HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster取消 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

取消 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“取消” (qǔxiāo) nghĩa là “hủy bỏ, bãi bỏ, xóa bỏ, ngừng thực hiện một kế hoạch/quy định/sự kiện/đơn hàng đã được sắp đặt trước”. Dùng được trong cả văn nói và văn viết; văn bản trang trọng còn có các từ gần nghĩa như “撤销/废除/废止”.

5/5 - (1 bình chọn)

取消 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Nghĩa của “取消”
“取消” (qǔxiāo) nghĩa là “hủy bỏ, bãi bỏ, xóa bỏ, ngừng thực hiện một kế hoạch/quy định/sự kiện/đơn hàng đã được sắp đặt trước”. Dùng được trong cả văn nói và văn viết; văn bản trang trọng còn có các từ gần nghĩa như “撤销/废除/废止”.

Loại từ và từ liên quan

  • Loại từ: Động từ (V).
  • Thể bị động: 被取消 (bị hủy), 如: 航班被取消了 (chuyến bay bị hủy).
  • Biến thể/đồng nghĩa gần: 撤销 (thu hồi, hủy bỏ quyết định), 作废 (làm vô hiệu), 废除/废止 (bãi bỏ luật/quy định).
  • Cụm phổ biến: 取消订单, 取消预约, 取消会议, 取消航班, 取消资格, 取消关注, 取消订阅, 取消限制, 取消收费, 取消自动续费.

Mẫu câu thường gặp

  • 取消 + sự việc/kế hoạch/quy định: 取消会议/活动/订单/资格/政策…
  • 把 + sự việc + 取消: 把预约取消了。
  • S + 被 + 取消: 航班被取消了。
  • 临时/暂时 + 取消: Tạm thời hủy.
  • 申请/请求 + 取消: Xin hủy, yêu cầu hủy.

Phân biệt sắc thái nhanh

  • 取消: hủy việc sắp làm/đang có hiệu lực (cuộc họp, đơn hàng).
  • 撤销: thu hồi quyết định/biện pháp đã ban hành (quyết định xử phạt, văn bản).
  • 作废: làm cho vô hiệu (phiếu, vé, tài liệu).
  • 废除/废止: bãi bỏ chế độ, luật, quy định ở mức hệ thống.

Ví dụ đa dạng (kèm pinyin và tiếng Việt)
Hủy sự kiện, cuộc họp, kế hoạch

  • 句子: 会议临时取消了。
    Huìyì línshí qǔxiāo le.
    Tiếng Việt: Cuộc họp bị hủy tạm thời.
  • 句子: 因为下雨,活动被取消。
    Yīnwèi xiàyǔ, huódòng bèi qǔxiāo.
    Tiếng Việt: Vì mưa nên hoạt động bị hủy.
  • 句子: 我们决定取消今晚的聚会。
    Wǒmen juédìng qǔxiāo jīn wǎn de jùhuì.
    Tiếng Việt: Chúng tôi quyết định hủy buổi tụ họp tối nay.
  • 句子: 她取消了旅行计划。
    Tā qǔxiāo le lǚxíng jìhuà.
    Tiếng Việt: Cô ấy đã hủy kế hoạch du lịch.
  • 句子: 比赛因为安全原因取消。
    Bǐsài yīnwèi ānquán yuányīn qǔxiāo.
    Tiếng Việt: Trận đấu bị hủy vì lý do an toàn.
    Đơn hàng, đặt chỗ, dịch vụ
  • 句子: 我想取消这个订单。
    Wǒ xiǎng qǔxiāo zhège dìngdān.
    Tiếng Việt: Tôi muốn hủy đơn hàng này.
  • 句子: 请把我的预约取消。
    Qǐng bǎ wǒ de yùyuē qǔxiāo.
    Tiếng Việt: Xin hãy hủy cuộc hẹn của tôi.
  • 句子: 他已经成功取消订阅。
    Tā yǐjīng chénggōng qǔxiāo dìngyuè.
    Tiếng Việt: Anh ấy đã hủy đăng ký thành công.
  • 句子: 这张票一旦购买就不能取消。
    Zhè zhāng piào yídàn gòumǎi jiù bùnéng qǔxiāo.
    Tiếng Việt: Vé này một khi mua thì không thể hủy.
  • 句子: 订单取消不了,已进入发货流程。
    Dìngdān qǔxiāo bùliǎo, yǐ jìnrù fāhuò liúchéng.
    Tiếng Việt: Không thể hủy đơn, đã vào quy trình giao hàng.
    Hàng không, di chuyển- 句子: 航班被取消了。
    Hángbān bèi qǔxiāo le.
    Tiếng Việt: Chuyến bay đã bị hủy.
  • 句子: 我收到短信提醒航班取消。
    Wǒ shōudào duǎnxìn tíxǐng hángbān qǔxiāo.
    Tiếng Việt: Tôi nhận được SMS báo hủy chuyến bay.
  • 句子: 火车因故障临时取消停靠。
    Huǒchē yīn gùzhàng línshí qǔxiāo tíngkào.
    Tiếng Việt: Tàu hỏa tạm thời hủy việc dừng do trục trặc.
    Quy định, chính sách, tư cách- 句子: 政府宣布取消这项收费。
    Zhèngfǔ xuānbù qǔxiāo zhè xiàng shōufèi.
    Tiếng Việt: Chính phủ tuyên bố hủy khoản thu này.
  • 句子: 公司考虑取消旧的考核制度。
    Gōngsī kǎolǜ qǔxiāo jiù de kǎohé zhìdù.
    Tiếng Việt: Công ty cân nhắc bãi bỏ chế độ đánh giá cũ.
  • 句子: 他因为违规被取消资格。
    Tā yīnwèi wéiguī bèi qǔxiāo zīgé.
    Tiếng Việt: Anh ấy bị hủy tư cách vì vi phạm.
  • 句子: 取消限行政策后交通更拥堵。
    Qǔxiāo xiànxíng zhèngcè hòu jiāotōng gèng yōngdǔ.
    Tiếng Việt: Sau khi hủy chính sách hạn chế lưu thông, giao thông còn tắc hơn.
    Công nghệ, thao tác ứng dụng- 句子: 点击“取消”退出当前操作。
    Diǎnjī “qǔxiāo” tuìchū dāngqián cāozuò.
    Tiếng Việt: Nhấn “Hủy” để thoát thao tác hiện tại.
  • 句子: 下载失败,请稍后取消并重试。
    Xiàzǎi shībài, qǐng shāohòu qǔxiāo bìng chóngshì.
    Tiếng Việt: Tải thất bại, hãy hủy rồi thử lại sau.
  • 句子: 你可以取消静音。
    Nǐ kěyǐ qǔxiāo jìngyīn.
    Tiếng Việt: Bạn có thể bỏ chế độ tắt tiếng.
  • 句子: 取消关注不会删除聊天记录。
    Qǔxiāo guānzhù bú huì shānchú liáotiān jìlù.
    Tiếng Việt: Bỏ theo dõi sẽ không xóa lịch sử chat.
  • 句子: 我把自动续费取消了。
    Wǒ bǎ zìdòng xùfèi qǔxiāo le.
    Tiếng Việt: Tôi đã hủy gia hạn tự động.
    Thương lượng, lịch sự, phủ định- 句子: 不好意思,需要取消今天的约。
    Bù hǎoyìsi, xūyào qǔxiāo jīntiān de yuē.
    Tiếng Việt: Xin lỗi, cần hủy cuộc hẹn hôm nay.
  • 句子: 麻烦帮我取消一下预约。
    Máfan bāng wǒ qǔxiāo yíxià yùyuē.
    Tiếng Việt: Phiền giúp tôi hủy lịch hẹn.
  • 句子: 这项安排暂时不要取消。
    Zhè xiàng ānpái zànshí bú yào qǔxiāo.
    Tiếng Việt: Tạm thời đừng hủy sắp xếp này.
  • 句子: 合同已经签了,取消难度很大。
    Hétóng yǐjīng qiān le, qǔxiāo nándù hěn dà.
    Tiếng Việt: Hợp đồng đã ký rồi, việc hủy rất khó.
    Mức độ, kết quả- 句子: 申请取消已提交。
    Shēnqǐng qǔxiāo yǐ tíjiāo.
    Tiếng Việt: Yêu cầu hủy đã nộp.
  • 句子: 取消成功后会短信通知你。
    Qǔxiāo chénggōng hòu huì duǎnxìn tōngzhī nǐ.
    Tiếng Việt: Sau khi hủy thành công sẽ có SMS thông báo.
  • 句子: 订单显示“不可取消”。
    Dìngdān xiǎnshì “bù kě qǔxiāo”.
    Tiếng Việt: Đơn hàng hiển thị “không thể hủy”.
  • 句子: 如果延期,就不用取消活动了。
    Rúguǒ yánqī, jiù bú yòng qǔxiāo huódòng le.
    Tiếng Việt: Nếu hoãn thì không cần hủy hoạt động nữa.
    Mẹo ghi nhớ nhanh- Khung chuẩn: “取消 + N” để nói hủy một việc cụ thể (会议/订单/预约/航班/资格…).
  • Bị động: “N + 被取消” khi nhấn mạnh kết quả hủy.
  • Trang trọng: Quy định/chính sách thường dùng “取消/撤销/废止” tùy mức độ; vé/phiếu dùng “作废”.
  1. Ý nghĩa của từ 取消 (qǔxiāo)
    取消 có nghĩa là hủy bỏ, bãi bỏ, hoặc xóa bỏ. Từ này được dùng để chỉ việc chấm dứt, không tiếp tục thực hiện một kế hoạch, hoạt động, sự kiện, hợp đồng, hoặc bất kỳ cam kết nào đã được thiết lập trước đó.

Nguồn gốc từ vựng:

取 (qǔ): Lấy, lấy đi, loại bỏ.
消 (xiāo): Biến mất, xóa bỏ, tiêu tan.
Khi kết hợp, 取消 mang ý nghĩa “lấy đi sự tồn tại” hoặc “xóa bỏ” một thứ gì đó, dẫn đến việc hủy bỏ hoàn toàn.

Sắc thái sử dụng:

取消 mang tính trung lập, được dùng trong cả văn nói và văn viết, từ các tình huống thông thường (như hủy vé máy bay) đến các ngữ cảnh trang trọng (như hủy hợp đồng hoặc chính sách).
Từ này thường được dùng khi hành động hủy bỏ là có chủ ý, được quyết định bởi một cá nhân, tổ chức, hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Trong một số trường hợp, 取消 có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ đồng nghĩa như 废除 (fèichú), vốn mang tính mạnh mẽ và trang trọng hơn, thường dùng cho các quy định hoặc luật lệ.

  1. Loại từ
    取消 là một động từ (动词, dòngcí) trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động hủy bỏ hoặc bãi bỏ. Nó thường được dùng với tân ngữ cụ thể (như một sự kiện, kế hoạch, hoặc hợp đồng) và đôi khi có thể đứng một mình trong ngữ cảnh rõ ràng.

Dùng làm động từ với tân ngữ:

我们取消了会议。
(Wǒmen qǔxiāo le huìyì.)
→ Chúng tôi đã hủy cuộc họp.

Dùng một mình (ngụ ý tân ngữ):

因为天气不好,活动取消了。
(Yīnwèi tiānqì bù hǎo, huódòng qǔxiāo le.)
→ Vì thời tiết xấu, hoạt động đã bị hủy.

  1. Cấu trúc câu phổ biến với 取消
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 取消:

主语 + 取消 + 宾语
(Chủ ngữ + hủy bỏ + tân ngữ)
→ Diễn tả hành động hủy bỏ một sự kiện, kế hoạch, hoặc cam kết cụ thể.
Ví dụ:

公司取消了今年的年会。
(Gōngsī qǔxiāo le jīnnián de niánhuì.)
→ Công ty đã hủy buổi tiệc tất niên năm nay.

因为 + 原因, + 主语 + 取消 + 宾语
(Vì + lý do, + chủ ngữ + hủy bỏ + tân ngữ)
→ Chỉ lý do dẫn đến việc hủy bỏ.
Ví dụ:

因为疫情,学校取消了毕业典礼。
(Yīnwèi yìqíng, xuéxiào qǔxiāo le bìyè diǎnlǐ.)
→ Vì đại dịch, trường học đã hủy lễ tốt nghiệp.

宾语 + 被 + 主语 + 取消
(Tân ngữ + bị + chủ ngữ + hủy bỏ)
→ Dùng cấu trúc bị động, nhấn mạnh đối tượng bị hủy bỏ.
Ví dụ:

航班被航空公司取消了。
(Hángbān bèi hángkōng gōngsī qǔxiāo le.)
→ Chuyến bay bị hãng hàng không hủy bỏ.

主语 + 不得不 + 取消 + 宾语
(Chủ ngữ + buộc phải + hủy bỏ + tân ngữ)
→ Nhấn mạnh sự hủy bỏ là bất đắc dĩ, do hoàn cảnh bắt buộc.
Ví dụ:

我们不得不取消旅行计划。
(Wǒmen bùdébù qǔxiāo lǚxíng jìhuà.)
→ Chúng tôi buộc phải hủy kế hoạch du lịch.

取消 + 了 + 宾语
(Hủy bỏ + rồi + tân ngữ)
→ Nhấn mạnh hành động hủy bỏ đã hoàn tất.
Ví dụ:

他们取消了晚上的演出。
(Tāmen qǔxiāo le wǎnshàng de yǎnchū.)
→ Họ đã hủy buổi biểu diễn tối nay.

  1. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể, minh họa cách dùng 取消 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ngữ cảnh: Hủy sự kiện do thời tiết

因为暴风雨,户外活动取消了。
(Yīnwèi bàofēngyǔ, hùwài huódòng qǔxiāo le.)
→ Vì bão, hoạt động ngoài trời đã bị hủy.

Ngữ cảnh: Hủy chuyến bay

航空公司因技术问题取消了这个航班。
(Hángkōng gōngsī yīn jìshù wèntí qǔxiāo le zhège hángbān.)
→ Hãng hàng không hủy chuyến bay này vì vấn đề kỹ thuật.

Ngữ cảnh: Hủy kế hoạch cá nhân

我临时有事,所以取消了和朋友的聚会。
(Wǒ línshí yǒushì, suǒyǐ qǔxiāo le hé péngyǒu de jùhuì.)
→ Tôi có việc đột xuất, nên đã hủy buổi tụ họp với bạn bè.

Ngữ cảnh: Hủy hợp đồng

双方协商后决定取消合同。
(Shuāngfāng xiéshāng hòu juédìng qǔxiāo hétóng.)
→ Hai bên sau khi thương lượng đã quyết định hủy hợp đồng.
Ngữ cảnh: Hủy đặt chỗ

他取消了酒店的预订,因为行程改变了。
(Tā qǔxiāo le jiǔdiàn de yùdìng, yīnwèi xíngchéng gǎibiàn le.)
→ Anh ấy hủy đặt phòng khách sạn vì lịch trình đã thay đổi.

Ngữ cảnh: Hủy bỏ quy định

学校取消了学生必须穿校服的规定。
(Xuéxiào qǔxiāo le xuéshēng bìxū chuān xiàofú de guīdìng.)
→ Trường học đã hủy quy định học sinh phải mặc đồng phục.

Ngữ cảnh: Hủy vé xem phim

我临时有事,取消了今晚的电影票。
(Wǒ línshí yǒushì, qǔxiāo le jīnwǎn de diànyǐng piào.)
→ Tôi có việc đột xuất, nên đã hủy vé xem phim tối nay.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng 取消

Sắc thái ngữ cảnh:

取消 thường được dùng trong các tình huống cụ thể như hủy sự kiện, kế hoạch, hoặc đặt chỗ. Nó mang tính trung lập, không quá trang trọng như 废除 (fèichú), vốn thường dùng cho các quy định, luật lệ, hoặc chính sách.
Ví dụ: 政府废除了这项法律,而不是取消。
(Zhèngfǔ fèichú le zhè xiàng fǎlǜ, ér bùshì qǔxiāo.)
→ Chính phủ đã bãi bỏ luật này, không phải hủy bỏ.

Kết hợp với từ khác:

取消预订 (qǔxiāo yùdìng): Hủy đặt chỗ (khách sạn, vé máy bay, nhà hàng).

Ví dụ: 我取消了餐厅的预订。
(Wǒ qǔxiāo le cāntīng de yùdìng.)
→ Tôi đã hủy đặt chỗ ở nhà hàng.

取消资格 (qǔxiāo zīgé): Hủy tư cách, tư cách tham gia.

Ví dụ: 他因作弊被取消了比赛资格。
(Tā yīn zuòbì bèi qǔxiāo le bǐsài zīgé.)
→ Anh ấy bị hủy tư cách thi đấu vì gian lận.

取消计划 (qǔxiāo jìhuà): Hủy kế hoạch.

Ví dụ: 我们取消了周末的旅行计划。
(Wǒmen qǔxiāo le zhōumò de lǚxíng jìhuà.)
→ Chúng tôi đã hủy kế hoạch du lịch cuối tuần.

So sánh với từ đồng nghĩa:

废除 (fèichú): Bãi bỏ, thường dùng cho luật lệ, quy định, hoặc chính sách, mang tính trang trọng hơn.

Ví dụ: 奴隶制已经被废除了。
(Núlìzhì yǐjīng bèi fèichú le.)
→ Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ.

撤销 (chèxiāo): Hủy bỏ, thu hồi, thường dùng trong các ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý, như thu hồi quyết định hoặc giấy phép.

Ví dụ: 法院撤销了这个判决。
(Fǎyuàn chèxiāo le zhège pànjué.)
→ Tòa án đã thu hồi phán quyết này.

中止 (zhōngzhǐ): Tạm dừng, chấm dứt tạm thời, khác với 取消 là hủy bỏ hoàn toàn.

Ví dụ: 项目因资金问题暂时中止。
(Xiàngmù yīn zījīn wèntí zhànshí zhōngzhǐ.)
→ Dự án tạm thời bị dừng lại vì vấn đề tài chính.

Lưu ý văn hóa:

Ở Trung Quốc, 取消 được dùng phổ biến trong các tình huống như hủy vé máy bay, tàu hỏa, hoặc đặt chỗ khách sạn, đặc biệt trong bối cảnh giao dịch trực tuyến. Trong văn hóa giao tiếp, khi hủy bỏ một cam kết (như cuộc hẹn), người Trung Quốc thường kèm theo lời giải thích để thể hiện sự lịch sự.
Ví dụ: 很抱歉,我因病取消了我们的约会。
(Hěn bàoqiàn, wǒ yīn bìng qǔxiāo le wǒmen de yuēhuì.)
→ Tôi rất tiếc, tôi đã hủy cuộc hẹn của chúng ta vì bị ốm.

Nghĩa của 取消
取消 (qǔxiāo) nghĩa là hủy, bãi bỏ, xóa bỏ hoặc chấm dứt một sự việc/kế hoạch/quy định đã được sắp đặt, đặt trước hoặc đang có hiệu lực. Dùng trong các tình huống như hủy cuộc hẹn, hủy đơn hàng, hủy chuyến bay, hủy cuộc họp, hủy sự kiện, hủy đăng ký. Sắc thái trung tính, tập trung vào hành động “không thực hiện nữa” hoặc “rút lại hiệu lực”.

Loại từ và sắc thái
Loại từ: Động từ.

Phạm vi dùng: Chính thức và đời thường (công việc, du lịch, mua sắm, pháp lý).

Sắc thái: Trung tính; nhấn mạnh quyết định/hành động hủy bỏ. Khi gắn với hệ thống/quyền hạn có thể mang tính trang trọng hơn.

Phân biệt liên quan
取消 vs 撤销:

取消: hủy sự kiện/kế hoạch/quy định đã định trước (cuộc họp, chuyến bay, đặt phòng).

撤销: hủy bỏ về mặt pháp lý/hành chính, rút lại hiệu lực đã cấp (quyền, tư cách, quyết định).

取消 vs 终止:

取消: thường xảy ra trước khi việc bắt đầu hoặc giữa chừng nhưng dừng toàn bộ.

终止: chấm dứt một quá trình/hợp đồng đã có hiệu lực sau một thời gian, có tính kết thúc theo điều kiện.

取消 vs 作废:

取消: hành động hủy.

作废: trở thành vô hiệu (kết quả/giấy tờ không còn giá trị).

取消 vs 退订/退票:

取消: hủy chung (hủy đặt trước).

退订/退票: hủy kèm thao tác hoàn/trả (hủy đăng ký, trả vé).

Mẫu câu và cấu trúc thường gặp
Chủ ngữ + 取消 + đối tượng:

Ví dụ: 我们取消了会议。 → Chúng tôi đã hủy cuộc họp.

由于/因为 + lý do + 取消 + sự việc:

Ví dụ: 由于天气原因取消航班。 → Hủy chuyến bay do thời tiết.

取消 + 预订/订单/活动/航班/会议/考试:

Ví dụ: 取消订单、取消预订、取消活动、取消航班、取消会议、取消考试.

被 + 取消: Bị hủy (bị động).

Ví dụ: 活动被取消了。 → Sự kiện đã bị hủy.

申请/要求 + 取消 + nội dung:

Ví dụ: 申请取消预约。 → Xin hủy lịch hẹn.

取消 + 权利/资格/优惠: Hủy bỏ quyền/tư cách/ưu đãi.

Ví dụ: 取消资格。 → Hủy tư cách.

30 ví dụ tiếng Trung kèm pinyin và tiếng Việt
Ví dụ: 我们决定取消今天的会议。 Wǒmen juédìng qǔxiāo jīntiān de huìyì. Chúng tôi quyết định hủy cuộc họp hôm nay.

Ví dụ: 由于暴雨,活动被取消了。 Yóuyú bàoyǔ, huódòng bèi qǔxiāo le. Do mưa lớn, sự kiện đã bị hủy.

Ví dụ: 我临时有事,只好取消约会。 Wǒ línshí yǒu shì, zhǐhǎo qǔxiāo yuēhuì. Tôi có việc đột xuất, đành hủy cuộc hẹn.

Ví dụ: 航班因技术问题取消。 Hángbān yīn jìshù wèntí qǔxiāo. Chuyến bay bị hủy do vấn đề kỹ thuật.

Ví dụ: 商店已经取消了我的订单。 Shāngdiàn yǐjīng qǔxiāo le wǒ de dìngdān. Cửa hàng đã hủy đơn hàng của tôi.

Ví dụ: 如果你改变主意,可以取消预订。 Rúguǒ nǐ gǎibiàn zhǔyì, kěyǐ qǔxiāo yùdìng. Nếu bạn đổi ý, có thể hủy đặt trước.

Ví dụ: 老师通知我们考试取消。 Lǎoshī tōngzhī wǒmen kǎoshì qǔxiāo. Thầy cô thông báo kỳ thi bị hủy.

Ví dụ: 他们取消了原定的发布会。 Tāmen qǔxiāo le yuándìng de fābùhuì. Họ đã hủy buổi họp báo dự định.

Ví dụ: 酒店帮我取消了明天的房间预订。 Jiǔdiàn bāng wǒ qǔxiāo le míngtiān de fángjiān yùdìng. Khách sạn giúp tôi hủy đặt phòng ngày mai.

Ví dụ: 因安全考虑,比赛临时取消。 Yīn ānquán kǎolǜ, bǐsài línshí qǔxiāo. Vì cân nhắc an toàn, trận đấu bị hủy tạm thời.

Ví dụ: 我提交了取消订单的申请。 Wǒ tíjiāo le qǔxiāo dìngdān de shēnqǐng. Tôi đã nộp yêu cầu hủy đơn hàng.

Ví dụ: 这个政策后来被取消。 Zhège zhèngcè hòulái bèi qǔxiāo. Chính sách này sau đó bị bãi bỏ.

Ví dụ: 我想取消订阅,请帮我处理。 Wǒ xiǎng qǔxiāo dìngyuè, qǐng bāng wǒ chǔlǐ. Tôi muốn hủy đăng ký, xin giúp tôi xử lý.

Ví dụ: 订单已取消并完成退款。 Dìngdān yǐ qǔxiāo bìng wánchéng tuìkuǎn. Đơn hàng đã hủy và hoàn tiền xong.

Ví dụ: 如果迟到超过十五分钟,预约将被取消。 Rúguǒ chídào chāoguò shíwǔ fēnzhōng, yùyuē jiāng bèi qǔxiāo. Nếu đến muộn quá 15 phút, lịch hẹn sẽ bị hủy.

Ví dụ: 公司取消了不合理的补贴。 Gōngsī qǔxiāo le bù hélǐ de bǔtiē. Công ty bãi bỏ khoản trợ cấp không hợp lý.

Ví dụ: 由于经费不足,项目被迫取消。 Yóuyú jīngfèi bùzú, xiàngmù bèipò qǔxiāo. Do thiếu kinh phí, dự án buộc phải hủy.

Ví dụ: 你可以在付款前取消购物车中的商品。 Nǐ kěyǐ zài fùkuǎn qián qǔxiāo gòuwùchē zhōng de shāngpǐn. Bạn có thể hủy sản phẩm trong giỏ trước khi thanh toán.

Ví dụ: 我们打算取消线下活动,改为线上举行。 Wǒmen dǎsuàn qǔxiāo xiànxià huódòng, gǎi wéi xiànshàng jǔxíng. Chúng tôi định hủy hoạt động offline, chuyển sang online.

Ví dụ: 这条优惠已被取消,无法再使用。 Zhè tiáo yōuhuì yǐ bèi qǔxiāo, wúfǎ zài shǐyòng. Ưu đãi này đã bị hủy, không thể dùng lại.

Ví dụ: 请确认是否要取消操作。 Qǐng quèrèn shìfǒu yào qǔxiāo cāozuò. Vui lòng xác nhận có muốn hủy thao tác không.

Ví dụ: 我们取消了不必要的开支。 Wǒmen qǔxiāo le bù bìyào de kāizhī. Chúng tôi đã cắt bỏ chi tiêu không cần thiết.

Ví dụ: 会议取消,改期另行通知。 Huìyì qǔxiāo, gǎiqī lìngxíng tōngzhī. Cuộc họp hủy, đổi ngày sẽ thông báo sau.

Ví dụ: 因不可抗力,合同部分条款取消。 Yīn bùkě kànglì, hétóng bùfèn tiáokuǎn qǔxiāo. Do bất khả kháng, một số điều khoản hợp đồng bị hủy.

Ví dụ: 我误操作取消了所有提醒。 Wǒ wù cāozuò qǔxiāo le suǒyǒu tíxǐng. Tôi thao tác nhầm, hủy toàn bộ nhắc nhở.

Ví dụ: 系统提示预约被自动取消。 Xìtǒng tíshì yùyuē bèi zìdòng qǔxiāo. Hệ thống báo lịch hẹn đã tự động hủy.

Ví dụ: 他们取消了线下报名,改为网上报名。 Tāmen qǔxiāo le xiànxià bàomíng, gǎi wéi wǎngshàng bàomíng. Họ hủy đăng ký trực tiếp, chuyển sang đăng ký online.

Ví dụ: 活动因人数不足而取消。 Huódòng yīn rénshù bùzú ér qǔxiāo. Sự kiện bị hủy do số người không đủ.

Ví dụ: 我申请取消会员并删除个人信息。 Wǒ shēnqǐng qǔxiāo huìyuán bìng shānchú gèrén xìnxī. Tôi xin hủy tư cách hội viên và xóa thông tin cá nhân.

Ví dụ: 订单还没发货,可以立即取消。 Dìngdān hái méi fāhuò, kěyǐ lìjí qǔxiāo. Đơn hàng chưa giao, có thể hủy ngay.

Gợi ý dùng tự nhiên
Dùng đúng đối tượng: 取消会议/订单/航班/考试/活动/预订 (hủy họp/đơn/chuyến/thi/sự kiện/đặt trước).

Lý do đi kèm: 由于/因为 + 天气/技术/经费/安全 + 取消 (do thời tiết/kỹ thuật/kinh phí/an toàn).

Bị động trang trọng: 被取消 để diễn đạt sự việc “bị hủy”.

Phân biệt sắc thái:

取消: hủy chung, dễ dùng trong đời thường.

撤销: thiên về pháp lý/quyết định/hồ sơ.

终止: kết thúc hợp đồng/quá trình đang hiệu lực.

作废: nói về trạng thái vô hiệu của giấy tờ/kết quả.

Nghĩa của 取消 (qǔxiāo)
“取消” nghĩa là hủy bỏ, bãi bỏ, xóa bỏ một kế hoạch, sự kiện, giao dịch, quyền lợi hay quy định đã dự định hoặc đang có hiệu lực. Dùng trong đời sống (hủy cuộc hẹn, đặt chỗ, đơn hàng), công việc (hủy cuộc họp), công nghệ (nút “hủy”), và pháp lý/quy định (hủy chính sách, hủy tư cách).

Loại từ và từ liên quan
Loại từ: Động từ.

Tính chất: Ngoại động từ; có thể dùng bị động với 被 (bèi) → “bị hủy”.

Danh từ hóa: 取消 có thể được danh từ hóa trong văn viết (việc hủy), nhưng thường dùng động từ.

Cụm điển hình:

取消订单/预约/预订/活动/会议/航班/考试: hủy đơn hàng/cuộc hẹn/đặt chỗ/sự kiện/cuộc họp/chuyến bay/kỳ thi.

取消资格/权限/限制/政策: hủy tư cách/quyền hạn/giới hạn/chính sách.

取消关注/订阅: hủy theo dõi/hủy đăng ký.

取消按钮: nút hủy (UI).

Từ gần nghĩa:

终止: chấm dứt (quá trình đang diễn ra).

撤销: hủy bỏ, thu hồi (sắc thái pháp lý/quan phương).

作废: làm vô hiệu, không còn hiệu lực (thẻ, phiếu, tài liệu).

Cấu trúc và cách dùng thường gặp
Chủ ngữ + 取消 + đối tượng: hành động hủy trực tiếp.

Đối tượng + 被 + 取消: bị động, nhấn mạnh “bị hủy”.

由于/因为 + nguyên nhân,+ 对象 + 被取消: nêu lý do.

决定/宣布 + 取消 + đối tượng: quyết định/thông báo hủy.

把 + 对象 + 取消了: đưa đối tượng vào tân ngữ trước động từ (khẩu ngữ nhấn mạnh).

可选 bổ nghĩa mức độ/thời điểm: 立即/临时/最终/部分/全面 + 取消.

Phân biệt ngữ nghĩa tinh tế
取消 vs 终止: 取消 thường “không diễn ra nữa” (trước khi bắt đầu); 终止 là chấm dứt thứ đang diễn ra.

取消 vs 撤销: 撤销 hay dùng cho quyết định, văn bản, quyền pháp lý; 取消 dùng rộng, phổ thông.

取消 vs 作废: 作废 nhấn vào trạng thái “vô hiệu” của vật/chứng từ; 取消 nhấn vào hành vi hủy.

Lưu ý ngữ dụng
Lịch sự: Hủy cuộc hẹn/đặt chỗ nên kèm lý do và xin lỗi: 不好意思/抱歉,我需要取消….

Thời điểm: Nói rõ “trước/đúng hạn/khẩn cấp”: 在截止日期前取消、紧急取消、临时取消.

Hệ thống/ứng dụng: “取消按钮/操作/任务” là cách nói quen thuộc trong UI/IT.

30 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Nhóm A: Hủy sự kiện/kế hoạch
Ví dụ: 我们决定取消今天的会议。 Wǒmen juédìng qǔxiāo jīntiān de huìyì. Chúng tôi quyết định hủy cuộc họp hôm nay.

Ví dụ: 由于天气原因,活动被取消了。 Yóuyú tiānqì yuányīn, huódòng bèi qǔxiāo le. Do thời tiết, hoạt động đã bị hủy.

Ví dụ: 学校宣布取消期末考试。 Xuéxiào xuānbù qǔxiāo qīmò kǎoshì. Trường tuyên bố hủy kỳ thi cuối kỳ.

Ví dụ: 我临时取消了旅行计划。 Wǒ línshí qǔxiāo le lǚxíng jìhuà. Tôi đã hủy kế hoạch du lịch vào phút chót.

Ví dụ: 航班因故障而取消。 Hángbān yīn gùzhàng ér qǔxiāo. Chuyến bay bị hủy do sự cố.

Nhóm B: Hủy đặt chỗ/cuộc hẹn/đăng ký
Ví dụ: 我需要取消明天的预约。 Wǒ xūyào qǔxiāo míngtiān de yùyuē. Tôi cần hủy cuộc hẹn ngày mai.

Ví dụ: 他取消了酒店预订。 Tā qǔxiāo le jiǔdiàn yùdìng. Anh ấy đã hủy đặt phòng khách sạn.

Ví dụ: 如果计划有变,请及时取消。 Rúguǒ jìhuà yǒu biàn, qǐng jíshí qǔxiāo. Nếu kế hoạch thay đổi, xin hủy kịp thời.

Ví dụ: 我已经取消了餐厅的预约。 Wǒ yǐjīng qǔxiāo le cāntīng de yùyuē. Tôi đã hủy đặt chỗ nhà hàng.

Ví dụ: 抱歉,我得取消这次会面。 Bàoqiàn, wǒ děi qǔxiāo zhè cì huìmiàn. Xin lỗi, tôi phải hủy cuộc gặp này.

Nhóm C: Hủy đơn hàng/giao dịch
Ví dụ: 由于缺货,商店取消了我的订单。 Yóuyú quēhuò, shāngdiàn qǔxiāo le wǒ de dìngdān. Do hết hàng, cửa hàng đã hủy đơn của tôi.

Ví dụ: 你可以在付款前取消订单。 Nǐ kěyǐ zài fùkuǎn qián qǔxiāo dìngdān. Bạn có thể hủy đơn trước khi thanh toán.

Ví dụ: 系统提示:订单取消成功。 Xìtǒng tíshì: dìngdān qǔxiāo chénggōng. Hệ thống báo: hủy đơn hàng thành công.

Ví dụ: 因支付失败,交易被取消。 Yīn zhīfù shībài, jiāoyì bèi qǔxiāo. Do thanh toán thất bại, giao dịch bị hủy.

Ví dụ: 我申请取消订阅并退款。 Wǒ shēnqǐng qǔxiāo dìngyuè bìng tuìkuǎn. Tôi yêu cầu hủy đăng ký và hoàn tiền.

Nhóm D: Quy định/quyền hạn/chính sách
Ví dụ: 公司取消了旧的奖励政策。 Gōngsī qǔxiāo le jiù de jiǎnglì zhèngcè. Công ty đã hủy chính sách thưởng cũ.

Ví dụ: 他的参赛资格被取消。 Tā de cānsài zīgé bèi qǔxiāo. Tư cách dự thi của anh ấy bị hủy.

Ví dụ: 请取消不合理的限制。 Qǐng qǔxiāo bù hélǐ de xiànzhì. Xin hãy hủy các hạn chế bất hợp lý.

Ví dụ: 该通知现已取消。 Gāi tōngzhī xiàn yǐ qǔxiāo. Thông báo đó hiện đã bị hủy.

Ví dụ: 我们决定取消审批流程中的一道手续。 Wǒmen juédìng qǔxiāo shěnpī liúchéng zhōng de yí dào shǒuxù. Chúng tôi quyết định bỏ một thủ tục trong quy trình phê duyệt.

Nhóm E: Bị động/lý do/thời điểm
Ví dụ: 演出因安全考虑被取消。 Yǎnchū yīn ānquán kǎolǜ bèi qǔxiāo. Buổi diễn bị hủy vì cân nhắc an toàn.

Ví dụ: 项目最终被取消了。 Xiàngmù zuìzhōng bèi qǔxiāo le. Dự án cuối cùng đã bị hủy.

Ví dụ: 因时间冲突,我把会议取消了。 Yīn shíjiān chōngtū, wǒ bǎ huìyì qǔxiāo le. Vì trùng lịch, tôi đã hủy cuộc họp.

Ví dụ: 我们不得不紧急取消活动。 Wǒmen bù dé bù jǐnjí qǔxiāo huódòng. Chúng tôi buộc phải khẩn cấp hủy sự kiện.

Ví dụ: 由于预算缩减,培训被取消。 Yóuyú yùsuàn suōjiǎn, péixùn bèi qǔxiāo. Do cắt giảm ngân sách, khóa đào tạo bị hủy.

Nhóm F: Công nghệ/UI/khẩu ngữ
Ví dụ: 点击“取消”按钮退出操作。 Diǎnjī “qǔxiāo” ànniǔ tuìchū cāozuò. Nhấn nút “hủy” để thoát thao tác.

Ví dụ: 这条请求可以随时取消。 Zhè tiáo qǐngqiú kěyǐ suíshí qǔxiāo. Yêu cầu này có thể hủy bất cứ lúc nào.

Ví dụ: 抱歉,我临时取消了,改天再约。 Bàoqiàn, wǒ línshí qǔxiāo le, gàitiān zài yuē. Xin lỗi, tôi hủy đột xuất, hẹn hôm khác.

Ví dụ: 订单取消后将无法恢复。 Dìngdān qǔxiāo hòu jiāng wúfǎ huīfù. Sau khi hủy đơn hàng sẽ không thể khôi phục.

Ví dụ: 你可以选择继续或取消。 Nǐ kěyǐ xuǎnzé jìxù huò qǔxiāo. Bạn có thể chọn tiếp tục hoặc hủy.

取消 (qǔxiāo) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “hủy bỏ, bãi bỏ, xóa bỏ, hủy đi”. Từ này được sử dụng rất rộng rãi trong đời sống hàng ngày, công việc, học tập, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến kế hoạch, cuộc hẹn, dịch vụ, hợp đồng, đặt chỗ, đơn hàng, chính sách…

  1. Giải thích chi tiết

取消 có nghĩa là chấm dứt, không tiếp tục thực hiện một việc đã được lên kế hoạch, đã được sắp xếp hoặc đã được xác nhận trước đó.

Có thể chỉ việc đình chỉ, bãi bỏ một quyết định, chính sách, quyền lợi hoặc hoạt động nào đó.

Dùng để hủy cuộc họp, vé tàu, đặt phòng, đơn hàng, hợp đồng, chương trình, sự kiện, quyền hạn…

Ví dụ:

取消会议 (qǔxiāo huìyì) – hủy cuộc họp

取消订单 (qǔxiāo dìngdān) – hủy đơn hàng

取消预订 (qǔxiāo yùdìng) – hủy đặt chỗ

取消资格 (qǔxiāo zīgé) – hủy tư cách / tước quyền

  1. Loại từ

Động từ (Verb)

Thường đi kèm với tân ngữ chỉ sự việc bị hủy: 会议 (cuộc họp), 航班 (chuyến bay), 预订 (đặt trước), 订单 (đơn hàng), 比赛 (trận đấu), 政策 (chính sách)…

Cấu trúc câu phổ biến:

取消 + danh từ (đối tượng bị hủy)

取消 + 动作 (hành động bị hủy)

  1. Mẫu câu cơ bản

我们不得不取消会议。
(Wǒmen bùdébù qǔxiāo huìyì.)
Chúng tôi buộc phải hủy cuộc họp.

由于天气原因,航班被取消了。
(Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān bèi qǔxiāo le.)
Vì lý do thời tiết, chuyến bay đã bị hủy.

你可以随时取消订单。
(Nǐ kěyǐ suíshí qǔxiāo dìngdān.)
Bạn có thể hủy đơn hàng bất cứ lúc nào.

  1. 30 mẫu câu ví dụ chi tiết với 取消

他们决定取消明天的聚会。
(Tāmen juédìng qǔxiāo míngtiān de jùhuì.)
Họ quyết định hủy buổi tụ tập ngày mai.

因为下雨,比赛被取消了。
(Yīnwèi xiàyǔ, bǐsài bèi qǔxiāo le.)
Vì trời mưa, trận đấu đã bị hủy.

我想取消今晚的预约。
(Wǒ xiǎng qǔxiāo jīnwǎn de yùyuē.)
Tôi muốn hủy cuộc hẹn tối nay.

这项活动临时取消了。
(Zhè xiàng huódòng línshí qǔxiāo le.)
Hoạt động này bị hủy đột xuất.

航空公司取消了很多航班。
(Hángkōng gōngsī qǔxiāo le hěn duō hángbān.)
Hãng hàng không đã hủy nhiều chuyến bay.

你可以在线取消预订。
(Nǐ kěyǐ zàixiàn qǔxiāo yùdìng.)
Bạn có thể hủy đặt chỗ trực tuyến.

会议取消后,大家都很失望。
(Huìyì qǔxiāo hòu, dàjiā dōu hěn shīwàng.)
Sau khi cuộc họp bị hủy, mọi người đều thất vọng.

如果迟到太久,他们可能会取消订单。
(Rúguǒ chídào tài jiǔ, tāmen kěnéng huì qǔxiāo dìngdān.)
Nếu đến trễ quá lâu, họ có thể sẽ hủy đơn hàng.

他因为违规而被取消资格。
(Tā yīnwèi wéiguī ér bèi qǔxiāo zīgé.)
Anh ấy bị hủy tư cách vì vi phạm quy định.

我打电话去取消了火车票。
(Wǒ dǎ diànhuà qù qǔxiāo le huǒchē piào.)
Tôi đã gọi điện để hủy vé tàu.

我们决定取消这项计划。
(Wǒmen juédìng qǔxiāo zhè xiàng jìhuà.)
Chúng tôi quyết định hủy kế hoạch này.

由于经济原因,公司取消了招聘。
(Yóuyú jīngjì yuányīn, gōngsī qǔxiāo le zhāopìn.)
Vì lý do kinh tế, công ty đã hủy việc tuyển dụng.

他突然取消了旅行。
(Tā tūrán qǔxiāo le lǚxíng.)
Anh ấy đột nhiên hủy chuyến du lịch.

如果你不满意,可以随时取消合同。
(Rúguǒ nǐ bù mǎnyì, kěyǐ suíshí qǔxiāo hétóng.)
Nếu bạn không hài lòng, có thể hủy hợp đồng bất cứ lúc nào.

这项服务可以免费取消。
(Zhè xiàng fúwù kěyǐ miǎnfèi qǔxiāo.)
Dịch vụ này có thể hủy miễn phí.

因为人数不够,课程被取消了。
(Yīnwèi rénshù bù gòu, kèchéng bèi qǔxiāo le.)
Vì không đủ học viên, khóa học đã bị hủy.

他取消了对她的关注。
(Tā qǔxiāo le duì tā de guānzhù.)
Anh ấy đã hủy theo dõi cô ấy.

如果付款失败,系统会自动取消订单。
(Rúguǒ fùkuǎn shībài, xìtǒng huì zìdòng qǔxiāo dìngdān.)
Nếu thanh toán thất bại, hệ thống sẽ tự động hủy đơn hàng.

他们取消了原定的演出计划。
(Tāmen qǔxiāo le yuándìng de yǎnchū jìhuà.)
Họ đã hủy kế hoạch biểu diễn đã định trước.

取消政策写在合同里。
(Qǔxiāo zhèngcè xiě zài hétóng lǐ.)
Chính sách hủy được ghi trong hợp đồng.

他打算取消信用卡。
(Tā dǎsuàn qǔxiāo xìnyòngkǎ.)
Anh ấy định hủy thẻ tín dụng.

我们临时取消了会议。
(Wǒmen línshí qǔxiāo le huìyì.)
Chúng tôi đã hủy cuộc họp vào phút chót.

酒店允许客人提前24小时取消预订。
(Jiǔdiàn yǔnxǔ kèrén tíqián 24 xiǎoshí qǔxiāo yùdìng.)
Khách sạn cho phép khách hủy đặt phòng trước 24 giờ.

这场演唱会因故取消。
(Zhè chǎng yǎnchànghuì yīn gù qǔxiāo.)
Buổi hòa nhạc này bị hủy vì sự cố.

他要求取消所有的罚款。
(Tā yāoqiú qǔxiāo suǒyǒu de fákuǎn.)
Anh ấy yêu cầu hủy tất cả tiền phạt.

如果你取消订阅,将不再收到通知。
(Rúguǒ nǐ qǔxiāo dìngyuè, jiāng bù zài shōudào tōngzhī.)
Nếu bạn hủy đăng ký, sẽ không nhận thông báo nữa.

取消订单后,钱会退还到账户。
(Qǔxiāo dìngdān hòu, qián huì tuìhuán dào zhànghù.)
Sau khi hủy đơn hàng, tiền sẽ được hoàn về tài khoản.

因为疫情,很多国际航班被取消。
(Yīnwèi yìqíng, hěn duō guójì hángbān bèi qǔxiāo.)
Do dịch bệnh, nhiều chuyến bay quốc tế đã bị hủy.

取消会员后,你将失去所有特权。
(Qǔxiāo huìyuán hòu, nǐ jiāng shīqù suǒyǒu tèquán.)
Sau khi hủy hội viên, bạn sẽ mất tất cả quyền lợi đặc biệt.

我打算取消明天的面试安排。
(Wǒ dǎsuàn qǔxiāo míngtiān de miànshì ānpái.)
Tôi định hủy lịch phỏng vấn ngày mai.

  1. Từ vựng liên quan

取消订单 (qǔxiāo dìngdān) – hủy đơn hàng

取消预订 (qǔxiāo yùdìng) – hủy đặt chỗ

取消资格 (qǔxiāo zīgé) – hủy tư cách

取消关注 (qǔxiāo guānzhù) – hủy theo dõi

取消政策 (qǔxiāo zhèngcè) – chính sách hủy

取消合同 (qǔxiāo hétóng) – hủy hợp đồng

Giải thích chi tiết về từ “取消”
Từ “取消” (qǔ xiāo) là một động từ trong tiếng Trung Quốc (cả giản thể và phồn thể đều viết giống nhau), được sử dụng để chỉ hành động hủy bỏ, bãi bỏ, hoặc xóa bỏ một kế hoạch, sự kiện, thỏa thuận, hoặc một thứ gì đó đã được lên lịch hoặc xác định trước. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc dừng hoặc rút lại một quyết định, đặt chỗ, hoặc cam kết.

Nghĩa chính:

Là động từ: Chỉ hành động hủy bỏ một sự kiện, đặt chỗ, đăng ký, hoặc bất kỳ thứ gì đã được xác lập. Ví dụ: hủy vé máy bay, hủy cuộc họp, hủy đơn hàng.
Trong một số trường hợp hiếm, có thể được dùng như danh từ trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ “sự hủy bỏ” (cancellation), nhưng vai trò này ít phổ biến hơn.

Từ này được ghép từ hai chữ Hán:

“取” (qǔ): Nghĩa là “lấy”, “nắm lấy”, nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa “xóa bỏ” hoặc “rút lại”.
“消” (xiāo): Nghĩa là “biến mất”, “xóa bỏ”, hoặc “tan biến”.

Trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc, “取消” là một từ phổ biến, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh thực tế như giao thông, kinh doanh, giáo dục, hoặc quản lý hành chính. Nó mang tính trung lập, không có hàm ý tích cực hay tiêu cực, nhưng ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong ngành dịch vụ, hủy bỏ vé hoặc đặt chỗ là một hành động thường gặp, và từ này thường xuất hiện trong các thông báo hoặc giao tiếp chính thức.
Loại từ

Chính: Động từ (verb) – Chỉ hành động hủy bỏ.
Phụ: Hiếm khi làm danh từ (noun) trong các ngữ cảnh trang trọng, ví dụ: “取消的原因” (Qǔ xiāo de yuán yīn) – Lý do hủy bỏ.
Trong câu, “取消” thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ (đối tượng bị hủy).

Mẫu câu ví dụ

Cấu trúc cơ bản (động từ): Chủ ngữ + 取消 + tân ngữ. Ví dụ: “我取消了机票” (Wǒ qǔ xiāo le jī piào) – Tôi đã hủy vé máy bay.
Hỏi về việc hủy bỏ: 主语 + 取消 + 了吗? Ví dụ: “你取消了订单了吗?” (Nǐ qǔ xiāo le dìng dān le ma?) – Bạn đã hủy đơn hàng chưa?
Lý do hủy bỏ: 取消 + tân ngữ + 因为 + lý do. Ví dụ: “会议取消了因为天气不好” (Huì yì qǔ xiāo le yīn wèi tiān qì bù hǎo) – Cuộc họp bị hủy vì thời tiết xấu.
Thụ động: Tân ngữ + 被 + 取消. Ví dụ: “比赛被取消了” (Bǐ sài bèi qǔ xiāo le) – Trận đấu đã bị hủy.

Nhiều ví dụ (với phiên âm Pinyin và dịch tiếng Việt)
Dưới đây là một số ví dụ câu sử dụng “取消” ở các ngữ cảnh khác nhau. Tôi sẽ cung cấp:

Câu gốc tiếng Trung (giản thể).
Phiên âm (Pinyin).
Dịch nghĩa tiếng Việt.

Ví dụ cơ bản (hủy vé):
Tiếng Trung: 我取消了明天的高铁票。
Pinyin: Wǒ qǔ xiāo le míng tiān de gāo tiě piào.
Tiếng Việt: Tôi đã hủy vé tàu cao tốc cho ngày mai.
Ví dụ trong công việc:
Tiếng Trung: 公司取消了下午的会议。
Pinyin: Gōng sī qǔ xiāo le xià wǔ de huì yì.
Tiếng Việt: Công ty đã hủy cuộc họp chiều nay.
Ví dụ về sự kiện:
Tiếng Trung: 由于大雨,音乐会被取消了。
Pinyin: Yóu yú dà yǔ, yīn yuè huì bèi qǔ xiāo le.
Tiếng Việt: Do trời mưa lớn, buổi hòa nhạc đã bị hủy.
Ví dụ trong mua sắm trực tuyến:
Tiếng Trung: 我不想要这个商品,所以取消了订单。
Pinyin: Wǒ bù xiǎng yào zhè ge shāng pǐn, suǒ yǐ qǔ xiāo le dìng dān.
Tiếng Việt: Tôi không muốn món hàng này, nên đã hủy đơn hàng.
Ví dụ hỏi về việc hủy bỏ:
Tiếng Trung: 你取消了酒店预订了吗?
Pinyin: Nǐ qǔ xiāo le jiǔ diàn yù dìng le ma?
Tiếng Việt: Bạn đã hủy đặt phòng khách sạn chưa?
Ví dụ trong giáo dục:
Tiếng Trung: 学校取消了今天的考试。
Pinyin: Xué xiào qǔ xiāo le jīn tiān de kǎo shì.
Tiếng Việt: Trường học đã hủy kỳ thi hôm nay.
Ví dụ trong giao thông:
Tiếng Trung: 航班因雾霾被取消了。
Pinyin: Háng bān yīn wù mái bèi qǔ xiāo le.
Tiếng Việt: Chuyến bay bị hủy do sương mù.
Ví dụ trong ngữ cảnh pháp lý:
Tiếng Trung: 法院取消了他的资格。
Pinyin: Fǎ yuàn qǔ xiāo le tā de zī gé.
Tiếng Việt: Tòa án đã hủy tư cách của anh ta.
Ví dụ trong thể thao:
Tiếng Trung: 比赛因为场地问题被取消了。
Pinyin: Bǐ sài yīn wèi chǎng dì wèn tí bèi qǔ xiāo le.
Tiếng Việt: Trận đấu bị hủy vì vấn đề sân bãi.
Ví dụ trong ngữ cảnh cá nhân:
Tiếng Trung: 我取消了和朋友的聚会,因为我生病了。
Pinyin: Wǒ qǔ xiāo le hé péng yǒu de jù huì, yīn wèi wǒ shēng bìng le.
Tiếng Việt: Tôi đã hủy buổi tụ họp với bạn bè vì tôi bị ốm.

  1. 取消 là gì?

取消 (qǔxiāo) nghĩa là hủy bỏ, bãi bỏ, xóa bỏ, hủy đi một sự việc, kế hoạch, quyết định, quyền lợi, hoặc hoạt động nào đó.

Từ này thường dùng khi kế hoạch không thể tiến hành, sự kiện bị hủy, quyết định không còn hiệu lực, hoặc khi xóa bỏ một cái gì đó.

  1. Loại từ

Động từ (动词 dòngcí)

  1. Cách dùng chính

取消计划 (qǔxiāo jìhuà) – hủy bỏ kế hoạch

取消订单 (qǔxiāo dìngdān) – hủy đơn hàng

取消会议 (qǔxiāo huìyì) – hủy cuộc họp

取消资格 (qǔxiāo zīgé) – hủy bỏ tư cách / loại bỏ

取消航班 (qǔxiāo hángbān) – hủy chuyến bay

  1. Mẫu câu cơ bản

我们不得不取消会议。
Wǒmen bùdébù qǔxiāo huìyì.
Chúng tôi buộc phải hủy cuộc họp.

他因为作弊而被取消资格。
Tā yīnwèi zuòbì ér bèi qǔxiāo zīgé.
Anh ấy bị hủy tư cách vì gian lận.

  1. 30 mẫu câu với 取消

会议因为天气不好被取消了。
Huìyì yīnwèi tiānqì bù hǎo bèi qǔxiāo le.
Cuộc họp bị hủy vì thời tiết xấu.

我临时有事,不得不取消约会。
Wǒ línshí yǒu shì, bùdébù qǔxiāo yuēhuì.
Tôi có việc gấp, buộc phải hủy cuộc hẹn.

他们决定取消这个计划。
Tāmen juédìng qǔxiāo zhège jìhuà.
Họ quyết định hủy kế hoạch này.

航班因故障被取消。
Hángbān yīn gùzhàng bèi qǔxiāo.
Chuyến bay bị hủy do trục trặc.

你可以随时取消订单。
Nǐ kěyǐ suíshí qǔxiāo dìngdān.
Bạn có thể hủy đơn hàng bất cứ lúc nào.

这次考试他因迟到被取消资格。
Zhè cì kǎoshì tā yīn chídào bèi qǔxiāo zīgé.
Kỳ thi này anh ấy bị hủy tư cách vì đến muộn.

比赛因雨取消。
Bǐsài yīn yǔ qǔxiāo.
Trận đấu bị hủy do trời mưa.

我已经取消了明天的行程。
Wǒ yǐjīng qǔxiāo le míngtiān de xíngchéng.
Tôi đã hủy lịch trình ngày mai.

他突然要求取消合同。
Tā tūrán yāoqiú qǔxiāo hétóng.
Anh ấy đột nhiên yêu cầu hủy hợp đồng.

如果你不满意,可以取消预订。
Rúguǒ nǐ bù mǎnyì, kěyǐ qǔxiāo yùdìng.
Nếu bạn không hài lòng, có thể hủy đặt trước.

因疫情,很多活动被取消。
Yīn yìqíng, hěn duō huódòng bèi qǔxiāo.
Vì dịch bệnh, nhiều hoạt động đã bị hủy.

他想取消婚礼。
Tā xiǎng qǔxiāo hūnlǐ.
Anh ấy muốn hủy đám cưới.

老板取消了这次会议。
Lǎobǎn qǔxiāo le zhè cì huìyì.
Ông chủ đã hủy cuộc họp lần này.

我想取消我的报名。
Wǒ xiǎng qǔxiāo wǒ de bàomíng.
Tôi muốn hủy việc đăng ký của mình.

如果下大雪,比赛将被取消。
Rúguǒ xià dàxuě, bǐsài jiāng bèi qǔxiāo.
Nếu có tuyết rơi lớn, trận đấu sẽ bị hủy.

他被取消了奖学金资格。
Tā bèi qǔxiāo le jiǎngxuéjīn zīgé.
Anh ấy bị hủy tư cách nhận học bổng.

我们取消了这趟旅行。
Wǒmen qǔxiāo le zhè tàng lǚxíng.
Chúng tôi đã hủy chuyến du lịch này.

你可以选择取消或者继续。
Nǐ kěyǐ xuǎnzé qǔxiāo huòzhě jìxù.
Bạn có thể chọn hủy hoặc tiếp tục.

订单已经取消成功。
Dìngdān yǐjīng qǔxiāo chénggōng.
Đơn hàng đã được hủy thành công.

他取消了原定的计划。
Tā qǔxiāo le yuándìng de jìhuà.
Anh ấy đã hủy kế hoạch dự định ban đầu.

因为资金不足,项目被取消了。
Yīnwèi zījīn bùzú, xiàngmù bèi qǔxiāo le.
Vì thiếu vốn, dự án đã bị hủy bỏ.

我临时取消了和朋友的见面。
Wǒ línshí qǔxiāo le hé péngyǒu de jiànmiàn.
Tôi đột ngột hủy buổi gặp bạn.

他被取消了投票权。
Tā bèi qǔxiāo le tóupiào quán.
Anh ấy bị hủy bỏ quyền bỏ phiếu.

取消这个功能会更方便。
Qǔxiāo zhège gōngnéng huì gèng fāngbiàn.
Hủy chức năng này sẽ tiện lợi hơn.

昨天的晚会临时取消了。
Zuótiān de wǎnhuì línshí qǔxiāo le.
Buổi tiệc tối qua đã bị hủy vào phút chót.

如果不满意,可以申请取消。
Rúguǒ bù mǎnyì, kěyǐ shēnqǐng qǔxiāo.
Nếu không hài lòng, có thể xin hủy.

取消订单需要提前通知。
Qǔxiāo dìngdān xūyào tíqián tōngzhī.
Hủy đơn hàng cần thông báo trước.

因安全原因,活动取消。
Yīn ānquán yuányīn, huódòng qǔxiāo.
Vì lý do an toàn, hoạt động bị hủy.

他取消了原来的账号。
Tā qǔxiāo le yuánlái de zhànghào.
Anh ấy đã hủy tài khoản cũ.

我不得不取消这个决定。
Wǒ bùdébù qǔxiāo zhège juédìng.
Tôi buộc phải hủy bỏ quyết định này.

  1. Định nghĩa chi tiết

取消 (qǔxiāo) nghĩa là hủy bỏ, xóa bỏ, bãi bỏ, hủy đi, chỉ hành động làm cho một sự việc, kế hoạch, quyết định, hợp đồng, sự kiện… không còn hiệu lực hoặc không tiến hành nữa.

Trong thực tế, 取消 thường dùng trong các tình huống như:

取消会议 (qǔxiāo huìyì) – hủy cuộc họp

取消订单 (qǔxiāo dìngdān) – hủy đơn hàng

取消资格 (qǔxiāo zīgé) – hủy tư cách

取消航班 (qǔxiāo hángbān) – hủy chuyến bay

  1. Loại từ

Động từ (动词 dòngcí): mang nghĩa “hủy bỏ”.

Ví dụ:
他们取消了比赛。
Tāmen qǔxiāole bǐsài.
Họ đã hủy bỏ trận đấu.

  1. Cấu trúc thường gặp

取消 + sự kiện/hoạt động
Ví dụ: 取消会议 – hủy bỏ cuộc họp.

因为…所以取消…
Ví dụ: 因为下雨,所以取消比赛。– Vì trời mưa nên hủy bỏ trận đấu.

取消 + 计划/安排
Ví dụ: 取消旅游计划 – hủy kế hoạch du lịch.

取消 + 权利/资格/优惠
Ví dụ: 取消会员资格 – hủy bỏ tư cách hội viên.

  1. 30 mẫu câu ví dụ với 取消

会议因为天气不好而取消了。
Huìyì yīnwèi tiānqì bù hǎo ér qǔxiāole.
Cuộc họp bị hủy vì thời tiết xấu.

他临时取消了和我的约会。
Tā línshí qǔxiāole hé wǒ de yuēhuì.
Anh ấy đột ngột hủy buổi hẹn với tôi.

我想取消这个订单。
Wǒ xiǎng qǔxiāo zhège dìngdān.
Tôi muốn hủy đơn hàng này.

因为疫情,很多航班被取消了。
Yīnwèi yìqíng, hěn duō hángbān bèi qǔxiāole.
Vì dịch bệnh, nhiều chuyến bay bị hủy.

老师取消了今天的考试。
Lǎoshī qǔxiāole jīntiān de kǎoshì.
Thầy giáo đã hủy kỳ thi hôm nay.

他们取消了结婚的计划。
Tāmen qǔxiāole jiéhūn de jìhuà.
Họ đã hủy bỏ kế hoạch kết hôn.

这个政策已经被取消了。
Zhège zhèngcè yǐjīng bèi qǔxiāole.
Chính sách này đã bị bãi bỏ.

我不想取消这次机会。
Wǒ bù xiǎng qǔxiāo zhè cì jīhuì.
Tôi không muốn bỏ lỡ cơ hội này.

因为大雨,学校取消了运动会。
Yīnwèi dàyǔ, xuéxiào qǔxiāole yùndònghuì.
Vì mưa lớn, nhà trường hủy đại hội thể thao.

他取消了信用卡。
Tā qǔxiāole xìnyòngkǎ.
Anh ấy đã hủy thẻ tín dụng.

我们不得不取消旅行。
Wǒmen bùdé bù qǔxiāo lǚxíng.
Chúng tôi buộc phải hủy chuyến du lịch.

如果不满意,可以随时取消订单。
Rúguǒ bù mǎnyì, kěyǐ suíshí qǔxiāo dìngdān.
Nếu không hài lòng, có thể hủy đơn hàng bất cứ lúc nào.

他因为作弊被取消了资格。
Tā yīnwèi zuòbì bèi qǔxiāole zīgé.
Anh ấy bị hủy tư cách vì gian lận.

我决定取消晚上的聚会。
Wǒ juédìng qǔxiāo wǎnshang de jùhuì.
Tôi quyết định hủy buổi tụ tập tối nay.

航班因机械故障取消了。
Hángbān yīn jīxiè gùzhàng qǔxiāole.
Chuyến bay bị hủy vì trục trặc kỹ thuật.

这个活动已经取消,请大家不要来了。
Zhège huódòng yǐjīng qǔxiāo, qǐng dàjiā bùyào lái le.
Hoạt động này đã bị hủy, xin mọi người đừng đến nữa.

我想取消银行的自动转账。
Wǒ xiǎng qǔxiāo yínháng de zìdòng zhuǎnzhàng.
Tôi muốn hủy lệnh chuyển khoản tự động ở ngân hàng.

因为安全原因,演出取消了。
Yīnwèi ānquán yuányīn, yǎnchū qǔxiāole.
Vì lý do an toàn, buổi biểu diễn đã bị hủy.

你可以打电话取消预订。
Nǐ kěyǐ dǎ diànhuà qǔxiāo yùdìng.
Bạn có thể gọi điện thoại để hủy đặt chỗ.

这次考试临时取消。
Zhè cì kǎoshì línshí qǔxiāo.
Kỳ thi lần này bị hủy vào phút chót.

公司取消了这个项目。
Gōngsī qǔxiāole zhège xiàngmù.
Công ty đã hủy bỏ dự án này.

因为报名人数太少,比赛取消了。
Yīnwèi bàomíng rénshù tài shǎo, bǐsài qǔxiāole.
Vì số người đăng ký quá ít nên trận đấu bị hủy.

他取消了对我的帮助承诺。
Tā qǔxiāole duì wǒ de bāngzhù chéngnuò.
Anh ấy đã hủy lời hứa giúp đỡ tôi.

如果迟到太久,预订会被取消。
Rúguǒ chídào tài jiǔ, yùdìng huì bèi qǔxiāo.
Nếu đến muộn quá lâu, đặt chỗ sẽ bị hủy.

因为下雪,火车班次取消了一些。
Yīnwèi xiàxuě, huǒchē bāncì qǔxiāole yīxiē.
Vì có tuyết rơi, một số chuyến tàu đã bị hủy.

他们取消了原定的计划。
Tāmen qǔxiāole yuándìng de jìhuà.
Họ đã hủy bỏ kế hoạch đã định trước.

公司取消了很多优惠活动。
Gōngsī qǔxiāole hěn duō yōuhuì huódòng.
Công ty đã hủy nhiều chương trình khuyến mãi.

我临时取消了机票。
Wǒ línshí qǔxiāole jīpiào.
Tôi đã hủy vé máy bay vào phút chót.

医院因为停电取消了几台手术。
Yīyuàn yīnwèi tíngdiàn qǔxiāole jǐ tái shǒushù.
Bệnh viện hủy một vài ca phẫu thuật vì mất điện.

他们决定取消合作。
Tāmen juédìng qǔxiāo hézuò.
Họ quyết định hủy bỏ hợp tác.

取消 (qǔxiāo) là gì?

  1. Giải thích nghĩa
    取消 là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là hủy bỏ, bãi bỏ, hủy đi, không thực hiện nữa.
    Dùng để chỉ việc xóa bỏ kế hoạch, quyết định, quy định, hợp đồng, hoạt động, sự kiện vốn đã được định sẵn nhưng sau đó không thực hiện.
    Trong giao tiếp hiện đại, từ này thường dùng khi nói đến hủy chuyến bay, hủy đặt chỗ, hủy đơn hàng, hủy cuộc hẹn, hủy kế hoạch.
  2. Loại từ
    Động từ (动词)
  3. Một số cách dùng thường gặp
    取消会议 (qǔxiāo huìyì) → hủy cuộc họp
    取消订单 (qǔxiāo dìngdān) → hủy đơn đặt hàng
    取消航班 (qǔxiāo hángbān) → hủy chuyến bay
    取消资格 (qǔxiāo zīgé) → hủy tư cách
    取消活动 (qǔxiāo huódòng) → hủy sự kiện
    取消预订 (qǔxiāo yùdìng) → hủy đặt chỗ
  4. Mẫu câu thông dụng
    取消计划 (qǔxiāo jìhuà) → hủy kế hoạch
    取消合作 (qǔxiāo hézuò) → hủy sự hợp tác
    取消规定 (qǔxiāo guīdìng) → bãi bỏ quy định
    取消合同 (qǔxiāo hétóng) → hủy hợp đồng
  5. 30 ví dụ minh họa chi tiết

因为天气不好,学校取消了运动会。
Yīnwèi tiānqì bù hǎo, xuéxiào qǔxiāo le yùndònghuì.
Vì thời tiết xấu, trường học đã hủy đại hội thể thao.

航班因大雾被取消了。
Hángbān yīn dàwù bèi qǔxiāo le.
Chuyến bay bị hủy vì sương mù dày đặc.

他临时取消了和我的约会。
Tā línshí qǔxiāo le hé wǒ de yuēhuì.
Anh ấy đột ngột hủy cuộc hẹn với tôi.

公司决定取消这个项目。
Gōngsī juédìng qǔxiāo zhège xiàngmù.
Công ty quyết định hủy bỏ dự án này.

由于人数太少,活动被取消了。
Yóuyú rénshù tài shǎo, huódòng bèi qǔxiāo le.
Vì số người tham gia quá ít nên hoạt động đã bị hủy.

他们取消了原定的合作计划。
Tāmen qǔxiāo le yuándìng de hézuò jìhuà.
Họ đã hủy bỏ kế hoạch hợp tác đã định.

请问可以取消订单吗?
Qǐngwèn kěyǐ qǔxiāo dìngdān ma?
Xin hỏi có thể hủy đơn hàng không?

我已经取消了酒店的预订。
Wǒ yǐjīng qǔxiāo le jiǔdiàn de yùdìng.
Tôi đã hủy đặt phòng khách sạn.

比赛因为下雨而被取消。
Bǐsài yīnwèi xiàyǔ ér bèi qǔxiāo.
Trận đấu bị hủy do trời mưa.

老师取消了今天的小测验。
Lǎoshī qǔxiāo le jīntiān de xiǎo cèyàn.
Thầy giáo đã hủy bài kiểm tra nhỏ hôm nay.

政府宣布取消这一规定。
Zhèngfǔ xuānbù qǔxiāo zhè yī guīdìng.
Chính phủ tuyên bố bãi bỏ quy định này.

因为生病,他不得不取消旅行计划。
Yīnwèi shēngbìng, tā bùdébù qǔxiāo lǚxíng jìhuà.
Vì bị bệnh, anh ấy buộc phải hủy kế hoạch du lịch.

我想取消这个预约。
Wǒ xiǎng qǔxiāo zhège yùyuē.
Tôi muốn hủy cuộc hẹn này.

比赛突然被取消,让大家很失望。
Bǐsài tūrán bèi qǔxiāo, ràng dàjiā hěn shīwàng.
Trận đấu bị hủy đột ngột khiến mọi người rất thất vọng.

公司取消了他的参赛资格。
Gōngsī qǔxiāo le tā de cānsài zīgé.
Công ty đã hủy tư cách tham gia của anh ta.

如果需要取消订单,请提前通知我们。
Rúguǒ xūyào qǔxiāo dìngdān, qǐng tíqián tōngzhī wǒmen.
Nếu cần hủy đơn hàng, xin hãy báo trước cho chúng tôi.

我取消了明天的会议安排。
Wǒ qǔxiāo le míngtiān de huìyì ānpái.
Tôi đã hủy sắp xếp cuộc họp ngày mai.

因为疫情,演唱会被取消。
Yīnwèi yìqíng, yǎnchànghuì bèi qǔxiāo.
Vì dịch bệnh, buổi hòa nhạc đã bị hủy.

这项政策已经被取消了。
Zhè xiàng zhèngcè yǐjīng bèi qǔxiāo le.
Chính sách này đã bị bãi bỏ.

我临时取消了去北京的机票。
Wǒ línshí qǔxiāo le qù Běijīng de jīpiào.
Tôi đột ngột hủy vé máy bay đi Bắc Kinh.

请尽快确认是否取消合同。
Qǐng jǐnkuài quèrèn shìfǒu qǔxiāo hétóng.
Xin vui lòng xác nhận sớm liệu có hủy hợp đồng hay không.

因为缺乏资金,他们取消了研究计划。
Yīnwèi quēfá zījīn, tāmen qǔxiāo le yánjiū jìhuà.
Vì thiếu vốn, họ hủy bỏ kế hoạch nghiên cứu.

我已经取消了订票,不去了。
Wǒ yǐjīng qǔxiāo le dìngpiào, bú qù le.
Tôi đã hủy vé, không đi nữa.

比赛因技术问题被迫取消。
Bǐsài yīn jìshù wèntí bèipò qǔxiāo.
Trận đấu buộc phải hủy vì vấn đề kỹ thuật.

老板取消了员工的假期。
Lǎobǎn qǔxiāo le yuángōng de jiàqī.
Ông chủ đã hủy kỳ nghỉ của nhân viên.

她取消了明天的午餐约会。
Tā qǔxiāo le míngtiān de wǔcān yuēhuì.
Cô ấy hủy buổi hẹn ăn trưa ngày mai.

取消行程让我觉得很遗憾。
Qǔxiāo xíngchéng ràng wǒ juéde hěn yíhàn.
Hủy chuyến đi khiến tôi cảm thấy rất tiếc.

因为下雪,火车被取消了。
Yīnwèi xiàxuě, huǒchē bèi qǔxiāo le.
Vì tuyết rơi nên chuyến tàu đã bị hủy.

取消订单后,钱会退回到你的账户里。
Qǔxiāo dìngdān hòu, qián huì tuì huí dào nǐ de zhànghù lǐ.
Sau khi hủy đơn hàng, tiền sẽ được hoàn lại vào tài khoản của bạn.

如果报名人数不够,课程将被取消。
Rúguǒ bàomíng rénshù bú gòu, kèchéng jiāng bèi qǔxiāo.
Nếu số người đăng ký không đủ, khóa học sẽ bị hủy.

  1. Tổng kết
    取消 = hủy bỏ, bãi bỏ, không thực hiện nữa.
    Thuộc động từ, thường đi với các danh từ như 会议 (cuộc họp), 订单 (đơn hàng), 航班 (chuyến bay), 活动 (hoạt động), 合同 (hợp đồng).
    Dùng nhiều trong đời sống, thương mại, học tập, chính trị, pháp luật.
  2. Nghĩa của từ

取消 (qǔ xiāo): hủy bỏ, bãi bỏ, xóa bỏ, chấm dứt hiệu lực của một việc đã được sắp xếp, quyết định, hoặc quy định trước đó.

Từ này thường dùng trong nhiều tình huống:

Cuộc hẹn, chuyến đi: hủy chuyến bay, hủy buổi họp, hủy đặt phòng.

Quyết định, chính sách: bãi bỏ một quy định, chấm dứt một kế hoạch.

Kỹ thuật, phần mềm: nút “取消” nghĩa là “Cancel” (thoát, hủy thao tác).

  1. Loại từ

Động từ (动词)

  1. Cấu trúc thường gặp

取消 + 会议 / 计划 / 合同 / 资格 → hủy bỏ + cuộc họp / kế hoạch / hợp đồng / tư cách

取消预订 → hủy đặt trước

取消订单 → hủy đơn hàng

取消航班 → hủy chuyến bay

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    A. Trong công việc, học tập

由于天气原因,会议被取消了。
(Yóu yú tiān qì yuán yīn, huì yì bèi qǔ xiāo le.)
Vì lý do thời tiết, cuộc họp đã bị hủy.

老师临时取消了今天的课程。
(Lǎo shī lín shí qǔ xiāo le jīn tiān de kè chéng.)
Giáo viên đột xuất hủy buổi học hôm nay.

公司决定取消原定的招聘计划。
(Gōng sī jué dìng qǔ xiāo yuán dìng de zhāo pìn jì huà.)
Công ty quyết định hủy kế hoạch tuyển dụng đã định.

我们不得不取消这次合作。
(Wǒ men bù dé bù qǔ xiāo zhè cì hé zuò.)
Chúng tôi buộc phải hủy bỏ lần hợp tác này.

校长宣布取消明天的运动会。
(Xiào zhǎng xuān bù qǔ xiāo míng tiān de yùn dòng huì.)
Hiệu trưởng thông báo hủy hội thao ngày mai.

B. Trong đời sống, du lịch

因为暴雨,航班被取消了。
(Yīn wèi bào yǔ, háng bān bèi qǔ xiāo le.)
Do mưa lớn, chuyến bay đã bị hủy.

他们打电话取消了酒店预订。
(Tā men dǎ diàn huà qǔ xiāo le jiǔ diàn yù dìng.)
Họ gọi điện để hủy đặt phòng khách sạn.

我想取消明天的约会。
(Wǒ xiǎng qǔ xiāo míng tiān de yuē huì.)
Tôi muốn hủy cuộc hẹn ngày mai.

如果你不去,请提前取消报名。
(Rú guǒ nǐ bù qù, qǐng tí qián qǔ xiāo bào míng.)
Nếu bạn không tham gia, xin hãy hủy đăng ký trước.

我们临时取消了旅游计划。
(Wǒ men lín shí qǔ xiāo le lǚ yóu jì huà.)
Chúng tôi tạm thời hủy kế hoạch du lịch.

C. Trong thương mại, tài chính

客户取消了订单。
(Kè hù qǔ xiāo le dìng dān.)
Khách hàng đã hủy đơn hàng.

如果在24小时内取消,将收取手续费。
(Rú guǒ zài èr shí sì xiǎo shí nèi qǔ xiāo, jiāng shōu qǔ shǒu xù fèi.)
Nếu hủy trong vòng 24 giờ sẽ bị tính phí dịch vụ.

银行取消了这项优惠政策。
(Yín háng qǔ xiāo le zhè xiàng yōu huì zhèng cè.)
Ngân hàng đã bãi bỏ chính sách ưu đãi này.

取消订单后,钱会退回到原支付账户。
(Qǔ xiāo dìng dān hòu, qián huì tuì huí dào yuán zhī fù zhàng hù.)
Sau khi hủy đơn hàng, tiền sẽ được hoàn lại vào tài khoản thanh toán ban đầu.

公司决定取消员工的出差补贴。
(Gōng sī jué dìng qǔ xiāo yuán gōng de chū chāi bǔ tiē.)
Công ty quyết định hủy bỏ khoản trợ cấp đi công tác của nhân viên.

D. Trong phần mềm, công nghệ

点击“取消”按钮即可退出操作。
(Diǎn jī “qǔ xiāo” àn niǔ jí kě tuì chū cāo zuò.)
Nhấp vào nút “Hủy” để thoát thao tác.

你可以随时取消下载。
(Nǐ kě yǐ suí shí qǔ xiāo xià zǎi.)
Bạn có thể hủy tải xuống bất cứ lúc nào.

取消订阅后,你将不再收到通知。
(Qǔ xiāo dìng yuè hòu, nǐ jiāng bù zài shōu dào tōng zhī.)
Sau khi hủy đăng ký, bạn sẽ không còn nhận thông báo nữa.

系统提示:是否要取消当前操作?
(Xì tǒng tí shì: shì fǒu yào qǔ xiāo dāng qián cāo zuò?)
Hệ thống nhắc nhở: Bạn có muốn hủy thao tác hiện tại không?

如果你后悔了,可以选择取消发送。
(Rú guǒ nǐ hòu huǐ le, kě yǐ xuǎn zé qǔ xiāo fā sòng.)
Nếu bạn hối hận, có thể chọn hủy gửi.

E. Trong chính sách, xã hội

政府宣布取消部分不合理的收费。
(Zhèng fǔ xuān bù qǔ xiāo bù fèn bù hé lǐ de shōu fèi.)
Chính phủ tuyên bố bãi bỏ một số khoản phí bất hợp lý.

取消考试制度在社会上引起了很大争议。
(Qǔ xiāo kǎo shì zhì dù zài shè huì shàng yǐn qǐ le hěn dà zhēng yì.)
Việc bãi bỏ chế độ thi cử đã gây ra nhiều tranh cãi trong xã hội.

城市取消了单双号限行的规定。
(Chéng shì qǔ xiāo le dān shuāng hào xiàn xíng de guī dìng.)
Thành phố đã bãi bỏ quy định hạn chế xe theo biển số chẵn lẻ.

政府决定取消一些落后的政策。
(Zhèng fǔ jué dìng qǔ xiāo yī xiē luò hòu de zhèng cè.)
Chính phủ quyết định bãi bỏ một số chính sách lạc hậu.

法院取消了他的竞选资格。
(Fǎ yuàn qǔ xiāo le tā de jìng xuǎn zī gé.)
Tòa án đã hủy tư cách tranh cử của ông ta.

F. Các tình huống khác

医生建议取消手术,因为病情有所好转。
(Yī shēng jiàn yì qǔ xiāo shǒu shù, yīn wèi bìng qíng yǒu suǒ hǎo zhuǎn.)
Bác sĩ đề nghị hủy ca phẫu thuật vì tình trạng bệnh đã cải thiện.

我临时取消了回家的计划。
(Wǒ lín shí qǔ xiāo le huí jiā de jì huà.)
Tôi tạm thời hủy kế hoạch về quê.

如果你取消,就会失去这次机会。
(Rú guǒ nǐ qǔ xiāo, jiù huì shī qù zhè cì jī huì.)
Nếu bạn hủy thì sẽ mất cơ hội lần này.

他取消了在舞台上的表演。
(Tā qǔ xiāo le zài wǔ tái shàng de biǎo yǎn.)
Anh ấy hủy buổi biểu diễn trên sân khấu.

因为没有足够的人报名,这次活动被迫取消。
(Yīn wèi méi yǒu zú gòu de rén bào míng, zhè cì huó dòng bèi pò qǔ xiāo.)
Vì không đủ người đăng ký, hoạt động lần này buộc phải hủy.

  1. Giải thích từ 取消 (qǔxiāo)

取消 là một động từ (动词) trong tiếng Trung.

Nghĩa: hủy bỏ, bãi bỏ, xóa bỏ, ngưng, đình chỉ.

Dùng khi muốn nói rằng một kế hoạch, hoạt động, cuộc họp, đặt chỗ, quyền lợi, hợp đồng… đã được sắp xếp hoặc tồn tại trước đó nhưng không còn hiệu lực hoặc không thực hiện nữa.

Tiếng Anh: to cancel / to abolish / to call off.

Tiếng Việt: hủy bỏ, hủy, bãi bỏ.

  1. Cách dùng và phạm vi nghĩa

Dùng trong đời sống hàng ngày: hủy cuộc hẹn, hủy đơn hàng, hủy vé máy bay.

Dùng trong công việc/hành chính: bãi bỏ quy định, hủy hợp đồng, hủy quyền lợi.

Ngữ pháp: 取消 + 名词 (danh từ) → “hủy bỏ cái gì đó”.

Ví dụ:

取消会议 (qǔxiāo huìyì) – hủy cuộc họp

取消订单 (qǔxiāo dìngdān) – hủy đơn hàng

取消资格 (qǔxiāo zīgé) – hủy tư cách

  1. Mẫu câu thông dụng

会议因为天气原因被取消了。
(Huìyì yīnwèi tiānqì yuányīn bèi qǔxiāo le.)
Cuộc họp bị hủy vì lý do thời tiết.

我想取消明天的预约。
(Wǒ xiǎng qǔxiāo míngtiān de yùyuē.)
Tôi muốn hủy cuộc hẹn ngày mai.

航班因为台风被取消了。
(Hángbān yīnwèi táifēng bèi qǔxiāo le.)
Chuyến bay bị hủy vì bão.

如果你不能参加,请提前取消报名。
(Rúguǒ nǐ bù néng cānjiā, qǐng tíqián qǔxiāo bàomíng.)
Nếu bạn không thể tham gia, hãy hủy đăng ký trước.

这项政策已经被政府取消。
(Zhè xiàng zhèngcè yǐjīng bèi zhèngfǔ qǔxiāo.)
Chính sách này đã bị chính phủ bãi bỏ.

  1. 30 ví dụ chi tiết với 取消

因为下雨,运动会临时取消。
(Yīnwèi xiàyǔ, yùndònghuì línshí qǔxiāo.)
Vì trời mưa, đại hội thể thao bị hủy tạm thời.

他临时取消了出差计划。
(Tā línshí qǔxiāo le chūchāi jìhuà.)
Anh ấy đột ngột hủy kế hoạch đi công tác.

如果提前三天取消,酒店不会收取费用。
(Rúguǒ tíqián sān tiān qǔxiāo, jiǔdiàn bù huì shōuqǔ fèiyòng.)
Nếu hủy trước ba ngày, khách sạn sẽ không thu phí.

取消订单需要联系客服。
(Qǔxiāo dìngdān xūyào liánxì kèfú.)
Hủy đơn hàng cần liên hệ dịch vụ khách hàng.

考试因为疫情被迫取消。
(Kǎoshì yīnwèi yìqíng bèipò qǔxiāo.)
Kỳ thi bị buộc phải hủy do dịch bệnh.

公司决定取消这个项目。
(Gōngsī juédìng qǔxiāo zhège xiàngmù.)
Công ty quyết định hủy bỏ dự án này.

请问能不能取消这张票?
(Qǐngwèn néng bù néng qǔxiāo zhè zhāng piào?)
Xin hỏi có thể hủy vé này không?

取消比赛让很多观众失望。
(Qǔxiāo bǐsài ràng hěn duō guānzhòng shīwàng.)
Việc hủy trận đấu khiến nhiều khán giả thất vọng.

因为身体原因,他取消了演讲。
(Yīnwèi shēntǐ yuányīn, tā qǔxiāo le yǎnjiǎng.)
Vì lý do sức khỏe, anh ấy hủy bài phát biểu.

航空公司提供了免费取消的服务。
(Hángkōng gōngsī tígōng le miǎnfèi qǔxiāo de fúwù.)
Hãng hàng không cung cấp dịch vụ hủy miễn phí.

我不想取消这次机会。
(Wǒ bù xiǎng qǔxiāo zhè cì jīhuì.)
Tôi không muốn bỏ lỡ cơ hội này.

比赛因故取消,观众可以退票。
(Bǐsài yīn gù qǔxiāo, guānzhòng kěyǐ tuìpiào.)
Trận đấu bị hủy vì lý do nào đó, khán giả có thể trả vé.

取消预定必须提前通知。
(Qǔxiāo yùdìng bìxū tíqián tōngzhī.)
Việc hủy đặt chỗ phải thông báo trước.

他因为迟到被取消资格。
(Tā yīnwèi chídào bèi qǔxiāo zīgé.)
Anh ấy bị hủy tư cách vì đến muộn.

法院决定取消合同。
(Fǎyuàn juédìng qǔxiāo hétóng.)
Tòa án quyết định hủy bỏ hợp đồng.

由于人数不足,培训课程被取消。
(Yóuyú rénshù bùzú, péixùn kèchéng bèi qǔxiāo.)
Do số lượng người không đủ, khóa đào tạo bị hủy.

取消了旅行让我很失落。
(Qǔxiāo le lǚxíng ràng wǒ hěn shīluò.)
Việc hủy chuyến du lịch khiến tôi rất buồn.

如果超过时间,就不能取消了。
(Rúguǒ chāoguò shíjiān, jiù bù néng qǔxiāo le.)
Nếu quá thời gian thì sẽ không thể hủy nữa.

这项规定已经被取消多年。
(Zhè xiàng guīdìng yǐjīng bèi qǔxiāo duō nián.)
Quy định này đã bị bãi bỏ nhiều năm.

请确认是否要取消订单。
(Qǐng quèrèn shìfǒu yào qǔxiāo dìngdān.)
Xin xác nhận có muốn hủy đơn hàng không.

他取消了参加婚礼的计划。
(Tā qǔxiāo le cānjiā hūnlǐ de jìhuà.)
Anh ấy hủy kế hoạch tham dự đám cưới.

比赛因雨取消,改到下周举行。
(Bǐsài yīn yǔ qǔxiāo, gǎi dào xià zhōu jǔxíng.)
Trận đấu bị hủy vì mưa, dời sang tuần sau tổ chức.

我申请取消这个服务。
(Wǒ shēnqǐng qǔxiāo zhège fúwù.)
Tôi xin hủy dịch vụ này.

取消演出给剧组带来很大损失。
(Qǔxiāo yǎnchū gěi jùzǔ dàilái hěn dà sǔnshī.)
Hủy buổi diễn mang lại tổn thất lớn cho đoàn kịch.

取消考试的消息传得很快。
(Qǔxiāo kǎoshì de xiāoxi chuán de hěn kuài.)
Tin hủy kỳ thi lan truyền rất nhanh.

  1. Giải thích chi tiết

Chữ Hán: 取消

Pinyin: qǔxiāo

Loại từ: Động từ (动词)

Ý nghĩa:

Hủy bỏ, bãi bỏ một sự việc, kế hoạch, hợp đồng, quyết định… đã được định ra trước đó.

Dừng lại, không thực hiện nữa.

Tương đương:

Tiếng Anh: cancel, call off, abolish

Tiếng Việt: hủy bỏ, bãi bỏ

Thường dùng trong các ngữ cảnh:

取消会议 (qǔxiāo huìyì) – hủy cuộc họp

取消订单 (qǔxiāo dìngdān) – hủy đơn hàng

取消资格 (qǔxiāo zīgé) – hủy bỏ tư cách

取消比赛 (qǔxiāo bǐsài) – hủy trận đấu

  1. Mẫu câu cơ bản

会议取消了。
(Huìyì qǔxiāo le.)
→ Cuộc họp đã bị hủy.

我想取消订单。
(Wǒ xiǎng qǔxiāo dìngdān.)
→ Tôi muốn hủy đơn hàng.

比赛因为下雨取消了。
(Bǐsài yīnwèi xiàyǔ qǔxiāo le.)
→ Trận đấu bị hủy vì trời mưa.

航班临时取消。
(Hángbān línshí qǔxiāo.)
→ Chuyến bay tạm thời bị hủy.

他们决定取消这个项目。
(Tāmen juédìng qǔxiāo zhège xiàngmù.)
→ Họ quyết định hủy dự án này.

  1. Nhiều ví dụ chi tiết

他打电话要求取消预订。
(Tā dǎ diànhuà yāoqiú qǔxiāo yùdìng.)
→ Anh ấy gọi điện yêu cầu hủy đặt chỗ.

因为疫情,演唱会被迫取消。
(Yīnwèi yìqíng, yǎnchànghuì bèipò qǔxiāo.)
→ Vì dịch bệnh, buổi hòa nhạc buộc phải hủy bỏ.

如果迟到太久,预约会被取消。
(Rúguǒ chídào tài jiǔ, yùyuē huì bèi qǔxiāo.)
→ Nếu đến trễ quá lâu, cuộc hẹn sẽ bị hủy.

公司决定取消员工旅游。
(Gōngsī juédìng qǔxiāo yuángōng lǚyóu.)
→ Công ty quyết định hủy chuyến du lịch nhân viên.

我不想取消这个计划。
(Wǒ bù xiǎng qǔxiāo zhège jìhuà.)
→ Tôi không muốn hủy kế hoạch này.

这条旧规定已经取消了。
(Zhè tiáo jiù guīdìng yǐjīng qǔxiāo le.)
→ Quy định cũ này đã được bãi bỏ rồi.

取消资格的决定很严格。
(Qǔxiāo zīgé de juédìng hěn yángé.)
→ Quyết định hủy tư cách rất nghiêm khắc.

他们因为缺席而被取消资格。
(Tāmen yīnwèi quēxí ér bèi qǔxiāo zīgé.)
→ Họ bị hủy tư cách vì vắng mặt.

他临时取消了见面的约定。
(Tā línshí qǔxiāo le jiànmiàn de yuēdìng.)
→ Anh ấy hủy cuộc hẹn gặp mặt vào phút chót.

因为经济问题,他们取消了投资。
(Yīnwèi jīngjì wèntí, tāmen qǔxiāo le tóuzī.)
→ Vì vấn đề kinh tế, họ hủy bỏ việc đầu tư.

取消订单需要提前一天通知。
(Qǔxiāo dìngdān xūyào tíqián yī tiān tōngzhī.)
→ Hủy đơn hàng cần báo trước một ngày.

这个节目被观众投诉后取消了。
(Zhège jiémù bèi guānzhòng tóusù hòu qǔxiāo le.)
→ Chương trình này bị hủy sau khi khán giả khiếu nại.

他们取消了原定的计划。
(Tāmen qǔxiāo le yuándìng de jìhuà.)
→ Họ đã hủy bỏ kế hoạch ban đầu.

因为天气不好,户外活动取消。
(Yīnwèi tiānqì bù hǎo, hùwài huódòng qǔxiāo.)
→ Vì thời tiết xấu, hoạt động ngoài trời bị hủy.

航空公司取消了部分航班。
(Hángkōng gōngsī qǔxiāo le bùfèn hángbān.)
→ Hãng hàng không đã hủy một số chuyến bay.

如果付款失败,订单会自动取消。
(Rúguǒ fùkuǎn shībài, dìngdān huì zìdòng qǔxiāo.)
→ Nếu thanh toán thất bại, đơn hàng sẽ tự động bị hủy.

取消比赛让很多人失望。
(Qǔxiāo bǐsài ràng hěn duō rén shīwàng.)
→ Việc hủy trận đấu khiến nhiều người thất vọng.

他提出取消这项制度的建议。
(Tā tíchū qǔxiāo zhè xiàng zhìdù de jiànyì.)
→ Anh ấy đề xuất ý kiến bãi bỏ chế độ này.

公司因故取消了招聘。
(Gōngsī yīngù qǔxiāo le zhāopìn.)
→ Công ty hủy buổi tuyển dụng vì lý do nào đó.

因为资金不足,他们取消了展览。
(Yīnwèi zījīn bùzú, tāmen qǔxiāo le zhǎnlǎn.)
→ Vì thiếu vốn, họ đã hủy triển lãm.

取消 (qǔxiāo) là một động từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa “hủy bỏ, bãi bỏ, chấm dứt” một kế hoạch, hoạt động, quy định, quyền lợi, hợp đồng hoặc quyết định nào đó đã được xác lập trước đó. Đây là một từ đa dụng, thường xuất hiện trong đời sống hàng ngày, công việc, thương mại, chính trị, giáo dục, luật pháp và nhiều lĩnh vực khác.

  1. Giải thích chi tiết
    Ý nghĩa cơ bản

取消 có nghĩa là “hủy bỏ, bãi bỏ, xóa bỏ, chấm dứt” một việc, một kế hoạch, một quyền lợi hoặc một quyết định nào đó đã được xác định, sắp xếp, tổ chức hoặc quy định trước đó.

Hành động này thường mang tính chủ động, tức là một bên hoặc một tổ chức chủ động đưa ra quyết định hủy bỏ.

Các sắc thái nghĩa

Hủy bỏ kế hoạch/hoạt động:
Dùng khi hủy bỏ các cuộc họp, chuyến bay, buổi diễn, đặt phòng, đặt vé, đơn hàng…

例如: 取消会议 (hủy bỏ cuộc họp), 取消预订 (hủy đặt chỗ).

Bãi bỏ chính sách/quy định/quyền lợi:
Chỉ việc xóa bỏ hoặc chấm dứt một chế độ, một chính sách, một quyền đã được cấp.

例如: 取消优惠 (bãi bỏ ưu đãi), 取消考试 (hủy kỳ thi).

Hủy bỏ hợp đồng, tư cách, tư quyền:
Thường dùng trong thương mại, pháp luật, quản lý.

例如: 取消合同 (hủy hợp đồng), 取消资格 (hủy tư cách).

Đặc điểm ngữ pháp

Loại từ: Động từ.

Tân ngữ: Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự việc, hoạt động, quyền lợi như: 会议 (cuộc họp), 活动 (hoạt động), 资格 (tư cách), 合同 (hợp đồng), 订单 (đơn hàng)…

Thường dùng trong câu chủ động, đôi khi cũng xuất hiện trong câu bị động với 被 (bèi).

  1. Cấu trúc và mẫu câu thông dụng

取消 + danh từ: Hủy bỏ…

取消计划 (hủy kế hoạch)

取消航班 (hủy chuyến bay)

取消预约 (hủy đặt trước)

取消 + tân ngữ + 的 + danh từ: Hủy bỏ… của ai đó.

取消他的资格 (hủy tư cách của anh ấy).

因(为)…而取消: Hủy bỏ vì…

因天气恶劣而取消 (hủy bỏ vì thời tiết xấu).

被 + 取消: Bị hủy bỏ.

他的比赛资格被取消了 (Tư cách thi đấu của anh ấy đã bị hủy).

  1. Ví dụ cụ thể kèm Phiên âm và Dịch nghĩa
    Ví dụ 1:

汉字: 由于暴雨,我们不得不取消今天的郊游计划。
Pinyin: Yóuyú bàoyǔ, wǒmen bùdé bù qǔxiāo jīntiān de jiāoyóu jìhuà.
Tiếng Việt: Do mưa lớn, chúng tôi buộc phải hủy bỏ kế hoạch đi dã ngoại hôm nay.

Ví dụ 2:

汉字: 他们决定取消明天的会议。
Pinyin: Tāmen juédìng qǔxiāo míngtiān de huìyì.
Tiếng Việt: Họ quyết định hủy cuộc họp ngày mai.

Ví dụ 3:

汉字: 航空公司因为技术原因取消了这趟航班。
Pinyin: Hángkōng gōngsī yīnwèi jìshù yuányīn qǔxiāo le zhè tàng hángbān.
Tiếng Việt: Hãng hàng không đã hủy chuyến bay này vì lý do kỹ thuật.

Ví dụ 4:

汉字: 这家餐厅允许客人提前24小时取消预订。
Pinyin: Zhè jiā cāntīng yǔnxǔ kèrén tíqián 24 xiǎoshí qǔxiāo yùdìng.
Tiếng Việt: Nhà hàng này cho phép khách hủy đặt chỗ trước 24 giờ.

Ví dụ 5:

汉字: 如果你迟到超过十五分钟,预约将自动取消。
Pinyin: Rúguǒ nǐ chídào chāoguò shíwǔ fēnzhōng, yùyuē jiāng zìdòng qǔxiāo.
Tiếng Việt: Nếu bạn đến muộn quá 15 phút, đặt chỗ sẽ tự động bị hủy.

Ví dụ 6:

汉字: 他的比赛资格因为违规而被取消了。
Pinyin: Tā de bǐsài zīgé yīnwèi wéiguī ér bèi qǔxiāo le.
Tiếng Việt: Tư cách thi đấu của anh ấy đã bị hủy do vi phạm quy định.

Ví dụ 7:

汉字: 政府决定取消这一项不合理的政策。
Pinyin: Zhèngfǔ juédìng qǔxiāo zhè yī xiàng bù hélǐ de zhèngcè.
Tiếng Việt: Chính phủ quyết định bãi bỏ chính sách không hợp lý này.

Ví dụ 8:

汉字: 请尽早通知我们是否需要取消订单。
Pinyin: Qǐng jǐnzǎo tōngzhī wǒmen shìfǒu xūyào qǔxiāo dìngdān.
Tiếng Việt: Xin hãy thông báo cho chúng tôi sớm xem có cần hủy đơn hàng hay không.

Ví dụ 9:

汉字: 因为疫情,很多音乐会都被迫取消。
Pinyin: Yīnwèi yìqíng, hěn duō yīnyuèhuì dōu bèipò qǔxiāo.
Tiếng Việt: Vì dịch bệnh, rất nhiều buổi hòa nhạc buộc phải hủy bỏ.

Ví dụ 10:

汉字: 如果你要取消合同,需要提前一个月提出申请。
Pinyin: Rúguǒ nǐ yào qǔxiāo hétóng, xūyào tíqián yī gè yuè tíchū shēnqǐng.
Tiếng Việt: Nếu bạn muốn hủy hợp đồng, cần nộp đơn xin trước một tháng.

  1. Ghi chú sử dụng

取消 thường dùng trong bối cảnh chính thức, nghiêm túc, từ thương mại, chính trị, quản lý đến đời sống.

Khi hủy bỏ việc đã định, có thể dùng 取消. Nếu chỉ “từ chối” hay “không đồng ý”, cần dùng từ khác như 拒绝 (jùjué) hoặc 不接受 (bù jiēshòu).

Khi nói về việc xóa bỏ trong máy tính, phần mềm, đôi khi người ta dùng 删除 (shānchú) thay vì 取消.

Tóm tắt

Từ loại: Động từ.

Nghĩa chính: Hủy bỏ, bãi bỏ, chấm dứt, xóa bỏ một kế hoạch, quyết định, chính sách, quyền lợi, hợp đồng, cuộc hẹn hoặc hoạt động đã được sắp xếp từ trước.

Cách dùng: 取消 + danh từ chỉ sự việc/hoạt động/quyền lợi.

  1. Giải thích chi tiết

取消 (qǔxiāo) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là hủy bỏ, bãi bỏ, xóa bỏ một kế hoạch, sự kiện, quyết định, quyền lợi hoặc thao tác nào đó.

Phạm vi sử dụng:

Trong đời sống hằng ngày: hủy hẹn, hủy vé, hủy chuyến bay, hủy đơn đặt hàng.

Trong công việc và thương mại: hủy hợp đồng, hủy chính sách, hủy cuộc họp, hủy dự án.

Trong công nghệ và máy tính: nhấn nút “取消” để thoát hoặc dừng một thao tác.

Trong luật pháp và quản lý: bãi bỏ một điều luật, xóa bỏ một quyền lợi.

So sánh:

取消 (qǔxiāo) → Hủy bỏ một việc đã lên kế hoạch.

删除 (shānchú) → Xóa đi (thường dùng cho dữ liệu, văn bản).

作废 (zuòfèi) → Làm cho mất hiệu lực (giấy tờ, hợp đồng).

  1. 30 mẫu câu tiếng Trung chi tiết

因为天气恶劣,今天的航班被取消了。
(Yīnwèi tiānqì èliè, jīntiān de hángbān bèi qǔxiāo le.)
Vì thời tiết xấu, chuyến bay hôm nay đã bị hủy.

他临时取消了跟我的约会。
(Tā línshí qǔxiāo le gēn wǒ de yuēhuì.)
Anh ấy đột ngột hủy cuộc hẹn với tôi.

公司决定取消原定的投资计划。
(Gōngsī juédìng qǔxiāo yuándìng de tóuzī jìhuà.)
Công ty quyết định hủy bỏ kế hoạch đầu tư đã định.

比赛因人数不足而取消。
(Bǐsài yīn rénshù bùzú ér qǔxiāo.)
Cuộc thi bị hủy do số lượng người tham gia không đủ.

订单已被取消,请重新下单。
(Dìngdān yǐ bèi qǔxiāo, qǐng chóngxīn xiàdān.)
Đơn hàng đã bị hủy, xin vui lòng đặt lại.

他想取消这张票,可以退款吗?
(Tā xiǎng qǔxiāo zhè zhāng piào, kěyǐ tuìkuǎn ma?)
Anh ấy muốn hủy tấm vé này, có thể hoàn tiền không?

会议取消的消息让大家都很失望。
(Huìyì qǔxiāo de xiāoxī ràng dàjiā dōu hěn shīwàng.)
Tin cuộc họp bị hủy khiến mọi người đều thất vọng.

因疫情原因,很多大型活动被迫取消。
(Yīn yìqíng yuányīn, hěn duō dàxíng huódòng bèipò qǔxiāo.)
Vì dịch bệnh, nhiều hoạt động quy mô lớn buộc phải hủy bỏ.

他取消了银行卡的自动转账功能。
(Tā qǔxiāo le yínhángkǎ de zìdòng zhuǎnzhàng gōngnéng.)
Anh ấy đã hủy chức năng chuyển tiền tự động của thẻ ngân hàng.

学校决定取消今年的运动会。
(Xuéxiào juédìng qǔxiāo jīnnián de yùndònghuì.)
Nhà trường quyết định hủy bỏ đại hội thể thao năm nay.

这款软件有一个“取消”按钮。
(Zhè kuǎn ruǎnjiàn yǒu yī gè “qǔxiāo” ànniǔ.)
Phần mềm này có một nút “Hủy”.

他因为工作太忙,取消了假期计划。
(Tā yīnwèi gōngzuò tài máng, qǔxiāo le jiàqī jìhuà.)
Anh ấy vì quá bận nên đã hủy kế hoạch nghỉ phép.

演唱会临时取消,观众们都很不满。
(Yǎnchànghuì línshí qǔxiāo, guānzhòngmen dōu hěn bùmǎn.)
Buổi hòa nhạc bị hủy đột ngột, khán giả đều rất bất mãn.

请在系统中选择“取消订单”。
(Qǐng zài xìtǒng zhōng xuǎnzé “qǔxiāo dìngdān”.)
Xin hãy chọn “Hủy đơn hàng” trong hệ thống.

政府决定取消部分不合理的规定。
(Zhèngfǔ juédìng qǔxiāo bùfèn bù hélǐ de guīdìng.)
Chính phủ quyết định hủy bỏ một số quy định không hợp lý.

你可以随时取消订阅。
(Nǐ kěyǐ suíshí qǔxiāo dìngyuè.)
Bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.

我们不得不取消这次的商务谈判。
(Wǒmen bùdébù qǔxiāo zhè cì de shāngwù tánpàn.)
Chúng tôi buộc phải hủy cuộc đàm phán thương mại lần này.

她取消了购物车里的所有商品。
(Tā qǔxiāo le gòuwùchē lǐ de suǒyǒu shāngpǐn.)
Cô ấy đã hủy toàn bộ sản phẩm trong giỏ hàng.

比赛因技术问题被取消。
(Bǐsài yīn jìshù wèntí bèi qǔxiāo.)
Trận đấu bị hủy vì sự cố kỹ thuật.

他取消了给朋友的转账。
(Tā qǔxiāo le gěi péngyǒu de zhuǎnzhàng.)
Anh ấy đã hủy chuyển khoản cho bạn.

这项优惠活动已经取消。
(Zhè xiàng yōuhuì huódòng yǐjīng qǔxiāo.)
Chương trình khuyến mãi này đã bị hủy.

老师取消了今天的课程。
(Lǎoshī qǔxiāo le jīntiān de kèchéng.)
Giáo viên đã hủy buổi học hôm nay.

公司取消了他的奖金。
(Gōngsī qǔxiāo le tā de jiǎngjīn.)
Công ty đã hủy tiền thưởng của anh ấy.

酒店前台说,预订可以免费取消。
(Jiǔdiàn qiántái shuō, yùdìng kěyǐ miǎnfèi qǔxiāo.)
Quầy lễ tân khách sạn nói rằng việc đặt phòng có thể hủy miễn phí.

由于安全原因,活动被临时取消。
(Yóuyú ānquán yuányīn, huódòng bèi línshí qǔxiāo.)
Vì lý do an toàn, hoạt động bị hủy vào phút chót.

这个功能可以帮助用户取消错误操作。
(Zhège gōngnéng kěyǐ bāngzhù yònghù qǔxiāo cuòwù cāozuò.)
Chức năng này có thể giúp người dùng hủy bỏ thao tác sai.

我想取消手机上的自动续费服务。
(Wǒ xiǎng qǔxiāo shǒujī shàng de zìdòng xùfèi fúwù.)
Tôi muốn hủy dịch vụ gia hạn tự động trên điện thoại.

合同被取消了,双方都需要重新谈判。
(Hétóng bèi qǔxiāo le, shuāngfāng dōu xūyào chóngxīn tánpàn.)
Hợp đồng đã bị hủy, hai bên cần đàm phán lại.

如果不能参加,请尽早取消报名。
(Rúguǒ bù néng cānjiā, qǐng jǐnzǎo qǔxiāo bàomíng.)
Nếu không thể tham gia, xin hãy hủy đăng ký sớm.

我们决定取消原定的庆祝活动,改为线上举行。
(Wǒmen juédìng qǔxiāo yuándìng de qìngzhù huódòng, gǎi wéi xiànshàng jǔxíng.)
Chúng tôi quyết định hủy bỏ lễ kỷ niệm đã định, thay vào đó tổ chức trực tuyến.

Giải nghĩa từ 取消

取消 (qǔxiāo) có nghĩa là hủy bỏ, xóa bỏ, dừng một việc đã được quyết định, sắp xếp hoặc lên kế hoạch trước đó. Từ này thường dùng trong các tình huống liên quan đến hoạt động, cuộc họp, đặt chỗ, quyết định, hợp đồng…

取 (qǔ): lấy, gỡ bỏ.

消 (xiāo): tiêu trừ, làm mất đi.

Khi ghép lại: 取消 = hủy bỏ, làm cho không còn hiệu lực, dừng lại.

Loại từ

Động từ (动词): chỉ hành động hủy bỏ một quyết định, một kế hoạch, một sự kiện nào đó.

Các cách nói thường gặp với 取消

取消预订 (qǔxiāo yùdìng) — hủy đặt chỗ.

取消会议 (qǔxiāo huìyì) — hủy cuộc họp.

取消航班 (qǔxiāo hángbān) — hủy chuyến bay.

取消订单 (qǔxiāo dìngdān) — hủy đơn hàng.

取消资格 (qǔxiāo zīgé) — hủy tư cách.

取消计划 (qǔxiāo jìhuà) — hủy kế hoạch.

取消合作 (qǔxiāo hézuò) — hủy bỏ hợp tác.

30 câu ví dụ với 取消 (kèm pinyin và dịch tiếng Việt)

因为天气不好,比赛被取消了。
Yīnwèi tiānqì bù hǎo, bǐsài bèi qǔxiāo le.
Vì thời tiết xấu, trận đấu bị hủy bỏ.

他临时取消了会议。
Tā línshí qǔxiāo le huìyì.
Anh ấy hủy cuộc họp vào phút chót.

我想取消这张火车票。
Wǒ xiǎng qǔxiāo zhè zhāng huǒchē piào.
Tôi muốn hủy vé tàu này.

航空公司取消了这趟航班。
Hángkōng gōngsī qǔxiāo le zhè tàng hángbān.
Hãng hàng không đã hủy chuyến bay này.

如果你不满意,可以取消订单。
Rúguǒ nǐ bù mǎnyì, kěyǐ qǔxiāo dìngdān.
Nếu bạn không hài lòng, có thể hủy đơn hàng.

他因为迟到被取消了资格。
Tā yīnwèi chídào bèi qǔxiāo le zīgé.
Anh ấy bị hủy tư cách vì đến muộn.

请问可以取消预订吗?
Qǐngwèn kěyǐ qǔxiāo yùdìng ma?
Xin hỏi có thể hủy đặt chỗ không?

我们不得不取消旅行计划。
Wǒmen bùdébù qǔxiāo lǚxíng jìhuà.
Chúng tôi buộc phải hủy kế hoạch du lịch.

因为人数太少,活动取消了。
Yīnwèi rénshù tài shǎo, huódòng qǔxiāo le.
Vì số người quá ít nên hoạt động bị hủy.

这个功能已经被取消。
Zhège gōngnéng yǐjīng bèi qǔxiāo.
Chức năng này đã bị hủy bỏ.

他打电话去取消预约。
Tā dǎ diànhuà qù qǔxiāo yùyuē.
Anh ấy gọi điện để hủy cuộc hẹn.

会议取消让大家很失望。
Huìyì qǔxiāo ràng dàjiā hěn shīwàng.
Việc hủy cuộc họp khiến mọi người thất vọng.

她临时取消了和朋友的约会。
Tā línshí qǔxiāo le hé péngyǒu de yuēhuì.
Cô ấy đột ngột hủy buổi hẹn với bạn bè.

如果付款超时,订单会自动取消。
Rúguǒ fùkuǎn chāoshí, dìngdān huì zìdòng qǔxiāo.
Nếu quá hạn thanh toán, đơn hàng sẽ tự động bị hủy.

公司取消了原定的计划。
Gōngsī qǔxiāo le yuándìng de jìhuà.
Công ty đã hủy bỏ kế hoạch đã định trước.

他取消了出国的打算。
Tā qǔxiāo le chūguó de dǎsuàn.
Anh ấy đã hủy bỏ dự định ra nước ngoài.

请及时取消不需要的订单。
Qǐng jíshí qǔxiāo bù xūyào de dìngdān.
Xin hãy hủy kịp thời những đơn hàng không cần thiết.

比赛因为疫情而被取消。
Bǐsài yīnwèi yìqíng ér bèi qǔxiāo.
Trận đấu bị hủy vì dịch bệnh.

我决定取消这次会议。
Wǒ juédìng qǔxiāo zhè cì huìyì.
Tôi quyết định hủy cuộc họp lần này.

由于经费不足,活动被取消了。
Yóuyú jīngfèi bùzú, huódòng bèi qǔxiāo le.
Do thiếu kinh phí, hoạt động bị hủy bỏ.

他取消了和客户的见面。
Tā qǔxiāo le hé kèhù de jiànmiàn.
Anh ấy hủy cuộc gặp với khách hàng.

如果取消订单,钱会退回来吗?
Rúguǒ qǔxiāo dìngdān, qián huì tuì huílái ma?
Nếu hủy đơn hàng, tiền có được hoàn lại không?

她突然取消了演讲。
Tā tūrán qǔxiāo le yǎnjiǎng.
Cô ấy bất ngờ hủy buổi diễn thuyết.

因为没有场地,培训被取消了。
Yīnwèi méiyǒu chǎngdì, péixùn bèi qǔxiāo le.
Do không có địa điểm nên buổi đào tạo bị hủy.

我不想取消这个机会。
Wǒ bù xiǎng qǔxiāo zhège jīhuì.
Tôi không muốn bỏ lỡ cơ hội này.

比赛因故取消。
Bǐsài yīngù qǔxiāo.
Trận đấu bị hủy vì lý do nào đó.

他取消了原本的演出计划。
Tā qǔxiāo le yuánběn de yǎnchū jìhuà.
Anh ấy hủy kế hoạch biểu diễn ban đầu.

我打算取消明天的行程。
Wǒ dǎsuàn qǔxiāo míngtiān de xíngchéng.
Tôi định hủy lịch trình ngày mai.

因为没有资金,项目被取消了。
Yīnwèi méiyǒu zījīn, xiàngmù bèi qǔxiāo le.
Vì không có vốn, dự án bị hủy bỏ.

取消不是最好的选择,但有时必须这样做。
Qǔxiāo bù shì zuì hǎo de xuǎnzé, dàn yǒushí bìxū zhèyàng zuò.
Hủy bỏ không phải là lựa chọn tốt nhất, nhưng đôi khi phải làm vậy.

  1. Giải thích chi tiết

取消 (qǔxiāo) là động từ, nghĩa là hủy bỏ, xóa bỏ, bãi bỏ, dừng.

Dùng khi muốn dừng một việc đã được lên kế hoạch, hủy bỏ sự kiện, cuộc hẹn, đơn hàng, chuyến đi, hoặc bãi bỏ một chính sách, quyết định.

Thường được dùng trong ngôn ngữ đời sống, thông báo chính thức, văn bản hành chính.

Cấu trúc thường gặp:

取消 + 计划/会议/订单/预约/政策

取消 + 名称 sự việc

Sắc thái ý nghĩa:

Chính thức, rõ ràng, mang nghĩa hủy bỏ hoàn toàn, không tiếp tục thực hiện.

Khác với 停止 (tíngzhǐ – dừng tạm thời) hay 删除 (shānchú – xóa dữ liệu).

  1. Phân biệt với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khi dùng
    取消 qǔxiāo hủy bỏ, bãi bỏ Hủy sự kiện, hủy đơn hàng, hủy chính sách
    停止 tíngzhǐ dừng, ngừng lại Dừng tạm thời, dừng hoạt động
    删除 shānchú xóa Xóa chữ, xóa dữ liệu trên máy tính
    撤销 chèxiāo hủy bỏ, thu hồi (mang tính pháp lý) Thu hồi hợp đồng, hủy quyết định trong luật
  2. 30 Mẫu câu ví dụ

会议取消了。
Huìyì qǔxiāo le.
Cuộc họp đã bị hủy.

因为下雨,比赛取消了。
Yīnwèi xiàyǔ, bǐsài qǔxiāo le.
Vì trời mưa, trận đấu bị hủy.

请帮我取消订单。
Qǐng bāng wǒ qǔxiāo dìngdān.
Làm ơn giúp tôi hủy đơn hàng.

我想取消今晚的预约。
Wǒ xiǎng qǔxiāo jīnwǎn de yùyuē.
Tôi muốn hủy cuộc hẹn tối nay.

航班被取消了。
Hángbān bèi qǔxiāo le.
Chuyến bay đã bị hủy.

活动临时取消。
Huódòng línshí qǔxiāo.
Hoạt động bị hủy vào phút chót.

请取消我的订票。
Qǐng qǔxiāo wǒ de dìngpiào.
Xin hủy vé của tôi.

他们取消了婚礼。
Tāmen qǔxiāo le hūnlǐ.
Họ đã hủy hôn lễ.

我临时取消了计划。
Wǒ línshí qǔxiāo le jìhuà.
Tôi đột ngột hủy bỏ kế hoạch.

公司决定取消这个项目。
Gōngsī juédìng qǔxiāo zhège xiàngmù.
Công ty quyết định hủy dự án này.

政府宣布取消考试。
Zhèngfǔ xuānbù qǔxiāo kǎoshì.
Chính phủ tuyên bố hủy kỳ thi.

取消这个政策对大家更好。
Qǔxiāo zhège zhèngcè duì dàjiā gèng hǎo.
Bãi bỏ chính sách này tốt hơn cho mọi người.

请问可以取消吗?
Qǐngwèn kěyǐ qǔxiāo ma?
Xin hỏi có thể hủy không?

他的会员资格被取消了。
Tā de huìyuán zīgé bèi qǔxiāo le.
Tư cách thành viên của anh ấy bị hủy.

取消不必要的开支很重要。
Qǔxiāo bú bìyào de kāizhī hěn zhòngyào.
Hủy bỏ các khoản chi tiêu không cần thiết là rất quan trọng.

请取消所有提醒。
Qǐng qǔxiāo suǒyǒu tíxǐng.
Xin hủy tất cả các lời nhắc.

我决定取消明天的旅行。
Wǒ juédìng qǔxiāo míngtiān de lǚxíng.
Tôi quyết định hủy chuyến du lịch ngày mai.

他们取消了原定的采访。
Tāmen qǔxiāo le yuándìng de cǎifǎng.
Họ hủy buổi phỏng vấn đã định trước.

取消不是结束,而是重新开始。
Qǔxiāo bú shì jiéshù, ér shì chóngxīn kāishǐ.
Hủy bỏ không phải là kết thúc, mà là khởi đầu mới.

请立即取消这个操作。
Qǐng lìjí qǔxiāo zhège cāozuò.
Xin hủy thao tác này ngay lập tức.

天气原因导致航班取消。
Tiānqì yuányīn dǎozhì hángbān qǔxiāo.
Nguyên nhân thời tiết khiến chuyến bay bị hủy.

他们取消了演出。
Tāmen qǔxiāo le yǎnchū.
Họ đã hủy buổi biểu diễn.

我们决定取消会议以节省时间。
Wǒmen juédìng qǔxiāo huìyì yǐ jiéshěng shíjiān.
Chúng tôi quyết định hủy cuộc họp để tiết kiệm thời gian.

请取消刚才的操作。
Qǐng qǔxiāo gāngcái de cāozuò.
Xin hủy thao tác vừa rồi.

他取消了订阅服务。
Tā qǔxiāo le dìngyuè fúwù.
Anh ấy hủy dịch vụ đăng ký.

比赛因故取消。
Bǐsài yīn gù qǔxiāo.
Trận đấu bị hủy do sự cố.

取消多余的会议很有必要。
Qǔxiāo duōyú de huìyì hěn yǒu bìyào.
Hủy những cuộc họp dư thừa là rất cần thiết.

我想取消这笔转账。
Wǒ xiǎng qǔxiāo zhè bǐ zhuǎnzhàng.
Tôi muốn hủy giao dịch chuyển khoản này.

取消订单后会退款吗?
Qǔxiāo dìngdān hòu huì tuìkuǎn ma?
Sau khi hủy đơn hàng có được hoàn tiền không?

请取消所有未来的预约。
Qǐng qǔxiāo suǒyǒu wèilái de yùyuē.
Xin hủy tất cả các cuộc hẹn trong tương lai.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.