HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster深厚 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

深厚 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“深厚” (shēnhòu) mang nghĩa là sâu sắc, nồng hậu, hoặc vững chắc—thường dùng để mô tả tình cảm, nền tảng, hoặc mối quan hệ có chiều sâu và độ bền vững cao. Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, các bài phát biểu, hoặc mô tả cảm xúc chân thành. “深厚” (phiên âm: shēnhòu) trong tiếng Trung có nghĩa là sâu sắc, nồng hậu, hoặc vững chắc. Đây là một tính từ thường dùng để mô tả tình cảm sâu đậm, nền tảng vững chắc, hoặc mối quan hệ bền chặt giữa người với người, hoặc giữa con người với một giá trị nào đó như văn hóa, truyền thống, kiến thức.

5/5 - (1 bình chọn)

深厚 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

深厚 là một từ tiếng Trung thường dùng để diễn tả mức độ sâu sắc, vững chắc hoặc nồng hậu trong các mối quan hệ, cảm xúc hoặc nền tảng kiến thức. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc.

  1. Định nghĩa và phiên âm
  • Chữ Hán: 深厚
  • Phiên âm: shēnhòu
  • Hán Việt: thâm hậu
  • Loại từ: tính từ
  • Ý nghĩa:
  • (1) Tình cảm sâu sắc, nồng hậu, bền chặt
  • (2) Nền tảng vững chắc, kiến thức sâu rộng
  • (3) Nội hàm phong phú, chiều sâu về văn hóa, tư tưởng
  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
  • 深厚的 + Danh từ
    → Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh tính chất sâu sắc hoặc vững chắc
  • 深厚的友谊 (shēnhòu de yǒuyì) → Tình bạn sâu sắc
  • 深厚的感情 (shēnhòu de gǎnqíng) → Tình cảm sâu đậm
  • 深厚的基础 (shēnhòu de jīchǔ) → Nền tảng vững chắc
  • A 对 B 有深厚的…
    → A có mối quan hệ sâu sắc với B
  • 他对老师有深厚的感激之情。
    Tā duì lǎoshī yǒu shēnhòu de gǎnjì zhī qíng.
    → Anh ấy có lòng biết ơn sâu sắc đối với giáo viên.
  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 我们之间有深厚的友谊。 | Wǒmen zhījiān yǒu shēnhòu de yǒuyì. | Giữa chúng tôi có tình bạn sâu sắc. |
    | 他对父母有深厚的感情。 | Tā duì fùmǔ yǒu shēnhòu de gǎnqíng. | Anh ấy có tình cảm sâu đậm với cha mẹ. |
    | 她有深厚的文化底蕴。 | Tā yǒu shēnhòu de wénhuà dǐyùn. | Cô ấy có nội hàm văn hóa sâu sắc. |
    | 这本书体现了作者深厚的学识。 | Zhè běn shū tǐxiàn le zuòzhě shēnhòu de xuéshí. | Cuốn sách này thể hiện kiến thức sâu rộng của tác giả. |
    | 他们的合作基础非常深厚。 | Tāmen de hézuò jīchǔ fēicháng shēnhòu. | Nền tảng hợp tác của họ rất vững chắc. |
  2. Từ liên quan
    | Từ | Phiên âm | Nghĩa |
    | 深刻 | shēnkè | sâu sắc (về tư tưởng, nhận thức) |
    | 浓厚 | nónghòu | đậm đà, nồng nàn (về cảm xúc, không khí) |
    | 扎实 | zhāshi | chắc chắn, vững vàng (về kiến thức, kỹ năng) |
    | 丰富 | fēngfù | phong phú |
  3. Ghi chú học tập
  • “深厚” thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc biểu đạt cảm xúc sâu sắc.
  • Từ này xuất hiện nhiều trong các bài viết văn học, báo chí, hoặc các bài thi HSK cấp 5 trở lên.
  • Khi dùng để mô tả con người, nó thể hiện sự trưởng thành, chiều sâu nội tâm hoặc tri thức.

“深厚” (shēnhòu) mang nghĩa là sâu sắc, nồng hậu, hoặc vững chắc—thường dùng để mô tả tình cảm, nền tảng, hoặc mối quan hệ có chiều sâu và độ bền vững cao. Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, các bài phát biểu, hoặc mô tả cảm xúc chân thành.

  1. Phân tích từ vựng
    深 (shēn): sâu, thâm sâu.

厚 (hòu): dày, nồng hậu, vững chắc.

Khi kết hợp lại, “深厚” diễn tả sự sâu sắc và bền vững, thường dùng với các danh từ như “tình cảm”, “nền tảng”, “tình hữu nghị”, “cơ sở”.

  1. Loại từ
    “深厚” là tính từ trong tiếng Trung.

Dùng để mô tả mức độ sâu sắc, vững chắc của một trạng thái, cảm xúc, hoặc nền tảng.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    a. 深厚的 + danh từ
    → Diễn tả tính chất sâu sắc của một đối tượng

Ví dụ:

深厚的友谊 Phiên âm: Shēnhòu de yǒuyì Dịch: Tình bạn sâu sắc

深厚的感情 Phiên âm: Shēnhòu de gǎnqíng Dịch: Tình cảm nồng hậu

b. 基础 + 很深厚
→ Diễn tả nền tảng rất vững chắc

Ví dụ:

群众基础很深厚。 Phiên âm: Qúnzhòng jīchǔ hěn shēnhòu Dịch: Cơ sở quần chúng rất vững chắc.

  1. Các ví dụ mở rộng
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    我们之间有深厚的感情。 Wǒmen zhījiān yǒu shēnhòu de gǎnqíng Giữa chúng tôi có tình cảm sâu sắc.
    他对祖国有深厚的热爱。 Tā duì zǔguó yǒu shēnhòu de rè’ài Anh ấy có tình yêu sâu sắc với tổ quốc.
    他们建立了深厚的友谊。 Tāmen jiànlì le shēnhòu de yǒuyì Họ đã xây dựng tình bạn sâu sắc.
    这所学校有深厚的文化底蕴。 Zhè suǒ xuéxiào yǒu shēnhòu de wénhuà dǐyùn Ngôi trường này có nền văn hóa sâu sắc.
    他在这个领域有深厚的知识。 Tā zài zhège lǐngyù yǒu shēnhòu de zhīshì Anh ấy có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực này.
  2. Từ liên quan
    深刻 (shēnkè): sâu sắc (thường dùng với tư tưởng, ấn tượng).

浓厚 (nónghòu): đậm đà, nồng nàn (thường dùng với không khí, tình cảm).

坚实 (jiānshí): vững chắc (thường dùng với nền tảng, cơ sở).

厚重 (hòuzhòng): dày dặn, sâu sắc (thường dùng với văn hóa, lịch sử).

“深厚” (phiên âm: shēnhòu) trong tiếng Trung có nghĩa là sâu sắc, nồng hậu, hoặc vững chắc. Đây là một tính từ thường dùng để mô tả tình cảm sâu đậm, nền tảng vững chắc, hoặc mối quan hệ bền chặt giữa người với người, hoặc giữa con người với một giá trị nào đó như văn hóa, truyền thống, kiến thức.

  1. Giải thích chi tiết
    “深” nghĩa là sâu, thâm sâu.

“厚” nghĩa là dày, nồng hậu, vững chắc.

Khi kết hợp, “深厚” diễn tả mức độ sâu sắc và bền vững của một yếu tố nào đó, thường là tình cảm, nền tảng, hoặc ảnh hưởng.

Ví dụ về ngữ cảnh:

Tình bạn lâu năm, gắn bó → 深厚的友谊 (tình hữu nghị sâu sắc).

Kiến thức nền tảng vững chắc → 基础深厚 (nền tảng vững chắc).

Văn hóa truyền thống lâu đời → 文化底蕴深厚 (bề dày văn hóa sâu sắc).

  1. Loại từ
    “深厚” là tính từ.

Có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc làm vị ngữ trong câu.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    a. 深厚的 + danh từ
    → Dùng để mô tả mức độ sâu sắc của một yếu tố

深厚的感情 Phiên âm: shēnhòu de gǎnqíng Dịch: Tình cảm sâu sắc

深厚的基础 Phiên âm: shēnhòu de jīchǔ Dịch: Nền tảng vững chắc

b. Chủ ngữ + 很/非常 + 深厚
→ Dùng để mô tả trạng thái hoặc mức độ

他们之间的友谊非常深厚。 Phiên âm: Tāmen zhījiān de yǒuyì fēicháng shēnhòu Dịch: Tình bạn giữa họ rất sâu sắc.

  1. Ví dụ mở rộng
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    我们之间有深厚的感情。 Wǒmen zhījiān yǒu shēnhòu de gǎnqíng Giữa chúng tôi có tình cảm sâu sắc.
    他对中国文化有深厚的了解。 Tā duì Zhōngguó wénhuà yǒu shēnhòu de liǎojiě Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa Trung Quốc.
    这本书体现了作者深厚的文学功底。 Zhè běn shū tǐxiàn le zuòzhě shēnhòu de wénxué gōngdǐ Cuốn sách này thể hiện nền tảng văn học sâu sắc của tác giả.
    老师对学生有深厚的关爱。 Lǎoshī duì xuéshēng yǒu shēnhòu de guān’ài Giáo viên dành tình thương sâu sắc cho học sinh.
    他们的友谊非常深厚,几十年都没有改变。 Tāmen de yǒuyì fēicháng shēnhòu, jǐ shí nián dōu méiyǒu gǎibiàn Tình bạn của họ rất sâu sắc, mấy chục năm không thay đổi.
  2. Ghi chú thêm
    Từ đồng nghĩa: 浓厚 (nónghòu – nồng đậm), 深切 (shēnqiè – sâu sắc, thiết tha).

Trái nghĩa: 淡薄 (dànbó – nhạt nhẽo, hời hợt).

深厚 là gì? Giải thích chi tiết:

  1. Định nghĩa:
    深厚 (shēnhòu) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “sâu sắc, sâu đậm, bền vững, sâu dày”. Từ này thường được dùng để miêu tả tình cảm, nền tảng, kiến thức, tình hữu nghị, lòng yêu nước… với hàm ý là có chiều sâu và độ bền vững theo thời gian.
  2. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  3. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến:
    情感深厚:tình cảm sâu đậm

友谊深厚:tình bạn sâu sắc

基础深厚:nền tảng vững chắc

感情深厚:tình cảm sâu dày

爱国之情深厚:lòng yêu nước sâu sắc

  1. Ví dụ minh họa (có pinyin và tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    他们之间的友谊非常深厚。
    Tāmen zhī jiān de yǒuyì fēicháng shēnhòu.
    Tình bạn giữa họ vô cùng sâu sắc.

Ví dụ 2:
老师对学生的感情很深厚。
Lǎoshī duì xuéshēng de gǎnqíng hěn shēnhòu.
Giáo viên có tình cảm sâu đậm với học sinh.

Ví dụ 3:
他对祖国有着深厚的感情。
Tā duì zǔguó yǒuzhe shēnhòu de gǎnqíng.
Anh ấy có tình cảm sâu sắc với Tổ quốc.

Ví dụ 4:
她的中文基础非常深厚。
Tā de Zhōngwén jīchǔ fēicháng shēnhòu.
Nền tảng tiếng Trung của cô ấy rất vững chắc.

Ví dụ 5:
我们之间有着深厚的感情。
Wǒmen zhī jiān yǒuzhe shēnhòu de gǎnqíng.
Giữa chúng tôi có tình cảm sâu sắc.

  1. So sánh và ghi nhớ:
    深厚 (shēnhòu) nhấn mạnh đến chiều sâu về mặt tình cảm, kiến thức hoặc nền tảng.

Không dùng cho những điều bề ngoài, hình thức, mà chỉ dùng cho những gì có chiều sâu hoặc bền bỉ theo thời gian.

深厚 (shēnhòu) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là sâu sắc, mặn nồng, nồng hậu, hoặc thâm thúy trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ ghép dùng để miêu tả mức độ sâu sắc, bền chặt, hoặc mãnh liệt của một cảm xúc, mối quan hệ, hoặc một đặc tính nào đó.

  1. Nghĩa của từ “深厚”
    Nghĩa chính:
    Chỉ mức độ sâu sắc, bền vững, hoặc mạnh mẽ của một mối quan hệ, tình cảm, hoặc một phẩm chất nào đó (như kiến thức, tình bạn, tình yêu, v.v.).
    Có thể dùng để miêu tả một điều gì đó có nền tảng vững chắc, lâu dài, hoặc mang tính chất sâu xa.
    Cảm xúc: Mang sắc thái tích cực, thường dùng để ca ngợi sự bền chặt, sâu sắc, hoặc chất lượng cao của một mối quan hệ, cảm xúc, hoặc kiến thức.
    Ngữ cảnh sử dụng: “深厚” thường xuất hiện trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống mô tả tình cảm, mối quan hệ, hoặc sự am hiểu sâu sắc về một lĩnh vực.
  2. Loại từ
    Tính từ (形容词): “深厚” chủ yếu được dùng như một tính từ để miêu tả đặc điểm hoặc mức độ của một sự vật, sự việc, hoặc cảm xúc. Ví dụ: 他们之间的友谊很深厚。 (Tình bạn giữa họ rất sâu sắc).
    Ngữ cảnh sử dụng: Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn viết, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự bền chặt, sâu sắc của một mối quan hệ hoặc phẩm chất.
  3. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    “深厚” thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

Chủ ngữ + 深厚
Dùng để miêu tả một mối quan hệ, tình cảm, hoặc phẩm chất nào đó rất sâu sắc.
Ví dụ: 他们的感情很深厚。
(Tāmen de gǎnqíng hěn shēnhòu.)
Tình cảm của họ rất sâu sắc.
深厚 + 的 + danh từ
Dùng để chỉ một đặc điểm hoặc phẩm chất sâu sắc của một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 他有深厚的文化底蕴。
(Tā yǒu shēnhòu de wénhuà dǐyùn.)
Anh ấy có nền tảng văn hóa sâu sắc.
对…有深厚的 + danh từ
Dùng để miêu tả sự hiểu biết sâu sắc hoặc tình cảm mạnh mẽ đối với một đối tượng.
Ví dụ: 她对音乐有深厚的兴趣。
(Tā duì yīnyuè yǒu shēnhòu de xìngqù.)
Cô ấy có sự yêu thích sâu sắc đối với âm nhạc.
加深 + 深厚
Dùng để chỉ việc làm tăng cường mức độ sâu sắc của một mối quan hệ hoặc cảm xúc.
Ví dụ: 这次合作加深了我们之间的深厚友谊。
(Zhè cì hézuò jiāshēn le wǒmen zhī jiān de shēnhòu yǒuyì.)
Lần hợp tác này đã làm sâu sắc thêm tình bạn giữa chúng tôi.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là một loạt ví dụ sử dụng “深厚” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 他们之间的友谊非常深厚。
Phiên âm: Tāmen zhī jiān de yǒuyì fēicháng shēnhòu.
Nghĩa: Tình bạn giữa họ rất sâu sắc.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 他对历史有深厚的兴趣。
Phiên âm: Tā duì lìshǐ yǒu shēnhòu de xìngqù.
Nghĩa: Anh ấy có sự yêu thích sâu sắc đối với lịch sử.
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 这本书展现了作者深厚的文学功底。
Phiên âm: Zhè běn shū zhǎnxiàn le zuòzhě shēnhòu de wénxué gōngdǐ.
Nghĩa: Cuốn sách này thể hiện nền tảng văn học sâu sắc của tác giả.
Ví dụ 4:
Tiếng Trung: 父母对孩子的爱是深厚的。
Phiên âm: Fùmǔ duì háizi de ài shì shēnhòu de.
Nghĩa: Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là sâu sắc.
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 这次旅行加深了我们之间的深厚感情。
Phiên âm: Zhè cì lǚxíng jiāshēn le wǒmen zhī jiān de shēnhòu gǎnqíng.
Nghĩa: Chuyến du lịch này đã làm sâu sắc thêm tình cảm giữa chúng tôi.
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 他有深厚的专业知识,深受同事尊重。
Phiên âm: Tā yǒu shēnhòu de zhuānyè zhīshì, shēn shòu tóngshì zūnzhòng.
Nghĩa: Anh ấy có kiến thức chuyên môn sâu sắc, được đồng nghiệp rất tôn trọng.
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 这个城市有着深厚的历史文化底蕴。
Phiên âm: Zhège chéngshì yǒuzhe shēnhòu de lìshǐ wénhuà dǐyùn.
Nghĩa: Thành phố này có nền tảng lịch sử và văn hóa sâu sắc.
Ví dụ 8:
Tiếng Trung: 他们之间的深厚信任是多年合作的结果。
Phiên âm: Tāmen zhī jiān de shēnhòu xìnrèn shì duōnián hézuò de jiéguǒ.
Nghĩa: Sự tin tưởng sâu sắc giữa họ là kết quả của nhiều năm hợp tác.

  1. Lưu ý khi sử dụng “深厚”
    Sắc thái: “深厚” luôn mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự sâu sắc, bền chặt, hoặc chất lượng cao. Nó thường được dùng để ca ngợi hoặc mô tả một điều gì đó đáng quý.
    Kết hợp với từ khác: “深厚” thường đi với các danh từ như “友谊” (tình bạn), “感情” (tình cảm), “兴趣” (sở thích), “底蕴” (nền tảng), hoặc “知识” (kiến thức). Nó cũng có thể kết hợp với động từ như “加深” (làm sâu sắc hơn).
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    深 (shēn): Chỉ sự sâu sắc, nhưng phạm vi rộng hơn và không nhất thiết mang sắc thái cảm xúc như “深厚”. Ví dụ: 他的思想很深 (Tư tưởng của anh ấy rất sâu sắc).
    浓厚 (nónghòu): Cũng có nghĩa là đậm đà, nồng hậu, nhưng “浓厚” thường nhấn mạnh sự mãnh liệt hoặc rõ rệt hơn, đặc biệt trong sở thích hoặc bầu không khí. Ví dụ: 他对艺术有浓厚的兴趣 (Anh ấy có sở thích mãnh liệt với nghệ thuật).
    深远 (shēnyuǎn): Chỉ sự sâu xa, lâu dài, thường dùng để miêu tả ảnh hưởng hoặc ý nghĩa. Ví dụ: 这件事的影响很深远 (Việc này có ảnh hưởng sâu xa).

“深厚” là một tính từ phổ biến trong tiếng Trung, dùng để miêu tả sự sâu sắc, bền chặt, hoặc mãnh liệt của một mối quan hệ, tình cảm, hoặc phẩm chất. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quý giá của một điều gì đó. Sử dụng “深厚” đúng ngữ cảnh sẽ giúp câu văn trở nên tinh tế và thể hiện sự trân trọng.


深厚 là gì? Giải thích chi tiết đầy đủ:

  1. Định nghĩa chi tiết:
    深厚 (pinyin: shēnhòu) là một từ ghép tính từ trong tiếng Trung, dùng để mô tả mức độ sâu sắc, vững chắc hoặc bền chặt của một điều gì đó, đặc biệt dùng để diễn đạt tình cảm, nền tảng, kiến thức hoặc trình độ rất sâu sắc, dày dặn và có chiều sâu.

深 có nghĩa là “sâu”, chỉ chiều sâu hoặc mức độ sâu sắc.

厚 có nghĩa là “dày”, chỉ mức độ dày dặn, vững chắc.

⇒ Ghép lại 深厚 có nghĩa là sâu sắc và vững chắc, thường dùng để nói về tình cảm sâu đậm, nền tảng kiến thức vững chắc hoặc tình bạn bền chặt.

  1. Loại từ:
    深厚 là một tính từ (形容词), được sử dụng để mô tả đặc điểm của người hoặc sự việc.
  2. Ý nghĩa mở rộng:
    Khi dùng với tình cảm: chỉ tình cảm sâu nặng, bền lâu.

Khi dùng với kiến thức: chỉ trình độ kiến thức chuyên sâu, cơ sở học thuật vững chắc.

Khi dùng với quan hệ, hữu nghị: chỉ mối quan hệ bền chặt, gắn bó keo sơn.

  1. Các cách sử dụng phổ biến:
    深厚的感情 (shēnhòu de gǎnqíng): tình cảm sâu sắc

深厚的友谊 (shēnhòu de yǒuyì): tình bạn bền chặt

深厚的基础 (shēnhòu de jīchǔ): nền tảng vững chắc

深厚的知识 (shēnhòu de zhīshì): kiến thức sâu sắc

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
    他们之间有着深厚的友谊。

Pinyin: Tāmen zhī jiān yǒuzhe shēnhòu de yǒuyì.

Dịch: Giữa họ có tình bạn rất bền chặt.

老师有着深厚的专业知识。

Pinyin: Lǎoshī yǒuzhe shēnhòu de zhuānyè zhīshì.

Dịch: Thầy giáo có kiến thức chuyên môn rất sâu rộng.

他对家乡有着深厚的感情。

Pinyin: Tā duì jiāxiāng yǒuzhe shēnhòu de gǎnqíng.

Dịch: Anh ấy có tình cảm sâu nặng với quê hương.

这家公司的技术基础非常深厚。

Pinyin: Zhè jiā gōngsī de jìshù jīchǔ fēicháng shēnhòu.

Dịch: Nền tảng kỹ thuật của công ty này rất vững chắc.

她的文化底蕴非常深厚。

Pinyin: Tā de wénhuà dǐyùn fēicháng shēnhòu.

Dịch: Nền tảng văn hóa của cô ấy rất sâu sắc.

  1. Các cụm từ phổ biến với 深厚:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    深厚的友谊 shēnhòu de yǒuyì Tình bạn sâu sắc
    深厚的感情 shēnhòu de gǎnqíng Tình cảm sâu nặng
    深厚的基础 shēnhòu de jīchǔ Nền tảng vững chắc
    深厚的知识 shēnhòu de zhīshì Kiến thức sâu sắc
    深厚的文化底蕴 shēnhòu de wénhuà dǐyùn Nền tảng văn hóa sâu sắc
  2. Mở rộng thêm mẫu câu dài hơn:
    尽管他们分开多年,但深厚的感情从未改变。

Pinyin: Jǐnguǎn tāmen fēnkāi duō nián, dàn shēnhòu de gǎnqíng cóng wèi gǎibiàn.

Dịch: Mặc dù họ xa cách nhiều năm nhưng tình cảm sâu sắc chưa từng thay đổi.

他在大学期间打下了深厚的专业基础,为以后的工作奠定了良好的条件。

Pinyin: Tā zài dàxué qījiān dǎ xiàle shēnhòu de zhuānyè jīchǔ, wèi yǐhòu de gōngzuò diàndìngle liánghǎo de tiáojiàn.

Dịch: Anh ấy đã xây dựng nền tảng chuyên môn sâu sắc trong thời gian đại học, tạo điều kiện tốt cho công việc sau này.

  1. Tóm tắt ngắn gọn:
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính Ví dụ tiêu biểu
    深厚 shēnhòu Tính từ Sâu sắc, vững chắc, sâu nặng 深厚的友谊 (tình bạn sâu sắc), 深厚的知识 (kiến thức sâu rộng)

Từ vựng: 深厚 (shēnhòu)

  1. Phiên âm:
    shēnhòu
  2. Hán Việt:
    thâm hậu
  3. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  4. Nghĩa tiếng Việt:
    深厚 có nghĩa là sâu sắc, sâu đậm, vững chắc, bền lâu.
    Từ này thường được dùng để miêu tả tình cảm, nền tảng, tri thức, tình bạn, ảnh hưởng, hoặc sức mạnh nào đó có độ sâu, không hời hợt, có nền tảng vững vàng và lâu dài.
  5. Giải thích chi tiết:
    深 (shēn): sâu

厚 (hòu): dày, hậu

Ghép lại, “深厚” diễn tả mức độ sâu sắc và chắc chắn của một điều gì đó về mặt tinh thần, tư tưởng hoặc nền tảng.
Thường dùng trong các tình huống mang tính tích cực, tôn trọng, khen ngợi, hoặc để nhấn mạnh chiều sâu của một phẩm chất hay mối quan hệ.

  1. Các cách dùng phổ biến:
    深厚的感情: tình cảm sâu đậm

深厚的友谊: tình bạn thắm thiết

基础深厚: nền tảng vững chắc

功力深厚: công lực thâm hậu (thường dùng trong võ thuật, kỹ năng)

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    他们之间有着深厚的友谊。
    Tāmen zhījiān yǒuzhe shēnhòu de yǒuyì.
    Giữa họ có một tình bạn sâu đậm.

→ Dùng để miêu tả tình bạn lâu dài, chân thành và bền vững.

Ví dụ 2:
她对家乡有着深厚的感情。
Tā duì jiāxiāng yǒuzhe shēnhòu de gǎnqíng.
Cô ấy có tình cảm sâu nặng với quê hương.

→ Thể hiện sự gắn bó cảm xúc lâu dài với một nơi chốn.

Ví dụ 3:
他在语言学方面有着深厚的基础。
Tā zài yǔyánxué fāngmiàn yǒuzhe shēnhòu de jīchǔ.
Anh ấy có nền tảng vững chắc về ngôn ngữ học.

→ Dùng trong ngữ cảnh học thuật, chuyên môn để thể hiện kiến thức sâu rộng.

Ví dụ 4:
这位老师学识渊博,功底深厚。
Zhè wèi lǎoshī xuéshí yuānbó, gōngdǐ shēnhòu.
Thầy giáo này học vấn uyên bác, nền tảng kiến thức rất sâu sắc.

→ “深厚” ở đây dùng để khen ngợi tri thức có chiều sâu.

Ví dụ 5:
中华文化有着深厚的历史底蕴。
Zhōnghuá wénhuà yǒuzhe shēnhòu de lìshǐ dǐyùn.
Văn hóa Trung Hoa có bề dày lịch sử sâu sắc.

→ Thường dùng để nói về văn hóa, truyền thống có chiều sâu và giá trị lâu đời.

  1. Các cụm từ phổ biến với 深厚:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    深厚的感情 shēnhòu de gǎnqíng Tình cảm sâu sắc
    深厚的友谊 shēnhòu de yǒuyì Tình bạn thắm thiết
    深厚的基础 shēnhòu de jīchǔ Nền tảng vững chắc
    深厚的文化底蕴 shēnhòu de wénhuà dǐyùn Bề dày văn hóa sâu sắc
    功力深厚 gōnglì shēnhòu Công lực thâm hậu (năng lực mạnh mẽ, giỏi giang)
  2. So sánh với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    深刻 shēnkè Sâu sắc (thường dùng cho suy nghĩ, ấn tượng, bài học)
    浓厚 nónghòu Nồng đậm (dùng cho tình cảm, không khí, màu sắc)
    稳固 wěngù Vững chắc (thiên về kết cấu, tình hình, quan hệ)
    丰富 fēngfù Phong phú, đa dạng (mức độ rộng, không nhấn mạnh chiều sâu như 深厚)
  3. Lưu ý khi sử dụng từ 深厚:
    Phù hợp trong văn viết trang trọng, văn học, học thuật, diễn văn, bài luận.

Không dùng trong các tình huống quá đời thường hoặc nói về những cảm xúc nhất thời.

Nên kết hợp với các danh từ mang tính chiều sâu như: 感情 (tình cảm), 基础 (nền tảng), 友谊 (tình bạn), 知识 (kiến thức)…

深厚 (shēnhòu) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là sâu sắc, bền chặt, vững chắc, đậm đà. Từ này thường được dùng để mô tả tình cảm, nền tảng, trình độ, truyền thống,… có chiều sâu, vững mạnh và không dễ thay đổi.

  1. Phân tích cấu tạo từ:
    深 (shēn): sâu

厚 (hòu): dày, đậm, dày dặn

→ 深厚 kết hợp nghĩa là sâu và dày, từ đó mở rộng thành sâu sắc, bền vững, vững chắc – thường dùng cho các khía cạnh trừu tượng như tình cảm, kiến thức, nền tảng, truyền thống, cơ sở…

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)

Có thể làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ) hoặc vị ngữ (làm thành phần chính của câu).

  1. Ngữ nghĩa & sắc thái:
    Tích cực, biểu thị mức độ cao, vững chắc, khó lay chuyển.

Thường dùng trong văn phong trang trọng, viết, hoặc trong các phát biểu, bài diễn văn, văn miêu tả, văn chính trị, văn học…

  1. Các lĩnh vực sử dụng phổ biến:
    Tình cảm sâu đậm: 感情深厚

Tình bạn sâu sắc: 友谊深厚

Truyền thống lâu đời: 传统深厚

Nền tảng vững chắc: 基础深厚

Lòng yêu nước sâu sắc: 爱国情感深厚

Tình nghĩa sâu nặng: 情谊深厚

  1. Cấu trúc thường gặp:
    深厚的 + danh từ: cái gì đó sâu sắc

A 和 B 的感情很深厚: tình cảm giữa A và B rất sâu sắc

基础 / 技术 / 修养 + 很深厚: nền tảng / kỹ thuật / tu dưỡng rất vững chắc

  1. Ví dụ câu chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    他们之间有着深厚的友谊。

Tāmen zhījiān yǒuzhe shēnhòu de yǒuyì.

Giữa họ có một tình bạn sâu sắc.

Ví dụ 2:
她对父母怀有深厚的感情。

Tā duì fùmǔ huáiyǒu shēnhòu de gǎnqíng.

Cô ấy có tình cảm sâu đậm với cha mẹ.

Ví dụ 3:
这个国家有着深厚的文化传统。

Zhège guójiā yǒuzhe shēnhòu de wénhuà chuántǒng.

Quốc gia này có truyền thống văn hóa lâu đời và sâu sắc.

Ví dụ 4:
他在艺术方面有深厚的造诣。

Tā zài yìshù fāngmiàn yǒu shēnhòu de zàoyì.

Anh ấy có thành tựu sâu rộng trong lĩnh vực nghệ thuật.

Ví dụ 5:
经过多年的学习,他打下了深厚的专业基础。

Jīngguò duō nián de xuéxí, tā dǎxià le shēnhòu de zhuānyè jīchǔ.

Sau nhiều năm học tập, anh ấy đã xây dựng được nền tảng chuyên môn vững chắc.

Ví dụ 6:
中越两国人民有着深厚的传统友谊。

Zhōng-Yuè liǎng guó rénmín yǒuzhe shēnhòu de chuántǒng yǒuyì.

Nhân dân hai nước Trung Quốc – Việt Nam có tình hữu nghị truyền thống sâu sắc.

  1. So sánh với các từ liên quan:
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    深厚 shēnhòu Sâu sắc, bền chặt Trừu tượng, trang trọng
    深刻 shēnkè Sâu sắc, sâu cay Dùng cho ấn tượng, nhận thức
    浓厚 nónghòu Đậm đà, nồng nặc Dùng cho mùi, sắc thái, tình cảm rõ ràng
    稳固 wěngù Vững chắc Dùng cho cấu trúc, nền móng cụ thể
  2. Một số cụm từ mở rộng với 深厚:
    感情深厚: tình cảm sâu đậm

友谊深厚: tình bạn sâu sắc

基础深厚: nền tảng vững chắc

功底深厚: căn cơ vững chắc

背景深厚: bối cảnh / hậu thuẫn mạnh

文化底蕴深厚: nội hàm văn hóa sâu dày

深厚 (shēnhòu) là một từ thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa tích cực, dùng để miêu tả mức độ sâu sắc, vững chắc, bền lâu của tình cảm, nền tảng, lòng tin, kiến thức, văn hóa,… Từ này có tính chất trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu hoặc trong giao tiếp lịch sự.

  1. Định nghĩa chi tiết của 深厚
    深 (shēn): sâu, sâu sắc

厚 (hòu): dày, đậm đà, vững chắc

深厚 kết hợp lại mang nghĩa là sâu sắc và vững chắc, dày dặn, đậm đà. Thường dùng để miêu tả tình cảm, lòng tin, cơ sở, nền tảng,…

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Các ý nghĩa và cách dùng chính của 深厚
    Nghĩa Mô tả
    Tình cảm sâu sắc Dùng để mô tả tình bạn, tình yêu, tình thân… rất bền chặt và chân thành.
    Nền tảng vững chắc Nói về trình độ, kiến thức, kỹ thuật, cơ sở vật chất có chiều sâu và chất lượng cao.
    Tình nghĩa nặng Nói đến ơn nghĩa, lòng biết ơn to lớn.
  3. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1 – Tình bạn:
    中文: 他们之间有着深厚的友谊。

Phiên âm: Tāmen zhījiān yǒu zhe shēnhòu de yǒuyì.

Tiếng Việt: Giữa họ có tình bạn rất sâu đậm.

Ví dụ 2 – Tình cảm gia đình:
中文: 父母对子女的爱是最深厚的。

Phiên âm: Fùmǔ duì zǐnǚ de ài shì zuì shēnhòu de.

Tiếng Việt: Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là sâu sắc nhất.

Ví dụ 3 – Cơ sở lý luận:
中文: 他有深厚的专业知识。

Phiên âm: Tā yǒu shēnhòu de zhuānyè zhīshì.

Tiếng Việt: Anh ấy có kiến thức chuyên môn rất vững chắc.

Ví dụ 4 – Tình nghĩa:
中文: 我对老师有着深厚的感情。

Phiên âm: Wǒ duì lǎoshī yǒu zhe shēnhòu de gǎnqíng.

Tiếng Việt: Tôi có tình cảm sâu sắc với thầy giáo.

Ví dụ 5 – Lòng biết ơn:
中文: 我对您的帮助感激不尽,情谊深厚。

Phiên âm: Wǒ duì nín de bāngzhù gǎnjī bùjìn, qíngyì shēnhòu.

Tiếng Việt: Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của ngài, tình nghĩa sâu nặng.

Ví dụ 6 – Văn hóa:
中文: 中国有着深厚的文化底蕴。

Phiên âm: Zhōngguó yǒu zhe shēnhòu de wénhuà dǐyùn.

Tiếng Việt: Trung Quốc có nền văn hóa sâu sắc và phong phú.

Ví dụ 7 – Lòng tin:
中文: 他们之间建立了深厚的信任。

Phiên âm: Tāmen zhījiān jiànlì le shēnhòu de xìnrèn.

Tiếng Việt: Họ đã xây dựng được lòng tin rất vững chắc giữa nhau.

  1. Các cụm từ thường đi với 深厚
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    深厚的友谊 shēnhòu de yǒuyì tình bạn sâu sắc
    深厚的感情 shēnhòu de gǎnqíng tình cảm sâu đậm
    深厚的基础 shēnhòu de jīchǔ nền tảng vững chắc
    深厚的文化 shēnhòu de wénhuà văn hóa sâu sắc
    深厚的知识 shēnhòu de zhīshì kiến thức chuyên sâu
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    深厚 shēnhòu sâu đậm, vững chắc Mang tính trang trọng, dùng cho tình cảm, văn hóa, nền tảng
    深刻 shēnkè sâu sắc Thường nói đến ấn tượng, suy nghĩ hoặc sự hiểu biết
    深情 shēnqíng tình cảm sâu sắc Nhấn mạnh vào sự lãng mạn hoặc tình cảm chân thành
    稳固 wěngù vững chắc Dùng cho nền tảng, vị trí, kết cấu vật lý
    雄厚 xiónghòu dồi dào, hùng hậu Thường nói đến tiềm lực kinh tế, tài nguyên, nhân lực
  3. Các ngữ cảnh thường dùng 深厚
    Giao tiếp đời sống: nói về tình cảm bạn bè, gia đình, thầy trò

Văn học – chính trị: ca ngợi mối quan hệ, nền văn hóa, truyền thống dân tộc

Học thuật: đánh giá kiến thức, năng lực, nền tảng chuyên môn

Doanh nghiệp – xã hội: nói về lòng tin, quan hệ hợp tác lâu dài

  1. Từ vựng tiếng Trung: 深厚
    Phiên âm:
    shēnhòu

Loại từ:
Tính từ (形容词)

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    Sâu sắc, bền chặt, sâu đậm, sâu nặng, sâu dày, vững chắc
  2. Giải thích chi tiết:
    Từ 深厚 là sự kết hợp giữa:

深 (shēn): sâu, thẳm, sâu sắc

厚 (hòu): dày, đậm, bền lâu

→ Khi ghép lại, từ này được dùng để miêu tả tình cảm, nền tảng, hoặc năng lực có chiều sâu, có sức nặng và độ bền vững theo thời gian.

深厚 thường dùng để nói đến:

Tình cảm: tình bạn, tình thân, tình nghĩa sâu đậm

Nền tảng, truyền thống: căn cơ, kiến thức, kinh nghiệm, lịch sử lâu đời

Tư tưởng, học vấn: kiến thức, nền móng tư duy

  1. Các cách dùng thông dụng trong câu:
    深厚的感情: tình cảm sâu đậm

深厚的友谊: tình bạn bền chặt

基础深厚: nền tảng vững chắc

感情深厚: tình cảm sâu sắc

功底深厚: nội lực sâu dày (thường dùng trong nghệ thuật, võ thuật)

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
    Dùng trong ngữ cảnh tình cảm, con người:
    他们之间有着深厚的友谊。
    (Tāmen zhījiān yǒuzhe shēnhòu de yǒuyì)
    Giữa họ có một tình bạn sâu đậm.

母亲对孩子的爱是最深厚的。
(Mǔqīn duì háizi de ài shì zuì shēnhòu de)
Tình yêu của mẹ dành cho con là sâu đậm nhất.

我们对祖国有着深厚的感情。
(Wǒmen duì zǔguó yǒuzhe shēnhòu de gǎnqíng)
Chúng tôi có tình cảm sâu nặng đối với Tổ quốc.

他们的感情非常深厚,经得起时间的考验。
(Tāmen de gǎnqíng fēicháng shēnhòu, jīng de qǐ shíjiān de kǎoyàn)
Tình cảm của họ rất sâu đậm, có thể chịu đựng được thử thách của thời gian.

老师对学生的关爱十分深厚。
(Lǎoshī duì xuéshēng de guān’ài shífēn shēnhòu)
Thầy cô rất quan tâm và yêu thương học trò một cách sâu sắc.

Dùng trong ngữ cảnh kiến thức, nền tảng, học vấn:
他中文基础非常深厚,说得又准又流利。
(Tā zhōngwén jīchǔ fēicháng shēnhòu, shuō de yòu zhǔn yòu liúlì)
Nền tảng tiếng Trung của anh ấy rất vững chắc, nói vừa chuẩn vừa trôi chảy.

这个剧团有着深厚的艺术传统。
(Zhège jùtuán yǒuzhe shēnhòu de yìshù chuántǒng)
Đoàn kịch này có truyền thống nghệ thuật sâu dày.

她的文化素养十分深厚,说话很有内涵。
(Tā de wénhuà sùyǎng shífēn shēnhòu, shuōhuà hěn yǒu nèihán)
Cô ấy có nền tảng văn hóa sâu sắc, lời nói rất có chiều sâu.

他有深厚的历史知识,是个优秀的讲解员。
(Tā yǒu shēnhòu de lìshǐ zhīshi, shì ge yōuxiù de jiǎngjiěyuán)
Anh ấy có kiến thức lịch sử sâu rộng, là một hướng dẫn viên xuất sắc.

公司有深厚的研发实力,产品竞争力强。
(Gōngsī yǒu shēnhòu de yánfā shílì, chǎnpǐn jìngzhēnglì qiáng)
Công ty có năng lực nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ, sản phẩm rất cạnh tranh.

  1. Một số cụm từ và cách kết hợp thường gặp:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    深厚的感情 shēnhòu de gǎnqíng tình cảm sâu sắc
    深厚的友谊 shēnhòu de yǒuyì tình bạn sâu đậm
    文化底蕴深厚 wénhuà dǐyùn shēnhòu nền tảng văn hóa sâu sắc
    基础深厚 jīchǔ shēnhòu nền tảng vững chắc
    功力深厚 gōnglì shēnhòu nội công, thực lực mạnh
    情谊深厚 qíngyì shēnhòu tình nghĩa sâu nặng

Từ “深厚” (shēnhòu) là một tính từ thường gặp trong tiếng Trung, dùng để mô tả các mối quan hệ, tình cảm, nền tảng hay kiến thức với hàm ý sâu sắc, vững chắc, bền chặt và có chiều sâu.

  1. Định nghĩa của từ 深厚 (shēnhòu)
    Nghĩa cơ bản:
    深厚 có nghĩa là sâu sắc và vững chắc, thường dùng để mô tả:

Tình cảm sâu đậm, bền chặt (như tình bạn, tình thân, tình yêu)

Cơ sở, nền tảng vững chắc (kiến thức, văn hóa, kỹ thuật)

Cảm tình, mối quan hệ gắn bó, thân thiết

Dịch nghĩa tiếng Việt phổ biến:
Sâu sắc

Sâu đậm

Vững chắc

Thâm hậu (cách nói văn chương)

  1. Phân tích cấu tạo từ
    深 (shēn): sâu

厚 (hòu): dày, dày dặn

→ 深厚 = sâu và dày = có chiều sâu về mặt nội dung, cảm xúc, hoặc nền tảng

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)

Dùng để mô tả tính chất của tình cảm, nền tảng, nội dung, kiến thức,…

  1. Các cấu trúc và cách dùng phổ biến
    A. Mô tả tình cảm:
    感情深厚 (gǎnqíng shēnhòu): tình cảm sâu đậm

友谊深厚 (yǒuyì shēnhòu): tình bạn sâu sắc

恩情深厚 (ēnqíng shēnhòu): ân nghĩa sâu nặng

B. Mô tả nền tảng, kiến thức:
基础深厚 (jīchǔ shēnhòu): nền tảng vững chắc

文化底蕴深厚 (wénhuà dǐyùn shēnhòu): bề dày văn hóa sâu sắc

功底深厚 (gōngdǐ shēnhòu): căn bản vững, kỹ năng tốt

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    他们之间有着深厚的友谊。
    (Tāmen zhījiān yǒuzhe shēnhòu de yǒuyì)
    → Giữa họ có tình bạn sâu sắc.

Giải thích: Dùng “深厚的友谊” để miêu tả mối quan hệ gắn bó, lâu dài.

Ví dụ 2:
老师对学生充满深厚的感情。
(Lǎoshī duì xuéshēng chōngmǎn shēnhòu de gǎnqíng)
→ Thầy cô dành cho học sinh tình cảm sâu đậm.

Giải thích: Tình cảm giữa thầy và trò mang tính thiêng liêng, lâu bền.

Ví dụ 3:
这个国家有着深厚的文化底蕴。
(Zhège guójiā yǒuzhe shēnhòu de wénhuà dǐyùn)
→ Quốc gia này có bề dày văn hóa sâu sắc.

Giải thích: Dùng để mô tả chiều sâu văn hóa lịch sử.

Ví dụ 4:
他中文功底深厚,说得非常流利。
(Tā Zhōngwén gōngdǐ shēnhòu, shuō de fēicháng liúlì)
→ Anh ấy có nền tảng tiếng Trung rất vững, nói cực kỳ lưu loát.

Giải thích: Mô tả nền tảng học tập tốt, kiến thức chắc chắn.

Ví dụ 5:
他们之间的恩情非常深厚,无法用语言表达。
(Tāmen zhījiān de ēnqíng fēicháng shēnhòu, wúfǎ yòng yǔyán biǎodá)
→ Ân nghĩa giữa họ vô cùng sâu nặng, không thể diễn tả bằng lời.

Giải thích: Mô tả một mối quan hệ ân nghĩa thiêng liêng và sâu sắc.

  1. Một số cụm từ cố định với “深厚”
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    深厚的友谊 Tình bạn sâu sắc
    深厚的感情 Tình cảm sâu đậm
    深厚的基础 Nền tảng vững chắc
    深厚的文化背景 Bối cảnh văn hóa sâu sắc
    功底深厚 Kiến thức/kỹ năng nền tảng vững chắc
  2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Từ đồng nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    深刻 shēnkè Sâu sắc (thường dùng cho ấn tượng, nhận thức)
    浓厚 nónghòu Dày đặc, đậm (về tình cảm hoặc bầu không khí)
    扎实 zhāshi Vững chắc, kiên cố (thường dùng cho kiến thức, kỹ năng)

Từ trái nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
浅薄 qiǎnbó Nông cạn, hời hợt
单薄 dānbó Mỏng manh, yếu đuối (về cảm xúc, nền tảng)
微弱 wēiruò Yếu ớt, mờ nhạt (về cảm xúc, ảnh hưởng)

  1. Một số mẫu câu bổ sung
    我们对这片土地有着深厚的感情。
    (Wǒmen duì zhè piàn tǔdì yǒuzhe shēnhòu de gǎnqíng)
    → Chúng tôi có tình cảm sâu nặng với mảnh đất này.

这位老师学术功底非常深厚,令人敬佩。
(Zhè wèi lǎoshī xuéshù gōngdǐ fēicháng shēnhòu, lìng rén jìngpèi)
→ Vị giáo viên này có nền tảng học thuật rất vững chắc, khiến người khác kính trọng.

中越两国人民之间有着深厚的传统友谊。
(Zhōng-Yuè liǎng guó rénmín zhījiān yǒuzhe shēnhòu de chuántǒng yǒuyì)
→ Nhân dân hai nước Trung – Việt có tình hữu nghị truyền thống sâu sắc.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
深厚 shēnhòu Tính từ Sâu sắc, sâu đậm, vững chắc, có chiều sâu

“深厚” là từ dùng để nhấn mạnh mức độ sâu và bền vững của một điều gì đó, thường là trong các mối quan hệ, cảm xúc hoặc nền tảng kiến thức. Nó thể hiện sự trân trọng, gắn bó và giá trị lâu dài.


Từ vựng tiếng Trung: 深厚 (shēnhòu)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    深厚 là một tính từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “sâu sắc”, “bền chặt”, “sâu đậm”, dùng để mô tả mức độ sâu sắc và vững chắc của một cảm xúc, phẩm chất, hoặc nền tảng nào đó (tình cảm, kiến thức, nền móng…).

Thuộc nhóm từ biểu thị mức độ cao, cường độ mạnh, và thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, cảm xúc hoặc văn viết.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Cách dùng & Cấu trúc câu thông dụng:
    深厚的感情 (tình cảm sâu nặng)

深厚的友谊 (tình bạn sâu sắc)

基础深厚 (nền tảng vững chắc)

功底深厚 (nền tảng kỹ năng vững chắc)

感情深厚 (cảm xúc sâu đậm)

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt:
    例句 1:
    他们之间有着深厚的友谊。
    Tāmen zhījiān yǒuzhe shēnhòu de yǒuyì.
    Giữa họ có một tình bạn sâu sắc.

例句 2:
这位老师有着深厚的专业知识。
Zhè wèi lǎoshī yǒuzhe shēnhòu de zhuānyè zhīshì.
Giáo viên này có kiến thức chuyên môn rất sâu sắc.

例句 3:
她对母亲的感情非常深厚。
Tā duì mǔqīn de gǎnqíng fēicháng shēnhòu.
Cô ấy có tình cảm rất sâu đậm với mẹ mình.

例句 4:
他在书法方面有着深厚的功底。
Tā zài shūfǎ fāngmiàn yǒuzhe shēnhòu de gōngdǐ.
Anh ấy có nền tảng vững chắc trong lĩnh vực thư pháp.

例句 5:
两国人民的友谊源远流长,感情深厚。
Liǎng guó rénmín de yǒuyì yuányuǎn liúcháng, gǎnqíng shēnhòu.
Tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước có từ lâu đời, tình cảm rất sâu đậm.

例句 6:
他对艺术有着深厚的热爱。
Tā duì yìshù yǒuzhe shēnhòu de rè’ài.
Anh ấy có niềm đam mê sâu sắc đối với nghệ thuật.

例句 7:
经过多年的努力,他打下了深厚的基础。
Jīngguò duō nián de nǔlì, tā dǎ xiàle shēnhòu de jīchǔ.
Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy đã xây dựng được một nền tảng vững chắc.

  1. Ghi chú bổ sung:
    “深厚” thường dùng với các danh từ trừu tượng như: 感情 (tình cảm), 友谊 (tình bạn), 基础 (nền tảng), 知识 (kiến thức), 功底 (kỹ năng), 热爱 (tình yêu, đam mê).

Trong văn nói thường ngày, “深厚” ít dùng hơn so với văn viết do sắc thái trang trọng của nó.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8 là tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 4 và HSKK trung cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất và toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất toàn quốc với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education (MASTEREDU) chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo bộ giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với bộ giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ. CHINEMASTER education là nền tảng luyện thi HSK online và luyện thi HSKK online lớn nhất cả Nước. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung công xưởng nhà máy, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung buôn bán hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online và HSKK online là một trong những công trình biên soạn tiêu biểu, mang tính hệ thống và chiều sâu học thuật cao của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập và trực tiếp vận hành hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU). Đây không chỉ đơn thuần là một bộ tài liệu giảng dạy, mà còn là một hệ sinh thái tri thức hoàn chỉnh, phục vụ toàn diện cho quá trình học tập, luyện thi và ứng dụng tiếng Trung trong thực tế. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online & HSKK online được thiết kế chuyên biệt cho trình độ HSK 4 và HSKK trung cấp, với cấu trúc nội dung bám sát khung đề thi chuẩn HSK HSKK quốc tế, đồng thời được tối ưu hóa để phù hợp với người học Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này nằm ở tính thực chiến cao, tập trung trực tiếp vào các dạng bài thi trọng điểm, giúp học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng làm bài.