肯定 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
肯定 là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
“肯定” (kěndìng) trong tiếng Trung có hai cách dùng chính: (1) Động từ/Tính từ nghĩa là khẳng định, công nhận, tán thành (trái nghĩa với 否定 – phủ định); (2) Phó từ nghĩa là chắc chắn, nhất định, ắt hẳn.
- Giải thích chi tiết
- Động từ / Tính từ
- Nghĩa: khẳng định, công nhận, tán thành, thừa nhận sự tồn tại hoặc tính chân thực của sự vật.
- Ví dụ: 肯定成绩 (khẳng định thành tích), 肯定的回答 (câu trả lời khẳng định).
- Phó từ
- Nghĩa: chắc chắn, nhất định, ắt hẳn.
- Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong phán đoán hoặc thái độ.
- Ví dụ: 他今天肯定会来 (Hôm nay anh ấy chắc chắn sẽ đến).
- So sánh với 一定 (yīdìng):
- 肯定 thiên về suy đoán chủ quan, cảm giác chắc chắn của người nói.
- 一定 thiên về tính tất yếu, khách quan, quy luật.
- Ví dụ:
- 他肯定迟到了。(Tôi chắc chắn anh ấy đến muộn – suy đoán chủ quan.)
- 努力一定会成功。(Nỗ lực nhất định sẽ thành công – quy luật khách quan.)
- Cấu trúc thường gặp
- 肯定 + N → khẳng định cái gì
- 肯定 + 的 + N → sự khẳng định
- S + 肯定 + V/Adj → chắc chắn…
- S + 肯定 + 会/能/要 + V → chắc chắn sẽ…
- 25 ví dụ minh họa (phiên âm + tiếng Việt)
- 我肯定你的努力。
Wǒ kěndìng nǐ de nǔlì.
Tôi công nhận sự nỗ lực của bạn. - 老师肯定了他的成绩。
Lǎoshī kěndìng le tā de chéngjì.
Thầy giáo đã khẳng định thành tích của anh ấy. - 他的回答是肯定的。
Tā de huídá shì kěndìng de.
Câu trả lời của anh ấy là khẳng định. - 我们得到了领导的肯定。
Wǒmen dédào le lǐngdǎo de kěndìng.
Chúng tôi nhận được sự công nhận của lãnh đạo. - 他今天肯定会来。
Tā jīntiān kěndìng huì lái.
Hôm nay anh ấy chắc chắn sẽ đến. - 你肯定饿了吧。
Nǐ kěndìng è le ba.
Bạn chắc là đói rồi. - 这件事肯定是真的。
Zhè jiàn shì kěndìng shì zhēn de.
Việc này chắc chắn là thật. - 他肯定知道答案。
Tā kěndìng zhīdào dá’àn.
Anh ấy chắc chắn biết đáp án. - 你肯定见过他。
Nǐ kěndìng jiànguò tā.
Bạn chắc chắn đã gặp anh ấy. - 我肯定没说过。
Wǒ kěndìng méi shuō guò.
Tôi chắc chắn chưa từng nói. - 他肯定迟到了。
Tā kěndìng chídào le.
Anh ấy chắc chắn đến muộn. - 这次考试肯定很难。
Zhè cì kǎoshì kěndìng hěn nán.
Kỳ thi lần này chắc chắn rất khó. - 你肯定能成功。
Nǐ kěndìng néng chénggōng.
Bạn chắc chắn có thể thành công. - 他肯定在说谎。
Tā kěndìng zài shuōhuǎng.
Anh ấy chắc chắn đang nói dối. - 我肯定支持你。
Wǒ kěndìng zhīchí nǐ.
Tôi chắc chắn ủng hộ bạn. - 这件事需要肯定的回答。
Zhè jiàn shì xūyào kěndìng de huídá.
Việc này cần một câu trả lời khẳng định. - 他肯定没问题。
Tā kěndìng méi wèntí.
Anh ấy chắc chắn không có vấn đề gì. - 我肯定见过这个地方。
Wǒ kěndìng jiànguò zhège dìfāng.
Tôi chắc chắn đã từng thấy nơi này. - 你肯定会喜欢的。
Nǐ kěndìng huì xǐhuān de.
Bạn chắc chắn sẽ thích. - 他肯定忘了。
Tā kěndìng wàng le.
Anh ấy chắc chắn quên rồi. - 我肯定没骗你。
Wǒ kěndìng méi piàn nǐ.
Tôi chắc chắn không lừa bạn. - 这次旅行肯定很有意思。
Zhè cì lǚxíng kěndìng hěn yǒuyìsi.
Chuyến du lịch này chắc chắn rất thú vị. - 他肯定会赢。
Tā kěndìng huì yíng.
Anh ấy chắc chắn sẽ thắng. - 我肯定听错了。
Wǒ kěndìng tīng cuò le.
Tôi chắc chắn nghe nhầm rồi. - 他们肯定在开会。
Tāmen kěndìng zài kāihuì.
Họ chắc chắn đang họp.
Kết luận
- “肯定” có hai cách dùng chính:
- Động từ/Tính từ: khẳng định, công nhận, tán thành.
- Phó từ: chắc chắn, nhất định.
- Thường đi kèm với động từ, tính từ, hoặc danh từ để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc sự công nhận.
- Cần phân biệt với 一定, vì “肯定” thiên về suy đoán chủ quan, còn “一定” thiên về tính tất yếu, khách quan.
肯定 — Giải thích chi tiết
Hán tự: 肯定
Pinyin: kěndìng
Loại từ: có thể là phó từ (副词), động từ (动词) hoặc tính từ (形容词) tùy ngữ cảnh.
Nghĩa tiếng Việt (tổng quan):
(phó từ) chắc chắn, nhất định, nhất định là…
(động từ) khẳng định, xác nhận, thừa nhận (một điều là đúng)
(tính từ) rõ ràng, mang tính khẳng định
1) Giải nghĩa và sắc thái ý nghĩa
Phó từ (副词) — biểu thị mức độ khẳng định, tương đương “chắc chắn / nhất định / dứt khoát” trong tiếng Việt.
Ví dụ: 他肯定会来。 (Tā kěndìng huì lái.) — Chắc chắn anh ấy sẽ đến.
Động từ (动词) — = “khẳng định, xác nhận, công nhận”. Dùng để diễn tả hành động nói rằng điều gì đó là đúng hoặc công nhận giá trị/đóng góp.
Ví dụ: 我肯定了他的努力。 (Wǒ kěndìng le tā de nǔlì.) — Tôi đã ghi nhận/khẳng định nỗ lực của anh ấy.
Tính từ (形容词) — mang nghĩa “mang tính khẳng định, chắc chắn; rõ ràng”. Thường xuất hiện trước danh từ như “态度肯定” (thái độ khẳng định).
Ví dụ: 这是一个肯定的结果。 (Zhè shì yí gè kěndìng de jiéguǒ.) — Đây là một kết quả chắc chắn.
2) Cấu trúc và cách dùng thông dụng
肯定 + (会/是/能/…) + V — dùng như phó từ nhấn mạnh chắc chắn.
他肯定会成功。 / 他肯定是对的。
(被) 肯定 — (bị) được công nhận/khẳng định.
他的努力得到了肯定。
肯定 + N (ít gặp hơn, khi dùng như động từ: 肯定某事) — khẳng định điều gì đó.
我肯定这件事属实。
肯定 + 的 + N — tính từ hóa, chỉ sự chắc chắn.
肯定的答案 / 肯定的态度
3) Các cụm hay gặp với 肯定
得到肯定 (dé dào kěndìng) — nhận được sự công nhận
肯定感 (kěndìng gǎn) — cảm giác được khẳng định
肯定的回答 (kěndìng de huídá) — câu trả lời khẳng định
肯定会/肯定能/肯定是 — chắc chắn sẽ / chắc chắn có thể / chắc chắn là
4) Phân biệt 肯定 và 一定 / 必须 / 一定会 (ngắn)
肯定 (kěndìng) nhấn mạnh mức độ khẳng định: “chắc chắn/khẳng định” — thường dùng trong trả lời với sắc thái tin tưởng hoặc xác nhận.
一定 (yídìng) thường nhấn mạnh xác suất / quyết tâm / tính tất yếu: “nhất định/sẽ”.
Ví dụ:
他肯定会来。(Tôi tin chắc anh ấy sẽ đến — người nói thể hiện niềm tin/khẳng định.)
他一定会来。(Có thể dịch tương tự nhưng nhấn mạnh: chắc chắn, không có ngoại lệ; đôi khi hơi mạnh hơn về tính tất yếu.)
5) 35 mẫu câu ví dụ (có pinyin và dịch tiếng Việt)
他肯定会来的。
Tā kěndìng huì lái de.
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
我可以肯定这件事是真的。
Wǒ kěyǐ kěndìng zhè jiàn shì shì zhēn de.
Tôi có thể khẳng định chuyện này là thật.
她的努力得到了大家的肯定。
Tā de nǔlì dédào le dàjiā de kěndìng.
Nỗ lực của cô ấy đã được mọi người ghi nhận.
你说得对,我肯定你。
Nǐ shuō de duì, wǒ kěndìng nǐ.
Bạn nói đúng, tôi xác nhận điều đó với bạn.
老师肯定了他的进步。
Lǎoshī kěndìng le tā de jìnbù.
Giáo viên đã khẳng định tiến bộ của anh ấy.
这肯定不是巧合。
Zhè kěndìng bú shì qiǎohé.
Việc này chắc chắn không phải là ngẫu nhiên.
我肯定会支持你的决定。
Wǒ kěndìng huì zhīchí nǐ de juédìng.
Tôi chắc chắn sẽ ủng hộ quyết định của bạn.
他的话不可信,肯定有问题。
Tā de huà bù kěxìn, kěndìng yǒu wèntí.
Lời anh ấy không đáng tin, chắc chắn có vấn đề.
我肯定记得你的名字。
Wǒ kěndìng jìde nǐ de míngzi.
Tôi chắc chắn nhớ tên bạn.
她的答案得到了肯定的评价。
Tā de dá’àn dédào le kěndìng de píngjià.
Câu trả lời của cô ấy nhận được đánh giá tích cực.
我不肯定他是否会来。
Wǒ bù kěndìng tā shìfǒu huì lái.
Tôi không chắc chắn liệu anh ấy có tới hay không.
公司的业绩肯定会提高。
Gōngsī de yèjì kěndìng huì tígāo.
Hiệu suất công ty chắc chắn sẽ tăng lên.
这项发明得到了专家的肯定。
Zhè xiàng fāmíng dédào le zhuānjiā de kěndìng.
Phát minh này đã được các chuyên gia công nhận.
我肯定不会忘记这一天。
Wǒ kěndìng bú huì wàngjì zhè yì tiān.
Tôi chắc chắn sẽ không quên ngày này.
她的态度很肯定。
Tā de tàidu hěn kěndìng.
Thái độ của cô ấy rất khẳng định (rõ ràng chắc chắn).
我肯定你有这个能力。
Wǒ kěndìng nǐ yǒu zhège nénglì.
Tôi khẳng định bạn có năng lực này.
这件事的结果肯定会影响大家。
Zhè jiàn shì de jiéguǒ kěndìng huì yǐngxiǎng dàjiā.
Kết quả của việc này chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến mọi người.
大家都肯定了他的贡献。
Dàjiā dōu kěndìng le tā de gòngxiàn.
Mọi người đều công nhận đóng góp của anh ấy.
我可以肯定地说,这个计划可行。
Wǒ kěyǐ kěndìng de shuō, zhège jìhuà kěxíng.
Tôi có thể nói chắc chắn rằng kế hoạch này khả thi.
你这么说,我就肯定了。
Nǐ zhème shuō, wǒ jiù kěndìng le.
Bạn nói như vậy, tôi liền tin chắc.
这个消息肯定会让他高兴。
Zhège xiāoxi kěndìng huì ràng tā gāoxìng.
Tin này chắc chắn sẽ khiến anh ấy vui.
她对自己的作品很肯定。
Tā duì zìjǐ de zuòpǐn hěn kěndìng.
Cô ấy rất tự tin/khẳng định về tác phẩm của mình.
我们得到上级的肯定意见。
Wǒmen dédào shàngjí de kěndìng yìjiàn.
Chúng tôi nhận được ý kiến xác nhận từ cấp trên.
他的表现值得肯定。
Tā de biǎoxiàn zhídé kěndìng.
Thành tích của anh ấy đáng được ghi nhận.
我不能肯定他什么时候回来。
Wǒ bù néng kěndìng tā shénme shíhou huílái.
Tôi không thể chắc chắn khi nào anh ấy quay lại.
她的观点得到了广泛的肯定。
Tā de guāndiǎn dédào le guǎngfàn de kěndìng.
Quan điểm của cô ấy được khẳng định rộng rãi.
他被大家公开肯定了。
Tā bèi dàjiā gōngkāi kěndìng le.
Anh ấy đã được mọi người công khai công nhận.
我肯定不会再犯同样的错误。
Wǒ kěndìng bú huì zài fàn tóngyàng de cuòwù.
Tôi chắc chắn sẽ không phạm lỗi tương tự nữa.
这个结果并不肯定。
Zhège jiéguǒ bìng bú kěndìng.
Kết quả này không hẳn là chắc chắn.
老板对他的工作表示肯定。
Lǎobǎn duì tā de gōngzuò biǎoshì kěndìng.
Sếp thể hiện sự công nhận với công việc của anh ấy.
有人对项目的成功表示肯定。
Yǒurén duì xiàngmù de chénggōng biǎoshì kěndìng.
Có người bày tỏ sự khẳng định về thành công của dự án.
我肯定你能做到。
Wǒ kěndìng nǐ néng zuòdào.
Tôi chắc chắn bạn làm được.
肯定的证据还不够。
Kěndìng de zhèngjù hái bù gòu.
Bằng chứng khẳng định vẫn chưa đủ.
你这样做肯定有好处。
Nǐ zhèyàng zuò kěndìng yǒu hǎochù.
Bạn làm như vậy chắc chắn có lợi.
她用肯定的语气回答了问题。
Tā yòng kěndìng de yǔqì huídá le wèntí.
Cô ấy trả lời câu hỏi với giọng điệu khẳng định.
6) Những lưu ý thực dụng
Vị trí: Khi là phó từ, 肯定 thường đứng trước động từ (肯定会、肯定是、肯定可以…).
否定: “不肯定 / 不能肯定” = không chắc, không thể khẳng định.
Tông giọng: Dùng 肯定 khi bạn muốn thể hiện sự tin tưởng cao hoặc xác nhận; nếu muốn biểu thị khả năng mà chưa chắc chắn tuyệt đối, có thể dùng 一定 / 可能 / 大概 thay thế tùy sắc thái.
Hợp thành: 肯定 + 的 + N (chuyển thành tính từ) — 肯定的态度, 肯定的答案.
肯定 — Giải thích chi tiết
Hán tự: 肯定
Pinyin: kěndìng
Loại từ: có thể là phó từ (副词), động từ (动词) hoặc tính từ (形容词) tùy ngữ cảnh.
Nghĩa tiếng Việt (tổng quan):
(phó từ) chắc chắn, nhất định, nhất định là…
(động từ) khẳng định, xác nhận, thừa nhận (một điều là đúng)
(tính từ) rõ ràng, mang tính khẳng định
1) Giải nghĩa và sắc thái ý nghĩa
Phó từ (副词) — biểu thị mức độ khẳng định, tương đương “chắc chắn / nhất định / dứt khoát” trong tiếng Việt.
Ví dụ: 他肯定会来。 (Tā kěndìng huì lái.) — Chắc chắn anh ấy sẽ đến.
Động từ (动词) — = “khẳng định, xác nhận, công nhận”. Dùng để diễn tả hành động nói rằng điều gì đó là đúng hoặc công nhận giá trị/đóng góp.
Ví dụ: 我肯定了他的努力。 (Wǒ kěndìng le tā de nǔlì.) — Tôi đã ghi nhận/khẳng định nỗ lực của anh ấy.
Tính từ (形容词) — mang nghĩa “mang tính khẳng định, chắc chắn; rõ ràng”. Thường xuất hiện trước danh từ như “态度肯定” (thái độ khẳng định).
Ví dụ: 这是一个肯定的结果。 (Zhè shì yí gè kěndìng de jiéguǒ.) — Đây là một kết quả chắc chắn.
2) Cấu trúc và cách dùng thông dụng
肯定 + (会/是/能/…) + V — dùng như phó từ nhấn mạnh chắc chắn.
他肯定会成功。 / 他肯定是对的。
(被) 肯定 — (bị) được công nhận/khẳng định.
他的努力得到了肯定。
肯定 + N (ít gặp hơn, khi dùng như động từ: 肯定某事) — khẳng định điều gì đó.
我肯定这件事属实。
肯定 + 的 + N — tính từ hóa, chỉ sự chắc chắn.
肯定的答案 / 肯定的态度
3) Các cụm hay gặp với 肯定
得到肯定 (dé dào kěndìng) — nhận được sự công nhận
肯定感 (kěndìng gǎn) — cảm giác được khẳng định
肯定的回答 (kěndìng de huídá) — câu trả lời khẳng định
肯定会/肯定能/肯定是 — chắc chắn sẽ / chắc chắn có thể / chắc chắn là
4) Phân biệt 肯定 và 一定 / 必须 / 一定会 (ngắn)
肯定 (kěndìng) nhấn mạnh mức độ khẳng định: “chắc chắn/khẳng định” — thường dùng trong trả lời với sắc thái tin tưởng hoặc xác nhận.
一定 (yídìng) thường nhấn mạnh xác suất / quyết tâm / tính tất yếu: “nhất định/sẽ”.
Ví dụ:
他肯定会来。(Tôi tin chắc anh ấy sẽ đến — người nói thể hiện niềm tin/khẳng định.)
他一定会来。(Có thể dịch tương tự nhưng nhấn mạnh: chắc chắn, không có ngoại lệ; đôi khi hơi mạnh hơn về tính tất yếu.)
5) 35 mẫu câu ví dụ (có pinyin và dịch tiếng Việt)
他肯定会来的。
Tā kěndìng huì lái de.
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
我可以肯定这件事是真的。
Wǒ kěyǐ kěndìng zhè jiàn shì shì zhēn de.
Tôi có thể khẳng định chuyện này là thật.
她的努力得到了大家的肯定。
Tā de nǔlì dédào le dàjiā de kěndìng.
Nỗ lực của cô ấy đã được mọi người ghi nhận.
你说得对,我肯定你。
Nǐ shuō de duì, wǒ kěndìng nǐ.
Bạn nói đúng, tôi xác nhận điều đó với bạn.
老师肯定了他的进步。
Lǎoshī kěndìng le tā de jìnbù.
Giáo viên đã khẳng định tiến bộ của anh ấy.
这肯定不是巧合。
Zhè kěndìng bú shì qiǎohé.
Việc này chắc chắn không phải là ngẫu nhiên.
我肯定会支持你的决定。
Wǒ kěndìng huì zhīchí nǐ de juédìng.
Tôi chắc chắn sẽ ủng hộ quyết định của bạn.
他的话不可信,肯定有问题。
Tā de huà bù kěxìn, kěndìng yǒu wèntí.
Lời anh ấy không đáng tin, chắc chắn có vấn đề.
我肯定记得你的名字。
Wǒ kěndìng jìde nǐ de míngzi.
Tôi chắc chắn nhớ tên bạn.
她的答案得到了肯定的评价。
Tā de dá’àn dédào le kěndìng de píngjià.
Câu trả lời của cô ấy nhận được đánh giá tích cực.
我不肯定他是否会来。
Wǒ bù kěndìng tā shìfǒu huì lái.
Tôi không chắc chắn liệu anh ấy có tới hay không.
公司的业绩肯定会提高。
Gōngsī de yèjì kěndìng huì tígāo.
Hiệu suất công ty chắc chắn sẽ tăng lên.
这项发明得到了专家的肯定。
Zhè xiàng fāmíng dédào le zhuānjiā de kěndìng.
Phát minh này đã được các chuyên gia công nhận.
我肯定不会忘记这一天。
Wǒ kěndìng bú huì wàngjì zhè yì tiān.
Tôi chắc chắn sẽ không quên ngày này.
她的态度很肯定。
Tā de tàidu hěn kěndìng.
Thái độ của cô ấy rất khẳng định (rõ ràng chắc chắn).
我肯定你有这个能力。
Wǒ kěndìng nǐ yǒu zhège nénglì.
Tôi khẳng định bạn có năng lực này.
这件事的结果肯定会影响大家。
Zhè jiàn shì de jiéguǒ kěndìng huì yǐngxiǎng dàjiā.
Kết quả của việc này chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến mọi người.
大家都肯定了他的贡献。
Dàjiā dōu kěndìng le tā de gòngxiàn.
Mọi người đều công nhận đóng góp của anh ấy.
我可以肯定地说,这个计划可行。
Wǒ kěyǐ kěndìng de shuō, zhège jìhuà kěxíng.
Tôi có thể nói chắc chắn rằng kế hoạch này khả thi.
你这么说,我就肯定了。
Nǐ zhème shuō, wǒ jiù kěndìng le.
Bạn nói như vậy, tôi liền tin chắc.
这个消息肯定会让他高兴。
Zhège xiāoxi kěndìng huì ràng tā gāoxìng.
Tin này chắc chắn sẽ khiến anh ấy vui.
她对自己的作品很肯定。
Tā duì zìjǐ de zuòpǐn hěn kěndìng.
Cô ấy rất tự tin/khẳng định về tác phẩm của mình.
我们得到上级的肯定意见。
Wǒmen dédào shàngjí de kěndìng yìjiàn.
Chúng tôi nhận được ý kiến xác nhận từ cấp trên.
他的表现值得肯定。
Tā de biǎoxiàn zhídé kěndìng.
Thành tích của anh ấy đáng được ghi nhận.
我不能肯定他什么时候回来。
Wǒ bù néng kěndìng tā shénme shíhou huílái.
Tôi không thể chắc chắn khi nào anh ấy quay lại.
她的观点得到了广泛的肯定。
Tā de guāndiǎn dédào le guǎngfàn de kěndìng.
Quan điểm của cô ấy được khẳng định rộng rãi.
他被大家公开肯定了。
Tā bèi dàjiā gōngkāi kěndìng le.
Anh ấy đã được mọi người công khai công nhận.
我肯定不会再犯同样的错误。
Wǒ kěndìng bú huì zài fàn tóngyàng de cuòwù.
Tôi chắc chắn sẽ không phạm lỗi tương tự nữa.
这个结果并不肯定。
Zhège jiéguǒ bìng bú kěndìng.
Kết quả này không hẳn là chắc chắn.
老板对他的工作表示肯定。
Lǎobǎn duì tā de gōngzuò biǎoshì kěndìng.
Sếp thể hiện sự công nhận với công việc của anh ấy.
有人对项目的成功表示肯定。
Yǒurén duì xiàngmù de chénggōng biǎoshì kěndìng.
Có người bày tỏ sự khẳng định về thành công của dự án.
我肯定你能做到。
Wǒ kěndìng nǐ néng zuòdào.
Tôi chắc chắn bạn làm được.
肯定的证据还不够。
Kěndìng de zhèngjù hái bù gòu.
Bằng chứng khẳng định vẫn chưa đủ.
你这样做肯定有好处。
Nǐ zhèyàng zuò kěndìng yǒu hǎochù.
Bạn làm như vậy chắc chắn có lợi.
她用肯定的语气回答了问题。
Tā yòng kěndìng de yǔqì huídá le wèntí.
Cô ấy trả lời câu hỏi với giọng điệu khẳng định.
6) Những lưu ý thực dụng
Vị trí: Khi là phó từ, 肯定 thường đứng trước động từ (肯定会、肯定是、肯定可以…).
否定: “不肯定 / 不能肯定” = không chắc, không thể khẳng định.
Tông giọng: Dùng 肯定 khi bạn muốn thể hiện sự tin tưởng cao hoặc xác nhận; nếu muốn biểu thị khả năng mà chưa chắc chắn tuyệt đối, có thể dùng 一定 / 可能 / 大概 thay thế tùy sắc thái.
Hợp thành: 肯定 + 的 + N (chuyển thành tính từ) — 肯定的态度, 肯定的答案.
Nghĩa của “肯定” trong tiếng Trung
“肯定” (kěndìng) mang hai lớp nghĩa chính:
Khẳng định/chắc chắn: biểu thị sự tin chắc, không nghi ngờ; tương đương “chắc chắn, nhất định”.
Thừa nhận/đánh giá tích cực: “khẳng định, công nhận, tán thành” giá trị/đóng góp của ai/cái gì.
Loại từ và vai trò
Tính từ: “chắc chắn, không nghi ngờ”. Ví dụ: 这是肯定的。 (Đây là điều chắc chắn.)
Động từ: “khẳng định, công nhận, tán đồng”. Ví dụ: 我们肯定他的贡献。 (Chúng tôi công nhận đóng góp của anh ấy.)
Phó từ (trạng từ): “nhất định, chắc chắn” đứng trước động từ/động từ năng nguyện. Ví dụ: 他肯定会来。 (Anh ấy chắc chắn sẽ đến.)
Danh từ (ít gặp, văn viết): “sự khẳng định, sự công nhận”. Ví dụ: 得到社会的肯定。 (Nhận được sự công nhận của xã hội.)
Sắc thái nghĩa và ngữ dụng
Chủ quan tích cực: “肯定” thường là đánh giá chủ quan nhưng mạnh, biểu thị người nói tự tin.
Trong bối cảnh công việc/học thuật: “给予肯定/予以肯定” là cách nói trang trọng để “ghi nhận, công nhận”.
Khẩu ngữ: “肯定 + 会/是/能/要…” để đoán định với độ tin cậy cao.
Cấu trúc thường dùng
Phó từ + động từ/khẳng định:
肯定 + 会/是/能/要 + động từ/nhận định
Tính từ độc lập:
这是肯定的。/ 结果是肯定的。
Động từ chủ động:
肯定 + 人/事 + 的 + 成绩/价值/贡献…
Bị động trang trọng:
受到/得到 + 肯定
Phủ định:
不肯定 = chưa chắc chắn (nhẹ hơn “不确定”)
Nối lý lẽ:
A 已经发生,B 肯定会… (A đã xảy ra, B chắc chắn sẽ…)
Phối hợp từ chỉ phán đoán:
肯定 vs 一定 vs 确定 (xem phân biệt bên dưới)
Phân biệt nhanh với từ gần nghĩa
一定 (yídìng): thiên về tính tất yếu/khách quan và quy tắc; “一定” thường dùng như phó từ “nhất định”, mức chắc chắn cao nhưng trung tính. “肯定” nhấn cảm giác chắc chắn của người nói, sắc thái chủ quan mạnh hơn.
确定 (quèdìng): là “xác định” (động từ/tính từ) mang tính thủ tục, có căn cứ/đã chốt; “不确定” = không xác định. “不肯定” chỉ “chưa dám chắc” (mềm hơn).
显然 (xiǎnrán): “hiển nhiên” dựa trên bằng chứng dễ thấy; “肯定” là sự khẳng định của người nói, không nhất thiết nêu chứng cứ.
Cụm từ thông dụng
给予/予以肯定: dành sự công nhận, ghi nhận.
得到/受到肯定: nhận được sự công nhận/đánh giá tích cực.
肯定的回答/结果/结论: câu trả lời/kết quả/kết luận chắc chắn.
肯定评价/肯定意见: đánh giá/ý kiến khẳng định.
不肯定因素/态度: yếu tố/thái độ chưa chắc chắn.
35 mẫu câu với “肯定” (kèm pinyin và tiếng Việt)
他肯定会来。 Tā kěndìng huì lái. Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
这次考试你肯定能通过。 Zhè cì kǎoshì nǐ kěndìng néng tōngguò. Kỳ thi này bạn nhất định có thể vượt qua.
结果是肯定的。 Jiéguǒ shì kěndìng de. Kết quả là chắc chắn.
我可以肯定,他没有说谎。 Wǒ kěyǐ kěndìng, tā méiyǒu shuōhuǎng. Tôi có thể khẳng định anh ấy không nói dối.
他们的努力值得肯定。 Tāmen de nǔlì zhídé kěndìng. Nỗ lực của họ xứng đáng được ghi nhận.
领导给予了我们肯定。 Lǐngdǎo jǐyǔ le wǒmen kěndìng. Lãnh đạo đã dành cho chúng tôi sự công nhận.
这份报告得到了客户的肯定。 Zhè fèn bàogào dédào le kèhù de kěndìng. Báo cáo này nhận được sự ghi nhận từ khách hàng.
我不肯定他是否参加。 Wǒ bù kěndìng tā shìfǒu cānjiā. Tôi chưa chắc chắn liệu anh ấy có tham gia không.
你说的肯定有道理。 Nǐ shuō de kěndìng yǒu dàolǐ. Điều bạn nói chắc chắn có lý.
按照这个趋势,销量肯定还会增长。 Ànzhào zhège qūshì, xiāoliàng kěndìng hái huì zēngzhǎng. Theo xu hướng này, doanh số chắc chắn sẽ còn tăng.
我能肯定,他已经到公司了。 Wǒ néng kěndìng, tā yǐjīng dào gōngsī le. Tôi có thể khẳng định là anh ấy đã đến công ty rồi.
这道题答案是肯定的。 Zhè dào tí dá’àn shì kěndìng de. Đáp án câu này là khẳng định.
他给了我们肯定的答复。 Tā gěi le wǒmen kěndìng de dáfù. Anh ấy đã cho chúng tôi câu trả lời chắc chắn.
项目的价值得到了广泛肯定。 Xiàngmù de jiàzhí dédào le guǎngfàn kěndìng. Giá trị của dự án được công nhận rộng rãi.
这件事我不太肯定。 Zhè jiàn shì wǒ bú tài kěndìng. Việc này tôi không mấy chắc chắn.
他肯定是忘记了。 Tā kěndìng shì wàngjì le. Chắc chắn là anh ấy quên mất rồi.
我们必须肯定每位成员的贡献。 Wǒmen bìxū kěndìng měi wèi chéngyuán de gòngxiàn. Chúng ta phải công nhận đóng góp của từng thành viên.
老师对她的表现表示肯定。 Lǎoshī duì tā de biǎoxiàn biǎoshì kěndìng. Thầy cô bày tỏ sự ghi nhận đối với phần thể hiện của cô ấy.
他现在的选择,未来肯定会有影响。 Tā xiànzài de xuǎnzé, wèilái kěndìng huì yǒu yǐngxiǎng. Lựa chọn hiện tại của anh ấy chắc chắn sẽ có ảnh hưởng sau này.
你肯定误会了我的意思。 Nǐ kěndìng wùhuì le wǒ de yìsi. Bạn chắc chắn đã hiểu nhầm ý tôi.
这不是猜测,是肯定的判断。 Zhè bú shì cāicè, shì kěndìng de pànduàn. Đây không phải đoán mò, mà là phán đoán chắc chắn.
他们的方案得到了肯定与支持。 Tāmen de fāng’àn dédào le kěndìng yǔ zhīchí. Phương án của họ nhận được sự công nhận và ủng hộ.
他肯定在路上了。 Tā kěndìng zài lùshang le. Anh ấy chắc chắn đang trên đường rồi.
你这次表现很棒,大家都给予肯定。 Nǐ zhè cì biǎoxiàn hěn bàng, dàjiā dōu jǐyǔ kěndìng. Lần này bạn thể hiện rất tốt, mọi người đều ghi nhận.
我们需要肯定事实,然后再讨论意见。 Wǒmen xūyào kěndìng shìshí, ránhòu zài tǎolùn yìjiàn. Ta cần xác nhận sự thật, rồi mới bàn luận ý kiến.
他的努力没有得到足够的肯定。 Tā de nǔlì méiyǒu dédào zúgòu de kěndìng. Nỗ lực của anh ấy chưa nhận được sự ghi nhận đủ mức.
这次反馈是对我们的肯定。 Zhè cì fǎnkuì shì duì wǒmen de kěndìng. Phản hồi lần này là sự công nhận dành cho chúng ta.
我可以很肯定地说,方案可行。 Wǒ kěyǐ hěn kěndìng de shuō, fāng’àn kěxíng. Tôi có thể nói một cách rất chắc chắn: phương án khả thi.
请先给出肯定或否定的回答。 Qǐng xiān gěi chū kěndìng huò fǒudìng de huídá. Xin hãy đưa ra câu trả lời khẳng định hoặc phủ định trước.
他对自己的选择非常肯定。 Tā duì zìjǐ de xuǎnzé fēicháng kěndìng. Anh ấy rất chắc chắn về lựa chọn của mình.
我们肯定这项研究的意义。 Wǒmen kěndìng zhè xiàng yánjiū de yìyì. Chúng tôi công nhận ý nghĩa của nghiên cứu này.
目前还不能给出肯定结论。 Mùqián hái bùnéng gěi chū kěndìng jiélùn. Hiện tại vẫn chưa thể đưa ra kết luận chắc chắn.
他肯定早就出发了。 Tā kěndìng zǎo jiù chūfā le. Chắc chắn là anh ấy đã khởi hành từ sớm rồi.
你的观点得到了不少专家的肯定。 Nǐ de guāndiǎn dédào le bù shǎo zhuānjiā de kěndìng. Quan điểm của bạn nhận được sự công nhận từ không ít chuyên gia.
我们希望得到更明确的肯定。 Wǒmen xīwàng dédào gèng míngquè de kěndìng. Chúng tôi mong nhận được sự khẳng định rõ ràng hơn.
Lưu ý sử dụng
Dùng “肯定” làm phó từ: đặt ngay trước động từ/động từ năng nguyện để nhấn chắc chắn (肯定会/是/能/要…).
Trang trọng: trong văn bản chính thức, dùng “给予/予以肯定”, “得到/受到肯定” để diễn đạt “ghi nhận/công nhận”.
Phân biệt: khi cần tính “xác lập thủ tục”, dùng “确定”; khi nhấn “tất yếu/quy tắc”, ưu tiên “一定”; khi nhấn “niềm tin chắc chắn của người nói”, dùng “肯定”.
Phủ định mềm: “不肯定” = chưa chắc; mạnh hơn là “不确定” = không xác định.
Nghĩa của “肯定”
“肯定” (kěndìng) có ba hướng nghĩa chính:
Khẳng định/Thừa nhận: xác nhận điều gì là đúng, công nhận giá trị hoặc sự tồn tại của sự việc.
Chắc chắn/Không nghi ngờ: bày tỏ mức độ tin cậy cao, kết luận chắc.
Nhất định/Chắc là (phó từ): dùng để dự đoán hoặc nhấn mạnh “chắc chắn sẽ”.
Loại từ và vai trò
Động từ: “khẳng định, công nhận” (肯定结论, 肯定成绩).
Tính từ: “điều chắc chắn, kết luận khẳng định” (肯定的答复, 肯定判断).
Phó từ: “chắc chắn, nhất định” (肯定会, 肯定能), đứng trước động từ/động ngữ để nhấn mạnh.
Sắc thái và phạm vi dùng
Khẳng định chủ quan: người nói tự tin khẳng định (肯定是他做的).
Xác nhận chính thức: ngôn ngữ công việc/hành chính (给予肯定, 肯定意见).
Dự đoán chắc: gần nghĩa “nhất định” nhưng mang sắc thái người nói tự tin suy luận (今晚肯定下雨).
Phân biệt “肯定” và “一定”
肯定: nhấn mạnh thái độ chủ quan “tôi khẳng định/chắc chắn”, thường kèm lập luận hoặc trải nghiệm.
一定: tính tất yếu, quy luật hoặc cam kết khách quan “nhất định…, chắc là…”.
Ví dụ: 他肯定忘了 (tôi chắc anh ấy quên) vs 他一定忘了 (anh ấy chắc chắn quên — thiên về suy luận/khách quan).
Mẫu cấu trúc thường dùng
主语 + 肯定 + 动词/句子: chắc chắn/nhất định sẽ…
对/对……表示 + 肯定: bày tỏ sự công nhận/đánh giá tích cực.
给予/予以 + 肯定: dành sự khẳng định (văn viết).
作出 + 肯定的 + 判断/结论/答复: đưa ra kết luận/đáp án mang tính khẳng định.
这件事/结果 + 是 + 肯定的: việc này là chắc chắn/khẳng định.
Lưu ý dùng tự nhiên
Phó từ vị trí: “肯定” thường đặt trước động từ hoặc cụm động từ (肯定会来, 肯定能解决).
Cường độ tin cậy: “肯定” mạnh hơn “大概/也许/可能”, ngang hoặc hơi chủ quan hơn “一定”.
Ngữ cảnh trang trọng: “给予肯定/表示肯定/肯定意见” dùng nhiều trong báo cáo/đánh giá.
35 mẫu câu tiếng Trung (pinyin + nghĩa tiếng Việt)
这次的方案肯定能提高效率。 zhè cì de fāng’àn kěndìng néng tígāo xiàolǜ. Phương án lần này chắc chắn nâng cao hiệu suất.
他今天肯定会迟到。 tā jīntiān kěndìng huì chídào. Hôm nay anh ấy chắc chắn sẽ đến muộn.
我可以肯定,他没有说谎。 wǒ kěyǐ kěndìng, tā méiyǒu shuōhuǎng. Tôi có thể khẳng định anh ấy không nói dối.
领导对我们的工作表示肯定。 lǐngdǎo duì wǒmen de gōngzuò biǎoshì kěndìng. Lãnh đạo bày tỏ sự công nhận đối với công việc của chúng tôi.
客户的反馈是肯定的。 kèhù de fǎnkuì shì kěndìng de. Phản hồi của khách hàng là tích cực/khẳng định.
他给出了肯定的答复。 tā gěi chū le kěndìng de dáfù. Anh ấy đưa ra câu trả lời mang tính khẳng định.
这条路走下去,结果肯定更好。 zhè tiáo lù zǒu xiàqù, jiéguǒ kěndìng gèng hǎo. Đi tiếp con đường này, kết quả chắc chắn sẽ tốt hơn.
我们的判断是肯定的。 wǒmen de pànduàn shì kěndìng de. Phán đoán của chúng ta là chắc chắn/khẳng định.
这份报告值得肯定。 zhè fèn bàogào zhídé kěndìng. Bản báo cáo này đáng được công nhận.
他肯定忘带钥匙了。 tā kěndìng wàng dài yàoshi le. Anh ấy chắc chắn quên mang chìa khóa rồi.
这种做法需要得到肯定。 zhè zhǒng zuòfǎ xūyào dédào kěndìng. Cách làm này cần được công nhận.
明天的会议肯定很重要。 míngtiān de huìyì kěndìng hěn zhòngyào. Cuộc họp ngày mai chắc chắn rất quan trọng.
我们会给你肯定的评价。 wǒmen huì gěi nǐ kěndìng de píngjià. Chúng tôi sẽ dành cho bạn đánh giá tích cực.
这次尝试让人看到了肯定的进步。 zhè cì chángshì ràng rén kàn dào le kěndìng de jìnbù. Lần thử này cho thấy tiến bộ rõ ràng/khẳng định.
他的努力值得肯定与鼓励。 tā de nǔlì zhídé kěndìng yǔ gǔlì. Nỗ lực của anh ấy đáng được công nhận và khích lệ.
你肯定早就知道了吧? nǐ kěndìng zǎo jiù zhīdào le ba? Bạn chắc hẳn đã biết từ sớm rồi phải không?
这种结果我们早有肯定的预期。 zhè zhǒng jiéguǒ wǒmen zǎo yǒu kěndìng de yùqī. Kết quả này chúng tôi đã kỳ vọng chắc chắn từ trước.
我肯定能按时完成。 wǒ kěndìng néng ànshí wánchéng. Tôi chắc chắn có thể hoàn thành đúng hạn.
她肯定不喜欢这种风格。 tā kěndìng bù xǐhuān zhè zhǒng fēnggé. Cô ấy chắc chắn không thích phong cách này.
成绩已经得到老师的肯定。 chéngjì yǐjīng dédào lǎoshī de kěndìng. Thành tích đã được thầy cô công nhận.
这次合作的价值是肯定的。 zhè cì hézuò de jiàzhí shì kěndìng de. Giá trị của lần hợp tác này là rõ ràng/khẳng định.
你这么做,后果肯定很严重。 nǐ zhème zuò, hòuguǒ kěndìng hěn yánzhòng. Bạn làm thế này, hậu quả chắc chắn rất nghiêm trọng.
我们的方向没有问题,这是肯定的。 wǒmen de fāngxiàng méiyǒu wèntí, zhè shì kěndìng de. Định hướng của chúng ta không có vấn đề, đó là điều chắc chắn.
他的话得到大家的肯定。 tā de huà dédào dàjiā de kěndìng. Lời của anh ấy được mọi người công nhận.
这次优化肯定能减少成本。 zhè cì yōuhuà kěndìng néng jiǎnshǎo chéngběn. Lần tối ưu này chắc chắn giảm chi phí.
我可以肯定地说,这个决定是正确的。 wǒ kěyǐ kěndìng de shuō, zhège juédìng shì zhèngquè de. Tôi có thể khẳng định quyết định này là đúng.
他们对结果给予了高度肯定。 tāmen duì jiéguǒ jǐyǔ le gāodù kěndìng. Họ dành sự công nhận cao đối với kết quả.
你如果坚持,肯定会成功。 nǐ rúguǒ jiānchí, kěndìng huì chénggōng. Nếu bạn kiên trì, chắc chắn sẽ thành công.
这不是偶然,这是肯定的趋势。 zhè bú shì ǒurán, zhè shì kěndìng de qūshì. Đây không phải ngẫu nhiên, mà là xu hướng chắc chắn.
我们的假设得到数据的肯定支持。 wǒmen de jiǎshè dédào shùjù de kěndìng zhīchí. Giả thuyết của chúng ta nhận được sự ủng hộ rõ ràng từ dữ liệu.
他肯定已经出发了。 tā kěndìng yǐjīng chūfā le. Anh ấy chắc chắn đã xuất phát rồi.
这个结论目前还不能下肯定。 zhège jiélùn mùqián hái bù néng xià kěndìng. Kết luận này hiện chưa thể khẳng định.
他们的态度发生了肯定的变化。 tāmen de tàidù fāshēng le kěndìng de biànhuà. Thái độ của họ đã có sự thay đổi theo hướng tích cực, được khẳng định.
我们收到的回复大多是肯定的。 wǒmen shōudào de huífù dàduō shì kěndìng de. Hầu hết phản hồi chúng tôi nhận được đều mang tính khẳng định.
你放心,问题肯定能解决。 nǐ fàngxīn, wèntí kěndìng néng jiějué. Bạn yên tâm, vấn đề chắc chắn giải quyết được.
肯定 (kěn dìng) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, có thể dùng như động từ (动词), tính từ (形容词) hoặc phó từ (副词), tùy theo ngữ cảnh. Từ này mang nghĩa “khẳng định, chắc chắn, dứt khoát, đồng ý”, đối lập với 否定 (fǒu dìng: phủ định).
- Giải thích chi tiết
a. Khi là động từ (动词):
肯定 có nghĩa là khẳng định, xác nhận một điều gì đó là đúng, thể hiện sự công nhận hoặc chấp thuận.
Ví dụ:
我肯定你的能力。
(Wǒ kěndìng nǐ de nénglì.)
→ Tôi khẳng định năng lực của bạn.
老师肯定了他在学习上的进步。
(Lǎoshī kěndìng le tā zài xuéxí shàng de jìnbù.)
→ Giáo viên khẳng định sự tiến bộ của anh ấy trong học tập.
b. Khi là tính từ (形容词):
Mang nghĩa chắc chắn, dứt khoát, rõ ràng đúng.
Ví dụ:
这是肯定的。
(Zhè shì kěndìng de.)
→ Đây là điều chắc chắn rồi.
他的话是肯定的,不会改变。
(Tā de huà shì kěndìng de, bú huì gǎibiàn.)
→ Lời anh ấy nói là chắc chắn, sẽ không thay đổi.
c. Khi là phó từ (副词):
Diễn tả mức độ chắc chắn, nhất định, không nghi ngờ gì.
Ví dụ:
他今天肯定会来。
(Tā jīntiān kěndìng huì lái.)
→ Hôm nay anh ấy chắc chắn sẽ đến.
这件事我肯定知道。
(Zhè jiàn shì wǒ kěndìng zhīdào.)
→ Chuyện này tôi chắc chắn biết.
- Cấu trúc và cách dùng phổ biến
肯定 + Danh từ/Đại từ → khẳng định ai/cái gì
Ví dụ: 老师肯定了学生的努力。
肯定 + Động từ → chắc chắn làm gì
Ví dụ: 他肯定会成功。
对 + Ai/việc gì + 表示肯定 → thể hiện sự công nhận
Ví dụ: 公司对他的工作表示肯定。
- Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Đồng nghĩa: 一定 (yídìng – nhất định), 确定 (quèdìng – xác định), 当然 (dāngrán – dĩ nhiên)
Trái nghĩa: 否定 (fǒudìng – phủ định, bác bỏ), 怀疑 (huáiyí – nghi ngờ)
- 35 Mẫu câu ví dụ chi tiết (gồm Pinyin và nghĩa tiếng Việt)
我肯定他不会迟到。
(Wǒ kěndìng tā bú huì chídào.)
Tôi chắc chắn anh ấy sẽ không đến muộn.
这件事肯定是真的。
(Zhè jiàn shì kěndìng shì zhēn de.)
Chuyện này chắc chắn là thật.
老师肯定了他的努力。
(Lǎoshī kěndìng le tā de nǔlì.)
Giáo viên công nhận sự nỗ lực của cậu ấy.
你肯定要去吗?
(Nǐ kěndìng yào qù ma?)
Bạn chắc chắn muốn đi à?
我肯定他在说谎。
(Wǒ kěndìng tā zài shuō huǎng.)
Tôi chắc chắn anh ta đang nói dối.
他肯定会考上大学。
(Tā kěndìng huì kǎo shàng dàxué.)
Anh ấy chắc chắn sẽ đỗ đại học.
我肯定见过他。
(Wǒ kěndìng jiàn guò tā.)
Tôi chắc chắn đã gặp anh ta rồi.
经理对你的工作表示肯定。
(Jīnglǐ duì nǐ de gōngzuò biǎoshì kěndìng.)
Quản lý công nhận công việc của bạn.
我可以肯定地说,这是真的。
(Wǒ kěyǐ kěndìng de shuō, zhè shì zhēn de.)
Tôi có thể nói chắc rằng điều này là thật.
他的话听起来很肯定。
(Tā de huà tīng qǐlái hěn kěndìng.)
Lời anh ấy nói nghe rất chắc chắn.
我肯定他已经到了。
(Wǒ kěndìng tā yǐjīng dàole.)
Tôi chắc chắn anh ta đã đến rồi.
你肯定没问题。
(Nǐ kěndìng méi wèntí.)
Bạn chắc chắn không có vấn đề gì đâu.
他肯定比我聪明。
(Tā kěndìng bǐ wǒ cōngmíng.)
Anh ta chắc chắn thông minh hơn tôi.
我对你的表现很肯定。
(Wǒ duì nǐ de biǎoxiàn hěn kěndìng.)
Tôi rất công nhận phần thể hiện của bạn.
他肯定忘记了这件事。
(Tā kěndìng wàngjì le zhè jiàn shì.)
Anh ta chắc chắn đã quên chuyện này rồi.
你肯定没吃早饭吧?
(Nǐ kěndìng méi chī zǎofàn ba?)
Bạn chắc chắn chưa ăn sáng phải không?
我肯定能帮你。
(Wǒ kěndìng néng bāng nǐ.)
Tôi chắc chắn có thể giúp bạn.
我肯定自己能成功。
(Wǒ kěndìng zìjǐ néng chénggōng.)
Tôi tin chắc rằng mình sẽ thành công.
他那样说得那么肯定。
(Tā nàyàng shuō de nàme kěndìng.)
Anh ta nói chắc nịch như vậy.
我肯定不会再被骗。
(Wǒ kěndìng bú huì zài bèi piàn.)
Tôi chắc chắn sẽ không bị lừa lần nữa.
老板对他的态度很肯定。
(Lǎobǎn duì tā de tàidù hěn kěndìng.)
Sếp rất công nhận thái độ của anh ấy.
他肯定是忘了时间。
(Tā kěndìng shì wàng le shíjiān.)
Anh ta chắc chắn quên mất thời gian rồi.
我肯定明天会下雨。
(Wǒ kěndìng míngtiān huì xiàyǔ.)
Tôi chắc chắn ngày mai sẽ mưa.
这次他肯定赢不了。
(Zhè cì tā kěndìng yíng bù liǎo.)
Lần này anh ta chắc chắn không thể thắng.
他肯定没看见我。
(Tā kěndìng méi kànjiàn wǒ.)
Anh ta chắc chắn không nhìn thấy tôi.
我肯定你的决定。
(Wǒ kěndìng nǐ de juédìng.)
Tôi khẳng định quyết định của bạn.
他的话让人感觉很肯定。
(Tā de huà ràng rén gǎnjué hěn kěndìng.)
Lời nói của anh ấy khiến người khác cảm thấy rất chắc chắn.
你肯定他没骗你吗?
(Nǐ kěndìng tā méi piàn nǐ ma?)
Bạn chắc chắn anh ta không lừa bạn chứ?
这件事肯定有问题。
(Zhè jiàn shì kěndìng yǒu wèntí.)
Việc này chắc chắn có vấn đề.
我肯定他喜欢你。
(Wǒ kěndìng tā xǐhuan nǐ.)
Tôi chắc chắn anh ấy thích bạn.
他肯定不是故意的。
(Tā kěndìng bú shì gùyì de.)
Anh ta chắc chắn không cố ý.
我肯定以后会更努力。
(Wǒ kěndìng yǐhòu huì gèng nǔlì.)
Tôi chắc chắn sau này sẽ cố gắng hơn.
经理肯定了我们的计划。
(Jīnglǐ kěndìng le wǒmen de jìhuà.)
Giám đốc phê duyệt kế hoạch của chúng tôi.
这不是猜的,我肯定知道。
(Zhè bú shì cāi de, wǒ kěndìng zhīdào.)
Đây không phải đoán, tôi chắc chắn biết.
我肯定你能做到。
(Wǒ kěndìng nǐ néng zuò dào.)
Tôi chắc chắn bạn có thể làm được.
肯定 (kěn dìng) là một từ tiếng Trung rất quan trọng, có thể dùng như động từ, tính từ hoặc phó từ, mang nghĩa chính là khẳng định, chắc chắn, xác nhận, công nhận.
- Giải thích nghĩa
a. Nghĩa tổng quát
肯定 mang nghĩa khẳng định, công nhận, chắc chắn, dùng để diễn tả sự tin tưởng, sự xác nhận một điều gì đó là đúng hoặc thật.
- Loại từ và cách dùng
(1) Động từ
肯定 dùng để diễn tả hành động “khẳng định, xác nhận, công nhận” một điều gì đó là đúng.
Nó trái nghĩa với từ 否定 (fǒu dìng) – “phủ định”.
Cấu trúc:
肯定 + danh từ / mệnh đề
对……予以肯定 (biểu thị “công nhận đối với …”)
Ví dụ:
我肯定你的意见是对的。
(Wǒ kěndìng nǐ de yìjiàn shì duì de.)
Tôi khẳng định ý kiến của bạn là đúng.
老师肯定了他的努力。
(Lǎoshī kěndìng le tā de nǔlì.)
Thầy giáo đã công nhận sự nỗ lực của anh ấy.
公司肯定了她的工作成绩。
(Gōngsī kěndìng le tā de gōngzuò chéngjī.)
Công ty công nhận thành tích công việc của cô ấy.
(2) Tính từ
Dùng để chỉ tính chất chắc chắn, rõ ràng, không nghi ngờ.
Cấu trúc:
肯定 + là tính từ đứng trước động từ hoặc danh từ.
Ví dụ:
- 他肯定是中国人。
(Tā kěndìng shì Zhōngguó rén.)
Anh ta chắc chắn là người Trung Quốc.
这件事肯定是真的。
(Zhè jiàn shì kěndìng shì zhēn de.)
Chuyện này chắc chắn là thật.
她肯定知道这件事情。
(Tā kěndìng zhīdào zhè jiàn shìqíng.)
Cô ấy chắc chắn biết chuyện này.
(3) Phó từ
Khi là phó từ, “肯定” thường đứng trước động từ hoặc tính từ, mang nghĩa “nhất định, chắc chắn, rõ ràng”, biểu thị mức độ tin tưởng rất cao.
Cấu trúc:
肯定 + động từ / tính từ
Ví dụ:
- 他肯定会来。
(Tā kěndìng huì lái.)
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
明天肯定会下雨。
(Míngtiān kěndìng huì xià yǔ.)
Ngày mai chắc chắn sẽ mưa.
你这样做,老板肯定会生气。
(Nǐ zhèyàng zuò, lǎobǎn kěndìng huì shēngqì.)
Làm như vậy, ông chủ chắc chắn sẽ tức giận.
- So sánh nghĩa
Từ Nghĩa Ví dụ
肯定 (kěndìng) Khẳng định, chắc chắn 他肯定会来。 (Anh ấy chắc chắn sẽ đến.)
否定 (fǒudìng) Phủ định, bác bỏ 他否定了这个说法。 (Anh ấy phủ nhận cách nói này.) - Cụm từ thường dùng
给予肯定 (jǐyǔ kěndìng): đưa ra sự công nhận
得到肯定 (dédào kěndìng): được công nhận
充分肯定 (chōngfèn kěndìng): hoàn toàn công nhận
肯定回答 (kěndìng huídá): câu trả lời khẳng định
肯定句 (kěndìng jù): câu khẳng định
- 35 câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
我肯定他没说谎。
(Wǒ kěndìng tā méi shuōhuǎng.)
Tôi chắc chắn anh ta không nói dối.
她的能力得到了大家的肯定。
(Tā de nénglì dédào le dàjiā de kěndìng.)
Năng lực của cô ấy đã được mọi người công nhận.
这件事我不能肯定。
(Zhè jiàn shì wǒ bù néng kěndìng.)
Tôi không thể khẳng định chuyện này.
你肯定今天没吃饭吧?
(Nǐ kěndìng jīntiān méi chī fàn ba?)
Chắc chắn hôm nay bạn chưa ăn cơm hả?
他肯定有事瞒着我。
(Tā kěndìng yǒu shì mánzhe wǒ.)
Anh ta chắc chắn đang giấu tôi chuyện gì đó.
我肯定你会成功。
(Wǒ kěndìng nǐ huì chénggōng.)
Tôi tin chắc rằng bạn sẽ thành công.
他的话老师给了肯定。
(Tā de huà lǎoshī gěi le kěndìng.)
Lời nói của anh ấy được thầy giáo công nhận.
经理对我们的工作表示肯定。
(Jīnglǐ duì wǒmen de gōngzuò biǎoshì kěndìng.)
Quản lý đã công nhận công việc của chúng tôi.
我不能肯定他是不是来。
(Wǒ bù néng kěndìng tā shì bù shì lái.)
Tôi không chắc anh ta có đến không.
这个消息肯定是真的。
(Zhège xiāoxī kěndìng shì zhēn de.)
Tin này chắc chắn là thật.
你这样做肯定不行。
(Nǐ zhèyàng zuò kěndìng bù xíng.)
Làm như vậy chắc chắn không được.
他肯定没听懂。
(Tā kěndìng méi tīng dǒng.)
Anh ấy chắc chắn không hiểu.
我肯定看过这部电影。
(Wǒ kěndìng kàn guò zhè bù diànyǐng.)
Tôi chắc chắn đã xem bộ phim này.
老师肯定了他的表现。
(Lǎoshī kěndìng le tā de biǎoxiàn.)
Giáo viên đã công nhận biểu hiện của anh ta.
她肯定知道答案。
(Tā kěndìng zhīdào dá’àn.)
Cô ấy chắc chắn biết đáp án.
我肯定他在说谎。
(Wǒ kěndìng tā zài shuōhuǎng.)
Tôi chắc chắn anh ta đang nói dối.
父母肯定支持你的决定。
(Fùmǔ kěndìng zhīchí nǐ de juédìng.)
Cha mẹ chắc chắn sẽ ủng hộ quyết định của bạn.
他肯定忘了带手机。
(Tā kěndìng wàng le dài shǒujī.)
Anh ta chắc chắn quên mang điện thoại.
我肯定见过这个人。
(Wǒ kěndìng jiàn guò zhège rén.)
Tôi chắc chắn đã gặp người này.
他工作很努力,公司对他很肯定。
(Tā gōngzuò hěn nǔlì, gōngsī duì tā hěn kěndìng.)
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, công ty rất công nhận anh ấy.
这次考试他肯定能通过。
(Zhè cì kǎoshì tā kěndìng néng tōngguò.)
Kỳ thi này anh ấy chắc chắn có thể qua.
我不敢肯定他会来。
(Wǒ bù gǎn kěndìng tā huì lái.)
Tôi không dám chắc anh ta sẽ đến.
我可以肯定地告诉你。
(Wǒ kěyǐ kěndìng de gàosù nǐ.)
Tôi có thể khẳng định nói với bạn.
她肯定没空理你。
(Tā kěndìng méi kòng lǐ nǐ.)
Cô ấy chắc chắn không rảnh để nói chuyện với bạn.
他对自己很肯定。
(Tā duì zìjǐ hěn kěndìng.)
Anh ấy rất tự tin vào bản thân.
我肯定见过这种情况。
(Wǒ kěndìng jiàn guò zhè zhǒng qíngkuàng.)
Tôi chắc chắn đã thấy tình huống này.
她肯定喜欢你。
(Tā kěndìng xǐhuan nǐ.)
Cô ấy chắc chắn thích bạn.
你肯定听错了。
(Nǐ kěndìng tīng cuò le.)
Bạn chắc chắn nghe nhầm rồi.
我肯定不去。
(Wǒ kěndìng bú qù.)
Tôi chắc chắn không đi.
他肯定在家。
(Tā kěndìng zài jiā.)
Anh ta chắc chắn đang ở nhà.
医生肯定了他的诊断。
(Yīshēng kěndìng le tā de zhěnduàn.)
Bác sĩ xác nhận chẩn đoán của anh ấy.
我肯定他能做到。
(Wǒ kěndìng tā néng zuò dào.)
Tôi chắc chắn anh ta có thể làm được.
他肯定在骗你。
(Tā kěndìng zài piàn nǐ.)
Anh ta chắc chắn đang lừa bạn.
她肯定会喜欢这份礼物。
(Tā kěndìng huì xǐhuan zhè fèn lǐwù.)
Cô ấy chắc chắn sẽ thích món quà này.
我肯定这个计划没问题。
(Wǒ kěndìng zhège jìhuà méi wèntí.)
Tôi chắc chắn kế hoạch này không có vấn đề.
- Tổng kết
Mục Nội dung
Từ 肯定 (kěndìng)
Loại từ Động từ, Tính từ, Phó từ
Nghĩa chính Khẳng định, công nhận, chắc chắn
Từ trái nghĩa 否定 (phủ định)
Ví dụ tiêu biểu 他肯定会来。— Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
肯定 (kěndìng) là một từ tiếng Trung rất quan trọng, vừa có thể là động từ (动词), tính từ (形容词), phó từ (副词), vừa được dùng trong ngữ khí khẳng định, biểu thị sự chắc chắn, thừa nhận, khẳng định hoặc chắc chắn xảy ra điều gì đó. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:
- Nghĩa cơ bản
a. Là động từ (动词):
肯定 nghĩa là khẳng định, công nhận, thừa nhận (trái nghĩa với 否定 fǒudìng – phủ định).
→ Dùng để biểu thị hành vi xác nhận hoặc công nhận rằng một điều gì đó là đúng.
Ví dụ:
我肯定你的努力。
(Wǒ kěndìng nǐ de nǔlì.)
→ Tôi công nhận sự nỗ lực của bạn.
老师肯定了他的表现。
(Lǎoshī kěndìng le tā de biǎoxiàn.)
→ Giáo viên đã khen ngợi và công nhận biểu hiện của cậu ấy.
公司领导肯定了我们的成果。
(Gōngsī lǐngdǎo kěndìng le wǒmen de chéngguǒ.)
→ Lãnh đạo công ty đã công nhận thành quả của chúng tôi.
b. Là tính từ (形容词):
肯定 mang nghĩa chắc chắn, rõ ràng, không nghi ngờ gì.
→ Dùng để chỉ sự chắc chắn hoặc tính chính xác của một điều gì đó.
Ví dụ:
这件事是肯定的。
(Zhè jiàn shì shì kěndìng de.)
→ Chuyện này là chắc chắn rồi.
他能来是肯定的。
(Tā néng lái shì kěndìng de.)
→ Việc anh ấy có thể đến là điều chắc chắn.
肯定的答复让我放心了。
(Kěndìng de dáfù ràng wǒ fàngxīn le.)
→ Câu trả lời khẳng định khiến tôi yên tâm rồi.
c. Là phó từ (副词):
肯定 nghĩa là nhất định, chắc chắn, đương nhiên.
→ Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn của hành động hoặc kết quả, thường đứng trước động từ hoặc câu vị ngữ.
Ví dụ:
他肯定会来。
(Tā kěndìng huì lái.)
→ Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
这次考试我肯定能通过。
(Zhè cì kǎoshì wǒ kěndìng néng tōngguò.)
→ Kỳ thi này tôi chắc chắn có thể đậu.
他说的肯定是真的。
(Tā shuō de kěndìng shì zhēn de.)
→ Lời anh ta nói chắc chắn là thật.
她肯定忘记了。
(Tā kěndìng wàngjì le.)
→ Cô ấy chắc chắn quên rồi.
肯定有人告诉他了。
(Kěndìng yǒu rén gàosù tā le.)
→ Nhất định có ai đó đã nói cho anh ta biết rồi.
- Cấu trúc và cách dùng thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
肯定 + 动词 / 句子 Chắc chắn làm gì / Chắc chắn điều gì đó 我肯定他会来。
(Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.)
肯定 + 是 + danh từ / tính từ Chắc chắn là… 她肯定是老师。
(Cô ấy chắc chắn là giáo viên.)
被肯定 / 得到肯定 Được công nhận / Được đánh giá cao 他的工作得到了上司的肯定。
(Công việc của anh ấy được cấp trên công nhận.) - Phân biệt “肯定” với “一定”
Từ Nghĩa Khác biệt chính
肯定 (kěndìng) Nhấn mạnh sự khẳng định, chắc chắn, đôi khi mang sắc thái đánh giá, công nhận. Dùng trong cả khẳng định tình huống, phán đoán hoặc đánh giá.
一定 (yídìng) Nhấn mạnh nhất định, chắc chắn về hành động tương lai hoặc khả năng xảy ra. Dùng để nói về hành động có tính kế hoạch hoặc dự đoán.
Ví dụ:
他肯定是老师。→ Anh ta chắc chắn là giáo viên.
他一定会成为老师。→ Anh ta nhất định sẽ trở thành giáo viên.
- Một số cụm từ thông dụng với “肯定”
肯定句 (kěndìng jù) – Câu khẳng định
Ví dụ: “我去。” 是一个肯定句。
→ “Tôi đi.” là một câu khẳng định.
给予肯定 (jǐyǔ kěndìng) – Dành sự công nhận / đánh giá cao
Ví dụ: 上级给予了他很高的肯定。
→ Cấp trên đã đánh giá rất cao anh ấy.
得到肯定 (dédào kěndìng) – Được công nhận
Ví dụ: 他的能力得到了大家的肯定。
→ Năng lực của anh ấy được mọi người công nhận.
肯定与否 (kěndìng yǔ fǒu) – Có hay không, khẳng định hay phủ định
Ví dụ: 我想知道他的态度是肯定与否。
→ Tôi muốn biết thái độ của anh ấy là đồng ý hay phản đối.
- Tổng kết
Từ loại: động từ / tính từ / phó từ
Nghĩa chính: khẳng định, công nhận, chắc chắn, nhất định
Từ trái nghĩa: 否定 (fǒudìng) – phủ định
Tóm lại:
“肯定” là một từ có tính khẳng định mạnh, dùng trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn ngữ pháp viết trang trọng, có thể dùng để công nhận người khác, biểu đạt sự chắc chắn, hoặc nêu ý kiến rõ ràng không nghi ngờ.
肯定 (kěndìng) là một từ tiếng Trung rất thông dụng, có thể vừa là động từ (动词), vừa là tính từ (形容词), lại có thể dùng như phó từ (副词) tùy theo ngữ cảnh.
Nó có nhiều tầng nghĩa: khẳng định, chắc chắn, đồng ý, xác nhận, quả quyết, dương tính (trong kiểm tra y học).
- Nghĩa và loại từ của “肯定”
(1) Động từ (动词): khẳng định, công nhận, xác nhận, thừa nhận
→ Dùng khi ai đó bày tỏ sự đồng ý, xác thực hoặc đánh giá tích cực về một sự việc.
Cấu trúc:
主语 + 肯定 + 宾语
Ví dụ:
老师肯定了他的努力。
Lǎoshī kěndìng le tā de nǔlì.
Thầy giáo đã công nhận sự cố gắng của anh ta.
公司肯定了我们的工作成果。
Gōngsī kěndìng le wǒmen de gōngzuò chéngguǒ.
Công ty đã thừa nhận thành quả công việc của chúng tôi.
他得到了领导的肯定。
Tā dédào le lǐngdǎo de kěndìng.
Anh ta đã nhận được sự công nhận của cấp trên.
我完全肯定你的意见。
Wǒ wánquán kěndìng nǐ de yìjiàn.
Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.
经理肯定了他的表现。
Jīnglǐ kěndìng le tā de biǎoxiàn.
Quản lý đã khen ngợi và công nhận sự thể hiện của anh ấy.
(2) Tính từ (形容词): chắc chắn, rõ ràng, dứt khoát, xác định
→ Biểu thị thái độ quả quyết, “không nghi ngờ gì”.
Ví dụ:
- 他很肯定这是他写的。
Tā hěn kěndìng zhè shì tā xiě de.
Anh ấy rất chắc chắn rằng đây là do anh ấy viết.
我不太肯定他会来。
Wǒ bú tài kěndìng tā huì lái.
Tôi không chắc lắm là anh ấy sẽ đến.
你肯定这是对的吗?
Nǐ kěndìng zhè shì duì de ma?
Bạn chắc chắn điều này đúng không?
我肯定没看错。
Wǒ kěndìng méi kàn cuò.
Tôi chắc chắn là mình không nhìn nhầm.
他回答得很肯定。
Tā huídá de hěn kěndìng.
Anh ta trả lời rất dứt khoát.
(3) Phó từ (副词): chắc chắn, nhất định, ắt hẳn, rõ ràng
→ Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc khẳng định sự thật.
Cấu trúc:
主语 + 肯定 + 动词/形容词
Ví dụ:
- 他肯定会来。
Tā kěndìng huì lái.
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
明天肯定会下雨。
Míngtiān kěndìng huì xiàyǔ.
Ngày mai chắc chắn sẽ mưa.
你肯定饿了吧。
Nǐ kěndìng è le ba.
Chắc chắn là cậu đói rồi nhỉ.
这件事他肯定知道。
Zhè jiàn shì tā kěndìng zhīdào.
Việc này chắc chắn anh ta biết.
他肯定不会同意。
Tā kěndìng bú huì tóngyì.
Anh ta chắc chắn sẽ không đồng ý.
我肯定见过他。
Wǒ kěndìng jiàn guò tā.
Tôi chắc chắn đã gặp anh ta rồi.
她肯定在骗你。
Tā kěndìng zài piàn nǐ.
Cô ta chắc chắn đang lừa bạn.
肯定有人告诉他了。
Kěndìng yǒu rén gàosù tā le.
Chắc chắn có người đã nói với anh ta rồi.
他这么说,肯定有原因。
Tā zhème shuō, kěndìng yǒu yuányīn.
Anh ta nói như vậy chắc chắn là có lý do.
她今天肯定很忙。
Tā jīntiān kěndìng hěn máng.
Cô ấy hôm nay chắc chắn rất bận.
- Các cách dùng mở rộng của “肯定”
(1) Dùng để phản ứng trong giao tiếp, biểu thị sự đồng tình hoặc chắc chắn
→ Nghĩa là “chắc chắn rồi”, “đúng vậy”, “tất nhiên”.
Ví dụ:
- —你明天去吗?
—肯定去!
Nǐ míngtiān qù ma? —Kěndìng qù!
Mai anh đi chứ? —Chắc chắn đi!
—他会同意吗?
—肯定会。
Tā huì tóngyì ma? —Kěndìng huì.
Anh ta sẽ đồng ý chứ? —Chắc chắn sẽ.
—这事是真的吗?
—肯定是真的。
Zhè shì shì zhēn de ma? —Kěndìng shì zhēn de.
Chuyện này thật không? —Chắc chắn là thật.
—他会迟到吗?
—肯定会。
Tā huì chídào ma? —Kěndìng huì.
Anh ta sẽ đến muộn à? —Chắc chắn rồi.
—你喜欢她吗?
—肯定喜欢!
Nǐ xǐhuan tā ma? —Kěndìng xǐhuan!
Cậu thích cô ấy à? —Tất nhiên là thích!
(2) Dùng trong văn viết hoặc hành chính
→ Mang nghĩa “đánh giá cao, công nhận chính thức”.
Ví dụ:
- 政府对他的贡献给予了肯定。
Zhèngfǔ duì tā de gòngxiàn jǐyǔ le kěndìng.
Chính phủ đã công nhận đóng góp của anh ta.
他的方案得到了专家的肯定。
Tā de fāng’àn dédào le zhuānjiā de kěndìng.
Phương án của anh ấy được các chuyên gia đánh giá cao.
公司对员工的努力表示肯定。
Gōngsī duì yuángōng de nǔlì biǎoshì kěndìng.
Công ty thể hiện sự công nhận nỗ lực của nhân viên.
我们的成绩得到了老师的肯定。
Wǒmen de chéngjì dédào le lǎoshī de kěndìng.
Kết quả của chúng tôi được thầy cô công nhận.
他的态度得到了同事的肯定。
Tā de tàidù dédào le tóngshì de kěndìng.
Thái độ của anh ấy được đồng nghiệp đánh giá cao.
(3) “肯定” đối lập với “否定”
→ Nghĩa: khẳng định ↔ phủ định
Ví dụ:
- 这是一个肯定的回答。
Zhè shì yí gè kěndìng de huídá.
Đây là một câu trả lời khẳng định.
他的态度是肯定的,不是犹豫的。
Tā de tàidù shì kěndìng de, bú shì yóuyù de.
Thái độ của anh ta là dứt khoát, không do dự.
老师给了我肯定的答复。
Lǎoshī gěi le wǒ kěndìng de dáfù.
Thầy giáo đã cho tôi một câu trả lời khẳng định.
医生的检查结果是肯定的。
Yīshēng de jiǎnchá jiéguǒ shì kěndìng de.
Kết quả kiểm tra của bác sĩ là dương tính.
他的回答非常肯定。
Tā de huídá fēicháng kěndìng.
Câu trả lời của anh ấy rất chắc chắn.
- Tóm tắt các cách dùng của 肯定
Loại từ Nghĩa chính Dịch tiếng Việt Ví dụ
Động từ Xác nhận, công nhận khẳng định, đồng ý 老师肯定了他的努力
Tính từ Rõ ràng, dứt khoát chắc chắn, quả quyết 他很肯定这是他写的
Phó từ Biểu thị xác suất cao chắc chắn, nhất định 他肯定会来
Danh từ (hiếm) Sự công nhận sự khẳng định 得到上级的肯定 - Ghi chú ngữ pháp và sắc thái:
“肯定” thường đi với động từ “会” (huì), “是” (shì), hoặc “有” (yǒu)** để tăng tính khẳng định:
Ví dụ: 他肯定会成功。– Anh ấy chắc chắn sẽ thành công.
Trái nghĩa của “肯定” là “否定 (fǒudìng)” – phủ định, bác bỏ.
Trong khẩu ngữ, “肯定” thường mang sắc thái quả quyết tự tin, gần giống “当然 (dāngrán)” nhưng mạnh hơn.
肯定 — Giải thích chi tiết
Hán tự: 肯定
Phiên âm (Pinyin): kěndìng
Loại từ: có thể là phó từ (副词), động từ (动词) hoặc tính từ (形容词) tùy ngữ cảnh.
- Nghĩa chính (tóm tắt)
(Phó từ) “chắc chắn, nhất định” — biểu thị sự khẳng định, chắc chắn về một điều gì đó.
(Động từ) “khẳng định, xác nhận” — hành động công nhận, thừa nhận, tỏ ý đồng ý.
(Tính từ) “được xác nhận, được công nhận” — trạng thái đã được thừa nhận, được tán đồng.
- Phân tích chức năng và sắc thái
A. Phó từ — “chắc chắn / nhất định”
Dùng để nhấn mạnh mức độ chắc chắn của nhận xét hoặc phán đoán.
Thường đứng trước động từ, trợ động từ, hay kết hợp với 会/能/要/可以: 肯定会、肯定能、肯定是…
Sắc thái: mạnh hơn “可能” (có thể) nhưng thường tương đương hoặc nhẹ hơn “一定” tùy ngữ cảm; tuy nhiên trong nhiều ngữ境 “肯定” mang tính chủ quan khẳng định cao.
Ví dụ cấu trúc: 肯定 + (会/能/是/有/不…)
B. Động từ — “khẳng định / xác nhận”
Diễn tả hành động tuyên bố rằng điều gì đó là đúng, hoặc công nhận giá trị, khả năng của ai/cái gì.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, học thuật, thảo luận: 肯定他说的话 / 肯定他的能力.
C. Tính từ — “được xác nhận / được tán thành”
Thường xuất hiện trong cụm 得到肯定 (được công nhận), 表示肯定 (biểu thị sự khẳng định).
Nghĩa hơi mang sắc thái “được đánh giá tích cực”.
- Cách dùng phổ biến & mẫu câu mẫu
肯定 + (会/能/是/有…) — phó từ, khẳng định khả năng/kết luận
例:他肯定会来。
(Tā kěndìng huì lái.)
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
(主语) + 肯定 + (动词/名词) — động từ, khẳng định/đồng ý
例:老师肯定了他的表现。
(Lǎoshī kěndìng le tā de biǎoxiàn.)
Giáo viên đã khẳng định/ghi nhận表现 của anh ấy.
得到/获得 + 肯定 — tính từ trạng thái “được công nhận”
例:他的建议得到了领导的肯定。
(Tā de jiànyì dédào le lǐngdǎo de kěndìng.)
Gợi ý của anh ấy đã được lãnh đạo ghi nhận.
肯定是/肯定不是 — dùng để đưa ra phán đoán chắc chắn
例:这肯定不是她做的。
(Zhè kěndìng bú shì tā zuò de.)
Chắc chắn không phải cô ấy làm.
用作回应/回答时 — trả lời khẳng định (口语)
例:A: 你会去吗? B: 肯定!
(A: Nǐ huì qù ma? B: Kěndìng!)
A: Bạn sẽ đi không? B: Chắc chắn!
- Phân biệt 肯定 với 一定、确定、确实
肯定 (kěndìng)
Mang sắc thái khẳng định, tán thành, hoặc đánh giá tích cực.
Có thể là động từ “khẳng định” hoặc phó từ “chắc chắn”.
Thường mang tính chủ quan của người nói: “tôi khẳng định / tôi chắc chắn”.
一定 (yídìng)
Là phó từ chỉ mức độ chắc chắn/nhất định; thường ngữ khí mạnh khi dùng để diễn tả tất yếu hoặc cam kết.
Ví dụ: “他一定会来” (anh ấy nhất định sẽ đến) — hơi chắc nịch hơn “肯定会来” ở một số ngữ cảnh.
确定 (quèdìng)
Là động từ: xác định, xác nhận (xác thực thông tin trước khi kết luận).
Ví dụ: 我需要确定时间。 (Tôi cần xác định thời gian.)
肯定 nhấn mạnh việc tuyên bố/đánh giá; 确定 nhấn mạnh hành động kiểm tra, xác minh.
确实 (quèshí)
Là phó từ / tính từ: “thật sự, quả thực”.
Dùng để khẳng định tính chân thực/đúng đắn của một sự việc đã biết.
Khác với 肯定: 确实 nhấn mạnh tính thực tế; 肯定 nhấn mạnh đánh giá/khẳng định.
- Các cụm từ/collocations thường gặp
肯定会 / 肯定能 / 肯定是 / 肯定没有
得到肯定 (được công nhận)
表示肯定 (bày tỏ sự khẳng định)
肯定的回答 (câu trả lời khẳng định)
肯定感 (cảm giác được khẳng định, thường dùng trong tâm lý học)
被肯定 (bị công nhận)
肯定与否 (có hay không khẳng định)
- Nhiều ví dụ minh hoạ (Hán tự + Pinyin + Dịch tiếng Việt)
他肯定会来参加我们的会议。
Tā kěndìng huì lái cānjiā wǒmen de huìyì.
Anh ấy chắc chắn sẽ đến tham gia cuộc họp của chúng ta.
我肯定没听错,他刚才确实这么说了。
Wǒ kěndìng méi tīng cuò, tā gāngcái quèshí zhème shuō le.
Tôi chắc chắn không nghe nhầm, anh ấy vừa rồi thật sự nói như vậy.
老师肯定了他的努力和进步。
Lǎoshī kěndìng le tā de nǔlì hé jìnbù.
Giáo viên đã khẳng định nỗ lực và tiến bộ của anh ấy.
这件事肯定有问题,我们需要再调查。
Zhè jiàn shì kěndìng yǒu wèntí, wǒmen xūyào zài diàochá.
Chuyện này chắc chắn có vấn đề, chúng ta cần điều tra lại.
你说的我不太肯定,还要再核实。
Nǐ shuō de wǒ bù tài kěndìng, hái yào zài héshí.
Tôi không hoàn toàn chắc chắn về những gì bạn nói, vẫn phải kiểm chứng lại.
他的话得到了大家的肯定。
Tā de huà dédào le dàjiā de kěndìng.
Lời nói của anh ấy đã được mọi người công nhận/đồng ý.
A: 你会去吗? B: 肯定会!
A: Nǐ huì qù ma? B: Kěndìng huì!
A: Bạn sẽ đi chứ? B: Chắc chắn sẽ!
经过评审,这个项目得到了肯定的评价。
Jīngguò píngshěn, zhège xiàngmù dédào le kěndìng de píngjià.
Sau khi thẩm định, dự án này nhận được đánh giá tích cực.
我可以肯定他说的是事实。
Wǒ kěyǐ kěndìng tā shuō de shì shìshí.
Tôi có thể khẳng định những gì anh ấy nói là sự thật.
她的能力得到了领导的肯定和赏识。
Tā de nénglì dédào le lǐngdǎo de kěndìng hé shǎngshí.
Năng lực của cô ấy đã được lãnh đạo xác nhận và đánh giá cao.
这次表现让大家对他有了更多的肯定。
Zhè cì biǎoxiàn ràng dàjiā duì tā yǒu le gèng duō de kěndìng.
Màn thể hiện lần này khiến mọi người càng công nhận anh ấy hơn.
我不敢肯定明天的天气会不会变好。
Wǒ bù gǎn kěndìng míngtiān de tiānqì huì bú huì biàn hǎo.
Tôi không dám chắc liệu thời tiết ngày mai có tốt lên hay không.
在面试中,态度也会被肯定为重要因素。
Zài miànshì zhōng, tàidù yě huì bèi kěndìng wéi zhòngyào yīnsù.
Trong phỏng vấn, thái độ cũng sẽ được coi là một yếu tố quan trọng.
他的贡献应当得到社会的肯定。
Tā de gòngxiàn yīngdāng dédào shèhuì de kěndìng.
Đóng góp của anh ấy đáng được xã hội ghi nhận.
你这么做肯定会成功的。
Nǐ zhème zuò kěndìng huì chénggōng de.
Làm như vậy thì chắc chắn sẽ thành công.
我肯定他没骗你。
Wǒ kěndìng tā méi piàn nǐ.
Tôi chắc chắn anh ấy không lừa bạn.
她的观点很有道理,得到了专家的肯定。
Tā de guāndiǎn hěn yǒu dàolǐ, dédào le zhuānjiā de kěndìng.
Quan điểm của cô ấy rất hợp lý, đã được các chuyên gia công nhận.
这种做法不被大家肯定,可能需要改进。
Zhè zhǒng zuòfǎ bú bèi dàjiā kěndìng, kěnéng xūyào gǎijìn.
Cách làm này không được mọi người tán thành, có thể cần cải tiến.
他的话让我很肯定自己的选择。
Tā de huà ràng wǒ hěn kěndìng zìjǐ de xuǎnzé.
Lời anh ấy làm tôi thêm chắc chắn về lựa chọn của mình.
这个数据可以肯定地说明问题的严重性。
Zhè ge shùjù kěyǐ kěndìng de shuōmíng wèntí de yánzhòngxìng.
Dữ liệu này có thể xác định/một cách chắc chắn chỉ ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
我肯定不是这个意思,你误会了。
Wǒ kěndìng bú shì zhè ge yìsi, nǐ wùhuì le.
Tôi chắc chắn không có ý đó, bạn hiểu lầm rồi.
大家对他的表现给予了充分的肯定。
Dàjiā duì tā de biǎoxiàn jǐyǔ le chōngfèn de kěndìng.
Mọi người đã dành sự ghi nhận đầy đủ cho màn trình diễn của anh ấy.
他的话不能完全肯定,还需要更多证据。
Tā de huà bùnéng wánquán kěndìng, hái xūyào gèng duō zhèngjù.
Lời anh ấy không thể hoàn toàn được xác nhận, cần thêm bằng chứng.
我肯定会支持你的决定。
Wǒ kěndìng huì zhīchí nǐ de juédìng.
Tôi chắc chắn sẽ ủng hộ quyết định của bạn.
虽然有争议,但他的成果得到了很多人的肯定。
Suīrán yǒu zhēngyì, dàn tā de chéngguǒ dédào le hěn duō rén de kěndìng.
Mặc dù có tranh cãi, nhưng thành tựu của anh ấy đã được nhiều người công nhận.
记者肯定了消息来源的可靠性。
Jìzhě kěndìng le xiāoxi láiyuán de kěkào xìng.
Nhà báo đã xác nhận độ tin cậy của nguồn tin.
你这样说并不能证明,他的确切动机还不能肯定。
Nǐ zhème shuō bìng bùnéng zhèngmíng, tā de quèqiè dòngjī hái bùnéng kěndìng.
Nói như vậy không thể chứng minh được, động cơ chính xác của anh ấy vẫn chưa thể xác định.
经过讨论,大家一致肯定了这个方案。
Jīngguò tǎolùn, dàjiā yízhì kěndìng le zhège fāngàn.
Sau khi thảo luận, mọi người nhất trí thông qua/khẳng định phương án này.
他在工作中的表现得到了上司的肯定。
Tā zài gōngzuò zhōng de biǎoxiàn dédào le shàngsī de kěndìng.
Màn trình diễn của anh ấy trong công việc đã được cấp trên ghi nhận.
我无法肯定这个消息的真实性。
Wǒ wúfǎ kěndìng zhège xiāoxi de zhēnshíxìng.
Tôi không thể khẳng định tính xác thực của thông tin này.
- Một số lưu ý khi dùng 肯定
Chủ quan vs khách quan:
肯定 (phó từ) khi dùng để nói “chắc chắn” thường thể hiện quan điểm chủ quan của người nói.
Khi cần diễn đạt sự xác nhận khách quan, người ta thường dùng 确定 / 证实 / 确认.
Không đồng nhất tuyệt đối với 一定:
在某些语境中,肯定 và 一定 có thể thay thế nhau (都表示高概率/高把握),nhưng 一定 thường hơi mạnh hơn, có cảm giác chắc chắn tuyệt đối hoặc cam kết.
Ví dụ: 他一定会来 (anh ấy nhất định sẽ đến) — cảm giác chắc nịch hơn 他肯定会来 (anh ấy chắc chắn sẽ đến).
语气口语化:
肯定在口语里很常见,用于加强语气(“肯定的/肯定会”),且语气自然。
在正式学术/法律语境中,若要表达“经核实、可确认”,常优先用 已确定/证实/确认 而不是肯定。
被动结构:
常用 得到肯定 / 被肯定 表示“被他人认可/肯定”。
- Kết luận ngắn gọn
肯定 (kěndìng) là một từ linh hoạt: có thể là phó từ (chắc chắn), động từ (khẳng định) hoặc tính từ (được công nhận).
Dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, công việc, báo chí và văn bản hành chính.
Khi dùng, lưu ý mức độ chủ quan/khách quan và phân biệt với các từ gần nghĩa như 一定、确定、确实 để chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.
肯定 (kěndìng) là một từ tiếng Trung rất quan trọng và có nhiều cách dùng khác nhau. Nó có thể là động từ (动词), tính từ (形容词), hoặc phó từ (副词) tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường mang nghĩa khẳng định, chắc chắn, công nhận, hoặc xác định điều gì đó là đúng.
- Nghĩa cơ bản của “肯定”
Nghĩa tiếng Việt:
Khẳng định, xác nhận, công nhận, chắc chắn.
Biểu thị thái độ xác nhận hoặc niềm tin rằng điều gì đó là đúng.
Nghĩa tiếng Anh:
“To affirm”, “to confirm”, “to approve”, “certainly”, “definitely”, “surely”, “undoubtedly”.
- Các loại từ và cách dùng của “肯定”
2.1. Khi là động từ (动词): “Khẳng định / Công nhận”
Cấu trúc:
肯定 + Tân ngữ (người / việc / quan điểm)
Ý nghĩa:
Biểu thị hành động xác nhận, công nhận, hoặc thừa nhận điều gì đó là đúng.
Ví dụ:
我肯定你的看法。
Wǒ kěndìng nǐ de kànfǎ.
Tôi công nhận quan điểm của bạn.
老师肯定了他的努力。
Lǎoshī kěndìng le tā de nǔlì.
Thầy giáo đã công nhận sự nỗ lực của anh ấy.
公司领导肯定了这项工作的成果。
Gōngsī lǐngdǎo kěndìng le zhè xiàng gōngzuò de chéngguǒ.
Lãnh đạo công ty đã đánh giá cao và công nhận thành quả của công việc này.
他的话得到了大家的肯定。
Tā de huà dédào le dàjiā de kěndìng.
Lời nói của anh ấy đã được mọi người công nhận.
2.2. Khi là tính từ (形容词): “Chắc chắn / Rõ ràng / Khẳng định”
Cấu trúc:
S + 是 + 肯定的
肯定 + 是 / 会 / 能…
Ý nghĩa:
Biểu thị thái độ chắc chắn, khẳng định điều gì là đúng, không nghi ngờ.
Ví dụ:
这件事他肯定知道。
Zhè jiàn shì tā kěndìng zhīdào.
Việc này chắc chắn anh ta biết.
他说的肯定是真的。
Tā shuō de kěndìng shì zhēn de.
Những gì anh ấy nói chắc chắn là thật.
你肯定没听清楚。
Nǐ kěndìng méi tīng qīngchu.
Chắc chắn là bạn nghe không rõ rồi.
这个答案是肯定的。
Zhège dá’àn shì kěndìng de.
Câu trả lời này là khẳng định (chính xác).
他的成功是肯定的。
Tā de chénggōng shì kěndìng de.
Thành công của anh ấy là điều chắc chắn.
2.3. Khi là phó từ (副词): “Nhất định / Ắt hẳn / Chắc chắn”
Cấu trúc:
肯定 + Động từ / Cụm động từ
Ý nghĩa:
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc dự đoán với độ tin cậy cao.
Ví dụ:
他肯定会来。
Tā kěndìng huì lái.
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
你肯定见过他。
Nǐ kěndìng jiànguò tā.
Bạn chắc chắn đã gặp anh ấy rồi.
明天肯定下雨。
Míngtiān kěndìng xiàyǔ.
Ngày mai chắc chắn sẽ mưa.
她肯定忘了。
Tā kěndìng wàng le.
Cô ấy chắc chắn quên mất rồi.
这件事肯定有问题。
Zhè jiàn shì kěndìng yǒu wèntí.
Việc này chắc chắn có vấn đề.
- Cấu trúc phổ biến với “肯定”
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
肯定 + Tân ngữ Công nhận, khẳng định điều gì 老师肯定了学生的表现。Thầy giáo công nhận thành tích của học sinh.
肯定 + 会 / 能 / 要… Chắc chắn sẽ / có thể / phải… 他肯定会成功。Anh ấy chắc chắn sẽ thành công.
肯定的 + Danh từ Câu trả lời khẳng định 他给了我一个肯定的答复。Anh ấy cho tôi một câu trả lời khẳng định.
是肯定的 Là điều chắc chắn / khẳng định 他的失败是肯定的。Thất bại của anh ta là điều chắc chắn.
对……的肯定 Sự công nhận đối với… 我对你的努力表示肯定。Tôi công nhận nỗ lực của bạn. - So sánh “肯定” và “一定”
Hai từ này đều mang nghĩa “chắc chắn”, nhưng có sự khác biệt về mức độ và sắc thái.
Từ Nghĩa Sắc thái
肯定 (kěndìng) Chắc chắn dựa trên phán đoán hoặc xác nhận logic Mang tính lý trí, dùng cả trong khẳng định và công nhận
一定 (yídìng) Nhất định, chắc chắn (mang tính ý chí, dự đoán hoặc hứa hẹn) Mang tính chủ quan, thường thể hiện quyết tâm hoặc lời hứa
Ví dụ so sánh:
他肯定会来。→ Dựa vào logic, phán đoán rằng anh ấy chắc chắn sẽ đến.
Tā kěndìng huì lái.
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
他一定会来。→ Biểu thị niềm tin, sự quyết tâm, hoặc hứa hẹn.
Tā yídìng huì lái.
Anh ấy nhất định sẽ đến.
- Một số cách dùng mở rộng
肯定句 (kěndìng jù) – Câu khẳng định
→ Câu biểu thị sự đồng ý, công nhận.
Ví dụ: “我喜欢学习汉语。” là một câu khẳng định.
否定句 (fǒudìng jù) – Câu phủ định
→ Câu trái nghĩa với “肯定句”, dùng để phủ nhận.
得到肯定 (dédào kěndìng) – Được công nhận
Ví dụ: 他的工作得到了领导的肯定。
Tā de gōngzuò dédào le lǐngdǎo de kěndìng.
Công việc của anh ấy được lãnh đạo công nhận.
给予肯定 (jǐyǔ kěndìng) – Dành sự công nhận / đánh giá cao
Ví dụ: 老师给予了学生很高的肯定。
Lǎoshī jǐyǔ le xuéshēng hěn gāo de kěndìng.
Thầy giáo dành cho học sinh sự đánh giá cao.
- Tổng kết
Thuộc tính Mô tả
Từ loại Động từ (动词), Tính từ (形容词), Phó từ (副词)
Nghĩa chính Khẳng định, công nhận, chắc chắn
Ngữ pháp tiêu biểu 肯定 + 会 / 是 / 能 / Tân ngữ
Sắc thái Dùng để thể hiện sự xác nhận chắc chắn hoặc sự công nhận
Từ liên quan 一定, 确定, 承认, 表扬, 赞同 - Ví dụ tổng hợp (đa dạng tình huống)
他肯定没来过这里。
Tā kěndìng méi láiguò zhèlǐ.
Anh ấy chắc chắn chưa từng đến đây.
我肯定你说的是真的。
Wǒ kěndìng nǐ shuō de shì zhēn de.
Tôi khẳng định điều bạn nói là thật.
你这样做,老师肯定会表扬你。
Nǐ zhèyàng zuò, lǎoshī kěndìng huì biǎoyáng nǐ.
Làm như vậy, thầy giáo chắc chắn sẽ khen bạn.
我对你的努力表示肯定。
Wǒ duì nǐ de nǔlì biǎoshì kěndìng.
Tôi công nhận sự nỗ lực của bạn.
他的回答非常肯定。
Tā de huídá fēicháng kěndìng.
Câu trả lời của anh ấy rất chắc chắn.
老板肯定了他的工作态度。
Lǎobǎn kěndìng le tā de gōngzuò tàidù.
Sếp đã công nhận thái độ làm việc của anh ấy.
他今天肯定心情不好。
Tā jīntiān kěndìng xīnqíng bù hǎo.
Hôm nay tâm trạng của anh ấy chắc chắn không tốt.
我肯定能通过考试。
Wǒ kěndìng néng tōngguò kǎoshì.
Tôi chắc chắn có thể vượt qua kỳ thi.
你肯定记错了。
Nǐ kěndìng jì cuò le.
Chắc chắn là bạn nhớ nhầm rồi.
他的话让我感到被肯定。
Tā de huà ràng wǒ gǎndào bèi kěndìng.
Lời nói của anh ấy khiến tôi cảm thấy được công nhận.
肯定 (kěndìng) — Giải thích chi tiết
Hán tự / Pinyin: 肯定 / kěndìng
Loại từ:
Động từ (V): khẳng định, công nhận
Tính từ (Adj): chắc chắn, khẳng định, tích cực
Phó từ (Adv): nhất định, chắc chắn (dùng để dự đoán)
Ý nghĩa chi tiết theo từng loại từ
1) Động từ: “Khẳng định”, “công nhận”
Biểu thị sự công nhận, đánh giá xác nhận một điều gì đó.
Gần nghĩa: 承认、认可
Ví dụ: 我肯定你的努力。
→ Tôi công nhận sự nỗ lực của bạn.
2) Tính từ: “Khẳng định”, “chắc chắn”
Biểu thị tính chất xác định rõ ràng, không nghi ngờ.
Ví dụ: 肯定的答案
→ Câu trả lời khẳng định
3) Phó từ: “Nhất định”, “chắc chắn”
Dùng để dự đoán hoặc nhấn mạnh suy đoán chắc chắn.
Ví dụ: 他肯定会来。
→ Anh ấy nhất định sẽ đến.
Gần nghĩa: 一定 (yīdìng)
Phân biệt nhanh
Từ Nghĩa Sắc thái
肯定 Chắc chắn (mang tính suy đoán hoặc xác nhận) Sắc thái chủ quan mạnh
一定 Nhất định Mang tính quy tắc/điều kiện rõ ràng hơn
35 mẫu câu siêu đầy đủ
(中文 + Pinyin + Tiếng Việt)
我肯定你会成功。
Wǒ kěndìng nǐ huì chénggōng.
Tôi tin chắc bạn sẽ thành công.
他肯定在说真话。
Tā kěndìng zài shuō zhēnhuà.
Anh ấy chắc chắn đang nói thật.
这件事他肯定不知道。
Zhè jiàn shì tā kěndìng bù zhīdào.
Việc này chắc chắn anh ta không biết.
她肯定来过这里。
Tā kěndìng láiguò zhèlǐ.
Cô ấy chắc chắn đã từng đến đây.
我肯定你不是故意的。
Wǒ kěndìng nǐ bú shì gùyì de.
Tôi chắc chắn bạn không cố ý.
你肯定累坏了。
Nǐ kěndìng lèi huài le.
Bạn chắc chắn mệt lắm rồi.
这就是肯定的答案。
Zhè jiù shì kěndìng de dá’àn.
Đây chính là đáp án khẳng định.
老师肯定了他的表现。
Lǎoshī kěndìngle tā de biǎoxiàn.
Thầy cô công nhận/thừa nhận biểu hiện của anh ấy.
我们肯定会再见。
Wǒmen kěndìng huì zàijiàn.
Chúng ta chắc chắn sẽ gặp lại.
你肯定记错了。
Nǐ kěndìng jìcuò le.
Bạn chắc chắn nhớ sai rồi.
我肯定他在骗你。
Wǒ kěndìng tā zài piàn nǐ.
Tôi chắc chắn là anh ta đang lừa bạn.
他这么晚还没回来,肯定堵车了。
Tā zhème wǎn hái méi huílái, kěndìng dǔchē le.
Trễ như vậy mà còn chưa về, chắc chắn bị kẹt xe rồi.
她的努力值得肯定。
Tā de nǔlì zhídé kěndìng.
Sự nỗ lực của cô ấy xứng đáng được ghi nhận.
肯定不是我干的!
Kěndìng bú shì wǒ gàn de!
Chắc chắn không phải tôi làm!
他肯定忘了。
Tā kěndìng wàng le.
Anh ấy chắc chắn quên rồi.
我现在不能给你肯定的答复。
Wǒ xiànzài bùnéng gěi nǐ kěndìng de dáfù.
Bây giờ tôi chưa thể cho bạn câu trả lời chắc chắn.
这件事需要肯定和支持。
Zhè jiàn shì xūyào kěndìng hé zhīchí.
Việc này cần sự công nhận và ủng hộ.
肯定有问题。
Kěndìng yǒu wèntí.
Chắc chắn có vấn đề.
他肯定没睡好。
Tā kěndìng méi shuì hǎo.
Anh ấy chắc chắn ngủ không ngon.
她肯定明白你的意思。
Tā kěndìng míngbai nǐ de yìsi.
Cô ấy chắc chắn hiểu ý bạn.
我肯定以后会去中国。
Wǒ kěndìng yǐhòu huì qù Zhōngguó.
Tôi chắc chắn sau này sẽ sang Trung Quốc.
这个说法不肯定。
Zhège shuōfǎ bù kěndìng.
Cách nói này chưa chắc chắn.
我们的产品受到了肯定。
Wǒmen de chǎnpǐn shòudào le kěndìng.
Sản phẩm của chúng tôi đã được công nhận.
肯定会下雨的,带把伞吧。
Kěndìng huì xiàyǔ de, dài bǎ sǎn ba.
Chắc chắn sẽ mưa, mang ô đi.
他肯定想你了。
Tā kěndìng xiǎng nǐ le.
Anh ấy chắc chắn nhớ bạn rồi.
她的回答非常肯定。
Tā de huídá fēicháng kěndìng.
Câu trả lời của cô ấy rất khẳng định.
他们肯定会同意。
Tāmen kěndìng huì tóngyì.
Họ chắc chắn sẽ đồng ý.
肯定是你太累了。
Kěndìng shì nǐ tài lèi le.
Chắc chắn là bạn quá mệt rồi.
他肯定早就知道了。
Tā kěndìng zǎo jiù zhīdào le.
Anh ấy chắc chắn đã biết từ lâu rồi.
明天肯定很忙。
Míngtiān kěndìng hěn máng.
Ngày mai chắc chắn rất bận.
这段话表达得不太肯定。
Zhè duàn huà biǎodá de bú tài kěndìng.
Đoạn nói này diễn đạt không được khẳng định lắm.
他肯定会给你答复的。
Tā kěndìng huì gěi nǐ dáfù de.
Anh ấy chắc chắn sẽ trả lời bạn.
我肯定你会喜欢这本书。
Wǒ kěndìng nǐ huì xǐhuan zhè běn shū.
Tôi chắc chắn bạn sẽ thích cuốn sách này.
我肯定不是故意的。
Wǒ kěndìng bú shì gùyì de.
Tôi chắc chắn không cố ý.
她肯定不会骗你。
Tā kěndìng bú huì piàn nǐ.
Cô ấy chắc chắn sẽ không lừa bạn.
肯定 (kěndìng)
- Định nghĩa chi tiết
“肯定” là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, vừa có thể là tính từ, vừa có thể là động từ.
Tính từ: biểu thị sự chắc chắn, khẳng định, chắc chắn đúng, dứt khoát.
Động từ: có nghĩa là xác nhận, công nhận, thừa nhận, khẳng định một sự việc, một hành động, hoặc một ý kiến.
Trong tiếng Việt, “肯定” có thể dịch linh hoạt là: khẳng định, chắc chắn, xác nhận, nhất định, dứt khoát.
Từ này thường dùng để thể hiện sự chắc chắn, tin tưởng, hoặc xác nhận sự thật, giá trị, thái độ của một hành động hay hiện tượng.
- Loại từ
Tính từ (adj.): 表示 chắc chắn, rõ ràng
Động từ (v.): 表示 xác nhận, thừa nhận, công nhận
- Các nghĩa và cách dùng của 肯定
Nghĩa 1: Tính từ – Khẳng định, chắc chắn, dứt khoát
Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó không nghi ngờ, chắc chắn đúng hoặc xác thực.
Ví dụ:
这个答案是肯定的。
Zhège dá’àn shì kěndìng de.
Câu trả lời này là chắc chắn đúng.
他肯定会来参加会议。
Tā kěndìng huì lái cānjiā huìyì.
Anh ấy chắc chắn sẽ đến tham dự cuộc họp.
我肯定你能做到。
Wǒ kěndìng nǐ néng zuòdào.
Tôi chắc chắn bạn làm được.
这个消息是肯定的,没有错误。
Zhège xiāoxi shì kěndìng de, méiyǒu cuòwù.
Thông tin này chắc chắn đúng, không có sai sót.
她的说法是肯定的,不容置疑。
Tā de shuōfǎ shì kěndìng de, bù róng zhìyí.
Cách nói của cô ấy là chắc chắn, không thể nghi ngờ.
Nghĩa 2: Động từ – Xác nhận, công nhận, thừa nhận
Dùng để diễn đạt sự đồng ý, thừa nhận, đánh giá cao một hành động, kết quả hoặc năng lực.
Ví dụ:
- 老师肯定了他的努力。
Lǎoshī kěndìng le tā de nǔlì.
Giáo viên đã công nhận sự cố gắng của anh ấy.
公司肯定了他的贡献。
Gōngsī kěndìng le tā de gòngxiàn.
Công ty đã công nhận đóng góp của anh ấy.
我肯定你说的是事实。
Wǒ kěndìng nǐ shuō de shì shìshí.
Tôi xác nhận những gì bạn nói là sự thật.
他肯定了我们的计划。
Tā kěndìng le wǒmen de jìhuà.
Anh ấy đã khẳng định kế hoạch của chúng tôi.
父母肯定了他的选择。
Fùmǔ kěndìng le tā de xuǎnzé.
Bố mẹ đã công nhận lựa chọn của anh ấy.
- Các cấu trúc phổ biến với 肯定
肯定 + N/V:
Xác nhận hoặc thừa nhận một hành động, kết quả hoặc sự vật.
Ví dụ: 我肯定他的能力。
Wǒ kěndìng tā de nénglì.
Tôi khẳng định năng lực của anh ấy.
肯定 + 是 + …:
Khẳng định sự thật.
Ví dụ: 这件事肯定是真的。
Zhè jiàn shì kěndìng shì zhēn de.
Chuyện này chắc chắn là thật.
肯定 + 会/能/能够 + V:
Khẳng định điều gì đó sẽ xảy ra hoặc khả năng thực hiện.
Ví dụ: 他肯定会成功的。
Tā kěndìng huì chénggōng de.
Anh ấy chắc chắn sẽ thành công.
- Mẫu câu ví dụ mở rộng (20 câu)
我肯定你没有做错。
Wǒ kěndìng nǐ méiyǒu zuò cuò.
Tôi chắc chắn bạn không làm sai.
他肯定会支持你的决定。
Tā kěndìng huì zhīchí nǐ de juédìng.
Anh ấy chắc chắn sẽ ủng hộ quyết định của bạn.
这个计划肯定有效。
Zhège jìhuà kěndìng yǒuxiào.
Kế hoạch này chắc chắn hiệu quả.
我们肯定需要更多时间完成任务。
Wǒmen kěndìng xūyào gèng duō shíjiān wánchéng rènwù.
Chúng tôi chắc chắn cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành nhiệm vụ.
老师肯定了他的回答。
Lǎoshī kěndìng le tā de huídá.
Giáo viên đã xác nhận câu trả lời của anh ấy.
我肯定你会喜欢这个礼物。
Wǒ kěndìng nǐ huì xǐhuan zhège lǐwù.
Tôi chắc chắn bạn sẽ thích món quà này.
他肯定比我早到。
Tā kěndìng bǐ wǒ zǎodào.
Anh ấy chắc chắn đến sớm hơn tôi.
这个结果肯定令人满意。
Zhège jiéguǒ kěndìng lìng rén mǎnyì.
Kết quả này chắc chắn làm mọi người hài lòng.
我肯定他是对的。
Wǒ kěndìng tā shì duì de.
Tôi chắc chắn anh ấy đúng.
她肯定努力学习了很久。
Tā kěndìng nǔlì xuéxí le hěn jiǔ.
Cô ấy chắc chắn đã học tập chăm chỉ rất lâu.
老板肯定会批准这个提议。
Lǎobǎn kěndìng huì pīzhǔn zhège tíyì.
Sếp chắc chắn sẽ phê duyệt đề xuất này.
我肯定不想参加这个会议。
Wǒ kěndìng bú xiǎng cānjiā zhège huìyì.
Tôi chắc chắn không muốn tham gia cuộc họp này.
你说的肯定有道理。
Nǐ shuō de kěndìng yǒu dàolǐ.
Những gì bạn nói chắc chắn có lý.
他们肯定不会迟到。
Tāmen kěndìng bú huì chídào.
Họ chắc chắn sẽ không đến muộn.
我肯定明天会下雨。
Wǒ kěndìng míngtiān huì xià yǔ.
Tôi chắc chắn ngày mai sẽ mưa.
他肯定知道答案。
Tā kěndìng zhīdào dá’àn.
Anh ấy chắc chắn biết câu trả lời.
我肯定可以完成这项工作。
Wǒ kěndìng kěyǐ wánchéng zhè xiàng gōngzuò.
Tôi chắc chắn có thể hoàn thành công việc này.
这件衣服肯定适合你。
Zhè jiàn yīfu kěndìng shìhé nǐ.
Chiếc quần áo này chắc chắn hợp với bạn.
你的努力肯定会有回报。
Nǐ de nǔlì kěndìng huì yǒu huíbào.
Sự nỗ lực của bạn chắc chắn sẽ được đền đáp.
他肯定比我聪明。
Tā kěndìng bǐ wǒ cōngmíng.
Anh ấy chắc chắn thông minh hơn tôi.
- Tóm tắt
Loại từ Nghĩa Cách dùng Ví dụ
Tính từ Chắc chắn, dứt khoát, nhất định Nhấn mạnh sự đúng đắn, chắc chắn 他肯定会来
Động từ Xác nhận, công nhận, thừa nhận Thể hiện sự công nhận hành động hoặc ý kiến 老师肯定了他的努力
“肯定” là từ quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung, giúp thể hiện sự chắc chắn, tin tưởng, đồng ý và thừa nhận.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 肯定
Phiên âm: kěn dìng
Loại từ: có thể là phó từ (副词), động từ (动词) hoặc tính từ (形容词) tùy ngữ cảnh.
Những nghĩa chính (tiếng Việt):
(phó từ) chắc chắn, nhất định, chắc là…
(động từ) khẳng định, xác nhận, công nhận, tán thành
(tính từ) rõ ràng, chắc chắn, không thể phủ nhận
- Giải thích chi tiết — các sắc thái nghĩa và chức năng
A. Là phó từ (biểu thị mức độ chắc chắn / khẳng định)
Dùng trước động từ hay mệnh đề để diễn tả sự chắc chắn, xác suất rất cao. Thường có ý tương đương với “chắc chắn / nhất định” trong tiếng Việt.
Ví dụ: 他肯定会来。→ Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
Sắc thái: khi dùng như phó từ, 肯定 thường là nhận xét chủ quan của người nói — mức độ tin tưởng cao. Trong nhiều trường hợp nó tương đương với 一定 (yídìng), nhưng:
肯定 thường mang sắc thái khẳng định, tin chắc (dựa trên lý do/kinh nghiệm),
一定 thường nhấn vào chắc chắn về mặt logic/điều kiện hoặc dùng để ra lệnh/khẳng định mạnh.
B. Là động từ (表明/确认) — “khẳng định, xác nhận, tán thành”
Dùng khi người nói xác nhận một sự thật, công nhận giá trị, hoặc khen ngợi. Ví dụ: 我肯定你的努力。→ Tôi khẳng định/ghi nhận sự cố gắng của bạn.
Dạng bị động: 被肯定 — được khẳng định, được công nhận.
C. Là tính từ (确定/明确) — “chắc chắn, rõ ràng”
Thường dùng sau 动词“是” hoặc đứng độc lập với nghĩa “đã được xác định/rõ ràng”. Ví dụ: 这个结果很肯定。(ít dùng) Thường gặp hơn ở dạng “很肯定/并不肯定”。
- Các cấu trúc thường gặp và lưu ý
肯定 + V:肯定会、肯定能、肯定知道… (diễn tả chắc chắn)
→ 他肯定会成功。
(主语) 被 肯定:被肯定 = được công nhận
→ 他的努力被大家肯定了。
肯定 + O (động từ): 肯定某人/某事 = khẳng định/đánh giá/ghi nhận ai/cái gì.
→ 老板肯定了他的表现。
(不)肯定 + mệnh đề:用于表示怀疑或确认。
→ 我不肯定这件事是否属实。
既肯定…也… / 既然…就肯定… ít gặp nhưng có thể dùng trong văn viết.
So sánh 肯定 và 一定
Cả hai đều có thể dịch “chắc chắn” nhưng:
肯定 thường mang ý khẳng định chủ quan, đôi khi dựa trên bằng chứng hoặc phán đoán.
一定 mang ý bắt buộc/hiển nhiên/khả năng cao, dùng rộng hơn trong cấu trúc điều kiện (只要…一定…).
Ví dụ:
他肯定在家。 (mình tin chắc anh ấy đang ở nhà)
他一定在家。 (khả năng cao/logic là anh ấy ở nhà)
- Các từ/ cụm từ liên quan và trái nghĩa
Từ đồng nghĩa (mức độ/ý nghĩa gần): 一定 (yídìng), 肯定地 (kěndìng de — phó từ có -地), 确定 (quèdìng)
Từ trái nghĩa: 未必 (wèibì — chưa chắc), 不一定 (bù yídìng), 否定 (fǒudìng — phủ định/ bác bỏ)
- 35 mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
他肯定会来参加我们的会议。
Tā kěndìng huì lái cānjiā wǒmen de huìyì.
Anh ấy chắc chắn sẽ đến tham dự cuộc họp của chúng ta.
我可以肯定这一点。
Wǒ kěyǐ kěndìng zhè yīdiǎn.
Tôi có thể khẳng định điều này.
老板肯定了她这次的工作表现。
Lǎobǎn kěndìng le tā zhè cì de gōngzuò biǎoxiàn.
Sếp đã ghi nhận/khẳng định thành tích công việc của cô ấy lần này.
这个消息不一定是假的,但我也不能肯定。
Zhège xiāoxi bù yídìng shì jiǎ de, dàn wǒ yě bù néng kěndìng.
Tin này chưa chắc là giả, nhưng tôi cũng không thể xác định chắc.
肯定要提前准备好材料。
Kěndìng yào tíqián zhǔnbèi hǎo cáiliào.
Chắc chắn phải chuẩn bị tài liệu trước.
她的努力得到了同事们的肯定。
Tā de nǔlì dédào le tóngshìmen de kěndìng.
Sự nỗ lực của cô ấy đã được đồng nghiệp công nhận.
我肯定不会忘记你的帮助。
Wǒ kěndìng bú huì wàngjì nǐ de bāngzhù.
Tôi nhất định sẽ không quên sự giúp đỡ của bạn.
医生肯定他的病情需要进一步检查。
Yīshēng kěndìng tā de bìngqíng xūyào jìnyībù jiǎnchá.
Bác sĩ xác nhận bệnh tình của anh ấy cần được kiểm tra thêm.
你说得不错,我肯定你这个想法。
Nǐ shuō de bú cuò, wǒ kěndìng nǐ zhège xiǎngfǎ.
Bạn nói đúng, tôi công nhận/ủng hộ ý tưởng này của bạn.
如果天气好,我们肯定去野餐。
Rúguǒ tiānqì hǎo, wǒmen kěndìng qù yěcān.
Nếu thời tiết tốt thì chắc chắn chúng tôi sẽ đi picnic.
他的话听起来很肯定,但可能并非事实。
Tā de huà tīng qǐlái hěn kěndìng, dàn kěnéng bìngfēi shìshí.
Lời anh ta nghe có vẻ chắc chắn, nhưng có thể không phải là sự thật.
我不能肯定他什么时候回来。
Wǒ bù néng kěndìng tā shénme shíhou huílái.
Tôi không thể xác định chính xác khi nào anh ấy sẽ về.
看到他这么努力,我很肯定他能成功。
Kàn dào tā zhème nǔlì, wǒ hěn kěndìng tā néng chénggōng.
Thấy anh ấy nỗ lực như vậy, tôi rất chắc chắn anh ấy sẽ thành công.
这件事已经被官方肯定了。
Zhè jiàn shì yǐjīng bèi guānfāng kěndìng le.
Việc này đã được phía chính phủ chính thức xác nhận.
我肯定你不会后悔这个决定。
Wǒ kěndìng nǐ bú huì hòuhuǐ zhège juédìng.
Tôi chắc chắn bạn sẽ không hối hận về quyết định này.
他的话有些绝对,我不太肯定。
Tā de huà yǒuxiē juéduì, wǒ bù tài kěndìng.
Lời anh ta hơi tuyệt đối, tôi không quá khẳng định như vậy.
她得到父母的肯定后更有自信了。
Tā dédào fùmǔ de kěndìng hòu gèng yǒu zìxìn le.
Sau khi được bố mẹ khẳng định/ủng hộ, cô ấy trở nên tự tin hơn.
我们肯定不能迟到。
Wǒmen kěndìng bù néng chídào.
Chúng ta nhất định không được đến muộn.
科学证据肯定了这个理论。
Kēxué zhèngjù kěndìng le zhège lǐlùn.
Bằng chứng khoa học đã khẳng định lý thuyết này.
他肯定会为今天的错误道歉。
Tā kěndìng huì wèi jīntiān de cuòwù dàoqiàn.
Anh ấy chắc chắn sẽ xin lỗi vì sai lầm hôm nay.
我肯定她不会放弃这次机会。
Wǒ kěndìng tā bú huì fàngqì zhè cì jīhuì.
Tôi tin chắc cô ấy sẽ không bỏ lỡ cơ hội này.
这并不是我肯定的答案。
Zhè bìng bú shì wǒ kěndìng de dá’àn.
Đây không phải là câu trả lời mà tôi khẳng định.
对方的反应证明了我们的判断是肯定的。
Duìfāng de fǎnyìng zhèngmíng le wǒmen de pànduàn shì kěndìng de.
Phản ứng của phía bên kia chứng tỏ phán đoán của chúng ta là đúng.
我肯定他已经离开公司了。
Wǒ kěndìng tā yǐjīng líkāi gōngsī le.
Tôi chắc chắn anh ấy đã rời công ty rồi.
客户的满意度是对我们工作的最大肯定。
Kèhù de mǎnyì dù shì duì wǒmen gōngzuò de zuì dà kěndìng.
Sự hài lòng của khách hàng là sự công nhận lớn nhất đối với công việc của chúng tôi.
她的声音听起来很肯定,没有丝毫犹豫。
Tā de shēngyīn tīng qǐlái hěn kěndìng, méiyǒu sīhāo yóuyù.
Giọng cô ấy nghe rất kiên định, không có chút do dự.
我不能肯定那是不是他写的信。
Wǒ bù néng kěndìng nà shì bú shì tā xiě de xìn.
Tôi không thể chắc chắn thư đó có phải do anh ấy viết hay không.
经过审查,他们的说法得到了肯定。
Jīngguò shěnchá, tāmen de shuōfǎ dédào le kěndìng.
Sau khi thẩm tra, lời họ đã được xác nhận.
我肯定会记住你的建议。
Wǒ kěndìng huì jìzhu nǐ de jiànyì.
Tôi chắc chắn sẽ ghi nhớ lời khuyên của bạn.
这个证据无法肯定他的清白。
Zhège zhèngjù wúfǎ kěndìng tā de qīngbái.
Bằng chứng này không thể khẳng định anh ta vô tội.
她肯定是误会了我的意思。
Tā kěndìng shì wùhuì le wǒ de yìsi.
Cô ấy chắc hẳn đã hiểu lầm ý tôi.
经理的表扬是对他工作的肯定。
Jīnglǐ de biǎoyáng shì duì tā gōngzuò de kěndìng.
Lời khen của giám đốc là sự công nhận dành cho công việc của anh ấy.
我肯定这项政策会带来变化。
Wǒ kěndìng zhè xiàng zhèngcè huì dàilái biànhuà.
Tôi chắc chắn chính sách này sẽ mang lại thay đổi.
他的话不能完全肯定,我们还需要更多证据。
Tā de huà bù néng wánquán kěndìng, wǒmen hái xūyào gèng duō zhèngjù.
Lời anh ta không thể hoàn toàn khẳng định được, chúng ta cần thêm bằng chứng.
对她取得的成绩,我们给予充分肯定。
Duì tā qǔdé de chéngjì, wǒmen jǔyǔ chōngfèn kěndìng.
Về thành tích cô ấy đạt được, chúng tôi dành sự công nhận đầy đủ.
- Ghi chú thực tiễn / Lời khuyên học tập
Khi học, hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt 肯定 (khẳng định / công nhận) và 一定 (chắc chắn/nhất định) — cả hai đều dịch “chắc/chắc chắn” nhưng sắc thái khác nhau.
Dạng động từ 肯定某事/某人 thường dùng trong văn phong trang trọng (báo cáo, đánh giá, nhận xét).
Dạng phó từ 肯定 + V rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày (thể hiện niềm tin/độ tin cậy).
Trong văn viết, bạn sẽ gặp cấu trúc 得到肯定 / 被肯定 để nói về “được công nhận / được xác nhận”.
- Nghĩa cơ bản
肯定 (kěndìng) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, có thể đóng vai trò động từ (动词), tính từ (形容词) hoặc phó từ (副词) tùy theo ngữ cảnh.
Từ này có ba nghĩa chính:
Khẳng định / công nhận / đồng ý / xác nhận → nghĩa gốc, thường là động từ.
Tích cực, khẳng định (ngược với 否定) → tính từ.
Chắc chắn, nhất định, rõ ràng (chỉ mức độ tin tưởng cao) → phó từ, nghĩa tương tự “chắc chắn, nhất định, hẳn là”.
- Loại từ & cách dùng cụ thể
(1) Động từ (动词)
Nghĩa: “khẳng định, công nhận, xác nhận, tán thành”
Dùng để biểu đạt việc công nhận giá trị, sự thật hoặc quan điểm nào đó.
Từ trái nghĩa: 否定 (fǒudìng) — “phủ định”.
Ví dụ:
我肯定你的意见。→ Tôi đồng ý / khẳng định với ý kiến của bạn.
(2) Tính từ (形容词)
Nghĩa: “tính chất khẳng định, có tính tích cực”.
Dùng trong ngữ cảnh đối lập với 否定 (phủ định).
Ví dụ:
这是一种肯定的态度。→ Đây là thái độ khẳng định (tích cực).
(3) Phó từ (副词)
Nghĩa: “chắc chắn, nhất định, ắt hẳn, hiển nhiên”.
Thường dùng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự chắc chắn về phán đoán hoặc suy đoán.
Ví dụ:
他肯定会来。→ Anh ấy nhất định sẽ đến.
- Nghĩa mở rộng & chú ý ngữ pháp
Khi làm phó từ, “肯定” gần nghĩa với “一定”, nhưng sắc thái khác:
肯定 thường dùng để nhấn mạnh phán đoán chủ quan, suy đoán dựa trên logic hoặc cảm tính.
一定 nhấn mạnh sự chắc chắn khách quan hoặc quy luật.
Ví dụ:
他今天肯定迟到了。→ (theo tôi đoán) Hôm nay anh ta chắc chắn đến muộn rồi.
他明天一定会来。→ (chắc chắn theo kế hoạch) Ngày mai anh ta nhất định sẽ đến.
Khi làm động từ, “肯定” thường đi kèm tân ngữ là danh từ hoặc mệnh đề:
我肯定你的工作能力。→ Tôi công nhận năng lực làm việc của bạn.
Khi làm tính từ, thường đứng trước danh từ:
肯定回答 (trả lời khẳng định), 肯定态度 (thái độ khẳng định).
- Các cụm thường gặp
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
肯定回答 câu trả lời khẳng định
肯定态度 thái độ khẳng định
肯定意见 ý kiến tán thành
肯定票 phiếu tán thành
肯定成绩 công nhận thành tích
肯定人生 khẳng định giá trị cuộc sống
否定与肯定 phủ định và khẳng định - 35 câu ví dụ chi tiết (汉字 + 拼音 + tiếng Việt)
我肯定他会来。
Wǒ kěndìng tā huì lái.
Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.
她肯定已经知道这件事了。
Tā kěndìng yǐjīng zhīdào zhè jiàn shì le.
Cô ấy chắc chắn đã biết chuyện này rồi.
这次考试他肯定能通过。
Zhè cì kǎoshì tā kěndìng néng tōngguò.
Kỳ thi lần này anh ấy nhất định sẽ đỗ.
我肯定你的努力。
Wǒ kěndìng nǐ de nǔlì.
Tôi công nhận sự cố gắng của bạn.
老师肯定了他的表现。
Lǎoshī kěndìng le tā de biǎoxiàn.
Thầy giáo đã khen ngợi và công nhận biểu hiện của anh ta.
经理肯定了我的工作成绩。
Jīnglǐ kěndìng le wǒ de gōngzuò chéngjī.
Giám đốc đã công nhận thành tích công việc của tôi.
我肯定他不是故意的。
Wǒ kěndìng tā bú shì gùyì de.
Tôi chắc chắn anh ấy không cố ý.
这道题你肯定能做对。
Zhè dào tí nǐ kěndìng néng zuò duì.
Câu này bạn chắc chắn làm đúng được.
她今天看起来不高兴,肯定遇到什么事了。
Tā jīntiān kàn qǐlái bù gāoxìng, kěndìng yùdào shénme shì le.
Hôm nay cô ấy có vẻ không vui, chắc chắn là có chuyện gì đó.
他肯定迟到了。
Tā kěndìng chídào le.
Anh ấy chắc chắn đến muộn rồi.
我肯定不会同意这个计划。
Wǒ kěndìng bú huì tóngyì zhège jìhuà.
Tôi nhất định sẽ không đồng ý với kế hoạch này.
我们要给他一个肯定的回答。
Wǒmen yào gěi tā yī gè kěndìng de huídá.
Chúng ta phải cho anh ta một câu trả lời khẳng định.
他得到了上司的肯定。
Tā dédào le shàngsī de kěndìng.
Anh ấy nhận được sự công nhận của cấp trên.
她的工作态度非常肯定。
Tā de gōngzuò tàidù fēicháng kěndìng.
Thái độ làm việc của cô ấy rất tích cực.
我可以肯定地说,这是真的。
Wǒ kěyǐ kěndìng de shuō, zhè shì zhēn de.
Tôi có thể khẳng định rằng điều này là thật.
他肯定没时间。
Tā kěndìng méi shíjiān.
Anh ấy chắc chắn không có thời gian.
这个消息我不太肯定。
Zhège xiāoxi wǒ bú tài kěndìng.
Tôi không chắc lắm về tin tức này.
我肯定你能成功。
Wǒ kěndìng nǐ néng chénggōng.
Tôi tin chắc bạn sẽ thành công.
肯定和否定是两种不同的态度。
Kěndìng hé fǒudìng shì liǎng zhǒng bùtóng de tàidù.
Khẳng định và phủ định là hai thái độ khác nhau.
他得到了全班同学的肯定。
Tā dédào le quán bān tóngxué de kěndìng.
Anh ấy được cả lớp công nhận.
我肯定他会喜欢这份礼物。
Wǒ kěndìng tā huì xǐhuān zhè fèn lǐwù.
Tôi chắc chắn anh ấy sẽ thích món quà này.
我不肯定他是不是中国人。
Wǒ bù kěndìng tā shì bú shì Zhōngguó rén.
Tôi không chắc anh ta có phải người Trung Quốc không.
这件事我还不能肯定。
Zhè jiàn shì wǒ hái bù néng kěndìng.
Việc này tôi vẫn chưa thể xác nhận.
经理对我们的工作给予了充分的肯定。
Jīnglǐ duì wǒmen de gōngzuò jǐyǔ le chōngfèn de kěndìng.
Giám đốc đã hết sức công nhận công việc của chúng tôi.
你的想法我非常肯定。
Nǐ de xiǎngfǎ wǒ fēicháng kěndìng.
Tôi rất đồng ý với ý kiến của bạn.
这件衣服肯定很贵。
Zhè jiàn yīfu kěndìng hěn guì.
Bộ quần áo này chắc chắn rất đắt.
我肯定昨天见过他。
Wǒ kěndìng zuótiān jiàn guò tā.
Tôi chắc chắn hôm qua đã gặp anh ấy.
他那样做,肯定有原因。
Tā nàyàng zuò, kěndìng yǒu yuányīn.
Anh ấy làm như vậy chắc chắn là có lý do.
我可以肯定他没说谎。
Wǒ kěyǐ kěndìng tā méi shuō huǎng.
Tôi có thể khẳng định rằng anh ta không nói dối.
肯定别人,也是在鼓励自己。
Kěndìng biérén, yě shì zài gǔlì zìjǐ.
Công nhận người khác cũng là cách khích lệ chính mình.
他是个值得肯定的人。
Tā shì gè zhídé kěndìng de rén.
Anh ấy là người đáng được công nhận.
他的成功得到了社会的肯定。
Tā de chénggōng dédào le shèhuì de kěndìng.
Thành công của anh ấy được xã hội thừa nhận.
你这么做,我不太肯定是不是对。
Nǐ zhème zuò, wǒ bú tài kěndìng shì bú shì duì.
Bạn làm như vậy, tôi không chắc là đúng không.
他看起来很自信,肯定准备得很好。
Tā kàn qǐlái hěn zìxìn, kěndìng zhǔnbèi de hěn hǎo.
Anh ta trông rất tự tin, chắc chắn là đã chuẩn bị kỹ.
她肯定在家,要不然电话怎么没人接?
Tā kěndìng zài jiā, yàobùrán diànhuà zěnme méi rén jiē?
Cô ấy chắc chắn ở nhà, nếu không sao điện thoại không ai nghe?
- Tóm tắt & ghi nhớ
Chức năng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Động từ khẳng định, công nhận 我肯定你的想法。
Tính từ mang tính khẳng định 肯定态度
Phó từ chắc chắn, nhất định 他肯定会来。
1) Hán tự & phiên âm
肯定 — pinyin: kěndìng (3rd tone + 4th tone)
2) Loại từ & chức năng ngữ pháp
Động từ (v.): 肯定 = khẳng định, xác nhận (to affirm, to confirm).
Ví dụ: 他肯定了我的想法。 (Tā kěndìng le wǒ de xiǎngfǎ.) — Anh ấy đã khẳng định ý kiến của tôi.
Tính từ (adj.): 肯定的 = chắc chắn, mang tính khẳng định (certain, affirmative).
Ví dụ: 这是一个肯定的信号。 (Zhè shì yí gè kěndìng de xìnhào.) — Đây là một tín hiệu chắc chắn.
Phó từ (adv.): 肯定 = chắc chắn, nhất định (definitely, surely) — dùng để nhấn mạnh mức độ xác nhận.
Ví dụ: 他肯定会来。 (Tā kěndìng huì lái.) — Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
Tóm lại: 肯定 có thể đóng vai trò động từ, tính từ hoặc phó từ tùy cấu trúc câu.
3) Những nghĩa chính và sắc thái
Khẳng định / xác nhận (v.): 表示认可或确认某事。
— Ví dụ: 老师肯定了她的答案。 (Lǎoshī kěndìng le tā de dá’àn.) — Giáo viên xác nhận đáp án của cô ấy.
Chắc chắn / nhất định (adv.): 表示确信、强调程度,高于“一定”在语气上也类似但常用于口语中。
— Ví dụ: 我肯定能做到。 (Wǒ kěndìng néng zuò dào.) — Tôi chắc chắn làm được.
Mang sắc thái cảm xúc tích cực khi khẳng định ai đó: 肯定 + 某人/某事 (tán thưởng/khẳng định năng lực).
— Ví dụ: 公司肯定了他的表现。 (Gōngsī kěndìng le tā de biǎoxiàn.) — Công ty công nhận/ghi nhận thành tích của anh ấy.
Phủ định khi kết hợp với 不/没: 肯定不/肯定没 = chắc chắn không/nhất định không.
— Ví dụ: 他肯定不会来。 (Tā kěndìng bú huì lái.) — Anh ấy chắc chắn sẽ không đến.
4) Cấu trúc hay gặp
肯定 + V (khẳng định một hành động/ý kiến): 他肯定你的努力。
S + 肯定 + 会/能 + V (khẳng định khả năng/sự kiện tương lai): 我们肯定会成功。
肯定的 + N (danh từ chỉ sự khẳng định): 这是肯定的事实。
被 + 肯定 (bị khẳng định/được công nhận): 她被领导肯定了。
(A) 肯定 (B) như phó từ giữa hai mệnh đề: 他说得对,你肯定得听。 (nhấn mạnh sự chắc chắn)
5) Phân biệt ngắn với từ tương tự
肯定 vs 一定:
肯定 nhấn mạnh “khẳng định, xác nhận, chắc chắn (với sắc thái tin tưởng mạnh)”; thường dùng cả như động từ (肯定某事) và phó từ.
一定 thường mang nghĩa “chắc chắn/nhất định” về khả năng, dùng nhiều trong dự đoán/kế hoạch.
Ví dụ so sánh: 他肯定错了 (Người nói khẳng định là anh ta sai — sắc thái phán đoán có căn cứ). 他一定会来 (Dự đoán/khẳng định rằng anh ấy nhất định sẽ đến).
肯定 vs 确定:
确定 (to determine / to be sure) thường mang ý “xác định, quyết định”; 肯定 là “chứng thực/khẳng định” hoặc “rất chắc”.
句子: 我确定他来了。/ 我肯定他来了。 (Cả hai đều có thể, nhưng 确定 thiên về “tôi đã xác nhận”, 肯定 thiên về “tôi tin chắc/khẳng định”.)
6) 30 Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
他肯定会成功。
Tā kěndìng huì chénggōng.
Anh ấy chắc chắn sẽ thành công.
我肯定听过这首歌。
Wǒ kěndìng tīng guò zhè shǒu gē.
Tôi chắc chắn đã nghe bài hát này rồi.
老师肯定了我的答案。
Lǎoshī kěndìng le wǒ de dá’àn.
Giáo viên đã xác nhận đáp án của tôi.
这个消息肯定是真的。
Zhège xiāoxi kěndìng shì zhēn de.
Tin này chắc chắn là thật.
他肯定不在家。
Tā kěndìng bú zài jiā.
Anh ấy chắc chắn không có ở nhà.
你这么努力,老板肯定会注意到。
Nǐ zhème nǔlì, lǎobǎn kěndìng huì zhùyì dào.
Bạn nỗ lực như vậy, sếp chắc chắn sẽ chú ý.
我肯定不是那个意思。
Wǒ kěndìng bú shì nàgè yìsi.
Tôi chắc chắn không có ý đó.
这是一件肯定的事情。
Zhè shì yí jiàn kěndìng de shìqing.
Đây là một điều chắc chắn.
他们肯定已经离开了。
Tāmen kěndìng yǐjīng líkāi le.
Họ chắc chắn đã rời đi rồi.
你肯定要先休息一下。
Nǐ kěndìng yào xiān xiūxi yíxià.
Bạn chắc chắn phải nghỉ ngơi trước đã.
我可以肯定这不是误会。
Wǒ kěyǐ kěndìng zhè bú shì wùhuì.
Tôi có thể khẳng định đây không phải là hiểu lầm.
她被公司肯定为优秀员工。
Tā bèi gōngsī kěndìng wèi yōuxiù yuángōng.
Cô ấy được công ty công nhận là nhân viên xuất sắc.
如果你努力,肯定有回报。
Rúguǒ nǐ nǔlì, kěndìng yǒu huíbào.
Nếu bạn cố gắng, chắc chắn sẽ có thành quả.
我肯定会支持你。
Wǒ kěndìng huì zhīchí nǐ.
Tôi nhất định sẽ ủng hộ bạn.
他肯定忘了这件事。
Tā kěndìng wàng le zhè jiàn shì.
Anh ấy chắc chắn đã quên chuyện này.
这份报告肯定要改。
Zhè fèn bàogào kěndìng yào gǎi.
Báo cáo này chắc chắn phải chỉnh sửa.
你肯定见过他。
Nǐ kěndìng jiànguò tā.
Bạn chắc chắn đã gặp anh ta.
我肯定不是在责怪你。
Wǒ kěndìng bú shì zài zéguài nǐ.
Tôi chắc chắn không phải đang trách bạn.
这道题我肯定会做。
Zhè dào tí wǒ kěndìng huì zuò.
Câu này tôi chắc chắn làm được.
他肯定已经收到邮件了。
Tā kěndìng yǐjīng shōudào yóujiàn le.
Anh ấy chắc chắn đã nhận được thư.
我们肯定要按计划进行。
Wǒmen kěndìng yào àn jìhuà jìnxíng.
Chúng ta nhất định phải tiến hành theo kế hoạch.
她的话让我很肯定。
Tā de huà ràng wǒ hěn kěndìng.
Lời nói của cô ấy khiến tôi rất tin chắc.
我可以肯定地说,他没错。
Wǒ kěyǐ kěndìng de shuō, tā méi cuò.
Tôi có thể khẳng định rằng, anh ta không sai.
肯定有人支持你的决定。
Kěndìng yǒu rén zhīchí nǐ de juédìng.
Chắc chắn sẽ có người ủng hộ quyết định của bạn.
我肯定不会放弃。
Wǒ kěndìng bú huì fàngqì.
Tôi chắc chắn sẽ không từ bỏ.
这件事情肯定要谨慎处理。
Zhè jiàn shìqing kěndìng yào jǐnshèn chǔlǐ.
Việc này nhất định phải xử lý thận trọng.
他说的话我没法肯定。
Tā shuō de huà wǒ méi fǎ kěndìng.
Tôi không thể khẳng định những gì anh ấy nói.
你说得对,我肯定同意。
Nǐ shuō dé duì, wǒ kěndìng tóngyì.
Bạn nói đúng, tôi chắc chắn đồng ý.
对这件事,他的态度很肯定。
Duì zhè jiàn shì, tā de tàidù hěn kěndìng.
Về việc này, thái độ của anh ta rất kiên quyết/khẳng định.
医生肯定病因前要做检查。
Yīshēng kěndìng bìngyīn qián yào zuò jiǎnchá.
Trước khi xác định nguyên nhân bệnh, bác sĩ nhất định phải làm kiểm tra.
7) Một số cụm từ hay gặp với 肯定
被肯定 (bèi kěndìng) — được công nhận/được khẳng định
肯定的 (kěndìng de) — tính chất chắc chắn/khẳng định
肯定会 / 肯定能 — chắc chắn sẽ / chắc chắn có thể
肯定不是 / 肯定不会 — chắc chắn không phải / chắc chắn sẽ không
- 肯定 là gì?
肯定 (kěndìng) là một từ tiếng Trung có hai chức năng ngữ pháp chính:
(A) Tính từ / Động từ: Khẳng định, thừa nhận
Mang nghĩa đồng ý, khẳng định chắc chắn điều gì là đúng, trái nghĩa với 否定 (fǒudìng: phủ định).
Ví dụ nghĩa:
khẳng định một sự thật
công nhận năng lực của ai
đồng ý với một điều nào đó
Cấu trúc dùng:
肯定 + 名词(观点/事实)
肯定 + 动词(对…表示肯定)
Ví dụ:
我肯定他的能力。
Wǒ kěndìng tā de nénglì.
Tôi công nhận năng lực của anh ấy.
(B) Phó từ: Chắc chắn, nhất định
Mang nghĩa chắc chắn xảy ra hoặc đúng, có sự bảo đảm hoặc tự tin rất cao.
Cấu trúc:
主语 + 肯定 + 动词/形容词
肯定 + 会/是/能…
Ví dụ:
他肯定会来。
Tā kěndìng huì lái.
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
- Phân biệt nhanh hai loại nghĩa
Loại từ Nghĩa Ví dụ ngắn
Tính từ / Động từ Khẳng định, công nhận 我肯定你的想法。Tôi khẳng định ý tưởng của bạn.
Phó từ Chắc chắn, nhất định 他今天肯定迟到。Hôm nay anh ấy chắc chắn đến muộn. - Mẫu câu thường gặp với 肯定
Cấu trúc Ý nghĩa
肯定 + 会/能/要… Chắc chắn sẽ / có thể / phải…
肯定 + 非常 + ADJ Chắc chắn rất…
肯定 + 不/没… Chắc chắn không…
对…表示肯定 Tỏ thái độ khẳng định
得到肯定 Được công nhận
肯定一下 Khen ngợi / ghi nhận
40 Ví dụ tiếng Trung (Phiên âm + Tiếng Việt)
我肯定你的选择是对的。
Wǒ kěndìng nǐ de xuǎnzé shì duì de.
Tôi khẳng định lựa chọn của bạn là đúng.
他的话肯定是真的。
Tā de huà kěndìng shì zhēn de.
Lời anh ấy chắc chắn là thật.
她肯定会成功。
Tā kěndìng huì chénggōng.
Cô ấy chắc chắn sẽ thành công.
这件事我不肯定。
Zhè jiàn shì wǒ bù kěndìng.
Chuyện này tôi không chắc.
老师肯定了他的努力。
Lǎoshī kěndìng le tā de nǔlì.
Thầy giáo ghi nhận sự nỗ lực của cậu ấy.
你肯定记错了。
Nǐ kěndìng jì cuò le.
Bạn chắc chắn nhớ sai rồi.
他肯定不同意。
Tā kěndìng bù tóngyì.
Anh ấy chắc chắn không đồng ý.
我可以肯定这一点。
Wǒ kěyǐ kěndìng zhè yīdiǎn.
Tôi có thể khẳng định điều này.
她的才华得到大家的肯定。
Tā de cáihuá dédào dàjiā de kěndìng.
Tài năng của cô ấy được mọi người công nhận.
你这样肯定不行。
Nǐ zhèyàng kěndìng bù xíng.
Bạn làm vậy chắc chắn không được.
那肯定很贵。
Nà kěndìng hěn guì.
Cái đó chắc chắn rất đắt.
他肯定在骗我。
Tā kěndìng zài piàn wǒ.
Anh ta chắc chắn đang lừa tôi.
她肯定很累了。
Tā kěndìng hěn lèi le.
Cô ấy chắc chắn mệt rồi.
我肯定见过他。
Wǒ kěndìng jiànguò tā.
Tôi chắc chắn đã gặp anh ta rồi.
明天肯定会下雨。
Míngtiān kěndìng huì xiàyǔ.
Ngày mai chắc chắn sẽ mưa.
他肯定知道答案。
Tā kěndìng zhīdào dá’àn.
Anh ấy chắc chắn biết đáp án.
你肯定能做到。
Nǐ kěndìng néng zuòdào.
Bạn chắc chắn có thể làm được.
我不肯定他是不是学生。
Wǒ bù kěndìng tā shì bù shì xuéshēng.
Tôi không chắc anh ấy có phải học sinh không.
他肯定还没吃饭。
Tā kěndìng hái méi chī fàn.
Anh ấy chắc chắn chưa ăn cơm.
我肯定忘了什么。
Wǒ kěndìng wàng le shénme.
Tôi chắc chắn quên thứ gì đó.
她肯定会喜欢这个礼物。
Tā kěndìng huì xǐhuān zhège lǐwù.
Cô ấy chắc chắn sẽ thích món quà này.
我对他的肯定很高。
Wǒ duì tā de kěndìng hěn gāo.
Tôi đánh giá cao anh ấy.
他肯定已经到了。
Tā kěndìng yǐjīng dào le.
Anh ấy chắc chắn đã đến rồi.
我肯定你没错。
Wǒ kěndìng nǐ méi cuò.
Tôi khẳng định bạn không sai.
她肯定很开心。
Tā kěndìng hěn kāixīn.
Cô ấy chắc chắn rất vui.
这肯定不是巧合。
Zhè kěndìng bú shì qiǎohé.
Điều này chắc chắn không phải là trùng hợp.
他肯定刚走。
Tā kěndìng gāng zǒu.
Anh ấy chắc chắn vừa rời đi.
我肯定考得很好。
Wǒ kěndìng kǎo de hěn hǎo.
Tôi chắc chắn thi rất tốt.
你肯定会后悔。
Nǐ kěndìng huì hòuhuǐ.
Bạn chắc chắn sẽ hối hận.
她肯定听到了。
Tā kěndìng tīngdào le.
Cô ấy chắc chắn đã nghe thấy.
我肯定他是好人。
Wǒ kěndìng tā shì hǎorén.
Tôi khẳng định anh ấy là người tốt.
这件事情我们还不能肯定。
Zhè jiàn shìqíng wǒmen hái bù néng kěndìng.
Chuyện này chúng ta vẫn chưa thể chắc chắn.
他肯定会迟到的。
Tā kěndìng huì chídào de.
Anh ấy chắc chắn sẽ đến muộn.
你这样做肯定有原因。
Nǐ zhèyàng zuò kěndìng yǒu yuányīn.
Bạn làm vậy chắc chắn có lý do.
我肯定是他打的电话。
Wǒ kěndìng shì tā dǎ de diànhuà.
Tôi chắc chắn cuộc gọi đó là của anh ta.
医生肯定了他的病情恢复得很好。
Yīshēng kěndìng le tā de bìngqíng huīfù dé hěn hǎo.
Bác sĩ công nhận tình trạng hồi phục của anh ấy rất tốt.
他肯定会答应。
Tā kěndìng huì dāying.
Anh ấy chắc chắn sẽ đồng ý.
我肯定你说的是实话。
Wǒ kěndìng nǐ shuō de shì shíhuà.
Tôi khẳng định bạn nói sự thật.
她肯定在生气。
Tā kěndìng zài shēngqì.
Cô ấy chắc chắn đang tức giận.
我对自己的选择很肯定。
Wǒ duì zìjǐ de xuǎnzé hěn kěndìng.
Tôi rất tự tin và khẳng định lựa chọn của mình.
- Tổng quan ngắn gọn
Chữ / pinyin: 肯定 (kěndìng)
Loại từ: đa chức năng — có thể là động từ (verb), phó từ (adverb) hoặc tính từ/ danh từ hóa (adjective / nominalized) tuỳ ngữ cảnh.
Những ý nghĩa chính:
(động từ) xác nhận, khẳng định, tán thành — to affirm / to confirm / to approve.
(phó từ) chắc chắn, nhất định — definitely / surely.
(dạng danh từ hoặc tính từ) tính xác nhận, sự khẳng định (ví dụ: 得到肯定 = nhận được sự công nhận).
- Phân biệt ý nghĩa theo loại từ & vị trí
A. Động từ (xác nhận / khẳng định)
用法: 主语 + 肯定 + 宾语
Ví dụ nghĩa: “to affirm/approve/confirm” — thường dùng trong văn viết, thuyết trình, trao đổi chuyên môn.
Ví dụ mẫu (中文解释): 他的话得到了大家的肯定。→ Lời anh ấy được mọi người xác nhận/ủng hộ.
B. Phó từ (chắc chắn / nhất định)
用法: 肯定 + 动词 / 肯定 + 会/能/不…
Ví dụ nghĩa: “definitely / certainly / surely” — dùng nhiều trong hội thoại để biểu thị sự tin chắc của người nói.
Ví dụ mẫu: 我肯定会去。→ Tôi nhất định sẽ đi.
C. Tính từ / danh từ hóa
用法: 肯定的 + 名词; 得到肯定
Ví dụ: 他需要肯定。→ Anh ấy cần được khẳng định/động viên. (ở đây mang nghĩa “sự công nhận/động viên”)
- Các cấu trúc thường gặp kèm 肯定
肯定 + V (phó từ + động từ): 表示 chắc chắn sẽ làm gì
我肯定能做到。 (Tôi chắc chắn làm được.)
V + 得到 + 肯定 (động từ + 得到 + danh từ): 表示 được công nhận
他的贡献得到了肯定。 (Đóng góp của anh ấy được ghi nhận.)
被肯定 / 得到肯定: 被动语态,常用于正式语境
这个计划被上级肯定了。 (Kế hoạch này được cấp trên chấp thuận.)
肯定…吧 / 肯定吧: 表示推测或带确认语气(口语)
他肯定会来了吧? (Chắc là anh ấy sẽ tới chứ?)
不肯定 / 不能肯定: 表示不 chắc chắn
我不能肯定他什么时候回来。 (Tôi không thể chắc anh ấy khi nào về.)
自我肯定 (self-affirmation): 心理层面,表示自信、认可自己
自我肯定很重要。 (Tự khẳng định bản thân rất quan trọng.)
- So sánh với các từ gần nghĩa
肯定 vs 一定
肯定: thường mang sắc thái chắc chắn, khẳng định (thường do người nói cảm nhận hoặc dựa trên bằng chứng); dùng cả như động từ.
一定: thường là nhất định / chắc chắn về khả năng / quyết tâm; mang tính chỉ mức độ chắc chắn, ít dùng làm động từ.
Ví dụ:
我肯定他做过这件事。 (Tôi khẳng định là anh ấy đã làm việc này — tôi có cơ sở/khả năng khẳng định.)
他一定会成功。 (Anh ấy nhất định sẽ thành công — người nói khẳng định tương lai.)
肯定 vs 确定
确定 (quèdìng): nhấn mạnh “xác định, chắc chắn (to determine / to confirm factually)”; thường liên quan hành động xác minh.
肯定: nhấn mạnh “chấp nhận/đồng ý/xác nhận” hoặc “chắc chắn (mang tính khẳng định)”.
Ví dụ: 我确定时间没问题;大家也肯定那个决定。 (Tôi xác định thời gian không vấn đề; mọi người cũng xác nhận đồng ý quyết định đó.)
- Lưu ý ngữ dụng & sắc thái
Khi dùng 肯定 như phó từ (chắc chắn), thường kèm 会 / 能 / 要 / 可以: 肯定会、肯定能、肯定要。
肯定 có thể mang sắc thái mạnh hơn “一定” khi người nói khẳng định dựa trên thông tin/kinh nghiệm: “我肯定看见过他” (tôi có thể xác nhận đã thấy anh ta).
Dùng 被肯定 / 得到肯定 trong văn viết/ báo cáo phổ biến hơn.
不肯定 / 不能肯定 là biểu hiện từ chối đưa ra khẳng định, lịch sự khi không chắc chắn.
- 35 câu ví dụ (mỗi câu có Tiếng Trung — pinyin — Tiếng Việt)
Các câu trải dài nhiều ngữ cảnh: giao tiếp hàng ngày, công việc, học thuật, cảm xúc, phủ định, bị động, cấu trúc “自我肯定”…
我肯定会去参加明天的会议。
Wǒ kěndìng huì qù cānjiā míngtiān de huìyì.
Tôi chắc chắn sẽ đi tham dự cuộc họp ngày mai.
他的话得到了大家的肯定。
Tā de huà dédào le dàjiā de kěndìng.
Lời anh ấy đã được mọi người xác nhận/ủng hộ.
我肯定看见过她。
Wǒ kěndìng kànjiàn guo tā.
Tôi chắc chắn đã nhìn thấy cô ấy.
这个方案不一定完美,但我肯定它有价值。
Zhège fāng’àn bù yídìng wánměi, dàn wǒ kěndìng tā yǒu jiàzhí.
Kế hoạch này chưa chắc hoàn hảo, nhưng tôi khẳng định nó có giá trị.
你说的我不能肯定,需要核实。
Nǐ shuō de wǒ bù néng kěndìng, xūyào héshí.
Tôi không thể khẳng định những gì bạn nói, cần kiểm tra lại.
他肯定不会答应这样的条件。
Tā kěndìng bú huì dāyìng zhèyàng de tiáojiàn.
Anh ta chắc chắn sẽ không đồng ý điều kiện như vậy.
我们的努力得到了领导的肯定。
Wǒmen de nǔlì dédào le lǐngdǎo de kěndìng.
Nỗ lực của chúng tôi đã được lãnh đạo ghi nhận.
她的工作表现得到了同事们的肯定。
Tā de gōngzuò biǎoxiàn dédào le tóngshì men de kěndìng.
Hiệu suất công việc của cô ấy đã nhận được sự công nhận từ các đồng nghiệp.
我肯定你不会后悔这个决定。
Wǒ kěndìng nǐ bú huì hòuhuǐ zhège juédìng.
Tôi chắc chắn bạn sẽ không hối tiếc quyết định này.
这个结论是否正确,我现在不能肯定。
Zhège jiélùn shìfǒu zhèngquè, wǒ xiànzài bù néng kěndìng.
Kết luận này có đúng hay không, hiện tôi chưa thể khẳng định.
老师肯定了他的答案。
Lǎoshī kěndìng le tā de dá’àn.
Giáo viên đã xác nhận câu trả lời của anh ấy.
他对自己的能力很有肯定感。
Tā duì zìjǐ de nénglì hěn yǒu kěndìng gǎn.
Anh ta rất tự tin / có cảm giác được tự khẳng định về năng lực bản thân.
我肯定会迟到,因为交通很糟糕。
Wǒ kěndìng huì chídào, yīnwèi jiāotōng hěn zāogāo.
Tôi chắc chắn sẽ trễ, vì giao thông rất tệ.
你这样做肯定不好,还是换个办法吧。
Nǐ zhèyàng zuò kěndìng bú hǎo, háishi huàn gè bànfǎ ba.
Làm như vậy chắc chắn không tốt, đổi cách khác đi.
这项技术的可行性已被专家肯定。
Zhè xiàng jìshù de kěxíngxìng yǐ bèi zhuānjiā kěndìng.
Khả thi của công nghệ này đã được các chuyên gia xác nhận.
客户对我们的服务表示肯定。
Kèhù duì wǒmen de fúwù biǎoshì kěndìng.
Khách hàng bày tỏ sự hài lòng / xác nhận đối với dịch vụ của chúng tôi.
他肯定拿不到这个职位。
Tā kěndìng ná bù dào zhège zhíwèi.
Anh ấy chắc chắn không thể giành được vị trí này.
你的努力肯定会有回报。
Nǐ de nǔlì kěndìng huì yǒu huíbào.
Nỗ lực của bạn chắc chắn sẽ được đền đáp.
我对结果不肯定,还需要更多数据。
Wǒ duì jiéguǒ bù kěndìng, hái xūyào gèng duō shùjù.
Tôi không chắc chắn về kết quả, cần thêm dữ liệu.
他的话让我肯定了我的判断。
Tā de huà ràng wǒ kěndìng le wǒ de pànduàn.
Lời anh ấy làm tôi khẳng định quyết định của mình.
面对质疑,他依然充满自信和肯定。
Miànduì zhìyí, tā yīrán chōngmǎn zìxìn hé kěndìng.
Trước những nghi vấn, anh ấy vẫn đầy tự tin và khẳng định.
我肯定不会漏掉任何细节。
Wǒ kěndìng bú huì lòu diào rènhé xìjié.
Tôi chắc chắn sẽ không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
请把你的意见写下来,以便大家肯定或讨论。
Qǐng bǎ nǐ de yìjiàn xiě xiàlái, yǐbiàn dàjiā kěndìng huò tǎolùn.
Hãy viết ý kiến của bạn để mọi người có thể xác nhận hoặc thảo luận.
我肯定知道你在哪里见过他。
Wǒ kěndìng zhīdào nǐ zài nǎlǐ jiàn guo tā.
Tôi chắc chắn biết bạn đã gặp anh ấy ở đâu.
项目被上级肯定后,资金就会到位。
Xiàngmù bèi shàngjí kěndìng hòu, zījīn jiù huì dàowèi.
Sau khi dự án được cấp trên phê duyệt, kinh phí sẽ được cấp.
他对别人的努力总是给予肯定和鼓励。
Tā duì biérén de nǔlì zǒng shì jǐyǔ kěndìng hé gǔlì.
Anh ấy luôn dành sự tán dương và khích lệ cho nỗ lực của người khác.
我肯定不会忘记你对我的帮助。
Wǒ kěndìng bú huì wàngjì nǐ duì wǒ de bāngzhù.
Tôi chắc chắn sẽ không quên sự giúp đỡ của bạn dành cho tôi.
我们肯定需要重新审视这个策略。
Wǒmen kěndìng xūyào chóngxīn shěnshì zhège cèlüè.
Chúng ta chắc chắn cần xem xét lại chiến lược này.
你这样说并不能让我肯定你的结论。
Nǐ zhèyàng shuō bìng bù néng ràng wǒ kěndìng nǐ de jiélùn.
Nói như vậy không khiến tôi xác nhận kết luận của bạn.
他的贡献在报告中被特别肯定。
Tā de gòngxiàn zài bàogào zhōng bèi tèbié kěndìng.
Đóng góp của anh ấy đã được đặc biệt ghi nhận trong báo cáo.
我肯定要把这件事做好,不留下问题。
Wǒ kěndìng yào bǎ zhè jiàn shì zuò hǎo, bú liú xià wèntí.
Tôi nhất định sẽ làm tốt việc này, không để lại vấn đề.
他说的话肯定了我的怀疑。
Tā shuō de huà kěndìng le wǒ de huáiyí.
Lời anh ta đã làm sáng tỏ / xác nhận sự nghi ngờ của tôi.
面试官肯定了他的专业能力。
Miànshìguān kěndìng le tā de zhuānyè nénglì.
Nhà phỏng vấn đã xác nhận năng lực chuyên môn của anh ấy.
如果有问题,请及时沟通以便得到肯定。
Rúguǒ yǒu wèntí, qǐng jíshí gōutōng yǐbiàn dédào kěndìng.
Nếu có vấn đề, hãy trao đổi kịp thời để nhận được sự xác nhận.
他对自己的选择很肯定,毫不犹豫。
Tā duì zìjǐ de xuǎnzé hěn kěndìng, háo bù yóuyù.
Anh ấy rất tin tưởng vào lựa chọn của mình, không hề do dự.
- Tổng kết & tips thực dụng
Dùng 肯定 khi bạn muốn:
khẳng định chắc chắn một điều (phó từ): 我肯定…
xác nhận/đồng ý (động từ): 我肯定你的努力。
nói về sự công nhận (danh từ hóa): 得到肯定 / 被肯定。
Khi dịch sang tiếng Việt, 肯定 hay tương ứng với: chắc chắn, nhất định, khẳng định, công nhận, xác nhận — chọn từ tương ứng dựa vào ngữ cảnh.
Phân biệt 肯定 / 一定 / 确定 để tránh dùng sai sắc thái (xem phần so sánh phía trên).
- Giải thích nghĩa của 肯定
Nghĩa cơ bản:
肯定 (kěndìng) nghĩa là khẳng định, chắc chắn, công nhận, đồng ý, xác nhận.
Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa:
Khẳng định sự thật, đồng ý, xác nhận điều gì đó (động từ).
Chắc chắn, khẳng định, không nghi ngờ (tính từ).
Nhất định, chắc chắn, ắt hẳn (phó từ – thường đứng trước động từ).
- Phân loại và cách dùng
(1) Là động từ: có nghĩa là xác nhận, công nhận, khẳng định, đồng ý
Dùng khi muốn thể hiện thái độ khẳng định điều gì đó là đúng, là có thật.
Nghĩa gần giống: 确认 (què rèn – xác nhận), 承认 (chéngrèn – thừa nhận).
Ví dụ:
我肯定他的能力。
(Wǒ kěndìng tā de nénglì.)
→ Tôi công nhận năng lực của anh ấy.
老师肯定了我们的努力。
(Lǎoshī kěndìng le wǒmen de nǔlì.)
→ Thầy giáo đã công nhận sự cố gắng của chúng tôi.
他做得很好,大家都肯定他。
(Tā zuò de hěn hǎo, dàjiā dōu kěndìng tā.)
→ Anh ấy làm rất tốt, mọi người đều công nhận anh ấy.
(2) Là tính từ: mang nghĩa chắc chắn, rõ ràng, không nghi ngờ.
Dùng để diễn tả sự tin chắc, thái độ xác định điều gì là đúng.
Ví dụ:
这件事是肯定的。
(Zhè jiàn shì shì kěndìng de.)
→ Việc này là chắc chắn.
结果是肯定的,我们一定会赢。
(Jiéguǒ shì kěndìng de, wǒmen yīdìng huì yíng.)
→ Kết quả là chắc chắn, chúng ta nhất định sẽ thắng.
(3) Là phó từ: mang nghĩa chắc chắn, nhất định, ắt hẳn, rõ ràng là…
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ, biểu thị phán đoán chắc chắn.
Ví dụ:
他今天肯定来。
(Tā jīntiān kěndìng lái.)
→ Hôm nay anh ấy chắc chắn sẽ đến.
你肯定忘了带钥匙。
(Nǐ kěndìng wàng le dài yàoshi.)
→ Chắc chắn là bạn quên mang chìa khóa rồi.
她肯定知道这件事。
(Tā kěndìng zhīdào zhè jiàn shì.)
→ Cô ấy chắc chắn biết chuyện này.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
肯定 + 名词/代词/句子 → Khẳng định điều gì đó.
Ví dụ: 我肯定他会成功。
→ Tôi khẳng định anh ấy sẽ thành công.
肯定 + 动词/形容词 → Dùng như phó từ, biểu thị “chắc chắn, nhất định”.
Ví dụ: 他肯定会迟到。
→ Anh ta chắc chắn sẽ đến muộn.
(主语) + 肯定 + 是 + 名词/代词/句子 → Cấu trúc nhấn mạnh, chắc chắn là…
Ví dụ: 这肯定是你的错。
→ Đây chắc chắn là lỗi của bạn.
- 35 mẫu câu ví dụ với 肯定 (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
我肯定他不会说谎。
(Wǒ kěndìng tā bù huì shuōhuǎng.)
→ Tôi chắc chắn anh ấy sẽ không nói dối.
他肯定忘记了这件事。
(Tā kěndìng wàngjì le zhè jiàn shì.)
→ Anh ấy chắc chắn quên mất chuyện này rồi.
老师肯定了他的成绩。
(Lǎoshī kěndìng le tā de chéngjì.)
→ Giáo viên đã công nhận thành tích của anh ấy.
我肯定你说得对。
(Wǒ kěndìng nǐ shuō de duì.)
→ Tôi khẳng định bạn nói đúng.
这次他肯定能考上大学。
(Zhè cì tā kěndìng néng kǎo shàng dàxué.)
→ Lần này anh ấy chắc chắn sẽ đỗ đại học.
她肯定在骗你。
(Tā kěndìng zài piàn nǐ.)
→ Cô ấy chắc chắn đang lừa bạn.
我们肯定能完成任务。
(Wǒmen kěndìng néng wánchéng rènwù.)
→ Chúng ta chắc chắn có thể hoàn thành nhiệm vụ.
爸爸肯定会喜欢这个礼物。
(Bàba kěndìng huì xǐhuan zhège lǐwù.)
→ Bố chắc chắn sẽ thích món quà này.
这件衣服肯定很贵。
(Zhè jiàn yīfu kěndìng hěn guì.)
→ Bộ quần áo này chắc chắn rất đắt.
我肯定他已经到了。
(Wǒ kěndìng tā yǐjīng dào le.)
→ Tôi chắc chắn anh ấy đã đến rồi.
他肯定没看懂。
(Tā kěndìng méi kàn dǒng.)
→ Anh ấy chắc chắn chưa hiểu.
她肯定是生气了。
(Tā kěndìng shì shēngqì le.)
→ Cô ấy chắc chắn đang giận rồi.
我肯定以前见过他。
(Wǒ kěndìng yǐqián jiànguò tā.)
→ Tôi chắc chắn đã gặp anh ấy trước đây.
老师肯定我们的努力。
(Lǎoshī kěndìng wǒmen de nǔlì.)
→ Thầy giáo công nhận sự nỗ lực của chúng tôi.
结果肯定不会错。
(Jiéguǒ kěndìng bù huì cuò.)
→ Kết quả chắc chắn sẽ không sai.
他肯定知道怎么做。
(Tā kěndìng zhīdào zěnme zuò.)
→ Anh ấy chắc chắn biết làm thế nào.
我肯定你会成功。
(Wǒ kěndìng nǐ huì chénggōng.)
→ Tôi chắc chắn bạn sẽ thành công.
这肯定是你的书。
(Zhè kěndìng shì nǐ de shū.)
→ Đây chắc chắn là sách của bạn.
他肯定不想去。
(Tā kěndìng bù xiǎng qù.)
→ Anh ấy chắc chắn không muốn đi.
我肯定听错了。
(Wǒ kěndìng tīng cuò le.)
→ Tôi chắc chắn nghe nhầm rồi.
肯定有人帮了他。
(Kěndìng yǒu rén bāng le tā.)
→ Chắc chắn có người đã giúp anh ấy.
他肯定没时间。
(Tā kěndìng méi shíjiān.)
→ Anh ấy chắc chắn không có thời gian.
我肯定是他拿的。
(Wǒ kěndìng shì tā ná de.)
→ Tôi chắc chắn là anh ta lấy.
她肯定会来参加聚会。
(Tā kěndìng huì lái cānjiā jùhuì.)
→ Cô ấy chắc chắn sẽ đến dự buổi tiệc.
你肯定误会我了。
(Nǐ kěndìng wùhuì wǒ le.)
→ Chắc chắn bạn đã hiểu lầm tôi rồi.
他肯定不会同意。
(Tā kěndìng bù huì tóngyì.)
→ Anh ấy chắc chắn sẽ không đồng ý.
我肯定刚才看见他了。
(Wǒ kěndìng gāngcái kànjiàn tā le.)
→ Tôi chắc chắn vừa thấy anh ấy.
肯定有原因的。
(Kěndìng yǒu yuányīn de.)
→ Chắc chắn là có nguyên nhân.
他肯定喝醉了。
(Tā kěndìng hē zuì le.)
→ Anh ấy chắc chắn say rồi.
我肯定没说那句话。
(Wǒ kěndìng méi shuō nà jù huà.)
→ Tôi chắc chắn không nói câu đó.
她肯定喜欢你。
(Tā kěndìng xǐhuan nǐ.)
→ Cô ấy chắc chắn thích bạn.
我肯定不去。
(Wǒ kěndìng bù qù.)
→ Tôi chắc chắn sẽ không đi.
他肯定有事。
(Tā kěndìng yǒu shì.)
→ Anh ấy chắc chắn có chuyện gì đó.
我肯定忘记关门了。
(Wǒ kěndìng wàngjì guān mén le.)
→ Tôi chắc chắn quên đóng cửa rồi.
他们肯定迟到了。
(Tāmen kěndìng chídào le.)
→ Họ chắc chắn đến muộn rồi.
- Tổng kết
Loại từ Nghĩa Ví dụ
Động từ Xác nhận, khẳng định, công nhận 老师肯定了他的成绩。
Tính từ Chắc chắn, rõ ràng, không nghi ngờ 这件事是肯定的。
Phó từ Chắc chắn, nhất định 他今天肯定来。 - Giải thích chi tiết từ “肯定”
Từ “肯定” (kěndìng) là một từ rất quan trọng và được dùng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó có thể được sử dụng với nhiều chức năng ngữ pháp khác nhau như động từ (动词), tính từ (形容词), và phó từ (副词).
Tùy vào ngữ cảnh, “肯定” có thể mang các nghĩa sau:
Khẳng định / công nhận / xác nhận (động từ):
Dùng để bày tỏ sự công nhận, đồng ý hoặc xác nhận rằng điều gì đó là đúng.
Ví dụ: 我肯定你的看法。→ Tôi công nhận quan điểm của bạn.
Mang tính khẳng định (tính từ):
Dùng để miêu tả thái độ, quan điểm hoặc kết quả mang tính khẳng định, trái nghĩa với 否定 (phủ định).
Ví dụ: 他的回答是肯定的。→ Câu trả lời của anh ấy là khẳng định.
Chắc chắn, nhất định (phó từ):
Dùng để nhấn mạnh phán đoán, dự đoán, hoặc suy đoán có tính chắc chắn.
Ví dụ: 他肯定会来。→ Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
- Loại từ và ý nghĩa tương ứng
Loại từ Cách dùng Nghĩa tiếng Việt
Động từ (动词) 肯定 + Danh từ / Câu Khẳng định, công nhận
Tính từ (形容词) 肯定的 + Danh từ Mang tính khẳng định
Phó từ (副词) 肯定 + 会 / 是 / 能 / 要 / 动 từ Chắc chắn, nhất định - Phân biệt với 否定 (fǒudìng)
肯定 (kěndìng): mang nghĩa khẳng định, chắc chắn, công nhận.
否定 (fǒudìng): mang nghĩa phủ định, bác bỏ, không công nhận.
Ví dụ so sánh:
我肯定他说的是真的。→ Tôi khẳng định những gì anh ta nói là thật.
我否定他说的是真的。→ Tôi phủ nhận những gì anh ta nói là thật.
- Cấu trúc thông dụng của từ “肯定”
主语 + 肯定 + 谓语 → Chắc chắn rằng…
Ví dụ: 我肯定他会来。→ Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.
主语 + 肯定 + 名词 / 动词短语 → Khẳng định điều gì đó.
Ví dụ: 老师肯定了他的努力。→ Thầy giáo công nhận nỗ lực của anh ta.
肯定 + 的 + 名词 → Biểu thị tính khẳng định.
Ví dụ: 肯定的回答 → Câu trả lời khẳng định.
对……表示肯定 → Bày tỏ sự công nhận với ai / điều gì.
Ví dụ: 对学生的表现表示肯定 → Công nhận biểu hiện của học sinh.
- 35 MẪU CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT VỀ “肯定”
我肯定他会来。
Wǒ kěndìng tā huì lái.
Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.
他肯定知道这件事。
Tā kěndìng zhīdào zhè jiàn shì.
Anh ấy chắc chắn biết chuyện này.
我可以肯定这是真的。
Wǒ kěyǐ kěndìng zhè shì zhēn de.
Tôi có thể khẳng định đây là sự thật.
老师肯定了学生的努力。
Lǎoshī kěndìng le xuéshēng de nǔlì.
Thầy giáo công nhận nỗ lực của học sinh.
我肯定你没错。
Wǒ kěndìng nǐ méi cuò.
Tôi chắc chắn bạn không sai.
他回答得很肯定。
Tā huídá de hěn kěndìng.
Anh ấy trả lời rất dứt khoát.
经理肯定了我们的工作。
Jīnglǐ kěndìng le wǒmen de gōngzuò.
Giám đốc công nhận công việc của chúng tôi.
我对他的看法表示肯定。
Wǒ duì tā de kànfǎ biǎoshì kěndìng.
Tôi bày tỏ sự công nhận quan điểm của anh ta.
她肯定会成功。
Tā kěndìng huì chénggōng.
Cô ấy chắc chắn sẽ thành công.
我肯定见过他。
Wǒ kěndìng jiàn guò tā.
Tôi chắc chắn đã gặp anh ta rồi.
他肯定没说谎。
Tā kěndìng méi shuō huǎng.
Anh ấy chắc chắn không nói dối.
我不太肯定这是不是对的。
Wǒ bú tài kěndìng zhè shì bú shì duì de.
Tôi không chắc đây có đúng không.
他们肯定迟到了。
Tāmen kěndìng chídào le.
Họ chắc chắn đến muộn rồi.
我肯定他喜欢你。
Wǒ kěndìng tā xǐhuan nǐ.
Tôi chắc chắn anh ta thích bạn.
她的回答很肯定。
Tā de huídá hěn kěndìng.
Câu trả lời của cô ấy rất khẳng định.
我肯定明天会下雨。
Wǒ kěndìng míngtiān huì xiàyǔ.
Tôi chắc chắn ngày mai sẽ mưa.
我肯定听到了声音。
Wǒ kěndìng tīng dào le shēngyīn.
Tôi chắc chắn nghe thấy tiếng động.
他肯定不高兴。
Tā kěndìng bù gāoxìng.
Anh ấy chắc chắn không vui.
她肯定知道怎么做。
Tā kěndìng zhīdào zěnme zuò.
Cô ấy chắc chắn biết cách làm.
我肯定不会忘记你的帮助。
Wǒ kěndìng bú huì wàngjì nǐ de bāngzhù.
Tôi chắc chắn sẽ không quên sự giúp đỡ của bạn.
他肯定没看过这部电影。
Tā kěndìng méi kàn guò zhè bù diànyǐng.
Anh ấy chắc chắn chưa xem bộ phim này.
我不敢肯定那是不是他。
Wǒ bù gǎn kěndìng nà shì bú shì tā.
Tôi không dám chắc đó có phải là anh ta không.
你肯定要去吗?
Nǐ kěndìng yào qù ma?
Bạn chắc chắn muốn đi à?
我不太肯定这个消息是真的。
Wǒ bú tài kěndìng zhège xiāoxi shì zhēn de.
Tôi không chắc tin tức này có thật không.
他肯定很忙。
Tā kěndìng hěn máng.
Anh ấy chắc chắn rất bận.
我肯定他能通过考试。
Wǒ kěndìng tā néng tōngguò kǎoshì.
Tôi chắc chắn anh ấy có thể qua kỳ thi.
她说话的语气非常肯定。
Tā shuōhuà de yǔqì fēicháng kěndìng.
Giọng nói của cô ấy rất dứt khoát.
我肯定你会喜欢这个地方。
Wǒ kěndìng nǐ huì xǐhuan zhège dìfāng.
Tôi chắc chắn bạn sẽ thích nơi này.
他肯定不会同意这个计划。
Tā kěndìng bú huì tóngyì zhège jìhuà.
Anh ấy chắc chắn sẽ không đồng ý kế hoạch này.
我肯定没看错人。
Wǒ kěndìng méi kàn cuò rén.
Tôi chắc chắn không nhìn nhầm người.
经理对他的表现表示肯定。
Jīnglǐ duì tā de biǎoxiàn biǎoshì kěndìng.
Giám đốc bày tỏ sự công nhận đối với biểu hiện của anh ấy.
我肯定能完成任务。
Wǒ kěndìng néng wánchéng rènwù.
Tôi chắc chắn có thể hoàn thành nhiệm vụ.
她肯定比我聪明。
Tā kěndìng bǐ wǒ cōngmíng.
Cô ấy chắc chắn thông minh hơn tôi.
我肯定他没骗我。
Wǒ kěndìng tā méi piàn wǒ.
Tôi chắc chắn anh ấy không lừa tôi.
我对你的决定表示肯定。
Wǒ duì nǐ de juédìng biǎoshì kěndìng.
Tôi công nhận quyết định của bạn là đúng đắn.
- Tổng kết kiến thức về “肯定”
“肯定” có thể đóng vai trò là động từ, tính từ hoặc phó từ tùy theo vị trí trong câu.
Khi là phó từ, nó thường đi với “会”, “是”, “能”, “要” để nhấn mạnh sự chắc chắn.
Khi là động từ, nghĩa là “công nhận, xác nhận, khẳng định”.
Khi là tính từ, chỉ thái độ, câu trả lời, kết quả mang tính khẳng định.
Từ trái nghĩa: 否定 (fǒudìng) – phủ định, bác bỏ.

