现金 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ
Nghĩa của 现金
现金 (xiànjīn) nghĩa là tiền mặt – tức tiền giấy, tiền xu có thể cầm nắm và sử dụng trực tiếp để thanh toán. Đây là hình thức thanh toán truyền thống, đối lập với các phương thức như 信用卡 (thẻ tín dụng), 转账 (chuyển khoản), 电子支付 (thanh toán điện tử).
- 现 (xiàn): hiện tại, hiện ra.
- 金 (jīn): kim loại, vàng, tiền.
→ 现金 = “hiện kim” = tiền mặt.
Loại từ
- Danh từ (n.): chỉ phương tiện thanh toán bằng tiền mặt.
- Lượng từ thường đi kèm: 笔 (bǐ), 些 (xiē).
Ví dụ: 一笔现金 (một khoản tiền mặt), 一些现金 (một ít tiền mặt).
Cấu trúc và cụm từ thường gặp
- 付现金 (fù xiànjīn): trả bằng tiền mặt.
- 收现金 (shōu xiànjīn): nhận tiền mặt.
- 带现金 (dài xiànjīn): mang theo tiền mặt.
- 取现金 (qǔ xiànjīn): rút tiền mặt.
- 现金支付 (xiànjīn zhīfù): thanh toán bằng tiền mặt.
- 现金流 (xiànjīn liú): dòng tiền mặt (cash flow).
- 现金交易 (xiànjīn jiāoyì): giao dịch tiền mặt.
- 现金奖励 (xiànjīn jiǎnglì): thưởng bằng tiền mặt.
Ví dụ chi tiết (kèm pinyin và tiếng Việt)
- Thanh toán, mua bán
- 我用现金付款。
Wǒ yòng xiànjīn fùkuǎn.
Tôi trả tiền bằng tiền mặt. - 这家店只收现金,不刷卡。
Zhè jiā diàn zhǐ shōu xiànjīn, bù shuākǎ.
Cửa hàng này chỉ nhận tiền mặt, không quẹt thẻ. - 他买车的时候付了一大笔现金。
Tā mǎi chē de shíhòu fù le yí dà bǐ xiànjīn.
Khi mua xe, anh ấy trả một khoản tiền mặt lớn.
- Mang theo, rút tiền
- 出门旅行最好带点现金。
Chūmén lǚxíng zuì hǎo dài diǎn xiànjīn.
Khi đi du lịch tốt nhất nên mang theo chút tiền mặt. - 我去银行取现金。
Wǒ qù yínháng qǔ xiànjīn.
Tôi đi ngân hàng rút tiền mặt. - 他身上没带现金。
Tā shēnshang méi dài xiànjīn.
Anh ấy không mang theo tiền mặt.
- Giao dịch, kinh tế- 这笔交易是现金交易。
Zhè bǐ jiāoyì shì xiànjīn jiāoyì.
Giao dịch này là giao dịch tiền mặt.
- 公司需要保持良好的现金流。
Gōngsī xūyào bǎochí liánghǎo de xiànjīn liú.
Công ty cần duy trì dòng tiền mặt tốt. - 他得到了一笔现金奖励。
Tā dédào le yì bǐ xiànjīn jiǎnglì.
Anh ấy nhận được một khoản thưởng bằng tiền mặt.
- Ngữ cảnh đời thường- 你能换点现金给我吗?
Nǐ néng huàn diǎn xiànjīn gěi wǒ ma?
Bạn có thể đổi cho tôi chút tiền mặt không?
- 我们不用刷卡,直接给现金吧。
Wǒmen bù yòng shuākǎ, zhíjiē gěi xiànjīn ba.
Chúng ta không cần quẹt thẻ, đưa tiền mặt trực tiếp đi. - 他把现金放在钱包里。
Tā bǎ xiànjīn fàng zài qiánbāo lǐ.
Anh ấy để tiền mặt trong ví.
Mẹo ghi nhớ- 现金 = tiền mặt (dùng trong mọi ngữ cảnh thanh toán). - Đối lập với: 刷卡 (quẹt thẻ), 转账 (chuyển khoản), 微信支付/支付宝 (thanh toán điện tử).
- Trong kinh tế, 现金流 là thuật ngữ quan trọng, chỉ dòng tiền ra vào của doanh nghiệp.
- Ý nghĩa của từ 现金 (xiànjīn)
现金 có nghĩa là tiền mặt, ám chỉ tiền được sử dụng trực tiếp trong giao dịch dưới dạng tiền giấy hoặc tiền xu, trái ngược với các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt như thẻ ngân hàng, chuyển khoản, hoặc thanh toán điện tử.
Nguồn gốc từ vựng:
现 (xiàn): Hiện tại, sẵn có.
金 (jīn): Tiền, vàng, hoặc kim loại quý (trong ngữ cảnh này ám chỉ tiền).
Khi kết hợp, 现金 chỉ “tiền sẵn có” hoặc “tiền mặt” dùng ngay trong giao dịch.
Sắc thái sử dụng:
现金 mang tính trung lập, được dùng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến mua bán, thanh toán, hoặc tài chính.
Từ này nhấn mạnh hình thức vật lý của tiền (tiền giấy, tiền xu) so với các phương thức thanh toán hiện đại như WeChat Pay, Alipay, hoặc thẻ tín dụng.
Trong một số trường hợp, 现金 có thể mang sắc thái hơi truyền thống, vì ở Trung Quốc hiện nay, thanh toán điện tử đang ngày càng phổ biến.
- Loại từ
现金 là một danh từ (名词, míngcí) trong tiếng Trung, dùng để chỉ tiền mặt như một đối tượng cụ thể. Nó thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
Dùng làm chủ ngữ:
现金在现代社会用得越来越少。
(Xiànjīn zài xiàndài shèhuì yòng de yuè lái yuè shǎo.)
→ Tiền mặt được sử dụng ngày càng ít trong xã hội hiện đại.
Dùng làm tân ngữ:
我身上没带现金。
(Wǒ shēnshang méi dài xiànjīn.)
→ Tôi không mang tiền mặt theo người.
- Cấu trúc câu phổ biến với 现金
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 现金:
主语 + 用/支付 + 现金
(Chủ ngữ + dùng/thanh toán + tiền mặt)
→ Diễn tả hành động sử dụng tiền mặt để thanh toán.
Ví dụ:
这家店只接受现金支付。
(Zhè jiā diàn zhǐ jiēshòu xiànjīn zhīfù.)
→ Cửa hàng này chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt.
主语 + 带/携带 + 现金
(Chủ ngữ + mang/mang theo + tiền mặt)
→ Chỉ hành động mang theo tiền mặt.
Ví dụ:
出门旅行最好带点现金。
(Chūmén lǚxíng zuì hǎo dài diǎn xiànjīn.)
→ Khi đi du lịch, tốt nhất nên mang theo một ít tiền mặt.
现金 + 在 + 地点
(Tiền mặt + ở + địa điểm)
→ Miêu tả nơi cất giữ hoặc vị trí của tiền mặt.
Ví dụ:
我的现金在钱包里。
(Wǒ de xiànjīn zài qiánbāo lǐ.)
→ Tiền mặt của tôi ở trong ví.
主语 + 没有/缺少 + 现金
(Chủ ngữ + không có/thiếu + tiền mặt)
→ Chỉ trạng thái không có hoặc thiếu tiền mặt.
Ví dụ:
他没带现金,只能用手机支付。
(Tā méi dài xiànjīn, zhǐ néng yòng shǒujī zhīfù.)
→ Anh ấy không mang tiền mặt, chỉ có thể thanh toán bằng điện thoại.
用现金 + 动词
(Dùng tiền mặt + động từ)
→ Nhấn mạnh việc sử dụng tiền mặt để thực hiện một hành động.
Ví dụ:
我用现金买了一件衣服。
(Wǒ yòng xiànjīn mǎi le yī jiàn yīfu.)
→ Tôi dùng tiền mặt mua một bộ quần áo.
- Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là các ví dụ cụ thể, minh họa cách dùng 现金 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ngữ cảnh: Thanh toán bằng tiền mặt
这家小餐馆不接受信用卡,只能用现金。
(Zhè jiā xiǎo cānguǎn bù jiēshòu xìnyòngkǎ, zhǐ néng yòng xiànjīn.)
→ Quán ăn nhỏ này không chấp nhận thẻ tín dụng, chỉ có thể dùng tiền mặt.
Ngữ cảnh: Mang theo tiền mặt
去农村市场最好带些现金,因为那里不一定有手机支付。
(Qù nóngcūn shìchǎng zuì hǎo dài xiē xiànjīn, yīnwèi nàlǐ bù yīdìng yǒu shǒujī zhīfù.)
→ Khi đi chợ nông thôn, tốt nhất nên mang theo một ít tiền mặt vì ở đó không nhất thiết có thanh toán qua điện thoại.
Ngữ cảnh: Thiếu tiền mặt
我身上没带现金,你能帮我付一下吗?
(Wǒ shēnshang méi dài xiànjīn, nǐ néng bāng wǒ fù yīxià ma?)
→ Tôi không mang tiền mặt theo, bạn có thể trả giúp tôi được không?
Ngữ cảnh: Cất giữ tiền mặt
她把现金藏在抽屉里。
(Tā bǎ xiànjīn cáng zài chōutì lǐ.)
→ Cô ấy giấu tiền mặt trong ngăn kéo.
Ngữ cảnh: So sánh với thanh toán điện tử
现在很多人不用现金,都用微信或支付宝支付。
(Xiànzài hěnduō rén bù yòng xiànjīn, dōu yòng Wēixìn huò Zhīfùbǎo zhīfù.)
→ Bây giờ nhiều người không dùng tiền mặt, họ đều thanh toán bằng WeChat hoặc Alipay.
Ngữ cảnh: Giao dịch lớn bằng tiền mặt
他用现金买了一辆二手车,真是大手笔!
(Tā yòng xiànjīn mǎi le yī liàng èrshǒuchē, zhēn shì dàshǒubǐ!)
→ Anh ấy dùng tiền mặt mua một chiếc xe cũ, thật là mạnh tay!
Ngữ cảnh: Tình huống khẩn cấp
遇到紧急情况,带点现金总是比较安全。
(Yùdào jǐnjí qíngkuàng, dài diǎn xiànjīn zǒng shì bǐjiào ānquán.)
→ Khi gặp tình huống khẩn cấp, mang theo một ít tiền mặt luôn an toàn hơn.
- Một số lưu ý khi sử dụng 现金
Sắc thái ngữ cảnh:
现金 thường được dùng trong các tình huống cụ thể liên quan đến giao dịch tài chính hoặc thanh toán. Trong văn hóa Trung Quốc hiện đại, do sự phổ biến của thanh toán điện tử, 现金 đôi khi mang sắc thái truyền thống hoặc được dùng khi nhấn mạnh hình thức thanh toán vật lý.
Ví dụ: 这家店只收现金,太不方便了!
(Zhè jiā diàn zhǐ shōu xiànjīn, tài bù fāngbiàn le!)
→ Cửa hàng này chỉ nhận tiền mặt, thật bất tiện!
Kết hợp với từ khác:
现金支付 (xiànjīn zhīfù): Thanh toán bằng tiền mặt.
Ví dụ: 这家超市支持现金支付和电子支付。
(Zhè jiā chāoshì zhīchí xiànjīn zhīfù hé diànzǐ zhīfù.)
→ Siêu thị này hỗ trợ thanh toán bằng tiền mặt và thanh toán điện tử.
现金交易 (xiànjīn jiāoyì): Giao dịch tiền mặt.
Ví dụ: 现金交易需要小心,避免被骗。
(Xiànjīn jiāoyì xūyào xiǎoxīn, bìmiǎn bèi piàn.)
→ Giao dịch tiền mặt cần cẩn thận để tránh bị lừa.
现金流 (xiànjīnliú): Dòng tiền mặt (thường dùng trong tài chính doanh nghiệp).
Ví dụ: 公司需要保持稳定的现金流。
(Gōngsī xūyào bǎochí wěndìng de xiànjīnliú.)
→ Công ty cần duy trì dòng tiền mặt ổn định.
So sánh với từ đồng nghĩa:
钱 (qián): Tiền nói chung, bao gồm cả tiền mặt và các hình thức khác. 现金 cụ thể hơn, chỉ tiền mặt.
Ví dụ: 我没带钱,但可以用手机支付。
(Wǒ méi dài qián, dàn kěyǐ yòng shǒujī zhīfù.)
→ Tôi không mang tiền, nhưng có thể thanh toán bằng điện thoại.
钞票 (chāopiào): Tiền giấy, một loại tiền mặt, không bao gồm tiền xu.
Ví dụ: 我的钱包里只有几张钞票。
(Wǒ de qiánbāo lǐ zhǐyǒu jǐ zhāng chāopiào.)
→ Trong ví tôi chỉ có vài tờ tiền giấy.
零钱 (língqián): Tiền lẻ, thường là tiền xu hoặc tiền giấy mệnh giá nhỏ.
Ví dụ: 你有零钱吗?我需要换一些。
(Nǐ yǒu língqián ma? Wǒ xūyào huàn yīxiē.)
→ Bạn có tiền lẻ không? Tôi cần đổi một ít.
Lưu ý văn hóa:
Ở Trung Quốc đại lục, 现金 ngày càng ít được sử dụng do sự phổ biến của thanh toán qua ứng dụng như WeChat và Alipay. Tuy nhiên, ở các khu vực nông thôn hoặc trong một số giao dịch truyền thống (như mua sắm ở chợ), tiền mặt vẫn được ưa chuộng.
Ở Đài Loan hoặc Hồng Kông, 现金 cũng phổ biến, nhưng người ta có thể dùng các từ như 現金 (giọng Đài Loan) hoặc các cách diễn đạt tương tự.
Nghĩa của 现金 (xiànjīn)
“现金” nghĩa là tiền mặt — tức tiền giấy hoặc tiền xu có thể cầm nắm và sử dụng trực tiếp để thanh toán. Đây là hình thức tiền tệ hữu hình, khác với tiền trong tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng hay các phương thức thanh toán điện tử.
现 (xiàn): hiện tại, hiện có.
金 (jīn): vàng, tiền. → “现金” = tiền hiện có, tiền mặt.
Loại từ
Danh từ (名词 / míngcí).
Dùng để chỉ một loại tài sản, phương tiện thanh toán cụ thể.
Không dùng như động từ hay tính từ.
Cách dùng thường gặp
带现金 (dài xiànjīn): mang theo tiền mặt.
用现金支付 (yòng xiànjīn zhīfù): thanh toán bằng tiền mặt.
取现金 (qǔ xiànjīn): rút tiền mặt.
现金交易 (xiànjīn jiāoyì): giao dịch tiền mặt.
现金流 (xiànjīn liú): dòng tiền mặt (thuật ngữ tài chính).
现金折扣 (xiànjīn zhékòu): chiết khấu khi trả bằng tiền mặt.
Lưu ý ngữ dụng
Trong đời sống hiện đại, nhiều nơi ưu tiên thanh toán điện tử, nhưng 现金 vẫn quan trọng trong các tình huống cần giao dịch trực tiếp, nhanh chóng.
Khi nói “我没有现金” (Wǒ méiyǒu xiànjīn) → “Tôi không có tiền mặt”, thường ngụ ý chỉ có thể trả bằng thẻ hoặc ví điện tử.
Trong kinh tế, “现金流” là khái niệm quan trọng, chỉ dòng tiền thực tế ra vào doanh nghiệp.
30 mẫu câu ví dụ với 现金
Nhóm A: Mang theo, sử dụng
我身上没有现金。 Wǒ shēnshàng méiyǒu xiànjīn. Tôi không mang theo tiền mặt.
他带了很多现金去旅行。 Tā dàile hěn duō xiànjīn qù lǚxíng. Anh ấy mang rất nhiều tiền mặt đi du lịch.
你身上带了多少现金? Nǐ shēnshàng dàile duōshǎo xiànjīn? Bạn mang theo bao nhiêu tiền mặt?
我只带了一点现金。 Wǒ zhǐ dàile yìdiǎn xiànjīn. Tôi chỉ mang theo một ít tiền mặt.
出门最好带点现金。 Chūmén zuì hǎo dài diǎn xiànjīn. Ra ngoài tốt nhất nên mang chút tiền mặt.
Nhóm B: Thanh toán
这家店只收现金。 Zhè jiā diàn zhǐ shōu xiànjīn. Cửa hàng này chỉ nhận tiền mặt.
我用现金付款。 Wǒ yòng xiànjīn fùkuǎn. Tôi thanh toán bằng tiền mặt.
请问可以用现金支付吗? Qǐngwèn kěyǐ yòng xiànjīn zhīfù ma? Xin hỏi có thể trả bằng tiền mặt không?
他用现金买了一辆新车。 Tā yòng xiànjīn mǎile yī liàng xīnchē. Anh ấy mua một chiếc xe mới bằng tiền mặt.
现金支付有折扣。 Xiànjīn zhīfù yǒu zhékòu. Trả bằng tiền mặt có chiết khấu.
Nhóm C: Rút, gửi, giữ tiền mặt
我去银行取现金。 Wǒ qù yínháng qǔ xiànjīn. Tôi đi ngân hàng rút tiền mặt.
你可以取一些现金吗? Nǐ kěyǐ qǔ yīxiē xiànjīn ma? Bạn có thể rút một ít tiền mặt không?
他从钱包里拿出了一叠现金。 Tā cóng qiánbāo lǐ náchūle yī dié xiànjīn. Anh ấy lấy ra một xấp tiền mặt từ ví.
我们需要准备足够的现金。 Wǒmen xūyào zhǔnbèi zúgòu de xiànjīn. Chúng ta cần chuẩn bị đủ tiền mặt.
现金要放在安全的地方。 Xiànjīn yào fàng zài ānquán de dìfāng. Tiền mặt phải để ở nơi an toàn.
Nhóm D: Giao dịch, kinh doanh
这是一笔现金交易。 Zhè shì yī bǐ xiànjīn jiāoyì. Đây là một giao dịch tiền mặt.
公司需要保持现金流。 Gōngsī xūyào bǎochí xiànjīn liú. Công ty cần duy trì dòng tiền mặt.
他收到了一笔现金奖励。 Tā shōudàole yī bǐ xiànjīn jiǎnglì. Anh ấy nhận được một khoản thưởng tiền mặt.
顾客要求退现金。 Gùkè yāoqiú tuì xiànjīn. Khách hàng yêu cầu hoàn tiền mặt.
现金结算比较方便。 Xiànjīn jiésuàn bǐjiào fāngbiàn. Thanh toán bằng tiền mặt thì tiện hơn.
Nhóm E: Tình huống đời sống
他给了我一些现金作为报酬。 Tā gěile wǒ yīxiē xiànjīn zuòwéi bàochóu. Anh ấy đưa tôi một ít tiền mặt làm thù lao.
我们没有足够的现金买票。 Wǒmen méiyǒu zúgòu de xiànjīn mǎi piào. Chúng tôi không có đủ tiền mặt để mua vé.
现金比信用卡更直接。 Xiànjīn bǐ xìnyòngkǎ gèng zhíjiē. Tiền mặt trực tiếp hơn thẻ tín dụng.
他输了全部现金。 Tā shūle quánbù xiànjīn. Anh ấy đã thua hết sạch tiền mặt.
现金在紧急情况下很有用。 Xiànjīn zài jǐnjí qíngkuàng xià hěn yǒuyòng. Tiền mặt rất hữu ích trong tình huống khẩn cấp.
Nhóm F: Biểu đạt khác
我钱包里没有现金,只有银行卡。 Wǒ qiánbāo lǐ méiyǒu xiànjīn, zhǐyǒu yínhángkǎ. Trong ví tôi không có tiền mặt, chỉ có thẻ ngân hàng.
现金流对企业发展很重要。 Xiànjīn liú duì qǐyè fāzhǎn hěn zhòngyào. Dòng tiền mặt rất quan trọng đối với sự phát triển của doanh nghiệp.
他喜欢用现金而不是电子支付。 Tā xǐhuān yòng xiànjīn ér bùshì diànzǐ zhīfù. Anh ấy thích dùng tiền mặt hơn là thanh toán điện tử.
现金折扣吸引了很多顾客。 Xiànjīn zhékòu xīyǐnle hěn duō gùkè. Chiết khấu tiền mặt đã thu hút nhiều khách hàng.
在一些小店里,现金仍然是主要支付方式。 Zài yīxiē xiǎodiàn lǐ, xiànjīn réngrán shì zhǔyào zhīfù fāngshì. Ở một số cửa hàng nhỏ, tiền mặt vẫn là phương thức thanh toán chính.
- Nghĩa của 现金
现金 (xiànjīn) nghĩa là tiền mặt, tức tiền giấy, tiền xu đang lưu hành có thể sử dụng trực tiếp để thanh toán ngay lập tức (khác với chuyển khoản, quẹt thẻ, thanh toán điện tử).
Dùng để chỉ loại tiền hiện hữu mà ta có thể cầm nắm, trả trực tiếp cho người khác.
Phân biệt với:
存款 (cúnkuǎn): tiền gửi ngân hàng.
转账 (zhuǎnzhàng): chuyển khoản.
刷卡 (shuākǎ): quẹt thẻ.
支付 (zhīfù): thanh toán (chung).
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ tiền mặt.
Thường làm tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
- Cụm từ liên quan
Từ/Cụm Pinyin Nghĩa tiếng Việt
现金支付 xiànjīn zhīfù Thanh toán bằng tiền mặt
现金交易 xiànjīn jiāoyì Giao dịch tiền mặt
现金流 xiànjīn liú Dòng tiền mặt
现金结算 xiànjīn jiésuàn Quyết toán bằng tiền mặt
现金存款 xiànjīn cúnkuǎn Gửi tiền mặt vào ngân hàng
现金提取 xiànjīn tíqǔ Rút tiền mặt
现金折扣 xiànjīn zhékòu Giảm giá khi trả tiền mặt
现金账户 xiànjīn zhànghù Tài khoản tiền mặt
现金奖励 xiànjīn jiǎnglì Thưởng bằng tiền mặt - Cấu trúc câu thường gặp
用 + 现金 + động từ: dùng tiền mặt để…
用现金支付/买东西 (dùng tiền mặt để thanh toán/mua đồ)
收/付 + 现金: nhận/trả tiền mặt
带 + 现金: mang theo tiền mặt
没有现金: không có tiền mặt
现金 + Danh từ: dạng ghép chỉ liên quan đến tiền mặt
现金交易, 现金流, 现金奖励…
- 30 Mẫu câu ví dụ (Tiếng Trung – Pinyin – Tiếng Việt)
A. Sử dụng, thanh toán
我想用现金支付。
Wǒ xiǎng yòng xiànjīn zhīfù.
Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt.
这里可以收现金吗?
Zhèlǐ kěyǐ shōu xiànjīn ma?
Ở đây có nhận tiền mặt không?
他用现金买了一辆车。
Tā yòng xiànjīn mǎi le yí liàng chē.
Anh ấy dùng tiền mặt mua một chiếc xe.
现金付款可以打折吗?
Xiànjīn fùkuǎn kěyǐ dǎzhé ma?
Trả tiền mặt có được giảm giá không?
你带够现金了吗?
Nǐ dài gòu xiànjīn le ma?
Bạn đã mang đủ tiền mặt chưa?
我没有带现金,只能刷卡。
Wǒ méiyǒu dài xiànjīn, zhǐ néng shuākǎ.
Tôi không mang tiền mặt, chỉ có thể quẹt thẻ.
现金支付更方便。
Xiànjīn zhīfù gèng fāngbiàn.
Thanh toán bằng tiền mặt tiện hơn.
现金结算比较安全。
Xiànjīn jiésuàn bǐjiào ānquán.
Quyết toán bằng tiền mặt an toàn hơn.
他们要求现金交易。
Tāmen yāoqiú xiànjīn jiāoyì.
Họ yêu cầu giao dịch tiền mặt.
现金折扣很吸引人。
Xiànjīn zhékòu hěn xīyǐnrén.
Giảm giá khi trả tiền mặt rất hấp dẫn.
B. Giao dịch tài chính
请把现金存进银行。
Qǐng bǎ xiànjīn cún jìn yínháng.
Hãy gửi tiền mặt vào ngân hàng.
你可以随时提取现金。
Nǐ kěyǐ suíshí tíqǔ xiànjīn.
Bạn có thể rút tiền mặt bất cứ lúc nào.
我昨天取了一些现金。
Wǒ zuótiān qǔ le yìxiē xiànjīn.
Hôm qua tôi đã rút một ít tiền mặt.
这笔现金存款很大。
Zhè bǐ xiànjīn cúnkuǎn hěn dà.
Khoản tiền mặt gửi này rất lớn.
现金账户余额不足。
Xiànjīn zhànghù yú’é bùzú.
Số dư tài khoản tiền mặt không đủ.
现金流是企业的重要指标。
Xiànjīn liú shì qǐyè de zhòngyào zhǐbiāo.
Dòng tiền mặt là chỉ số quan trọng của doanh nghiệp.
他的公司现金流紧张。
Tā de gōngsī xiànjīn liú jǐnzhāng.
Công ty của anh ấy bị căng thẳng dòng tiền mặt.
我收到了一笔现金奖励。
Wǒ shōudào le yì bǐ xiànjīn jiǎnglì.
Tôi nhận được một khoản thưởng tiền mặt.
这家店只接受现金结账。
Zhè jiā diàn zhǐ jiēshòu xiànjīn jiézhàng.
Cửa hàng này chỉ nhận thanh toán bằng tiền mặt.
现金支付需要当面清点。
Xiànjīn zhīfù xūyào dāngmiàn qīngdiǎn.
Thanh toán tiền mặt cần kiểm đếm tại chỗ.
C. Trong đời sống hàng ngày
我身上没有现金。
Wǒ shēnshàng méiyǒu xiànjīn.
Tôi không có tiền mặt trên người.
你最好准备一些现金。
Nǐ zuìhǎo zhǔnbèi yìxiē xiànjīn.
Bạn nên chuẩn bị một ít tiền mặt.
现金越来越少用了。
Xiànjīn yuèláiyuè shǎo yòng le.
Tiền mặt ngày càng ít được sử dụng.
旅行时带现金要小心。
Lǚxíng shí dài xiànjīn yào xiǎoxīn.
Khi đi du lịch mang tiền mặt phải cẩn thận.
现金可以马上使用。
Xiànjīn kěyǐ mǎshàng shǐyòng.
Tiền mặt có thể sử dụng ngay lập tức.
他用现金给了小费。
Tā yòng xiànjīn gěi le xiǎofèi.
Anh ấy dùng tiền mặt để trả tiền tip.
现金对老人来说更方便。
Xiànjīn duì lǎorén láishuō gèng fāngbiàn.
Tiền mặt tiện lợi hơn đối với người già.
现金交易不用手续费。
Xiànjīn jiāoyì bù yòng shǒuxùfèi.
Giao dịch tiền mặt không cần phí dịch vụ.
现金丢了很麻烦。
Xiànjīn diū le hěn máfan.
Mất tiền mặt thì rất rắc rối.
我喜欢带点现金以防万一。
Wǒ xǐhuān dài diǎn xiànjīn yǐfáng wànyī.
Tôi thích mang một ít tiền mặt để phòng khi cần.
- Ghi nhớ nhanh
现金 = tiền mặt, có thể dùng ngay, trái nghĩa với các phương thức thanh toán điện tử.
Thường kết hợp với các động từ: 带(mang), 用(dùng), 收(nhận), 付(trả), 存(gửi), 取(rút), 支付(thanh toán).
Trong thương mại hiện đại, 现金流 (dòng tiền mặt) là khái niệm quan trọng về tài chính doanh nghiệp.
Nghĩa của 现金
现金 (xiànjīn) nghĩa là tiền mặt – tức tiền giấy hoặc tiền xu có thể cầm nắm và sử dụng trực tiếp để thanh toán. Nó khác với tiền trong tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, hoặc các hình thức thanh toán điện tử.
现 (xiàn): hiện tại, hiện có.
金 (jīn): vàng, tiền. Ghép lại: “tiền hiện có ngay trong tay”, tức tiền mặt.
Loại từ
Danh từ (名词): chỉ một loại tài sản, phương tiện thanh toán cụ thể.
Không dùng như động từ hay tính từ.
Cấu trúc thường gặp
带现金: mang theo tiền mặt.
付现金 / 用现金支付: trả bằng tiền mặt.
取现金: rút tiền mặt.
一叠现金: một xấp tiền mặt.
现金交易: giao dịch tiền mặt.
现金流: dòng tiền mặt (thuật ngữ tài chính).
30 ví dụ với 现金 (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)
我身上只有一百块现金。 Wǒ shēnshang zhǐ yǒu yībǎi kuài xiànjīn. Trên người tôi chỉ có 100 tệ tiền mặt.
这家店只接受现金,不收信用卡。 Zhè jiā diàn zhǐ jiēshòu xiànjīn, bù shōu xìnyòngkǎ. Cửa hàng này chỉ nhận tiền mặt, không nhận thẻ tín dụng.
他给了我一些现金作为报酬。 Tā gěi le wǒ yīxiē xiànjīn zuòwéi bàochóu. Anh ấy đưa cho tôi một ít tiền mặt làm thù lao.
请问你可以用现金支付吗? Qǐngwèn nǐ kěyǐ yòng xiànjīn zhīfù ma? Xin hỏi bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt không?
他从钱包里拿出了一叠现金。 Tā cóng qiánbāo lǐ náchūle yī dié xiànjīn. Anh ấy lấy ra một xấp tiền mặt từ ví.
你身上带了多少现金? Nǐ shēnshàng dàile duōshǎo xiànjīn? Bạn mang theo bao nhiêu tiền mặt?
他用现金买了一辆新车。 Tā yòng xiànjīn mǎile yī liàng xīnchē. Anh ấy mua một chiếc xe mới bằng tiền mặt.
我需要去银行取一些现金。 Wǒ xūyào qù yínháng qǔ yīxiē xiànjīn. Tôi cần đến ngân hàng rút một ít tiền mặt.
旅行时最好带一些现金。 Lǚxíng shí zuì hǎo dài yīxiē xiànjīn. Khi đi du lịch tốt nhất nên mang theo một ít tiền mặt.
他随身带着很多现金。 Tā suíshēn dàizhe hěn duō xiànjīn. Anh ấy mang theo rất nhiều tiền mặt.
现金支付有时比刷卡方便。 Xiànjīn zhīfù yǒushí bǐ shuākǎ fāngbiàn. Thanh toán bằng tiền mặt đôi khi tiện hơn quẹt thẻ.
我们公司不接受现金交易。 Wǒmen gōngsī bù jiēshòu xiànjīn jiāoyì. Công ty chúng tôi không nhận giao dịch tiền mặt.
他把现金放进了保险箱。 Tā bǎ xiànjīn fàng jìnle bǎoxiǎnxiāng. Anh ấy cất tiền mặt vào két sắt.
你最好别带太多现金。 Nǐ zuì hǎo bié dài tài duō xiànjīn. Tốt nhất bạn đừng mang quá nhiều tiền mặt.
我们需要准备一些现金零钱。 Wǒmen xūyào zhǔnbèi yīxiē xiànjīn língqián. Chúng ta cần chuẩn bị một ít tiền lẻ mặt.
他丢了钱包,里面有很多现金。 Tā diūle qiánbāo, lǐmiàn yǒu hěn duō xiànjīn. Anh ấy làm mất ví, bên trong có nhiều tiền mặt.
现金流对企业很重要。 Xiànjīnliú duì qǐyè hěn zhòngyào. Dòng tiền mặt rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
我只收现金,不赊账。 Wǒ zhǐ shōu xiànjīn, bù shēzhàng. Tôi chỉ nhận tiền mặt, không cho nợ.
他把现金换成了美元。 Tā bǎ xiànjīn huàn chéngle měiyuán. Anh ấy đổi tiền mặt sang đô la Mỹ.
你可以用现金或者手机支付。 Nǐ kěyǐ yòng xiànjīn huòzhě shǒujī zhīfù. Bạn có thể trả bằng tiền mặt hoặc điện thoại.
现金比支票更直接。 Xiànjīn bǐ zhīpiào gèng zhíjiē. Tiền mặt trực tiếp hơn séc.
他把现金交给了收银员。 Tā bǎ xiànjīn jiāogěi le shōuyínyuán. Anh ấy đưa tiền mặt cho thu ngân.
我们需要准备现金押金。 Wǒmen xūyào zhǔnbèi xiànjīn yājīn. Chúng tôi cần chuẩn bị tiền mặt để đặt cọc.
现金支付可以避免手续费。 Xiànjīn zhīfù kěyǐ bìmiǎn shǒuxùfèi. Trả bằng tiền mặt có thể tránh phí dịch vụ.
他喜欢用现金买菜。 Tā xǐhuān yòng xiànjīn mǎi cài. Anh ấy thích dùng tiền mặt để mua rau.
我带的现金不够。 Wǒ dài de xiànjīn bú gòu. Tiền mặt tôi mang theo không đủ.
现金在现代社会仍然很重要。 Xiànjīn zài xiàndài shèhuì réngrán hěn zhòngyào. Tiền mặt vẫn rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
他用现金付了房租。 Tā yòng xiànjīn fùle fángzū. Anh ấy trả tiền thuê nhà bằng tiền mặt.
你能给我换点现金吗? Nǐ néng gěi wǒ huàn diǎn xiànjīn ma? Bạn có thể đổi cho tôi một ít tiền mặt không?
现金交易更容易记录。 Xiànjīn jiāoyì gèng róngyì jìlù. Giao dịch tiền mặt dễ ghi chép hơn.
Tổng kết
现金 là danh từ, nghĩa là tiền mặt.
Dùng trong đời sống hàng ngày, thương mại, tài chính.
Thường đi với các động từ: 带 (mang), 付/支付 (trả), 取 (rút), 换 (đổi), 收 (nhận).
Có thể kết hợp thành các cụm: 现金交易, 现金流, 现金支付, 现金押金.
现金 là gì?
现金 (xiànjīn) nghĩa là tiền mặt, tức số tiền có thể nhìn thấy, cầm nắm và sử dụng ngay trong các giao dịch thường ngày. Nó bao gồm tiền giấy, tiền xu, ngoại tệ có giá trị thực tế.
Đây là danh từ (名词 míngcí).
Được sử dụng trong ngữ cảnh: mua sắm, thanh toán, giao dịch thương mại, ngân hàng, du lịch.
Trong giao tiếp, khi nhắc đến “现金”, thường để phân biệt với các hình thức thanh toán hiện đại như 刷卡 (shuākǎ – quẹt thẻ), 转账 (zhuǎnzhàng – chuyển khoản), 微信支付 (Wēixìn zhīfù – thanh toán qua WeChat), 支付宝 (Zhīfùbǎo – Alipay).
Các cụm từ thường đi với 现金
付现金 (fù xiànjīn) – trả tiền mặt
收现金 (shōu xiànjīn) – thu tiền mặt
带现金 (dài xiànjīn) – mang tiền mặt
取现金 (qǔ xiànjīn) – rút tiền mặt
用现金 (yòng xiànjīn) – dùng tiền mặt
没有现金 (méiyǒu xiànjīn) – không có tiền mặt
现金支付 (xiànjīn zhīfù) – thanh toán bằng tiền mặt
现金交易 (xiànjīn jiāoyì) – giao dịch tiền mặt
现金流 (xiànjīn liú) – dòng tiền mặt
现金短缺 (xiànjīn duǎnquē) – thiếu hụt tiền mặt
30 mẫu câu tiếng Trung với 现金
我想用现金付款。
Wǒ xiǎng yòng xiànjīn fùkuǎn.
Tôi muốn trả bằng tiền mặt.
你带够现金了吗?
Nǐ dài gòu xiànjīn le ma?
Bạn đã mang đủ tiền mặt chưa?
这个商店只收现金,不收信用卡。
Zhège shāngdiàn zhǐ shōu xiànjīn, bù shōu xìnyòngkǎ.
Cửa hàng này chỉ nhận tiền mặt, không nhận thẻ tín dụng.
出门旅游一定要带一些现金。
Chūmén lǚyóu yīdìng yào dài yīxiē xiànjīn.
Ra ngoài du lịch nhất định phải mang theo một ít tiền mặt.
我钱包里没有现金。
Wǒ qiánbāo lǐ méiyǒu xiànjīn.
Trong ví tôi không có tiền mặt.
银行可以取现金。
Yínháng kěyǐ qǔ xiànjīn.
Có thể rút tiền mặt ở ngân hàng.
老板要求我们付现金。
Lǎobǎn yāoqiú wǒmen fù xiànjīn.
Ông chủ yêu cầu chúng tôi trả tiền mặt.
我平时很少用现金。
Wǒ píngshí hěn shǎo yòng xiànjīn.
Bình thường tôi rất ít dùng tiền mặt.
他习惯用现金购物。
Tā xíguàn yòng xiànjīn gòuwù.
Anh ấy quen dùng tiền mặt để mua sắm.
服务员找错了现金。
Fúwùyuán zhǎo cuò le xiànjīn.
Nhân viên phục vụ thối tiền mặt sai.
我今天没带现金,只能刷卡。
Wǒ jīntiān méi dài xiànjīn, zhǐ néng shuākǎ.
Hôm nay tôi không mang tiền mặt, chỉ có thể quẹt thẻ.
现在很多人不用现金了。
Xiànzài hěn duō rén bù yòng xiànjīn le.
Hiện nay nhiều người không dùng tiền mặt nữa.
他给了我一千块现金。
Tā gěi le wǒ yīqiān kuài xiànjīn.
Anh ấy đưa cho tôi một nghìn tệ tiền mặt.
现金支付更方便。
Xiànjīn zhīfù gèng fāngbiàn.
Thanh toán bằng tiền mặt tiện hơn.
我们公司不接受现金交易。
Wǒmen gōngsī bù jiēshòu xiànjīn jiāoyì.
Công ty chúng tôi không chấp nhận giao dịch tiền mặt.
取现金需要身份证。
Qǔ xiànjīn xūyào shēnfènzhèng.
Rút tiền mặt cần chứng minh thư.
现金流对企业很重要。
Xiànjīn liú duì qǐyè hěn zhòngyào.
Dòng tiền mặt rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
我身上只剩下一点现金。
Wǒ shēnshang zhǐ shèng xià yīdiǎn xiànjīn.
Trên người tôi chỉ còn một ít tiền mặt.
请把现金放在桌子上。
Qǐng bǎ xiànjīn fàng zài zhuōzi shàng.
Xin đặt tiền mặt lên bàn.
他不喜欢带很多现金出门。
Tā bù xǐhuān dài hěn duō xiànjīn chūmén.
Anh ấy không thích mang nhiều tiền mặt khi ra ngoài.
你能借我点现金吗?
Nǐ néng jiè wǒ diǎn xiànjīn ma?
Bạn có thể cho tôi mượn chút tiền mặt không?
我们需要准备一些现金。
Wǒmen xūyào zhǔnbèi yīxiē xiànjīn.
Chúng ta cần chuẩn bị một ít tiền mặt.
他用现金买了一辆车。
Tā yòng xiànjīn mǎi le yī liàng chē.
Anh ấy dùng tiền mặt mua một chiếc xe.
小偷偷走了所有的现金。
Xiǎotōu tōuzǒu le suǒyǒu de xiànjīn.
Tên trộm đã lấy hết toàn bộ tiền mặt.
你最好随身带点现金。
Nǐ zuì hǎo suíshēn dài diǎn xiànjīn.
Tốt nhất bạn nên mang theo một ít tiền mặt.
酒店前台可以换现金。
Jiǔdiàn qiántái kěyǐ huàn xiànjīn.
Quầy lễ tân khách sạn có thể đổi tiền mặt.
我们公司发工资都是现金。
Wǒmen gōngsī fā gōngzī dōu shì xiànjīn.
Công ty chúng tôi phát lương đều bằng tiền mặt.
现金短缺会带来麻烦。
Xiànjīn duǎnquē huì dàilái máfan.
Thiếu tiền mặt sẽ gây rắc rối.
你可以用现金,也可以用支付宝。
Nǐ kěyǐ yòng xiànjīn, yě kěyǐ yòng Zhīfùbǎo.
Bạn có thể dùng tiền mặt, cũng có thể dùng Alipay.
他的钱包里塞满了现金。
Tā de qiánbāo lǐ sāimǎn le xiànjīn.
Ví của anh ấy nhét đầy tiền mặt.
Như vậy, 现金 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, không chỉ dùng trong mua bán hàng ngày mà còn dùng trong lĩnh vực ngân hàng, tài chính, doanh nghiệp. Người học nên ghi nhớ các cụm từ cố định đi kèm để ứng dụng nhanh trong thực tế.
- Định nghĩa chi tiết
现金 (xiànjīn) nghĩa là tiền mặt, tức là tiền giấy và tiền xu có thể dùng trực tiếp để thanh toán. Đây là khái niệm đối lập với các hình thức thanh toán khác như:
刷卡 (shuākǎ) – quẹt thẻ,
转账 (zhuǎnzhàng) – chuyển khoản,
支付宝 (Zhīfùbǎo) – thanh toán bằng Alipay,
微信支付 (Wēixìn zhīfù) – thanh toán bằng WeChat Pay.
Trong giao dịch kinh tế, 现金 được xem là phương tiện thanh toán trực tiếp, mang tính phổ biến trong đời sống hàng ngày.
- Loại từ
Danh từ (名词 míngcí): chỉ loại tiền có thể cầm nắm trực tiếp, sử dụng ngay lập tức.
Ví dụ:
我没有现金。 (Wǒ méiyǒu xiànjīn.) – Tôi không có tiền mặt.
- Cấu trúc và mẫu câu thường gặp
带现金 + đi đâu đó → Mang tiền mặt theo.
付现金 / 用现金支付 → Thanh toán bằng tiền mặt.
取现金 → Rút tiền mặt.
没有现金 → Không có tiền mặt.
现金交易 → Giao dịch tiền mặt.
现金付款 / 现金结算 → Trả tiền mặt.
- 30 câu ví dụ tiếng Trung với 现金
我今天没有带现金。
Wǒ jīntiān méiyǒu dài xiànjīn.
Hôm nay tôi không mang theo tiền mặt.
这家店只收现金,不刷卡。
Zhè jiā diàn zhǐ shōu xiànjīn, bù shuākǎ.
Cửa hàng này chỉ nhận tiền mặt, không quẹt thẻ.
你可以用现金付款吗?
Nǐ kěyǐ yòng xiànjīn fùkuǎn ma?
Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt không?
我身上只有一百块现金。
Wǒ shēnshang zhǐ yǒu yì bǎi kuài xiànjīn.
Trên người tôi chỉ có 100 tệ tiền mặt.
他习惯用现金买东西。
Tā xíguàn yòng xiànjīn mǎi dōngxī.
Anh ấy quen dùng tiền mặt để mua đồ.
请问可以刷卡还是必须付现金?
Qǐngwèn kěyǐ shuākǎ háishì bìxū fù xiànjīn?
Xin hỏi có thể quẹt thẻ hay bắt buộc phải trả tiền mặt?
银行取不出现金了。
Yínháng qǔ bù chū xiànjīn le.
Ngân hàng không rút được tiền mặt nữa.
他的钱包里放了很多现金。
Tā de qiánbāo lǐ fàngle hěn duō xiànjīn.
Trong ví của anh ấy có rất nhiều tiền mặt.
我们公司一般用现金结算工资。
Wǒmen gōngsī yìbān yòng xiànjīn jiésuàn gōngzī.
Công ty chúng tôi thường trả lương bằng tiền mặt.
现金交易比较方便。
Xiànjīn jiāoyì bǐjiào fāngbiàn.
Giao dịch bằng tiền mặt thì tiện lợi hơn.
出门最好带点现金。
Chūmén zuì hǎo dài diǎn xiànjīn.
Ra ngoài tốt nhất là mang theo chút tiền mặt.
现金流对企业很重要。
Xiànjīn liú duì qǐyè hěn zhòngyào.
Dòng tiền mặt rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
他买车的时候是现金付款的。
Tā mǎi chē de shíhou shì xiànjīn fùkuǎn de.
Khi mua xe anh ấy thanh toán bằng tiền mặt.
老板只接受现金,不接受转账。
Lǎobǎn zhǐ jiēshòu xiànjīn, bù jiēshòu zhuǎnzhàng.
Ông chủ chỉ chấp nhận tiền mặt, không nhận chuyển khoản.
我需要取两千块现金。
Wǒ xūyào qǔ liǎng qiān kuài xiànjīn.
Tôi cần rút 2000 tệ tiền mặt.
他怕带太多现金不安全。
Tā pà dài tài duō xiànjīn bù ānquán.
Anh ấy sợ mang quá nhiều tiền mặt thì không an toàn.
我们是现金结账还是挂账?
Wǒmen shì xiànjīn jiézhàng háishì guàzhàng?
Chúng ta thanh toán bằng tiền mặt hay ghi nợ?
有些出租车只收现金。
Yǒuxiē chūzūchē zhǐ shōu xiànjīn.
Một số taxi chỉ nhận tiền mặt.
他喜欢现金在手的感觉。
Tā xǐhuān xiànjīn zài shǒu de gǎnjué.
Anh ấy thích cảm giác có tiền mặt trong tay.
现金比银行卡更容易使用。
Xiànjīn bǐ yínhángkǎ gèng róngyì shǐyòng.
Tiền mặt dễ dùng hơn thẻ ngân hàng.
现金支付有时候会便宜一些。
Xiànjīn zhīfù yǒu shíhou huì piányi yīxiē.
Thanh toán bằng tiền mặt đôi khi sẽ rẻ hơn một chút.
我想把现金存进银行。
Wǒ xiǎng bǎ xiànjīn cún jìn yínháng.
Tôi muốn gửi tiền mặt vào ngân hàng.
他给了我一叠现金。
Tā gěile wǒ yī dié xiànjīn.
Anh ấy đưa cho tôi một xấp tiền mặt.
你带够现金了吗?
Nǐ dài gòu xiànjīn le ma?
Bạn đã mang đủ tiền mặt chưa?
现金支付更有实感。
Xiànjīn zhīfù gèng yǒu shígǎn.
Thanh toán bằng tiền mặt có cảm giác thực hơn.
他习惯随身带一些现金。
Tā xíguàn suíshēn dài yīxiē xiànjīn.
Anh ấy quen mang theo một ít tiền mặt bên mình.
现金消费容易控制预算。
Xiànjīn xiāofèi róngyì kòngzhì yùsuàn.
Chi tiêu bằng tiền mặt dễ kiểm soát ngân sách hơn.
出国旅行时最好带些现金。
Chūguó lǚxíng shí zuì hǎo dài xiē xiànjīn.
Khi đi du lịch nước ngoài thì tốt nhất nên mang theo ít tiền mặt.
现金容易丢失,也容易被偷。
Xiànjīn róngyì diūshī, yě róngyì bèi tōu.
Tiền mặt dễ bị mất, cũng dễ bị trộm.
他付了现金,还要了一张收据。
Tā fùle xiànjīn, hái yàole yī zhāng shōujù.
Anh ấy trả bằng tiền mặt và còn xin một tờ hóa đơn.
现金 (xiànjīn) là gì?
- Giải thích nghĩa
现金 nghĩa là tiền mặt, tức tiền giấy, tiền xu có thể trực tiếp dùng trong giao dịch mua bán, thanh toán, trao đổi mà không thông qua ngân hàng, thẻ tín dụng, hay ví điện tử.
Trong kinh tế và tài chính, “现金” còn dùng để chỉ tài sản có tính thanh khoản cao, có thể ngay lập tức dùng để chi trả mà không cần chuyển đổi.
现金 đối lập với 非现金支付 (fēi xiànjīn zhīfù – thanh toán phi tiền mặt), như quẹt thẻ, chuyển khoản, dùng ví điện tử. - Loại từ
Danh từ (名词) - Một số cụm từ thường dùng
现金支付 (xiànjīn zhīfù) → thanh toán bằng tiền mặt
现金流 (xiànjīn liú) → dòng tiền mặt (cash flow)
现金券 (xiànjīn quàn) → phiếu tiền mặt
现金折扣 (xiànjīn zhékòu) → chiết khấu khi trả tiền mặt
现金交易 (xiànjīn jiāoyì) → giao dịch bằng tiền mặt
提取现金 (tíqǔ xiànjīn) → rút tiền mặt
携带现金 (xiédài xiànjīn) → mang theo tiền mặt
现金短缺 (xiànjīn duǎnquē) → thiếu tiền mặt - Đặc điểm ngữ pháp
Thường đứng làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.
Đi kèm động từ: 用 (dùng), 支付 (trả), 带 (mang), 收取 (thu), 取 (rút), 存 (gửi), 清点 (kiểm đếm). - 30 ví dụ minh họa chi tiết
我习惯用现金付款。
Wǒ xíguàn yòng xiànjīn fùkuǎn.
Tôi quen trả bằng tiền mặt.
她从银行取了两千元现金。
Tā cóng yínháng qǔ le liǎng qiān yuán xiànjīn.
Cô ấy rút 2000 tệ tiền mặt từ ngân hàng.
这家商店不收现金,只能扫码支付。
Zhè jiā shāngdiàn bù shōu xiànjīn, zhǐ néng sǎomǎ zhīfù.
Cửa hàng này không nhận tiền mặt, chỉ có thể thanh toán quét mã.
我钱包里没有现金了。
Wǒ qiánbāo lǐ méiyǒu xiànjīn le.
Trong ví tôi không còn tiền mặt nữa.
顾客如果用现金,可以享受八折优惠。
Gùkè rúguǒ yòng xiànjīn, kěyǐ xiǎngshòu bā zhé yōuhuì.
Khách hàng nếu trả bằng tiền mặt thì được giảm 20%.
他随身带着很多现金,感觉不太安全。
Tā suíshēn dài zhe hěn duō xiànjīn, gǎnjué bù tài ānquán.
Anh ấy mang theo nhiều tiền mặt, cảm thấy không an toàn.
银行工作人员正在清点现金。
Yínháng gōngzuò rényuán zhèngzài qīngdiǎn xiànjīn.
Nhân viên ngân hàng đang kiểm đếm tiền mặt.
这笔交易必须用现金完成。
Zhè bǐ jiāoyì bìxū yòng xiànjīn wánchéng.
Giao dịch này bắt buộc phải hoàn thành bằng tiền mặt.
公司面临现金流短缺的问题。
Gōngsī miànlín xiànjīn liú duǎnquē de wèntí.
Công ty đang đối mặt với vấn đề thiếu hụt dòng tiền mặt.
他把工资的一部分存为现金,备用。
Tā bǎ gōngzī de yī bùfèn cún wéi xiànjīn, bèiyòng.
Anh ấy để dành một phần lương thành tiền mặt để dự phòng.
在国外旅行时,最好随身带一些现金。
Zài guówài lǚxíng shí, zuì hǎo suíshēn dài yīxiē xiànjīn.
Khi đi du lịch nước ngoài, tốt nhất nên mang theo một ít tiền mặt.
这张支票可以兑换现金吗?
Zhè zhāng zhīpiào kěyǐ duìhuàn xiànjīn ma?
Tấm séc này có thể đổi thành tiền mặt không?
我们不接受现金,只能转账。
Wǒmen bù jiēshòu xiànjīn, zhǐ néng zhuǎnzhàng.
Chúng tôi không nhận tiền mặt, chỉ có thể chuyển khoản.
他用现金买了一辆二手车。
Tā yòng xiànjīn mǎi le yī liàng èrshǒu chē.
Anh ấy dùng tiền mặt để mua một chiếc xe cũ.
你能帮我换点小额现金吗?
Nǐ néng bāng wǒ huàn diǎn xiǎo’é xiànjīn ma?
Bạn có thể giúp tôi đổi chút tiền mặt mệnh giá nhỏ không?
我把信用卡账单全额还清了,用的现金。
Wǒ bǎ xìnyòngkǎ zhàngdān quán’é huánqīng le, yòng de xiànjīn.
Tôi đã trả hết hóa đơn thẻ tín dụng bằng tiền mặt.
请问你们可以开现金发票吗?
Qǐngwèn nǐmen kěyǐ kāi xiànjīn fāpiào ma?
Xin hỏi, các bạn có thể xuất hóa đơn tiền mặt không?
他的钱包里塞满了现金。
Tā de qiánbāo lǐ sāi mǎn le xiànjīn.
Ví của anh ấy nhét đầy tiền mặt.
有些小摊只收现金,不支持扫码。
Yǒuxiē xiǎotān zhǐ shōu xiànjīn, bù zhīchí sǎomǎ.
Một số sạp nhỏ chỉ nhận tiền mặt, không hỗ trợ quét mã.
她用现金买了一张飞机票。
Tā yòng xiànjīn mǎi le yī zhāng fēijīpiào.
Cô ấy dùng tiền mặt mua một vé máy bay.
他不喜欢带现金,觉得不方便。
Tā bù xǐhuān dài xiànjīn, juéde bù fāngbiàn.
Anh ấy không thích mang tiền mặt, cảm thấy không tiện.
银行每天限制提取现金的额度。
Yínháng měitiān xiànzhì tíqǔ xiànjīn de é dù.
Ngân hàng giới hạn số tiền mặt có thể rút mỗi ngày.
商店推出了现金折扣活动。
Shāngdiàn tuīchū le xiànjīn zhékòu huódòng.
Cửa hàng tung ra chương trình giảm giá khi trả tiền mặt.
他没有现金,只好用手机支付。
Tā méiyǒu xiànjīn, zhǐhǎo yòng shǒujī zhīfù.
Anh ấy không có tiền mặt, đành phải dùng điện thoại thanh toán.
我想把这张礼品卡兑换成现金。
Wǒ xiǎng bǎ zhè zhāng lǐpǐnkǎ duìhuàn chéng xiànjīn.
Tôi muốn đổi thẻ quà tặng này thành tiền mặt.
旅行前一定要准备好现金和护照。
Lǚxíng qián yīdìng yào zhǔnbèi hǎo xiànjīn hé hùzhào.
Trước khi đi du lịch phải chuẩn bị sẵn tiền mặt và hộ chiếu.
他收到了一笔现金奖励。
Tā shōudào le yī bǐ xiànjīn jiǎnglì.
Anh ấy nhận được một khoản thưởng tiền mặt.
我们需要支付一部分现金定金。
Wǒmen xūyào zhīfù yī bùfèn xiànjīn dìngjīn.
Chúng tôi cần thanh toán một phần tiền đặt cọc bằng tiền mặt.
请把现金放在收银台上。
Qǐng bǎ xiànjīn fàng zài shōuyíntái shàng.
Xin hãy để tiền mặt lên quầy thu ngân.
他买房子时,用现金一次性付清了。
Tā mǎi fángzi shí, yòng xiànjīn yīcìxìng fùqīng le.
Khi mua nhà, anh ấy dùng tiền mặt để trả một lần hết luôn.
- Tổng kết
现金 = tiền mặt, dùng trong giao dịch trực tiếp.
Thuộc danh từ, phổ biến trong kinh tế, ngân hàng, mua bán.
Có thể dùng trong ngữ cảnh hằng ngày (mua bán, chi tiêu) và chuyên ngành (tài chính, kế toán, quản trị dòng tiền). - Giải thích chi tiết
现金 (xiànjīn) nghĩa là tiền mặt, chỉ những loại tiền tồn tại dưới dạng vật lý như tờ tiền giấy, đồng xu, mà ta có thể cầm, nắm, sử dụng trực tiếp để thanh toán, khác với thẻ ngân hàng, chuyển khoản hay ví điện tử.
Loại từ: Danh từ (名词).
Cách dùng:
Dùng để nói về việc thanh toán bằng tiền mặt.
Dùng trong thương mại, ngân hàng, mua bán hằng ngày.
Thường đi kèm với các động từ như: 付 (fù – trả), 支付 (zhīfù – thanh toán), 提取 (tíqǔ – rút), 存 (cún – gửi), 带 (dài – mang).
- 30 câu ví dụ chi tiết
我没有现金,只能刷卡。
(Wǒ méiyǒu xiànjīn, zhǐ néng shuākǎ.)
Tôi không có tiền mặt, chỉ có thể quẹt thẻ.
这家店只收现金,不收信用卡。
(Zhè jiā diàn zhǐ shōu xiànjīn, bù shōu xìnyòngkǎ.)
Cửa hàng này chỉ nhận tiền mặt, không nhận thẻ tín dụng.
他钱包里总是带着一些现金。
(Tā qiánbāo lǐ zǒng shì dàizhe yīxiē xiànjīn.)
Anh ấy trong ví luôn mang theo một ít tiền mặt.
银行里可以提取现金。
(Yínháng lǐ kěyǐ tíqǔ xiànjīn.)
Trong ngân hàng có thể rút tiền mặt.
我想用现金支付这笔费用。
(Wǒ xiǎng yòng xiànjīn zhīfù zhè bǐ fèiyòng.)
Tôi muốn thanh toán khoản chi phí này bằng tiền mặt.
他从自动取款机里取了两千元现金。
(Tā cóng zìdòng qǔkuǎn jī lǐ qǔle liǎng qiān yuán xiànjīn.)
Anh ấy rút 2000 tệ tiền mặt từ máy ATM.
我们公司不接受现金,只接受转账。
(Wǒmen gōngsī bù jiēshòu xiànjīn, zhǐ jiēshòu zhuǎnzhàng.)
Công ty chúng tôi không nhận tiền mặt, chỉ nhận chuyển khoản.
现金交易比较安全。
(Xiànjīn jiāoyì bǐjiào ānquán.)
Giao dịch bằng tiền mặt thì an toàn hơn.
他把现金存进了银行。
(Tā bǎ xiànjīn cún jìnle yínháng.)
Anh ấy gửi tiền mặt vào ngân hàng.
请问这笔账单可以用现金支付吗?
(Qǐngwèn zhè bǐ zhàngdān kěyǐ yòng xiànjīn zhīfù ma?)
Xin hỏi hóa đơn này có thể thanh toán bằng tiền mặt không?
现金流对企业发展很重要。
(Xiànjīn liú duì qǐyè fāzhǎn hěn zhòngyào.)
Dòng tiền mặt rất quan trọng đối với sự phát triển của doanh nghiệp.
他手里拿着一叠现金。
(Tā shǒu lǐ názhe yī dié xiànjīn.)
Anh ấy cầm một xấp tiền mặt trong tay.
我不习惯随身带太多现金。
(Wǒ bù xíguàn suíshēn dài tài duō xiànjīn.)
Tôi không quen mang quá nhiều tiền mặt bên mình.
现金付款有时候会有折扣。
(Xiànjīn fùkuǎn yǒu shíhòu huì yǒu zhékòu.)
Thanh toán bằng tiền mặt đôi khi sẽ được giảm giá.
他昨天丢了几百块现金。
(Tā zuótiān diūle jǐ bǎi kuài xiànjīn.)
Hôm qua anh ấy làm mất vài trăm tệ tiền mặt.
我需要兑换一些美元现金。
(Wǒ xūyào duìhuàn yīxiē měiyuán xiànjīn.)
Tôi cần đổi một ít tiền mặt đô la Mỹ.
酒店前台要求客人押金必须用现金支付。
(Jiǔdiàn qiántái yāoqiú kèrén yājīn bìxū yòng xiànjīn zhīfù.)
Quầy lễ tân khách sạn yêu cầu khách phải trả tiền đặt cọc bằng tiền mặt.
现金比支票更方便。
(Xiànjīn bǐ zhīpiào gèng fāngbiàn.)
Tiền mặt tiện hơn so với séc.
我把现金锁在抽屉里。
(Wǒ bǎ xiànjīn suǒ zài chōuti lǐ.)
Tôi khóa tiền mặt trong ngăn kéo.
他喜欢带现金出门,因为觉得更安心。
(Tā xǐhuān dài xiànjīn chūmén, yīnwèi juéde gèng ānxīn.)
Anh ấy thích mang tiền mặt khi ra ngoài vì cảm thấy yên tâm hơn.
有些国家的现金使用量正在减少。
(Yǒuxiē guójiā de xiànjīn shǐyòng liàng zhèngzài jiǎnshǎo.)
Ở một số quốc gia, lượng sử dụng tiền mặt đang giảm dần.
她的包里有很多现金。
(Tā de bāo lǐ yǒu hěn duō xiànjīn.)
Trong túi của cô ấy có rất nhiều tiền mặt.
付款的时候,他直接拿出现金。
(Fùkuǎn de shíhòu, tā zhíjiē náchū xiànjīn.)
Khi thanh toán, anh ấy trực tiếp lấy tiền mặt ra.
这张发票是现金支付的。
(Zhè zhāng fāpiào shì xiànjīn zhīfù de.)
Hóa đơn này được thanh toán bằng tiền mặt.
我忘了带现金,能用微信支付吗?
(Wǒ wàngle dài xiànjīn, néng yòng Wēixìn zhīfù ma?)
Tôi quên mang tiền mặt, có thể dùng WeChat Pay không?
他一手交货,一手收现金。
(Tā yī shǒu jiāo huò, yī shǒu shōu xiànjīn.)
Anh ấy vừa giao hàng vừa nhận tiền mặt.
有些地方买票必须付现金。
(Yǒuxiē dìfāng mǎi piào bìxū fù xiànjīn.)
Một số nơi mua vé bắt buộc phải trả bằng tiền mặt.
她用现金买了一台电脑。
(Tā yòng xiànjīn mǎile yī tái diànnǎo.)
Cô ấy mua một chiếc máy tính bằng tiền mặt.
现金交易无法追踪。
(Xiànjīn jiāoyì wúfǎ zhuīzōng.)
Giao dịch tiền mặt không thể truy vết.
你最好带点现金,以防万一。
(Nǐ zuì hǎo dài diǎn xiànjīn, yǐfáng wànyī.)
Tốt nhất bạn nên mang theo ít tiền mặt, phòng khi cần.
- Giải thích chi tiết từ 现金
现金 (xiàn jīn) nghĩa là tiền mặt – tức tiền giấy và tiền xu có thể trực tiếp dùng để chi trả, mua sắm, thanh toán mà không cần qua ngân hàng hoặc các công cụ điện tử.
Trong thương mại, “现金” thường được dùng để phân biệt với các hình thức thanh toán khác như: 转账 (zhuǎn zhàng – chuyển khoản), 信用卡 (xìn yòng kǎ – thẻ tín dụng), 微信支付 (Wēi xìn zhī fù – WeChat Pay), 支付宝 (Zhī fù bǎo – Alipay).
Từ này thường xuất hiện trong:
Giao dịch hằng ngày (mua bán nhỏ, chợ, taxi, quán ăn nhỏ)
Kinh doanh, tài chính (quản lý dòng tiền, thu chi doanh nghiệp)
Ngân hàng (rút, gửi tiền mặt, quản lý quỹ tiền mặt)
Du lịch, khách sạn (trả tiền phòng, đổi ngoại tệ, đặt cọc)
- 30 mẫu câu chi tiết với 现金
Nhóm A – Trong mua sắm, đời sống
这家小吃店只收现金,不接受刷卡。
(Zhè jiā xiǎo chī diàn zhǐ shōu xiàn jīn, bù jiē shòu shuā kǎ.)
Quán ăn nhỏ này chỉ nhận tiền mặt, không chấp nhận cà thẻ.
出门的时候最好带点现金,以防手机支付没有信号。
(Chū mén de shí hòu zuì hǎo dài diǎn xiàn jīn, yǐ fáng shǒu jī zhī fù méi yǒu xìn hào.)
Khi ra ngoài tốt nhất nên mang theo chút tiền mặt, phòng trường hợp thanh toán bằng điện thoại không có tín hiệu.
她从口袋里掏出几张现金付了车费。
(Tā cóng kǒu dài lǐ tāo chū jǐ zhāng xiàn jīn fù le chē fèi.)
Cô ấy lấy vài tờ tiền mặt từ túi ra để trả tiền xe.
我喜欢用现金支付,因为能更好地控制花费。
(Wǒ xǐ huān yòng xiàn jīn zhī fù, yīn wèi néng gèng hǎo de kòng zhì huā fèi.)
Tôi thích dùng tiền mặt thanh toán vì có thể kiểm soát chi tiêu tốt hơn.
你带了足够的现金吗?酒店可能不收微信支付。
(Nǐ dài le zú gòu de xiàn jīn ma? Jiǔ diàn kě néng bù shōu Wēi xìn zhī fù.)
Bạn có mang đủ tiền mặt không? Khách sạn có thể sẽ không nhận WeChat Pay.
Nhóm B – Ngân hàng, tài chính
我去银行取了一万块现金。
(Wǒ qù yín háng qǔ le yī wàn kuài xiàn jīn.)
Tôi đến ngân hàng rút mười nghìn tệ tiền mặt.
银行要求客户存入现金时要出示身份证。
(Yín háng yāo qiú kè hù cún rù xiàn jīn shí yào chū shì shēn fèn zhèng.)
Ngân hàng yêu cầu khách hàng xuất trình chứng minh thư khi gửi tiền mặt.
公司的财务每天都要清点现金。
(Gōng sī de cái wù měi tiān dōu yào qīng diǎn xiàn jīn.)
Kế toán công ty mỗi ngày đều phải kiểm đếm tiền mặt.
如果你没有现金,可以通过转账支付。
(Rú guǒ nǐ méi yǒu xiàn jīn, kě yǐ tōng guò zhuǎn zhàng zhī fù.)
Nếu bạn không có tiền mặt, có thể thanh toán qua chuyển khoản.
他因为携带大量现金而被海关检查。
(Tā yīn wèi xié dài dà liàng xiàn jīn ér bèi hǎi guān jiǎn chá.)
Anh ta bị hải quan kiểm tra vì mang theo số lượng lớn tiền mặt.
Nhóm C – Doanh nghiệp, thương mại
现金流对一家公司的经营非常重要。
(Xiàn jīn liú duì yī jiā gōng sī de jīng yíng fēi cháng zhòng yào.)
Dòng tiền mặt rất quan trọng đối với hoạt động của một công ty.
公司为了确保运营顺利,准备了一定的现金储备。
(Gōng sī wèi le què bǎo yùn yíng shùn lì, zhǔn bèi le yī dìng de xiàn jīn chú bèi.)
Công ty chuẩn bị một khoản dự trữ tiền mặt để đảm bảo vận hành suôn sẻ.
客户要求现金结算,而不是挂账。
(Kè hù yāo qiú xiàn jīn jié suàn, ér bù shì guà zhàng.)
Khách hàng yêu cầu thanh toán bằng tiền mặt thay vì ghi nợ.
老板强调销售部门要加快回笼现金。
(Lǎo bǎn qiáng diào xiāo shòu bù mén yào jiā kuài huí lóng xiàn jīn.)
Sếp nhấn mạnh bộ phận kinh doanh phải đẩy nhanh việc thu hồi tiền mặt.
我们的合作伙伴希望能用现金支付定金。
(Wǒ men de hé zuò huǒ bàn xī wàng néng yòng xiàn jīn zhī fù dìng jīn.)
Đối tác của chúng tôi mong muốn thanh toán tiền đặt cọc bằng tiền mặt.
Nhóm D – Du lịch, khách sạn, giao thông
出国旅游最好准备一些当地的现金。
(Chū guó lǚ yóu zuì hǎo zhǔn bèi yī xiē dāng dì de xiàn jīn.)
Đi du lịch nước ngoài tốt nhất nên chuẩn bị một ít tiền mặt của địa phương.
酒店前台要求我们用现金交押金。
(Jiǔ diàn qián tái yāo qiú wǒ men yòng xiàn jīn jiāo yā jīn.)
Quầy lễ tân khách sạn yêu cầu chúng tôi đặt cọc bằng tiền mặt.
在机场可以买外币现金。
(Zài jī chǎng kě yǐ mǎi wài bì xiàn jīn.)
Ở sân bay có thể mua ngoại tệ tiền mặt.
出租车司机只收现金,不收电子支付。
(Chū zū chē sī jī zhǐ shōu xiàn jīn, bù shōu diàn zǐ zhī fù.)
Tài xế taxi chỉ nhận tiền mặt, không nhận thanh toán điện tử.
她担心旅行途中现金会被偷。
(Tā dān xīn lǚ xíng tú zhōng xiàn jīn huì bèi tōu.)
Cô ấy lo lắng tiền mặt sẽ bị trộm trong chuyến đi.
Nhóm E – Ngữ cảnh mở rộng
他喜欢用现金买东西,因为觉得更直观。
(Tā xǐ huān yòng xiàn jīn mǎi dōng xi, yīn wèi jué de gèng zhí guān.)
Anh ấy thích mua đồ bằng tiền mặt vì cảm thấy trực quan hơn.
有些人认为带太多现金不安全。
(Yǒu xiē rén rèn wéi dài tài duō xiàn jīn bù ān quán.)
Một số người cho rằng mang quá nhiều tiền mặt thì không an toàn.
这笔现金是老板给员工发的奖金。
(Zhè bǐ xiàn jīn shì lǎo bǎn gěi yuán gōng fā de jiǎng jīn.)
Số tiền mặt này là tiền thưởng mà sếp phát cho nhân viên.
小偷专门盯着带现金的人。
(Xiǎo tōu zhuān mén dīng zhe dài xiàn jīn de rén.)
Kẻ trộm chuyên để ý những người mang theo tiền mặt.
他拿出一大堆现金数了半天。
(Tā ná chū yī dà duī xiàn jīn shǔ le bàn tiān.)
Anh ấy lấy ra một đống tiền mặt và đếm nửa ngày.
我不喜欢用现金,因为零钱太麻烦了。
(Wǒ bù xǐ huān yòng xiàn jīn, yīn wèi líng qián tài má fan le.)
Tôi không thích dùng tiền mặt vì tiền lẻ quá phiền phức.
现金支付可以避免转账手续费。
(Xiàn jīn zhī fù kě yǐ bì miǎn zhuǎn zhàng shǒu xù fèi.)
Thanh toán bằng tiền mặt có thể tránh phí chuyển khoản.
他的钱包里装满了现金和银行卡。
(Tā de qián bāo lǐ zhuāng mǎn le xiàn jīn hé yín háng kǎ.)
Trong ví của anh ấy đầy tiền mặt và thẻ ngân hàng.
现金交易虽然方便,但容易出现假钞问题。
(Xiàn jīn jiāo yì suī rán fāng biàn, dàn róng yì chū xiàn jiǎ chāo wèn tí.)
Giao dịch tiền mặt tuy tiện lợi nhưng dễ phát sinh vấn đề tiền giả.
他习惯把多余的现金存到银行里。
(Tā xí guàn bǎ duō yú de xiàn jīn cún dào yín háng lǐ.)
Anh ấy có thói quen gửi tiền mặt dư thừa vào ngân hàng.
30 mẫu câu tiếng Trung về 现金 (xiànjīn — cash — tiền mặt)
Mỗi câu gồm: Tiếng Trung — Pinyin — English — Tiếng Việt. Mình viết chi tiết, trải đủ ngữ cảnh (sân bay, cửa hàng, ngân hàng, công ty, an toàn, lịch sử…), giúp bạn học cách dùng thực tế.
我身上没有现金,能刷卡吗?
Wǒ shēnshang méiyǒu xiànjīn, néng shuākǎ ma?
I don’t have cash on me; can I pay by card?
Tôi không mang tiền mặt, có thể quẹt thẻ không?
现在很多商店支持无现金支付。
Xiànzài hěn duō shāngdiàn zhīchí wú xiànjīn zhīfù.
Nowadays many shops support cashless payment.
Hiện nay nhiều cửa hàng hỗ trợ thanh toán không tiền mặt.
银行每天处理大量现金,安全措施很重要。
Yínháng měitiān chǔlǐ dàliàng xiànjīn, ānquán cuòshī hěn zhòngyào.
Banks handle large amounts of cash daily; security measures are important.
Ngân hàng mỗi ngày xử lý lượng lớn tiền mặt; biện pháp an ninh rất quan trọng.
旅行时最好随身带一些现金以防万一。
Lǚxíng shí zuì hǎo suíshēn dài yīxiē xiànjīn yǐ fáng wànyī.
When traveling it’s best to carry some cash just in case.
Khi đi du lịch tốt nhất mang theo một ít tiền mặt để đề phòng.
这家餐厅仅接受现金付款。
Zhè jiā cāntīng jǐn jiēshòu xiànjīn fùkuǎn.
This restaurant accepts cash only.
Nhà hàng này chỉ nhận thanh toán tiền mặt.
他到ATM取了两千块现金。
Tā dào ATM qǔ le liǎngqiān kuài xiànjīn.
He withdrew 2,000 yuan in cash from the ATM.
Anh ấy rút 2.000 tệ tiền mặt từ máy ATM.
请把现金放进信封里交给会计。
Qǐng bǎ xiànjīn fàng jìn xìnfēng lǐ jiāo gěi kuàijì.
Please put the cash in an envelope and hand it to the accountant.
Hãy để tiền mặt vào phong bì và giao cho kế toán.
公司规定每天的现金需要登记入账。
Gōngsī guīdìng měitiān de xiànjīn xūyào dēngjì rùzhàng.
The company requires daily cash to be recorded in the books.
Công ty quy định tiền mặt hàng ngày phải được ghi sổ.
他嫌收现金麻烦,常常用手机支付。
Tā xián shōu xiànjīn máfan, chángcháng yòng shǒujī zhīfù.
He finds handling cash troublesome and often pays by phone.
Anh ấy thấy nhận tiền mặt phiền phức, thường thanh toán bằng điện thoại.
请开具现金收据以便报销。
Qǐng kāijù xiànjīn shōujù yǐbiàn bàoxiāo.
Please issue a cash receipt for reimbursement.
Xin xuất biên nhận tiền mặt để đối chiếu và hoàn trả.
如果现金不足,我们可以分期付款。
Rúguǒ xiànjīn bùzú, wǒmen kěyǐ fēnqī fùkuǎn.
If cash is insufficient, we can pay in installments.
Nếu tiền mặt không đủ, chúng ta có thể trả góp.
商店在午休时间会把现金收起来送到银行。
Shāngdiàn zài wǔxiū shíjiān huì bǎ xiànjīn shōu qǐlái sòng dào yínháng.
Shops collect cash during lunch break and send it to the bank.
Cửa hàng vào giờ nghỉ trưa sẽ thu tiền và gửi ngân hàng.
发现有假币时应立即报警并交给银行鉴定。
Fāxiàn yǒu jiǎbì shí yīng lìjí bàojǐng bìng jiāo gěi yínháng jiàndìng.
If counterfeit notes are found, report to the police and have the bank verify them.
Phát hiện tiền giả phải báo cảnh sát và giao ngân hàng giám định ngay.
许多国家正在推动无现金社会的发展。
Xǔduō guójiā zhèngzài tuīdòng wú xiànjīn shèhuì de fāzhǎn.
Many countries are promoting the development of cashless societies.
Nhiều quốc gia đang khuyến khích phát triển xã hội không dùng tiền mặt.
我喜欢在市场用现金讨价还价。
Wǒ xǐhuan zài shìchǎng yòng xiànjīn tǎojià huánjià.
I like bargaining at the market using cash.
Tôi thích trả giá ở chợ bằng tiền mặt.
收银员数现金时要仔细以免出错。
Shōuyín yuán shǔ xiànjīn shí yào zǐxì yǐmiǎn chūcuò.
Cashiers must count cash carefully to avoid mistakes.
Thu ngân đếm tiền phải cẩn thận để tránh sai sót.
公司设有备用现金以应付突发开支。
Gōngsī shè yǒu bèiyòng xiànjīn yǐ yìngfù tūfā kāizhī.
The company keeps petty cash to handle unexpected expenses.
Công ty để tiền mặt dự phòng để chi tiêu khẩn cấp.
出差报销时,现金票据要妥善保存。
Chūchāi bàoxiāo shí, xiànjīn piàojù yào tuǒshàn bǎocún.
For travel reimbursement, cash receipts must be properly kept.
Khi đi công tác, hóa đơn tiền mặt phải lưu giữ cẩn thận để hoàn trả.
他把现金藏在房间的抽屉里以防被偷。
Tā bǎ xiànjīn cáng zài fángjiān de chōutì lǐ yǐ fáng bèi tōu.
He hid cash in a drawer to prevent theft.
Anh ấy giấu tiền mặt trong ngăn kéo để đề phòng trộm.
购物付款时,有些店家给现金折扣。
Gòuwù fùkuǎn shí, yǒuxiē diànjiā gěi xiànjīn zhékòu.
Some stores offer discounts for cash payments.
Khi mua sắm, một số cửa hàng giảm giá nếu trả bằng tiền mặt.
零用钱最好用现金给孩子,以便控制花费。
Língyòng qián zuì hǎo yòng xiànjīn gěi háizi, yǐbiàn kòngzhì huāfèi.
It’s best to give children pocket money in cash so they learn to control spending.
Tiền tiêu vặt nên đưa bằng tiền mặt để trẻ học cách quản lý chi tiêu.
他的工资一部分用现金发放,另一部分转账。
Tā de gōngzī yī bùfen yòng xiànjīn fāfàng, lìng yī bùfen zhuǎnzhàng.
Part of his salary is paid in cash and the rest is transferred.
Lương của anh ấy một phần trả tiền mặt, phần còn lại chuyển khoản.
在边境地区,现金兑换通常很普遍。
Zài biānjìng dìqū, xiànjīn duìhuàn tōngcháng hěn pǔbiàn.
Cash exchange is usually common in border areas.
Ở vùng biên giới, đổi tiền mặt khá phổ biến.
我们需要填写现金支出报表。
Wǒmen xūyào tiánxiě xiànjīn zhīchū bàobiǎo.
We need to fill out the cash expenditure form.
Chúng ta cần điền biểu chi tiêu tiền mặt.
由于疫情,很多人开始减少接触现金。
Yóuyú yìqíng, hěn duō rén kāishǐ jiǎnshǎo jiēchù xiànjīn.
Due to the pandemic, many people began to reduce contact with cash.
Do đại dịch, nhiều người giảm tiếp xúc với tiền mặt.
现金管理不善可能导致公司亏损。
Xiànjīn guǎnlǐ bù shàn kěnéng dǎozhì gōngsī kuīsǔn.
Poor cash management can lead to company losses.
Quản lý tiền mặt kém có thể khiến công ty thua lỗ.
小商贩通常只收现金,不带POS机。
Xiǎo shāngfàn tōngcháng zhǐ shōu xiànjīn, bù dài POS jī.
Small vendors usually accept cash only and don’t have POS machines.
Các tiểu thương thường chỉ nhận tiền mặt, không mang máy quẹt.
我习惯每天把现金分门别类放好并记录。
Wǒ xíguàn měitiān bǎ xiànjīn fēn mén bié lèi fàng hǎo bìng jìlù.
I usually organize cash daily into categories and keep records.
Tôi có thói quen phân loại tiền mặt hàng ngày và ghi chép cẩn thận.
遇到大额现金交易必须向税务机关申报。
Yùdào dà’é xiànjīn jiāoyì bìxū xiàng shuìwù jīguān shēnbào.
Large cash transactions must be reported to tax authorities.
Giao dịch tiền mặt lớn phải khai báo với cơ quan thuế.
在古代,人们主要用金币和银两作为现金。
Zài gǔdài, rénmen zhǔyào yòng jīnbì hé yínliǎng zuòwéi xiànjīn.
In ancient times, people mainly used gold and silver as cash.
Trong thời cổ đại, người ta dùng vàng và bạc làm tiền mặt.
- Giải thích chi tiết về 现金
现金 (xiànjīn) là danh từ, nghĩa là tiền mặt.
Gồm hai chữ:
现 (xiàn): hiện tại, có sẵn, ngay bây giờ.
金 (jīn): vàng, kim loại quý, sau mở rộng nghĩa thành tiền bạc.
Ghép lại: 现金 = tiền có sẵn ngay, dùng trực tiếp → tiền mặt.
Trong kinh tế, 现金 thường xuất hiện cùng:
现金支付 (xiànjīn zhīfù): thanh toán tiền mặt.
现金流 (xiànjīn liú): dòng tiền mặt (cash flow).
现金额 (xiànjīn’é): số tiền mặt.
现金折扣 (xiànjīn zhékòu): chiết khấu tiền mặt.
So sánh:
现金 (xiànjīn) = tiền mặt (cash).
转账 (zhuǎnzhàng) = chuyển khoản (bank transfer).
信用卡 (xìnyòngkǎ) = thẻ tín dụng (credit card).
支票 (zhīpiào) = séc (cheque).
- 30 mẫu câu tiếng Trung với 现金
我带了很多现金。
(Wǒ dài le hěn duō xiànjīn.)
→ Tôi mang theo rất nhiều tiền mặt.
这家饭店只收现金。
(Zhè jiā fàndiàn zhǐ shōu xiànjīn.)
→ Nhà hàng này chỉ nhận tiền mặt.
付款可以用现金或者刷卡。
(Fùkuǎn kěyǐ yòng xiànjīn huòzhě shuākǎ.)
→ Thanh toán có thể dùng tiền mặt hoặc quẹt thẻ.
我钱包里没有现金了。
(Wǒ qiánbāo lǐ méiyǒu xiànjīn le.)
→ Trong ví tôi không còn tiền mặt nữa.
他用现金买了一辆车。
(Tā yòng xiànjīn mǎi le yī liàng chē.)
→ Anh ấy dùng tiền mặt để mua một chiếc xe.
出门旅游最好带一些现金。
(Chūmén lǚyóu zuì hǎo dài yīxiē xiànjīn.)
→ Ra ngoài du lịch tốt nhất nên mang theo một ít tiền mặt.
这笔交易必须用现金支付。
(Zhè bǐ jiāoyì bìxū yòng xiànjīn zhīfù.)
→ Giao dịch này bắt buộc phải thanh toán bằng tiền mặt.
他把现金存进了银行。
(Tā bǎ xiànjīn cún jìn le yínháng.)
→ Anh ấy gửi tiền mặt vào ngân hàng.
收银员数了一遍现金。
(Shōuyínyuán shǔ le yī biàn xiànjīn.)
→ Thu ngân đã đếm lại tiền mặt một lần.
我们公司禁止收取现金。
(Wǒmen gōngsī jìnzhǐ shōuqǔ xiànjīn.)
→ Công ty chúng tôi cấm nhận tiền mặt.
客人要求退还现金。
(Kèrén yāoqiú tuìhuán xiànjīn.)
→ Khách hàng yêu cầu hoàn lại tiền mặt.
你带够现金了吗?
(Nǐ dài gòu xiànjīn le ma?)
→ Bạn mang đủ tiền mặt chưa?
他口袋里全是现金。
(Tā kǒudài lǐ quán shì xiànjīn.)
→ Trong túi anh ấy toàn là tiền mặt.
现金折扣比刷卡便宜。
(Xiànjīn zhékòu bǐ shuākǎ piányi.)
→ Giảm giá khi trả tiền mặt rẻ hơn so với quẹt thẻ.
我想换一些现金。
(Wǒ xiǎng huàn yīxiē xiànjīn.)
→ Tôi muốn đổi một ít tiền mặt.
他今天取了两万块现金。
(Tā jīntiān qǔ le liǎng wàn kuài xiànjīn.)
→ Hôm nay anh ấy rút hai vạn tệ tiền mặt.
现金流对企业很重要。
(Xiànjīn liú duì qǐyè hěn zhòngyào.)
→ Dòng tiền mặt rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
你能用现金支付吗?
(Nǐ néng yòng xiànjīn zhīfù ma?)
→ Bạn có thể trả bằng tiền mặt không?
这是一笔现金交易。
(Zhè shì yī bǐ xiànjīn jiāoyì.)
→ Đây là một giao dịch tiền mặt.
我不喜欢随身带太多现金。
(Wǒ bù xǐhuān suíshēn dài tài duō xiànjīn.)
→ Tôi không thích mang theo quá nhiều tiền mặt.
他付现金买了机票。
(Tā fù xiànjīn mǎi le jīpiào.)
→ Anh ấy trả tiền mặt để mua vé máy bay.
我需要一张现金收据。
(Wǒ xūyào yī zhāng xiànjīn shōujù.)
→ Tôi cần một hóa đơn tiền mặt.
他们把现金放在保险柜里。
(Tāmen bǎ xiànjīn fàng zài bǎoxiǎnguì lǐ.)
→ Họ để tiền mặt trong két sắt.
商店拒收大额现金。
(Shāngdiàn jù shōu dà’é xiànjīn.)
→ Cửa hàng từ chối nhận tiền mặt mệnh giá lớn.
我取了一些现金以备不时之需。
(Wǒ qǔ le yīxiē xiànjīn yǐ bèi bùshí zhī xū.)
→ Tôi rút một ít tiền mặt để phòng khi cần thiết.
他给了我一百元现金。
(Tā gěi le wǒ yī bǎi yuán xiànjīn.)
→ Anh ấy đưa cho tôi một trăm tệ tiền mặt.
请把现金交给前台。
(Qǐng bǎ xiànjīn jiāo gěi qiántái.)
→ Xin vui lòng nộp tiền mặt cho quầy lễ tân.
我今天只收到了现金,没有转账。
(Wǒ jīntiān zhǐ shōu dào le xiànjīn, méiyǒu zhuǎnzhàng.)
→ Hôm nay tôi chỉ nhận được tiền mặt, không có chuyển khoản.
你手里有多少现金?
(Nǐ shǒu lǐ yǒu duōshǎo xiànjīn?)
→ Trong tay bạn có bao nhiêu tiền mặt?
现金越多,风险也越大。
(Xiànjīn yuè duō, fēngxiǎn yě yuè dà.)
→ Tiền mặt càng nhiều thì rủi ro cũng càng lớn.
- Định nghĩa chi tiết
现金 (xiànjīn): nghĩa là tiền mặt, tức là tiền giấy hoặc tiền xu thật, có thể cầm nắm và sử dụng ngay trong giao dịch.
Dùng để phân biệt với các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt như: chuyển khoản (转账), thẻ tín dụng (信用卡), ví điện tử (电子钱包), hoặc thanh toán trực tuyến (在线支付).
Tiếng Anh tương đương: cash.
Phân tích từng chữ:
现 (xiàn): hiện tại, hiện thời, đang có, thực tế.
金 (jīn): kim loại quý, vàng, tiền.
→ 现金 = tiền thực có ngay, tiền hiện hữu = tiền mặt.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ loại tiền có thể cầm nắm và thanh toán trực tiếp.
Dùng trong ngữ cảnh tài chính, giao dịch, mua bán hàng hóa.
- Đặc điểm và ngữ cảnh sử dụng
Tiền mặt có thể bao gồm:
纸币 (zhǐbì): tiền giấy.
硬币 (yìngbì): tiền xu.
Thường dùng khi:
Mua sắm trực tiếp (cửa hàng, siêu thị, chợ…).
Giao dịch không qua ngân hàng.
Trả tiền ngay tại chỗ.
Dùng để nhấn mạnh hình thức thanh toán so với 刷卡 (shuākǎ – quẹt thẻ) hay 转账 (zhuǎnzhàng – chuyển khoản).
- Một số cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
现金支付 xiànjīn zhīfù thanh toán bằng tiền mặt
现金交易 xiànjīn jiāoyì giao dịch tiền mặt
现金收款 xiànjīn shōukuǎn nhận tiền mặt
现金优惠 xiànjīn yōuhuì ưu đãi khi trả bằng tiền mặt
提取现金 tíqǔ xiànjīn rút tiền mặt
现金存款 xiànjīn cúnkuǎn gửi tiền mặt vào ngân hàng - Mẫu câu thông dụng
请用现金付款。
Qǐng yòng xiànjīn fùkuǎn.
Xin vui lòng thanh toán bằng tiền mặt.
我身上没有现金。
Wǒ shēnshang méiyǒu xiànjīn.
Tôi không mang theo tiền mặt.
可以用现金或者刷卡。
Kěyǐ yòng xiànjīn huòzhě shuākǎ.
Có thể dùng tiền mặt hoặc quẹt thẻ.
取现金要带身份证。
Qǔ xiànjīn yào dài shēnfènzhèng.
Rút tiền mặt cần mang theo chứng minh thư.
现在很多人很少使用现金了。
Xiànzài hěn duō rén hěn shǎo shǐyòng xiànjīn le.
Hiện nay rất nhiều người hiếm khi dùng tiền mặt.
- Ví dụ đa dạng và chi tiết
Ví dụ 1:
请准备足够的现金,公交车不找零。
Qǐng zhǔnbèi zúgòu de xiànjīn, gōngjiāochē bù zhǎo líng.
Xin chuẩn bị đủ tiền mặt, xe buýt không thối tiền.
Ví dụ 2:
我取了一千元现金去交房租。
Wǒ qǔ le yì qiān yuán xiànjīn qù jiāo fángzū.
Tôi rút 1000 tệ tiền mặt để đóng tiền thuê nhà.
Ví dụ 3:
使用现金付款可以打九折。
Shǐyòng xiànjīn fùkuǎn kěyǐ dǎ jiǔ zhé.
Thanh toán bằng tiền mặt được giảm 10%.
Ví dụ 4:
这个商店只收现金,不收信用卡。
Zhège shāngdiàn zhǐ shōu xiànjīn, bù shōu xìnyòngkǎ.
Cửa hàng này chỉ nhận tiền mặt, không nhận thẻ tín dụng.
Ví dụ 5:
请把现金放进收银台的抽屉里。
Qǐng bǎ xiànjīn fàng jìn shōuyíntái de chōutì lǐ.
Xin đặt tiền mặt vào ngăn kéo của quầy thu ngân.
Ví dụ 6:
他喜欢带现金,因为觉得比较安全。
Tā xǐhuān dài xiànjīn, yīnwèi juéde bǐjiào ānquán.
Anh ấy thích mang tiền mặt vì cảm thấy an toàn hơn.
Ví dụ 7:
请确认收到现金后再签字。
Qǐng quèrèn shōudào xiànjīn hòu zài qiānzì.
Vui lòng xác nhận đã nhận tiền mặt rồi mới ký tên.
Ví dụ 8:
银行的自动取款机可以提取现金。
Yínháng de zìdòng qǔkuǎnjī kěyǐ tíqǔ xiànjīn.
Máy ATM của ngân hàng có thể rút tiền mặt.
Ví dụ 9:
付款时,他拿出一叠现金,很引人注意。
Fùkuǎn shí, tā ná chū yì dié xiànjīn, hěn yǐn rén zhùyì.
Khi thanh toán, anh ta lấy ra một xấp tiền mặt, rất gây chú ý.
Ví dụ 10:
如果没有现金,可以用手机支付。
Rúguǒ méiyǒu xiànjīn, kěyǐ yòng shǒujī zhīfù.
Nếu không có tiền mặt, có thể dùng điện thoại để thanh toán.
- Điểm ngữ pháp cần chú ý
现金 là danh từ không đếm được, không dùng với lượng từ như 一张 (một tờ) để chỉ cả số tiền, nhưng có thể nói:
一笔现金 (yì bǐ xiànjīn): một khoản tiền mặt.
大额现金 (dà’é xiànjīn): số tiền mặt lớn.
Khi nói cụ thể số tiền, thường dùng 金额 + 现金:
一千元现金 (yì qiān yuán xiànjīn): 1000 tệ tiền mặt.
- So sánh nhanh
Từ Phiên âm Nghĩa
现金 (xiànjīn) Tiền mặt (cash)
存款 (cúnkuǎn) Tiền gửi ngân hàng (deposit)
转账 (zhuǎnzhàng) Chuyển khoản (transfer)
支票 (zhīpiào) Séc ngân hàng (check) - Tổng kết ghi nhớ
现金 = tiền mặt (tiền giấy + tiền xu).
Là danh từ, không đếm được.
Dùng trong giao dịch trực tiếp, ngay lập tức, phân biệt với thanh toán điện tử hoặc chuyển khoản.
Ghi nhớ nhanh:
现 (hiện tại) + 金 (tiền, vàng) → 现金 = tiền đang có ngay, tiền mặt.
Giải nghĩa từ 现金
现金 (xiànjīn) có nghĩa là tiền mặt, tiền giấy, tiền xu mà có thể cầm nắm, sử dụng trực tiếp để thanh toán. Đây là cách phân biệt với những hình thức thanh toán khác như 银行卡 (thẻ ngân hàng), 支票 (séc), 转账 (chuyển khoản), 手机支付 (thanh toán qua điện thoại).
现 (xiàn): hiện tại, hiện có, ngay bây giờ.
金 (jīn): vàng, tiền, kim loại quý → nghĩa rộng là “tiền bạc”.
Ghép lại: 现金 = tiền hiện có, tức tiền mặt.
Loại từ
Danh từ (名词): chỉ một loại hình thức tiền tệ (tiền mặt).
Thường dùng trong các ngữ cảnh thanh toán, giao dịch, mua bán.
Các cách nói thường gặp với 现金
付现金 (fù xiànjīn) — trả tiền mặt.
收现金 (shōu xiànjīn) — nhận tiền mặt.
提取现金 (tíqǔ xiànjīn) — rút tiền mặt.
现金支付 (xiànjīn zhīfù) — thanh toán bằng tiền mặt.
现金流 (xiànjīn liú) — dòng tiền (cash flow, trong tài chính).
现金账户 (xiànjīn zhànghù) — tài khoản tiền mặt.
现金折扣 (xiànjīn zhékòu) — chiết khấu khi trả bằng tiền mặt.
30 ví dụ với 现金 (có pinyin và dịch tiếng Việt)
我身上没有现金。
Wǒ shēnshang méiyǒu xiànjīn.
Tôi không mang tiền mặt theo người.
他用现金买了一部手机。
Tā yòng xiànjīn mǎi le yī bù shǒujī.
Anh ấy dùng tiền mặt mua một chiếc điện thoại.
请付现金还是刷卡?
Qǐng fù xiànjīn háishi shuākǎ?
Xin hỏi bạn trả tiền mặt hay quẹt thẻ?
这家小店只收现金。
Zhè jiā xiǎodiàn zhǐ shōu xiànjīn.
Cửa hàng nhỏ này chỉ nhận tiền mặt.
我去银行取了一些现金。
Wǒ qù yínháng qǔ le yīxiē xiànjīn.
Tôi đến ngân hàng rút một ít tiền mặt.
他钱包里装满了现金。
Tā qiánbāo lǐ zhuāngmǎn le xiànjīn.
Ví của anh ấy nhét đầy tiền mặt.
我们不接受现金支付。
Wǒmen bù jiēshòu xiànjīn zhīfù.
Chúng tôi không chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt.
他给了我一千元现金。
Tā gěi le wǒ yīqiān yuán xiànjīn.
Anh ấy đưa cho tôi một nghìn tệ tiền mặt.
现金折扣比较划算。
Xiànjīn zhékòu bǐjiào huásuàn.
Chiết khấu khi trả tiền mặt thì có lợi hơn.
我想换一些现金。
Wǒ xiǎng huàn yīxiē xiànjīn.
Tôi muốn đổi một ít tiền mặt.
他常常不用现金,只用手机支付。
Tā chángcháng bù yòng xiànjīn, zhǐ yòng shǒujī zhīfù.
Anh ấy thường không dùng tiền mặt, chỉ dùng thanh toán qua điện thoại.
请把现金放进收银机里。
Qǐng bǎ xiànjīn fàng jìn shōuyínjī lǐ.
Xin hãy bỏ tiền mặt vào máy thu ngân.
出国旅行最好带一些现金。
Chūguó lǚxíng zuì hǎo dài yīxiē xiànjīn.
Đi du lịch nước ngoài tốt nhất là nên mang theo một ít tiền mặt.
他提着一袋现金去银行存款。
Tā tízhe yī dài xiànjīn qù yínháng cúnkuǎn.
Anh ấy xách một túi tiền mặt đến ngân hàng gửi tiền.
我不习惯用现金付款。
Wǒ bù xíguàn yòng xiànjīn fùkuǎn.
Tôi không quen trả tiền bằng tiền mặt.
收到现金后,请开收据。
Shōudào xiànjīn hòu, qǐng kāi shōujù.
Sau khi nhận tiền mặt, xin hãy viết biên lai.
他总是带着很多现金,很不安全。
Tā zǒng shì dàizhe hěn duō xiànjīn, hěn bù ānquán.
Anh ấy lúc nào cũng mang nhiều tiền mặt, rất không an toàn.
我们公司禁止收取现金。
Wǒmen gōngsī jìnzhǐ shōuqǔ xiànjīn.
Công ty chúng tôi cấm nhận tiền mặt.
酒店前台可以换现金吗?
Jiǔdiàn qiántái kěyǐ huàn xiànjīn ma?
Quầy lễ tân khách sạn có đổi tiền mặt không?
他赢了一大笔现金奖励。
Tā yíng le yī dà bǐ xiànjīn jiǎnglì.
Anh ấy thắng một khoản tiền thưởng lớn bằng tiền mặt.
我今天取不出现金了。
Wǒ jīntiān qǔ bù chū xiànjīn le.
Hôm nay tôi không rút được tiền mặt.
请准备足够的现金。
Qǐng zhǔnbèi zúgòu de xiànjīn.
Xin hãy chuẩn bị đủ tiền mặt.
现金交易比较方便。
Xiànjīn jiāoyì bǐjiào fāngbiàn.
Giao dịch bằng tiền mặt thì khá tiện lợi.
他随身带了几百元现金。
Tā suíshēn dài le jǐ bǎi yuán xiànjīn.
Anh ấy mang theo vài trăm tệ tiền mặt.
你能用现金找零吗?
Nǐ néng yòng xiànjīn zhǎo líng ma?
Bạn có thể thối lại bằng tiền mặt không?
现金流对企业很重要。
Xiànjīn liú duì qǐyè hěn zhòngyào.
Dòng tiền mặt rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
这笔交易只能用现金。
Zhè bǐ jiāoyì zhǐ néng yòng xiànjīn.
Giao dịch này chỉ có thể dùng tiền mặt.
他的钱包里只有少量现金。
Tā de qiánbāo lǐ zhǐyǒu shǎoliàng xiànjīn.
Trong ví anh ấy chỉ có một ít tiền mặt.
在某些地方,现金仍然是主要的支付方式。
Zài mǒuxiē dìfāng, xiànjīn réngrán shì zhǔyào de zhīfù fāngshì.
Ở một số nơi, tiền mặt vẫn là phương thức thanh toán chủ yếu.
他要求现金结算。
Tā yāoqiú xiànjīn jiésuàn.
Anh ấy yêu cầu thanh toán bằng tiền mặt.
现金 (xiànjīn) là gì?
- Giải thích chi tiết
现金 nghĩa là tiền mặt, tức là tiền thật (tiền giấy, tiền xu) mà bạn có thể cầm nắm được, dùng để thanh toán ngay lập tức.
Trái nghĩa với 现金 là 信用卡 (xìnyòngkǎ – thẻ tín dụng) hoặc 转账 (zhuǎnzhàng – chuyển khoản).
Thường dùng trong các tình huống mua bán, thanh toán, hoặc nói về cách trả tiền.
- Loại từ
Danh từ (名词)
- Mẫu câu thông dụng
我付现金。
Wǒ fù xiànjīn.
Tôi trả bằng tiền mặt.
请问可以用现金吗?
Qǐngwèn kěyǐ yòng xiànjīn ma?
Xin hỏi có thể dùng tiền mặt không?
他没有现金,只能刷卡。
Tā méiyǒu xiànjīn, zhǐ néng shuākǎ.
Anh ấy không có tiền mặt, chỉ có thể quẹt thẻ.
现金交易比较安全。
Xiànjīn jiāoyì bǐjiào ānquán.
Giao dịch bằng tiền mặt an toàn hơn.
你带够现金了吗?
Nǐ dài gòu xiànjīn le ma?
Bạn đã mang đủ tiền mặt chưa?
- Nhiều ví dụ khác
他喜欢用现金买东西。
Tā xǐhuan yòng xiànjīn mǎi dōngxi.
Anh ấy thích dùng tiền mặt để mua đồ.
我们不收现金,只收转账。
Wǒmen bù shōu xiànjīn, zhǐ shōu zhuǎnzhàng.
Chúng tôi không nhận tiền mặt, chỉ nhận chuyển khoản.
请准备好现金。
Qǐng zhǔnbèi hǎo xiànjīn.
Xin chuẩn bị sẵn tiền mặt.
现金付款可以打折。
Xiànjīn fùkuǎn kěyǐ dǎzhé.
Thanh toán bằng tiền mặt có thể được giảm giá.
他口袋里有很多现金。
Tā kǒudài lǐ yǒu hěn duō xiànjīn.
Trong túi anh ấy có rất nhiều tiền mặt.

