HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster紧张 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

紧张 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

紧张 (jǐnzhāng) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa căng thẳng, hồi hộp, lo lắng, khẩn trương, khan hiếm. Từ này thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý, tình huống gấp gáp, hoặc sự thiếu hụt tài nguyên. 1. Thông tin cơ bản Chữ Hán: 紧张 Phiên âm: jǐnzhāng Loại từ: Tính từ (形容词): mô tả trạng thái căng thẳng, lo lắng Trạng từ (副词): bổ nghĩa cho hành động mang tính khẩn trương Danh từ (ít dùng): trạng thái căng thẳng (trong văn viết)

5/5 - (1 bình chọn)

紧张 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

紧张 trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là căng thẳng, lo lắng, khẩn trương, hoặc thiếu thốn (trong một số ngữ cảnh), tùy theo cách sử dụng. Đây là một từ phổ biến, được dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết để diễn tả trạng thái tâm lý, tình huống cấp bách, hoặc sự thiếu hụt nguồn lực.

  1. Ý nghĩa của “紧张”
    Nghĩa chính: “紧张” (jǐnzhāng) thường mang các nghĩa sau:
    Căng thẳng, lo lắng: Chỉ trạng thái tâm lý hồi hộp, bất an, hoặc áp lực khi đối mặt với một tình huống quan trọng hoặc khó khăn.
    Khẩn trương, gấp gáp: Mô tả tình huống hoặc hành động diễn ra trong trạng thái cấp bách, cần xử lý nhanh.
    Thiếu thốn, eo hẹp: Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là về tài chính hoặc nguồn lực, “紧张” chỉ sự khan hiếm hoặc không đủ.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Thể hiện cảm xúc lo lắng hoặc áp lực trong các tình huống như thi cử, phỏng vấn, hoặc công việc.
    Mô tả một bầu không khí hoặc tình huống khẩn trương, đòi hỏi sự tập trung cao độ.
    Dùng trong các ngữ cảnh kinh tế hoặc quản lý để nói về sự thiếu hụt nguồn lực (như thời gian, tiền bạc).
    Tính chất: “紧张” thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể nghiêng về tiêu cực khi nói về cảm xúc lo lắng hoặc áp lực, hoặc trung lập khi nói về sự khẩn trương hoặc thiếu hụt.
  2. Loại từ
    Loại từ: “紧张” là một tính từ (形容词, xíngróngcí) hoặc động từ (动词, dòngcí), tùy theo ngữ cảnh.
    Tính từ: Mô tả trạng thái căng thẳng, khẩn trương, hoặc thiếu thốn. Ví dụ: 他很紧张。(Anh ấy rất căng thẳng.)
    Động từ: Chỉ hành động trở nên căng thẳng hoặc làm ai đó căng thẳng (ít phổ biến hơn). Ví dụ: 这件事让他紧张起来了。(Việc này khiến anh ấy căng thẳng lên.)
    Đặc điểm ngữ pháp:
    Khi làm tính từ, “紧张” thường đứng trước danh từ hoặc được bổ trợ bởi các trạng từ như 很 (hěn, rất), 非常 (fēicháng, cực kỳ), 有点儿 (yǒudiǎnr, hơi).
    Khi làm động từ, “紧张” thường đi kèm tân ngữ hoặc được dùng trong các cấu trúc nhấn mạnh hành động gây ra trạng thái căng thẳng.
    Trong khẩu ngữ, “紧张” thường được dùng như tính từ để miêu tả cảm xúc hoặc tình huống.
  3. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng “紧张”:

主语 + 很/彼此 + 紧张 (Chủ ngữ + rất + căng thẳng)
Diễn tả trạng thái căng thẳng của một người hoặc tình huống.
Ví dụ: 考试前她很紧张。
(Kǎoshì qián tā hěn jǐnzhāng.)
→ Cô ấy rất căng thẳng trước kỳ thi.
主语 + 因为/由于 + 某事 + 感到/觉得 + 紧张 (Chủ ngữ + bởi vì/do + việc gì đó + cảm thấy + căng thẳng)
Nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự căng thẳng.
Ví dụ: 由于时间不够,她感到很紧张。
(Yóuyú shíjiān bùgòu, tā gǎndào hěn jǐnzhāng.)
→ Do thời gian không đủ, cô ấy cảm thấy rất căng thẳng.
某事 + 让/使 + 主语 + 紧张 (Việc gì đó + khiến + chủ ngữ + căng thẳng)
Diễn tả việc gì đó làm ai đó trở nên căng thẳng.
Ví dụ: 面试让他紧张得睡不着觉。
(Miànshì ràng tā jǐnzhāng de shuì bùzháo jiào.)
→ Cuộc phỏng vấn khiến anh ấy căng thẳng đến mức không ngủ được.
主语 + 紧张得 + 结果 (Chủ ngữ + căng thẳng đến mức + kết quả)
Nhấn mạnh hậu quả của sự căng thẳng.
Ví dụ: 他紧张得手都在发抖。
(Tā jǐnzhāng de shǒu dōu zài fādǒu.)
→ Anh ấy căng thẳng đến mức tay run lên.
某方面 + 很/比较 + 紧张 (Lĩnh vực nào đó + rất/khá + căng thẳng)
Diễn tả sự thiếu thốn hoặc áp lực trong một lĩnh vực cụ thể (thường là tài chính, thời gian).
Ví dụ: 最近公司的资金很紧张。
(Zuìjìn gōngsī de zījīn hěn jǐnzhāng.)
→ Gần đây nguồn vốn của công ty rất eo hẹp.

  1. Các ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng “紧张” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm theo phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Căng thẳng tâm lý trước sự kiện quan trọng
Câu: 第一次演讲时,他非常紧张。
(Dì yī cì yǎnjiǎng shí, tā fēicháng jǐnzhāng.)
→ Lần đầu tiên diễn thuyết, anh ấy cực kỳ căng thẳng.
Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái lo lắng trước một sự kiện quan trọng như thi cử, phỏng vấn, hoặc thuyết trình.
Ví dụ 2: Bầu không khí khẩn trương
Câu: 比赛的最后几分钟,气氛非常紧张。
(Bǐsài de zuìhòu jǐ fēnzhōng, qìfēn fēicháng jǐnzhāng.)
→ Vài phút cuối của trận đấu, bầu không khí cực kỳ căng thẳng.
Ngữ cảnh: Mô tả tình huống kịch tính, hồi hộp trong một sự kiện thể thao hoặc thi đấu.
Ví dụ 3: Thiếu thốn nguồn lực
Câu: 项目的进度很紧张,我们需要加班。
(Xiàngmù de jìndù hěn jǐnzhāng, wǒmen xūyào jiābān.)
→ Tiến độ dự án rất gấp rút, chúng tôi cần làm thêm giờ.
Ngữ cảnh: Dùng trong công việc để nói về thời gian hoặc nguồn lực hạn chế.
Ví dụ 4: Căng thẳng do áp lực
Câu: 她因为工作压力太大,感到很紧张。
(Tā yīnwèi gōngzuò yālì tài dà, gǎndào hěn jǐnzhāng.)
→ Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng vì áp lực công việc quá lớn.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh trạng thái tâm lý do áp lực từ công việc hoặc cuộc sống.
Ví dụ 5: Hậu quả của sự căng thẳng
Câu: 他紧张得连话都说不清楚了。
(Tā jǐnzhāng de lián huà dōu shuō bù qīngchu le.)
→ Anh ấy căng thẳng đến mức nói không rõ ràng.
Ngữ cảnh: Mô tả mức độ căng thẳng ảnh hưởng đến hành vi hoặc khả năng giao tiếp.
Ví dụ 6: Tình huống khẩn trương trong công việc
Câu: 客户的要求很严格,时间又紧张,我们得赶快行动。
(Kèhù de yāoqiú hěn yángé, shíjiān yòu jǐnzhāng, wǒmen děi gǎnkuài xíngdòng.)
→ Yêu cầu của khách hàng rất nghiêm ngặt, thời gian lại gấp rút, chúng tôi phải hành động nhanh.
Ngữ cảnh: Dùng trong môi trường công việc để nói về áp lực thời gian.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “紧张”
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    着急 (zhāojí): Nghĩa là “lo lắng, sốt ruột”, nhấn mạnh sự vội vã hoặc bất an vì chậm trễ. Ví dụ: 他没赶上火车,很着急。(Anh ấy không kịp chuyến tàu, rất sốt ruột.)
    焦虑 (jiāolǜ): Nghĩa là “lo âu, bất an”, mang sắc thái tâm lý sâu hơn, thường liên quan đến lo lắng lâu dài. Ví dụ: 她对未来感到焦虑。(Cô ấy lo âu về tương lai.)
    繁忙 (fánmáng): Nghĩa là “bận rộn”, không nhấn mạnh căng thẳng mà chỉ sự bận rộn về công việc. Ví dụ: 最近工作繁忙。(Gần đây công việc bận rộn.)
    Cảm xúc:
    Khi nói về trạng thái tâm lý, “紧张” thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất an hoặc áp lực.
    Khi nói về sự khẩn trương hoặc thiếu thốn, “紧张” mang tính trung lập, tập trung vào tình huống khách quan.
    Kết hợp với từ khác:
    紧张气氛 (jǐnzhāng qìfēn): Bầu không khí căng thẳng.
    紧张情绪 (jǐnzhāng qíngxù): Cảm xúc căng thẳng.
    时间紧张 (shíjiān jǐnzhāng): Thời gian gấp rút.
  2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Đồng nghĩa:
    急促 (jícù): Gấp gáp, khẩn trương (thường mô tả hành động hoặc nhịp độ).
    焦虑 (jiāolǜ): Lo âu, bất an (nhấn mạnh tâm lý).
    紧迫 (jǐnpò): Cấp bách, khẩn trương (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    Trái nghĩa:
    放松 (fàngsōng): Thư giãn, thoải mái.
    宽松 (kuānsōng): Thoải mái, dư dả (thường dùng cho thời gian, tài chính).
  3. Định nghĩa từ “紧张” (jǐnzhāng)
  • Chữ Hán: 紧张
  • Phiên âm: jǐnzhāng
  • Loại từ: Tính từ
  • Nghĩa tiếng Việt: căng thẳng, hồi hộp, lo lắng, khẩn trương, eo hẹp, khan hiếm
  • Hán Việt: khẩn trương
  • Cấp độ HSK: HSK 3–4
  • Từ trái nghĩa: 放松 (fàngsōng – thư giãn), 轻松 (qīngsōng – nhẹ nhàng)
  1. Giải thích chi tiết theo ngữ cảnh
    a. Tâm trạng, cảm xúc
  • Diễn tả trạng thái lo lắng, hồi hộp, căng thẳng về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
  • Ví dụ: 面试时他很紧张。 (Anh ấy rất căng thẳng khi phỏng vấn.)
    b. Tình huống, không khí
  • Mô tả bầu không khí hoặc tình huống căng thẳng, khẩn trương.
  • Ví dụ: 比赛前的气氛很紧张。 (Không khí trước trận đấu rất căng thẳng.)
    c. Nguồn lực, vật chất
  • Diễn tả sự eo hẹp, thiếu hụt về tài nguyên, thời gian, nhân lực…
  • Ví dụ: 水资源在这里十分紧张。 (Nguồn nước ở đây rất khan hiếm.)
  1. Các cụm từ thường gặp
    | Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
    | 紧张气氛 | jǐnzhāng qìfēn | bầu không khí căng thẳng |
    | 紧张状态 | jǐnzhāng zhuàngtài | trạng thái căng thẳng |
    | 情绪紧张 | qíngxù jǐnzhāng | cảm xúc căng thẳng |
    | 时间紧张 | shíjiān jǐnzhāng | thời gian gấp gáp |
    | 资源紧张 | zīyuán jǐnzhāng | tài nguyên khan hiếm |
  2. 20 mẫu câu ví dụ
    | STT | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 1 | 我考试的时候很紧张。 | wǒ kǎoshì de shíhòu hěn jǐnzhāng. | Tôi rất căng thẳng khi thi. |
    | 2 | 面试时,他显得非常紧张。 | miànshì shí, tā xiǎnde fēicháng jǐnzhāng. | Anh ấy trông rất căng thẳng khi phỏng vấn. |
    | 3 | 比赛前的气氛有些紧张。 | bǐsài qián de qìfēn yǒuxiē jǐnzhāng. | Không khí trước trận đấu có phần căng thẳng. |
    | 4 | 她紧张得手都在发抖。 | tā jǐnzhāng de shǒu dōu zài fādǒu. | Cô ấy căng thẳng đến mức tay run rẩy. |
    | 5 | 他在公众面前总是很紧张。 | tā zài gōngzhòng miànqián zǒngshì hěn jǐnzhāng. | Anh ấy luôn căng thẳng khi đứng trước công chúng. |
    | 6 | 紧张的工作让我很疲惫。 | jǐnzhāng de gōngzuò ràng wǒ hěn pí bèi. | Công việc căng thẳng khiến tôi rất mệt mỏi. |
    | 7 | 资源供应非常紧张。 | zīyuán gōngyìng fēicháng jǐnzhāng. | Nguồn cung tài nguyên rất khan hiếm. |
    | 8 | 他紧张得说不出话来。 | tā jǐnzhāng de shuō bù chū huà lái. | Anh ấy căng thẳng đến mức không nói nên lời. |
    | 9 | 紧张的气氛让人喘不过气。 | jǐnzhāng de qìfēn ràng rén chuǎn bùguò qì. | Bầu không khí căng thẳng khiến người ta nghẹt thở. |
    | 10 | 她的脸色看起来很紧张。 | tā de liǎnsè kàn qǐlái hěn jǐnzhāng. | Sắc mặt cô ấy trông rất căng thẳng. |
    | 11 | 我们处于紧张状态。 | wǒmen chǔyú jǐnzhāng zhuàngtài. | Chúng tôi đang trong trạng thái căng thẳng. |
    | 12 | 他听音乐来缓解紧张情绪。 | tā tīng yīnyuè lái huǎnjiě jǐnzhāng qíngxù. | Anh ấy nghe nhạc để giảm căng thẳng. |
    | 13 | 时间太紧张了,我们得加快速度。 | shíjiān tài jǐnzhāng le, wǒmen děi jiākuài sùdù. | Thời gian quá gấp, chúng ta phải tăng tốc. |
    | 14 | 紧张的训练让他进步很快。 | jǐnzhāng de xùnliàn ràng tā jìnbù hěn kuài. | Việc huấn luyện căng thẳng giúp anh ấy tiến bộ nhanh. |
    | 15 | 他紧张得连饭也吃不下。 | tā jǐnzhāng de lián fàn yě chī bù xià. | Anh ấy căng thẳng đến mức không ăn nổi. |
    | 16 | 她紧张地等待考试结果。 | tā jǐnzhāng de děngdài kǎoshì jiéguǒ. | Cô ấy hồi hộp chờ kết quả thi. |
    | 17 | 不要人为地制造紧张气氛。 | búyào rénwéi de zhìzào jǐnzhāng qìfēn. | Đừng cố tình tạo ra bầu không khí căng thẳng. |
    | 18 | 他紧张得要命。 | tā jǐnzhāng de yàomìng. | Anh ấy căng thẳng đến mức sắp phát điên. |
    | 19 | 紧张的情节吸引了观众。 | jǐnzhāng de qíngjié xīyǐn le guānzhòng. | Tình tiết căng thẳng đã thu hút khán giả. |
    | 20 | 水资源在这里十分紧张。 | shuǐ zīyuán zài zhèlǐ shífēn jǐnzhāng. | Nguồn nước ở đây rất khan hiếm. |

Giải nghĩa chi tiết từ “紧张” trong tiếng Trung

  1. Định nghĩa
    紧张 (phiên âm: jǐnzhāng) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa căng thẳng, hồi hộp, lo lắng, hoặc khẩn trương tùy theo ngữ cảnh.

Hán Việt: Khẩn trương

Từ này thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý, tình huống gấp gáp, hoặc sự thiếu hụt tài nguyên.

  1. Các nghĩa phổ biến
    Nghĩa Giải thích Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
    Hồi hộp, lo lắng Tâm trạng không ổn định, lo âu 面试时他很紧张。 Miànshì shí tā hěn jǐnzhāng. Anh ấy rất hồi hộp khi phỏng vấn.
    Khẩn trương, căng thẳng Tình huống gấp gáp, áp lực 比赛进入紧张阶段。 Bǐsài jìnrù jǐnzhāng jiēduàn. Trận đấu bước vào giai đoạn căng thẳng.
    Thiếu hụt, eo hẹp Tài nguyên không đủ đáp ứng 水资源十分紧张。 Shuǐ zīyuán shífēn jǐnzhāng. Nguồn nước rất khan hiếm.
  2. Loại từ
    Tính từ: dùng để mô tả trạng thái tâm lý, tình huống hoặc điều kiện.

Có thể kết hợp với các trạng từ như 很 (rất), 非常 (cực kỳ), 有点儿 (hơi), 极了 (vô cùng)…

  1. Các mẫu câu ví dụ mở rộng
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    考试的时候我很紧张。 Kǎoshì de shíhòu wǒ hěn jǐnzhāng. Tôi rất lo lắng khi thi.
    他显得有些紧张。 Tā xiǎnde yǒuxiē jǐnzhāng. Anh ấy trông có vẻ hơi căng thẳng.
    不要人为地制造紧张气氛。 Bùyào rénwéi de zhìzào jǐnzhāng qìfēn. Đừng cố tình tạo ra bầu không khí căng thẳng.
    她紧张得手一直在发抖。 Tā jǐnzhāng de shǒu yìzhí zài fādǒu. Cô ấy căng thẳng đến mức tay run liên tục.
    他听了一段音乐,紧张的心情终于平静下来。 Tā tīng le yīduàn yīnyuè, jǐnzhāng de xīnqíng zhōngyú píngjìng xiàlái. Anh ấy nghe một đoạn nhạc và cuối cùng tâm trạng căng thẳng cũng dịu xuống.
    会场上的空气有点儿紧张。 Huìchǎng shàng de kōngqì yǒudiǎnr jǐnzhāng. Bầu không khí trong hội trường hơi căng thẳng.
    他处于紧张状态。 Tā chǔyú jǐnzhāng zhuàngtài. Anh ấy đang trong trạng thái căng thẳng.
    人手不多,时间紧迫,情况很紧张。 Rénshǒu bù duō, shíjiān jǐnpò, qíngkuàng hěn jǐnzhāng. Nhân lực ít, thời gian gấp, tình hình rất căng thẳng.
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Chủ ngữ + 很/非常 + 紧张: mô tả trạng thái tâm lý

紧张 + 的 + Danh từ: ví dụ như 紧张的气氛 (bầu không khí căng thẳng)

紧张 + 得 + trạng thái: ví dụ như 紧张得说不出话 (căng thẳng đến mức không nói được)

紧张 (jǐnzhāng) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa căng thẳng, hồi hộp, lo lắng, khẩn trương. Từ này thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý, tình huống gấp gáp, hoặc sự thiếu hụt tài nguyên.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 紧张

Phiên âm: jǐnzhāng

Loại từ:

Tính từ (形容词): mô tả trạng thái căng thẳng, lo lắng

Trạng từ (副词): bổ nghĩa cho hành động mang tính khẩn trương

Danh từ (ít dùng): trạng thái căng thẳng (trong văn viết)

  1. Ý nghĩa chi tiết
    Nghĩa Giải thích Ví dụ
    Hồi hộp, lo lắng Tâm trạng không ổn định, dễ bị kích động 面试时他很紧张。
    Miànshì shí tā hěn jǐnzhāng.
    → Anh ấy rất căng thẳng khi phỏng vấn.
    Khẩn trương, gấp gáp Tình huống cấp bách, cần xử lý nhanh 比赛进入紧张阶段。
    Bǐsài jìnrù jǐnzhāng jiēduàn.
    → Trận đấu bước vào giai đoạn căng thẳng.
    Khan hiếm, eo hẹp Thiếu hụt tài nguyên, vật tư 水资源十分紧张。
    Shuǐ zīyuán shífēn jǐnzhāng.
    → Nguồn nước rất khan hiếm.
  2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
    考试的时候我很紧张。 Kǎoshì de shíhòu wǒ hěn jǐnzhāng. → Tôi rất lo lắng khi thi.

他第一次上台演讲,非常紧张。 Tā dì yī cì shàngtái yǎnjiǎng, fēicháng jǐnzhāng. → Anh ấy rất hồi hộp khi lần đầu phát biểu trên sân khấu.

不要紧张,深呼吸一下。 Bùyào jǐnzhāng, shēnhūxī yīxià. → Đừng căng thẳng, hãy hít thở sâu.

紧张的气氛让大家都沉默了。 Jǐnzhāng de qìfēn ràng dàjiā dōu chénmò le. → Bầu không khí căng thẳng khiến mọi người đều im lặng.

他紧张得手都在发抖。 Tā jǐnzhāng de shǒu dōu zài fādǒu. → Anh ấy căng thẳng đến mức tay run rẩy.

资源供应非常紧张,我们必须节约。 Zīyuán gōngyìng fēicháng jǐnzhāng, wǒmen bìxū jiéyuē. → Nguồn cung rất eo hẹp, chúng ta phải tiết kiệm.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Chủ ngữ + 很/非常 + 紧张 → 他很紧张。(Tā hěn jǐnzhāng.) → Anh ấy rất căng thẳng.

紧张 + 的 + Danh từ → 紧张的气氛 (jǐnzhāng de qìfēn) → Bầu không khí căng thẳng

紧张 + 得 + trạng thái → 紧张得说不出话 (jǐnzhāng de shuō bù chū huà) → Căng thẳng đến mức không nói nên lời

  1. So sánh với các từ tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    紧张 jǐnzhāng Căng thẳng, hồi hộp Dùng cho tâm trạng, tình huống
    紧急 jǐnjí Khẩn cấp Nhấn mạnh tính cấp bách, thường dùng trong y tế, cứu hộ
    紧迫 jǐnpò Gấp gáp, cấp thiết Dùng trong văn viết, mang sắc thái nghiêm trọng hơn

紧张 là gì?

  1. Giải thích chi tiết:
    紧张 (jǐnzhāng) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là căng thẳng, hồi hộp, lo lắng, bối rối hoặc khẩn trương, tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Từ này có thể dùng để miêu tả trạng thái tinh thần, tâm lý, hoặc nói về tình hình, tình huống đang khẩn cấp, thiếu thốn, áp lực, không thoải mái.

  1. Phân loại từ:
    Từ loại: Tính từ (形容词)

Đối nghĩa: 放松 (fàngsōng – thư giãn), 轻松 (qīngsōng – nhẹ nhàng)

Từ gần nghĩa: 忐忑 (tǎntè – hồi hộp), 焦虑 (jiāolǜ – lo lắng), 激动 (jīdòng – kích động)

Cấu trúc thường gặp:

状态 + 很紧张: Tình trạng căng thẳng

人 + 感到 + 紧张: Ai đó cảm thấy lo lắng

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến:
    Diễn tả tâm trạng cá nhân: Lo lắng, hồi hộp khi làm điều gì quan trọng.

Miêu tả môi trường hoặc không khí: Bầu không khí căng thẳng, áp lực.

Chỉ tình hình thiếu thốn: Nguồn lực, thời gian, tiền bạc… bị hạn chế, khẩn cấp.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng:
    感到很紧张 (gǎndào hěn jǐnzhāng): Cảm thấy rất căng thẳng

显得很紧张 (xiǎnde hěn jǐnzhāng): Trông có vẻ lo lắng

紧张的气氛 (jǐnzhāng de qìfēn): Bầu không khí căng thẳng

时间很紧张 (shíjiān hěn jǐnzhāng): Thời gian rất gấp, rất ít

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    他说话时总是很紧张。

Tā shuōhuà shí zǒng shì hěn jǐnzhāng.

Anh ấy lúc nào cũng căng thẳng khi nói chuyện.

Ví dụ 2:
明天要考试,我有点紧张。

Míngtiān yào kǎoshì, wǒ yǒudiǎn jǐnzhāng.

Ngày mai thi rồi, tôi hơi lo lắng.

Ví dụ 3:
这个会议的气氛非常紧张。

Zhège huìyì de qìfēn fēicháng jǐnzhāng.

Bầu không khí của cuộc họp này rất căng thẳng.

Ví dụ 4:
资金紧张是公司目前面临的大问题。

Zījīn jǐnzhāng shì gōngsī mùqián miànlín de dà wèntí.

Việc thiếu vốn là vấn đề lớn mà công ty đang đối mặt.

Ví dụ 5:
时间紧张,我们得抓紧时间准备。

Shíjiān jǐnzhāng, wǒmen děi zhuājǐn shíjiān zhǔnbèi.

Thời gian gấp quá, chúng ta phải tranh thủ chuẩn bị.

Ví dụ 6:
他第一次上台演讲,显得特别紧张。

Tā dì yī cì shàngtái yǎnjiǎng, xiǎnde tèbié jǐnzhāng.

Anh ấy lần đầu lên sân khấu thuyết trình, trông vô cùng hồi hộp.

Ví dụ 7:
别紧张,慢慢说。

Bié jǐnzhāng, màn man shuō.

Đừng lo lắng, cứ từ từ nói.

  1. Ghi chú thêm:
    Khi miêu tả trạng thái tinh thần, 紧张 thường đi cùng với các động từ cảm xúc như 感到 (cảm thấy), 显得 (trông có vẻ), 是因为 (là do), etc.

Nếu nói về tình hình, từ này có thể đi kèm với các danh từ như:资金 (vốn), 人力 (nhân lực), 时间 (thời gian), 资源 (tài nguyên)…

紧张 là một tính từ phổ biến trong tiếng Trung dùng để mô tả cảm xúc lo lắng, bối rối hoặc tình trạng thiếu hụt, áp lực.

Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa về cảm xúc cá nhân hoặc trạng thái khách quan của tình huống.

  1. Từ vựng: 紧张
    Hán tự: 紧张

Phiên âm: jǐn zhāng

Loại từ:

Tính từ (形容词)

  1. Nghĩa tiếng Việt
    紧张 có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh:

a. Căng thẳng, lo lắng (về mặt tâm lý hoặc cảm xúc)
→ Mô tả trạng thái hồi hộp, lo lắng, mất bình tĩnh, thường xuất hiện trước khi thi cử, phỏng vấn, diễn thuyết, hoặc trong tình huống áp lực.

b. Căng thẳng (về tình hình, hoàn cảnh)
→ Dùng để miêu tả một tình huống nghiêm trọng, nguy cấp, hoặc có xung đột cao, ví dụ như chiến tranh, tình hình xã hội, kinh tế.

c. Thiếu thốn, khan hiếm, eo hẹp (về tài nguyên, thời gian, nhân lực…)
→ Dùng để chỉ tình trạng thiếu hụt như: thời gian, nhân lực, tiền bạc,…

  1. Giải thích chi tiết theo từng nghĩa
    a. Căng thẳng (tâm lý)
    Mô tả cảm xúc lo lắng, không thư giãn, bất an

Thường dùng trong các tình huống như:

考试前很紧张 (rất hồi hộp trước kỳ thi)

第一次演讲的时候我特别紧张 (tôi rất hồi hộp khi thuyết trình lần đầu)

b. Căng thẳng (tình hình, hoàn cảnh)
Dùng với các tình huống lớn như:

国际局势紧张 (tình hình quốc tế căng thẳng)

战争使局势变得紧张 (chiến tranh làm tình hình trở nên căng thẳng)

c. Thiếu thốn (nguồn lực, thời gian)
Dùng khi có sự khan hiếm:

时间很紧张 (thời gian eo hẹp)

资金紧张 (thiếu tiền)

人手紧张 (thiếu nhân lực)

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    A. Nghĩa: Căng thẳng (tâm lý, cảm xúc)
    考试前我总是特别紧张。
    Kǎoshì qián wǒ zǒng shì tèbié jǐnzhāng.
    Trước khi thi tôi luôn rất hồi hộp.

他第一次见女朋友的父母,非常紧张。
Tā dì yī cì jiàn nǚpéngyǒu de fùmǔ, fēicháng jǐnzhāng.
Anh ấy rất căng thẳng khi lần đầu gặp bố mẹ bạn gái.

你别紧张,慢慢说。
Nǐ bié jǐnzhāng, mànman shuō.
Bạn đừng lo lắng, cứ từ từ nói.

紧张的气氛让大家都不敢说话。
Jǐnzhāng de qìfēn ràng dàjiā dōu bù gǎn shuōhuà.
Bầu không khí căng thẳng khiến ai cũng không dám nói.

B. Nghĩa: Tình hình căng thẳng
战争使局势变得更加紧张。
Zhànzhēng shǐ júshì biànde gèngjiā jǐnzhāng.
Chiến tranh làm cho tình hình càng trở nên căng thẳng.

现在国际关系有些紧张。
Xiànzài guójì guānxì yǒuxiē jǐnzhāng.
Hiện tại quan hệ quốc tế có phần căng thẳng.

这两个国家之间的关系一直很紧张。
Zhè liǎng gè guójiā zhījiān de guānxì yīzhí hěn jǐnzhāng.
Mối quan hệ giữa hai nước này luôn rất căng thẳng.

C. Nghĩa: Thiếu thốn, eo hẹp
我这几天时间很紧张,没空见你。
Wǒ zhè jǐ tiān shíjiān hěn jǐnzhāng, méi kòng jiàn nǐ.
Mấy ngày nay tôi rất thiếu thời gian, không rảnh gặp bạn.

公司目前资金比较紧张。
Gōngsī mùqián zījīn bǐjiào jǐnzhāng.
Hiện tại công ty đang thiếu vốn.

医院人手紧张,需要更多志愿者。
Yīyuàn rénshǒu jǐnzhāng, xūyào gèng duō zhìyuànzhě.
Bệnh viện đang thiếu nhân lực, cần thêm tình nguyện viên.

  1. Một số cụm từ thường dùng với 紧张
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    紧张气氛 jǐnzhāng qìfēn bầu không khí căng thẳng
    情绪紧张 qíngxù jǐnzhāng tâm trạng căng thẳng
    紧张局势 jǐnzhāng júshì tình hình căng thẳng
    时间紧张 shíjiān jǐnzhāng thời gian eo hẹp
    资金紧张 zījīn jǐnzhāng thiếu vốn
    感到紧张 gǎndào jǐnzhāng cảm thấy lo lắng
  2. So sánh với từ dễ nhầm
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 紧张
    着急 zháojí lo lắng, sốt ruột nhấn mạnh tâm trạng vội vã
    紧张 jǐnzhāng lo lắng, hồi hộp, căng thẳng nhấn mạnh áp lực, không thư giãn
    担心 dānxīn lo lắng, quan tâm thiên về quan tâm đến hậu quả

紧张 là một tính từ đa nghĩa trong tiếng Trung:

Dùng để miêu tả tâm trạng con người: lo lắng, hồi hộp, bất an.

Mô tả tình hình xã hội: căng thẳng, nguy cấp.

Diễn tả tình trạng thiếu thốn tài nguyên như thời gian, tiền bạc, nhân lực.

Từ vựng tiếng Trung: 紧张 (jǐnzhāng)

  1. Định nghĩa
    紧张 là một từ tiếng Trung phổ biến, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Từ này có thể mang nghĩa là:

Căng thẳng, hồi hộp, lo lắng (về mặt tâm lý)

Căng thẳng, thiếu hụt, khẩn trương (về mặt tình hình, thời gian, nguồn lực, v.v.)

  1. Phiên âm
    汉字: 紧张

拼音: jǐnzhāng

Nghĩa tiếng Việt: căng thẳng, lo lắng, hồi hộp, khẩn trương, thiếu thốn

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
    → Diễn tả trạng thái tâm lý (hồi hộp, lo lắng) hoặc tình huống căng thẳng, thiếu hụt, gấp rút.
  2. Giải thích chi tiết
    紧张 có thể được dùng trong các tình huống sau:

a. Tâm lý căng thẳng, lo lắng, hồi hộp
→ Khi phải đối mặt với kỳ thi, phỏng vấn, biểu diễn, nói chuyện trước đám đông,…

b. Tình hình căng thẳng hoặc thiếu hụt tài nguyên
→ Thường dùng để mô tả thời gian, nhân lực, tài chính, chỗ ở,… không đủ, hoặc trong trạng thái gấp rút, không ổn định.

  1. Cấu trúc thường gặp
    感到紧张: cảm thấy căng thẳng

很紧张 / 有点紧张 / 特别紧张: rất căng thẳng / hơi lo lắng / cực kỳ hồi hộp

时间紧张: thời gian gấp rút

气氛紧张: bầu không khí căng thẳng

资源紧张: tài nguyên khan hiếm

  1. Ví dụ cụ thể
    A. Dùng trong ngữ cảnh tâm lý lo lắng, hồi hộp
    明天要考试,我有点紧张。
    Míngtiān yào kǎoshì, wǒ yǒudiǎn jǐnzhāng.
    → Ngày mai thi rồi, tôi hơi lo lắng.

他第一次上台演讲,非常紧张。
Tā dì yī cì shàngtái yǎnjiǎng, fēicháng jǐnzhāng.
→ Đây là lần đầu anh ấy lên sân khấu diễn thuyết, cực kỳ hồi hộp.

别紧张,放松点,慢慢说。
Bié jǐnzhāng, fàngsōng diǎn, màn màn shuō.
→ Đừng căng thẳng, thư giãn đi, cứ từ từ nói.

面试之前他紧张得说不出话来。
Miànshì zhīqián tā jǐnzhāng de shuō bù chū huà lái.
→ Trước khi phỏng vấn, anh ấy lo đến mức không nói nên lời.

每次比赛前,她都会很紧张。
Měi cì bǐsài qián, tā dōu huì hěn jǐnzhāng.
→ Mỗi lần trước cuộc thi, cô ấy đều rất căng thẳng.

B. Dùng trong ngữ cảnh tình hình căng thẳng / thiếu hụt
现在医院床位很紧张。
Xiànzài yīyuàn chuángwèi hěn jǐnzhāng.
→ Hiện nay giường bệnh trong bệnh viện rất thiếu.

时间很紧张,我们得抓紧了。
Shíjiān hěn jǐnzhāng, wǒmen děi zhuājǐn le.
→ Thời gian rất gấp, chúng ta phải tranh thủ.

由于资金紧张,公司暂时停止扩张。
Yóuyú zījīn jǐnzhāng, gōngsī zhànshí tíngzhǐ kuòzhāng.
→ Do tài chính eo hẹp, công ty tạm thời ngừng mở rộng.

工作越来越忙,大家都感觉很紧张。
Gōngzuò yuèláiyuè máng, dàjiā dōu gǎnjué hěn jǐnzhāng.
→ Công việc ngày càng bận, ai cũng cảm thấy căng thẳng.

因为天气原因,救援物资供应紧张。
Yīnwèi tiānqì yuányīn, jiùyuán wùzī gōngyìng jǐnzhāng.
→ Do thời tiết, nguồn cung vật tư cứu trợ đang bị thiếu hụt.

  1. Từ vựng liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    放松 fàngsōng thư giãn, thả lỏng
    着急 zhāojí sốt ruột, lo lắng
    压力 yālì áp lực
    紧急 jǐnjí khẩn cấp, cấp bách
    缺乏 quēfá thiếu hụt, không đủ
    担心 dānxīn lo lắng
  2. Một số câu nâng cao và biểu đạt phong phú
    虽然我很紧张,但我还是努力让自己冷静下来。
    Suīrán wǒ hěn jǐnzhāng, dàn wǒ háishì nǔlì ràng zìjǐ lěngjìng xiàlái.
    → Mặc dù rất căng thẳng, nhưng tôi vẫn cố gắng bình tĩnh lại.

会议现场气氛十分紧张,没有人敢轻易发言。
Huìyì xiànchǎng qìfēn shífēn jǐnzhāng, méiyǒu rén gǎn qīngyì fāyán.
→ Bầu không khí tại cuộc họp rất căng thẳng, không ai dám tùy tiện phát biểu.

在战争时期,物资非常紧张。
Zài zhànzhēng shíqí, wùzī fēicháng jǐnzhāng.
→ Trong thời chiến, vật tư vô cùng khan hiếm.

紧张 (jǐnzhāng)

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Giải thích chi tiết:
    紧张 có nghĩa là căng thẳng, lo lắng, hoặc thiếu thốn (về thời gian, tài nguyên…). Tùy ngữ cảnh mà từ này mang sắc thái khác nhau:

a. Căng thẳng về tâm lý, tinh thần:
Diễn tả cảm xúc lo lắng, hồi hộp, không thoải mái trong các tình huống như thi cử, phỏng vấn, biểu diễn, nói chuyện trước đám đông…

Gần nghĩa với: lo âu, hồi hộp, bồn chồn.

b. Tình huống căng thẳng, áp lực:
Miêu tả hoàn cảnh nghiêm trọng, gấp rút, cần giải quyết nhanh.

c. Thiếu hụt, khan hiếm:
Chỉ sự thiếu thốn về tài nguyên, nhân lực, tiền bạc, thời gian, không gian…

  1. Các cấu trúc và cụm từ thường gặp với “紧张”:
    Cấu trúc Nghĩa
    感到紧张 Cảm thấy căng thẳng
    紧张的气氛 Bầu không khí căng thẳng
    资源紧张 Thiếu tài nguyên
    时间紧张 Thời gian gấp rút
    神经紧张 Thần kinh căng thẳng
    不要紧张 Đừng lo lắng / bình tĩnh
  2. Ví dụ câu chi tiết (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt):
    a. Nghĩa: Lo lắng, hồi hộp (cảm xúc)
    明天要考试了,我有点紧张。
    Míngtiān yào kǎoshì le, wǒ yǒudiǎn jǐnzhāng.
    → Ngày mai thi rồi, tôi hơi căng thẳng.

第一次上台表演,他非常紧张。
Dì yī cì shàngtái biǎoyǎn, tā fēicháng jǐnzhāng.
→ Lần đầu lên sân khấu biểu diễn, anh ấy rất hồi hộp.

别紧张,深呼吸一下再说。
Bié jǐnzhāng, shēn hūxī yīxià zài shuō.
→ Đừng căng thẳng, hít sâu một cái rồi nói tiếp.

面试前很多人都会紧张,这是正常的。
Miànshì qián hěn duō rén dōu huì jǐnzhāng, zhè shì zhèngcháng de.
→ Trước khi phỏng vấn, nhiều người sẽ căng thẳng – điều đó là bình thường.

b. Nghĩa: Bầu không khí hoặc tình hình căng thẳng
战争让整个地区的局势变得十分紧张。
Zhànzhēng ràng zhěnggè dìqū de júshì biàn de shífēn jǐnzhāng.
→ Chiến tranh khiến tình hình cả khu vực trở nên vô cùng căng thẳng.

考场里气氛很紧张,大家都不说话。
Kǎochǎng lǐ qìfēn hěn jǐnzhāng, dàjiā dōu bù shuōhuà.
→ Trong phòng thi, bầu không khí rất căng thẳng, mọi người đều im lặng.

双方的谈判变得越来越紧张。
Shuāngfāng de tánpàn biàn de yuèláiyuè jǐnzhāng.
→ Cuộc đàm phán giữa hai bên ngày càng căng thẳng.

c. Nghĩa: Thiếu thốn, gấp rút (về tài nguyên, thời gian…)
我们现在人手很紧张,需要招新人。
Wǒmen xiànzài rénshǒu hěn jǐnzhāng, xūyào zhāo xīnrén.
→ Hiện tại chúng tôi đang thiếu nhân lực, cần tuyển thêm người mới.

工期太紧张了,必须加班赶进度。
Gōngqī tài jǐnzhāng le, bìxū jiābān gǎn jìndù.
→ Tiến độ thi công quá gấp, phải tăng ca để kịp tiến độ.

房间不够用,空间有点紧张。
Fángjiān búgòu yòng, kōngjiān yǒudiǎn jǐnzhāng.
→ Phòng không đủ dùng, không gian hơi chật chội.

  1. So sánh “紧张” với từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    害怕 (hàipà) sợ hãi Tập trung vào cảm giác sợ, khác với căng thẳng tinh thần
    担心 (dānxīn) lo lắng Nhấn mạnh tâm trạng lo âu, chưa chắc có hành động đi kèm
    着急 (zháojí) sốt ruột, lo lắng Tập trung vào sự vội vã, thường do gấp gáp về thời gian
    激动 (jīdòng) xúc động, hồi hộp Mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thiên về cảm xúc mãnh liệt
    忐忑 (tǎntè) thấp thỏm, bồn chồn Trang trọng hơn, thiên về cảm giác lo trước khi có kết quả
  2. Một số cụm từ cố định với “紧张”:
    紧张状态:tình trạng căng thẳng

紧张局势:cục diện căng thẳng

时间紧张:thiếu thời gian

财政紧张:thiếu tiền / ngân sách eo hẹp

神经紧张:thần kinh căng thẳng

情绪紧张:tâm trạng căng thẳng

  1. Tóm tắt:
    紧张 là tính từ rất thường dùng, mang các nghĩa chính:

Căng thẳng về cảm xúc

Căng thẳng về tình hình

Thiếu thốn về tài nguyên/thời gian

Dùng phổ biến trong cuộc sống, công việc, thi cử, đối thoại, đàm phán, sức khỏe tinh thần…

Thường đi cùng các danh từ chỉ tình huống, con người, cảm xúc để diễn đạt rõ ràng ngữ cảnh.

Từ vựng tiếng Trung: 紧张

  1. Thông tin cơ bản
    Tiếng Trung: 紧张

Phiên âm Pinyin: jǐnzhāng

Hán Việt: khẩn trương

Loại từ:

Tính từ (形容词) – phổ biến nhất

Một số trường hợp mang sắc thái như danh từ (ít phổ biến)

Nghĩa tiếng Việt:

Căng thẳng, lo lắng, bồn chồn, áp lực (về tâm lý, cảm xúc)

Căng thẳng, khẩn trương (mô tả tình huống, không khí, trạng thái)

Thiếu thốn, eo hẹp (mô tả tài nguyên, thời gian không đủ dùng)

  1. Giải thích chi tiết theo ngữ cảnh
    2.1. Dùng để miêu tả tâm trạng con người
    Nghĩa: Lo lắng, hồi hộp, bất an, bồn chồn

Ví dụ:
明天要考试,我有点紧张。
Míngtiān yào kǎoshì, wǒ yǒudiǎn jǐnzhāng.
Ngày mai thi rồi, tôi hơi căng thẳng.

上台演讲前我特别紧张。
Shàngtái yǎnjiǎng qián wǒ tèbié jǐnzhāng.
Trước khi lên sân khấu thuyết trình tôi cực kỳ lo lắng.

别紧张,放轻松一点!
Bié jǐnzhāng, fàng qīngsōng yīdiǎn!
Đừng căng thẳng, thư giãn một chút nào!

2.2. Dùng để miêu tả bầu không khí, tình huống
Nghĩa: Căng thẳng, kịch tính, khẩn trương

Ví dụ:
比赛进行得非常紧张。
Bǐsài jìnxíng de fēicháng jǐnzhāng.
Trận đấu diễn ra rất căng thẳng.

气氛变得有点紧张了。
Qìfēn biàn de yǒudiǎn jǐnzhāng le.
Bầu không khí đã trở nên hơi căng thẳng.

双方开始了紧张的谈判。
Shuāngfāng kāishǐ le jǐnzhāng de tánpàn.
Hai bên bắt đầu cuộc đàm phán căng thẳng.

2.3. Dùng để miêu tả tình trạng thiếu thốn (nguồn lực, thời gian, tiền bạc…)
Nghĩa: Thiếu hụt, không đủ dùng, khan hiếm

Ví dụ:
最近公司资金很紧张。
Zuìjìn gōngsī zījīn hěn jǐnzhāng.
Gần đây công ty rất thiếu tiền (tài chính eo hẹp).

时间紧张,我们必须加快进度。
Shíjiān jǐnzhāng, wǒmen bìxū jiākuài jìndù.
Thời gian eo hẹp, chúng ta phải đẩy nhanh tiến độ.

房源紧张,想租到好房子不容易。
Fángyuán jǐnzhāng, xiǎng zū dào hǎo fángzi bù róngyì.
Nguồn nhà thuê khan hiếm, muốn thuê được nhà tốt không dễ.

  1. Cấu trúc câu thường gặp với “紧张”
    Cấu trúc Ý nghĩa
    有点 + 紧张 Hơi căng thẳng
    非常 / 特别 + 紧张 Rất / cực kỳ căng thẳng
    感到 / 觉得 + 紧张 Cảm thấy căng thẳng
    紧张 + 的 + 氛围 / 局势 / 情况 Bầu không khí / tình hình căng thẳng
    时间 / 资源 + 很紧张 Thời gian / tài nguyên eo hẹp
  2. Nhiều ví dụ chi tiết (gồm Pinyin và tiếng Việt)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    考试的时候我总是很紧张。 Kǎoshì de shíhòu wǒ zǒngshì hěn jǐnzhāng. Lúc thi tôi luôn rất căng thẳng.
    面试前我紧张得睡不着觉。 Miànshì qián wǒ jǐnzhāng de shuì bù zháo jiào. Trước buổi phỏng vấn tôi lo lắng đến mức mất ngủ.
    他表现得一点也不紧张,真厉害。 Tā biǎoxiàn de yīdiǎn yě bù jǐnzhāng, zhēn lìhài. Cậu ấy không hề căng thẳng chút nào, thật giỏi.
    今天的会议气氛比较紧张。 Jīntiān de huìyì qìfēn bǐjiào jǐnzhāng. Không khí buổi họp hôm nay khá căng thẳng.
    现在是疫情期间,医疗资源非常紧张。 Xiànzài shì yìqíng qījiān, yīliáo zīyuán fēicháng jǐnzhāng. Hiện đang là thời kỳ dịch bệnh, nguồn lực y tế vô cùng khan hiếm.
    别担心,紧张是正常的。 Bié dānxīn, jǐnzhāng shì zhèngcháng de. Đừng lo, căng thẳng là chuyện bình thường thôi.
  3. So sánh và phân biệt
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    紧张 jǐnzhāng Căng thẳng, lo lắng, thiếu thốn Dùng cho tâm trạng, tình hình, tài nguyên
    累 lèi Mệt Cảm giác thể chất, không liên quan đến áp lực tâm lý
    忐忑 tǎntè Lo lắng, hồi hộp (trang trọng, cổ văn) Thường dùng trong văn viết, nghiêm túc
    担心 dānxīn Lo lắng (sợ chuyện gì xảy ra) Thường mang sắc thái “lo nghĩ” về hậu quả cụ thể
  4. Mẫu câu cảm xúc sử dụng “紧张”
    每次上台表演我都紧张得发抖。
    Měi cì shàngtái biǎoyǎn wǒ dōu jǐnzhāng de fādǒu.
    Mỗi lần biểu diễn trên sân khấu tôi đều run vì căng thẳng.

虽然很紧张,但她还是表现得很好。
Suīrán hěn jǐnzhāng, dàn tā háishi biǎoxiàn de hěn hǎo.
Mặc dù rất lo lắng, nhưng cô ấy vẫn thể hiện rất tốt.

时间越少,我就越紧张。
Shíjiān yuè shǎo, wǒ jiù yuè jǐnzhāng.
Càng gần đến lúc hết giờ, tôi càng căng thẳng.

  1. Tóm tắt nhanh
    Mục Nội dung
    Từ vựng 紧张 (jǐnzhāng)
    Loại từ Tính từ
    Nghĩa chính Căng thẳng, lo lắng, khẩn trương, thiếu thốn
    Ngữ cảnh Miêu tả tâm lý, bầu không khí, tình huống, tài nguyên
    Trạng thái phổ biến 有点紧张 / 非常紧张 / 氛围紧张 / 时间紧张

紧张 là gì?
紧张 (pinyin: jǐnzhāng) là một tính từ, mang nghĩa căng thẳng, hồi hộp, bận rộn, khẩn trương, hoặc thiếu hụt, eo hẹp trong một số ngữ cảnh. Từ này thể hiện trạng thái tâm lý hoặc trạng thái của sự việc, tình huống.

  1. Định nghĩa chi tiết:
    Dùng để miêu tả trạng thái tinh thần căng thẳng, lo lắng, hồi hộp.

Khi một người đang chịu áp lực tâm lý, sắp thi, sắp gặp chuyện quan trọng, v.v.

Ví dụ: học sinh trước kỳ thi, người phỏng vấn xin việc.

Dùng để miêu tả tình huống hoặc tiến trình khẩn trương, gấp gáp, căng thẳng.

Ví dụ: tiến độ công việc gấp rút, chiến sự căng thẳng, lịch trình dày đặc.

Dùng để diễn tả sự thiếu hụt (thiếu tài nguyên, vật tư, thời gian, tiền bạc…).

Ví dụ: ngân sách eo hẹp, nguồn cung điện nước thiếu hụt.

  1. Phân loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Các cấu trúc thường gặp:
    感到紧张 (gǎndào jǐnzhāng): cảm thấy căng thẳng

非常紧张 (fēicháng jǐnzhāng): cực kỳ căng thẳng

情绪紧张 (qíngxù jǐnzhāng): tâm trạng căng thẳng

气氛紧张 (qìfēn jǐnzhāng): không khí căng thẳng

工作紧张 (gōngzuò jǐnzhāng): công việc căng thẳng

时间紧张 (shíjiān jǐnzhāng): thời gian eo hẹp

  1. Ví dụ câu (có pinyin + dịch tiếng Việt):
    例句 1:
    我考试前总是很紧张。
    Wǒ kǎoshì qián zǒngshì hěn jǐnzhāng.
    Tôi luôn cảm thấy rất căng thẳng trước kỳ thi.

例句 2:
会议的气氛变得非常紧张。
Huìyì de qìfēn biàn de fēicháng jǐnzhāng.
Không khí cuộc họp trở nên rất căng thẳng.

例句 3:
他的工作安排得很紧张,每天都很忙。
Tā de gōngzuò ānpái de hěn jǐnzhāng, měitiān dōu hěn máng.
Lịch làm việc của anh ấy rất dày đặc, ngày nào cũng bận rộn.

例句 4:
资金紧张让这个项目难以推进。
Zījīn jǐnzhāng ràng zhège xiàngmù nányǐ tuījìn.
Việc thiếu hụt vốn khiến dự án này khó triển khai.

例句 5:
别太紧张,放松一下就好了。
Bié tài jǐnzhāng, fàngsōng yíxià jiù hǎo le.
Đừng quá căng thẳng, thư giãn một chút là được rồi.

例句 6:
第一次上台演讲,我很紧张。
Dì yī cì shàngtái yǎnjiǎng, wǒ hěn jǐnzhāng.
Lần đầu tiên lên sân khấu phát biểu, tôi rất hồi hộp.

例句 7:
战争局势日益紧张。
Zhànzhēng júshì rìyì jǐnzhāng.
Tình hình chiến sự ngày càng căng thẳng.

例句 8:
考试时间很紧张,你要抓紧时间做题。
Kǎoshì shíjiān hěn jǐnzhāng, nǐ yào zhuājǐn shíjiān zuòtí.
Thời gian làm bài thi rất gấp, bạn phải tranh thủ làm bài.

例句 9:
虽然他表面镇定,但其实心里很紧张。
Suīrán tā biǎomiàn zhèndìng, dàn qíshí xīnlǐ hěn jǐnzhāng.
Tuy anh ta bề ngoài trông bình tĩnh nhưng trong lòng rất căng thẳng.

例句 10:
临近比赛,大家的情绪都很紧张。
Línjìn bǐsài, dàjiā de qíngxù dōu hěn jǐnzhāng.
Càng gần đến cuộc thi, tâm trạng mọi người đều rất căng thẳng.

  1. So sánh với từ liên quan:
    紧张 vs 担心:
    “担心” là lo lắng (tập trung vào cảm xúc lo âu về kết quả), còn “紧张” thiên về trạng thái căng thẳng tinh thần hoặc tình huống áp lực.

紧张 vs 焦虑:
“焦虑” có thể kéo dài, lo âu mãn tính, còn “紧张” thường mang tính thời điểm (ngắn hạn, như khi thi cử, làm việc gấp rút).

紧张 là từ rất quan trọng trong tiếng Trung, xuất hiện nhiều trong giao tiếp, bài thi HSK, HSKK, TOCFL.

Diễn tả đa dạng trạng thái: cảm xúc cá nhân, tình huống xã hội, điều kiện kinh tế.

Cần nắm rõ các cấu trúc đi kèm và ngữ cảnh sử dụng để dùng chính xác và tự nhiên.

  1. Loại từ:
    紧张 là tính từ (形容词).
  2. Giải thích chi tiết ý nghĩa
    Nghĩa 1: Căng thẳng, hồi hộp, lo lắng
    Dùng để miêu tả trạng thái tâm lý căng thẳng, lo âu, hồi hộp do áp lực từ một sự kiện hoặc tình huống nào đó.

Giải nghĩa: Khi người ta đối diện với kỳ thi, phỏng vấn, buổi thuyết trình, hoặc sự kiện quan trọng nào đó, họ có thể cảm thấy hồi hộp, lo lắng, run sợ, tim đập nhanh – đó chính là trạng thái “紧张”.

Ví dụ:

考试的时候我很紧张。
(Kǎoshì de shíhou wǒ hěn jǐnzhāng.)
Trong lúc thi tôi rất căng thẳng.

他第一次上台演讲,非常紧张。
(Tā dì yī cì shàngtái yǎnjiǎng, fēicháng jǐnzhāng.)
Anh ấy lần đầu tiên lên sân khấu thuyết trình, vô cùng hồi hộp.

面试前她紧张得睡不着觉。
(Miànshì qián tā jǐnzhāng de shuì bù zháo jiào.)
Trước buổi phỏng vấn cô ấy lo lắng đến mức không ngủ được.

不要太紧张,放松一点。
(Bù yào tài jǐnzhāng, fàngsōng yīdiǎn.)
Đừng quá căng thẳng, hãy thư giãn một chút.

Nghĩa 2: Khẩn trương, gấp rút, eo hẹp (về thời gian, tài nguyên, nhân lực…)
Dùng để chỉ tình trạng thiếu hụt, không đủ, hoặc áp lực về thời gian, nhân lực, tài nguyên…

Ví dụ:

现在时间很紧张,我们得快点儿。
(Xiànzài shíjiān hěn jǐnzhāng, wǒmen děi kuài diǎnr.)
Bây giờ thời gian rất gấp, chúng ta phải nhanh lên.

这段时间工作特别紧张。
(Zhè duàn shíjiān gōngzuò tèbié jǐnzhāng.)
Dạo này công việc đặc biệt bận rộn, gấp rút.

最近公司人手紧张。
(Zuìjìn gōngsī rénshǒu jǐnzhāng.)
Gần đây công ty thiếu nhân lực.

资金紧张是他们目前面临的最大问题。
(Zījīn jǐnzhāng shì tāmen mùqián miànlín de zuìdà wèntí.)
Thiếu vốn là vấn đề lớn nhất mà họ đang phải đối mặt.

Nghĩa 3: (Không khí) căng thẳng (trong quan hệ chính trị, quân sự, tình huống khẩn cấp…)
Chỉ không khí, tình hình chính trị, quân sự… đang trong trạng thái căng thẳng, dễ phát sinh xung đột.

Ví dụ:

局势变得越来越紧张。
(Júshì biàn de yuè lái yuè jǐnzhāng.)
Tình hình trở nên ngày càng căng thẳng.

战争前夕,边境局势十分紧张。
(Zhànzhēng qiánxī, biānjìng júshì shífēn jǐnzhāng.)
Trước khi chiến tranh nổ ra, tình hình biên giới vô cùng căng thẳng.

他们之间的关系越来越紧张。
(Tāmen zhījiān de guānxì yuè lái yuè jǐnzhāng.)
Mối quan hệ giữa họ ngày càng căng thẳng.

  1. Mẫu câu ngữ pháp thông dụng
    S + 很 / 非常 / 太 + 紧张
    → Dùng để diễn tả mức độ cảm xúc.

S + 紧张 + 得 + Verb
→ Dùng để diễn tả hành vi đi kèm cảm xúc căng thẳng.

(时间 / 资金 / 人力)+ 紧张
→ Dùng với các danh từ chỉ tài nguyên hoặc thời gian.

局势 / 氛围 + 很紧张
→ Dùng cho hoàn cảnh chính trị, quan hệ xã hội…

  1. So sánh với từ liên quan
    放松 (fàngsōng): thư giãn – trái nghĩa với 紧张 trong nghĩa tâm lý.
    Ví dụ: 考完试以后,我终于可以放松一下了。
    (Sau khi thi xong, cuối cùng tôi có thể thư giãn một chút rồi.)

忙碌 (mánglù): bận rộn – có thể giống với 紧张 trong nghĩa về khối lượng công việc, nhưng 忙碌 nhấn mạnh sự bận, còn 紧张 mang hàm ý áp lực hoặc thiếu thốn.

  1. Tổng kết
    Nghĩa tiếng Việt Dạng dùng Ví dụ chính
    Căng thẳng (tâm lý) Tính từ 他很紧张。
    Gấp rút, thiếu thốn Tính từ kết hợp N 时间很紧张。
    Quan hệ / tình hình căng thẳng Tính từ 局势很紧张。
  2. Định nghĩa chi tiết
    紧张 (pinyin: jǐn zhāng) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, có hai cách dùng chính:
    Nghĩa thứ nhất: dùng để diễn tả trạng thái lo lắng, căng thẳng, hồi hộp trong tâm lý hoặc cảm xúc. Khi ai đó cảm thấy không yên tâm, sợ hãi hoặc lo lắng về một điều gì đó, người Trung Quốc hay dùng từ “紧张”.

Nghĩa thứ hai: dùng để diễn tả tình trạng thiếu hụt, căng thẳng về nguồn lực, thời gian hoặc tài nguyên. Ví dụ: thời gian căng thẳng, tài chính căng thẳng, không đủ nhân lực.

  1. Loại từ
    形容词 (Tính từ): Miêu tả trạng thái căng thẳng (cả về tinh thần hoặc tình trạng khách quan).

Không phải động từ cũng không phải danh từ, luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ làm vị ngữ.

  1. Cấu trúc câu phổ biến với 紧张
    A + 很/非常/特别 + 紧张:Ai đó rất lo lắng

时间/资金/人力 + 很紧张:Thời gian / tiền bạc / nhân lực thiếu thốn, eo hẹp

紧张 + 的 + danh từ:Danh từ trong trạng thái căng thẳng

让 + Ai đó + 很紧张:Khiến ai đó lo lắng

越来越紧张:Ngày càng căng thẳng

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch tiếng Việt
    A. Ví dụ diễn tả tâm lý, cảm xúc căng thẳng
    考试的时候我总是很紧张。
    kǎo shì de shí hòu wǒ zǒng shì hěn jǐn zhāng.
    Lúc thi tôi luôn rất căng thẳng.

面试让我觉得特别紧张。
miàn shì ràng wǒ jué de tè bié jǐn zhāng.
Phỏng vấn khiến tôi cảm thấy đặc biệt lo lắng.

听到这个消息,我突然变得很紧张。
tīng dào zhè gè xiāo xī, wǒ tū rán biàn de hěn jǐn zhāng.
Nghe tin này, tôi bỗng nhiên trở nên rất căng thẳng.

比赛开始前大家都很紧张。
bǐ sài kāi shǐ qián dà jiā dōu hěn jǐn zhāng.
Trước khi cuộc thi bắt đầu mọi người đều rất hồi hộp.

她第一次上台表演,非常紧张。
tā dì yī cì shàng tái biǎo yǎn, fēi cháng jǐn zhāng.
Cô ấy lần đầu tiên lên sân khấu biểu diễn, rất lo lắng.

B. Ví dụ diễn tả tình huống thiếu thốn, căng thẳng nguồn lực
最近公司的资金很紧张。
zuì jìn gōng sī de zī jīn hěn jǐn zhāng.
Dạo gần đây tài chính công ty rất eo hẹp.

时间非常紧张,我们必须加快速度。
shí jiān fēi cháng jǐn zhāng, wǒ men bì xū jiā kuài sù dù.
Thời gian rất gấp, chúng ta phải đẩy nhanh tiến độ.

考试临近,复习时间特别紧张。
kǎo shì lín jìn, fù xí shí jiān tè bié jǐn zhāng.
Kỳ thi sắp tới, thời gian ôn tập cực kỳ hạn chế.

节假日前火车票很紧张。
jié jià rì qián huǒ chē piào hěn jǐn zhāng.
Trước ngày nghỉ lễ vé tàu rất khan hiếm.

医院的床位越来越紧张了。
yī yuàn de chuáng wèi yuè lái yuè jǐn zhāng le.
Giường bệnh trong bệnh viện ngày càng thiếu hụt.

C. Ví dụ nâng cao, nhiều cấu trúc câu phức tạp
她一见到陌生人就紧张得说不出话来。
tā yī jiàn dào mò shēng rén jiù jǐn zhāng de shuō bù chū huà lái.
Cô ấy cứ gặp người lạ là căng thẳng đến mức không nói nên lời.

面对父母的期望,他感到越来越紧张。
miàn duì fù mǔ de qī wàng, tā gǎn dào yuè lái yuè jǐn zhāng.
Đối mặt với sự kỳ vọng của cha mẹ, anh ấy cảm thấy ngày càng căng thẳng.

他努力深呼吸来缓解紧张的情绪。
tā nǔ lì shēn hū xī lái huǎn jiě jǐn zhāng de qíng xù.
Anh ấy cố gắng hít thở sâu để giảm bớt cảm giác căng thẳng.

虽然第一次见面,但他表现得一点也不紧张。
suī rán dì yī cì jiàn miàn, dàn tā biǎo xiàn de yī diǎn yě bù jǐn zhāng.
Dù lần đầu gặp mặt nhưng anh ấy tỏ ra không hề lo lắng chút nào.

紧张的工作节奏让他几乎没有休息时间。
jǐn zhāng de gōng zuò jié zòu ràng tā jī hū méi yǒu xiū xī shí jiān.
Nhịp độ công việc căng thẳng khiến anh ấy gần như không có thời gian nghỉ ngơi.

D. Các mẫu câu hỏi với “紧张”
你工作时会感到紧张吗?
nǐ gōng zuò shí huì gǎn dào jǐn zhāng ma?
Bạn có cảm thấy căng thẳng khi làm việc không?

上台演讲时怎样才能不紧张?
shàng tái yǎn jiǎng shí zěn yàng cái néng bù jǐn zhāng?
Làm thế nào để không lo lắng khi thuyết trình?

最近你的生活是不是很紧张?
zuì jìn nǐ de shēng huó shì bù shì hěn jǐn zhāng?
Gần đây cuộc sống của bạn có căng thẳng không?

你考试前紧张吗?怎么克服紧张?
nǐ kǎo shì qián jǐn zhāng ma? zěn me kè fú jǐn zhāng?
Bạn có căng thẳng trước kỳ thi không? Làm sao để vượt qua sự căng thẳng?

你遇到紧张的情况时通常怎么做?
nǐ yù dào jǐn zhāng de qíng kuàng shí tōng cháng zěn me zuò?
Bạn thường làm gì khi gặp tình huống căng thẳng?

  1. Tóm tắt từ vựng
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn gọn
    紧张 jǐn zhāng Tính từ Căng thẳng, hồi hộp, thiếu thốn 我很紧张 (Tôi rất lo lắng)
  2. Tóm lược mở rộng về sắc thái
    Khi dùng trong tình huống tâm lý: thể hiện sự hồi hộp, lo lắng, căng thẳng (nhẹ hoặc mạnh tuỳ ngữ cảnh).

Khi dùng về tình huống vật chất: miêu tả sự eo hẹp nguồn lực, ví dụ thời gian, tiền bạc, nhân lực.

Từ này rất phổ biến trong giao tiếp đời sống, từ đi học, đi làm đến tình huống sinh hoạt hàng ngày.

紧张 (jǐnzhāng) là một tính từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa là căng thẳng, hồi hộp, lo lắng hoặc khẩn trương, tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Giải thích chi tiết:
    紧张 thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý căng thẳng, hồi hộp trước một sự việc nào đó (thi cử, phỏng vấn, biểu diễn, v.v.). Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ tình trạng khẩn trương, gấp gáp trong công việc hoặc thời gian, thậm chí để nói về sự thiếu hụt tài nguyên như tiền bạc, nhân lực.
  3. Các nghĩa phổ biến:
    Tâm lý căng thẳng, hồi hộp:
    Khi một người sắp đối mặt với điều gì quan trọng, thường cảm thấy lo lắng, tim đập nhanh, không bình tĩnh.

Tình hình khẩn trương, gấp gáp:
Dùng để nói về môi trường làm việc, cuộc sống hoặc tiến độ công việc rất vội vàng, không có thời gian nghỉ.

Thiếu thốn, khan hiếm tài nguyên:
Có thể dùng cho tiền bạc, nhân sự, thiết bị, chỗ ngồi, thời gian,…

  1. Mẫu câu thông dụng:
    他第一次上台演讲,非常紧张。
    Tā dì yī cì shàngtái yǎnjiǎng, fēicháng jǐnzhāng.
    Lần đầu tiên anh ấy lên sân khấu thuyết trình, rất hồi hộp.

考试前我总是特别紧张。
Kǎoshì qián wǒ zǒng shì tèbié jǐnzhāng.
Trước kỳ thi tôi luôn rất căng thẳng.

工作太多了,时间很紧张。
Gōngzuò tài duō le, shíjiān hěn jǐnzhāng.
Công việc quá nhiều, thời gian rất gấp rút.

资金紧张,我们需要控制开支。
Zījīn jǐnzhāng, wǒmen xūyào kòngzhì kāizhī.
Ngân sách eo hẹp, chúng ta cần kiểm soát chi tiêu.

演出前她紧张得手都发抖了。
Yǎnchū qián tā jǐnzhāng de shǒu dōu fādǒu le.
Trước buổi biểu diễn, cô ấy căng thẳng đến mức tay run lên.

  1. Nhiều ví dụ khác:
    面试的时候我特别紧张,说话都结巴了。
    Miànshì de shíhòu wǒ tèbié jǐnzhāng, shuōhuà dōu jiēbā le.
    Lúc phỏng vấn tôi cực kỳ căng thẳng, nói chuyện cũng lắp bắp.

他虽然经验丰富,但在重要会议上还是有点紧张。
Tā suīrán jīngyàn fēngfù, dàn zài zhòngyào huìyì shàng háishi yǒudiǎn jǐnzhāng.
Dù anh ấy có nhiều kinh nghiệm nhưng vẫn hơi căng thẳng trong cuộc họp quan trọng.

医院里病床紧张,很多病人只能等。
Yīyuàn lǐ bìngchuáng jǐnzhāng, hěnduō bìngrén zhǐ néng děng.
Trong bệnh viện đang thiếu giường bệnh, nhiều bệnh nhân chỉ có thể chờ.

我不喜欢紧张的生活节奏。
Wǒ bù xǐhuān jǐnzhāng de shēnghuó jiézòu.
Tôi không thích nhịp sống căng thẳng.

他紧张得一句话也说不出来。
Tā jǐnzhāng de yī jù huà yě shuō bù chūlái.
Anh ấy căng thẳng đến mức không nói nổi một câu.

  1. Cụm từ mở rộng:
    精神紧张 (jīngshén jǐnzhāng): căng thẳng tinh thần

气氛紧张 (qìfēn jǐnzhāng): bầu không khí căng thẳng

局势紧张 (júshì jǐnzhāng): tình hình căng thẳng

时间紧张 (shíjiān jǐnzhāng): thời gian gấp gáp

资源紧张 (zīyuán jǐnzhāng): tài nguyên khan hiếm

紧张 – jǐnzhāng – Nervous/Tense – Căng thẳng, hồi hộp, khẩn trương

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): Dùng để miêu tả trạng thái tâm lý, tình huống hoặc bầu không khí căng thẳng, hồi hộp, thiếu thoải mái hoặc đang ở mức độ khẩn trương, gấp gáp.

Có thể đi kèm trạng từ như 很, 非常, 有点儿, 特别, 越来越, v.v.

  1. Giải thích chi tiết
    Từ 紧张 trong tiếng Trung mang nghĩa cơ bản là căng thẳng, khẩn trương hoặc áp lực, dùng để chỉ:

Cảm xúc của con người: khi lo lắng, hồi hộp, không thư giãn, ví dụ khi sắp thi, biểu diễn, thuyết trình,…

Tình hình hoặc tình huống: khi một hoàn cảnh diễn ra với cường độ cao, áp lực lớn hoặc không ổn định.

Tài nguyên, vật chất khan hiếm: như nguồn điện, nhân lực, tài chính… không đủ đáp ứng nhu cầu.

  1. Các ngữ cảnh sử dụng thông dụng
    Ngữ cảnh Ý nghĩa cụ thể của “紧张”
    Tâm trạng cá nhân Lo lắng, hồi hộp
    Tình huống khẩn cấp Cấp bách, gấp rút
    Nguồn lực khan hiếm Thiếu thốn, không đủ
  2. Cách dùng trong câu
    他考试前总是很紧张。
    Tā kǎoshì qián zǒngshì hěn jǐnzhāng.
    Trước kỳ thi anh ấy luôn rất căng thẳng.

气氛变得非常紧张。
Qìfēn biàn de fēicháng jǐnzhāng.
Bầu không khí trở nên cực kỳ căng thẳng.

资金非常紧张。
Zījīn fēicháng jǐnzhāng.
Nguồn vốn cực kỳ khan hiếm.

我第一次上台表演的时候特别紧张。
Wǒ dì yī cì shàngtái biǎoyǎn de shíhòu tèbié jǐnzhāng.
Lần đầu tiên tôi lên sân khấu biểu diễn thì đặc biệt căng thẳng.

  1. Nhiều ví dụ sử dụng đa dạng
    面试的时候他紧张得说不出话来。
    Miànshì de shíhòu tā jǐnzhāng de shuō bù chū huà lái.
    Lúc phỏng vấn anh ấy căng thẳng đến mức không nói nên lời.

她的情绪一直很紧张,需要休息一段时间。
Tā de qíngxù yīzhí hěn jǐnzhāng, xūyào xiūxi yī duàn shíjiān.
Cảm xúc của cô ấy luôn căng thẳng, cần nghỉ ngơi một thời gian.

紧张的局势使双方开始谈判。
Jǐnzhāng de júshì shǐ shuāngfāng kāishǐ tánpàn.
Tình hình căng thẳng khiến hai bên bắt đầu đàm phán.

他越紧张,就越容易出错。
Tā yuè jǐnzhāng, jiù yuè róngyì chūcuò.
Anh ta càng căng thẳng thì càng dễ mắc lỗi.

电力供应紧张,大家要节约用电。
Diànlì gōngyìng jǐnzhāng, dàjiā yào jiéyuē yòngdiàn.
Nguồn cung điện đang khan hiếm, mọi người nên tiết kiệm điện.

我在台下都为她感到紧张。
Wǒ zài táixià dōu wèi tā gǎndào jǐnzhāng.
Tôi đứng dưới sân khấu mà còn cảm thấy hồi hộp thay cho cô ấy.

紧张的工作让他身心俱疲。
Jǐnzhāng de gōngzuò ràng tā shēnxīn jùpí.
Công việc căng thẳng khiến anh ấy mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần.

紧张的比赛正在进行中。
Jǐnzhāng de bǐsài zhèngzài jìnxíng zhōng.
Trận đấu căng thẳng đang diễn ra.

学生们都为期末考试感到紧张。
Xuéshēngmen dōu wèi qīmò kǎoshì gǎndào jǐnzhāng.
Các học sinh đều cảm thấy căng thẳng vì kỳ thi cuối kỳ.

战争时期,物资供应非常紧张。
Zhànzhēng shíqí, wùzī gōngyìng fēicháng jǐnzhāng.
Thời chiến tranh, nguồn cung vật tư vô cùng khan hiếm.

  1. Một số cụm từ liên quan
    紧张情绪 (jǐnzhāng qíngxù) – cảm xúc căng thẳng

紧张状态 (jǐnzhāng zhuàngtài) – trạng thái căng thẳng

紧张局势 (jǐnzhāng júshì) – cục diện căng thẳng

紧张气氛 (jǐnzhāng qìfēn) – bầu không khí căng thẳng

供应紧张 (gōngyìng jǐnzhāng) – nguồn cung khan hiếm

  1. Ghi chú bổ sung
    Từ 紧张 là một từ rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại, có thể xuất hiện trong các tình huống đời sống thường ngày, học tập, công việc, chính trị, kinh tế,…

Có thể dùng để miêu tả cả trạng thái chủ quan (cảm xúc con người) lẫn khách quan (tình huống, hoàn cảnh, vật chất).

Từ “紧张” (jǐnzhāng) trong tiếng Trung là một từ rất phổ biến, mang nhiều tầng nghĩa tùy theo ngữ cảnh, thường để chỉ trạng thái tâm lý lo lắng, căng thẳng, hoặc tình trạng khẩn trương, thiếu hụt, không đủ trong sinh hoạt, công việc, kinh tế, v.v.

  1. Thông tin cơ bản
    Hán tự: 紧张

Pinyin: jǐnzhāng

Loại từ:

Tính từ (形容词)

Đôi khi làm trạng từ (副词) trong cấu trúc ngữ pháp

  1. Các nghĩa chính của “紧张” (jǐnzhāng)
    2.1. Tâm lý căng thẳng, lo lắng, hồi hộp
    Chỉ trạng thái tinh thần bất an, lo lắng, căng thẳng, thường gặp trước những tình huống quan trọng như thi cử, phỏng vấn, biểu diễn…

Ví dụ:

考试的时候我特别紧张。
Kǎoshì de shíhou wǒ tèbié jǐnzhāng.
Lúc thi tôi đặc biệt căng thẳng.

第一次演讲,他非常紧张。
Dì yī cì yǎnjiǎng, tā fēicháng jǐnzhāng.
Lần đầu thuyết trình, anh ấy rất hồi hộp.

面试前她紧张得说不出话来。
Miànshì qián tā jǐnzhāng de shuō bù chū huà lái.
Trước buổi phỏng vấn, cô ấy căng thẳng đến mức không nói nên lời.

不要紧张,放松一点。
Bú yào jǐnzhāng, fàngsōng yìdiǎn.
Đừng căng thẳng, hãy thư giãn một chút.

2.2. Không khí căng thẳng, khẩn trương (trạng thái hoặc bầu không khí)
Miêu tả bối cảnh, tình huống căng thẳng, thường dùng trong mô tả sự việc khẩn trương, có áp lực.

Ví dụ:

战场上的气氛非常紧张。
Zhànchǎng shàng de qìfēn fēicháng jǐnzhāng.
Không khí trên chiến trường rất căng thẳng.

会场里一片紧张的气氛。
Huìchǎng lǐ yí piàn jǐnzhāng de qìfēn.
Trong hội trường là một bầu không khí căng thẳng.

情况越来越紧张了。
Qíngkuàng yuè lái yuè jǐnzhāng le.
Tình hình ngày càng trở nên căng thẳng.

他用幽默化解了紧张的局面。
Tā yòng yōumò huàjiě le jǐnzhāng de júmiàn.
Anh ấy dùng sự hài hước để hóa giải cục diện căng thẳng.

2.3. Thiếu hụt, khan hiếm (về tài nguyên, thời gian, tiền bạc…)
Chỉ tình trạng không đủ, khan hiếm, ví dụ như thời gian, ngân sách, nhân lực…

Ví dụ:

最近时间很紧张,我没空。
Zuìjìn shíjiān hěn jǐnzhāng, wǒ méi kòng.
Gần đây thời gian rất gấp, tôi không rảnh.

医院的床位十分紧张。
Yīyuàn de chuángwèi shífēn jǐnzhāng.
Giường bệnh trong bệnh viện cực kỳ thiếu.

资金紧张让他压力很大。
Zījīn jǐnzhāng ràng tā yālì hěn dà.
Tình trạng thiếu vốn khiến anh ta áp lực lớn.

资源分配比较紧张。
Zīyuán fēnpèi bǐjiào jǐnzhāng.
Việc phân phối tài nguyên tương đối thiếu thốn.

2.4. Hoạt động khẩn trương, gấp rút (nhưng không tiêu cực)
Chỉ trạng thái tập trung cao độ, làm việc với cường độ lớn trong thời gian ngắn, thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự nhanh nhẹn, hiệu quả.

Ví dụ:

大家正在紧张地准备开幕式。
Dàjiā zhèngzài jǐnzhāng de zhǔnbèi kāimùshì.
Mọi người đang gấp rút chuẩn bị cho lễ khai mạc.

他在紧张地复习考试内容。
Tā zài jǐnzhāng de fùxí kǎoshì nèiróng.
Anh ấy đang khẩn trương ôn tập nội dung thi.

工人们紧张而有序地工作着。
Gōngrénmen jǐnzhāng ér yǒuxù de gōngzuò zhe.
Công nhân đang làm việc khẩn trương nhưng có trật tự.

  1. Tổng kết bảng phân loại
    Nghĩa Giải thích Ví dụ ngắn
    Tâm lý căng thẳng Lo lắng, hồi hộp trong nội tâm 我很紧张。Tôi rất hồi hộp.
    Không khí căng thẳng Bầu không khí áp lực 气氛紧张。Không khí căng thẳng.
    Khan hiếm, thiếu thốn Không đủ tài nguyên 资金紧张。Thiếu vốn.
    Làm việc khẩn trương Làm việc nhanh, hiệu quả 紧张地准备。Chuẩn bị gấp rút.
  2. Các cụm từ cố định đi với “紧张”
    紧张气氛 – bầu không khí căng thẳng

精神紧张 – thần kinh căng thẳng

时间紧张 – thời gian gấp gáp

工作紧张 – công việc gấp rút

资源紧张 – thiếu tài nguyên

局势紧张 – tình thế căng thẳng

情绪紧张 – cảm xúc căng thẳng

心理紧张 – tâm lý căng thẳng

  1. So sánh với từ liên quan
    Từ Pinyin Nghĩa khác biệt
    放松 fàngsōng Thư giãn, trái nghĩa với 紧张
    焦虑 jiāolǜ Lo âu (nặng hơn 紧张)
    慌张 huāngzhāng Hoảng loạn (thiếu kiểm soát, mạnh hơn 紧张)

紧张 là gì?

  1. Định nghĩa:
    紧张 (jǐnzhāng) là một tính từ trong tiếng Trung, có nghĩa là căng thẳng, lo lắng, khẩn trương, hoặc mô tả một tình trạng thiếu hụt, gấp rút, cường độ cao (tùy ngữ cảnh).
  2. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  3. Giải thích chi tiết:
    紧 (jǐn): căng, chặt

张 (zhāng): giãn ra, căng ra

Gộp lại thành: 紧张 mang nghĩa căng thẳng, hồi hộp, lo lắng, thường dùng để miêu tả tâm trạng con người, hoặc bầu không khí, tình huống. Ngoài ra, cũng có thể dùng để chỉ nguồn lực thiếu thốn, ví dụ: “时间紧张” (thời gian gấp rút), “资金紧张” (thiếu vốn).

  1. Các nghĩa phổ biến:
    Nghĩa Diễn giải chi tiết Ví dụ
    Tâm lý lo lắng, căng thẳng Diễn tả trạng thái hồi hộp, lo lắng, không thư giãn 他上台前特别紧张。(Tā shàngtái qián tèbié jǐnzhāng.)
    → Anh ấy rất căng thẳng trước khi lên sân khấu.
    Không khí căng thẳng Miêu tả bầu không khí gấp rút, áp lực 考场的气氛非常紧张。(Kǎochǎng de qìfēn fēicháng jǐnzhāng.)
    → Bầu không khí trong phòng thi rất căng thẳng.
    Tài nguyên khan hiếm Thiếu thốn về vật chất, thời gian, tiền bạc 最近公司资金有点紧张。(Zuìjìn gōngsī zījīn yǒudiǎn jǐnzhāng.)
    → Gần đây công ty hơi thiếu vốn.
  2. Mẫu câu thường dùng:
    我一紧张就说不出话来。
    Wǒ yī jǐnzhāng jiù shuō bù chū huà lái.
    → Hễ tôi căng thẳng là không nói ra được lời.

紧张的工作让他觉得很疲惫。
Jǐnzhāng de gōngzuò ràng tā juéde hěn pí bèi.
→ Công việc căng thẳng khiến anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.

他们之间的关系变得很紧张。
Tāmen zhījiān de guānxì biànde hěn jǐnzhāng.
→ Quan hệ giữa họ trở nên căng thẳng.

不要紧张,慢慢来。
Bú yào jǐnzhāng, màn màn lái.
→ Đừng căng thẳng, cứ từ từ thôi.

考试前很多人都会很紧张。
Kǎoshì qián hěn duō rén dōuhuì hěn jǐnzhāng.
→ Trước kỳ thi, nhiều người sẽ cảm thấy rất lo lắng.

  1. Các cấu trúc liên quan:
    感到紧张: cảm thấy căng thẳng
    例句: 我感到非常紧张。→ Tôi cảm thấy vô cùng căng thẳng.

气氛紧张: bầu không khí căng thẳng
例句: 会谈开始时气氛有些紧张。→ Không khí có phần căng thẳng lúc bắt đầu cuộc họp.

时间紧张: thiếu thời gian
例句: 由于时间紧张,我们只能简短发言。→ Vì thời gian gấp rút, chúng tôi chỉ có thể phát biểu ngắn gọn.

资源紧张: thiếu tài nguyên
例句: 医疗资源十分紧张。→ Nguồn lực y tế vô cùng hạn chế.

  1. Trái nghĩa & từ liên quan:
    Trái nghĩa:

放松 (fàngsōng): thư giãn

冷静 (lěngjìng): bình tĩnh

Từ liên quan:

压力 (yālì): áp lực

忧虑 (yōulǜ): lo lắng

担心 (dānxīn): lo ngại

紧张 là một tính từ rất phổ biến trong tiếng Trung, vừa có thể miêu tả trạng thái tinh thần (lo lắng, hồi hộp), vừa dùng để nói đến tình huống hoặc tài nguyên (gấp rút, thiếu hụt). Từ này rất quan trọng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, học hành, làm việc hay đàm phán.

紧张 là gì? Giải thích chi tiết:

  1. Định nghĩa:
    紧张 (jǐnzhāng) là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ trạng thái căng thẳng, lo lắng, hồi hộp hoặc tình huống đang diễn ra rất gấp gáp, khẩn trương.
  2. Phân loại nghĩa:
    a. Chỉ trạng thái tâm lý căng thẳng, lo lắng (psychological tension):
    → Dùng để mô tả cảm xúc lo âu, không thoải mái, thường xảy ra trong kỳ thi, phỏng vấn, lúc trình diễn, v.v.

b. Chỉ tình hình khẩn trương, thiếu hụt, gấp gáp (tight situation or shortage):
→ Dùng để chỉ điều kiện như thời gian, tài nguyên, nhân lực không đủ, hoặc một tình huống rất căng thẳng.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Cách dùng trong câu:
    (1) 紧张 + danh từ
    Dùng để mô tả tình huống hoặc trạng thái nào đó đang rất căng thẳng.
    Ví dụ:

紧张的气氛 (jǐnzhāng de qìfēn) – Bầu không khí căng thẳng

紧张的比赛 (jǐnzhāng de bǐsài) – Trận đấu căng thẳng

(2) 主语 + 很/有点/非常 + 紧张
Dùng để mô tả cảm xúc của ai đó.
Ví dụ:

我今天很紧张。(Wǒ jīntiān hěn jǐnzhāng) – Hôm nay tôi rất lo lắng.

他上台前有点紧张。(Tā shàngtái qián yǒudiǎn jǐnzhāng) – Anh ấy hơi hồi hộp trước khi lên sân khấu.

(3) 紧张 + 得 + không thể…
Ví dụ:

他紧张得说不出话来。(Tā jǐnzhāng de shuō bù chū huà lái) – Anh ấy căng thẳng đến mức không nói nên lời.

  1. Ví dụ chi tiết:
    Ví dụ 1:
    老师叫我回答问题,我一下子紧张起来了。
    (Lǎoshī jiào wǒ huídá wèntí, wǒ yīxiàzi jǐnzhāng qǐláile)
    → Giáo viên gọi tôi trả lời câu hỏi, tôi liền trở nên căng thẳng.

Ví dụ 2:
第一天上班总是会感到紧张。
(Dì yī tiān shàngbān zǒng shì huì gǎndào jǐnzhāng)
→ Ngày đầu tiên đi làm thường sẽ cảm thấy căng thẳng.

Ví dụ 3:
考试前,大家都很紧张。
(Kǎoshì qián, dàjiā dōu hěn jǐnzhāng)
→ Trước kỳ thi, mọi người đều rất lo lắng.

Ví dụ 4:
时间很紧张,请大家加快速度。
(Shíjiān hěn jǐnzhāng, qǐng dàjiā jiākuài sùdù)
→ Thời gian rất gấp, mong mọi người tăng tốc.

Ví dụ 5:
资源紧张导致项目暂停了。
(Zīyuán jǐnzhāng dǎozhì xiàngmù zàntíng le)
→ Việc thiếu tài nguyên đã khiến dự án phải tạm dừng.

Ví dụ 6:
他看起来很紧张,一直在来回走动。
(Tā kàn qǐlái hěn jǐnzhāng, yīzhí zài láihuí zǒudòng)
→ Anh ấy trông rất căng thẳng, cứ đi qua đi lại mãi.

Ví dụ 7:
演讲的时候我紧张得手心都出汗了。
(Yǎnjiǎng de shíhòu wǒ jǐnzhāng de shǒuxīn dōu chū hàn le)
→ Khi thuyết trình tôi căng thẳng đến mức lòng bàn tay đổ mồ hôi.

  1. Những từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    放松 fàngsōng thư giãn
    紧急 jǐnjí khẩn cấp
    压力 yālì áp lực
    害怕 hàipà sợ hãi
    焦虑 jiāolǜ lo lắng, bồn chồn
    镇定 zhèndìng bình tĩnh

Từ vựng tiếng Trung: 紧张 (jǐnzhāng)

  1. Giải nghĩa chi tiết:
    紧张 là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là căng thẳng, lo lắng, hồi hộp, khẩn trương, hoặc đôi khi mang nghĩa thiếu hụt, eo hẹp (trong các tình huống như tài nguyên, thời gian…). Tùy theo ngữ cảnh mà “紧张” có thể mang sắc thái cảm xúc hoặc mô tả tình hình.
  2. Các nghĩa thông dụng:
    a. Căng thẳng (do tâm lý):
    Biểu đạt trạng thái lo âu, hồi hộp, thiếu tự tin khi đối diện với một tình huống áp lực (thi cử, biểu diễn, nói chuyện…).

b. Khẩn trương:
Biểu hiện sự gấp rút, không khí nhanh và áp lực (công việc, tiến độ, tiết tấu…).

c. Thiếu hụt, eo hẹp:
Chỉ tình trạng tài nguyên, nhân lực, tiền bạc hoặc thời gian không đủ.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Mẫu câu ví dụ và giải thích:
    Ví dụ 1:
    我一上台就很紧张。
    Wǒ yí shàngtái jiù hěn jǐnzhāng.
    Tôi rất căng thẳng khi vừa bước lên sân khấu.

→ Ở đây “紧张” thể hiện sự hồi hộp lo lắng khi trình diễn.

Ví dụ 2:
明天考试,他现在非常紧张。
Míngtiān kǎoshì, tā xiànzài fēicháng jǐnzhāng.
Ngày mai thi, cậu ấy bây giờ rất căng thẳng.

→ Diễn tả trạng thái tâm lý do áp lực kỳ thi.

Ví dụ 3:
工作太紧张了,我需要休息一下。
Gōngzuò tài jǐnzhāng le, wǒ xūyào xiūxi yíxià.
Công việc quá căng thẳng rồi, tôi cần nghỉ ngơi một chút.

→ Chỉ sự áp lực cao từ công việc.

Ví dụ 4:
气氛变得十分紧张。
Qìfēn biàn de shífēn jǐnzhāng.
Bầu không khí trở nên rất căng thẳng.

→ “紧张” ở đây nói về bầu không khí có sự đối đầu, mâu thuẫn hoặc lo lắng.

Ví dụ 5:
时间太紧张了,我们快走吧。
Shíjiān tài jǐnzhāng le, wǒmen kuài zǒu ba.
Thời gian eo hẹp quá, chúng ta đi nhanh lên nào.

→ Ở đây “紧张” mang nghĩa thiếu thời gian.

Ví dụ 6:
资金紧张是目前公司的主要问题。
Zījīn jǐnzhāng shì mùqián gōngsī de zhǔyào wèntí.
Tình trạng thiếu vốn là vấn đề chính của công ty hiện nay.

→ Diễn tả sự eo hẹp về tài chính.

Ví dụ 7:
比赛前他总是特别紧张。
Bǐsài qián tā zǒngshì tèbié jǐnzhāng.
Trước mỗi trận đấu anh ấy luôn cực kỳ căng thẳng.

Ví dụ 8:
大家不要紧张,慢慢说。
Dàjiā búyào jǐnzhāng, màn man shuō.
Mọi người đừng căng thẳng, cứ từ từ nói.

Ví dụ 9:
最近工作任务太多,时间安排很紧张。
Zuìjìn gōngzuò rènwu tài duō, shíjiān ānpái hěn jǐnzhāng.
Gần đây công việc quá nhiều, thời gian sắp xếp rất eo hẹp.

Ví dụ 10:
她紧张得说不出话来。
Tā jǐnzhāng de shuō bù chū huà lái.
Cô ấy căng thẳng đến mức không nói nên lời.

  1. Cấu trúc ngữ pháp liên quan:
    紧张 + 得 + trạng thái → Biểu hiện trạng thái do căng thẳng gây ra
    Ví dụ: 他紧张得发抖。(Anh ấy căng thẳng đến mức run rẩy.)

让 + 人 + 紧张 → Diễn tả ai đó cảm thấy bị áp lực
Ví dụ: 这个问题让我很紧张。(Vấn đề này khiến tôi rất căng thẳng.)

  1. Từ đồng nghĩa – trái nghĩa:
    Từ đồng nghĩa:
    担心 (dānxīn – lo lắng), 着急 (zháojí – sốt ruột), 不安 (bù’ān – bất an)

Từ trái nghĩa:
放松 (fàngsōng – thư giãn), 轻松 (qīngsōng – thoải mái), 自在 (zìzài – tự tại)

紧张 là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, có thể mô tả cảm xúc (lo lắng, hồi hộp), hoàn cảnh (khẩn trương, gấp gáp), hay trạng thái vật chất (thiếu hụt, eo hẹp). Là từ vựng phổ biến xuất hiện nhiều trong khẩu ngữ lẫn văn viết, rất hữu ích trong học tập và đời sống hàng ngày.

  1. 【紧张】là gì?
    紧张 (jǐnzhāng) là tính từ, mang nghĩa chính là căng thẳng, hồi hộp, lo lắng, ngoài ra còn mang nghĩa khẩn trương, thiếu hụt (tài nguyên), áp lực cao, thường dùng để mô tả cảm xúc, tâm trạng hoặc tình hình.
  2. Các nghĩa phổ biến của “紧张”:
    Nghĩa tiếng Việt Giải thích chi tiết
    Căng thẳng (tâm lý) Diễn tả trạng thái lo lắng, hồi hộp trong tình huống quan trọng hoặc gây áp lực.
    Khẩn trương Miêu tả trạng thái làm việc gấp rút, nhanh chóng, vội vàng.
    Thiếu hụt Chỉ sự thiếu thốn tài nguyên, vật tư hoặc điều kiện.
  3. Phân loại từ:
    Tính từ (形容词)

Có thể làm bổ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.

Có thể đi cùng với các phó từ như: 非常、特别、有点儿、不太、越来越…

  1. Cấu trúc thông dụng:
    Subj. + 很 + 紧张
    → Tôi rất lo lắng

Subj. + 感到 + 紧张
→ Tôi cảm thấy hồi hộp

时间/资源 + 很 + 紧张
→ Thời gian rất gấp / Nguồn lực khan hiếm

  1. 20 MẪU CÂU VÍ DỤ VỚI “紧张” (có pinyin + dịch tiếng Việt):
    他第一次上台演讲,显得非常紧张。
    Tā dì yī cì shàng tái yǎnjiǎng, xiǎnde fēicháng jǐnzhāng.
    → Lần đầu tiên anh ấy lên sân khấu phát biểu, trông rất căng thẳng.

我考试前总是特别紧张。
Wǒ kǎoshì qián zǒng shì tèbié jǐnzhāng.
→ Trước kỳ thi tôi luôn cảm thấy đặc biệt căng thẳng.

别紧张,一切都会好的。
Bié jǐnzhāng, yíqiè dōu huì hǎo de.
→ Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

她紧张得手都在发抖。
Tā jǐnzhāng de shǒu dōu zài fādǒu.
→ Cô ấy căng thẳng đến mức tay cũng run rẩy.

时间太紧张了,我们得加快进度。
Shíjiān tài jǐnzhāng le, wǒmen děi jiākuài jìndù.
→ Thời gian quá gấp, chúng ta phải đẩy nhanh tiến độ.

资源紧张导致项目延期。
Zīyuán jǐnzhāng dǎozhì xiàngmù yánqí.
→ Việc thiếu nguồn lực dẫn đến dự án bị trì hoãn.

我感觉越来越紧张,不知道该怎么办。
Wǒ gǎnjué yuèláiyuè jǐnzhāng, bù zhīdào gāi zěnme bàn.
→ Tôi cảm thấy ngày càng căng thẳng, không biết nên làm gì.

她紧张地看着手表,不停地走来走去。
Tā jǐnzhāng de kànzhe shǒubiǎo, bùtíng de zǒu lái zǒu qù.
→ Cô ấy căng thẳng nhìn đồng hồ và đi đi lại lại.

那个比赛的气氛非常紧张。
Nàge bǐsài de qìfēn fēicháng jǐnzhāng.
→ Bầu không khí của cuộc thi đó vô cùng căng thẳng.

紧张的工作让我筋疲力尽。
Jǐnzhāng de gōngzuò ràng wǒ jīnpílìjìn.
→ Công việc căng thẳng khiến tôi kiệt sức.

我一看到老板就觉得紧张。
Wǒ yí kàndào lǎobǎn jiù juéde jǐnzhāng.
→ Mỗi lần thấy sếp là tôi lại cảm thấy căng thẳng.

这是一场紧张又激烈的比赛。
Zhè shì yī chǎng jǐnzhāng yòu jīliè de bǐsài.
→ Đây là một trận đấu căng thẳng và kịch tính.

他总是因为小事而紧张。
Tā zǒngshì yīnwèi xiǎoshì ér jǐnzhāng.
→ Anh ấy luôn căng thẳng vì những chuyện nhỏ.

医院的病床非常紧张。
Yīyuàn de bìngchuáng fēicháng jǐnzhāng.
→ Giường bệnh ở bệnh viện đang rất khan hiếm.

会前的准备工作特别紧张。
Huì qián de zhǔnbèi gōngzuò tèbié jǐnzhāng.
→ Công tác chuẩn bị trước cuộc họp rất gấp rút.

他面试时一点也不紧张,表现得很好。
Tā miànshì shí yìdiǎn yě bù jǐnzhāng, biǎoxiàn de hěn hǎo.
→ Anh ấy không hề căng thẳng khi phỏng vấn, thể hiện rất tốt.

经济形势越来越紧张。
Jīngjì xíngshì yuèláiyuè jǐnzhāng.
→ Tình hình kinh tế ngày càng căng thẳng.

请不要紧张,自信一点。
Qǐng bùyào jǐnzhāng, zìxìn yìdiǎn.
→ Đừng căng thẳng, hãy tự tin lên một chút.

她的语气听起来很紧张。
Tā de yǔqì tīng qǐlái hěn jǐnzhāng.
→ Giọng điệu của cô ấy nghe có vẻ rất căng thẳng.

大家都处于紧张的状态中。
Dàjiā dōu chǔyú jǐnzhāng de zhuàngtài zhōng.
→ Mọi người đều đang trong trạng thái căng thẳng.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.