HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster面试 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

面试 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

面试 (miàns hì) là gì? 面试 (miànshì) trong tiếng Trung có nghĩa là phỏng vấn, thường được sử dụng để chỉ một cuộc trò chuyện chính thức giữa ứng viên và nhà tuyển dụng nhằm đánh giá năng lực, kỹ năng, kinh nghiệm hoặc sự phù hợp của ứng viên với một vị trí công việc, học bổng, hoặc một cơ hội nào đó. Từ này cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác như phỏng vấn báo chí, phỏng vấn nhập học, v.v.

5/5 - (1 bình chọn)

面试 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

面试 là gì? Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa
    面试 (miànshì) là một từ tiếng Trung dùng để chỉ quá trình phỏng vấn, trong đó một bên (thường là nhà tuyển dụng, người quản lý, trường học, hoặc tổ chức) đặt câu hỏi cho ứng viên để đánh giá trình độ, năng lực, kinh nghiệm, kỹ năng, hoặc phẩm chất cá nhân của họ nhằm phục vụ cho mục đích tuyển dụng, xét tuyển học bổng, du học, xin thực tập hoặc các hoạt động tuyển chọn khác.

Trong doanh nghiệp, 面试 là một bước quan trọng trong quy trình tuyển dụng nhân sự.

Trong giáo dục, 面试 có thể là một phần của kỳ thi đầu vào, xét tuyển học bổng, hoặc xét tuyển nghiên cứu sinh.

Từ này thường được dùng cả như danh từ và động từ tùy theo ngữ cảnh.

  1. Phiên âm & Hán Việt
    面试
    Phiên âm: miànshì
    Hán Việt: diện thí
    Giải nghĩa: 面 (miàn) = mặt, đối mặt; 试 (shì) = thử, thi, kiểm tra
    → 面试 = thử nghiệm trực diện → phỏng vấn
  2. Từ loại
    Danh từ (名词): chỉ buổi phỏng vấn

Động từ (动词): chỉ hành động phỏng vấn

  1. Cấu trúc sử dụng thường gặp
    参加面试: tham gia phỏng vấn

进行面试: tiến hành phỏng vấn

通过面试: vượt qua phỏng vấn

面试某人: phỏng vấn ai đó

被面试: bị phỏng vấn

面试失败 / 面试成功: phỏng vấn thất bại / thành công

  1. Câu ví dụ chi tiết kèm giải nghĩa
    5.1. 面试 là danh từ
    我明天上午要去公司参加一个重要的面试。
    Wǒ míngtiān shàngwǔ yào qù gōngsī cānjiā yī gè zhòngyào de miànshì.
    Ngày mai buổi sáng tôi sẽ đến công ty để tham gia một cuộc phỏng vấn quan trọng.

他在这次面试中表现得非常出色,深受面试官的认可。
Tā zài zhè cì miànshì zhōng biǎoxiàn de fēicháng chūsè, shēn shòu miànshìguān de rènkě.
Anh ấy thể hiện rất xuất sắc trong cuộc phỏng vấn này và được người phỏng vấn đánh giá cao.

这场面试持续了将近一个小时,问题非常深入。
Zhè chǎng miànshì chíxù le jiāngjìn yī gè xiǎoshí, wèntí fēicháng shēnrù.
Buổi phỏng vấn kéo dài gần một tiếng đồng hồ, các câu hỏi rất sâu sắc.

我没通过第一次面试,但得到了第二次机会。
Wǒ méi tōngguò dì yī cì miànshì, dàn dédào le dì èr cì jīhuì.
Tôi không vượt qua vòng phỏng vấn đầu tiên, nhưng đã được trao cơ hội thứ hai.

他紧张到在面试中说不出话来。
Tā jǐnzhāng dào zài miànshì zhōng shuō bù chū huà lái.
Anh ấy căng thẳng đến mức không thể nói ra lời trong buổi phỏng vấn.

5.2. 面试 là động từ
今天我们要面试三位应聘者。
Jīntiān wǒmen yào miànshì sān wèi yìngpìn zhě.
Hôm nay chúng tôi sẽ phỏng vấn ba ứng viên.

那家公司已经面试了我两次,还没给我结果。
Nà jiā gōngsī yǐjīng miànshì le wǒ liǎng cì, hái méi gěi wǒ jiéguǒ.
Công ty đó đã phỏng vấn tôi hai lần rồi nhưng vẫn chưa cho tôi kết quả.

如果你想应聘这份工作,必须先被面试。
Rúguǒ nǐ xiǎng yìngpìn zhè fèn gōngzuò, bìxū xiān bèi miànshì.
Nếu bạn muốn ứng tuyển công việc này thì phải được phỏng vấn trước.

经理正在办公室里面试一个应届毕业生。
Jīnglǐ zhèngzài bàngōngshì lǐ miànshì yī gè yīngjiè bìyè shēng.
Giám đốc đang phỏng vấn một sinh viên mới tốt nghiệp trong văn phòng.

他面试的那家公司待遇很好。
Tā miànshì de nà jiā gōngsī dàiyù hěn hǎo.
Công ty mà anh ấy phỏng vấn có đãi ngộ rất tốt.

  1. Một số từ liên quan đến 面试
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    面试官 miànshìguān Người phỏng vấn, giám khảo
    面试者 miànshìzhě Người được phỏng vấn, ứng viên
    面试经验 miànshì jīngyàn Kinh nghiệm phỏng vấn
    面试题 miànshì tí Câu hỏi phỏng vấn
    面试技巧 miànshì jìqiǎo Kỹ năng phỏng vấn
    面试通知 miànshì tōngzhī Thông báo phỏng vấn
    初试 chūshì Vòng phỏng vấn đầu tiên
    复试 fùshì Vòng phỏng vấn thứ hai
    视频面试 shìpín miànshì Phỏng vấn qua video
    通过面试 tōngguò miànshì Vượt qua buổi phỏng vấn
    面试失败 miànshì shībài Trượt phỏng vấn
    面试成功 miànshì chénggōng Phỏng vấn thành công
  2. Những điều cần lưu ý khi 面试 (phỏng vấn)
    Ăn mặc chỉnh tề, lịch sự

Nắm chắc thông tin về công ty / tổ chức

Chuẩn bị kỹ các câu hỏi thường gặp như:

请简单介绍一下你自己 (Hãy giới thiệu ngắn gọn về bản thân bạn)

你为什么想来我们公司工作?(Tại sao bạn muốn làm việc ở công ty chúng tôi?)

你未来五年的职业规划是什么?(Kế hoạch nghề nghiệp trong 5 năm tới của bạn là gì?)

Thể hiện sự tự tin, lịch thiệp và trung thực

面试 (miàns hì) là gì?
面试 (miànshì) trong tiếng Trung có nghĩa là phỏng vấn, thường được sử dụng để chỉ một cuộc trò chuyện chính thức giữa ứng viên và nhà tuyển dụng nhằm đánh giá năng lực, kỹ năng, kinh nghiệm hoặc sự phù hợp của ứng viên với một vị trí công việc, học bổng, hoặc một cơ hội nào đó. Từ này cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác như phỏng vấn báo chí, phỏng vấn nhập học, v.v.

Chi tiết về từ “面试”

Nghĩa chi tiết:

面试 là danh từ, chỉ một hoạt động hoặc sự kiện mà một người (thường là ứng viên) được hỏi các câu hỏi để đánh giá năng lực, thái độ, hoặc sự phù hợp. Đây là một phần quan trọng trong quy trình tuyển dụng hoặc xét duyệt.
Trong một số ngữ cảnh, 面试 còn có thể mang nghĩa là một cuộc gặp mặt để kiểm tra hoặc đánh giá, không nhất thiết liên quan đến công việc.

Loại từ:

Danh từ (名词 / míngcí): Chỉ sự vật, sự việc, hoặc hành động (ở đây là hành động phỏng vấn).
Động từ (动词 / dòngcí): Trong một số trường hợp, 面试 có thể được dùng như động từ, mang nghĩa “tham gia phỏng vấn” hoặc “phỏng vấn ai đó”.

Cấu trúc từ:

面 (miàn): Nghĩa là “mặt”, hoặc trong ngữ cảnh này ám chỉ “gặp mặt trực tiếp”.
试 (shì): Nghĩa là “kiểm tra”, “thử”, hoặc “đánh giá”.
Khi kết hợp, 面试 mang nghĩa là một cuộc gặp mặt để kiểm tra hoặc đánh giá.

Cách phát âm:

Phiên âm: miànshì (thanh điệu: miàn – thanh 4, shì – thanh 4).
Cách đọc: “mièn-sừ” (giọng Bắc Kinh chuẩn).

Mẫu câu ví dụ và cách sử dụng
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 面试, kèm theo ví dụ chi tiết, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt:

  1. Mẫu câu: Tham gia phỏng vấn
    Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 去 (qù) + 面试 (miànshì) + 对象 (đối tượng/tình huống)

Nghĩa: Ai đó đi phỏng vấn cho một vị trí/cơ hội nào đó.

Ví dụ 1:

Tiếng Trung: 我明天要去面试一家公司的工作。

Phiên âm: Wǒ míngtiān yào qù miànshì yī jiā gōngsī de gōngzuò.

Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai tôi sẽ đi phỏng vấn cho một công việc ở một công ty.
Ví dụ 2:

Tiếng Trung: 他准备了一个星期才去面试。

Phiên âm: Tā zhǔnbèi le yī gè xīngqī cái qù miànshì.

Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã chuẩn bị một tuần trước khi đi phỏng vấn.

  1. Mẫu câu: Phỏng vấn ai đó
    Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 面试 (miànshì) + 宾语 (tân ngữ)

Nghĩa: Ai đó phỏng vấn một người khác (thường là nhà tuyển dụng phỏng vấn ứng viên).

Ví dụ 3:

Tiếng Trung: 经理明天要面试十个应聘者。

Phiên âm: Jīnglǐ míngtiān yào miànshì shí gè yìngpìnzhě.

Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai quản lý sẽ phỏng vấn mười ứng viên.
Ví dụ 4:

Tiếng Trung: 她被一家大公司面试了。

Phiên âm: Tā bèi yī jiā dà gōngsī miànshì le.

Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã được một công ty lớn phỏng vấn.

  1. Mẫu câu: Kết quả phỏng vấn
    Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 面试 (miànshì) + 结果 (kết quả)

Nghĩa: Nói về kết quả hoặc trải nghiệm của một cuộc phỏng vấn.

Ví dụ 5:

Tiếng Trung: 我的面试很成功,明天就可以上班了!

Phiên âm: Wǒ de miànshì hěn chénggōng, míngtiān jiù kěyǐ shàngbān le!

Nghĩa tiếng Việt: Buổi phỏng vấn của tôi rất thành công, ngày mai tôi có thể đi làm rồi!
Ví dụ 6:

Tiếng Trung: 他的面试不太顺利,可能需要再试一次。

Phiên âm: Tā de miànshì bù tài shùnlì, kěnéng xūyào zài shì yī cì.

Nghĩa tiếng Việt: Buổi phỏng vấn của anh ấy không suôn sẻ lắm, có thể cần thử lại lần nữa.

  1. Mẫu câu: Chuẩn bị cho phỏng vấn
    Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 为 (wèi) + 面试 (miànshì) + 做准备 (zuò zhǔnbèi)

Nghĩa: Ai đó chuẩn bị cho một cuộc phỏng vấn.

Ví dụ 7:

Tiếng Trung: 我在为下周的面试做准备。

Phiên âm: Wǒ zài wèi xià zhōu de miànshì zuò zhǔnbèi.

Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang chuẩn bị cho buổi phỏng vấn vào tuần tới.
Ví dụ 8:

Tiếng Trung: 你需要为面试练习回答问题。

Phiên âm: Nǐ xūyào wèi miànshì liànxí huídá wèntí.

Nghĩa tiếng Việt: Bạn cần luyện tập trả lời câu hỏi để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.

  1. Mẫu câu: Mời phỏng vấn
    Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 邀请 (yāoqǐng) + 宾语 (tân ngữ) + 参加 (cānjiā) + 面试 (miànshì)

Nghĩa: Ai đó mời một người tham gia phỏng vấn.

Ví dụ 9:

Tiếng Trung: 公司邀请我下周一参加面试。

Phiên âm: Gōngsī yāoqǐng wǒ xià zhōu yī cānjiā miànshì.

Nghĩa tiếng Việt: Công ty mời tôi tham gia phỏng vấn vào thứ Hai tuần tới.
Ví dụ 10:

Tiếng Trung: 他们邀请了五个候选人参加面试。

Phiên âm: Tāmen yāoqǐng le wǔ gè hòuxuǎnrén cānjiā miànshì.

Nghĩa tiếng Việt: Họ đã mời năm ứng viên tham gia phỏng vấn.

Các lưu ý khi sử dụng từ “面试”

Ngữ cảnh sử dụng:

面试 thường được dùng trong các tình huống trang trọng, ví dụ như phỏng vấn xin việc, phỏng vấn nhập học, hoặc phỏng vấn báo chí.
Trong các ngữ cảnh không trang trọng, người ta có thể dùng các từ khác như 见面 (jiànmiàn) (gặp mặt) hoặc 谈话 (tánhuà) (trò chuyện).

Từ đồng nghĩa:

口试 (kǒushì): Phỏng vấn miệng (thường dùng trong ngữ cảnh thi cử).
面谈 (miàntán): Cuộc nói chuyện trực tiếp, mang tính chất nhẹ nhàng hơn 面试.

Từ trái nghĩa:

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng trong ngữ cảnh không cần gặp mặt, có thể dùng 笔试 (bǐshì) (thi viết) để đối lập với 面试 (phỏng vấn trực tiếp).

Cách dùng trong văn nói và văn viết:

Trong văn nói, 面试 rất phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ khi nói về việc xin việc.
Trong văn viết, từ này xuất hiện nhiều trong các tài liệu liên quan đến tuyển dụng, hướng dẫn nghề nghiệp, hoặc quảng cáo việc làm.

Ví dụ bổ sung theo ngữ cảnh
Ngữ cảnh 1: Phỏng vấn xin việc

Tiếng Trung: 面试的时候,你要穿得正式一点。

Phiên âm: Miànshì de shíhòu, nǐ yào chuān dé zhèngshì yīdiǎn.

Nghĩa tiếng Việt: Khi đi phỏng vấn, bạn nên mặc trang phục lịch sự một chút.

Ngữ cảnh 2: Phỏng vấn báo chí

Tiếng Trung: 记者昨天面试了一位著名的演员。

Phiên âm: Jìzhě zuótiān miànshì le yī wèi zhùmíng de yǎnyuán.

Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hôm qua đã phỏng vấn một diễn viên nổi tiếng.

Ngữ cảnh 3: Phỏng vấn nhập học

Tiếng Trung: 大学要求所有的申请者参加面试。

Phiên âm: Dàxué yāoqiú suǒyǒu de shēnqǐngzhě cānjiā miànshì.

Nghĩa tiếng Việt: Trường đại học yêu cầu tất cả ứng viên tham gia phỏng vấn.

Ngữ cảnh 4: Chuẩn bị phỏng vấn

Tiếng Trung: 为了面试,我复习了很多专业知识。

Phiên âm: Wèile miànshì, wǒ fùxí le hěn duō zhuānyè zhīshì.

Nghĩa tiếng Việt: Để chuẩn bị cho phỏng vấn, tôi đã ôn tập rất nhiều kiến thức chuyên môn.

面试 (miànshì) là danh từ hoặc động từ, nghĩa là phỏng vấn, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như tuyển dụng, nhập học, hoặc báo chí.
Từ này kết hợp giữa 面 (gặp mặt) và 试 (kiểm tra), mang ý nghĩa một cuộc gặp để đánh giá.
Các mẫu câu phổ biến bao gồm: đi phỏng vấn, phỏng vấn ai đó, nói về kết quả phỏng vấn, chuẩn bị phỏng vấn, và mời phỏng vấn.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến việc làm.

Giải nghĩa chi tiết từ “面试” trong tiếng Trung

  1. Định nghĩa và nguồn gốc
    面试 (miànshì) là một từ tiếng Trung gồm hai chữ:

面 (miàn): mặt, đối diện

试 (shì): thử, kiểm tra

Khi ghép lại, “面试” mang nghĩa là phỏng vấn trực tiếp, tức là một cuộc gặp mặt để đánh giá năng lực, thường dùng trong tuyển dụng hoặc thi tuyển.

  1. Loại từ
    Danh từ: chỉ sự kiện phỏng vấn

Ví dụ: 今天有一个面试。→ Hôm nay có một buổi phỏng vấn.

Động từ: hành động phỏng vấn ai đó

Ví dụ: 老板要面试三个应聘者。→ Sếp sẽ phỏng vấn ba ứng viên.

  1. Ngữ cảnh sử dụng
    Dùng trong tuyển dụng nhân sự

Dùng trong thi tuyển học bổng, chương trình đào tạo

Dùng trong các chương trình truyền hình (ví dụ: phỏng vấn người nổi tiếng)

  1. Các mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
    我昨天参加了一个面试,是关于市场营销的职位。 Wǒ zuótiān cānjiāle yīgè miànshì, shì guānyú shìchǎng yíngxiāo de zhíwèi. → Hôm qua tôi tham gia một buổi phỏng vấn cho vị trí marketing.

面试官问了我很多关于团队合作的问题。 Miànshì guān wènle wǒ hěn duō guānyú tuánduì hézuò de wèntí. → Người phỏng vấn hỏi tôi rất nhiều câu hỏi về làm việc nhóm.

如果你想通过面试,你需要准备好自我介绍。 Rúguǒ nǐ xiǎng tōngguò miànshì, nǐ xūyào zhǔnbèi hǎo zìwǒ jièshào. → Nếu bạn muốn vượt qua buổi phỏng vấn, bạn cần chuẩn bị phần giới thiệu bản thân thật tốt.

他面试了五家公司,最后选择了去北京的一家外企。 Tā miànshìle wǔ jiā gōngsī, zuìhòu xuǎnzéle qù Běijīng de yī jiā wàiqǐ. → Anh ấy đã phỏng vấn ở năm công ty và cuối cùng chọn làm ở một công ty nước ngoài tại Bắc Kinh.

面试过程中要保持微笑和眼神交流。 Miànshì guòchéng zhōng yào bǎochí wēixiào hé yǎnshén jiāoliú. → Trong quá trình phỏng vấn cần giữ nụ cười và giao tiếp bằng ánh mắt.

你知道面试时最常见的问题有哪些吗? Nǐ zhīdào miànshì shí zuì chángjiàn de wèntí yǒu nǎxiē ma? → Bạn có biết những câu hỏi phổ biến nhất khi phỏng vấn là gì không?

  1. Một số cụm từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    面试官 miànshì guān Người phỏng vấn
    应聘者 yìngpìn zhě Ứng viên
    自我介绍 zìwǒ jièshào Giới thiệu bản thân
    简历 jiǎnlì Sơ yếu lý lịch
    录取 lùqǔ Tuyển chọn
  2. So sánh với các từ tương tự
    面试: phỏng vấn cá nhân, thường dùng trong tuyển dụng

座谈 (zuòtán): tọa đàm, thảo luận nhóm, thường dùng trong hội nghị

访问 (fǎngwèn): thăm hỏi, phỏng vấn báo chí

面试 (miànshì) là một thuật ngữ tiếng Trung rất phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực tuyển dụng và giáo dục. Từ này có thể được dùng như danh từ hoặc động từ, mang nghĩa là phỏng vấn – quá trình trao đổi trực tiếp giữa người đánh giá và người được đánh giá để kiểm tra năng lực, kiến thức, hoặc sự phù hợp với một vị trí nào đó.

  1. Giải nghĩa chi tiết
    Hán tự: 面试

面 (miàn): mặt, đối diện

试 (shì): thử, kiểm tra

Phiên âm: miànshì

Loại từ:

Danh từ: cuộc phỏng vấn

Động từ: phỏng vấn ai đó

面试 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:

Tuyển dụng nhân sự

Thi tuyển vào trường học

Chương trình truyền hình (ví dụ: thi tài năng)

Đánh giá học thuật hoặc năng lực

  1. Ví dụ cụ thể
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    我昨天去公司面试了。 Wǒ zuótiān qù gōngsī miànshì le. Hôm qua tôi đã đi phỏng vấn ở công ty.
    面试的时候我很紧张。 Miànshì de shíhòu wǒ hěn jǐnzhāng. Lúc phỏng vấn tôi rất căng thẳng.
    他正在准备面试。 Tā zhèngzài zhǔnbèi miànshì. Anh ấy đang chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.
    面试官问了很多问题。 Miànshì guān wèn le hěn duō wèntí. Người phỏng vấn đã hỏi rất nhiều câu hỏi.
    你通过了面试吗? Nǐ tōngguò le miànshì ma? Bạn đã vượt qua buổi phỏng vấn chưa?
    面试结果下周公布。 Miànshì jiéguǒ xià zhōu gōngbù. Kết quả phỏng vấn sẽ được công bố vào tuần sau.
    她第一次面试就成功了。 Tā dì yī cì miànshì jiù chénggōng le. Cô ấy đã thành công ngay lần phỏng vấn đầu tiên.
    面试通常包括自我介绍和回答问题。 Miànshì tōngcháng bāokuò zìwǒ jièshào hé huídá wèntí. Phỏng vấn thường bao gồm phần giới thiệu bản thân và trả lời câu hỏi.
  2. Cách dùng trong thực tế
    Trong tuyển dụng: 面试 là bước quan trọng để đánh giá ứng viên. Có thể gồm nhiều vòng như: phỏng vấn qua điện thoại, phỏng vấn trực tiếp, phỏng vấn nhóm.

Trong giáo dục: Một số trường đại học hoặc chương trình học yêu cầu 面试 để kiểm tra khả năng giao tiếp, tư duy, hoặc kiến thức chuyên môn.

Trong truyền thông: 面试 cũng có thể là buổi thử vai, thử giọng trong các chương trình truyền hình hoặc nghệ thuật.

  1. So sánh với các từ liên quan
    访问 (fǎngwèn): thăm hỏi, phỏng vấn báo chí

采访 (cǎifǎng): phỏng vấn (trong báo chí, truyền thông)

座谈 (zuòtán): tọa đàm, thảo luận nhóm

面试 khác với các từ trên ở chỗ nó mang tính đánh giá và tuyển chọn, thường có mục tiêu cụ thể như tuyển dụng hoặc xét duyệt.

面试 là gì? Giải thích chi tiết, loại từ, và ví dụ cụ thể

  1. Định nghĩa và nguồn gốc từ 面试
  • 面试 (phiên âm: miàn shì) là một từ tiếng Trung có nghĩa là phỏng vấn – thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, xin việc, hoặc thi tuyển.
  • Từ này gồm hai chữ:
  • 面 (miàn): nghĩa là “mặt”, “diện mạo”, hoặc “gặp mặt”.
  • 试 (shì): nghĩa là “thử”, “kiểm tra”, “thi”.
  • Khi ghép lại, 面试 mang nghĩa là “kiểm tra thông qua gặp mặt” – tức là buổi phỏng vấn trực tiếp để đánh giá năng lực, kỹ năng, hoặc kiến thức của ứng viên.
  1. Loại từ
  • Danh từ: 面试 có thể dùng để chỉ sự kiện hoặc hành động phỏng vấn.
  • Ví dụ: 今天下午我有一个面试。→ Chiều nay tôi có một buổi phỏng vấn.
  • Động từ: 面试 cũng có thể dùng như một động từ, mang nghĩa “phỏng vấn ai đó” hoặc “đi phỏng vấn”.
  • Ví dụ: 老师正在面试新学生。→ Giáo viên đang phỏng vấn học sinh mới.
  1. Các mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 我昨天去面试了。 | Wǒ zuótiān qù miànshì le. | Hôm qua tôi đã đi phỏng vấn. |
    | 他通过了公司的面试。 | Tā tōngguò le gōngsī de miànshì. | Anh ấy đã vượt qua buổi phỏng vấn của công ty. |
    | 面试的时候要穿得正式一点。 | Miànshì de shíhòu yào chuān de zhèngshì yìdiǎn. | Khi đi phỏng vấn nên ăn mặc chỉnh tề một chút. |
    | 面试官问了很多问题。 | Miànshìguān wèn le hěn duō wèntí. | Người phỏng vấn đã hỏi rất nhiều câu hỏi. |
    | 她正在准备面试材料。 | Tā zhèngzài zhǔnbèi miànshì cáiliào. | Cô ấy đang chuẩn bị tài liệu phỏng vấn. |
    | 你面试的时候紧张吗? | Nǐ miànshì de shíhòu jǐnzhāng ma? | Bạn có hồi hộp khi phỏng vấn không? |
    | 面试一般包括自我介绍和回答问题。 | Miànshì yìbān bāokuò zìwǒ jièshào hé huídá wèntí. | Phỏng vấn thường bao gồm phần giới thiệu bản thân và trả lời câu hỏi. |
    | 公司安排了三轮面试。 | Gōngsī ānpái le sān lún miànshì. | Công ty đã sắp xếp ba vòng phỏng vấn. |
  2. Một số cụm từ liên quan đến 面试
  • 面试官 (miànshì guān): người phỏng vấn
  • 面试者 (miànshì zhě): người được phỏng vấn
  • 面试经验 (miànshì jīngyàn): kinh nghiệm phỏng vấn
  • 面试技巧 (miànshì jìqiǎo): kỹ năng phỏng vấn
  • 面试题 (miànshì tí): câu hỏi phỏng vấn
  1. Gợi ý sử dụng trong thực tế
  • Trong môi trường học tiếng Trung, 面试 là một từ rất phổ biến, đặc biệt khi học về chủ đề nghề nghiệp, xin việc, hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
  • Khi luyện nói, bạn có thể thực hành các đoạn hội thoại giả định về 面试 để tăng khả năng phản xạ và tự tin.
  1. Định nghĩa chi tiết:
    面试 (miànshì) là một động từ và danh từ, nghĩa là phỏng vấn, chỉ quá trình người tuyển dụng (hoặc người có quyền đánh giá) gặp mặt và trao đổi trực tiếp với ứng viên nhằm đánh giá năng lực, thái độ, kỹ năng, hoặc phù hợp công việc.
  2. Phân loại từ:
    Loại từ:

Động từ (V): phỏng vấn ai đó

Danh từ (N): buổi phỏng vấn, cuộc phỏng vấn

  1. Phiên âm:
    面试 – miànshì

Thanh điệu: miàn (4) + shì (4)

Nghĩa Hán-Việt: 面 (diện – mặt) + 试 (thí – thử) ⇒ “gặp mặt và thử năng lực”

  1. Các mẫu câu thường gặp:
    Mẫu 1: Chủ ngữ + 要去 + 面试
    我今天下午要去面试。
    Wǒ jīntiān xiàwǔ yào qù miànshì.
    Chiều nay tôi phải đi phỏng vấn.

Mẫu 2: 面试 + ai đó
经理正在面试应聘者。
Jīnglǐ zhèngzài miànshì yìngpìnzhě.
Quản lý đang phỏng vấn ứng viên.

Mẫu 3: 参加 + 面试
他昨天参加了一个面试。
Tā zuótiān cānjiā le yí ge miànshì.
Hôm qua anh ấy đã tham gia một buổi phỏng vấn.

Mẫu 4: 面试 + 成功/失败
她的面试很成功。
Tā de miànshì hěn chénggōng.
Buổi phỏng vấn của cô ấy rất thành công.

Mẫu 5: 面试 + 经验/技巧
多参加面试可以积累经验。
Duō cānjiā miànshì kěyǐ jīlěi jīngyàn.
Tham gia nhiều buổi phỏng vấn có thể tích lũy kinh nghiệm.

  1. Nhiều ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    他明天有一个重要的面试。
    Tā míngtiān yǒu yí gè zhòngyào de miànshì.
    Ngày mai anh ấy có một buổi phỏng vấn quan trọng.

Ví dụ 2:
如果你想得到这份工作,就必须通过面试。
Rúguǒ nǐ xiǎng dédào zhè fèn gōngzuò, jiù bìxū tōngguò miànshì.
Nếu bạn muốn có được công việc này, thì phải vượt qua buổi phỏng vấn.

Ví dụ 3:
面试的时候要穿得正式一点。
Miànshì de shíhòu yào chuān de zhèngshì yìdiǎn.
Khi đi phỏng vấn nên ăn mặc nghiêm túc một chút.

Ví dụ 4:
我紧张得在面试中说错了很多话。
Wǒ jǐnzhāng de zài miànshì zhōng shuō cuò le hěn duō huà.
Tôi đã nói sai nhiều điều trong buổi phỏng vấn vì quá căng thẳng.

Ví dụ 5:
面试官问了很多专业的问题。
Miànshìguān wèn le hěn duō zhuānyè de wèntí.
Người phỏng vấn đã hỏi rất nhiều câu hỏi chuyên môn.

Ví dụ 6:
我被邀请参加第二轮面试。
Wǒ bèi yāoqǐng cānjiā dì èr lún miànshì.
Tôi được mời tham gia vòng phỏng vấn thứ hai.

Ví dụ 7:
面试不仅考察你的能力,还考察你的态度。
Miànshì bù jǐn kǎochá nǐ de nénglì, hái kǎochá nǐ de tàidù.
Phỏng vấn không chỉ đánh giá năng lực mà còn đánh giá thái độ của bạn.

  1. Ghi chú ngữ pháp thêm:
    面试 có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Từ này thường đi kèm với các từ như:

应聘者 (yìngpìnzhě – người xin việc)

面试官 (miànshìguān – người phỏng vấn)

简历 (jiǎnlì – sơ yếu lý lịch)

职位 (zhíwèi – vị trí công việc)

一. ĐỊNH NGHĨA:
面试 (miànshì)

Loại từ: danh từ (名词) & động từ (动词)

➤ Nghĩa chính:
(danh từ): buổi phỏng vấn, cuộc phỏng vấn

(động từ): phỏng vấn (ai đó)

二. PHIÊN ÂM:
面试 → miànshì

三. GIẢI THÍCH CHI TIẾT:

  1. Khi là danh từ (名词):
    面试 dùng để chỉ một buổi gặp gỡ, trao đổi giữa nhà tuyển dụng và ứng viên (hoặc giữa giáo viên và học sinh trong một số kỳ tuyển chọn), nhằm đánh giá năng lực, thái độ, kỹ năng,… của người được phỏng vấn.

Ví dụ:

今天上午我要去参加一个面试。
Jīntiān shàngwǔ wǒ yào qù cānjiā yí gè miànshì.
→ Sáng nay tôi phải đi tham gia một buổi phỏng vấn.

这家公司安排了三轮面试。
Zhè jiā gōngsī ānpái le sān lún miànshì.
→ Công ty này sắp xếp ba vòng phỏng vấn.

  1. Khi là động từ (动词):
    面试 có nghĩa là phỏng vấn ai đó, tức là hành động hỏi – trả lời nhằm đánh giá năng lực của một người.

Ví dụ:

老板正在面试新员工。
Lǎobǎn zhèngzài miànshì xīn yuángōng.
→ Ông chủ đang phỏng vấn nhân viên mới.

他们昨天面试了十个候选人。
Tāmen zuótiān miànshì le shí gè hòuxuǎnrén.
→ Hôm qua họ đã phỏng vấn mười ứng viên.

四. MẪU CÂU THƯỜNG GẶP:
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
你什么时候去面试? Nǐ shénme shíhou qù miànshì? Khi nào bạn đi phỏng vấn?
他正在准备明天的面试。 Tā zhèngzài zhǔnbèi míngtiān de miànshì. Anh ấy đang chuẩn bị cho buổi phỏng vấn ngày mai.
面试需要穿得正式一点。 Miànshì xūyào chuān de zhèngshì yìdiǎn. Đi phỏng vấn thì cần ăn mặc chỉnh tề một chút.
你的面试结果出来了吗? Nǐ de miànshì jiéguǒ chūlái le ma? Kết quả phỏng vấn của bạn có chưa?

五. CÁC TỪ LIÊN QUAN:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
面试官 miànshìguān Người phỏng vấn
应聘者 yìngpìnzhě Ứng viên xin việc
面谈 miàntán Nói chuyện trực tiếp (thường để chỉ buổi phỏng vấn)
简历 jiǎnlì Hồ sơ cá nhân, CV
录取 lùqǔ Tuyển chọn, nhận vào

六. THÊM NHIỀU VÍ DỤ:
我昨天参加了一家外企的面试。
Wǒ zuótiān cānjiā le yì jiā wàiqǐ de miànshì.
→ Hôm qua tôi đã tham gia buổi phỏng vấn của một công ty nước ngoài.

他因为准备得很充分,面试表现很好。
Tā yīnwèi zhǔnbèi de hěn chōngfèn, miànshì biǎoxiàn hěn hǎo.
→ Vì anh ấy chuẩn bị rất kỹ, nên biểu hiện trong buổi phỏng vấn rất tốt.

如果你面试失败了,不要灰心。
Rúguǒ nǐ miànshì shībài le, bú yào huīxīn.
→ Nếu bạn thất bại trong phỏng vấn, đừng nản lòng.

面试时间是上午九点,请准时到达。
Miànshì shíjiān shì shàngwǔ jiǔ diǎn, qǐng zhǔnshí dàodá.
→ Thời gian phỏng vấn là 9 giờ sáng, xin hãy đến đúng giờ.

面试 là gì?

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)

Động từ (动词)

Tùy theo ngữ cảnh, từ 面试 có thể dùng như danh từ hoặc động từ.

  1. Phiên âm và nghĩa
    面试

Phiên âm: miànshì

Hán Việt: diện thí

Nghĩa tiếng Việt: phỏng vấn (để xin việc, nhập học, ứng tuyển…)

Từ này ghép bởi:

面 (miàn): mặt, gặp mặt, diện kiến

试 (shì): thử, kiểm tra, thi thử

→ 面试 nghĩa đen là “gặp mặt để thử” → hiểu là phỏng vấn (thường là hình thức gặp mặt trực tiếp để đánh giá một ứng viên thông qua đối thoại).

  1. Giải thích chi tiết
    a) Khi là danh từ:
    面试 được dùng để chỉ cuộc phỏng vấn, tức là một buổi gặp mặt giữa nhà tuyển dụng (hoặc hội đồng tuyển sinh) và ứng viên để đánh giá khả năng, trình độ và sự phù hợp với vị trí ứng tuyển.

b) Khi là động từ:
面试 mang nghĩa phỏng vấn ai đó hoặc được phỏng vấn. Tùy theo chủ thể của hành động mà nghĩa sẽ khác:

Chủ ngữ là người tuyển dụng → phỏng vấn người khác

Chủ ngữ là ứng viên → được phỏng vấn bởi người khác

  1. Cụm từ cố định và từ liên quan
    面试官 (miànshì guān): người phỏng vấn

面试者 (miànshì zhě): người được phỏng vấn (ứng viên)

面试时间 (miànshì shíjiān): thời gian phỏng vấn

面试地点 (miànshì dìdiǎn): địa điểm phỏng vấn

面试流程 (miànshì liúchéng): quy trình phỏng vấn

参加面试 (cānjiā miànshì): tham gia phỏng vấn

接受面试 (jiēshòu miànshì): tiếp nhận phỏng vấn

通过面试 (tōngguò miànshì): vượt qua phỏng vấn

面试失败 (miànshì shībài): trượt phỏng vấn

面试成功 (miànshì chénggōng): phỏng vấn thành công

视频面试 (shìpín miànshì): phỏng vấn qua video

电话面试 (diànhuà miànshì): phỏng vấn qua điện thoại

  1. Ví dụ cụ thể theo từng dạng
    A. 面试 là danh từ:
    明天上午我有一个面试,希望能顺利通过。
    Míngtiān shàngwǔ wǒ yǒu yí gè miànshì, xīwàng néng shùnlì tōngguò.
    Sáng mai tôi có một buổi phỏng vấn, hy vọng có thể vượt qua suôn sẻ.

面试是进入公司的第一关,必须认真准备。
Miànshì shì jìnrù gōngsī de dì yī guān, bìxū rènzhēn zhǔnbèi.
Phỏng vấn là cửa ải đầu tiên để vào công ty, nhất định phải chuẩn bị nghiêm túc.

他的简历写得很好,但在面试中表现得不够自信。
Tā de jiǎnlì xiě de hěn hǎo, dàn zài miànshì zhōng biǎoxiàn de bú gòu zìxìn.
Sơ yếu lý lịch của anh ấy viết rất tốt, nhưng trong buổi phỏng vấn thì thể hiện không đủ tự tin.

这家公司安排了三轮面试,竞争非常激烈。
Zhè jiā gōngsī ānpái le sān lún miànshì, jìngzhēng fēicháng jīliè.
Công ty này sắp xếp ba vòng phỏng vấn, sự cạnh tranh rất khốc liệt.

B. 面试 là động từ:
昨天我去面试了一家外企,感觉还不错。
Zuótiān wǒ qù miànshì le yì jiā wàiqǐ, gǎnjué hái búcuò.
Hôm qua tôi đi phỏng vấn ở một công ty nước ngoài, cảm giác cũng khá tốt.

人力资源部已经开始面试新员工了。
Rénlì zīyuán bù yǐjīng kāishǐ miànshì xīn yuángōng le.
Phòng nhân sự đã bắt đầu phỏng vấn nhân viên mới.

老师说他们下周会面试几个研究生候选人。
Lǎoshī shuō tāmen xià zhōu huì miànshì jǐ gè yánjiūshēng hòuxuǎnrén.
Thầy giáo nói tuần sau họ sẽ phỏng vấn vài ứng viên cao học.

我被那家公司面试了两次,现在在等结果。
Wǒ bèi nà jiā gōngsī miànshì le liǎng cì, xiànzài zài děng jiéguǒ.
Tôi đã được công ty đó phỏng vấn hai lần, hiện tại đang đợi kết quả.

  1. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    Trong tuyển dụng nhân sự: 面试 thường được dùng để nói về giai đoạn đánh giá ứng viên sau khi họ nộp đơn.

Trong giáo dục: Dùng trong thi đầu vào đại học, thạc sĩ, hoặc các học bổng.

Trong chương trình truyền hình: 面试 có thể là buổi casting, buổi thử vai.

Trong các cuộc thi: Thường là vòng ứng xử hoặc kiểm tra kỹ năng mềm.

面试 là gì?
Chữ Hán: 面试

Phiên âm: miàn shì

Tiếng Việt: phỏng vấn

Tiếng Anh: interview

  1. Giải nghĩa chi tiết
    “面试” là một từ được dùng phổ biến trong đời sống hiện đại, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến tuyển dụng lao động, thi tuyển sinh, hoặc đánh giá năng lực cá nhân thông qua trao đổi trực tiếp.

Từ này bao gồm:

面 (miàn) – nghĩa là “gặp mặt, đối diện”

试 (shì) – nghĩa là “thử, kiểm tra, thi”

=> “面试” nghĩa đen là “gặp mặt để kiểm tra”, nghĩa rộng là buổi trao đổi trực tiếp (gặp mặt) giữa người đánh giá (như nhà tuyển dụng, giáo viên…) và người được đánh giá (ứng viên, thí sinh…) để đánh giá năng lực, phẩm chất, kinh nghiệm hoặc kiến thức.

  1. Từ loại
    Từ loại Giải thích
    Danh từ (名词) Chỉ buổi phỏng vấn, hoạt động phỏng vấn
    Động từ (动词) Hành động phỏng vấn ai đó hoặc bị ai đó phỏng vấn
  2. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    Trong tuyển dụng nhân sự

Trong thi đầu vào đại học, du học, học bổng

Trong các chương trình truyền hình, gameshow

Trong tuyển chọn nội bộ công ty

Trong đánh giá năng lực giao tiếp, ngôn ngữ (như phỏng vấn bằng tiếng Anh, tiếng Trung…)

  1. Ví dụ sử dụng với tư cách là DANH TỪ
    明天我有一个重要的面试。
    Míngtiān wǒ yǒu yí gè zhòngyào de miànshì.
    Ngày mai tôi có một buổi phỏng vấn quan trọng.

他因为迟到而错过了这次面试。
Tā yīnwèi chídào ér cuòguò le zhè cì miànshì.
Anh ấy vì đến trễ mà bỏ lỡ buổi phỏng vấn lần này.

这家公司安排了三轮面试来选拔人才。
Zhè jiā gōngsī ānpái le sān lún miànshì lái xuǎnbá réncái.
Công ty này tổ chức ba vòng phỏng vấn để tuyển chọn nhân tài.

我参加了两个不同公司的面试。
Wǒ cānjiā le liǎng gè bùtóng gōngsī de miànshì.
Tôi đã tham gia phỏng vấn ở hai công ty khác nhau.

面试的结果会在下周通知。
Miànshì de jiéguǒ huì zài xià zhōu tōngzhī.
Kết quả phỏng vấn sẽ được thông báo vào tuần sau.

  1. Ví dụ sử dụng với tư cách là ĐỘNG TỪ
    老板亲自面试了我,对我印象很好。
    Lǎobǎn qīnzì miànshì le wǒ, duì wǒ yìnxiàng hěn hǎo.
    Ông chủ đích thân phỏng vấn tôi và có ấn tượng tốt về tôi.

我昨天被一家跨国公司面试了。
Wǒ zuótiān bèi yì jiā kuàguó gōngsī miànshì le.
Hôm qua tôi đã được một công ty đa quốc gia phỏng vấn.

人事部今天上午面试了三位应聘者。
Rénshì bù jīntiān shàngwǔ miànshì le sān wèi yìngpìn zhě.
Bộ phận nhân sự sáng nay đã phỏng vấn ba ứng viên.

这个职位竞争激烈,要经过初试和复试两轮面试。
Zhè ge zhíwèi jìngzhēng jīliè, yào jīngguò chūshì hé fùshì liǎng lún miànshì.
Vị trí này cạnh tranh khốc liệt, phải trải qua vòng sơ tuyển và phỏng vấn vòng hai.

他正在准备下周的研究生入学面试。
Tā zhèngzài zhǔnbèi xià zhōu de yánjiūshēng rùxué miànshì.
Anh ấy đang chuẩn bị cho buổi phỏng vấn đầu vào chương trình cao học tuần tới.

  1. Một số cụm từ thường dùng với “面试”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    面试官 miànshì guān người phỏng vấn (nhà tuyển dụng, giám khảo)
    面试者 miànshì zhě người được phỏng vấn (ứng viên)
    面试通知 miànshì tōngzhī thông báo phỏng vấn
    线上面试 xiànshàng miànshì phỏng vấn online
    现场面试 xiànchǎng miànshì phỏng vấn
  2. 面试 là gì?
    Chữ Hán: 面试

Phiên âm (Pinyin): miànshì

Tiếng Việt: phỏng vấn

Tiếng Anh: interview

➤ 面 (miàn): mặt, đối diện
➤ 试 (shì): thử, kiểm tra, thi
面试 là hành động gặp mặt trực tiếp để kiểm tra, đánh giá ứng viên về năng lực, phẩm chất, kỹ năng, thường xảy ra trong môi trường tuyển dụng, thi tuyển học bổng, hoặc tuyển sinh.

  1. Loại từ
    Động từ (làm hành động phỏng vấn hoặc đi phỏng vấn)

Danh từ (chỉ bản thân cuộc phỏng vấn)

  1. Giải thích chi tiết
    Khi là động từ, 面试 mang nghĩa:
    “Tiến hành một cuộc gặp trực tiếp nhằm đánh giá hoặc kiểm tra người khác (hoặc chính mình được kiểm tra) để đưa ra quyết định về tuyển chọn.”

Người thực hiện hành động là người phỏng vấn (面试官 – miànshìguān), còn người được phỏng vấn là ứng viên (应聘者 – yìngpìnzhě).

Ví dụ:

面试申请人 (phỏng vấn người nộp đơn)

去公司面试 (đi phỏng vấn tại công ty)

Khi là danh từ, 面试 chỉ:
“Buổi gặp gỡ chính thức để tuyển chọn người phù hợp cho vị trí nhất định.”

Nó thường có cấu trúc chuẩn: hỏi – trả lời – đánh giá – đưa ra kết luận.
Ví dụ:

准备面试 (chuẩn bị cho buổi phỏng vấn)

面试结果 (kết quả phỏng vấn)

  1. Ví dụ cụ thể, đầy đủ, có phiên âm và dịch nghĩa
    A. Dùng như động từ
    明天下午我去一家外企面试。
    Míngtiān xiàwǔ wǒ qù yī jiā wàiqǐ miànshì.
    Chiều mai tôi đi phỏng vấn tại một công ty nước ngoài.

她正在面试几个求职者。
Tā zhèngzài miànshì jǐ gè qiúzhízhě.
Cô ấy đang phỏng vấn vài người tìm việc.

他已经面试了三次,但还没有收到录取通知。
Tā yǐjīng miànshì le sān cì, dàn hái méiyǒu shōudào lùqǔ tōngzhī.
Anh ấy đã tham gia phỏng vấn ba lần nhưng vẫn chưa nhận được thông báo trúng tuyển.

我想提高中文表达能力,以便顺利通过中文面试。
Wǒ xiǎng tígāo zhōngwén biǎodá nénglì, yǐbiàn shùnlì tōngguò zhōngwén miànshì.
Tôi muốn nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Trung để thuận lợi vượt qua phỏng vấn bằng tiếng Trung.

她在电话里预约了面试时间。
Tā zài diànhuà lǐ yùyuē le miànshì shíjiān.
Cô ấy đã hẹn thời gian phỏng vấn qua điện thoại.

B. Dùng như danh từ
这次面试对我来说非常重要。
Zhè cì miànshì duì wǒ lái shuō fēicháng zhòngyào.
Buổi phỏng vấn lần này rất quan trọng đối với tôi.

面试一般包括自我介绍和提问环节。
Miànshì yībān bāokuò zìwǒ jièshào hé tíwèn huánjié.
Phỏng vấn thường bao gồm phần giới thiệu bản thân và phần hỏi đáp.

你的面试表现不错,有很大机会被录用。
Nǐ de miànshì biǎoxiàn búcuò, yǒu hěn dà jīhuì bèi lùyòng.
Phần thể hiện trong buổi phỏng vấn của bạn rất tốt, có khả năng lớn sẽ được tuyển dụng.

面试结束后请耐心等待结果通知。
Miànshì jiéshù hòu qǐng nàixīn děngdài jiéguǒ tōngzhī.
Sau khi phỏng vấn kết thúc, xin hãy kiên nhẫn chờ thông báo kết quả.

他因为紧张而没能在面试中发挥好。
Tā yīnwèi jǐnzhāng ér méi néng zài miànshì zhōng fāhuī hǎo.
Anh ấy vì căng thẳng nên không thể thể hiện tốt trong buổi phỏng vấn.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    面试官 miànshìguān Người phỏng vấn
    面试者 miànshìzhě Người được phỏng vấn
    参加面试 cānjiā miànshì Tham gia phỏng vấn
    面试经验 miànshì jīngyàn Kinh nghiệm phỏng vấn
    面试技巧 miànshì jìqiǎo Kỹ năng phỏng vấn
    面试通知 miànshì tōngzhī Thông báo phỏng vấn
    面试题 miànshì tí Câu hỏi phỏng vấn
    面试结果 miànshì jiéguǒ Kết quả phỏng vấn
  2. Định nghĩa chi tiết từ 面试 (miànshì):
    “面试” là một từ tiếng Trung, vừa có thể dùng làm động từ vừa có thể dùng làm danh từ, mang nghĩa “phỏng vấn”, thường chỉ quá trình đánh giá trực tiếp giữa người phỏng vấn (như nhà tuyển dụng, giáo viên, ban tuyển sinh…) với ứng viên (người xin việc, thí sinh, v.v.).

Cấu tạo từ:
面 (miàn): mặt, đối diện, trực diện

试 (shì): thử, kiểm tra

Gộp lại: “面试” có nghĩa là kiểm tra hoặc đánh giá trực diện thông qua trò chuyện, hỏi đáp, thường để xác định năng lực hoặc sự phù hợp của một cá nhân đối với một vị trí công việc, học bổng, hoặc cơ hội nào đó.

  1. Phân loại từ vựng:
    Danh từ (名词): chỉ buổi phỏng vấn, ví dụ như “参加面试” – tham gia phỏng vấn.

Động từ (动词): chỉ hành động phỏng vấn hoặc được phỏng vấn, ví dụ như “我被面试了” – tôi đã được phỏng vấn.

  1. Cách sử dụng và mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm & dịch nghĩa):
    A. Dùng như DANH TỪ – chỉ buổi phỏng vấn
    明天我有一个重要的面试。
    (Míngtiān wǒ yǒu yí gè zhòngyào de miànshì)
    Ngày mai tôi có một buổi phỏng vấn quan trọng.

面试通常是招聘过程中的关键环节。
(Miànshì tōngcháng shì zhāopìn guòchéng zhōng de guānjiàn huánjié)
Phỏng vấn thường là một khâu then chốt trong quá trình tuyển dụng.

这次面试持续了将近一个小时。
(Zhè cì miànshì chíxù le jiāngjìn yí gè xiǎoshí)
Buổi phỏng vấn lần này kéo dài gần một tiếng đồng hồ.

我的面试是在公司总部进行的。
(Wǒ de miànshì shì zài gōngsī zǒngbù jìnxíng de)
Buổi phỏng vấn của tôi được tổ chức tại trụ sở chính của công ty.

他对这场面试非常紧张,一直冒冷汗。
(Tā duì zhè chǎng miànshì fēicháng jǐnzhāng, yìzhí mào lěnghàn)
Anh ấy rất căng thẳng với buổi phỏng vấn này, toát mồ hôi lạnh suốt.

B. Dùng như ĐỘNG TỪ – hành động phỏng vấn / được phỏng vấn
公司昨天面试了十名应聘者。
(Gōngsī zuótiān miànshì le shí míng yìngpìnzhě)
Hôm qua công ty đã phỏng vấn mười ứng viên.

我上个星期被一家跨国公司面试了。
(Wǒ shàng gè xīngqī bèi yì jiā kuàguó gōngsī miànshì le)
Tuần trước tôi được một công ty đa quốc gia phỏng vấn.

老师正在面试申请研究生项目的学生。
(Lǎoshī zhèngzài miànshì shēnqǐng yánjiūshēng xiàngmù de xuéshēng)
Giáo viên đang phỏng vấn các sinh viên nộp đơn cho chương trình cao học.

他面试表现得非常自信和自然。
(Tā miànshì biǎoxiàn de fēicháng zìxìn hé zìrán)
Anh ấy thể hiện rất tự tin và tự nhiên trong buổi phỏng vấn.

如果你通过了初试,就会被安排面试。
(Rúguǒ nǐ tōngguò le chūshì, jiù huì bèi ānpái miànshì)
Nếu bạn vượt qua vòng thi sơ tuyển, bạn sẽ được sắp xếp phỏng vấn.

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 面试:
    Tuyển dụng nhân sự: 面试用于公司招聘新员工。
    (Phỏng vấn dùng trong việc công ty tuyển dụng nhân viên mới.)

Tuyển sinh đại học, sau đại học: 研究生入学也要进行面试。
(Để vào học cao học cũng phải trải qua phỏng vấn.)

Xin học bổng, đi du học: 她准备去使馆参加签证面试。
(Cô ấy chuẩn bị đi tham gia phỏng vấn xin visa tại đại sứ quán.)

  1. Từ vựng liên quan đến 面试 (phỏng vấn):
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    面试官 miànshìguān Người phỏng vấn (người hỏi)
    面试者 miànshìzhě Người được phỏng vấn (ứng viên)
    简历 jiǎnlì Sơ yếu lý lịch (CV)
    求职 qiúzhí Tìm việc làm
    招聘 zhāopìn Tuyển dụng
    录取 lùqǔ Nhận (sau khi vượt qua phỏng vấn)
    应聘者 yìngpìnzhě Người nộp đơn xin việc
    面谈 miàntán Trò chuyện trực tiếp, đàm thoại cá nhân
    试用期 shìyòngqī Thời gian thử việc
    考官 kǎoguān Giám khảo (phỏng vấn/thi cử)
  2. Tình huống thực tế mô phỏng:
    Ngữ cảnh: Bạn xin việc vào một công ty quốc tế.

今天下午我参加了一家外资企业的面试,面试官问了很多关于我过去工作经验的问题,还让我用英语做了自我介绍。虽然有点紧张,但我尽量保持冷静,表现得还不错。
(Jīntiān xiàwǔ wǒ cānjiā le yì jiā wàizī qǐyè de miànshì, miànshìguān wèn le hěn duō guānyú wǒ guòqù gōngzuò jīngyàn de wèntí, hái ràng wǒ yòng Yīngyǔ zuò le zìwǒ jièshào. Suīrán yǒudiǎn jǐnzhāng, dàn wǒ jǐnliàng bǎochí lěngjìng, biǎoxiàn de hái búcuò.)

Dịch nghĩa:
Chiều nay tôi đã tham gia buổi phỏng vấn với một công ty có vốn đầu tư nước ngoài. Người phỏng vấn đã hỏi rất nhiều về kinh nghiệm làm việc trước đây của tôi, thậm chí còn yêu cầu tôi giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh. Dù có hơi căng thẳng, nhưng tôi đã cố giữ bình tĩnh và thể hiện khá tốt.

  1. Định nghĩa chi tiết của 面试 (miànshì)
    面试 là một từ tiếng Trung có nghĩa là phỏng vấn – quá trình gặp mặt và trao đổi thông tin giữa người tuyển dụng và người xin việc (hoặc người có nhu cầu nhập học, xin học bổng, thực tập, v.v.).

Từ này có thể được dùng như một danh từ (cuộc phỏng vấn) hoặc một động từ (phỏng vấn ai đó).

Giải nghĩa từng thành phần:

面 (miàn): mặt, diện (chỉ sự đối diện)

试 (shì): thử, thi, kiểm tra

→ 面试 nghĩa đen là “gặp mặt để kiểm tra” → nghĩa bóng là “phỏng vấn”.

  1. Phân loại và cách dùng từ
    a. Là danh từ:
    Chỉ sự kiện hoặc quá trình phỏng vấn.

Ví dụ:

我有一个重要的面试。
(Wǒ yǒu yí gè zhòngyào de miànshì.)
Tôi có một buổi phỏng vấn quan trọng.

面试时间是明天下午两点。
(Miànshì shíjiān shì míngtiān xiàwǔ liǎng diǎn.)
Thời gian phỏng vấn là 2 giờ chiều ngày mai.

b. Là động từ:
Chỉ hành động phỏng vấn ai đó hoặc bị phỏng vấn.

Ví dụ:

老师面试了所有的申请者。
(Lǎoshī miànshì le suǒyǒu de shēnqǐng zhě.)
Giáo viên đã phỏng vấn tất cả các thí sinh.

我昨天被一家外企面试了。
(Wǒ zuótiān bèi yì jiā wàiqǐ miànshì le.)
Hôm qua tôi đã được một công ty nước ngoài phỏng vấn.

  1. Các cụm từ thông dụng đi với “面试”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    面试官 miànshì guān Người phỏng vấn
    面试者 miànshì zhě Người được phỏng vấn
    面试经验 miànshì jīngyàn Kinh nghiệm phỏng vấn
    面试题 / 面试问题 miànshì tí / wèntí Câu hỏi phỏng vấn
    面试通知 miànshì tōngzhī Thông báo phỏng vấn
    面试表现 miànshì biǎoxiàn Biểu hiện khi phỏng vấn
    通过面试 tōngguò miànshì Vượt qua phỏng vấn
    面试失败 miànshì shībài Trượt phỏng vấn
    视频面试 shìpín miànshì Phỏng vấn qua video
    现场面试 xiànchǎng miànshì Phỏng vấn trực tiếp
  2. Câu ví dụ chi tiết và đa dạng
    他参加了三次面试,最后被录用了。
    (Tā cānjiā le sān cì miànshì, zuìhòu bèi lùyòng le.)
    Anh ấy đã tham gia ba buổi phỏng vấn, cuối cùng được nhận vào làm.

我的中文水平在面试中帮了我很大的忙。
(Wǒ de Zhōngwén shuǐpíng zài miànshì zhōng bāng le wǒ hěn dà de máng.)
Trình độ tiếng Trung của tôi đã giúp ích rất nhiều trong buổi phỏng vấn.

面试时要穿着得体,态度要自信。
(Miànshì shí yào chuānzhuó détǐ, tàidù yào zìxìn.)
Khi phỏng vấn cần ăn mặc lịch sự và giữ thái độ tự tin.

她面试表现很好,得到了第二轮的机会。
(Tā miànshì biǎoxiàn hěn hǎo, dédào le dì èr lún de jīhuì.)
Cô ấy thể hiện rất tốt trong buổi phỏng vấn và có cơ hội vào vòng hai.

如果你想通过面试,一定要提前准备好常见问题。
(Rúguǒ nǐ xiǎng tōngguò miànshì, yídìng yào tíqián zhǔnbèi hǎo chángjiàn wèntí.)
Nếu bạn muốn vượt qua buổi phỏng vấn, nhất định phải chuẩn bị sẵn các câu hỏi thường gặp.

昨天的面试太难了,我觉得自己回答得不好。
(Zuótiān de miànshì tài nán le, wǒ juéde zìjǐ huídá de bù hǎo.)
Buổi phỏng vấn hôm qua quá khó, tôi cảm thấy mình trả lời không tốt.

公司安排我下周去北京总部面试。
(Gōngsī ānpái wǒ xià zhōu qù Běijīng zǒngbù miànshì.)
Công ty sắp xếp tôi đến trụ sở Bắc Kinh để phỏng vấn vào tuần sau.

  1. Một số lưu ý về văn hóa 面试 trong tiếng Trung
    Trong môi trường Trung Quốc, việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho 面试 là rất quan trọng. Người phỏng vấn thường chú trọng đến:

Cách ăn mặc (trang trọng, gọn gàng)

Thái độ (khiêm tốn nhưng tự tin)

Kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Trung

Kinh nghiệm thực tế

Thường có 2~3 vòng面试 gồm:

面试一轮 (vòng 1): phỏng vấn sơ bộ

面试二轮 (vòng 2): phỏng vấn chuyên sâu

终面 (zhōng miàn): phỏng vấn cuối cùng, thường bởi lãnh đạo cao cấp

  1. Câu hỏi 面试 thường gặp (常见面试问题)
    请简单介绍一下你自己。
    (Qǐng jiǎndān jièshào yíxià nǐ zìjǐ.)
    Hãy giới thiệu ngắn gọn về bản thân bạn.

你为什么想来我们公司工作?
(Nǐ wèishénme xiǎng lái wǒmen gōngsī gōngzuò?)
Tại sao bạn muốn làm việc tại công ty chúng tôi?

你最大的优点和缺点是什么?
(Nǐ zuì dà de yōudiǎn hé quēdiǎn shì shénme?)
Điểm mạnh và điểm yếu lớn nhất của bạn là gì?

你未来五年的职业规划是什么?
(Nǐ wèilái wǔ nián de zhíyè guīhuà shì shénme?)
Kế hoạch nghề nghiệp trong 5 năm tới của bạn là gì?

如果遇到困难的客户,你会怎么处理?
(Rúguǒ yùdào kùnnan de kèhù, nǐ huì zěnme chǔlǐ?)
Nếu gặp khách hàng khó tính, bạn sẽ xử lý thế nào?

GIẢI THÍCH CHI TIẾT TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 面试

  1. Từ vựng: 面试
    Phiên âm: miànshì

Loại từ: danh từ và động từ

Nghĩa tiếng Việt: phỏng vấn (danh từ), tham gia phỏng vấn (động từ)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    面试 là quá trình trao đổi trực tiếp giữa nhà tuyển dụng và ứng viên, nhằm đánh giá kỹ năng, kiến thức, kinh nghiệm và mức độ phù hợp của ứng viên với vị trí công việc. Đây là một bước quan trọng trong quy trình tuyển dụng của hầu hết các công ty, tổ chức.

Ngoài ra, 面试 cũng có thể được sử dụng trong bối cảnh học thuật (như thi vấn đáp), hoặc khi xét tuyển vào một chương trình đào tạo, khóa học, học bổng…

  1. Phân loại:
    Ngữ pháp Từ loại Nghĩa Ví dụ tiêu biểu
    Danh từ 面试 buổi phỏng vấn 我今天有一个面试。Tôi có một buổi phỏng vấn hôm nay.
    Động từ 面试 phỏng vấn ai đó 老板正在面试新员工。Ông chủ đang phỏng vấn nhân viên mới.
  2. Cấu trúc thường dùng với 面试:
    Cấu trúc Nghĩa
    参加面试 (cānjiā miànshì) Tham gia phỏng vấn
    进行面试 (jìnxíng miànshì) Tiến hành phỏng vấn
    面试某人 (miànshì mǒurén) Phỏng vấn ai đó
    接受面试 (jiēshòu miànshì) Nhận phỏng vấn
    面试结果 (miànshì jiéguǒ) Kết quả phỏng vấn
    面试通过 (miànshì tōngguò) Đậu phỏng vấn
    面试失败 (miànshì shībài) Trượt phỏng vấn
    面试准备 (miànshì zhǔnbèi) Chuẩn bị cho phỏng vấn
  3. Các cụm từ và thuật ngữ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    面试官 miànshì guān Người phỏng vấn
    求职者 qiúzhí zhě Ứng viên xin việc
    面试通知 miànshì tōngzhī Thư mời phỏng vấn
    面试流程 miànshì liúchéng Quy trình phỏng vấn
    结构化面试 jiégòuhuà miànshì Phỏng vấn có cấu trúc
    群体面试 qúntǐ miànshì Phỏng vấn nhóm
    一对一面试 yī duì yī miànshì Phỏng vấn một – một
  4. Ví dụ chi tiết (20 câu):
    1.
    我下周要去参加一家外企的面试。
    Wǒ xià zhōu yào qù cānjiā yī jiā wàiqǐ de miànshì.
    Tuần sau tôi sẽ đi phỏng vấn tại một công ty nước ngoài.

2.
她面试时表现得非常专业和冷静。
Tā miànshì shí biǎoxiàn de fēicháng zhuānyè hé lěngjìng.
Cô ấy thể hiện rất chuyên nghiệp và bình tĩnh trong buổi phỏng vấn.

3.
公司今天安排了五位求职者来面试。
Gōngsī jīntiān ānpái le wǔ wèi qiúzhí zhě lái miànshì.
Hôm nay công ty sắp xếp năm ứng viên đến phỏng vấn.

4.
这次面试很顺利,我觉得我有很大机会被录用。
Zhè cì miànshì hěn shùnlì, wǒ juéde wǒ yǒu hěn dà jīhuì bèi lùyòng.
Buổi phỏng vấn lần này diễn ra suôn sẻ, tôi cảm thấy mình có cơ hội lớn được tuyển dụng.

5.
他因为紧张,在面试中结结巴巴。
Tā yīnwèi jǐnzhāng, zài miànshì zhōng jiējiēbābā.
Vì lo lắng, anh ấy nói lắp trong buổi phỏng vấn.

6.
我收到了面试通知,后天上午十点去公司报道。
Wǒ shōu dào le miànshì tōngzhī, hòutiān shàngwǔ shí diǎn qù gōngsī bàodào.
Tôi đã nhận được thông báo phỏng vấn, sẽ đến công ty vào 10 giờ sáng ngày kia.

7.
在面试中,语言表达能力非常重要。
Zài miànshì zhōng, yǔyán biǎodá nénglì fēicháng zhòngyào.
Trong phỏng vấn, khả năng diễn đạt ngôn ngữ rất quan trọng.

8.
这是一场网络面试,用的是Zoom软件。
Zhè shì yī chǎng wǎngluò miànshì, yòng de shì Zoom ruǎnjiàn.
Đây là một buổi phỏng vấn online, dùng phần mềm Zoom.

9.
你面试完之后,记得写一封感谢信。
Nǐ miànshì wán zhīhòu, jìde xiě yī fēng gǎnxiè xìn.
Sau khi phỏng vấn xong, nhớ viết thư cảm ơn nhé.

10.
我已经通过了初试,接下来是第二轮面试。
Wǒ yǐjīng tōngguò le chūshì, jiē xiàlái shì dì èr lún miànshì.
Tôi đã vượt qua vòng phỏng vấn đầu tiên, tiếp theo là vòng hai.

11.
这次面试让我学到了很多关于自我介绍的技巧。
Zhè cì miànshì ràng wǒ xué dào le hěn duō guānyú zìwǒ jièshào de jìqiǎo.
Buổi phỏng vấn này giúp tôi học được nhiều kỹ năng giới thiệu bản thân.

12.
我面试了两个小时,问题非常详细。
Wǒ miànshì le liǎng gè xiǎoshí, wèntí fēicháng xiángxì.
Tôi phỏng vấn trong hai tiếng, các câu hỏi rất chi tiết.

13.
面试官对我以前的工作经历很感兴趣。
Miànshìguān duì wǒ yǐqián de gōngzuò jīnglì hěn gǎn xìngqù.
Người phỏng vấn rất quan tâm đến kinh nghiệm làm việc trước đây của tôi.

14.
我准备了一份详细的简历来参加面试。
Wǒ zhǔnbèi le yí fèn xiángxì de jiǎnlì lái cānjiā miànshì.
Tôi đã chuẩn bị một bản CV chi tiết để đi phỏng vấn.

15.
你面试的时候一定要穿得得体一点。
Nǐ miànshì de shíhou yídìng yào chuān de détǐ yìdiǎn.
Khi đi phỏng vấn, bạn nhất định phải ăn mặc chỉnh tề một chút.

16.
她昨天去面试了一个翻译职位。
Tā zuótiān qù miànshì le yí gè fānyì zhíwèi.
Cô ấy đi phỏng vấn cho vị trí phiên dịch ngày hôm qua.

17.
面试不仅考察专业能力,也关注沟通技巧。
Miànshì bù jǐn kǎochá zhuānyè nénglì, yě guānzhù gōutōng jìqiǎo.
Phỏng vấn không chỉ đánh giá năng lực chuyên môn mà còn chú trọng kỹ năng giao tiếp.

18.
你觉得今天的面试顺利吗?
Nǐ juéde jīntiān de miànshì shùnlì ma?
Bạn cảm thấy buổi phỏng vấn hôm nay suôn sẻ không?

19.
公司安排了三轮面试,最后一轮是和总经理谈话。
Gōngsī ānpái le sān lún miànshì, zuìhòu yī lún shì hé zǒngjīnglǐ tánhuà.
Công ty tổ chức ba vòng phỏng vấn, vòng cuối là gặp tổng giám đốc.

20.
我因为迟到,错过了这次重要的面试机会。
Wǒ yīnwèi chídào, cuòguò le zhè cì zhòngyào de miànshì jīhuì.
Vì đến muộn, tôi đã bỏ lỡ cơ hội phỏng vấn quan trọng này.

面试 (miànshì) là gì?
I. Giải thích nghĩa chi tiết
Từ “面试” là một từ ghép gồm hai chữ Hán:

面 (miàn): nghĩa gốc là “mặt” hoặc “gặp mặt”, trong các ngữ cảnh có thể mang nghĩa là “diện kiến”, “trực diện”, “gặp trực tiếp”.

试 (shì): nghĩa là “thử”, “kiểm tra”, “thi cử”, thường dùng trong các từ như “考试” (kỳ thi), “试卷” (bài kiểm tra).

Khi ghép lại, từ “面试” có nghĩa là “phỏng vấn” – tức là một quá trình người tuyển dụng (hoặc đại diện tổ chức) gặp gỡ ứng viên để kiểm tra năng lực, phẩm chất, kỹ năng hoặc kinh nghiệm của họ thông qua hình thức hỏi – đáp trực tiếp hoặc qua các nền tảng trực tuyến.

Từ “面试” thường xuất hiện trong các tình huống như:

Phỏng vấn xin việc làm

Phỏng vấn nhập học

Phỏng vấn học bổng

Phỏng vấn du học, visa

Phỏng vấn nội bộ trong doanh nghiệp

II. Loại từ
Từ “面试” có thể đóng vai trò như:

Danh từ (名词) – dùng để chỉ sự kiện, buổi phỏng vấn

Động từ (动词) – dùng để chỉ hành động tiến hành phỏng vấn hoặc tham gia phỏng vấn

III. Các cách dùng cụ thể

  1. Dùng như danh từ
    Ví dụ:

一场面试
Phiên âm: Yī chǎng miànshì
Dịch: Một buổi phỏng vấn

面试很重要
Phiên âm: Miànshì hěn zhòngyào
Dịch: Buổi phỏng vấn rất quan trọng

他没通过面试
Phiên âm: Tā méi tōngguò miànshì
Dịch: Anh ấy không vượt qua buổi phỏng vấn

  1. Dùng như động từ
    Ví dụ:

我明天要去面试
Phiên âm: Wǒ míngtiān yào qù miànshì
Dịch: Ngày mai tôi phải đi phỏng vấn

公司正在面试新人
Phiên âm: Gōngsī zhèngzài miànshì xīnrén
Dịch: Công ty đang phỏng vấn người mới

你有没有面试过这个职位?
Phiên âm: Nǐ yǒu méiyǒu miànshì guò zhège zhíwèi?
Dịch: Bạn đã từng phỏng vấn cho vị trí này chưa?

IV. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng với 面试
Cấu trúc câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
A 给 B 面试 A gěi B miànshì A phỏng vấn B
B 被 A 面试 B bèi A miànshì B bị A phỏng vấn
参加面试 cānjiā miànshì Tham gia phỏng vấn
通过面试 tōngguò miànshì Vượt qua phỏng vấn
准备面试 zhǔnbèi miànshì Chuẩn bị phỏng vấn

V. Các từ vựng liên quan đến 面试
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
面试官 miànshìguān Người phỏng vấn
面试者 miànshìzhě Người đi phỏng vấn
面试题 miànshìtí Câu hỏi phỏng vấn
面试技巧 miànshì jìqiǎo Kỹ năng phỏng vấn
面试流程 miànshì liúchéng Quy trình phỏng vấn
面试经验 miànshì jīngyàn Kinh nghiệm phỏng vấn
线上面试 xiànshàng miànshì Phỏng vấn trực tuyến
现场面试 xiànchǎng miànshì Phỏng vấn trực tiếp

VI. Ví dụ chi tiết – Đầy đủ ngữ cảnh
Ví dụ 1:
我昨天去了一家公司面试,感觉面试官的问题很有挑战性。
Wǒ zuótiān qù le yī jiā gōngsī miànshì, gǎnjué miànshìguān de wèntí hěn yǒu tiǎozhàn xìng.
Hôm qua tôi đã đi phỏng vấn tại một công ty, cảm thấy các câu hỏi của người phỏng vấn khá thách thức.

Ví dụ 2:
他通过了第一轮面试,接下来还有两轮。
Tā tōngguò le dì yī lún miànshì, jiēxiàlái hái yǒu liǎng lún.
Anh ấy đã vượt qua vòng phỏng vấn đầu tiên, tiếp theo còn hai vòng nữa.

Ví dụ 3:
你准备好明天的面试了吗?
Nǐ zhǔnbèi hǎo míngtiān de miànshì le ma?
Bạn đã chuẩn bị tốt cho buổi phỏng vấn ngày mai chưa?

Ví dụ 4:
我在大学的时候就面试过很多实习岗位。
Wǒ zài dàxué de shíhòu jiù miànshì guò hěn duō shíxí gǎngwèi.
Lúc còn học đại học tôi đã từng phỏng vấn cho rất nhiều vị trí thực tập.

Ví dụ 5:
这次面试是用英文进行的,我有点紧张。
Zhè cì miànshì shì yòng Yīngwén jìnxíng de, wǒ yǒudiǎn jǐnzhāng.
Lần phỏng vấn này được tiến hành bằng tiếng Anh, tôi hơi lo lắng một chút.

Ví dụ 6:
如果你想得到这份工作,必须在面试中展现出你的优势。
Rúguǒ nǐ xiǎng dédào zhè fèn gōngzuò, bìxū zài miànshì zhōng zhǎnxiàn chū nǐ de yōushì.
Nếu bạn muốn có được công việc này, bạn phải thể hiện điểm mạnh của mình trong buổi phỏng vấn.

Ví dụ 7:
公司每年都会举行校园招聘面试,吸引很多大学生。
Gōngsī měinián dōuhuì jǔxíng xiàoyuán zhāopìn miànshì, xīyǐn hěn duō dàxuéshēng.
Công ty mỗi năm đều tổ chức phỏng vấn tuyển dụng tại trường học, thu hút rất nhiều sinh viên.

VII. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa So sánh
面试 (miànshì) Phỏng vấn (đánh giá năng lực trong tuyển dụng, giáo dục, hành chính) Trang trọng, dùng nhiều trong tuyển dụng, thi cử
面谈 (miàntán) Gặp mặt trao đổi, trò chuyện trực tiếp Mức độ thân mật cao hơn, dùng trong quan hệ cá nhân hoặc nội bộ công ty
采访 (cǎifǎng) Phỏng vấn (báo chí) Chỉ dành cho nhà báo phỏng vấn người nổi tiếng, chuyên dùng trong truyền thông

Từ “面试” là một từ vựng cực kỳ quan trọng, phổ biến trong đời sống và học thuật. Nó không chỉ được sử dụng trong lĩnh vực tuyển dụng, mà còn xuất hiện rộng rãi trong các chủ đề như giáo dục, du học, kinh tế, hành chính, kỹ năng mềm,… Hiểu sâu sắc ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng và ví dụ thực tế của từ này sẽ giúp người học tiếng Trung áp dụng thành thạo trong giao tiếp, viết văn, và đặc biệt là khi tham gia phỏng vấn bằng tiếng Trung.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 面试 (miànshì) – Phỏng vấn – Interview

  1. Phân tích chi tiết từ vựng 面试:
    Hán tự: 面试
    Pinyin: miànshì
    Tiếng Việt: phỏng vấn
    Tiếng Anh: interview

Loại từ: Danh từ và động từ

Nguồn gốc cấu tạo:

面 (miàn): khuôn mặt, đối diện, bề mặt – thể hiện hành động “đối diện, tiếp xúc trực tiếp”

试 (shì): thử nghiệm, kiểm tra, thử thách – thể hiện hành động “thử, đánh giá, kiểm tra trình độ”

→ Khi ghép lại: 面试 là hành động tiếp xúc trực tiếp nhằm đánh giá năng lực hay phẩm chất của một cá nhân nào đó, thường được sử dụng trong các bối cảnh như tuyển dụng, xét tuyển học bổng, phỏng vấn học thuật, du học, thi học sinh giỏi, v.v.

  1. Các nghĩa chính của 面试:
    Động từ: tiến hành buổi phỏng vấn; thực hiện cuộc gặp mặt trực tiếp để đánh giá ai đó
    Ví dụ:
    老板今天要面试三个求职者。
    (Hôm nay ông chủ sẽ phỏng vấn ba người xin việc.)

Danh từ: buổi phỏng vấn; hoạt động trao đổi giữa người tuyển dụng và ứng viên
Ví dụ:
这个公司的面试安排在下周一。
(Buổi phỏng vấn của công ty này được sắp xếp vào thứ Hai tuần sau.)

  1. Các cụm từ cố định với 面试:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    面试官 miànshì guān Người phỏng vấn
    面试者 miànshì zhě Ứng viên, người được phỏng vấn
    面试通知 miànshì tōngzhī Thông báo phỏng vấn
    面试流程 miànshì liúchéng Quy trình phỏng vấn
    参加面试 cānjiā miànshì Tham gia buổi phỏng vấn
    通过面试 tōngguò miànshì Vượt qua/phỏng vấn thành công
    面试失败 miànshì shībài Trượt phỏng vấn
    面试技巧 miànshì jìqiǎo Kỹ năng phỏng vấn
    视频面试 shìpín miànshì Phỏng vấn qua video
    电话面试 diànhuà miànshì Phỏng vấn qua điện thoại
  2. Mẫu câu ví dụ đầy đủ, chi tiết kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
  3. 他准备了一整天来应对今天的面试。
    Tā zhǔnbèile yī zhěng tiān lái yìngduì jīntiān de miànshì.
    Anh ấy đã chuẩn bị suốt cả ngày để ứng phó với buổi phỏng vấn hôm nay.
  4. 你知道面试的时候应该穿什么样的衣服吗?
    Nǐ zhīdào miànshì de shíhòu yīnggāi chuān shénmeyàng de yīfú ma?
    Bạn có biết nên mặc gì khi đi phỏng vấn không?
  5. 昨天我参加了一家跨国公司的第二轮面试。
    Zuótiān wǒ cānjiāle yī jiā kuàguó gōngsī de dì èr lún miànshì.
    Hôm qua tôi đã tham dự vòng phỏng vấn thứ hai của một công ty đa quốc gia.
  6. 如果你在面试中表现出自信,成功的机会会更高。
    Rúguǒ nǐ zài miànshì zhōng biǎoxiàn chū zìxìn, chénggōng de jīhuì huì gèng gāo.
    Nếu bạn thể hiện sự tự tin trong buổi phỏng vấn, cơ hội thành công sẽ cao hơn.
  7. 面试官对我的简历很感兴趣,还问了很多具体的问题。
    Miànshìguān duì wǒ de jiǎnlì hěn gǎn xìngqù, hái wènle hěn duō jùtǐ de wèntí.
    Người phỏng vấn rất hứng thú với CV của tôi và còn hỏi rất nhiều câu hỏi cụ thể.
  8. 他虽然经验丰富,但因为面试表现不好,所以没被录取。
    Tā suīrán jīngyàn fēngfù, dàn yīnwèi miànshì biǎoxiàn bù hǎo, suǒyǐ méi bèi lùqǔ.
    Dù anh ấy có nhiều kinh nghiệm, nhưng do thể hiện kém trong buổi phỏng vấn nên không được nhận.
  9. 面试的第一印象非常重要,包括穿着、礼仪和谈吐。
    Miànshì de dì yī yìnxiàng fēicháng zhòngyào, bāokuò chuānzhuó, lǐyí hé tántǔ.
    Ấn tượng đầu tiên trong buổi phỏng vấn vô cùng quan trọng, bao gồm trang phục, lễ nghi và cách nói chuyện.
  10. 大多数公司都会安排面试来评估求职者的沟通能力和专业水平。
    Dà duōshù gōngsī dōu huì ānpái miànshì lái pínggū qiúzhí zhě de gōutōng nénglì hé zhuānyè shuǐpíng.
    Phần lớn các công ty sẽ sắp xếp phỏng vấn để đánh giá khả năng giao tiếp và trình độ chuyên môn của ứng viên.
  11. 面试的最后一个环节通常是提问时间,建议提前准备几个问题。
    Miànshì de zuìhòu yī gè huánjié tōngcháng shì tíwèn shíjiān, jiànyì tíqián zhǔnbèi jǐ gè wèntí.
    Phần cuối của buổi phỏng vấn thường là thời gian đặt câu hỏi, nên chuẩn bị sẵn một vài câu hỏi từ trước.
  12. 有些公司会采用集体面试,观察多位应聘者的合作与反应能力。
    Yǒuxiē gōngsī huì cǎiyòng jítǐ miànshì, guānchá duō wèi yìngpìn zhě de hézuò yǔ fǎnyìng nénglì.
    Một số công ty sử dụng hình thức phỏng vấn tập thể để quan sát khả năng hợp tác và phản ứng của nhiều ứng viên.
  13. Mở rộng ngữ pháp & ứng dụng thực tế:
    面试 + 动词:

安排面试 (sắp xếp phỏng vấn)

准备面试 (chuẩn bị phỏng vấn)

进行面试 (tiến hành phỏng vấn)

被动 cấu trúc với 面试:

我被三家公司面试过。
(Tôi từng được ba công ty phỏng vấn.)

So sánh phỏng vấn truyền thống và hiện đại:

面对面面试 (phỏng vấn trực tiếp)

远程视频面试 (phỏng vấn từ xa qua video)

  1. Bối cảnh sử dụng thường gặp:
    Tuyển dụng việc làm

Du học / học bổng

Thăng chức nội bộ

Hội thảo học thuật

Đánh giá giáo viên / nhân viên mới

I. Tổng quan và nguồn gốc

  1. Ý nghĩa gốc
    面 (miàn): mặt, đối diện (nghĩa là “gặp trực tiếp”).

试 (shì): thử, kiểm tra.

Kết hợp lại, 面试 là “kiểm tra/chất vấn trực diện”, tức là buổi gặp mặt để đánh giá năng lực, tính cách, trình độ của ứng viên hoặc người được xét duyệt.

  1. Ý nghĩa hiện đại
    Danh từ: buổi phỏng vấn (ví dụ: một cuộc phỏng vấn xin việc, phỏng vấn tuyển sinh, phỏng vấn làm chương trình truyền hình, v.v.).

Động từ: thực hiện hành động phỏng vấn ai đó hoặc đi tham gia phỏng vấn.

II. Loại từ và các cách dùng

  1. Danh từ (名词)
    面试 = “buổi phỏng vấn”

例子: 我有一个面试。
Wǒ yǒu yí gè miànshì.
Tôi có một buổi phỏng vấn.

  1. Động từ (动词)
    面试 + 对象 / 参加面试 / 被面试

例子: 公司在面试新员工。
Gōngsī zài miànshì xīn yuángōng.
Công ty đang phỏng vấn nhân viên mới.

III. Cấu trúc và cụm từ phổ biến liên quan
Cụm từ Pinyin Dịch nghĩa
参加面试 cānjiā miànshì Tham gia phỏng vấn
安排面试 ānpái miànshì Sắp xếp phỏng vấn
约面试 / 预约面试 yuē miànshì / yùyuē miànshì Hẹn phỏng vấn
面试官 miànshì guān Người phỏng vấn
应聘者 / 候选人 yìngpìnzhě / hòuxuǎnrén Ứng viên
通过面试 tōngguò miànshì Vượt qua phỏng vấn
未通过面试 wèi tōngguò miànshì Không vượt qua phỏng vấn
取消面试 qǔxiāo miànshì Hủy phỏng vấn
电话面试 diànhuà miànshì Phỏng vấn qua điện thoại
视频面试 shìpín miànshì Phỏng vấn qua video
现场面试 xiànchǎng miànshì Phỏng vấn trực tiếp tại chỗ
初试 chūshì Vòng đầu
复试 fùshì Vòng sau
技术面试 jìshù miànshì Phỏng vấn kỹ thuật
行为面试 xíngwéi miànshì Phỏng vấn theo hành vi
结构化面试 jiégòuhuà miànshì Phỏng vấn có cấu trúc
压力面试 yālì miànshì Phỏng vấn gây áp lực
面试反馈 miànshì fǎnkuì Phản hồi phỏng vấn
面试邀请 miànshì yāoqǐng Thư mời phỏng vấn
面试通知 miànshì tōngzhī Thông báo phỏng vấn
面试准备 miànshì zhǔnbèi Chuẩn bị phỏng vấn

IV. Các mẫu câu cơ bản (chia theo vai: ứng viên / người phỏng vấn / hành chính)

  1. Ứng viên nói
    我想预约一个面试时间。
    Wǒ xiǎng yùyuē yí gè miànshì shíjiān.
    Tôi muốn hẹn một lịch phỏng vấn.

我准备好了所有面试材料。
Wǒ zhǔnbèi hǎo le suǒyǒu miànshì cáiliào.
Tôi đã chuẩn bị xong tất cả tài liệu phỏng vấn.

我可以介绍一下自己吗?
Wǒ kěyǐ jièshào yíxià zìjǐ ma?
Tôi có thể giới thiệu về bản thân một chút không?

您能告诉我面试的流程吗?
Nín néng gàosù wǒ miànshì de liúchéng ma?
Ngài có thể nói cho tôi biết quy trình phỏng vấn không?

我对这个职位非常感兴趣。
Wǒ duì zhège zhíwèi fēicháng gǎnxìngqù.
Tôi rất quan tâm đến vị trí này.

这是我的简历,请您过目。
Zhè shì wǒ de jiǎnlì, qǐng nín guòmù.
Đây là sơ yếu lý lịch của tôi, xin ngài xem qua.

我在上一份工作中负责……
Wǒ zài shàng yí fèn gōngzuò zhōng fùzé…
Trong công việc trước, tôi chịu trách nhiệm…

我的优点是……,我的缺点是……
Wǒ de yōudiǎn shì…, wǒ de quēdiǎn shì…
Điểm mạnh của tôi là…, điểm yếu của tôi là…

我希望了解贵公司的企业文化。
Wǒ xīwàng liǎojiě guì gōngsī de qǐyè wénhuà.
Tôi hy vọng tìm hiểu văn hóa doanh nghiệp của quý công ty.

请问接下来会有几轮面试?
Qǐngwèn jiēxiàlái huì yǒu jǐ lún miànshì?
Xin hỏi tiếp theo sẽ có bao nhiêu vòng phỏng vấn?

  1. Người phỏng vấn nói
    你可以先做一下自我介绍。
    Nǐ kěyǐ xiān zuò yíxià zìwǒ jièshào.
    Bạn có thể giới thiệu bản thân trước.

你在上一家公司担任什么职位?
Nǐ zài shàng yì jiā gōngsī dānrèn shénme zhíwèi?
Bạn giữ vị trí gì ở công ty trước?

你为什么想来我们公司?
Nǐ wèishéme xiǎng lái wǒmen gōngsī?
Tại sao bạn muốn đến công ty của chúng tôi?

你遇到过工作中的困难吗?怎么解决的?
Nǐ yùdào guò gōngzuò zhōng de kùnnán ma? Zěnme jiějué de?
Bạn đã từng gặp khó khăn trong công việc chưa? Giải quyết như thế nào?

你有什么职业规划?
Nǐ yǒu shénme zhíyè guīhuà?
Bạn có kế hoạch nghề nghiệp gì không?

你希望的薪资是多少?
Nǐ xīwàng de xīn zī shì duōshǎo?
Mức lương bạn mong muốn là bao nhiêu?

你可以接受加班吗?
Nǐ kěyǐ jiēshòu jiābān ma?
Bạn có thể chấp nhận làm thêm giờ không?

你曾经有团队合作的经验吗?
Nǐ céngjīng yǒu tuánduì hézuò de jīngyàn ma?
Bạn từng có kinh nghiệm làm việc nhóm không?

你还有什么想问我们的吗?
Nǐ hái yǒu shénme xiǎng wèn wǒmen de ma?
Bạn còn câu hỏi nào muốn hỏi chúng tôi không?

谢谢你,面试到此结束。
Xièxiè nǐ, miànshì dào cǐ jiéshù.
Cảm ơn bạn, buổi phỏng vấn đến đây là kết thúc.

V. Đoạn hội thoại mẫu (dialogues)

  1. Hẹn lịch phỏng vấn (qua email/điện thoại)
    A: 你好,我是张先生,我想确认一下我星期三的面试时间。
    Nǐ hǎo, wǒ shì Zhāng xiānsheng, wǒ xiǎng quèdìng yíxià wǒ xīngqī sān de miànshì shíjiān.
    Xin chào, tôi là ông Trương, tôi muốn xác nhận lại thời gian phỏng vấn vào thứ Tư.

B: 你好,张先生,面试安排在星期三上午十点,在我们公司总部。
Nǐ hǎo, Zhāng xiānsheng, miànshì ānpái zài xīngqī sān shàngwǔ shí diǎn, zài wǒmen gōngsī zǒngbù.
Xin chào ông Trương, buổi phỏng vấn được sắp xếp vào 10 giờ sáng thứ Tư, tại trụ sở chính của công ty chúng tôi.

  1. Tại buổi phỏng vấn
    面试官: 你为什么对这个职位感兴趣?
    Miànshì guān: Nǐ wèishéme duì zhège zhíwèi gǎnxìngqù?
    Người phỏng vấn: Tại sao bạn quan tâm vị trí này?

应聘者: 因为我在这个领域有五年的经验,而且我喜欢挑战。
Yìngpìnzhě: Yīnwèi wǒ zài zhège lǐngyù yǒu wǔ nián de jīngyàn, érqiě wǒ xǐhuān tiǎozhàn.
Ứng viên: Vì tôi có 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này, và tôi thích thử thách.

面试官: 你觉得自己最大的优点是什么?
Miànshì guān: Nǐ juéde zìjǐ zuìdà de yōudiǎn shì shénme?
Người phỏng vấn: Bạn nghĩ điểm mạnh lớn nhất của mình là gì?

应聘者: 我适应能力强,而且工作很细心。
Yìngpìnzhě: Wǒ shìyìng nénglì qiáng, érqiě gōngzuò hěn xìxīn.
Ứng viên: Tôi có khả năng thích nghi tốt, và làm việc rất tỉ mỉ.

VI. 10 Câu hỏi phỏng vấn phổ biến và mẫu trả lời (ứng viên)
你能介绍一下自己吗?
Nǐ néng jièshào yíxià zìjǐ ma?
Bạn có thể giới thiệu về bản thân không?
答: 我叫李华,毕业于XX大学,主修市场营销,在上一家公司负责品牌推广,有三年经验。
Wǒ jiào Lǐ Huá, bìyè yú XX dàxué, zhǔxiū shìchǎng yíngxiāo, zài shàng yí fèn gōngsī fùzé pǐnpái tuīguǎng, yǒu sān nián jīngyàn.
Tôi tên là Lý Hoa, tốt nghiệp đại học XX chuyên ngành marketing, ở công ty trước phụ trách quảng bá thương hiệu, có 3 năm kinh nghiệm.

你为什么想离开现在的工作?
Nǐ wèishéme xiǎng líkāi xiànzài de gōngzuò?
Tại sao bạn muốn rời bỏ công việc hiện tại?
答: 我想寻求更多发展机会,并且贵公司在行业里有很好的声誉。
Wǒ xiǎng xúnqiú gèng duō fāzhǎn jīhuì, bìngqiě guì gōngsī zài hángyè lǐ yǒu hěn hǎo de shēngyù.
Tôi muốn tìm kiếm cơ hội phát triển hơn nữa, và công ty quý vị có danh tiếng tốt trong ngành.

你的优点和缺点是什么?
Nǐ de yōudiǎn hé quēdiǎn shì shénme?
Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?
答: 优点是学习能力强,缺点是有时对细节过于苛求,但我正在改进。
Yōudiǎn shì xuéxí nénglì qiáng, quēdiǎn shì yǒu shí duì xìjié guòyú kēqiú, dàn wǒ zhèngzài gǎijìn.
Điểm mạnh là khả năng học hỏi tốt; điểm yếu là đôi khi khắt khe với chi tiết quá mức, nhưng tôi đang cải thiện.

你在工作中遇到冲突怎么办?
Nǐ zài gōngzuò zhōng yùdào chōngtú zěnme bàn?
Khi gặp xung đột trong công việc bạn làm thế nào?
答: 我会先冷静沟通,了解对方立场,找出共同点,再一起解决。
Wǒ huì xiān lěngjìng gōutōng, liǎojiě duìfāng lìchǎng, zhǎo chū gòngtóng diǎn, zài yìqǐ jiějué.
Tôi sẽ bình tĩnh giao tiếp trước, hiểu quan điểm đối phương, tìm điểm chung rồi cùng giải quyết.

你怎样看待加班?
Nǐ zěnyàng kàndài jiābān?
Bạn nhìn nhận thế nào về làm thêm giờ?
答: 我觉得只要任务重要并且合理安排,加班是可以接受的,但也要平衡效率和健康。
Wǒ juéde zhǐyào rènwù zhòngyào bìngqiě hélǐ ānpái, jiābān shì kěyǐ jiēshòu de, dàn yě yào pínghéng xiàolǜ hé jiànkāng.
Tôi cho rằng nếu nhiệm vụ quan trọng và sắp xếp hợp lý thì có thể chấp nhận làm thêm, nhưng cũng cần cân bằng hiệu suất và sức khỏe.

你未来五年的职业规划是什么?
Nǐ wèilái wǔ nián de zhíyè guīhuà shì shénme?
Kế hoạch nghề nghiệp trong 5 năm tới của bạn là gì?
答: 我希望在贵公司不断提升专业能力,成为团队的核心成员,并参与管理项目。
Wǒ xīwàng zài guì gōngsī búduàn tíshēng zhuānyè nénglì, chéngwéi tuánduì de héxīn chéngyuán, bìng cānyù guǎnlǐ xiàngmù.
Tôi hy vọng tại công ty quý vị không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn, trở thành thành viên cốt lõi của đội và tham gia quản lý dự án.

你对我们公司了解多少?
Nǐ duì wǒmen gōngsī liǎojiě duōshǎo?
Bạn hiểu biết bao nhiêu về công ty chúng tôi?
答: 我知道贵公司成立于XXXX年,在XX行业有领先地位,并且注重员工成长。
Wǒ zhīdào guì gōngsī chénglì yú XXXX nián, zài XX hángyè yǒu lǐngxiān dìwèi, bìngqiě zhùzhòng yuángōng chéngzhǎng.
Tôi biết công ty quý vị được thành lập năm XXXX, có vị thế hàng đầu trong ngành XX, và chú trọng đến sự phát triển của nhân viên.

你能接受调岗或出差吗?
Nǐ néng jiēshòu tiáogǎng huò chūchāi ma?
Bạn có thể chấp nhận điều chuyển vị trí hoặc đi công tác không?
答: 我可以根据工作需要适应新的安排。
Wǒ kěyǐ gēnjù gōngzuò xūqiú shìyìng xīn de ānpái.
Tôi có thể thích nghi với những sắp xếp mới theo yêu cầu công việc.

你为什么认为自己适合这个职位?
Nǐ wèishéme rènwéi zìjǐ shìhé zhège zhíwèi?
Tại sao bạn nghĩ mình phù hợp với vị trí này?
答: 我的背景和技能正是这个职位所需要的,我在类似项目中有成功经验。
Wǒ de bèijǐng hé jìnéng zhèng shì zhège zhíwèi suǒ xūyào de, wǒ zài lèisì xiàngmù zhōng yǒu chénggōng jīngyàn.
Nền tảng và kỹ năng của tôi đúng là những gì vị trí này cần, tôi có kinh nghiệm thành công trong các dự án tương tự.

你还有什么问题想问我们?
Nǐ hái yǒu shénme wèntí xiǎng wèn wǒmen?
Bạn còn câu hỏi gì muốn hỏi chúng tôi không?
答: 贵公司的晋升机制是怎样的?团队的日常协作模式是什么?
Guì gōngsī de jìnshēng jīzhì shì zěnyàng de? Tuánduì de rìcháng xiézuò móshì shì shénme?
Cơ chế thăng tiến của công ty như thế nào? Mô hình hợp tác hàng ngày của đội ra sao?

VII. Ứng viên có thể hỏi lại (câu hỏi ngược lại)
这个职位的日常工作内容是什么?
Zhège zhíwèi de rìcháng gōngzuò nèiróng shì shénme?
Công việc hàng ngày của vị trí này là gì?

贵公司对新员工的培训机制是什么?
Guì gōngsī duì xīn yuángōng de péixùn jīzhì shì shénme?
Cơ chế đào tạo cho nhân viên mới của công ty là gì?

团队结构和合作方式是怎样的?
Tuánduì jiégòu hé hézuò fāngshì shì zěnyàng de?
Cấu trúc đội ngũ và cách hợp tác như thế nào?

贵公司的文化核心是什么?
Guì gōngsī de wénhuà héxīn shì shénme?
Văn hóa cốt lõi của công ty là gì?

这个职位的晋升路径通常是怎样的?
Zhège zhíwèi de jìnshēng lùjìng tōngcháng shì zěnyàng de?
Lộ trình thăng tiến của vị trí này thường như thế nào?

VIII. Email/短信 mẫu liên quan

  1. Xác nhận phỏng vấn (邮件 / 邮件模板)
    主题: 面试时间确认
    内容:
    尊敬的[姓名]:
    您好!我是[你的名字],感谢贵公司给我面试的机会。特此确认我将在[具体日期和时间]于[地点/视频链接]参加面试。如有其他需要准备的材料,请提前告知。
    此致
    敬礼
    [你的名字]
    [联系方式]

Phiên âm & dịch:
Zhǔtí: Miànshì shíjiān quèrèn
Nội dung:
Tôn kính [Tên]:
Xin chào! Tôi là [tên bạn], cảm ơn công ty đã cho tôi cơ hội phỏng vấn. Tôi xác nhận sẽ tham gia phỏng vấn vào [ngày giờ cụ thể] tại [địa điểm/đường link video]. Nếu có tài liệu cần chuẩn bị thêm, vui lòng thông báo trước.
Trân trọng,
[Tên bạn]
[Thông tin liên lạc]

  1. Thư cảm ơn sau phỏng vấn
    主题: 面试感谢信
    内容:
    尊敬的[面试官姓名]:
    感谢您在[日期]与我进行面试。我对贵公司的[某方面,比如团队、项目、文化]印象很深,并且更坚定了我加入这个团队的意愿。期待有机会为贵公司贡献我的能力。
    祝好,
    [你的名字]
  2. Hủy hoặc hoãn phỏng vấn
    尊敬的[姓名]:
    您好!由于[原因,例如突发情况或健康问题],我想申请将原定于[日期]的面试改期/取消。希望能与您协商一个新的时间。给您带来不便非常抱歉。
    谢谢理解,
    [你的名字]

IX. Từ vựng mở rộng (nâng cao)
汉字 Pinyin Tiếng Việt
背景 bèijǐng Nền tảng, bối cảnh
经验 jīngyàn Kinh nghiệm
优势 yōushì Lợi thế
缺陷 quēxiàn Khuyết điểm
沟通能力 gōutōng nénglì Khả năng giao tiếp
解决问题 jiějué wèntí Giải quyết vấn đề
团队合作 tuánduì hézuò Hợp tác nhóm
责任心 zérèn xīn Tinh thần trách nhiệm
工作压力 gōngzuò yālì Áp lực công việc
绩效 jìxiào Hiệu suất công việc
试用期 shìyòngqī Thời gian thử việc
录用通知 lùyòng tōngzhī Thông báo tuyển dụng
竞争者 jìngzhēng zhě Đối thủ cạnh tranh (ứng viên khác)
软技能 ruǎn jìnéng Kỹ năng mềm
硬技能 yìng jìnéng Kỹ năng cứng
期望薪资 qīwàng xīn zī Mức lương kỳ vọng
工作地点 gōngzuò dìdiǎn Địa điểm làm việc

X. Các loại “面试” thường gặp (phân biệt)
电话面试 – Phỏng vấn qua điện thoại.

视频面试 – Phỏng vấn qua video (Zoom, Teams…).

现场面试 – Phỏng vấn trực tiếp tại văn phòng.

初试 / 复试 – Vòng đầu / vòng tiếp theo.

结构化面试 – Câu hỏi được chuẩn hóa, trả lời theo quy tắc.

行为面试 – Hỏi về hành vi quá khứ để đoán cách ứng xử tương lai.

压力面试 – Tạo áp lực để xem phản ứng.

群面 – Phỏng vấn nhóm (group interview).

一对一面试 – 1:1 phỏng vấn.

技术面试 – Kiểm tra kỹ năng chuyên môn (thường dùng trong IT, kỹ thuật).

XI. Sai lầm thường gặp và lời khuyên
Sai lầm
Không chuẩn bị trước câu trả lời cho những câu hỏi cơ bản.

Nói quá dài, lan man, không trọng tâm khi giới thiệu bản thân.

Không tìm hiểu về công ty.

Nói xấu công ty cũ hoặc sếp cũ.

Không có câu hỏi ngược lại (ứng viên không hỏi gì).

Mặc trang phục không phù hợp.

Đến muộn mà không báo.

Lời khuyên
Tập giới thiệu bản thân 1–2 phút ngắn gọn, có cấu trúc (tên – nền tảng – thành tựu – động lực).

Dùng phương pháp STAR (Situation, Task, Action, Result) trả lời câu hỏi hành vi.

Chuẩn bị 3–5 câu hỏi để hỏi lại nhà tuyển dụng.

Kiểm tra thiết bị nếu là phỏng vấn online (micro, camera, mạng).

Gửi thư cảm ơn trong vòng 24 giờ sau phỏng vấn.

Tự tin nhưng không quá tự kiêu; trung thực.

XII. Các mẫu tình huống đặc thù

  1. Phỏng vấn kỹ thuật (IT)
    面试官: 请你解释一下你之前做过的一个技术项目。
    Miànshì guān: Qǐng nǐ jiěshì yíxià nǐ zhīqián zuò guò de yí gè jìshù xiàngmù.
    Người phỏng vấn: Hãy giải thích một dự án kỹ thuật bạn từng làm.

应聘者: 这是一个电子商务平台,我负责后端接口的设计和性能优化,使用了缓存和异步处理,页面响应时间缩短了30%。
Yìngpìnzhě: Zhè shì yí gè diànzǐ shāngwù píngtái, wǒ fùzé hòuduān jiēkǒu de shèjì hé xìngnéng yōuhuà, shǐyòng le huǎncún hé yìbù chǔlǐ, yèmiàn xiǎngyìng shíjiān suōduǎn le 30%.
Ứng viên: Đây là một nền tảng thương mại điện tử, tôi phụ trách thiết kế API backend và tối ưu hiệu năng, sử dụng caching và xử lý bất đồng bộ, thời gian phản hồi trang giảm 30%.

  1. Định nghĩa chi tiết từ 面试
    Từ 面试 (phiên âm: miànshì) là một từ ghép Hán ngữ, trong đó:

面 (miàn): mặt, diện, bề mặt, đối mặt

试 (shì): thử, kiểm tra, thí nghiệm

Khi ghép lại, 面试 có nghĩa là gặp mặt để kiểm tra, hiểu là phỏng vấn trong bối cảnh giao tiếp hiện đại.

Trong tiếng Trung hiện đại, 面试 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như:

Tuyển dụng việc làm

Thi đầu vào trường học, học bổng

Xét tuyển visa, du học

Giao tiếp ứng xử, gặp mặt chọn lọc

  1. Phân loại từ loại của 面试
    面试 có thể đóng hai vai trò ngữ pháp khác nhau:

a. Là động từ (动词)
Mang nghĩa là: phỏng vấn ai đó hoặc đi tham gia buổi phỏng vấn.

Ví dụ:

公司今天要面试三位应聘者。
Hôm nay công ty sẽ phỏng vấn ba người ứng tuyển.

b. Là danh từ (名词)
Mang nghĩa là: buổi phỏng vấn, cuộc phỏng vấn.

Ví dụ:

明天上午我有一个面试。
Sáng mai tôi có một buổi phỏng vấn.

  1. Các cấu trúc ngữ pháp thường dùng với 面试
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ
    去 + 面试 Đi phỏng vấn 他下午要去面试一个新岗位。
    参加 + 面试 Tham gia buổi phỏng vấn 我已经报名参加这次面试了。
    接受 + 面试 Nhận lời phỏng vấn 她今天接受了一家大公司的面试。
    被 + 面试 Bị phỏng vấn 我昨天被三个人轮流面试。
    通过 + 面试 Vượt qua buổi phỏng vấn 他已经顺利通过了所有面试。
  2. Ví dụ cụ thể – Có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1
    我昨天参加了一场技术岗位的面试。
    wǒ zuótiān cānjiā le yì chǎng jìshù gǎngwèi de miànshì.
    → Hôm qua tôi đã tham gia một buổi phỏng vấn cho vị trí kỹ thuật.

Ví dụ 2
她很紧张,因为这是她人生第一次面试。
tā hěn jǐnzhāng, yīnwèi zhè shì tā rénshēng dì yī cì miànshì.
→ Cô ấy rất căng thẳng vì đây là lần đầu tiên trong đời cô ấy đi phỏng vấn.

Ví dụ 3
你准备好明天的面试了吗?
nǐ zhǔnbèi hǎo míngtiān de miànshì le ma?
→ Bạn đã chuẩn bị sẵn sàng cho buổi phỏng vấn ngày mai chưa?

Ví dụ 4
面试官问了很多关于项目管理的问题。
miànshìguān wèn le hěn duō guānyú xiàngmù guǎnlǐ de wèntí.
→ Người phỏng vấn đã hỏi rất nhiều câu hỏi liên quan đến quản lý dự án.

Ví dụ 5
通过这次面试,我对公司有了更深入的了解。
tōngguò zhè cì miànshì, wǒ duì gōngsī yǒu le gèng shēnrù de liǎojiě.
→ Thông qua buổi phỏng vấn lần này, tôi đã hiểu rõ hơn về công ty.

Ví dụ 6
我正在准备英语面试,需要练习口语表达。
wǒ zhèngzài zhǔnbèi yīngyǔ miànshì, xūyào liànxí kǒuyǔ biǎodá.
→ Tôi đang chuẩn bị cho buổi phỏng vấn bằng tiếng Anh, cần luyện nói.

Ví dụ 7
即使你有很强的能力,也需要在面试中表现出自信。
jíshǐ nǐ yǒu hěn qiáng de nénglì, yě xūyào zài miànshì zhōng biǎoxiàn chū zìxìn.
→ Dù bạn có năng lực tốt đến đâu, bạn cũng cần thể hiện sự tự tin trong buổi phỏng vấn.

Ví dụ 8
她没有通过第一次面试,但还可以参加第二轮。
tā méiyǒu tōngguò dì yī cì miànshì, dàn hái kěyǐ cānjiā dì èr lún.
→ Cô ấy không vượt qua vòng phỏng vấn đầu tiên nhưng vẫn có thể tham gia vòng hai.

Ví dụ 9
面试结束后,他们会在三天内给你答复。
miànshì jiéshù hòu, tāmen huì zài sān tiān nèi gěi nǐ dáfù.
→ Sau khi phỏng vấn kết thúc, họ sẽ trả lời bạn trong vòng ba ngày.

Ví dụ 10
有些公司更注重面试时的沟通技巧,而不是简历内容。
yǒuxiē gōngsī gèng zhùzhòng miànshì shí de gōutōng jìqiǎo, ér bù shì jiǎnlì nèiróng.
→ Một số công ty coi trọng kỹ năng giao tiếp trong buổi phỏng vấn hơn là nội dung của CV.

  1. Các cụm từ và từ vựng liên quan đến 面试
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    面试官 miànshìguān Người phỏng vấn
    应聘者 yìngpìnzhě Người ứng tuyển
    录用 lùyòng Tuyển dụng
    简历 jiǎnlì Sơ yếu lý lịch (CV)
    求职信 qiúzhíxìn Thư xin việc
    自我介绍 zìwǒ jièshào Giới thiệu bản thân
    笔试 bǐshì Bài thi viết
    初试 chūshì Vòng phỏng vấn đầu tiên
    复试 fùshì Vòng phỏng vấn tiếp theo
    视频面试 shìpín miànshì Phỏng vấn qua video
    现场面试 xiànchǎng miànshì Phỏng vấn trực tiếp
  2. Những lưu ý khi dùng từ 面试 trong thực tế
    Trong đời sống hàng ngày, 面试 thường dùng để chỉ buổi phỏng vấn xin việc.

Nếu muốn nhấn mạnh việc bị phỏng vấn, dùng cấu trúc 被 + 面试.

Khi nói “đi phỏng vấn ai đó”, thì dùng 面试 + đối tượng như một động từ chủ động.

Từ này thường đi với các từ như 准备, 表现, 参加, 失败, 通过, 成功, v.v.

  1. Giải thích chi tiết từ 面试
    面试 (miànshì) là một từ tiếng Trung thường gặp trong đời sống, đặc biệt trong các lĩnh vực xin việc, tuyển sinh, thi tuyển.

Nghĩa cơ bản: Phỏng vấn, thi vấn đáp.

面 (miàn): đối mặt, trực tiếp.

试 (shì): thử, kiểm tra, kiểm nghiệm.

Ghép lại: 面试 là hình thức đánh giá trực tiếp năng lực, kiến thức hoặc kỹ năng của một người thông qua câu hỏi, trả lời, và tương tác trực tiếp.

Phạm vi sử dụng:

Tuyển dụng nhân sự: 面试 thường dùng khi công ty phỏng vấn ứng viên.

Tuyển sinh học thuật: Ví dụ thi nghiên cứu sinh, tiến sĩ, một số trường tổ chức面试 để đánh giá ứng viên.

Đánh giá năng lực chuyên môn: Một số ngành nghề cần phỏng vấn kỹ năng thực hành, ví dụ giáo viên, phiên dịch, lập trình viên.

  1. Loại từ
    Danh từ: chỉ buổi phỏng vấn
    Ví dụ: 我明天有一个重要的面试。

Động từ: chỉ hành động phỏng vấn hoặc tham gia phỏng vấn
Ví dụ: 人事部正在面试新员工。

Các từ liên quan thường gặp:

面试官 (miànshì guān) – người phỏng vấn

面试者 (miànshì zhě) – người tham gia phỏng vấn

应聘者 (yìngpìn zhě) – ứng viên

面试题 (miànshì tí) – câu hỏi phỏng vấn

面试表 (miànshì biǎo) – phiếu phỏng vấn

面试通知 (miànshì tōngzhī) – thông báo phỏng vấn

面试通过 (miànshì tōngguò) – vượt qua phỏng vấn

面试失败 (miànshì shībài) – trượt phỏng vấn

  1. Cấu trúc câu thường dùng với 面试
    参加 + 面试 – Tham gia phỏng vấn

我下周要去参加面试。

面试 + 宾语 (职位/公司) – Phỏng vấn vị trí nào, công ty nào

我昨天面试了一家外企的翻译岗位。

面试 + 结果/通过/失败 – Kết quả phỏng vấn

面试结果三天后公布。

被 + 公司/单位 + 面试 – Bị công ty phỏng vấn

我上周被一家外贸公司面试了。

  1. 20 câu ví dụ chi tiết với 面试 (có pinyin và dịch nghĩa)
    我明天有一个非常重要的面试。
    Wǒ míngtiān yǒu yí gè fēicháng zhòngyào de miànshì.
    Ngày mai tôi có một buổi phỏng vấn vô cùng quan trọng.

她昨天去参加了银行的面试。
Tā zuótiān qù cānjiā le yínháng de miànshì.
Hôm qua cô ấy đi tham gia phỏng vấn ở ngân hàng.

面试官问了我很多专业方面的问题。
Miànshì guān wènle wǒ hěn duō zhuānyè fāngmiàn de wèntí.
Người phỏng vấn hỏi tôi rất nhiều câu hỏi về chuyên môn.

这次面试竞争非常激烈。
Zhè cì miànshì jìngzhēng fēicháng jīliè.
Lần phỏng vấn này cạnh tranh rất khốc liệt.

如果你通过了面试,公司会发给你录用通知。
Rúguǒ nǐ tōngguò le miànshì, gōngsī huì fā gěi nǐ lùyòng tōngzhī.
Nếu bạn vượt qua phỏng vấn, công ty sẽ gửi cho bạn thông báo tuyển dụng.

我第一次面试的时候特别紧张。
Wǒ dì-yī cì miànshì de shíhòu tèbié jǐnzhāng.
Lần đầu tiên tôi đi phỏng vấn, tôi rất căng thẳng.

面试前一定要准备好自我介绍。
Miànshì qián yídìng yào zhǔnbèi hǎo zìwǒ jièshào.
Trước khi phỏng vấn nhất định phải chuẩn bị phần giới thiệu bản thân.

老板亲自面试了所有的应聘者。
Lǎobǎn qīnzì miànshìle suǒyǒu de yìngpìn zhě.
Ông chủ đích thân phỏng vấn tất cả các ứng viên.

经过三轮面试,他终于被录取了。
Jīngguò sān lún miànshì, tā zhōngyú bèi lùqǔ le.
Sau ba vòng phỏng vấn, anh ấy cuối cùng đã được nhận.

这家公司面试流程非常复杂。
Zhè jiā gōngsī miànshì liúchéng fēicháng fùzá.
Quy trình phỏng vấn của công ty này rất phức tạp.

面试时保持微笑很重要。
Miànshì shí bǎochí wēixiào hěn zhòngyào.
Trong lúc phỏng vấn, giữ nụ cười là rất quan trọng.

面试结束后,别忘了说“谢谢”。
Miànshì jiéshù hòu, bié wàngle shuō “xièxie”.
Sau khi phỏng vấn kết thúc, đừng quên nói “cảm ơn”.

我被面试官问到了一个很难回答的问题。
Wǒ bèi miànshì guān wèn dào le yí gè hěn nán huídá de wèntí.
Tôi bị người phỏng vấn hỏi một câu rất khó trả lời.

面试的第一印象往往决定成败。
Miànshì de dì-yī yìnxiàng wǎngwǎng juédìng chéngbài.
Ấn tượng đầu tiên trong phỏng vấn thường quyết định thành bại.

这次面试失败让我学到了很多经验。
Zhè cì miànshì shībài ràng wǒ xuédào le hěn duō jīngyàn.
Lần phỏng vấn thất bại này giúp tôi rút ra nhiều kinh nghiệm.

他正在为下周的面试做准备。
Tā zhèngzài wèi xià zhōu de miànshì zuò zhǔnbèi.
Anh ấy đang chuẩn bị cho buổi phỏng vấn tuần sau.

面试官最看重的是你的沟通能力。
Miànshì guān zuì kànzhòng de shì nǐ de gōutōng nénglì.
Người phỏng vấn coi trọng nhất là khả năng giao tiếp của bạn.

我收到了面试通知,非常高兴。
Wǒ shōudào le miànshì tōngzhī, fēicháng gāoxìng.
Tôi nhận được thông báo phỏng vấn, rất vui mừng.

有些公司面试之前需要先进行笔试。
Yǒuxiē gōngsī miànshì zhīqián xūyào xiān jìnxíng bǐshì.
Một số công ty yêu cầu thi viết trước khi phỏng vấn.

面试不仅考察专业能力,还考察个人素质。
Miànshì bùjǐn kǎochá zhuānyè nénglì, hái kǎochá gèrén sùzhì.
Phỏng vấn không chỉ đánh giá năng lực chuyên môn mà còn đánh giá tố chất cá nhân.

I. ĐỊNH NGHĨA TỪ 面试 (miànshì)
面试 là một từ ghép gồm hai chữ Hán:

面 (miàn): mặt, đối mặt, gặp mặt

试 (shì): thử, thi, kiểm tra

→ Ghép lại thành 面试, nghĩa gốc là “gặp mặt để kiểm tra/thử nghiệm”, tức là phỏng vấn. Đây là quá trình gặp gỡ giữa người tuyển dụng và ứng viên để đánh giá trình độ, kỹ năng, thái độ và sự phù hợp của người ứng tuyển với công việc hoặc vị trí nào đó.

Nghĩa tiếng Việt:
面试 (miànshì) có thể dịch là:

Phỏng vấn (danh từ)

Đi phỏng vấn / Phỏng vấn ai đó (động từ)

II. LOẠI TỪ VÀ CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP

  1. Danh từ (名词)
    Khi dùng làm danh từ, 面试 chỉ sự kiện phỏng vấn, cuộc phỏng vấn, hoặc buổi phỏng vấn.

Cách dùng thường gặp:

参加面试 (tham gia phỏng vấn)

面试很重要 (buổi phỏng vấn rất quan trọng)

面试过程 (quy trình phỏng vấn)

Ví dụ:

他昨天去参加了一个工作面试。
Tā zuótiān qù cānjiā le yí gè gōngzuò miànshì.
Hôm qua anh ấy đi tham gia một buổi phỏng vấn xin việc.

这场面试是决定是否录用的关键。
Zhè chǎng miànshì shì juédìng shìfǒu lùyòng de guānjiàn.
Buổi phỏng vấn này là yếu tố then chốt quyết định việc có được nhận hay không.

我的面试时间是上午九点。
Wǒ de miànshì shíjiān shì shàngwǔ jiǔ diǎn.
Thời gian phỏng vấn của tôi là 9 giờ sáng.

面试之前,你一定要了解一下公司的背景。
Miànshì zhīqián, nǐ yídìng yào liǎojiě yíxià gōngsī de bèijǐng.
Trước khi phỏng vấn, bạn nhất định phải tìm hiểu về nền tảng công ty.

  1. Động từ (动词)
    Khi làm động từ, 面试 có thể mang nghĩa đi phỏng vấn (người được hỏi) hoặc phỏng vấn ai đó (người hỏi).

Cách dùng:

面试+宾语(người được phỏng vấn)

正在面试 (đang phỏng vấn)

Ví dụ:

我明天要去面试一家外企。
Wǒ míngtiān yào qù miànshì yì jiā wàiqǐ.
Ngày mai tôi sẽ đi phỏng vấn tại một công ty nước ngoài.

这家公司面试了很多人,但还没有决定录用谁。
Zhè jiā gōngsī miànshì le hěn duō rén, dàn hái méiyǒu juédìng lùyòng shéi.
Công ty này đã phỏng vấn rất nhiều người, nhưng vẫn chưa quyết định tuyển ai.

老师正在面试学生,选拔参加比赛的人选。
Lǎoshī zhèngzài miànshì xuéshēng, xuǎnbá cānjiā bǐsài de rénxuǎn.
Giáo viên đang phỏng vấn học sinh để chọn người tham gia cuộc thi.

他昨天面试了一位高级程序员。
Tā zuótiān miànshì le yí wèi gāojí chéngxùyuán.
Hôm qua anh ấy đã phỏng vấn một lập trình viên cao cấp.

III. CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI 面试
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
面试官 miànshì guān người phỏng vấn
面试者 miànshì zhě người được phỏng vấn
面试时间 miànshì shíjiān thời gian phỏng vấn
面试地点 miànshì dìdiǎn địa điểm phỏng vấn
面试通知 miànshì tōngzhī thông báo phỏng vấn
面试内容 miànshì nèiróng nội dung phỏng vấn
线上面试 xiànshàng miànshì phỏng vấn trực tuyến
现场面试 xiànchǎng miànshì phỏng vấn trực tiếp
通过面试 tōngguò miànshì vượt qua buổi phỏng vấn
面试失败 miànshì shībài trượt phỏng vấn
面试表现 miànshì biǎoxiàn biểu hiện trong buổi phỏng vấn
准备面试 zhǔnbèi miànshì chuẩn bị phỏng vấn

IV. MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ LIÊN QUAN ĐẾN 面试
你面试通过了吗?
Nǐ miànshì tōngguò le ma?
Bạn đã vượt qua buổi phỏng vấn chưa?

面试的时候,我非常紧张,说话都有些结巴了。
Miànshì de shíhou, wǒ fēicháng jǐnzhāng, shuōhuà dōu yǒuxiē jiébā le.
Khi phỏng vấn, tôi rất căng thẳng, nói chuyện bị cà lăm.

面试时要穿得得体,给人留下好印象。
Miànshì shí yào chuān de détǐ, gěi rén liúxià hǎo yìnxiàng.
Khi phỏng vấn phải ăn mặc lịch sự để gây ấn tượng tốt.

面试官问了我很多关于团队合作的问题。
Miànshì guān wèn le wǒ hěn duō guānyú tuánduì hézuò de wèntí.
Người phỏng vấn hỏi tôi rất nhiều câu hỏi về làm việc nhóm.

面试之前我做了很多准备,包括模拟面试。
Miànshì zhīqián wǒ zuò le hěn duō zhǔnbèi, bāokuò mónǐ miànshì.
Trước khi phỏng vấn, tôi đã chuẩn bị rất nhiều, bao gồm cả phỏng vấn thử.

她面试表现很出色,当场就被录用了。
Tā miànshì biǎoxiàn hěn chūsè, dāngchǎng jiù bèi lùyòng le.
Cô ấy thể hiện xuất sắc trong buổi phỏng vấn và được tuyển ngay tại chỗ.

V. CÁCH CHUẨN BỊ CHO BUỔI 面试 (Phỏng vấn)
查资料:了解公司背景、岗位要求。
Tìm hiểu thông tin: tìm hiểu công ty, yêu cầu công việc.

模拟面试:练习回答常见问题。
Phỏng vấn thử: luyện tập trả lời các câu hỏi phổ biến.

注意礼仪:着装整洁,准时赴约。
Chú ý lễ nghi: ăn mặc gọn gàng, đến đúng giờ.

自我介绍:准备简洁、有重点的自我介绍。
Tự giới thiệu: chuẩn bị phần giới thiệu ngắn gọn, có điểm nhấn.

Từ 面试 (miànshì) là một từ đa năng trong tiếng Trung, mang cả nghĩa danh từ và động từ, được sử dụng rất rộng rãi trong các lĩnh vực như tuyển dụng, tuyển sinh, học bổng, các cuộc thi, đánh giá năng lực,… Người học tiếng Trung cần hiểu rõ nghĩa gốc, cấu trúc ngữ pháp, các mẫu câu thông dụng và ngữ cảnh sử dụng để vận dụng thành thạo trong cả giao tiếp và thi cử.

面试 (miànshì) – Phỏng vấn

  1. Từ loại và cấu trúc ngữ pháp
    a. 面试 là danh từ: chỉ sự kiện “cuộc phỏng vấn”
    Dùng như một danh từ chỉ sự kiện, hoạt động có chủ đích, có tổ chức.

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.

Ví dụ:

明天的面试对我来说很重要。
Míngtiān de miànshì duì wǒ lái shuō hěn zhòngyào.
→ Buổi phỏng vấn ngày mai đối với tôi rất quan trọng.

他没通过那次面试。
Tā méi tōngguò nà cì miànshì.
→ Anh ấy đã không vượt qua buổi phỏng vấn đó.

面试结束后,公司会通知结果。
Miànshì jiéshù hòu, gōngsī huì tōngzhī jiéguǒ.
→ Sau khi phỏng vấn kết thúc, công ty sẽ thông báo kết quả.

b. 面试 là động từ: phỏng vấn ai đó / được phỏng vấn
Dùng để chỉ hành động gặp mặt trực tiếp hoặc qua phương tiện (video, điện thoại…) để đặt câu hỏi và đánh giá năng lực.

Có thể mang nghĩa chủ động hoặc bị động.

Ví dụ:

我昨天被一家外企面试了。
Wǒ zuótiān bèi yì jiā wàiqǐ miànshì le.
→ Hôm qua tôi được một công ty nước ngoài phỏng vấn.

老板亲自面试了五位应聘者。
Lǎobǎn qīnzì miànshì le wǔ wèi yìngpìn zhě.
→ Ông chủ đích thân phỏng vấn năm người ứng viên.

她在学校面试了很多学生。
Tā zài xuéxiào miànshì le hěn duō xuéshēng.
→ Cô ấy đã phỏng vấn rất nhiều học sinh trong trường.

  1. Cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế
    a. Trong tuyển dụng
    公司每周五都会面试新人。
    Gōngsī měi zhōuwǔ dōu huì miànshì xīnrén.
    → Công ty phỏng vấn người mới vào mỗi thứ Sáu.

你的简历已经通过初审,接下来是面试。
Nǐ de jiǎnlì yǐjīng tōngguò chūshěn, jiēxiàlái shì miànshì.
→ Hồ sơ của bạn đã qua vòng sơ tuyển, tiếp theo là vòng phỏng vấn.

面试时请注意着装和礼仪。
Miànshì shí qǐng zhùyì zhuózhuāng hé lǐyí.
→ Khi phỏng vấn, xin chú ý đến cách ăn mặc và lễ nghi.

他参加了三轮面试,终于被录用了。
Tā cānjiā le sān lún miànshì, zhōngyú bèi lùyòng le.
→ Anh ấy tham gia ba vòng phỏng vấn và cuối cùng đã được tuyển.

b. Trong giáo dục (phỏng vấn học bổng, đầu vào)
面试是这所大学录取的重要环节。
Miànshì shì zhè suǒ dàxué lùqǔ de zhòngyào huánjié.
→ Phỏng vấn là bước quan trọng trong quá trình tuyển sinh của trường đại học này.

研究生入学需要通过笔试和面试。
Yánjiūshēng rùxué xūyào tōngguò bǐshì hé miànshì.
→ Thi cao học cần vượt qua kỳ thi viết và phỏng vấn.

教授在面试时会问很多开放性问题。
Jiàoshòu zài miànshì shí huì wèn hěn duō kāifàng xìng wèntí.
→ Giáo sư sẽ hỏi nhiều câu hỏi mở khi phỏng vấn.

c. Trong các hình thức phỏng vấn khác
我第一次经历视频面试,有点紧张。
Wǒ dì yī cì jīnglì shìpín miànshì, yǒudiǎn jǐnzhāng.
→ Lần đầu tiên tôi trải qua phỏng vấn qua video, hơi hồi hộp.

电话面试比现场面试轻松一些。
Diànhuà miànshì bǐ xiànchǎng miànshì qīngsōng yīxiē.
→ Phỏng vấn qua điện thoại thoải mái hơn phỏng vấn trực tiếp.

外企的面试通常要求用英语回答问题。
Wàiqǐ de miànshì tōngcháng yāoqiú yòng Yīngyǔ huídá wèntí.
→ Các công ty nước ngoài thường yêu cầu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh.

  1. Các cụm từ cố định, thường đi với 面试
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    面试官 miànshì guān Người phỏng vấn
    面试题 miànshì tí Câu hỏi phỏng vấn
    面试通过 miànshì tōngguò Vượt qua phỏng vấn
    面试失败 miànshì shībài Trượt phỏng vấn
    面试准备 miànshì zhǔnbèi Chuẩn bị phỏng vấn
    面试流程 miànshì liúchéng Quy trình phỏng vấn
    面试技巧 miànshì jìqiǎo Kỹ năng phỏng vấn
    面试表现 miànshì biǎoxiàn Thể hiện trong buổi phỏng vấn
    面试结果 miànshì jiéguǒ Kết quả phỏng vấn
  2. Mở rộng thêm 10 mẫu câu có chiều sâu
    如果你想成功通过面试,必须提前准备答案。
    Rúguǒ nǐ xiǎng chénggōng tōngguò miànshì, bìxū tíqián zhǔnbèi dá’àn.
    → Nếu bạn muốn vượt qua buổi phỏng vấn thành công, phải chuẩn bị câu trả lời trước.

面试时除了专业知识,表达能力也很关键。
Miànshì shí chúle zhuānyè zhīshì, biǎodá nénglì yě hěn guānjiàn.
→ Khi phỏng vấn, ngoài kiến thức chuyên môn thì khả năng diễn đạt cũng rất quan trọng.

面试失败后,他认真总结了原因。
Miànshì shībài hòu, tā rènzhēn zǒngjié le yuányīn.
→ Sau khi trượt phỏng vấn, anh ấy đã nghiêm túc tổng kết nguyên nhân.

很多人因为紧张,在面试中忘了要说的话。
Hěn duō rén yīnwèi jǐnzhāng, zài miànshì zhōng wàng le yào shuō de huà.
→ Nhiều người vì căng thẳng mà quên những gì cần nói trong buổi phỏng vấn.

面试官对她的反应非常满意。
Miànshì guān duì tā de fǎnyìng fēicháng mǎnyì.
→ Người phỏng vấn rất hài lòng với phản ứng của cô ấy.

最后一轮面试是用英语进行的。
Zuìhòu yì lún miànshì shì yòng Yīngyǔ jìnxíng de.
→ Vòng phỏng vấn cuối cùng được thực hiện bằng tiếng Anh.

他凭借出色的面试表现,赢得了这份工作。
Tā píngjiè chūsè de miànshì biǎoxiàn, yíngdé le zhè fèn gōngzuò.
→ Nhờ thể hiện xuất sắc trong buổi phỏng vấn, anh ấy đã giành được công việc này.

面试之前,最好先了解一下公司的背景。
Miànshì zhīqián, zuìhǎo xiān liǎojiě yíxià gōngsī de bèijǐng.
→ Trước khi phỏng vấn, tốt nhất nên tìm hiểu trước về công ty.

她通过了初试,还要参加复试和终试。
Tā tōngguò le chūshì, hái yào cānjiā fùshì hé zhōngshì.
→ Cô ấy đã vượt qua vòng sơ tuyển, còn phải tham gia vòng hai và vòng cuối.

面试有时候不只是考察能力,还看重态度和潜力。
Miànshì yǒushíhòu bù zhǐshì kǎochá nénglì, hái kànzhòng tàidù hé qiánlì.
→ Phỏng vấn đôi khi không chỉ đánh giá năng lực, mà còn chú trọng thái độ và tiềm năng.

面试 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    面试 (miànshì) là một thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực tuyển dụng, giáo dục và nhân sự. Từ này gồm hai chữ:

面 (miàn): mặt, gặp mặt

试 (shì): thử, kiểm tra

Kết hợp lại, 面试 có nghĩa là buổi phỏng vấn, hoặc hành động phỏng vấn giữa người đánh giá (như nhà tuyển dụng, giám khảo) và người ứng tuyển hoặc thí sinh.

→ Dùng để chỉ hoạt động gặp mặt trực tiếp (hoặc trực tuyến) nhằm đánh giá năng lực, kỹ năng, thái độ, kiến thức… của ứng viên/thí sinh trước khi đưa ra quyết định tuyển chọn.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词): dùng để chỉ buổi phỏng vấn.
    Ví dụ: 一场面试 (một buổi phỏng vấn), 面试很重要 (phỏng vấn rất quan trọng)

Động từ (动词): dùng để chỉ hành động phỏng vấn ai đó hoặc được phỏng vấn.
Ví dụ: 面试一个人 (phỏng vấn một người), 明天我去面试 (ngày mai tôi đi phỏng vấn)

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến:
    Trong tuyển dụng việc làm (phỏng vấn xin việc)

Trong thi tuyển học bổng / đại học / du học

Trong chương trình truyền hình / gameshow (casting)

Trong các cuộc đánh giá nội bộ trong doanh nghiệp

  1. Cấu trúc và cách dùng trong câu:
    a. Khi là động từ:
    面试 + tân ngữ (người được phỏng vấn)
    Ví dụ: 我们今天要面试三个候选人。
    (Hôm nay chúng tôi phải phỏng vấn ba ứng viên.)

被 + 面试 (bị phỏng vấn – thể bị động)
Ví dụ: 他昨天被经理面试了。
(Hôm qua anh ấy bị giám đốc phỏng vấn.)

b. Khi là danh từ:
参加面试 (tham gia phỏng vấn)

通过面试 (vượt qua phỏng vấn)

面试结果 (kết quả phỏng vấn)

面试时间/地点 (thời gian / địa điểm phỏng vấn)

  1. Ví dụ câu dùng 面试 dưới nhiều dạng (kèm phiên âm & dịch nghĩa):
    (1) Dạng động từ:
    老板正在面试一位新员工。
    Lǎobǎn zhèngzài miànshì yí wèi xīn yuángōng.
    Ông chủ đang phỏng vấn một nhân viên mới.

我昨天去公司面试了一个职位。
Wǒ zuótiān qù gōngsī miànshì le yí gè zhíwèi.
Hôm qua tôi đến công ty phỏng vấn cho một vị trí.

她面试的时候非常紧张。
Tā miànshì de shíhòu fēicháng jǐnzhāng.
Cô ấy rất căng thẳng khi phỏng vấn.

招聘经理正在面试几位候选人。
Zhāopìn jīnglǐ zhèngzài miànshì jǐ wèi hòuxuǎnrén.
Quản lý tuyển dụng đang phỏng vấn vài ứng viên.

(2) Dạng danh từ:
这次的面试很顺利,我感觉自己表现得不错。
Zhè cì de miànshì hěn shùnlì, wǒ gǎnjué zìjǐ biǎoxiàn de búcuò.
Buổi phỏng vấn lần này rất suôn sẻ, tôi cảm thấy mình thể hiện khá tốt.

我已经通过了第一轮面试,现在准备复试。
Wǒ yǐjīng tōngguò le dì yī lún miànshì, xiànzài zhǔnbèi fùshì.
Tôi đã vượt qua vòng phỏng vấn đầu tiên, bây giờ đang chuẩn bị cho vòng hai.

他迟到了,错过了上午的面试机会。
Tā chídào le, cuòguò le shàngwǔ de miànshì jīhuì.
Anh ấy đến trễ nên đã bỏ lỡ cơ hội phỏng vấn vào buổi sáng.

面试通知上写着面试时间和地点。
Miànshì tōngzhī shàng xiězhe miànshì shíjiān hé dìdiǎn.
Trong thông báo phỏng vấn có ghi thời gian và địa điểm.

  1. Cụm từ thường gặp với 面试:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    面试官 miànshìguān Người phỏng vấn
    面试者 miànshìzhě Người được phỏng vấn
    参加面试 cānjiā miànshì Tham gia buổi phỏng vấn
    面试通知 miànshì tōngzhī Thông báo phỏng vấn
    面试流程 miànshì liúchéng Quy trình phỏng vấn
    视频面试 / 远程面试 shìpín miànshì / yuǎnchéng miànshì Phỏng vấn video / từ xa
    初试 / 复试 / 终面 chūshì / fùshì / zhōngmiàn Vòng đầu / vòng hai / vòng cuối
    面试表现 miànshì biǎoxiàn Biểu hiện trong buổi phỏng vấn
    面试失败 miànshì shībài Trượt phỏng vấn
    面试成功 miànshì chénggōng Phỏng vấn thành công
  2. Các lưu ý khi sử dụng từ 面试 trong thực tế:
    Thường đi kèm với các động từ như:
    参加 (tham gia), 准备 (chuẩn bị), 安排 (sắp xếp), 通过 (vượt qua), 失败 (thất bại)

Cần phân biệt rõ khi dùng là động từ hay danh từ trong câu để chia động từ phù hợp.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.