HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster命脉 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

命脉 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“命脉” là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa mạch máu của sự sống. Trong cách dùng ẩn dụ, từ này thường được dùng để chỉ những yếu tố cốt lõi, thiết yếu, có vai trò sống còn đối với một tổ chức, ngành nghề, quốc gia hoặc hệ thống nào đó. “命脉” (phiên âm: mìngmài) trong tiếng Trung mang nghĩa mạch máu sinh mệnh, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ yếu tố sống còn, nguồn sống, hoặc bộ phận quan trọng nhất của một sự vật, tổ chức hay lĩnh vực nào đó. Đây là một từ mang tính biểu tượng, thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, và các bài diễn thuyết.

5/5 - (1 bình chọn)

命脉 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

“命脉” (phiên âm: mìngmài) trong tiếng Trung có nghĩa là mạch sống, mạch máu sinh mệnh – thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những yếu tố, lĩnh vực hoặc bộ phận cốt lõi, quyết định sự sống còn của một tổ chức, quốc gia, ngành nghề hay hệ thống nào đó.

  1. Loại từ
    Danh từ: dùng để chỉ yếu tố sống còn, trọng yếu, có vai trò quyết định đến sự tồn tại hoặc phát triển của một sự vật, hiện tượng.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    “命” nghĩa là sinh mệnh, sự sống.

“脉” nghĩa là mạch máu, dòng chảy. → “命脉” là hình ảnh ẩn dụ chỉ nguồn sống, trung tâm sinh lực, hoặc yếu tố then chốt.

Ví dụ trong các lĩnh vực:

Kinh tế: 经济命脉 → mạch máu kinh tế (ý nói ngành/lĩnh vực quyết định sự sống còn của nền kinh tế).

Nông nghiệp: 水利是农业的命脉 → thủy lợi là mạch sống của nông nghiệp.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    A 是 B 的命脉: A là mạch sống của B Ví dụ: 教育是国家发展的命脉。 Jiàoyù shì guójiā fāzhǎn de mìngmài. → Giáo dục là mạch sống của sự phát triển quốc gia.

掌握 / 控制 + 命脉: nắm giữ / kiểm soát mạch sống Ví dụ: 谁掌握了技术命脉,谁就掌握了未来。 Shéi zhǎngwò le jìshù mìngmài, shéi jiù zhǎngwò le wèilái. → Ai nắm giữ mạch sống công nghệ thì người đó nắm giữ tương lai.

  1. Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
    水是生命的命脉。 Shuǐ shì shēngmìng de mìngmài. → Nước là mạch sống của sự sống.

农村交通是当地经济的命脉。 Nóngcūn jiāotōng shì dāngdì jīngjì de mìngmài. → Giao thông nông thôn là mạch sống của kinh tế địa phương.

科技创新是企业发展的命脉。 Kējì chuàngxīn shì qǐyè fāzhǎn de mìngmài. → Đổi mới công nghệ là mạch sống của sự phát triển doanh nghiệp.

他们控制了国家的金融命脉。 Tāmen kòngzhì le guójiā de jīnróng mìngmài. → Họ kiểm soát mạch sống tài chính của quốc gia.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa

“命脉” là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa mạch máu của sự sống. Trong cách dùng ẩn dụ, từ này thường được dùng để chỉ những yếu tố cốt lõi, thiết yếu, có vai trò sống còn đối với một tổ chức, ngành nghề, quốc gia hoặc hệ thống nào đó.

Ví dụ:

水利是农业的命脉。 Phiên âm: shuǐlì shì nóngyè de mìngmài Dịch: Thủy lợi là mạch máu của ngành nông nghiệp.

  1. Loại từ

Danh từ trừu tượng: dùng để chỉ yếu tố quan trọng, thiết yếu như “nguồn sống”, “trung tâm điều phối”, “trụ cột” của một hệ thống hoặc tổ chức.

  1. Cách dùng trong câu

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Dịch
A 是 B 的命脉 A là mạch sống của B 教育是国家发展的命脉。
jiàoyù shì guójiā fāzhǎn de mìngmài Giáo dục là mạch sống của sự phát triển quốc gia.
抓住/掌握 + 命脉 Nắm giữ yếu tố sống còn 企业必须抓住市场的命脉。
qǐyè bìxū zhuāzhù shìchǎng de mìngmài Doanh nghiệp phải nắm bắt mạch sống của thị trường.
命脉 + 被切断/受影响 Mạch sống bị ảnh hưởng 战争切断了国家的经济命脉。
zhànzhēng qiēduàn le guójiā de jīngjì mìngmài Chiến tranh đã cắt đứt mạch sống kinh tế của quốc gia.

  1. Ví dụ mở rộng

交通是城市发展的命脉。 Phiên âm: jiāotōng shì chéngshì fāzhǎn de mìngmài Dịch: Giao thông là mạch sống của sự phát triển đô thị.

石油是现代工业的命脉。 Phiên âm: shíyóu shì xiàndài gōngyè de mìngmài Dịch: Dầu mỏ là mạch sống của ngành công nghiệp hiện đại.

互联网已经成为信息时代的命脉。 Phiên âm: hùliánwǎng yǐjīng chéngwéi xìnxī shídài de mìngmài Dịch: Internet đã trở thành mạch sống của thời đại thông tin.

农民的收入是农村经济的命脉。 Phiên âm: nóngmín de shōurù shì nóngcūn jīngjì de mìngmài Dịch: Thu nhập của nông dân là mạch sống của kinh tế nông thôn.

  1. Một số cụm từ liên quan

Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
经济命脉 jīngjì mìngmài mạch sống kinh tế
国家命脉 guójiā mìngmài mạch sống quốc gia
行业命脉 hángyè mìngmài mạch sống ngành nghề
命脉所在 mìngmài suǒzài nơi cốt lõi/sống còn

  1. Ý nghĩa của “命脉”
    “命脉” có nghĩa chính là mạch sống, sinh mệnh, hoặc yếu tố cốt lõi quyết định sự tồn tại và phát triển của một cá nhân, tổ chức, quốc gia, hoặc sự vật. Từ này thường mang tính biểu tượng, ám chỉ những yếu tố quan trọng nhất, không thể thiếu, giống như “dòng máu” duy trì sự sống. Cụ thể:

Nguồn sống hoặc yếu tố cốt lõi: Chỉ thứ gì đó quan trọng, đóng vai trò quyết định sự tồn tại hoặc phát triển của một thực thể.
Ví dụ: Một ngành công nghiệp có thể là “命脉” của nền kinh tế.
Tình trạng sống còn: Trong ngữ cảnh cá nhân, có thể ám chỉ sức khỏe hoặc sự sống còn.
Tính chất quan trọng: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố nào đó trong một hệ thống hoặc quá trình.

  1. Loại từ
    Danh từ: “命脉” chủ yếu được sử dụng như một danh từ, chỉ một khái niệm trừu tượng hoặc cụ thể liên quan đến yếu tố cốt lõi hoặc nguồn sống.
    Thành ngữ hoặc từ ghép mang tính hình tượng: “命脉” thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc các ngữ cảnh cần nhấn mạnh tầm quan trọng.
  2. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    “命脉” thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp sau:

命脉 + 动词: Dùng để chỉ hành động tác động đến yếu tố cốt lõi (nắm giữ, duy trì, đe dọa, v.v.).
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 掌握/控制/威胁 + 命脉
Ví dụ: 石油是国家经济的命脉。
(Shíyóu shì guójiā jīngjì de mìngmài.)
Dịch: Dầu mỏ là mạch sống của nền kinh tế quốc gia.
命脉 + 在于: Nhấn mạnh yếu tố cốt lõi nằm ở đâu.
Cấu trúc: 某事 (sự việc) + 的命脉 + 在于 + 某因素 (yếu tố nào đó)
Ví dụ: 企业的命脉在于创新。
(Qǐyè de mìngmài zàiyú chuàngxīn.)
Dịch: Mạch sống của doanh nghiệp nằm ở sự đổi mới.
形容词 + 命脉: Mô tả trạng thái hoặc tầm quan trọng của yếu tố cốt lõi.
Cấu trúc: 重要的/关键的 + 命脉
Ví dụ: 农业是国家重要的命脉。
(Nóngyè shì guójiā zhòngyào de mìngmài.)
Dịch: Nông nghiệp là mạch sống quan trọng của quốc gia.
动词 + 命脉: Diễn tả hành động liên quan đến việc duy trì hoặc phá hủy mạch sống.
Ví dụ: 保护环境就是保护人类的命脉。
(Bǎohù huánjìng jiùshì bǎohù rénlèi de mìngmài.)
Dịch: Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ mạch sống của nhân loại.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng “命脉” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:

Ví dụ 1: Ngữ cảnh kinh tế
Câu: 出口贸易是这个小国的经济命脉。
(Chūkǒu màoyì shì zhège xiǎoguó de jīngjì mìngmài.)
Dịch: Thương mại xuất khẩu là mạch sống kinh tế của quốc gia nhỏ này.
Câu: 能源是现代工业的命脉。
(Néngyuán shì xiàndài gōngyè de mìngmài.)
Dịch: Năng lượng là mạch sống của công nghiệp hiện đại.
Câu: 控制水资源就等于控制了地区的命脉。
(Kòngzhì shuǐ zīyuán jiù děngyú kòngzhì le dìqū de mìngmài.)
Dịch: Kiểm soát nguồn nước tương đương với kiểm soát mạch sống của khu vực.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh xã hội và văn hóa
Câu: 教育是民族复兴的命脉。
(Jiàoyù shì mínzú fùxīng de mìngmài.)
Dịch: Giáo dục là mạch sống của sự phục hưng dân tộc.
Câu: 传统文化是一个国家的精神命脉。
(Chuántǒng wénhuà shì yīgè guójiā de jīngshén mìngmài.)
Dịch: Văn hóa truyền thống là mạch sống tinh thần của một quốc gia.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh cá nhân hoặc y học
Câu: 医生说他的命脉还很稳定。
(Yīshēng shuō tā de mìngmài hái hěn wěndìng.)
Dịch: Bác sĩ nói mạch sống của anh ấy vẫn còn ổn định.
Câu: 在危急时刻,他紧紧抓住了自己的命脉。
(Zài wēijí shíkè, tā jǐnjǐn zhuāzhù le zìjǐ de mìngmài.)
Dịch: Trong khoảnh khắc nguy cấp, anh ấy đã nắm chặt lấy mạch sống của mình.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh công nghệ và phát triển
Câu: 科技创新是企业发展的命脉。
(Kējì chuàngxīn shì qǐyè fāzhǎn de mìngmài.)
Dịch: Đổi mới công nghệ là mạch sống của sự phát triển doanh nghiệp.
Câu: 数据是数字经济的命脉。
(Shùjù shì shùzì jīngjì de mìngmài.)
Dịch: Dữ liệu là mạch sống của nền kinh tế số.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh môi trường
Câu: 森林是地球生态系统的命脉。
(Sēnlín shì dìqiú shēngtài xìtǒng de mìngmài.)
Dịch: Rừng là mạch sống của hệ sinh thái Trái Đất.
Câu: 保护水源就是保护人类的命脉。
(Bǎohù shuǐyuán jiùshì bǎohù rénlèi de mìngmài.)
Dịch: Bảo vệ nguồn nước chính là bảo vệ mạch sống của nhân loại.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “命脉”
    Ngữ cảnh trang trọng: “命脉” thường được dùng trong văn viết hoặc các bài phát biểu trang trọng, mang tính hình tượng cao. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như 关键 (guānjiàn – then chốt) hoặc 核心 (héxīn – cốt lõi).
    Kết hợp từ: “命脉” thường đi với các từ như 经济 (kinh tế), 文化 (văn hóa), 生态 (sinh thái), 科技 (công nghệ), hoặc các động từ như 掌握 (nắm giữ), 控制 (kiểm soát), 保护 (bảo vệ).
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    命根 (mìnggēn): Cũng mang nghĩa “mạch sống” hoặc “thứ quý giá nhất”, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, mang tính thân mật hơn.
    关键 (guānjiàn): Chỉ yếu tố then chốt, nhưng không mang sắc thái “sinh mệnh” như “命脉”.
    核心 (héxīn): Chỉ lõi hoặc trung tâm, ít mang tính biểu tượng hơn “命脉”.

“命脉” (phiên âm: mìngmài) trong tiếng Trung mang nghĩa mạch máu sinh mệnh, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ yếu tố sống còn, nguồn sống, hoặc bộ phận quan trọng nhất của một sự vật, tổ chức hay lĩnh vực nào đó. Đây là một từ mang tính biểu tượng, thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, và các bài diễn thuyết.

  1. Định nghĩa chi tiết
  • Nghĩa gốc: “命” nghĩa là sinh mệnh, sự sống; “脉” nghĩa là mạch máu.
    → “命脉” là mạch máu của sự sống, tức là phần quan trọng nhất duy trì sự sống.
  • Nghĩa bóng: Dùng để ví với những yếu tố then chốt, có vai trò quyết định đến sự tồn tại hoặc phát triển của một cá nhân, tổ chức, quốc gia, ngành nghề…
    Ví dụ:
  • 经济命脉 → Mạch máu kinh tế (ý nói nền tảng sống còn của nền kinh tế)
  • 水利是农业的命脉 → Thủy lợi là mạch sống của nông nghiệp
  1. Loại từ
  • Danh từ: Chỉ bộ phận quan trọng, yếu tố sống còn
    → Đây là một danh từ trừu tượng, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc ẩn dụ.
  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 水是生命的命脉。 | Shuǐ shì shēngmìng de mìngmài. | Nước là mạch sống của sự sống. |
    | 农业的命脉在于水利。 | Nóngyè de mìngmài zàiyú shuǐlì. | Mạch sống của nông nghiệp nằm ở thủy lợi. |
    | 交通是城市发展的命脉。 | Jiāotōng shì chéngshì fāzhǎn de mìngmài. | Giao thông là mạch sống của sự phát triển đô thị. |
    | 教育是国家命脉之一。 | Jiàoyù shì guójiā mìngmài zhī yī. | Giáo dục là một trong những mạch sống của quốc gia. |
    | 企业必须保护自己的命脉。 | Qǐyè bìxū bǎohù zìjǐ de mìngmài. | Doanh nghiệp phải bảo vệ mạch sống của mình. |
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
  • A 是 B 的命脉
    → 水是生命的命脉。→ Nước là mạch sống của sự sống.
  • 命脉 + 在于 + yếu tố
    → 农业的命脉在于水利。→ Mạch sống của nông nghiệp nằm ở thủy lợi.
  • 保护 / 控制 / 掌握 + 命脉
    → 我们要掌握国家的经济命脉。→ Chúng ta phải nắm giữ mạch máu kinh tế của quốc gia.
  1. Một số cụm từ liên quan
    | Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
    | 经济命脉 | jīngjì mìngmài | Mạch máu kinh tế |
    | 国家命脉 | guójiā mìngmài | Mạch sống của quốc gia |
    | 农业命脉 | nóngyè mìngmài | Mạch sống của nông nghiệp |
    | 命脉所在 | mìngmài suǒzài | Nơi đặt mạch sống |
    | 掌握命脉 | zhǎngwò mìngmài | Nắm giữ mạch sống |
  2. 命脉 là gì?
    命脉 (mìngmài) là danh từ tiếng Trung, mang nghĩa mạch sống, huyết mạch sinh tồn, nguồn sống, hay yếu tố then chốt quyết định sự sống còn của một tổ chức, tập thể hoặc sự việc.
  3. Giải nghĩa từng thành phần
    命 (mìng): Mạng sống, sinh mệnh

脉 (mài): Mạch máu, huyết mạch, dòng chảy

→ Kết hợp lại, 命脉 có nghĩa gốc là “mạch của sinh mệnh”, mở rộng ra là yếu tố quyết định sự tồn tại, phát triển, sống còn của một cá nhân, tập thể hoặc sự vật.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ mạch sống, huyết mạch, điều cốt lõi, then chốt.
  2. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 命脉
    Trong chính trị – kinh tế: Dùng để chỉ ngành, khu vực hay tài nguyên có vai trò quyết định đối với quốc gia hoặc nền kinh tế.

Trong doanh nghiệp: Dùng để chỉ sản phẩm cốt lõi, khách hàng chiến lược hay chuỗi cung ứng.

Trong văn hóa, xã hội: Dùng để chỉ nền tảng tinh thần hoặc hệ giá trị không thể thiếu.

Trong quân sự – địa lý: Có thể chỉ vị trí chiến lược quan trọng như con đường huyết mạch, cửa ngõ giao thông, v.v.

  1. Một số cụm từ đi với 命脉
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    经济命脉 jīngjì mìngmài mạch sống kinh tế
    国家命脉 guójiā mìngmài huyết mạch của quốc gia
    命脉所在 mìngmài suǒzài nơi cốt lõi, điểm then chốt
    把握命脉 bǎwò mìngmài nắm giữ huyết mạch
    掌控命脉 zhǎngkòng mìngmài kiểm soát mạch sống
    命脉产业 mìngmài chǎnyè ngành công nghiệp then chốt
  2. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    中文: 交通是国家发展的命脉之一。

Phiên âm: Jiāotōng shì guójiā fāzhǎn de mìngmài zhī yī.

Dịch nghĩa: Giao thông là một trong những mạch sống phát triển của quốc gia.

Ví dụ 2:
中文: 农业是这个地区的经济命脉。

Phiên âm: Nóngyè shì zhège dìqū de jīngjì mìngmài.

Dịch nghĩa: Nông nghiệp là mạch sống kinh tế của khu vực này.

Ví dụ 3:
中文: 控制石油等资源就是掌握了国家的命脉。

Phiên âm: Kòngzhì shíyóu děng zīyuán jiùshì zhǎngwò le guójiā de mìngmài.

Dịch nghĩa: Kiểm soát các nguồn tài nguyên như dầu mỏ chính là nắm giữ mạch sống quốc gia.

Ví dụ 4:
中文: 这个项目的命脉在于技术创新。

Phiên âm: Zhège xiàngmù de mìngmài zàiyú jìshù chuàngxīn.

Dịch nghĩa: Mạch sống của dự án này nằm ở đổi mới công nghệ.

Ví dụ 5:
中文: 教育是民族振兴的命脉。

Phiên âm: Jiàoyù shì mínzú zhènxīng de mìngmài.

Dịch nghĩa: Giáo dục là mạch sống cho sự hưng thịnh của dân tộc.

  1. Các từ liên quan đến 命脉
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    命运 mìngyùn số phận
    生机 shēngjī sức sống, sinh khí
    根基 gēnjī nền tảng, gốc rễ
    中枢 zhōngshū trung tâm, bộ phận trung ương
    关键 guānjiàn then chốt, mấu chốt

Từ 命脉 (mìngmài) là một từ mạnh về mặt ý nghĩa, thường mang tính hình tượng và biểu cảm cao. Nó dùng để nhấn mạnh sự quan trọng thiết yếu, cốt lõi của một yếu tố đối với sự tồn tại hoặc phát triển của một cá nhân, tổ chức, khu vực hay quốc gia. Việc nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp người học tiếng Trung diễn đạt sâu sắc, trang trọng và mang tính hùng biện cao trong cả văn viết lẫn văn nói.

命脉 là gì? Giải thích chi tiết toàn diện

  1. Định nghĩa chi tiết
    Nghĩa đen:
    Trong nghĩa đen, 命脉 (mìngmài) có nghĩa là “mạch sống”, “huyết mạch sự sống” hay “mạch máu chính yếu của cơ thể”. Nó được cấu thành bởi hai chữ:

命 (mìng) nghĩa là sinh mệnh, sự sống.

脉 (mài) nghĩa là mạch máu, dòng chảy, huyết mạch.

Ghép lại, 命脉 chính là đường dẫn sự sống, yếu tố giữ sự sống tồn tại.

Nghĩa bóng:
Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này chủ yếu được dùng với nghĩa bóng, chỉ những yếu tố then chốt, cực kỳ quan trọng quyết định sự tồn tại hoặc phát triển của sự vật, sự việc, tổ chức, quốc gia, hoặc một hệ thống.

Khi nói đến “命脉”, người ta đang ám chỉ điểm trọng yếu, phần sống còn nhất, là nguồn lực không thể thiếu, hoặc là trụ cột duy trì sự phát triển lâu dài.

  1. Loại từ (词性)
    Danh từ (名词)
    Dùng để chỉ mạch sống, điểm cốt lõi duy trì sự sống hoặc sự phát triển của một sự vật, tổ chức, quốc gia, sự nghiệp hoặc hệ thống nào đó.
  2. Ý nghĩa mở rộng và phạm vi sử dụng
    命脉 không chỉ được sử dụng trong y học (chỉ mạch máu quan trọng), mà còn rất phổ biến trong các lĩnh vực xã hội như chính trị, kinh tế, văn hóa, thương mại, giáo dục, năng lượng, môi trường.

Từ này thường xuất hiện trong các bài diễn văn, báo chí chính trị, kinh tế học, quản trị doanh nghiệp, biểu thị yếu tố “căn cơ”, “tối quan trọng”.

Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là: mạch sống, huyết mạch, nguồn sống, yếu tố sống còn, trụ cột, cốt lõi, trọng yếu.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 命脉
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    国家命脉 guójiā mìngmài Huyết mạch của quốc gia
    经济命脉 jīngjì mìngmài Mạch sống kinh tế
    企业命脉 qǐyè mìngmài Mạch sống của doanh nghiệp
    命脉所在 mìngmài suǒzài Nơi cốt lõi, điểm then chốt
    掌握命脉 zhǎngwò mìngmài Nắm giữ mạch sống
    控制命脉 kòngzhì mìngmài Kiểm soát huyết mạch
    交通命脉 jiāotōng mìngmài Hệ thống giao thông huyết mạch
    行业命脉 hángyè mìngmài Mạch sống của ngành nghề
    能源命脉 néngyuán mìngmài Nguồn năng lượng sống còn
  2. Cấu trúc câu thông dụng với 命脉
    Mẫu câu 1:
    【A 是 B 的命脉】

Diễn đạt cái gì đó là nhân tố quyết định sự sống còn của cái gì.

Ví dụ:
农业是国家的命脉。
Nóngyè shì guójiā de mìngmài.
Nông nghiệp là mạch sống của quốc gia.

Mẫu câu 2:
【掌握 / 控制 + 命脉】

Dùng khi nói về quyền lực kiểm soát yếu tố quan trọng nhất.

Ví dụ:
谁掌握了信息命脉,谁就掌握了未来。
Shéi zhǎngwò le xìnxī mìngmài, shéi jiù zhǎngwò le wèilái.
Ai nắm giữ được mạch sống thông tin thì người đó nắm giữ tương lai.

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    水资源是人类社会的命脉,必须保护好。

Shuǐ zīyuán shì rénlèi shèhuì de mìngmài, bìxū bǎohù hǎo.

Tài nguyên nước là mạch sống của xã hội loài người, nhất định phải bảo vệ tốt.

Ví dụ 2:
电力供应被视为现代社会的命脉。

Diànlì gōngyìng bèi shìwéi xiàndài shèhuì de mìngmài.

Nguồn cung cấp điện được xem là mạch sống của xã hội hiện đại.

Ví dụ 3:
教育是民族进步的命脉。

Jiàoyù shì mínzú jìnbù de mìngmài.

Giáo dục là mạch sống của sự tiến bộ dân tộc.

Ví dụ 4:
这条铁路是东西部经济联系的重要命脉。

Zhè tiáo tiělù shì dōngxībù jīngjì liánxì de zhòngyào mìngmài.

Tuyến đường sắt này là mạch sống quan trọng kết nối kinh tế Đông – Tây.

Ví dụ 5:
技术创新是企业持续发展的命脉。

Jìshù chuàngxīn shì qǐyè chíxù fāzhǎn de mìngmài.

Đổi mới công nghệ là mạch sống cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Ví dụ 6:
粮食安全掌握着国家的命脉。

Liángshí ānquán zhǎngwò zhe guójiā de mìngmài.

An ninh lương thực nắm giữ mạch sống của quốc gia.

Ví dụ 7:
谁控制了能源命脉,谁就拥有全球话语权。

Shéi kòngzhì le néngyuán mìngmài, shéi jiù yǒngyǒu quánqiú huàyǔquán.

Ai kiểm soát được huyết mạch năng lượng thì sẽ có tiếng nói trên toàn cầu.

Ví dụ 8:
文化是民族精神的命脉。

Wénhuà shì mínzú jīngshén de mìngmài.

Văn hóa là mạch sống tinh thần của dân tộc.

Ví dụ 9:
经济命脉如果被外国资本控制,国家发展将受到威胁。

Jīngjì mìngmài rúguǒ bèi wàiguó zīběn kòngzhì, guójiā fāzhǎn jiāng shòudào wēixié.

Nếu mạch sống kinh tế bị kiểm soát bởi vốn nước ngoài, sự phát triển quốc gia sẽ bị đe dọa.

Ví dụ 10:
港口是沿海城市的命脉。

Gǎngkǒu shì yánhǎi chéngshì de mìngmài.

Cảng biển là mạch sống của các thành phố ven biển.

  1. Tổng hợp đặc điểm từ 命脉
    Tiêu chí Nội dung chi tiết
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Mạch sống, huyết mạch, điểm then chốt quyết định sự sống còn của sự vật
    Các lĩnh vực sử dụng Kinh tế, chính trị, xã hội, giáo dục, tài nguyên thiên nhiên, năng lượng
    Dùng nghĩa đen Mạch máu sống của cơ thể (ít dùng)
    Dùng nghĩa bóng Điểm cốt lõi, yếu tố sống còn quyết định sự phát triển
    Độ phổ biến Thường gặp trong báo chí, văn bản hành chính, văn phong trang trọng
    Từ đồng nghĩa liên quan 关键 (guānjiàn – mấu chốt), 核心 (héxīn – lõi, trung tâm), 生命线 (shēngmìngxiàn – đường sống), 支柱 (zhīzhù – trụ cột)

命脉 (mìngmài) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa đen là “mạch sống”, “huyết mạch của sự sống” và thường được dùng để chỉ yếu tố then chốt, cốt lõi, đóng vai trò quan trọng quyết định trong sự tồn tại hoặc phát triển của một sự vật, tổ chức, quốc gia, doanh nghiệp, v.v. Đây là một từ mang tính ẩn dụ cao, được sử dụng phổ biến trong văn viết và văn nói trang trọng, thường gặp trong các bài báo, phát biểu, phân tích chiến lược, kinh tế, chính trị và xã hội.

  1. Giải thích chi tiết:
    Ý nghĩa gốc:
    命 (mìng) là “mệnh”, “sinh mệnh” (sự sống), còn 脉 (mài) là “mạch”, thường chỉ mạch máu, đường dẫn máu trong cơ thể.
    → 命脉 nghĩa là “mạch sống”, “dòng chảy của sự sống”, “nguồn sống thiết yếu”.

Ý nghĩa chuyển:
Trong cách dùng ẩn dụ, 命脉 dùng để chỉ yếu tố quan trọng bậc nhất, là nền tảng cho sự sống còn hay phát triển của một cá nhân, tập thể, tổ chức, quốc gia.
→ Có thể hiểu là: “nguồn sống”, “trung tâm sinh mệnh”, “cốt lõi sống còn”, “then chốt quyết định”.

  1. Từ loại:
    Danh từ (名词)
  2. Các cấu trúc câu thường gặp với 命脉:
    …是…的命脉:… là mạch sống của…

把握/掌握…的命脉:Nắm giữ mạch sống của…

关系到…的命脉:Liên quan đến sự sống còn của…

捍卫…的命脉:Bảo vệ mạch sống của…

  1. Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    水是农业的命脉。
    Shuǐ shì nóngyè de mìngmài.
    Nước là mạch sống của ngành nông nghiệp.

→ Nước đóng vai trò then chốt quyết định sự tồn tại và phát triển của sản xuất nông nghiệp.

Ví dụ 2:
教育是国家发展的命脉。
Jiàoyù shì guójiā fāzhǎn de mìngmài.
Giáo dục là mạch sống của sự phát triển quốc gia.

→ Giáo dục giữ vai trò cốt lõi, ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai của đất nước.

Ví dụ 3:
经济命脉掌握在国家手中。
Jīngjì mìngmài zhǎngwò zài guójiā shǒuzhōng.
Mạch sống kinh tế nằm trong tay nhà nước.

→ Nhà nước kiểm soát những yếu tố then chốt của nền kinh tế.

Ví dụ 4:
交通是城市运转的命脉。
Jiāotōng shì chéngshì yùnzhuǎn de mìngmài.
Giao thông là mạch sống vận hành của thành phố.

→ Hệ thống giao thông quyết định khả năng vận hành và phát triển của một đô thị.

Ví dụ 5:
要保障能源命脉不受威胁。
Yào bǎozhàng néngyuán mìngmài bù shòu wēixié.
Phải đảm bảo mạch sống năng lượng không bị đe dọa.

→ Phải giữ vững nguồn năng lượng chủ chốt, tránh các yếu tố gây rủi ro.

Ví dụ 6:
粮食安全关系到国家命脉。
Liángshí ānquán guānxì dào guójiā mìngmài.
An ninh lương thực liên quan đến mạch sống của quốc gia.

→ Nếu không có lương thực ổn định, nền tảng sống còn của quốc gia sẽ bị lung lay.

Ví dụ 7:
科技创新是企业发展的命脉。
Kējì chuàngxīn shì qǐyè fāzhǎn de mìngmài.
Đổi mới công nghệ là mạch sống của sự phát triển doanh nghiệp.

→ Trong thời đại hiện nay, doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển phải dựa vào công nghệ.

Ví dụ 8:
这个项目掌握着公司未来的命脉。
Zhège xiàngmù zhǎngwò zhe gōngsī wèilái de mìngmài.
Dự án này nắm giữ mạch sống tương lai của công ty.

→ Đây là dự án chiến lược quyết định sự thành bại của công ty trong tương lai.

Ví dụ 9:
海洋是沿海国家的命脉。
Hǎiyáng shì yánhǎi guójiā de mìngmài.
Biển cả là mạch sống của các quốc gia ven biển.

→ Biển cung cấp nguồn tài nguyên sống còn như thủy sản, vận tải, dầu khí…

Ví dụ 10:
掌握信息就掌握了时代的命脉。
Zhǎngwò xìnxī jiù zhǎngwòle shídài de mìngmài.
Nắm bắt thông tin chính là nắm giữ mạch sống của thời đại.

→ Trong kỷ nguyên số, thông tin là sức mạnh, ai kiểm soát được thông tin sẽ dẫn đầu.

  1. Từ vựng tiếng Trung:
    命脉
    Phiên âm: mìngmài
    Tiếng Việt: Mạch sống, huyết mạch, nguồn sống, yếu tố sống còn
  2. Từ loại:
    Danh từ (名词)
  3. Định nghĩa chi tiết:
    Từ 命脉 là sự kết hợp của:

命 (mìng): sinh mệnh, mạng sống

脉 (mài): mạch máu, dòng chảy, huyết mạch

Kết hợp lại, 命脉 mang nghĩa gốc là “mạch máu của sự sống” – tức yếu tố then chốt, quan trọng, giữ vai trò sống còn đối với một con người, tổ chức, quốc gia, hoặc một hệ thống.

Ngày nay, từ này thường được dùng trong nghĩa bóng để chỉ:

Một nguồn lực, ngành nghề, vị trí địa lý hay yếu tố nào đó có tính quyết định đối với sự sống còn, phát triển hoặc tồn vong của sự vật, sự việc.

  1. Một số cách dùng phổ biến:
    经济命脉 (jīngjì mìngmài): mạch máu kinh tế, huyết mạch kinh tế

国家命脉 (guójiā mìngmài): huyết mạch quốc gia

命脉所在 (mìngmài suǒzài): nơi quyết định sự sống còn

掌握命脉 (zhǎngwò mìngmài): nắm giữ huyết mạch, yếu tố then chốt

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
    水是人类生存的命脉。
    Shuǐ shì rénlèi shēngcún de mìngmài.
    Nước là mạch sống của loài người.

长江是中国南方的重要命脉。
Chángjiāng shì Zhōngguó nánfāng de zhòngyào mìngmài.
Sông Trường Giang là huyết mạch quan trọng của miền Nam Trung Quốc.

交通是城市发展的命脉。
Jiāotōng shì chéngshì fāzhǎn de mìngmài.
Giao thông là mạch sống cho sự phát triển của thành phố.

我们必须保护森林,因为它是地球的命脉。
Wǒmen bìxū bǎohù sēnlín, yīnwèi tā shì dìqiú de mìngmài.
Chúng ta phải bảo vệ rừng vì đó là mạch sống của Trái Đất.

企业要想持续发展,就要掌握产业的命脉。
Qǐyè yào xiǎng chíxù fāzhǎn, jiù yào zhǎngwò chǎnyè de mìngmài.
Nếu doanh nghiệp muốn phát triển bền vững, thì phải nắm được mạch sống của ngành nghề.

政府控制着国家经济的命脉。
Zhèngfǔ kòngzhìzhe guójiā jīngjì de mìngmài.
Chính phủ đang kiểm soát huyết mạch kinh tế của quốc gia.

科技创新是企业竞争力的命脉。
Kējì chuàngxīn shì qǐyè jìngzhēnglì de mìngmài.
Đổi mới công nghệ là mạch sống cho năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

  1. Ghi chú thêm về phong cách dùng:
    命脉 thường được dùng trong văn bản chính trị, bài phát biểu, phân tích kinh tế, báo chí, tài liệu học thuật,… để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố đối với toàn thể hệ thống.

Mang sắc thái trang trọng, khái quát, biểu tượng, không dùng trong hội thoại thường ngày nếu không mang tính nhấn mạnh hay ẩn dụ.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    命脉 mìngmài mạch sống, yếu tố sống còn Nhấn mạnh vai trò trung tâm, quyết định tồn vong
    命根子 mìnggēnzi gốc rễ của sinh mệnh Thường dùng trong khẩu ngữ, ví dụ: con cái là mạng sống của cha mẹ
    核心 héxīn cốt lõi, trung tâm Trung lập hơn, không mang hàm ý “sống còn” rõ như 命脉

Từ tiếng Trung: 命脉
Phiên âm: mìngmài
Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Giải thích chi tiết từ “命脉”
    a. Định nghĩa gốc
    “命脉” (mìngmài) là một danh từ mang nghĩa mạch sống, huyết mạch của sự sống, chỉ yếu tố trọng yếu quyết định sự sống còn của một người, một sự vật, một tổ chức, hay một quốc gia.

Gồm 2 phần:

命 (mìng): sinh mệnh, sự sống

脉 (mài): mạch máu, dòng chảy (trong cơ thể hoặc tượng trưng)

Gộp lại, “命脉” ban đầu dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa để chỉ mạch sinh mệnh, nhưng ngày nay được dùng rộng rãi hơn trong nghĩa bóng.

b. Nghĩa mở rộng (nghĩa bóng)
“命脉” thường được dùng để chỉ:

Trung tâm quan trọng nhất, yếu tố cốt lõi của một hệ thống

Nguồn sống chủ chốt của nền kinh tế, quân sự, doanh nghiệp, hoặc quốc gia

Trục đường huyết mạch, hoặc điều gì đó không thể thiếu để duy trì sự tồn tại

Tương đương trong tiếng Việt với các cách diễn đạt:

huyết mạch, mạch sống, trung tâm sinh tồn, nguồn sống, yếu tố sống còn

  1. Một số cụm từ thường gặp
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    经济命脉 jīngjì mìngmài huyết mạch kinh tế
    国家命脉 guójiā mìngmài mạch sống quốc gia
    企业命脉 qǐyè mìngmài mạch sống của doanh nghiệp
    命脉所在 mìngmài suǒzài nơi quyết định sống còn
    抓住命脉 zhuā zhù mìngmài nắm giữ mạch sống / nắm giữ điểm then chốt
    交通命脉 jiāotōng mìngmài trục giao thông huyết mạch
  2. Ví dụ câu (có phiên âm và tiếng Việt)
    石油是国家经济的命脉之一。
    Shíyóu shì guójiā jīngjì de mìngmài zhī yī.
    → Dầu mỏ là một trong những mạch sống của nền kinh tế quốc gia.

铁路是这个地区的交通命脉。
Tiělù shì zhè gè dìqū de jiāotōng mìngmài.
→ Đường sắt là trục giao thông huyết mạch của khu vực này.

教育是民族发展的命脉。
Jiàoyù shì mínzú fāzhǎn de mìngmài.
→ Giáo dục là mạch sống của sự phát triển dân tộc.

这家公司掌握着行业的命脉。
Zhè jiā gōngsī zhǎngwò zhe hángyè de mìngmài.
→ Công ty này nắm giữ mạch sống của cả ngành.

农业是国家稳定的命脉。
Nóngyè shì guójiā wěndìng de mìngmài.
→ Nông nghiệp là mạch sống giúp quốc gia ổn định.

他的话切中了问题的命脉。
Tā de huà qiè zhòng le wèntí de mìngmài.
→ Lời nói của anh ấy đã chạm đúng vào mạch sống của vấn đề.

信息安全已成为现代社会的命脉之一。
Xìnxī ānquán yǐ chéngwéi xiàndài shèhuì de mìngmài zhī yī.
→ An ninh thông tin đã trở thành một trong những mạch sống của xã hội hiện đại.

  1. Phân biệt “命脉” với các từ dễ nhầm lẫn
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    命运 mìngyùn số phận, vận mệnh Chỉ số mệnh của con người, không mang nghĩa “nguồn sống”
    生命 shēngmìng sinh mệnh, sự sống Chỉ sự tồn tại, sự sống về thể xác hoặc sinh học
    动脉 dòngmài động mạch Dùng trong y học, chỉ mạch máu chính, không dùng nghĩa bóng
    核心 héxīn hạt nhân, cốt lõi Chỉ trung tâm, cốt lõi, nhưng không gắn với hình ảnh sự sống

“命脉” là một từ mang tính hình tượng cao, thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của một yếu tố nào đó đối với sự tồn tại hoặc phát triển của một tổ chức, địa phương, hay quốc gia. Việc hiểu rõ cách dùng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Trung sắc sảo hơn, đặc biệt trong các bài viết, bài diễn văn, hoặc văn bản hành chính – chính trị.

Từ vựng tiếng Trung: 命脉 (mìngmài)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    命脉 (pinyin: mìngmài) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa gốc là mạch sống, mạch máu chính của sự sống. Trong cách dùng mở rộng, từ này thường mang nghĩa sinh mệnh, yếu tố sống còn, phần cốt lõi, then chốt, thứ giữ vai trò quyết định sự tồn tại hoặc phát triển của một người, tổ chức, quốc gia hay hệ thống nào đó.

Từ này thường được sử dụng nhiều trong văn phong chính luận, hành chính, báo chí, kinh tế, quân sự, xã hội học, mang sắc thái nghiêm túc, trang trọng.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Các nghĩa thường gặp:
    Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    人或事物赖以生存的关键或根本 Yếu tố cốt lõi mà con người hoặc sự vật dựa vào để tồn tại
    维持生命或运作的命根、主线 Mạch sống, trung tâm duy trì sự sống hoặc vận hành
  3. Cụm từ thường dùng với 命脉:
    Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    国家命脉 (guójiā mìngmài) Mạch sống quốc gia
    经济命脉 (jīngjì mìngmài) Mạch sống kinh tế
    命脉所在 (mìngmài suǒzài) Nơi nắm giữ mạch sống
    命脉工程 (mìngmài gōngchéng) Công trình trọng yếu sống còn
    交通命脉 (jiāotōng mìngmài) Mạch giao thông trọng yếu
  4. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    铁路是国家经济的重要命脉。
    Tiělù shì guójiā jīngjì de zhòngyào mìngmài.
    Đường sắt là mạch sống quan trọng của nền kinh tế quốc gia.

Ví dụ 2:
保护生态环境就是保护我们的生命命脉。
Bǎohù shēngtài huánjìng jiù shì bǎohù wǒmen de shēngmìng mìngmài.
Bảo vệ môi trường sinh thái chính là bảo vệ mạch sống của chúng ta.

Ví dụ 3:
长江是中国的水资源命脉。
Chángjiāng shì Zhōngguó de shuǐ zīyuán mìngmài.
Sông Trường Giang là mạch nguồn tài nguyên nước của Trung Quốc.

Ví dụ 4:
掌握了敌人的交通命脉,就等于掌握了胜利的关键。
Zhǎngwò le dírén de jiāotōng mìngmài, jiù děngyú zhǎngwò le shènglì de guānjiàn.
Nắm được mạch giao thông của địch tức là nắm được chìa khóa của chiến thắng.

Ví dụ 5:
教育是国家发展的命脉工程。
Jiàoyù shì guójiā fāzhǎn de mìngmài gōngchéng.
Giáo dục là công trình then chốt trong sự phát triển của đất nước.

Ví dụ 6:
他掌握着公司的命脉。
Tā zhǎngwò zhe gōngsī de mìngmài.
Anh ta đang nắm giữ mạch sống của công ty.

Ví dụ 7:
这条公路是连接南北的交通命脉。
Zhè tiáo gōnglù shì liánjiē nánběi de jiāotōng mìngmài.
Con đường này là tuyến giao thông huyết mạch nối liền Bắc – Nam.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 命脉
    关键 guānjiàn Yếu tố then chốt Nhấn mạnh vào điểm mấu chốt mang tính quyết định
    核心 héxīn Cốt lõi, trung tâm Nhấn mạnh về trung tâm tư tưởng hoặc cấu trúc
    根本 gēnběn Căn bản, cơ sở Nhấn mạnh về nền tảng cơ bản

Tóm lại, 命脉 nhấn mạnh sự sống còn, tính thiết yếu, không thể thiếu đối với sự tồn tại hoặc phát triển của một chủ thể.

  1. Ứng dụng theo ngữ cảnh cụ thể:
    Trong chính trị – xã hội:
    国家经济命脉 (mạch sống kinh tế quốc gia)

战略命脉 (mạch sống chiến lược)

Trong kinh doanh:
企业命脉 (mạch sống doanh nghiệp)

市场命脉 (trung tâm thị trường sống còn)

Trong khoa học – công nghệ:
网络是现代社会的信息命脉。
→ Internet là mạch sống thông tin của xã hội hiện đại.

Từ “命脉” (mìngmài) trong tiếng Trung là một từ mang ý nghĩa sâu sắc, thường dùng trong văn viết hoặc cách nói trang trọng, hàm ý về yếu tố cốt lõi, sống còn đối với sự tồn tại và phát triển của một sự vật, tổ chức hay quốc gia.

  1. Định nghĩa từ “命脉” (mìngmài)
    a. Nghĩa gốc:
    命 (mìng): mạng sống, sinh mệnh

脉 (mài): mạch máu, mạch đập (trong cơ thể)

命脉 theo nghĩa đen là mạch sống – chỉ mạch máu giữ sự sống.

b. Nghĩa mở rộng (nghĩa bóng – phổ biến hơn):
命脉 được hiểu là yếu tố sống còn, mạch sống quan trọng, trung tâm sinh mệnh, nguồn sống cốt lõi của một sự vật, tổ chức, quốc gia, ngành nghề hay hệ thống.

Ví dụ:

交通是城市的命脉。
(Giao thông là mạch sống của thành phố.)

粮食安全是国家的命脉。
(An ninh lương thực là mạch sống của quốc gia.)

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): Chỉ một yếu tố, bộ phận, hay lĩnh vực được ví như “nguồn sống”, “huyết mạch”.
  2. Cách dùng và sắc thái
    “命脉” thường dùng để:

Nhấn mạnh vai trò trung tâm, không thể thiếu của một bộ phận nào đó trong toàn hệ thống.

Thể hiện tính sống còn, không có nó thì toàn thể có thể sụp đổ hoặc không thể tồn tại.

Được sử dụng nhiều trong chính trị, kinh tế, quân sự, công nghiệp, văn hóa, khoa học,…

  1. Cụm từ thông dụng liên quan
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    经济命脉 (jīngjì mìngmài) mạch sống kinh tế
    国家命脉 (guójiā mìngmài) mạch sống quốc gia
    命脉所在 (mìngmài suǒzài) nơi giữ mạch sống
    把握命脉 (bǎwò mìngmài) nắm giữ mạch sống
    命脉被切断 (mìngmài bèi qiēduàn) mạch sống bị cắt đứt
  2. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ cơ bản:
    水资源是人类生存的命脉。
    Phiên âm: Shuǐ zīyuán shì rénlèi shēngcún de mìngmài.
    Dịch: Tài nguyên nước là mạch sống của sự tồn tại con người.

农业是国家经济的命脉之一。
Phiên âm: Nóngyè shì guójiā jīngjì de mìngmài zhī yī.
Dịch: Nông nghiệp là một trong những mạch sống của nền kinh tế quốc gia.

他掌握着公司的命脉。
Phiên âm: Tā zhǎngwò zhe gōngsī de mìngmài.
Dịch: Anh ta nắm giữ mạch sống của công ty.

高速公路成为区域发展的命脉。
Phiên âm: Gāosù gōnglù chéngwéi qūyù fāzhǎn de mìngmài.
Dịch: Đường cao tốc đã trở thành mạch sống của sự phát triển khu vực.

教育是民族进步的命脉。
Phiên âm: Jiàoyù shì mínzú jìnbù de mìngmài.
Dịch: Giáo dục là mạch sống của sự tiến bộ dân tộc.

Ví dụ nâng cao:
一旦能源供应中断,整个国家的经济命脉将受到威胁。
Phiên âm: Yídàn néngyuán gōngyìng zhōngduàn, zhěnggè guójiā de jīngjì mìngmài jiāng shòudào wēixié.
Dịch: Nếu nguồn cung năng lượng bị gián đoạn, mạch sống kinh tế của cả quốc gia sẽ bị đe dọa.

长江是中国南方的重要命脉。
Phiên âm: Chángjiāng shì Zhōngguó nánfāng de zhòngyào mìngmài.
Dịch: Trường Giang là mạch sống quan trọng của miền Nam Trung Quốc.

控制交通等于掌握了敌人的命脉。
Phiên âm: Kòngzhì jiāotōng děngyú zhǎngwò le dírén de mìngmài.
Dịch: Kiểm soát giao thông tức là nắm được mạch sống của kẻ địch.

粮食问题关系到国家的命脉和安全。
Phiên âm: Liángshí wèntí guānxì dào guójiā de mìngmài hé ānquán.
Dịch: Vấn đề lương thực liên quan đến mạch sống và an ninh quốc gia.

这条铁路将成为西部经济发展的命脉。
Phiên âm: Zhè tiáo tiělù jiāng chéngwéi xībù jīngjì fāzhǎn de mìngmài.
Dịch: Tuyến đường sắt này sẽ trở thành mạch sống phát triển kinh tế miền Tây.

  1. So sánh từ gần nghĩa
    命脉 (mìngmài): Nhấn mạnh yếu tố sống còn, cốt lõi, không thể thiếu.

核心 (héxīn): Nghĩa là “trung tâm, lõi” – mang nghĩa trung tâm về vai trò, ý tưởng, tổ chức.

关键 (guānjiàn): “Chìa khóa, điểm mấu chốt” – thiên về mức độ quyết định kết quả.

Ví dụ:

粮食是国家的命脉。 (Lương thực là mạch sống quốc gia.)

粮食安全是一个关键问题。 (An ninh lương thực là vấn đề then chốt.)

Từ vựng tiếng Trung: 命脉 (mìngmài)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    命脉 là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “mạch sống”, “nguồn sống”, “yếu tố sống còn”, hay “huyết mạch” – chỉ một phần quan trọng, cốt lõi, thiết yếu để duy trì sự sống hoặc hoạt động của một hệ thống, tổ chức, cá nhân, quốc gia, v.v.

Trong nghĩa bóng, 命脉 dùng để chỉ bộ phận then chốt, thiết yếu có ảnh hưởng quyết định đến sự sống còn hoặc vận hành trơn tru của một sự vật, sự việc nào đó.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Mẫu câu cấu trúc thông dụng:
    XX是……的命脉 (XX là mạch sống của…)

掌握……的命脉 (Nắm giữ mạch sống của…)

决定……命脉的因素 (Yếu tố quyết định mạch sống của…)

  1. Ví dụ minh họa (có pinyin và dịch tiếng Việt):
    例句 1:
    农业是国家经济的命脉之一。
    Nóngyè shì guójiā jīngjì de mìngmài zhī yī.
    Nông nghiệp là một trong những mạch sống của nền kinh tế quốc gia.

例句 2:
水资源是人类生存的命脉。
Shuǐ zīyuán shì rénlèi shēngcún de mìngmài.
Tài nguyên nước là mạch sống của sự tồn tại con người.

例句 3:
交通运输系统是城市发展的命脉。
Jiāotōng yùnshū xìtǒng shì chéngshì fāzhǎn de mìngmài.
Hệ thống giao thông vận tải là mạch sống của sự phát triển đô thị.

例句 4:
科技创新掌握着企业发展的命脉。
Kējì chuàngxīn zhǎngwòzhe qǐyè fāzhǎn de mìngmài.
Đổi mới khoa học công nghệ nắm giữ mạch sống cho sự phát triển doanh nghiệp.

例句 5:
教育是一个国家未来的命脉。
Jiàoyù shì yīgè guójiā wèilái de mìngmài.
Giáo dục là mạch sống cho tương lai của một quốc gia.

例句 6:
掌握核心技术就等于掌握了产业的命脉。
Zhǎngwò héxīn jìshù jiù děngyú zhǎngwòle chǎnyè de mìngmài.
Nắm giữ công nghệ cốt lõi đồng nghĩa với việc nắm giữ mạch sống của ngành công nghiệp.

  1. Phân tích mở rộng:
    命 (mìng): sinh mệnh, vận mệnh

脉 (mài): mạch (mạch máu, mạch nước)
→ Kết hợp lại, 命脉 là “mạch của sự sống”, là hình ảnh ẩn dụ thể hiện sự sống còn.

  1. Lưu ý sử dụng:
    命脉 không dùng cho các vật nhỏ không mang tính hệ thống, mà thường dùng để nhấn mạnh vai trò thiết yếu của một bộ phận lớn trong tổng thể: kinh tế, quốc gia, doanh nghiệp, xã hội, v.v.

Là từ mang tính học thuật, báo chí, chính trị, kinh tế, thường xuất hiện trong các bài bình luận, nghiên cứu, hoặc diễn văn chính luận.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 命脉 (mìngmài)

  1. Định nghĩa chi tiết
    命脉 là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa đen là “mạch sống”, “mạch máu chính”, dùng để chỉ đường sinh mệnh quan trọng nhất hoặc yếu tố cốt lõi quyết định sự sống còn của một sự vật, tổ chức, quốc gia hay tập thể nào đó.

Từ này mang tính hình tượng rất cao và thường xuất hiện trong văn viết, văn phong trang trọng, báo chí hoặc chính luận. Nó dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của một nhân tố, sự việc hay tuyến đường nào đó mà nếu thiếu nó, toàn bộ hệ thống có thể sụp đổ.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Các nét nghĩa mở rộng
    Nghĩa cụ thể Giải thích
    Mạch sống / Đường sống Dùng để chỉ mạch máu chính trong cơ thể, là con đường truyền tải sự sống. Nghĩa này ít phổ biến hơn.
    Mạch sống của tổ chức / quốc gia Dùng ẩn dụ để chỉ phần then chốt, trụ cột quyết định sự tồn tại và phát triển của một đơn vị hoặc quốc gia.
  3. Các từ liên quan / đồng nghĩa / gần nghĩa
    Từ Ý nghĩa Ghi chú
    命根 (mìnggēn) Gốc rễ của sự sống Gần nghĩa
    命运 (mìngyùn) Số mệnh, vận mệnh Liên quan nhưng khác khái niệm
    生命线 (shēngmìngxiàn) Tuyến đường sinh mệnh Có thể đồng nghĩa trong một số văn cảnh
    核心 (héxīn) Hạt nhân, cốt lõi Thường dùng cho “cốt lõi trung tâm” của sự vật
  4. Cấu trúc câu thường gặp
    A 是 B 的命脉: A là mạch sống của B

掌握…的命脉: Nắm giữ mạch sống của…

  1. Mẫu câu và ví dụ minh họa
    Ví dụ 1:

中国的长江是国家的重要命脉之一。
Zhōngguó de Chángjiāng shì guójiā de zhòngyào mìngmài zhī yī.
Sông Trường Giang của Trung Quốc là một trong những mạch sống quan trọng của quốc gia.

→ Trong câu này, từ “命脉” được dùng để ví dòng sông như huyết mạch cung cấp tài nguyên, vận chuyển, đóng vai trò thiết yếu với nền kinh tế.

Ví dụ 2:

交通是城市发展的命脉。
Jiāotōng shì chéngshì fāzhǎn de mìngmài.
Giao thông là mạch sống của sự phát triển thành phố.

→ “命脉” ở đây dùng để chỉ giao thông có vai trò then chốt, không thể thiếu đối với sự phát triển đô thị.

Ví dụ 3:

能源是现代工业的命脉。
Néngyuán shì xiàndài gōngyè de mìngmài.
Năng lượng là mạch sống của ngành công nghiệp hiện đại.

→ Ở đây, “năng lượng” được ví như yếu tố cốt lõi duy trì hoạt động của nền công nghiệp.

Ví dụ 4:

他掌握着公司的命脉。
Tā zhǎngwò zhe gōngsī de mìngmài.
Anh ấy đang nắm giữ mạch sống của công ty.

→ Câu này có nghĩa người đó giữ chức vụ hoặc quyền hạn then chốt, có thể ảnh hưởng toàn bộ sự tồn tại của công ty.

Ví dụ 5:

这条铁路是本地区经济的命脉。
Zhè tiáo tiělù shì běn dìqū jīngjì de mìngmài.
Tuyến đường sắt này là mạch sống của nền kinh tế khu vực này.

→ Dùng “命脉” để khẳng định vai trò cực kỳ quan trọng của tuyến đường sắt trong phát triển kinh tế.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    “命脉” thường không dùng trong các hội thoại đời thường.

Mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn nói chính trị, kinh tế, báo chí hoặc bài phát biểu.

Nên kết hợp với các từ như: 交通、能源、经济、国家、企业、发展 để thể hiện sự then chốt, thiết yếu.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính
命脉 mìngmài Danh từ Mạch sống, yếu tố then chốt quyết định sự tồn tại của một tổ chức hoặc hệ thống

命脉 (mìngmài) là một từ tiếng Trung rất đặc sắc, mang tính biểu tượng cao, thường được dùng trong văn viết cũng như văn nói trang trọng. Đây là một danh từ, có thể dịch sát nghĩa là “mạch sống”, “mạch máu sinh mệnh”, “nguồn sống thiết yếu”, biểu thị điều cực kỳ quan trọng, cốt lõi, mang tính sống còn đối với một người, một tổ chức, một quốc gia, một ngành nghề hay một hệ thống.

  1. Định nghĩa chi tiết của 命脉 (mìngmài)
    Hán tự: 命脉

Pinyin: mìngmài

Loại từ: Danh từ

Tiếng Anh: Lifeline / Vital lifeline / Lifeblood

Tiếng Việt: Mạch sống, huyết mạch, sinh mệnh chủ yếu, yếu tố sống còn

  1. Giải nghĩa sâu hơn
    Từ 命脉 bao gồm:

命 (mìng): Sinh mệnh, mạng sống

脉 (mài): Mạch máu, huyết mạch

Khi ghép lại, 命脉 không chỉ mang nghĩa đen là “mạch máu sinh mệnh” mà còn mang hàm nghĩa ẩn dụ, chỉ yếu tố then chốt, quyết định sự sống còn hoặc phát triển của một cá thể hoặc tập thể. Thường dùng trong các ngữ cảnh như kinh tế, quân sự, chính trị, doanh nghiệp, hoặc trong phân tích xã hội.

  1. Một số cách sử dụng và mẫu câu ví dụ phong phú
    Ví dụ 1:
    粮食是一个国家的命脉。

Liángshí shì yī gè guójiā de mìngmài.

Lương thực là mạch sống của một quốc gia.

→ Lương thực là yếu tố sống còn, quyết định sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước.

Ví dụ 2:
科技创新是企业发展的命脉。

Kējì chuàngxīn shì qǐyè fāzhǎn de mìngmài.

Đổi mới khoa học công nghệ là mạch sống của sự phát triển doanh nghiệp.

→ Nhấn mạnh vai trò cốt lõi của khoa học công nghệ đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp trong thời đại hiện đại.

Ví dụ 3:
交通运输是国家经济的命脉。

Jiāotōng yùnshū shì guójiā jīngjì de mìngmài.

Giao thông vận tải là mạch sống của nền kinh tế quốc gia.

→ Hệ thống giao thông quyết định đến tốc độ luân chuyển hàng hóa, nhân lực, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ nền kinh tế.

Ví dụ 4:
他控制了敌军的命脉,取得了最终胜利。

Tā kòngzhì le díjūn de mìngmài, qǔdé le zuìzhōng shènglì.

Anh ta đã khống chế được mạch sống của quân địch và giành được chiến thắng cuối cùng.

→ Dùng trong ngữ cảnh quân sự, mang ý nghĩa khống chế điểm yếu then chốt, làm chủ cục diện.

Ví dụ 5:
水资源是人类生存的命脉。

Shuǐ zīyuán shì rénlèi shēngcún de mìngmài.

Nguồn nước là mạch sống của sự tồn tại loài người.

→ Nhấn mạnh vai trò sống còn của nước đối với sự sống trên Trái Đất.

Ví dụ 6:
命脉一旦被切断,整个系统就会崩溃。

Mìngmài yídàn bèi qiēduàn, zhěnggè xìtǒng jiù huì bēngkuì.

Một khi mạch sống bị cắt đứt, cả hệ thống sẽ sụp đổ.

→ Thể hiện tính quyết định của yếu tố “mạch sống” đối với toàn bộ hệ thống.

Ví dụ 7:
教育是国家发展的命脉之一。

Jiàoyù shì guójiā fāzhǎn de mìngmài zhī yī.

Giáo dục là một trong những mạch sống của sự phát triển đất nước.

→ Giáo dục giữ vai trò nền tảng và then chốt để phát triển toàn diện con người và xã hội.

  1. Những cấu trúc thường gặp đi kèm với 命脉
    …的命脉 – Mạch sống của …

掌握命脉 – Nắm giữ mạch sống

控制命脉 – Kiểm soát mạch sống

切断命脉 – Cắt đứt mạch sống

影响命脉 – Ảnh hưởng đến mạch sống

关乎命脉 – Có liên quan đến mạch sống

维护命脉 – Bảo vệ mạch sống

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ vựng Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    命脉 生命之脉 Mạch sống, huyết mạch Mang tính ẩn dụ, chỉ điểm sống còn
    命根子 生命的根本 Cội nguồn của sự sống Dân gian, mang tính miêu tả gốc rễ của sự sống
    关键 最重要的部分 Điểm then chốt Từ thông dụng hơn, nhưng ít mang tính biểu tượng như 命脉

命脉 (mìngmài) là một từ danh từ biểu tượng chỉ yếu tố sống còn, cốt lõi, quyết định sự sống còn hoặc phát triển.

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh kinh tế, xã hội, chính trị, quân sự, doanh nghiệp, chiến lược phát triển…

Có thể dịch ra tiếng Việt là mạch sống, huyết mạch, nguồn sống, yếu tố cốt lõi, điểm sống còn…

  1. 命脉 là gì?
    命脉 (mìngmài) gồm hai phần:

命: sinh mệnh, sự sống, vận mệnh

脉: mạch máu, mạch đập

Ghép lại, 命脉 mang nghĩa mạch sống, nguồn sống, hoặc điều cốt yếu quyết định sự sống còn của một sự vật, sự việc, tổ chức, quốc gia, nền kinh tế v.v.

Nó thường được dùng để nói đến yếu tố trung tâm, cốt lõi, then chốt, có tính quyết định tới sự tồn tại, phát triển hay sống còn của một cá nhân, tập thể hay hệ thống.

  1. Loại từ của 命脉
    Danh từ (名词)
    Dùng để chỉ yếu tố trọng yếu, mạch sống, trụ cột sống còn của một thực thể.
  2. Giải nghĩa chi tiết
    Nghĩa đen: mạch máu quyết định sự sống của con người – mạch sống.

Nghĩa bóng: yếu tố trung tâm, cốt lõi quyết định sự sống còn của một tổ chức, đất nước, ngành nghề, hệ thống, v.v.

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    农业是国家经济的命脉之一。
    Nóngyè shì guójiā jīngjì de mìngmài zhī yī.
    Nông nghiệp là một trong những mạch sống của nền kinh tế quốc gia.

抓住科技创新的命脉,才能实现高质量发展。
Zhuāzhù kējì chuàngxīn de mìngmài, cáinéng shíxiàn gāo zhìliàng fāzhǎn.
Nắm bắt mạch sống của đổi mới khoa học kỹ thuật thì mới có thể đạt được sự phát triển chất lượng cao.

教育是民族发展的命脉。
Jiàoyù shì mínzú fāzhǎn de mìngmài.
Giáo dục là mạch sống của sự phát triển dân tộc.

水资源是城市生存的命脉。
Shuǐ zīyuán shì chéngshì shēngcún de mìngmài.
Nguồn nước là mạch sống của sự tồn tại đô thị.

石油是国家能源的命脉。
Shíyóu shì guójiā néngyuán de mìngmài.
Dầu mỏ là mạch sống năng lượng của quốc gia.

我们必须保护生态环境这个命脉。
Wǒmen bìxū bǎohù shēngtài huánjìng zhège mìngmài.
Chúng ta phải bảo vệ mạch sống là môi trường sinh thái.

铁路运输是国家交通的命脉。
Tiělù yùnshū shì guójiā jiāotōng de mìngmài.
Vận tải đường sắt là mạch sống giao thông của quốc gia.

  1. Một số cụm từ đi kèm với 命脉
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    国家命脉 guójiā mìngmài mạch sống của quốc gia
    经济命脉 jīngjì mìngmài mạch sống kinh tế
    行业命脉 hángyè mìngmài mạch sống của ngành nghề
    企业命脉 qǐyè mìngmài mạch sống của doanh nghiệp
    民族命脉 mínzú mìngmài mạch sống của dân tộc
    能源命脉 néngyuán mìngmài mạch sống năng lượng
    交通命脉 jiāotōng mìngmài mạch sống giao thông
    教育命脉 jiàoyù mìngmài mạch sống giáo dục
    科技命脉 kējì mìngmài mạch sống khoa học công nghệ
  2. Phân biệt 命脉 với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
    命脉 mìngmài mạch sống, yếu tố then chốt Trang trọng, dùng trong văn nói, văn viết nghiêm túc
    命运 mìngyùn vận mệnh Nghiêng về số phận, định mệnh cá nhân hoặc tập thể
    要害 yàohài điểm yếu, yếu điểm Dùng nhiều trong chiến thuật, hoặc nghĩa bóng “tử huyệt”
    关键 guānjiàn then chốt, mấu chốt Dùng phổ biến hơn trong đời sống hằng ngày

命脉 (mìngmài) là một danh từ mang nghĩa bóng sâu sắc, thường dùng trong văn viết, diễn văn chính trị – xã hội, hoặc văn phong hùng biện để chỉ những yếu tố sống còn, cốt lõi, mấu chốt của một hệ thống, một tổ chức, hoặc một quốc gia. Việc sử dụng từ này giúp tăng tính trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự vật được nói đến.

Từ 命脉 (pinyin: mìngmài) là một từ có tính biểu tượng rất cao trong tiếng Trung, thường được dùng trong cả văn viết và văn nói, đặc biệt để diễn đạt những yếu tố cốt lõi, trọng yếu, hoặc sống còn của một người, một tổ chức, một quốc gia hay một lĩnh vực nào đó.

  1. “命脉” là gì?
    a. Định nghĩa:
    命脉 gồm 2 chữ:

命 (mìng): sinh mệnh, mạng sống

脉 (mài): mạch máu, huyết mạch

Gộp lại, 命脉 có nghĩa gốc là huyết mạch của sự sống, chỉ những gì giữ vai trò sống còn, then chốt, quan trọng bậc nhất đối với một cá thể hay một hệ thống.

b. Nghĩa bóng:
Trong nghĩa bóng, “命脉” được dùng để chỉ:

Bộ phận cốt lõi, yếu tố chủ chốt giữ vai trò quyết định đến sự sống còn hoặc sự phát triển của một sự vật/sự việc.

“命脉” có thể là kinh tế, tài nguyên, công nghệ, văn hóa, hay bất kỳ yếu tố nào không thể thiếu đối với sự tồn tại hoặc vận hành của một hệ thống.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): Chỉ yếu tố sống còn, trung tâm, huyết mạch quan trọng của một chủ thể.
  2. Các cách sử dụng thường gặp
    Cách dùng Nghĩa Ví dụ
    国家命脉 huyết mạch quốc gia chỉ các lĩnh vực trọng yếu như năng lượng, giao thông
    经济命脉 huyết mạch kinh tế ngành công nghiệp chủ lực, hệ thống tài chính
    企业命脉 yếu tố sống còn của doanh nghiệp ví dụ: khách hàng, công nghệ, tài nguyên
    命脉所在 nơi nắm giữ sinh mệnh dùng để nhấn mạnh địa điểm/vị trí trọng yếu
  3. Mẫu câu và ví dụ kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    这条铁路是国家的命脉。
    (Zhè tiáo tiělù shì guójiā de mìngmài.)
    Tuyến đường sắt này là huyết mạch của quốc gia.

科技创新是企业发展的命脉。
(Kējì chuàngxīn shì qǐyè fāzhǎn de mìngmài.)
Đổi mới công nghệ là huyết mạch của sự phát triển doanh nghiệp.

粮食安全关系到国家命脉。
(Liángshí ānquán guānxì dào guójiā mìngmài.)
An ninh lương thực liên quan đến sinh mệnh quốc gia.

我们不能让敌人掌握经济命脉。
(Wǒmen bùnéng ràng dírén zhǎngwò jīngjì mìngmài.)
Chúng ta không thể để kẻ địch nắm giữ huyết mạch kinh tế.

水资源是这个地区的命脉。
(Shuǐ zīyuán shì zhège dìqū de mìngmài.)
Nguồn nước là yếu tố sống còn của khu vực này.

农民是农业的命脉。
(Nóngmín shì nóngyè de mìngmài.)
Nông dân là huyết mạch của ngành nông nghiệp.

那家工厂控制着整个产业的命脉。
(Nà jiā gōngchǎng kòngzhì zhe zhěnggè chǎnyè de mìngmài.)
Nhà máy đó kiểm soát huyết mạch của toàn bộ ngành công nghiệp.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
    核心 héxīn lõi, trung tâm nhấn mạnh trung tâm cấu trúc
    要害 yàohài điểm yếu chí mạng nhấn mạnh điểm dễ bị tổn thương
    命脉 mìngmài huyết mạch, sống còn nhấn mạnh yếu tố duy trì sự sống/sự tồn tại

Ví dụ:

这家公司掌握着行业的核心技术。
→ Công ty này nắm giữ công nghệ cốt lõi của ngành.

我们不能暴露我们的要害。
→ Chúng ta không thể để lộ điểm yếu chí mạng.

这条河流是整个城市的命脉。
→ Con sông này là huyết mạch của cả thành phố.

  1. Ứng dụng thực tế trong văn nói và văn viết
    Từ “命脉” thường xuất hiện trong:

Báo chí, chính trị: để nhấn mạnh tầm quan trọng của một ngành/lĩnh vực đối với đất nước.

Kinh doanh: dùng để miêu tả yếu tố sống còn của công ty.

Văn học hoặc các bài diễn văn trang trọng.

Trong khẩu ngữ hằng ngày, người ta ít dùng từ này vì sắc thái trang trọng, nhưng nó rất phổ biến trong các bài viết mang tính học thuật, phân tích hoặc hùng biện.

“命脉” là một từ ngữ trang trọng, giàu tính biểu tượng và có khả năng nhấn mạnh mạnh mẽ vai trò cốt lõi của một yếu tố nào đó. Việc sử dụng thành thạo từ này sẽ giúp bạn diễn đạt tư duy một cách rõ ràng và sâu sắc, đặc biệt trong văn viết học thuật, chính trị, kinh tế hay phân tích chiến lược.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 命脉 (mìngmài)

  1. Định nghĩa và giải thích chi tiết:
    命脉 là một danh từ mang nghĩa gốc là “mạch sống”, hay “huyết mạch của sự sống”. Từ này thường được dùng theo nghĩa bóng, để chỉ yếu tố, bộ phận hoặc lĩnh vực rất quan trọng, có tính chất sống còn đối với một cá thể, tổ chức, quốc gia hoặc hệ thống nào đó.

Trong văn viết và văn nói trang trọng, “命脉” thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi, không thể thay thế, như:

命脉 của nền kinh tế

命脉 của quốc gia

命脉 của doanh nghiệp

命脉 của một hệ thống công nghệ hoặc chuỗi cung ứng

Ngoài ra, “命脉” cũng có thể dùng trong văn học để thể hiện cảm xúc hoặc ẩn dụ sự sống còn về cả thể chất lẫn tinh thần.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Giải thích sâu thêm qua ngữ cảnh:
    Trong chính trị – xã hội, “命脉” ám chỉ nguồn lực thiết yếu hoặc điểm chiến lược sống còn (ví dụ: các tuyến đường giao thông huyết mạch, tài nguyên năng lượng, an ninh mạng…).

Trong kinh tế – doanh nghiệp, “命脉” dùng để chỉ yếu tố then chốt như: nhân sự chủ lực, công nghệ cốt lõi, hệ thống phân phối,…

Trong văn học – văn hóa, “命脉” có thể biểu thị những giá trị tinh thần cốt lõi hoặc truyền thống dân tộc.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 命脉:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    国家命脉 guójiā mìngmài Huyết mạch của quốc gia
    经济命脉 jīngjì mìngmài Mạch sống của nền kinh tế
    企业命脉 qǐyè mìngmài Mạch sống của doanh nghiệp
    命脉所在 mìngmài suǒzài Nơi chứa đựng sự sống còn
    把握命脉 bǎwò mìngmài Nắm giữ mạch sống
    命脉被切断 mìngmài bèi qiēduàn Mạch sống bị cắt đứt
    保住命脉 bǎozhù mìngmài Giữ được mạch sống
  2. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
    农业是国家经济的命脉之一。
    Nóngyè shì guójiā jīngjì de mìngmài zhī yī.
    Nông nghiệp là một trong những mạch sống của nền kinh tế quốc gia.

科技创新是企业发展的命脉。
Kējì chuàngxīn shì qǐyè fāzhǎn de mìngmài.
Đổi mới khoa học công nghệ là mạch sống của sự phát triển doanh nghiệp.

高速公路是连接南北的重要命脉。
Gāosù gōnglù shì liánjiē nánběi de zhòngyào mìngmài.
Đường cao tốc là mạch giao thông quan trọng kết nối Bắc Nam.

把握好市场命脉,企业才能在竞争中立于不败之地。
Bǎwò hǎo shìchǎng mìngmài, qǐyè cáinéng zài jìngzhēng zhōng lì yú bùbài zhī dì.
Nắm bắt đúng mạch sống của thị trường thì doanh nghiệp mới có thể đứng vững trong cạnh tranh.

石油资源被视为国家的战略命脉。
Shíyóu zīyuán bèi shì wéi guójiā de zhànlüè mìngmài.
Tài nguyên dầu mỏ được xem là mạch sống chiến lược của quốc gia.

文化是民族的精神命脉,不可割舍。
Wénhuà shì mínzú de jīngshén mìngmài, bùkě gēshě.
Văn hóa là mạch sống tinh thần của dân tộc, không thể từ bỏ.

一旦命脉被敌人控制,后果将不堪设想。
Yídàn mìngmài bèi dírén kòngzhì, hòuguǒ jiāng bùkān shèxiǎng.
Một khi mạch sống bị địch kiểm soát, hậu quả sẽ vô cùng nghiêm trọng.

企业丧失了人才这个命脉,就会陷入困境。
Qǐyè sàngshī le réncái zhège mìngmài, jiù huì xiànrù kùnjìng.
Doanh nghiệp mà mất đi nhân tài – mạch sống cốt lõi, thì sẽ rơi vào khó khăn.

命脉 là một danh từ mang tính biểu tượng và ẩn dụ cao, diễn đạt điều gì đó cốt lõi, không thể thiếu, có vai trò sống còn.

Từ này có thể dùng trong các văn bản học thuật, chính trị, báo chí, và cả văn chương, thơ ca để làm nổi bật yếu tố thiết yếu.

TỪ VỰNG: 命脉 (mìngmài)
I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
命脉 (mìngmài) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa gốc là “mạch sống” – dòng chảy chủ đạo của sự sống.

Trong cách dùng hiện đại, từ này mang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ:

Yếu tố then chốt, cốt lõi, đóng vai trò sống còn đối với một người, tổ chức, quốc gia, ngành nghề, hoặc một hệ thống.

Tương đương với cách nói trong tiếng Việt: mạch sống, huyết mạch, nguồn sống, yếu tố sống còn, trọng yếu nhất.

II. PHIÊN ÂM & LOẠI TỪ
Hán tự: 命脉

Pinyin: mìngmài

Loại từ: Danh từ (名词)

III. PHÂN TÍCH NGỮ NGHĨA

  1. Ý nghĩa gốc:
    命 (mìng): sinh mệnh, sự sống

脉 (mài): mạch máu, mạch đập
→ 命脉 là đường mạch giữ sự sống, tương tự như “đại động mạch” hoặc “mạch chủ” trong sinh học.

  1. Ý nghĩa chuyển (nghĩa bóng):
    Chỉ trung tâm điều khiển, nguồn lực chính, yếu tố quyết định sự tồn vong hoặc hoạt động của một cá nhân, tổ chức hay hệ thống.

→ Đây là cách dùng phổ biến nhất hiện nay.

IV. CÁCH DÙNG PHỔ BIẾN

  1. 把握命脉 – Nắm giữ mạch sống / điểm then chốt
    意思是掌控了事物最关键的部分。
    → Có nghĩa là đã kiểm soát được phần cốt lõi nhất của sự việc.
  2. 掌握命脉 – Làm chủ yếu tố sống còn
    这个国家掌握着石油命脉。
    → Quốc gia này đang nắm giữ huyết mạch dầu mỏ.
  3. 命脉所在 – Nơi tồn tại mạch sống / điểm mấu chốt
    经济发展的命脉所在是创新。
    → Mạch sống của phát triển kinh tế nằm ở sự đổi mới.
  4. 国家命脉 / 企业命脉 – Mạch sống của quốc gia / doanh nghiệp
    指的是对国家或 doanh nghiệp cực kỳ trọng yếu的 yếu tố hoặc tài nguyên.

V. HỆ THỐNG VÍ DỤ CHI TIẾT (có phiên âm và dịch nghĩa)
科技创新是国家未来发展的命脉。
(Kējì chuàngxīn shì guójiā wèilái fāzhǎn de mìngmài.)
→ Đổi mới công nghệ là mạch sống cho sự phát triển tương lai của đất nước.

水资源是农业的命脉。
(Shuǐ zīyuán shì nóngyè de mìngmài.)
→ Nguồn nước là mạch sống của ngành nông nghiệp.

这条铁路是整个区域的交通命脉。
(Zhè tiáo tiělù shì zhěnggè qūyù de jiāotōng mìngmài.)
→ Tuyến đường sắt này là mạch giao thông chủ chốt của cả khu vực.

如果我们不能掌握供应链的命脉,就会被动。
(Rúguǒ wǒmen bù néng zhǎngwò gōngyìngliàn de mìngmài, jiù huì bèidòng.)
→ Nếu chúng ta không làm chủ được mạch sống của chuỗi cung ứng, chúng ta sẽ ở thế bị động.

他的话触及到了问题的命脉。
(Tā de huà chùjí dào le wèntí de mìngmài.)
→ Lời anh ta nói đã chạm đúng điểm cốt lõi của vấn đề.

知识产权是企业生存的命脉。
(Zhīshì chǎnquán shì qǐyè shēngcún de mìngmài.)
→ Quyền sở hữu trí tuệ là mạch sống của sự tồn tại doanh nghiệp.

这片森林是当地生态系统的命脉。
(Zhè piàn sēnlín shì dāngdì shēngtài xìtǒng de mìngmài.)
→ Khu rừng này là huyết mạch của hệ sinh thái địa phương.

教育是民族振兴的命脉。
(Jiàoyù shì mínzú zhènxīng de mìngmài.)
→ Giáo dục là mạch sống cho sự hưng thịnh của dân tộc.

VI. SO SÁNH VỚI CÁC TỪ GẦN NGHĨA
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh
关键 guānjiàn điểm mấu chốt, chìa khóa Mang nghĩa trung tính, thiên về điểm “chính” hoặc “cần thiết”
核心 héxīn lõi, trung tâm Thiên về “nội tâm” hoặc “trọng tâm bên trong”
命脉 mìngmài mạch sống Nhấn mạnh yếu tố “sống còn” và “chi phối toàn cục”

Ví dụ so sánh:

关键在于你是否愿意改变。
→ Mấu chốt là bạn có sẵn sàng thay đổi hay không.

教育是社会发展的核心。
→ Giáo dục là lõi trung tâm của sự phát triển xã hội.

教育也是社会的命脉。
→ Giáo dục cũng là mạch sống của xã hội (hàm nghĩa rộng hơn và cấp thiết hơn).

命脉 (mìngmài) là một danh từ mang tính ẩn dụ cao, biểu thị yếu tố sống còn, trọng yếu nhất, hoặc huyết mạch điều khiển sự sống, sự phát triển hoặc sự tồn vong của một tổ chức, cá nhân, quốc gia, hoặc lĩnh vực. Đây là từ rất hay gặp trong các văn bản báo chí, chính trị, kinh tế, diễn thuyết, và văn viết trang trọng.

  1. Định nghĩa chi tiết:
    命脉 (mìngmài) nghĩa đen là mạch sống, chỉ đường mạch giữ sự sống của con người. Về nghĩa bóng, từ này dùng để chỉ yếu tố cốt lõi, nguồn sống chính, hoặc trung tâm sống còn của một người, một tổ chức, một ngành nghề hay một quốc gia.

Nói cách khác, “命脉” là thứ có vai trò sống còn, nếu mất đi sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng hoặc dẫn đến sụp đổ.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Các cách dùng phổ biến:
    国家的经济命脉:mạch sống kinh tế của một quốc gia

企业的命脉:mạch sống của doanh nghiệp

命脉被切断:bị cắt đứt mạch sống

把握命脉:nắm giữ mạch sống

控制命脉:kiểm soát mạch sống

命脉所在:nơi giữ mạch sống / trung tâm sống còn

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và bản dịch):
    水资源是农业的命脉。
    Shuǐ zīyuán shì nóngyè de mìngmài.
    Nguồn nước là mạch sống của ngành nông nghiệp.

交通是城市发展的命脉。
Jiāotōng shì chéngshì fāzhǎn de mìngmài.
Giao thông là mạch sống của sự phát triển đô thị.

科技创新是企业命脉所在。
Kējì chuàngxīn shì qǐyè mìngmài suǒzài.
Đổi mới công nghệ là nơi nắm giữ mạch sống của doanh nghiệp.

我们不能让敌人控制我们的经济命脉。
Wǒmen bù néng ràng dírén kòngzhì wǒmen de jīngjì mìngmài.
Chúng ta không thể để kẻ địch kiểm soát mạch sống kinh tế của ta.

一旦交通命脉被切断,救援工作将非常困难。
Yídàn jiāotōng mìngmài bèi qiēduàn, jiùyuán gōngzuò jiāng fēicháng kùnnán.
Một khi mạch giao thông bị cắt đứt, công tác cứu hộ sẽ gặp rất nhiều khó khăn.

教育是民族未来的命脉。
Jiàoyù shì mínzú wèilái de mìngmài.
Giáo dục là mạch sống của tương lai dân tộc.

他牢牢地掌握着公司的命脉。
Tā láoláo de zhǎngwò zhe gōngsī de mìngmài.
Anh ta nắm chặt mạch sống của công ty trong tay.

农村经济是国家经济的重要命脉之一。
Nóngcūn jīngjì shì guójiā jīngjì de zhòngyào mìngmài zhī yī.
Kinh tế nông thôn là một trong những mạch sống quan trọng của nền kinh tế quốc gia.

这些道路连接着城市的命脉。
Zhèxiē dàolù liánjiē zhe chéngshì de mìngmài.
Những con đường này kết nối mạch sống của thành phố.

谁控制了信息技术,谁就掌握了未来的命脉。
Shéi kòngzhì le xìnxī jìshù, shéi jiù zhǎngwò le wèilái de mìngmài.
Ai kiểm soát được công nghệ thông tin thì người đó nắm giữ mạch sống của tương lai.

  1. So sánh với từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    命脉 mìngmài mạch sống, yếu tố sống còn Từ mang tính hình tượng mạnh, nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược, có thể là lĩnh vực, ngành, hoặc đối tượng sống còn.
    命运 mìngyùn vận mệnh, số phận Chỉ số mệnh cá nhân, nhóm hoặc quốc gia, không nhất thiết liên quan đến yếu tố cốt lõi tồn tại.
    核心 héxīn trung tâm, cốt lõi Mang tính chất cấu trúc, chỉ phần trung tâm quan trọng nhưng không nhất thiết là “mạch sống”.

Ví dụ phân biệt:

交通是城市的命脉。 (Giao thông là mạch sống – nếu không có, thành phố sẽ tê liệt.)

交通是城市发展的核心要素。 (Giao thông là yếu tố cốt lõi – nhấn mạnh tầm quan trọng nhưng không mang ý sống còn như “命脉”.)

命脉 (mìngmài) là một từ ngữ có sắc thái nghiêm trọng và trọng yếu, thường dùng để nhấn mạnh yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn hoặc phát triển của một thực thể nào đó: cá nhân, doanh nghiệp, quốc gia hay lĩnh vực cụ thể.

Từ này rất thường thấy trong ngôn ngữ báo chí, chính trị, kinh tế và thuyết trình chuyên ngành. Biết cách dùng đúng từ “命脉” sẽ giúp bạn thể hiện được trình độ tiếng Trung cao cấp hơn trong văn nói và viết.

命脉 (mìngmài) là một từ tiếng Trung có nghĩa đen là “mạch sống” hoặc “huyết mạch của sự sống”, dùng để chỉ yếu tố cốt lõi, trung tâm, có tính quyết định đến sự sống còn hoặc phát triển của một cá thể, một tổ chức, hoặc một sự việc. Trong nhiều ngữ cảnh, “命脉” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ “điểm then chốt”, “trung tâm sinh mệnh”, “nguồn sống” hay “yếu tố sống còn”.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Giải thích chi tiết:
    命脉 gồm hai thành phần:

命 (mìng): sinh mệnh, mạng sống

脉 (mài): mạch máu, mạch đập, đường truyền

Khi ghép lại, 命脉 nghĩa là “mạch máu của sinh mệnh”, tức là phần quan trọng không thể thiếu để duy trì sự sống hoặc sự tồn tại. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này thường được dùng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, quân sự, tổ chức, doanh nghiệp,… để nói đến yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự tồn tại hay phát triển.

  1. Một số nghĩa bóng phổ biến:
    Nguồn sống

Yếu tố sống còn

Trung tâm huyết mạch

Yếu tố quyết định sự thành bại

Phần quan trọng nhất trong cơ cấu hoặc hệ thống

  1. Ví dụ và mẫu câu minh họa:
    Ví dụ 1:
    交通是城市发展的命脉。

Jiāotōng shì chéngshì fāzhǎn de mìngmài.

Giao thông là huyết mạch phát triển của thành phố.

Ví dụ 2:
农业是国家经济的命脉之一。

Nóngyè shì guójiā jīngjì de mìngmài zhī yī.

Nông nghiệp là một trong những huyết mạch của nền kinh tế quốc gia.

Ví dụ 3:
我们必须掌握企业的命脉,才能控制整个市场。

Wǒmen bìxū zhǎngwò qǐyè de mìngmài, cái néng kòngzhì zhěnggè shìchǎng.

Chúng ta phải nắm giữ huyết mạch của doanh nghiệp thì mới có thể kiểm soát toàn bộ thị trường.

Ví dụ 4:
电力系统是现代工业的命脉。

Diànlì xìtǒng shì xiàndài gōngyè de mìngmài.

Hệ thống điện là mạch sống của ngành công nghiệp hiện đại.

Ví dụ 5:
水资源是沙漠地区的命脉。

Shuǐ zīyuán shì shāmò dìqū de mìngmài.

Nguồn nước là huyết mạch của vùng sa mạc.

Ví dụ 6:
良好的管理制度是公司运营的命脉。

Liánghǎo de guǎnlǐ zhìdù shì gōngsī yùnyíng de mìngmài.

Hệ thống quản lý tốt là mạch sống trong hoạt động của công ty.

命脉 là một danh từ biểu thị phần quan trọng và thiết yếu nhất của một sự vật, tổ chức hay hiện tượng.

Nó thường được dùng theo nghĩa bóng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội, quản lý, để nhấn mạnh đến yếu tố cốt lõi không thể thiếu.

Là một từ mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản, bài viết hoặc phát biểu chính trị – xã hội.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.