HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster及时 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

及时 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“及时” trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là kịp thời, đúng lúc, hoặc vào thời điểm thích hợp trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ phổ biến, thường được dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc diễn ra đúng thời điểm cần thiết, tránh chậm trễ hoặc bỏ lỡ cơ hội. 及时 (phiên âm: jíshí) nghĩa là kịp thời, đúng lúc, hoặc ngay lập tức. Hán Việt: Cập thì Cấu tạo từ: 及 (jí): đạt tới, bắt kịp 时 (shí): thời gian, thời điểm Từ này thường dùng để diễn tả hành động hoặc phản ứng xảy ra đúng thời điểm cần thiết, không bị trì hoãn. 2. Loại từ Phó từ: bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh việc làm điều gì đó ngay lập tức. Ví dụ: 他及时完成了任务。(Tā jíshí wánchéng le rènwù.) – Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ kịp thời. Tính từ: mô tả hành động hoặc sự việc diễn ra đúng lúc. Ví dụ: 这场雨下得非常及时。(Zhè chǎng yǔ xià de fēicháng jíshí.) – Cơn mưa này rơi thật đúng lúc.

5/5 - (1 bình chọn)

及时 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

及时 là gì?
Chữ Hán: 及时

Phiên âm: jí shí

Loại từ: Phó từ, Tính từ

Nghĩa tiếng Việt: kịp thời, đúng lúc, đúng thời điểm, ngay lập tức

I. Giải thích nghĩa chi tiết

  1. Khi là phó từ (副词)
    Diễn tả một hành động xảy ra đúng lúc, kịp thời, hoặc không bị chậm trễ, nhằm tránh gây hậu quả xấu hoặc nắm bắt được cơ hội.

Ví dụ:
医生及时赶到了,救了病人的命。
Yīshēng jíshí gǎndào le, jiù le bìngrén de mìng.
Bác sĩ đến kịp thời và cứu sống bệnh nhân.

你要及时把问题报告给老师。
Nǐ yào jíshí bǎ wèntí bàogào gěi lǎoshī.
Em cần báo cáo vấn đề cho giáo viên kịp thời.

  1. Khi là tính từ (形容词)
    Diễn tả tính chất “kịp thời”, “đúng thời điểm”, phù hợp với yêu cầu cấp thiết.

Ví dụ:
他们采取了及时的措施。
Tāmen cǎiqǔ le jíshí de cuòshī.
Họ đã áp dụng các biện pháp kịp thời.

信息更新不够及时,影响了判断。
Xìnxī gēngxīn bùgòu jíshí, yǐngxiǎng le pànduàn.
Việc cập nhật thông tin không kịp thời đã ảnh hưởng đến việc đưa ra quyết định.

II. Các cấu trúc thường gặp với 及时
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
及时 + động từ Làm gì đó kịp thời 我们必须及时处理这个问题。
Wǒmen bìxū jíshí chǔlǐ zhège wèntí.
Chúng ta phải xử lý vấn đề này kịp thời.
及时的 + danh từ Điều gì đó mang tính kịp thời 公司给我们提供了及时的支持。
Gōngsī gěi wǒmen tígōng le jíshí de zhīchí.
Công ty đã cung cấp sự hỗ trợ kịp thời cho chúng tôi.
不够及时 / 没有及时 Không đủ kịp thời 他没有及时交作业,被扣了分。
Tā méiyǒu jíshí jiāo zuòyè, bèi kòu le fēn.
Cậu ấy nộp bài không đúng hạn và bị trừ điểm.

III. Nhiều mẫu câu tiếng Trung với từ 及时 (có phiên âm và dịch nghĩa)

  1. 医生及时采取了急救措施。
    Yīshēng jíshí cǎiqǔ le jíjiù cuòshī.
    Bác sĩ đã kịp thời thực hiện các biện pháp cấp cứu.
  2. 他及时发现了错误,避免了更严重的后果。
    Tā jíshí fāxiàn le cuòwù, bìmiǎn le gèng yánzhòng de hòuguǒ.
    Anh ấy phát hiện lỗi kịp thời và tránh được hậu quả nghiêm trọng hơn.
  3. 你的意见我们会及时反馈给领导。
    Nǐ de yìjiàn wǒmen huì jíshí fǎnkuì gěi lǐngdǎo.
    Chúng tôi sẽ phản hồi ý kiến của bạn đến lãnh đạo một cách kịp thời.
  4. 请及时缴纳学费,否则无法选课。
    Qǐng jíshí jiǎonà xuéfèi, fǒuzé wúfǎ xuǎnkè.
    Vui lòng nộp học phí đúng hạn, nếu không bạn sẽ không thể chọn môn học.
  5. 雨下得很大,还好我们及时回到了家。
    Yǔ xià de hěn dà, hái hǎo wǒmen jíshí huídào le jiā.
    Trời mưa rất to, may mà chúng tôi về nhà kịp thời.
  6. 及时沟通有助于解决问题。
    Jíshí gōutōng yǒuzhù yú jiějué wèntí.
    Giao tiếp kịp thời giúp giải quyết vấn đề hiệu quả.
  7. 他因未能及时提交报告而受到批评。
    Tā yīn wèi néng jíshí tíjiāo bàogào ér shòudào pīpíng.
    Anh ấy bị phê bình vì không nộp báo cáo đúng lúc.
  8. 老师的及时指导帮助我进步很快。
    Lǎoshī de jíshí zhǐdǎo bāngzhù wǒ jìnbù hěn kuài.
    Sự hướng dẫn kịp thời của giáo viên đã giúp tôi tiến bộ nhanh chóng.
  9. 他总是能及时地抓住机会。
    Tā zǒngshì néng jíshí de zhuāzhù jīhuì.
    Anh ấy luôn có thể nắm bắt cơ hội đúng lúc.
  10. 我没有及时回复你的信息,真抱歉。
    Wǒ méiyǒu jíshí huífù nǐ de xìnxī, zhēn bàoqiàn.
    Tôi không trả lời tin nhắn của bạn kịp thời, thật xin lỗi.

IV. Các từ đồng nghĩa và gần nghĩa với 及时
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Sắc thái
立刻 lìkè ngay lập tức Nhấn mạnh tính khẩn cấp
马上 mǎshàng ngay, lập tức Thường dùng trong văn nói
迅速 xùnsù nhanh chóng Nhấn mạnh tốc độ
按时 ànshí đúng giờ Nhấn mạnh tính đúng thời gian đã hẹn
准时 zhǔnshí đúng giờ, đúng lúc Chính xác theo lịch trình

V. Phân biệt 及时, 按时 và 准时
Từ Nghĩa Ví dụ Ghi chú
及时 Kịp thời, đúng lúc 他及时制止了争吵。
(Anh ấy đã kịp thời ngăn cuộc cãi vã.) Nhấn mạnh vào phản ứng đúng lúc với tình huống
按时 Theo đúng lịch hẹn 他按时完成了作业。
(Cậu ấy hoàn thành bài đúng giờ.) Mang tính quy định về mặt thời gian
准时 Đúng giờ, không chậm trễ 火车准时到达。
(Tàu đến đúng giờ.) Nhấn mạnh tính chính xác về thời gian

VI. Các lĩnh vực chuyên ngành dùng từ 及时

  1. Y tế – chăm sóc sức khỏe:
    及时诊断 (chẩn đoán kịp thời)

及时治疗 (điều trị kịp thời)

  1. Giáo dục – học tập:
    及时提交作业 (nộp bài đúng hạn)

及时反馈 (phản hồi kịp thời)

  1. Công nghệ – thông tin:
    及时更新数据 (cập nhật dữ liệu kịp thời)

系统未能及时响应 (hệ thống không phản hồi kịp thời)

  1. Quản lý doanh nghiệp:
    及时调整策略 (điều chỉnh chiến lược đúng lúc)

及时处理客户投诉 (giải quyết khiếu nại khách hàng kịp thời)

Giải nghĩa chi tiết từ “及时” trong tiếng Trung

  1. Định nghĩa và nguồn gốc
    及时 (phiên âm: jíshí) nghĩa là kịp thời, đúng lúc, hoặc ngay lập tức.

Hán Việt: Cập thì

Cấu tạo từ:

及 (jí): đạt tới, bắt kịp

时 (shí): thời gian, thời điểm

Từ này thường dùng để diễn tả hành động hoặc phản ứng xảy ra đúng thời điểm cần thiết, không bị trì hoãn.

  1. Loại từ
    Phó từ: bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh việc làm điều gì đó ngay lập tức.

Ví dụ: 他及时完成了任务。(Tā jíshí wánchéng le rènwù.) – Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ kịp thời.

Tính từ: mô tả hành động hoặc sự việc diễn ra đúng lúc.

Ví dụ: 这场雨下得非常及时。(Zhè chǎng yǔ xià de fēicháng jíshí.) – Cơn mưa này rơi thật đúng lúc.

  1. Từ trái nghĩa và từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa
    耽误 dānwù trì hoãn, làm lỡ
    按时 ànshí đúng giờ (theo kế hoạch)
    立即 / 立刻 lìjí / lìkè ngay lập tức (mạnh hơn 及时)
    准时 zhǔnshí đúng giờ (không trễ)
  2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    医生及时赶到,病人才得救。 Yīshēng jíshí gǎndào, bìngrén cái dé jiù. Bác sĩ đến kịp thời nên bệnh nhân mới được cứu.
    请及时提交作业,否则会被扣分。 Qǐng jíshí tíjiāo zuòyè, fǒuzé huì bèi kòufēn. Hãy nộp bài đúng hạn, nếu không sẽ bị trừ điểm.
    他总是能及时发现问题并解决。 Tā zǒngshì néng jíshí fāxiàn wèntí bìng jiějué. Anh ấy luôn phát hiện và giải quyết vấn đề kịp thời.
    雨下得很及时,庄稼得救了。 Yǔ xià de hěn jíshí, zhuāngjià dé jiù le. Cơn mưa đến đúng lúc, mùa màng được cứu.
    如果发现问题,要及时报告领导。 Rúguǒ fāxiàn wèntí, yào jíshí bàogào lǐngdǎo. Nếu phát hiện vấn đề, cần báo cáo lãnh đạo kịp thời.
    公司会及时更新软件版本。 Gōngsī huì jíshí gēngxīn ruǎnjiàn bǎnběn. Công ty sẽ cập nhật phần mềm kịp thời.
    感谢你们的及时帮助。 Gǎnxiè nǐmen de jíshí bāngzhù. Cảm ơn sự giúp đỡ kịp thời của các bạn.
    他没有及时交作业,被老师批评了。 Tā méiyǒu jíshí jiāo zuòyè, bèi lǎoshī pīpíng le. Cậu ấy không nộp bài kịp thời nên bị cô giáo phê bình.
    及时调整计划可以避免风险。 Jíshí tiáozhěng jìhuà kěyǐ bìmiǎn fēngxiǎn. Điều chỉnh kế hoạch đúng lúc có thể tránh rủi ro.
    你得及时补充水分,免得中暑。 Nǐ děi jíshí bǔchōng shuǐfèn, miǎn de zhòngshǔ. Bạn phải bổ sung nước kịp thời kẻo bị say nắng.
  3. Một số cụm từ thường gặp
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    及时处理 jíshí chǔlǐ xử lý kịp thời
    及时反馈 jíshí fǎnkuì phản hồi kịp thời
    及时雨 jíshí yǔ cơn mưa đúng lúc (nghĩa bóng: sự giúp đỡ đúng lúc)
    及时沟通 jíshí gōutōng giao tiếp kịp thời
    及时调整 jíshí tiáozhěng điều chỉnh kịp thời

Từ “及时” (jíshí) trong tiếng Trung có nghĩa là kịp thời, đúng lúc, ngay lập tức. Đây là một từ rất phổ biến, thường dùng để diễn tả hành động xảy ra đúng thời điểm cần thiết, không bị trì hoãn.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 及时

Phiên âm: jíshí

Loại từ:

Phó từ (副词): bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh hành động xảy ra đúng lúc

Tính từ (形容词): mô tả sự việc diễn ra kịp thời, phù hợp với hoàn cảnh

  1. Ý nghĩa chi tiết
    Thành phần Ý nghĩa
    及 (jí) đạt tới, đến nơi
    时 (shí) thời gian, thời điểm
    → 及时 hành động xảy ra đúng lúc, không chậm trễ
    Sắc thái sử dụng:

Mang tính tích cực, thường dùng trong các ngữ cảnh như công việc, y tế, giáo dục, giao tiếp, thời tiết…

Nhấn mạnh sự phản ứng nhanh, xử lý đúng thời điểm

  1. Ví dụ câu (có phiên âm và dịch nghĩa)
    医生及时赶到,病人才得救。 Yīshēng jíshí gǎndào, bìngrén cái dé jiù. → Bác sĩ đến kịp thời nên bệnh nhân mới được cứu.

请及时提交作业,否则会被扣分。 Qǐng jíshí tíjiāo zuòyè, fǒuzé huì bèi kòufēn. → Hãy nộp bài đúng hạn, nếu không sẽ bị trừ điểm.

他总是能及时发现问题并解决。 Tā zǒngshì néng jíshí fāxiàn wèntí bìng jiějué. → Anh ấy luôn phát hiện và giải quyết vấn đề kịp thời.

雨下得很及时,庄稼得救了。 Yǔ xià de hěn jíshí, zhuāngjià dé jiù le. → Cơn mưa đến đúng lúc, mùa màng được cứu.

如果发现问题,要及时处理。 Rúguǒ fāxiàn wèntí, yào jíshí chǔlǐ. → Nếu phát hiện vấn đề, cần xử lý kịp thời.

公司会及时更新软件版本。 Gōngsī huì jíshí gēngxīn ruǎnjiàn bǎnběn. → Công ty sẽ cập nhật phiên bản phần mềm kịp thời.

你来得真及时。 Nǐ lái de zhēn jíshí. → Bạn đến thật đúng lúc.

  1. Một số cụm từ thường gặp
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    及时处理 jíshí chǔlǐ xử lý kịp thời
    及时回复 jíshí huífù phản hồi kịp thời
    及时雨 jíshí yǔ cơn mưa đúng lúc (nghĩa bóng: sự giúp đỡ đúng lúc)
    及时调整 jíshí tiáozhěng điều chỉnh kịp thời
    及时抢救 jíshí qiǎngjiù cấp cứu kịp thời
  2. So sánh với các từ tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    及时 jíshí kịp thời, đúng lúc nhấn mạnh hành động xảy ra đúng thời điểm cần thiết
    立即 lìjí ngay lập tức mạnh hơn “及时”, mang sắc thái khẩn cấp
    按时 ànshí đúng giờ, đúng hạn nhấn vào tuân thủ thời gian đã định
    准时 zhǔnshí đúng giờ mang nghĩa “không trễ”, không nhấn vào tính “kịp thời xử lý”
  3. Định nghĩa từ “及时” (jíshí)
  • Chữ Hán: 及时
  • Phiên âm: jíshí
  • Loại từ: Tính từ (形容词) và Phó từ (副词)
  • Nghĩa tiếng Việt: đúng lúc, kịp thời, ngay lập tức
  • Hán Việt: cập thì
  • Cấp độ HSK: HSK 3–4
  • Từ trái nghĩa: 耽误 (dānwù – trì hoãn), 失时 (shīshí – lỡ thời)
  1. Giải thích chi tiết
    Từ “及时” dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra đúng lúc cần thiết, không bị trì hoãn. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự phản ứng nhanh chóng, xử lý kịp thời trong các tình huống như công việc, y tế, giáo dục, giao tiếp…
  • Khi là tính từ: mô tả sự việc xảy ra đúng lúc, phù hợp với nhu cầu.
  • Khi là phó từ: bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh hành động được thực hiện ngay lập tức.
  1. Một số cụm từ thường gặp
    | Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
    | 及时处理 | jíshí chǔlǐ | xử lý kịp thời |
    | 及时回复 | jíshí huífù | phản hồi kịp thời |
    | 及时雨 | jíshí yǔ | cơn mưa đúng lúc (nghĩa bóng: sự giúp đỡ kịp thời) |
    | 及时调整 | jíshí tiáozhěng | điều chỉnh kịp thời |
    | 及时发现 | jíshí fāxiàn | phát hiện đúng lúc |
  2. 20 mẫu câu ví dụ
    | STT | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 1 | 你来得真及时。 | nǐ lái de zhēn jíshí. | Bạn đến thật đúng lúc. |
    | 2 | 医生及时赶到,病人才得救。 | yīshēng jíshí gǎndào, bìngrén cái dé jiù. | Bác sĩ đến kịp thời nên bệnh nhân mới được cứu. |
    | 3 | 请及时提交作业。 | qǐng jíshí tíjiāo zuòyè. | Hãy nộp bài đúng hạn. |
    | 4 | 他总是能及时发现问题并解决。 | tā zǒngshì néng jíshí fāxiàn wèntí bìng jiějué. | Anh ấy luôn phát hiện và giải quyết vấn đề kịp thời. |
    | 5 | 雨下得很及时,庄稼得救了。 | yǔ xià de hěn jíshí, zhuāngjià dé jiù le. | Cơn mưa đến đúng lúc, mùa màng được cứu. |
    | 6 | 感谢你们的及时帮助。 | gǎnxiè nǐmen de jíshí bāngzhù. | Cảm ơn sự giúp đỡ kịp thời của các bạn. |
    | 7 | 如果发现问题,要及时报告领导。 | rúguǒ fāxiàn wèntí, yào jíshí bàogào lǐngdǎo. | Nếu phát hiện vấn đề, cần báo cáo lãnh đạo kịp thời. |
    | 8 | 及时的雨水拯救了庄稼。 | jíshí de yǔshuǐ zhěngjiù le zhuāngjià. | Cơn mưa kịp lúc đã cứu mùa màng. |
    | 9 | 医生对病人进行了及时抢救。 | yīshēng duì bìngrén jìnxíng le jíshí qiǎngjiù. | Bác sĩ đã cấp cứu kịp thời cho bệnh nhân. |
    | 10 | 请及时回复客户的邮件。 | qǐng jíshí huífù kèhù de yóujiàn. | Vui lòng phản hồi email của khách hàng kịp thời. |
    | 11 | 由于处理不及时,损失越来越大。 | yóuyú chǔlǐ bù jíshí, sǔnshī yuè lái yuè dà. | Do xử lý không kịp thời, thiệt hại ngày càng lớn. |
    | 12 | 及时调整计划可以避免风险。 | jíshí tiáozhěng jìhuà kěyǐ bìmiǎn fēngxiǎn. | Điều chỉnh kế hoạch đúng lúc có thể tránh rủi ro. |
    | 13 | 雨来的及时,把火扑灭了。 | yǔ lái de jíshí, bǎ huǒ pūmiè le. | Mưa đến kịp lúc dập tắt đám cháy. |
    | 14 | 你得及时补充水分,免得中暑。 | nǐ děi jíshí bǔchōng shuǐfèn, miǎn de zhòngshǔ. | Bạn phải bổ sung nước kịp thời kẻo bị say nắng. |
    | 15 | 他没有及时交作业,被老师批评了。 | tā méiyǒu jíshí jiāo zuòyè, bèi lǎoshī pīpíng le. | Cậu ấy không nộp bài đúng hạn nên bị cô giáo phê bình. |
    | 16 | 公司会及时更新软件版本。 | gōngsī huì jíshí gēngxīn ruǎnjiàn bǎnběn. | Công ty sẽ cập nhật phần mềm kịp thời. |
    | 17 | 我们必须及时采取措施。 | wǒmen bìxū jíshí cǎiqǔ cuòshī. | Chúng ta phải thực hiện biện pháp kịp thời. |
    | 18 | 他及时完成了任务。 | tā jíshí wánchéng le rènwù. | Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ đúng lúc. |
    | 19 | 她及时到达了会议。 | tā jíshí dàodá le huìyì. | Cô ấy đến cuộc họp đúng giờ. |
    | 20 | 有问题就要及时解决。 | yǒu wèntí jiù yào jíshí jiějué. | Có vấn đề thì cần giải quyết ngay. |

“及时” trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là kịp thời, đúng lúc, hoặc vào thời điểm thích hợp trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ phổ biến, thường được dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc diễn ra đúng thời điểm cần thiết, tránh chậm trễ hoặc bỏ lỡ cơ hội.

  1. Định nghĩa chi tiết:
    及时 (jíshí) là một trạng từ và đôi khi cũng có thể là tính từ, mang nghĩa:

Kịp thời, đúng lúc, ngay lập tức, không bị trễ

Chỉ hành động, phản ứng hoặc phản hồi xảy ra ngay tại thời điểm cần thiết, không bị chậm trễ hoặc đúng thời điểm mong muốn.

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh cần nhấn mạnh đến tính kịp thời, sự nhanh nhẹn phản ứng, hoặc hành động đúng thời điểm.

  1. Loại từ:
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    及时 jíshí Trạng từ / Tính từ Kịp thời, đúng lúc, kịp lúc, ngay thời điểm cần
  2. Các cách dùng phổ biến của 及时:
    a. Trạng từ:
    Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ thời điểm thực hiện hành động là kịp thời, đúng lúc, không trễ nải.

Ví dụ:

及时解决 (giải quyết kịp thời)

及时通知 (thông báo đúng lúc)

b. Tính từ (ít dùng hơn, nhưng vẫn chuẩn trong văn viết):
Dùng để miêu tả tính chất của một phản ứng, một hành động.

Ví dụ:

他的反应很及时。
(Phản ứng của anh ấy rất kịp thời.)

  1. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa:
    Đồng nghĩa:

立刻 (lìkè): lập tức

马上 (mǎshàng): ngay lập tức

迅速 (xùnsù): nhanh chóng

当时 (dāngshí): ngay lúc đó

Trái nghĩa:

延迟 (yánchí): trì hoãn

迟到 (chídào): đến muộn

晚了 (wǎn le): đã trễ

拖延 (tuōyán): chậm trễ

  1. Cụm từ thường gặp với 及时:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    及时雨 jíshí yǔ Cơn mưa kịp thời (nghĩa bóng: sự giúp đỡ đúng lúc)
    及时处理 jíshí chǔlǐ Xử lý kịp thời
    及时回应 jíshí huíyìng Phản hồi kịp thời
    及时通知 jíshí tōngzhī Thông báo đúng lúc
    及时到达 jíshí dàodá Đến kịp lúc
    及时救助 jíshí jiùzhù Cứu trợ đúng lúc
  2. Câu ví dụ tiếng Trung có 及时 (có phiên âm và tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    医生及时赶到,救了他的命。
    Yīshēng jíshí gǎndào, jiù le tā de mìng.
    → Bác sĩ đến kịp thời và đã cứu mạng anh ấy.

Ví dụ 2:
发现问题后要及时报告。
Fāxiàn wèntí hòu yào jíshí bàogào.
→ Sau khi phát hiện vấn đề, phải báo cáo kịp thời.

Ví dụ 3:
感谢你在我最困难的时候给予了及时的帮助。
Gǎnxiè nǐ zài wǒ zuì kùnnán de shíhòu jǐyǔ le jíshí de bāngzhù.
→ Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi đúng lúc khi tôi khó khăn nhất.

Ví dụ 4:
老师及时指出了我作文中的错误。
Lǎoshī jíshí zhǐchū le wǒ zuòwén zhōng de cuòwù.
→ Giáo viên đã kịp thời chỉ ra lỗi sai trong bài viết của tôi.

Ví dụ 5:
如果不及时处理,这个问题会变得更严重。
Rúguǒ bù jíshí chǔlǐ, zhège wèntí huì biàn de gèng yánzhòng.
→ Nếu không xử lý kịp thời, vấn đề này sẽ trở nên nghiêm trọng hơn.

Ví dụ 6:
你的反馈非常及时,谢谢!
Nǐ de fǎnkuì fēicháng jíshí, xièxiè!
→ Phản hồi của bạn rất kịp thời, cảm ơn!

Ví dụ 7:
新闻要及时发布,否则就没有意义了。
Xīnwén yào jíshí fābù, fǒuzé jiù méiyǒu yìyì le.
→ Tin tức phải được phát hành kịp thời, nếu không sẽ không còn ý nghĩa.

Ví dụ 8:
天气变化很快,我们要及时添衣。
Tiānqì biànhuà hěn kuài, wǒmen yào jíshí tiān yī.
→ Thời tiết thay đổi nhanh, chúng ta cần mặc thêm áo kịp thời.

Ví dụ 9:
我及时赶到了车站,没有误车。
Wǒ jíshí gǎndào le chēzhàn, méiyǒu wù chē.
→ Tôi đã kịp thời đến nhà ga nên không bị lỡ chuyến xe.

Ví dụ 10:
系统出现问题后,工程师及时修复了。
Xìtǒng chūxiàn wèntí hòu, gōngchéngshī jíshí xiūfù le.
→ Sau khi hệ thống gặp sự cố, kỹ sư đã kịp thời sửa chữa.

  1. Mẫu câu ứng dụng mở rộng (tiếng Trung – phiên âm – tiếng Việt):
    Ví dụ 11:
    请你及时回复邮件,不然会耽误事情。
    Qǐng nǐ jíshí huífù yóujiàn, bùrán huì dānwù shìqíng.
    → Hãy phản hồi email kịp thời, nếu không sẽ làm lỡ việc.

Ví dụ 12:
他的建议非常及时,帮我们避免了损失。
Tā de jiànyì fēicháng jíshí, bāng wǒmen bìmiǎn le sǔnshī.
→ Lời khuyên của anh ấy rất đúng lúc, giúp chúng tôi tránh được tổn thất.

Ví dụ 13:
这次台风来得很突然,幸好我们提前做好了及时准备。
Zhè cì táifēng lái de hěn tūrán, xìnghǎo wǒmen tíqián zuòhǎo le jíshí zhǔnbèi.
→ Cơn bão lần này đến rất đột ngột, may mà chúng tôi đã chuẩn bị kịp thời từ trước.

Ví dụ 14:
在市场竞争中,谁能及时调整策略,谁就能占据优势。
Zài shìchǎng jìngzhēng zhōng, shuí néng jíshí tiáozhěng cèlüè, shuí jiù néng zhànjù yōushì.
→ Trong cạnh tranh thị trường, ai điều chỉnh chiến lược kịp thời thì người đó sẽ chiếm ưu thế.

Ví dụ 15:
我们要学会及时止损,而不是一直坚持错误。
Wǒmen yào xuéhuì jíshí zhǐsǔn, ér bùshì yìzhí jiānchí cuòwù.
→ Chúng ta phải học cách cắt lỗ đúng lúc, chứ không phải cố chấp với cái sai.

  1. Từ vựng: 及时
    Hán tự: 及时

Phiên âm: jí shí

Loại từ:

Phó từ (副词) – dùng để bổ nghĩa cho động từ

Tính từ (形容词) – dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái “đúng lúc, kịp thời”

  1. Nghĩa tiếng Việt
    Kịp thời, đúng lúc, ngay lập tức, lập tức khi cần thiết
    → Chỉ việc làm điều gì đó đúng lúc hoặc phản ứng ngay khi có nhu cầu hay sự việc xảy ra.
  2. Giải thích chi tiết
    a. Khi là phó từ (副词)
    “及时” đứng trước động từ, bổ nghĩa cho hành động xảy ra một cách kịp thời, không chậm trễ.

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc làm gì đó vào đúng thời điểm để tránh hậu quả xấu.

Có thể hiểu là: ngay lập tức, nhanh chóng khi cần thiết.

Ví dụ:

及时处理问题 → xử lý vấn đề kịp thời

及时送到 → giao hàng đúng lúc

b. Khi là tính từ (形容词)
“及时” có thể mô tả một hành động, cách làm, quyết định là kịp thời, đúng lúc.
→ Tức là không bị trễ, không để xảy ra sự cố do chậm trễ.

Ví dụ:

这是一个及时的提醒。→ Đây là một lời nhắc đúng lúc.

你的帮助非常及时。→ Sự giúp đỡ của bạn đến rất đúng lúc.

  1. Cấu trúc và mẫu câu
    Cấu trúc thông dụng:
    及时 + động từ → làm gì đó kịp thời

很及时 / 非常及时 → rất kịp thời

及时的 + danh từ → danh từ mang tính kịp thời (tính từ dùng như định ngữ)

  1. Ví dụ chi tiết (gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    A. Dùng làm phó từ
    他及时赶到了现场,避免了事故。
    Tā jíshí gǎn dào le xiànchǎng, bìmiǎn le shìgù.
    Anh ấy đã kịp thời có mặt tại hiện trường và tránh được tai nạn.

请及时回复邮件。
Qǐng jíshí huífù yóujiàn.
Xin hãy trả lời email kịp thời.

我们必须及时采取措施。
Wǒmen bìxū jíshí cǎiqǔ cuòshī.
Chúng ta bắt buộc phải có biện pháp kịp thời.

医生及时赶到,病人的生命被救了。
Yīshēng jíshí gǎn dào, bìngrén de shēngmìng bèi jiù le.
Bác sĩ đến kịp thời, nên tính mạng của bệnh nhân đã được cứu.

如果问题能及时发现,就容易解决。
Rúguǒ wèntí néng jíshí fāxiàn, jiù róngyì jiějué.
Nếu vấn đề được phát hiện kịp thời thì dễ giải quyết.

B. Dùng làm tính từ
你的到来真是太及时了!
Nǐ de dàolái zhēn shì tài jíshí le!
Sự đến của bạn thật đúng lúc!

这是一次非常及时的提醒。
Zhè shì yí cì fēicháng jíshí de tíxǐng.
Đây là một lời nhắc nhở cực kỳ kịp thời.

他给我们提供了及时的信息。
Tā gěi wǒmen tígōng le jíshí de xìnxī.
Anh ấy đã cung cấp cho chúng tôi thông tin kịp thời.

在关键时刻得到及时的帮助很重要。
Zài guānjiàn shíkè dédào jíshí de bāngzhù hěn zhòngyào.
Việc nhận được sự giúp đỡ kịp thời trong thời điểm quan trọng là rất quan trọng.

公司做出了一个及时的决策。
Gōngsī zuò chū le yí gè jíshí de juécè.
Công ty đã đưa ra một quyết định kịp thời.

  1. Cụm từ thông dụng có “及时”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    及时处理 jíshí chǔlǐ xử lý kịp thời
    及时通知 jíshí tōngzhī thông báo kịp thời
    及时救援 jíshí jiùyuán cứu trợ kịp thời
    及时发现 jíshí fāxiàn phát hiện kịp thời
    及时采取行动 jíshí cǎiqǔ xíngdòng hành động kịp thời
    及时反应 jíshí fǎnyìng phản ứng kịp thời
  2. So sánh “及时” với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh
    准时 zhǔnshí đúng giờ Nhấn mạnh sự đúng giờ đã hẹn
    及时 jíshí kịp thời, đúng lúc Nhấn mạnh việc làm vào thời điểm cần thiết
    马上 / 立刻 mǎshàng / lìkè ngay lập tức Mạnh hơn, chỉ hành động ngay tức thì

Từ vựng tiếng Trung: 及时 (jíshí)

  1. Định nghĩa
    及时 là một từ tiếng Trung có nghĩa là kịp thời, đúng lúc, ngay lập tức. Từ này thường được dùng để chỉ hành động được thực hiện đúng thời điểm cần thiết, không bị chậm trễ, mang lại hiệu quả tốt hơn.
  2. Phiên âm
    汉字: 及时

拼音: jí shí

Nghĩa tiếng Việt: kịp thời, đúng lúc, ngay lúc đó

  1. Loại từ
    Phó từ (副词): bổ nghĩa cho động từ, chỉ sự xảy ra ngay lập tức hoặc đúng lúc.

Tính từ (形容词) (ít gặp hơn): có tính chất kịp thời, không trì hoãn.

  1. Giải thích chi tiết
    “及时” được sử dụng phổ biến trong văn nói và viết tiếng Trung để diễn đạt việc nắm bắt cơ hội, xử lý tình huống đúng thời điểm, không trì hoãn, hoặc phản ứng ngay khi cần thiết. Trong một số ngữ cảnh, từ này mang nghĩa tích cực, cho thấy sự nhạy bén, hiệu quả.
  2. Cấu trúc thường dùng
    及时 + động từ: chỉ hành động xảy ra kịp lúc

及时地 + động từ: trạng từ bổ nghĩa cho hành động một cách chuẩn mực

不及时: không kịp thời

及时处理 / 及时反应 / 及时汇报 / 及时解决

  1. Ví dụ cụ thể
    A. Dùng như phó từ
    他生病了,幸好及时送到了医院。
    Tā shēngbìng le, xìnghǎo jíshí sòng dào le yīyuàn.
    → Anh ấy bị bệnh, may mà được đưa đến bệnh viện kịp thời.

请及时提交作业,否则会被扣分。
Qǐng jíshí tíjiāo zuòyè, fǒuzé huì bèi kòufēn.
→ Hãy nộp bài tập đúng hạn, nếu không sẽ bị trừ điểm.

消防员及时赶到,控制了火势。
Xiāofángyuán jíshí gǎndào, kòngzhì le huǒshì.
→ Lính cứu hỏa đến kịp thời và khống chế được đám cháy.

我会及时告诉你结果。
Wǒ huì jíshí gàosù nǐ jiéguǒ.
→ Tôi sẽ thông báo kết quả cho bạn đúng lúc.

我们必须及时采取措施防止事故发生。
Wǒmen bìxū jíshí cǎiqǔ cuòshī fángzhǐ shìgù fāshēng.
→ Chúng ta cần kịp thời thực hiện các biện pháp để ngăn ngừa tai nạn xảy ra.

医生的及时抢救救了他的命。
Yīshēng de jíshí qiǎngjiù jiù le tā de mìng.
→ Sự cứu chữa kịp thời của bác sĩ đã cứu mạng anh ấy.

B. Dùng như tính từ (ít dùng hơn)
你的回应非常及时。
Nǐ de huíyìng fēicháng jíshí.
→ Phản hồi của bạn rất kịp thời.

他们的到来是一次及时的帮助。
Tāmen de dàolái shì yí cì jíshí de bāngzhù.
→ Sự có mặt của họ là một sự giúp đỡ kịp thời.

这是一项及时的提醒。
Zhè shì yí xiàng jíshí de tíxǐng.
→ Đây là một lời nhắc nhở đúng lúc.

  1. Các từ vựng liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    马上 mǎshàng ngay lập tức
    立刻 lìkè lập tức
    当时 dāngshí lúc đó
    延迟 yánchí trì hoãn
    拖延 tuōyán kéo dài, chậm trễ
    晚了 wǎn le đã muộn rồi
    抓紧时间 zhuājǐn shíjiān tranh thủ thời gian
  2. Một số mẫu câu kết hợp thực tế
    学生在遇到问题时应及时请教老师。
    Xuéshēng zài yùdào wèntí shí yīng jíshí qǐngjiào lǎoshī.
    → Học sinh khi gặp vấn đề nên hỏi thầy cô kịp thời.

公司鼓励员工及时反馈客户的意见。
Gōngsī gǔlì yuángōng jíshí fǎnkuì kèhù de yìjiàn.
→ Công ty khuyến khích nhân viên phản hồi ý kiến khách hàng kịp thời.

他没有及时修理机器,导致生产停滞。
Tā méiyǒu jíshí xiūlǐ jīqì, dǎozhì shēngchǎn tíngzhì.
→ Anh ta không sửa chữa máy móc kịp thời, dẫn đến sản xuất bị đình trệ.

如果能及时发现问题,就能避免损失。
Rúguǒ néng jíshí fāxiàn wèntí, jiù néng bìmiǎn sǔnshī.
→ Nếu có thể phát hiện vấn đề kịp thời thì sẽ tránh được tổn thất.

请及时回复邮件,以免耽误进度。
Qǐng jíshí huífù yóujiàn, yǐmiǎn dānwù jìndù.
→ Xin hãy trả lời email kịp thời để không ảnh hưởng tiến độ.

及时 (jíshí)

  1. Loại từ:
    Trạng từ (副词): chỉ hành động được thực hiện đúng lúc, kịp thời, không chậm trễ.

Tính từ (形容词): chỉ tính chất kịp thời của việc nào đó.

  1. Giải thích chi tiết:
    及时 nghĩa là kịp thời, đúng lúc, nghĩa là hành động được thực hiện ngay khi cần thiết, không bị chậm trễ, không để lỡ thời cơ. Trong nhiều tình huống, “及时” mang ý nghĩa phản ứng nhanh hoặc xử lý vấn đề đúng lúc, rất thường dùng trong giao tiếp, công việc, y tế, giáo dục, cuộc sống hàng ngày…
  2. Các cấu trúc thường gặp với “及时”:
    Cấu trúc Nghĩa
    及时处理 (jíshí chǔlǐ) xử lý kịp thời
    及时通知 (jíshí tōngzhī) thông báo kịp thời
    及时发现 (jíshí fāxiàn) phát hiện đúng lúc
    及时回应 (jíshí huíyìng) phản hồi kịp thời
    及时赶到 (jíshí gǎndào) đến nơi đúng lúc
    及时采取措施 (jíshí cǎiqǔ cuòshī) kịp thời áp dụng biện pháp
  3. Ví dụ câu chi tiết (có phiên âm và bản dịch):
    医生及时赶到,病人才得救了。
    Yīshēng jíshí gǎndào, bìngrén cái déjiù le.
    → Bác sĩ đến kịp thời nên bệnh nhân mới được cứu.

感谢你及时告诉我这个消息。
Gǎnxiè nǐ jíshí gàosu wǒ zhège xiāoxi.
→ Cảm ơn bạn đã kịp thời thông báo cho tôi tin này.

如果不及时修理,机器可能会坏掉。
Rúguǒ bù jíshí xiūlǐ, jīqì kěnéng huì huàidiào.
→ Nếu không sửa kịp thời, máy móc có thể bị hỏng.

他在危险来临时做出了及时的反应。
Tā zài wēixiǎn láilín shí zuòchū le jíshí de fǎnyìng.
→ Anh ấy đã phản ứng kịp thời khi nguy hiểm xảy đến.

你必须及时完成报告,否则会被扣分。
Nǐ bìxū jíshí wánchéng bàogào, fǒuzé huì bèi kòufēn.
→ Bạn phải hoàn thành báo cáo đúng hạn, nếu không sẽ bị trừ điểm.

老师及时指出了我作文中的错误。
Lǎoshī jíshí zhǐchū le wǒ zuòwén zhōng de cuòwù.
→ Giáo viên đã kịp thời chỉ ra lỗi trong bài văn của tôi.

天气预报能帮助我们及时做好准备。
Tiānqì yùbào néng bāngzhù wǒmen jíshí zuò hǎo zhǔnbèi.
→ Dự báo thời tiết giúp chúng ta chuẩn bị kịp thời.

遇到问题要及时沟通,不要拖延。
Yùdào wèntí yào jíshí gōutōng, búyào tuōyán.
→ Khi gặp vấn đề phải trao đổi kịp thời, đừng trì hoãn.

及时的帮助让我们渡过了难关。
Jíshí de bāngzhù ràng wǒmen dùguò le nánguān.
→ Sự giúp đỡ kịp thời đã giúp chúng tôi vượt qua khó khăn.

学生生病后要及时请假,不要硬撑着上课。
Xuéshēng shēngbìng hòu yào jíshí qǐngjià, búyào yìngchēng zhe shàngkè.
→ Học sinh khi bị ốm nên xin nghỉ kịp thời, đừng cố gắng học khi không khỏe.

  1. So sánh “及时” với các từ liên quan:
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    准时 (zhǔnshí) đúng giờ Nhấn mạnh đúng giờ theo lịch đã định
    立刻 (lìkè) ngay lập tức Nhấn mạnh sự nhanh chóng, ngay tức thì
    马上 (mǎshàng) ngay, lập tức Có nghĩa gần giống 立刻 nhưng dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ
    迅速 (xùnsù) nhanh chóng Nhấn mạnh tốc độ, thường dùng với hành động cụ thể

Ví dụ:

他准时到达了会议室。→ Anh ấy đến đúng giờ ở phòng họp.

听到电话响,他立刻去接。→ Nghe chuông điện thoại, anh ấy lập tức đi nghe máy.

她反应迅速,马上采取了措施。→ Cô ấy phản ứng nhanh, lập tức đưa ra biện pháp.

  1. Tóm tắt ngữ nghĩa và cách dùng của 及时:
    及时 là từ đa dụng, mang nghĩa tích cực, thể hiện sự chủ động và đúng lúc.

Thường dùng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống cần hành động kịp thời, xử lý nhanh, phản ứng không chậm trễ.

Có thể kết hợp với các động từ như: 采取 (áp dụng), 通知 (thông báo), 赶到 (đến nơi), 解决 (giải quyết), 处理 (xử lý)…

Từ vựng tiếng Trung: 及时

  1. Thông tin cơ bản
    Tiếng Trung giản thể: 及时

Phiên âm Pinyin: jíshí

Hán Việt: kịp thời

Loại từ: Trạng từ (副词) / Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt:

Đúng lúc, kịp thời, ngay lập tức khi cần thiết; không bị chậm trễ.

Diễn tả hành động xảy ra hoặc được thực hiện đúng thời điểm cần thiết để đạt hiệu quả tốt.

  1. Giải thích chi tiết và cách dùng
    2.1. Là trạng từ (副词)
    Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động xảy ra một cách đúng lúc, đúng thời điểm cần thiết.

Ví dụ:
医生及时赶到了,病人才得救。
Yīshēng jíshí gǎn dào le, bìngrén cái déjiù.
Bác sĩ đến kịp thời nên bệnh nhân mới được cứu sống.

你要及时回复客户的邮件。
Nǐ yào jíshí huífù kèhù de yóujiàn.
Bạn cần trả lời email của khách hàng một cách kịp thời.

我们需要及时处理这个问题。
Wǒmen xūyào jíshí chǔlǐ zhège wèntí.
Chúng ta cần xử lý vấn đề này kịp thời.

他及时发现了火灾,避免了一场大祸。
Tā jíshí fāxiàn le huǒzāi, bìmiǎn le yī chǎng dà huò.
Anh ấy phát hiện vụ cháy kịp thời và tránh được một tai họa lớn.

2.2. Là tính từ (形容词)
Mang nghĩa kịp thời, đúng lúc, thường dùng để mô tả mức độ đáp ứng hoặc phản ứng nhanh, hay sự hỗ trợ đúng thời điểm.

Ví dụ:
多亏了你的及时帮助,我才顺利完成了任务。
Duōkuī le nǐ de jíshí bāngzhù, wǒ cái shùnlì wánchéng le rènwù.
Nhờ sự giúp đỡ kịp thời của bạn, tôi mới hoàn thành nhiệm vụ suôn sẻ.

政府提供了及时的援助。
Zhèngfǔ tígōng le jíshí de yuánzhù.
Chính phủ đã cung cấp sự viện trợ kịp thời.

他的反应很及时,没有让事情恶化。
Tā de fǎnyìng hěn jíshí, méiyǒu ràng shìqíng èhuà.
Phản ứng của anh ấy rất kịp thời, không để sự việc trở nên tồi tệ hơn.

  1. Cấu trúc câu thường dùng với “及时”
    Cấu trúc Ý nghĩa
    及时 + Động từ Làm gì đó đúng lúc, kịp thời
    没能及时 + Động từ Không thể làm gì đó đúng lúc
    得到 + 及时的 + Danh từ (帮助 / 支援 / 治疗…) Nhận được sự hỗ trợ / cứu chữa… đúng lúc
    及时 + 地 + Động từ (dùng trong văn viết) – bổ ngữ trạng thái

Ví dụ:
他没有及时赶到,结果错过了会议。
Tā méiyǒu jíshí gǎndào, jiéguǒ cuòguò le huìyì.
Anh ấy không đến kịp thời nên đã bỏ lỡ cuộc họp.

这次的灾难中,很多灾民得到了及时的帮助。
Zhè cì de zāinàn zhōng, hěn duō zāimín dédào le jíshí de bāngzhù.
Trong thảm họa lần này, nhiều nạn nhân đã nhận được sự giúp đỡ kịp thời.

  1. So sánh “及时” với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    及时 jíshí Kịp thời, đúng lúc Trung tính, dùng phổ biến, đúng thời điểm cần thiết
    准时 zhǔnshí Đúng giờ, đúng thời gian quy định Nhấn vào giờ giấc chính xác
    按时 ànshí Đúng hạn, theo thời gian quy định Nhấn vào hoàn thành đúng hạn
    立刻 / 马上 lìkè / mǎshàng Ngay lập tức Diễn tả hành động xảy ra ngay tức thì sau đó

Ví dụ so sánh:
你要及时吃药,不然病会加重。
Bạn cần uống thuốc kịp thời, nếu không bệnh sẽ nặng hơn.

请准时到办公室开会。
Xin hãy đến văn phòng đúng giờ để họp.

我马上过去。
Tôi sẽ đến ngay lập tức.

  1. Một số ví dụ nâng cao và thực tế
    在处理客户投诉时,最重要的是给予及时反馈。
    Zài chǔlǐ kèhù tóusù shí, zuì zhòngyào de shì jǐyǔ jíshí fǎnkuì.
    Khi xử lý khiếu nại của khách hàng, điều quan trọng nhất là phản hồi kịp thời.

如果不及时治疗,伤口可能会感染。
Rúguǒ bù jíshí zhìliáo, shāngkǒu kěnéng huì gǎnrǎn.
Nếu không điều trị kịp thời, vết thương có thể bị nhiễm trùng.

他一直关注社会问题,并提供了很多及时的建议。
Tā yīzhí guānzhù shèhuì wèntí, bìng tígōng le hěn duō jíshí de jiànyì.
Anh ấy luôn quan tâm đến các vấn đề xã hội và đã đưa ra nhiều đề xuất kịp thời.

台风来临前,政府及时发布了预警信息。
Táifēng láilín qián, zhèngfǔ jíshí fābù le yùjǐng xìnxī.
Trước khi bão đến, chính phủ đã kịp thời công bố thông tin cảnh báo.

  1. Tóm tắt
    Mục Nội dung
    Từ 及时 (jíshí)
    Loại từ Trạng từ / Tính từ
    Nghĩa chính Kịp thời, đúng lúc
    Dùng khi Hành động xảy ra hoặc hỗ trợ đúng thời điểm cần thiết
    Cấu trúc phổ biến 及时 + V, 得到及时的 + Danh từ
    Khác với 准时 (đúng giờ), 按时 (đúng hạn), 马上 (ngay lập tức)

及时 /jíshí/ là gì? – Giải thích chi tiết toàn diện kèm nhiều ví dụ

  1. Định nghĩa đầy đủ của 及时 (jíshí)
    及时 là một từ rất thường gặp trong tiếng Trung, dùng để diễn tả hành động, phản ứng hay thông tin được thực hiện, cung cấp, phản hồi đúng lúc, không chậm trễ, tức là “kịp thời, đúng lúc” trong tiếng Việt.

Tùy ngữ cảnh, từ này có thể chỉ:

Hành động kịp thời xảy ra để tránh sự cố hoặc hậu quả xấu.

Phản ứng, phản hồi, thông báo đúng lúc cần thiết.

Sự nhanh nhạy, không trì hoãn trong xử lý tình huống.

  1. Loại từ
    Trạng từ (副词): bổ nghĩa cho động từ, chỉ sự xảy ra đúng thời điểm.

Tính từ (形容词) (ít hơn): dùng trong các ngữ cảnh diễn tả sự phù hợp thời gian.

  1. Các cách dùng phổ biến
    及时 + động từ: 及时通知 (thông báo kịp thời), 及时处理 (xử lý kịp thời), 及时反应 (phản ứng kịp thời)

不及时: không kịp thời

及时的帮助/反馈/措施: sự giúp đỡ/ý kiến/biện pháp kịp thời

  1. Cụm từ thông dụng
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    及时通知 jíshí tōngzhī thông báo kịp thời
    及时反应 jíshí fǎnyìng phản ứng kịp thời
    及时赶到 jíshí gǎndào đến kịp lúc
    及时雨 jíshí yǔ cơn mưa đúng lúc (ví von: sự giúp đỡ đúng lúc)
    及时救援 jíshí jiùyuán cứu trợ kịp thời
    采取及时措施 cǎiqǔ jíshí cuòshī áp dụng biện pháp kịp thời
  2. Ví dụ minh họa chi tiết (kèm phiên âm & tiếng Việt)
    例句 1:
    医生及时赶到,挽救了病人的生命。
    Yīshēng jíshí gǎndào, wǎnjiùle bìngrén de shēngmìng.
    Bác sĩ đến kịp lúc và đã cứu sống bệnh nhân.

例句 2:
你应该及时向老师请教,不要等到考试才问。
Nǐ yīnggāi jíshí xiàng lǎoshī qǐngjiào, búyào děng dào kǎoshì cái wèn.
Bạn nên hỏi thầy cô kịp thời, đừng đợi đến lúc thi mới hỏi.

例句 3:
消防队及时控制了火势,避免了更大的损失。
Xiāofángduì jíshí kòngzhìle huǒshì, bìmiǎnle gèng dà de sǔnshī.
Đội cứu hỏa khống chế được đám cháy kịp thời, tránh thiệt hại lớn hơn.

例句 4:
他对客户的回复非常及时,赢得了客户的好评。
Tā duì kèhù de huífù fēicháng jíshí, yíngdéle kèhù de hǎopíng.
Anh ấy phản hồi khách hàng rất kịp thời và nhận được đánh giá tích cực.

例句 5:
由于信息没有及时传达,导致了生产的延误。
Yóuyú xìnxī méiyǒu jíshí chuándá, dǎozhìle shēngchǎn de yánwù.
Do thông tin không được truyền đạt kịp thời nên việc sản xuất bị chậm trễ.

例句 6:
这场雨真是一场及时雨,解决了农田干旱的问题。
Zhè chǎng yǔ zhēn shì yì chǎng jíshí yǔ, jiějuéle nóngtián gānhàn de wèntí.
Cơn mưa này thật sự là một “cơn mưa đúng lúc”, giải quyết được vấn đề hạn hán cho ruộng đồng.

例句 7:
我们需要对客户的投诉做出及时处理。
Wǒmen xūyào duì kèhù de tóusù zuòchū jíshí chǔlǐ.
Chúng ta cần xử lý các khiếu nại của khách hàng một cách kịp thời.

例句 8:
及时了解市场变化,对企业来说至关重要。
Jíshí liǎojiě shìchǎng biànhuà, duì qǐyè lái shuō zhìguān zhòngyào.
Việc nắm bắt thay đổi thị trường kịp thời là vô cùng quan trọng đối với doanh nghiệp.

例句 9:
有问题要及时沟通,避免误会和冲突。
Yǒu wèntí yào jíshí gōutōng, bìmiǎn wùhuì hé chōngtú.
Có vấn đề thì phải trao đổi kịp thời để tránh hiểu lầm và mâu thuẫn.

例句 10:
他的建议非常及时,帮助我们避免了一个错误决策。
Tā de jiànyì fēicháng jíshí, bāngzhù wǒmen bìmiǎnle yígè cuòwù juécè.
Góp ý của anh ấy rất kịp thời, giúp chúng tôi tránh được một quyết định sai lầm.

  1. Các từ liên quan hoặc đồng nghĩa với “及时”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    立刻 lìkè lập tức, ngay
    马上 mǎshàng ngay lập tức
    迅速 xùnsù nhanh chóng
    当时 dāngshí ngay tại thời điểm đó
    即时 jíshí tức thời (trong một số ngữ cảnh công nghệ: tin nhắn tức thì…)
  2. Trái nghĩa với “及时”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    延迟 yánchí trì hoãn
    拖延 tuōyán kéo dài, chần chừ
    不及时 bù jíshí không kịp thời
    迟到 chídào đến muộn

及时 là gì? – Giải thích chi tiết toàn diện từ A đến Z

  1. Định nghĩa từ vựng
    及时 (jíshí) là một phó từ hoặc tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:
    Kịp thời, đúng lúc, đúng thời điểm, ngay lập tức (nghĩa chính, phổ biến nhất)

Dùng để chỉ hành động được thực hiện đúng lúc, ngay khi cần thiết, không bị trễ hay chậm trễ.

Cũng có thể dùng như một tính từ để chỉ trạng thái đúng lúc, kịp thời của điều gì đó.

Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự nhanh chóng, hiệu quả và hành động phù hợp với thời điểm cần thiết, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp, quan trọng hoặc trong các quy trình làm việc chuyên nghiệp.

  1. Loại từ
    Phó từ (副词): bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động xảy ra kịp thời, đúng lúc.

Tính từ (形容词): mô tả tính chất “kịp thời”, “đúng lúc” của một điều gì đó.

  1. Giải thích chi tiết
    a. Khi là phó từ
    “及时” được đặt trước động từ để nhấn mạnh hành động được thực hiện đúng lúc, tránh gây hậu quả xấu.

Ví dụ:

他及时赶到了现场,避免了一场事故。
(Tā jíshí gǎndào le xiànchǎng, bìmiǎn le yī chǎng shìgù.)
→ Anh ấy đã kịp thời có mặt tại hiện trường và tránh được một tai nạn.

请及时提交作业,否则会影响成绩。
(Qǐng jíshí tíjiāo zuòyè, fǒuzé huì yǐngxiǎng chéngjī.)
→ Hãy nộp bài tập đúng hạn, nếu không sẽ ảnh hưởng đến điểm số.

b. Khi là tính từ
“及时” mô tả trạng thái của việc đến đúng lúc, phản hồi kịp thời, giải quyết nhanh chóng.

Ví dụ:

我们需要一个及时的反馈机制。
(Wǒmen xūyào yīgè jíshí de fǎnkuì jīzhì.)
→ Chúng tôi cần một cơ chế phản hồi kịp thời.

他的帮助非常及时,帮我解决了大问题。
(Tā de bāngzhù fēicháng jíshí, bāng wǒ jiějué le dà wèntí.)
→ Sự giúp đỡ của anh ấy rất đúng lúc, đã giúp tôi giải quyết vấn đề lớn.

  1. Cách sử dụng trong câu – Mẫu câu chuẩn
    Cấu trúc câu Ví dụ câu
    Chủ ngữ + 及时 + Động từ 他及时赶到医院,救了母亲一命。
    (Anh ấy đến bệnh viện kịp thời, cứu sống mẹ mình.)
    Chủ ngữ + 没 + 及时 + Động từ 她没及时吃药,病情加重了。
    (Cô ấy không uống thuốc đúng lúc, bệnh trở nặng.)
    及时 + Động từ + 了… 我及时通知了大家。
    (Tôi đã kịp thời thông báo cho mọi người.)
    及时的 + Danh từ 及时的通知、及时的处理、及时的回复
    (thông báo kịp thời, xử lý kịp thời, phản hồi kịp thời)
  2. Các cụm từ thường dùng với 及时
    Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
    及时处理 jíshí chǔlǐ xử lý kịp thời
    及时汇报 jíshí huìbào báo cáo kịp thời
    及时沟通 jíshí gōutōng giao tiếp kịp thời
    及时反应 jíshí fǎnyìng phản ứng kịp thời
    及时补救 jíshí bǔjiù khắc phục kịp thời
    及时采取措施 jíshí cǎiqǔ cuòshī áp dụng biện pháp đúng lúc
    及时雨 jíshí yǔ cơn mưa đúng lúc (nghĩa bóng: sự giúp đỡ đúng lúc)
  3. Nhiều ví dụ chi tiết (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    汉字: 医生及时采取了手术措施,病人得救了。
    Pinyin: Yīshēng jíshí cǎiqǔ le shǒushù cuòshī, bìngrén déjiù le.
    Dịch nghĩa: Bác sĩ đã kịp thời thực hiện biện pháp phẫu thuật, và bệnh nhân đã được cứu.

Ví dụ 2:
汉字: 感谢你的及时回复,否则我就误会了。
Pinyin: Gǎnxiè nǐ de jíshí huífù, fǒuzé wǒ jiù wùhuì le.
Dịch nghĩa: Cảm ơn bạn đã phản hồi kịp thời, nếu không tôi đã hiểu lầm rồi.

Ví dụ 3:
汉字: 他的问题很严重,必须及时处理。
Pinyin: Tā de wèntí hěn yánzhòng, bìxū jíshí chǔlǐ.
Dịch nghĩa: Vấn đề của anh ấy rất nghiêm trọng, nhất định phải xử lý kịp thời.

Ví dụ 4:
汉字: 老师及时指出了我作文中的错误。
Pinyin: Lǎoshī jíshí zhǐchū le wǒ zuòwén zhōng de cuòwù.
Dịch nghĩa: Giáo viên đã kịp thời chỉ ra lỗi sai trong bài văn của tôi.

Ví dụ 5:
汉字: 如果不及时补充水分,容易中暑。
Pinyin: Rúguǒ bù jíshí bǔchōng shuǐfèn, róngyì zhòngshǔ.
Dịch nghĩa: Nếu không bổ sung nước kịp thời thì dễ bị say nắng.

Ví dụ 6:
汉字: 他没能及时做出反应,错过了最佳时机。
Pinyin: Tā méi néng jíshí zuòchū fǎnyìng, cuòguò le zuì jiā shíjī.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã không phản ứng kịp thời nên đã bỏ lỡ thời cơ tốt nhất.

Ví dụ 7:
汉字: 我希望能及时收到通知,以便安排工作。
Pinyin: Wǒ xīwàng néng jíshí shōudào tōngzhī, yǐbiàn ānpái gōngzuò.
Dịch nghĩa: Tôi hy vọng sẽ nhận được thông báo kịp thời để có thể sắp xếp công việc.

Ví dụ 8:
汉字: 公司对客户的投诉给予了及时回应。
Pinyin: Gōngsī duì kèhù de tóusù jǐyǔ le jíshí huíyīng.
Dịch nghĩa: Công ty đã đưa ra phản hồi kịp thời cho khiếu nại của khách hàng.

Ví dụ 9:
汉字: 他像一场及时雨,出现在我最需要帮助的时候。
Pinyin: Tā xiàng yī chǎng jíshí yǔ, chūxiàn zài wǒ zuì xūyào bāngzhù de shíhòu.
Dịch nghĩa: Anh ấy giống như cơn mưa đúng lúc, xuất hiện khi tôi cần giúp đỡ nhất.

Ví dụ 10:
汉字: 你的提醒非常及时,避免了我们犯错误。
Pinyin: Nǐ de tíxǐng fēicháng jíshí, bìmiǎn le wǒmen fàn cuòwù.
Dịch nghĩa: Lời nhắc nhở của bạn rất đúng lúc, giúp chúng tôi tránh mắc sai lầm.

及时 là từ vựng thông dụng bậc trung đến cao, thường gặp trong giao tiếp, viết văn, báo cáo, thương mại, y tế, kỹ thuật…

Đây là phó từ đa chức năng, cũng có thể dùng như tính từ để mô tả mức độ đúng thời điểm, không chậm trễ.

Kết hợp hiệu quả với các từ như: 处理、回复、补救、报告、通知、采取措施…

Thường gặp trong các bài thi HSK (từ HSK 4 trở lên) và các văn bản hành chính – học thuật.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN SÂU
及时 – jíshí – timely / in time / prompt – kịp thời, đúng lúc, nhanh chóng
I. Định nghĩa và giải nghĩa chi tiết
及时 (jíshí) là một từ phó từ (副词) và tính từ (形容词) thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, mang ý nghĩa “đúng lúc, kịp thời, không chậm trễ, xảy ra hoặc phản ứng đúng thời điểm cần thiết”.

Từ này dùng để nhấn mạnh hành động hoặc phản ứng xảy ra ngay khi cần, đúng thời điểm, giúp ngăn ngừa tổn thất, giải quyết vấn đề hiệu quả, hoặc nắm bắt cơ hội quan trọng.

II. Loại từ
Vai trò Loại từ Cách sử dụng
1 Phó từ Bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động xảy ra kịp thời
2 Tính từ Miêu tả tính chất của hành động hoặc phản ứng là đúng lúc, nhanh chóng

III. Cấu trúc câu thông dụng với 及时
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ đơn giản
及时 + Động từ Làm gì đó kịp thời 及时采取措施 – kịp thời thực hiện biện pháp
对……作出及时反应 Phản ứng kịp thời đối với… 对突发情况作出及时反应
及时地…… Làm gì đó một cách kịp thời 及时地提供帮助 – cung cấp sự giúp đỡ kịp thời
不够及时 / 没有及时 Không đủ kịp thời / không kịp thời 没有及时通知他 – không thông báo cho anh ấy kịp thời

IV. Các sắc thái nghĩa thường gặp của 及时
Hành động nhanh chóng, không bị trì hoãn

Diễn ra đúng thời điểm để có hiệu quả cao nhất

Mang sắc thái tích cực: chủ động, phản ứng nhanh, ngăn chặn rủi ro

V. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 及时
立刻 lìkè ngay lập tức Nhấn mạnh tốc độ (ngay thời điểm đó), không nhất thiết là “đúng lúc”
马上 mǎshàng ngay, liền Mang tính khẩu ngữ, không mang yếu tố “kịp thời” như 及时
立即 lìjí ngay tức khắc Văn viết, trang trọng hơn 马上
准时 zhǔnshí đúng giờ Nhấn mạnh tính đúng thời gian đã định, không mang sắc thái “phản ứng tình huống” như 及时

VI. Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
医生及时赶到,挽救了病人的生命。

Yīshēng jíshí gǎndào, wǎnjiù le bìngrén de shēngmìng.

Bác sĩ đến kịp thời và đã cứu sống bệnh nhân.

Ví dụ 2:
如果不能及时处理这个问题,后果会很严重。

Rúguǒ bùnéng jíshí chǔlǐ zhège wèntí, hòuguǒ huì hěn yánzhòng.

Nếu không xử lý kịp thời vấn đề này, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.

Ví dụ 3:
感谢你在我最困难的时候给予及时的帮助。

Gǎnxiè nǐ zài wǒ zuì kùnnán de shíhòu jǐyǔ jíshí de bāngzhù.

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ kịp thời khi tôi gặp khó khăn nhất.

Ví dụ 4:
老师及时纠正了学生的发音错误。

Lǎoshī jíshí jiūzhèng le xuéshēng de fāyīn cuòwù.

Giáo viên đã kịp thời sửa lỗi phát âm cho học sinh.

Ví dụ 5:
他病得很突然,幸好送医及时,否则后果不堪设想。

Tā bìng de hěn tūrán, xìnghǎo sòng yī jíshí, fǒuzé hòuguǒ bùkān shèxiǎng.

Anh ấy bị bệnh rất đột ngột, may mà được đưa đi viện kịp thời, nếu không hậu quả không thể tưởng tượng nổi.

Ví dụ 6:
公司领导及时作出了决定,避免了损失。

Gōngsī lǐngdǎo jíshí zuòchū le juédìng, bìmiǎn le sǔnshī.

Ban lãnh đạo công ty đã đưa ra quyết định kịp thời, tránh được tổn thất.

Ví dụ 7:
我们必须及时了解市场的变化,才能做出正确的判断。

Wǒmen bìxū jíshí liǎojiě shìchǎng de biànhuà, cái néng zuòchū zhèngquè de pànduàn.

Chúng ta cần kịp thời nắm bắt sự thay đổi của thị trường để đưa ra quyết định đúng đắn.

Ví dụ 8:
及时的沟通可以避免很多误会。

Jíshí de gōutōng kěyǐ bìmiǎn hěn duō wùhuì.

Giao tiếp kịp thời có thể tránh được nhiều hiểu lầm.

Ví dụ 9:
由于抢救及时,孩子终于脱离了危险。

Yóuyú qiǎngjiù jíshí, háizi zhōngyú tuōlí le wēixiǎn.

Do cấp cứu kịp thời, đứa trẻ đã thoát khỏi tình trạng nguy hiểm.

Ví dụ 10:
雨水来得非常及时,解除了干旱问题。

Yǔshuǐ lái de fēicháng jíshí, jiěchú le gānhàn wèntí.

Mưa đến rất đúng lúc, giải quyết được vấn đề hạn hán.

VII. Những tình huống thường dùng 及时
Trong y tế: cứu người kịp thời, xử lý tình huống khẩn cấp.
Ví dụ: 及时抢救 – cấp cứu kịp thời

Trong quản lý và điều hành: ra quyết định đúng lúc để tránh khủng hoảng.
Ví dụ: 及时作出决策 – đưa ra quyết định kịp thời

Trong quan hệ cá nhân: giúp đỡ đúng lúc khi người khác cần.
Ví dụ: 及时给予安慰 – an ủi kịp thời

Trong giáo dục và giảng dạy: chỉnh sửa lỗi cho học sinh kịp thời.
Ví dụ: 及时指出问题 – chỉ ra lỗi đúng lúc

Trong kinh doanh – thị trường: phản ứng kịp thời với xu hướng và thay đổi.
Ví dụ: 及时调整策略 – điều chỉnh chiến lược kịp thời

Từ 及时 (jíshí) là một từ vựng có tính ứng dụng cực cao, thường xuyên xuất hiện trong các bối cảnh học thuật, đời sống, công việc và giao tiếp. Nó mang tính chất hành động phản xạ nhanh, giải quyết kịp thời, không để chậm trễ, là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả công việc cũng như giao tiếp xã hội.

Việc sử dụng thành thạo 及时 giúp bạn diễn đạt một cách chuyên nghiệp, chủ động, và linh hoạt hơn trong cả tiếng Trung khẩu ngữ lẫn văn viết.

Từ 及时 (jíshí) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa kịp thời, đúng lúc, ngay lập tức.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 及时

Phiên âm (Pinyin): jíshí

Tiếng Việt: kịp thời, đúng lúc, đúng thời điểm, ngay lập tức

Hán Việt: kịp thời

  1. Loại từ
    Từ loại Cách dùng Ví dụ
    Trạng từ (副词) bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động xảy ra đúng lúc, kịp thời 我们要及时处理问题。
    Tính từ (形容词) mô tả điều gì đó xảy ra đúng lúc 这是一个及时的决定。
  2. Giải thích chi tiết
    及时 thường được dùng để miêu tả hành động hoặc phản ứng diễn ra đúng lúc, không bị chậm trễ, giúp ngăn chặn những hậu quả xấu hoặc nắm bắt cơ hội đúng thời điểm.

Nó có thể được dùng:

Trong văn nói và văn viết

Trong đời sống hàng ngày, công việc, y tế, học tập, thương mại, kỹ thuật, v.v.

  1. Các cấu trúc thường gặp
    及时 + Động từ
    → Nhấn mạnh việc làm điều gì đó kịp thời
    Ví dụ: 及时回复、及时发现、及时处理、及时采取措施

及时地 + Động từ
→ Trạng từ bổ sung cho hành động
Ví dụ: 他及时地通知了我们。

及时的 + Danh từ
→ Tính từ bổ nghĩa cho danh từ
Ví dụ: 及时的帮助、及时的反应、及时的决定

  1. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
    A. Dùng làm trạng từ (副词)
    请及时回复我的邮件。
    Qǐng jíshí huífù wǒ de yóujiàn.
    → Xin hãy trả lời email của tôi kịp thời.

医生及时赶到了医院,救了他的命。
Yīshēng jíshí gǎndào le yīyuàn, jiù le tā de mìng.
→ Bác sĩ đã đến bệnh viện kịp thời và cứu sống anh ấy.

我们必须及时采取措施解决这个问题。
Wǒmen bìxū jíshí cǎiqǔ cuòshī jiějué zhège wèntí.
→ Chúng ta phải kịp thời áp dụng các biện pháp để giải quyết vấn đề này.

她及时发现了错误,避免了更大的损失。
Tā jíshí fāxiàn le cuòwù, bìmiǎn le gèng dà de sǔnshī.
→ Cô ấy đã kịp thời phát hiện sai sót và tránh được tổn thất lớn hơn.

感谢你在我最需要的时候及时出现。
Gǎnxiè nǐ zài wǒ zuì xūyào de shíhòu jíshí chūxiàn.
→ Cảm ơn bạn đã xuất hiện kịp thời vào lúc tôi cần nhất.

B. Dùng làm tính từ (形容词)
你的建议非常及时。
Nǐ de jiànyì fēicháng jíshí.
→ Gợi ý của bạn rất đúng lúc.

这是一次非常及时的提醒。
Zhè shì yí cì fēicháng jíshí de tíxǐng.
→ Đây là một lời nhắc rất kịp thời.

我收到了你及时的帮助,非常感激。
Wǒ shōu dào le nǐ jíshí de bāngzhù, fēicháng gǎnjī.
→ Tôi đã nhận được sự giúp đỡ kịp thời của bạn, vô cùng cảm kích.

  1. Các cụm từ thường gặp với 及时
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    及时雨 jíshí yǔ cơn mưa kịp lúc (ví với sự giúp đỡ đúng lúc)
    及时反应 jíshí fǎnyìng phản ứng kịp thời
    及时补救 jíshí bǔjiù khắc phục kịp thời
    及时通知 jíshí tōngzhī thông báo kịp thời
    及时处理 jíshí chǔlǐ xử lý kịp thời
    及时报警 jíshí bàojǐng báo cảnh sát kịp thời
    及时交付 jíshí jiāofù giao hàng đúng hạn
    及时到达 jíshí dàodá đến nơi đúng lúc
  2. So sánh với các từ tương tự
    Từ Phiên âm Khác biệt
    及时 (jíshí) kịp thời – mang nghĩa tích cực, đúng lúc, không trễ
    准时 (zhǔnshí) đúng giờ – nhấn mạnh tính chính xác về thời gian cụ thể
    立刻 (lìkè) lập tức – ngay lập tức, có phần gấp rút hơn
    迅速 (xùnsù) nhanh chóng – nhấn mạnh tốc độ thực hiện
  3. Tình huống sử dụng thực tế
    Trong công việc:
    老板要求我们对客户的询问要及时回复。
    → Sếp yêu cầu chúng tôi phải trả lời các câu hỏi của khách hàng kịp thời.

Trong y tế:
伤者被及时送往医院,目前情况稳定。
→ Người bị thương được đưa đến bệnh viện kịp thời, hiện trạng đã ổn định.

Trong cuộc sống:
做任何事情都要讲究及时,错过了就难得再来。
→ Làm việc gì cũng phải chú ý đến sự kịp thời, lỡ mất sẽ khó có lại cơ hội.

及时 là gì? Giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu và nhiều ví dụ đầy đủ

  1. Định nghĩa chi tiết
    及时 (pinyin: jí shí) là một từ trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là “kịp thời”, “đúng lúc”, “đúng thời điểm”. Từ này diễn tả việc thực hiện một hành động nào đó vào đúng thời điểm cần thiết, không để xảy ra sự chậm trễ.
    Khi nói về thời gian, 及时 mang ý nghĩa là “không chậm trễ”, “ngay lập tức”, “đúng lúc”.

Khi nói về hành động, 及时 biểu thị rằng hành động được thực hiện nhanh chóng, đúng lúc cần thiết, giúp tránh hậu quả xấu xảy ra.

  1. Loại từ
    Trạng từ (副词): bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động diễn ra nhanh chóng hoặc đúng lúc.

Tính từ (形容词): miêu tả một hành động hoặc sự việc xảy ra kịp thời, đúng lúc.

  1. Các cách sử dụng thường gặp của 及时
    及时 + Động từ (diễn tả hành động xảy ra đúng lúc)

Chủ ngữ + 及时 + Động từ (chủ ngữ thực hiện hành động kịp thời)

及时的 + Danh từ (cái gì đó xảy ra đúng lúc, ví dụ như sự giúp đỡ kịp thời: 及时的帮助)

  1. Các cụm từ cố định thông dụng với 及时
    及时雨 (jí shí yǔ): cơn mưa kịp thời (nghĩa bóng: sự giúp đỡ đúng lúc)

及时处理 (jí shí chǔ lǐ): xử lý kịp thời

及时反馈 (jí shí fǎn kuì): phản hồi kịp thời

及时救助 (jí shí jiù zhù): cứu trợ kịp thời

及时回应 (jí shí huí yìng): hồi đáp kịp thời

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch tiếng Việt
    Ví dụ khi 及时 là trạng từ (副词):
    医生及时赶到了,病人才得救了。
    yī shēng jí shí gǎn dào le, bìng rén cái dé jiù le.
    Bác sĩ đã đến kịp thời nên bệnh nhân mới được cứu.

你要及时完成作业,不能拖延。
nǐ yào jí shí wán chéng zuò yè, bù néng tuō yán.
Bạn phải hoàn thành bài tập đúng hạn, không được trì hoãn.

他生病时得到了及时的帮助。
tā shēng bìng shí dé dào le jí shí de bāng zhù.
Khi anh ấy bị bệnh, anh đã nhận được sự giúp đỡ kịp thời.

老师及时纠正了学生的错误。
lǎo shī jí shí jiū zhèng le xué shēng de cuò wù.
Giáo viên đã kịp thời sửa lỗi cho học sinh.

发生火灾时,大家要及时报警。
fā shēng huǒ zāi shí, dà jiā yào jí shí bào jǐng.
Khi xảy ra hỏa hoạn, mọi người phải báo cảnh sát kịp thời.

Ví dụ khi 及时 là tính từ (形容词):
他的反应非常及时,避免了一场事故。
tā de fǎn yìng fēi cháng jí shí, bì miǎn le yī chǎng shì gù.
Phản ứng của anh ấy rất kịp thời, đã tránh được một tai nạn.

及时的反馈对改进工作很重要。
jí shí de fǎn kuì duì gǎi jìn gōng zuò hěn zhòng yào.
Phản hồi kịp thời rất quan trọng đối với việc cải thiện công việc.

幸好得到了及时的救助,他才活了下来。
xìng hǎo dé dào le jí shí de jiù zhù, tā cái huó le xià lái.
May mắn nhận được sự cứu trợ kịp thời nên anh ấy mới sống sót.

经理的及时决定挽回了公司巨大的损失。
jīng lǐ de jí shí jué dìng wǎn huí le gōng sī jù dà de sǔn shī.
Quyết định kịp thời của giám đốc đã cứu công ty khỏi tổn thất lớn.

感谢你们的及时回复,让我安心了。
gǎn xiè nǐ men de jí shí huí fù, ràng wǒ ān xīn le.
Cảm ơn phản hồi kịp thời của các bạn, khiến tôi yên tâm hơn.

Ví dụ nâng cao sử dụng câu dài và bối cảnh cụ thể:
虽然出现了一些突发情况,但是我们及时采取了措施,问题很快就解决了。
suī rán chū xiàn le yī xiē tū fā qíng kuàng, dàn shì wǒ men jí shí cǎi qǔ le cuò shī, wèn tí hěn kuài jiù jiě jué le.
Mặc dù phát sinh một số tình huống bất ngờ, nhưng chúng tôi đã kịp thời thực hiện biện pháp và vấn đề đã nhanh chóng được giải quyết.

感谢朋友们在我困难时给予的及时支持。
gǎn xiè péng yǒu men zài wǒ kùn nán shí jǐ yǔ de jí shí zhī chí.
Cảm ơn sự ủng hộ kịp thời của bạn bè trong lúc tôi gặp khó khăn.

如果不及时采取行动,损失可能会更加严重。
rú guǒ bù jí shí cǎi qǔ xíng dòng, sǔn shī kě néng huì gèng jiā yán zhòng.
Nếu không hành động kịp thời, tổn thất có thể sẽ nghiêm trọng hơn nữa.

面对市场变化,企业需要及时调整战略。
miàn duì shì chǎng biàn huà, qǐ yè xū yào jí shí tiáo zhěng zhàn lüè.
Đối mặt với sự thay đổi của thị trường, doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược kịp thời.

因为他及时撤离,才避免了灾难。
yīn wèi tā jí shí chè lí, cái bì miǎn le zāi nàn.
Nhờ anh ấy kịp thời sơ tán nên đã tránh được thảm họa.

雨水来得很及时,庄稼得救了。
yǔ shuǐ lái de hěn jí shí, zhuāng jià dé jiù le.
Cơn mưa đến rất đúng lúc, mùa màng đã được cứu.

及时发现错误是提高效率的重要一步。
jí shí fā xiàn cuò wù shì tí gāo xiào lǜ de zhòng yào yī bù.
Phát hiện lỗi kịp thời là một bước quan trọng để nâng cao hiệu quả công việc.

在日常生活中,及时沟通可以避免很多误会。
zài rì cháng shēng huó zhōng, jí shí gōu tōng kě yǐ bì miǎn hěn duō wù huì.
Trong cuộc sống hàng ngày, giao tiếp kịp thời có thể tránh được nhiều hiểu lầm.

医院的及时抢救挽救了很多生命。
yī yuàn de jí shí qiǎng jiù wǎn jiù le hěn duō shēng mìng.
Sự cấp cứu kịp thời của bệnh viện đã cứu sống rất nhiều người.

及时接受治疗可以加快康复速度。
jí shí jiē shòu zhì liáo kě yǐ jiā kuài kāng fù sù dù.
Điều trị kịp thời có thể giúp đẩy nhanh tốc độ hồi phục.

  1. Tóm tắt từ vựng 及时
    Từ tiếng Trung Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ tiêu biểu
    及时 jí shí Trạng từ, Tính từ Kịp thời, đúng lúc 及时赶到 (đến kịp thời), 及时处理 (xử lý kịp thời)
  2. Tóm lược ứng dụng thực tế
    Trong cuộc sống: thường dùng khi nhắc tới hành động nhanh chóng, ví dụ như báo cáo kịp thời, giúp đỡ đúng lúc.

Trong kinh doanh: đề cập tới phản ứng linh hoạt trước biến động thị trường.

Trong học tập: chỉ việc hoàn thành bài tập, xử lý thông tin không chậm trễ.

Trong y học: điều trị, sơ cứu kịp thời rất quan trọng với bệnh nhân.

Từ vựng: 及时 /jí shí/

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    及时 có nghĩa là kịp thời, đúng lúc, ngay lập tức, dùng để chỉ hành động hoặc phản ứng xảy ra vào thời điểm thích hợp, không quá muộn.

Nó thể hiện việc làm điều gì đó vào lúc cần thiết, tránh bị chậm trễ, trì hoãn.

  1. Phiên âm Hán Việt và Pinyin:
    Hán Việt: kịp thời

Pinyin: jí shí

  1. Loại từ:
    Trạng từ (副词): diễn tả thời gian hành động xảy ra, thường đứng trước động từ chính.

Tính từ (形容词) (ít hơn): dùng để miêu tả hành động hoặc sự việc là đúng lúc, kịp thời.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng với 及时:
    及时 + động từ: thực hiện việc gì đó kịp thời

没有及时 + động từ: không làm kịp thời

及时地 + động từ: (trang trọng hơn) kịp thời thực hiện hành động

做得很及时: làm rất kịp thời

提出/采取/给予 + 及时 + danh từ: đưa ra/áp dụng/cung cấp… kịp thời

  1. Các cụm từ cố định với 及时:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    及时处理问题 jíshí chǔlǐ wèntí xử lý vấn đề kịp thời
    及时采取措施 jíshí cǎiqǔ cuòshī áp dụng biện pháp kịp thời
    及时沟通 jíshí gōutōng giao tiếp kịp thời
    及时反馈 jíshí fǎnkuì phản hồi kịp thời
    及时通知 jíshí tōngzhī thông báo kịp thời
    提供及时帮助 tígōng jíshí bāngzhù cung cấp sự giúp đỡ kịp thời
  2. Giải thích chi tiết cách dùng:
    Khi dùng làm trạng từ, “及时” thường bổ nghĩa cho động từ hành động, thể hiện việc hành động được thực hiện đúng lúc, không chậm trễ.

Dùng nhiều trong các bối cảnh công việc, y tế, học tập, cuộc sống, giao tiếp… nơi mà sự kịp thời quyết định hiệu quả.

  1. Hơn 30 câu ví dụ minh họa có phiên âm và dịch nghĩa:
    他及时赶到了现场。
    Tā jíshí gǎndào le xiànchǎng.
    Anh ấy đã kịp thời có mặt tại hiện trường.

如果不及时治疗,病情会恶化。
Rúguǒ bù jíshí zhìliáo, bìngqíng huì èhuà.
Nếu không điều trị kịp thời, tình trạng bệnh sẽ trở nên nghiêm trọng hơn.

老师及时纠正了我的错误。
Lǎoshī jíshí jiūzhèng le wǒ de cuòwù.
Giáo viên đã sửa lỗi của tôi kịp thời.

我们必须及时采取行动。
Wǒmen bìxū jíshí cǎiqǔ xíngdòng.
Chúng ta phải hành động kịp thời.

感谢你及时提供的信息。
Gǎnxiè nǐ jíshí tígōng de xìnxī.
Cảm ơn bạn đã cung cấp thông tin kịp thời.

他没有及时完成任务,被老板批评了。
Tā méiyǒu jíshí wánchéng rènwù, bèi lǎobǎn pīpíng le.
Anh ấy không hoàn thành nhiệm vụ đúng lúc nên bị sếp phê bình.

雨下得很突然,幸好我及时回家了。
Yǔ xià de hěn tūrán, xìnghǎo wǒ jíshí huí jiā le.
Mưa đến bất ngờ, may mà tôi về nhà kịp.

他的问题没有及时得到解决。
Tā de wèntí méiyǒu jíshí dédào jiějué.
Vấn đề của anh ấy không được giải quyết kịp thời.

发生火灾时,必须及时报警。
Fāshēng huǒzāi shí, bìxū jíshí bàojǐng.
Khi có cháy, phải báo cảnh sát kịp thời.

医生及时赶到,救了他的命。
Yīshēng jíshí gǎndào, jiù le tā de mìng.
Bác sĩ đến kịp thời và đã cứu sống anh ấy.

请你及时回复邮件。
Qǐng nǐ jíshí huífù yóujiàn.
Xin hãy phản hồi email kịp thời.

由于处理不及时,问题越来越严重。
Yóuyú chǔlǐ bù jíshí, wèntí yuè lái yuè yánzhòng.
Vì xử lý không kịp thời nên vấn đề ngày càng nghiêm trọng.

我们要对客户的问题给予及时反馈。
Wǒmen yào duì kèhù de wèntí jǐyǔ jíshí fǎnkuì.
Chúng ta cần phản hồi kịp thời các vấn đề của khách hàng.

他得到了及时的帮助,才度过了难关。
Tā dédào le jíshí de bāngzhù, cái dùguò le nánguān.
Anh ấy nhận được sự giúp đỡ kịp thời và vượt qua khó khăn.

她总是能及时发现问题。
Tā zǒngshì néng jíshí fāxiàn wèntí.
Cô ấy luôn có thể phát hiện vấn đề đúng lúc.

我们公司重视信息的及时更新。
Wǒmen gōngsī zhòngshì xìnxī de jíshí gēngxīn.
Công ty chúng tôi coi trọng việc cập nhật thông tin kịp thời.

他没有及时缴纳学费,被停课了。
Tā méiyǒu jíshí jiǎonà xuéfèi, bèi tíngkè le.
Anh ấy không đóng học phí đúng hạn nên bị ngừng học.

及时的反馈对改进工作很重要。
Jíshí de fǎnkuì duì gǎijìn gōngzuò hěn zhòngyào.
Phản hồi kịp thời rất quan trọng đối với việc cải thiện công việc.

我们必须及时应对市场变化。
Wǒmen bìxū jíshí yìngduì shìchǎng biànhuà.
Chúng ta cần phản ứng kịp thời với thay đổi thị trường.

天气变化很快,我们要及时准备。
Tiānqì biànhuà hěn kuài, wǒmen yào jíshí zhǔnbèi.
Thời tiết thay đổi rất nhanh, chúng ta phải chuẩn bị kịp thời.

他生病了,但没能及时看医生。
Tā shēngbìng le, dàn méi néng jíshí kàn yīshēng.
Anh ấy bị ốm nhưng không kịp đi khám bác sĩ.

老板及时表扬了她的努力。
Lǎobǎn jíshí biǎoyáng le tā de nǔlì.
Sếp đã khen ngợi kịp thời nỗ lực của cô ấy.

快递公司要确保及时送达。
Kuàidì gōngsī yào quèbǎo jíshí sòngdá.
Công ty chuyển phát nhanh phải đảm bảo giao hàng đúng giờ.

她没有及时交作业,被扣了分。
Tā méiyǒu jíshí jiāo zuòyè, bèi kòu le fēn.
Cô ấy không nộp bài tập đúng lúc nên bị trừ điểm.

在灾难发生后,政府采取了及时措施。
Zài zāinàn fāshēng hòu, zhèngfǔ cǎiqǔ le jíshí cuòshī.
Sau khi thảm họa xảy ra, chính phủ đã áp dụng biện pháp kịp thời.

只有及时沟通,才能避免误会。
Zhǐyǒu jíshí gōutōng, cái néng bìmiǎn wùhuì.
Chỉ khi giao tiếp kịp thời mới tránh được hiểu lầm.

客户的投诉要及时处理。
Kèhù de tóusù yào jíshí chǔlǐ.
Khiếu nại của khách hàng cần được xử lý kịp thời.

及时雨对庄稼很重要。
Jíshí yǔ duì zhuāngjia hěn zhòngyào.
Mưa đúng lúc rất quan trọng với mùa màng.

请及时把报告交给我。
Qǐng jíshí bǎ bàogào jiāo gěi wǒ.
Làm ơn nộp báo cáo cho tôi đúng thời hạn.

这个系统能及时提醒我们重要的日程。
Zhège xìtǒng néng jíshí tíxǐng wǒmen zhòngyào de rìchéng.
Hệ thống này có thể nhắc nhở chúng tôi kịp thời về lịch trình quan trọng.

及时 là gì?

  1. Phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    及时

Phiên âm: jíshí

Nghĩa tiếng Việt: kịp thời, đúng lúc, kịp lúc

  1. Loại từ:
    Loại từ Tác dụng
    Trạng từ (副词) Dùng để bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh hành động xảy ra đúng lúc, kịp thời
    Tính từ (形容词) Mô tả một trạng thái hoặc phản ứng xảy ra kịp lúc
  2. Giải thích chi tiết theo ngữ cảnh sử dụng
    A. Khi là TRẠNG TỪ (副词):
    → Nhấn mạnh việc làm một điều gì đó kịp thời, đúng thời điểm, ngay khi cần thiết, giúp tránh được tổn thất hoặc hậu quả xấu.

Ví dụ:
医生及时赶到,救了病人的命。
(Yīshēng jíshí gǎndào, jiù le bìngrén de mìng.)
→ Bác sĩ đến kịp thời, cứu sống bệnh nhân.

发现问题要及时报告。
(Fāxiàn wèntí yào jíshí bàogào.)
→ Khi phát hiện vấn đề thì cần báo cáo kịp thời.

我及时提醒了他,否则他就迟到了。
(Wǒ jíshí tíxǐng le tā, fǒuzé tā jiù chídào le.)
→ Tôi đã nhắc nhở anh ấy kịp thời, nếu không thì anh ấy đã đến muộn rồi.

她在考试前及时复习了一遍。
(Tā zài kǎoshì qián jíshí fùxí le yī biàn.)
→ Cô ấy đã ôn tập kịp thời trước kỳ thi.

雨来的时候我们及时进了屋。
(Yǔ lái de shíhou wǒmen jíshí jìn le wū.)
→ Khi mưa đến, chúng tôi đã vào nhà kịp lúc.

B. Khi là TÍNH TỪ (形容词):
→ Dùng để mô tả điều gì đó xảy ra đúng thời điểm, phù hợp với tình huống cần thiết, có hiệu quả tức thì.

Ví dụ:
他的帮助非常及时。
(Tā de bāngzhù fēicháng jíshí.)
→ Sự giúp đỡ của anh ấy đến rất đúng lúc.

这是一次及时的提醒。
(Zhè shì yí cì jíshí de tíxǐng.)
→ Đây là một lời nhắc nhở rất đúng lúc.

你提供的信息非常及时。
(Nǐ tígōng de xìnxī fēicháng jíshí.)
→ Thông tin bạn cung cấp rất kịp thời.

及时的沟通能避免误会。
(Jíshí de gōutōng néng bìmiǎn wùhuì.)
→ Giao tiếp kịp thời có thể tránh được hiểu lầm.

公司对客户的反馈非常及时。
(Gōngsī duì kèhù de fǎnkuì fēicháng jíshí.)
→ Công ty phản hồi rất kịp thời với khách hàng.

  1. Một số mẫu câu nâng cao sử dụng 及时
    如果不能及时处理这个问题,后果会很严重。
    (Rúguǒ bùnéng jíshí chǔlǐ zhège wèntí, hòuguǒ huì hěn yánzhòng.)
    → Nếu không xử lý vấn đề này kịp thời, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.

感谢你及时赶来帮忙。
(Gǎnxiè nǐ jíshí gǎnlái bāngmáng.)
→ Cảm ơn bạn đã đến giúp đỡ đúng lúc.

他对信息的反应很及时。
(Tā duì xìnxī de fǎnyìng hěn jíshí.)
→ Phản ứng của anh ấy với thông tin rất kịp thời.

学习过程中要及时总结经验。
(Xuéxí guòchéng zhōng yào jíshí zǒngjié jīngyàn.)
→ Trong quá trình học tập, cần tổng kết kinh nghiệm kịp thời.

孩子的情绪变化需要老师及时关注。
(Háizi de qíngxù biànhuà xūyào lǎoshī jíshí guānzhù.)
→ Sự thay đổi cảm xúc của trẻ cần được giáo viên theo dõi kịp thời.

  1. Cấu trúc thông dụng với 及时
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ
    及时 + Động từ Làm việc gì đó đúng lúc 及时采取措施:áp dụng biện pháp kịp thời
    及时 + Danh từ (dạng định ngữ) Tính từ bổ nghĩa cho danh từ 及时反应:phản ứng kịp thời
    没能及时… Không thể làm kịp thời 没能及时通知大家:không kịp thời thông báo cho mọi người
    得到及时的… Nhận được cái gì đó đúng lúc 得到及时的援助:nhận được sự hỗ trợ đúng lúc
  2. Cụm từ và kết hợp cố định với “及时”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    及时处理 jíshí chǔlǐ xử lý kịp thời
    及时发现 jíshí fāxiàn phát hiện kịp thời
    及时调整 jíshí tiáozhěng điều chỉnh đúng lúc
    及时回应 jíshí huíyìng phản hồi kịp thời
    及时雨 jíshí yǔ cơn mưa đúng lúc (nghĩa bóng: sự giúp đỡ đúng lúc)
    及时报告 jíshí bàogào báo cáo kịp thời
    及时援助 jíshí yuánzhù hỗ trợ đúng lúc
  3. Thành ngữ, ngữ cố định (điển hình)
    雪中送炭,胜似及时雨
    (Xuě zhōng sòng tàn, shèng sì jíshí yǔ)
    → Mang than trong tuyết, còn quý hơn cơn mưa đúng lúc → Ý nói sự giúp đỡ đúng lúc còn quý hơn mọi thứ.

Từ “及时” (jíshí) trong tiếng Trung là một từ rất thông dụng, thường dùng để chỉ hành động hoặc phản ứng xảy ra đúng lúc, kịp thời, không chậm trễ, giúp giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Đây là một khái niệm rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các văn bản chính thức.

及时 /jíshí/ là gì? – Giải thích chi tiết toàn diện

  1. Định nghĩa cơ bản
    及时 (jíshí) nghĩa là: kịp thời, đúng lúc, đúng thời điểm, không chậm trễ, thực hiện hành động hoặc đưa ra phản ứng ngay khi cần thiết.

Đây là một từ thường mang tính tích cực, thể hiện hành động hiệu quả, nhạy bén, biết nắm bắt thời cơ hoặc xử lý vấn đề đúng lúc.

  1. Loại từ và vai trò trong câu
    A. Trạng từ (副词) – Rất thường dùng
    Dùng để bổ nghĩa cho động từ, biểu thị rằng hành động diễn ra đúng lúc, kịp thời.

Ví dụ:
他及时赶到了现场。
(Tā jíshí gǎndào le xiànchǎng)
→ Anh ấy đã kịp thời có mặt tại hiện trường.

医生及时处理了伤口。
(Yīshēng jíshí chǔlǐ le shāngkǒu)
→ Bác sĩ đã xử lý vết thương kịp thời.

感谢你及时提醒我带雨伞。
(Gǎnxiè nǐ jíshí tíxǐng wǒ dài yǔsǎn)
→ Cảm ơn bạn đã nhắc tôi mang ô đúng lúc.

B. Tính từ (形容词) – Dùng sau “很”, “非常”, “不够”…
Dùng để mô tả tính chất kịp thời của hành động hay sự việc nào đó.

Ví dụ:
你的反馈很及时。
(Nǐ de fǎnkuì hěn jíshí)
→ Phản hồi của bạn rất kịp thời.

他的到来非常及时,正好帮了我们一个大忙。
(Tā de dàolái fēicháng jíshí, zhènghǎo bāng le wǒmen yí gè dàmáng)
→ Sự có mặt của anh ấy rất đúng lúc, vừa hay giúp chúng tôi một việc lớn.

如果处理不及时,后果会很严重。
(Rúguǒ chǔlǐ bù jíshí, hòuguǒ huì hěn yánzhòng)
→ Nếu xử lý không kịp thời, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.

  1. Cấu trúc thông dụng với “及时”
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    及时 + Động từ làm gì đó kịp thời 及时采取措施 (jíshí cǎiqǔ cuòshī): kịp thời áp dụng biện pháp
    不及时 không kịp thời 通知不及时 (tōngzhī bù jíshí): thông báo không kịp thời
    及时地 + Động từ trạng từ bổ sung 他及时地回答了问题。→ Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách kịp thời.
  2. Phân biệt với các từ tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    及时 jíshí kịp thời Tập trung vào thời điểm hành động xảy ra đúng lúc
    准时 zhǔnshí đúng giờ Nhấn mạnh thời gian chính xác theo kế hoạch, thường dùng với giờ giấc
    立刻 / 马上 lìkè / mǎshàng ngay lập tức Mạnh hơn “及时”, nhấn vào hành động ngay tức thì
  3. Ví dụ minh họa đa dạng và chi tiết
    A. Trong đời sống cá nhân
    她及时发现了自己的错误,并且改正了。
    (Tā jíshí fāxiàn le zìjǐ de cuòwù, bìngqiě gǎizhèng le)
    → Cô ấy đã kịp thời phát hiện sai lầm của mình và sửa chữa.

我及时缴纳了学费,所以没有被取消课程。
(Wǒ jíshí jiǎonà le xuéfèi, suǒyǐ méiyǒu bèi qǔxiāo kèchéng)
→ Tôi đã nộp học phí đúng lúc nên không bị hủy lớp học.

他们及时回家,避开了暴风雨。
(Tāmen jíshí huíjiā, bìkāi le bàofēngyǔ)
→ Họ về nhà đúng lúc nên tránh được cơn bão.

B. Trong công việc, học tập
老板对他的报告表示满意,说内容详细且提交及时。
(Lǎobǎn duì tā de bàogào biǎoshì mǎnyì, shuō nèiróng xiángxì qiě tíjiāo jíshí)
→ Sếp hài lòng với báo cáo của anh ấy, nói rằng nội dung đầy đủ và nộp đúng lúc.

项目遇到问题时,团队能够及时调整计划。
(Xiàngmù yùdào wèntí shí, tuánduì nénggòu jíshí tiáozhěng jìhuà)
→ Khi dự án gặp sự cố, nhóm có thể điều chỉnh kế hoạch kịp thời.

如果客户的需求能及时反馈,我们的服务会更好。
(Rúguǒ kèhù de xūqiú néng jíshí fǎnkuì, wǒmen de fúwù huì gèng hǎo)
→ Nếu nhu cầu của khách hàng được phản hồi kịp thời, dịch vụ của chúng tôi sẽ tốt hơn.

C. Trong các tình huống cấp bách, y tế
因为抢救及时,病人脱离了危险。
(Yīnwèi qiǎngjiù jíshí, bìngrén tuōlí le wēixiǎn)
→ Nhờ cấp cứu kịp thời, bệnh nhân đã qua khỏi tình trạng nguy hiểm.

他受伤后没有得到及时治疗,情况变得严重。
(Tā shòushāng hòu méiyǒu dédào jíshí zhìliáo, qíngkuàng biàndé yánzhòng)
→ Sau khi bị thương, anh ấy không được điều trị kịp thời nên tình trạng xấu đi.

你需要及时补充水分,否则会中暑。
(Nǐ xūyào jíshí bǔchōng shuǐfèn, fǒuzé huì zhòngshǔ)
→ Bạn cần bổ sung nước kịp thời, nếu không sẽ bị say nắng.

  1. Một số mẫu câu thành ngữ, kết luận có chiều sâu
    关键时刻的及时帮助,比什么都重要。
    (Guānjiàn shíkè de jíshí bāngzhù, bǐ shénme dōu zhòngyào)
    → Sự giúp đỡ đúng lúc vào thời điểm then chốt còn quan trọng hơn bất cứ điều gì.

及时发现问题,及时解决问题,是一个优秀员工的表现。
(Jíshí fāxiàn wèntí, jíshí jiějué wèntí, shì yí gè yōuxiù yuángōng de biǎoxiàn)
→ Phát hiện và giải quyết vấn đề kịp thời là biểu hiện của một nhân viên xuất sắc.

信息时代最重要的能力之一是及时反应和适应变化。
(Xìnxī shídài zuì zhòngyào de nénglì zhī yī shì jíshí fǎnyìng hé shìyìng biànhuà)
→ Trong thời đại thông tin, một trong những năng lực quan trọng nhất là phản ứng kịp thời và thích ứng với thay đổi.

  1. Kết luận toàn diện
    Từ “及时” là một trạng từ và tính từ rất phổ biến, có thể dùng trong rất nhiều ngữ cảnh: đời sống, học tập, công việc, y tế, xã hội. Việc sử dụng đúng từ “及时” giúp câu nói trở nên sắc sảo hơn, thể hiện sự chuyên nghiệp, chủ động, và hiệu quả trong xử lý tình huống.

Nắm vững “及时” cũng giúp bạn đọc hiểu nhanh hơn các văn bản tiếng Trung, nhất là trong tin tức, thông báo, báo cáo công việc và các tình huống khẩn cấp.

Từ “及时” (pinyin: jíshí) là một từ rất thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, mang ý nghĩa chính là kịp thời, đúng lúc, đúng thời điểm, thường dùng để diễn tả hành động, phản ứng hoặc xử lý điều gì đó diễn ra đúng lúc cần thiết, tránh chậm trễ gây ra hậu quả xấu.

  1. Loại từ
    Trạng từ (副词): bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động được thực hiện kịp lúc, đúng thời gian cần thiết.

Tính từ (形容词): mô tả tính chất của hành động là nhanh chóng, không trì hoãn, đúng lúc.

  1. Giải thích chi tiết
    “及时” thường dùng để nói đến:

Việc xử lý thông tin, giải quyết vấn đề đúng lúc để tránh hậu quả xấu.

Giao tiếp hoặc phản ứng xảy ra kịp thời, nhanh chóng, không bị trễ.

Nhận được điều gì đó đúng vào lúc cần thiết nhất.

Từ này thường xuất hiện trong các văn cảnh liên quan đến:

Y tế, cấp cứu

Phản hồi thông tin

Giao tiếp và làm việc

Cảnh báo và an toàn

Cứu trợ, viện trợ, hỗ trợ đúng lúc

  1. Ví dụ câu có phiên âm và tiếng Việt
    A. Khi là trạng từ (phó từ)
    医生及时赶到了现场,病人才得救了。
    Yīshēng jíshí gǎndào le xiànchǎng, bìngrén cái déjiù le.
    → Bác sĩ đã đến hiện trường kịp thời, nên bệnh nhân mới được cứu sống.

谢谢你及时通知我这个消息。
Xièxiè nǐ jíshí tōngzhī wǒ zhège xiāoxi.
→ Cảm ơn bạn đã thông báo cho tôi tin này kịp thời.

如果发现问题,必须及时报告。
Rúguǒ fāxiàn wèntí, bìxū jíshí bàogào.
→ Nếu phát hiện vấn đề, nhất định phải báo cáo kịp thời.

他在比赛中及时调整了策略,最终获得了胜利。
Tā zài bǐsài zhōng jíshí tiáozhěng le cèlüè, zuìzhōng huòdé le shènglì.
→ Trong cuộc thi anh ấy đã điều chỉnh chiến lược kịp thời và giành chiến thắng.

请你及时回复邮件。
Qǐng nǐ jíshí huífù yóujiàn.
→ Xin hãy trả lời email kịp thời.

她及时赶上了末班车。
Tā jíshí gǎnshàng le mòbānchē.
→ Cô ấy đã bắt được chuyến xe cuối cùng kịp lúc.

我们要及时采取措施避免问题恶化。
Wǒmen yào jíshí cǎiqǔ cuòshī bìmiǎn wèntí èhuà.
→ Chúng ta phải kịp thời áp dụng biện pháp để tránh vấn đề trở nên tồi tệ.

B. Khi là tính từ
他的反应很及时。
Tā de fǎnyìng hěn jíshí.
→ Phản ứng của anh ấy rất kịp thời.

多亏有了及时的帮助,我才没有失败。
Duōkuī yǒu le jíshí de bāngzhù, wǒ cái méiyǒu shībài.
→ Nhờ có sự giúp đỡ kịp thời nên tôi đã không thất bại.

信息更新得不够及时,导致了判断失误。
Xìnxī gēngxīn de búgòu jíshí, dǎozhì le pànduàn shīwù.
→ Thông tin cập nhật không kịp thời đã dẫn đến sai lầm trong phán đoán.

他提供了及时的建议,避免了更大的损失。
Tā tígōng le jíshí de jiànyì, bìmiǎn le gèng dà de sǔnshī.
→ Anh ấy đã đưa ra lời khuyên kịp thời, giúp tránh được tổn thất lớn hơn.

  1. Các cụm từ thường đi với 及时
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    及时处理 jíshí chǔlǐ xử lý kịp thời
    及时通知 jíshí tōngzhī thông báo kịp thời
    及时反应 jíshí fǎnyìng phản ứng kịp thời
    及时采取措施 jíshí cǎiqǔ cuòshī áp dụng biện pháp kịp thời
    及时救援 jíshí jiùyuán cứu trợ kịp thời
    及时送医 jíshí sòngyī đưa đến bệnh viện kịp thời
    信息更新及时 xìnxī gēngxīn jíshí cập nhật thông tin kịp thời
  2. So sánh: 及时 và 按时
    Từ Nghĩa Khác biệt
    及时 (jíshí) kịp thời, đúng lúc (ngay lúc cần) Nhấn mạnh phản ứng linh hoạt và kịp lúc khi tình huống xảy ra
    按时 (ànshí) đúng giờ, đúng lịch hẹn Nhấn mạnh tuân theo kế hoạch/thời gian định sẵn

Ví dụ:

你要按时上班。→ Bạn phải đi làm đúng giờ.

你要及时告诉我问题。→ Bạn phải nói với tôi ngay khi có vấn đề xảy ra.

  1. Tổng kết cách dùng
    “及时” thường xuất hiện trong tình huống khẩn cấp, giải quyết vấn đề, hoặc yêu cầu sự phản hồi nhanh.

Dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết.

Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, công việc, y tế, giáo dục, công nghệ,…

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.