申请 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
申请 là gì? Giải thích chi tiết
- Định nghĩa
申请 (shēnqǐng) là một động từ và cũng có thể được dùng như danh từ, mang nghĩa:
Nộp đơn, xin, đăng ký một cách chính thức để được cấp phép, chấp nhận, hoặc tham gia một quyền lợi, vị trí, chương trình nào đó.
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh như:
申请工作: xin việc
申请签证: xin visa
申请奖学金: xin học bổng
申请入学: xin nhập học
申请退款: xin hoàn tiền
申请延长时间: xin gia hạn thời gian
- Phiên âm & Hán Việt
申请
Phiên âm: shēnqǐng
Hán Việt: thân thỉnh
Giải nghĩa từng thành tố:
申 (shēn) = trình bày, phát biểu, khai báo
请 (qǐng) = xin, mời, yêu cầu
→ 申请: Trình bày để xin điều gì đó (một cách chính thức)
- Loại từ
Động từ (动词): xin, đăng ký, nộp đơn
Danh từ (名词): đơn xin, sự đăng ký (khi dùng kết hợp)
- Các cấu trúc thông dụng
申请+名词:申请签证,申请工作,申请职位
向+人/组织+申请+内容:向学校申请奖学金
申请+做某事:申请加入,申请延期
提出申请:nộp đơn xin, nêu yêu cầu
填写申请表:điền mẫu đơn xin
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
A. 申请 là động từ
我想申请一份新的工作。
Wǒ xiǎng shēnqǐng yī fèn xīn de gōngzuò.
Tôi muốn nộp đơn xin một công việc mới.
她正在申请去美国留学。
Tā zhèngzài shēnqǐng qù Měiguó liúxué.
Cô ấy đang làm thủ tục xin du học Mỹ.
他已经申请了加拿大的永久居留权。
Tā yǐjīng shēnqǐng le Jiānádà de yǒngjiǔ jūliú quán.
Anh ấy đã nộp đơn xin quyền cư trú vĩnh viễn tại Canada.
如果你想申请奖学金,必须先准备好材料。
Rúguǒ nǐ xiǎng shēnqǐng jiǎngxuéjīn, bìxū xiān zhǔnbèi hǎo cáiliào.
Nếu bạn muốn xin học bổng, phải chuẩn bị tài liệu trước.
他申请了休假一周,因为家里有事。
Tā shēnqǐng le xiūjià yī zhōu, yīnwèi jiālǐ yǒu shì.
Anh ấy xin nghỉ một tuần vì có việc gia đình.
我们可以在线申请签证吗?
Wǒmen kěyǐ zàixiàn shēnqǐng qiānzhèng ma?
Chúng tôi có thể nộp đơn xin visa trực tuyến không?
他打算申请加入这个科研项目。
Tā dǎsuàn shēnqǐng jiārù zhège kēyán xiàngmù.
Anh ấy dự định xin tham gia dự án nghiên cứu này.
B. 申请 là danh từ
你的申请已经通过了,我们很快会联系你。
Nǐ de shēnqǐng yǐjīng tōngguò le, wǒmen hěn kuài huì liánxì nǐ.
Đơn xin của bạn đã được chấp thuận, chúng tôi sẽ sớm liên hệ.
她的入学申请被学校拒绝了。
Tā de rùxué shēnqǐng bèi xuéxiào jùjué le.
Đơn xin nhập học của cô ấy bị nhà trường từ chối.
填写申请表时,请认真核对所有信息。
Tiánxiě shēnqǐng biǎo shí, qǐng rènzhēn héduì suǒyǒu xìnxī.
Khi điền đơn xin, vui lòng kiểm tra kỹ tất cả thông tin.
我们已经收到了你的申请,会尽快处理。
Wǒmen yǐjīng shōudào le nǐ de shēnqǐng, huì jǐnkuài chǔlǐ.
Chúng tôi đã nhận được đơn xin của bạn và sẽ xử lý sớm.
他们提交了两份申请:一个是签证,一个是工作许可。
Tāmen tíjiāo le liǎng fèn shēnqǐng: yī gè shì qiānzhèng, yī gè shì gōngzuò xǔkě.
Họ đã nộp hai đơn xin: một là xin visa, một là xin giấy phép làm việc.
- Một số cụm từ phổ biến với 申请
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
申请签证 shēnqǐng qiānzhèng xin visa
申请工作 shēnqǐng gōngzuò xin việc
申请奖学金 shēnqǐng jiǎngxuéjīn xin học bổng
申请入学 shēnqǐng rùxué xin nhập học
申请延期 shēnqǐng yánqī xin gia hạn
提出申请 tíchū shēnqǐng nộp đơn, đề xuất yêu cầu
填写申请表 tiánxiě shēnqǐng biǎo điền vào mẫu đơn đăng ký
申请退款 shēnqǐng tuìkuǎn xin hoàn tiền
申请加入 shēnqǐng jiārù xin gia nhập
审核申请 shěnhé shēnqǐng xét duyệt đơn xin - Những lưu ý khi dùng từ 申请
申请 luôn mang tính chính thức, dùng trong các tình huống hành chính, công việc, học thuật.
Khi dùng, nên xác định rõ:
Ai là người xin (chủ ngữ)
Xin cái gì (tân ngữ)
Xin với ai (cơ quan, tổ chức, đối tượng tiếp nhận)
申请 (shēnqǐng) là gì?
申请 (shēnqǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là đăng ký, nộp đơn, hoặc yêu cầu. Từ này được sử dụng để chỉ hành động một cá nhân hoặc tổ chức chính thức đề xuất hoặc nộp đơn để xin một thứ gì đó, chẳng hạn như công việc, học bổng, visa, hoặc một dịch vụ, cơ hội nào đó. 申请 thường mang tính chất trang trọng và được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quy trình hành chính hoặc pháp lý.
Chi tiết về từ “申请”
Nghĩa chi tiết:
申请 thường ám chỉ việc nộp một đơn từ hoặc yêu cầu chính thức để được xem xét, phê duyệt cho một cơ hội, quyền lợi, hoặc dịch vụ cụ thể (ví dụ: xin việc, xin học bổng, xin visa).
Từ này có thể được dùng trong các ngữ cảnh như giáo dục, việc làm, hành chính, hoặc pháp lý, mang ý nghĩa một hành động chủ động từ phía người nộp đơn.
Trong một số trường hợp, 申请 cũng có thể mang nghĩa thỉnh cầu hoặc yêu cầu đặc biệt trong các tình huống trang trọng.
Loại từ:
Động từ (动词 / dòngcí): 申请 chủ yếu là động từ, chỉ hành động nộp đơn hoặc yêu cầu.
Danh từ (名词 / míngcí): Trong một số trường hợp, 申请 có thể được dùng như danh từ, chỉ chính đơn từ hoặc hành động đăng ký (ví dụ: 提交申请 / tíjiāo shēnqǐng – nộp đơn).
Cấu trúc từ:
申 (shēn): Nghĩa là “trình bày”, “nói rõ”, hoặc “đệ trình”.
请 (qǐng): Nghĩa là “yêu cầu”, “thỉnh cầu”, hoặc “mời”.
Khi kết hợp, 申请 mang nghĩa là trình bày một yêu cầu chính thức, thường bằng văn bản, để được xem xét.
Cách phát âm:
Phiên âm: shēnqǐng (thanh điệu: shēn – thanh 1, qǐng – thanh 3).
Mẫu câu ví dụ và cách sử dụng
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 申请, kèm theo ví dụ chi tiết, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt:
- Mẫu câu: Đăng ký hoặc nộp đơn cho một cơ hội
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 申请 (shēnqǐng) + 宾语 (tân ngữ)
Nghĩa: Ai đó nộp đơn xin một thứ gì đó (công việc, học bổng, trường học, v.v.).
Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 我想申请这家公司的职位。
Phiên âm: Wǒ xiǎng shēnqǐng zhè jiā gōngsī de zhíwèi.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn nộp đơn xin vị trí ở công ty này.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 她申请了国外一所大学的奖学金。
Phiên âm: Tā shēnqǐng le guówài yī suǒ dàxué de jiǎngxuéjīn.
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng của một trường đại học ở nước ngoài.
- Mẫu câu: Nộp đơn hoặc đệ trình yêu cầu
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 向 (xiàng) + 对象 (đối tượng) + 提交/递交 (tíjiāo/dìjiāo) + 申请 (shēnqǐng)
Nghĩa: Ai đó nộp đơn hoặc yêu cầu đến một tổ chức hoặc cá nhân cụ thể.
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 他向政府提交了签证申请。
Phiên âm: Tā xiàng zhèngfǔ tíjiāo le qiānzhèng shēnqǐng.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã nộp đơn xin visa cho chính phủ.
Ví dụ 4:
Tiếng Trung: 我们公司向银行递交了贷款申请。
Phiên âm: Wǒmen gōngsī xiàng yínháng dìjiāo le dàikuǎn shēnqǐng.
Nghĩa tiếng Việt: Công ty chúng tôi đã nộp đơn xin vay vốn cho ngân hàng.
- Mẫu câu: Kết quả của việc nộp đơn
Cấu trúc: 申请 (shēnqǐng) + 被 (bèi) + 结果 (kết quả, như 通过/tōngguò hoặc 拒绝/jùjué)
Nghĩa: Đơn đăng ký được chấp nhận hoặc bị từ chối.
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 我的申请被学校通过了!
Phiên âm: Wǒ de shēnqǐng bèi xuéxiào tōngguò le!
Nghĩa tiếng Việt: Đơn đăng ký của tôi đã được trường chấp nhận!
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 他的工作申请被公司拒绝了。
Phiên âm: Tā de gōngzuò shēnqǐng bèi gōngsī jùjué le.
Nghĩa tiếng Việt: Đơn xin việc của anh ấy đã bị công ty từ chối.
- Mẫu câu: Chuẩn bị đơn đăng ký
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 为 (wèi) + 申请 (shēnqǐng) + 做准备 (zuò zhǔnbèi)
Nghĩa: Ai đó chuẩn bị cho việc nộp đơn.
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 我在为大学申请做准备。
Phiên âm: Wǒ zài wèi dàxué shēnqǐng zuò zhǔnbèi.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang chuẩn bị cho việc nộp đơn vào đại học.
Ví dụ 8:
Tiếng Trung: 你需要为签证申请准备很多材料。
Phiên âm: Nǐ xūyào wèi qiānzhèng shēnqǐng zhǔnbèi hěn duō cáiliào.
Nghĩa tiếng Việt: Bạn cần chuẩn bị nhiều tài liệu cho đơn xin visa.
- Mẫu câu: Yêu cầu hoặc thỉnh cầu đặc biệt
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 申请 (shēnqǐng) + 具体要求 (yêu cầu cụ thể)
Nghĩa: Ai đó yêu cầu một điều gì đó cụ thể thông qua việc nộp đơn.
Ví dụ 9:
Tiếng Trung: 她申请延长提交作业的期限。
Phiên âm: Tā shēnqǐng yáncháng tíjiāo zuòyè de qīxiàn.
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy yêu cầu gia hạn thời gian nộp bài tập.
Ví dụ 10:
Tiếng Trung: 我们申请增加项目的预算。
Phiên âm: Wǒmen shēnqǐng zēngjiā xiàngmù de yùsuàn.
Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi yêu cầu tăng ngân sách cho dự án.
Các lưu ý khi sử dụng từ “申请”
Ngữ cảnh sử dụng:
申请 thường được dùng trong các tình huống trang trọng, liên quan đến các quy trình hành chính, giáo dục, hoặc pháp lý (ví dụ: xin việc, xin visa, xin học bổng).
Trong văn nói thân mật, người ta có thể dùng các từ thay thế như 请求 (qǐngqiú) (yêu cầu) hoặc 报名 (bàomíng) (đăng ký, thường dùng cho các khóa học, sự kiện).
Từ đồng nghĩa:
请求 (qǐngqiú): Yêu cầu, nhưng mang tính chất nhẹ nhàng hơn và không nhất thiết cần văn bản.
报名 (bàomíng): Đăng ký, thường dùng trong các ngữ cảnh như đăng ký thi, đăng ký khóa học.
申请表 (shēnqǐngbiǎo): Biểu mẫu đơn đăng ký, là danh từ chỉ chính tờ đơn.
Từ trái nghĩa:
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng trong ngữ cảnh từ chối đơn, có thể dùng 拒绝 (jùjué) (từ chối) để đối lập với 通过 (tōngguò) (chấp nhận).
Cách dùng trong văn nói và văn viết:
Trong văn nói, 申请 thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện liên quan đến việc làm hoặc học tập, ví dụ: “我申请了那个职位” (Wǒ shēnqǐng le nàgè zhíwèi) – “Tôi đã nộp đơn xin vị trí đó”.
Trong văn viết, từ này xuất hiện nhiều trong các tài liệu chính thức, thư xin việc, hoặc hướng dẫn hành chính.
Ví dụ bổ sung theo ngữ cảnh
Ngữ cảnh 1: Xin việc
Tiếng Trung: 我已经申请了三家公司的实习岗位。
Phiên âm: Wǒ yǐjīng shēnqǐng le sān jiā gōngsī de shíxí gǎngwèi.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã nộp đơn xin thực tập tại ba công ty.
Ngữ cảnh 2: Xin học bổng
Tiếng Trung: 他成功申请了政府的奖学金项目。
Phiên âm: Tā chénggōng shēnqǐng le zhèngfǔ de jiǎngxuéjīn xiàngmù.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã thành công nộp đơn xin chương trình học bổng của chính phủ.
Ngữ cảnh 3: Xin visa
Tiếng Trung: 申请签证需要准备护照和照片。
Phiên âm: Shēnqǐng qiānzhèng xūyào zhǔnbèi hùzhào hé zhàopiàn.
Nghĩa tiếng Việt: Nộp đơn xin visa cần chuẩn bị hộ chiếu và ảnh.
Ngữ cảnh 4: Yêu cầu hành chính
Tiếng Trung: 我们向学校申请使用会议室。
Phiên âm: Wǒmen xiàng xuéxiào shēnqǐng shǐyòng huìyìshì.
Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi yêu cầu nhà trường cho phép sử dụng phòng họp.
Ngữ cảnh 5: Kết quả đơn đăng ký
Tiếng Trung: 我的申请昨天被批准了!
Phiên âm: Wǒ de shēnqǐng zuótiān bèi pīzhǔn le!
Nghĩa tiếng Việt: Đơn đăng ký của tôi đã được phê duyệt hôm qua!
申请 (shēnqǐng) là động từ hoặc danh từ, nghĩa là đăng ký, nộp đơn, hoặc yêu cầu, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như xin việc, xin học bổng, hoặc xin visa.
Từ này được cấu tạo từ 申 (trình bày) và 请 (yêu cầu), mang ý nghĩa một hành động chính thức để đề xuất hoặc yêu cầu.
Các mẫu câu phổ biến bao gồm: nộp đơn cho một cơ hội, đệ trình yêu cầu, nói về kết quả đơn, chuẩn bị đơn, và yêu cầu đặc biệt.
申请 được sử dụng rộng rãi trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống hành chính, giáo dục, hoặc pháp lý.
Giải nghĩa chi tiết từ “申请” trong tiếng Trung
- Định nghĩa và nguồn gốc
申请 (shēnqǐng) là một từ tiếng Trung gồm hai chữ:
申 (shēn): trình bày, bày tỏ
请 (qǐng): xin, yêu cầu
Khi ghép lại, “申请” mang nghĩa là nộp đơn xin, đề nghị chính thức để được cấp quyền, phê duyệt hoặc tham gia một điều gì đó.
- Loại từ
Động từ: thực hiện hành động xin hoặc nộp đơn
Danh từ: biểu mẫu hoặc hành động xin (ví dụ: đơn xin việc, đơn xin visa)
- Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Xin việc làm
Xin visa hoặc hộ chiếu
Xin học bổng, nhập học
Xin nghỉ phép
Xin cấp bằng sáng chế, giấy phép
- Các mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我想申请一份新的工作。 Wǒ xiǎng shēnqǐng yī fèn xīn de gōngzuò. → Tôi muốn nộp đơn xin một công việc mới.
他正在申请去美国的留学签证。 Tā zhèngzài shēnqǐng qù Měiguó de liúxué qiānzhèng. → Anh ấy đang xin visa du học sang Mỹ.
我已经申请了三所大学。 Wǒ yǐjīng shēnqǐng le sān suǒ dàxué. → Tôi đã nộp đơn vào ba trường đại học.
她的奖学金申请被批准了。 Tā de jiǎngxuéjīn shēnqǐng bèi pīzhǔn le. → Đơn xin học bổng của cô ấy đã được phê duyệt.
我需要填写这份申请表。 Wǒ xūyào tiánxiě zhè fèn shēnqǐng biǎo. → Tôi cần điền vào mẫu đơn này.
你打算什么时候申请休假? Nǐ dǎsuàn shénme shíhòu shēnqǐng xiūjià? → Bạn định khi nào sẽ xin nghỉ phép?
申请专利的过程很复杂。 Shēnqǐng zhuānlì de guòchéng hěn fùzá. → Quá trình xin cấp bằng sáng chế rất phức tạp.
我们必须在截止日期前提交申请。 Wǒmen bìxū zài jiézhǐ rìqī qián tíjiāo shēnqǐng. → Chúng tôi phải nộp đơn trước hạn chót.
- Một số cụm từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
申请表 shēnqǐng biǎo Mẫu đơn xin
申请人 shēnqǐng rén Người nộp đơn
申请材料 shēnqǐng cáiliào Hồ sơ xin
申请流程 shēnqǐng liúchéng Quy trình xin
申请批准 shēnqǐng pīzhǔn Phê duyệt đơn xin
申请截止日期 shēnqǐng jiézhǐ rìqī Hạn chót nộp đơn
申请 (shēnqǐng) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa là xin, nộp đơn, hoặc đăng ký để yêu cầu một quyền lợi, dịch vụ, hoặc sự chấp thuận nào đó. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như xin việc, xin visa, xin học bổng, đăng ký tài khoản, v.v.
- Giải nghĩa chi tiết
Hán tự: 申请
Phiên âm: shēnqǐng
Loại từ: Động từ / Danh từ
Ý nghĩa:
Động từ: thực hiện hành động xin hoặc nộp đơn
Danh từ: đơn xin, hồ sơ đăng ký
Ví dụ về ngữ cảnh sử dụng:
Xin nghỉ phép
Nộp đơn xin học bổng
Đăng ký tài khoản ngân hàng
Xin cấp bằng sáng chế
Nộp đơn vào đại học
- Ví dụ cụ thể
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我想申请一份新工作。 Wǒ xiǎng shēnqǐng yī fèn xīn gōngzuò. Tôi muốn nộp đơn xin một công việc mới.
他已经申请了美国的大学。 Tā yǐjīng shēnqǐng le Měiguó de dàxué. Anh ấy đã nộp đơn vào một trường đại học ở Mỹ.
我需要申请签证。 Wǒ xūyào shēnqǐng qiānzhèng. Tôi cần xin visa.
她正在填写申请表。 Tā zhèngzài tiánxiě shēnqǐng biǎo. Cô ấy đang điền vào mẫu đơn đăng ký.
我的奖学金申请被批准了。 Wǒ de jiǎngxuéjīn shēnqǐng bèi pīzhǔn le. Đơn xin học bổng của tôi đã được phê duyệt.
申请截止日期是下个月十五号。 Shēnqǐng jiézhǐ rìqī shì xià gè yuè shíwǔ hào. Hạn chót nộp đơn là ngày 15 tháng sau.
你申请了几个学校? Nǐ shēnqǐng le jǐ gè xuéxiào? Bạn đã nộp đơn vào mấy trường?
这项发明已经申请了专利。 Zhè xiàng fāmíng yǐjīng shēnqǐng le zhuānlì. Phát minh này đã được nộp đơn xin cấp bằng sáng chế. - Cách dùng trong thực tế
Trong tuyển dụng: 申请 thường dùng để nói về việc nộp đơn xin việc hoặc xin nghỉ phép.
Trong giáo dục: Dùng để nói về việc xin học bổng, nộp đơn vào trường học.
Trong hành chính: Xin cấp giấy tờ, visa, hộ chiếu, v.v.
Trong công nghệ / pháp lý: Xin cấp bằng sáng chế, đăng ký bản quyền.
- Một số cụm từ liên quan
Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa
申请表 shēnqǐng biǎo mẫu đơn đăng ký
申请人 shēnqǐng rén người nộp đơn
申请材料 shēnqǐng cáiliào tài liệu xin cấp
申请流程 shēnqǐng liúchéng quy trình đăng ký
申请批准 shēnqǐng pīzhǔn phê duyệt đơn - Định nghĩa từ 申请
- 申请 (phiên âm: shēnqǐng) là một động từ tiếng Trung, mang nghĩa là nộp đơn, xin, hoặc đăng ký một cách chính thức để được chấp thuận một điều gì đó. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống như xin việc, xin visa, xin học bổng, đăng ký dịch vụ, hoặc đề nghị quyền lợi.
- Thành phần từ:
- 申 (shēn): trình bày, bày tỏ
- 请 (qǐng): yêu cầu, đề nghị
Khi kết hợp lại, 申请 diễn tả hành động trình bày yêu cầu một cách chính thức để được phê duyệt hoặc chấp thuận.
- Loại từ và cách dùng
- Động từ: 申请 là động từ thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, giáo dục, công việc…
- Ví dụ: 我想申请奖学金。→ Tôi muốn xin học bổng.
- Có thể đi kèm với các danh từ như 签证 (visa), 职位 (vị trí), 学校 (trường học), 信用卡 (thẻ tín dụng)…
- Các mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
| 我想申请一个新职位。 | Wǒ xiǎng shēnqǐng yí gè xīn zhíwèi. | Tôi muốn đăng ký một vị trí mới. |
| 他正在申请去中国留学。 | Tā zhèngzài shēnqǐng qù Zhōngguó liúxué. | Anh ấy đang nộp đơn xin du học Trung Quốc. |
| 你可以在网上申请签证。 | Nǐ kěyǐ zài wǎngshàng shēnqǐng qiānzhèng. | Bạn có thể đăng ký visa trực tuyến. |
| 我已经申请了三所大学。 | Wǒ yǐjīng shēnqǐng le sān suǒ dàxué. | Tôi đã nộp đơn vào ba trường đại học. |
| 如果你符合要求,可以申请退款。 | Rúguǒ nǐ fúhé yāoqiú, kěyǐ shēnqǐng tuìkuǎn. | Nếu bạn đáp ứng yêu cầu, bạn có thể yêu cầu hoàn tiền. |
| 他申请加入这个项目。 | Tā shēnqǐng jiārù zhège xiàngmù. | Anh ấy đăng ký tham gia dự án này. |
| 我打算申请一个新的信用卡。 | Wǒ dǎsuàn shēnqǐng yí gè xīn de xìnyòngkǎ. | Tôi định đăng ký một thẻ tín dụng mới. |
| 申请这个奖学金需要哪些条件? | Shēnqǐng zhège jiǎngxuéjīn xūyào nǎxiē tiáojiàn? | Đăng ký học bổng này cần những điều kiện gì? |
| 他昨天提交了申请表。 | Tā zuótiān tíjiāo le shēnqǐng biǎo. | Hôm qua anh ấy đã nộp mẫu đơn đăng ký. |
| 我们必须在截止日期前申请。 | Wǒmen bìxū zài jiézhǐ rìqī qián shēnqǐng. | Chúng ta phải nộp đơn trước hạn chót. | - Các cụm từ thường gặp với 申请
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 申请表 | shēnqǐng biǎo | mẫu đơn đăng ký |
| 申请人 | shēnqǐng rén | người nộp đơn |
| 申请签证 | shēnqǐng qiānzhèng | xin visa |
| 申请职位 | shēnqǐng zhíwèi | xin việc |
| 申请学校 | shēnqǐng xuéxiào | đăng ký trường học |
| 申请奖学金 | shēnqǐng jiǎngxuéjīn | xin học bổng |
| 提交申请 | tíjiāo shēnqǐng | nộp đơn |
| 审核申请 | shěnhé shēnqǐng | xét duyệt đơn |
| 申请成功 | shēnqǐng chénggōng | đăng ký thành công |
| 申请失败 | shēnqǐng shībài | đăng ký thất bại | - Gợi ý sử dụng trong học tập và giao tiếp
- 申请 là từ vựng phổ biến trong các kỳ thi HSK từ cấp 3 trở lên.
- Có thể dùng trong các chủ đề như nghề nghiệp, giáo dục, hành chính, tài chính.
- Khi luyện nói, bạn có thể thực hành các đoạn hội thoại về việc xin học, xin việc, xin visa để tăng khả năng phản xạ và biểu đạt.
一. ĐỊNH NGHĨA:
申请 (shēnqǐng)
Loại từ: Động từ (动词), đôi khi dùng như danh từ (名词)
➤ Nghĩa chính:
Động từ: nộp đơn, xin, đăng ký chính thức để đạt được điều gì đó (việc làm, học bổng, visa, hộ khẩu, giấy phép, v.v.)
Danh từ: hồ sơ xin (thường viết là 申请书)
二. PHIÊN ÂM:
申请 → shēnqǐng
三. GIẢI THÍCH CHI TIẾT:
● 1. Khi là ĐỘNG TỪ:
申请 dùng để chỉ hành động gửi yêu cầu chính thức bằng văn bản hoặc lời nói để được chấp thuận cho một điều gì đó (có thể là học bổng, việc làm, visa, v.v.).
Ví dụ:
我想申请这个职位。
Wǒ xiǎng shēnqǐng zhè gè zhíwèi.
→ Tôi muốn nộp đơn cho vị trí này.
他申请去中国留学。
Tā shēnqǐng qù Zhōngguó liúxué.
→ Anh ấy xin đi du học Trung Quốc.
● 2. Khi là DANH TỪ:
申请 (hoặc 申请书) cũng có thể dùng như một danh từ, nghĩa là đơn xin, hồ sơ xin,…
Ví dụ:
请填写这份申请。
Qǐng tiánxiě zhè fèn shēnqǐng.
→ Vui lòng điền vào đơn này.
我的签证申请被批准了。
Wǒ de qiānzhèng shēnqǐng bèi pīzhǔn le.
→ Đơn xin visa của tôi đã được phê duyệt.
四. MẪU CÂU THƯỜNG GẶP:
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
你打算申请哪所大学? Nǐ dǎsuàn shēnqǐng nǎ suǒ dàxué? Bạn định nộp đơn vào trường đại học nào?
他已经申请了三家公司。 Tā yǐjīng shēnqǐng le sān jiā gōngsī. Anh ấy đã nộp đơn vào ba công ty.
申请工作需要准备简历。 Shēnqǐng gōngzuò xūyào zhǔnbèi jiǎnlì. Xin việc cần chuẩn bị sơ yếu lý lịch.
你可以网上申请签证。 Nǐ kěyǐ wǎngshàng shēnqǐng qiānzhèng. Bạn có thể xin visa trực tuyến.
五. CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN VỚI “申请”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
申请签证 shēnqǐng qiānzhèng xin visa
申请工作 shēnqǐng gōngzuò xin việc
申请大学 shēnqǐng dàxué nộp đơn vào đại học
申请奖学金 shēnqǐng jiǎngxuéjīn xin học bổng
申请表 shēnqǐng biǎo mẫu đơn xin
提交申请 tíjiāo shēnqǐng nộp đơn xin
受理申请 shòulǐ shēnqǐng tiếp nhận đơn xin
六. NHIỀU VÍ DỤ MINH HỌA (CÓ PHIÊN ÂM VÀ TIẾNG VIỆT):
Ví dụ 1:
我想申请去台湾交换一年。
Wǒ xiǎng shēnqǐng qù Táiwān jiāohuàn yì nián.
Tôi muốn nộp đơn đi trao đổi ở Đài Loan một năm.
Ví dụ 2:
他正在申请一份新的工作。
Tā zhèngzài shēnqǐng yí fèn xīn de gōngzuò.
Anh ấy đang xin một công việc mới.
Ví dụ 3:
她的奖学金申请被拒绝了。
Tā de jiǎngxuéjīn shēnqǐng bèi jùjué le.
Đơn xin học bổng của cô ấy đã bị từ chối.
Ví dụ 4:
你需要准备身份证才能申请。
Nǐ xūyào zhǔnbèi shēnfènzhèng cáinéng shēnqǐng.
Bạn cần chuẩn bị chứng minh thư thì mới có thể nộp đơn.
Ví dụ 5:
公司已经收到很多申请。
Gōngsī yǐjīng shōudào hěn duō shēnqǐng.
Công ty đã nhận được rất nhiều đơn xin.
Ví dụ 6:
他昨天去银行申请贷款。
Tā zuótiān qù yínháng shēnqǐng dàikuǎn.
Hôm qua anh ấy đến ngân hàng để xin vay tiền.
Ví dụ 7:
申请这个项目需要两封推荐信。
Shēnqǐng zhè gè xiàngmù xūyào liǎng fēng tuījiànxìn.
Để nộp đơn cho dự án này cần hai thư giới thiệu.
BẢNG TÓM TẮT:
Mục Nội dung
Từ vựng 申请 (shēnqǐng)
Loại từ Động từ, Danh từ
Nghĩa chính Nộp đơn, xin, đăng ký
Ngữ cảnh dùng Xin việc, xin học, xin visa, đăng ký dịch vụ
Ví dụ tiêu biểu 申请签证、申请工作、申请奖学金
申请 là gì?
- Loại từ
Động từ (动词)
Danh từ (名词) — dùng trong một số ngữ cảnh đặc biệt
- Phiên âm và nghĩa
申请
Phiên âm: shēnqǐng
Hán Việt: thân thỉnh
Nghĩa tiếng Việt:
Động từ: nộp đơn, xin, đăng ký, đề nghị chính thức (bằng văn bản hoặc hình thức quy định)
Danh từ: đơn xin, lời đề nghị chính thức (dạng tài liệu, biểu mẫu)
- Giải thích chi tiết
申请 thường dùng khi muốn yêu cầu chính thức một điều gì đó từ tổ chức, cơ quan, công ty, trường học… và thường phải làm theo quy trình hoặc biểu mẫu.
Một số lĩnh vực thường dùng từ này:
Xin việc
Xin học
Xin visa, hộ chiếu
Xin hỗ trợ tài chính
Đăng ký hoạt động, thành viên, hội nhóm
Xin nghỉ phép, chuyển ngành, bảo lưu…
- Cấu tạo từ
申 (shēn): trình bày, khai báo
请 (qǐng): mời, yêu cầu, đề nghị
→ Ghép lại: 申请 = “trình bày một yêu cầu” → nộp đơn xin, đề nghị một cách chính thức.
- Các cụm từ thông dụng với 申请
申请工作 (shēnqǐng gōngzuò): xin việc
申请签证 (shēnqǐng qiānzhèng): xin visa
申请入学 (shēnqǐng rùxué): xin nhập học
申请贷款 (shēnqǐng dàikuǎn): xin vay vốn
申请奖学金 (shēnqǐng jiǎngxuéjīn): xin học bổng
申请假期 (shēnqǐng jiàqī): xin nghỉ phép
提交申请 (tíjiāo shēnqǐng): nộp đơn xin
审批申请 (shěnpī shēnqǐng): duyệt đơn xin
拒绝申请 (jùjué shēnqǐng): từ chối đơn xin
- Ví dụ chi tiết
A. 申请 là động từ:
我想申请一份新的工作。
Wǒ xiǎng shēnqǐng yí fèn xīn de gōngzuò.
→ Tôi muốn xin một công việc mới.
她已经申请了出国留学的签证。
Tā yǐjīng shēnqǐng le chūguó liúxué de qiānzhèng.
→ Cô ấy đã xin visa du học nước ngoài.
你可以在线申请这项服务,非常方便。
Nǐ kěyǐ zàixiàn shēnqǐng zhè xiàng fúwù, fēicháng fāngbiàn.
→ Bạn có thể đăng ký dịch vụ này online, rất tiện lợi.
如果你符合条件,就可以申请奖学金。
Rúguǒ nǐ fúhé tiáojiàn, jiù kěyǐ shēnqǐng jiǎngxuéjīn.
→ Nếu bạn đáp ứng điều kiện, bạn có thể xin học bổng.
公司要求员工提前三天申请休假。
Gōngsī yāoqiú yuángōng tíqián sān tiān shēnqǐng xiūjià.
→ Công ty yêu cầu nhân viên xin nghỉ phép trước 3 ngày.
B. 申请 là danh từ:
你的申请已经被批准了。
Nǐ de shēnqǐng yǐjīng bèi pīzhǔn le.
→ Đơn xin của bạn đã được phê duyệt.
他递交了一份贷款申请。
Tā dìjiāo le yí fèn dàikuǎn shēnqǐng.
→ Anh ấy đã nộp một đơn xin vay vốn.
我们会在三天内处理你的申请。
Wǒmen huì zài sān tiān nèi chǔlǐ nǐ de shēnqǐng.
→ Chúng tôi sẽ xử lý đơn xin của bạn trong vòng 3 ngày.
请填写这张申请表。
Qǐng tiánxiě zhè zhāng shēnqǐng biǎo.
→ Vui lòng điền vào mẫu đơn này.
- Ngữ cảnh sử dụng thường gặp
Trong công việc: xin nghỉ phép, xin đi công tác, xin chuyển bộ phận
Trong giáo dục: xin nhập học, xin học bổng, xin bảo lưu kết quả
Trong pháp luật, hành chính: xin cấp giấy tờ, xin cư trú, xin trợ cấp
Trong kinh doanh: xin giấy phép hoạt động, xin vốn, xin hỗ trợ
- So sánh với từ gần nghĩa
申请 (shēnqǐng): mang tính chính thức, thủ tục, có hình thức cụ thể (đơn, biểu mẫu)
要求 (yāoqiú): yêu cầu, đề nghị (nói trực tiếp, không cần hình thức chính thức)
请求 (qǐngqiú): cầu xin, khẩn cầu (thiên về cảm xúc hơn, dùng trong đối thoại hoặc văn bản mang tính cảm động)
Ví dụ so sánh:
他申请加入这个项目。(nộp đơn chính thức)
他要求加入这个项目。(yêu cầu trực tiếp)
他请求领导给他一个机会。(khẩn cầu, cầu xin)
- 申请 là gì?
Chữ Hán: 申请
Phiên âm: shēnqǐng
Loại từ: Động từ (动词)
Tiếng Việt: xin, đăng ký, nộp đơn xin
Tiếng Anh: to apply, application
- Giải thích chi tiết
2.1. Về ý nghĩa
“申请” có nghĩa là chủ động đưa ra yêu cầu chính thức hoặc văn bản để được chấp thuận làm một việc gì đó, như xin việc, xin cấp phép, xin nhập học, xin visa,…
2.2. Đối tượng thường đi với 申请
Ngữ cảnh sử dụng Dịch nghĩa tiếng Việt Ví dụ điển hình
申请工作 xin việc 向公司申请工作 – xin việc vào công ty
申请学校 / 留学 xin học, du học 申请一所大学 – xin vào một trường đại học
申请签证 xin visa 去大使馆申请签证 – đến đại sứ quán xin visa
申请奖学金 xin học bổng 申请中国政府奖学金 – xin học bổng chính phủ TQ
申请假期 / 请假 xin nghỉ phép 向老板申请假期 – xin nghỉ phép với sếp
申请贷款 / 信用卡 xin vay tiền / thẻ tín dụng 申请住房贷款 – xin vay mua nhà
- Cấu trúc câu thông dụng
Cấu trúc 1:
【主语】+ 申请 + 【名词】
Chủ ngữ + xin cái gì đó
Ví dụ: 我申请奖学金。Tôi xin học bổng.
Cấu trúc 2:
【主语】+ 向 + 【đối tượng】+ 申请 + 【sự việc】
Ví dụ: 他向公司申请辞职。→ Anh ấy xin nghỉ việc với công ty.
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
我想申请一份新的工作。
Wǒ xiǎng shēnqǐng yī fèn xīn de gōngzuò.
Tôi muốn xin một công việc mới.
Ví dụ 2:
她已经向北京大学申请了研究生课程。
Tā yǐjīng xiàng Běijīng Dàxué shēnqǐng le yánjiūshēng kèchéng.
Cô ấy đã nộp đơn xin học chương trình cao học tại Đại học Bắc Kinh.
Ví dụ 3:
如果你符合条件,就可以申请这笔奖学金。
Rúguǒ nǐ fúhé tiáojiàn, jiù kěyǐ shēnqǐng zhè bǐ jiǎngxuéjīn.
Nếu bạn đủ điều kiện, bạn có thể xin học bổng này.
Ví dụ 4:
我打算下个月去大使馆申请签证。
Wǒ dǎsuàn xià ge yuè qù dàshǐguǎn shēnqǐng qiānzhèng.
Tôi dự định tháng sau sẽ đến đại sứ quán xin visa.
Ví dụ 5:
我们可以在线申请银行贷款吗?
Wǒmen kěyǐ zàixiàn shēnqǐng yínháng dàikuǎn ma?
Chúng tôi có thể nộp đơn xin vay ngân hàng online không?
Ví dụ 6:
他申请了两天的假期去看望父母。
Tā shēnqǐng le liǎng tiān de jiàqī qù kànwàng fùmǔ.
Anh ấy xin nghỉ hai ngày để đi thăm cha mẹ.
Ví dụ 7:
申请这个职位需要两年以上的工作经验。
Shēnqǐng zhège zhíwèi xūyào liǎng nián yǐshàng de gōngzuò jīngyàn.
Để xin vị trí này cần có kinh nghiệm làm việc trên hai năm.
- Một số cụm từ cố định với 申请
Từ vựng / Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
申请人 shēnqǐng rén người nộp đơn, người xin
申请表 shēnqǐng biǎo mẫu đơn, biểu mẫu đăng ký
提出申请 tíchū shēnqǐng đưa ra đơn xin, gửi đơn
审核申请 shěnhé shēnqǐng xét duyệt đơn xin
申请流程 shēnqǐng liúchéng quy trình nộp đơn
拒绝申请 jùjué shēnqǐng từ chối đơn xin
申请成功 shēnqǐng chénggōng xin thành công - Những từ liên quan
Từ liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
注册 zhùcè đăng ký (account, thông tin)
报名 bàomíng ghi danh, đăng ký tham gia
填表 tián biǎo điền biểu mẫu
递交 dìjiāo nộp (văn bản, tài liệu)
审核 shěnhé thẩm định, xét duyệt
签证 qiānzhèng visa
申请 (shēnqǐng) là một từ rất phổ biến và quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực:
Hành chính (xin phép, xin visa, xin nghỉ)
Giáo dục (xin học bổng, xin học, xin vào trường)
Công việc (xin việc, xin thăng chức)
Tài chính (xin vay tiền, xin thẻ tín dụng)
Nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống xin/đăng ký chính thức bằng tiếng Trung.
- 申请 là gì?
Chữ Hán: 申请
Phiên âm (Pinyin): shēnqǐng
Tiếng Việt: xin, nộp đơn, đăng ký (một cách chính thức)
Tiếng Anh: to apply (for), application
- Cấu tạo từ
申 (shēn): trình bày, khai báo
请 (qǐng): mời, yêu cầu, đề nghị
⇒ 申请 nghĩa là trình bày yêu cầu một cách chính thức để xin được cấp phép, cấp quyền hoặc chấp thuận một điều gì đó, chẳng hạn như: xin việc, xin học bổng, xin visa, xin nghỉ phép…
- Loại từ
Động từ (thường dùng)
Danh từ (trong một số ngữ cảnh, ví dụ: 申请表 – đơn đăng ký, 申请书 – đơn xin)
- Giải thích chi tiết
申请 thường được dùng trong những tình huống chính thức hoặc trang trọng, yêu cầu người xin phải điền đơn, nộp tài liệu để được duyệt, xét, cấp quyền.
Thường gặp trong các ngữ cảnh:
申请工作 (xin việc)
申请签证 (xin visa)
申请学校 (xin nhập học)
申请贷款 (xin vay tiền)
申请加薪 (xin tăng lương)
申请休假 (xin nghỉ phép)
- Ví dụ cụ thể, có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
A. Dùng như động từ
我打算申请去中国留学。
Wǒ dǎsuàn shēnqǐng qù Zhōngguó liúxué.
Tôi dự định nộp đơn xin đi du học Trung Quốc.
他申请了一份新的工作。
Tā shēnqǐng le yí fèn xīn de gōngzuò.
Anh ấy đã nộp đơn xin một công việc mới.
我正在申请奖学金。
Wǒ zhèngzài shēnqǐng jiǎngxuéjīn.
Tôi đang nộp đơn xin học bổng.
如果你想换专业,需要提前申请。
Rúguǒ nǐ xiǎng huàn zhuānyè, xūyào tíqián shēnqǐng.
Nếu bạn muốn đổi chuyên ngành, cần phải xin trước.
他想申请加入这个项目。
Tā xiǎng shēnqǐng jiārù zhège xiàngmù.
Anh ấy muốn xin gia nhập dự án này.
请问,在哪里可以申请学生卡?
Qǐngwèn, zài nǎlǐ kěyǐ shēnqǐng xuéshēngkǎ?
Xin hỏi, có thể xin thẻ sinh viên ở đâu?
B. Dùng như danh từ (danh từ hóa hành động)
你的申请已经通过了。
Nǐ de shēnqǐng yǐjīng tōngguò le.
Đơn xin của bạn đã được thông qua.
他提交了一份奖学金申请。
Tā tíjiāo le yí fèn jiǎngxuéjīn shēnqǐng.
Anh ấy đã nộp một đơn xin học bổng.
申请还在审核中,请耐心等待。
Shēnqǐng hái zài shěnhé zhōng, qǐng nàixīn děngdài.
Đơn xin vẫn đang được xét duyệt, xin hãy kiên nhẫn chờ đợi.
我想取消之前的申请。
Wǒ xiǎng qǔxiāo zhīqián de shēnqǐng.
Tôi muốn hủy đơn xin trước đó.
- Một số cụm từ cố định có 申请
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
申请表 shēnqǐng biǎo Mẫu đơn đăng ký
申请书 shēnqǐng shū Đơn xin bằng văn bản
提出申请 tíchū shēnqǐng Nộp đơn xin
填写申请表 tiánxiě shēnqǐng biǎo Điền vào đơn xin
审核申请 shěnhé shēnqǐng Xét duyệt đơn xin
申请人 shēnqǐng rén Người xin
申请时间 shēnqǐng shíjiān Thời gian nộp đơn
申请条件 shēnqǐng tiáojiàn Điều kiện xin
拒绝申请 jùjué shēnqǐng Từ chối đơn xin
批准申请 pīzhǔn shēnqǐng Phê duyệt đơn xin - Định nghĩa chi tiết từ 申请 (shēnqǐng):
申请 là một động từ và danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “nộp đơn xin”, “đăng ký xin”, “yêu cầu chính thức” để được chấp thuận một việc gì đó như xin việc, xin học bổng, xin visa, xin nghỉ phép, xin cấp giấy tờ…
Cấu tạo từ:
申 (shēn): trình bày, khai báo, bày tỏ
请 (qǐng): mời, yêu cầu, đề nghị
→ Gộp lại thành: 申请 có nghĩa là đưa ra một yêu cầu chính thức, bằng văn bản hoặc bằng lời, để xin một điều gì đó từ cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ.
- Phân loại từ vựng:
Động từ (动词): dùng để diễn tả hành động nộp đơn, xin, đăng ký
→ Ví dụ: 申请工作 (xin việc), 申请签证 (xin visa)
Danh từ (名词): dùng để chỉ hành động xin, đơn xin
→ Ví dụ: 你的申请已经被批准了。(Đơn xin của bạn đã được phê duyệt.)
- Cách sử dụng và nhiều mẫu câu ví dụ (có phiên âm + tiếng Việt):
A. Dùng như ĐỘNG TỪ (动词) — “nộp đơn”, “đăng ký”, “xin”
我想申请一份新的工作。
(Wǒ xiǎng shēnqǐng yí fèn xīn de gōngzuò)
Tôi muốn nộp đơn xin một công việc mới.
他打算申请去美国留学。
(Tā dǎsuàn shēnqǐng qù Měiguó liúxué)
Anh ấy dự định nộp đơn đi du học ở Mỹ.
你可以在线申请这个奖学金。
(Nǐ kěyǐ zàixiàn shēnqǐng zhège jiǎngxuéjīn)
Bạn có thể nộp đơn xin học bổng này trực tuyến.
我刚刚申请了三天的年假。
(Wǒ gānggāng shēnqǐng le sān tiān de niánjià)
Tôi vừa xin nghỉ phép ba ngày.
他申请加入那个协会。
(Tā shēnqǐng jiārù nàgè xiéhuì)
Anh ấy xin gia nhập hội đó.
公司正在招聘,你要不要申请?
(Gōngsī zhèngzài zhāopìn, nǐ yàobùyào shēnqǐng?)
Công ty đang tuyển dụng, bạn có muốn nộp đơn không?
她在网上申请了信用卡。
(Tā zài wǎngshàng shēnqǐng le xìnyòngkǎ)
Cô ấy đã nộp đơn xin thẻ tín dụng trên mạng.
请尽快申请签证,不然来不及了。
(Qǐng jǐnkuài shēnqǐng qiānzhèng, bùrán lái bù jí le)
Hãy nhanh chóng nộp đơn xin visa, nếu không sẽ không kịp.
B. Dùng như DANH TỪ (名词) — “đơn xin”, “việc nộp đơn”
你的申请已经被批准了。
(Nǐ de shēnqǐng yǐjīng bèi pīzhǔn le)
Đơn xin của bạn đã được phê duyệt.
他提交了入学申请。
(Tā tíjiāo le rùxué shēnqǐng)
Anh ấy đã nộp đơn xin nhập học.
我们正在审核所有的申请。
(Wǒmen zhèngzài shěnhé suǒyǒu de shēnqǐng)
Chúng tôi đang xem xét tất cả các đơn xin.
这个申请还需要更多资料。
(Zhège shēnqǐng hái xūyào gèng duō zīliào)
Đơn xin này cần thêm nhiều tài liệu hơn nữa.
申请被拒绝了,他很失望。
(Shēnqǐng bèi jùjué le, tā hěn shīwàng)
Đơn xin bị từ chối, anh ấy rất thất vọng.
- Từ vựng liên quan đến 申请:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
申请人 shēnqǐngrén Người nộp đơn, người xin
申请表 shēnqǐngbiǎo Mẫu đơn xin, biểu mẫu đăng ký
提交申请 tíjiāo shēnqǐng Gửi đơn xin, nộp đơn
审核申请 shěnhé shēnqǐng Xét duyệt đơn xin
批准申请 pīzhǔn shēnqǐng Phê duyệt đơn xin
拒绝申请 jùjué shēnqǐng Từ chối đơn xin
入学申请 rùxué shēnqǐng Đơn xin nhập học
签证申请 qiānzhèng shēnqǐng Đơn xin visa
申请材料 shēnqǐng cáiliào Hồ sơ xin, tài liệu nộp kèm
线上申请 xiànshàng shēnqǐng Nộp đơn trực tuyến (online) - Tình huống mô phỏng sử dụng từ 申请 trong thực tế:
去年我申请了三所大学,分别是北京大学、复旦大学和上海交通大学。为了准备这些申请,我花了很多时间写个人陈述、推荐信和准备语言成绩。虽然过程很辛苦,但最后我收到了两所学校的录取通知书。
(Qùnián wǒ shēnqǐng le sān suǒ dàxué, fēnbié shì Běijīng Dàxué, Fùdàn Dàxué hé Shànghǎi Jiāotōng Dàxué. Wèile zhǔnbèi zhèxiē shēnqǐng, wǒ huā le hěn duō shíjiān xiě gèrén chénshù, tuījiànxìn hé zhǔnbèi yǔyán chéngjì. Suīrán guòchéng hěn xīnkǔ, dàn zuìhòu wǒ shōu dào le liǎng suǒ xuéxiào de lùqǔ tōngzhīshū.)
Dịch nghĩa:
Năm ngoái tôi đã nộp đơn vào ba trường đại học: Đại học Bắc Kinh, Đại học Phúc Đán và Đại học Giao thông Thượng Hải. Để chuẩn bị cho những đơn xin này, tôi đã tốn rất nhiều thời gian viết bài giới thiệu bản thân, thư giới thiệu và chuẩn bị điểm ngoại ngữ. Tuy quá trình rất vất vả, nhưng cuối cùng tôi đã nhận được thư trúng tuyển từ hai trường.
- Định nghĩa chi tiết của “申请” (shēnqǐng)
申请 là một động từ hoặc danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
Động từ: nộp đơn, xin, đăng ký cho một quyền lợi, cơ hội, vị trí nào đó.
Danh từ: đơn xin, đơn đăng ký, đơn đề nghị.
Tùy ngữ cảnh, “申请” có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như: xin việc, xin học bổng, xin visa, xin nghỉ phép, đăng ký dịch vụ, v.v.
- Phân tích cấu tạo từ
申 (shēn): trình bày, khai báo
请 (qǐng): mời, xin, thỉnh cầu
→ 申请: trình bày để xin điều gì đó → chính là “nộp đơn”, “đăng ký”, “đề nghị”
- Loại từ và cách dùng
Loại từ Chức năng Ví dụ
Động từ (动词) Diễn tả hành động nộp đơn, xin phép 我想申请奖学金。
Danh từ (名词) Chỉ lá đơn hoặc hành động xin (dưới dạng danh từ) 我的申请被批准了。 - Những đối tượng thường được “申请”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
申请学校 shēnqǐng xuéxiào xin nhập học
申请奖学金 shēnqǐng jiǎngxuéjīn xin học bổng
申请签证 shēnqǐng qiānzhèng xin visa
申请工作 shēnqǐng gōngzuò xin việc
申请休假 shēnqǐng xiūjià xin nghỉ phép
提交申请 tíjiāo shēnqǐng nộp đơn
审核申请 shěnhé shēnqǐng xét duyệt đơn xin
申请人 shēnqǐng rén người nộp đơn - Mẫu câu & ví dụ đa dạng
A. Ví dụ với động từ 申请
我想申请去中国留学。
(Wǒ xiǎng shēnqǐng qù Zhōngguó liúxué.)
Tôi muốn nộp đơn đi du học Trung Quốc.
她已经申请了三家公司。
(Tā yǐjīng shēnqǐng le sān jiā gōngsī.)
Cô ấy đã nộp đơn vào ba công ty.
他正在申请奖学金,希望能减轻负担。
(Tā zhèngzài shēnqǐng jiǎngxuéjīn, xīwàng néng jiǎnqīng fùdān.)
Anh ấy đang xin học bổng, hy vọng có thể giảm bớt gánh nặng.
如果你想申请这份工作,需要准备简历。
(Rúguǒ nǐ xiǎng shēnqǐng zhè fèn gōngzuò, xūyào zhǔnbèi jiǎnlì.)
Nếu bạn muốn xin công việc này, cần chuẩn bị CV.
他申请加入我们团队。
(Tā shēnqǐng jiārù wǒmen tuánduì.)
Anh ấy xin gia nhập đội ngũ của chúng tôi.
B. Ví dụ với danh từ 申请
我的申请还在审核中。
(Wǒ de shēnqǐng hái zài shěnhé zhōng.)
Đơn xin của tôi đang trong quá trình xét duyệt.
公司已经批准了我的申请。
(Gōngsī yǐjīng pīzhǔn le wǒ de shēnqǐng.)
Công ty đã phê duyệt đơn xin của tôi.
我提交了奖学金申请,但还没收到回复。
(Wǒ tíjiāo le jiǎngxuéjīn shēnqǐng, dàn hái méi shōudào huífù.)
Tôi đã nộp đơn xin học bổng nhưng chưa nhận được phản hồi.
申请表填写好了没有?
(Shēnqǐng biǎo tiánxiě hǎo le méiyǒu?)
Bạn đã điền xong mẫu đơn chưa?
每年的申请人数都在增加。
(Měi nián de shēnqǐng rénshù dōu zài zēngjiā.)
Số người nộp đơn mỗi năm đều đang tăng lên.
- Những cấu trúc phổ biến với “申请”
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
申请 + 名词 Nộp đơn xin… 申请工作 (xin việc)
向 + đơn vị + 申请 Xin với ai đó 向学校申请 (xin với trường)
提交 + 申请 Nộp đơn 我已经提交申请。
被 + 单位 + 批准申请 Được phê duyệt đơn 我的申请被公司批准了。
申请 + 动作/动词短语 Đề nghị làm gì 申请延期 (xin gia hạn) - Một số từ liên quan đến “申请”
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
报名 bàomíng đăng ký (tham gia)
填表 tián biǎo điền mẫu đơn
审核 shěnhé xét duyệt
批准 pīzhǔn phê duyệt
被拒绝 bèi jùjué bị từ chối
合格 hégé đủ điều kiện
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 申请
- Từ vựng:
申请
Phiên âm: shēnqǐng
Loại từ: động từ (cũng được dùng như danh từ trong một số ngữ cảnh)
Nghĩa tiếng Việt: nộp đơn, xin, đăng ký, ứng tuyển, đề nghị chính thức
- Định nghĩa chi tiết:
申请 là hành động đưa ra yêu cầu chính thức bằng văn bản hoặc bằng lời đối với tổ chức, cơ quan, công ty, trường học… để xin quyền lợi, vị trí, tài nguyên, cơ hội nào đó như: xin việc, xin visa, xin học bổng, xin cấp phép, v.v.
Từ này thường mang tính nghi thức, hành chính và thường đi kèm với hồ sơ, đơn từ, giấy tờ chứng minh.
- Một số ngữ cảnh phổ biến của 申请:
Tình huống Nghĩa cụ thể
申请工作 Nộp đơn xin việc
申请签证 Xin visa
申请入学 Đăng ký nhập học
申请奖学金 Xin học bổng
申请假期 Xin nghỉ phép
申请退款 Xin hoàn tiền
申请贷款 Xin vay vốn
申请加入 Xin gia nhập tổ chức
申请居留权 Xin quyền cư trú - Các cấu trúc thường dùng:
Cấu trúc Nghĩa
申请+名词 Động từ + danh từ (nộp đơn cho…)
向+Tổ chức+申请+Nội dung Nộp đơn cho ai cái gì
提出申请 Đệ trình đơn xin
审核申请 Xét duyệt đơn
被批准申请 Được chấp thuận đơn - Một số từ liên quan đến 申请:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
申请表 shēnqǐng biǎo Mẫu đơn đăng ký
申请人 shēnqǐng rén Người nộp đơn
申请书 shēnqǐng shū Đơn xin (dạng văn bản chính thức)
申请材料 shēnqǐng cáiliào Tài liệu xin đăng ký
审核 shěnhé Thẩm định, xét duyệt
批准 pīzhǔn Phê duyệt, thông qua - Mẫu câu ví dụ chi tiết (20 câu):
1.
我想申请一份兼职工作。
Wǒ xiǎng shēnqǐng yí fèn jiānzhí gōngzuò.
Tôi muốn nộp đơn xin một công việc bán thời gian.
2.
她已经申请了三所大学的研究生课程。
Tā yǐjīng shēnqǐng le sān suǒ dàxué de yánjiūshēng kèchéng.
Cô ấy đã nộp hồ sơ vào chương trình cao học của ba trường đại học.
3.
我向公司申请了一周的年假。
Wǒ xiàng gōngsī shēnqǐng le yì zhōu de niánjià.
Tôi đã xin công ty cho nghỉ phép một tuần.
4.
申请签证时需要很多材料。
Shēnqǐng qiānzhèng shí xūyào hěn duō cáiliào.
Khi xin visa cần rất nhiều tài liệu.
5.
你可以在线申请退款。
Nǐ kěyǐ zàixiàn shēnqǐng tuìkuǎn.
Bạn có thể xin hoàn tiền trực tuyến.
6.
我申请加入了这个志愿者组织。
Wǒ shēnqǐng jiārù le zhège zhìyuànzhě zǔzhī.
Tôi đã xin gia nhập tổ chức tình nguyện này.
7.
她正在准备申请奖学金的材料。
Tā zhèngzài zhǔnbèi shēnqǐng jiǎngxuéjīn de cáiliào.
Cô ấy đang chuẩn bị hồ sơ xin học bổng.
8.
请填写这份申请表并签名。
Qǐng tiánxiě zhè fèn shēnqǐng biǎo bìng qiānmíng.
Xin hãy điền vào mẫu đơn này và ký tên.
9.
申请成功后,你会收到确认邮件。
Shēnqǐng chénggōng hòu, nǐ huì shōudào quèrèn yóujiàn.
Sau khi nộp đơn thành công, bạn sẽ nhận được email xác nhận.
10.
政府已经批准了他的居留申请。
Zhèngfǔ yǐjīng pīzhǔn le tā de jūliú shēnqǐng.
Chính phủ đã phê duyệt đơn xin cư trú của anh ấy.
11.
你为什么不申请那个职位?
Nǐ wèishéme bù shēnqǐng nàgè zhíwèi?
Sao bạn không nộp đơn cho vị trí đó?
12.
他申请的贷款被银行拒绝了。
Tā shēnqǐng de dàikuǎn bèi yínháng jùjué le.
Khoản vay mà anh ấy xin đã bị ngân hàng từ chối.
13.
公司给我发来了面试邀请,我的申请被考虑了。
Gōngsī gěi wǒ fā lái le miànshì yāoqǐng, wǒ de shēnqǐng bèi kǎolǜ le.
Công ty đã gửi lời mời phỏng vấn cho tôi, đơn xin của tôi đã được xem xét.
14.
你打算什么时候提交申请?
Nǐ dǎsuàn shénme shíhòu tíjiāo shēnqǐng?
Bạn dự định khi nào sẽ nộp đơn?
15.
学生们都在积极申请出国交流的机会。
Xuéshēngmen dōu zài jījí shēnqǐng chūguó jiāoliú de jīhuì.
Sinh viên đều đang tích cực xin cơ hội trao đổi du học.
16.
每年都有成千上万的人申请这所大学。
Měi nián dōu yǒu chéngqiān shàngwàn de rén shēnqǐng zhè suǒ dàxué.
Mỗi năm có hàng chục nghìn người nộp đơn vào trường đại học này.
17.
他的签证申请被延迟了。
Tā de qiānzhèng shēnqǐng bèi yánchí le.
Đơn xin visa của anh ấy bị trì hoãn.
18.
你需要附上一封申请信。
Nǐ xūyào fù shàng yì fēng shēnqǐng xìn.
Bạn cần đính kèm một lá thư xin việc.
19.
申请过程很复杂,要耐心。
Shēnqǐng guòchéng hěn fùzá, yào nàixīn.
Quá trình nộp đơn rất phức tạp, cần kiên nhẫn.
20.
他因为材料不齐全,申请没有通过。
Tā yīnwèi cáiliào bù qíquán, shēnqǐng méiyǒu tōngguò.
Vì hồ sơ không đầy đủ nên đơn xin của anh ấy không được chấp thuận.
- Ghi nhớ nhanh:
申请 = hành động mang tính chính thức, không dùng tùy tiện như “要、想”
Là từ vựng cốt lõi trong các đề thi HSK 4 – HSK 6 và tiếng Trung chuyên ngành hành chính, du học, visa, nhân sự, tài chính
申请 (shēnqǐng) là gì?
I. Giải thích nghĩa chi tiết
“申请” là một từ ghép gồm hai chữ:
申 (shēn): nghĩa là trình bày, tuyên bố, khai báo, nêu rõ.
请 (qǐng): nghĩa là mời, thỉnh cầu, yêu cầu.
Khi ghép lại thành từ “申请”, nghĩa của từ trở thành đệ đơn yêu cầu, nộp hồ sơ, hoặc chính thức xin phép một điều gì đó theo trình tự, thủ tục quy định, thường là từ một cơ quan, tổ chức, trường học, công ty hoặc chính phủ.
Trong tiếng Việt, “申请” được dịch là:
Đăng ký
Nộp đơn
Xin (chính thức)
Làm đơn xin
II. Loại từ
申请 là động từ (动词).
Có thể sử dụng như một ngoại động từ có tân ngữ đi kèm.
Có thể đứng độc lập như một hành động trong câu.
III. Ngữ cảnh sử dụng
“申请” thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, hành chính hoặc học thuật, bao gồm:
Xin việc làm
Xin visa
Xin học bổng
Xin nhập học
Xin cấp giấy tờ
Xin tài trợ
Xin nghỉ phép
Xin hoàn tiền, hoàn thuế
Xin hỗ trợ tài chính
IV. Các cụm từ cố định thường gặp với 申请
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
申请表 shēnqǐng biǎo Đơn xin, mẫu đơn đăng ký
申请人 shēnqǐng rén Người xin, người nộp đơn
提出申请 tíchū shēnqǐng Đệ đơn, nộp đơn
申请签证 shēnqǐng qiānzhèng Xin visa
申请工作 shēnqǐng gōngzuò Xin việc
申请奖学金 shēnqǐng jiǎngxuéjīn Xin học bổng
申请入学 shēnqǐng rùxué Xin nhập học
申请退费 shēnqǐng tuìfèi Xin hoàn tiền
审核申请 shěnhé shēnqǐng Xét duyệt đơn xin
拒绝申请 jùjué shēnqǐng Từ chối đơn xin
V. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc câu Ý nghĩa
A 申请 B A xin B (trong đó B là đối tượng được xin – học bổng, visa, v.v.)
向 + Cơ quan + 申请 + Nội dung Nộp đơn xin gì đó tới cơ quan nào đó
提出 + 申请 Đệ trình đơn xin
VI. Mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我正在申请一份新工作。
Wǒ zhèngzài shēnqǐng yí fèn xīn gōngzuò.
Tôi đang nộp đơn xin một công việc mới.
Ví dụ 2:
你可以在线上申请签证,非常方便。
Nǐ kěyǐ zàixiàn shēnqǐng qiānzhèng, fēicháng fāngbiàn.
Bạn có thể xin visa trực tuyến, rất tiện lợi.
Ví dụ 3:
他打算申请去美国留学。
Tā dǎsuàn shēnqǐng qù Měiguó liúxué.
Anh ấy dự định xin đi du học Mỹ.
Ví dụ 4:
我们已经向学校提出了申请,希望能尽快得到答复。
Wǒmen yǐjīng xiàng xuéxiào tíchū le shēnqǐng, xīwàng néng jǐnkuài dédào dáfù.
Chúng tôi đã nộp đơn xin với nhà trường, hy vọng sẽ nhận được phản hồi sớm.
Ví dụ 5:
这个奖学金的申请条件非常严格。
Zhège jiǎngxuéjīn de shēnqǐng tiáojiàn fēicháng yángé.
Điều kiện xin học bổng này rất nghiêm ngặt.
Ví dụ 6:
她成功地申请到了法国的硕士课程。
Tā chénggōng de shēnqǐng dào le Fǎguó de shuòshì kèchéng.
Cô ấy đã xin thành công chương trình thạc sĩ tại Pháp.
Ví dụ 7:
申请人需要提供身份证复印件和护照照片。
Shēnqǐng rén xūyào tígōng shēnfènzhèng fùyìnjiàn hé hùzhào zhàopiàn.
Người xin cần cung cấp bản sao chứng minh thư và ảnh hộ chiếu.
Ví dụ 8:
如果你不满意,可以申请退费。
Rúguǒ nǐ bù mǎnyì, kěyǐ shēnqǐng tuìfèi.
Nếu bạn không hài lòng, có thể xin hoàn tiền.
Ví dụ 9:
我打算申请两所大学作为备选。
Wǒ dǎsuàn shēnqǐng liǎng suǒ dàxué zuòwéi bèixiǎn.
Tôi dự định nộp đơn vào hai trường đại học làm phương án dự phòng.
Ví dụ 10:
公司将审核所有员工的请假申请。
Gōngsī jiāng shěnhé suǒyǒu yuángōng de qǐngjià shēnqǐng.
Công ty sẽ xét duyệt tất cả đơn xin nghỉ phép của nhân viên.
VII. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
申请 shēnqǐng Nộp đơn xin (chính thức) Trang trọng, mang tính thủ tục
请求 qǐngqiú Thỉnh cầu, yêu cầu (mang tính cá nhân, cảm xúc) Mức độ trang trọng thấp hơn “申请”
报名 bàomíng Đăng ký (tham gia hoạt động, lớp học, cuộc thi) Mức độ đơn giản hơn, không cần xét duyệt
提交 tíjiāo Nộp (văn bản, tài liệu) Thường nói về hành động nộp mà không nhất thiết là “xin”
Từ “申请” là một từ vựng cực kỳ phổ biến và quan trọng trong ngôn ngữ Trung Quốc hiện đại. Nó xuất hiện rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục, hành chính, việc làm, du học, tài chính, thương mại và cả đời sống cá nhân. Việc nắm vững ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và chuyên nghiệp hơn trong nhiều tình huống thực tế, đồng thời tăng hiệu quả trong quá trình luyện thi HSK hoặc làm việc trong môi trường Trung – Việt.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 申请 (shēnqǐng) – Đăng ký / Nộp đơn / Xin – Apply / Application
- Tổng quan từ vựng:
Hán tự: 申请
Pinyin: shēnqǐng
Tiếng Việt: nộp đơn, xin, đăng ký, ứng tuyển
Tiếng Anh: to apply, application
- Phân tích ngữ nghĩa của 申请:
申请 là một từ ghép gồm:
申 (shēn): trình bày, tường trình, khai báo
请 (qǐng): mời, xin, yêu cầu
Khi ghép lại, từ 申请 thể hiện hành động chủ động đề đạt yêu cầu bằng văn bản hoặc lời nói nhằm mục đích xin được phê duyệt hoặc xin chấp thuận một điều gì đó mang tính chính thức như: học bổng, cấp visa, nghỉ phép, tham gia chương trình, vay vốn, xét tuyển, đăng ký tài khoản…
- Loại từ:
Động từ (动词): nộp đơn, xin, đăng ký
Cũng có thể được dùng như danh từ (名词) trong một số ngữ cảnh, mang nghĩa là “sự xin, sự nộp đơn”
- Các trường hợp sử dụng phổ biến:
Ứng dụng Ví dụ cụ thể
Xin học bổng / trường học 申请奖学金 (xin học bổng), 申请大学 (xin học vào đại học)
Xin visa / giấy tờ 申请签证 (xin visa), 申请身份证 (xin thẻ căn cước)
Nộp đơn xin việc 申请工作 (ứng tuyển công việc), 申请职位 (xin vị trí)
Đăng ký quyền lợi 申请退款 (xin hoàn tiền), 申请补助 (xin trợ cấp)
Đề nghị nghỉ phép 申请休假 (xin nghỉ phép) - Cụm từ cố định với 申请:
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
提交申请 tíjiāo shēnqǐng Nộp đơn đăng ký
填写申请表 tiánxiě shēnqǐng biǎo Điền vào mẫu đơn
审核申请 shěnhé shēnqǐng Xét duyệt đơn đăng ký
申请成功 shēnqǐng chénggōng Đăng ký thành công
拒绝申请 jùjué shēnqǐng Từ chối đơn đăng ký
申请人 shēnqǐng rén Người nộp đơn, người xin
申请材料 shēnqǐng cáiliào Hồ sơ xin đăng ký - Cấu trúc câu thường dùng:
申请 + Danh từ
申请 + Làm gì đó
向 + Ai đó + 申请 + Danh từ
提交 + 申请
拒绝 / 同意 + 申请
Ví dụ:
我申请这份工作。→ Tôi xin công việc này.
他向公司申请休假。→ Anh ấy xin nghỉ phép ở công ty.
她的申请被批准了。→ Đơn xin của cô ấy đã được phê duyệt.
- Mẫu câu ví dụ rất chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
- 我想申请去中国留学。
Wǒ xiǎng shēnqǐng qù Zhōngguó liúxué.
Tôi muốn nộp đơn xin đi du học Trung Quốc. - 他已经在线填写了签证申请表。
Tā yǐjīng zàixiàn tiánxiě le qiānzhèng shēnqǐng biǎo.
Anh ấy đã điền mẫu đơn xin visa trực tuyến. - 如果你符合条件,就可以申请奖学金。
Rúguǒ nǐ fúhé tiáojiàn, jiù kěyǐ shēnqǐng jiǎngxuéjīn.
Nếu bạn đáp ứng điều kiện, bạn có thể xin học bổng. - 我已经提交了入学申请,现在在等待学校的通知。
Wǒ yǐjīng tíjiāo le rùxué shēnqǐng, xiànzài zài děngdài xuéxiào de tōngzhī.
Tôi đã nộp đơn xin nhập học và hiện đang chờ thông báo từ nhà trường. - 公司拒绝了他的职位申请。
Gōngsī jùjué le tā de zhíwèi shēnqǐng.
Công ty đã từ chối đơn xin việc của anh ấy. - 每年有成千上万的学生申请这所大学。
Měi nián yǒu chéngqiān shàngwàn de xuéshēng shēnqǐng zhè suǒ dàxué.
Mỗi năm có hàng chục nghìn học sinh nộp đơn vào trường đại học này. - 你可以通过学校的网站提交申请材料。
Nǐ kěyǐ tōngguò xuéxiào de wǎngzhàn tíjiāo shēnqǐng cáiliào.
Bạn có thể nộp hồ sơ đăng ký qua website của trường. - 他正在准备申请研究生的资料。
Tā zhèngzài zhǔnbèi shēnqǐng yánjiūshēng de zīliào.
Anh ấy đang chuẩn bị hồ sơ để xin học cao học. - 这个项目只接受在线申请。
Zhège xiàngmù zhǐ jiēshòu zàixiàn shēnqǐng.
Chương trình này chỉ chấp nhận đơn đăng ký trực tuyến. - 我今天申请年假,希望下个月可以休息一段时间。
Wǒ jīntiān shēnqǐng niánjià, xīwàng xià gè yuè kěyǐ xiūxi yī duàn shíjiān.
Hôm nay tôi đã xin nghỉ phép năm, hy vọng tháng sau có thể nghỉ một thời gian. - Một số lĩnh vực ứng dụng cụ thể:
Trong giáo dục:
申请大学 / 研究生 / 奖学金 / 留学项目
→ Nộp đơn vào đại học / cao học / xin học bổng / chương trình du học
Trong hành chính – pháp lý:
申请户口 / 申请身份证 / 申请工作签证
→ Xin hộ khẩu / thẻ căn cước / visa làm việc
Trong công việc – nhân sự:
申请职位 / 申请调岗 / 申请加薪
→ Xin vị trí / xin chuyển công tác / xin tăng lương
Trong tài chính – thương mại:
申请贷款 / 申请补助 / 申请退款
→ Xin vay vốn / xin trợ cấp / xin hoàn tiền
I. Ý nghĩa của 申请
Nghĩa cơ bản
申请 (shēnqǐng): xin, nộp đơn, đăng ký, đệ đơn xin (thường dùng khi yêu cầu chính thức hoặc viết đơn từ để được chấp thuận một quyền lợi, vị trí, giấy phép, học bổng…).
Bối cảnh sử dụng
Dùng khi yêu cầu chính thức với cơ quan, tổ chức, trường học, công ty.
Không dùng trong tình huống xin xỏ bình thường (sẽ dùng 请求 / 要求 / 拜托).
II. Loại từ
Động từ (动词): Nộp đơn xin, làm thủ tục xin.
申请签证 – Xin visa
申请加入公司 – Nộp đơn vào công ty
Danh từ (名词, ít dùng): Đơn xin, hồ sơ xin.
提交申请 – Nộp đơn xin
填写申请 – Điền đơn xin
III. Các cấu trúc phổ biến với 申请
申请 + 名词 – xin cái gì
申请签证 (shēnqǐng qiānzhèng) – Xin visa
申请工作 (shēnqǐng gōngzuò) – Xin việc
申请 + 动作宾语 – xin làm việc gì
申请加入 (shēnqǐng jiārù) – Xin gia nhập
申请延长 (shēnqǐng yáncháng) – Xin gia hạn
向 + 机构/人 + 申请 – nộp đơn cho ai/cơ quan nào
向学校申请奖学金 (Xiàng xuéxiào shēnqǐng jiǎngxuéjīn) – Xin học bổng từ nhà trường
提出申请 (tíchū shēnqǐng) – Nộp đơn xin
填写申请 (tiánxiě shēnqǐng) – Điền vào đơn xin
批准申请 (pīzhǔn shēnqǐng) – Phê duyệt đơn xin
拒绝申请 (jùjué shēnqǐng) – Từ chối đơn xin
IV. Ví dụ minh họa
- Dùng như động từ
我打算申请去中国留学。
Wǒ dǎsuàn shēnqǐng qù Zhōngguó liúxué.
Tôi dự định nộp đơn xin đi du học Trung Quốc.
他申请加入我们公司。
Tā shēnqǐng jiārù wǒmen gōngsī.
Anh ấy nộp đơn xin gia nhập công ty chúng tôi.
我已经申请了两次签证。
Wǒ yǐjīng shēnqǐng le liǎng cì qiānzhèng.
Tôi đã xin visa hai lần rồi.
小王打算申请转到上海分公司工作。
Xiǎo Wáng dǎsuàn shēnqǐng zhuǎn dào Shànghǎi fēn gōngsī gōngzuò.
Tiểu Vương định xin chuyển đến làm việc ở chi nhánh Thượng Hải.
我想申请参加这次培训。
Wǒ xiǎng shēnqǐng cānjiā zhè cì péixùn.
Tôi muốn đăng ký tham gia khóa đào tạo lần này.
- Dùng như danh từ
我的签证申请还没有批下来。
Wǒ de qiānzhèng shēnqǐng hái méiyǒu pī xiàlái.
Đơn xin visa của tôi vẫn chưa được duyệt.
请在这份申请上签名。
Qǐng zài zhè fèn shēnqǐng shàng qiānmíng.
Vui lòng ký tên vào đơn xin này.
学生奖学金申请需要提供成绩单和推荐信。
Xuéshēng jiǎngxuéjīn shēnqǐng xūyào tígōng chéngjìdān hé tuījiànxìn.
Đơn xin học bổng sinh viên cần cung cấp bảng điểm và thư giới thiệu.
他的辞职申请已经交给了人事部。
Tā de cízhí shēnqǐng yǐjīng jiāo gěi le rénshìbù.
Đơn xin nghỉ việc của anh ấy đã nộp cho phòng nhân sự.
- Câu nâng cao trong giao tiếp và công việc
公司要求员工提前一周提交休假申请。
Gōngsī yāoqiú yuángōng tíqián yì zhōu tíjiāo xiūjià shēnqǐng.
Công ty yêu cầu nhân viên nộp đơn xin nghỉ trước một tuần.
如果申请被拒绝,可以再次申请。
Rúguǒ shēnqǐng bèi jùjué, kěyǐ zài cì shēnqǐng.
Nếu đơn xin bị từ chối, có thể nộp lại lần nữa.
留学生需要向中国大使馆申请签证。
Liúxuéshēng xūyào xiàng Zhōngguó dàshǐguǎn shēnqǐng qiānzhèng.
Du học sinh cần xin visa tại Đại sứ quán Trung Quốc.
他申请调岗是因为想离家近一些。
Tā shēnqǐng tiáogǎng shì yīnwèi xiǎng lí jiā jìn yìxiē.
Anh ấy xin chuyển vị trí vì muốn gần nhà hơn.
每年有很多人申请进入这所名牌大学。
Měinián yǒu hěn duō rén shēnqǐng jìnrù zhè suǒ míngpái dàxué.
Mỗi năm có rất nhiều người nộp đơn vào trường đại học danh tiếng này.
- Hội thoại mẫu
A: 你准备好奖学金申请材料了吗?
Nǐ zhǔnbèi hǎo jiǎngxuéjīn shēnqǐng cáiliào le ma?
Bạn đã chuẩn bị xong hồ sơ xin học bổng chưa?
B: 还差一封推荐信,明天就可以提交申请了。
Hái chà yì fēng tuījiànxìn, míngtiān jiù kěyǐ tíjiāo shēnqǐng le.
Còn thiếu một bức thư giới thiệu nữa, ngày mai là có thể nộp đơn xin rồi.
- Các loại “申请” phổ biến
工作申请 (gōngzuò shēnqǐng) – Đơn xin việc
入学申请 (rùxué shēnqǐng) – Đơn xin nhập học
签证申请 (qiānzhèng shēnqǐng) – Đơn xin visa
奖学金申请 (jiǎngxuéjīn shēnqǐng) – Đơn xin học bổng
辞职申请 (cízhí shēnqǐng) – Đơn xin nghỉ việc
请假申请 (qǐngjià shēnqǐng) – Đơn xin nghỉ phép
贷款申请 (dàikuǎn shēnqǐng) – Đơn xin vay vốn
入党申请 (rùdǎng shēnqǐng) – Đơn xin gia nhập Đảng (ở Trung Quốc)
- Định nghĩa chi tiết từ 申请 là gì?
申请 (phiên âm: shēnqǐng) là một động từ, mang nghĩa là:
Nộp đơn, xin, đề nghị, yêu cầu chính thức một việc gì đó thông qua văn bản hoặc thủ tục hành chính.
Có thể dùng để xin việc, xin học bổng, xin visa, xin nghỉ phép, xin trợ cấp, xin nhập học, xin tài trợ, v.v.
- Phân tích từ vựng
申 (shēn): bày tỏ, trình bày, giãi bày
请 (qǐng): mời, xin, thỉnh cầu
Khi ghép lại, 申请 mang nghĩa là trình bày để xin một điều gì đó theo quy trình chính thức.
- Loại từ của 申请
Từ Loại từ Giải thích
申请 Động từ (动词) Hành động nộp đơn hoặc yêu cầu chính thức về một điều gì đó
Lưu ý: Trong một số trường hợp, 申请 cũng có thể dùng như danh từ, chỉ đơn xin, hồ sơ xin (ví dụ: 申请表 – đơn xin, 申请书 – đơn đề nghị).
- Cấu trúc thường gặp với 申请
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
申请 + danh từ Xin điều gì 申请工作、申请签证
向 + tổ chức + 申请 + danh từ Xin cái gì từ ai/cơ quan nào 向学校申请奖学金
提出 + 申请 Đưa ra yêu cầu xin 提出签证申请
申请 + làm tân ngữ trong câu bị động Được xin / bị xin 她已经被申请加入项目了。 - Ví dụ sử dụng từ 申请 – Có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1
我想申请一份兼职工作。
wǒ xiǎng shēnqǐng yí fèn jiānzhí gōngzuò.
→ Tôi muốn xin một công việc bán thời gian.
Ví dụ 2
她正在申请去法国留学的签证。
tā zhèngzài shēnqǐng qù fǎguó liúxué de qiānzhèng.
→ Cô ấy đang xin visa du học Pháp.
Ví dụ 3
我们可以向政府申请资金支持。
wǒmen kěyǐ xiàng zhèngfǔ shēnqǐng zījīn zhīchí.
→ Chúng tôi có thể xin hỗ trợ tài chính từ chính phủ.
Ví dụ 4
你打算什么时候申请研究生?
nǐ dǎsuàn shénme shíhòu shēnqǐng yánjiūshēng?
→ Bạn dự định khi nào sẽ nộp đơn học cao học?
Ví dụ 5
他已经提交了奖学金申请表。
tā yǐjīng tíjiāo le jiǎngxuéjīn shēnqǐngbiǎo.
→ Anh ấy đã nộp đơn xin học bổng rồi.
Ví dụ 6
如果你符合条件,就可以申请这个职位。
rúguǒ nǐ fúhé tiáojiàn, jiù kěyǐ shēnqǐng zhège zhíwèi.
→ Nếu bạn đáp ứng điều kiện, thì có thể xin vị trí này.
Ví dụ 7
申请手续有点复杂,我可以帮你一起准备。
shēnqǐng shǒuxù yǒudiǎn fùzá, wǒ kěyǐ bāng nǐ yìqǐ zhǔnbèi.
→ Thủ tục xin có hơi phức tạp, tôi có thể giúp bạn chuẩn bị cùng.
Ví dụ 8
他们拒绝了我的贷款申请。
tāmen jùjué le wǒ de dàikuǎn shēnqǐng.
→ Họ đã từ chối đơn xin vay tiền của tôi.
Ví dụ 9
公司规定,新员工要提前一周申请请假。
gōngsī guīdìng, xīn yuángōng yào tíqián yì zhōu shēnqǐng qǐngjià.
→ Công ty quy định nhân viên mới phải xin nghỉ phép trước một tuần.
Ví dụ 10
我正在写一封申请书,申请进入这个研究项目。
wǒ zhèngzài xiě yì fēng shēnqǐngshū, shēnqǐng jìnrù zhège yánjiū xiàngmù.
→ Tôi đang viết đơn xin để được tham gia vào dự án nghiên cứu này.
- Các từ và cụm từ liên quan đến 申请
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
申请表 shēnqǐngbiǎo Mẫu đơn xin
申请书 shēnqǐngshū Đơn xin bằng văn bản
申请人 shēnqǐngrén Người nộp đơn, người xin
签证申请 qiānzhèng shēnqǐng Đơn xin visa
入学申请 rùxué shēnqǐng Đơn xin nhập học
奖学金申请 jiǎngxuéjīn shēnqǐng Đơn xin học bổng
提交申请 tíjiāo shēnqǐng Nộp đơn
审核申请 shěnhé shēnqǐng Xét duyệt đơn
批准申请 pīzhǔn shēnqǐng Phê duyệt đơn - Ghi chú ngữ pháp
申请 là ngoại động từ, vì vậy phía sau nó cần có tân ngữ (những gì bạn muốn xin).
Khi muốn nói rõ nơi xin (ví dụ: xin từ trường học, chính phủ, công ty), ta dùng cấu trúc: 向 + tổ chức + 申请 + nội dung.
Trong hành chính, từ này dùng rất phổ biến. Trong đời sống hàng ngày cũng vậy, ví dụ như xin nghỉ phép, xin thẻ căn cước, xin chuyển trường, xin cấp lại tài khoản, v.v.
- Giải thích chi tiết từ 申请
申请 (shēnqǐng) là từ tiếng Trung thường dùng trong lĩnh vực hành chính, công việc, học tập, pháp lý.
Nghĩa cơ bản:
Động từ: xin, nộp đơn, làm đơn yêu cầu một quyền lợi, vị trí, dịch vụ nào đó.
Danh từ: đơn xin, hồ sơ xin.
Phân tích từ:
申 (shēn): trình báo, trình lên.
请 (qǐng): thỉnh cầu, yêu cầu, xin phép.
申请: trình bày và xin phép chính thức để nhận được một sự chấp thuận nào đó.
Phạm vi sử dụng:
Xin học bổng, xin visa, xin việc, xin phê duyệt dự án, xin nhập học, xin vay vốn.
Ví dụ nghĩa tiếng Việt:
申请签证 – Xin visa
申请工作 – Xin việc
提交申请 – Nộp đơn xin
- Loại từ
Động từ (动词): chỉ hành động làm đơn, xin, yêu cầu chính thức.
Danh từ (名词): chỉ đơn xin, hồ sơ xin.
- Các cụm từ thông dụng với 申请
申请表 (shēnqǐng biǎo) – biểu mẫu xin, tờ khai
申请书 (shēnqǐng shū) – đơn xin chính thức
申请人 (shēnqǐng rén) – người nộp đơn, người xin
申请材料 (shēnqǐng cáiliào) – hồ sơ xin
提交申请 (tíjiāo shēnqǐng) – nộp đơn xin
拒绝申请 (jùjué shēnqǐng) – từ chối đơn xin
批准申请 (pīzhǔn shēnqǐng) – phê duyệt đơn xin
申请成功 (shēnqǐng chénggōng) – xin thành công
申请失败 (shēnqǐng shībài) – xin thất bại
正式申请 (zhèngshì shēnqǐng) – nộp đơn xin chính thức
- Cấu trúc câu thường gặp với 申请
申请 + 宾语 (签证/工作/贷款) – xin cái gì
我想申请一份新工作。
向 + 机构/部门 + 申请 – nộp đơn xin tới đâu
他向银行申请贷款。
申请 + 被/被拒绝/被批准 – đơn xin bị từ chối hay được duyệt
我的签证申请被批准了。
提出/提交 + 申请 – đưa ra, nộp đơn xin
我昨天提交了奖学金申请。
- 20 câu ví dụ chi tiết với 申请 (có phiên âm và tiếng Việt)
我想申请一份新的工作。
Wǒ xiǎng shēnqǐng yí fèn xīn de gōngzuò.
Tôi muốn xin một công việc mới.
他打算申请去国外读研究生。
Tā dǎsuàn shēnqǐng qù guówài dú yánjiūshēng.
Anh ấy dự định xin đi du học cao học ở nước ngoài.
你可以在网上申请信用卡。
Nǐ kěyǐ zài wǎngshàng shēnqǐng xìnyòngkǎ.
Bạn có thể đăng ký thẻ tín dụng online.
我昨天提交了奖学金申请。
Wǒ zuótiān tíjiāo le jiǎngxuéjīn shēnqǐng.
Hôm qua tôi đã nộp đơn xin học bổng.
签证申请需要三到五个工作日才能处理。
Qiānzhèng shēnqǐng xūyào sān dào wǔ gè gōngzuò rì cáinéng chǔlǐ.
Hồ sơ xin visa cần 3-5 ngày làm việc để xử lý.
他的申请被公司拒绝了。
Tā de shēnqǐng bèi gōngsī jùjué le.
Đơn xin của anh ấy bị công ty từ chối.
如果申请成功,你会收到通知。
Rúguǒ shēnqǐng chénggōng, nǐ huì shōudào tōngzhī.
Nếu xin thành công, bạn sẽ nhận được thông báo.
我想向银行申请贷款买房。
Wǒ xiǎng xiàng yínháng shēnqǐng dàikuǎn mǎifáng.
Tôi muốn xin vay ngân hàng để mua nhà.
学生们可以申请学校提供的宿舍。
Xuéshēngmen kěyǐ shēnqǐng xuéxiào tígōng de sùshè.
Sinh viên có thể xin ở ký túc xá do trường cung cấp.
他正在填写入学申请表。
Tā zhèngzài tiánxiě rùxué shēnqǐng biǎo.
Anh ấy đang điền vào biểu mẫu xin nhập học.
申请书要用中文填写。
Shēnqǐng shū yào yòng Zhōngwén tiánxiě.
Đơn xin phải được viết bằng tiếng Trung.
这个项目需要提前两个月申请。
Zhège xiàngmù xūyào tíqián liǎng gè yuè shēnqǐng.
Dự án này cần phải xin trước 2 tháng.
公司正在审核你的申请材料。
Gōngsī zhèngzài shěnhé nǐ de shēnqǐng cáiliào.
Công ty đang xét duyệt hồ sơ xin của bạn.
他因为材料不全,申请被退回了。
Tā yīnwèi cáiliào bù quán, shēnqǐng bèi tuìhuí le.
Vì hồ sơ không đầy đủ nên đơn xin của anh ấy bị trả lại.
你需要准备哪些材料来申请签证?
Nǐ xūyào zhǔnbèi nǎxiē cáiliào lái shēnqǐng qiānzhèng?
Bạn cần chuẩn bị những giấy tờ gì để xin visa?
他申请了三家公司,最后被一家外企录用。
Tā shēnqǐng le sān jiā gōngsī, zuìhòu bèi yī jiā wàiqǐ lùyòng.
Anh ấy nộp đơn cho ba công ty và cuối cùng được một công ty nước ngoài nhận.
如果不符合条件,你的申请会被拒绝。
Rúguǒ bù fúhé tiáojiàn, nǐ de shēnqǐng huì bèi jùjué.
Nếu không đủ điều kiện, đơn xin của bạn sẽ bị từ chối.
他决定再次申请,希望这次能够成功。
Tā juédìng zàicì shēnqǐng, xīwàng zhè cì nénggòu chénggōng.
Anh ấy quyết định nộp đơn xin lần nữa, hy vọng lần này sẽ thành công.
留学生可以在网上申请延长签证。
Liúxuéshēng kěyǐ zài wǎngshàng shēnqǐng yáncháng qiānzhèng.
Du học sinh có thể xin gia hạn visa online.
我帮你打印一份申请表,你填好再交上去。
Wǒ bāng nǐ dǎyìn yí fèn shēnqǐng biǎo, nǐ tián hǎo zài jiāo shàngqù.
Tôi sẽ in cho bạn một bản mẫu đơn, bạn điền xong rồi nộp.
申请 (shēnqǐng) là một từ tiếng Trung phổ biến, mang nghĩa là “nộp đơn, xin, đăng ký, yêu cầu chính thức”. Đây là một từ có tính chất hành động thường được dùng trong các ngữ cảnh hành chính, công việc, học tập hoặc pháp luật.
- Chi tiết từ vựng
Tiếng Trung: 申请
Phiên âm: shēnqǐng
Loại từ: Động từ
- Ý nghĩa chi tiết
申请 dùng để chỉ hành động trình bày nguyện vọng của bản thân một cách chính thức với cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền, nhằm đạt được sự phê chuẩn hoặc cho phép về điều gì đó.
Ví dụ các trường hợp dùng từ “申请”:
申请签证 (xin visa)
申请奖学金 (xin học bổng)
申请职位 (ứng tuyển vị trí công việc)
申请退货 (yêu cầu hoàn trả hàng hóa)
申请离婚 (xin ly hôn)
- Cấu trúc câu thông dụng với 申请
申请 + danh từ: nộp đơn xin…
申请工作 (nộp đơn xin việc)
申请资金 (xin vốn)
向 + đối tượng + 申请 + danh từ: nộp đơn xin cái gì từ ai
向学校申请奖学金。
(Nộp đơn xin học bổng từ trường học.)
申请 + làm tân ngữ trong câu
我已经申请了这个项目。
(Tôi đã nộp đơn xin dự án này.)
- Ví dụ minh họa có phiên âm & dịch nghĩa
Ví dụ 1:
我想申请一份新的工作。
Wǒ xiǎng shēnqǐng yī fèn xīn de gōngzuò.
Tôi muốn nộp đơn xin một công việc mới.
Ví dụ 2:
她正在申请去中国留学的签证。
Tā zhèngzài shēnqǐng qù Zhōngguó liúxué de qiānzhèng.
Cô ấy đang xin visa để du học Trung Quốc.
Ví dụ 3:
如果你想参加比赛,必须先申请。
Rúguǒ nǐ xiǎng cānjiā bǐsài, bìxū xiān shēnqǐng.
Nếu bạn muốn tham gia cuộc thi, phải đăng ký trước.
Ví dụ 4:
公司批准了他的加薪申请。
Gōngsī pīzhǔn le tā de jiāxīn shēnqǐng.
Công ty đã phê duyệt đơn xin tăng lương của anh ấy.
Ví dụ 5:
我们可以在线上申请退货吗?
Wǒmen kěyǐ zàixiàn shēnqǐng tuìhuò ma?
Chúng tôi có thể yêu cầu hoàn trả hàng hóa trực tuyến không?
Ví dụ 6:
他打算申请一所外国大学。
Tā dǎsuàn shēnqǐng yī suǒ wàiguó dàxué.
Anh ấy định nộp đơn vào một trường đại học nước ngoài.
Ví dụ 7:
你申请的时间太晚了,已经截止了。
Nǐ shēnqǐng de shíjiān tài wǎn le, yǐjīng jiézhǐ le.
Bạn nộp đơn quá muộn rồi, đã hết hạn.
Ví dụ 8:
我们需要填写申请表。
Wǒmen xūyào tiánxiě shēnqǐngbiǎo.
Chúng ta cần điền vào mẫu đơn đăng ký.
- Các danh từ thường đi với 申请
Danh từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
申请表 shēnqǐng biǎo Mẫu đơn đăng ký
申请人 shēnqǐng rén Người xin, người nộp đơn
申请书 shēnqǐng shū Đơn xin, thư xin
申请材料 shēnqǐng cáiliào Hồ sơ đăng ký
申请签证 shēnqǐng qiānzhèng Xin visa
申请奖学金 shēnqǐng jiǎngxuéjīn Xin học bổng - Phân biệt 申请 với 报名 và 应聘
Từ vựng Nghĩa chính Sử dụng
申请 nộp đơn chính thức dùng khi xin học, xin việc, xin visa…
报名 đăng ký tên dùng khi ghi danh lớp học, sự kiện
应聘 ứng tuyển nhấn mạnh việc nộp hồ sơ xin việc
Ví dụ:
我要申请奖学金。 (Tôi muốn xin học bổng.)
我要报名参加比赛。 (Tôi muốn ghi danh tham gia cuộc thi.)
他正在应聘销售经理的职位。 (Anh ấy đang ứng tuyển vị trí quản lý bán hàng.)
申请 (shēnqǐng) – Nộp đơn, đăng ký, xin, thỉnh cầu chính thức
- Định nghĩa chi tiết
a. Nghĩa cơ bản
申请 có nghĩa là: gửi yêu cầu chính thức bằng văn bản hoặc lời nói, để được phê duyệt, cấp phép, chấp thuận một điều gì đó từ cá nhân, tổ chức, chính phủ, công ty,…
Có thể hiểu là: nộp đơn xin (cái gì đó), như: xin việc, xin visa, xin học bổng, xin nghỉ phép, xin trợ cấp, xin cấp giấy phép, v.v.
b. Thành phần từ
申 (shēn): trình bày, báo cáo
请 (qǐng): mời, thỉnh cầu, yêu cầu
→ Kết hợp lại: 申请 = Trình bày yêu cầu với cơ quan có thẩm quyền
- Loại từ
Động từ (ngoại động từ): thể hiện hành động nộp đơn, xin cái gì đó.
Cũng có thể dùng như danh từ (ít hơn), khi chỉ chính hồ sơ xin, giấy đăng ký,…
- Cấu trúc và cụm từ thường dùng với 申请
Cấu trúc tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
申请工作 shēnqǐng gōngzuò Xin việc
申请学校 / 大学 / 留学 shēnqǐng xuéxiào / dàxué / liúxué Nộp đơn vào trường / xin du học
申请签证 shēnqǐng qiānzhèng Xin visa
申请奖学金 shēnqǐng jiǎngxuéjīn Xin học bổng
申请职位 shēnqǐng zhíwèi Ứng tuyển vị trí công việc
提出申请 tíchū shēnqǐng Đưa ra đơn xin, gửi yêu cầu
审核申请 shěnhé shēnqǐng Duyệt đơn xin
拒绝申请 jùjué shēnqǐng Từ chối đơn xin
批准申请 pīzhǔn shēnqǐng Phê duyệt đơn xin - Ví dụ cụ thể – có phiên âm + dịch nghĩa
A. Dùng 申请 như động từ
我想申请这个公司的销售职位。
Wǒ xiǎng shēnqǐng zhè gè gōngsī de xiāoshòu zhíwèi.
→ Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí bán hàng của công ty này.
他申请了美国的学生签证。
Tā shēnqǐng le Měiguó de xuéshēng qiānzhèng.
→ Anh ấy đã xin visa du học Mỹ.
你申请这所大学需要准备哪些材料?
Nǐ shēnqǐng zhè suǒ dàxué xūyào zhǔnbèi nǎxiē cáiliào?
→ Bạn cần chuẩn bị những tài liệu gì để nộp đơn vào trường đại học này?
她正在申请奖学金,希望能减轻家庭负担。
Tā zhèngzài shēnqǐng jiǎngxuéjīn, xīwàng néng jiǎnqīng jiātíng fùdān.
→ Cô ấy đang xin học bổng, hy vọng có thể giảm gánh nặng cho gia đình.
公司内部员工也可以申请调岗。
Gōngsī nèibù yuángōng yě kěyǐ shēnqǐng diàogǎng.
→ Nhân viên nội bộ công ty cũng có thể xin chuyển vị trí làm việc.
他已经在线申请了这个职位,还没收到回复。
Tā yǐjīng zàixiàn shēnqǐng le zhè gè zhíwèi, hái méi shōudào huífù.
→ Anh ấy đã nộp đơn trực tuyến cho vị trí này nhưng chưa nhận được phản hồi.
我准备申请年假,下个月去旅游。
Wǒ zhǔnbèi shēnqǐng niánjià, xià gè yuè qù lǚyóu.
→ Tôi định xin nghỉ phép năm, tháng sau sẽ đi du lịch.
他想申请政府的创业补贴。
Tā xiǎng shēnqǐng zhèngfǔ de chuàngyè bǔtiē.
→ Anh ấy muốn xin trợ cấp khởi nghiệp từ chính phủ.
B. Dùng 申请 như danh từ
我的申请已经提交了,现在在等待审核。
Wǒ de shēnqǐng yǐjīng tíjiāo le, xiànzài zài děngdài shěnhé.
→ Đơn xin của tôi đã nộp rồi, bây giờ đang chờ xét duyệt.
他的申请因为材料不全而被退回。
Tā de shēnqǐng yīnwèi cáiliào bùquán ér bèi tuìhuí.
→ Đơn xin của anh ấy bị trả lại vì thiếu tài liệu.
学校已经批准了我的入学申请。
Xuéxiào yǐjīng pīzhǔn le wǒ de rùxué shēnqǐng.
→ Trường đã chấp thuận đơn xin nhập học của tôi.
我想撤回之前提交的申请。
Wǒ xiǎng chèhuí zhīqián tíjiāo de shēnqǐng.
→ Tôi muốn rút lại đơn xin đã nộp trước đó.
- Mở rộng thêm 10 mẫu câu ứng dụng sâu hơn
如果你想出国留学,必须提前一年申请。
Rúguǒ nǐ xiǎng chūguó liúxué, bìxū tíqián yì nián shēnqǐng.
→ Nếu bạn muốn du học nước ngoài thì phải nộp đơn trước một năm.
他申请换宿舍是因为现在的环境太吵。
Tā shēnqǐng huàn sùshè shì yīnwèi xiànzài de huánjìng tài chǎo.
→ Anh ấy xin chuyển ký túc xá vì môi trường hiện tại quá ồn.
我们的项目申请资金支持已经获批。
Wǒmen de xiàngmù shēnqǐng zījīn zhīchí yǐjīng huòpī.
→ Dự án của chúng tôi đã được phê duyệt hỗ trợ tài chính.
你填写申请表的时候要特别仔细。
Nǐ tiánxiě shēnqǐngbiǎo de shíhòu yào tèbié zǐxì.
→ Khi bạn điền đơn xin, phải đặc biệt cẩn thận.
他正在申请加入这个国际组织。
Tā zhèngzài shēnqǐng jiārù zhè gè guójì zǔzhī.
→ Anh ấy đang xin gia nhập tổ chức quốc tế này.
她的签证申请因为材料作假被拒了。
Tā de qiānzhèng shēnqǐng yīnwèi cáiliào zuòjiǎ bèi jù le.
→ Đơn xin visa của cô ấy bị từ chối do làm giả hồ sơ.
你最好提前三个月申请护照。
Nǐ zuìhǎo tíqián sān gè yuè shēnqǐng hùzhào.
→ Tốt nhất bạn nên xin hộ chiếu trước ba tháng.
在中国申请营业执照需要哪些手续?
Zài Zhōngguó shēnqǐng yíngyè zhízhào xūyào nǎxiē shǒuxù?
→ Ở Trung Quốc cần những thủ tục gì để xin giấy phép kinh doanh?
公司已经开始接受暑期实习的申请。
Gōngsī yǐjīng kāishǐ jiēshòu shǔqī shíxí de shēnqǐng.
→ Công ty đã bắt đầu nhận đơn xin thực tập hè.
他连续申请了三次,终于被录取了。
Tā liánxù shēnqǐng le sān cì, zhōngyú bèi lùqǔ le.
→ Anh ấy đã nộp đơn ba lần liên tiếp và cuối cùng cũng được nhận.
申请 là gì?
- Định nghĩa chi tiết:
申请 (shēnqǐng) là một động từ và cũng được dùng như danh từ, mang nghĩa là nộp đơn, xin, đề nghị chính thức để được cấp quyền, cấp phép, hoặc chấp thuận điều gì đó từ một tổ chức, cơ quan hay cá nhân có thẩm quyền.
→ Thường dùng trong các ngữ cảnh như:
Xin việc, xin học bổng, xin cấp visa
Xin nghỉ phép, xin hỗ trợ tài chính, xin nhập học
Xin cấp tài khoản, giấy phép, chứng chỉ, giấy tờ tùy thân…
- Loại từ:
Động từ (动词): dùng để miêu tả hành động nộp đơn xin, đề nghị, gửi yêu cầu chính thức
Danh từ (名词) (ít phổ biến hơn): dùng để chỉ hồ sơ xin, đơn xin, yêu cầu xin (dạng văn bản)
- Cấu tạo từ:
申 (shēn): trình báo, khai báo
请 (qǐng): thỉnh cầu, yêu cầu
→ Kết hợp lại, 申请 mang nghĩa thỉnh cầu trình lên, tức là gửi đơn yêu cầu chính thức đến cơ quan/tổ chức có thẩm quyền.
- Cách dùng và ngữ cảnh thông dụng:
Một số đối tượng thường đi với 申请:
申请工作: xin việc
申请学校/大学: xin nhập học
申请签证: xin visa
申请贷款: xin vay tiền
申请奖金 / 奖学金: xin tiền thưởng / học bổng
申请休假: xin nghỉ phép
申请护照: xin hộ chiếu
申请退款: xin hoàn tiền
- Cấu trúc câu thường gặp với 申请:
申请 + danh từ
Ví dụ: 申请签证、申请奖学金、申请贷款
向 + người/tổ chức + 申请 + việc gì đó
Ví dụ: 向学校申请转学 → Xin chuyển trường với nhà trường
提交申请 / 填写申请表 / 通过申请 / 拒绝申请
(nộp đơn, điền đơn, duyệt đơn, từ chối đơn)
- Ví dụ câu (kèm phiên âm và tiếng Việt):
(1) Dùng như động từ:
我想申请一份新工作。
Wǒ xiǎng shēnqǐng yí fèn xīn gōngzuò.
Tôi muốn nộp đơn xin một công việc mới.
他申请了美国的大学。
Tā shēnqǐng le Měiguó de dàxué.
Anh ấy đã nộp đơn xin vào một trường đại học ở Mỹ.
我已经申请签证了,还在等结果。
Wǒ yǐjīng shēnqǐng qiānzhèng le, hái zài děng jiéguǒ.
Tôi đã nộp đơn xin visa rồi, hiện đang đợi kết quả.
如果你需要帮助,可以申请补助。
Rúguǒ nǐ xūyào bāngzhù, kěyǐ shēnqǐng bǔzhù.
Nếu bạn cần giúp đỡ, có thể xin hỗ trợ tài chính.
他打算向公司申请调岗。
Tā dǎsuàn xiàng gōngsī shēnqǐng diàogǎng.
Anh ấy định nộp đơn xin chuyển vị trí công tác trong công ty.
(2) Dùng như danh từ:
你的申请已经通过了。
Nǐ de shēnqǐng yǐjīng tōngguò le.
Đơn xin của bạn đã được chấp thuận rồi.
她递交了一份奖学金申请。
Tā dìjiāo le yí fèn jiǎngxuéjīn shēnqǐng.
Cô ấy đã nộp một đơn xin học bổng.
我们会尽快处理您的申请。
Wǒmen huì jǐnkuài chǔlǐ nín de shēnqǐng.
Chúng tôi sẽ xử lý đơn xin của bạn sớm nhất có thể.
- Một số cụm từ thông dụng đi với 申请:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
申请签证 shēnqǐng qiānzhèng Nộp đơn xin visa
申请入学 shēnqǐng rùxué Xin nhập học
申请贷款 shēnqǐng dàikuǎn Xin vay vốn
申请退货 shēnqǐng tuìhuò Xin trả hàng
申请退款 shēnqǐng tuìkuǎn Xin hoàn tiền
提交申请 tíjiāo shēnqǐng Nộp đơn xin
审核申请 shěnhé shēnqǐng Xét duyệt đơn xin
拒绝申请 jùjué shēnqǐng Từ chối đơn xin
填写申请表 tiánxiě shēnqǐngbiǎo Điền vào đơn xin
申请流程 shēnqǐng liúchéng Quy trình nộp đơn xin - So sánh với các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
报名 bàomíng đăng ký Mang tính ghi danh (khóa học, hoạt động, thi đấu)
注册 zhùcè đăng ký, tạo tài khoản Thường dùng với hệ thống, trang web, công ty
申请 shēnqǐng xin (mang tính chính thức) Mang tính thủ tục hành chính hoặc yêu cầu cấp phép

