信心 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 信心 là gì?
a. Giản thể: 信心
b. Phiên âm: xìnxīn
c. Loại từ: Danh từ
d. Nghĩa tiếng Việt: Niềm tin, lòng tin, sự tự tin, sự tin tưởng (vào bản thân, người khác hoặc vào kết quả của một việc gì đó)
“信心” là danh từ dùng để chỉ niềm tin nội tại hoặc sự tin tưởng đối với ai đó, một sự vật, hiện tượng hoặc một kết quả. Nó có thể biểu thị sự tin tưởng vào bản thân (giống như “tự tin”), tin tưởng vào người khác hoặc tin tưởng vào một quá trình/kết quả nào đó. - Phân tích chi tiết cấu tạo từ:
信 (xìn): tin tưởng, tín nhiệm
心 (xīn): trái tim, tấm lòng
Tổ hợp “信心” mang nghĩa là “sự tin tưởng đến từ nội tâm”, tức là một cảm giác chắc chắn và vững tin vào điều gì đó.
- Các cấu trúc câu thường gặp với “信心”
a. 对 + danh từ + 有信心
→ Có lòng tin đối với ai/cái gì
Ví dụ:
我对自己有信心。
Wǒ duì zìjǐ yǒu xìnxīn.
Tôi có niềm tin vào bản thân.
老板对我很有信心。
Lǎobǎn duì wǒ hěn yǒu xìnxīn.
Sếp rất tin tưởng tôi.
她对孩子的未来充满信心。
Tā duì háizi de wèilái chōngmǎn xìnxīn.
Cô ấy đầy niềm tin vào tương lai của con mình.
b. 没有信心
→ Không có lòng tin, không tự tin
Ví dụ:
他最近情绪不好,对生活没有信心。
Tā zuìjìn qíngxù bù hǎo, duì shēnghuó méiyǒu xìnxīn.
Gần đây tâm trạng anh ấy không tốt, không còn niềm tin vào cuộc sống.
你为什么对自己没有信心呢?
Nǐ wèishénme duì zìjǐ méiyǒu xìnxīn ne?
Sao bạn lại không tin vào bản thân mình?
c. 给 + 人 + 信心
→ Mang lại niềm tin cho ai đó
Ví dụ:
你的鼓励给了我很大的信心。
Nǐ de gǔlì gěile wǒ hěn dà de xìnxīn.
Lời động viên của bạn đã tiếp thêm cho tôi rất nhiều niềm tin.
老师的一句话给我很多信心。
Lǎoshī de yī jù huà gěi wǒ hěn duō xìnxīn.
Một câu nói của thầy giáo đã mang lại cho tôi rất nhiều tự tin.
d. 增强信心 / 提高信心
→ Tăng cường niềm tin
Ví dụ:
成功的经历能增强我们的信心。
Chénggōng de jīnglì néng zēngqiáng wǒmen de xìnxīn.
Trải nghiệm thành công có thể củng cố sự tự tin của chúng ta.
这次培训让我提高了信心。
Zhè cì péixùn ràng wǒ tígāo le xìnxīn.
Khóa huấn luyện này đã giúp tôi nâng cao sự tự tin.
e. 失去信心
→ Mất niềm tin
Ví dụ:
他因为连续失败而失去了信心。
Tā yīnwèi liánxù shībài ér shīqù le xìnxīn.
Anh ấy vì thất bại liên tiếp mà đánh mất niềm tin.
不要因为一点挫折就失去信心。
Bùyào yīnwèi yīdiǎn cuòzhé jiù shīqù xìnxīn.
Đừng vì một chút trở ngại mà đánh mất niềm tin.
f. 充满信心
→ Tràn đầy tự tin, rất có lòng tin
Ví dụ:
我对这次比赛充满信心。
Wǒ duì zhè cì bǐsài chōngmǎn xìnxīn.
Tôi tràn đầy tự tin vào cuộc thi lần này.
他对未来充满信心。
Tā duì wèilái chōngmǎn xìnxīn.
Anh ấy rất lạc quan và tràn đầy niềm tin vào tương lai.
- Phân biệt “信心” và “自信”
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
信心 xìnxīn Niềm tin (có thể là tin vào người khác, sự việc, bản thân) Tổng quát hơn, có thể hướng ra bên ngoài
自信 zìxìn Tự tin (tin tưởng vào chính bản thân mình) Chỉ tập trung vào bản thân
Ví dụ để phân biệt:
我对自己很有信心。= Tôi có niềm tin vào bản thân (tương đương 自信)
她对儿子有信心。= Cô ấy tin tưởng vào con trai mình (không thể dùng 自信)
- Các cụm từ liên quan đến 信心
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
树立信心 shùlì xìnxīn Xây dựng niềm tin
恢复信心 huīfù xìnxīn Khôi phục lại niềm tin
动摇信心 dòngyáo xìnxīn Làm lung lay niềm tin
建立信心 jiànlì xìnxīn Thiết lập niềm tin
丧失信心 sàngshī xìnxīn Đánh mất niềm tin - Ứng dụng thực tế trong đời sống
Trong học tập: 学生对学习失去了信心。→ Học sinh mất niềm tin vào việc học.
Trong kinh doanh: 投资者对市场的信心下降了。→ Nhà đầu tư mất niềm tin vào thị trường.
Trong quan hệ: 如果你一直骗人,别人就会对你失去信心。→ Nếu bạn luôn lừa dối, người khác sẽ mất niềm tin vào bạn.
“信心” (xìnxīn) là một danh từ tiếng Trung rất phổ biến, mang ý nghĩa sâu sắc liên quan đến niềm tin, sự tự tin và lòng tin tưởng vào bản thân hoặc người khác. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, cấu trúc ngữ pháp, và nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt.
- Định nghĩa và loại từ
Phiên âm: xìnxīn
Hán Việt: tín tâm
Loại từ: danh từ
Ý nghĩa chính:
Lòng tin, niềm tin vào điều gì đó hoặc ai đó
Sự tự tin vào bản thân
Niềm tin vào tương lai, kết quả, năng lực
Trong ngữ cảnh tôn giáo: tín ngưỡng
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
A 对 B 有信心 A có niềm tin vào B 我对你有信心。
(Tôi có niềm tin vào bạn.)
对未来充满信心 Tràn đầy niềm tin vào tương lai 她对未来充满信心。
(Cô ấy tràn đầy niềm tin vào tương lai.)
信心十足 Rất tự tin 他对结果信心十足。
(Anh ấy rất tự tin về kết quả.)
丧失信心 Mất niềm tin 他丧失了对生活的信心。
(Anh ấy đã mất niềm tin vào cuộc sống.) - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
我对自己的能力有信心。 Wǒ duì zìjǐ de nénglì yǒu xìnxīn. → Tôi có niềm tin vào khả năng của bản thân.
她从未失去信心。 Tā cóngwèi shīqù xìnxīn. → Cô ấy chưa bao giờ mất niềm tin.
他对这项任务充满信心。 Tā duì zhèxiàng rènwù chōngmǎn xìnxīn. → Anh ấy tràn đầy niềm tin vào nhiệm vụ này.
你要对自己有信心,不要妄自菲薄。 Nǐ yào duì zìjǐ yǒu xìnxīn, bùyào wàngzì fěibó. → Bạn phải có niềm tin vào bản thân, đừng tự coi thường mình.
他信心十足地走进考场。 Tā xìnxīn shízú de zǒu jìn kǎochǎng. → Anh ấy bước vào phòng thi với sự tự tin tràn đầy.
我们需要建立对彼此的信心。 Wǒmen xūyào jiànlì duì bǐcǐ de xìnxīn. → Chúng ta cần xây dựng niềm tin lẫn nhau.
她的演讲增强了大家的信心。 Tā de yǎnjiǎng zēngqiáng le dàjiā de xìnxīn. → Bài phát biểu của cô ấy đã tăng cường niềm tin của mọi người.
他失去了对成功的信心。 Tā shīqù le duì chénggōng de xìnxīn. → Anh ấy đã mất niềm tin vào sự thành công.
这次失败并没有动摇他的信心。 Zhè cì shībài bìng méiyǒu dòngyáo tā de xìnxīn. → Thất bại lần này không làm lung lay niềm tin của anh ấy.
信心是成功的关键。 Xìnxīn shì chénggōng de guānjiàn. → Niềm tin là chìa khóa của sự thành công.
“信心” (xìnxīn) trong tiếng Trung là một danh từ rất quan trọng, mang nghĩa là niềm tin, lòng tin, hoặc sự tự tin. Nó thường được dùng để diễn tả trạng thái tâm lý tin tưởng vào bản thân, người khác, hoặc vào kết quả của một việc nào đó.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 信心
Phiên âm: xìnxīn
Hán Việt: tín tâm
Loại từ: Danh từ
Cấp độ HSK: Xuất hiện từ HSK 2 trở lên
- Ý nghĩa chi tiết
Lòng tin vào bản thân: Tin rằng mình có thể làm được điều gì đó.
Niềm tin vào người khác: Tin tưởng vào năng lực, phẩm chất hoặc hành động của người khác.
Niềm tin vào kết quả hoặc tương lai: Tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra theo hướng tích cực.
Ví dụ:
他对自己的能力很有信心。 Tā duì zìjǐ de nénglì hěn yǒu xìnxīn. Anh ấy rất tự tin vào khả năng của mình.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
A 对 B 有信心 A có niềm tin vào B 我对你有信心。
Wǒ duì nǐ yǒu xìnxīn.
Tôi có niềm tin vào bạn.
充满信心 Tràn đầy niềm tin 她对未来充满信心。
Tā duì wèilái chōngmǎn xìnxīn.
Cô ấy tràn đầy niềm tin vào tương lai.
信心十足 Rất tự tin 他对结果信心十足。
Tā duì jiéguǒ xìnxīn shízú.
Anh ấy rất tự tin về kết quả.
没有信心 Không có niềm tin 我对这次考试没有信心。
Wǒ duì zhè cì kǎoshì méiyǒu xìnxīn.
Tôi không có niềm tin vào kỳ thi lần này.
增强信心 Tăng cường sự tự tin 丰富自己的知识,增强信心。
Fēngfù zìjǐ de zhīshì, zēngqiáng xìnxīn.
Làm phong phú kiến thức để tăng sự tự tin. - Ví dụ mở rộng
请你对自己有信心。 Qǐng nǐ duì zìjǐ yǒu xìnxīn. Hãy tin vào chính mình.
他失去了对生活的信心。 Tā shīqù le duì shēnghuó de xìnxīn. Anh ấy đã mất niềm tin vào cuộc sống.
我对这项工作很有信心。 Wǒ duì zhè xiàng gōngzuò hěn yǒu xìnxīn. Tôi rất tự tin về công việc này.
她从未失去信心。 Tā cóngwèi shīqù xìnxīn. Cô ấy chưa bao giờ mất niềm tin.
你要对自己的选择有信心。 Nǐ yào duì zìjǐ de xuǎnzé yǒu xìnxīn. Bạn phải tin tưởng vào lựa chọn của mình.
对于即将到来的比赛,他非常有信心。 Duìyú jíjiāng dàolái de bǐsài, tā fēicháng yǒu xìnxīn. Anh ấy rất tự tin về trận đấu sắp tới.
请问你有信心能完成这次的任务吗? Qǐngwèn nǐ yǒu xìnxīn néng wánchéng zhè cì de rènwù ma? Bạn có tự tin hoàn thành nhiệm vụ lần này không?
- So sánh với từ “自信”
“信心” và “自信” đều liên quan đến sự tin tưởng, nhưng:
信心: có thể dùng cho bản thân, người khác, hoặc sự việc.
自信: chỉ dùng cho sự tự tin vào bản thân.
Ví dụ:
我对你有信心。→ Tôi có niềm tin vào bạn.
我很自信。→ Tôi rất tự tin.
信心 là gì?
信心 (xìnxīn) trong tiếng Trung có nghĩa là sự tự tin, niềm tin, hoặc lòng tin trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh. Từ này thường được dùng để chỉ trạng thái tinh thần tin tưởng vào bản thân, vào người khác, hoặc vào một điều gì đó (như tôn giáo, lý tưởng, hoặc khả năng). Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chắc chắn và động lực trong hành động hoặc suy nghĩ.
Phân tích chi tiết:
信 (xìn): Nghĩa là “tin”, “niềm tin”, hoặc “đức tin”. Nó liên quan đến sự tin tưởng, trung thực, hoặc sự chân thành.
心 (xīn): Nghĩa là “trái tim”, “tâm trí”, hoặc “cảm xúc”. Nó biểu thị khía cạnh tinh thần hoặc nội tâm.
Khi kết hợp, 信心 nhấn mạnh một trạng thái tâm lý tích cực, nơi một người có niềm tin mạnh mẽ vào điều gì đó, thường đi kèm với sự tự tin hoặc động lực.
Loại từ:
Danh từ: 信心 thường được sử dụng như một danh từ, biểu thị một trạng thái hoặc cảm giác. Ví dụ: “我有信心” (Tôi có niềm tin).
Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng như một tính từ ghép để mô tả trạng thái, ví dụ: “信心十足” (đầy tự tin).
Ngữ cảnh sử dụng:
Tự tin vào bản thân: Diễn tả sự tin tưởng vào khả năng của chính mình.
Niềm tin vào người khác hoặc sự việc: Chỉ sự tin cậy vào người khác, một hệ thống, hoặc một lý tưởng.
Tôn giáo hoặc đức tin: Trong ngữ cảnh tôn giáo, 信心 có thể ám chỉ lòng tin vào thần linh hoặc giáo lý.
Mẫu câu ví dụ
Câu khẳng định với 信心:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 有 + 信心 + (động từ/tân ngữ).
Nghĩa: Ai đó có niềm tin/tự tin vào việc gì.
Ví dụ: 我对这次考试很有信心。
(Wǒ duì zhè cì kǎoshì hěn yǒu xìnxīn.)
Dịch: Tôi rất tự tin về kỳ thi lần này.
Câu phủ định với 信心:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 没有 + 信心 + (động từ/tân ngữ).
Nghĩa: Ai đó không có niềm tin/tự tin vào việc gì.
Ví dụ: 他对自己的能力没有信心。
(Tā duì zìjǐ de nénglì méiyǒu xìnxīn.)
Dịch: Anh ấy không tự tin vào khả năng của mình.
Câu hỏi với 信心:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 有没有 + 信心 + (động từ/tân ngữ)?
Nghĩa: Hỏi ai đó có tự tin/niềm tin vào việc gì không.
Ví dụ: 你对这个项目有没有信心?
(Nǐ duì zhège xiàngmù yǒu méiyǒu xìnxīn?)
Dịch: Bạn có tự tin vào dự án này không?
Dùng với tính từ hoặc trạng từ:
Cấu trúc: 信心 + tính từ/trạng từ (như 十足, 满满).
Nghĩa: Nhấn mạnh mức độ tự tin hoặc niềm tin.
Ví dụ: 她信心十足地走上舞台。
(Tā xìnxīn shízú de zǒu shàng wǔtái.)
Dịch: Cô ấy bước lên sân khấu đầy tự tin.
Nhiều ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ sử dụng 信心 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
Ngữ cảnh: Tự tin vào khả năng cá nhân
Câu: 我相信自己有信心完成这个任务。
(Wǒ xiāngxìn zìjǐ yǒu xìnxīn wánchéng zhège rènwù.)
Dịch: Tôi tin rằng mình có đủ tự tin để hoàn thành nhiệm vụ này.
Câu: 他在比赛前充满了信心。
(Tā zài bǐsài qián chōngmǎn le xìnxīn.)
Dịch: Anh ấy tràn đầy tự tin trước trận đấu.
Ngữ cảnh: Niềm tin vào người khác
Câu: 我们对老师的教学方法有很大的信心。
(Wǒmen duì lǎoshī de jiàoxué fāngfǎ yǒu hěn dà de xìnxīn.)
Dịch: Chúng tôi rất tin tưởng vào phương pháp giảng dạy của thầy.
Câu: 她对朋友的支持有绝对的信心。
(Tā duì péngyǒu de zhīchí yǒu juéduì de xìnxīn.)
Dịch: Cô ấy hoàn toàn tin tưởng vào sự hỗ trợ của bạn bè.
Ngữ cảnh: Tôn giáo hoặc lý tưởng
Câu: 他的信心使他坚持自己的信仰。
(Tā de xìnxīn shǐ tā jiānchí zìjǐ de xìnyǎng.)
Dịch: Niềm tin của anh ấy khiến anh ấy kiên định với đức tin của mình.
Câu: 佛教徒对佛法有坚定的信心。
(Fójiàotú duì fófǎ yǒu jiāndìng de xìnxīn.)
Dịch: Các Phật tử có niềm tin kiên định vào giáo pháp.
Ngữ cảnh: Tình huống thực tế
Câu: 面对困难,他从不失去信心。
(Miànduì kùnnán, tā cóng bù shīqù xìnxīn.)
Dịch: Đối mặt với khó khăn, anh ấy không bao giờ mất niềm tin.
Câu: 只要有信心,没有什么是不可能的。
(Zhǐyào yǒu xìnxīn, méiyǒu shénme shì bù kěnéng de.)
Dịch: Chỉ cần có niềm tin, không có gì là không thể.
Ngữ cảnh: Khuyến khích người khác
Câu: 你要对自己有信心,你一定能成功!
(Nǐ yào duì zìjǐ yǒu xìnxīn, nǐ yīdìng néng chénggōng!)
Dịch: Bạn phải tự tin vào bản thân, bạn chắc chắn sẽ thành công!
Câu: 别害怕,拿出你的信心来!
(Bié hàipà, náchū nǐ de xìnxīn lái!)
Dịch: Đừng sợ, hãy thể hiện sự tự tin của bạn!
Lưu ý khi sử dụng 信心
Phân biệt với các từ tương tự:
自信 (zìxìn): Cũng có nghĩa là “tự tin”, nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tự tin vào bản thân, thường không mang sắc thái tôn giáo hay niềm tin vào người khác. Ví dụ: 他很自信 (Tā hěn zìxìn) – Anh ấy rất tự tin.
信任 (xìnrèn): Nghĩa là “tin cậy”, “lòng tin” vào người khác hoặc một tổ chức, nhấn mạnh sự tin tưởng hơn là trạng thái nội tâm. Ví dụ: 我信任他 (Wǒ xìnrèn tā) – Tôi tin cậy anh ấy.
Thành ngữ liên quan:
信心十足 (xìnxīn shízú): Đầy tự tin.
失去信心 (shīqù xìnxīn): Mất niềm tin.
增强信心 (zēngqiáng xìnxīn): Tăng cường niềm tin.
Ngữ cảnh văn hóa:
Trong văn hóa Trung Quốc, 信心 thường được đề cao trong các tình huống cần sự kiên định, như trong công việc, học tập, hoặc tôn giáo. Nó cũng xuất hiện trong các bài phát biểu động viên hoặc các câu châm ngôn.
Từ vựng tiếng Trung: 信心 (xìnxīn)
- Giải nghĩa tiếng Việt:
信心 có nghĩa là niềm tin, sự tin tưởng, lòng tin, hoặc sự tự tin. Đây là danh từ dùng để chỉ trạng thái tâm lý khi bạn tin tưởng vào bản thân, người khác, hay kết quả của một việc nào đó sẽ diễn ra theo chiều hướng tốt đẹp.
Ví dụ:
Có niềm tin vào bản thân (对自己有信心)
Có lòng tin vào tương lai (对未来有信心)
- Phiên âm:
xìnxīn
(Hán Việt: tín tâm) - Loại từ:
Danh từ (名词) - Giải thích chi tiết bằng tiếng Trung:
信心 是指对人、事、物或未来某种结果充满信任和肯定的心理状态。具有信心的人会相信事情会成功、目标可以实现,不轻易被困难打倒。它是一种积极的心理力量,能够激发行动和坚持的动力。
=> “Xìnxīn” dùng để miêu tả trạng thái tâm lý khi một người có lòng tin rằng điều mình làm hoặc điều mình mong đợi sẽ đạt được kết quả tốt. Trong giao tiếp, từ này thường được dùng để khích lệ, động viên hoặc thể hiện sự đánh giá tích cực.
- Những cụm từ cố định và phổ biến đi với “信心”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
有信心 yǒu xìnxīn có niềm tin, tự tin
没有信心 méiyǒu xìnxīn không có niềm tin, thiếu tự tin
对……有信心 duì…yǒu xìnxīn có lòng tin vào ai/cái gì
对……没有信心 duì…méiyǒu xìnxīn không có niềm tin vào ai/cái gì
缺乏信心 quēfá xìnxīn thiếu niềm tin, thiếu sự tự tin
树立信心 shùlì xìnxīn xây dựng niềm tin
给予信心 jǐyǔ xìnxīn truyền động lực, truyền niềm tin
打击信心 dǎjī xìnxīn làm mất niềm tin, gây nản lòng
增强信心 zēngqiáng xìnxīn tăng cường niềm tin - So sánh “信心” với các từ liên quan:
Từ vựng Nghĩa So sánh
信任 (xìnrèn) tin tưởng (một ai đó) mang tính cá nhân, niềm tin vào người khác
自信 (zìxìn) tự tin (danh từ/tính từ) thiên về lòng tin vào bản thân
信仰 (xìnyǎng) tín ngưỡng, đức tin dùng cho tôn giáo hoặc lý tưởng lớn
相信 (xiāngxìn) tin tưởng (động từ) hành động tin vào một điều gì - Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt):
Ví dụ 1:
我对你有信心。
Wǒ duì nǐ yǒu xìnxīn.
Tôi có lòng tin vào bạn.
Ví dụ 2:
老师鼓励我们要有信心面对困难。
Lǎoshī gǔlì wǒmen yào yǒu xìnxīn miànduì kùnnán.
Thầy giáo khuyến khích chúng tôi cần tự tin đối mặt với khó khăn.
Ví dụ 3:
这个项目我一点信心都没有。
Zhège xiàngmù wǒ yìdiǎn xìnxīn dōu méiyǒu.
Tôi hoàn toàn không có chút niềm tin nào vào dự án này.
Ví dụ 4:
他的话让我重新找回了信心。
Tā de huà ràng wǒ chóngxīn zhǎohuí le xìnxīn.
Những lời anh ấy nói khiến tôi lấy lại được niềm tin.
Ví dụ 5:
失败几次后,他开始缺乏信心。
Shībài jǐ cì hòu, tā kāishǐ quēfá xìnxīn.
Sau vài lần thất bại, anh ấy bắt đầu thiếu tự tin.
Ví dụ 6:
我们必须增强员工对公司的信心。
Wǒmen bìxū zēngqiáng yuángōng duì gōngsī de xìnxīn.
Chúng ta cần tăng cường lòng tin của nhân viên đối với công ty.
Ví dụ 7:
在大家的帮助下,我终于树立起了信心。
Zài dàjiā de bāngzhù xià, wǒ zhōngyú shùlì qǐ le xìnxīn.
Nhờ sự giúp đỡ của mọi người, tôi cuối cùng cũng đã xây dựng được niềm tin cho bản thân.
Ví dụ 8:
他的失败严重打击了我们的信心。
Tā de shībài yánzhòng dǎjī le wǒmen de xìnxīn.
Sự thất bại của anh ấy đã làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin của chúng tôi.
- Tình huống sử dụng trong văn nói:
Khi phỏng vấn:
我对胜任这份工作很有信心。
(Tôi rất tự tin có thể đảm nhiệm tốt công việc này.)
Khi khích lệ người khác:
加油!我对你有信心!
(Cố lên! Tôi tin bạn làm được!)
Trong kinh doanh:
投资者对市场恢复充满信心。
(Các nhà đầu tư tràn đầy niềm tin vào sự phục hồi của thị trường.)
信心 (xìnxīn) là một từ vựng có tần suất sử dụng cao trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về tâm lý, động lực, tinh thần học tập, làm việc hoặc trong các tình huống khích lệ tinh thần. Biết cách dùng từ này một cách linh hoạt sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và thuyết phục hơn trong tiếng Trung.
Từ vựng tiếng Trung: 信心 (xìnxīn)
- Định nghĩa chi tiết:
信心 (xìnxīn) là một danh từ, dùng để chỉ niềm tin, sự tự tin, lòng tin mà một người đặt vào bản thân, người khác, sự việc, hoặc tương lai.
Cấu tạo:
信 (xìn): tin tưởng, niềm tin
心 (xīn): trái tim, tâm hồn, cảm xúc
→ Kết hợp lại: 信心 là cảm giác tin tưởng sâu sắc phát xuất từ trong lòng.
Các nghĩa phổ biến:
Tin vào năng lực của chính mình (tự tin vào bản thân)
Tin vào sự thành công trong tương lai
Tin vào người khác hoặc một tổ chức nào đó
Cảm giác vững tâm, không lo sợ, không do dự
- Phân biệt với các từ dễ nhầm:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
信心 xìnxīn Niềm tin, sự tự tin (danh từ) Tập trung vào cảm giác nội tâm tin tưởng
自信 zìxìn Tự tin (tính từ hoặc danh từ) Nhấn mạnh sự tin vào bản thân
信任 xìnrèn Tin tưởng (động từ) Dùng để nói về niềm tin đặt vào người khác
信仰 xìnyǎng Đức tin, niềm tin tín ngưỡng Dùng trong tôn giáo, lý tưởng sống - Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp:
A. 对 + người / việc + 有信心
→ Có niềm tin vào ai đó / điều gì đó
B. 没有信心 / 缺乏信心
→ Không có niềm tin / Thiếu niềm tin
C. 充满信心 / 信心十足
→ Tràn đầy niềm tin, rất tự tin
D. 建立信心 / 增强信心 / 重拾信心
→ Xây dựng lại, tăng cường, khôi phục lại niềm tin
- Ví dụ thực tế (có phiên âm và dịch nghĩa chi tiết):
A. Tin vào bản thân
我对自己的选择非常有信心。
(Wǒ duì zìjǐ de xuǎnzé fēicháng yǒu xìnxīn.)
→ Tôi rất tin tưởng vào sự lựa chọn của mình.
他虽然年轻,但做事很有信心。
(Tā suīrán niánqīng, dàn zuòshì hěn yǒu xìnxīn.)
→ Anh ấy tuy còn trẻ, nhưng rất tự tin khi làm việc.
如果你想成功,首先要有信心。
(Rúguǒ nǐ xiǎng chénggōng, shǒuxiān yào yǒu xìnxīn.)
→ Nếu bạn muốn thành công, trước hết bạn phải có niềm tin.
B. Tin vào người khác, tổ chức, dự án
我们对这个团队充满信心。
(Wǒmen duì zhège tuánduì chōngmǎn xìnxīn.)
→ Chúng tôi tràn đầy lòng tin vào đội ngũ này.
投资者对市场的未来失去了信心。
(Tóuzīzhě duì shìchǎng de wèilái shīqù le xìnxīn.)
→ Các nhà đầu tư đã mất niềm tin vào tương lai thị trường.
政府正在努力恢复人民的信心。
(Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì huīfù rénmín de xìnxīn.)
→ Chính phủ đang cố gắng khôi phục lại niềm tin của nhân dân.
C. Thiếu niềm tin / Mất tự tin
她失败太多次了,现在已经没有信心了。
(Tā shībài tài duō cì le, xiànzài yǐjīng méiyǒu xìnxīn le.)
→ Cô ấy thất bại quá nhiều lần, bây giờ đã không còn lòng tin nữa.
缺乏信心会让你错过很多机会。
(Quēfá xìnxīn huì ràng nǐ cuòguò hěn duō jīhuì.)
→ Thiếu tự tin sẽ khiến bạn bỏ lỡ nhiều cơ hội.
D. Tăng cường hoặc xây dựng lòng tin
教练不断鼓励球员,增强他们的信心。
(Jiàoliàn bùduàn gǔlì qiúyuán, zēngqiáng tāmen de xìnxīn.)
→ Huấn luyện viên liên tục khích lệ các cầu thủ để tăng cường niềm tin cho họ.
我们应该帮助孩子们建立信心,而不是批评他们。
(Wǒmen yīnggāi bāngzhù háizimen jiànlì xìnxīn, ér bùshì pīpíng tāmen.)
→ Chúng ta nên giúp trẻ em xây dựng sự tự tin, chứ không nên chỉ trích chúng.
E. Các mẫu câu thành ngữ / cụm cố định
他对结果信心十足,一点也不担心。
(Tā duì jiéguǒ xìnxīn shízú, yìdiǎn yě bù dānxīn.)
→ Anh ấy hoàn toàn tin tưởng vào kết quả, không lo lắng chút nào.
成功一次就会增强你的信心。
(Chénggōng yí cì jiù huì zēngqiáng nǐ de xìnxīn.)
→ Chỉ cần thành công một lần sẽ giúp bạn thêm phần tự tin.
失败并不可怕,可怕的是失去信心。
(Shībài bìng bù kěpà, kěpà de shì shīqù xìnxīn.)
→ Thất bại không đáng sợ, điều đáng sợ là mất niềm tin.
这次演讲让我找回了信心。
(Zhè cì yǎnjiǎng ràng wǒ zhǎohuí le xìnxīn.)
→ Bài phát biểu lần này giúp tôi lấy lại sự tự tin.
- Câu nói nổi tiếng có chứa “信心”
“信心是成功的一半。”
(Xìnxīn shì chénggōng de yíbàn.)
Niềm tin là một nửa của sự thành công.
“不要轻易放弃,要相信自己,有信心才有未来。”
(Bùyào qīngyì fàngqì, yào xiāngxìn zìjǐ, yǒu xìnxīn cái yǒu wèilái.)
Đừng dễ dàng từ bỏ, hãy tin vào chính mình, có niềm tin thì mới có tương lai.
- Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 信心 (xìnxīn)
Loại từ Danh từ
Nghĩa tiếng Việt Niềm tin, sự tự tin
Cách dùng chính Đối với bản thân, người khác, dự án, tương lai
Các cấu trúc hay dùng 对……有信心、缺乏信心、充满信心、增强信心、信心十足
Sắc thái cảm xúc Tích cực, mang tính cổ vũ, tạo động lực
Từ vựng: 信心
Phiên âm: xìnxīn
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Niềm tin, lòng tin, sự tự tin (thường chỉ lòng tin vào bản thân, vào người khác hoặc vào sự việc nào đó sẽ thành công hoặc đạt kết quả tốt).
Phân tích chi tiết từ ghép:
信 (xìn): Tin tưởng, tín nhiệm
心 (xīn): Trái tim, tâm hồn, ý chí
→ Ghép lại, “信心” có nghĩa là lòng tin trong tâm, tức là niềm tin sâu sắc, chắc chắn vào điều gì đó, thường là niềm tin vào chính mình, vào người khác, hoặc vào kết quả của một việc nào đó.
Cấu trúc thường gặp với 信心:
对……有信心 – Có niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó
失去信心 – Mất niềm tin
缺乏信心 – Thiếu niềm tin
充满信心 – Tràn đầy niềm tin
增强信心 – Tăng cường niềm tin
重拾信心 – Lấy lại niềm tin
Mẫu câu ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
我对自己的能力有信心。
(Wǒ duì zìjǐ de nénglì yǒu xìnxīn.)
→ Tôi có niềm tin vào năng lực của bản thân.
他虽然失败了几次,但依然充满信心。
(Tā suīrán shībàile jǐ cì, dàn yīrán chōngmǎn xìnxīn.)
→ Anh ấy tuy thất bại vài lần nhưng vẫn tràn đầy niềm tin.
面对困难,我们不能失去信心。
(Miànduì kùnnán, wǒmen bùnéng shīqù xìnxīn.)
→ Đối mặt với khó khăn, chúng ta không được đánh mất niềm tin.
这次考试失败让他对自己产生了怀疑,开始缺乏信心。
(Zhè cì kǎoshì shībài ràng tā duì zìjǐ chǎnshēng le huáiyí, kāishǐ quēfá xìnxīn.)
→ Lần thi trượt này khiến anh ấy nghi ngờ bản thân và bắt đầu thiếu niềm tin.
老师的一番鼓励让我重新找回了信心。
(Lǎoshī de yī fān gǔlì ràng wǒ chóngxīn zhǎohuí le xìnxīn.)
→ Lời động viên của giáo viên đã giúp tôi tìm lại được niềm tin.
她的专业能力增强了客户对她的信心。
(Tā de zhuānyè nénglì zēngqiáng le kèhù duì tā de xìnxīn.)
→ Năng lực chuyên môn của cô ấy đã củng cố thêm lòng tin của khách hàng đối với cô ấy.
经历了那么多困难,他终于重拾了信心,重新开始创业。
(Jīnglì le nàme duō kùnnán, tā zhōngyú chóngshí le xìnxīn, chóngxīn kāishǐ chuàngyè.)
→ Sau khi trải qua nhiều khó khăn, anh ấy cuối cùng đã lấy lại niềm tin và bắt đầu khởi nghiệp lại.
我没有信心在这么短的时间内完成这个项目。
(Wǒ méiyǒu xìnxīn zài zhème duǎn de shíjiān nèi wánchéng zhège xiàngmù.)
→ Tôi không có niềm tin rằng mình có thể hoàn thành dự án này trong thời gian ngắn như vậy.
她总是对自己充满信心,从不怀疑自己的决定。
(Tā zǒngshì duì zìjǐ chōngmǎn xìnxīn, cóng bù huáiyí zìjǐ de juédìng.)
→ Cô ấy luôn luôn tràn đầy niềm tin vào bản thân, chưa bao giờ nghi ngờ quyết định của mình.
要成功,首先要有信心,其次是坚持不懈。
(Yào chénggōng, shǒuxiān yào yǒu xìnxīn, qícì shì jiānchí búxiè.)
→ Muốn thành công, trước tiên phải có niềm tin, sau đó là kiên trì không bỏ cuộc.
So sánh với các từ liên quan:
自信 (zìxìn): Tự tin, tin vào bản thân
→ Ví dụ: 他很自信。– Anh ấy rất tự tin.
信任 (xìnrèn): Tin tưởng (mang tính quan hệ giữa người với người)
→ Ví dụ: 我很信任你。– Tôi rất tin tưởng bạn.
信念 (xìnniàn): Niềm tin (mạnh mẽ về lý tưởng, tư tưởng, niềm tin sâu sắc hơn)
→ Ví dụ: 他始终坚持自己的信念。– Anh ấy luôn kiên định với niềm tin của mình.
- Từ vựng: 信心 (xìnxīn)
Tiếng Trung: 信心
Phiên âm: xìnxīn
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: Niềm tin, lòng tin, sự tự tin
Nghĩa tiếng Anh: Confidence, faith, belief
- Giải thích chi tiết
“信心” là danh từ dùng để diễn đạt niềm tin, sự tin tưởng, đặc biệt là sự tin tưởng mạnh mẽ vào ai đó, điều gì đó hoặc vào chính bản thân mình.
Nó phản ánh một trạng thái tâm lý tích cực, nơi con người tin rằng một điều gì đó sẽ xảy ra theo chiều hướng tốt, hoặc bản thân có khả năng làm được điều gì đó.
► Phân tích ngữ nghĩa:
Chữ 信 (xìn) có nghĩa là: tin tưởng, thành thật, tín nhiệm.
Chữ 心 (xīn) có nghĩa là: trái tim, tấm lòng, tâm trí.
→ “信心” ghép lại hiểu là “sự tin tưởng xuất phát từ tâm trí” hoặc “lòng tin thật sự, sâu sắc”.
- Các cách dùng thường gặp
Mẫu cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Giải thích
对……有信心 Có niềm tin vào ai/cái gì Rất phổ biến khi nói về niềm tin vào người hoặc việc
没有信心 Không có niềm tin Dùng để diễn tả sự nghi ngờ, thiếu tự tin
充满信心 Tràn đầy niềm tin Chỉ trạng thái tinh thần rất tự tin, lạc quan
失去信心 Mất niềm tin Biểu thị sự thất vọng hoặc mất hy vọng
树立信心 Xây dựng niềm tin Thường dùng trong giáo dục, đào tạo, phát triển cá nhân
重拾信心 Lấy lại niềm tin Dùng khi ai đó từng mất niềm tin và giờ khôi phục lại - Ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
我对自己的能力很有信心。
Wǒ duì zìjǐ de nénglì hěn yǒu xìnxīn.
Tôi rất tin tưởng vào năng lực của bản thân mình.
Ví dụ 2:
尽管失败了,他还是充满信心地继续努力。
Jǐnguǎn shībài le, tā háishì chōngmǎn xìnxīn de jìxù nǔlì.
Mặc dù thất bại, anh ấy vẫn tiếp tục nỗ lực với đầy niềm tin.
Ví dụ 3:
如果你没有信心,就很难完成这个任务。
Rúguǒ nǐ méiyǒu xìnxīn, jiù hěn nán wánchéng zhège rènwù.
Nếu bạn không có niềm tin, thì rất khó hoàn thành nhiệm vụ này.
Ví dụ 4:
老师的表扬增强了学生的信心。
Lǎoshī de biǎoyáng zēngqiáng le xuéshēng de xìnxīn.
Lời khen của giáo viên đã tăng cường niềm tin cho học sinh.
Ví dụ 5:
面对困难,我们要坚定信心,勇敢前行。
Miànduì kùnnán, wǒmen yào jiāndìng xìnxīn, yǒnggǎn qiánxíng.
Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải kiên định niềm tin và dũng cảm tiến về phía trước.
Ví dụ 6:
你要相信自己,别失去信心。
Nǐ yào xiāngxìn zìjǐ, bié shīqù xìnxīn.
Bạn phải tin vào chính mình, đừng đánh mất niềm tin.
Ví dụ 7:
公司对产品的质量非常有信心。
Gōngsī duì chǎnpǐn de zhìliàng fēicháng yǒu xìnxīn.
Công ty rất tin tưởng vào chất lượng sản phẩm.
Ví dụ 8:
她在台上演讲时表现得非常有信心。
Tā zài táishàng yǎnjiǎng shí biǎoxiàn de fēicháng yǒu xìnxīn.
Cô ấy thể hiện rất tự tin khi phát biểu trên sân khấu.
Ví dụ 9:
经过一番训练后,他重新找回了信心。
Jīngguò yī fān xùnliàn hòu, tā chóngxīn zhǎohuí le xìnxīn.
Sau một thời gian luyện tập, anh ấy đã tìm lại được niềm tin.
Ví dụ 10:
失败一次并不代表你永远失去了信心。
Shībài yí cì bìng bù dàibiǎo nǐ yǒngyuǎn shīqù le xìnxīn.
Thất bại một lần không có nghĩa là bạn sẽ mất niềm tin mãi mãi.
- Cụm từ mở rộng có liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
建立信心 jiànlì xìnxīn xây dựng niềm tin
增强信心 zēngqiáng xìnxīn tăng cường niềm tin
恢复信心 huīfù xìnxīn khôi phục lại niềm tin
缺乏信心 quēfá xìnxīn thiếu niềm tin
鼓励信心 gǔlì xìnxīn khích lệ niềm tin
坚定信心 jiāndìng xìnxīn kiên định niềm tin
信心十足 xìnxīn shízú đầy ắp niềm tin, cực kỳ tự tin
信心不足 xìnxīn bùzú thiếu tự tin, không đủ lòng tin - Lưu ý khi sử dụng
“信心” dùng với động từ “有”, “没有”, “树立”, “增强”… chứ không dùng như một tính từ (khác với “自信” – tự tin – có thể làm tính từ).
“信心” là niềm tin từ nội tâm, không mang tính mù quáng hay mê tín.
Thường dùng trong các ngữ cảnh học tập, công việc, phát triển bản thân, động viên tinh thần…
信心 (xìnxīn) là gì?
- Loại từ:
Danh từ - Định nghĩa chi tiết:
信心 là từ dùng để chỉ niềm tin, sự tin tưởng, đặc biệt là sự tin tưởng chắc chắn và tích cực vào một người, một sự việc, một hành động hay một tương lai nào đó. Nó thể hiện sự vững tin trong nội tâm, không dễ bị dao động bởi hoàn cảnh hay thất bại.
Khác với từ 自信 (zìxìn) là “tự tin” – thường nhấn mạnh vào bản thân mình, thì 信心 có phạm vi rộng hơn, dùng được cho niềm tin vào người khác, sự vật, sự việc hoặc tương lai.
- Dịch nghĩa:
Tiếng Việt: niềm tin, lòng tin, sự tự tin
Tiếng Anh: confidence, faith, belief
- Cấu trúc thường dùng với 信心:
Cấu trúc Nghĩa
对……有信心 có niềm tin vào ai/cái gì
有信心 + 做某事 có niềm tin/tự tin làm gì
缺乏信心 thiếu tự tin, thiếu niềm tin
失去信心 mất lòng tin
建立信心 xây dựng niềm tin
增强信心 tăng cường sự tự tin
激发信心 khơi dậy niềm tin
充满信心 tràn đầy niềm tin - Nghĩa phân biệt với từ gần nghĩa:
信心 (xìnxīn): niềm tin nói chung, có thể với bản thân, người khác, hoặc sự việc.
自信 (zìxìn): tự tin vào chính mình, vào năng lực bản thân.
信任 (xìnrèn): lòng tin vào người khác, thường mang ý nghĩa giữa các mối quan hệ xã hội.
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa):
我对这次考试很有信心,因为我准备得很充分。
Wǒ duì zhè cì kǎoshì hěn yǒu xìnxīn, yīnwèi wǒ zhǔnbèi de hěn chōngfèn.
Tôi rất tự tin vào kỳ thi lần này vì tôi đã chuẩn bị rất đầy đủ.
他经历了很多失败,但从未失去信心。
Tā jīnglìle hěn duō shībài, dàn cóng wèi shīqù xìnxīn.
Anh ấy đã trải qua nhiều thất bại nhưng chưa từng mất niềm tin.
老师总是鼓励我们要有信心面对挑战。
Lǎoshī zǒng shì gǔlì wǒmen yào yǒu xìnxīn miànduì tiǎozhàn.
Giáo viên luôn khuyến khích chúng tôi phải có niềm tin để đối mặt với thử thách.
在领导的鼓励下,员工的信心得到了增强。
Zài lǐngdǎo de gǔlì xià, yuángōng de xìnxīn dédàole zēngqiáng.
Dưới sự khích lệ của lãnh đạo, sự tự tin của nhân viên đã được tăng cường.
你必须相信自己,建立起信心,才能取得成功。
Nǐ bìxū xiāngxìn zìjǐ, jiànlì qǐ xìnxīn, cái néng qǔdé chénggōng.
Bạn phải tin vào bản thân, xây dựng sự tự tin thì mới có thể đạt được thành công.
他对公司的发展前景充满信心。
Tā duì gōngsī de fāzhǎn qiánjǐng chōngmǎn xìnxīn.
Anh ấy tràn đầy niềm tin vào triển vọng phát triển của công ty.
如果缺乏信心,就很难坚持到最后。
Rúguǒ quēfá xìnxīn, jiù hěn nán jiānchí dào zuìhòu.
Nếu thiếu niềm tin thì rất khó để kiên trì đến cùng.
父母应该多表扬孩子,帮助他们树立信心。
Fùmǔ yīnggāi duō biǎoyáng háizi, bāngzhù tāmen shùlì xìnxīn.
Cha mẹ nên khen ngợi con nhiều hơn để giúp chúng xây dựng niềm tin.
他演讲的时候声音坚定,表现出强烈的信心。
Tā yǎnjiǎng de shíhòu shēngyīn jiāndìng, biǎoxiàn chū qiángliè de xìnxīn.
Khi phát biểu, giọng nói của anh ấy rất kiên định, thể hiện sự tự tin mạnh mẽ.
失去一次机会不代表你应该放弃信心。
Shīqù yī cì jīhuì bù dàibiǎo nǐ yīnggāi fàngqì xìnxīn.
Mất đi một cơ hội không có nghĩa là bạn nên từ bỏ niềm tin.
- Tình huống sử dụng thực tế
Trong kinh doanh:
投资者对市场恢复的信心正在增强。
Các nhà đầu tư đang dần lấy lại niềm tin vào sự phục hồi của thị trường.
Trong học tập:
学生们在老师的鼓励下,信心倍增,成绩也有了明显提高。
Nhờ sự khích lệ của giáo viên, học sinh tự tin hơn và kết quả học tập cũng cải thiện rõ rệt.
Trong cuộc sống:
面对困难,我们不能失去信心,而是要更加坚定。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta không thể mất niềm tin mà cần phải kiên định hơn.
- Từ loại
信心 là danh từ (名词), mang nghĩa là niềm tin, lòng tin vững chắc, đặc biệt là niềm tin vào khả năng, tương lai, kết quả, con người hoặc sự vật nào đó. - Giải thích chi tiết
信: tin tưởng, lòng tin
心: trái tim, tâm trí, tấm lòng
Ghép lại, 信心 biểu thị trạng thái tinh thần tin tưởng mạnh mẽ vào ai đó hoặc điều gì đó. Đây có thể là:
Niềm tin vào bản thân (自信心)
Niềm tin vào người khác
Niềm tin vào sự việc, kết quả hoặc tương lai
Từ này được dùng phổ biến trong:
Cuộc sống hàng ngày
Giáo dục
Tâm lý học
Kinh doanh và thương mại
Giao tiếp và lãnh đạo
- Các cụm từ và cấu trúc thường gặp với 信心
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
对……有信心 Có lòng tin vào ai/gì đó
对……没有信心 Không có niềm tin vào…
建立信心 Xây dựng niềm tin
增强信心 Tăng cường niềm tin
失去信心 Mất lòng tin
缺乏信心 Thiếu niềm tin
保持信心 Giữ vững niềm tin
信心十足 Tràn đầy niềm tin, rất tự tin
信心不足 Thiếu tự tin, thiếu niềm tin - Ví dụ chi tiết
(1) 我对自己的未来充满信心。
Wǒ duì zìjǐ de wèilái chōngmǎn xìnxīn.
→ Tôi tràn đầy niềm tin vào tương lai của bản thân.
(2) 他在比赛前显得信心十足。
Tā zài bǐsài qián xiǎnde xìnxīn shízú.
→ Trước cuộc thi, anh ấy tỏ ra vô cùng tự tin.
(3) 我对这项工作没有信心,因为我缺乏经验。
Wǒ duì zhè xiàng gōngzuò méiyǒu xìnxīn, yīnwèi wǒ quēfá jīngyàn.
→ Tôi không có niềm tin vào công việc này vì tôi thiếu kinh nghiệm.
(4) 老师不断鼓励学生建立信心。
Lǎoshī bùduàn gǔlì xuéshēng jiànlì xìnxīn.
→ Giáo viên liên tục khuyến khích học sinh xây dựng niềm tin.
(5) 在困难面前,我们不能失去信心。
Zài kùnnán miànqián, wǒmen bùnéng shīqù xìnxīn.
→ Trước khó khăn, chúng ta không được mất lòng tin.
(6) 顾客对公司的产品质量没有信心。
Gùkè duì gōngsī de chǎnpǐn zhìliàng méiyǒu xìnxīn.
→ Khách hàng không có niềm tin vào chất lượng sản phẩm của công ty.
(7) 我们的团队现在信心满满,准备迎接新的挑战。
Wǒmen de tuánduì xiànzài xìnxīn mǎnmǎn, zhǔnbèi yíngjiē xīn de tiǎozhàn.
→ Nhóm của chúng tôi hiện rất tự tin, sẵn sàng đối mặt với thử thách mới.
(8) 失败并不可怕,关键是要重新找回信心。
Shībài bìng bù kěpà, guānjiàn shì yào chóngxīn zhǎohuí xìnxīn.
→ Thất bại không đáng sợ, điều quan trọng là phải tìm lại niềm tin.
(9) 她鼓励我不要放弃,要有信心继续努力。
Tā gǔlì wǒ bú yào fàngqì, yào yǒu xìnxīn jìxù nǔlì.
→ Cô ấy khuyến khích tôi đừng bỏ cuộc, hãy có lòng tin và tiếp tục cố gắng.
(10) 在领导的带领下,员工们恢复了信心。
Zài lǐngdǎo de dàilǐng xià, yuángōngmen huīfù le xìnxīn.
→ Dưới sự dẫn dắt của lãnh đạo, nhân viên đã lấy lại được niềm tin.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Nghĩa Khác biệt
自信 (zìxìn) Tự tin vào bản thân Là tính từ hoặc danh từ. Nhấn mạnh vào nội tâm và khả năng cá nhân.
信任 (xìnrèn) Tin tưởng vào ai đó Là động từ. Nhấn mạnh vào sự tín nhiệm người khác.
信仰 (xìnyǎng) Niềm tin (tín ngưỡng, lý tưởng) Dùng cho tôn giáo hoặc lý tưởng cao cả.
Ví dụ so sánh:
我很有自信,可以完成这项任务。
→ Tôi rất tự tin có thể hoàn thành nhiệm vụ này.
我信任你,所以把这件事交给你处理。
→ Tôi tin tưởng bạn nên giao việc này cho bạn.
他对宗教有坚定的信仰。
→ Anh ấy có tín ngưỡng tôn giáo kiên định.
信心 là một từ then chốt trong tiếng Trung, được sử dụng rộng rãi và phổ biến ở mọi lĩnh vực.
Nó giúp biểu đạt các trạng thái tâm lý như tin tưởng, kỳ vọng, sự kiên định trong quá trình hành động.
Để dùng thành thạo, bạn nên kết hợp học cùng các động từ và giới từ đi kèm như 有/没有/失去/增强/建立 + 信心.
- 信心 là gì?
信心 (pinyin: xìnxīn) là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là niềm tin, lòng tin, hoặc sự tự tin. Từ này thường chỉ cảm giác tin tưởng một cách chắc chắn, không nghi ngờ vào điều gì đó – có thể là con người, sự việc, kết quả, hoặc bản thân mình.
Nghĩa tiếng Việt:
Tin tưởng
Niềm tin
Lòng tin
Sự tự tin
Dịch sang tiếng Anh:
Confidence
Faith
Trust
- Phân loại & Cách dùng
a. Loại từ:
Danh từ (名词)
b. Thường dùng để nói về:
Niềm tin vào bản thân (sự tự tin): 对自己有信心
Tin tưởng người khác hoặc điều gì đó: 对别人/某事有信心
Mất niềm tin: 失去信心
Khơi dậy niềm tin: 给某人信心
- Mẫu câu thông dụng (Cấu trúc ngữ pháp)
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
对 + N + 有信心 Có niềm tin vào ai/cái gì 他对孩子很有信心。
没有信心 / 缺乏信心 Không có niềm tin / thiếu tự tin 我对自己没有信心。
充满信心 Tràn đầy niềm tin 我对未来充满信心。
失去信心 Mất niềm tin 他对工作失去了信心。
给 + 人 + 信心 Mang lại cho ai đó niềm tin 她的话给了我很大的信心。 - Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
他对自己非常有信心。
Tā duì zìjǐ fēicháng yǒu xìnxīn.
Anh ấy rất tin tưởng vào bản thân mình.
Ví dụ 2:
我对这次面试一点信心也没有。
Wǒ duì zhè cì miànshì yìdiǎn xìnxīn yě méiyǒu.
Tôi hoàn toàn không có chút tự tin nào vào buổi phỏng vấn lần này.
Ví dụ 3:
只要你有信心,你一定能成功。
Zhǐyào nǐ yǒu xìnxīn, nǐ yídìng néng chénggōng.
Chỉ cần bạn có niềm tin, bạn chắc chắn sẽ thành công.
Ví dụ 4:
经理对这个项目充满信心。
Jīnglǐ duì zhè ge xiàngmù chōngmǎn xìnxīn.
Giám đốc tràn đầy niềm tin vào dự án này.
Ví dụ 5:
他的失败让他失去了信心。
Tā de shībài ràng tā shīqù le xìnxīn.
Thất bại khiến anh ấy mất hết niềm tin.
Ví dụ 6:
老师的鼓励让我重拾信心。
Lǎoshī de gǔlì ràng wǒ chóngshí xìnxīn.
Sự động viên của thầy giáo khiến tôi lấy lại được niềm tin.
Ví dụ 7:
虽然他年纪还小,但他对自己的能力非常有信心。
Suīrán tā niánjì hái xiǎo, dàn tā duì zìjǐ de nénglì fēicháng yǒu xìnxīn.
Tuy anh ấy còn nhỏ tuổi, nhưng lại rất tự tin vào năng lực của mình.
- Từ vựng liên quan & Phân biệt
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
自信 zìxìn Tự tin Danh từ hoặc tính từ. Dùng để nói về tính cách hoặc trạng thái tâm lý cá nhân.
相信 xiāngxìn Tin tưởng Động từ. Dùng để nói về việc “tin” vào điều gì đó.
信任 xìnrèn Tin cậy Động từ. Thường dùng trong mối quan hệ giữa người với người.
怀疑 huáiyí Nghi ngờ Trái nghĩa với 信心。
鼓励 gǔlì Khích lệ, động viên Hành động giúp người khác có thêm 信心。
Phân biệt 信心 vs 自信:
信心: Tập trung vào “niềm tin”, thường là danh từ. Có thể là niềm tin vào người khác, sự việc, tương lai…
自信: Chỉ “sự tự tin”, thường dùng cho bản thân. Vừa là tính từ, vừa là danh từ.
Ví dụ:
我对自己有信心。(Tôi có niềm tin vào bản thân) ✅
我很自信。(Tôi rất tự tin) ✅
- Những cách nói mở rộng với “信心”
Cụm từ Nghĩa
树立信心 Xây dựng niềm tin
恢复信心 Phục hồi lại niềm tin
增强信心 Tăng cường niềm tin
丧失信心 Đánh mất niềm tin
动摇信心 Lung lay niềm tin - Tình huống sử dụng thường gặp
Trong học hành, công việc: tăng sự tự tin khi làm bài, thuyết trình, phỏng vấn…
Trong cuộc sống: khích lệ người khác giữ vững tinh thần, không bỏ cuộc.
Trong quản trị và kinh doanh: niềm tin của nhà đầu tư, nhân viên, khách hàng.
Từ vựng tiếng Trung: 信心 (xìnxīn)
- Định nghĩa chi tiết:
信心 là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là niềm tin, lòng tin, sự tự tin hoặc niềm tin tưởng. Từ này biểu thị một trạng thái tâm lý, khi một người có cảm giác vững vàng, chắc chắn vào khả năng của bản thân hoặc vào sự thành công của người khác, sự việc khác.
Đây là một khái niệm thuộc lĩnh vực tâm lý học, giao tiếp cá nhân, quản lý công việc, giáo dục, tư duy tích cực, và rất phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
Từ này mang sắc thái tích cực, diễn đạt cảm giác tin tưởng, không nghi ngờ, không do dự vào bản thân, người khác hoặc tình huống nào đó.
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Giải thích ngữ nghĩa và ứng dụng trong ngữ cảnh thực tế:
信 nghĩa là “tin tưởng”, “tín nhiệm”, “tin cậy”.
心 nghĩa là “trái tim”, “tâm hồn”, “tinh thần”.
Ghép lại, 信心 mang nghĩa là “tâm có niềm tin”, tức là sự tự tin hay tin tưởng mạnh mẽ vào điều gì đó.
信心 thường được dùng để nói về sự tự tin vào chính mình, tin tưởng vào năng lực cá nhân hoặc vào một kế hoạch, hành động nào đó có thể đạt được mục tiêu mong muốn.
- Các động từ thường đi kèm với 信心:
有信心 (có niềm tin)
缺乏信心 (thiếu lòng tin)
充满信心 (tràn đầy niềm tin)
增强信心 (tăng cường sự tự tin)
树立信心 (xây dựng niềm tin)
坚定信心 (củng cố niềm tin)
丧失信心 / 失去信心 (mất niềm tin)
重建信心 (tái tạo lại niềm tin)
- Cấu trúc thường gặp với từ 信心:
对 + người/sự vật + 有信心:Có lòng tin vào ai/cái gì
对 + sự việc + 缺乏信心:Thiếu niềm tin đối với điều gì
让 + ai đó + 有信心:Khiến ai đó có lòng tin
给 + ai đó + 信心:Trao niềm tin cho ai đó
- Ví dụ minh họa cực kỳ phong phú (kèm pinyin và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
我对自己的能力很有信心。
Wǒ duì zìjǐ de nénglì hěn yǒu xìnxīn.
Tôi rất tự tin vào năng lực của mình.
Ví dụ 2:
失败几次之后,他渐渐失去了信心。
Shībài jǐ cì zhīhòu, tā jiànjiàn shīqù le xìnxīn.
Sau vài lần thất bại, anh ấy dần dần mất niềm tin.
Ví dụ 3:
这次考试我准备得很充分,我充满信心。
Zhè cì kǎoshì wǒ zhǔnbèi de hěn chōngfèn, wǒ chōngmǎn xìnxīn.
Tôi đã chuẩn bị rất kỹ cho kỳ thi lần này, tôi tràn đầy sự tự tin.
Ví dụ 4:
你的鼓励给了我极大的信心。
Nǐ de gǔlì gěi le wǒ jí dà de xìnxīn.
Lời động viên của bạn đã tiếp thêm cho tôi niềm tin rất lớn.
Ví dụ 5:
我们对公司的未来发展有信心。
Wǒmen duì gōngsī de wèilái fāzhǎn yǒu xìnxīn.
Chúng tôi có lòng tin vào sự phát triển tương lai của công ty.
Ví dụ 6:
老师总是鼓励学生树立信心。
Lǎoshī zǒngshì gǔlì xuéshēng shùlì xìnxīn.
Thầy cô luôn khuyến khích học sinh xây dựng niềm tin.
Ví dụ 7:
她在比赛中表现得非常有信心。
Tā zài bǐsài zhōng biǎoxiàn de fēicháng yǒu xìnxīn.
Cô ấy thể hiện sự tự tin tuyệt đối trong cuộc thi.
Ví dụ 8:
你要相信自己,不要轻易丧失信心。
Nǐ yào xiāngxìn zìjǐ, bùyào qīngyì sàngshī xìnxīn.
Bạn phải tin vào chính mình, đừng dễ dàng đánh mất niềm tin.
Ví dụ 9:
建立信心需要时间和耐心。
Jiànlì xìnxīn xūyào shíjiān hé nàixīn.
Việc xây dựng niềm tin cần thời gian và sự kiên nhẫn.
Ví dụ 10:
经历了很多挑战之后,他终于重建了对生活的信心。
Jīnglì le hěn duō tiǎozhàn zhīhòu, tā zhōngyú chóngjiàn le duì shēnghuó de xìnxīn.
Sau khi trải qua nhiều thử thách, cuối cùng anh ấy cũng tái tạo lại niềm tin vào cuộc sống.
- Thành ngữ, cụm từ liên quan:
信心百倍: (xìnxīn bǎibèi) – Tự tin gấp trăm lần, đầy tràn lòng tin.
Ví dụ: 他信心百倍地走进考场。
Tā xìnxīn bǎibèi de zǒujìn kǎochǎng.
Anh ấy bước vào phòng thi với lòng tự tin gấp trăm lần.
失去信心的人最可怕: Người mất niềm tin là đáng sợ nhất.
→ Một quan niệm phổ biến trong giáo dục và tâm lý học, nhấn mạnh vai trò thiết yếu của niềm tin trong thành công và phát triển cá nhân.
- Phân biệt với các từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với 信心
自信 zìxìn Sự tự tin vào bản thân Tập trung vào bản thân, là một loại 信心 cụ thể
信任 xìnrèn Sự tin tưởng vào người khác Dùng cho quan hệ giữa người với người, không phải tình huống chung
信仰 xìnyǎng Niềm tin (tôn giáo, lý tưởng) Mang tính trừu tượng và thiêng liêng hơn 信心 - Gợi ý luyện tập áp dụng từ vựng 信心:
Viết một đoạn văn ngắn về lần bạn thành công nhờ có 信心.
Dịch các câu tiếng Việt có chứa từ “tự tin”, “niềm tin”, “lòng tin” sang tiếng Trung bằng cách dùng từ 信心.
Tạo một bài hội thoại giữa hai người, trong đó một người đang mất niềm tin, người kia khích lệ và dùng từ 信心 để giúp họ.
信心 là từ vựng cực kỳ quan trọng trong cả giao tiếp hàng ngày và trong văn viết.
Việc hiểu rõ các cấu trúc, ngữ pháp đi kèm, cách kết hợp động từ và các sắc thái ý nghĩa khác nhau giúp học viên sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác hơn.
Nên kết hợp học 信心 với các từ như 自信, 信任, 信仰 để phân biệt đúng ngữ cảnh.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 信心
- Định nghĩa chi tiết
信心 (phiên âm: xìnxīn) là một danh từ trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là niềm tin, lòng tin tưởng, sự tin tưởng hoặc sự tự tin. Từ này thường được dùng để biểu thị một trạng thái tâm lý tích cực, trong đó con người tin tưởng vào điều gì đó: có thể là bản thân mình, người khác, kết quả của một sự việc, tương lai, hoặc một kế hoạch, mục tiêu nào đó.
Khác với động từ “信” (tin), từ “信心” là danh từ trừu tượng, thường đứng sau các động từ như 有 (có), 失去 (mất), 增强 (tăng cường), 鼓励 (khuyến khích), 树立 (xây dựng)… để cấu thành cụm từ biểu thị trạng thái hoặc hành vi có liên quan đến niềm tin.
- Loại từ
信心 là danh từ (名词).
Có thể đứng làm tân ngữ, bổ ngữ, chủ ngữ tùy vào cấu trúc câu.
- Cấu trúc thường dùng với từ 信心
Cấu trúc Nghĩa
对……有信心 Có niềm tin vào ai/việc gì
充满信心 Tràn đầy niềm tin
增强信心 Tăng cường niềm tin
树立信心 Xây dựng niềm tin
鼓励信心 Khích lệ niềm tin
失去信心 Mất đi niềm tin
缺乏信心 Thiếu niềm tin
重拾信心 Lấy lại niềm tin
给……信心 Trao niềm tin cho ai đó - Giải thích sâu sắc về cách dùng
“信心” không đơn thuần chỉ là một cảm giác chủ quan. Trong ngữ cảnh Trung – Việt, đây là một từ mang đậm tính chất nội tâm, tinh thần, thường dùng trong các hoàn cảnh sau:
Khi ai đó đang đứng trước thử thách, nếu họ tin rằng mình có thể vượt qua → tức là họ “有信心”。
Khi một tổ chức thực hiện một kế hoạch mới, họ cần tập thể có niềm tin vào mục tiêu và con đường đã chọn → “大家要对目标充满信心”。
Điểm đặc biệt của từ này là khả năng kết hợp rất linh hoạt với nhiều chủ ngữ và tân ngữ khác nhau, từ đó giúp diễn đạt những cung bậc khác nhau về tinh thần và cảm xúc.
- Phân biệt với các từ tương đồng
Từ vựng Loại từ Nghĩa Phân biệt
信心 (xìnxīn) Danh từ Niềm tin, lòng tin Trừu tượng, khái quát, nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần
自信 (zìxìn) Tính từ/Danh từ Tự tin Nhấn mạnh tin vào chính mình, thiên về phẩm chất cá nhân
信任 (xìnrèn) Động từ Tin tưởng Nhấn mạnh hành động tin tưởng người khác
信仰 (xìnyǎng) Danh từ Đức tin, tín ngưỡng Dùng trong tôn giáo hoặc lý tưởng cao - Ví dụ cụ thể có dịch và phiên âm
Ví dụ 1:
中文: 我对你有信心,你一定可以做到。
Pinyin: Wǒ duì nǐ yǒu xìnxīn, nǐ yídìng kěyǐ zuòdào.
Dịch: Tôi có niềm tin vào bạn, bạn chắc chắn có thể làm được.
Ví dụ 2:
中文: 面对失败,不要失去信心。
Pinyin: Miànduì shībài, búyào shīqù xìnxīn.
Dịch: Đối mặt với thất bại, đừng đánh mất niềm tin.
Ví dụ 3:
中文: 她对自己的能力非常有信心。
Pinyin: Tā duì zìjǐ de nénglì fēicháng yǒu xìnxīn.
Dịch: Cô ấy rất tin tưởng vào năng lực của bản thân.
Ví dụ 4:
中文: 我们要增强客户对我们的信心。
Pinyin: Wǒmen yào zēngqiáng kèhù duì wǒmen de xìnxīn.
Dịch: Chúng ta cần tăng cường niềm tin của khách hàng đối với chúng ta.
Ví dụ 5:
中文: 领导的话给了我极大的信心。
Pinyin: Lǐngdǎo de huà gěile wǒ jídà de xìnxīn.
Dịch: Lời của lãnh đạo đã cho tôi niềm tin rất lớn.
Ví dụ 6:
中文: 失败是暂时的,不要因此而丧失信心。
Pinyin: Shībài shì zhànshí de, búyào yīncǐ ér sàngshī xìnxīn.
Dịch: Thất bại chỉ là tạm thời, đừng vì thế mà đánh mất niềm tin.
Ví dụ 7:
中文: 新政策让大家对未来充满了信心。
Pinyin: Xīn zhèngcè ràng dàjiā duì wèilái chōngmǎnle xìnxīn.
Dịch: Chính sách mới khiến mọi người tràn đầy niềm tin vào tương lai.
Ví dụ 8:
中文: 他正在努力恢复信心,希望能再次站起来。
Pinyin: Tā zhèngzài nǔlì huīfù xìnxīn, xīwàng néng zàicì zhàn qǐlái.
Dịch: Anh ấy đang cố gắng khôi phục lại niềm tin, hy vọng có thể đứng lên một lần nữa.
Ví dụ 9:
中文: 她用行动证明了自己值得信心。
Pinyin: Tā yòng xíngdòng zhèngmíngle zìjǐ zhídé xìnxīn.
Dịch: Cô ấy đã dùng hành động để chứng minh rằng mình xứng đáng được tin tưởng.
Ví dụ 10:
中文: 我缺乏信心,不知道是否能应付这个挑战。
Pinyin: Wǒ quēfá xìnxīn, bù zhīdào shìfǒu néng yìngfù zhège tiǎozhàn.
Dịch: Tôi thiếu niềm tin, không biết liệu có thể ứng phó được thử thách này không.
- Cụm từ mở rộng có chứa “信心”
Cụm từ Pinyin Dịch nghĩa
建立信心 jiànlì xìnxīn Thiết lập niềm tin
失去信心 shīqù xìnxīn Mất niềm tin
充满信心 chōngmǎn xìnxīn Đầy niềm tin
重新树立信心 chóngxīn shùlì xìnxīn Tái thiết lập niềm tin
信心不足 xìnxīn bùzú Thiếu niềm tin
信心来源于实践 xìnxīn láiyuán yú shíjiàn Niềm tin đến từ thực tiễn - Tình huống thực tế sử dụng từ “信心”
Trong giáo dục: Giáo viên cần giúp học sinh xây dựng niềm tin vào bản thân, tin rằng mỗi người đều có khả năng học tốt.
→ 老师要帮助学生树立信心,相信自己能够成功。
Trong kinh doanh: Để thuyết phục nhà đầu tư, doanh nghiệp cần chứng minh khả năng tạo ra giá trị và củng cố lòng tin.
→ 企业必须增强投资者的信心,展示发展潜力。
Trong đời sống cá nhân: Khi trải qua thất bại, người ta cần giữ vững niềm tin để tiếp tục.
→ 经历失败后,信心尤为重要。
Từ 信心 là một danh từ then chốt trong tiếng Trung dùng để diễn đạt khía cạnh tinh thần của con người — đó là niềm tin vào chính mình, vào người khác, vào tương lai, vào tập thể, hay vào sự thành công của một hành động hoặc kế hoạch. Biết cách sử dụng thành thạo từ này sẽ giúp người học tiếng Trung nâng cao khả năng diễn đạt cảm xúc, tinh thần và thái độ sống một cách hiệu quả và sinh động hơn.
Từ vựng tiếng Trung: 信心 (xìnxīn) – Danh từ – Niềm tin, lòng tin, sự tự tin
- Định nghĩa chi tiết:
信心 (xìnxīn) là một danh từ dùng để chỉ lòng tin, niềm tin, hoặc sự tự tin vào một điều gì đó, vào một người nào đó hoặc chính bản thân mình. Từ này diễn tả một trạng thái tâm lý bên trong con người, thể hiện sự tin tưởng vững chắc rằng điều gì đó sẽ xảy ra như mong đợi hoặc rằng bản thân có thể làm được điều gì đó.
Từ này cấu tạo gồm hai phần:
信 (xìn): tin tưởng, niềm tin, tín nhiệm.
心 (xīn): trái tim, tâm hồn, nội tâm.
→ Khi ghép lại thành 信心, nghĩa là niềm tin từ trong tâm, tức là lòng tin thật sự, không phải niềm tin hời hợt bề ngoài.
- Phân loại và đặc điểm ngữ pháp:
Loại từ: Danh từ (名词)
Có thể kết hợp với các động từ như: 有 (có), 增强 (tăng cường), 失去 (mất), 重拾 (lấy lại), 建立 (xây dựng), 缺乏 (thiếu), 鼓舞 (cổ vũ), 给 (cho)…
- So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
信心 xìnxīn Niềm tin, lòng tin Danh từ – chỉ niềm tin nội tâm
自信 zìxìn Tự tin Tính từ/Danh từ – tin vào bản thân
相信 xiāngxìn Tin tưởng Động từ – tin vào người khác hoặc sự việc
信任 xìnrèn Tin cậy, tín nhiệm Động từ/Danh từ – thiên về sự tín nhiệm lâu dài
信仰 xìnyǎng Tín ngưỡng Danh từ – thường dùng trong tôn giáo, đức tin
信念 xìnniàn Niềm tin kiên định Danh từ – thiên về ý chí, kiên định với mục tiêu - Các cấu trúc câu thường gặp với 信心:
对……有信心 – Có lòng tin vào…
没有信心 – Không có lòng tin
失去信心 – Mất niềm tin
增强信心 – Tăng cường niềm tin
重拾信心 – Lấy lại niềm tin
鼓励某人有信心 – Cổ vũ ai đó có lòng tin
缺乏信心 – Thiếu niềm tin
给某人信心 – Trao niềm tin cho ai
建立信心 – Xây dựng lòng tin
对自己有信心 – Có lòng tin vào chính mình
- Ví dụ cực kỳ chi tiết – kèm phiên âm và tiếng Việt:
Nhóm 1: Niềm tin vào người khác hoặc tổ chức
我对你有百分之百的信心。
Wǒ duì nǐ yǒu bǎifēnzhībǎi de xìnxīn.
Tôi có 100% niềm tin vào bạn.
他是个值得信赖的人,我们对他有足够的信心。
Tā shì gè zhídé xìnlài de rén, wǒmen duì tā yǒu zúgòu de xìnxīn.
Anh ấy là người đáng tin cậy, chúng tôi có đủ lòng tin vào anh ấy.
公司领导对新产品的市场前景充满信心。
Gōngsī lǐngdǎo duì xīn chǎnpǐn de shìchǎng qiánjǐng chōngmǎn xìnxīn.
Ban lãnh đạo công ty tràn đầy niềm tin vào triển vọng thị trường của sản phẩm mới.
Nhóm 2: Niềm tin vào bản thân
你要对自己有信心,不要被一次失败打倒。
Nǐ yào duì zìjǐ yǒu xìnxīn, búyào bèi yīcì shībài dǎdǎo.
Bạn phải tin vào bản thân, đừng để một lần thất bại đánh gục.
他虽然以前失败过很多次,但他始终没有失去信心。
Tā suīrán yǐqián shībài guò hěn duō cì, dàn tā shǐzhōng méiyǒu shīqù xìnxīn.
Mặc dù từng thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy chưa bao giờ mất niềm tin.
她通过不断努力找回了对自己的信心。
Tā tōngguò búduàn nǔlì zhǎohuí le duì zìjǐ de xìnxīn.
Cô ấy đã tìm lại được niềm tin vào bản thân thông qua sự nỗ lực không ngừng.
Nhóm 3: Niềm tin trong học tập và giáo dục
老师的话增强了学生的信心。
Lǎoshī de huà zēngqiáng le xuéshēng de xìnxīn.
Lời nói của thầy cô đã tăng cường niềm tin cho học sinh.
孩子在考试中取得好成绩,有助于建立信心。
Háizi zài kǎoshì zhōng qǔdé hǎo chéngjì, yǒu zhù yú jiànlì xìnxīn.
Trẻ đạt kết quả tốt trong kỳ thi sẽ giúp xây dựng lòng tin vào bản thân.
鼓励孩子表达自己,是建立他们信心的重要方式。
Gǔlì háizi biǎodá zìjǐ, shì jiànlì tāmen xìnxīn de zhòngyào fāngshì.
Khuyến khích trẻ thể hiện bản thân là một cách quan trọng để xây dựng niềm tin cho các em.
Nhóm 4: Niềm tin trong công việc và sự nghiệp
这次项目的成功,增强了我们团队的信心。
Zhè cì xiàngmù de chénggōng, zēngqiáng le wǒmen tuánduì de xìnxīn.
Sự thành công của dự án lần này đã tăng cường lòng tin cho cả đội ngũ chúng tôi.
面试前我没有信心,幸好最后表现得不错。
Miànshì qián wǒ méiyǒu xìnxīn, xìnghǎo zuìhòu biǎoxiàn de búcuò.
Trước buổi phỏng vấn tôi không có tự tin, may mà cuối cùng thể hiện khá tốt.
经历过多次挫折后,他逐渐恢复了工作上的信心。
Jīnglì guò duō cì cuòzhé hòu, tā zhújiàn huīfù le gōngzuò shàng de xìnxīn.
Sau nhiều lần vấp ngã, anh ấy dần dần lấy lại niềm tin trong công việc.
Nhóm 5: Thành ngữ và cách dùng nâng cao
信心十足
xìnxīn shízú
Đầy niềm tin, tràn đầy tự tin
Ví dụ: 她对自己的演讲信心十足。
Tā duì zìjǐ de yǎnjiǎng xìnxīn shízú.
Cô ấy rất tự tin về bài phát biểu của mình.
丧失信心
sàngshī xìnxīn
Đánh mất niềm tin
Ví dụ: 连续几次失败后,他几乎丧失了信心。
Liánxù jǐ cì shībài hòu, tā jīhū sàngshī le xìnxīn.
Sau nhiều lần thất bại liên tiếp, anh ấy gần như mất hết niềm tin.
重拾信心
chóngshí xìnxīn
Lấy lại niềm tin
Ví dụ: 在朋友的鼓励下,她终于重拾了信心。
Zài péngyǒu de gǔlì xià, tā zhōngyú chóngshí le xìnxīn.
Dưới sự khích lệ của bạn bè, cuối cùng cô ấy đã lấy lại được niềm tin.
- Tình huống thực tế thường gặp với 信心:
Trong học tập: Học sinh cần có lòng tin để dám thử thách những bài toán khó.
Trong công việc: Nhân viên cần có niềm tin vào bản thân để hoàn thành mục tiêu hiệu suất.
Trong kinh doanh: Nhà đầu tư cần có niềm tin để đưa ra quyết định.
Trong cuộc sống cá nhân: Người gặp khó khăn cần được động viên để phục hồi niềm tin vào cuộc sống.
信心 là gì?
信心 (xìnxīn) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là niềm tin, sự tin tưởng, hoặc sự tự tin vào bản thân hoặc người khác, sự việc nào đó. Từ này diễn tả trạng thái tâm lý tích cực, tin rằng điều gì đó sẽ thành công hoặc có thể làm được. Nó có thể được dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân, xã hội và nghề nghiệp.
Phân tích chi tiết:
信 (xìn): tin tưởng
心 (xīn): tâm, lòng
Kết hợp lại, 信心 nghĩa là “lòng tin”, “tâm trí đầy sự tin tưởng”.
Từ này được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến động lực cá nhân, thành tích học tập, công việc, niềm tin vào tập thể, tương lai, hoặc sự thành công của một kế hoạch, dự án, con người nào đó.
Loại từ:
Danh từ (名词)
Cấu trúc ngữ pháp thường dùng với 信心:
Cấu trúc Ý nghĩa
对 + … + 有信心 Có niềm tin vào…
对 + … + 没有信心 Không có niềm tin vào…
对 + … + 充满信心 Tràn đầy niềm tin vào…
有信心 + 做… Có lòng tin để làm việc gì
缺乏信心 Thiếu niềm tin
重拾信心 Lấy lại niềm tin
建立信心 Xây dựng niềm tin
增强信心 Tăng cường sự tự tin
Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa:
Ví dụ cơ bản:
我对自己的能力非常有信心。
Wǒ duì zìjǐ de nénglì fēicháng yǒu xìnxīn.
Tôi rất tin tưởng vào năng lực của bản thân.
他没有信心参加这次比赛。
Tā méiyǒu xìnxīn cānjiā zhè cì bǐsài.
Anh ấy không có lòng tin để tham gia cuộc thi lần này.
学生们对通过考试充满信心。
Xuéshēngmen duì tōngguò kǎoshì chōngmǎn xìnxīn.
Các học sinh tràn đầy niềm tin vào việc vượt qua kỳ thi.
这次失败让他丧失了信心。
Zhè cì shībài ràng tā sàngshīle xìnxīn.
Thất bại lần này đã khiến anh ấy mất niềm tin.
老师总是鼓励我们要有信心面对挑战。
Lǎoshī zǒngshì gǔlì wǒmen yào yǒu xìnxīn miànduì tiǎozhàn.
Giáo viên luôn khuyến khích chúng tôi phải có lòng tin để đối mặt với thử thách.
Ví dụ nâng cao theo từng chủ đề:
- Trong học tập:
如果你对学习有信心,你一定能进步。
Rúguǒ nǐ duì xuéxí yǒu xìnxīn, nǐ yídìng néng jìnbù.
Nếu bạn có lòng tin vào việc học, chắc chắn bạn sẽ tiến bộ.
他在回答问题时缺乏信心,经常结巴。
Tā zài huídá wèntí shí quēfá xìnxīn, jīngcháng jiēba.
Anh ấy thiếu tự tin khi trả lời câu hỏi, thường bị nói lắp.
- Trong công việc:
老板对你完成这个项目很有信心。
Lǎobǎn duì nǐ wánchéng zhège xiàngmù hěn yǒu xìnxīn.
Sếp rất tin tưởng vào việc bạn sẽ hoàn thành dự án này.
提高员工的信心是管理者的重要任务。
Tígāo yuángōng de xìnxīn shì guǎnlǐ zhě de zhòngyào rènwù.
Việc nâng cao sự tự tin của nhân viên là nhiệm vụ quan trọng của người quản lý.
- Trong cuộc sống và tâm lý:
信心来自不断的努力和坚持。
Xìnxīn láizì bùduàn de nǔlì hé jiānchí.
Niềm tin đến từ sự nỗ lực và kiên trì không ngừng.
她重新找回了对生活的信心。
Tā chóngxīn zhǎohuíle duì shēnghuó de xìnxīn.
Cô ấy đã lấy lại niềm tin vào cuộc sống.
信心是一种力量,它能带你走向成功。
Xìnxīn shì yì zhǒng lìliàng, tā néng dài nǐ zǒuxiàng chénggōng.
Niềm tin là một sức mạnh, nó có thể đưa bạn đến thành công.
Phân biệt với các từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
自信 zìxìn Tự tin Nhấn mạnh vào bản thân
信任 xìnrèn Tin tưởng Thường dùng cho người khác
信仰 xìnyǎng Đức tin, tín ngưỡng Dùng trong tôn giáo hoặc lý tưởng
信赖 xìnlài Tin cậy Mức độ tin tưởng cao, thân thiết hơn 信任
Ví dụ phân biệt:
我对他有信心。→ Tôi có lòng tin vào anh ấy (tin vào khả năng của anh ấy).
我信任他。→ Tôi tin tưởng anh ấy (tin vào nhân cách, đạo đức).
我信赖你。→ Tôi hoàn toàn tin cậy vào bạn (có mối quan hệ gần gũi, tin cậy sâu sắc).
信心 (xìnxīn) là một từ rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung, đặc biệt trong bối cảnh học tập, làm việc, và phát triển bản thân. Việc sử dụng từ này một cách linh hoạt sẽ giúp bạn diễn đạt hiệu quả cảm xúc, quan điểm và lập trường của mình.
- 信心 là gì?
Từ gốc: 信 + 心
信 (xìn): tin, tín, niềm tin
心 (xīn): trái tim, tấm lòng, tâm trí
→ 信心 có nghĩa đen là “tấm lòng tin tưởng”, hiểu rộng ra là “niềm tin”, “lòng tin”, “sự tự tin”.
Từ loại: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt:
Niềm tin (vào một điều gì đó, một ai đó)
Sự tự tin (tin vào chính bản thân mình)
Lòng tin, sự vững tin (trong công việc, cuộc sống, hành động)
- Giải thích ngữ nghĩa
“信心” là một khái niệm mang tính chất tâm lý – xã hội, biểu đạt sự tin tưởng về kết quả tốt, về khả năng của bản thân hoặc người khác. Nó có thể dùng để nói về:
Niềm tin vào bản thân: đối với thành công, năng lực cá nhân.
Niềm tin vào người khác: đồng nghiệp, cấp trên, bạn bè.
Niềm tin vào tương lai: tình hình xã hội, kinh tế, kế hoạch sắp tới.
Nó cũng là yếu tố nền tảng tạo nên tinh thần tích cực và thái độ sống lạc quan.
- Một số cụm từ phổ biến với 信心
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ghi chú sử dụng
对……有信心 Có lòng tin vào… Thường dùng với 对 + người/sự việc
没有信心 / 缺乏信心 Không có / Thiếu niềm tin Biểu thị sự tiêu cực hoặc lo lắng
建立信心 / 增强信心 Xây dựng / củng cố niềm tin Dùng trong huấn luyện, giáo dục
信心十足 Tràn đầy niềm tin Cụm miêu tả rất tự tin, thường dùng kèm miêu tả thái độ, hành động
失去信心 Đánh mất niềm tin Ngữ cảnh tiêu cực, sau thất bại
鼓舞信心 Khích lệ lòng tin Thường dùng trong văn phong chính luận - Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
我对自己的能力很有信心。
Wǒ duì zìjǐ de nénglì hěn yǒu xìnxīn.
→ Tôi rất tự tin vào năng lực của mình.
Ví dụ 2:
失败并不可怕,可怕的是失去信心。
Shībài bìng bù kěpà, kěpà de shì shīqù xìnxīn.
→ Thất bại không đáng sợ, điều đáng sợ là mất đi niềm tin.
Ví dụ 3:
你的话让我重拾了信心。
Nǐ de huà ràng wǒ chóngshí le xìnxīn.
→ Lời nói của bạn đã giúp tôi lấy lại được niềm tin.
Ví dụ 4:
他对这项计划没有信心,所以一直犹豫不决。
Tā duì zhè xiàng jìhuà méiyǒu xìnxīn, suǒyǐ yìzhí yóuyù bù jué.
→ Anh ấy không có lòng tin vào kế hoạch này, vì vậy luôn do dự.
Ví dụ 5:
经历了一次又一次的失败,他逐渐失去了信心。
Jīnglì le yīcì yòu yīcì de shībài, tā zhújiàn shīqù le xìnxīn.
→ Sau những lần thất bại liên tiếp, anh ấy dần dần mất niềm tin.
Ví dụ 6:
一个团队的成功离不开彼此的信心和支持。
Yí ge tuánduì de chénggōng lí bù kāi bǐcǐ de xìnxīn hé zhīchí.
→ Sự thành công của một đội ngũ không thể thiếu niềm tin và sự ủng hộ lẫn nhau.
Ví dụ 7:
她缺乏信心,不敢面对挑战。
Tā quēfá xìnxīn, bù gǎn miànduì tiǎozhàn.
→ Cô ấy thiếu tự tin, không dám đối mặt với thử thách.
Ví dụ 8:
这次的胜利增强了大家的信心。
Zhè cì de shènglì zēngqiáng le dàjiā de xìnxīn.
→ Chiến thắng lần này đã củng cố thêm niềm tin của mọi người.
Ví dụ 9:
我对你的能力百分之百有信心。
Wǒ duì nǐ de nénglì bǎifēnzhībǎi yǒu xìnxīn.
→ Tôi hoàn toàn tin tưởng vào năng lực của bạn.
Ví dụ 10:
不断学习是建立信心的最好方法。
Bùduàn xuéxí shì jiànlì xìnxīn de zuì hǎo fāngfǎ.
→ Học tập không ngừng là cách tốt nhất để xây dựng niềm tin.
- So sánh với các từ có liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú phân biệt
信心 xìnxīn Lòng tin, sự tự tin Dùng cho cả bản thân và người khác, mang tính nội tâm
自信 zìxìn Tự tin Dùng riêng cho bản thân, nghiêng về thái độ cá nhân
信任 xìnrèn Tin tưởng (người khác) Là động từ, nghiêng về mối quan hệ giữa con người
把握 bǎwò Nắm chắc, nắm bắt Biểu thị khả năng kiểm soát kết quả hoặc cơ hội
Từ 信心 là một danh từ trung tâm trong việc thể hiện niềm tin, sự lạc quan, và bản lĩnh sống. Đây không chỉ là một từ vựng ngữ pháp quan trọng mà còn là khái niệm có ý nghĩa sâu sắc trong giáo dục, tâm lý học và giao tiếp xã hội.
Việc nắm vững từ này và các cụm từ liên quan sẽ giúp bạn diễn đạt hiệu quả hơn trong nhiều tình huống tiếng Trung, từ hội thoại đời thường đến viết văn nghị luận, viết báo cáo công việc, diễn thuyết…
Từ vựng tiếng Trung: 信心 /xìnxīn/
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Nghĩa tiếng Việt:
Niềm tin, lòng tin, sự tự tin, chỉ sự tin tưởng vào bản thân, người khác, hay sự việc nào đó sẽ có kết quả tốt hoặc đạt được thành công. - Giải thích chi tiết bằng tiếng Trung:
“信心”是指人们对某事、某人或对自己未来的成功、目标的达成有一种坚定的心理信念。这种信念可以增强行动的动力和毅力,使人在面对困难和挑战时不轻言放弃。 - Cách dùng và ngữ cảnh sử dụng từ “信心”
“信心” thường được dùng trong các tình huống thể hiện:
Sự tự tin vào bản thân (ví dụ: tin rằng mình sẽ vượt qua kỳ thi, phỏng vấn thành công,…)
Sự tin tưởng vào người khác (ví dụ: tin tưởng vào bạn bè, đối tác, đội nhóm,…)
Sự tin tưởng vào kết quả của một sự việc (ví dụ: niềm tin vào thành công của dự án, vào thị trường,…)
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
我对这次考试充满信心。
Wǒ duì zhè cì kǎoshì chōngmǎn xìnxīn.
Tôi tràn đầy niềm tin vào kỳ thi lần này.
Ví dụ 2:
只要有信心,就一定能克服困难。
Zhǐyào yǒu xìnxīn, jiù yídìng néng kèfú kùnnán.
Chỉ cần có niềm tin, nhất định sẽ vượt qua khó khăn.
Ví dụ 3:
他对自己的能力没有信心,所以不敢报名参加比赛。
Tā duì zìjǐ de nénglì méiyǒu xìnxīn, suǒyǐ bù gǎn bàomíng cānjiā bǐsài.
Anh ấy không có lòng tin vào năng lực của mình, nên không dám đăng ký tham gia cuộc thi.
Ví dụ 4:
我们要树立对未来发展的信心。
Wǒmen yào shùlì duì wèilái fāzhǎn de xìnxīn.
Chúng ta cần xây dựng niềm tin vào sự phát triển trong tương lai.
Ví dụ 5:
领导对我们团队的信心很足。
Lǐngdǎo duì wǒmen tuánduì de xìnxīn hěn zú.
Lãnh đạo rất tin tưởng vào đội ngũ của chúng ta.
Ví dụ 6:
失败并不可怕,关键是不要失去信心。
Shībài bìng bù kěpà, guānjiàn shì bùyào shīqù xìnxīn.
Thất bại không đáng sợ, điều quan trọng là đừng đánh mất niềm tin.
Ví dụ 7:
这次客户的反馈很好,增强了我们对产品的信心。
Zhè cì kèhù de fǎnkuì hěn hǎo, zēngqiáng le wǒmen duì chǎnpǐn de xìnxīn.
Phản hồi của khách hàng lần này rất tốt, điều đó tăng thêm niềm tin của chúng tôi vào sản phẩm.
Ví dụ 8:
你要有信心,相信你可以做到。
Nǐ yào yǒu xìnxīn, xiāngxìn nǐ kěyǐ zuò dào.
Bạn phải có niềm tin, tin rằng bạn có thể làm được.
- Một số cụm từ thường gặp đi kèm với “信心”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
有信心 yǒu xìnxīn có niềm tin
充满信心 chōngmǎn xìnxīn tràn đầy niềm tin
没有信心 méiyǒu xìnxīn không có niềm tin
增强信心 zēngqiáng xìnxīn tăng cường niềm tin
树立信心 shùlì xìnxīn xây dựng niềm tin
丧失信心 sàngshī xìnxīn mất niềm tin
对……有信心 duì… yǒu xìnxīn có niềm tin vào…
信心不足 xìnxīn bùzú thiếu tự tin - Phân biệt 信心 và 自信
Từ vựng Loại từ Nghĩa Khác biệt chính
信心 Danh từ Niềm tin vào ai đó, vào bản thân hoặc vào sự việc Không nhất thiết chỉ bản thân
自信 Tính từ / Danh từ Sự tự tin vào chính mình Tập trung vào bản thân
Ví dụ so sánh:
他对未来充满信心。
Anh ấy tràn đầy niềm tin vào tương lai.
她很自信,相信自己一定能成功。
Cô ấy rất tự tin, tin rằng mình nhất định sẽ thành công.
- Ngữ pháp mở rộng – Mẫu câu tham khảo
他对成功没有一点信心。
Tā duì chénggōng méiyǒu yìdiǎn xìnxīn.
Anh ấy không có chút niềm tin nào vào sự thành công.
学生们在老师的鼓励下重拾了信心。
Xuéshēngmen zài lǎoshī de gǔlì xià chóngshí le xìnxīn.
Các học sinh đã lấy lại được niềm tin dưới sự động viên của thầy cô.
只要坚持努力,信心自然会建立起来。
Zhǐyào jiānchí nǔlì, xìnxīn zìrán huì jiànlì qǐlái.
Chỉ cần kiên trì nỗ lực, niềm tin sẽ tự nhiên được xây dựng.
信心 là gì?
- Định nghĩa chi tiết:
信心 (phiên âm: xìnxīn) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là lòng tin, sự tin tưởng, niềm tin, sự tự tin từ nội tâm, thường dùng để chỉ sự tin tưởng mạnh mẽ vào một người, một việc hay vào bản thân mình.
Từ này thể hiện một trạng thái tâm lý tích cực, vững vàng, tin rằng mình hoặc người khác sẽ làm được, sẽ thành công, sẽ đạt kết quả tốt. Trong tiếng Việt, từ tương đương có thể là: niềm tin, sự tự tin, sự vững tâm, sự yên tâm, tùy theo từng ngữ cảnh.
- Phân tích cấu tạo từ:
信 (xìn): tin, tin tưởng, niềm tin
心 (xīn): trái tim, tấm lòng, nội tâm
→ 信心: nghĩa đen là “tấm lòng tin tưởng”, mang hàm ý niềm tin xuất phát từ nội tâm, niềm tin vững chắc.
- Loại từ:
→ Danh từ - Các cấu trúc thường gặp:
对 + người / việc + 有信心: có lòng tin vào ai / việc gì
没有信心: không có niềm tin
充满信心: tràn đầy niềm tin
建立信心: xây dựng lòng tin
增强信心: tăng cường niềm tin
失去信心: mất niềm tin
缺乏信心: thiếu niềm tin
- Ví dụ cụ thể (phiên âm + tiếng Việt)
A. Dùng với bản thân:
我对自己的能力充满信心。
Wǒ duì zìjǐ de nénglì chōngmǎn xìnxīn.
Tôi tràn đầy niềm tin vào năng lực của bản thân.
他虽然失败了几次,但仍然有信心继续努力。
Tā suīrán shībài le jǐ cì, dàn réngrán yǒu xìnxīn jìxù nǔlì.
Dù đã thất bại vài lần, nhưng anh ấy vẫn có niềm tin để tiếp tục cố gắng.
如果你没有信心,就很难说服别人。
Rúguǒ nǐ méiyǒu xìnxīn, jiù hěn nán shuìfú biéren.
Nếu bạn không có niềm tin thì sẽ rất khó thuyết phục người khác.
自信来自于不断积累的信心。
Zìxìn láizì yú búduàn jīlěi de xìnxīn.
Sự tự tin đến từ niềm tin được tích lũy không ngừng.
B. Dùng với người khác:
我对你的选择很有信心。
Wǒ duì nǐ de xuǎnzé hěn yǒu xìnxīn.
Tôi rất tin tưởng vào sự lựa chọn của bạn.
老板对他负责的项目非常有信心。
Lǎobǎn duì tā fùzé de xiàngmù fēicháng yǒu xìnxīn.
Sếp rất tin tưởng vào dự án mà anh ấy phụ trách.
父母总是对孩子充满信心。
Fùmǔ zǒngshì duì háizi chōngmǎn xìnxīn.
Cha mẹ luôn luôn tràn đầy lòng tin vào con cái.
C. Dùng trong hoàn cảnh khó khăn:
面对困难,我们不能失去信心。
Miànduì kùnnán, wǒmen bùnéng shīqù xìnxīn.
Đối mặt với khó khăn, chúng ta không thể mất niềm tin.
在经济危机中,保持信心尤为重要。
Zài jīngjì wēijī zhōng, bǎochí xìnxīn yóuwéi zhòngyào.
Trong khủng hoảng kinh tế, giữ vững lòng tin là điều đặc biệt quan trọng.
我们需要建立起社会对疫苗的信心。
Wǒmen xūyào jiànlì qǐ shèhuì duì yìmiáo de xìnxīn.
Chúng ta cần xây dựng niềm tin của xã hội đối với vắc-xin.
D. Thể hiện sự mất lòng tin / thiếu niềm tin:
经历了那么多失败后,他渐渐失去了信心。
Jīnglì le nàme duō shībài hòu, tā jiànjiàn shīqù le xìnxīn.
Sau quá nhiều thất bại, anh ấy dần dần mất đi niềm tin.
她对爱情已经没有信心了。
Tā duì àiqíng yǐjīng méiyǒu xìnxīn le.
Cô ấy đã không còn niềm tin vào tình yêu nữa rồi.
公众对政府的信心正在下降。
Gōngzhòng duì zhèngfǔ de xìnxīn zhèngzài xiàjiàng.
Niềm tin của công chúng đối với chính phủ đang giảm sút.
- Các cụm từ cố định có “信心” (Collocations):
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
有信心 yǒu xìnxīn có lòng tin
没信心 méi xìnxīn không có lòng tin
充满信心 chōngmǎn xìnxīn tràn đầy niềm tin
缺乏信心 quēfá xìnxīn thiếu lòng tin
建立信心 jiànlì xìnxīn xây dựng niềm tin
增强信心 zēngqiáng xìnxīn tăng cường niềm tin
失去信心 shīqù xìnxīn mất niềm tin
鼓舞信心 gǔwǔ xìnxīn cổ vũ niềm tin
动摇信心 dòngyáo xìnxīn làm lung lay niềm tin
打击信心 dǎjī xìnxīn đả kích niềm tin - So sánh với các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 信心
自信 zìxìn tự tin Thể hiện sự tin tưởng vào bản thân, thường là tính từ hoặc danh từ. 信心 thì rộng hơn, có thể tin vào người khác, sự việc, hoặc bản thân.
信任 xìnrèn tin tưởng Là động từ, dùng để chỉ hành động tin tưởng người khác, không phải là niềm tin nội tại như 信心.
信仰 xìnyǎng niềm tin tôn giáo Dùng trong tín ngưỡng, tôn giáo, không dùng thay cho 信心.
信心 là một trong những từ rất quan trọng trong tiếng Trung, thường xuyên xuất hiện trong văn nói và viết. Nó thể hiện trạng thái tâm lý vững vàng, tích cực, là động lực để con người vượt qua thử thách, đạt được mục tiêu. Hiểu rõ cách dùng từ này sẽ giúp người học tiếng Trung nâng cao khả năng biểu đạt cảm xúc và tư duy một cách sâu sắc, chính xác hơn.
I. Định nghĩa chi tiết:
信心 (xìnxīn) là danh từ, mang nghĩa là niềm tin, lòng tin tưởng, hoặc sự tự tin vào một người, một sự việc, hoặc vào chính bản thân mình.
Từ này thể hiện mức độ tin tưởng cao, không dễ dao động, và thường gắn liền với thái độ tích cực, lạc quan và sự kỳ vọng về kết quả tốt đẹp.
II. Phân biệt các khái niệm liên quan:
信心: niềm tin, lòng tin (mức độ tin tưởng vững chắc, có cảm xúc mạnh mẽ)
自信: tự tin (niềm tin vào bản thân mình)
相信: động từ, tin tưởng (hành động tin vào ai, cái gì)
信任: danh từ/động từ, tin tưởng, tín nhiệm (thường dùng trong mối quan hệ con người)
→ Ví dụ:
我对你有信心。= Tôi có lòng tin vào bạn.
我相信你。= Tôi tin bạn.
我很自信。= Tôi rất tự tin.
他很值得信任。= Anh ấy rất đáng tin cậy.
III. Một số cách dùng thường gặp với “信心”:
对……有信心: có lòng tin vào ai/cái gì
没有信心 / 缺乏信心: không có / thiếu niềm tin
增强信心: tăng cường lòng tin
树立信心: xây dựng lòng tin
失去信心: mất niềm tin
充满信心: tràn đầy niềm tin
恢复信心: khôi phục lòng tin
坚定信心: củng cố niềm tin vững chắc
给……信心: mang lại niềm tin cho ai đó
IV. Ví dụ cụ thể, chi tiết và phong phú:
我对你有百分之百的信心。
Wǒ duì nǐ yǒu bǎifēn zhī bǎi de xìnxīn.
Tôi có một trăm phần trăm niềm tin vào bạn.
如果你连自己都没有信心,那还有谁会相信你?
Rúguǒ nǐ lián zìjǐ dōu méiyǒu xìnxīn, nà hái yǒu shéi huì xiāngxìn nǐ?
Nếu ngay cả bản thân mình mà bạn còn không có lòng tin, thì ai còn có thể tin bạn?
经过多次失败,他渐渐失去了信心。
Jīngguò duō cì shībài, tā jiànjiàn shīqùle xìnxīn.
Sau nhiều lần thất bại, anh ấy dần mất đi niềm tin.
成功的关键是要有信心和毅力。
Chénggōng de guānjiàn shì yào yǒu xìnxīn hé yìlì.
Chìa khóa của thành công là phải có niềm tin và sự kiên trì.
老板的话让员工重新找回了信心。
Lǎobǎn de huà ràng yuángōng chóngxīn zhǎohuíle xìnxīn.
Lời nói của sếp đã giúp nhân viên tìm lại được niềm tin.
你需要树立对未来的信心,不要轻易放弃。
Nǐ xūyào shùlì duì wèilái de xìnxīn, búyào qīngyì fàngqì.
Bạn cần xây dựng niềm tin vào tương lai, đừng từ bỏ dễ dàng.
他虽然经验不足,但很有信心完成这个任务。
Tā suīrán jīngyàn bùzú, dàn hěn yǒu xìnxīn wánchéng zhège rènwù.
Dù anh ấy thiếu kinh nghiệm, nhưng rất tự tin hoàn thành nhiệm vụ này.
要想说好中文,首先要有信心,多练习。
Yào xiǎng shuō hǎo zhōngwén, shǒuxiān yào yǒu xìnxīn, duō liànxí.
Muốn nói tốt tiếng Trung, trước tiên cần có lòng tin và luyện tập nhiều.
我对这次考试充满信心,一定能通过。
Wǒ duì zhè cì kǎoshì chōngmǎn xìnxīn, yídìng néng tōngguò.
Tôi tràn đầy niềm tin vào kỳ thi này, chắc chắn sẽ vượt qua.
企业要想获得客户的支持,必须建立客户的信心。
Qǐyè yào xiǎng huòdé kèhù de zhīchí, bìxū jiànlì kèhù de xìnxīn.
Doanh nghiệp muốn nhận được sự ủng hộ của khách hàng thì phải xây dựng được lòng tin của họ.
V. Một số cụm từ mở rộng liên quan:
信心不足 (xìnxīn bùzú): thiếu niềm tin
建立信心机制 (jiànlì xìnxīn jīzhì): xây dựng cơ chế tạo niềm tin
投资者信心 (tóuzī zhě xìnxīn): niềm tin của nhà đầu tư
市场信心 (shìchǎng xìnxīn): niềm tin thị trường
恢复公众信心 (huīfù gōngzhòng xìnxīn): khôi phục niềm tin công chúng
信心 (xìnxīn) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang ý nghĩa sâu sắc trong cả đời sống cá nhân lẫn giao tiếp xã hội. Dưới đây là phần giải thích chi tiết về từ này:
- Định nghĩa và nguồn gốc
- Loại từ: Danh từ
- Phiên âm: xìnxīn
- Hán Việt: tín tâm
- Ý nghĩa:
“信心” là lòng tin, niềm tin hoặc sự tự tin vào một người, một việc, hoặc chính bản thân mình. Từ này thể hiện trạng thái tâm lý tin tưởng rằng điều gì đó sẽ xảy ra, có thể đạt được, hoặc là đúng. - Giải thích theo Hán tự:
- 信 (xìn): tin tưởng
- 心 (xīn): trái tim, tâm hồn
→ 信心: niềm tin xuất phát từ trái tim, từ nội tâm.
- Cách dùng trong câu
Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
| A 对 B 有信心 | A có niềm tin vào B | 我对你有信心。
Wǒ duì nǐ yǒu xìnxīn.
Tôi có niềm tin vào bạn. |
| 充满信心 | Tràn đầy niềm tin | 她充满信心地走进考场。
Tā chōngmǎn xìnxīn de zǒujìn kǎochǎng.
Cô ấy bước vào phòng thi với đầy niềm tin. |
| 失去信心 | Mất niềm tin | 他对自己失去了信心。
Tā duì zìjǐ shīqùle xìnxīn.
Anh ấy đã mất niềm tin vào bản thân. |
| 有信心去 + V | Có niềm tin để làm gì đó | 我有信心去完成这个项目。
Wǒ yǒu xìnxīn qù wánchéng zhège xiàngmù.
Tôi có niềm tin để hoàn thành dự án này. | - Ví dụ mở rộng
- 我对这次面试充满信心。
Wǒ duì zhè cì miànshì chōngmǎn xìnxīn.
→ Tôi tràn đầy niềm tin vào buổi phỏng vấn lần này. - 她从未失去对梦想的信心。
Tā cóngwèi shīqù duì mèngxiǎng de xìnxīn.
→ Cô ấy chưa bao giờ mất niềm tin vào ước mơ. - 成功的关键是信心与努力。
Chénggōng de guānjiàn shì xìnxīn yǔ nǔlì.
→ Chìa khóa của thành công là niềm tin và sự nỗ lực. - 他给了我很大的信心。
Tā gěile wǒ hěn dà de xìnxīn.
→ Anh ấy đã truyền cho tôi một niềm tin lớn. - 你要对自己有信心,不要妄自菲薄。
Nǐ yào duì zìjǐ yǒu xìnxīn, búyào wàngzìfěibó.
→ Bạn phải tin vào chính mình, đừng tự hạ thấp bản thân. - 他对这项工作很有信心。
Tā duì zhè xiàng gōngzuò hěn yǒu xìnxīn.
→ Anh ấy rất tự tin về công việc này. - 她的鼓励让我重拾信心。
Tā de gǔlì ràng wǒ chóngshí xìnxīn.
→ Sự động viên của cô ấy giúp tôi lấy lại niềm tin. - 我对自己的选择有充分的信心。
Wǒ duì zìjǐ de xuǎnzé yǒu chōngfèn de xìnxīn.
→ Tôi hoàn toàn tin tưởng vào lựa chọn của mình.
- Ghi chú học tập
- HSK: Xuất hiện từ HSK cấp 2 trở lên.
- Từ liên quan:
- 自信 (zìxìn): tự tin
- 信任 (xìnrèn): tin tưởng
- 信仰 (xìnyǎng): tín ngưỡng
- 信条 (xìntiáo): tín điều

