HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster团队 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

团队 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“团队” là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa là đội nhóm, tập thể, đoàn thể. Từ này thường dùng để chỉ một nhóm người cùng làm việc, cùng mục tiêu hoặc cùng hoạt động. “团队” chỉ một tập thể người có cùng mục tiêu, nhiệm vụ hoặc hoạt động chung. Đây là một nhóm có tổ chức, thường hoạt động phối hợp để đạt được kết quả tốt hơn. 团队 (tuánduì) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa chính là đội nhóm, nhóm, hoặc tập thể làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Nó được sử dụng để chỉ một tập hợp người hợp tác, phối hợp trong công việc, dự án, hoặc các hoạt động khác.

5/5 - (1 bình chọn)

团队 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

团队 là gì?
Tiếng Trung: 团队

Phiên âm: tuánduì

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: đội nhóm, tập thể, nhóm làm việc, đội ngũ

  1. Định nghĩa chi tiết
    团队 là danh từ dùng để chỉ một nhóm người được tổ chức lại vì một mục tiêu chung, cùng làm việc, hợp tác với nhau trong một tổ chức, cơ quan, doanh nghiệp, hay trong các hoạt động xã hội, thể thao, học tập… Từ này mang tính chất cộng tác, phối hợp và tinh thần tập thể rất rõ rệt.
  2. Các nét nghĩa của 团队
    a. Nhóm người cùng làm việc vì một mục tiêu chung
    Ví dụ:

我们的团队专注于软件开发。
Wǒmen de tuánduì zhuānzhù yú ruǎnjiàn kāifā.
Nhóm của chúng tôi chuyên về phát triển phần mềm.

b. Tập thể gắn kết với tinh thần đồng đội cao
Ví dụ:

一个优秀的团队需要合作与信任。
Yī gè yōuxiù de tuánduì xūyào hézuò yǔ xìnrèn.
Một đội nhóm xuất sắc cần có sự hợp tác và tin tưởng.

c. Tổ chức có cơ cấu hoạt động cụ thể, như trong công ty, dự án, lớp học…
Ví dụ:

他是这个项目团队的负责人。
Tā shì zhè gè xiàngmù tuánduì de fùzérén.
Anh ấy là người phụ trách nhóm dự án này.

  1. Các cấu trúc và cụm từ thường gặp với 团队
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    团队合作 (tuánduì hézuò) Hợp tác nhóm 团队合作是成功的关键。
    Tuánduì hézuò shì chénggōng de guānjiàn.
    Hợp tác nhóm là chìa khóa thành công.
    团队精神 (tuánduì jīngshén) Tinh thần đồng đội 她具有很强的团队精神。
    Tā jùyǒu hěn qiáng de tuánduì jīngshén.
    Cô ấy có tinh thần đồng đội rất cao.
    团队建设 (tuánduì jiànshè) Xây dựng đội nhóm 领导非常重视团队建设。
    Lǐngdǎo fēicháng zhòngshì tuánduì jiànshè.
    Lãnh đạo rất coi trọng việc xây dựng đội ngũ.
    团队协作 (tuánduì xiézuò) Phối hợp nhóm 项目成功离不开团队协作。
    Xiàngmù chénggōng lí bù kāi tuánduì xiézuò.
    Sự thành công của dự án không thể thiếu phối hợp nhóm.
    加入团队 (jiārù tuánduì) Tham gia đội nhóm 欢迎你加入我们的团队。
    Huānyíng nǐ jiārù wǒmen de tuánduì.
    Chào mừng bạn gia nhập đội nhóm của chúng tôi.
  2. Ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau
    a. Trong công việc và doanh nghiệp
    这个团队的成员来自不同的部门。
    Zhège tuánduì de chéngyuán láizì bùtóng de bùmén.
    Các thành viên trong đội nhóm này đến từ các phòng ban khác nhau.

我们的团队目标明确,分工清晰。
Wǒmen de tuánduì mùbiāo míngquè, fēngōng qīngxī.
Đội nhóm của chúng tôi có mục tiêu rõ ràng và phân công cụ thể.

他是一位出色的团队领导。
Tā shì yī wèi chūsè de tuánduì lǐngdǎo.
Anh ấy là một người lãnh đạo nhóm xuất sắc.

b. Trong thể thao
这个球队是一个团结的团队。
Zhège qiúduì shì yīgè tuánjié de tuánduì.
Đội bóng này là một đội ngũ đoàn kết.

运动员之间的团队配合非常默契。
Yùndòngyuán zhījiān de tuánduì pèihé fēicháng mòqì.
Sự phối hợp đồng đội giữa các vận động viên rất ăn ý.

c. Trong học tập
小组作业是培养团队合作能力的好方式。
Xiǎozǔ zuòyè shì péiyǎng tuánduì hézuò nénglì de hǎo fāngshì.
Bài tập nhóm là cách tốt để rèn luyện khả năng hợp tác nhóm.

这次竞赛我们将以团队的形式参加。
Zhè cì jìngsài wǒmen jiāng yǐ tuánduì de xíngshì cānjiā.
Cuộc thi lần này chúng tôi sẽ tham gia dưới hình thức đội nhóm.

  1. Phân biệt 团队 với 一些 từ gần nghĩa
    a. 团队 vs 集体 (jítǐ)
    团队: Nhấn mạnh về cấu trúc, phân công vai trò và sự hợp tác để hoàn thành mục tiêu cụ thể.

集体: Tập thể chung, có thể chỉ một nhóm người lớn không nhất thiết có cơ cấu hoặc mục tiêu rõ ràng.

Ví dụ:

公司组织了一个销售团队。
Gōngsī zǔzhī le yīgè xiāoshòu tuánduì.
Công ty đã tổ chức một đội ngũ bán hàng.

他是我们班的集体一员。
Tā shì wǒmen bān de jítǐ yīyuán.
Anh ấy là một thành viên trong tập thể lớp chúng tôi.

团队 (tuánduì) là một danh từ chỉ nhóm người có cùng mục tiêu, phối hợp và cộng tác chặt chẽ để đạt kết quả tốt nhất.

Được sử dụng rộng rãi trong doanh nghiệp, thể thao, học thuật, dự án…

Các yếu tố quan trọng của một đội nhóm hiệu quả bao gồm: tinh thần đồng đội (团队精神), sự phối hợp (团队协作), và kỹ năng giao tiếp.

团队 (tuánduì) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa chính là đội nhóm, nhóm, hoặc tập thể làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Nó được sử dụng để chỉ một tập hợp người hợp tác, phối hợp trong công việc, dự án, hoặc các hoạt động khác.

  1. Loại từ

Loại từ: Danh từ (名词 – míngcí)
Nghĩa chính: Đội nhóm, nhóm, tập thể.
Đặc điểm:

团队 thường được dùng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau, có sự phối hợp và tổ chức rõ ràng, thường trong các ngữ cảnh như công việc, thể thao, hoặc dự án.
Nhấn mạnh sự hợp tác, tinh thần đồng đội, và mục tiêu chung, khác với 群体 (qúntǐ – đám đông) hoặc 个人 (gèrén – cá nhân).
Thường đi kèm với các từ hoặc cụm từ chỉ hành động liên quan đến nhóm, như 合作 (hézuò – hợp tác), 管理 (guǎnlǐ – quản lý), 建设 (jiànshè – xây dựng), hoặc 精神 (jīngshén – tinh thần).

  1. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    团队 thường xuất hiện trong các mẫu câu sau:

Chỉ một nhóm cụ thể:

Cấu trúc: 团队 + động từ/tính từ (Đội nhóm làm gì/như thế nào)
Ví dụ: 我们的团队很团结。

(Wǒmen de tuánduì hěn tuánjié.)

Đội nhóm của chúng tôi rất đoàn kết.

Thành lập hoặc quản lý đội nhóm:

Cấu trúc: 组建/管理 + 团队 (Thành lập/quản lý đội nhóm)
Ví dụ: 他成功组建了一个高效的团队。

(Tā chénggōng zǔjiàn le yī gè gāoxiào de tuánduì.)

Anh ấy đã thành công trong việc xây dựng một đội nhóm hiệu quả.

Tinh thần hoặc văn hóa đội nhóm:

Cấu trúc: 团队精神/文化 (Tinh thần/văn hóa đội nhóm)
Ví dụ: 团队精神是我们成功的关键。

(Tuánduì jīngshén shì wǒmen chénggōng de guānjiàn.)

Tinh thần đội nhóm là chìa khóa cho sự thành công của chúng tôi.

Làm việc trong đội nhóm:

Cấu trúc: 在团队中 + động từ (Làm gì trong đội nhóm)
Ví dụ: 在团队中,每个人都要尽职尽责。

(Zài tuánduì zhōng, měi gèrén dōu yào jìnzhí jìnzé.)

Trong đội nhóm, mỗi người đều phải làm tròn trách nhiệm.

Đánh giá hiệu quả đội nhóm:

Cấu trúc: 团队 + hiệu quả/thành tựu (Đội nhóm đạt được gì)
Ví dụ: 这个团队在项目中表现得很出色。

(Zhège tuánduì zài xiàngmù zhōng biǎoxiàn de hěn chūsè.)

Đội nhóm này đã thể hiện rất xuất sắc trong dự án.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng 团队 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt:
    Ví dụ 1: Đội nhóm đoàn kết

Câu: 我们的团队在困难面前非常团结。

(Wǒmen de tuánduì zài kùnnán miànqián fēicháng tuánjié.)

Dịch: Đội nhóm của chúng tôi rất đoàn kết khi đối mặt với khó khăn.

Ngữ cảnh: Một nhóm nhân viên vượt qua thử thách trong công việc nhờ tinh thần đồng đội.

Ví dụ 2: Thành lập đội nhóm

Câu: 公司决定组建一个新的研发团队。

(Gōngsī juédìng zǔjiàn yī gè xīn de yánfā tuánduì.)

Dịch: Công ty quyết định thành lập một đội nghiên cứu và phát triển mới.

Ngữ cảnh: Một công ty đang mở rộng và cần một nhóm chuyên trách.

Ví dụ 3: Tinh thần đội nhóm

Câu: 团队精神让我们完成了这个不可能的任务。

(Tuánduì jīngshén ràng wǒmen wánchéng le zhège bù kěnéng de rènwù.)

Dịch: Tinh thần đội nhóm đã giúp chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ bất khả thi này.

Ngữ cảnh: Một nhóm đạt được thành công lớn nhờ sự phối hợp.

Ví dụ 4: Làm việc trong đội nhóm

Câu: 在团队中,每个人都有自己的职责。

(Zài tuánduì zhōng, měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de zhízé.)

Dịch: Trong đội nhóm, mỗi người đều có trách nhiệm riêng.

Ngữ cảnh: Một người quản lý nhắc nhở về vai trò của từng thành viên.

Ví dụ 5: Hiệu quả của đội nhóm

Câu: 这个团队在短时间内完成了高质量的工作。

(Zhège tuánduì zài duǎn shíjiān nèi wánchéng le gāo zhìliàng de gōngzuò.)

Dịch: Đội nhóm này đã hoàn thành công việc chất lượng cao trong thời gian ngắn.

Ngữ cảnh: Đánh giá thành tích của một nhóm dự án.

Ví dụ 6: Quản lý đội nhóm

Câu: 她很擅长管理团队,总是能激励大家。

(Tā hěn shàncháng guǎnlǐ tuánduì, zǒngshì néng jīlì dàjiā.)

Dịch: Cô ấy rất giỏi quản lý đội nhóm, luôn có thể thúc đẩy mọi người.

Ngữ cảnh: Khen ngợi kỹ năng lãnh đạo của một quản lý.

Ví dụ 7: Đội nhóm đa ngành

Câu: 这个项目需要一个多学科的团队来合作。

(Zhège xiàngmù xūyào yī gè duō xuékē de tuánduì lái hézuò.)

Dịch: Dự án này cần một đội nhóm đa ngành để hợp tác.

Ngữ cảnh: Một dự án phức tạp đòi hỏi sự tham gia của nhiều chuyên môn khác nhau.

Ví dụ 8: Xây dựng đội nhóm

Câu: 我们花了很多时间来建设团队的信任。

(Wǒmen huā le hěn duō shíjiān lái jiànshè tuánduì de xìnrèn.)

Dịch: Chúng tôi đã dành nhiều thời gian để xây dựng sự tin tưởng trong đội nhóm.

Ngữ cảnh: Một nhóm mới được thành lập cần thời gian để gắn kết.

Ví dụ 9: Đội nhóm thể thao

Câu: 我们的篮球队是一个很有凝聚力的团队。

(Wǒmen de lánqiú duì shì yī gè hěn yǒu níngjùlì de tuánduì.)

Dịch: Đội bóng rổ của chúng tôi là một đội nhóm rất gắn kết.

Ngữ cảnh: Mô tả một đội thể thao thành công nhờ sự phối hợp.

Ví dụ 10: Đội nhóm gặp vấn đề

Câu: 因为缺乏沟通,这个团队的工作效率不高。

(Yīnwèi quēfá gōutōng, zhège tuánduì de gōngzuò xiàolǜ bù gāo.)

Dịch: Do thiếu giao tiếp, hiệu quả làm việc của đội nhóm này không cao.

Ngữ cảnh: Một nhóm gặp khó khăn vì không trao đổi thông tin tốt.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng

Tính trang trọng: 团队 là từ trung tính, phù hợp trong cả văn nói và văn viết. Trong văn nói thân mật, người Trung Quốc có thể dùng 小组 (xiǎozǔ – nhóm nhỏ) nếu nhóm ít người hoặc không chính thức.
Phân biệt với các từ tương tự:

小组 (xiǎozǔ): Nhóm nhỏ, thường ít người hơn và mang tính tạm thời hoặc không chính thức hơn 团队.

Ví dụ: 我们成立了一个学习小组。

(Wǒmen chénglì le yī gè xuéxí xiǎozǔ.)

Chúng tôi đã thành lập một nhóm học tập.

群体 (qúntǐ): Đám đông hoặc tập thể, không nhấn mạnh sự phối hợp như 团队.

Ví dụ: 这个群体有不同的兴趣。

(Zhège qúntǐ yǒu bùtóng de xìngqù.)

Nhóm người này có những sở thích khác nhau.

组织 (zǔzhī): Tổ chức, thường mang tính quy mô lớn hơn hoặc chính thức hơn 团队.

Ví dụ: 这个组织负责慈善活动。

(Zhège zǔzhī fùzé císhàn huódòng.)

Tổ chức này phụ trách các hoạt động từ thiện.

Cụm từ cố định:

团队合作 (tuánduì hézuò): Hợp tác đội nhóm.
团队精神 (tuánduì jīngshén): Tinh thần đội nhóm.
团队建设 (tuánduì jiànshè): Xây dựng đội nhóm.
高效团队 (gāoxiào tuánduì): Đội nhóm hiệu quả.

  1. Ví dụ bổ sung với cụm từ cố định
    Ví dụ 11: Hợp tác đội nhóm

Câu: 团队合作是完成这个项目的关键。

(Tuánduì hézuò shì wánchéng zhège xiàngmù de guānjiàn.)

Dịch: Hợp tác đội nhóm là chìa khóa để hoàn thành dự án này.

Ngữ cảnh: Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phối hợp trong công việc.

Ví dụ 12: Xây dựng đội nhóm

Câu: 公司组织了一次户外活动来促进团队建设。

(Gōngsī zǔzhī le yī cì hùwài huódòng lái cùjìn tuánduì jiànshè.)

Dịch: Công ty đã tổ chức một hoạt động ngoài trời để thúc đẩy xây dựng đội nhóm.

Ngữ cảnh: Một công ty tổ chức team-building để tăng cường sự gắn kết.

Ví dụ 13: Tinh thần đội nhóm

Câu: 团队精神让我们的工作更加顺利。

(Tuánduì jīngshén ràng wǒmen de gōngzuò gèngjiā shùnlì.)

Dịch: Tinh thần đội nhóm khiến công việc của chúng tôi thuận lợi hơn.

Ngữ cảnh: Một nhóm chia sẻ về lý do thành công của họ.

Ví dụ 14: Đội nhóm hiệu quả

Câu: 一个高效的团队需要明确的目标和良好的沟通。

(Yī gè gāoxiào de tuánduì xūyào míngquè de mùbiāo hé liánghǎo de gōutōng.)

Dịch: Một đội nhóm hiệu quả cần có mục tiêu rõ ràng và giao tiếp tốt.

Ngữ cảnh: Một bài học về cách xây dựng một nhóm làm việc hiệu quả.

团队 là danh từ, nghĩa là đội nhóm, nhóm, tập thể.
Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, dự án, hoặc hoạt động tập thể, nhấn mạnh sự hợp tác và mục tiêu chung.
Các cấu trúc phổ biến: 团队 + động từ/tính từ, 组建/管理团队, 团队精神/合作, 在团队中, 高效团队.
Phân biệt với 小组 (nhóm nhỏ), 群体 (đám đông), 组织 (tổ chức) để sử dụng đúng ngữ cảnh.
Các cụm từ cố định như 团队合作, 团队精神, 团队建设, 高效团队 rất phổ biến.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
  • Hán tự: 团队
  • Pinyin: tuánduì
  • Hán Việt: đoàn đội
  • Loại từ: Danh từ
    Ý nghĩa:
    “团队” chỉ một tập thể người có cùng mục tiêu, nhiệm vụ hoặc hoạt động chung. Đây là một nhóm có tổ chức, thường hoạt động phối hợp để đạt được kết quả tốt hơn.
    Định nghĩa theo từ điển: 团队 là “具有某种性质的集体; 团体” – một tập thể có đặc điểm chung, thường là đoàn thể hoặc tổ chức.
  1. Cấu tạo từ
  • 团 (tuán): đoàn, nhóm, tập hợp
  • 队 (duì): đội, hàng ngũ, nhóm người có tổ chức
    Ghép lại thành “团队” – mang nghĩa là đội nhóm có tổ chức và mục tiêu chung.
  1. Cách phát âm
  • tuán: âm đầu “t” như “top”, kết hợp với “uan” như “one”
  • duì: âm “d” như “day”, kết hợp với “ui” như “way”
    Phát âm đầy đủ: tuán duì
  1. Các mẫu câu thông dụng
    | Mẫu câu | Phiên âm | Dịch nghĩa |
    | 我们的团队很团结。 | Wǒmen de tuánduì hěn tuánjié. | Đội ngũ của chúng tôi rất đoàn kết. |
    | 团队成员相互支持。 | Tuánduì chéngyuán xiānghù zhīchí. | Các thành viên trong đội hỗ trợ lẫn nhau. |
    | 他在团队中很合群。 | Tā zài tuánduì zhōng hěn héqún. | Anh ấy rất hòa đồng trong đội. |
    | 不要忽视团队的努力。 | Bùyào hūshì tuánduì de nǔlì. | Đừng xem nhẹ nỗ lực của đội nhóm. |
    | 他们组成了一个团队。 | Tāmen zǔchéng le yīgè tuánduì. | Họ đã thành lập một đội nhóm. |
    | 这个团队很有创造力。 | Zhège tuánduì hěn yǒu chuàngzàolì. | Tập thể này rất sáng tạo. |
    | 他是我们团队的领导者。 | Tā shì wǒmen tuánduì de lǐngdǎozhě. | Anh ấy là người lãnh đạo đội của chúng tôi. |
    | 团队合作是成功的关键。 | Tuánduì hézuò shì chénggōng de guānjiàn. | Hợp tác nhóm là chìa khóa thành công. |
    | 我喜欢在团队中工作。 | Wǒ xǐhuān zài tuánduì zhōng gōngzuò. | Tôi thích làm việc trong nhóm. |
    | 为我们的伟大团队喝彩,万岁! | Wèi wǒmen de wěidà tuánduì hècǎi, wànsuì! | Hoan hô đội ngũ vĩ đại của chúng ta, muôn năm! |
  2. Các lĩnh vực sử dụng từ 团队
    | Lĩnh vực | Ví dụ sử dụng 团队 |
    | Công việc | 团队建设 (tuánduì jiànshè) – xây dựng đội ngũ |
    | Thể thao | 体育团队 (tǐyù tuánduì) – đội thể thao |
    | Du lịch | 组织旅游团队 (zǔzhī lǚyóu tuánduì) – tổ chức đoàn du lịch |
    | Truyền thông | 编辑团队 (biānjí tuánduì) – đội ngũ biên tập |
    | Công nghệ | 技术团队 (jìshù tuánduì) – đội kỹ thuật |
  3. Từ liên quan và phân biệt
    | Từ | Nghĩa | Khác biệt |
    | 团体 (tuántǐ) | Đoàn thể | Nhấn mạnh tính tổ chức, thường dùng trong văn hóa hoặc thể thao |
    | 集体 (jítǐ) | Tập thể | Nhấn mạnh số lượng người cùng hoạt động |
    | 组织 (zǔzhī) | Tổ chức | Nhấn mạnh cơ cấu, hệ thống |
    | 团队 (tuánduì) | Đội nhóm | Nhấn mạnh sự hợp tác và mục tiêu chung |
  4. Một số cụm từ mở rộng với 团队
  • 团队精神 (tuánduì jīngshén): tinh thần đồng đội
  • 高绩效团队 (gāo jīxiào tuánduì): đội ngũ hiệu suất cao
  • 团队负责人 (tuánduì fùzé rén): người phụ trách đội
  • 团队交流 (tuánduì jiāoliú): giao lưu đội nhóm

Giải nghĩa chi tiết từ “团队” (tuánduì)

“团队” là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa là đội nhóm, tập thể, đoàn thể. Từ này thường dùng để chỉ một nhóm người cùng làm việc, cùng mục tiêu hoặc cùng hoạt động.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ một tập thể người có tổ chức, thường làm việc hoặc hoạt động cùng nhau.
  2. Ý nghĩa theo ngữ cảnh
    Đội nhóm trong công việc hoặc học tập Dùng để chỉ một nhóm người cùng hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ.

Tập thể có tinh thần đoàn kết Nhấn mạnh sự phối hợp, hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
    一个团队 Một đội nhóm 我们是一个团队。 Wǒmen shì yī gè tuánduì. Chúng tôi là một đội nhóm.
    团队合作 Hợp tác nhóm 团队合作是成功的关键。 Tuánduì hézuò shì chénggōng de guānjiàn. Hợp tác nhóm là chìa khóa thành công.
    团队精神 Tinh thần đồng đội 他很有团队精神。 Tā hěn yǒu tuánduì jīngshén. Anh ấy có tinh thần đồng đội cao.
  2. Ví dụ mở rộng
    我们的团队很团结。 Wǒmen de tuánduì hěn tuánjié. → Đội nhóm của chúng tôi rất đoàn kết.

这个团队有很强的创造力。 Zhège tuánduì yǒu hěn qiáng de chuàngzàolì. → Nhóm này có khả năng sáng tạo rất mạnh.

他是我们团队的重要成员。 Tā shì wǒmen tuánduì de zhòngyào chéngyuán. → Anh ấy là thành viên quan trọng của nhóm chúng tôi.

团队之间要互相支持。 Tuánduì zhījiān yào hùxiāng zhīchí. → Các đội nhóm cần hỗ trợ lẫn nhau.

我们正在建设一个高效的团队。 Wǒmen zhèngzài jiànshè yī gè gāoxiào de tuánduì. → Chúng tôi đang xây dựng một đội nhóm hiệu quả.

  1. Định nghĩa và nguồn gốc
    Hán tự: 团队

Pinyin: tuánduì

Âm Hán Việt: đoàn đội

Loại từ: Danh từ

Cấp độ HSK: HSK 6 trở lên

Ý nghĩa cơ bản: Chỉ một nhóm người có tổ chức, cùng làm việc hoặc hoạt động vì một mục tiêu chung. Từ này thường dùng trong các lĩnh vực như công việc, học tập, thể thao, quân sự, v.v.

  1. Phân tích từ vựng
    团 (tuán): đoàn, nhóm, tập thể

队 (duì): đội, hàng ngũ, nhóm người có tổ chức

Khi ghép lại thành “团队”, từ này nhấn mạnh đến tính tổ chức, tinh thần hợp tác, và mục tiêu chung của một nhóm người.

  1. Các cách dùng phổ biến
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ Dịch nghĩa
    团队 + Danh từ bổ nghĩa Dùng để mô tả đặc điểm của đội ngũ 团队精神
    tuánduì jīngshén Tinh thần đồng đội
    与 + ai đó + 组成团队 Diễn tả việc thành lập đội nhóm với ai đó 与他组成团队
    yǔ tā zǔchéng tuánduì Thành lập đội nhóm với anh ấy
    团队 + động từ Diễn tả hành động của đội nhóm 团队合作
    tuánduì hézuò Hợp tác nhóm
  2. Ví dụ cụ thể và đa dạng
    我们的团队很团结。 Wǒmen de tuánduì hěn tuánjié. → Đội ngũ của chúng tôi rất đoàn kết.

这个团队很有创造力。 Zhège tuánduì hěn yǒu chuàngzàolì. → Tập thể này rất sáng tạo.

团队成员相互支持。 Tuánduì chéngyuán xiānghù zhīchí. → Các thành viên trong đội hỗ trợ lẫn nhau.

他在团队中很合群。 Tā zài tuánduì zhōng hěn héqún. → Anh ấy rất hòa đồng trong đội.

不要忽视团队的努力。 Búyào hūshì tuánduì de nǔlì. → Đừng xem nhẹ nỗ lực của đội nhóm.

他们组成了一个团队。 Tāmen zǔchéng le yīgè tuánduì. → Họ đã thành lập một đội nhóm.

我们的团队正在开发一个新项目。 Wǒmen de tuánduì zhèngzài kāifā yīgè xīn xiàngmù. → Đội ngũ của chúng tôi đang phát triển một dự án mới.

事故累了整个团队。 Shìgù lěi le zhěnggè tuánduì. → Sự cố đã ảnh hưởng đến toàn bộ đội nhóm.

他是我们团队中最有经验的人。 Tā shì wǒmen tuánduì zhōng zuì yǒu jīngyàn de rén. → Anh ấy là người có kinh nghiệm nhất trong đội của chúng tôi.

为我们的伟大团队喝彩,万岁! Wèi wǒmen de wěidà tuánduì hècǎi, wànsuì! → Hoan hô đội ngũ vĩ đại của chúng ta, muôn năm!

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Ý nghĩa Khác biệt với 团队
    团体 (tuántǐ) Đoàn thể, tổ chức Nhấn mạnh đến tính chất tổ chức, không nhất thiết có mục tiêu chung
    集体 (jítǐ) Tập thể Nhấn mạnh đến số lượng người, có thể không có tính tổ chức cao
    组织 (zǔzhī) Tổ chức Bao gồm cả cơ cấu, hệ thống, không chỉ là nhóm người

团队 là gì? Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa
    Tiếng Trung: 团队

Phiên âm: tuánduì

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt:
团队 có nghĩa là đội nhóm, nhóm làm việc, tập thể, hoặc đội ngũ – chỉ một nhóm người cùng nhau làm việc, hợp tác vì một mục tiêu chung.

  1. Phân tích từ
    团 (tuán): nghĩa là “tập thể”, “đoàn thể”, “nhóm”.

队 (duì): nghĩa là “đội”, “hàng ngũ”.

Gộp lại, 团队 mang ý nghĩa là một tập thể được tổ chức với cấu trúc nhất định, làm việc có tổ chức, có mục tiêu, thường trong môi trường làm việc, học tập, thể thao, quân sự, v.v.

  1. Ngữ cảnh sử dụng
    团队 thường được dùng trong các lĩnh vực:

Công sở / doanh nghiệp: 团队合作 (hợp tác nhóm), 团队建设 (xây dựng đội ngũ)

Thể thao: 团队比赛 (trận đấu đồng đội)

Dự án: 项目团队 (nhóm dự án)

Sự kiện, chiến dịch: 志愿者团队 (đội ngũ tình nguyện viên)

Giáo dục: 学习团队 (nhóm học tập)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    团队 + 合作 Làm việc nhóm, hợp tác trong nhóm 我们团队合作非常默契。
    团队 + 精神 Tinh thần đồng đội 团队精神是成功的关键。
    加入 + 团队 Gia nhập một đội 欢迎你加入我们的团队。
    团队 + 成员 Thành viên trong nhóm 每个团队成员都很重要。
    建立 / 创建 + 团队 Thành lập một đội 我们需要创建一个新的团队。
  2. Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch
    Ví dụ 1:
    我们公司非常注重团队合作。
    Wǒmen gōngsī fēicháng zhùzhòng tuánduì hézuò.
    → Công ty chúng tôi rất coi trọng sự hợp tác nhóm.

Ví dụ 2:
他是我们团队中最有经验的人。
Tā shì wǒmen tuánduì zhōng zuì yǒu jīngyàn de rén.
→ Anh ấy là người có kinh nghiệm nhất trong nhóm của chúng tôi.

Ví dụ 3:
一个优秀的团队需要有明确的目标和分工。
Yí gè yōuxiù de tuánduì xūyào yǒu míngquè de mùbiāo hé fēngōng.
→ Một đội ngũ xuất sắc cần có mục tiêu rõ ràng và phân công hợp lý.

Ví dụ 4:
她很快就融入了新的团队。
Tā hěn kuài jiù róngrù le xīn de tuánduì.
→ Cô ấy nhanh chóng hòa nhập vào đội nhóm mới.

Ví dụ 5:
团队精神是成功不可缺少的一部分。
Tuánduì jīngshén shì chénggōng bùkě quēshǎo de yí bùfèn.
→ Tinh thần đồng đội là một phần không thể thiếu của sự thành công.

Ví dụ 6:
领导者的角色是激励团队向前发展。
Lǐngdǎozhě de juésè shì jīlì tuánduì xiàng qián fāzhǎn.
→ Vai trò của người lãnh đạo là thúc đẩy đội nhóm phát triển.

Ví dụ 7:
我们正在寻找一些适合这个团队的人才。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo yìxiē shìhé zhège tuánduì de réncái.
→ Chúng tôi đang tìm kiếm một số nhân tài phù hợp với đội nhóm này.

Ví dụ 8:
项目能顺利完成,离不开整个团队的努力。
Xiàngmù néng shùnlì wánchéng, lí bù kāi zhěnggè tuánduì de nǔlì.
→ Dự án có thể hoàn thành suôn sẻ là nhờ sự nỗ lực của toàn bộ nhóm.

Ví dụ 9:
团队合作需要沟通和信任。
Tuánduì hézuò xūyào gōutōng hé xìnrèn.
→ Làm việc nhóm cần có giao tiếp và sự tin tưởng.

Ví dụ 10:
这是我们团队一起努力的结果。
Zhè shì wǒmen tuánduì yìqǐ nǔlì de jiéguǒ.
→ Đây là kết quả của sự nỗ lực chung của cả nhóm chúng tôi.

  1. Các cụm từ thường đi kèm với 团队
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    团队精神 tuánduì jīngshén tinh thần đồng đội
    团队合作 tuánduì hézuò hợp tác nhóm
    团队建设 tuánduì jiànshè xây dựng đội ngũ
    团队管理 tuánduì guǎnlǐ quản lý nhóm
    团队成员 tuánduì chéngyuán thành viên đội nhóm
    团队沟通 tuánduì gōutōng giao tiếp trong nhóm
    团队培训 tuánduì péixùn đào tạo đội nhóm
    项目团队 xiàngmù tuánduì nhóm thực hiện dự án
    志愿者团队 zhìyuànzhě tuánduì đội tình nguyện viên
    创意团队 chuàngyì tuánduì đội sáng tạo
  2. Phân biệt 团队 với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    团体 tuántǐ tổ chức, đoàn thể Không nhất thiết phải làm việc chung mục tiêu; mang nghĩa rộng hơn 团队
    小组 xiǎozǔ nhóm nhỏ Dùng cho nhóm học tập, nghiên cứu, tổ, thường quy mô nhỏ hơn 团队
    班组 bānzǔ tổ đội (trong công xưởng, sản xuất) Mang tính hành chính hoặc sản xuất chuyên môn cao

团队 là danh từ chỉ một nhóm người cùng phối hợp làm việc để đạt được mục tiêu chung, có tổ chức, phân công và trách nhiệm rõ ràng.

Từ này thường xuất hiện trong môi trường doanh nghiệp, học thuật, dự án, thể thao, sự kiện xã hội.

Những từ hay đi kèm gồm: 团队合作, 团队精神, 团队成员, 团队建设 v.v.

Là từ vựng rất quan trọng trong các chủ đề về quản lý, nhân sự, kinh doanh, kỹ năng mềm, giao tiếp nhóm.

一、团队 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    团队 (tuánduì) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, dùng để chỉ:

Một nhóm người được tổ chức lại thành một tập thể, có mục tiêu chung, có thể làm việc, hoạt động, chiến đấu, học tập, hoặc sinh hoạt cùng nhau.

Thường bao gồm các thành viên có vai trò khác nhau, phối hợp lẫn nhau để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu nhất định.

  1. Từ nguyên & liên hệ nghĩa
    团 (tuán): kết tụ lại, đoàn kết

队 (duì): đội ngũ, nhóm
⇒ Ghép lại: 团队 mang nghĩa là “đội nhóm có tính tổ chức cao, có tính đoàn kết và mục tiêu rõ ràng”

二、Phiên âm – Loại từ – Nghĩa tiếng Việt
Phiên âm: tuánduì

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt:

Nhóm

Đội

Tập thể

Đội nhóm (trong công ty, tổ chức, thể thao, quân đội…)

三、Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến

  1. Trong doanh nghiệp – công việc
    Dùng để chỉ nhóm người cùng làm việc trong cùng dự án, phòng ban hoặc tổ chức.

Ví dụ:

一个优秀的团队需要有效的沟通和协作。
Yí gè yōuxiù de tuánduì xūyào yǒuxiào de gōutōng hé xiézuò.
→ Một đội ngũ xuất sắc cần có giao tiếp và phối hợp hiệu quả.

  1. Trong thể thao
    Chỉ một đội bóng hoặc nhóm thi đấu có tổ chức, có huấn luyện viên, mục tiêu rõ ràng.

Ví dụ:

他是我们篮球团队的队长。
Tā shì wǒmen lánqiú tuánduì de duìzhǎng.
→ Anh ấy là đội trưởng đội bóng rổ của chúng tôi.

  1. Trong hoạt động quân sự, trại hè, xã hội…
    Mang ý nghĩa tổ chức tập thể có tính kỷ luật và phối hợp cao.

Ví dụ:

军事训练强调团队精神和服从命令。
Jūnshì xùnliàn qiángdiào tuánduì jīngshén hé fúcóng mìnglìng.
→ Huấn luyện quân sự nhấn mạnh tinh thần đồng đội và sự tuân lệnh.

四、Các cấu trúc đi kèm với “团队”
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
团队合作 (tuánduì hézuò) Hợp tác nhóm, làm việc nhóm
团队精神 (tuánduì jīngshén) Tinh thần đồng đội
团队成员 (tuánduì chéngyuán) Thành viên trong nhóm
团队建设 (tuánduì jiànshè) Xây dựng đội ngũ
加入团队 (jiārù tuánduì) Gia nhập nhóm
管理团队 (guǎnlǐ tuánduì) Quản lý đội nhóm
领导团队 (lǐngdǎo tuánduì) Dẫn dắt đội nhóm

五、Nhiều ví dụ dài, cụ thể, đầy đủ
Ví dụ 1
这个项目的成功,离不开整个团队的努力和付出。
Zhège xiàngmù de chénggōng, lí bù kāi zhěnggè tuánduì de nǔlì hé fùchū.
→ Sự thành công của dự án này không thể thiếu sự nỗ lực và cống hiến của cả đội nhóm.

Ví dụ 2
他擅长团队管理,能够激发每个成员的积极性。
Tā shàncháng tuánduì guǎnlǐ, nénggòu jīfā měi gè chéngyuán de jījíxìng.
→ Anh ấy giỏi quản lý đội nhóm và có thể khơi dậy sự tích cực của từng thành viên.

Ví dụ 3
一个缺乏沟通的团队,很难实现共同的目标。
Yí gè quēfá gōutōng de tuánduì, hěn nán shíxiàn gòngtóng de mùbiāo.
→ Một đội nhóm thiếu giao tiếp thì rất khó đạt được mục tiêu chung.

Ví dụ 4
加入这个团队以后,我学会了如何与人合作与分工。
Jiārù zhège tuánduì yǐhòu, wǒ xuéhuì le rúhé yǔ rén hézuò yǔ fēngōng.
→ Sau khi gia nhập nhóm này, tôi đã học được cách hợp tác và phân công công việc với người khác.

Ví dụ 5
好的领导不仅要有能力,还要懂得如何带领团队前进。
Hǎo de lǐngdǎo bù jǐn yào yǒu nénglì, hái yào dǒngde rúhé dàilǐng tuánduì qiánjìn.
→ Một người lãnh đạo giỏi không chỉ cần có năng lực, mà còn phải biết cách dẫn dắt đội nhóm tiến lên.

Ví dụ 6
团队精神是我们公司最重视的企业文化之一。
Tuánduì jīngshén shì wǒmen gōngsī zuì zhòngshì de qǐyè wénhuà zhī yī.
→ Tinh thần đồng đội là một trong những giá trị văn hóa doanh nghiệp mà công ty chúng tôi coi trọng nhất.

Ví dụ 7
没有团队合作,就没有效率,也没有创新。
Méiyǒu tuánduì hézuò, jiù méiyǒu xiàolǜ, yě méiyǒu chuàngxīn.
→ Không có sự hợp tác trong nhóm thì sẽ không có hiệu quả, cũng không có sự sáng tạo.

六、So sánh 团队 với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
团队 tuánduì Đội nhóm tổ chức Nhấn mạnh tính tổ chức, mục tiêu chung
小组 xiǎozǔ Nhóm nhỏ Có thể tạm thời, không mang tính tổ chức cao
集体 jítǐ Tập thể Chỉ đám đông nói chung, không nhất thiết có phân công, mục tiêu cụ thể
部门 bùmén Bộ phận Cấu trúc chính thức trong tổ chức (phòng ban)

七、Tóm tắt kiến thức
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
团队 tuánduì Danh từ Đội nhóm, tập thể có tổ chức rõ ràng

一、团队 là gì?

  1. Phiên âm:
    团队 – tuánduì
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  3. Định nghĩa chi tiết:
    团队 nghĩa là tập thể, đội nhóm, hay đội ngũ – chỉ một nhóm người hợp tác cùng nhau vì một mục tiêu chung.

Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như:

Công việc, doanh nghiệp (ví dụ: đội dự án, nhóm nhân viên)

Thể thao (đội bóng, nhóm thi đấu)

Học tập (nhóm học tập, làm bài tập nhóm)

Tổ chức hoạt động xã hội (nhóm tình nguyện, nhóm truyền thông…)

Từ 团队 nhấn mạnh vào tinh thần hợp tác, phối hợp, cùng phát triển, chứ không chỉ là tập hợp đơn thuần của nhiều người.

  1. So sánh:
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    团队 tuánduì đội nhóm nhấn mạnh tính tổ chức, hợp tác
    小组 xiǎozǔ nhóm nhỏ thường là nhóm con trong một đơn vị
    集体 jítǐ tập thể nghiêng về khái niệm chung, không nhất thiết có mục tiêu hành động

二、Cụm từ thường gặp với 团队:
团队精神 (tuánduì jīngshén) – tinh thần đồng đội

团队合作 (tuánduì hézuò) – hợp tác nhóm

团队建设 (tuánduì jiànshè) – xây dựng đội ngũ

团队管理 (tuánduì guǎnlǐ) – quản lý nhóm

高效团队 (gāoxiào tuánduì) – đội ngũ hiệu quả cao

团队成员 (tuánduì chéngyuán) – thành viên nhóm

三、Mẫu câu & Ví dụ chi tiết:
我们是一个非常有凝聚力的团队。
Wǒmen shì yī gè fēicháng yǒu níngjùlì de tuánduì.
→ Chúng tôi là một đội ngũ rất gắn bó.

团队合作对完成这个项目至关重要。
Tuánduì hézuò duì wánchéng zhège xiàngmù zhìguān zhòngyào.
→ Hợp tác nhóm vô cùng quan trọng để hoàn thành dự án này.

他是我们团队中最有经验的人。
Tā shì wǒmen tuánduì zhōng zuì yǒu jīngyàn de rén.
→ Anh ấy là người có kinh nghiệm nhất trong nhóm chúng tôi.

成功离不开团队的支持和帮助。
Chénggōng líbukāi tuánduì de zhīchí hé bāngzhù.
→ Thành công không thể thiếu sự hỗ trợ và giúp đỡ của đội nhóm.

一个优秀的团队需要良好的沟通和信任。
Yí gè yōuxiù de tuánduì xūyào liánghǎo de gōutōng hé xìnrèn.
→ Một đội ngũ xuất sắc cần có sự giao tiếp và tin tưởng tốt.

领导者要善于激励团队成员。
Lǐngdǎozhě yào shànyú jīlì tuánduì chéngyuán.
→ Người lãnh đạo phải biết cách khích lệ các thành viên trong nhóm.

团队精神是企业文化的重要组成部分。
Tuánduì jīngshén shì qǐyè wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn.
→ Tinh thần đồng đội là một phần quan trọng trong văn hóa doanh nghiệp.

我们正在招聘一个有创造力的团队加入公司。
Wǒmen zhèngzài zhāopìn yí gè yǒu chuàngzàolì de tuánduì jiārù gōngsī.
→ Chúng tôi đang tuyển một đội ngũ sáng tạo gia nhập công ty.

他不太适合团队工作,更喜欢单独行动。
Tā bù tài shìhé tuánduì gōngzuò, gèng xǐhuan dāndú xíngdòng.
→ Anh ấy không thích hợp làm việc nhóm, thích hành động độc lập hơn.

如果没有团队的努力,这次比赛我们很难赢。
Rúguǒ méiyǒu tuánduì de nǔlì, zhè cì bǐsài wǒmen hěn nán yíng.
→ Nếu không có nỗ lực của cả đội, chúng tôi khó có thể thắng được trận đấu này.

团队 (tuánduì) là một từ trọng tâm trong các hoạt động có tổ chức. Nó bao hàm ý nghĩa hợp tác, tương trợ và cùng hướng đến mục tiêu chung.

Dù trong học tập, công việc hay thể thao, khái niệm “đội nhóm” luôn giữ vai trò trung tâm trong việc xây dựng thành công bền vững.

Khi học từ này, bạn nên ghi nhớ những cụm từ như 团队合作, 团队精神, 团队建设 vì chúng rất phổ biến và có tính ứng dụng cao.

团队 (tuánduì) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, tổ chức, dự án, hoặc thể thao, mang nghĩa là đội nhóm, tập thể, nhóm làm việc.

  1. Loại từ:
    团队 là danh từ (名词).
  2. Ý nghĩa chi tiết:
    团队 (tuánduì)
    Nghĩa đen: Một tập hợp các cá nhân được tổ chức lại để làm việc với nhau hướng đến một mục tiêu chung.

Nghĩa thông dụng:

Nhóm người cùng hợp tác làm việc trong một tổ chức, công ty, hay hoạt động.

Mang tính chuyên nghiệp và có cấu trúc rõ ràng hơn so với từ “小组 (xiǎozǔ)” – nhóm nhỏ.

  1. Các điểm đặc trưng của “团队”:
    Đặc điểm Mô tả
    Cấu trúc Có tổ chức rõ ràng, thường có người lãnh đạo
    Mục tiêu Có chung mục tiêu hoặc nhiệm vụ
    Sự hợp tác Mỗi thành viên có vai trò riêng, phối hợp chặt chẽ với nhau
  2. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    我们是一个非常有默契的团队。 Wǒmen shì yī gè fēicháng yǒu mòqì de tuánduì. Chúng tôi là một đội rất ăn ý với nhau.
    他是我们团队的领导。 Tā shì wǒmen tuánduì de lǐngdǎo. Anh ấy là lãnh đạo nhóm của chúng tôi.
    这个任务需要团队合作才能完成。 Zhège rènwù xūyào tuánduì hézuò cáinéng wánchéng. Nhiệm vụ này cần làm việc nhóm mới hoàn thành được.
    团队精神对成功非常重要。 Tuánduì jīngshén duì chénggōng fēicháng zhòngyào. Tinh thần đồng đội rất quan trọng đối với thành công.
    他不适合团队工作。 Tā bú shìhé tuánduì gōngzuò. Anh ta không phù hợp với công việc nhóm.
    这个项目的成功离不开整个团队的努力。 Zhège xiàngmù de chénggōng lí bù kāi zhěnggè tuánduì de nǔlì. Thành công của dự án này không thể tách rời nỗ lực của cả đội.
  3. Các cụm từ cố định với 团队:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    团队合作 tuánduì hézuò hợp tác nhóm
    团队精神 tuánduì jīngshén tinh thần đồng đội
    团队管理 tuánduì guǎnlǐ quản lý nhóm
    团队建设 tuánduì jiànshè xây dựng đội ngũ
    团队领导 tuánduì lǐngdǎo lãnh đạo đội
    高效团队 gāoxiào tuánduì đội ngũ hiệu quả cao
    专业团队 zhuānyè tuánduì đội ngũ chuyên nghiệp
  4. So sánh từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Khác biệt
    小组 xiǎozǔ Nhóm nhỏ, không nhất thiết có cơ cấu rõ ràng
    团体 tuántǐ Nhóm người có cùng sở thích / hoạt động (ví dụ: đoàn thể thao, đoàn từ thiện)
    团队 tuánduì Nhóm làm việc có tổ chức, mục tiêu rõ ràng và tinh thần hợp tác cao
  5. Một số tình huống sử dụng thực tế:
    Trong công việc:

公司正在组建一个新的项目团队。
Gōngsī zhèngzài zǔjiàn yīgè xīn de xiàngmù tuánduì.
Công ty đang thành lập một nhóm dự án mới.

Trong thể thao:

这个团队在比赛中表现出色。
Zhège tuánduì zài bǐsài zhōng biǎoxiàn chūsè.
Đội này thể hiện rất xuất sắc trong trận đấu.

  1. 团队 là gì?
    Tiếng Trung: 团队

Phiên âm: tuánduì

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt:

Tập thể, nhóm, đội, đội nhóm làm việc chung có tổ chức, có mục tiêu và nhiệm vụ chung.

Trong môi trường học tập, công việc, thể thao hoặc dự án, từ này thường dùng để chỉ một nhóm người có sự phối hợp chặt chẽ.

  1. Giải thích chi tiết về nghĩa
    a. Nghĩa gốc từ chữ:
    团 (tuán): đoàn tụ, tổ chức, nhóm.

队 (duì): đội, hàng ngũ, nhóm người xếp thành đội.

→ “团队” là từ ghép, chỉ một tổ chức hoặc một nhóm người cùng làm việc, phối hợp, cùng hướng tới một mục tiêu chung.

b. So sánh:
团队 ≠ 团体

团队 thường nhấn mạnh vào sự phối hợp làm việc trong công việc cụ thể.

团体 là từ rộng hơn, có thể dùng cho mọi nhóm có chung một danh nghĩa (tổ chức, câu lạc bộ…).

  1. Các cấu trúc thường dùng
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
    团队合作(tuánduì hézuò) hợp tác trong đội nhóm
    团队精神(tuánduì jīngshén) tinh thần đồng đội
    团队协作(tuánduì xiézuò) phối hợp nhóm
    团队建设(tuánduì jiànshè) xây dựng đội ngũ
    加入团队(jiārù tuánduì) gia nhập nhóm
    带领团队(dàilǐng tuánduì) dẫn dắt đội nhóm
    团队管理(tuánduì guǎnlǐ) quản lý nhóm
    高效团队(gāoxiào tuánduì) đội nhóm hiệu quả
  2. Ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我们是一个非常有默契的团队。

(Wǒmen shì yī gè fēicháng yǒu mòqì de tuánduì.)

Chúng tôi là một đội nhóm rất ăn ý.

Ví dụ 2:
他在团队中起着重要的作用。

(Tā zài tuánduì zhōng qǐ zhe zhòngyào de zuòyòng.)

Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong đội nhóm.

Ví dụ 3:
一个成功的项目离不开团队合作。

(Yī gè chénggōng de xiàngmù lí bù kāi tuánduì hézuò.)

Một dự án thành công không thể thiếu sự hợp tác của cả đội nhóm.

Ví dụ 4:
领导应该激发团队的潜力。

(Lǐngdǎo yīnggāi jīfā tuánduì de qiánlì.)

Người lãnh đạo nên khơi dậy tiềm năng của đội nhóm.

Ví dụ 5:
她希望成为一个团队的一员。

(Tā xīwàng chéngwéi yī gè tuánduì de yīyuán.)

Cô ấy hy vọng được trở thành một thành viên trong đội nhóm.

Ví dụ 6:
良好的沟通有助于团队协作。

(Liánghǎo de gōutōng yǒuzhù yú tuánduì xiézuò.)

Giao tiếp tốt giúp ích cho sự phối hợp trong nhóm.

Ví dụ 7:
他不适合团队工作,更喜欢独立完成任务。

(Tā bú shìhé tuánduì gōngzuò, gèng xǐhuān dúlì wánchéng rènwù.)

Anh ấy không phù hợp làm việc nhóm, thích tự làm việc hơn.

Ví dụ 8:
我们正在招聘有团队精神的人。

(Wǒmen zhèngzài zhāopìn yǒu tuánduì jīngshén de rén.)

Chúng tôi đang tuyển những người có tinh thần đồng đội.

Ví dụ 9:
这个团队虽然年轻,但非常有活力。

(Zhège tuánduì suīrán niánqīng, dàn fēicháng yǒu huólì.)

Nhóm này tuy còn trẻ nhưng rất năng động.

Ví dụ 10:
建立一个高效的团队需要时间和努力。

(Jiànlì yī gè gāoxiào de tuánduì xūyào shíjiān hé nǔlì.)

Xây dựng một đội nhóm hiệu quả cần thời gian và nỗ lực.

  1. Các lĩnh vực thường sử dụng từ “团队”
    Lĩnh vực Cách sử dụng cụ thể
    Công ty / doanh nghiệp đội ngũ làm việc, phòng ban, nhóm dự án
    Giáo dục nhóm học tập, tổ chức hoạt động ngoại khóa
    Thể thao đội bóng, huấn luyện viên và các thành viên
    Dự án nghiên cứu nhóm đề tài, nhóm nghiên cứu
    Quản trị nhân sự tinh thần đội nhóm, xây dựng văn hóa doanh nghiệp
  2. Phân biệt từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    团队 tuánduì Đội nhóm (gắn kết, phối hợp) Nhấn mạnh vào sự hợp tác và phối hợp
    团体 tuántǐ Tổ chức, nhóm người Nhấn mạnh vào tập thể, nhóm xã hội, câu lạc bộ
    小组 xiǎozǔ Nhóm nhỏ, tổ nhỏ Chỉ nhóm nhỏ trong lớp, dự án
  3. “团队” là gì?
    团队 (tuánduì) là một danh từ, nghĩa là đội nhóm, tập thể, team.

Từ này dùng để chỉ một nhóm người cùng nhau làm việc, cùng hướng đến một mục tiêu chung, thường gặp trong môi trường làm việc, học tập, thể thao, dự án, v.v.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词 / míngcí)
  2. Cấu tạo từ
    团 (tuán): đoàn, nhóm, tập hợp

队 (duì): đội, hàng ngũ

=> Ghép lại thành: 团队 = nhóm người có tổ chức và mục tiêu chung.

  1. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
    Dùng để nhấn mạnh đến tinh thần hợp tác, sự phối hợp giữa các thành viên, vai trò tập thể.

Không dùng cho nhóm người tụ tập không có tổ chức rõ ràng (lúc đó nên dùng “一群人” – một nhóm người).

Trong doanh nghiệp, từ này thường đi kèm các tính từ như: 高效 (hiệu quả), 专业 (chuyên nghiệp), 协作 (hợp tác), 强大 (mạnh mẽ), v.v.

  1. Mẫu câu – Cấu trúc thường gặp
    Cấu trúc 1:
    团队 + 很 + tính từ
    → Nhóm rất…

Cấu trúc 2:
建设 + 团队
→ Xây dựng đội nhóm

Cấu trúc 3:
团队合作 / 团队精神
→ Làm việc nhóm / Tinh thần đồng đội

Cấu trúc 4:
成为 + 团队的一员
→ Trở thành một thành viên của nhóm

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    我们是一个非常有默契的团队。
    Wǒmen shì yí gè fēicháng yǒu mòqì de tuánduì.
    → Chúng tôi là một đội nhóm rất ăn ý.

Ví dụ 2
一个优秀的团队需要良好的沟通与协作。
Yí gè yōuxiù de tuánduì xūyào liánghǎo de gōutōng yǔ xiézuò.
→ Một đội ngũ xuất sắc cần sự giao tiếp và hợp tác tốt.

Ví dụ 3
她是我们团队中最有经验的人。
Tā shì wǒmen tuánduì zhōng zuì yǒu jīngyàn de rén.
→ Cô ấy là người có kinh nghiệm nhất trong nhóm của chúng tôi.

Ví dụ 4
公司正在组建一个新的销售团队。
Gōngsī zhèngzài zǔjiàn yí gè xīn de xiāoshòu tuánduì.
→ Công ty đang thành lập một đội ngũ bán hàng mới.

Ví dụ 5
他很适合团队合作,不喜欢单打独斗。
Tā hěn shìhé tuánduì hézuò, bù xǐhuān dāndǎ dúdòu.
→ Anh ấy rất hợp làm việc nhóm, không thích làm việc đơn lẻ.

Ví dụ 6
每个团队成员都发挥了重要作用。
Měi gè tuánduì chéngyuán dōu fāhuī le zhòngyào zuòyòng.
→ Mỗi thành viên trong nhóm đều phát huy vai trò quan trọng.

Ví dụ 7
我们正在寻找能够带领团队的人。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo nénggòu dàilǐng tuánduì de rén.
→ Chúng tôi đang tìm người có khả năng dẫn dắt đội nhóm.

Ví dụ 8
团队精神是成功的关键因素之一。
Tuánduì jīngshén shì chénggōng de guānjiàn yīnsù zhī yī.
→ Tinh thần đồng đội là một trong những yếu tố then chốt của thành công.

  1. Các từ và cụm từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    团队合作 tuánduì hézuò Làm việc nhóm
    团队精神 tuánduì jīngshén Tinh thần đồng đội
    团队成员 tuánduì chéngyuán Thành viên trong nhóm
    团队建设 tuánduì jiànshè Xây dựng đội ngũ
    团队领导 tuánduì lǐngdǎo Lãnh đạo đội nhóm
    团队管理 tuánduì guǎnlǐ Quản lý đội nhóm
    组建团队 zǔjiàn tuánduì Thành lập đội nhóm
  2. Phân biệt “团队” và “集体”
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    团队 tuánduì Đội nhóm (có tổ chức, cùng mục tiêu, thường dùng trong công việc) Nhấn mạnh hợp tác, nhiệm vụ
    集体 jítǐ Tập thể (cộng đồng người chung nơi làm việc/sinh hoạt) Nhấn mạnh số lượng và tính cộng đồng

Ví dụ:

公司团队很专业。→ Đội nhóm công ty rất chuyên nghiệp.

我们是一个和谐的集体。→ Chúng tôi là một tập thể hòa thuận.

团队 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    团队 (tuánduì) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa là “đội ngũ, tập thể, nhóm làm việc”.

团队 là tập hợp nhiều cá nhân cùng phối hợp với nhau để thực hiện một mục tiêu chung.

Từ này thường được dùng trong các bối cảnh doanh nghiệp, tổ chức, học thuật, dự án, thể thao…

Nhấn mạnh sự hợp tác, phối hợp, đoàn kết và có cấu trúc tổ chức nhất định, khác với “群体” hay “小组”.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Các nét nghĩa của từ “团队”:
    Nghĩa Mô tả Ví dụ đơn giản
    Đội nhóm Một nhóm người có tổ chức làm việc cùng nhau 我们是一个团队。
    Tập thể làm việc Nhóm người thực hiện một nhiệm vụ chung 团队合作很重要。
    Đơn vị vận hành Đội ngũ vận hành trong công ty, dự án, tổ chức 团队管理是一门学问。
  3. Các cụm từ cố định thông dụng với 团队:
    Cụm từ Nghĩa
    团队合作 Hợp tác nhóm
    团队精神 Tinh thần đồng đội
    团队建设 Xây dựng đội ngũ
    团队管理 Quản lý đội nhóm
    团队沟通 Giao tiếp trong nhóm
    团队领导 Lãnh đạo nhóm
    高效团队 Đội ngũ hiệu quả cao
    跨部门团队 Đội nhóm liên phòng ban
  4. MẪU CÂU VÍ DỤ PHONG PHÚ (Pinyin + Tiếng Việt)
    例句 1:
    我们是一个非常有凝聚力的团队。
    Wǒmen shì yī gè fēicháng yǒu níngjùlì de tuánduì.
    Chúng tôi là một đội ngũ rất đoàn kết.

例句 2:
良好的团队合作可以提升工作效率。
Liánghǎo de tuánduì hézuò kěyǐ tíshēng gōngzuò xiàolǜ.
Sự hợp tác nhóm tốt có thể nâng cao hiệu suất công việc.

例句 3:
她是我们团队中最有经验的人。
Tā shì wǒmen tuánduì zhōng zuì yǒu jīngyàn de rén.
Cô ấy là người giàu kinh nghiệm nhất trong nhóm của chúng tôi.

例句 4:
团队精神在企业发展中起着关键作用。
Tuánduì jīngshén zài qǐyè fāzhǎn zhōng qǐ zhe guānjiàn zuòyòng.
Tinh thần đồng đội đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của doanh nghiệp.

例句 5:
没有协作精神,团队就难以成功。
Méiyǒu xiézuò jīngshén, tuánduì jiù nányǐ chénggōng.
Không có tinh thần hợp tác thì đội nhóm rất khó thành công.

例句 6:
他擅长带领团队完成复杂任务。
Tā shàncháng dàilǐng tuánduì wánchéng fùzá rènwù.
Anh ấy giỏi lãnh đạo đội nhóm hoàn thành các nhiệm vụ phức tạp.

例句 7:
加入这个团队以后,我学到了很多东西。
Jiārù zhège tuánduì yǐhòu, wǒ xué dào le hěn duō dōngxi.
Sau khi gia nhập đội nhóm này, tôi đã học được rất nhiều điều.

例句 8:
我们的团队每天早上都有例会。
Wǒmen de tuánduì měitiān zǎoshang dōu yǒu lìhuì.
Nhóm chúng tôi có cuộc họp sáng hàng ngày.

例句 9:
一个优秀的团队需要良好的沟通和信任。
Yī gè yōuxiù de tuánduì xūyào liánghǎo de gōutōng hé xìnrèn.
Một đội ngũ xuất sắc cần có sự giao tiếp và tin tưởng tốt.

例句 10:
团队中的每个人都要发挥自己的优势。
Tuánduì zhōng de měi gè rén dōu yào fāhuī zìjǐ de yōushì.
Mỗi người trong đội nhóm cần phát huy điểm mạnh của mình.

例句 11:
公司正在进行团队重组以提高效率。
Gōngsī zhèngzài jìnxíng tuánduì chóngzǔ yǐ tígāo xiàolǜ.
Công ty đang tái cấu trúc đội ngũ để nâng cao hiệu quả làm việc.

例句 12:
我们是一个跨文化的国际团队。
Wǒmen shì yī gè kuà wénhuà de guójì tuánduì.
Chúng tôi là một đội ngũ quốc tế đa văn hóa.

  1. So sánh với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 团队
    小组 xiǎozǔ Nhóm nhỏ Thường ít người, không nhất thiết có cơ cấu rõ ràng
    群体 qúntǐ Quần thể Tập hợp người không nhất thiết có mục tiêu chung
    部门 bùmén Phòng ban Đơn vị hành chính trong tổ chức; không đồng nghĩa hoàn toàn với “đội nhóm”
    组织 zǔzhī Tổ chức Khái niệm rộng hơn đội nhóm, có thể gồm nhiều đội khác nhau
  2. Ứng dụng trong các lĩnh vực:
    Trong công sở:
    团队协作是项目成功的保障。
    Sự phối hợp nhóm là đảm bảo cho thành công của dự án.

Trong giáo dục:
学校鼓励学生参加团队活动。
Trường học khuyến khích học sinh tham gia hoạt động nhóm.

Trong thể thao:
篮球队是一个高度配合的团队。
Đội bóng rổ là một tập thể phối hợp rất cao.

Trong khởi nghiệp:
创业初期最重要的是建立一支高效的团队。
Giai đoạn khởi nghiệp, điều quan trọng nhất là xây dựng một đội ngũ hiệu quả.

  1. Danh ngôn – Thành ngữ liên quan đến 团队:
    一个人可以走得很快,但一群人可以走得更远。
    Một người có thể đi nhanh, nhưng một nhóm người có thể đi xa hơn.

团队的力量胜于个人的聪明。
Sức mạnh của đội ngũ vượt trội hơn trí tuệ của cá nhân.

众人拾柴火焰高。
Nhiều người góp sức thì ngọn lửa mới cháy to (nghĩa là đoàn kết sẽ tạo nên sức mạnh lớn).

团队 là một từ cực kỳ quan trọng trong các môi trường làm việc, học tập, thể thao, và các hoạt động tập thể.

Nhấn mạnh tính tổ chức, hợp tác và mục tiêu chung.

Từ này thường đi kèm với các từ như “合作”, “精神”, “沟通”, “建设” để tạo thành các cụm chuyên ngành.

  1. Định nghĩa chi tiết từ “团队” (tuánduì):
    团队 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
    Tập thể, đội nhóm, nhóm làm việc, đội ngũ

Là một đơn vị tổ chức gồm nhiều người cùng phối hợp làm việc với nhau vì một mục tiêu chung.

“团” mang nghĩa là tập hợp, quần tụ;
“队” nghĩa là hàng ngũ, đội ngũ, nhóm người có tổ chức.
→ Kết hợp lại, “团队” mang nghĩa là một nhóm người có sự phối hợp chặt chẽ, phân công rõ ràng và hướng tới một mục tiêu chung.

→ Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực:
Quản lý doanh nghiệp

Kinh doanh

Giáo dục

Thể thao

Dự án xã hội

Quân sự hoặc tổ chức hành chính

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Các đặc điểm ngữ nghĩa của “团队”:
    Có tính tổ chức và phân công nhiệm vụ rõ ràng.

Có mục tiêu chung mà tất cả các thành viên cùng hướng tới.

Có sự phối hợp, giao tiếp và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên.

Đề cao tinh thần hợp tác và đoàn kết.

  1. Các ngữ cảnh sử dụng thường gặp:
    a. Trong môi trường doanh nghiệp/công việc:
    团队合作 (tuánduì hézuò) – Hợp tác trong nhóm
    团队精神 (tuánduì jīngshén) – Tinh thần đồng đội
    团队建设 (tuánduì jiànshè) – Xây dựng đội ngũ
    团队领导 (tuánduì lǐngdǎo) – Người lãnh đạo nhóm

b. Trong giáo dục hoặc học thuật:
学习团队 (xuéxí tuánduì) – Nhóm học tập
科研团队 (kēyán tuánduì) – Nhóm nghiên cứu khoa học

c. Trong thể thao hoặc hoạt động ngoại khóa:
运动团队 (yùndòng tuánduì) – Đội thể thao
志愿者团队 (zhìyuànzhě tuánduì) – Nhóm tình nguyện viên

  1. Ví dụ cụ thể (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa):
    Ví dụ 1:
    我们公司有一个很有凝聚力的团队。
    Wǒmen gōngsī yǒu yīgè hěn yǒu níngjùlì de tuánduì.
    Công ty chúng tôi có một đội ngũ rất đoàn kết.

Ví dụ 2:
团队合作是成功的关键。
Tuánduì hézuò shì chénggōng de guānjiàn.
Làm việc nhóm là chìa khóa để thành công.

Ví dụ 3:
你在团队中担任什么角色?
Nǐ zài tuánduì zhōng dānrèn shénme juésè?
Bạn đảm nhận vai trò gì trong đội nhóm?

Ví dụ 4:
他是一个优秀的团队领导者。
Tā shì yīgè yōuxiù de tuánduì lǐngdǎo zhě.
Anh ấy là một người lãnh đạo nhóm xuất sắc.

Ví dụ 5:
我们要一起努力打造一支高效的团队。
Wǒmen yào yīqǐ nǔlì dǎzào yī zhī gāoxiào de tuánduì.
Chúng ta cần cùng nhau nỗ lực xây dựng một đội ngũ hiệu quả.

Ví dụ 6:
加入这个团队后,我学会了如何与人合作。
Jiārù zhège tuánduì hòu, wǒ xuéhuì le rúhé yǔ rén hézuò.
Sau khi gia nhập nhóm này, tôi đã học được cách hợp tác với người khác.

Ví dụ 7:
没有团队精神,很难完成这个项目。
Méiyǒu tuánduì jīngshén, hěn nán wánchéng zhège xiàngmù.
Không có tinh thần đồng đội thì rất khó hoàn thành dự án này.

Ví dụ 8:
这个团队的每一位成员都很有责任心。
Zhège tuánduì de měi yī wèi chéngyuán dōu hěn yǒu zérèn xīn.
Mỗi thành viên trong nhóm này đều rất có trách nhiệm.

Ví dụ 9:
在团队中,沟通非常重要。
Zài tuánduì zhōng, gōutōng fēicháng zhòngyào.
Trong một nhóm, giao tiếp là điều cực kỳ quan trọng.

Ví dụ 10:
我们是一个多元化的国际团队。
Wǒmen shì yīgè duōyuán huà de guójì tuánduì.
Chúng tôi là một đội ngũ quốc tế đa dạng.

  1. Các cấu trúc thường gặp:
    Cấu trúc Nghĩa
    加入团队 (jiārù tuánduì) Tham gia nhóm
    建立团队 (jiànlì tuánduì) Thành lập đội nhóm
    团队协作 (tuánduì xiézuò) Hợp tác nhóm
    团队管理 (tuánduì guǎnlǐ) Quản lý nhóm
    领导团队 (lǐngdǎo tuánduì) Lãnh đạo nhóm
    团队培训 (tuánduì péixùn) Đào tạo nhóm
  2. So sánh với từ liên quan:
    Từ Nghĩa Phân biệt với “团队”
    队伍 (duìwǔ) Đội ngũ (quân đội, nghi thức) Mang sắc thái trang nghiêm, thường dùng trong quân sự, tổ chức lễ
    小组 (xiǎozǔ) Nhóm nhỏ Chỉ một đơn vị nhỏ hơn trong một tổ chức, không nhấn mạnh tính chuyên nghiệp như “团队”
    集体 (jítǐ) Tập thể Nhấn mạnh tính cộng đồng, không nhất thiết phải có mục tiêu rõ ràng như “团队”

Ví dụ phân biệt:
我们这个小组只有四个人,不算一个完整的团队。
Wǒmen zhège xiǎozǔ zhǐyǒu sì gè rén, bù suàn yīgè wánzhěng de tuánduì.
Nhóm nhỏ của chúng tôi chỉ có bốn người, không được coi là một đội ngũ hoàn chỉnh.

军队是一个纪律严明的队伍。
Jūnduì shì yīgè jìlǜ yánmíng de duìwǔ.
Quân đội là một đội ngũ nghiêm túc và kỷ luật.

  1. Các cụm từ mở rộng:
    团队精神 (tuánduì jīngshén): Tinh thần đồng đội

团队意识 (tuánduì yìshí): Ý thức tập thể

团队活动 (tuánduì huódòng): Hoạt động nhóm

团队氛围 (tuánduì fēnwéi): Không khí nhóm

团队运作 (tuánduì yùnzuò): Vận hành đội nhóm

Từ “团队” (tuánduì) là một danh từ cực kỳ quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại, phản ánh tính chuyên nghiệp, sự hợp tác và năng lực làm việc theo nhóm – những yếu tố then chốt trong học tập, công việc, doanh nghiệp và đời sống xã hội. Việc sử dụng đúng cách từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong các môi trường học thuật, doanh nghiệp, hội nhóm hoặc các tình huống mang tính tập thể.

团队 (tuánduì) – Team – Đội nhóm, tập thể, nhóm làm việc
I. Định nghĩa chi tiết

  1. Từ vựng: 团队 (tuánduì)
    团队 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là đội nhóm, tập thể, nhóm làm việc hay đội ngũ.

Đây là từ dùng để chỉ một nhóm người có chung mục tiêu, cùng phối hợp với nhau trong công việc, học tập, sinh hoạt hoặc hoạt động xã hội.

Trong môi trường hiện đại, 团队 thường được dùng phổ biến trong các lĩnh vực như: quản lý doanh nghiệp, giáo dục, thể thao, kỹ thuật, dự án công nghệ, v.v.

II. Loại từ
Danh từ (名词)

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

Kết hợp với các động từ như: 建立 (xây dựng), 管理 (quản lý), 培养 (bồi dưỡng), 协作 (hợp tác), 协调 (điều phối)…

III. Phân tích ngữ nghĩa thành phần
团 (tuán): Tập thể, nhóm, đoàn thể

队 (duì): Đội, hàng ngũ, đơn vị tổ chức
=> 团队 = Tổ chức hoặc nhóm người có tính tổ chức cao, phối hợp nhịp nhàng để thực hiện mục tiêu chung.

IV. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Pinyin Nghĩa Khác biệt
团队 tuánduì Đội nhóm, nhóm tổ chức Thường là nhóm có tổ chức, mục tiêu cụ thể, phối hợp cao
小组 xiǎozǔ Nhóm nhỏ Dùng trong học tập, nghiên cứu, hoặc hoạt động đơn giản
组 zǔ Nhóm Từ đơn, chung chung
集体 jítǐ Tập thể Nhấn mạnh yếu tố đoàn kết
班级 bānjí Lớp học Chỉ lớp học trong trường

V. Cấu trúc thường gặp với 团队
Cấu trúc Dịch nghĩa Ghi chú
团队合作 Hợp tác nhóm Tinh thần làm việc nhóm
团队精神 Tinh thần đội nhóm Tinh thần gắn bó, trách nhiệm
团队建设 Xây dựng đội nhóm Quá trình tổ chức, phát triển đội
团队管理 Quản lý nhóm Vai trò lãnh đạo, điều hành nhóm
加入团队 Gia nhập nhóm Trở thành một thành viên
带领团队 Dẫn dắt nhóm Lãnh đạo nhóm làm việc

VI. Ví dụ sử dụng từ 团队 (rất nhiều, có phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我们是一个非常有凝聚力的团队。

Wǒmen shì yí gè fēicháng yǒu níngjùlì de tuánduì.

Chúng tôi là một đội nhóm rất gắn kết.

Ví dụ 2:
团队合作是成功的关键。

Tuánduì hézuò shì chénggōng de guānjiàn.

Hợp tác nhóm là chìa khóa thành công.

Ví dụ 3:
他带领的团队完成了一个非常复杂的项目。

Tā dàilǐng de tuánduì wánchéng le yí gè fēicháng fùzá de xiàngmù.

Đội nhóm do anh ấy dẫn dắt đã hoàn thành một dự án rất phức tạp.

Ví dụ 4:
这个团队的沟通能力很强,效率也很高。

Zhège tuánduì de gōutōng nénglì hěn qiáng, xiàolǜ yě hěn gāo.

Đội này có khả năng giao tiếp rất tốt, hiệu suất cũng rất cao.

Ví dụ 5:
我刚加入了一个新的研发团队。

Wǒ gāng jiārù le yí gè xīn de yánfā tuánduì.

Tôi vừa gia nhập một nhóm nghiên cứu phát triển mới.

Ví dụ 6:
团队精神是我们公司文化的重要部分。

Tuánduì jīngshén shì wǒmen gōngsī wénhuà de zhòngyào bùfèn.

Tinh thần đội nhóm là một phần quan trọng trong văn hóa công ty chúng tôi.

Ví dụ 7:
好的团队需要有明确的目标和分工。

Hǎo de tuánduì xūyào yǒu míngquè de mùbiāo hé fēngōng.

Một đội ngũ tốt cần có mục tiêu rõ ràng và sự phân công hợp lý.

Ví dụ 8:
作为领导者,你要学会如何激励团队。

Zuòwéi lǐngdǎozhě, nǐ yào xuéhuì rúhé jīlì tuánduì.

Là người lãnh đạo, bạn phải học cách thúc đẩy tinh thần đội nhóm.

Ví dụ 9:
通过这次活动,我们团队的关系更加紧密了。

Tōngguò zhè cì huódòng, wǒmen tuánduì de guānxì gèngjiā jǐnmì le.

Thông qua hoạt động lần này, mối quan hệ trong nhóm chúng tôi trở nên khăng khít hơn.

Ví dụ 10:
我们正在寻找一位有经验的团队管理者。

Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo yí wèi yǒu jīngyàn de tuánduì guǎnlǐzhě.

Chúng tôi đang tìm kiếm một người có kinh nghiệm quản lý đội nhóm.

VII. Các cụm mở rộng thường gặp với 团队
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
团队协作 tuánduì xiézuò Hợp tác trong đội nhóm
团队会议 tuánduì huìyì Cuộc họp nhóm
团队培训 tuánduì péixùn Đào tạo nhóm
团队目标 tuánduì mùbiāo Mục tiêu của nhóm
团队管理者 tuánduì guǎnlǐzhě Người quản lý nhóm
团队氛围 tuánduì fēnwéi Bầu không khí trong nhóm
团队竞技 tuánduì jìngjì Thi đấu theo đội (thường dùng trong thể thao, e-sport)

团队 (tuánduì) là từ vựng thiết yếu trong cả giao tiếp đời thường lẫn môi trường học thuật và chuyên nghiệp.

Từ này không chỉ mang nghĩa đơn thuần là “nhóm người”, mà còn thể hiện sự phối hợp, chia sẻ mục tiêu, tinh thần trách nhiệm, hiệu suất làm việc và mối quan hệ nội bộ giữa các thành viên.

Người học tiếng Trung cần nắm vững cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh thực tế như thảo luận dự án, quản lý nhân sự, làm việc nhóm, hoạt động xã hội và tổ chức.

  1. Ý nghĩa chi tiết của 团队
    团队 (tuánduì) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực quản lý, kinh doanh, công việc nhóm, giáo dục, thể thao và dự án.

Nhóm, đội, tập thể (team, group)

Chỉ một tập hợp nhiều người cùng hợp tác, phối hợp với nhau để thực hiện một mục tiêu chung hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Thường dùng trong môi trường công việc, dự án, thể thao hoặc các hoạt động tập thể.

Ví dụ: 项目团队 (đội dự án), 销售团队 (đội ngũ bán hàng).

Đội ngũ nhân sự, bộ phận làm việc

Mang sắc thái nhấn mạnh đến sự phối hợp làm việc chuyên nghiệp, có tổ chức, có vai trò rõ ràng trong công ty hoặc tổ chức.

Ví dụ: 团队精神 (tinh thần đồng đội), 团队合作 (hợp tác nhóm).

  1. Loại từ của 团队
    Danh từ (名词)
  2. Các cụm từ và mẫu câu thường gặp với 团队
    团队精神 (tuánduì jīngshén) – Tinh thần đồng đội

Ví dụ: 我们的成功离不开团队精神。
Wǒmen de chénggōng líkāi bùliǎo tuánduì jīngshén.
Thành công của chúng tôi không thể thiếu tinh thần đồng đội.

团队合作 (tuánduì hézuò) – Hợp tác nhóm, làm việc nhóm

Ví dụ: 这个项目需要良好的团队合作。
Zhège xiàngmù xūyào liánghǎo de tuánduì hézuò.
Dự án này cần sự hợp tác nhóm tốt.

团队建设 (tuánduì jiànshè) – Xây dựng đội ngũ

Ví dụ: 公司正在进行团队建设活动。
Gōngsī zhèngzài jìnxíng tuánduì jiànshè huódòng.
Công ty đang tiến hành các hoạt động xây dựng đội ngũ.

加入团队 (jiārù tuánduì) – Gia nhập đội/nhóm

Ví dụ: 我很高兴能加入这个团队。
Wǒ hěn gāoxìng néng jiārù zhège tuánduì.
Tôi rất vui khi được gia nhập đội ngũ này.

管理团队 (guǎnlǐ tuánduì) – Quản lý đội ngũ

Ví dụ: 他负责管理整个销售团队。
Tā fùzé guǎnlǐ zhěnggè xiāoshòu tuánduì.
Anh ấy phụ trách quản lý toàn bộ đội ngũ bán hàng.

  1. 30 câu ví dụ chi tiết với 团队
    我们的团队由十个人组成。
    Wǒmen de tuánduì yóu shí gèrén zǔchéng.
    Đội của chúng tôi gồm 10 người.

他是这个团队里最有经验的人。
Tā shì zhège tuánduì lǐ zuì yǒu jīngyàn de rén.
Anh ấy là người nhiều kinh nghiệm nhất trong đội này.

团队合作是成功的关键。
Tuánduì hézuò shì chénggōng de guānjiàn.
Hợp tác nhóm là chìa khóa thành công.

我喜欢和有责任心的团队一起工作。
Wǒ xǐhuān hé yǒu zérènxīn de tuánduì yìqǐ gōngzuò.
Tôi thích làm việc với đội ngũ có tinh thần trách nhiệm.

他加入了公司的研发团队。
Tā jiārù le gōngsī de yánfā tuánduì.
Anh ấy đã gia nhập đội ngũ nghiên cứu và phát triển của công ty.

这个团队非常有创造力。
Zhège tuánduì fēicháng yǒu chuàngzàolì.
Đội ngũ này rất sáng tạo.

经理很重视团队建设。
Jīnglǐ hěn zhòngshì tuánduì jiànshè.
Giám đốc rất coi trọng việc xây dựng đội ngũ.

这次比赛我们团队拿了第一名。
Zhè cì bǐsài wǒmen tuánduì ná le dì yī míng.
Trong cuộc thi lần này đội của chúng tôi giành giải nhất.

团队之间的沟通很顺畅。
Tuánduì zhījiān de gōutōng hěn shùnchàng.
Sự giao tiếp giữa các đội rất thông suốt.

我们需要一个更专业的团队来完成这个任务。
Wǒmen xūyào yí gè gèng zhuānyè de tuánduì lái wánchéng zhège rènwù.
Chúng ta cần một đội ngũ chuyên nghiệp hơn để hoàn thành nhiệm vụ này.

他被选为团队的负责人。
Tā bèi xuǎn wéi tuánduì de fùzérén.
Anh ấy được chọn làm người phụ trách nhóm.

团队的力量比个人的力量更强大。
Tuánduì de lìliàng bǐ gèrén de lìliàng gèng qiángdà.
Sức mạnh của đội nhóm lớn hơn sức mạnh cá nhân.

我们公司有一个很优秀的销售团队。
Wǒmen gōngsī yǒu yí gè hěn yōuxiù de xiāoshòu tuánduì.
Công ty chúng tôi có một đội ngũ bán hàng rất xuất sắc.

团队成员之间要互相信任。
Tuánduì chéngyuán zhījiān yào hùxiāng xìnrèn.
Các thành viên trong nhóm cần tin tưởng lẫn nhau.

一个强大的团队需要明确的目标。
Yí gè qiángdà de tuánduì xūyào míngquè de mùbiāo.
Một đội ngũ mạnh cần có mục tiêu rõ ràng.

我很高兴能成为这个团队的一员。
Wǒ hěn gāoxìng néng chéngwéi zhège tuánduì de yì yuán.
Tôi rất vui khi trở thành một thành viên của đội này.

团队合作可以提高工作效率。
Tuánduì hézuò kěyǐ tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Hợp tác nhóm có thể nâng cao hiệu suất công việc.

我们团队每天早上都会开会。
Wǒmen tuánduì měitiān zǎoshang dōu huì kāihuì.
Đội của chúng tôi họp mỗi sáng.

领导对团队的表现非常满意。
Lǐngdǎo duì tuánduì de biǎoxiàn fēicháng mǎnyì.
Lãnh đạo rất hài lòng với hiệu suất của đội nhóm.

这个团队缺乏沟通,容易出问题。
Zhège tuánduì quēfá gōutōng, róngyì chū wèntí.
Đội này thiếu giao tiếp nên dễ xảy ra vấn đề.

团队成员之间要学会互相支持。
Tuánduì chéngyuán zhījiān yào xuéhuì hùxiāng zhīchí.
Các thành viên trong nhóm cần học cách hỗ trợ lẫn nhau.

新员工很快融入了团队。
Xīn yuángōng hěn kuài róngrù le tuánduì.
Nhân viên mới nhanh chóng hòa nhập vào đội ngũ.

这个项目需要跨部门的团队合作。
Zhège xiàngmù xūyào kuà bùmén de tuánduì hézuò.
Dự án này cần sự hợp tác nhóm giữa các phòng ban.

团队精神能让大家更有动力。
Tuánduì jīngshén néng ràng dàjiā gèng yǒu dònglì.
Tinh thần đồng đội giúp mọi người có động lực hơn.

团队成员各自有不同的分工。
Tuánduì chéngyuán gèzì yǒu bùtóng de fēngōng.
Các thành viên trong đội có sự phân công công việc khác nhau.

一个团结的团队能战胜任何困难。
Yí gè tuánjié de tuánduì néng zhànshèng rènhé kùnnán.
Một đội ngũ đoàn kết có thể vượt qua mọi khó khăn.

我们团队正在准备下个月的展览。
Wǒmen tuánduì zhèngzài zhǔnbèi xià gè yuè de zhǎnlǎn.
Đội ngũ của chúng tôi đang chuẩn bị cho triển lãm tháng sau.

他是团队中最值得信赖的人。
Tā shì tuánduì zhōng zuì zhídé xìnlài de rén.
Anh ấy là người đáng tin cậy nhất trong nhóm.

团队合作比个人能力更重要。
Tuánduì hézuò bǐ gèrén nénglì gèng zhòngyào.
Hợp tác nhóm quan trọng hơn năng lực cá nhân.

公司的发展离不开这个优秀的团队。
Gōngsī de fāzhǎn líkāi bùliǎo zhège yōuxiù de tuánduì.
Sự phát triển của công ty không thể thiếu đội ngũ xuất sắc này.

Từ vựng: 团队
Phiên âm: tuánduì
Loại từ: Danh từ (名词)

I. Định nghĩa chi tiết của 团队
“团队” là một danh từ thường dùng để chỉ một nhóm người có mục tiêu chung, hoạt động cùng nhau một cách có tổ chức để hoàn thành công việc, nhiệm vụ hoặc đạt một thành tích nào đó.

“团” (tuán): tập hợp, đoàn thể

“队” (duì): đội, hàng ngũ

Khi ghép lại, “团队” có nghĩa là: đội nhóm, tập thể, đội ngũ – chỉ một tập hợp người làm việc phối hợp, có tổ chức và có mục tiêu thống nhất.

II. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 团队
团体 tuántǐ đoàn thể Chỉ chung một tổ chức, hiệp hội, không nhất thiết có hoạt động cụ thể cùng nhau.
小组 xiǎozǔ nhóm nhỏ Dùng để chỉ tổ/nhóm nhỏ, thường là trong lớp học, công ty, không mang tính chất phối hợp cao như “团队”.
班级 bānjí lớp học Chỉ một lớp trong trường học, không phải “đội” làm việc.
队伍 duìwǔ đội ngũ Cách nói trang trọng hơn, dùng trong quân đội, thể thao, hoặc các đội hình lớn.

Ví dụ so sánh:

他是一个志愿者团队的成员。
(Tā shì yí gè zhìyuànzhě tuánduì de chéngyuán.)
→ Anh ấy là thành viên của một đội tình nguyện.

这个团体主要关注环境保护。
(Zhège tuántǐ zhǔyào guānzhù huánjìng bǎohù.)
→ Tổ chức này chủ yếu chú trọng đến việc bảo vệ môi trường.

我们班分成了几个小组讨论。
(Wǒmen bān fēnchéngle jǐ gè xiǎozǔ tǎolùn.)
→ Lớp chúng tôi chia thành vài nhóm nhỏ để thảo luận.

III. Đặc điểm của một “团队”
Có mục tiêu chung: Nhóm không phải để chơi, mà để hoàn thành mục tiêu nào đó (công việc, dự án…).

Có tổ chức: Có người lãnh đạo, phân công nhiệm vụ rõ ràng.

Có sự phối hợp: Các thành viên hỗ trợ, phối hợp với nhau thay vì làm việc riêng rẽ.

Tập thể mang tính liên kết lâu dài: Không chỉ là nhóm tạm thời.

IV. Các cấu trúc và mẫu câu thông dụng

  1. 成为团队的一员 – trở thành một thành viên trong đội
    他很荣幸成为这个团队的一员。
    (Tā hěn róngxìng chéngwéi zhège tuánduì de yīyuán.)
    → Anh ấy rất vinh dự trở thành một thành viên của đội ngũ này.
  2. 团队合作 – hợp tác nhóm, làm việc nhóm
    团队合作是项目成功的关键。
    (Tuánduì hézuò shì xiàngmù chénggōng de guānjiàn.)
    → Hợp tác nhóm là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án.

他们团队之间的合作非常默契。
(Tāmen tuánduì zhījiān de hézuò fēicháng mòqì.)
→ Việc phối hợp giữa các thành viên trong đội của họ rất ăn ý.

  1. 团队精神 – tinh thần đồng đội
    在工作中,拥有团队精神比个人能力更重要。
    (Zài gōngzuò zhōng, yōngyǒu tuánduì jīngshén bǐ gèrén nénglì gèng zhòngyào.)
    → Trong công việc, có tinh thần đồng đội còn quan trọng hơn cả năng lực cá nhân.
  2. 建立团队 / 管理团队 – xây dựng đội nhóm / quản lý đội nhóm
    她在短时间内建立了一个高效的团队。
    (Tā zài duǎn shíjiān nèi jiànlìle yí gè gāoxiào de tuánduì.)
    → Cô ấy đã xây dựng một đội nhóm hiệu quả trong thời gian ngắn.

一个优秀的领导者懂得如何管理团队。
(Yī gè yōuxiù de lǐngdǎozhě dǒngdé rúhé guǎnlǐ tuánduì.)
→ Một nhà lãnh đạo xuất sắc biết cách quản lý đội ngũ.

  1. 加入团队 / 带领团队 – gia nhập đội nhóm / dẫn dắt đội nhóm
    他刚加入销售团队,还不太熟悉流程。
    (Tā gāng jiārù xiāoshòu tuánduì, hái bù tài shúxī liúchéng.)
    → Anh ấy vừa mới gia nhập đội bán hàng, vẫn chưa quen quy trình.

他已经带领这个团队三年了。
(Tā yǐjīng dàilǐng zhège tuánduì sān nián le.)
→ Anh ấy đã dẫn dắt đội nhóm này được ba năm.

  1. 团队表现 / 团队氛围 / 团队目标
    我们团队的表现得到了客户的认可。
    (Wǒmen tuánduì de biǎoxiàn dédàole kèhù de rènkě.)
    → Hiệu suất của đội chúng tôi đã được khách hàng công nhận.

这个团队的氛围很融洽,大家相处得很好。
(Zhège tuánduì de fēnwéi hěn róngqià, dàjiā xiāngchǔ de hěn hǎo.)
→ Không khí trong đội này rất hòa hợp, mọi người sống với nhau rất tốt.

团队目标必须明确,才能提高效率。
(Tuánduì mùbiāo bìxū míngquè, cái néng tígāo xiàolǜ.)
→ Mục tiêu của đội cần phải rõ ràng thì mới nâng cao được hiệu suất.

V. Mở rộng sử dụng trong các lĩnh vực
Kinh doanh / công sở: Nhóm làm việc, nhóm dự án, đội bán hàng, đội hỗ trợ kỹ thuật…

市场团队 (shìchǎng tuánduì): đội marketing

客服团队 (kèfú tuánduì): đội chăm sóc khách hàng

Thể thao: Đội bóng, đội thể thao chuyên nghiệp.

足球团队 (zúqiú tuánduì): đội bóng đá

篮球队团队精神很强。
(Lánqiú duì tuánduì jīngshén hěn qiáng.)
→ Đội bóng rổ có tinh thần đồng đội rất mạnh.

Tình nguyện / hoạt động xã hội:

志愿者团队 (zhìyuànzhě tuánduì): đội tình nguyện

我加入了一个环保团队。
(Wǒ jiārùle yīgè huánbǎo tuánduì.)
→ Tôi đã gia nhập một đội bảo vệ môi trường.

  1. 团队 là gì?
  • Tiếng Trung: 团队
  • Phiên âm: tuánduì
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nhóm

Đội

Tập thể

Đội nhóm làm việc có tổ chức, có mục tiêu chung

  1. Giải thích chi tiết
  • Thành phần:
    团 (tuán): đoàn, nhóm, tổ chức

队 (duì): đội, hàng ngũ, đơn vị có tổ chức

Khi ghép lại, “团队” có nghĩa là một tập thể người có cùng mục tiêu, làm việc chung trong một hệ thống tổ chức, thường thấy trong các lĩnh vực như học tập, công việc, thể thao, dự án.

  • Ý nghĩa chuyên sâu:
    “团队” không chỉ là một nhóm người, mà còn hàm ý đến sự phối hợp, hợp tác, tinh thần đồng đội, trách nhiệm và phân công công việc rõ ràng.
  1. Phân biệt với từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    团体 tuántǐ đoàn thể, tổ chức Tập thể lớn, có thể không làm việc cùng mục tiêu cụ thể
    小组 xiǎozǔ nhóm nhỏ Nhóm nhỏ hơn trong “团队”, thường là nhóm phụ hoặc tổ chức nhỏ
    组 zǔ tổ, nhóm Chỉ đơn vị nhỏ, không nhất thiết có cấu trúc làm việc rõ ràng
    班级 bānjí lớp học Nhóm học sinh trong cùng lớp, có tính chất giáo dục
  2. Các cụm từ cố định với 团队
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    团队合作 tuánduì hézuò Hợp tác đội nhóm
    团队精神 tuánduì jīngshén Tinh thần đồng đội
    团队管理 tuánduì guǎnlǐ Quản lý đội nhóm
    团队协作 tuánduì xiézuò Hợp tác trong nhóm
    团队建设 tuánduì jiànshè Xây dựng đội nhóm
    团队成员 tuánduì chéngyuán Thành viên nhóm
    高效团队 gāoxiào tuánduì Đội nhóm hiệu quả
    精英团队 jīngyīng tuánduì Nhóm tinh anh, nhóm giỏi
  3. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản:
    我们的团队由五名成员组成。
    Wǒmen de tuánduì yóu wǔ míng chéngyuán zǔchéng.
    Đội của chúng tôi bao gồm năm thành viên.

团队合作是成功的关键。
Tuánduì hézuò shì chénggōng de guānjiàn.
Hợp tác trong nhóm là chìa khóa dẫn đến thành công.

他是我们团队中最有经验的人。
Tā shì wǒmen tuánduì zhōng zuì yǒu jīngyàn de rén.
Anh ấy là người có kinh nghiệm nhất trong nhóm của chúng tôi.

一个好的团队需要良好的沟通。
Yī gè hǎo de tuánduì xūyào liánghǎo de gōutōng.
Một đội nhóm tốt cần có sự giao tiếp hiệu quả.

团队精神能增强每个人的归属感。
Tuánduì jīngshén néng zēngqiáng měi gèrén de guīshǔgǎn.
Tinh thần đồng đội có thể tăng cảm giác gắn bó của mỗi người.

Ví dụ nâng cao:
在大型项目中,良好的团队协作可以节省大量时间和成本。
Zài dàxíng xiàngmù zhōng, liánghǎo de tuánduì xiézuò kěyǐ jiéshěng dàliàng shíjiān hé chéngběn.
Trong các dự án lớn, sự phối hợp tốt trong đội nhóm có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian và chi phí.

我们正在招聘新的团队成员,希望他们能迅速融入集体。
Wǒmen zhèngzài zhāopìn xīn de tuánduì chéngyuán, xīwàng tāmen néng xùnsù róngrù jítǐ.
Chúng tôi đang tuyển thêm thành viên mới cho nhóm, hy vọng họ có thể nhanh chóng hòa nhập.

他擅长领导团队,有很强的组织能力。
Tā shàncháng lǐngdǎo tuánduì, yǒu hěn qiáng de zǔzhī nénglì.
Anh ấy giỏi lãnh đạo nhóm, có năng lực tổ chức rất mạnh.

每个成员在团队中都有自己独特的价值。
Měi gè chéngyuán zài tuánduì zhōng dōu yǒu zìjǐ dútè de jiàzhí.
Mỗi thành viên trong nhóm đều có giá trị riêng của mình.

一个没有目标的团队很难取得成果。
Yī gè méiyǒu mùbiāo de tuánduì hěn nán qǔdé chéngguǒ.
Một đội nhóm không có mục tiêu thì rất khó đạt được kết quả.

团队成员之间要互相信任和支持。
Tuánduì chéngyuán zhījiān yào hùxiāng xìnrèn hé zhīchí.
Giữa các thành viên nhóm cần tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau.

经过多次磨合,我们的团队越来越默契。
Jīngguò duō cì móhé, wǒmen de tuánduì yuè lái yuè mòqì.
Sau nhiều lần hợp tác, nhóm của chúng tôi ngày càng ăn ý.

一个优秀的团队能够激发每个人的潜力。
Yī gè yōuxiù de tuánduì nénggòu jīfā měi gèrén de qiánlì.
Một đội nhóm xuất sắc có thể khai phá tiềm năng của mỗi cá nhân.

团队文化对企业的发展非常重要。
Tuánduì wénhuà duì qǐyè de fāzhǎn fēicháng zhòngyào.
Văn hóa đội nhóm rất quan trọng đối với sự phát triển của doanh nghiệp.

老板希望我们能组建一个跨部门的团队来解决这个问题。
Lǎobǎn xīwàng wǒmen néng zǔjiàn yī gè kuà bùmén de tuánduì lái jiějué zhège wèntí.
Sếp hy vọng chúng tôi có thể thành lập một đội nhóm liên phòng ban để giải quyết vấn đề này.

  1. Tóm tắt
    Thuộc tính Mô tả
    Từ loại Danh từ
    Nghĩa chính Đội, nhóm làm việc có tổ chức
    Đặc điểm Có tính phối hợp, mục tiêu chung, phân công nhiệm vụ
    Dùng trong ngữ cảnh Công việc, học tập, dự án, thể thao, doanh nghiệp
    Từ liên quan 小组 (nhóm nhỏ), 团体 (đoàn thể), 协作 (hợp tác), 合作 (cộng tác)
  2. 团队 là gì?
    a. Phiên âm:
    tuánduì

b. Từ loại:
Danh từ (名词)

c. Nghĩa tiếng Việt:
Đội ngũ, tập thể, nhóm làm việc, nhóm cộng tác, đội nhóm
→ Chỉ một nhóm người cùng hợp tác vì một mục tiêu chung, có tổ chức, phối hợp và chia sẻ trách nhiệm.

  1. Phân tích chi tiết
    a. Từ Hán Việt:
    团 (tuán): đoàn, nhóm, tập thể

队 (duì): đội, nhóm
→ 团队 là sự kết hợp giữa “đoàn” và “đội”, chỉ một tập thể có sự gắn kết, tổ chức, và mục tiêu chung.

b. Đặc điểm của một “团队”:
Có thành viên với vai trò khác nhau

Có mục tiêu chung

Có phân công nhiệm vụ

Có sự giao tiếp và hợp tác

Thường gắn liền với môi trường công việc, thể thao, dự án, tổ chức, hoạt động xã hội

  1. Các từ/cụm từ thường gặp với “团队”
    Từ / Cụm từ Nghĩa Ví dụ
    团队合作 (tuánduì hézuò) Hợp tác nhóm 团队合作是项目成功的关键。
    Tuánduì hézuò shì xiàngmù chénggōng de guānjiàn.
    Hợp tác nhóm là chìa khóa thành công của dự án.
    团队精神 (tuánduì jīngshén) Tinh thần đồng đội 他很有团队精神。
    Tā hěn yǒu tuánduì jīngshén.
    Anh ấy rất có tinh thần đồng đội.
    团队建设 (tuánduì jiànshè) Xây dựng đội ngũ 公司重视团队建设。
    Gōngsī zhòngshì tuánduì jiànshè.
    Công ty coi trọng việc xây dựng đội ngũ.
    加入团队 (jiārù tuánduì) Gia nhập nhóm 我很高兴加入这个优秀的团队。
    Wǒ hěn gāoxìng jiārù zhège yōuxiù de tuánduì.
    Tôi rất vui khi gia nhập nhóm xuất sắc này.
  2. Cấu trúc thường gặp
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    和团队一起 + động từ Làm việc cùng đội 我喜欢和团队一起解决问题。
    Wǒ xǐhuān hé tuánduì yīqǐ jiějué wèntí.
    Tôi thích giải quyết vấn đề cùng nhóm.
    担任团队 + vai trò Đảm nhiệm vai trò trong đội 她担任团队负责人。
    Tā dānrèn tuánduì fùzérén.
    Cô ấy đảm nhận vai trò trưởng nhóm.
    组建团队 Thành lập nhóm 我们正在组建一个新的团队。
    Wǒmen zhèngzài zǔjiàn yīgè xīn de tuánduì.
    Chúng tôi đang thành lập một nhóm mới.
  3. 20 mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    我们的团队由五个人组成。
    Wǒmen de tuánduì yóu wǔ gèrén zǔchéng.
    Nhóm của chúng tôi gồm năm người.

团队合作比个人努力更重要。
Tuánduì hézuò bǐ gèrén nǔlì gèng zhòngyào.
Hợp tác nhóm quan trọng hơn nỗ lực cá nhân.

他是我们团队中最有经验的人。
Tā shì wǒmen tuánduì zhōng zuì yǒu jīngyàn de rén.
Anh ấy là người có nhiều kinh nghiệm nhất trong nhóm chúng tôi.

这个项目需要一个专业的团队来完成。
Zhège xiàngmù xūyào yīgè zhuānyè de tuánduì lái wánchéng.
Dự án này cần một nhóm chuyên nghiệp để hoàn thành.

我很幸运能成为这个团队的一员。
Wǒ hěn xìngyùn néng chéngwéi zhège tuánduì de yīyuán.
Tôi rất may mắn được trở thành một thành viên của nhóm này.

团队精神是公司文化的重要组成部分。
Tuánduì jīngshén shì gōngsī wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn.
Tinh thần đồng đội là phần quan trọng trong văn hóa doanh nghiệp.

我们的团队在比赛中赢得了第一名。
Wǒmen de tuánduì zài bǐsài zhōng yíngdéle dì yī míng.
Nhóm của chúng tôi đã giành hạng nhất trong cuộc thi.

他不愿意与团队合作,总是独来独往。
Tā bù yuànyì yǔ tuánduì hézuò, zǒng shì dú lái dú wǎng.
Anh ấy không thích hợp tác nhóm, luôn làm việc một mình.

团队成员之间要互相信任。
Tuánduì chéngyuán zhījiān yào hùxiāng xìnrèn.
Các thành viên trong nhóm cần tin tưởng lẫn nhau.

她在团队中起到了领导作用。
Tā zài tuánduì zhōng qǐdàole lǐngdǎo zuòyòng.
Cô ấy đóng vai trò lãnh đạo trong nhóm.

公司花了很多时间培养团队精神。
Gōngsī huāle hěn duō shíjiān péiyǎng tuánduì jīngshén.
Công ty đã dành nhiều thời gian để nuôi dưỡng tinh thần đồng đội.

加入一个积极向上的团队很重要。
Jiārù yīgè jījí xiàngshàng de tuánduì hěn zhòngyào.
Gia nhập một nhóm tích cực và cầu tiến là điều rất quan trọng.

一个好的团队可以提高工作效率。
Yīgè hǎo de tuánduì kěyǐ tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Một đội nhóm tốt có thể nâng cao hiệu suất làm việc.

我们需要重新组建团队。
Wǒmen xūyào chóngxīn zǔjiàn tuánduì.
Chúng tôi cần thành lập lại nhóm.

她是团队中的主力成员。
Tā shì tuánduì zhōng de zhǔlì chéngyuán.
Cô ấy là thành viên nòng cốt trong đội.

团队之间缺乏沟通,影响了项目进度。
Tuánduì zhījiān quēfá gōutōng, yǐngxiǎngle xiàngmù jìndù.
Thiếu giao tiếp giữa các nhóm ảnh hưởng đến tiến độ dự án.

老板表扬了我们团队的表现。
Lǎobǎn biǎoyángle wǒmen tuánduì de biǎoxiàn.
Sếp đã khen ngợi hiệu suất làm việc của nhóm chúng tôi.

团队需要共同面对挑战。
Tuánduì xūyào gòngtóng miànduì tiǎozhàn.
Nhóm cần cùng nhau đối mặt với thử thách.

我们团队里每个人都很有责任感。
Wǒmen tuánduì lǐ měi gè rén dōu hěn yǒu zérèngǎn.
Mỗi người trong nhóm chúng tôi đều có tinh thần trách nhiệm cao.

领导应该鼓励团队成员发挥所长。
Lǐngdǎo yīnggāi gǔlì tuánduì chéngyuán fāhuī suǒcháng.
Người lãnh đạo nên khuyến khích các thành viên phát huy sở trường của mình.

团队 /tuánduì/ là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là đội nhóm, nhóm làm việc, tập thể – tức là một tập hợp nhiều người hợp tác cùng nhau để thực hiện một mục tiêu chung nào đó, đặc biệt phổ biến trong môi trường học tập, làm việc, thể thao, dự án, tổ chức xã hội, v.v.

  1. Giải thích chi tiết
    Từ loại: Danh từ (名词)

Cấu trúc từ:

团 (tuán): nhóm, đoàn thể

队 (duì): đội, hàng ngũ
➝ Kết hợp lại thành 团队: đội nhóm

Sắc thái nghĩa: Nhấn mạnh đến sự phối hợp, đoàn kết và làm việc vì mục tiêu chung của các thành viên trong một tổ chức/nhóm. So với từ “集体” (jítǐ – tập thể), thì “团队” thường thiên về các nhóm nhỏ có tổ chức, có chức năng cụ thể và có mục tiêu rõ ràng hơn.

Lĩnh vực sử dụng: Doanh nghiệp, thể thao, học thuật, hoạt động xã hội, quân đội, v.v.

  1. Mẫu câu cơ bản
    我们的团队合作得非常好。
    Wǒmen de tuánduì hézuò de fēicháng hǎo.
    → Nhóm của chúng tôi làm việc rất ăn ý.

他是我们团队中最有经验的人。
Tā shì wǒmen tuánduì zhōng zuì yǒu jīngyàn de rén.
→ Anh ấy là người có kinh nghiệm nhất trong đội chúng tôi.

一个成功的项目离不开一个优秀的团队。
Yí gè chénggōng de xiàngmù líbùkāi yí gè yōuxiù de tuánduì.
→ Một dự án thành công không thể thiếu một đội ngũ xuất sắc.

  1. Nhiều ví dụ mở rộng
    公司正在招聘一个新的市场营销团队。
    Gōngsī zhèngzài zhāopìn yígè xīn de shìchǎng yíngxiāo tuánduì.
    → Công ty đang tuyển một nhóm marketing mới.

如果没有团队的支持,我无法完成这个任务。
Rúguǒ méiyǒu tuánduì de zhīchí, wǒ wúfǎ wánchéng zhège rènwù.
→ Nếu không có sự hỗ trợ từ nhóm, tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ này.

团队精神是我们公司最重要的价值之一。
Tuánduì jīngshén shì wǒmen gōngsī zuì zhòngyào de jiàzhí zhī yī.
→ Tinh thần đồng đội là một trong những giá trị quan trọng nhất của công ty chúng tôi.

在团队中,每个人都有自己的职责。
Zài tuánduì zhōng, měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de zhízé.
→ Trong nhóm, mỗi người đều có trách nhiệm riêng của mình.

他被任命为团队的领导者。
Tā bèi rènmìng wéi tuánduì de lǐngdǎozhě.
→ Anh ấy được bổ nhiệm làm trưởng nhóm.

团队协作可以提高工作效率。
Tuánduì xiézuò kěyǐ tígāo gōngzuò xiàolǜ.
→ Hợp tác nhóm có thể nâng cao hiệu suất công việc.

我们需要加强团队之间的沟通与合作。
Wǒmen xūyào jiāqiáng tuánduì zhījiān de gōutōng yǔ hézuò.
→ Chúng ta cần tăng cường sự giao tiếp và hợp tác giữa các nhóm.

  1. Các cụm từ thường đi với 团队
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    团队精神 tuánduì jīngshén tinh thần đồng đội
    团队合作 tuánduì hézuò sự hợp tác trong nhóm
    团队建设 tuánduì jiànshè xây dựng đội nhóm
    团队成员 tuánduì chéngyuán thành viên đội nhóm
    团队领导 tuánduì lǐngdǎo người lãnh đạo nhóm
    团队沟通 tuánduì gōutōng giao tiếp nhóm
    高效团队 gāoxiào tuánduì đội ngũ hiệu suất cao
    跨部门团队 kuà bùmén tuánduì nhóm liên phòng ban
  2. So sánh với một số từ tương tự
    集体 (jítǐ): thường dùng để chỉ một tập thể lớn hơn, có tính chất bao quát, như cộng đồng, cơ quan, tổ chức nói chung.

小组 (xiǎozǔ): tiểu nhóm, tổ nhỏ – một bộ phận nhỏ hơn của “团队”.

部门 (bùmén): phòng ban – thường mang tính tổ chức hành chính, không mang yếu tố hợp tác nhiệm vụ như “团队”.

  1. Giải thích nghĩa của 团队
    团队 (tuánduì)

Danh từ (n.): đội ngũ, tập thể, nhóm làm việc (một tổ chức hoặc nhóm người cùng hợp tác để đạt mục tiêu chung).

Khác với 组 (zǔ) hay 小组 (xiǎozǔ) ở chỗ 团队 thường có quy mô lớn hơn, cơ cấu tổ chức rõ ràng hơn, hướng đến mục tiêu lâu dài và chuyên nghiệp hơn.

Dùng trong nhiều lĩnh vực: công ty, thể thao, nghiên cứu, dự án, tổ chức xã hội…

  1. Các cụm từ/Collocations thường gặp với 团队
    Cụm từ Nghĩa
    团队合作 (tuánduì hézuò) Hợp tác nhóm
    团队精神 (tuánduì jīngshén) Tinh thần đồng đội
    团队建设 (tuánduì jiànshè) Xây dựng đội ngũ
    团队成员 (tuánduì chéngyuán) Thành viên trong nhóm
    团队领导 (tuánduì lǐngdǎo) Lãnh đạo đội ngũ
    团队协作 (tuánduì xiézuò) Phối hợp nhóm
    专业团队 (zhuānyè tuánduì) Đội ngũ chuyên nghiệp
    高效团队 (gāoxiào tuánduì) Nhóm hiệu quả cao
    管理团队 (guǎnlǐ tuánduì) Đội ngũ quản lý
    销售团队 (xiāoshòu tuánduì) Đội ngũ bán hàng
    服务团队 (fúwù tuánduì) Đội ngũ dịch vụ
    技术团队 (jìshù tuánduì) Đội ngũ kỹ thuật
  2. Mẫu câu thông dụng với 团队
    我们是一个充满活力的团队。
    Wǒmen shì yīgè chōngmǎn huólì de tuánduì.
    → Chúng tôi là một đội ngũ tràn đầy sức sống.

团队合作是成功的关键。
Tuánduì hézuò shì chénggōng de guānjiàn.
→ Hợp tác nhóm là chìa khóa của thành công.

他是团队中最有经验的成员。
Tā shì tuánduì zhōng zuì yǒu jīngyàn de chéngyuán.
→ Anh ấy là thành viên giàu kinh nghiệm nhất trong nhóm.

我们的团队精神非常强。
Wǒmen de tuánduì jīngshén fēicháng qiáng.
→ Tinh thần đồng đội của chúng tôi rất mạnh.

这个项目需要一个专业团队来完成。
Zhège xiàngmù xūyào yīgè zhuānyè tuánduì lái wánchéng.
→ Dự án này cần một đội ngũ chuyên nghiệp để hoàn thành.

团队建设活动能增进成员之间的感情。
Tuánduì jiànshè huódòng néng zēngjìn chéngyuán zhījiān de gǎnqíng.
→ Hoạt động xây dựng đội nhóm có thể tăng cường tình cảm giữa các thành viên.

团队协作能力对公司的发展很重要。
Tuánduì xiézuò nénglì duì gōngsī de fāzhǎn hěn zhòngyào.
→ Khả năng phối hợp nhóm rất quan trọng đối với sự phát triển của công ty.

这个销售团队的业绩很出色。
Zhège xiāoshòu tuánduì de yèjì hěn chūsè.
→ Thành tích của đội bán hàng này rất xuất sắc.

管理团队决定调整公司的发展战略。
Guǎnlǐ tuánduì juédìng tiáozhěng gōngsī de fāzhǎn zhànlüè.
→ Ban quản lý quyết định điều chỉnh chiến lược phát triển của công ty.

我们正在招募新的团队成员。
Wǒmen zhèngzài zhāomù xīn de tuánduì chéngyuán.
→ Chúng tôi đang tuyển thành viên mới cho đội ngũ.

  1. Lưu ý dùng từ
    团队 nhấn mạnh đến một tập thể có tổ chức và mục tiêu chung.

组 / 小组 có thể chỉ là nhóm nhỏ tạm thời, không nhất thiết có cơ cấu rõ ràng.

Trong kinh doanh và quản trị, 团队精神 (tinh thần đồng đội) và 团队合作 (hợp tác nhóm) là hai khái niệm cực kỳ quan trọng.

  1. Tóm tắt
    团队 (tuánduì) = đội ngũ, nhóm làm việc, tập thể.

Loại từ: Danh từ.

Ngữ cảnh sử dụng: kinh doanh, quản trị, thể thao, dự án, nghiên cứu.

Cụm thường gặp: 团队合作, 团队精神, 团队建设, 团队成员, 专业团队.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.