出差 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“出差” (chūchāi) trong tiếng Trung là một động từ li hợp rất phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh công việc để chỉ việc đi công tác, tức là được cử đi nơi khác để thực hiện nhiệm vụ, xử lý công việc thay mặt cho cơ quan, tổ chức hoặc công ty.
- Định nghĩa chi tiết
出 (chū): ra ngoài, xuất phát
差 (chāi): công vụ, nhiệm vụ được giao
→ “出差” nghĩa là ra ngoài để thực hiện công vụ, thường là đi đến một địa phương khác để làm việc tạm thời theo sự phân công của cấp trên hoặc tổ chức.
Ngoài nghĩa chính là “đi công tác”, từ này còn có thể mang nghĩa “phụ việc”, “làm việc vặt” trong một số ngữ cảnh đặc biệt.
- Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Động từ li hợp (có thể tách ra trong một số cấu trúc ngữ pháp)
Tính chất: Có thể kết hợp với các trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, số lần, hoặc bổ ngữ kết quả.
Ví dụ về tách động từ:
出了三次差 (đã đi công tác ba lần)
去上海出差 (đi công tác ở Thượng Hải)
- Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
去 + địa điểm + 出差 Đi công tác đến nơi nào đó
出 + số lần + 差 Đi công tác bao nhiêu lần
出差 + thời gian Đi công tác trong bao lâu
出差 + 处理 + công việc Đi công tác để xử lý công việc gì đó
不是去旅游,而是去出差 Không phải đi du lịch, mà là đi công tác - Ví dụ cụ thể
Ví dụ 1: Đi công tác đơn thuần
中文: 老板派我去出差。
Phiên âm: lǎobǎn pài wǒ qù chūchāi
Tiếng Việt: Sếp cử tôi đi công tác.
Ví dụ 2: Đi công tác ở nơi khác
中文: 他去外地出差了。
Phiên âm: tā qù wàidì chūchāi le
Tiếng Việt: Anh ấy đã đi công tác ở nơi khác.
Ví dụ 3: Không phải đi chơi
中文: 他不是去旅游,而是去出差。
Phiên âm: tā búshì qù lǚyóu, érshì qù chūchāi
Tiếng Việt: Anh ấy không phải đi du lịch, mà là đi công tác.
Ví dụ 4: Đi công tác nhiều lần
中文: 爸爸出了三次差了。
Phiên âm: bàba chū le sāncì chā le
Tiếng Việt: Bố đã đi công tác ba lần rồi.
Ví dụ 5: Đi công tác xử lý công việc
中文: 他出差处理公务。
Phiên âm: tā chūchāi chǔlǐ gōngwù
Tiếng Việt: Anh ấy đi công tác để xử lý công vụ.
Ví dụ 6: Đi công tác vài ngày
中文: 最近我要出几天差。
Phiên âm: zuìjìn wǒ yào chū jǐtiān chā
Tiếng Việt: Gần đây tôi phải đi công tác vài ngày.
Ví dụ 7: Đi công tác qua đây
中文: 他是出差路过这里的,顺便看看大家。
Phiên âm: tā shì chūchāi lùguò zhèlǐ de, shùnbiàn kànkàn dàjiā
Tiếng Việt: Anh ấy đi công tác qua đây, tiện thể ghé thăm mọi người.
- Một số lưu ý khi sử dụng
“出差” thường dùng trong ngữ cảnh công việc, không dùng cho các chuyến đi chơi, du lịch.
Là động từ li hợp nên có thể bị tách bởi các từ chỉ thời gian, số lượng.
Có thể dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Giải thích chi tiết từ “出差” trong tiếng Trung
- Định nghĩa và ý nghĩa
出差 (phiên âm: chūchāi) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là đi công tác, tức là rời khỏi nơi làm việc thường xuyên để thực hiện nhiệm vụ công việc ở nơi khác.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc, hành chính, doanh nghiệp, khi nhân viên được cử đi làm việc ở địa phương khác, quốc gia khác hoặc chi nhánh khác.
- Phân tích từ
Thành phần Ý nghĩa
出 (chū) Ra, đi ra ngoài
差 (chāi) Việc công, nhiệm vụ được giao
→ Kết hợp lại: “ra ngoài để thực hiện nhiệm vụ công việc” → nghĩa là đi công tác. - Loại từ
Động từ (动词): chỉ hành động đi làm việc ở nơi khác vì lý do công việc. - Cách dùng phổ biến
Dùng để nói về việc đi công tác trong nước hoặc nước ngoài.
Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian, địa điểm, mục đích.
Ví dụ:
他明天要出差去上海。→ Anh ấy sẽ đi công tác đến Thượng Hải vào ngày mai.
我下周要出差三天。→ Tuần sau tôi phải đi công tác 3 ngày.
- Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我下个月要出差去北京。 Wǒ xià gè yuè yào chūchāi qù Běijīng. Tháng sau tôi phải đi công tác đến Bắc Kinh.
他经常因为工作出差。 Tā jīngcháng yīnwèi gōngzuò chūchāi. Anh ấy thường xuyên đi công tác vì công việc.
出差期间你要注意安全。 Chūchāi qījiān nǐ yào zhùyì ānquán. Trong thời gian đi công tác, bạn phải chú ý an toàn.
她刚从广州出差回来。 Tā gāng cóng Guǎngzhōu chūchāi huílái. Cô ấy vừa đi công tác từ Quảng Châu về.
我不喜欢频繁出差。 Wǒ bù xǐhuān pínfán chūchāi. Tôi không thích đi công tác thường xuyên.
出差的费用由公司报销。 Chūchāi de fèiyòng yóu gōngsī bàoxiāo. Chi phí đi công tác sẽ do công ty thanh toán.
他因为出差错过了会议。 Tā yīnwèi chūchāi cuòguò le huìyì. Anh ấy đã bỏ lỡ cuộc họp vì đi công tác.
出差回来后请提交报告。 Chūchāi huílái hòu qǐng tíjiāo bàogào. Sau khi đi công tác về, vui lòng nộp báo cáo. - Ghi chú ngữ pháp
“出差” thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như:
明天 (ngày mai)
下周 (tuần sau)
最近 (gần đây)
Có thể kết hợp với các động từ như:
要 (phải)
去 (đi)
回来 (trở về)
安排 (sắp xếp)
- Định nghĩa và ý nghĩa của “出差”
出差 (chūchāi) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:
- Đi công tác
- Đi làm việc ở nơi khác trong thời gian ngắn
- Thực hiện nhiệm vụ tạm thời ở địa phương khác
Đây là từ thường dùng trong môi trường công sở, doanh nghiệp, quân đội, cơ quan nhà nước… để chỉ việc nhân viên được cử đi làm việc ở nơi khác ngoài trụ sở chính.
Ví dụ: - Nhân viên văn phòng được cử đi công tác ở Thượng Hải.
- Quân nhân được điều động đi làm nhiệm vụ ở tỉnh khác.
- Loại từ
- Động từ
- Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, mục đích.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 出差 + 地点 | Đi công tác ở đâu đó | 他去北京出差了。 |
| 出差 + 时间 | Đi công tác trong bao lâu | 我下周要出差三天。 |
| 为了 + 目的 + 出差 | Đi công tác vì mục đích gì | 他为了谈合同出差去了广州。 |
| 正在 / 已经 / 要 + 出差 | Biểu thị trạng thái | 我正在出差,不能接电话。 | - Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
- 他去上海出差了。
Tā qù Shànghǎi chūchāi le.
→ Anh ấy đã đi công tác ở Thượng Hải. - 我下周要出差三天。
Wǒ xià zhōu yào chūchāi sān tiān.
→ Tuần sau tôi phải đi công tác ba ngày. - 她因为工作需要,经常出差。
Tā yīnwèi gōngzuò xūyào, jīngcháng chūchāi.
→ Vì công việc yêu cầu, cô ấy thường xuyên đi công tác. - 我正在出差,暂时不能回复邮件。
Wǒ zhèngzài chūchāi, zànshí bùnéng huífù yóujiàn.
→ Tôi đang đi công tác, tạm thời không thể trả lời email. - 出差期间,他参观了很多客户公司。
Chūchāi qījiān, tā cānguān le hěn duō kèhù gōngsī.
→ Trong thời gian công tác, anh ấy đã đến thăm nhiều công ty khách hàng. - 我第一次出差是去广州参加展会。
Wǒ dì yī cì chūchāi shì qù Guǎngzhōu cānjiā zhǎnhuì.
→ Lần đầu tiên tôi đi công tác là đến Quảng Châu tham gia hội chợ. - 出差回来后,他立刻开始整理报告。
Chūchāi huílái hòu, tā lìkè kāishǐ zhěnglǐ bàogào.
→ Sau khi đi công tác về, anh ấy lập tức bắt đầu tổng hợp báo cáo. - 老板让我明天出差去深圳谈合作。
Lǎobǎn ràng wǒ míngtiān chūchāi qù Shēnzhèn tán hézuò.
→ Sếp bảo tôi ngày mai đi công tác đến Thâm Quyến để bàn chuyện hợp tác.
- Một số lưu ý khi dùng “出差”
- Không dùng “出差” cho các chuyến đi chơi, du lịch.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian, địa điểm, mục đích.
- Có thể dùng trong các mẫu câu trang trọng hoặc đời thường.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 出差 là gì?
- Định nghĩa và loại từ
出差
Phiên âm: chūchāi
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt:
Đi công tác
Đi làm việc bên ngoài (thường là đến nơi khác ngoài thành phố hoặc tỉnh thành nơi làm việc chính)
- Giải thích chi tiết
出差 là một động từ dùng để chỉ hoạt động đi đến một nơi khác để thực hiện nhiệm vụ công việc do cơ quan, công ty hoặc tổ chức phân công.
Việc “đi công tác” thường bao gồm việc di chuyển ra khỏi nơi làm việc chính, có thể trong nước hoặc ra nước ngoài, và liên quan đến nhiệm vụ, công vụ, sự kiện, hội họp, hoặc khảo sát. - Phân tích cấu tạo từ
出 /chū/: ra, ra ngoài
差 /chāi/: công vụ, việc công (trong cụm “差事” – nhiệm vụ, công tác)
→ 出差 nghĩa là đi ra ngoài làm công vụ, tức là đi công tác.
- Một số cụm từ thường đi với 出差
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
出差人员 (chūchāi rényuán) nhân viên đi công tác
出差申请 (chūchāi shēnqǐng) đơn xin đi công tác
出差报告 (chūchāi bàogào) báo cáo công tác
安排出差 (ānpái chūchāi) sắp xếp đi công tác
出差时间 (chūchāi shíjiān) thời gian đi công tác
出差补助 (chūchāi bǔzhù) trợ cấp đi công tác
出国出差 (chūguó chūchāi) đi công tác nước ngoài - Ví dụ sử dụng từ 出差 trong câu – kèm phiên âm và dịch nghĩa
a. Câu đơn giản – sử dụng thông thường
我明天要出差三天。
Wǒ míngtiān yào chūchāi sān tiān.
Ngày mai tôi phải đi công tác ba ngày.
他经常出差,很少在办公室。
Tā jīngcháng chūchāi, hěn shǎo zài bàngōngshì.
Anh ấy thường xuyên đi công tác, rất ít khi ở văn phòng.
出差回来以后别忘了交报告。
Chūchāi huílái yǐhòu bié wàng le jiāo bàogào.
Sau khi đi công tác về nhớ nộp báo cáo nhé.
b. Câu trong ngữ cảnh công việc
老板安排我下周去上海出差。
Lǎobǎn ānpái wǒ xià zhōu qù Shànghǎi chūchāi.
Sếp sắp xếp cho tôi đi công tác ở Thượng Hải tuần sau.
出差期间你需要每天汇报进度。
Chūchāi qíjiān nǐ xūyào měitiān huìbào jìndù.
Trong thời gian đi công tác, bạn cần báo cáo tiến độ mỗi ngày.
出差的费用由公司报销。
Chūchāi de fèiyòng yóu gōngsī bàoxiāo.
Chi phí đi công tác sẽ được công ty hoàn trả.
c. Câu về kế hoạch, điều kiện, thủ tục
出差前请填写出差申请表。
Chūchāi qián qǐng tiánxiě chūchāi shēnqǐng biǎo.
Trước khi đi công tác, vui lòng điền vào mẫu đơn xin đi công tác.
她刚从日本出差回来,还在倒时差。
Tā gāng cóng Rìběn chūchāi huílái, hái zài dǎo shíchā.
Cô ấy vừa đi công tác ở Nhật về, vẫn đang điều chỉnh lệch múi giờ.
d. Câu trong giao tiếp hằng ngày
你怎么最近老不在?——我去出差了。
Nǐ zěnme zuìjìn lǎo bù zài? — Wǒ qù chūchāi le.
Dạo này sao bạn toàn không có mặt thế? — Tôi đi công tác.
出差虽然辛苦,但也能增长见识。
Chūchāi suīrán xīnkǔ, dàn yě néng zēngzhǎng jiànshì.
Dù đi công tác vất vả nhưng cũng giúp mở rộng tầm nhìn.
- So sánh 出差 với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
出差 (chūchāi) đi công tác Mang tính công vụ, chính thức
出门 (chūmén) ra ngoài Chỉ hành động ra ngoài chung chung, không liên quan công việc
出国 (chūguó) ra nước ngoài Có thể để công tác hoặc đi du lịch
旅行 (lǚxíng) du lịch Đi chơi, nghỉ ngơi, không vì công việc
出差 (chūchāi) là động từ mang nghĩa đi công tác, tức là đi đến nơi khác để thực hiện công việc, nhiệm vụ được giao.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh công sở, doanh nghiệp, hành chính, đối ngoại, v.v.
Biết dùng 出差 giúp bạn thể hiện chính xác hoạt động công vụ, đặc biệt trong môi trường giao tiếp chuyên nghiệp.
“出差” (chūchāi) trong tiếng Trung là gì? Giải thích chi tiết
Trong tiếng Trung, 出差 (chūchāi) là một động từ, mang nghĩa đi công tác hoặc di chuyển đến một địa điểm khác (thường là ngoài nơi làm việc hoặc nơi ở) để thực hiện các nhiệm vụ công việc. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, đặc biệt liên quan đến các chuyến đi ngắn hạn hoặc dài hạn để giải quyết công việc, gặp gỡ đối tác, tham gia hội nghị, hoặc thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến nghề nghiệp.
- Nghĩa chi tiết
Đi công tác: Chỉ việc một người được công ty hoặc tổ chức cử đi đến một địa điểm khác để thực hiện công việc cụ thể, thường trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ: 出差到上海 (chūchāi dào Shànghǎi) – đi công tác đến Thượng Hải.
Tính chất tạm thời: 出差 thường ám chỉ các chuyến đi ngắn hạn, khác với việc chuyển công tác lâu dài (调职 / diàozhí).
Bối cảnh sử dụng: Chủ yếu xuất hiện trong môi trường công việc, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh không chính thức để chỉ việc đi đâu đó vì lý do công việc.
- Loại từ
Loại từ: Động từ (动词 / dòngcí).
Đặc điểm: Là một từ ghép, kết hợp từ 出 (chū – đi ra, rời khỏi) và 差 (chāi – công việc, nhiệm vụ). Từ này mang tính trung lập, phù hợp cho cả văn nói và văn viết, đặc biệt phổ biến trong môi trường chuyên nghiệp.
- Cấu trúc câu thường gặp
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 出差:
出差 + đến + địa điểm (chỉ nơi đến để công tác):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 出差 + 到 (dào) + địa điểm.
Ví dụ: 我明天要出差到北京。 (Wǒ míngtiān yào chūchāi dào Běijīng.) – Tôi mai sẽ đi công tác đến Bắc Kinh.
出差 + thời gian (chỉ khoảng thời gian đi công tác):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 出差 + thời gian.
Ví dụ: 他出差了一个星期。 (Tā chūchāi le yīgè xīngqī.) – Anh ấy đi công tác một tuần.
出差 + để + mục đích (chỉ lý do hoặc mục đích của chuyến công tác):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 出差 + 去 (qù) / 为了 (wèile) + mục đích.
Ví dụ: 她出差去参加一个会议。 (Tā chūchāi qù cānjiā yīgè huìyì.) – Cô ấy đi công tác để tham gia một cuộc họp.
出差 + tân ngữ cụ thể (chỉ công việc cụ thể):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 出差 + tân ngữ (công việc/nhiệm vụ).
Ví dụ: 经理出差处理客户的问题。 (Jīnglǐ chūchāi chǔlǐ kèhù de wèntí.) – Quản lý đi công tác để xử lý vấn đề của khách hàng.
- Ví dụ chi tiết (kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, và ngữ cảnh)
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách sử dụng 出差 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: Đi công tác đến một địa điểm
Câu: 我下周要出差到上海。
Pinyin: Wǒ xiàzhōu yào chūchāi dào Shànghǎi.
Nghĩa tiếng Việt: Tuần sau tôi sẽ đi công tác đến Thượng Hải.
Ngữ cảnh: Dùng khi thông báo kế hoạch đi công tác đến một thành phố hoặc địa điểm cụ thể.
Ví dụ 2: Đi công tác trong một khoảng thời gian
Câu: 他出差了三天,回来的时候很累。
Pinyin: Tā chūchāi le sān tiān, huílái de shíhòu hěn lèi.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đi công tác ba ngày, lúc về thì rất mệt.
Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thời gian và trạng thái sau chuyến công tác.
Ví dụ 3: Đi công tác để tham gia sự kiện
Câu: 她出差去广州参加一个展览会。
Pinyin: Tā chūchāi qù Guǎngzhōu cānjiā yīgè zhǎnlǎnhuì.
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đi công tác đến Quảng Châu để tham gia một triển lãm.
Ngữ cảnh: Dùng khi nói về mục đích cụ thể của chuyến công tác, như tham gia hội nghị, triển lãm.
Ví dụ 4: Đi công tác để xử lý công việc
Câu: 经理出差到深圳解决项目问题。
Pinyin: Jīnglǐ chūchāi dào Shēnzhèn jiějué xiàngmù wèntí.
Nghĩa tiếng Việt: Quản lý đi công tác đến Thâm Quyến để giải quyết vấn đề dự án.
Ngữ cảnh: Dùng trong môi trường công việc, khi chuyến đi liên quan đến việc xử lý nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ 5: Đi công tác thường xuyên
Câu: 他的工作需要经常出差。
Pinyin: Tā de gōngzuò xūyào jīngcháng chūchāi.
Nghĩa tiếng Việt: Công việc của anh ấy yêu cầu đi công tác thường xuyên.
Ngữ cảnh: Dùng để nói về tính chất công việc đòi hỏi di chuyển nhiều.
Ví dụ 6: Đi công tác quốc tế
Câu: 老板下个月要出差到美国谈生意。
Pinyin: Lǎobǎn xiàgè yuè yào chūchāi dào Měiguó tán shēngyì.
Nghĩa tiếng Việt: Sếp tháng sau sẽ đi công tác đến Mỹ để đàm phán kinh doanh.
Ngữ cảnh: Dùng khi nói về các chuyến công tác quốc tế, thường liên quan đến kinh doanh hoặc hợp tác.
Ví dụ 7: Chuẩn bị cho chuyến công tác
Câu: 我正在为出差到香港做准备。
Pinyin: Wǒ zhèngzài wèi chūchāi dào Xiānggǎng zuò zhǔnbèi.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang chuẩn bị cho chuyến công tác đến Hồng Kông.
Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc chuẩn bị hành lý, tài liệu, hoặc kế hoạch cho chuyến đi.
Ví dụ 8: Trở về sau chuyến công tác
Câu: 他出差回来后立刻提交了报告。
Pinyin: Tā chūchāi huílái hòu lìkè tígōng le bàogào.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nộp báo cáo ngay sau khi trở về từ chuyến công tác.
Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động sau khi hoàn thành chuyến công tác.
- Một số lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh trang trọng hay thân mật: 出差 là từ trung lập, phổ biến trong môi trường công việc, nhưng cũng có thể dùng trong văn nói thân mật. Trong văn phong trang trọng, có thể thay bằng cụm như 赴差 (fùchāi), nhưng hiếm dùng.
Từ đồng nghĩa: 去出差 (qù chūchāi – đi công tác, nhấn mạnh hành động), 公干 (gōnggàn – công tác, trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa: 回家 (huí jiā – về nhà), 休假 (xiūjià – nghỉ phép).
Sắc thái cảm xúc: 出差 thường mang sắc thái trung lập, nhưng có thể gợi lên cảm giác mệt mỏi hoặc bận rộn nếu đi công tác thường xuyên. Ví dụ: “我讨厌出差,太累了!” (Wǒ tǎoyàn chūchāi, tài lèi le!) – Tôi ghét đi công tác, mệt quá!
- Ví dụ bổ sung theo ngữ cảnh thực tế
Trong công việc:
Câu: 我们的团队下周要出差到杭州开会。
Pinyin: Wǒmen de tuánduì xiàzhōu yào chūchāi dào Hángzhōu kāihuì.
Nghĩa tiếng Việt: Nhóm của chúng tôi tuần sau sẽ đi công tác đến Hàng Châu để họp.
Trong cuộc sống hàng ngày:
Câu: 他出差的时候,家里都由妻子照顾。
Pinyin: Tā chūchāi de shíhòu, jiālǐ dōu yóu qīzi zhàogù.
Nghĩa tiếng Việt: Khi anh ấy đi công tác, mọi việc trong nhà đều do vợ chăm lo.
Trong kế hoạch tương lai:
Câu: 我计划明年出差到日本学习新技术。
Pinyin: Wǒ jìhuà míngnián chūchāi dào Rìběn xuéxí xīn jìshù.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi dự định năm sau đi công tác đến Nhật để học công nghệ mới.
出差 (chūchāi) là một động từ phổ biến trong tiếng Trung, dùng để chỉ việc đi công tác vì lý do công việc, thường mang tính tạm thời và liên quan đến các nhiệm vụ cụ thể. Từ này xuất hiện nhiều trong môi trường chuyên nghiệp, với các cấu trúc linh hoạt và dễ sử dụng.
I. 出差 là gì?
Tiếng Trung: 出差
Phiên âm (Pinyin): chū chāi
Loại từ: Động từ (动词)
Tiếng Anh: go on a business trip, be away on business
Tiếng Việt: đi công tác, đi làm việc xa
II. Giải thích chi tiết
- Nghĩa cơ bản:
出差 có nghĩa là đi công tác – tức là rời khỏi nơi làm việc chính (thường là công ty, trụ sở) để thực hiện nhiệm vụ công việc ở một nơi khác trong thời gian ngắn, theo sự phân công của tổ chức. - Đặc điểm của “出差”:
Chỉ dùng cho mục đích công việc, không phải du lịch hay cá nhân
Thường đi kèm với thời gian hoặc địa điểm
Dùng trong môi trường công ty, hành chính, kinh doanh, chính phủ
III. Cách sử dụng – cấu trúc câu
出差 + 到 + địa điểm: đi công tác đến đâu
出差 + 时间: đi công tác trong bao lâu
Có thể dùng độc lập như một hành động:
他出差了。 → Anh ấy đi công tác rồi.
IV. Ví dụ câu – gồm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
我下周要去上海出差三天。
Wǒ xià zhōu yào qù Shànghǎi chūchāi sān tiān.
Tuần sau tôi phải đi công tác ở Thượng Hải trong ba ngày.
→ Câu phổ biến trong công việc, ghi rõ địa điểm và thời gian.
Ví dụ 2:
他经常出差,一年有一半时间不在办公室。
Tā jīngcháng chūchāi, yì nián yǒu yíbàn shíjiān bú zài bàngōngshì.
Anh ấy thường xuyên đi công tác, nửa năm không có mặt ở văn phòng.
→ Dùng để mô tả tần suất đi công tác.
Ví dụ 3:
经理出差去了,下周才能回来。
Jīnglǐ chūchāi qù le, xià zhōu cái néng huílái.
Giám đốc đã đi công tác rồi, đến tuần sau mới về.
→ “出差去了” = đã đi công tác rồi.
Ví dụ 4:
你这次出差的目的是什么?
Nǐ zhè cì chūchāi de mùdì shì shénme?
Mục đích chuyến công tác lần này của bạn là gì?
→ Dùng để hỏi lý do/ mục đích công tác.
Ví dụ 5:
出差期间请保持联系。
Chūchāi qījiān qǐng bǎochí liánxì.
Trong thời gian công tác xin hãy giữ liên lạc.
→ Câu dùng trong email hoặc lời nhắn công việc.
Ví dụ 6:
他因为出差没能参加会议。
Tā yīnwèi chūchāi méi néng cānjiā huìyì.
Vì đi công tác nên anh ấy không thể tham dự cuộc họp.
→ “出差” có thể dùng như lý do vắng mặt.
Ví dụ 7:
公司派他去日本出差两周。
Gōngsī pài tā qù Rìběn chūchāi liǎng zhōu.
Công ty cử anh ấy đi công tác Nhật Bản hai tuần.
→ “派…去出差” = cử ai đó đi công tác
Ví dụ 8:
她刚从北京出差回来。
Tā gāng cóng Běijīng chūchāi huílái.
Cô ấy vừa đi công tác từ Bắc Kinh về.
→ Dùng “从…出差回来” để nói về điểm công tác.
V. Các cụm từ thường đi với 出差
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
出差申请 chūchāi shēnqǐng đơn xin đi công tác
出差报告 chūchāi bàogào báo cáo công tác
出差补贴 chūchāi bǔtiē phụ cấp đi công tác
出差安排 chūchāi ānpái lịch trình công tác
出差回来 chūchāi huílái đi công tác trở về
出差时间 chūchāi shíjiān thời gian đi công tác
安排出差 ānpái chūchāi sắp xếp đi công tác
被派去出差 bèi pài qù chūchāi bị cử đi công tác
VI. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 出差
旅行 lǚxíng du lịch Mang tính cá nhân, giải trí
外出 wàichū ra ngoài (đi xa) Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết vì công việc
派遣 pàiqiǎn phái đi, cử đi Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường kết hợp với 出差
一、TỔNG QUAN TỪ VỰNG
Từ tiếng Trung: 出差
Phiên âm: chūchāi
Loại từ: Động từ (动词)
二、GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
- Định nghĩa
出差 (chūchāi) nghĩa là:
Đi công tác, tức là rời nơi làm việc chính (thường là trụ sở công ty) để đến nơi khác làm việc tạm thời theo yêu cầu của công việc.
Đây là từ thường gặp trong môi trường công sở, kinh doanh, thương mại, hành chính…
- Cấu tạo từ
Thành phần Nghĩa
出 (chū) Ra ngoài, đi ra
差 (chāi) Việc được cử đi làm (nhiệm vụ, công vụ)
→ Ghép lại thành: 出差 = Ra ngoài làm nhiệm vụ / đi công tác
- Đặc điểm ngữ pháp
Là một động từ li hợp (离合词): có thể chèn từ vào giữa hoặc tách rời trong một số cấu trúc ngữ pháp.
Thường dùng với các trạng từ chỉ thời gian như: 正在、已经、常常、刚刚、还没…
三、CẤU TRÚC CÂU THƯỜNG GẶP
Cấu trúc câu Nghĩa
出差 + 到 + địa điểm Đi công tác đến đâu
正在 / 已经 / 常常 + 出差 Đang / đã / thường đi công tác
因为……所以出差 Vì… nên đi công tác
为了……出差 Để… mà đi công tác
四、VÍ DỤ CHI TIẾT (kèm phiên âm + tiếng Việt)
A. Mẫu câu đơn giản
我明天要出差。
Wǒ míngtiān yào chūchāi.
→ Ngày mai tôi phải đi công tác.
他正在出差,暂时联系不到。
Tā zhèngzài chūchāi, zhànshí liánxì bú dào.
→ Anh ấy đang đi công tác, tạm thời không liên lạc được.
你最近还常常出差吗?
Nǐ zuìjìn hái chángcháng chūchāi ma?
→ Gần đây bạn còn thường xuyên đi công tác không?
B. Mẫu câu có địa điểm
经理今天出差去了上海。
Jīnglǐ jīntiān chūchāi qù le Shànghǎi.
→ Giám đốc hôm nay đi công tác ở Thượng Hải rồi.
她每个月都会出差去北京。
Tā měi ge yuè dōu huì chūchāi qù Běijīng.
→ Cô ấy mỗi tháng đều đi công tác đến Bắc Kinh.
这次我出差到越南,学习市场情况。
Zhè cì wǒ chūchāi dào Yuènán, xuéxí shìchǎng qíngkuàng.
→ Lần này tôi đi công tác đến Việt Nam để tìm hiểu tình hình thị trường.
C. Mẫu câu nói về lý do
因为公司有新项目,我下周要出差。
Yīnwèi gōngsī yǒu xīn xiàngmù, wǒ xià zhōu yào chūchāi.
→ Vì công ty có dự án mới nên tuần sau tôi phải đi công tác.
为了签合同,他经常出差。
Wèile qiān hétóng, tā jīngcháng chūchāi.
→ Để ký hợp đồng, anh ấy thường xuyên đi công tác.
D. Mẫu câu phủ định
这个月我不需要出差。
Zhège yuè wǒ bù xūyào chūchāi.
→ Tháng này tôi không cần phải đi công tác.
我还没出差过国外。
Wǒ hái méi chūchāi guò guówài.
→ Tôi vẫn chưa từng đi công tác nước ngoài.
五、CỤM TỪ LIÊN QUAN
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
出国出差 chūguó chūchāi Đi công tác nước ngoài
临时出差 línshí chūchāi Đi công tác đột xuất
商务出差 shāngwù chūchāi Công tác thương vụ
派人出差 pài rén chūchāi Cử người đi công tác
出差补助 chūchāi bǔzhù Trợ cấp công tác
六、SO SÁNH & PHÂN BIỆT
Từ Khác biệt
出差 (chūchāi) Đi công tác theo nhiệm vụ của công ty / đơn vị
旅行 (lǚxíng) Đi du lịch (mục đích nghỉ ngơi, tham quan)
出门 (chūmén) Ra khỏi nhà (rất chung chung, không mang nghĩa công tác)
七、MỞ RỘNG: Các ngành nghề thường hay 出差
Nhân viên kinh doanh
Quản lý dự án
Giám đốc khu vực
Kỹ sư lắp đặt thiết bị
Nhân viên nghiên cứu thị trường
Phiên dịch viên đi công tác nước ngoài
出差 (chūchāi) là một động từ cực kỳ phổ biến trong lĩnh vực công sở, doanh nghiệp, hành chính, biểu thị việc rời nơi làm việc chính để đi thực hiện nhiệm vụ ở nơi khác. Nó thường đi kèm các trạng từ thời gian, địa điểm và được sử dụng linh hoạt trong câu.
Việc hiểu rõ “出差” sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác trong các tình huống công việc và nâng cao kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành kinh tế – hành chính.
出差 (chūchāi) là gì?
- Loại từ:
Động từ (动词) - Phiên âm:
出差 – /chū chāi/
出 /chū/: ra, đi ra
差 /chāi/: công tác, nhiệm vụ (công vụ được cử đi)
Kết hợp lại: 出差 có nghĩa là đi công tác
- Nghĩa tiếng Việt:
出差 là hành động được cơ quan, công ty, tổ chức cử đi làm việc ở nơi khác (thường là tạm thời, có thời hạn).
Ví dụ: đi đến thành phố khác để gặp đối tác, khảo sát thị trường, đào tạo nhân sự, kiểm tra chi nhánh…
- Giải thích chi tiết:
“出差” là một cụm động từ dùng trong ngữ cảnh công việc, thể hiện việc đi xa vì nhiệm vụ hoặc yêu cầu công việc của đơn vị/công ty. Người đi công tác thường sẽ:
Rời khỏi nơi làm việc chính
Di chuyển đến địa phương khác, thậm chí nước ngoài
Làm việc trong một khoảng thời gian nhất định
Sau đó quay lại đơn vị ban đầu
Không giống như “du lịch”, “出差” thường mang tính bắt buộc và phục vụ cho mục đích chuyên môn, công việc.
- Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt:
A. Ví dụ đơn giản:
我明天要出差。
/Wǒ míngtiān yào chūchāi./
Ngày mai tôi phải đi công tác.
他常常出差。
/Tā chángcháng chūchāi./
Anh ấy thường xuyên đi công tác.
老板正在出差,不在办公室。
/Lǎobǎn zhèngzài chūchāi, bú zài bàngōngshì./
Sếp đang đi công tác, không có ở văn phòng.
B. Ví dụ theo tình huống công việc:
这次出差的任务是谈判合同。
/Zhè cì chūchāi de rènwù shì tánpàn hétóng./
Nhiệm vụ công tác lần này là đàm phán hợp đồng.
他出差去上海开会了。
/Tā chūchāi qù Shànghǎi kāihuì le./
Anh ấy đi công tác ở Thượng Hải để họp.
因为经常出差,他很少陪家人。
/Yīnwèi jīngcháng chūchāi, tā hěn shǎo péi jiārén./
Vì thường xuyên đi công tác, anh ấy hiếm khi ở bên gia đình.
C. Ví dụ với thời gian, địa điểm cụ thể:
我上周出差去了三天。
/Wǒ shàng zhōu chūchāi qù le sān tiān./
Tuần trước tôi đã đi công tác 3 ngày.
他这次出差时间比较长,要两个星期。
/Tā zhè cì chūchāi shíjiān bǐjiào cháng, yào liǎng gè xīngqī./
Lần công tác này của anh ấy khá dài, mất khoảng hai tuần.
公司安排我下个月去越南出差。
/Gōngsī ānpái wǒ xià gè yuè qù Yuènán chūchāi./
Công ty sắp xếp cho tôi đi công tác ở Việt Nam tháng sau.
- Một số cụm từ mở rộng với 出差:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
出差报告 chūchāi bàogào Báo cáo công tác
出差补贴 chūchāi bǔtiē Trợ cấp công tác
出差申请 chūchāi shēnqǐng Đơn xin đi công tác
海外出差 hǎiwài chūchāi Công tác nước ngoài
短期出差 duǎnqī chūchāi Công tác ngắn hạn
长期出差 chángqī chūchāi Công tác dài hạn
安排出差 ānpái chūchāi Sắp xếp đi công tác
出差回来 chūchāi huílái Đi công tác về - So sánh với từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
出差 chūchāi Đi công tác Vì công việc, do công ty cử đi
旅游 lǚyóu Du lịch Vì mục đích giải trí, cá nhân
出差 là gì?
- Từ loại:
Động từ (动词) - Phiên âm:
出差 – /chū chāi/ - Nghĩa tiếng Việt:
Đi công tác, đi làm việc ở nơi khác ngoài cơ quan chính. - Định nghĩa chi tiết:
出差 dùng để chỉ việc nhân viên, cán bộ, hoặc người lao động được cơ quan hoặc công ty cử đến nơi khác để làm việc trong một thời gian ngắn, không phải nơi làm việc chính. Thường dùng trong môi trường công sở, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, v.v.
“出” nghĩa là “ra ngoài”.
“差” trong từ này có nghĩa là “công vụ” hay “việc được phái đi”.
Khi kết hợp, 出差 có nghĩa là “ra ngoài vì công vụ” – tức đi công tác.
- Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
A. Ví dụ đơn giản:
他去上海出差了。
Tā qù Shànghǎi chūchāi le.
Anh ấy đã đi công tác ở Thượng Hải rồi.
我明天要出差,不能参加会议。
Wǒ míngtiān yào chūchāi, bùnéng cānjiā huìyì.
Ngày mai tôi phải đi công tác, không thể tham dự cuộc họp.
她经常出差,一年有一半的时间都在外地。
Tā jīngcháng chūchāi, yī nián yǒu yībàn de shíjiān dōu zài wàidì.
Cô ấy thường xuyên đi công tác, nửa năm đều ở nơi khác.
B. Ví dụ trong tình huống công việc:
老板让我下周去广州出差三天。
Lǎobǎn ràng wǒ xià zhōu qù Guǎngzhōu chūchāi sān tiān.
Sếp bảo tôi đi công tác ở Quảng Châu 3 ngày vào tuần sau.
出差期间我会保持联系。
Chūchāi qījiān wǒ huì bǎochí liánxì.
Trong thời gian đi công tác, tôi sẽ giữ liên lạc.
你出差回来以后再和我联系吧。
Nǐ chūchāi huílái yǐhòu zài hé wǒ liánxì ba.
Sau khi bạn đi công tác về thì hãy liên lạc lại với tôi.
C. Mẫu câu mở rộng về kế hoạch và trải nghiệm:
出差虽然很累,但也能增长见识。
Chūchāi suīrán hěn lèi, dàn yě néng zēngzhǎng jiànshì.
Đi công tác tuy rất mệt, nhưng cũng giúp mở mang hiểu biết.
出差前我需要准备好所有的文件和资料。
Chūchāi qián wǒ xūyào zhǔnbèi hǎo suǒyǒu de wénjiàn hé zīliào.
Trước khi đi công tác, tôi cần chuẩn bị tất cả tài liệu và hồ sơ.
他刚从国外出差回来。
Tā gāng cóng guówài chūchāi huílái.
Anh ấy vừa từ nước ngoài đi công tác về.
出差的交通和住宿由公司报销。
Chūchāi de jiāotōng hé zhùsù yóu gōngsī bàoxiāo.
Chi phí đi lại và khách sạn khi đi công tác sẽ do công ty thanh toán.
- Các cụm từ liên quan đến 出差:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
出国出差 chūguó chūchāi Đi công tác nước ngoài
国内出差 guónèi chūchāi Đi công tác trong nước
临时出差 línshí chūchāi Đi công tác đột xuất
长期出差 chángqī chūchāi Đi công tác dài hạn
出差回来 chūchāi huílái Đi công tác trở về
出差安排 chūchāi ānpái Sắp xếp công tác - Phân biệt với các từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
旅行 lǚxíng Du lịch Mục đích là nghỉ ngơi, khám phá, giải trí
出行 chūxíng Ra ngoài (di chuyển) Chỉ việc di chuyển nói chung, không mang tính chất công tác
差旅 chāilǚ Công tác và du lịch vì việc Danh từ chỉ việc đi công tác (gần với 出差, nhưng mang tính hành chính hơn)
出差 (chūchāi) là một động từ tiếng Trung, mang nghĩa là “đi công tác”, “đi làm việc xa” hoặc “đi làm nhiệm vụ tại nơi khác” (thường là do cơ quan, tổ chức cử đi thực hiện công việc trong một khoảng thời gian ngắn tại địa phương khác hoặc nước ngoài).
I. Phân tích chi tiết
Từ loại: Động từ
Kết cấu từ:
出 (chū): ra, xuất phát, đi ra ngoài
差 (chāi): công tác, nhiệm vụ, việc được cử đi làm
→ Kết hợp lại, 出差 nghĩa là được cử đi làm việc tại nơi khác ngoài nơi làm việc thường xuyên.
Tình huống sử dụng:
Xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh công việc, hành chính, thương mại, doanh nghiệp, chính phủ.
Được dùng để chỉ hành động người lao động, nhân viên được đơn vị hoặc cơ quan cử đi làm nhiệm vụ ở nơi khác, thường trong thời gian ngắn.
II. Các mẫu câu thông dụng
我明天要出差两天。
Wǒ míngtiān yào chūchāi liǎng tiān.
Ngày mai tôi phải đi công tác hai ngày.
他经常出差,所以很少在办公室。
Tā jīngcháng chūchāi, suǒyǐ hěn shǎo zài bàngōngshì.
Anh ấy thường xuyên đi công tác, nên hiếm khi có mặt ở văn phòng.
出差的时候要注意安全。
Chūchāi de shíhou yào zhùyì ānquán.
Khi đi công tác cần chú ý an toàn.
公司派我出差到上海。
Gōngsī pài wǒ chūchāi dào Shànghǎi.
Công ty cử tôi đi công tác ở Thượng Hải.
出差回来后,他带了一些特产。
Chūchāi huílái hòu, tā dàile yìxiē tèchǎn.
Sau khi đi công tác về, anh ấy mang về một số đặc sản.
她不喜欢出差,因为她不习惯住酒店。
Tā bù xǐhuān chūchāi, yīnwèi tā bù xíguàn zhù jiǔdiàn.
Cô ấy không thích đi công tác vì không quen ở khách sạn.
出差期间,他还顺便参观了当地的博物馆。
Chūchāi qíjiān, tā hái shùnbiàn cānguānle dāngdì de bówùguǎn.
Trong thời gian đi công tác, anh ấy còn tiện thể thăm bảo tàng địa phương.
出差要提前订好机票和酒店。
Chūchāi yào tíqián dìng hǎo jīpiào hé jiǔdiàn.
Đi công tác cần đặt vé máy bay và khách sạn từ trước.
经理因为临时出差,所以今天的会议取消了。
Jīnglǐ yīnwèi línshí chūchāi, suǒyǐ jīntiān de huìyì qǔxiāole.
Vì giám đốc đột xuất đi công tác nên cuộc họp hôm nay bị hủy.
出差回来以后,他立刻整理了报告。
Chūchāi huílái yǐhòu, tā lìkè zhěnglǐle bàogào.
Sau khi đi công tác về, anh ấy lập tức tổng hợp báo cáo.
III. Các cụm từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
出差费 chūchāifèi Chi phí công tác
出差申请 chūchāi shēnqǐng Đơn xin đi công tác
差旅费 chàilǚfèi Chi phí đi lại khi công tác
临时出差 línshí chūchāi Đi công tác đột xuất
派人出差 pài rén chūchāi Cử người đi công tác
出差计划 chūchāi jìhuà Kế hoạch đi công tác
出差任务 chūchāi rènwu Nhiệm vụ công tác
出差回来 chūchāi huílái Trở về sau chuyến công tác
IV. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Nghĩa Phân biệt với 出差
旅行 (lǚxíng) du lịch 旅行 là đi chơi, tham quan; 出差 là đi làm
差旅 (chāilǚ) chuyến công tác 差旅 thường nhấn mạnh vào hành trình, chi phí của chuyến đi
公干 (gōnggàn) làm việc công vụ Từ này cổ hơn và ít dùng hơn 出差
出差 là một động từ thường gặp trong đời sống công sở và môi trường doanh nghiệp, được dùng để chỉ hành động được cử đi làm việc tại nơi khác vì nhiệm vụ công việc. Người học tiếng Trung trong lĩnh vực thương mại, hành chính, logistics, đối ngoại hay quản trị cần nắm rõ từ này và các mẫu câu liên quan để giao tiếp và viết văn bản chính xác.
出差 (chūchāi) – Go on a business trip – Đi công tác
- Định nghĩa chi tiết
出差 là một động từ tiếng Trung, mang nghĩa đi công tác, tức là rời khỏi nơi làm việc chính để thực hiện nhiệm vụ công việc ở một địa điểm khác trong một khoảng thời gian nhất định. Việc đi công tác thường do yêu cầu công việc như gặp đối tác, ký kết hợp đồng, kiểm tra chi nhánh, đào tạo nhân viên, dự hội nghị, hoặc tham gia hội chợ triển lãm.
Từ này là sự kết hợp của:
出 (chū) – ra, xuất phát, đi ra ngoài
差 (chāi) – công việc được phân công (đặc biệt là công tác do tổ chức giao)
Vì vậy, 出差 có nghĩa là “được cử đi ra ngoài thực hiện công tác”.
- Loại từ
Động từ (V) - Cách dùng và cấu trúc thường gặp
出差 + thời gian: đi công tác trong thời gian bao lâu
去 + nơi chốn + 出差: đi công tác đến đâu
正在出差 / 在出差: đang đi công tác
出一次差: đi công tác một lần
- Ví dụ chi tiết và phong phú
Ví dụ 1:
他经常出差到北京。
Tā jīngcháng chūchāi dào Běijīng.
Anh ấy thường xuyên đi công tác tới Bắc Kinh.
Ví dụ 2:
我下周要出差三天。
Wǒ xià zhōu yào chūchāi sān tiān.
Tuần sau tôi phải đi công tác ba ngày.
Ví dụ 3:
老板昨天出差去了上海。
Lǎobǎn zuótiān chūchāi qù le Shànghǎi.
Hôm qua sếp đã đi công tác đến Thượng Hải.
Ví dụ 4:
出差的时候要注意安全。
Chūchāi de shíhou yào zhùyì ānquán.
Khi đi công tác thì phải chú ý an toàn.
Ví dụ 5:
他每个月至少出差两次。
Tā měi ge yuè zhìshǎo chūchāi liǎng cì.
Mỗi tháng anh ấy ít nhất đi công tác hai lần.
Ví dụ 6:
我正在出差,不能参加会议。
Wǒ zhèngzài chūchāi, bù néng cānjiā huìyì.
Tôi đang đi công tác, không thể tham dự cuộc họp.
Ví dụ 7:
她因为工作需要,常常出差国外。
Tā yīnwèi gōngzuò xūyào, chángcháng chūchāi guówài.
Vì nhu cầu công việc, cô ấy thường xuyên đi công tác nước ngoài.
Ví dụ 8:
出差回来后,他带了很多礼物。
Chūchāi huílái hòu, tā dài le hěn duō lǐwù.
Sau khi đi công tác về, anh ấy mang về rất nhiều quà.
Ví dụ 9:
明天我们要一起出差去广州。
Míngtiān wǒmen yào yìqǐ chūchāi qù Guǎngzhōu.
Ngày mai chúng tôi sẽ cùng nhau đi công tác ở Quảng Châu.
Ví dụ 10:
你出差的时候,公司给你报销路费吗?
Nǐ chūchāi de shíhou, gōngsī gěi nǐ bàoxiāo lùfèi ma?
Khi bạn đi công tác, công ty có thanh toán chi phí đi lại không?
- Phân biệt với từ liên quan
旅游 (lǚyóu) – du lịch (tự nguyện, nghỉ ngơi)
出行 (chūxíng) – ra ngoài, đi lại nói chung
办公 (bàngōng) – làm việc (tại văn phòng, không nhất thiết là đi đâu)
出差 mang tính công vụ và theo sự phân công từ cơ quan/tổ chức.
- Một số cụm từ cố định có “出差”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
出差申请 Đơn xin đi công tác
出差报销 Hoàn chi phí công tác
出差津贴 Trợ cấp đi công tác
出差任务 Nhiệm vụ công tác
出差时间 Thời gian công tác
出差计划 Kế hoạch công tác
出差文件 Hồ sơ công tác
Từ 出差 (chūchāi) là một thuật ngữ quan trọng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp và thường xuất hiện trong các tài liệu nhân sự, quản lý, hợp đồng lao động, và kế hoạch công tác. Việc nắm vững từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong các bối cảnh liên quan đến công việc, đặc biệt là trong các công ty, doanh nghiệp có yếu tố quốc tế hoặc có hệ thống chi nhánh đa địa điểm.
- Nghĩa và loại từ
出差 (chūchāi): đi công tác — tức là đi nơi khác (thường là khác thành phố, tỉnh, thậm chí nước ngoài) để làm việc, thực hiện nhiệm vụ công việc do công ty/đơn vị giao.
Loại từ: chính là động từ (động từ kép), nhưng cũng có thể dùng như danh từ để chỉ “chuyến công tác” (ví dụ: 这次出差, 那次出差).
Các sắc thái:
Động từ: 出差 = “đi công tác” (thực hiện hành động)
他下周要出差。
Tā xià zhōu yào chūchāi.
Tuần sau anh ấy phải đi công tác.
Danh từ: 出差 = “chuyến công tác”
这次出差很重要。
Zhè cì chūchāi hěn zhòngyào.
Chuyến công tác này rất quan trọng.
- Cấu trúc, kết hợp phổ biến
去 + 地点 + 出差
去上海出差 (đi công tác ở Thượng Hải)
去国外出差 (đi công tác nước ngoài)
出差 + 在/到 + 地点
出差在北京。 (đi công tác ở Bắc Kinh)
他出差到了广州。 (Anh ấy đã đến Quảng Châu để đi công tác)
正在 + 出差
他正在出差,不能接电话。
Tā zhèngzài chūchāi, bùnéng jiē diànhuà.
Anh ấy đang đi công tác, không thể nghe điện thoại.
被派 + 出差 / 被派去 + 地点 + 出差
他被派去成都出差。
Tā bèi pài qù Chéngdū chūchāi.
Anh ấy được cử đi công tác ở Thành Đô.
出差回来 + 要/需要 + 动作
出差回来要写报告。
Chūchāi huílái yào xiě bàogào.
Sau khi đi công tác về phải viết báo cáo.
出差 + 时长 / 天数
出差三天 (đi công tác ba ngày)
出差一个星期 (đi công tác một tuần)
出差期间 + 状态/行为
出差期间要注意安全。
Chūchāi qījiān yào zhùyì ānquán.
Trong thời gian đi công tác phải chú ý an toàn.
- Cụm từ liên quan thường gặp
出差报告 (chūchāi bàogào) — báo cáo công tác
出差安排 (chūchāi ānpái) — sắp xếp chuyến công tác
出差申请 (chūchāi shēnqǐng) — đơn xin đi công tác
出差费用 (chūchāi fèiyòng) — chi phí công tác
出差补贴 (chūchāi bǔtiē) — phụ cấp công tác
差旅 (chāliǚ) / 差旅费 (chāliǚ fèi) — đi lại công vụ / phí đi lại công tác (tương tự formal hơn)
出差签证 (chūchāi qiānzhèng) — visa công tác (khi đi nước ngoài)
出差交通 (chūchāi jiāotōng) — phương tiện đi công tác
出差住宿 (chūchāi zhùsù) — chỗ ở khi đi công tác
出差日程 (chūchāi rìchéng) — lịch trình công tác
- So sánh ngắn với từ liên quan
出差 vs 旅游 (lǚyóu):
出差 là đi vì công việc, có nhiệm vụ rõ ràng.
旅游 là đi du lịch, để nghỉ ngơi/tham quan.
他出差去北京。 (Anh ấy đi công tác ở Bắc Kinh.)
他去北京旅游。 (Anh ấy đi du lịch Bắc Kinh.)
出差 vs 差旅:
差旅 là cách viết/trình bày trang trọng hơn, thường gặp trong tài chính / chính sách (差旅费).
出差 dùng trong giao tiếp hàng ngày (出差安排, 出差去了…).
- Rất nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
我下个星期要出差。
Wǒ xià gè xīngqī yào chūchāi.
Tuần tới tôi phải đi công tác.
他正在出差,明天才回来。
Tā zhèngzài chūchāi, míngtiān cái huílái.
Anh ấy đang đi công tác, phải đến ngày mai mới về.
这次出差安排得很紧凑。
Zhè cì chūchāi ānpái de hěn jǐncòu.
Chuyến công tác này được sắp xếp rất dày đặc.
出差回来后,我要写一份报告。
Chūchāi huílái hòu, wǒ yào xiě yī fèn bàogào.
Sau khi đi công tác về, tôi phải viết một bản báo cáo.
他被公司派去东京出差。
Tā bèi gōngsī pài qù Dōngjīng chūchāi.
Anh ấy được công ty cử đi công tác ở Tokyo.
出差期间我住在酒店。
Chūchāi qījiān wǒ zhù zài jiǔdiàn.
Trong thời gian đi công tác tôi ở trong khách sạn.
公司报销我的出差费用。
Gōngsī bàoxiāo wǒ de chūchāi fèiyòng.
Công ty hoàn trả chi phí công tác cho tôi.
你这次出差去哪儿?
Nǐ zhè cì chūchāi qù nǎr?
Chuyến công tác lần này bạn đi đâu?
他出差去了上海。
Tā chūchāi qùle Shànghǎi.
Anh ấy đã đi công tác ở Thượng Hải.
我需要提前提交出差申请。
Wǒ xūyào tíqián tíjiāo chūchāi shēnqǐng.
Tôi cần nộp đơn xin đi công tác trước.
这次出差很成功,我们签了大单。
Zhè cì chūchāi hěn chénggōng, wǒmen qiānle dà dān.
Chuyến công tác này rất thành công, chúng tôi đã ký được hợp đồng lớn.
出差补贴已经发放了。
Chūchāi bǔtiē yǐjīng fāfàng le.
Phụ cấp công tác đã được phát.
这周他不停地出差,几乎没在办公室。
Zhè zhōu tā bù tíng de chūchāi, jīhū méi zài bàngōngshì.
Tuần này anh ấy liên tục đi công tác, hầu như không có ở văn phòng.
我们在出差期间见了客户。
Wǒmen zài chūchāi qījiān jiàn le kèhù.
Chúng tôi đã gặp khách hàng trong thời gian công tác.
出差交通费由公司承担。
Chūchāi jiāotōng fèi yóu gōngsī chéngdān.
Chi phí đi lại công tác do công ty chịu.
他打算出差一个月。
Tā dǎsuàn chūchāi yī gè yuè.
Anh ấy định đi công tác một tháng.
出差前要开会讨论行程。
Chūchāi qián yào kāihuì tǎolùn xíngchéng.
Trước khi đi công tác phải họp để thảo luận lịch trình.
这次出差的目的是什么?
Zhè cì chūchāi de mùdì shì shénme?
Mục đích chuyến công tác lần này là gì?
她在国外出差一个星期。
Tā zài guówài chūchāi yī gè xīngqī.
Cô ấy đi công tác nước ngoài một tuần.
出差期间我学到了很多行业知识。
Chūchāi qījiān wǒ xué dào le hěn duō hángyè zhīshì.
Trong thời gian đi công tác tôi học được nhiều kiến thức ngành.
需要有人代替他出差吗?
Xūyào yǒu rén dàitì tā chūchāi ma?
Có cần ai thay anh ấy đi công tác không?
出差报告要在下周提交。
Chūchāi bàogào yào zài xià zhōu tíjiāo.
Báo cáo công tác phải nộp vào tuần tới.
他出差回来很疲惫。
Tā chūchāi huílái hěn pí bèi.
Anh ấy mệt mỏi sau khi đi công tác về.
公司对出差人员有明确的规定。
Gōngsī duì chūchāi rényuán yǒu míngquè de guīdìng.
Công ty có quy định rõ ràng đối với nhân viên đi công tác.
出差期间要保持联系。
Chūchāi qījiān yào bǎochí liánxì.
Trong thời gian đi công tác phải giữ liên lạc.
他们因为出差错过了会议。
Tāmen yīnwèi chūchāi cuòguò le huìyì.
Họ vì đi công tác nên lỡ mất cuộc họp.
出差任务已经完成。
Chūchāi rènwù yǐjīng wánchéng.
Nhiệm vụ công tác đã hoàn thành.
请把出差日程发给我。
Qǐng bǎ chūchāi rìchéng fā gěi wǒ.
Hãy gửi cho tôi lịch trình công tác.
出差的费用需要提前报销。
Chūchāi de fèiyòng xūyào tíqián bàoxiāo.
Chi phí công tác cần được hoàn trả trước.
他经常出差,家里人很想他。
Tā jīngcháng chūchāi, jiālǐ rén hěn xiǎng tā.
Anh ấy thường xuyên đi công tác, gia đình rất nhớ anh ấy.
这家公司出差制度很人性化。
Zhè jiā gōngsī chūchāi zhìdù hěn rénxìng huà.
Quy định công tác của công ty này rất có tính nhân văn.
出差时候要带上名片和资料。
Chūchāi shíhòu yào dài shàng míngpiàn hé zīliào.
Khi đi công tác phải mang theo card và tài liệu.
我们计划下个月出差到三个城市。
Wǒmen jìhuà xià gè yuè chūchāi dào sān gè chéngshì.
Chúng tôi dự định đi công tác đến ba thành phố vào tháng tới.
出差前要申请差旅费。
Chūchāi qián yào shēnqǐng chāliǚ fèi.
Trước khi đi công tác phải xin phí đi lại công vụ.
出差人员必须遵守公司的规定。
Chūchāi rényuán bìxū zūnshǒu gōngsī de guīdìng.
Nhân viên đi công tác phải tuân theo quy định của công ty.
出差期间他每天汇报进展。
Chūchāi qījiān tā měi tiān huìbào jìnzhǎn.
Trong thời gian công tác, anh ấy báo cáo tiến độ hàng ngày.
我因为出差,错过了朋友的生日。
Wǒ yīn wéi chūchāi, cuòguò le péngyǒu de shēngrì.
Vì đi công tác nên tôi đã lỡ sinh nhật bạn.
主管批准了我的出差申请。
Zhǔguǎn pīzhǔn le wǒ de chūchāi shēnqǐng.
Cấp trên đã duyệt đơn xin đi công tác của tôi.
出差途中遇到大雨,交通延误了。
Chūchāi túzhōng yù dào dà yǔ, jiāotōng yánwù le.
Trên đường công tác gặp mưa to, giao thông bị trì hoãn.
这个项目需要多次出差协调。
Zhège xiàngmù xūyào duō cì chūchāi xiétiáo.
Dự án này cần nhiều chuyến công tác để phối hợp.
- Một vài mẫu hội thoại ngắn
A. Trong văn phòng
A: 你这周去哪儿出差?
Nǐ zhè zhōu qù nǎr chūchāi?
Tuần này bạn đi công tác ở đâu?
B: 我去广州出差三天,回来后把报告交给你。
Wǒ qù Guǎngzhōu chūchāi sān tiān, huílái hòu bǎ bàogào jiāo gěi nǐ.
Tôi đi công tác ở Quảng Châu ba ngày, sau khi về sẽ giao báo cáo cho bạn.
B. Xác nhận nhiệm vụ
经理: 你被派去深圳出差,准备好资料了吗?
Jīnglǐ: Nǐ bèi pài qù Shēnzhèn chūchāi, zhǔnbèi hǎo zīliào le ma?
Giám đốc: Bạn được cử đi công tác ở Thâm Quyến, đã chuẩn bị tài liệu chưa?
员工: 准备好了,我已经订好了机票和酒店。
Yuángōng: Zhǔnbèi hǎo le, wǒ yǐjīng dìng hǎo le jīpiào hé jiǔdiàn.
Nhân viên: Chuẩn bị xong rồi, tôi đã đặt vé máy bay và khách sạn.
- Bài tập nhỏ
A. Dịch sang tiếng Việt:
他出差去了北京。
出差报告要写清楚每一项结果。
我因为出差错过了会议。
这次出差我们要见三个客户。
主管批准了你的出差申请。
B. Điền từ:
我下个月要去广州__。 (填:出差)
出差回来后要写一份__。 (填:报告)
他被公司__去国外出差。 (填:派)
出差__包括交通和住宿。 (填:费用)
这次__很成功,我们签了合同。 (填:出差)
- Ý nghĩa của 出差 (chūchāi)
出差 là một động từ / động từ li hợp (动词 / 动词离合词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:
Đi công tác, đi làm việc xa theo nhiệm vụ cơ quan hoặc công ty
Nhấn mạnh việc rời nơi làm việc thường ngày để đến một địa điểm khác vì công việc.
Thường dùng trong văn phòng, hành chính, kinh doanh, thương mại.
Di chuyển vì công việc chính thức, không phải mục đích cá nhân
Khác với 旅行 (du lịch) vì xuất phát từ yêu cầu công việc.
Đặc điểm:
Động từ li hợp (离合词): có thể tách ra thành 出 + 次 / 天 + 差 để biểu thị số lần hoặc thời gian đi công tác.
例: 出一次差 (đi công tác một lần), 出三天差 (đi công tác ba ngày).
Thường đi với các động từ bổ trợ: 正在、准备、经常、需要.
- Loại từ
Động từ (动词) / Động từ li hợp (离合词) - Cấu trúc & Mẫu câu thông dụng với 出差
主语 + 出差 + (thời gian)
Ai đó đi công tác trong bao lâu.
例: 我下周出差三天。
主语 + 去 + Địa điểm + 出差
Ai đó đi công tác ở đâu.
例: 他下个月去上海出差。
为/因为工作 + 出差
Đi công tác vì công việc.
例: 我爸爸经常因为工作出差。
出差 + 回来 / 回国 / 回公司
Đi công tác rồi quay về.
例: 老板出差回来了。
出 + Số từ + 次差 / 天差
Diễn đạt số lần hoặc số ngày đi công tác.
例: 这个月我出两次差。
- Ví dụ chi tiết
我下周要去北京出差。
Wǒ xià zhōu yào qù Běijīng chūchāi.
Tuần sau tôi phải đi công tác ở Bắc Kinh.
他经常出差,所以很少在办公室。
Tā jīngcháng chūchāi, suǒyǐ hěn shǎo zài bàngōngshì.
Anh ấy thường xuyên đi công tác, vì vậy hiếm khi có mặt ở văn phòng.
昨天经理出差回来了。
Zuótiān jīnglǐ chūchāi huílái le.
Hôm qua giám đốc đi công tác về rồi.
因为工作需要,我每个月都要出一次差。
Yīnwèi gōngzuò xūyào, wǒ měi gè yuè dōu yào chū yī cì chāi.
Vì công việc cần, mỗi tháng tôi đều phải đi công tác một lần.
这次出差我学到了很多新的销售经验。
Zhè cì chūchāi wǒ xuédàole hěn duō xīn de xiāoshòu jīngyàn.
Chuyến công tác này tôi đã học được nhiều kinh nghiệm bán hàng mới.
他因为出差错过了朋友的生日聚会。
Tā yīnwèi chūchāi cuòguòle péngyǒu de shēngrì jùhuì.
Anh ấy đã bỏ lỡ buổi sinh nhật của bạn vì đi công tác.
我们部门的同事几乎每个月都轮流出差。
Wǒmen bùmén de tóngshì jīhū měi gè yuè dōu lúnliú chūchāi.
Các đồng nghiệp trong phòng chúng tôi hầu như mỗi tháng đều luân phiên đi công tác.
他正在国外出差,所以无法参加会议。
Tā zhèngzài guówài chūchāi, suǒyǐ wúfǎ cānjiā huìyì.
Anh ấy đang đi công tác ở nước ngoài, nên không thể tham gia cuộc họp.
你出差的时候记得带上笔记本电脑。
Nǐ chūchāi de shíhòu jìdé dàishàng bǐjìběn diànnǎo.
Khi đi công tác nhớ mang theo laptop.
这次出差让我开阔了眼界。
Zhè cì chūchāi ràng wǒ kāikuòle yǎnjiè.
Chuyến công tác lần này đã giúp tôi mở rộng tầm mắt.
- Các cụm từ ghép thông dụng với 出差
出差费用 – Chi phí đi công tác
出差津贴 – Trợ cấp đi công tác
出差申请 – Đơn xin đi công tác
出差报告 – Báo cáo công tác
出差补助 – Phụ cấp công tác
出差行程 – Lịch trình công tác
出差回来 – Đi công tác trở về
出差人员 – Nhân viên đi công tác
出差计划 – Kế hoạch đi công tác
出差时间 – Thời gian đi công tác
Từ vựng tiếng Trung: 出差
- Định nghĩa chi tiết:
出差 (chūchāi) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là đi công tác, tức là tạm thời rời khỏi nơi làm việc chính để đến một địa điểm khác làm việc theo yêu cầu của đơn vị, tổ chức hoặc công ty.
Từ này thường được dùng để chỉ hành vi di chuyển vì lý do công việc, có tính chất tạm thời (thường vài ngày đến vài tuần), khác với việc chuyển công tác lâu dài.
- Phiên âm:
出差 — chūchāi - Loại từ:
Động từ (动词) - Cách dùng và đặc điểm ngữ pháp:
Là động từ có thể trực tiếp đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ chỉ nơi chốn, thời gian, lý do.
Có thể kết hợp với các phó từ như “正在”, “已经”, “要”, “常常”, v.v.
- Ví dụ chi tiết kèm pinyin và tiếng Việt:
例句 1:
他明天要出差去上海三天。
Tā míngtiān yào chūchāi qù Shànghǎi sān tiān.
Ngày mai anh ấy sẽ đi công tác ở Thượng Hải trong ba ngày.
例句 2:
我爸爸经常出差,所以他很少在家。
Wǒ bàba jīngcháng chūchāi, suǒyǐ tā hěn shǎo zài jiā.
Bố tôi thường xuyên đi công tác nên ông ấy rất ít khi ở nhà.
例句 3:
出差的时候,他总是带着笔记本电脑。
Chūchāi de shíhòu, tā zǒngshì dàizhe bǐjìběn diànnǎo.
Khi đi công tác, anh ấy luôn mang theo máy tính xách tay.
例句 4:
你上个月是不是去广州出差了?
Nǐ shàng gè yuè shì bù shì qù Guǎngzhōu chūchāi le?
Tháng trước bạn có phải đã đi công tác ở Quảng Châu không?
例句 5:
因为工作需要,我一个月出差两三次。
Yīnwèi gōngzuò xūyào, wǒ yīgè yuè chūchāi liǎng sān cì.
Vì yêu cầu công việc, tôi đi công tác hai ba lần mỗi tháng.
例句 6:
出差期间请保持手机畅通。
Chūchāi qījiān qǐng bǎochí shǒujī chàngtōng.
Trong thời gian công tác, xin giữ điện thoại luôn thông suốt.
例句 7:
她刚从北京出差回来,带了很多特产。
Tā gāng cóng Běijīng chūchāi huílái, dài le hěn duō tèchǎn.
Cô ấy vừa đi công tác từ Bắc Kinh về, mang về rất nhiều đặc sản.
例句 8:
这个职位需要经常出差,你可以接受吗?
Zhège zhíwèi xūyào jīngcháng chūchāi, nǐ kěyǐ jiēshòu ma?
Vị trí này cần thường xuyên đi công tác, bạn có thể chấp nhận không?
- Một số cụm từ liên quan đến 出差:
出国出差 — chūguó chūchāi — đi công tác nước ngoài
国内出差 — guónèi chūchāi — đi công tác trong nước
临时出差 — línshí chūchāi — đi công tác đột xuất
长期出差 — chángqī chūchāi — đi công tác dài ngày
出差津贴 — chūchāi jīntiē — phụ cấp đi công tác
- So sánh với các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
出差 chūchāi đi công tác Có mục đích công việc
旅游 lǚyóu du lịch Mục đích nghỉ ngơi, tham quan
出行 chūxíng ra ngoài, đi lại Nghĩa rộng, không nhất định là công việc
出差 (chūchāi) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “đi công tác”.
- Chi tiết từ vựng:
Hán tự: 出差
Phiên âm: chūchāi
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt: đi công tác, ra ngoài làm việc vì công việc cơ quan cử đi (thường là tạm thời, đến nơi khác làm việc, học tập, hội nghị v.v.)
- Giải thích chi tiết:
Từ 出差 gồm có:
出 (chū): ra, đi ra ngoài.
差 (chāi): sự điều động, sai phái, công tác.
Vì vậy, 出差 có nghĩa là được (hoặc bị) điều động đi làm việc ở nơi khác với cơ quan, đơn vị trong một khoảng thời gian nhất định, với tính chất là vì nhiệm vụ, không phải đi chơi cá nhân.
- Cấu trúc sử dụng phổ biến:
出差 + 到/去 + địa điểm: đi công tác đến đâu.
正在 + 出差: đang đi công tác.
出一次差: đi công tác một lần.
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa):
他明天要出差,不能参加会议。
Tā míngtiān yào chūchāi, bùnéng cānjiā huìyì.
Anh ấy ngày mai phải đi công tác, không thể tham gia cuộc họp.
她经常出差,所以很少在家。
Tā jīngcháng chūchāi, suǒyǐ hěn shǎo zài jiā.
Cô ấy thường xuyên đi công tác nên hiếm khi ở nhà.
我上个月出差去了上海。
Wǒ shàng ge yuè chūchāi qù le Shànghǎi.
Tháng trước tôi đã đi công tác ở Thượng Hải.
出差的时候,一定要注意安全。
Chūchāi de shíhou, yídìng yào zhùyì ānquán.
Khi đi công tác, nhất định phải chú ý an toàn.
他出差回来带了很多特产。
Tā chūchāi huílái dàile hěn duō tèchǎn.
Anh ấy sau chuyến công tác đã mang về nhiều đặc sản.
明天老板要我出差两天。
Míngtiān lǎobǎn yào wǒ chūchāi liǎng tiān.
Ngày mai sếp muốn tôi đi công tác hai ngày.
如果你不想出差,可以申请留下来。
Rúguǒ nǐ bù xiǎng chūchāi, kěyǐ shēnqǐng liú xiàlái.
Nếu bạn không muốn đi công tác, có thể xin ở lại.
出差期间,我负责联系客户。
Chūchāi qījiān, wǒ fùzé liánxì kèhù.
Trong thời gian đi công tác, tôi phụ trách liên hệ với khách hàng.
因为出差太累,他回家就睡觉了。
Yīnwèi chūchāi tài lèi, tā huíjiā jiù shuìjiào le.
Vì đi công tác quá mệt, anh ấy về nhà là ngủ ngay.
公司每个月都安排员工出差。
Gōngsī měi gè yuè dōu ānpái yuángōng chūchāi.
Công ty mỗi tháng đều sắp xếp nhân viên đi công tác.
- Các cụm từ liên quan:
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
出差费 chūchāi fèi chi phí công tác
出差申请表 chūchāi shēnqǐng biǎo đơn xin đi công tác
出差报告 chūchāi bàogào báo cáo công tác
差旅费 chāilǚ fèi phí đi công tác (khác từ 出差费)
出差安排 chūchāi ānpái sắp xếp/lịch trình công tác - Định nghĩa:
出差 là một động từ (动词), mang nghĩa là “đi công tác”, tức là rời khỏi nơi làm việc thường xuyên (như văn phòng hay nhà máy chính) để đến một địa điểm khác vì lý do công việc, thường trong một khoảng thời gian ngắn. - Phiên âm:
出差 — chū chāi
出 (chū): ra, đi ra
差 (chāi): công vụ, nhiệm vụ
- Loại từ:
Động từ (动词)
→ Thường dùng như một cụm động từ đơn giản, có thể đi với trợ từ thời gian, địa điểm và mục đích. - Cấu trúc ngữ pháp thông dụng:
去 + nơi chốn + 出差 — Đi công tác ở đâu đó
因为……而出差 — Đi công tác vì lý do gì
出差回来 — Trở về sau chuyến công tác
正在出差 — Đang trong chuyến công tác
- Ví dụ chi tiết:
(1) 他这周要出差到上海。
Tā zhè zhōu yào chūchāi dào Shànghǎi.
Tuần này anh ấy phải đi công tác ở Thượng Hải.
(2) 我爸爸经常出差,几乎每个月都不在家。
Wǒ bàba jīngcháng chūchāi, jīhū měi ge yuè dōu bú zài jiā.
Bố tôi thường xuyên đi công tác, hầu như tháng nào cũng không có ở nhà.
(3) 他昨天刚出差回来,看起来很累。
Tā zuótiān gāng chūchāi huílái, kàn qǐlái hěn lèi.
Anh ấy vừa mới đi công tác về hôm qua, trông có vẻ rất mệt.
(4) 老板让我明天一早出差到广州。
Lǎobǎn ràng wǒ míngtiān yì zǎo chūchāi dào Guǎngzhōu.
Sếp yêu cầu tôi sáng mai đi công tác đến Quảng Châu.
(5) 出差的时候要注意安全。
Chūchāi de shíhou yào zhùyì ānquán.
Khi đi công tác cần chú ý an toàn.
(6) 他因为工作需要,经常全国各地出差。
Tā yīnwèi gōngzuò xūyào, jīngcháng quánguó gèdì chūchāi.
Vì công việc cần thiết nên anh ấy thường đi công tác khắp nơi trong cả nước.
(7) 出差费用由公司报销。
Chūchāi fèiyòng yóu gōngsī bàoxiāo.
Chi phí công tác sẽ được công ty hoàn trả.
(8) 我很少出差,大部分时间都在办公室里。
Wǒ hěn shǎo chūchāi, dàbùfen shíjiān dōu zài bàngōngshì lǐ.
Tôi hiếm khi đi công tác, phần lớn thời gian ở trong văn phòng.
(9) 他出差去了,三天后才回来。
Tā chūchāi qù le, sāntiān hòu cái huílái.
Anh ấy đi công tác rồi, ba ngày nữa mới về.
(10) 她第一次出差,有点紧张。
Tā dì yī cì chūchāi, yǒudiǎn jǐnzhāng.
Cô ấy đi công tác lần đầu nên hơi lo lắng.
- Tình huống sử dụng phổ biến:
Trong doanh nghiệp, nhân viên có thể được yêu cầu đi gặp khách hàng, dự hội nghị, thăm nhà máy, v.v.
Trong quan hệ quốc tế, cán bộ có thể được cử đi công tác ở nước ngoài.
- Từ liên quan:
差旅费 (chāilǚ fèi): chi phí công tác
商务旅行 (shāngwù lǚxíng): chuyến đi công vụ
外出 (wàichū): ra ngoài, rời khỏi công ty
任务 (rènwu): nhiệm vụ
汇报 (huìbào): báo cáo kết quả sau chuyến công tác
- 出差 là gì?
Phiên âm:
chūchāi
Loại từ:
Động từ (动词) — thuộc loại động từ ly hợp (离合动词)
Nghĩa tiếng Việt:
Đi công tác, nghĩa là tạm thời rời khỏi nơi làm việc chính (thường là trụ sở công ty) để đến nơi khác làm việc theo sự sắp xếp hoặc yêu cầu của cơ quan, công ty, tổ chức.
- Giải thích chi tiết
出差 gồm hai thành phần:
出 (chū): ra, đi ra ngoài
差 (chāi): công vụ, nhiệm vụ do cơ quan giao (chữ này có nghĩa khác khi đứng một mình hoặc trong từ ghép)
→ 出差 nghĩa là: được cử đi làm việc ở một nơi khác trong một khoảng thời gian ngắn hoặc trung bình, không phải du lịch cá nhân mà là đi vì nhiệm vụ của công ty, đơn vị.
Lưu ý: 出差 là động từ ly hợp (离合动词), tức là các yếu tố ngữ pháp như thời lượng, tân ngữ, trạng ngữ,… thường được chen vào giữa từ “出” và “差”.
- Các cách sử dụng phổ biến của 出差
Cấu trúc thông dụng:
出差 → Đi công tác
出 + [số lượng] + 次差 / 天差 / 星期差 → Đi công tác mấy lần / mấy ngày / mấy tuần
去 + 地点 + 出差 → Đi công tác đến đâu
从 + 地点 + 出差回来 → Từ đâu đi công tác về
正在 / 已经 / 准备 / 还没 + 出差 → Đang / đã / chuẩn bị / chưa đi công tác
- Các ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
A. Dùng ở hiện tại, tương lai
我下周要出差,不能参加会议。
Wǒ xià zhōu yào chūchāi, bù néng cānjiā huìyì.
→ Tuần sau tôi phải đi công tác, không thể tham dự cuộc họp.
他明天早上出差去广州。
Tā míngtiān zǎoshang chūchāi qù Guǎngzhōu.
→ Sáng mai anh ấy đi công tác đến Quảng Châu.
你这次出差几天?
Nǐ zhè cì chūchāi jǐ tiān?
→ Lần này bạn đi công tác mấy ngày?
B. Dùng ở quá khứ
上个月我出了两次差,一次去北京,一次去成都。
Shàng gè yuè wǒ chū le liǎng cì chāi, yí cì qù Běijīng, yí cì qù Chéngdū.
→ Tháng trước tôi đi công tác hai lần: một lần đến Bắc Kinh, một lần đến Thành Đô.
她刚从上海出差回来。
Tā gāng cóng Shànghǎi chūchāi huílái.
→ Cô ấy vừa đi công tác từ Thượng Hải trở về.
C. Dùng với thời lượng
我出了一周差,挺累的。
Wǒ chū le yì zhōu chāi, tǐng lèi de.
→ Tôi đã đi công tác một tuần, khá mệt.
他这次出三天差就回来。
Tā zhè cì chū sān tiān chāi jiù huílái.
→ Lần này anh ấy đi công tác ba ngày rồi về.
D. Dùng trong kế hoạch, công việc
经理安排我下周出差去广州。
Jīnglǐ ānpái wǒ xià zhōu chūchāi qù Guǎngzhōu.
→ Quản lý sắp xếp cho tôi đi công tác đến Quảng Châu vào tuần sau.
出差前,我需要准备好资料。
Chūchāi qián, wǒ xūyào zhǔnbèi hǎo zīliào.
→ Trước khi đi công tác, tôi cần chuẩn bị tài liệu.
E. Dùng với phủ định, nghi vấn
你出过差吗?
Nǐ chū guò chāi ma?
→ Bạn đã từng đi công tác chưa?
我没出过差,因为我是新人。
Wǒ méi chū guò chāi, yīnwèi wǒ shì xīnrén.
→ Tôi chưa từng đi công tác vì tôi là nhân viên mới.
她因为生病,没能出这次差。
Tā yīnwèi shēngbìng, méi néng chū zhè cì chāi.
→ Vì bị bệnh nên cô ấy không thể đi công tác lần này.
- Một số cụm từ và danh từ liên quan
Cụm từ / Danh từ Nghĩa tiếng Việt
出差申请表 Đơn xin đi công tác
出差报告 Báo cáo công tác
出差津贴 Trợ cấp công tác
出差费用 Chi phí đi công tác
出差任务 Nhiệm vụ khi đi công tác
安排出差 Sắp xếp chuyến công tác
出差计划 Kế hoạch công tác - So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 出差
旅游 lǚyóu Du lịch Mục đích là nghỉ ngơi, giải trí
外派 wàipài Phái đi làm ở nơi khác Thường dài hạn, có thể vài tháng đến vài năm
出门 chūmén Ra khỏi nhà Nghĩa chung chung, không nhất thiết đi công tác
加班 jiābān Làm thêm giờ Không liên quan đến việc đi nơi khác - Một số mẫu câu gợi ý để luyện nói / luyện viết
你每年出几次差?
Bạn mỗi năm đi công tác mấy lần?
出差期间,你怎么联系客户?
Trong thời gian đi công tác, bạn liên hệ khách hàng như thế nào?
出差的时候,公司会报销所有费用吗?
Khi đi công tác, công ty có thanh toán toàn bộ chi phí không?
如果经常出差,你愿意接受这份工作吗?
Nếu thường xuyên phải đi công tác, bạn có sẵn lòng nhận công việc này không?
- Tổng kết nhanh
Mục Nội dung
Từ vựng 出差 (chūchāi)
Loại từ Động từ ly hợp (离合动词)
Nghĩa Đi công tác
Dùng khi Được cử đi làm việc tại nơi khác
Không dùng để Chỉ việc du lịch, về quê, ra ngoài cá nhân
Ví dụ nổi bật 他刚从北京出差回来。她常常出差。安排出差计划。
Cấu trúc cần nhớ 出了X次差 / 出X天差 / 正在出差 / 没出过差
Từ liên quan 出差报告、出差费用、出差津贴、外派、旅游
出差 là gì?
- Định nghĩa và loại từ
出差 (chūchāi) là một động từ trong tiếng Trung, nghĩa là “đi công tác”.
Từ này được dùng khi nhân viên, cán bộ hoặc người làm việc trong tổ chức, công ty được cử đến nơi khác ngoài nơi làm việc thường ngày để thực hiện nhiệm vụ công việc được giao.
Hoạt động này thường là tạm thời, có thể kéo dài từ vài giờ, vài ngày đến vài tuần hoặc lâu hơn.
- Phân tích từ vựng
出 (chū): nghĩa là “ra, rời khỏi”
差 (chāi): nghĩa là “công vụ, nhiệm vụ được phái đi”
→ Kết hợp lại, 出差 nghĩa là rời khỏi nơi làm việc hoặc nơi cư trú để thực hiện nhiệm vụ được giao bởi tổ chức, đơn vị.
- Đặc điểm ngữ pháp
Là một ngoại động từ, thường đi với các trợ từ chỉ thời gian, địa điểm, lý do.
Có thể được dùng ở các thì hiện tại, quá khứ, tương lai, kèm theo trạng ngữ (đã, đang, sẽ, vừa mới…).
- Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 出差
旅行 lǚxíng đi du lịch Mang tính cá nhân, thư giãn
出门 chūmén ra ngoài Không chỉ rõ mục đích, thường ngắn hạn
上班 shàngbān đi làm Di chuyển đến nơi làm việc cố định
回老家 huí lǎojiā về quê Mang tính cá nhân, không công vụ - Cấu trúc câu thường gặp với 出差
去 + địa điểm + 出差 → đi công tác đến nơi nào
正在/准备/已经 + 出差 → đang / chuẩn bị / đã đi công tác
为 + lý do + 出差 → đi công tác vì điều gì
出差 + thời gian cụ thể → đi công tác bao lâu
- Mẫu câu ví dụ chi tiết, có phân tích ngữ nghĩa
A. Ví dụ đơn giản, phổ biến
明天我去北京出差三天。
(Míngtiān wǒ qù Běijīng chūchāi sān tiān)
→ Ngày mai tôi sẽ đi công tác ở Bắc Kinh trong ba ngày.
→ Câu có yếu tố thời gian, địa điểm rõ ràng.
他经常出差,几乎每个月都不在公司。
(Tā jīngcháng chūchāi, jīhū měi gè yuè dōu bú zài gōngsī)
→ Anh ấy thường xuyên đi công tác, hầu như tháng nào cũng không có mặt ở công ty.
→ Thể hiện sự thường xuyên (经常), tần suất cao.
老板正在广州出差,后天才回来。
(Lǎobǎn zhèngzài Guǎngzhōu chūchāi, hòutiān cái huílái)
→ Sếp đang đi công tác ở Quảng Châu, đến ngày kia mới về.
B. Ví dụ có tính trình tự và ngữ cảnh
他昨天出差回来,今天一早就来上班了。
(Tā zuótiān chūchāi huílái, jīntiān yì zǎo jiù lái shàngbān le)
→ Anh ấy đi công tác về hôm qua, sáng nay đã đi làm sớm.
→ Thể hiện tinh thần trách nhiệm dù vừa trở về.
因为临时出差,我没赶上你们的聚会,真遗憾。
(Yīnwèi línshí chūchāi, wǒ méi gǎnshàng nǐmen de jùhuì, zhēn yíhàn)
→ Vì đi công tác đột xuất nên tôi đã bỏ lỡ buổi tụ họp của các bạn, thật đáng tiếc.
→ “临时” làm rõ tính chất không báo trước của chuyến công tác.
出差期间,我每天都要写报告给总部汇报进展。
(Chūchāi qījiān, wǒ měi tiān dōu yào xiě bàogào gěi zǒngbù huìbào jìnzhǎn)
→ Trong thời gian đi công tác, tôi phải viết báo cáo hàng ngày gửi về trụ sở chính để báo cáo tiến độ.
→ Sử dụng cụm từ “出差期间” thể hiện rõ khoảng thời gian của sự kiện.
C. Ví dụ nâng cao hơn, có mục đích công việc cụ thể
他为了跟客户签合同,下周要出差到成都三天。
(Tā wèile gēn kèhù qiān hétóng, xià zhōu yào chūchāi dào Chéngdū sān tiān)
→ Để ký hợp đồng với khách hàng, tuần sau anh ấy phải đi công tác ba ngày ở Thành Đô.
→ Câu có rõ mục đích (“为了…”), địa điểm, thời gian.
出差回来以后,他带回来很多宝贵的市场信息。
(Chūchāi huílái yǐhòu, tā dàihuílái hěn duō bǎoguì de shìchǎng xìnxī)
→ Sau khi đi công tác về, anh ấy mang về rất nhiều thông tin thị trường quý giá.
→ Cho thấy ý nghĩa thiết thực của chuyến công tác.
- Các trạng từ/phó từ thường dùng kèm với 出差
Trạng từ/Phó từ Nghĩa Ví dụ câu
经常 (jīngcháng) thường xuyên 我经常出差到上海。
临时 (línshí) đột xuất, tạm thời 临时出差让我措手不及。
正在 (zhèngzài) đang 他正在出差中。
已经 (yǐjīng) đã 她已经出差回来。
马上 (mǎshàng) ngay lập tức 我马上要出差了。 - Tình huống hội thoại mẫu dùng từ 出差
A: 你昨天为什么没来公司?
(Nǐ zuótiān wèishénme méi lái gōngsī?)
→ Hôm qua sao bạn không đến công ty?
B: 我临时接到通知,要去杭州出差两天。
(Wǒ línshí jiēdào tōngzhī, yào qù Hángzhōu chūchāi liǎng tiān)
→ Tôi nhận thông báo đột xuất, phải đi công tác ở Hàng Châu hai ngày.
- Các cụm từ cố định đi với 出差
安排出差: sắp xếp chuyến công tác
临时出差: đi công tác đột xuất
长期出差: đi công tác dài hạn
出差回来: đi công tác trở về
出差费用: chi phí công tác
出差报告: báo cáo công tác
因公出差: công tác vì việc công
频繁出差: đi công tác thường xuyên
出差 là một từ rất phổ biến trong ngữ cảnh làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt trong doanh nghiệp, chính phủ, tập đoàn.
Có thể dùng theo nhiều cách linh hoạt về thì, trạng ngữ, cấu trúc phức tạp.
Việc thành thạo từ này giúp người học tiếng Trung giao tiếp tốt hơn trong môi trường công sở, giao thương.
出差 là gì?
- Định nghĩa chi tiết
出差 (chūchāi) là động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là được cử đi công tác, tức là đi đến một nơi khác ngoài nơi làm việc chính để thực hiện nhiệm vụ công việc do công ty, tổ chức hoặc cơ quan phân công.
出 (chū): có nghĩa là “ra, đi ra”
差 (chāi): trong từ này mang nghĩa là “việc công”, “nhiệm vụ”, “công vụ”
Kết hợp lại, 出差 có thể hiểu là ra ngoài để làm nhiệm vụ công tác.
- Tính chất ngữ pháp
Loại từ: Động từ (Verb)
Có thể sử dụng độc lập hoặc làm vị ngữ chính trong câu
Có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, mục đích…
- Các mẫu câu chuẩn mực
A. Mẫu câu khẳng định
我明天要出差三天。
Wǒ míngtiān yào chūchāi sān tiān.
→ Ngày mai tôi sẽ đi công tác ba ngày.
他下个月出差去北京开会。
Tā xià ge yuè chūchāi qù Běijīng kāihuì.
→ Tháng sau anh ấy đi công tác đến Bắc Kinh để họp.
B. Mẫu câu phủ định
我这周不出差,终于可以在家休息了。
Wǒ zhè zhōu bù chūchāi, zhōngyú kěyǐ zài jiā xiūxi le.
→ Tuần này tôi không phải đi công tác, cuối cùng cũng được nghỉ ở nhà.
经理今天没出差,还在办公室里。
Jīnglǐ jīntiān méi chūchāi, hái zài bàngōngshì lǐ.
→ Hôm nay giám đốc không đi công tác, vẫn ở văn phòng.
C. Mẫu câu nghi vấn
你明天要出差吗?
Nǐ míngtiān yào chūchāi ma?
→ Ngày mai bạn có phải đi công tác không?
他是不是已经出差回来了?
Tā shì bú shì yǐjīng chūchāi huílái le?
→ Anh ấy đã đi công tác về rồi phải không?
- Ví dụ mở rộng theo ngữ cảnh
A. Trong công sở
因为工作需要,我每个月至少出差一次。
Yīnwèi gōngzuò xūyào, wǒ měi gè yuè zhìshǎo chūchāi yí cì.
→ Vì yêu cầu công việc, tôi mỗi tháng ít nhất phải đi công tác một lần.
出差期间我每天都要开会,非常忙碌。
Chūchāi qījiān wǒ měitiān dōu yào kāihuì, fēicháng mánglù.
→ Trong thời gian đi công tác, tôi phải họp mỗi ngày, rất bận rộn.
B. Trong văn bản hành chính
请于出差前填写《出差申请表》,并提交至人事部。
Qǐng yú chūchāi qián tiánxiě “chūchāi shēnqǐng biǎo”, bìng tíjiāo zhì rénshì bù.
→ Vui lòng điền vào “Đơn xin đi công tác” trước khi xuất phát và nộp cho phòng nhân sự.
C. Trong giao tiếp thường ngày
他刚出差回来,带了很多特产。
Tā gāng chūchāi huílái, dài le hěn duō tèchǎn.
→ Anh ấy vừa đi công tác về, mang theo rất nhiều đặc sản.
- Các từ liên quan đến 出差
Từ / Cụm từ liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
差旅费 chāilǚ fèi Chi phí đi công tác Từ ghép giữa “công vụ” và “chi phí đi lại”
出差补贴 chūchāi bǔtiē Trợ cấp công tác Khoản hỗ trợ chi phí ăn, ở khi công tác
出差安排 chūchāi ānpái Lịch trình công tác Kế hoạch, phân công công tác
出差任务 chūchāi rènwù Nhiệm vụ công tác Việc phải làm khi đi công tác
出差时间 chūchāi shíjiān Thời gian đi công tác Thời gian bắt đầu và kết thúc chuyến đi
出差地点 chūchāi dìdiǎn Địa điểm đi công tác Nơi đến để làm việc - So sánh với các từ dễ nhầm lẫn
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính với 出差
旅游 lǚyóu du lịch, đi chơi Mục đích là giải trí, không phải công việc
出门 chūmén ra khỏi nhà Không chỉ rõ mục đích, không nhất thiết là công tác
工作访问 gōngzuò fǎngwèn chuyến thăm công việc, ngoại giao Mang tính trang trọng, thường trong quan hệ doanh nghiệp/cơ quan nhà nước
远程办公 yuǎnchéng bàngōng làm việc từ xa Không cần di chuyển, khác với “đi công tác” - Tình huống sử dụng thực tế (bài hội thoại)
A: 你今天怎么这么早就来了?
Nǐ jīntiān zěnme zhème zǎo jiù lái le?
→ Sao hôm nay bạn đến sớm vậy?
B: 我明天要出差去成都,今天得早点整理资料。
Wǒ míngtiān yào chūchāi qù Chéngdū, jīntiān děi zǎodiǎn zhěnglǐ zīliào.
→ Ngày mai tôi phải đi công tác đến Thành Đô, hôm nay phải đến sớm để chuẩn bị tài liệu.
A: 你这次出差多长时间?
Nǐ zhè cì chūchāi duō cháng shíjiān?
→ Lần này bạn đi công tác bao lâu?
B: 大概三天。
Dàgài sān tiān.
→ Khoảng ba ngày.
Từ vựng: 出差 (chūchāi) – đi công tác
- Định nghĩa chi tiết:
出差 là một động từ tiếng Trung, mang nghĩa đi công tác, tức là rời khỏi nơi làm việc cố định trong một khoảng thời gian để thực hiện nhiệm vụ, công việc theo yêu cầu của cơ quan, công ty hoặc tổ chức. Hoạt động này thường gắn liền với việc di chuyển đến các tỉnh, thành phố, quốc gia khác để làm việc, dự hội nghị, ký hợp đồng, khảo sát thị trường v.v. - Loại từ:
Động từ (动词) - Cấu trúc câu thường gặp với 出差:
出差 + địa điểm:đi công tác ở đâu
Ví dụ: 出差北京 (đi công tác ở Bắc Kinh)
去 + địa điểm + 出差:đi đến đâu để công tác
Ví dụ: 去广州出差 (đi Quảng Châu công tác)
正在/在/要/已经 + 出差:đang/sắp/đã đi công tác
Ví dụ: 他正在出差。(Anh ấy đang đi công tác.)
- 20 câu ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
他下周要去上海出差。
Tā xià zhōu yào qù Shànghǎi chūchāi.
Tuần sau anh ấy sẽ đi Thượng Hải công tác.
我爸爸经常出差,一年有一半的时间在外地。
Wǒ bàba jīngcháng chūchāi, yī nián yǒu yībàn de shíjiān zài wàidì.
Bố tôi thường xuyên đi công tác, một năm có một nửa thời gian ở nơi khác.
因为出差,我不能参加这次会议了。
Yīnwèi chūchāi, wǒ bùnéng cānjiā zhè cì huìyì le.
Vì phải đi công tác nên tôi không thể tham gia cuộc họp lần này.
他刚从广州出差回来。
Tā gāng cóng Guǎngzhōu chūchāi huílái.
Anh ấy vừa từ Quảng Châu đi công tác trở về.
出差的时候,他总是住在商务酒店。
Chūchāi de shíhòu, tā zǒngshì zhù zài shāngwù jiǔdiàn.
Khi đi công tác, anh ấy thường ở khách sạn thương mại.
我第一次出差就遇到了很多困难。
Wǒ dì yī cì chūchāi jiù yùdào le hěn duō kùnnán.
Lần đầu tiên tôi đi công tác đã gặp rất nhiều khó khăn.
老板安排我明天出差去广州签合同。
Lǎobǎn ānpái wǒ míngtiān chūchāi qù Guǎngzhōu qiān hétóng.
Sếp sắp xếp cho tôi ngày mai đi công tác Quảng Châu ký hợp đồng.
他正在国外出差,下周才回来。
Tā zhèngzài guówài chūchāi, xià zhōu cái huílái.
Anh ấy đang đi công tác nước ngoài, tuần sau mới về.
出差期间请务必保持手机畅通。
Chūchāi qījiān qǐng wùbì bǎochí shǒujī chàngtōng.
Trong thời gian đi công tác, xin hãy giữ điện thoại luôn trong trạng thái liên lạc được.
这次出差让我增长了很多经验。
Zhè cì chūchāi ràng wǒ zēngzhǎng le hěn duō jīngyàn.
Chuyến công tác lần này giúp tôi tích lũy được nhiều kinh nghiệm.
出差的行程已经安排好了。
Chūchāi de xíngchéng yǐjīng ānpái hǎo le.
Lịch trình công tác đã được sắp xếp xong.
出差前你需要准备好所有文件和资料。
Chūchāi qián nǐ xūyào zhǔnbèi hǎo suǒyǒu wénjiàn hé zīliào.
Trước khi đi công tác, bạn cần chuẩn bị đầy đủ tài liệu và hồ sơ.
你多久出差一次?
Nǐ duōjiǔ chūchāi yí cì?
Bạn bao lâu đi công tác một lần?
这家公司每个月都要出差,工作压力很大。
Zhè jiā gōngsī měi ge yuè dōu yào chūchāi, gōngzuò yālì hěn dà.
Công ty này mỗi tháng đều phải đi công tác, áp lực công việc rất lớn.
出差回来后请向部门经理汇报工作情况。
Chūchāi huílái hòu qǐng xiàng bùmén jīnglǐ huìbào gōngzuò qíngkuàng.
Sau khi đi công tác về, xin báo cáo tình hình công việc cho trưởng bộ phận.
他出差的时候经常给我买礼物。
Tā chūchāi de shíhòu jīngcháng gěi wǒ mǎi lǐwù.
Khi anh ấy đi công tác thường mua quà cho tôi.
你要不要跟我一起出差?
Nǐ yào bù yào gēn wǒ yìqǐ chūchāi?
Bạn có muốn đi công tác cùng tôi không?
出差的费用由公司报销。
Chūchāi de fèiyòng yóu gōngsī bàoxiāo.
Chi phí công tác do công ty chi trả.
我这次出差时间比较长,大概一个月。
Wǒ zhè cì chūchāi shíjiān bǐjiào cháng, dàgài yí gè yuè.
Lần công tác này của tôi khá dài, khoảng một tháng.
我女朋友不喜欢我经常出差。
Wǒ nǚ péngyǒu bù xǐhuān wǒ jīngcháng chūchāi.
Bạn gái tôi không thích tôi thường xuyên đi công tác.

