HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster干净 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

干净 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

干净 (gānjìng) dùng để chỉ sự sạch sẽ, gọn gàng, trong sạch, hoặc không bị lẫn tạp chất. Ngoài ra, trong ngữ cảnh trừu tượng, nó còn có thể mang nghĩa trong sáng, liêm khiết, rõ ràng, dứt khoát. 干净 (gānjìng) nghĩa là sạch sẽ, trong sạch, gọn gàng, là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung. Từ này có thể dùng để miêu tả vật thể (môi trường, quần áo, nhà cửa, cơ thể, thực phẩm) hoặc tính cách, hành vi, đạo đức của con người (nghĩa bóng: trong sạch, không dính dáng đến điều xấu).

5/5 - (1 bình chọn)

干净 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Giải thích chi tiết từ 干净 (gānjìng)

  1. Nghĩa cơ bản:

干净 nghĩa là sạch sẽ, gọn gàng, trong lành.

Ngoài nghĩa chính “sạch sẽ”, từ này còn có các nghĩa mở rộng:

Gọn gàng, gãy gọn, dứt khoát (trong lời nói, hành động).

Hết sạch, sạch sành sanh (không còn sót lại gì).

  1. Phát âm: gānjìng

干 gān (thanh 1)

净 jìng (thanh 4)

  1. Loại từ:

Tính từ: chỉ trạng thái sạch sẽ, gọn gàng (房间很干净 – căn phòng rất sạch).

Bổ ngữ kết quả: đi sau động từ để chỉ kết quả “sạch sẽ, hết sạch” (吃干净 – ăn hết sạch, 擦干净 – lau sạch).

  1. Cách dùng phổ biến:

A + 很/非常/特别 + 干净 → miêu tả sự sạch sẽ.

把 + B + 动词 + 干净 → làm sạch, làm hết (把桌子擦干净 – lau sạch bàn).

干干净净 → hình thức lặp, nhấn mạnh sự sạch sẽ tuyệt đối.

做事/说话 + 干净利落 → làm việc, nói năng gọn gàng, dứt khoát.

吃/喝 + 干净 → ăn uống hết sạch.

  1. So sánh với từ gần nghĩa:

干净: thiên về trạng thái sạch sẽ, gọn gàng, hoặc kết quả “hết sạch”.

清洁 (qīngjié): trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, khẩu hiệu (保持环境清洁 – giữ vệ sinh môi trường).

纯洁 (chúnjié): trong sáng, thuần khiết (tinh thần, tình cảm), không dùng thay cho 干净.

30 mẫu câu với 干净 (có pinyin và dịch nghĩa)
1–10: Nghĩa “sạch sẽ, gọn gàng”
房间很干净。 Fángjiān hěn gānjìng. Căn phòng rất sạch sẽ.

这杯水看起来很干净。 Zhè bēi shuǐ kàn qǐlái hěn gānjìng. Ly nước này trông rất sạch.

孩子们都穿得干干净净的。 Háizimen dōu chuān de gāngānjìngjìng de. Bọn trẻ đều ăn mặc sạch sẽ gọn gàng.

桌子擦得很干净。 Zhuōzi cā de hěn gānjìng. Cái bàn được lau rất sạch.

你的手洗干净了吗? Nǐ de shǒu xǐ gānjìng le ma? Tay bạn đã rửa sạch chưa?

厨房保持得很干净。 Chúfáng bǎochí de hěn gānjìng. Nhà bếp được giữ rất sạch sẽ.

这家饭店的环境很干净。 Zhè jiā fàndiàn de huánjìng hěn gānjìng. Nhà hàng này có môi trường rất sạch sẽ.

他总是穿得干净整齐。 Tā zǒngshì chuān de gānjìng zhěngqí. Anh ấy luôn ăn mặc sạch sẽ, chỉnh tề.

衣服洗得很干净。 Yīfu xǐ de hěn gānjìng. Quần áo được giặt rất sạch.

这条街看起来很干净。 Zhè tiáo jiē kàn qǐlái hěn gānjìng. Con phố này trông rất sạch sẽ.

11–20: Nghĩa “gọn gàng, dứt khoát”
他做事很干净利落。 Tā zuòshì hěn gānjìng lìluò. Anh ấy làm việc rất gọn gàng, dứt khoát.

她说话很干净。 Tā shuōhuà hěn gānjìng. Cô ấy nói năng rất gãy gọn.

他的回答很干净。 Tā de huídá hěn gānjìng. Câu trả lời của anh ấy rất rõ ràng, gọn gàng.

他写字写得干干净净。 Tā xiězì xiě de gāngānjìngjìng. Anh ấy viết chữ rất sạch đẹp.

这份报告写得很干净。 Zhè fèn bàogào xiě de hěn gānjìng. Bản báo cáo này viết rất rõ ràng, gọn gàng.

她的动作很干净。 Tā de dòngzuò hěn gānjìng. Động tác của cô ấy rất gọn gàng.

他的演讲干净有力。 Tā de yǎnjiǎng gānjìng yǒulì. Bài phát biểu của anh ấy gãy gọn, mạnh mẽ.

他说话干净利落,没有废话。 Tā shuōhuà gānjìng lìluò, méiyǒu fèihuà. Anh ấy nói chuyện gọn gàng, không dài dòng.

她的舞蹈动作很干净。 Tā de wǔdǎo dòngzuò hěn gānjìng. Động tác múa của cô ấy rất gọn gàng.

他的书法写得干净漂亮。 Tā de shūfǎ xiě de gānjìng piàoliang. Thư pháp của anh ấy viết rất sạch đẹp.

21–30: Nghĩa “hết sạch, sạch sành sanh”
他把饭吃得干干净净。 Tā bǎ fàn chī de gāngānjìngjìng. Anh ấy ăn hết sạch cơm.

水果被孩子们吃得干净了。 Shuǐguǒ bèi háizimen chī de gānjìng le. Hoa quả bị bọn trẻ ăn hết sạch.

他把果汁喝得干净。 Tā bǎ guǒzhī hē de gānjìng. Anh ấy uống hết sạch nước hoa quả.

桌上的钱被拿得干净。 Zhuō shàng de qián bèi ná de gānjìng. Tiền trên bàn bị lấy hết sạch.

他把碗里的汤喝得干净。 Tā bǎ wǎn lǐ de tāng hē de gānjìng. Anh ấy uống hết sạch canh trong bát.

盘子里的菜吃得干净了。 Pánzi lǐ de cài chī de gānjìng le. Thức ăn trong đĩa đã bị ăn hết sạch.

他把黑板擦得干净。 Tā bǎ hēibǎn cā de gānjìng. Anh ấy lau bảng sạch sẽ.

衣服上的污渍洗得干净。 Yīfu shàng de wūzì xǐ de gānjìng. Vết bẩn trên quần áo được giặt sạch.

他把房间打扫得干干净净。 Tā bǎ fángjiān dǎsǎo de gāngānjìngjìng. Anh ấy dọn phòng sạch sẽ tinh tươm.

桌子擦得干净极了。 Zhuōzi cā de gānjìng jí le. Cái bàn được lau sạch bóng.

Từ vựng tiếng Trung: 干净 (gānjìng)

  1. Nghĩa tiếng Việt:

干净 có nghĩa là sạch sẽ, gọn gàng, trong sạch, thuần khiết.
Tùy theo ngữ cảnh, “干净” có thể chỉ về sự sạch về vật chất, hoặc sự trong sạch về tinh thần, đạo đức.

  1. Phiên âm và cấu tạo từ:

干净 (gānjìng)

干 (gān): khô ráo, sạch

净 (jìng): trong, sạch, không bẩn
=> Kết hợp lại mang nghĩa “sạch sẽ hoàn toàn”.

  1. Loại từ:

Tính từ (形容词 xíngróngcí)

  1. Nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh:

Dùng chỉ sự sạch sẽ, gọn gàng về bề mặt vật chất:

指没有污垢、灰尘、杂物。
→ Chỉ sự không có bụi bẩn, rác, hay tạp chất.
Ví dụ: 地板擦得很干净。Sàn được lau rất sạch.

Dùng chỉ sự trong sạch về tinh thần, đạo đức:

比喻思想、行为、心灵等纯洁无污点。
→ Ẩn dụ chỉ tâm hồn hoặc hành vi trong sáng, không vẩn đục.
Ví dụ: 她的心很干净。Trái tim cô ấy rất trong sáng.

Dùng chỉ sự triệt để, hoàn toàn:

表示彻底、全部。
→ Chỉ sự dứt khoát, triệt để.
Ví dụ: 把问题解决得干干净净。Giải quyết vấn đề một cách triệt để.

  1. Một số mẫu câu ngữ pháp thường gặp:

干净 + 的 + danh từ → Chỉ danh từ sạch sẽ.
例如:干净的衣服 (quần áo sạch), 干净的房间 (phòng sạch).

把 + danh từ + 打扫/洗 + 干净 → Biểu thị hành động làm sạch.
例如:把桌子擦干净。(Lau sạch bàn.)

A 比 B 干净 → So sánh mức độ sạch.
例如:我的衣服比你的干净。(Quần áo của tôi sạch hơn của bạn.)

干干净净 → Dạng lặp, biểu thị mức độ cao hoặc nhấn mạnh.
例如:屋子被打扫得干干净净。(Căn phòng được dọn dẹp rất sạch sẽ.)

  1. 30 câu ví dụ tiếng Trung có phiên âm và dịch tiếng Việt:

房间很干净。
Fángjiān hěn gānjìng.
Phòng rất sạch sẽ.

请把桌子擦干净。
Qǐng bǎ zhuōzi cā gānjìng.
Làm ơn lau sạch cái bàn.

她的衣服总是很干净。
Tā de yīfu zǒng shì hěn gānjìng.
Quần áo của cô ấy lúc nào cũng sạch sẽ.

地板打扫得干干净净。
Dìbǎn dǎsǎo de gāngānjìngjìng.
Sàn nhà được quét rất sạch sẽ.

你的手不干净,去洗洗吧。
Nǐ de shǒu bù gānjìng, qù xǐxǐ ba.
Tay bạn không sạch, đi rửa đi.

我喜欢住在干净的地方。
Wǒ xǐhuān zhù zài gānjìng de dìfāng.
Tôi thích sống ở nơi sạch sẽ.

他把所有的文件都清理得很干净。
Tā bǎ suǒyǒu de wénjiàn dōu qīnglǐ de hěn gānjìng.
Anh ấy dọn dẹp hết tài liệu rất sạch sẽ.

桌子上干干净净,一点灰尘也没有。
Zhuōzi shàng gāngānjìngjìng, yīdiǎn huīchén yě méiyǒu.
Trên bàn sạch bóng, không có chút bụi nào.

她的心灵像白纸一样干净。
Tā de xīnlíng xiàng báizhǐ yīyàng gānjìng.
Tâm hồn cô ấy trong sáng như tờ giấy trắng.

洗碗要洗干净,不然会有味道。
Xǐwǎn yào xǐ gānjìng, bùrán huì yǒu wèidào.
Phải rửa sạch bát, nếu không sẽ có mùi.

医院里保持得很干净。
Yīyuàn lǐ bǎochí de hěn gānjìng.
Trong bệnh viện được giữ rất sạch sẽ.

他做事很干净利落。
Tā zuòshì hěn gānjìng lìluo.
Anh ấy làm việc rất gọn gàng, dứt khoát.

她把旧衣服洗得干干净净。
Tā bǎ jiù yīfu xǐ de gāngānjìngjìng.
Cô ấy giặt sạch quần áo cũ.

我喜欢干净的厨房。
Wǒ xǐhuān gānjìng de chúfáng.
Tôi thích nhà bếp sạch sẽ.

你吃饭前要洗干净手。
Nǐ chīfàn qián yào xǐ gānjìng shǒu.
Trước khi ăn phải rửa tay cho sạch.

他是个心地很干净的人。
Tā shì gè xīndì hěn gānjìng de rén.
Anh ấy là người có tâm hồn trong sáng.

那个孩子的脸洗得很干净。
Nàgè háizi de liǎn xǐ de hěn gānjìng.
Mặt đứa trẻ được rửa rất sạch.

我想住在一个安静又干净的小区。
Wǒ xiǎng zhù zài yīgè ānjìng yòu gānjìng de xiǎoqū.
Tôi muốn sống trong một khu yên tĩnh và sạch sẽ.

他把手机擦得一尘不染,特别干净。
Tā bǎ shǒujī cā de yī chén bù rǎn, tèbié gānjìng.
Anh ấy lau điện thoại sạch bóng, không một hạt bụi.

我的房间比你的干净。
Wǒ de fángjiān bǐ nǐ de gānjìng.
Phòng của tôi sạch hơn của bạn.

请把垃圾扔干净。
Qǐng bǎ lājī rēng gānjìng.
Làm ơn vứt sạch rác đi.

他把错误改得干干净净。
Tā bǎ cuòwù gǎi de gāngānjìngjìng.
Anh ấy sửa lỗi triệt để, không còn sai sót.

我喜欢空气干净的地方。
Wǒ xǐhuān kōngqì gānjìng de dìfāng.
Tôi thích những nơi có không khí trong lành.

那个城市街道非常干净。
Nàgè chéngshì jiēdào fēicháng gānjìng.
Đường phố thành phố đó rất sạch.

你把桌布洗干净了吗?
Nǐ bǎ zhuōbù xǐ gānjìng le ma?
Bạn đã giặt sạch khăn bàn chưa?

他希望自己的人生干干净净。
Tā xīwàng zìjǐ de rénshēng gāngānjìngjìng.
Anh ấy hy vọng cuộc đời mình luôn trong sạch.

我喜欢保持房间干净整齐。
Wǒ xǐhuān bǎochí fángjiān gānjìng zhěngqí.
Tôi thích giữ phòng sạch sẽ và ngăn nắp.

桌子擦得干净极了。
Zhuōzi cā de gānjìng jí le.
Cái bàn được lau sạch tuyệt đối.

她把过去的事情忘得干干净净。
Tā bǎ guòqù de shìqíng wàng de gāngānjìngjìng.
Cô ấy quên sạch những chuyện trong quá khứ.

你要保持衣服干净,别弄脏了。
Nǐ yào bǎochí yīfu gānjìng, bié nòng zāng le.
Bạn phải giữ quần áo sạch, đừng làm bẩn nhé.

  1. Tổng kết:

干净 (gānjìng) là tính từ dùng để mô tả sự sạch sẽ, trong sáng, ngăn nắp, hoặc triệt để.

Có thể dùng theo nhiều cấp độ và nghĩa mở rộng, ví dụ như “心地干净” (tâm hồn trong sáng) hoặc “解决得干干净净” (giải quyết triệt để).

Trong khẩu ngữ, người Trung Quốc rất thường dùng để khen hoặc mô tả môi trường, con người, vật dụng hay hành vi.

干净 (gānjìng)
Loại từ

  • Tính từ: nghĩa là sạch sẽ, gọn gàng, trong lành.
  • Bổ ngữ kết quả: đứng sau động từ, mang nghĩa sạch hết, hết sạch, không còn lại gì.
  • Từ láy nhấn mạnh: 干干净净 → sạch tinh tươm.

Cách dùng chính

  • Miêu tả trạng thái (tính từ)
  • Chủ ngữ + 很/不 + 干净
  • Danh từ + 很/不 + 干净
  • Bổ ngữ kết quả (V + 干净)
  • 把 + Danh từ + 动词 + 干净
  • 动词 + 干净
  • Nhấn mạnh bằng láy (干干净净)
  • 把 + Danh từ + 弄/洗/打扫 + 得 + 干干净净
  • Nghĩa bóng (gọn ghẽ, dứt khoát)
  • 说话/做事 + 很 + 干净

Ví dụ minh họa
Nghĩa “sạch sẽ”

  • 房间很干净。
    Fángjiān hěn gānjìng.
    Phòng rất sạch.
  • 你的衣服不太干净。
    Nǐ de yīfu bútài gānjìng.
    Quần áo của bạn không sạch lắm.
  • 请保持厨房干净。
    Qǐng bǎochí chúfáng gānjìng.
    Xin hãy giữ cho nhà bếp sạch.

Bổ ngữ kết quả

  • 把地打扫干净。
    Bǎ dì dǎsǎo gānjìng.
    Quét sàn sạch đi.
  • 把水果洗干净再吃。
    Bǎ shuǐguǒ xǐ gānjìng zài chī.
    Rửa sạch hoa quả rồi hãy ăn.
  • 把碗刷干净。
    Bǎ wǎn shuā gānjìng.
    Chà rửa bát cho sạch.

Nhấn mạnh (干干净净)

  • 把鞋子洗得干干净净。
    Bǎ xiézi xǐ de gāngānjìngjìng.
    Giặt giày sạch tinh tươm.
  • 厨房收拾得干干净净。
    Chúfáng shōushi de gāngānjìngjìng.
    Nhà bếp dọn gọn gàng, sạch sẽ.

Nghĩa bóng (dứt khoát, gọn ghẽ)

  • 她说话很干净,不拖泥带水。
    Tā shuōhuà hěn gānjìng, bù tuōní dàishuǐ.
    Cô ấy nói năng rất dứt khoát, không rườm rà.
  • 把问题解决得干净利落。
    Bǎ wèntí jiějué de gānjìng lìluo.
    Giải quyết vấn đề gọn ghẽ, dứt điểm.
  1. Miêu tả trạng thái “sạch sẽ” (tính từ)
  • 房间很干净。
    Fángjiān hěn gānjìng.
    Phòng rất sạch.
  • 你的衣服不太干净。
    Nǐ de yīfu bù tài gānjìng.
    Quần áo của bạn không sạch lắm.
  • 厨房看起来很干净。
    Chúfáng kàn qǐlái hěn gānjìng.
    Nhà bếp trông rất sạch.
  • 这家饭店很干净。
    Zhè jiā fàndiàn hěn gānjìng.
    Nhà hàng này rất sạch sẽ.
  • 空气很干净。
    Kōngqì hěn gānjìng.
    Không khí rất trong lành.
  • 他的手不干净。
    Tā de shǒu bù gānjìng.
    Tay của anh ấy không sạch.
  • 你的鞋子很干净。
    Nǐ de xiézi hěn gānjìng.
    Giày của bạn rất sạch.
  • 孩子们穿得很干净。
    Háizimen chuān de hěn gānjìng.
    Bọn trẻ mặc rất sạch sẽ.
  1. Bổ ngữ kết quả (V + 干净)
  • 把桌子擦干净。
    Bǎ zhuōzi cā gānjìng.
    Lau sạch cái bàn đi.
  • 把水果洗干净再吃。
    Bǎ shuǐguǒ xǐ gānjìng zài chī.
    Rửa sạch hoa quả rồi hãy ăn.
  • 把碗刷干净。
    Bǎ wǎn shuā gānjìng.
    Chà rửa bát cho sạch.
  • 把地打扫干净。
    Bǎ dì dǎsǎo gānjìng.
    Quét sạch sàn nhà.
  • 把垃圾清理干净。
    Bǎ lājī qīnglǐ gānjìng.
    Dọn sạch rác đi.
  • 把电脑里的病毒删干净。
    Bǎ diànnǎo lǐ de bìngdú shān gānjìng.
    Xóa sạch virus trong máy tính.
  • 把盘子里的菜吃干净。
    Bǎ pánzi lǐ de cài chī gānjìng.
    Ăn sạch thức ăn trong đĩa.
  • 把黑板擦干净。
    Bǎ hēibǎn cā gānjìng.
    Xóa sạch bảng đen.
  1. Nhấn mạnh bằng láy 干干净净- 把衣服洗得干干净净。
    Bǎ yīfu xǐ de gāngānjìngjìng.
    Giặt quần áo sạch tinh tươm.
  • 厨房收拾得干干净净。
    Chúfáng shōushi de gāngānjìngjìng.
    Nhà bếp dọn gọn gàng, sạch sẽ.
  • 孩子们打扮得干干净净。
    Háizimen dǎbàn de gāngānjìngjìng.
    Bọn trẻ ăn mặc sạch sẽ, gọn gàng.
  • 桌子擦得干干净净。
    Zhuōzi cā de gāngānjìngjìng.
    Cái bàn được lau sạch bóng.
  • 地板拖得干干净净。
    Dìbǎn tuō de gāngānjìngjìng.
    Sàn nhà được lau sạch tinh tươm.
  • 窗户擦得干干净净。
    Chuānghu cā de gāngānjìngjìng.
    Cửa sổ được lau sáng bóng.
  • 书包整理得干干净净。
    Shūbāo zhěnglǐ de gāngānjìngjìng.
    Cặp sách được sắp xếp gọn gàng sạch sẽ.
  • 小狗洗得干干净净。
    Xiǎogǒu xǐ de gāngānjìngjìng.
    Con chó nhỏ được tắm sạch sẽ.
  1. Nghĩa bóng (dứt khoát, gọn ghẽ)- 她说话很干净,不拖泥带水。
    Tā shuōhuà hěn gānjìng, bù tuōní dàishuǐ.
    Cô ấy nói năng rất dứt khoát, không dài dòng.
  • 他做事很干净利落。
    Tā zuòshì hěn gānjìng lìluo.
    Anh ấy làm việc rất gọn ghẽ, dứt khoát.
  • 把问题解决得干净利落。
    Bǎ wèntí jiějué de gānjìng lìluo.
    Giải quyết vấn đề gọn gàng, dứt điểm.
  • 他的动作很干净。
    Tā de dòngzuò hěn gānjìng.
    Động tác của anh ấy rất gọn gàng, dứt khoát.
  • 她的字写得很干净。
    Tā de zì xiě de hěn gānjìng.
    Chữ cô ấy viết rất gọn gàng, sạch đẹp.
  • 这场比赛他赢得很干净。
    Zhè chǎng bǐsài tā yíng de hěn gānjìng.
    Trận đấu này anh ấy thắng rất “sạch sẽ” (không gian lận).

Từ vựng: 干净 (gānjìng)

  1. Giải thích chi tiết

Chữ Hán: 干净

Phiên âm: gānjìng

Loại từ: Tính từ (形容词)

Ý nghĩa cơ bản:

Sạch sẽ – chỉ trạng thái không có bụi bẩn, không dơ, được vệ sinh gọn gàng.
Trong sáng, thuần khiết – chỉ tính cách, tâm hồn hoặc sự việc rõ ràng, không mập mờ.
Dứt khoát, triệt để – dùng trong nghĩa bóng, chỉ làm việc không để lại dấu vết, không nửa vời.

Từ đồng nghĩa: 清洁 (qīngjié), 整洁 (zhěngjié).

Từ trái nghĩa: 脏 (zāng – bẩn), 肮脏 (āngzāng – dơ bẩn).

Ví dụ thường gặp:

房间很干净 (Fángjiān hěn gānjìng) → Phòng rất sạch sẽ.
把衣服洗干净 (Bǎ yīfu xǐ gānjìng) → Giặt quần áo sạch sẽ.
说话干净利落 (Shuōhuà gānjìng lìluo) → Nói chuyện gọn gàng, dứt khoát.

  1. Cách dùng trong thực tế
    Miêu tả môi trường, đồ vật, quần áo, thân thể: sạch sẽ, gọn gàng.
    Chỉ hành động/việc làm: dứt khoát, không để lại hậu quả.
    Trong ngữ cảnh văn học: tâm hồn trong sáng, không vẩn đục.

Ví dụ: 你把桌子擦干净了没有?
(Nǐ bǎ zhuōzi cā gānjìng le méiyǒu?)
Bạn đã lau sạch cái bàn chưa?

  1. 30 mẫu câu ví dụ với 干净

这间教室很干净。
(Zhè jiān jiàoshì hěn gānjìng.)
Lớp học này rất sạch sẽ.

你把衣服洗干净了吗?
(Nǐ bǎ yīfu xǐ gānjìng le ma?)
Bạn đã giặt sạch quần áo chưa?

他每天都把房间打扫得很干净。
(Tā měitiān dōu bǎ fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.)
Anh ấy dọn dẹp phòng rất sạch sẽ mỗi ngày.

桌子擦得很干净。
(Zhuōzi cā de hěn gānjìng.)
Cái bàn được lau rất sạch.

请把碗洗干净。
(Qǐng bǎ wǎn xǐ gānjìng.)
Làm ơn rửa sạch cái bát.

孩子的小手洗得干干净净。
(Háizi de xiǎoshǒu xǐ de gāngānjìngjìng.)
Đôi tay nhỏ của đứa trẻ được rửa sạch bóng.

这条街看起来很干净。
(Zhè tiáo jiē kàn qǐlái hěn gānjìng.)
Con đường này trông rất sạch.

他的思想很干净,没有坏念头。
(Tā de sīxiǎng hěn gānjìng, méiyǒu huài niàntou.)
Tư tưởng của anh ấy rất trong sáng, không có ý nghĩ xấu.

请把桌布洗干净再用。
(Qǐng bǎ zhuōbù xǐ gānjìng zài yòng.)
Hãy giặt sạch khăn trải bàn rồi mới dùng.

你要把手洗干净再吃饭。
(Nǐ yào bǎ shǒu xǐ gānjìng zài chīfàn.)
Bạn phải rửa sạch tay rồi mới ăn cơm.

他的房间总是保持得很干净。
(Tā de fángjiān zǒng shì bǎochí de hěn gānjìng.)
Phòng của anh ấy lúc nào cũng giữ được sạch sẽ.

地板扫得一点灰尘也没有,很干净。
(Dìbǎn sǎo de yīdiǎn huīchén yě méiyǒu, hěn gānjìng.)
Sàn được quét sạch không có một hạt bụi, rất sạch sẽ.

她的衣服总是干净整齐。
(Tā de yīfu zǒng shì gānjìng zhěngqí.)
Quần áo của cô ấy lúc nào cũng sạch sẽ, gọn gàng.

厨房应该保持干净。
(Chúfáng yīnggāi bǎochí gānjìng.)
Nhà bếp nên được giữ sạch sẽ.

他说话做事很干净利落。
(Tā shuōhuà zuòshì hěn gānjìng lìluo.)
Anh ấy nói năng, làm việc rất dứt khoát, gọn gàng.

吃完饭要把碗筷洗干净。
(Chī wán fàn yào bǎ wǎnkuài xǐ gānjìng.)
Ăn xong phải rửa sạch bát đũa.

小狗刚洗完澡,看起来很干净。
(Xiǎogǒu gāng xǐ wán zǎo, kàn qǐlái hěn gānjìng.)
Chú chó nhỏ vừa tắm xong, trông rất sạch.

你要把嘴擦干净。
(Nǐ yào bǎ zuǐ cā gānjìng.)
Bạn phải lau sạch miệng.

公园的环境非常干净。
(Gōngyuán de huánjìng fēicháng gānjìng.)
Môi trường trong công viên rất sạch sẽ.

他把错误改得干干净净。
(Tā bǎ cuòwù gǎi de gāngānjìngjìng.)
Anh ấy sửa lỗi một cách triệt để.

衣服要晒干净才行。
(Yīfu yào shài gānjìng cái xíng.)
Quần áo phải phơi khô sạch sẽ mới được.

这杯水很干净,可以直接喝。
(Zhè bēi shuǐ hěn gānjìng, kěyǐ zhíjiē hē.)
Ly nước này rất sạch, có thể uống trực tiếp.

你要把地扫干净。
(Nǐ yào bǎ dì sǎo gānjìng.)
Bạn phải quét sạch sàn nhà.

我喜欢住在干净整齐的地方。
(Wǒ xǐhuān zhù zài gānjìng zhěngqí de dìfāng.)
Tôi thích sống ở nơi sạch sẽ, ngăn nắp.

她的心灵像白纸一样干净。
(Tā de xīnlíng xiàng báizhǐ yīyàng gānjìng.)
Tâm hồn cô ấy trong sáng như tờ giấy trắng.

你要把盘子洗干净才能放回去。
(Nǐ yào bǎ pánzi xǐ gānjìng cáinéng fàng huíqù.)
Bạn phải rửa sạch cái đĩa rồi mới cất đi được.

医院的地板擦得非常干净。
(Yīyuàn de dìbǎn cā de fēicháng gānjìng.)
Sàn bệnh viện được lau rất sạch sẽ.

他把事情处理得干净利落。
(Tā bǎ shìqíng chǔlǐ de gānjìng lìluo.)
Anh ấy xử lý công việc gọn gàng, dứt khoát.

吃饭前一定要洗干净手。
(Chīfàn qián yīdìng yào xǐ gānjìng shǒu.)
Trước khi ăn nhất định phải rửa sạch tay.

她的脸洗得干干净净,很漂亮。
(Tā de liǎn xǐ de gāngānjìngjìng, hěn piàoliang.)
Khuôn mặt cô ấy được rửa sạch sẽ, rất xinh đẹp.

干净 (gānjìng) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, dùng để chỉ sự sạch sẽ, gọn gàng, trong sạch, hoặc không bị lẫn tạp chất. Ngoài ra, trong ngữ cảnh trừu tượng, nó còn có thể mang nghĩa trong sáng, liêm khiết, rõ ràng, dứt khoát.

  1. Nghĩa và loại từ

Từ loại: Tính từ (形容词)

Phiên âm: gānjìng

Nghĩa tiếng Việt: sạch sẽ, gọn gàng, tinh khiết, trong sáng, rõ ràng, dứt khoát

Nghĩa tiếng Anh: clean, neat, tidy, pure, clear-cut

  1. Giải thích chi tiết

干净 có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Nghĩa gốc (thông thường): chỉ bề ngoài sạch sẽ, không có bụi bẩn, tạp chất.
Ví dụ: 干净的衣服 (quần áo sạch), 干净的房间 (phòng sạch sẽ).

Nghĩa mở rộng: chỉ người sống gọn gàng, ngăn nắp, yêu sạch sẽ.
Ví dụ: 她是一个很干净的人。→ Cô ấy là người rất ngăn nắp, gọn gàng.

Nghĩa trừu tượng: chỉ sự trong sáng về đạo đức, không có tội lỗi, không dính dáng xấu xa.
Ví dụ: 他是个很干净的官员。→ Ông ấy là một quan chức liêm khiết.

Trong văn nói: còn có thể chỉ hành động dứt khoát, không để lại dấu vết (làm “sạch sành sanh”, “hết sạch”).
Ví dụ: 钱花得一点也不剩,干干净净的。→ Tiêu tiền sạch sành sanh, không còn đồng nào.

  1. Một số cách dùng thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    很 + 干净 Rất sạch sẽ 房间很干净。
    打扫得 + 很干净 Dọn dẹp rất sạch 他把屋子打扫得很干净。
    洗得 + 干净 Rửa sạch 把衣服洗干净。
    干干净净 Dạng lặp để nhấn mạnh “rất sạch, cực kỳ sạch” 桌子擦得干干净净。
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)

房间很干净。
Fángjiān hěn gānjìng.
Căn phòng rất sạch sẽ.

请把桌子擦干净。
Qǐng bǎ zhuōzi cā gānjìng.
Làm ơn lau sạch bàn đi.

他是个很爱干净的人。
Tā shì gè hěn ài gānjìng de rén.
Anh ấy là người rất yêu sạch sẽ.

妈妈每天都把家里打扫得干干净净。
Māmā měitiān dōu bǎ jiālǐ dǎsǎo de gāngānjìngjìng.
Mẹ dọn dẹp nhà cửa rất sạch sẽ mỗi ngày.

她的衣服总是那么干净整齐。
Tā de yīfú zǒngshì nàme gānjìng zhěngqí.
Quần áo của cô ấy lúc nào cũng sạch sẽ, gọn gàng.

水很干净,可以直接喝。
Shuǐ hěn gānjìng, kěyǐ zhíjiē hē.
Nước rất sạch, có thể uống trực tiếp.

他做事很干净利落。
Tā zuò shì hěn gānjìng lìluò.
Anh ấy làm việc rất gọn gàng, dứt khoát.

把手洗干净再吃饭。
Bǎ shǒu xǐ gānjìng zài chīfàn.
Rửa tay sạch rồi hãy ăn cơm.

这家饭店的厨房很干净。
Zhè jiā fàndiàn de chúfáng hěn gānjìng.
Nhà bếp của nhà hàng này rất sạch sẽ.

雨后空气变得很干净。
Yǔ hòu kōngqì biàn de hěn gānjìng.
Sau cơn mưa, không khí trở nên rất trong lành.

我希望我的心是干净的。
Wǒ xīwàng wǒ de xīn shì gānjìng de.
Tôi hy vọng tâm hồn mình trong sáng.

他把钱花得干干净净。
Tā bǎ qián huā de gāngānjìngjìng.
Anh ta tiêu hết sạch tiền rồi.

这件衬衫洗得很干净。
Zhè jiàn chènshān xǐ de hěn gānjìng.
Chiếc áo sơ mi này được giặt rất sạch.

你把地扫干净了吗?
Nǐ bǎ dì sǎo gānjìng le ma?
Bạn đã quét sạch sàn chưa?

他的心地很干净。
Tā de xīndì hěn gānjìng.
Tấm lòng anh ấy rất trong sáng.

这条河水非常干净。
Zhè tiáo héshuǐ fēicháng gānjìng.
Dòng sông này rất trong sạch.

他们把公园打扫得干干净净。
Tāmen bǎ gōngyuán dǎsǎo de gāngānjìngjìng.
Họ dọn công viên sạch sẽ tinh tươm.

他的作风很干净。
Tā de zuòfēng hěn gānjìng.
Tác phong của anh ấy rất trong sạch, ngay thẳng.

你要把这件事做得干干净净,不留问题。
Nǐ yào bǎ zhè jiàn shì zuò de gāngānjìngjìng, bù liú wèntí.
Bạn phải làm việc này cho thật dứt khoát, không để lại vấn đề gì.

我喜欢住在干净的地方。
Wǒ xǐhuan zhù zài gānjìng de dìfāng.
Tôi thích sống ở nơi sạch sẽ.

  1. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Từ loại Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
    Tính từ 清洁 (qīngjié – sạch sẽ), 整洁 (zhěngjié – gọn gàng) 脏 (zāng – bẩn), 污 (wū – ô uế)
  2. Một số cụm thường dùng với 干净
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    保持干净 (bǎochí gānjìng) Giữ sạch sẽ
    洗干净 (xǐ gānjìng) Rửa sạch
    擦干净 (cā gānjìng) Lau sạch
    打扫干净 (dǎsǎo gānjìng) Dọn dẹp sạch sẽ
    干干净净 (gāngānjìngjìng) Sạch sẽ, tinh tươm
    清清爽爽 (qīngqīng shuǎngshuǎng) Sạch sẽ, thoải mái (từ mang cảm xúc nhẹ hơn 干净)

干净 (gānjìng) nghĩa là sạch sẽ, trong sạch, gọn gàng, là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung.
Từ này có thể dùng để miêu tả vật thể (môi trường, quần áo, nhà cửa, cơ thể, thực phẩm) hoặc tính cách, hành vi, đạo đức của con người (nghĩa bóng: trong sạch, không dính dáng đến điều xấu).

  1. Giải thích chi tiết

干 (gān): nghĩa là “khô ráo, sạch”.

净 (jìng): nghĩa là “trong sạch, tinh khiết, không có tạp chất”.
→ Kết hợp lại thành 干净 (gānjìng) mang nghĩa là sạch sẽ, không bẩn, không có vết dơ hoặc tạp chất.

Ngoài nghĩa đen “sạch sẽ”, từ này còn mang nghĩa bóng chỉ sự trong sạch (đạo đức, lối sống), hoặc chỉ hành động triệt để, dứt khoát (làm việc “sạch trơn”, không để lại gì).

  1. Loại từ:

形容词 (Tính từ)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng

A + 很 + 干净
→ A rất sạch sẽ
Ví dụ: 这间房间很干净。Phòng này rất sạch sẽ.

把 + … + 打扫/洗 + 干净
→ Làm sạch, rửa sạch cái gì
Ví dụ: 把衣服洗干净。Giặt sạch quần áo.

干干净净的 + Danh từ
→ Danh từ rất sạch sẽ, tinh tươm
Ví dụ: 干干净净的厨房。Căn bếp sạch bóng.

一点也不 + 干净
→ Không hề sạch chút nào
Ví dụ: 这个厕所一点也不干净。Nhà vệ sinh này chẳng sạch chút nào.

Nghĩa bóng:

干净的人 → người trong sạch, không dính dáng điều xấu

做事很干净 → làm việc dứt khoát, triệt để, không để lại vấn đề

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)

房间打扫得很干净。
(Fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.)
Căn phòng được dọn dẹp rất sạch sẽ.

请把桌子擦干净。
(Qǐng bǎ zhuōzi cā gānjìng.)
Xin hãy lau sạch bàn đi.

衣服洗得真干净。
(Yīfu xǐ de zhēn gānjìng.)
Quần áo giặt thật sạch sẽ.

这家餐厅的厨房非常干净。
(Zhè jiā cāntīng de chúfáng fēicháng gānjìng.)
Nhà bếp của nhà hàng này cực kỳ sạch sẽ.

小孩子的脸洗得干干净净。
(Xiǎo háizi de liǎn xǐ de gāngānjìngjìng.)
Mặt của đứa bé được rửa sạch bóng.

他是个很干净的人,从不做坏事。
(Tā shì gè hěn gānjìng de rén, cóng bù zuò huài shì.)
Anh ấy là người trong sạch, chưa bao giờ làm điều xấu.

她喜欢住在干净整齐的房间里。
(Tā xǐhuān zhù zài gānjìng zhěngqí de fángjiān lǐ.)
Cô ấy thích ở trong phòng sạch sẽ và gọn gàng.

地板一点也不干净,得扫一遍。
(Dìbǎn yīdiǎn yě bù gānjìng, děi sǎo yí biàn.)
Sàn nhà không sạch chút nào, phải quét lại một lượt.

他把碗洗得干干净净的。
(Tā bǎ wǎn xǐ de gāngānjìngjìng de.)
Anh ấy rửa bát sạch bong.

外面下雨了,鞋子都不干净了。
(Wàimiàn xiàyǔ le, xiézi dōu bù gānjìng le.)
Bên ngoài trời mưa, giày dép đều bị bẩn rồi.

  1. Các ví dụ mở rộng (nghĩa bóng & đa dạng ngữ cảnh)

他把证据销毁得干干净净。
(Tā bǎ zhèngjù xiāohuǐ de gāngānjìngjìng.)
Anh ta hủy chứng cứ sạch trơn.

这种水喝起来很干净,没有异味。
(Zhè zhǒng shuǐ hē qǐlái hěn gānjìng, méiyǒu yìwèi.)
Loại nước này uống rất sạch, không có mùi lạ.

她的笔记本保持得非常干净。
(Tā de bǐjìběn bǎochí de fēicháng gānjìng.)
Quyển sổ của cô ấy được giữ rất sạch sẽ.

你应该把手洗干净再吃饭。
(Nǐ yīnggāi bǎ shǒu xǐ gānjìng zài chīfàn.)
Bạn nên rửa sạch tay rồi mới ăn cơm.

他的心很干净,没有坏念头。
(Tā de xīn hěn gānjìng, méiyǒu huài niàntóu.)
Tâm hồn anh ấy rất trong sạch, không có ý nghĩ xấu.

你把垃圾扔干净了吗?
(Nǐ bǎ lājī rēng gānjìng le ma?)
Bạn đã vứt rác sạch chưa?

墙上贴的广告被撕得干干净净。
(Qiáng shàng tiē de guǎnggào bèi sī de gāngānjìngjìng.)
Quảng cáo dán trên tường bị bóc sạch sẽ.

这家旅馆的床单非常干净。
(Zhè jiā lǚguǎn de chuángdān fēicháng gānjìng.)
Ga giường của khách sạn này rất sạch sẽ.

他办事利落又干净,从不拖泥带水。
(Tā bàn shì lìluò yòu gānjìng, cóng bù tuōní dàishuǐ.)
Anh ta làm việc gọn gàng, dứt khoát, không dây dưa.

空气干净得让人心情很好。
(Kōngqì gānjìng de ràng rén xīnqíng hěn hǎo.)
Không khí sạch khiến tâm trạng con người rất dễ chịu.

  1. Từ đồng nghĩa & liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    清洁 qīngjié sạch sẽ Dùng trong văn viết, mang nghĩa trang trọng hơn 干净
    整洁 zhěngjié gọn gàng, sạch sẽ Nhấn mạnh sự ngăn nắp
    卫生 wèishēng hợp vệ sinh Dùng khi nói về sức khỏe, vệ sinh cá nhân
    纯洁 chúnjié trong sạch, thuần khiết Dùng với nghĩa bóng: tâm hồn, tình cảm
  2. Tổng kết:

干净 (gānjìng) = sạch sẽ / trong sạch

Loại từ: Tính từ

Nghĩa đen: Không bẩn, không có vết dơ

Nghĩa bóng: Trong sạch, dứt khoát, không dây dưa

Cấu trúc thường gặp:

很干净 (rất sạch)

洗干净 (rửa sạch)

打扫干净 (quét dọn sạch)

干干净净的… (rất sạch sẽ, tinh tươm)

干净 (gānjìng) là một tính từ tiếng Trung rất thông dụng, có nghĩa là “sạch sẽ”, “trong sạch”, hoặc “gọn gàng, tinh khiết”. Từ này có thể dùng để mô tả vật thể, môi trường, quần áo, người, lời nói hoặc hành động. Ngoài nghĩa cụ thể về “vệ sinh”, nó còn có nghĩa bóng về “thuần khiết, không vướng bẩn, không gian dối”.

  1. Thông tin cơ bản

Hán tự: 干净

Pinyin: gānjìng

Loại từ: 形容词 (tính từ)

Nghĩa tiếng Việt: sạch sẽ, trong sạch, tinh khiết, gọn gàng.

Từ trái nghĩa: 脏 (zāng – bẩn)

  1. Giải thích chi tiết
    a) Nghĩa cơ bản: “sạch sẽ”

Dùng để mô tả ngoại hình, môi trường, đồ vật, quần áo, cơ thể, nơi ở… không có bụi bẩn hoặc tạp chất.

Ví dụ:

房间很干净。
(Fángjiān hěn gānjìng.)
Căn phòng rất sạch sẽ.

你的衣服真干净。
(Nǐ de yīfu zhēn gānjìng.)
Quần áo của bạn thật sạch sẽ.

b) Nghĩa mở rộng 1: “trong sạch” (nghĩa bóng)

Dùng cho tư tưởng, lời nói, hành vi hoặc danh tiếng của con người — nghĩa là trong sáng, không có gian dối hay dơ bẩn về đạo đức.

Ví dụ:

他是一个心地干净的人。
(Tā shì yí gè xīndì gānjìng de rén.)
Anh ấy là người có tâm hồn trong sạch.

她说话很干净,从不骂人。
(Tā shuōhuà hěn gānjìng, cóng bù màrén.)
Cô ấy nói năng rất trong sáng, không bao giờ chửi tục.

c) Nghĩa mở rộng 2: “sạch trơn, không còn gì”

Khi nói “把……弄干净”, hoặc trong ngữ cảnh hành động, nó có thể nghĩa là làm cho hết, không còn sót lại.

Ví dụ:

他把盘子里的菜吃得干干净净。
(Tā bǎ pánzi lǐ de cài chī de gāngānjìngjìng.)
Anh ấy ăn sạch hết đồ ăn trong đĩa.

钱被他花得干净了。
(Qián bèi tā huā de gānjìng le.)
Tiền bị anh ta tiêu hết sạch rồi.

d) Nghĩa bóng khác: “gọn gàng, tươm tất”

Dùng khi nói về phong cách ăn mặc, bố cục, hoặc tác phong của ai đó.

Ví dụ:

他穿得很干净,很有精神。
(Tā chuān de hěn gānjìng, hěn yǒu jīngshén.)
Anh ấy ăn mặc rất gọn gàng, trông rất tinh thần.

  1. Một số cụm thường dùng
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    保持干净 (bǎochí gānjìng) Giữ gìn sạch sẽ
    打扫干净 (dǎsǎo gānjìng) Quét dọn sạch sẽ
    洗干净 (xǐ gānjìng) Rửa sạch
    干干净净 (gāngānjìngjìng) Sạch bong, sạch sẽ vô cùng
    看起来很干净 (kàn qǐlái hěn gānjìng) Trông rất sạch sẽ
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

A + 很 + 干净 – (Ai đó / cái gì đó rất sạch sẽ)
例:这个房间很干净。
(Zhège fángjiān hěn gānjìng.) – Căn phòng này rất sạch.

把 + O + 弄干净 / 洗干净 / 擦干净 – (Làm sạch / Rửa sạch / Lau sạch…)
例:请把桌子擦干净。
(Qǐng bǎ zhuōzi cā gānjìng.) – Xin hãy lau sạch bàn đi.

干干净净 + 地 + V / 的 + N
Dạng nhấn mạnh, thể hiện sự sạch sẽ tuyệt đối.
例:他穿得干干净净的。
(Tā chuān de gāngānjìngjìng de.) – Anh ấy ăn mặc rất tươm tất, gọn gàng.

  1. 20 ví dụ chi tiết (phiên âm & dịch nghĩa)

房间打扫得很干净。
(Fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.)
Căn phòng được dọn dẹp rất sạch.

他喜欢干净的环境。
(Tā xǐhuan gānjìng de huánjìng.)
Anh ấy thích môi trường sạch sẽ.

她每天都把家里收拾得干干净净。
(Tā měitiān dōu bǎ jiālǐ shōushi de gāngānjìngjìng.)
Cô ấy mỗi ngày đều dọn nhà rất sạch sẽ.

孩子要注意保持手的干净。
(Háizi yào zhùyì bǎochí shǒu de gānjìng.)
Trẻ em phải chú ý giữ tay sạch.

衣服洗得不够干净。
(Yīfu xǐ de bú gòu gānjìng.)
Quần áo giặt chưa đủ sạch.

请把杯子洗干净。
(Qǐng bǎ bēizi xǐ gānjìng.)
Làm ơn rửa sạch cốc nhé.

我喜欢干净整齐的房间。
(Wǒ xǐhuan gānjìng zhěngqí de fángjiān.)
Tôi thích căn phòng sạch sẽ và gọn gàng.

他的话很干净,没有脏话。
(Tā de huà hěn gānjìng, méiyǒu zānghuà.)
Lời nói của anh ấy rất trong sáng, không có từ tục.

钱已经花得干干净净了。
(Qián yǐjīng huā de gāngānjìngjìng le.)
Tiền đã tiêu sạch hết rồi.

这个厨房看起来很干净。
(Zhège chúfáng kàn qǐlái hěn gānjìng.)
Nhà bếp này trông rất sạch sẽ.

我希望我的衣服永远这么干净。
(Wǒ xīwàng wǒ de yīfu yǒngyuǎn zhème gānjìng.)
Tôi mong quần áo của mình luôn sạch như thế này.

洗干净再吃。
(Xǐ gānjìng zài chī.)
Rửa sạch rồi hãy ăn.

她喜欢穿干净的衣服。
(Tā xǐhuan chuān gānjìng de yīfu.)
Cô ấy thích mặc quần áo sạch sẽ.

他是个干干净净的小伙子。
(Tā shì gè gāngānjìngjìng de xiǎohuǒzi.)
Anh ấy là một chàng trai gọn gàng, sáng sủa.

我把地擦得干干净净。
(Wǒ bǎ dì cā de gāngānjìngjìng.)
Tôi đã lau sàn nhà sạch bóng.

她喜欢干净的人。
(Tā xǐhuan gānjìng de rén.)
Cô ấy thích những người gọn gàng sạch sẽ.

外面空气很干净。
(Wàimiàn kōngqì hěn gānjìng.)
Không khí bên ngoài rất trong lành.

我希望保持心灵的干净。
(Wǒ xīwàng bǎochí xīnlíng de gānjìng.)
Tôi muốn giữ tâm hồn mình trong sạch.

他脸上总是干干净净的。
(Tā liǎn shàng zǒng shì gāngānjìngjìng de.)
Khuôn mặt anh ấy lúc nào cũng sạch sẽ.

她把所有的东西都收拾得干净了。
(Tā bǎ suǒyǒu de dōngxī dōu shōushi de gānjìng le.)
Cô ấy đã dọn sạch hết mọi thứ.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ 干净 (gānjìng)
    Loại từ Tính từ
    Nghĩa chính Sạch sẽ, trong sạch, tinh khiết, gọn gàng
    Trái nghĩa 脏 (bẩn)
    Cấu trúc thường dùng 很干净 / 洗干净 / 干干净净
    Cách dùng phổ biến Mô tả đồ vật, con người, không gian, hành vi hoặc phẩm chất trong sạch

干净 (gānjìng) là một tính từ (形容词) trong tiếng Hán, có nghĩa là sạch sẽ, gọn gàng, tinh khiết, trong sạch. Đây là một từ được sử dụng rất thường xuyên trong cả văn nói và văn viết, dùng để mô tả trạng thái của vật thể, môi trường, cơ thể, thói quen sinh hoạt, thậm chí là tính cách và cách làm việc của con người.

  1. Nghĩa cơ bản

干净 có nghĩa là sạch sẽ, không có bụi bẩn, không dính bẩn hoặc tạp chất.
Ví dụ:

桌子很干净。→ Cái bàn rất sạch.

她的衣服总是干干净净的。→ Quần áo của cô ấy lúc nào cũng sạch sẽ.

Nói rộng hơn, 干净 còn chỉ trạng thái gọn gàng, ngăn nắp, trật tự, hoặc sự thuần khiết, trong sáng (về tinh thần, tính cách, đạo đức).

  1. Từ loại

干净 (gānjìng) là tính từ (形容词).

Có thể dùng độc lập làm vị ngữ:
→ 这间房很干净。 (Phòng này rất sạch.)

Có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ:
→ 干净的衣服 (quần áo sạch).

Có thể kết hợp với phó từ như 很, 非常, 特别 để tăng mức độ:
→ 非常干净 (rất sạch).

  1. Nghĩa mở rộng của 干净
    a. Nghĩa vật lý (trực tiếp)

Chỉ sự sạch sẽ về mặt vật chất — không có bụi, rác, dơ, mùi, hoặc vết bẩn.
Ví dụ: 房间干净, 水干净, 衣服干净, 地板干净.

b. Nghĩa tinh thần (ẩn dụ)

Chỉ sự trong sạch, không ô uế, thường dùng để mô tả tâm hồn, hành động hoặc tính cách con người.
Ví dụ: 思想很干净 (tư tưởng trong sáng), 心地干净 (tâm hồn trong sạch).

c. Nghĩa bóng (trong hành động, xử lý công việc)

Dùng để chỉ làm việc triệt để, dứt khoát, không để lại dấu vết hoặc sai sót.
Ví dụ: 把事情做干净 (làm việc cho xong, gọn gàng).

  1. Các cấu trúc và cách dùng thông dụng
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    很干净 / 非常干净 Rất sạch 厨房非常干净。Nhà bếp rất sạch.
    打扫干净 Dọn dẹp sạch sẽ 把房间打扫干净。Dọn phòng cho sạch.
    洗干净 Rửa sạch 把手洗干净。Rửa tay sạch đi.
    擦干净 Lau sạch 把桌子擦干净。Lau sạch bàn đi.
    干干净净 Sạch bóng, sạch tinh tươm (cách nói nhấn mạnh, lặp lại để tăng cường ý nghĩa) 她总是打扮得干干净净的。Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc sạch sẽ.
    弄干净 Làm sạch 把鞋弄干净。Làm sạch giày.
    保持干净 Giữ cho sạch sẽ 我们应该保持教室干净。Chúng ta nên giữ lớp học sạch sẽ.
  2. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt
    清洁 (qīngjié) sạch sẽ (thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng) “清洁” thiên về trạng thái được duy trì bởi vệ sinh hoặc quy định, ví dụ như 清洁工 (nhân viên vệ sinh).
    整洁 (zhěngjié) ngăn nắp, gọn gàng “整洁” chú trọng vào sự trật tự, sắp xếp, còn “干净” thiên về sạch sẽ, không bẩn.
    纯洁 (chúnjié) thuần khiết, trong sáng Dùng cho tâm hồn, tình cảm, tư tưởng, không dùng cho vật lý.

Ví dụ so sánh:

房间很干净。→ Căn phòng rất sạch (không bẩn).

房间很整洁。→ Căn phòng rất gọn gàng (được sắp xếp ngăn nắp).

她的心很纯洁。→ Tâm hồn cô ấy rất trong sáng.

  1. 30 câu ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt
  2. 房间很干净。

(Fángjiān hěn gānjìng.)
Căn phòng rất sạch.

  1. 他把衣服洗得很干净。

(Tā bǎ yīfú xǐ de hěn gānjìng.)
Anh ấy giặt quần áo rất sạch.

  1. 请把地板擦干净。

(Qǐng bǎ dìbǎn cā gānjìng.)
Làm ơn lau sàn cho sạch.

  1. 她总是穿得干干净净的。

(Tā zǒngshì chuān de gāngānjìngjìng de.)
Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc sạch sẽ.

  1. 厨房看起来很干净。

(Chúfáng kàn qǐlái hěn gānjìng.)
Nhà bếp trông rất sạch.

  1. 请保持桌面干净。

(Qǐng bǎochí zhuōmiàn gānjìng.)
Xin hãy giữ mặt bàn sạch sẽ.

  1. 洗手间要保持干净。

(Xǐshǒujiān yào bǎochí gānjìng.)
Nhà vệ sinh phải được giữ sạch.

  1. 孩子刚洗完澡,全身都干净了。

(Háizi gāng xǐ wán zǎo, quánshēn dōu gānjìng le.)
Đứa trẻ vừa tắm xong, cả người đều sạch sẽ.

  1. 我喜欢住在干净的地方。

(Wǒ xǐhuān zhù zài gānjìng de dìfāng.)
Tôi thích sống ở nơi sạch sẽ.

  1. 这座城市非常干净。

(Zhè zuò chéngshì fēicháng gānjìng.)
Thành phố này rất sạch sẽ.

  1. 把手洗干净再吃饭。

(Bǎ shǒu xǐ gānjìng zài chīfàn.)
Rửa tay sạch rồi hãy ăn cơm.

  1. 她的脸干净得像白纸一样。

(Tā de liǎn gānjìng de xiàng báizhǐ yīyàng.)
Khuôn mặt cô ấy sạch như tờ giấy trắng.

  1. 衣服脏了,要洗干净。

(Yīfú zāng le, yào xǐ gānjìng.)
Quần áo bị bẩn rồi, phải giặt sạch.

  1. 把窗户擦干净,阳光才进得来。

(Bǎ chuānghu cā gānjìng, yángguāng cái jìn de lái.)
Lau sạch cửa sổ thì ánh sáng mới chiếu vào được.

  1. 他做事非常干净利落。

(Tā zuòshì fēicháng gānjìng lìluo.)
Anh ấy làm việc rất gọn gàng và dứt khoát.

  1. 我喜欢干净的空气。

(Wǒ xǐhuān gānjìng de kōngqì.)
Tôi thích không khí trong lành.

  1. 她的心很干净,没有坏想法。

(Tā de xīn hěn gānjìng, méiyǒu huài xiǎngfǎ.)
Tâm hồn cô ấy rất trong sáng, không có ý nghĩ xấu.

  1. 这瓶水看起来很干净。

(Zhè píng shuǐ kàn qǐlái hěn gānjìng.)
Chai nước này trông rất trong sạch.

  1. 桌上什么都没有,很干净。

(Zhuō shàng shénme dōu méiyǒu, hěn gānjìng.)
Trên bàn không có gì cả, rất sạch.

  1. 吃完饭后要把碗洗干净。

(Chī wán fàn hòu yào bǎ wǎn xǐ gānjìng.)
Ăn xong phải rửa bát sạch.

  1. 他喜欢干净的女孩。

(Tā xǐhuān gānjìng de nǚhái.)
Anh ấy thích những cô gái sạch sẽ, gọn gàng.

  1. 她的房间收拾得很干净。

(Tā de fángjiān shōushi de hěn gānjìng.)
Phòng của cô ấy được dọn dẹp rất sạch sẽ.

  1. 请把鞋底擦干净再进屋。

(Qǐng bǎ xiédǐ cā gānjìng zài jìn wū.)
Lau sạch đế giày rồi hãy vào nhà.

  1. 我喜欢干净的桌面,没有杂乱的东西。

(Wǒ xǐhuān gānjìng de zhuōmiàn, méiyǒu záluàn de dōngxī.)
Tôi thích mặt bàn sạch sẽ, không bừa bộn.

  1. 她的文字像她的人一样干净。

(Tā de wénzì xiàng tā de rén yīyàng gānjìng.)
Văn phong của cô ấy trong sáng như con người cô ấy vậy.

  1. 这条河水已经不干净了。

(Zhè tiáo héshuǐ yǐjīng bù gānjìng le.)
Nước sông này đã không còn sạch nữa.

  1. 他把错误删得干干净净。

(Tā bǎ cuòwù shān de gāngānjìngjìng.)
Anh ấy đã xóa sạch hoàn toàn lỗi sai.

  1. 我希望家里永远干干净净的。

(Wǒ xīwàng jiālǐ yǒngyuǎn gāngānjìngjìng de.)
Tôi hy vọng nhà mình lúc nào cũng sạch sẽ.

  1. 干净的衣服让我感觉很舒服。

(Gānjìng de yīfú ràng wǒ gǎnjué hěn shūfu.)
Quần áo sạch khiến tôi cảm thấy dễ chịu.

  1. 他喜欢简单、干净的生活方式。

(Tā xǐhuān jiǎndān, gānjìng de shēnghuó fāngshì.)
Anh ấy thích lối sống đơn giản và trong sạch.

  1. Tổng kết

干净 (gānjìng) là tính từ, nghĩa là sạch sẽ, gọn gàng, trong sạch.

Có thể dùng cho vật thể, con người, tâm hồn, hành động, không gian.

Cấu trúc phổ biến:

洗干净 (rửa sạch)

打扫干净 (quét sạch)

干干净净 (rất sạch, sạch bóng)

保持干净 (giữ sạch)

Nghĩa bóng: chỉ sự trong sáng, dứt khoát, gọn gàng.

Gần nghĩa với 清洁, 整洁, nhưng 干净 là thường dùng nhất trong đời sống hằng ngày.

干净 (gānjìng) là một từ tiếng Trung rất thông dụng, thường xuất hiện trong đời sống hằng ngày, đặc biệt trong các ngữ cảnh miêu tả môi trường, vật thể, trang phục, con người hoặc cả trong cách hành xử, nói năng.

  1. Định nghĩa chi tiết

干净 (gānjìng)

Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt: sạch sẽ, gọn gàng, trong sạch, thuần khiết, không dính bẩn, không vướng víu.

Cấu tạo từ: 干 (khô, sạch) + 净 (trong, tinh khiết) → mang nghĩa “sạch sẽ, không có vết bẩn, không còn gì sót lại”.

  1. Giải thích ý nghĩa cụ thể

Chỉ sự sạch sẽ về vật chất (nghĩa cơ bản):

Dùng để miêu tả đồ vật, quần áo, phòng ốc, môi trường… không có bụi bẩn, rác rưởi, dầu mỡ.

Ví dụ: 桌子很干净。– Cái bàn rất sạch.

Chỉ sự trong sạch, thuần khiết về tinh thần hoặc đạo đức:

Dùng để khen ngợi một người sống liêm khiết, không vụ lợi, không làm điều xấu.

Ví dụ: 他是一个很干净的人。– Anh ấy là người trong sạch.

Chỉ hành động dứt khoát, không để lại dấu vết (nghĩa bóng):

Nghĩa là làm việc triệt để, gọn gàng, không để sót.

Ví dụ: 他把证据都清理得干干净净。– Anh ta đã dọn hết sạch chứng cứ.

  1. Các cách dùng và mẫu câu phổ biến
    (1) Miêu tả sự sạch sẽ vật lý:

房间打扫得很干净。
Fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.
Căn phòng được dọn dẹp rất sạch sẽ.

你的衣服真干净。
Nǐ de yīfu zhēn gānjìng.
Quần áo của bạn thật sạch.

(2) Chỉ tính cách hoặc phẩm chất trong sáng:

她是一个心地很干净的女孩。
Tā shì yī gè xīndì hěn gānjìng de nǚhái.
Cô ấy là một cô gái có tâm hồn trong sáng.

政府官员应该保持干净的形象。
Zhèngfǔ guānyuán yīnggāi bǎochí gānjìng de xíngxiàng.
Các quan chức chính phủ nên giữ hình ảnh trong sạch.

(3) Diễn tả hành động gọn gàng, triệt để:

他把碗洗得干干净净。
Tā bǎ wǎn xǐ de gāngānjìngjìng.
Anh ấy rửa bát rất sạch sẽ.

警察把犯罪现场清理得干净。
Jǐngchá bǎ fànzuì xiànchǎng qīnglǐ de gānjìng.
Cảnh sát dọn hiện trường tội phạm sạch sẽ.

(4) Nghĩa bóng: “không còn sót gì, triệt để”

钱被他花得一点儿也不剩,干干净净。
Qián bèi tā huā de yīdiǎnr yě bú shèng, gāngānjìngjìng.
Tiền anh ta tiêu sạch không còn đồng nào.

这家公司被收购后,老员工被辞退得干净。
Zhè jiā gōngsī bèi shōugòu hòu, lǎo yuángōng bèi cítuì de gānjìng.
Sau khi công ty bị mua lại, toàn bộ nhân viên cũ đều bị sa thải sạch.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 干净
    清洁 qīngjié sạch sẽ (trang trọng hơn, dùng cho công cộng, môi trường) “干净” thiên về cảm giác thường ngày, còn “清洁” thiên về công vụ hoặc tiêu chuẩn vệ sinh.
    整洁 zhěngjié gọn gàng, ngăn nắp “整洁” chú trọng vào sự trật tự và sắp xếp, còn “干净” chú trọng vào không có bụi bẩn.
    卫生 wèishēng vệ sinh, sạch sẽ “卫生” thường dùng trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe. “干净” bao quát rộng hơn.
  2. Một số cụm từ thường gặp với 干净
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    干干净净 gāngānjìngjìng sạch bong, sạch trơn, hoàn toàn sạch
    保持干净 bǎochí gānjìng giữ gìn sạch sẽ
    洗得干净 xǐ de gānjìng rửa sạch
    看起来很干净 kàn qǐlái hěn gānjìng trông rất sạch
    心灵干净 xīnlíng gānjìng tâm hồn trong sạch
  3. Một số ví dụ nâng cao hơn

孩子们每天都要洗手,保持手的干净。
Háizimen měitiān dōu yào xǐshǒu, bǎochí shǒu de gānjìng.
Trẻ em cần rửa tay mỗi ngày để giữ tay sạch sẽ.

他说话非常干净,从不带脏话。
Tā shuōhuà fēicháng gānjìng, cóng bú dài zānghuà.
Anh ấy nói năng rất trong sáng, không bao giờ nói tục.

她喜欢穿白色的衣服,因为看起来干净又清爽。
Tā xǐhuān chuān báisè de yīfú, yīnwèi kàn qǐlái gānjìng yòu qīngshuǎng.
Cô ấy thích mặc đồ trắng vì trông sạch sẽ và mát mẻ.

医院的手术室必须保持绝对的干净。
Yīyuàn de shǒushù shì bìxū bǎochí juéduì de gānjìng.
Phòng phẫu thuật trong bệnh viện phải luôn được giữ sạch tuyệt đối.

  1. Tổng kết

干净 (gānjìng) là một tính từ diễn tả trạng thái sạch sẽ, trong sáng, gọn gàng.

Có thể dùng cho đồ vật, con người, hành động, đạo đức và nghĩa bóng (triệt để, không sót lại).

Là từ rất thường gặp trong khẩu ngữ, văn viết, và là từ cơ bản của mọi cấp độ tiếng Trung (HSK1 trở lên).

干净 (gānjìng) – Tính từ – Clean, Neat, Tidy – Sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp

I. Giải thích chi tiết

Từ 干净 (gānjìng) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, có nghĩa cơ bản là “sạch sẽ”, “không có bụi bẩn”, “không bị dơ dáy”. Ngoài ra, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự trong sạch, rõ ràng, gọn gàng, dứt khoát, hoặc không để lại dấu vết.

Từ này được cấu tạo bởi hai chữ Hán:

干 (gān): khô, ráo.

净 (jìng): sạch, trong, tinh khiết.
→ Khi ghép lại thành 干净, mang nghĩa là “sạch hoàn toàn, không có gì bẩn hoặc dư thừa”, thể hiện trạng thái sạch sẽ, tinh tươm cả về vật chất lẫn tinh thần.

II. Nghĩa mở rộng của “干净”

Nghĩa gốc: Sạch sẽ, không bẩn
Dùng để miêu tả đồ vật, quần áo, cơ thể, môi trường, không khí…

Ví dụ: 桌子擦得很干净。– Cái bàn được lau rất sạch.

Nghĩa bóng: Trong sạch, không dính líu đến điều xấu
Dùng để nói về con người, phẩm hạnh, hành vi, biểu thị trung thực, không gian dối.

Ví dụ: 他做人很干净,从不做坏事。– Anh ấy sống rất trong sạch, chưa từng làm điều xấu.

Nghĩa mở rộng trong hành động: Dứt khoát, triệt để, không để lại dấu vết
Dùng trong ngữ cảnh “làm cho hết sạch”, “xóa sạch”, “cắt đứt hoàn toàn”.

Ví dụ: 他把证据都销毁得干干净净。– Anh ta đã tiêu hủy chứng cứ sạch không còn dấu vết.

III. Đặc điểm ngữ pháp

Từ loại: 形容词 (Tính từ)

Có thể làm:

Định ngữ: 干净的衣服 – quần áo sạch

Vị ngữ: 房间很干净 – phòng rất sạch

Bổ ngữ kết quả: 洗干净、擦干净、吃干净、用干净
(biểu thị hành động làm cho “sạch”, “hết sạch”)

IV. Mẫu câu thông dụng với 干净

(主语) + 很干净
→ Ai đó / cái gì đó rất sạch sẽ.
Ví dụ: 房间很干净 – Căn phòng rất sạch.

把 + 名词 + 动词 + 干净
→ Làm sạch / rửa sạch / lau sạch.
Ví dụ: 把衣服洗干净 – Giặt sạch quần áo.

干干净净 (AABB dạng nhấn mạnh)
→ Rất sạch sẽ, sạch bong kin kít, không còn chút bẩn nào.
Ví dụ: 桌子擦得干干净净 – Cái bàn được lau sạch bóng.

(做得) 干净利落
→ Làm việc gọn gàng, dứt khoát, không rườm rà.
Ví dụ: 他办事很干净利落 – Anh ta làm việc rất gọn gàng, dứt khoát.

V. Nhiều ví dụ chi tiết

房间很干净。
Fángjiān hěn gānjìng.
Căn phòng rất sạch sẽ.

请把碗洗干净。
Qǐng bǎ wǎn xǐ gānjìng.
Xin hãy rửa sạch bát đi.

他每天都打扫房间,所以家里总是很干净。
Tā měitiān dōu dǎsǎo fángjiān, suǒyǐ jiālǐ zǒng shì hěn gānjìng.
Anh ấy dọn phòng mỗi ngày nên nhà lúc nào cũng sạch sẽ.

小孩的脸洗得干干净净的。
Xiǎohái de liǎn xǐ de gāngānjìngjìng de.
Mặt đứa trẻ được rửa sạch bóng.

外面的空气很干净,呼吸起来很舒服。
Wàimiàn de kōngqì hěn gānjìng, hūxī qǐlái hěn shūfu.
Không khí bên ngoài rất trong lành, hít thở cảm thấy thoải mái.

他做事总是干净利落,从不拖延。
Tā zuòshì zǒng shì gānjìng lìluo, cóng bù tuōyán.
Anh ta làm việc lúc nào cũng gọn gàng dứt khoát, không bao giờ trì hoãn.

把桌子擦干净再吃饭。
Bǎ zhuōzi cā gānjìng zài chīfàn.
Lau sạch bàn rồi mới ăn cơm.

你要把手洗干净再摸小孩。
Nǐ yào bǎ shǒu xǐ gānjìng zài mō xiǎohái.
Con phải rửa tay sạch rồi mới được chạm vào em bé.

雨后,街道变得很干净。
Yǔ hòu, jiēdào biàn de hěn gānjìng.
Sau cơn mưa, con đường trở nên rất sạch sẽ.

他把房间收拾得干干净净。
Tā bǎ fángjiān shōushi de gāngānjìngjìng.
Anh ta dọn dẹp phòng ốc sạch bong kin kít.

这家饭店的厨房非常干净。
Zhè jiā fàndiàn de chúfáng fēicháng gānjìng.
Phòng bếp của nhà hàng này cực kỳ sạch sẽ.

她喜欢穿干净整齐的衣服。
Tā xǐhuān chuān gānjìng zhěngqí de yīfu.
Cô ấy thích mặc quần áo sạch sẽ và gọn gàng.

这种水看起来很干净,可以直接喝吗?
Zhè zhǒng shuǐ kàn qǐlái hěn gānjìng, kěyǐ zhíjiē hē ma?
Nước này trông rất sạch, có thể uống trực tiếp được không?

把问题说清楚,解释干净。
Bǎ wèntí shuō qīngchu, jiěshì gānjìng.
Hãy nói rõ và giải thích cho minh bạch, không để hiểu lầm.

他想把过去的事忘得干干净净。
Tā xiǎng bǎ guòqù de shì wàng de gāngānjìngjìng.
Anh ấy muốn quên sạch quá khứ.

VI. Một số cụm từ thông dụng với 干净

干净的衣服 – Quần áo sạch sẽ

干净的房间 – Phòng sạch

保持干净 – Giữ cho sạch

洗干净 – Rửa sạch

擦干净 – Lau sạch

吃干净 – Ăn hết sạch

干干净净的孩子 – Đứa trẻ sạch sẽ

干净利落 – Gọn gàng, dứt khoát

VII. Tổng kết

Từ loại: 形容词 (Tính từ)

Nghĩa tiếng Việt: Sạch sẽ, gọn gàng, trong sạch

Nghĩa tiếng Anh: Clean, Neat, Tidy, Spotless, Pure

Nét nghĩa:

Nghĩa gốc: Trạng thái vật lý (sạch, không bẩn)

Nghĩa bóng: Trong sạch, dứt khoát, không vướng bận

Dạng nhấn mạnh: 干干净净 (rất sạch, sạch bong kin kít)

Cấu trúc thường gặp: 洗干净 / 擦干净 / 吃干净 / 弄干净 / 收拾得干净

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 干净 (gānjìng)

I. Nghĩa gốc và cách hiểu tổng quát

干净 (gānjìng) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là “sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp, không bẩn”. Ngoài ra, từ này còn có những nghĩa mở rộng trong các ngữ cảnh khác như: “trong sạch, thuần khiết, không dính dáng đến điều xấu, triệt để, hoàn toàn”.

Vì vậy, 干净 không chỉ dùng để miêu tả vật thể, môi trường bên ngoài, mà còn có thể dùng để diễn tả hành động, thái độ, lời nói, hoặc tính cách con người trong nhiều tầng nghĩa khác nhau.

II. Phân tích chi tiết theo ngữ cảnh sử dụng

Nghĩa cơ bản: “Sạch sẽ, gọn gàng”
Đây là nghĩa phổ biến nhất của “干净”, chỉ trạng thái không có bụi bẩn, sạch sẽ, tươm tất.
Ví dụ: quần áo sạch, phòng sạch, bàn sạch, tay sạch,…

Nghĩa mở rộng 1: “Trong sạch, liêm khiết”
Khi nói đến con người, hành vi, hay tiền bạc, “干净” còn mang nghĩa là “trong sạch, không liên quan đến điều xấu, không tham nhũng, không gian dối”.
Ví dụ: 政治干净 (chính trị trong sạch), 人品干净 (phẩm cách trong sạch).

Nghĩa mở rộng 2: “Triệt để, hoàn toàn, không còn sót lại”
Dùng để nhấn mạnh một hành động làm đến nơi đến chốn, dọn dẹp sạch, tiêu diệt hết, xóa hết.
Ví dụ: 把垃圾清理干净 (dọn sạch rác), 把敌人消灭干净 (tiêu diệt hết kẻ thù).

Nghĩa mở rộng 3: “Trong sáng, thuần khiết (trong cảm xúc hoặc tinh thần)”
Dùng để miêu tả tâm hồn, tình cảm, hay ánh mắt, biểu cảm trong sáng, không bị vẩn đục.
Ví dụ: 她的眼神很干净 (ánh mắt cô ấy rất trong sáng).

III. Loại từ

干净 (gānjìng) là tính từ (形容词).

Ngoài ra, trong một số trường hợp, nó có thể đóng vai trò trạng ngữ (phó từ) khi kết hợp với động từ (ví dụ: 洗干净、擦干净、吃干净…).

IV. Cấu trúc và mẫu câu thường gặp

S + 很 + 干净
→ Dùng để miêu tả sự sạch sẽ.
Ví dụ: 房间很干净。

把 + O + V + 干净
→ Dùng để diễn đạt hành động làm sạch, làm triệt để.
Ví dụ: 把衣服洗干净。

干干净净的 + N
→ Nhấn mạnh tính sạch sẽ, ngăn nắp của danh từ.
Ví dụ: 干干净净的桌子。

V + 得 + 干干净净
→ Miêu tả hành động đạt đến mức sạch sẽ, hoàn toàn.
Ví dụ: 擦得干干净净。

V. 30 MẪU CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT

房间很干净。
Fángjiān hěn gānjìng.
Căn phòng rất sạch sẽ.

他把桌子擦得干干净净。
Tā bǎ zhuōzi cā de gāngānjìngjìng.
Anh ấy lau bàn sạch bóng.

请把衣服洗干净。
Qǐng bǎ yīfu xǐ gānjìng.
Xin hãy giặt sạch quần áo.

我喜欢干净的人。
Wǒ xǐhuān gānjìng de rén.
Tôi thích những người sạch sẽ.

你的手要洗干净再吃饭。
Nǐ de shǒu yào xǐ gānjìng zài chīfàn.
Tay của bạn phải rửa sạch rồi mới ăn cơm.

她的眼神很干净,看上去很单纯。
Tā de yǎnshén hěn gānjìng, kàn shàng qù hěn dānchún.
Ánh mắt của cô ấy rất trong sáng, trông rất thuần khiết.

厨房打扫得干干净净。
Chúfáng dǎsǎo de gāngānjìngjìng.
Căn bếp được dọn dẹp rất sạch sẽ.

墙上连一点灰尘都没有,真干净!
Qiáng shàng lián yīdiǎn huīchén dōu méiyǒu, zhēn gānjìng!
Trên tường không có một chút bụi nào, thật sạch sẽ!

她的心灵像水一样干净。
Tā de xīnlíng xiàng shuǐ yīyàng gānjìng.
Tâm hồn của cô ấy trong sáng như nước.

这些碗要洗干净才能用。
Zhèxiē wǎn yào xǐ gānjìng cái néng yòng.
Những cái bát này phải rửa sạch mới dùng được.

孩子吃饭要吃干净,不要浪费。
Háizi chīfàn yào chī gānjìng, bú yào làngfèi.
Trẻ con ăn cơm phải ăn hết sạch, không được lãng phí.

请保持环境干净。
Qǐng bǎochí huánjìng gānjìng.
Xin hãy giữ môi trường sạch sẽ.

他是一个心地干净的人。
Tā shì yí gè xīndì gānjìng de rén.
Anh ấy là người có tấm lòng trong sạch.

我希望我的城市变得更干净。
Wǒ xīwàng wǒ de chéngshì biàn de gèng gānjìng.
Tôi hy vọng thành phố của mình trở nên sạch hơn.

桌子被擦得干干净净。
Zhuōzi bèi cā de gāngānjìngjìng.
Cái bàn đã được lau sạch bóng.

她穿着一身干净的衣服。
Tā chuānzhe yī shēn gānjìng de yīfu.
Cô ấy mặc một bộ quần áo sạch sẽ.

我把旧书整理得干干净净。
Wǒ bǎ jiù shū zhěnglǐ de gāngānjìngjìng.
Tôi đã sắp xếp gọn gàng đống sách cũ.

房东要求房间必须保持干净。
Fángdōng yāoqiú fángjiān bìxū bǎochí gānjìng.
Chủ nhà yêu cầu căn phòng phải luôn sạch sẽ.

他的名声很干净,从不做坏事。
Tā de míngshēng hěn gānjìng, cóng bú zuò huài shì.
Danh tiếng của anh ấy rất trong sạch, chưa từng làm điều xấu.

请把地扫干净。
Qǐng bǎ dì sǎo gānjìng.
Làm ơn quét sạch sàn nhà.

妈妈把厨房收拾得干干净净。
Māma bǎ chúfáng shōushi de gāngānjìngjìng.
Mẹ đã dọn dẹp nhà bếp rất sạch sẽ.

他工作干净利落,办事很快。
Tā gōngzuò gānjìng lìluo, bànshì hěn kuài.
Anh ấy làm việc gọn gàng, nhanh nhẹn.

请把垃圾桶清理干净。
Qǐng bǎ lājītǒng qīnglǐ gānjìng.
Hãy dọn sạch thùng rác.

她说话干净利索,没有废话。
Tā shuōhuà gānjìng lìsuǒ, méiyǒu fèihuà.
Cô ấy nói chuyện rõ ràng, gọn gàng, không vòng vo.

他离开得很干净,没有留下一点痕迹。
Tā líkāi de hěn gānjìng, méiyǒu liúxià yīdiǎn hénjì.
Anh ấy rời đi rất triệt để, không để lại chút dấu vết nào.

我喜欢家里干干净净的感觉。
Wǒ xǐhuān jiālǐ gāngānjìngjìng de gǎnjué.
Tôi thích cảm giác trong nhà sạch sẽ gọn gàng.

这个人做生意很干净,不搞小动作。
Zhège rén zuò shēngyì hěn gānjìng, bù gǎo xiǎo dòngzuò.
Người này làm ăn rất trong sạch, không chơi thủ đoạn.

医院里必须保持干净和卫生。
Yīyuàn lǐ bìxū bǎochí gānjìng hé wèishēng.
Trong bệnh viện phải giữ sạch sẽ và hợp vệ sinh.

他吃得连一粒米都不剩,真干净。
Tā chī de lián yī lì mǐ dōu bú shèng, zhēn gānjìng.
Anh ấy ăn sạch không chừa một hạt cơm nào.

天气晴朗,空气干净,真舒服。
Tiānqì qínglǎng, kōngqì gānjìng, zhēn shūfu.
Trời trong xanh, không khí sạch sẽ, thật dễ chịu.

VI. Tổng kết ý nghĩa
Nghĩa chính Mô tả Ví dụ tiêu biểu
Sạch sẽ, gọn gàng Không có bụi bẩn, tươm tất 房间很干净
Trong sạch, liêm khiết Không dính dáng điều xấu, trung thực 他是一个心地干净的人
Triệt để, hoàn toàn Làm đến nơi đến chốn, không sót 把地扫干净
Thuần khiết, trong sáng Tâm hồn, ánh mắt, cảm xúc thuần khiết 她的眼神很干净

  1. Ý nghĩa tổng quan

干净 (gānjìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là:

Sạch sẽ, không bẩn (dùng cho đồ vật, môi trường, quần áo, cơ thể).

Trong sạch, thuần khiết (dùng cho tâm hồn, tình cảm, lời nói, hành động).

Triệt để, gọn gàng, không còn sót lại (dùng cho hành động, cách làm việc, xử lý vấn đề).

Ngoài ra, 干净 còn được dùng trong câu mệnh lệnh với nghĩa yêu cầu “làm sạch sẽ, làm gọn gàng”.

  1. 30 câu ví dụ chi tiết với 干净
    (A) Nghĩa: Sạch sẽ về vật chất

房间很干净。
(Fángjiān hěn gānjìng.)
Căn phòng rất sạch sẽ.

请把桌子擦干净。
(Qǐng bǎ zhuōzi cā gānjìng.)
Làm ơn lau sạch cái bàn đi.

你的手要洗干净再吃饭。
(Nǐ de shǒu yào xǐ gānjìng zài chīfàn.)
Tay bạn phải rửa sạch rồi mới ăn cơm.

孩子穿的衣服不太干净。
(Háizi chuān de yīfú bú tài gānjìng.)
Quần áo đứa trẻ mặc không được sạch lắm.

这家饭店的厨房非常干净。
(Zhè jiā fàndiàn de chúfáng fēicháng gānjìng.)
Bếp của nhà hàng này rất sạch sẽ.

公园里保持得很干净。
(Gōngyuán lǐ bǎochí de hěn gānjìng.)
Công viên được giữ gìn rất sạch sẽ.

窗户擦得干干净净。
(Chuānghu cā de gāngānjìngjìng.)
Cửa sổ được lau sạch bóng.

这条河的水看起来很干净。
(Zhè tiáo hé de shuǐ kàn qǐlái hěn gānjìng.)
Nước sông này trông rất sạch.

我的房间总是很干净。
(Wǒ de fángjiān zǒngshì hěn gānjìng.)
Phòng của tôi lúc nào cũng rất sạch.

他们把地扫得很干净。
(Tāmen bǎ dì sǎo de hěn gānjìng.)
Họ quét sàn rất sạch sẽ.

(B) Nghĩa: Trong sạch, thuần khiết (tinh thần, đạo đức)

他是一个心灵很干净的人。
(Tā shì yí gè xīnlíng hěn gānjìng de rén.)
Anh ấy là một người có tâm hồn trong sạch.

她的眼睛像水一样干净。
(Tā de yǎnjīng xiàng shuǐ yíyàng gānjìng.)
Đôi mắt của cô ấy trong sáng như nước.

他说话很干净,从不骂人。
(Tā shuōhuà hěn gānjìng, cóng bù mà rén.)
Anh ấy nói năng rất trong sạch, chưa bao giờ chửi tục.

我喜欢和干净的人交朋友。
(Wǒ xǐhuān hé gānjìng de rén jiāo péngyǒu.)
Tôi thích kết bạn với những người sống trong sạch.

他的思想很干净,没有坏念头。
(Tā de sīxiǎng hěn gānjìng, méiyǒu huài niàntóu.)
Suy nghĩ của anh ấy rất trong sáng, không có ý nghĩ xấu.

她的笑容很干净,让人觉得舒服。
(Tā de xiàoróng hěn gānjìng, ràng rén juéde shūfú.)
Nụ cười của cô ấy rất trong sáng, khiến người ta cảm thấy dễ chịu.

孩子的心是最干净的。
(Háizi de xīn shì zuì gānjìng de.)
Trái tim trẻ con là trong sáng nhất.

政治上要保持干净。
(Zhèngzhì shàng yào bǎochí gānjìng.)
Trong chính trị phải giữ sự trong sạch.

她的眼神很干净,没有一丝杂念。
(Tā de yǎnshén hěn gānjìng, méiyǒu yīsī zániàn.)
Ánh mắt cô ấy rất trong sáng, không có chút tạp niệm nào.

他的人品干净,值得信任。
(Tā de rénpǐn gānjìng, zhídé xìnrèn.)
Nhân phẩm của anh ấy trong sạch, đáng tin cậy.

(C) Nghĩa: Triệt để, dứt khoát, không còn sót lại

把垃圾扔干净。
(Bǎ lājī rēng gānjìng.)
Vứt sạch hết rác đi.

证据被销毁得干干净净。
(Zhèngjù bèi xiāohuǐ de gāngānjìngjìng.)
Chứng cứ bị hủy sạch không còn gì.

他把问题解决得很干净。
(Tā bǎ wèntí jiějué de hěn gānjìng.)
Anh ấy giải quyết vấn đề rất gọn gàng, triệt để.

你要把碗洗干净才行。
(Nǐ yào bǎ wǎn xǐ gānjìng cái xíng.)
Bạn phải rửa chén thật sạch mới được.

他做事很干净利落。
(Tā zuòshì hěn gānjìng lìluò.)
Anh ấy làm việc rất gọn gàng, dứt khoát.

把错误改干净。
(Bǎ cuòwù gǎi gānjìng.)
Hãy sửa sạch hết lỗi sai.

她把钱花得干干净净。
(Tā bǎ qián huā de gāngānjìngjìng.)
Cô ấy tiêu hết sạch tiền.

他们把旧家具搬干净了。
(Tāmen bǎ jiù jiājù bān gānjìng le.)
Họ đã dọn sạch hết đồ nội thất cũ.

你把黑板擦干净了吗?
(Nǐ bǎ hēibǎn cā gānjìng le ma?)
Bạn đã lau sạch bảng đen chưa?

他把桌子上的东西收拾得干干净净。
(Tā bǎ zhuōzi shàng de dōngxī shōushi de gāngānjìngjìng.)
Anh ấy thu dọn mọi thứ trên bàn sạch sẽ gọn gàng.

  1. Tổng kết

干净 (gānjìng) = sạch sẽ (vật chất), trong sạch (tinh thần), triệt để (hành động).

Đây là một tính từ có phạm vi dùng rất rộng: từ miêu tả môi trường, con người, đến hành động, đạo đức.

Thường đi với:

打扫干净 (quét sạch)

洗干净 (rửa sạch)

擦干净 (lau sạch)

保持干净 (giữ sạch sẽ)

干净利落 (gọn gàng, dứt khoát)

  1. Nghĩa của 干净 (gānjìng)

Hán tự: 干净
Phiên âm: gānjìng
Loại từ: 形容词 (tính từ)
Nghĩa tiếng Việt: sạch, sạch sẽ, trong sạch, gọn gàng.

  1. Giải thích chi tiết
    2.1. Phân tích từ cấu thành

干 (gān): nghĩa là “khô, khô ráo, làm cho khô.”

净 (jìng): nghĩa là “sạch, tinh khiết, không có bụi bẩn.”

Khi ghép lại, 干净 mô tả trạng thái “sạch sẽ, không có bụi bẩn hay vết dơ”, mở rộng ra có thể chỉ sự trong sạch, gọn gàng, thanh khiết trong nghĩa bóng.

  1. Các nghĩa chính của 干净

Chỉ sự sạch sẽ (về vật chất)
Dùng để miêu tả đồ vật, nhà cửa, quần áo, cơ thể, môi trường,…
Ví dụ: 桌子很干净。– Cái bàn rất sạch.

Chỉ sự ngăn nắp, gọn gàng
Không chỉ sạch mà còn trật tự, được sắp xếp hợp lý.
Ví dụ: 她的房间很干净也很整齐。– Phòng của cô ấy vừa sạch vừa ngăn nắp.

Chỉ sự trong sạch, thanh liêm (nghĩa bóng)
Dùng cho con người, tính cách, tư tưởng hoặc hành vi.
Ví dụ: 他是一个很干净的人。– Anh ấy là người trong sạch.

Chỉ hành động triệt để, không sót lại gì
Khi đi với động từ, thể hiện làm hết, làm sạch, làm xong không để lại dấu vết.
Ví dụ: 把盘子里的饭吃干净。– Ăn sạch hết cơm trong đĩa.

  1. Cấu trúc thường dùng với 干净

A + 很 + 干净
→ Miêu tả A sạch sẽ, ví dụ: 房间很干净。
(Căn phòng rất sạch.)

把 + O + 洗/擦/打扫 + 干净
→ Làm sạch đối tượng O.
例: 把衣服洗干净。– Giặt sạch quần áo.

干干净净 (dạng lặp)
→ Nhấn mạnh mức độ “sạch bóng, tinh tươm.”
例: 地板擦得干干净净。– Sàn nhà được lau sạch bóng.

动作 + 得 + 干净
→ Diễn tả hành động làm đến mức triệt để.
例: 吃得干净。– Ăn sạch.

保持 + 干净
→ Giữ cho sạch sẽ.
例: 要保持桌面的干净。– Phải giữ bàn sạch.

  1. Các từ đồng nghĩa – trái nghĩa
    Nhóm từ Từ vựng Nghĩa
    Đồng nghĩa 清洁 (qīngjié) sạch sẽ (dùng trong văn viết)
    整洁 (zhěngjié) ngăn nắp, gọn gàng
    Trái nghĩa 脏 (zāng) bẩn
    乱 (luàn) lộn xộn
  2. Một số cụm thường gặp với 干净
    Cụm từ Nghĩa
    洗干净 Rửa sạch
    擦干净 Lau sạch
    打扫干净 Dọn dẹp sạch
    吃干净 Ăn sạch
    扔得干净 Vứt sạch
    干干净净的衣服 Quần áo sạch sẽ
    干干净净的房间 Căn phòng sạch sẽ
    保持干净 Giữ sạch sẽ
  3. 30 Mẫu câu tiếng Trung có phiên âm & dịch tiếng Việt

房间很干净。
Fángjiān hěn gānjìng.
Căn phòng rất sạch.

请把桌子擦干净。
Qǐng bǎ zhuōzi cā gānjìng.
Làm ơn lau sạch cái bàn.

他每天都打扫得干干净净。
Tā měitiān dōu dǎsǎo de gāngānjìngjìng.
Anh ấy dọn dẹp rất sạch sẽ mỗi ngày.

你的衣服洗得真干净。
Nǐ de yīfu xǐ de zhēn gānjìng.
Quần áo của bạn giặt sạch thật đấy.

他是个干净的人。
Tā shì gè gānjìng de rén.
Anh ấy là người trong sạch.

把手洗干净再吃饭。
Bǎ shǒu xǐ gānjìng zài chīfàn.
Rửa tay sạch rồi mới ăn cơm.

这家饭店的厨房很干净。
Zhè jiā fàndiàn de chúfáng hěn gānjìng.
Nhà bếp của nhà hàng này rất sạch.

我喜欢干净的环境。
Wǒ xǐhuān gānjìng de huánjìng.
Tôi thích môi trường sạch sẽ.

她穿得很干净也很整齐。
Tā chuān de hěn gānjìng yě hěn zhěngqí.
Cô ấy ăn mặc sạch sẽ và gọn gàng.

桌子擦得干干净净,一点灰都没有。
Zhuōzi cā de gāngānjìngjìng, yīdiǎn huī dōu méiyǒu.
Cái bàn được lau sạch bóng, không chút bụi.

请你把地扫干净。
Qǐng nǐ bǎ dì sǎo gānjìng.
Làm ơn quét sạch sàn nhà.

他把碗里的饭吃得干干净净。
Tā bǎ wǎn lǐ de fàn chī de gāngānjìngjìng.
Anh ấy ăn sạch cơm trong bát.

这条河的水很干净。
Zhè tiáo hé de shuǐ hěn gānjìng.
Nước sông này rất trong sạch.

小孩喜欢干净的衣服。
Xiǎohái xǐhuān gānjìng de yīfu.
Trẻ con thích quần áo sạch sẽ.

我把窗户擦干净了。
Wǒ bǎ chuānghu cā gānjìng le.
Tôi đã lau sạch cửa sổ rồi.

她的脸洗得很干净。
Tā de liǎn xǐ de hěn gānjìng.
Mặt cô ấy rửa rất sạch.

街道被清扫得很干净。
Jiēdào bèi qīngsǎo de hěn gānjìng.
Đường phố được quét sạch sẽ.

他的心很干净。
Tā de xīn hěn gānjìng.
Tâm hồn anh ấy rất trong sáng.

这家宾馆的卫生做得很干净。
Zhè jiā bīnguǎn de wèishēng zuò de hěn gānjìng.
Vệ sinh của khách sạn này được làm rất tốt và sạch.

吃饭的时候要保持干净。
Chīfàn de shíhou yào bǎochí gānjìng.
Khi ăn phải giữ sạch sẽ.

她喜欢干净的男孩。
Tā xǐhuān gānjìng de nánhái.
Cô ấy thích những chàng trai sạch sẽ.

把地板擦得干干净净。
Bǎ dìbǎn cā de gāngānjìngjìng.
Lau sàn nhà thật sạch bóng.

我已经把垃圾倒干净了。
Wǒ yǐjīng bǎ lājī dào gānjìng le.
Tôi đã đổ sạch rác rồi.

墙上没有灰尘,很干净。
Qiáng shàng méiyǒu huīchén, hěn gānjìng.
Trên tường không có bụi, rất sạch.

他的思想很干净。
Tā de sīxiǎng hěn gānjìng.
Tư tưởng của anh ấy rất trong sạch.

把杯子洗干净再倒水。
Bǎ bēizi xǐ gānjìng zài dào shuǐ.
Rửa sạch cốc rồi hãy rót nước.

医院的环境必须保持干净。
Yīyuàn de huánjìng bìxū bǎochí gānjìng.
Môi trường bệnh viện phải được giữ sạch sẽ.

他把旧东西全扔得干干净净。
Tā bǎ jiù dōngxī quán rēng de gāngānjìngjìng.
Anh ấy vứt sạch hết đồ cũ.

洗澡后感觉很干净,也很舒服。
Xǐzǎo hòu gǎnjué hěn gānjìng, yě hěn shūfu.
Sau khi tắm cảm thấy sạch sẽ và thoải mái.

她把错误改得干干净净。
Tā bǎ cuòwù gǎi de gāngānjìngjìng.
Cô ấy sửa lỗi triệt để, không còn sai sót nào.

  1. Tổng kết và ghi nhớ
    Hạng mục Nội dung
    Từ: 干净 (gānjìng)
    Loại từ: Tính từ
    Nghĩa chính: Sạch sẽ, trong sạch, gọn gàng
    Nghĩa mở rộng: Làm việc triệt để, trong sáng (nghĩa bóng)
    Từ đồng nghĩa: 清洁 (sạch sẽ), 整洁 (ngăn nắp)
    Từ trái nghĩa: 脏 (bẩn), 乱 (lộn xộn)
    Cấu trúc thông dụng: 很干净 / 洗干净 / 打扫干净 / 干干净净
    Ứng dụng: Dùng trong miêu tả đồ vật, quần áo, nhà cửa, con người, tính cách, hành động…
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.