HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster经验 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

经验 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Education

经验 (jīngyàn) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là kinh nghiệm, chỉ những kiến thức, kỹ năng hoặc hiểu biết mà một người tích lũy được thông qua thực tiễn, công việc, học tập hoặc trải nghiệm cuộc sống. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết sâu sắc hoặc khả năng xử lý tình huống dựa trên những gì đã trải qua.

5/5 - (1 bình chọn)

经验 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 经验 là gì?
    经验 (jīngyàn) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là kinh nghiệm – tức là những kiến thức, kỹ năng, bài học thực tiễn thu được qua quá trình làm việc, học tập hoặc trải nghiệm cuộc sống.
  2. Cấu tạo từ
    经 (jīng): nghĩa là trải qua, từng trải, kinh qua

验 (yàn): nghĩa là kiểm nghiệm, thực nghiệm, thí nghiệm

→ Ghép lại thành 经验, có nghĩa là kiến thức hoặc kỹ năng tích lũy được từ những gì đã trải qua thực tế.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
    a. Chỉ kinh nghiệm thực tế đã tích lũy được qua công việc, học tập, cuộc sống
    Ví dụ:

工作经验 (gōngzuò jīngyàn): kinh nghiệm làm việc

学习经验 (xuéxí jīngyàn): kinh nghiệm học tập

教学经验 (jiàoxué jīngyàn): kinh nghiệm giảng dạy

销售经验 (xiāoshòu jīngyàn): kinh nghiệm bán hàng

b. Chỉ những bài học được rút ra từ thực tiễn
Ví dụ:

吃一堑,长一智,是一种宝贵的经验。
(Chī yī qiàn, zhǎng yī zhì, shì yī zhǒng bǎoguì de jīngyàn.)
“Vấp một lần, khôn một lần” là một kinh nghiệm quý báu.

  1. Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    他有丰富的工作经验。
    Tā yǒu fēngfù de gōngzuò jīngyàn.
    Anh ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.

Ví dụ 2:
你有没有相关的经验?
Nǐ yǒu méiyǒu xiāngguān de jīngyàn?
Bạn có kinh nghiệm liên quan không?

Ví dụ 3:
我从这次失败中吸取了很多经验。
Wǒ cóng zhè cì shībài zhōng xīqǔ le hěn duō jīngyàn.
Tôi đã rút ra được rất nhiều kinh nghiệm từ lần thất bại này.

Ví dụ 4:
她在教学方面有十年的经验。
Tā zài jiàoxué fāngmiàn yǒu shí nián de jīngyàn.
Cô ấy có mười năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giảng dạy.

Ví dụ 5:
经验来自实践。
Jīngyàn láizì shíjiàn.
Kinh nghiệm đến từ thực tiễn.

Ví dụ 6:
没有经验也没关系,公司会提供培训。
Méiyǒu jīngyàn yě méi guānxi, gōngsī huì tígōng péixùn.
Không có kinh nghiệm cũng không sao, công ty sẽ đào tạo.

Ví dụ 7:
你可以把自己的经验分享给大家吗?
Nǐ kěyǐ bǎ zìjǐ de jīngyàn fēnxiǎng gěi dàjiā ma?
Bạn có thể chia sẻ kinh nghiệm của mình với mọi người không?

Ví dụ 8:
这是我第一次出国,没有任何经验。
Zhè shì wǒ dì yī cì chūguó, méiyǒu rènhé jīngyàn.
Đây là lần đầu tiên tôi ra nước ngoài, không có chút kinh nghiệm nào cả.

Ví dụ 9:
他总结了很多宝贵的经验。
Tā zǒngjié le hěn duō bǎoguì de jīngyàn.
Anh ấy đã tổng kết được nhiều kinh nghiệm quý báu.

Ví dụ 10:
这份工作要求至少三年经验。
Zhè fèn gōngzuò yāoqiú zhìshǎo sān nián jīngyàn.
Công việc này yêu cầu ít nhất ba năm kinh nghiệm.

  1. Các cụm từ cố định với 经验
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    工作经验 gōngzuò jīngyàn kinh nghiệm làm việc
    实践经验 shíjiàn jīngyàn kinh nghiệm thực tiễn
    销售经验 xiāoshòu jīngyàn kinh nghiệm bán hàng
    管理经验 guǎnlǐ jīngyàn kinh nghiệm quản lý
    教学经验 jiàoxué jīngyàn kinh nghiệm giảng dạy
    面试经验 miànshì jīngyàn kinh nghiệm phỏng vấn
    宝贵的经验 bǎoguì de jīngyàn kinh nghiệm quý báu
    丰富的经验 fēngfù de jīngyàn kinh nghiệm phong phú
    实用经验 shíyòng jīngyàn kinh nghiệm thực tế hữu ích
    积累经验 jīlěi jīngyàn tích lũy kinh nghiệm
  2. Một số mẫu câu khẩu ngữ thông dụng
    他完全没有经验。
    Tā wánquán méiyǒu jīngyàn.
    Anh ấy hoàn toàn không có kinh nghiệm.

她经验不足,需要多锻炼。
Tā jīngyàn bùzú, xūyào duō duànliàn.
Cô ấy thiếu kinh nghiệm, cần rèn luyện thêm.

这些都是我亲身经历的经验。
Zhèxiē dōu shì wǒ qīnshēn jīnglì de jīngyàn.
Đây đều là những kinh nghiệm tôi từng trải qua.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Nghĩa Khác biệt
    经验 (jīngyàn) Kinh nghiệm Kết quả tích lũy qua trải nghiệm
    教训 (jiàoxùn) Bài học Kinh nghiệm mang tính cảnh tỉnh, thường do sai lầm
    技能 (jìnéng) Kỹ năng Năng lực thao tác cụ thể, thực tiễn
    知识 (zhīshi) Kiến thức Hiểu biết thu nhận qua học tập, sách vở

Từ 经验 (jīngyàn) là một từ cốt lõi trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện thường xuyên trong các văn bản xin việc, phỏng vấn, mô tả công việc, và hội thoại hàng ngày. Việc nắm chắc cách sử dụng từ này sẽ giúp người học tiếng Trung:

Viết CV, thư xin việc bằng tiếng Trung chuẩn xác

Trình bày kinh nghiệm trong các buổi phỏng vấn

Giao tiếp tự tin trong môi trường làm việc thực tế

经验 (jīngyàn) là gì? Giải thích chi tiết
经验 (jīngyàn) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là kinh nghiệm, chỉ những kiến thức, kỹ năng hoặc hiểu biết mà một người tích lũy được thông qua thực tiễn, công việc, học tập hoặc trải nghiệm cuộc sống. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết sâu sắc hoặc khả năng xử lý tình huống dựa trên những gì đã trải qua.

  1. Ý nghĩa chi tiết

Kinh nghiệm thực tiễn: Chỉ những bài học rút ra từ việc làm, hành động thực tế, ví dụ như kinh nghiệm làm việc, kinh nghiệm sống.
Kiến thức tích lũy: Bao gồm sự hiểu biết từ các tình huống cụ thể, thường mang tính cá nhân và không thể truyền đạt đầy đủ qua lý thuyết.
Tính ứng dụng: Kinh nghiệm thường được đánh giá cao vì nó giúp con người đưa ra quyết định tốt hơn trong các tình huống tương tự.

  1. Loại từ

Danh từ (名词 / míngcí): 经验 chủ yếu được sử dụng như một danh từ, biểu thị một khái niệm trừu tượng.
Trong một số trường hợp, nó có thể xuất hiện trong cụm từ hoặc câu để bổ sung ý nghĩa, nhưng vai trò chính vẫn là danh từ.

  1. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 经验, kèm giải thích và ví dụ chi tiết:
    Mẫu câu 1: 主语 + 有 + 经验

Ý nghĩa: Diễn tả ai đó có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 有 (yǒu: có) + 经验 (jīngyàn: kinh nghiệm) [+ trong lĩnh vực cụ thể].
Ví dụ:

他有丰富的教学经验。

Phiên âm: Tā yǒu fēngfù de jiàoxué jīngyàn.
Dịch: Anh ấy có kinh nghiệm giảng dạy phong phú.

她有十年工作的经验。

Phiên âm: Tā yǒu shí nián gōngzuò de jīngyàn.
Dịch: Cô ấy có mười năm kinh nghiệm làm việc.

Mẫu câu 2: 从…中 + 获得/积累 + 经验

Ý nghĩa: Diễn tả việc thu nhận hoặc tích lũy kinh nghiệm từ một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể.
Cấu trúc: 从 (cóng: từ) + hoạt động/sự kiện + 中 (zhōng: trong) + 获得 (huòdé: thu được) / 积累 (jīlěi: tích lũy) + 经验.
Ví dụ:

我从这次失败中获得了宝贵的经验。

Phiên âm: Wǒ cóng zhè cì shībài zhōng huòdé le bǎoguì de jīngyàn.
Dịch: Tôi đã thu được kinh nghiệm quý báu từ lần thất bại này.

他在项目中积累了很多经验。

Phiên âm: Tā zài xiàngmù zhōng jīlěi le hěn duō jīngyàn.
Dịch: Anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong dự án.

Mẫu câu 3: 分享/传授 + 经验

Ý nghĩa: Diễn tả việc chia sẻ hoặc truyền đạt kinh nghiệm cho người khác.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 分享 (fēnxiǎng: chia sẻ) / 传授 (chuánshòu: truyền đạt) + 经验 + [给 (gěi: cho) + đối tượng].
Ví dụ:

老师经常分享他的生活经验给我们。

Phiên âm: Lǎoshī jīngcháng fēnxiǎng tā de shēnghuó jīngyàn gěi wǒmen.
Dịch: Thầy giáo thường chia sẻ kinh nghiệm sống của mình cho chúng tôi.

他愿意传授经验给年轻人。

Phiên âm: Tā yuànyì chuánshòu jīngyàn gěi niánqīngrén.
Dịch: Anh ấy sẵn lòng truyền đạt kinh nghiệm cho người trẻ.

Mẫu câu 4: 根据/凭 + 经验 + 做事

Ý nghĩa: Diễn tả việc làm gì đó dựa trên kinh nghiệm.
Cấu trúc: 根据 (gēnjù: dựa vào) / 凭 (píng: dựa trên) + 经验 + động từ chỉ hành động.
Ví dụ:

根据我的经验,这个方法最有效。

Phiên âm: Gēnjù wǒ de jīngyàn, zhège fāngfǎ zuì yǒuxiào.
Dịch: Dựa vào kinh nghiệm của tôi, phương pháp này là hiệu quả nhất.

他凭经验解决了这个问题。

Phiên âm: Tā píng jīngyàn jiějué le zhège wèntí.
Dịch: Anh ấy đã giải quyết vấn đề này dựa trên kinh nghiệm.

Mẫu câu 5: 缺乏/没有 + 经验

Ý nghĩa: Diễn tả ai đó thiếu hoặc không có kinh nghiệm.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 缺乏 (quēfá: thiếu) / 没有 (méiyǒu: không có) + 经验.
Ví dụ:

他刚毕业,缺乏工作经验。

Phiên âm: Tā gāng bìyè, quēfá gōngzuò jīngyàn.
Dịch: Anh ấy vừa tốt nghiệp, thiếu kinh nghiệm làm việc.

我没有创业的经验。

Phiên âm: Wǒ méiyǒu chuàngyè de jīngyàn.
Dịch: Tôi không có kinh nghiệm khởi nghiệp.

  1. Các cụm từ thông dụng với 经验

丰富经验 (fēngfù jīngyàn): Kinh nghiệm phong phú.
宝贵经验 (bǎoguì jīngyàn): Kinh nghiệm quý báu.
实践经验 (shíjiàn jīngyàn): Kinh nghiệm thực tiễn.
工作经验 (gōngzuò jīngyàn): Kinh nghiệm làm việc.
生活经验 (shēnghuó jīngyàn): Kinh nghiệm sống.

  1. Thêm ví dụ thực tế

经验告诉我,不要轻易相信别人。

Phiên âm: Jīngyàn gàosù wǒ, bùyào qīngyì xiāngxìn biérén.
Dịch: Kinh nghiệm cho tôi biết, không nên dễ dàng tin tưởng người khác.

这份工作需要至少三年的相关经验。

Phiên âm: Zhè fèn gōngzuò xūyào zhìshǎo sān nián de xiāngguān jīngyàn.
Dịch: Công việc này yêu cầu ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan.

我们应该向有经验的人学习。

Phiên âm: Wǒmen yīnggāi xiàng yǒu jīngyàn de rén xuéxí.
Dịch: Chúng ta nên học hỏi từ những người có kinh nghiệm.

失败是最好的经验。

Phiên âm: Shībài shì zuì hǎo de jīngyàn.
Dịch: Thất bại là kinh nghiệm tốt nhất.

他在国外生活多年,积累了丰富的文化经验。

Phiên âm: Tā zài guówài shēnghuó duō nián, jīlěi le fēngfù de wénhuà jīngyàn.
Dịch: Anh ấy đã sống nhiều năm ở nước ngoài, tích lũy được kinh nghiệm văn hóa phong phú.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Phân biệt với 经历 (jīnglì):

经验 (jīngyàn) nhấn mạnh kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ trải nghiệm.
经历 (jīnglì) chỉ những sự việc, trải nghiệm đã qua, không nhất thiết mang ý nghĩa tích lũy kiến thức.
Ví dụ:

我有一次失败的经验。 (Jīngyàn: kinh nghiệm từ thất bại, nhấn mạnh bài học).
我经历了一次失败。 (Jīnglì: trải qua thất bại, nhấn mạnh sự việc).

Ngữ cảnh: 经验 thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, như công việc, học tập, hoặc chia sẻ bài học cuộc sống.

  1. Định nghĩa từ “经验”
    经验 (jīngyàn) là một từ tiếng Trung có nghĩa là:
  • Kinh nghiệm: kiến thức, kỹ năng hoặc hiểu biết có được thông qua quá trình thực hành, làm việc, hoặc trải qua thực tế.
  • Trải nghiệm: những điều đã từng gặp, từng làm, từng trải qua trong cuộc sống hoặc công việc.
    Từ này có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy vào ngữ cảnh.
  1. Phân tích từ vựng
  • 经 (jīng): trải qua, kinh qua
  • 验 (yàn): kiểm nghiệm, thử nghiệm
    → Kết hợp lại, “经验” mang nghĩa là kiến thức hoặc kỹ năng có được sau khi đã trải qua và kiểm nghiệm thực tế.
  1. Loại từ
  • Danh từ (名词): chỉ kinh nghiệm, kiến thức tích lũy
  • Động từ (动词): mang nghĩa “trải qua”, “gặp qua”, “trải nghiệm”
  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    a. Dạng danh từ
  • A + 有 + 经验 → A có kinh nghiệm
    Ví dụ:
  • 他有教学经验。
    Phiên âm: Tā yǒu jiāoxué jīngyàn.
    Dịch: Anh ấy có kinh nghiệm giảng dạy.
  • 妈妈做菜有经验。
    Phiên âm: Māma zuòcài yǒu jīngyàn.
    Dịch: Mẹ có kinh nghiệm nấu ăn.
    b. Dạng động từ
  • A + 经验 + 过 + Sự việc → A đã từng trải qua việc gì
    Ví dụ:
  • 我经验过类似的问题。
    Phiên âm: Wǒ jīngyàn guò lèisì de wèntí.
    Dịch: Tôi đã từng gặp vấn đề tương tự.
  • 他不断经验新的事物。
    Phiên âm: Tā bùduàn jīngyàn xīn de shìwù.
    Dịch: Anh ấy liên tục trải nghiệm những điều mới mẻ.
  1. Ví dụ chi tiết theo từng ngữ cảnh
    a. Kinh nghiệm trong công việc
  • 她是一位很有经验的管理者。
    Phiên âm: Tā shì yī wèi hěn yǒu jīngyàn de guǎnlǐ zhě.
    Dịch: Cô ấy là một nhà quản lý rất có kinh nghiệm.
  • 这个职位要求应聘者有市场销售工作经验。
    Phiên âm: Zhège zhíwèi yāoqiú yìngpìn zhě yǒu shìchǎng xiāoshòu gōngzuò jīngyàn.
    Dịch: Vị trí này yêu cầu ứng viên có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tiếp thị.
  • 他在农村闯练了很多经验。
    Phiên âm: Tā zài nóngcūn chuǎngliàn le hěnduō jīngyàn.
    Dịch: Anh ấy đã tích lũy nhiều kinh nghiệm ở nông thôn.
    b. Kinh nghiệm học tập
  • 老师有丰富的教学经验。
    Phiên âm: Lǎoshī yǒu fēngfù de jiāoxué jīngyàn.
    Dịch: Giáo viên có kinh nghiệm giảng dạy phong phú.
  • 学生可以从失败中获得经验。
    Phiên âm: Xuéshēng kěyǐ cóng shībài zhōng huòdé jīngyàn.
    Dịch: Học sinh có thể rút ra kinh nghiệm từ thất bại.
    c. Trải nghiệm cuộc sống
  • 我想去经验人生的各种滋味。
    Phiên âm: Wǒ xiǎng qù jīngyàn rénshēng de gèzhǒng zīwèi.
    Dịch: Tôi muốn trải nghiệm mọi hương vị của cuộc sống.
  • 这样的人生经历让我积累了很多经验。
    Phiên âm: Zhèyàng de rénshēng jīnglì ràng wǒ jīlěi le hěnduō jīngyàn.
    Dịch: Những trải nghiệm cuộc sống như vậy giúp tôi tích lũy nhiều kinh nghiệm.
  1. Các cụm từ thường dùng với “经验”
    | Cụm từ tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
    | 工作经验 | gōngzuò jīngyàn | Kinh nghiệm công việc |
    | 教学经验 | jiāoxué jīngyàn | Kinh nghiệm giảng dạy |
    | 临床经验 | línchuáng jīngyàn | Kinh nghiệm lâm sàng |
    | 实践经验 | shíjiàn jīngyàn | Kinh nghiệm thực tiễn |
    | 丰富经验 | fēngfù jīngyàn | Kinh nghiệm phong phú |
    | 积累经验 | jīlěi jīngyàn | Tích lũy kinh nghiệm |
    | 分享经验 | fēnxiǎng jīngyàn | Chia sẻ kinh nghiệm |
  2. Phân biệt với từ “经历 (jīnglì)”
  • 经验: nhấn mạnh kiến thức, kỹ năng rút ra được sau khi trải qua
  • 经历: nhấn mạnh quá trình đã trải qua, không nhất thiết rút ra được bài học
    Ví dụ:
  • 他有很多销售经验。
    → Anh ấy có nhiều kinh nghiệm bán hàng.
  • 他经历过很多困难。
    → Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn.
  1. Định nghĩa từ 经验 (jīngyàn)
    Từ 经验 là một danh từ trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là kinh nghiệm – tức những kiến thức, kỹ năng, hiểu biết mà một người tích lũy được thông qua quá trình học tập, làm việc hoặc trải nghiệm thực tế. Đây là một từ cực kỳ quan trọng trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn phong chuyên môn như công việc, giáo dục, nghiên cứu khoa học, v.v.

Thành phần cấu tạo:

经 (jīng): trải qua, từng qua

验 (yàn): kiểm nghiệm, thử nghiệm

=> “经验” có nghĩa là điều đã được kiểm chứng và đúc kết từ thực tiễn cuộc sống, công việc hoặc học tập.

  1. Loại từ và cách sử dụng
    Loại từ Vai trò Cách dùng phổ biến
    Danh từ Chỉ kiến thức và kỹ năng tích lũy 他有很多工作经验。– Anh ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc.
    Động từ (hiếm, văn viết) Kiểm nghiệm, trải nghiệm 他经验过各种困难。– Anh ấy từng trải qua mọi loại khó khăn.
    Thông thường trong giao tiếp, 经验 là danh từ, nhưng trong văn viết cổ hoặc văn học, có thể thấy nó được dùng như một động từ.
  2. Những cách kết hợp phổ biến với “经验”
    工作经验 (gōngzuò jīngyàn): kinh nghiệm công việc

教学经验 (jiàoxué jīngyàn): kinh nghiệm giảng dạy

管理经验 (guǎnlǐ jīngyàn): kinh nghiệm quản lý

实践经验 (shíjiàn jīngyàn): kinh nghiệm thực tiễn

销售经验 (xiāoshòu jīngyàn): kinh nghiệm bán hàng

缺乏经验 (quēfá jīngyàn): thiếu kinh nghiệm

经验丰富 (jīngyàn fēngfù): giàu kinh nghiệm

Những cụm này rất hay xuất hiện trong sơ yếu lý lịch, buổi phỏng vấn, hoặc khi mô tả năng lực cá nhân trong môi trường chuyên nghiệp.

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Dưới đây là các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau để bạn dễ hình dung cách dùng:

Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
他有十年的工作经验。 Tā yǒu shí nián de gōngzuò jīngyàn. Anh ấy có 10 năm kinh nghiệm làm việc.
缺乏经验的人往往容易犯错误。 Quēfá jīngyàn de rén wǎngwǎng róngyì fàn cuòwù. Những người thiếu kinh nghiệm thường dễ mắc sai lầm.
我从失败中积累了宝贵的经验。 Wǒ cóng shībài zhōng jīlěi le bǎoguì de jīngyàn. Tôi đã tích lũy được kinh nghiệm quý báu từ thất bại.
实践是获得经验的最好方式。 Shíjiàn shì huòdé jīngyàn de zuì hǎo fāngshì. Thực hành là cách tốt nhất để có được kinh nghiệm.
这些经验对我们未来的发展非常有帮助。 Zhèxiē jīngyàn duì wǒmen wèilái de fāzhǎn fēicháng yǒu bāngzhù. Những kinh nghiệm này rất có ích cho sự phát triển tương lai của chúng ta.
在课堂上,老师分享了他多年的教学经验。 Zài kètáng shàng, lǎoshī fēnxiǎng le tā duō nián de jiàoxué jīngyàn. Trong lớp học, giáo viên đã chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy nhiều năm của mình.
这个职位要求至少两年相关工作经验。 Zhège zhíwèi yāoqiú zhìshǎo liǎng nián xiāngguān gōngzuò jīngyàn. Vị trí này yêu cầu ít nhất hai năm kinh nghiệm công việc liên quan.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Tuy “经验” nghĩa là kinh nghiệm, nhưng tiếng Trung còn một số từ liên quan như:

Từ Nghĩa Khác biệt
教训 (jiàoxùn) Bài học (thường sau sai lầm) Mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào hậu quả
体验 (tǐyàn) Trải nghiệm cá nhân Nhấn mạnh cảm giác cá nhân khi trải qua sự việc
经历 (jīnglì) Trải qua (quá trình) Tập trung vào quá trình xảy ra, chưa chắc mang lại kinh nghiệm
技能 (jìnéng) Kỹ năng Là kết quả cụ thể hóa từ kinh nghiệm
Ví dụ:

他经历了很多困难,但没有太多经验。→ Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn, nhưng chưa có nhiều kinh nghiệm.

这次旅行给我很多美好的体验。→ Chuyến đi này đem lại cho tôi nhiều trải nghiệm tuyệt vời.

从这次失败中我们吸取了深刻的教训。→ Từ lần thất bại này, chúng ta rút ra một bài học sâu sắc.

“经验” là một khái niệm quan trọng thể hiện kiến thức, kỹ năng, hiểu biết tích lũy qua thời gian và trải nghiệm.

Được sử dụng nhiều trong học thuật, công việc, cuộc sống thực tế.

Có thể kết hợp với nhiều danh từ khác nhau để chỉ từng loại kinh nghiệm.

Việc hiểu rõ và sử dụng chính xác từ này sẽ giúp bạn diễn đạt hiệu quả hơn trong tiếng Trung.

  1. Định nghĩa từ “经验”
    Tiếng Trung: 经验

Phiên âm: jīngyàn

Loại từ: Danh từ (chính), đôi khi dùng như động từ trong ngữ cảnh đặc biệt

Ý nghĩa:

Kinh nghiệm: Kiến thức, kỹ năng hoặc hiểu biết có được thông qua thực hành, trải nghiệm thực tế hoặc quá trình học hỏi.

Trải nghiệm: Những điều đã từng trải qua, từng gặp phải trong cuộc sống hoặc công việc.

  1. Cấu tạo từ
    经 (jīng): trải qua, kinh qua

验 (yàn): kiểm nghiệm, thử nghiệm → Ghép lại thành “经验”: những điều đã trải qua và được kiểm chứng, tức là kinh nghiệm.

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    Ngữ cảnh Ví dụ từ ghép Nghĩa
    Công việc 工作经验 (gōngzuò jīngyàn) kinh nghiệm làm việc
    Học tập 教学经验 (jiàoxué jīngyàn) kinh nghiệm giảng dạy
    Y tế 临床经验 (línchuáng jīngyàn) kinh nghiệm lâm sàng
    Cuộc sống 人生经验 (rénshēng jīngyàn) kinh nghiệm sống
    Sản xuất 丰产经验 (fēngchǎn jīngyàn) kinh nghiệm tăng năng suất
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Dạng danh từ:
    他有十年的工作经验。 Tā yǒu shí nián de gōngzuò jīngyàn. → Anh ấy có mười năm kinh nghiệm làm việc.

老师的教学经验非常丰富。 Lǎoshī de jiàoxué jīngyàn fēicháng fēngfù. → Kinh nghiệm giảng dạy của giáo viên rất phong phú.

我们可以从失败中吸取经验。 Wǒmen kěyǐ cóng shībài zhōng xīqǔ jīngyàn. → Chúng ta có thể rút ra kinh nghiệm từ thất bại.

分享经验可以帮助别人少走弯路。 Fēnxiǎng jīngyàn kěyǐ bāngzhù biérén shǎo zǒu wānlù. → Chia sẻ kinh nghiệm có thể giúp người khác tránh đi đường vòng.

他在农村闯练了很多经验。 Tā zài nóngcūn chuǎngliàn le hěn duō jīngyàn. → Anh ấy đã tích lũy nhiều kinh nghiệm ở nông thôn.

Dạng động từ (ít phổ biến hơn):
我从来没有经验过这样的事情。 Wǒ cónglái méiyǒu jīngyàn guò zhèyàng de shìqíng. → Tôi chưa từng trải qua chuyện như thế này.

他不断经验新的事物。 Tā bùduàn jīngyàn xīn de shìwù. → Anh ấy liên tục trải nghiệm những điều mới mẻ.

我想去经验人生的各种滋味。 Wǒ xiǎng qù jīngyàn rénshēng de gèzhǒng zīwèi. → Tôi muốn trải nghiệm mọi hương vị của cuộc sống.

  1. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
    积累经验 他积累了不少经验。 Anh ấy đã tích lũy không ít kinh nghiệm.
    有经验 妈妈做菜有经验。 Mẹ có kinh nghiệm nấu ăn.
    分享经验 他和大家分享自己的经验。 Anh ấy chia sẻ kinh nghiệm của mình với mọi người.
    运用经验 我们要学会运用所学的经验。 Chúng ta phải học cách vận dụng những kinh nghiệm đã học.
    去经验… 去经验失败的痛苦。 Đi trải nghiệm sự đau khổ của thất bại.
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    经历 jīnglì Trải qua Nhấn mạnh quá trình đã trải qua
    经验 jīngyàn Kinh nghiệm Nhấn mạnh kết quả học được sau khi trải qua
    Ví dụ phân biệt:

他经历了很多困难,但也积累了很多经验。 Tā jīnglì le hěn duō kùnnán, dàn yě jīlěi le hěn duō jīngyàn. → Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn, nhưng cũng tích lũy được nhiều kinh nghiệm.

Từ vựng tiếng Trung: 经验

  1. 经验 là gì?
    经验 (phiên âm: jīngyàn) là một danh từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Kinh nghiệm – những gì được tích lũy qua thực tiễn, qua thời gian làm việc, học tập hoặc trải nghiệm.

Bao gồm cả kiến thức, kỹ năng, bài học, năng lực thực hành được đúc kết trong thực tế.

  1. Phân tích từ vựng
    经 (jīng): trải qua, từng trải

验 (yàn): kiểm nghiệm, thử nghiệm

→ 经验 nghĩa là những điều đã trải qua và được kiểm chứng bằng thực tế.

  1. Phiên âm và thanh điệu
    经验 — jīngyàn

Thanh điệu: jīng (1 thanh) + yàn (4 thanh)

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
    → Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong cụm danh từ.
  2. Giải thích chi tiết bằng tiếng Trung
    “经验”是人们在实践中长期积累的知识和技能,通常用于描述一个人在某一领域、职业或任务中的熟练程度。
  3. Các loại 经验 trong thực tế
    Loại kinh nghiệm Tiếng Trung Phiên âm
    Kinh nghiệm làm việc 工作经验 gōngzuò jīngyàn
    Kinh nghiệm học tập 学习经验 xuéxí jīngyàn
    Kinh nghiệm sống 生活经验 shēnghuó jīngyàn
    Kinh nghiệm thực tiễn 实践经验 shíjiàn jīngyàn
    Kinh nghiệm quản lý 管理经验 guǎnlǐ jīngyàn
    Kinh nghiệm phỏng vấn 面试经验 miànshì jīngyàn
  4. Ví dụ mẫu câu có chứa từ 经验 (đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    他有丰富的工作经验。

Tā yǒu fēngfù de gōngzuò jīngyàn.

Anh ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.

Ví dụ 2:
这个职位需要三年以上的相关经验。

Zhège zhíwèi xūyào sān nián yǐshàng de xiāngguān jīngyàn.

Vị trí này yêu cầu có kinh nghiệm liên quan trên ba năm.

Ví dụ 3:
她在国外学习的经验对她的职业发展很有帮助。

Tā zài guówài xuéxí de jīngyàn duì tā de zhíyè fāzhǎn hěn yǒu bāngzhù.

Kinh nghiệm học tập ở nước ngoài của cô ấy rất có ích cho sự phát triển nghề nghiệp.

Ví dụ 4:
没有经验的人也可以申请这个工作。

Méiyǒu jīngyàn de rén yě kěyǐ shēnqǐng zhège gōngzuò.

Người không có kinh nghiệm cũng có thể ứng tuyển công việc này.

Ví dụ 5:
这是一次宝贵的经验,我学到了很多东西。

Zhè shì yí cì bǎoguì de jīngyàn, wǒ xué dào le hěn duō dōngxi.

Đây là một kinh nghiệm quý báu, tôi đã học được rất nhiều điều.

Ví dụ 6:
经验是通过不断实践积累起来的。

Jīngyàn shì tōngguò búduàn shíjiàn jīlěi qǐlái de.

Kinh nghiệm là thứ được tích lũy qua quá trình thực hành không ngừng.

Ví dụ 7:
你的经验对我们来说非常有价值。

Nǐ de jīngyàn duì wǒmen lái shuō fēicháng yǒu jiàzhí.

Kinh nghiệm của bạn đối với chúng tôi rất có giá trị.

Ví dụ 8:
老师分享了他多年的教学经验。

Lǎoshī fēnxiǎng le tā duō nián de jiàoxué jīngyàn.

Thầy giáo đã chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy nhiều năm của mình.

Ví dụ 9:
我想积累更多的工作经验。

Wǒ xiǎng jīlěi gèng duō de gōngzuò jīngyàn.

Tôi muốn tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm làm việc.

Ví dụ 10:
每一次失败都是一种宝贵的经验。

Měi yí cì shībài dōu shì yì zhǒng bǎoguì de jīngyàn.

Mỗi lần thất bại đều là một kinh nghiệm quý báu.

  1. Các cấu trúc và cụm từ cố định với 经验
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    积累经验 jīlěi jīngyàn Tích lũy kinh nghiệm
    学习经验 xuéxí jīngyàn Kinh nghiệm học tập
    实践经验 shíjiàn jīngyàn Kinh nghiệm thực tế
    分享经验 fēnxiǎng jīngyàn Chia sẻ kinh nghiệm
    没有经验 méiyǒu jīngyàn Không có kinh nghiệm
    缺乏经验 quēfá jīngyàn Thiếu kinh nghiệm
    丰富的经验 fēngfù de jīngyàn Kinh nghiệm phong phú
    宝贵的经验 bǎoguì de jīngyàn Kinh nghiệm quý báu
    工作经验丰富的人 gōngzuò jīngyàn fēngfù de rén Người có kinh nghiệm làm việc dồi dào
  2. So sánh 经验 – 知识 – 技能
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    经验 jīngyàn Kinh nghiệm Kiến thức và kỹ năng đã trải qua thực tế
    知识 zhīshi Kiến thức Thông tin học được từ sách vở, lý thuyết
    技能 jìnéng Kỹ năng Năng lực vận dụng thực tiễn, thao tác kỹ thuật

Từ 经验 (jīngyàn) là một từ cực kỳ quan trọng trong quá trình học tập và làm việc. Dù bạn là học sinh, sinh viên, nhân viên, hay nhà quản lý – việc hiểu và sử dụng đúng từ này sẽ giúp bạn:

Giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường công sở

Viết CV xin việc tiếng Trung chuẩn chỉnh

Tham gia phỏng vấn hoặc hội thoại học thuật hiệu quả

Thể hiện năng lực và quá trình phát triển bản thân một cách thuyết phục

Từ vựng tiếng Trung: 经验

  1. Định nghĩa:
    经验 (jīng yàn) là danh từ và động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “kinh nghiệm”, chỉ những tri thức, kỹ năng, hiểu biết được tích lũy qua thực tiễn, quá trình học hỏi, làm việc hoặc trải nghiệm cuộc sống.
  2. Phiên âm & Loại từ:
    Tiếng Trung: 经验

Pinyin: jīng yàn

Loại từ: Danh từ, cũng có thể dùng như động từ trong ngữ cảnh cụ thể.

  1. Giải thích chi tiết:
    Khi là danh từ, “经验” chỉ toàn bộ những hiểu biết, kỹ năng được tích lũy thông qua thực hành thực tế, không phải sách vở lý thuyết.

Khi là động từ, “经验” (hiếm gặp hơn) có nghĩa là trải nghiệm qua điều gì đó để học hỏi.

Trong công việc, học tập, hay đời sống hàng ngày, từ “经验” thường được dùng để đánh giá năng lực, độ thành thạo, và khả năng xử lý tình huống của một người trong một lĩnh vực nhất định.

  1. Các mẫu câu ví dụ:
  2. 他有多年的工作经验。
    Tā yǒu duō nián de gōngzuò jīngyàn.
    Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm làm việc.
  3. 我没有销售方面的经验。
    Wǒ méiyǒu xiāoshòu fāngmiàn de jīngyàn.
    Tôi không có kinh nghiệm trong lĩnh vực bán hàng.
  4. 实践是积累经验的最好方式。
    Shíjiàn shì jīlěi jīngyàn de zuì hǎo fāngshì.
    Thực hành là cách tốt nhất để tích lũy kinh nghiệm.
  5. 他通过失败积累了宝贵的经验。
    Tā tōngguò shībài jīlěi le bǎoguì de jīngyàn.
    Anh ấy tích lũy được kinh nghiệm quý giá thông qua thất bại.
  6. 老师的教学经验非常丰富。
    Lǎoshī de jiàoxué jīngyàn fēicháng fēngfù.
    Kinh nghiệm giảng dạy của giáo viên rất phong phú.
  7. 他在管理方面经验不足。
    Tā zài guǎnlǐ fāngmiàn jīngyàn bùzú.
    Anh ấy thiếu kinh nghiệm trong quản lý.
  8. 我想找一个有经验的员工。
    Wǒ xiǎng zhǎo yī gè yǒu jīngyàn de yuángōng.
    Tôi muốn tìm một nhân viên có kinh nghiệm.
  9. 实习是获得实际经验的重要途径。
    Shíxí shì huòdé shíjì jīngyàn de zhòngyào tújìng.
    Thực tập là con đường quan trọng để có được kinh nghiệm thực tế.
  10. 年轻人需要通过实践来积累经验。
    Niánqīngrén xūyào tōngguò shíjiàn lái jīlěi jīngyàn.
    Người trẻ cần tích lũy kinh nghiệm thông qua thực hành.
  11. 这次旅行是一次难忘的经验。
    Zhè cì lǚxíng shì yī cì nánwàng de jīngyàn.
    Chuyến du lịch này là một trải nghiệm khó quên.
  12. Các cụm từ liên quan:
    工作经验 (gōngzuò jīngyàn) – kinh nghiệm làm việc

实战经验 (shízhàn jīngyàn) – kinh nghiệm thực chiến

宝贵经验 (bǎoguì jīngyàn) – kinh nghiệm quý báu

缺乏经验 (quēfá jīngyàn) – thiếu kinh nghiệm

经验丰富 (jīngyàn fēngfù) – kinh nghiệm phong phú

  1. Phân biệt:
    经验 (jīngyàn) – kinh nghiệm đã được tích lũy và kiểm chứng

经历 (jīnglì) – những trải nghiệm, những việc đã trải qua (chưa chắc mang tính học hỏi)

Ví dụ:

他有很多经验 (Anh ấy có nhiều kinh nghiệm – đã học hỏi được)

他有很多经历 (Anh ấy từng trải qua nhiều việc – chỉ nói về quá khứ)

Từ vựng tiếng Trung: 经验 (jīngyàn)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    经验 (jīngyàn) là một danh từ hoặc động từ (trong một số ngữ cảnh hiếm gặp), mang nghĩa là kinh nghiệm, trải nghiệm, sự từng trải có được qua quá trình học tập, làm việc hoặc sinh hoạt thực tiễn.

Khi dùng như danh từ, 经验 chỉ sự tích lũy tri thức, kỹ năng, hoặc hiểu biết mà một người có được sau khi đã trực tiếp trải qua một việc gì đó.

Khi dùng như động từ (ít gặp), 经验 có thể chỉ hành vi trải nghiệm một việc gì đó để tích lũy tri thức, nhưng trong trường hợp này, người ta thường dùng từ 体验 (tǐyàn) thay thế.

  1. Loại từ:
    Danh từ: phổ biến nhất

Động từ: ít dùng, thường thay bằng 体验

  1. Các từ liên quan và kết hợp thường gặp:
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    工作经验 (gōngzuò jīngyàn) kinh nghiệm làm việc
    教学经验 (jiàoxué jīngyàn) kinh nghiệm giảng dạy
    实践经验 (shíjiàn jīngyàn) kinh nghiệm thực tiễn
    丰富经验 (fēngfù jīngyàn) kinh nghiệm phong phú
    没有经验 (méiyǒu jīngyàn) không có kinh nghiệm
    积累经验 (jīlěi jīngyàn) tích lũy kinh nghiệm
    缺乏经验 (quēfá jīngyàn) thiếu kinh nghiệm
  2. Mẫu câu thông dụng:
    他有很多工作经验。
    Tā yǒu hěn duō gōngzuò jīngyàn.
    Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm làm việc.

没有经验也可以试一试。
Méiyǒu jīngyàn yě kěyǐ shì yī shì.
Không có kinh nghiệm cũng có thể thử một lần.

实践是获得经验最好的方法。
Shíjiàn shì huòdé jīngyàn zuì hǎo de fāngfǎ.
Thực hành là cách tốt nhất để có được kinh nghiệm.

通过这次失败,我得到了宝贵的经验。
Tōngguò zhè cì shībài, wǒ dédào le bǎoguì de jīngyàn.
Thông qua lần thất bại này, tôi đã có được kinh nghiệm quý giá.

他缺乏管理经验,所以项目进展很慢。
Tā quēfá guǎnlǐ jīngyàn, suǒyǐ xiàngmù jìnzhǎn hěn màn.
Anh ấy thiếu kinh nghiệm quản lý, vì thế dự án tiến triển rất chậm.

她在教学方面经验非常丰富。
Tā zài jiàoxué fāngmiàn jīngyàn fēicháng fēngfù.
Cô ấy có kinh nghiệm rất phong phú trong lĩnh vực giảng dạy.

我想去国外积累一些生活经验。
Wǒ xiǎng qù guówài jīlěi yīxiē shēnghuó jīngyàn.
Tôi muốn ra nước ngoài để tích lũy một số kinh nghiệm sống.

经验告诉我,做任何事都要有耐心。
Jīngyàn gàosù wǒ, zuò rènhé shì dōu yào yǒu nàixīn.
Kinh nghiệm nói với tôi rằng làm việc gì cũng cần phải kiên nhẫn.

  1. So sánh với từ gần nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    经验 jīngyàn Kinh nghiệm tích lũy qua thời gian Nghiêng về kiến thức, kỹ năng thực tế đã qua
    体会 tǐhuì Cảm nhận, lĩnh hội Nghiêng về cảm xúc, nhận thức trong tâm trí
    体验 tǐyàn Trải nghiệm Nghiêng về hành động trực tiếp để cảm nhận
    经历 jīnglì Trải qua, từng trải Nghiêng về sự kiện, quá trình đã xảy ra

经验 (jīngyàn) là một từ quan trọng trong cả học tập, công việc và đời sống. Nó không chỉ thể hiện kiến thức tích lũy, mà còn phản ánh quá trình con người trưởng thành và cải thiện bản thân thông qua thực tiễn.

Từ này thường kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực như 工作 (công việc), 教学 (giảng dạy), 管理 (quản lý), 生活 (cuộc sống), v.v.

Việc sử dụng thành thạo từ “经验” và các cụm từ liên quan sẽ giúp người học tiếng Trung biểu đạt chính xác hơn về kỹ năng và trải nghiệm cá nhân.

经验 – jīngyàn – Experience – Kinh nghiệm

  1. Định nghĩa chi tiết:
    经验 (jīngyàn) là một danh từ và cũng có thể được dùng như một động từ trong một số cấu trúc. Nó biểu thị những tri thức, kỹ năng hoặc hiểu biết mà con người tích lũy được qua quá trình thực hành, làm việc, học hỏi hoặc trải nghiệm thực tế. Trong tiếng Việt tương đương với “kinh nghiệm”. Trong tiếng Anh thường dịch là “experience”.

Khi là danh từ, nó chỉ những gì người ta từng trải qua, từng học hỏi được qua thực tế.

Khi là động từ, nó có nghĩa là “trải nghiệm”, “kinh qua”, nhưng thường sử dụng dạng này trong văn viết hoặc cách nói trang trọng.

  1. Phiên âm:
    经验 – jīngyàn
  2. Loại từ:
    Danh từ

Có thể dùng như động từ trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết

  1. Một số cụm từ cố định thường gặp:
    工作经验 (gōngzuò jīngyàn) – kinh nghiệm làm việc

实践经验 (shíjiàn jīngyàn) – kinh nghiệm thực tiễn

教学经验 (jiàoxué jīngyàn) – kinh nghiệm giảng dạy

管理经验 (guǎnlǐ jīngyàn) – kinh nghiệm quản lý

宝贵的经验 (bǎoguì de jīngyàn) – kinh nghiệm quý báu

缺乏经验 (quēfá jīngyàn) – thiếu kinh nghiệm

  1. Cấu trúc mẫu câu thường gặp:
    他有很多工作经验。
    Tā yǒu hěn duō gōngzuò jīngyàn.
    Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm làm việc.

她缺乏教学经验。
Tā quēfá jiàoxué jīngyàn.
Cô ấy thiếu kinh nghiệm giảng dạy.

从失败中吸取经验。
Cóng shībài zhōng xīqǔ jīngyàn.
Rút kinh nghiệm từ thất bại.

实践是获得经验的最好方式。
Shíjiàn shì huòdé jīngyàn de zuì hǎo fāngshì.
Thực hành là cách tốt nhất để có được kinh nghiệm.

  1. Nhiều ví dụ sử dụng từ “经验” trong câu:
    他有十年的销售经验。
    Tā yǒu shí nián de xiāoshòu jīngyàn.
    Anh ấy có 10 năm kinh nghiệm bán hàng.

她在管理方面有丰富的经验。
Tā zài guǎnlǐ fāngmiàn yǒu fēngfù de jīngyàn.
Cô ấy có kinh nghiệm phong phú trong lĩnh vực quản lý.

学生可以通过实习积累经验。
Xuéshēng kěyǐ tōngguò shíxí jīlěi jīngyàn.
Sinh viên có thể tích lũy kinh nghiệm thông qua thực tập.

经验告诉我们,合作比竞争更有效。
Jīngyàn gàosù wǒmen, hézuò bǐ jìngzhēng gèng yǒuxiào.
Kinh nghiệm cho chúng ta biết rằng hợp tác hiệu quả hơn cạnh tranh.

我没有这方面的经验,可能需要你的帮助。
Wǒ méiyǒu zhè fāngmiàn de jīngyàn, kěnéng xūyào nǐ de bāngzhù.
Tôi không có kinh nghiệm trong lĩnh vực này, có lẽ cần sự giúp đỡ của bạn.

失败是宝贵的经验。
Shībài shì bǎoguì de jīngyàn.
Thất bại là kinh nghiệm quý báu.

这些经验对我以后的工作很有帮助。
Zhèxiē jīngyàn duì wǒ yǐhòu de gōngzuò hěn yǒu bāngzhù.
Những kinh nghiệm này rất có ích cho công việc sau này của tôi.

没有经验并不代表做不好。
Méiyǒu jīngyàn bìng bù dàibiǎo zuò bù hǎo.
Không có kinh nghiệm không có nghĩa là làm không tốt.

通过不断尝试,我积累了很多经验。
Tōngguò búduàn chángshì, wǒ jīlěi le hěn duō jīngyàn.
Thông qua việc thử nghiệm liên tục, tôi đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm.

他在国际市场上的经验使他成为公司宝贵的人才。
Tā zài guójì shìchǎng shàng de jīngyàn shǐ tā chéngwéi gōngsī bǎoguì de réncái.
Kinh nghiệm của anh ấy trên thị trường quốc tế khiến anh trở thành nhân tài quý giá của công ty.

  1. Phân biệt “经验” với “经历”:
    经验 (jīngyàn): nhấn mạnh vào kỹ năng, tri thức thu được sau khi trải nghiệm. Thường dùng trong công việc, học tập, quản lý,…

经历 (jīnglì): nhấn mạnh vào quá trình từng trải hoặc việc đã trải qua. Không nhất thiết phải rút ra bài học.

Ví dụ:

他有很多销售经验。→ Anh ấy có nhiều kinh nghiệm bán hàng. (đã đúc kết được kỹ năng)

他经历了很多困难。→ Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn. (nhấn vào quá trình từng trải)

“经验” là một trong những từ quan trọng nhất trong các tình huống như xin việc, học tập, giao tiếp công việc và đời sống thực tế. Biết cách sử dụng linh hoạt từ này không chỉ giúp bạn thể hiện khả năng ngôn ngữ tốt mà còn thể hiện tư duy logic và hiểu biết về văn hóa làm việc của người Trung Quốc.

  1. Định nghĩa
    经验 (jīngyàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là:

Kinh nghiệm — kiến thức, hiểu biết, kỹ năng có được từ thực tiễn, từ việc đã từng làm, đã từng trải qua.

Ví dụ: 工作经验 (kinh nghiệm công việc), 学习经验 (kinh nghiệm học tập).

Trải nghiệm — những việc đã từng trải qua trong đời sống hoặc công việc.

Ví dụ: 生活经验 (trải nghiệm cuộc sống), 经历过的经验 (kinh nghiệm từng trải).

Phiên âm: jīngyàn

Tiếng Việt: kinh nghiệm, trải nghiệm, vốn sống.

Nguồn gốc chữ:

经: từng trải, trải qua.

验: kiểm nghiệm, kiểm chứng.
=> “经验”: những điều được kiểm chứng, rút ra từ sự từng trải.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ kinh nghiệm, trải nghiệm.

Động từ ít gặp (动词): có nghĩa là “trải qua và nghiệm chứng” (ít dùng trong hiện đại, thường dùng dạng danh từ).

Ví dụ động từ cổ:
经验百事 (jīngyàn bǎishì) – từng trải trăm sự việc.

Nhưng trong tiếng Trung hiện đại: chủ yếu dùng như danh từ.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    有 + 经验: có kinh nghiệm.
    他很有经验。 (Anh ấy rất có kinh nghiệm.)

没有 + 经验: không có kinh nghiệm.
我没有经验。 (Tôi không có kinh nghiệm.)

丰富的 + 经验: kinh nghiệm phong phú.
他有丰富的管理经验。 (Anh ấy có kinh nghiệm quản lý phong phú.)

缺乏 + 经验: thiếu kinh nghiệm.
他在这个领域缺乏经验。 (Anh ấy thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)

从…得到经验 / 吸取经验: rút ra kinh nghiệm từ…
从失败中吸取经验。 (Rút kinh nghiệm từ thất bại.)

经验 + 名词 (dùng để bổ nghĩa):
经验交流 (trao đổi kinh nghiệm), 经验总结 (tổng kết kinh nghiệm), 经验分享 (chia sẻ kinh nghiệm).

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ Pinyin Nghĩa Khác biệt
    经验 jīngyàn Kinh nghiệm, trải nghiệm thực tế Nhấn mạnh điều đã làm, đã thử, đã rút ra bài học.
    经历 jīnglì Trải qua, sự từng trải Nhấn vào quá trình đã trải qua (có thể là sự kiện), chưa chắc rút ra bài học.
    体会 tǐhuì Cảm nhận, lĩnh hội Nhấn mạnh cảm nhận cá nhân rút ra từ việc trải qua.
    教训 jiàoxun Bài học (thường từ sai lầm) Sắc thái tiêu cực hơn, học từ sai lầm, thất bại.

Ví dụ so sánh:

他有很多工作经验。 (Anh ấy có nhiều kinh nghiệm công việc.)

他有一段特殊的经历。 (Anh ấy có một trải nghiệm đặc biệt.)

他从这件事中体会到朋友的重要性。 (Anh ấy từ việc này cảm nhận được tầm quan trọng của bạn bè.)

这次失败给了我们一个教训。 (Thất bại này cho chúng ta một bài học.)

  1. Cụm từ thường gặp
    工作经验 (gōngzuò jīngyàn) — kinh nghiệm công việc

学习经验 (xuéxí jīngyàn) — kinh nghiệm học tập

管理经验 (guǎnlǐ jīngyàn) — kinh nghiệm quản lý

教学经验 (jiàoxué jīngyàn) — kinh nghiệm giảng dạy

生活经验 (shēnghuó jīngyàn) — kinh nghiệm sống

实践经验 (shíjiàn jīngyàn) — kinh nghiệm thực tiễn

丰富的经验 (fēngfù de jīngyàn) — kinh nghiệm phong phú

缺乏经验 (quēfá jīngyàn) — thiếu kinh nghiệm

总结经验 (zǒngjié jīngyàn) — tổng kết kinh nghiệm

分享经验 (fēnxiǎng jīngyàn) — chia sẻ kinh nghiệm

吸取经验 (xīqǔ jīngyàn) — rút kinh nghiệm

积累经验 (jīlěi jīngyàn) — tích lũy kinh nghiệm

  1. Nhiều mẫu câu ví dụ (có phiên âm + dịch)
    A. Cơ bản
    他有丰富的工作经验。
    Tā yǒu fēngfù de gōngzuò jīngyàn.
    Anh ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.

我在这个领域没有经验。
Wǒ zài zhège lǐngyù méiyǒu jīngyàn.
Tôi không có kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

这次经历让我积累了宝贵的经验。
Zhè cì jīnglì ràng wǒ jīlěi le bǎoguì de jīngyàn.
Trải nghiệm lần này giúp tôi tích lũy được kinh nghiệm quý giá.

他缺乏管理经验。
Tā quēfá guǎnlǐ jīngyàn.
Anh ấy thiếu kinh nghiệm quản lý.

我们应该从失败中吸取经验。
Wǒmen yīnggāi cóng shībài zhōng xīqǔ jīngyàn.
Chúng ta nên rút kinh nghiệm từ thất bại.

B. Công việc
面试的时候,他们很看重工作经验。
Miànshì de shíhòu, tāmen hěn kànzhòng gōngzuò jīngyàn.
Khi phỏng vấn, họ rất coi trọng kinh nghiệm làm việc.

她有五年的销售经验。
Tā yǒu wǔ nián de xiāoshòu jīngyàn.
Cô ấy có năm năm kinh nghiệm bán hàng.

他在教学方面经验丰富。
Tā zài jiàoxué fāngmiàn jīngyàn fēngfù.
Anh ấy có kinh nghiệm phong phú trong giảng dạy.

这份工作需要相关的经验。
Zhè fèn gōngzuò xūyào xiāngguān de jīngyàn.
Công việc này cần kinh nghiệm liên quan.

我们互相交流经验。
Wǒmen hùxiāng jiāoliú jīngyàn.
Chúng tôi trao đổi kinh nghiệm lẫn nhau.

C. Đời sống
旅行可以增加生活经验。
Lǚxíng kěyǐ zēngjiā shēnghuó jīngyàn.
Du lịch có thể tăng thêm kinh nghiệm sống.

他从小事中学到很多经验。
Tā cóng xiǎoshì zhōng xuédào hěn duō jīngyàn.
Anh ấy học được nhiều kinh nghiệm từ những việc nhỏ.

父母的经验对孩子有帮助。
Fùmǔ de jīngyàn duì háizi yǒu bāngzhù.
Kinh nghiệm của cha mẹ có ích cho con cái.

这是一次难忘的经验。
Zhè shì yī cì nánwàng de jīngyàn.
Đây là một trải nghiệm khó quên.

他喜欢和朋友分享经验。
Tā xǐhuan hé péngyǒu fēnxiǎng jīngyàn.
Anh ấy thích chia sẻ kinh nghiệm với bạn bè.

  1. Hội thoại mẫu
    Hội thoại 1: Phỏng vấn xin việc
    A: 你有相关的工作经验吗?
    Nǐ yǒu xiāngguān de gōngzuò jīngyàn ma?
    Bạn có kinh nghiệm công việc liên quan không?

B: 我有三年的市场营销经验。
Wǒ yǒu sān nián de shìchǎng yíngxiāo jīngyàn.
Tôi có ba năm kinh nghiệm marketing.

Hội thoại 2: Học tập
A: 你怎么学习汉语的?
Nǐ zěnme xuéxí Hànyǔ de?
Bạn học tiếng Trung thế nào?

B: 我想和你交流一些学习经验。
Wǒ xiǎng hé nǐ jiāoliú yīxiē xuéxí jīngyàn.
Tôi muốn trao đổi với bạn một số kinh nghiệm học tập.

Hội thoại 3: Thất bại và bài học
A: 这次考试我没考好。
Zhè cì kǎoshì wǒ méi kǎo hǎo.
Kỳ thi lần này tôi thi không tốt.

B: 没关系,从失败中吸取经验吧。
Méiguānxì, cóng shībài zhōng xīqǔ jīngyàn ba.
Không sao, hãy rút kinh nghiệm từ thất bại.

  1. Lỗi thường gặp
    Dùng lẫn lộn 经验 và 经历

经验: nhấn mạnh “bài học, kỹ năng từ việc đã làm”.

经历: nhấn mạnh “việc đã trải qua”.

Dùng sai khi làm động từ trong hiện đại

Sai: 我经验了很多事。

Đúng: 我经历了很多事。/ 我积累了很多经验。

Dùng sai khi kết hợp với động từ

Đúng: 有经验 / 积累经验 / 缺乏经验 / 总结经验

Sai: 经验东西 (không tự nhiên).

  1. Bài tập kèm đáp án
    A. Điền từ thích hợp (经验 / 经历 / 教训)
    他有很多工作__

这次失败给了我们一个重要的__

他在国外有一段特别的__

这份工作需要三年以上的__

从这件事中我们吸取了不少__

Đáp án:

经验

教训

经历

经验

经验

B. Dịch sang tiếng Trung
Tôi có nhiều kinh nghiệm quản lý.

Anh ấy thiếu kinh nghiệm làm việc.

Chúng ta nên chia sẻ kinh nghiệm học tập.

Cô ấy có ba năm kinh nghiệm giảng dạy.

Đây là một trải nghiệm rất quý giá.

Đáp án:

我有很多管理经验。

他缺乏工作经验。

我们应该分享学习经验。

她有三年的教学经验。

这是一次非常宝贵的经验。

C. Sửa câu sai
我经验了很多困难。
-> 我经历了很多困难。

他在公司工作了五年,所以有很多经历。
-> 他在公司工作了五年,所以有很多经验。

  1. Đoạn văn mẫu
    一个人要想成功,不仅需要知识,还需要经验。知识可以通过学习获得,而经验必须通过实践积累。比如,一个新员工刚进入公司时,虽然他学过很多理论,但缺乏实际工作经验,因此很难独立完成任务。随着时间的推移,他在工作中不断总结和吸取经验,慢慢地就能更好地解决问题,处理复杂的情况。经验是无形的财富,它让我们少走弯路,做出更正确的选择。
    Yīgè rén yào xiǎng chénggōng, bùjǐn xūyào zhīshì, hái xūyào jīngyàn. Zhīshì kěyǐ tōngguò xuéxí huòdé, ér jīngyàn bìxū tōngguò shíjiàn jīlěi. Bǐrú, yīgè xīn yuángōng gāng jìnrù gōngsī shí, suīrán tā xué guò hěn duō lǐlùn, dàn quēfá shíjì gōngzuò jīngyàn, yīncǐ hěn nán dúlì wánchéng rènwu. Suízhe shíjiān de tuīyí, tā zài gōngzuò zhōng bùduàn zǒngjié hé xīqǔ jīngyàn, mànmān de jiù néng gèng hǎo de jiějué wèntí, chǔlǐ fùzá de qíngkuàng. Jīngyàn shì wúxíng de cáifù, tā ràng wǒmen shǎo zǒu wān lù, zuòchū gèng zhèngquè de xuǎnzé.
    (Tạm dịch: Muốn thành công, một người không chỉ cần tri thức mà còn cần kinh nghiệm. Tri thức có thể học được, còn kinh nghiệm phải tích lũy qua thực tiễn. Ví dụ, một nhân viên mới vào công ty, tuy đã học nhiều lý thuyết nhưng thiếu kinh nghiệm thực tế nên khó tự làm việc. Theo thời gian, anh ta dần dần tích lũy kinh nghiệm trong công việc, biết tổng kết và rút ra bài học, từ đó giải quyết vấn đề và xử lý tình huống phức tạp tốt hơn. Kinh nghiệm là tài sản vô hình, giúp chúng ta đi ít đường vòng và đưa ra lựa chọn đúng đắn hơn.)

经验 (jīngyàn) là từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa “kinh nghiệm” trong tiếng Việt. Đây là một danh từ và đôi khi cũng dùng như một động từ (ở dạng có thêm động từ liên kết như 有经验, 获得经验 v.v.).

  1. Định nghĩa chi tiết:
    经验 (jīngyàn)

Loại từ: Danh từ (名词), đôi khi được sử dụng kết hợp như động từ

Ý nghĩa:

(1) Kiến thức, kỹ năng tích lũy được từ thực tế qua học hỏi, làm việc hoặc trải nghiệm.

(2) Quá trình từng trải, quá trình thực tế mà một người đã trải qua.

  1. Cách dùng phổ biến:
    Cấu trúc thường gặp Nghĩa tiếng Việt
    有经验 (yǒu jīngyàn) Có kinh nghiệm
    缺乏经验 (quēfá jīngyàn) Thiếu kinh nghiệm
    工作经验 (gōngzuò jīngyàn) Kinh nghiệm làm việc
    实践经验 (shíjiàn jīngyàn) Kinh nghiệm thực tiễn
    积累经验 (jīlěi jīngyàn) Tích lũy kinh nghiệm
    丰富经验 (fēngfù jīngyàn) Kinh nghiệm phong phú
  2. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    他有很多管理经验。
    Tā yǒu hěn duō guǎnlǐ jīngyàn.
    Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm quản lý.

我们正在寻找有工作经验的人。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo yǒu gōngzuò jīngyàn de rén.
Chúng tôi đang tìm người có kinh nghiệm làm việc.

她虽然年轻,但有丰富的销售经验。
Tā suīrán niánqīng, dàn yǒu fēngfù de xiāoshòu jīngyàn.
Cô ấy tuy còn trẻ nhưng có kinh nghiệm bán hàng phong phú.

你应该多参加一些活动,积累经验。
Nǐ yīnggāi duō cānjiā yīxiē huódòng, jīlěi jīngyàn.
Bạn nên tham gia nhiều hoạt động để tích lũy kinh nghiệm.

缺乏经验是我们失败的主要原因。
Quēfá jīngyàn shì wǒmen shībài de zhǔyào yuányīn.
Thiếu kinh nghiệm là nguyên nhân chính khiến chúng ta thất bại.

实践是获得经验的最好方法。
Shíjiàn shì huòdé jīngyàn de zuì hǎo fāngfǎ.
Thực hành là cách tốt nhất để có được kinh nghiệm.

他的经验对我们很有帮助。
Tā de jīngyàn duì wǒmen hěn yǒu bāngzhù.
Kinh nghiệm của anh ấy rất hữu ích cho chúng tôi.

我们需要一位有国际经验的翻译。
Wǒmen xūyào yī wèi yǒu guójì jīngyàn de fānyì.
Chúng tôi cần một phiên dịch viên có kinh nghiệm quốc tế.

每一次失败,都是宝贵的经验。
Měi yīcì shībài, dōu shì bǎoguì de jīngyàn.
Mỗi lần thất bại đều là một kinh nghiệm quý báu.

这次实习给我带来了很多实际经验。
Zhè cì shíxí gěi wǒ dàilái le hěn duō shíjì jīngyàn.
Kỳ thực tập lần này mang lại cho tôi rất nhiều kinh nghiệm thực tế.

  1. Một số cụm từ mở rộng có liên quan đến “经验”:
    Cụm từ Nghĩa
    经验教训 (jīngyàn jiàoxùn) Bài học kinh nghiệm
    经验总结 (jīngyàn zǒngjié) Tổng kết kinh nghiệm
    经验丰富 (jīngyàn fēngfù) Dày dặn kinh nghiệm
    临床经验 (línchuáng jīngyàn) Kinh nghiệm lâm sàng
    管理经验 (guǎnlǐ jīngyàn) Kinh nghiệm quản lý
  2. Giải thích chi tiết về 经验
    Kết cấu từ:

经 (jīng): trải qua, kinh qua, đã qua.

验 (yàn): kiểm chứng, nghiệm chứng, thực nghiệm.

经验 (jīngyàn):

Những gì đã trải qua và tích lũy lại thành sự hiểu biết thực tế.

Kinh nghiệm có được từ thực hành, từ công việc hay cuộc sống.

Trong một số ngữ cảnh, còn mang nghĩa “học hỏi thông qua trải nghiệm”.

Nghĩa tiếng Việt:

Kinh nghiệm

Trải nghiệm thực tế

Sự từng trải

  1. Loại từ
    Danh từ (名词):

Chỉ những hiểu biết, kỹ năng, hoặc bài học tích lũy từ thực tiễn.

Có thể kết hợp với tính từ (丰富、丰富的经验) hoặc động từ (积累经验、获得经验、总结经验).

  1. Các cách dùng phổ biến của 经验
    丰富的经验 (fēngfù de jīngyàn) – Kinh nghiệm phong phú

没有经验 (méiyǒu jīngyàn) – Không có kinh nghiệm

积累经验 (jīlěi jīngyàn) – Tích lũy kinh nghiệm

工作经验 (gōngzuò jīngyàn) – Kinh nghiệm làm việc

学习经验 (xuéxí jīngyàn) – Kinh nghiệm học tập

生活经验 (shēnghuó jīngyàn) – Kinh nghiệm sống

根据经验 (gēnjù jīngyàn) – Dựa vào kinh nghiệm

  1. 20 ví dụ đa dạng với 经验
    Ví dụ cơ bản (HSK 3-5)
    他有很多工作经验。
    Tā yǒu hěn duō gōngzuò jīngyàn.
    → Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm làm việc.

我没有开车的经验。
Wǒ méiyǒu kāichē de jīngyàn.
→ Tôi không có kinh nghiệm lái xe.

这次旅行给了我很多新经验。
Zhè cì lǚxíng gěi le wǒ hěn duō xīn jīngyàn.
→ Chuyến du lịch này đã mang lại cho tôi nhiều trải nghiệm mới.

他在销售方面经验丰富。
Tā zài xiāoshòu fāngmiàn jīngyàn fēngfù.
→ Anh ấy có kinh nghiệm phong phú trong lĩnh vực bán hàng.

你可以从失败中总结经验。
Nǐ kěyǐ cóng shībài zhōng zǒngjié jīngyàn.
→ Bạn có thể rút kinh nghiệm từ thất bại.

老师经常分享自己的教学经验。
Lǎoshī jīngcháng fēnxiǎng zìjǐ de jiàoxué jīngyàn.
→ Giáo viên thường chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy của mình.

这次实习让我积累了宝贵的经验。
Zhè cì shíxí ràng wǒ jīlěi le bǎoguì de jīngyàn.
→ Kỳ thực tập này giúp tôi tích lũy được kinh nghiệm quý báu.

我第一次去国外,没有什么经验。
Wǒ dì yī cì qù guówài, méiyǒu shénme jīngyàn.
→ Đây là lần đầu tiên tôi ra nước ngoài, không có nhiều kinh nghiệm.

他根据经验判断,这个计划可行。
Tā gēnjù jīngyàn pànduàn, zhège jìhuà kěxíng.
→ Anh ấy dựa vào kinh nghiệm để phán đoán rằng kế hoạch này khả thi.

每一次经历都是一种经验。
Měi yī cì jīnglì dōu shì yī zhǒng jīngyàn.
→ Mỗi trải nghiệm đều là một dạng kinh nghiệm.

Ví dụ nâng cao (HSK 6-9)
他的管理经验对公司发展起了重要作用。
Tā de guǎnlǐ jīngyàn duì gōngsī fāzhǎn qǐ le zhòngyào zuòyòng.
→ Kinh nghiệm quản lý của anh ấy đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của công ty.

年轻人缺乏社会经验,容易受到欺骗。
Niánqīngrén quēfá shèhuì jīngyàn, róngyì shòudào qīpiàn.
→ Người trẻ thiếu kinh nghiệm xã hội, dễ bị lừa.

从经验来看,这个问题必须立即处理。
Cóng jīngyàn láikàn, zhège wèntí bìxū lìjí chǔlǐ.
→ Theo kinh nghiệm, vấn đề này phải được xử lý ngay lập tức.

老工人有几十年的操作经验,非常可靠。
Lǎo gōngrén yǒu jǐ shí nián de cāozuò jīngyàn, fēicháng kěkào.
→ Công nhân lâu năm có hàng chục năm kinh nghiệm vận hành, rất đáng tin cậy.

通过这次失败,他吸取了宝贵的经验教训。
Tōngguò zhè cì shībài, tā xīqǔ le bǎoguì de jīngyàn jiàoxùn.
→ Thông qua thất bại lần này, anh ấy đã rút ra bài học kinh nghiệm quý giá.

经验告诉我们,成功需要坚持不懈的努力。
Jīngyàn gàosu wǒmen, chénggōng xūyào jiānchí bùxiè de nǔlì.
→ Kinh nghiệm cho chúng ta biết, thành công đòi hỏi nỗ lực bền bỉ.

这些经验是通过多年的实践积累下来的。
Zhèxiē jīngyàn shì tōngguò duō nián de shíjiàn jīlěi xiàlái de.
→ Những kinh nghiệm này được tích lũy qua nhiều năm thực hành.

他在谈判方面的丰富经验帮助公司赢得了合同。
Tā zài tánpàn fāngmiàn de fēngfù jīngyàn bāngzhù gōngsī yíngdé le hétóng.
→ Kinh nghiệm phong phú trong đàm phán của anh ấy đã giúp công ty giành được hợp đồng.

缺乏经验的人往往容易犯同样的错误。
Quēfá jīngyàn de rén wǎngwǎng róngyì fàn tóngyàng de cuòwù.
→ Những người thiếu kinh nghiệm thường dễ mắc lại những sai lầm giống nhau.

对他来说,每一次尝试都是一种宝贵的经验积累。
Duì tā láishuō, měi yī cì chángshì dōu shì yī zhǒng bǎoguì de jīngyàn jīlěi.
→ Đối với anh ấy, mỗi lần thử nghiệm đều là một sự tích lũy kinh nghiệm quý giá.

一、经验 là gì?

  1. Định nghĩa
    经验 (pinyin: jīngyàn) là một danh từ, chỉ những kiến thức, kỹ năng, hoặc hiểu biết có được từ thực tế hoặc trải nghiệm, qua quá trình học hỏi, làm việc hoặc sinh hoạt.

Trong tiếng Việt, “经验” có thể được dịch là:

Kinh nghiệm

Trải nghiệm

Sự từng trải

  1. Phiên âm và cấu tạo từ
    经验 – Phiên âm: jīngyàn

Gồm 2 chữ:

经 (jīng): từng trải, trải qua

验 (yàn): thử nghiệm, kiểm chứng, xác thực

→ “经验” mang ý nghĩa là kiến thức và hiểu biết có được qua việc từng trải và kiểm chứng trong thực tế.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
    Dùng để chỉ khái niệm trừu tượng (kinh nghiệm, trải nghiệm, hiểu biết thực tế).
  2. Giải thích chi tiết
    经验 là từ thường dùng để diễn tả:

Kiến thức thực tiễn rút ra được sau quá trình làm việc hoặc học tập.

Bài học từ những việc đã làm trong quá khứ.

Khả năng xử lý tình huống dựa trên những gì đã từng trải qua.

→ Người có “经验” thường được đánh giá là giỏi, chín chắn, và đáng tin cậy, đặc biệt trong công việc.

  1. Mẫu câu ngữ pháp
    Cấu trúc 1:
    有 + 经验 / 没有经验
    → Có kinh nghiệm / Không có kinh nghiệm

他有很多管理经验。
Tā yǒu hěn duō guǎnlǐ jīngyàn.
Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm quản lý.

Cấu trúc 2:
经验 + về lĩnh vực cụ thể
→ Kinh nghiệm trong lĩnh vực nào đó

教学经验 / 工作经验 / 销售经验
Kinh nghiệm giảng dạy / kinh nghiệm làm việc / kinh nghiệm bán hàng

Cấu trúc 3:
积累 + 经验
→ Tích lũy kinh nghiệm

我们需要通过实践来积累经验。
Wǒmen xūyào tōngguò shíjiàn lái jīlěi jīngyàn.
Chúng ta cần thông qua thực tiễn để tích lũy kinh nghiệm.

  1. Nhiều ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    他在这个行业已经有十年的工作经验了。
    Tā zài zhège hángyè yǐjīng yǒu shí nián de gōngzuò jīngyàn le.
    Anh ấy đã có 10 năm kinh nghiệm làm việc trong ngành này.

Ví dụ 2:
你有没有销售方面的经验?
Nǐ yǒu méiyǒu xiāoshòu fāngmiàn de jīngyàn?
Bạn có kinh nghiệm trong lĩnh vực bán hàng không?

Ví dụ 3:
没有经验也没关系,我们会培训你。
Méiyǒu jīngyàn yě méi guānxi, wǒmen huì péixùn nǐ.
Không có kinh nghiệm cũng không sao, chúng tôi sẽ đào tạo bạn.

Ví dụ 4:
她的教学经验非常丰富。
Tā de jiàoxué jīngyàn fēicháng fēngfù.
Kinh nghiệm giảng dạy của cô ấy rất phong phú.

Ví dụ 5:
通过这次失败,我学到了很多宝贵的经验。
Tōngguò zhè cì shībài, wǒ xuédào le hěn duō bǎoguì de jīngyàn.
Qua lần thất bại này, tôi đã học được rất nhiều kinh nghiệm quý báu.

Ví dụ 6:
他虽然年轻,但经验却很丰富。
Tā suīrán niánqīng, dàn jīngyàn què hěn fēngfù.
Tuy anh ấy còn trẻ nhưng lại có kinh nghiệm rất dày dạn.

Ví dụ 7:
积累经验是成长的重要部分。
Jīlěi jīngyàn shì chéngzhǎng de zhòngyào bùfèn.
Việc tích lũy kinh nghiệm là một phần quan trọng của sự trưởng thành.

Ví dụ 8:
你要多实习,多积累一些实际经验。
Nǐ yào duō shíxí, duō jīlěi yīxiē shíjì jīngyàn.
Bạn nên thực tập nhiều để tích lũy thêm kinh nghiệm thực tế.

  1. Một số cụm từ thường dùng với “经验”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    工作经验 gōngzuò jīngyàn kinh nghiệm làm việc
    实践经验 shíjiàn jīngyàn kinh nghiệm thực tế
    销售经验 xiāoshòu jīngyàn kinh nghiệm bán hàng
    教学经验 jiàoxué jīngyàn kinh nghiệm giảng dạy
    管理经验 guǎnlǐ jīngyàn kinh nghiệm quản lý
    丰富的经验 fēngfù de jīngyàn kinh nghiệm phong phú
    宝贵的经验 bǎoguì de jīngyàn kinh nghiệm quý báu
    积累经验 jīlěi jīngyàn tích lũy kinh nghiệm
    缺乏经验 quēfá jīngyàn thiếu kinh nghiệm
  2. Gợi ý mở rộng
    Bạn có thể gặp từ 经验 trong:

Hồ sơ xin việc: 工作经验

Buổi phỏng vấn: 请介绍一下你的工作经验。 (Hãy giới thiệu một chút về kinh nghiệm làm việc của bạn)

Trong đào tạo nhân sự: 没有经验的人需要更多实践。

经验
Phiên âm: jīng yàn
Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    经验 là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là kinh nghiệm – chỉ những kiến thức, kỹ năng và hiểu biết thực tiễn mà con người thu được thông qua quá trình làm việc, học tập, thử nghiệm hay trải nghiệm trong cuộc sống.

Kinh nghiệm có thể đến từ thực tiễn, thử sai, hoặc học hỏi từ người khác. Đây là điều quan trọng trong bất kỳ lĩnh vực nào như học tập, công việc, quản lý, kỹ thuật, hoặc trong đời sống thường ngày.

  1. Phân tích từ:
    经 (jīng): kinh qua, từng trải

验 (yàn): kiểm nghiệm, thử nghiệm

→ “经验” nghĩa đen là “đi qua và kiểm chứng thực tiễn” → kinh nghiệm.

  1. Phạm vi sử dụng:
    Dùng phổ biến trong các ngữ cảnh: công việc, học thuật, kỹ thuật, giáo dục, đời sống cá nhân…

Có thể chỉ cả kinh nghiệm tích cực (bài học thành công) hoặc tiêu cực (bài học thất bại).

  1. Các cách kết hợp thường gặp:
    工作经验 (gōngzuò jīngyàn): kinh nghiệm làm việc

实践经验 (shíjiàn jīngyàn): kinh nghiệm thực tiễn

教学经验 (jiàoxué jīngyàn): kinh nghiệm giảng dạy

管理经验 (guǎnlǐ jīngyàn): kinh nghiệm quản lý

销售经验 (xiāoshòu jīngyàn): kinh nghiệm bán hàng

宝贵的经验 (bǎoguì de jīngyàn): kinh nghiệm quý báu

吸取经验 (xīqǔ jīngyàn): rút ra kinh nghiệm

  1. Ví dụ và mẫu câu chi tiết (kèm phiên âm & nghĩa tiếng Việt):
    他有丰富的工作经验。
    Tā yǒu fēngfù de gōngzuò jīngyàn.
    → Anh ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.

这次失败是一次宝贵的经验。
Zhè cì shībài shì yí cì bǎoguì de jīngyàn.
→ Thất bại lần này là một kinh nghiệm quý báu.

我缺乏销售方面的经验。
Wǒ quēfá xiāoshòu fāngmiàn de jīngyàn.
→ Tôi thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực bán hàng.

从过去的错误中吸取经验是很重要的。
Cóng guòqù de cuòwù zhōng xīqǔ jīngyàn shì hěn zhòngyào de.
→ Việc rút ra kinh nghiệm từ những sai lầm trong quá khứ là rất quan trọng.

他通过多年积累了很多管理经验。
Tā tōngguò duō nián jīlěi le hěn duō guǎnlǐ jīngyàn.
→ Anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm quản lý trong nhiều năm.

她在教学方面有十年的经验。
Tā zài jiàoxué fāngmiàn yǒu shí nián de jīngyàn.
→ Cô ấy có 10 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy.

我希望能从你那里学习一些经验。
Wǒ xīwàng néng cóng nǐ nàlǐ xuéxí yìxiē jīngyàn.
→ Tôi hy vọng có thể học được một số kinh nghiệm từ bạn.

年轻人要多参加实践,积累经验。
Niánqīngrén yào duō cānjiā shíjiàn, jīlěi jīngyàn.
→ Người trẻ nên tham gia thực tiễn nhiều để tích lũy kinh nghiệm.

面试时,招聘官会问你的相关经验。
Miànshì shí, zhāopìnguān huì wèn nǐ de xiāngguān jīngyàn.
→ Khi phỏng vấn, nhà tuyển dụng sẽ hỏi về kinh nghiệm liên quan của bạn.

他凭着自己的经验判断出了问题所在。
Tā píngzhe zìjǐ de jīngyàn pànduàn chū le wèntí suǒzài.
→ Anh ấy dựa vào kinh nghiệm của mình để phán đoán ra vấn đề nằm ở đâu.

  1. Ghi chú ngữ pháp:
    Là danh từ không đếm được trong tiếng Trung

Có thể dùng làm tân ngữ hoặc bổ ngữ trong cụm danh từ

Ví dụ:

积累经验 (jīlěi jīngyàn): tích lũy kinh nghiệm

缺乏经验 (quēfá jīngyàn): thiếu kinh nghiệm

分享经验 (fēnxiǎng jīngyàn): chia sẻ kinh nghiệm

没有经验 (méiyǒu jīngyàn): không có kinh nghiệm

  1. So sánh với từ gần nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    经验 jīngyàn kinh nghiệm Nhấn mạnh vào kiến thức thu được qua thực tiễn
    教训 jiàoxùn bài học (qua sai lầm) Thường mang nghĩa tiêu cực – bài học sau thất bại
    技能 jìnéng kỹ năng Nhấn mạnh vào khả năng thực hành, thao tác cụ thể
  2. 经验 là gì?
    经验 (jīngyàn) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là:
    → Kinh nghiệm – những kiến thức, kỹ năng và hiểu biết được tích lũy từ thực tế, thông qua làm việc, học tập, trải nghiệm, thử sai, hoặc quan sát.
  3. Từ loại
    Danh từ (名词)
    → Dùng để chỉ sự từng trải, hiểu biết, kỹ năng được tích lũy trong quá trình sống, làm việc hoặc học tập.
  4. Giải thích chi tiết
    经 (jīng): từng trải qua, đã qua

验 (yàn): kiểm nghiệm, thử nghiệm

→ 经验: chỉ những điều đã được thử, trải qua thực tế, và rút ra được bài học hoặc kỹ năng → nghĩa là kinh nghiệm thực tiễn.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    经验 jīngyàn Kinh nghiệm (thực tế, thực hành) Dùng phổ biến trong công việc, đời sống
    体会 tǐhuì Cảm nhận, lĩnh hội (mang tính cảm xúc cá nhân) Thiên về cảm xúc, hiểu sâu bên trong
    教训 jiàoxùn Bài học (thường là do mắc sai lầm) Kinh nghiệm rút ra từ thất bại
  2. Mẫu câu và ví dụ cụ thể
    ● Nghĩa: Kinh nghiệm làm việc, học tập, đời sống
    他有丰富的工作经验。
    Tā yǒu fēngfù de gōngzuò jīngyàn.
    → Anh ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.

她在销售方面很有经验。
Tā zài xiāoshòu fāngmiàn hěn yǒu jīngyàn.
→ Cô ấy rất có kinh nghiệm trong lĩnh vực bán hàng.

从失败中吸取经验是很重要的。
Cóng shībài zhōng xīqǔ jīngyàn shì hěn zhòngyào de.
→ Việc rút kinh nghiệm từ thất bại là rất quan trọng.

我没有这方面的经验,可能需要一些帮助。
Wǒ méiyǒu zhè fāngmiàn de jīngyàn, kěnéng xūyào yìxiē bāngzhù.
→ Tôi không có kinh nghiệm trong lĩnh vực này, có thể cần một chút trợ giúp.

● Nghĩa: Trải nghiệm cá nhân
留学是一段宝贵的经验。
Liúxué shì yí duàn bǎoguì de jīngyàn.
→ Du học là một trải nghiệm quý báu.

这次旅行让我获得了很多新经验。
Zhè cì lǚxíng ràng wǒ huòdé le hěn duō xīn jīngyàn.
→ Chuyến du lịch này đã mang lại cho tôi nhiều kinh nghiệm mới.

● Trong tuyển dụng / công việc
我们正在招聘有两年以上经验的会计人员。
Wǒmen zhèngzài zhāopìn yǒu liǎng nián yǐshàng jīngyàn de kuàijì rényuán.
→ Chúng tôi đang tuyển nhân viên kế toán có kinh nghiệm trên hai năm.

他虽然年纪不大,但有丰富的管理经验。
Tā suīrán niánjì bù dà, dàn yǒu fēngfù de guǎnlǐ jīngyàn.
→ Tuy anh ấy còn trẻ, nhưng có kinh nghiệm quản lý dồi dào.

  1. Các cụm từ cố định có chứa “经验”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    工作经验 gōngzuò jīngyàn Kinh nghiệm làm việc
    实际经验 shíjì jīngyàn Kinh nghiệm thực tế
    管理经验 guǎnlǐ jīngyàn Kinh nghiệm quản lý
    教学经验 jiàoxué jīngyàn Kinh nghiệm giảng dạy
    销售经验 xiāoshòu jīngyàn Kinh nghiệm bán hàng
    宝贵的经验 bǎoguì de jīngyàn Kinh nghiệm quý báu
    缺乏经验 quēfá jīngyàn Thiếu kinh nghiệm
    吸取经验 xīqǔ jīngyàn Rút ra kinh nghiệm
    没有经验 méiyǒu jīngyàn Không có kinh nghiệm
    累积经验 lěijī jīngyàn Tích lũy kinh nghiệm
  2. So sánh: 有经验 vs 没经验
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    他很有经验。 Tā hěn yǒu jīngyàn. Anh ấy rất có kinh nghiệm.
    她完全没有经验。 Tā wánquán méiyǒu jīngyàn. Cô ấy hoàn toàn không có kinh nghiệm.
    新人需要积累经验。 Xīnrén xūyào jīlěi jīngyàn. Người mới cần tích lũy kinh nghiệm.

经验 là từ cực kỳ phổ biến, dùng trong mọi lĩnh vực đời sống và công việc: học tập, nghề nghiệp, du lịch, quản lý, kỹ thuật…

Là một danh từ trừu tượng mang tính chất lượng và tích lũy.

Dùng rộng rãi trong hồ sơ xin việc, thư giới thiệu, bài luận, phỏng vấn…

  1. Từ loại:
    Danh từ (名词)
  2. Phiên âm và nghĩa:
    经验

Phiên âm: jīngyàn

Nghĩa tiếng Việt:

Kinh nghiệm

Trải nghiệm thực tế có được từ quá trình làm việc, học tập hoặc cuộc sống

Nghĩa tiếng Anh:

Experience

  1. Giải thích chi tiết:
    a) Định nghĩa:
    “经验” là những hiểu biết, kỹ năng, bài học hoặc kiến thức có được thông qua quá trình thực hành, lao động, học tập, hoặc sinh hoạt trong thực tế.
    Không phải kiến thức học trong sách vở, mà là thứ đã trải qua và tích lũy dần từ thực tế.

b) Đặc điểm:
Là một khái niệm trừu tượng nhưng thiết thực.

Thường dùng để đánh giá năng lực, sự từng trải, độ chuyên nghiệp của một người.

Có thể chia thành:

工作经验 (gōngzuò jīngyàn): Kinh nghiệm làm việc

生活经验 (shēnghuó jīngyàn): Kinh nghiệm sống

教学经验 (jiàoxué jīngyàn): Kinh nghiệm giảng dạy

失败经验 (shībài jīngyàn): Kinh nghiệm từ thất bại

  1. Cách dùng trong câu:
    Cấu trúc thường gặp:
    有 + kinh nghiệm
    → Có kinh nghiệm

积累 + kinh nghiệm
→ Tích lũy kinh nghiệm

丰富的经验
→ Kinh nghiệm phong phú

没有经验 / 缺乏经验
→ Không có / thiếu kinh nghiệm

经验丰富的人
→ Người có nhiều kinh nghiệm

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch nghĩa):
    A. Câu cơ bản:
    我有五年的工作经验。
    Wǒ yǒu wǔ nián de gōngzuò jīngyàn.
    → Tôi có 5 năm kinh nghiệm làm việc.

她缺乏管理经验。
Tā quēfá guǎnlǐ jīngyàn.
→ Cô ấy thiếu kinh nghiệm quản lý.

经验是在实践中积累起来的。
Jīngyàn shì zài shíjiàn zhōng jīlěi qǐlái de.
→ Kinh nghiệm là được tích lũy từ trong thực tiễn.

他的销售经验非常丰富。
Tā de xiāoshòu jīngyàn fēicháng fēngfù.
→ Kinh nghiệm bán hàng của anh ấy rất phong phú.

她虽然年轻,但经验不少。
Tā suīrán niánqīng, dàn jīngyàn bù shǎo.
→ Tuy cô ấy còn trẻ, nhưng có khá nhiều kinh nghiệm.

B. Trong ngữ cảnh cụ thể:
a) Phỏng vấn, xin việc:
请说一说你的相关工作经验。
Qǐng shuō yì shuō nǐ de xiāngguān gōngzuò jīngyàn.
→ Hãy nói một chút về kinh nghiệm làm việc liên quan của bạn.

招聘广告要求有两年以上经验。
Zhāopìn guǎnggào yāoqiú yǒu liǎng nián yǐshàng jīngyàn.
→ Quảng cáo tuyển dụng yêu cầu có từ 2 năm kinh nghiệm trở lên.

b) Cuộc sống – giáo dục:
父母的生活经验对我很有帮助。
Fùmǔ de shēnghuó jīngyàn duì wǒ hěn yǒu bāngzhù.
→ Kinh nghiệm sống của cha mẹ rất có ích cho tôi.

老师有丰富的教学经验。
Lǎoshī yǒu fēngfù de jiàoxué jīngyàn.
→ Giáo viên có nhiều kinh nghiệm giảng dạy.

c) Trong kinh doanh – thương mại:
他在国际贸易方面有很多宝贵经验。
Tā zài guójì màoyì fāngmiàn yǒu hěn duō bǎoguì jīngyàn.
→ Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm quý giá trong lĩnh vực thương mại quốc tế.

失败也是一种经验。
Shībài yě shì yì zhǒng jīngyàn.
→ Thất bại cũng là một dạng kinh nghiệm.

  1. Các cụm từ thường gặp với “经验”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    工作经验 gōngzuò jīngyàn kinh nghiệm làm việc
    教学经验 jiàoxué jīngyàn kinh nghiệm giảng dạy
    销售经验 xiāoshòu jīngyàn kinh nghiệm bán hàng
    实践经验 shíjiàn jīngyàn kinh nghiệm thực tiễn
    管理经验 guǎnlǐ jīngyàn kinh nghiệm quản lý
    宝贵经验 bǎoguì jīngyàn kinh nghiệm quý báu
    积累经验 jīlěi jīngyàn tích lũy kinh nghiệm
    缺乏经验 quēfá jīngyàn thiếu kinh nghiệm
    分享经验 fēnxiǎng jīngyàn chia sẻ kinh nghiệm
    从经验中学习 cóng jīngyàn zhōng xuéxí học hỏi từ kinh nghiệm
  2. So sánh với từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    经历 jīnglì Trải qua, trải nghiệm Nhấn mạnh quá trình xảy ra sự việc
    经验 jīngyàn Kinh nghiệm Nhấn mạnh bài học, kiến thức rút ra được từ việc đã trải qua
    教训 jiàoxùn Bài học (đôi khi tiêu cực) Nhấn mạnh bài học rút ra từ sai lầm, thất bại
  3. Từ loại
    经验 (jīngyàn) là một danh từ (名词)
  4. Giải thích chi tiết
    经验 là danh từ được dùng để chỉ:

Những kiến thức, hiểu biết hoặc kỹ năng thu nhận được thông qua quá trình thực tế (làm việc, học tập, sinh sống…)

Không phải kiến thức lý thuyết trên sách vở, mà là sự trải nghiệm thực tế, đúc kết cá nhân, từ đó nâng cao năng lực giải quyết vấn đề.

Cấu tạo từ:

经: kinh qua, trải qua

验: kiểm nghiệm, thử nghiệm

→ 经验 = những điều đã được trải nghiệm và kiểm chứng, tức là kinh nghiệm.

  1. Các nghĩa chính của 经验
    (1) Kinh nghiệm thực tiễn
    Chỉ sự tích lũy kiến thức, kỹ năng trong quá trình làm việc, sinh hoạt, học tập…

Ví dụ:

工作经验:kinh nghiệm công việc

学习经验:kinh nghiệm học tập

实践经验:kinh nghiệm thực hành

(2) Trải nghiệm hoặc từng trải cá nhân
Chỉ những hiểu biết đúc kết từ việc từng trải qua sự việc nào đó.

Ví dụ:

他有丰富的人生经验。
→ Anh ấy có kinh nghiệm sống phong phú.

  1. Mẫu câu và ví dụ cụ thể
    A. Những mẫu câu thông dụng
    他有多年的工作经验。
    Tā yǒu duō nián de gōngzuò jīngyàn.
    → Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm làm việc.

我缺乏相关经验。
Wǒ quēfá xiāngguān jīngyàn.
→ Tôi thiếu kinh nghiệm liên quan.

她在教育方面有丰富的经验。
Tā zài jiàoyù fāngmiàn yǒu fēngfù de jīngyàn.
→ Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục.

我想积累一些实习经验。
Wǒ xiǎng jīlěi yìxiē shíxí jīngyàn.
→ Tôi muốn tích lũy một số kinh nghiệm thực tập.

面试时,经验是一项重要的考量因素。
Miànshì shí, jīngyàn shì yí xiàng zhòngyào de kǎoliáng yīnsù.
→ Khi phỏng vấn, kinh nghiệm là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc.

B. Những mẫu câu đa dạng, nâng cao
这些失败的经历成为了宝贵的经验。
Zhèxiē shībài de jīnglì chéngwéile bǎoguì de jīngyàn.
→ Những trải nghiệm thất bại này đã trở thành kinh nghiệm quý báu.

他在海外工作的经验使他更具有竞争力。
Tā zài hǎiwài gōngzuò de jīngyàn shǐ tā gèng jùyǒu jìngzhēnglì.
→ Kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài giúp anh ấy có lợi thế cạnh tranh hơn.

这次项目让我学到了很多宝贵的经验。
Zhè cì xiàngmù ràng wǒ xué dào le hěn duō bǎoguì de jīngyàn.
→ Dự án lần này giúp tôi học được rất nhiều kinh nghiệm quý giá.

老师的经验非常丰富,值得我们学习。
Lǎoshī de jīngyàn fēicháng fēngfù, zhídé wǒmen xuéxí.
→ Kinh nghiệm của thầy rất phong phú, đáng để chúng ta học hỏi.

你有没有处理这类问题的经验?
Nǐ yǒu méiyǒu chǔlǐ zhè lèi wèntí de jīngyàn?
→ Bạn có kinh nghiệm xử lý loại vấn đề này không?

  1. Cụm từ cố định với 经验
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    工作经验 gōngzuò jīngyàn kinh nghiệm làm việc
    实践经验 shíjiàn jīngyàn kinh nghiệm thực hành
    管理经验 guǎnlǐ jīngyàn kinh nghiệm quản lý
    教学经验 jiàoxué jīngyàn kinh nghiệm giảng dạy
    实习经验 shíxí jīngyàn kinh nghiệm thực tập
    宝贵的经验 bǎoguì de jīngyàn kinh nghiệm quý báu
    丰富的经验 fēngfù de jīngyàn kinh nghiệm phong phú
    缺乏经验 quēfá jīngyàn thiếu kinh nghiệm
    积累经验 jīlěi jīngyàn tích lũy kinh nghiệm
    学到经验 xué dào jīngyàn học hỏi được kinh nghiệm
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 经验
    体会 tǐhuì lĩnh hội, cảm nhận Nhấn mạnh sự cảm nhận, mang tính chủ quan
    经历 jīnglì trải qua, trải nghiệm Chỉ quá trình xảy ra, chưa chắc có kết quả
    知识 zhīshì kiến thức Mang tính lý thuyết, học thuật
    技能 jìnéng kỹ năng Kỹ thuật cụ thể, thực hành

经验 (jīngyàn) – Kinh nghiệm
I. Định nghĩa

  1. Nghĩa cơ bản:
    经验 nghĩa là “kinh nghiệm” – chỉ những hiểu biết, kỹ năng hoặc bài học được rút ra từ quá trình học tập, làm việc, thực hành hoặc từ cuộc sống.
  2. Phân tích từ:
    经 (jīng): từng trải qua, kinh qua

验 (yàn): kiểm nghiệm, thực nghiệm, trải nghiệm

→ 经验 = hiểu biết, kỹ năng được tích lũy sau khi đã từng trải qua điều gì đó

II. Loại từ
Danh từ (名词)

III. Các loại kinh nghiệm thường gặp
Từ vựng ghép Phiên âm Nghĩa
工作经验 gōngzuò jīngyàn Kinh nghiệm làm việc
学习经验 xuéxí jīngyàn Kinh nghiệm học tập
实践经验 shíjiàn jīngyàn Kinh nghiệm thực tế
销售经验 xiāoshòu jīngyàn Kinh nghiệm bán hàng
管理经验 guǎnlǐ jīngyàn Kinh nghiệm quản lý
教学经验 jiàoxué jīngyàn Kinh nghiệm giảng dạy

IV. Mẫu câu và ví dụ chi tiết

  1. Diễn tả “ai đó có kinh nghiệm”
    Ví dụ 1:
    他有很多工作经验。
    Tā yǒu hěn duō gōngzuò jīngyàn.
    → Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm làm việc.

Ví dụ 2:
我们正在招聘有经验的员工。
Wǒmen zhèngzài zhāopìn yǒu jīngyàn de yuángōng.
→ Chúng tôi đang tuyển nhân viên có kinh nghiệm.

Ví dụ 3:
她缺乏实际经验。
Tā quēfá shíjì jīngyàn.
→ Cô ấy thiếu kinh nghiệm thực tế.

  1. Diễn tả “tích lũy kinh nghiệm”
    Ví dụ 4:
    你应该多参加项目来积累经验。
    Nǐ yīnggāi duō cānjiā xiàngmù lái jīlěi jīngyàn.
    → Bạn nên tham gia nhiều dự án để tích lũy kinh nghiệm.

Ví dụ 5:
从失败中吸取经验教训。
Cóng shībài zhōng xīqǔ jīngyàn jiàoxùn.
→ Rút ra bài học kinh nghiệm từ thất bại.

  1. Hỏi về kinh nghiệm
    Ví dụ 6:
    你有没有相关的工作经验?
    Nǐ yǒu méiyǒu xiāngguān de gōngzuò jīngyàn?
    → Bạn có kinh nghiệm làm việc liên quan không?

Ví dụ 7:
请谈一谈你以前的经验。
Qǐng tán yī tán nǐ yǐqián de jīngyàn.
→ Hãy nói một chút về kinh nghiệm trước đây của bạn.

  1. Dùng trong văn viết, bài luận, hành chính
    Ví dụ 8:
    他的丰富经验对团队有很大帮助。
    Tā de fēngfù jīngyàn duì tuánduì yǒu hěn dà bāngzhù.
    → Kinh nghiệm phong phú của anh ấy có ích lớn cho cả đội.

Ví dụ 9:
我们可以从老员工那里学到很多宝贵经验。
Wǒmen kěyǐ cóng lǎo yuángōng nàlǐ xué dào hěn duō bǎoguì jīngyàn.
→ Chúng ta có thể học được nhiều kinh nghiệm quý báu từ những nhân viên lâu năm.

V. Các cụm từ đi kèm với 经验
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
有经验 yǒu jīngyàn Có kinh nghiệm
缺乏经验 quēfá jīngyàn Thiếu kinh nghiệm
积累经验 jīlěi jīngyàn Tích lũy kinh nghiệm
分享经验 fēnxiǎng jīngyàn Chia sẻ kinh nghiệm
实践经验 shíjiàn jīngyàn Kinh nghiệm thực hành
教训和经验 jiàoxùn hé jīngyàn Bài học và kinh nghiệm

VI. So sánh với từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
经验 jīngyàn Kinh nghiệm (sự tích lũy, kiến thức thực tế) Danh từ chung, rộng nghĩa
经历 jīnglì Trải nghiệm (sự việc từng trải qua) Nhấn vào quá trình chứ không nhất thiết có hiểu biết
教训 jiàoxùn Bài học (thường sau khi gặp sai lầm) Dùng để rút ra kinh nghiệm

So sánh ví dụ:
他有很多销售经验。→ Anh ấy có nhiều kinh nghiệm bán hàng.

他在国外的经历很特别。→ Trải nghiệm sống ở nước ngoài của anh ấy rất đặc biệt.

VII. Mở rộng ngữ cảnh sử dụng
Trong xin việc:

请写明你的工作经验。
(Vui lòng ghi rõ kinh nghiệm làm việc của bạn.)

Trong bài luận:

从这次实习中我学到了很多宝贵的经验。
(Tôi đã học được nhiều kinh nghiệm quý báu từ lần thực tập này.)

Trong phỏng vấn:

你遇到困难时是如何应对的?你有什么经验?
(Khi gặp khó khăn bạn đã ứng phó ra sao? Bạn có kinh nghiệm gì không?)

  1. 经验 là gì?
    经验 (jīngyàn) là một danh từ (名词), có nghĩa là:
    Kinh nghiệm, tức là những kiến thức, kỹ năng, hiểu biết hoặc bài học tích lũy từ thực tiễn trong quá trình làm việc, học tập hoặc cuộc sống.

Những điều đã trải qua, từng thực hiện, từng đối mặt, và từ đó đúc rút thành hiểu biết thực tế, không chỉ là lý thuyết.

  1. Cấu tạo từ
    经 (jīng): từng trải qua, kinh qua

验 (yàn): kiểm nghiệm, thử nghiệm

→ “经验” nghĩa là những điều đã trải nghiệm và kiểm chứng trong thực tế.

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
    Danh từ (名词):
    → Dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ trong câu.
    → Có thể kết hợp với các động từ như: 有 (có), 缺乏 (thiếu), 积累 (tích lũy), 分享 (chia sẻ), 总结 (tổng kết), 吸取 (rút ra),…
  2. Nghĩa chi tiết và cách dùng
    A. Kinh nghiệm công việc, chuyên môn
    工作经验 (gōngzuò jīngyàn): kinh nghiệm làm việc

管理经验 (guǎnlǐ jīngyàn): kinh nghiệm quản lý

销售经验 (xiāoshòu jīngyàn): kinh nghiệm bán hàng

B. Kinh nghiệm sống, bài học thực tế
生活经验 (shēnghuó jīngyàn): kinh nghiệm sống

教训和经验 (jiàoxùn hé jīngyàn): bài học và kinh nghiệm

C. Kinh nghiệm trong học thuật, nghiên cứu
教学经验 (jiàoxué jīngyàn): kinh nghiệm giảng dạy

实验经验 (shíyàn jīngyàn): kinh nghiệm thực nghiệm

D. Dùng trừu tượng: kiến thức tích lũy từ thực hành
没有经验的人容易犯错误。
(Người không có kinh nghiệm dễ mắc sai lầm.)

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    Dưới đây là 20 mẫu câu thực tế, phong phú về nội dung và tình huống:

他有多年的管理经验。
(Tā yǒu duōnián de guǎnlǐ jīngyàn.)
→ Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm quản lý.

我缺乏相关的工作经验。
(Wǒ quēfá xiāngguān de gōngzuò jīngyàn.)
→ Tôi thiếu kinh nghiệm làm việc liên quan.

有经验的人处理问题更冷静。
(Yǒu jīngyàn de rén chǔlǐ wèntí gèng lěngjìng.)
→ Người có kinh nghiệm xử lý vấn đề bình tĩnh hơn.

她在教育方面有丰富的经验。
(Tā zài jiàoyù fāngmiàn yǒu fēngfù de jīngyàn.)
→ Cô ấy có kinh nghiệm phong phú trong lĩnh vực giáo dục.

请你分享一下你的面试经验。
(Qǐng nǐ fēnxiǎng yíxià nǐ de miànshì jīngyàn.)
→ Hãy chia sẻ một chút kinh nghiệm phỏng vấn của bạn.

我从失败中吸取了宝贵的经验。
(Wǒ cóng shībài zhōng xīqǔ le bǎoguì de jīngyàn.)
→ Tôi đã rút ra kinh nghiệm quý báu từ thất bại.

他是一个经验丰富的程序员。
(Tā shì yí gè jīngyàn fēngfù de chéngxùyuán.)
→ Anh ấy là một lập trình viên có kinh nghiệm dày dặn.

年轻人应该多积累经验。
(Niánqīngrén yīnggāi duō jīlěi jīngyàn.)
→ Người trẻ nên tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm.

这个项目对我来说是一次全新的经验。
(Zhège xiàngmù duì wǒ lái shuō shì yí cì quánxīn de jīngyàn.)
→ Dự án này là một trải nghiệm hoàn toàn mới đối với tôi.

你的经验对我们很有帮助。
(Nǐ de jīngyàn duì wǒmen hěn yǒu bāngzhù.)
→ Kinh nghiệm của bạn rất hữu ích với chúng tôi.

他虽然年轻,但经验丰富。
(Tā suīrán niánqīng, dàn jīngyàn fēngfù.)
→ Tuy còn trẻ nhưng anh ấy có kinh nghiệm phong phú.

这是一个可以学习经验的好机会。
(Zhè shì yí gè kěyǐ xuéxí jīngyàn de hǎo jīhuì.)
→ Đây là cơ hội tốt để học hỏi kinh nghiệm.

每一次旅行都是一次宝贵的经验。
(Měi yí cì lǚxíng dōu shì yí cì bǎoguì de jīngyàn.)
→ Mỗi chuyến du lịch đều là một kinh nghiệm quý báu.

我从老师那里学到了很多教学经验。
(Wǒ cóng lǎoshī nàlǐ xué dào le hěn duō jiàoxué jīngyàn.)
→ Tôi học được rất nhiều kinh nghiệm giảng dạy từ giáo viên.

他没有销售经验,所以做得不太好。
(Tā méiyǒu xiāoshòu jīngyàn, suǒyǐ zuò de bú tài hǎo.)
→ Anh ấy không có kinh nghiệm bán hàng nên làm không tốt lắm.

经历失败后我获得了宝贵的经验。
(Jīnglì shībài hòu wǒ huòdé le bǎoguì de jīngyàn.)
→ Sau thất bại, tôi đã có được những kinh nghiệm quý báu.

我们应该重视老员工的经验。
(Wǒmen yīnggāi zhòngshì lǎo yuángōng de jīngyàn.)
→ Chúng ta nên coi trọng kinh nghiệm của nhân viên lâu năm.

他在这个领域没有实际经验。
(Tā zài zhège lǐngyù méiyǒu shíjì jīngyàn.)
→ Anh ấy không có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực này.

她通过实习积累了不少经验。
(Tā tōngguò shíxí jīlěi le bù shǎo jīngyàn.)
→ Cô ấy tích lũy được khá nhiều kinh nghiệm qua thực tập.

你能谈谈你在海外工作的经验吗?
(Nǐ néng tán tán nǐ zài hǎiwài gōngzuò de jīngyàn ma?)
→ Bạn có thể chia sẻ kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài không?

  1. Một số cụm từ cố định với 经验
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    工作经验 gōngzuò jīngyàn kinh nghiệm làm việc
    实际经验 shíjì jīngyàn kinh nghiệm thực tế
    教学经验 jiàoxué jīngyàn kinh nghiệm giảng dạy
    销售经验 xiāoshòu jīngyàn kinh nghiệm bán hàng
    丰富的经验 fēngfù de jīngyàn kinh nghiệm phong phú
    缺乏经验 quēfá jīngyàn thiếu kinh nghiệm
    积累经验 jīlěi jīngyàn tích lũy kinh nghiệm
    吸取经验 xīqǔ jīngyàn rút ra kinh nghiệm
    分享经验 fēnxiǎng jīngyàn chia sẻ kinh nghiệm
    总结经验 zǒngjié jīngyàn tổng kết kinh nghiệm
  2. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ vựng Nghĩa Khác biệt chính
    经验 (jīngyàn) Kinh nghiệm (tích lũy từ thực tiễn) Nhấn mạnh vào những điều đã trải qua và học được
    体会 (tǐhuì) Cảm nhận, lĩnh hội (trải nghiệm mang tính cảm xúc) Thiên về cảm nhận cá nhân hơn là kỹ năng thực tế
    教训 (jiàoxùn) Bài học, lời răn dạy (thường từ sai lầm) Nhấn mạnh mặt tiêu cực hoặc bài học từ thất bại

经验 là một danh từ thiết yếu trong tiếng Trung, biểu thị toàn bộ kiến thức, kỹ năng, hiểu biết tích lũy từ thực tiễn.

Dùng phổ biến trong các bối cảnh học tập, nghề nghiệp, quản lý, phát triển bản thân,…

Có thể dùng với nhiều động từ như 有、缺乏、总结、积累、分享…

Là một từ mang tính thực tiễn rất cao, đối lập với lý thuyết suông.

经验
Phiên âm: jīngyàn
Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Giải nghĩa chi tiết:
    Cấu tạo từ:
    经 (jīng): từng trải, đã qua, trải qua

验 (yàn): kiểm nghiệm, thử nghiệm, trải nghiệm thực tế

→ Ghép lại thành 经验: có nghĩa là kinh nghiệm, tức là kiến thức hoặc kỹ năng tích lũy được thông qua việc trải qua thực tế, làm việc hoặc học tập.

Ý nghĩa:
经验 là sự hiểu biết, kỹ năng, nhận thức hoặc bài học mà một người có được sau khi trải qua thực tế (ví dụ: làm việc, học tập, thất bại, thành công…). Có thể là kinh nghiệm cá nhân hoặc kinh nghiệm nghề nghiệp.

Phân biệt:
“经验” chú trọng vào kỹ năng, hiểu biết thực tế đã tích lũy.

Khác với “经历 (jīnglì)” – là trải nghiệm, quá trình đã trải qua chứ không nhất thiết mang lại kỹ năng hay hiểu biết.

Ví dụ:

他有很多管理经验。 (Anh ấy có nhiều kinh nghiệm quản lý.)

我有两年的工作经历。 (Tôi có hai năm kinh nghiệm làm việc → đang nói về quãng thời gian, quá trình.)

  1. Các loại “经验” phổ biến:
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    工作经验 gōngzuò jīngyàn kinh nghiệm công việc
    管理经验 guǎnlǐ jīngyàn kinh nghiệm quản lý
    实践经验 shíjiàn jīngyàn kinh nghiệm thực tiễn
    销售经验 xiāoshòu jīngyàn kinh nghiệm bán hàng
    项目经验 xiàngmù jīngyàn kinh nghiệm dự án
    教学经验 jiàoxué jīngyàn kinh nghiệm giảng dạy
    国际经验 guójì jīngyàn kinh nghiệm quốc tế
  2. Mẫu câu ví dụ (phiên âm + dịch nghĩa):
    Ví dụ 1:
    他有五年的工作经验。

Tā yǒu wǔ nián de gōngzuò jīngyàn.

Anh ấy có 5 năm kinh nghiệm làm việc.

Ví dụ 2:
没有经验的人做这个项目会很困难。

Méiyǒu jīngyàn de rén zuò zhège xiàngmù huì hěn kùnnán.

Người không có kinh nghiệm sẽ gặp khó khăn khi làm dự án này.

Ví dụ 3:
从失败中我们可以获得宝贵的经验。

Cóng shībài zhōng wǒmen kěyǐ huòdé bǎoguì de jīngyàn.

Từ thất bại, chúng ta có thể rút ra những kinh nghiệm quý báu.

Ví dụ 4:
这家公司更看重应聘者的实际经验。

Zhè jiā gōngsī gèng kànzhòng yìngpìnzhě de shíjì jīngyàn.

Công ty này coi trọng kinh nghiệm thực tế của người xin việc hơn.

Ví dụ 5:
经验是通过长期积累得到的。

Jīngyàn shì tōngguò chángqī jīlěi dédào de.

Kinh nghiệm là thứ có được qua quá trình tích lũy lâu dài.

Ví dụ 6:
他虽然年轻,但在销售方面很有经验。

Tā suīrán niánqīng, dàn zài xiāoshòu fāngmiàn hěn yǒu jīngyàn.

Tuy còn trẻ nhưng anh ấy rất có kinh nghiệm trong lĩnh vực bán hàng.

Ví dụ 7:
这次的失败给了我一次宝贵的经验教训。

Zhè cì de shībài gěi le wǒ yí cì bǎoguì de jīngyàn jiàoxùn.

Thất bại lần này mang đến cho tôi một bài học kinh nghiệm quý giá.

  1. Cấu trúc câu thường gặp với “经验”:
    Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
    有……经验 我有教学经验。 Tôi có kinh nghiệm giảng dạy.
    缺乏……经验 他缺乏实际经验。 Anh ấy thiếu kinh nghiệm thực tiễn.
    积累……经验 多年工作让我积累了丰富的经验。 Nhiều năm làm việc giúp tôi tích lũy được kinh nghiệm phong phú.
    获得……经验 从实习中获得经验。 Thu được kinh nghiệm từ kỳ thực tập.
    没有……经验 她没有管理经验。 Cô ấy không có kinh nghiệm quản lý.
  2. Từ liên quan và phân biệt:
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
    经验 jīngyàn kinh nghiệm chú trọng kết quả tích lũy sau thực tiễn
    经历 jīnglì trải nghiệm chú trọng quá trình đã trải qua
    教训 jiàoxùn bài học thường là bài học sau sai lầm
    体会 tǐhuì cảm nhận thực tế thiên về nhận thức cá nhân sâu sắc
    技能 jìnéng kỹ năng thiên về khả năng vận dụng thao tác
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026 do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chủ nhiệm và trực tiếp giảng dạy tiếng Trung HSK 1 đến HSK 6 theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Trung tâm tiếng Trung online CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam Học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ – CHINEMASTER CHINEMASTER Education được biết đến là nền tảng học tiếng Trung trực tuyến lớn nhất Việt Nam, do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành. Với hàng vạn video giáo án trực tuyến, hệ thống bài giảng được thiết kế bài bản, đây là địa chỉ học tập uy tín cho hàng nghìn học viên trên khắp cả nước. Nền tảng học tiếng Trung trực tuyến hàng đầu CHINEMASTER không chỉ đơn thuần là một khóa học online, mà là cả một hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung toàn diện. Tất cả các giáo trình đều được biên soạn độc quyền bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người đã dành nhiều năm nghiên cứu và sáng tạo nên hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ. Chính sự độc quyền này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các chương trình học tiếng Trung khác trên thị trường.