接受 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
I. 接受 là gì?
Tiếng Trung: 接受
Phiên âm (Pinyin): jiē shòu
Loại từ: Động từ (动词)
Tiếng Anh: accept, receive, adopt, take on
Tiếng Việt: tiếp nhận, chấp nhận, nhận, tiếp thu
II. Giải thích chi tiết
接受 là một động từ phức hợp gồm:
接 (jiē): tiếp, nhận lấy
受 (shòu): chịu, nhận
Ghép lại, 接受 có nghĩa là chủ động tiếp nhận hoặc chấp nhận một điều gì đó từ bên ngoài, có thể là:
Một vật thể (món quà, nhiệm vụ, trách nhiệm)
Một khái niệm trừu tượng (ý kiến, phê bình, ý tưởng, giáo dục)
Một tình huống hay sự thật (sự thay đổi, thất bại, kết quả…)
III. Phạm vi nghĩa sử dụng
- Chấp nhận – thái độ đồng ý tiếp nhận điều gì đó
接受建议 (chấp nhận lời khuyên)、接受批评 (chấp nhận phê bình) - Tiếp nhận – tiếp thu kiến thức, đào tạo, tư tưởng
接受教育 (tiếp nhận giáo dục)、接受培训 (nhận đào tạo) - Nhận lấy – tiếp nhận món quà, tiền, thư từ, trách nhiệm
接受礼物 (nhận quà)、接受任务 (tiếp nhận nhiệm vụ)
IV. Cấu trúc sử dụng thông thường
接受 + 名词 (quà tặng, ý kiến, sự thật, kết quả, giáo dục…)
接受 + 动宾结构 (cụm động-tân ngữ)
V. Ví dụ câu – gồm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
他接受了这份工作。
Tā jiēshòu le zhè fèn gōngzuò.
Anh ấy đã nhận công việc này.
→ Dùng để nói nhận một lời đề nghị hoặc vị trí công việc.
Ví dụ 2:
我们愿意接受大家的建议。
Wǒmen yuànyì jiēshòu dàjiā de jiànyì.
Chúng tôi sẵn sàng chấp nhận ý kiến của mọi người.
→ Thể hiện thái độ cầu thị, biết lắng nghe.
Ví dụ 3:
她很难接受这个事实。
Tā hěn nán jiēshòu zhège shìshí.
Cô ấy rất khó chấp nhận sự thật này.
→ Thể hiện cảm xúc khi buộc phải đối diện với thực tế.
Ví dụ 4:
孩子们从小就应该接受良好的教育。
Háizimen cóng xiǎo jiù yīnggāi jiēshòu liánghǎo de jiàoyù.
Trẻ em nên được tiếp nhận nền giáo dục tốt ngay từ nhỏ.
→ Nhấn mạnh đến tiếp thu giáo dục, tri thức.
Ví dụ 5:
我不接受这样的处理方式。
Wǒ bù jiēshòu zhèyàng de chǔlǐ fāngshì.
Tôi không chấp nhận cách xử lý như vậy.
→ Từ chối – diễn tả thái độ không đồng tình.
Ví dụ 6:
他勇敢地接受了挑战。
Tā yǒnggǎn de jiēshòu le tiǎozhàn.
Anh ấy dũng cảm đón nhận thử thách.
→ Diễn tả tinh thần sẵn sàng đối mặt khó khăn.
Ví dụ 7:
她接受了一笔捐款,用于灾区救援。
Tā jiēshòu le yī bǐ juānkuǎn, yòng yú zāiqū jiùyuán.
Cô ấy đã nhận một khoản quyên góp dùng để cứu trợ vùng thiên tai.
→ Dùng trong ngữ cảnh nhân đạo, từ thiện.
Ví dụ 8:
我们必须学会接受失败。
Wǒmen bìxū xuéhuì jiēshòu shībài.
Chúng ta phải học cách chấp nhận thất bại.
→ Sử dụng trong giáo dục nhân cách, tư duy tích cực.
VI. Cụm từ thông dụng với 接受
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
接受教育 jiēshòu jiàoyù tiếp nhận giáo dục
接受任务 jiēshòu rènwù nhận nhiệm vụ
接受建议 jiēshòu jiànyì chấp nhận lời khuyên
接受批评 jiēshòu pīpíng chấp nhận lời phê bình
接受现实 jiēshòu xiànshí chấp nhận hiện thực
接受挑战 jiēshòu tiǎozhàn đón nhận thử thách
接受邀请 jiēshòu yāoqǐng nhận lời mời
接受检查 jiēshòu jiǎnchá chịu sự kiểm tra
VII. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 接受
同意 tóngyì đồng ý Thiên về bày tỏ sự đồng thuận, không nhất thiết là hành động tiếp nhận
承认 chéngrèn thừa nhận Nhấn mạnh công nhận sự thật (thường là miễn cưỡng)
收到 shōudào nhận được (thư, vật) Nhấn mạnh việc nhận được vật thể, không dùng với ý tưởng trừu tượng
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 接受 là gì?
- Định nghĩa và loại từ
接受
Phiên âm: jiēshòu
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt:
Tiếp nhận
Chấp nhận
Đón nhận
Nhận (một cách chủ động và có thái độ đồng ý)
- Phân tích cấu tạo từ
接 /jiē/: nhận, tiếp, đón
受 /shòu/: chịu, bị, được (chỉ hành động bị tác động hoặc nhận được cái gì đó)
→ 接受 có nghĩa là chủ động tiếp nhận một điều gì đó, bao gồm cả vật chất (tiền, quà tặng) và phi vật chất (ý kiến, trách nhiệm, sự thật, lời phê bình, kết quả…).
- Các ngữ cảnh sử dụng từ 接受
Ngữ cảnh sử dụng Nghĩa cụ thể
Nhận vật chất 接受礼物 (nhận quà), 接受援助 (nhận viện trợ)
Nhận phi vật chất 接受意见 (chấp nhận ý kiến), 接受批评 (nhận phê bình)
Chấp nhận kết quả 接受失败 (chấp nhận thất bại), 接受现实 (chấp nhận hiện thực)
Tiếp nhận vai trò, nhiệm vụ 接受任务 (nhận nhiệm vụ), 接受职位 (nhận chức vụ)
Tiếp thu tư tưởng, văn hóa 接受教育 (tiếp thu giáo dục), 接受新观念 (tiếp nhận quan niệm mới) - So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
接受 jiēshòu tiếp nhận, chấp nhận Chủ động tiếp thu, thường dùng trong văn viết
同意 tóngyì đồng ý Chỉ sự đồng tình, nhất trí về ý kiến
采纳 cǎinà tiếp thu Dùng trong ngữ cảnh chọn lựa và áp dụng (ý kiến, phương án)
收到 shōudào nhận được Nhấn mạnh kết quả nhận, không quan trọng cảm xúc hay thái độ
答应 dāying đồng ý (thân mật) Văn nói, thiên về hứa hẹn, đồng ý làm việc gì - Các cấu trúc thường gặp với 接受
接受 + danh từ
Ví dụ: 接受礼物, 接受批评, 接受任务
主语 + 接受 + bổ ngữ chỉ nội dung
Ví dụ: 他接受了我们的建议。
一边……一边接受……
Diễn tả vừa làm gì đó vừa tiếp nhận gì đó (về tinh thần, tư tưởng)
- Ví dụ sử dụng từ 接受 trong câu – kèm phiên âm và dịch nghĩa
a. Chấp nhận sự thật, kết quả
他很难接受这个残酷的现实。
Tā hěn nán jiēshòu zhège cánkù de xiànshí.
Anh ấy rất khó chấp nhận thực tế tàn khốc này.
输了就要学会接受失败。
Shū le jiù yào xuéhuì jiēshòu shībài.
Thua rồi thì phải học cách chấp nhận thất bại.
b. Tiếp nhận lời phê bình, ý kiến
她是一个愿意接受批评的人。
Tā shì yī gè yuànyì jiēshòu pīpíng de rén.
Cô ấy là người sẵn sàng tiếp nhận lời phê bình.
如果你能接受别人的建议,就会进步很快。
Rúguǒ nǐ néng jiēshòu biérén de jiànyì, jiù huì jìnbù hěn kuài.
Nếu bạn có thể tiếp thu ý kiến của người khác, bạn sẽ tiến bộ nhanh.
c. Tiếp nhận vật chất (tiền, quà, hỗ trợ)
他接受了我们的捐款。
Tā jiēshòu le wǒmen de juānkuǎn.
Anh ấy đã tiếp nhận khoản quyên góp của chúng tôi.
感谢您接受我们的礼物。
Gǎnxiè nín jiēshòu wǒmen de lǐwù.
Cảm ơn vì bạn đã nhận món quà của chúng tôi.
d. Tiếp nhận trách nhiệm, nhiệm vụ
他已经正式接受了这个重要的职位。
Tā yǐjīng zhèngshì jiēshòu le zhège zhòngyào de zhíwèi.
Anh ấy đã chính thức tiếp nhận chức vụ quan trọng này.
我们乐意接受这个挑战。
Wǒmen lèyì jiēshòu zhège tiǎozhàn.
Chúng tôi sẵn sàng đón nhận thử thách này.
e. Tiếp thu tư tưởng, văn hóa, tri thức
孩子从小就应该接受良好的教育。
Háizi cóng xiǎo jiù yīnggāi jiēshòu liánghǎo de jiàoyù.
Trẻ em nên được tiếp nhận nền giáo dục tốt từ nhỏ.
她很快就接受了这种新观念。
Tā hěn kuài jiù jiēshòu le zhè zhǒng xīn guānniàn.
Cô ấy nhanh chóng tiếp nhận quan niệm mới này.
接受 (jiēshòu) là động từ thường dùng để chỉ việc chủ động tiếp nhận một điều gì đó, cả về vật chất và tinh thần.
Từ này mang tính trang trọng, khách quan, thường được sử dụng nhiều trong giao tiếp chuyên nghiệp, văn bản chính thức, truyền thông, và đời sống hàng ngày.
Việc sử dụng đúng 接受 sẽ giúp bạn biểu đạt lịch sự, chính xác trong các tình huống tiếp nhận, phản hồi, hoặc thể hiện thái độ tích cực với điều gì đó.
“接受” (jiēshòu) trong tiếng Trung là gì? Giải thích chi tiết
Trong tiếng Trung, 接受 (jiēshòu) là một động từ, mang nghĩa đồng ý, tiếp nhận, hoặc thừa nhận một điều gì đó. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp đời thường đến các tình huống trang trọng, thể hiện sự chấp thuận, tiếp thu, hoặc chịu đựng một sự việc, ý kiến, hoặc điều kiện.
- Nghĩa chi tiết
Đồng ý hoặc tiếp nhận: Chỉ việc đồng ý với một đề xuất, yêu cầu, hoặc ý kiến, thường sau khi cân nhắc.
Ví dụ: 接受道歉 (jiēshòu dàoqiàn) – chấp nhận lời xin lỗi.
Chịu đựng hoặc đón nhận: Thể hiện việc sẵn sàng tiếp nhận hoặc chịu đựng một tình huống, thường mang tính không thể thay đổi.
Ví dụ: 接受风险 (jiēshòu fēngxiǎn) – chấp nhận rủi ro.
Thừa nhận hoặc cho phép: Trong một số trường hợp, 接受 có nghĩa là công nhận một điều gì đó là hợp lệ hoặc được phép.
Ví dụ: 接受申请 (jiēshòu shēnqǐng) – chấp nhận đơn đăng ký.
- Loại từ
Loại từ: Động từ (动词 / dòngcí).
Đặc điểm: Là từ phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết, mang tính trung lập, phù hợp với nhiều ngữ cảnh từ thân mật đến trang trọng.
- Cấu trúc câu thường gặp
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 接受:
接受 + danh từ (đồng ý hoặc tiếp nhận một điều cụ thể):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 接受 + danh từ.
Ví dụ: 我接受你的道歉。 (Wǒ jiēshòu nǐ de dàoqiàn.) – Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.
接受 + mệnh đề (đồng ý với một ý kiến hoặc sự việc):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 接受 + 那 (nà) / 认为 (rènwéi) + mệnh đề.
Ví dụ: 他接受了自己错了。 (Tā jiēshòu le zìjǐ cuò le.) – Anh ấy chấp nhận rằng mình đã sai.
接受 + động từ (đồng ý làm điều gì đó):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 接受 + động từ + tân ngữ.
Ví dụ: 我接受帮你完成这个项目。 (Wǒ jiēshòu bāng nǐ wánchéng zhège xiàngmù.) – Tôi đồng ý giúp bạn hoàn thành dự án này.
接受 + danh từ/tình huống (chịu đựng hoặc tiếp nhận một điều không mong muốn):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 接受 + danh từ/tình huống.
Ví dụ: 我们必须接受这个现实。 (Wǒmen bìxū jiēshòu zhège xiànshí.) – Chúng ta phải chấp nhận thực tế này.
- Ví dụ chi tiết (kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, và ngữ cảnh)
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách sử dụng 接受 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: Chấp nhận lời xin lỗi
Câu: 我接受你的道歉,但请下次小心点。
Pinyin: Wǒ jiēshòu nǐ de dàoqiàn, dàn qǐng xiàcì xiǎoxīn diǎn.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn, nhưng lần sau hãy cẩn thận hơn.
Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó xin lỗi và bạn đồng ý tha thứ.
Ví dụ 2: Chấp nhận yêu cầu
Câu: 公司接受了她的加薪请求。
Pinyin: Gōngsī jiēshòu le tā de jiāxīn qǐngqiú.
Nghĩa tiếng Việt: Công ty đã chấp nhận yêu cầu tăng lương của cô ấy.
Ngữ cảnh: Dùng trong môi trường làm việc, khi một yêu cầu được phê duyệt.
Ví dụ 3: Chấp nhận ý kiến
Câu: 他接受我的意见可能是对的。
Pinyin: Tā jiēshòu wǒ de yìjiàn kěnéng shì duì de.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy chấp nhận rằng ý kiến của tôi có thể đúng.
Ngữ cảnh: Dùng trong tranh luận hoặc thảo luận, thể hiện sự đồng ý với ý kiến của người khác.
Ví dụ 4: Chấp nhận rủi ro
Câu: 做生意就得接受风险。
Pinyin: Zuò shēngyì jiù děi jiēshòu fēngxiǎn.
Nghĩa tiếng Việt: Làm kinh doanh thì phải chấp nhận rủi ro.
Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc đối mặt với những điều không chắc chắn.
Ví dụ 5: Chấp nhận số phận
Câu: 她学会了接受自己的命运。
Pinyin: Tā xuéhuì le jiēshòu zìjǐ de mìngyùn.
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã học cách chấp nhận số phận của mình.
Ngữ cảnh: Dùng trong bối cảnh triết lý hoặc khi nói về việc đối mặt với những điều không thể thay đổi.
Ví dụ 6: Chấp nhận thanh toán
Câu: 这家商店接受信用卡支付。
Pinyin: Zhè jiā shāngdiàn jiēshòu xìnyòngkǎ zhīfù.
Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng này chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Ngữ cảnh: Dùng trong giao dịch thương mại hoặc mua sắm.
Ví dụ 7: Chấp nhận làm điều gì đó
Câu: 我接受让你来领导这个项目。
Pinyin: Wǒ jiēshòu ràng nǐ lái lǐngdǎo zhège xiàngmù.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đồng ý để bạn lãnh đạo dự án này.
Ngữ cảnh: Dùng khi đồng ý để người khác thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ 8: Chấp nhận hồ sơ
Câu: 大学接受了我的入学申请。
Pinyin: Dàxué jiēshòu le wǒ de rùxué shēnqǐng.
Nghĩa tiếng Việt: Trường đại học đã chấp nhận đơn đăng ký nhập học của tôi.
Ngữ cảnh: Dùng trong bối cảnh học tập, khi hồ sơ hoặc đơn xin được phê duyệt.
- Một số lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh trang trọng hay thân mật: 接受 là từ trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết. Trong văn nói thân mật, người bản xứ có thể dùng các từ như 同意 (tóngyì – đồng ý) hoặc 好 (hǎo – ok). Trong văn phong trang trọng, 接受 thường được dùng thay cho 接受 (chấp thuận).
Từ đồng nghĩa: 同意 (tóngyì – đồng ý), 承认 (chéngrèn – thừa nhận), 接受 (shòu – tiếp nhận, ít dùng độc lập).
Từ trái nghĩa: 拒绝 (jùjué – từ chối), 反对 (fǎnduì – phản đối).
Sắc thái cảm xúc: Tùy ngữ cảnh, 接受 có thể mang sắc thái tích cực (đồng ý vui vẻ) hoặc tiêu cực (miễn cưỡng, chịu đựng). Ví dụ, “接受现实” (jiēshòu xiànshí – chấp nhận thực tế) thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Ví dụ bổ sung theo ngữ cảnh thực tế
Trong công việc:
Câu: 老板接受了我们团队的项目提案。
Pinyin: Lǎobǎn jiēshòu le wǒmen tuánduì de xiàngmù tíàn.
Nghĩa tiếng Việt: Sếp đã chấp nhận đề xuất dự án của nhóm chúng tôi.
Trong cuộc sống hàng ngày:
Câu: 妈妈接受让我周末跟朋友出去玩。
Pinyin: Māma jiēshòu ràng wǒ zhōumò gēn péngyǒu chūqù wán.
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi đồng ý cho tôi đi chơi với bạn vào cuối tuần.
Trong tình cảm:
Câu: 他思考了很久后接受了我的感情。
Pinyin: Tā sīkǎo le hěn jiǔ hòu jiēshòu le wǒ de gǎnqíng.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã chấp nhận tình cảm của tôi sau một thời gian suy nghĩ.
接受 (jiēshòu) là một động từ linh hoạt trong tiếng Trung, được dùng để thể hiện sự đồng ý, tiếp nhận, hoặc chịu đựng một điều gì đó. Từ này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, từ đời thường đến chuyên môn, với sắc thái thay đổi tùy tình huống.
Từ “接受” (jiēshòu) trong tiếng Trung là một từ cực kỳ thông dụng, được dùng rộng rãi trong cả văn nói lẫn văn viết. Nó mang ý nghĩa là tiếp nhận, chấp nhận, hoặc tiếp thu một điều gì đó từ bên ngoài: có thể là thông tin, ý kiến, lời khuyên, cảm xúc, sự thật, hoặc vật chất.
- Định nghĩa đầy đủ của “接受” (jiēshòu)
“接” có nghĩa là tiếp nhận, tiếp xúc với.
“受” có nghĩa là nhận lấy, chịu đựng, được trao. → Khi kết hợp thành “接受”, từ này dùng để chỉ hành động chủ động tiếp nhận một điều gì đó từ người khác hoặc từ môi trường xung quanh.
Cách dùng: “接受” thường mang tính tích cực, tức là người nói có ý muốn chấp nhận điều được đưa ra, nhưng đôi khi nó cũng thể hiện sự miễn cưỡng (chấp nhận dù không thoải mái).
- Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ: Động từ
Vị trí: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian, mục đích hoặc lý do.
Tân ngữ của “接受” có thể là:
Vật thể: 礼物 (quà), 任务 (nhiệm vụ), 邀请 (lời mời)
Trừu tượng: 批评 (lời phê bình), 意见 (ý kiến), 建议 (lời khuyên), 事实 (sự thật)
- Cấu trúc và mẫu câu thường gặp
Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
接受 + danh từ Tiếp nhận một điều gì đó Dạng đơn giản nhất
接受 + 审查 / 任务 / 挑战 Chấp nhận sự kiểm tra / nhiệm vụ / thách thức Dùng trong công việc, học tập
不愿意接受 / 难以接受 Không muốn chấp nhận / Khó mà chấp nhận Diễn tả cảm xúc hoặc phản ứng tâm lý
无法接受 Không thể chấp nhận Dùng trong tranh luận, tình cảm - Ví dụ chi tiết (gồm tiếng Trung, phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1: 接受建议
中文: 他很愿意接受别人的建议。
Phiên âm: tā hěn yuànyì jiēshòu biérén de jiànyì
Tiếng Việt: Anh ấy rất sẵn lòng chấp nhận lời khuyên của người khác.
Ví dụ 2: 接受邀请
中文: 谢谢你的邀请,我很高兴接受。
Phiên âm: xièxiè nǐ de yāoqǐng, wǒ hěn gāoxìng jiēshòu
Tiếng Việt: Cảm ơn lời mời của bạn, tôi rất vui được nhận lời.
Ví dụ 3: 无法接受事实
中文: 我真的无法接受这个事实。
Phiên âm: wǒ zhēnde wúfǎ jiēshòu zhège shìshí
Tiếng Việt: Tôi thực sự không thể chấp nhận sự thật này.
Ví dụ 4: 接受批评
中文: 我认为每个人都应该学会接受批评。
Phiên âm: wǒ rènwéi měi ge rén dōu yīnggāi xuéhuì jiēshòu pīpíng
Tiếng Việt: Tôi cho rằng ai cũng nên học cách tiếp nhận lời phê bình.
Ví dụ 5: 勉强接受
中文: 他勉强接受了这项任务。
Phiên âm: tā miǎnqiǎng jiēshòu le zhè xiàng rènwù
Tiếng Việt: Anh ấy miễn cưỡng chấp nhận nhiệm vụ này.
Ví dụ 6: 接受挑战
中文: 她决定接受新的挑战。
Phiên âm: tā juédìng jiēshòu xīn de tiǎozhàn
Tiếng Việt: Cô ấy quyết định chấp nhận thử thách mới.
Ví dụ 7: 接受采访
中文: 明天他将接受媒体的采访。
Phiên âm: míngtiān tā jiāng jiēshòu méitǐ de cǎifǎng
Tiếng Việt: Ngày mai anh ấy sẽ nhận lời phỏng vấn của báo chí.
- So sánh với từ liên quan
Từ Ý nghĩa chính Khác biệt với “接受”
同意 (tóngyì) Đồng ý Nhấn vào sự đồng thuận, thường dùng với đề xuất
领受 (lǐngshòu) Nhận lãnh (thường dùng trang trọng) Dùng trong văn viết, mang sắc thái cung kính
承认 (chéngrèn) Thừa nhận Nhấn mạnh vào việc chấp nhận sự thật hoặc lỗi lầm
收到 (shōudào) Nhận được (vật lý) Dùng cho việc nhận thư, hàng hóa… chứ không phải khái niệm trừu tượng
Giải thích chi tiết từ “接受” trong tiếng Trung
- Định nghĩa và ý nghĩa
接受 (jiēshòu) là một động từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa:
Chấp nhận (ý kiến, kết quả, sự thật…)
Tiếp nhận (quà tặng, thông tin, giáo dục…)
Nhận lấy (trách nhiệm, hình phạt, thử thách…)
→ Từ này thường dùng trong cả văn nói và văn viết, với sắc thái trang trọng hoặc đời thường tùy ngữ cảnh.
- Phân tích từ
接 (jiē): tiếp, nhận, đón
受 (shòu): chịu, nhận, tiếp thu
→ Kết hợp lại: “tiếp nhận” hoặc “chấp nhận” một điều gì đó từ bên ngoài.
- Loại từ
Động từ (动词): dùng để diễn tả hành động tiếp nhận hoặc chấp nhận điều gì đó. - Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
接受 + danh từ Chấp nhận điều gì đó 接受礼物 (nhận quà), 接受批评 (chấp nhận phê bình)
愉快地 / 勇敢地 + 接受 Vui vẻ / dũng cảm chấp nhận 他愉快地接受了邀请。
Tā yúkuài de jiēshòu le yāoqǐng.
→ Anh ấy vui vẻ chấp nhận lời mời.
无法 / 很难 / 不愿意 + 接受 Không thể / khó / không muốn chấp nhận 我很难接受这个结果。
Wǒ hěn nán jiēshòu zhège jiéguǒ.
→ Tôi rất khó chấp nhận kết quả này. - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我接受了他的道歉。 Wǒ jiēshòu le tā de dàoqiàn. Tôi đã chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy.
她不愿意接受这个安排。 Tā bù yuànyì jiēshòu zhège ānpái. Cô ấy không muốn chấp nhận sự sắp xếp này.
公司已经接受了你的申请。 Gōngsī yǐjīng jiēshòu le nǐ de shēnqǐng. Công ty đã chấp nhận đơn xin của bạn.
我们应该学会接受不同的意见。 Wǒmen yīnggāi xuéhuì jiēshòu bùtóng de yìjiàn. Chúng ta nên học cách tiếp nhận ý kiến khác nhau.
他勇敢地接受了挑战。 Tā yǒnggǎn de jiēshòu le tiǎozhàn. Anh ấy dũng cảm chấp nhận thử thách.
你能接受这个事实吗? Nǐ néng jiēshòu zhège shìshí ma? Bạn có thể chấp nhận sự thật này không?
孩子们应该接受良好的教育。 Háizimen yīnggāi jiēshòu liánghǎo de jiàoyù. Trẻ em nên được tiếp nhận nền giáo dục tốt.
他接受了采访。 Tā jiēshòu le cǎifǎng. Anh ấy đã nhận lời phỏng vấn.
在这种情况下,我们只能接受现实。 Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐnéng jiēshòu xiànshí. Trong tình huống này, chúng tôi chỉ có thể chấp nhận thực tế. - So sánh với các từ liên quan
Từ Ý nghĩa Khác biệt
接受 vs 接收 接受 thiên về tâm lý, trừu tượng (ý kiến, cảm xúc) 接收 thiên về vật lý, cụ thể (tín hiệu, hàng hóa)
接受 vs 经受 接受 là chủ động tiếp nhận 经受 là bị động chịu đựng - Định nghĩa và ý nghĩa của “接受”
接受 (jiēshòu) là một động từ trong tiếng Trung, mang các nghĩa sau:
- Chấp nhận (ý kiến, kết quả, sự thật…)
- Tiếp nhận (giáo dục, thông tin, sự giúp đỡ…)
- Nhận lấy (lời mời, quà tặng, hình phạt…)
- Đồng ý (một điều kiện, một lời đề nghị…)
- Chịu đựng (trong một số ngữ cảnh tiêu cực như đau khổ, thất bại…)
Từ này thường dùng trong cả văn nói và văn viết, từ đời thường đến trang trọng.
- Loại từ
- Động từ
- Xuất hiện trong các cấp độ HSK từ 2 đến 6
- Có thể kết hợp với nhiều loại tân ngữ: vật thể, ý kiến, cảm xúc, hành động…
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
a. 接受 + Tân ngữ
Dùng để tiếp nhận một đối tượng cụ thể hoặc trừu tượng:
- 接受礼物 (nhận quà)
- 接受意见 (tiếp nhận ý kiến)
- 接受教育 (tiếp nhận giáo dục)
Ví dụ:
他们接受了我的礼物。
Tāmen jiēshòu le wǒ de lǐwù.
→ Họ đã nhận món quà của tôi.
b. Trạng ngữ + 接受
Thêm trạng ngữ để biểu thị thái độ khi tiếp nhận:
- 愉快地接受邀请 (vui vẻ chấp nhận lời mời)
- 勉强地接受现实 (miễn cưỡng chấp nhận thực tế)
Ví dụ:
我愉快地接受您的邀请。
Wǒ yúkuài de jiēshòu nín de yāoqǐng.
→ Tôi vui vẻ chấp nhận lời mời của bạn.
c. 无法 / 很难 / 不愿意 + 接受
Biểu thị sự từ chối hoặc khó khăn trong việc chấp nhận:
- 很难接受失败 (khó chấp nhận thất bại)
- 无法接受误解 (không thể chấp nhận sự hiểu lầm)
Ví dụ:
我很难接受自己的失败。
Wǒ hěn nán jiēshòu zìjǐ de shībài.
→ Tôi rất khó chấp nhận thất bại của mình.
d. 接受 + Ai đó + 的 + Động từ
Chấp nhận hành động từ người khác:
- 接受老师的批评 (chấp nhận lời phê bình của giáo viên)
- 接受朋友的道歉 (chấp nhận lời xin lỗi của bạn)
Ví dụ:
他虚心接受了老师的批评。
Tā xūxīn jiēshòu le lǎoshī de pīpíng.
→ Anh khiêm tốn chấp nhận lời phê bình của giáo viên.
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
- 我接受了他的邀请。
Wǒ jiēshòu le tā de yāoqǐng.
→ Tôi đã chấp nhận lời mời của anh ấy. - 她终于接受了我的道歉。
Tā zhōngyú jiēshòu le wǒ de dàoqiàn.
→ Cuối cùng cô ấy đã chấp nhận lời xin lỗi của tôi. - 公司已经接受了你的申请。
Gōngsī yǐjīng jiēshòu le nǐ de shēnqǐng.
→ Công ty đã chấp nhận đơn xin của bạn. - 我不能接受这样的安排。
Wǒ bù néng jiēshòu zhèyàng de ānpái.
→ Tôi không thể chấp nhận sự sắp xếp như vậy. - 他接受了采访。
Tā jiēshòu le cǎifǎng.
→ Anh ấy đã nhận lời phỏng vấn. - 没有其他选择,我只好接受这个工作。
Méiyǒu qítā xuǎnzé, wǒ zhǐhǎo jiēshòu zhège gōngzuò.
→ Không có lựa chọn khác, tôi đành phải chấp nhận công việc này. - 他毫不犹豫地接受了挑战。
Tā háobù yóuyù de jiēshòu le tiǎozhàn.
→ Anh ấy không chút do dự chấp nhận thách thức. - 在这种无奈的情况下,我们只好接受现实。
Zài zhè zhǒng wúnài de qíngkuàng xià, wǒmen zhǐhǎo jiēshòu xiànshí.
→ Trong tình huống bất đắc dĩ này, chúng tôi đành phải chấp nhận thực tế. - 他尝试了几次推辞,但最终还是接受了邀请。
Tā chángshì le jǐ cì tuīcí, dàn zuìzhōng háishì jiēshòu le yāoqǐng.
→ Anh ấy đã cố gắng từ chối vài lần, nhưng cuối cùng vẫn chấp nhận lời mời. - 出于礼貌,我推辞了他的礼物,但他坚持要我接受。
Chūyú lǐmào, wǒ tuīcí le tā de lǐwù, dàn tā jiānchí yào wǒ jiēshòu.
→ Vì lễ phép, tôi đã từ chối món quà của anh ấy, nhưng anh ấy kiên quyết khiến tôi phải chấp nhận.
- Phân biệt với các từ tương tự
| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
| 接受 (jiēshòu) | Chấp nhận, tiếp nhận | Thường mang tính chủ động, tâm lý, tân ngữ thường là danh từ trừu tượng |
| 接收 (jiēshōu) | Thu nhận, tiếp thu | Có thể dùng cho cả danh từ cụ thể và trừu tượng |
| 经受 (jīngshòu) | Chịu đựng | Luôn mang nghĩa bị động, thường dùng trong văn trang trọng |
一、TỔNG QUAN TỪ VỰNG
Từ tiếng Trung: 接受
Phiên âm: jiēshòu
Loại từ: Động từ (动词)
二、GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
- Định nghĩa chính
接受 có nghĩa là:
→ Chấp nhận, tiếp nhận, tiếp thu, chịu nhận điều gì đó từ người khác hoặc từ hoàn cảnh/sự việc.
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như:
Tiếp nhận quan điểm, ý kiến
Chấp nhận sự thật, tình huống
Chấp nhận lời mời, sự sắp xếp, quy định
Chịu đựng một điều gì đó xảy đến (mang sắc thái cam chịu)
Tiếp nhận sự giáo dục, đào tạo
- Tách nghĩa
Thành phần Nghĩa
接 (jiē) Tiếp nhận, tiếp đón, đón nhận
受 (shòu) Nhận được, chịu, tiếp thu
→ Kết hợp lại thành 接受 mang nghĩa tiếp nhận một điều gì đó một cách chủ động hoặc bị động, tùy ngữ cảnh.
- Các nghĩa mở rộng
Nghĩa Giải thích chi tiết
Tiếp nhận (thông tin/giáo dục) Nhận được thông tin, tri thức, huấn luyện, v.v…
Chấp nhận (quyết định/sự thật) Đối mặt và đồng ý với một sự thật hoặc kết quả nào đó
Đồng ý (lời mời, đề nghị) Chấp nhận một lời đề nghị, lời mời từ ai đó
Chịu đựng (mang nghĩa bị động) Bị đặt vào tình huống khó chịu và chấp nhận nó
三、CẤU TRÚC NGỮ PHÁP
Cấu trúc Ý nghĩa
接受 + danh từ Tiếp nhận/chấp nhận điều gì
被 + 接受 Được chấp nhận
四、VÍ DỤ CHI TIẾT (kèm phiên âm + tiếng Việt)
A. Chấp nhận ý kiến / quan điểm
他不能接受你的观点。
Tā bù néng jiēshòu nǐ de guāndiǎn.
→ Anh ấy không thể chấp nhận quan điểm của bạn.
我们应该学会接受不同的看法。
Wǒmen yīnggāi xuéhuì jiēshòu bùtóng de kànfǎ.
→ Chúng ta nên học cách chấp nhận những quan điểm khác nhau.
B. Chấp nhận sự thật / tình huống
她很难接受这个事实。
Tā hěn nán jiēshòu zhège shìshí.
→ Cô ấy rất khó chấp nhận sự thật này.
无论结果如何,我都会接受。
Wúlùn jiéguǒ rúhé, wǒ dōu huì jiēshòu.
→ Dù kết quả thế nào, tôi cũng sẽ chấp nhận.
C. Chấp nhận lời mời / yêu cầu / đề nghị
谢谢你的邀请,我很乐意接受。
Xièxie nǐ de yāoqǐng, wǒ hěn lèyì jiēshòu.
→ Cảm ơn lời mời của bạn, tôi rất sẵn lòng chấp nhận.
他接受了公司的录用通知。
Tā jiēshòu le gōngsī de lùyòng tōngzhī.
→ Anh ấy đã chấp nhận thông báo tuyển dụng của công ty.
D. Tiếp nhận sự giáo dục / huấn luyện
孩子们在学校接受教育。
Háizimen zài xuéxiào jiēshòu jiàoyù.
→ Trẻ em nhận được sự giáo dục ở trường học.
他正在接受专业的培训。
Tā zhèngzài jiēshòu zhuānyè de péixùn.
→ Anh ấy đang tiếp nhận sự huấn luyện chuyên môn.
E. Chịu đựng (trong trường hợp bị động)
她默默地接受了惩罚。
Tā mòmò de jiēshòu le chéngfá.
→ Cô ấy lặng lẽ chấp nhận hình phạt.
我们必须接受生活中的不完美。
Wǒmen bìxū jiēshòu shēnghuó zhōng de bù wánměi.
→ Chúng ta phải chấp nhận những điều không hoàn hảo trong cuộc sống.
五、CỤM TỪ THƯỜNG GẶP
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
接受现实 jiēshòu xiànshí Chấp nhận hiện thực
接受批评 jiēshòu pīpíng Chấp nhận sự phê bình
接受建议 jiēshòu jiànyì Chấp nhận lời khuyên
接受邀请 jiēshòu yāoqǐng Chấp nhận lời mời
接受采访 jiēshòu cǎifǎng Tiếp nhận phỏng vấn
被接受 bèi jiēshòu Được chấp nhận
六、SO SÁNH LIÊN QUAN
Từ Khác biệt
接受 Tiếp nhận / chấp nhận (mang tính trang trọng, chính thức hoặc tâm lý)
同意 (tóngyì) Đồng ý, tán thành (chủ yếu mang tính quyết định ngắn gọn, đồng ý với ai đó)
收下 (shōuxià) Nhận, nhận lấy (chủ yếu dùng cho vật chất: tiền, quà, thư…)
采纳 (cǎinà) Chấp nhận và áp dụng (ý kiến, kế hoạch), dùng nhiều trong văn viết hoặc trang trọng
接受 (jiēshòu) là một từ có sắc thái rộng, mềm mại nhưng sâu sắc, thường dùng để chỉ việc:
Đón nhận một điều gì đó, dù là vật chất, tinh thần hay thông tin
Chấp nhận sự thật, hoàn cảnh, kết quả, dù dễ hay khó
Tiếp nhận giáo dục, đào tạo, sự giúp đỡ
Việc sử dụng đúng từ “接受” sẽ giúp bạn nâng cao trình độ diễn đạt cảm xúc, thái độ và sự đồng thuận trong giao tiếp.
接受 (jiēshòu) là gì?
- Loại từ:
Động từ (动词) - Phiên âm:
接受 – /jiē shòu/
接 /jiē/: tiếp nhận, đón nhận
受 /shòu/: nhận, bị (chịu)
Kết hợp lại thành: 接受 → tiếp nhận, chấp nhận
- Nghĩa tiếng Việt:
接受 nghĩa là:
Chấp nhận (ý kiến, phán quyết, lời mời, đề nghị…)
Tiếp nhận (kiến thức, sự giáo dục, huấn luyện…)
Đồng ý nhận một điều gì đó (dù là vật chất hay tinh thần)
- Giải thích chi tiết:
“接受” diễn tả hành động chủ động tiếp nhận hoặc chấp nhận một điều gì đó đến từ bên ngoài – có thể là:
Một thông tin, kiến thức, giáo dục
Một trách nhiệm, nhiệm vụ
Một phê bình, ý kiến, sự thật
Một tình cảm, quà tặng, điều kiện
Tùy ngữ cảnh mà sắc thái biểu đạt có thể là tự nguyện hoặc miễn cưỡng, nhưng luôn là tiếp thu/nhận vào.
- Mẫu câu và ví dụ cụ thể (có phiên âm & nghĩa tiếng Việt):
A. Chấp nhận tình huống, sự thật, lời đề nghị:
我接受这个事实。
/Wǒ jiēshòu zhège shìshí./
Tôi chấp nhận sự thật này.
她无法接受这个结果。
/Tā wúfǎ jiēshòu zhège jiéguǒ./
Cô ấy không thể chấp nhận kết quả này.
我们接受了他的道歉。
/Wǒmen jiēshòu le tā de dàoqiàn./
Chúng tôi đã chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy.
公司已经接受了你的辞职申请。
/Gōngsī yǐjīng jiēshòu le nǐ de cízhí shēnqǐng./
Công ty đã chấp nhận đơn xin nghỉ việc của bạn.
B. Tiếp nhận giáo dục, huấn luyện, thông tin:
他在国外接受高等教育。
/Tā zài guówài jiēshòu gāoděng jiàoyù./
Anh ấy nhận được nền giáo dục đại học ở nước ngoài.
孩子们应该从小接受良好的教育。
/Háizimen yīnggāi cóng xiǎo jiēshòu liánghǎo de jiàoyù./
Trẻ em nên được tiếp nhận nền giáo dục tốt từ nhỏ.
他们正在接受专业培训。
/Tāmen zhèngzài jiēshòu zhuānyè péixùn./
Họ đang được huấn luyện chuyên môn.
C. Chấp nhận phê bình, ý kiến, yêu cầu:
你应该虚心接受别人的批评。
/Nǐ yīnggāi xūxīn jiēshòu biérén de pīpíng./
Bạn nên khiêm tốn tiếp nhận lời phê bình của người khác.
他拒绝接受任何指责。
/Tā jùjué jiēshòu rènhé zhǐzé./
Anh ấy từ chối chấp nhận bất kỳ lời chỉ trích nào.
我会考虑并接受你的建议。
/Wǒ huì kǎolǜ bìng jiēshòu nǐ de jiànyì./
Tôi sẽ cân nhắc và tiếp nhận ý kiến của bạn.
D. Chấp nhận nhiệm vụ, sự phân công, yêu cầu công việc:
他已经接受了这个重要任务。
/Tā yǐjīng jiēshòu le zhège zhòngyào rènwù./
Anh ấy đã nhận nhiệm vụ quan trọng này.
员工必须接受公司安排的工作。
/Yuángōng bìxū jiēshòu gōngsī ānpái de gōngzuò./
Nhân viên bắt buộc phải tiếp nhận công việc do công ty sắp xếp.
- Một số cụm từ thông dụng với 接受:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
接受挑战 jiēshòu tiǎozhàn Chấp nhận thử thách
接受建议 jiēshòu jiànyì Tiếp nhận ý kiến
接受道歉 jiēshòu dàoqiàn Chấp nhận lời xin lỗi
接受培训 jiēshòu péixùn Nhận huấn luyện
接受事实 jiēshòu shìshí Chấp nhận sự thật
接受任务 jiēshòu rènwù Nhận nhiệm vụ
接受教育 jiēshòu jiàoyù Tiếp nhận giáo dục
接受现实 jiēshòu xiànshí Chấp nhận hiện thực
接受 là gì?
- Từ loại:
Động từ (动词) - Định nghĩa chi tiết:
接受 (phiên âm: jiēshòu) có nghĩa là chấp nhận, tiếp nhận, thu nhận, tiếp thu.
Dùng để diễn tả hành động nhận lấy, chấp nhận điều gì đó – có thể là:
vật chất (quà tặng, tài sản, thư từ…)
tinh thần (ý kiến, lời khuyên, chỉ trích…)
trách nhiệm, nhiệm vụ, sự thật, phán quyết, kết quả…
- Cấu trúc thường dùng:
接受 + danh từ/tân ngữ
(ý kiến, đề nghị, quà tặng, sự phê bình, trách nhiệm…) - Phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
接受 /jiē shòu/
接 (jiē): tiếp nhận
受 (shòu): nhận, chịu
=> 接受: chấp nhận, tiếp nhận, đồng ý tiếp thu hoặc đón nhận cái gì đó.
- Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
A. Tiếp nhận thông tin, ý kiến, lời phê bình:
我们应该接受别人的批评。
Wǒmen yīnggāi jiēshòu biérén de pīpíng.
Chúng ta nên chấp nhận sự phê bình của người khác.
他很难接受这个事实。
Tā hěn nán jiēshòu zhège shìshí.
Anh ấy rất khó chấp nhận sự thật này.
孩子需要时间来接受父母离婚的现实。
Háizi xūyào shíjiān lái jiēshòu fùmǔ líhūn de xiànshí.
Đứa trẻ cần thời gian để chấp nhận thực tế bố mẹ ly hôn.
B. Nhận nhiệm vụ, công việc, trách nhiệm:
他已经接受了新的工作任务。
Tā yǐjīng jiēshòu le xīn de gōngzuò rènwù.
Anh ấy đã nhận nhiệm vụ công việc mới.
我无法接受这个决定。
Wǒ wúfǎ jiēshòu zhège juédìng.
Tôi không thể chấp nhận quyết định này.
她勇敢地接受了挑战。
Tā yǒnggǎn de jiēshòu le tiǎozhàn.
Cô ấy dũng cảm chấp nhận thử thách.
C. Nhận quà, thư, tín hiệu, đào tạo:
他接受了对方的礼物。
Tā jiēshòu le duìfāng de lǐwù.
Anh ấy đã nhận món quà từ phía bên kia.
我刚刚接受了一封重要的邮件。
Wǒ gānggāng jiēshòu le yī fēng zhòngyào de yóujiàn.
Tôi vừa nhận được một email quan trọng.
学生们正在接受安全教育。
Xuéshēngmen zhèngzài jiēshòu ānquán jiàoyù.
Các học sinh đang được tiếp thu giáo dục an toàn.
D. Trong ngữ cảnh tâm lý – tinh thần:
她花了很长时间才接受自己的缺点。
Tā huā le hěn cháng shíjiān cái jiēshòu zìjǐ de quēdiǎn.
Cô ấy mất rất nhiều thời gian mới chấp nhận được khuyết điểm của mình.
他们愿意接受不同文化的影响。
Tāmen yuànyì jiēshòu bùtóng wénhuà de yǐngxiǎng.
Họ sẵn sàng tiếp nhận ảnh hưởng của các nền văn hóa khác nhau.
- Một số cụm từ thường gặp với 接受:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
接受意见 jiēshòu yìjiàn Tiếp thu ý kiến
接受批评 jiēshòu pīpíng Chấp nhận sự phê bình
接受挑战 jiēshòu tiǎozhàn Chấp nhận thử thách
接受任务 jiēshòu rènwù Nhận nhiệm vụ
接受现实 jiēshòu xiànshí Chấp nhận thực tế
接受道歉 jiēshòu dàoqiàn Chấp nhận lời xin lỗi
接受采访 jiēshòu cǎifǎng Nhận phỏng vấn
接受教育 jiēshòu jiàoyù Tiếp nhận giáo dục - So sánh với các từ liên quan:
Từ Nghĩa Khác biệt với 接受
收到 (shōudào) Nhận được Nhấn mạnh hành động “nhận được” thứ gì về mặt vật chất (thư, tiền…)
答应 (dāyìng) Đồng ý Nhấn mạnh đồng ý với yêu cầu, lời đề nghị
采纳 (cǎinà) Tiếp thu (ý kiến, đề xuất) Mức độ chính thức và trang trọng hơn 接受
认可 (rènkě) Công nhận, thừa nhận Mang tính chứng thực, chính thức, có thể dùng trong pháp luật
Từ vựng tiếng Trung: 接受 (jiēshòu)
- Định nghĩa chi tiết:
接受 là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “tiếp nhận”, “chấp nhận”, “nhận lấy”, “tiếp thu”. Từ này được dùng trong rất nhiều ngữ cảnh từ giao tiếp hàng ngày cho đến văn viết trang trọng, biểu thị hành động tiếp nhận điều gì đó về mặt vật chất, tinh thần, ý kiến, trách nhiệm, sự thật, v.v. - Loại từ:
Động từ (动词) - Các nét nghĩa chính:
a. Tiếp nhận một vật thể hay dịch vụ nào đó:
Diễn tả hành động nhận lấy một món đồ, sự giúp đỡ, dịch vụ, v.v.
b. Chấp nhận một quan điểm, ý kiến, đề nghị, phê bình,…
Dùng để nói về việc đồng ý với một điều gì đó hoặc tiếp thu một tư tưởng, suy nghĩ.
c. Chấp nhận thực tế, số phận, kết quả,…
Dùng trong các ngữ cảnh biểu thị thái độ buộc phải đồng ý với hoàn cảnh.
d. Tiếp thu kiến thức, ảnh hưởng, giáo dục,…
Diễn đạt việc hấp thu tư tưởng, học vấn, văn hóa, hoặc ảnh hưởng nào đó.
- Các mẫu câu thường gặp:
接受礼物 (jiēshòu lǐwù): nhận quà
接受批评 (jiēshòu pīpíng): chấp nhận phê bình
接受现实 (jiēshòu xiànshí): chấp nhận hiện thực
接受任务 (jiēshòu rènwù): tiếp nhận nhiệm vụ
接受教育 (jiēshòu jiàoyù): tiếp thu giáo dục
不能接受 (bù néng jiēshòu): không thể chấp nhận
愿意接受 (yuànyì jiēshòu): sẵn lòng tiếp nhận
拒绝接受 (jùjué jiēshòu): từ chối tiếp nhận
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa):
Ví dụ 1:
他很高兴地接受了我的礼物。
Tā hěn gāoxìng de jiēshòu le wǒ de lǐwù.
Anh ấy vui vẻ nhận món quà của tôi.
Ví dụ 2:
她不愿意接受这个事实。
Tā bù yuànyì jiēshòu zhège shìshí.
Cô ấy không muốn chấp nhận sự thật này.
Ví dụ 3:
我们要学会接受别人的批评。
Wǒmen yào xuéhuì jiēshòu biérén de pīpíng.
Chúng ta phải học cách chấp nhận sự phê bình của người khác.
Ví dụ 4:
他已经接受了公司的工作安排。
Tā yǐjīng jiēshòu le gōngsī de gōngzuò ānpái.
Anh ấy đã chấp nhận sự sắp xếp công việc của công ty.
Ví dụ 5:
孩子从小就应该接受良好的教育。
Háizi cóng xiǎo jiù yīnggāi jiēshòu liánghǎo de jiàoyù.
Trẻ em nên được tiếp thu một nền giáo dục tốt từ nhỏ.
Ví dụ 6:
你能接受他的道歉吗?
Nǐ néng jiēshòu tā de dàoqiàn ma?
Bạn có thể chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy không?
Ví dụ 7:
她在国外接受了五年的教育。
Tā zài guówài jiēshòu le wǔ nián de jiàoyù.
Cô ấy đã nhận được 5 năm giáo dục ở nước ngoài.
Ví dụ 8:
虽然结果不理想,但我们必须接受它。
Suīrán jiéguǒ bù lǐxiǎng, dàn wǒmen bìxū jiēshòu tā.
Dù kết quả không lý tưởng, nhưng chúng ta phải chấp nhận nó.
Ví dụ 9:
公司不接受现金支付。
Gōngsī bù jiēshòu xiànjīn zhīfù.
Công ty không chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt.
Ví dụ 10:
你要学会接受不同的意见。
Nǐ yào xuéhuì jiēshòu bùtóng de yìjiàn.
Bạn phải học cách chấp nhận các ý kiến khác nhau.
- Phân biệt với một số từ gần nghĩa:
Từ vựng Nghĩa chính Khác biệt chính với 接受
接收 (jiēshōu) Nhận, thu nhận (dữ liệu, tín hiệu) Mang tính kỹ thuật, thường dùng trong công nghệ
同意 (tóngyì) Đồng ý, chấp thuận Tập trung vào sự đồng ý về mặt ý kiến
承认 (chéngrèn) Thừa nhận, công nhận Nhấn mạnh vào sự thừa nhận điều gì là sự thật
采纳 (cǎinà) Tiếp thu, tiếp nhận (ý kiến) Dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức
接受 là một động từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, biểu thị hành động tiếp nhận hoặc chấp nhận điều gì đó — từ vật chất đến tinh thần.
Từ này dùng được trong cả văn nói và văn viết, trong đời sống thường ngày cũng như trong môi trường học thuật, kinh doanh và hành chính.
Từ vựng tiếng Trung: 接受
Pinyin: jiēshòu
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: Chấp nhận, tiếp nhận, đón nhận
Nghĩa tiếng Anh: To accept, to receive
I. Giải thích chi tiết:
“接受” là một động từ thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, mang ý nghĩa chấp nhận, tiếp thu, đón nhận một điều gì đó, một hành vi, sự việc, hay một quan điểm nào đó, hoặc tiếp nhận một cách chủ động như tiếp nhận sự giúp đỡ, tiếp nhận giáo dục, tiếp nhận sự trừng phạt, v.v.
Cấu trúc từ gồm:
接 (jiē): Tiếp, đón lấy, tiếp xúc
受 (shòu): Nhận, bị, chịu
Khi ghép lại, “接受” mang sắc thái chủ động đón nhận một cách hợp tình, hợp lý và thường mang hàm ý tích cực.
II. Các trường hợp sử dụng thường gặp:
接受意见 – Tiếp thu ý kiến
接受建议 – Chấp nhận đề xuất
接受批评 – Chấp nhận phê bình
接受任务 – Tiếp nhận nhiệm vụ
接受邀请 – Chấp nhận lời mời
接受教育 – Tiếp nhận giáo dục
接受采访 – Nhận lời phỏng vấn
接受挑战 – Đón nhận thử thách
III. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1:
我们要虚心接受别人的批评。
Wǒmen yào xūxīn jiēshòu biérén de pīpíng.
Chúng ta nên khiêm tốn tiếp thu sự phê bình của người khác.
Ví dụ 2:
他很快就接受了这个现实。
Tā hěn kuài jiù jiēshòu le zhège xiànshí.
Anh ấy đã nhanh chóng chấp nhận hiện thực này.
Ví dụ 3:
她接受了大学的录取通知。
Tā jiēshòu le dàxué de lùqǔ tōngzhī.
Cô ấy đã tiếp nhận thư báo trúng tuyển từ trường đại học.
Ví dụ 4:
老师希望学生能接受新的教学方法。
Lǎoshī xīwàng xuéshēng néng jiēshòu xīn de jiàoxué fāngfǎ.
Giáo viên hy vọng học sinh có thể tiếp nhận phương pháp giảng dạy mới.
Ví dụ 5:
他不愿意接受任何帮助。
Tā bù yuànyì jiēshòu rènhé bāngzhù.
Anh ấy không muốn nhận bất kỳ sự giúp đỡ nào.
Ví dụ 6:
公司决定接受这项合作提案。
Gōngsī juédìng jiēshòu zhè xiàng hézuò tí’àn.
Công ty đã quyết định chấp nhận đề án hợp tác này.
Ví dụ 7:
孩子们在学校接受良好的教育。
Háizimen zài xuéxiào jiēshòu liánghǎo de jiàoyù.
Trẻ em được tiếp nhận nền giáo dục tốt tại trường học.
Ví dụ 8:
面对批评,我们应该勇敢接受。
Miànduì pīpíng, wǒmen yīnggāi yǒnggǎn jiēshòu.
Khi đối mặt với phê bình, chúng ta nên can đảm chấp nhận.
Ví dụ 9:
他已经接受了新的工作岗位。
Tā yǐjīng jiēshòu le xīn de gōngzuò gǎngwèi.
Anh ấy đã tiếp nhận vị trí công việc mới.
Ví dụ 10:
我愿意接受你的道歉。
Wǒ yuànyì jiēshòu nǐ de dàoqiàn.
Tôi sẵn lòng chấp nhận lời xin lỗi của bạn.
IV. Phân biệt với một số từ dễ nhầm:
Từ Pinyin Nghĩa So sánh
接受 jiēshòu Chấp nhận, tiếp nhận Mang sắc thái chủ động và tích cực, có thể áp dụng cho vật chất hoặc tinh thần
收到 shōudào Nhận được Chủ yếu dùng với đồ vật, thư từ, hàng hóa
接收 jiēshōu Tiếp nhận (thiên về kỹ thuật, thông tin) Dùng trong ngữ cảnh như tiếp nhận sóng radio, tín hiệu
承认 chéngrèn Thừa nhận Nhấn mạnh vào việc công nhận một thực tế, sai lầm, tội lỗi
“接受” là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, thường dùng trong văn nói và viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh giao tiếp xã hội, học thuật, công việc.
Cách dùng linh hoạt, có thể đi với nhiều danh từ chỉ hành vi, thái độ, tình cảm, đề xuất, giáo dục, v.v.
Cần chú ý phân biệt với các từ có vẻ tương đồng nhưng sắc thái nghĩa và phạm vi sử dụng khác nhau như “收到”, “接收”, “承认”.
- Khái niệm và loại từ
接受 (jiēshòu): tiếp nhận, chấp nhận, nhận (một cái gì đó được đưa đến: lời đề nghị, ý kiến, quà, phê bình, điều kiện, xét tuyển, kiểm tra, điều trị, v.v.).
Loại từ: Động từ (动词); trong một số ngữ cảnh có thể dùng như danh từ trừu tượng chỉ “sự chấp nhận” (接受程度, 接受度), nhưng bản chất là động từ.
Các nghĩa chính:
Chấp nhận (ý kiến, lời khuyên, điều kiện, lời mời, lời xin lỗi…)
接受建议 (chấp nhận đề nghị), 接受批评 (chấp nhận phê bình), 接受邀请 (nhận lời mời).
Tiếp nhận (được đưa đến, nhận lấy vật, dịch vụ, điều trị)
接受教育 (tiếp nhận giáo dục), 接受治疗 (đi điều trị), 接受采访 (tiếp nhận phỏng vấn).
Chịu đựng / chấp nhận trạng thái (thường là khó khăn, sự thật)
接受现实 (chấp nhận thực tế), 接受失败 (chấp nhận thất bại).
Được tuyển / được đồng ý (trong bối cảnh xét duyệt)
她被大学接受了。 (Cô ấy được trường đại học chấp nhận.)
- So sánh với từ gần nghĩa
接受 vs 同意 (tóngyì):
同意 là “đồng ý” về mặt ý chí / sự cho phép (ví dụ: đồng ý điều khoản, đồng ý lời đề nghị).
接受 là “chấp nhận” cái được đưa ra, bao gồm cả nội dung, điều kiện hoặc thực tế; đôi khi đồng nghĩa nhưng trọng tâm khác.
例: 我同意你的提议。 (Tôi đồng ý đề xuất của bạn.)
例: 我接受你的建议。 (Tôi tiếp nhận / chấp nhận lời khuyên của bạn.)
接受 vs 采纳 (cǎinà):
采纳 là “tiếp thu, áp dụng” (thường dùng với ý kiến, đề xuất) mang nghĩa “lấy vào để dùng”.
接受 là “chấp nhận nhận” (có thể chỉ đơn giản là đồng ý không phản đối, không nhất thiết biến thành hành động).
例: 他的建议被采纳了。 (Lời đề xuất của anh ấy đã được áp dụng.)
例: 他接受了建议。 (Anh ấy đã chấp nhận lời đề xuất.)
接受 vs 领受 (lǐngshòu):
领受 thường trang trọng, mang nghĩa “lĩnh nhận” (nhận cảm xúc, trách nhiệm, tin nhắn); 接受 bản thân phổ dụng hơn.
- Cấu trúc và cách dùng mẫu
接受 + 名词
接受邀请、接受批评、接受建议、接受教育、接受采访、接受治疗、接受现实、接受任务
被 + 接受 + (对象) (dạng bị động)
这个计划被大家接受了。
Kế hoạch này đã được mọi người chấp nhận.
把 + … + 接受 + 过来 / 下来 / 了 (cách diễn đạt biến đổi, tiếp nhận)
把新的规章制度接受进来。
Tiếp nhận các quy định mới.
接受 + 某人 + 的 + 名词
接受他的建议 / 接受她的道歉 / 接受他们的帮助
某人 + 被 + 某机构 + 接受
他被这所大学接受了。
Anh ấy được trường đại học này chấp nhận.
接受… 的程度 / 接受度 (danh từ hóa mức độ)
这个产品在市场上的接受度很高。
Mức độ được chấp nhận của sản phẩm này trên thị trường rất cao.
- Nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
我接受你的邀请。
Wǒ jiēshòu nǐ de yāoqǐng.
Tôi nhận lời mời của bạn.
他接受了批评,并改正了错误。
Tā jiēshòu le pīpíng, bìng gǎizhèng le cuòwù.
Anh ấy tiếp nhận lời phê bình và sửa sai.
学生们在学校接受教育。
Xuéshēngmen zài xuéxiào jiēshòu jiàoyù.
Học sinh tiếp nhận giáo dục tại trường.
她被这家公司接受了,马上开始上班。
Tā bèi zhè jiā gōngsī jiēshòu le, mǎshàng kāishǐ shàngbān.
Cô ấy được công ty này nhận, ngay lập tức bắt đầu đi làm.
我们必须接受现实。
Wǒmen bìxū jiēshòu xiànshí.
Chúng ta phải chấp nhận thực tế.
这个建议很有用,公司决定接受。
Zhège jiànyì hěn yǒuyòng, gōngsī juédìng jiēshòu.
Lời đề xuất này rất hữu ích, công ty quyết định chấp nhận.
他不愿意接受帮助。
Tā bù yuànyì jiēshòu bāngzhù.
Anh ấy không muốn nhận sự giúp đỡ.
记者正在接受采访。
Jìzhě zhèngzài jiēshòu cǎifǎng.
Phóng viên đang tiến hành phỏng vấn.
这个方案被广泛接受。
Zhège fāng’àn bèi guǎngfàn jiēshòu.
Phương án này được chấp nhận rộng rãi.
她接受了他的道歉。
Tā jiēshòu le tā de dàoqiàn.
Cô ấy chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy.
新产品在市场上很快被接受。
Xīn chǎnpǐn zài shìchǎng shàng hěn kuài bèi jiēshòu.
Sản phẩm mới nhanh chóng được thị trường chấp nhận.
他接受了训练,提高了技能。
Tā jiēshòu le xùnliàn, tígāo le jìnéng.
Anh ấy tiếp nhận huấn luyện, nâng cao kỹ năng.
我们要接受不同的文化。
Wǒmen yào jiēshòu bùtóng de wénhuà.
Chúng ta phải chấp nhận các nền văn hóa khác nhau.
这个决定很难接受。
Zhège juédìng hěn nán jiēshòu.
Quyết định này rất khó chấp nhận.
她接受了医院的治疗。
Tā jiēshòu le yīyuàn de zhìliáo.
Cô ấy tiếp nhận điều trị của bệnh viện.
你能接受这样的安排吗?
Nǐ néng jiēshòu zhèyàng de ānpái ma?
Bạn có thể chấp nhận sắp xếp kiểu này không?
公司接受了客户的建议并修改了服务流程。
Gōngsī jiēshòu le kèhù de jiànyì bìng xiūgǎi le fúwù liúchéng.
Công ty chấp nhận lời đề nghị của khách hàng và điều chỉnh quy trình dịch vụ.
他对变化的接受能力很强。
Tā duì biànhuà de jiēshòu nénglì hěn qiáng.
Khả năng chấp nhận thay đổi của anh ấy rất mạnh.
这个观点不容易被大家接受。
Zhège guāndiǎn bù róngyì bèi dàjiā jiēshòu.
Quan điểm này không dễ được mọi người chấp nhận.
经过讨论,他们决定接受这个条件。
Jīngguò tǎolùn, tāmen juédìng jiēshòu zhège tiáojiàn.
Sau khi thảo luận, họ quyết định chấp nhận điều kiện này.
他接受了奖学金的资助。
Tā jiēshòu le jiǎngxuéjīn de zīzhù.
Anh ấy nhận được hỗ trợ học bổng.
这项政策已经被公众接受。
Zhè xiàng zhèngcè yǐjīng bèi gōngzhòng jiēshòu.
Chính sách này đã được công chúng chấp nhận.
学校接受了他的转学申请。
Xuéxiào jiēshòu le tā de zhuǎnxué shēnqǐng.
Trường đã chấp nhận đơn chuyển trường của anh ấy.
她无法接受这个事实。
Tā wúfǎ jiēshòu zhège shìshí.
Cô ấy không thể chấp nhận sự thật này.
我接受你的意见,但还有一些保留。
Wǒ jiēshòu nǐ de yìjiàn, dàn hái yǒu yīxiē bǎoliú.
Tôi tiếp nhận ý kiến của bạn, nhưng vẫn có một vài dè dặt.
这个孩子非常容易接受新知识。
Zhège háizi fēicháng róngyì jiēshòu xīn zhīshì.
Đứa trẻ này rất dễ tiếp thu kiến thức mới.
他们拒绝接受这个提议。
Tāmen jùjué jiēshòu zhège tíyì.
Họ từ chối chấp nhận đề nghị này.
请你正式接受这份工作邀请。
Qǐng nǐ zhèngshì jiēshòu zhè fèn gōngzuò yāoqǐng.
Xin bạn chính thức nhận lời mời làm việc này.
公司的合作提案被对方接受了。
Gōngsī de hézuò tí’àn bèi duìfāng jiēshòu le.
Đề xuất hợp tác của công ty đã được phía bên kia chấp nhận.
她接受了新的挑战,开始学习编程。
Tā jiēshòu le xīn de tiǎozhàn, kāishǐ xuéxí biānchéng.
Cô ấy đón nhận thử thách mới, bắt đầu học lập trình.
你愿意接受这个条件吗?
Nǐ yuànyì jiēshòu zhège tiáojiàn ma?
Bạn có sẵn sàng chấp nhận điều kiện này không?
他们的建议被上级接受并实施了。
Tāmen de jiànyì bèi shàngjí jiēshòu bìng shíshī le.
Lời đề nghị của họ được cấp trên chấp nhận và thực hiện.
- Cụm từ liên quan
接受邀请 (jiēshòu yāoqǐng) — nhận lời mời
接受批评 (jiēshòu pīpíng) — tiếp nhận phê bình
接受教育 (jiēshòu jiàoyù) — được giáo dục
接受采访 (jiēshòu cǎifǎng) — nhận phỏng vấn
接受治疗 (jiēshòu zhìliáo) — tiếp nhận điều trị
接受现实 (jiēshòu xiànshí) — chấp nhận thực tại
被接受 (bèi jiēshòu) — được chấp nhận
接受度 (jiēshòu dù) / 接受程度 — mức độ chấp nhận
接受条件 (jiēshòu tiáojiàn) — điều kiện chấp nhận
- Bài tập luyện tập
A. Dịch sang tiếng Việt:
他接受了公司的安排。
我们不能接受这个结果。
这个方案已经被客户接受了。
你愿意接受这个挑战吗?
学生们在学校接受新的课程。
B. Điền từ (填空):
他__了我的建议,并开始行动。 (填:接受)
这个计划很难被大家__。 (填:接受)
公司决定__新的合作伙伴。 (填:接受)
她不想__别人的批评。 (填:接受)
我们正在__这个项目的反馈。 (填:接受)
C. Hỏi – đáp mẫu:
Q: 你接受这个条件吗?
A: 我接受,但希望稍微修改一点。
Q: 他们的提议被接受了吗?
A: 是的,已经被接受并开始执行了。
- Ý nghĩa của 接受 (jiēshòu)
接受 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa tiếp nhận, chấp nhận, được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Các nghĩa chính:
Tiếp nhận vật chất hoặc thông tin
Nhận lấy những gì được trao, gửi hoặc cung cấp.
例: 接受礼物 (nhận quà), 接受任务 (tiếp nhận nhiệm vụ).
Chấp nhận ý kiến, quan điểm, sự thật
Đồng ý hoặc chịu chấp nhận điều gì đó về mặt tinh thần, tâm lý.
例: 接受建议 (chấp nhận lời khuyên), 接受事实 (chấp nhận sự thật).
Tiếp nhận sự đào tạo, giáo dục, điều trị
Tham gia hoặc nhận các loại hình đào tạo, điều trị.
例: 接受教育 (tiếp nhận giáo dục), 接受治疗 (tiếp nhận điều trị).
Các từ đồng nghĩa / gần nghĩa
领受 (lǐngshòu) – Tiếp nhận, nhận lãnh (trang trọng hơn)
采纳 (cǎinà) – Tiếp thu, chấp nhận (thường dùng với ý kiến, kế hoạch)
收下 (shōuxià) – Nhận (thường dùng trong khẩu ngữ, vật chất)
承认 (chéngrèn) – Thừa nhận (thiên về công nhận sự thật)
- Loại từ
Động từ (动词)
Chủ thể thường là con người hoặc tổ chức, đối tượng có thể là sự vật cụ thể, ý kiến, sự thật hoặc dịch vụ đào tạo/điều trị.
- Cấu trúc & Mẫu câu thông dụng với 接受
接受 + 礼物/任务/邀请/培训/教育/治疗
Tiếp nhận cái gì đó.
例: 他接受了公司的培训。
接受 + 意见/建议/批评/事实/安排
Chấp nhận ý kiến, sự thật, sự sắp xếp.
例: 我们必须接受现实。
主语 + 不/无法 + 接受 + …
Không thể chấp nhận điều gì đó.
例: 我无法接受这种做法。
接受 + từ + 的 + …
Tiếp nhận từ ai đó.
例: 他接受了老师的表扬。
- Ví dụ chi tiết
他接受了朋友送的生日礼物。
Tā jiēshòule péngyǒu sòng de shēngrì lǐwù.
Anh ấy đã nhận món quà sinh nhật từ bạn.
经过考虑,他决定接受这个工作机会。
Jīngguò kǎolǜ, tā juédìng jiēshòu zhège gōngzuò jīhuì.
Sau khi suy nghĩ, anh ấy quyết định chấp nhận cơ hội công việc này.
她很难接受父亲去世的事实。
Tā hěn nán jiēshòu fùqīn qùshì de shìshí.
Cô ấy rất khó chấp nhận sự thật rằng cha đã qua đời.
我们欣然接受了他们的邀请。
Wǒmen xīnrán jiēshòule tāmen de yāoqǐng.
Chúng tôi vui vẻ nhận lời mời của họ.
学生们正在接受严格的军事训练。
Xuéshēngmen zhèngzài jiēshòu yángé de jūnshì xùnliàn.
Học sinh đang tiếp nhận khóa huấn luyện quân sự nghiêm khắc.
他已经接受了公司的面试安排。
Tā yǐjīng jiēshòule gōngsī de miànshì ānpái.
Anh ấy đã chấp nhận lịch phỏng vấn của công ty.
她拒绝接受任何人的帮助。
Tā jùjué jiēshòu rènhé rén de bāngzhù.
Cô ấy từ chối tiếp nhận sự giúp đỡ của bất kỳ ai.
医生建议他接受手术治疗。
Yīshēng jiànyì tā jiēshòu shǒushù zhìliáo.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên tiếp nhận phẫu thuật điều trị.
我无法接受你这样的态度。
Wǒ wúfǎ jiēshòu nǐ zhèyàng de tàidù.
Tôi không thể chấp nhận thái độ như vậy của bạn.
他接受了媒体的采访。
Tā jiēshòule méitǐ de cǎifǎng.
Anh ấy đã nhận lời phỏng vấn của truyền thông.
- Các cụm từ ghép thông dụng với 接受
接受任务 – Tiếp nhận nhiệm vụ
接受邀请 – Nhận lời mời
接受礼物 – Nhận quà
接受教育 – Tiếp nhận giáo dục
接受培训 – Tiếp nhận đào tạo
接受治疗 – Tiếp nhận điều trị
接受批评 – Chấp nhận phê bình
接受建议 – Chấp nhận lời khuyên
接受现实 – Chấp nhận hiện thực
接受采访 – Nhận lời phỏng vấn
接受 (jiēshòu) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là chấp nhận, tiếp nhận, tiếp thu, nhận lấy. Từ này được dùng rộng rãi trong cả tình huống trang trọng và đời sống thường ngày, liên quan đến việc tiếp nhận người, vật, ý kiến, trách nhiệm, đề nghị, v.v.
- Loại từ:
Động từ (动词) - Nghĩa chi tiết:
接受 có thể chỉ việc tiếp nhận một cách tự nguyện một điều gì đó, như quà tặng, lời xin lỗi, lời mời.
Cũng có thể dùng để tiếp thu kiến thức, ảnh hưởng, tư tưởng, quan điểm nào đó.
Ngoài ra, còn có nghĩa là chấp nhận hiện thực, sự thật, hoàn cảnh.
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
a) Tiếp nhận vật, lời mời, yêu cầu:
我接受了他的道歉。
(Wǒ jiēshòu le tā de dàoqiàn.)
→ Tôi đã chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy.
他不愿意接受我们的帮助。
(Tā bù yuànyì jiēshòu wǒmen de bāngzhù.)
→ Anh ấy không muốn nhận sự giúp đỡ của chúng tôi.
她终于接受了我的礼物。
(Tā zhōngyú jiēshòu le wǒ de lǐwù.)
→ Cô ấy cuối cùng đã nhận món quà của tôi.
我不能接受这样的条件。
(Wǒ bùnéng jiēshòu zhèyàng de tiáojiàn.)
→ Tôi không thể chấp nhận điều kiện như vậy.
b) Chấp nhận sự thật / hoàn cảnh:
他很快就接受了这个事实。
(Tā hěn kuài jiù jiēshòu le zhège shìshí.)
→ Anh ấy đã nhanh chóng chấp nhận sự thật này.
有些人很难接受失败。
(Yǒuxiē rén hěn nán jiēshòu shībài.)
→ Một số người rất khó chấp nhận thất bại.
c) Tiếp thu ý kiến / tư tưởng:
孩子很容易接受新知识。
(Háizi hěn róngyì jiēshòu xīn zhīshì.)
→ Trẻ em rất dễ tiếp thu kiến thức mới.
他无法接受父母的观点。
(Tā wúfǎ jiēshòu fùmǔ de guāndiǎn.)
→ Anh ấy không thể tiếp nhận quan điểm của cha mẹ.
公司接受了客户的建议。
(Gōngsī jiēshòu le kèhù de jiànyì.)
→ Công ty đã chấp nhận ý kiến đề xuất của khách hàng.
d) Nhận chức, tiếp nhận nhiệm vụ:
他已经接受了这个职位的任命。
(Tā yǐjīng jiēshòu le zhège zhíwèi de rènmìng.)
→ Anh ấy đã chấp nhận việc bổ nhiệm vào vị trí này.
- Phân biệt với từ liên quan:
收 (shōu): mang nghĩa nhận, thu mang tính vật lý, như nhận tiền, nhận hàng.
Ví dụ: 收钱 (nhận tiền), 收信 (nhận thư).
采纳 (cǎinà): nhấn mạnh vào việc chấp nhận và làm theo ý kiến/đề xuất của người khác.
Ví dụ: 采纳建议 (tiếp thu ý kiến).
- 接受 là gì?
1.1. Phiên âm:
jiēshòu
1.2. Loại từ:
Động từ (动词)
1.3. Nghĩa tiếng Việt:
接受 nghĩa là:
Tiếp nhận, chấp nhận, đón nhận, nhận lấy
→ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: vật chất, tinh thần, tư tưởng, hành động, quan điểm, tình cảm, trách nhiệm…
- Cấu trúc của từ
接 (jiē): tiếp, nhận, đón
受 (shòu): chịu, tiếp nhận, bị ảnh hưởng
→ Kết hợp thành “接受” mang nghĩa tiếp nhận và chấp nhận một điều gì đó (về vật chất hoặc tinh thần).
- Các ngữ cảnh sử dụng chính của 接受
Ngữ cảnh Ý nghĩa Ví dụ ứng dụng
Tiếp nhận vật chất Nhận món quà, tài liệu, vật phẩm 接受礼物、接受文件
Chấp nhận tinh thần Tiếp thu ý kiến, chấp nhận sự thật, tư tưởng 接受建议、接受事实
Đồng ý, chịu trách nhiệm Chấp nhận lời mời, công việc, trách nhiệm 接受邀请、接受任务
Chịu ảnh hưởng Tiếp nhận ảnh hưởng, tác động 接受教育、接受惩罚 - Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
A. Chấp nhận / đón nhận sự thật, cảm xúc
他很难接受父母离婚的事实。
Tā hěn nán jiēshòu fùmǔ líhūn de shìshí.
→ Anh ấy rất khó chấp nhận sự thật cha mẹ ly hôn.
我无法接受这样的解释。
Wǒ wúfǎ jiēshòu zhèyàng de jiěshì.
→ Tôi không thể chấp nhận lời giải thích như vậy.
她终于接受了自己的缺点。
Tā zhōngyú jiēshòu le zìjǐ de quēdiǎn.
→ Cô ấy cuối cùng đã chấp nhận khuyết điểm của bản thân.
B. Tiếp nhận ý kiến / giáo dục / tư tưởng
我们要学会接受别人的批评。
Wǒmen yào xuéhuì jiēshòu biérén de pīpíng.
→ Chúng ta cần học cách chấp nhận sự phê bình của người khác.
孩子们从小接受良好的教育非常重要。
Háizimen cóng xiǎo jiēshòu liánghǎo de jiàoyù fēicháng zhòngyào.
→ Việc trẻ em được nhận nền giáo dục tốt từ nhỏ là rất quan trọng.
他思想开放,容易接受新观念。
Tā sīxiǎng kāifàng, róngyì jiēshòu xīn guānniàn.
→ Anh ấy cởi mở, dễ tiếp nhận những quan niệm mới.
C. Nhận vật, trách nhiệm, lời mời
我接受了他的道歉。
Wǒ jiēshòu le tā de dàoqiàn.
→ Tôi đã chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy.
公司已经接受了我提出的建议。
Gōngsī yǐjīng jiēshòu le wǒ tíchū de jiànyì.
→ Công ty đã chấp thuận đề xuất của tôi.
他被迫接受了这个艰难的任务。
Tā bèipò jiēshòu le zhège jiānnán de rènwù.
→ Anh ấy bị buộc phải nhận nhiệm vụ khó khăn này.
谢谢你接受我的邀请。
Xièxiè nǐ jiēshòu wǒ de yāoqǐng.
→ Cảm ơn bạn đã nhận lời mời của tôi.
D. Tiếp nhận phạt, ảnh hưởng, đau đớn
他正在接受治疗。
Tā zhèngzài jiēshòu zhìliáo.
→ Anh ấy đang tiếp nhận điều trị.
犯人已经接受了法律的惩罚。
Fànrén yǐjīng jiēshòu le fǎlǜ de chéngfá.
→ Tội phạm đã chấp nhận hình phạt của pháp luật.
她很坚强,能够接受失败的打击。
Tā hěn jiānqiáng, nénggòu jiēshòu shībài de dǎjī.
→ Cô ấy rất mạnh mẽ, có thể chịu được cú sốc của thất bại.
- Mẫu câu thông dụng
Mẫu câu Nghĩa tiếng Việt
接受 + 礼物/建议/邀请/任务 Nhận quà / lời khuyên / lời mời / nhiệm vụ
无法接受… Không thể chấp nhận…
愿意接受… Sẵn lòng tiếp nhận…
被迫接受… Bị buộc phải chấp nhận…
Ví dụ mẫu:
他不愿意接受这个现实。
→ Anh ấy không muốn chấp nhận hiện thực này.
你要学会接受失败,不要灰心。
→ Bạn cần học cách chấp nhận thất bại, đừng nản lòng.
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với 接受
收到 shōudào Nhận (thường là vật thể) Chỉ dùng cho việc nhận đồ vật, giấy tờ, thư…
答应 dāying Đồng ý, hứa nhận Mang tính đồng ý về mặt hành động hoặc lời hứa
采纳 cǎinà Chấp nhận (ý kiến, đề xuất) Trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính
吸收 xīshōu Hấp thu, tiếp thu Mang nghĩa tiếp nhận và chuyển hóa (kiến thức…)
领受 lǐngshòu Tiếp nhận (lễ vật, ân huệ) Mang sắc thái kính trọng, thường trong văn trang trọng - Tổng kết nhanh
Thuộc tính Nội dung
Từ vựng 接受 (jiēshòu)
Loại từ Động từ
Nghĩa chính Tiếp nhận, chấp nhận, đồng ý
Ngữ cảnh sử dụng Người – vật – ý kiến – cảm xúc – giáo dục – phạt…
Từ gần nghĩa 收到、采纳、答应、吸收、领受
Ví dụ ứng dụng Nhận lời mời, tiếp nhận phê bình, chấp nhận thất bại…
接受 là một động từ tiếng Trung, có nghĩa là chấp nhận, tiếp nhận, nhận lấy (về cả mặt vật chất và tinh thần). Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh như: chấp nhận sự thật, tiếp nhận ý kiến, tiếp thu kiến thức, nhận quà, tiếp nhận công việc v.v.
- Thông tin từ vựng cơ bản
Từ: 接受
Pinyin (phiên âm): jiēshòu
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: tiếp nhận, chấp nhận, đồng ý, tiếp thu, chịu nhận
- Các nét nghĩa chính của 接受
a. Chấp nhận điều gì đó (một cách chủ động hoặc bắt buộc)
Chấp nhận ý kiến, đề nghị, lời khuyên, lời xin lỗi…
Chấp nhận sự thật dù khó khăn.
Ví dụ:
我接受你的道歉。
Wǒ jiēshòu nǐ de dàoqiàn.
→ Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.
他终于接受了这个残酷的现实。
Tā zhōngyú jiēshòu le zhège cánkù de xiànshí.
→ Cuối cùng anh ấy cũng chấp nhận hiện thực tàn khốc này.
你愿意接受这个建议吗?
Nǐ yuànyì jiēshòu zhège jiànyì ma?
→ Bạn có sẵn sàng chấp nhận lời đề nghị này không?
b. Tiếp nhận, thu nhận (tài sản, vật chất, công việc, thông tin)
Tiếp nhận một công việc, tiếp nhận thông tin, nhận nhiệm vụ, thu nhận thành viên mới…
Ví dụ:
她接受了这个职位。
Tā jiēshòu le zhège zhíwèi.
→ Cô ấy đã nhận vị trí công việc này.
公司正在接受新员工的申请。
Gōngsī zhèngzài jiēshòu xīn yuángōng de shēnqǐng.
→ Công ty đang tiếp nhận đơn xin việc của nhân viên mới.
我们接受了大量的信息。
Wǒmen jiēshòu le dàliàng de xìnxī.
→ Chúng tôi đã tiếp nhận một lượng lớn thông tin.
c. Tiếp thu (kiến thức, tư tưởng, giáo dục)
Dùng để nói việc tiếp thu tư tưởng, văn hóa, kiến thức.
Ví dụ:
孩子们在学校接受良好的教育。
Háizimen zài xuéxiào jiēshòu liánghǎo de jiàoyù.
→ Trẻ em được tiếp thu nền giáo dục tốt ở trường học.
他接受了西方的思想影响。
Tā jiēshòu le xīfāng de sīxiǎng yǐngxiǎng.
→ Anh ấy chịu ảnh hưởng tư tưởng phương Tây.
我很愿意接受新的知识。
Wǒ hěn yuànyì jiēshòu xīn de zhīshì.
→ Tôi rất sẵn lòng tiếp thu kiến thức mới.
- So sánh với từ tương đồng
Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa So sánh
接受 jiēshòu tiếp nhận, chấp nhận dùng cho cả vật chất và tinh thần
收到 shōudào nhận được (thư, hàng…) nhấn mạnh hành động nhận được vật cụ thể
采纳 cǎinà tiếp nhận, chấp thuận (ý kiến) chỉ dùng với ý kiến, đề xuất - Cấu trúc thường gặp
接受 + danh từ (ý kiến/giáo dục/sự thật…)
Ví dụ: 接受批评 (chấp nhận sự phê bình), 接受任务 (tiếp nhận nhiệm vụ)
愿意/能够/不得不 + 接受…
Ví dụ: 不得不接受现实 (buộc phải chấp nhận hiện thực)
- Mở rộng: các cụm từ có chứa 接受
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
接受采访 nhận phỏng vấn
接受挑战 chấp nhận thử thách
接受邀请 nhận lời mời
接受治疗 tiếp nhận điều trị
接受教育 tiếp thu giáo dục
接受 (jiēshòu) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “tiếp nhận”, “chấp nhận”, “tiếp thu”, dùng để diễn tả hành động đồng ý hoặc sẵn sàng nhận một điều gì đó (vật chất, tinh thần, quan điểm, sự việc…).
- Giải thích chi tiết
接受 là một động từ mang tính trang trọng, thường dùng trong nhiều tình huống khác nhau như tiếp nhận vật phẩm, tiếp nhận ý kiến, tiếp thu lời phê bình, hoặc chấp nhận một sự thật nào đó.
Có thể dùng trong cả văn viết lẫn văn nói, phổ biến trong các ngữ cảnh hành chính, công việc, giáo dục, tâm lý, xã hội.
- Các nét nghĩa thường gặp
Nghĩa tiếng Việt Giải thích ngữ cảnh ứng dụng
Tiếp nhận Nhận cái gì đó từ người khác (vật chất, hành động…)
Chấp nhận Đồng ý với sự thật, tình huống, người khác…
Tiếp thu Thu nạp kiến thức, ý kiến, lời khuyên… - Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
接受 + danh từ
→ Diễn tả hành động tiếp nhận cái gì.
Ví dụ:
接受礼物 (jiēshòu lǐwù) – nhận quà
接受批评 (jiēshòu pīpíng) – tiếp thu lời phê bình
接受挑战 (jiēshòu tiǎozhàn) – chấp nhận thử thách
- Ví dụ chi tiết và phong phú
Ví dụ 1: 接受礼物
她很高兴地接受了我的礼物。
Tā hěn gāoxìng de jiēshòu le wǒ de lǐwù.
→ Cô ấy vui vẻ nhận món quà của tôi.
Ví dụ 2: 接受意见
我们应该虚心接受别人的意见。
Wǒmen yīnggāi xūxīn jiēshòu biérén de yìjiàn.
→ Chúng ta nên khiêm tốn tiếp thu ý kiến của người khác.
Ví dụ 3: 接受现实
你必须勇敢地接受现实。
Nǐ bìxū yǒnggǎn de jiēshòu xiànshí.
→ Bạn phải dũng cảm chấp nhận hiện thực.
Ví dụ 4: 接受采访
总统今天接受了记者的采访。
Zǒngtǒng jīntiān jiēshòu le jìzhě de cǎifǎng.
→ Tổng thống hôm nay đã nhận phỏng vấn từ phóng viên.
Ví dụ 5: 无法接受
这个决定让我很难接受。
Zhège juédìng ràng wǒ hěn nán jiēshòu.
→ Quyết định này khiến tôi rất khó chấp nhận.
Ví dụ 6: 接受教育
每个孩子都有权利接受良好的教育。
Měi gè háizi dōu yǒu quánlì jiēshòu liánghǎo de jiàoyù.
→ Mỗi đứa trẻ đều có quyền được nhận nền giáo dục tốt.
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ Khác biệt
收下 Dùng trong trường hợp nhận vật cụ thể, mang tính đời thường hơn 接受
同意 Tập trung vào “đồng ý” một ý kiến hay đề xuất, không nhất thiết là “tiếp nhận”
采纳 Dùng cho việc “chọn và áp dụng” một ý kiến, đề xuất (mạnh hơn 接受) - Cụm từ liên quan
接受挑战 (chấp nhận thử thách)
接受采访 (tiếp nhận phỏng vấn)
接受处罚 (chịu hình phạt)
接受培训 (tiếp nhận đào tạo)
接受意见 (tiếp nhận ý kiến)
接受事实 (chấp nhận sự thật)
- Từ vựng: 接受
Phiên âm: jiēshòu
Nghĩa tiếng Việt: tiếp nhận, chấp nhận, đón nhận
- Loại từ:
Động từ (动词)
Đây là một ngoại động từ thường mang đối tượng trực tiếp theo sau. Trong nhiều tình huống, nó thường là từ dùng trang trọng hoặc văn viết hơn so với các từ đồng nghĩa khác. - Giải nghĩa chi tiết:
“接受” có nghĩa là tiếp nhận, chấp nhận hoặc đồng ý tiếp thu một điều gì đó từ bên ngoài đưa đến, có thể là:
Ý kiến, lời khuyên, sự phê bình (về mặt tinh thần)
Món quà, lời mời (về mặt hành động)
Trách nhiệm, sự thật, sự việc đã xảy ra (về mặt thái độ)
Giáo dục, đào tạo, tín hiệu, sự kiểm tra, thông tin…
- Giải thích từng thành phần:
Thành phần Từ Phiên âm Nghĩa
第1部分 接 jiē đón, nhận
第2部分 受 shòu chịu, nhận lấy
→ “接受” = “đón nhận và tiếp thu”
- So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
同意 tóngyì đồng ý Nhấn mạnh vào sự đồng thuận, không nhất thiết là tiếp nhận điều gì cụ thể
采纳 cǎinà tiếp thu (ý kiến, đề xuất) Dùng trong văn viết, chỉ tiếp thu ý kiến hoặc kiến nghị
收下 shōuxià nhận lấy (vật cụ thể) Nhấn mạnh vào hành động nhận đồ vật
承认 chéngrèn thừa nhận Thừa nhận sự thật hoặc sai lầm; khác với “tiếp nhận” - Các ngữ cảnh dùng “接受”:
Ngữ cảnh Ví dụ
Tiếp nhận lời mời, món quà 接受礼物、接受邀请
Tiếp thu kiến thức, giáo dục 接受教育、接受培训
Tiếp nhận phê bình, ý kiến 接受批评、接受意见
Chấp nhận sự thật, số phận 接受现实、接受命运
Tiếp nhận tín hiệu, kiểm tra 接受信号、接受检查 - Mẫu câu và ví dụ chi tiết (có phiên âm + dịch nghĩa):
A. Tiếp nhận / chấp nhận món quà, lời mời:
我很高兴地接受了他的邀请。
(Wǒ hěn gāoxìng de jiēshòu le tā de yāoqǐng.)
→ Tôi rất vui khi nhận lời mời của anh ấy.
她婉拒了这份礼物,并没有接受。
(Tā wǎnjù le zhè fèn lǐwù, bìng méiyǒu jiēshòu.)
→ Cô ấy từ chối món quà này một cách khéo léo, không nhận lấy.
谢谢你,我很愿意接受你的帮助。
(Xièxie nǐ, wǒ hěn yuànyì jiēshòu nǐ de bāngzhù.)
→ Cảm ơn bạn, tôi rất sẵn lòng tiếp nhận sự giúp đỡ của bạn.
B. Tiếp nhận phê bình, ý kiến, góp ý:
我愿意接受大家的批评。
(Wǒ yuànyì jiēshòu dàjiā de pīpíng.)
→ Tôi sẵn lòng tiếp thu sự phê bình của mọi người.
他很难接受别人的建议。
(Tā hěn nán jiēshòu biérén de jiànyì.)
→ Anh ấy rất khó tiếp thu ý kiến của người khác.
领导希望我们能虚心接受不同的意见。
(Lǐngdǎo xīwàng wǒmen néng xūxīn jiēshòu bùtóng de yìjiàn.)
→ Lãnh đạo hy vọng chúng tôi có thể khiêm tốn tiếp nhận những ý kiến khác biệt.
C. Tiếp nhận sự thật / chấp nhận thực tế / số phận:
他还无法接受父母离婚的事实。
(Tā hái wúfǎ jiēshòu fùmǔ líhūn de shìshí.)
→ Cậu ấy vẫn không thể chấp nhận sự thật là bố mẹ đã ly hôn.
面对失败,我们必须学会接受。
(Miànduì shībài, wǒmen bìxū xuéhuì jiēshòu.)
→ Đối mặt với thất bại, chúng ta phải học cách chấp nhận.
她慢慢开始接受自己并不完美的事实。
(Tā màn man kāishǐ jiēshòu zìjǐ bìng bù wánměi de shìshí.)
→ Cô ấy dần dần bắt đầu chấp nhận sự thật rằng bản thân không hoàn hảo.
D. Tiếp nhận đào tạo, giáo dục, kiểm tra, tín hiệu:
每个孩子都有接受教育的权利。
(Měi gè háizi dōu yǒu jiēshòu jiàoyù de quánlì.)
→ Mỗi đứa trẻ đều có quyền được tiếp nhận giáo dục.
他正在接受专业培训。
(Tā zhèngzài jiēshòu zhuānyè péixùn.)
→ Anh ấy đang tiếp nhận khóa đào tạo chuyên nghiệp.
这台设备无法接受信号。
(Zhè tái shèbèi wúfǎ jiēshòu xìnhào.)
→ Thiết bị này không thể tiếp nhận tín hiệu.
入境人员需要接受健康检查。
(Rùjìng rényuán xūyào jiēshòu jiànkāng jiǎnchá.)
→ Người nhập cảnh cần phải trải qua kiểm tra sức khỏe.
E. Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc tâm lý:
她花了很长时间才接受自己的失败。
(Tā huā le hěn cháng shíjiān cái jiēshòu zìjǐ de shībài.)
→ Cô ấy mất rất nhiều thời gian để chấp nhận thất bại của bản thân.
我完全接受你的观点。
(Wǒ wánquán jiēshòu nǐ de guāndiǎn.)
→ Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm của bạn.
- Ngữ pháp và lưu ý sử dụng:
“接受” thường đi với các danh từ như:
批评 (phê bình), 建议 (ý kiến), 教育 (giáo dục), 任务 (nhiệm vụ), 挑战 (thử thách), 礼物 (quà), 现实 (thực tế), 等等
Có thể dùng với các trạng từ: 愿意、无法、不能、乐于、慢慢、完全、逐渐…
- Tổng kết:
Đặc điểm Nội dung
Từ loại Động từ ngoại động từ
Ý nghĩa chính Tiếp nhận, chấp nhận một điều gì đó (ý kiến, vật chất, sự thật, cảm xúc, tín hiệu…)
Đặc trưng Mang tính trang trọng, hay dùng trong văn viết và tình huống nghiêm túc
Từ đồng nghĩa gần 同意, 收下, 采纳, 承认 (nhưng mỗi từ có sắc thái khác nhau)
Từ vựng tiếng Trung: 接受 (jiēshòu)
- Định nghĩa chi tiết:
接受 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “tiếp nhận”, “chấp nhận”, “nhận lấy”. Từ này thường dùng để chỉ hành động tiếp thu, đồng ý hoặc nhận một điều gì đó – có thể là vật chất (quà tặng, nhiệm vụ, sự giúp đỡ) hoặc trừu tượng (ý kiến, lời phê bình, quy tắc…). - Loại từ:
Động từ (动词) - Các ý nghĩa thường gặp:
Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Ghi chú bổ sung
接收或答应接受某物或某事 Tiếp nhận hoặc đồng ý tiếp nhận một việc gì Bao gồm cả vật chất lẫn tinh thần/trừu tượng
承认并愿意接受现实、安排等 Thừa nhận và sẵn sàng chấp nhận thực tế Dùng trong tình huống không thể thay đổi
吸收或采纳意见、观点 Tiếp thu hoặc chấp nhận ý kiến, quan điểm Dùng nhiều trong các cuộc tranh luận, học thuật - Các mẫu câu và ví dụ minh họa:
Ví dụ 1:
接受礼物
Jiēshòu lǐwù
Nhận quà
她高兴地接受了朋友送的生日礼物。
Tā gāoxìng de jiēshòu le péngyǒu sòng de shēngrì lǐwù.
Cô ấy vui vẻ nhận món quà sinh nhật từ bạn bè.
Ví dụ 2:
接受建议
Jiēshòu jiànyì
Chấp nhận lời khuyên
我接受你的建议,明天开始锻炼身体。
Wǒ jiēshòu nǐ de jiànyì, míngtiān kāishǐ duànliàn shēntǐ.
Tôi đồng ý với lời khuyên của bạn, từ ngày mai sẽ bắt đầu tập thể dục.
Ví dụ 3:
接受现实
Jiēshòu xiànshí
Chấp nhận thực tế
有时候我们不得不接受现实。
Yǒu shíhou wǒmen bùdé bù jiēshòu xiànshí.
Đôi khi chúng ta buộc phải chấp nhận thực tế.
Ví dụ 4:
接受任务
Jiēshòu rènwù
Nhận nhiệm vụ
他欣然接受了公司交给他的任务。
Tā xīnrán jiēshòu le gōngsī jiāo gěi tā de rènwù.
Anh ấy vui vẻ nhận nhiệm vụ mà công ty giao cho.
Ví dụ 5:
不能接受
Bù néng jiēshòu
Không thể chấp nhận
这个决定我实在不能接受。
Zhège juédìng wǒ shízài bù néng jiēshòu.
Tôi thực sự không thể chấp nhận quyết định này.
Ví dụ 6:
接受采访
Jiēshòu cǎifǎng
Nhận phỏng vấn
明星正在接受记者的采访。
Míngxīng zhèngzài jiēshòu jìzhě de cǎifǎng.
Ngôi sao đang trả lời phỏng vấn của phóng viên.
Ví dụ 7:
接受教育
Jiēshòu jiàoyù
Tiếp thu giáo dục
每个孩子都有接受教育的权利。
Měi gè háizi dōu yǒu jiēshòu jiàoyù de quánlì.
Mỗi đứa trẻ đều có quyền được giáo dục.
Ví dụ 8:
接受道歉
Jiēshòu dàoqiàn
Chấp nhận lời xin lỗi
她最终还是接受了他的道歉。
Tā zuìzhōng háishì jiēshòu le tā de dàoqiàn.
Cuối cùng cô ấy cũng đã chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy.
- Các cụm từ liên quan:
接受挑战 (jiēshòu tiǎozhàn): chấp nhận thử thách
接受培训 (jiēshòu péixùn): tiếp thu đào tạo
接受安排 (jiēshòu ānpái): chấp nhận sự sắp xếp
接受批评 (jiēshòu pīpíng): tiếp thu sự phê bình
容易接受 (róngyì jiēshòu): dễ tiếp thu
难以接受 (nányǐ jiēshòu): khó chấp nhận
- So sánh với từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
接收 jiēshōu Tiếp nhận (thiên về vật lý) 接收 thường dùng cho tín hiệu, dữ liệu
承认 chéngrèn Thừa nhận Thiên về việc công nhận điều sai hoặc sự thật
同意 tóngyì Đồng ý Nhấn mạnh sự đồng thuận, không nhất thiết là hành động
接受 (jiēshòu) là một động từ cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung, xuất hiện nhiều trong cả văn nói và viết, dùng để biểu đạt sự chấp nhận, tiếp nhận từ vật chất đến tinh thần. Khi học từ này, người học cần nắm chắc các cụm cố định đi kèm để sử dụng chính xác và linh hoạt hơn trong ngữ cảnh thực tế.
接受 (jiēshòu) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “tiếp nhận, chấp nhận, nhận lấy”. Từ này được dùng rất phổ biến trong cả văn viết và văn nói, mang hàm ý người nói đồng ý, tiếp thu hoặc nhận một điều gì đó – có thể là vật chất, ý kiến, lời khuyên, sự phê bình, kết quả, hoặc cả sự thật.
- Loại từ:
Động từ (动词) - Các nghĩa chính của 接受:
a. Tiếp nhận, nhận lấy (một cách chủ động)
Thể hiện hành động tiếp thu, nhận lấy một điều gì đó (vật chất hoặc tinh thần).
Ví dụ:
他接受了我们的礼物。
Tā jiēshòu le wǒmen de lǐwù.
→ Anh ấy đã nhận món quà của chúng tôi.
她接受了这份工作。
Tā jiēshòu le zhè fèn gōngzuò.
→ Cô ấy đã nhận công việc này.
b. Chấp nhận (sự thật, kết quả, lời phê bình…)
Chấp nhận điều gì đó dù có thể không mong muốn hoặc khó tiếp nhận.
Ví dụ:
我不能接受这个结果。
Wǒ bù néng jiēshòu zhège jiéguǒ.
→ Tôi không thể chấp nhận kết quả này.
他终于接受了现实。
Tā zhōngyú jiēshòu le xiànshí.
→ Cuối cùng anh ta cũng chấp nhận thực tế.
c. Tiếp thu, lĩnh hội (ý kiến, lời khuyên, sự phê bình, giáo dục…)
Hành động tiếp thu, học hỏi hoặc đồng ý với điều được truyền đạt.
Ví dụ:
她很愿意接受别人的意见。
Tā hěn yuànyì jiēshòu biérén de yìjiàn.
→ Cô ấy rất sẵn lòng tiếp thu ý kiến của người khác.
孩子从小就应该接受良好的教育。
Háizi cóng xiǎo jiù yīnggāi jiēshòu liánghǎo de jiàoyù.
→ Trẻ em nên được tiếp nhận sự giáo dục tốt từ nhỏ.
你要学会接受批评。
Nǐ yào xuéhuì jiēshòu pīpíng.
→ Bạn phải học cách chấp nhận lời phê bình.
- So sánh với một số từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
接收 jiēshōu Tiếp nhận (chủ yếu dùng cho tín hiệu, sóng) Dùng trong kỹ thuật, không dùng cho trừu tượng như lời khuyên
采纳 cǎinà Tiếp thu (ý kiến, đề xuất) Dùng trang trọng hơn 接受
承认 chéngrèn Thừa nhận, công nhận Tập trung vào việc thừa nhận sự thật
接纳 jiēnà Chấp nhận (ai đó gia nhập, hội nhập) Thường dùng với người - Mẫu câu đa dạng với 接受 (kèm giải thích):
我们愿意接受你的条件。
Wǒmen yuànyì jiēshòu nǐ de tiáojiàn.
→ Chúng tôi sẵn sàng chấp nhận điều kiện của anh.
她很难接受父母的离婚。
Tā hěn nán jiēshòu fùmǔ de líhūn.
→ Cô ấy rất khó chấp nhận việc bố mẹ ly hôn.
他不愿意接受新的观念。
Tā bù yuànyì jiēshòu xīn de guānniàn.
→ Anh ấy không muốn tiếp thu quan niệm mới.
你能接受这个挑战吗?
Nǐ néng jiēshòu zhège tiǎozhàn ma?
→ Bạn có thể chấp nhận thử thách này không?
- Dạng ngữ pháp và kết hợp từ thường gặp:
接受建议 (tiếp thu lời khuyên)
接受批评 (chấp nhận phê bình)
接受现实 (chấp nhận hiện thực)
接受教育 (nhận sự giáo dục)
接受任务 (nhận nhiệm vụ)
被接受 (được tiếp nhận, dạng bị động)

