压力 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
压力 là gì? Giải thích chi tiết
- Định nghĩa
压力 (yālì) là một danh từ tiếng Trung dùng để chỉ:
Áp lực, sức ép, sự căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần mà con người cảm nhận được từ môi trường sống, công việc, học tập, các mối quan hệ, hoặc các yếu tố ngoại cảnh.
Có thể là áp lực vật lý (trong lĩnh vực vật lý, cơ học), hoặc áp lực tinh thần (trong đời sống, tâm lý).
Tùy ngữ cảnh, “压力” có thể mang nghĩa trung tính, tiêu cực hoặc tích cực.
- Phiên âm & Hán Việt
压力
Phiên âm: yālì
Hán Việt: áp lực
Thành phần:
压 (yā) = đè nén, ép
力 (lì) = lực, sức
压力 = lực ép, sức ép, áp lực
- Từ loại
Danh từ (名词): chỉ sức ép, áp lực (tinh thần hoặc vật lý) - Cấu trúc sử dụng thường gặp
感到压力 / 有压力:cảm thấy áp lực
承受压力:chịu đựng áp lực
给某人压力:gây áp lực cho ai đó
工作压力 / 学习压力:áp lực công việc / học tập
心理压力:áp lực tâm lý
减轻压力:giảm bớt áp lực
压力很大:áp lực rất lớn
面对压力:đối mặt với áp lực
- Các mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
A. Ví dụ với nghĩa áp lực tinh thần, cảm xúc
我最近工作特别忙,压力非常大。
Wǒ zuìjìn gōngzuò tèbié máng, yālì fēicháng dà.
Gần đây công việc của tôi đặc biệt bận rộn, áp lực rất lớn.
面对家人和工作的双重压力,我感到很疲惫。
Miànduì jiārén hé gōngzuò de shuāngchóng yālì, wǒ gǎndào hěn pí bèi.
Đối mặt với áp lực kép từ gia đình và công việc, tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
学习压力太大,让很多学生感到焦虑和失眠。
Xuéxí yālì tài dà, ràng hěn duō xuéshēng gǎndào jiāolǜ hé shīmián.
Áp lực học tập quá lớn khiến nhiều học sinh lo lắng và mất ngủ.
他因为心理压力过大而生病了。
Tā yīnwèi xīnlǐ yālì guòdà ér shēngbìng le.
Anh ấy bị bệnh vì áp lực tâm lý quá lớn.
你不应该把自己的压力转嫁给别人。
Nǐ bù yīnggāi bǎ zìjǐ de yālì zhuǎnjià gěi biérén.
Bạn không nên đổ áp lực của mình lên người khác.
她经常做瑜伽来减轻生活中的压力。
Tā jīngcháng zuò yújiā lái jiǎnqīng shēnghuó zhōng de yālì.
Cô ấy thường tập yoga để giảm bớt áp lực trong cuộc sống.
虽然竞争激烈,但我能承受这种压力。
Suīrán jìngzhēng jīliè, dàn wǒ néng chéngshòu zhè zhǒng yālì.
Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, nhưng tôi có thể chịu được loại áp lực này.
B. Ví dụ với nghĩa áp lực vật lý, kỹ thuật, cơ học
这个水管的最大压力是10帕。
Zhège shuǐguǎn de zuìdà yālì shì 10 pà.
Áp suất tối đa của ống nước này là 10 Pa (Pascal).
轮胎需要保持一定的压力才能安全驾驶。
Lúntāi xūyào bǎochí yīdìng de yālì cáinéng ānquán jiàshǐ.
Lốp xe cần duy trì một mức áp suất nhất định để lái xe an toàn.
高压锅内部的压力非常高。
Gāoyāguō nèibù de yālì fēicháng gāo.
Bên trong nồi áp suất có áp lực rất cao.
- Các từ ghép và cụm từ thường gặp với 压力
Từ / Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
压力大 yālì dà Áp lực lớn
压力小 yālì xiǎo Áp lực nhỏ
承受压力 chéngshòu yālì Chịu đựng áp lực
减轻压力 jiǎnqīng yālì Giảm nhẹ áp lực
心理压力 xīnlǐ yālì Áp lực tâm lý
学习压力 xuéxí yālì Áp lực học tập
工作压力 gōngzuò yālì Áp lực công việc
压力源 yālì yuán Nguồn gốc của áp lực
应对压力 yìngduì yālì Ứng phó với áp lực
高压 gāoyā Áp suất cao (cơ học, kỹ thuật) - Những biểu hiện áp lực trong đời sống (biểu hiện cảm xúc)
感到焦虑 (gǎndào jiāolǜ): cảm thấy lo lắng
睡眠不好 (shuìmián bù hǎo): khó ngủ, mất ngủ
心情低落 (xīnqíng dīluò): tâm trạng uể oải
容易发脾气 (róngyì fāpíqì): dễ nổi nóng
没有动力 (méiyǒu dònglì): mất động lực
想逃避 (xiǎng táobì): muốn trốn tránh
压力 (yālì) là gì?
压力 (yālì) trong tiếng Trung có nghĩa là áp lực hoặc sự căng thẳng. Từ này được sử dụng để chỉ trạng thái tâm lý, tinh thần hoặc vật lý khi một người chịu tác động từ các yếu tố bên ngoài hoặc bên trong, gây ra cảm giác căng thẳng, gánh nặng hoặc áp lực. 压力 có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh như công việc, học tập, cuộc sống cá nhân, hoặc thậm chí trong các tình huống vật lý (như áp suất).
Chi tiết về từ “压力”
Nghĩa chi tiết:
压力 thường được dùng để chỉ áp lực tâm lý (stress) hoặc gánh nặng tinh thần do các yếu tố như công việc, kỳ vọng xã hội, trách nhiệm, hoặc thời hạn.
Trong ngữ cảnh vật lý, 压力 có thể mang nghĩa áp suất (như áp suất khí quyển hoặc áp lực vật lý).
Từ này mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (áp lực thúc đẩy động lực) hoặc tiêu cực (áp lực gây căng thẳng).
Loại từ:
Danh từ (名词 / míngcí): 压力 chủ yếu là danh từ, chỉ một trạng thái, cảm giác hoặc hiện tượng.
Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng trong cụm từ mang tính động từ hoặc tính từ khi kết hợp với các từ khác.
Cấu trúc từ:
压 (yā): Nghĩa là “đè”, “nén”, hoặc “ép”, ám chỉ sự tác động mạnh.
力 (lì): Nghĩa là “sức mạnh” hoặc “lực”.
Khi kết hợp, 压力 mang nghĩa là sự tác động mạnh mẽ lên một cá nhân hoặc vật thể, tạo ra áp lực.
Cách phát âm:
Phiên âm: yālì (thanh điệu: yā – thanh 1, lì – thanh 4).
Cách đọc: “ya-lì” (giọng Bắc Kinh chuẩn).
Mẫu câu ví dụ và cách sử dụng
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 压力, kèm theo ví dụ chi tiết, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt:
- Mẫu câu: Cảm nhận áp lực
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 感到/有 (gǎndào/yǒu) + 压力 (yālì)
Nghĩa: Ai đó cảm thấy áp lực hoặc đang chịu áp lực.
Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 我最近工作太多,感到很大的压力。
Phiên âm: Wǒ zuìjìn gōngzuò tài duō, gǎndào hěn dà de yālì.
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây tôi có quá nhiều việc, cảm thấy rất áp lực.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 学生们在考试前都有很大的压力。
Phiên âm: Xuéshēngmen zài kǎoshì qián dōu yǒu hěn dà de yālì.
Nghĩa tiếng Việt: Các học sinh đều cảm thấy áp lực lớn trước kỳ thi.
- Mẫu câu: Áp lực từ một nguồn cụ thể
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 受到 (shòudào) + 来源 (nguồn) + 的压力 (de yālì)
Nghĩa: Ai đó chịu áp lực từ một nguồn cụ thể (như gia đình, công việc, xã hội).
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 他受到父母期望的压力。
Phiên âm: Tā shòudào fùmǔ qīwàng de yālì.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy chịu áp lực từ kỳ vọng của bố mẹ.
Ví dụ 4:
Tiếng Trung: 年轻人常常受到社会竞争的压力。
Phiên âm: Niánqīngrén chángcháng shòudào shèhuì jìngzhēng de yālì.
Nghĩa tiếng Việt: Người trẻ thường chịu áp lực từ sự cạnh tranh xã hội.
- Mẫu câu: Giảm bớt áp lực
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 减轻/缓解 (jiǎnqīng/huǎnjiě) + 压力 (yālì)
Nghĩa: Ai đó cố gắng giảm bớt hoặc xoa dịu áp lực.
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 运动可以帮助我们减轻压力。
Phiên âm: Yùndòng kěyǐ bāngzhù wǒmen jiǎnqīng yālì.
Nghĩa tiếng Việt: Tập thể dục có thể giúp chúng ta giảm bớt áp lực.
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 她通过冥想来缓解工作压力。
Phiên âm: Tā tōngguò míngxiǎng lái huǎnjiě gōngzuò yālì.
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy giảm áp lực công việc bằng cách thiền.
- Mẫu câu: Áp lực thúc đẩy hành động
Cấu trúc: 压力 (yālì) + 让/使 (ràng/shǐ) + 主语 (chủ ngữ) + 动作 (hành động)
Nghĩa: Áp lực khiến ai đó làm điều gì đó (thường mang tính tích cực).
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 压力让我更加努力地工作。
Phiên âm: Yālì ràng wǒ gèngjiā nǔlì de gōngzuò.
Nghĩa tiếng Việt: Áp lực khiến tôi làm việc chăm chỉ hơn.
Ví dụ 8:
Tiếng Trung: 考试的压力使他每天都复习到深夜。
Phiên âm: Kǎoshì de yālì shǐ tā měi tiān dōu fùxí dào shēnyè.
Nghĩa tiếng Việt: Áp lực của kỳ thi khiến anh ấy ôn tập đến khuya mỗi ngày.
- Mẫu câu: Áp lực trong ngữ cảnh vật lý
Cấu trúc: 压力 (yālì) + 用于 (yòng yú) + 物理场景 (bối cảnh vật lý)
Nghĩa: Dùng để chỉ áp suất trong các tình huống vật lý.
Ví dụ 9:
Tiếng Trung: 这个机器可以承受很高的压力。
Phiên âm: Zhège jīqì kěyǐ chéngshòu hěn gāo de yālì.
Nghĩa tiếng Việt: Cỗ máy này có thể chịu được áp suất rất cao.
Ví dụ 10:
Tiếng Trung: 水下深处的压力非常大。
Phiên âm: Shuǐxià shēnchù de yālì fēicháng dà.
Nghĩa tiếng Việt: Áp suất ở dưới đáy biển rất lớn.
Các lưu ý khi sử dụng từ “压力”
Ngữ cảnh sử dụng:
压力 thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, phổ biến trong các chủ đề về công việc, học tập, sức khỏe tinh thần, hoặc khoa học.
Trong ngữ cảnh tâm lý, 压力 thường đi kèm các từ như 感到 (gǎndào) (cảm thấy), 减轻 (jiǎnqīng) (giảm bớt), hoặc 缓解 (huǎnjiě) (xoa dịu).
Trong ngữ cảnh vật lý, 压力 thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc khoa học, ví dụ như áp suất khí quyển hoặc áp lực cơ học.
Từ đồng nghĩa:
紧张 (jǐnzhāng): Căng thẳng, nhưng mang sắc thái cảm xúc hơn (chỉ trạng thái lo lắng, hồi hộp).
负担 (fùdān): Gánh nặng, thường ám chỉ trách nhiệm hoặc công việc nặng nề.
压迫 (yāpò): Áp bức, mang nghĩa mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực như đàn áp.
Từ trái nghĩa:
轻松 (qīngsōng): Thư giãn, thoải mái, ngược lại với trạng thái áp lực.
缓解 (huǎnjiě): Xoa dịu, làm giảm áp lực.
Cách dùng trong văn nói và văn viết:
Trong văn nói, 压力 rất phổ biến khi nói về stress trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ: “我压力很大” (Wǒ yālì hěn dà) – “Tôi rất áp lực”.
Trong văn viết, từ này xuất hiện trong các bài báo, tài liệu tâm lý học, hoặc kỹ thuật liên quan đến áp suất.
Ví dụ bổ sung theo ngữ cảnh
Ngữ cảnh 1: Áp lực công việc
Tiếng Trung: 工作压力让我晚上睡不着觉。
Phiên âm: Gōngzuò yālì ràng wǒ wǎnshàng shuì bù zháo jiào.
Nghĩa tiếng Việt: Áp lực công việc khiến tôi không ngủ được vào ban đêm.
Ngữ cảnh 2: Áp lực học tập
Tiếng Trung: 高考的压力让很多学生感到焦虑。
Phiên âm: Gāokǎo de yālì ràng hěn duō xuéshēng gǎndào jiāolǜ.
Nghĩa tiếng Việt: Áp lực của kỳ thi đại học khiến nhiều học sinh cảm thấy lo lắng.
Ngữ cảnh 3: Giảm áp lực
Tiếng Trung: 听音乐是缓解压力的好方法。
Phiên âm: Tīng yīnyuè shì huǎnjiě yālì de hǎo fāngfǎ.
Nghĩa tiếng Việt: Nghe nhạc là một cách tốt để giảm áp lực.
Ngữ cảnh 4: Áp lực vật lý
Tiếng Trung: 这个轮胎的压力需要检查一下。
Phiên âm: Zhège lúntāi de yālì xūyào jiǎnchá yīxià.
Nghĩa tiếng Việt: Áp suất của lốp xe này cần được kiểm tra.
Ngữ cảnh 5: Áp lực xã hội
Tiếng Trung: 很多人因为社会的压力而选择放弃梦想。
Phiên âm: Hěn duō rén yīnwèi shèhuì de yālì ér xuǎnzé fàngqì mèngxiǎng.
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người từ bỏ ước mơ vì áp lực xã hội.
压力 (yālì) là danh từ, nghĩa là áp lực hoặc sự căng thẳng, dùng để chỉ áp lực tâm lý (stress) hoặc áp suất vật lý.
Từ này được cấu tạo từ 压 (đè, ép) và 力 (lực), mang ý nghĩa sự tác động mạnh mẽ.
Các mẫu câu phổ biến bao gồm: cảm nhận áp lực, áp lực từ nguồn cụ thể, giảm bớt áp lực, áp lực thúc đẩy hành động, và áp lực trong ngữ cảnh vật lý.
压力 được sử dụng rộng rãi trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các chủ đề về công việc, học tập, sức khỏe tinh thần, hoặc khoa học.
Giải nghĩa chi tiết từ “压力” trong tiếng Trung
- Định nghĩa và nguồn gốc
压力 (yālì) là một danh từ trong tiếng Trung, gồm hai chữ:
压 (yā): ép, đè, áp
力 (lì): lực, sức mạnh
Khi ghép lại, “压力” mang nghĩa là áp lực hoặc sức ép, có thể là về mặt vật lý (lực tác động lên vật thể) hoặc tâm lý (căng thẳng, gánh nặng tinh thần).
- Loại từ
Danh từ: chỉ sức ép, áp lực
Dùng trong cả ngữ cảnh khoa học (vật lý) và đời sống (tâm lý, xã hội)
- Các loại áp lực thường gặp
Loại áp lực Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
心理压力 xīnlǐ yālì Áp lực tâm lý
工作压力 gōngzuò yālì Áp lực công việc
学习压力 xuéxí yālì Áp lực học tập
财务压力 cáiwù yālì Áp lực tài chính
舆论压力 yúlùn yālì Áp lực dư luận - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
他最近工作压力很大。 Tā zuìjìn gōngzuò yālì hěn dà. → Gần đây anh ấy chịu áp lực công việc rất lớn.
学生们在考试前常常感到很大的压力。 Xuéshēngmen zài kǎoshì qián chángcháng gǎndào hěn dà de yālì. → Học sinh thường cảm thấy áp lực lớn trước kỳ thi.
她因为家庭压力而感到非常疲惫。 Tā yīnwèi jiātíng yālì ér gǎndào fēicháng píbèi. → Cô ấy cảm thấy rất mệt mỏi vì áp lực gia đình.
我们应该学会如何减轻心理压力。 Wǒmen yīnggāi xuéhuì rúhé jiǎnqīng xīnlǐ yālì. → Chúng ta nên học cách giảm bớt áp lực tâm lý.
不要给孩子太大的压力,以免造成反效果。 Bùyào gěi háizi tài dà de yālì, yǐmiǎn zàochéng fǎn xiàoguǒ. → Đừng tạo áp lực quá lớn cho trẻ em, kẻo gây phản tác dụng.
他受不了这样的压力,决定辞职。 Tā shòu bùliǎo zhèyàng de yālì, juédìng cízhí. → Anh ấy không chịu nổi áp lực như vậy nên quyết định nghỉ việc.
经济压力迫使他减少开支。 Jīngjì yālì pòshǐ tā jiǎnshǎo kāizhī. → Áp lực kinh tế buộc anh ấy phải giảm chi tiêu.
- Một số cụm từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
减轻压力 jiǎnqīng yālì Giảm bớt áp lực
承受压力 chéngshòu yālì Chịu đựng áp lực
施加压力 shījiā yālì Tạo áp lực lên ai đó
压力过大 yālì guò dà Áp lực quá lớn
压力来源 yālì láiyuán Nguồn gốc của áp lực
压力 (yālì) là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa là áp lực. Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: từ vật lý đến tâm lý, xã hội, tài chính, học tập, v.v.
- Giải nghĩa chi tiết
Hán tự: 压力
Phiên âm: yālì
Loại từ: Danh từ
Ý nghĩa chính:
Áp lực vật lý: Lực tác động lên một vật thể theo phương vuông góc với bề mặt.
Áp lực tinh thần / tâm lý: Cảm giác căng thẳng, lo lắng do công việc, học tập, xã hội, gia đình gây ra.
Gánh nặng xã hội / tài chính: Những trách nhiệm hoặc khó khăn khiến con người cảm thấy bị đè nén.
- Ví dụ cụ thể
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他承受着巨大的压力。 Tā chéngshòu zhe jùdà de yālì. Anh ấy đang chịu áp lực rất lớn.
工作压力让我晚上睡不着。 Gōngzuò yālì ràng wǒ wǎnshàng shuì bù zháo. Áp lực công việc khiến tôi không ngủ được vào ban đêm.
学生面临很大的学习压力。 Xuéshēng miànlín hěn dà de xuéxí yālì. Học sinh đang đối mặt với áp lực học tập rất lớn.
家庭压力让她感到疲惫。 Jiātíng yālì ràng tā gǎndào píbèi. Áp lực gia đình khiến cô ấy cảm thấy mệt mỏi.
他因为压力太大而生病了。 Tā yīnwèi yālì tài dà ér shēngbìng le. Anh ấy bị bệnh vì áp lực quá lớn.
老板给员工施加了很多压力。 Lǎobǎn gěi yuángōng shījiā le hěn duō yālì. Sếp đã tạo nhiều áp lực cho nhân viên.
舆论压力迫使他道歉。 Yúlùn yālì pòshǐ tā dàoqiàn. Áp lực dư luận buộc anh ta phải xin lỗi.
这种材料能承受很大的压力。 Zhè zhǒng cáiliào néng chéngshòu hěn dà de yālì. Loại vật liệu này có thể chịu được áp lực lớn. - Cách dùng trong thực tế
Trong đời sống cá nhân: 压力 thường liên quan đến cảm xúc, tâm lý, như căng thẳng vì công việc, học hành, gia đình.
Trong xã hội: Có thể là áp lực từ dư luận, từ kỳ vọng của người khác.
Trong vật lý / kỹ thuật: 压力 là lực nén, thường dùng trong kỹ thuật đo lường, thiết kế vật liệu.
Trong kinh tế: 压力 tài chính là một khái niệm phổ biến, chỉ gánh nặng chi tiêu, nợ nần.
- Một số cụm từ liên quan
心理压力 (xīnlǐ yālì): áp lực tâm lý
学习压力 (xuéxí yālì): áp lực học tập
工作压力 (gōngzuò yālì): áp lực công việc
财务压力 (cáiwù yālì): áp lực tài chính
舆论压力 (yúlùn yālì): áp lực dư luận
- Định nghĩa từ 压力
- 压力 (phiên âm: yālì) là một danh từ tiếng Trung, mang nghĩa là áp lực. Từ này có thể được hiểu theo nhiều cách tùy vào ngữ cảnh:
- Áp lực vật lý: lực tác động lên một vật thể.
- Áp lực tâm lý/tinh thần: cảm giác căng thẳng, lo lắng, gánh nặng trong cuộc sống, công việc, học tập, tài chính, xã hội…
- Áp lực xã hội: sự kỳ vọng, yêu cầu từ người khác hoặc môi trường xung quanh.
Từ này gồm hai chữ: - 压 (yā): ép, đè, nén.
- 力 (lì): lực, sức mạnh.
Khi kết hợp lại, 压力 diễn tả một lực ép hoặc sức ép – có thể là từ môi trường bên ngoài hoặc từ nội tâm.
- Loại từ và cách dùng
- Danh từ: 压力 là danh từ chỉ trạng thái bị ép hoặc căng thẳng.
- Ví dụ: 他承受了很大的压力。→ Anh ấy chịu áp lực rất lớn.
- Có thể dùng trong cả ngữ cảnh khoa học (vật lý) và đời sống (tâm lý, xã hội).
- Trong ngữ pháp, 压力 thường đi kèm với các động từ như 承受 (chịu đựng), 施加 (tạo ra), 减轻 (giảm nhẹ), 面对 (đối mặt), hoặc các phó từ như 很大 (rất lớn), 太小 (quá nhỏ)…
- Các mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
| 我最近压力很大。 | Wǒ zuìjìn yālì hěn dà. | Gần đây tôi chịu áp lực rất lớn. |
| 工作压力让我很疲惫。 | Gōngzuò yālì ràng wǒ hěn pí bèi. | Áp lực công việc khiến tôi rất mệt mỏi. |
| 他无法承受这样的压力。 | Tā wúfǎ chéngshòu zhèyàng de yālì. | Anh ấy không thể chịu nổi áp lực như vậy. |
| 学生面临很大的学习压力。 | Xuéshēng miànlín hěn dà de xuéxí yālì. | Học sinh đang đối mặt với áp lực học tập rất lớn. |
| 她在家庭和工作的压力下崩溃了。 | Tā zài jiātíng hé gōngzuò de yālì xià bēngkuì le. | Cô ấy suy sụp dưới áp lực từ gia đình và công việc. |
| 我需要一个方法来减轻压力。 | Wǒ xūyào yí gè fāngfǎ lái jiǎnqīng yālì. | Tôi cần một phương pháp để giảm áp lực. |
| 压力太大可能会影响健康。 | Yālì tài dà kěnéng huì yǐngxiǎng jiànkāng. | Áp lực quá lớn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. |
| 他从不臣服于压力。 | Tā cóngbù chénfú yú yālì. | Anh ấy không bao giờ khuất phục trước áp lực. |
| 不要给孩子太大的压力。 | Bùyào gěi háizi tài dà de yālì. | Đừng tạo áp lực quá lớn cho trẻ em. |
| 他因为压力太大而脱发了。 | Tā yīnwèi yālì tài dà ér tuōfà le. | Anh ấy bị rụng tóc vì áp lực quá lớn. | - Các cụm từ thường gặp với 压力
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 心理压力 | xīnlǐ yālì | áp lực tâm lý |
| 工作压力 | gōngzuò yālì | áp lực công việc |
| 学习压力 | xuéxí yālì | áp lực học tập |
| 财务压力 | cáiwù yālì | áp lực tài chính |
| 舆论压力 | yúlùn yālì | áp lực dư luận |
| 减轻压力 | jiǎnqīng yālì | giảm áp lực |
| 承受压力 | chéngshòu yālì | chịu đựng áp lực |
| 面对压力 | miànduì yālì | đối mặt với áp lực |
| 压力过大 | yālì guò dà | áp lực quá lớn | - Cách sử dụng 压力 trong học tập và giao tiếp
- 压力 là từ vựng phổ biến trong các kỳ thi HSK từ cấp 3 trở lên.
- Có thể dùng trong các chủ đề như sức khỏe, nghề nghiệp, học tập, cảm xúc, xã hội.
- Khi luyện nói, bạn có thể mô tả tình huống gây áp lực và cách vượt qua để tăng khả năng biểu đạt.
- Trong viết luận hoặc nói chuyện, từ này giúp bạn thể hiện cảm xúc và tình trạng tâm lý một cách rõ ràng.
- Định nghĩa chi tiết:
压力 (yālì) nghĩa là áp lực, sức ép, sự căng thẳng.
Đây là danh từ dùng để chỉ trạng thái bị ép buộc về thể chất hoặc tinh thần, ví dụ: áp lực từ công việc, học tập, gia đình, xã hội,…
Ngoài ra, trong khoa học tự nhiên, “压力” còn có thể dùng để chỉ áp suất, áp lực vật lý.
- Phiên âm + Hán Việt:
压力 – yālì
Hán Việt: áp lực
Thanh điệu: yā (1) + lì (4)
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Cấu tạo từ:
压 (yā) = ép, nén, đè nặng
力 (lì) = lực, sức mạnh
→ 压力 nghĩa đen là “sức ép”, nghĩa bóng là “áp lực” cả về thể chất và tinh thần.
- Mẫu câu cơ bản với 压力:
Mẫu 1: A + 有很大的压力
他最近工作很多,有很大的压力。
Tā zuìjìn gōngzuò hěn duō, yǒu hěn dà de yālì.
Gần đây công việc của anh ấy rất nhiều, có áp lực rất lớn.
Mẫu 2: 给 + ai đó + 压力
父母总是给我很大的压力。
Fùmǔ zǒngshì gěi wǒ hěn dà de yālì.
Bố mẹ lúc nào cũng tạo áp lực rất lớn cho tôi.
Mẫu 3: 承受压力 / 减轻压力
她已经无法承受这样的压力了。
Tā yǐjīng wúfǎ chéngshòu zhèyàng de yālì le.
Cô ấy không thể chịu đựng nổi áp lực như vậy nữa rồi.
Mẫu 4: 面对压力
面对压力,我们要学会调节自己。
Miànduì yālì, wǒmen yào xuéhuì tiáojié zìjǐ.
Đối mặt với áp lực, chúng ta phải biết điều chỉnh bản thân.
- Nhiều ví dụ minh họa (có phiên âm + nghĩa tiếng Việt):
Ví dụ 1:
学生在考试前常常会感到很大的压力。
Xuéshēng zài kǎoshì qián chángcháng huì gǎndào hěn dà de yālì.
Học sinh thường cảm thấy áp lực rất lớn trước kỳ thi.
Ví dụ 2:
生活中的压力让我很疲惫。
Shēnghuó zhōng de yālì ràng wǒ hěn pí bèi.
Áp lực trong cuộc sống khiến tôi rất mệt mỏi.
Ví dụ 3:
如何缓解压力是一个重要的问题。
Rúhé huǎnjiě yālì shì yí gè zhòngyào de wèntí.
Làm thế nào để giảm áp lực là một vấn đề quan trọng.
Ví dụ 4:
他面对巨大的压力,依然保持冷静。
Tā miànduì jùdà de yālì, yīrán bǎochí lěngjìng.
Dù đối mặt với áp lực rất lớn, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.
Ví dụ 5:
每个人都会有压力,关键是怎么去应对。
Měi gè rén dōu huì yǒu yālì, guānjiàn shì zěnme qù yìngduì.
Ai cũng sẽ có áp lực, điều quan trọng là đối phó với nó thế nào.
Ví dụ 6:
医生建议我多运动,以减轻精神压力。
Yīshēng jiànyì wǒ duō yùndòng, yǐ jiǎnqīng jīngshén yālì.
Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục nhiều để giảm bớt áp lực tinh thần.
Ví dụ 7:
工作压力太大,他决定辞职。
Gōngzuò yālì tài dà, tā juédìng cízhí.
Áp lực công việc quá lớn, anh ấy quyết định nghỉ việc.
- Một số cụm từ thông dụng với 压力:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
工作压力 gōngzuò yālì Áp lực công việc
学习压力 xuéxí yālì Áp lực học tập
精神压力 jīngshén yālì Áp lực tinh thần
心理压力 xīnlǐ yālì Áp lực tâm lý
减轻压力 jiǎnqīng yālì Giảm bớt áp lực
面对压力 miànduì yālì Đối mặt với áp lực
承受压力 chéngshòu yālì Chịu đựng áp lực
压力很大 yālì hěn dà Áp lực rất lớn
压力 là gì?
- Loại từ
Danh từ (名词) - Phiên âm và nghĩa
压力
Phiên âm: yālì
Hán Việt: áp lực
Nghĩa tiếng Việt:
Áp lực, sức ép (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng)
Dùng để chỉ áp lực vật lý hoặc tâm lý, tinh thần do hoàn cảnh, công việc, học hành, cuộc sống… gây ra.
- Cấu tạo từ
压 (yā): ép, đè, nén
力 (lì): sức, lực
→ Kết hợp lại: 压力 = lực đè ép, áp lực
- Giải thích chi tiết
压力 có thể được dùng theo hai nghĩa chính:
a) Nghĩa đen – áp lực vật lý:
Chỉ lực tác động trên một bề mặt nào đó, dùng trong vật lý, cơ học, hoặc y học.
Ví dụ:
血管内的压力很大。
Xuèguǎn nèi de yālì hěn dà.
→ Áp lực trong mạch máu rất cao.
轮胎的气压不够,需要充气。
Lúntāi de qìyā bùgòu, xūyào chōngqì.
→ Áp suất lốp không đủ, cần bơm thêm.
b) Nghĩa bóng – áp lực tâm lý, tinh thần, xã hội:
Chỉ cảm giác bị đè nặng bởi trách nhiệm, kỳ vọng, công việc, học tập, tài chính, gia đình…
Ví dụ:
他最近工作压力很大,常常加班到半夜。
Tā zuìjìn gōngzuò yālì hěn dà, chángcháng jiābān dào bànyè.
→ Gần đây anh ấy bị áp lực công việc rất lớn, thường làm thêm đến nửa đêm.
学生面对考试常常感到很大的压力。
Xuéshēng miànduì kǎoshì chángcháng gǎndào hěn dà de yālì.
→ Học sinh thường cảm thấy rất nhiều áp lực khi đối mặt với kỳ thi.
- Các cách dùng phổ biến và cụm từ liên quan
生活压力 (shēnghuó yālì): áp lực cuộc sống
工作压力 (gōngzuò yālì): áp lực công việc
学习压力 (xuéxí yālì): áp lực học tập
精神压力 (jīngshén yālì): áp lực tinh thần
面对压力 (miànduì yālì): đối mặt với áp lực
减轻压力 (jiǎnqīng yālì): giảm bớt áp lực
承受压力 (chéngshòu yālì): chịu đựng áp lực
缓解压力 (huǎnjiě yālì): làm dịu, xoa dịu áp lực
释放压力 (shìfàng yālì): giải tỏa áp lực
- Ví dụ chi tiết
A. Nghĩa bóng – áp lực tinh thần:
我觉得压力太大了,快要撑不住了。
Wǒ juéde yālì tài dà le, kuài yào chēng bú zhù le.
→ Tôi cảm thấy áp lực quá lớn, sắp không chịu nổi nữa.
面对家人的期望,我感到巨大的压力。
Miànduì jiārén de qīwàng, wǒ gǎndào jùdà de yālì.
→ Đối mặt với kỳ vọng của gia đình, tôi cảm thấy một áp lực to lớn.
运动是一种很好的减压方式。
Yùndòng shì yì zhǒng hěn hǎo de jiǎn yā fāngshì.
→ Tập thể dục là một cách giảm áp lực rất hiệu quả.
他从小就生活在很大的压力下。
Tā cóng xiǎo jiù shēnghuó zài hěn dà de yālì xià.
→ Từ nhỏ anh ấy đã sống trong áp lực rất lớn.
虽然工作很忙,但我已经学会如何缓解压力。
Suīrán gōngzuò hěn máng, dàn wǒ yǐjīng xuéhuì rúhé huǎnjiě yālì.
→ Tuy công việc bận rộn, nhưng tôi đã học được cách giảm bớt áp lực.
B. Nghĩa đen – áp lực vật lý:
这个容器能承受多大的压力?
Zhège róngqì néng chéngshòu duō dà de yālì?
→ Cái bình chứa này có thể chịu được áp suất bao nhiêu?
气压突然下降,可能会下雨。
Qìyā tūrán xiàjiàng, kěnéng huì xiàyǔ.
→ Áp suất không khí giảm đột ngột, có thể sẽ mưa.
- So sánh với từ gần nghĩa
压力 (yālì): thiên về “sức ép”, mang cảm giác bị đè nén.
负担 (fùdān): gánh nặng, nghĩa rộng hơn, bao gồm trách nhiệm, nghĩa vụ, kinh tế, tinh thần.
→ Ví dụ:
教育孩子是一种责任,也是一种负担。
Jiàoyù háizi shì yì zhǒng zérèn, yě shì yì zhǒng fùdān.
→ Nuôi dạy con là một loại trách nhiệm, cũng là một gánh nặng.
- 压力 là gì?
Tiếng Trung: 压力
Phiên âm: yā lì
Loại từ: Danh từ (名词)
Tiếng Việt: Áp lực, sức ép
Tiếng Anh: Pressure, stress
Thành phần cấu tạo từ:
压 (yā): ép, nén, đè xuống
力 (lì): sức lực, lực
=> Kết hợp lại, 压力 có nghĩa gốc là “lực ép”, “lực tác động”. Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, từ này thường được dùng với nghĩa bóng là áp lực tâm lý, tinh thần, cảm xúc hay trách nhiệm mà con người cảm nhận được trong học tập, công việc hoặc cuộc sống.
- Phân loại và các ngữ cảnh sử dụng 压力
a. Áp lực tâm lý / tinh thần
心理压力 (xīnlǐ yālì): áp lực tâm lý
情绪压力 (qíngxù yālì): áp lực cảm xúc
b. Áp lực công việc / học tập
工作压力 (gōngzuò yālì): áp lực công việc
学习压力 (xuéxí yālì): áp lực học tập
c. Áp lực xã hội / gia đình
家庭压力 (jiātíng yālì): áp lực gia đình
社会压力 (shèhuì yālì): áp lực xã hội
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
他因为工作的压力太大,最近经常失眠。
Tā yīnwèi gōngzuò de yālì tài dà, zuìjìn jīngcháng shīmián.
Anh ấy vì áp lực công việc quá lớn, gần đây thường xuyên mất ngủ.
Ví dụ 2:
学生们要学会如何应对学习上的压力。
Xuéshēngmen yào xuéhuì rúhé yìngduì xuéxí shàng de yālì.
Học sinh cần học cách đối phó với áp lực học tập.
Ví dụ 3:
父母总是给我很大的压力让我考上好大学。
Fùmǔ zǒng shì gěi wǒ hěn dà de yālì ràng wǒ kǎo shàng hǎo dàxué.
Bố mẹ luôn tạo áp lực lớn cho tôi để đậu được trường đại học tốt.
Ví dụ 4:
面对生活的各种压力,我们需要保持积极的心态。
Miànduì shēnghuó de gèzhǒng yālì, wǒmen xūyào bǎochí jījí de xīntài.
Đối mặt với các loại áp lực trong cuộc sống, chúng ta cần giữ thái độ tích cực.
Ví dụ 5:
现代人普遍有很大的心理压力,尤其是年轻人。
Xiàndài rén pǔbiàn yǒu hěn dà de xīnlǐ yālì, yóuqí shì niánqīngrén.
Người hiện đại thường có áp lực tâm lý rất lớn, đặc biệt là người trẻ.
Ví dụ 6:
有些压力是推动人前进的动力。
Yǒuxiē yālì shì tuīdòng rén qiánjìn de dònglì.
Có một số áp lực là động lực thúc đẩy con người tiến lên.
Ví dụ 7:
她承受了很多来自工作的压力,但从不抱怨。
Tā chéngshòule hěn duō láizì gōngzuò de yālì, dàn cóng bù bàoyuàn.
Cô ấy chịu đựng rất nhiều áp lực từ công việc nhưng không bao giờ than phiền.
- Các cấu trúc / cụm từ cố định liên quan đến 压力
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
压力很大 yālì hěn dà Áp lực rất lớn
没有压力 méiyǒu yālì Không có áp lực
承受压力 chéngshòu yālì Chịu đựng áp lực
面对压力 miànduì yālì Đối mặt với áp lực
产生压力 chǎnshēng yālì Sinh ra áp lực
减轻压力 jiǎnqīng yālì Giảm nhẹ áp lực
缓解压力 huǎnjiě yālì Làm dịu, giảm bớt áp lực
调节压力 tiáojié yālì Điều chỉnh áp lực
应对压力 yìngduì yālì Ứng phó với áp lực
给某人压力 gěi mǒurén yālì Gây áp lực cho ai đó - Các từ liên quan, đồng nghĩa hoặc mở rộng
Từ vựng liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
紧张 jǐnzhāng Căng thẳng
焦虑 jiāolǜ Lo lắng
忧虑 yōulǜ Âu lo
烦恼 fánnǎo Phiền não
担忧 dānyōu Lo lắng, bận tâm
负担 fùdān Gánh nặng
精神压力 jīngshén yālì Áp lực tinh thần
情绪困扰 qíngxù kùnrǎo Rối loạn cảm xúc
Từ 压力 (yālì) là một từ trung tâm và đa nghĩa, đặc biệt phổ biến trong văn hóa hiện đại và xã hội Trung Quốc. Hiểu rõ từ này giúp bạn:
Dễ dàng biểu đạt những cảm xúc, trạng thái nội tâm trong đời sống hằng ngày.
Giao tiếp hiệu quả hơn trong các ngữ cảnh về tâm lý, công việc, học tập.
Phản ánh đúng những vấn đề mang tính xã hội như áp lực thi cử, áp lực nghề nghiệp, v.v.
- 压力 là gì?
Chữ Hán: 压力
Phiên âm (Pinyin): yālì
Tiếng Việt: áp lực, sức ép
Tiếng Anh: pressure, stress
- Cấu tạo từ
压 (yā): đè, ép, nén
力 (lì): lực, sức mạnh, sức lực
⇒ 压力 nghĩa đen là “sức ép”, nghĩa rộng là cảm giác bị đè nặng bởi những yêu cầu, kỳ vọng, trách nhiệm hoặc hoàn cảnh, thường gây ra căng thẳng về tinh thần hoặc thể chất.
- Loại từ
Danh từ
→ Chỉ một lực vô hình hoặc cảm giác tạo ra từ môi trường, xã hội, học tập, công việc, tài chính, gia đình v.v…
- Giải thích chi tiết
a. Nghĩa gốc (nghĩa vật lý):
压力 trong vật lý là lực tác động trên một đơn vị diện tích.
Ví dụ: 水压 (áp suất nước), 气压 (áp suất không khí)
b. Nghĩa chuyển (nghĩa tâm lý – thường gặp nhất):
压力 được dùng rộng rãi để chỉ cảm giác bị áp lực về tinh thần hoặc thể chất, do học tập, công việc, thi cử, trách nhiệm xã hội hoặc các mối quan hệ tạo ra.
Người mang “压力” thường cảm thấy mệt mỏi, lo lắng, không thoải mái.
- Ví dụ cụ thể có phiên âm và tiếng Việt
A. Những câu dùng trong cuộc sống hằng ngày
他最近工作压力很大。
Tā zuìjìn gōngzuò yālì hěn dà.
Gần đây công việc của anh ấy rất áp lực.
学生在考试前常常感到很大压力。
Xuéshēng zài kǎoshì qián chángcháng gǎndào hěn dà yālì.
Học sinh thường cảm thấy áp lực lớn trước khi thi.
家庭和经济上的压力让他喘不过气来。
Jiātíng hé jīngjì shàng de yālì ràng tā chuǎn bù guò qì lái.
Áp lực từ gia đình và tài chính khiến anh ấy cảm thấy ngột ngạt.
面对压力,我们要学会调整心态。
Miànduì yālì, wǒmen yào xuéhuì tiáozhěng xīntài.
Đối mặt với áp lực, chúng ta cần học cách điều chỉnh tâm lý.
她承受着来自父母的巨大压力。
Tā chéngshòu zhe láizì fùmǔ de jùdà yālì.
Cô ấy đang chịu áp lực lớn từ cha mẹ.
B. Những mẫu câu trang trọng, học thuật
长期处于高压力状态会影响身心健康。
Chángqī chǔyú gāo yālì zhuàngtài huì yǐngxiǎng shēnxīn jiànkāng.
Ở trong trạng thái áp lực cao lâu dài sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần.
现代社会中,人们普遍面临各种压力。
Xiàndài shèhuì zhōng, rénmen pǔbiàn miànlín gè zhǒng yālì.
Trong xã hội hiện đại, con người thường phải đối mặt với nhiều loại áp lực.
有效的时间管理可以缓解压力。
Yǒuxiào de shíjiān guǎnlǐ kěyǐ huǎnjiě yālì.
Quản lý thời gian hiệu quả có thể làm giảm bớt áp lực.
他不善于表达自己的压力和情绪。
Tā bù shànyú biǎodá zìjǐ de yālì hé qíngxù.
Anh ấy không giỏi thể hiện áp lực và cảm xúc của mình.
压力不是坏事,适当的压力可以激发潜力。
Yālì bú shì huàishì, shìdàng de yālì kěyǐ jīfā qiánlì.
Áp lực không phải là điều xấu, áp lực thích hợp có thể khơi dậy tiềm năng.
- Một số cụm từ liên quan đến 压力
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
压力大 yālì dà Áp lực lớn
承受压力 chéngshòu yālì Chịu áp lực
释放压力 shìfàng yālì Giải tỏa áp lực
缓解压力 huǎnjiě yālì Làm giảm áp lực
心理压力 xīnlǐ yālì Áp lực tâm lý
学习压力 xuéxí yālì Áp lực học tập
工作压力 gōngzuò yālì Áp lực công việc
家庭压力 jiātíng yālì Áp lực gia đình
生活压力 shēnghuó yālì Áp lực cuộc sống
面对压力 miànduì yālì Đối mặt với áp lực - Định nghĩa chi tiết của “压力” (yālì)
压力 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó có nghĩa là áp lực, sức ép, dùng để chỉ:
Sức ép vật lý (trong vật lý học – pressure)
Áp lực tâm lý, tinh thần, công việc, học tập, cuộc sống – đây là nghĩa thường gặp nhất trong đời sống hàng ngày.
- Phân tích từ vựng
压力 gồm 2 chữ Hán:
压 (yā): ép, đè, áp (mang nghĩa “gây sức ép”)
力 (lì): sức, lực, năng lượng
→ 压力: lực đè lên → nghĩa bóng là áp lực về tâm lý, tinh thần, hoàn cảnh…
- Loại từ
压力 là danh từ (名词), không dùng như động từ.
Nó thường đi kèm với các động từ như:
承受 (chéngshòu) – chịu đựng
感到 (gǎndào) – cảm thấy
减轻 (jiǎnqīng) – giảm bớt
面对 (miàn duì) – đối mặt với
释放 (shìfàng) – giải tỏa
- Các loại “压力” trong cuộc sống
Tên gọi Phiên âm Nghĩa
工作压力 gōngzuò yālì áp lực công việc
学习压力 xuéxí yālì áp lực học hành
心理压力 xīnlǐ yālì áp lực tâm lý
家庭压力 jiātíng yālì áp lực gia đình
社会压力 shèhuì yālì áp lực xã hội
经济压力 jīngjì yālì áp lực kinh tế - Mẫu câu và ví dụ đa dạng
A. Ví dụ cơ bản
我最近压力很大。
(Wǒ zuìjìn yālì hěn dà.)
Gần đây tôi rất áp lực.
学生面临很大的学习压力。
(Xuéshēng miànlín hěn dà de xuéxí yālì.)
Học sinh đang đối mặt với áp lực học tập rất lớn.
他承受不了这么大的压力。
(Tā chéngshòu bùliǎo zhème dà de yālì.)
Anh ấy không chịu nổi áp lực lớn như vậy.
如何减轻生活压力?
(Rúhé jiǎnqīng shēnghuó yālì?)
Làm thế nào để giảm áp lực cuộc sống?
有些人面对压力会选择逃避。
(Yǒuxiē rén miànduì yālì huì xuǎnzé táobì.)
Một số người sẽ chọn trốn tránh khi đối mặt với áp lực.
B. Ví dụ mở rộng và nâng cao
他因为工作压力太大,决定辞职。
(Tā yīnwèi gōngzuò yālì tài dà, juédìng cízhí.)
Anh ấy quyết định nghỉ việc vì áp lực công việc quá lớn.
父母给我的期望让我感到很大的压力。
(Fùmǔ gěi wǒ de qīwàng ràng wǒ gǎndào hěn dà de yālì.)
Kỳ vọng của cha mẹ khiến tôi cảm thấy áp lực rất lớn.
每个人都有自己的压力,只是方式不同。
(Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de yālì, zhǐshì fāngshì bùtóng.)
Ai cũng có áp lực riêng, chỉ là mỗi người có cách đối mặt khác nhau.
长时间处于高压力状态对身体不好。
(Cháng shíjiān chǔyú gāo yālì zhuàngtài duì shēntǐ bù hǎo.)
Ở trong tình trạng căng thẳng kéo dài không tốt cho sức khỏe.
面试的时候我感受到很大的心理压力。
(Miànshì de shíhou wǒ gǎnshòu dào hěn dà de xīnlǐ yālì.)
Khi phỏng vấn tôi cảm thấy rất áp lực tâm lý.
- Các cách diễn đạt thường gặp với “压力”
Câu mẫu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
我无法释放压力。 Wǒ wúfǎ shìfàng yālì. Tôi không thể giải tỏa áp lực.
他在巨大压力下完成了任务。 Tā zài jùdà yālì xià wánchéng le rènwù. Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ dưới áp lực lớn.
压力让人进步,也可能压垮一个人。 Yālì ràng rén jìnbù, yě kěnéng yā kuǎ yí gè rén. Áp lực có thể giúp con người tiến bộ, nhưng cũng có thể đè bẹp một người.
学会管理自己的压力很重要。 Xuéhuì guǎnlǐ zìjǐ de yālì hěn zhòngyào. Biết cách quản lý áp lực của bản thân là rất quan trọng. - Một số từ liên quan đến “压力”
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
压抑 yāyì đè nén, ức chế (tâm lý)
紧张 jǐnzhāng căng thẳng
焦虑 jiāolǜ lo lắng, bất an
负担 fùdān gánh nặng
解压 jiěyā giải tỏa áp lực
放松 fàngsōng thư giãn - Định nghĩa chi tiết từ 面试 (miànshì):
“面试” là một từ tiếng Trung, vừa có thể dùng làm động từ vừa có thể dùng làm danh từ, mang nghĩa “phỏng vấn”, thường chỉ quá trình đánh giá trực tiếp giữa người phỏng vấn (như nhà tuyển dụng, giáo viên, ban tuyển sinh…) với ứng viên (người xin việc, thí sinh, v.v.).
Cấu tạo từ:
面 (miàn): mặt, đối diện, trực diện
试 (shì): thử, kiểm tra
Gộp lại: “面试” có nghĩa là kiểm tra hoặc đánh giá trực diện thông qua trò chuyện, hỏi đáp, thường để xác định năng lực hoặc sự phù hợp của một cá nhân đối với một vị trí công việc, học bổng, hoặc cơ hội nào đó.
- Phân loại từ vựng:
Danh từ (名词): chỉ buổi phỏng vấn, ví dụ như “参加面试” – tham gia phỏng vấn.
Động từ (动词): chỉ hành động phỏng vấn hoặc được phỏng vấn, ví dụ như “我被面试了” – tôi đã được phỏng vấn.
- Cách sử dụng và mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm & dịch nghĩa):
A. Dùng như DANH TỪ – chỉ buổi phỏng vấn
明天我有一个重要的面试。
(Míngtiān wǒ yǒu yí gè zhòngyào de miànshì)
Ngày mai tôi có một buổi phỏng vấn quan trọng.
面试通常是招聘过程中的关键环节。
(Miànshì tōngcháng shì zhāopìn guòchéng zhōng de guānjiàn huánjié)
Phỏng vấn thường là một khâu then chốt trong quá trình tuyển dụng.
这次面试持续了将近一个小时。
(Zhè cì miànshì chíxù le jiāngjìn yí gè xiǎoshí)
Buổi phỏng vấn lần này kéo dài gần một tiếng đồng hồ.
我的面试是在公司总部进行的。
(Wǒ de miànshì shì zài gōngsī zǒngbù jìnxíng de)
Buổi phỏng vấn của tôi được tổ chức tại trụ sở chính của công ty.
他对这场面试非常紧张,一直冒冷汗。
(Tā duì zhè chǎng miànshì fēicháng jǐnzhāng, yìzhí mào lěnghàn)
Anh ấy rất căng thẳng với buổi phỏng vấn này, toát mồ hôi lạnh suốt.
B. Dùng như ĐỘNG TỪ – hành động phỏng vấn / được phỏng vấn
公司昨天面试了十名应聘者。
(Gōngsī zuótiān miànshì le shí míng yìngpìnzhě)
Hôm qua công ty đã phỏng vấn mười ứng viên.
我上个星期被一家跨国公司面试了。
(Wǒ shàng gè xīngqī bèi yì jiā kuàguó gōngsī miànshì le)
Tuần trước tôi được một công ty đa quốc gia phỏng vấn.
老师正在面试申请研究生项目的学生。
(Lǎoshī zhèngzài miànshì shēnqǐng yánjiūshēng xiàngmù de xuéshēng)
Giáo viên đang phỏng vấn các sinh viên nộp đơn cho chương trình cao học.
他面试表现得非常自信和自然。
(Tā miànshì biǎoxiàn de fēicháng zìxìn hé zìrán)
Anh ấy thể hiện rất tự tin và tự nhiên trong buổi phỏng vấn.
如果你通过了初试,就会被安排面试。
(Rúguǒ nǐ tōngguò le chūshì, jiù huì bèi ānpái miànshì)
Nếu bạn vượt qua vòng thi sơ tuyển, bạn sẽ được sắp xếp phỏng vấn.
- Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 面试:
Tuyển dụng nhân sự: 面试用于公司招聘新员工。
(Phỏng vấn dùng trong việc công ty tuyển dụng nhân viên mới.)
Tuyển sinh đại học, sau đại học: 研究生入学也要进行面试。
(Để vào học cao học cũng phải trải qua phỏng vấn.)
Xin học bổng, đi du học: 她准备去使馆参加签证面试。
(Cô ấy chuẩn bị đi tham gia phỏng vấn xin visa tại đại sứ quán.)
- Từ vựng liên quan đến 面试 (phỏng vấn):
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
面试官 miànshìguān Người phỏng vấn (người hỏi)
面试者 miànshìzhě Người được phỏng vấn (ứng viên)
简历 jiǎnlì Sơ yếu lý lịch (CV)
求职 qiúzhí Tìm việc làm
招聘 zhāopìn Tuyển dụng
录取 lùqǔ Nhận (sau khi vượt qua phỏng vấn)
应聘者 yìngpìnzhě Người nộp đơn xin việc
面谈 miàntán Trò chuyện trực tiếp, đàm thoại cá nhân
试用期 shìyòngqī Thời gian thử việc
考官 kǎoguān Giám khảo (phỏng vấn/thi cử) - Tình huống thực tế mô phỏng:
Ngữ cảnh: Bạn xin việc vào một công ty quốc tế.
今天下午我参加了一家外资企业的面试,面试官问了很多关于我过去工作经验的问题,还让我用英语做了自我介绍。虽然有点紧张,但我尽量保持冷静,表现得还不错。
(Jīntiān xiàwǔ wǒ cānjiā le yì jiā wàizī qǐyè de miànshì, miànshìguān wèn le hěn duō guānyú wǒ guòqù gōngzuò jīngyàn de wèntí, hái ràng wǒ yòng Yīngyǔ zuò le zìwǒ jièshào. Suīrán yǒudiǎn jǐnzhāng, dàn wǒ jǐnliàng bǎochí lěngjìng, biǎoxiàn de hái búcuò.)
Dịch nghĩa:
Chiều nay tôi đã tham gia buổi phỏng vấn với một công ty có vốn đầu tư nước ngoài. Người phỏng vấn đã hỏi rất nhiều về kinh nghiệm làm việc trước đây của tôi, thậm chí còn yêu cầu tôi giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh. Dù có hơi căng thẳng, nhưng tôi đã cố giữ bình tĩnh và thể hiện khá tốt.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 压力
- Từ vựng:
压力
Phiên âm: yālì
Loại từ: danh từ
Nghĩa tiếng Việt: áp lực, sức ép, sức nén (tùy theo ngữ cảnh cụ thể)
- Định nghĩa chi tiết:
压力 (yālì) là từ dùng để diễn tả trạng thái bị ép buộc về thể chất hoặc tinh thần, tức là cảm giác căng thẳng, áp lực, bị dồn ép bởi trách nhiệm, môi trường, công việc, học tập hoặc các tình huống khó khăn.
Ngoài nghĩa bóng, “压力” cũng được dùng trong nghĩa đen như là “áp suất vật lý” trong vật lý học, y học, cơ khí hoặc kỹ thuật.
- Phân loại nghĩa:
Nghĩa Mô tả Ví dụ ngắn
Áp lực tinh thần Cảm giác lo lắng, căng thẳng do trách nhiệm, kỳ vọng 学习压力 (áp lực học tập)
Áp lực công việc Sự căng thẳng khi phải hoàn thành nhiệm vụ trong thời hạn 工作压力 (áp lực công việc)
Áp suất vật lý Lực tác động lên một đơn vị diện tích 血压的压力 (áp suất máu) - Một số cụm từ đi với “压力”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
学习压力 xuéxí yālì Áp lực học tập
工作压力 gōngzuò yālì Áp lực công việc
心理压力 xīnlǐ yālì Áp lực tâm lý
生活压力 shēnghuó yālì Áp lực cuộc sống
财务压力 cáiwù yālì Áp lực tài chính
面临压力 miànlín yālì Đối mặt với áp lực
缓解压力 huǎnjiě yālì Giảm bớt áp lực
承受压力 chéngshòu yālì Chịu đựng áp lực
释放压力 shìfàng yālì Giải tỏa áp lực - Mẫu câu ví dụ chi tiết (20 câu):
1.
我最近学习压力很大。
Wǒ zuìjìn xuéxí yālì hěn dà.
Dạo gần đây áp lực học tập của tôi rất lớn.
2.
她因为工作压力太大,经常失眠。
Tā yīnwèi gōngzuò yālì tài dà, jīngcháng shīmián.
Vì áp lực công việc quá lớn, cô ấy thường xuyên mất ngủ.
3.
面对压力,我们要学会自我调节。
Miàn duì yālì, wǒmen yào xuéhuì zìwǒ tiáojié.
Đối mặt với áp lực, chúng ta cần học cách điều chỉnh bản thân.
4.
他承受不了家庭和经济的双重压力。
Tā chéngshòu bùliǎo jiātíng hé jīngjì de shuāngchóng yālì.
Anh ấy không thể chịu nổi áp lực kép từ gia đình và kinh tế.
5.
适当的运动可以有效地缓解压力。
Shìdàng de yùndòng kěyǐ yǒuxiào de huǎnjiě yālì.
Tập thể dục hợp lý có thể giúp giảm bớt áp lực hiệu quả.
6.
生活中总会有各种各样的压力。
Shēnghuó zhōng zǒng huì yǒu gè zhǒng gè yàng de yālì.
Trong cuộc sống luôn có đủ loại áp lực khác nhau.
7.
考试临近,大家的压力都很大。
Kǎoshì línjìn, dàjiā de yālì dōu hěn dà.
Kỳ thi sắp đến, mọi người đều chịu áp lực rất lớn.
8.
她在压力下反而发挥得更好。
Tā zài yālì xià fǎn’ér fāhuī de gèng hǎo.
Cô ấy lại thể hiện tốt hơn dưới áp lực.
9.
如何有效释放压力,是现代人必须学习的课题。
Rúhé yǒuxiào shìfàng yālì, shì xiàndài rén bìxū xuéxí de kètí.
Làm sao để giải tỏa áp lực hiệu quả là một vấn đề mà người hiện đại cần phải học.
10.
心理压力大可能导致身心健康问题。
Xīnlǐ yālì dà kěnéng dǎozhì shēnxīn jiànkāng wèntí.
Áp lực tâm lý lớn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe thể chất và tinh thần.
11.
医生告诉我,我的血压压力有点高。
Yīshēng gàosu wǒ, wǒ de xuèyā yālì yǒudiǎn gāo.
Bác sĩ bảo tôi là áp suất máu của tôi hơi cao.
12.
这个孩子承受着成绩不好的巨大压力。
Zhè ge háizi chéngshòuzhe chéngjì bù hǎo de jùdà yālì.
Đứa trẻ này đang chịu áp lực lớn vì kết quả học tập không tốt.
13.
他因为压力太大而辞职了。
Tā yīnwèi yālì tài dà ér cízhí le.
Anh ấy đã từ chức vì áp lực quá lớn.
14.
她总是默默地一个人承受所有压力。
Tā zǒng shì mòmò de yī gè rén chéngshòu suǒyǒu yālì.
Cô ấy luôn âm thầm một mình chịu đựng mọi áp lực.
15.
适当的放松对缓解压力非常有帮助。
Shìdàng de fàngsōng duì huǎnjiě yālì fēicháng yǒu bāngzhù.
Thư giãn hợp lý rất có ích cho việc giảm bớt áp lực.
16.
当你压力过大时,可以和朋友聊聊。
Dāng nǐ yālì guò dà shí, kěyǐ hé péngyǒu liáo liáo.
Khi bạn quá áp lực, có thể trò chuyện với bạn bè.
17.
现在的学生比以前承受更多压力。
Xiànzài de xuéshēng bǐ yǐqián chéngshòu gèng duō yālì.
Học sinh ngày nay chịu nhiều áp lực hơn trước đây.
18.
不要让压力击倒你,要学会面对它。
Bùyào ràng yālì jīdǎo nǐ, yào xuéhuì miànduì tā.
Đừng để áp lực đánh bại bạn, hãy học cách đối mặt với nó.
19.
很多人觉得家庭和工作的压力很难平衡。
Hěn duō rén juéde jiātíng hé gōngzuò de yālì hěn nán pínghéng.
Nhiều người cảm thấy khó cân bằng giữa áp lực gia đình và công việc.
20.
她哭了,是因为长期的压力积累太多了。
Tā kū le, shì yīnwèi chángqī de yālì jīlěi tài duō le.
Cô ấy bật khóc vì áp lực dồn nén quá lâu trong thời gian dài.
- Tóm tắt ghi nhớ:
“压力” là từ khóa quan trọng trong chủ đề liên quan đến sức khỏe tinh thần, đời sống xã hội hiện đại, quản lý thời gian, học tập, và công việc.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống cá nhân đến văn hóa công sở, học đường, và kỹ thuật chuyên ngành.
Học viên HSK cấp 4 trở lên bắt buộc nên nắm chắc từ vựng này, vì thường xuất hiện trong bài đọc hiểu, nghe hiểu và viết luận.
压力 là gì?
I. Giải thích chi tiết
压力 (yālì) là danh từ Hán ngữ, gồm hai chữ:
压 (yā): nghĩa là “đè nén”, “áp lực”, “ép”.
力 (lì): nghĩa là “lực”, “sức mạnh”, “năng lượng”.
Khi ghép lại, “压力” có nghĩa là áp lực, sức ép, sự căng thẳng, hoặc trạng thái bị dồn ép về tinh thần, thể chất, cảm xúc hoặc môi trường sống. Đây là một từ chỉ trạng thái, cảm giác hoặc điều kiện gây ra bởi những yếu tố bên ngoài hoặc bên trong con người, khiến họ cảm thấy bức bối, lo âu, hoặc bị thúc ép phải phản ứng.
II. Loại từ
Danh từ (名词) – dùng để chỉ áp lực, sức ép, trạng thái bị ép buộc.
Lưu ý: “压力” không dùng làm động từ.
III. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Ngữ cảnh Mô tả
Trong công việc Áp lực từ nhiệm vụ, thời hạn, hiệu suất
Trong học tập Áp lực thi cử, điểm số, kỳ vọng của cha mẹ
Trong cuộc sống Áp lực tài chính, trách nhiệm gia đình
Trong xã hội Áp lực đến từ dư luận, cạnh tranh, chuẩn mực xã hội
Trong nội tâm Áp lực tâm lý, cảm xúc tiêu cực
IV. Các cách kết hợp từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
工作压力 gōngzuò yālì Áp lực công việc
学习压力 xuéxí yālì Áp lực học tập
心理压力 xīnlǐ yālì Áp lực tâm lý
经济压力 jīngjì yālì Áp lực tài chính
家庭压力 jiātíng yālì Áp lực gia đình
减轻压力 jiǎnqīng yālì Giảm bớt áp lực
面对压力 miànduì yālì Đối mặt với áp lực
承受压力 chéngshòu yālì Chịu đựng áp lực
压力太大 yālì tài dà Áp lực quá lớn
V. Mẫu câu + Ví dụ đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
工作太多,让我感到很大的压力。
Gōngzuò tài duō, ràng wǒ gǎndào hěn dà de yālì.
Công việc quá nhiều khiến tôi cảm thấy áp lực rất lớn.
Ví dụ 2:
高考前的学习压力非常沉重。
Gāokǎo qián de xuéxí yālì fēicháng chénzhòng.
Áp lực học tập trước kỳ thi đại học rất nặng nề.
Ví dụ 3:
他在家庭和工作的双重压力下感到非常疲惫。
Tā zài jiātíng hé gōngzuò de shuāngchóng yālì xià gǎndào fēicháng píbèi.
Anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi dưới áp lực kép từ gia đình và công việc.
Ví dụ 4:
面对压力,有些人选择逃避,有些人选择坚持。
Miànduì yālì, yǒuxiē rén xuǎnzé táobì, yǒuxiē rén xuǎnzé jiānchí.
Khi đối mặt với áp lực, có người chọn né tránh, có người chọn kiên trì.
Ví dụ 5:
为了减轻压力,我每天早上都会去跑步。
Wèile jiǎnqīng yālì, wǒ měitiān zǎoshang dūhuì qù pǎobù.
Để giảm áp lực, mỗi sáng tôi đều đi chạy bộ.
Ví dụ 6:
长期处于高压状态可能会导致心理问题。
Chángqī chǔyú gāoyā zhuàngtài kěnéng huì dǎozhì xīnlǐ wèntí.
Việc sống lâu dài trong tình trạng áp lực cao có thể gây ra vấn đề tâm lý.
Ví dụ 7:
大学生面临着学业、就业和人际关系等多方面的压力。
Dàxuéshēng miànlínzhe xuéyè, jiùyè hé rénjì guānxì děng duō fāngmiàn de yālì.
Sinh viên đại học phải đối mặt với nhiều loại áp lực: học tập, việc làm và quan hệ xã hội.
Ví dụ 8:
老板的要求越来越高,员工的压力也越来越大。
Lǎobǎn de yāoqiú yuè lái yuè gāo, yuángōng de yālì yě yuè lái yuè dà.
Yêu cầu của sếp ngày càng cao, áp lực của nhân viên cũng ngày càng lớn.
Ví dụ 9:
孩子从小就承受着父母给予的过多压力。
Háizi cóng xiǎo jiù chéngshòu zhe fùmǔ jǐyǔ de guò duō yālì.
Trẻ em phải chịu đựng quá nhiều áp lực từ cha mẹ từ khi còn nhỏ.
Ví dụ 10:
我们要学会如何在压力中找到平衡。
Wǒmen yào xuéhuì rúhé zài yālì zhōng zhǎodào pínghéng.
Chúng ta cần học cách tìm được sự cân bằng trong áp lực.
VI. So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
压力 yālì Áp lực Danh từ, chỉ sức ép, trạng thái bị căng thẳng
压抑 yāyì Kìm nén, đè nén Thường dùng trong cảm xúc nội tâm bị dồn nén
压迫 yāpò Áp bức Mạnh hơn “压力”, thường dùng trong chính trị, xã hội
紧张 jǐnzhāng Căng thẳng Có thể là danh từ hoặc tính từ, chỉ trạng thái lo lắng, hồi hộp
VII. Cấu trúc mở rộng: áp lực từ đâu?
来自……的压力
Phiên âm: láizì…de yālì
Nghĩa: Áp lực đến từ…
Ví dụ:
来自家庭的压力 – Áp lực đến từ gia đình
来自社会的压力 – Áp lực đến từ xã hội
……给某人带来压力
Phiên âm: …gěi mǒurén dàilái yālì
Nghĩa: …mang lại áp lực cho ai đó
Ví dụ:
考试成绩给学生带来了很大的压力。
Kǎoshì chéngjì gěi xuéshēng dàilái le hěn dà de yālì.
Kết quả thi mang lại áp lực rất lớn cho học sinh.
压力 (yālì) là một trong những từ vựng cốt lõi, phản ánh chân thực đời sống hiện đại, nơi con người phải liên tục đối mặt với những thách thức, trách nhiệm và kỳ vọng từ nhiều phía. Việc hiểu rõ nghĩa, cách dùng, cấu trúc ngữ pháp và các tình huống cụ thể của từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Trung một cách chính xác, tự nhiên và linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như trong các kỳ thi HSK.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 压力 (yālì) – Áp lực – Pressure, Stress
- Phân tích từ vựng 压力
Hán tự: 压力
Pinyin: yālì
Tiếng Việt: áp lực, sức ép
Tiếng Anh: pressure, stress
- Giải thích chi tiết nghĩa từ 压力
压力 (yālì) là danh từ biểu thị “sức ép”, “áp lực” cả theo nghĩa vật lý (áp suất, trọng lực) lẫn tâm lý (sức ép tinh thần, căng thẳng). Trong tiếng Trung hiện đại, từ này thường dùng phổ biến để diễn tả cảm giác áp lực về tinh thần, đặc biệt trong môi trường công việc, học tập, cuộc sống, thi cử, v.v.
Các trường hợp dùng:
Áp lực tâm lý: 精神压力 (jīngshén yālì) – áp lực tinh thần
Áp lực công việc: 工作压力 (gōngzuò yālì) – áp lực công việc
Áp lực học tập: 学习压力 (xuéxí yālì) – áp lực học hành
Áp lực tài chính: 经济压力 (jīngjì yālì) – áp lực kinh tế
- Loại từ
Danh từ (名词)
Từ này không phải động từ, nhưng có thể đi kèm với nhiều động từ để thể hiện hành động chịu đựng hoặc giải quyết áp lực như: 承受 (chéngshòu – chịu đựng), 缓解 (huǎnjiě – giảm nhẹ), 消除 (xiāochú – loại bỏ)…
- Một số cụm từ thông dụng với 压力
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
压力大 yālì dà Áp lực lớn
感到压力 gǎndào yālì Cảm thấy áp lực
承受压力 chéngshòu yālì Chịu đựng áp lực
减轻压力 jiǎnqīng yālì Giảm bớt áp lực
释放压力 shìfàng yālì Giải tỏa áp lực
面对压力 miànduì yālì Đối mặt với áp lực
忍受压力 rěnshòu yālì Nhẫn nhịn, chịu đựng áp lực
压力来源 yālì láiyuán Nguồn gốc của áp lực - Mẫu câu ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
- 他最近工作很多,压力非常大。
Tā zuìjìn gōngzuò hěn duō, yālì fēicháng dà.
Gần đây công việc của anh ấy rất nhiều, áp lực vô cùng lớn. - 我感到生活中有太多的压力。
Wǒ gǎndào shēnghuó zhōng yǒu tài duō de yālì.
Tôi cảm thấy trong cuộc sống có quá nhiều áp lực. - 学生们在考试前常常感受到巨大的压力。
Xuéshēngmen zài kǎoshì qián chángcháng gǎnshòu dào jùdà de yālì.
Học sinh thường cảm thấy áp lực rất lớn trước kỳ thi. - 如何有效地减轻压力是一个重要的话题。
Rúhé yǒuxiào de jiǎnqīng yālì shì yī gè zhòngyào de huàtí.
Làm thế nào để giảm áp lực một cách hiệu quả là một chủ đề quan trọng. - 她承受着来自家庭和工作的双重压力。
Tā chéngshòuzhe láizì jiātíng hé gōngzuò de shuāngchóng yālì.
Cô ấy đang chịu đựng áp lực kép từ gia đình và công việc. - 有时候适当的压力可以成为动力。
Yǒu shíhòu shìdàng de yālì kěyǐ chéngwéi dònglì.
Đôi khi áp lực phù hợp có thể trở thành động lực. - 他因为长期处在高压环境中,身体出了问题。
Tā yīnwèi chángqī chǔ zài gāoyā huánjìng zhōng, shēntǐ chūle wèntí.
Anh ấy vì lâu dài sống trong môi trường áp lực cao nên đã gặp vấn đề về sức khỏe. - 我正在找方法来释放压力,比如运动或者听音乐。
Wǒ zhèngzài zhǎo fāngfǎ lái shìfàng yālì, bǐrú yùndòng huòzhě tīng yīnyuè.
Tôi đang tìm cách giải tỏa áp lực, ví dụ như tập thể dục hoặc nghe nhạc. - 面对这么多的任务,我实在感到喘不过气来。
Miànduì zhème duō de rènwù, wǒ shízài gǎndào chuǎn bù guò qì lái.
Đối mặt với quá nhiều nhiệm vụ như vậy, tôi thật sự cảm thấy ngột ngạt vì áp lực. - 每个人都会有压力,关键是如何管理和调节。
Měi gè rén dōu huì yǒu yālì, guānjiàn shì rúhé guǎnlǐ hé tiáojié.
Ai cũng sẽ có áp lực, điều quan trọng là làm sao để quản lý và điều chỉnh nó. - Cấu trúc ngữ pháp thường dùng với 压力
承受 + 压力: chịu đựng áp lực
感到 + 压力: cảm thấy áp lực
来自 + … + 的压力: áp lực đến từ đâu đó
释放 / 减轻 + 压力: giải tỏa / giảm áp lực
面对 + 压力: đối mặt với áp lực
Ví dụ:
她承受着来自父母的压力。
(Cô ấy đang chịu áp lực từ cha mẹ.)
他不知道该如何释放压力。
(Anh ấy không biết nên giải tỏa áp lực như thế nào.)
- Một số trường hợp sử dụng thực tế theo chủ đề
Trong học tập:
学习压力越来越大,很多学生出现焦虑问题。
(Áp lực học tập ngày càng lớn, nhiều học sinh xuất hiện vấn đề lo âu.)
Trong công việc:
职场压力常常影响人的心理健康。
(Áp lực nơi làm việc thường ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.)
Trong gia đình:
家庭经济困难给他带来了很大的压力。
(Khó khăn tài chính gia đình đã mang đến cho anh ấy áp lực rất lớn.)
Trong xã hội hiện đại:
现代社会节奏快,竞争激烈,导致人们压力山大。
(Xã hội hiện đại có nhịp sống nhanh, cạnh tranh khốc liệt khiến con người chịu áp lực như núi.)
I. Ý nghĩa và nguồn gốc từ
- Ý nghĩa gốc
压 (yā): ép, đè, áp.
力 (lì): lực, sức mạnh.
Kết hợp lại: 压力 (yālì) ban đầu chỉ lực tác động từ bên ngoài ép xuống một vật thể (áp lực vật lý).
- Ý nghĩa mở rộng
Trong ngữ cảnh hiện đại, 压力 được dùng rộng rãi trong cả nghĩa vật lý và nghĩa tinh thần / xã hội:
Áp lực vật lý: Sức ép, áp suất.
Áp lực tinh thần / tâm lý: Căng thẳng, sức ép từ công việc, học tập, cuộc sống, xã hội.
Áp lực xã hội: Sức ép từ dư luận, gia đình, công việc, tiền bạc, trách nhiệm.
II. Loại từ
Danh từ (名词): chỉ lực ép hoặc sự áp lực, sức ép.
Động từ ít dùng (动词用法少): mang tính ẩn dụ “gây áp lực”, nhưng thường dùng dạng động từ khác như 给…压力 (tạo áp lực cho ai đó).
III. Các cấu trúc thường gặp
感到压力 / 有压力 – Cảm thấy áp lực, có áp lực.
给…压力 – Tạo áp lực cho ai đó.
承受压力 / 承担压力 – Chịu đựng, gánh chịu áp lực.
缓解压力 / 减轻压力 – Giảm bớt áp lực.
工作压力 / 学习压力 / 生活压力 – Áp lực công việc / học tập / cuộc sống.
心理压力 / 精神压力 – Áp lực tâm lý / tinh thần.
巨大压力 – Áp lực lớn.
经济压力 – Áp lực kinh tế.
社会压力 – Áp lực xã hội.
压力太大 / 没有压力 – Áp lực quá lớn / không có áp lực.
IV. Các mẫu câu cơ bản
- Nghĩa vật lý
水流的压力很大。
Shuǐliú de yālì hěn dà.
Áp lực dòng nước rất lớn.
轮胎需要承受很大的压力。
Lúntāi xūyào chéngshòu hěn dà de yālì.
Lốp xe phải chịu áp lực rất lớn.
这个容器的耐压力是多少?
Zhège róngqì de nài yālì shì duōshǎo?
Áp suất chịu đựng của bình chứa này là bao nhiêu?
- Nghĩa tinh thần / tâm lý
最近工作太多,我感到压力很大。
Zuìjìn gōngzuò tài duō, wǒ gǎndào yālì hěn dà.
Gần đây công việc quá nhiều, tôi cảm thấy áp lực rất lớn.
面对父母的期待,他觉得有很大的压力。
Miànduì fùmǔ de qīdài, tā juéde yǒu hěn dà de yālì.
Đối mặt với kỳ vọng của bố mẹ, anh ấy cảm thấy áp lực rất lớn.
学生考试前常常会有心理压力。
Xuéshēng kǎoshì qián chángcháng huì yǒu xīnlǐ yālì.
Học sinh trước kỳ thi thường có áp lực tâm lý.
当领导不容易,责任大,压力也大。
Dāng lǐngdǎo bù róngyì, zérèn dà, yālì yě dà.
Làm lãnh đạo không dễ, trách nhiệm lớn, áp lực cũng lớn.
她离开城市,是为了减轻生活压力。
Tā líkāi chéngshì, shì wèile jiǎnqīng shēnghuó yālì.
Cô ấy rời thành phố để giảm bớt áp lực cuộc sống.
- Mẫu câu nâng cao dùng trong giao tiếp
家庭和工作的双重压力让我快崩溃了。
Jiātíng hé gōngzuò de shuāngchóng yālì ràng wǒ kuài bēngkuì le.
Áp lực kép từ gia đình và công việc khiến tôi sắp gục ngã.
他承受了很大的舆论压力。
Tā chéngshòu le hěn dà de yúlùn yālì.
Anh ấy chịu áp lực dư luận rất lớn.
在竞争激烈的社会中,每个人都面临压力。
Zài jìngzhēng jīliè de shèhuì zhōng, měi gèrén dōu miànlín yālì.
Trong xã hội cạnh tranh khốc liệt, ai cũng phải đối mặt với áp lực.
运动是缓解压力的好方法。
Yùndòng shì huǎnjiě yālì de hǎo fāngfǎ.
Vận động là cách tốt để giảm căng thẳng.
父母不要给孩子太多的压力。
Fùmǔ bú yào gěi háizi tài duō de yālì.
Cha mẹ không nên tạo quá nhiều áp lực cho con cái.
V. Các cụm từ mở rộng liên quan đến “压力”
心理压力 (xīnlǐ yālì) – Áp lực tâm lý
精神压力 (jīngshén yālì) – Áp lực tinh thần
经济压力 (jīngjì yālì) – Áp lực kinh tế
学业压力 (xuéyè yālì) – Áp lực học tập
工作压力 (gōngzuò yālì) – Áp lực công việc
社会压力 (shèhuì yālì) – Áp lực xã hội
舆论压力 (yúlùn yālì) – Áp lực dư luận
外界压力 (wàijiè yālì) – Áp lực từ bên ngoài
内部压力 (nèibù yālì) – Áp lực nội bộ
高压状态 (gāoyā zhuàngtài) – Trạng thái áp lực cao
- Định nghĩa từ 压力 là gì?
压力 (phiên âm: yālì) là một danh từ, nghĩa là:
Áp lực, sức ép, sức nặng tinh thần mà con người cảm nhận được khi đối mặt với thử thách, trách nhiệm, kỳ vọng hoặc hoàn cảnh khó khăn.
Trong khoa học, cũng có thể dùng để chỉ “áp suất” hoặc “áp lực vật lý”.
- Phân tích từ vựng
压 (yā): ép, nén, đè
力 (lì): lực, sức mạnh, sức ép
Khi kết hợp, 压力 nghĩa là: sức ép lên một người hoặc vật, từ nghĩa đen đến nghĩa bóng đều đúng.
- Loại từ của 压力
Từ Loại từ Giải thích
压力 Danh từ Chỉ áp lực về tâm lý, tinh thần, trách nhiệm hoặc sức ép vật lý
Lưu ý: 压力 không phải động từ, nên không dùng đơn độc với vai trò hành động.
- Các cấu trúc thường gặp với 压力
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
有 + 压力 Có áp lực 他工作压力很大。
感到 + 压力 Cảm thấy áp lực 我最近感到很大压力。
给……压力 Gây áp lực cho ai 老板给了我很大压力。
承受 + 压力 Gánh chịu áp lực 她承受了太多的压力。
缓解 + 压力 Giảm bớt áp lực 运动可以帮助缓解压力。 - Nhiều ví dụ cụ thể – Có phiên âm & dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
我最近工作很多,压力特别大。
wǒ zuìjìn gōngzuò hěn duō, yālì tèbié dà.
→ Gần đây công việc của tôi rất nhiều, áp lực đặc biệt lớn.
Ví dụ 2:
考试前的压力让我晚上睡不好觉。
kǎoshì qián de yālì ràng wǒ wǎnshàng shuì bù hǎo jiào.
→ Áp lực trước kỳ thi khiến tôi không ngủ ngon vào buổi tối.
Ví dụ 3:
不要给孩子太大的压力,他们也需要休息。
bù yào gěi háizi tài dà de yālì, tāmen yě xūyào xiūxi.
→ Đừng tạo áp lực quá lớn cho trẻ em, chúng cũng cần nghỉ ngơi.
Ví dụ 4:
运动是一种很好的减压方式。
yùndòng shì yì zhǒng hěn hǎo de jiǎnyā fāngshì.
→ Tập thể dục là một cách rất tốt để giảm áp lực.
Ví dụ 5:
他在家庭和事业之间承受着双重压力。
tā zài jiātíng hé shìyè zhījiān chéngshòuzhe shuāngchóng yālì.
→ Anh ấy đang gánh chịu áp lực kép giữa gia đình và sự nghiệp.
Ví dụ 6:
虽然我有压力,但我相信自己可以克服。
suīrán wǒ yǒu yālì, dàn wǒ xiāngxìn zìjǐ kěyǐ kèfú.
→ Tuy tôi có áp lực, nhưng tôi tin rằng mình có thể vượt qua.
Ví dụ 7:
面对压力,我们要学会调节情绪。
miàn duì yālì, wǒmen yào xuéhuì tiáojié qíngxù.
→ Khi đối mặt với áp lực, chúng ta cần học cách điều chỉnh cảm xúc.
Ví dụ 8:
大城市的生活节奏快,压力也大。
dà chéngshì de shēnghuó jiézòu kuài, yālì yě dà.
→ Nhịp sống ở các thành phố lớn rất nhanh, áp lực cũng lớn.
Ví dụ 9:
很多年轻人因为找工作而感到压力重重。
hěn duō niánqīngrén yīnwèi zhǎo gōngzuò ér gǎndào yālì zhòngzhòng.
→ Nhiều bạn trẻ cảm thấy áp lực nặng nề vì việc tìm việc làm.
Ví dụ 10:
父母对孩子的期望太高,常常变成无形的压力。
fùmǔ duì háizi de qīwàng tài gāo, chángcháng biàn chéng wúxíng de yālì.
→ Sự kỳ vọng quá lớn của cha mẹ đối với con cái thường trở thành áp lực vô hình.
- Các từ và cụm từ liên quan đến 压力
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
精神压力 jīngshén yālì Áp lực tinh thần
工作压力 gōngzuò yālì Áp lực công việc
学业压力 xuéyè yālì Áp lực học tập
心理压力 xīnlǐ yālì Áp lực tâm lý
减压 jiǎnyā Giảm áp lực
抗压能力 kàngyā nénglì Khả năng chịu áp lực
压抑 yāyì Đè nén, áp chế (thường về cảm xúc)
放松 fàngsōng Thư giãn - Ghi chú mở rộng
压力 là một khái niệm rất quan trọng trong đời sống hiện đại, đặc biệt trong môi trường học tập và làm việc.
Người Trung Quốc thường sử dụng từ này để biểu đạt cảm xúc tiêu cực hoặc trạng thái tinh thần không ổn định.
Trong các cuộc nói chuyện tâm lý, y tế, tư vấn học đường, từ này xuất hiện thường xuyên.
- Giải thích chi tiết từ 压力
压力 (yālì) là một từ thường dùng trong tiếng Trung, có thể chỉ nghĩa vật lý và nghĩa trừu tượng.
Nghĩa vật lý:
Chỉ áp lực, sức ép từ bên ngoài tác động lên một vật.
Ví dụ: 水的压力 (áp lực của nước), 空气压力 (áp suất không khí).
Nghĩa trừu tượng (dùng phổ biến trong đời sống):
Chỉ áp lực về tinh thần, tâm lý hoặc công việc mà một người phải chịu.
Ví dụ: 工作压力很大 (áp lực công việc rất lớn), 学习压力 (áp lực học tập).
Phân tích từ:
压 (yā): đè, ép.
力 (lì): sức lực.
压力: sức ép, áp lực, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ áp lực, sức ép, sức nặng tâm lý hay vật lý.
Cách mở rộng:
动词短语: 承受压力 (chéngshòu yālì) – chịu áp lực
形容词短语: 压力大/压力小 – áp lực lớn/nhỏ
- Các cụm từ thông dụng với 压力
工作压力 (gōngzuò yālì) – áp lực công việc
学习压力 (xuéxí yālì) – áp lực học tập
生活压力 (shēnghuó yālì) – áp lực cuộc sống
承受压力 (chéngshòu yālì) – chịu đựng áp lực
减轻压力 (jiǎnqīng yālì) – giảm bớt áp lực
心理压力 (xīnlǐ yālì) – áp lực tâm lý
经济压力 (jīngjì yālì) – áp lực kinh tế
压力太大 (yālì tài dà) – áp lực quá lớn
面对压力 (miànduì yālì) – đối mặt với áp lực
承受不住压力 (chéngshòu bú zhù yālì) – không chịu nổi áp lực
- Cấu trúc câu thường gặp
Sb + 有 + 压力 – Ai đó có áp lực
我最近工作上有很大的压力。
Sb + 感到/感受到 + 压力 – Cảm thấy áp lực
学生们感受到学习压力。
在…下的压力 – Áp lực dưới…
在父母的期望下,他压力很大。
承受/缓解/减轻 + 压力 – Chịu đựng, giảm bớt áp lực
我们需要学会减轻心理压力。
- 20 câu ví dụ chi tiết với 压力 (có phiên âm và tiếng Việt)
我最近工作压力非常大。
Wǒ zuìjìn gōngzuò yālì fēicháng dà.
Gần đây áp lực công việc của tôi rất lớn.
学生们在考试前都会感到压力。
Xuéshēngmen zài kǎoshì qián dōu huì gǎndào yālì.
Học sinh đều cảm thấy áp lực trước kỳ thi.
父母给了他很大的结婚压力。
Fùmǔ gěi le tā hěn dà de jiéhūn yālì.
Bố mẹ tạo áp lực lớn cho anh ấy về chuyện kết hôn.
她承受着来自工作的巨大压力。
Tā chéngshòuzhe láizì gōngzuò de jùdà yālì.
Cô ấy đang chịu áp lực rất lớn từ công việc.
运动可以帮助我们减轻心理压力。
Yùndòng kěyǐ bāngzhù wǒmen jiǎnqīng xīnlǐ yālì.
Tập thể dục có thể giúp chúng ta giảm áp lực tâm lý.
他感受到父母对他学习的压力。
Tā gǎnshòu dào fùmǔ duì tā xuéxí de yālì.
Anh ấy cảm nhận được áp lực học tập từ cha mẹ.
经济压力让很多人不得不加班工作。
Jīngjì yālì ràng hěn duō rén bùdé bù jiābān gōngzuò.
Áp lực kinh tế khiến nhiều người phải tăng ca.
如果压力太大,就应该找人聊一聊。
Rúguǒ yālì tài dà, jiù yīnggāi zhǎo rén liáo yī liáo.
Nếu áp lực quá lớn thì nên tìm người để trò chuyện.
他承受不住这么大的压力。
Tā chéngshòu bú zhù zhème dà de yālì.
Anh ấy không chịu nổi áp lực lớn như vậy.
好的时间管理可以减少生活压力。
Hǎo de shíjiān guǎnlǐ kěyǐ jiǎnshǎo shēnghuó yālì.
Quản lý thời gian tốt có thể giảm bớt áp lực cuộc sống.
孩子们的学习压力越来越重了。
Háizimen de xuéxí yālì yuèláiyuè zhòng le.
Áp lực học tập của trẻ em ngày càng nặng hơn.
在社会的压力下,他变得非常焦虑。
Zài shèhuì de yālì xià, tā biànde fēicháng jiāolǜ.
Dưới áp lực xã hội, anh ấy trở nên rất lo lắng.
适当的压力可以让人进步。
Shìdàng de yālì kěyǐ ràng rén jìnbù.
Áp lực thích hợp có thể giúp con người tiến bộ.
长期处于压力下容易生病。
Chángqī chǔyú yālì xià róngyì shēngbìng.
Ở trong tình trạng áp lực lâu dài dễ bị bệnh.
音乐可以缓解工作压力。
Yīnyuè kěyǐ huǎnjiě gōngzuò yālì.
Âm nhạc có thể làm dịu áp lực công việc.
面对压力,我们要学会调整心态。
Miànduì yālì, wǒmen yào xuéhuì tiáozhěng xīntài.
Khi đối mặt với áp lực, chúng ta phải học cách điều chỉnh tâm lý.
他的肩膀上有很大的家庭压力。
Tā de jiānbǎng shàng yǒu hěn dà de jiātíng yālì.
Anh ấy đang gánh chịu áp lực gia đình rất lớn.
减压旅行是一种释放压力的好方法。
Jiǎnyā lǚxíng shì yī zhǒng shìfàng yālì de hǎo fāngfǎ.
Du lịch giảm áp là một cách tốt để giải tỏa áp lực.
压力就像一座无形的山压在我心里。
Yālì jiù xiàng yī zuò wúxíng de shān yā zài wǒ xīnlǐ.
Áp lực giống như một ngọn núi vô hình đè nặng trong lòng tôi.
适当休息可以有效缓解学习压力。
Shìdàng xiūxí kěyǐ yǒuxiào huǎnjiě xuéxí yālì.
Nghỉ ngơi hợp lý có thể giảm hiệu quả áp lực học tập.
I. 压力 là gì?
- Định nghĩa tiếng Trung:
压力(yālì)是指外部对人或物体施加的作用力,或者在心理、生活、工作中使人感到紧张、焦虑的负担和困扰。 - Định nghĩa tiếng Việt:
压力 (yālì) nghĩa là áp lực, chỉ sức ép đến từ bên ngoài hoặc nội tại khiến con người cảm thấy căng thẳng, mệt mỏi, lo âu hay bị đè nặng.
Tùy ngữ cảnh, “压力” có thể là:
Áp lực vật lý (trong vật lý học)
Áp lực tinh thần (trong cuộc sống, học tập, công việc)
II. Loại từ
Từ Loại từ Nghĩa
压力 Danh từ (名词) Áp lực, sức ép, gánh nặng
Lưu ý: Đây là một danh từ trừu tượng, có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với tính từ/động từ.
III. Phân tích từ vựng
压 (yā): đè, ép, nén
力 (lì): sức, lực
→ 压力: nghĩa đen là “sức ép”, từ đó phát triển thành “áp lực” về tinh thần, thể chất, cảm xúc, v.v.
IV. Các cách dùng phổ biến của 压力
- Áp lực học tập (学习压力)
她的学习压力很大,每天都学习到很晚。
Tā de xuéxí yālì hěn dà, měitiān dōu xuéxí dào hěn wǎn.
Áp lực học tập của cô ấy rất lớn, ngày nào cũng học đến khuya.
高考给学生带来了极大的压力。
Gāokǎo gěi xuéshēng dàilái le jí dà de yālì.
Kỳ thi đại học mang đến áp lực rất lớn cho học sinh.
- Áp lực công việc (工作压力)
我的工作压力越来越大,几乎没有休息时间。
Wǒ de gōngzuò yālì yuèláiyuè dà, jīhū méiyǒu xiūxí shíjiān.
Áp lực công việc của tôi ngày càng lớn, gần như không có thời gian nghỉ ngơi.
他辞职是因为受不了公司的压力。
Tā cízhí shì yīnwèi shòu bùliǎo gōngsī de yālì.
Anh ấy nghỉ việc vì không chịu nổi áp lực từ công ty.
- Áp lực tài chính (经济压力)
他家有很大的经济压力,要养活一家五口。
Tā jiā yǒu hěn dà de jīngjì yālì, yào yǎnghuó yì jiā wǔ kǒu.
Gia đình anh ấy có áp lực tài chính rất lớn, phải nuôi cả nhà năm người. - Áp lực tinh thần/cảm xúc
他最近情绪不稳定,可能是压力太大了。
Tā zuìjìn qíngxù bù wěndìng, kěnéng shì yālì tài dà le.
Gần đây tâm trạng anh ấy không ổn định, có thể do áp lực quá lớn.
遇到压力的时候,不要一个人扛着。
Yùdào yālì de shíhou, bú yào yí gè rén káng zhe.
Khi gặp áp lực, đừng cố gắng chịu đựng một mình.
V. Cấu trúc câu thường gặp với 压力
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
A 给 B 压力 A tạo áp lực cho B 老板给员工太多压力了。
Lǎobǎn gěi yuángōng tài duō yālì le.
Sếp tạo quá nhiều áp lực cho nhân viên.
| 承受压力 | chịu đựng áp lực | 我无法承受这么大的压力。
Wǒ wúfǎ chéngshòu zhème dà de yālì.
Tôi không thể chịu nổi áp lực lớn như vậy. |
| 缓解压力 | giảm bớt áp lực | 运动是缓解压力的好方法。
Yùndòng shì huǎnjiě yālì de hǎo fāngfǎ.
Tập thể dục là cách tốt để giảm bớt áp lực. |
| 面对压力 | đối mặt với áp lực | 面对压力时要保持冷静。
Miànduì yālì shí yào bǎochí lěngjìng.
Khi đối mặt với áp lực phải giữ bình tĩnh. |
VI. Một số cụm từ và cách diễn đạt mở rộng với 压力
Từ ghép / cụm từ Phiên âm Nghĩa
压力大 yālì dà áp lực lớn
压力小 yālì xiǎo áp lực nhỏ
工作压力 gōngzuò yālì áp lực công việc
学业压力 xuéyè yālì áp lực học hành
精神压力 jīngshén yālì áp lực tinh thần
心理压力 xīnlǐ yālì áp lực tâm lý
生活压力 shēnghuó yālì áp lực cuộc sống
减压 jiǎn yā giảm áp lực
抗压能力 kàngyā nénglì khả năng chống chịu áp lực
承压能力 chéngyā nénglì khả năng chịu áp lực
VII. Ví dụ thực tế đa dạng theo ngữ cảnh
面对父母的期望,我常常感到巨大的压力。
Miànduì fùmǔ de qīwàng, wǒ chángcháng gǎndào jù dà de yālì.
Đối mặt với kỳ vọng của cha mẹ, tôi thường cảm thấy áp lực rất lớn.
虽然压力大,但他仍然坚持完成任务。
Suīrán yālì dà, dàn tā réngrán jiānchí wánchéng rènwù.
Dù áp lực lớn, anh ấy vẫn kiên trì hoàn thành nhiệm vụ.
她为了缓解压力,经常去做瑜伽。
Tā wèile huǎnjiě yālì, jīngcháng qù zuò yújiā.
Để giảm áp lực, cô ấy thường xuyên đi tập yoga.
现代人生活节奏快,压力也随之增加。
Xiàndài rén shēnghuó jiézòu kuài, yālì yě suízhī zēngjiā.
Người hiện đại có nhịp sống nhanh nên áp lực cũng tăng theo.
他不擅长管理情绪,一遇到压力就崩溃。
Tā bú shàncháng guǎnlǐ qíngxù, yí yùdào yālì jiù bēngkuì.
Anh ấy không giỏi quản lý cảm xúc, cứ gặp áp lực là sụp đổ.
压力 (yālì) là một từ vựng cốt lõi trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại, xuất hiện thường xuyên trong các ngữ cảnh đời sống như học tập, công việc, tâm lý, tài chính,… Việc nắm rõ cách dùng, ngữ pháp và các mẫu câu thực tế sẽ giúp bạn linh hoạt hơn khi giao tiếp hoặc viết luận.
压力 (yālì) – Áp lực, sức ép
- Định nghĩa chi tiết
a. Về mặt nghĩa đen
压 (yā): ép, đè, đè nén
力 (lì): lực, sức mạnh
→ 压力 là “lực ép”, nghĩa gốc là lực đè vật lý từ bên ngoài vào một vật thể (trong vật lý, kỹ thuật).
b. Về mặt nghĩa bóng (nghĩa phổ biến nhất)
压力 dùng để chỉ áp lực về mặt tinh thần, cảm xúc, tâm lý hoặc trách nhiệm xã hội mà con người phải đối mặt trong cuộc sống, học tập, công việc, các mối quan hệ,…
- Từ loại
Danh từ
Thường dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc đứng sau các động từ như 承受 (chịu đựng), 感受到 (cảm nhận được), 释放 (giải tỏa), 带来 (mang lại),…
- Những loại áp lực thường gặp
Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
学习压力 xuéxí yālì Áp lực học tập
工作压力 gōngzuò yālì Áp lực công việc
心理压力 xīnlǐ yālì Áp lực tâm lý
家庭压力 jiātíng yālì Áp lực từ gia đình
经济压力 jīngjì yālì Áp lực kinh tế
社会压力 shèhuì yālì Áp lực xã hội
环境压力 huánjìng yālì Áp lực môi trường
自我压力 zìwǒ yālì Áp lực từ bản thân mình - Cấu trúc thường gặp với 压力
Cấu trúc Nghĩa
感受到……的压力 Cảm nhận được áp lực từ…
承受压力 / 承担压力 Chịu đựng áp lực
缓解压力 / 减轻压力 Giảm bớt áp lực
应对压力 / 面对压力 Đối mặt với áp lực
给某人带来很大压力 Gây ra áp lực lớn cho ai đó
压力太大 Áp lực quá lớn
在……的压力下 Dưới áp lực của… - Ví dụ chi tiết – Phiên âm + Tiếng Việt
A. Dùng 压力 với nghĩa tâm lý, xã hội
我最近工作压力很大,经常加班到很晚。
Wǒ zuìjìn gōngzuò yālì hěn dà, jīngcháng jiābān dào hěn wǎn.
→ Gần đây tôi bị áp lực công việc rất lớn, thường xuyên làm thêm đến khuya.
学生在考试前常常感受到巨大的压力。
Xuéshēng zài kǎoshì qián chángcháng gǎnshòu dào jùdà de yālì.
→ Học sinh thường cảm thấy áp lực lớn trước kỳ thi.
他因为生活的经济压力而失眠。
Tā yīnwèi shēnghuó de jīngjì yālì ér shīmián.
→ Anh ấy bị mất ngủ vì áp lực kinh tế trong cuộc sống.
在家里她也有很多家庭压力。
Zài jiālǐ tā yě yǒu hěn duō jiātíng yālì.
→ Ở nhà cô ấy cũng chịu nhiều áp lực từ gia đình.
面对压力,我们要学会调节自己的情绪。
Miànduì yālì, wǒmen yào xuéhuì tiáojié zìjǐ de qíngxù.
→ Đối mặt với áp lực, chúng ta cần học cách điều chỉnh cảm xúc bản thân.
B. Dùng với các động từ kết hợp
他承受了比别人更多的压力。
Tā chéngshòu le bǐ biérén gèng duō de yālì.
→ Anh ấy chịu áp lực nhiều hơn người khác.
她努力缓解工作带来的压力。
Tā nǔlì huǎnjiě gōngzuò dàilái de yālì.
→ Cô ấy cố gắng giảm bớt áp lực do công việc gây ra.
每个人都会在生活中遇到压力。
Měi gè rén dōu huì zài shēnghuó zhōng yùdào yālì.
→ Ai cũng sẽ gặp phải áp lực trong cuộc sống.
在老师和父母的双重压力下,他感到非常焦虑。
Zài lǎoshī hé fùmǔ de shuāngchóng yālì xià, tā gǎndào fēicháng jiāolǜ.
→ Dưới áp lực kép từ thầy cô và cha mẹ, cậu ấy cảm thấy rất lo lắng.
这种压力让我几乎喘不过气来。
Zhè zhǒng yālì ràng wǒ jīhū chuǎn bùguò qì lái.
→ Áp lực này khiến tôi gần như không thể thở nổi.
- Mở rộng thêm 10 mẫu câu chi tiết hơn
压力太大会影响我们的身体健康。
Yālì tài dà huì yǐngxiǎng wǒmen de shēntǐ jiànkāng.
→ Áp lực quá lớn sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.
青少年容易在学业和人际关系中产生压力。
Qīngshàonián róngyì zài xuéyè hé rénjì guānxì zhōng chǎnshēng yālì.
→ Thanh thiếu niên dễ sinh ra áp lực trong học tập và các mối quan hệ xã hội.
做冥想是缓解压力的一种好方法。
Zuò míngxiǎng shì huǎnjiě yālì de yì zhǒng hǎo fāngfǎ.
→ Thiền định là một phương pháp tốt để giảm áp lực.
他在领导的压力下做出了错误的决定。
Tā zài lǐngdǎo de yālì xià zuò chū le cuòwù de juédìng.
→ Dưới áp lực từ cấp trên, anh ấy đã đưa ra quyết định sai lầm.
她喜欢通过运动来释放压力。
Tā xǐhuān tōngguò yùndòng lái shìfàng yālì.
→ Cô ấy thích giải tỏa áp lực thông qua việc tập thể dục.
人在压力下更容易犯错误。
Rén zài yālì xià gèng róngyì fàn cuòwù.
→ Con người dễ phạm sai lầm hơn khi ở trong trạng thái bị áp lực.
我觉得自己被各种压力压得喘不过气了。
Wǒ juéde zìjǐ bèi gè zhǒng yālì yā de chuǎn bùguò qì le.
→ Tôi cảm thấy mình bị đủ loại áp lực đè nặng đến mức không thể thở được.
有些人能在压力下表现得更出色。
Yǒuxiē rén néng zài yālì xià biǎoxiàn de gèng chūsè.
→ Một số người có thể thể hiện xuất sắc hơn dưới áp lực.
老板给他太多压力,导致他辞职了。
Lǎobǎn gěi tā tài duō yālì, dǎozhì tā cízhí le.
→ Ông chủ gây quá nhiều áp lực cho anh ấy nên anh ấy đã nghỉ việc.
面对压力,我们不能逃避,而要积极应对。
Miànduì yālì, wǒmen bù néng táobì, ér yào jījí yìngduì.
→ Đối mặt với áp lực, chúng ta không thể trốn tránh mà phải chủ động đối phó.
压力 là gì?
- Định nghĩa chi tiết:
压力 (yālì) là một danh từ dùng để chỉ áp lực, sức ép, sức nặng tâm lý hoặc vật lý mà con người hoặc vật thể phải chịu đựng. Đây là từ rất phổ biến trong các lĩnh vực như:
Cuộc sống và công việc: chỉ áp lực tâm lý, tinh thần
Giáo dục: áp lực học hành, thi cử
Vật lý: áp suất, lực tác động lên một diện tích
→ Từ này thể hiện sức ép từ bên ngoài hoặc nội tâm bên trong khiến con người cảm thấy mệt mỏi, căng thẳng, khó chịu hoặc phải nỗ lực nhiều hơn.
- Loại từ:
Danh từ (名词): thường dùng để chỉ áp lực, gánh nặng, sức ép từ môi trường, công việc, học tập, cuộc sống, người khác hoặc chính bản thân mình. - Cấu tạo từ:
压 (yā): ép, đè, nén
力 (lì): lực, sức mạnh
→ 压力 = sức ép, lực đè → nghĩa bóng là áp lực tinh thần.
- Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến:
Áp lực công việc: 工作压力
Áp lực học hành: 学习压力
Áp lực gia đình: 家庭压力
Áp lực từ xã hội: 社会压力
Áp lực tài chính: 经济压力
- Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm & tiếng Việt):
(1) Dùng để nói về áp lực tinh thần:
我最近工作很忙,压力很大。
Wǒ zuìjìn gōngzuò hěn máng, yālì hěn dà.
Dạo này công việc của tôi rất bận, áp lực rất lớn.
学生面临很大的考试压力。
Xuéshēng miànlín hěn dà de kǎoshì yālì.
Học sinh phải đối mặt với áp lực thi cử rất lớn.
当父母真的不容易,压力特别大。
Dāng fùmǔ zhēn de bù róngyì, yālì tèbié dà.
Làm cha mẹ thực sự không dễ, áp lực rất lớn.
他在这种压力下,还是坚持完成了任务。
Tā zài zhè zhǒng yālì xià, háishi jiānchí wánchéng le rènwù.
Dưới áp lực như vậy, anh ấy vẫn kiên trì hoàn thành nhiệm vụ.
(2) Dùng trong ngữ cảnh vật lý:
这个容器能承受多大的压力?
Zhè gè róngqì néng chéngshòu duō dà de yālì?
Cái bình này chịu được áp suất lớn đến mức nào?
水下压力随着深度增加而增大。
Shuǐ xià yālì suízhe shēndù zēngjiā ér zēngdà.
Áp suất dưới nước tăng lên theo độ sâu.
- Một số cụm từ cố định với 压力:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
工作压力 gōngzuò yālì Áp lực công việc
心理压力 xīnlǐ yālì Áp lực tâm lý
学习压力 xuéxí yālì Áp lực học tập
家庭压力 jiātíng yālì Áp lực từ gia đình
社会压力 shèhuì yālì Áp lực xã hội
财务压力 / 经济压力 cáiwù yālì / jīngjì yālì Áp lực tài chính / kinh tế
减轻压力 jiǎnqīng yālì Giảm bớt áp lực
承受压力 chéngshòu yālì Chịu đựng áp lực
面对压力 miànduì yālì Đối mặt với áp lực
压力过大 yālì guòdà Áp lực quá lớn - So sánh và phân biệt từ liên quan:
压力 (yālì) → chỉ sức ép, áp lực nói chung
紧张 (jǐnzhāng) → căng thẳng, lo lắng (thường là trạng thái cảm xúc)
焦虑 (jiāolǜ) → lo âu, bồn chồn (mạnh hơn “紧张”)
负担 (fùdān) → gánh nặng (vật chất hoặc tinh thần)
- Các mẫu câu nâng cao hơn:
面对生活的压力,我们要学会释放情绪。
Miànduì shēnghuó de yālì, wǒmen yào xuéhuì shìfàng qíngxù.
Đối mặt với áp lực cuộc sống, chúng ta cần học cách giải tỏa cảm xúc.
她不堪重负,最终在压力下崩溃了。
Tā bùkān zhòngfù, zuìzhōng zài yālì xià bēngkuì le.
Cô ấy không chịu nổi gánh nặng, cuối cùng đã gục ngã dưới áp lực.
虽然工作压力大,但我很享受挑战。
Suīrán gōngzuò yālì dà, dàn wǒ hěn xiǎngshòu tiǎozhàn.
Tuy áp lực công việc lớn, nhưng tôi rất thích thử thách.

