HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster精美 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

精美 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“精美” là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa tinh xảo, đẹp đẽ, tinh tế. Từ này thường dùng để miêu tả những vật phẩm, thiết kế, sản phẩm hoặc tác phẩm nghệ thuật có chất lượng cao, được chế tác tỉ mỉ và có tính thẩm mỹ cao. 精 (jīng): tinh tế, tỉ mỉ, chất lượng cao 美 (měi): đẹp, mỹ lệ Khi ghép lại, “精美” thể hiện sự kết hợp giữa kỹ thuật tinh xảo và vẻ đẹp thẩm mỹ.

5/5 - (1 bình chọn)

精美 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

“精美” (phiên âm: jīngměi) trong tiếng Trung là một tính từ dùng để miêu tả sự vật có vẻ đẹp tinh tế, được chế tác tỉ mỉ, công phu và có giá trị thẩm mỹ cao. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, thiết kế, thủ công mỹ nghệ, thời trang, ẩm thực, xuất bản và quà tặng.

  1. Giải thích chi tiết
  • “精” (jīng): tinh tế, tỉ mỉ, chất lượng cao
  • “美” (měi): đẹp, mỹ lệ
    → “精美” mang nghĩa là đẹp một cách tinh xảo, không chỉ đẹp về hình thức mà còn thể hiện sự chăm chút trong từng chi tiết.
  1. Loại từ
  • Tính từ (形容词): dùng để bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả đặc điểm của sự vật
    Ví dụ: 精美的礼品 → món quà tinh xảo
  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
  • 精美 + danh từ
    → 精美的工艺品 → Đồ thủ công tinh xảo
  • Chủ ngữ + 是 + 精美的 + danh từ
    → 这本书是一本精美的艺术品。→ Cuốn sách này là một tác phẩm nghệ thuật tinh xảo.
  • Động từ + 得 + 精美
    → 她设计得很精美。→ Cô ấy thiết kế rất tinh tế.
  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 这件首饰非常精美。 | Zhè jiàn shǒushì fēicháng jīngměi. | Món trang sức này rất tinh xảo. |
    | 她的画作十分精美。 | Tā de huàzuò shífēn jīngměi. | Bức tranh của cô ấy rất đẹp mắt. |
    | 这个蛋糕做得很精美。 | Zhège dàngāo zuò de hěn jīngměi. | Chiếc bánh này được làm rất tinh tế. |
    | 他送我一个精美的陶瓷花瓶。 | Tā sòng wǒ yīgè jīngměi de táocí huāpíng. | Anh ấy tặng tôi một bình gốm tinh xảo. |
    | 展厅里陈列着各种精美的艺术品。 | Zhǎntīng lǐ chénliè zhe gèzhǒng jīngměi de yìshùpǐn. | Phòng trưng bày có nhiều tác phẩm nghệ thuật tinh xảo. |
  2. Các cụm từ thông dụng với “精美”
    | Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
    | 精美礼品 | jīngměi lǐpǐn | Quà tặng tinh xảo |
    | 精美工艺品 | jīngměi gōngyìpǐn | Đồ thủ công mỹ nghệ tinh xảo |
    | 包装精美 | bāozhuāng jīngměi | Bao bì đẹp mắt |
    | 设计精美 | shèjì jīngměi | Thiết kế tinh tế |
    | 印刷精美 | yìnshuā jīngměi | In ấn chất lượng cao |
  3. Phân biệt với từ tương tự
    | Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |
    | 精美 | Tinh xảo và đẹp đẽ | Nhấn mạnh cả vẻ đẹp và sự tỉ mỉ |
    | 精致 (jīngzhì) | Tinh tế, nhỏ nhắn | Nhấn mạnh sự tinh vi trong chi tiết nhỏ |
    | 美丽 (měilì) | Đẹp, mỹ lệ | Tập trung vào vẻ đẹp tổng thể, không nhất thiết tinh xảo |
  4. Ý nghĩa của “精美”
    “精美” có nghĩa chính là tinh xảo, tinh tế, hoặc đẹp một cách hoàn mỹ, dùng để miêu tả những thứ được làm ra hoặc thiết kế với sự chăm chút, khéo léo, và có tính thẩm mỹ cao. Từ này nhấn mạnh cả sự tinh tế trong chi tiết lẫn vẻ đẹp tổng thể. Các ngữ cảnh sử dụng bao gồm:

Miêu tả vật thể: Dùng để chỉ các sản phẩm, đồ vật, hoặc tác phẩm nghệ thuật được chế tác tinh xảo, ví dụ như đồ thủ công, sách, tranh, hoặc đồ trang trí.
Miêu tả thiết kế hoặc trình bày: Ám chỉ sự chăm chút trong cách trình bày, bao bì, hoặc bố cục của một thứ gì đó.
Miêu tả trừu tượng (hiếm dùng): Có thể dùng để miêu tả sự tinh tế trong ngôn ngữ, phong cách, hoặc hành vi, nhưng ít phổ biến hơn.

  1. Loại từ
    Tính từ: “精美” chủ yếu được sử dụng như một tính từ, miêu tả đặc điểm hoặc tính chất của một sự vật.
    Danh từ (hiếm dùng): Trong một số trường hợp, “精美” có thể được dùng như danh từ để chỉ sự tinh xảo hoặc vẻ đẹp tinh tế, nhưng rất hiếm.
  2. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    “精美” thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp sau:

精美 + danh từ: Miêu tả đặc điểm của một danh từ cụ thể.
Cấu trúc: 精美 + 的 + danh từ
Ví dụ: 这本书的封面设计非常精美。
(Zhè běn shū de fēngmiàn shèjì fēicháng jīngměi.)
Dịch: Thiết kế bìa của cuốn sách này rất tinh xảo.
主语 (chủ ngữ) + 显得/看起来 + 精美: Nhấn mạnh sự tinh xảo của chủ ngữ.
Ví dụ: 这个手工艺品看起来非常精美。
(Zhège shǒugōng yìpǐn kàn qǐlái fēicháng jīngměi.)
Dịch: Món đồ thủ công này trông rất tinh xảo.
精美 + 地 + động từ: Dùng để miêu tả cách thức một hành động được thực hiện với sự tinh tế.
Ví dụ: 她精美地包装了礼物。
(Tā jīngměi de bāozhuāng le lǐwù.)
Dịch: Cô ấy đã gói quà một cách tinh tế.
精美 + 的 + 程度补语 (bổ ngữ mức độ): Nhấn mạnh mức độ tinh xảo.
Ví dụ: 这个蛋糕做得精美极了。
(Zhège dàngāo zuò de jīngměi jí le.)
Dịch: Chiếc bánh này được làm tinh xảo đến cực điểm.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng “精美” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:

Ví dụ 1: Miêu tả đồ vật hoặc sản phẩm
Câu: 这件瓷器工艺精美,令人叹服。
(Zhè jiàn cíqì gōngyì jīngměi, lìng rén tànfú.)
Dịch: Món đồ sứ này được chế tác tinh xảo, khiến người ta thán phục.
Câu: 博物馆里展示了许多精美的古代文物。
(Bówùguǎn lǐ zhǎnshì le xǔduō jīngměi de gǔdài wénwù.)
Dịch: Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật cổ đại tinh xảo.
Câu: 她买了一套精美的银质餐具。
(Tā mǎile yī tào jīngměi de yínzhì cānjù.)
Dịch: Cô ấy đã mua một bộ dao kéo bằng bạc rất tinh xảo.
Ví dụ 2: Miêu tả thiết kế hoặc bao bì
Câu: 这个产品的包装设计得非常精美。
(Zhège chǎnpǐn de bāozhuāng shèjì de fēicháng jīngměi.)
Dịch: Bao bì của sản phẩm này được thiết kế rất tinh xảo.
Câu: 这本杂志的版面设计精美,吸引了很多读者。
(Zhè běn zázhì de bǎnmiàn shèjì jīngměi, xīyǐn le hěn duō dúzhě.)
Dịch: Bố cục của tạp chí này được thiết kế tinh xảo, thu hút nhiều độc giả.
Ví dụ 3: Miêu tả nghệ thuật hoặc thủ công
Câu: 他的画作以精美的细节而闻名。
(Tā de huàzuò yǐ jīngměi de xìjié ér wénmíng.)
Dịch: Các bức tranh của anh ấy nổi tiếng với những chi tiết tinh xảo.
Câu: 这件刺绣作品精美得像一件艺术品。
(Zhè jiàn cìxiù zuòpǐn jīngměi de xiàng yī jiàn yìshùpǐn.)
Dịch: Tác phẩm thêu này tinh xảo như một tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ 4: Miêu tả phong cách hoặc hành động
Câu: 她的礼服设计得精美而优雅。
(Tā de lǐfú shèjì de jīngměi ér yōuyǎ.)
Dịch: Chiếc váy dạ hội của cô ấy được thiết kế tinh xảo và thanh lịch.
Câu: 他用精美的方式布置了会场。
(Tā yòng jīngměi de fāngshì bùzhì le huìchǎng.)
Dịch: Anh ấy đã sắp xếp hội trường một cách tinh tế.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh văn học hoặc trừu tượng
Câu: 这篇文章的语言精美,令人回味无穷。
(Zhè piān wénzhāng de yǔyán jīngměi, lìng rén huíwèi wúqióng.)
Dịch: Ngôn ngữ của bài viết này rất tinh tế, khiến người đọc lưu luyến không quên.
Câu: 她的表演以精美的细节打动了观众。
(Tā de biǎoyǎn yǐ jīngměi de xìjié dǎdòng le guānzòng.)
Dịch: Màn trình diễn của cô ấy với những chi tiết tinh xảo đã làm xúc động khán giả.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “精美”
    Ngữ cảnh phù hợp: “精美” thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực, miêu tả những thứ có giá trị thẩm mỹ hoặc được chế tác cẩn thận. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 漂亮 (piàoliang – đẹp) hay 可爱 (kě’ài – dễ thương).
    Kết hợp từ: “精美” thường đi với các danh từ như 工艺 (gōngyì – thủ công), 设计 (shèjì – thiết kế), 包装 (bāozhuāng – bao bì), 文物 (wénwù – hiện vật), hoặc các động từ như 制作 (zhìzuò – chế tác), 呈现 (chéngxiàn – thể hiện).
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    美丽 (měilì): Chỉ vẻ đẹp nói chung, không nhấn mạnh sự tinh xảo hay chăm chút như “精美”.
    精致 (jīngzhì): Gần nghĩa với “精美”, nhưng “精致” nhấn mạnh sự tinh tế và nhỏ nhắn hơn, còn “精美” nhấn mạnh sự hoàn mỹ và chi tiết.
    华丽 (huálì): Chỉ sự lộng lẫy, xa hoa, khác với sự tinh xảo nhẹ nhàng của “精美”.
  2. Định nghĩa và ý nghĩa

“精美” là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa tinh xảo, đẹp đẽ, tinh tế. Từ này thường dùng để miêu tả những vật phẩm, thiết kế, sản phẩm hoặc tác phẩm nghệ thuật có chất lượng cao, được chế tác tỉ mỉ và có tính thẩm mỹ cao.

精 (jīng): tinh tế, tỉ mỉ, chất lượng cao

美 (měi): đẹp, mỹ lệ

Khi ghép lại, “精美” thể hiện sự kết hợp giữa kỹ thuật tinh xảo và vẻ đẹp thẩm mỹ.

  1. Loại từ

Tính từ (形容词): dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ, thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ “是”.

Ví dụ:

这是一份精美的礼物。 Phiên âm: zhè shì yī fèn jīngměi de lǐwù Dịch: Đây là một món quà tinh xảo.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Dịch
精美 + danh từ Miêu tả vật phẩm tinh xảo 精美的工艺品
jīngměi de gōngyìpǐn Đồ thủ công tinh xảo
是 + 精美的 + danh từ Nhấn mạnh đặc điểm tinh xảo 这本书是一本精美的画册。
zhè běn shū shì yī běn jīngměi de huàcè Cuốn sách này là một tập tranh tinh xảo
动词 + 精美 + danh từ Hành động liên quan đến vật tinh xảo 她设计了一款精美的首饰。
tā shèjì le yī kuǎn jīngměi de shǒushì Cô ấy thiết kế một món trang sức tinh xảo
以 + 精美 + 而 + động từ Nhấn mạnh sự tinh xảo dẫn đến kết quả 这幅画以精美而闻名。
zhè fú huà yǐ jīngměi ér wénmíng Bức tranh này nổi tiếng vì sự tinh xảo

  1. Ví dụ mở rộng

她收到了一份精美的项链。 Phiên âm: tā shōudào le yī fèn jīngměi de xiàngliàn Dịch: Cô ấy nhận được một chiếc vòng cổ tinh xảo.

这些糕点不仅味道好,外观也很精美。 Phiên âm: zhèxiē gāodiǎn bùjǐn wèidào hǎo, wàiguān yě hěn jīngměi Dịch: Những món bánh này không chỉ ngon mà còn rất đẹp mắt.

展厅里陈列着各种精美的艺术品。 Phiên âm: zhǎntīng lǐ chénliè zhe gèzhǒng jīngměi de yìshùpǐn Dịch: Trong phòng trưng bày có đủ loại tác phẩm nghệ thuật tinh xảo.

他送给老师一本精美的画册。 Phiên âm: tā sòng gěi lǎoshī yī běn jīngměi de huàcè Dịch: Anh ấy tặng thầy giáo một tập tranh rất đẹp.

这家店专卖精美的小饰品。 Phiên âm: zhè jiā diàn zhuānmài jīngměi de xiǎo shìpǐn Dịch: Cửa hàng này chuyên bán những món phụ kiện nhỏ tinh xảo.

  1. Một số cụm từ thông dụng với “精美”

Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
精美礼品 jīngměi lǐpǐn Quà tặng tinh xảo
精美工艺品 jīngměi gōngyìpǐn Đồ thủ công mỹ nghệ tinh xảo
包装精美 bāozhuāng jīngměi Bao bì đẹp mắt
设计精美 shèjì jīngměi Thiết kế tinh tế
印刷精美 yìnshuā jīngměi In ấn đẹp, chất lượng cao

“精美” (phiên âm: jīngměi) trong tiếng Trung là một tính từ dùng để miêu tả sự vật có vẻ ngoài tinh xảo, đẹp đẽ, tỉ mỉ và mang tính thẩm mỹ cao. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, thiết kế, sản phẩm thủ công, quà tặng, ẩm thực, và xuất bản.

  1. Phân tích từ vựng
    精 (jīng): tinh tế, tỉ mỉ, chất lượng cao

美 (měi): đẹp, mỹ lệ → Ghép lại, “精美” mang nghĩa là vật phẩm hoặc thiết kế vừa đẹp mắt vừa được chế tác công phu2.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ. Ví dụ:

精美的礼品 → món quà tinh xảo

包装很精美 → bao bì rất đẹp mắt

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
    精美 + danh từ 精美的首饰 Trang sức tinh xảo
    Chủ ngữ + 是 + 精美的 + danh từ 这本书是一本精美的画册 Cuốn sách này là một tập tranh tinh xảo
    Động từ + 得 + 精美 她设计得很精美 Cô ấy thiết kế rất tinh tế
    以 + 精美 + 而 + động từ 这幅画以精美而闻名 Bức tranh này nổi tiếng vì sự tinh xảo
  2. Ví dụ đa dạng (có phiên âm và tiếng Việt)
    这件首饰非常精美。 Zhè jiàn shǒushì fēicháng jīngměi. → Món trang sức này rất tinh xảo.

她的画作十分精美。 Tā de huàzuò shífēn jīngměi. → Bức tranh của cô ấy rất đẹp mắt.

这个蛋糕做得很精美。 Zhège dàngāo zuò de hěn jīngměi. → Chiếc bánh này được làm rất tinh tế.

他送给我一个精美的陶瓷花瓶。 Tā sòng gěi wǒ yīgè jīngměi de táocí huāpíng. → Anh ấy tặng tôi một bình gốm tinh xảo.

中国的刺绣工艺以精美著称。 Zhōngguó de cìxiù gōngyì yǐ jīngměi zhùchēng. → Nghệ thuật thêu của Trung Quốc nổi tiếng vì sự tinh xảo.

她穿着一套精美的礼服,吸引了所有人的目光。 Tā chuānzhuó yī tào jīngměi de lǐfú, xīyǐn le suǒyǒu rén de mùguāng. → Cô ấy mặc một bộ váy dạ hội tinh tế, thu hút ánh nhìn của mọi người.

  1. So sánh với từ tương tự
    Từ Ý nghĩa Khác biệt
    精美 (jīngměi) Tinh xảo và đẹp đẽ Nhấn mạnh vẻ ngoài và sự tỉ mỉ
    精致 (jīngzhì) Tinh tế, nhỏ nhắn Nhấn mạnh chi tiết và sự tinh vi
    美丽 (měilì) Đẹp, mỹ lệ Tập trung vào vẻ đẹp thẩm mỹ
    漂亮 (piàoliang) Đẹp mắt Thường dùng trong văn nói, không trang trọng

精美 (jīngměi) là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để mô tả một vật hoặc sản phẩm có sự tinh xảo, đẹp đẽ, được thiết kế công phu và tinh tế. Từ này thường được dùng để khen ngợi các đồ vật, sản phẩm thủ công, nghệ thuật, quà tặng, hoặc thiết kế có tính thẩm mỹ cao và chi tiết rõ ràng.

  1. Giải thích chi tiết:
    精 (jīng): tinh – nghĩa là tinh tế, tinh xảo, kỹ lưỡng.

美 (měi): mỹ – nghĩa là đẹp, mỹ lệ, có tính thẩm mỹ cao.

Khi ghép lại thành “精美”, nó mang nghĩa là: “đẹp một cách tinh tế”, “đẹp và được làm công phu”, “đẹp một cách tỉ mỉ, trau chuốt”.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Cách dùng:
    “精美” có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, hoặc dùng sau chủ ngữ trong câu trần thuật để mô tả tính chất của sự vật.
  3. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt:
    这是一份精美的礼物。
    Zhè shì yí fèn jīngměi de lǐwù.
    Đây là một món quà tinh xảo và đẹp đẽ.

这些饰品做工非常精美。
Zhèxiē shìpǐn zuògōng fēicháng jīngměi.
Những món đồ trang sức này được chế tác rất tinh xảo.

他送给我一本精美的画册。
Tā sòng gěi wǒ yì běn jīngměi de huàcè.
Anh ấy tặng tôi một cuốn album tranh rất đẹp và công phu.

这家餐厅的菜单设计得非常精美。
Zhè jiā cāntīng de càidān shèjì de fēicháng jīngměi.
Thực đơn của nhà hàng này được thiết kế rất tinh tế và bắt mắt.

精美的包装能吸引更多顾客。
Jīngměi de bāozhuāng néng xīyǐn gèng duō gùkè.
Bao bì tinh xảo có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.

这幅画构图精美,色彩和谐。
Zhè fú huà gòutú jīngměi, sècǎi héxié.
Bức tranh này bố cục tinh tế, màu sắc hài hòa.

他的作品不仅内容丰富,而且形式精美。
Tā de zuòpǐn bùjǐn nèiróng fēngfù, érqiě xíngshì jīngměi.
Tác phẩm của anh ấy không chỉ phong phú về nội dung mà còn có hình thức rất tinh xảo.

她穿着一条精美的旗袍。
Tā chuānzhe yì tiáo jīngměi de qípáo.
Cô ấy mặc một chiếc sườn xám rất đẹp và tinh tế.

展览上有很多精美的工艺品。
Zhǎnlǎn shàng yǒu hěn duō jīngměi de gōngyìpǐn.
Triển lãm có rất nhiều sản phẩm thủ công tinh xảo.

精美的设计提升了产品的价值。
Jīngměi de shèjì tíshēng le chǎnpǐn de jiàzhí.
Thiết kế tinh xảo làm tăng giá trị của sản phẩm.

  1. Các cụm từ đi kèm thường gặp với 精美:
    精美的礼品: quà tặng đẹp mắt

精美的装饰: đồ trang trí tinh xảo

精美的图案: họa tiết tinh tế

精美的瓷器: đồ sứ tinh xảo

精美的书籍: sách có thiết kế đẹp

精美的画作: tác phẩm hội họa tinh tế

  1. Ghi chú thêm:
    Từ “精美” thường mang sắc thái khen ngợi. Khi sử dụng, nó thể hiện sự trân trọng và đánh giá cao về mặt thẩm mỹ, thủ công hoặc thiết kế của sự vật. Không dùng “精美” để miêu tả người, mà chỉ dùng cho đồ vật, sản phẩm, thiết kế, tác phẩm nghệ thuật,…
  2. Từ vựng tiếng Trung:
    精美
    Phiên âm: jīngměi
    Tiếng Việt: Tinh xảo, tinh tế và đẹp mắt, đẹp một cách tinh tế
  3. Từ loại:
    Tính từ (形容词)
  4. Định nghĩa chi tiết:
    精美 là từ ghép của:

精 (jīng): tinh tế, tinh xảo, tinh luyện

美 (měi): đẹp, mỹ lệ

Kết hợp lại, 精美 dùng để miêu tả đồ vật, sản phẩm, tác phẩm, thiết kế, bao bì,… có sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp và sự tinh xảo, trau chuốt, tỉ mỉ. Từ này thường được dùng để khen ngợi một vật phẩm nào đó được làm rất công phu và có tính thẩm mỹ cao.

  1. Các đặc điểm ngữ nghĩa và cách dùng:
    Dùng để miêu tả ngoại hình: hình thức nhỏ gọn, chi tiết hoàn mỹ, thiết kế đẹp mắt

Có thể dùng cho đồ thủ công, sản phẩm nghệ thuật, sách, tranh ảnh, bao bì sản phẩm, thiệp, quà tặng, v.v.

  1. Một số danh từ thường đi kèm với 精美:
    精美的礼品 (jīngměi de lǐpǐn): món quà tinh xảo

精美的包装 (jīngměi de bāozhuāng): bao bì đẹp mắt

精美的手工艺品 (jīngměi de shǒugōng yìpǐn): đồ thủ công tinh xảo

精美的图案 (jīngměi de tú’àn): họa tiết tinh tế

精美的菜单 (jīngměi de càidān): thực đơn được thiết kế đẹp

精美的装饰 (jīngměi de zhuāngshì): đồ trang trí đẹp

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt):
    这是一份非常精美的礼物。
    Zhè shì yī fèn fēicháng jīngměi de lǐwù.
    Đây là một món quà vô cùng tinh xảo.

她穿着一件精美的旗袍,引起了大家的注意。
Tā chuānzhe yī jiàn jīngměi de qípáo, yǐnqǐ le dàjiā de zhùyì.
Cô ấy mặc một bộ sườn xám rất tinh tế, thu hút sự chú ý của mọi người.

这本书印刷得很精美,封面设计也很有艺术感。
Zhè běn shū yìnshuā de hěn jīngměi, fēngmiàn shèjì yě hěn yǒu yìshù gǎn.
Cuốn sách này được in rất đẹp, bìa thiết kế cũng rất có tính nghệ thuật.

我买了一些精美的明信片送给朋友。
Wǒ mǎi le yìxiē jīngměi de míngxìnpiàn sòng gěi péngyǒu.
Tôi đã mua vài tấm bưu thiếp tinh xảo để tặng bạn.

这些餐具做工精美,看起来很高档。
Zhèxiē cānjù zuògōng jīngměi, kàn qǐlái hěn gāodàng.
Bộ đồ ăn này được chế tác rất tinh xảo, trông rất sang trọng.

她的手工艺品非常精美,每一件都像艺术品。
Tā de shǒugōng yìpǐn fēicháng jīngměi, měi yī jiàn dōu xiàng yìshùpǐn.
Đồ thủ công của cô ấy rất tinh xảo, mỗi món đều giống như tác phẩm nghệ thuật.

这道菜不仅味道好,摆盘也很精美。
Zhè dào cài bùjǐn wèidào hǎo, bǎipán yě hěn jīngměi.
Món ăn này không chỉ ngon mà cách bày trí cũng rất tinh tế.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    精致 jīngzhì tinh tế, tinh vi Nhấn mạnh vào sự tinh vi và chi tiết, thường dùng cho thiết kế hoặc phong cách
    精美 jīngměi đẹp một cách tinh xảo Nhấn mạnh vào vẻ ngoài đẹp đẽ + sự tinh xảo
    华丽 huálì lộng lẫy, hoa mỹ Nhấn mạnh sự rực rỡ, sang trọng
    雅致 yǎzhì trang nhã, thanh lịch Nhấn mạnh phong cách tao nhã, nhẹ nhàng
  2. Ghi chú sử dụng:
    精美 thiên về miêu tả vẻ đẹp mang tính thẩm mỹ và sự tinh xảo về mặt vật chất, hình ảnh.

Không dùng để miêu tả con người (thay vào đó dùng 精致 hoặc 优雅), mà dùng chủ yếu cho sản phẩm, vật thể cụ thể.

ChatGPT said:
Từ tiếng Trung: 精美
Phiên âm: jīngměi
Loại từ: Tính từ (形容词)

  1. Giải thích chi tiết từ “精美”
    a. Định nghĩa
    精美 (jīngměi) là một tính từ dùng để mô tả sự vật có độ tinh xảo và vẻ đẹp tao nhã. Từ này thường dùng để ca ngợi những đồ vật, sản phẩm, tác phẩm… có cả chất lượng cao lẫn hình thức đẹp mắt.

精 (jīng): tinh tế, tinh xảo, kỹ lưỡng

美 (měi): đẹp

Gộp lại, 精美 mang nghĩa là tinh xảo và đẹp đẽ, thể hiện sự tỉ mỉ, công phu và có tính thẩm mỹ cao.

b. Cách dùng
“精美” thường được dùng để bổ nghĩa cho danh từ, mô tả:

Đồ vật thủ công: đồ trang sức, gốm sứ, tranh ảnh…

Sản phẩm thương mại: bao bì, quà tặng, thiệp mời…

Ẩm thực: món ăn được trình bày đẹp và chế biến kỹ

Tác phẩm nghệ thuật: thư pháp, điêu khắc, thiết kế…

  1. Một số cụm từ thường gặp
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    精美的礼品 jīngměi de lǐpǐn món quà tinh xảo
    精美的包装 jīngměi de bāozhuāng bao bì đẹp mắt
    精美的工艺品 jīngměi de gōngyìpǐn sản phẩm thủ công tinh xảo
    精美的图案 jīngměi de tú’àn họa tiết đẹp, tinh tế
    精美的菜肴 jīngměi de càiyáo món ăn được trình bày đẹp mắt
  2. Ví dụ câu (có phiên âm và tiếng Việt)
    这是一件非常精美的手工艺品。
    Zhè shì yí jiàn fēicháng jīngměi de shǒugōng yìpǐn.
    → Đây là một món đồ thủ công vô cùng tinh xảo.

她收到了一份包装精美的生日礼物。
Tā shōudào le yí fèn bāozhuāng jīngměi de shēngrì lǐwù.
→ Cô ấy nhận được một món quà sinh nhật có bao bì rất đẹp.

这家餐厅的菜肴不仅美味,而且摆盘也很精美。
Zhè jiā cāntīng de càiyáo bùjǐn měiwèi, érqiě bǎipán yě hěn jīngměi.
→ Món ăn của nhà hàng này không chỉ ngon mà còn được trình bày rất đẹp mắt.

展览上展出了许多精美的古代艺术品。
Zhǎnlǎn shàng zhǎnchū le xǔduō jīngměi de gǔdài yìshùpǐn.
→ Triển lãm trưng bày rất nhiều tác phẩm nghệ thuật cổ đại tinh xảo.

她穿着一件做工精美的旗袍,看起来优雅极了。
Tā chuānzhe yí jiàn zuògōng jīngměi de qípáo, kàn qǐlái yōuyǎ jí le.
→ Cô ấy mặc một chiếc sườn xám được may rất tinh xảo, trông vô cùng thanh lịch.

我买了一本印刷精美的画册。
Wǒ mǎi le yì běn yìnshuā jīngměi de huàcè.
→ Tôi đã mua một cuốn sách ảnh được in rất đẹp.

精美的设计吸引了很多顾客。
Jīngměi de shèjì xīyǐn le hěn duō gùkè.
→ Thiết kế tinh xảo đã thu hút rất nhiều khách hàng.

  1. So sánh với các từ tương đồng
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    精致 jīngzhì tinh tế, tinh vi Nhấn mạnh tính chi tiết, thanh nhã hơn
    美丽 měilì xinh đẹp Dùng để tả người hoặc cảnh vật, thiên về vẻ ngoài
    华丽 huálì lộng lẫy, sang trọng Nhấn mạnh sự xa hoa, rực rỡ, phù phiếm
    漂亮 piàoliang đẹp, xinh xắn Thường dùng trong khẩu ngữ, phổ biến hơn

“精美” là từ dùng để thể hiện sự tinh xảo và vẻ đẹp hài hòa của một vật thể hoặc sản phẩm, đặc biệt là trong các lĩnh vực như thủ công mỹ nghệ, thiết kế, ẩm thực, và quà tặng.
Việc sử dụng “精美” giúp bạn diễn đạt một cách trang nhã, trang trọng và giàu tính thẩm mỹ trong cả văn viết và văn nói.

Từ vựng tiếng Trung: 精美 (jīngměi)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    精美 (pinyin: jīngměi) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa tinh xảo và đẹp đẽ, dùng để miêu tả những vật phẩm, sản phẩm, đồ vật hoặc tác phẩm có thiết kế tỉ mỉ, tinh tế và có giá trị thẩm mỹ cao.

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh nói về quà tặng, đồ thủ công mỹ nghệ, sản phẩm tiêu dùng, ấn phẩm, trang sức, thực phẩm, thời trang và các loại hàng hóa mang tính thẩm mỹ cao.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Các nét nghĩa chính:
    Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    精致而美观 Tinh xảo và đẹp mắt
    做工精细,外形美丽 Gia công tỉ mỉ, hình dáng đẹp đẽ
    给人赏心悦目的视觉享受 Mang lại cảm giác thưởng thức dễ chịu
  3. Một số cụm từ thường gặp với 精美:
    Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    精美的礼品 (jīngměi de lǐpǐn) Quà tặng tinh xảo
    精美的包装 (jīngměi de bāozhuāng) Bao bì đẹp mắt
    精美的工艺品 (jīngměi de gōngyìpǐn) Đồ thủ công mỹ nghệ tinh xảo
    精美图案 (jīngměi tú’àn) Hoa văn tinh tế
    精美菜肴 (jīngměi càiyáo) Món ăn được trình bày đẹp mắt
  4. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    这是一份包装精美的礼物。
    Zhè shì yī fèn bāozhuāng jīngměi de lǐwù.
    Đây là một món quà được gói rất tinh xảo và đẹp mắt.

Ví dụ 2:
她穿着一条精美的旗袍,看起来特别优雅。
Tā chuānzhe yītiáo jīngměi de qípáo, kàn qǐlái tèbié yōuyǎ.
Cô ấy mặc một chiếc sườn xám tinh xảo, trông rất thanh lịch.

Ví dụ 3:
这些饰品做工非常精美,适合作为礼物送人。
Zhèxiē shìpǐn zuògōng fēicháng jīngměi, shìhé zuòwéi lǐwù sòng rén.
Những món trang sức này được làm rất tinh xảo, rất thích hợp để làm quà tặng.

Ví dụ 4:
博物馆里展出了许多精美的古代器物。
Bówùguǎn lǐ zhǎnchū le xǔduō jīngměi de gǔdài qìwù.
Trong bảo tàng trưng bày rất nhiều cổ vật tinh xảo thời xưa.

Ví dụ 5:
这本画册设计得非常精美。
Zhè běn huàcè shèjì de fēicháng jīngměi.
Cuốn sách ảnh này được thiết kế rất đẹp và tinh tế.

Ví dụ 6:
她做了一桌精美的菜肴来欢迎我们。
Tā zuò le yī zhuō jīngměi de càiyáo lái huānyíng wǒmen.
Cô ấy nấu một bàn món ăn tinh tế để đón tiếp chúng tôi.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 精美
    漂亮 piàoliang Đẹp Dùng để miêu tả người hoặc cảnh vật, thiên về bề ngoài
    精致 jīngzhì Tinh tế, tỉ mỉ Nhấn mạnh vào sự chi tiết, tinh tế trong cấu trúc hoặc thiết kế
    华丽 huálì Lộng lẫy, sang trọng Thường dùng miêu tả phong cách xa hoa hoặc rực rỡ

Phân biệt thêm:
精美 nhấn mạnh cả sự tinh tế lẫn vẻ đẹp hài hòa, thẩm mỹ cao.

精致 nhấn mạnh đến tính tinh tế, tinh vi, chi tiết nhỏ.

漂亮 thiên về ngoại hình hoặc ấn tượng đầu tiên, dễ nhìn.

华丽 là sự lộng lẫy, phô trương, nhiều màu sắc hoặc xa xỉ.

  1. Ứng dụng theo lĩnh vực:
    Thương mại – bán hàng:
    精美的商品吸引了很多顾客。
    → Những sản phẩm tinh xảo đã thu hút rất nhiều khách hàng.

Ẩm thực:
精美的摆盘让菜肴看起来更有食欲。
→ Cách trình bày tinh tế khiến món ăn trông hấp dẫn hơn.

Quảng cáo – thiết kế:
我们提供高质量且精美的宣传册设计。
→ Chúng tôi cung cấp thiết kế brochure chất lượng cao và đẹp mắt.

精美 (jīngměi) là từ ngữ mô tả sự kết hợp hoàn hảo giữa tính thẩm mỹ và tính tinh xảo trong thiết kế, sản phẩm hoặc nghệ thuật. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh cần thể hiện sự cao cấp, thanh nhã, hoặc giá trị nghệ thuật cao.

Từ “精美” (jīngměi) là một tính từ phổ biến trong tiếng Trung, được dùng để miêu tả sự tinh xảo, đẹp đẽ, công phu và có giá trị thẩm mỹ cao, thường dùng với các vật phẩm, sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật, thiết kế,…

  1. Định nghĩa từ “精美” (jīngměi)
    精美 là tính từ, gồm hai thành tố:

精 (jīng): tinh tế, tinh xảo, tinh luyện

美 (měi): đẹp, mỹ lệ

Vì vậy, 精美 có nghĩa là:

“Đẹp một cách tinh tế, tỉ mỉ và công phu”, thường dùng để khen ngợi những vật có thiết kế, hình thức đẹp và chất lượng cao.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): Dùng để miêu tả vật thể có hình dáng, kiểu dáng hoặc chất lượng vừa đẹp vừa tinh xảo.
  2. Cách dùng và sắc thái
    精美 thường dùng để miêu tả: sản phẩm thủ công, quà tặng, tác phẩm nghệ thuật, trang sức, ấn phẩm in ấn, thực phẩm, thiết kế, đồ nội thất,…

Gợi lên cảm giác cao cấp, sang trọng, kỹ lưỡng trong chế tác.

Không dùng để mô tả vẻ đẹp người (thay vào đó dùng từ như 漂亮, 美丽,…)

  1. Cụm từ thông dụng với “精美”
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    精美的礼品 (jīngměi de lǐpǐn) món quà đẹp và tinh xảo
    精美的工艺品 (gōngyìpǐn) sản phẩm thủ công tinh xảo
    精美的设计 (shèjì) thiết kế tinh xảo
    精美的包装 (bāozhuāng) bao bì đẹp
    精美的菜肴 (càiyáo) món ăn tinh tế
    印刷精美 (yìnshuā jīngměi) in ấn đẹp
    做工精美 (zuògōng jīngměi) chế tác tinh xảo
    布局精美 (bùjú jīngměi) bố cục đẹp
  2. Ví dụ minh họa có phiên âm và dịch tiếng Việt
    Ví dụ cơ bản:
    这家店出售的饰品都非常精美。
    Phiên âm: Zhè jiā diàn chūshòu de shìpǐn dōu fēicháng jīngměi.
    Dịch: Các món trang sức bán ở cửa hàng này đều rất tinh xảo.

她送我一份精美的礼物。
Phiên âm: Tā sòng wǒ yí fèn jīngměi de lǐwù.
Dịch: Cô ấy tặng tôi một món quà tinh xảo.

这幅画笔触细腻,构图精美。
Phiên âm: Zhè fú huà bǐchù xìnì, gòutú jīngměi.
Dịch: Bức tranh này có nét vẽ tinh tế, bố cục đẹp đẽ.

餐厅里的菜肴不仅美味,而且摆盘精美。
Phiên âm: Cāntīng lǐ de càiyáo bùjǐn měiwèi, érqiě bǎipán jīngměi.
Dịch: Các món ăn trong nhà hàng không chỉ ngon mà còn được trình bày đẹp mắt.

这本书的印刷非常精美,看着很舒服。
Phiên âm: Zhè běn shū de yìnshuā fēicháng jīngměi, kàn zhe hěn shūfu.
Dịch: Cuốn sách này được in rất đẹp, nhìn rất dễ chịu.

Ví dụ nâng cao:
这些精美的瓷器是用传统工艺手工制作的。
Phiên âm: Zhèxiē jīngměi de cíqì shì yòng chuántǒng gōngyì shǒugōng zhìzuò de.
Dịch: Những món đồ sứ tinh xảo này được chế tác thủ công bằng kỹ thuật truyền thống.

她穿了一件做工精美的旗袍,格外吸引人。
Phiên âm: Tā chuān le yī jiàn zuògōng jīngměi de qípáo, géwài xīyǐn rén.
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc sườn xám được may rất tinh xảo, trông rất thu hút.

每个精美的细节都体现了设计师的用心。
Phiên âm: Měi gè jīngměi de xìjié dōu tǐxiàn le shèjìshī de yòngxīn.
Dịch: Mỗi chi tiết tinh tế đều thể hiện sự chăm chút của nhà thiết kế.

他把菜肴摆成了一个精美的图案。
Phiên âm: Tā bǎ càiyáo bǎi chéng le yī gè jīngměi de tú’àn.
Dịch: Anh ấy trình bày món ăn thành một họa tiết đẹp mắt.

她喜欢收藏各种精美的明信片。
Phiên âm: Tā xǐhuān shōucáng gèzhǒng jīngměi de míngxìnpiàn.
Dịch: Cô ấy thích sưu tầm các loại bưu thiếp tinh xảo.

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    漂亮 (piàoliang): đẹp, thường dùng cho người hoặc những thứ đơn giản, cảm tính.

精致 (jīngzhì): tinh tế, thường thiên về chi tiết nhỏ, độ tinh xảo tỉ mỉ.

华丽 (huálì): lộng lẫy, xa hoa, sang trọng.

精美 (jīngměi): đẹp một cách kỹ lưỡng, tinh tế, có tính nghệ thuật hoặc giá trị thủ công.

Ví dụ so sánh:

这幅画颜色漂亮,但不如那幅精美。
(Bức tranh này màu sắc đẹp, nhưng không tinh xảo bằng bức kia.)

Từ vựng tiếng Trung: 精美

  1. Định nghĩa:
    精美 (jīngměi) là một tính từ, dùng để miêu tả sự tinh xảo, đẹp đẽ, tỉ mỉ và mỹ lệ. Từ này thường được sử dụng để nói đến đồ vật, sản phẩm, nghệ thuật, thiết kế, bao bì, v.v…, mang ý nghĩa là có chất lượng cao, được chế tác cẩn thận và có vẻ ngoài bắt mắt.
  2. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  3. Cách dùng trong câu:
    Mẫu câu thông dụng:
    精美的礼品。

Món quà tinh xảo.

包装非常精美。

Bao bì rất đẹp và tinh tế.

这本画册印刷得非常精美。

Cuốn sách tranh này được in rất đẹp và tinh tế.

  1. Ví dụ chi tiết kèm pinyin và dịch tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    这家店的饰品非常精美,吸引了很多顾客。

Zhè jiā diàn de shìpǐn fēicháng jīngměi, xīyǐn le hěn duō gùkè.

Trang sức của cửa hàng này rất tinh xảo, thu hút rất nhiều khách hàng.

Ví dụ 2:
他送我一件精美的手工艺品,真让我感动。

Tā sòng wǒ yí jiàn jīngměi de shǒugōng yìpǐn, zhēn ràng wǒ gǎndòng.

Anh ấy tặng tôi một món đồ thủ công mỹ nghệ tinh xảo, thực sự khiến tôi cảm động.

Ví dụ 3:
精美的包装让产品显得更高档。

Jīngměi de bāozhuāng ràng chǎnpǐn xiǎnde gèng gāodàng.

Bao bì tinh tế khiến sản phẩm trông cao cấp hơn.

Ví dụ 4:
这幅画线条流畅,色彩鲜艳,非常精美。

Zhè fú huà xiàntiáo liúchàng, sècǎi xiānyàn, fēicháng jīngměi.

Bức tranh này có nét vẽ mượt mà, màu sắc tươi sáng, rất tinh tế.

Ví dụ 5:
这些糕点不仅味道好,而且造型精美。

Zhèxiē gāodiǎn bù jǐn wèidào hǎo, érqiě zàoxíng jīngměi.

Những chiếc bánh này không chỉ ngon mà còn có hình dáng đẹp mắt.

Ví dụ 6:
她穿着一件精美的旗袍,看起来端庄又大方。

Tā chuānzhe yí jiàn jīngměi de qípáo, kàn qǐlái duānzhuāng yòu dàfāng.

Cô ấy mặc một chiếc sườn xám tinh tế, trông rất đoan trang và tao nhã.

  1. Mở rộng:
    Một số từ thường đi kèm với 精美:
    精美的工艺品 (đồ thủ công tinh xảo)

精美的图案 (họa tiết đẹp)

精美的设计 (thiết kế tinh tế)

精美的包装 (bao bì tinh tế)

精美的菜肴 (món ăn đẹp mắt)

精美 là từ rất hay dùng trong miêu tả những vật phẩm có tính thẩm mỹ cao và được gia công, thiết kế hoặc trình bày một cách tỉ mỉ, công phu. Đây là một từ mang sắc thái khen ngợi mạnh mẽ, thường gặp trong lĩnh vực thương mại, mỹ thuật, ẩm thực và quà tặng.

Từ vựng tiếng Trung: 精美 (jīngměi)

  1. Định nghĩa chi tiết
    精美 là một tính từ (形容词), mang ý nghĩa tinh xảo, tinh tế, đẹp đẽ và sang trọng. Từ này thường được dùng để miêu tả những đồ vật, sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế có độ hoàn thiện cao, sự tỉ mỉ trong từng chi tiết, thể hiện sự tinh tế, thẩm mỹ cao và giá trị nghệ thuật.

Cấu tạo từ:

精 (jīng): tinh – mang ý nghĩa tinh tế, kỹ càng, tinh luyện.

美 (měi): mỹ – mang ý nghĩa đẹp, mỹ lệ.

→ Khi kết hợp lại thành 精美, từ này biểu thị mức độ cao của vẻ đẹp được chế tác công phu, thường khiến người nhìn cảm thấy thỏa mãn cả về thị giác lẫn cảm xúc.

  1. Các nét nghĩa mở rộng
    Miêu tả sản phẩm: quần áo, đồ trang sức, đồ mỹ nghệ, sản phẩm thủ công, quà tặng, bao bì, v.v.

Dùng cho văn học, nghệ thuật, hoặc thiết kế: một bức tranh, một cuốn sách, một đoạn phim cũng có thể được gọi là 精美 nếu mang tính nghệ thuật cao.

Dùng để đánh giá chi tiết, hình thức đẹp: như bản in đẹp, thiết kế bắt mắt.

  1. Phân biệt với các từ tương tự
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa chính Khác biệt với 精美
    美丽 měilì xinh đẹp (thường dùng cho người hoặc cảnh vật thiên nhiên) 美丽 thiên về vẻ ngoài dễ nhìn, không nhất thiết cầu kỳ hay tinh tế
    漂亮 piàoliang đẹp, ưa nhìn (thường dùng cho người) 漂亮 mang tính cảm quan phổ thông, còn 精美 mang ý nghĩa nghệ thuật, tinh xảo hơn
    精致 jīngzhì tinh xảo, tinh tế 精致 chú trọng vào chi tiết, 精美 chú trọng cả tổng thể và nghệ thuật
  2. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  3. Mẫu câu thông dụng
    这件衣服设计得非常精美。
    Zhè jiàn yīfú shèjì de fēicháng jīngměi.
    → Bộ quần áo này được thiết kế rất tinh xảo.

她送给我一个精美的小礼品。
Tā sòng gěi wǒ yī gè jīngměi de xiǎo lǐpǐn.
→ Cô ấy tặng tôi một món quà nhỏ rất tinh tế.

这幅画线条流畅,色彩搭配精美。
Zhè fú huà xiàntiáo liúchàng, sècǎi dāpèi jīngměi.
→ Bức tranh này có đường nét uyển chuyển, màu sắc phối hợp rất đẹp mắt.

精美的包装能提高产品的附加值。
Jīngměi de bāozhuāng néng tígāo chǎnpǐn de fùjiā zhí.
→ Bao bì đẹp mắt có thể nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm.

她的手工艺品做得非常精美,令人惊叹。
Tā de shǒugōng yìpǐn zuò de fēicháng jīngměi, lìng rén jīngtàn.
→ Tác phẩm thủ công của cô ấy được làm rất tinh xảo, khiến người ta kinh ngạc.

  1. Nhiều ví dụ ứng dụng thực tế (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    这些餐具看起来非常精美,应该是手工制作的。
    Zhèxiē cānjù kàn qǐlái fēicháng jīngměi, yīnggāi shì shǒugōng zhìzuò de.
    → Bộ đồ ăn này trông rất tinh xảo, chắc là được làm thủ công.

Ví dụ 2:
展览馆里展出了许多精美的古代陶瓷。
Zhǎnlǎnguǎn lǐ zhǎnchū le xǔduō jīngměi de gǔdài táocí.
→ Trong phòng triển lãm trưng bày rất nhiều đồ gốm cổ tinh xảo.

Ví dụ 3:
这本书的装帧设计非常精美,像一本艺术品。
Zhè běn shū de zhuāngzhēn shèjì fēicháng jīngměi, xiàng yī běn yìshùpǐn.
→ Thiết kế bìa sách này rất tinh tế, giống như một tác phẩm nghệ thuật.

Ví dụ 4:
他用竹子做出了一件精美的工艺品,令人佩服。
Tā yòng zhúzi zuò chū le yī jiàn jīngměi de gōngyìpǐn, lìng rén pèifú.
→ Anh ấy dùng tre làm ra một món đồ thủ công tinh xảo, khiến người ta khâm phục.

Ví dụ 5:
这部电影不仅剧情精彩,画面也非常精美。
Zhè bù diànyǐng bùjǐn jùqíng jīngcǎi, huàmiàn yě fēicháng jīngměi.
→ Bộ phim này không chỉ có nội dung hấp dẫn mà còn có hình ảnh rất đẹp mắt.

精美 là tính từ dùng để miêu tả vẻ đẹp tinh xảo, được trau chuốt, mang tính nghệ thuật cao.

Thường dùng trong các ngữ cảnh mô tả sản phẩm, thiết kế, đồ thủ công, nghệ thuật và thẩm mỹ.

Phản ánh sự tỉ mỉ, trau chuốt và sự kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật và thẩm mỹ.

ChatGPT said:
精美 (jīngměi) là một tính từ tiếng Trung dùng để miêu tả một vật gì đó rất tinh xảo, đẹp đẽ, được chế tác cẩn thận và có giá trị nghệ thuật hoặc thẩm mỹ cao. Từ này thường được dùng để mô tả các sản phẩm, vật phẩm, tác phẩm nghệ thuật, đồ trang sức, bao bì sản phẩm, đồ trang trí v.v. có thiết kế hoặc hình thức rất tỉ mỉ và thu hút.

  1. Từ loại
    Tính từ (形容词): Dùng để mô tả mức độ tinh tế và đẹp đẽ của một vật thể.
  2. Giải thích chi tiết
    精 (jīng): Tinh – mang nghĩa tinh luyện, tinh xảo, tỉ mỉ, công phu.

美 (měi): Mỹ – đẹp, thẩm mỹ, dễ chịu về mặt thị giác.

Khi ghép lại 精美, nghĩa là “vật được làm rất tinh xảo và đẹp đẽ”. Đây không chỉ là đẹp bình thường mà là đẹp ở mức độ cao, có sự đầu tư về thiết kế, tay nghề hoặc kỹ thuật.

  1. Cách dùng thông dụng
    精美的礼品 – món quà tinh xảo

包装精美 – bao bì được thiết kế đẹp mắt

制作精美 – chế tác tinh xảo

工艺精美 – kỹ thuật thủ công tinh tế

图案精美 – họa tiết tinh mỹ

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    这是一件非常精美的艺术品。
    Zhè shì yī jiàn fēicháng jīngměi de yìshùpǐn.
    Đây là một tác phẩm nghệ thuật vô cùng tinh xảo.

她收到了一份包装精美的生日礼物。
Tā shōudào le yí fèn bāozhuāng jīngměi de shēngrì lǐwù.
Cô ấy đã nhận được một món quà sinh nhật được gói bọc rất đẹp.

这些精美的陶瓷都是手工制作的。
Zhèxiē jīngměi de táocí dōu shì shǒugōng zhìzuò de.
Những đồ gốm tinh xảo này đều được làm bằng tay.

展览会上展出了许多精美的工艺品。
Zhǎnlǎn huì shàng zhǎnchū le xǔduō jīngměi de gōngyìpǐn.
Nhiều sản phẩm thủ công tinh mỹ được trưng bày tại hội chợ triển lãm.

这本书的封面设计非常精美。
Zhè běn shū de fēngmiàn shèjì fēicháng jīngměi.
Thiết kế bìa của cuốn sách này rất tinh xảo.

精美的菜肴不仅好吃而且好看。
Jīngměi de càiyáo bù jǐn hǎochī érqiě hǎokàn.
Món ăn tinh tế không chỉ ngon mà còn đẹp mắt.

这家店专卖精美的小饰品和手工艺品。
Zhè jiā diàn zhuānmài jīngměi de xiǎo shìpǐn hé shǒugōng yìpǐn.
Cửa hàng này chuyên bán các món đồ trang sức và thủ công mỹ nghệ tinh xảo.

她戴着一对精美的耳环,看起来非常高雅。
Tā dàizhe yī duì jīngměi de ěrhuán, kàn qǐlái fēicháng gāoyǎ.
Cô ấy đeo một đôi bông tai tinh xảo, trông rất thanh lịch.

这个盒子虽然小,但做工非常精美。
Zhège hézi suīrán xiǎo, dàn zuògōng fēicháng jīngměi.
Chiếc hộp này tuy nhỏ nhưng được chế tác rất tinh xảo.

她穿着一条裁剪精美的晚礼服。
Tā chuānzhe yì tiáo cáijiǎn jīngměi de wǎnlǐfú.
Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội được cắt may tinh tế.

  1. Các lĩnh vực thường gặp từ “精美”
    Thiết kế bao bì sản phẩm (产品包装)

Thời trang và phụ kiện (时尚与配饰)

Ẩm thực cao cấp (高档美食)

Đồ thủ công mỹ nghệ (工艺品)

Đồ lưu niệm và quà tặng (纪念品和礼品)

Sách vở và in ấn (出版与印刷)

Trang trí nội thất (家居装饰)

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    精美 jīngměi Tinh xảo, đẹp đẽ Nhấn mạnh sự tinh tế và thẩm mỹ
    精致 jīngzhì Tinh tế Nhấn vào chi tiết nhỏ, tinh vi
    精良 jīngliáng Tốt, chất lượng cao Nhấn vào chất lượng
    华丽 huálì Lộng lẫy, rực rỡ Nhấn vào vẻ đẹp lộng lẫy, sặc sỡ

精美 (jīngměi) là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để miêu tả một vật gì đó hoặc một tác phẩm nào đó có chất lượng tinh xảo, đẹp đẽ, được chế tác công phu và có tính nghệ thuật cao. Từ này thường dùng để khen ngợi các sản phẩm như đồ thủ công mỹ nghệ, đồ trang sức, ẩm thực, sách in, bao bì sản phẩm…

  1. Loại từ:
    → Tính từ
  2. Giải thích chi tiết:
    精 (jīng): tinh, tinh tế, tinh xảo

美 (měi): đẹp, mỹ lệ

精美 kết hợp lại nghĩa là “tinh xảo và đẹp đẽ”, chỉ những vật có hình thức đẹp và được làm rất tỉ mỉ, tinh tế. Từ này nhấn mạnh đến cả mỹ cảm và chất lượng chế tác.

  1. Mẫu câu sử dụng 精美:
    这些首饰非常精美,让人爱不释手。
    (Zhèxiē shǒushì fēicháng jīngměi, ràng rén ài bù shì shǒu.)
    → Những món trang sức này rất tinh xảo, khiến người ta không nỡ rời tay.

她收到了一份包装精美的礼物。
(Tā shōudào le yí fèn bāozhuāng jīngměi de lǐwù.)
→ Cô ấy nhận được một món quà có bao bì rất đẹp mắt.

这本画册的印刷非常精美。
(Zhè běn huàcè de yìnshuā fēicháng jīngměi.)
→ Cuốn sách tranh này được in ấn rất tinh xảo.

那家餐厅的菜肴不仅好吃,而且摆盘也很精美。
(Nà jiā cāntīng de càiyáo bùjǐn hǎochī, érqiě bǎipán yě hěn jīngměi.)
→ Món ăn ở nhà hàng đó không chỉ ngon mà cách bày trí cũng rất đẹp mắt.

他花了几个月时间制作这件精美的工艺品。
(Tā huā le jǐ gè yuè shíjiān zhìzuò zhè jiàn jīngměi de gōngyìpǐn.)
→ Anh ấy đã mất vài tháng để chế tác tác phẩm thủ công tinh xảo này.

  1. Một số danh từ thường đi với 精美:
    Từ ghép Nghĩa tiếng Việt
    精美的礼品 (jīngměi de lǐpǐn) quà tặng tinh xảo
    精美的包装 (jīngměi de bāozhuāng) bao bì đẹp
    精美的图案 (jīngměi de tú’àn) hoa văn tinh xảo
    精美的画册 (jīngměi de huàcè) sách tranh đẹp
    精美的雕刻 (jīngměi de diāokè) điêu khắc tinh xảo

Từ 精美 là một tính từ được sử dụng rất phổ biến trong văn viết và văn nói để mô tả vẻ đẹp của sản phẩm thủ công, nghệ thuật, hoặc hàng hóa có thiết kế trang nhã, hấp dẫn. Đây là một từ dùng để khen ngợi, thường xuất hiện trong lĩnh vực quảng cáo, tiếp thị, thiết kế, quà tặng, nghệ thuật, ẩm thực…

  1. “精美” là gì?
    a. Định nghĩa:
    精美 là một tính từ miêu tả một vật gì đó được chế tác rất tinh xảo, tỉ mỉ và có vẻ đẹp tinh tế.

精 (jīng): tinh xảo, tinh tế, kỹ lưỡng

美 (měi): đẹp

=> 精美 nghĩa là đẹp một cách tinh xảo, tỉ mỉ và cao cấp, không phải là kiểu đẹp đơn giản hoặc sơ sài, mà là đẹp do được làm cẩn thận, khéo léo.

b. Đặc điểm:
Dùng để mô tả đồ vật, sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật, thiết kế, bao bì, quà tặng, v.v.

Thường mang nghĩa khen ngợi, mang sắc thái tích cực.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): Dùng để mô tả các danh từ.
  2. Cách dùng trong câu
    精美 có thể đứng:

Trước danh từ (định ngữ): 精美的礼品 (món quà tinh xảo)

Sau động từ (bổ ngữ): 打印得很精美 (in rất đẹp mắt)

  1. Một số danh từ thường đi với “精美”
    Từ kết hợp Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    精美的礼品 jīngměi de lǐpǐn món quà tinh xảo
    精美的包装 jīngměi de bāozhuāng bao bì đẹp, tinh tế
    精美的艺术品 jīngměi de yìshùpǐn tác phẩm nghệ thuật tinh xảo
    精美的菜肴 jīngměi de càiyáo món ăn trang trí đẹp
    精美的手工品 jīngměi de shǒugōngpǐn đồ thủ công tinh xảo
    精美的设计 jīngměi de shèjì thiết kế đẹp
  2. Ví dụ kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    这是一份非常精美的礼物。
    (Zhè shì yí fèn fēicháng jīngměi de lǐwù.)
    Đây là một món quà vô cùng tinh xảo.

这家店的包装很精美。
(Zhè jiā diàn de bāozhuāng hěn jīngměi.)
Bao bì của cửa hàng này rất đẹp và tinh tế.

那幅画线条流畅,构图精美。
(Nà fú huà xiàntiáo liúchàng, gòutú jīngměi.)
Bức tranh đó có nét vẽ mượt mà, bố cục tinh tế.

她穿着一件精美的旗袍。
(Tā chuānzhe yí jiàn jīngměi de qípáo.)
Cô ấy mặc một chiếc sườn xám rất đẹp và tinh xảo.

菜单设计得很精美。
(Càidān shèjì de hěn jīngměi.)
Thực đơn được thiết kế rất đẹp.

这些首饰做工非常精美。
(Zhèxiē shǒushì zuògōng fēicháng jīngměi.)
Những món trang sức này được chế tác vô cùng tinh xảo.

我们准备了一些精美的小点心。
(Wǒmen zhǔnbèi le yìxiē jīngměi de xiǎo diǎnxīn.)
Chúng tôi đã chuẩn bị một vài món bánh ngọt nhỏ tinh tế.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “精美”
    漂亮 piàoliang đẹp (chung chung) nhấn mạnh về vẻ ngoài, không nói đến độ tinh xảo
    精致 jīngzhì tinh tế, trang nhã gần giống “精美”, nhưng thiên về sự nhỏ nhắn, tinh tế
    华丽 huálì lộng lẫy, sang trọng mang sắc thái phô trương, cầu kỳ
    典雅 diǎnyǎ tao nhã nhấn mạnh sự thanh lịch, trang nhã
  2. Ứng dụng thực tế của từ “精美”
    Từ “精美” rất thường được sử dụng trong:

Quảng cáo sản phẩm: để mô tả sản phẩm cao cấp, quà tặng đẹp, đồ trang sức,…

Thuyết trình thiết kế: để nói về hình thức tinh xảo của bản vẽ, sản phẩm thiết kế.

Đánh giá món ăn, mỹ thuật, thời trang: để khen vẻ đẹp, sự tỉ mỉ của đồ ăn, tranh vẽ, hoặc quần áo.

精美 là một tính từ thể hiện sự đánh giá cao đối với vẻ đẹp có sự tinh tế, kỹ thuật cao và sự tỉ mỉ. Khi bạn muốn khen một món đồ, món ăn, thiết kế hay sản phẩm nào đó mang tính thẩm mỹ và được làm công phu, đây là từ lý tưởng để sử dụng.

精美 (jīngměi) là gì?
I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
精美 (jīngměi) là một tính từ (形容词) dùng để mô tả những sự vật, sản phẩm, đồ vật, hoặc tác phẩm có tính tinh xảo và đẹp đẽ, thể hiện sự tỉ mỉ trong chế tác, tinh tế trong hình thức, và thẩm mỹ cao.

Từ này là sự kết hợp của hai chữ:

精 (jīng): tinh tế, tinh luyện, tinh xảo

美 (měi): đẹp

→ 精美 có thể dịch là:

Tinh xảo, đẹp đẽ, tinh tế, mỹ lệ

Trong văn cảnh trang trọng hơn: tinh mỹ, mỹ nghệ cao cấp

II. LOẠI TỪ
Từ loại: Tính từ (形容词)

III. CÁCH DÙNG & ĐẶC ĐIỂM

  1. Miêu tả hình thức:
    Thường dùng để miêu tả đồ vật thủ công, tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm thiết kế, bao bì sản phẩm, sách vở, quà tặng, v.v.
  2. Mang nghĩa khen ngợi:
    Hàm ý ca ngợi tính thẩm mỹ cao và độ tinh xảo trong thiết kế, chế tác hay bố cục.
  3. Chủ yếu là văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng:
    Đây là tính từ hay dùng trong các bài viết văn học, quảng cáo, giới thiệu sản phẩm.

IV. CẤU TRÚC CÂU PHỔ BIẾN
精美的 + danh từ
→ dùng để bổ nghĩa cho danh từ

Ví dụ:

精美的礼品 (jīngměi de lǐpǐn): món quà tinh xảo

精美的包装 (jīngměi de bāozhuāng): bao bì đẹp mắt

精美的工艺品 (jīngměi de gōngyìpǐn): sản phẩm thủ công mỹ nghệ tinh xảo

V. HỆ THỐNG VÍ DỤ (có phiên âm và tiếng Việt)
这是一件非常精美的手工艺品。
(Zhè shì yí jiàn fēicháng jīngměi de shǒugōng yìpǐn.)
→ Đây là một món đồ thủ công mỹ nghệ rất tinh xảo.

她收到了一份包装精美的生日礼物。
(Tā shōudào le yí fèn bāozhuāng jīngměi de shēngrì lǐwù.)
→ Cô ấy nhận được một món quà sinh nhật được gói rất đẹp mắt.

这本画册印刷精美,色彩鲜艳。
(Zhè běn huàcè yìnshuā jīngměi, sècǎi xiānyàn.)
→ Cuốn album tranh này được in rất tinh mỹ, màu sắc rực rỡ.

他们的展台设计得十分精美,吸引了很多参观者。
(Tāmen de zhǎntái shèjì de shífēn jīngměi, xīyǐn le hěn duō cānguānzhě.)
→ Gian trưng bày của họ được thiết kế rất tinh xảo, thu hút nhiều khách tham quan.

这些雕刻作品工艺精美,令人惊叹。
(Zhèxiē diāokè zuòpǐn gōngyì jīngměi, lìngrén jīngtàn.)
→ Những tác phẩm điêu khắc này có kỹ thuật tinh xảo khiến người ta kinh ngạc.

精美的瓷器在展柜中闪闪发光。
(Jīngměi de cíqì zài zhǎnguì zhōng shǎnshǎn fāguāng.)
→ Những món sứ tinh xảo lấp lánh trong tủ trưng bày.

那家餐厅的菜单设计得很精美。
(Nà jiā cāntīng de càidān shèjì de hěn jīngměi.)
→ Thực đơn của nhà hàng đó được thiết kế rất đẹp và tinh tế.

他的书法作品不仅内容深刻,而且形式精美。
(Tā de shūfǎ zuòpǐn bùjǐn nèiróng shēnkè, érqiě xíngshì jīngměi.)
→ Tác phẩm thư pháp của anh ấy không chỉ sâu sắc về nội dung mà còn đẹp về hình thức.

这套茶具做工精美,手感很好。
(Zhè tào chájù zuògōng jīngměi, shǒugǎn hěn hǎo.)
→ Bộ ấm trà này được chế tác tinh xảo, cảm giác cầm tay rất tốt.

VI. SO SÁNH VỚI CÁC TÍNH TỪ LIÊN QUAN
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
美丽 měilì đẹp (mang nghĩa tổng quát) Dùng cho con người, thiên nhiên, không nhấn mạnh tính chi tiết, tinh xảo
漂亮 piàoliang xinh đẹp Mang tính đời thường, dễ dùng trong lời nói hàng ngày
精致 jīngzhì tinh tế, tao nhã Gần nghĩa với 精美, nhưng thiên về sự thanh nhã, tế nhị
精美 jīngměi tinh xảo, mỹ lệ Nhấn mạnh độ tinh xảo và giá trị thẩm mỹ cao

VII. MỘT SỐ CỤM TỪ THƯỜNG GẶP
Cụm từ Nghĩa
精美礼品 quà tặng tinh xảo
精美包装 bao bì tinh tế
精美设计 thiết kế tinh mỹ
精美图案 hoa văn tinh xảo
精美画作 tranh vẽ tinh tế

Từ 精美 (jīngměi) là một tính từ mang sắc thái ca ngợi, thường được dùng để chỉ các sự vật có độ hoàn thiện cao, chi tiết tinh xảo và thẩm mỹ đẹp đẽ.

TỪ 精美 LÀ GÌ? GIẢI THÍCH CHI TIẾT

ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT

Trong tiếng Trung, 精美 (phiên âm: jīngměi) là một tính từ thường được sử dụng để miêu tả các sự vật có vẻ ngoài đẹp đẽ, tinh xảo, tinh tế, được chế tác hoặc thiết kế vô cùng tỉ mỉ và đẹp mắt.

Về nghĩa đen:

精 có nghĩa là tinh tế, tinh vi, kỹ lưỡng.

美 có nghĩa là đẹp, mỹ lệ.

Kết hợp lại, 精美 có nghĩa là đẹp một cách tinh tế, đẹp một cách tinh xảo, từng chi tiết đều được chăm chút cẩn thận.

Về nghĩa bóng:

精美 thường được dùng để khen ngợi những sản phẩm, đồ vật có độ hoàn thiện cao, đạt đến trình độ thẩm mỹ và nghệ thuật nhất định.

Không chỉ đẹp về tổng thể mà đẹp cả về chi tiết, đường nét, màu sắc, bố cục.

Thường đi kèm cảm giác cao cấp, có giá trị.

LOẠI TỪ

精美 là một tính từ (形容词), đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó, giúp diễn đạt sự đẹp đẽ, tinh tế của đồ vật hoặc sự vật được nói đến.

CÁC ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA CHI TIẾT

Thường sử dụng để miêu tả: quà tặng, đồ thủ công mỹ nghệ, các sản phẩm thiết kế, sách báo, bao bì, đồ ăn được trang trí đẹp mắt, quần áo thời trang, các tác phẩm nghệ thuật.

Khi dùng 精美 để miêu tả, ngụ ý không chỉ là “đẹp” mà còn là “đẹp đến từng chi tiết”, “đẹp một cách tinh xảo”, hoặc “đẹp có đẳng cấp”.

Mang sắc thái khen ngợi, khẳng định giá trị thẩm mỹ hoặc chất lượng sản phẩm.

CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI 精美

精美的礼品 (jīngměi de lǐpǐn): quà tặng tinh xảo, đẹp mắt

精美的工艺品 (jīngměi de gōngyìpǐn): đồ thủ công mỹ nghệ tinh tế

精美的包装 (jīngměi de bāozhuāng): bao bì đẹp mắt, tinh tế

精美的食物 (jīngměi de shíwù): món ăn được trình bày đẹp mắt

精美的画册 (jīngměi de huàcè): tập tranh đẹp, album tranh ảnh đẹp

精美的设计 (jīngměi de shèjì): thiết kế tinh tế, thiết kế đẹp mắt

精美的衣服 (jīngměi de yīfú): quần áo tinh xảo, trang phục đẹp

MẪU CÂU THÔNG DỤNG

Cấu trúc 1: 【精美 + Danh từ】
Ví dụ:
这是一份精美的礼物。
Zhè shì yī fèn jīngměi de lǐwù.
Đây là một món quà tinh xảo.

Cấu trúc 2: 【Chủ ngữ + 很/非常/特别 + 精美】
Ví dụ:
这个展厅的摆设非常精美。
Zhège zhǎntīng de bǎishè fēicháng jīngměi.
Bố trí của phòng trưng bày này vô cùng đẹp mắt.

Cấu trúc 3: 【Chủ ngữ + 做得 + 很精美】
Ví dụ:
这些甜点做得很精美。
Zhèxiē tiándiǎn zuò de hěn jīngměi.
Những món tráng miệng này được làm rất tinh tế.

VÍ DỤ CHI TIẾT KÈM PHIÊN ÂM VÀ TIẾNG VIỆT

Ví dụ 1:
这家餐厅的菜品摆盘精美,让人看了胃口大开。
Zhè jiā cāntīng de càipǐn bǎipán jīngměi, ràng rén kàn le wèikǒu dà kāi.
Các món ăn của nhà hàng này được trình bày tinh tế, nhìn vào liền cảm thấy rất ngon miệng.

Ví dụ 2:
这款手机不仅性能好,外观也非常精美。
Zhè kuǎn shǒujī bù jǐn xìngnéng hǎo, wàiguān yě fēicháng jīngměi.
Chiếc điện thoại này không chỉ có hiệu năng tốt mà vẻ ngoài cũng rất đẹp mắt.

Ví dụ 3:
她收到了一本精美的相册,里面记录了他们的旅行点滴。
Tā shōudào le yī běn jīngměi de xiàngcè, lǐmiàn jìlù le tāmen de lǚxíng diǎndī.
Cô ấy nhận được một quyển album ảnh rất đẹp, ghi lại từng khoảnh khắc trong chuyến du lịch của họ.

Ví dụ 4:
这些手工艺品设计精美,体现了中国传统文化的魅力。
Zhèxiē shǒugōng yìpǐn shèjì jīngměi, tǐxiàn le Zhōngguó chuántǒng wénhuà de mèilì.
Những sản phẩm thủ công mỹ nghệ này được thiết kế rất tinh tế, thể hiện vẻ đẹp của văn hóa truyền thống Trung Hoa.

Ví dụ 5:
包装精美的商品往往更容易吸引顾客。
Bāozhuāng jīngměi de shāngpǐn wǎngwǎng gèng róngyì xīyǐn gùkè.
Sản phẩm được đóng gói tinh tế thường dễ thu hút khách hàng hơn.

Ví dụ 6:
这座古代建筑雕刻精美,令人赞叹不已。
Zhè zuò gǔdài jiànzhù diāokè jīngměi, lìngrén zàntàn bùyǐ.
Tòa kiến trúc cổ này được điêu khắc vô cùng tinh tế, khiến người ta không ngớt lời khen ngợi.

Ví dụ 7:
精美的饰品可以提升一个人的整体气质。
Jīngměi de shìpǐn kěyǐ tíshēng yī gè rén de zhěngtǐ qìzhì.
Trang sức đẹp có thể nâng cao khí chất tổng thể của một người.

Ví dụ 8:
他们的产品不仅实用,而且外观精美,销量一直很好。
Tāmen de chǎnpǐn bù jǐn shíyòng, érqiě wàiguān jīngměi, xiāoliàng yīzhí hěn hǎo.
Sản phẩm của họ không chỉ hữu dụng mà còn đẹp mắt, doanh số luôn rất tốt.

Ví dụ 9:
这家糕点店的蛋糕外观精美,味道也令人满意。
Zhè jiā gāodiǎn diàn de dàngāo wàiguān jīngměi, wèidào yě lìngrén mǎnyì.
Tiệm bánh này có những chiếc bánh ngọt với vẻ ngoài tinh xảo, hương vị cũng rất hài lòng.

Ví dụ 10:
她买了一本精美的插画书,每一页都像一幅画。
Tā mǎi le yī běn jīngměi de chāhuà shū, měi yī yè dōu xiàng yī fú huà.
Cô ấy đã mua một cuốn sách tranh minh họa đẹp tinh xảo, mỗi trang đều giống như một bức tranh.

TÓM TẮT ĐẶC ĐIỂM CỦA TỪ 精美

Loại từ: Tính từ
Ý nghĩa: Đẹp tinh tế, tinh xảo, hoàn thiện tỉ mỉ
Lĩnh vực sử dụng: Thường dùng trong thương mại, mô tả sản phẩm, hàng hóa, nghệ thuật, thời trang, ẩm thực, quà tặng
Đặc điểm sắc thái: Luôn mang ý nghĩa khen ngợi
Mức độ phổ biến: Rất phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp, văn bản mô tả sản phẩm, quảng cáo
Từ đồng nghĩa: 精致 (jīngzhì – tinh tế), 美观 (měiguān – đẹp mắt), 雅致 (yǎzhì – tao nhã)

精美 (jīng měi) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “tinh xảo và đẹp đẽ”, “tinh tế và mỹ lệ”. Từ này thường được dùng để miêu tả đồ vật, sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật, bao bì… có thiết kế đẹp, chế tác công phu, mang tính nghệ thuật cao.

  1. Giải thích chi tiết:
    精 (jīng): tinh – tinh tế, tinh xảo, kỹ lưỡng.

美 (měi): mỹ – đẹp, đẹp đẽ.

Kết hợp lại: 精美 diễn tả một sự vật được chế tác tinh tế, hình thức rất đẹp, thường hàm ý có giá trị thẩm mỹ và cả giá trị sử dụng cao.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Mẫu câu thông dụng:
    这个包装盒非常精美。
    Zhège bāozhuāng hé fēicháng jīngměi.
    → Cái hộp đóng gói này rất tinh xảo đẹp đẽ.

她收到了一份精美的礼物。
Tā shōudào le yí fèn jīngměi de lǐwù.
→ Cô ấy đã nhận được một món quà tinh xảo.

这些工艺品做得非常精美。
Zhèxiē gōngyìpǐn zuò de fēicháng jīngměi.
→ Những món đồ thủ công này được làm rất tinh xảo.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
    精美的珠宝令人爱不释手。
    Jīngměi de zhūbǎo lìngrén ài bù shì shǒu.
    → Trang sức tinh xảo khiến người ta yêu thích không rời tay.

这本书装帧非常精美,像一件艺术品。
Zhè běn shū zhuāngzhēn fēicháng jīngměi, xiàng yí jiàn yìshùpǐn.
→ Cuốn sách này được đóng bìa rất tinh tế, giống như một tác phẩm nghệ thuật.

饭店里陈列着许多精美的菜肴。
Fàndiàn lǐ chénliè zhe xǔduō jīngměi de càiyáo.
→ Trong nhà hàng trưng bày rất nhiều món ăn tinh tế.

他们设计了一份精美的宣传册。
Tāmen shèjì le yí fèn jīngměi de xuānchuán cè.
→ Họ đã thiết kế một cuốn brochure rất đẹp mắt.

  1. Một số cụm từ đi kèm với 精美:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    精美的礼品 jīngměi de lǐpǐn món quà tinh xảo
    精美的包装 jīngměi de bāozhuāng bao bì tinh xảo
    精美的设计 jīngměi de shèjì thiết kế đẹp mắt
    精美的画作 jīngměi de huàzuò bức tranh đẹp

Từ vựng tiếng Trung: 精美
Phiên âm: jīng měi
Loại từ: Tính từ (形容词)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    精美 là một tính từ dùng để miêu tả một vật thể, sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật… có tính tinh xảo, đẹp đẽ, được chế tác hoặc thiết kế tỉ mỉ, công phu và mang tính thẩm mỹ cao. Từ này thường được sử dụng để ca ngợi chất lượng cao và vẻ đẹp tinh tế của một đồ vật, sản phẩm hoặc thậm chí cả văn bản, văn hóa.

精 (jīng): tinh, tinh tế, tinh vi

美 (měi): đẹp, mỹ lệ

→ 精美 nghĩa là tinh xảo và đẹp đẽ, hoặc đẹp một cách công phu, trau chuốt.

  1. Cách sử dụng trong câu:
    Cấu trúc thường dùng:

精美的 + danh từ
→ dùng để miêu tả một danh từ cụ thể nào đó là đẹp và tinh xảo.

  1. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa):
    这是一件精美的手工艺品。
    (Zhè shì yī jiàn jīngměi de shǒugōng yìpǐn.)
    Đây là một món đồ thủ công mỹ nghệ tinh xảo.

他送给我一本精美的画册。
(Tā sòng gěi wǒ yī běn jīngměi de huàcè.)
Anh ấy tặng tôi một cuốn sách tranh rất đẹp và tinh tế.

我很喜欢这家餐厅的精美菜肴。
(Wǒ hěn xǐhuān zhè jiā cāntīng de jīngměi càiyáo.)
Tôi rất thích những món ăn tinh xảo của nhà hàng này.

这些首饰做得非常精美。
(Zhèxiē shǒushì zuò de fēicháng jīngměi.)
Những món trang sức này được chế tác vô cùng tinh xảo.

展览上展出了很多精美的陶瓷作品。
(Zhǎnlǎn shàng zhǎnchūle hěn duō jīngměi de táocí zuòpǐn.)
Trong triển lãm có trưng bày rất nhiều tác phẩm gốm sứ tinh xảo.

包装设计非常精美,吸引了很多顾客。
(Bāozhuāng shèjì fēicháng jīngměi, xīyǐn le hěn duō gùkè.)
Thiết kế bao bì rất tinh tế, đã thu hút được nhiều khách hàng.

精美的礼品不仅让人开心,还能表达心意。
(Jīngměi de lǐpǐn bùjǐn ràng rén kāixīn, hái néng biǎodá xīnyì.)
Những món quà đẹp và tinh tế không chỉ khiến người ta vui mà còn thể hiện tấm lòng.

  1. Lưu ý khi sử dụng từ 精美:
    精美 thường dùng để khen ngợi đồ vật, sản phẩm có hình thức đẹp, thiết kế tinh tế.

Không dùng để miêu tả con người (trong trường hợp nói về vẻ đẹp người, nên dùng 美丽,漂亮… thay thế).

Được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực: nghệ thuật, ẩm thực, quà tặng, thiết kế bao bì, thủ công mỹ nghệ, thời trang…

  1. Từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    精致 jīngzhì tinh tế, tỉ mỉ
    精巧 jīngqiǎo tinh xảo và khéo léo
    美丽 měilì xinh đẹp
    雅致 yǎzhì tao nhã, thanh lịch
    典雅 diǎnyǎ trang nhã, quý phái

精美 (jīngměi) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tinh xảo và đẹp đẽ, thường dùng để miêu tả các đồ vật, tác phẩm nghệ thuật, thiết kế hay sản phẩm có tính thẩm mỹ cao, được chế tác công phu, tỉ mỉ.

  1. Giải thích chi tiết:
    精 (jīng): tinh, tinh tế, tinh xảo.

美 (měi): đẹp, mỹ lệ.

Kết hợp lại, 精美 diễn tả một sự vật hoặc sản phẩm không chỉ đẹp mà còn được làm một cách kỹ lưỡng, tinh tế, thể hiện sự đầu tư về kỹ thuật, thẩm mỹ, và chất lượng.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Cách dùng trong câu:
    精美的礼品 (jīngměi de lǐpǐn): món quà tinh xảo.

这些工艺品非常精美。 (Zhèxiē gōngyìpǐn fēicháng jīngměi.): Những món đồ thủ công mỹ nghệ này rất tinh xảo.

  1. Ví dụ chi tiết (gồm Phiên âm và Tiếng Việt):
    这本书的封面设计非常精美。
    (Zhè běn shū de fēngmiàn shèjì fēicháng jīngměi.)
    → Bìa thiết kế của cuốn sách này rất tinh xảo và đẹp mắt.

他们送我一件精美的手工礼物。
(Tāmen sòng wǒ yī jiàn jīngměi de shǒugōng lǐwù.)
→ Họ tặng tôi một món quà thủ công tinh xảo.

这个雕塑非常精美,吸引了很多游客。
(Zhège diāosù fēicháng jīngměi, xīyǐnle hěn duō yóukè.)
→ Bức tượng điêu khắc này rất tinh xảo, thu hút rất nhiều du khách.

婚礼上的装饰精美又浪漫。
(Hūnlǐ shàng de zhuāngshì jīngměi yòu làngmàn.)
→ Những trang trí trong lễ cưới vừa tinh xảo vừa lãng mạn.

这些珠宝首饰做工精美,是高级定制的。
(Zhèxiē zhūbǎo shǒushì zuògōng jīngměi, shì gāojí dìngzhì de.)
→ Những món trang sức này được chế tác rất tinh xảo, là hàng thiết kế cao cấp.

他的画风很独特,色彩搭配也非常精美。
(Tā de huàfēng hěn dútè, sècǎi dāpèi yě fēicháng jīngměi.)
→ Phong cách vẽ của anh ấy rất độc đáo, phối màu cũng cực kỳ tinh xảo.

那家糕点店的蛋糕不仅好吃而且外观精美。
(Nà jiā gāodiǎn diàn de dàngāo bùjǐn hǎochī érqiě wàiguān jīngměi.)
→ Bánh ngọt của tiệm đó không chỉ ngon mà còn có vẻ ngoài rất đẹp mắt.

这些瓷器不仅历史悠久,而且制作精美。
(Zhèxiē cíqì bùjǐn lìshǐ yōujiǔ, érqiě zhìzuò jīngměi.)
→ Những món đồ sứ này không chỉ có lịch sử lâu đời mà còn được chế tác tinh xảo.

  1. Các từ đồng nghĩa liên quan:
    精致 (jīngzhì): tinh tế, tinh xảo

美观 (měiguān): đẹp mắt

雅致 (yǎzhì): tao nhã, thanh lịch

华丽 (huálì): lộng lẫy

ChatGPT said:
Từ tiếng Trung: 精美
Phiên âm: jīng měi
Loại từ: Tính từ (形容词)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    精美 là một tính từ dùng để miêu tả một đồ vật, sản phẩm, thiết kế, hay tác phẩm nào đó tinh xảo, tinh tế, đẹp đẽ và được làm rất tỉ mỉ, công phu. Từ này thể hiện sự cao cấp và mang hàm ý đánh giá cao về chất lượng nghệ thuật hoặc độ chi tiết của hình thức bên ngoài.
  2. Cách sử dụng:
    精美 thường dùng để miêu tả các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, tác phẩm nghệ thuật, hàng hóa cao cấp, bao bì đóng gói, đồ trang sức, thiết kế đồ họa, sách ảnh, quà tặng v.v.

Có thể kết hợp với danh từ phía sau như:工艺品、包装、礼品、设计、图案、服装、雕刻品…

  1. Một số mẫu câu ví dụ:
    这家店出售许多精美的手工艺品。
    Zhè jiā diàn chūshòu xǔduō jīngměi de shǒugōng yìpǐn.
    Cửa hàng này bán rất nhiều sản phẩm thủ công tinh xảo.

这幅画线条流畅,色彩搭配得当,十分精美。
Zhè fú huà xiàntiáo liúchàng, sècǎi dāpèi dànhàng, shífēn jīngměi.
Bức tranh này có đường nét mượt mà, màu sắc phối hợp hài hòa, rất tinh tế.

她收到了一份包装精美的生日礼物。
Tā shōudào le yī fèn bāozhuāng jīngměi de shēngrì lǐwù.
Cô ấy nhận được một món quà sinh nhật được đóng gói tinh xảo.

我们正在寻找一家能制作精美菜单的设计公司。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo yī jiā néng zhìzuò jīngměi càidān de shèjì gōngsī.
Chúng tôi đang tìm một công ty thiết kế có thể làm thực đơn đẹp mắt, tinh tế.

精美的装饰让整个房间显得更加高雅。
Jīngměi de zhuāngshì ràng zhěnggè fángjiān xiǎnde gèngjiā gāoyǎ.
Những vật trang trí tinh xảo khiến cả căn phòng trông trang nhã hơn nhiều.

  1. Từ vựng liên quan:
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    精致 jīngzhì Tinh tế, tỉ mỉ
    高雅 gāoyǎ Thanh tao, trang nhã
    华丽 huálì Hoa lệ, lộng lẫy
    细致 xìzhì Tỉ mỉ, kỹ lưỡng
    奢华 shēhuá Xa hoa, sang trọng
  2. Ghi chú thêm:
    精 có nghĩa là tinh (tinh tế, tinh xảo), biểu thị sự khéo léo, chi tiết.

美 có nghĩa là đẹp.

Khi kết hợp lại thành 精美, nghĩa là “vừa đẹp vừa tinh xảo”.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.