我吃的苹果 / 我吃过的苹果 / 我吃完的苹果(tùy nghĩa)
Nhầm lẫn vị trí 的 và 的 trước danh từ
Sai: 他是写的信(không đúng)
Đúng: 他写的信 / 他写的那封信
Quên tân ngữ / bổ ngữ trong mệnh đề
Ví dụ: “the letter he wrote to me” phải là 他写给我的信 (not 他写的信 nếu cần chỉ rõ “gửi cho tôi”).
Bỏ 的 khi không nên
Một số người nói nhanh bỏ 的: 我买书 (colloquial) — nhưng chuẩn là 我买的书 (relative clause) nếu muốn sửa danh từ.
Không phân biệt V 的 (hành động) và Adj 的 (tính từ)
Ví dụ: 好看的书 (sách đẹp) — 好看 là tính từ; 我看过的书 (sách tôi đã đọc) — động từ + 过.
- Nhiều ví dụ tiêu biểu (có pīnyīn và dịch Việt)
A. V + 的 (định ngữ cơ bản)
我买的书在桌子上。
Wǒ mǎi de shū zài zhuōzi shàng. — Quyển sách tôi mua ở trên bàn.
他写的信寄出去了。
Tā xiě de xìn jì chū qù le. — Lá thư anh ấy viết đã được gửi đi.
我喜欢你送的花。
Wǒ xǐhuan nǐ sòng de huā. — Tôi thích hoa mà bạn tặng.
B. V + 过 + 的 (đã từng)
我去过的地方很多。
Wǒ qù guo de dìfang hěn duō. — Có nhiều nơi tôi đã từng đến.
这是我吃过的最好吃的蛋糕。
Zhè shì wǒ chī guo de zuì hǎo chī de dàngāo. — Đây là chiếc bánh ngon nhất tôi từng ăn.
C. V + 完 / V + 好 + 的 (hoàn thành)
我做完的作业交给老师了。
Wǒ zuò wán de zuòyè jiāo gěi lǎoshī le. — Bài tập tôi đã làm xong nộp cho thầy rồi.
他修好的车可以开了。
Tā xiū hǎo de chē kěyǐ kāi le. — Chiếc xe anh ấy sửa xong có thể chạy được.
D. V + 着 + 的 (trạng thái)
穿着制服的学生正在集合。
Chuān zhe zhìfú de xuésheng zhèngzài jíhé. — Các học sinh mặc đồng phục đang tập trung.
桌上放着很多文件 → 放着很多文件的桌子很乱。
Fàng zhe hěn duō wénjiàn de zhuōzi hěn luàn. — Cái bàn có để nhiều tài liệu rất lộn xộn.
E. 被 + V + 的 (bị động)
被警察抓的嫌疑人已经带走。
Bèi jǐngchá zhuā de xiányí rén yǐjīng dài zǒu. — Người nghi phạm bị cảnh sát bắt đã bị đưa đi.
那是被偷的东西。
Nà shì bèi tōu de dōngxi. — Đó là đồ bị trộm.
F. 含时间/地点/方式的定语
昨天看到的电影很感人。
Zuótiān kàn dào de diànyǐng hěn gǎnrén. — Bộ phim thấy hôm qua rất cảm động.
在北京学到的东西对我帮助很大。
Zài Běijīng xué dào de dōngxi duì wǒ bāngzhù hěn dà. — Những điều học được ở Bắc Kinh rất có ích cho tôi.
用电脑写的报告已经上传。
Yòng diànnǎo xiě de bàogào yǐjīng shàngchuán. — Báo cáo viết bằng máy tính đã được tải lên.
G. 含宾语补语/数量词的例子
我买的两本书都很有用。
Wǒ mǎi de liǎng běn shū dōu hěn yǒuyòng. — Hai quyển sách tôi mua đều rất hữu ích.
他打破的那个杯子已经扔掉了。
Tā dǎpò de nàge bēizi yǐjīng rēng diào le. — Cái cốc anh ấy đánh vỡ đã bị vứt đi.
H. 复杂从句作定语(带主语、宾语)
我昨天看到他在公园里读书的样子很安静。
Wǒ zuótiān kàn dào tā zài gōngyuán lǐ dúshū de yàngzi hěn ānjìng. — Hình ảnh hôm qua thấy anh ấy đọc sách ở công viên rất yên tĩnh.
我们班通过考试的同学很多。
Wǒmen bān tōngguò kǎoshì de tóngxué hěn duō. — Lớp chúng tôi có rất nhiều học sinh qua kỳ thi.
- Bài tập ngắn (tự làm) — chuyển/hoàn chỉnh (có đáp án ở dưới)
Hãy viết lại các cụm bằng cách dùng kết cấu động từ làm định ngữ.
(我买的) → __ 本书在桌上。
(昨天/看到/人) → __ 很高兴。
(吃过/那家/菜) → __ 很有名。
(穿着/红/的人) → __ 在唱歌。
(被老师/批评/学生) → __ 在反省。
Đáp án tham khảo
我买的那本书在桌上。Wǒ mǎi de nà běn shū zài zhuō shàng.
昨天看到的人很高兴。Zuótiān kàn dào de rén hěn gāoxìng.
我吃过的那家菜很有名。Wǒ chī guo de nà jiā cài hěn yǒu míng.
穿着红衣服的人在唱歌。Chuān zhe hóng yīfu de rén zài chànggē.
被老师批评的学生在反省。Bèi lǎoshī pīpíng de xuésheng zài fǎnxǐng.
- Mẹo ghi nhớ & chiến lược luyện tập
Nhận diện động từ: nếu cụm trước 的 có động từ chính (có thể kèm tân ngữ/补语), đó là mệnh đề quan hệ (V 作定语).
Chọn đúng bổ ngữ (完/过/着/好) tùy sắc thái (hoàn thành / đã từng / đang / đã xong).
Tập dịch: dịch các cụm V 的 N sang “N mà V” trong tiếng Việt để dễ hiểu (ví dụ: 我买的书 = sách mà tôi mua).
Luyện viết: chọn 10 động từ thường dùng (买、看、吃、做、写、修、穿、放、送、见) rồi tạo mỗi động từ 4–5 dạng modifier (V的 / V过的 / V完的 / V着的).
Chú ý thứ tự: mọi mệnh đề định ngữ đứng trước danh từ. Nếu muốn nêu agent rõ ràng, thêm 被/gěi/给/由.
- Tổng kết ngắn gọn
Động từ làm định ngữ = mệnh đề đứng trước danh từ + 的 nối; rất phổ biến để mô tả người/vật/việc.
Các dạng phổ biến: V的N, V过的N, V完/好的N, V着的N, 被V的N.
Không dùng V了的; thay bằng V的 / V过的 / V完的 / V好 的 tuỳ nghĩa.
Thực hành bằng cách chuyển câu mô tả (tiếng Việt) sang dạng [mệnh đề] + 的 + 名词 trong tiếng Trung.
- Khái quát: động từ làm định ngữ là gì?
Trong tiếng Trung, một mệnh đề/ cụm động từ có thể đứng trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó — tức là đóng vai trò định ngữ (relative clause / attributive clause). Về mặt hình thức, mệnh đề định ngữ thường được nối với danh từ bằng chữ 的:
[动词短语 / 从句] + 的 + 名词
Ví dụ: 我买的书 (wǒ mǎi de shū) — “quyển sách (mà) tôi mua”.
Đây là một đặc điểm cơ bản của ngữ pháp Hán ngữ: không có đại từ quan hệ như “that/who” — mà dùng cụm động từ + 的 để nối trực tiếp với danh từ.
- Hai dạng chính (và khi dùng)
A. [动作/状态短语] + 的 + 名词 — mẫu chuẩn, phổ biến nhất
Công thức: (主语 +)V(+ 补语/状语)+ 的 + N
Ý nghĩa: danh từ N là đối tượng chịu hoặc liên quan tới hành động/trạng thái trong mệnh đề phía trước.
Ví dụ:
我买的书。
Wǒ mǎi de shū.
Quyển sách tôi đã mua / quyển sách mà tôi mua.
他写的信。
Tā xiě de xìn.
Bức thư anh ấy viết.
我正在看的电影。
Wǒ zhèngzài kàn de diànyǐng.
Bộ phim mà tôi đang xem.
Đặc điểm:
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả/đối tượng liên quan (ví dụ: “quyển sách mà tôi mua” chứ không phải quyển khác).
Có thể có chủ语 phía trước động từ hoặc không (í t/h: 我买的 = the thing I bought).
B. 动词短语直接做定语(无的) — khi nào và vì sao
Ở một số trường hợp, đặc biệt khi định ngữ là một cụm động từ ngắn và danh từ là 人 / 种类 / 职称…, có thể không thấy 的 giữa mệnh đề và danh từ:
例如: 会说英语的人、喜欢唱歌的人、能干的员工 vs 能干员工?
正确且常见:会说英语的人。
Huì shuō Yīngyǔ de rén. / Huì shuō Yīngyǔ的人 thường thấy cả hai (thường viết có 的).
说明:在大量实际用法中,[动词短语] + 的 + 人/东西 是最保险、最通用的形式;有时在口语或某些固定搭配中可以省略“的”,但省略会影响句子语义/重心或造成歧义,所以初学者以保守形式(加 的)为主。
结论建议:优先使用“V + 的 + N”,只有在熟悉语感或遇到固定搭配时才省略。
- Các biến thể quan trọng (aspect / complement kết hợp với 的)
Động từ khi đứng trước 的 làm định ngữ có thể kèm theo nhiều trạng ngữ / bồ ngữ / bổ ngữ — cho ra sắc thái khác nhau:
3.1. V + 了 + 的 — hành động hoàn thành (đã làm)
他吃了的饭。→ thường nói: 他吃的饭 / 我吃了的饭 (cần cẩn trọng: 我吃过的饭 更自然)
Thực tế hay dùng: V + 过 + 的 để diễn tả “đã từng… (kinh nghiệm)” — tự nhiên hơn (xem 3.3).
Ví dụ chuẩn:
我昨天写了的信 → ít dùng; hay nói: 我昨天写的信。
他做完了的工作 → thường: 他做完的工作 / 他做完的那份工作。
Ghi chú: Khi muốn nhấn “đã hoàn tất”, thường dùng V + 完 + 的 hoặc V + 了 + 的 tùy Ngữ cảnh — nhưng phổ biến nhất: 我写完的信 / 他做完的工作.
3.2. V + 着 + 的 — trạng thái tiếp diễn (đang ở trạng thái)
桌子上放着的书。
Zhuōzi shàng fàng zhe de shū.
Những quyển sách đang được đặt trên bàn.
正在唱着歌的孩子。
Zhèngzài chàng zhe gē de háizi.
Đứa trẻ đang hát (đang trong trạng thái hát).
3.3. V + 过 + 的 — đã từng làm (kinh nghiệm)
我吃过的饭。
Wǒ chī guo de fàn.
Món cơm mà tôi đã từng ăn (trước đây).
他看过的电影。
Tā kàn guo de diànyǐng.
Bộ phim mà anh ấy đã xem (từng xem).
3.4. V + 好 / 完 / 清楚 / 明白 + 的 — bổ ngữ kết quả
吃完的饭 = cơm đã ăn sạch / the finished meal.
写好的作业 = bài tập đã viết xong.
Ví dụ:
写好的信。
Xiě hǎo de xìn.
Bức thư đã viết xong.
3.5. 能 / 会 / 可以 + V + 的 — khả năng/đặc điểm
会跳舞的女孩。
Huì tiàowǔ de nǚhái.
Cô gái biết nhảy.
能干的员工。
Nénggàn de yuángōng.
Nhân viên làm việc giỏi.
3.6. 否定 + V + 的
不会说话的孩子。
Bù huì shuōhuà de háizi.
Đứa trẻ chưa biết nói.
不要的东西。
Bù yào de dōngxi.
Những thứ không cần nữa.
- Các cấu trúc đặc biệt làm định ngữ
4.1. 把字句 / 被字句 做定语
把…V…的 + N — thường biểu thị đối tượng bị tác động:
把门关上的人。
Bǎ mén guān shàng de rén.
Người đã đóng cửa.
被…V…的 + N — bị động:
被打破的杯子。
Bèi dǎpò de bēizi.
Cái cốc bị vỡ.
Ví dụ:
他是把书借走的那个人。
Tā shì bǎ shū jiè zǒu de nà ge rén.
Anh ấy là người đã mượn (và mang đi) cuốn sách.
4.2. 连动式 / 多动词短语做定语
先学再做的计划。
Xiān xué zài zuò de jìhuà.
Kế hoạch “học trước rồi làm sau”.
边走边唱的游客。
Biān zǒu biān chàng de yóukè.
Du khách vừa đi vừa hát.
4.3. 带宾语的动词短语作定语(直接修饰名词)
我喜欢的电影 (tôi thích + 的 + phim) — phim mà tôi thích.
注意:如果动词短语含有宾语(如 “喜欢 + 音乐”),常用形式是 喜欢的音乐 (the music I like)。
- Cách xác định “chủ vị / tân ngữ” trong mệnh đề định ngữ
Khi bạn gặp cụm [动词短语] + 的 + 名词, cần biết mệnh đề phía trước diễn đạt ai làm gì với cái gì:
如果 mệnh đề phía trước có chủ语:这个主语通常 được省略或明确写出。
我昨天买的书。 (chủ ngữ là 我)
他写的信。 (chủ ngữ là 他)
如果想 nhấn tân ngữ (đối tượng được động từ tác động): cấu trúc vẫn là V 的 N, nhưng nếu muốn nhấn rõ ai làm thì giữ chủ ngữ: 我买的书 vs 买的书 (thiếu chủ ngữ sẽ gây mơ hồ trong một số ngữ cảnh).
Ví dụ để so sánh:
我买的书 = The book I bought. (rõ: chủ thể là tôi)
买的书 = (the) bought books — có thể dùng trong danh sách, nhưng thiếu chủ thể.
- Phân biệt dễ nhầm (nên chú ý)
6.1. V + 的 + N vs V + N(không có 的)
常规:使用 V + 的 + N 是最稳妥的方式 để tạo định ngữ.
某些短语或固定搭配(尤其修饰人)中可以省略 的,例如:会说英语的人、喜欢唱歌的人(口语 / 常用)。但有时省略的结构不是简单的“可以随意省略” —省略与否会改变重心或句子意思,初学者以有 的 的 形式为主以免歧义。
6.2. 第几次 / 第一个 等序列词与 动词定语 无关 — 注意不要混淆。
6.3. 当定语是整个句子/长短句时,通常仍然加 的:
他昨天在街上买了的那双鞋 — 写作上更常见:他昨天在街上买的那双鞋。
- Rất nhiều ví dụ (phân loại, kèm pinyin + tiếng Việt)
Tôi chia ví dụ theo chủ đề để bạn dễ học — mỗi câu có pinyin và dịch.
7.1. Ví dụ cơ bản — V + 的 + N
我买的书。
Wǒ mǎi de shū.
Quyển sách tôi mua.
她写的信。
Tā xiě de xìn.
Bức thư cô ấy viết.
我正在看的电影。
Wǒ zhèngzài kàn de diànyǐng.
Bộ phim tôi đang xem.
7.2. V + 过 + 的(đã từng)
我看过的那本小说很有名。
Wǒ kàn guo de nà běn xiǎoshuō hěn yǒumíng.
Cuốn tiểu thuyết tôi đã đọc rất nổi tiếng.
他去过的地方很多。
Tā qù guo de dìfang hěn duō.
Nhiều nơi anh ấy đã từng đi.
7.3. V + 着 + 的(trạng thái đang kéo dài)
桌子上放着的花很漂亮。
Zhuōzi shàng fàng zhe de huā hěn piàoliang.
Bông hoa đang đặt trên bàn rất đẹp.
正在打电话的那个人是经理。
Zhèngzài dǎ diànhuà de nà ge rén shì jīnglǐ.
Người đang gọi điện là quản lý.
7.4. V + 完 / V + 好 + 的(kết quả)
我写完的报告已经交了。
Wǒ xiě wán de bàogào yǐjīng jiāo le.
Báo cáo tôi đã viết xong đã nộp rồi.
修好的机器可以用了。
Xiū hǎo de jīqì kěyǐ yòng le.
Máy đã sửa xong có thể dùng được.
7.5. 把 / 被 + … + 的(biểu thị tác động/ bị động)
把门关上的人是谁?
Bǎ mén guān shàng de rén shì shéi?
Người đóng cửa là ai?
被偷走的钱已经找回来了。
Bèi tōu zǒu de qián yǐjīng zhǎohuí lái le.
Tiền bị lấy trộm đã tìm lại được.
7.6. 连动 / 多动词短语做定语
先学再做的计划很合理。
Xiān xué zài zuò de jìhuà hěn hélǐ.
Kế hoạch “học trước rồi làm sau” rất hợp lý.
一边唱一边跳的孩子很可爱。
Yì biān chàng yì biān tiào de háizi hěn kě’ài.
Đứa trẻ vừa hát vừa nhảy rất dễ thương.
7.7. 能/会/会 + V 的(khả năng)
会说中文的老师很多。
Huì shuō Zhōngwén de lǎoshī hěn duō.
Có nhiều giáo viên biết nói tiếng Trung.
能干的员工受到表扬。
Nénggàn de yuángōng shòudào biǎoyáng.
Nhân viên năng lực được khen.
7.8. 否定形式
不会游泳的孩子要学游泳。
Bù huì yóuyǒng de háizi yào xué yóuyǒng.
Trẻ chưa biết bơi cần học bơi.
我不要的东西请不要放在桌子上。
Wǒ bù yào de dōngxi qǐng bù yào fàng zài zhuōzi shàng.
Những thứ tôi không cần đừng để lên bàn.
7.9. 修饰人(常见口语/书面)
喜欢运动的人身体更健康。
Xǐhuan yùndòng de rén shēntǐ gèng jiànkāng.
Người thích vận động có sức khỏe tốt hơn.
我教过的学生现在都找到工作了。
Wǒ jiào guo de xuéshēng xiànzài dōu zhǎodào gōngzuò le.
Những học sinh tôi đã dạy giờ đều tìm được việc.
7.10. 将整个句子作定语(长定语)
我昨天在市场上买到的蔬菜很新鲜。
Wǒ zuótiān zài shìchǎng shàng mǎi dào de shūcài hěn xīnxiān.
Rau tôi mua được ở chợ hôm qua rất tươi.
- Những lưu ý quan trọng & sai lầm thường gặp
Luôn xác định rõ chủ thể trong mệnh đề định ngữ nếu cần — để tránh mơ hồ:
我买的书 (rõ: sách tôi mua).
买的书 (không rõ ai mua — có thể hiểu trong ngữ cảnh).
Dạng định ngữ với 过、着、完、好…: chọn dạng phù hợp để biểu thị kinh nghiệm/trạng thái/kết quả. Ví dụ: “看过的电影” ≠ “正在看的电影” ≠ “看完的电影” (đã xem, đang xem, xem xong).
把 / 被 结构 dùng làm định ngữ thì nhấn hiệu ứng tác động: 把…的 / 被…的。
被打破的窗户 (cửa sổ bị vỡ).
把书带走的学生 (student who took the book away).
关于省略“的”: ngôn ngữ thực tế có trường hợp không dùng 的 (ví dụ: 会说英语的人),nhưng không phải bất cứ lúc nào cũng được; để an toàn và rõ ràng, khi học hãy ưu tiên cấu trúc có 的.
不要和关系代词/从句混淆: tiếng Trung không dùng “that/who” như tiếng Anh; 功能 tương đương là [relative clause] + 的 + N.
Đặt mệnh đề định ngữ trước danh từ — trật tự là cố định: modifier trước head noun. Không đảo.
- Bài tập thực hành (tự làm) — có đáp án ngắn bên dưới
Hãy dịch hoặc viết lại bằng cấu trúc V + 的 + N:
The book I read yesterday.
People who can speak English.
The movie he has watched.
The letter she is writing.
The cup that was broken.
Đáp án (gợi ý):
我昨天看的书。
Wǒ zuótiān kàn de shū.
会说英语的人。或 会说英语的 人 (Huì shuō Yīngyǔ de rén).
他看过的电影。
Tā kàn guo de diànyǐng.
她正在写的信。
Tā zhèngzài xiě de xìn.
被打破的杯子。
Bèi dǎpò de bēizi.
- Tóm tắt nhanh (cheat-sheet)
Cấu trúc chính: [动词短语 / 从句] + 的 + 名词 → “danh từ mà …”
Phổ biến các dạng động từ-kèm-aspect: V + 过 的 (đã từng), V + 着 的 (đang/ trạng thái), V + 完/好 的 (hoàn tất / đã xong).
Đặc biệt: 把 / 被 结构可作定语: 把…的 / 被…的。
Lưu ý: ưu tiên dùng 有 的 的 形式 để tránh mơ hồ; một vài trường hợp nói/ngôn ngữ cố định có thể省略“的”。
Trật tự: định ngữ (trước) → 名词 (sau).
- Khái niệm ngắn
Trong tiếng Trung, động từ (hoặc cụm động từ) có thể đứng phía trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó → gọi là động từ làm định ngữ (verb as attributive modifier). Thông thường động từ làm định ngữ đứng trước danh từ và thường kết thúc bằng 的 (nhưng không phải lúc nào cũng có 的 — sẽ giải thích rõ bên dưới).
Ví dụ đơn giản:
他买的书。 (他买的书 = cuốn sách mà anh ấy đã mua)
吃饭的人。 (người ăn cơm / người đang ăn)
- Nguyên tắc tổng quát về vị trí và sự có/không có 的
Động từ / cụm động từ + 的 + 名词 là mẫu phổ biến: V( + O / 补语 ) + 的 + N → danh từ là vật được hành động liên quan tới (nghĩa “… mà/đã/đang/được …”).
他写的信 = lá thư (mà) anh ấy viết.
Có trường hợp động từ + 名词 (không có 的) — đặc biệt khi cụm động từ là một động tác+đối tượng cố định (VO) và đóng vai trò như một “động từ tổng thể” mô tả người làm hành động:
吃饭的人 (người ăn cơm) — đây là “người thực hiện hành động ăn cơm”; nếu ta dùng 吃的饭 thì nghĩa khác (bài dưới phân biệt).
Tóm lại: hầu hết các định ngữ động từ dùng 的, nhưng có vài mẫu đặc biệt (nhất là VO + 人/物) thường không có 的 và có sắc thái khác. Phần 4 sẽ phân biệt các trường hợp dễ nhầm.
- Các dạng định ngữ động từ phổ biến (theo loại bổ ngữ kèm theo)
A. V + 的 + N — hành động đã thực hiện / đơn thuần mô tả
他写的信 / 他买的书 / 我做的事
Ví dụ:
他写的信很长。
Tā xiě de xìn hěn cháng.
Lá thư mà anh ấy viết rất dài.
我喜欢他买的书。
Wǒ xǐhuan tā mǎi de shū.
Tôi thích cuốn sách mà anh ấy mua.
B. V + 了 + 的 + N — nhấn mạnh hành động đã hoàn thành (hoặc sự thay đổi trạng thái)
吃了的饭 (nhấn “đã ăn xong” — thường ít dùng độc lập), tuy nhiên hay gặp hơn với dạng V + 过 + 的 cho kinh nghiệm. Ví dụ hợp lý:
我把做了的工作交给老师。 (tập trung vào “việc đã làm xong”)
Wǒ bǎ zuò le de gōngzuò jiāo gěi lǎoshī.
Tôi nộp công việc đã làm xong cho thầy.
Lưu ý: Trong văn nói, thường dùng V + 好/完/过 hơn để biểu thị kết thúc/kinh nghiệm (xem C, D, E).
C. V + 过 + 的 + N — đã từng làm (kinh nghiệm)
去过的地方 / 看过的电影 / 吃过的菜
Ví dụ:
这些都是我去过的地方。
Zhèxiē dōu shì wǒ qù guò de dìfāng.
Đây đều là những nơi tôi đã từng đến.
你喜欢我看过的电影吗?
Nǐ xǐhuan wǒ kàn guò de diànyǐng ma?
Bạn thích những bộ phim tôi đã xem không?
D. V + 好 / V + 完 + 的 + N — đã hoàn thành/đạt trạng thái
收拾好的房间 / 做完的作业 / 准备好的材料
Ví dụ:
我进了她收拾好的房间。
Wǒ jìn le tā shōushi hǎo de fángjiān.
Tôi vào phòng mà cô ấy đã dọn gọn gàng.
请把做完的作业交上来。
Qǐng bǎ zuò wán de zuòyè jiāo shànglái.
Hãy nộp bài tập đã làm xong.
E. V + 着 + 的 + N — trạng thái tiếp diễn (mang tính “đang có / mặc / giữ”)
穿着红衣服的人 / 带着微笑的女孩
Ví dụ:
穿着红衣服的女孩在唱歌。
Chuān zhe hóng yīfu de nǚhái zài chànggē.
Cô gái mặc áo đỏ đang hát.
他抱着孩子的样子很温柔。
Tā bào zhe háizi de yàngzi hěn wēnróu.
Tư thế anh ấy ôm đứa trẻ rất nhẹ nhàng.
F. V + 得 + 补语 + 的 + N — dùng khi động tác đi kèm với trạng thái/mức độ
吃得饱的孩子 / 跳得很高的运动员
Ví dụ:
吃得饱的孩子睡着了。
Chī de bǎo de háizi shuì zháo le.
Đứa trẻ ăn no đã ngủ.
跳得很高的运动员赢了比赛。
Tiào de hěn gāo de yùndòngyuán yíng le bǐsài.
Vận động viên nhảy cao thắng trận.
G. V + 到 + 的 + N — đạt được mục tiêu / có kết quả “được”
买到的东西 / 约到的时间
Ví dụ:
这是我买到的东西。
Zhè shì wǒ mǎi dào de dōngxi.
Đây là thứ tôi mua được.
约到的时间改了吗?
Yuē dào de shíjiān gǎi le ma?
Thời gian hẹn được thay đổi chưa?
H. V + 不 + 的 + N — không thể / không đạt được
听不懂的话 / 看不清的字
Ví dụ:
这篇文章有很多我听不懂的词。
Zhè piān wénzhāng yǒu hěn duō wǒ tīng bù dǒng de cí.
Bài viết này có nhiều từ tôi nghe không hiểu.
天气太糟,看不清的路。
Tiānqì tài zāo, kàn bù qīng de lù.
Trời xấu, đường không nhìn rõ.
- Khi không có 的 — hai tình huống hay gặp và cách phân biệt nghĩa
Đây là phần gây bối rối nhất — xin đọc kỹ và nhìn ví dụ.
Trường hợp 1: VO + 的 + N (thông thường) — danh từ là vật bị hành động tác động / kết quả
吃的饭 = “cơm mà (ai đó) ăn / cơm để ăn” — emphasises cái ăn (vật).
买的书 = “cuốn sách đã mua” (book as object).
Trường hợp 2: VO + 人/物 (không có 的) — khi VO diễn tả hành động/một hoạt động, và danh từ chỉ người/đối tượng thực hiện hành động
吃饭的人 = “người (đang) ăn cơm / người thường ăn cơm” → ở đây 吃饭 là hành động mà người thực hiện, không phải đối tượng bị hành động tác động.
跑步的人 = người chạy bộ.
So sánh rõ:
吃的饭 (cái cơm) ≠ 吃饭的人 (người ăn cơm).
买的书 (cuốn sách đã mua) vs 买书的人 (người mua sách) — chú ý: khi cần nói “người mua sách” ta nói 买书的人 (không có 的 giữa VO và 人).
Nguyên tắc dễ nhớ:
Nếu danh từ là kết quả/đối tượng của hành động, dùng V + 的 + 名词.
Nếu danh từ là người/đối tượng thực hiện hành động (thường là 人/动物/单位…) và hành động đặt trước để mô tả họ, thường phải không dùng 的 giữa VO và 人: VO + 的 + 人? Thực tế: 跑步的人 / 吃饭的人 / 买书的人 — đây là VO + 的 + 人? Trong những trường hợp này, thường không dùng 的 giữa VO và 人 khi VO là động tác liên tục? Cần phân tích: thực tế tiếng Trung thường dùng V + 的 + N khi modifier là động từ, nhưng với “人” thì V + 的 + 人 và V + N + 的 + 人 both appear. Thế cho nên để khỏi nhầm, ta dùng ví dụ bên trên để minh họa.
(Quan trọng: học viên mới thường nhầm “吃饭的人” và “吃的饭” — nhớ khác biệt chủ/khách thể.)
- 把 / 被 + … + 的 + N — khi định ngữ dùng cấu trúc bị động hoặc 把 để mô tả đối tượng chịu tác động
把-结构作定语
把 + O + V + 的 + N → nói về N là người/điều bị hành động thông qua 把 (nhấn tác động lên O).
例: 把书借给我的人 = người đã mượn (cho) tôi quyển sách.
他就是把书借给我的人。
Tā jiù shì bǎ shū jiè gěi wǒ de rén.
Anh ấy chính là người đã cho tôi mượn sách.
被-结构作定语
被 + Agent + V + 的 + N → N là vật/ người bị (được) làm gì.
例: 被偷的手机 = chiếc điện thoại bị mất cắp.
这是我被偷的手机。
Zhè shì wǒ bèi tōu de shǒujī.
Đây là chiếc điện thoại của tôi đã bị cắp.
Hai cấu trúc này rất hữu dụng khi bạn muốn nhấn mạnh cách thức hay chủ thể tác động.
- Thứ tự từ trong mệnh đề định ngữ dài
Khi định ngữ là một câu dài (relative clause), đặt toàn bộ mệnh đề phía trước danh từ và kết thúc bằng 的 (trong đại đa số trường hợp). Ví dụ:
我昨天在商店买到的那本书。
Wǒ zuótiān zài shāngdiàn mǎi dào de nà běn shū.
Cuốn sách mà tôi mua được ở cửa hàng hôm qua.
他写给我的长信让我很感动的那个人。 (Sắp xếp gọn hơn:)
那个给我写长信的人让我很感动。
Người đã viết cho tôi bức thư dài làm tôi rất cảm động.
Lưu ý: khi mệnh đề định rộng, để câu dễ hiểu, thường thêm 代词/量词 (那 + M + N) để liên kết: 我买到的那本书.
- Một số điểm ngữ pháp / lưu ý dễ nhầm
V + 的 + N ≠ V + N + 的 — vị trí 的 quan trọng. Luôn đặt 的 giữa mệnh đề định ngữ động từ và danh từ (trừ vài cấu trúc idiomatic).
正确: 我喜欢他写的书。Wǒ xǐhuan tā xiě de shū. (câu: sách mà anh ấy viết)
错误: 我喜欢他写书。 (thiếu 的 làm mệnh đề định ngữ)
Không dùng 的 nếu muốn nói “người làm hành động” với VO + 人:
买书的人 = người mua sách. (không phải 买的书的人 — khác nghĩa)
Với 补语 (得/着/到/好/完/过): đưa cả phần bổ ngữ vào trước 的 để mô tả kết quả/ trạng thái:
做完的作业 (bài tập đã làm xong)
吃得很饱的孩子 (đứa trẻ ăn no)
Đối với đại từ/ảo danh từ trong mệnh đề: nếu tân ngữ là đại từ (他/它), mệnh đề định ngữ thường cần dùng 把/给/对… hoặc điều chỉnh cấu trúc:
把书借给我的人 (người đã mượn sách cho tôi) — tốt hơn so với 借给我的人 (cũng được).
Khi định ngữ là câu hỏi/ mệnh lệnh, biến đổi về mặt sắc thái: ví dụ 朋友常说的(那句话) vs 说的朋友? (ít dùng).
Trong một số trường hợp, 的 có thể được lược trong văn nói — nhưng không khuyến khích cho người học vì dễ gây nhầm.
- Rất nhiều ví dụ có pinyin + dịch tiếng Việt — theo kiểu / chức năng
A. Động từ đơn + 的 + 名词 (hành động chung)
我喜欢她写的信。
Wǒ xǐhuan tā xiě de xìn.
Tôi thích lá thư mà cô ấy viết.
这是我昨天买的衣服。
Zhè shì wǒ zuótiān mǎi de yīfu.
Đây là quần áo tôi mua hôm qua.
B. V + 过 + 的 (đã từng)
你去过的国家有哪些?
Nǐ qù guò de guójiā yǒu nǎxiē?
Những nước bạn đã từng đến là những nước nào?
我们讨论了看过的电影。
Wǒmen tǎolùn le kàn guò de diànyǐng.
Chúng tôi bàn về những bộ phim đã xem.
C. V + 好 / V + 完 + 的 (hoàn thành)
请把收拾好的房间打开给客人看。
Qǐng bǎ shōushi hǎo de fángjiān dǎkāi gěi kèrén kàn.
Hãy mở phòng đã dọn gọn cho khách xem.
把做完的作业交上来。
Bǎ zuò wán de zuòyè jiāo shànglái.
Nộp bài tập đã làm xong.
D. V + 着 + 的 (trạng thái đang diễn ra)
穿着制服的学生正在排队。
Chuān zhe zhìfú de xuésheng zhèngzài páiduì.
Những học sinh đang mặc đồng phục đang xếp hàng.
他领着孩子的手,很小心。
Tā lǐng zhe háizi de shǒu, hěn xiǎoxīn.
Anh ấy nắm tay đứa trẻ rất cẩn thận.
E. V + 得 + adj + 的 (mức độ / trạng thái)
吃得很饱的孩子睡着了。
Chī de hěn bǎo de háizi shuì zháo le.
Đứa trẻ ăn no đã ngủ rồi.
说得流利的学生很受欢迎。
Shuō de liúlì de xuésheng hěn shòu huānyíng.
Học sinh nói lưu loát rất được chào đón.
F. 被 + … + 的 (bị động làm định ngữ)
这是我被偷的手机。
Zhè shì wǒ bèi tōu de shǒujī.
Đây là chiếc điện thoại đã bị tôi bị trộm.
被老师表扬的学生很开心。
Bèi lǎoshī biǎoyáng de xuésheng hěn kāixīn.
Học sinh được thầy khen rất vui.
G. 把 + O + V + 的 (nhấn tác động qua 把)
把书借给我的人今天来找我。
Bǎ shū jiè gěi wǒ de rén jīntiān lái zhǎo wǒ.
Người cho tôi mượn sách hôm nay đến tìm tôi.
把问题解决了的团队值得表彰。
Bǎ wèntí jiějué le de tuánduì zhídé biǎozhāng.
Đội đã giải quyết vấn đề đáng được khen thưởng.
H. VO + 人 (không có 的) — người thực hiện hành động
吃饭的人很多。
Chī fàn de rén hěn duō.
Có nhiều người đang ăn cơm.
买书的人站在那边。
Mǎi shū de rén zhàn zài nà biān.
Người mua sách đứng ở bên đó.
Chú ý: 买书的人 ≠ 买的书的人.
买书的人 = người mua sách.
买的书的人 (ít dùng) — cấu trúc này dễ gây lủng củng; thường ta nói 买书的人.
I. Ví dụ so sánh để hiểu sự khác biệt
吃的饭 (chī de fàn) — “cơm đã ăn / đồ ăn để ăn” (vật)
吃饭的人 (chī fàn de rén) — “người ăn cơm” (người)
买的书 (mǎi de shū) — “cuốn sách đã mua” (vật)
买书的人 (mǎi shū de rén) — “người mua sách” (người)
- Một vài câu bài tập (kèm gợi ý đáp án)
Bài 1 — Chuyển đổi (viết lại bằng kết cấu động từ làm định ngữ)
我买的水果很好吃。 (giữ nguyên)
女孩在唱歌。 → Dùng cấu trúc định ngữ: __
(Đáp án: 唱歌的女孩。Chàng gē de nǚhái. — cô gái đang hát / cô gái hát.)
那是他们去过的学校。 (giữ nguyên)
我把那本书借给她的人很友好。 (đổi vị trí sao cho tự nhiên)
(Gợi ý đáp án: 把那本书借给她的人很友好。 / 那个把书借给她的人很友好。)
Bài 2 — Chọn dạng đúng (V + 的 / VO + 的 / VO + 人)
(a) 吃饭的人 (b) 吃的饭 — dùng để nói “người ăn cơm” → chọn (a) 吃饭的人
(a) 买的书 (b) 买书的人 — để nói “cuốn sách được mua” → chọn (a) 买的书
“被偷的手机” nghĩa là? → chiếc điện thoại bị trộm.
- Kết luận + mẹo học nhanh
Hầu hết động từ làm định ngữ kết thúc bằng 的: V( + O / 补语 ) + 的 + N.
Các dạng phổ biến để biểu thị trạng thái/hoàn thành/kinh nghiệm là: V了的 / V过的 / V好的 / V完的 / V着的 / V得…的 / V到的 / V不的.
Phân biệt quan trọng: 吃饭的人 (người ăn cơm) ≠ 吃的饭 (cơm ăn được / cơm đã ăn). Nhớ nghĩa chủ thể (người làm hành động) và đối tượng (vật bị hành động).
Dùng 被/把 + … + 的 khi muốn nhấn mạnh tác động bị động hoặc ai làm cái gì.
Khi định ngữ quá dài, dùng 那 + M + N (那本/那个) để nối và tránh hiểu nhầm: 我买到的那本书.
1) Khái niệm và cấu trúc chung
Định ngữ (定语) là thành phần đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Khi động từ/ cụm động từ đóng vai trò định ngữ, cấu trúc thông thường là:
[动词/动词短语] + 的 + 名词
Ví dụ cơ bản: 做好的饭 / 学习汉语的学生 / 写信的人.
Chú ý: “的” thường là chữ nối giữa phần động từ (là định ngữ) và danh từ; nhưng trong một số trường hợp nhất định, “的” có thể được省略 (bỏ) để câu ngắn gọn hoặc do thói quen ngôn ngữ, đặc biệt khi động từ làm thành V-O(动宾结构)短语 ngắn gọn như “吃饭、看书、睡觉、做事”等.
2) Quy tắc cơ bản — Khi phải có 的, khi có thể bỏ 的
A. Hầu hết trường hợp: 要有 的
Khi định ngữ là một cụm động từ dài, có bổ ngữ (kết quả、mức độ、phó từ, trạng ngữ), hoặc có chủ ngữ, ta phải dùng 的 để tránh mơ hồ.
Ví dụ: 正在准备下周考试的学生, 被老师表扬过的同学, 写完报告的经理.
B. Trường hợp có thể bỏ 的 (thường là rút gọn, phổ biến trong văn nói và văn viết ngắn)
Khi định ngữ là động-tân (V-O) ngắn và không có bổ ngữ phức tạp, người nói thường bỏ 的:
吃饭的人 / 看书的学生 / 做作业的孩子 (lưu ý: nhiều ví dụ vẫn có “的” trong văn viết trang trọng, nhưng bỏ 的 rất phổ biến).
Nguyên tắc an toàn: nếu định ngữ ngắn (1-2 từ) và là động-tân cố định → có thể bỏ 的; nếu định ngữ dài hoặc có dấu hiệu phức tạp → giữ 的.
Tóm lại: 优先使用“的”以保证清晰;在短小、常用的动宾短语中常省略“的”。
3) Các dạng động từ làm định ngữ (phân loại theo cấu trúc) — mỗi dạng kèm ví dụ
1) Động từ + 的 + Danh từ (dạng cơ bản, rất phổ biến)
吃的菜 / 做的饭 / 写的信 / 看的电影
吃的菜很好吃。
Chī de cài hěn hǎochī.
Món ăn (mà) đã ăn rất ngon. (tức là món ăn ăn rồi? — thường hiểu là “món ăn được nấu/ăn”)
他做的饭很香。
Tā zuò de fàn hěn xiāng.
Cơm do anh ấy nấu rất thơm.
我写的信寄出去了。
Wǒ xiě de xìn jì chū qù le.
Lá thư tôi viết đã được gửi đi.
2) Động từ短语(có trạng ngữ、补语等)+ 的 + 名词 (khi động từ phức tạp: phải có 的)
正在吃的孩子 / 已经完成的任务 / 得到表扬的员工
正在吃饭的孩子不要打扰他。
Zhèngzài chīfàn de háizi búyào dǎrǎo tā.
Đừng làm phiền đứa trẻ đang ăn.
已经完成的任务可以交给经理。
Yǐjīng wánchéng de rènwù kěyǐ jiāo gěi jīnglǐ.
Những nhiệm vụ đã hoàn thành có thể giao cho quản lý.
得到表扬的员工很高兴。
Dédào biǎoyáng de yuángōng hěn gāoxìng.
Nhân viên được khen rất vui.
3) Động từ + 结果补语/方向补语 + 的 + 名词 (kết quả/ hướng → luôn có 的)
写完的作业 / 做好的饭 / 走错的路
写完的作业放在老师桌上。
Xiě wán de zuòyè fàng zài lǎoshī zhuō shàng.
Bài tập đã viết xong để trên bàn cô giáo.
做好的饭已经凉了。
Zuò hǎo de fàn yǐjīng liáng le.
Cơm nấu xong đã nguội rồi.
走错的路回不去了。
Zǒu cuò de lù huí bù qù le.
Con đường đi sai không thể quay lại.
4) 被字结构 / 被动短语 + 的 + 名词
被批评的同学认识到错误了。
Bèi pīpíng de tóngxué rènshì dào cuòwù le.
Bạn cùng lớp bị phê bình đã nhận ra lỗi.
被老板解雇的员工很伤心。
Bèi lǎobǎn jiěgù de yuángōng hěn shāngxīn.
Nhân viên bị sếp sa thải rất buồn.
5) 含有否定/可能/频率意义的动词短语 + 的 + 名词
没有到的客人请签到。
Méiyǒu dào de kèrén qǐng qiāndào.
Khách chưa đến vui lòng ký tên.
可能参加的学生请提前报名。
Kěnéng cānjiā de xuéshēng qǐng tíqián bàomíng.
Học sinh có khả năng tham gia xin đăng ký trước.
6) 带有“把/从/为/对”等介词结构的动词短语作定语(需要的)
把书放在桌上的那个人是谁?
Bǎ shū fàng zài zhuō shàng de nà ge rén shì shuí?
Người đặt sách trên bàn là ai?
从国外回来的学生要注意隔离。
Cóng guówài huílái de xuéshēng yào zhùyì gélí.
Học sinh vừa trở về từ nước ngoài cần chú ý cách ly.
7) 方向补语 / 趋向补语 做定语
走来的那个人是老师。
Zǒu lái de nà ge rén shì lǎoshī.
Người đi tới là giáo viên.
走过去的人帮了我们。
Zǒu guòqù de rén bāng le wǒmen.
Người đi qua đã giúp chúng tôi.
8) 动词做定语且省略“的” 的情形(常见短动宾结构)
常见短语:吃饭、睡觉、看书、做工、打球、开车 等在口语或书面语中常与名词直接相连:吃饭的人、睡觉的孩子(也可说 睡觉孩子 — 但不常见)。通常更自然是 吃饭的人 / 看书的学生;省略“的”常见的例子包括:
吃饭的人有很多。
Chīfàn de rén yǒu hěn duō.
Người ăn cơm có nhiều.
(注:这里其实仍有“的”,但很多口语情形会更简洁,如“吃饭的人来了”。)
实践建议:为保证语法准确,写作或正式场合优先保留“的”;日常口语中,短小的动宾短语前后可以灵活省略,但不要随意在长短语中省略,以免歧义。
4) So sánh: 动词做定语(前置定语) vs 后置定语(用“的”后置) và 相对从句(关系从句)
Tiếng Trung thường dùng 前置定语 với động từ + 的 đứng trước danh từ, khác với tiếng Anh (thường dùng relative clause sau danh từ).
汉语: 写信的人 — người viết thư.
英语: the person who writes the letter.
注意: “的” 在这里 không phải lúc nào cũng tương đương với “who/that” trong tiếng Anh; nó là công cụ làm danh từ hóa động từ/động từ短语.
5) Những nhầm lẫn thường gặp & lưu ý
Không nên bỏ “的” khi định ngữ quá dài hoặc có nhiều thành phần(如:状态、副词、补语等) — 会造成理解困难或语病。
Sai: 正在下雨打伞的人(读起来不顺)→ Đúng: 正在打伞的那个人.
不要把“的”与“地/得”混淆:
定语用 的(放在动词短语后,修饰名词): 做好的饭。
状语用 地(修饰动词): 认真地做。
补语用 得(连接动词与补语): 做得很好。
当动词本身是状态形容词(形容词/状态动词)时,仍然用“的”作定语:
高兴的孩子 / 忙的老师。注意:在口语中“忙老师”不自然,需“忙的老师”。
被动句中动词做定语需注意语序和逻辑:
正确: 被批评的学生(学生被批评)
错误: 批评的学生(常理解为学生去批评别人)
“的”是否省略会影响语义:
看书的人(通常理解为正在看书或经常看书的人)
看的书的人(不常见,容易造成歧义 —— 建议使用“看书的那个人”或“读书的人”)
6) Nhiều ví dụ theo chủ đề (mỗi câu 3 dòng: Trung — pinyin — Việt)
A. Trong gia đình / cuộc sống
做饭的妈妈在厨房。
Zuò fàn de māma zài chúfáng.
Mẹ nấu cơm đang ở trong bếp.
洗过衣服的孩子睡着了。
Xǐ guò yīfú de háizi shuì zháo le.
Đứa trẻ đã giặt xong quần áo rồi ngủ thiếp đi.
吃过晚饭的人都走了。
Chī guò wǎnfàn de rén dōu zǒu le.
Những người đã ăn tối đều đã đi rồi.
B. Trong lớp học / trường học
学习汉语的学生越来越多。
Xuéxí Hànyǔ de xuéshēng yuè lái yuè duō.
Học sinh học tiếng Trung ngày càng nhiều.
写错字的那位同学要改正。
Xiě cuò zì de nà wèi tóngxué yào gǎizhèng.
Bạn cùng lớp viết sai chữ đó cần sửa lại.
已经交作业的同学可以下课。
Yǐjīng jiāo zuòyè de tóngxué kěyǐ xiàkè.
Những bạn đã nộp bài tập có thể tan học.
C. Trong công việc
完成项目的经理受到表扬。
Wánchéng xiàngmù de jīnglǐ shòudào biǎoyáng.
Quản lý hoàn thành dự án được khen.
帮助客户的同事非常专业。
Bāngzhù kèhù de tóngshì fēicháng zhuānyè.
Đồng nghiệp giúp khách hàng rất chuyên nghiệp.
没参加会议的员工要补课。
Méi cānjiā huìyì de yuángōng yào bǔkè.
Nhân viên không tham dự cuộc họp phải học bù.
D. Trong y tế / sức khỏe
刚做完手术的病人需要休息。
Gāng zuò wán shǒushù de bìngrén xūyào xiūxi.
Bệnh nhân vừa mổ xong cần nghỉ ngơi.
感冒的患者要多喝水。
Gǎnmào de huànzhě yào duō hē shuǐ.
Bệnh nhân bị cảm nên uống nhiều nước.
E. Trong giao thông / chỉ hướng
开车来的司机马上到。
Kāichē lái de sījī mǎshàng dào.
Tài xế lái xe tới sẽ đến ngay.
走错路的司机被罚款了。
Zǒu cuò lù de sījī bèi fákuǎn le.
Tài xế đi sai đường đã bị phạt.
F. Có bổ ngữ kết quả hoặc hướng
写好的报告已经发给客户。
Xiě hǎo de bàogào yǐjīng fā gěi kèhù.
Báo cáo viết xong đã gửi cho khách hàng.
做完的实验需要记录数据。
Zuò wán de shíyàn xūyào jìlù shùjù.
Thí nghiệm làm xong cần ghi dữ liệu.
G. Bị động / 被字结构
被辞退的员工正在找工作。
Bèi cítuì de yuángōng zhèngzài zhǎo gōngzuò.
Nhân viên bị sa thải đang tìm việc.
被称为英雄的人其实很普通。
Bèi chēngwéi yīngxióng de rén qíshí hěn pǔtōng.
Người được gọi là anh hùng thực ra rất bình thường.
H. 含有否定 / 可能
不能参加的同学请说明理由。
Bùnéng cānjiā de tóngxué qǐng shuōmíng lǐyóu.
Các bạn không thể tham gia xin ghi rõ lý do.
可能改变计划的人要提前通知。
Kěnéng gǎibiàn jìhuà de rén yào tíqián tōngzhī.
Người có khả năng thay đổi kế hoạch phải báo trước.
I. 与“对于/对…来说”类似视角表达
对学生来说,实践是最好的老师。
Duì xuéshēng lái shuō, shíjiàn shì zuì hǎo de lǎoshī.
Đối với học sinh mà nói, thực hành là thầy tốt nhất.
(这里“对……来说”不是动词做定语,而是常用表达;列举以便区分。)
7) Bài tập thực hành (có đáp án)
Bài 1: Dịch sang tiếng Trung (dùng kết cấu 动词做定语):
A. Người sửa xong cửa sổ.
B. Học sinh chưa nộp bài.
C. Người đang đọc sách là ai?
Đáp án gợi ý:
A. 修好窗户的人。
Xiū hǎo chuānghù de rén.
B. 没有交作业的学生。
Méiyǒu jiāo zuòyè de xuéshēng.
C. 正在看书的人是谁?
Zhèngzài kànshū de rén shì shuí?
8) Tóm tắt — những điểm cần nhớ (ngắn gọn)
基本形式:动词/动词短语 + 的 + 名词 —— 用于把动作/状态前置为定语修饰名词。
如果动词短语短且是常用动宾短语,可在口语中省略“的”,但在正式写作中优先保留“的”以保证清晰。
动词若带补语、状语、被动或是较长时,必须用“的”。
别混淆“的/地/得” 的功能:定语用“的”,状语用“地”,补语用“得”。
理解为汉语的相当于英语的关系从句(who/that…),但语序为前置(修饰性短语在名词之前)。
1 — Khái niệm cơ bản: “Động từ làm định ngữ” là gì?
Trong tiếng Trung, mệnh đề định ngữ (relative clause) đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, và thường được nối với danh từ bằng chữ “的”.
Nói ngắn:
[Mệnh đề (thường là một động từ/ cụm động từ)] + 的 + 名词 (danh từ) → “danh từ mà trước nó là hành động/ trạng thái/ kết quả…”
Ví dụ tổng quát:
(我) 写的 书 — wǒ xiě de shū — “quyển sách mà (tôi) viết” → “quyển sách do tôi viết”
(别人) 做好的 菜 — biérén zuò hǎo de cài — “món ăn được người khác làm xong”
(老师) 教过的 语法 — lǎoshī jiàoguò de yǔfǎ — “ngữ pháp mà thầy/cô đã dạy”
Ghi nhớ: so với cấu trúc tiếng Anh có từ quan hệ (who/that/which), tiếng Trung không có từ quan hệ đó mà dùng cấu trúc đặt mệnh đề phía trước + 的.
2 — Công thức chung và các dạng động từ/cụm động từ làm định ngữ
Công thức cơ bản
(主语 +) V/ V+O/ V + 补语/ V + 时态/ V + 否定 … + 的 + N
Trong đó phần V có thể là:
động từ đơn: 来的客人 (lái de kèrén) — khách đến
động từ + tân ngữ (VO): 买的东西 (mǎi de dōngxī) — đồ đã mua / đồ mua được
động từ + kết quả/ khả năng/ xu hướng: 做好的作业 (zuò hǎo de zuòyè) — bài tập làm xong
động từ + 过/了/着/着 + … để biểu thị kinh nghiệm/hoàn thành/đang diễn ra
động từ + 否定: 没来的人 (méi lái de rén) — người chưa đến (thường viết/tương tự)
Ví dụ cụ thể:
看过的电影 (kàn guò de diànyǐng) — bộ phim đã xem qua
正在做的事 (zhèngzài zuò de shì) — việc đang làm
买到的书 (mǎidào de shū) — cuốn sách mua được
没来的人 (méi lái de rén) — người chưa đến
Lưu ý: 的 là điểm nối quan trọng: nó “liên kết” cả mệnh đề định ngữ với danh từ. Nếu bạn thấy một mệnh đề đứng trước danh từ mà bạn muốn diễn đạt “ai/ai đã làm gì” → dùng 的 để nối.
3 — Các thành phần quan trọng có thể xuất hiện trong mệnh đề định ngữ
补语 kết quả / hướng (ví dụ: 完、好、到、见、起、开、掉…)
吃完的饭 (chī wán de fàn) — cơm đã ăn xong (the meal that has been eaten)
做好的工作 (zuò hǎo de gōngzuò) — công việc đã làm xong
时态、经历 (过, 了, 在, 正在, 已经)
我看过的书 (wǒ kàn guò de shū) — sách mà tôi đã đọc qua
他写了信的那个人 → thường nói 写信的人 hoặc 写过信的人 (tùy sắc thái)
正在唱歌的孩子 (zhèngzài chàng gē de háizi) — đứa trẻ đang hát
否定 (没 / 不)
没来的人 (méi lái de rén) — người chưa đến
不尊重别人的人 (bù zūnzhòng biérén de rén) — người không tôn trọng người khác
包含主语 (thỉnh thoảng)
我昨天见到的那个人 (wǒ zuótiān jiàn dào de nà ge rén) — người mà tôi gặp hôm qua
Ở đây mệnh đề định ngữ là “我昨天见到的”。
4 — Thời lượng/khả năng: dùng 得 / 不 / 得到 trong mệnh đề định ngữ?
注意: 得 (de) là một chữ khác (dùng trong cấu trúc bổ ngữ khả năng / trạng thái: V + 得/不 + complement). Không nhầm với 的 (de, liên kết mệnh đề định ngữ).
Ví dụ phân biệt:
吃得完 (chī de wán) — ăn hết được (khả năng) → 得 là chữ nối trong khả năng bổ ngữ.
吃完的饭 (chī wán de fàn) — cơm đã ăn xong → 的 là chữ nối mệnh đề định ngữ.
Tóm: 的 nối mệnh đề định ngữ với danh từ; 得 dùng sau động từ để nối bổ ngữ khả năng/trạng thái; 地 dùng cho trạng ngữ (phó từ). (Sẽ cụ thể ở phần Lưu ý.)
5 — Một số quy tắc và lưu ý quan trọng
5.1 Vị trí của “的”
Mệnh đề định ngữ luôn đứng trước danh từ và thường kết thúc bằng 的 trước khi đến danh từ: [mệnh đề] 的 + 名词.
Ví dụ: 穿红色衣服的女孩 (chuān hóngsè yīfú de nǚhái) — cô gái mặc áo đỏ.
5.2 Các trợ từ thời khắc, trải nghiệm thường dùng trong mệnh đề
过 (guò): diễn tả kinh nghiệm — 看过的电影 (kàn guò de diànyǐng)
了 (le): dấu hiệu hoàn thành → khi muốn nhấn mạnh “đã hoàn thành”, hay dùng 做好的 (hoặc dùng 已经 + V + 的 + N để rõ ràng)
Thường 吃过 / 看过 tự nhiên hơn 吃了的 / 看了的; dùng 吃了的 vẫn hiểu nhưng ít dùng hơn.
着 / 正在: diễn tả trạng thái đang xảy ra → 正在说的那个人 (zhèngzài shuō de nà ge rén) — người đang nói
5.3 Khi nào dùng “过” vs “了”
Để nói “đã từng (trải nghiệm)”: 看过的电影 (the movies (I) have seen)
Để nói “đã hoàn thành một hành động cụ thể lần này”: dùng 做好的菜 hoặc 已经做好的菜 (mạnh mẽ, rõ ràng).
Nói chung: 看过的 rất phổ biến cho “đã từng xem”; 吃过的/去过的/学过的…
5.4 Tránh nhầm lẫn: 的 / 地 / 得
的 (de): nối mệnh đề định ngữ → 写的字 (xiě de zì) — chữ viết ra
地 (de): nối phó từ/ trạng ngữ với động từ → 认真地做 (rènzhēn de zuò) — làm một cách nghiêm túc
得 (de): nối động từ với bổ ngữ khả năng/trạng thái → 跑得快 (pǎo de kuài) — chạy nhanh
5.5 Về việc có thể lược 的 trong văn nói?
Trong tiếng nói hàng ngày, một số cụm ngắn có thể nghe “gọn” và người bản xứ nói nhanh khiến bạn tưởng thiếu 的, nhưng an toàn và chuẩn nhất là giữ 的 khi dùng mệnh đề định ngữ (ví dụ học sinh, giáo viên, tài liệu học đều dùng 的). Khi không chắc, dùng 的.
6 — Các loại mệnh đề định ngữ thường gặp (với ví dụ)
A. Động từ + 的 + danh từ — hành động chung
吃的东西
chī de dōngxī — đồ ăn (thức ăn) / đồ để ăn
Dịch: “đồ ăn” (đồ được ăn)
写的字
xiě de zì — chữ đã viết / chữ viết ra
Dịch: “chữ (do ai đó) viết”
B. Động từ + tân ngữ + 的 + danh từ — hành động có đối tượng
买到的书
mǎi dào de shū — sách mua được
Dịch: “những cuốn sách đã mua được”
看过的电影
kàn guò de diànyǐng — phim đã xem
Dịch: “bộ phim mà đã xem qua”
C. Động từ + 补语 kết quả + 的 + danh từ — nhấn kết quả
做好的饭
zuò hǎo de fàn — cơm/ đồ ăn đã chuẩn bị xong
Dịch: “món ăn đã được nấu xong”
修好了的车 / 修好的车
xiū hǎo le de chē hoặc xiū hǎo de chē — chiếc xe đã sửa xong
Dịch: “chiếc xe đã sửa xong”
D. Thời điểm / trạng thái (正在/在/过) + 的 + danh từ
正在念书的学生
zhèngzài niànshū de xuésheng — học sinh đang học
Dịch: “học sinh đang học”
去过中国的朋友
qù guò Zhōngguó de péngyou — bạn đã từng đến Trung Quốc
Dịch: “những người bạn đã từng đến Trung Quốc”
E. Phủ định trong mệnh đề định ngữ
没来的人
méi lái de rén — người chưa đến
Dịch: “người chưa tới”
不听话的孩子
bù tīnghuà de háizi — đứa trẻ không ngoan / không nghe lời
Dịch: “đứa trẻ không nghe lời”
F. Mệnh đề định ngữ dài (có chủ ngữ, thời gian, v.v.)
我昨天在车站看到的那个人
wǒ zuótiān zài chēzhàn kàn dào de nà ge rén — người tôi gặp ở ga hôm qua
Dịch: “người mà tôi đã thấy ở bến xe hôm qua”
公司派来负责这个项目的经理
gōngsī pài lái fùzé zhège xiàngmù de jīnglǐ — người quản lý được công ty cử tới phụ trách dự án này
Dịch: “người quản lý mà công ty cử đến chịu trách nhiệm dự án này”
7 — Những ví dụ mẫu (nhiều câu — kèm pinyin + dịch)
这是我写的信。
Zhè shì wǒ xiě de xìn.
Đây là lá thư tôi viết.
请把看过的书放回去。
Qǐng bǎ kàn guò de shū fàng huí qù.
Xin hãy đặt những cuốn sách đã đọc lại chỗ cũ.
你吃的那个苹果很甜。
Nǐ chī de nà ge píngguǒ hěn tián.
Quả táo mà bạn ăn rất ngọt.
她送来了做好的饭。
Tā sòng lái le zuò hǎo de fàn.
Cô ấy mang đến món ăn đã nấu xong.
有没有买到门票的人请举手。
Yǒu méi yǒu mǎi dào ménpiào de rén qǐng jǔ shǒu.
Ai mua được vé thì giơ tay.
正在打电话的那个人是我的经理。
Zhèngzài dǎ diànhuà de nà ge rén shì wǒ de jīnglǐ.
Người đang gọi điện kia là quản lý của tôi.
我昨天借给你的书,现在要还给我。
Wǒ zuótiān jiè gěi nǐ de shū, xiànzài yào hái gěi wǒ.
(Ở đây mệnh đề định ngữ có thể là 昨天借给你的书 — “cuốn sách hôm qua tôi mượn cho bạn”)
没做好准备的团队很难成功。
Méi zuò hǎo zhǔnbèi de tuánduì hěn nán chénggōng.
Đội mà chưa chuẩn bị tốt thì khó thành công.
这是老师讲过的语法点。
Zhè shì lǎoshī jiǎng guò de yǔfǎ diǎn.
Đây là điểm ngữ pháp thầy/cô đã giảng qua.
你喜欢的人是谁?是上次见过的那个吗?
Nǐ xǐhuan de rén shì shuí? Shì shàng cì jiàn guò de nà ge ma?
Người bạn thích là ai? Có phải là người đã gặp lần trước không?
8 — Những lỗi phổ biến và cách tránh
Nhầm lẫn 的 / 得 / 地
Không dùng 得 / 地 thay cho 的 trong mệnh đề định ngữ. Ví dụ sai: 写得书 (sai). Đúng: 写的书.
Bỏ 的 khi cần thiết
Với mệnh đề định ngữ, nếu bạn muốn diễn đạt “người/việc mà …”, thường phải dùng 的 để nối. Việc lược 的 chỉ xảy ra trong ngôn ngữ nói rất thân mật, nhưng học tiếng chuẩn cứ dùng 的.
Sai vị trí 了/过
Để diễn đạt “đã từng”, dùng 过 trong mệnh đề: 看过的电影. Viết 看了的电影 nghe khác đi và ít phổ biến; nếu muốn nhấn “đã hoàn tất ở thời điểm cụ thể”, dùng 已经 + V + 的 + N.
Đặt chủ ngữ trong mệnh đề không phù hợp
Tránh mệnh đề quá dài khiến người nghe khó hiểu; tách câu nếu cần: 昨天在火车站遇到的那个人是我同学 — tốt; nhưng nếu quá dài, chia làm hai câu.
9 — Bài tập thực hành (tự làm) — 10 câu, kèm đáp án ngay dưới
Hãy dịch các cụm sau sang tiếng Trung dùng kết cấu “V + 的 + N”:
sách mà tôi đã đọc
người đến muộn
món ăn đã nấu xong
bài tập mà thầy giao
phim mà chúng tôi xem qua
người đang đứng ngoài cửa
đồ ăn mà trẻ em thích
chiếc xe sửa xong
chuyện mà anh ấy nói hôm qua
người chưa trả tiền
Đáp án:
我看过的书 (wǒ kàn guò de shū)
迟到的人 (chídào de rén) hoặc 来晚的人 (lái wǎn de rén)
做好的饭 (zuò hǎo de fàn)
老师布置的作业 (lǎoshī bùzhì de zuòyè)
我们看过的电影 (wǒmen kàn guò de diànyǐng)
正在门外站着的人 / 站在门外的人 (zhèngzài mén wài zhàn zhe de rén / zhàn zài mén wài de rén)
孩子们喜欢的东西 (háizimen xǐhuan de dōngxī) 或 孩子们爱吃的食物 (háizimen ài chī de shíwù)
修好的车 (xiū hǎo de chē)
他昨天说的事 (tā zuótiān shuō de shì)
没付钱的人 / 还没付钱的人 (méi fù qián de rén / hái méi fù qián de rén)
10 — Tổng kết nhanh (điểm chính cần nhớ)
Cấu trúc chuẩn: [Mệnh đề (động từ / cụm động từ)] + 的 + 名词 → mệnh đề định ngữ đứng trước danh từ.
的 là mấu chốt: dùng để nối mệnh đề với danh từ.
Có thể dùng补语 (完/好/到…), thời từ (正在), kinh nghiệm (过), và phủ định (没/不) trong mệnh đề.
Không nhầm lẫn 的 / 得 / 地: ở đây 的 là liên kết mệnh đề định ngữ.
Khi không chắc, dùng 的; việc lược 的 xảy ra trong lời nói thân mật, nhưng viết chuẩn vẫn giữ 的.
Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kết cấu Động từ làm Định ngữ trong tiếng Trung

