HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster绕路 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

绕路 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“绕路” nghĩa là “đi vòng” hoặc “đi đường vòng” để tránh một đoạn đường nào đó, vì bị tắc, sửa đường, nguy hiểm, hoặc để ghé thêm một nơi khác. Ngoài nghĩa đen, nó còn có thể dùng nghĩa bóng: làm việc theo cách vòng vèo, không trực tiếp.

5/5 - (1 bình chọn)

绕路 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Nghĩa của “绕路”
“绕路” nghĩa là “đi vòng” hoặc “đi đường vòng” để tránh một đoạn đường nào đó, vì bị tắc, sửa đường, nguy hiểm, hoặc để ghé thêm một nơi khác. Ngoài nghĩa đen, nó còn có thể dùng nghĩa bóng: làm việc theo cách vòng vèo, không trực tiếp.

Loại từ và dạng dùng

  • Loại từ: Động từ/động tân ngữ (cụm động từ).
  • Cấu trúc cơ bản:
  • 绕路 + động từ bổ sung: chỉ hành vi đi vòng. Ví dụ: 绕路回家 (đi vòng về nhà).
  • 为/因为/由于…绕路: nêu lý do phải đi vòng. Ví dụ: 因为施工我们不得不绕路 (vì thi công nên phải đi vòng).
  • 绕 + địa điểm/障碍 + 路: đi vòng qua chướng ngại/địa điểm. Ví dụ: 绕公园走 (đi vòng quanh công viên).
  • 绕路 + 去/到 + nơi chốn: đi vòng để ghé nơi khác. Ví dụ: 绕路去超市 (đi vòng ghé siêu thị).
  • 不绕路/少绕路: phủ định/giảm đi vòng.
  • Từ loại liên quan:
  • 动词补语: 绕了很远的路 (đã đi vòng rất xa).
  • Trạng thái kết quả: 绕路了 (đã đi đường vòng).
  • Danh từ hóa: 绕道/绕行 (từ thay thế thường thấy, mang sắc thái quy phạm giao thông).

Mẫu câu thường dùng

  • A 地到 B 地,得/要/需要 绕路。
  • Dùng để nói từ A đến B phải đi vòng.
  • 因为/由于 + nguyên nhân +(只好/不得不)绕路。
  • Nêu lý do buộc phải đi vòng, nhấn mạnh tính bất đắc dĩ.
  • 绕路 + 去/到 + nơi chốn +(thuận tiện làm gì)。
  • Nói đi vòng để tiện ghé làm việc khác.
  • X 不远,没必要/不用 绕路。
  • Phủ định sự cần thiết đi vòng.
  • 我们绕 +(đối tượng/chướng ngại)+ 走。
  • Đi vòng qua một chướng ngại cụ thể.

Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Tình huống giao thông

  • Ví dụ 1:
  • 中文: 这条路堵得厉害,我们只好绕路。
  • Pinyin: Zhè tiáo lù dǔ de lìhài, wǒmen zhǐhǎo rào lù.
  • Tiếng Việt: Đường này tắc kinh khủng, chúng tôi đành phải đi đường vòng.
  • Ví dụ 2:
  • 中文: 前面施工,公交车临时绕路。
  • Pinyin: Qiánmiàn shīgōng, gōngjiāo chē línshí rào lù.
  • Tiếng Việt: Phía trước đang thi công, xe buýt tạm thời đi đường vòng.
  • Ví dụ 3:
  • 中文: 从这里到地铁站不远,不用绕路。
  • Pinyin: Cóng zhèlǐ dào dìtiě zhàn bù yuǎn, búyòng rào lù.
  • Tiếng Việt: Từ đây đến ga tàu điện ngầm không xa, không cần đi vòng.
  • Ví dụ 4:
  • 中文: 为了避开早高峰,我们绕路走小街。
  • Pinyin: Wèile bìkāi zǎo gāofēng, wǒmen rào lù zǒu xiǎo jiē.
  • Tiếng Việt: Để tránh giờ cao điểm buổi sáng, chúng tôi đi vòng qua các phố nhỏ.
  • Ví dụ 5:
  • 中文: 司机建议绕公园走,比较快。
  • Pinyin: Sījī jiànyì rào gōngyuán zǒu, bǐjiào kuài.
  • Tiếng Việt: Tài xế đề nghị đi vòng qua công viên, nhanh hơn.
    Ghé thêm địa điểm
  • Ví dụ 6:
  • 中文: 我们绕路去超市,顺便买点水果。
  • Pinyin: Wǒmen rào lù qù chāoshì, shùnbiàn mǎi diǎn shuǐguǒ.
  • Tiếng Việt: Chúng ta đi vòng ghé siêu thị, tiện mua ít hoa quả.
  • Ví dụ 7:
  • 中文: 他绕路到朋友家取文件。
  • Pinyin: Tā rào lù dào péngyǒu jiā qǔ wénjiàn.
  • Tiếng Việt: Anh ấy đi vòng đến nhà bạn để lấy tài liệu.
    Miêu tả mức độ
  • Ví dụ 8:
  • 中文: 我们绕了很远的路才到目的地。
  • Pinyin: Wǒmen rào le hěn yuǎn de lù cái dào mùdìdì.
  • Tiếng Việt: Chúng tôi đi vòng rất xa mới đến được đích.
  • Ví dụ 9:
  • 中文: 这次不必绕太多路,直接从南门进。
  • Pinyin: Zhè cì búbì rào tài duō lù, zhíjiē cóng nánmén jìn.
  • Tiếng Việt: Lần này không cần đi vòng quá nhiều, vào thẳng từ cổng Nam.
    Nghĩa bóng / cách làm vòng vèo
  • Ví dụ 10:
  • 中文: 别绕路说话,直接告诉我结果。
  • Pinyin: Bié rào lù shuōhuà, zhíjiē gàosu wǒ jiéguǒ.
  • Tiếng Việt: Đừng nói vòng vo, nói thẳng kết quả cho tôi.
  • Ví dụ 11:
  • 中文: 他总爱绕路解决问题,虽然稳妥但费时间。
  • Pinyin: Tā zǒng ài rào lù jiějué wèntí, suīrán wěntuǒ dàn fèi shíjiān.
  • Tiếng Việt: Anh ấy hay giải quyết vấn đề theo cách vòng vèo, tuy an toàn nhưng tốn thời gian.

Từ gần nghĩa và phân biệt nhanh

  • 绕道: Đi đường vòng (sắc thái quy phạm, hay dùng trong thông báo giao thông).
  • 绕行: Đi vòng (thường dùng trong biển báo, văn viết trang trọng).
  • 改道: Đổi lộ trình/đổi tuyến (tính chất chính thức).
  • 迂回: Vòng tránh, đường vòng (trang trọng, thường dùng trong văn chương/chiến lược).

Gợi ý ghi nhớ và dùng tự nhiên

  • Tự nhiên trong hội thoại: 绕路 thường dùng nói chuyện hàng ngày khi tắc đường, sửa đường, hoặc muốn ghé thêm chỗ khác.
  • Kết hợp thường gặp: 因为…绕路 / 只好绕路 / 不用绕路 / 绕路去+địa điểm.
  • Tránh cứng: Khi nói “đi vòng qua X”, dùng “绕X走/绕X过去” sẽ mượt hơn. Ví dụ: 绕河走 (đi vòng theo bờ sông).

绕路 — nghĩa, loại từ, cách dùng và nhiều ví dụ

  1. Định nghĩa ngắn gọn

绕路 (ràolù): đi đường vòng, vòng qua (không đi đường thẳng/dự định) — to take a detour; cũng có nghĩa bóng là né tránh (ví dụ: né tránh một người hoặc một vấn đề bằng cách “đi vòng” thay vì đối mặt).

  1. Loại từ

Động từ (intransitive verb): thường đứng một mình hoặc kết hợp với động từ chỉ hướng như 走 (走绕路 thường lược bỏ 走) — ví dụ 绕路 / 绕路走.

Có thể dùng ở dạng 短语 động từ như 绕道/绕路而行.

Có từ liên quan/đồng nghĩa: 绕道 (ràodào), 绕弯子 (ràowānzi) (thường mang nghĩa bóng: vòng vèo, nói vòng).

Đối lập: 走直路 / 不绕路.

  1. Một số mẫu câu (cấu trúc) thường gặp

主语 + 绕路 (+ 去/回/走/~而行)。
Ví dụ: 我们只好绕路回家。/ 他绕路去公司。

别 + 绕路,(走) + 直路。 (mệnh lệnh / khuyên bảo)
Ví dụ: 别绕路,走直路。

因为…,所以 + 绕路。 (lý do → kết quả)
Ví dụ: 因为堵车,我们绕路了。

被动/状况:路被封了,我们不得不绕路。

比喻/引申:在谈话中可以说 别绕弯子/别绕路 = đừng nói vòng vo/đừng tránh thẳng.

  1. Lưu ý ngữ pháp / sắc thái

Thường 绕路 miêu tả hành động đi đường vòng (vật lý). Khi muốn nói mang nghĩa “né tránh/không đối mặt”, người ta thường dùng 绕弯子 或 绕开/回避 tùy ngữ境.

Có thể kết hợp với từ chỉ hướng: 绕着……走 / 绕过 + 物/人(绕过堵车的路段;绕过那个人),lúc này có nét chuyển sang hành động “vượt qua/bỏ qua”.

Nếu muốn nhấn mạnh phương thức: 绕路而行 (trang trọng hơn).

  1. Nhiều ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)

我们今天上班因为地铁停运,只好绕路去公司。
Wǒmen jīntiān shàngbān yīnwèi dìtiě tíngyùn, zhǐhǎo ràolù qù gōngsī.
Hôm nay đi làm vì tàu điện ngầm ngừng chạy, chúng tôi đành phải đi đường vòng tới công ty.

这个路口堵车,最好绕路走。
Zhège lùkǒu dǔchē, zuì hǎo ràolù zǒu.
Giao lộ này kẹt xe, tốt nhất là đi đường vòng.

别绕路,走直路就行。
Bié ràolù, zǒu zhílù jiù xíng.
Đừng đi vòng, cứ đi đường thẳng là được.

因为修桥,我们要绕路十分钟。
Yīnwèi xiū qiáo, wǒmen yào ràolù shí fēnzhōng.
Vì sửa cầu, chúng ta phải đi đường vòng thêm mười phút.

他故意绕路不回家。
Tā gùyì ràolù bù huí jiā.
Anh ta cố ý đi đường vòng không về nhà (ngụ ý: né tránh về nhà hoặc né tránh ai đó).

路被封了,我们只能绕路而行。
Lù bèi fēng le, wǒmen zhǐ néng ràolù ér xíng.
Đường bị phong tỏa, chúng tôi chỉ có thể đi đường vòng.

小心一点,别绕开那片施工区。
Xiǎoxīn yīdiǎn, bié ràokāi nà piàn shīgōng qū.
Cẩn thận một chút, đừng đi vòng qua khu vực đang thi công (ý: tránh khu vực).

学习不要总是绕弯子,直接问老师更快。
Xuéxí búyào zǒngshì ràowānzi, zhíjiē wèn lǎoshī gèng kuài.
Học đừng suốt ngày vòng vo, hỏi thẳng thầy cô sẽ nhanh hơn. (dùng 绕弯子 — nghĩa bóng)

导航显示前方拥堵,建议绕路。
Dǎoháng xiǎnshì qiánfāng yōngdǔ, jiànyì ràolù.
Máy dẫn đường hiển thị phía trước tắc nghẽn, đề nghị đi đường vòng.

当他看到那个人时,他立即绕路走开。
Dāng tā kàn dào nà ge rén shí, tā lìjí ràolù zǒukāi.
Khi thấy người đó, anh ta ngay lập tức đi đường vòng tránh đi. (nghĩa: né tránh người)

我们绕路经过一个小公园,风景很美。
Wǒmen ràolù jīngguò yí gè xiǎo gōngyuán, fēngjǐng hěn měi.
Chúng tôi đi đường vòng qua một công viên nhỏ, cảnh rất đẹp.

现在很多司机为了省时间,宁愿走绕路也不堵车。
Xiànzài hěn duō sījī wèile shěng shíjiān, nìngyuàn zǒu ràolù yě bù dǔchē.
Bây giờ nhiều tài xế để tiết kiệm thời gian, thà đi đường vòng còn hơn kẹt xe.

这条路可以绕过去,也可以走桥上。
Zhè tiáo lù kěyǐ ràoguòqù, yě kěyǐ zǒu qiáo shàng.
Con đường này có thể đi vòng qua, hoặc cũng có thể đi lên cầu.

他在处理问题时总是绕弯子,不够直接。
Tā zài chǔlǐ wèntí shí zǒng shì ràowānzi, bùgòu zhíjiē.
Khi xử lý vấn đề anh ấy luôn vòng vo, không đủ thẳng thắn. (nghĩa bóng)

如果遇到事故,请按照指示牌绕路。
Rúguǒ yù dào shìgù, qǐng ànzhào zhǐshì pái ràolù.
Nếu gặp tai nạn, xin hãy theo bảng chỉ dẫn đi đường vòng.

绕路 (ràolù) = đi đường vòng; là động từ thường dùng để chỉ hành vi đi không theo đường thẳng; có thể dùng nghĩa bóng là tránh né.

Thường kết hợp với 走 / 而行 / 绕过 / 绕开; trái nghĩa là 走直路; liên quan từ nghĩa bóng là 绕弯子.

Nghĩa của “绕路”
“绕路” nghĩa là “đi đường vòng, đi lối khác xa hơn thay vì lối trực tiếp”. Thường dùng khi phải đổi hướng vì tắc đường, công trình, hay để tránh điều gì đó. Trong văn nói, nó cũng có thể mang nghĩa bóng là “vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề”.

Loại từ và cấu trúc cơ bản
Loại từ: Động từ (có thể dùng như cụm động-tân với tân ngữ chỉ địa điểm/đối tượng).

Tân ngữ thường gặp: 地方 (địa điểm), 路 (đường), 某个区域 (một khu vực), 某人/某事 (bóng nghĩa: chuyện, người).

Mức độ trang trọng: Thân mật/đời thường, dùng nhiều trong khẩu ngữ.

Cách dùng phổ biến
1) Dùng như động từ độc lập
Mẫu: 主语 + 绕路 +(去 + 地点)

Ý nghĩa: Phải đi đường vòng để đến nơi.

2) Kèm bổ ngữ chỉ lý do hoặc mục đích
Mẫu: 主语 + 绕路 +(是因为/为了)+ 原因/目的

Ý nghĩa: Nêu lý do hoặc mục tiêu của việc đi vòng.

3) Nghĩa bóng: nói vòng vo, làm việc vòng vèo
Mẫu: 别/不要 + 绕路(说事/谈话)

Ý nghĩa: Khuyên đừng vòng vo, hãy nói thẳng.

4) Với bổ ngữ mức độ/thời lượng/chi phí
Mẫu: 绕了(一大)圈 / 绕路(了)+ 时长/距离/花费

Ý nghĩa: Nhấn mạnh tốn thời gian, quãng đường, hay chi phí.

Cụm từ, collocation hay dùng
为避免拥堵绕路: Đi vòng để tránh tắc đường.

临时绕路: Tạm thời đi vòng.

不得不绕路: Buộc phải đi vòng.

绕路而行: Đi đường vòng.

绕了个大圈/绕了一圈: Vòng một vòng lớn/một vòng.

说话别绕路: Đừng nói vòng vo.

绕路费/打车绕路: Phí đi vòng/Taxi chạy vòng.

Ví dụ đa dạng (kèm pinyin và tiếng Việt)
Đi lại thực tế
我们得绕路走,前面在修路。 Wǒmen děi rào lù zǒu, qiánmiàn zài xiūlù. Chúng ta phải đi đường vòng, phía trước đang sửa đường.

为了避开早高峰,我今天绕路去了单位。 Wèile bìkāi zǎo gāofēng, wǒ jīntiān rào lù qùle dānwèi. Để tránh giờ cao điểm, hôm nay tôi đi vòng đến cơ quan.

导航建议我们绕路,从南边进去更快。 Dǎoháng jiànyì wǒmen rào lù, cóng nánbiān jìnqù gèng kuài. Bản đồ gợi ý chúng ta đi vòng, vào từ phía nam sẽ nhanh hơn.

下雨堵车,我们只好绕路回家。 Xiàyǔ dǔchē, wǒmen zhǐhǎo rào lù huí jiā. Mưa và tắc đường, chúng tôi đành đi vòng về nhà.

这段路封了,公交车临时绕路。 Zhè duàn lù fēngle, gōngjiāo chē línshí rào lù. Đoạn đường này bị phong tỏa, xe buýt tạm thời chạy vòng.

Nhấn mạnh thời gian/chi phí
司机绕路了,多花了我们二十分钟。 Sījī rào lù le, duō huāle wǒmen èrshí fēnzhōng. Tài xế chạy vòng, làm chúng tôi mất thêm 20 phút.

为了省钱我没绕路,结果更堵更慢。 Wèile shěngqián wǒ méi rào lù, jiéguǒ gèng dǔ gèng màn. Vì muốn tiết kiệm tôi không đi vòng, kết quả còn tắc và chậm hơn.

我们绕了一大圈才到,油费也涨了。 Wǒmen rào le yí dà quān cái dào, yóufèi yě zhǎng le. Chúng tôi phải vòng một vòng lớn mới tới, tiền xăng cũng tăng.

Nghĩa bóng: vòng vo
别绕路了,直说你的想法。 Bié rào lù le, zhíshuō nǐ de xiǎngfǎ. Đừng vòng vo nữa, nói thẳng ý của bạn đi.

他总爱绕路谈问题,听着很费劲。 Tā zǒng ài rào lù tán wèntí, tīngzhe hěn fèijìn. Anh ấy cứ thích bàn chuyện vòng vo, nghe rất mệt.

这事就别绕路,按流程来。 Zhè shì jiù bié rào lù, àn liúchéng lái. Việc này đừng vòng vèo, cứ làm theo quy trình.

Lý do/mục đích
我们绕路是为了避开施工区域。 Wǒmen rào lù shì wèile bìkāi shīgōng qūyù. Chúng tôi đi đường vòng để tránh khu đang thi công.

他绕路去看望老朋友。 Tā rào lù qù kànwàng lǎo péngyǒu. Anh ấy tiện đường vòng ghé thăm bạn cũ.

司机说绕路能更安全。 Sījī shuō rào lù néng gèng ānquán. Tài xế nói đi vòng sẽ an toàn hơn.

Mẫu phủ định/khuyên nhủ
这次不要绕路,按原计划走。 Zhè cì búyào rào lù, àn yuán jìhuà zǒu. Lần này đừng đi vòng, đi theo kế hoạch ban đầu.

没必要绕路,直行两公里就到了。 Méi bìyào rào lù, zhíxíng liǎng gōnglǐ jiù dào le. Không cần đi vòng, đi thẳng 2 km là đến.

Biến thể, từ gần nghĩa và trái nghĩa
Từ gần nghĩa:

绕行: Đi vòng (trang trọng hơn, thường dùng trong thông báo giao thông).

改道: Đổi tuyến/đổi đường.

绕开: Tránh, né (thường là chướng ngại/điểm tắc).

Trái nghĩa:

直行: Đi thẳng.

直说: Nói thẳng (nghĩa bóng, đối lập với nói vòng vo).

Lưu ý sử dụng
Ngữ cảnh giao thông: “绕路” là khẩu ngữ; trong thông báo chính thức thường thấy “绕行”“改道”。

Bóng nghĩa: Khi nói chuyện, dùng “绕路” để phê bình cách nói vòng vo; lịch sự hơn có thể nói “别拐弯抹角” (đừng vòng vo, nói tránh né).

Tính trung tính: Bản thân từ không mang sắc thái tích cực/tiêu cực; sắc thái phụ thuộc vào ngữ cảnh (ví dụ: taxi “绕路” có thể hàm ý không hài lòng).

Mẫu câu khung nhanh áp dụng
我得绕路去 + 地点。 Wǒ děi rào lù qù + dìdiǎn. Tôi phải đi vòng đến + địa điểm.

因为 + 原因 +,我们只能绕路。 Yīnwèi + yuányīn, wǒmen zhǐnéng rào lù. Vì + lý do, chúng tôi chỉ có thể đi vòng.

别绕路(说事),直接说。 Bié rào lù (shuō shì), zhíjiē shuō. Đừng vòng vo (nói chuyện), nói thẳng đi.

Nghĩa của “绕路”
“绕路” nghĩa là “đi đường vòng, đi lối khác (không phải lộ trình thẳng hoặc ngắn nhất)”, thường để tránh tắc đường, công trình, chướng ngại vật, hoặc vì một mục đích nào đó như ghé thêm điểm khác. Trong khẩu ngữ, nó cũng có thể ám chỉ “làm vòng vèo, không đi thẳng vào vấn đề”.

Loại từ và biến thể liên quan
Loại từ:

Động từ/động-tân (V-O): “绕” + “路” -> hành động “đi vòng đường”.

Danh từ (ít hơn): chỉ “đường vòng” trong ngữ cảnh: 这是一条绕路。

Từ đồng nghĩa gần nghĩa:

绕道: đi đường vòng (nhấn mạnh “đổi tuyến”).

绕行: đi vòng (thường dùng trong biển báo, văn viết).

走弯路: đi đường vòng/đi sai đường (cả nghĩa bóng: đi lối học/kinh nghiệm vòng vèo).

Từ trái nghĩa:

直行 / 直走: đi thẳng.

捷径: đường tắt (đi nhanh hơn, ngắn hơn).

Cách dùng và mẫu câu phổ biến
Cấu trúc cơ bản:

S + 绕路 + 去/到 + N: Đi vòng tới nơi nào đó.

S + 为了/因为 + Lý do + 绕路: Vì… mà đi đường vòng.

S + 绕一下路 / 绕远: Đi vòng một chút / đi xa vòng.

让/请 + O + 绕路: Bảo ai đó đi đường vòng.

建议/必须 + 绕行/绕道: Khuyến nghị/bắt buộc đi đường vòng (phong cách thông báo).

Ngữ cảnh điển hình:

Giao thông: tránh tắc đường, cấm đường, tai nạn, công trình.

Lịch trình: ghé thêm, thay đổi tuyến.

Nghĩa bóng: nói vòng vo, tiếp cận vấn đề gián tiếp.

Cụm thường gặp và ghi chú
绕路走: đi đường vòng.

请绕行 / 建议绕行: xin vui lòng đi vòng (biển báo).

为了安全请绕行: vì an toàn, xin đi vòng.

司机绕路 / 打车绕路: tài xế đi vòng (thường mang nghĩa tiêu cực: cố tình kéo dài quãng đường).

绕路费: phí phát sinh do đi vòng (trong một số ngữ cảnh dịch vụ).

别绕弯子(说话): đừng nói vòng vo (nghĩa bóng).

Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Nghĩa cơ bản (đi vòng):

我们得绕路去公司。 Wǒmen děi rào lù qù gōngsī. Chúng ta phải đi đường vòng đến công ty.

前面封路了,大家请绕行。 Qiánmiàn fēnglù le, dàjiā qǐng rào xíng. Phía trước phong tỏa đường rồi, xin mọi người đi vòng.

为了避开堵车,我们绕路从南边走。 Wèile bìkāi dǔchē, wǒmen rào lù cóng nánbiān zǒu. Để tránh tắc đường, chúng tôi đi vòng từ phía nam.

司机绕路了,时间多花了半个小时。 Sījī rào lù le, shíjiān duō huā le bàn gè xiǎoshí. Tài xế đã đi vòng, tốn thêm nửa tiếng.

这条路塌方了,只能绕道。 Zhè tiáo lù tāfāng le, zhǐnéng rào dào. Đoạn đường này sạt lở, chỉ có thể đi đường vòng.

Mức độ/nhấn mạnh:

绕一下路,很快就到。 Rào yíxià lù, hěn kuài jiù dào. Đi vòng một chút là đến ngay.

别绕远,选最近的替代路线。 Bié rào yuǎn, xuǎn zuìjìn de tìdài lùxiàn. Đừng đi quá xa vòng, hãy chọn tuyến thay thế gần nhất.

这算不算绕路? Zhè suàn bù suàn rào lù? Cái này có tính là đi vòng không?

Lịch trình/ghé thêm:

我们先绕路去超市,再回家。 Wǒmen xiān rào lù qù chāoshì, zài huí jiā. Mình đi vòng qua siêu thị trước rồi về nhà.

为了见他一面,我愿意绕路。 Wèile jiàn tā yí miàn, wǒ yuànyì rào lù. Vì muốn gặp anh ấy một lần, tôi sẵn sàng đi vòng.

Biển báo/Thông báo:

前方施工,请车辆绕行。 Qiánfāng shīgōng, qǐng chēliàng rào xíng. Phía trước đang thi công, đề nghị các xe đi vòng.

事故处理中,建议绕行西线。 Shìgù chǔlǐ zhōng, jiànyì rào xíng xīxiàn. Tai nạn đang được xử lý, khuyến nghị đi vòng tuyến phía tây.

Nghĩa bóng (nói vòng vo):

别绕路了,直接说重点。 Bié rào lù le, zhíjiē shuō zhòngdiǎn. Đừng vòng vèo nữa, nói thẳng trọng tâm đi.

他总爱绕路,话说半天不切题。 Tā zǒng ài rào lù, huà shuō bàntiān bú qiè tí. Anh ấy hay nói vòng vo, nói mãi mà không vào đúng chủ đề.

Taxi/chi phí:

师傅,麻烦别绕路,我赶时间。 Shīfu, máfan bié rào lù, wǒ gǎn shíjiān. Bác tài, xin đừng đi vòng, tôi đang vội.

如果需要绕路,请提前说明。 Rúguǒ xūyào rào lù, qǐng tíqián shuōmíng. Nếu cần đi vòng, xin nói trước.

Mẹo dùng tự nhiên
Giao thông trang trọng: dùng “绕行/绕道” thay vì “绕路”.

Khẩu ngữ thường ngày: “绕路走一下” nghe tự nhiên và lịch sự.

Tránh hiểu lầm: khi nhắc “绕路” với tài xế, thêm lý do hoặc lộ trình mong muốn để rõ ràng: 比如“从南站走,不要绕路”。

绕路 — Giải thích chi tiết

Hán tự & phiên âm: 绕路 (rào lù)
Ý nghĩa chính: đi đường vòng; đi vòng, tránh trực tiếp (literal: đi vòng con đường; figurative: né tránh, không đi thẳng vào việc/ai đó).
Loại từ: động từ (động từ kép, có thể coi là động từ + danh từ hợp thành thành cụm động từ).
Phân tích từ vựng:

绕 (rào): quấn, vòng quanh, đi vòng.

路 (lù): đường, lộ trình.
Kết hợp lại: “quay vòng đường” → đi đường vòng / tránh đường thẳng.

Cách dùng & lưu ý ngữ pháp

Dùng theo nghĩa đen (đi đường vòng): thường dùng khi nói về di chuyển, phương tiện, lộ trình. Thường kết hợp với từ như 绕远路 (rào yuǎn lù) — “đi đường dài hơn/đi vòng xa”.
Ví dụ: 他因为堵车只好绕路。(Anh ấy vì tắc đường nên đành đi đường vòng.)

Dùng theo nghĩa bóng (né tránh, không đi thẳng): có thể dùng để chỉ tránh né vấn đề, né tránh ai đó, hoặc làm việc một cách vòng vo. Ví dụ: 别绕路,说重点。 (Đừng vòng vo, nói trọng điểm.)

Trạng thái và thể loại câu: có thể dùng ở thể khẳng định, phủ định, mệnh lệnh, quá khứ, tương lai. Thường phối với trợ từ thời gian, từ chỉ phương hướng hoặc bổ ngữ kết quả.

Từ liên quan / đồng nghĩa: 绕道 (rào dào — đi đường vòng), 绕远路 (rào yuǎn lù — đi đường dài), 绕路走 (rào lù zǒu), 绕过 (rào guò — né qua, tránh qua).

Ví dụ câu (có phiên âm và dịch sang tiếng Việt)

他因为交通堵塞只好绕路。
Tā yīnwèi jiāotōng dǔsè zhǐhǎo rào lù.
Vì tắc giao thông nên anh ấy đành đi đường vòng.

这条路被封了,我们得绕路。
Zhè tiáo lù bèi fēng le, wǒmen děi rào lù.
Con đường này bị đóng, chúng ta phải đi đường vòng.

别绕路,说重点吧。
Bié rào lù, shuō zhòngdiǎn ba.
Đừng vòng vo nữa, nói trọng điểm đi.

我走错了路,不小心绕远路了。
Wǒ zǒu cuò le lù, bú xiǎoxīn rào yuǎn lù le.
Tôi đi nhầm đường, vô tình đi vòng xa.

为了避开工地,我们绕路走。
Wèi le bìkāi gōngdì, wǒmen rào lù zǒu.
Để tránh công trường, chúng tôi đi đường vòng.

他在会议上绕路,没人听懂他的意思。
Tā zài huìyì shàng rào lù, méi rén tīng dǒng tā de yìsi.
Anh ấy vòng vo trong cuộc họp, không ai hiểu ý anh ấy.

天气不好,司机建议绕路行驶。
Tiānqì bù hǎo, sījī jiànyì rào lù xíngshǐ.
Thời tiết không tốt, tài xế đề nghị đi đường vòng.

小巷封闭了,外卖员只好绕路送餐。
Xiǎo xiàng fēngbì le, wàimàiyuán zhǐhǎo rào lù sòng cān.
Ngõ nhỏ bị chặn, shipper đành đi đường vòng giao đồ ăn.

你别绕路了,直接告诉我吧。
Nǐ bié rào lù le, zhíjiē gàosù wǒ ba.
Đừng vòng vo nữa, nói trực tiếp với tôi đi.

这次出差他选择绕路去另一个城市。
Zhè cì chūchāi tā xuǎnzé rào lù qù lìng yī gè chéngshì.
Chuyến công tác này anh ấy chọn đi đường vòng đến một thành phố khác.

小孩子看到警车,会下意识地绕路走开。
Xiǎo háizi kàn dào jǐngchē, huì xià yìshí de rào lù zǒu kāi.
Trẻ con thấy xe cảnh sát sẽ vô thức đi vòng tránh xa.

为了安全,夜里我们绕路回家。
Wèi le ānquán, yèlǐ wǒmen rào lù huí jiā.
Vì an toàn, tối chúng tôi về nhà đi đường vòng.

他总是绕路说话,不直接回答问题。
Tā zǒng shì rào lù shuōhuà, bù zhíjiē huídá wèntí.
Anh ấy luôn nói vòng vo, không trả lời thẳng câu hỏi.

遇到事故时请按指示绕路通行。
Yù dào shìgù shí qǐng àn zhǐshì rào lù tōngxíng.
Khi gặp tai nạn, xin hãy theo chỉ dẫn đi đường vòng.

路太窄,卡车只能绕路走。
Lù tài zhǎi, kǎchē zhǐ néng rào lù zǒu.
Đường quá hẹp, xe tải chỉ có thể đi đường vòng.

医生建议绕路避开受感染的组织。
Yīshēng jiànyì rào lù bìkāi shòu gǎnrǎn de zǔzhī.
Bác sĩ đề nghị tránh không chạm vào mô bị nhiễm (nghĩa bóng/ chuyên môn y học).

他们为了节省时间没有绕路,结果被堵在路上。
Tāmen wèile jiéshěng shíjiān méiyǒu rào lù, jiéguǒ bèi dǔ zài lù shàng.
Họ để tiết kiệm thời gian nên không đi đường vòng, kết quả bị kẹt trên đường.

我宁愿绕路也不走那段危险的桥。
Wǒ nìngyuàn rào lù yě bù zǒu nà duàn wēixiǎn de qiáo.
Tôi thà đi đường vòng cũng không đi qua cây cầu nguy hiểm đó.

他用游戏里绕路的策略躲过敌人。
Tā yòng yóuxì lǐ rào lù de cèlüè duǒ guò dírén.
Anh ấy dùng chiến thuật đi vòng trong game để tránh kẻ thù.

如果你想快点到达,就不要绕路。
Rúguǒ nǐ xiǎng kuài diǎn dàodá, jiù bú yào rào lù.
Nếu bạn muốn tới nhanh hơn, đừng đi vòng.

Một vài mẫu ngắn hữu dụng

绕远路 (rào yuǎn lù) — đi đường vòng, dài hơn

绕道 (rào dào) — xin đi đường vòng / đi đường vòng (lịch sự)

绕路走 (rào lù zǒu) — đi đường vòng (hành động)

不要绕路 (bú yào rào lù) — đừng vòng vo / đừng đi đường vòng

绕路 (繞路) — Giải thích chi tiết

汉字 / 拼音: 绕路 / 繞路 — rào lù
Loại từ: động từ / động từ ngắn (动词 / 动词短语)
Ý nghĩa chính:

(nghĩa đen) Đi vòng, đi đường vòng — không đi thẳng mà đi qua đường dài hơn hoặc vòng qua chỗ khác.

(nghĩa bóng) Làm việc hoặc xử lý theo cách vòng vèo, không thẳng thắn; làm cho hành trình, quá trình kéo dài hơn mức cần thiết.

Giải thích chi tiết:

在交通场景 (giao thông): 绕路 thường dùng để mô tả việc xe, người hoặc hành trình phải đi đường vòng do công trường, tai nạn, tắc đường, hoặc chủ động chọn đường khác.

在日常/比喻 (nghĩa bóng): có thể dùng để nói ai đó “làm việc vòng vèo” (ví dụ: 用不直接的方式去办事), hoặc để chỉ hành động tránh né, không nói thẳng vấn đề (ví dụ: 绕着弯子说话)。

语法: 常跟“走/去/行/开(车)/送/绕道”等动词连用,构成短语如“绕路走”、“绕路去”、“绕路行驶”。

同义词 / 反义词:

同义/近义: 绕行 (rào xíng), 迂回 (yū huí)(偏正式或书面)

反义: 抄近路 (chāo jìn lù — đi đường tắt), 直行 / 直达 (zhí xíng / zhí dá)

常见搭配 (Collocations)

绕路行驶 (rào lù xíng shǐ) — lái xe đi vòng

绕路走 (rào lù zǒu) — đi đường vòng

不要绕路,走最近的路 (bú yào rào lù, zǒu zuì jìn de lù) — đừng đi vòng, đi đường gần nhất

因为施工我们要绕路。(yīn wèi shī gōng wǒ men yào rào lù) — vì công trường nên chúng ta phải đi đường vòng

绕路办事 (rào lù bàn shì) — làm việc kiểu vòng vèo, không trực tiếp

例句与大量例子(包括拼音和越南语翻译)

他今天开车绕路去公司,因为高速公路封了。
Tā jīn tiān kāi chē rào lù qù gōng sī, yīn wèi gāo sù gōng lù fēng le.
Hôm nay anh ấy lái xe đi đường vòng đến công ty vì đường cao tốc bị phong tỏa.

我不想绕路,还是走那条直路吧。
Wǒ bù xiǎng rào lù, hái shì zǒu nà tiáo zhí lù ba.
Tôi không muốn đi vòng, cứ đi con đường thẳng kia đi.

因为修路,我们不得不绕路行驶,晚了十分钟。
Yīn wèi xiū lù, wǒ men bù dé bù rào lù xíng shǐ, wǎn le shí fēn zhōng.
Vì sửa đường, chúng tôi buộc phải đi đường vòng, muộn 10 phút.

送货司机绕路了,结果客户投诉货到得晚。
Sòng huò sī jī rào lù le, jié guǒ kè hù tóu sù huò dào de wǎn.
Tài xế giao hàng đi đường vòng, kết quả khách hàng phàn nàn hàng đến muộn.

别绕路说了,有话就直说。
Bié rào lù shuō le, yǒu huà jiù zhí shuō.
Đừng vòng vo nữa, có gì thì nói thẳng.

因为要接孩子,他每天都绕路回家。
Yīn wèi yào jiē hái zi, tā měi tiān dōu rào lù huí jiā.
Vì phải đón con, anh ấy mỗi ngày đều về nhà theo lối vòng (không về thẳng).

导航显示前方堵车,建议你绕路。
Dǎo háng xiǎn shì qián fāng dǔ chē, jiàn yì nǐ rào lù.
Thiết bị dẫn đường báo đoạn trước tắc xe, khuyên bạn đi đường vòng.

他办事情总喜欢绕路,不愿意直接问上司。
Tā bàn shì qíng zǒng xǐ huān rào lù, bù yuàn yì zhí jiē wèn shàng sī.
Anh ấy làm việc luôn thích vòng vèo, không muốn trực tiếp hỏi sếp.

雨太大,许多路段积水,我们只能绕路。
Yǔ tài dà, xǔ duō lù duàn jī shuǐ, wǒ men zhǐ néng rào lù.
Mưa quá lớn, nhiều đoạn đường ngập nước, chúng tôi chỉ có thể đi đường vòng.

为了避免市区拥堵,他选择绕路走高速。
Wèi le bì miǎn shì qū yōng dǔ, tā xuǎn zé rào lù zǒu gāo sù.
Để tránh ùn tắc trong thành phố, anh ấy chọn đi đường vòng qua cao tốc.

这次面试她没绕路,直接说出了自己的想法。
Zhè cì miàn shì tā méi rào lù, zhí jiē shuō chū le zì jǐ de xiǎng fǎ.
Lần phỏng vấn này cô ấy không vòng vo, nói thẳng suy nghĩ của mình.

请不要绕路送货,按约定路线来。
Qǐng bú yào rào lù sòng huò, àn yuē dìng lù xiàn lái.
Xin đừng giao hàng đi đường vòng, làm theo tuyến đã thỏa thuận.

学校临时改道,校车不得不绕路几公里。
Xué xiào lín shí gǎi dào, xiào chē bù dé bù rào lù jǐ gōng lǐ.
Trường tạm thời đổi đường, xe buýt trường đành phải đi đường vòng vài cây số.

他说话总绕路,听了半天也不知道他什么意思。
Tā shuō huà zǒng rào lù, tīng le bàn tiān yě bù zhī dào tā shén me yì si.
Anh ấy nói chuyện vòng vo, nghe mãi cũng không biết ý gì.

为了省时间,最好别绕路,直接过去。
Wèi le shěng shí jiān, zuì hǎo bié rào lù, zhí jiē guò qù.
Để tiết kiệm thời gian, tốt nhất đừng đi vòng, đi thẳng qua đó.

Giải thích từ 绕路 (rào lù)

绕路 /rào lù/ là một cụm từ tiếng Trung phổ biến. Nghĩa chính: đi đường vòng / đi đường vòng tránh chỗ nào đó — tức là không đi đường ngắn hoặc thẳng nhất mà chọn một lộ trình dài hơn hoặc khác để tới nơi.

Loại từ: động từ (động từ/động – tân ngữ khi kết hợp) — thường dùng dưới dạng 绕路(走 / 去 / 绕远路).
Ví dụ: 绕路走 (đi đường vòng), 绕远路 (đi đường rất vòng/xa hơn).

Phân biệt ngắn gọn:

绕路 = đi đường vòng (chung).

绕远路 = đi đường vòng xa hơn, nhấn vào “xa/xa lộ”.

Từ gần nghĩa: 绕道 (rào dào), 绕行 (rào xíng).

Từ trái nghĩa (đi đường ngắn): 走近路 / 走捷径.

Mẫu câu, cấu trúc thường gặp

Subject + 绕路 + (去 / 走 / 了)
Ví dụ: 我们今天绕路去公司。/ Tā 绕路 去 。。。

别绕路 / 不要绕远路 — mệnh lệnh/khuyên nhủ: đừng đi vòng.

为了 + lý do,(就) 绕路 — chỉ nguyên nhân dẫn đến phải đi đường vòng.

Nhiều ví dụ có phiên âm (pinyin) và tiếng Việt

因为修路,我们今天绕路去公司。
Yīnwèi xiūlù, wǒmen jīntiān rào lù qù gōngsī.
Vì đang sửa đường, hôm nay chúng tôi đi đường vòng đến công ty.

为了避开堵车,他选择绕远路。
Wèile bìkāi dǔchē, tā xuǎnzé rào yuǎn lù.
Để tránh tắc đường, anh ấy chọn đi đường vòng xa hơn.

别绕路了,按导航走那条路最快。
Bié rào lù le, àn dǎoháng zǒu nà tiáo lù zuì kuài.
Đừng đi vòng nữa, theo chỉ dẫn mà đi con đường đó nhanh nhất.

小心,前面发生了事故,可能要绕路。
Xiǎoxīn, qiánmiàn fāshēng le shìgù, kěnéng yào rào lù.
Cẩn thận, phía trước xảy ra tai nạn, có thể phải đi đường vòng.

他每天上班都会绕远路,因为路上风景好。
Tā měitiān shàngbān dūhuì rào yuǎn lù, yīnwèi lùshang fēngjǐng hǎo.
Hàng ngày anh ấy đi làm đều đi đường xa vì cảnh trên đường đẹp.

学校门口在修桥,学生们不得不绕路去上课。
Xuéxiào ménkǒu zài xiū qiáo, xuéshēngmen bùdébù rào lù qù shàngkè.
Cổng trường đang sửa cầu, học sinh buộc phải đi đường vòng đến lớp.

如果太晚了,司机会建议绕路以保证安全。
Rúguǒ tài wǎn le, sījī huì jiànyì rào lù yǐ bǎozhèng ānquán.
Nếu quá muộn, tài xế sẽ khuyên đi đường vòng để đảm bảo an toàn.

他不喜欢堵车,所以常常绕路上班。
Tā bù xǐhuan dǔchē, suǒyǐ chángcháng rào lù shàngbān.
Anh ấy không thích kẹt xe, nên thường đi đường vòng đi làm.

今天带孩子出门,走近路不安全,我们决定绕路。
Jīntiān dài háizi chūmén, zǒu jìn lù bù ānquán, wǒmen juédìng rào lù.
Hôm nay đưa con đi ra ngoài, đi đường ngắn không an toàn, chúng tôi quyết định đi đường vòng.

我们可以绕路去那个新开的咖啡店吗?
Wǒmen kěyǐ rào lù qù nàgè xīn kāi de kāfēi diàn ma?
Chúng ta có thể đi đường vòng đến quán cà phê mới mở đó không?

修路后这条路变得通畅,不需要再绕路了。
Xiūlù hòu zhè tiáo lù biàn de tōngchàng, bù xūyào zài rào lù le.
Sau khi sửa đường con đường này đã thông thoáng, không cần phải đi đường vòng nữa.

有时候绕路能看到意想不到的风景。
Yǒu shíhou rào lù néng kàn dào yìxiǎng bù dào de fēngjǐng.
Đôi khi đi đường vòng có thể nhìn thấy cảnh đẹp bất ngờ.

Ghi chú sử dụng

口语常用: 在口语里 people often say 绕远路(rào yuǎn lù)khi muốn nhấn mạnh đi đường xa hơn.

搭配动词: 常见搭配有 绕路走 / 绕道 / 绕远路 / 不用绕路。

不要混淆 với 绕过 (rào guò) — 绕过 nhấn vào hành động “vượt qua/bao qua/né” một vật thể/điểm cụ thể; còn 绕路 là chọn tuyến đường khác (thường dài hơn).

绕路
rào lù
đi đường vòng / đi vòng (không đi thẳng; chuyển hướng để tránh chướng ngại hoặc đi đường dài hơn)

Loại từ
绕路 thường dùng như động từ (động từ kết hợp / động từ + tân ngữ) — ví dụ: 绕路、绕路走、被迫绕路。Nó cũng có thể xuất hiện trong các cụm danh từ như 绕路的路线 (lộ trình đi vòng).

Giải thích chi tiết (Tiếng Việt)

字面 nghĩa: “绕” = vòng quanh, “路” = đường ⇒ 绕路 = đi vòng quanh con đường, tức là không đi thẳng tuyến ngắn nhất mà đi đường dài hơn hoặc đổi hướng.

Ngữ nghĩa thực tế: dùng nhiều trong giao thông (do tắc đường, sửa đường, cấm đường…) nhưng cũng có thể dùng nghĩa bóng: “绕路” = đi đường vòng, làm việc theo cách không trực tiếp, vòng vo (ví dụ tránh chủ đề, né trách nhiệm).

Cấu trúc phổ biến:

绕路 + (走/去/开车…) — ví dụ: 绕路走、绕路去、绕路开车。

被迫 + 绕路 — biểu thị bị bắt buộc phải đi đường vòng。

不要/别 + 绕路 — mệnh lệnh/phủ định.

Từ đồng nghĩa hay gặp: 绕道、绕远路。

Từ trái nghĩa/đối lập: 直走、直行、抄近路(đi tắt)。

Lưu ý ngữ pháp

Nếu muốn nhấn động tác, thường thêm động từ đi kèm: 绕路走 / 绕路去 / 绕路开车。

Khi mô tả tình huống bị bắt buộc: 常用 被迫绕路 或者 只好绕路。

Nghi vấn/ mệnh lệnh: 你要不要绕路? / 别绕路。

下面是 nhiều ví dụ — mỗi ví dụ gồm 3 dòng:中文、pinyin、 tiếng Việt

我们绕路去,避开了堵车。
Wǒmen rào lù qù, bìkāi le dǔchē.
Chúng tôi đi đường vòng, tránh được ùn tắc.

不要绕路,直接走那条路就行。
Bùyào rào lù, zhíjiē zǒu nà tiáo lù jiù xíng.
Đừng đi vòng, đi thẳng con đường đó là được.

因为施工,公交车今天要绕路。
Yīnwèi shīgōng, gōngjiāo chē jīntiān yào rào lù.
Vì sửa đường, xe buýt hôm nay phải đi đường vòng.

他为了接孩子不得不绕路回家。
Tā wèile jiē háizi bùdébù rào lù huí jiā.
Anh ấy để đón con buộc phải về nhà đi đường vòng.

地图显示有一条绕远路可以避开收费站。
Dìtú xiǎnshì yǒu yì tiáo rào yuǎn lù kěyǐ bìkāi shōufèi zhàn.
Bản đồ chỉ ra có một tuyến đi vòng xa hơn có thể tránh trạm thu phí.

司机建议我们绕道走,避免进城高峰。
Sījī jiànyì wǒmen rào dào zǒu, bìmiǎn jìn chéng gāofēng.
Tài xế khuyên chúng tôi đi đường vòng, tránh giờ cao điểm vào thành phố.

别让我绕路,走近路吧!
Bié ràng wǒ rào lù, zǒu jìn lù ba!
Đừng bắt tôi đi đường vòng, đi tắt đi!

因为下雪,有些山路只能绕路走。
Yīnwèi xià xuě, yǒuxiē shān lù zhǐ néng rào lù zǒu.
Vì tuyết rơi, một vài đường núi chỉ có thể đi vòng mới được.

我们被迫绕路,晚到了半个小时。
Wǒmen bèipò rào lù, wǎn dào le bàn gè xiǎoshí.
Chúng tôi bị buộc phải đi đường vòng, đến muộn nửa tiếng.

有些司机喜欢绕远路多赚点钱(贬义)。
Yǒuxiē sījī xǐhuan rào yuǎn lù duō zhuàn diǎn qián (biǎnyì).
Có vài tài xế thích lái vòng xa để kiếm nhiều tiền hơn (nghĩa phê phán).

她说话总是绕路,不愿意直接回答问题。
Tā shuōhuà zǒng shì rào lù, bù yuànyì zhíjiē huídá wèntí.
Cô ấy nói chuyện lúc nào cũng vòng vo, không muốn trả lời thẳng vấn đề. (nghĩa bóng)

下班高峰时尽量别绕路,耐心等候更快。
Xiàbān gāofēng shí jǐnliàng bié rào lù, nàixīn děnghòu gèng kuài.
Giờ tan sở cố gắng đừng đi vòng, chờ đợi kiên nhẫn có khi lại nhanh hơn.

GPS提示前方拥堵,建议你绕路。
GPS tíshì qiánfāng yōngdǔ, jiànyì nǐ rào lù.
GPS thông báo trước có ùn tắc, khuyên bạn đi đường vòng.

这条小路不能开车,必须绕路走一段山路。
Zhè tiáo xiǎo lù bù néng kāichē, bìxū rào lù zǒu yí duàn shān lù.
Con đường nhỏ này không thể lái xe, phải đi đường vòng qua một đoạn đường núi.

如果你想省时间,就不要绕远路。
Rúguǒ nǐ xiǎng shěng shíjiān, jiù búyào rào yuǎn lù.
Nếu bạn muốn tiết kiệm thời gian, thì đừng đi vòng xa.

常用搭配(collocations)举例

绕路走 / 绕路去 / 绕路开车

被迫绕路 / 只好绕路

绕远路 / 绕道 / 不要绕路

“绕路” chủ yếu là động từ miêu tả hành động đi đường vòng (về mặt giao thông) hoặc hành vi vòng vo (nghĩa bóng). Khi học, chú ý các cụm như 绕路走、被迫绕路、绕远路 và phân biệt với 抄近路(đi tắt)và 直行/直走(đi thẳng)。

  1. Nghĩa gốc và phân tích chi tiết

绕路 (rào lù) là một động từ (动词), có nghĩa cơ bản là đi đường vòng, đi vòng qua, đi đường khác thay vì đường chính, hoặc trong nghĩa bóng có thể hiểu là làm việc không theo cách trực tiếp, vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

绕 (rào): nghĩa là vòng quanh, đi vòng qua, đi quanh một vật nào đó.

路 (lù): nghĩa là con đường, lối đi, tuyến đường.

→ Khi ghép lại: 绕路 = đi vòng đường khác, đi đường vòng thay vì đường chính.

  1. Các nghĩa cụ thể của “绕路”
    (1) Nghĩa đen: Đi vòng, đi đường vòng (đi không theo đường ngắn nhất)

Diễn tả hành động đi đường vòng để tránh tắc đường, tránh chướng ngại vật, hoặc do chỉ đường sai.
Đây là cách dùng phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ:

我今天上班的时候堵车,只好绕路走。
Wǒ jīntiān shàngbān de shíhou dǔchē, zhǐhǎo rào lù zǒu.
Hôm nay lúc đi làm bị tắc đường, nên tôi đành phải đi đường vòng.

前面修路了,我们得绕路过去。
Qiánmiàn xiū lù le, wǒmen děi rào lù guòqù.
Phía trước đang sửa đường, chúng ta phải đi vòng qua.

这条路被封了,司机只好绕路开。
Zhè tiáo lù bèi fēng le, sījī zhǐhǎo rào lù kāi.
Con đường này bị chặn rồi, tài xế đành phải lái vòng qua đường khác.

他为了避开人群,特意绕路走小巷。
Tā wèile bìkāi rénqún, tèyì rào lù zǒu xiǎoxiàng.
Anh ta cố tình đi vòng qua ngõ nhỏ để tránh đám đông.

(2) Nghĩa bóng: Làm việc vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề

Khi dùng theo nghĩa bóng, 绕路 mang sắc thái nghĩa là nói chuyện vòng vo, không nói thẳng, hoặc hành động theo cách gián tiếp, không trực tiếp vào mục tiêu chính.

Ví dụ:

你别绕路了,直接告诉我答案吧。
Nǐ bié rào lù le, zhíjiē gàosù wǒ dá’àn ba.
Đừng nói vòng vo nữa, nói thẳng cho tôi đáp án đi.

他说话总是喜欢绕路,不直接表达意思。
Tā shuōhuà zǒng shì xǐhuān rào lù, bù zhíjiē biǎodá yìsi.
Anh ta lúc nào cũng nói vòng vo, không bao giờ nói thẳng ý mình.

这件事不用绕路处理,越简单越好。
Zhè jiàn shì bú yòng rào lù chǔlǐ, yuè jiǎndān yuè hǎo.
Việc này không cần xử lý vòng vo, càng đơn giản càng tốt.

  1. Loại từ và cách dùng ngữ pháp

Từ loại: 动词 (Động từ)

Tân ngữ: Có thể theo sau bởi từ chỉ nơi chốn hoặc động từ khác.
Ví dụ:

绕路走 (rào lù zǒu): đi đường vòng

绕路回家 (rào lù huí jiā): đi đường vòng về nhà

绕路开车 (rào lù kāichē): lái xe vòng qua đường khác

  1. Cấu trúc và mẫu câu thông dụng
    (1) 绕路 + 走 / 开车 / 回去 / 去 + địa điểm

→ Biểu thị hành động đi đường vòng đến một nơi nào đó.

Ví dụ:

我们绕路去机场吧。
Wǒmen rào lù qù jīchǎng ba.
Chúng ta đi vòng đường khác tới sân bay đi.

司机绕路开车到火车站。
Sījī rào lù kāichē dào huǒchēzhàn.
Tài xế lái xe vòng qua đường khác để đến ga tàu.

(2) 为了 + tránh / nguyên nhân nào đó + 只好 / 不得不 + 绕路

→ Diễn tả lý do bắt buộc phải đi đường vòng.

Ví dụ:

为了避开交通堵塞,我们只好绕路。
Wèile bìkāi jiāotōng dǔsè, wǒmen zhǐhǎo rào lù.
Để tránh tắc đường, chúng tôi đành phải đi vòng.

前面出了事故,为了安全,公交车绕路行驶。
Qiánmiàn chūle shìgù, wèile ānquán, gōngjiāochē rào lù xíngshǐ.
Phía trước có tai nạn, để an toàn, xe buýt phải đi vòng đường khác.

(3) 别绕路 / 不要绕路 (khi nghĩa bóng: đừng nói vòng vo)

→ Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện yêu cầu người khác đừng vòng vo, nói thẳng ra.

Ví dụ:

别绕路了,有什么事就说吧。
Bié rào lù le, yǒu shénme shì jiù shuō ba.
Đừng vòng vo nữa, có chuyện gì thì nói thẳng đi.

我最讨厌别人说话绕路。
Wǒ zuì tǎoyàn biérén shuōhuà rào lù.
Tôi ghét nhất là người khác nói chuyện vòng vo.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    绕路 rào lù đi đường vòng, đi vòng qua Thường dùng cho việc đi lại, di chuyển hoặc nghĩa bóng “vòng vo”
    走弯路 zǒu wān lù đi đường quanh co, đi đường sai Thường mang nghĩa bóng: đi sai hướng, phạm sai lầm trong quá trình học tập, công việc
    改道 gǎi dào đổi tuyến, thay đổi lộ trình Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, chính thức hơn
    迂回 yūhuí đi vòng, vòng quanh (thường dùng trong quân sự, chiến thuật) Phong cách trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ
  2. Một số cụm từ thường gặp với “绕路”

绕路走 (rào lù zǒu): đi đường vòng

绕路开车 (rào lù kāichē): lái xe vòng đường khác

绕路回家 (rào lù huí jiā): đi vòng về nhà

绕路去公司 (rào lù qù gōngsī): đi vòng đến công ty

绕路运输 (rào lù yùnshū): vận chuyển theo đường vòng

绕路说话 (rào lù shuōhuà): nói vòng vo, không đi thẳng

  1. Ví dụ mở rộng (đa dạng tình huống)

下雨天这条路很滑,我们绕路吧。
Xiàyǔ tiān zhè tiáo lù hěn huá, wǒmen rào lù ba.
Ngày mưa đường này trơn lắm, chúng ta đi vòng đường khác đi.

他开车的时候总是喜欢绕路,想看看别的地方。
Tā kāichē de shíhou zǒng shì xǐhuān rào lù, xiǎng kànkan bié de dìfāng.
Khi lái xe anh ấy thường thích đi vòng, muốn ngắm thêm chỗ khác.

导航出了问题,我们绕路走了一个小时。
Dǎoháng chūle wèntí, wǒmen rào lù zǒu le yī gè xiǎoshí.
Hệ thống định vị bị lỗi, chúng tôi đi vòng mất cả tiếng đồng hồ.

他故意绕路,为了不让别人知道他去了哪里。
Tā gùyì rào lù, wèile bù ràng biérén zhīdào tā qùle nǎlǐ.
Anh ta cố tình đi vòng để không cho người khác biết anh ta đi đâu.

不要绕路说话,直说重点。
Bùyào rào lù shuōhuà, zhí shuō zhòngdiǎn.
Đừng nói vòng vo nữa, nói thẳng vào trọng điểm đi.

为了不让孩子看到,他特意绕路回家。
Wèile bù ràng háizi kàn dào, tā tèyì rào lù huí jiā.
Để đứa trẻ không nhìn thấy, anh ấy cố tình đi vòng về nhà.

  1. Tổng kết
    Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    绕路 rào lù đi đường vòng, đi vòng qua, vòng vo Động từ
    用法 1 đi đường vòng, tránh tuyến chính Dùng nhiều trong thực tế giao thông
    用法 2 nói chuyện vòng vo, không đi thẳng Nghĩa bóng, thường trong khẩu ngữ
    Cấu trúc thường gặp 绕路 + 走 / 开车 / 回家 / 去某地 Dùng để chỉ hành động cụ thể
    Cấu trúc nghĩa bóng 别绕路了 / 不要绕路说话 Dùng trong hội thoại hàng ngày

绕路 – ràolù – detour / đi vòng đường
1) Định nghĩa ngắn gọn

绕路 (ràolù): nghĩa gốc là “đi vòng, đi đường vòng”; có thể dùng làm động từ (đi vòng, đi đường vòng) hoặc danh từ (1 cuộc đi vòng, một vòng đường). Trong tiếng Trung thông dụng, dùng để chỉ hành động không đi đường ngắn nhất mà đi đường dài hơn (vì chướng ngại, tắc đường, tránh xa chỗ nào đó, hay các lý do chiến thuật/chiến lược như tránh kiểm tra, chặn đường…).

English: to take a detour; to go the long way around; detour.

2) Loại từ / ngữ pháp

Loại từ: chủ yếu là động từ (v + O) hoặc cụm động từ. Có thể dùng như động từ ative: 绕路 / 绕路走 / 绕路而行; cũng có thể dùng như danh từ: 走一段绕路 / 需要绕路.

Cấu trúc thông dụng:

绕路+走 / 去 / 来 / 行 — ví dụ: 我们绕路去学校。

被迫+绕路 — bị bắt phải đi vòng (bị ép phải đi đường vòng).

绕路+地 + 动词 — 表示方式: 他绕路地走过去。

绕远路 同义加强形式,强调更远。

Trạng thái ngôn ngữ: trung tính, phổ thông; xuất hiện trong hội thoại và văn viết đời thường. Trong chuyên ngành (giao thông, mạng tin) còn có nghĩa kỹ thuật (“routing around” / chuyển hướng đường truyền).

3) Phân nghĩa chi tiết & sắc thái

Nghĩa đen (giao thông): không đi đường thẳng/ngắn nhất mà đi đường vòng (ví dụ vì tắc đường, sửa đường).

Ví dụ: 因为修路,他只好绕路回家。 (Bởi vì sửa đường, anh ấy đành phải đi vòng về nhà.)

Nghĩa mở rộng (tránh/né/không trực tiếp): tránh một chỗ, tránh việc đối diện trực tiếp (ví dụ tránh điểm kiểm tra, tránh người nào đó).

Ví dụ: 为了避开检查,他们选择绕路。 (Để tránh kiểm tra, họ chọn đi đường vòng.)

Nghĩa chuyên ngành (mạng / logistics / pháp lý): trong IT / mạng có “绕路” = route around / bypass (né tường lửa, tuyến chính); trong logistics có thể là chuyển tuyến do đường chính bị chặn.

Ví dụ: 因为服务器故障,流量被绕路到备用线路。 (Do lỗi server, lưu lượng bị chuyển qua tuyến dự phòng.)

Mức độ & cảm xúc: có thể là hành động tạm thời, không mong muốn (bị tắc đường => phải绕路), hoặc là chủ ý (nhằm tránh rắc rối => 主动绕路).

4) Từ đồng/ trái nghĩa

同义词 (tương đương): 绕道 (ràodào), 绕行 (ràoxíng), 走绕路, 绕远路 (强调更远)

反义词 (trái nghĩa): 抄近路 (chāo jìnlù — cắt ngang đường, đi tắt), 走直路 (đi thẳng)

5) Các lưu ý khi dùng

Nếu muốn nói “đi đường vòng” với mục đích tích cực (tiết kiệm thời gian), dùng 抄近路 thay cho 绕路.

Trong trường hợp “bị bắt phải đi vòng” dùng 搭配 被迫绕路 / 不得不绕路.

Trong văn viết liên quan kỹ thuật, nếu nói đến bypass routing hay 绕过防火墙, cần chú ý sắc thái pháp lý (một số hành vi có thể vi phạm quy định).

因为修路,我们今天只好绕路回家。

Yīnwèi xiūlù, wǒmen jīntiān zhǐhǎo ràolù huí jiā.

Bởi vì sửa đường, hôm nay chúng tôi đành phải đi đường vòng về nhà.

路上堵车太严重,司机建议绕路行驶。

Lù shàng dǔchē tài yánzhòng, sījī jiànyì ràolù xíngshǐ.

Trên đường kẹt xe quá nặng, tài xế đề nghị đi đường vòng.

他不想见那个人,所以绕路走。

Tā bù xiǎng jiàn nà ge rén, suǒyǐ ràolù zǒu.

Anh ấy không muốn gặp người đó, nên đi vòng tránh.

由于桥被封锁,所有车辆被迫绕路。

Yóuyú qiáo bèi fēngsuǒ, suǒyǒu chēliàng bèipò ràolù.

Do cầu bị phong tỏa, tất cả xe buộc phải đi đường vòng.

我们可以绕路去那个景点,顺便看看别的风景。

Wǒmen kěyǐ ràolù qù nàge jǐngdiǎn, shùnbiàn kàn kan bié de fēngjǐng.

Chúng ta có thể đi đường vòng đến điểm tham quan đó, tiện thể ngắm thêm phong cảnh khác.

公司为了避开高峰期配送,选择绕路运送货物。

Gōngsī wèile bìkāi gāofēngqí pèisòng, xuǎnzé ràolù yùnsòng huòwù.

Công ty để tránh giờ cao điểm giao hàng, chọn cách vận chuyển đi đường vòng.

他绕路到学校,比走直路要花更长时间。

Tā ràolù dào xuéxiào, bǐ zǒu zhílù yào huā gèng cháng shíjiān.

Anh ấy đi vòng đến trường, tốn thời gian hơn so với đi thẳng.

网络被攻击后,流量被临时绕路到备用服务器。

Wǎngluò bèi gōngjí hòu, liúliàng bèi línshí ràolù dào bèiyòng fúwùqì.

Sau khi mạng bị tấn công, lưu lượng tạm thời được chuyển qua máy chủ dự phòng.

请不要绕路,说重点就好。

Qǐng búyào ràolù, shuō zhòngdiǎn jiù hǎo.

Xin đừng vòng vo, nói trọng điểm là được.
(Chú ý: câu này hơi chuyển nghĩa — “绕路” được dùng gần nghĩa “vòng vo”, nhưng thông dụng hơn là 兜圈子/拐弯抹角.)

因为天气恶劣,我们决定绕路避开那段险路。

Yīnwèi tiānqì èliè, wǒmen juédìng ràolù bìkāi nà duàn xiǎn lù.

Vì thời tiết xấu, chúng tôi quyết định đi đường vòng tránh đoạn đường nguy hiểm đó.

他为了省时间,不惜抄近路,不愿意绕路。

Tā wèile shěng shíjiān, bùxī chāo jìnlù, bù yuànyì ràolù.

Anh ấy để tiết kiệm thời gian, bất chấp đi tắt, không muốn đi vòng.

被交警拦下后,司机被要求改道绕路。

Bèi jiāojǐng lán xià hòu, sījī bèi yāoqiú gǎidào ràolù.

Sau khi bị cảnh sát giao thông chặn lại, tài xế bị yêu cầu đổi tuyến đi vòng.

绕路虽然远,但风景更美。

Ràolù suīrán yuǎn, dàn fēngjǐng gèng měi.

Đi đường vòng tuy xa hơn, nhưng phong cảnh đẹp hơn.

为了测试备用线路,他们故意把流量绕路。

Wèile cèshì bèiyòng xiànlù, tāmen gùyì bǎ liúliàng ràolù.

Để kiểm tra tuyến dự phòng, họ cố ý chuyển lưu lượng đi đường vòng.

医院附近封路,救护车只能绕路到达。

Yīyuàn fùjìn fēnglù, jiùhùchē zhǐ néng ràolù dádào.

Đường quanh bệnh viện bị phong tỏa, xe cứu thương chỉ có thể đi đường vòng để tới nơi.

这条规定会让企业不得不绕路,从而增加成本。

Zhè tiáo guīdìng huì ràng qǐyè bùdébù ràolù, cóng’ér zēngjiā chéngběn.

Quy định này sẽ khiến doanh nghiệp buộc phải đi đường vòng, từ đó tăng chi phí.

小孩子走迷路时,常常不知该绕路还是回头。

Xiǎo háizi zǒu mílù shí, chángcháng bù zhī gāi ràolù háishì huítóu.

Khi trẻ con bị lạc, thường không biết nên đi vòng hay quay đầu.

他习惯于绕路而行,不喜欢正面冲突。

Tā xíguàn yú ràolù ér xíng, bù xǐhuan zhèngmiàn chōngtú.

Anh ta quen đi vòng tránh, không thích đối mặt trực tiếp với xung đột.

长时间绕路会导致燃油消耗增加。

Cháng shíjiān ràolù huì dǎozhì rányóu xiāohào zēngjiā.

Đi vòng trong thời gian dài sẽ dẫn tới tiêu hao nhiên liệu tăng.

有些程序为了安全会把请求绕路到审计模块。

Yǒuxiē chéngxù wèile ānquán huì bǎ qǐngqiú ràolù dào shěnjì mókuài.

Một vài chương trình để đảm bảo an toàn sẽ chuyển các yêu cầu đi vòng tới module kiểm tra.

7) Ví dụ về cụm từ liên quan & cách dùng

绕道 (ràodào) — thường dùng như động từ / danh từ: 绕道而行 / 绕道去别处。

例句: 他选择绕道回避人群。

绕远路 (ràoyuǎnlù) — nhấn mạnh đi đường xa hơn.

例句: 这条路绕远路,但更安全。

绕过 (ràoguò) — “vượt qua/né qua” (kỹ thuật: 绕过防火墙)

例句: 黑客试图绕过安全机制。

抄近路 (chāo jìnlù) — trái nghĩa, “đi tắt/tiết kiệm đường”.

8) Nhấn mạnh cho người học

Khi muốn diễn đạt bị bắt buộc: dùng 不得不绕路 / 被迫绕路.

Khi muốn biểu đạt chủ ý (đi vòng để tránh rắc rối): dùng 为了…而绕路 / 选择绕路.

Trong bối cảnh kỹ thuật/IT, “绕路” thường đi kèm với 流量 / 请求 / 线路 / 防火墙 / 路由.

9) Tóm tắt ngắn

绕路 = đi đường vòng / detour; dùng linh hoạt ở nhiều ngữ cảnh: giao thông, tránh né, kỹ thuật mạng, logistics.

Thường là động từ; có thể là kết quả hoặc trạng thái bị ép buộc.

Đối lập với 抄近路 (đi tắt).

  1. Nghĩa cơ bản của 绕路 (rào lù)

绕路 có nghĩa là đi đường vòng, tức là không đi theo con đường ngắn nhất hoặc trực tiếp nhất, mà đi vòng qua nơi khác, thường vì đường bị chặn, sửa chữa, tắc nghẽn, hoặc muốn tránh ai đó, điều gì đó.

Ngoài nghĩa gốc, 绕路 cũng có thể dùng nghĩa bóng, chỉ việc vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề, không nói trực tiếp.

  1. Loại từ và cách dùng

Loại từ: Động từ (动词)

Cấu trúc: “绕路”, “绕路走”, “被迫绕路”, “为了……而绕路”

Tính chất: Có thể dùng độc lập hoặc kèm theo tân ngữ (ví dụ: 绕路回家 – đi đường vòng về nhà).

Hàm ý: Có thể là bị động (bị buộc phải đi vòng) hoặc chủ động (cố ý chọn đi vòng).

  1. Nghĩa tương đương và đối nghĩa

Từ đồng nghĩa:

绕道 (rào dào): đi vòng đường khác (thường dùng trong biển báo giao thông)

绕远路 (rào yuǎn lù): đi đường vòng xa hơn

Từ trái nghĩa:

走近路 (zǒu jìn lù): đi đường ngắn

走捷径 (zǒu jié jìng): đi đường tắt / đi lối tắt (nghĩa bóng: tìm cách nhanh hơn để đạt được mục tiêu)

  1. Cấu trúc câu thường gặp

主语 + 绕路 +(了 / 着 / 过)
→ Ai đó đi đường vòng

我们绕路了。
Wǒmen rào lù le.
Chúng tôi đã đi đường vòng.

主语 + 因为 + 原因 + 绕路
→ Ai đó vì lý do gì mà phải đi đường vòng

我们因为修路而绕路。
Wǒmen yīnwèi xiūlù ér rào lù.
Chúng tôi phải đi đường vòng vì đang sửa đường.

主语 + 为了 + 目的 + 绕路
→ Ai đó đi đường vòng để đạt được mục đích nào đó

他为了避开堵车,选择绕路。
Tā wèile bìkāi dǔchē, xuǎnzé rào lù.
Anh ấy chọn đi đường vòng để tránh tắc đường.

主语 + 被迫 + 绕路
→ Bị buộc phải đi vòng

我们被迫绕路。
Wǒmen bèipò rào lù.
Chúng tôi bị buộc phải đi đường vòng.

  1. Nhiều ví dụ minh họa (có phiên âm + dịch nghĩa tiếng Việt)

我们遇到堵车,只好绕路。
Wǒmen yùdào dǔchē, zhǐhǎo rào lù.
Chúng tôi gặp tắc đường nên đành phải đi vòng.

因为前面修路,汽车要绕路行驶。
Yīnwèi qiánmiàn xiūlù, qìchē yào rào lù xíngshǐ.
Vì phía trước đang sửa đường nên xe phải chạy vòng đường khác.

我不想绕路,我们走近一点的路吧。
Wǒ bù xiǎng rào lù, wǒmen zǒu jìn yīdiǎn de lù ba.
Tôi không muốn đi đường vòng, chúng ta đi đường gần hơn đi.

为了避开前任,他每天都绕路回家。
Wèile bìkāi qiánrèn, tā měitiān dōu rào lù huí jiā.
Để tránh gặp người yêu cũ, anh ta ngày nào cũng đi đường vòng về nhà.

那座桥坏了,大家只能绕路。
Nà zuò qiáo huài le, dàjiā zhǐ néng rào lù.
Cây cầu đó bị hỏng, mọi người chỉ có thể đi đường vòng.

我宁愿绕远路,也不想迟到。
Wǒ níngyuàn rào yuǎnlù, yě bù xiǎng chídào.
Tôi thà đi đường vòng xa còn hơn là đến trễ.

高速公路堵得很严重,我们被迫绕路走省道。
Gāosù gōnglù dǔ de hěn yánzhòng, wǒmen bèipò rào lù zǒu shěngdào.
Đường cao tốc tắc nghiêm trọng, chúng tôi bị buộc phải đi đường vòng qua tỉnh lộ.

别绕路了,直接说重点吧。
Bié rào lù le, zhíjiē shuō zhòngdiǎn ba.
Đừng vòng vo nữa, nói thẳng vào trọng điểm đi. (nghĩa bóng)

因为下大雪,火车绕路行驶。
Yīnwèi xià dàxuě, huǒchē rào lù xíngshǐ.
Vì tuyết rơi lớn nên tàu hỏa phải đi đường vòng.

他每次都喜欢绕路去公司,因为那条路风景好。
Tā měi cì dōu xǐhuān rào lù qù gōngsī, yīnwèi nà tiáo lù fēngjǐng hǎo.
Anh ấy mỗi lần đều thích đi vòng đến công ty vì con đường đó phong cảnh đẹp.

导航显示那条路堵车,建议绕路。
Dǎoháng xiǎnshì nà tiáo lù dǔchē, jiànyì rào lù.
Hệ thống định vị cho biết con đường đó tắc, khuyên nên đi vòng.

我怕遇到他,所以特意绕路。
Wǒ pà yùdào tā, suǒyǐ tèyì rào lù.
Tôi sợ gặp anh ta nên cố tình đi đường vòng.

前方封路,请司机们绕路通行。
Qiánfāng fēnglù, qǐng sījī men rào lù tōngxíng.
Phía trước cấm đường, xin các tài xế đi vòng.

这条街太吵了,我们绕路从后面走吧。
Zhè tiáo jiē tài chǎo le, wǒmen rào lù cóng hòumiàn zǒu ba.
Con phố này ồn quá, chúng ta đi vòng phía sau đi.

她说话总喜欢绕路,不直说。
Tā shuōhuà zǒng xǐhuān rào lù, bù zhí shuō.
Cô ấy nói chuyện cứ vòng vo, không nói thẳng. (nghĩa bóng)

  1. Tóm tắt ý nghĩa
    Phạm vi dùng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    Nghĩa gốc Đi vòng qua đường khác, không đi thẳng 因为修路而绕路。– Vì sửa đường nên đi vòng.
    Nghĩa bóng Nói vòng vo, tránh vấn đề 别绕路了,直接说吧。– Đừng vòng vo nữa, nói thẳng đi.
  2. Ghi nhớ dễ dàng

绕路 = “绕” (đi vòng quanh) + “路” (đường) → đi vòng đường khác.

Dễ nhớ: Khi đường chính không thông → “绕路” (đi đường vòng).

Khi người nói chuyện không đi thẳng vào vấn đề → cũng gọi là “绕路”.

  1. Giải thích chi tiết

Từ: 绕路
Phiên âm: rào lù
Loại từ: Động từ (动词短语) – thường là cụm động từ

  1. Nghĩa của 绕路

Nghĩa gốc:
“绕路” nghĩa là đi vòng đường, đi đường vòng, không đi theo con đường ngắn nhất hoặc trực tiếp, mà đi vòng qua nơi khác để tránh chướng ngại, tránh tắc đường, hoặc vì lý do nào đó.

→ Giống với “đi vòng”, “đi đường vòng”, “đi lối khác”.

Nghĩa bóng:
“绕路” còn có thể dùng trong nghĩa ẩn dụ, chỉ việc nói vòng vo, làm vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính.

  1. Cách dùng ngữ pháp

Thường đi kèm các cấu trúc:

绕路走 (đi vòng đường)

绕路去 + địa điểm (đi vòng đến nơi nào đó)

为了……不得不绕路 (vì… nên phải đi vòng)

被迫绕路 (bị buộc phải đi đường vòng)

Từ đồng nghĩa:

绕道 (rào dào) – đi vòng đường

绕行 (rào xíng) – đi vòng qua

绕远路 (rào yuǎn lù) – đi đường xa hơn

Trái nghĩa:

抄近路 (chāo jǐn lù) – đi tắt

直走 (zhí zǒu) – đi thẳng

  1. 30 Câu ví dụ chi tiết

他为了避开堵车,绕路走了。
Tā wèi le bì kāi dǔ chē, rào lù zǒu le.
Anh ấy để tránh kẹt xe nên đi đường vòng.

前面施工,我们得绕路。
Qián miàn shī gōng, wǒ men děi rào lù.
Phía trước đang thi công, chúng ta phải đi vòng đường.

我宁愿多花点时间,也要绕路走安全的路。
Wǒ níng yuàn duō huā diǎn shí jiān, yě yào rào lù zǒu ān quán de lù.
Tôi thà tốn thêm thời gian còn hơn là không đi vòng để an toàn.

这条小巷太窄,我们只能绕路。
Zhè tiáo xiǎo xiàng tài zhǎi, wǒ men zhǐ néng rào lù.
Con hẻm này quá hẹp, chúng ta chỉ có thể đi đường vòng.

今天河水太深,必须绕路过桥。
Jīn tiān hé shuǐ tài shēn, bì xū rào lù guò qiáo.
Hôm nay nước sông sâu quá, phải đi vòng qua cầu.

出租车司机说这条路堵了,要绕路。
Chū zū chē sī jī shuō zhè tiáo lù dǔ le, yào rào lù.
Tài xế taxi nói đường này bị kẹt, phải đi vòng đường.

他被导航带错了路,在城里绕了好久。
Tā bèi dǎo háng dài cuò le lù, zài chéng lǐ rào le hǎo jiǔ.
Anh ta bị chỉ sai đường, đi vòng trong thành phố rất lâu.

我们被迫绕路回家。
Wǒ men bèi pò rào lù huí jiā.
Chúng tôi bị buộc phải đi đường vòng về nhà.

他每天上班都要绕远路,因为那边不堵车。
Tā měi tiān shàng bān dōu yào rào yuǎn lù, yīn wèi nà biān bù dǔ chē.
Mỗi ngày anh ấy đều phải đi đường vòng xa, vì bên đó không kẹt xe.

我不想走那条危险的路,宁可绕路。
Wǒ bù xiǎng zǒu nà tiáo wēi xiǎn de lù, nìng kě rào lù.
Tôi không muốn đi con đường nguy hiểm đó, thà đi vòng còn hơn.

为了看她一眼,他每天都绕路去上班。
Wèi le kàn tā yì yǎn, tā měi tiān dōu rào lù qù shàng bān.
Để được nhìn cô ấy một cái, anh ta mỗi ngày đều đi vòng đường đi làm.

导航显示前方封路,请绕路行驶。
Dǎo háng xiǎn shì qián fāng fēng lù, qǐng rào lù xíng shǐ.
Bản đồ báo phía trước bị chặn, xin đi đường vòng.

因为塌方,所有车辆都必须绕路。
Yīn wèi tā fāng, suǒ yǒu chē liàng dōu bì xū rào lù.
Vì sạt lở, tất cả phương tiện đều phải đi đường vòng.

他想避开那个人,特意绕路回家。
Tā xiǎng bì kāi nà gè rén, tè yì rào lù huí jiā.
Anh ta muốn tránh người đó nên cố tình đi vòng về nhà.

我们绕路去了公园的另一边。
Wǒ men rào lù qù le gōng yuán de lìng yī biān.
Chúng tôi đi vòng sang bên kia công viên.

高速公路封闭,我们得临时绕路。
Gāo sù gōng lù fēng bì, wǒ men děi lín shí rào lù.
Đường cao tốc bị đóng, chúng ta phải đi đường vòng tạm thời.

老师说话不要绕路,直接说重点。
Lǎo shī shuō huà bú yào rào lù, zhí jiē shuō zhòng diǎn.
Thầy nói: đừng nói vòng vo, hãy đi thẳng vào trọng tâm.

他走错方向,结果绕了半个城市。
Tā zǒu cuò fāng xiàng, jié guǒ rào le bàn gè chéng shì.
Anh ấy đi sai hướng, kết quả đi vòng nửa thành phố.

这次送货得绕路,要多花半小时。
Zhè cì sòng huò děi rào lù, yào duō huā bàn xiǎo shí.
Lần giao hàng này phải đi vòng, tốn thêm nửa tiếng.

为了安全,车队选择绕路通过。
Wèi le ān quán, chē duì xuǎn zé rào lù tōng guò.
Vì an toàn, đoàn xe chọn đi đường vòng.

你别老绕路说话,我听不懂。
Nǐ bié lǎo rào lù shuō huà, wǒ tīng bù dǒng.
Đừng nói vòng vo mãi thế, tôi nghe không hiểu.

他担心被别人看见,偷偷绕路回家。
Tā dān xīn bèi bié rén kàn jiàn, tōu tōu rào lù huí jiā.
Anh ta sợ bị người khác nhìn thấy, nên lén đi vòng đường về nhà.

我们的车导航出错,结果绕路走了十公里。
Wǒ men de chē dǎo háng chū cuò, jié guǒ rào lù zǒu le shí gōng lǐ.
GPS xe chúng tôi bị sai, kết quả đi vòng thêm mười cây số.

你早点告诉我,我就不用绕路了。
Nǐ zǎo diǎn gào sù wǒ, wǒ jiù bú yòng rào lù le.
Nếu cậu nói sớm, tôi đã không phải đi vòng rồi.

为了不被发现,他从小路绕过去。
Wèi le bù bèi fā xiàn, tā cóng xiǎo lù rào guò qù.
Để không bị phát hiện, anh ta đi vòng qua đường nhỏ.

他怕吵醒家人,特地绕路从后门进。
Tā pà chǎo xǐng jiā rén, tè dì rào lù cóng hòu mén jìn.
Anh ta sợ làm ồn người nhà, nên đi vòng cửa sau vào.

大雨淹路,很多人都要绕路。
Dà yǔ yān lù, hěn duō rén dōu yào rào lù.
Trời mưa lớn làm ngập đường, nhiều người phải đi vòng.

我不想见他,所以绕路走了另一条街。
Wǒ bù xiǎng jiàn tā, suǒ yǐ rào lù zǒu le lìng yì tiáo jiē.
Tôi không muốn gặp anh ta nên đi vòng qua phố khác.

如果你不赶时间,就绕路走吧。
Rú guǒ nǐ bù gǎn shí jiān, jiù rào lù zǒu ba.
Nếu cậu không vội, thì đi vòng cũng được.

那条街封了,他们被迫绕路去学校。
Nà tiáo jiē fēng le, tā men bèi pò rào lù qù xué xiào.
Con phố đó bị chặn, họ buộc phải đi vòng đến trường.

  1. Tổng kết

绕路 (rào lù) = đi vòng, đi đường vòng, tránh đường chính, hoặc nói vòng vo.

Dùng nhiều trong giao thông, đi lại, và cả trong cách nói ẩn dụ.

绕路 là gì? — Giải thích chi tiết

绕路 (simplified: 绕路, traditional: 繞路) / pinyin: rào lù — nghĩa đen là “đi lòng vòng, đi đường vòng”; nghĩa mở rộng là “đi đường dài hơn, đi vòng tránh một chỗ”, có thể dùng theo nghĩa đen (về đường đi) hoặc nghĩa bóng (né tránh vấn đề, né ai đó, đi đường vòng trong quan hệ/việc).
Loại từ: cụm động từ (verb phrase). Trong tiếng Trung thường dùng như động từ (ví dụ: 绕路走 / 绕路而行 / 绕道).

Cách dùng & ghi chú ngữ pháp ngắn

Thường kết hợp với động từ như 走: 绕路走 / 绕路去 + địa điểm (đi đường vòng tới nơi nào đó).

Có thể dùng dưới dạng cấu trúc 绕道 + 动词 (绕道去/绕道而行) — 同义词:绕道 / 绕开 / 绕过。反义词:走近路 / 抄近路 / 走捷径。

Nghĩa bóng: 绕路 còn có thể chỉ việc “không đi thẳng vào vấn đề/ né tránh ai đó” (ví dụ: 在谈话中绕路 = nói vòng vo).

Ví dụ (mỗi câu kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)

我们开车绕路走,避开堵车的路段。
Wǒmen kāichē rào lù zǒu, bì kāi dǔchē de lùduàn.
Chúng ta lái xe đi đường vòng, tránh những đoạn ùn tắc.

今天桥在修,必须绕路。
Jīntiān qiáo zài xiū, bìxū rào lù.
Hôm nay cây cầu đang sửa, phải đi đường vòng.

他为了不碰见前任,特意绕路去上班。
Tā wèile bù pèngjiàn qiánrèn, tèyì rào lù qù shàngbān.
Anh ấy cố tình đi đường vòng đến chỗ làm để không gặp người yêu cũ.

路不好走,徒步最好绕路而行。
Lù bù hǎo zǒu, túbù zuì hǎo rào lù ér xíng.
Đường khó đi, đi bộ thì tốt nhất là đi vòng tránh.

GPS 指示我们绕路通过工地。
GPS zhǐshì wǒmen rào lù tōngguò gōngdì.
GPS chỉ chúng tôi đi đường vòng qua công trường.

医生建议绕路避免伤口,以免感染。
Yīshēng jiànyì rào lù bìmiǎn shāngkǒu, yǐmiǎn gǎnrǎn.
Bác sĩ khuyên đi tránh vùng vết thương để khỏi nhiễm trùng. (nghĩa bóng: tránh vùng nguy hiểm)

他说话总是绕路,不肯直接回答问题。
Tā shuōhuà zǒng shì rào lù, bùkěn zhíjiē huídá wèntí.
Anh ta nói chuyện luôn vòng vo, không chịu trả lời thẳng câu hỏi.

学校门口修路,我们每天都要绕路十分钟。
Xuéxiào ménkǒu xiū lù, wǒmen měitiān dōu yào rào lù shí fēnzhōng.
Trước cổng trường sửa đường, mỗi ngày chúng tôi đều phải đi đường vòng thêm 10 phút.

出门别忘记绕路走,那边在施工。
Chūmén bié wàngjì rào lù zǒu, nà biān zài shīgōng.
Ra ngoài đừng quên đi đường vòng, bên đó đang thi công.

如果遇到示威游行,司机会绕路行驶。
Rúguǒ yùdào shìwēi yóuxíng, sījī huì rào lù xíngshǐ.
Nếu gặp biểu tình, tài xế sẽ đi đường vòng.

她选择绕路去见家人,不想直接经过那条街。
Tā xuǎnzé rào lù qù jiàn jiārén, bù xiǎng zhíjiē jīngguò nà tiáo jiē.
Cô ấy chọn đi vòng đến thăm gia đình, không muốn đi qua con phố đó trực tiếp.

为了安全,货车必须绕路驶离市区。
Wèile ānquán, huòchē bìxū rào lù shǐlí shìqū.
Vì an toàn, xe tải phải đi đường vòng ra khỏi khu vực thành phố.

他回答问题总是绕来绕去,让人听不明白。
Tā huídá wèntí zǒng shì rào lái rào qù, ràng rén tīng bù míngbái.
Anh ấy trả lời câu hỏi lúc nào cũng vòng vo khiến người ta không hiểu.

导航提示前方封路,请立即绕路。
Dǎoháng tíshì qiánfāng fēng lù, qǐng lìjí rào lù.
Hệ thống dẫn đường báo trước chắn đường, xin vui lòng đi vòng ngay.

我们绕道去市场,顺便买点菜。
Wǒmen rào dào qù shìchǎng, shùnbiàn mǎi diǎn cài.
Chúng ta đi đường vòng đến chợ, tiện thể mua ít đồ.

她在说话时绕路提到他的名字,显得很尴尬。
Tā zài shuōhuà shí rào lù tí dào tā de míngzi, xiǎnde hěn gāngà.
Khi nói chuyện cô ấy vòng vo nhắc đến tên anh ta, trông rất ngượng.

节假日高速拥堵,很多人选择绕路走县道。
Jiéjiàrì gāosù yōngdǔ, hěn duō rén xuǎnzé rào lù zǒu xiàndào.
Ngày lễ đường cao tốc tắc nghẽn, nhiều người chọn đi đường vòng qua tỉnh lộ.

为避免危险,请绕路通过那片树林。
Wèi bìmiǎn wēixiǎn, qǐng rào lù tōngguò nà piàn shùlín.
Để tránh nguy hiểm, xin hãy đi đường vòng qua khu rừng đó.

他绕路去买药,顺便看望了邻居。
Tā rào lù qù mǎi yào, shùnbiàn kànwàng le línjū.
Anh ấy đi vòng để mua thuốc, tiện ghé thăm hàng xóm.

面对敏感话题,她选择绕路回答以示谨慎。
Miàn duì mǐngǎn huàtí, tā xuǎnzé rào lù huídá yǐ shì jǐnshèn.
Đối mặt chủ đề nhạy cảm, cô ấy chọn trả lời vòng vo để tỏ ra thận trọng.

Một vài mẫu câu / cấu trúc hữu dụng

绕路走 / 绕路去 + 地点。
例:我们绕路去图书馆。 — Chúng ta đi đường vòng đến thư viện.

绕道 + 动词。
例:绕道回家。 — Đi đường vòng về nhà.

不要绕路,直接说出来。(nghĩa bóng)
Đừng nói vòng vo, hãy nói thẳng ra.

被迫绕路 / 自行绕路 — bị bắt buộc phải đi đường vòng / tự đi vòng.

Tóm tắt ngắn

绕路 là cụm động từ nghĩa “đi đường vòng / né tránh”.

Dùng cả nghĩa đen (về đường đi) và nghĩa bóng (vòng vo, tránh né).

Thường kết hợp với các động từ như 走 / 行 / 驶 / 去.

Từ đồng nghĩa hay gặp: 绕道、绕开、绕过;反义词: 走近路、抄近路、走捷径.

绕路 (rào lù) là gì?

  1. Nghĩa gốc

“绕路” nghĩa là đi vòng đường, đi đường khác, hoặc đi đường vòng để tránh một đoạn đường nào đó.
Tức là không đi thẳng theo tuyến đường ngắn nhất, mà vòng qua chỗ khác — thường vì lý do như: đường tắc, đường bị chặn, sửa chữa, hoặc muốn tránh ai đó, tránh điều gì đó.

  1. Loại từ

Là động từ (动词) trong tiếng Trung.
→ Dùng để diễn tả hành động di chuyển theo tuyến đường không trực tiếp.

Cũng có thể dùng nghĩa bóng: chỉ cách nói chuyện, cách làm việc vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

绕路 + 去 + (địa điểm) : đi vòng đến đâu đó
→ 绕路去公司 (đi vòng đến công ty)

绕路 + 走 / 回 / 回家 / 上班 : đi vòng / về vòng

被迫绕路: bị buộc phải đi vòng

绕远路: đi đường xa hơn (nhấn mạnh “xa”)

Trái nghĩa: 抄近路 (chāo jìn lù – đi đường tắt), 走捷径 (zǒu jié jìng – đi lối tắt, nghĩa bóng là “đi đường nhanh” trong học tập hay công việc).

Phân biệt
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
绕路 rào lù đi vòng, đổi tuyến đường thông dụng, khẩu ngữ
绕道 rào dào đổi hướng, đi đường vòng mang sắc thái trang trọng hơn
绕远路 rào yuǎn lù đi vòng xa hơn nhấn mạnh “xa”
抄近路 chāo jìn lù đi đường tắt trái nghĩa
Ví dụ chi tiết (中文 – Phiên âm – Nghĩa tiếng Việt)

因为前面修路,我们只好绕路去公司。
Yīn wèi qián miàn xiū lù, wǒ men zhǐ hǎo rào lù qù gōng sī.
Vì phía trước đang sửa đường, nên chúng tôi đành phải đi vòng tới công ty.

小路堵了,我们得绕路走。
Xiǎo lù dǔ le, wǒ men děi rào lù zǒu.
Đường nhỏ bị tắc, chúng ta phải đi đường vòng.

导航显示前面有事故,请绕路行驶。
Dǎo háng xiǎn shì qián miàn yǒu shì gù, qǐng rào lù xíng shǐ.
Bản đồ chỉ dẫn cho thấy phía trước có tai nạn, xin hãy đi đường vòng.

为了避开堵车,我们绕路走了高速。
Wèi le bì kāi dǔ chē, wǒ men rào lù zǒu le gāo sù.
Để tránh tắc đường, chúng tôi đi vòng lên đường cao tốc.

司机被迫绕路,因为桥被封了。
Sī jī bèi pò rào lù, yīn wèi qiáo bèi fēng le.
Tài xế buộc phải đi vòng vì cây cầu bị phong tỏa.

我宁愿绕路,也不想遇到他。
Wǒ níng yuàn rào lù, yě bù xiǎng yù dào tā.
Tôi thà đi đường vòng còn hơn gặp anh ta.

晚高峰太堵了,我们还是绕路吧。
Wǎn gāo fēng tài dǔ le, wǒ men hái shì rào lù ba.
Giờ cao điểm tắc quá, chúng ta đi vòng thì hơn.

那个地方危险,最好绕路而行。
Nà gè dì fāng wēi xiǎn, zuì hǎo rào lù ér xíng.
Chỗ đó nguy hiểm, tốt nhất nên đi vòng qua.

他讲话总是绕路,不肯说重点。
Tā jiǎng huà zǒng shì rào lù, bù kěn shuō zhòng diǎn.
Anh ta nói chuyện lúc nào cũng vòng vo, chẳng chịu nói thẳng vào trọng điểm.

为了避开抗议人群,警车只好绕路。
Wèi le bì kāi kàng yì rén qún, jǐng chē zhǐ hǎo rào lù.
Để tránh đám đông biểu tình, xe cảnh sát đành đi vòng.

他故意绕路,就是不想被别人看到。
Tā gù yì rào lù, jiù shì bù xiǎng bèi bié rén kàn dào.
Anh ấy cố tình đi vòng, chỉ vì không muốn bị người khác thấy.

我们绕路去了海边,顺便看了日落。
Wǒ men rào lù qù le hǎi biān, shùn biàn kàn le rì luò.
Chúng tôi đi vòng ra bờ biển, tiện thể ngắm hoàng hôn.

这次出差,我们绕路参观了客户工厂。
Zhè cì chū chāi, wǒ men rào lù cān guān le kè hù gōng chǎng.
Lần đi công tác này, chúng tôi đi vòng ghé thăm nhà máy của khách hàng.

导航让我绕路五公里,但更快。
Dǎo háng ràng wǒ rào lù wǔ gōng lǐ, dàn gèng kuài.
GPS bảo tôi đi vòng thêm 5 km, nhưng lại nhanh hơn.

我们绕路避开了那场暴雨。
Wǒ men rào lù bì kāi le nà chǎng bào yǔ.
Chúng tôi đi đường vòng để tránh cơn mưa to đó.

经理说:“别绕路,说重点!”
Jīng lǐ shuō: ‘Bié rào lù, shuō zhòng diǎn!’
Giám đốc nói: “Đừng vòng vo nữa, nói thẳng vào trọng tâm đi!”

如果前面堵得太严重,我们就绕路回家。
Rú guǒ qián miàn dǔ de tài yán zhòng, wǒ men jiù rào lù huí jiā.
Nếu phía trước tắc quá nghiêm trọng, chúng ta đi vòng về nhà.

他不想直接拒绝,就绕路讲了别的话题。
Tā bù xiǎng zhí jiē jù jué, jiù rào lù jiǎng le bié de huà tí.
Anh ta không muốn từ chối thẳng, nên vòng sang chủ đề khác.

有的司机为了多收钱,故意绕路。
Yǒu de sī jī wèi le duō shōu qián, gù yì rào lù.
Có tài xế vì muốn thu thêm tiền nên cố tình đi đường vòng.

绕路虽然远一点,但风景更好。
Rào lù suī rán yuǎn yī diǎn, dàn fēng jǐng gèng hǎo.
Tuy đi vòng hơi xa một chút, nhưng phong cảnh đẹp hơn.

Tổng kết dễ nhớ
Đặc điểm Giải thích
Từ loại Động từ
Nghĩa đen Đi vòng, đổi hướng, tránh tuyến chính
Nghĩa bóng Nói vòng vo, không trực tiếp
Trái nghĩa 抄近路 (đi đường tắt), 走捷径 (đi lối tắt)
Cách nhớ “绕” = vòng quanh, “路” = đường → “绕路” = vòng quanh con đường chính

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8 là tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 4 và HSKK trung cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất và toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất toàn quốc với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education (MASTEREDU) chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo bộ giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với bộ giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ. CHINEMASTER education là nền tảng luyện thi HSK online và luyện thi HSKK online lớn nhất cả Nước. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung công xưởng nhà máy, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung buôn bán hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online và HSKK online là một trong những công trình biên soạn tiêu biểu, mang tính hệ thống và chiều sâu học thuật cao của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập và trực tiếp vận hành hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU). Đây không chỉ đơn thuần là một bộ tài liệu giảng dạy, mà còn là một hệ sinh thái tri thức hoàn chỉnh, phục vụ toàn diện cho quá trình học tập, luyện thi và ứng dụng tiếng Trung trong thực tế. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online & HSKK online được thiết kế chuyên biệt cho trình độ HSK 4 và HSKK trung cấp, với cấu trúc nội dung bám sát khung đề thi chuẩn HSK HSKK quốc tế, đồng thời được tối ưu hóa để phù hợp với người học Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này nằm ở tính thực chiến cao, tập trung trực tiếp vào các dạng bài thi trọng điểm, giúp học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng làm bài.