好意 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“好意” (phiên âm: hǎoyì) trong tiếng Trung có nghĩa là lòng tốt, thiện chí, hoặc ý tốt. Đây là một danh từ dùng để diễn tả sự tử tế, ý định tốt đẹp mà ai đó dành cho người khác. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sự, biểu thị sự cảm kích hoặc từ chối một cách nhẹ nhàng.
- Giải thích chi tiết
“好” nghĩa là tốt, đẹp.
“意” nghĩa là ý định, tâm ý.
Ghép lại, “好意” mang nghĩa là tấm lòng tốt, thiện ý, hoặc sự ưu ái.
Từ này thường được dùng để:
Biểu thị sự cảm kích trước hành động tử tế của người khác.
Từ chối một cách lịch sự: “Cảm ơn lòng tốt của bạn, nhưng tôi không thể nhận.”
Diễn tả cảm xúc tích cực, thiện cảm với người khác.
- Loại từ
“好意” là danh từ.
Có thể đứng sau động từ như 表达 (biểu đạt), 接受 (tiếp nhận), 感谢 (cảm ơn), 拒绝 (từ chối)…
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
a. 对 + 人 + 表达 / 表示 + 好意
→ Biểu đạt lòng tốt với ai đó
Ví dụ:
他对我表示了好意。 Phiên âm: Tā duì wǒ biǎoshì le hǎoyì Dịch: Anh ấy đã thể hiện lòng tốt với tôi.
b. 感谢 + 人 + 的 + 好意
→ Cảm ơn lòng tốt của ai đó
Ví dụ:
感谢你的好意,但我不能接受。 Phiên âm: Gǎnxiè nǐ de hǎoyì, dàn wǒ bùnéng jiēshòu Dịch: Cảm ơn lòng tốt của bạn, nhưng tôi không thể nhận.
c. 拒绝 + 好意
→ Từ chối lòng tốt (một cách lịch sự)
Ví dụ:
我不得不拒绝他的好意。 Phiên âm: Wǒ bùdébù jùjué tā de hǎoyì Dịch: Tôi buộc phải từ chối lòng tốt của anh ấy.
- Các ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
谢谢你的好意。 Xièxiè nǐ de hǎoyì Cảm ơn lòng tốt của bạn.
他出于好意帮了我。 Tā chūyú hǎoyì bāng le wǒ Anh ấy giúp tôi vì có ý tốt.
我完全理解你的好意。 Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de hǎoyì Tôi hoàn toàn hiểu lòng tốt của bạn.
她的好意让我很感动。 Tā de hǎoyì ràng wǒ hěn gǎndòng Lòng tốt của cô ấy khiến tôi rất xúc động.
我不想误解你的好意。 Wǒ bù xiǎng wùjiě nǐ de hǎoyì Tôi không muốn hiểu sai lòng tốt của bạn. - Ghi chú thêm
Từ đồng nghĩa: 善意 (shànyì – thiện ý), 厚意 (hòuyì – lòng tốt sâu sắc).
Trái nghĩa: 恶意 (èyì – ác ý), 敵意 (díyì – thù địch).
“好意” (hǎoyì) mang nghĩa là thiện ý, lòng tốt, hoặc ý tốt—chỉ sự quan tâm, giúp đỡ hoặc hành động xuất phát từ tấm lòng tử tế. Đây là một từ thường dùng trong giao tiếp lịch sự, thể hiện sự tôn trọng và cảm kích đối với người khác.
- Phân tích từ vựng
好 (hǎo): tốt, đẹp, hay.
意 (yì): ý định, ý nghĩa, tâm ý.
Khi kết hợp lại, “好意” diễn tả ý định tốt, thiện chí, hoặc lòng tốt mà ai đó dành cho người khác.
- Loại từ
“好意” là danh từ trong tiếng Trung.
Dùng để chỉ tấm lòng tốt, thiện chí, hoặc ý định tích cực của một người.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
a. 对 + 人 + 的好意
→ Diễn tả lòng tốt dành cho ai đó
Ví dụ:
谢谢你对我的好意。 Phiên âm: Xièxiè nǐ duì wǒ de hǎoyì Dịch: Cảm ơn lòng tốt của bạn dành cho tôi.
b. 接受 / 拒绝 + 好意
→ Diễn tả việc chấp nhận hoặc từ chối lòng tốt
Ví dụ:
我接受了他的好意。 Phiên âm: Wǒ jiēshòu le tā de hǎoyì Dịch: Tôi đã chấp nhận lòng tốt của anh ấy.
她婉言拒绝了我们的好意。 Phiên âm: Tā wǎnyán jùjué le wǒmen de hǎoyì Dịch: Cô ấy từ chối lòng tốt của chúng tôi một cách khéo léo.
- Các ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他出于好意帮了我。 Tā chūyú hǎoyì bāng le wǒ Anh ấy giúp tôi vì có thiện ý.
我很感激你的好意。 Wǒ hěn gǎnjī nǐ de hǎoyì Tôi rất biết ơn lòng tốt của bạn.
她的好意让我很感动。 Tā de hǎoyì ràng wǒ hěn gǎndòng Lòng tốt của cô ấy khiến tôi rất xúc động.
我不是不接受你的好意,只是不方便。 Wǒ bùshì bù jiēshòu nǐ de hǎoyì, zhǐshì bù fāngbiàn Tôi không phải không chấp nhận lòng tốt của bạn, chỉ là không tiện thôi.
他虽然拒绝了,但还是领情了我们的好意。 Tā suīrán jùjué le, dàn háishì lǐngqíng le wǒmen de hǎoyì Dù anh ấy từ chối, nhưng vẫn ghi nhận lòng tốt của chúng tôi. - Từ liên quan
善意 (shànyì): thiện ý, ý tốt.
厚意 (hòuyì): thịnh tình, lòng tốt sâu sắc.
好心 (hǎoxīn): lòng tốt, tâm tốt.
感激 (gǎnjī): cảm kích, biết ơn.
好意 là một từ tiếng Trung mang nghĩa tích cực, thường dùng để diễn đạt lòng tốt, thiện chí hoặc ý định tốt đẹp của ai đó dành cho người khác. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:
- Định nghĩa và phiên âm
- Chữ Hán: 好意
- Phiên âm: hǎoyì
- Hán Việt: hảo ý
- Loại từ: danh từ
- Ý nghĩa:
Diễn tả lòng tốt, sự tử tế, thiện chí hoặc ý định tốt của một người dành cho người khác. Từ này thường được dùng trong các tình huống lịch sự, thể hiện sự cảm kích hoặc từ chối khéo léo.
Ví dụ định nghĩa:
善良的心意。
→ Tấm lòng tốt, ý định thiện lành.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
a. 谢谢 + 你的/您 的 + 好意
→ Cảm ơn lòng tốt của bạn/anh/chị
- 谢谢你的好意。
Xièxiè nǐ de hǎoyì.
→ Cảm ơn lòng tốt của bạn.
b. 出于 + 好意
→ Xuất phát từ lòng tốt - 他出于好意帮了我。
Tā chūyú hǎoyì bāngle wǒ.
→ Anh ấy giúp tôi vì lòng tốt.
c. 拒绝 + 好意
→ Từ chối lòng tốt (một cách lịch sự) - 我不得不拒绝他的好意。
Wǒ bùdébù jùjué tā de hǎoyì.
→ Tôi buộc phải từ chối lòng tốt của anh ấy.
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
| 谢谢你的好意,但我不能接受。 | Xièxiè nǐ de hǎoyì, dàn wǒ bùnéng jiēshòu. | Cảm ơn lòng tốt của bạn, nhưng tôi không thể nhận. |
| 他出于好意给了我一些建议。 | Tā chūyú hǎoyì gěile wǒ yìxiē jiànyì. | Anh ấy đưa ra vài lời khuyên vì lòng tốt. |
| 我很感激你的好意。 | Wǒ hěn gǎnjī nǐ de hǎoyì. | Tôi rất biết ơn lòng tốt của bạn. |
| 她的好意让我很感动。 | Tā de hǎoyì ràng wǒ hěn gǎndòng. | Lòng tốt của cô ấy khiến tôi rất xúc động. |
| 他没有恶意,只是出于好意。 | Tā méiyǒu èyì, zhǐshì chūyú hǎoyì. | Anh ấy không có ác ý, chỉ là xuất phát từ lòng tốt. | - Từ liên quan
- 善意 (shànyì): thiện ý
- 厚意 (hòuyì): thịnh tình, lòng tốt sâu sắc
- 恶意 (èyì): ác ý (từ trái nghĩa)
- 好心 (hǎoxīn): lòng tốt, tâm tốt
- 感激 (gǎnjī): biết ơn
- Ghi chú học tập
- 好意 thường dùng trong văn viết, thư từ, hoặc giao tiếp lịch sự.
- Có thể dùng để thể hiện sự cảm kích hoặc từ chối khéo léo.
- Khi kết hợp với các động từ như “谢”, “拒绝”, “接受”, từ này giúp biểu đạt thái độ rõ ràng và lịch sự.
好意 (hǎo yì) trong tiếng Trung mang ý nghĩa “thiện ý”, “lòng tốt”, hoặc “ý tốt”, thường được dùng để chỉ thái độ, hành động hoặc cảm xúc tích cực, thân thiện mà một người dành cho người khác.
- Giải thích chi tiết
Nghĩa chính:
好意 chỉ sự tốt bụng, lòng tốt, hoặc ý định tốt của một người đối với người khác. Nó có thể biểu thị sự quan tâm, sự ủng hộ, hoặc tình cảm tích cực.
Trong một số trường hợp, 好意 còn mang nghĩa là sự yêu mến, cảm tình (thường là cảm xúc nhẹ nhàng, không quá sâu sắc như tình yêu).
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng để mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện lòng tốt, sự tử tế.
Dùng trong các tình huống giao tiếp lịch sự, khi muốn cảm ơn hoặc ghi nhận sự giúp đỡ, quan tâm của người khác.
Có thể xuất hiện trong các mối quan hệ xã hội, bạn bè, hoặc tình cảm nhẹ nhàng.
Loại từ: Danh từ (thường đóng vai trò danh từ trong câu, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang tính chất tính từ hoặc trạng từ).
Đặc điểm:
Từ này mang sắc thái tích cực, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng hoặc lịch sự.
Có thể đi kèm với các động từ như 表示 (biǎo shì – thể hiện), 接受 (jiē shòu – chấp nhận), hoặc 感谢 (gǎn xiè – cảm ơn) để diễn đạt rõ hơn. - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
Dưới đây là một số cấu trúc thường gặp khi sử dụng 好意:
表示好意 (biǎo shì hǎo yì): Thể hiện lòng tốt/thiện ý.
Ví dụ: 他对我表示了好意,但我没有接受。 (Tā duì wǒ biǎo shì le hǎo yì, dàn wǒ méi yǒu jiē shòu.)
Anh ấy đã thể hiện lòng tốt với tôi, nhưng tôi không chấp nhận.
接受好意 (jiē shòu hǎo yì): Chấp nhận lòng tốt/thiện ý.
Ví dụ: 我很感激你的好意,但我自己能解决。 (Wǒ hěn gǎn jī nǐ de hǎo yì, dàn wǒ zì jǐ néng jiě jué.)
Tôi rất cảm kích lòng tốt của bạn, nhưng tôi tự giải quyết được.
感谢好意 (gǎn xiè hǎo yì): Cảm ơn lòng tốt/thiện ý.
Ví dụ: 感谢你的好意,我会考虑的。 (Gǎn xiè nǐ de hǎo yì, wǒ huì kǎo lǜ de.)
Cảm ơn lòng tốt của bạn, tôi sẽ cân nhắc.
出于好意 (chū yú hǎo yì): Xuất phát từ lòng tốt/thiện ý.
Ví dụ: 他这么做是出于好意,你不要误会。 (Tā zhè me zuò shì chū yú hǎo yì, nǐ bù yào wù huì.)
Anh ấy làm vậy là xuất phát từ lòng tốt, bạn đừng hiểu lầm.
有好意 (yǒu hǎo yì): Có lòng tốt/thiện ý.
Ví dụ: 她对我有好意,但我只把她当朋友。 (Tā duì wǒ yǒu hǎo yì, dàn wǒ zhǐ bǎ tā dāng péng yǒu.)
Cô ấy có cảm tình với tôi, nhưng tôi chỉ xem cô ấy là bạn.
- Ví dụ cụ thể
Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng 好意 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1 (Ngữ cảnh: Từ chối một lời đề nghị giúp đỡ một cách lịch sự)
Câu: 谢谢你的好意,但我不需要帮助。
Phiên âm: Xiè xiè nǐ de hǎo yì, dàn wǒ bù xū yào bāng zhù.
Nghĩa: Cảm ơn lòng tốt của bạn, nhưng tôi không cần giúp đỡ.
Ví dụ 2 (Ngữ cảnh: Thể hiện sự biết ơn khi được giúp đỡ)
Câu: 我非常感谢你对我的好意。
Phiên âm: Wǒ fēi cháng gǎn xiè nǐ duì wǒ de hǎo yì.
Nghĩa: Tôi rất cảm ơn lòng tốt của bạn dành cho tôi.
Ví dụ 3 (Ngữ cảnh: Hiểu lầm ý tốt của người khác)
Câu: 他只是出于好意提醒你,别生气。
Phiên âm: Tā zhǐ shì chū yú hǎo yì tí xǐng nǐ, bié shēng qì.
Nghĩa: Anh ấy chỉ nhắc nhở bạn vì lòng tốt, đừng giận.
Ví dụ 4 (Ngữ cảnh: Nói về tình cảm nhẹ nhàng)
Câu: 我能感觉到他对我的好意,但我还没有准备好。
Phiên âm: Wǒ néng gǎn jué dào tā duì wǒ de hǎo yì, dàn wǒ hái méi yǒu zhǔn bèi hǎo.
Nghĩa: Tôi có thể cảm nhận được tình cảm của anh ấy dành cho tôi, nhưng tôi chưa sẵn sàng.
Ví dụ 5 (Ngữ cảnh: Từ chối một món quà)
Câu: 你的好意我心领了,但这个礼物我不能收。
Phiên âm: Nǐ de hǎo yì wǒ xīn lǐng le, dàn zhè gè lǐ wù wǒ bù néng shōu.
Nghĩa: Tôi rất trân trọng lòng tốt của bạn, nhưng tôi không thể nhận món quà này.
Ví dụ 6 (Ngữ cảnh: Khuyên nhủ người khác)
Câu: 她帮你是因为好意,你应该好好感谢她。
Phiên âm: Tā bāng nǐ shì yīn wèi hǎo yì, nǐ yīng gāi hǎo hǎo gǎn xiè tā.
Nghĩa: Cô ấy giúp bạn vì lòng tốt, bạn nên cảm ơn cô ấy tử tế.
- Lưu ý khi sử dụng
Sắc thái văn hóa: Trong tiếng Trung, 好意 thường được dùng trong các tình huống lịch sự, đặc biệt khi từ chối một lời đề nghị hoặc món quà. Nó giúp câu nói trở nên nhẹ nhàng, tránh làm mất lòng người khác.
Phân biệt với từ tương tự:
好感 (hǎo gǎn): Chỉ cảm giác thích hoặc ấn tượng tốt ban đầu, thường nhẹ hơn và không nhất thiết mang ý định hành động như 好意.
善意 (shàn yì): Cũng có nghĩa là thiện ý, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc liên quan đến đạo đức.
Ngữ điệu: Khi dùng 好意 trong văn nói, cần chú ý ngữ điệu để thể hiện sự chân thành hoặc lịch sự, tránh làm người nghe cảm thấy bị từ chối lạnh lùng.
好意 là một từ quan trọng trong tiếng Trung, thể hiện sự tử tế, thiện chí hoặc cảm tình nhẹ nhàng. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp lịch sự, đặc biệt khi cảm ơn, từ chối hoặc ghi nhận lòng tốt của người khác. Với các cấu trúc ngữ pháp và ví dụ trên, bạn có thể dễ dàng áp dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày.
好意 là gì? Giải thích chi tiết đầy đủ
- Định nghĩa chi tiết
好意 (phiên âm: hǎoyì) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là “thiện ý, ý tốt, ý tốt lành, lòng tốt”. Từ này diễn tả ý tốt, lòng tốt, hay thiện chí mà ai đó dành cho người khác, thường thể hiện qua hành động giúp đỡ, lời nói tử tế, hoặc những việc làm tốt đẹp không mưu cầu lợi ích cá nhân.
好: có nghĩa là “tốt, thiện”.
意: viết tắt của 意思, có nghĩa là “ý định, suy nghĩ”.
=> 好意: ý định tốt, lòng tốt, thiện chí.
Từ này thường dùng trong giao tiếp lịch sự, bày tỏ sự cảm ơn, hoặc nhắc đến sự giúp đỡ xuất phát từ lòng tốt.
- Loại từ
Danh từ (名词).
Dùng để chỉ một loại cảm xúc tích cực, thiện chí hoặc lòng tốt của con người.
- Cách sử dụng phổ biến của 好意
Các cấu trúc câu thông dụng:
接受好意: chấp nhận lòng tốt.
拒绝好意: từ chối lòng tốt.
感激某人的好意: biết ơn lòng tốt của ai đó.
出于好意: xuất phát từ lòng tốt.
谢谢你的好意: cảm ơn lòng tốt của bạn.
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
4.1 Ví dụ cơ bản:
谢谢你的好意,我自己可以解决。
Phiên âm: Xièxiè nǐ de hǎoyì, wǒ zìjǐ kěyǐ jiějué.
Dịch nghĩa: Cảm ơn lòng tốt của bạn, tôi có thể tự giải quyết được.
他出于好意帮了我,但我还是觉得不太方便。
Phiên âm: Tā chūyú hǎoyì bāngle wǒ, dàn wǒ háishì juéde bù tài fāngbiàn.
Dịch nghĩa: Anh ấy giúp tôi vì thiện ý, nhưng tôi vẫn cảm thấy không tiện lắm.
我无法拒绝他的好意。
Phiên âm: Wǒ wúfǎ jùjué tā de hǎoyì.
Dịch nghĩa: Tôi không thể từ chối lòng tốt của anh ấy.
他们的帮助完全是出于好意,没有任何私心。
Phiên âm: Tāmen de bāngzhù wánquán shì chūyú hǎoyì, méiyǒu rènhé sīxīn.
Dịch nghĩa: Sự giúp đỡ của họ hoàn toàn xuất phát từ lòng tốt, không có chút tư lợi nào.
你误会了,我只是出于好意提醒你。
Phiên âm: Nǐ wùhuì le, wǒ zhǐshì chūyú hǎoyì tíxǐng nǐ.
Dịch nghĩa: Bạn hiểu lầm rồi, tôi chỉ nhắc bạn vì thiện chí thôi.
4.2 Ví dụ mở rộng, dài hơn:
有些人明明是出于好意去帮助别人,却被误解为多管闲事。
Phiên âm: Yǒuxiē rén míngmíng shì chūyú hǎoyì qù bāngzhù biérén, què bèi wùjiě wéi duōguǎn xiánshì.
Dịch nghĩa: Có những người rõ ràng giúp người khác với thiện chí nhưng lại bị hiểu nhầm là xen vào chuyện người khác.
不要辜负别人的好意。
Phiên âm: Búyào gūfù biérén de hǎoyì.
Dịch nghĩa: Đừng phụ lòng tốt của người khác.
虽然他拒绝了我们的好意,但我们还是决定帮助他。
Phiên âm: Suīrán tā jùjué le wǒmen de hǎoyì, dàn wǒmen háishì juédìng bāngzhù tā.
Dịch nghĩa: Tuy anh ấy từ chối lòng tốt của chúng tôi, nhưng chúng tôi vẫn quyết định giúp anh ấy.
我感激你对我的好意,但这次我想自己试一试。
Phiên âm: Wǒ gǎnjī nǐ duì wǒ de hǎoyì, dàn zhè cì wǒ xiǎng zìjǐ shì yī shì.
Dịch nghĩa: Tôi rất cảm kích lòng tốt của bạn dành cho tôi, nhưng lần này tôi muốn tự mình thử.
这份礼物是他的好意,请你收下吧!
Phiên âm: Zhè fèn lǐwù shì tā de hǎoyì, qǐng nǐ shōuxià ba!
Dịch nghĩa: Món quà này là thiện ý của anh ấy, xin bạn hãy nhận lấy.
- Một số cụm từ thông dụng với 好意
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
出于好意 chūyú hǎoyì Xuất phát từ lòng tốt
拒绝好意 jùjué hǎoyì Từ chối thiện chí
接受好意 jiēshòu hǎoyì Chấp nhận lòng tốt
感谢好意 gǎnxiè hǎoyì Cảm ơn lòng tốt
好意提醒 hǎoyì tíxǐng Nhắc nhở thiện chí
不辜负好意 bù gūfù hǎoyì Không phụ lòng tốt - Một số cách diễn đạt mở rộng:
你的一片好意,我心领了。
Phiên âm: Nǐ de yī piàn hǎoyì, wǒ xīnlǐng le.
Dịch nghĩa: Tôi đã ghi nhận trọn vẹn lòng tốt của bạn.
我理解你的好意,但是我真的不需要。
Phiên âm: Wǒ lǐjiě nǐ de hǎoyì, dànshì wǒ zhēn de bù xūyào.
Dịch nghĩa: Tôi hiểu thiện chí của bạn nhưng thực sự tôi không cần.
好意未必有好结果。
Phiên âm: Hǎoyì wèibì yǒu hǎo jiéguǒ.
Dịch nghĩa: Thiện chí chưa chắc đem lại kết quả tốt.
- So sánh với các từ dễ gây nhầm lẫn
Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Phân biệt
好意 hǎoyì Lòng tốt, thiện chí Dùng khi nói về sự tử tế, ý tốt của người khác
善意 shànyì Thiện ý, ý tốt Giống 好意 nhưng mang nghĩa đạo đức cao hơn, thiên về phẩm chất đạo đức
厚意 hòuyì Lòng tốt sâu đậm Mang ý nghĩa lịch sự, dùng trong lời cảm ơn trang trọng
恶意 èyì Ác ý, ý đồ xấu Đối nghĩa với 好意, chỉ ý xấu hoặc thâm hiểm
Ví dụ phân biệt:
谢谢你的好意。 => Cảm ơn lòng tốt của bạn (dùng thông thường).
我相信他是出于善意。 => Tôi tin rằng anh ấy có ý tốt (mạnh về đạo đức).
感谢您的厚意。 => Xin cảm ơn lòng tốt sâu sắc của ngài (rất lịch sự, trang trọng).
- Tóm tắt ngắn gọn
Nội dung Thông tin chi tiết
Từ vựng 好意 (hǎoyì)
Loại từ Danh từ (名词)
Nghĩa chính Lòng tốt, ý tốt, thiện chí
Thường dùng khi Bày tỏ sự cảm ơn, từ chối hoặc nhắc nhở lịch sự
Ví dụ ngắn 谢谢你的好意 (Cảm ơn thiện chí của bạn)
好意 (hǎo yì) là một danh từ mang ý nghĩa “thiện ý”, “ý tốt”, “sự tử tế” hoặc “lòng tốt”. Nó được dùng để chỉ thái độ, hành động hoặc ý định tích cực, thân thiện, nhằm thể hiện sự quan tâm, giúp đỡ hoặc cảm tình với người khác. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh giao tiếp xã hội, thể hiện sự chân thành hoặc tình cảm tốt đẹp.
- Loại từ
Danh từ: 好意 thường được sử dụng như một danh từ, biểu thị một trạng thái cảm xúc hoặc ý định tốt đẹp.
Tính chất: Từ này mang sắc thái tích cực, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự, nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày. - Giải thích chi tiết
好 (hǎo): Nghĩa là “tốt”, “hay”, “tích cực”.
意 (yì): Nghĩa là “ý định”, “ý muốn”, “tâm ý”.
Khi kết hợp, 好意 ám chỉ ý định hoặc hành động mang tính tích cực, hướng tới việc làm điều tốt cho người khác.
Từ này có thể được dùng trong các tình huống như:
Thể hiện sự quan tâm, giúp đỡ mà không có ý đồ xấu.
Bày tỏ lòng biết ơn khi nhận được sự tử tế từ người khác.
Miêu tả tình cảm hoặc thiện chí trong một mối quan hệ. - Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 好意 cùng với giải thích ngữ cảnh:
Mẫu câu 1: Thể hiện lòng biết ơn với thiện ý của người khác
Cấu trúc: 感谢你的好意 (Gǎn xiè nǐ de hǎo yì) – Cảm ơn ý tốt của bạn.
Giải thích: Dùng để bày tỏ sự cảm kích khi ai đó thể hiện sự quan tâm hoặc giúp đỡ, dù bạn có thể không cần hoặc không nhận sự giúp đỡ đó.
Ví dụ:
感谢你的好意,但我自己可以解决。
(Gǎn xiè nǐ de hǎo yì, dàn wǒ zì jǐ kě yǐ jiě jué.)
Dịch: Cảm ơn ý tốt của bạn, nhưng tôi có thể tự giải quyết.
Mẫu câu 2: Từ chối khéo léo thiện ý
Cấu trúc: 领你的好意 (Lǐng nǐ de hǎo yì) – Lãnh hội/ghi nhận ý tốt của bạn.
Giải thích: Đây là cách nói lịch sự để từ chối một đề nghị hoặc sự giúp đỡ nhưng vẫn trân trọng thiện chí của đối phương.
Ví dụ:
我很领你的好意,但这件事情我得自己处理。
(Wǒ hěn lǐng nǐ de hǎo yì, dàn zhè jiàn shì qíng wǒ děi zì jǐ chǔ lǐ.)
Dịch: Tôi rất cảm kích ý tốt của bạn, nhưng việc này tôi phải tự xử lý.
Mẫu câu 3: Thể hiện hành động xuất phát từ thiện ý
Cấu trúc: 出于好意 (Chū yú hǎo yì) – Xuất phát từ ý tốt.
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện với ý định tốt, không có mục đích xấu.
Ví dụ:
我提醒你只是出于好意,希望你不要介意。
(Wǒ tí xǐng nǐ zhǐ shì chū yú hǎo yì, xī wàng nǐ bù yào jiè yì.)
Dịch: Tôi nhắc nhở bạn chỉ xuất phát từ ý tốt, hy vọng bạn không phiền lòng.
Mẫu câu 4: Miêu tả cảm tình hoặc thiện chí trong mối quan hệ
Cấu trúc: 对…有好意 (Duì… yǒu hǎo yì) – Có thiện ý/cảm tình với…
Giải thích: Dùng để chỉ sự quý mến hoặc cảm tình đặc biệt dành cho một người nào đó.
Ví dụ:
她对我一直有好意,但我只把她当朋友。
(Tā duì wǒ yī zhí yǒu hǎo yì, dàn wǒ zhǐ bǎ tā dāng péng yǒu.)
Dịch: Cô ấy luôn có cảm tình với tôi, nhưng tôi chỉ xem cô ấy là bạn.
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Dưới đây là một số ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau để minh họa cách sử dụng 好意:
Ngữ cảnh: Từ chối giúp đỡ một cách lịch sự
他想帮我搬家,但我谢绝了他的好意。
(Tā xiǎng bāng wǒ bān jiā, dàn wǒ xiè jué le tā de hǎo yì.)
Dịch: Anh ấy muốn giúp tôi chuyển nhà, nhưng tôi đã từ chối ý tốt của anh ấy.
Ngữ cảnh: Bày tỏ lòng biết ơn
你的好意我心领了,真的非常感谢!
(Nǐ de hǎo yì wǒ xīn lǐng le, zhēn de fēi cháng gǎn xiè!)
Dịch: Tôi rất cảm kích ý tốt của bạn, thật sự cảm ơn rất nhiều!
Ngữ cảnh: Giải thích hành động
我不是故意批评你,我只是出于好意想让你改进。
(Wǒ bù shì gù yì pī píng nǐ, wǒ zhǐ shì chū yú hǎo yì xiǎng ràng nǐ gǎi jìn.)
Dịch: Tôi không cố ý phê bình bạn, tôi chỉ xuất phát từ ý tốt muốn bạn cải thiện.
Ngữ cảnh: Miêu tả cảm xúc trong mối quan hệ
他对我有好意,但我目前不想谈恋爱。
(Tā duì wǒ yǒu hǎo yì, dàn wǒ mù qián bù xiǎng tán liàn ài.)
Dịch: Anh ấy có cảm tình với tôi, nhưng hiện tại tôi không muốn yêu đương.
Ngữ cảnh: Thể hiện sự trân trọng trong giao tiếp xã hội
你的好意让我非常感动,我会好好珍惜这份友谊。
(Nǐ de hǎo yì ràng wǒ fēi cháng gǎn dòng, wǒ huì hǎo hǎo zhēn xī zhè fèn yǒu yì.)
Dịch: Ý tốt của bạn khiến tôi rất cảm động, tôi sẽ trân trọng tình bạn này.
- Lưu ý khi sử dụng
Sắc thái lịch sự: 好意 thường được dùng trong các ngữ cảnh cần sự lịch sự, trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối phương.
Ngữ cảnh phù hợp: Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp xã hội, đặc biệt khi từ chối hoặc cảm ơn một cách khéo léo. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc mỉa mai.
Phân biệt với từ tương tự:
好心 (hǎo xīn): Cũng mang nghĩa “lòng tốt”, nhưng thường nhấn mạnh hơn vào bản chất tự nhiên, không toan tính của lòng tốt. Ví dụ: 他是好心帮你 (Tā shì hǎo xīn bāng nǐ) – Anh ấy giúp bạn vì lòng tốt.
好意 mang sắc thái trang trọng hơn và thường nhấn mạnh ý định hoặc cảm tình có chủ ý.
Từ vựng: 好意 (hǎoyì)
- Phiên âm:
hǎoyì - Hán Việt:
hảo ý - Loại từ:
Danh từ (名词) - Nghĩa tiếng Việt:
Thiện ý, ý tốt, lòng tốt, thiện chí, tấm lòng chân thành.
Giải thích chi tiết:
“好意” là danh từ chỉ ý định, mong muốn, hay hành động thể hiện thiện chí hoặc thiện tâm của một người đối với người khác.
Nó mang nghĩa tốt đẹp, xuất phát từ lòng tốt, không mưu cầu lợi ích, không có mục đích xấu.
Chữ “好” có nghĩa là tốt, thiện.
Chữ “意” nghĩa là ý định, ý nghĩ.
→ Kết hợp lại thành “好意”, nghĩa là ý tốt, lòng tốt mà người này dành cho người khác.
Cấu trúc thường gặp:
接受(某人)的好意 – Tiếp nhận lòng tốt của ai đó
拒绝好意 – Từ chối thiện ý
出于好意 – Xuất phát từ lòng tốt
一番好意 – Một tấm lòng tốt / một ý tốt
是好意,不是恶意 – Là thiện ý, không phải ác ý
Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
谢谢你的好意,我很感动。
Xièxiè nǐ de hǎoyì, wǒ hěn gǎndòng.
Cảm ơn lòng tốt của bạn, tôi rất cảm động.
→ Câu này dùng để bày tỏ sự biết ơn khi người khác giúp đỡ hoặc quan tâm.
Ví dụ 2:
他虽然拒绝了我们,但还是很有礼貌地表示感谢我们的好意。
Tā suīrán jùjué le wǒmen, dàn háishì hěn yǒu lǐmào de biǎoshì gǎnxiè wǒmen de hǎoyì.
Dù anh ấy từ chối chúng tôi, nhưng vẫn lịch sự bày tỏ lòng biết ơn với thiện ý của chúng tôi.
→ Dùng để nhấn mạnh rằng từ chối không có nghĩa là không biết ơn.
Ví dụ 3:
我出于好意提醒你,但你似乎误会了我的意思。
Wǒ chūyú hǎoyì tíxǐng nǐ, dàn nǐ sìhū wùhuì le wǒ de yìsi.
Tôi nhắc nhở bạn vì thiện ý, nhưng có vẻ bạn đã hiểu lầm ý tôi.
→ Dùng trong tình huống người nói có ý tốt nhưng bị hiểu nhầm.
Ví dụ 4:
别辜负了大家的一番好意。
Bié gūfù le dàjiā de yī fān hǎoyì.
Đừng phụ lòng tốt của mọi người.
→ Khuyên ai đó nên trân trọng lòng tốt mà người khác dành cho mình.
Ví dụ 5:
他好心帮忙,却被人误解了他的好意。
Tā hǎoxīn bāngmáng, què bèi rén wùjiě le tā de hǎoyì.
Anh ấy có lòng tốt giúp đỡ, nhưng lại bị người khác hiểu lầm thiện ý đó.
→ Dùng để nói về tình huống lòng tốt không được đón nhận đúng cách.
Tình huống sử dụng 好意 thường gặp:
Giao tiếp hàng ngày: Dùng khi cảm ơn ai đó về lòng tốt, sự giúp đỡ, lời mời, món quà, lời khuyên…
Trong công việc: Khi đánh giá thiện chí giữa đối tác, đồng nghiệp.
Trong các mối quan hệ xã hội: Để biểu thị lòng biết ơn hoặc tránh hiểu lầm khi lòng tốt không được đáp lại.
Một số cụm từ mở rộng liên quan đến 好意:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
出于好意 chūyú hǎoyì Vì lòng tốt, xuất phát từ thiện ý
拒绝好意 jùjué hǎoyì Từ chối lòng tốt
接受好意 jiēshòu hǎoyì Tiếp nhận thiện ý
一番好意 yī fān hǎoyì Một tấm lòng tốt
误解好意 wùjiě hǎoyì Hiểu lầm thiện ý
So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
恶意 èyì Ác ý, dụng ý xấu (đối nghĩa với 好意)
善意 shànyì Thiện ý, ý tốt (gần nghĩa, trang trọng hơn 好意)
诚意 chéngyì Thành ý, sự chân thành
好意 (hǎoyì) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là ý tốt, thiện ý, ý định tốt, lòng tốt. Từ này dùng để diễn tả sự chân thành, ý muốn giúp đỡ hoặc thiện chí mà người nói hay người khác dành cho ai đó, thường mang sắc thái tích cực và thể hiện sự lịch sự, tử tế.
- Phân tích nghĩa và cấu tạo từ:
好 (hǎo): tốt, đẹp
意 (yì): ý nghĩ, ý định, lòng dạ
→ 好意 nghĩa là “ý tốt” hoặc “thiện ý”, chỉ lòng tốt hay ý định tích cực mà ai đó dành cho người khác.
- Loại từ:
Danh từ (名词)
Thường làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu, hoặc xuất hiện trong các cấu trúc diễn đạt lòng biết ơn hay từ chối một cách lịch sự.
- Sắc thái và cách dùng:
好意 thường mang sắc thái lịch sự, tích cực, tế nhị.
Dùng khi cảm ơn, từ chối, hoặc đáp lại lòng tốt của ai đó.
Có thể đi kèm các từ như 表示 (biǎoshì) – thể hiện, 接受 (jiēshòu) – chấp nhận, 拒绝 (jùjué) – từ chối, 谢谢 (xièxie) – cảm ơn.
- Cấu trúc thường gặp:
接受某人的好意: đón nhận thiện ý của ai đó
拒绝好意: từ chối ý tốt
感谢你的好意: cảm ơn lòng tốt của bạn
出于好意: xuất phát từ thiện ý
我是一片好意: tôi hoàn toàn có ý tốt
- Ví dụ câu (kèm phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
我非常感谢你的好意。
Wǒ fēicháng gǎnxiè nǐ de hǎoyì.
Tôi rất cảm ơn lòng tốt của bạn.
Ví dụ 2:
他虽然拒绝了我们的帮助,但还是对我们的好意表示感谢。
Tā suīrán jùjué le wǒmen de bāngzhù, dàn háishì duì wǒmen de hǎoyì biǎoshì gǎnxiè.
Dù anh ấy từ chối sự giúp đỡ của chúng tôi, nhưng vẫn bày tỏ lòng biết ơn với thiện ý của chúng tôi.
Ví dụ 3:
她的一番话完全是出于好意,你不要误会。
Tā de yī fān huà wánquán shì chūyú hǎoyì, nǐ búyào wùhuì.
Những lời cô ấy nói hoàn toàn xuất phát từ ý tốt, bạn đừng hiểu lầm.
Ví dụ 4:
请你理解我的一片好意。
Qǐng nǐ lǐjiě wǒ de yī piàn hǎoyì.
Mong bạn hiểu cho thiện ý của tôi.
Ví dụ 5:
我并不是责怪你,我说这些只是出于一片好意。
Wǒ bìng bú shì zéguài nǐ, wǒ shuō zhèxiē zhǐshì chūyú yī piàn hǎoyì.
Tôi không trách bạn, những lời tôi nói chỉ xuất phát từ lòng tốt.
Ví dụ 6:
她误解了我的好意,反而生气了。
Tā wùjiě le wǒ de hǎoyì, fǎn’ér shēngqì le.
Cô ấy hiểu lầm ý tốt của tôi, ngược lại còn nổi giận.
- So sánh với các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
好意 hǎoyì Ý tốt, thiện ý Trung lập hoặc tích cực, dùng để nói về lòng tốt của ai đó
善意 shànyì Thiện ý, ý tốt (mạnh hơn 好意) Sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức
恶意 èyì Ác ý Trái nghĩa với 好意
用心良苦 yòng xīn liáng kǔ Dốc lòng dốc sức (vì ý tốt) Dùng để nhấn mạnh lòng tốt kèm sự tận tâm - Một số cụm từ mở rộng với 好意:
一片好意: một tấm lòng, hoàn toàn có ý tốt
误解好意: hiểu lầm lòng tốt
接受/回报好意: đón nhận/đáp lại ý tốt
带着好意去做某事: làm điều gì đó với thiện ý
Từ tiếng Trung: 好意 (hǎoyì)
Nghĩa tiếng Việt: ý tốt, thiện ý, ý tốt lành
- Định nghĩa chi tiết của từ “好意”
好意 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, dùng để chỉ ý tốt, thiện chí, ý định tốt, lòng tốt, thường mang nghĩa tích cực, thể hiện tấm lòng tốt, sự quan tâm chân thành, ý muốn giúp đỡ người khác mà không mưu cầu lợi ích cá nhân.
Cấu tạo từ:
好 (hǎo): tốt, đẹp
意 (yì): ý nghĩa, ý định, tâm ý
Ghép lại, 好意 mang nghĩa là ý tốt, thiện ý, tấm lòng tốt mà người này dành cho người khác.
- Loại từ
Danh từ (名词)
→ Chỉ một loại ý định tốt, thiện chí, lòng tốt, thường được dùng như một khái niệm trừu tượng. - Cấu trúc và cách dùng thường gặp
接受好意: chấp nhận thiện ý
Ví dụ: 我接受你的好意。→ Tôi chấp nhận ý tốt của bạn.
出于好意: xuất phát từ thiện ý
Ví dụ: 我这样做完全是出于好意。→ Tôi làm vậy hoàn toàn là vì thiện chí.
好意地+ động từ: làm điều gì đó một cách thiện ý
Ví dụ: 她好意地提醒我。→ Cô ấy nhắc nhở tôi một cách đầy thiện ý.
拒绝好意: từ chối lòng tốt
Ví dụ: 他冷冷地拒绝了我们的好意。→ Anh ta lạnh lùng từ chối lòng tốt của chúng tôi.
- Ví dụ minh họa cụ thể
Ví dụ 1:
中文: 谢谢你的好意,但我自己可以处理。
Phiên âm: Xièxie nǐ de hǎoyì, dàn wǒ zìjǐ kěyǐ chǔlǐ.
Tiếng Việt: Cảm ơn lòng tốt của bạn, nhưng tôi có thể tự giải quyết được.
Ví dụ 2:
中文: 他这样做完全是出于好意,并没有别的意思。
Phiên âm: Tā zhèyàng zuò wánquán shì chūyú hǎoyì, bìng méiyǒu bié de yìsi.
Tiếng Việt: Anh ấy làm như vậy hoàn toàn xuất phát từ thiện chí, không có ý gì khác.
Ví dụ 3:
中文: 我不想误解你的好意。
Phiên âm: Wǒ bù xiǎng wùjiě nǐ de hǎoyì.
Tiếng Việt: Tôi không muốn hiểu sai lòng tốt của bạn.
Ví dụ 4:
中文: 她出于好意帮了我一个忙。
Phiên âm: Tā chūyú hǎoyì bāng le wǒ yí gè máng.
Tiếng Việt: Cô ấy đã giúp tôi một việc vì lòng tốt.
Ví dụ 5:
中文: 虽然他拒绝了我们的好意,但我们还是理解他。
Phiên âm: Suīrán tā jùjué le wǒmen de hǎoyì, dàn wǒmen háishì lǐjiě tā.
Tiếng Việt: Tuy anh ấy từ chối lòng tốt của chúng tôi, nhưng chúng tôi vẫn hiểu cho anh ấy.
Ví dụ 6:
中文: 你的好意我心领了,谢谢你。
Phiên âm: Nǐ de hǎoyì wǒ xīnlǐng le, xièxie nǐ.
Tiếng Việt: Tôi đã nhận được lòng tốt của bạn trong lòng rồi, cảm ơn bạn.
- So sánh với các từ có liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
好意 hǎoyì thiện ý, lòng tốt Mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, thiên về lòng tốt
善意 shànyì ý tốt, thiện ý Gần giống 好意, nhưng mang sắc thái đạo đức rõ ràng hơn
恶意 èyì ác ý Trái nghĩa với 好意, chỉ ý đồ xấu, hại người
诚意 chéngyì thành ý Chỉ sự chân thành, không nhất thiết là thiện ý giúp đỡ - Các cụm từ cố định và thành ngữ liên quan
一番好意: Một tấm lòng tốt
Ví dụ: 别辜负了她的一番好意。→ Đừng phụ lòng tốt của cô ấy.
心领好意: Nhận được lòng tốt trong tim (thường dùng khi không tiện nhận giúp đỡ nhưng vẫn cảm ơn)
Ví dụ: 这份礼物太贵重了,我心领你的好意。→ Món quà này quá quý giá, tôi xin nhận lòng tốt của bạn thôi.
出于好意提醒: Nhắc nhở với thiện ý
Ví dụ: 我只是出于好意提醒你注意健康。→ Tôi chỉ nhắc nhở bạn chú ý sức khỏe với lòng tốt thôi.
- Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Trong giao tiếp đời thường: khi ai đó giúp đỡ bạn, tặng quà, nhắc nhở bạn một cách tử tế.
Trong văn viết: dùng để thể hiện thành ý, sự lịch thiệp, biết ơn hoặc từ chối nhẹ nhàng.
Trong mối quan hệ xã hội: thể hiện sự quan tâm chân thành, không mang mục đích vụ lợi.
- Từ vựng tiếng Trung: 好意
Phiên âm:
hǎoyì
Loại từ:
Danh từ (名词)
- Nghĩa tiếng Việt:
Thiện ý, ý tốt, thiện chí, lòng tốt, ý định tốt đẹp - Giải thích chi tiết:
Từ 好意 bao gồm hai phần:
好 (hǎo): tốt, thiện
意 (yì): ý, ý định, suy nghĩ
→ Khi kết hợp, 好意 có nghĩa là lòng tốt, sự tử tế, ý định tích cực mà một người dành cho người khác. Trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này thường được dùng để bày tỏ sự biết ơn, lịch sự từ chối hoặc thể hiện thái độ tôn trọng đối với lòng tốt của người khác.
好意 thường không chỉ là hành động mà còn là tấm lòng hay ý định tốt đẹp đứng sau hành động đó.
- Các cách dùng thông dụng trong câu:
表示好意 (biǎoshì hǎoyì): bày tỏ thiện ý
出于好意 (chū yú hǎoyì): xuất phát từ thiện ý
感谢你的好意 (gǎnxiè nǐ de hǎoyì): cảm ơn lòng tốt của bạn
我心领你的好意 (wǒ xīnlǐng nǐ de hǎoyì): tôi xin ghi nhận lòng tốt của bạn
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ đơn giản:
谢谢你的好意,我很感动。
(Xièxiè nǐ de hǎoyì, wǒ hěn gǎndòng)
Cảm ơn lòng tốt của bạn, tôi rất cảm động.
她是出于好意才这样说的。
(Tā shì chū yú hǎoyì cái zhèyàng shuō de)
Cô ấy nói như vậy là xuất phát từ thiện ý.
虽然他拒绝了,但我知道他是出于好意。
(Suīrán tā jùjué le, dàn wǒ zhīdào tā shì chū yú hǎoyì)
Dù anh ấy từ chối, nhưng tôi biết đó là vì thiện ý.
我心领你的好意,但还是不能接受。
(Wǒ xīnlǐng nǐ de hǎoyì, dàn háishì bùnéng jiēshòu)
Tôi xin ghi nhận lòng tốt của bạn, nhưng vẫn không thể nhận lời.
他送我礼物是出于好意,并没有别的意思。
(Tā sòng wǒ lǐwù shì chū yú hǎoyì, bìng méiyǒu bié de yìsi)
Anh ấy tặng quà cho tôi là vì có ý tốt, hoàn toàn không có ý gì khác.
Ví dụ nâng cao hơn:
虽然他的话有些不中听,但我知道他是一番好意。
(Suīrán tā de huà yǒuxiē bù zhòngtīng, dàn wǒ zhīdào tā shì yì fān hǎoyì)
Mặc dù lời nói của anh ấy hơi khó nghe, nhưng tôi biết đó là một tấm lòng tốt.
你要学会分辨是真正的好意还是表面的客气。
(Nǐ yào xuéhuì fēnbiàn shì zhēnzhèng de hǎoyì háishì biǎomiàn de kèqi)
Bạn cần học cách phân biệt giữa thiện ý thực sự và sự khách sáo bề ngoài.
我非常感激他对我表现出的好意。
(Wǒ fēicháng gǎnjī tā duì wǒ biǎoxiàn chū de hǎoyì)
Tôi rất biết ơn thiện chí mà anh ấy dành cho tôi.
有时候,好意反而可能带来误解。
(Yǒu shíhou, hǎoyì fǎn’ér kěnéng dàilái wùjiě)
Đôi khi, thiện ý lại có thể gây ra hiểu lầm.
你的好意我记在心里,将来一定会报答你。
(Nǐ de hǎoyì wǒ jì zài xīn lǐ, jiānglái yídìng huì bàodá nǐ)
Tôi ghi nhớ lòng tốt của bạn trong tim, sau này nhất định sẽ báo đáp.
- Một số cụm từ và cấu trúc mở rộng có liên quan:
一番好意 (yì fān hǎoyì): một tấm lòng, một thiện ý
心领好意 (xīnlǐng hǎoyì): ghi nhận lòng tốt
纯粹的好意 (chúncuì de hǎoyì): thiện ý thuần khiết
误解好意 (wùjiě hǎoyì): hiểu lầm thiện chí
出于好意提醒你一下: nhắc nhở bạn một chút, hoàn toàn xuất phát từ thiện ý
“好意” (hǎoyì) là một từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa ý tốt, thiện ý — chỉ một ý định tốt đẹp, có lòng giúp đỡ hoặc quan tâm đến người khác.
- Định nghĩa từ “好意” (hǎoyì)
Nghĩa cơ bản:
好意 nghĩa là thiện ý, ý tốt, chỉ lòng tốt, ý định tốt của một người nào đó đối với người khác.
Nghĩa mở rộng:
“好意” nhấn mạnh rằng hành động hay lời nói xuất phát từ một tấm lòng chân thành, mong muốn giúp đỡ hoặc không có ác ý.
- Phân tích từ vựng
好 (hǎo): tốt, tốt đẹp, thiện
意 (yì): ý định, suy nghĩ, tâm ý
→ 好意: ý tốt, ý định tốt, tấm lòng tốt.
- Loại từ
Loại từ: Danh từ (名词)
Có thể dùng như tân ngữ, chủ ngữ, hoặc trong các cụm danh từ.
- Cách sử dụng và cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc thông dụng:
表示好意 – bày tỏ thiện ý
例句: 他只是表示好意。
→ Anh ấy chỉ muốn thể hiện thiện chí.
接受好意 – đón nhận ý tốt
例句: 谢谢你的好意,我很感激。
→ Cảm ơn thiện ý của bạn, tôi rất cảm kích.
拒绝好意 – từ chối ý tốt
例句: 他误会了她的好意,拒绝了帮助。
→ Anh ấy hiểu lầm thiện ý của cô ấy và từ chối sự giúp đỡ.
出于好意 – xuất phát từ ý tốt
例句: 我这么说是出于好意。
→ Tôi nói như vậy là xuất phát từ ý tốt.
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
谢谢你的好意,但我自己可以应付。
(Xièxiè nǐ de hǎoyì, dàn wǒ zìjǐ kěyǐ yìngfù)
→ Cảm ơn thiện ý của bạn, nhưng tôi có thể tự xoay sở được.
Giải thích: Người nói thể hiện sự trân trọng trước lòng tốt của người khác.
Ví dụ 2:
他误解了我的好意,以为我在批评他。
(Tā wùjiě le wǒ de hǎoyì, yǐwéi wǒ zài pīpíng tā)
→ Anh ấy hiểu lầm thiện ý của tôi, tưởng rằng tôi đang chỉ trích anh ấy.
Giải thích: Một tình huống thường gặp – người khác hiểu sai tấm lòng tốt của mình.
Ví dụ 3:
她出于好意提醒我不要迟到。
(Tā chūyú hǎoyì tíxǐng wǒ bùyào chídào)
→ Cô ấy nhắc tôi đừng đi trễ vì thiện ý.
Giải thích: Câu này cho thấy động cơ là thiện chí, không mang mục đích xấu.
Ví dụ 4:
我无法接受他的好意,因为我不想欠人情。
(Wǒ wúfǎ jiēshòu tā de hǎoyì, yīnwèi wǒ bù xiǎng qiàn rénqíng)
→ Tôi không thể nhận thiện ý của anh ấy vì tôi không muốn mang ơn ai.
Giải thích: Người nói từ chối lòng tốt để giữ sự độc lập cá nhân.
Ví dụ 5:
请不要误会,我是出于好意才提醒你的。
(Qǐng bùyào wùhuì, wǒ shì chūyú hǎoyì cái tíxǐng nǐ de)
→ Xin đừng hiểu lầm, tôi nhắc bạn là xuất phát từ ý tốt.
Giải thích: Đây là một cách lịch sự để giải thích lý do hành động của mình.
- Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Từ đồng nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
善意 shànyì Thiện ý, lòng tốt
好心 hǎoxīn Lòng tốt, tấm lòng tốt
诚意 chéngyì Thành ý, chân thành
Từ trái nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
恶意 èyì Ác ý, ý đồ xấu
居心叵测 jūxīn pǒcè Tâm địa khó lường, không có thiện chí
- Một số mẫu câu bổ sung
这不是批评,而是好意的建议。
(Zhè bù shì pīpíng, ér shì hǎoyì de jiànyì)
→ Đây không phải là lời chỉ trích, mà là góp ý thiện ý.
我们应该用好意对待别人。
(Wǒmen yīnggāi yòng hǎoyì duìdài biérén)
→ Chúng ta nên đối xử với người khác bằng thiện ý.
他的好意让我很感动。
(Tā de hǎoyì ràng wǒ hěn gǎndòng)
→ Thiện ý của anh ấy khiến tôi rất cảm động.
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
好意 hǎoyì Danh từ Thiện ý, ý tốt, lòng tốt
“好意” là từ dùng để diễn tả thiện chí, sự tử tế hay lòng tốt trong giao tiếp giữa người với người. Trong nhiều trường hợp, hiểu đúng “好意” giúp tránh hiểu lầm và thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau.
- TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG
好意
Phiên âm: hǎoyì
Tiếng Việt: thiện ý, ý tốt, lòng tốt, thiện chí - LOẠI TỪ
Danh từ (名词) - ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
“好意” là một danh từ, mang nghĩa thiện ý, ý tốt, lòng tốt, chỉ ý định tốt đẹp, mong muốn giúp đỡ hoặc thể hiện sự tử tế từ người khác. Từ này thường được dùng trong các tình huống giao tiếp khi biểu đạt lòng biết ơn hoặc từ chối một cách lịch sự, nhấn mạnh rằng người nói hiểu rõ và trân trọng thiện ý của đối phương, dù có thể không chấp nhận hoặc không làm theo điều đó.
Từ này mang sắc thái lịch sự, nhã nhặn, tích cực, thường được sử dụng trong các hoàn cảnh xã hội, công việc, ứng xử giao tiếp lịch thiệp.
- CÁCH DÙNG PHỔ BIẾN
a. Biểu đạt sự cảm ơn đối với lòng tốt của người khác:
感谢你的好意。→ Cảm ơn thiện ý của bạn.
b. Biểu đạt sự từ chối khéo léo nhưng vẫn tôn trọng lòng tốt của người khác:
我心领了你的好意。→ Tôi ghi nhận lòng tốt của bạn (ngầm ý từ chối một cách lịch sự).
c. Dùng trong lời giải thích, nói rõ về mục đích ban đầu của ai đó:
他是出于好意才提醒你的。→ Anh ấy nhắc bạn chỉ vì có ý tốt.
- CẤU TRÚC CÂU THƯỜNG GẶP
对某人表示好意: thể hiện thiện ý với ai đó
出于好意: xuất phát từ lòng tốt
接受 / 拒绝 好意: tiếp nhận / từ chối thiện ý
心领好意: ghi nhận lòng tốt (lịch sự từ chối)
- VÍ DỤ MINH HỌA CHI TIẾT (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
谢谢你的好意,但我已经吃过了。
Xièxiè nǐ de hǎoyì, dàn wǒ yǐjīng chīguò le.
Cảm ơn thiện ý của bạn, nhưng tôi đã ăn rồi.
Ví dụ 2:
他是出于好意才告诉你这件事的。
Tā shì chūyú hǎoyì cái gàosu nǐ zhè jiàn shì de.
Anh ấy nói cho bạn chuyện này là vì có thiện ý.
Ví dụ 3:
我完全明白你的好意,但我不能接受这个建议。
Wǒ wánquán míngbái nǐ de hǎoyì, dàn wǒ bùnéng jiēshòu zhège jiànyì.
Tôi hoàn toàn hiểu thiện ý của bạn, nhưng tôi không thể chấp nhận lời đề nghị này.
Ví dụ 4:
她对我一直都怀着好意,从没想伤害我。
Tā duì wǒ yìzhí dōu huáizhe hǎoyì, cóng méi xiǎng shānghài wǒ.
Cô ấy luôn có thiện ý với tôi, chưa bao giờ muốn làm tổn thương tôi.
Ví dụ 5:
别误会了,我这样做完全是出于好意。
Bié wùhuì le, wǒ zhèyàng zuò wánquán shì chūyú hǎoyì.
Đừng hiểu lầm, tôi làm như vậy hoàn toàn là vì lòng tốt.
Ví dụ 6:
你应该感激她的好意,而不是责怪她。
Nǐ yīnggāi gǎnjī tā de hǎoyì, ér bù shì zéguài tā.
Bạn nên biết ơn lòng tốt của cô ấy, chứ không phải trách móc cô ấy.
Ví dụ 7:
我心领你的好意,但我想自己来处理这件事。
Wǒ xīnlǐng nǐ de hǎoyì, dàn wǒ xiǎng zìjǐ lái chǔlǐ zhè jiàn shì.
Tôi xin ghi nhận thiện ý của bạn, nhưng tôi muốn tự mình xử lý việc này.
Ví dụ 8:
虽然他拒绝了我们的帮助,但他表示感谢我们的好意。
Suīrán tā jùjué le wǒmen de bāngzhù, dàn tā biǎoshì gǎnxiè wǒmen de hǎoyì.
Dù anh ấy từ chối sự giúp đỡ của chúng tôi, nhưng vẫn bày tỏ sự biết ơn đối với thiện ý của chúng tôi.
Ví dụ 9:
她送来的礼物虽小,却表达了她的好意。
Tā sòng lái de lǐwù suī xiǎo, què biǎodále tā de hǎoyì.
Món quà cô ấy tặng tuy nhỏ, nhưng thể hiện rõ thiện ý của cô ấy.
Ví dụ 10:
我们应该对别人的好意表示尊重。
Wǒmen yīnggāi duì biérén de hǎoyì biǎoshì zūnzhòng.
Chúng ta nên thể hiện sự tôn trọng đối với thiện ý của người khác.
- CÁC TỪ LIÊN QUAN VÀ SO SÁNH NGỮ NGHĨA
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh
好意 hǎoyì thiện ý, ý tốt Danh từ trung tính, dùng rộng rãi trong giao tiếp
善意 shànyì thiện chí, ý tốt Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức, đối lập với “恶意” (ác ý)
诚意 chéngyì thành ý Nhấn mạnh sự chân thành, thường dùng khi đàm phán, xin lỗi
厚意 hòuyì lòng tốt sâu nặng Văn viết, cổ trang hoặc lời cảm ơn trang trọng
Từ “好意 (hǎoyì)” là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng để thể hiện sự tôn trọng, biết ơn, hoặc từ chối một cách khéo léo khi đối phương có lòng tốt với mình. Việc sử dụng từ này một cách đúng đắn thể hiện sự tinh tế, lịch sự và khéo léo trong giao tiếp — đặc biệt là trong những tình huống mang tính xã hội, ngoại giao, hoặc làm việc chuyên nghiệp.
- Hán tự: 好意
- Phiên âm: hǎo yì
- Nghĩa tiếng Việt:
Thiện ý, ý tốt, ý tốt lành
Lòng tốt, sự tử tế, ý định tốt đẹp của một người dành cho người khác
Dùng để diễn tả mục đích, hành động hoặc thái độ mang thiện chí, xuất phát từ lòng tốt, không mưu cầu tư lợi
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Giải nghĩa chi tiết:
“好意” là một danh từ trong tiếng Trung dùng để chỉ lòng tốt, thiện chí, ý định tốt đẹp mà ai đó dành cho người khác. Nó thường được dùng để:
Biểu thị tấm lòng, ý tốt của ai đó khi họ giúp đỡ, nhắc nhở hoặc làm điều gì có lợi cho người khác.
Dùng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng, khi muốn biết ơn hoặc từ chối khéo léo lòng tốt của người khác.
Có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung lập, phụ thuộc vào ngữ cảnh.
- Cấu trúc ngữ pháp và cách dùng:
a. 表示/出于 + 好意
→ Biểu thị/ Xuất phát từ thiện ý
他的话是出于好意,不要误会他。
Những lời của anh ấy xuất phát từ thiện ý, đừng hiểu lầm anh ấy.
b. 接受/感谢 + 好意
→ Chấp nhận/ Cảm ơn lòng tốt
我很感谢你的好意,但我自己可以处理。
Tôi rất cảm ơn lòng tốt của bạn, nhưng tôi có thể tự xử lý được.
c. 误解 + 好意
→ Hiểu sai thiện ý
她误解了我的好意,以为我在批评她。
Cô ấy đã hiểu lầm lòng tốt của tôi, tưởng rằng tôi đang phê bình cô ấy.
d. 好意 + 的 + Hành động (danh từ hóa)
→ Hành động mang thiện chí
他好意的劝告被忽视了。
Lời khuyên thiện chí của anh ấy đã bị phớt lờ.
- Các ví dụ chi tiết (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa):
Ví dụ 1:
谢谢你的好意,我真的不需要帮助。
Xièxiè nǐ de hǎoyì, wǒ zhēn de bù xūyào bāngzhù.
Cảm ơn lòng tốt của bạn, nhưng tôi thật sự không cần giúp đỡ.
Ví dụ 2:
她送我一束花,完全是出于好意。
Tā sòng wǒ yī shù huā, wánquán shì chūyú hǎoyì.
Cô ấy tặng tôi một bó hoa, hoàn toàn là xuất phát từ lòng tốt.
Ví dụ 3:
我没有恶意,只是出于好意提醒你一下。
Wǒ méiyǒu èyì, zhǐshì chūyú hǎoyì tíxǐng nǐ yīxià.
Tôi không có ý xấu, chỉ là vì lòng tốt mà nhắc bạn một chút thôi.
Ví dụ 4:
他误解了我的好意,以为我在讽刺他。
Tā wùjiě le wǒ de hǎoyì, yǐwéi wǒ zài fěngcì tā.
Anh ấy hiểu nhầm thiện ý của tôi, tưởng rằng tôi đang mỉa mai anh ấy.
Ví dụ 5:
我们都很感激你的好意,但目前我们已经安排好了。
Wǒmen dōu hěn gǎnjī nǐ de hǎoyì, dàn mùqián wǒmen yǐjīng ānpái hǎo le.
Chúng tôi đều rất cảm kích lòng tốt của bạn, nhưng hiện tại chúng tôi đã sắp xếp ổn thỏa rồi.
Ví dụ 6:
请不要拒绝别人的好意,有时候他们只是想帮你。
Qǐng bù yào jùjué biérén de hǎoyì, yǒu shíhòu tāmen zhǐshì xiǎng bāng nǐ.
Xin đừng từ chối lòng tốt của người khác, đôi khi họ chỉ muốn giúp bạn thôi.
Ví dụ 7:
他的好意我们都看在眼里,记在心里。
Tā de hǎoyì wǒmen dōu kàn zài yǎn lǐ, jì zài xīn lǐ.
Chúng tôi đều ghi nhận lòng tốt của anh ấy cả trong lòng lẫn trong tâm trí.
Ví dụ 8:
虽然他好意帮忙,但方式太直接,令人不舒服。
Suīrán tā hǎoyì bāngmáng, dàn fāngshì tài zhíjiē, lìng rén bù shūfú.
Tuy anh ấy có thiện chí giúp đỡ, nhưng cách làm quá thẳng thắn khiến người khác không thoải mái.
Ví dụ 9:
我们不应该嘲笑别人的好意。
Wǒmen bù yìnggāi cháoxiào biérén de hǎoyì.
Chúng ta không nên chế giễu thiện ý của người khác.
Ví dụ 10:
她用一种温柔的方式表达了她的好意。
Tā yòng yī zhǒng wēnróu de fāngshì biǎodále tā de hǎoyì.
Cô ấy bày tỏ lòng tốt của mình bằng một cách dịu dàng.
- Các từ liên quan và phân biệt:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 好意
善意 shàn yì Thiện chí, lòng tốt Đồng nghĩa, nhưng dùng trang trọng hơn
恶意 è yì Ác ý, ý đồ xấu Trái nghĩa với 好意
热心 rè xīn Nhiệt tình, tận tâm Diễn tả tính cách tích cực, không hoàn toàn là “ý định”
好心 hǎo xīn Lòng tốt, tấm lòng nhân hậu Gần nghĩa, nhưng mang tính thiên về phẩm chất cá nhân
诚意 chéng yì Thành ý, sự chân thành Tập trung vào tính chân thật, thành tâm hơn là thiện chí đơn thuần - Những lưu ý khi sử dụng:
“好意” thường được dùng trong những tình huống giao tiếp lịch sự, đặc biệt là khi biểu lộ sự cảm kích hoặc khi muốn từ chối một cách nhẹ nhàng.
Khi từ chối thiện ý của người khác, cần dùng các mẫu câu như:
感谢你的好意,但是……
虽然是好意,我还是……
Ví dụ:
感谢你的好意,但是我已经安排好了。
Cảm ơn lòng tốt của bạn, nhưng tôi đã sắp xếp ổn cả rồi.
“好意” là một danh từ quan trọng trong tiếng Trung, thường được dùng để thể hiện lòng tốt, ý định tốt đẹp và thiện chí của ai đó đối với người khác. Đây là một từ mang sắc thái lịch sự, tích cực, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đời sống hàng ngày, giao tiếp xã hội, công việc, và mối quan hệ giữa người với người.
Việc hiểu và sử dụng đúng từ “好意” giúp bạn biết cách thể hiện sự cảm ơn, từ chối một cách tế nhị, cũng như nhận biết và trân trọng tấm lòng của người khác trong giao tiếp văn hóa Trung Hoa.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 好意 (hǎoyì)
I. Định nghĩa chi tiết
好意 (hǎoyì) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa thiện ý, ý tốt, hoặc lòng tốt. Từ này dùng để chỉ một ý định tốt đẹp, một thiện chí hay một tấm lòng chân thành, xuất phát từ mong muốn giúp đỡ, quan tâm, hoặc làm điều tốt cho người khác.
好意 thường không mang tính hành động cụ thể mà là cách mô tả ý định nội tâm, động cơ, hoặc tình cảm thiện lành của ai đó dành cho người khác.
II. Phân tích cấu tạo từ
好 (hǎo): tốt, thiện, đẹp
意 (yì): ý định, suy nghĩ, lòng, ý nghĩa
Ghép lại thành 好意 mang nghĩa ý tốt, ý lành, lòng tốt, thiện chí.
III. Loại từ
Danh từ (名词)
Dùng để chỉ ý định tốt, không mang nghĩa hành động cụ thể.
IV. Sắc thái ý nghĩa
好意 luôn mang hàm ý tích cực
Biểu thị một ý định chân thành và thiện lành
Có thể là sự giúp đỡ, sự quan tâm, lời khuyên, hay món quà mà người nhận không nhất thiết phải chấp nhận, nhưng thường phải đáp lại bằng thái độ lịch sự, trân trọng
Trong nhiều trường hợp, người nói cũng có thể từ chối 好意 của người khác, nhưng phải nói theo cách lịch sự, để tránh làm mất lòng người có ý tốt.
V. Các cụm từ và cấu trúc thường dùng với 好意
接受好意 – Tiếp nhận lòng tốt
拒绝好意 – Từ chối thiện ý (lịch sự)
出于好意 – Xuất phát từ thiện chí
是好意,不是恶意 – Là ý tốt, không phải ác ý
好意提醒 / 劝告 / 安慰 – Lời nhắc nhở / khuyên / an ủi đầy thiện chí
怀着好意 – Mang trong lòng thiện ý
误解了好意 – Hiểu nhầm lòng tốt
VI. Ví dụ minh họa chi tiết, có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
谢谢你的好意,我很感动。
Xièxiè nǐ de hǎoyì, wǒ hěn gǎndòng.
Cảm ơn lòng tốt của bạn, tôi rất cảm động.
Ví dụ 2:
他是出于好意才提醒你的。
Tā shì chūyú hǎoyì cái tíxǐng nǐ de.
Anh ấy nhắc nhở bạn là vì thiện chí.
Ví dụ 3:
她的劝告是出于好意,你不要生气。
Tā de quàngào shì chūyú hǎoyì, nǐ bú yào shēngqì.
Lời khuyên của cô ấy là xuất phát từ lòng tốt, bạn đừng giận.
Ví dụ 4:
我知道你是一番好意,但我还是想自己处理。
Wǒ zhīdào nǐ shì yī fān hǎoyì, dàn wǒ háishì xiǎng zìjǐ chǔlǐ.
Tôi biết bạn có thiện ý, nhưng tôi vẫn muốn tự mình xử lý.
Ví dụ 5:
他拒绝了我们的好意,决定一个人去医院。
Tā jùjué le wǒmen de hǎoyì, juédìng yī gè rén qù yīyuàn.
Anh ấy từ chối lòng tốt của chúng tôi và quyết định tự đi bệnh viện.
Ví dụ 6:
我完全没有恶意,我只是出于好意想帮你。
Wǒ wánquán méiyǒu èyì, wǒ zhǐshì chūyú hǎoyì xiǎng bāng nǐ.
Tôi hoàn toàn không có ý xấu, tôi chỉ muốn giúp bạn với lòng tốt mà thôi.
Ví dụ 7:
你误会了他的好意,其实他只是关心你。
Nǐ wùhuì le tā de hǎoyì, qíshí tā zhǐshì guānxīn nǐ.
Bạn đã hiểu nhầm lòng tốt của anh ấy, thật ra anh ấy chỉ lo cho bạn thôi.
Ví dụ 8:
出于好意,他给我带了一份午饭。
Chūyú hǎoyì, tā gěi wǒ dài le yí fèn wǔfàn.
Vì lòng tốt, anh ấy đã mang cho tôi một suất cơm trưa.
Ví dụ 9:
我很感激大家的好意,但这次我想独自完成任务。
Wǒ hěn gǎnjī dàjiā de hǎoyì, dàn zhè cì wǒ xiǎng dúzì wánchéng rènwù.
Tôi rất biết ơn thiện chí của mọi người, nhưng lần này tôi muốn tự mình hoàn thành nhiệm vụ.
Ví dụ 10:
她拒绝了那位男士的好意送她回家。
Tā jùjué le nà wèi nánshì de hǎoyì sòng tā huí jiā.
Cô ấy từ chối thiện chí của người đàn ông muốn đưa cô về nhà.
VII. Các từ gần nghĩa và trái nghĩa
- Từ gần nghĩa với 好意
Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
善意 shànyì Thiện ý, ý tốt Gần nghĩa, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh
关心 guānxīn Quan tâm Mạnh hơn về cảm xúc và hành động
体贴 tǐtiē Chu đáo, thấu hiểu Dùng trong các mối quan hệ thân thiết hơn - Từ trái nghĩa với 好意
Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
恶意 èyì Ác ý, ý đồ xấu Trái nghĩa trực tiếp, chỉ hành động hoặc ý nghĩ có hại
冷漠 lěngmò Lạnh nhạt, thờ ơ Không có thiện chí, không quan tâm đến người khác
无情 wúqíng Vô tình, nhẫn tâm Thể hiện sự thiếu tình cảm, trái ngược hoàn toàn với 好意
VIII. Vai trò của 好意 trong giao tiếp và văn hóa Trung Quốc
Trong văn hóa Trung Hoa, khi ai đó có 好意, dù bạn không thể nhận lời hoặc chấp nhận, bạn cũng phải bày tỏ sự cảm ơn và biết ơn, không được thẳng thừng từ chối vì dễ bị xem là bất lịch sự.
Việc hiểu nhầm thiện ý có thể dẫn đến mâu thuẫn nếu không được làm rõ, do đó ngôn ngữ sử dụng khi từ chối hoặc tiếp nhận 好意 phải thật tinh tế và lịch thiệp.
Trong các câu chuyện, phim ảnh, văn học, 好意 thường được thể hiện như một giá trị đạo đức và nhân văn, gắn liền với lòng tốt, tình người và sự quan tâm đến người khác.
好意 (hǎoyì) là một danh từ tiếng Trung giàu sắc thái cảm xúc, biểu thị thiện chí, lòng tốt, ý định tốt từ một người đối với người khác. Đây là một từ rất hay dùng trong các ngữ cảnh lịch sự, giao tiếp xã hội, trong văn viết và lời thoại trong phim ảnh, văn học.
Hiểu rõ cách sử dụng 好意 giúp người học tiếng Trung ứng xử đúng mực hơn trong các tình huống tế nhị, đồng thời giúp thể hiện sự tôn trọng và nhạy bén trong giao tiếp văn hóa Trung Hoa.
好意 là gì?
- Từ tiếng Trung: 好意
- Phiên âm: hǎo yì
- Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt:
好意 có nghĩa là ý tốt, thiện ý, ý tốt bụng, thường dùng để chỉ lòng tốt, ý định tốt hoặc sự quan tâm chân thành từ ai đó dành cho người khác.
Giải nghĩa chi tiết:
好 (hǎo): tốt
意 (yì): ý, ý định
→ Ghép lại: “ý tốt” → Thiện chí, ý định tốt, lòng tốt
好意 nhấn mạnh rằng hành động, lời nói, hay sự giúp đỡ xuất phát từ lòng tốt, dù kết quả có thể chưa chắc khiến người khác hài lòng, nhưng ý định là tích cực.
Sắc thái sử dụng:
Là danh từ biểu thị lòng tốt hoặc ý định thiện chí.
Có thể được dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn đời thường.
Trong một số trường hợp, người nói có thể từ chối “好意” của người khác một cách lịch sự.
Các mẫu câu ví dụ có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
谢谢你的好意,但我自己能处理。
Xièxiè nǐ de hǎoyì, dàn wǒ zìjǐ néng chǔlǐ.
→ Cảm ơn thiện ý của bạn, nhưng tôi có thể tự giải quyết được.
Ví dụ 2:
我完全理解你的好意,只是现在不是时候。
Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de hǎoyì, zhǐshì xiànzài bú shì shíhòu.
→ Tôi hoàn toàn hiểu thiện chí của bạn, chỉ là bây giờ chưa phải lúc.
Ví dụ 3:
她出于好意帮我,但结果却适得其反。
Tā chūyú hǎoyì bāng wǒ, dàn jiéguǒ què shìdéqífǎn.
→ Cô ấy giúp tôi với thiện ý, nhưng kết quả lại phản tác dụng.
Ví dụ 4:
我们不能辜负别人的好意。
Wǒmen bù néng gūfù biérén de hǎoyì.
→ Chúng ta không nên phụ lòng tốt của người khác.
Ví dụ 5:
他虽然话说得直,但其实是出于好意。
Tā suīrán huà shuō de zhí, dàn qíshí shì chūyú hǎoyì.
→ Anh ấy tuy nói chuyện thẳng thắn, nhưng thực ra là vì có ý tốt.
Ví dụ 6:
她送我这本书是出于好意,我非常感激。
Tā sòng wǒ zhè běn shū shì chūyú hǎoyì, wǒ fēicháng gǎnjī.
→ Cô ấy tặng tôi cuốn sách này vì thiện ý, tôi rất cảm kích.
Ví dụ 7:
我们要学会接受别人的好意,不要总是拒绝。
Wǒmen yào xuéhuì jiēshòu biérén de hǎoyì, bú yào zǒngshì jùjué.
→ Chúng ta nên học cách đón nhận lòng tốt của người khác, đừng lúc nào cũng từ chối.
Ví dụ 8:
这只是我的一点好意,不值一提。
Zhè zhǐshì wǒ de yìdiǎn hǎoyì, bù zhí yì tí.
→ Đây chỉ là chút lòng tốt của tôi, không đáng kể gì.
Ví dụ 9:
他误解了我的好意,让我觉得很难过。
Tā wùjiě le wǒ de hǎoyì, ràng wǒ juéde hěn nánguò.
→ Anh ấy hiểu lầm thiện chí của tôi, khiến tôi cảm thấy rất buồn.
Ví dụ 10:
每个人的好意都值得被尊重。
Měi gè rén de hǎoyì dōu zhídé bèi zūnzhòng.
→ Thiện chí của mỗi người đều đáng được tôn trọng.
Một số cụm từ thường đi với 好意
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
表达好意 biǎodá hǎoyì Thể hiện thiện chí
出于好意 chūyú hǎoyì Xuất phát từ lòng tốt
拒绝好意 jùjué hǎoyì Từ chối lòng tốt
误解好意 wùjiě hǎoyì Hiểu lầm ý tốt
接受别人的好意 jiēshòu biérén de hǎoyì Đón nhận thiện chí của người khác
So sánh với các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
好心 hǎo xīn Tấm lòng tốt Tập trung vào tấm lòng, có thể đi kèm với hành động
善意 shàn yì Thiện ý, ý tốt Mang tính trang trọng và đạo đức hơn
好意 hǎo yì Thiện chí, ý định tốt Mang nghĩa trung lập, dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày
好意 (hǎoyì) là một danh từ thường được dùng trong giao tiếp tiếng Trung để chỉ sự thiện chí, lòng tốt, ý định tốt của ai đó dành cho người khác. Nó được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, thể hiện nét văn hóa lịch sự, tinh tế trong quan hệ xã hội. Khi dùng từ này, bạn có thể diễn đạt sự biết ơn, sự từ chối khéo léo, hoặc nói về mối quan hệ dựa trên lòng tốt giữa con người với nhau.
- Từ vựng tiếng Trung: 好意 (hǎoyì)
a. Phiên âm Hán Việt:
好意 – hảo ý
b. Loại từ:
Danh từ (名词)
c. Ý nghĩa tiếng Việt:
好意 có nghĩa là ý tốt, thiện ý, thiện chí, lòng tốt. Từ này được dùng để diễn tả một hành động, lời nói hay suy nghĩ có mục đích tích cực, xuất phát từ tấm lòng muốn giúp đỡ, mang lại điều tốt đẹp cho người khác.
Trong giao tiếp, 好意 thường dùng để nói đến sự quan tâm, lo lắng, lời khuyên hay hành động thiện chí của người khác – dù có thể hành động đó chưa chắc phù hợp hay được chấp nhận.
- Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng
好意 + của ai đó → Chỉ thiện chí, tấm lòng của người nào đó.
接受/拒绝 + 好意 → Chấp nhận / từ chối thiện chí.
是出于好意 → Xuất phát từ thiện ý.
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
谢谢你的好意,但我自己可以处理。
Xièxie nǐ de hǎoyì, dàn wǒ zìjǐ kěyǐ chǔlǐ.
→ Cảm ơn thiện ý của bạn, nhưng tôi có thể tự xử lý được.
Ví dụ 2:
他虽然很生气,但我知道他是出于好意才那样说的。
Tā suīrán hěn shēngqì, dàn wǒ zhīdào tā shì chūyú hǎoyì cái nàyàng shuō de.
→ Tuy anh ấy rất giận, nhưng tôi biết anh ấy nói như vậy là vì thiện chí.
Ví dụ 3:
我不能拒绝她的好意,只好接受了。
Wǒ bùnéng jùjué tā de hǎoyì, zhǐhǎo jiēshòu le.
→ Tôi không thể từ chối lòng tốt của cô ấy, đành phải chấp nhận.
Ví dụ 4:
他帮我是出于好意,你不要误会。
Tā bāng wǒ shì chūyú hǎoyì, nǐ búyào wùhuì.
→ Anh ấy giúp tôi là vì có ý tốt, bạn đừng hiểu lầm.
Ví dụ 5:
虽然他的方法不太合适,但我知道他是出于好意。
Suīrán tā de fāngfǎ bù tài héshì, dàn wǒ zhīdào tā shì chūyú hǎoyì.
→ Tuy phương pháp của anh ấy không thích hợp lắm, nhưng tôi biết đó là xuất phát từ thiện chí.
Ví dụ 6:
她送来的礼物只是表达她的一点好意。
Tā sòng lái de lǐwù zhǐshì biǎodá tā de yīdiǎn hǎoyì.
→ Món quà cô ấy tặng chỉ là để thể hiện chút thiện ý của mình.
- Cụm từ và cách nói liên quan đến 好意
a. 表达好意 (biǎodá hǎoyì) – Bày tỏ thiện chí
Ví dụ: 他给我们送茶叶是为了表达好意。
→ Anh ấy tặng chúng tôi trà là để bày tỏ thiện chí.
b. 出于好意 (chūyú hǎoyì) – Xuất phát từ thiện ý
Ví dụ: 她批评我,是出于好意,不是故意责怪我。
→ Cô ấy phê bình tôi là vì có ý tốt, không phải cố ý trách mắng.
c. 接受好意 (jiēshòu hǎoyì) – Đón nhận lòng tốt
Ví dụ: 他虽然倔强,但最后还是接受了大家的好意。
→ Tuy anh ấy bướng bỉnh nhưng cuối cùng vẫn chấp nhận lòng tốt của mọi người.
d. 拒绝好意 (jùjué hǎoyì) – Từ chối thiện chí
Ví dụ: 我不想拒绝他的一番好意。
→ Tôi không muốn từ chối tấm lòng của anh ấy.
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
好意 hǎoyì Ý tốt, thiện ý Trung tính hoặc tích cực
善意 shànyì Thiện ý, lòng tốt (thiên hướng đạo đức) Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng
恶意 èyì Ác ý Trái nghĩa với 好意
好意 (hǎoyì) là một danh từ dùng để chỉ lòng tốt, ý định tốt, thiện chí của ai đó đối với người khác.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sự, xã giao, khi người nói muốn thể hiện sự cảm ơn, tôn trọng hay từ chối một cách nhẹ nhàng.
Khi sử dụng từ “好意”, cần chú ý đến ngữ cảnh giao tiếp để thể hiện đúng sắc thái – có thể là cảm ơn, từ chối, hay giải thích thiện chí để tránh hiểu lầm.
“好意” trong tiếng Trung là một danh từ thường dùng để biểu thị thiện ý, ý tốt, tức là một ý định tích cực, tử tế hoặc hành động với mục đích tốt đẹp. Tuy nhiên, trong giao tiếp thực tế, đôi khi “好意” lại không được người khác đón nhận như mong đợi.
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 好意
Phiên âm: hǎoyì
Loại từ: Danh từ (名词)
- Giải thích nghĩa tiếng Việt
Từ “好意” dùng để chỉ một hành động, suy nghĩ hay lời nói xuất phát từ ý tốt, thiện ý, hoặc mong muốn giúp đỡ người khác, không có ác ý. Nó nhấn mạnh rằng người nói hoặc người làm điều gì đó là có lòng tốt, xuất phát từ thiện chí.
Trong tiếng Việt, “好意” tương đương với các từ như: “thiện ý”, “lòng tốt”, “ý tốt”, “thiện chí”, “thiện tâm”.
- Phân tích cấu tạo từ
好 (hǎo): tốt, đẹp
意 (yì): ý nghĩa, suy nghĩ, tâm ý
Kết hợp lại, “好意” có nghĩa là tâm ý tốt, thiện ý.
- Cách sử dụng trong câu
a. Cấu trúc thường gặp:
表示好意: thể hiện thiện ý
接受好意: đón nhận thiện ý
出于好意: xuất phát từ lòng tốt
是出于一番好意: là xuất phát từ một ý tốt
好意被误解了: thiện ý bị hiểu nhầm
拒绝别人的好意: từ chối thiện ý của người khác
b. Lưu ý ngữ nghĩa:
“好意” là ý định tốt, không nhất thiết hành động đó mang lại kết quả tốt. Đôi khi thiện ý không được người khác hiểu đúng, dẫn đến sự hiểu lầm.
- Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa
谢谢你的好意,我很感动。
Xièxiè nǐ de hǎoyì, wǒ hěn gǎndòng.
Cảm ơn lòng tốt của bạn, tôi rất cảm động.
她出于好意提醒我,但我当时并不领情。
Tā chūyú hǎoyì tíxǐng wǒ, dàn wǒ dāngshí bìng bù lǐngqíng.
Cô ấy nhắc nhở tôi với thiện ý, nhưng lúc đó tôi không trân trọng điều đó.
他的一番好意,却被大家误会了。
Tā de yī fān hǎoyì, què bèi dàjiā wùhuì le.
Thiện ý của anh ấy lại bị mọi người hiểu lầm.
虽然你是出于好意,但有时候方式也很重要。
Suīrán nǐ shì chūyú hǎoyì, dàn yǒu shíhòu fāngshì yě hěn zhòngyào.
Mặc dù bạn có thiện ý, nhưng cách thức thể hiện cũng rất quan trọng.
请接受我们的好意,这是我们的一点心意。
Qǐng jiēshòu wǒmen de hǎoyì, zhè shì wǒmen de yīdiǎn xīnyì.
Xin hãy nhận thiện ý của chúng tôi, đây là chút tấm lòng nhỏ.
我不是责怪你,我知道你是出于好意。
Wǒ bùshì zéguài nǐ, wǒ zhīdào nǐ shì chūyú hǎoyì.
Tôi không trách bạn, tôi biết bạn có thiện ý mà.
他拒绝了我的好意,说他可以自己处理。
Tā jùjué le wǒ de hǎoyì, shuō tā kěyǐ zìjǐ chǔlǐ.
Anh ấy từ chối thiện ý của tôi, nói rằng anh có thể tự giải quyết.
这只是我的一番好意,希望你不要误会。
Zhè zhǐshì wǒ de yī fān hǎoyì, xīwàng nǐ bùyào wùhuì.
Đây chỉ là chút thiện ý của tôi, mong bạn đừng hiểu lầm.
他的好意让我感受到温暖。
Tā de hǎoyì ràng wǒ gǎnshòu dào wēnnuǎn.
Thiện ý của anh ấy khiến tôi cảm thấy ấm áp.
她对陌生人也总是充满好意。
Tā duì mòshēngrén yě zǒng shì chōngmǎn hǎoyì.
Cô ấy luôn có thiện ý với cả người lạ.
- Một số cụm từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
善意 shànyì thiện ý (nghĩa gần như 好意, dùng trang trọng hơn)
恶意 èyì ác ý
误解 wùjiě hiểu lầm
好心 hǎoxīn lòng tốt (thường dùng trong văn nói)
心意 xīnyì tấm lòng, thành ý - Ghi chú mở rộng
Trong văn nói, từ “好意” thường đi kèm với “谢谢”, “接受”, “出于”, để diễn đạt sự cảm ơn, sự từ chối khéo léo, hoặc giải thích hành động.
Cần phân biệt giữa “好意” (ý định tốt) và “结果” (kết quả). Có thể người ta làm điều gì đó với thiện ý nhưng lại gây ra hậu quả không mong muốn — lúc đó ta vẫn nói: “他是出于好意”.
- 好意 (hǎoyì) là gì?
● Định nghĩa:
好意 là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là thiện ý, ý tốt, ý định tốt, chỉ tấm lòng hoặc ý định tích cực, tử tế, thân thiện của ai đó dành cho người khác.
Đây là một từ mang sắc thái tích cực, dùng để diễn tả tấm lòng tốt, thiện chí, lòng tử tế, hành động xuất phát từ lòng tốt hoặc sự chân thành.
● Từ loại: Danh từ
● Cấu trúc từ:
好 (hǎo): tốt, tốt đẹp
意 (yì): ý, ý định, tấm lòng, suy nghĩ
Kết hợp lại: 好意 = ý định tốt đẹp, thiện ý, tấm lòng chân thành
- Cách dùng và cấu trúc thường gặp
● Các cấu trúc phổ biến:
表示好意
→ Bày tỏ thiện ý, thể hiện lòng tốt
出于好意
→ Xuất phát từ thiện ý
接受/拒绝某人的好意
→ Chấp nhận / từ chối thiện ý của ai đó
误会了某人的好意
→ Hiểu lầm lòng tốt của ai đó
不是恶意,而是好意
→ Không phải ác ý, mà là thiện ý
- Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他送你这本书,是出于好意,不是想图什么。
(Tā sòng nǐ zhè běn shū, shì chūyú hǎoyì, bú shì xiǎng tú shénme.)
→ Anh ấy tặng bạn cuốn sách này là xuất phát từ thiện ý, không có mục đích vụ lợi gì.
Ví dụ 2:
我知道你是出于好意才这么说的,但我还是有点难过。
(Wǒ zhīdào nǐ shì chūyú hǎoyì cái zhème shuō de, dàn wǒ hái shì yǒudiǎn nánguò.)
→ Tôi biết bạn nói vậy là xuất phát từ thiện ý, nhưng tôi vẫn cảm thấy hơi buồn.
Ví dụ 3:
谢谢你的好意,我已经吃饱了,不用了。
(Xièxie nǐ de hǎoyì, wǒ yǐjīng chībǎo le, bú yòng le.)
→ Cảm ơn tấm lòng của bạn, tôi đã ăn no rồi, không cần nữa đâu.
Ví dụ 4:
他误会了我表达的好意,以为我在讽刺他。
(Tā wùhuì le wǒ biǎodá de hǎoyì, yǐwéi wǒ zài fěngcì tā.)
→ Anh ta đã hiểu lầm thiện ý của tôi, tưởng rằng tôi đang châm biếm anh ấy.
Ví dụ 5:
我们应该尊重别人的好意,即使不需要,也要礼貌地回应。
(Wǒmen yīnggāi zūnzhòng biérén de hǎoyì, jíshǐ bù xūyào, yě yào lǐmào de huíyīng.)
→ Chúng ta nên tôn trọng thiện ý của người khác, dù không cần cũng nên đáp lại một cách lịch sự.
Ví dụ 6:
老板的这番话是出于好意,你不要误解他的用心。
(Lǎobǎn de zhè fān huà shì chūyú hǎoyì, nǐ bú yào wùjiě tā de yòngxīn.)
→ Những lời này của sếp là xuất phát từ lòng tốt, bạn đừng hiểu lầm thiện chí của ông ấy.
- Một số cụm từ cố định với 好意:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
出于好意 chūyú hǎoyì xuất phát từ thiện ý
表示好意 biǎoshì hǎoyì bày tỏ thiện chí
拒绝好意 jùjué hǎoyì từ chối lòng tốt
接受好意 jiēshòu hǎoyì chấp nhận lòng tốt
误解好意 wùjiě hǎoyì hiểu lầm thiện ý
一番好意 yì fān hǎoyì một tấm lòng, một thiện chí - So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
好意 hǎoyì thiện ý, ý tốt Trung tính, thường dùng trong lời nói thường ngày
善意 shànyì thiện ý, ý định thiện Trang trọng hơn “好意”, thường dùng trong pháp lý hoặc văn viết
恶意 èyì ác ý, ý xấu Từ trái nghĩa với 好意
用心良苦 yòng xīn liáng kǔ dụng tâm rất nhiều, đầy thiện ý Mang hàm ý có nhiều tâm huyết, nhiều nỗ lực xuất phát từ lòng tốt - Lưu ý khi sử dụng “好意”:
“好意” thường đi với động từ như: 表达 (bày tỏ), 表示 (thể hiện), 出于 (xuất phát từ), 接受 (chấp nhận), 拒绝 (từ chối).
Tuy là từ tích cực nhưng trong một số trường hợp, nếu người nhận không hiểu đúng thiện ý, sẽ dẫn đến hiểu lầm. Vì vậy thường đi kèm với cụm “误会好意”, “误解好意”.
Thường dùng trong văn nói lịch sự, khi muốn từ chối một cách tế nhị lòng tốt của người khác mà không gây mất lòng:
Ví dụ: 谢谢你的好意,我就不麻烦你了。 (Cảm ơn lòng tốt của bạn, tôi sẽ không làm phiền bạn nữa.)
好意 (hǎoyì) là một từ tiếng Trung mang ý nghĩa tích cực, thể hiện thiện ý, ý tốt, lòng tốt mà một người dành cho người khác.
- Định nghĩa:
好意 (hǎoyì) có nghĩa là lòng tốt, ý tốt, ý định tốt, thiện chí. Từ này diễn tả một hành động, một lời nói hoặc một ý định xuất phát từ thiện tâm, mong muốn giúp đỡ hoặc làm điều tốt cho người khác, không có ác ý.
Ví dụ, khi ai đó tặng bạn một món quà nhỏ, dù bạn không cần, bạn vẫn nên biết ơn vì đó là “好意” của người ta.
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Nghĩa tiếng Việt:
Lòng tốt
Ý tốt
Thiện chí
Ý định tốt đẹp
- Các cách dùng và cấu trúc thường gặp:
出于好意
→ Xuất phát từ lòng tốt
Ví dụ: 出于好意提醒他别迟到 (Vì thiện ý nên nhắc anh ta đừng đi muộn)
接受某人的好意
→ Đón nhận lòng tốt của ai đó
拒绝好意
→ Từ chối lòng tốt (thường dùng lịch sự)
是一番好意
→ Là một tấm lòng, một thiện chí
- Ví dụ cụ thể (kèm pinyin và dịch nghĩa tiếng Việt):
Ví dụ 1:
谢谢你的好意,我自己能处理。
Xièxie nǐ de hǎoyì, wǒ zìjǐ néng chǔlǐ.
Cảm ơn lòng tốt của bạn, tôi có thể tự xử lý được.
→ Lời cảm ơn kèm theo lời từ chối lịch sự, thể hiện sự trân trọng thiện ý người khác.
Ví dụ 2:
我知道你是出于好意,但这种做法不太合适。
Wǒ zhīdào nǐ shì chūyú hǎoyì, dàn zhè zhǒng zuòfǎ bù tài héshì.
Tôi biết bạn có ý tốt, nhưng cách làm này không phù hợp lắm.
→ Người nói đánh giá cao ý định, nhưng không đồng ý với cách thực hiện.
Ví dụ 3:
虽然他拒绝了我们的帮助,但我们的一番好意他还是明白的。
Suīrán tā jùjué le wǒmen de bāngzhù, dàn wǒmen de yì fān hǎoyì tā háishi míngbái de.
Tuy anh ấy từ chối sự giúp đỡ, nhưng anh vẫn hiểu tấm lòng của chúng tôi.
→ Thể hiện sự trân trọng lẫn nhau trong quan hệ xã hội.
Ví dụ 4:
她送你礼物完全是出于好意,不图回报。
Tā sòng nǐ lǐwù wánquán shì chūyú hǎoyì, bù tú huíbào.
Cô ấy tặng quà cho bạn hoàn toàn vì lòng tốt, không mong đáp lại gì cả.
→ Nhấn mạnh sự vô tư, chân thành trong hành động xuất phát từ “好意”.
Ví dụ 5:
不要误解了我的好意,我只是想帮你。
Bù yào wùjiě le wǒ de hǎoyì, wǒ zhǐshì xiǎng bāng nǐ.
Đừng hiểu lầm thiện ý của tôi, tôi chỉ muốn giúp bạn thôi.
→ Trường hợp có thể bị hiểu sai, người nói muốn làm rõ rằng mình không có ý xấu.
Ví dụ 6:
我不能接受你的好意,因为我有自己的原则。
Wǒ bù néng jiēshòu nǐ de hǎoyì, yīnwèi wǒ yǒu zìjǐ de yuánzé.
Tôi không thể nhận lòng tốt của bạn, vì tôi có nguyên tắc riêng của mình.
→ Một cách từ chối nhẹ nhàng nhưng vẫn giữ phép lịch sự.
- Các từ liên quan / gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
善意 shànyì thiện ý, ý tốt (rất gần nghĩa với 好意)
善良 shànliáng lương thiện
热心 rèxīn nhiệt tình
关心 guānxīn quan tâm
体贴 tǐtiē chu đáo - Ghi chú ngữ pháp:
“好意” là danh từ, thường đứng sau từ sở hữu như “你的好意”, “我的好意”, “一番好意”…
Có thể kết hợp với động từ như 接受 (nhận), 拒绝 (từ chối), 表达 (thể hiện), 出于 (xuất phát từ) v.v.
Trong văn nói lịch sự hoặc trong giao tiếp xã hội, dùng từ này để bày tỏ thái độ trân trọng hoặc lịch sự từ chối.

