Hướng dẫn chi tiết Cách dùng Giới từ 对 trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cách dùng Giới từ 对 trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]
Cách dùng Giới từ 对 trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Giới từ 对 trong tiếng Trung
Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng Giới từ 对 trong tiếng Trung
1) Vai trò chính của 对
对 là giới từ rất phổ biến trong tiếng Trung. Các chức năng chính:
Chỉ đối tượng (to/towards) — hành động hoặc cảm xúc hướng về ai/cái gì.
Chỉ liên quan / về (regarding, about) — tương tự “về/đối với”.
Dùng để biểu thị thái độ, nhận xét, cảm xúc đối với đối tượng: 喜欢/感兴趣/生气/有意见/负责…
Kết hợp tạo các cụm cố định như 对不起, 对了, 对方, 对象 (từ vựng cơ bản).
2) Cấu trúc cơ bản và thứ tự từ
S + 对 + O + V
(Chủ ngữ thực hiện hành động / có cảm xúc đối với O)
Ví dụ: 我对他有好感。Wǒ duì tā yǒu hǎogǎn. — Tôi có thiện cảm với anh ấy.
S + 对 + O + Adj
(Thể hiện trạng thái/ thái độ)
Ví dụ: 她对这个计划很满意。Tā duì zhège jìhuà hěn mǎnyì. — Cô ấy rất hài lòng với kế hoạch này.
S + 对 + O + (有/没有) + N
(Có/không có cái gì liên quan đến đối tượng)
Ví dụ: 我对历史有兴趣。Wǒ duì lìshǐ yǒu xìngqù. — Tôi có hứng thú với lịch sử.
对 + N + 来说 / 对 + N + 而言
(về phía N / đối với N mà nói) — dùng để nêu quan điểm từ góc nhìn của ai/cái gì.
Ví dụ: 对我来说,健康最重要。Duì wǒ lái shuō, jiànkāng zuì zhòngyào. — Đối với tôi, sức khỏe quan trọng nhất.
对 + N + (的) + N
(dùng khi nối bổ nghĩa)
Ví dụ: 对环境的保护很重要。Duì huánjìng de bǎohù hěn zhòngyào. — Việc bảo vệ môi trường rất quan trọng.
3) Một số động từ / tính từ thường đi với 对
对 + 感兴趣 / 有兴趣 (có hứng thú)
对 + 满意 / 不满意 (hài lòng / không hài lòng)
对 + 注意 (chú ý) — lưu ý: thường nói 注意 + 对象 hơn (vd: 注意安全) hoặc 对…注意
对 + 有用 / 无用 (hữu ích / vô dụng)
对 + 有帮助 (có trợ giúp)
对 + 生气 / 生气 (giận)
对 + 有意见 (có ý kiến)
对 + 负责 (chịu trách nhiệm)
对 + 影响 (ảnh hưởng)
对 + 评价 (đánh giá)
4) Đặc điểm/ lưu ý ngữ pháp quan trọng
Đặt trước tân ngữ: 对 là giới từ, nên luôn đứng trước danh từ/ cụm danh từ làm đối tượng.
→ 对 + 名词/代词/短语.
对 + 人/事/物 đều được: 对 + 人 (对你), 对 + 事情 (对这个问题), 对 + 抽象 (对未来).
对 vs 关于 vs 对于:
对于 (duìyú) mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết/ bài phát biểu, tương đương “về/đối với” (formal).
Ví dụ: 对于这个问题,我们需要讨论。Duìyú zhège wèntí, wǒmen xūyào tǎolùn.
关于 (guānyú) = “về (about)” — nhấn vào chủ đề, dùng để giới thiệu chủ đề.
Ví dụ: 关于明天的会议,我有几个问题。Guānyú míngtiān de huìyì…
对 thân mật/hội thoại, dùng nhiều để chỉ thái độ/kết quả liên quan tới đối tượng.
Nói ngắn: 对 (hội thoại/attitude), 对于 (văn viết/formal), 关于 (về/chủ đề).
否定: dùng 对…没/不 + V hoặc 对…不 + Adj tùy cấu trúc.
我对他没好感。Wǒ duì tā méi hǎogǎn. — Tôi không có thiện cảm với anh ấy.
她对方案不满意。Tā duì fāng’àn bù mǎnyì. — Cô ấy không hài lòng với phương án.
Đứng ở đầu câu để nhấn mệnh đề chủ điểm: 对 + N + 来说 / 对 + N + 而言.
Ví dụ: 对孩子来说,这很重要。Duì háizi lái shuō, zhè hěn zhòngyào.
Không dùng 对 làm chủ ngữ: 对 luôn là giới từ; nó không thể làm chủ ngữ độc lập.
Kết hợp với 被 động: Có thể ở cùng câu bị động, nhưng vị trí phải hợp lý: 这个决定被大家对…(hiếm) — tránh cấu trúc lộn; thường tách rõ ràng.
5) Ví dụ chi tiết (có pinyin + dịch) — 35 câu để bạn ôn
我对他很有好感。
Wǒ duì tā hěn yǒu hǎogǎn.
Tôi có thiện cảm với anh ấy.
她对这部电影很感兴趣。
Tā duì zhè bù diànyǐng hěn gǎn xìngqù.
Cô ấy rất hứng thú với bộ phim này.
对不起,我来晚了。
Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
我对这个建议不满意。
Wǒ duì zhège jiànyì bù mǎnyì.
Tôi không hài lòng với đề nghị này.
对孩子来说,玩耍很重要。
Duì háizi lái shuō, wánshuǎ hěn zhòngyào.
Đối với trẻ con, chơi rất quan trọng.
他对工作很负责。
Tā duì gōngzuò hěn fùzé.
Anh ấy rất có trách nhiệm với công việc.
我们要对环境负责。
Wǒmen yào duì huánjìng fùzé.
Chúng ta phải chịu trách nhiệm với môi trường.
对我而言,这并不难。
Duì wǒ ér yán, zhè bìng bù nán.
Đối với tôi mà nói, việc này không khó.
她对音乐有很深的理解。
Tā duì yīnyuè yǒu hěn shēn de lǐjiě.
Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về âm nhạc.
这个问题对公司影响很大。
Zhège wèntí duì gōngsī yǐngxiǎng hěn dà.
Vấn đề này ảnh hưởng lớn tới công ty.
我对他的行为很失望。
Wǒ duì tā de xíngwéi hěn shīwàng.
Tôi rất thất vọng về hành vi của anh ấy.
她对那次经历印象深刻。
Tā duì nà cì jīnglì yìnxiàng shēnkè.
Cô ấy có ấn tượng sâu sắc về trải nghiệm đó.
对顾客来说,服务最重要。
Duì gùkè lái shuō, fúwù zuì zhòngyào.
Đối với khách hàng, dịch vụ là quan trọng nhất.
我对这本书的评价很高。
Wǒ duì zhè běn shū de píngjià hěn gāo.
Tôi đánh giá cao cuốn sách này.
别对我撒谎。
Bié duì wǒ sāhuǎng.
Đừng nói dối tôi.
他对未来充满信心。
Tā duì wèilái chōngmǎn xìnxīn.
Anh ấy đầy tự tin về tương lai.
我对她的决定表示支持。
Wǒ duì tā de juédìng biǎoshì zhīchí.
Tôi bày tỏ ủng hộ đối với quyết định của cô ấy.
对这件事,我们需要更多信息。
Duì zhè jiàn shì, wǒmen xūyào gèng duō xìnxī.
Về chuyện này, chúng ta cần thêm thông tin.
他对医生的话非常信任。
Tā duì yīshēng de huà fēicháng xìnrèn.
Anh ta rất tin lời bác sĩ.
我对你的态度有意见。
Wǒ duì nǐ de tàidu yǒu yìjiàn.
Tôi có ý kiến về thái độ của bạn.
对他们来说,这是一种荣誉。
Duì tāmen lái shuō, zhè shì yī zhǒng róngyù.
Đối với họ mà nói, đây là một vinh dự.
我对这项技术不熟悉。
Wǒ duì zhè xiàng jìshù bù shúxī.
Tôi không quen với kỹ thuật này.
对这些规定必须遵守。
Duì zhèxiē guīdìng bìxū zūnshǒu.
Phải tuân theo những quy định này.
他对我很友好。
Tā duì wǒ hěn yǒuhǎo.
Anh ấy rất thân thiện với tôi.
对天气预报我们不能完全相信。
Duì tiānqì yùbào wǒmen bùnéng wánquán xiāngxìn.
Chúng ta không thể hoàn toàn tin tưởng vào dự báo thời tiết.
她对孩子很有耐心。
Tā duì háizi hěn yǒu nàixīn.
Cô ấy rất kiên nhẫn với trẻ con.
我对这次会议印象不好。
Wǒ duì zhè cì huìyì yìnxiàng bù hǎo.
Tôi có ấn tượng không tốt về cuộc họp lần này.
对他而言,家庭比事业更重要。
Duì tā ér yán, jiātíng bǐ shìyè gèng zhòngyào.
Đối với anh ấy mà nói, gia đình quan trọng hơn sự nghiệp.
她对自己的工作很严格。
Tā duì zìjǐ de gōngzuò hěn yángé.
Cô ấy rất nghiêm khắc với công việc của mình.
对老师的话,我们要听进去。
Duì lǎoshī de huà, wǒmen yào tīng jìnqù.
Những lời của thầy cô chúng ta phải tiếp thu.
我对他的背景做了调查。
Wǒ duì tā de bèijǐng zuò le diàochá.
Tôi đã điều tra về lý lịch/tiểu sử của anh ấy.
对于你的建议,我会考虑。
Duìyú nǐ de jiànyì, wǒ huì kǎolǜ.
Về đề nghị của bạn, tôi sẽ cân nhắc. (so sánh với 对)
她对书法有很深的兴趣。
Tā duì shūfǎ yǒu hěn shēn de xìngqù.
Cô ấy rất quan tâm sâu sắc đến thư pháp.
公司对员工的培训很重视。
Gōngsī duì yuángōng de péixùn hěn zhòngshì.
Công ty rất coi trọng đào tạo nhân viên.
他对比赛的结果感到失望。
Tā duì bǐsài de jiéguǒ gǎndào shīwàng.
Anh ta thất vọng về kết quả trận đấu.
6) Các cụm cố định hay gặp liên quan đến 对
对不起 (duìbuqǐ) — xin lỗi
对的 / 对了 (duì de / duì le) — đúng rồi
对象 (duìxiàng) — đối tượng / người yêu/target
对方 (duìfāng) — bên kia, đối phương
对照 (duìzhào) — đối chiếu
对比 (duìbǐ) — so sánh
对话 (duìhuà) — đối thoại
7) Phủ định & các dạng thay thế
对 + O + 不 + Adj/V hoặc 对 + O + 没(有) + V
我对他不满意。Wǒ duì tā bù mǎnyì.
我对这个计划没有意见。Wǒ duì zhège jìhuà méiyǒu yìjiàn.
对于 dùng khi cần trang trọng hoặc đặt lên đầu mệnh đề để mở chủ đề:
对于这个问题,公司有不同意见。Duìyú zhège wèntí, gōngsī yǒu bùtóng yìjiàn.
8) Ví dụ thực hành — bài tập nhỏ (có đáp án)
Bài A (dịch sang tiếng Trung):
Đối với tôi, tiền không quan trọng.
Tôi rất quan tâm đến việc học tiếng Trung.
Công ty rất coi trọng an toàn.
Tôi không hài lòng với kết quả.
Đừng nói dối tôi.
Đáp án tham khảo:
对我来说,钱不重要。Duì wǒ lái shuō, qián bù zhòngyào.
我对学中文很感兴趣。Wǒ duì xué Zhōngwén hěn gǎn xìngqù.
公司对安全很重视。Gōngsī duì ānquán hěn zhòngshì.
我对结果不满意。Wǒ duì jiéguǒ bù mǎnyì.
别对我撒谎。Bié duì wǒ sāhuǎng.
9) Tóm tắt nhanh (cheat-sheet)
对 + 名词 = “về / đối với / với” (hướng tới đối tượng).
对 + N + 来说 / 对于 = “đối với N mà nói / về N thì…” (dùng để nêu quan điểm).
对 + 感兴趣 / 满意 / 生气 / 有意见 / 负责 / 有帮助 / 影响 là các collocation rất phổ biến.
对 dùng nhiều trong hội thoại; 对于 trang trọng, văn viết.
Phủ định: 对…不/没(有) + V/Adj.
- Ý nghĩa cơ bản của 对 (duì)
Đối với / về / với → chỉ đối tượng của hành động, cảm xúc hoặc thái độ.
Luôn đứng trước danh từ (người, vật, sự việc).
Thường đi với động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc, thái độ, hành động hướng đến đối tượng.
- Cấu trúc chính
对 + Danh từ + Tính từ / Cảm xúc
Thể hiện thái độ, cảm xúc của chủ thể đối với đối tượng.
对 + Danh từ + Động từ
Hành động được thực hiện hướng đến đối tượng.
对 + N + 说 / 问 / 做
Dùng trong giao tiếp, công việc, nhấn mạnh đối tượng của hành động.
- 30 ví dụ chi tiết
Nhóm 1: Thể hiện cảm xúc hoặc thái độ
我对你很好。
Phiên âm: Wǒ duì nǐ hěn hǎo.
Nghĩa: Tôi đối tốt với bạn.
Giải thích: “对” chỉ hướng hành động (thái độ tốt) đến bạn.
我对中文很感兴趣。
Phiên âm: Wǒ duì Zhōngwén hěn gǎn xìngqù.
Nghĩa: Tôi rất hứng thú với tiếng Trung.
Giải thích: “对” chỉ đối tượng của sự hứng thú.
他对工作很认真。
Phiên âm: Tā duì gōngzuò hěn rènzhēn.
Nghĩa: Anh ấy rất nghiêm túc với công việc.
我对你的建议很满意。
Phiên âm: Wǒ duì nǐ de jiànyì hěn mǎnyì.
Nghĩa: Tôi rất hài lòng với lời khuyên của bạn.
孩子对学习很认真。
Phiên âm: Háizi duì xuéxí hěn rènzhēn.
Nghĩa: Trẻ em rất nghiêm túc với việc học.
他对我生气了。
Phiên âm: Tā duì wǒ shēngqì le.
Nghĩa: Anh ấy tức giận với tôi.
我对未来充满希望。
Phiên âm: Wǒ duì wèilái chōngmǎn xīwàng.
Nghĩa: Tôi tràn đầy hy vọng về tương lai.
他对每个学生都很关心。
Phiên âm: Tā duì měi ge xuéshēng dōu hěn guānxīn.
Nghĩa: Anh ấy rất quan tâm đến từng học sinh.
对我来说,这个决定很重要。
Phiên âm: Duì wǒ lái shuō, zhège juédìng hěn zhòngyào.
Nghĩa: Đối với tôi, quyết định này rất quan trọng.
我们应该对环境保护负责。
Phiên âm: Wǒmen yīnggāi duì huánjìng bǎohù fùzé.
Nghĩa: Chúng ta nên chịu trách nhiệm về việc bảo vệ môi trường.
Nhóm 2: Hướng hành động đến đối tượng
我对他说明了情况。
Phiên âm: Wǒ duì tā shuōmíng le qíngkuàng.
Nghĩa: Tôi đã giải thích tình hình với anh ấy.
请对大家说几句话。
Phiên âm: Qǐng duì dàjiā shuō jǐ jù huà.
Nghĩa: Xin hãy nói vài lời với mọi người.
他对老师提出了问题。
Phiên âm: Tā duì lǎoshī tíchū le wèntí.
Nghĩa: Anh ấy đã nêu câu hỏi với giáo viên.
我对朋友讲了我的计划。
Phiên âm: Wǒ duì péngyǒu jiǎng le wǒ de jìhuà.
Nghĩa: Tôi đã kể với bạn về kế hoạch của mình.
她对观众发表了演讲。
Phiên âm: Tā duì guānzhòng fābiǎo le yǎnjiǎng.
Nghĩa: Cô ấy đã phát biểu trước khán giả.
我对这件事感到担心。
Phiên âm: Wǒ duì zhè jiàn shì gǎndào dānxīn.
Nghĩa: Tôi lo lắng về việc này.
他对我说:“你做得很好。”
Phiên âm: Tā duì wǒ shuō: “Nǐ zuò de hěn hǎo.”
Nghĩa: Anh ấy nói với tôi: “Bạn làm rất tốt.”
老师对学生很严格。
Phiên âm: Lǎoshī duì xuéshēng hěn yángé.
Nghĩa: Giáo viên rất nghiêm khắc với học sinh.
公司对员工提供培训。
Phiên âm: Gōngsī duì yuángōng tígōng péixùn.
Nghĩa: Công ty cung cấp đào tạo cho nhân viên.
他对客户很有耐心。
Phiên âm: Tā duì kèhù hěn yǒu nàixīn.
Nghĩa: Anh ấy rất kiên nhẫn với khách hàng.
Nhóm 3: Chỉ trách nhiệm hoặc quan điểm
对我来说,健康最重要。
Phiên âm: Duì wǒ lái shuō, jiànkāng zuì zhòngyào.
Nghĩa: Đối với tôi, sức khỏe là quan trọng nhất.
对社会来说,教育很关键。
Phiên âm: Duì shèhuì lái shuō, jiàoyù hěn guānjiàn.
Nghĩa: Đối với xã hội, giáo dục rất quan trọng.
我们要对孩子的成长负责。
Phiên âm: Wǒmen yào duì háizi de chéngzhǎng fùzé.
Nghĩa: Chúng ta phải chịu trách nhiệm với sự trưởng thành của trẻ.
他对公司的发展很关心。
Phiên âm: Tā duì gōngsī de fāzhǎn hěn guānxīn.
Nghĩa: Anh ấy rất quan tâm đến sự phát triển của công ty.
对她而言,家庭最重要。
Phiên âm: Duì tā ér yán, jiātíng zuì zhòngyào.
Nghĩa: Đối với cô ấy, gia đình là quan trọng nhất.
Nhóm 4: Thể hiện thái độ trong giao tiếp
对不起,我迟到了。
Phiên âm: Duìbuqǐ, wǒ chídào le.
Nghĩa: Xin lỗi, tôi đến muộn.
Giải thích: “对不起” = “xin lỗi” → trực tiếp đối với người nghe.
对不起,我没听清楚。
Phiên âm: Duìbuqǐ, wǒ méi tīng qīngchu.
Nghĩa: Xin lỗi, tôi không nghe rõ.
他对我说了实话。
Phiên âm: Tā duì wǒ shuō le shíhuà.
Nghĩa: Anh ấy nói sự thật với tôi.
我对这件事情很惊讶。
Phiên âm: Wǒ duì zhè jiàn shìqíng hěn jīngyà.
Nghĩa: Tôi rất ngạc nhiên về việc này.
他对朋友很忠诚。
Phiên âm: Tā duì péngyǒu hěn zhōngchéng.
Nghĩa: Anh ấy rất trung thành với bạn bè.
- Lưu ý quan trọng khi dùng 对
Đối tượng phải là danh từ hoặc đại từ, không dùng trực tiếp với động từ.
Thường dùng với động từ/ tính từ chỉ cảm xúc, hành động hướng đến đối tượng.
Khi diễn đạt trách nhiệm, quan điểm, thái độ → thường dùng: 对…来说 / 对…负责.
Không dùng 对 với hành động vật lý không liên quan đến đối tượng.
30 Ví Dụ Chi Tiết Về Giới Từ 对 (duì)
Giới từ 对 (duì) chủ yếu dùng để chỉ ra đối tượng hoặc phương hướng của hành động, thái độ, hoặc sự vật.
- Chỉ Đối Tượng Tiếp Nhận Thái Độ/Cảm Xúc (Đối với, Với)
Đây là cách dùng phổ biến nhất, dùng để chỉ đối tượng mà chủ thể hướng thái độ, cảm xúc, hoặc quan điểm đến.
她对我很友好。
(Tā duì wǒ hěn yǒuhǎo.)
Giải thích: 对 wǒ chỉ ra rằng thái độ “rất thân thiện” (很友好) của cô ấy (她) là dành cho tôi (wǒ).
Dịch: Cô ấy đối với tôi rất thân thiện.
老板对他的工作很满意。
(Lǎobǎn duì tā de gōngzuò hěn mǎnyì.)
Giải thích: Thái độ “rất hài lòng” (很满意) của ông chủ (老板) là hướng đến đối tượng “công việc của anh ấy” (他的工作).
Dịch: Ông chủ đối với công việc của anh ấy rất hài lòng.
我对古典音乐没有兴趣。
(Wǒ duì gǔdiǎn yīnyuè méiyǒu xìngqù.)
Giải thích: 对 gǔdiǎn yīnyuè chỉ đối tượng tôi (我) không có “hứng thú” (兴趣) là “nhạc cổ điển”.
Dịch: Tôi đối với nhạc cổ điển không có hứng thú.
孩子对这个新玩具充满好奇。
(Háizi duì zhège xīn wánjù chōngmǎn hàoqí.)
Giải thích: Cảm xúc “đầy tò mò” (充满好奇) của đứa trẻ (孩子) là dành cho đối tượng “món đồ chơi mới này” (这个新玩具).
Dịch: Đứa trẻ đối với món đồ chơi mới này tràn đầy tò mò.
他对生活总是抱着积极的态度。
(Tā duì shēnghuó zǒngshì bàozhe jījí de tàidù.)
Giải thích: 对 shēnghuó chỉ ra đối tượng mà anh ấy (他) luôn giữ “thái độ tích cực” (积极的态度) là “cuộc sống”.
Dịch: Anh ấy đối với cuộc sống luôn giữ một thái độ tích cực.
- Chỉ Đối Tượng Tiếp Nhận Hành Động (Nói với, Giải thích với)
对 (duì) dùng để chỉ người/vật nhận hành động giao tiếp hoặc một hành động cụ thể.
请你对我说实话。
(Qǐng nǐ duì wǒ shuō shíhuà.)
Giải thích: 对 wǒ chỉ ra người nhận hành động “nói sự thật” (说实话) là tôi (wǒ).
Dịch: Xin bạn hãy nói sự thật với tôi.
他对学生们解释了这个问题。
(Tā duì xuéshengmen jiěshìle zhège wèntí.)
Giải thích: 对 xuéshengmen chỉ ra đối tượng nhận hành động “giải thích” (解释) là “các học sinh”.
Dịch: Anh ấy đã giải thích vấn đề này với các học sinh.
你对我说的话,我记得很清楚。
(Nǐ duì wǒ shuō de huà, wǒ jìde hěn qīngchu.)
Giải thích: 对 wǒ chỉ những lời bạn (你) đã “nói với” tôi (wǒ).
Dịch: Những lời bạn nói với tôi, tôi nhớ rất rõ.
老师对我们提出的疑问做出了回答。
(Lǎoshī duì wǒmen tíchū de yíwèn zuòchūle huídá.)
Giải thích: 对 wǒmen tíchū de yíwèn chỉ đối tượng nhận hành động “trả lời” (回答) là “các thắc mắc chúng tôi đưa ra”.
Dịch: Thầy cô đã đưa ra câu trả lời cho những thắc mắc chúng tôi đặt ra.
他对着电话那头大喊。
(Tā duì zhe diànhuà nàtóu dàhǎn.)
Giải thích: Hành động “hét lớn” (大喊) được hướng đến “đầu dây bên kia điện thoại” (电话那头).
Dịch: Anh ấy hét lớn vào đầu dây bên kia điện thoại.
- Chỉ Sự Phù Hợp/Đối Chiếu (Đối chiếu, Khớp với)
对 (duì) ở đây có nghĩa là so sánh, đối chiếu hoặc kiểm tra sự chính xác, thường đi kèm với động từ.
请你对一下发票的号码。
(Qǐng nǐ duì yíxià fāpiào de hàomǎ.)
Giải thích: Hành động “đối” (对) là đối chiếu số với đối tượng là “số hóa đơn” (发票的号码).
Dịch: Xin bạn đối chiếu lại số hóa đơn một chút.
我们把这两份文件对一下,看有没有错误。
(Wǒmen bǎ zhè liǎng fèn wénjiàn duì yíxià, kàn yǒu méiyǒu cuòwù.)
Giải thích: Động tác đối chiếu hai tài liệu với nhau để kiểm tra lỗi.
Dịch: Chúng ta đối chiếu hai văn kiện này xem có sai sót không.
他把锁的钥匙孔对准了。
(Tā bǎ suǒ de yàoshi kǒng duì zhǔnle.)
Giải thích: Hành động duì zhǔn là “hướng thẳng, nhắm thẳng” vào đối tượng là “lỗ khóa”.
Dịch: Anh ấy đã nhắm thẳng lỗ khóa.
答案都对了吗?
(Dá’àn dōu duì le ma?)
Giải thích: 对 ở đây là tính từ (hoặc động từ trạng thái) có nghĩa là “đúng”, “chính xác”.
Dịch: Các đáp án đã đúng hết chưa?
对,你说的完全正确。
(Duì, nǐ shuō de wánquán zhèngquè.)
Giải thích: 对 đứng độc lập có nghĩa là “Đúng”, dùng để xác nhận.
Dịch: Đúng, điều bạn nói hoàn toàn chính xác.
- Chỉ Phương Hướng/Vị Trí (Hướng về, Đối diện với)
对 (duì) thường đi với trợ từ động thái 着 (zhe) để chỉ phương hướng của sự vật hoặc hành động.
我的办公桌对着窗户。
(Wǒ de bàngōngzhuō duì zhe chuānghù.)
Giải thích: Bàn làm việc của tôi (我的办公桌) hướng về phía đối tượng là “cửa sổ” (窗户).
Dịch: Bàn làm việc của tôi hướng về phía cửa sổ.
她对着镜子化妆。
(Tā duì zhe jìngzi huàzhuāng.)
Giải thích: Hành động “trang điểm” (化妆) được thực hiện khi hướng về đối tượng là “gương” (镜子).
Dịch: Cô ấy hướng vào gương để trang điểm.
那栋楼对面的商店正在打折。
(Nà dòng lóu duì miàn de shāngdiàn zhèngzài dǎzhé.)
Giải thích: 对 miàn (đối diện) chỉ vị trí của cửa hàng là ở “phía đối diện” với tòa nhà đó.
Dịch: Cửa hàng đối diện tòa nhà kia đang giảm giá.
请对着话筒大声讲话。
(Qǐng duì zhe huàtǒng dàshēng jiǎnghuà.)
Giải thích: Hành động “nói to” (大声讲话) cần được hướng vào đối tượng là “micro” (话筒).
Dịch: Xin hãy nói to vào micro.
战士们对着国旗敬礼。
(Zhànshìmen duì zhe guóqí jìnglǐ.)
Giải thích: Hành động “chào” (敬礼) được thực hiện khi hướng về đối tượng là “quốc kỳ” (国旗).
Dịch: Các chiến sĩ hướng về quốc kỳ chào.
- Cấu Trúc Đặc Biệt và Cụm Từ Cố Định
Giới từ 对 (duì) xuất hiện trong nhiều cấu trúc và cụm từ cố định.
对我们来说,这是个好消息。
(Duì wǒmen láishuō, zhè shì ge hǎo xiāoxi.)
Giải thích: Cấu trúc 对…来说 (duì… láishuō) có nghĩa là “đối với… mà nói”, dùng để đưa ra quan điểm từ góc độ của đối tượng.
Dịch: Đối với chúng tôi mà nói, đây là một tin tốt.
每个人都应该对自己的人生负责。
(Měi ge rén dōu yīnggāi duì zìjǐ de rénshēng fùzé.)
Giải thích: Cấu trúc 对…负责 (duì… fùzé) nghĩa là “chịu trách nhiệm với/về…”, chỉ đối tượng chịu trách nhiệm.
Dịch: Mỗi người đều nên chịu trách nhiệm với cuộc đời của chính mình.
他对猫毛过敏。
(Tā duì māomáo guòmǐn.)
Giải thích: Cấu trúc 对…过敏 (duì… guòmǐn) nghĩa là “dị ứng với/về…”, chỉ đối tượng gây dị ứng.
Dịch: Anh ấy dị ứng với lông mèo.
公司对这个项目的投入很大。
(Gōngsī duì zhège xiàngmù de tóurù hěn dà.)
Giải thích: 对 zhège xiàngmù chỉ đối tượng mà công ty có “sự đầu tư lớn” (投入很大) là “dự án này”.
Dịch: Công ty có sự đầu tư rất lớn vào dự án này.
政府对教育改革作出了重要的决定。
(Zhèngfǔ duì jiàoyù gǎigé zuòchūle zhòngyào de juédìng.)
Giải thích: 对 jiàoyù gǎigé chỉ đối tượng mà chính phủ đưa ra “quyết định quan trọng” (重要的决定) là “cải cách giáo dục”.
Dịch: Chính phủ đã đưa ra quyết định quan trọng về cải cách giáo dục.
她对一切新鲜事物都充满热情。
(Tā duì yīqiè xīnxiān shìwù dōu chōngmǎn rèqíng.)
Giải thích: Cảm xúc “tràn đầy nhiệt huyết” (充满热情) của cô ấy là dành cho đối tượng “mọi sự vật mới mẻ” (一切新鲜事物).
Dịch: Cô ấy đối với mọi sự vật mới mẻ đều tràn đầy nhiệt huyết.
对不起,我来晚了。
(Duìbùqǐ, wǒ lái wǎn le.)
Giải thích: Đây là một từ cố định, nghĩa là “xin lỗi”. Mặc dù có chữ 对, nó mang ý nghĩa xin lỗi, không cần tìm đối tượng đi kèm.
Dịch: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
他对艺术的鉴赏能力很高。
(Tā duì yìshù de jiànshǎng nénglì hěn gāo.)
Giải thích: 对 yìshù chỉ đối tượng mà anh ấy (他) có “năng lực thưởng thức cao” (鉴赏能力很高) là “nghệ thuật”.
Dịch: Năng lực thưởng thức nghệ thuật của anh ấy đối với nghệ thuật rất cao.
你觉得这个解决办法对我们有利吗?
(Nǐ juéde zhège jiějué bànfǎ duì wǒmen yǒulì ma?)
Giải thích: 对 wǒmen chỉ đối tượng được hưởng lợi (có lợi – 有利) từ “biện pháp giải quyết này”.
Dịch: Bạn cảm thấy biện pháp giải quyết này có lợi cho chúng ta không?
请对我的建议提出批评。
(Qǐng duì wǒ de jiànyì tíchū pīpíng.)
Giải thích: 对 wǒ de jiànyì chỉ đối tượng nhận hành động “đưa ra phê bình” (提出批评) là “ý kiến của tôi”.
Dịch: Xin hãy đưa ra phê bình đối với đề nghị của tôi.
Trong tiếng Trung, giới từ 对 (duì) có nhiều cách dùng phổ biến và quan trọng trong ngữ pháp, thường biểu thị mối quan hệ một chiều từ chủ thể đến đối tượng, có nghĩa tương đương “đối với”, “về”, hoặc “hướng về” trong tiếng Việt.
Cách dùng cơ bản của 对 (duì)
Đặt trước danh từ hoặc đại từ làm đối tượng của hành động hoặc trạng thái.
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để thể hiện hành động, thái độ, phản ứng hướng về đối tượng đó.
Cấu trúc phổ biến
对 + Danh từ/Đại từ + Động từ
Ví dụ: 我对你说 (Wǒ duì nǐ shuō) — Tôi nói với bạn.
对 + Danh từ + Tính từ
Ví dụ: 老师对学生很负责 (Lǎoshī duì xuéshēng hěn fùzé) — Giáo viên rất có trách nhiệm đối với học sinh.
Ý nghĩa và ngữ cảnh dùng
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái hướng đến đối tượng, mang tính một chiều. Ví dụ, trong câu nói, người nói tác động lên người nghe nhưng không ngụ ý hai chiều trao đổi hoặc chia sẻ.
Dùng trong các trường hợp chỉ sự quan tâm, thái độ, hoặc tác động về mặt cảm xúc hay hành động.
So sánh với giới từ 跟 (gēn)
对 thường biểu thị mối quan hệ một chiều, ví dụ: hành động hay cảm xúc chỉ tác động từ chủ thể đến đối tượng.
跟 thường biểu thị hành động hay quan hệ hai chiều, như việc làm cùng nhau hoặc trao đổi lẫn nhau.
Một số câu với động từ nói (如: 说) thì 对 và 跟 có thể hoán đổi nhưng ý nghĩa có thể hơi khác, trong đó 跟 thể hiện sự trao đổi hai chiều rõ hơn.
Ví dụ chi tiết kèm phiên âm
我对这件事有看法。 (Wǒ duì zhè jiàn shì yǒu kànfǎ.) — Tôi có ý kiến đối với việc này.
他对朋友很关心。 (Tā duì péngyǒu hěn guānxīn.) — Anh ấy rất quan tâm đến bạn bè.
老师对学生很严格。 (Lǎoshī duì xuéshēng hěn yángé.) — Giáo viên rất nghiêm khắc với học sinh.
政治家对听众讲话。 (Zhèngzhì jiā duì tīngzhòng jiǎnghuà.) — Chính trị gia nói chuyện với khán giả.
Như vậy, khi dùng 对, người học cần ghi nhớ rằng đây là giới từ biểu thị sự ảnh hưởng, hướng đến của hành động hay thái độ, đồng thời không mang tính hai chiều như 跟. Việc sử dụng đúng giúp người học thể hiện chính xác mối quan hệ giữa hành động và đối tượng trong câu tiếng Trung.
Các trường hợp dùng nâng cao của 对
- Diễn tả đối tượng của cảm xúc hoặc thái độ
Giới từ 对 dùng để chỉ đối tượng mà cảm xúc hay thái độ hướng tới, ví dụ như yêu thích, ghét bỏ, quan tâm.
我对他很有好感。 (Wǒ duì tā hěn yǒu hǎogǎn.) — Tôi rất có cảm tình với anh ấy.
她对工作很认真。 (Tā duì gōngzuò hěn rènzhēn.) — Cô ấy rất nghiêm túc với công việc.
- Chỉ sự tác động vật lý hoặc tinh thần
对 dùng để biểu thị sự tác động, ảnh hưởng về mặt vật lý hoặc tinh thần lên đối tượng cụ thể.
药对病人有帮助。 (Yào duì bìngrén yǒu bāngzhù.) — Thuốc có tác dụng giúp đỡ bệnh nhân.
这部电影对我影响很大。 (Zhè bù diànyǐng duì wǒ yǐngxiǎng hěn dà.) — Bộ phim này ảnh hưởng lớn đến tôi.
- Diễn đạt mối quan hệ, sự so sánh hoặc sự liên quan
对 cũng được dùng để so sánh hoặc liên kết một đối tượng với sự việc hay người khác.
对比以前,现在的生活更好。 (Duìbǐ yǐqián, xiànzài de shēnghuó gèng hǎo.) — So với trước đây, cuộc sống bây giờ tốt hơn.
这两个方案对客户来说很重要。 (Zhè liǎng gè fāng’àn duì kèhù lái shuō hěn zhòngyào.) — Hai phương án này rất quan trọng đối với khách hàng.
Một số lưu ý khi sử dụng 对
对 không dùng để chỉ quan hệ hai chiều hay làm việc cùng nhau (khác với giới từ 跟).
Không dùng 对 trước động từ chỉ hành động trao đổi hai chiều như 聊天 (liáotiān) nói chuyện, mà thường dùng 跟.
Khi kết hợp với động từ, 对 thường đứng ngay trước danh từ làm đối tượng, không tách rời.
Tổng quan qua bảng so sánh 对 và một số giới từ khác
Giới từ Ý nghĩa chính Ví dụ Ghi chú
对 Hướng tới, tác động một chiều 我对你说 Thường dùng với cảm xúc, thái độ, tác động
跟 Cùng với, hành động hai chiều 我跟你说 Thể hiện tính trao đổi, cùng làm
关于 Về, liên quan đến 关于这个问题 Dùng khi nói về chủ đề
对于 Đối với, về mặt 对于这个问题 Trang trọng hơn 对
Việc phân biệt sử dụng các giới từ này rất quan trọng để diễn đạt chính xác các mối quan hệ và hành động trong tiếng Trung.
Cấu trúc cố định với 对
Một số cấu trúc phổ biến sử dụng 对 giúp làm rõ mạch ý và tạo điểm nhấn cho đối tượng trong câu:
对 + N + 来说 (Duì + N + lái shuō)
Ý nghĩa: “Đối với N mà nói” hay “về phần N”
Ví dụ: 对学生来说,这个考试很重要。 (Duì xuéshēng lái shuō, zhège kǎoshì hěn zhòngyào.) — Đối với học sinh mà nói, kỳ thi này rất quan trọng.
对 + N + 感兴趣 (Duì + N + gǎn xìngqù)
Ý nghĩa: “Có hứng thú với N”
Ví dụ: 我对历史感兴趣。 (Wǒ duì lìshǐ gǎn xìngqù.) — Tôi có hứng thú với lịch sử.
对 + N + 有帮助 (Duì + N + yǒu bāngzhù)
Ý nghĩa: “Có ích cho N”
Ví dụ: 这本书对你学习有帮助。 (Zhè běn shū duì nǐ xuéxí yǒu bāngzhù.) — Quyển sách này có ích cho việc học của bạn.
对 + N + 负责 (Duì + N + fùzé)
Ý nghĩa: “Chịu trách nhiệm với N”
Ví dụ: 他对工作很负责。 (Tā duì gōngzuò hěn fùzé.) — Anh ấy rất có trách nhiệm với công việc.
Giới từ 对 trong các câu cảm thán, đánh giá
Dùng để biểu đạt thái độ, quan điểm về một sự vật hay sự việc:
我觉得他对这件事处理得很好。 (Wǒ juéde tā duì zhè jiàn shì chǔlǐ de hěn hǎo.) — Tôi thấy anh ấy xử lý việc này rất tốt.
Ví dụ nâng cao với giải thích chi tiết
对环境保护,我们每个人都有责任。 (Duì huánjìng bǎohù, wǒmen měi gèrén dōu yǒu zérèn.)
— Đối với bảo vệ môi trường, mỗi người chúng ta đều có trách nhiệm.
对这次比赛,我充满信心。 (Duì zhè cì bǐsài, wǒ chōngmǎn xìnxīn.)
— Về lần thi đấu này, tôi đầy tự tin.
他对朋友非常忠诚。 (Tā duì péngyǒu fēicháng zhōngchéng.)
— Anh ấy rất trung thành với bạn bè.
Tóm lại
Giới từ 对 dùng để nhấn mạnh sự hướng đến hoặc tác động về mặt cảm xúc, thái độ, trách nhiệm, sự giúp đỡ…
Nó thường đi cùng các tính từ và động từ biểu thị hành vi hoặc trạng thái có ảnh hưởng đến đối tượng.
Các cấu trúc cố định như 对…来说, 对…感兴趣, 对…负责 rất hay dùng trong giao tiếp và viết.
Các cấu trúc phức tạp với 对
- 对 + N + 来说 (Duì + N + lái shuō)
Dùng để nhấn mạnh “đối với ai đó” hoặc “về phần ai đó” trong câu, tạo điểm nhấn về góc nhìn hay phạm vi ảnh hưởng.
Ví dụ:
对我来说,这个问题很难。 (Duì wǒ lái shuō, zhège wèntí hěn nán.) — Đối với tôi mà nói, vấn đề này rất khó.
- 对 + N + 有/没有 + 利益、帮助、影响
Diễn đạt sự có hoặc không có lợi ích, giúp đỡ, ảnh hưởng lên đối tượng.
Ví dụ:
这件事对大家都有好处。 (Zhè jiàn shì duì dàjiā dōu yǒu hǎochù.) — Việc này có lợi cho mọi người.
- 对 + N + 负责
Diễn tả trách nhiệm hoặc sự chịu trách nhiệm với đối tượng nào đó.
Ví dụ:
他对自己的行为负责。 (Tā duì zìjǐ de xíngwéi fùzé.) — Anh ấy chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
- 对 + N + 满意 / 不满意
Dùng để biểu đạt sự hài lòng hoặc không hài lòng với đối tượng.
Ví dụ:
顾客对产品很满意。 (Gùkè duì chǎnpǐn hěn mǎnyì.) — Khách hàng rất hài lòng với sản phẩm.
- 对 + N + 充满 + N(感情、信心、希望)
Cấu trúc này diễn tả sự tràn đầy cảm xúc hoặc niềm tin.
Ví dụ:
她对未来充满信心。 (Tā duì wèilái chōngmǎn xìnxīn.) — Cô ấy tràn đầy niềm tin vào tương lai.
Ứng dụng trong câu phức
对 có thể kết hợp với các thành phần khác trong câu phức để thể hiện rõ mối quan hệ giữa chủ thể với đối tượng về mặt cảm xúc, trách nhiệm, ảnh hưởng, hoặc thái độ.
Ví dụ câu phức:
作为经理,他对公司的发展负有重要责任。 (Zuòwéi jīnglǐ, tā duì gōngsī de fāzhǎn fù yǒu zhòngyào zérèn.)
— Là một quản lý, anh ấy mang trách nhiệm quan trọng đối với sự phát triển của công ty.
Lưu ý thêm
对 rất linh hoạt khi kết hợp với các tính từ và danh từ mang nghĩa trừu tượng như cảm xúc, trách nhiệm, sự ảnh hưởng, giúp người nói diễn đạt chính xác ý nghĩa câu.
Các cấu trúc với 对 thường được dùng trong văn viết cũng như giao tiếp hàng ngày.
Cách dùng giới từ 对 trong tiếng Trung
“对” là giới từ rất linh hoạt, dùng để chỉ “đối với/ với/ về phía” một đối tượng mà hành động, thái độ, hiệu quả, cảm xúc… hướng tới. Khi dùng đúng “对”, câu của bạn rõ ràng về mối quan hệ giữa hành động và đối tượng bị tác động/nhắm tới.
Ý nghĩa và phạm vi sử dụng
- Quan hệ hướng tới: Chỉ đối tượng mà hành vi/ảnh hưởng nhắm vào: 对环境有影响 (có ảnh hưởng đến môi trường).
- Thái độ/cảm xúc: Nối chủ ngữ với thái độ/cảm xúc “đối với” ai/cái gì: 对他不满意 (không hài lòng với anh ấy).
- Tính hiệu lực/tác dụng: Nói cái gì “có hiệu quả/không hiệu quả” với ai/cái gì: 对我很有用 (rất hữu ích với tôi).
- Đối tượng trách nhiệm/đối xử: Chỉ người/vật là đối tượng được chịu trách nhiệm hoặc được đối xử: 对客户负责 (chịu trách nhiệm với khách hàng), 对孩子很温柔 (nhẹ nhàng với trẻ).
- Góc nhìn/đối với mà nói: Mở khung đánh giá theo chủ thể: 对我来说… (đối với tôi mà nói…).
- Tác động ngữ nghĩa rộng: Trong văn viết: 对…进行/开展/采取… (tiến hành/áp dụng đối với…).
Lưu ý: “对” còn là lượng từ “cặp/đôi” (一对耳环) và tính từ “đúng” (对/不对), nhưng ở đây ta tập trung vào “对” như giới từ.
Cấu trúc thường gặp với 对
- Đối tượng + vị ngữ:
- Mẫu: S + 对 + O + V/Adj…
- Ví dụ: 我对这本书很感兴趣。— Tôi rất hứng thú với cuốn sách này.
- Đối với mà nói (khung nhận định):
- Mẫu: 对 + Người/Nhóm + 来说/而言,Mệnh đề…
- Ví dụ: 对学生来说,这门课不容易。— Với học sinh, môn này không dễ.
- Tác dụng/hiệu quả:
- Mẫu: A + 对 + B + 有/没有 + 作用/影响/帮助/好处/坏处…
- Ví dụ: 咖啡对我没有用。— Cà phê với tôi không có tác dụng.
- Trách nhiệm/đối xử:
- Mẫu: S + 对 + O + 负责/负责到底;好/坏/严格/耐心…
- Ví dụ: 我们对客户很负责。— Chúng tôi rất có trách nhiệm với khách hàng.
- Hành động chính sách/văn viết:
- Mẫu: S + 对 + O + 进行/开展/采取 + Hành động…
- Ví dụ: 公司对安全问题进行检查。— Công ty tiến hành kiểm tra vấn đề an toàn.
- Biểu đạt/thái độ cụ thể:
- Mẫu: S + 对 + O + 表示/表达/提出 + Ý kiến…
- Ví dụ: 他对结果表示满意。— Anh ấy bày tỏ hài lòng với kết quả.
Phân biệt 对, 对于 và 关于 (ngắn gọn, thực dụng)
- 对: Khẩu ngữ, linh hoạt, gắn trực tiếp với động từ/tính từ; nhấn “hướng tới” đối tượng. Ví dụ: 我对他很生气。
- 对于: Trang trọng hơn, thường đứng đầu câu làm trạng ngữ; ít gắn trực tiếp với tính từ so với “对” trong khẩu ngữ. Ví dụ: 对于这个问题,我们需要讨论。
- 关于: “Liên quan đến/về” (chủ đề), không mang hướng thái độ/hiệu lực lên đối tượng. Ví dụ: 关于报名时间,请看通知。
Vị trí, ngữ dụng và lưu ý
- Vị trí tự nhiên: “对 + O” thường đặt ngay trước vị ngữ liên quan; có thể đứng đầu câu để làm trạng ngữ: 对这事,我很担心。
- Tân ngữ của 对 phải xác định: Người/cái gì cụ thể: 对他/对学生/对环境/对这个计划…
- Kết hợp tính từ/động từ phù hợp: 感兴趣/满意/负责/友好/严格/有用/有效/有害/重要/冷淡…
- Tránh lạm dụng 对 khi chỉ “chủ đề”: Dùng 关于 cho “chủ đề”, dùng 对 khi hành vi/thái độ hướng vào đối tượng.
- Trong câu 把/被: “对” thường làm trạng ngữ, không xung đột: 他们对这个问题进行了讨论。
Lỗi phổ biến và cách tránh
- Dùng 对 khi muốn nói “về chủ đề”: Sai. Nên dùng 关于: 关于会议安排…
- Quên vị ngữ phù hợp: Sau “对 + O” phải theo sau thành phần có thể “hướng tới” O: cảm xúc/ảnh hưởng/trách nhiệm/biểu đạt…
- Nhầm “对” với “给”: “对” nhấn hướng thái độ/ảnh hưởng; “给” nhấn trao/cho. Ví dụ: 对他很严格 (nghiêm khắc với anh ấy) ≠ 给他很严格 (không tự nhiên).
- Dùng 对 với danh từ quá rộng không có ngữ cảnh: Thêm hạn định để cụ thể: 对这次考试/对目前的计划… sẽ tự nhiên hơn.
40 câu ví dụ có pinyin và nghĩa
- 我对中文很感兴趣。
Wǒ duì Zhōngwén hěn gǎn xìngqù. — Tôi rất hứng thú với tiếng Trung. - 她对结果不满意。
Tā duì jiéguǒ bù mǎnyì. — Cô ấy không hài lòng với kết quả. - 老师对我们很严格。
Lǎoshī duì wǒmen hěn yángé. — Thầy rất nghiêm khắc với chúng tôi. - 这本书对初学者很有用。
Zhè běn shū duì chūxuézhě hěn yǒu yòng. — Cuốn sách này rất hữu ích với người mới học. - 咖啡对他没什么作用。
Kāfēi duì tā méi shénme zuòyòng. — Cà phê không có tác dụng gì với anh ấy. - 我们对客户负责。
Wǒmen duì kèhù fùzé. — Chúng tôi chịu trách nhiệm với khách hàng. - 他对孩子非常耐心。
Tā duì háizi fēicháng nàixīn. — Anh ấy rất kiên nhẫn với trẻ em. - 新政策对环境有影响。
Xīn zhèngcè duì huánjìng yǒu yǐngxiǎng. — Chính sách mới có ảnh hưởng đến môi trường. - 这件事对公司很重要。
Zhè jiàn shì duì gōngsī hěn zhòngyào. — Việc này rất quan trọng đối với công ty. - 他对朋友很友好。
Tā duì péngyǒu hěn yǒuhǎo. — Anh ấy rất thân thiện với bạn bè. - 我对这个计划有意见。
Wǒ duì zhège jìhuà yǒu yìjiàn. — Tôi có ý kiến về kế hoạch này (đối với kế hoạch này). - 医生对病人非常负责。
Yīshēng duì bìngrén fēicháng fùzé. — Bác sĩ rất có trách nhiệm với bệnh nhân. - 这道题对我来说不难。
Zhè dào tí duì wǒ lái shuō bù nán. — Bài này, với tôi mà nói, không khó. - 对学生来说,时间管理很关键。
Duì xuéshēng lái shuō, shíjiān guǎnlǐ hěn guānjiàn. — Với học sinh, quản lý thời gian rất then chốt. - 我对他的看法发生了变化。
Wǒ duì tā de kànfǎ fāshēng le biànhuà. — Quan điểm của tôi về anh ấy đã thay đổi. - 他对这个问题表示担心。
Tā duì zhège wèntí biǎoshì dānxīn. — Anh ấy bày tỏ lo lắng đối với vấn đề này. - 公司对安全问题进行检查。
Gōngsī duì ānquán wèntí jìnxíng jiǎnchá. — Công ty tiến hành kiểm tra vấn đề an toàn. - 学校对迟到采取了新措施。
Xuéxiào duì chídào cǎiqǔ le xīn cuòshī. — Trường áp dụng biện pháp mới đối với việc đi trễ. - 他对我态度冷淡。
Tā duì wǒ tàidù lěngdàn. — Anh ấy lạnh nhạt với tôi. - 这种药对头痛很有效。
Zhè zhǒng yào duì tóutòng hěn yǒuxiào. — Loại thuốc này hiệu quả với đau đầu. - 她对工作充满热情。
Tā duì gōngzuò chōngmǎn rèqíng. — Cô ấy tràn đầy nhiệt huyết với công việc. - 他对新同事不太熟悉。
Tā duì xīn tóngshì bù tài shúxī. — Anh ấy không quen lắm với đồng nghiệp mới. - 我对自己的要求很高。
Wǒ duì zìjǐ de yāoqiú hěn gāo. — Tôi yêu cầu bản thân rất cao. - 这次调整对价格影响不大。
Zhè cì tiáozhěng duì jiàgé yǐngxiǎng bù dà. — Lần điều chỉnh này ảnh hưởng đến giá không nhiều. - 你对这个问题怎么看?
Nǐ duì zhège wèntí zěnme kàn? — Bạn thấy vấn đề này thế nào? - 他对失败的态度很积极。
Tā duì shībài de tàidù hěn jījí. — Anh ấy có thái độ tích cực với thất bại. - 我们对结果保持开放。
Wǒmen duì jiéguǒ bǎochí kāifàng. — Chúng tôi giữ thái độ cởi mở với kết quả. - 对你而言,最重要的是什么?
Duì nǐ ér yán, zuì zhòngyào de shì shénme? — Đối với bạn mà nói, điều quan trọng nhất là gì? - 领导对他的表现很满意。
Lǐngdǎo duì tā de biǎoxiàn hěn mǎnyì. — Lãnh đạo hài lòng với biểu hiện của anh ấy. - 我对这次面试有信心。
Wǒ duì zhè cì miànshì yǒu xìnxīn. — Tôi tự tin với buổi phỏng vấn này. - 客户对我们的服务提出建议。
Kèhù duì wǒmen de fúwù tíchū jiànyì. — Khách hàng đưa ra đề xuất đối với dịch vụ của chúng tôi. - 这条规则对所有人都适用。
Zhè tiáo guīzé duì suǒyǒu rén dōu shìyòng. — Quy tắc này áp dụng với mọi người. - 他对我说的话不以为然。
Tā duì wǒ shuō de huà bù yǐwéirán. — Anh ấy không đồng tình với lời tôi nói. - 他们对未来充满期待。
Tāmen duì wèilái chōngmǎn qídài. — Họ tràn đầy kỳ vọng với tương lai. - 我对这个决定保留意见。
Wǒ duì zhège juédìng bǎoliú yìjiàn. — Tôi giữ ý kiến dè dặt với quyết định này. - 他对朋友的帮助心存感激。
Tā duì péngyǒu de bāngzhù xīncún gǎnjī. — Anh ấy mang lòng biết ơn với sự giúp đỡ của bạn bè. - 对这份报告,我们需要再修改。
Duì zhè fèn bàogào, wǒmen xūyào zài xiūgǎi. — Đối với báo cáo này, chúng ta cần sửa thêm. - 老板对市场变化反应很快。
Lǎobǎn duì shìchǎng biànhuà fǎnyìng hěn kuài. — Sếp phản ứng rất nhanh với biến động thị trường. - 这件事对他打击很大。
Zhè jiàn shì duì tā dǎjī hěn dà. — Việc này là cú đòn lớn đối với anh ấy. - 对这次活动来说,天气很关键。
Duì zhè cì huódòng lái shuō, tiānqì hěn guānjiàn. — Với sự kiện lần này, thời tiết rất quan trọng.
Mẹo luyện nhanh
- Xác định đúng đối tượng sau 对: Người/việc cụ thể để câu tự nhiên.
- Chọn vị ngữ “hướng tới”: Ưu tiên các động từ/tính từ mang thái độ/ảnh hưởng (满意、担心、负责、有用、有效…).
- Dùng “对…来说/而言” khi mở quan điểm: Tăng rõ ràng và lịch sự trong trình bày.
- Văn nói vs văn viết: Văn nói dùng “对” linh hoạt; văn viết chính thức ưu tiên “对于 + 话题 + 采取/进行…”.
- Soát lỗi “về chủ đề”: Chủ đề thông tin dùng “关于…”, thái độ/ảnh hưởng dùng “对…”.
Cách dùng giới từ 对 trong tiếng Trung
“对” là từ cốt lõi để chỉ đối tượng hoặc phương diện mà hành động, thái độ, đánh giá… hướng tới: “đối với ai”, “về mặt gì”, “hướng tới cái gì”. Ngoài vai trò là giới từ, “对” còn xuất hiện như động từ “đối/đối chiếu” và tính từ “đúng” trong một số cấu trúc. Bài này tập trung vào cách dùng “对” với tư cách giới từ, kèm giải thích chi tiết và ví dụ có phiên âm.
Khái niệm và chức năng
Bản chất: “对 + danh ngữ” tạo thành trạng ngữ chỉ đối tượng chịu tác động, người nhận thái độ/cảm xúc, hoặc khía cạnh được đánh giá.
Chức năng:
Hướng tác động: chỉ cái/ai đó là “đích đến” của hành vi, chính sách, ảnh hưởng.
Thái độ/cảm xúc: nói “tốt/khắt khe/hài lòng… với ai/cái gì”.
Đánh giá/quan điểm: “đối với X thì…”.
Phương diện/chuyên môn: “về mặt X”, “yêu cầu đối với X”.
Cấu trúc phổ biến
Đánh giá trực tiếp: 对 + danh ngữ + 形容词(好、满意、严格、感兴趣…)
Ví dụ: 我们对结果很满意 (Wǒmen duì jiéguǒ hěn mǎnyì) — Chúng tôi rất hài lòng với kết quả.
Tác động/hành động: 对 + danh ngữ + 动词短语(提出、进行、影响、负责…)
Ví dụ: 公司对投诉进行了处理 (Gōngsī duì tóusù jìnxíng le chǔlǐ) — Công ty đã xử lý khiếu nại.
Khía cạnh/quan điểm: 对 + danh ngữ + 来说/而言/上/看 + mệnh đề
Ví dụ: 对我们来说,这个决定很关键 (Duì wǒmen lái shuō, zhège juédìng hěn guānjiàn) — Đối với chúng tôi, quyết định này rất then chốt.
Bổ nghĩa danh từ: 对 + danh ngữ + 的 + danh từ
Ví dụ: 对客户的支持 (Duì kèhù de zhīchí) — Sự hỗ trợ đối với khách hàng.
Các cách dùng chính với ví dụ ngắn
Thái độ/cảm xúc:
他对我很好 (Tā duì wǒ hěn hǎo) — Anh ấy rất tốt với tôi.
我对这件事很失望 (Wǒ duì zhè jiàn shì hěn shīwàng) — Tôi rất thất vọng về chuyện này.
Ảnh hưởng/tác động:
环境变化对农业影响很大 (Huánjìng biànhuà duì nóngyè yǐngxiǎng hěn dà) — Biến đổi môi trường ảnh hưởng lớn tới nông nghiệp.
新政策对学生有帮助 (Xīn zhèngcè duì xuéshēng yǒu bāngzhù) — Chính sách mới có ích đối với sinh viên.
Yêu cầu/tiêu chuẩn:
我们对安全的要求很高 (Wǒmen duì ānquán de yāoqiú hěn gāo) — Chúng tôi yêu cầu rất cao về an toàn.
对质量的标准必须统一 (Duì zhìliàng de biāozhǔn bìxū tǒngyī) — Tiêu chuẩn về chất lượng phải thống nhất.
Quan điểm/khía cạnh:
从数据对比来看… (Cóng shùjù duìbǐ lái kàn…) — Nhìn từ so sánh dữ liệu…
对长远发展而言… (Duì chángyuǎn fāzhǎn ér yán…) — Về phát triển lâu dài…
So sánh nhanh với 给, 关于, 对于
对 vs. 给:
给 nhấn hành động “cho/trao” (đối tượng nhận). Ví dụ: 给他发邮件 — Gửi email cho anh ấy.
对 nhấn đối tượng bị tác động/được đánh giá. Ví dụ: 对他很严格 — Nghiêm khắc với anh ấy.
对 vs. 关于:
关于 nêu chủ đề/nội dung (“về…”). Ví dụ: 关于价格的讨论 — Thảo luận về giá.
对 là “đối với/đối với ai” (thái độ/ảnh hưởng).
对 vs. 对于:
对于 trang trọng, thường đứng đầu câu để giới thiệu đối tượng bàn luận.
对 linh hoạt, tự nhiên trong khẩu ngữ và viết hằng ngày.
Lỗi thường gặp và mẹo
Quên phần vị ngữ sau “对 + danh ngữ”: Cần có tính từ/động từ/cụm đánh giá phía sau, tránh để “对 + danh ngữ” đứng lẻ.
Nhầm với “给”: Khi là hành động chuyển giao, ưu tiên “给”; khi là thái độ/đánh giá/ảnh hưởng, dùng “对”.
Gắn “的” khi bổ nghĩa danh từ: “对客户的支持/意见/反馈/要求…”.
Mềm hóa sắc thái: Dùng 请/吧 khi nói yêu cầu lịch sự: 请对客户礼貌一点吧.
35 mẫu câu tiếng Trung
Câu 1: 我对这个结果很满意。 Pinyin: Wǒ duì zhège jiéguǒ hěn mǎnyì. Nghĩa: Tôi rất hài lòng với kết quả này.
Câu 2: 他对我一直很好。 Pinyin: Tā duì wǒ yīzhí hěn hǎo. Nghĩa: Anh ấy luôn rất tốt với tôi.
Câu 3: 我们对客户的需求非常重视。 Pinyin: Wǒmen duì kèhù de xūqiú fēicháng zhòngshì. Nghĩa: Chúng tôi rất coi trọng nhu cầu của khách hàng.
Câu 4: 老师对他的表现提出了表扬。 Pinyin: Lǎoshī duì tā de biǎoxiàn tíchū le biǎoyáng. Nghĩa: Thầy đã khen ngợi phần thể hiện của cậu ấy.
Câu 5: 他们对未来充满信心。 Pinyin: Tāmen duì wèilái chōngmǎn xìnxīn. Nghĩa: Họ tràn đầy tự tin về tương lai.
Câu 6: 我对这件事很失望。 Pinyin: Wǒ duì zhè jiàn shì hěn shīwàng. Nghĩa: Tôi rất thất vọng về chuyện này.
Câu 7: 新政策对中小企业很重要。 Pinyin: Xīn zhèngcè duì zhōngxiǎo qǐyè hěn zhòngyào. Nghĩa: Chính sách mới rất quan trọng với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Câu 8: 环境变化对农业影响很大。 Pinyin: Huánjìng biànhuà duì nóngyè yǐngxiǎng hěn dà. Nghĩa: Biến đổi môi trường ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp.
Câu 9: 价格调整对客户有影响吗? Pinyin: Jiàgé tiáozhěng duì kèhù yǒu yǐngxiǎng ma? Nghĩa: Điều chỉnh giá có ảnh hưởng đến khách hàng không?
Câu 10: 请对老人多一些关心。 Pinyin: Qǐng duì lǎorén duō yīxiē guānxīn. Nghĩa: Xin hãy quan tâm hơn tới người cao tuổi.
Câu 11: 我们对投诉进行了处理。 Pinyin: Wǒmen duì tóusù jìnxíng le chǔlǐ. Nghĩa: Chúng tôi đã xử lý khiếu nại.
Câu 12: 对我们来说,这个决定非常关键。 Pinyin: Duì wǒmen lái shuō, zhège juédìng fēicháng guānjiàn. Nghĩa: Đối với chúng tôi, quyết định này rất then chốt.
Câu 13: 我对中国文化很感兴趣。 Pinyin: Wǒ duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù. Nghĩa: Tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
Câu 14: 经理对你的建议非常认可。 Pinyin: Jīnglǐ duì nǐ de jiànyì fēicháng rènkě. Nghĩa: Quản lý rất công nhận đề xuất của bạn.
Câu 15: 他对工作态度很认真。 Pinyin: Tā duì gōngzuò tàidù hěn rènzhēn. Nghĩa: Anh ấy có thái độ rất nghiêm túc với công việc.
Câu 16: 我们对安全的要求很高。 Pinyin: Wǒmen duì ānquán de yāoqiú hěn gāo. Nghĩa: Chúng tôi có yêu cầu rất cao về an toàn.
Câu 17: 你对这个方案有什么看法? Pinyin: Nǐ duì zhège fāng’àn yǒu shénme kànfǎ? Nghĩa: Bạn có quan điểm gì về phương án này?
Câu 18: 医生对病人的态度很温和。 Pinyin: Yīshēng duì bìngrén de tàidù hěn wēnhé. Nghĩa: Bác sĩ có thái độ rất dịu dàng với bệnh nhân.
Câu 19: 这条规定对员工适用。 Pinyin: Zhè tiáo guīdìng duì yuángōng shìyòng. Nghĩa: Quy định này áp dụng đối với nhân viên.
Câu 20: 我对结果不满意,需要改进。 Pinyin: Wǒ duì jiéguǒ bù mǎnyì, xūyào gǎijìn. Nghĩa: Tôi không hài lòng với kết quả, cần cải thiện.
Câu 21: 对中国历史来说,这是一段重要时期。 Pinyin: Duì Zhōngguó lìshǐ lái shuō, zhè shì yī duàn zhòngyào shíqī. Nghĩa: Đối với lịch sử Trung Quốc, đây là một giai đoạn quan trọng.
Câu 22: 你对时间安排可以再优化。 Pinyin: Nǐ duì shíjiān ānpái kěyǐ zài yōuhuà. Nghĩa: Bạn có thể tối ưu thêm về việc sắp xếp thời gian.
Câu 23: 公司对数据隐私非常重视。 Pinyin: Gōngsī duì shùjù yǐnsī fēicháng zhòngshì. Nghĩa: Công ty rất coi trọng quyền riêng tư dữ liệu.
Câu 24: 我对你说的并不赞同。 Pinyin: Wǒ duì nǐ shuō de bìng bù zàntóng. Nghĩa: Tôi không đồng ý với điều bạn nói.
Câu 25: 这项措施对节能很有效。 Pinyin: Zhè xiàng cuòshī duì jiénéng hěn yǒuxiào. Nghĩa: Biện pháp này rất hiệu quả đối với tiết kiệm năng lượng.
Câu 26: 他对细节非常敏感。 Pinyin: Tā duì xìjié fēicháng mǐngǎn. Nghĩa: Anh ấy rất nhạy cảm với chi tiết.
Câu 27: 请对客户礼貌一点吧。 Pinyin: Qǐng duì kèhù lǐmào yīdiǎn ba. Nghĩa: Xin hãy lịch sự hơn với khách hàng nhé.
Câu 28: 我们对反馈进行了分析。 Pinyin: Wǒmen duì fǎnkuì jìnxíng le fēnxī. Nghĩa: Chúng tôi đã phân tích phản hồi.
Câu 29: 家长对孩子的期望很高。 Pinyin: Jiāzhǎng duì háizi de qīwàng hěn gāo. Nghĩa: Phụ huynh kỳ vọng rất cao ở con cái.
Câu 30: 他对新技术持开放态度。 Pinyin: Tā duì xīn jìshù chí kāifàng tàidù. Nghĩa: Anh ấy có thái độ cởi mở với công nghệ mới.
Câu 31: 我对你的努力很认可。 Pinyin: Wǒ duì nǐ de nǔlì hěn rènkě. Nghĩa: Tôi rất ghi nhận nỗ lực của bạn.
Câu 32: 这份报告对我们很有参考价值。 Pinyin: Zhè fèn bàogào duì wǒmen hěn yǒu cānkǎo jiàzhí. Nghĩa: Bản báo cáo này rất có giá trị tham khảo đối với chúng tôi.
Câu 33: 你对风险的评估需要更全面。 Pinyin: Nǐ duì fēngxiǎn de pínggū xūyào gèng quánmiàn. Nghĩa: Đánh giá rủi ro của bạn cần toàn diện hơn.
Câu 34: 学校对迟到有明确的规定。 Pinyin: Xuéxiào duì chídào yǒu míngquè de guīdìng. Nghĩa: Trường có quy định rõ ràng về việc đi muộn.
Câu 35: 对我来说,家庭最重要。 Pinyin: Duì wǒ lái shuō, jiātíng zuì zhòngyào. Nghĩa: Đối với tôi, gia đình là quan trọng nhất.
Cách dùng giới từ 对 trong tiếng Trung (không trích nguồn)
Muốn nói “đối với ai/cái gì”, “hướng tới ai”, “có tác động lên…”, tiếng Trung dùng 对. Nó linh hoạt vì vừa dùng như giới từ (đối với), vừa như động từ (đối chiếu, so), lại có dạng tính từ (đúng/không đúng). Dưới đây là phần giải thích thực dụng và 35 mẫu câu minh họa có phiên âm để bạn dùng chắc tay.
Ý nghĩa và vị trí của 对
Giới từ “đối với”/“hướng tới”: Đặt 对 trước đối tượng chịu thái độ, hành động, hay ảnh hưởng. Sau 对 là danh từ/cụm danh từ; tiếp theo là tính từ/động từ mô tả thái độ, hứng thú, trách nhiệm, tác động.
Khung câu tự nhiên:
Chủ ngữ + 对 + đối tượng + tính từ/động từ: 我对结果满意。wǒ duì jiéguǒ mǎnyì.
Sự vật A + 对 + sự vật B + 有影响/有帮助: 咖啡因对睡眠有影响。kāfēiyīn duì shuìmián yǒu yǐngxiǎng.
Góc nhìn/quan điểm: Đặt 对…来说/而言 để thiết lập “xét theo/đối với… mà nói” trước khi đưa nhận định.
Động từ 对: Nghĩa “đối chiếu/kiểm/so cho khớp” (对一下、核对、校对).
Tính từ 对/不对: Đánh giá “đúng/không đúng” (你说得不对).
Lưu ý dùng đúng
Đối tượng sau 对 nên rõ ràng: người, nhóm, lĩnh vực, sự việc cụ thể.
Gắn đúng loại từ sau 对:
Thái độ/cảm xúc: 满意、不满、感兴趣、关注、负责
Tác động: 有影响、有效、没作用、有帮助
Hành động hướng tới: 对…说/解释/道歉/表扬/批评
Phân biệt nhanh:
对/对于 = “đối với/xét theo” (đặt phạm vi đối tượng)
关于 = “về/chủ đề là” (đặt trước danh từ chủ đề)
35 mẫu câu tiếng Trung (pinyin + nghĩa tiếng Việt)
Thái độ: 我对结果很满意。 wǒ duì jiéguǒ hěn mǎnyì. → Tôi rất hài lòng về kết quả.
Không hài lòng: 我们对这个方案不满意。 wǒmen duì zhège fāng’àn bù mǎnyì. → Chúng tôi không hài lòng với phương án này.
Nghiêm túc: 他对工作非常认真。 tā duì gōngzuò fēicháng rènzhēn. → Anh ấy rất nghiêm túc với công việc.
Trách nhiệm: 我对客户很负责。 wǒ duì kèhù hěn fùzé. → Tôi rất có trách nhiệm với khách hàng.
Quan tâm: 她对科技很关注。 tā duì kējì hěn guānzhù. → Cô ấy rất quan tâm đến công nghệ.
Hứng thú: 我对中文很感兴趣。 wǒ duì Zhōngwén hěn gǎn xìngqù. → Tôi rất hứng thú với tiếng Trung.
Tác động tốt: 锻炼对健康有好处。 duànliàn duì jiànkāng yǒu hǎochù. → Tập luyện có lợi cho sức khỏe.
Ảnh hưởng lớn: 这次经历对我有很大的影响。 zhè cì jīnglì duì wǒ yǒu hěn dà de yǐngxiǎng. → Trải nghiệm này ảnh hưởng lớn tới tôi.
Hiệu quả: 这个方法对问题很有效。 zhège fāngfǎ duì wèntí hěn yǒuxiào. → Cách này rất hiệu quả với vấn đề.
Không tác dụng: 这些建议对他没有作用。 zhèxiē jiànyì duì tā méiyǒu zuòyòng. → Những gợi ý này không có tác dụng với anh ấy.
Giải thích: 请你对大家说明一下。 qǐng nǐ duì dàjiā shuōmíng yíxià. → Vui lòng giải thích với mọi người.
Xin lỗi: 我对不起你。 wǒ duìbùqǐ nǐ. → Tôi có lỗi với bạn.
Khen ngợi: 老师对他进行了表扬。 lǎoshī duì tā jìnxíng le biǎoyáng. → Cô giáo đã khen ngợi anh ấy.
Phê bình: 经理对我们提出了批评。 jīnglǐ duì wǒmen tíchū le pīpíng. → Quản lý đưa ra phê bình với chúng tôi.
Nói với: 他昨天对我说了真相。 tā zuótiān duì wǒ shuō le zhēnxiàng. → Hôm qua anh ấy nói với tôi sự thật.
Cười với: 她对我笑了笑。 tā duì wǒ xiào le xiào. → Cô ấy mỉm cười với tôi.
Xin lỗi trang trọng: 公司为此事对客户表示道歉。 gōngsī wèi cǐ shì duì kèhù biǎoshì dàoqiàn. → Công ty bày tỏ xin lỗi tới khách hàng vì việc này.
Đòi hỏi: 学校对出勤有严格要求。 xuéxiào duì chūqín yǒu yángé yāoqiú. → Trường có yêu cầu nghiêm ngặt về điểm danh.
Tiêu chuẩn: 对安全标准,大家必须遵守。 duì ānquán biāozhǔn, dàjiā bìxū zūnshǒu. → Về tiêu chuẩn an toàn, mọi người phải tuân thủ.
Góc nhìn: 对我们来说,时间最重要。 duì wǒmen lái shuō, shíjiān zuì zhòngyào. → Đối với chúng tôi, thời gian là quan trọng nhất.
Quan điểm nhóm: 对学生而言,反馈很关键。 duì xuéshēng ér yán, fǎnkuì hěn guānjiàn. → Xét theo học sinh, phản hồi rất then chốt.
Nội dung học: 我对语法部分最头疼。 wǒ duì yǔfǎ bùfèn zuì tóuténg. → Tôi đau đầu nhất với phần ngữ pháp.
Niềm tin: 我对团队有信心。 wǒ duì tuánduì yǒu xìnxīn. → Tôi có niềm tin vào đội ngũ.
Lo lắng: 她对成绩有点担心。 tā duì chéngjì yǒudiǎn dānxīn. → Cô ấy hơi lo lắng về điểm số.
Thông tin hữu ích: 这份报告对我们很有帮助。 zhè fèn bàogào duì wǒmen hěn yǒu bāngzhù. → Báo cáo này rất hữu ích với chúng tôi.
Quy định áp dụng: 新政策对所有员工适用。 xīn zhèngcè duì suǒyǒu yuángōng shìyòng. → Chính sách mới áp dụng cho tất cả nhân viên.
Rủi ro: 高糖饮食对健康存在风险。 gāo táng yǐnshí duì jiànkāng cúnzài fēngxiǎn. → Chế độ ăn nhiều đường có rủi ro cho sức khỏe.
Tác động môi trường: 塑料对环境造成污染。 sùliào duì huánjìng zàochéng wūrǎn. → Nhựa gây ô nhiễm môi trường.
Động từ 对 (đối chiếu): 请把数据对一下。 qǐng bǎ shùjù duì yíxià. → Xin đối chiếu dữ liệu một chút.
Kiểm tra hóa đơn: 我们需要对账。 wǒmen xūyào duìzhàng. → Chúng ta cần đối soát sổ sách.
Hiệu chỉnh văn bản: 请帮我校对这篇文章。 qǐng bāng wǒ jiàoduì zhè piān wénzhāng. → Xin giúp tôi hiệu đính bài viết này.
Đúng/sai: 你说得不对。 nǐ shuō de bú duì. → Bạn nói không đúng.
Khẳng định đúng: 这个答案是对的。 zhège dá’àn shì duì de. → Đáp án này là đúng.
Ứng xử lịch sự: 请对新同事多一些耐心。 qǐng duì xīn tóngshì duō yìxiē nàixīn. → Xin hãy kiên nhẫn hơn với đồng nghiệp mới.
Lời mời gọi: 对有兴趣的人,我们开放报名。 duì yǒu xìngqù de rén, wǒmen kāifàng bàomíng. → Đối với người quan tâm, chúng tôi mở đăng ký.
Mẹo ghi nhớ nhanh
Muốn “đối với ai/cái gì” → đặt 对 ngay trước đối tượng, sau đó nói thái độ/hành động/tác động.
Nêu góc nhìn tổng quát → dùng 对…来说/而言 ở đầu câu.
Khi cần “về/chủ đề là” → chọn 关于; khi đánh giá/áp dụng “đối với” → chọn 对/对于.
Động từ 对 = đối chiếu; tính từ 对/不对 = đúng/không đúng.
Cách dùng giới từ 对 trong tiếng Trung
“对” vừa là giới từ, vừa có thể là tính từ/động từ trong một số ngữ cảnh. Trọng tâm của bạn khi học “对” là dùng nó như giới từ để chỉ “đối với/đối với ai/cái gì” nhằm gắn hành động, thái độ, ảnh hưởng vào đúng đối tượng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, kèm nhiều ví dụ có pinyin để bạn nói thật tự nhiên.
Ý nghĩa cốt lõi khi “对” là giới từ
Đối tượng tác động: Gắn người/vật chịu tác động của hành động.
Thái độ/quan hệ: Gắn cảm xúc, quan điểm, trách nhiệm, sự hài lòng… với đối tượng.
Ảnh hưởng/hệ quả: Chỉ cái gì gây ảnh hưởng tới ai/cái gì.
Định hướng: Chỉ hướng “nhằm vào/đối với” trong hành vi (hỏi, nói, cười…).
Cấu trúc nền tảng
Định nghĩa cấu trúc: 对 + danh từ/cụm danh từ + vị ngữ (động từ/tính từ/câu)
Vị trí: Cụm “对 + O” đứng trước vị ngữ để giới thiệu đối tượng liên quan.
Kết hợp: Đi với động từ thái độ (喜欢、关心、负责…), đánh giá (满意、失望…), tác động (影响、帮助、伤害…), và động từ giao tiếp (说、问、笑、抱歉…).
Mẫu hình dùng phổ biến và điểm phân biệt
Đối với… thế nào: 对 + O + 形容词/心理动词 → thái độ/đánh giá.
Gây ảnh hưởng cho…: 对 + O + 有影响/有帮助/造成… → hệ quả/ảnh hưởng.
Giao tiếp hướng tới ai: 对 + 人 + 说/问/解释/微笑… → hành vi hướng vào đối tượng.
Trách nhiệm/nghĩa vụ: 对 + O + 负责/尽责 → ràng buộc trách nhiệm.
So với 给/向:
给: “cho/đưa (trao)” → hành động chuyển giao.
向: “hướng về (địa hướng/hình học)” → thiên không gian/hướng.
对: “đối với (quan hệ/ảnh hưởng/thái độ)” → thiên nội dung/đối tượng chịu tác động hoặc liên quan.
Cấu trúc mở rộng với 对
对…来说/而言: “nói theo góc nhìn của…”
对于…: gần nghĩa “đối với”, thiên văn viết hoặc nhấn chủ đề.
对…表示/提出/进行…: cụm công vụ: bày tỏ/đề xuất/tiến hành đối với…
对不起/不对: thành ngữ cố định (xin lỗi/không đúng).
Lưu ý tự nhiên và tránh lỗi
Đặt đúng đối tượng sau 对: Phải là cái “chịu” thái độ/ảnh hưởng/hành vi.
Không dùng 对 để “trao/cho”: Khi trao cái gì cho ai, dùng 给, không dùng 对.
对于 vs 对: Cả hai đều đúng; với văn nói gọn, chuộng 对; văn viết/nhấn đề bài, dùng 对于 mạch lạc.
Đừng lặp 对 liên tiếp: Một câu chỉ cần một cụm 对 rõ ràng; tránh rườm rà.
Cặp “对…来说”: Dùng khi muốn mở góc nhìn, sau đó nêu đánh giá/quan điểm.
45 mẫu câu có pinyin theo chủ đề
Thái độ, cảm xúc, đánh giá
Đối với tôi rất quan trọng: 对我来说,这件事很重要。 Duì wǒ lái shuō, zhè jiàn shì hěn zhòngyào.
Yêu thích: 我对中文很感兴趣。 Wǒ duì Zhōngwén hěn gǎn xìngqù.
Hài lòng: 我们对结果很满意。 Wǒmen duì jiéguǒ hěn mǎnyì.
Thất vọng: 他对成绩有点失望。 Tā duì chéngjì yǒudiǎn shīwàng.
Tôn trọng: 我们要对不同意见保持尊重。 Wǒmen yào duì bùtóng yìjiàn bǎochí zūnzhòng.
Quan tâm: 她一直对你很关心。 Tā yīzhí duì nǐ hěn guānxīn.
Thân thiện/không thân thiện: 他对新人不太友好。 Tā duì xīnrén bù tài yǒuhǎo.
Nghiêm khắc: 老师对我们很严格。 Lǎoshī duì wǒmen hěn yángé.
Chân thành: 我对你是真心的。 Wǒ duì nǐ shì zhēnxīn de.
Thờ ơ: 他对这件事无所谓。 Tā duì zhè jiàn shì wúsuǒwèi.
Ảnh hưởng, lợi hại, hệ quả
Có ảnh hưởng: 气候变化对农业有很大影响。 Qìhòu biànhuà duì nóngyè yǒu hěn dà yǐngxiǎng.
Có ích: 阅读对思维很有帮助。 Yuèdú duì sīwéi hěn yǒu bāngzhù.
Gây hại: 熬夜对身体不好。 Áoyè duì shēntǐ bù hǎo.
Có lợi: 运动对心脏有好处。 Yùndòng duì xīnzàng yǒu hǎochù.
Gây áp lực: 截止日期对团队是压力。 Jiézhǐ rìqī duì tuánduì shì yālì.
Tạo cơ hội: 新政策对企业是机会。 Xīn zhèngcè duì qǐyè shì jīhuì.
Tác động tích cực: 反馈对改进很关键。 Fǎnkuì duì gǎijìn hěn guānjiàn.
Gánh nặng: 债务对家庭是负担。 Zhàiwù duì jiātíng shì fùdān.
Trách nhiệm, nghĩa vụ, thái độ nghề nghiệp
Chịu trách nhiệm: 我们对客户的安全负责。 Wǒmen duì kèhù de ānquán fùzé.
Giải thích rõ: 你要对这个决定作出解释。 Nǐ yào duì zhège juédìng zuòchū jiěshì.
Cam kết: 公司对质量有承诺。 Gōngsī duì zhìliàng yǒu chéngnuò.
Thừa nhận: 他对错误承担责任。 Tā duì cuòwù chéngdān zérèn.
Nghiêm túc: 请对工作保持认真。 Qǐng duì gōngzuò bǎochí rènzhēn.
Giao tiếp, hành vi hướng tới người
Nói với ai: 我想对大家说几句。 Wǒ xiǎng duì dàjiā shuō jǐ jù.
Hỏi ai: 她对老师提出问题。 Tā duì lǎoshī tíchū wèntí.
Giải thích cho ai: 我会对你解释清楚。 Wǒ huì duì nǐ jiěshì qīngchu.
Cười với ai: 他对我笑了笑。 Tā duì wǒ xiào le xiào.
Xin lỗi ai: 我为迟到向你/对你道歉。 Wǒ wèi chídào xiàng nǐ/duì nǐ dàoqiàn.
Phản hồi cho ai: 我们会对你做出回复。 Wǒmen huì duì nǐ zuòchū huífù.
Khiển trách ai: 经理对他进行了批评。 Jīnglǐ duì tā jìnxíng le pīpíng.
Đánh giá, lập luận, góc nhìn
Theo góc nhìn: 对我们来说,时间很紧。 Duì wǒmen lái shuō, shíjiān hěn jǐn.
Nói về chủ đề: 对于这个问题,我们需要数据。 Duìyú zhège wèntí, wǒmen xūyào shùjù.
So sánh: 对这两种方案,我更倾向于第二个。 Duì zhè liǎng zhǒng fāng’àn, wǒ gèng qīngxiàng yú dì èr gè.
Nhận xét: 对你的表现,我很认可。 Duì nǐ de biǎoxiàn, wǒ hěn rènkě.
Tóm lược: 对本次会议,我来做总结。 Duì běn cì huìyì, wǒ lái zuò zǒngjié.
Công vụ, văn viết, cụm cố định
Bày tỏ: 我们对事件表示关注。 Wǒmen duì shìjiàn biǎoshì guānzhù.
Đề xuất: 专家对政策提出建议。 Zhuānjiā duì zhèngcè tíchū jiànyì.
Tiến hành: 学校对安全进行检查。 Xuéxiào duì ānquán jìnxíng jiǎnchá.
Khiếu nại: 用户对服务提出投诉。 Yònghù duì fúwù tíchū tóusù.
Khen thưởng: 公司对优秀员工给予奖励。 Gōngsī duì yōuxiù yuángōng jǐyǔ jiǎnglì.
Đời sống thường ngày
Đối với đồ ngọt…: 我对甜食没兴趣。 Wǒ duì tiánshí méi xìngqù.
Đối với du lịch…: 她对旅行充满热情。 Tā duì lǚxíng chōngmǎn rèqíng.
Đối với thể thao…: 我对篮球比较熟悉。 Wǒ duì lánqiú bǐjiào shúxī.
Đối với công nghệ…: 他对新技术保持好奇。 Tā duì xīn jìshù bǎochí hàoqí.
Đối với kế hoạch…: 我们对计划做了一些调整。 Wǒmen duì jìhuà zuò le yìxiē tiáozhěng.
So sánh nhanh: 对, 给, 向 dùng sao cho chuẩn
Đưa cái gì cho ai: 用“给”
给你发邮件。Gěi nǐ fā yóujiàn.
Hướng về đâu (không gian): 用“向”
向左走。Xiàng zuǒ zǒu.
Đối với ai/cái gì (quan hệ/ảnh hưởng/thái độ): 用“对”
对你说。Duì nǐ shuō.
对问题负责。Duì wèntí fùzé.
对健康有影响。Duì jiànkāng yǒu yǐngxiǎng.
Mẹo ghi nhớ nhanh
Câu hỏi tự kiểm: “Hành động/thái độ này hướng vào ai/cái gì?” → đặt “对 + đối tượng” trước vị ngữ.
Muốn nhấn góc nhìn: mở đầu câu bằng “对…来说/而言/对于…”.
Nói ảnh hưởng/lợi hại: “对…有影响/有帮助/不好/有好处/造成…”.
Giao tiếp: “对 + 人 + 说/问/解释/笑/道歉/回复”.
Trách nhiệm: “对…负责/尽责/承担责任”.
对 (duì) là một giới từ rất phổ biến, đa năng, thường dịch là “về / đối với / với / hướng tới”. Nó dùng để chỉ đối tượng của cảm xúc, thái độ, hành động, ảnh hưởng, đánh giá, mối quan hệ… Đồng thời 对 còn xuất hiện trong nhiều động từ kép và cụm cố định (ví dụ: 对待, 对比, 对象, 对象). Dưới đây là phân tích chi tiết + mẫu câu minh họa có pinyin và dịch Việt.
1) Cấu trúc cơ bản
对 + 名词/代词 + (做某事 / 说 / 表示 / 有 + adj / 有 + 名词)
对 + N + V… → chỉ đối tượng chịu tác động (target).
Ví dụ: 我对你很好。Wǒ duì nǐ hěn hǎo. — Tôi đối với bạn rất tốt.
对 + N + 来说 / 而言 / 看来 — “đối với… mà nói / xét về…” (dùng để nêu quan điểm từ góc nhìn của ai/điều gì)
对学生来说,这个题不难。Duì xuéshēng lái shuō, zhège tí bù nán. — Đối với học sinh mà nói, đề này không khó.
对 + N + 有 + (帮助 / 影响 / 兴趣 / 信心 / 责任 / 好处 / 坏处 …) — biểu thị mối quan hệ (có lợi / có ảnh hưởng / có hứng thú…)
这本书对我很有帮助。Zhè běn shū duì wǒ hěn yǒu bāngzhù. — Quyển sách này có ích đối với tôi.
对 + N + V + 的 + N — tạo thành cụm danh từ hóa: 对……的看法/意见/影响
对环保的看法 (duì huánbǎo de kànfǎ) — quan điểm về bảo vệ môi trường
2) Các nghĩa/ chức năng chính và ví dụ
A. Hướng tới, đối với (thái độ / cảm xúc / hành động)
他对我很好。
Tā duì wǒ hěn hǎo.
Anh ấy đối với tôi rất tốt.
我对他的印象很好。
Wǒ duì tā de yìnxiàng hěn hǎo.
Tôi có ấn tượng tốt về anh ấy.
B. Về (vấn đề / chủ đề) — “regarding / about”
对这个问题,你有什么意见?
Duì zhège wèntí, nǐ yǒu shénme yìjiàn?
Về vấn đề này, bạn có ý kiến gì?
我们要对客户的反馈作出回应。
Wǒmen yào duì kèhù de fǎnkuì zuòchū huíyìng.
Chúng ta cần phản hồi với phản hồi của khách hàng.
C. Chỉ nguồn gây ảnh hưởng / tác động (impact)
吸烟对健康有害。
Xīyān duì jiànkāng yǒuhài.
Hút thuốc có hại đối với sức khỏe.
会议的决定会对公司产生影响。
Huìyì de juédìng huì duì gōngsī chǎnshēng yǐngxiǎng.
Quyết định của cuộc họp sẽ ảnh hưởng tới công ty.
D. Chỉ mối quan hệ trách nhiệm / đối tượng chịu trách nhiệm
老师对学生负责。
Lǎoshī duì xuéshēng fùzé.
Giáo viên chịu trách nhiệm đối với học sinh.
你要对自己的选择负责。
Nǐ yào duì zìjǐ de xuǎnzé fùzé.
Bạn phải chịu trách nhiệm cho sự lựa chọn của mình.
E. Dùng trong cấu trúc đánh giá / so sánh góc nhìn
对我来说,中文不难。
Duì wǒ lái shuō, Zhōngwén bù nán.
Đối với tôi mà nói, tiếng Trung không khó.
从经济角度对比,两者差异很大。
Cóng jīngjì jiǎodù duìbǐ, liǎng zhě chàyì hěn dà.
So sánh về mặt kinh tế, hai bên khác nhau nhiều.
F. Dùng với động từ kép / động từ cố định
对待 (duìdài) — đối xử; 对比 (duìbǐ) — so sánh; 对应 (duìyìng) — tương ứng; 对抗 (duìkàng) — đối kháng.
他对待员工很公正。Tā duìdài yuángōng hěn gōngzhèng. — Anh ấy đối xử với nhân viên rất công bằng.
3) Hình thức phủ định & các cụm hay gặp
对…没有兴趣 / 对…不感兴趣 — không có hứng thú với…
我对足球没兴趣。Wǒ duì zúqiú méi xìngqù. — Tôi không quan tâm tới bóng đá.
对…不满意 / 对…很满意 — hài lòng / không hài lòng với…
客户对服务不满意。Kèhù duì fúwù bù mǎnyì. — Khách hàng không hài lòng với dịch vụ.
对不起 / 对得起 / 对不起 — dùng trong biểu đạt xin lỗi / xứng đáng
对不起 (duì bu qǐ) — xin lỗi; 对得起 (duì de qǐ) — xứng đáng; 对不起 (duì bu qǐ) cũng là “không thể đối mặt/ xin lỗi”.
4) Vị trí, trật tự từ và lưu ý ngữ pháp
对 đứng trước danh từ / đại từ làm tân ngữ: 对 + N
✖️ 错误: 我喜欢对他。 (sai) → ✔️ 我对他有好感 / 我喜欢他。
对 có thể đứng đầu câu như trạng ngữ (đặc biệt với 对…来说 / 对…而言):
对父母来说,孩子的未来很重要。Duì fùmǔ lái shuō, háizi de wèilái hěn zhòngyào. — Đối với cha mẹ mà nói, tương lai của con rất quan trọng.
对 + 动词 trực tiếp hiếm — thường cần danh từ sau 对 (là đối tượng). Nếu muốn diễn hành động trực tiếp dùng 给/向/对着 tùy nghĩa.
我向他问问题。Wǒ xiàng tā wèn wèntí. — Tôi hỏi anh ấy câu hỏi. (向 dùng cho hướng hành động)
对 có thể theo sau bởi 的 + 名词 để biến động từ/cụm thành danh từ:
对… 的 印象 (duì… de yìnxiàng) — ấn tượng về…
5) So sánh 对 với các giới từ gần giống
对 vs 向 / 朝 (chỉ hướng vật lý hành động)
对 có nghĩa rộng (cả trừu tượng & vật lý).
向/朝 thiên về hướng/đi về phía (hành động hướng tới địa điểm/người):
他向我走来。Tā xiàng wǒ zǒu lái. — Anh ấy bước hướng về tôi.
如果 bạn nói “对 + 我” -> nhấn thái độ/tác động chứ không chỉ hướng đi.
对 vs 给 (chỉ người nhận trong hành động cho/đưa)
给 = đưa cho/cho (nhấn hành động trao).
我给他一本书。Wǒ gěi tā yì běn shū. — Tôi cho anh ấy một quyển sách.
对 nhấn đối tượng của cảm xúc/kiến thức/ảnh hưởng:
我对他很感兴趣。Wǒ duì tā hěn gǎn xìngqù. — Tôi quan tâm tới anh ấy.
6) Các mẫu câu thông dụng + nhiều ví dụ (kèm pinyin & dịch)
Mẫu: 对 + N + V / Adj / 有 + N
我对中文很感兴趣。
Wǒ duì Zhōngwén hěn gǎn xìngqù.
Tôi quan tâm đến tiếng Trung.
这件事对他影响很大。
Zhè jiàn shì duì tā yǐngxiǎng hěn dà.
Việc này ảnh hưởng lớn tới anh ấy.
她对工作非常认真。
Tā duì gōngzuò fēicháng rènzhēn.
Cô ấy có thái độ rất nghiêm túc đối với công việc.
父母对孩子的教育很重视。
Fùmǔ duì háizi de jiàoyù hěn zhòngshì.
Cha mẹ rất coi trọng việc giáo dục con cái.
我对你的建议表示感谢。
Wǒ duì nǐ de jiànyì biǎoshì gǎnxiè.
Tôi bày tỏ biết ơn đối với lời khuyên của bạn.
对于这个问题,我没有结论。
Duìyú zhège wèntí, wǒ méiyǒu jiélùn.
Về vấn đề này, tôi không có kết luận.
她对考试有信心。
Tā duì kǎoshì yǒu xìnxīn.
Cô ấy có tự tin đối với kỳ thi.
这次的改变对公司有利。
Zhè cì de gǎibiàn duì gōngsī yǒulì.
Thay đổi lần này có lợi đối với công ty.
我们要对客户保持尊重。
Wǒmen yào duì kèhù bǎochí zūnzhòng.
Chúng ta phải thể hiện sự tôn trọng đối với khách hàng.
他对我的建议不以为然。
Tā duì wǒ de jiànyì bù yǐ wéi rán.
Anh ấy không tán thành đề nghị của tôi.
Mẫu: 对 + N + 来说 / 而言 / 看来
对我来说,学外语很重要。
Duì wǒ lái shuō, xué wàiyǔ hěn zhòngyào.
Đối với tôi mà nói, học ngoại ngữ rất quan trọng.
从学生的角度来看,这个规则不合理。
Cóng xuéshēng de jiǎodù lái kàn, zhège guīzé bù hélǐ.
Xét về góc độ học sinh, quy định này không hợp lý.
Mẫu: 对…的 + 名词(名词化)
对他的印象很好。
Duì tā de yìnxiàng hěn hǎo.
Ấn tượng về anh ấy rất tốt.
我想听听你对这个问题的看法。
Wǒ xiǎng tīng tīng nǐ duì zhège wèntí de kànfǎ.
Tôi muốn nghe quan điểm của bạn về vấn đề này.
Mẫu: 与 / 对 比、对照
与去年相比,对公司来说,今年更困难。
Yǔ qùnián xiāng bǐ, duì gōngsī lái shuō, jīnnián gèng kùnnan.
So với năm ngoái, đối với công ty mà nói, năm nay khó khăn hơn.
7) Các động từ/ cụm thường gặp đi kèm 对
对…感兴趣 (gǎn xìngqù) — quan tâm tới
对…有影响 (yǒu yǐngxiǎng) — có ảnh hưởng tới
对…负责 (fùzé) — chịu trách nhiệm đối với
对…满意 (mǎnyì) — hài lòng với
对…持(持有)…态度 (chí tàidù) — giữ thái độ đối với…
对…表示 (biǎoshì) — bày tỏ đối với…
对…进行 (jìnxíng) — tiến hành đối với… (thường trong văn viết, formal)
Ví dụ: 公司对员工进行了培训。Gōngsī duì yuángōng jìnxíng le péixùn. — Công ty đã tiến hành đào tạo cho nhân viên.
Bài tập nhỏ (có đáp án) — luyện tập
A. Dịch các câu sau sang tiếng Trung (dùng 对):
Đối với tôi, học tiếng Trung rất quan trọng.
Việc này có ảnh hưởng đến sức khỏe.
Anh ấy đối với nhân viên rất tốt.
Bạn có ý kiến gì về vấn đề này?
Công ty đã tiến hành đào tạo cho nhân viên.
B. Điền từ thiếu (用 对):
- 这本书 __ 我 很 有 帮助。
- 我 __ 他 的 印象 很 好。
- __ 学生 来 说,这个 作业 太 难 了。
- 吸烟 __ 健康 有 害。
- 我们 应该 __ 客户 表示 感谢。
Đáp án
A:
对我来说,学中文很重要。 Duì wǒ lái shuō, xué Zhōngwén hěn zhòngyào.
这件事对健康有影响。 Zhè jiàn shì duì jiànkāng yǒu yǐngxiǎng.
他对员工很好。 Tā duì yuángōng hěn hǎo.
你对这个问题有什么意见? Nǐ duì zhège wèntí yǒu shénme yìjiàn?
公司对员工进行了培训。 Gōngsī duì yuángōng jìnxíng le péixùn.
B:
- 这本书 对 我 很 有 帮助。 (duì)
- 我 对 他 的 印象 很 好。 (duì)
- 对 学生 来 说,这个 作业 太 难 了。 (duì)
- 吸烟 对 健康 有 害。 (duì)
- 我们 应该 对 客户 表示 感谢。 (duì)
10) Kết — tóm tắt/mẹo nhớ
Dùng 对 + 名词 khi muốn nói về/đối với/đối tượng của cảm xúc, quan điểm, ảnh hưởng, trách nhiệm…
Nếu muốn nhấn hướng hành động vật lý (move toward), cân nhắc dùng 向 / 朝; nếu muốn nhấn người nhận của hành động trao, dùng 给.
Thường kết hợp với các từ như 有帮助 / 有影响 / 感兴趣 / 负责 / 满意 / 印象 / 来说 để tạo các cụm phổ biến.
Hãy luyện nhiều câu mẫu (đặc biệt 对…来说, 对…有…, 对…的看法) để nắm chắc.
1) Tổng quan ngắn gọn
对 (duì) là một từ rất đa năng. Vai trò chính thường là giới từ (= “với/đối với/đến/đối diện”), dùng để chỉ:
đối tượng (target/recipient): 对 + N → “đối với N / với N / tới N”
hướng về mặt không gian: 对着/对面
trong một số cấu trúc cố định: 对…有帮助/对…负责/对…感兴趣/对…来说/对…而言
Cốt lõi: 对 thường xác định “ai/cái gì” là đối tượng chịu tác động / nhận thông tin / được đánh giá”.
2) Các chức năng chính và cấu trúc mẫu
A. Đối tượng bị tác động / nhận hành động (với động từ cảm giác / trạng thái / đánh giá)
Cấu trúc: 主语 + 对 + 宾语 + 动词/表语
他对音乐很感兴趣。
Tā duì yīnyuè hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy rất hứng thú về âm nhạc. (Đối tượng: 音乐)
我对这个问题有疑问。
Wǒ duì zhège wèntí yǒu yíwèn.
Tôi đối với vấn đề này có thắc mắc.
Các động từ/cụm hay gặp: 感兴趣、了解、担心、负责、有兴趣、有帮助、满意、重视、关心、尊重、有影响、熟悉、抱怨、批评、期待…
B. Chỉ hướng (không gian) — “đối diện / về phía”
他坐在我对面。
Tā zuò zài wǒ duìmiàn.
Anh ấy ngồi đối diện tôi.
请对着镜子练习发音。
Qǐng duì zhe jìngzi liànxí fāyīn.
Xin hãy đối diện gương luyện phát âm.
Dạng mở rộng: 对着 (duì zhe) = facing; 对面 (duìmiàn) = opposite, in front of.
C. Dùng trong cấu trúc biểu đạt ‘đối với … mà nói / xét về …’
对…来说 / 对…而言 / 对…来说… = “đối với … mà nói / xét về …”
对我来说,这很重要。
Duì wǒ lái shuō, zhè hěn zhòngyào.
Đối với tôi mà nói, điều này rất quan trọng.
对企业而言,人才是关键。
Duì qǐyè ér yán, réncái shì guānjiàn.
Xét về doanh nghiệp, nhân tài là then chốt.
Lưu ý: những cấu trúc này dùng để nêu quan điểm, góc nhìn.
D. Kết hợp với “有/没有” để biểu thị ảnh hưởng / kết quả
对…有影响 / 对…没有影响
吸烟对身体有很大影响。
Xīyān duì shēntǐ yǒu hěn dà yǐngxiǎng.
Hút thuốc có ảnh hưởng lớn đối với cơ thể.
对…有帮助 / 没有帮助
早睡对健康有帮助。
Zǎo shuì duì jiànkāng yǒu bāngzhù.
Ngủ sớm có lợi cho sức khỏe.
E. Kết hợp với động từ trạng thái / cảm xúc
对 + 人/事 + 表示情感 (喜欢 / 爱 / 恨 / 怕 / 感激 / 生气)
我对他很生气。
Wǒ duì tā hěn shēngqì.
Tôi giận anh ấy.
F. Dùng trong cấu trúc 被/把 中 (khi cần chỉ đối tượng trong passive)
Trong câu bị động, đối tượng bị tác động có thể đứng sau 被,而“对” nhấn mạnh hướng/đối tượng chịu ảnh hưởng:
这件事对他影响很大。 (không phải bị động ở mặt cú pháp nhưng ý: việc này có ảnh hưởng lớn đối với anh ấy.)
G. So sánh / phân biệt: 对 vs 向 / 给 / 跟
对 nhấn mạnh quan hệ/đối tượng (đánh giá, ảnh hưởng, thái độ).
向 (xiàng) nhấn mạnh hướng về/đi về phía (hành động có hướng).
他向我走来。Tā xiàng wǒ zǒu lái. — Anh ấy bước về phía tôi.
给 (gěi) nhấn mạnh cho/đưa — thường là nhận thứ (give).
他给我一本书。Tā gěi wǒ yì běn shū. — Anh ấy đưa cho tôi một cuốn sách.
跟 (gēn) = “với” (cùng với / theo).
我跟他说话。Wǒ gēn tā shuōhuà. — Tôi nói chuyện với anh ấy.
Trick: nhiều trường hợp có thể dùng nhiều giới từ, nhưng sắc thái khác nhau: 对你说 (về bạn mà nói) vs 跟你说 (nói với bạn).
3) Vị trí và chia nhỏ lưu ý ngữ pháp
对 + 名词/代词/短语 → thường đứng làm 状语 (trạng ngữ) hoặc chủ ngữ phụ trong câu.
对他来说,学习最重要。Duì tā lái shuō, xuéxí zuì zhòngyào.
Có thể kết hợp với lượng từ/短语: 对每个人、对所有学生、对财政方面…
我们要对每个员工负责。Wǒmen yào duì měi gè yuángōng fùzé. — Chúng ta phải chịu trách nhiệm với mỗi nhân viên.
否定: 对…没(有) + V / 对…不 + V
我对这个问题没有答案。Wǒ duì zhège wèntí méiyǒu dá’àn. — Tôi không có câu trả lời cho vấn đề này.
Đặt hỏi: 对 … 有什么看法?
你对这个计划有什么看法?Nǐ duì zhège jìhuà yǒu shénme kànfǎ? — Bạn có nhận xét gì về kế hoạch này?
4) Những cụm từ cố định hay gặp với 对
对不起 (duì bu qǐ) — xin lỗi
对话 (duìhuà) — đối thoại
对象 (duìxiàng) — đối tượng / người yêu (context)
对比 (duìbǐ) — so sánh
对抗 (duìkàng) — đối kháng
对策 (duìcè) — đối sách/biện pháp
对称 (duìchèn) — đối xứng
Lưu ý: trong cụm từ như 对不起, 对 không giữ nguyên nghĩa “với/đối với” theo cách dễ thấy — đó là thành ngữ cố định.
5) Các chỗ hay nhầm / lưu ý sắc thái
不要 lẫn lộn 对 + 人 和 给/向
我对他很满意 (I am satisfied with him) — biểu thị thái độ.
我给他一本书 (I give him a book) — hành động trao tặng.
对 + V thường dùng để nêu cảm xúc/quan điểm — nếu muốn nói “hành động hướng tới ai” thì thường dùng 向/对着/朝.
错: 他对我打电话。 (nên: 他给我打电话 / 他向我打电话。)
正确: 他给我打电话。Tā gěi wǒ dǎ diànhuà.
对…来说 / 对…而言 — dùng khi nêu quan điểm chủ quan hoặc phân tích từ góc nhìn: Đặt chủ từ (đối tượng) sau 对…来说.
对面/对着/对开 — chú ý: 对面 = opposite; 对着 + 动词 = facing + doing; 对开 = two things opening opposite (ví dụ cửa).
Trong câu bị động/thể hiện ảnh hưởng, thường nói “X 对 Y 有影响” hơn là dùng 被 + 对.
6) Rất nhiều ví dụ (mỗi câu có Hán tự — pinyin — dịch VN)
我对中文很感兴趣。
Wǒ duì Zhōngwén hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú về tiếng Trung.
这件事对他影响很大。
Zhè jiàn shì duì tā yǒu yǐngxiǎng hěn dà.
Việc này có ảnh hưởng lớn đối với anh ấy.
对不起,我忘了你的名字。
Duì bu qǐ, wǒ wàng le nǐ de míngzi.
Xin lỗi, tôi quên tên bạn rồi.
你对这个计划有什么看法?
Nǐ duì zhège jìhuà yǒu shénme kànfǎ?
Bạn có ý kiến gì về kế hoạch này?
老师对学生很严格。
Lǎoshī duì xuésheng hěn yángé.
Giáo viên rất nghiêm khắc đối với học sinh.
我坐在他对面。
Wǒ zuò zài tā duìmiàn.
Tôi ngồi đối diện anh ấy.
请对着镜子练习中文发音。
Qǐng duì zhe jìngzi liànxí Zhōngwén fāyīn.
Hãy đối diện gương luyện phát âm tiếng Trung.
对小孩子要耐心。
Duì xiǎo háizi yào nàixīn.
Với trẻ nhỏ cần phải kiên nhẫn.
这本书对我来说很有帮助。
Zhè běn shū duì wǒ lái shuō hěn yǒu bāngzhù.
Cuốn sách này đối với tôi rất có ích.
我对她的表现很满意。
Wǒ duì tā de biǎoxiàn hěn mǎnyì.
Tôi hài lòng về màn trình diễn của cô ấy.
对这个问题,他没有明确的答案。
Duì zhège wèntí, tā méiyǒu míngquè de dá’àn.
Về vấn đề này, anh ấy không có câu trả lời rõ ràng.
你不应该对别人那么刻薄。
Nǐ bù yìnggāi duì biérén nàme kèkǔ.
Bạn không nên đối xử cay nghiệt với người khác như vậy.
对健康有利的食物很重要。
Duì jiànkāng yǒulì de shíwù hěn zhòngyào.
Thức ăn có lợi cho sức khỏe rất quan trọng.
他对历史非常熟悉。
Tā duì lìshǐ fēicháng shúxī.
Anh ấy rất hiểu biết về lịch sử.
我对你的建议表示感谢。
Wǒ duì nǐ de jiànyì biǎoshì gǎnxiè.
Tôi bày tỏ biết ơn về lời khuyên của bạn.
公司对员工的培训很重视。
Gōngsī duì yuángōng de péixùn hěn zhòngshì.
Công ty rất chú trọng về đào tạo nhân viên.
这条政策对民众影响深远。
Zhè tiáo zhèngcè duì mínzhòng yǐngxiǎng shēnyuǎn.
Chính sách này có ảnh hưởng sâu rộng đối với dân chúng.
我们应该对环境保护负责。
Wǒmen yīnggāi duì huánjìng bǎohù fùzé.
Chúng ta nên chịu trách nhiệm về bảo vệ môi trường.
他对朋友很忠诚。
Tā duì péngyou hěn zhōngchéng.
Anh ấy rất trung thành với bạn bè.
对学数学的人来说,基础非常重要。
Duì xué shùxué de rén lái shuō, jīchǔ fēicháng zhòngyào.
Đối với người học toán, nền tảng rất quan trọng.
我对你的错误并不生气。
Wǒ duì nǐ de cuòwù bìng bù shēngqì.
Tôi không tức giận về lỗi của bạn.
他对新的工作机会很期待。
Tā duì xīn de gōngzuò jīhuì hěn qīdài.
Anh ấy rất mong chờ về cơ hội nghề nghiệp mới.
请把椅子对着墙摆好。
Qǐng bǎ yǐzi duì zhe qiáng bǎi hǎo.
Xin đặt ghế ngược về phía tường cho gọn.
这两种颜色对比很鲜明。
Zhè liǎng zhǒng yánsè duìbǐ hěn xiānmíng.
Hai màu này so sánh rất rõ rệt.
对于这个问题,我们需要更多数据。
Duìyú zhège wèntí, wǒmen xūyào gèngduō shùjù.
Đối với vấn đề này, chúng ta cần nhiều dữ liệu hơn.
(Chú ý: 对于 (duìyú) là dạng trang trọng/viết hơn của 对.)
他对合同中的条款不满意。
Tā duì hétóng zhōng de tiáokuǎn bù mǎnyì.
Anh ấy không hài lòng về các điều khoản trong hợp đồng.
对孩子来说,父母的关心很重要。
Duì háizi lái shuō, fùmǔ de guānxīn hěn zhòngyào.
Đối với trẻ em, sự quan tâm của cha mẹ rất quan trọng.
我对那个提议持怀疑态度。
Wǒ duì nàge tíyì chí huáiyí tàidù.
Tôi đối với đề nghị đó giữ thái độ nghi ngờ.
他们对彼此有很深的信任。
Tāmen duì bǐcǐ yǒu hěn shēn de xìnrèn.
Họ có lòng tin sâu sắc lẫn nhau.
有些人对外来文化很包容。
Yǒu xiē rén duì wàilái wénhuà hěn bāoróng.
Có người rất khoan dung với văn hóa ngoại lai.
7) Bài tập (tự luyện) — dịch sang tiếng Trung (dùng 对)
Dịch các câu sau sang tiếng Trung; mình để đáp án ngay sau để bạn kiểm tra.
Đối với tôi, gia đình là quan trọng nhất.
→ 对我来说,家庭是最重要的。
Duì wǒ lái shuō, jiātíng shì zuì zhòngyào de.
Bạn có ý kiến gì về kế hoạch này?
→ 你对这个计划有什么意见?
Nǐ duì zhège jìhuà yǒu shénme yìjiàn?
Hút thuốc có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
→ 吸烟对健康有不良影响。
Xīyān duì jiànkāng yǒu bùliáng yǐngxiǎng.
Tôi không hài lòng về kết quả.
→ 我对结果不满意。
Wǒ duì jiéguǒ bù mǎnyì.
Anh ấy ngồi đối diện tôi.
→ 他坐在我对面。
Tā zuò zài wǒ duìmiàn.
Công ty rất coi trọng đào tạo nhân viên.
→ 公司对员工的培训很重视。
Gōngsī duì yuángōng de péixùn hěn zhòngshì.
Tôi rất biết ơn về sự giúp đỡ của bạn.
→ 我对你的帮助表示感谢。
Wǒ duì nǐ de bāngzhù biǎoshì gǎnxiè.
Đối với học sinh, giáo viên rất quan trọng.
→ 对学生来说,老师很重要。
Duì xuésheng lái shuō, lǎoshī hěn zhòngyào.
Anh ấy không quen với lịch trình mới.
→ 他对新的日程不熟悉。
Tā duì xīn de rìchéng bù shúxī.
Chúng ta nên chịu trách nhiệm về môi trường.
→ 我们应该对环境负责。
Wǒmen yīnggāi duì huánjìng fùzé.
8) Tóm tắt nhanh — checklist khi dùng 对
Dùng 对 khi muốn chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng/được đánh giá/được nhắm tới.
Dùng 对…来说 / 对…而言 khi nêu quan điểm/góc nhìn.
Dùng 对面 / 对着 khi chỉ hướng không gian.
对于 là dạng trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết.
Phân biệt với 向 / 给 / 跟 để tránh nhầm sắc thái; khi muốn nói “trao/đưa” thường dùng 给; khi chỉ hướng hành động dùng 向.
1) Tổng quan ngắn
对 (duì) là một giới từ rất thông dụng trong tiếng Trung. Ý nghĩa cơ bản: “đối với / hướng tới / về / đối với ai/cái gì” (≈ to / toward / regarding / with respect to). Sau 对 thường theo danh từ (hoặc cụm danh từ) làm tân ngữ của giới từ.
Cú pháp cơ bản: 对 + N + (V / Adj / cụm từ).
2) Các chức năng chính và cấu trúc mẫu
A. Chỉ hướng/đối tượng hành động (hướng tới ai/cái gì)
Cấu trúc: 对 + N + V
Ví dụ:
我对你说。
Wǒ duì nǐ shuō.
Tôi nói với bạn.
Khi muốn nói “nói với ai” thường dùng 对 + 人 + 说/讲.
B. Biểu đạt quan điểm/ thái độ/ cảm xúc đối với ai/cái gì
Cấu trúc: 对 + N + (感到/觉得/很/很不/满意/生气/失望/有兴趣/有信心/担心…)
Ví dụ:
我对这件事很满意。
Wǒ duì zhè jiàn shì hěn mǎnyì.
Tôi rất hài lòng về việc này.
她对老板很生气。
Tā duì lǎobǎn hěn shēngqì.
Cô ấy rất tức giận với sếp.
C. Biểu thị mối quan hệ “về / đối với / liên quan đến” (regarding)
Cấu trúc: 对 + N + 来说 / 对 + N + 而言 / 对 + N + 来讲 (xét từ góc độ…)
Ví dụ:
对学生来说,这个政策很重要。
Duì xuésheng lái shuō, zhège zhèngcè hěn zhòngyào.
Đối với học sinh mà nói, chính sách này rất quan trọng.
D. Nói về ảnh hưởng/ lợi/hại
Cấu trúc: 对 + N + 有 + 影响 / 有好处 / 有坏处 / 有利 / 有害
Ví dụ:
吸烟对身体有害。
Xīyān duì shēntǐ yǒuhài.
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
运动对健康有好处。
Yùndòng duì jiànkāng yǒu hǎochù.
Thể dục có lợi cho sức khỏe.
E. Thể hiện trách nhiệm / nghĩa vụ
Cấu trúc: 对 + N + 负责 / 承担责任
Ví dụ:
他对自己的行为负责。
Tā duì zìjǐ de xíngwéi fùzé.
Anh ấy chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
F. Dùng trong phép so sánh/đánh giá mang tính mệnh đề
Cấu trúc: 对…有帮助 / 对…有用 / 对…不利
Ví dụ:
这本书对学习汉语很有帮助。
Zhè běn shū duì xuéxí Hànyǔ hěn yǒu bāngzhù.
Cuốn sách này rất có ích cho việc học tiếng Trung.
G. Kết hợp với động từ cảm nhận: 对 + N + 感到/觉得/关心/怀疑…
Ví dụ:
我对他的说法有怀疑。
Wǒ duì tā de shuōfǎ yǒu huáiyí.
Tôi nghi ngờ về lời nói của anh ấy.
H. Đứng trước tân ngữ trong cấu trúc bị động/ gây ra
Ví dụ:
这次事故对公司造成了很大损失。
Zhè cì shìgù duì gōngsī zàochéng le hěn dà sǔnshī.
Vụ tai nạn này gây thiệt hại lớn đối với công ty.
I. Đứng trong cụm cố định: 对不起 / 对了 / 对吗?
对不起 (duìbuqǐ) = xin lỗi
对了 (duì le) = đúng rồi / à đúng rồi (dùng khi nhớ ra)
对吗? / 对不对? = đúng không?
Ví dụ:
对不起,我迟到了。
Duìbuqǐ, wǒ chídào le.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
3) Một số cấu trúc mở rộng thường gặp
对……感兴趣 / 对……有兴趣 — quan tâm, hứng thú với.
我对历史很感兴趣。Wǒ duì lìshǐ hěn gǎn xìngqù.
对……负责 — chịu trách nhiệm với.
老师对学生负责。Lǎoshī duì xuéshēng fùzé.
对……有信心 — có niềm tin vào.
我对考试有信心。Wǒ duì kǎoshì yǒu xìnxīn.
对……采取措施 — áp dụng biện pháp đối với.
政府对污染采取了措施。Zhèngfǔ duì wūrǎn cǎiqǔ le cuòshī.
对……产生影响 — gây ảnh hưởng lên.
经济危机对就业产生了影响。Jīngjì wēijī duì jiùyè chǎnshēng le yǐngxiǎng.
对……提出要求/建议/批评 — đưa ra yêu cầu/đề nghị/phê bình đối với.
家长对学校提出了很多建议。Jiāzhǎng duì xuéxiào tíchū le hěn duō jiànyì.
4) So sánh 对 và 对于 (duìyú)
对于 = với/đối với, thường trang trọng hơn và có thể đi trước cả một mệnh đề dài. Về cơ bản 对于 ≈ 对 nhưng 对于 hay dùng trong văn viết, khi chủ ngữ muốn nhấn mạnh “về mặt/đối với vấn đề…”.
Ví dụ:
对学生来说 (口语/通用)
Duì xuésheng lái shuō…
对于学生来说 (书面/正式)
Duìyú xuésheng lái shuō…
5) Lưu ý ngữ pháp & những sai lầm hay gặp
Đối tượng sau 对 必须 là danh từ / cụm danh từ — không thể để ngay sau 对 một động từ chưa được danh từ hóa.
Sai: 我对去。 (✖)
Đúng: 我对去那里有兴趣。Wǒ duì qù nàlǐ yǒu xìngqù. (Tôi có hứng thú đi tới đó.)
对 + 人 + 说/讲 chứ không phải 对 + 说 + 人. Thứ tự đúng: 对 + 人 + 说.
我对他说了这件事。Wǒ duì tā shuō le zhè jiàn shì.
别把 对 混 với 把/向/对着:
把 → nhấn mạnh xử lý tân ngữ (把句)
向 → hướng đến, giống với “toward” nhưng dùng nhiều với hành vi hướng về phương hướng hay người: 向他看 / 向北走
对 → mức ý nghĩa “đối với/về”, chỉ thái độ, cảm xúc, ảnh hưởng.
Ví dụ khác nhau:
我把门关上了。Wǒ bǎ mén guān shàng le. (Tôi đóng cửa.)
我对门关心吗?(sai nếu muốn nói “tôi quan tâm đến cửa”) — phải: 我对那扇门很在意。
不要 lạm dụng 对 于 trong một câu quá dài — nếu quá nhiều thông tin, cân nhắc chia câu.
在…对…的影响下 — cấu trúc chỉ “dưới ảnh hưởng của…”: 在父母的影响下,他学会了勤奋。Zài fùmǔ de yǐngxiǎng xià, tā xuéhuì le qínfèn.
6) Ví dụ phong phú (kèm phiên âm + dịch tiếng Việt)
Tôi chia ví dụ theo nhóm chức năng để dễ tham khảo. Bạn có thể copy các câu này để luyện đọc.
A. Chỉ hướng / nói với ai
我对你说。
Wǒ duì nǐ shuō.
Tôi nói với bạn.
请你对老师说明情况。
Qǐng nǐ duì lǎoshī shuōmíng qíngkuàng.
Hãy giải thích tình hình với thầy/cô.
他对每个学生都很耐心。
Tā duì měi gè xuésheng dōu hěn nàixīn.
Anh ấy rất kiên nhẫn với từng học sinh.
B. Thái độ / cảm xúc / quan điểm
我对这个结果很满意。
Wǒ duì zhège jiéguǒ hěn mǎnyì.
Tôi rất hài lòng với kết quả này.
她对他的行为感到失望。
Tā duì tā de xíngwéi gǎndào shīwàng.
Cô ấy thất vọng về hành vi của anh ấy.
对孩子来说,睡眠很重要。
Duì háizi lái shuō, shuìmián hěn zhòngyào.
Đối với trẻ em mà nói, giấc ngủ rất quan trọng.
C. 影响 / 有利 / 有害 / 有帮助 / 有用
吸烟对健康有害。
Xīyān duì jiànkāng yǒuhài.
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
学外语对找工作有帮助。
Xué wàiyǔ duì zhǎo gōngzuò yǒu bāngzhù.
Học ngoại ngữ giúp ích cho việc tìm việc.
这个政策对经济有利。
Zhège zhèngcè duì jīngjì yǒulì.
Chính sách này có lợi cho nền kinh tế.
D. 责任 / 承担 / 负责
每个人都要对自己的决定负责。
Měi gè rén dōu yào duì zìjǐ de juédìng fùzé.
Mọi người đều phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình.
公司对员工的安全负责。
Gōngsī duì yuángōng de ānquán fùzé.
Công ty chịu trách nhiệm về an toàn của nhân viên.
E. 表示观点 / 对…来说 / 对…而言
对专家来说,这个数据很重要。
Duì zhuānjiā lái shuō, zhège shùjù hěn zhòngyào.
Đối với chuyên gia mà nói, dữ liệu này rất quan trọng.
对我而言,这只是一个开始。
Duì wǒ ér yán, zhè zhǐ shì yī gè kāishǐ.
Đối với tôi mà nói, đây chỉ là một khởi đầu.
F. 对 + 人 + 说 / 对 + 人 + 提出(要求/建议/批评)
家长对学校提出了很多建议。
Jiāzhǎng duì xuéxiào tíchū le hěn duō jiànyì.
Phụ huynh đã đưa ra nhiều đề nghị với nhà trường.
老板对他提出了批评。
Lǎobǎn duì tā tíchū le pīpíng.
Sếp đã phê bình anh ấy.
G. 被动 / 造成 / 影响
这次事故对公司造成了很大损失。
Zhè cì shìgù duì gōngsī zàochéng le hěn dà sǔnshī.
Vụ tai nạn này đã gây tổn thất lớn cho công ty.
天气变化对作物有影响。
Tiānqì biànhuà duì zuòwù yǒu yǐngxiǎng.
Thay đổi thời tiết ảnh hưởng đến mùa màng.
H. 对不起 / 对了 / 对吗?
对不起,让你久等了。
Duìbuqǐ, ràng nǐ jiǔ děng le.
Xin lỗi đã để bạn đợi lâu.
对了,我忘了告诉你一件事。
Duì le, wǒ wàng le gàosù nǐ yí jiàn shì.
À đúng rồi, tôi quên nói với bạn một chuyện.
这件事对吗?
Zhè jiàn shì duì ma?
Việc này có đúng không?
I. 对……感兴趣 / 对……有兴趣
我对中国文化很感兴趣。
Wǒ duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất quan tâm đến văn hóa Trung Quốc.
他对足球没什么兴趣。
Tā duì zúqiú méi shénme xìngqù.
Anh ấy không mấy hứng thú với bóng đá.
J. 对…有帮助 / 对…没帮助
这种练习对提高听力很有帮助。
Zhè zhǒng liànxí duì tígāo tīnglì hěn yǒu bāngzhù.
Loại bài tập này rất giúp cải thiện nghe hiểu.
这些建议对我没什么帮助。
Zhèxiē jiànyì duì wǒ méi shénme bāngzhù.
Những đề nghị này không giúp ích nhiều cho tôi.
K. 用法特殊或成语 / 固定搭配
对比 (duìbǐ) — so sánh
我们把这两个方案对比了一下。
Wǒmen bǎ zhè liǎng gè fāng’àn duìbǐ le yí xià.
Chúng tôi đã so sánh hai phương án này một chút.
对象 (duìxiàng) — đối tượng (target / partner)
这门课程的对象是职场新人。
Zhè mén kèchéng de duìxiàng shì zhíchǎng xīnrén.
Đối tượng của khóa học này là nhân viên mới vào nghề.
L. 对 + 动词短语(小心语序)
我对他很尊重,但不同意他的看法。
Wǒ duì tā hěn zūnzhòng, dàn bù tóngyì tā de kànfǎ.
Tôi tôn trọng anh ấy, nhưng không đồng ý với quan điểm của anh ấy.
请不要对孩子大喊大叫。
Qǐng bùyào duì háizi dà hǎn dà jiào.
Xin đừng la hét với trẻ con.
M. 复合句中的用法
对天气的预测显示,下周会有雨。
Duì tiānqì de yùcè xiǎnshì, xià zhōu huì yǒu yǔ.
Dự báo thời tiết cho thấy tuần tới sẽ có mưa.
对于这个问题,我们需要更多的数据来判断。
Duìyú zhège wèntí, wǒmen xūyào gèng duō de shùjù lái pànduàn.
Về vấn đề này, chúng ta cần nhiều dữ liệu hơn để đánh giá.
7) Những câu ví dụ nâng cao / thực tế (mở rộng — luyện tập)
对环境保护来说,个人的行动也很重要。
Duì huánjìng bǎohù lái shuō, gèrén de xíngdòng yě hěn zhòngyào.
Đối với bảo vệ môi trường, hành động cá nhân cũng rất quan trọng.
公司对客户的投诉必须及时处理。
Gōngsī duì kèhù de tóusù bìxū jíshí chǔlǐ.
Công ty phải xử lý kịp thời các khiếu nại của khách hàng.
这项研究对未来的发展具有重要意义。
Zhè xiàng yánjiū duì wèilái de fāzhǎn jùyǒu zhòngyào yìyì.
Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với phát triển tương lai.
我对自己的选择很有信心。
Wǒ duì zìjǐ de xuǎnzé hěn yǒu xìnxīn.
Tôi rất tự tin vào lựa chọn của mình.
对老年人来说,医疗保障尤为重要。
Duì lǎonián rén lái shuō, yīliáo bǎozhàng yóuwéi zhòngyào.
Đối với người cao tuổi, bảo đảm y tế đặc biệt quan trọng.
这些措施对降低成本帮助很大。
Zhèxiē cuòshī duì jiàngdī chéngběn bāngzhù hěn dà.
Những biện pháp này giúp rất nhiều trong việc giảm chi phí.
我对这种说法持怀疑态度。
Wǒ duì zhè zhǒng shuōfǎ chí huáiyí tàidù.
Tôi giữ thái độ hoài nghi đối với cách nói này.
对于初学者来说,发音是最难的部分。
Duìyú chūxuézhě lái shuō, fāyīn shì zuì nán de bùfen.
Đối với người mới học, phát âm là phần khó nhất.
我们要对未来可能出现的问题有预案。
Wǒmen yào duì wèilái kěnéng chūxiàn de wèntí yǒu yù’àn.
Chúng ta phải có phương án đối phó với các vấn đề có thể xuất hiện trong tương lai.
对外贸易对国家经济的发展非常重要。
Duìwài màoyì duì guójiā jīngjì de fāzhǎn fēicháng zhòngyào.
Ngoại thương rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của quốc gia.
8) Bài tập ngắn (tự làm — bạn gửi đáp án tôi sửa)
Hãy dịch sang tiếng Trung (có dùng 对 hoặc 对于), viết kèm pinyin:
Đối với tôi, học ngôn ngữ rất quan trọng.
Sự thay đổi khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp.
Anh ấy không quan tâm đến lời chỉ trích.
Công ty phải chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình.
Tôi rất quan tâm đến văn hóa Việt Nam.
(Gửi đáp án bạn viết và tôi sẽ sửa chi tiết từng câu.)
9) Tóm tắt chính
对 = đối với / về / hướng tới; thường đứng trước danh từ / cụm danh từ.
Công dụng chính: chỉ đối tượng hành động, biểu lộ thái độ/cảm xúc, nêu ảnh hưởng/lợi/hại, chỉ trách nhiệm, dùng trong các cấu trúc so sánh/quan điểm (对…来说).
对于 là dạng trang trọng/hay dùng trong văn viết, ý nghĩa gần giống 对.
Lưu ý: 对 phải kèm danh từ; chú ý thứ tự 对 + 人 + 说/提; tránh nhầm lẫn với 把/向.
- Khái quát
对 (duì) là một từ rất đa năng trong tiếng Trung. Dùng nhiều nhất như giới từ nghĩa là “đối với / với / đối lại / hướng tới” — chỉ đối tượng bị ảnh hưởng, cảm xúc, thái độ, quan điểm, hướng đi, mục tiêu… Ngoài vai trò giới từ, 对 còn là từ biểu thị “đúng” (adj: 对 = đúng) — phát âm vẫn là duì nhưng nghĩa khác.
Tóm tắt chức năng chính:
Giới từ: 对 + đối tượng — chỉ hướng, đối tượng của hành động/ cảm xúc/ đánh giá. (ví dụ: 对他很好)
Kết hợp thành tố cố định: 对…来说 / 对…而言 / 对…有帮助 / 对…负责 / 对…感兴趣 / 对…印象深刻…
Từ mang nghĩa “đúng”: 对 / 错(duì = đúng; cuò = sai)
- Vị trí và cấu trúc cơ bản
Cấu trúc chung: S + 对 + O + V / 对 + O + Adj / 对 + O + 有 + N
对 + 名词(人/事/物/问题/情况…)+ (有/没/很…) + 谓语。
Ví dụ: 我对中文感兴趣。Wǒ duì Zhōngwén gǎn xìngqù. — Tôi quan tâm tới tiếng Trung.
Lưu ý vị trí: 对 đứng ngay trước danh từ/từ chỉ đối tượng; nếu có bổ ngữ dài, giữ cụm đối tượng gần 对.
- Những chức năng chính — giải thích + ví dụ
3.1. Chỉ đối tượng bị ảnh hưởng / hướng tới (điểm dùng phổ biến nhất)
Công thức: 对 + 对象 + (造成/有/没有) + 影响/好处/伤害…
对 + người/ sự việc/ vấn đề + 有影响/没有影响/有好处/很重要…
我的话对他没有影响。Wǒ de huà duì tā méi yǒu yǐngxiǎng. — Lời tôi không có ảnh hưởng đến anh ấy.
运动对身体有好处。Yùndòng duì shēntǐ yǒu hǎochù. — Vận động có lợi cho sức khỏe.
3.2. Diễn tả thái độ, cảm xúc, quan điểm với một đối tượng
Công thức: 对 + 对象 + (很/不) + 感觉/满意/感兴趣/生气/喜欢/厌烦/尊重…
我对这个建议很满意。Wǒ duì zhège jiànyì hěn mǎnyì. — Tôi rất hài lòng với đề nghị này.
她对现代艺术很感兴趣。Tā duì xiàndài yìshù hěn gǎn xìngqù. — Cô ấy rất quan tâm đến nghệ thuật hiện đại.
他对你的行为很生气。Tā duì nǐ de xíngwéi hěn shēngqì. — Anh ấy rất giận vì hành động của bạn.
3.3. Chỉ nguồn gốc / xuất phát (ít gặp hơn, khi kết hợp với 来)
从… 来说 / 对… 来说 表示 “đối với… mà nói / xét về…”
对我来说,这很重要。Duì wǒ lái shuō, zhè hěn zhòngyào. — Đối với tôi mà nói, điều này rất quan trọng.
3.4. Dùng trong câu bị động (khi kết hợp với 由/被)
在… 对 … 的影响下 / 由… 对… 造成
这本书对我的影响很大。Zhè běn shū duì wǒ de yǐngxiǎng hěn dà. — Quyển sách này ảnh hưởng lớn tới tôi.
3.5. Dùng trong các cấu trúc cố định (hay gặp)
对…负责 — chịu trách nhiệm với…
你必须对你的工作负责。Nǐ bìxū duì nǐ de gōngzuò fùzé. — Bạn phải chịu trách nhiệm với công việc của bạn.
对…有帮助 / 有利 / 有害 — có lợi / có hại cho…
这项技术对经济发展有利。Zhè xiàng jìshù duì jīngjì fāzhǎn yǒulì. — Công nghệ này có lợi cho phát triển kinh tế.
对…有印象 / 印象深刻 — ấn tượng với…
我对他的印象很好。Wǒ duì tā de yìnxiàng hěn hǎo. — Tôi có ấn tượng tốt về anh ấy.
对…来说 / 对…而言 — “đối với … mà nói / xét về …” (dùng để nêu quan điểm từ lập trường cụ thể)
对学生来说,考试很重要。Duì xuéshēng lái shuō, kǎoshì hěn zhòngyào. — Đối với học sinh mà nói, thi cử rất quan trọng.
对…过敏 — dị ứng với…
我对花粉过敏。Wǒ duì huāfěn guòmǐn. — Tôi dị ứng với phấn hoa.
对…负责 / 对…满意 / 对…失望 — những collocations thường dùng.
3.6. Dùng để so sánh / đối chiếu (một vài cấu trúc)
对比句: A 对 B 来说 …
对城市居民来说,公共交通更重要。Duì chéngshì jūmín lái shuō, gōnggòng jiāotōng gèng zhòngyào. — Đối với cư dân thành phố, phương tiện công cộng quan trọng hơn.
- Phân biệt 对 với giới từ gần nghĩa
4.1 对 vs 给 / 向
给 (gěi) thường nhấn đến hành động truyền/cho (give/to) — thường là làm cho ai đó (động từ chuyển nhượng).
请把礼物给他。Qǐng bǎ lǐwù gěi tā. — Hãy đưa quà cho anh ấy.
向 (xiàng) dùng để chỉ hướng/đối tượng theo nghĩa “towards” (nhấn hành động hướng tới). 对 và 向 đôi khi tương đương nhưng sắc thái khác:
他向我走过来。Tā xiàng wǒ zǒu guòlái. — Anh ấy đi về phía tôi. (hành động hướng tới)
他对我微笑。Tā duì wǒ wēixiào. — Anh ấy mỉm cười với tôi. (thái độ, hành động có đối tượng)
4.2 对 vs 关于
关于 (guānyú) = “về / liên quan đến” (chủ đề). 关于 dùng để nói “về chủ đề X” — thường đứng trước chủ đề. 对 nhấn vào đối tượng bị ảnh hưởng / nhận hành động hay cảm xúc.
关于这个问题,我们还要讨论。Guānyú zhège wèntí, wǒmen hái yào tǎolùn. — Về vấn đề này…
这个决定对我们很重要。Zhège juédìng duì wǒmen hěn zhòngyào. — Quyết định này rất quan trọng đối với chúng tôi.
- Một số lưu ý ngữ pháp quan trọng
Đối tượng sau 对 có thể là người, vật, sự việc, khái niệm: 对他 / 对这个问题 / 对环境 / 对教育 / 对我的家人.
Sau 对 có thể trực tiếp mang động từ hoặc tính từ, hoặc nối với cụm sự việc:
对 + N + V: 我对他很尊重。Wǒ duì tā hěn zūnzhòng.
对 + N + 有 + N: 这对我很有帮助。Zhè duì wǒ hěn yǒu bāngzhù.
Có thể dùng dạng phủ định: 对…没/不 + V / 对…没有 + N: 他对我没礼貌。Tā duì wǒ méi lǐmào. — Anh ấy không lịch sự với tôi.
Đặt cụm 对…来说 / 对…而言 ở đầu câu để nhấn lập trường.
对 + 时间/数字 ít dùng; 若要 nói “từ … đến …” thường dùng 从…到… (không phải 对).
对 也 có thể là adj “đúng”: 对 / 不对 — khác chức năng: 我说得对。Wǒ shuō de duì. — Tôi nói đúng.
- Các cấu trúc mở rộng hay gặp (và ví dụ)
对…负责 — chịu trách nhiệm: 对环境保护要负责。Duì huánjìng bǎohù yào fùzé.
对…有利 / 对…不利 — có lợi / bất lợi: 这项政策对中小企业很不利。Zhè xiàng zhèngcè duì zhōng xiǎo qǐyè hěn bùlì.
对…很在意 — quan tâm: 她对别人的看法很在意。Tā duì biérén de kànfǎ hěn zàiyì.
对…感到惊讶/失望/高兴 — cảm thấy: 我对这个结果很惊讶。Wǒ duì zhège jiéguǒ hěn jīngyà.
对…有偏见 / 没有偏见 — có định kiến: 我们不应该对人有偏见。Wǒmen bù yīnggāi duì rén yǒu piānjiàn.
对…过敏 — dị ứng: 他对海鲜过敏。Tā duì hǎixiān guòmǐn.
对…印象深刻 — ấn tượng sâu sắc: 我对她的印象很深刻。Wǒ duì tā de yìnxiàng hěn shēnkè.
- Các ví dụ phong phú (40 câu có pīn yīn + dịch tiếng Việt)
我对中文很感兴趣。Wǒ duì Zhōngwén hěn gǎn xìngqù. — Tôi rất quan tâm tới tiếng Trung.
这项决定对公司很重要。Zhè xiàng juédìng duì gōngsī hěn zhòngyào. — Quyết định này rất quan trọng đối với công ty.
他对孩子很有耐心。Tā duì háizi hěn yǒu nàixīn. — Anh ấy rất kiên nhẫn với trẻ em.
对大多数人来说,健康比金钱更重要。Duì dàduōshù rén lái shuō, jiànkāng bǐ jīnqián gèng zhòngyào. — Đối với đa số người, sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
我对他的印象非常好。Wǒ duì tā de yìnxiàng fēicháng hǎo. — Tôi có ấn tượng rất tốt về anh ấy.
这对孩子的成长很有帮助。Zhè duì háizi de chéngzhǎng hěn yǒu bāngzhù. — Điều này rất có ích cho sự phát triển của trẻ em.
她对那次经历记忆犹新。Tā duì nà cì jīnglì jìyì yóu xīn. — Cô ấy vẫn nhớ rất rõ trải nghiệm đó.
他对这个方案提出了很多建议。Tā duì zhège fāng’àn tíchū le hěn duō jiànyì. — Anh ấy đã đưa ra nhiều đề xuất cho phương án này.
我对他的行为感到失望。Wǒ duì tā de xíngwéi gǎndào shīwàng. — Tôi thất vọng về hành vi của anh ấy.
对学生来说,练习非常重要。Duì xuéshēng lái shuō, liànxí fēicháng zhòngyào. — Đối với học sinh, luyện tập rất quan trọng.
这本书对我影响很大。Zhè běn shū duì wǒ yǐngxiǎng hěn dà. — Quyển sách này ảnh hưởng lớn đến tôi.
他对新工作很满意。Tā duì xīn gōngzuò hěn mǎnyì. — Anh ấy hài lòng với công việc mới.
我对这道菜过敏。Wǒ duì zhè dào cài guòmǐn. — Tôi dị ứng với món này.
对你来说,这件事容易吗?Duì nǐ lái shuō, zhè jiàn shì róngyì ma? — Đối với bạn mà nói, việc này có dễ không?
她对音乐有很深的理解。Tā duì yīnyuè yǒu hěn shēn de lǐjiě. — Cô ấy có sự hiểu biết sâu về âm nhạc.
这些措施对经济恢复有利。Zhèxiē cuòshī duì jīngjì huīfù yǒulì. — Những biện pháp này có lợi cho phục hồi kinh tế.
请对号入座。Qǐng duì hào rù zuò. — Xin hãy ngồi theo số (ghế).
我对这件事没有意见。Wǒ duì zhè jiàn shì méiyǒu yìjiàn. — Tôi không có ý kiến về việc này.
不要对人有偏见。Bùyào duì rén yǒu piānjiàn. — Đừng có định kiến với người khác.
对他来说,这次失败是一次教训。Duì tā lái shuō, zhè cì shībài shì yícì jiàoxùn. — Đối với anh ấy, thất bại lần này là một bài học.
医生对我的病情做了详细的解释。Yīshēng duì wǒ de bìngqíng zuò le xiángxì de jiěshì. — Bác sĩ đã giải thích chi tiết bệnh tình của tôi.
我们要对环境负责。Wǒmen yào duì huánjìng fùzé. — Chúng ta phải có trách nhiệm với môi trường.
他对自己要求很高。Tā duì zìjǐ yāoqiú hěn gāo. — Anh ấy đặt yêu cầu rất cao đối với bản thân.
对不起,我对这件事并不知情。Duìbùqǐ, wǒ duì zhè jiàn shì bìng bù zhīqíng. — Xin lỗi, tôi không biết về việc này.
对公司而言,客户最重要。Duì gōngsī ér yán, kèhù zuì zhòngyào. — Xét về công ty, khách hàng là quan trọng nhất.
你对我的建议怎么看?Nǐ duì wǒ de jiànyì zěnme kàn? — Bạn thấy thế nào về lời khuyên của tôi?
他对比赛充满信心。Tā duì bǐsài chōngmǎn xìnxīn. — Anh ấy đầy tự tin về cuộc thi.
对孩子的教育要从小抓起。Duì háizi de jiàoyù yào cóng xiǎo zhuā qǐ. — Việc giáo dục trẻ em phải bắt đầu từ nhỏ.
这件事对她打击很大。Zhè jiàn shì duì tā dǎjī hěn dà. — Việc này là một cú sốc lớn đối với cô ấy.
我对你的工作表示赞赏。Wǒ duì nǐ de gōngzuò biǎoshì zànshǎng. — Tôi tán thưởng công việc của bạn.
他对这个项目不太在意。Tā duì zhège xiàngmù bú tài zàiyì. — Anh ấy không mấy quan tâm tới dự án này.
对多数人而言,安全是最重要的。Duì duōshù rén ér yán, ānquán shì zuì zhòngyào de. — Xét với đa số người, an toàn là quan trọng nhất.
我对这位老师印象深刻。Wǒ duì zhè wèi lǎoshī yìnxiàng shēnkè. — Tôi ấn tượng sâu sắc với vị giáo viên này.
这对解决问题有帮助。Zhè duì jiějué wèntí yǒu bāngzhù. — Điều này giúp giải quyết vấn đề.
请不要对我大喊大叫。Qǐng bùyào duì wǒ dà hǎn dà jiào. — Xin đừng hét to với tôi.
我对未来充满希望。Wǒ duì wèilái chōngmǎn xīwàng. — Tôi tràn đầy hy vọng về tương lai.
对方对条款提出异议。Duìfāng duì tiáokuǎn tíchū yìyì. — Đối phương đã phản đối các điều khoản.
他对艺术的理解很独到。Tā duì yìshù de lǐjiě hěn dúdào. — Anh ấy có hiểu biết độc đáo về nghệ thuật.
她对这次旅行很期待。Tā duì zhè cì lǚxíng hěn qīdài. — Cô ấy rất mong đợi chuyến đi này.
我对这个结论持怀疑态度。Wǒ duì zhège jiélùn chí huáiyí tàidù. — Tôi giữ thái độ nghi ngờ đối với kết luận này.
- Bài tập thực hành (10 câu — viết bằng tiếng Trung), kèm đáp án
Hãy dùng 对 + … để hoàn thành các câu sau:
(Đối với học sinh) học tập rất quan trọng.
Anh ấy không có ấn tượng tốt về cô ấy.
Tôi dị ứng với hải sản.
Công ty phải chịu trách nhiệm với môi trường.
Đối với tôi mà nói, tiếng Trung không khó lắm.
Anh ấy rất tự tin về cuộc thi.
Quyết định này có lợi cho nền kinh tế.
Tôi rất quan tâm đến công nghệ mới.
Đừng la mắng tôi. (dùng 对)
Tôi có ấn tượng sâu sắc với vị giám đốc đó.
Đáp án tham khảo:
对学生来说,学习很重要。Duì xuéshēng lái shuō, xuéxí hěn zhòngyào.
他对她的印象不好。Tā duì tā de yìnxiàng bù hǎo.
我对海鲜过敏。Wǒ duì hǎixiān guòmǐn.
公司必须对环境负责。Gōngsī bìxū duì huánjìng fùzé.
对我来说,中文不太难。Duì wǒ lái shuō, Zhōngwén bù tài nán.
他对比赛很有信心。Tā duì bǐsài hěn yǒu xìnxīn.
这个决定对经济有利。Zhège juédìng duì jīngjì yǒulì.
我对新技术很感兴趣。Wǒ duì xīn jìshù hěn gǎn xìngqù.
别对我大喊大叫。Bié duì wǒ dà hǎn dà jiào.
我对那位经理印象深刻。Wǒ duì nà wèi jīnglǐ yìnxiàng shēnkè.
- Những lỗi thường gặp & cách tránh
Nhầm lẫn 对 và 关于 / 向 / 给 — nhớ: 关于 = “về/chủ đề”, 向 = “hướng về/đi về phía”, 给 = “cho/đưa”. Chọn đúng theo sắc thái.
Đặt 对 quá xa đối tượng khiến câu mơ hồ — giữ 对 + danh từ/từ chỉ đối tượng gần nhau.
Dùng 对 khi muốn nói “từ… đến…” (khoảng không/time) — không dùng, phải dùng 从…到…。
Quên dạng kết hợp phổ biến: 对…来说 / 对…负责 / 对…有帮助 — học các collocations này vì rất hay gặp.
- Mẹo học & tổng kết
Ghi nhớ: 对 = đối với / đối với… mà nói / với… — thường chỉ đối tượng của cảm xúc, ảnh hưởng, đánh giá.
Học theo các cụm cố định (对…有帮助, 对…负责, 对…感兴趣, 对…印象深刻) — đây là công cụ hữu hiệu khi nói.
Luyện tập: chọn 10 danh từ (人/问题/政策/技术/环境…) rồi tạo 5 câu mỗi danh từ với các mẫu khác nhau dùng 对 (ví dụ: 对 X 感兴趣 / 对 X 有影响 / 对 X 负责 / 对 X 印象好 / 对 X 无所谓).
- Khái quát: “对” là gì và vai trò chính
对 (duì) chủ yếu là giới từ (介词), biểu thị mối quan hệ “đối với / về / hướng tới” một đối tượng. Nghĩa cơ bản: “về, đối với, hướng tới, với”. Ngoài chức năng giới từ, 对 còn có thể là tính từ/động từ nghĩa “đúng” (对 / duì) — nhưng phần này khác vai trò ngữ pháp; trong hướng dẫn này tập trung vào “对” như giới từ.
Các ý nghĩa chính của 对 (giới từ):
chỉ đối tượng/ hướng đến (to/towards)
chỉ thái độ/quan điểm/ cảm xúc đối với đối tượng
chỉ tác động / ảnh hưởng lên đối tượng
dùng trong các cấu trúc cố định như 对于, 对……来说, 对……有影响/帮助/责任/兴趣/意见 v.v.
- Những cấu trúc phổ biến với 对 (mẫu và giải thích)
Lưu ý: vị trí thường là 对 + 名词(短语) + (动词/形容词/补语) hoặc (主语) + 对 + 名词 + 谓语.
2.1. 对 + 名词 + (形容词)
Diễn đạt thái độ / cảm xúc / tính chất đối với đối tượng.
他对我很好。
Tā duì wǒ hěn hǎo.
Anh ấy đối với tôi rất tốt.
我对她没好感。
Wǒ duì tā méi hǎogǎn.
Tôi không có cảm tình với cô ấy.
2.2. 对 + 名词 + 有 + 名词(影响/帮助/兴趣/意见/责任/信心…)
Nói về tác động / cảm xúc / ý kiến đối với cái gì.
这次改革对经济有很大影响。
Zhè cì gǎigé duì jīngjì yǒu hěn dà yǐngxiǎng.
Cuộc cải cách này có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
我对音乐有兴趣。
Wǒ duì yīnyuè yǒu xìngqù.
Tôi có hứng thú với âm nhạc.
2.3. 对 + 名词 + VerbPhrase(反应/表示/感到/负责/批评/评价/要求…)
Động từ diễn tả hành vi/ phản ứng đối với đối tượng.
他对这个问题表示关心。
Tā duì zhège wèntí biǎoshì guānxīn.
Anh ấy bày tỏ quan tâm đối với vấn đề này.
请不要对他有偏见。
Qǐng bú yào duì tā yǒu piānjiàn.
Xin đừng có thành kiến với anh ấy.
2.4. 对 + 人 + 动词 + (宾语)(đối xử / xử lý ai đó như thế nào)
老板对员工很公平。
Lǎobǎn duì yuángōng hěn gōngpíng.
Sếp đối xử công bằng với nhân viên.
别对孩子太严厉。
Bié duì háizi tài yánlì.
Đừng quá nghiêm khắc với trẻ con.
2.5. 对于 / 对……来说(cấu trúc mở rộng, tương tự “đối với” nhưng mang sắc thái khác, xem phần so sánh)
对于学生来说,练习很重要。
Duìyú xuéshēng lái shuō, liànxí hěn zhòngyào.
Đối với học sinh mà nói, luyện tập rất quan trọng.
2.6. 从……对……(dùng khi so sánh/quan sát)
从历史角度对这件事的理解不同。
Cóng lìshǐ jiǎodù duì zhè jiàn shì de lǐjiě bùtóng.
Nhìn từ góc độ lịch sử, sự hiểu về việc này khác nhau.
- Các kết hợp và động từ thường gặp sau “对” (collocations)
Những cụm động từ/bổ ngữ hay đi với 对:
对……有影响 / 对……没有影响 (có/không có ảnh hưởng)
对……有帮助 / 对……没帮助
对……负责 (chịu trách nhiệm với)
对……感兴趣 (quan tâm)
对……有信心 (tin tưởng)
对……评价 (đánh giá)
对……抱怨 (phàn nàn)
对……关心 / 关怀 (quan tâm)
对……表示 (bày tỏ)
对……要求 (yêu cầu với)
对……提出 (đưa ra ý kiến)
对……不满 (không hài lòng)
对……适应 (thích ứng với)
Ví dụ:
他对工作很负责。
Tā duì gōngzuò hěn fùzé.
Anh ấy rất trách nhiệm trong công việc.
这些政策对老百姓有帮助。
Zhèxiē zhèngcè duì lǎobǎixìng yǒu bāngzhù.
Những chính sách này có ích cho dân chúng.
- Đặt “对” so sánh với từ gần nghĩa: 对 vs 对于 vs 向 vs 给
Hiểu sự khác biệt giúp dùng chính xác.
4.1. 对 vs 对于
对: thông dụng, ngắn gọn, dùng với thái độ/ảnh hưởng/đối tượng cụ thể. Có thể đứng trước động từ hoặc tính từ.
他对你没意见。 (He has no opinion toward you.)
对于 (duìyú): mang sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh tính “đối với/ về vấn đề/ vấn đề được nêu”, thường dùng trong văn viết, bài báo, diễn thuyết. 对于 thường đứng trước danh từ/ cụm danh từ lớn hoặc mệnh đề.
对于这个问题,我们需要讨论。
Duìyú zhège wèntí, wǒmen xūyào tǎolùn.
Về vấn đề này, chúng ta cần thảo luận.
Tóm tắt: Trong nhiều trường hợp 对 và 对于 có thể thay thế nhau nhưng 对于 trang trọng hơn, thường dùng khi muốn diễn đạt tổng quan / lập luận.
Ví dụ so sánh:
我对这件事很生气。 (tự nhiên, nói trực tiếp)
对于这件事,我感到很生气。 (trang trọng, nhấn mạnh góc nhìn)
4.2. 对 vs 向 vs 给
向: nhấn mạnh hướng về phía (to/toward), thường dùng với động tác chuyển, giao tiếp, hướng tỏ.
老师向学生提了问题。 (The teacher asked the students questions.)
给: có thể là giới từ mang nghĩa “cho / tới / với”, dùng nhiều trong giao tiếp: 给我电话。
对: nhấn mạnh mối quan hệ/ thái độ / ảnh hưởng, không trực tiếp thay cho 向/give trong mọi ngữ cảnh.
Ví dụ:
他向我走来。 (He walked toward me.) — dùng 向
他给我打电话。 (He called me.) — dùng 给
他对我说了真心话。 (He said sincere words to me.) — ở đây 对 + 人 + 说 表 thái độ hướng tới
4.3. Khi chọn dùng:
muốn nói “hành động hướng đến địa điểm/người”: thường 向 / 朝 / 给.
muốn nói “về/đối với một chủ đề, đối tượng” (thái độ/ảnh hưởng): 对 / 对于.
- Vị trí trong câu & trật tự thành phần
Thông thường: 主语 + 对 + 宾语(人/事/物) + 谓语.
我对这个计划很支持。 (I support this plan.)
Khi có nhiều bổ ngữ: 对 + 名词 + (补语/介词短语).
他对这个问题的看法很有意思。 (His view on this issue is interesting.)
Khi dùng trong câu bị động: 对 thường vẫn giữ vai trò giới từ trước tân ngữ, nhưng chú ý cấu trúc bị động thường dùng 被/由.
- Một số cấu trúc cố định hay gặp
对……来说:“đối với … mà nói/ với … thì” — dùng khi nêu quan điểm cá nhân theo đối tượng cụ thể.
对学生来说,考试很重要。
Duì xuéshēng lái shuō, kǎoshì hěn zhòngyào.
Đối với học sinh mà nói, thi cử rất quan trọng.
对……有利 / 对……不利:có lợi / không lợi cho …
对……负责:chịu trách nhiệm đối với …
对……满意 / 不满意:hài lòng / không hài lòng đối với …
对……感到/觉得/有印象:cảm thấy / ấn tượng về …
对……抱有/持有(态度、看法):bày tỏ thái độ/ quan điểm về …
- Những lỗi thường gặp và lưu ý
Nhầm lẫn 用 对 与 用 向 / 给:
错: 他给这件事很感兴趣。 (sai)
对: 他对这件事很感兴趣。 (đúng)
Dùng 对 + động詞 (mà bỏ tân ngữ):
一些 học viên nói 他对很生气 (thiếu tân ngữ). Phải là: 他对这件事很生气.
Dùng 对与对于: chọn sai mức trang trọng — trong văn viết dùng 对于/而对 với cấu trúc phức tạp; trong hội thoại dùng 对.
Không hiểu khi đối tượng là hành động/句子: đối với nguyên câu/cụm động từ, có thể dùng 对 + 名词化短语 hoặc 对 + 代词/短语:
对他迟到的行为我很不满。 (Với hành vi đến muộn của anh ta tôi không hài lòng.)
Không dùng 对 khi muốn nói “về phía/ hướng về phía” (dùng 向/朝):
错: 他对我走来。
正: 他向我走来。 / 他朝我走来。
- RẤT NHIỀU ví dụ thực tế (mỗi câu có pinyin + dịch tiếng Việt)
(Mình chia theo chủ đề để dễ ôn)
A. Thái độ / cảm xúc / sở thích
我对中文很感兴趣。
Wǒ duì Zhōngwén hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất quan tâm đến tiếng Trung.
她对音乐有很高的要求。
Tā duì yīnyuè yǒu hěn gāo de yāoqiú.
Cô ấy có yêu cầu cao đối với âm nhạc.
他对这件事感到很惊讶。
Tā duì zhè jiàn shì gǎndào hěn jīngyà.
Anh ấy cảm thấy rất ngạc nhiên về việc này.
B. Ảnh hưởng / tác động
新政策对农民的生活有积极影响。
Xīn zhèngcè duì nóngmín de shēnghuó yǒu jījí yǐngxiǎng.
Chính sách mới có ảnh hưởng tích cực đến cuộc sống nông dân.
长期熬夜对身体不好。
Chángqí áoyè duì shēntǐ bù hǎo.
Thức khuya lâu dài không tốt cho sức khỏe.
C. Đối xử / hành vi với người
老师对学生很有耐心。
Lǎoshī duì xuéshēng hěn yǒu nàixīn.
Giáo viên rất kiên nhẫn với học sinh.
公司对员工提供培训。
Gōngsī duì yuángōng tígōng péixùn.
Công ty cung cấp đào tạo cho nhân viên.
D. Đánh giá / ý kiến
我对他的表现非常满意。
Wǒ duì tā de biǎoxiàn fēicháng mǎnyì.
Tôi rất hài lòng về màn trình diễn của anh ấy.
大家对这个方案有不同的看法。
Dàjiā duì zhège fāng’àn yǒu bùtóng de kànfǎ.
Mọi người có quan điểm khác nhau về phương án này.
E. Trách nhiệm
他要对自己的错误负责。
Tā yào duì zìjǐ de cuòwù fùzé.
Anh ấy phải chịu trách nhiệm về lỗi lầm của mình.
F. Cụm cố định: 对……来说 / 对……而言
对孩子来说,游戏和玩耍很重要。
Duì háizi lái shuō, yóuxì hé wánshuǎ hěn zhòngyào.
Đối với trẻ con mà nói, chơi là rất quan trọng.
对公司而言,这次投资是明智的。
Duì gōngsī ér yán, zhè cì tóuzī shì míngzhì de.
Xét về phía công ty, khoản đầu tư này là sáng suốt.
G. Cụm có “有”/“没有”
这个证据对他没有用。
Zhège zhèngjù duì tā méiyǒu yòng.
Bằng chứng này không có tác dụng đối với anh ta.
这些经验对新员工很有帮助。
Zhèxiē jīngyàn duì xīn yuángōng hěn yǒu bāngzhù.
Những kinh nghiệm này rất có ích cho nhân viên mới.
H. Dùng với động từ cảm thụ / phản ứng
她对这些评论很敏感。
Tā duì zhèxiē pínglùn hěn mǐngǎn.
Cô ấy rất nhạy cảm với những bình luận này.
我对他的话没有印象。
Wǒ duì tā de huà méiyǒu yìnxiàng.
Tôi không có ấn tượng gì với những lời anh ấy nói.
I. Với hành động nói / biểu hiện
他对我们表示感谢。
Tā duì wǒmen biǎoshì gǎnxiè.
Anh ấy bày tỏ sự biết ơn với chúng tôi.
别对我隐瞒事实。
Bié duì wǒ yǐnmán shìshí.
Đừng giấu tôi sự thật.
J. So sánh (对 vs 对于)
我对这部电影的评价是正面的。
Wǒ duì zhè bù diànyǐng de píngjià shì zhèngmiàn de.
Tôi có đánh giá tích cực về bộ phim này.
对于这部电影,大家的看法不一致。
Duìyú zhè bù diànyǐng, dàjiā de kànfǎ bù yízhì.
Về bộ phim này, mọi người có ý kiến không đồng nhất.
K. Dùng trong câu nghi vấn / đề nghị
你对这件事怎么看?
Nǐ duì zhè jiàn shì zěnme kàn?
Bạn nhìn nhận việc này thế nào?
对不起,我对今天的安排不太了解。
Duìbuqǐ, wǒ duì jīntiān de ānpái bù tài liǎojiě.
Xin lỗi, tôi không rõ lắm về lịch trình hôm nay.
L. Một vài ví dụ phức tạp hơn (tân ngữ là mệnh đề)
我对他昨天说的话感到困惑。
Wǒ duì tā zuótiān shuō de huà gǎndào kùnhuò.
Tôi bối rối về những gì anh ấy nói hôm qua.
政府对经济形势的判断很谨慎。
Zhèngfǔ duì jīngjì xíngshì de pànduàn hěn jǐnshèn.
Chính phủ có đánh giá rất thận trọng về tình hình kinh tế.
M. Ví dụ phủ định / tương phản
这些话对他没什么用。
Zhèxiē huà duì tā méi shénme yòng.
Những lời này không có tác dụng gì với anh ta.
虽然对方态度不友好,但我们对谈判仍然抱有希望。
Suīrán duìfāng tàidù bù yǒuhǎo, dàn wǒmen duì tánpàn réngrán bàoyǒu xīwàng.
Dù bên kia thái độ không thân thiện, nhưng chúng tôi vẫn có hy vọng đối với đàm phán.
N. Dùng với “负责 / 有责任 / 有益”
父母应该对孩子的教育负责。
Fùmǔ yīnggāi duì háizi de jiàoyù fùzé.
Cha mẹ nên chịu trách nhiệm đối với việc giáo dục con cái.
这项研究对公共健康很有益。
Zhè xiàng yánjiū duì gōnggòng jiànkāng hěn yǒuyì.
Nghiên cứu này rất có lợi cho sức khỏe cộng đồng.
O. Cách nói “đối với ai/ điều gì” khi cần nhấn mạnh chủ thể
对我父亲来说,家庭最重要。
Duì wǒ fùqin lái shuō, jiātíng zuì zhòngyào.
Đối với bố tôi mà nói, gia đình quan trọng nhất.
对初学者而言,这些练习非常有帮助。
Duì chūxuézhě ér yán, zhèxiē liànxí fēicháng yǒu bāngzhù.
Đối với người mới học, những bài tập này rất có ích.
- Bài tập nhỏ (tự làm) — mình kèm đáp án phía dưới nếu bạn muốn
把下列句子改写,使用“对 + N”或“对于 + N”:
a) This news surprised me.
b) Parents are responsible for children’s education.
用“对……有帮助”造句,写两句(工作/学习)。
(Mình sẽ gửi đáp án chi tiết nếu bạn muốn.)
- Tóm tắt — cheat sheet
对 + 名词: “đối với/ về/ với” → chỉ đối tượng nhận hành động, thái độ, ảnh hưởng.
对 + 名词 + 有 + 名词: diễn tả “có … đối với …” (有帮助、有影响、有兴趣…).
对 thường dùng trong hội thoại, 对于 trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc khi muốn nêu tổng quan/quan điểm.
向 / 给 / 对 khác nhau: 向/给 nhấn hành động hướng đến; 对 nhấn thái độ/quan hệ/ảnh hưởng.
Luôn chú ý: 对 cần có tân ngữ rõ ràng (người/vật/vấn đề); tránh lược tân ngữ.
- Tổng quan nhanh
对 (duì) là giới từ rất phổ biến trong tiếng Trung. Các ý nghĩa chính:
đối với; về (vấn đề, người, sự vật) — tương đương “về/đối với/đối với… mà nói / with regard to”. (ví dụ: 对我来说 = đối với tôi mà nói)
đối với, hướng về (chỉ hướng, động tác hướng tới ai/điều gì) — tương đương “to/towards”. (ví dụ: 对他说 = nói với anh ấy)
với/đối xử (thể hiện thái độ, cảm xúc, tác động) — tương đương “toward” (态度/影响). (ví dụ: 对人好 = tốt với người khác)
Dùng trong các cụm cố định: 对不起, 对话, 对象, 对策, 对比, 对照, 对应, 对付, 对待, 对象等.
Về vị trí: 对 + (宾语) + (动词 / 形容词/名词短语). Thường đứng trước động từ hoặc tính từ mô tả phản ứng/đối xử/quan điểm.
- Các chức năng chi tiết kèm cấu trúc mẫu
2.1. “Đối với / Về” — chỉ đối tượng về mặt ý kiến, cảm xúc, ảnh hưởng
Cấu trúc: 对 + N (người / sự vật / vấn đề) + (有/没有) + 感觉/影响/兴趣/帮助/好处/坏处/看法…
Ví dụ:
对我来说,这个问题很重要。
Duì wǒ lái shuō, zhège wèntí hěn zhòngyào.
Đối với tôi mà nói, vấn đề này rất quan trọng.
这件事对公司有很大影响。
Zhè jiàn shì duì gōngsī yǒu hěn dà yǐngxiǎng.
Việc này có ảnh hưởng lớn đối với công ty.
对学生有帮助。
Duì xuésheng yǒu bāngzhù.
Có giúp ích cho học sinh.
我对这个计划没兴趣。
Wǒ duì zhège jìhuà méi xìngqù.
Tôi không có hứng thú với kế hoạch này.
2.2. “Hướng tới / Đối với ai” — chỉ hành động hướng tới đối tượng
Cấu trúc: 对 + 人/对象 + V (说/做/问/笑/责备/表示/提出…)
Ví dụ:
- 他对我说了一句真心话。
Tā duì wǒ shuō le yī jù zhēnxīn huà.
Anh ấy nói với tôi một câu thật lòng.
别对我大喊。
Bié duì wǒ dà hǎn.
Đừng hét vào mặt tôi.
教师应该对学生耐心。
Jiàoshī yīnggāi duì xuésheng nàixīn.
Giáo viên nên kiên nhẫn với học sinh.
她对我很友好。
Tā duì wǒ hěn yǒuhǎo.
Cô ấy rất thân thiện với tôi.
2.3. “Đối với” trong ngữ pháp so sánh, đánh giá — “đối với… mà nói / 从…角度来看”
Cấu trúc: 对 + N + 来说 / 而言 / 说 / 于 (ví dụ: 对学生来说 / 对公司而言)
Ví dụ:
- 对初学者来说,这本书太难了。
Duì chū xuézhě lái shuō, zhè běn shū tài nán le.
Đối với người học mới, quyển sách này quá khó.
对他而言,这很重要。
Duì tā ér yán, zhè hěn zhòngyào.
Đối với anh ấy mà nói, điều này rất quan trọng.
2.4. Kết hợp với tính từ/động từ diễn đạt thái độ, cảm xúc
Cấu trúc: 对 + N + (adj) / 对 + N + V(常见: 满意/失望/感兴趣/惊讶/关心/担心/尊重/反感/同情/怀疑/忍受)
Ví dụ:
- 我们对结果非常满意。
Wǒmen duì jiéguǒ fēicháng mǎnyì.
Chúng tôi rất hài lòng với kết quả.
他对我的建议很反感。
Tā duì wǒ de jiànyì hěn fǎngǎn.
Anh ấy rất phản cảm với đề nghị của tôi.
她对动物充满同情。
Tā duì dòngwù chōngmǎn tóngqíng.
Cô ấy đầy lòng thương với động vật.
2.5. Diễn đạt “đối xử/đối phó” — động từ đi với 对
Các động từ hay đi chung: 对待 (treat), 对付 (deal with), 对象 (object), 对策, 对应 (correspond)…
Ví dụ:
- 我们要公平地对待每一个人。
Wǒmen yào gōngpíng de duìdài měi yī gè rén.
Chúng ta phải đối xử công bằng với mỗi người.
面对问题,他不知道如何对付。
Miànduì wèntí, tā bù zhīdào rúhé duìfu.
Đối mặt với vấn đề, anh ấy không biết đối phó thế nào.
2.6. Đối với + 的 + danh từ (sở hữu/miêu tả)
Cấu trúc: 对 + N + 的 + (看法/态度/影响/评价…)
Ví dụ:
- 对这个政策的评价各不相同。
Duì zhège zhèngcè de píngjià gè bù xiāngtóng.
Đánh giá về chính sách này thì khác nhau.
对他的印象很深刻。
Duì tā de yìnxiàng hěn shēnkè.
Ấn tượng về anh ấy rất sâu sắc.
2.7. Dùng trong các cấu trúc động từ phức hợp
Ví dụ cấu trúc: 对…进行 + 名词 (进行调查/研究/分析/改进)
- 我们将对市场进行调查。
Wǒmen jiāng duì shìchǎng jìnxíng diàochá.
Chúng tôi sẽ tiến hành điều tra thị trường.
科学家对数据进行了详细分析。
Kēxuéjiā duì shùjù jìnxíng le xiángxì fēnxī.
Các nhà khoa học đã phân tích chi tiết dữ liệu.
- Đối chiếu 对 với các giới từ tương tự
3.1. 对 vs 向 / 朝 (hướng về mặt không gian, hành động hướng tới)
对 nhấn mạnh “đối tượng” của thái độ/hành động/ảnh hưởng; 向 / 朝 nhấn mạnh “hướng” (physical direction) hơn.
他向/朝我走来。Tā xiàng/cháo wǒ zǒu lái. — Anh ấy đi về phía tôi. (hướng không gian)
他对我笑。Tā duì wǒ xiào. — Anh ấy cười với tôi. (hành động hướng tới tôi về mặt quan hệ)
Trong nhiều trường hợp 向 và 对 có thể thay thế nhau khi ngữ cảnh là “hướng về người”, nhưng sắc thái khác: 向 = hướng đến (physical/động), 对 = liên quan tới (thái độ/quan hệ).
Ví dụ:
- 他向我说话。 (nhấn hành động nói hướng đến tôi)
- 他对我说话。 (nhấn hành động nói liên quan đến tôi; cũng thường dùng)
3.2. 对 vs 关于 / 有关 (về, liên quan đến chủ đề)
关于 / 有关 dùng trước chủ đề/nội dung, thường trong văn viết chính thức: 关于这个问题,我们需要讨论。
对 dùng khi diễn đạt đánh giá/ảnh hưởng/quan điểm đối với đối tượng: 对这个问题,我有不同意见。
So sánh:
- 关于这个问题,我们可以开会讨论。
Guānyú zhège wèntí, wǒmen kěyǐ kāihuì tǎolùn.
Về vấn đề này, chúng ta có thể họp bàn. - 对这个问题,我有不同意见。
Duì zhège wèntí, wǒ yǒu bùtóng yìjiàn.
Đối với vấn đề này, tôi có ý kiến khác.
3.3. 对 vs 于 (yú)
于 là chữ trang trọng, thường dùng trong văn viết: 对…而言 ≈ 于…而言(书面语)。Ví dụ: 对学生而言 = 于学生而言。Nói chung 对 phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; 于 dùng trong văn viết/nhấn mạnh.
- Phủ định và cách biểu đạt tiêu cực
对…没兴趣 / 对…不感兴趣: không có hứng thú.
- 我对足球没兴趣。Wǒ duì zúqiú méi xìngqù. — Tôi không hứng thú với bóng đá.
对…不满意 / 对…没有信心 / 对…不负责: các trạng thái tiêu cực.
- 客户对服务不满意。Kèhù duì fúwù bù mǎnyì. — Khách hàng không hài lòng với dịch vụ.
否定 vị trí của 对: khi muốn nói “không đối với”, ta vẫn dùng 对 nhưng động từ/adj phủ định: 对…没有意义 / 对…没用.
- Các collocation phổ biến với 对
对…负责 (be responsible to/for)
对…感兴趣 (be interested in)
对…有影响 (have impact on)
对…满意/不满意 (be satisfied/dissatisfied with)
对…有帮助 (be helpful to)
对…采取措施 (take measures regarding)
对…进行研究/调查/分析 (conduct research/investigation/analysis)
对…有偏见 (have prejudice against)
对…感到惊讶/担心/失望/高兴 (feel surprised/worried/disappointed/happy about)
对…表示赞成/反对/欢迎 (express approval/opposition/welcome)
- Lưu ý ngữ pháp & lỗi hay gặp
Vị trí: 对 đứng trước danh từ/cụm danh từ chứ không đứng sau động từ.
正确: 我对你很感激。Wǒ duì nǐ hěn gǎnjī.
错误: 我很对你感激。
对 + 人 + V: V thường là 动词 hoặc 形容词 (thể hiện thái độ).
他对我很好。Tā duì wǒ hěn hǎo. — đúng.
不要 dùng 对 替代 关于 在某些正式场合: 在书面语或正式语境,关于/有关 更合适。
正确(书面): 关于这项政策,…… Guānyú zhè xiàng zhèngcè, …
口语: 对这项政策,我觉得… — cũng chấp nhận.
对 + 的 + 名词: Khi muốn biến cụm 对 + N thành danh ngữ, thường thêm 的: 对…的看法/态度/影响.
对他的印象 (对 + 人 + 的 + 名词) — 正确。
与“向/朝”比较: 不要随意互换,注意 “向/朝” nhấn hướng physical; 对 nhấn tác động/quan hệ/đánh giá.
Đối tượng phải cụ thể hoặc抽象 rõ ràng: 对 + 内容/问题/某人/某事…。
不要说 对做, phải là 对 + N.
- Rất nhiều ví dụ (kèm pinyin + dịch tiếng Việt)
Nhóm A — Đối với ai / hành động hướng tới
他对我笑了。
Tā duì wǒ xiào le.
Anh ấy cười với tôi.
请不要对孩子大声说话。
Qǐng bù yào duì háizi dàshēng shuōhuà.
Xin đừng nói to với trẻ con.
老师对学生很严格。
Lǎoshī duì xuéshēng hěn yángé.
Giáo viên rất nghiêm khắc với học sinh.
他总是对父母很有礼貌。
Tā zǒng shì duì fùmǔ hěn yǒu lǐmào.
Anh ấy luôn rất lễ phép với bố mẹ.
Nhóm B — Về mặt ý kiến / đánh giá
对我来说,这份工作不错。
Duì wǒ lái shuō, zhè fèn gōngzuò búcuò.
Đối với tôi mà nói, công việc này không tệ.
对这件事情,你怎么看?
Duì zhè jiàn shìqíng, nǐ zěnme kàn?
Về việc này, bạn nhìn nhận thế nào?
对他的表现,公司很满意。
Duì tā de biǎoxiàn, gōngsī hěn mǎnyì.
Công ty hài lòng với表现 của anh ấy.
Nhóm C — 影响 / 帮助 / 有用 / 没用
多读书对提高语言能力很有帮助。
Duō dú shū duì tígāo yǔyán nénglì hěn yǒu bāngzhù.
Đọc nhiều sách rất có ích cho việc nâng cao năng lực ngôn ngữ.
这对你没有好处。
Zhè duì nǐ méiyǒu hǎochù.
Việc này không có lợi cho bạn.
他的话对我影响很大。
Tā de huà duì wǒ yǐngxiǎng hěn dà.
Lời anh ấy ảnh hưởng lớn tới tôi.
Nhóm D — 对…进行 + 动作 (调查/分析/研究/处理)
我们需要对市场进行研究。
Wǒmen xūyào duì shìchǎng jìnxíng yánjiū.
Chúng ta cần tiến hành nghiên cứu thị trường.
政府对灾区进行了紧急救援。
Zhèngfǔ duì zāiqū jìnxíng le jǐnjí jiùyuán.
Chính phủ đã tiến hành cứu trợ khẩn cấp cho vùng bị nạn.
Nhóm E — 对…的 + 名词
对这个问题的看法很多。
Duì zhège wèntí de kànfǎ hěn duō.
Có nhiều quan điểm về vấn đề này.
对孩子的教育很重要。
Duì háizi de jiàoyù hěn zhòngyào.
Giáo dục đối với trẻ em rất quan trọng.
Nhóm F — 表达情感 (同情/担心/惊讶/满意/失望…)
我对他的遭遇感到同情。
Wǒ duì tā de zāoyù gǎndào tóngqíng.
Tôi thương xót cho hoàn cảnh của anh ấy.
她对考试结果很失望。
Tā duì kǎoshì jiéguǒ hěn shīwàng.
Cô ấy rất thất vọng về kết quả thi.
我对你的决定感到惊讶。
Wǒ duì nǐ de juédìng gǎndào jīngyà.
Tôi ngạc nhiên về quyết định của bạn.
Nhóm G — 向/朝 vs 对 的对比
他朝我走来。 (physical direction)
Tā cháo wǒ zǒu lái.
Anh ấy đi về phía tôi.
他对我说了一句话。 (interaction/communication)
Tā duì wǒ shuō le yī jù huà.
Anh ấy nói với tôi một câu.
Nhóm H — 否定形式
我对他没有印象。
Wǒ duì tā méiyǒu yìnxiàng.
Tôi không có ấn tượng về anh ấy.
对这个方案,我不太满意。
Duì zhège fāng’àn, wǒ bù tài mǎnyì.
Về phương án này, tôi không quá hài lòng.
Nhóm I — 常见短语 / 固定搭配
对不起 / 对不住 — xin lỗi
Duìbùqǐ / duìbu zhù — xin lỗi
对象 (duìxiàng) — đối tượng (phạm vi/applicant/partner)
他的结婚对象很温和。Tā de jiéhūn duìxiàng hěn wēnhé. — Đối tượng kết hôn của anh ấy rất hiền hòa.
对策 / 对策 (countermeasure)
我们需要制定对策。Wǒmen xūyào zhìdìng duìcè. — Chúng ta cần đề ra đối sách.
对比 / 对照 (compare/contrast)
对比两个方案,可以看出优缺点。Duìbǐ liǎng gè fāng’àn, kěyǐ kàn chū yōu quē diǎn. — So sánh hai phương án có thể thấy ưu nhược điểm.
- Bài tập nhỏ (có đáp án) — luyện dùng 对
Bài tập A — điền 对 或 关于 / 向 / 朝 vào chỗ trống
_我来说,这个决定不合理。
他把话说_我。
我们要_市场进行调查。
请不要_孩子大声喊。
我对这个问题没有明确的看法,想再看看_资料。
Đáp án
对 (对我来说…)
对 (对我说/向我说 đều được, nhưng thường dùng 对我说)
对 (对市场进行调查)
对 (对孩子大声喊 – incorrect for negative? Better: 请不要对孩子大声喊。)
关于 (关于资料)
Bài tập B — dịch sang tiếng Trung
Đối với sinh viên mới, bài tập này rất khó.
Anh ấy nói với cô ấy một câu.
Việc này có ảnh hưởng lớn đối với công ty.
Tôi không hài lòng với dịch vụ.
Chúng ta cần tiến hành một cuộc điều tra về thị trường.
Đáp án gợi ý
对新生来说,这个作业很难。Duì xīnshēng lái shuō, zhège zuòyè hěn nán.
他对她说了一句话。Tā duì tā shuō le yī jù huà.
这件事对公司有很大影响。Zhè jiàn shì duì gōngsī yǒu hěn dà yǐngxiǎng.
我对服务不满意。Wǒ duì fúwù bù mǎnyì.
我们需要对市场进行调查。Wǒmen xūyào duì shìchǎng jìnxíng diàochá.
- Tóm tắt nhanh (cheat-sheet)
对 + N + V/adj → “đối với N (về N) … / với N …” (thái độ, ảnh hưởng, động tác hướng tới).
对…来说 / 对…而言 → “đối với … mà nói” (so sánh, quan điểm).
对…进行 + N → “tiến hành … đối với …” (thực hiện động tác/hoạt động).
对 + 的 + 名词 → “về N (các danh từ như 看法/态度/影响/评价…)”.
Phân biệt: 对 (thái độ/liên hệ) vs 向/朝 (hướng vật lý) vs 关于/有关 (về/liên quan, thường văn viết).
1) Tổng quan ngắn gọn
对 là một giới từ rất phổ biến, có thể dịch là “về/đối với/để/tới/đối với…”, nhưng ý nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh. 对 thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ (đối tượng) để chỉ hướng tác động, đối tượng của cảm xúc, thái độ, nhận xét, ảnh hưởng, trách nhiệm, v.v.
Cấu trúc cơ bản:
对 + N (人/事/物) + (有/没有/很/感到/负责/产生/影响等) + …
2) Các chức năng chính và cấu trúc mẫu
A. Chỉ “đối tượng” của một hành động, cảm xúc, thái độ
Cấu trúc: 对 + N + 有/很/没 + 感情/态度/看法/兴趣/信心/印象…
Ví dụ mẫu: 对 + 名词 + 有兴趣 / 有印象 / 有意见 / 有帮助 / 有影响 / 有信心 / 负责 / 不好意思.
Ý nghĩa: “đối với ai/cái gì” — chỉ hướng của cảm xúc, nhận xét hoặc hành động.
B. Chỉ “hướng” hoặc “đối với” (to/towards)
Cấu trúc: 对 + N + V (ví dụ: 对他说 / 对她笑 / 对这个问题回答)
Dùng khi động tác hướng về ai/cái gì.
C. Dùng trong các cụm cố định/thành ngữ kết hợp với tính từ hoặc động từ
Ví dụ: 对不起, 对…负责, 对…有利, 对…不利, 对…感到惊讶, 对…满意.
D. So sánh / đứng trước phrase 表示“就……而言/对……来说”
Cấu trúc: 对 + N + 来说 / 对 + N + 而言 — dùng để nêu quan điểm, tương đương “đối với… mà nói / về phía… mà nói”.
Ví dụ: 对我来说,这个问题不难。
E. Dùng trong chủ đề “liên quan/đối với” (about/regarding)
Trong nhiều trường hợp 对 = 关于 (guānyú), nhưng 关于 thường dùng trước toàn bộ câu hoặc chủ đề, còn 对 nhấn mạnh quan hệ trực tiếp, thái độ hay tác động lên đối tượng.
Ví dụ: 对这个问题的看法 = 关于这个问题的看法(cả hai đều được nhưng sắc thái hơi khác)。
F. Dùng trong cấu trúc bị động (被…对…影响) / 表示影响
Ví dụ: 这个决定对我们有很大影响。
3) So sánh 对 với các từ tương tự
对 vs 关于:
关于 = about, dùng để giới thiệu chủ đề/một chủ đề rộng.
对 thường nhấn mạnh thái độ, phản ứng, hoặc tác động tới đối tượng.
Ví dụ: 关于这个问题,我们需要讨论。 / 我对这个问题有不同看法。
对 vs 向/朝/对着:
向 / 朝 / 对着 mang sắc thái hướng về vật lý (to/toward physically).
对 có thể cả nghĩa vật lý lẫn trừu tượng (thái độ).
Ví dụ: 他向我走来(hướng về tôi đi đến); 他对我笑(anh ấy cười với tôi / đối với tôi anh ấy cười)。
对 vs 给:
给 thường là “cho” (cho ai cái gì) — chủ yếu là hành động trao.
对 là chỉ đối tượng của thái độ, cảm xúc hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ: 我给他一本书(tôi đưa cho anh ấy một quyển sách); 我对他很有好感(tôi có thiện cảm với anh ấy)。
4) Cấu trúc chi tiết và ví dụ theo từng loại ngữ nghĩa
1) Diễn tả cảm xúc, thái độ, nhận xét
格式: 对 + N + 有/没有 + 感情/兴趣/意见/印象/信心/好感/偏见…
我对这部电影很感兴趣。
Wǒ duì zhè bù diànyǐng hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú với bộ phim này.
他对工作很有责任心。
Tā duì gōngzuò hěn yǒu zérènxīn.
Anh ấy rất có trách nhiệm với công việc.
我对你的建议没有意见。
Wǒ duì nǐ de jiànyì méiyǒu yìjiàn.
Tôi không có ý kiến gì về đề nghị của bạn.
她对那件事印象很深。
Tā duì nà jiàn shì yìnxiàng hěn shēn.
Cô ấy có ấn tượng sâu sắc về chuyện đó.
对这次考试,我没信心。
Duì zhè cì kǎoshì, wǒ méi xìnxīn.
Về kỳ thi này, tôi không có tự tin.
2) Hướng động tác về ai/cái gì
格式: 对 + 人/事/物 + 做某事
他对我笑了。
Tā duì wǒ xiào le.
Anh ấy cười với tôi.
老师对学生提出了新的要求。
Lǎoshī duì xuéshēng tíchū le xīn de yāoqiú.
Giáo viên đưa ra yêu cầu mới đối với học sinh.
医生对病人的病情做了说明。
Yīshēng duì bìngrén de bìngqíng zuò le shuōmíng.
Bác sĩ giải thích về tình trạng bệnh của bệnh nhân.
3) Diễn tả ảnh hưởng/ kết quả (A 对 B 有影响 / 影响到)
格式: A 对 B 有(很大/没有/不好的)影响
空气污染对人们的健康有很大影响。
Kōngqì wūrǎn duì rénmen de jiànkāng yǒu hěn dà yǐngxiǎng.
Ô nhiễm không khí có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe con người.
这个决定对公司不利。
Zhè ge juédìng duì gōngsī bùlì.
Quyết định này bất lợi cho công ty.
4) Diễn tả lợi/hại: 对…有利 / 对…不利
增加投资对经济发展有利。
Zēngjiā tóuzī duì jīngjì fāzhǎn yǒulì.
Tăng đầu tư có lợi cho phát triển kinh tế.
这种药对病人不利,应该停用。
Zhè zhǒng yào duì bìngrén bùlì, yīnggāi tíngyòng.
Loại thuốc này bất lợi cho bệnh nhân, nên ngưng dùng.
5) Diễn tả trách nhiệm: 对…负责
你要对自己的行为负责。
Nǐ yào duì zìjǐ de xíngwéi fùzé.
Bạn phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
公司对客户的隐私负责。
Gōngsī duì kèhù de yǐnsī fùzé.
Công ty chịu trách nhiệm đối với quyền riêng tư của khách hàng.
6) Diễn tả lỗi/ xin lỗi: 对不起 / 对不起 + 人
对不起,让你等了。
Duìbuqǐ, ràng nǐ děng le.
Xin lỗi đã làm bạn chờ.
他向大家道歉,对不起大家。
Tā xiàng dàjiā dàoqiàn, duìbuqǐ dàjiā.
Anh ấy xin lỗi mọi người, xin lỗi mọi người.
(Chú ý: 对不起 là cách nói xin lỗi phổ biến; 对 làm phần bắt đầu của cụm này.)
7) Đứng trước danh từ có “的” tạo thành định ngữ: 对…的 + 名词
格式: 对 + N1 + 的 + N2 → “liên quan đến N1 的 N2 / về N1 的 N2”
对教育的看法非常重要。
Duì jiàoyù de kànfǎ fēicháng zhòngyào.
Những quan điểm về giáo dục rất quan trọng.
我对他的评价的真实性表示怀疑。
Wǒ duì tā de píngjià de zhēnshíxìng biǎoshì huáiyí.
Tôi nghi ngờ tính xác thực của đánh giá về anh ấy.
8) Cấu trúc “对…来说 / 对…而言” — nêu quan điểm
对我来说,这个城市太吵了。
Duì wǒ lái shuō, zhège chéngshì tài chǎo le.
Đối với tôi mà nói, thành phố này quá ồn.
对学生而言,实践很重要。
Duì xuéshēng ér yán, shíjiàn hěn zhòngyào.
Đối với học sinh mà nói, thực hành rất quan trọng.
9) Dùng trong cấu trúc cảm thán/nhấn mạnh: 对…感到/觉得/印象深刻
我对他的勇气感到敬佩。
Wǒ duì tā de yǒngqì gǎndào jìngpèi.
Tôi cảm thấy kính phục trước lòng dũng cảm của anh ấy.
我对这个项目非常满意。
Wǒ duì zhège xiàngmù fēicháng mǎnyì.
Tôi rất hài lòng với dự án này.
10) Dùng trong hành vi giao tiếp: 对…说 / 对…问 / 对…笑
他对记者说了实话。
Tā duì jìzhě shuō le shíhuà.
Anh ấy đã nói thật với nhà báo.
她对我问了两个问题。
Tā duì wǒ wèn le liǎng gè wèntí.
Cô ấy hỏi tôi hai câu hỏi.
小狗对主人摇尾巴。
Xiǎo gǒu duì zhǔrén yáo wěibā.
Chú chó vẫy đuôi với chủ.
11) Dùng trong câu bị động (A 被 B 对… 影响 / A 被…对… 评价)
他的决定被大家对他的能力产生了怀疑所影响。
Tā de juédìng bèi dàjiā duì tā de nénglì chǎnshēng le huáiyí suǒ yǐngxiǎng.
Quyết định của anh ấy bị ảnh hưởng bởi nghi ngờ của mọi người về năng lực của anh ấy.
(lưu ý: đây là cấu trúc phức tạp; mục đích minh họa cách 对 xuất hiện trong mệnh đề phụ)
12) Một vài ví dụ phủ rộng, thực tế (giao tiếp, công việc, gia đình, xã hội)
对孩子来说,早睡早起很重要。
Duì háizi lái shuō, zǎo shuì zǎo qǐ hěn zhòngyào.
Đối với trẻ em mà nói, ngủ sớm dậy sớm rất quan trọng.
对环境保护,我们每个人都有责任。
Duì huánjìng bǎohù, wǒmen měi gèrén dōu yǒu zérèn.
Về bảo vệ môi trường, mỗi người chúng ta đều có trách nhiệm.
我对这份合同的条款有疑问。
Wǒ duì zhè fèn hétóng de tiáokuǎn yǒu yíwèn.
Tôi có nghi ngờ về các điều khoản của hợp đồng này.
对他的错误,我表示理解并愿意帮助。
Duì tā de cuòwù, wǒ biǎoshì lǐjiě bìng yuànyì bāngzhù.
Về lỗi lầm của anh ấy, tôi bày tỏ sự thông cảm và sẵn sàng giúp đỡ.
对本次比赛,我们抱有很高的期望。
Duì běn cì bǐsài, wǒmen bàoyǒu hěn gāo de qīwàng.
Đối với cuộc thi lần này, chúng tôi có kỳ vọng rất cao.
对客户的反馈要及时回复。
Duì kèhù de fǎnkuì yào jíshí huífù.
Phản hồi của khách hàng phải được trả lời kịp thời.
这本书对学习汉语很有帮助。
Zhè běn shū duì xuéxí Hànyǔ hěn yǒu bāngzhù.
Quyển sách này rất có ích cho việc học tiếng Trung.
对历史人物的评价常常随时代变化。
Duì lìshǐ rénwù de píngjià chángcháng suí shídài biànhuà.
Việc đánh giá nhân vật lịch sử thường thay đổi theo thời đại.
对于这件事,我没有更多要说的。
Duìyú zhè jiàn shì, wǒ méiyǒu gèng duō yào shuō de.
Về chuyện này, tôi không còn gì muốn nói thêm.
(Chú ý: 对于 là dạng trang trọng hơn của 对 + 于 — dùng tương tự nhưng thường dùng trong văn viết/ trang trọng.)
5) Các lưu ý ngữ pháp, sai lầm hay gặp
位置 (vị trí): 对 thường đứng trước danh từ (đối tượng). Không đặt 对 sau danh từ để chỉ đối tượng; ví dụ: 错误: 我喜欢对她。Đúng: 我对她有好感 / 我喜欢她。
与“关于”的选择: Nếu muốn nói “về chủ đề”, dùng 关于 (thường ở đầu cụm), còn 对 nhấn mạnh thái độ/ảnh hưởng:
关于经济问题,我们要讨论。
我对经济问题有自己的看法。
跟“给”或“向”的区别:
给 = cho/trao; 向 = hướng tới (thường mang sắc thái hành động) ; 对 = đối tượng của cảm xúc/ảnh hưởng.
例: 我给你一本书。 / 我向你汇报。 / 我对你很感兴趣。
“对…来说 / 对…而言” thường theo sau là người/群体,用来强调视角。
注意:后面常接观点或判断。
对于 (duìyú): tương tự 对, nhưng trang trọng hơn, phổ biến trong văn viết. Có thể dùng thay 对 trong nhiều trường hợp, ví dụ 对于这个问题,我们还需要研究.
“对 + 动词” 的用法有限: 直接说 对 + V(没有宾语)时要小心,常需要宾语或搭配(对…说 / 对…做)。例如 别对着他说(正确: 别对他这样说 / 别对他说这些话)。
连动结构: 有时 对 出现在复合句或被动结构中,注意句子层次,避免语序混乱。
6) Bài tập nhỏ (tự kiểm tra)
Hãy chuyển các câu tiếng Việt sau sang tiếng Trung dùng 对:
A. Đối với tôi, sức khỏe quan trọng.
B. Quyết định đó ảnh hưởng lớn đến công ty.
C. Tôi rất quan tâm đến vấn đề này.
D. Xin lỗi đã làm bạn chờ.
(Đáp án gợi ý:
A. 对我来说,健康很重要。
B. 这个决定对公司有很大影响。
C. 我对这个问题很关心 / 我对这个问题很感兴趣。
D. 对不起,让你等了。)
7) Tổng kết ngắn gọn — mẹo ghi nhớ
Nếu muốn chỉ đối tượng của cảm xúc, thái độ hoặc ảnh hưởng → dùng 对 + 名词。
Nếu muốn nêu quan điểm từ góc nhìn của ai đó → dùng 对…来说 / 对…而言。
如果主题是“关于”某事 → 可用 关于 或 对于(更正式);而对 更侧重态度/影响/关系。
- Ý chính và vai trò của 对
对 là một giới từ rất phổ biến trong tiếng Trung. Nói ngắn: 对 + đối tượng = “đối với, với, về (ai/điều gì)”.
Nó dùng để chỉ:
hướng tới một đối tượng (người/vật/khái niệm),
nguồn gốc của cảm xúc / thái độ / nhận xét / hành động,
chỉ đối tượng hưởng ứng / liên quan trong một động tác.
Về vị trí: 对 đứng trước danh từ/từ chỉ đại từ (đối tượng), sau đó là động từ hoặc cụm mô tả thái độ/hoạt động.
Ví dụ cơ bản: 我对你有印象。 (Wǒ duì nǐ yǒu yìnxiàng.) — Tôi có ấn tượng với bạn.
- Các chức năng chính và cấu trúc mẫu
A. Diễn đạt “đối với / về” — chỉ thái độ, cảm xúc, nhận xét
Cấu trúc:
主语 + 对 + 对象 + (有/没/很/很不) + (感情/态度/动词短语)
Ví dụ:
我对这个问题很关心。
Wǒ duì zhè ge wèntí hěn guānxīn.
Tôi rất quan tâm đến vấn đề này.
他对她没兴趣。
Tā duì tā méi xìngqù.
Anh ấy không có hứng thú với cô ấy.
大家对这件事都有意见。
Dàjiā duì zhè jiàn shì dōu yǒu yìjiàn.
Mọi người đều có ý kiến về việc này.
Các động từ / cụm hay đi sau 对:
有兴趣、有印象、满意、不满意、生气、感激、负责、关心、尊重、怀疑、同情、讨厌、感谢、理解、支持、反对…
Ví dụ:
- 我对你的工作很满意。
Wǒ duì nǐ de gōngzuò hěn mǎnyì.
Tôi rất hài lòng về công việc của bạn.
他对我的建议表示怀疑。
Tā duì wǒ de jiànyì biǎoshì huáiyí.
Anh ấy tỏ ra hoài nghi về lời khuyên của tôi.
B. Diễn đạt “đối tượng của hành động” (hướng động tác tới ai/cái gì)
Cấu trúc:
主语 + 对 + 对象 + 做(某事)
Ví dụ:
- 老师对学生提出了很多要求。
Lǎoshī duì xuéshēng tíchān le hěn duō yāoqiú.
Giáo viên đưa ra nhiều yêu cầu đối với học sinh.
他对我说了一句话。
Tā duì wǒ shuō le yī jù huà.
Anh ấy nói với tôi một câu.
公司对员工进行了培训。
Gōngsī duì yuángōng jìnxíng le péixùn.
Công ty đã tổ chức đào tạo cho nhân viên.
Lưu ý: nếu hành động trực tiếp tác động lên đối tượng (ví dụ “đánh ai”), đôi khi người Trung dùng 把 hoặc tân ngữ trực tiếp, nhưng khi nhấn “về khía cạnh” hoặc “với ai” thì dùng 对.
C. Cấu trúc 对…来说 / 对…而论 / 对…而言 — “đối với… mà nói”
Dùng để đưa ra nhận xét, quan điểm từ một góc nhìn cụ thể.
Ví dụ:
- 对我来说,这个决定很重要。
Duì wǒ lái shuō, zhège juédìng hěn zhòngyào.
Đối với tôi mà nói, quyết định này rất quan trọng.
对学生而言,作业太多会有压力。
Duì xuéshēng ér yán, zuòyè tài duō huì yǒu yālì.
Về phía học sinh mà nói, bài tập nhiều sẽ gây áp lực.
D. Cụm 对…有/没有 + 影响 / 好处 / 帮助 / 作用 — chỉ tác động/kết quả
Dùng để nói một cái gì đó ảnh hưởng tới hay có lợi/hại cho đối tượng.
Ví dụ:
- 抽烟对健康有害。
Chōuyān duì jiànkāng yǒu hài.
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
这次会议对公司的发展很重要。
Zhè cì huìyì duì gōngsī de fāzhǎn hěn zhòngyào.
Cuộc họp lần này rất quan trọng đối với sự phát triển của công ty.
锻炼身体对孩子的成长有好处。
Duànliàn shēntǐ duì háizi de chéngzhǎng yǒu hǎochù.
Tập luyện thể thao có lợi cho sự phát triển của trẻ em.
E. 对 + 人 + 负责 — “chịu trách nhiệm đối với ai/cái gì”
Ví dụ:
- 作为经理,你要对团队负责。
Zuòwéi jīnglǐ, nǐ yào duì tuánduì fùzé.
Với tư cách là quản lý, bạn phải chịu trách nhiệm đối với đội.
父母要对孩子的教育负责。
Fùmǔ yào duì háizi de jiàoyù fùzé.
Cha mẹ phải chịu trách nhiệm về giáo dục con cái.
F. 对 + 人 + 表示 + 情感 / 意见
Ví dụ:
- 我对他表示感谢。
Wǒ duì tā biǎoshì gǎnxiè.
Tôi bày tỏ lòng biết ơn với anh ấy.
学生对老师表示了敬意。
Xuéshēng duì lǎoshī biǎoshì le jìngyì.
Học sinh bày tỏ sự tôn kính với giáo viên.
G. 对…感到 / 觉得 / 认为
Dùng để bày tỏ cảm nhận hoặc quan niệm.
Ví dụ:
- 我对这个结果感到满意。
Wǒ duì zhège jiéguǒ gǎndào mǎnyì.
Tôi cảm thấy hài lòng về kết quả này.
很多人对未来感到担忧。
Hěn duō rén duì wèilái gǎndào dānyōu.
Nhiều người lo lắng về tương lai.
- 对 so với các giới từ tương tự
A. 对 vs 对于 (duìyú)
对于 mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, lập luận, báo cáo: 对于 + 问题/现象/观点 + …
对 ngắn gọn, dùng cả nói và viết.
Ví dụ so sánh:
对孩子来说,游戏很重要。 (thân mật, nói)
Duì háizi lái shuō, yóuxì hěn zhòngyào.
对于孩子的成长,游戏也有积极作用。 (trang trọng, viết)
Duìyú háizi de chéngzhǎng, yóuxì yě yǒu jījí zuòyòng.
B. 对 vs 向 / 朝 / 给
向 / 朝 nhấn hướng chuyển động/khởi hành (đi về phía ai), dùng được với động từ chỉ chuyển động hoặc nói chuyện (向他走去 / 向他问好).
给 nhấn vào hành động “cho / trao” trực tiếp (给他一本书 / 给他打电话).
对 nhấn thái độ/quan hệ “đối với” hoặc “với” (对他好 / 对他有意见).
Ví dụ:
我向他走去。 Wǒ xiàng tā zǒu qù. — Tôi bước về phía anh ấy.
我给他一本书。 Wǒ gěi tā yī běn shū. — Tôi tặng/cho anh ấy một cuốn sách.
我对他很好。 Wǒ duì tā hěn hǎo. — Tôi đối xử tốt với anh ấy.
- Một số collocation (tổ hợp từ) hay gặp với 对
对…有兴趣 (duì… yǒu xìngqù) — có hứng thú với…
对…有印象 (duì… yǒu yìnxiàng) — có ấn tượng với…
对…负责 (duì… fùzé) — chịu trách nhiệm đối với…
对…有帮助 (duì… yǒu bāngzhù) — có lợi cho…
对…满意/不满意 (duì… mǎnyì) — hài lòng/không hài lòng về…
对…表示 (biǎoshì) — bày tỏ với…
对…感到 (gǎndào) — cảm thấy về…
对…看法 (kànfǎ) — quan điểm về…
- Lưu ý ngữ pháp & lỗi hay gặp
Vị trí của 对
Đứng trước danh từ/từ đại từ làm đối tượng. Không đặt 对 sau động từ (trừ cụm cố định như 对待).
Không dùng 对 để thay cho 把 khi động từ cần cấu trúc xử lý trực tiếp (ví dụ: “Tôi ăn quả táo” → 我吃苹果, hoặc saya dùng 把 khi cần nhấn tân ngữ: 我把苹果吃了). 对 không thể thay cho 把.
对 + 动作
Sau 对 + đối tượng thường là động từ diễn đạt thái độ (有/没有/喜欢/尊重/支持/反对) hoặc động từ hành động (说/做/提出/进行).
Tránh dùng 对 trước động từ mà không có danh từ: sai: 我对说… — phải là 我对他说… (tôi nói với anh ấy).
与 / 对于 / 对 的 chọn lựa
对于 trang trọng hơn and thích hợp khi chủ đề là khái quát/luận văn.
与 = “với/and”, thường dùng trong văn viết: 他与我一起… (không giống chức năng “đối với”).
Đối tượng không xác định
对 thường đứng trước đối tượng xác định (ai/cái gì cụ thể). Nếu người nghe không biết đối tượng, câu cần thêm thông tin.
Động từ đi kèm
Một số động từ cố định cần 对 (ví dụ 对待, 对付 là động từ hai âm tiết có nghĩa riêng — chú ý không tách sai).
- Ví dụ phong phú (mỗi câu kèm pinyin và dịch) — 40 câu
我对你很感兴趣。
Wǒ duì nǐ hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú với bạn.
他对考试结果不满意。
Tā duì kǎoshì jiéguǒ bù mǎnyì.
Anh ấy không hài lòng về kết quả kỳ thi.
父母对孩子的成长很关心。
Fùmǔ duì háizi de chéngzhǎng hěn guānxīn.
Cha mẹ rất quan tâm đến sự phát triển của con cái.
从长远来看,这个政策对经济有利。
Cóng chángyuǎn lái kàn, zhège zhèngcè duì jīngjì yǒu lì.
Nhìn lâu dài, chính sách này có lợi cho nền kinh tế.
医生对我的病情做了详细说明。
Yīshēng duì wǒ de bìngqíng zuò le xiángxì shuōmíng.
Bác sĩ đã giải thích chi tiết về tình trạng bệnh của tôi.
你对这部电影有什么看法?
Nǐ duì zhè bù diànyǐng yǒu shénme kànfǎ?
Bạn có ý kiến gì về bộ phim này?
公司对员工的培训很重视。
Gōngsī duì yuángōng de péixùn hěn zhòngshì.
Công ty rất coi trọng đào tạo nhân viên.
我对他的印象很好。
Wǒ duì tā de yìnxiàng hěn hǎo.
Tôi có ấn tượng rất tốt về anh ấy.
政府对环境保护采取了新措施。
Zhèngfǔ duì huánjìng bǎohù cǎiqǔ le xīn cuòshī.
Chính phủ đã thực hiện những biện pháp mới về bảo vệ môi trường.
大家对这个方案表示支持。
Dàjiā duì zhège fāng’àn biǎoshì zhīchí.
Mọi người đều bày tỏ ủng hộ đối với phương án này.
老师对学生们要求很严格。
Lǎoshī duì xuéshēngmen yāoqiú hěn yángé.
Giáo viên rất nghiêm khắc với học sinh.
他对自己很有信心。
Tā duì zìjǐ hěn yǒu xìnxīn.
Anh ấy rất tự tin về bản thân.
这件事对我来说很重要。
Zhè jiàn shì duì wǒ lái shuō hěn zhòngyào.
Việc này đối với tôi rất quan trọng.
这些数据对研究非常有用。
Zhèxiē shùjù duì yánjiū fēicháng yǒuyòng.
Những dữ liệu này rất có ích cho nghiên cứu.
不要对别人太苛刻。
Bùyào duì biérén tài kēkè.
Đừng quá khắt khe với người khác.
你对谁表示感谢?
Nǐ duì shuí biǎoshì gǎnxiè?
Bạn bày tỏ biết ơn với ai?
我们应该对历史有客观的评价。
Wǒmen yīnggāi duì lìshǐ yǒu kèguān de píngjià.
Chúng ta nên có đánh giá khách quan về lịch sử.
这本书对学习中文很有帮助。
Zhè běn shū duì xuéxí Zhōngwén hěn yǒu bāngzhù.
Cuốn sách này rất có ích cho việc học tiếng Trung.
他对这次事故负有责任。
Tā duì zhè cì shìgù fù yǒu zérèn.
Anh ấy chịu trách nhiệm về vụ tai nạn lần này.
我对未来充满期待。
Wǒ duì wèilái chōngmǎn qīdài.
Tôi đầy mong đợi về tương lai.
请不要对我撒谎。
Qǐng bùyào duì wǒ sāhuǎng.
Xin đừng nói dối tôi.
对不起,我对时间有点误会。
Duìbuqǐ, wǒ duì shíjiān yǒu diǎn wùhuì.
Xin lỗi, tôi có chút hiểu lầm về thời gian.
对大多数人来说,这不是问题。
Duì dàduōshù rén lái shuō, zhè bù shì wèntí.
Đối với phần lớn mọi người mà nói, đây không phải là vấn đề.
他们对这座城市印象深刻。
Tāmen duì zhè zuò chéngshì yìnxiàng shēnkè.
Họ có ấn tượng sâu sắc về thành phố này.
领导对这个项目很满意。
Lǐngdǎo duì zhège xiàngmù hěn mǎnyì.
Lãnh đạo rất hài lòng với dự án này.
媒体对该事件进行了报道。
Méitǐ duì gāi shìjiàn jìnxíng le bàodào.
Truyền thông đã đưa tin về sự kiện đó.
我们要对客户的需求做出回应。
Wǒmen yào duì kèhù de xūqiú zuò chū huíyìng.
Chúng ta phải phản hồi yêu cầu của khách hàng.
对文化差异要有敏感性和包容心。
Duì wénhuà chāyì yào yǒu mǐngǎn xìng hé bāoróng xīn.
Phải nhạy cảm và bao dung đối với khác biệt văn hóa.
你对哪种音乐更有兴趣?
Nǐ duì nǎ zhǒng yīnyuè gèng yǒu xìngqù?
Bạn hứng thú với loại nhạc nào hơn?
对该问题,他提出了很好的建议。
Duì gāi wèntí, tā tíchū le hěn hǎo de jiànyì.
Về vấn đề đó, anh ấy đưa ra những đề nghị rất tốt.
对孩子来说,游戏也是学习的一部分。
Duì háizi lái shuō, yóuxì yě shì xuéxí de yí bùfèn.
Đối với trẻ em, chơi cũng là một phần của việc học.
这句话对我触动很大。
Zhè jù huà duì wǒ chùdòng hěn dà.
Câu này làm tôi cảm động rất nhiều.
老师对学生的表现做了评估。
Lǎoshī duì xuéshēng de biǎoxiàn zuò le pínggū.
Giáo viên đã đánh giá biểu hiện của học sinh.
对他而言,这只是一个小问题。
Duì tā ér yán, zhè zhǐ shì yí ge xiǎo wèntí.
Đối với anh ấy mà nói, đây chỉ là một vấn đề nhỏ.
我们应该对历史事实负责。
Wǒmen yīnggāi duì lìshǐ shìshí fùzé.
Chúng ta nên chịu trách nhiệm về sự thật lịch sử.
对不起,我对你造成了麻烦。
Duìbuqǐ, wǒ duì nǐ zàochéng le máfan.
Xin lỗi, tôi đã gây phiền toái cho bạn.
对那种行为,公司有零容忍政策。
Duì nà zhǒng xíngwéi, gōngsī yǒu líng róngrěn zhèngcè.
Đối với hành vi đó, công ty có chính sách không khoan nhượng.
他对自己的决定很坚定。
Tā duì zìjǐ de juédìng hěn jiāndìng.
Anh ấy rất kiên định với quyết định của mình.
对社会公平问题,我们要保持关注。
Duì shèhuì gōngpíng wèntí, wǒmen yào bǎochí guānzhù.
Về vấn đề công bằng xã hội, chúng ta phải giữ sự quan tâm.
对未来的规划,他已经有了明确的想法。
Duì wèilái de guīhuà, tā yǐjīng yǒu le míngquè de xiǎngfǎ.
Về kế hoạch tương lai, anh ấy đã có những ý tưởng rõ ràng.
- Bài tập nhỏ (tự làm)
Hãy dịch sang tiếng Trung dùng 对:
A. Tôi rất hài lòng với dịch vụ này.
B. Cha mẹ phải chịu trách nhiệm về con cái.
C. Đối với tôi mà nói, học từ vựng là quan trọng.
D. Tin tức đã được báo chí đưa tin.
E. Bạn có ấn tượng gì với anh ấy không?
Muốn thì gửi câu trả lời, mình sẽ sửa lỗi và giải thích chi tiết.
- Kết luận — tóm tắt ngắn gọn
对 = “đối với / với / về” — dùng để chỉ đối tượng chịu tác động hoặc là đối tượng của thái độ, cảm xúc, nhận xét.
Dùng rất rộng: thái độ (对…有兴趣), tác động (对…有影响), trách nhiệm (对…负责), quan điểm (对…来说) v.v.
对于 là dạng trang trọng/khái quát hơn; 向 / 给 có chức năng khác (hướng chuyển động/trao cho).
Chú ý vị trí: 对 phải đứng trước đối tượng (danh từ/đại từ).
Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Giới từ 对 trong tiếng Trung

