HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster能力 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

能力 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“能力” (nénglì) trong tiếng Trung là một danh từ rất quan trọng, thường xuất hiện trong giao tiếp, học tập, công việc và đời sống. “能力” (nénglì) trong tiếng Trung có nghĩa là năng lực, khả năng, hay năng lực thực hiện một việc nào đó. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp và văn viết, thường dùng để đánh giá mức độ có thể đảm đương công việc, nhiệm vụ hoặc giải quyết vấn đề. 能力 (nénglì) là một từ tiếng Trung rất quan trọng, thường xuất hiện trong các kỳ thi HSK và trong giao tiếp hàng ngày.

5/5 - (1 bình chọn)

能力 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

能力 là gì?
能力 (nénglì) trong tiếng Trung có nghĩa là khả năng, năng lực, hoặc tài năng trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh. Từ này dùng để chỉ mức độ hoặc trình độ mà một người (hoặc đôi khi là một tổ chức, hệ thống) có thể thực hiện một công việc, giải quyết vấn đề, hoặc đạt được mục tiêu dựa trên kỹ năng, kiến thức, hoặc phẩm chất của họ.

Phân tích chi tiết:

能 (néng): Nghĩa là “có thể”, “năng lực”, hoặc “khả năng”, thường liên quan đến năng lực hành động hoặc tiềm năng.
力 (lì): Nghĩa là “sức mạnh”, “lực lượng”, hoặc “nỗ lực”, biểu thị năng lượng hoặc khả năng thực hiện.
Khi kết hợp, 能力 nhấn mạnh khả năng tổng hợp của một cá nhân hoặc thực thể trong việc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường mang tính khách quan và có thể đo lường được.
Loại từ:

Danh từ: 能力 chủ yếu được dùng như danh từ, biểu thị một phẩm chất hoặc trạng thái. Ví dụ: “他有很强的能力” (Anh ấy có khả năng rất mạnh).
Trong một số trường hợp hiếm, nó có thể xuất hiện trong vai trò bổ ngữ hoặc tính từ ghép, ví dụ: “能力突出” (khả năng nổi bật).
Ngữ cảnh sử dụng:

Khả năng cá nhân: Diễn tả kỹ năng, năng lực của một người trong công việc, học tập, hoặc các lĩnh vực khác.
Năng lực tổ chức: Chỉ khả năng của một nhóm, công ty, hoặc hệ thống trong việc đạt được mục tiêu.
So sánh hoặc đánh giá: Thường dùng để đánh giá mức độ năng lực giữa các cá nhân hoặc thực thể.
Mẫu câu ví dụ
Câu khẳng định với 能力:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 有 + (tính từ) + 能力 + (động từ/tân ngữ).
Nghĩa: Ai đó có khả năng làm gì.
Ví dụ: 她有很强的领导能力。
(Tā yǒu hěn qiáng de lǐngdǎo nénglì.)
Dịch: Cô ấy có khả năng lãnh đạo rất mạnh.
Câu phủ định với 能力:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 没有 + (tính từ) + 能力 + (động từ/tân ngữ).
Nghĩa: Ai đó không có khả năng làm gì.
Ví dụ: 他没有独立完成任务的能力。
(Tā méiyǒu dúlì wánchéng rènwù de nénglì.)
Dịch: Anh ấy không có khả năng hoàn thành nhiệm vụ một cách độc lập.
Câu hỏi với 能力:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 有没有 + (tính từ) + 能力 + (động từ/tân ngữ)?
Nghĩa: Hỏi ai đó có khả năng làm gì không.
Ví dụ: 你有没有解决这个问题的能力?
(Nǐ yǒu méiyǒu jiějué zhège wèntí de nénglì?)
Dịch: Bạn có khả năng giải quyết vấn đề này không?
Dùng với động từ hoặc trạng từ:
Cấu trúc: Động từ + 能力 (như 提高能力, 发挥能力).
Nghĩa: Nâng cao, phát huy, hoặc thể hiện khả năng.
Ví dụ: 我们需要不断提高自己的能力。
(Wǒmen xūyào bùduàn tígāo zìjǐ de nénglì.)
Dịch: Chúng ta cần không ngừng nâng cao khả năng của mình.
Nhiều ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ sử dụng 能力 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

Ngữ cảnh: Khả năng cá nhân trong công việc
Câu: 他在编程方面有很强的能力。
(Tā zài biānchéng fāngmiàn yǒu hěn qiáng de nénglì.)
Dịch: Anh ấy có khả năng rất mạnh trong lĩnh vực lập trình.
Câu: 她的沟通能力让团队更有效率。
(Tā de gōutōng nénglì ràng tuánduì gèng yǒu xiàolǜ.)
Dịch: Khả năng giao tiếp của cô ấy giúp đội nhóm làm việc hiệu quả hơn.
Ngữ cảnh: Khả năng học tập
Câu: 这个学生有很强的学习能力。
(Zhège xuéshēng yǒu hěn qiáng de xuéxí nénglì.)
Dịch: Học sinh này có khả năng học tập rất mạnh.
Câu: 他通过努力提高了自己的语言能力。
(Tā tōngguò nǔlì tígāo le zìjǐ de yǔyán nénglì.)
Dịch: Anh ấy đã nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình thông qua nỗ lực.
Ngữ cảnh: Năng lực tổ chức hoặc nhóm
Câu: 这个公司有很强的创新能力。
(Zhège gōngsī yǒu hěn qiáng de chuàngxīn nénglì.)
Dịch: Công ty này có khả năng đổi mới rất mạnh.
Câu: 我们的团队有能力按时完成项目。
(Wǒmen de tuánduì yǒu nénglì ànshí wánchéng xiàngmù.)
Dịch: Nhóm của chúng tôi có khả năng hoàn thành dự án đúng hạn.
Ngữ cảnh: Đánh giá hoặc so sánh
Câu: 他的能力比我想象的还要出色。
(Tā de nénglì bǐ wǒ xiǎngxiàng de hái yào chūsè.)
Dịch: Khả năng của anh ấy còn xuất sắc hơn tôi tưởng.
Câu: 她虽然年轻,但能力不容小觑。
(Tā suīrán niánqīng, dàn nénglì bùróng xiǎoqù.)
Dịch: Cô ấy tuy trẻ nhưng khả năng không thể xem thường.
Ngữ cảnh: Khuyến khích hoặc động viên
Câu: 相信自己的能力,你一定能做到!
(Xiāngxìn zìjǐ de nénglì, nǐ yīdìng néng zuò dào!)
Dịch: Hãy tin vào khả năng của mình, bạn chắc chắn sẽ làm được!
Câu: 只要你发挥自己的能力,就没有问题。
(Zhǐyào nǐ fāhuī zìjǐ de nénglì, jiù méiyǒu wèntí.)
Dịch: Chỉ cần bạn phát huy khả năng của mình, sẽ không có vấn đề gì.
Lưu ý khi sử dụng 能力
Phân biệt với các từ tương tự:
才能 (cáinéng): Nghĩa là “tài năng” hoặc “năng khiếu”, thường mang tính bẩm sinh hoặc đặc biệt hơn so với 能力. Ví dụ: 他有音乐才能 (Tā yǒu yīnyuè cáinéng) – Anh ấy có tài năng âm nhạc.
本领 (běnlǐng): Nghĩa là “bản lĩnh” hoặc “kỹ năng đặc biệt”, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, mang tính chất thực tiễn hơn. Ví dụ: 他有很强的生存本领 (Tā yǒu hěn qiáng de shēngcún běnlǐng) – Anh ấy có bản lĩnh sinh tồn rất mạnh.
技能 (jìnéng): Nghĩa là “kỹ năng”, thường ám chỉ các kỹ năng cụ thể, kỹ thuật. Ví dụ: 编程是一项重要技能 (Biānchéng shì yī xiàng zhòngyào jìnéng) – Lập trình là một kỹ năng quan trọng.
Thành ngữ liên quan:
能力突出 (nénglì tūchū): Khả năng nổi bật.
提高能力 (tígāo nénglì): Nâng cao khả năng.
发挥能力 (fāhuī nénglì): Phát huy khả năng.
Ngữ cảnh văn hóa:
Trong văn hóa Trung Quốc, 能力 thường được đề cao trong giáo dục và công việc, nhấn mạnh sự nỗ lực và rèn luyện để phát triển năng lực. Nó cũng xuất hiện trong các bài phát biểu động viên hoặc đánh giá nhân sự.

“能力” (nénglì) trong tiếng Trung là một danh từ rất quan trọng, thường xuất hiện trong giao tiếp, học tập, công việc và đời sống. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, cấu trúc ngữ pháp và nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Phiên âm: nénglì

Hán Việt: năng lực

Loại từ: danh từ

Ý nghĩa:

Khả năng thực hiện một công việc, nhiệm vụ hoặc hành động nào đó

Năng lực chuyên môn, thể chất, trí tuệ, giao tiếp, sáng tạo…

Điều kiện chủ quan để đảm nhận một nhiệm vụ

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    有/没有 + 能力 + 做某事 Có/không có khả năng làm gì đó 他有能力完成这个任务。
    (Anh ấy có khả năng hoàn thành nhiệm vụ này.)
    对 + … + 有能力 Có năng lực trong lĩnh vực nào đó 她对管理很有能力。
    (Cô ấy rất có năng lực trong quản lý.)
    能力 + 很强/很差 Năng lực mạnh/yếu 他的沟通能力很强。
    (Khả năng giao tiếp của anh ấy rất tốt.)
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    他有能力解决这个问题。 Tā yǒu nénglì jiějué zhège wèntí. → Anh ấy có khả năng giải quyết vấn đề này.

我没有能力承担这个责任。 Wǒ méiyǒu nénglì chéngdān zhège zérèn. → Tôi không có khả năng đảm nhận trách nhiệm này.

她的表达能力非常好。 Tā de biǎodá nénglì fēicháng hǎo. → Khả năng diễn đạt của cô ấy rất tốt.

公司有能力开发新产品。 Gōngsī yǒu nénglì kāifā xīn chǎnpǐn. → Công ty có năng lực phát triển sản phẩm mới.

他对自己的能力很有信心。 Tā duì zìjǐ de nénglì hěn yǒu xìnxīn. → Anh ấy rất tự tin vào khả năng của mình.

她认为自己的能力很差。 Tā rènwéi zìjǐ de nénglì hěn chà. → Cô ấy nghĩ rằng năng lực của mình kém.

他们的能力不相称。 Tāmen de nénglì bù xiāngchèn. → Khả năng của họ không tương xứng.

他正在测量我们的数学能力。 Tā zhèngzài cèliáng wǒmen de shùxué nénglì. → Anh ấy đang kiểm tra khả năng toán học của chúng ta.

中文演讲是提高口语表达能力的好方法。 Zhōngwén yǎnjiǎng shì tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì de hǎo fāngfǎ. → Thuyết trình tiếng Trung là một phương pháp tốt để cải thiện khả năng diễn đạt bằng miệng.

他是个很有能力的人。 Tā shì gè hěn yǒu nénglì de rén. → Anh ấy là một người rất có năng lực.

“能力” (nénglì) trong tiếng Trung có nghĩa là năng lực, khả năng, hay năng lực thực hiện một việc nào đó. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp và văn viết, thường dùng để đánh giá mức độ có thể đảm đương công việc, nhiệm vụ hoặc giải quyết vấn đề.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 能力

Phiên âm: nénglì

Hán Việt: năng lực

Loại từ: Danh từ

Cấp độ HSK: Xuất hiện từ HSK 3 trở lên

  1. Ý nghĩa chi tiết
    Khả năng cá nhân: Năng lực về thể chất, trí tuệ, kỹ năng, hoặc phẩm chất để thực hiện một việc.

Khả năng chuyên môn: Năng lực trong một lĩnh vực cụ thể như giao tiếp, lãnh đạo, giải quyết vấn đề.

Khả năng tiềm ẩn hoặc đã được rèn luyện: Có thể là bẩm sinh hoặc do học tập, làm việc mà có.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    有能力 + Động từ Có khả năng làm gì đó 他有能力完成这个任务。
    Tā yǒu nénglì wánchéng zhège rènwù.
    Anh ấy có khả năng hoàn thành nhiệm vụ này.
    没有能力 + Động từ Không có khả năng làm gì đó 我没有能力承担这个责任。
    Wǒ méiyǒu nénglì chéngdān zhège zérèn.
    Tôi không có khả năng đảm nhận trách nhiệm này.
    能力 + Danh từ bổ nghĩa Năng lực về lĩnh vực nào đó 他的沟通能力非常好。
    Tā de gōutōng nénglì fēicháng hǎo.
    Khả năng giao tiếp của anh ấy rất tốt.
  2. Ví dụ đa dạng
    她认为自己的能力很差。 Tā rènwéi zìjǐ de nénglì hěn chà. Cô ấy nghĩ rằng năng lực của mình kém.

公司有能力开发新产品。 Gōngsī yǒu nénglì kāifā xīn chǎnpǐn. Công ty có năng lực phát triển sản phẩm mới.

他对自己的能力很有信心。 Tā duì zìjǐ de nénglì hěn yǒu xìnxīn. Anh ấy rất tự tin vào khả năng của mình.

我没有能力解决这个问题。 Wǒ méiyǒu nénglì jiějué zhège wèntí. Tôi không có khả năng giải quyết vấn đề này.

他们的能力不相称。 Tāmen de nénglì bù xiāngchèn. Năng lực của họ không tương xứng.

他经验丰富,有能力担当这项工作。 Tā jīngyàn fēngfù, yǒu nénglì dāndāng zhè xiàng gōngzuò. Anh ấy có kinh nghiệm phong phú, có khả năng đảm trách công việc này.

中文演讲是提高口语表达能力的好方法。 Zhōngwén yǎnjiǎng shì tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì de hǎo fāngfǎ. Thuyết trình tiếng Trung là phương pháp tốt để cải thiện khả năng diễn đạt bằng miệng.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Nghĩa Khác biệt
    能力 (nénglì) Năng lực, khả năng Dùng chung cho mọi lĩnh vực
    才能 (cáinéng) Tài năng Nhấn mạnh năng khiếu bẩm sinh
    技能 (jìnéng) Kỹ năng Nhấn mạnh kỹ thuật, thao tác cụ thể
    实力 (shílì) Thực lực Nhấn mạnh sức mạnh thực tế, thường dùng trong cạnh tranh

能力 (nénglì) là một từ tiếng Trung rất quan trọng, thường xuất hiện trong các kỳ thi HSK và trong giao tiếp hàng ngày.

  1. Định nghĩa và nguồn gốc
  • Loại từ: Danh từ
  • Phiên âm: nénglì
  • Hán Việt: năng lực
  • Ý nghĩa:
    “能力” chỉ khả năng, năng lực hoặc trình độ của một người hay tổ chức trong việc thực hiện một nhiệm vụ, giải quyết vấn đề, hoặc đạt được mục tiêu nào đó. Đây là yếu tố phản ánh sự thành thạo, sự hiểu biết, kỹ năng hoặc sức mạnh nội tại.
  • Giải thích theo Hán tự:
  • 能 (néng): có thể, khả năng
  • 力 (lì): sức mạnh
    → 能力: sức mạnh để có thể làm được việc gì đó.
  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    | Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
    | 有能力 + V | Có khả năng làm gì | 他有能力完成任务。
    Tā yǒu nénglì wánchéng rènwù.
    Anh ấy có khả năng hoàn thành nhiệm vụ. |
    | 没有能力 + V | Không có khả năng làm gì | 我没有能力承担责任。
    Wǒ méiyǒu nénglì chéngdān zérèn.
    Tôi không có khả năng đảm nhận trách nhiệm. |
    | 对…有能力 | Có năng lực trong lĩnh vực nào đó | 她对管理很有能力。
    Tā duì guǎnlǐ hěn yǒu nénglì.
    Cô ấy rất có năng lực trong quản lý. |
    | 能力 + Adj | Năng lực như thế nào | 他的沟通能力非常好。
    Tā de gōutōng nénglì fēicháng hǎo.
    Khả năng giao tiếp của anh ấy rất tốt. |
  2. Ví dụ mở rộng
  • 我相信你的能力。
    Wǒ xiāngxìn nǐ de nénglì.
    → Tôi tin tưởng vào năng lực của bạn.
  • 她的表达能力很强。
    Tā de biǎodá nénglì hěn qiáng.
    → Khả năng diễn đạt của cô ấy rất mạnh.
  • 公司有能力开发新产品。
    Gōngsī yǒu nénglì kāifā xīn chǎnpǐn.
    → Công ty có năng lực phát triển sản phẩm mới.
  • 他没有能力处理这种情况。
    Tā méiyǒu nénglì chǔlǐ zhè zhǒng qíngkuàng.
    → Anh ấy không có khả năng xử lý tình huống này.
  • 我们正在测试学生的数学能力。
    Wǒmen zhèngzài cèshì xuéshēng de shùxué nénglì.
    → Chúng tôi đang kiểm tra khả năng toán học của học sinh.
  • 她的领导能力让人佩服。
    Tā de lǐngdǎo nénglì ràng rén pèifú.
    → Khả năng lãnh đạo của cô ấy khiến người khác khâm phục.
  • 他经验丰富,有能力担当这项工作。
    Tā jīngyàn fēngfù, yǒu nénglì dāndāng zhè xiàng gōngzuò.
    → Anh ấy có kinh nghiệm phong phú, có khả năng đảm nhận công việc này.
  • 交际能力在职场中非常重要。
    Jiāojì nénglì zài zhíchǎng zhōng fēicháng zhòngyào.
    → Khả năng giao tiếp rất quan trọng trong môi trường công sở.
  1. Ghi chú học tập
  • HSK: Xuất hiện từ HSK cấp 3 trở lên.
  • Từ liên quan:
  • 才能 (cáinéng): tài năng
  • 技能 (jìnéng): kỹ năng
  • 智力 (zhìlì): trí lực
  • 实力 (shílì): thực lực
  • 能干 (nénggàn): giỏi giang

“能力” (nénglì) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang ý nghĩa là năng lực, khả năng, năng suất làm việc, hay trình độ thực hiện một việc gì đó. Đây là một danh từ dùng để đánh giá mức độ mà một người có thể hoàn thành nhiệm vụ hoặc giải quyết vấn đề trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  1. Thông tin cơ bản
    Tiếng Trung giản thể: 能力

Phiên âm: nénglì

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: Năng lực, khả năng, năng suất, trình độ làm việc

  1. Phân tích cấu tạo từ
    能 (néng): có thể, có khả năng

力 (lì): sức lực, sức mạnh

⇒ “能力” nghĩa là sức mạnh có thể làm được việc gì đó, nói cách khác, là khả năng thực hiện một hành động hay nhiệm vụ cụ thể.

  1. Các nét nghĩa và cách dùng
    a. Khả năng làm việc, xử lý vấn đề
    Ví dụ:

他的工作能力很强。
Tā de gōngzuò nénglì hěn qiáng.
Năng lực làm việc của anh ấy rất mạnh.

我们要提高解决问题的能力。
Wǒmen yào tígāo jiějué wèntí de nénglì.
Chúng ta cần nâng cao khả năng giải quyết vấn đề.

b. Khả năng học tập, tư duy
Ví dụ:

她的学习能力非常好。
Tā de xuéxí nénglì fēicháng hǎo.
Khả năng học tập của cô ấy rất tốt.

这种题需要很强的思维能力。
Zhè zhǒng tí xūyào hěn qiáng de sīwéi nénglì.
Dạng bài này cần khả năng tư duy rất cao.

c. Khả năng lãnh đạo, tổ chức
Ví dụ:

他没有管理能力,不适合当领导。
Tā méiyǒu guǎnlǐ nénglì, bú shìhé dāng lǐngdǎo.
Anh ấy không có năng lực quản lý, không phù hợp làm lãnh đạo.

她的组织能力特别强。
Tā de zǔzhī nénglì tèbié qiáng.
Khả năng tổ chức của cô ấy đặc biệt tốt.

d. Khả năng thể chất, thể lực
Ví dụ:

我的身体能力比以前差了。
Wǒ de shēntǐ nénglì bǐ yǐqián chà le.
Thể lực của tôi kém hơn so với trước đây.

他已经没有跑步的能力了。
Tā yǐjīng méiyǒu pǎobù de nénglì le.
Anh ấy không còn khả năng chạy nữa.

  1. Các cấu trúc câu thường gặp với “能力”
    a. 有能力 + động từ – Có năng lực làm gì
    Ví dụ:

我有能力完成这个项目。
Wǒ yǒu nénglì wánchéng zhè ge xiàngmù.
Tôi có khả năng hoàn thành dự án này.

他有能力应对任何挑战。
Tā yǒu nénglì yìngduì rènhé tiǎozhàn.
Anh ấy có năng lực đối mặt với bất kỳ thử thách nào.

b. 没有能力 + động từ – Không có năng lực làm gì
Ví dụ:

她没有能力独立生活。
Tā méiyǒu nénglì dúlì shēnghuó.
Cô ấy không có khả năng sống độc lập.

我现在还没有能力买房子。
Wǒ xiànzài hái méiyǒu nénglì mǎi fángzi.
Hiện tại tôi chưa có khả năng mua nhà.

c. 能力 + danh từ bổ nghĩa phía sau – Dùng như một danh từ trung tâm
Ví dụ:

语言能力
yǔyán nénglì
Khả năng ngôn ngữ

交际能力
jiāojì nénglì
Khả năng giao tiếp

创造能力
chuàngzào nénglì
Khả năng sáng tạo

  1. Các cụm từ và từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    提高能力 tígāo nénglì Nâng cao năng lực
    培养能力 péiyǎng nénglì Rèn luyện năng lực
    评估能力 pínggū nénglì Đánh giá năng lực
    具备能力 jùbèi nénglì Có đủ năng lực
    超出能力 chāochū nénglì Vượt quá khả năng
    限制能力 xiànzhì nénglì Hạn chế năng lực
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    能力 vs 才能 vs 技能
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    能力 nénglì Năng lực nói chung Bao gồm thể chất, tinh thần, trí tuệ
    才能 cáinéng Tài năng Nhấn mạnh khả năng bẩm sinh
    技能 jìnéng Kỹ năng Nói đến kỹ thuật, tay nghề cụ thể đã học được
  3. Ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực
    Giáo dục:
    学校应该注重学生的综合能力培养。
    Xuéxiào yīnggāi zhùzhòng xuéshēng de zōnghé nénglì péiyǎng.
    Trường học nên chú trọng bồi dưỡng năng lực tổng hợp cho học sinh.

Kinh doanh:
他具备成为销售经理的所有能力。
Tā jùbèi chéngwéi xiāoshòu jīnglǐ de suǒyǒu nénglì.
Anh ấy có đầy đủ năng lực để trở thành giám đốc kinh doanh.

Cuộc sống cá nhân:
独立生活是一种重要的能力。
Dúlì shēnghuó shì yì zhǒng zhòngyào de nénglì.
Sống độc lập là một năng lực quan trọng.

Từ vựng tiếng Trung: 能力 (nénglì)

  1. Giải nghĩa tiếng Việt:
    能力 có nghĩa là năng lực, khả năng, trình độ, dùng để chỉ sức mạnh, kiến thức hoặc kỹ năng mà một người có thể sử dụng để làm một việc nào đó. Đây là danh từ biểu thị phẩm chất hoặc điều kiện để hoàn thành công việc, thực hiện hành động hay giải quyết vấn đề.

Ví dụ:

有能力的人 = người có năng lực

工作能力 = năng lực làm việc

语言能力 = năng lực ngôn ngữ

  1. Phiên âm:
    nénglì
    (Hán Việt: năng lực)
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  3. Giải thích chi tiết bằng tiếng Trung:
    能力是指个人完成某项任务或解决问题的本领,涵盖知识、技能、经验、智力、体力等方面。能力不仅包括先天具备的素质,也包括后天通过学习、训练获得的技能。

=> “Nénglì” chỉ khả năng tổng hợp về kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, trí tuệ, và thể lực để thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó có thể là khả năng bẩm sinh hoặc do rèn luyện mà có được.

  1. Các tổ hợp từ thường dùng với “能力”:
    Cụm từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    工作能力 gōngzuò nénglì năng lực làm việc
    学习能力 xuéxí nénglì khả năng học tập
    管理能力 guǎnlǐ nénglì năng lực quản lý
    表达能力 biǎodá nénglì khả năng diễn đạt
    判断能力 pànduàn nénglì năng lực phán đoán
    语言能力 yǔyán nénglì khả năng ngôn ngữ
    执行能力 zhíxíng nénglì khả năng thực thi
    适应能力 shìyìng nénglì khả năng thích nghi
    提高能力 tígāo nénglì nâng cao năng lực
    有能力 yǒu nénglì có khả năng
    没有能力 méiyǒu nénglì không có khả năng
  2. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    他是一个很有能力的员工。
    Tā shì yí gè hěn yǒu nénglì de yuángōng.
    Anh ấy là một nhân viên rất có năng lực.

Ví dụ 2:
这个工作超出了我的能力范围。
Zhège gōngzuò chāochū le wǒ de nénglì fànwéi.
Công việc này vượt quá khả năng của tôi.

Ví dụ 3:
我们需要提升管理能力。
Wǒmen xūyào tíshēng guǎnlǐ nénglì.
Chúng tôi cần nâng cao năng lực quản lý.

Ví dụ 4:
她的语言能力很强,可以说五种语言。
Tā de yǔyán nénglì hěn qiáng, kěyǐ shuō wǔ zhǒng yǔyán.
Cô ấy có khả năng ngôn ngữ rất tốt, có thể nói được năm thứ tiếng.

Ví dụ 5:
没有能力就不要轻易承诺。
Méiyǒu nénglì jiù bùyào qīngyì chéngnuò.
Không có năng lực thì đừng dễ dàng hứa hẹn.

Ví dụ 6:
孩子的学习能力和家庭环境密切相关。
Háizi de xuéxí nénglì hé jiātíng huánjìng mìqiè xiāngguān.
Khả năng học tập của trẻ em có liên quan mật thiết đến môi trường gia đình.

Ví dụ 7:
她缺乏独立思考的能力。
Tā quēfá dúlì sīkǎo de nénglì.
Cô ấy thiếu khả năng tư duy độc lập.

Ví dụ 8:
只要努力,每个人都可以提高自己的能力。
Zhǐyào nǔlì, měi gè rén dōu kěyǐ tígāo zìjǐ de nénglì.
Chỉ cần cố gắng, ai cũng có thể nâng cao năng lực của bản thân.

Ví dụ 9:
他的领导能力得到了大家的认可。
Tā de lǐngdǎo nénglì dédào le dàjiā de rènkě.
Năng lực lãnh đạo của anh ấy đã được mọi người công nhận.

Ví dụ 10:
我们应当根据每个人的能力来分配任务。
Wǒmen yīngdāng gēnjù měi gè rén de nénglì lái fēnpèi rènwu.
Chúng ta nên phân công nhiệm vụ dựa vào năng lực của từng người.

  1. Tình huống ứng dụng:
    Trong học tập:
    老师会根据学生的能力安排课程。
    (Giáo viên sẽ sắp xếp khóa học tùy theo năng lực học sinh.)

Trong công việc:
面试时他强调了自己的沟通能力和协调能力。
(Khi phỏng vấn, anh ấy nhấn mạnh đến khả năng giao tiếp và phối hợp của mình.)

Trong cuộc sống:
了解自己的能力范围,不要勉强自己。
(Hiểu rõ giới hạn khả năng của mình, đừng ép bản thân quá sức.)

能力 (nénglì) là danh từ dùng rất phổ biến để đánh giá khả năng của một cá nhân trong mọi lĩnh vực: học tập, công việc, giao tiếp, sáng tạo, v.v.

Từ này thường được kết hợp với các danh từ cụ thể để chỉ rõ loại năng lực (管理能力, 语言能力, 判断能力…).

Đây là một từ vựng quan trọng trong mọi bài thi HSK từ cấp 3 trở lên và là từ cốt lõi trong các chủ đề liên quan đến nghề nghiệp, giáo dục và phát triển bản thân.

能力 (nénglì) là gì?

  1. Từ loại:
    能力 là danh từ (名词).
  2. Định nghĩa chi tiết:
    能力 (nénglì) có nghĩa là năng lực, khả năng, dùng để chỉ sức mạnh thực chất của một người trong việc thực hiện hành động nào đó — bao gồm cả trí lực (trí tuệ) và thể lực (sức mạnh thể chất).

Nói cách khác, 能力 là năng lực, kỹ năng, hoặc trình độ mà một người có thể dùng để hoàn thành một công việc cụ thể nào đó.

✧ Giải nghĩa theo thành phần:
能 (néng): có thể, có khả năng

力 (lì): sức, lực, năng lực

⇒ Ghép lại: 能 + 力 = 能力 → Khả năng, sức làm việc, trình độ giải quyết vấn đề.

  1. Các loại “năng lực” thường gặp trong thực tế:
    Tên năng lực Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    学习能力 xuéxí nénglì Khả năng học tập
    工作能力 gōngzuò nénglì Năng lực làm việc
    沟通能力 gōutōng nénglì Khả năng giao tiếp
    领导能力 lǐngdǎo nénglì Năng lực lãnh đạo
    组织能力 zǔzhī nénglì Năng lực tổ chức
    适应能力 shìyìng nénglì Khả năng thích ứng
    创造能力 chuàngzào nénglì Khả năng sáng tạo
  2. Cách dùng trong câu:
    A. Dùng với có / không có năng lực:
    有能力 (yǒu nénglì): có năng lực

没有能力 (méiyǒu nénglì): không có năng lực

B. Dùng với nâng cao / phát huy / thể hiện năng lực:
提高能力 (tígāo nénglì): nâng cao năng lực

发挥能力 (fāhuī nénglì): phát huy năng lực

展示能力 (zhǎnshì nénglì): thể hiện năng lực

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
    A. Có / không có năng lực
    他是一个很有能力的经理。
    (Tā shì yí gè hěn yǒu nénglì de jīnglǐ.)
    → Anh ấy là một người quản lý rất có năng lực.

我相信他有能力解决这个问题。
(Wǒ xiāngxìn tā yǒu nénglì jiějué zhège wèntí.)
→ Tôi tin rằng anh ấy có khả năng giải quyết vấn đề này.

不是每个人都有能力应对这种压力。
(Bú shì měi gè rén dōu yǒu nénglì yìngduì zhè zhǒng yālì.)
→ Không phải ai cũng có khả năng đối phó với áp lực như vậy.

他没有能力承担这个职位的责任。
(Tā méiyǒu nénglì chéngdān zhège zhíwèi de zérèn.)
→ Anh ấy không đủ năng lực để đảm nhận trách nhiệm của vị trí này.

B. Nâng cao, phát triển, rèn luyện năng lực
我们要不断提高自己的专业能力。
(Wǒmen yào búduàn tígāo zìjǐ de zhuānyè nénglì.)
→ Chúng ta cần không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn của mình.

学习新技能可以提升工作能力。
(Xuéxí xīn jìnéng kěyǐ tíshēng gōngzuò nénglì.)
→ Học kỹ năng mới có thể nâng cao năng lực làm việc.

在实践中锻炼能力比在课堂上更有效。
(Zài shíjiàn zhōng duànliàn nénglì bǐ zài kètáng shàng gèng yǒuxiào.)
→ Rèn luyện năng lực trong thực tiễn hiệu quả hơn trên lớp học.

C. So sánh năng lực, đánh giá năng lực
每个人的能力和特长都不一样。
(Měi gè rén de nénglì hé tècháng dōu bù yíyàng.)
→ Năng lực và sở trường của mỗi người đều khác nhau.

他在管理方面的能力很强。
(Tā zài guǎnlǐ fāngmiàn de nénglì hěn qiáng.)
→ Anh ấy có năng lực rất mạnh trong lĩnh vực quản lý.

我想提高自己的表达能力和沟通能力。
(Wǒ xiǎng tígāo zìjǐ de biǎodá nénglì hé gōutōng nénglì.)
→ Tôi muốn cải thiện khả năng diễn đạt và giao tiếp của mình.

D. Năng lực trong học tập, thi cử, nghề nghiệp
老师很重视学生的独立思考能力。
(Lǎoshī hěn zhòngshì xuéshēng de dúlì sīkǎo nénglì.)
→ Giáo viên rất coi trọng khả năng tư duy độc lập của học sinh.

这项工作需要很强的分析能力。
(Zhè xiàng gōngzuò xūyào hěn qiáng de fēnxī nénglì.)
→ Công việc này cần năng lực phân tích rất mạnh.

她的学习能力非常出色,理解得很快。
(Tā de xuéxí nénglì fēicháng chūsè, lǐjiě de hěn kuài.)
→ Khả năng học tập của cô ấy rất xuất sắc, hiểu rất nhanh.

E. Phát huy và thể hiện năng lực
这个项目正是他发挥能力的好机会。
(Zhège xiàngmù zhèngshì tā fāhuī nénglì de hǎo jīhuì.)
→ Dự án này chính là cơ hội tốt để anh ấy phát huy năng lực.

她在演讲中充分展示了自己的语言能力。
(Tā zài yǎnjiǎng zhōng chōngfèn zhǎnshì le zìjǐ de yǔyán nénglì.)
→ Cô ấy đã thể hiện đầy đủ năng lực ngôn ngữ của mình trong bài phát biểu.

  1. Câu nói hay có chứa từ “能力”
    “态度决定高度,能力决定宽度。”
    (Tàidù juédìng gāodù, nénglì juédìng kuāndù.)
    Thái độ quyết định độ cao, năng lực quyết định độ rộng.

“能力不是天生的,而是通过不断努力获得的。”
(Nénglì bú shì tiānshēng de, ér shì tōngguò búduàn nǔlì huòdé de.)
Năng lực không phải là bẩm sinh, mà là kết quả của sự nỗ lực không ngừng.

  1. Tổng kết từ vựng
    Mục Nội dung
    Từ vựng 能力 (nénglì)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa tiếng Việt Năng lực, khả năng
    Tình huống dùng Học tập, công việc, giao tiếp, lãnh đạo
    Cấu trúc hay dùng 有能力、提高能力、锻炼能力、展示能力、沟通能力、学习能力
    Sắc thái Trung lập đến tích cực, thể hiện khả năng thực tế của con người

Từ vựng: 能力
Phiên âm: nénglì
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Năng lực, khả năng, sức mạnh thực hiện một việc gì đó, thường dùng để chỉ khả năng trí tuệ, thể chất, kỹ thuật hoặc phẩm chất để hoàn thành công việc, giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu.

Phân tích chi tiết từ ghép:
能 (néng): có thể, có khả năng làm gì

力 (lì): sức lực, năng lượng, sức mạnh

Ghép lại thành 能力 mang nghĩa là khả năng thực hiện việc gì đó một cách có hiệu quả.

Các loại năng lực (phổ biến):
工作能力 (gōngzuò nénglì) – năng lực làm việc

学习能力 (xuéxí nénglì) – năng lực học tập

表达能力 (biǎodá nénglì) – năng lực diễn đạt

组织能力 (zǔzhī nénglì) – năng lực tổ chức

适应能力 (shìyìng nénglì) – khả năng thích nghi

创新能力 (chuàngxīn nénglì) – khả năng sáng tạo

沟通能力 (gōutōng nénglì) – khả năng giao tiếp

Cách sử dụng phổ biến:
有能力…… – Có khả năng làm gì

没有能力…… – Không có khả năng làm gì

提高能力 – Nâng cao năng lực

能力强/弱 – Năng lực mạnh/yếu

超出能力范围 – Vượt quá khả năng

能力有限 – Năng lực có hạn

Mẫu câu ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt):
他有解决问题的能力。
(Tā yǒu jiějué wèntí de nénglì.)
→ Anh ấy có khả năng giải quyết vấn đề.

我们要不断提高自己的能力。
(Wǒmen yào bùduàn tígāo zìjǐ de nénglì.)
→ Chúng ta phải không ngừng nâng cao năng lực của bản thân.

她的沟通能力非常强。
(Tā de gōutōng nénglì fēicháng qiáng.)
→ Khả năng giao tiếp của cô ấy rất mạnh.

这个任务超出了我的能力范围。
(Zhège rènwù chāochū le wǒ de nénglì fànwéi.)
→ Nhiệm vụ này vượt quá khả năng của tôi.

每个人都有不同的能力和特长。
(Měi gè rén dōu yǒu bùtóng de nénglì hé tècháng.)
→ Mỗi người đều có năng lực và sở trường khác nhau.

他虽然年轻,但工作能力很强。
(Tā suīrán niánqīng, dàn gōngzuò nénglì hěn qiáng.)
→ Anh ấy tuy còn trẻ, nhưng năng lực làm việc rất tốt.

我相信你有能力胜任这个职位。
(Wǒ xiāngxìn nǐ yǒu nénglì shèngrèn zhège zhíwèi.)
→ Tôi tin rằng bạn có đủ năng lực để đảm nhận vị trí này.

能力不是天生的,而是通过努力获得的。
(Nénglì búshì tiānshēng de, ér shì tōngguò nǔlì huòdé de.)
→ Năng lực không phải bẩm sinh, mà là do nỗ lực rèn luyện mà có được.

他没有能力独立完成这项任务。
(Tā méiyǒu nénglì dúlì wánchéng zhè xiàng rènwù.)
→ Anh ấy không có khả năng hoàn thành nhiệm vụ này một cách độc lập.

教育的目的是培养学生的综合能力。
(Jiàoyù de mùdì shì péiyǎng xuéshēng de zōnghé nénglì.)
→ Mục tiêu của giáo dục là bồi dưỡng năng lực tổng hợp cho học sinh.

So sánh với từ gần nghĩa:
本事 (běnshì): bản lĩnh, kỹ năng cá nhân (khẩu ngữ, thân mật hơn 能力)
→ 他很有本事 – Anh ấy rất có bản lĩnh.

技能 (jìnéng): kỹ năng (thường chỉ kỹ năng cụ thể: vi tính, nấu ăn…)
→ 技能培训 – đào tạo kỹ năng

才干 (cáigàn): tài cán (văn viết, trang trọng hơn 能力)
→ 年轻人很有才干 – Người trẻ rất có tài cán.

  1. Từ vựng: 能力 (nénglì)
    Tiếng Trung: 能力

Phiên âm: nénglì

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: Năng lực, khả năng

Nghĩa tiếng Anh: Ability, capability, competence

  1. Giải thích chi tiết
    “能力” là một danh từ dùng để diễn đạt khả năng của một người hoặc vật để thực hiện một hành động nào đó, hoặc để đạt được một mục tiêu nào đó.

Nó có thể bao hàm cả yếu tố thể chất, trí tuệ, kỹ năng, kinh nghiệm hoặc trình độ học vấn. Từ này được dùng rất rộng rãi trong các lĩnh vực như học tập, công việc, giao tiếp xã hội, quản lý, kinh doanh, v.v.

► Phân tích ngữ nghĩa:
能 (néng): có thể, có khả năng

力 (lì): sức lực, sức mạnh
→ “能力” là “sức mạnh để có thể làm gì đó”, tức là khả năng, năng lực.

  1. Cách dùng phổ biến
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    有能力 (yǒu nénglì) Có năng lực Khen ngợi người có khả năng
    没有能力 (méiyǒu nénglì) Không có năng lực Chỉ sự yếu kém hoặc không đủ khả năng
    提高能力 (tígāo nénglì) Nâng cao năng lực Thường dùng trong đào tạo, học tập
    培养能力 (péiyǎng nénglì) Bồi dưỡng năng lực Chỉ việc rèn luyện, trau dồi năng lực
    能力强 (nénglì qiáng) Năng lực mạnh, giỏi Dùng để đánh giá cao
    能力弱 (nénglì ruò) Năng lực yếu Mang nghĩa chê hoặc nhược điểm
  2. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
    Ví dụ 1:
    他是一个非常有能力的经理。

Tā shì yī gè fēicháng yǒu nénglì de jīnglǐ.

Anh ấy là một người quản lý rất có năng lực.

Ví dụ 2:
我相信你有能力完成这个任务。

Wǒ xiāngxìn nǐ yǒu nénglì wánchéng zhège rènwù.

Tôi tin rằng bạn có đủ năng lực để hoàn thành nhiệm vụ này.

Ví dụ 3:
孩子的语言表达能力需要多加训练。

Háizi de yǔyán biǎodá nénglì xūyào duō jiā xùnliàn.

Khả năng diễn đạt ngôn ngữ của trẻ cần được luyện tập nhiều hơn.

Ví dụ 4:
提高解决问题的能力是职场中很重要的一项技能。

Tígāo jiějué wèntí de nénglì shì zhíchǎng zhōng hěn zhòngyào de yí xiàng jìnéng.

Nâng cao khả năng giải quyết vấn đề là một kỹ năng rất quan trọng trong môi trường công sở.

Ví dụ 5:
他没有能力领导整个团队。

Tā méiyǒu nénglì lǐngdǎo zhěnggè tuánduì.

Anh ấy không đủ năng lực để lãnh đạo cả đội nhóm.

Ví dụ 6:
阅读能力和写作能力都是语言学习的基础。

Yuèdú nénglì hé xiězuò nénglì dōu shì yǔyán xuéxí de jīchǔ.

Khả năng đọc và viết đều là nền tảng trong việc học ngôn ngữ.

Ví dụ 7:
我们应该培养孩子的独立生活能力。

Wǒmen yīnggāi péiyǎng háizi de dúlì shēnghuó nénglì.

Chúng ta nên rèn luyện cho trẻ khả năng sống tự lập.

Ví dụ 8:
每个人都有发展自己能力的潜力。

Měi gè rén dōu yǒu fāzhǎn zìjǐ nénglì de qiánlì.

Mỗi người đều có tiềm năng để phát triển năng lực của bản thân.

Ví dụ 9:
这项工作超出了我的能力范围。

Zhè xiàng gōngzuò chāochū le wǒ de nénglì fànwéi.

Công việc này vượt quá phạm vi năng lực của tôi.

Ví dụ 10:
他学习能力很强,几乎什么都能学会。

Tā xuéxí nénglì hěn qiáng, jīhū shénme dōu néng xuéhuì.

Anh ấy có khả năng học rất tốt, gần như cái gì cũng học được.

  1. Các loại “năng lực” cụ thể thường gặp
    Tên gọi năng lực Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    学习能力 xuéxí nénglì khả năng học tập
    表达能力 biǎodá nénglì khả năng diễn đạt
    解决问题的能力 jiějué wèntí de nénglì khả năng giải quyết vấn đề
    沟通能力 gōutōng nénglì khả năng giao tiếp
    创造能力 chuàngzào nénglì khả năng sáng tạo
    判断能力 pànduàn nénglì khả năng phán đoán
    组织能力 zǔzhī nénglì khả năng tổ chức
    管理能力 guǎnlǐ nénglì khả năng quản lý
    工作能力 gōngzuò nénglì năng lực làm việc
    适应能力 shìyìng nénglì khả năng thích nghi
  2. Lưu ý khi sử dụng
    “能力” luôn được dùng như một danh từ, không đóng vai trò làm động từ hoặc tính từ.

Có thể đứng sau các danh từ hoặc động từ khác để tạo thành cụm năng lực cụ thể, như: 工作能力, 学习能力, 表达能力.

Thường dùng kết hợp với các động từ như:

提高 (nâng cao),

培养 (bồi dưỡng),

展现 (thể hiện),

缺乏 (thiếu),

增强 (tăng cường),

评估 (đánh giá)…

能力 (nénglì) là gì?

  1. Loại từ:
    Danh từ
  2. Định nghĩa chi tiết:
    能力 là danh từ chỉ năng lực, khả năng hay sức mạnh để làm một việc gì đó. Đây có thể là khả năng về thể chất, tinh thần, kỹ thuật, trí tuệ hoặc đạo đức.

Từ này được cấu tạo bởi hai chữ:

能 (néng): có thể, có khả năng

力 (lì): sức lực, sức mạnh
=> Kết hợp lại: năng lực, tức là khả năng thực hiện một hành động nào đó một cách hiệu quả.

  1. Nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh:
    Tiếng Việt: năng lực, khả năng, sức làm việc

Tiếng Anh: ability, capability, competence, capacity

  1. Các cách sử dụng phổ biến với 能力:
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
    有能力 + 做某事 có năng lực làm việc gì
    没有能力 + 做某事 không có khả năng làm việc gì
    工作能力 năng lực làm việc
    学习能力 khả năng học tập
    判断能力 khả năng phán đoán
    提高能力 nâng cao năng lực
    超出能力范围 vượt quá khả năng
  2. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
    他是一个非常有能力的员工。
    Tā shì yī gè fēicháng yǒu nénglì de yuángōng.
    Anh ấy là một nhân viên rất có năng lực.

她的组织能力很强,能把所有事情安排得井井有条。
Tā de zǔzhī nénglì hěn qiáng, néng bǎ suǒyǒu shìqíng ānpái de jǐngjǐng yǒu tiáo.
Khả năng tổ chức của cô ấy rất tốt, có thể sắp xếp mọi việc đâu vào đấy.

我没有能力处理这么复杂的问题。
Wǒ méiyǒu nénglì chǔlǐ zhème fùzá de wèntí.
Tôi không có khả năng xử lý những vấn đề phức tạp như vậy.

他的语言能力特别强,会说五种语言。
Tā de yǔyán nénglì tèbié qiáng, huì shuō wǔ zhǒng yǔyán.
Khả năng ngôn ngữ của anh ấy đặc biệt tốt, có thể nói được 5 thứ tiếng.

公司正在培养年轻人的管理能力。
Gōngsī zhèngzài péiyǎng niánqīng rén de guǎnlǐ nénglì.
Công ty đang bồi dưỡng năng lực quản lý cho người trẻ.

要胜任这份工作,你需要有很强的沟通能力。
Yào shèngrèn zhè fèn gōngzuò, nǐ xūyào yǒu hěn qiáng de gōutōng nénglì.
Để đảm nhận công việc này, bạn cần có khả năng giao tiếp tốt.

学习是一种不断提升自己能力的过程。
Xuéxí shì yì zhǒng búduàn tíshēng zìjǐ nénglì de guòchéng.
Học tập là quá trình không ngừng nâng cao năng lực bản thân.

这项任务超出了我的能力范围。
Zhè xiàng rènwù chāochūle wǒ de nénglì fànwéi.
Nhiệm vụ này đã vượt quá phạm vi năng lực của tôi.

我相信你有能力完成这个项目。
Wǒ xiāngxìn nǐ yǒu nénglì wánchéng zhè ge xiàngmù.
Tôi tin rằng bạn có khả năng hoàn thành dự án này.

能力不是天生的,而是通过努力培养出来的。
Nénglì bù shì tiānshēng de, ér shì tōngguò nǔlì péiyǎng chūlái de.
Năng lực không phải là bẩm sinh mà là do rèn luyện mà có được.

  1. Các lĩnh vực liên quan đến 能力 (theo chuyên ngành)
    Lĩnh vực Loại năng lực
    Học tập 学习能力 (khả năng học tập), 记忆能力 (khả năng ghi nhớ)
    Công việc 工作能力 (năng lực làm việc), 执行能力 (khả năng thực thi)
    Quản lý 管理能力 (năng lực quản lý), 领导能力 (năng lực lãnh đạo)
    Giao tiếp 沟通能力 (khả năng giao tiếp), 协调能力 (khả năng phối hợp)
    Tư duy 判断能力 (khả năng phán đoán), 创造能力 (khả năng sáng tạo)
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    能力 (nénglì): khả năng cụ thể để làm việc gì, có thể đo lường hoặc quan sát được.

才能 (cáinéng): tài năng, có tính thiên bẩm hoặc đặc biệt vượt trội.

本领 (běnlǐng): bản lĩnh, kỹ năng (thường dùng trong văn nói, mang sắc thái sinh động).

技术 (jìshù): kỹ thuật, kỹ năng chuyên môn.

  1. Định nghĩa chi tiết
    能力 (nénglì) là danh từ, mang nghĩa là:

Năng lực, khả năng, sức mạnh về trí tuệ hoặc thể chất để làm được một việc gì đó.

Biểu thị mức độ mà một người có thể thực hiện một hành động cụ thể nào đó, bao gồm cả thể chất, trí tuệ, kỹ thuật, chuyên môn, đạo đức…

能力 = 能 (có thể) + 力 (sức lực)
→ Hiểu đơn giản là “sức có thể làm được việc gì đó”.

  1. Từ loại
    Danh từ (名词)
  2. Cấu trúc và cách dùng phổ biến
    Cấu trúc Nghĩa
    有能力 + 做某事 Có khả năng làm gì đó
    缺乏能力 Thiếu năng lực
    提高能力 Nâng cao năng lực
    培养能力 Bồi dưỡng năng lực
    能力强 / 能力弱 Năng lực mạnh / yếu
    超出能力范围 Vượt ngoài khả năng
    展示能力 Thể hiện năng lực
    相信自己的能力 Tin tưởng vào khả năng của bản thân
  3. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    (1) 他有能力独立完成这个项目。
    Tā yǒu nénglì dúlì wánchéng zhège xiàngmù.
    → Anh ấy có năng lực hoàn thành độc lập dự án này.

(2) 我们要不断提高自己的能力。
Wǒmen yào bùduàn tígāo zìjǐ de nénglì.
→ Chúng ta cần không ngừng nâng cao năng lực của bản thân.

(3) 她缺乏沟通的能力,所以常常误会别人。
Tā quēfá gōutōng de nénglì, suǒyǐ chángcháng wùhuì biérén.
→ Cô ấy thiếu khả năng giao tiếp nên thường hiểu lầm người khác.

(4) 这个职位需要很强的组织能力。
Zhège zhíwèi xūyào hěn qiáng de zǔzhī nénglì.
→ Vị trí này yêu cầu năng lực tổ chức rất mạnh.

(5) 每个人的能力都是可以通过努力来提高的。
Měi gèrén de nénglì dōu shì kěyǐ tōngguò nǔlì lái tígāo de.
→ Năng lực của mỗi người đều có thể được nâng cao thông qua nỗ lực.

(6) 老板非常欣赏他的工作能力。
Lǎobǎn fēicháng xīnshǎng tā de gōngzuò nénglì.
→ Sếp rất đánh giá cao năng lực làm việc của anh ấy.

(7) 这超出了我的能力范围。
Zhè chāochū le wǒ de nénglì fànwéi.
→ Việc này vượt quá phạm vi khả năng của tôi.

(8) 在压力下能保持冷静是一种很重要的能力。
Zài yālì xià néng bǎochí lěngjìng shì yī zhǒng hěn zhòngyào de nénglì.
→ Giữ được bình tĩnh dưới áp lực là một loại năng lực rất quan trọng.

(9) 他的学习能力非常强,进步很快。
Tā de xuéxí nénglì fēicháng qiáng, jìnbù hěn kuài.
→ Khả năng học tập của anh ấy rất mạnh, tiến bộ rất nhanh.

(10) 我相信你有这个能力。
Wǒ xiāngxìn nǐ yǒu zhège nénglì.
→ Tôi tin là bạn có khả năng này.

  1. Phân biệt với các từ liên quan
    Từ vựng Nghĩa So sánh
    本事 (běnshi) Bản lĩnh, tài cán Khá tương tự với “能力”, nhưng thường dùng trong khẩu ngữ, nhấn mạnh vào thực lực cá nhân.
    技能 (jìnéng) Kỹ năng Là năng lực cụ thể, thiên về kỹ thuật hoặc chuyên môn.
    才能 (cáinéng) Tài năng Thiên về thiên bẩm, khả năng nổi bật ở một lĩnh vực.

Ví dụ so sánh:

他没有这个能力。→ Anh ấy không có năng lực làm việc này.

他很有本事,什么都能解决。→ Anh ấy rất bản lĩnh, việc gì cũng giải quyết được.

她的绘画技能很高。→ Kỹ năng vẽ của cô ấy rất cao.

他从小就展现出音乐才能。→ Từ nhỏ anh ấy đã thể hiện tài năng âm nhạc.

  1. Một số cụm từ cố định với 能力
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    判断能力 Khả năng phán đoán
    语言能力 Năng lực ngôn ngữ
    领导能力 Khả năng lãnh đạo
    管理能力 Năng lực quản lý
    适应能力 Khả năng thích nghi
    创造能力 Năng lực sáng tạo
    表达能力 Khả năng biểu đạt
    执行能力 Khả năng thực thi

能力 (nénglì) là danh từ quan trọng trong mọi lĩnh vực: học tập, công việc, lãnh đạo, giao tiếp, tâm lý…

Có thể dùng độc lập hoặc đi kèm nhiều cụm danh từ khác để mô tả khả năng cụ thể (học tập, giao tiếp, lãnh đạo…)

Khi dùng nên kết hợp với các động từ như: 提高、增强、展示、培养、缺乏、发挥… để biểu đạt chính xác hơn.

  1. 能力 là gì?
    能力 (pinyin: nénglì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Năng lực,

Khả năng,

Năng suất,

Trình độ thực hiện việc gì đó.

Nó chỉ khả năng mà một người (hoặc tổ chức) có thể làm được việc gì, về mặt trí lực, thể lực, chuyên môn hoặc hành vi.

❖ Ý nghĩa tiếng Việt:
Năng lực

Khả năng

Sức làm việc

Trình độ thực hiện

❖ Tiếng Anh:
Ability

Capability

Competence

Capacity

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Các mẫu câu & cấu trúc thông dụng
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ
    有 + 能力 + 做…… Có khả năng làm gì đó 他有能力解决这个问题。
    没有 + 能力 + 做…… Không có khả năng làm gì đó 我没有能力承担这项任务。
    提高 + 能力 Nâng cao năng lực 我正在努力提高自己的能力。
    工作能力 / 语言能力 / 领导能力 Các dạng năng lực cụ thể 他的工作能力很强。
    能力强 / 能力弱 Năng lực mạnh/yếu 她的学习能力非常强。
  3. Ví dụ chi tiết (có phiên âm & tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    他有能力完成这个项目。
    Tā yǒu nénglì wánchéng zhè ge xiàngmù.
    Anh ấy có khả năng hoàn thành dự án này.

Ví dụ 2:
我没有能力独立生活。
Wǒ méiyǒu nénglì dúlì shēnghuó.
Tôi không có khả năng sống tự lập.

Ví dụ 3:
她的语言能力非常强。
Tā de yǔyán nénglì fēicháng qiáng.
Khả năng ngôn ngữ của cô ấy rất tốt.

Ví dụ 4:
老板很欣赏他的管理能力。
Lǎobǎn hěn xīnshǎng tā de guǎnlǐ nénglì.
Sếp rất đánh giá cao năng lực quản lý của anh ta.

Ví dụ 5:
要想成功,就必须不断提高自己的能力。
Yào xiǎng chénggōng, jiù bìxū bùduàn tígāo zìjǐ de nénglì.
Muốn thành công, nhất định phải không ngừng nâng cao năng lực của bản thân.

Ví dụ 6:
每个人的能力都是可以通过努力来提升的。
Měi gè rén de nénglì dōu shì kěyǐ tōngguò nǔlì lái tíshēng de.
Năng lực của mỗi người đều có thể được nâng cao thông qua nỗ lực.

Ví dụ 7:
这份工作对沟通能力有很高的要求。
Zhè fèn gōngzuò duì gōutōng nénglì yǒu hěn gāo de yāoqiú.
Công việc này yêu cầu cao về khả năng giao tiếp.

  1. Các loại năng lực (từ ghép với 能力)
    Cụm từ Nghĩa
    学习能力 Khả năng học tập
    组织能力 Khả năng tổ chức
    表达能力 Khả năng diễn đạt
    应变能力 Khả năng ứng biến
    创造能力 Khả năng sáng tạo
    领导能力 Khả năng lãnh đạo
    分析能力 Khả năng phân tích
    承受能力 Khả năng chịu đựng
    自理能力 Khả năng tự chăm sóc bản thân
    逻辑思维能力 Khả năng tư duy logic
  2. Một số từ thường dùng đi kèm với 能力
    Từ Nghĩa Vai trò
    提高 (tígāo) Nâng cao Thường dùng với 能力
    发展 (fāzhǎn) Phát triển Phát triển năng lực
    锻炼 (duànliàn) Rèn luyện Rèn luyện khả năng
    欠缺 (qiànquē) Thiếu hụt Chỉ sự thiếu năng lực
    培养 (péiyǎng) Bồi dưỡng Bồi dưỡng năng lực
  3. Phân biệt 能力 với các từ liên quan
    Từ Nghĩa Phân biệt
    本事 (běnshì) Bản lĩnh Mang tính khẩu ngữ, tương đương “tài cán”
    才能 (cáinéng) Tài năng Chỉ năng lực thiên bẩm, có sẵn
    技能 (jìnéng) Kỹ năng Chỉ kỹ năng cụ thể, thiên về thực hành
    实力 (shílì) Thực lực Nhấn mạnh về thực lực tổng hợp hoặc cạnh tranh
    能干 (nénggàn) Giỏi giang Tính từ, chỉ người có khả năng làm tốt việc gì
  4. Tình huống sử dụng thực tế
    Trong học tập: đánh giá năng lực học sinh, năng lực tư duy, ngôn ngữ…

Trong công việc: yêu cầu kỹ năng, đánh giá hiệu suất và khả năng xử lý công việc.

Trong phỏng vấn: nhà tuyển dụng thường hỏi về các “能力” như 解决问题的能力 (khả năng giải quyết vấn đề), 沟通能力 (giao tiếp)…

Trong cuộc sống: nói về khả năng tự lập, chăm sóc bản thân, chăm con…

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 能力 (nénglì)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    能力 (nénglì) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là năng lực, khả năng, năng suất làm việc, trình độ chuyên môn, hay năng lực xử lý vấn đề của con người trong nhiều khía cạnh như học tập, công việc, tư duy, thể chất, xã hội, quản lý, v.v.

Từ này được cấu tạo bởi:

能 (néng): có thể, khả năng, có thể làm được

力 (lì): sức lực, sức mạnh

Do đó, 能力 là sự kết hợp giữa khả năng tiềm ẩn và sức mạnh thực tế để hoàn thành một việc gì đó, hoặc giải quyết một vấn đề nhất định.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Phân loại và các dạng năng lực thường gặp:
    学习能力 (xuéxí nénglì): năng lực học tập

工作能力 (gōngzuò nénglì): năng lực làm việc

表达能力 (biǎodá nénglì): năng lực diễn đạt

沟通能力 (gōutōng nénglì): năng lực giao tiếp

应变能力 (yìngbiàn nénglì): năng lực ứng biến

管理能力 (guǎnlǐ nénglì): năng lực quản lý

执行能力 (zhíxíng nénglì): năng lực thực thi

解决问题的能力 (jiějué wèntí de nénglì): khả năng giải quyết vấn đề

  1. Đặc điểm ngữ pháp và cấu trúc thông dụng:
    有 + 能力 + 做某事: Có năng lực làm việc gì đó

没有 + 能力 + 做某事: Không có khả năng làm gì

提高 + 能力: Nâng cao năng lực

培养 + 能力: Bồi dưỡng khả năng

展现 + 能力: Thể hiện năng lực

缺乏 + 能力: Thiếu năng lực

考察 / 测试 + 能力: Khảo sát / kiểm tra năng lực

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
    例句 1:
    他有独立完成这项任务的能力。
    Tā yǒu dúlì wánchéng zhè xiàng rènwù de nénglì.
    Anh ấy có khả năng hoàn thành nhiệm vụ này một cách độc lập.

例句 2:
这个职位需要较强的沟通能力。
Zhège zhíwèi xūyào jiào qiáng de gōutōng nénglì.
Vị trí này yêu cầu khả năng giao tiếp tốt.

例句 3:
她在管理方面的能力非常出色。
Tā zài guǎnlǐ fāngmiàn de nénglì fēicháng chūsè.
Cô ấy có năng lực quản lý rất xuất sắc.

例句 4:
孩子们的学习能力因人而异。
Háizimen de xuéxí nénglì yīn rén ér yì.
Khả năng học tập của trẻ em khác nhau tùy theo từng người.

例句 5:
我们应该不断地提高自己的工作能力。
Wǒmen yīnggāi bùduàn de tígāo zìjǐ de gōngzuò nénglì.
Chúng ta nên không ngừng nâng cao năng lực làm việc của bản thân.

例句 6:
他虽然有经验,但在实际操作中的能力还有待提高。
Tā suīrán yǒu jīngyàn, dàn zài shíjì cāozuò zhōng de nénglì hái yǒu dài tígāo.
Tuy anh ấy có kinh nghiệm, nhưng khả năng thao tác thực tế vẫn cần được nâng cao.

例句 7:
领导者最重要的是决策能力和责任感。
Lǐngdǎozhě zuì zhòngyào de shì juécè nénglì hé zérèngǎn.
Điều quan trọng nhất đối với một nhà lãnh đạo là khả năng ra quyết định và tinh thần trách nhiệm.

例句 8:
语言表达能力对一个演讲者来说非常重要。
Yǔyán biǎodá nénglì duì yī gè yǎnjiǎng zhě lái shuō fēicháng zhòngyào.
Khả năng diễn đạt ngôn ngữ rất quan trọng đối với một người thuyết trình.

例句 9:
你有没有信心和能力解决这个问题?
Nǐ yǒu méiyǒu xìnxīn hé nénglì jiějué zhège wèntí?
Bạn có tự tin và khả năng để giải quyết vấn đề này không?

例句 10:
公司会通过一系列的培训提升员工的专业能力。
Gōngsī huì tōngguò yī xìliè de péixùn tíshēng yuángōng de zhuānyè nénglì.
Công ty sẽ thông qua một loạt các khóa đào tạo để nâng cao năng lực chuyên môn của nhân viên.

  1. Thành ngữ, cụm từ liên quan đến 能力:
    能力有限 (nénglì yǒuxiàn): năng lực có giới hạn
    Ví dụ: 我也想帮忙,可惜能力有限。
    Wǒ yě xiǎng bāngmáng, kěxī nénglì yǒuxiàn.
    Tôi cũng muốn giúp, nhưng đáng tiếc năng lực có hạn.

能力突出 (nénglì tūchū): năng lực nổi bật
Ví dụ: 他在团队中能力突出,是个骨干。
Tā zài tuánduì zhōng nénglì tūchū, shì gè gǔgàn.
Anh ấy là người có năng lực nổi bật trong đội, là trụ cột.

能力不足 (nénglì bùzú): thiếu năng lực
Ví dụ: 他因为能力不足,没能胜任这份工作。
Tā yīnwèi nénglì bùzú, méi néng shèngrèn zhè fèn gōngzuò.
Vì thiếu năng lực, anh ấy không thể đảm nhận công việc này.

  1. So sánh với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 能力
    技能 jìnéng Kỹ năng Chỉ kỹ thuật cụ thể, mang tính thao tác
    才能 cáinéng Tài năng Chỉ thiên bẩm, khả năng thiên phú
    本领 běnlǐng Bản lĩnh Gần nghĩa nhưng thiên về khả năng thực chiến
    实力 shílì Thực lực Thường dùng để chỉ sức mạnh tổng hợp
  2. Gợi ý ứng dụng và luyện tập:
    Viết đoạn văn về năng lực làm việc của bạn và cách bạn nâng cao nó.

Lập bảng so sánh các loại 能力 (giao tiếp, học tập, quản lý…) mà bạn có và cần cải thiện.

Tạo hội thoại giữa người quản lý và nhân viên đánh giá năng lực trong kỳ kiểm tra năng suất.

能力 là từ vựng mang tính khái quát cao, ứng dụng rất rộng trong học thuật, công việc và cuộc sống hàng ngày.

Việc sử dụng thành thạo 能力 sẽ giúp người học tiếng Trung biểu đạt tốt hơn trong những tình huống liên quan đến công việc, đánh giá bản thân và người khác.

Nắm vững cách kết hợp động từ đi kèm với 能力 sẽ giúp bạn nói tự nhiên và chuẩn xác hơn.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 能力

  1. Định nghĩa chi tiết
    能力 (pinyin: nénglì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là năng lực, khả năng, sức lực, trình độ thực hiện một công việc hoặc hoạt động nào đó. Từ này dùng để chỉ khả năng nội tại của một người hoặc một tổ chức trong việc thực hiện điều gì đó – có thể là trí tuệ, thể chất, kỹ năng, kỹ thuật, trình độ chuyên môn v.v…

能力 không chỉ giới hạn trong bối cảnh cá nhân, mà còn được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực như học tập, công việc, quản lý, lãnh đạo, giáo dục, xã hội, v.v…

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ

  1. Ý nghĩa cụ thể và phạm vi sử dụng
    能力 mang nhiều tầng nghĩa và được sử dụng đa dạng, bao gồm:

Khả năng cá nhân: Trí lực, thể lực, sự nhanh nhạy, phản ứng, sáng tạo.

Khả năng chuyên môn: Kỹ thuật, chuyên ngành, năng lực nghề nghiệp.

Khả năng lãnh đạo/giải quyết vấn đề: Tư duy chiến lược, tổ chức, xử lý tình huống.

Khả năng học tập: Tiếp thu, ghi nhớ, phân tích.

能力 thường được kết hợp với các tính từ như 高 (cao), 低 (thấp), 强 (mạnh), 弱 (yếu), 好 (tốt), 差 (kém) để thể hiện trình độ, mức độ.

  1. Một số cấu trúc thường dùng với 能力
    Cấu trúc Pinyin Nghĩa
    有能力 yǒu nénglì Có năng lực
    没有能力 méiyǒu nénglì Không có năng lực
    提高能力 tígāo nénglì Nâng cao năng lực
    能力强 nénglì qiáng Năng lực mạnh
    能力差 nénglì chà Năng lực kém
    缺乏能力 quēfá nénglì Thiếu năng lực
    展示能力 zhǎnshì nénglì Thể hiện năng lực
    判断能力 pànduàn nénglì Khả năng phán đoán
    适应能力 shìyìng nénglì Khả năng thích nghi
    语言能力 yǔyán nénglì Khả năng ngôn ngữ
  2. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    中文: 他是一个很有能力的员工。

Pinyin: Tā shì yí gè hěn yǒu nénglì de yuángōng.

Dịch: Anh ấy là một nhân viên rất có năng lực.

Ví dụ 2:
中文: 提高语言能力对留学生来说非常重要。

Pinyin: Tígāo yǔyán nénglì duì liúxuéshēng lái shuō fēicháng zhòngyào.

Dịch: Nâng cao khả năng ngôn ngữ là rất quan trọng đối với du học sinh.

Ví dụ 3:
中文: 你有没有能力独立完成这个项目?

Pinyin: Nǐ yǒu méiyǒu nénglì dúlì wánchéng zhège xiàngmù?

Dịch: Bạn có khả năng hoàn thành độc lập dự án này không?

Ví dụ 4:
中文: 她的表达能力很强,沟通也很顺畅。

Pinyin: Tā de biǎodá nénglì hěn qiáng, gōutōng yě hěn shùnchàng.

Dịch: Khả năng diễn đạt của cô ấy rất tốt, giao tiếp cũng rất trôi chảy.

Ví dụ 5:
中文: 他虽然经验不足,但学习能力很强。

Pinyin: Tā suīrán jīngyàn bùzú, dàn xuéxí nénglì hěn qiáng.

Dịch: Tuy anh ấy thiếu kinh nghiệm, nhưng khả năng học hỏi rất tốt.

Ví dụ 6:
中文: 这个工作超出了我的能力范围。

Pinyin: Zhège gōngzuò chāochūle wǒ de nénglì fànwéi.

Dịch: Công việc này vượt quá phạm vi năng lực của tôi.

Ví dụ 7:
中文: 他缺乏领导能力,团队合作也有问题。

Pinyin: Tā quēfá lǐngdǎo nénglì, tuánduì hézuò yě yǒu wèntí.

Dịch: Anh ấy thiếu khả năng lãnh đạo và cũng gặp vấn đề trong làm việc nhóm.

Ví dụ 8:
中文: 老师鼓励我们发挥自己的能力。

Pinyin: Lǎoshī gǔlì wǒmen fāhuī zìjǐ de nénglì.

Dịch: Thầy giáo khuyến khích chúng tôi phát huy năng lực của mình.

Ví dụ 9:
中文: 每个人都有自己独特的能力。

Pinyin: Měi gèrén dōu yǒu zìjǐ dútè de nénglì.

Dịch: Mỗi người đều có năng lực riêng biệt của mình.

Ví dụ 10:
中文: 适应能力是现代人必须具备的重要素质之一。

Pinyin: Shìyìng nénglì shì xiàndài rén bìxū jùbèi de zhòngyào sùzhì zhī yī.

Dịch: Khả năng thích nghi là một trong những phẩm chất quan trọng mà người hiện đại cần có.

  1. Một số cụm từ thường gặp có chứa “能力”
    Cụm từ Pinyin Nghĩa
    学习能力 xuéxí nénglì Khả năng học tập
    组织能力 zǔzhī nénglì Năng lực tổ chức
    表达能力 biǎodá nénglì Khả năng diễn đạt
    创造能力 chuàngzào nénglì Khả năng sáng tạo
    管理能力 guǎnlǐ nénglì Năng lực quản lý
    分析能力 fēnxī nénglì Khả năng phân tích
    社交能力 shèjiāo nénglì Khả năng giao tiếp xã hội
    解决问题的能力 jiějué wèntí de nénglì Khả năng giải quyết vấn đề
    工作能力 gōngzuò nénglì Năng lực làm việc
    自我提升能力 zìwǒ tíshēng nénglì Khả năng tự nâng cao bản thân
  2. Phân biệt với các từ liên quan
    Từ vựng Loại từ Nghĩa Khác biệt với 能力
    技能 (jìnéng) Danh từ Kỹ năng Cụ thể hơn, chỉ kỹ thuật đã học và thực hành
    本领 (běnlǐng) Danh từ Bản lĩnh, tài cán Mang tính thiên phú, thường dùng văn phong cổ, trang trọng
    实力 (shílì) Danh từ Thực lực Nhấn mạnh vào sức mạnh thực tế, thường dùng trong cạnh tranh
    素质 (sùzhì) Danh từ Tố chất Dùng để chỉ nền tảng tổng thể bên trong của con người (thái độ, đạo đức, trí tuệ)
  3. Tình huống thực tế sử dụng “能力”
    Trong tuyển dụng: Nhà tuyển dụng đánh giá ứng viên dựa trên năng lực làm việc.
    → 公司非常看重应聘者的综合能力。

Trong giáo dục: Giáo dục hiện đại không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phải bồi dưỡng năng lực toàn diện cho học sinh.
→ 教育应注重学生能力的培养。

Trong quản trị nhân sự: Năng lực lãnh đạo là yếu tố quyết định sự phát triển của một tổ chức.
→ 一个团队领导的能力会影响整个项目的成败。

能力 là một từ vựng cốt lõi, đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá, miêu tả, và định hướng con người trong mọi mặt đời sống như học tập, công việc, quản lý, và phát triển cá nhân. Việc sử dụng chính xác từ 能力 không chỉ giúp người học tiếng Trung biểu đạt tốt hơn mà còn làm tăng chiều sâu ngôn ngữ và sự chuyên nghiệp trong văn viết lẫn nói.

Từ vựng tiếng Trung: 能力 (nénglì) – Danh từ – Năng lực, khả năng

  1. Định nghĩa chi tiết:
    能力 (nénglì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là năng lực, khả năng, năng suất, hay trình độ thực hiện công việc nào đó. Từ này dùng để chỉ trình độ, sức mạnh về thể chất, trí tuệ, kỹ thuật, kỹ năng hoặc phẩm chất giúp con người hoàn thành nhiệm vụ hoặc xử lý vấn đề.

Từ này được cấu thành bởi:

能 (néng): có thể, có khả năng

力 (lì): sức lực, sức mạnh

→ Khi kết hợp thành 能力, nghĩa là sức mạnh để làm được việc, hay năng lực, khả năng thực hiện việc gì đó.

  1. Loại từ và đặc điểm ngữ pháp:
    Loại từ: Danh từ (名词)

Có thể đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Có thể kết hợp với các động từ như: 有 (có), 缺乏 (thiếu), 增强 (tăng cường), 提高 (nâng cao), 展现 (thể hiện), 培养 (bồi dưỡng), 判断 (đánh giá)…

  1. Các loại năng lực trong tiếng Trung:
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    学习能力 xuéxí nénglì Năng lực học tập
    工作能力 gōngzuò nénglì Năng lực làm việc
    语言能力 yǔyán nénglì Khả năng ngôn ngữ
    交际能力 jiāojì nénglì Khả năng giao tiếp
    判断能力 pànduàn nénglì Khả năng phán đoán
    组织能力 zǔzhī nénglì Khả năng tổ chức
    表达能力 biǎodá nénglì Khả năng diễn đạt
    解决问题的能力 jiějué wèntí de nénglì Khả năng giải quyết vấn đề
    管理能力 guǎnlǐ nénglì Khả năng quản lý
    创造能力 chuàngzào nénglì Khả năng sáng tạo
  2. Các cấu trúc và mẫu câu thường dùng:
    有……能力 – Có khả năng làm gì

没有能力…… – Không có năng lực làm gì

提高……能力 – Nâng cao năng lực …

展现出……能力 – Thể hiện năng lực …

缺乏……能力 – Thiếu khả năng …

具备……能力 – Sở hữu năng lực …

培养……能力 – Bồi dưỡng năng lực …

超出能力范围 – Vượt quá khả năng

达不到要求的能力 – Năng lực không đạt yêu cầu

判断某人的能力 – Đánh giá năng lực của ai đó

  1. Ví dụ cực kỳ chi tiết – có phiên âm và tiếng Việt:
    A. Năng lực học tập
    他学习能力很强,几天就掌握了整本书的内容。
    Tā xuéxí nénglì hěn qiáng, jǐ tiān jiù zhǎngwò le zhěng běn shū de nèiróng.
    Anh ấy có năng lực học tập rất tốt, chỉ vài ngày đã nắm được toàn bộ nội dung cuốn sách.

语言学习需要良好的理解能力和记忆力。
Yǔyán xuéxí xūyào liánghǎo de lǐjiě nénglì hé jìyìlì.
Việc học ngôn ngữ đòi hỏi khả năng hiểu và trí nhớ tốt.

这个孩子的数学能力超出了同龄人。
Zhège háizi de shùxué nénglì chāochū le tónglíngrén.
Khả năng toán học của đứa trẻ này vượt xa những người cùng tuổi.

B. Năng lực làm việc và chuyên môn
他在工作中展现出了极强的组织能力和领导能力。
Tā zài gōngzuò zhōng zhǎnxiàn chū le jí qiáng de zǔzhī nénglì hé lǐngdǎo nénglì.
Anh ấy đã thể hiện khả năng tổ chức và năng lực lãnh đạo rất mạnh trong công việc.

老板正在考察你是否具备独立完成任务的能力。
Lǎobǎn zhèngzài kǎochá nǐ shìfǒu jùbèi dúlì wánchéng rènwù de nénglì.
Sếp đang đánh giá xem bạn có khả năng hoàn thành nhiệm vụ độc lập hay không.

他不具备管理团队的能力,所以不能升职为主管。
Tā bù jùbèi guǎnlǐ tuánduì de nénglì, suǒyǐ bùnéng shēngzhí wéi zhǔguǎn.
Anh ấy không có khả năng quản lý đội nhóm, vì vậy không thể được thăng chức làm trưởng nhóm.

C. Năng lực giao tiếp, sáng tạo, xử lý tình huống
面试时,沟通能力往往比专业能力更重要。
Miànshì shí, gōutōng nénglì wǎngwǎng bǐ zhuānyè nénglì gèng zhòngyào.
Khi phỏng vấn, khả năng giao tiếp thường quan trọng hơn năng lực chuyên môn.

他解决问题的能力让人佩服。
Tā jiějué wèntí de nénglì ràng rén pèifú.
Khả năng giải quyết vấn đề của anh ấy khiến người khác khâm phục.

创造力也是一种非常重要的能力。
Chuàngzàolì yě shì yì zhǒng fēicháng zhòngyào de nénglì.
Sức sáng tạo cũng là một dạng năng lực vô cùng quan trọng.

D. Những trường hợp thiếu năng lực, giới hạn năng lực
他完全没有应对突发事件的能力。
Tā wánquán méiyǒu yìngduì tūfā shìjiàn de nénglì.
Anh ấy hoàn toàn không có khả năng ứng phó với tình huống khẩn cấp.

这个任务超出了我的能力范围。
Zhège rènwù chāochū le wǒ de nénglì fànwéi.
Nhiệm vụ này vượt quá khả năng của tôi.

如果你缺乏管理能力,就很难带好一个团队。
Rúguǒ nǐ quēfá guǎnlǐ nénglì, jiù hěn nán dài hǎo yīgè tuánduì.
Nếu bạn thiếu năng lực quản lý, rất khó để lãnh đạo tốt một nhóm.

E. Tình huống thực tế trong đời sống và công việc
提高员工的工作能力是公司培训的重要目标。
Tígāo yuángōng de gōngzuò nénglì shì gōngsī péixùn de zhòngyào mùbiāo.
Nâng cao năng lực làm việc của nhân viên là mục tiêu quan trọng trong đào tạo công ty.

我想通过这份实习来提升自己的实际操作能力。
Wǒ xiǎng tōngguò zhè fèn shíxí lái tíshēng zìjǐ de shíjì cāozuò nénglì.
Tôi muốn thông qua kỳ thực tập này để nâng cao khả năng thực hành của bản thân.

孩子从小就要培养自我管理能力和生活能力。
Háizi cóng xiǎo jiù yào péiyǎng zìwǒ guǎnlǐ nénglì hé shēnghuó nénglì.
Trẻ em cần được bồi dưỡng khả năng tự quản lý và kỹ năng sống từ nhỏ.

  1. Thành ngữ và cụm từ liên quan đến 能力:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    超出能力范围 chāochū nénglì fànwéi Vượt quá phạm vi năng lực
    发挥能力 fāhuī nénglì Phát huy năng lực
    培养能力 péiyǎng nénglì Bồi dưỡng khả năng
    提升能力 tíshēng nénglì Nâng cao năng lực
    判断能力 pànduàn nénglì Khả năng phán đoán
    缺乏能力 quēfá nénglì Thiếu năng lực
    展现能力 zhǎnxiàn nénglì Thể hiện năng lực
    有潜力但能力尚浅 yǒu qiánlì dàn nénglì shàng qiǎn Có tiềm năng nhưng năng lực còn yếu
  2. 能力 là gì?
    Từ Hán Việt: Năng lực

Tiếng Trung giản thể: 能力

Phiên âm: nénglì

Từ loại: Danh từ (名词)

  1. Giải thích chi tiết
    能力 là danh từ dùng để chỉ khả năng, năng lực, trình độ, sức làm việc hoặc khả năng xử lý một việc nào đó.

能 (néng): có thể, có khả năng

力 (lì): sức lực, sức mạnh
→ 能力 (nénglì): khả năng, sức mạnh để thực hiện điều gì đó

Ý nghĩa cụ thể:
Năng lực cá nhân: Khả năng tư duy, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm, lãnh đạo, sáng tạo…

Năng lực chuyên môn: Khả năng làm việc trong lĩnh vực chuyên ngành như kế toán, IT, giáo dục, kỹ thuật…

Khả năng thể chất: Dùng trong các môn thể thao hoặc hoạt động thể lực.

Khả năng học tập: Dùng trong trường học, thi cử để đánh giá năng lực học sinh, sinh viên.

  1. Một số cụm từ phổ biến với 能力
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    工作能力 (gōngzuò nénglì) Năng lực làm việc
    学习能力 (xuéxí nénglì) Khả năng học tập
    判断能力 (pànduàn nénglì) Khả năng phán đoán
    领导能力 (lǐngdǎo nénglì) Năng lực lãnh đạo
    适应能力 (shìyìng nénglì) Khả năng thích nghi
    语言能力 (yǔyán nénglì) Năng lực ngôn ngữ
    提高能力 (tígāo nénglì) Nâng cao năng lực
    培养能力 (péiyǎng nénglì) Bồi dưỡng năng lực
    没有能力 (méiyǒu nénglì) Không có năng lực
    超出能力 (chāochū nénglì) Vượt quá khả năng
  2. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    他有很强的学习能力。
    Tā yǒu hěn qiáng de xuéxí nénglì.
    → Anh ấy có khả năng học tập rất tốt.

Ví dụ 2:
这个职位需要较高的沟通能力和团队合作能力。
Zhège zhíwèi xūyào jiào gāo de gōutōng nénglì hé tuánduì hézuò nénglì.
→ Vị trí này yêu cầu khả năng giao tiếp và làm việc nhóm cao.

Ví dụ 3:
我们应该不断提高自己的能力。
Wǒmen yīnggāi bùduàn tígāo zìjǐ de nénglì.
→ Chúng ta nên không ngừng nâng cao năng lực của bản thân.

Ví dụ 4:
他没有能力完成这项任务。
Tā méiyǒu nénglì wánchéng zhè xiàng rènwù.
→ Anh ấy không đủ năng lực để hoàn thành nhiệm vụ này.

Ví dụ 5:
孩子的语言能力发展得很快。
Háizi de yǔyán nénglì fāzhǎn de hěn kuài.
→ Khả năng ngôn ngữ của trẻ phát triển rất nhanh.

Ví dụ 6:
面对困难,我们要相信自己的能力。
Miànduì kùnnán, wǒmen yào xiāngxìn zìjǐ de nénglì.
→ Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải tin vào năng lực của chính mình.

Ví dụ 7:
她的工作能力得到了领导的认可。
Tā de gōngzuò nénglì dédào le lǐngdǎo de rènkě.
→ Năng lực làm việc của cô ấy đã được lãnh đạo công nhận.

Ví dụ 8:
他具有很强的组织能力和应变能力。
Tā jùyǒu hěn qiáng de zǔzhī nénglì hé yìngbiàn nénglì.
→ Anh ấy có năng lực tổ chức và khả năng ứng biến rất tốt.

Ví dụ 9:
考试不仅仅是为了测试知识,更是对能力的检验。
Kǎoshì bù jǐnjǐn shì wèile cèshì zhīshì, gèng shì duì nénglì de jiǎnyàn.
→ Thi cử không chỉ để kiểm tra kiến thức mà còn để đánh giá năng lực.

Ví dụ 10:
你有能力去争取更好的机会。
Nǐ yǒu nénglì qù zhēngqǔ gèng hǎo de jīhuì.
→ Bạn có năng lực để giành lấy những cơ hội tốt hơn.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt sử dụng
    能力 nénglì Năng lực, khả năng Danh từ, chỉ tổng thể khả năng làm việc, học tập
    本领 běnlǐng Bản lĩnh, kỹ năng Mạnh hơn “能力”, nhấn vào kỹ năng cá nhân
    技能 jìnéng Kỹ năng Nhấn mạnh vào kỹ thuật thực hành cụ thể
    才能 cáinéng Tài năng Thiên về thiên bẩm, bẩm sinh
    实力 shílì Thực lực Nhấn mạnh vào sức mạnh thực tế đã chứng minh

“能力” là một trong những từ vựng cơ bản và thiết yếu trong tiếng Trung hiện đại. Dù bạn là người học tiếng Trung mới bắt đầu hay đã học nâng cao, việc nắm vững từ “能力” cùng các cách sử dụng, cụm từ đi kèm, mẫu câu phổ biến sẽ giúp bạn thể hiện ý tưởng một cách chính xác và thuyết phục hơn trong giao tiếp và văn viết.

Từ vựng tiếng Trung: 能力 /nénglì/

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Nghĩa tiếng Việt
    Năng lực, khả năng, năng suất – dùng để chỉ mức độ có thể hoàn thành công việc, nhiệm vụ hoặc xử lý vấn đề nào đó của một người hoặc một vật.

Có thể là năng lực tự nhiên hoặc do rèn luyện mà có.

  1. Giải thích chi tiết bằng tiếng Trung
    “能力”是指人完成某种任务、活动或解决问题的本领或水平,可以是体力上的,也可以是智力、语言、管理等方面的能力。
  2. Các loại năng lực thường gặp
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    学习能力 xuéxí nénglì năng lực học tập
    工作能力 gōngzuò nénglì năng lực làm việc
    管理能力 guǎnlǐ nénglì năng lực quản lý
    沟通能力 gōutōng nénglì năng lực giao tiếp
    表达能力 biǎodá nénglì năng lực biểu đạt
    领导能力 lǐngdǎo nénglì năng lực lãnh đạo
    适应能力 shìyìng nénglì năng lực thích ứng
    判断能力 pànduàn nénglì năng lực phán đoán
    创造能力 chuàngzào nénglì năng lực sáng tạo
    解决问题的能力 jiějué wèntí de nénglì năng lực giải quyết vấn đề
  3. Mẫu câu thông dụng và ví dụ chi tiết
    Ví dụ 1:
    他有很强的领导能力。
    Tā yǒu hěn qiáng de lǐngdǎo nénglì.
    Anh ấy có năng lực lãnh đạo rất mạnh.

Ví dụ 2:
你的表达能力需要提高。
Nǐ de biǎodá nénglì xūyào tígāo.
Khả năng biểu đạt của bạn cần được cải thiện.

Ví dụ 3:
这个职位需要较高的管理能力。
Zhège zhíwèi xūyào jiào gāo de guǎnlǐ nénglì.
Chức vụ này cần năng lực quản lý tương đối cao.

Ví dụ 4:
他没有能力完成这么大的项目。
Tā méiyǒu nénglì wánchéng zhème dà de xiàngmù.
Anh ấy không có đủ năng lực để hoàn thành dự án lớn như vậy.

Ví dụ 5:
每个人都有无限的潜力和能力。
Měi gèrén dōu yǒu wúxiàn de qiánlì hé nénglì.
Mỗi người đều có tiềm năng và năng lực vô hạn.

Ví dụ 6:
在这个岗位上,她表现出了出色的工作能力。
Zài zhège gǎngwèi shàng, tā biǎoxiàn chū le chūsè de gōngzuò nénglì.
Ở vị trí công tác này, cô ấy đã thể hiện năng lực làm việc xuất sắc.

Ví dụ 7:
我相信你有能力做好这件事。
Wǒ xiāngxìn nǐ yǒu nénglì zuò hǎo zhè jiàn shì.
Tôi tin rằng bạn có khả năng làm tốt việc này.

Ví dụ 8:
她的适应能力很强,换工作也能很快融入新环境。
Tā de shìyìng nénglì hěn qiáng, huàn gōngzuò yě néng hěn kuài róngrù xīn huánjìng.
Khả năng thích ứng của cô ấy rất tốt, dù thay đổi công việc vẫn có thể nhanh chóng hòa nhập môi trường mới.

Ví dụ 9:
语言能力对从事国际贸易非常重要。
Yǔyán nénglì duì cóngshì guójì màoyì fēicháng zhòngyào.
Khả năng ngôn ngữ rất quan trọng đối với những người làm trong ngành thương mại quốc tế.

Ví dụ 10:
如果你没有能力,就要靠团队合作。
Rúguǒ nǐ méiyǒu nénglì, jiù yào kào tuánduì hézuò.
Nếu bạn không có năng lực, thì phải dựa vào làm việc nhóm.

  1. Mẫu câu cấu trúc tham khảo
    有 + … + 能力:có khả năng về việc gì
    我有解决问题的能力。
    Tôi có khả năng giải quyết vấn đề.

没有 + … + 能力:không có khả năng làm gì
他没有独立完成任务的能力。
Anh ấy không có khả năng hoàn thành nhiệm vụ một mình.

提高 + … + 能力:nâng cao năng lực gì đó
这门课能提高学生的思维能力。
Môn học này có thể nâng cao năng lực tư duy của học sinh.

缺乏 + … + 能力:thiếu năng lực
由于缺乏沟通能力,他很难与同事合作。
Vì thiếu khả năng giao tiếp, anh ấy rất khó làm việc với đồng nghiệp.

  1. So sánh với từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    能力 nénglì năng lực, khả năng Mang tính chất tổng quát
    才能 cáinéng tài năng Nhấn mạnh năng khiếu tự nhiên
    技能 jìnéng kỹ năng Khả năng làm việc thông qua rèn luyện
    实力 shílì thực lực Sức mạnh, nội lực có thể đo lường được
    本事 běnshi bản lĩnh Dân dã hơn, thường dùng trong khẩu ngữ

能力 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    能力 (phiên âm: nénglì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là năng lực, khả năng, trình độ, sức mạnh thực hiện một việc gì đó.

Từ này dùng để chỉ khả năng mà một người hoặc một tổ chức có được để hoàn thành một nhiệm vụ, thực hiện một công việc, hoặc đạt được một mục tiêu nhất định. Có thể là năng lực thể chất, trí tuệ, chuyên môn, kỹ năng, tâm lý, lãnh đạo,…

  1. Phân tích từ vựng:
    能 (néng): có thể, có khả năng

力 (lì): sức lực, sức mạnh

→ 能力 là “sức mạnh để làm được điều gì đó”, hàm nghĩa khả năng thực tế và tiềm năng để thực hiện hành vi hay đạt thành quả nào đó.

  1. Loại từ:
    → Danh từ
  2. Các cấu trúc thường gặp:
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    有能力 + 做… Có năng lực làm việc gì 他有能力领导整个团队。
    缺乏能力 Thiếu năng lực 他在管理方面缺乏能力。
    提高能力 Nâng cao năng lực 我们需要不断提高自己的能力。
    展示能力 Thể hiện năng lực 她在比赛中展示了出色的能力。
    超出能力范围 Vượt quá khả năng 这个任务超出了我的能力范围。
  3. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm + tiếng Việt):
    A. Dùng “能力” để nói về bản thân hoặc người khác
    他有很强的工作能力。
    Tā yǒu hěn qiáng de gōngzuò nénglì.
    Anh ấy có năng lực làm việc rất mạnh mẽ.

我们要相信自己的能力。
Wǒmen yào xiāngxìn zìjǐ de nénglì.
Chúng ta cần phải tin vào năng lực của chính mình.

她的表达能力非常出色。
Tā de biǎodá nénglì fēicháng chūsè.
Khả năng diễn đạt của cô ấy rất xuất sắc.

每个人都有潜在的能力,只是还没有被发现。
Měi gèrén dōu yǒu qiánzài de nénglì, zhǐshì hái méiyǒu bèi fāxiàn.
Mỗi người đều có năng lực tiềm ẩn, chỉ là chưa được khám phá.

B. Dùng trong bối cảnh học tập, làm việc, quản lý
你有没有能力胜任这份工作?
Nǐ yǒu méiyǒu nénglì shèngrèn zhè fèn gōngzuò?
Bạn có đủ năng lực để đảm nhiệm công việc này không?

我们要通过培训来提升员工的能力。
Wǒmen yào tōngguò péixùn lái tíshēng yuángōng de nénglì.
Chúng ta cần thông qua đào tạo để nâng cao năng lực của nhân viên.

管理能力是一个好领导者必须具备的素质。
Guǎnlǐ nénglì shì yī gè hǎo lǐngdǎozhě bìxū jùbèi de sùzhì.
Năng lực quản lý là phẩm chất mà một nhà lãnh đạo giỏi phải có.

C. Dùng trong tình huống giới hạn năng lực
这超出了我的能力范围,我帮不了你。
Zhè chāochū le wǒ de nénglì fànwéi, wǒ bāng bù liǎo nǐ.
Việc này vượt quá khả năng của tôi, tôi không giúp được bạn.

她虽然有热情,但能力还不够。
Tā suīrán yǒu rèqíng, dàn nénglì hái bú gòu.
Tuy cô ấy có nhiệt tình, nhưng năng lực vẫn chưa đủ.

缺乏沟通能力会影响工作效率。
Quēfá gōutōng nénglì huì yǐngxiǎng gōngzuò xiàolǜ.
Thiếu kỹ năng giao tiếp sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất công việc.

D. Dùng với nghĩa trừu tượng, mang tính tiềm năng
小孩子的学习能力非常惊人。
Xiǎo háizi de xuéxí nénglì fēicháng jīngrén.
Khả năng học tập của trẻ nhỏ rất đáng kinh ngạc.

她的适应能力比我们想象的强多了。
Tā de shìyìng nénglì bǐ wǒmen xiǎngxiàng de qiáng duō le.
Khả năng thích nghi của cô ấy mạnh hơn chúng ta tưởng nhiều.

创造能力是现代社会非常重要的一种能力。
Chuàngzào nénglì shì xiàndài shèhuì fēicháng zhòngyào de yī zhǒng nénglì.
Khả năng sáng tạo là một loại năng lực vô cùng quan trọng trong xã hội hiện đại.

  1. Phân biệt “能力” với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 能力
    技能 jìnéng kỹ năng Chỉ kỹ năng cụ thể đã học (ví dụ: kỹ năng máy tính, kỹ năng giao tiếp), mang tính chuyên môn hẹp hơn 能力.
    才能 cáinéng tài năng, thiên phú Chỉ năng lực bẩm sinh hoặc tài năng thiên phú, còn 能力 là khái niệm rộng, gồm cả học được và bẩm sinh.
    实力 shílì thực lực Mang tính tổng hợp về sức mạnh thực tế, thường dùng trong kinh doanh, thi đấu.
    潜力 qiánlì tiềm lực, tiềm năng Chỉ khả năng tiềm ẩn chưa phát huy, còn 能力 là năng lực hiện tại.
  2. Một số cụm từ cố định với 能力:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    有能力 yǒu nénglì có năng lực
    没有能力 méiyǒu nénglì không có năng lực
    能力强 nénglì qiáng năng lực mạnh
    能力差 nénglì chà năng lực yếu
    培养能力 péiyǎng nénglì rèn luyện năng lực
    提高能力 tígāo nénglì nâng cao năng lực
    展示能力 zhǎnshì nénglì thể hiện năng lực
    发挥能力 fāhuī nénglì phát huy năng lực
    超出能力 chāochū nénglì vượt quá năng lực

能力 (nénglì) là từ vựng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, thường xuyên xuất hiện trong đời sống, công việc, học tập, giao tiếp và văn viết. Nắm vững từ này sẽ giúp bạn diễn đạt được khả năng, sức mạnh, trình độ của con người một cách linh hoạt và chuẩn xác.

能力 (nénglì) là một danh từ rất thường gặp trong tiếng Trung, mang nghĩa là năng lực, khả năng, chỉ năng lực thực tế để thực hiện một việc nào đó, hoặc giải quyết vấn đề nào đó trong công việc, học tập, cuộc sống.

I. Định nghĩa chi tiết:
能力 (nénglì) là danh từ (名词), chỉ mức độ khả năng, kỹ năng, hoặc trình độ thực hiện một công việc, một nhiệm vụ nào đó.
Nó có thể chỉ năng lực thể chất, trí tuệ, chuyên môn hoặc năng lực thích nghi với hoàn cảnh.

Đây là từ rất hay dùng trong các văn cảnh về công việc, tuyển dụng, học tập, giáo dục, quản trị, đánh giá năng lực cá nhân.

II. Cấu trúc thông dụng với 能力:
有能力 + động từ: có năng lực làm gì

没有能力 + động từ: không có năng lực làm gì

提高能力: nâng cao năng lực

能力强 / 能力弱: năng lực mạnh / yếu

工作能力 / 学习能力 / 管理能力: năng lực làm việc / học tập / quản lý

超出能力范围: vượt quá phạm vi năng lực

发展能力: phát triển năng lực

判断能力: năng lực phán đoán

III. Ví dụ phong phú và chi tiết:
他有独立完成任务的能力。
Tā yǒu dúlì wánchéng rènwù de nénglì.
Anh ấy có năng lực hoàn thành nhiệm vụ một cách độc lập.

她的语言表达能力很强。
Tā de yǔyán biǎodá nénglì hěn qiáng.
Khả năng diễn đạt ngôn ngữ của cô ấy rất tốt.

我目前还没有能力承担这么大的责任。
Wǒ mùqián hái méiyǒu nénglì chéngdān zhème dà de zérèn.
Hiện tại tôi chưa có đủ năng lực để đảm nhận trách nhiệm lớn như vậy.

他在管理方面表现出很强的能力。
Tā zài guǎnlǐ fāngmiàn biǎoxiàn chū hěn qiáng de nénglì.
Anh ấy thể hiện năng lực rất tốt trong lĩnh vực quản lý.

这个职位要求应聘者具备分析和解决问题的能力。
Zhège zhíwèi yāoqiú yìngpìnzhě jùbèi fēnxī hé jiějué wèntí de nénglì.
Vị trí này yêu cầu ứng viên có khả năng phân tích và giải quyết vấn đề.

他没有能力偿还这笔债务。
Tā méiyǒu nénglì chánghuán zhè bǐ zhàiwù.
Anh ấy không có khả năng trả khoản nợ này.

我想通过这次培训提高自己的专业能力。
Wǒ xiǎng tōngguò zhè cì péixùn tígāo zìjǐ de zhuānyè nénglì.
Tôi muốn thông qua lần đào tạo này để nâng cao năng lực chuyên môn của bản thân.

一个优秀的领导者应该具备组织能力和沟通能力。
Yí ge yōuxiù de lǐngdǎozhě yīnggāi jùbèi zǔzhī nénglì hé gōutōng nénglì.
Một nhà lãnh đạo giỏi cần có năng lực tổ chức và giao tiếp.

能力不是天生的,而是在实践中不断培养出来的。
Nénglì búshì tiānshēng de, ér shì zài shíjiàn zhōng búduàn péiyǎng chūlái de.
Năng lực không phải là bẩm sinh, mà được rèn luyện thông qua thực tiễn.

每个人都有自己的潜在能力,关键是有没有被发现和激发。
Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de qiánzài nénglì, guānjiàn shì yǒu méiyǒu bèi fāxiàn hé jīfā.
Mỗi người đều có năng lực tiềm ẩn của riêng mình, vấn đề là có được phát hiện và khơi gợi ra hay không.

IV. Một số loại “năng lực” cụ thể thường gặp:
Tên năng lực tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
学习能力 xuéxí nénglì năng lực học tập
工作能力 gōngzuò nénglì năng lực làm việc
管理能力 guǎnlǐ nénglì năng lực quản lý
表达能力 biǎodá nénglì năng lực diễn đạt
解决问题的能力 jiějué wèntí de nénglì năng lực giải quyết vấn đề
判断能力 pànduàn nénglì năng lực phán đoán
组织能力 zǔzhī nénglì năng lực tổ chức
创新能力 chuàngxīn nénglì năng lực sáng tạo
语言能力 yǔyán nénglì năng lực ngôn ngữ
适应能力 shìyìng nénglì năng lực thích ứng

  1. 能力 là gì?
    能力 (nénglì) là một danh từ, mang nghĩa là năng lực, khả năng, khả năng thực hiện, năng suất. Từ này chỉ khả năng mà một người hay một tổ chức có thể làm được điều gì đó, bao gồm cả về mặt trí tuệ, thể chất, kỹ thuật hoặc hành vi xã hội.

Trong tiếng Việt, “năng lực” có thể hiểu là sự tổng hòa của kiến thức, kỹ năng, phẩm chất cá nhân và kinh nghiệm giúp một người có thể hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể hoặc đạt được mục tiêu.

  1. Phân tích cấu tạo từ
    能 (néng): có thể, khả năng

力 (lì): sức, lực, sức mạnh

Ghép lại: 能力 = sức mạnh để làm điều gì đó = năng lực, khả năng làm việc gì đó

  1. Loại từ
    名词 (danh từ)
  2. Các loại năng lực thường gặp trong tiếng Trung
    Cụm danh từ ghép với 能力 Nghĩa tiếng Việt
    学习能力 (xuéxí nénglì) Khả năng học tập
    工作能力 (gōngzuò nénglì) Năng lực làm việc
    管理能力 (guǎnlǐ nénglì) Năng lực quản lý
    表达能力 (biǎodá nénglì) Khả năng diễn đạt
    语言能力 (yǔyán nénglì) Khả năng ngôn ngữ
    沟通能力 (gōutōng nénglì) Kỹ năng giao tiếp
    组织能力 (zǔzhī nénglì) Khả năng tổ chức
    创新能力 (chuàngxīn nénglì) Khả năng sáng tạo
    应变能力 (yìngbiàn nénglì) Khả năng ứng biến
    分析能力 (fēnxī nénglì) Khả năng phân tích
  3. Các cụm từ thường dùng với 能力
    Cấu trúc ngữ pháp Nghĩa
    有能力 + 做…… Có năng lực làm gì đó
    没有能力 + 做…… Không có khả năng làm gì đó
    提高能力 Nâng cao năng lực
    增强能力 Tăng cường khả năng
    培养能力 Bồi dưỡng khả năng
    缺乏能力 Thiếu khả năng
    能力强 / 弱 Năng lực mạnh / yếu
    超出某人的能力 Vượt quá khả năng của ai đó
  4. Ví dụ cụ thể có phiên âm và tiếng Việt
    A. Trong học tập và đào tạo
    他在数学方面的能力非常强。
    Tā zài shùxué fāngmiàn de nénglì fēicháng qiáng.
    → Khả năng về toán học của anh ấy rất mạnh.

她的语言能力让我很惊讶。
Tā de yǔyán nénglì ràng wǒ hěn jīngyà.
→ Khả năng ngôn ngữ của cô ấy khiến tôi rất bất ngờ.

如果想考上好大学,就必须提高学习能力。
Rúguǒ xiǎng kǎo shàng hǎo dàxué, jiù bìxū tígāo xuéxí nénglì.
→ Nếu muốn thi vào đại học tốt, nhất định phải nâng cao khả năng học tập.

教育的目的不仅是传授知识,更重要的是培养能力。
Jiàoyù de mùdì bùjǐn shì chuánshòu zhīshì, gèng zhòngyào de shì péiyǎng nénglì.
→ Mục đích của giáo dục không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là bồi dưỡng năng lực.

B. Trong công việc và nghề nghiệp
他有能力处理复杂的项目。
Tā yǒu nénglì chǔlǐ fùzá de xiàngmù.
→ Anh ấy có năng lực xử lý những dự án phức tạp.

我想提高自己的管理能力,成为一名好领导。
Wǒ xiǎng tígāo zìjǐ de guǎnlǐ nénglì, chéngwéi yìmíng hǎo lǐngdǎo.
→ Tôi muốn nâng cao năng lực quản lý của mình, trở thành một người lãnh đạo tốt.

公司正在培训新员工的沟通能力和团队合作能力。
Gōngsī zhèngzài péixùn xīn yuángōng de gōutōng nénglì hé tuánduì hézuò nénglì.
→ Công ty đang đào tạo kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm cho nhân viên mới.

她虽然年轻,但已经展现出很强的工作能力。
Tā suīrán niánqīng, dàn yǐjīng zhǎnxiàn chū hěn qiáng de gōngzuò nénglì.
→ Mặc dù còn trẻ, nhưng cô ấy đã thể hiện năng lực làm việc rất mạnh mẽ.

C. Trong cuộc sống và xã hội
有些事情已经超出了我的能力范围。
Yǒuxiē shìqing yǐjīng chāochūle wǒ de nénglì fànwéi.
→ Một số việc đã vượt ra ngoài phạm vi năng lực của tôi.

真正的能力,是在困难面前不退缩。
Zhēnzhèng de nénglì, shì zài kùnnán miànqián bù tuìsuō.
→ Năng lực thực sự là không lùi bước trước khó khăn.

人的能力是可以通过不断努力来提升的。
Rén de nénglì shì kěyǐ tōngguò bùduàn nǔlì lái tíshēng de.
→ Năng lực của con người có thể được nâng cao thông qua nỗ lực không ngừng.

他应变能力很强,处理突发情况非常冷静。
Tā yìngbiàn nénglì hěn qiáng, chǔlǐ tūfā qíngkuàng fēicháng lěngjìng.
→ Anh ấy có khả năng ứng biến rất tốt, xử lý các tình huống bất ngờ rất bình tĩnh.

  1. So sánh 能力 với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 能力
    技能 jìnéng Kỹ năng Nghiêng về kỹ thuật, thao tác cụ thể đã học
    才能 cáinéng Tài năng Thiên bẩm, năng khiếu tự nhiên
    实力 shílì Thực lực Tổng hợp các yếu tố (tài lực, sức mạnh)
    本领 běnlǐng Bản lĩnh Khả năng làm điều gì đó vượt trội hoặc đặc biệt

Ví dụ phân biệt:

他有管理能力,也有组织本领。
→ Anh ấy có năng lực quản lý và cả bản lĩnh tổ chức.

你的技能不错,但需要提升你的整体能力。
→ Kỹ năng của bạn không tệ, nhưng cần nâng cao năng lực tổng thể.

能力 (nénglì) là một trong những từ vựng cốt lõi trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng rất phổ biến trong mọi bối cảnh từ học tập, công việc đến cuộc sống. Khi học từ này, bạn cần nắm rõ các cấu trúc đi kèm và hiểu rõ các loại năng lực khác nhau để vận dụng linh hoạt trong giao tiếp.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.