舒适 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ
Nghĩa của 舒适 (shūshì)
- Hán – Việt: Thư thích
- Ý nghĩa: Thoải mái, dễ chịu, tiện nghi, khoan khoái.
- Từ loại: Tính từ (mô tả trạng thái, cảm giác).
- Đối nghĩa: 难受 (nánshòu – khó chịu), 不舒服 (bù shūfu – không thoải mái).
Cách dùng chính
- Mô tả môi trường, không gian, điều kiện sống
- 这间房子很舒适。
Zhè jiān fángzi hěn shūshì.
Căn phòng này rất thoải mái. - Mô tả cảm giác cơ thể, tinh thần
- 听音乐让我感到很舒适。
Tīng yīnyuè ràng wǒ gǎndào hěn shūshì.
Nghe nhạc khiến tôi cảm thấy rất dễ chịu. - Mô tả đồ vật, phương tiện, dịch vụ
- 这辆车开起来很舒适。
Zhè liàng chē kāi qǐlái hěn shūshì.
Chiếc xe này lái rất êm và thoải mái.
Cấu trúc thường gặp
- 很/非常 + 舒适 → rất thoải mái
- 感到 + 舒适 → cảm thấy dễ chịu
- 环境/气候/座位 + 舒适 → môi trường/khí hậu/chỗ ngồi thoải mái
- 舒适 + 的 + Danh từ → danh từ được bổ nghĩa (舒适的生活 – cuộc sống thoải mái)
Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
- Môi trường, không gian
- 这里的气候非常舒适。
Zhèlǐ de qìhòu fēicháng shūshì.
Khí hậu ở đây rất dễ chịu. - 小镇不闹,安宁又舒适。
Xiǎozhèn bù nào, ānníng yòu shūshì.
Thị trấn nhỏ không ồn ào, yên bình và thoải mái. - 她的家居环境很舒适。
Tā de jiājū huánjìng hěn shūshì.
Không gian sống của cô ấy rất dễ chịu.
- Cảm giác cá nhân
- 这部电影让人感到舒适。
Zhè bù diànyǐng ràng rén gǎndào shūshì.
Bộ phim này mang lại cảm giác dễ chịu. - 听他的声音很舒适。
Tīng tā de shēngyīn hěn shūshì.
Nghe giọng anh ấy rất dễ chịu. - 在沙发上休息真舒适。
Zài shāfā shàng xiūxi zhēn shūshì.
Nghỉ ngơi trên ghế sofa thật thoải mái.
- Đồ vật, phương tiện
- 巴士座位非常舒适。
Bāshì zuòwèi fēicháng shūshì.
Ghế ngồi trên xe buýt rất thoải mái. - 卧铺车厢很舒适。
Wòpù chēxiāng hěn shūshì.
Toa giường nằm rất tiện nghi và thoải mái. - 这双鞋穿起来很舒适。
Zhè shuāng xié chuān qǐlái hěn shūshì.
Đôi giày này đi rất thoải mái.
Phân biệt 舒适 và 舒服
- 舒服 (shūfu): thường chỉ cảm giác cơ thể, sức khỏe, tâm trạng (ví dụ: 今天我不太舒服 – Hôm nay tôi không khỏe).
- 舒适 (shūshì): thiên về mô tả môi trường, điều kiện, vật dụng, không gian tạo cảm giác thoải mái.
Ví dụ: - 这张沙发很舒服。
Zhè zhāng shāfā hěn shūfu.
Chiếc ghế sofa này ngồi rất dễ chịu. - 这所房子宽敞舒适。
Zhè suǒ fángzi kuānchǎng shūshì.
Ngôi nhà này rộng rãi và thoải mái.
I. Giải thích chi tiết từ 舒适 (shūshì)
- Nghĩa tổng quát
舒适 (shūshì) là tính từ, mang nghĩa “thoải mái, dễ chịu, tiện nghi, thư thái”.
Từ này mô tả một trạng thái dễ chịu cả về thể chất và tinh thần. Nó thường dùng để chỉ:
Cảm giác cơ thể dễ chịu (ví dụ: ngồi, nằm, mặc quần áo, ở trong nhà, khí hậu).
Tinh thần thư thái (ví dụ: khi nghỉ ngơi, khi nghe nhạc, khi ở trong môi trường thoải mái).
Hoàn cảnh sinh hoạt tiện nghi, thuận lợi.
Ví dụ:
这间房子很舒适。
Căn phòng này rất thoải mái, dễ chịu.
- Phân tích nghĩa từng thành tố
舒 (shū): giãn ra, thư giãn, dễ chịu.
适 (shì): thích hợp, phù hợp.
=> 舒适 mang nghĩa gốc: “thích hợp và dễ chịu” – tức là mọi thứ khiến con người cảm thấy an nhàn, thư thái.
- Loại từ
形容词 (tính từ)
Dùng để miêu tả cảm giác, không gian, đồ vật, khí hậu, trạng thái sức khỏe hoặc tinh thần.
Có thể đứng trước danh từ, hoặc sau phó từ như 很、非常、特别、相当…
- Nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh
Ngữ cảnh Cách hiểu của “舒适” Ví dụ minh họa
Môi trường, không gian thoải mái, dễ chịu 这家宾馆的环境很舒适。
Cảm giác cơ thể khỏe khoắn, dễ chịu 睡在这样的床上很舒适。
Trang phục, giày dép vừa vặn, êm ái 这双鞋穿起来非常舒适。
Tâm trạng thư giãn, nhẹ nhõm 听音乐让我感到很舒适。
Thời tiết mát mẻ, dễ chịu 今天的气温很舒适。
Sức khỏe khỏe mạnh, không mệt mỏi 休息以后我感觉身体很舒适。
II. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
S + 感觉 + 很/非常/特别 + 舒适
→ Ai đó cảm thấy thoải mái.
Ví dụ: 我感觉很舒适。Tôi cảm thấy rất thoải mái.
(地方/环境/房间/座位等) + 很 + 舒适
→ Dùng để miêu tả không gian, môi trường.
Ví dụ: 这个办公室很舒适。Văn phòng này rất dễ chịu.
让 + 人 + 感到 + 舒适
→ Một điều gì đó khiến ai đó cảm thấy dễ chịu.
Ví dụ: 这种音乐让人感到舒适。Âm nhạc này khiến người ta thấy dễ chịu.
身体 + 不 + 舒适
→ Dùng để chỉ “không khỏe”, “bị mệt”, “bị ốm nhẹ”.
Ví dụ: 我今天身体不太舒适。Hôm nay tôi hơi mệt, không khỏe.
S + 住得/坐得/穿得 + 很舒适
→ Mô tả trạng thái sinh hoạt, chỗ ở, trang phục.
Ví dụ: 我住得很舒适。Tôi sống rất thoải mái.
III. Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Loại Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Đồng nghĩa 轻松 qīngsōng nhẹ nhõm, thoải mái
Đồng nghĩa 安逸 ānyì an nhàn, dễ chịu
Đồng nghĩa 愉快 yúkuài vui vẻ, dễ chịu
Trái nghĩa 难受 nánshòu khó chịu
Trái nghĩa 不舒服 bù shūfu không thoải mái
Trái nghĩa 累 lèi mệt mỏi
IV. 30 Mẫu câu tiếng Trung có phiên âm & tiếng Việt
这张沙发坐起来很舒适。
Zhè zhāng shāfā zuò qǐlái hěn shūshì.
Cái ghế sofa này ngồi rất thoải mái.
我今天感觉很舒适。
Wǒ jīntiān gǎnjué hěn shūshì.
Hôm nay tôi cảm thấy rất dễ chịu.
这家宾馆的环境非常舒适。
Zhè jiā bīnguǎn de huánjìng fēicháng shūshì.
Môi trường ở khách sạn này vô cùng thoải mái.
这种衣服穿起来很舒适。
Zhè zhǒng yīfu chuān qǐlái hěn shūshì.
Loại quần áo này mặc vào rất dễ chịu.
他睡在床上睡得很舒适。
Tā shuì zài chuáng shàng shuì de hěn shūshì.
Anh ấy ngủ trên giường rất ngon và thoải mái.
听着轻音乐让我感到很舒适。
Tīng zhe qīng yīnyuè ràng wǒ gǎndào hěn shūshì.
Nghe nhạc nhẹ khiến tôi cảm thấy thư giãn dễ chịu.
我住在这里非常舒适。
Wǒ zhù zài zhèlǐ fēicháng shūshì.
Tôi sống ở đây rất thoải mái.
空调开得刚刚好,气温很舒适。
Kōngtiáo kāi de gānggāng hǎo, qìwēn hěn shūshì.
Máy lạnh bật vừa phải, nhiệt độ rất dễ chịu.
这个房间布置得很舒适。
Zhège fángjiān bùzhì de hěn shūshì.
Căn phòng này được bài trí rất thoải mái.
我喜欢这种温暖又舒适的感觉。
Wǒ xǐhuan zhè zhǒng wēnnuǎn yòu shūshì de gǎnjué.
Tôi thích cảm giác ấm áp và dễ chịu như thế này.
这辆车的座椅很舒适。
Zhè liàng chē de zuòyǐ hěn shūshì.
Ghế ngồi của chiếc xe này rất thoải mái.
他身体不太舒适,需要休息。
Tā shēntǐ bù tài shūshì, xūyào xiūxi.
Anh ấy không được khỏe, cần nghỉ ngơi.
在安静的地方读书让我觉得很舒适。
Zài ānjìng de dìfāng dúshū ràng wǒ juéde hěn shūshì.
Đọc sách ở nơi yên tĩnh khiến tôi cảm thấy thư thái.
我喜欢住在舒适的公寓里。
Wǒ xǐhuan zhù zài shūshì de gōngyù lǐ.
Tôi thích sống trong căn hộ tiện nghi thoải mái.
他给我一种很舒适的感觉。
Tā gěi wǒ yī zhǒng hěn shūshì de gǎnjué.
Anh ấy khiến tôi cảm thấy rất dễ chịu.
这双鞋虽然便宜,但穿着很舒适。
Zhè shuāng xié suīrán piányi, dàn chuānzhe hěn shūshì.
Đôi giày này tuy rẻ nhưng đi rất êm chân.
我喜欢这种柔软舒适的床。
Wǒ xǐhuan zhè zhǒng róuruǎn shūshì de chuáng.
Tôi thích loại giường mềm mại dễ chịu như thế này.
新买的枕头非常舒适。
Xīn mǎi de zhěntou fēicháng shūshì.
Cái gối mới mua rất thoải mái.
吃完饭散步感觉很舒适。
Chī wán fàn sànbù gǎnjué hěn shūshì.
Đi dạo sau khi ăn xong cảm thấy rất dễ chịu.
这个城市的生活节奏很舒适。
Zhège chéngshì de shēnghuó jiézòu hěn shūshì.
Nhịp sống ở thành phố này rất thoải mái.
你的房间看起来很温馨也很舒适。
Nǐ de fángjiān kàn qǐlái hěn wēnxīn yě hěn shūshì.
Phòng của bạn trông vừa ấm áp vừa dễ chịu.
他喜欢穿宽松舒适的衣服。
Tā xǐhuan chuān kuānsōng shūshì de yīfu.
Anh ấy thích mặc quần áo rộng rãi thoải mái.
这个沙发摸起来又柔软又舒适。
Zhège shāfā mō qǐlái yòu róuruǎn yòu shūshì.
Ghế sofa này sờ vào vừa mềm vừa dễ chịu.
我喜欢在舒适的环境里工作。
Wǒ xǐhuan zài shūshì de huánjìng lǐ gōngzuò.
Tôi thích làm việc trong môi trường thoải mái.
你的笑容让我感到非常舒适。
Nǐ de xiàoróng ràng wǒ gǎndào fēicháng shūshì.
Nụ cười của bạn khiến tôi cảm thấy rất dễ chịu.
外面的阳光很柔和,天气很舒适。
Wàimiàn de yángguāng hěn róuhé, tiānqì hěn shūshì.
Ánh nắng bên ngoài dịu nhẹ, thời tiết thật dễ chịu.
他住在一间又大又舒适的房子里。
Tā zhù zài yī jiān yòu dà yòu shūshì de fángzi lǐ.
Anh ấy sống trong một căn nhà rộng rãi và thoải mái.
这种材料摸上去特别舒适。
Zhè zhǒng cáiliào mō shàng qù tèbié shūshì.
Chất liệu này sờ vào đặc biệt dễ chịu.
经过按摩以后,全身都觉得很舒适。
Jīngguò ànmó yǐhòu, quánshēn dōu juéde hěn shūshì.
Sau khi mát-xa, toàn thân cảm thấy rất dễ chịu.
我希望每天都能过得舒适又开心。
Wǒ xīwàng měitiān dōu néng guò de shūshì yòu kāixīn.
Tôi hy vọng mỗi ngày đều sống thoải mái và vui vẻ.
V. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 舒适 (shūshì)
Loại từ Tính từ
Nghĩa chính Thoải mái, dễ chịu, thư thái
Ngữ cảnh dùng Cảm giác, không gian, trang phục, sức khỏe, tâm trạng
Từ đồng nghĩa 轻松, 安逸, 愉快
Từ trái nghĩa 难受, 不舒服, 累
Mẫu câu tiêu biểu 我今天感觉很舒适。/这张椅子坐起来很舒适。/他的笑容让我很舒适。
Giải thích chi tiết từ 舒适 (shūshì)
- Nghĩa cơ bản:
Nghĩa: “舒适” nghĩa là thoải mái, dễ chịu, khoan khoái. Thường miêu tả môi trường, đồ dùng, điều kiện sống, khí hậu, ánh sáng, âm thanh… khiến con người cảm thấy dễ chịu.
Sắc thái: Mang tính khách quan hơn “舒服”, thường đi với danh từ chỉ “không gian/điều kiện” và “trải nghiệm” (ví dụ: 环境很舒适, 座椅很舒适).
- Phát âm:
Pinyin: shūshì
Thanh điệu: 舒 shū – thanh 1; 适 shì – thanh 4.
- Loại từ:
Tính từ: miêu tả tính chất thoải mái, dễ chịu (舒适的房间, 气温很舒适).
Danh từ trừu tượng (dạng hóa): trong kết hợp như 舒适度 (mức độ thoải mái), 舒适性 (tính thoải mái).
Cách dùng và cấu trúc thường gặp
Cấu trúc:
舒适的 + danh từ: 环境/房间/座椅/床/温度/光线/声音.
让/使 + 人 + 感到/觉得 + 舒适: 这家酒店的服务让人感到舒适.
感到/觉得 + 舒适/不舒适: 在这里休息很久也觉得舒适.
把 + 名词 + 弄得/布置得 + 很舒适: 把客厅布置得很舒适.
提高/改善 + 舒适度/舒适性: 提高居住的舒适度.
不/不太/不够 + 舒适: 椅子不太舒适.
Ngữ cảnh phổ biến:
Không gian sống: nhà cửa, khách sạn, phòng làm việc.
Vật dụng/thiết kế: ghế, giường, quần áo, giày.
Điều kiện tự nhiên: khí hậu, nhiệt độ, ánh sáng, độ ồn.
Trải nghiệm: hành trình, dịch vụ, bầu không khí.
Phân biệt với từ gần nghĩa
舒服 (shūfu):
Khác biệt: “舒服” nghiêng về cảm giác chủ quan của cơ thể và tâm trạng: 身体很舒服, 休息得很舒服.
Dùng: miêu tả người “cảm thấy dễ chịu”.
舒适 (shūshì):
Khác biệt: nhấn mạnh tính chất, đặc điểm khách quan của môi trường, vật dụng, thiết kế: 房间很舒适, 椅子很舒适.
适合 (shìhé):
Khác biệt: “phù hợp” chứ không phải “thoải mái”. Ví dụ: 这个尺寸很适合你(kích cỡ phù hợp), không đồng nghĩa với 舒适.
Tổ hợp từ, cụm thường dùng
舒适的环境/房间/座椅/床/沙发/衣服/鞋子
居住/生活/乘坐/穿着的舒适度/舒适性
提高/改善/注重 + 舒适度/舒适性
气候/温度/光线/声音很舒适
让人感到舒适/使人更加舒适
不舒适/不太舒适/不够舒适
30 mẫu câu tiếng Trung với 舒适 (kèm pinyin và tiếng Việt)
Ví dụ: 这里的环境很舒适。 Zhèlǐ de huánjìng hěn shūshì. Ở đây môi trường rất thoải mái.
Ví dụ: 这家酒店的房间非常舒适。 Zhè jiā jiǔdiàn de fángjiān fēicháng shūshì. Phòng khách sạn này cực kỳ thoải mái.
Ví dụ: 气候温和,让人感觉很舒适。 Qìhòu wēnhé, ràng rén gǎnjué hěn shūshì. Khí hậu ôn hòa khiến người ta thấy rất dễ chịu.
Ví dụ: 这张沙发坐起来很舒适。 Zhè zhāng shāfā zuò qǐlái hěn shūshì. Chiếc sofa này ngồi rất thoải mái.
Ví dụ: 他的家布置得很舒适。 Tā de jiā bùzhì de hěn shūshì. Nhà của anh ấy được bày trí rất thoải mái.
Ví dụ: 这种材料穿着很舒适。 Zhè zhǒng cáiliào chuānzhuó hěn shūshì. Loại chất liệu này mặc rất thoải mái.
Ví dụ: 这双鞋走路很舒适。 Zhè shuāng xié zǒulù hěn shūshì. Đôi giày này đi rất thoải mái.
Ví dụ: 这辆车的座椅很舒适。 Zhè liàng chē de zuòyǐ hěn shūshì. Ghế ngồi của chiếc xe này rất thoải mái.
Ví dụ: 我在这里休息得很舒适。 Wǒ zài zhèlǐ xiūxí de hěn shūshì. Tôi nghỉ ngơi ở đây rất thoải mái.
Ví dụ: 房间的光线很舒适。 Fángjiān de guāngxiàn hěn shūshì. Ánh sáng trong phòng rất dễ chịu.
Ví dụ: 我们要提高居住的舒适度。 Wǒmen yào tígāo jūzhù de shūshìdù. Chúng ta cần nâng cao mức độ thoải mái khi ở.
Ví dụ: 这条毯子盖起来很舒适。 Zhè tiáo tǎnzi gài qǐlái hěn shūshì. Cái chăn này đắp rất dễ chịu.
Ví dụ: 空调温度调到舒适的范围。 Kōngtiáo wēndù tiáo dào shūshì de fànwéi. Nhiệt độ điều hòa chỉnh về mức dễ chịu.
Ví dụ: 这里的声音很柔和,也很舒适。 Zhèlǐ de shēngyīn hěn róuhé, yě hěn shūshì. Âm thanh ở đây rất dịu, cũng rất dễ chịu.
Ví dụ: 我觉得这个床睡起来不太舒适。 Wǒ juéde zhège chuáng shuì qǐlái bù tài shūshì. Tôi thấy chiếc giường này nằm không thoải mái lắm.
Ví dụ: 这家咖啡馆的氛围很舒适。 Zhè jiā kāfēiguǎn de fēnwéi hěn shūshì. Bầu không khí quán cà phê này rất dễ chịu.
Ví dụ: 旅途虽然长,但乘坐还算舒适。 Lǚtú suīrán cháng, dàn chéngzuò hái suàn shūshì. Hành trình tuy dài nhưng ngồi vẫn khá thoải mái.
Ví dụ: 这件外套穿在身上很舒适。 Zhè jiàn wàitào chuān zài shēnshang hěn shūshì. Chiếc áo khoác này mặc trên người rất dễ chịu.
Ví dụ: 这种灯光更让人感到舒适。 Zhè zhǒng dēngguāng gèng ràng rén gǎndào shūshì. Loại ánh sáng này khiến người ta thấy dễ chịu hơn.
Ví dụ: 房间通风好,空气很舒适。 Fángjiān tōngfēng hǎo, kōngqì hěn shūshì. Phòng thoáng gió, không khí rất dễ chịu.
Ví dụ: 我们注重产品的舒适性。 Wǒmen zhùzhòng chǎnpǐn de shūshìxìng. Chúng tôi chú trọng tính thoải mái của sản phẩm.
Ví dụ: 这把椅子的设计很舒适。 Zhè bǎ yǐzi de shèjì hěn shūshì. Thiết kế của chiếc ghế này rất thoải mái.
Ví dụ: 这里的温度对老人来说更舒适。 Zhèlǐ de wēndù duì lǎorén láishuō gèng shūshì. Nhiệt độ ở đây đối với người già dễ chịu hơn.
Ví dụ: 这种床垫能显著提升舒适度。 Zhè zhǒng chuángdiàn néng xiǎnzhù tíshēng shūshìdù. Loại nệm này có thể nâng đáng kể mức độ thoải mái.
Ví dụ: 这种面料非常柔软且舒适。 Zhè zhǒng miànliào fēicháng róuruǎn qiě shūshì. Loại vải này cực kỳ mềm mại và thoải mái.
Ví dụ: 我们要创造一个舒适的办公环境。 Wǒmen yào chuàngzào yí gè shūshì de bàngōng huánjìng. Chúng ta cần tạo một môi trường làm việc thoải mái.
Ví dụ: 这间卧室的色调让人很舒适。 Zhè jiān wòshì de sèdiào ràng rén hěn shūshì. Tông màu phòng ngủ này khiến người ta rất dễ chịu.
Ví dụ: 长时间坐着不太舒适。 Cháng shíjiān zuòzhe bù tài shūshì. Ngồi lâu không mấy thoải mái.
Ví dụ: 这款耳机佩戴起来很舒适。 Zhè kuǎn ěrjī pèidài qǐlái hěn shūshì. Mẫu tai nghe này đeo lên rất thoải mái.
Ví dụ: 为了舒适,我们调整了室内布局。 Wèile shūshì, wǒmen tiáozhěng le shìnèi bùjú. Vì sự thoải mái, chúng tôi đã điều chỉnh bố cục trong nhà.
Từ vựng: 舒适 (shūshì)
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 舒适
Phiên âm: shūshì
Loại từ: Tính từ (形容词)
Ý nghĩa cơ bản:
Thoải mái, dễ chịu – chỉ trạng thái cơ thể hoặc tâm lý cảm thấy nhẹ nhàng, thư giãn, không bị gò bó.
Tiện nghi – chỉ môi trường, điều kiện sống hoặc hoàn cảnh khiến con người cảm thấy dễ chịu, tiện lợi.
Có thể dùng để miêu tả cả cảm giác bên trong (tâm trạng, tinh thần) và cảm giác bên ngoài (môi trường, điều kiện, chỗ ngồi, nơi ở…).
Từ đồng nghĩa: 安逸 (ānyì), 惬意 (qièyì).
Từ trái nghĩa: 难受 (nánshòu), 不舒服 (bù shūfu).
Ví dụ thường gặp:
生活很舒适 (Shēnghuó hěn shūshì) → Cuộc sống rất thoải mái.
环境舒适 (Huánjìng shūshì) → Môi trường thoải mái.
心情舒适 (Xīnqíng shūshì) → Tâm trạng dễ chịu.
- Cách dùng trong thực tế
Từ 舒适 thường dùng để:
Miêu tả quần áo, chỗ ngồi, nơi ở, giường, điều kiện môi trường mang lại cảm giác dễ chịu.
Chỉ cảm giác cơ thể hoặc tâm trạng thư giãn, không áp lực.
Dùng trong văn viết và khẩu ngữ, mang sắc thái trung tính, thường để khen ngợi.
Ví dụ: 这张沙发非常舒适,坐上去就不想起来。
(Zhè zhāng shāfā fēicháng shūshì, zuò shàngqù jiù bù xiǎng qǐlái.)
Chiếc ghế sofa này rất thoải mái, ngồi xuống rồi không muốn đứng dậy.
- 30 mẫu câu ví dụ chi tiết với 舒适
这家酒店的房间很舒适。
(Zhè jiā jiǔdiàn de fángjiān hěn shūshì.)
Phòng khách sạn này rất thoải mái.
夏天开着空调,感觉特别舒适。
(Xiàtiān kāizhe kōngtiáo, gǎnjué tèbié shūshì.)
Mùa hè bật điều hòa thì cảm thấy đặc biệt dễ chịu.
他坐在舒适的椅子上休息。
(Tā zuò zài shūshì de yǐzi shàng xiūxi.)
Anh ấy ngồi nghỉ trên chiếc ghế thoải mái.
音乐让我的心情变得很舒适。
(Yīnyuè ràng wǒ de xīnqíng biàndé hěn shūshì.)
Âm nhạc khiến tâm trạng tôi trở nên dễ chịu.
这里的气候很舒适,不冷也不热。
(Zhèlǐ de qìhòu hěn shūshì, bù lěng yě bù rè.)
Khí hậu ở đây rất dễ chịu, không lạnh cũng không nóng.
穿上这件衣服很舒适。
(Chuān shàng zhè jiàn yīfu hěn shūshì.)
Mặc chiếc áo này rất thoải mái.
医院的病房布置得很舒适。
(Yīyuàn de bìngfáng bùzhì de hěn shūshì.)
Phòng bệnh của bệnh viện được bố trí rất tiện nghi, thoải mái.
这个沙发很柔软,坐着特别舒适。
(Zhège shāfā hěn róuruǎn, zuòzhe tèbié shūshì.)
Chiếc sofa này rất mềm, ngồi rất dễ chịu.
我喜欢住在环境舒适的小区。
(Wǒ xǐhuān zhù zài huánjìng shūshì de xiǎoqū.)
Tôi thích sống trong khu dân cư có môi trường thoải mái.
他喜欢在舒适的咖啡馆看书。
(Tā xǐhuān zài shūshì de kāfēiguǎn kàn shū.)
Anh ấy thích đọc sách trong quán cà phê thoải mái.
床垫太硬了,睡得不舒适。
(Chuángdiàn tài yìng le, shuì de bù shūshì.)
Đệm quá cứng, ngủ không thoải mái.
旅行中找到一个舒适的住处很重要。
(Lǚxíng zhōng zhǎodào yīgè shūshì de zhùchù hěn zhòngyào.)
Trong chuyến đi, tìm được chỗ ở thoải mái là rất quan trọng.
这个温度对我来说正好,很舒适。
(Zhège wēndù duì wǒ láishuō zhènghǎo, hěn shūshì.)
Nhiệt độ này đối với tôi vừa vặn, rất dễ chịu.
房间里有淡淡的香味,感觉很舒适。
(Fángjiān lǐ yǒu dàndàn de xiāngwèi, gǎnjué hěn shūshì.)
Trong phòng có mùi hương nhẹ, cảm giác rất dễ chịu.
他的家布置得既温暖又舒适。
(Tā de jiā bùzhì de jì wēnnuǎn yòu shūshì.)
Nhà anh ấy được trang trí vừa ấm áp vừa thoải mái.
听着雨声,我感到非常舒适。
(Tīngzhe yǔshēng, wǒ gǎndào fēicháng shūshì.)
Nghe tiếng mưa, tôi cảm thấy vô cùng dễ chịu.
这双鞋穿起来很舒适。
(Zhè shuāng xié chuān qǐlái hěn shūshì.)
Đôi giày này mang vào rất thoải mái.
那个地方空气清新,让人感觉舒适。
(Nàgè dìfāng kōngqì qīngxīn, ràng rén gǎnjué shūshì.)
Không khí ở nơi đó trong lành, khiến con người cảm thấy dễ chịu.
新买的沙发比旧的更舒适。
(Xīn mǎi de shāfā bǐ jiù de gèng shūshì.)
Sofa mới mua thoải mái hơn cái cũ.
长途旅行需要舒适的座位。
(Chángtú lǚxíng xūyào shūshì de zuòwèi.)
Đi du lịch đường dài cần có chỗ ngồi thoải mái.
这间办公室光线很好,看着很舒适。
(Zhè jiān bàngōngshì guāngxiàn hěn hǎo, kànzhe hěn shūshì.)
Văn phòng này có ánh sáng tốt, nhìn rất dễ chịu.
这种床单摸起来很舒适。
(Zhè zhǒng chuángdān mō qǐlái hěn shūshì.)
Loại ga trải giường này sờ vào rất thoải mái.
我喜欢在舒适的环境中工作。
(Wǒ xǐhuān zài shūshì de huánjìng zhōng gōngzuò.)
Tôi thích làm việc trong môi trường thoải mái.
这种椅子设计得很符合人体,坐起来很舒适。
(Zhè zhǒng yǐzi shèjì de hěn fúhé réntǐ, zuò qǐlái hěn shūshì.)
Loại ghế này được thiết kế rất phù hợp với cơ thể, ngồi rất thoải mái.
住在乡下空气好,生活很舒适。
(Zhù zài xiāngxià kōngqì hǎo, shēnghuó hěn shūshì.)
Sống ở nông thôn có không khí tốt, cuộc sống rất thoải mái.
他的微笑让我觉得很舒适。
(Tā de wēixiào ràng wǒ juéde hěn shūshì.)
Nụ cười của anh ấy khiến tôi cảm thấy dễ chịu.
长时间坐在舒适的座椅上不会累。
(Cháng shíjiān zuò zài shūshì de zuòyǐ shàng bù huì lèi.)
Ngồi lâu trên ghế ngồi thoải mái sẽ không thấy mệt.
冬天穿上这件毛衣特别舒适。
(Dōngtiān chuān shàng zhè jiàn máoyī tèbié shūshì.)
Mùa đông mặc chiếc áo len này đặc biệt thoải mái.
他喜欢营造一个安静舒适的学习环境。
(Tā xǐhuān yíngzào yīgè ānjìng shūshì de xuéxí huánjìng.)
Anh ấy thích tạo ra một môi trường học tập yên tĩnh và thoải mái.
在舒适的氛围中,人们更容易交流。
(Zài shūshì de fēnwéi zhōng, rénmen gèng róngyì jiāoliú.)
Trong bầu không khí thoải mái, con người dễ giao tiếp hơn.
舒适 (shūshì) là một tính từ rất thường gặp trong tiếng Trung, dùng để miêu tả sự dễ chịu, thoải mái, tiện nghi, không bị căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần.
- Thông tin cơ bản
Từ loại: 形容词 (tính từ)
Phiên âm: shūshì
Nghĩa tiếng Việt: thoải mái, dễ chịu, tiện nghi
Nghĩa tiếng Anh: comfortable, cozy, pleasant
- Giải thích chi tiết
(1) Nghĩa cơ bản:
“舒适” dùng để mô tả trạng thái khiến con người cảm thấy dễ chịu, an toàn, không khó chịu hay bất tiện.
Thường dùng cho:
Môi trường, không gian: căn phòng, ghế, giường, nhà ở, khách sạn…
Tình trạng cơ thể: cảm giác thoải mái, không mệt mỏi.
Tâm trạng tinh thần: cảm thấy thư giãn, bình yên.
Ví dụ:
舒适的房间 → căn phòng thoải mái
感觉很舒适 → cảm thấy dễ chịu
空气很新鲜,环境很舒适 → không khí trong lành, môi trường thoải mái
- Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Loại Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Đồng nghĩa 安适 (ānshì) thoải mái, yên ổn
舒服 (shūfu) dễ chịu, thoải mái (thường dùng trong khẩu ngữ)
Trái nghĩa 不舒适 (bù shūshì) không thoải mái
难受 (nánshòu) khó chịu, mệt mỏi
Phân biệt:
舒服 (shūfu) = khẩu ngữ, dùng nói cảm giác (vd: 今天穿得很舒服。)
舒适 (shūshì) = trang trọng hơn, dùng trong viết hoặc mô tả môi trường (vd: 这家酒店非常舒适。)
- Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
感觉 + 舒适 cảm thấy thoải mái 我感觉很舒适。
环境/气氛 + 舒适 môi trường/không khí thoải mái 环境很舒适。
舒适的 + danh từ danh từ chỉ nơi chốn, đồ vật 舒适的房间、舒适的座位
使人感到舒适 khiến người ta thấy thoải mái 这种音乐使人感到舒适。 - Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
我喜欢这种舒适的生活。
Wǒ xǐhuān zhè zhǒng shūshì de shēnghuó.
Tôi thích cuộc sống thoải mái như thế này.
这张沙发坐起来很舒适。
Zhè zhāng shāfā zuò qǐlái hěn shūshì.
Cái ghế sofa này ngồi rất thoải mái.
房间里的空气很清新,让人感觉很舒适。
Fángjiān lǐ de kōngqì hěn qīngxīn, ràng rén gǎnjué hěn shūshì.
Không khí trong phòng rất trong lành, khiến người ta cảm thấy dễ chịu.
这家酒店环境安静又舒适。
Zhè jiā jiǔdiàn huánjìng ānjìng yòu shūshì.
Khách sạn này có môi trường yên tĩnh và thoải mái.
他穿的衣服很舒适,看起来也很漂亮。
Tā chuān de yīfu hěn shūshì, kàn qǐlái yě hěn piàoliang.
Quần áo anh ấy mặc rất thoải mái và trông cũng đẹp.
我希望每天都能在一个舒适的办公室工作。
Wǒ xīwàng měitiān dōu néng zài yīgè shūshì de bàngōngshì gōngzuò.
Tôi hy vọng mỗi ngày đều có thể làm việc trong một văn phòng thoải mái.
这个座位很舒适,我不想换。
Zhège zuòwèi hěn shūshì, wǒ bù xiǎng huàn.
Ghế này rất thoải mái, tôi không muốn đổi.
天气不冷不热,感觉很舒适。
Tiānqì bù lěng bù rè, gǎnjué hěn shūshì.
Thời tiết không lạnh cũng không nóng, cảm thấy rất dễ chịu.
医院的病房布置得很舒适。
Yīyuàn de bìngfáng bùzhì de hěn shūshì.
Phòng bệnh của bệnh viện được sắp xếp rất thoải mái.
这种床垫非常舒适,睡得很好。
Zhè zhǒng chuángdiàn fēicháng shūshì, shuì de hěn hǎo.
Loại nệm này rất thoải mái, ngủ rất ngon.
- Ví dụ mở rộng trong các ngữ cảnh khác nhau
新买的汽车开起来很舒适。
Xīn mǎi de qìchē kāi qǐlái hěn shūshì.
Chiếc xe mới mua lái rất thoải mái.
他喜欢住在一个舒适的小城。
Tā xǐhuān zhù zài yīgè shūshì de xiǎo chéng.
Anh ấy thích sống trong một thị trấn nhỏ yên bình, dễ chịu.
这种音乐让人心情舒适。
Zhè zhǒng yīnyuè ràng rén xīnqíng shūshì.
Loại âm nhạc này khiến tâm trạng con người trở nên thư thái.
在家看书是一种很舒适的享受。
Zài jiā kàn shū shì yī zhǒng hěn shūshì de xiǎngshòu.
Đọc sách ở nhà là một kiểu hưởng thụ rất thoải mái.
我喜欢穿轻便又舒适的衣服。
Wǒ xǐhuān chuān qīngbiàn yòu shūshì de yīfu.
Tôi thích mặc quần áo nhẹ và thoải mái.
空调让室内的温度变得更舒适。
Kōngtiáo ràng shìnèi de wēndù biànde gèng shūshì.
Máy lạnh làm cho nhiệt độ trong phòng trở nên dễ chịu hơn.
他总是让人感觉很舒适,很容易相处。
Tā zǒng shì ràng rén gǎnjué hěn shūshì, hěn róngyì xiāngchǔ.
Anh ấy luôn khiến người khác cảm thấy dễ chịu, dễ gần.
那个沙发太旧了,坐着一点也不舒适。
Nà gè shāfā tài jiù le, zuòzhe yīdiǎn yě bù shūshì.
Cái ghế sofa đó cũ quá, ngồi không thoải mái chút nào.
这个房间的光线柔和,很舒适。
Zhège fángjiān de guāngxiàn róuhé, hěn shūshì.
Ánh sáng trong phòng dịu nhẹ, rất dễ chịu.
这条路开车很顺,很舒适。
Zhè tiáo lù kāichē hěn shùn, hěn shūshì.
Con đường này lái xe rất êm, rất thoải mái.
- Một số cụm từ cố định với 舒适
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
舒适的生活 shūshì de shēnghuó cuộc sống thoải mái
舒适的环境 shūshì de huánjìng môi trường dễ chịu
舒适的气氛 shūshì de qìfēn bầu không khí thoải mái
感到舒适 gǎndào shūshì cảm thấy thoải mái
不太舒适 bù tài shūshì không được thoải mái lắm
舒适度 shūshìdù mức độ thoải mái
舒适区 shūshì qū vùng an toàn (comfort zone) - Ví dụ nâng cao (trong ngữ cảnh công việc & đời sống)
我希望员工能在一个舒适的环境中工作。
Wǒ xīwàng yuángōng néng zài yīgè shūshì de huánjìng zhōng gōngzuò.
Tôi mong nhân viên có thể làm việc trong một môi trường thoải mái.
这家餐厅的座位很宽敞也很舒适。
Zhè jiā cāntīng de zuòwèi hěn kuānchǎng yě hěn shūshì.
Ghế ngồi trong nhà hàng này rộng rãi và thoải mái.
长时间坐飞机不太舒适。
Cháng shíjiān zuò fēijī bù tài shūshì.
Ngồi máy bay lâu không được thoải mái lắm.
他喜欢简约又舒适的家居风格。
Tā xǐhuān jiǎnyuē yòu shūshì de jiājū fēnggé.
Anh ấy thích phong cách nội thất đơn giản mà thoải mái.
天气转凉了,盖上毛毯感觉很舒适。
Tiānqì zhuǎn liáng le, gàishang máotǎn gǎnjué hěn shūshì.
Thời tiết trở lạnh, đắp chăn len cảm thấy rất ấm và dễ chịu.
- Giải thích chi tiết:
舒 (shū): nghĩa là “thư giãn, dễ chịu, duỗi ra”.
适 (shì): nghĩa là “thích hợp, phù hợp”.
→ 舒适 ghép lại mang nghĩa “thích hợp để thư giãn, khiến người ta cảm thấy dễ chịu”.
Từ này thường được dùng để miêu tả môi trường sống, chỗ ở, phương tiện đi lại, quần áo, khí hậu, hoặc tâm trạng của con người.
- Loại từ:
Tính từ (形容词)
- Cấu trúc thông dụng:
A + 很 + 舒适: A rất thoải mái / dễ chịu
→ 这个房间很舒适。Phòng này rất thoải mái.
让 / 使 + 人 + 感到 + 舒适: khiến người ta cảm thấy dễ chịu
→ 这张沙发让人感到很舒适。Cái ghế sofa này khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.
舒适的 + Danh từ: Danh từ mang tính thoải mái
→ 舒适的环境 (môi trường thoải mái)
→ 舒适的座位 (chỗ ngồi thoải mái)
- Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt):
这家酒店的房间很舒适。
(Zhè jiā jiǔdiàn de fángjiān hěn shūshì.)
Phòng của khách sạn này rất thoải mái.
他坐在沙发上感觉非常舒适。
(Tā zuò zài shāfā shàng gǎnjué fēicháng shūshì.)
Anh ấy ngồi trên ghế sofa cảm thấy vô cùng dễ chịu.
这种衣服穿起来很舒适。
(Zhè zhǒng yīfú chuān qǐlái hěn shūshì.)
Loại quần áo này mặc lên rất thoải mái.
我喜欢安静又舒适的环境。
(Wǒ xǐhuān ānjìng yòu shūshì de huánjìng.)
Tôi thích môi trường yên tĩnh và thoải mái.
这辆车的座椅很舒适,开长途也不累。
(Zhè liàng chē de zuòyǐ hěn shūshì, kāi chángtú yě bù lèi.)
Ghế ngồi của chiếc xe này rất thoải mái, lái đường dài cũng không mệt.
夏天的晚上,吹着风真舒适。
(Xiàtiān de wǎnshang, chuīzhe fēng zhēn shūshì.)
Buổi tối mùa hè, ngồi hóng gió thật dễ chịu.
医院的病房布置得很舒适。
(Yīyuàn de bìngfáng bùzhì de hěn shūshì.)
Phòng bệnh trong bệnh viện được sắp xếp rất thoải mái.
他找了一份工作,工资高、环境舒适。
(Tā zhǎo le yí fèn gōngzuò, gōngzī gāo, huánjìng shūshì.)
Anh ấy tìm được một công việc lương cao, môi trường làm việc thoải mái.
我们住的旅馆既干净又舒适。
(Wǒmen zhù de lǚguǎn jì gānjìng yòu shūshì.)
Khách sạn chúng tôi ở vừa sạch sẽ lại thoải mái.
坐在火车上听音乐,非常舒适。
(Zuò zài huǒchē shàng tīng yīnyuè, fēicháng shūshì.)
Ngồi trên tàu nghe nhạc thật dễ chịu.
- Các từ đồng nghĩa & liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
安逸 ānyì an nhàn, thoải mái nhấn mạnh sự thư giãn, an nhàn lâu dài
惬意 qièyì hài lòng, dễ chịu thiên về cảm giác hài lòng về tâm trạng
放松 fàngsōng thư giãn thường nói về tinh thần hoặc cơ thể
自在 zìzai tự tại, thoải mái nhấn mạnh cảm giác tự do, không bị gò bó - Ví dụ nâng cao (sử dụng các cấu trúc phức tạp hơn):
她喜欢在一个舒适的环境里工作。
(Tā xǐhuān zài yí gè shūshì de huánjìng lǐ gōngzuò.)
Cô ấy thích làm việc trong một môi trường thoải mái.
如果想让客人满意,房间必须干净又舒适。
(Rúguǒ xiǎng ràng kèrén mǎnyì, fángjiān bìxū gānjìng yòu shūshì.)
Nếu muốn khách hài lòng, phòng phải sạch sẽ và thoải mái.
他觉得在家比在办公室更舒适。
(Tā juéde zài jiā bǐ zài bàngōngshì gèng shūshì.)
Anh ấy cảm thấy ở nhà thoải mái hơn ở văn phòng.
这种鞋穿一天也很舒适,不会磨脚。
(Zhè zhǒng xié chuān yì tiān yě hěn shūshì, bú huì mó jiǎo.)
Loại giày này đi cả ngày cũng rất thoải mái, không bị đau chân.
我希望能给家人创造一个舒适的生活环境。
(Wǒ xīwàng néng gěi jiārén chuàngzào yí gè shūshì de shēnghuó huánjìng.)
Tôi hy vọng có thể tạo ra cho gia đình một môi trường sống thoải mái.
舒适 (shūshì) là một tính từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa thoải mái, dễ chịu, tiện nghi, thư thái. Từ này dùng để miêu tả cảm giác của con người hoặc môi trường, không gian, vật dụng, quần áo, trạng thái sống mang lại sự dễ chịu về thể chất hoặc tinh thần.
- Giải thích chi tiết
Hán tự: 舒适
Pinyin: shūshì
Loại từ: Tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt: thoải mái, dễ chịu, tiện nghi, thư thái
Từ đồng nghĩa: 舒服 (shūfu – thoải mái), 安逸 (ānyì – an nhàn), 惬意 (qièyì – hài lòng, vừa ý)
Từ trái nghĩa: 难受 (nánshòu – khó chịu), 不舒服 (bù shūfu – không thoải mái), 不适 (bú shì – khó chịu, bất tiện)
- Phân tích ý nghĩa
舒适 gồm hai chữ:
舒: nghĩa là “giãn ra, thư giãn, thoải mái”.
适: nghĩa là “vừa vặn, thích hợp, dễ chịu”.
Ghép lại, 舒适 mang nghĩa “dễ chịu, thoải mái, phù hợp cho cơ thể hoặc tâm trạng”.
→ Dùng để chỉ trạng thái dễ chịu của con người hoặc điều kiện sống, môi trường, vật dụng.
- Phạm vi sử dụng
Ngữ cảnh Cách hiểu Ví dụ
Về cảm giác thể chất Thoải mái khi ngồi, nằm, ở trong không gian dễ chịu 这张椅子坐起来很舒适。
(Zhè zhāng yǐzi zuò qǐlái hěn shūshì.)
Chiếc ghế này ngồi rất thoải mái.
Về tâm trạng, tinh thần Cảm giác dễ chịu, thư giãn, không căng thẳng 听音乐让我感到很舒适。
(Tīng yīnyuè ràng wǒ gǎndào hěn shūshì.)
Nghe nhạc khiến tôi cảm thấy rất thư thái.
Về môi trường, nhà cửa, nơi ở Tiện nghi, thoáng mát, dễ chịu 这个房间非常舒适。
(Zhège fángjiān fēicháng shūshì.)
Căn phòng này rất thoải mái.
Về trang phục, sản phẩm Mang lại cảm giác dễ chịu khi sử dụng 这种衣服穿着很舒适。
(Zhè zhǒng yīfu chuānzhe hěn shūshì.)
Loại quần áo này mặc rất thoải mái. - Các cụm thường dùng với 舒适
舒适的环境 (môi trường thoải mái)
舒适的生活 (cuộc sống dễ chịu)
舒适的房间 (phòng ở tiện nghi)
舒适的座位 (chỗ ngồi thoải mái)
感到舒适 (cảm thấy thoải mái)
保持舒适 (giữ cho thoải mái)
不太舒适 (không được dễ chịu lắm)
- Mẫu câu cơ bản
我喜欢这种舒适的生活。
(Wǒ xǐhuān zhè zhǒng shūshì de shēnghuó.)
Tôi thích kiểu cuộc sống dễ chịu như thế này.
这张沙发又软又舒适。
(Zhè zhāng shāfā yòu ruǎn yòu shūshì.)
Chiếc ghế sofa này vừa mềm vừa thoải mái.
新买的床非常舒适。
(Xīn mǎi de chuáng fēicháng shūshì.)
Cái giường mới mua rất thoải mái.
他坐在阳台上,感觉非常舒适。
(Tā zuò zài yángtái shàng, gǎnjué fēicháng shūshì.)
Anh ấy ngồi trên ban công, cảm thấy rất dễ chịu.
我不太舒适,想休息一下。
(Wǒ bù tài shūshì, xiǎng xiūxi yīxià.)
Tôi thấy hơi khó chịu, muốn nghỉ một chút.
- Mẫu câu mở rộng (thực tế và đa dạng)
这家酒店的房间又干净又舒适。
(Zhè jiā jiǔdiàn de fángjiān yòu gānjìng yòu shūshì.)
Phòng khách sạn này vừa sạch sẽ vừa thoải mái.
他的办公室布置得很舒适。
(Tā de bàngōngshì bùzhì de hěn shūshì.)
Văn phòng của anh ấy được bố trí rất tiện nghi và dễ chịu.
穿棉质的衣服会更舒适。
(Chuān miánzhì de yīfu huì gèng shūshì.)
Mặc quần áo bằng vải cotton sẽ thoải mái hơn.
夏天开空调太久也不太舒适。
(Xiàtiān kāi kōngtiáo tài jiǔ yě bù tài shūshì.)
Mùa hè bật điều hòa quá lâu cũng không thoải mái lắm.
老人们喜欢住在安静舒适的地方。
(Lǎorénmen xǐhuān zhù zài ānjìng shūshì de dìfāng.)
Người già thích sống ở nơi yên tĩnh và thoải mái.
这种鞋子穿起来很舒适,适合走路。
(Zhè zhǒng xiézi chuān qǐlái hěn shūshì, shìhé zǒulù.)
Loại giày này mang rất thoải mái, thích hợp để đi bộ.
我喜欢坐在窗边看书,很舒适。
(Wǒ xǐhuān zuò zài chuāngbiān kàn shū, hěn shūshì.)
Tôi thích ngồi cạnh cửa sổ đọc sách, cảm thấy rất thư thái.
医生建议病人保持舒适的姿势休息。
(Yīshēng jiànyì bìngrén bǎochí shūshì de zīshì xiūxi.)
Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên giữ tư thế thoải mái khi nghỉ ngơi.
这辆车的座椅设计得非常舒适。
(Zhè liàng chē de zuòyǐ shèjì de fēicháng shūshì.)
Ghế ngồi của chiếc xe này được thiết kế rất thoải mái.
我喜欢在舒适的音乐中放松自己。
(Wǒ xǐhuān zài shūshì de yīnyuè zhōng fàngsōng zìjǐ.)
Tôi thích thư giãn bản thân trong những bản nhạc dễ chịu.
舒适的环境有助于提高工作效率。
(Shūshì de huánjìng yǒuzhù yú tígāo gōngzuò xiàolǜ.)
Môi trường thoải mái giúp nâng cao hiệu quả công việc.
这家咖啡厅的氛围很舒适。
(Zhè jiā kāfēitīng de fēnwéi hěn shūshì.)
Bầu không khí ở quán cà phê này rất dễ chịu.
她喜欢在舒适的沙发上看电影。
(Tā xǐhuān zài shūshì de shāfā shàng kàn diànyǐng.)
Cô ấy thích xem phim trên chiếc ghế sofa thoải mái.
我家有一个舒适的小阳台。
(Wǒ jiā yǒu yī gè shūshì de xiǎo yángtái.)
Nhà tôi có một ban công nhỏ rất dễ chịu.
我想要过一种简单而舒适的生活。
(Wǒ xiǎng yào guò yī zhǒng jiǎndān ér shūshì de shēnghuó.)
Tôi muốn sống một cuộc sống đơn giản mà thoải mái.
- Phân biệt 舒适 và 舒服
Từ Nghĩa Phạm vi sử dụng Ví dụ
舒适 thoải mái (mô tả vật, hoàn cảnh, không gian, cảm giác khách quan) Trang trọng, dùng trong văn viết 这家宾馆很舒适。
(Khách sạn này rất thoải mái.)
舒服 dễ chịu, thoải mái (cảm giác chủ quan, cơ thể, tâm trạng) Dân dã, văn nói 今天我觉得很舒服。
(Hôm nay tôi thấy rất thoải mái.)
Tóm lại:
舒服 nhấn mạnh cảm giác của con người.
舒适 nhấn mạnh điều kiện, môi trường, vật dụng mang lại sự thoải mái.
- Tổng kết
舒适 (shūshì) là tính từ mang nghĩa thoải mái, dễ chịu, tiện nghi.
Dùng để miêu tả môi trường, vật dụng, trạng thái sống, cảm giác nhẹ nhàng.
Gần nghĩa với “舒服” nhưng mang sắc thái trang trọng, khách quan hơn.
舒适 (shūshì) – Giải thích chi tiết
- Ý nghĩa
舒适 là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa thoải mái, dễ chịu, êm ái, tiện nghi.
Thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể, tâm lý hoặc môi trường sống.
Trái nghĩa: 不舒适 (bù shūshì) → không thoải mái, khó chịu.
Ví dụ:
舒适的环境 (môi trường thoải mái)
感到很舒适 (cảm thấy thoải mái)
- Cách dùng
Chỉ cảm giác cơ thể, tinh thần:
身体感觉很舒适 (cơ thể cảm thấy thoải mái).
心情很舒适 (tâm trạng dễ chịu).
Chỉ điều kiện vật chất, môi trường:
舒适的房间 (căn phòng thoải mái).
舒适的椅子 (ghế ngồi êm ái).
Mang nghĩa tích cực, gần giống “tiện nghi, dễ chịu”.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
很/非常/特别 + 舒适 → Rất thoải mái.
环境/气氛/感觉 + 舒适 → Môi trường/không khí/cảm giác thoải mái.
舒适地 + 动词 → Làm việc gì đó một cách thoải mái.
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
这个房间很舒适。
(Zhège fángjiān hěn shūshì.)
→ Căn phòng này rất thoải mái.
坐在这张椅子上特别舒适。
(Zuò zài zhè zhāng yǐzi shàng tèbié shūshì.)
→ Ngồi trên chiếc ghế này đặc biệt thoải mái.
空调开着,让人感觉很舒适。
(Kōngtiáo kāizhe, ràng rén gǎnjué hěn shūshì.)
→ Máy lạnh bật lên khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.
他喜欢住在舒适的酒店。
(Tā xǐhuan zhù zài shūshì de jiǔdiàn.)
→ Anh ấy thích ở trong khách sạn tiện nghi thoải mái.
听着音乐,我感到非常舒适。
(Tīngzhe yīnyuè, wǒ gǎndào fēicháng shūshì.)
→ Nghe nhạc, tôi cảm thấy vô cùng thoải mái.
这种布料穿起来很舒适。
(Zhè zhǒng bùliào chuān qǐlái hěn shūshì.)
→ Loại vải này mặc vào rất dễ chịu.
在家里看书是一种很舒适的享受。
(Zài jiālǐ kàn shū shì yī zhǒng hěn shūshì de xiǎngshòu.)
→ Ở nhà đọc sách là một sự hưởng thụ rất thoải mái.
公园的环境很安静,很舒适。
(Gōngyuán de huánjìng hěn ānjìng, hěn shūshì.)
→ Môi trường công viên rất yên tĩnh, rất dễ chịu.
吃完饭后散步让我觉得很舒适。
(Chī wán fàn hòu sànbù ràng wǒ juédé hěn shūshì.)
→ Đi dạo sau khi ăn khiến tôi cảm thấy rất thoải mái.
我希望找到一份工作,既稳定又舒适。
(Wǒ xīwàng zhǎodào yī fèn gōngzuò, jì wěndìng yòu shūshì.)
→ Tôi hy vọng tìm được một công việc vừa ổn định vừa thoải mái.
舒适的沙发让我一坐下就不想起来。
(Shūshì de shāfā ràng wǒ yī zuò xià jiù bù xiǎng qǐlái.)
→ Chiếc sofa êm ái khiến tôi vừa ngồi xuống đã không muốn đứng lên.
我喜欢穿舒适的衣服。
(Wǒ xǐhuan chuān shūshì de yīfú.)
→ Tôi thích mặc quần áo thoải mái.
夏天在树荫下乘凉非常舒适。
(Xiàtiān zài shùyīn xià chéng liáng fēicháng shūshì.)
→ Mùa hè ngồi hóng mát dưới bóng cây rất dễ chịu.
他创造了一个舒适的工作环境。
(Tā chuàngzào le yīgè shūshì de gōngzuò huánjìng.)
→ Anh ấy đã tạo ra một môi trường làm việc thoải mái.
长途旅行后,洗个热水澡特别舒适。
(Chángtú lǚxíng hòu, xǐ gè rèshuǐzǎo tèbié shūshì.)
→ Sau chuyến đi dài, tắm nước nóng rất thoải mái.
- Tổng kết
舒适 (shūshì) = thoải mái, dễ chịu, tiện nghi.
Thường miêu tả: cảm giác cơ thể, tâm trạng, quần áo, đồ vật, môi trường sống.
Là từ mang sắc thái tích cực, đối lập với 难受 / 不舒适.
舒适 (shūshì) là một tính từ (形容词) trong tiếng Hán, có nghĩa là thoải mái, dễ chịu, êm ái, tiện nghi. Đây là một từ rất hay gặp trong đời sống hàng ngày, dùng để mô tả trạng thái của cơ thể, cảm xúc, không gian sống, môi trường làm việc, khí hậu, quần áo, giường chiếu, phương tiện giao thông, v.v.
- Giải thích chi tiết
a. Nghĩa cơ bản
“舒适” mang ý nghĩa là một trạng thái thoải mái, dễ chịu cả về thể chất lẫn tinh thần, không gò bó, không áp lực, khiến người ta cảm thấy thư giãn và hài lòng.
Ví dụ:
“房间很舒适” nghĩa là “Căn phòng rất thoải mái” — ý nói căn phòng khiến người ở cảm thấy dễ chịu, yên tĩnh, mát mẻ.
“感觉很舒适” nghĩa là “Cảm giác rất dễ chịu” — có thể là về quần áo, ghế ngồi, không khí, hay tâm trạng.
b. Nghĩa mở rộng
Ngoài việc miêu tả cảm giác vật lý, “舒适” còn dùng để mô tả đời sống tinh thần:
“生活很舒适” (cuộc sống thoải mái) không chỉ nói về điều kiện vật chất, mà còn bao hàm sự yên tâm, không căng thẳng, và cảm giác an toàn.
c. Cấu trúc từ
“舒” nghĩa là “thoải mái, thư giãn, giãn ra”.
“适” nghĩa là “thích hợp, phù hợp, vừa vặn”.
→ Ghép lại: “舒适” có nghĩa là “vừa vặn một cách thoải mái”, tức là mức độ dễ chịu phù hợp với con người.
- Loại từ
舒适 (shūshì) là tính từ (形容词).
Nó có thể đứng:
Trước danh từ để bổ nghĩa: 舒适的房间 (căn phòng thoải mái)
Sau động từ “感到 / 觉得” để biểu thị cảm giác: 感到舒适 (cảm thấy thoải mái)
- Một số cụm từ thông dụng với 舒适
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
感到舒适 Cảm thấy thoải mái
舒适的环境 Môi trường dễ chịu
生活舒适 Cuộc sống thoải mái
不太舒适 Không thoải mái lắm
让人舒适 Làm cho người ta dễ chịu
舒适的气候 Khí hậu dễ chịu
舒适的衣服 Quần áo thoải mái
舒适的座位 Ghế ngồi thoải mái - Phân biệt với từ gần nghĩa
舒服 (shūfu)
Cả hai đều nghĩa là “thoải mái”, nhưng có sự khác nhau nhỏ:
“舒服” thường nói về cảm giác cơ thể → 身体舒服 (cơ thể thoải mái).
“舒适” thường nói về môi trường hoặc trạng thái tổng thể → 环境舒适 (môi trường thoải mái).
Ví dụ:
我觉得这张椅子坐着很舒服。→ Tôi thấy ngồi trên ghế này rất dễ chịu (về cảm giác).
这间客厅布置得很舒适。→ Phòng khách này được bố trí rất thoải mái (về không gian).
- Các mẫu câu thông dụng với 舒适
Dưới đây là 30 mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và nghĩa tiếng Việt, được chia theo nhiều ngữ cảnh khác nhau.
(1) 我觉得这个房间非常舒适。
(Wǒ juéde zhège fángjiān fēicháng shūshì.)
Tôi cảm thấy căn phòng này rất thoải mái.
(2) 这家酒店的环境很舒适。
(Zhè jiā jiǔdiàn de huánjìng hěn shūshì.)
Môi trường của khách sạn này rất dễ chịu.
(3) 他的家布置得非常舒适。
(Tā de jiā bùzhì de fēicháng shūshì.)
Nhà của anh ấy được sắp xếp rất thoải mái.
(4) 这个座位坐起来很舒适。
(Zhège zuòwèi zuò qǐlái hěn shūshì.)
Ghế ngồi này ngồi vào rất thoải mái.
(5) 空调让房间变得更舒适了。
(Kōngtiáo ràng fángjiān biànde gèng shūshì le.)
Máy điều hòa khiến căn phòng trở nên thoải mái hơn.
(6) 他希望能过上舒适的生活。
(Tā xīwàng néng guò shàng shūshì de shēnghuó.)
Anh ấy hy vọng có thể sống một cuộc sống thoải mái.
(7) 穿这种衣服感觉很舒适。
(Chuān zhè zhǒng yīfú gǎnjué hěn shūshì.)
Mặc loại quần áo này cảm thấy rất dễ chịu.
(8) 新买的鞋子非常舒适。
(Xīn mǎi de xiézi fēicháng shūshì.)
Đôi giày mới mua rất thoải mái.
(9) 这间办公室光线好,空气流通,很舒适。
(Zhè jiān bàngōngshì guāngxiàn hǎo, kōngqì liútōng, hěn shūshì.)
Văn phòng này có ánh sáng tốt, không khí lưu thông, rất thoải mái.
(10) 这种音乐听起来让人很舒适。
(Zhè zhǒng yīnyuè tīng qǐlái ràng rén hěn shūshì.)
Âm nhạc này nghe rất dễ chịu.
(11) 我喜欢住在安静又舒适的地方。
(Wǒ xǐhuān zhù zài ānjìng yòu shūshì de dìfāng.)
Tôi thích sống ở nơi yên tĩnh và thoải mái.
(12) 旅行的目的就是放松,让自己感觉舒适。
(Lǚxíng de mùdì jiù shì fàngsōng, ràng zìjǐ gǎnjué shūshì.)
Mục đích của du lịch là thư giãn và khiến bản thân cảm thấy thoải mái.
(13) 他的语气让人觉得不太舒适。
(Tā de yǔqì ràng rén juéde bú tài shūshì.)
Giọng điệu của anh ta khiến người khác thấy không thoải mái.
(14) 听着轻音乐,我感到特别舒适。
(Tīngzhe qīng yīnyuè, wǒ gǎndào tèbié shūshì.)
Nghe nhạc nhẹ, tôi cảm thấy đặc biệt dễ chịu.
(15) 她的笑容让人感到舒适。
(Tā de xiàoróng ràng rén gǎndào shūshì.)
Nụ cười của cô ấy khiến người ta cảm thấy dễ chịu.
(16) 我喜欢这种舒适的气氛。
(Wǒ xǐhuān zhè zhǒng shūshì de qìfēn.)
Tôi thích bầu không khí thoải mái như thế này.
(17) 他坐在沙发上,姿势很舒适。
(Tā zuò zài shāfā shàng, zīshì hěn shūshì.)
Anh ấy ngồi trên ghế sofa, tư thế rất thoải mái.
(18) 家是最让人感到舒适的地方。
(Jiā shì zuì ràng rén gǎndào shūshì de dìfāng.)
Nhà là nơi khiến người ta cảm thấy thoải mái nhất.
(19) 今天的天气真舒适,不冷也不热。
(Jīntiān de tiānqì zhēn shūshì, bù lěng yě bù rè.)
Thời tiết hôm nay thật dễ chịu, không lạnh cũng không nóng.
(20) 这辆车的座椅非常舒适。
(Zhè liàng chē de zuòyǐ fēicháng shūshì.)
Ghế ngồi trong chiếc xe này rất thoải mái.
(21) 他工作累了,需要一个舒适的地方休息。
(Tā gōngzuò lèi le, xūyào yī gè shūshì de dìfāng xiūxi.)
Anh ấy làm việc mệt rồi, cần một nơi thoải mái để nghỉ ngơi.
(22) 这种床垫睡起来特别舒适。
(Zhè zhǒng chuángdiàn shuì qǐlái tèbié shūshì.)
Nệm loại này nằm ngủ rất thoải mái.
(23) 她喜欢穿宽松舒适的衣服。
(Tā xǐhuān chuān kuānsōng shūshì de yīfú.)
Cô ấy thích mặc quần áo rộng rãi và thoải mái.
(24) 房间的温度保持在二十五度最舒适。
(Fángjiān de wēndù bǎochí zài èrshíwǔ dù zuì shūshì.)
Nhiệt độ phòng giữ ở 25 độ là thoải mái nhất.
(25) 他喜欢那种悠闲舒适的生活方式。
(Tā xǐhuān nà zhǒng yōuxián shūshì de shēnghuó fāngshì.)
Anh ấy thích kiểu sống thư thả và thoải mái.
(26) 这个小镇气候温和,生活很舒适。
(Zhège xiǎozhèn qìhòu wēnhé, shēnghuó hěn shūshì.)
Thị trấn này khí hậu ôn hòa, cuộc sống rất dễ chịu.
(27) 我想找一个安静舒适的咖啡馆看书。
(Wǒ xiǎng zhǎo yī gè ānjìng shūshì de kāfēiguǎn kàn shū.)
Tôi muốn tìm một quán cà phê yên tĩnh và thoải mái để đọc sách.
(28) 她喜欢在舒适的阳光下喝茶。
(Tā xǐhuān zài shūshì de yángguāng xià hē chá.)
Cô ấy thích uống trà dưới ánh nắng dễ chịu.
(29) 他的办公室设计得很舒适,也很现代。
(Tā de bàngōngshì shèjì de hěn shūshì, yě hěn xiàndài.)
Văn phòng của anh ấy được thiết kế rất thoải mái và hiện đại.
(30) 这座城市的生活节奏比较慢,感觉很舒适。
(Zhè zuò chéngshì de shēnghuó jiézòu bǐjiào màn, gǎnjué hěn shūshì.)
Nhịp sống của thành phố này khá chậm, cảm giác rất thoải mái.
- Tổng kết
舒适 (shūshì) là tính từ diễn tả cảm giác thoải mái, dễ chịu, êm ái.
Thường dùng cho: môi trường, không khí, không gian, đồ vật, quần áo, giường, xe, cuộc sống, tâm trạng.
Gần nghĩa với 舒服, nhưng “舒适” trang trọng và khách quan hơn, thiên về miêu tả tính chất của sự vật.
Các cấu trúc phổ biến:
感到舒适 (cảm thấy thoải mái)
舒适的环境 (môi trường thoải mái)
让人舒适 (làm người khác dễ chịu)
生活舒适 (cuộc sống thoải mái)
舒适 (shūshì) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, thường dùng để diễn tả cảm giác dễ chịu, thoải mái về mặt thể chất hoặc tinh thần.
- Định nghĩa đầy đủ của 舒适 (shūshì)
舒适 là một tính từ (形容词 xíngróngcí), mang nghĩa là:
Thoải mái, dễ chịu, dễ chịu cả về thể chất lẫn tinh thần.
Từ này thường dùng để miêu tả hoàn cảnh, môi trường, điều kiện sống, cảm giác cơ thể, hoặc tâm trạng thư giãn.
- Phân tích nghĩa của từng chữ
舒 (shū): nghĩa là “thư giãn, nới lỏng, thoải mái, dễ chịu”.
适 (shì): nghĩa là “thích hợp, hợp lý, phù hợp”.
Ghép lại, “舒适” có nghĩa là thoải mái và thích hợp, chỉ trạng thái mà con người cảm thấy dễ chịu, tự nhiên, không gò bó.
- Tính chất ngữ pháp
Loại từ: 形容词 (tính từ)
Nghĩa: Dễ chịu, thoải mái, tiện nghi
Chức năng:
Làm định ngữ (修饰名词): 舒适的环境 (môi trường thoải mái)
Làm bổ ngữ (补语): 感觉很舒适 (cảm thấy rất thoải mái)
Làm vị ngữ (谓语): 这间房很舒适 (phòng này rất thoải mái)
- Các cách dùng phổ biến của 舒适
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
舒适的 + danh từ miêu tả sự vật, môi trường 舒适的房间 (phòng thoải mái)
感觉 + 舒适 cảm giác thoải mái 感觉很舒适 (cảm thấy rất dễ chịu)
让人觉得舒适 khiến người khác cảm thấy dễ chịu 音乐让人觉得很舒适 (âm nhạc khiến người ta dễ chịu)
环境 / 座位 / 温度 / 气氛 + 舒适 diễn tả điều kiện bên ngoài dễ chịu 这个环境很舒适 (môi trường này rất thoải mái) - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Đồng nghĩa:
舒服 (shūfu): thoải mái (thường dùng cho cảm giác cơ thể)
安逸 (ānyì): an nhàn, thoải mái (thường dùng cho cuộc sống)
轻松 (qīngsōng): nhẹ nhõm, thư giãn (về tinh thần)
Trái nghĩa:
不舒适 (bù shūshì): không thoải mái
难受 (nánshòu): khó chịu
拘束 (jūshù): gò bó
紧张 (jǐnzhāng): căng thẳng
- Một số cụm từ thông dụng với 舒适
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
舒适的环境 shūshì de huánjìng Môi trường thoải mái
舒适的生活 shūshì de shēnghuó Cuộc sống thoải mái
舒适的气温 shūshì de qìwēn Nhiệt độ dễ chịu
舒适的座位 shūshì de zuòwèi Ghế ngồi thoải mái
舒适的衣服 shūshì de yīfu Quần áo thoải mái
感觉舒适 gǎnjué shūshì Cảm thấy thoải mái
保持舒适 bǎochí shūshì Giữ sự thoải mái
提供舒适 tígōng shūshì Mang lại sự thoải mái
生活得很舒适 shēnghuó de hěn shūshì Sống rất thoải mái
室内很舒适 shìnèi hěn shūshì Trong nhà rất dễ chịu - Các mẫu câu ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
这张沙发坐起来很舒适。
Zhè zhāng shāfā zuò qǐlái hěn shūshì.
Ngồi trên chiếc ghế sofa này cảm thấy rất thoải mái.
Ví dụ 2:
我喜欢住在舒适的房间里。
Wǒ xǐhuān zhù zài shūshì de fángjiān lǐ.
Tôi thích sống trong một căn phòng thoải mái.
Ví dụ 3:
这个酒店的环境非常舒适。
Zhège jiǔdiàn de huánjìng fēicháng shūshì.
Môi trường của khách sạn này rất dễ chịu.
Ví dụ 4:
今天的天气很舒适,不冷也不热。
Jīntiān de tiānqì hěn shūshì, bù lěng yě bù rè.
Thời tiết hôm nay rất dễ chịu, không lạnh cũng không nóng.
Ví dụ 5:
我希望能有一个舒适的工作环境。
Wǒ xīwàng néng yǒu yí gè shūshì de gōngzuò huánjìng.
Tôi hy vọng có một môi trường làm việc thoải mái.
Ví dụ 6:
这种面料穿在身上非常舒适。
Zhè zhǒng miànliào chuān zài shēn shang fēicháng shūshì.
Loại vải này mặc lên người rất dễ chịu.
Ví dụ 7:
这个房子的设计很人性化,也很舒适。
Zhège fángzi de shèjì hěn rénxìnghuà, yě hěn shūshì.
Thiết kế của căn nhà này rất hợp lý và thoải mái.
Ví dụ 8:
音乐声轻柔,让人感到很舒适。
Yīnyuè shēng qīngróu, ràng rén gǎndào hěn shūshì.
Âm nhạc nhẹ nhàng khiến người ta cảm thấy dễ chịu.
Ví dụ 9:
他喜欢过一种安静而舒适的生活。
Tā xǐhuān guò yì zhǒng ānjìng ér shūshì de shēnghuó.
Anh ấy thích sống một cuộc sống yên tĩnh và thoải mái.
Ví dụ 10:
长时间坐在那张椅子上不太舒适。
Cháng shíjiān zuò zài nà zhāng yǐzi shang bú tài shūshì.
Ngồi lâu trên chiếc ghế đó cảm thấy không được thoải mái lắm.
- Phân biệt 舒适 và 舒服
Từ Phiên âm Nghĩa Cách dùng khác biệt
舒适 shūshì thoải mái (về môi trường, vật chất, không gian) dùng để miêu tả điều kiện, hoàn cảnh
舒服 shūfu thoải mái (về cơ thể, cảm giác, sức khỏe) dùng để miêu tả cảm giác cá nhân
Ví dụ so sánh:
这个房间很舒适。→ Phòng này rất thoải mái (về không gian).
我今天身体很舒服。→ Hôm nay cơ thể tôi rất thoải mái.
- Các cụm mở rộng thường gặp trong đời sống hiện đại
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
舒适的办公椅 shūshì de bàngōng yǐ Ghế văn phòng thoải mái
舒适的旅程 shūshì de lǚchéng Chuyến đi thoải mái
舒适的住宅 shūshì de zhùzhái Nhà ở thoải mái
提高舒适度 tígāo shūshìdù Nâng cao độ thoải mái
追求舒适生活 zhuīqiú shūshì shēnghuó Theo đuổi cuộc sống thoải mái
舒适 (shūshì) = thoải mái, dễ chịu, tiện nghi.
Dùng để miêu tả hoàn cảnh, môi trường, điều kiện sống, không khí, nhiệt độ, trang phục, cảm giác.
Mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng, tự nhiên.
Là từ vựng quan trọng trong HSK cấp 4–6 và các bài miêu tả cảm nhận, du lịch, nhà ở, công việc, sức khỏe.
- Nghĩa và Giải thích chi tiết
Hán tự: 舒适
Phiên âm: shūshì
Nghĩa tiếng Việt: thoải mái, dễ chịu, tiện nghi, thư thái.
Phân tích từ:
舒 (shū): giãn ra, thư giãn, thoải mái.
适 (shì): thích hợp, phù hợp.
→ 舒适 có nghĩa là “thoải mái và phù hợp”, dùng để chỉ cảm giác dễ chịu về thân thể hoặc tinh thần, hoặc môi trường, không gian, đồ vật khiến con người cảm thấy dễ chịu.
- Loại từ và cách dùng
Loại từ Nghĩa Cách dùng
形容词 (tính từ) thoải mái, dễ chịu, tiện nghi Dùng để miêu tả con người, trạng thái, môi trường, không khí, quần áo, chỗ ở…
2.1. Dùng làm tính từ
Cấu trúc phổ biến:
感觉 + 很舒适 → Cảm thấy rất thoải mái
环境 + 很舒适 → Môi trường rất dễ chịu
让人觉得舒适 → Khiến người khác cảm thấy thoải mái
舒适的 + danh từ → Danh từ chỉ sự vật đem lại cảm giác thoải mái
Ví dụ:
这张沙发坐起来很舒适。
→ Cái ghế sofa này ngồi rất thoải mái.
- Các cấu trúc và cụm từ thường gặp
Cấu trúc Nghĩa
感觉很舒适 Cảm thấy thoải mái
环境很舒适 Môi trường dễ chịu
空气很舒适 Không khí thoải mái
舒适的衣服 / 床 / 房间 Quần áo / giường / phòng thoải mái
让人觉得很舒适 Khiến người khác thấy dễ chịu
生活得很舒适 Cuộc sống thoải mái
舒适的温度 Nhiệt độ dễ chịu - 30 câu ví dụ có phiên âm + tiếng Việt
这张椅子坐起来很舒适。
Zhè zhāng yǐzi zuò qǐlái hěn shūshì.
Cái ghế này ngồi rất thoải mái.
房间里空气很新鲜,感觉很舒适。
Fángjiān lǐ kōngqì hěn xīnxiān, gǎnjué hěn shūshì.
Không khí trong phòng rất trong lành, cảm thấy dễ chịu.
这家酒店的环境非常舒适。
Zhè jiā jiǔdiàn de huánjìng fēicháng shūshì.
Môi trường của khách sạn này rất thoải mái.
穿这种衣服很舒适。
Chuān zhè zhǒng yīfú hěn shūshì.
Mặc loại quần áo này rất dễ chịu.
我喜欢这种温度,很舒适。
Wǒ xǐhuān zhè zhǒng wēndù, hěn shūshì.
Tôi thích nhiệt độ như thế này, rất dễ chịu.
她的房间布置得很舒适。
Tā de fángjiān bùzhì de hěn shūshì.
Phòng của cô ấy được sắp xếp rất thoải mái.
这辆车坐起来特别舒适。
Zhè liàng chē zuò qǐlái tèbié shūshì.
Chiếc xe này ngồi rất êm và thoải mái.
音乐声让人觉得很舒适。
Yīnyuè shēng ràng rén juéde hěn shūshì.
Tiếng nhạc khiến người ta cảm thấy dễ chịu.
我想找一个舒适的地方休息。
Wǒ xiǎng zhǎo yí gè shūshì de dìfāng xiūxi.
Tôi muốn tìm một chỗ thoải mái để nghỉ ngơi.
这双鞋穿着很舒适,不磨脚。
Zhè shuāng xié chuānzhe hěn shūshì, bù mó jiǎo.
Đôi giày này mang rất êm, không bị cọ chân.
我们的生活越来越舒适了。
Wǒmen de shēnghuó yuèláiyuè shūshì le.
Cuộc sống của chúng ta ngày càng thoải mái hơn.
这张床睡起来真舒适。
Zhè zhāng chuáng shuì qǐlái zhēn shūshì.
Chiếc giường này nằm rất êm và dễ chịu.
她喜欢在舒适的咖啡厅看书。
Tā xǐhuān zài shūshì de kāfēitīng kàn shū.
Cô ấy thích đọc sách trong quán cà phê dễ chịu.
工作环境舒适,员工的效率更高。
Gōngzuò huánjìng shūshì, yuángōng de xiàolǜ gèng gāo.
Môi trường làm việc thoải mái giúp nhân viên làm việc hiệu quả hơn.
他的笑容让人感到舒适。
Tā de xiàoróng ràng rén gǎndào shūshì.
Nụ cười của anh ấy khiến người ta cảm thấy dễ chịu.
在这样的天气里,散步很舒适。
Zài zhèyàng de tiānqì lǐ, sànbù hěn shūshì.
Đi dạo trong thời tiết như thế này rất dễ chịu.
这个沙发很柔软,也很舒适。
Zhège shāfā hěn róuruǎn, yě hěn shūshì.
Chiếc ghế sofa này rất mềm và thoải mái.
他买了一套舒适的运动服。
Tā mǎi le yí tào shūshì de yùndòngfú.
Anh ấy mua một bộ đồ thể thao thoải mái.
我喜欢在舒适的环境里学习。
Wǒ xǐhuān zài shūshì de huánjìng lǐ xuéxí.
Tôi thích học trong một môi trường dễ chịu.
空调开得正好,温度很舒适。
Kōngtiáo kāi de zhènghǎo, wēndù hěn shūshì.
Điều hòa bật vừa phải, nhiệt độ rất dễ chịu.
她的家干净又舒适。
Tā de jiā gānjìng yòu shūshì.
Nhà của cô ấy vừa sạch sẽ vừa thoải mái.
我喜欢这种安静又舒适的感觉。
Wǒ xǐhuān zhè zhǒng ānjìng yòu shūshì de gǎnjué.
Tôi thích cảm giác yên tĩnh và dễ chịu này.
他在一个舒适的小镇生活。
Tā zài yí gè shūshì de xiǎozhèn shēnghuó.
Anh ấy sống ở một thị trấn nhỏ thoải mái.
医院的病房很舒适。
Yīyuàn de bìngfáng hěn shūshì.
Phòng bệnh của bệnh viện rất tiện nghi.
那个酒店的床非常舒适。
Nà gè jiǔdiàn de chuáng fēicháng shūshì.
Giường trong khách sạn đó cực kỳ êm ái.
我坐在阳光下,感觉特别舒适。
Wǒ zuò zài yángguāng xià, gǎnjué tèbié shūshì.
Tôi ngồi dưới ánh mặt trời, cảm thấy đặc biệt dễ chịu.
舒适的生活是很多人的梦想。
Shūshì de shēnghuó shì hěn duō rén de mèngxiǎng.
Cuộc sống thoải mái là ước mơ của nhiều người.
他给我们创造了一个舒适的工作环境。
Tā gěi wǒmen chuàngzào le yí gè shūshì de gōngzuò huánjìng.
Anh ấy tạo cho chúng tôi một môi trường làm việc dễ chịu.
我喜欢那种温暖又舒适的灯光。
Wǒ xǐhuān nà zhǒng wēnnuǎn yòu shūshì de dēngguāng.
Tôi thích ánh đèn ấm áp và dễ chịu đó.
她坐在沙发上,看起来很放松也很舒适。
Tā zuò zài shāfā shàng, kàn qǐlái hěn fàngsōng yě hěn shūshì.
Cô ấy ngồi trên ghế sofa, trông rất thư giãn và thoải mái.
- Tổng kết & ghi nhớ
Mục Nội dung
Từ: 舒适 (shūshì)
Loại từ: Tính từ
Nghĩa: Thoải mái, dễ chịu, tiện nghi
Từ đồng nghĩa: 安逸 (ānyì – an nhàn), 轻松 (qīngsōng – thư giãn), 愉快 (yúkuài – vui vẻ)
Từ trái nghĩa: 难受 (nánshòu – khó chịu), 不舒服 (bù shūfu – không thoải mái)
Cụm phổ biến: 舒适的环境、舒适的衣服、感觉很舒适、生活舒适
Ứng dụng: Miêu tả cảm giác cơ thể, môi trường, nơi ở, phương tiện, cuộc sống, nhiệt độ…
舒适 (shūshì) – Tính từ – Comfortable, Pleasant – Thoải mái, dễ chịu, tiện nghi
I. Giải thích chi tiết
Từ 舒适 (shūshì) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa “thoải mái”, “dễ chịu”, “êm ái”, “tiện nghi”. Từ này thường được dùng để miêu tả môi trường sống, trạng thái cơ thể, cảm giác tâm lý, hoặc điều kiện vật chất nào đó mang lại cảm giác an toàn, thư giãn, dễ chịu và hài lòng cho con người.
“舒” nghĩa là “duỗi ra, giãn ra, thư giãn” (như trong từ “舒服 – shūfu”: thoải mái).
“适” nghĩa là “phù hợp, thích hợp”.
→ Ghép lại, “舒适” có nghĩa là “thích hợp và dễ chịu”, dùng để diễn tả cảm giác thoải mái cả về thể chất lẫn tinh thần.
II. Các cách dùng phổ biến
Miêu tả môi trường, không gian
Dùng để nói về nơi ở, phòng ốc, khí hậu, không khí… mang lại sự dễ chịu.
Ví dụ: 环境很舒适 – Môi trường rất thoải mái.
Miêu tả trạng thái cơ thể hoặc cảm xúc
Dùng khi nói về cảm giác nhẹ nhõm, dễ chịu, thư giãn.
Ví dụ: 心情很舒适 – Tâm trạng rất dễ chịu.
Miêu tả vật dụng hoặc thiết kế tiện nghi
Dùng để nói ghế ngồi, giường, xe cộ, quần áo… có tính tiện lợi, êm ái.
Ví dụ: 这张沙发坐着很舒适 – Cái ghế sô pha này ngồi rất thoải mái.
III. Phân biệt với “舒服 (shūfu)”
“舒适” mang sắc thái khách quan, trang trọng, thường dùng trong văn viết, mô tả, quảng cáo, bài báo.
“舒服” mang sắc thái thông thường, khẩu ngữ, thiên về cảm giác chủ quan.
Ví dụ:
我觉得这张床很舒服。→ Tôi cảm thấy cái giường này rất thoải mái.
这家宾馆的房间非常舒适。→ Phòng khách sạn này cực kỳ tiện nghi và dễ chịu.
IV. Mẫu câu thường dùng
环境 + 很舒适
→ Môi trường rất dễ chịu.
感觉 + 很舒适
→ Cảm thấy rất thoải mái.
空气 + 很舒适
→ Không khí rất dễ chịu.
让人感到 + 舒适
→ Khiến người ta cảm thấy dễ chịu.
房间/座位/沙发 + 很舒适
→ Phòng / chỗ ngồi / ghế sô pha rất thoải mái.
V. Nhiều ví dụ phong phú
这家酒店的房间非常舒适。
Zhè jiā jiǔdiàn de fángjiān fēicháng shūshì.
Phòng của khách sạn này rất tiện nghi và thoải mái.
坐在这把椅子上感觉很舒适。
Zuò zài zhè bǎ yǐzi shàng gǎnjué hěn shūshì.
Ngồi trên chiếc ghế này cảm thấy rất dễ chịu.
我喜欢这种温度,很舒适。
Wǒ xǐhuān zhè zhǒng wēndù, hěn shūshì.
Tôi thích kiểu thời tiết như thế này, rất dễ chịu.
他的家布置得很舒适,让人放松。
Tā de jiā bùzhì de hěn shūshì, ràng rén fàngsōng.
Ngôi nhà của anh ấy được bài trí rất thoải mái, khiến người ta cảm thấy thư giãn.
这辆车的座椅非常舒适。
Zhè liàng chē de zuòyǐ fēicháng shūshì.
Ghế ngồi trên chiếc xe này cực kỳ êm và thoải mái.
在这样的环境中工作非常舒适。
Zài zhèyàng de huánjìng zhōng gōngzuò fēicháng shūshì.
Làm việc trong môi trường như thế này thật là dễ chịu.
这件衣服穿起来很舒适。
Zhè jiàn yīfu chuān qǐlái hěn shūshì.
Mặc bộ quần áo này lên cảm thấy rất thoải mái.
他的新家又干净又舒适。
Tā de xīn jiā yòu gānjìng yòu shūshì.
Ngôi nhà mới của anh ấy vừa sạch sẽ vừa thoải mái.
这个沙发软硬适中,坐着很舒适。
Zhège shāfā ruǎn yìng shìzhōng, zuòzhe hěn shūshì.
Chiếc sô pha này mềm vừa phải, ngồi rất dễ chịu.
度假的时候,我喜欢住在舒适的宾馆里。
Dùjià de shíhou, wǒ xǐhuān zhù zài shūshì de bīnguǎn lǐ.
Khi đi nghỉ, tôi thích ở trong những khách sạn thoải mái.
天气凉快了,感觉整个人都舒适多了。
Tiānqì liángkuai le, gǎnjué zhěnggè rén dōu shūshì duō le.
Trời mát mẻ hơn rồi, cảm thấy toàn thân dễ chịu hơn nhiều.
医生说要保持舒适的心情,有利于恢复健康。
Yīshēng shuō yào bǎochí shūshì de xīnqíng, yǒulì yú huīfù jiànkāng.
Bác sĩ nói cần giữ tâm trạng thoải mái để hồi phục sức khỏe tốt hơn.
这间教室明亮又舒适,学生都喜欢。
Zhè jiān jiàoshì míngliàng yòu shūshì, xuéshēng dōu xǐhuān.
Phòng học này sáng sủa và dễ chịu, học sinh đều rất thích.
这个枕头很软,睡起来很舒适。
Zhège zhěntou hěn ruǎn, shuì qǐlái hěn shūshì.
Cái gối này rất mềm, nằm ngủ rất thoải mái.
在这样的音乐中,心情变得非常舒适。
Zài zhèyàng de yīnyuè zhōng, xīnqíng biàn de fēicháng shūshì.
Trong nền nhạc như thế này, tâm trạng trở nên rất dễ chịu.
VI. Một số cụm từ thông dụng với “舒适”
舒适的生活 – Cuộc sống thoải mái, tiện nghi
舒适的环境 – Môi trường dễ chịu
舒适的气候 – Khí hậu dễ chịu
舒适的感觉 – Cảm giác thoải mái
舒适的座位 – Ghế ngồi thoải mái
舒适的房间 – Phòng ở dễ chịu
舒适的心情 – Tâm trạng thư thái
VII. Tổng kết
Từ loại: 形容词 (Tính từ)
Nghĩa tiếng Việt: Thoải mái, dễ chịu, tiện nghi
Nghĩa tiếng Anh: Comfortable, Pleasant
Sắc thái: Mang nghĩa tích cực, trang trọng, dùng được cả trong văn nói và văn viết.
Phân biệt: “舒适” thường trang trọng hơn “舒服”.
Thường dùng để mô tả: môi trường, cảm giác, không gian, vật dụng, trạng thái tinh thần.
- Giải thích chi tiết từ 舒适
舒适 (shūshì) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa thoải mái, dễ chịu, tiện nghi, thư thái, êm ái.
Từ này thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể, cảm giác tinh thần, hoặc điều kiện môi trường, vật chất khiến con người cảm thấy dễ chịu, không gò bó, không khó chịu.
1.1. Phân tích cấu tạo từ
舒 (shū): nghĩa là “giãn ra, thư giãn, thoải mái, nhẹ nhõm”.
适 (shì): nghĩa là “phù hợp, thích hợp, thích đáng”.
Khi kết hợp lại thành 舒适, ý nghĩa tổng thể là phù hợp với cảm giác thoải mái, dễ chịu, đem lại trạng thái thư thái và hài lòng.
- Nghĩa của 舒适 trong từng ngữ cảnh
2.1. Nghĩa thứ nhất: Cảm giác cơ thể thoải mái
Dùng để nói về cảm giác vật lý mà cơ thể cảm nhận được khi ở trong môi trường, khí hậu hoặc sử dụng đồ vật tạo ra sự dễ chịu.
Ví dụ: chỗ ngồi thoải mái, phòng mát mẻ, áo mặc dễ chịu.
2.2. Nghĩa thứ hai: Cảm giác tinh thần, tâm lý dễ chịu
Dùng để nói về cảm giác thư giãn, không bị căng thẳng, bức bối khi tiếp xúc hoặc trò chuyện với người khác, hay khi sống trong một môi trường khiến tinh thần nhẹ nhõm.
2.3. Nghĩa thứ ba: Môi trường sống tiện nghi, đầy đủ
Dùng để chỉ không gian, nhà ở, khách sạn, phương tiện giao thông có điều kiện tốt, mang lại cảm giác dễ chịu, tiện lợi và sang trọng.
- Phân loại ngữ pháp
Từ loại: 形容词 (Tính từ).
Phó từ thường đi kèm: 很、非常、十分、特别、相当 (rất, vô cùng, đặc biệt, khá…).
Từ trái nghĩa: 难受 (khó chịu), 不舒服 (không thoải mái), 不适 (không phù hợp, không dễ chịu).
Từ đồng nghĩa: 舒服、安逸、惬意、轻松 (thoải mái, dễ chịu, thư thái).
- Cấu trúc câu thường gặp
主语 + 感觉 + 很/非常 + 舒适。
→ Diễn tả cảm giác của người nói: “Cảm thấy rất thoải mái”.
……让/使 + 人/我/他 + 感到 + 舒适。
→ Diễn tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy thoải mái.
(环境/房间/衣服/座位等) + 很舒适。
→ Dùng để miêu tả sự vật hoặc môi trường dễ chịu.
住得/穿得/坐得/睡得 + 很舒适。
→ Dùng để mô tả hành động (ở, mặc, ngồi, ngủ) mang lại cảm giác dễ chịu.
在……的环境中感到很舒适。
→ Trong môi trường nào đó cảm thấy rất thoải mái.
- 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG CÓ PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA
- 这张沙发坐起来很舒适。
Zhè zhāng shāfā zuò qǐlái hěn shūshì.
Chiếc ghế sofa này ngồi rất thoải mái. - 这种布料穿在身上非常舒适。
Zhè zhǒng bùliào chuān zài shēn shang fēicháng shūshì.
Loại vải này mặc trên người rất dễ chịu. - 这家酒店的房间又干净又舒适。
Zhè jiā jiǔdiàn de fángjiān yòu gānjìng yòu shūshì.
Phòng khách sạn này vừa sạch sẽ vừa thoải mái. - 这个房间的空气很舒适。
Zhège fángjiān de kōngqì hěn shūshì.
Không khí trong căn phòng này rất dễ chịu. - 天气不冷不热,感觉特别舒适。
Tiānqì bù lěng bú rè, gǎnjué tèbié shūshì.
Thời tiết không lạnh cũng không nóng, cảm thấy đặc biệt dễ chịu. - 他喜欢在舒适的环境里看书。
Tā xǐhuān zài shūshì de huánjìng lǐ kàn shū.
Anh ấy thích đọc sách trong môi trường thoải mái. - 这种鞋穿着很舒适。
Zhè zhǒng xié chuānzhe hěn shūshì.
Đôi giày này mang rất thoải mái. - 我希望有一天能住在一个舒适的家里。
Wǒ xīwàng yǒu yītiān néng zhù zài yī gè shūshì de jiālǐ.
Tôi hy vọng một ngày nào đó có thể sống trong một ngôi nhà thoải mái. - 这辆车的座位非常舒适。
Zhè liàng chē de zuòwèi fēicháng shūshì.
Ghế ngồi của chiếc xe này rất thoải mái. - 这家餐厅的环境让人感到舒适。
Zhè jiā cāntīng de huánjìng ràng rén gǎndào shūshì.
Không gian của nhà hàng này khiến người ta cảm thấy dễ chịu. - 她的笑容让我心里很舒适。
Tā de xiàoróng ràng wǒ xīnlǐ hěn shūshì.
Nụ cười của cô ấy khiến tôi thấy trong lòng rất dễ chịu. - 这张床睡起来非常舒适。
Zhè zhāng chuáng shuì qǐlái fēicháng shūshì.
Chiếc giường này nằm ngủ rất thoải mái. - 我喜欢这种温暖舒适的感觉。
Wǒ xǐhuān zhè zhǒng wēnnuǎn shūshì de gǎnjué.
Tôi thích cảm giác ấm áp và dễ chịu này. - 房间布置得很舒适。
Fángjiān bùzhì de hěn shūshì.
Căn phòng được trang trí rất thoải mái. - 他坐在椅子上,显得很舒适。
Tā zuò zài yǐzi shàng, xiǎnde hěn shūshì.
Anh ấy ngồi trên ghế trông rất thoải mái. - 空调开得正好,屋里很舒适。
Kōngtiáo kāi de zhènghǎo, wū lǐ hěn shūshì.
Điều hòa bật vừa phải, trong phòng rất dễ chịu. - 这种床垫非常柔软,睡觉很舒适。
Zhè zhǒng chuángdiàn fēicháng róuruǎn, shuìjiào hěn shūshì.
Nệm này rất mềm mại, nằm ngủ rất dễ chịu. - 他喜欢穿宽松舒适的衣服。
Tā xǐhuān chuān kuānsōng shūshì de yīfu.
Anh ấy thích mặc quần áo rộng rãi, thoải mái. - 这间办公室的灯光让人感觉很舒适。
Zhè jiān bàngōngshì de dēngguāng ràng rén gǎnjué hěn shūshì.
Ánh sáng trong văn phòng này khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu. - 我在这里工作很舒适。
Wǒ zài zhèlǐ gōngzuò hěn shūshì.
Tôi làm việc ở đây rất thoải mái. - 这种沙发的设计非常舒适。
Zhè zhǒng shāfā de shèjì fēicháng shūshì.
Thiết kế của loại ghế sofa này rất thoải mái. - 房间温度调得很舒适。
Fángjiān wēndù tiáo de hěn shūshì.
Nhiệt độ trong phòng được điều chỉnh rất dễ chịu. - 我喜欢这种安静而舒适的气氛。
Wǒ xǐhuān zhè zhǒng ānjìng ér shūshì de qìfēn.
Tôi thích bầu không khí yên tĩnh và thoải mái như thế này. - 听着轻音乐,我觉得全身都很舒适。
Tīngzhe qīng yīnyuè, wǒ juéde quánshēn dōu hěn shūshì.
Nghe nhạc nhẹ, tôi cảm thấy toàn thân rất thư thái. - 这个沙滩的气候让人非常舒适。
Zhège shātān de qìhòu ràng rén fēicháng shūshì.
Khí hậu ở bãi biển này khiến người ta cảm thấy vô cùng dễ chịu. - 我喜欢在舒适的沙发上看电视。
Wǒ xǐhuān zài shūshì de shāfā shàng kàn diànshì.
Tôi thích ngồi trên chiếc ghế sofa thoải mái để xem tivi. - 这家咖啡馆的氛围很舒适。
Zhè jiā kāfēiguǎn de fēnwéi hěn shūshì.
Bầu không khí trong quán cà phê này rất dễ chịu. - 他的声音温柔又舒适。
Tā de shēngyīn wēnróu yòu shūshì.
Giọng nói của anh ấy vừa dịu dàng vừa dễ nghe, tạo cảm giác thoải mái. - 这条被子盖起来非常舒适。
Zhè tiáo bèizi gài qǐlái fēicháng shūshì.
Chiếc chăn này đắp lên người rất êm và dễ chịu. - 客厅的沙发和灯光布置得十分舒适。
Kètīng de shāfā hé dēngguāng bùzhì de shífēn shūshì.
Ghế sofa và ánh sáng trong phòng khách được bố trí rất dễ chịu. - Một số cụm từ phổ biến với 舒适
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
舒适的环境 shūshì de huánjìng môi trường thoải mái
舒适的生活 shūshì de shēnghuó cuộc sống dễ chịu, tiện nghi
舒适的座椅 shūshì de zuòyǐ ghế ngồi thoải mái
舒适的气温 shūshì de qìwēn nhiệt độ dễ chịu
舒适的家 shūshì de jiā ngôi nhà thoải mái
感到舒适 gǎndào shūshì cảm thấy dễ chịu
十分舒适 shífēn shūshì vô cùng thoải mái
穿得很舒适 chuān de hěn shūshì mặc rất thoải mái
住得很舒适 zhù de hěn shūshì ở rất dễ chịu
睡得很舒适 shuì de hěn shūshì ngủ rất thoải mái
舒适 (shūshì) là một tính từ miêu tả cảm giác thư giãn, dễ chịu, thoải mái cả về thể chất lẫn tinh thần.
Từ này được sử dụng phổ biến trong mọi lĩnh vực đời sống như nhà ở, du lịch, ẩm thực, giao tiếp, thời trang, thiết kế, khí hậu và cảm xúc cá nhân.
Nó mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng, gần gũi và tự nhiên, biểu hiện một trạng thái mà con người hướng tới: hài hòa, bình yên và dễ chịu trong cuộc sống.

