HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster聚会 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

聚会 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“聚会” (jùhuì) có nghĩa là tụ họp, gặp gỡ, hoặc buổi họp mặt. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, thường dùng để chỉ các dịp bạn bè, gia đình, đồng nghiệp hoặc người quen tụ tập lại để trò chuyện, ăn uống, hoặc giao lưu. “聚会” (phiên âm: jùhuì) trong tiếng Trung có nghĩa là tụ họp, họp mặt, hoặc buổi gặp gỡ. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, dùng để chỉ việc nhiều người tụ tập lại với nhau vì mục đích xã hội, gia đình, bạn bè, hoặc lễ hội.

5/5 - (1 bình chọn)

聚会 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

聚会 là một từ tiếng Trung rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, dùng để diễn tả hành động hoặc sự kiện tụ họp, gặp gỡ giữa nhiều người. Từ này mang sắc thái thân mật, vui vẻ, thường gắn với các dịp lễ, sinh nhật, họp lớp, hoặc đơn giản là gặp gỡ bạn bè.

  1. Định nghĩa và phiên âm
  • Chữ Hán: 聚会
  • Phiên âm: jùhuì
  • Hán Việt: tụ hội
  • Loại từ: danh từ và động từ
  • Ý nghĩa:
  • Danh từ: buổi tụ họp, buổi gặp mặt, buổi họp mặt
  • Động từ: tụ họp, gặp gỡ, tụ tập lại
  1. Giải nghĩa chi tiết
  • Khi là danh từ: 聚会 chỉ một sự kiện xã hội nơi mọi người tụ họp để trò chuyện, ăn uống, giao lưu.
    Ví dụ: buổi họp lớp, tiệc sinh nhật, họp mặt gia đình.
  • Khi là động từ: 聚会 diễn tả hành động tụ họp lại tại một địa điểm nào đó để gặp gỡ, giao lưu.
    Ví dụ: bạn bè tụ họp vào cuối tuần.
  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
  • Ai đó + 跟/和 + Ai đó + 聚会
    → Ai đó tụ họp/gặp gỡ với ai đó
  • 他和朋友们聚会。
    Tā hé péngyǒumen jùhuì.
    → Anh ấy tụ họp với bạn bè.
  • 在 + thời gian/địa điểm + 聚会
    → Tụ họp vào thời gian hoặc tại địa điểm nào đó
  • 我们在周末聚会。
    Wǒmen zài zhōumò jùhuì.
    → Chúng tôi tụ họp vào cuối tuần.
  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 明天晚上有一个朋友聚会,我们一起去吧! | Míngtiān wǎnshàng yǒu yí gè péngyǒu jùhuì, wǒmen yìqǐ qù ba! | Tối mai có một buổi tụ họp bạn bè, chúng ta cùng đi nhé! |
    | 每年春节我们都会聚会,一起吃团圆饭。 | Měinián Chūnjié wǒmen dōu huì jùhuì, yìqǐ chī tuányuán fàn. | Mỗi dịp Tết, gia đình chúng tôi đều tụ họp và ăn bữa cơm đoàn viên. |
    | 聚会的时候我们聊了很多以前的事。 | Jùhuì de shíhòu wǒmen liáo le hěn duō yǐqián de shì. | Trong buổi họp mặt, chúng tôi đã trò chuyện rất nhiều chuyện xưa. |
    | 公司年底会举行一次大型聚会。 | Gōngsī niándǐ huì jǔxíng yí cì dàxíng jùhuì. | Cuối năm công ty sẽ tổ chức một buổi họp mặt lớn. |
    | 他期待着和老同学的聚会。 | Tā qīdài zhe hé lǎo tóngxué de jùhuì. | Anh ấy rất mong chờ buổi họp mặt với bạn học cũ. |
  2. Các cụm từ thường gặp
    | Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
    | 朋友聚会 | péngyǒu jùhuì | buổi gặp mặt bạn bè |
    | 家庭聚会 | jiātíng jùhuì | buổi họp mặt gia đình |
    | 同学聚会 | tóngxué jùhuì | họp lớp |
    | 节日聚会 | jiérì jùhuì | tụ họp dịp lễ |
    | 聚会邀请 | jùhuì yāoqǐng | lời mời họp mặt |

“聚会” (jùhuì) có nghĩa là tụ họp, gặp gỡ, hoặc buổi họp mặt. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, thường dùng để chỉ các dịp bạn bè, gia đình, đồng nghiệp hoặc người quen tụ tập lại để trò chuyện, ăn uống, hoặc giao lưu.

  1. Phân tích từ vựng
    聚 (jù): tụ tập, tập hợp.

会 (huì): gặp gỡ, hội họp.

Khi kết hợp lại, “聚会” mang nghĩa là tụ họp để gặp gỡ nhau, thường mang sắc thái thân mật, vui vẻ.

  1. Loại từ
    “聚会” có thể là danh từ: chỉ sự kiện tụ họp.

Hoặc là động từ: chỉ hành động tụ họp, gặp gỡ.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    a. Là động từ
    Chủ ngữ + 聚会 Ví dụ:

我们周末聚会。 Phiên âm: Wǒmen zhōumò jùhuì Dịch: Cuối tuần chúng tôi tụ họp.

b. Là danh từ
有一个 + 聚会 Ví dụ:

明天晚上有一个朋友聚会。 Phiên âm: Míngtiān wǎnshàng yǒu yí gè péngyǒu jùhuì Dịch: Tối mai có một buổi tụ họp bạn bè.

  1. Các ví dụ mở rộng
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    我们昨天的聚会很有意思。 Wǒmen zuótiān de jùhuì hěn yǒuyìsi Buổi gặp mặt hôm qua của chúng tôi rất thú vị.
    春节的时候我们一家人都会聚会。 Chūnjié de shíhòu wǒmen yì jiārén dōu huì jùhuì Vào dịp Tết, cả gia đình chúng tôi đều tụ họp.
    他期待着和老同学的聚会。 Tā qīdài zhe hé lǎo tóngxué de jùhuì Anh ấy mong chờ buổi họp mặt với bạn học cũ.
    聚会的时候我们聊了很多以前的事。 Jùhuì de shíhòu wǒmen liáo le hěn duō yǐqián de shì Trong buổi họp mặt, chúng tôi đã trò chuyện rất nhiều chuyện xưa.
    公司年底会举行一次大型聚会。 Gōngsī niándǐ huì jǔxíng yí cì dàxíng jùhuì Cuối năm công ty sẽ tổ chức một buổi họp mặt lớn.
  2. Các cụm từ thường gặp
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    同学聚会 Tóngxué jùhuì Họp lớp
    家庭聚会 Jiātíng jùhuì Họp mặt gia đình
    朋友聚会 Péngyǒu jùhuì Tụ họp bạn bè
    节日聚会 Jiérì jùhuì Tụ họp dịp lễ
    聚会邀请 Jùhuì yāoqǐng Lời mời họp mặt

“聚会” (phiên âm: jùhuì) trong tiếng Trung có nghĩa là tụ họp, họp mặt, hoặc buổi gặp gỡ. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, dùng để chỉ việc nhiều người tụ tập lại với nhau vì mục đích xã hội, gia đình, bạn bè, hoặc lễ hội.

  1. Giải thích chi tiết
    “聚” nghĩa là tụ tập, tập hợp.

“会” nghĩa là gặp gỡ, hội họp.

Khi kết hợp, “聚会” mang nghĩa là tụ họp để gặp gỡ nhau, thường mang sắc thái thân mật, vui vẻ.

Từ này có thể dùng:

Như danh từ: chỉ sự kiện tụ họp (buổi tiệc, họp lớp, họp mặt gia đình…).

Như động từ: diễn tả hành động tụ họp, gặp gỡ.

  1. Loại từ
    Loại từ Vai trò Ví dụ ngắn
    Danh từ Chỉ sự kiện tụ họp 这次聚会很有意思。 (Buổi gặp mặt này rất thú vị.)
    Động từ Diễn tả hành động tụ họp 我们周末聚会。 (Cuối tuần chúng tôi tụ họp.)
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Ai đó + 和/跟 + Ai đó + 聚会 → Diễn tả việc tụ họp với ai đó Ví dụ: 他和朋友们聚会。 Phiên âm: Tā hé péngyǒumen jùhuì Dịch: Anh ấy tụ họp với bạn bè.

在 + thời gian/địa điểm + 聚会 → Diễn tả thời gian hoặc nơi diễn ra buổi tụ họp Ví dụ: 我们在周末聚会。 Phiên âm: Wǒmen zài zhōumò jùhuì Dịch: Chúng tôi tụ họp vào cuối tuần.

  1. Ví dụ mở rộng
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    明天晚上有一个朋友聚会,我们一起去吧! Míngtiān wǎnshàng yǒu yí gè péngyǒu jùhuì, wǒmen yìqǐ qù ba! Tối mai có một buổi tụ họp bạn bè, chúng ta cùng đi nhé!
    每年春节我们都会聚会,一起吃团圆饭。 Měinián Chūnjié wǒmen dōu huì jùhuì, yìqǐ chī tuányuán fàn. Mỗi dịp Tết, gia đình chúng tôi đều tụ họp và ăn bữa cơm đoàn viên.
    聚会的时候我们聊了很多以前的事。 Jùhuì de shíhòu wǒmen liáo le hěn duō yǐqián de shì. Trong buổi họp mặt, chúng tôi đã trò chuyện rất nhiều chuyện xưa.
    公司年底会举行一次大型聚会。 Gōngsī niándǐ huì jǔxíng yí cì dàxíng jùhuì. Cuối năm công ty sẽ tổ chức một buổi họp mặt lớn.
    他期待着和老同学的聚会。 Tā qīdài zhe hé lǎo tóngxué de jùhuì. Anh ấy mong chờ buổi họp mặt với bạn học cũ.
  2. Một số cụm từ thường gặp
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    朋友聚会 Péngyǒu jùhuì Buổi gặp mặt bạn bè
    家庭聚会 Jiātíng jùhuì Buổi họp mặt gia đình
    同学聚会 Tóngxué jùhuì Họp lớp
    节日聚会 Jiérì jùhuì Tụ họp dịp lễ
    聚会邀请 Jùhuì yāoqǐng Lời mời tụ họp

聚会 (jùhuì) là một từ tiếng Trung có nghĩa là tụ họp, gặp mặt, họp mặt, buổi tụ họp. Đây là một danh từ và cũng có thể dùng như động từ trong một số ngữ cảnh.

  1. Giải thích chi tiết:
    Hán Việt: tụ hội

Loại từ: danh từ (名词), đôi khi được dùng như động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt:

Dùng để chỉ một buổi gặp mặt, tụ họp giữa bạn bè, người thân, đồng nghiệp… vì một lý do nào đó như sinh nhật, kỷ niệm, tết, tạm biệt, cưới hỏi v.v.

Ngoài ra, 聚会 cũng có thể dùng như một động từ mang nghĩa tụ họp lại, gặp nhau.

  1. Cấu trúc thường gặp:
    和……聚会:tụ họp với ai

举行聚会:tổ chức buổi tụ họp

参加聚会:tham gia buổi gặp mặt

聚会的气氛:bầu không khí của buổi gặp mặt

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch nghĩa):
    Ví dụ 1:
    我们这个周末要聚会,一起庆祝她的生日。

Wǒmen zhège zhōumò yào jùhuì, yìqǐ qìngzhù tā de shēngrì.

Cuối tuần này chúng tôi sẽ tụ họp để cùng chúc mừng sinh nhật cô ấy.

Ví dụ 2:
昨天的聚会非常热闹,大家都很开心。

Zuótiān de jùhuì fēicháng rènào, dàjiā dōu hěn kāixīn.

Buổi tụ họp hôm qua rất náo nhiệt, mọi người đều rất vui vẻ.

Ví dụ 3:
我没能参加上次的聚会,真可惜。

Wǒ méi néng cānjiā shàngcì de jùhuì, zhēn kěxī.

Tôi không thể tham gia buổi họp mặt lần trước, thật tiếc quá.

Ví dụ 4:
每年我们大学同学都会聚会一次。

Měi nián wǒmen dàxué tóngxué dōu huì jùhuì yí cì.

Hằng năm, các bạn đại học của chúng tôi đều họp mặt một lần.

Ví dụ 5:
聚会的气氛非常温馨,就像一家人一样。

Jùhuì de qìfēn fēicháng wēnxīn, jiù xiàng yì jiārén yíyàng.

Không khí buổi tụ họp rất ấm áp, giống như một gia đình vậy.

  1. Phân biệt với từ liên quan:
    聚餐 (jùcān): ăn uống tụ họp, thường chỉ hoạt động ăn uống trong buổi gặp mặt.

聚集 (jùjí): tập trung, tụ tập (thường dùng trong ngữ cảnh đông người, đám đông).

聚会 là một từ thường dùng trong giao tiếp đời sống hằng ngày.

Từ này thể hiện sự gắn kết giữa con người với nhau thông qua các hoạt động gặp mặt, giao lưu, trò chuyện.

聚会 (jùhuì) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là buổi tụ họp, cuộc gặp gỡ, hoặc tiệc tụ tập trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ ghép dùng để chỉ sự kiện hoặc hoạt động mà nhiều người tụ tập lại với nhau để giao lưu, trò chuyện, ăn uống, hoặc tổ chức các hoạt động chung.

  1. Nghĩa của từ “聚会”
    Nghĩa chính: Chỉ một buổi tụ họp, cuộc gặp gỡ, hoặc sự kiện mà nhiều người tụ tập để giao lưu, chia sẻ, hoặc tham gia các hoạt động chung. Các buổi tụ họp này có thể mang tính chất thân mật (như bạn bè, gia đình) hoặc chính thức (như họp lớp, tiệc công ty).
    Cảm xúc: Thường mang sắc thái tích cực, liên quan đến sự vui vẻ, kết nối xã hội, hoặc kỷ niệm. Tuy nhiên, tùy ngữ cảnh, có thể mang sắc thái trung tính nếu là sự kiện chính thức.
    Ngữ cảnh sử dụng: “聚会” được dùng trong văn nói và văn viết, phổ biến trong các tình huống liên quan đến các buổi gặp mặt, tiệc tùng, hoặc sự kiện xã hội.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词): “聚会” chủ yếu được dùng như danh từ, chỉ một sự kiện hoặc buổi tụ họp. Ví dụ: 朋友聚会 (Buổi tụ họp bạn bè).
    Động từ (动词): Trong một số trường hợp hiếm, “聚会” có thể được hiểu là hành động tụ họp, nhưng cách dùng này không phổ biến. Thay vào đó, người ta thường dùng động từ như 聚 (jù, tụ tập) để chỉ hành động.
    Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp xã hội, lời mời, hoặc khi mô tả các sự kiện có nhiều người tham gia.
  3. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    “聚会” thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

Chủ ngữ + 参加 + 聚会
Dùng để chỉ việc tham gia một buổi tụ họp.
Ví dụ: 我参加了一个朋友聚会。
(Wǒ cānjiā le yīgè péngyǒu jùhuì.)
Tôi đã tham gia một buổi tụ họp bạn bè.
组织/举办 + 聚会
Dùng để chỉ việc tổ chức hoặc sắp xếp một buổi tụ họp.
Ví dụ: 我们公司下周要举办一个聚会。
(Wǒmen gōngsī xià zhōu yào jǔbàn yīgè jùhuì.)
Công ty chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tụ họp vào tuần tới.
在 + 聚会 + 上/中
Dùng để chỉ các hoạt động hoặc sự việc xảy ra trong buổi tụ họp.
Ví dụ: 在聚会上,我们玩得很开心。
(Zài jùhuì shàng, wǒmen wán de hěn kāixīn.)
Trong buổi tụ họp, chúng tôi đã chơi rất vui.
聚会 + 的 + danh từ
Dùng để miêu tả chi tiết về loại hình hoặc mục đích của buổi tụ họp.
Ví dụ: 这次聚会是庆祝她生日的。
(Zhè cì jùhuì shì qìngzhù tā shēngrì de.)
Buổi tụ họp lần này là để mừng sinh nhật cô ấy.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là một loạt ví dụ sử dụng “聚会” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 周末我们有个家庭聚会。
Phiên âm: Zhōumò wǒmen yǒu gè jiātíng jùhuì.
Nghĩa: Cuối tuần chúng tôi có một buổi tụ họp gia đình.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 她在咖啡店组织了一个小型聚会。
Phiên âm: Tā zài kāfēidiàn zǔzhī le yīgè xiǎoxíng jùhuì.
Nghĩa: Cô ấy đã tổ chức một buổi tụ họp nhỏ ở quán cà phê.
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 在同学聚会上,我见到了很多老朋友。
Phiên âm: Zài tóngxué jùhuì shàng, wǒ jiàndào le hěnduō lǎo péngyǒu.
Nghĩa: Trong buổi họp lớp, tôi đã gặp lại nhiều bạn cũ.
Ví dụ 4:
Tiếng Trung: 这场聚会是为了庆祝他升职。
Phiên âm: Zhè chǎng jùhuì shì wèile qìngzhù tā shēngzhí.
Nghĩa: Buổi tụ họp này là để mừng anh ấy được thăng chức.
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 你想参加我们的聚会吗?
Phiên âm: Nǐ xiǎng cānjiā wǒmen de jùhuì ma?
Nghĩa: Bạn có muốn tham gia buổi tụ họp của chúng tôi không?
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 聚会结束后,大家一起拍照留念。
Phiên âm: Jùhuì jiéshù hòu, dàjiā yīqǐ pāizhào liúniàn.
Nghĩa: Sau khi buổi tụ họp kết thúc, mọi người cùng nhau chụp ảnh lưu niệm.
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 这次聚会我们玩了很多有趣的游戏。
Phiên âm: Zhè cì jùhuì wǒmen wán le hěnduō yǒuqù de yóuxì.
Nghĩa: Trong buổi tụ họp lần này, chúng tôi đã chơi nhiều trò chơi thú vị.
Ví dụ 8:
Tiếng Trung: 他们每年都会举办一次老友聚会。
Phiên âm: Tāmen měi nián dūhuì jǔbàn yīcì lǎoyǒu jùhuì.
Nghĩa: Họ tổ chức một buổi tụ họp bạn cũ mỗi năm.

  1. Lưu ý khi sử dụng “聚会”
    Sắc thái: “聚会” thường mang sắc thái tích cực, liên quan đến sự kết nối và niềm vui. Tuy nhiên, trong một số trường hợp chính thức (như tiệc công ty), nó có thể trung tính hơn.
    Kết hợp với từ khác: “聚会” thường đi với các động từ như “参加” (tham gia), “组织” (tổ chức), “举办” (tổ chức), hoặc các cụm như “家庭聚会” (tụ họp gia đình), “朋友聚会” (tụ họp bạn bè), “同学聚会” (họp lớp).
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    集会 (jíhuì): Cũng có nghĩa là tụ họp, nhưng “集会” thường mang tính chính thức hơn, liên quan đến các sự kiện đông người hoặc có mục đích cụ thể (như biểu tình, hội nghị). Ví dụ: 政治集会 (Cuộc tụ họp chính trị).
    聚餐 (jùcān): Chỉ buổi tụ họp để ăn uống, hẹp hơn “聚会”. Ví dụ: 我们今晚有个聚餐 (Tối nay chúng tôi có một buổi tụ họp ăn uống).
    会面 (huìmiàn): Chỉ cuộc gặp gỡ, thường giữa hai hoặc vài người, mang tính cá nhân hoặc công việc hơn. Ví dụ: 我们明天会面讨论项目 (Chúng ta sẽ gặp mặt ngày mai để thảo luận về dự án).

“聚会” là một từ phổ biến trong tiếng Trung, dùng để chỉ các buổi tụ họp, cuộc gặp gỡ, hoặc tiệc tùng nhằm kết nối mọi người. Là danh từ, từ này xuất hiện nhiều trong các ngữ cảnh giao tiếp xã hội, lời mời, hoặc mô tả các sự kiện vui vẻ, thân mật. Sử dụng “聚会” đúng ngữ cảnh sẽ giúp câu văn trở nên tự nhiên và phù hợp hơn.

  1. 聚会 là gì? Giải thích chi tiết
    聚会 (phiên âm: jùhuì) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng để diễn tả hoạt động tụ họp, họp mặt, gặp gỡ giữa nhiều người với mục đích giao lưu, trò chuyện hoặc tổ chức sự kiện vui vẻ.

聚 có nghĩa là “tụ tập, tập hợp”.

会 có nghĩa là “hội họp, gặp nhau”.
→ Ghép lại thành 聚会 có nghĩa là “tụ họp, họp mặt, buổi họp mặt, buổi gặp gỡ”.

Từ này có thể dùng để chỉ:

Một hành động (động từ): tụ họp, gặp nhau.

Một sự kiện cụ thể (danh từ): buổi tụ họp, buổi gặp mặt, buổi họp mặt.

  1. Loại từ
    名词 (Danh từ): chỉ sự kiện họp mặt, buổi tụ họp.

动词 (Động từ): chỉ hành động tụ tập, họp mặt, gặp gỡ nhau.

  1. Cách dùng thường gặp
    作名词: 指具体的活动,例如:一场聚会 (một buổi tụ họp), 公司聚会 (tụ họp công ty).

作动词: 指行为,例如:我们明天聚会吧 (Ngày mai tụ họp nhé).

Một số cách dùng phổ biến:

和朋友聚会 (tụ họp với bạn bè)

参加聚会 (tham gia buổi tụ họp)

举办聚会 (tổ chức tụ họp)

周末聚会 (tụ họp cuối tuần)

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
    4.1 Dùng làm danh từ:
    昨天的聚会非常开心。

Phiên âm: Zuótiān de jùhuì fēicháng kāixīn.

Dịch: Buổi tụ họp hôm qua rất vui vẻ.

我们公司每年都会举办一次聚会。

Phiên âm: Wǒmen gōngsī měinián dōuhuì jǔbàn yī cì jùhuì.

Dịch: Công ty chúng tôi mỗi năm đều tổ chức một buổi tụ họp.

这次聚会有很多老同学参加。

Phiên âm: Zhè cì jùhuì yǒu hěn duō lǎo tóngxué cānjiā.

Dịch: Buổi họp mặt lần này có rất nhiều bạn học cũ tham gia.

生日聚会的气氛特别热闹。

Phiên âm: Shēngrì jùhuì de qìfēn tèbié rènào.

Dịch: Không khí của buổi tiệc sinh nhật rất náo nhiệt.

这次家庭聚会让我感到温暖。

Phiên âm: Zhè cì jiātíng jùhuì ràng wǒ gǎndào wēnnuǎn.

Dịch: Buổi họp mặt gia đình lần này khiến tôi cảm thấy ấm áp.

4.2 Dùng làm động từ:
周末我们一起聚会吧。

Phiên âm: Zhōumò wǒmen yīqǐ jùhuì ba.

Dịch: Cuối tuần chúng ta tụ họp nhé.

很久没聚会了,我们应该聚一聚。

Phiên âm: Hěnjiǔ méi jùhuì le, wǒmen yīnggāi jù yī jù.

Dịch: Lâu rồi chưa tụ họp, chúng ta nên gặp nhau đi.

假期的时候,我们全家人经常聚会。

Phiên âm: Jiàqī de shíhòu, wǒmen quánjiā rén jīngcháng jùhuì.

Dịch: Vào dịp nghỉ lễ, cả gia đình chúng tôi thường xuyên tụ họp.

他们每个月都会聚会一次,聊聊天。

Phiên âm: Tāmen měi gè yuè dōuhuì jùhuì yī cì, liáo liáo tiān.

Dịch: Họ mỗi tháng đều tụ họp một lần để trò chuyện.

因为工作太忙,我们很少有时间聚会。

Phiên âm: Yīnwèi gōngzuò tài máng, wǒmen hěn shǎo yǒu shíjiān jùhuì.

Dịch: Vì công việc bận rộn, chúng tôi hiếm khi có thời gian tụ họp.

  1. Các cụm từ cố định liên quan đến 聚会
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    聚餐聚会 jùcān jùhuì Ăn uống tụ họp
    朋友聚会 péngyǒu jùhuì Họp mặt bạn bè
    家庭聚会 jiātíng jùhuì Họp mặt gia đình
    同学聚会 tóngxué jùhuì Họp mặt bạn học
    节日聚会 jiérì jùhuì Họp mặt ngày lễ
    周末聚会 zhōumò jùhuì Họp mặt cuối tuần
    生日聚会 shēngrì jùhuì Tiệc sinh nhật, tụ họp sinh nhật
  2. Mở rộng thêm mẫu câu dài hơn
    自从大学毕业以后,我们每年都会组织一次同学聚会,大家聊聊近况,分享生活中的点滴。

Phiên âm: Zìcóng dàxué bìyè yǐhòu, wǒmen měinián dōuhuì zǔzhī yī cì tóngxué jùhuì, dàjiā liáo liáo jìnkuàng, fēnxiǎng shēnghuó zhōng de diǎndī.

Dịch: Từ khi tốt nghiệp đại học, mỗi năm chúng tôi đều tổ chức một buổi họp lớp, mọi người cùng nhau trò chuyện về tình hình gần đây, chia sẻ những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.

这种聚会不仅能放松心情,还能增进彼此的感情。

Phiên âm: Zhè zhǒng jùhuì bù jǐn néng fàngsōng xīnqíng, hái néng zēngjìn bǐcǐ de gǎnqíng.

Dịch: Loại tụ họp này không chỉ giúp thư giãn tinh thần mà còn tăng cường tình cảm giữa mọi người.

  1. Tóm tắt ngắn gọn
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính Ví dụ
    聚会 jùhuì Danh từ, Động từ Tụ họp, buổi gặp mặt 朋友聚会、周末聚会

Từ vựng: 聚会 (jùhuì)

  1. Phiên âm:
    jùhuì
  2. Hán Việt:
    tụ hội
  3. Loại từ:
    Danh từ (名词)

Động từ (动词)

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    Danh từ: Buổi gặp mặt, buổi họp mặt, buổi tụ họp (thường là bạn bè, đồng nghiệp, gia đình… tụ tập để trò chuyện, ăn uống, giải trí, kỷ niệm một sự kiện nào đó).

Động từ: Tụ họp, họp mặt, gặp gỡ (cùng nhau đến một nơi để cùng tham gia một hoạt động xã hội, giải trí hoặc kỷ niệm).

  1. Giải thích chi tiết:
    Từ “聚会” được cấu thành bởi hai chữ:

聚 (jù): Tụ tập, tập hợp.

会 (huì): Gặp gỡ, hội họp.

Ghép lại, “聚会” có nghĩa là tụ tập lại để gặp gỡ, giao lưu, gặp mặt, và thường mang tính chất thân mật, không chính thức như những buổi tiệc, họp mặt bạn bè, kỷ niệm, ăn uống, hoặc các hoạt động xã hội.

Khác với từ “会议 (huìyì)” thường mang tính trang trọng, nghiêm túc (cuộc họp hành chính, hội nghị…), “聚会” gần gũi hơn và thiên về tính giao tiếp, vui vẻ.

  1. Các cấu trúc thường gặp:
    参加聚会 – Tham gia buổi gặp mặt

组织聚会 – Tổ chức buổi tụ họp

朋友聚会 – Gặp mặt bạn bè

家庭聚会 – Họp mặt gia đình

毕业聚会 – Họp lớp sau tốt nghiệp

在……举行聚会 – Tổ chức buổi tụ họp tại…

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
    Ví dụ 1 (danh từ):
    今晚我们有一个同学聚会。
    Jīnwǎn wǒmen yǒu yígè tóngxué jùhuì.
    Tối nay chúng tôi có một buổi họp lớp.

→ “聚会” ở đây là danh từ, chỉ một sự kiện họp mặt.

Ví dụ 2 (động từ):
我们每年都会聚会一次,聊聊近况。
Wǒmen měinián dōu huì jùhuì yí cì, liáoliáo jìnkuàng.
Chúng tôi mỗi năm đều tụ họp một lần để trò chuyện về tình hình gần đây.

→ “聚会” là động từ, biểu thị hành động gặp mặt.

Ví dụ 3:
你要不要来参加我们的生日聚会?
Nǐ yào bù yào lái cānjiā wǒmen de shēngrì jùhuì?
Bạn có muốn đến dự buổi tiệc sinh nhật của chúng tôi không?

→ Dùng để mời người khác tham gia buổi tiệc.

Ví dụ 4:
这次聚会是为了庆祝我们认识十周年。
Zhè cì jùhuì shì wèile qìngzhù wǒmen rènshi shí zhōunián.
Buổi họp mặt lần này là để kỷ niệm 10 năm chúng ta quen nhau.

→ Thể hiện mục đích của buổi tụ họp.

Ví dụ 5:
他们每逢节日都会举行家庭聚会。
Tāmen měi féng jiérì dōu huì jǔxíng jiātíng jùhuì.
Mỗi dịp lễ, họ đều tổ chức họp mặt gia đình.

→ Miêu tả thói quen tụ họp trong các dịp đặc biệt.

  1. Một số loại 聚会 phổ biến:
    Loại聚会 Phiên âm Nghĩa
    朋友聚会 péngyǒu jùhuì Buổi gặp mặt bạn bè
    同学聚会 tóngxué jùhuì Họp lớp
    家庭聚会 jiātíng jùhuì Họp mặt gia đình
    生日聚会 shēngrì jùhuì Tiệc sinh nhật
    告别聚会 gàobié jùhuì Tiệc chia tay
    节日聚会 jiérì jùhuì Buổi họp mặt ngày lễ
  2. So sánh với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    会议 huìyì Cuộc họp Trang trọng, hành chính
    派对 pàiduì Bữa tiệc Mượn từ tiếng Anh “party”, thường dùng cho tiệc vui, trẻ trung
    集会 jíhuì Tập hợp, biểu tình Có thể mang sắc thái chính trị hoặc nghiêm túc
    聚餐 jùcān Ăn uống tập thể Một loại hình cụ thể trong 聚会
  3. Lưu ý khi sử dụng “聚会”:
    Dùng cho những dịp có tính chất giao lưu, thân mật, không chính thức.

Có thể dùng cho cả danh từ và động từ, tùy vào ngữ cảnh.

Phù hợp trong cả văn nói và văn viết.

聚会 (jùhuì) là một danh từ (名词) và cũng có thể được dùng như một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là tụ họp, họp mặt, gặp mặt, buổi tụ tập. Từ này thường dùng để chỉ việc bạn bè, người thân, đồng nghiệp gặp gỡ nhau để giao lưu, trò chuyện, ăn uống hoặc vui chơi, có thể mang tính cá nhân, xã hội hoặc nghi thức.

  1. Phân tích cấu tạo từ:
    聚 (jù): tập hợp, tụ tập

会 (huì): gặp mặt, hội họp

⇒ 聚会 nghĩa là tụ tập lại để gặp gỡ và giao lưu.

  1. Loại từ:
    Dạng dùng Loại từ Nghĩa
    聚会 Danh từ (名词) Buổi tụ họp, buổi gặp mặt
    聚会 Động từ (动词) Tụ họp, họp mặt (động tác hành động)
  2. Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng:
    Mang sắc thái tích cực, thân mật, vui vẻ.

Dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày, văn nói, mạng xã hội, thư mời, lời kể về các sự kiện.

Có thể là gia đình, bạn bè, lớp học, công ty, hội nhóm…

  1. Các cấu trúc thường gặp:
    和……聚会: họp mặt với ai đó

家庭聚会: họp mặt gia đình

朋友聚会 / 同学聚会: tụ họp bạn bè / họp lớp

举行聚会: tổ chức buổi tụ họp

参加聚会: tham gia buổi tụ họp

这次聚会很热闹 / 很开心: buổi họp mặt này rất náo nhiệt / rất vui

  1. Ví dụ câu chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
    Dạng danh từ:
    Ví dụ 1:
    昨晚的聚会真热闹,大家玩得很开心。

Zuówǎn de jùhuì zhēn rènao, dàjiā wán de hěn kāixīn.

Buổi tụ họp tối qua thật náo nhiệt, mọi người chơi rất vui vẻ.

Ví dụ 2:
这次同学聚会是我们毕业十周年的纪念活动。

Zhè cì tóngxué jùhuì shì wǒmen bìyè shí zhōunián de jìniàn huódòng.

Buổi họp lớp lần này là hoạt động kỷ niệm 10 năm tốt nghiệp của chúng tôi.

Ví dụ 3:
他在聚会上认识了很多新朋友。

Tā zài jùhuì shàng rènshí le hěn duō xīn péngyǒu.

Anh ấy đã làm quen được nhiều bạn mới tại buổi tụ họp.

Dạng động từ:
Ví dụ 4:
周末我们一起聚会吧,好久没见了。

Zhōumò wǒmen yīqǐ jùhuì ba, hǎojiǔ méi jiàn le.

Cuối tuần chúng ta tụ họp đi, lâu rồi không gặp nhau.

Ví dụ 5:
春节期间很多家庭都会聚会吃团圆饭。

Chūnjié qījiān hěn duō jiātíng dōu huì jùhuì chī tuányuán fàn.

Trong dịp Tết, nhiều gia đình sẽ tụ họp để ăn bữa cơm đoàn viên.

Ví dụ 6:
我们下个月聚会的时候,请你一定要来。

Wǒmen xià gè yuè jùhuì de shíhou, qǐng nǐ yīdìng yào lái.

Lần họp mặt tháng sau, bạn nhất định phải đến nhé.

  1. Phân biệt với từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
    聚会 jùhuì Tụ họp, buổi họp mặt Thân mật, thường là cá nhân, bạn bè
    开会 kāihuì Họp (hội nghị, cuộc họp) Trang trọng, nghi thức, công việc
    聚餐 jùcān Ăn uống cùng nhau Nhấn mạnh đến việc ăn uống trong cuộc gặp
    聚集 jùjí Tập trung, tụ tập (nhiều người) Trung tính hoặc tiêu cực nếu đông người không kiểm soát
  2. Một số cụm từ mở rộng với 聚会:
    老同学聚会: họp lớp bạn cũ

圣诞聚会: tiệc Giáng Sinh

生日聚会: tiệc sinh nhật

节日聚会: tụ họp ngày lễ

临时聚会: buổi tụ họp bất ngờ

安排聚会时间: sắp xếp thời gian gặp mặt

聚会的气氛很温馨: không khí buổi họp mặt rất ấm cúng

  1. Định nghĩa chi tiết của “聚会”
    聚会 là một danh từ (名词) và cũng có thể là động từ (动词) tùy ngữ cảnh sử dụng. Từ này chỉ việc tụ họp, gặp mặt, hội họp, thường để trò chuyện, ăn uống, chia sẻ cùng nhau, mang tính chất xã giao, bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp.

Cấu tạo từ:
聚 (jù): tụ, tụ tập, tập hợp lại

会 (huì): họp mặt, gặp mặt, hội họp

Ghép lại: 聚会 nghĩa là tụ họp lại để gặp nhau, sinh hoạt hoặc giao lưu.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): buổi gặp mặt, buổi họp mặt, buổi tụ tập

Động từ (动词): tụ họp, họp mặt, gặp nhau

  1. Các cấu trúc và cách dùng phổ biến
    a. Dùng như danh từ:
    举办聚会 (jǔbàn jùhuì): tổ chức buổi tụ họp

一次聚会 (yí cì jùhuì): một buổi gặp mặt

朋友聚会 (péngyǒu jùhuì): buổi họp mặt bạn bè

家庭聚会 (jiātíng jùhuì): buổi tụ họp gia đình

b. Dùng như động từ:
和朋友聚会 (hé péngyǒu jùhuì): tụ họp với bạn bè

我们周末聚会吧 (Wǒmen zhōumò jùhuì ba): Cuối tuần tụ họp nhé

  1. Ví dụ minh họa cụ thể
    Ví dụ 1:
    中文: 昨天晚上我们举行了一个同学聚会。

Phiên âm: Zuótiān wǎnshang wǒmen jǔxíng le yí gè tóngxué jùhuì.

Tiếng Việt: Tối qua chúng tôi đã tổ chức một buổi họp lớp.

Ví dụ 2:
中文: 每年春节,我们一家人都会聚会。

Phiên âm: Měi nián Chūnjié, wǒmen yì jiārén dōu huì jùhuì.

Tiếng Việt: Mỗi dịp Tết, cả gia đình chúng tôi đều họp mặt.

Ví dụ 3:
中文: 这次聚会气氛非常热闹。

Phiên âm: Zhè cì jùhuì qìfēn fēicháng rènào.

Tiếng Việt: Buổi tụ họp lần này rất náo nhiệt.

Ví dụ 4:
中文: 他因为工作太忙,没能参加聚会。

Phiên âm: Tā yīnwèi gōngzuò tài máng, méi néng cānjiā jùhuì.

Tiếng Việt: Vì công việc quá bận nên anh ấy không thể tham gia buổi tụ họp.

Ví dụ 5:
中文: 我们上次聚会是什么时候?

Phiên âm: Wǒmen shàng cì jùhuì shì shénme shíhou?

Tiếng Việt: Buổi họp mặt lần trước của chúng ta là khi nào nhỉ?

Ví dụ 6:
中文: 聚会的地点已经确定了,在老地方见。

Phiên âm: Jùhuì de dìdiǎn yǐjīng quèdìng le, zài lǎo dìfāng jiàn.

Tiếng Việt: Địa điểm họp mặt đã được xác định rồi, gặp nhau ở chỗ cũ nhé.

  1. Các cụm từ thường đi với “聚会”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    聚会场所 jùhuì chǎngsuǒ địa điểm tụ họp
    聚会时间 jùhuì shíjiān thời gian tụ họp
    聚会邀请 jùhuì yāoqǐng lời mời họp mặt
    生日聚会 shēngrì jùhuì tiệc sinh nhật
    节日聚会 jiérì jùhuì tụ họp dịp lễ
  2. So sánh với các từ có liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    聚会 jùhuì họp mặt, tụ họp Dùng rộng rãi trong mọi loại buổi gặp mặt
    聚餐 jùcān ăn uống tụ họp Nhấn mạnh vào việc ăn cùng nhau
    见面 jiànmiàn gặp mặt Chỉ đơn thuần là gặp nhau, không nhất thiết là sự kiện
    会议 huìyì hội nghị, cuộc họp Mang tính nghiêm túc, thường là công việc, hành chính
    聚集 jùjí tập trung, tụ lại Mang tính hành động vật lý, không nhất thiết để giao lưu
  3. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    Giao tiếp đời sống hàng ngày: hẹn hò, tụ họp bạn bè, họp mặt gia đình, tiệc sinh nhật

Môi trường học đường: họp lớp, họp nhóm học tập

Công việc: họp nhóm thân mật, team building

Lễ tết: các dịp lễ truyền thống hoặc ngày nghỉ dài

  1. Một số cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt
    Tiếng Trung Nghĩa tương đương tiếng Việt
    聚会 Họp mặt, tụ họp, tụ tập
    同学聚会 Họp lớp
    家庭聚会 Họp mặt gia đình
    节日聚会 Tụ họp ngày lễ
    朋友聚会 Buổi gặp mặt bạn bè
  2. Từ vựng tiếng Trung: 聚会
    Phiên âm:
    jùhuì

Loại từ:
Động từ (动词): tụ họp, họp mặt

Danh từ (名词): buổi tụ họp, buổi họp mặt, buổi tiệc

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    Tụ họp, gặp mặt, giao lưu, họp mặt

Dùng để chỉ hoạt động bạn bè, người thân, đồng nghiệp, bạn học,… gặp gỡ nhau để trò chuyện, ăn uống, vui chơi, thường trong không khí thân mật hoặc có mục đích đặc biệt như kỷ niệm, sinh nhật, chia tay, lễ mừng,…

  1. Giải thích chi tiết:
    聚 (jù): tụ tập, tập hợp lại
    会 (huì): hội họp, cuộc gặp

→ 聚会 là hành động hoặc sự kiện mà nhiều người tụ họp lại ở một nơi, có tổ chức hoặc tự nhiên, để gặp gỡ nhau, chuyện trò, vui chơi, ăn uống, ôn lại kỷ niệm, hoặc chúc mừng một điều gì đó.

Từ này dùng được cho cả cuộc gặp mặt thân mật nhỏ trong gia đình, lẫn buổi tiệc lớn, hoặc cuộc hội ngộ của lớp học, đồng nghiệp,…

  1. Cách dùng trong câu:
    动词用法 (dùng như động từ):
    聚会 + với ai / ở đâu / vào lúc nào
    → Ví dụ: 我们周末聚会吧。(Cuối tuần tụ họp nhé.)

名词用法 (dùng như danh từ):
参加 + 聚会
举办 + 聚会
组织 + 聚会
→ Ví dụ: 我们明天有个聚会。(Ngày mai chúng tôi có một buổi gặp mặt.)

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt):
    Dùng như động từ:
    我们这个周末一起聚会吧。
    (Wǒmen zhège zhōumò yìqǐ jùhuì ba)
    Cuối tuần này chúng ta tụ họp nhé.

老同学们几年没见了,终于聚会一次。
(Lǎo tóngxuémen jǐ nián méi jiàn le, zhōngyú jùhuì yí cì)
Các bạn học cũ đã mấy năm không gặp, cuối cùng cũng tụ họp được một lần.

春节时我们一家人总会聚会吃饭。
(Chūnjié shí wǒmen yì jiārén zǒng huì jùhuì chīfàn)
Vào Tết, cả gia đình chúng tôi thường tụ họp ăn cơm cùng nhau.

他每次都找借口不来聚会。
(Tā měi cì dōu zhǎo jièkǒu bù lái jùhuì)
Mỗi lần anh ấy đều viện cớ không đến buổi tụ họp.

昨天我们几个朋友聚会到了很晚才散。
(Zuótiān wǒmen jǐ gè péngyǒu jùhuì dào le hěn wǎn cái sàn)
Hôm qua mấy người bạn chúng tôi tụ họp đến rất khuya mới giải tán.

Dùng như danh từ:
我今晚有个朋友聚会,不能陪你了。
(Wǒ jīnwǎn yǒu ge péngyǒu jùhuì, bùnéng péi nǐ le)
Tối nay tôi có buổi tụ họp với bạn, không thể đi với bạn được.

毕业十周年聚会让我们回忆起了很多往事。
(Bìyè shí zhōunián jùhuì ràng wǒmen huíyì qǐ le hěnduō wǎngshì)
Buổi họp mặt kỷ niệm 10 năm tốt nghiệp đã gợi lại nhiều ký ức cũ.

那个聚会我没收到邀请。
(Nà gè jùhuì wǒ méi shōu dào yāoqǐng)
Tôi không nhận được lời mời tham dự buổi tụ họp đó.

她是我们这次聚会的组织者。
(Tā shì wǒmen zhè cì jùhuì de zǔzhī zhě)
Cô ấy là người tổ chức buổi tụ họp lần này của chúng tôi.

圣诞节我们打算办一个家庭聚会。
(Shèngdànjié wǒmen dǎsuàn bàn yí ge jiātíng jùhuì)
Giáng sinh năm nay chúng tôi định tổ chức một buổi họp mặt gia đình.

  1. Các cụm từ và cách kết hợp mở rộng:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    家庭聚会 jiātíng jùhuì buổi họp mặt gia đình
    同学聚会 tóngxué jùhuì buổi họp lớp
    朋友聚会 péngyǒu jùhuì buổi tụ họp bạn bè
    举办聚会 jǔbàn jùhuì tổ chức buổi tụ họp
    参加聚会 cānjiā jùhuì tham gia buổi tụ họp
    安排聚会 ānpái jùhuì sắp xếp buổi họp mặt
  2. Định nghĩa từ “聚会” (jùhuì)
    Nghĩa cơ bản:
    聚会 có nghĩa là tụ tập, họp mặt, gặp gỡ, thường chỉ hoạt động nhiều người tập trung lại ở một nơi vì một lý do nào đó như: ăn uống, trò chuyện, liên hoan, họp mặt bạn bè, gia đình, đồng nghiệp,…

Nghĩa mở rộng:
Có thể là các buổi họp mặt chính thức (công ty, cơ quan), hoặc không chính thức (bạn bè, họ hàng, tiệc sinh nhật, hội lớp,…)

  1. Phân tích từ vựng
    聚 (jù): tập hợp, tụ họp

会 (huì): cuộc họp, buổi gặp mặt

→ 聚会 = tụ họp để gặp mặt → cuộc họp mặt, buổi gặp gỡ

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): Buổi gặp mặt

Động từ (动词): Tụ họp, tụ tập, gặp mặt

Tùy theo cách sử dụng trong câu, “聚会” có thể là danh từ hoặc động từ.

  1. Cách sử dụng và cấu trúc ngữ pháp
    Khi là danh từ:
    一场聚会 – một buổi tụ họp

家庭聚会 – buổi họp mặt gia đình

朋友聚会 – buổi tụ tập bạn bè

同学聚会 – họp lớp

Khi là động từ:
我们明天聚会吧。 – Ngày mai chúng ta tụ họp nhé.

每年我们都会聚会一次。 – Mỗi năm chúng tôi đều họp mặt một lần.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1 (danh từ):
    我们周末有一个老同学的聚会。
    (Wǒmen zhōumò yǒu yí gè lǎo tóngxué de jùhuì)
    → Cuối tuần này chúng tôi có một buổi họp mặt bạn cũ.

Giải thích: “聚会” được dùng làm danh từ, chỉ sự kiện.

Ví dụ 2 (động từ):
今晚我们在小张家聚会。
(Jīnwǎn wǒmen zài Xiǎo Zhāng jiā jùhuì)
→ Tối nay chúng tôi tụ họp tại nhà Tiểu Trương.

Giải thích: “聚会” là hành động – tụ họp, gặp mặt.

Ví dụ 3:
她因为工作太忙,没能参加这次聚会。
(Tā yīnwèi gōngzuò tài máng, méi néng cānjiā zhè cì jùhuì)
→ Vì công việc quá bận nên cô ấy không thể tham gia buổi gặp mặt lần này.

Giải thích: Dùng cụm “参加聚会” – tham gia buổi tụ họp.

Ví dụ 4:
那次同学聚会让我们回忆起了很多过去的事。
(Nà cì tóngxué jùhuì ràng wǒmen huíyì qǐ le hěn duō guòqù de shì)
→ Buổi họp lớp lần đó khiến chúng tôi nhớ lại rất nhiều chuyện cũ.

Giải thích: “同学聚会” = họp lớp.

Ví dụ 5:
聚会的时候大家唱歌、聊天,非常开心。
(Jùhuì de shíhou dàjiā chànggē, liáotiān, fēicháng kāixīn)
→ Trong buổi tụ họp, mọi người hát hò, trò chuyện, rất vui vẻ.

Giải thích: Mô tả hoạt động trong lúc “聚会”.

  1. Một số cụm từ và mẫu câu thường gặp với “聚会”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    家庭聚会 jiātíng jùhuì Họp mặt gia đình
    朋友聚会 péngyǒu jùhuì Tụ tập bạn bè
    组织聚会 zǔzhī jùhuì Tổ chức buổi gặp mặt
    邀请参加聚会 yāoqǐng cānjiā jùhuì Mời tham dự buổi tụ họp
    节日聚会 jiérì jùhuì Buổi tụ họp dịp lễ hội
  2. Các từ đồng nghĩa và liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    聚餐 jùcān Ăn uống tụ tập
    派对 pàiduì Bữa tiệc (party)
    会议 huìyì Hội nghị, cuộc họp (chính thức hơn)
    团聚 tuánjù Đoàn tụ (thường dùng trong gia đình)
    聚在一起 jù zài yīqǐ Tụ tập cùng nhau
  3. Một số mẫu câu bổ sung
    你准备好参加今晚的聚会了吗?
    (Nǐ zhǔnbèi hǎo cānjiā jīnwǎn de jùhuì le ma?)
    → Bạn đã chuẩn bị sẵn sàng để tham gia buổi gặp mặt tối nay chưa?

聚会的气氛很热闹,大家都玩得很开心。
(Jùhuì de qìfēn hěn rènào, dàjiā dōu wán de hěn kāixīn)
→ Không khí buổi gặp mặt rất náo nhiệt, mọi người đều chơi rất vui.

每年春节,我们全家都会聚会。
(Měinián Chūnjié, wǒmen quán jiā dōu huì jùhuì)
→ Mỗi dịp Tết, cả gia đình chúng tôi đều tụ họp.

  1. Tổng kết
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    聚会 jùhuì Danh từ / Động từ Buổi tụ họp, họp mặt / Tụ họp, gặp mặt

“聚会” là một từ quan trọng trong tiếng Trung để mô tả hoạt động giao lưu, đoàn tụ, có tính xã hội cao. Nó có thể mang sắc thái thân mật (bạn bè, gia đình) hoặc mang tính tổ chức (công ty, trường học).

  1. Định nghĩa chi tiết
    聚会 (jù huì) là một danh từ và cũng có thể dùng như một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tụ họp, họp mặt, gặp mặt bạn bè, người thân hay đồng nghiệp, thường với mục đích giao lưu, trò chuyện, chia sẻ hoặc ăn uống.

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh xã hội như họp lớp, tiệc gia đình, gặp lại bạn cũ, tổ chức sinh nhật, tất niên, tân niên, v.v.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ sự kiện tụ họp, buổi gặp mặt.

Động từ (动词): hành động tụ họp, tụ tập lại.

  1. Một số cấu trúc câu thường dùng
    举行聚会 (jǔ xíng jù huì): tổ chức buổi gặp mặt

安排聚会 (ān pái jù huì): sắp xếp buổi họp mặt

朋友聚会 (péng yǒu jù huì): buổi họp mặt bạn bè

家庭聚会 (jiā tíng jù huì): họp mặt gia đình

聚会的时候 (jù huì de shí hòu): lúc đang tụ họp

  1. Ví dụ chi tiết có pinyin và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    我们星期六晚上有一个朋友聚会,你要来吗?
    Wǒmen xīngqīliù wǎnshàng yǒu yí gè péngyǒu jùhuì, nǐ yào lái ma?
    Tối thứ Bảy chúng tôi có một buổi họp mặt bạn bè, bạn có muốn đến không?

Ví dụ 2:
这次聚会是为了庆祝她的生日。
Zhè cì jùhuì shì wèi le qìngzhù tā de shēngrì.
Buổi gặp mặt lần này là để chúc mừng sinh nhật của cô ấy.

Ví dụ 3:
他们每年都会举行一次老同学聚会。
Tāmen měi nián dōu huì jǔxíng yí cì lǎo tóngxué jùhuì.
Họ mỗi năm đều tổ chức một buổi họp lớp với bạn học cũ.

Ví dụ 4:
聚会的时候,我们聊了很多过去的事。
Jùhuì de shíhòu, wǒmen liáo le hěn duō guòqù de shì.
Khi tụ họp, chúng tôi đã nói rất nhiều chuyện trong quá khứ.

Ví dụ 5:
他因为生病没能参加聚会。
Tā yīnwèi shēngbìng méi néng cānjiā jùhuì.
Anh ấy vì bị bệnh nên không thể tham gia buổi tụ họp.

Ví dụ 6:
聚会气氛非常热闹,大家都很开心。
Jùhuì qìfēn fēicháng rènào, dàjiā dōu hěn kāixīn.
Không khí buổi gặp mặt rất náo nhiệt, mọi người đều rất vui vẻ.

Ví dụ 7:
我们计划下个周末聚会,一起烧烤。
Wǒmen jìhuà xià gè zhōumò jùhuì, yìqǐ shāokǎo.
Chúng tôi dự định tụ họp vào cuối tuần tới để cùng nhau nướng thịt.

Ví dụ 8:
这次聚会来了很多以前的同事。
Zhè cì jùhuì lái le hěn duō yǐqián de tóngshì.
Buổi tụ họp lần này có rất nhiều đồng nghiệp cũ đến tham dự.

Ví dụ 9:
每次聚会后,我都会感觉很放松。
Měi cì jùhuì hòu, wǒ dōu huì gǎnjué hěn fàngsōng.
Sau mỗi lần tụ họp, tôi đều cảm thấy rất thư giãn.

Ví dụ 10:
这是我们毕业十年后的第一次聚会。
Zhè shì wǒmen bìyè shí nián hòu de dì yī cì jùhuì.
Đây là buổi gặp mặt đầu tiên sau mười năm tốt nghiệp của chúng tôi.

聚会 là từ vựng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, thường dùng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ tết, họp lớp, gặp bạn bè…

Là từ đa chức năng (danh từ & động từ), được sử dụng linh hoạt trong các tình huống xã giao.

Rất hữu ích khi học tiếng Trung giao tiếp chủ đề đời sống – quan hệ xã hội.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8 là tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 4 và HSKK trung cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất và toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất toàn quốc với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education (MASTEREDU) chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo bộ giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với bộ giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ. CHINEMASTER education là nền tảng luyện thi HSK online và luyện thi HSKK online lớn nhất cả Nước. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung công xưởng nhà máy, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung buôn bán hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online và HSKK online là một trong những công trình biên soạn tiêu biểu, mang tính hệ thống và chiều sâu học thuật cao của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập và trực tiếp vận hành hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU). Đây không chỉ đơn thuần là một bộ tài liệu giảng dạy, mà còn là một hệ sinh thái tri thức hoàn chỉnh, phục vụ toàn diện cho quá trình học tập, luyện thi và ứng dụng tiếng Trung trong thực tế. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online & HSKK online được thiết kế chuyên biệt cho trình độ HSK 4 và HSKK trung cấp, với cấu trúc nội dung bám sát khung đề thi chuẩn HSK HSKK quốc tế, đồng thời được tối ưu hóa để phù hợp với người học Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này nằm ở tính thực chiến cao, tập trung trực tiếp vào các dạng bài thi trọng điểm, giúp học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng làm bài.