友谊 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
友谊 là một danh từ tiếng Trung mang ý nghĩa “tình bạn” hoặc “tình hữu nghị”, dùng để diễn tả mối quan hệ thân thiết, gắn bó giữa hai hoặc nhiều người, dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và chia sẻ. Từ này thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, từ đời sống cá nhân đến các mối quan hệ quốc tế.
- Thông tin cơ bản
- Chữ Hán: 友谊
- Phiên âm: yǒuyì
- Hán Việt: hữu nghị
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa tiếng Việt: tình bạn, tình hữu nghị
- Giải nghĩa chi tiết
- 友 (yǒu): bạn bè
- 谊 (yì): nghĩa tình, hữu nghị
→ Kết hợp lại: 友谊 là mối quan hệ bạn bè dựa trên sự tin cậy, gắn bó lâu dài và cảm thông lẫn nhau.
Từ này không chỉ dùng để nói về tình bạn cá nhân mà còn có thể mở rộng sang các mối quan hệ giữa tổ chức, quốc gia (ví dụ: tình hữu nghị Trung – Việt).
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
- 友谊 + động từ
- 友谊长存 (yǒuyì chángcún) → Tình bạn mãi mãi
- 友谊加深 (yǒuyì jiāshēn) → Tình bạn sâu sắc hơn
- 友谊破裂 (yǒuyì pòliè) → Tình bạn tan vỡ
- 与……建立友谊
→ Thiết lập tình bạn với ai đó - 我希望能与你建立深厚的友谊。
Wǒ xīwàng néng yǔ nǐ jiànlì shēnhòu de yǒuyì.
→ Tôi hy vọng có thể thiết lập tình bạn sâu sắc với bạn. - 友谊 + 的 + danh từ
- 友谊的桥梁 (yǒuyì de qiáoliáng) → Cầu nối tình bạn
- 友谊的象征 (yǒuyì de xiàngzhēng) → Biểu tượng của tình bạn
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
| 我们之间的友谊天长地久。 | Wǒmen zhījiān de yǒuyì tiān cháng dì jiǔ. | Tình bạn giữa chúng tôi sẽ mãi mãi bền lâu như trời đất. |
| 真正的友谊经得起时间的考验。 | Zhēnzhèng de yǒuyì jīng de qǐ shíjiān de kǎoyàn. | Tình bạn đích thực có thể vượt qua thử thách của thời gian. |
| 他们的友谊始于高中时代。 | Tāmen de yǒuyì shǐ yú gāozhōng shídài. | Tình bạn của họ bắt đầu từ thời trung học. |
| 感谢你一直以来的友谊和支持。 | Gǎnxiè nǐ yīzhí yǐlái de yǒuyì hé zhīchí. | Cảm ơn bạn vì tình bạn và sự ủng hộ của bạn trong suốt thời gian qua. |
| 友谊像一杯陈年老酒,越久越香。 | Yǒuyì xiàng yì bēi chénnián lǎojiǔ, yuè jiǔ yuè xiāng. | Tình bạn giống như rượu lâu năm, càng để lâu càng thơm. | - Từ gần nghĩa và phân biệt
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ghi chú |
| 朋友 | péngyǒu | bạn bè | Chỉ người, không nhấn mạnh chiều sâu mối quan hệ |
| 友情 | yǒuqíng | tình cảm bạn bè | Nhấn mạnh cảm xúc hơn là mối quan hệ lâu dài |
| 友好 | yǒuhǎo | thân thiện, hữu hảo | Thường dùng trong quan hệ ngoại giao |
| 友人 | yǒurén | bằng hữu | Văn viết, trang trọng, cổ điển hơn |
“友谊” (yǒuyì) có nghĩa là tình bạn, tình hữu nghị—chỉ mối quan hệ thân thiết, gắn bó giữa hai hoặc nhiều người, dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và chia sẻ cảm xúc. Từ này thường mang sắc thái tích cực, sâu sắc và lâu dài, xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, từ đời sống cá nhân đến quan hệ quốc tế.
- Phân tích từ vựng
友 (yǒu): bạn bè
谊 (yì): hữu nghị, nghĩa tình
→ “友谊” là sự kết hợp giữa tình bạn và nghĩa tình, thể hiện mối quan hệ gắn bó và chân thành.
- Loại từ
“友谊” là danh từ (名词)
Thuộc nhóm từ HSK cấp 4 trở lên
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
a. 友谊 + động từ
Ví dụ:
友谊长存 Phiên âm: Yǒuyì chángcún Dịch: Tình bạn mãi mãi
友谊加深 Phiên âm: Yǒuyì jiāshēn Dịch: Tình bạn sâu sắc hơn
b. 与……建立友谊
→ Thiết lập tình bạn với ai đó Ví dụ:
我希望能与你建立深厚的友谊。 Phiên âm: Wǒ xīwàng néng yǔ nǐ jiànlì shēnhòu de yǒuyì Dịch: Tôi hy vọng có thể thiết lập tình bạn sâu sắc với bạn.
c. 友谊 + 的 + danh từ
Ví dụ:
友谊的桥梁 Phiên âm: Yǒuyì de qiáoliáng Dịch: Cầu nối tình bạn
友谊的象征 Phiên âm: Yǒuyì de xiàngzhēng Dịch: Biểu tượng của tình bạn
- Các ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我们之间的友谊天长地久。 Wǒmen zhījiān de yǒuyì tiān cháng dì jiǔ Tình bạn giữa chúng tôi sẽ mãi mãi bền lâu như trời đất.
真正的友谊经得起时间的考验。 Zhēnzhèng de yǒuyì jīng de qǐ shíjiān de kǎoyàn Tình bạn đích thực có thể vượt qua thử thách của thời gian.
他们的友谊始于高中时代。 Tāmen de yǒuyì shǐ yú gāozhōng shídài Tình bạn của họ bắt đầu từ thời trung học.
感谢你一直以来的友谊和支持。 Gǎnxiè nǐ yīzhí yǐlái de yǒuyì hé zhīchí Cảm ơn bạn vì tình bạn và sự ủng hộ của bạn trong suốt thời gian qua.
中越两国的友谊日益加深。 Zhōng-Yuè liǎng guó de yǒuyì rìyì jiāshēn Tình hữu nghị giữa hai nước Trung – Việt ngày càng sâu sắc hơn.
友谊像一杯陈年老酒,越久越香。 Yǒuyì xiàng yì bēi chénnián lǎojiǔ, yuè jiǔ yuè xiāng Tình bạn giống như rượu lâu năm, càng để lâu càng thơm. - Từ gần nghĩa và phân biệt
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
友情 yǒuqíng Tình cảm bạn bè Nhấn mạnh cảm xúc hơn là mối quan hệ lâu dài
友好 yǒuhǎo Thân thiện, hữu hảo Thường dùng trong quan hệ ngoại giao
友人 yǒurén Bằng hữu, bạn Văn viết, trang trọng, mang sắc thái cổ
“友谊” (phiên âm: yǒuyì) trong tiếng Trung có nghĩa là tình bạn, tình hữu nghị, hoặc mối quan hệ thân thiết giữa hai hay nhiều người. Đây là một danh từ mang sắc thái tích cực, thường dùng để diễn tả sự gắn bó lâu dài, sự tin tưởng và cảm thông giữa các cá nhân hoặc tập thể.
- Giải thích chi tiết
友 (yǒu): bạn bè
谊 (yì): nghĩa tình, hữu nghị
Khi kết hợp, “友谊” thể hiện mối quan hệ bạn bè dựa trên sự tin cậy, tôn trọng và chia sẻ. Từ này không chỉ dùng trong đời sống cá nhân mà còn xuất hiện trong các ngữ cảnh ngoại giao, văn hóa, giáo dục.
Ví dụ:
Tình bạn giữa hai người bạn thân.
Tình hữu nghị giữa hai quốc gia.
- Loại từ
“友谊” là danh từ (名词).
Xuất hiện trong các cấp độ HSK từ 4 trở lên.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
a. 友谊 + động từ
友谊长存 (tình bạn mãi mãi)
友谊加深 (tình bạn ngày càng sâu sắc)
友谊破裂 (tình bạn tan vỡ)
b. 与 + người/tổ chức + 建立友谊
→ Thiết lập tình bạn với ai đó
我希望能与你建立深厚的友谊。 Phiên âm: Wǒ xīwàng néng yǔ nǐ jiànlì shēnhòu de yǒuyì Dịch: Tôi hy vọng có thể thiết lập tình bạn sâu sắc với bạn.
c. 友谊 + 的 + danh từ
友谊的桥梁 (cầu nối tình bạn)
友谊的象征 (biểu tượng của tình bạn)
- Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我们之间的友谊天长地久。 Wǒmen zhījiān de yǒuyì tiān cháng dì jiǔ Tình bạn giữa chúng tôi sẽ mãi mãi bền lâu như trời đất.
真正的友谊经得起时间的考验。 Zhēnzhèng de yǒuyì jīng de qǐ shíjiān de kǎoyàn Tình bạn đích thực có thể vượt qua thử thách của thời gian.
他们的友谊始于高中时代。 Tāmen de yǒuyì shǐ yú gāozhōng shídài Tình bạn của họ bắt đầu từ thời trung học.
感谢你一直以来的友谊和支持。 Gǎnxiè nǐ yīzhí yǐlái de yǒuyì hé zhīchí Cảm ơn bạn vì tình bạn và sự ủng hộ của bạn trong suốt thời gian qua.
友谊像一杯陈年老酒,越久越香。 Yǒuyì xiàng yì bēi chénnián lǎojiǔ, yuè jiǔ yuè xiāng Tình bạn giống như rượu lâu năm, càng để lâu càng thơm. - Ghi chú thêm
Từ đồng nghĩa: 友情 (yǒuqíng – tình cảm bạn bè), 友好 (yǒuhǎo – thân thiện, hữu hảo)
Trái nghĩa: 敌意 (díyì – thù địch), 冷漠 (lěngmò – lạnh nhạt)
友谊 (yǒuyì) là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tình bạn, tình hữu nghị, chỉ mối quan hệ thân thiết, gắn bó giữa hai hoặc nhiều người dựa trên sự tin tưởng, yêu quý và tôn trọng lẫn nhau.
- Phiên âm và nghĩa:
友谊
Pinyin: yǒuyì
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Tình bạn, tình hữu nghị
- Giải thích chi tiết:
“友谊” là từ dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa hai hoặc nhiều người sau một thời gian giao tiếp, thấu hiểu và tin tưởng lẫn nhau. Đây là một loại tình cảm chân thành, lâu dài và thường gắn liền với sự giúp đỡ, sẻ chia trong cuộc sống. “友谊” không chỉ tồn tại giữa cá nhân mà còn giữa các tập thể, quốc gia trong bối cảnh ngoại giao (như 友谊合作 – hợp tác hữu nghị). - Các từ liên quan:
真挚的友谊 (zhēnzhì de yǒuyì): tình bạn chân thành
长久的友谊 (chángjiǔ de yǒuyì): tình bạn lâu dài
国际友谊 (guójì yǒuyì): tình hữu nghị quốc tế
建立友谊 (jiànlì yǒuyì): xây dựng tình bạn
保持友谊 (bǎochí yǒuyì): giữ gìn tình bạn
- Ví dụ câu có sử dụng từ 友谊:
我们的友谊像海一样深。
(Wǒmen de yǒuyì xiàng hǎi yíyàng shēn.)
→ Tình bạn của chúng tôi sâu như biển cả.
我很珍惜我们之间的友谊。
(Wǒ hěn zhēnxī wǒmen zhījiān de yǒuyì.)
→ Tôi rất trân trọng tình bạn giữa chúng ta.
友谊是一种无价的财富。
(Yǒuyì shì yì zhǒng wújià de cáifù.)
→ Tình bạn là một loại tài sản vô giá.
他们通过比赛建立了深厚的友谊。
(Tāmen tōngguò bǐsài jiànlì le shēnhòu de yǒuyì.)
→ Họ đã xây dựng tình bạn sâu sắc thông qua cuộc thi.
希望我们的友谊能够天长地久。
(Xīwàng wǒmen de yǒuyì nénggòu tiāncháng dìjiǔ.)
→ Hy vọng tình bạn của chúng ta sẽ mãi mãi bền lâu.
他对朋友的友谊非常真诚。
(Tā duì péngyǒu de yǒuyì fēicháng zhēnchéng.)
→ Anh ấy rất chân thành với tình bạn của mình.
友谊需要用心去维护。
(Yǒuyì xūyào yòng xīn qù wéihù.)
→ Tình bạn cần được vun đắp bằng cả trái tim.
- Tổng kết:
“友谊” là một danh từ thể hiện giá trị tinh thần sâu sắc giữa con người.
Từ này thường được dùng trong văn nói, văn viết, thư từ, bài phát biểu, các dịp lễ kỷ niệm tình bạn, hoặc trong ngoại giao giữa các quốc gia.
Việc giữ gìn “友谊” chính là giữ gìn một mối quan hệ quý giá và lâu dài trong cuộc sống.
友谊 (yǒuyì) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là tình bạn, sự hữu nghị, hoặc mối quan hệ thân thiết trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ ghép dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, gắn bó giữa các cá nhân hoặc đôi khi giữa các nhóm, tổ chức, thậm chí các quốc gia.
- Nghĩa của từ “友谊”
Nghĩa chính:
Chỉ mối quan hệ thân thiết, gắn bó giữa hai hoặc nhiều người dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng, và cảm xúc tích cực.
Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là chính thức, “友谊” có thể mang nghĩa sự hữu nghị, ám chỉ mối quan hệ tốt đẹp giữa các nhóm, tổ chức, hoặc quốc gia.
Cảm xúc: Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự trân trọng, quý mến, hoặc tình cảm gắn bó. Đôi khi có thể mang sắc thái trang trọng khi nói về quan hệ quốc tế.
Ngữ cảnh sử dụng: “友谊” xuất hiện trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống mô tả tình bạn cá nhân, mối quan hệ xã hội, hoặc quan hệ ngoại giao. - Loại từ
Danh từ (名词): “友谊” chủ yếu được dùng như danh từ, chỉ mối quan hệ tình bạn hoặc sự hữu nghị. Ví dụ: 我们的友谊很深厚。 (Tình bạn của chúng tôi rất sâu sắc).
Ngữ cảnh sử dụng: Thường được dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp xã hội, văn viết trang trọng (như bài phát biểu, thư từ), hoặc khi mô tả mối quan hệ cá nhân. - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
“友谊” thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:
Chủ ngữ + 的 + 友谊
Dùng để chỉ tình bạn giữa các cá nhân hoặc nhóm cụ thể.
Ví dụ: 我们之间的友谊永远不会改变。
(Wǒmen zhī jiān de yǒuyì yǒngyuǎn bù huì gǎibiàn.)
Tình bạn giữa chúng tôi sẽ mãi không thay đổi.
建立/培养 + 友谊
Dùng để chỉ hành động xây dựng hoặc vun đắp tình bạn.
Ví dụ: 我们通过合作建立了深厚的友谊。
(Wǒmen tōngguò hézuò jiànlì le shēnhòu de yǒuyì.)
Chúng tôi đã xây dựng một tình bạn sâu sắc thông qua sự hợp tác.
友谊 + 很/非常 + tính từ
Dùng để miêu tả mức độ hoặc đặc điểm của tình bạn.
Ví dụ: 他们的友谊很真诚。
(Tāmen de yǒuyì hěn zhēnchéng.)
Tình bạn của họ rất chân thành.
促进/增进 + 友谊
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường để chỉ việc thúc đẩy sự hữu nghị giữa các nhóm hoặc quốc gia.
Ví dụ: 这次访问增进了两国的友谊。
(Zhè cì fǎngwèn zēngjìn le liǎng guó de yǒuyì.)
Chuyến thăm này đã thúc đẩy tình hữu nghị giữa hai quốc gia.
在 + 友谊 + 中
Dùng để miêu tả trạng thái hoặc hành động diễn ra trong bối cảnh tình bạn.
Ví dụ: 在友谊中,信任是最重要的。
(Zài yǒuyì zhōng, xìnrèn shì zuì zhòngyào de.)
Trong tình bạn, sự tin tưởng là điều quan trọng nhất.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là một loạt ví dụ sử dụng “友谊” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 我们的友谊已经持续了十年。
Phiên âm: Wǒmen de yǒuyì yǐjīng chíxù le shí nián.
Nghĩa: Tình bạn của chúng tôi đã kéo dài mười năm.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 她和我之间有很深厚的友谊。
Phiên âm: Tā hé wǒ zhī jiān yǒu hěn shēnhòu de yǒuyì.
Nghĩa: Giữa cô ấy và tôi có một tình bạn rất sâu sắc.
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 我们通过这次旅行建立了友谊。
Phiên âm: Wǒmen tōngguò zhè cì lǚxíng jiànlì le yǒuyì.
Nghĩa: Chúng tôi đã xây dựng tình bạn qua chuyến du lịch này.
Ví dụ 4:
Tiếng Trung: 两国之间的友谊源远流长。
Phiên âm: Liǎng guó zhī jiān de yǒuyì yuányuǎnliúcháng.
Nghĩa: Tình hữu nghị giữa hai quốc gia có lịch sử lâu đời.
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 友谊需要真诚和理解来维持。
Phiên âm: Yǒuyì xūyào zhēnchéng hé lǐjiě lái wéichí.
Nghĩa: Tình bạn cần sự chân thành và thấu hiểu để duy trì.
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 在友谊中,我们学会了分享和支持。
Phiên âm: Zài yǒuyì zhōng, wǒmen xuéhuì le fēnxiǎng hé zhīchí.
Nghĩa: Trong tình bạn, chúng tôi đã học được cách chia sẻ và hỗ trợ.
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 他用行动证明了自己的友谊。
Phiên âm: Tā yòng xíngdòng zhèngmíng le zìjǐ de yǒuyì.
Nghĩa: Anh ấy đã chứng minh tình bạn của mình bằng hành động.
Ví dụ 8:
Tiếng Trung: 这次活动增进了我们之间的友谊。
Phiên âm: Zhè cì huódòng zēngjìn le wǒmen zhī jiān de yǒuyì.
Nghĩa: Hoạt động lần này đã thúc đẩy tình bạn giữa chúng tôi.
- Lưu ý khi sử dụng “友谊”
Sắc thái: “友谊” thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự trân trọng và quý giá của mối quan hệ. Trong ngữ cảnh chính thức (như quan hệ quốc tế), nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
Kết hợp với từ khác: “友谊” thường đi với các từ như “深厚” (sâu sắc), “真诚” (chân thành), “建立” (xây dựng), “增进” (thúc đẩy), hoặc “维持” (duy trì). Nó cũng thường xuất hiện trong các cụm như “中越友谊” (Tình hữu nghị Trung-Việt).
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
友情 (yǒuqíng): Cũng có nghĩa là tình bạn, nhưng “友情” mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn, nhấn mạnh tình cảm cá nhân. Ví dụ: 我们的友情让我感动 (Tình bạn của chúng tôi khiến tôi cảm động).
关系 (guānxì): Chỉ mối quan hệ nói chung, không nhất thiết là tình bạn thân thiết. Ví dụ: 他们之间的关系很好 (Mối quan hệ giữa họ rất tốt).
友好 (yǒuhǎo): Mang nghĩa thân thiện hoặc hữu nghị, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc ngoại giao. Ví dụ: 两国保持友好关系 (Hai nước duy trì quan hệ hữu nghị). - Định nghĩa chi tiết từ 友谊
友谊 (pinyin: yǒuyì) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, nghĩa là “tình bạn, tình hữu nghị”.
友 nghĩa là bạn bè.
谊 nghĩa là tình cảm, nghĩa tình, mối quan hệ tốt đẹp.
Khi ghép lại, 友谊 có nghĩa là mối quan hệ bạn bè thân thiết, tình bạn lâu dài hoặc tình hữu nghị giữa con người với con người, giữa tập thể, giữa quốc gia với quốc gia.
- Loại từ
名词 (Danh từ): chỉ mối quan hệ tình cảm tốt đẹp giữa bạn bè, hoặc tình hữu nghị giữa các quốc gia. - Ý nghĩa chi tiết
Chỉ tình cảm chân thành, tốt đẹp, bền chặt giữa bạn bè.
Có thể dùng để chỉ tình hữu nghị giữa hai nhóm người, hoặc giữa hai quốc gia.
Là sự kết nối không vụ lợi, dựa trên sự chân thành, tin tưởng, quan tâm.
- Các cụm từ và cách dùng phổ biến
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
友谊长存 yǒuyì chángcún Tình bạn mãi mãi trường tồn
深厚的友谊 shēnhòu de yǒuyì Tình bạn sâu sắc
真挚的友谊 zhēnzhì de yǒuyì Tình bạn chân thành
国际友谊 guójì yǒuyì Tình hữu nghị quốc tế
友谊第一 yǒuyì dì yī Tình bạn là trên hết
建立友谊 jiànlì yǒuyì Xây dựng tình bạn
维护友谊 wéihù yǒuyì Giữ gìn tình bạn
友谊之桥 yǒuyì zhī qiáo Cầu nối tình bạn - Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch tiếng Việt
5.1 Ví dụ đơn giản:
我们之间有着深厚的友谊。
Phiên âm: Wǒmen zhījiān yǒuzhe shēnhòu de yǒuyì.
Dịch: Giữa chúng tôi có tình bạn rất sâu sắc.
友谊是人生中最宝贵的财富。
Phiên âm: Yǒuyì shì rénshēng zhōng zuì bǎoguì de cáifù.
Dịch: Tình bạn là tài sản quý giá nhất trong đời người.
真正的友谊经得起时间的考验。
Phiên âm: Zhēnzhèng de yǒuyì jīng de qǐ shíjiān de kǎoyàn.
Dịch: Tình bạn chân chính có thể chịu được thử thách của thời gian.
我们通过一次旅行建立了深厚的友谊。
Phiên âm: Wǒmen tōngguò yī cì lǚxíng jiànlì le shēnhòu de yǒuyì.
Dịch: Chúng tôi đã xây dựng tình bạn sâu sắc qua một chuyến đi du lịch.
友谊让生活更加美好。
Phiên âm: Yǒuyì ràng shēnghuó gèngjiā měihǎo.
Dịch: Tình bạn khiến cuộc sống trở nên tươi đẹp hơn.
5.2 Ví dụ nâng cao, mở rộng:
尽管我们身处不同的国家,友谊却让我们紧紧相连。
Phiên âm: Jǐnguǎn wǒmen shēnchǔ bùtóng de guójiā, yǒuyì què ràng wǒmen jǐnjǐn xiānglián.
Dịch: Dù chúng tôi sống ở những quốc gia khác nhau, tình bạn vẫn khiến chúng tôi gắn bó mật thiết.
真挚的友谊不需要常常见面,但心里永远有对方的位置。
Phiên âm: Zhēnzhì de yǒuyì bù xūyào chángcháng jiànmiàn, dàn xīnlǐ yǒngyuǎn yǒu duìfāng de wèizhì.
Dịch: Tình bạn chân thành không cần phải thường xuyên gặp mặt, nhưng trong lòng luôn có vị trí dành cho nhau.
这次国际会议加强了两国人民之间的友谊。
Phiên âm: Zhè cì guójì huìyì jiāqiáng le liǎng guó rénmín zhījiān de yǒuyì.
Dịch: Hội nghị quốc tế lần này đã củng cố tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước.
友谊像一杯陈年老酒,时间越长,味道越醇厚。
Phiên âm: Yǒuyì xiàng yī bēi chénnián lǎojiǔ, shíjiān yuè cháng, wèidào yuè chún hòu.
Dịch: Tình bạn giống như một ly rượu lâu năm, thời gian càng lâu, hương vị càng đậm đà.
保持友谊需要用心经营,就像照顾一棵小树一样。
Phiên âm: Bǎochí yǒuyì xūyào yòngxīn jīngyíng, jiù xiàng zhàogù yī kē xiǎo shù yīyàng.
Dịch: Giữ gìn tình bạn cần chăm chút cẩn thận, giống như chăm sóc một cái cây nhỏ vậy.
- So sánh với từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
友情 yǒuqíng Tình bạn, tình cảm bạn bè Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, đơn giản hơn 友谊.
友谊 yǒuyì Tình bạn, hữu nghị Dùng trong cả giao tiếp cá nhân và giao tiếp chính thức (ngoại giao).
交情 jiāoqíng Tình giao hảo, tình nghĩa giao lưu Mang sắc thái thân thiết, giao tình riêng tư hơn.
友好 yǒuhǎo Thân thiện, hữu hảo Thường mô tả thái độ, không hoàn toàn đồng nghĩa với 友谊. - Tổng kết ngắn gọn:
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính Ví dụ tiêu biểu
友谊 yǒuyì Danh từ Tình bạn, tình hữu nghị 友谊长存 (tình bạn mãi mãi), 深厚的友谊 (tình bạn sâu sắc)
Từ vựng: 友谊 (yǒuyì)
- Phiên âm:
yǒuyì - Hán Việt:
hữu nghị - Loại từ:
Danh từ (名词) - Nghĩa tiếng Việt:
友谊 có nghĩa là tình bạn, tình hữu nghị, mối quan hệ thân thiết giữa bạn bè hoặc giữa các cá nhân, tổ chức, quốc gia, được xây dựng trên sự tin tưởng, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau. - Giải thích chi tiết:
Từ 友谊 gồm hai chữ:
友 (yǒu): bạn, bằng hữu
谊 (yì): tình nghĩa, nghĩa tình
Ghép lại, “友谊” dùng để chỉ mối quan hệ bạn bè chân thành và lâu dài, hoặc tình hữu nghị giữa các bên, thường được sử dụng cả trong đời sống thường ngày và trong ngoại giao, văn hóa, giáo dục.
- Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng:
Là danh từ trừu tượng, không đếm được.
Có thể đứng sau các tính từ chỉ mức độ như: 深厚的 (sâu sắc), 真挚的 (chân thành), 永恒的 (vĩnh cửu)…
- Các cụm từ thường gặp với 友谊:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
深厚的友谊 shēnhòu de yǒuyì Tình bạn sâu đậm
真挚的友谊 zhēnzhì de yǒuyì Tình bạn chân thành
永恒的友谊 yǒnghéng de yǒuyì Tình bạn vĩnh cửu
建立友谊 jiànlì yǒuyì Xây dựng tình bạn
维护友谊 wéihù yǒuyì Giữ gìn tình bạn
珍惜友谊 zhēnxī yǒuyì Trân trọng tình bạn - Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
我们之间的友谊已经持续了十多年。
Wǒmen zhījiān de yǒuyì yǐjīng chíxù le shí duō nián.
Tình bạn giữa chúng tôi đã kéo dài hơn mười năm rồi.
→ Dùng để diễn tả mối quan hệ bạn bè lâu dài.
Ví dụ 2:
我非常珍惜与你的友谊。
Wǒ fēicháng zhēnxī yǔ nǐ de yǒuyì.
Tôi vô cùng trân trọng tình bạn với bạn.
→ Thể hiện thái độ trân quý, biết ơn về mối quan hệ bạn bè.
Ví dụ 3:
这次旅行让我们的友谊更加深厚。
Zhè cì lǚxíng ràng wǒmen de yǒuyì gèngjiā shēnhòu.
Chuyến du lịch này đã khiến tình bạn của chúng ta càng thêm sâu sắc.
→ Dùng để mô tả cách một sự kiện làm tăng thêm sự gắn kết bạn bè.
Ví dụ 4:
真正的友谊是经得起时间考验的。
Zhēnzhèng de yǒuyì shì jīng de qǐ shíjiān kǎoyàn de.
Tình bạn chân chính là tình bạn vượt qua được thử thách của thời gian.
→ Đây là một câu nói có tính khái quát cao, dùng trong văn viết, bài phát biểu, sách vở.
Ví dụ 5:
国家之间的友谊需要相互尊重与合作。
Guójiā zhījiān de yǒuyì xūyào xiānghù zūnzhòng yǔ hézuò.
Tình hữu nghị giữa các quốc gia cần sự tôn trọng và hợp tác lẫn nhau.
→ “友谊” trong ngoại giao quốc tế, mang ý nghĩa rộng hơn tình bạn cá nhân.
- So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
友情 yǒuqíng Tình bạn Từ đồng nghĩa với 友谊, nhưng dùng nhiều hơn trong thơ văn, ít trang trọng hơn
友好 yǒuhǎo Hữu hảo, thân thiện Thường dùng trong quan hệ ngoại giao hoặc hành vi cá nhân
感情 gǎnqíng Tình cảm Khái quát, bao gồm cả tình bạn, tình yêu, tình thân - Lưu ý khi sử dụng:
“友谊” thích hợp dùng trong cả văn nói trang trọng lẫn văn viết.
Có thể dùng cho quan hệ cá nhân (giữa người với người) hoặc quan hệ tập thể (giữa nhóm, tổ chức, quốc gia…).
Thường đi kèm với các từ thể hiện mức độ: 深厚的、真挚的、珍贵的…
- Phân tích cấu tạo từ:
友 (yǒu): bạn bè
谊 (yì): tình nghĩa, cảm tình (nghĩa trang trọng hơn từ “情”)
→ 友谊 ghép lại có nghĩa là tình nghĩa giữa bạn bè, tức là tình bạn chân thành, sâu sắc và lâu dài.
- Loại từ:
Danh từ (名词)
Thường dùng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc trong cụm danh từ mô tả cảm xúc, mối quan hệ.
- Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng:
Tích cực, trang trọng, sâu sắc
Dùng trong các ngữ cảnh thân mật (tình bạn cá nhân), hoặc chính thức (quan hệ quốc tế, giao lưu giữa các tổ chức, quốc gia…)
Có thể đi kèm các tính từ như: 深厚 (sâu đậm), 真挚 (chân thành), 长久 (lâu dài), 珍贵 (quý báu)
- Cấu trúc thường gặp:
A 和 B 之间的友谊: Tình bạn giữa A và B
建立友谊: Xây dựng tình bạn
珍惜友谊: Trân trọng tình bạn
破坏友谊: Phá vỡ tình bạn
深厚的友谊: Tình bạn sâu sắc
友谊天长地久: Tình bạn dài lâu bền vững (một cách nói chúc tụng)
- Ví dụ câu chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
我们之间的友谊已经持续了二十多年。
Wǒmen zhījiān de yǒuyì yǐjīng chíxù le èrshí duō nián.
Tình bạn giữa chúng tôi đã kéo dài hơn hai mươi năm.
Ví dụ 2:
真正的友谊是不会因为距离而消失的。
Zhēnzhèng de yǒuyì shì bú huì yīnwèi jùlí ér xiāoshī de.
Tình bạn thật sự sẽ không biến mất vì khoảng cách.
Ví dụ 3:
中越两国人民有着深厚的传统友谊。
Zhōng-Yuè liǎng guó rénmín yǒuzhe shēnhòu de chuántǒng yǒuyì.
Nhân dân hai nước Trung – Việt có tình hữu nghị truyền thống sâu sắc.
Ví dụ 4:
友谊就像一杯酒,越久越香醇。
Yǒuyì jiù xiàng yī bēi jiǔ, yuè jiǔ yuè xiāngchún.
Tình bạn giống như rượu, càng để lâu càng thơm ngon.
Ví dụ 5:
我们应该珍惜每一份真挚的友谊。
Wǒmen yīnggāi zhēnxī měi yī fèn zhēnzhì de yǒuyì.
Chúng ta nên trân trọng từng tình bạn chân thành.
Ví dụ 6:
那次旅行加深了我们之间的友谊。
Nà cì lǚxíng jiāshēn le wǒmen zhījiān de yǒuyì.
Chuyến đi đó đã làm sâu sắc thêm tình bạn giữa chúng tôi.
- So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
友谊 yǒuyì Tình bạn, hữu nghị Trang trọng, sâu sắc, thường dùng trong các mối quan hệ dài lâu
友情 yǒuqíng Cảm tình bạn bè Nhẹ nhàng hơn “友谊”, thiên về cảm xúc ngắn hạn
朋友 péngyǒu Bạn bè Danh từ chỉ người, không chỉ rõ mức độ tình cảm
交情 jiāoqíng Giao tình, quan hệ bạn bè Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái cổ hơn - Cụm từ và cách dùng mở rộng với 友谊:
友谊的桥梁: cầu nối tình bạn
友谊第一,比赛第二: tình bạn là trên hết, thi đấu là thứ yếu (dùng trong thể thao)
友谊长存: tình bạn tồn tại mãi mãi
延续友谊: kéo dài tình bạn
为了友谊干杯!: vì tình bạn, cạn ly! (câu chúc thường dùng trong tiệc tùng)
友谊 (yǒuyì) là một danh từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là tình bạn, tình hữu nghị. Đây là một từ mang ý nghĩa tích cực, dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, gắn bó giữa hai người (hoặc nhiều người, thậm chí giữa hai quốc gia), dựa trên sự tin tưởng, chân thành, giúp đỡ và cảm thông lẫn nhau.
- Định nghĩa chi tiết của 友谊
友 (yǒu): bạn bè
谊 (yì): tình nghĩa, hữu nghị
Kết hợp lại, 友谊 nghĩa là tình bạn, tình hữu nghị, tức mối quan hệ tình cảm tốt đẹp giữa bạn bè hoặc tập thể, cộng đồng.
- Loại từ
Danh từ (名词) - Ý nghĩa và cách dùng
Ý nghĩa Mô tả chi tiết
Tình bạn giữa cá nhân Dùng để chỉ mối quan hệ bạn bè thân thiết, lâu dài, chân thành.
Quan hệ hữu nghị giữa tổ chức, quốc gia Dùng trong văn viết trang trọng, chính trị, ngoại giao để chỉ tình hữu nghị giữa các nước.
Sự cảm thông và giúp đỡ Cũng có thể được dùng để nhấn mạnh sự cảm thông và hỗ trợ giữa người với người. - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1 – Tình bạn đẹp:
中文: 我们之间有着深厚的友谊。
Phiên âm: Wǒmen zhījiān yǒu zhe shēnhòu de yǒuyì.
Tiếng Việt: Giữa chúng tôi có tình bạn sâu sắc.
Ví dụ 2 – Bạn bè lâu năm:
中文: 多年的友谊让我们像一家人一样亲密。
Phiên âm: Duō nián de yǒuyì ràng wǒmen xiàng yī jiā rén yīyàng qīnmì.
Tiếng Việt: Tình bạn nhiều năm khiến chúng tôi thân thiết như người một nhà.
Ví dụ 3 – Hữu nghị giữa các nước:
中文: 中越两国有着长期稳定的友谊关系。
Phiên âm: Zhōng-Yuè liǎng guó yǒu zhe chángqī wěndìng de yǒuyì guānxì.
Tiếng Việt: Trung Quốc và Việt Nam có mối quan hệ hữu nghị lâu dài và ổn định.
Ví dụ 4 – Giữ gìn tình bạn:
中文: 真正的友谊需要用心去维护。
Phiên âm: Zhēnzhèng de yǒuyì xūyào yòngxīn qù wéihù.
Tiếng Việt: Tình bạn thật sự cần được gìn giữ bằng sự chân thành.
Ví dụ 5 – Kết bạn mới:
中文: 在新学校里,我希望能建立新的友谊。
Phiên âm: Zài xīn xuéxiào lǐ, wǒ xīwàng néng jiànlì xīn de yǒuyì.
Tiếng Việt: Ở trường mới, tôi hy vọng có thể tạo dựng được tình bạn mới.
Ví dụ 6 – Hữu nghị quốc tế:
中文: 我们要加强与世界各国的友谊与合作。
Phiên âm: Wǒmen yào jiāqiáng yǔ shìjiè gè guó de yǒuyì yǔ hézuò.
Tiếng Việt: Chúng ta cần tăng cường tình hữu nghị và hợp tác với các nước trên thế giới.
Ví dụ 7 – Tình bạn quý giá:
中文: 友谊是一种无价的财富。
Phiên âm: Yǒuyì shì yì zhǒng wújià de cáifù.
Tiếng Việt: Tình bạn là một tài sản vô giá.
- Các cụm từ cố định với 友谊
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
真诚的友谊 zhēnchéng de yǒuyì tình bạn chân thành
深厚的友谊 shēnhòu de yǒuyì tình bạn sâu sắc
长久的友谊 chángjiǔ de yǒuyì tình bạn lâu dài
国际友谊 guójì yǒuyì tình hữu nghị quốc tế
建立友谊 jiànlì yǒuyì xây dựng tình bạn
维持友谊 wéichí yǒuyì duy trì tình bạn
破坏友谊 pòhuài yǒuyì phá vỡ tình bạn - So sánh với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
友情 yǒuqíng tình bạn, tình thân Mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong thơ văn, cảm xúc nhiều hơn
友谊 yǒuyì tình bạn, hữu nghị Dùng phổ biến hơn, vừa trong đời sống, vừa trong chính trị, mang tính lý trí và trang trọng
友好 yǒuhǎo thân thiện, hữu hảo Thường là tính từ, cũng có thể chỉ mối quan hệ thân thiện giữa các bên
友谊 là danh từ diễn tả tình bạn chân thành, sâu sắc, bền vững.
Có thể dùng trong cả đời sống hằng ngày và văn cảnh chính trị, xã hội.
Kết hợp với các từ như 深厚, 真诚, 长久 để tăng tính biểu cảm.
- Từ vựng tiếng Trung: 友谊
Phiên âm:
yǒuyì
Loại từ:
Danh từ (名词)
- Nghĩa tiếng Việt:
Tình bạn
Tình hữu nghị, tình bằng hữu, mối quan hệ thân thiết giữa bạn bè hoặc giữa hai bên (cá nhân, tập thể, quốc gia)
- Giải thích chi tiết:
Từ 友谊 bao gồm:
友 (yǒu): bạn bè
谊 (yì): tình nghĩa, tình cảm
→ 友谊 là danh từ chỉ mối quan hệ thân thiết, bền vững, có tình cảm giữa hai hoặc nhiều người, hoặc giữa các tập thể, tổ chức, quốc gia. Có thể là tình bạn trong cuộc sống cá nhân hoặc tình hữu nghị mang tính chính trị – xã hội.
Từ đồng nghĩa:
友情 (yǒuqíng): tình bạn (thiên về cảm xúc cá nhân)
友好 (yǒuhǎo): thân thiện, hữu hảo (dùng trong quan hệ quốc tế)
- Các mẫu câu thông dụng:
珍惜友谊: trân trọng tình bạn
建立友谊: xây dựng tình bạn
保持友谊: giữ gìn tình bạn
友谊长存: tình bạn vĩnh cửu
深厚的友谊: tình bạn sâu đậm
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
Dùng trong cuộc sống hàng ngày:
我们之间的友谊非常深厚。
(Wǒmen zhījiān de yǒuyì fēicháng shēnhòu)
Tình bạn giữa chúng tôi rất sâu đậm.
真正的友谊经得起时间的考验。
(Zhēnzhèng de yǒuyì jīng de qǐ shíjiān de kǎoyàn)
Tình bạn chân chính có thể chịu đựng được thử thách của thời gian.
他们从小就是朋友,友谊一直没有变。
(Tāmen cóngxiǎo jiù shì péngyǒu, yǒuyì yīzhí méiyǒu biàn)
Họ là bạn từ nhỏ, tình bạn vẫn không thay đổi.
我非常珍惜我们之间的友谊。
(Wǒ fēicháng zhēnxī wǒmen zhījiān de yǒuyì)
Tôi rất trân trọng tình bạn giữa chúng ta.
一次小误会不会影响我们的友谊。
(Yī cì xiǎo wùhuì bú huì yǐngxiǎng wǒmen de yǒuyì)
Một hiểu lầm nhỏ sẽ không ảnh hưởng đến tình bạn của chúng ta.
Dùng trong quan hệ giữa các quốc gia, tổ chức:
两国之间的友谊日益加深。
(Liǎng guó zhījiān de yǒuyì rìyì jiāshēn)
Tình hữu nghị giữa hai quốc gia ngày càng sâu đậm.
通过交流活动促进了中越之间的友谊。
(Tōngguò jiāoliú huódòng cùjìnle Zhōng-Yuè zhījiān de yǒuyì)
Thông qua các hoạt động giao lưu đã thúc đẩy tình hữu nghị Trung – Việt.
这次合作加强了我们之间的友谊。
(Zhè cì hézuò jiāqiángle wǒmen zhījiān de yǒuyì)
Lần hợp tác này đã tăng cường tình hữu nghị giữa chúng ta.
我们愿意继续发展双方的友谊。
(Wǒmen yuànyì jìxù fāzhǎn shuāngfāng de yǒuyì)
Chúng tôi mong muốn tiếp tục phát triển tình hữu nghị giữa hai bên.
文化交流有助于建立国家之间的友谊。
(Wénhuà jiāoliú yǒu zhù yú jiànlì guójiā zhījiān de yǒuyì)
Giao lưu văn hóa góp phần xây dựng tình hữu nghị giữa các quốc gia.
- Các cụm từ thường gặp với 友谊:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
真正的友谊 zhēnzhèng de yǒuyì tình bạn chân thành
长久的友谊 chángjiǔ de yǒuyì tình bạn lâu dài
深厚的友谊 shēnhòu de yǒuyì tình bạn sâu sắc
友谊长存 yǒuyì chángcún tình bạn mãi mãi
保持友谊 bǎochí yǒuyì giữ gìn tình bạn
建立友谊 jiànlì yǒuyì xây dựng tình bạn
促进友谊 cùjìn yǒuyì thúc đẩy tình hữu nghị
Từ “友谊” (yǒuyì) là một trong những từ quan trọng trong tiếng Trung để diễn tả mối quan hệ thân thiết, lâu dài và đáng quý giữa bạn bè hoặc giữa các cá nhân, tập thể, quốc gia.
- Định nghĩa từ 友谊 (yǒuyì)
Nghĩa cơ bản:
友谊 nghĩa là tình bạn, tình hữu nghị, thể hiện một mối quan hệ thân thiết, tin tưởng và gắn bó giữa hai hay nhiều người.
Trong một số văn cảnh trang trọng hơn, “友谊” còn mang nghĩa là tình hữu nghị giữa các quốc gia, tổ chức.
Dịch nghĩa tiếng Việt:
Tình bạn
Tình hữu nghị (dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã giao)
- Cấu tạo từ
友 (yǒu): bạn bè
谊 (yì): tình nghĩa, cảm tình
→ 友谊 = tình cảm giữa bạn bè → tình bạn sâu sắc
- Loại từ
Danh từ (名词) - Cách dùng trong câu
“友谊” thường đi kèm với các tính từ để miêu tả mức độ như:
深厚的友谊 (shēnhòu de yǒuyì) – tình bạn sâu sắc
真诚的友谊 (zhēnchéng de yǒuyì) – tình bạn chân thành
永恒的友谊 (yǒnghéng de yǒuyì) – tình bạn vĩnh cửu
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我们之间有着深厚的友谊。
(Wǒmen zhījiān yǒuzhe shēnhòu de yǒuyì)
→ Giữa chúng tôi có tình bạn sâu sắc.
Ví dụ 2:
真正的友谊是经得起时间考验的。
(Zhēnzhèng de yǒuyì shì jīng de qǐ shíjiān kǎoyàn de)
→ Tình bạn thật sự là thứ có thể vượt qua thử thách của thời gian.
Ví dụ 3:
友谊就像一盏灯,照亮你的人生。
(Yǒuyì jiù xiàng yì zhǎn dēng, zhàoliàng nǐ de rénshēng)
→ Tình bạn giống như một ngọn đèn, soi sáng cuộc đời bạn.
Ví dụ 4:
中越两国人民的友谊源远流长。
(Zhōng-Yuè liǎng guó rénmín de yǒuyì yuányuǎn liúcháng)
→ Tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước Trung – Việt có lịch sử lâu đời.
Ví dụ 5:
我非常珍惜和你的友谊。
(Wǒ fēicháng zhēnxī hé nǐ de yǒuyì)
→ Tôi rất trân trọng tình bạn giữa tôi và bạn.
- Một số cụm từ thường dùng với “友谊”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
真正的友谊 zhēnzhèng de yǒuyì Tình bạn chân thật
深厚的友谊 shēnhòu de yǒuyì Tình bạn sâu sắc
永恒的友谊 yǒnghéng de yǒuyì Tình bạn vĩnh cửu
建立友谊 jiànlì yǒuyì Xây dựng tình bạn
保持友谊 bǎochí yǒuyì Giữ gìn tình bạn
友谊长存 yǒuyì chángcún Tình bạn mãi mãi (dùng trang trọng) - Từ liên quan và đồng nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
友情 yǒuqíng Tình thân, tình bạn (dùng trong văn chương)
朋友 péngyǒu Bạn bè (danh từ chỉ người)
同志 tóngzhì Đồng chí (trong chính trị hoặc thân mật trong giới bạn bè) - Một số mẫu câu hay dùng
友谊比金钱更宝贵。
(Yǒuyì bǐ jīnqián gèng bǎoguì)
→ Tình bạn quý hơn cả tiền bạc.
友谊是一种无价的财富。
(Yǒuyì shì yì zhǒng wújià de cáifù)
→ Tình bạn là một loại tài sản vô giá.
时间能检验友谊的真伪。
(Shíjiān néng jiǎnyàn yǒuyì de zhēnwěi)
→ Thời gian có thể kiểm chứng sự thật của tình bạn.
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
友谊 yǒuyì Danh từ Tình bạn, tình hữu nghị
“友谊” là khái niệm thể hiện sự gắn bó giữa con người với nhau. Nó không chỉ đơn thuần là bạn bè, mà còn bao gồm lòng tin, sự sẻ chia và sự bền vững theo thời gian.
Từ vựng tiếng Trung: 友谊 (yǒuyì)
- Định nghĩa:
友谊 (yǒuyì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tình bạn, tình hữu nghị, hoặc tình thân thiết giữa người với người. Từ này thường được sử dụng để diễn tả mối quan hệ tình cảm tốt đẹp, lâu dài, bền chặt giữa hai hay nhiều người, không phân biệt quốc tịch, địa vị hay hoàn cảnh. - Loại từ:
Danh từ (名词) - Giải thích chi tiết:
“友谊” nhấn mạnh đến mối quan hệ giữa con người với nhau được xây dựng trên nền tảng tin tưởng, tôn trọng, giúp đỡ, và chia sẻ. Tình bạn có thể hình thành từ những trải nghiệm chung, từ sự đồng cảm, hoặc từ những giá trị và mục tiêu tương đồng trong cuộc sống.
Từ “友谊” còn thường được dùng trong các văn bản chính trị, ngoại giao để biểu thị mối quan hệ tốt đẹp giữa các quốc gia, các dân tộc (ví dụ: tình hữu nghị Trung – Việt = 中越友谊).
- Ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa:
例句 1:
我们的友谊像大海一样深。
Wǒmen de yǒuyì xiàng dàhǎi yīyàng shēn.
Tình bạn của chúng ta sâu như đại dương vậy.
例句 2:
我非常珍惜和你之间的友谊。
Wǒ fēicháng zhēnxī hé nǐ zhījiān de yǒuyì.
Tôi rất trân trọng tình bạn giữa tôi và bạn.
例句 3:
友谊是人生中最宝贵的财富。
Yǒuyì shì rénshēng zhōng zuì bǎoguì de cáifù.
Tình bạn là tài sản quý giá nhất trong cuộc đời.
例句 4:
他们的友谊已经持续了三十多年。
Tāmen de yǒuyì yǐjīng chíxù le sānshí duō nián.
Tình bạn của họ đã kéo dài hơn ba mươi năm.
例句 5:
在困难的时候,真正的友谊才会显现出来。
Zài kùnnán de shíhòu, zhēnzhèng de yǒuyì cái huì xiǎnxiàn chūlái.
Trong lúc khó khăn, tình bạn thật sự mới bộc lộ rõ ràng.
例句 6:
友谊不分国界,真心才是最重要的。
Yǒuyì bù fēn guójiè, zhēnxīn cái shì zuì zhòngyào de.
Tình bạn không phân biệt biên giới quốc gia, chân thành mới là điều quan trọng nhất.
例句 7:
一次旅行加深了我们之间的友谊。
Yí cì lǚxíng jiāshēn le wǒmen zhījiān de yǒuyì.
Một chuyến du lịch đã làm sâu sắc thêm tình bạn giữa chúng tôi.
例句 8:
中越两国一直保持着良好的友谊关系。
Zhōng-Yuè liǎng guó yìzhí bǎochí zhe liánghǎo de yǒuyì guānxì.
Trung Quốc và Việt Nam luôn duy trì mối quan hệ hữu nghị tốt đẹp.
- Mở rộng liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
深厚的友谊 shēnhòu de yǒuyì tình bạn sâu sắc
友谊地久天长 yǒuyì dì jiǔ tiān cháng tình bạn bền lâu, vĩnh cửu
真挚的友谊 zhēnzhì de yǒuyì tình bạn chân thành
增进友谊 zēngjìn yǒuyì tăng cường tình bạn
建立友谊 jiànlì yǒuyì xây dựng tình bạn
保持友谊 bǎochí yǒuyì duy trì tình bạn
友谊 (yǒuyì) là một từ giàu ý nghĩa nhân văn, được dùng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết. Đây là biểu tượng của tình cảm chân thành, sâu sắc, thể hiện giá trị gắn bó lâu dài giữa người với người hoặc giữa các tập thể và quốc gia. Khi dạy học hoặc biên soạn tài liệu tiếng Trung, đây là từ vựng thiết yếu trong các chủ đề như quan hệ xã hội, văn hóa, hay ngoại giao.

