HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster沟通 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

沟通 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“沟通” là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa là giao tiếp, trao đổi, kết nối, truyền đạt hoặc khai thông. Từ này có thể dùng như động từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh. “沟通” là một từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là giao tiếp, trao đổi, kết nối, hoặc khai thông. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể là động từ hoặc danh từ. 沟通 (gōutōng) trong tiếng Trung là một động từ, mang nghĩa chính là giao tiếp, trao đổi, kết nối hoặc thông tin qua lại. Nó được sử dụng để chỉ hành động trao đổi thông tin, ý kiến, cảm xúc giữa các bên, hoặc tạo sự kết nối để đạt được sự hiểu biết lẫn nhau.

5/5 - (1 bình chọn)

沟通 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

沟通 là gì?
Tiếng Trung: 沟通

Phiên âm: gōutōng

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: giao tiếp, trao đổi, kết nối, truyền đạt, thông suốt (ý kiến, cảm xúc, thông tin…)

  1. Định nghĩa chi tiết
    a. Nghĩa chính
    沟通 là động từ dùng để chỉ quá trình trao đổi, truyền đạt thông tin, cảm xúc, ý tưởng giữa hai hoặc nhiều bên để đạt được sự hiểu biết lẫn nhau. Từ này không chỉ dùng trong giao tiếp nói chuyện, mà còn bao gồm cả việc hiểu nhau, tháo gỡ hiểu lầm, truyền đạt ý nghĩa, và kết nối giữa các bên.
  2. Các nét nghĩa phổ biến của 沟通
    a. Giao tiếp, trao đổi ý kiến
    Ví dụ:

我们需要多沟通,才能更好地合作。
Wǒmen xūyào duō gōutōng, cái néng gèng hǎo de hézuò.
Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn thì mới hợp tác tốt hơn.

b. Truyền đạt hoặc làm rõ thông tin
Ví dụ:

他能很好地与客户沟通。
Tā néng hěn hǎo de yǔ kèhù gōutōng.
Anh ấy có thể giao tiếp với khách hàng rất tốt.

c. Kết nối cảm xúc, hiểu nhau
Ví dụ:

父母要学会与孩子沟通。
Fùmǔ yào xuéhuì yǔ háizi gōutōng.
Cha mẹ cần học cách giao tiếp với con cái.

d. Làm cầu nối, truyền tải
Ví dụ:

沟通文化是留学生面临的挑战之一。
Gōutōng wénhuà shì liúxuéshēng miànlín de tiǎozhàn zhī yī.
Giao tiếp văn hóa là một trong những thách thức mà du học sinh phải đối mặt.

  1. Các cấu trúc đi kèm thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ có câu
    与……沟通 / 和……沟通 Giao tiếp với ai đó 我想和你沟通一下这个问题。
    Wǒ xiǎng hé nǐ gōutōng yīxià zhège wèntí.
    Tôi muốn trao đổi với bạn một chút về vấn đề này.
    沟通能力 Kỹ năng giao tiếp 他在面试中表现出了很强的沟通能力。
    Tā zài miànshì zhōng biǎoxiàn chū le hěn qiáng de gōutōng nénglì.
    Anh ấy thể hiện kỹ năng giao tiếp rất tốt trong buổi phỏng vấn.
    沟通方式 Phương thức giao tiếp 我们需要改变沟通方式。
    Wǒmen xūyào gǎibiàn gōutōng fāngshì.
    Chúng ta cần thay đổi phương thức giao tiếp.
    沟通障碍 Rào cản giao tiếp 语言差异是沟通障碍的原因之一。
    Yǔyán chāyì shì gōutōng zhàng’ài de yuányīn zhī yī.
    Khác biệt ngôn ngữ là một trong những nguyên nhân gây rào cản giao tiếp.
    建立沟通 Thiết lập sự giao tiếp 公司内部要建立良好的沟通机制。
    Gōngsī nèibù yào jiànlì liánghǎo de gōutōng jīzhì.
    Nội bộ công ty cần thiết lập cơ chế giao tiếp tốt.
  2. Ví dụ chi tiết trong các ngữ cảnh khác nhau
    a. Giao tiếp trong công việc
    我们部门之间缺乏有效沟通。
    Wǒmen bùmén zhījiān quēfá yǒuxiào gōutōng.
    Giữa các phòng ban của chúng tôi thiếu sự giao tiếp hiệu quả.

项目进展缓慢,可能是沟通不畅造成的。
Xiàngmù jìnzhǎn huǎnmàn, kěnéng shì gōutōng bù chàng zàochéng de.
Tiến độ dự án chậm có thể là do giao tiếp không thông suốt.

b. Giao tiếp trong gia đình
青少年和父母之间经常沟通不良。
Qīngshàonián hé fùmǔ zhījiān jīngcháng gōutōng bù liáng.
Thanh thiếu niên và cha mẹ thường giao tiếp không tốt.

妈妈总是试图和我沟通,但我有时候不想说话。
Māmā zǒng shì shìtú hé wǒ gōutōng, dàn wǒ yǒu shíhòu bù xiǎng shuōhuà.
Mẹ luôn cố gắng nói chuyện với tôi, nhưng đôi khi tôi không muốn nói.

c. Giao tiếp trong giáo dục
教师要善于与学生沟通,了解他们的想法。
Jiàoshī yào shànyú yǔ xuéshēng gōutōng, liǎojiě tāmen de xiǎngfǎ.
Giáo viên cần giỏi giao tiếp với học sinh, hiểu suy nghĩ của các em.

沟通是教育过程中不可缺少的一部分。
Gōutōng shì jiàoyù guòchéng zhōng bùkě quēshǎo de yībùfèn.
Giao tiếp là một phần không thể thiếu trong quá trình giáo dục.

d. Giao tiếp trong kinh doanh
销售人员要具备良好的沟通技巧。
Xiāoshòu rényuán yào jùbèi liánghǎo de gōutōng jìqiǎo.
Nhân viên bán hàng cần có kỹ năng giao tiếp tốt.

与客户沟通时要有耐心和礼貌。
Yǔ kèhù gōutōng shí yào yǒu nàixīn hé lǐmào.
Khi giao tiếp với khách hàng cần kiên nhẫn và lịch sự.

  1. Phân biệt với các từ liên quan
    a. 沟通 vs 交流 (jiāoliú)
    沟通 nhấn mạnh việc hiểu nhau, tháo gỡ rào cản, thiên về kết nối và truyền đạt cảm xúc/thông tin.

交流 thiên về việc trao đổi qua lại, ví dụ: trao đổi kiến thức, văn hóa.

Ví dụ phân biệt:

他们交流学习经验。
Tāmen jiāoliú xuéxí jīngyàn.
Họ trao đổi kinh nghiệm học tập.

我们需要沟通感情。
Wǒmen xūyào gōutōng gǎnqíng.
Chúng ta cần giao tiếp, kết nối cảm xúc.

沟通 (gōutōng) là một động từ rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và chuyên nghiệp, dùng để mô tả hành động truyền đạt, trao đổi và kết nối giữa người với người hoặc giữa các bên.

Được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: cuộc sống, công việc, gia đình, giáo dục, thương mại…

Giao tiếp hiệu quả là yếu tố then chốt để xây dựng mối quan hệ, tháo gỡ hiểu lầm, và thúc đẩy hợp tác.

沟通 (gōutōng) trong tiếng Trung là một động từ, mang nghĩa chính là giao tiếp, trao đổi, kết nối hoặc thông tin qua lại. Nó được sử dụng để chỉ hành động trao đổi thông tin, ý kiến, cảm xúc giữa các bên, hoặc tạo sự kết nối để đạt được sự hiểu biết lẫn nhau.

  1. Loại từ

Loại từ: Động từ (动词 – dòngcí)
Nghĩa chính: Giao tiếp, trao đổi, kết nối, thông tin qua lại.
Đặc điểm:

沟通 thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến giao tiếp giữa con người, tổ chức, hoặc thậm chí là các hệ thống (ví dụ: giao thông, thông tin).
Nó nhấn mạnh sự tương tác hai chiều, khác với 通知 (tōngzhī – thông báo) chỉ mang tính một chiều.
Có thể sử dụng trong các tình huống trang trọng (như công việc, họp hành) hoặc không trang trọng (như trò chuyện hàng ngày).
Thường đi kèm với các tân ngữ như 意见 (yìjiàn – ý kiến), 感情 (gǎnqíng – tình cảm), hoặc các cụm từ chỉ đối tượng giao tiếp như 和…沟通 (với… giao tiếp).

  1. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    沟通 thường xuất hiện trong các mẫu câu sau:

Giao tiếp/trao đổi với ai đó:

Cấu trúc: 和/跟 + đối tượng + 沟通 (Giao tiếp với ai đó)
Ví dụ: 我需要和经理沟通一下这个项目的细节。

(Wǒ xūyào hé jīnglǐ gōutōng yīxià zhège xiàngmù de xìjié.)

Tôi cần trao đổi với quản lý về chi tiết của dự án này.

Giao tiếp về một vấn đề cụ thể:

Cấu trúc: 沟通 + tân ngữ (vấn đề, nội dung)
Ví dụ: 我们应该沟通一下工作计划。

(Wǒmen yīnggāi gōutōng yīxià gōngzuò jìhuà.)

Chúng ta nên trao đổi về kế hoạch công việc.

Kết quả của giao tiếp:

Cấu trúc: 通过沟通 + kết quả (Thông qua giao tiếp để đạt được điều gì)
Ví dụ: 通过沟通,我们解决了误会。

(Tōngguò gōutōng, wǒmen jiějué le wùhuì.)

Thông qua giao tiếp, chúng tôi đã giải quyết được hiểu lầm.

Thiếu giao tiếp:

Cấu trúc: 缺乏沟通 hoặc 没有沟通 (Thiếu giao tiếp hoặc không giao tiếp)
Ví dụ: 他们之间缺乏沟通,所以经常吵架。

(Tāmen zhījiān quēfá gōutōng, suǒyǐ jīngcháng chǎojià.)

Họ thiếu giao tiếp với nhau, nên thường xuyên cãi vã.

Khả năng giao tiếp:

Cấu trúc: 善于沟通 (Giỏi giao tiếp) hoặc 沟通能力 (Khả năng giao tiếp)
Ví dụ: 她很善于沟通,总是能说服别人。

(Tā hěn shànyú gōutōng, zǒngshì néng shuōfú biérén.)

Cô ấy rất giỏi giao tiếp, luôn có thể thuyết phục người khác.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng 沟通 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt:
    Ví dụ 1: Giao tiếp với ai đó

Câu: 我昨天跟客户沟通了新产品的设计要求。

(Wǒ zuótiān gēn kèhù gōutōng le xīn chǎnpǐn de shèjì yāoqiú.)

Dịch: Hôm qua tôi đã trao đổi với khách hàng về yêu cầu thiết kế của sản phẩm mới.

Ngữ cảnh: Một nhân viên báo cáo về việc thảo luận với khách hàng.

Ví dụ 2: Giao tiếp về một vấn đề

Câu: 我们需要沟通一下如何分配这个项目的资源。

(Wǒmen xūyào gōutōng yīxià rúhé fēnpèi zhège xiàngmù de zīyuán.)

Dịch: Chúng ta cần trao đổi về cách phân bổ nguồn lực cho dự án này.

Ngữ cảnh: Trong một cuộc họp nhóm, các thành viên bàn về kế hoạch dự án.

Ví dụ 3: Kết quả của giao tiếp

Câu: 通过多次沟通,我们终于达成了共识。

(Tōngguò duōcì gōutōng, wǒmen zhōngyú dáchéng le gòngshí.)

Dịch: Thông qua nhiều lần giao tiếp, chúng tôi cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận.

Ngữ cảnh: Sau nhiều cuộc thảo luận, một nhóm đạt được thỏa thuận.

Ví dụ 4: Thiếu giao tiếp

Câu: 因为缺乏沟通,团队的工作效率很低。

(Yīnwèi quēfá gōutōng, tuánduì de gōngzuò xiàolǜ hěn dī.)

Dịch: Do thiếu giao tiếp, hiệu quả làm việc của đội nhóm rất thấp.

Ngữ cảnh: Một nhóm gặp vấn đề vì không trao đổi thông tin đầy đủ.

Ví dụ 5: Giỏi giao tiếp

Câu: 他沟通能力很强,很适合做销售。

(Tā gōutōng nénglì hěn qiáng, hěn shìhé zuò xiāoshòu.)

Dịch: Anh ấy có khả năng giao tiếp rất tốt, rất phù hợp để làm kinh doanh.

Ngữ cảnh: Đánh giá kỹ năng của một nhân viên tiềm năng.

Ví dụ 6: Giao tiếp trong gia đình

Câu: 父母和孩子应该多沟通,才能互相理解。

(Fùmǔ hé háizi yīnggāi duō gōutōng, cáinéng hùxiāng lǐjiě.)

Dịch: Cha mẹ và con cái nên giao tiếp nhiều hơn để hiểu nhau.

Ngữ cảnh: Lời khuyên về việc cải thiện mối quan hệ gia đình.

Ví dụ 7: Giao tiếp trong công việc

Câu: 经理鼓励我们多与同事沟通,分享想法。

(Jīnglǐ gǔlì wǒmen duō yǔ tóngshì gōutōng, fēnxiǎng xiǎngfǎ.)

Dịch: Quản lý khuyến khích chúng tôi giao tiếp nhiều hơn với đồng nghiệp để chia sẻ ý tưởng.

Ngữ cảnh: Một môi trường làm việc khuyến khích trao đổi thông tin.

Ví dụ 8: Giao tiếp không hiệu quả

Câu: 他们虽然沟通了很久,但还是没有解决问题。

(Tāmen suīrán gōutōng le hěn jiǔ, dàn háishì méiyǒu jiějué wèntí.)

Dịch: Mặc dù họ đã trao đổi rất lâu, nhưng vẫn không giải quyết được vấn đề.

Ngữ cảnh: Một cuộc thảo luận không đạt được kết quả mong muốn.

Ví dụ 9: Kết nối giữa các bộ phận

Câu: 市场部和技术部需要加强沟通以提高效率。

(Shìchǎng bù hé jìshù bù xūyào jiāqiáng gōutōng yǐ tígāo xiàolǜ.)

Dịch: Bộ phận marketing và bộ phận kỹ thuật cần tăng cường giao tiếp để nâng cao hiệu quả.

Ngữ cảnh: Trong một công ty, các phòng ban cần phối hợp tốt hơn.

Ví dụ 10: Giao tiếp trong quan hệ cá nhân

Câu: 恋人之间要坦诚沟通,才能维持感情。

(Liànrén zhījiān yào tǎnchéng gōutōng, cáinéng wéichí gǎnqíng.)

Dịch: Giữa những người yêu nhau cần giao tiếp thẳng thắn để duy trì tình cảm.

Ngữ cảnh: Lời khuyên cho một mối quan hệ tình cảm.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng

Tính trang trọng: 沟通 là từ trung tính, phù hợp trong cả văn nói và văn viết. Trong văn nói thân mật, người Trung Quốc có thể dùng 聊 (liáo – trò chuyện) hoặc 谈 (tán – nói chuyện) thay thế nếu giao tiếp nhẹ nhàng, không trang trọng.
Phân biệt với các từ tương tự:

交流 (jiāoliú): Cũng có nghĩa là giao tiếp, trao đổi, nhưng thường mang tính rộng hơn, bao gồm cả trao đổi văn hóa, thông tin, hoặc ý tưởng. 沟通 nhấn mạnh sự kết nối và hiểu biết lẫn nhau.

Ví dụ: 我们进行了文化交流。

(Wǒmen jìnxíng le wénhuà jiāoliú.)

Chúng tôi đã thực hiện trao đổi văn hóa.

通知 (tōngzhī): Thông báo, mang tính một chiều, không nhấn mạnh sự tương tác.

Ví dụ: 我通知了他会议时间。

(Wǒ tōngzhī le tā huìyì shíjiān.)

Tôi đã thông báo cho anh ấy về thời gian họp.

讨论 (tǎolùn): Thảo luận, nhấn mạnh việc bàn bạc sâu hơn về một chủ đề cụ thể.

Ví dụ: 我们讨论了项目的细节。

(Wǒmen tǎolùn le xiàngmù de xìjié.)

Chúng tôi đã thảo luận về chi tiết của dự án.

Cụm từ cố định:

加强沟通 (jiāqiáng gōutōng): Tăng cường giao tiếp.
有效沟通 (yǒuxiào gōutōng): Giao tiếp hiệu quả.
沟通渠道 (gōutōng qúdào): Kênh giao tiếp.
沟通障碍 (gōutōng zhàng’ài): Rào cản giao tiếp.

  1. Ví dụ bổ sung với cụm từ cố định
    Ví dụ 11: Tăng cường giao tiếp

Câu: 公司需要加强部门之间的沟通。

(Gōngsī xūyào jiāqiáng bùmén zhījiān de gōutōng.)

Dịch: Công ty cần tăng cường giao tiếp giữa các phòng ban.

Ngữ cảnh: Một công ty muốn cải thiện sự phối hợp giữa các bộ phận.

Ví dụ 12: Giao tiếp hiệu quả

Câu: 有效沟通是团队成功的关键。

(Yǒuxiào gōutōng shì tuánduì chénggōng de guānjiàn.)

Dịch: Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho sự thành công của đội nhóm.

Ngữ cảnh: Một bài học về làm việc nhóm.

Ví dụ 13: Kênh giao tiếp

Câu: 我们需要建立一个畅通的沟通渠道。

(Wǒmen xūyào jiànlì yī gè chàngtōng de gōutōng qúdào.)

Dịch: Chúng ta cần thiết lập một kênh giao tiếp thông suốt.

Ngữ cảnh: Một tổ chức muốn cải thiện luồng thông tin nội bộ.

Ví dụ 14: Rào cản giao tiếp

Câu: 语言差异是他们沟通的障碍。

(Yǔyán chāyì shì tāmen gōutōng de zhàng’ài.)

Dịch: Sự khác biệt ngôn ngữ là rào cản trong giao tiếp của họ.

Ngữ cảnh: Một nhóm đa quốc gia gặp khó khăn khi làm việc cùng nhau.

沟通 là động từ, nghĩa là giao tiếp, trao đổi, kết nối.
Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến trao đổi thông tin, ý kiến, hoặc cảm xúc.
Các cấu trúc phổ biến: 和/跟…沟通 (giao tiếp với…), 沟通 + tân ngữ (giao tiếp về vấn đề), 通过沟通 (thông qua giao tiếp), 缺乏沟通 (thiếu giao tiếp), 善于沟通 (giỏi giao tiếp).
Phân biệt với 交流 (trao đổi rộng hơn), 通知 (thông báo một chiều), 讨论 (thảo luận chi tiết).
Các cụm từ cố định như 加强沟通, 有效沟通, 沟通渠道, 沟通障碍 rất phổ biến.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    “沟通” là một từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là giao tiếp, trao đổi, kết nối, hoặc khai thông. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể là động từ hoặc danh từ.

Hán tự: 沟通

Pinyin: gōutōng

Âm Hán Việt: câu thông

Cấp độ HSK: HSK 5 trở lên

Loại từ: Động từ / Danh từ

  1. Các nghĩa chính
    Nghĩa Loại từ Giải thích Ví dụ
    Giao tiếp, trao đổi Động từ Trao đổi thông tin, cảm xúc giữa người với người 他不太擅长与人沟通。
    Tā bù tài shàncháng yǔ rén gōutōng.
    Anh ấy không giỏi giao tiếp với người khác.
    Khai thông, nối liền Động từ Kết nối hai nơi, hai bên 这是沟通南北的新铁路。
    Zhè shì gōutōng nánběi de xīn tiělù.
    Đây là tuyến đường sắt mới nối liền Nam Bắc.
    Sự giao tiếp Danh từ Việc trao đổi thông tin, cảm xúc 我们之间缺乏有效的沟通。
    Wǒmen zhījiān quēfá yǒuxiào de gōutōng.
    Giữa chúng ta thiếu sự giao tiếp hiệu quả.
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    沟通 + Tân ngữ

Ví dụ: 沟通情况 (trao đổi tình hình), 沟通感情 (trao đổi cảm xúc)

与 + ai đó + 沟通

Ví dụ: 与家人沟通 (giao tiếp với người thân)

A 和/跟/与 B 的沟通

Ví dụ: 我和朋友的沟通很顺利。 Wǒ hé péngyǒu de gōutōng hěn shùnlì. → Việc giao tiếp giữa tôi và bạn rất suôn sẻ.

  1. Ví dụ mở rộng
    沟通很重要。 Gōutōng hěn zhòngyào. → Giao tiếp rất quan trọng.

他不爱沟通。 Tā bù ài gōutōng. → Anh ấy không thích giao tiếp.

我们需要加强沟通。 Wǒmen xūyào jiāqiáng gōutōng. → Chúng ta cần tăng cường giao tiếp.

她与他沟通,以满足他的需求。 Tā yǔ tā gōutōng, yǐ mǎnzú tā de xūqiú. → Cô ấy trao đổi với anh ấy để đáp ứng nhu cầu của anh ấy.

良好的沟通是成功的基础。 Liánghǎo de gōutōng shì chénggōng de jīchǔ. → Giao tiếp tốt là nền tảng của thành công.

你要学会和对方沟通感情。 Nǐ yào xuéhuì hé duìfāng gōutōng gǎnqíng. → Bạn phải học cách giao tiếp cảm xúc với người khác.

代沟的根本原因是缺乏沟通。 Dàigōu de gēnběn yuányīn shì quēfá gōutōng. → Nguyên nhân sâu xa của khoảng cách thế hệ là thiếu giao tiếp.

我们当时的沟通出现了一些短路。 Wǒmen dāngshí de gōutōng chūxiàn le yīxiē duǎnlù. → Khi đó việc giao tiếp của chúng ta gặp trục trặc.

Giải nghĩa chi tiết từ “沟通” (gōutōng)

“沟通” là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa là giao tiếp, trao đổi, kết nối, truyền đạt hoặc khai thông. Từ này có thể dùng như động từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh.

  1. Loại từ
    Động từ (动词): giao tiếp, trao đổi, kết nối, truyền đạt

Danh từ (名词): sự giao tiếp, sự trao đổi

  1. Ý nghĩa theo ngữ cảnh
    a. Giao tiếp giữa người với người
    Dùng để chỉ hành động trao đổi thông tin, cảm xúc, suy nghĩ giữa các cá nhân.

他不太擅长与人沟通。 Tā bù tài shàncháng yǔ rén gōutōng. → Anh ấy không giỏi giao tiếp với người khác.

沟通很重要。 Gōutōng hěn zhòngyào. → Giao tiếp rất quan trọng.

b. Kết nối, khai thông giữa hai bên
Dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc trừu tượng để chỉ sự nối liền, thông suốt.

那是沟通南北的长江大桥。 Nà shì gōutōng nánběi de Chángjiāng dàqiáo. → Đó là cây cầu Trường Giang nối liền hai miền Nam Bắc.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
    与 + người + 沟通 Giao tiếp với ai đó 他与客户沟通得很好。 Tā yǔ kèhù gōutōng de hěn hǎo. Anh ấy giao tiếp rất tốt với khách hàng.
    沟通 + cảm xúc/thông tin Truyền đạt cảm xúc/thông tin 你要学会沟通感情。 Nǐ yào xuéhuì gōutōng gǎnqíng. Bạn phải học cách truyền đạt cảm xúc.
    A 和 B 之间的沟通 Sự giao tiếp giữa A và B 我们之间缺乏沟通。 Wǒmen zhījiān quēfá gōutōng. Giữa chúng ta thiếu sự giao tiếp.
  2. Ví dụ mở rộng
    我们需要加强沟通。 Wǒmen xūyào jiāqiáng gōutōng. → Chúng ta cần tăng cường giao tiếp.

良好的沟通是成功的基础。 Liánghǎo de gōutōng shì chénggōng de jīchǔ. → Giao tiếp tốt là nền tảng của sự thành công.

他不爱沟通,总是一个人默默地做事。 Tā bù ài gōutōng, zǒngshì yī gè rén mòmò de zuò shì. → Anh ấy không thích giao tiếp, luôn làm việc một mình.

代沟的根本原因是缺乏沟通。 Dàigōu de gēnběn yuányīn shì quēfá gōutōng. → Nguyên nhân sâu xa của khoảng cách thế hệ là thiếu giao tiếp.

我们的沟通方式需要改进。 Wǒmen de gōutōng fāngshì xūyào gǎijìn. → Phương thức giao tiếp của chúng ta cần được cải thiện.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    沟通 có thể hiểu theo hai nghĩa chính:
    a. Nghĩa trừu tượng (giao tiếp, trao đổi thông tin)
  • Là hành động trao đổi, truyền đạt, kết nối tư tưởng, cảm xúc, thông tin giữa người với người.
  • Ví dụ: giao tiếp giữa đồng nghiệp, giữa cha mẹ và con cái, giữa các quốc gia.
    b. Nghĩa cụ thể (khai thông, nối liền)
  • Là hành động kết nối vật lý, như cầu nối, đường sắt, kênh đào… giữa hai nơi.
  • Ví dụ: cầu nối liền hai miền Nam Bắc.
  1. Phiên âm và cách phát âm
  • Hán tự: 沟通
  • Pinyin: gōutōng
  • Thanh điệu: cả hai âm đều mang thanh thứ nhất (dấu ngang), phát âm nhẹ và đều.
    Cách phát âm:
  • “gōu”: âm “g” như “go”, kết hợp với “ou” như “go”
  • “tōng”: âm “t” như “top”, kết hợp với “ong” như “song”
  1. Từ loại
  • Động từ: giao tiếp, trao đổi, kết nối
  • Danh từ: sự giao tiếp, việc trao đổi
  1. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    | Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
    | 沟通 + Tân ngữ | Giao tiếp với ai đó hoặc điều gì đó | 你要学会和对方沟通感情。
    Nǐ yào xuéhuì hé duìfāng gōutōng gǎnqíng.
    Bạn phải học cách truyền đạt cảm xúc với người khác. |
    | 与 + 人 + 沟通 | Giao tiếp với ai đó | 多与家人沟通,让家庭和睦。
    Duō yǔ jiārén gōutōng, ràng jiātíng hémù.
    Giao tiếp nhiều với người nhà để gia đình hòa thuận. |
    | A 和 B 的沟通 | Sự giao tiếp giữa A và B | 我和朋友的沟通充满乐趣。
    Wǒ hé péngyǒu de gōutōng chōngmǎn lèqù.
    Giao tiếp giữa tôi và bạn bè rất thú vị. |
  2. Ví dụ câu chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    | Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
    | 他不太擅长与人沟通。 | Tā bù tài shàncháng yǔ rén gōutōng. | Anh ấy không giỏi giao tiếp với mọi người. |
    | 我们之间缺乏有效的沟通。 | Wǒmen zhījiān quēfá yǒuxiào de gōutōng. | Giữa chúng ta đang thiếu sự giao tiếp hiệu quả. |
    | 沟通很重要。 | Gōutōng hěn zhòngyào. | Giao tiếp rất quan trọng. |
    | 她与他沟通,以满足他的需求。 | Tā yǔ tā gōutōng, yǐ mǎnzú tā de xūqiú. | Cô ấy trao đổi với anh ấy để đáp ứng yêu cầu của anh ấy. |
    | 我去跟他沟通一下情况吧。 | Wǒ qù gēn tā gōutōng yīxià qíngkuàng ba. | Tôi đi trao đổi tình hình với anh ấy một chút. |
    | 友谊是沟通的桥梁。 | Yǒuyì shì gōutōng de qiáoliáng. | Tình bạn là cầu nối giao tiếp. |
    | 这是沟通南北的新铁路。 | Zhè shì gōutōng nánběi de xīn tiělù. | Đây là đường sắt mới nối liền hai miền Nam Bắc. |
    | 他不爱沟通。 | Tā bù ài gōutōng. | Anh ấy không thích giao tiếp. |
    | 我们需要加强沟通。 | Wǒmen xūyào jiāqiáng gōutōng. | Chúng ta cần tăng cường giao tiếp. |
    | 沟通能力是职场成功的关键。 | Gōutōng nénglì shì zhíchǎng chénggōng de guānjiàn. | Kỹ năng giao tiếp là chìa khóa thành công trong công việc. |
  3. Phân biệt với từ liên quan
    | Từ | Loại từ | Nghĩa | Khác biệt |
    | 交流 (jiāoliú) | Động từ / Danh từ | Trao đổi, giao lưu | Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn hóa |
    | 沟通 (gōutōng) | Động từ / Danh từ | Giao tiếp, kết nối | Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, công việc |
    | 联系 (liánxì) | Động từ | Liên hệ, kết nối | Nhấn mạnh hành động liên lạc |
  4. 沟通 là gì?
    Tiếng Trung: 沟通

Phiên âm: gōutōng

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt:
沟通 có nghĩa là giao tiếp, kết nối, trao đổi thông tin, liên lạc, thấu hiểu lẫn nhau. Từ này thường dùng để chỉ quá trình truyền đạt ý nghĩ, cảm xúc, quan điểm giữa người với người, tổ chức với tổ chức nhằm đạt được sự hiểu biết chung.

  1. Giải thích chi tiết
    2.1. Về ngữ nghĩa:
    沟 (gōu): nghĩa gốc là rãnh, mương, kênh – chỉ sự kết nối dòng chảy.

通 (tōng): nghĩa là thông suốt, thông qua, thông hiểu.

Gộp lại, 沟通 mang hàm ý “làm cho thông suốt”, “tạo sự kết nối” giữa hai bên – về thông tin, tư tưởng, cảm xúc.

2.2. Ngữ cảnh sử dụng:
Trong cuộc sống: Giao tiếp giữa bạn bè, người thân.

Trong công việc: Trao đổi công việc, phối hợp giữa các bộ phận.

Trong giáo dục: Giao tiếp giữa giáo viên – học sinh, phụ huynh – nhà trường.

Trong xã hội: Giao tiếp giữa cá nhân với tổ chức, giữa các tầng lớp xã hội.

  1. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    和……沟通 Giao tiếp với ai đó 和领导沟通 (nói chuyện với lãnh đạo)
    沟通 + 意见/想法/感情 Trao đổi ý kiến/suy nghĩ/cảm xúc 沟通感情 (trao đổi cảm xúc)
    沟通得不好/顺利 Giao tiếp không tốt/tốt 我们沟通得不太顺利。
    加强沟通 Tăng cường giao tiếp 公司需要加强内部沟通。
    缺乏沟通 Thiếu sự giao tiếp 他们之间缺乏沟通。
  2. Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    我们需要多沟通,避免误会。
    Wǒmen xūyào duō gōutōng, bìmiǎn wùhuì.
    → Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn để tránh hiểu lầm.

Ví dụ 2:
他是一个善于沟通的人。
Tā shì yī gè shànyú gōutōng de rén.
→ Anh ấy là một người giỏi giao tiếp.

Ví dụ 3:
如果你觉得不开心,可以和我沟通一下。
Rúguǒ nǐ juéde bù kāixīn, kěyǐ hé wǒ gōutōng yíxià.
→ Nếu bạn cảm thấy không vui, có thể nói chuyện với tôi.

Ví dụ 4:
上级和下属之间要保持良好的沟通。
Shàngjí hé xiàshǔ zhījiān yào bǎochí liánghǎo de gōutōng.
→ Cấp trên và cấp dưới cần duy trì giao tiếp tốt.

Ví dụ 5:
他们之间缺乏有效的沟通,所以经常发生争执。
Tāmen zhījiān quēfá yǒuxiào de gōutōng, suǒyǐ jīngcháng fāshēng zhēngzhí.
→ Họ thiếu giao tiếp hiệu quả nên thường xảy ra cãi vã.

Ví dụ 6:
我们应该学会如何与不同类型的人沟通。
Wǒmen yīnggāi xuéhuì rúhé yǔ bùtóng lèixíng de rén gōutōng.
→ Chúng ta nên học cách giao tiếp với những kiểu người khác nhau.

Ví dụ 7:
这家公司特别重视团队之间的沟通。
Zhè jiā gōngsī tèbié zhòngshì tuánduì zhījiān de gōutōng.
→ Công ty này đặc biệt coi trọng sự giao tiếp giữa các nhóm.

Ví dụ 8:
父母应该多与孩子沟通,了解他们的想法。
Fùmǔ yīnggāi duō yǔ háizi gōutōng, liǎojiě tāmen de xiǎngfǎ.
→ Cha mẹ nên thường xuyên trò chuyện với con cái để hiểu suy nghĩ của chúng.

Ví dụ 9:
沟通是解决问题的第一步。
Gōutōng shì jiějué wèntí de dì yī bù.
→ Giao tiếp là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề.

Ví dụ 10:
良好的沟通能力是职场成功的关键之一。
Liánghǎo de gōutōng nénglì shì zhíchǎng chénggōng de guānjiàn zhī yī.
→ Kỹ năng giao tiếp tốt là một trong những yếu tố then chốt để thành công trong môi trường làm việc.

  1. Các cụm từ và từ liên quan thường gặp
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    沟通能力 gōutōng nénglì kỹ năng giao tiếp
    语言沟通 yǔyán gōutōng giao tiếp ngôn ngữ
    心理沟通 xīnlǐ gōutōng giao tiếp tâm lý
    情感沟通 qínggǎn gōutōng giao tiếp tình cảm
    沟通工具 gōutōng gōngjù công cụ giao tiếp
    沟通障碍 gōutōng zhàng’ài trở ngại trong giao tiếp
    跨文化沟通 kuà wénhuà gōutōng giao tiếp liên văn hóa
    沟通渠道 gōutōng qúdào kênh giao tiếp
  2. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh
    交流 jiāoliú Trao đổi (2 chiều) 交流 nhấn mạnh vào sự trao đổi qua lại thông tin, cảm xúc.
    传达 chuándá Truyền đạt Thường là truyền đạt thông tin từ cấp trên xuống.
    表达 biǎodá Biểu đạt Tập trung vào việc thể hiện cảm xúc, ý kiến.
    商量 shāngliáng Thảo luận Mang tính hợp tác bàn bạc cùng nhau.

沟通 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, mang nghĩa là giao tiếp, kết nối, trao đổi thông tin, cảm xúc hoặc tư tưởng.

Được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống, công việc, giáo dục, tâm lý học và truyền thông.

Có thể kết hợp với nhiều cụm từ và ngữ cảnh khác nhau như 沟通能力, 缺乏沟通, 有效沟通, 情感沟通 v.v.

Kỹ năng giao tiếp (沟通能力) là yếu tố then chốt giúp phát triển mối quan hệ và đạt được hiệu quả trong công việc, cuộc sống.

一、沟通 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    沟通 (gōutōng) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Giao tiếp, trao đổi, kết nối, liên kết thông tin, ý tưởng, cảm xúc giữa người với người.

Dùng trong các tình huống cá nhân, công việc, gia đình, xã hội, v.v…

Từ này thường thể hiện quá trình hai chiều – cả hai bên cùng tham gia nói và lắng nghe để hiểu nhau.

Ngoài ra, từ này còn có thể được dùng trong ngữ cảnh vật lý để chỉ việc kết nối giữa hai nơi, hai khu vực, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

  1. Phiên âm – Loại từ – Nghĩa tiếng Việt
    Phiên âm: gōutōng

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: Giao tiếp, trò chuyện, liên lạc, kết nối, trao đổi (ý tưởng/thông tin/cảm xúc)

二、Giải thích chi tiết theo ngữ cảnh

  1. Giao tiếp giữa người với người (phổ biến nhất)
    Dùng để nói về việc truyền đạt và tiếp nhận thông tin qua lời nói, chữ viết, ánh mắt, cử chỉ,…

Ví dụ:

老师和学生之间要多沟通。
Lǎoshī hé xuéshēng zhījiān yào duō gōutōng.
→ Giáo viên và học sinh cần giao tiếp nhiều hơn.

情侣之间最重要的是沟通和理解。
Qínglǚ zhījiān zuì zhòngyào de shì gōutōng hé lǐjiě.
→ Điều quan trọng nhất giữa các cặp đôi là giao tiếp và thấu hiểu.

  1. Giao tiếp trong công việc – hợp tác – đàm phán
    Dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn: giữa đồng nghiệp, cấp trên – cấp dưới, giữa công ty với khách hàng,…

Ví dụ:

他善于与客户沟通,所以业绩很好。
Tā shànyú yǔ kèhù gōutōng, suǒyǐ yèjì hěn hǎo.
→ Anh ấy giỏi giao tiếp với khách hàng nên thành tích làm việc rất tốt.

这个项目需要各部门密切沟通,才能顺利完成。
Zhège xiàngmù xūyào gè bùmén mìqiè gōutōng, cái néng shùnlì wánchéng.
→ Dự án này cần các bộ phận phối hợp giao tiếp chặt chẽ thì mới hoàn thành suôn sẻ.

  1. Giao tiếp cảm xúc – kết nối nội tâm
    Dùng để nói về sự thấu cảm, hiểu nhau qua việc trò chuyện, chia sẻ nỗi lòng.

Ví dụ:

和父母沟通有时候比和朋友还难。
Hé fùmǔ gōutōng yǒu shíhou bǐ hé péngyǒu hái nán.
→ Đôi khi giao tiếp với cha mẹ còn khó hơn với bạn bè.

她总是把自己封闭起来,不愿意与别人沟通。
Tā zǒngshì bǎ zìjǐ fēngbì qǐlái, bù yuànyì yǔ biérén gōutōng.
→ Cô ấy luôn tự khép mình lại, không muốn giao tiếp với người khác.

三、Các cấu trúc thường dùng với “沟通”
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Giải thích
与……沟通 / 和……沟通 Giao tiếp với ai đó Phổ biến nhất
沟通方式 / 沟通方法 Cách thức giao tiếp Chỉ phương pháp
沟通能力 Khả năng giao tiếp Dùng trong CV, phỏng vấn
缺乏沟通 Thiếu giao tiếp Mang nghĩa tiêu cực
沟通障碍 Trở ngại trong giao tiếp Gặp khó khăn khi nói chuyện

四、Nhiều ví dụ minh họa dài – chi tiết – phong phú
Ví dụ 1
我们之间没有好好沟通,才导致了今天的误会。
Wǒmen zhījiān méiyǒu hǎohǎo gōutōng, cái dǎozhì le jīntiān de wùhuì.
→ Giữa chúng ta đã không giao tiếp tốt, nên mới dẫn đến sự hiểu lầm hôm nay.

Ví dụ 2
在跨国公司工作,最重要的能力之一就是沟通能力,尤其是用外语和不同文化背景的人交流。
Zài kuàguó gōngsī gōngzuò, zuì zhòngyào de nénglì zhī yī jiùshì gōutōng nénglì, yóuqí shì yòng wàiyǔ hé bùtóng wénhuà bèijǐng de rén jiāoliú.
→ Làm việc tại công ty đa quốc gia, một trong những kỹ năng quan trọng nhất chính là khả năng giao tiếp, đặc biệt là bằng ngoại ngữ với những người đến từ nền văn hóa khác nhau.

Ví dụ 3
夫妻之间出现问题时,不要逃避,而是要面对问题,多沟通,少抱怨。
Fūqī zhījiān chūxiàn wèntí shí, bú yào táobì, ér shì yào miànduì wèntí, duō gōutōng, shǎo bàoyuàn.
→ Khi vợ chồng gặp vấn đề, đừng né tránh mà hãy đối mặt, giao tiếp nhiều hơn và phàn nàn ít lại.

Ví dụ 4
孩子在学校遇到了困难,如果家长能及时沟通和引导,就能有效地解决问题。
Háizi zài xuéxiào yùdào le kùnnán, rúguǒ jiāzhǎng néng jíshí gōutōng hé yǐndǎo, jiù néng yǒuxiào de jiějué wèntí.
→ Khi trẻ gặp khó khăn ở trường, nếu cha mẹ có thể kịp thời giao tiếp và hướng dẫn, thì có thể giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

Ví dụ 5
项目经理每天都要和不同部门沟通,确保进度按时完成。
Xiàngmù jīnglǐ měitiān dōu yào hé bùtóng bùmén gōutōng, quèbǎo jìndù ànshí wánchéng.
→ Quản lý dự án mỗi ngày đều phải giao tiếp với các phòng ban khác nhau để đảm bảo tiến độ hoàn thành đúng hạn.

五、Tóm tắt kiến thức
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
沟通 gōutōng Động từ Giao tiếp, kết nối, trao đổi thông tin/cảm xúc

六、Phân biệt “沟通” với một số từ liên quan
Từ vựng Nghĩa Khác biệt chính
沟通 Giao tiếp, trao đổi Nhấn mạnh sự hiểu nhau, là hai chiều
交流 (jiāoliú) Giao lưu, trao đổi Thường nhấn mạnh sự chia sẻ, học hỏi lẫn nhau
联系 (liánxì) Liên lạc Nhấn mạnh hành động kết nối để truyền đạt thông tin
谈话 (tánhuà) Nói chuyện, trò chuyện Nhấn mạnh hành vi trò chuyện trực tiếp

一、沟通 là gì?

  1. Phiên âm:
    沟通 – gōutōng
  2. Loại từ:
    Động từ (动词)
    Trong một số ngữ cảnh có thể đóng vai trò danh từ (thường là trong các cấu trúc cố định như 沟通能力 – kỹ năng giao tiếp).
  3. Định nghĩa chi tiết:
    沟通 nghĩa là giao tiếp, liên lạc, trao đổi, thấu hiểu lẫn nhau thông qua lời nói, cử chỉ, hành động, hoặc ngôn ngữ.

Từ này nhấn mạnh đến sự trao đổi thông tin hai chiều để xây dựng sự hiểu biết, thông cảm, hoặc giải quyết mâu thuẫn. Không đơn thuần là nói chuyện, mà là quá trình làm rõ suy nghĩ, cảm xúc hoặc quan điểm với người khác.

二、Các nghĩa thường gặp của “沟通”:

  1. Giao tiếp, trao đổi suy nghĩ (trong lời nói, hành động hoặc cảm xúc):
    父母应该多和孩子沟通。
    Fùmǔ yīnggāi duō hé háizi gōutōng.
    → Cha mẹ nên giao tiếp nhiều hơn với con cái.
  2. Thuyết phục, kết nối, làm rõ giữa các bên:
    他擅长与客户沟通。
    Tā shàncháng yǔ kèhù gōutōng.
    → Anh ấy rất giỏi trong việc giao tiếp với khách hàng.
  3. Thông thương, kết nối (ý nghĩa mở rộng):
    这条河曾经是南北交通沟通的重要通道。
    Zhè tiáo hé céngjīng shì nánběi jiāotōng gōutōng de zhòngyào tōngdào.
    → Con sông này từng là con đường giao thông quan trọng nối liền Nam Bắc.

三、Cụm từ cố định thường gặp:
沟通能力 (gōutōng nénglì) – kỹ năng giao tiếp

沟通方式 (gōutōng fāngshì) – cách thức giao tiếp

与人沟通 (yǔ rén gōutōng) – giao tiếp với người khác

没有沟通 (méiyǒu gōutōng) – không có sự trao đổi, không nói chuyện

沟通障碍 (gōutōng zhàng’ài) – rào cản giao tiếp

四、Mẫu câu và nhiều ví dụ chi tiết:
我们之间缺乏沟通,才会有这么多误会。
Wǒmen zhījiān quēfá gōutōng, cái huì yǒu zhème duō wùhuì.
→ Giữa chúng ta thiếu giao tiếp nên mới có nhiều hiểu lầm như vậy.

沟通是解决问题的第一步。
Gōutōng shì jiějué wèntí de dì yī bù.
→ Giao tiếp là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề.

他不会沟通,所以经常和同事产生矛盾。
Tā bú huì gōutōng, suǒyǐ jīngcháng hé tóngshì chǎnshēng máodùn.
→ Anh ấy không biết cách giao tiếp nên thường xảy ra mâu thuẫn với đồng nghiệp.

如果你有什么想法,应该主动沟通。
Rúguǒ nǐ yǒu shénme xiǎngfǎ, yīnggāi zhǔdòng gōutōng.
→ Nếu bạn có suy nghĩ gì, nên chủ động trao đổi.

老板很重视员工之间的沟通。
Lǎobǎn hěn zhòngshì yuángōng zhījiān de gōutōng.
→ Sếp rất coi trọng việc giao tiếp giữa các nhân viên.

心与心的沟通比语言更重要。
Xīn yǔ xīn de gōutōng bǐ yǔyán gèng zhòngyào.
→ Sự giao tiếp giữa trái tim với trái tim còn quan trọng hơn lời nói.

他和客户沟通时总是很有耐心。
Tā hé kèhù gōutōng shí zǒng shì hěn yǒu nàixīn.
→ Anh ấy luôn kiên nhẫn khi giao tiếp với khách hàng.

一个好的领导者必须具备良好的沟通能力。
Yī gè hǎo de lǐngdǎozhě bìxū jùbèi liánghǎo de gōutōng nénglì.
→ Một người lãnh đạo tốt phải có kỹ năng giao tiếp tốt.

在跨文化交流中,沟通方式非常关键。
Zài kuà wénhuà jiāoliú zhōng, gōutōng fāngshì fēicháng guānjiàn.
→ Trong giao lưu liên văn hóa, cách thức giao tiếp là rất quan trọng.

沟通不仅仅是说话,更重要的是倾听。
Gōutōng bù jǐnjǐn shì shuōhuà, gèng zhòngyào de shì qīngtīng.
→ Giao tiếp không chỉ là nói, mà quan trọng hơn là lắng nghe.

沟通 (gōutōng) không chỉ đơn giản là “nói chuyện”, mà còn là quá trình tương tác hai chiều nhằm đạt được sự hiểu biết, thấu cảm, giải quyết vấn đề hoặc đạt được thỏa thuận.

Là một từ thiết yếu trong các lĩnh vực như: kỹ năng sống, kinh doanh, quan hệ xã hội, lãnh đạo, tư vấn, giáo dục, và quan hệ gia đình.

Từ 沟通 (gōutōng) trong tiếng Trung là một từ thường gặp, mang nghĩa là giao tiếp, trao đổi, kết nối, truyền đạt, đặc biệt là trong các mối quan hệ cá nhân, công việc, hay giữa các bộ phận, tổ chức.

  1. Loại từ:
    沟通 (gōutōng) là động từ.
  2. Ý nghĩa chi tiết:
    溝通 / 沟通 (gōutōng)
    Nghĩa gốc: Kết nối, làm cho các bên có thể thông suốt với nhau.

Nghĩa hiện đại: Chỉ hành động trao đổi thông tin, suy nghĩ, cảm xúc giữa con người với nhau hoặc giữa các tổ chức, nhằm hiểu nhau hơn và hợp tác hiệu quả hơn.

  1. Giải nghĩa theo ngữ cảnh:
    Ngữ cảnh Ý nghĩa cụ thể Ví dụ
    Giao tiếp cá nhân Trao đổi, chia sẻ cảm xúc, ý nghĩ để hiểu nhau 夫妻之间应该多沟通。
    Fūqī zhījiān yīnggāi duō gōutōng.
    Vợ chồng nên giao tiếp với nhau nhiều hơn.
    Nơi làm việc Trao đổi công việc, xử lý vấn đề để phối hợp hiệu quả 我们部门之间沟通不够顺畅。
    Wǒmen bùmén zhījiān gōutōng búgòu shùnchàng.
    Việc giao tiếp giữa các phòng ban của chúng tôi chưa thông suốt.
    Văn hóa / Tư tưởng Kết nối sự khác biệt về văn hóa, tư duy 不同文化之间需要沟通与理解。
    Bùtóng wénhuà zhījiān xūyào gōutōng yǔ lǐjiě.
    Các nền văn hóa khác nhau cần sự giao tiếp và thấu hiểu.
  2. Các mẫu câu ví dụ với phiên âm và tiếng Việt:
    Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    我们应该多沟通,互相理解。 Wǒmen yīnggāi duō gōutōng, hùxiāng lǐjiě. Chúng ta nên giao tiếp nhiều hơn để hiểu nhau.
    她很善于沟通,大家都喜欢她。 Tā hěn shànyú gōutōng, dàjiā dōu xǐhuān tā. Cô ấy rất giỏi giao tiếp, mọi người đều thích cô ấy.
    沟通是解决问题的第一步。 Gōutōng shì jiějué wèntí de dì yī bù. Giao tiếp là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề.
    如果你有什么不满,应该和他沟通。 Rúguǒ nǐ yǒu shénme bùmǎn, yīnggāi hé tā gōutōng. Nếu bạn có điều gì không hài lòng, nên trao đổi với anh ấy.
    老板不喜欢不沟通就擅自做决定的人。 Lǎobǎn bù xǐhuān bù gōutōng jiù shànzì zuò juédìng de rén. Sếp không thích những người không trao đổi mà tự ý quyết định.
  3. Các cụm từ và kết hợp thông dụng với “沟通”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    沟通能力 gōutōng nénglì khả năng giao tiếp
    有效沟通 yǒuxiào gōutōng giao tiếp hiệu quả
    沟通方式 gōutōng fāngshì phương thức giao tiếp
    加强沟通 jiāqiáng gōutōng tăng cường giao tiếp
    善于沟通 shànyú gōutōng giỏi giao tiếp
    沟通渠道 gōutōng qúdào kênh giao tiếp
    主动沟通 zhǔdòng gōutōng chủ động giao tiếp
  4. Một vài lưu ý:
    “沟通” khác với “交流 (jiāoliú)”:

“沟通” thiên về giải quyết hiểu lầm, làm rõ thông tin.

“交流” thường thiên về trao đổi thông tin qua lại một cách tự nhiên, học hỏi lẫn nhau.

  1. 沟通 là gì?
    Tiếng Trung: 沟通

Phiên âm: gōutōng

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt:

Giao tiếp, trao đổi, kết nối tư tưởng hoặc thông tin giữa người với người, nhóm với nhóm.

Có thể hiểu là liên lạc, trao đổi ý kiến, truyền đạt suy nghĩ, hiểu nhau hơn thông qua đối thoại hay tương tác.

  1. Giải nghĩa chi tiết và sắc thái ý nghĩa
    “沟” nghĩa là “kênh, mương” (đường dẫn nước).

“通” nghĩa là “thông suốt, thông qua”.
→ “沟通” về nghĩa gốc có hàm ý “làm cho thông suốt qua kênh”, từ đó mở rộng nghĩa sang lĩnh vực giao tiếp – kết nối giữa người với người, hoặc các bộ phận trong tổ chức, trong gia đình, v.v.

  1. Các cách sử dụng phổ biến
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
    沟通思想(gōutōng sīxiǎng) trao đổi tư tưởng
    沟通感情(gōutōng gǎnqíng) kết nối cảm xúc, gắn bó tình cảm
    和…沟通(hé… gōutōng) giao tiếp với ai đó
    缺乏沟通(quēfá gōutōng) thiếu giao tiếp
    增加沟通(zēngjiā gōutōng) tăng cường giao tiếp
    进行沟通(jìnxíng gōutōng) tiến hành giao tiếp
    沟通顺畅(gōutōng shùnchàng) giao tiếp thông suốt
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我们需要多沟通,才能互相理解。

(Wǒmen xūyào duō gōutōng, cái néng hùxiāng lǐjiě.)

Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn thì mới có thể hiểu nhau.

Ví dụ 2:
父母和孩子之间要保持良好的沟通。

(Fùmǔ hé háizi zhījiān yào bǎochí liánghǎo de gōutōng.)

Giữa cha mẹ và con cái cần duy trì sự giao tiếp tốt.

Ví dụ 3:
他是个不太善于沟通的人。

(Tā shì gè bù tài shànyú gōutōng de rén.)

Anh ấy là người không giỏi giao tiếp cho lắm.

Ví dụ 4:
良好的沟通可以避免很多误会。

(Liánghǎo de gōutōng kěyǐ bìmiǎn hěn duō wùhuì.)

Giao tiếp tốt có thể tránh được nhiều hiểu lầm.

Ví dụ 5:
我已经和他沟通过了,他同意了这个计划。

(Wǒ yǐjīng hé tā gōutōng guò le, tā tóngyì le zhège jìhuà.)

Tôi đã trao đổi với anh ấy rồi, anh ấy đồng ý với kế hoạch này.

Ví dụ 6:
如果有什么问题,我们可以及时沟通。

(Rúguǒ yǒu shénme wèntí, wǒmen kěyǐ jíshí gōutōng.)

Nếu có vấn đề gì, chúng ta có thể kịp thời trao đổi.

Ví dụ 7:
在跨文化交流中,沟通方式非常重要。

(Zài kuà wénhuà jiāoliú zhōng, gōutōng fāngshì fēicháng zhòngyào.)

Trong giao lưu đa văn hóa, cách giao tiếp vô cùng quan trọng.

Ví dụ 8:
沟通不仅是说话,更是倾听和理解。

(Gōutōng bù jǐn shì shuōhuà, gèng shì qīngtīng hé lǐjiě.)

Giao tiếp không chỉ là nói, mà còn là lắng nghe và thấu hiểu.

Ví dụ 9:
他们夫妻之间几乎没有沟通。

(Tāmen fūqī zhījiān jīhū méiyǒu gōutōng.)

Vợ chồng họ gần như không có sự giao tiếp.

Ví dụ 10:
经理希望员工能主动沟通,不要怕表达自己的看法。

(Jīnglǐ xīwàng yuángōng néng zhǔdòng gōutōng, búyào pà biǎodá zìjǐ de kànfǎ.)

Giám đốc mong nhân viên có thể chủ động giao tiếp, đừng ngại thể hiện quan điểm cá nhân.

  1. Các lĩnh vực sử dụng từ “沟通”
    Lĩnh vực Cách sử dụng cụ thể
    Gia đình Giao tiếp cha mẹ – con cái
    Công việc Giao tiếp giữa đồng nghiệp, phòng ban
    Kinh doanh Giao tiếp với khách hàng, đối tác
    Giáo dục Giao tiếp giữa giáo viên – học sinh
    Tâm lý học Liệu pháp giao tiếp, kết nối cảm xúc
    Văn hóa xã hội Giao tiếp đa văn hóa, liên văn hóa
  2. Phân biệt từ gần nghĩa: 沟通 và các từ khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa chính Khác biệt chính
    沟通 gōutōng Giao tiếp, kết nối Nhấn mạnh vào sự hiểu nhau, kết nối cảm xúc
    交流 jiāoliú Trao đổi Thường là trao đổi thông tin hai chiều
    通信 tōngxìn Liên lạc qua thư từ, tin nhắn Mạng lưới thông tin, liên lạc
    传达 chuándá Truyền đạt thông tin Chỉ truyền tin từ trên xuống dưới, một chiều
  3. “沟通” là gì?
    “沟通” (pinyin: gōutōng) có nghĩa là giao tiếp, trao đổi, kết nối, thấu hiểu, hoặc liên kết giữa con người với nhau, giữa các bộ phận hoặc giữa các hệ thống.

Dùng để chỉ quá trình truyền đạt thông tin, ý tưởng, cảm xúc, hoặc quan điểm để hai bên có thể hiểu nhau hơn.

  1. Loại từ
    Động từ (动词 / dòngcí)
  2. Giải nghĩa chi tiết
    Từ gốc: “沟” nghĩa là mương, rãnh (một kênh để dẫn nước), còn “通” nghĩa là thông suốt, liên thông.
    ⇒ “沟通” về nghĩa gốc là “làm cho thông qua một cái kênh”, từ đó phát triển thành nghĩa trao đổi để hiểu nhau, giao tiếp để thông suốt suy nghĩ.
  3. Các sắc thái sử dụng
    Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp giữa người với người (đặc biệt trong mối quan hệ, làm việc nhóm, đàm phán, quan hệ gia đình).

Cũng có thể dùng để nói về sự kết nối giữa hệ thống, bộ phận, hoặc quốc gia.

Mang sắc thái tích cực, hướng đến sự hiểu nhau, giải quyết vấn đề.

  1. Cấu trúc – Mẫu câu thường dùng
    Cấu trúc 1:
    A 和 B 沟通
    → A giao tiếp với B

Cấu trúc 2:
和……进行沟通
→ Tiến hành giao tiếp với ai

Cấu trúc 3:
需要良好的沟通
→ Cần sự giao tiếp tốt

Cấu trúc 4:
沟通能力
→ Khả năng giao tiếp

  1. Ví dụ chi tiết (có pinyin và bản dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    我们之间缺乏沟通,导致了很多误会。
    Wǒmen zhījiān quēfá gōutōng, dǎozhìle hěn duō wùhuì.
    → Giữa chúng tôi thiếu sự giao tiếp, dẫn đến nhiều hiểu lầm.

Ví dụ 2
良好的沟通是维持感情的关键。
Liánghǎo de gōutōng shì wéichí gǎnqíng de guānjiàn.
→ Giao tiếp tốt là chìa khóa để duy trì tình cảm.

Ví dụ 3
你要主动和客户沟通,了解他们的需求。
Nǐ yào zhǔdòng hé kèhù gōutōng, liǎojiě tāmen de xūqiú.
→ Bạn cần chủ động giao tiếp với khách hàng, hiểu rõ nhu cầu của họ.

Ví dụ 4
夫妻之间应该多沟通,互相理解。
Fūqī zhījiān yīnggāi duō gōutōng, hùxiāng lǐjiě.
→ Vợ chồng nên giao tiếp nhiều hơn để thấu hiểu lẫn nhau.

Ví dụ 5
部门之间的沟通不够顺畅,影响了工作效率。
Bùmén zhījiān de gōutōng búgòu shùnchàng, yǐngxiǎng le gōngzuò xiàolǜ.
→ Giao tiếp giữa các bộ phận không thông suốt, ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.

Ví dụ 6
我一直努力改善自己的沟通能力。
Wǒ yīzhí nǔlì gǎishàn zìjǐ de gōutōng nénglì.
→ Tôi luôn nỗ lực cải thiện khả năng giao tiếp của bản thân.

Ví dụ 7
他不太善于沟通,总是一个人闷着。
Tā bú tài shànyú gōutōng, zǒngshì yīgè rén mènzhe.
→ Anh ấy không giỏi giao tiếp, thường hay giữ mọi thứ trong lòng.

Ví dụ 8
为了合作顺利进行,我们需要及时沟通。
Wèile hézuò shùnlì jìnxíng, wǒmen xūyào jíshí gōutōng.
→ Để hợp tác diễn ra suôn sẻ, chúng ta cần giao tiếp kịp thời.

  1. Từ vựng liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    沟通能力 gōutōng nénglì Khả năng giao tiếp
    沟通技巧 gōutōng jìqiǎo Kỹ năng giao tiếp
    缺乏沟通 quēfá gōutōng Thiếu giao tiếp
    沟通方式 gōutōng fāngshì Cách thức giao tiếp
    促进沟通 cùjìn gōutōng Thúc đẩy giao tiếp
    沟通顺畅 gōutōng shùnchàng Giao tiếp thông suốt
    交流 jiāoliú Trao đổi, giao lưu (tương đương nhưng mang nghĩa rộng hơn)
  2. So sánh “沟通”, “交流”, và “谈话”
    Từ Nghĩa Sắc thái
    沟通 (gōutōng) Giao tiếp để hiểu nhau, truyền đạt cảm xúc/quan điểm Mang tính giải quyết, xây dựng
    交流 (jiāoliú) Giao lưu, trao đổi thông tin, học hỏi lẫn nhau Dùng nhiều trong trao đổi kiến thức, văn hóa
    谈话 (tánhuà) Nói chuyện, trò chuyện Có thể thân mật, hoặc trang trọng (như “buổi nói chuyện”)
  3. Một số biểu hiện thành ngữ/từ ghép có “沟通”
    心灵沟通 (xīnlíng gōutōng): Giao tiếp tâm hồn, thấu hiểu từ trái tim

沟通桥梁 (gōutōng qiáoliáng): Cầu nối giao tiếp

沟通障碍 (gōutōng zhàng’ài): Rào cản giao tiếp

沟通 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    沟通 (gōutōng) là một động từ (动词) trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa:

Giao tiếp, trao đổi, truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin giữa hai hoặc nhiều bên.

Mục đích là xóa bỏ rào cản, hiểu lẫn nhau, đạt được đồng thuận hoặc giải quyết vấn đề.

Từ “沟通” không chỉ dùng cho lời nói, mà còn bao gồm các hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ như viết, biểu cảm, cử chỉ, hành động, hoặc thông qua công cụ trung gian (email, thư, điện thoại, v.v.)

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Các nét nghĩa của từ “沟通”:
    Nghĩa Mô tả chi tiết Ví dụ đơn giản
    Giao tiếp Truyền đạt thông tin giữa người với người 我们需要沟通。
    Trao đổi thông tin Thường dùng trong công việc, kinh doanh 和客户沟通产品细节。
    Hiểu nhau Nhằm giảm hiểu lầm, tăng đồng thuận 多沟通,少误会。
  3. Các cụm từ cố định với “沟通”:
    Cụm từ Nghĩa
    沟通能力 Kỹ năng giao tiếp
    有效沟通 Giao tiếp hiệu quả
    与…沟通 Giao tiếp với ai
    沟通方式 Phương thức giao tiếp
    沟通障碍 Rào cản giao tiếp
    主动沟通 Chủ động giao tiếp
    良好沟通 Giao tiếp tốt
  4. MẪU CÂU VÍ DỤ PHONG PHÚ (Pinyin + Tiếng Việt)
    例句 1:
    我们之间需要更多的沟通。
    Wǒmen zhījiān xūyào gèng duō de gōutōng.
    Chúng ta cần giao tiếp với nhau nhiều hơn.

例句 2:
他很擅长和不同性格的人沟通。
Tā hěn shàncháng hé bùtóng xìnggé de rén gōutōng.
Anh ấy rất giỏi giao tiếp với những người có tính cách khác nhau.

例句 3:
有效的沟通是解决问题的关键。
Yǒuxiào de gōutōng shì jiějué wèntí de guānjiàn.
Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để giải quyết vấn đề.

例句 4:
他们沟通了几个小时才达成一致。
Tāmen gōutōng le jǐ gè xiǎoshí cái dáchéng yīzhì.
Họ đã giao tiếp mấy tiếng đồng hồ mới đạt được sự đồng thuận.

例句 5:
她的沟通能力非常强,能协调各种矛盾。
Tā de gōutōng nénglì fēicháng qiáng, néng xiétiáo gè zhǒng máodùn.
Cô ấy có khả năng giao tiếp rất tốt, có thể điều hòa nhiều mâu thuẫn.

例句 6:
和上级沟通时要注意态度和方式。
Hé shàngjí gōutōng shí yào zhùyì tàidù hé fāngshì.
Khi giao tiếp với cấp trên cần chú ý thái độ và cách thức.

例句 7:
家长应该多和孩子沟通,了解他们的想法。
Jiāzhǎng yīnggāi duō hé háizi gōutōng, liǎojiě tāmen de xiǎngfǎ.
Phụ huynh nên thường xuyên giao tiếp với con cái để hiểu suy nghĩ của chúng.

例句 8:
沟通出现了障碍,导致误会加深。
Gōutōng chūxiàn le zhàng’ài, dǎozhì wùhuì jiāshēn.
Việc giao tiếp bị cản trở dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng hơn.

例句 9:
他不是不愿意合作,而是缺乏沟通。
Tā bùshì bù yuànyì hézuò, ér shì quēfá gōutōng.
Anh ấy không phải không muốn hợp tác mà là thiếu giao tiếp.

例句 10:
跨文化沟通需要理解对方的背景与习惯。
Kuà wénhuà gōutōng xūyào lǐjiě duìfāng de bèijǐng yǔ xíguàn.
Giao tiếp xuyên văn hóa đòi hỏi phải hiểu bối cảnh và thói quen của đối phương.

例句 11:
客户反馈问题后,我们马上与技术部门沟通。
Kèhù fǎnkuì wèntí hòu, wǒmen mǎshàng yǔ jìshù bùmén gōutōng.
Sau khi khách hàng phản hồi vấn đề, chúng tôi lập tức trao đổi với bộ phận kỹ thuật.

例句 12:
如果你不主动沟通,就很难解决矛盾。
Rúguǒ nǐ bù zhǔdòng gōutōng, jiù hěn nán jiějué máodùn.
Nếu bạn không chủ động giao tiếp thì rất khó để giải quyết mâu thuẫn.

  1. So sánh với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với “沟通”
    交流 jiāoliú Trao đổi, giao lưu Thiên về chia sẻ thông tin, kiến thức qua lại; mang tính hai chiều rõ ràng
    联系 liánxì Liên lạc Nói đến việc giữ mối liên hệ giữa các bên
    表达 biǎodá Biểu đạt, thể hiện Nhấn mạnh vào việc trình bày cảm xúc, suy nghĩ của bản thân
    协调 xiétiáo Điều phối, hòa giải Dùng trong quản lý, mang nghĩa điều chỉnh giữa các bên
  2. Ứng dụng của từ “沟通” trong các lĩnh vực:
  3. Trong doanh nghiệp:
    沟通是团队合作的基础。
    Giao tiếp là nền tảng của làm việc nhóm.

项目经理需要与各部门高效沟通。
Quản lý dự án cần giao tiếp hiệu quả với các phòng ban.

  1. Trong giáo dục:
    老师要与学生、家长保持良好沟通。
    Giáo viên cần duy trì giao tiếp tốt với học sinh và phụ huynh.
  2. Trong gia đình:
    家庭成员之间的沟通影响家庭和睦。
    Giao tiếp giữa các thành viên trong gia đình ảnh hưởng đến sự hòa thuận.
  3. Trong lĩnh vực công nghệ:
    人机沟通(human-computer interaction)是人工智能的研究方向。
    Giao tiếp giữa người và máy là hướng nghiên cứu của trí tuệ nhân tạo.
  4. Mở rộng – các thành ngữ hoặc câu danh ngôn liên quan:
    沟通是解决一切问题的第一步。
    Giao tiếp là bước đầu tiên để giải quyết mọi vấn đề.

不沟通,不理解;不理解,难合作。
Không giao tiếp thì không hiểu nhau; không hiểu thì khó hợp tác.

沟通 là một động từ quan trọng trong mọi ngữ cảnh: cá nhân, xã hội, học thuật, nghề nghiệp.

Từ này không chỉ nói đến việc nói chuyện mà bao hàm việc truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc và ý tưởng một cách hiệu quả để hiểu lẫn nhau.

Có thể kết hợp với nhiều danh từ tạo thành cụm từ chuyên ngành (沟通能力, 沟通技巧, 沟通障碍…).

  1. Định nghĩa đầy đủ của từ “沟通” (gōutōng):
    沟通 là một động từ (动词), mang nghĩa chính là:
    Giao tiếp, trao đổi, truyền đạt, kết nối, liên lạc giữa người với người hoặc giữa các bên.

Trong nghĩa mở rộng, còn có thể hiểu là làm cho thông suốt, kết nối ý tưởng, cảm xúc, hoặc thông tin.

Dùng trong cả ngữ cảnh giao tiếp hằng ngày, công việc, học thuật, tâm lý, xã hội, và kỹ năng mềm.

“沟” nghĩa là mương, rãnh – thứ dẫn nước (ẩn dụ cho dòng chảy thông tin);
“通” nghĩa là thông, suốt, liền mạch.
→ “沟通” nghĩa gốc là mở đường cho dòng chảy, mở ra sự kết nối – từ đó sinh ra nghĩa “giao tiếp, kết nối, trao đổi”.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Các nghĩa chi tiết và tình huống sử dụng:
    a. Trao đổi thông tin (communication):
    Đây là nghĩa phổ biến nhất: giao tiếp, truyền đạt tư tưởng hoặc ý kiến giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.

Ví dụ:

我们之间需要更多的沟通。
Wǒmen zhījiān xūyào gèng duō de gōutōng.
Giữa chúng ta cần có sự giao tiếp nhiều hơn.

良好的沟通可以减少误会。
Liánghǎo de gōutōng kěyǐ jiǎnshǎo wùhuì.
Giao tiếp tốt có thể giảm bớt hiểu lầm.

b. Liên hệ, liên lạc (connect, contact):
Dùng khi cần nói đến việc duy trì sự liên hệ giữa hai bên.

Ví dụ:

  1. 他很善于与人沟通。
    Tā hěn shànyú yǔ rén gōutōng.
    Anh ấy rất giỏi giao tiếp với người khác.

这个岗位需要经常和客户沟通。
Zhège gǎngwèi xūyào jīngcháng hé kèhù gōutōng.
Vị trí này yêu cầu thường xuyên giao tiếp với khách hàng.

c. Thông suốt, thông hiểu (make clear, understand each other):
Nghĩa là tạo ra sự hiểu biết, thấu hiểu lẫn nhau – không chỉ là nói chuyện mà là hiểu nhau thực sự.

Ví dụ:

  1. 你要设法和你的父母沟通感情。
    Nǐ yào shèfǎ hé nǐ de fùmǔ gōutōng gǎnqíng.
    Bạn cần tìm cách để giao tiếp tình cảm với cha mẹ bạn.

沟通是解决冲突的重要手段。
Gōutōng shì jiějué chōngtú de zhòngyào shǒuduàn.
Giao tiếp là phương pháp quan trọng để giải quyết xung đột.

d. Chuyển giao thông tin hoặc suy nghĩ giữa các nhóm/đối tượng:
Áp dụng trong bối cảnh tổ chức, nhóm làm việc, giữa các bộ phận.

Ví dụ:

  1. 部门之间沟通不畅,导致项目进度延误。
    Bùmén zhījiān gōutōng bùchàng, dǎozhì xiàngmù jìndù yánwù.
    Việc giao tiếp không thông suốt giữa các phòng ban khiến tiến độ dự án bị chậm.

领导者必须具备良好的沟通能力。
Lǐngdǎozhě bìxū jùbèi liánghǎo de gōutōng nénglì.
Người lãnh đạo phải có kỹ năng giao tiếp tốt.

e. Mang tính trừu tượng: Kết nối cảm xúc, tâm lý (emotional connection):
Thường dùng trong các tình huống đời sống cá nhân, quan hệ gia đình, bạn bè.

Ví dụ:

  1. 夫妻之间的沟通决定了婚姻的质量。
    Fūqī zhījiān de gōutōng juédìng le hūnyīn de zhìliàng.
    Giao tiếp giữa vợ chồng quyết định chất lượng hôn nhân.

我们孩子和家长之间缺乏沟通。
Wǒmen háizi hé jiāzhǎng zhījiān quēfá gōutōng.
Giữa chúng tôi và phụ huynh thiếu sự giao tiếp.

  1. Các cấu trúc phổ biến đi với “沟通”:
    Cấu trúc Nghĩa
    与……沟通 (yǔ…gōutōng) Giao tiếp với ai
    沟通感情 (gōutōng gǎnqíng) Giao tiếp cảm xúc
    沟通思想 (gōutōng sīxiǎng) Trao đổi tư tưởng
    沟通信息 (gōutōng xìnxī) Trao đổi thông tin
    沟通能力 (gōutōng nénglì) Kỹ năng giao tiếp
  2. Mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa:
    老师希望能更好地与学生沟通。
    Lǎoshī xīwàng néng gèng hǎo de yǔ xuéshēng gōutōng.
    Thầy giáo hy vọng có thể giao tiếp tốt hơn với học sinh.

在团队中,沟通是合作的基础。
Zài tuánduì zhōng, gōutōng shì hézuò de jīchǔ.
Trong một nhóm, giao tiếp là nền tảng của sự hợp tác.

他和老板沟通得很好,所以很受重视。
Tā hé lǎobǎn gōutōng de hěn hǎo, suǒyǐ hěn shòu zhòngshì.
Anh ấy giao tiếp tốt với sếp nên rất được coi trọng.

沟通不仅仅是说话,更重要的是倾听。
Gōutōng bù jǐnjǐn shì shuōhuà, gèng zhòngyào de shì qīngtīng.
Giao tiếp không chỉ là nói chuyện, mà quan trọng hơn là biết lắng nghe.

如果有什么问题,我们可以沟通一下。
Rúguǒ yǒu shéme wèntí, wǒmen kěyǐ gōutōng yīxià.
Nếu có vấn đề gì, chúng ta có thể trao đổi một chút.

  1. So sánh với các từ liên quan:
    Từ Nghĩa Khác biệt với “沟通”
    交流 (jiāoliú) Trao đổi Thiên về sự tương tác qua lại, kiến thức, văn hóa
    传达 (chuándá) Truyền đạt Chỉ hành vi truyền từ A → B, không mang nghĩa hai chiều như “沟通”
    表达 (biǎodá) Biểu đạt Thiên về diễn đạt suy nghĩ, không nhất thiết có sự tiếp nhận từ người khác

Ví dụ so sánh:

我们经常交流学习经验。
Wǒmen jīngcháng jiāoliú xuéxí jīngyàn.
Chúng tôi thường trao đổi kinh nghiệm học tập.

她把老师的话准确地传达给了学生。
Tā bǎ lǎoshī de huà zhǔnquè de chuándá gěi le xuéshēng.
Cô ấy đã truyền đạt chính xác lời của giáo viên cho học sinh.

  1. Các cụm từ mở rộng và ứng dụng thực tế:
    沟通桥梁 (gōutōng qiáoliáng): Cầu nối giao tiếp

沟通技巧 (gōutōng jìqiǎo): Kỹ năng giao tiếp

心灵沟通 (xīnlíng gōutōng): Kết nối tâm hồn

文化沟通 (wénhuà gōutōng): Giao lưu văn hóa

情感沟通 (qínggǎn gōutōng): Giao tiếp cảm xúc

“沟通” (gōutōng) là một từ vựng thiết yếu trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong tất cả các lĩnh vực từ học tập, công việc đến quan hệ cá nhân và xã hội. Không chỉ đơn giản là “nói chuyện”, “沟通” còn bao hàm cả sự lắng nghe, chia sẻ, thấu hiểu và tạo dựng mối liên hệ. Nắm vững cách sử dụng từ này giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả và chuyên nghiệp hơn trong môi trường tiếng Trung.

沟通 (gōutōng) – Communicate – Giao tiếp, trao đổi, kết nối
I. Định nghĩa chi tiết
沟通 (gōutōng) là một động từ tiếng Trung vô cùng quan trọng trong cả ngôn ngữ đời sống lẫn trong công sở, tổ chức.

Nghĩa chính của từ này là:

Giao tiếp, trao đổi thông tin, truyền đạt suy nghĩ, chia sẻ cảm xúc hoặc kết nối tư tưởng giữa hai bên hoặc nhiều bên.

Mục đích của “沟通” là giúp hiểu nhau hơn, giải quyết vấn đề, tránh hiểu lầm, và tăng cường sự phối hợp trong công việc cũng như trong quan hệ cá nhân.

Khái niệm “沟通” có thể là trực tiếp (face-to-face) hoặc gián tiếp (qua thư từ, điện thoại, email, tin nhắn, mạng xã hội, v.v.).

Từ này thường được dùng trong nhiều lĩnh vực: quan hệ cá nhân, tâm lý học, kinh doanh, quản lý, truyền thông, giáo dục, quan hệ công chúng, ngoại giao, và nhiều hơn nữa.

II. Loại từ
Động từ (动词)

Có thể kết hợp với tân ngữ như: 意见 (ý kiến), 想法 (suy nghĩ), 感情 (tình cảm), 信息 (thông tin), 语言 (ngôn ngữ)…

III. Các cách dùng phổ biến
Cấu trúc thường gặp Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
与……沟通 / 和……沟通 Giao tiếp với ai Biểu thị đối tượng trao đổi
沟通想法 Trao đổi suy nghĩ Chia sẻ tư duy cá nhân
沟通感情 Thổ lộ tình cảm Giao tiếp cảm xúc, đặc biệt trong mối quan hệ
沟通信息 Trao đổi thông tin Thường dùng trong môi trường công việc
沟通困难 Gặp khó khăn trong giao tiếp Diễn tả tình trạng không hiểu nhau

IV. Sự khác biệt với các từ liên quan
Từ vựng Pinyin Nghĩa So sánh với 沟通
交流 jiāoliú Trao đổi (học thuật, văn hóa…) 交流 nghiêng về trao đổi hai chiều, thường dùng trong môi trường học thuật hoặc văn hóa
谈话 tánhuà Trò chuyện Hẹp hơn, thiên về nói chuyện bằng lời
说话 shuōhuà Nói chuyện Nhấn mạnh hành động nói, không nhất thiết là giao tiếp sâu sắc
联络 liánluò Liên lạc Tập trung vào giữ liên hệ hơn là truyền đạt nội dung

V. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
我和同事之间沟通非常顺畅。

Wǒ hé tóngshì zhījiān gōutōng fēicháng shùnchàng.

Việc giao tiếp giữa tôi và đồng nghiệp rất suôn sẻ.

Ví dụ 2:
我们需要更多地沟通,才能解决这个问题。

Wǒmen xūyào gèng duō de gōutōng, cái néng jiějué zhège wèntí.

Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn thì mới có thể giải quyết được vấn đề này.

Ví dụ 3:
父母应该多和孩子沟通,了解他们的想法。

Fùmǔ yīnggāi duō hé háizi gōutōng, liǎojiě tāmen de xiǎngfǎ.

Cha mẹ nên giao tiếp nhiều hơn với con cái để hiểu suy nghĩ của chúng.

Ví dụ 4:
沟通是人际关系中非常重要的一部分。

Gōutōng shì rénjì guānxì zhōng fēicháng zhòngyào de yíbùfèn.

Giao tiếp là một phần rất quan trọng trong các mối quan hệ giữa người với người.

Ví dụ 5:
经理鼓励我们及时与客户沟通需求和反馈。

Jīnglǐ gǔlì wǒmen jíshí yǔ kèhù gōutōng xūqiú hé fǎnkuì.

Quản lý khuyến khích chúng tôi kịp thời giao tiếp với khách hàng về nhu cầu và phản hồi.

Ví dụ 6:
他是一个善于沟通的人,大家都喜欢跟他合作。

Tā shì yí gè shànyú gōutōng de rén, dàjiā dōu xǐhuān gēn tā hézuò.

Anh ấy là người giỏi giao tiếp, ai cũng thích hợp tác với anh ấy.

Ví dụ 7:
由于沟通不畅,导致了项目的延误。

Yóuyú gōutōng bùchàng, dǎozhì le xiàngmù de yánwù.

Do giao tiếp không thông suốt, dự án đã bị trì hoãn.

Ví dụ 8:
老板要求部门之间要加强沟通和协作。

Lǎobǎn yāoqiú bùmén zhījiān yào jiāqiáng gōutōng hé xiézuò.

Sếp yêu cầu các phòng ban phải tăng cường giao tiếp và phối hợp.

Ví dụ 9:
他们夫妻之间沟通越来越少,关系也逐渐疏远。

Tāmen fūqī zhījiān gōutōng yuèláiyuè shǎo, guānxì yě zhújiàn shūyuǎn.

Giữa hai vợ chồng họ ngày càng ít giao tiếp, và mối quan hệ cũng dần xa cách.

Ví dụ 10:
有效的沟通可以减少误会和冲突。

Yǒuxiào de gōutōng kěyǐ jiǎnshǎo wùhuì hé chōngtú.

Giao tiếp hiệu quả có thể giảm bớt hiểu lầm và xung đột.

VI. Các cụm từ mở rộng liên quan đến 沟通
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
沟通技巧 gōutōng jìqiǎo Kỹ năng giao tiếp
沟通方式 gōutōng fāngshì Cách thức giao tiếp
沟通能力 gōutōng nénglì Năng lực giao tiếp
沟通障碍 gōutōng zhàng’ài Rào cản giao tiếp
促进沟通 cùjìn gōutōng Thúc đẩy giao tiếp
沟通管道 gōutōng guǎndào Kênh giao tiếp
情感沟通 qínggǎn gōutōng Giao tiếp tình cảm

沟通 là từ khóa quan trọng thể hiện năng lực mềm trong xã hội hiện đại.

Nó không chỉ là hành động “nói chuyện” đơn thuần mà còn bao hàm sự truyền đạt hiệu quả, thấu hiểu, tôn trọng quan điểm người khác và giải quyết vấn đề thông qua trao đổi tích cực.

Người học tiếng Trung nên hiểu rõ từ này ở cả cấp độ ngữ nghĩa, ngữ pháp, và ứng dụng thực tế để vận dụng tốt trong công việc, học tập và cuộc sống hàng ngày.

  1. Ý nghĩa chi tiết của 沟通
    沟通 (gōutōng) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, dùng nhiều trong giao tiếp xã hội, công việc, tâm lý học, giáo dục và kinh doanh.

Trao đổi, giao tiếp, truyền đạt thông tin

Dùng để chỉ quá trình hai bên hoặc nhiều bên chia sẻ thông tin, quan điểm, cảm xúc hoặc ý tưởng, nhằm đạt được sự hiểu biết lẫn nhau.

Thường xuất hiện trong giao tiếp cá nhân, công việc, quan hệ đối tác.

Ví dụ: 和同事沟通 (trao đổi với đồng nghiệp), 沟通意见 (trao đổi ý kiến).

Kết nối, làm thông suốt

Nghĩa gốc của “沟” là “mương rãnh” (dẫn nước), nên 沟通 còn mang nghĩa “kết nối, làm thông suốt hai bên, xoá bỏ khoảng cách, sự cách trở.”

Ví dụ: 沟通心灵 (kết nối tâm hồn), 沟通上下级 (kết nối cấp trên và cấp dưới).

Hòa giải, làm cho hiểu nhau để không còn mâu thuẫn

Trong quan hệ xã hội, 沟通 mang nghĩa hàn gắn, giải quyết hiểu lầm hoặc xung đột bằng giao tiếp.

Ví dụ: 父母要多和孩子沟通 (Cha mẹ cần thường xuyên trao đổi với con cái).

  1. Loại từ của 沟通
    Động từ (动词): Chỉ hành động trao đổi, liên lạc, giao tiếp.

Danh từ (名词): Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng như danh từ chỉ quá trình hoặc hoạt động giao tiếp.

Ví dụ: 加强沟通 (tăng cường sự giao tiếp).

  1. Các cụm từ và mẫu câu thường dùng với 沟通
    与/和……沟通 – Giao tiếp, trao đổi với ai đó

例: 我们应该多和父母沟通。
Wǒmen yīnggāi duō hé fùmǔ gōutōng.
Chúng ta nên giao tiếp nhiều hơn với bố mẹ.

沟通问题 – Trao đổi vấn đề, bàn bạc để giải quyết vấn đề

例: 我们需要先沟通一下问题再决定。
Wǒmen xūyào xiān gōutōng yīxià wèntí zài juédìng.
Chúng ta cần trao đổi vấn đề trước khi quyết định.

沟通感情 / 沟通心灵 – Kết nối cảm xúc, tâm hồn

例: 旅行可以让朋友之间更好地沟通感情。
Lǚxíng kěyǐ ràng péngyǒu zhījiān gèng hǎo de gōutōng gǎnqíng.
Du lịch có thể giúp tình cảm giữa bạn bè gắn kết hơn.

沟通上下/沟通思想 – Kết nối hai bên, giúp hiểu tư tưởng lẫn nhau

例: 领导要学会沟通思想,了解员工的真实想法。
Lǐngdǎo yào xuéhuì gōutōng sīxiǎng, liǎojiě yuángōng de zhēnshí xiǎngfǎ.
Lãnh đạo cần biết trao đổi tư tưởng, hiểu suy nghĩ thực của nhân viên.

缺乏沟通 / 沟通不足 – Thiếu giao tiếp

例: 夫妻之间如果缺乏沟通,就容易产生矛盾。
Fūqī zhījiān rúguǒ quēfá gōutōng, jiù róngyì chǎnshēng máodùn.
Vợ chồng nếu thiếu giao tiếp sẽ dễ nảy sinh mâu thuẫn.

  1. 30 câu ví dụ chi tiết với 沟通
    我们应该多和父母沟通。
    Wǒmen yīnggāi duō hé fùmǔ gōutōng.
    Chúng ta nên giao tiếp nhiều hơn với bố mẹ.

经理希望和员工面对面沟通。
Jīnglǐ xīwàng hé yuángōng miànduìmiàn gōutōng.
Giám đốc hy vọng trao đổi trực tiếp với nhân viên.

他很擅长和客户沟通。
Tā hěn shàncháng hé kèhù gōutōng.
Anh ấy rất giỏi trong việc giao tiếp với khách hàng.

孩子和父母之间缺乏沟通。
Háizi hé fùmǔ zhījiān quēfá gōutōng.
Giữa con cái và cha mẹ thiếu sự trao đổi.

通过这次会议,我们沟通了很多想法。
Tōngguò zhè cì huìyì, wǒmen gōutōng le hěn duō xiǎngfǎ.
Thông qua cuộc họp này, chúng ta đã trao đổi rất nhiều ý tưởng.

语言是人类沟通的工具。
Yǔyán shì rénlèi gōutōng de gōngjù.
Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của loài người.

好的沟通能避免很多误会。
Hǎo de gōutōng néng bìmiǎn hěn duō wùhuì.
Giao tiếp tốt có thể tránh được nhiều hiểu lầm.

夫妻之间要经常沟通感情。
Fūqī zhījiān yào jīngcháng gōutōng gǎnqíng.
Vợ chồng cần thường xuyên chia sẻ tình cảm.

他不喜欢沟通,总是一个人做决定。
Tā bù xǐhuān gōutōng, zǒng shì yí gèrén zuò juédìng.
Anh ấy không thích trao đổi, lúc nào cũng tự quyết định một mình.

老师与家长保持良好的沟通非常重要。
Lǎoshī yǔ jiāzhǎng bǎochí liánghǎo de gōutōng fēicháng zhòngyào.
Giáo viên duy trì giao tiếp tốt với phụ huynh là điều rất quan trọng.

我们部门内部沟通不足,影响了效率。
Wǒmen bùmén nèibù gōutōng bùzú, yǐngxiǎng le xiàolǜ.
Trong bộ phận chúng tôi giao tiếp chưa đủ, ảnh hưởng đến hiệu suất.

他善于沟通,所以人缘很好。
Tā shànyú gōutōng, suǒyǐ rényuán hěn hǎo.
Anh ấy giỏi giao tiếp nên rất được lòng mọi người.

这次活动增进了同学之间的沟通。
Zhè cì huódòng zēngjìn le tóngxué zhījiān de gōutōng.
Hoạt động lần này đã tăng cường sự giao lưu giữa các bạn học.

我们需要先沟通一下,然后再决定。
Wǒmen xūyào xiān gōutōng yíxià, ránhòu zài juédìng.
Chúng ta cần trao đổi trước rồi mới quyết định.

领导很重视上下级之间的沟通。
Lǐngdǎo hěn zhòngshì shàngxiàjí zhījiān de gōutōng.
Lãnh đạo rất coi trọng sự kết nối giữa cấp trên và cấp dưới.

网络让人们的沟通更加方便。
Wǎngluò ràng rénmen de gōutōng gèng jiā fāngbiàn.
Internet giúp việc giao tiếp giữa mọi người thuận tiện hơn.

良好的沟通有助于解决问题。
Liánghǎo de gōutōng yǒu zhù yú jiějué wèntí.
Giao tiếp tốt giúp ích cho việc giải quyết vấn đề.

两国之间建立了新的沟通机制。
Liǎng guó zhījiān jiànlì le xīn de gōutōng jīzhì.
Hai nước đã thiết lập cơ chế liên lạc mới.

他在沟通中表现得很耐心。
Tā zài gōutōng zhōng biǎoxiàn de hěn nàixīn.
Anh ấy thể hiện rất kiên nhẫn trong giao tiếp.

经过沟通,我们终于达成了一致。
Jīngguò gōutōng, wǒmen zhōngyú dáchéng le yízhì.
Sau khi trao đổi, cuối cùng chúng ta đã đạt được sự thống nhất.

缺乏沟通容易引起误会。
Quēfá gōutōng róngyì yǐnqǐ wùhuì.
Thiếu giao tiếp rất dễ gây ra hiểu lầm.

他总能通过沟通解决矛盾。
Tā zǒng néng tōngguò gōutōng jiějué máodùn.
Anh ấy luôn có thể giải quyết mâu thuẫn thông qua giao tiếp.

孩子需要父母的理解和沟通。
Háizi xūyào fùmǔ de lǐjiě hé gōutōng.
Trẻ em cần sự thấu hiểu và giao tiếp từ cha mẹ.

良好的沟通是团队合作的基础。
Liánghǎo de gōutōng shì tuánduì hézuò de jīchǔ.
Giao tiếp tốt là nền tảng của làm việc nhóm.

他们缺少沟通,所以产生了矛盾。
Tāmen quēshǎo gōutōng, suǒyǐ chǎnshēng le máodùn.
Họ thiếu trao đổi nên nảy sinh mâu thuẫn.

经过几次沟通,我们互相理解了。
Jīngguò jǐ cì gōutōng, wǒmen hùxiāng lǐjiě le.
Sau vài lần trao đổi, chúng tôi đã hiểu nhau.

这个问题需要部门之间沟通协调。
Zhège wèntí xūyào bùmén zhījiān gōutōng xiétiáo.
Vấn đề này cần các phòng ban giao tiếp và phối hợp với nhau.

我在工作中学会了如何与人沟通。
Wǒ zài gōngzuò zhōng xuéhuì le rúhé yǔ rén gōutōng.
Trong công việc, tôi đã học được cách giao tiếp với người khác.

缺乏沟通是很多家庭矛盾的根源。
Quēfá gōutōng shì hěn duō jiātíng máodùn de gēnyuán.
Thiếu giao tiếp là nguồn gốc của nhiều mâu thuẫn gia đình.

他们通过沟通化解了误会。
Tāmen tōngguò gōutōng huàjiě le wùhuì.
Họ đã hóa giải hiểu lầm thông qua giao tiếp.

沟通
Phiên âm: gōutōng
Loại từ: Động từ (动词)

I. Định nghĩa chi tiết

  1. Nghĩa cơ bản của “沟通”
    “沟通” là một động từ, mang nghĩa là: trao đổi, giao tiếp, kết nối hoặc làm cho hai bên hiểu nhau thông qua việc truyền đạt thông tin, cảm xúc, suy nghĩ.

Từ này thường dùng trong các tình huống giao tiếp giữa người với người, giữa các tổ chức, hay kết nối thông tin trong một hệ thống nào đó.

“沟” (gōu): cái mương, rãnh – ngụ ý là kênh dẫn thông tin.

“通” (tōng): thông suốt, kết nối, thông hiểu – ngụ ý là truyền đạt suôn sẻ.

Ghép lại, 沟通 mang nghĩa là “kết nối kênh giao tiếp, truyền tải, làm cho hiểu nhau”.

  1. Nghĩa mở rộng
    Ngoài giao tiếp giữa người với người, “沟通” còn dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật (truyền tín hiệu), văn hóa (kết nối văn hóa), tư tưởng (hiểu nhau về mặt tinh thần).

II. Các nét nghĩa và ví dụ chi tiết

  1. Giao tiếp, nói chuyện để hiểu nhau
    Dùng để chỉ hành động nói chuyện, trao đổi suy nghĩ, cảm xúc, giúp các bên hiểu nhau hơn.

Ví dụ:

我们需要多沟通,才能解决误会。
(Wǒmen xūyào duō gōutōng, cái néng jiějué wùhuì.)
→ Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn thì mới giải quyết được hiểu lầm.

他不太擅长沟通,所以常常与同事产生误解。
(Tā bù tài shàncháng gōutōng, suǒyǐ chángcháng yǔ tóngshì chǎnshēng wùjiě.)
→ Anh ấy không giỏi giao tiếp nên thường xảy ra hiểu lầm với đồng nghiệp.

沟通是建立良好关系的桥梁。
(Gōutōng shì jiànlì liánghǎo guānxì de qiáoliáng.)
→ Giao tiếp là cây cầu để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

  1. Truyền đạt thông tin giữa các cá nhân hoặc bộ phận
    Dùng trong bối cảnh công việc, tổ chức, chỉ hành động trao đổi thông tin chính xác giữa các bên.

Ví dụ:

请你跟市场部沟通一下,确认广告预算。
(Qǐng nǐ gēn shìchǎng bù gōutōng yīxià, quèrèn guǎnggào yùsuàn.)
→ Làm ơn hãy trao đổi với bộ phận marketing để xác nhận ngân sách quảng cáo.

部门之间要保持良好的沟通。
(Bùmén zhījiān yào bǎochí liánghǎo de gōutōng.)
→ Giữa các phòng ban cần duy trì giao tiếp tốt.

我已经和客户沟通过了,他们同意修改合同。
(Wǒ yǐjīng hé kèhù gōutōngguò le, tāmen tóngyì xiūgǎi hétóng.)
→ Tôi đã trao đổi với khách hàng, họ đồng ý sửa hợp đồng.

  1. Kết nối, liên thông giữa các khu vực, hệ thống, nền văn hóa
    Dùng trong các ngữ cảnh văn hóa – xã hội – kỹ thuật, nghĩa là liên thông, truyền tải giữa hai hệ thống khác nhau.

Ví dụ:

不同文化之间需要加强沟通与理解。
(Bùtóng wénhuà zhījiān xūyào jiāqiáng gōutōng yǔ lǐjiě.)
→ Các nền văn hóa khác nhau cần tăng cường giao lưu và thấu hiểu.

新系统可以自动与旧系统沟通。
(Xīn xìtǒng kěyǐ zìdòng yǔ jiù xìtǒng gōutōng.)
→ Hệ thống mới có thể tự động kết nối với hệ thống cũ.

儿童与家长之间的代沟,需要通过沟通来弥合。
(Értóng yǔ jiāzhǎng zhījiān de dàigōu, xūyào tōngguò gōutōng lái míhé.)
→ Khoảng cách thế hệ giữa trẻ em và cha mẹ cần được thu hẹp thông qua giao tiếp.

III. Cấu trúc câu thường gặp với “沟通”

  1. 和……沟通 – giao tiếp với ai
    我觉得你应该和她沟通一下。
    (Wǒ juéde nǐ yīnggāi hé tā gōutōng yīxià.)
    → Tôi nghĩ bạn nên nói chuyện với cô ấy một chút.

他很难跟父母沟通。
(Tā hěn nán gēn fùmǔ gōutōng.)
→ Cậu ấy rất khó giao tiếp với bố mẹ.

  1. 沟通……之间的问题 – giải quyết vấn đề giữa các bên
    这个项目的失败,主要是沟通不到位。
    (Zhège xiàngmù de shībài, zhǔyào shì gōutōng bù dàowèi.)
    → Dự án này thất bại chủ yếu do giao tiếp không hiệu quả.
  2. 保持沟通 / 加强沟通 / 缺乏沟通
    我们需要保持良好的沟通机制。
    (Wǒmen xūyào bǎochí liánghǎo de gōutōng jīzhì.)
    → Chúng ta cần duy trì cơ chế giao tiếp tốt.

夫妻之间要加强沟通,才能维持感情。
(Fūqī zhījiān yào jiāqiáng gōutōng, cái néng wéichí gǎnqíng.)
→ Vợ chồng cần tăng cường giao tiếp để duy trì tình cảm.

缺乏沟通会导致很多问题。
(Quēfá gōutōng huì dǎozhì hěn duō wèntí.)
→ Thiếu giao tiếp sẽ dẫn đến nhiều vấn đề.

IV. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với “沟通”
交流 jiāoliú giao lưu, trao đổi Thường mang nghĩa hai chiều và thiên về học thuật, văn hóa
沟通 gōutōng giao tiếp, truyền đạt Tập trung vào hiểu nhau, giải quyết vấn đề trong giao tiếp
传达 chuándá truyền đạt (thông tin, mệnh lệnh) Thiên về một chiều, mang tính chuyển tải thông tin
谈话 tánhuà nói chuyện, trò chuyện Thường dùng cho những cuộc nói chuyện mang tính nhẹ nhàng, không chính thức

Ví dụ so sánh:

老师和学生进行了一次深入的交流。
(Lǎoshī hé xuéshēng jìnxíngle yīcì shēnrù de jiāoliú.)
→ Giáo viên và học sinh đã có một buổi trao đổi sâu sắc.

他负责把领导的指示传达给我们。
(Tā fùzé bǎ lǐngdǎo de zhǐshì chuándá gěi wǒmen.)
→ Anh ấy phụ trách truyền đạt chỉ thị của lãnh đạo cho chúng tôi.

我刚才和经理谈了一会儿话。
(Wǒ gāngcái hé jīnglǐ tánle yīhuǐ’er huà.)
→ Tôi vừa nói chuyện với giám đốc một lát.

  1. 沟通 là gì?
  • Tiếng Trung: 沟通
  • Phiên âm: gōutōng
  • Loại từ: Động từ (cũng có thể làm danh từ trong một số ngữ cảnh)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Giao tiếp

Trao đổi

Kết nối, thông suốt

Truyền đạt thông tin hoặc cảm xúc giữa hai hay nhiều người

Làm rõ ràng, giải quyết hiểu lầm

  1. Giải thích chi tiết
  • Kết cấu từ:
    沟 (gōu): con mương, rãnh – dùng trong nghĩa tượng trưng là “đường dẫn” hoặc “kênh thông tin”

通 (tōng): thông suốt, thông qua, kết nối

→ “沟通” nghĩa gốc là khiến cho một nơi bị ngăn cách trở nên thông suốt. Trong nghĩa bóng, nó chỉ việc truyền đạt ý kiến, cảm xúc hoặc thông tin giữa người với người để đạt được sự hiểu nhau.

  • Mức độ sử dụng:
    Rất thông dụng trong đời sống hàng ngày, trong môi trường học tập, làm việc, giao tiếp giữa cá nhân, phòng ban, công ty, hoặc giữa khách hàng và nhà cung cấp.
  • Các nghĩa phổ biến:
    Truyền đạt, trao đổi thông tin (giữa người với người, hoặc bộ phận với bộ phận)

Giao tiếp để tránh hiểu lầm

Kết nối giữa hai bên bị gián đoạn

Hiểu nhau thông qua trò chuyện, nói chuyện rõ ràng

  1. Các cách dùng phổ biến
    Cấu trúc tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    沟通能力 gōutōng nénglì Khả năng giao tiếp
    沟通技巧 gōutōng jìqiǎo Kỹ năng giao tiếp
    有效沟通 yǒuxiào gōutōng Giao tiếp hiệu quả
    进行沟通 jìnxíng gōutōng Tiến hành giao tiếp
    与…沟通 yǔ…gōutōng Giao tiếp với…
    沟通不畅 gōutōng bùchàng Giao tiếp không thông suốt, trục trặc trong giao tiếp
    沟通顺利 gōutōng shùnlì Giao tiếp thuận lợi
  2. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản:
    我们需要多沟通,才能更好地合作。
    Wǒmen xūyào duō gōutōng, cái néng gèng hǎo de hézuò.
    Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn thì mới có thể hợp tác tốt hơn.

夫妻之间最重要的是沟通与理解。
Fūqī zhījiān zuì zhòngyào de shì gōutōng yǔ lǐjiě.
Điều quan trọng nhất giữa vợ chồng là giao tiếp và thấu hiểu.

他是一个沟通能力很强的销售人员。
Tā shì yī gè gōutōng nénglì hěn qiáng de xiāoshòu rényuán.
Anh ấy là một nhân viên bán hàng có khả năng giao tiếp rất tốt.

如果有问题,可以和主管沟通。
Rúguǒ yǒu wèntí, kěyǐ hé zhǔguǎn gōutōng.
Nếu có vấn đề gì, có thể trao đổi với quản lý.

他们之间的沟通出了问题,导致了误会。
Tāmen zhījiān de gōutōng chū le wèntí, dǎozhì le wùhuì.
Việc giao tiếp giữa họ có vấn đề, dẫn đến hiểu lầm.

Ví dụ nâng cao, mở rộng:
有效的沟通可以提高团队的工作效率。
Yǒuxiào de gōutōng kěyǐ tígāo tuánduì de gōngzuò xiàolǜ.
Giao tiếp hiệu quả có thể nâng cao hiệu suất làm việc của đội nhóm.

在跨文化交流中,沟通方式非常重要。
Zài kuà wénhuà jiāoliú zhōng, gōutōng fāngshì fēicháng zhòngyào.
Trong giao tiếp liên văn hóa, cách giao tiếp rất quan trọng.

面对冲突,冷静沟通是解决问题的关键。
Miànduì chōngtū, lěngjìng gōutōng shì jiějué wèntí de guānjiàn.
Khi đối mặt với xung đột, giao tiếp bình tĩnh là chìa khóa để giải quyết vấn đề.

他不太擅长与人沟通,常常让人误解他的意思。
Tā bù tài shàncháng yǔ rén gōutōng, chángcháng ràng rén wùjiě tā de yìsi.
Anh ấy không giỏi giao tiếp với người khác, thường khiến người ta hiểu lầm ý của anh.

我想和你沟通一下昨天的事情。
Wǒ xiǎng hé nǐ gōutōng yīxià zuótiān de shìqing.
Tôi muốn nói chuyện với bạn một chút về chuyện ngày hôm qua.

沟通不是争吵,而是为了达成理解和共识。
Gōutōng búshì zhēngchǎo, ér shì wèile dáchéng lǐjiě hé gòngshí.
Giao tiếp không phải là tranh cãi, mà là để đạt được sự hiểu biết và đồng thuận.

每次项目开始前,我们都会进行详细的沟通。
Měi cì xiàngmù kāishǐ qián, wǒmen dōu huì jìnxíng xiángxì de gōutōng.
Trước mỗi khi bắt đầu dự án, chúng tôi đều tiến hành trao đổi chi tiết.

在团队中,良好的沟通能够增强合作精神。
Zài tuánduì zhōng, liánghǎo de gōutōng nénggòu zēngqiáng hézuò jīngshén.
Trong đội nhóm, giao tiếp tốt có thể tăng cường tinh thần hợp tác.

他很难沟通,总是坚持自己的看法。
Tā hěn nán gōutōng, zǒng shì jiānchí zìjǐ de kànfǎ.
Anh ấy rất khó giao tiếp, luôn khăng khăng giữ quan điểm của mình.

沟通不是单方面的表达,而是双向互动。
Gōutōng búshì dānfāngmiàn de biǎodá, ér shì shuāngxiàng hùdòng.
Giao tiếp không phải là sự biểu đạt một chiều, mà là tương tác hai chiều.

  1. Tóm tắt ý chính
    Tính chất Nội dung
    Loại từ Động từ
    Nghĩa chính Giao tiếp, trao đổi, kết nối, truyền đạt
    Sử dụng ở đâu? Giao tiếp hằng ngày, công việc, quan hệ cá nhân, thuyết trình, quản lý, v.v.
    Biểu hiện ngữ pháp Có thể làm động từ chính trong câu hoặc xuất hiện trong cụm danh từ như 沟通能力、沟通方式
  2. 沟通 là gì?
    a. Phiên âm:
    gōutōng

b. Từ loại:
Động từ (动词)

c. Nghĩa tiếng Việt:
Giao tiếp, trao đổi, liên lạc, kết nối, thông suốt
→ Chỉ quá trình truyền đạt và tiếp nhận thông tin, ý kiến, cảm xúc, hoặc suy nghĩ giữa các cá nhân, tổ chức hoặc nhóm.

  1. Giải thích chi tiết ý nghĩa
    a. Giao tiếp – Truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc
    Dùng để chỉ quá trình trò chuyện, trao đổi thông tin để hiểu nhau giữa hai hay nhiều người.

例句:
我们需要更好地沟通以避免误会。
Wǒmen xūyào gèng hǎo de gōutōng yǐ bìmiǎn wùhuì.
Chúng ta cần giao tiếp tốt hơn để tránh hiểu lầm.

b. Kết nối, liên lạc – Giao tiếp hành chính hoặc công việc
Trong các mối quan hệ công việc, “沟通” thể hiện việc truyền đạt thông tin giữa các bộ phận, đối tác.

例句:
他负责和客户沟通项目的进展。
Tā fùzé hé kèhù gōutōng xiàngmù de jìnzhǎn.
Anh ấy phụ trách trao đổi với khách hàng về tiến độ dự án.

c. Thông suốt – Làm cho hai bên hiểu nhau, giải quyết bất đồng
Dùng để diễn tả việc tháo gỡ khó khăn trong hiểu lầm, khác biệt.

例句:
有问题就应该及时沟通,不要憋在心里。
Yǒu wèntí jiù yīnggāi jíshí gōutōng, bùyào biē zài xīnlǐ.
Có vấn đề thì nên kịp thời trao đổi, đừng giữ trong lòng.

  1. Từ ghép, cụm từ thường gặp với “沟通”
    Từ ghép / Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    沟通能力 (gōutōng nénglì) Kỹ năng giao tiếp 她的沟通能力很强。
    Tā de gōutōng nénglì hěn qiáng.
    Cô ấy có kỹ năng giao tiếp rất tốt.
    沟通渠道 (gōutōng qúdào) Kênh liên lạc/giao tiếp 公司设立了多个沟通渠道。
    Gōngsī shèlìle duō gè gōutōng qúdào.
    Công ty đã thiết lập nhiều kênh giao tiếp.
    与…沟通 (yǔ…gōutōng) Giao tiếp với… 我想和你沟通一下这个问题。
    Wǒ xiǎng hé nǐ gōutōng yīxià zhège wèntí.
    Tôi muốn trao đổi với bạn một chút về vấn đề này.
    主动沟通 (zhǔdòng gōutōng) Chủ động trao đổi 在职场上要学会主动沟通。
    Zài zhíchǎng shàng yào xuéhuì zhǔdòng gōutōng.
    Trong môi trường công sở phải biết chủ động giao tiếp.
  2. 20 mẫu câu ví dụ chi tiết
    我们之间需要多一些沟通,才能更好地合作。
    Wǒmen zhījiān xūyào duō yīxiē gōutōng, cáinéng gèng hǎo de hézuò.
    Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn để hợp tác tốt hơn.

沟通是解决冲突的重要方式。
Gōutōng shì jiějué chōngtú de zhòngyào fāngshì.
Giao tiếp là cách quan trọng để giải quyết xung đột.

父母应该多和孩子沟通,了解他们的想法。
Fùmǔ yīnggāi duō hé háizi gōutōng, liǎojiě tāmen de xiǎngfǎ.
Cha mẹ nên giao tiếp nhiều với con cái để hiểu suy nghĩ của chúng.

在跨文化交流中,沟通方式非常关键。
Zài kuà wénhuà jiāoliú zhōng, gōutōng fāngshì fēicháng guānjiàn.
Trong giao lưu liên văn hóa, phương thức giao tiếp là rất quan trọng.

她善于沟通,所以人际关系很好。
Tā shànyú gōutōng, suǒyǐ rénjì guānxì hěn hǎo.
Cô ấy giỏi giao tiếp nên có mối quan hệ xã hội rất tốt.

我们开这个会就是为了沟通彼此的意见。
Wǒmen kāi zhège huì jiùshì wèile gōutōng bǐcǐ de yìjiàn.
Chúng ta tổ chức cuộc họp này là để trao đổi ý kiến với nhau.

如果你觉得有压力,可以和朋友沟通一下。
Rúguǒ nǐ juéde yǒu yālì, kěyǐ hé péngyǒu gōutōng yīxià.
Nếu bạn cảm thấy áp lực, có thể tâm sự với bạn bè.

他从不和我们沟通,工作总出问题。
Tā cóng bù hé wǒmen gōutōng, gōngzuò zǒng chū wèntí.
Anh ấy không bao giờ trao đổi với chúng tôi nên công việc luôn gặp trục trặc.

沟通不是争吵,而是理解和解决问题。
Gōutōng bùshì zhēngchǎo, ér shì lǐjiě hé jiějué wèntí.
Giao tiếp không phải là cãi vã mà là để hiểu và giải quyết vấn đề.

语言是沟通的工具,但不是唯一的方式。
Yǔyán shì gōutōng de gōngjù, dàn bùshì wéiyī de fāngshì.
Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp, nhưng không phải là cách duy nhất.

项目经理要善于沟通协调。
Xiàngmù jīnglǐ yào shànyú gōutōng xiétiáo.
Quản lý dự án phải giỏi giao tiếp và điều phối.

有效的沟通可以增强团队凝聚力。
Yǒuxiào de gōutōng kěyǐ zēngqiáng tuánduì níngjùlì.
Giao tiếp hiệu quả có thể tăng cường sự đoàn kết của nhóm.

她一直试图和母亲沟通,但母亲很冷漠。
Tā yīzhí shìtú hé mǔqīn gōutōng, dàn mǔqīn hěn lěngmò.
Cô ấy luôn cố gắng giao tiếp với mẹ nhưng mẹ lại rất lạnh lùng.

缺乏沟通是导致误解的主要原因。
Quēfá gōutōng shì dǎozhì wùjiě de zhǔyào yuányīn.
Thiếu giao tiếp là nguyên nhân chính dẫn đến hiểu lầm.

老师经常与家长沟通学生的学习情况。
Lǎoshī jīngcháng yǔ jiāzhǎng gōutōng xuéshēng de xuéxí qíngkuàng.
Giáo viên thường xuyên trao đổi với phụ huynh về tình hình học tập của học sinh.

他和领导沟通后,事情就解决了。
Tā hé lǐngdǎo gōutōng hòu, shìqíng jiù jiějué le.
Sau khi anh ấy trao đổi với lãnh đạo, vấn đề đã được giải quyết.

良好的沟通是婚姻幸福的基础。
Liánghǎo de gōutōng shì hūnyīn xìngfú de jīchǔ.
Giao tiếp tốt là nền tảng của một cuộc hôn nhân hạnh phúc.

请与客户保持定期沟通。
Qǐng yǔ kèhù bǎochí dìngqī gōutōng.
Hãy duy trì liên lạc thường xuyên với khách hàng.

他们之间缺乏沟通,感情逐渐变淡。
Tāmen zhījiān quēfá gōutōng, gǎnqíng zhújiàn biàn dàn.
Họ thiếu giao tiếp nên tình cảm dần nhạt đi.

沟通是一座桥梁,连接心与心。
Gōutōng shì yī zuò qiáoliáng, liánjiē xīn yǔ xīn.
Giao tiếp là một cây cầu, kết nối trái tim với trái tim.

  1. Định nghĩa từ “沟通” trong tiếng Trung
    Chữ Hán: 沟通

Phiên âm: gōutōng

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: Giao tiếp, kết nối, truyền đạt, trao đổi (thông tin, suy nghĩ, cảm xúc).

  1. Giải thích chi tiết ý nghĩa từ “沟通”
    a. Thành phần từ vựng:
    沟 (gōu): rãnh, mương, hào (nghĩa gốc là sự nối liền hoặc dẫn dòng chảy)

通 (tōng): thông suốt, xuyên qua, kết nối

⇒ “沟通” nghĩa gốc là làm cho thông suốt một cách có hệ thống → trong ngôn ngữ hiện đại là trao đổi, giao tiếp để hiểu nhau, kết nối suy nghĩ, cảm xúc, thông tin giữa các bên.

b. Các ý nghĩa chính:
Giao tiếp giữa người với người (ngôn ngữ, biểu cảm, hành động).

Trao đổi thông tin giữa các bộ phận, tổ chức, cá nhân, nhóm.

Làm cho hiểu nhau, giải quyết hiểu lầm, xung đột thông qua truyền đạt ý kiến, cảm xúc.

  1. Ví dụ sử dụng từ “沟通” trong các ngữ cảnh khác nhau
    Trường hợp 1: Giao tiếp cá nhân – trong gia đình, bạn bè
    父母和孩子之间需要良好的沟通。
    Fùmǔ hé háizi zhījiān xūyào liánghǎo de gōutōng.
    → Cha mẹ và con cái cần giao tiếp tốt với nhau.

我和女朋友之间缺乏沟通,关系越来越冷淡。
Wǒ hé nǚ péngyǒu zhījiān quēfá gōutōng, guānxì yuèláiyuè lěngdàn.
→ Giữa tôi và bạn gái thiếu giao tiếp, mối quan hệ ngày càng lạnh nhạt.

如果你有问题,应该主动沟通,不要一个人憋着。
Rúguǒ nǐ yǒu wèntí, yīnggāi zhǔdòng gōutōng, búyào yīgèrén biēzhe.
→ Nếu bạn có vấn đề, nên chủ động giao tiếp, đừng giữ trong lòng một mình.

Trường hợp 2: Giao tiếp công việc, môi trường chuyên nghiệp
部门之间的沟通效率直接影响项目进展。
Bùmén zhījiān de gōutōng xiàolǜ zhíjiē yǐngxiǎng xiàngmù jìnzhǎn.
→ Hiệu quả giao tiếp giữa các bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ dự án.

他是我们公司沟通能力最强的人之一。
Tā shì wǒmen gōngsī gōutōng nénglì zuì qiáng de rén zhī yī.
→ Anh ấy là một trong những người có khả năng giao tiếp tốt nhất trong công ty chúng tôi.

有效的沟通能够减少误会,提高团队合作效率。
Yǒuxiào de gōutōng nénggòu jiǎnshǎo wùhuì, tígāo tuánduì hézuò xiàolǜ.
→ Giao tiếp hiệu quả có thể giảm hiểu lầm và nâng cao hiệu quả hợp tác trong nhóm.

Trường hợp 3: Giao tiếp giải quyết mâu thuẫn, hiểu lầm
我们之间存在误会,需要坐下来好好沟通一下。
Wǒmen zhījiān cúnzài wùhuì, xūyào zuò xiàlái hǎohǎo gōutōng yīxià.
→ Giữa chúng ta có hiểu lầm, cần ngồi lại nói chuyện rõ ràng.

遇到矛盾时,第一步应该是沟通而不是争吵。
Yùdào máodùn shí, dì yī bù yīnggāi shì gōutōng ér bù shì zhēngchǎo.
→ Khi xảy ra mâu thuẫn, điều đầu tiên nên làm là giao tiếp chứ không phải tranh cãi.

  1. Cấu trúc câu thông dụng với từ “沟通”
    Cấu trúc ngữ pháp Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    和……沟通 Giao tiếp với ai 她不太会和陌生人沟通。
    → Cô ấy không giỏi giao tiếp với người lạ.
    和……进行沟通 Tiến hành giao tiếp với ai 我们需要和客户进行深入沟通。
    → Chúng tôi cần tiến hành giao tiếp sâu với khách hàng.
    缺乏沟通 Thiếu sự giao tiếp 老板和员工之间存在严重的沟通问题。
    → Giữa sếp và nhân viên có vấn đề giao tiếp nghiêm trọng.
    沟通能力 Khả năng giao tiếp 有些职位对沟通能力要求很高。
    → Một số vị trí đòi hỏi khả năng giao tiếp rất cao.
    沟通技巧 Kỹ năng giao tiếp 他参加了一个沟通技巧培训课程。
    → Anh ấy đã tham gia một khóa đào tạo kỹ năng giao tiếp.
  2. Các từ ghép và cụm từ liên quan đến “沟通”
    Từ/cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    沟通技巧 gōutōng jìqiǎo Kỹ năng giao tiếp
    沟通能力 gōutōng nénglì Năng lực giao tiếp
    有效沟通 yǒuxiào gōutōng Giao tiếp hiệu quả
    缺乏沟通 quēfá gōutōng Thiếu giao tiếp
    及时沟通 jíshí gōutōng Giao tiếp kịp thời
    沟通障碍 gōutōng zhàng’ài Trở ngại giao tiếp
    沟通方式 gōutōng fāngshì Phương thức giao tiếp
  3. Phân biệt “沟通” với các động từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 沟通
    交流 jiāoliú Trao đổi qua lại Thường dùng cho các hoạt động có tính chất hai chiều như chia sẻ thông tin, kiến thức, học thuật.
    说话 shuōhuà Nói chuyện Chỉ đơn thuần là nói, chưa chắc có mục tiêu trao đổi hay hiểu nhau.
    表达 biǎodá Biểu đạt Nhấn mạnh vào việc truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc của bản thân ra ngoài.
    商量 shāngliang Bàn bạc Mang tính thương lượng, đàm phán; mục đích rõ ràng.
    谈判 tánpàn Đàm phán Dùng trong ngữ cảnh chính trị, thương mại; chính thức hơn nhiều so với 沟通.
  4. Câu hỏi luyện tập sử dụng từ “沟通”
    你觉得在工作中,沟通重要吗?为什么?
    → Bạn thấy trong công việc, giao tiếp có quan trọng không? Tại sao?

如果你和同事之间有误会,你会怎样沟通解决?
→ Nếu giữa bạn và đồng nghiệp có hiểu lầm, bạn sẽ giao tiếp thế nào để giải quyết?

你认为怎样的人沟通能力比较强?
→ Bạn nghĩ người như thế nào có khả năng giao tiếp tốt?

  1. Giải thích nghĩa của 沟通
    沟通 (gōutōng)

Động từ (v.): giao tiếp, trao đổi, kết nối, thông suốt (giữa người với người, hoặc giữa các bộ phận, ý tưởng, văn hóa, thông tin).

Mang nghĩa làm cho hai bên hiểu nhau, xóa bỏ trở ngại trong thông tin.

Ngoài “giao tiếp” trong lời nói, 沟通 còn dùng cho “kết nối” giữa các hệ thống, ý tưởng, hoặc văn hóa (mang tính trừu tượng).

  1. Các kết hợp (collocations) thường gặp với 沟通
    Cụm từ Nghĩa
    沟通交流 (gōutōng jiāoliú) Giao tiếp trao đổi
    有效沟通 (yǒuxiào gōutōng) Giao tiếp hiệu quả
    及时沟通 (jíshí gōutōng) Giao tiếp kịp thời
    沟通能力 (gōutōng nénglì) Khả năng giao tiếp
    跨文化沟通 (kuà wénhuà gōutōng) Giao tiếp xuyên văn hóa
    心灵沟通 (xīnlíng gōutōng) Giao tiếp tâm hồn
    与…沟通 (yǔ … gōutōng) Giao tiếp với…
    双向沟通 (shuāngxiàng gōutōng) Giao tiếp hai chiều
    进行沟通 (jìnxíng gōutōng) Tiến hành giao tiếp
    沟通渠道 (gōutōng qúdào) Kênh giao tiếp
  2. Mẫu câu thường dùng với 沟通
    我们需要多沟通才能更好地合作。
    Wǒmen xūyào duō gōutōng cáinéng gèng hǎo de hézuò.
    → Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn để hợp tác tốt hơn.

及时沟通可以避免很多误会。
Jíshí gōutōng kěyǐ bìmiǎn hěn duō wùhuì.
→ Giao tiếp kịp thời có thể tránh được nhiều hiểu lầm.

他沟通能力很强,能处理各种复杂的关系。
Tā gōutōng nénglì hěn qiáng, néng chǔlǐ gèzhǒng fùzá de guānxì.
→ Anh ấy có khả năng giao tiếp rất tốt, có thể xử lý nhiều mối quan hệ phức tạp.

我想和你沟通一下关于这个项目的细节。
Wǒ xiǎng hé nǐ gōutōng yīxià guānyú zhège xiàngmù de xìjié.
→ Tôi muốn trao đổi với bạn một chút về chi tiết dự án này.

父母应该多与孩子沟通。
Fùmǔ yīnggāi duō yǔ háizi gōutōng.
→ Cha mẹ nên giao tiếp nhiều hơn với con cái.

跨文化沟通需要了解不同的习俗和礼仪。
Kuà wénhuà gōutōng xūyào liǎojiě bùtóng de xísú hé lǐyí.
→ Giao tiếp xuyên văn hóa cần hiểu rõ các phong tục và nghi lễ khác nhau.

我们之间的沟通出现了问题。
Wǒmen zhījiān de gōutōng chūxiànle wèntí.
→ Việc giao tiếp giữa chúng ta đã gặp vấn đề.

良好的沟通是解决冲突的关键。
Liánghǎo de gōutōng shì jiějué chōngtū de guānjiàn.
→ Giao tiếp tốt là chìa khóa để giải quyết xung đột.

老师和学生之间应该保持开放的沟通渠道。
Lǎoshī hé xuéshēng zhījiān yīnggāi bǎochí kāifàng de gōutōng qúdào.
→ Giáo viên và học sinh nên duy trì kênh giao tiếp mở.

他很善于与人沟通。
Tā hěn shànyú yǔ rén gōutōng.
→ Anh ấy rất giỏi giao tiếp với người khác.

  1. Lưu ý về cách dùng 沟通
    Giao tiếp “沟通” khác với “交流 (jiāoliú)**:

沟通 nhấn mạnh vào việc kết nối và xóa bỏ rào cản thông tin.

交流 thiên về trao đổi, chia sẻ qua lại.

Ví dụ: 在工作中,我们不仅要交流信息,还要沟通思想。
(Trong công việc, chúng ta không chỉ trao đổi thông tin, mà còn phải kết nối tư tưởng.)

Dùng với tân ngữ cụ thể:

与客户沟通 (giao tiếp với khách hàng)

沟通问题 (trao đổi về vấn đề)

沟通需求 (trao đổi về nhu cầu)

  1. Tóm tắt
    沟通 (gōutōng) = giao tiếp, kết nối, trao đổi để hiểu nhau và loại bỏ rào cản thông tin.

Loại từ: Động từ (V).

Thường dùng trong: kinh doanh, quản lý, quan hệ xã hội, giáo dục, kỹ năng mềm.

Cụm phổ biến: 沟通交流, 沟通能力, 有效沟通, 及时沟通, 与…沟通.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.