回忆 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
回忆 là một từ tiếng Trung rất giàu cảm xúc, thường dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái “nhớ lại”, “hồi tưởng” về những sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:
- Định nghĩa và phiên âm
- Chữ Hán: 回忆
- Phiên âm: huíyì
- Hán Việt: hồi ức
- Loại từ: danh từ và động từ
- Ý nghĩa:
- Danh từ: chỉ những ký ức, hồi ức, kỷ niệm trong quá khứ.
- Động từ: hành động nhớ lại, hồi tưởng lại những điều đã xảy ra.
Ví dụ định nghĩa:
回忆是一种对过去的事情进行思考和记忆的过程。
→ Hồi ức là quá trình suy nghĩ và ghi nhớ về những chuyện đã qua.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
a. 回忆 + Tân ngữ
→ Hồi tưởng lại điều gì
- 我回忆起小时候的生活。
Wǒ huíyì qǐ xiǎoshíhòu de shēnghuó.
→ Tôi hồi tưởng lại cuộc sống thời thơ ấu.
b. 有/没有 + 回忆
→ Có/không có ký ức - 我对那段时间没有什么回忆。
Wǒ duì nà duàn shíjiān méiyǒu shénme huíyì.
→ Tôi không có nhiều ký ức về khoảng thời gian đó.
c. 美好的/痛苦的 + 回忆
→ Ký ức đẹp/đau buồn - 那是我最美好的回忆。
Nà shì wǒ zuì měihǎo de huíyì.
→ Đó là ký ức đẹp nhất của tôi.
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
| 我经常回忆起童年的时光。 | Wǒ jīngcháng huíyì qǐ tóngnián de shíguāng. | Tôi thường hồi tưởng lại thời thơ ấu. |
| 这张照片让我回忆起我们在海边的假期。 | Zhè zhāng zhàopiàn ràng wǒ huíyì qǐ wǒmen zài hǎibiān de jiàqī. | Bức ảnh này khiến tôi nhớ lại kỳ nghỉ ở biển. |
| 回忆过去,痛苦的相思忘不了。 | Huíyì guòqù, tòngkǔ de xiāngsī wàng bùliǎo. | Hồi tưởng quá khứ, nỗi nhớ đau đớn không thể quên. |
| 他是个喜欢回忆过去的人。 | Tā shì gè xǐhuān huíyì guòqù de rén. | Anh ấy là người thích hồi tưởng quá khứ. |
| 不要再想那些痛苦的回忆了。 | Bùyào zài xiǎng nàxiē tòngkǔ de huíyì le. | Đừng nghĩ đến những ký ức đau buồn nữa. | - Từ liên quan
- 记忆 (jìyì): trí nhớ, ký ức
- 怀念 (huáiniàn): hoài niệm
- 回顾 (huígù): nhìn lại, tổng kết
- 回想 (huíxiǎng): nhớ lại, hồi tưởng
- 纪念 (jìniàn): tưởng niệm, kỷ niệm
- Ghi chú học tập
- “回忆” thường dùng trong văn viết, văn học, nhật ký, hoặc các cuộc trò chuyện mang tính cảm xúc.
- Có thể dùng như động từ hoặc danh từ tùy ngữ cảnh.
- Thường xuất hiện trong các bài thi HSK cấp 4 trở lên.
“回忆” (huíyì) có nghĩa là hồi ức, ký ức, hoặc nhớ lại—chỉ hành động hoặc trạng thái nhớ về những sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Từ này thường mang sắc thái cảm xúc, gợi nhớ về những kỷ niệm đẹp, buồn, hoặc sâu sắc.
- Phân tích từ vựng
回 (huí): quay lại, trở về.
忆 (yì): nhớ, tưởng nhớ.
Khi kết hợp lại, “回忆” mang nghĩa là nhớ lại những điều đã qua, thường là những kỷ niệm hoặc trải nghiệm trong quá khứ.
- Loại từ
“回忆” là động từ khi dùng với nghĩa “nhớ lại”.
Là danh từ khi dùng với nghĩa “ký ức”, “hồi ức”.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
a. 回忆 + tân ngữ
→ Diễn tả hành động nhớ lại điều gì đó
Ví dụ:
我常常回忆童年的生活。 Phiên âm: Wǒ chángcháng huíyì tóngnián de shēnghuó Dịch: Tôi thường nhớ lại cuộc sống thời thơ ấu.
b. 有/美好的 + 回忆
→ Diễn tả có ký ức đẹp
Ví dụ:
我们有很多美好的回忆。 Phiên âm: Wǒmen yǒu hěn duō měihǎo de huíyì Dịch: Chúng tôi có rất nhiều hồi ức đẹp.
- Các ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
回忆过去让我感动。 Huíyì guòqù ràng wǒ gǎndòng Nhớ lại quá khứ khiến tôi xúc động.
这首歌勾起了我的回忆。 Zhè shǒu gē gōuqǐ le wǒ de huíyì Bài hát này gợi lại ký ức của tôi.
他写了一本关于回忆的书。 Tā xiě le yì běn guānyú huíyì de shū Anh ấy viết một cuốn sách về hồi ức.
时间冲淡了我们的回忆。 Shíjiān chōngdàn le wǒmen de huíyì Thời gian đã làm phai nhạt ký ức của chúng ta.
每次看到这张照片,我就会回忆起那段时光。 Měi cì kàn dào zhè zhāng zhàopiàn, wǒ jiù huì huíyì qǐ nà duàn shíguāng Mỗi lần nhìn thấy bức ảnh này, tôi lại nhớ về khoảng thời gian ấy. - Từ liên quan
记忆 (jìyì): trí nhớ.
怀念 (huáiniàn): hoài niệm.
想起 (xiǎngqǐ): nhớ lại.
往事 (wǎngshì): chuyện xưa.
“回忆” (phiên âm: huíyì) trong tiếng Trung có nghĩa là hồi ức, nhớ lại, hoặc kỷ niệm. Đây là một từ rất phổ biến dùng để diễn tả quá trình hoặc trạng thái nhớ lại những sự việc đã xảy ra trong quá khứ, thường mang sắc thái cảm xúc như hoài niệm, tiếc nuối, hoặc xúc động.
- Giải thích chi tiết
“回” nghĩa là quay lại, trở về.
“忆” nghĩa là nhớ, nhớ lại.
Ghép lại, “回忆” mang nghĩa là quay về trong tâm trí để nhớ lại điều gì đó đã xảy ra.
Từ này có thể dùng để nói về:
Những kỷ niệm đẹp thời thơ ấu.
Những chuyện buồn đã qua.
Những người hoặc sự kiện từng có ý nghĩa trong đời.
- Loại từ
“回忆” là động từ khi dùng với nghĩa “nhớ lại”.
Là danh từ khi dùng với nghĩa “kỷ niệm”, “hồi ức”.
Ví dụ:
Động từ: 我常常回忆童年的时光。 → Tôi thường nhớ lại thời thơ ấu.
Danh từ: 这些都是美好的回忆。 → Đây đều là những hồi ức đẹp.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
a. 回忆 + danh từ
→ Nhớ lại điều gì đó
他回忆了那段艰难的日子。 Tā huíyì le nà duàn jiānnán de rìzi → Anh ấy đã nhớ lại những ngày tháng khó khăn đó.
b. 把 + sự việc + 回忆起来
→ Gợi lại kỷ niệm
她把童年的事情回忆起来了。 Tā bǎ tóngnián de shìqíng huíyì qǐlái le → Cô ấy đã gợi lại những chuyện thời thơ ấu.
c. 有/充满 + 回忆
→ Có nhiều hồi ức
这座城市充满了我的回忆。 Zhè zuò chéngshì chōngmǎn le wǒ de huíyì → Thành phố này đầy ắp hồi ức của tôi.
- Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我喜欢回忆过去的美好时光。 Wǒ xǐhuān huíyì guòqù de měihǎo shíguāng Tôi thích nhớ lại những khoảng thời gian tươi đẹp trong quá khứ.
这首歌让我回忆起初恋。 Zhè shǒu gē ràng wǒ huíyì qǐ chūliàn Bài hát này khiến tôi nhớ lại mối tình đầu.
她的回忆充满了温暖和感动。 Tā de huíyì chōngmǎn le wēnnuǎn hé gǎndòng Hồi ức của cô ấy đầy ấm áp và xúc động.
时间冲淡了我们的回忆。 Shíjiān chōngdàn le wǒmen de huíyì Thời gian đã làm phai nhạt những hồi ức của chúng ta.
每次回到家乡,我都会回忆起小时候的生活。 Měi cì huídào jiāxiāng, wǒ dōu huì huíyì qǐ xiǎoshíhou de shēnghuó Mỗi lần trở về quê, tôi đều nhớ lại cuộc sống thời thơ ấu. - Ghi chú thêm
Từ đồng nghĩa: 记忆 (jìyì – ký ức), 怀念 (huáiniàn – hoài niệm).
Trái nghĩa: 忘记 (wàngjì – quên), 遗忘 (yíwàng – lãng quên).
回忆 trong tiếng Trung mang nghĩa là hồi tưởng, nhớ lại, chỉ hành động hoặc quá trình nhớ lại những sự việc, trải nghiệm, cảm xúc đã xảy ra trong quá khứ. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp đời thường, văn học, tâm lý học, cũng như trong các văn bản miêu tả ký ức cá nhân.
回忆 là gì?
- Định nghĩa
Tiếng Trung: 回忆
Phiên âm: huí yì
Loại từ:
Động từ (动词): nhớ lại
Danh từ (名词): ký ức, hồi ức
Tiếng Việt: hồi tưởng, nhớ lại, ký ức, hồi ức
Sắc thái: Có thể mang cảm xúc tích cực (ấm áp, hạnh phúc), trung tính (trí nhớ) hoặc tiêu cực (buồn bã, nuối tiếc), tùy theo ngữ cảnh.
- Cấu tạo từ
回 (huí): quay lại
忆 (yì): nhớ, nhớ lại
⇒ 回忆 = nhớ lại những điều trong quá khứ
- Đặc điểm ngữ pháp
Khi là động từ: 回忆 + việc gì đó (đã xảy ra trong quá khứ)
Khi là danh từ: 常与“美好、痛苦、童年”等词搭配形成名词短语
Ví dụ: 美好的回忆 (ký ức đẹp), 痛苦的回忆 (ký ức đau buồn), 童年的回忆 (ký ức tuổi thơ)
Các cấu trúc thông dụng:
回忆过去: nhớ lại quá khứ
回忆童年: nhớ lại thời thơ ấu
回忆起……: nhớ lại cái gì đó
留下回忆: để lại ký ức
成为回忆: trở thành kỷ niệm/ký ức
深刻的回忆: ký ức sâu sắc
- Các ví dụ minh họa chi tiết
Ví dụ 1 (dạng động từ):
中文: 每当听到这首歌,我就会回忆起高中时的时光。
Pinyin: Měi dāng tīng dào zhè shǒu gē, wǒ jiù huì huí yì qǐ gāo zhōng shí de shí guāng.
Tiếng Việt: Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại nhớ về quãng thời gian cấp ba.
Ví dụ 2 (dạng danh từ):
中文: 那次旅行给我留下了美好的回忆。
Pinyin: Nà cì lǚ xíng gěi wǒ liú xià le měi hǎo de huí yì.
Tiếng Việt: Chuyến du lịch đó đã để lại cho tôi những kỷ niệm đẹp.
Ví dụ 3:
中文: 他一边看着照片,一边回忆过去的生活。
Pinyin: Tā yì biān kàn zhe zhào piàn, yì biān huí yì guò qù de shēng huó.
Tiếng Việt: Anh ấy vừa nhìn ảnh vừa hồi tưởng về cuộc sống trước đây.
Ví dụ 4:
中文: 童年的回忆总是那么温馨。
Pinyin: Tóng nián de huí yì zǒng shì nà me wēn xīn.
Tiếng Việt: Ký ức thời thơ ấu luôn luôn ấm áp như thế.
Ví dụ 5:
中文: 这段经历虽然艰难,但也是我一生中最难忘的回忆。
Pinyin: Zhè duàn jīng lì suī rán jiān nán, dàn yě shì wǒ yì shēng zhōng zuì nán wàng de huí yì.
Tiếng Việt: Trải nghiệm này tuy gian nan, nhưng cũng là ký ức khó quên nhất trong đời tôi.
Ví dụ 6:
中文: 爷爷坐在椅子上,慢慢地回忆着年轻时候的故事。
Pinyin: Yé ye zuò zài yǐ zi shàng, màn màn de huí yì zhe nián qīng shí hòu de gù shì.
Tiếng Việt: Ông ngồi trên ghế, chậm rãi nhớ lại những câu chuyện thời trai trẻ.
Ví dụ 7:
中文: 有些回忆是永远抹不去的。
Pinyin: Yǒu xiē huí yì shì yǒng yuǎn mǒ bú qù de.
Tiếng Việt: Có những ký ức không bao giờ có thể xóa nhòa.
Ví dụ 8:
中文: 我们一起经历了那么多,现在只能成为回忆了。
Pinyin: Wǒ men yì qǐ jīng lì le nà me duō, xiàn zài zhǐ néng chéng wéi huí yì le.
Tiếng Việt: Chúng ta đã cùng trải qua bao nhiêu chuyện, giờ chỉ còn là ký ức mà thôi.
- Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
美好的回忆 měi hǎo de huí yì Ký ức tươi đẹp
痛苦的回忆 tòng kǔ de huí yì Ký ức đau buồn
深刻的回忆 shēn kè de huí yì Ký ức sâu sắc
永远的回忆 yǒng yuǎn de huí yì Ký ức vĩnh viễn
充满回忆的地方 chōng mǎn huí yì de dì fāng Nơi đầy ắp ký ức - So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
回忆 huí yì Hồi tưởng, ký ức Nhấn mạnh hành động nhớ lại hoặc nội dung được nhớ
记得 jì de Nhớ (đang nhớ) Chỉ trạng thái ghi nhớ trong hiện tại
想起 xiǎng qǐ Nhớ ra, nghĩ lại Tình huống đột nhiên nhớ ra điều gì đó
忘记 wàng jì Quên Trái nghĩa với nhớ, hồi tưởng
怀念 huái niàn Nhớ nhung, tưởng niệm Gợi cảm xúc mạnh hơn, mang tính hoài niệm sâu sắc - Ứng dụng trong thực tế
Từ 回忆 rất thường xuyên xuất hiện trong:
Giao tiếp đời sống hằng ngày: nói về quá khứ, kỷ niệm
Văn học: truyện, tiểu thuyết, hồi ký
Phim ảnh, nhạc: chủ đề ký ức, tình cảm
Diễn văn, bài viết tri ân: nhắc lại những kỷ niệm
Giao tiếp tâm lý – tư vấn: khai thác ký ức quá khứ để trị liệu
回忆 (huíyì) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là hồi ức, ký ức, hoặc nhớ lại trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ ghép dùng để chỉ việc nhớ lại những sự kiện, trải nghiệm hoặc cảm xúc trong quá khứ, thường mang sắc thái cảm xúc, hoài niệm.
- Nghĩa của từ “回忆”
Nghĩa chính:
Là danh từ: Chỉ ký ức, hồi ức, hoặc những điều được nhớ lại từ quá khứ.
Là động từ: Chỉ hành động nhớ lại, hồi tưởng về một sự việc hoặc trải nghiệm.
Cảm xúc: Thường mang sắc thái hoài niệm, cảm xúc, có thể là tích cực (nhớ những kỷ niệm đẹp) hoặc tiêu cực (nhớ lại những điều buồn bã).
Ngữ cảnh sử dụng: “回忆” xuất hiện trong văn nói, văn viết, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến kể chuyện, chia sẻ kỷ niệm, hoặc bày tỏ cảm xúc về quá khứ. - Loại từ
Danh từ (名词): Chỉ ký ức hoặc hồi ức. Ví dụ: 童年的回忆 (Ký ức thời thơ ấu).
Động từ (动词): Chỉ hành động nhớ lại hoặc hồi tưởng. Ví dụ: 我回忆起那次旅行 (Tôi nhớ lại chuyến du lịch đó).
Ngữ cảnh sử dụng: Phổ biến trong các bài viết tự sự, tiểu thuyết, thơ ca, hoặc khi chia sẻ câu chuyện cá nhân. - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
“回忆” có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến:
回忆 + tân ngữ
Mô tả hành động nhớ lại một sự việc, trải nghiệm cụ thể.
Ví dụ: 我回忆起我们一起度过的时光。
(Wǒ huíyì qǐ wǒmen yīqǐ dùguò de shíguāng.)
Tôi nhớ lại khoảng thời gian chúng ta đã cùng trải qua.
回忆 + 起/起来
Nhấn mạnh hành động hồi tưởng, thường dùng với “起” hoặc “起来” để tăng tính sinh động.
Ví dụ: 她回忆起小时候的趣事。
(Tā huíyì qǐ xiǎoshíhòu de qùshì.)
Cô ấy nhớ lại những chuyện thú vị thời thơ ấu.
充满 + 回忆
Dùng để chỉ một điều gì đó gợi lên nhiều ký ức.
Ví dụ: 这个地方充满了我童年的回忆。
(Zhège dìfāng chōngmǎn le wǒ tóngnián de huíyì.)
Nơi này tràn đầy ký ức thời thơ ấu của tôi.
对…的回忆
Chỉ ký ức liên quan đến một người, sự việc, hoặc thời điểm cụ thể.
Ví dụ: 我对大学的回忆很美好。
(Wǒ duì dàxué de huíyì hěn měihǎo.)
Ký ức của tôi về thời đại học rất đẹp.
在回忆中
Dùng để miêu tả trạng thái chìm đắm trong ký ức.
Ví dụ: 她常常在回忆中度过夜晚。
(Tā chángcháng zài huíyì zhōng dùguò yèwǎn.)
Cô ấy thường trải qua những đêm dài trong hồi ức.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là một loạt ví dụ sử dụng “回忆” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 每次看到这张照片,我都会回忆起童年的快乐时光。
Phiên âm: Měicì kàn dào zhè zhāng zhàopiàn, wǒ dū huì huíyì qǐ tóngnián de kuàilè shíguāng.
Nghĩa: Mỗi lần nhìn thấy bức ảnh này, tôi đều nhớ lại những khoảng thời gian vui vẻ của tuổi thơ.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 他回忆起和朋友们一起爬山的经历。
Phiên âm: Tā huíyì qǐ hé péngyǒumen yīqǐ páshān de jīnglì.
Nghĩa: Anh ấy nhớ lại trải nghiệm leo núi cùng bạn bè.
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 这首歌让我充满了美好的回忆。
Phiên âm: Zhè shǒu gē ràng wǒ chōngmǎn le měihǎo de huíyì.
Nghĩa: Bài hát này khiến tôi tràn đầy những ký ức đẹp.
Ví dụ 4:
Tiếng Сред: 她对故乡的回忆总是带着一丝忧伤。
Phiên âm: Tā duì gùxiāng de huíyì zǒngshì dài zhe yīsī yōushāng.
Nghĩa: Ký ức về quê hương của cô ấy luôn mang một chút nỗi buồn.
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 我不想回忆那些痛苦的日子。
Phiên âm: Wǒ bùxiǎng huíyì nàxiē tòngkǔ de rìzi.
Nghĩa: Tôi không muốn nhớ lại những ngày đau khổ đó.
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 老房子勾起了我对童年的回忆。
Phiên âm: Lǎo fángzi gōuqǐ le wǒ duì tóngnián de huíyì.
Nghĩa: Ngôi nhà cũ gợi lên ký ức thời thơ ấu của tôi.
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 他在回忆中寻找过去的自己。
Phiên âm: Tā zài huíyì zhōng xúnzhǎo guòqù de zìjǐ.
Nghĩa: Anh ấy tìm kiếm bản thân trong quá khứ qua những hồi ức.
Ví dụ 8:
Tiếng Trung: 回忆过去让我更加珍惜现在。
Phiên âm: Huíyì guòqù ràng wǒ gèngjiā zhēnxī xiànzài.
Nghĩa: Nhớ lại quá khứ khiến tôi trân trọng hiện tại hơn.
- Lưu ý khi sử dụng “回忆”
Sắc thái: “回忆” thường mang tính hoài niệm, có thể gợi lên cảm xúc vui, buồn, hoặc lẫn lộn. Ngữ cảnh sẽ quyết định sắc thái tích cực hay tiêu cực.
Kết hợp với từ khác: “回忆” thường đi với các từ như “起/起来” (nhớ lại), “充满” (tràn đầy), hoặc các tính từ như “美好” (đẹp), “痛苦” (đau khổ) để miêu tả cảm xúc.
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
记忆 (jìyì): Cũng có nghĩa là ký ức, nhưng “记忆” nhấn mạnh khía cạnh ghi nhớ (như trí nhớ) hơn là cảm xúc hoài niệm. Ví dụ: 我的记忆力很好 (Trí nhớ của tôi rất tốt).
想起 (xiǎngqǐ): Chỉ hành động nhớ ra một điều gì đó, thường mang tính tức thời hơn “回忆”. Ví dụ: 我突然想起他的名字 (Tôi đột nhiên nhớ ra tên của anh ấy).
怀念 (huáiniàn): Nghĩa là nhớ nhung, hoài niệm, mang cảm xúc mạnh hơn, thường liên quan đến sự tiếc nuối hoặc mong muốn quay lại quá khứ. Ví dụ: 我怀念我的家乡 (Tôi nhớ quê hương của mình).
“回忆” là một từ đa dụng trong tiếng Trung, được dùng để chỉ ký ức, hồi ức, hoặc hành động nhớ lại quá khứ. Là danh từ hoặc động từ, từ này xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh hoài niệm, kể chuyện, hoặc chia sẻ cảm xúc. Việc sử dụng “回忆” đúng cách sẽ giúp diễn đạt cảm xúc một cách tinh tế và tự nhiên hơn.
回忆 là gì? Giải thích chi tiết đầy đủ
- Định nghĩa chi tiết
回忆 (phiên âm: huíyì) là một từ phổ biến trong tiếng Trung, vừa có thể làm danh từ (名词), vừa có thể làm động từ (动词), mang nghĩa “hồi ức, ký ức, nhớ lại, hồi tưởng”.
回: có nghĩa là “quay lại, hồi lại”.
忆: nghĩa là “nhớ, ghi nhớ, hồi tưởng”.
=> 回忆 nghĩa là “nhớ lại chuyện cũ”, hoặc “những điều đã trải qua được lưu giữ trong trí nhớ”.
Từ này diễn tả quá trình hồi tưởng hoặc những ký ức, những chuyện xảy ra trong quá khứ được nhớ lại một cách rõ ràng hoặc mơ hồ.
- Loại từ
Động từ (动词): diễn tả hành động nhớ lại, hồi tưởng quá khứ.
Danh từ (名词): chỉ những ký ức, hồi ức, những chuyện trong trí nhớ của con người.
- Cách dùng chi tiết
3.1 Khi là động từ
回忆 + 事情: Hồi tưởng lại sự việc.
回忆起……: Nhớ lại điều gì.
回忆某人/某事: Nhớ về ai đó hoặc chuyện gì đó.
3.2 Khi là danh từ
美好的回忆: Ký ức đẹp.
童年的回忆: Ký ức tuổi thơ.
难忘的回忆: Ký ức khó quên.
回忆过去: Hồi tưởng quá khứ.
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
4.1 Ví dụ khi dùng là động từ:
我常常回忆童年的时光。
Phiên âm: Wǒ chángcháng huíyì tóngnián de shíguāng.
Dịch nghĩa: Tôi thường xuyên nhớ lại khoảng thời gian tuổi thơ.
回忆起那段经历,我仍然觉得很感动。
Phiên âm: Huíyì qǐ nà duàn jīnglì, wǒ réngrán juéde hěn gǎndòng.
Dịch nghĩa: Nhớ lại quãng thời gian đó, tôi vẫn cảm thấy rất xúc động.
每当我回忆起父母的教导,就会更加努力。
Phiên âm: Měidāng wǒ huíyì qǐ fùmǔ de jiàodǎo, jiù huì gèngjiā nǔlì.
Dịch nghĩa: Mỗi khi tôi nhớ lại những lời dạy của cha mẹ, tôi càng nỗ lực hơn.
他不愿意回忆那段痛苦的日子。
Phiên âm: Tā bù yuànyì huíyì nà duàn tòngkǔ de rìzi.
Dịch nghĩa: Anh ấy không muốn nhớ lại những ngày tháng đau khổ đó.
4.2 Ví dụ khi dùng là danh từ:
这次旅行给我留下了美好的回忆。
Phiên âm: Zhè cì lǚxíng gěi wǒ liúxià le měihǎo de huíyì.
Dịch nghĩa: Chuyến du lịch lần này để lại cho tôi những ký ức đẹp.
童年的回忆总是那么温暖。
Phiên âm: Tóngnián de huíyì zǒng shì nàme wēnnuǎn.
Dịch nghĩa: Những ký ức thời thơ ấu luôn luôn ấm áp như vậy.
这首歌让我想起了很多回忆。
Phiên âm: Zhè shǒu gē ràng wǒ xiǎngqǐ le hěn duō huíyì.
Dịch nghĩa: Bài hát này khiến tôi nhớ lại rất nhiều ký ức.
他们之间有很多美好的回忆。
Phiên âm: Tāmen zhījiān yǒu hěn duō měihǎo de huíyì.
Dịch nghĩa: Giữa họ có rất nhiều kỷ niệm đẹp.
回忆是一种美好的感受,但也有时候让人伤感。
Phiên âm: Huíyì shì yī zhǒng měihǎo de gǎnshòu, dàn yě yǒu shíhòu ràng rén shānggǎn.
Dịch nghĩa: Hồi ức là một cảm giác đẹp, nhưng đôi khi cũng khiến người ta buồn.
我喜欢写日记,因为它可以帮助我记录回忆。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān xiě rìjì, yīnwèi tā kěyǐ bāngzhù wǒ jìlù huíyì.
Dịch nghĩa: Tôi thích viết nhật ký vì nó giúp tôi lưu giữ những ký ức.
- Cụm từ thông dụng với 回忆
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
美好的回忆 měihǎo de huíyì Ký ức đẹp
难忘的回忆 nánwàng de huíyì Ký ức khó quên
童年回忆 tóngnián huíyì Ký ức tuổi thơ
回忆过去 huíyì guòqù Hồi tưởng quá khứ
回忆往事 huíyì wǎngshì Hồi tưởng chuyện cũ
痛苦的回忆 tòngkǔ de huíyì Ký ức đau buồn - Một số mẫu câu dài hơn
每次和老朋友见面,我们总会一起回忆当年的趣事。
Phiên âm: Měi cì hé lǎo péngyǒu jiànmiàn, wǒmen zǒng huì yīqǐ huíyì dāngnián de qùshì.
Dịch nghĩa: Mỗi lần gặp bạn cũ, chúng tôi luôn hồi tưởng lại những chuyện vui ngày xưa.
回忆是一面镜子,让我们不断反思过去,展望未来。
Phiên âm: Huíyì shì yī miàn jìngzi, ràng wǒmen bùduàn fǎnsī guòqù, zhǎnwàng wèilái.
Dịch nghĩa: Ký ức giống như một tấm gương, giúp chúng ta không ngừng suy ngẫm về quá khứ và hướng tới tương lai.
- So sánh với từ dễ nhầm lẫn
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
回忆 huíyì Hồi ức, nhớ lại Chỉ cả hành động nhớ lại hoặc ký ức
想起 xiǎngqǐ Nhớ ra Chỉ nhớ ra một điều gì đó nhất thời
记得 jìdé Nhớ Ghi nhớ trong trí nhớ, thiên về khả năng nhớ rõ
忘记 wàngjì Quên Đối nghĩa, nghĩa là quên điều gì đó
Ví dụ phân biệt:
我回忆起小时候的事情。 => Tôi hồi tưởng lại chuyện thời thơ ấu.
我突然想起今天要开会。 => Tôi chợt nhớ ra hôm nay có họp.
我还记得你的电话号码。 => Tôi vẫn nhớ số điện thoại của bạn.
我忘记带钥匙了。 => Tôi quên mang chìa khóa rồi.
- Tóm tắt nhanh gọn
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính Ví dụ ngắn
回忆 huíyì Động từ, Danh từ Hồi tưởng, ký ức 美好的回忆 (ký ức đẹp);我喜欢回忆过去 (Tôi thích nhớ về quá khứ)
Từ vựng: 回忆 (huíyì)
- Phiên âm:
huíyì - Hán Việt:
hồi ức - Loại từ:
Vừa là động từ (动词)
Vừa là danh từ (名词)
- Giải thích chi tiết:
回忆 là từ dùng để miêu tả hành động hoặc quá trình nhớ lại những chuyện trong quá khứ, thường là những sự việc, hình ảnh, cảm xúc, hoặc kỷ niệm đã từng trải qua.
Từ này cũng có thể dùng để chỉ những ký ức, hồi ức đã được nhớ lại – tức danh từ.
Chữ “回” nghĩa là quay lại, trở về.
Chữ “忆” nghĩa là nhớ, tưởng nhớ.
→ 回忆 ghép lại có nghĩa là “nhớ lại”, “hồi tưởng”, “gợi lại ký ức trong quá khứ”.
- Cách dùng:
a. Khi là động từ:
Biểu thị hành động nhớ lại.
Có thể mang đối tượng trực tiếp.
Ví dụ: 回忆童年 – Nhớ lại thời thơ ấu.
b. Khi là danh từ:
Chỉ bản thân những ký ức, những điều được nhớ lại.
Ví dụ: 美好的回忆 – Những hồi ức đẹp đẽ.
- Một số cấu trúc thường gặp:
回忆 + 名词 → Nhớ lại điều gì
对……的回忆 → Hồi ức về…
美好的回忆 → Ký ức đẹp
痛苦的回忆 → Hồi ức đau buồn
回忆起…… → Hồi tưởng lại…
- Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa:
Ví dụ 1 (động từ):
我常常回忆小时候在农村的生活。
Wǒ chángcháng huíyì xiǎoshíhòu zài nóngcūn de shēnghuó.
Tôi thường xuyên hồi tưởng lại cuộc sống thời thơ ấu ở nông thôn.
→ Câu này dùng để thể hiện cảm xúc hoài niệm.
Ví dụ 2 (danh từ):
那段日子给我留下了美好的回忆。
Nà duàn rìzi gěi wǒ liúxià le měihǎo de huíyì.
Quãng thời gian ấy đã để lại cho tôi những ký ức tươi đẹp.
→ “回忆” ở đây là danh từ, chỉ những ký ức đẹp.
Ví dụ 3:
他不愿回忆过去的痛苦经历。
Tā bù yuàn huíyì guòqù de tòngkǔ jīnglì.
Anh ấy không muốn nhớ lại những trải nghiệm đau buồn trong quá khứ.
→ Câu này nói về việc không muốn gợi lại ký ức không vui.
Ví dụ 4:
这首老歌勾起了我很多回忆。
Zhè shǒu lǎo gē gōuqǐ le wǒ hěn duō huíyì.
Bài hát cũ này khơi dậy trong tôi rất nhiều hồi ức.
→ Trong văn học và nghệ thuật, từ này dùng rất nhiều khi gợi cảm xúc.
Ví dụ 5:
我们坐下来,一起回忆大学时光。
Wǒmen zuò xiàlái, yīqǐ huíyì dàxué shíguāng.
Chúng tôi ngồi xuống, cùng nhau hồi tưởng lại thời đại học.
→ Tình huống đời thường giữa bạn bè khi ôn lại quá khứ.
- Các cụm từ mở rộng thường dùng với 回忆:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
回忆往事 huíyì wǎngshì Hồi tưởng chuyện xưa
回忆起…… huíyì qǐ… Nhớ lại…
痛苦的回忆 tòngkǔ de huíyì Hồi ức đau buồn
童年的回忆 tóngnián de huíyì Ký ức tuổi thơ
一段美好的回忆 yí duàn měihǎo de huíyì Một đoạn ký ức đẹp đẽ - Các từ liên quan và so sánh:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
想起 xiǎngqǐ Nhớ ra, nghĩ đến
记得 jìde Nhớ (một cách tự nhiên, không chủ động hồi tưởng sâu)
怀念 huáiniàn Hoài niệm (mang cảm xúc sâu đậm)
忆起 yìqǐ Gợi nhớ lại (trang trọng, văn chương) - Lưu ý sử dụng:
“回忆” mang sắc thái sâu lắng, dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Khi dùng để thể hiện cảm xúc tích cực: 美好的回忆。
Khi dùng để nói về quá khứ đau buồn: 不愿回忆的过去。
回忆 (huíyì) là một động từ (动词) và cũng là danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là hồi tưởng, nhớ lại, ký ức, hoài niệm. Từ này được dùng để diễn tả hành động nhớ lại quá khứ, hoặc nội dung ký ức mà người ta nhớ lại.
- Phân tích cấu tạo từ:
回 (huí): quay lại, trở về
忆 (yì): nhớ, hồi tưởng
⇒ 回忆 nghĩa là quay trở lại trong tâm trí để nhớ lại điều đã xảy ra trong quá khứ, hay đơn giản là nhớ lại một kỷ niệm, một tình huống, hay một con người.
- Loại từ:
Dạng Loại từ Nghĩa
回忆 Động từ (动词) Hồi tưởng, nhớ lại điều đã qua
回忆 Danh từ (名词) Ký ức, hồi ức, điều được nhớ lại - Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng:
Mang tính cảm xúc, thường gắn với những trải nghiệm cá nhân, có thể là vui vẻ, buồn bã, đáng tiếc, đáng nhớ hoặc xúc động.
Rất hay dùng trong văn viết, truyện ngắn, tiểu thuyết, hồi ký, hoặc trong những cuộc trò chuyện mang tính hoài niệm.
- Các cấu trúc thường gặp:
回忆 + 过去/童年/往事……: Hồi tưởng quá khứ / tuổi thơ / chuyện cũ…
回忆起 + điều gì đó: Nhớ lại…
对……的回忆: Ký ức về…
美好的回忆: Kỷ niệm đẹp
难忘的回忆: Hồi ức khó quên
充满回忆的地方: Nơi đầy ắp kỷ niệm
- Ví dụ câu chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
Động từ:
Ví dụ 1:
我常常回忆起小时候在农村的生活。
Wǒ chángcháng huíyì qǐ xiǎoshíhòu zài nóngcūn de shēnghuó.
Tôi thường xuyên nhớ lại cuộc sống tuổi thơ ở nông thôn.
Ví dụ 2:
每次听到这首歌,我就会回忆起大学时代的日子。
Měi cì tīngdào zhè shǒu gē, wǒ jiù huì huíyì qǐ dàxué shídài de rìzi.
Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại nhớ về những ngày tháng đại học.
Ví dụ 3:
她不愿意回忆那段伤心的过去。
Tā bù yuànyì huíyì nà duàn shāngxīn de guòqù.
Cô ấy không muốn nhớ lại quãng thời gian buồn đó.
Danh từ:
Ví dụ 4:
那次旅行给我们留下了很多美好的回忆。
Nà cì lǚxíng gěi wǒmen liúxià le hěn duō měihǎo de huíyì.
Chuyến du lịch đó đã để lại cho chúng tôi nhiều kỷ niệm đẹp.
Ví dụ 5:
对于童年的回忆,他一直觉得非常珍贵。
Duìyú tóngnián de huíyì, tā yīzhí juéde fēicháng zhēnguì.
Anh ấy luôn cảm thấy ký ức về tuổi thơ vô cùng quý báu.
Ví dụ 6:
这是一个充满回忆的地方,我们在这里第一次见面。
Zhè shì yī gè chōngmǎn huíyì de dìfāng, wǒmen zài zhèlǐ dì yī cì jiànmiàn.
Đây là nơi đầy ắp kỷ niệm, nơi chúng ta gặp nhau lần đầu tiên.
- So sánh với các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
回忆 huíyì Hồi tưởng, ký ức Mang sắc thái cảm xúc, mang tính cá nhân sâu sắc
记得 jìde Nhớ Hành động nhớ một sự việc cụ thể, hiện tại cũng có thể dùng
想起 xiǎngqǐ Chợt nhớ ra Nhớ lại một cách bất ngờ
怀念 huáiniàn Nhớ nhung, hoài niệm Mang tính sâu lắng, cảm xúc mạnh mẽ hơn 回忆 - Một số cụm từ thông dụng với 回忆:
童年的回忆: Ký ức thời thơ ấu
痛苦的回忆: Ký ức đau khổ
美好的回忆: Ký ức tươi đẹp
难以忘怀的回忆: Hồi ức khó quên
回忆杀: Cơn mưa hồi ức (thường dùng trên mạng chỉ cảm xúc hoài niệm bất ngờ)
回忆 (huíyì) là một từ tiếng Trung rất phổ biến và giàu tính biểu cảm, mang ý nghĩa là hồi ức, nhớ lại, ký ức, sự hồi tưởng.
- Định nghĩa chi tiết của từ 回忆
回忆 là một từ đa chức năng, có thể dùng như:
Động từ (动词): nhớ lại, hồi tưởng, gợi lại điều gì đó trong quá khứ.
Danh từ (名词): hồi ức, ký ức, sự nhớ lại, những điều được ghi nhớ trong tâm trí về quá khứ.
Cấu tạo từ:
回 (huí): quay lại, trở về
忆 (yì): nhớ, ký ức
→ Ghép lại thành 回忆, nghĩa đen là quay về để nhớ lại, mang nghĩa bóng là nhớ lại quá khứ, những điều đã xảy ra.
- Loại từ
Động từ: chỉ hành động nhớ lại
Danh từ: chỉ nội dung được nhớ lại, ký ức, hồi ức
- Các cách dùng và cấu trúc thường gặp
a. Dùng làm động từ:
回忆 + sự việc/người nào đó
Ví dụ: 我常常回忆童年时光。→ Tôi thường nhớ lại thời thơ ấu.
回忆起 + một điều gì đó
Ví dụ: 他一说起那件事,我就回忆起当时的情景。→ Anh ấy vừa nhắc đến chuyện đó là tôi nhớ lại cảnh tượng khi ấy.
b. Dùng làm danh từ:
一段回忆:một đoạn hồi ức
美好的回忆:kỷ niệm đẹp
痛苦的回忆:kỷ niệm đau buồn
忘不了的回忆:ký ức không thể quên
- Ví dụ minh họa cụ thể
Ví dụ 1:
中文: 我喜欢一个人安静地坐着,回忆过去的日子。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān yí gè rén ānjìng de zuòzhe, huíyì guòqù de rìzi.
Tiếng Việt: Tôi thích ngồi một mình trong yên tĩnh để hồi tưởng những ngày đã qua.
Ví dụ 2:
中文: 他回忆起小时候在农村生活的情景,感到很温暖。
Phiên âm: Tā huíyì qǐ xiǎoshíhou zài nóngcūn shēnghuó de qíngjǐng, gǎndào hěn wēnnuǎn.
Tiếng Việt: Anh ấy nhớ lại khung cảnh sống ở nông thôn khi còn nhỏ, cảm thấy rất ấm áp.
Ví dụ 3:
中文: 这本书唤起了我许多美好的回忆。
Phiên âm: Zhè běn shū huànqǐ le wǒ xǔduō měihǎo de huíyì.
Tiếng Việt: Cuốn sách này đã khơi dậy trong tôi nhiều kỷ niệm đẹp.
Ví dụ 4:
中文: 有些回忆,虽然痛苦,但仍然难以忘记。
Phiên âm: Yǒuxiē huíyì, suīrán tòngkǔ, dàn réngrán nányǐ wàngjì.
Tiếng Việt: Có những ký ức tuy đau buồn nhưng vẫn rất khó quên.
Ví dụ 5:
中文: 她在日记里写下了对初恋的回忆。
Phiên âm: Tā zài rìjì lǐ xiě xià le duì chūliàn de huíyì.
Tiếng Việt: Cô ấy đã viết lại hồi ức về mối tình đầu trong nhật ký.
Ví dụ 6:
中文: 每次听到这首歌,我都会不自觉地回忆起高中时代。
Phiên âm: Měi cì tīngdào zhè shǒu gē, wǒ dōu huì bù zìjué de huíyì qǐ gāozhōng shídài.
Tiếng Việt: Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại vô thức nhớ lại thời trung học.
- Các cụm từ cố định với 回忆
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
回忆过去 huíyì guòqù nhớ lại quá khứ
美好回忆 měihǎo huíyì ký ức đẹp
童年回忆 tóngnián huíyì ký ức tuổi thơ
留下回忆 liúxià huíyì để lại ký ức
忘不了的回忆 wàng bù liǎo de huíyì ký ức không thể quên - So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
回忆 huíyì hồi tưởng, ký ức Có thể là hành động hoặc nội dung được nhớ lại
想起 xiǎngqǐ chợt nhớ ra Hành động đột ngột nhớ đến điều gì
记得 jìdé nhớ (không quên) Nhớ một cách rõ ràng, không dùng cho nội dung sâu lắng như 回忆
怀念 huáiniàn hoài niệm, tưởng nhớ Mang màu sắc cảm xúc sâu sắc, thường dùng cho người hoặc thời gian đã qua
忆起 yìqǐ hồi tưởng lại Gần giống 回忆 nhưng ít dùng hơn, thiên về văn viết hoặc cổ văn - Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Trong văn học, thơ ca: dùng để miêu tả tình cảm, quá khứ, hồi ức.
Trong đời sống hàng ngày: dùng khi nói chuyện, chia sẻ về những kỷ niệm xưa.
Trong phim ảnh, âm nhạc: xuất hiện nhiều trong chủ đề cảm xúc, tuổi trẻ, tình yêu, gia đình.
Trong tiểu sử, tiểu thuyết: dùng như công cụ kể chuyện hồi tưởng.
- Từ vựng tiếng Trung: 回忆
Phiên âm:
huíyì
Loại từ:
Động từ (动词): nhớ lại, hồi tưởng
Danh từ (名词): ký ức, hồi ức
- Nghĩa tiếng Việt:
Động từ: nhớ lại, hồi tưởng, gợi lại ký ức trong quá khứ
Danh từ: ký ức, hồi ức, trí nhớ về những chuyện đã qua
- Giải thích chi tiết:
回: quay về, trở lại
忆: nhớ, tưởng nhớ
→ 回忆 nghĩa là gợi lại những chuyện đã xảy ra trong quá khứ, thường mang theo nỗi nhớ nhung, cảm xúc, hoặc chỉ đơn thuần là việc nhớ lại một sự kiện, một người, một khoảnh khắc nào đó. Có thể là vui vẻ, buồn bã, hoặc tiếc nuối.
Từ này thường xuất hiện trong văn nói, văn viết, thơ ca, truyện tình cảm, phim ảnh, và đặc biệt là khi nói về quá khứ.
- Cách sử dụng trong câu:
动词 + 回忆 + danh từ: nhớ lại việc gì đó
Ví dụ: 回忆童年 (nhớ lại tuổi thơ)
名词: 一段回忆 / 美好的回忆 / 痛苦的回忆
Ví dụ: 一段美好的回忆 (một ký ức đẹp)
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
Dùng như động từ:
我常常回忆起小时候的事情。
(Wǒ chángcháng huíyì qǐ xiǎoshíhou de shìqíng)
Tôi thường nhớ lại những chuyện hồi nhỏ.
每当听到这首歌,我就会回忆起我们在一起的日子。
(Měi dāng tīng dào zhè shǒu gē, wǒ jiù huì huíyì qǐ wǒmen zài yìqǐ de rìzi)
Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại nhớ về những ngày chúng ta ở bên nhau.
她回忆了自己大学时的经历。
(Tā huíyì le zìjǐ dàxué shí de jīnglì)
Cô ấy đã hồi tưởng lại những trải nghiệm thời đại học.
他不愿意回忆那段痛苦的往事。
(Tā bù yuànyì huíyì nà duàn tòngkǔ de wǎngshì)
Anh ấy không muốn nhớ lại những chuyện đau khổ trong quá khứ.
老师让我们回忆上节课讲的内容。
(Lǎoshī ràng wǒmen huíyì shàng jié kè jiǎng de nèiróng)
Giáo viên bảo chúng tôi nhớ lại nội dung bài học trước.
Dùng như danh từ:
童年是一段美好的回忆。
(Tóngnián shì yí duàn měihǎo de huíyì)
Tuổi thơ là một ký ức đẹp.
这张照片勾起了我许多回忆。
(Zhè zhāng zhàopiàn gōuqǐ le wǒ xǔduō huíyì)
Bức ảnh này gợi lại rất nhiều ký ức của tôi.
每个人心中都有属于自己的回忆。
(Měi gèrén xīnzhōng dōu yǒu shǔyú zìjǐ de huíyì)
Trong lòng mỗi người đều có những ký ức riêng của mình.
和你一起旅行的日子,成了我一生最珍贵的回忆。
(Hé nǐ yìqǐ lǚxíng de rìzi, chéng le wǒ yìshēng zuì zhēnguì de huíyì)
Những ngày du lịch cùng bạn đã trở thành ký ức quý giá nhất trong đời tôi.
他把这些回忆写进了书里。
(Tā bǎ zhèxiē huíyì xiě jìn le shū lǐ)
Anh ấy đã viết những ký ức này vào sách.
- Một số cụm từ cố định và cách kết hợp phổ biến:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
美好的回忆 měihǎo de huíyì ký ức đẹp
痛苦的回忆 tòngkǔ de huíyì ký ức đau buồn
童年的回忆 tóngnián de huíyì hồi ức tuổi thơ
回忆过去 huíyì guòqù nhớ lại quá khứ
勾起回忆 gōuqǐ huíyì gợi lại ký ức
留下回忆 liúxià huíyì để lại ký ức
难忘的回忆 nánwàng de huíyì ký ức khó quên
回忆 (huíyì) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt khi nói về kỷ niệm, quá khứ, và trí nhớ.
- Định nghĩa từ “回忆” (huíyì)
Nghĩa cơ bản:
回忆 có nghĩa là hồi tưởng, nhớ lại, gợi lại quá khứ trong tâm trí. Từ này có thể được dùng như động từ hoặc danh từ.
Nghĩa mở rộng:
Chỉ hành động hoặc quá trình nhớ lại những sự việc, hình ảnh, cảm xúc đã xảy ra trong quá khứ. Ngoài ra còn có thể chỉ những ký ức hoặc kỷ niệm được lưu giữ trong tâm trí.
- Phân tích cấu tạo từ
回 (huí): quay lại, trở lại
忆 (yì): nhớ, ghi nhớ, kỷ niệm
→ 回忆: quay lại trong ký ức → nhớ lại, hồi tưởng
- Loại từ
Động từ (动词): diễn tả hành động nhớ lại
Danh từ (名词): chỉ ký ức, kỷ niệm, điều đã xảy ra
- Cấu trúc ngữ pháp
Khi là động từ:
回忆 + O (sự việc, con người, thời gian…)
Ví dụ: 我常常回忆童年。
(Tôi thường hay nhớ lại thời thơ ấu.)
回忆起 + O: Nhớ ra, gợi lại
Ví dụ: 她回忆起了小时候的事情。
(Cô ấy nhớ lại chuyện thời thơ ấu.)
Khi là danh từ:
美好的回忆 – Kỷ niệm đẹp
痛苦的回忆 – Ký ức đau buồn
难忘的回忆 – Ký ức khó quên
回忆中 / 在我的回忆里 – Trong ký ức của tôi
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
我经常回忆起和祖母一起生活的日子。
(Wǒ jīngcháng huíyì qǐ hé zǔmǔ yīqǐ shēnghuó de rìzi)
→ Tôi thường nhớ lại những ngày sống cùng bà ngoại.
Giải thích: Đây là cách dùng “回忆起” để gợi nhớ một giai đoạn cụ thể.
Ví dụ 2:
这些照片带来了我童年的美好回忆。
(Zhèxiē zhàopiàn dàilái le wǒ tóngnián de měihǎo huíyì)
→ Những bức ảnh này mang lại cho tôi những ký ức đẹp thời thơ ấu.
Giải thích: “回忆” được dùng như danh từ – “美好回忆” (kỷ niệm đẹp)
Ví dụ 3:
那段经历变成了我一生中最难忘的回忆。
(Nà duàn jīnglì biànchéng le wǒ yìshēng zhōng zuì nánwàng de huíyì)
→ Trải nghiệm đó đã trở thành ký ức khó quên nhất trong đời tôi.
Giải thích: Dùng “难忘的回忆” để nhấn mạnh tính sâu sắc, không thể quên.
Ví dụ 4:
他努力回忆当时发生了什么。
(Tā nǔlì huíyì dāngshí fāshēng le shénme)
→ Anh ấy cố gắng nhớ lại lúc đó đã xảy ra chuyện gì.
Giải thích: Dùng động từ “回忆” với mục đích nhớ lại một sự việc cụ thể.
Ví dụ 5:
每次听到这首歌,我都会回忆起高中时代。
(Měi cì tīng dào zhè shǒu gē, wǒ dōu huì huíyì qǐ gāozhōng shídài)
→ Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại nhớ đến thời học trung học.
Giải thích: Âm nhạc có khả năng gợi lại ký ức → điển hình cho “回忆起”.
- Các cụm từ thường đi với “回忆”
Cụm từ Nghĩa
回忆过去 Nhớ lại quá khứ
回忆童年 Hồi tưởng thời thơ ấu
难忘的回忆 Ký ức khó quên
痛苦的回忆 Ký ức đau khổ
回忆起 Nhớ lại (thường là bất chợt hoặc cảm xúc) - Từ gần nghĩa và trái nghĩa
Từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
想起 xiǎngqǐ Nhớ ra, nghĩ lại
忆起 yìqǐ Gợi nhớ, hồi tưởng
怀念 huáiniàn Nhớ nhung (cảm xúc sâu sắc)
Từ trái nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
忘记 wàngjì Quên
遗忘 yíwàng Bị quên lãng, quên đi (mang sắc thái văn học hơn)
- Một số mẫu câu bổ sung
她在日记中写下了对父母的回忆。
(Tā zài rìjì zhōng xiě xià le duì fùmǔ de huíyì)
→ Cô ấy viết vào nhật ký những kỷ niệm về cha mẹ.
有些回忆让人微笑,有些却令人落泪。
(Yǒuxiē huíyì ràng rén wēixiào, yǒuxiē què lìng rén luòlèi)
→ Có những ký ức khiến người ta mỉm cười, có những ký ức lại khiến người ta rơi lệ.
虽然时间过去了很久,但那段回忆依然清晰。
(Suīrán shíjiān guòqù le hěnjiǔ, dàn nà duàn huíyì yīrán qīngxī)
→ Dù thời gian đã trôi qua rất lâu, nhưng ký ức đó vẫn còn rõ ràng.
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
回忆 huíyì Động từ / Danh từ Hồi tưởng, nhớ lại / Ký ức, kỷ niệm
“回忆” là một từ rất giàu cảm xúc, thường xuất hiện trong văn học, âm nhạc, và đời sống để nói về những điều đã trải qua, đã để lại dấu ấn trong tâm hồn.
- TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG
回忆
Phiên âm: huíyì
Tiếng Việt: hồi ức, nhớ lại, kỷ niệm, ký ức - LOẠI TỪ
Động từ (动词) và Danh từ (名词)
Lưu ý: Tùy ngữ cảnh sử dụng mà từ này có thể là động từ hoặc danh từ.
- ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
a) Khi là động từ:
回忆 mang nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại một sự việc, con người, cảm xúc hay trải nghiệm trong quá khứ.
Hành động này thường gắn liền với cảm xúc như hoài niệm, tiếc nuối, xúc động, hạnh phúc…
Ví dụ:
我常常回忆起童年的时光。
→ Tôi thường hay nhớ lại thời thơ ấu.
b) Khi là danh từ:
回忆 là ký ức, hồi ức, tức là những điều đã từng trải qua và được lưu giữ trong tâm trí, trong trí nhớ.
Có thể là những kỷ niệm đẹp, buồn, hoặc đơn giản là các sự việc trong quá khứ.
Ví dụ:
这些照片唤起了我美好的回忆。
→ Những bức ảnh này khơi gợi lại những hồi ức đẹp của tôi.
- CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP
回忆 + sự việc/người/vật (động từ): nhớ lại ai đó hoặc điều gì đó
对……的回忆: hồi ức về ai hoặc điều gì
唤起回忆 (huànqǐ huíyì): gợi lại hồi ức
美好的回忆 / 痛苦的回忆: hồi ức đẹp / hồi ức đau buồn
令人难忘的回忆: ký ức khó quên
- VÍ DỤ MINH HỌA CHI TIẾT (CÓ PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA)
Ví dụ 1 (Động từ):
我常常回忆起大学时的生活。
Wǒ chángcháng huíyì qǐ dàxué shí de shēnghuó.
Tôi thường hay nhớ lại cuộc sống thời đại học.
Ví dụ 2 (Động từ):
她坐在窗前,静静地回忆着过去的点点滴滴。
Tā zuò zài chuāng qián, jìngjìng de huíyì zhe guòqù de diǎndiǎn dīdī.
Cô ấy ngồi trước cửa sổ, lặng lẽ hồi tưởng lại từng chút chuyện đã qua.
Ví dụ 3 (Danh từ):
这些老照片唤起了我童年的回忆。
Zhèxiē lǎo zhàopiàn huànqǐ le wǒ tóngnián de huíyì.
Những bức ảnh cũ này khơi gợi lại ký ức thời thơ ấu của tôi.
Ví dụ 4 (Danh từ):
和你一起旅行是我最美好的回忆之一。
Hé nǐ yīqǐ lǚxíng shì wǒ zuì měihǎo de huíyì zhī yī.
Chuyến du lịch cùng bạn là một trong những hồi ức đẹp nhất của tôi.
Ví dụ 5 (Động từ):
我努力回忆那天发生了什么,但脑子一片空白。
Wǒ nǔlì huíyì nà tiān fāshēng le shénme, dàn nǎozi yí piàn kòngbái.
Tôi cố gắng nhớ lại chuyện đã xảy ra hôm đó, nhưng đầu óc hoàn toàn trống rỗng.
Ví dụ 6 (Danh từ):
这本书记录了作者对战争时期的回忆。
Zhè běn shū jìlù le zuòzhě duì zhànzhēng shíqī de huíyì.
Cuốn sách này ghi lại hồi ức của tác giả về thời chiến tranh.
Ví dụ 7 (Động từ):
你还记得我们第一次见面的情景吗?我一直在回忆。
Nǐ hái jìde wǒmen dì yī cì jiànmiàn de qíngjǐng ma? Wǒ yìzhí zài huíyì.
Bạn còn nhớ cảnh lần đầu chúng ta gặp nhau không? Tôi vẫn luôn hồi tưởng lại.
Ví dụ 8 (Danh từ):
虽然时间过去很久了,但那段回忆依然清晰。
Suīrán shíjiān guòqù hěn jiǔ le, dàn nà duàn huíyì yīrán qīngxī.
Mặc dù thời gian đã trôi qua rất lâu, nhưng đoạn ký ức đó vẫn rõ ràng.
Ví dụ 9 (Danh từ):
每当听到这首歌,我就会想起那些回忆。
Měidāng tīng dào zhè shǒu gē, wǒ jiù huì xiǎngqǐ nàxiē huíyì.
Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại nhớ về những ký ức đó.
Ví dụ 10 (Động từ):
老人喜欢坐在椅子上慢慢地回忆年轻时的故事。
Lǎorén xǐhuān zuò zài yǐzi shàng mànmàn de huíyì niánqīng shí de gùshì.
Người già thích ngồi trên ghế và từ tốn hồi tưởng lại những câu chuyện thời trẻ.
- TỪ LIÊN QUAN VÀ PHÂN BIỆT
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh
回忆 huíyì hồi tưởng, ký ức Gồm cả hành động nhớ lại (V) và ký ức (N)
记得 jìde nhớ Tập trung vào trạng thái trí nhớ hiện tại
想起 xiǎngqǐ nghĩ lại, chợt nhớ Nhấn mạnh việc chợt nhớ lại điều gì đó
怀念 huáiniàn hoài niệm Mang nhiều cảm xúc, nhấn mạnh tình cảm nhớ nhung
纪念 jìniàn kỷ niệm, tưởng nhớ Dùng trong hoàn cảnh chính thức hơn, có thể là lễ kỷ niệm
Từ “回忆 (huíyì)” là một từ vựng quan trọng, có thể vừa là động từ (nhớ lại), vừa là danh từ (ký ức). Nó được dùng nhiều trong các văn cảnh miêu tả nội tâm, văn học, lời tự sự, hoặc trong đời sống hàng ngày khi nói về quá khứ.
Việc sử dụng thành thạo từ “回忆” giúp người học tiếng Trung biểu đạt cảm xúc sâu sắc hơn, nhất là khi kể chuyện, viết nhật ký, làm bài văn hoặc bày tỏ cảm xúc cá nhân.
Từ vựng tiếng Trung: 回忆
- Định nghĩa chi tiết:
回忆 (huíyì) là một danh từ và cũng có thể được dùng như một động từ, mang ý nghĩa “hồi ức”, “ký ức”, “nhớ lại”, hay “hồi tưởng lại những việc trong quá khứ”. Từ này được dùng để diễn tả quá trình nhớ lại những điều đã xảy ra trong quá khứ, có thể là những kỷ niệm vui, buồn, hoặc những điều có ý nghĩa sâu sắc. - Loại từ:
Danh từ (名词): chỉ những ký ức, những điều được nhớ lại.
Động từ (动词): hành động nhớ lại, hồi tưởng lại quá khứ.
- Cấu trúc thường gặp:
回忆起…… : Hồi tưởng lại điều gì đó
对……的回忆 : Ký ức về…
回忆过去 : Hồi tưởng quá khứ
美好的回忆 : Ký ức đẹp
痛苦的回忆 : Ký ức đau buồn
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa:
(1) 他常常回忆起童年的时光。
Tā chángcháng huíyì qǐ tóngnián de shíguāng.
Anh ấy thường xuyên hồi tưởng lại khoảng thời gian thời thơ ấu.
(2) 我和爷爷一起钓鱼的情景,成了我最美好的回忆。
Wǒ hé yéyé yīqǐ diàoyú de qíngjǐng, chéngle wǒ zuì měihǎo de huíyì.
Cảnh tượng tôi cùng ông nội đi câu cá đã trở thành ký ức đẹp nhất của tôi.
(3) 每次看到那张照片,都会勾起我对大学生活的回忆。
Měi cì kàn dào nà zhāng zhàopiàn, dōu huì gōuqǐ wǒ duì dàxué shēnghuó de huíyì.
Mỗi lần nhìn thấy bức ảnh đó, tôi lại gợi nhớ đến cuộc sống đại học.
(4) 这首歌让我回忆起初恋的感觉。
Zhè shǒu gē ràng wǒ huíyì qǐ chūliàn de gǎnjué.
Bài hát này khiến tôi nhớ lại cảm giác của mối tình đầu.
(5) 虽然已经过去很久了,但那段回忆仍然历历在目。
Suīrán yǐjīng guòqù hěn jiǔ le, dàn nà duàn huíyì réngrán lìlì zàimù.
Mặc dù đã trôi qua rất lâu rồi, nhưng ký ức đó vẫn hiện rõ trước mắt.
(6) 他不愿意回忆那段痛苦的经历。
Tā bù yuànyì huíyì nà duàn tòngkǔ de jīnglì.
Anh ấy không muốn nhớ lại đoạn trải nghiệm đau khổ đó.
(7) 写日记是一个帮助我们保存回忆的好方法。
Xiě rìjì shì yīgè bāngzhù wǒmen bǎocún huíyì de hǎo fāngfǎ.
Viết nhật ký là một cách tốt để giúp chúng ta lưu giữ ký ức.
(8) 这些旧物品唤起了我童年的回忆。
Zhèxiē jiù wùpǐn huànqǐ le wǒ tóngnián de huíyì.
Những món đồ cũ này đã gợi lại ký ức tuổi thơ của tôi.
(9) 她的书中充满了对故乡的回忆。
Tā de shū zhōng chōngmǎn le duì gùxiāng de huíyì.
Cuốn sách của cô ấy tràn đầy ký ức về quê hương.
(10) 他们在聊天时不时会提到一些高中时期的回忆。
Tāmen zài liáotiān shí bù shí huì tí dào yīxiē gāozhōng shíqí de huíyì.
Khi trò chuyện, họ thỉnh thoảng nhắc đến một vài ký ức thời cấp ba.
- So sánh với các từ liên quan:
记得 (jìdé): nhớ (nhấn mạnh vào việc nhớ hay không nhớ, mang tính khái quát).
Ví dụ: 我记得他是去年来的。 (Tôi nhớ anh ấy đến vào năm ngoái.)
想起 (xiǎngqǐ): nhớ ra, nghĩ đến điều gì đó.
Ví dụ: 我突然想起了那件事。 (Tôi bỗng nhiên nhớ lại chuyện đó.)
怀念 (huáiniàn): hoài niệm, nhớ nhung (thường là tình cảm với người hoặc sự việc đã mất).
Ví dụ: 他很怀念小时候的日子。 (Anh ấy rất hoài niệm những ngày thơ ấu.)
回忆 là một từ vô cùng phổ biến và sâu sắc trong tiếng Trung, thường dùng để diễn đạt cảm xúc gắn liền với quá khứ. Từ này không chỉ dùng trong lời nói hàng ngày, mà còn xuất hiện nhiều trong văn học, âm nhạc, điện ảnh, hồi ký… Khi dùng, cần chú ý đến ngữ cảnh để xác định là danh từ hay động từ, và kết hợp linh hoạt với các từ ngữ miêu tả cảm xúc để thể hiện chiều sâu trong diễn đạt.
回忆 (huíyì) – Hồi tưởng, nhớ lại – To recall, to recollect, to remember
- Loại từ
Động từ (动词): diễn tả hành động nhớ lại, hồi tưởng lại những việc đã xảy ra trong quá khứ.
Danh từ (名词): chỉ nội dung ký ức, những điều đã nhớ lại, những kỷ niệm.
- Giải thích chi tiết
Từ 回忆 là một từ tiếng Trung gồm hai thành tố:
回 (huí): quay lại, trở về.
忆 (yì): nhớ, tưởng nhớ.
Khi kết hợp lại, 回忆 mang ý nghĩa hồi tưởng lại những chuyện trong quá khứ, có thể là sự việc, con người, cảm xúc hay tình cảnh. Từ này thường mang sắc thái tình cảm, và thường xuất hiện trong văn viết, văn nói trang trọng hoặc trong ngữ cảnh xúc động.
- Mẫu câu thường dùng
我常常回忆起小时候的快乐时光。
Wǒ chángcháng huíyì qǐ xiǎoshíhou de kuàilè shíguāng.
Tôi thường hay hồi tưởng lại quãng thời gian vui vẻ thời thơ ấu.
她一说起父亲,就忍不住回忆起过去的事情。
Tā yī shuō qǐ fùqīn, jiù rěnbuzhù huíyì qǐ guòqù de shìqíng.
Cô ấy hễ nhắc đến cha thì không kìm được mà lại nhớ về những chuyện xưa.
我对这段经历有很深的回忆。
Wǒ duì zhè duàn jīnglì yǒu hěn shēn de huíyì.
Tôi có ký ức rất sâu sắc về trải nghiệm này.
- Ví dụ phong phú
Ví dụ 1:
这首老歌勾起了我许多回忆。
Zhè shǒu lǎo gē gōuqǐ le wǒ xǔduō huíyì.
Bài hát cũ này đã gợi lại cho tôi rất nhiều ký ức.
Ví dụ 2:
他坐在窗前,静静地回忆着往事。
Tā zuò zài chuāngqián, jìngjìng de huíyì zhe wǎngshì.
Anh ấy ngồi bên cửa sổ, lặng lẽ hồi tưởng lại chuyện xưa.
Ví dụ 3:
回忆不一定都是美好的,也有让人伤心的部分。
Huíyì bù yídìng dōu shì měihǎo de, yě yǒu ràng rén shāngxīn de bùfèn.
Hồi ức không nhất thiết lúc nào cũng đẹp đẽ, cũng có những phần khiến người ta buồn.
Ví dụ 4:
每当想起大学的日子,我就充满了回忆与感慨。
Měidāng xiǎngqǐ dàxué de rìzi, wǒ jiù chōngmǎn le huíyì yǔ gǎnkǎi.
Mỗi khi nhớ lại thời đại học, tôi lại tràn đầy những hồi ức và cảm xúc.
Ví dụ 5:
这些照片记录了我们美好的回忆。
Zhèxiē zhàopiàn jìlù le wǒmen měihǎo de huíyì.
Những bức ảnh này đã ghi lại những ký ức đẹp của chúng ta.
- Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú phân biệt
回忆 huíyì Hồi tưởng, nhớ lại Nhấn vào hành động hoặc nội dung được nhớ lại
记得 jìde Nhớ Hành động nhớ một điều cụ thể, khác với hồi tưởng quá khứ sâu sắc
想起 xiǎngqǐ Nghĩ ra, nhớ ra Mang sắc thái bỗng nhiên nhớ ra một điều gì đó
怀念 huáiniàn Nhớ nhung Nhấn mạnh đến cảm xúc nhớ nhung người hoặc quá khứ - Một số cụm từ thường gặp với 回忆
回忆过去 (huíyì guòqù): hồi tưởng quá khứ
童年的回忆 (tóngnián de huíyì): ký ức tuổi thơ
美好回忆 (měihǎo huíyì): ký ức đẹp
深刻的回忆 (shēnkè de huíyì): ký ức sâu sắc
难以忘怀的回忆 (nányǐ wànghuái de huíyì): ký ức khó quên
Từ 回忆 (huíyì) là một từ rất giàu cảm xúc trong tiếng Trung, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp cũng như văn chương. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể là động từ chỉ hành động hồi tưởng, hoặc là danh từ mang ý nghĩa ký ức. Đây là từ vựng đặc biệt hữu ích khi muốn biểu đạt cảm xúc liên quan đến quá khứ, kỷ niệm, hoặc sự gắn bó tình cảm.
回忆 là gì?
- Từ tiếng Trung: 回忆
- Phiên âm: huí yì
- Loại từ:
Vừa là động từ (动词): hồi tưởng, nhớ lại
Vừa là danh từ (名词): ký ức, hồi ức
Nghĩa tiếng Việt:
回忆 có nghĩa là hồi tưởng, nhớ lại, ghi nhớ những việc đã xảy ra trong quá khứ, hay gọi là kỷ niệm, ký ức.
Nó được dùng để diễn tả quá trình tâm trí nhớ lại những chuyện đã từng trải qua.
Giải nghĩa chi tiết:
回 (huí): trở lại, quay lại
忆 (yì): nhớ, hồi tưởng
→ Kết hợp lại: 回忆 mang nghĩa là hồi tưởng lại những điều đã xảy ra trong quá khứ.
Cách sử dụng trong câu:
回忆 + sự việc/quá khứ: hồi tưởng lại một việc gì
美好的回忆: những ký ức đẹp
令人难忘的回忆: ký ức khó quên
回忆起 + chuyện gì: nhớ lại điều gì đó
Các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1 – (động từ):
我常常回忆童年的快乐时光。
Wǒ chángcháng huíyì tóngnián de kuàilè shíguāng.
→ Tôi thường hay hồi tưởng lại khoảng thời gian vui vẻ thời thơ ấu.
Ví dụ 2 – (động từ):
听到这首歌,我回忆起了大学的日子。
Tīngdào zhè shǒu gē, wǒ huíyì qǐ le dàxué de rìzi.
→ Nghe bài hát này, tôi nhớ lại những ngày tháng đại học.
Ví dụ 3 – (danh từ):
那次旅行给我留下了美好的回忆。
Nà cì lǚxíng gěi wǒ liú xià le měihǎo de huíyì.
→ Chuyến du lịch đó để lại cho tôi những ký ức đẹp.
Ví dụ 4 – (danh từ):
他的书中充满了对过去生活的回忆。
Tā de shū zhōng chōngmǎn le duì guòqù shēnghuó de huíyì.
→ Cuốn sách của anh ấy tràn đầy những hồi ức về cuộc sống trong quá khứ.
Ví dụ 5 – (động từ):
爷爷喜欢坐在阳台上回忆年轻时的故事。
Yéyé xǐhuān zuò zài yángtái shàng huíyì niánqīng shí de gùshì.
→ Ông nội thích ngồi trên ban công nhớ lại những câu chuyện thời trẻ.
Ví dụ 6 – (danh từ):
对我来说,那是一次难以忘怀的回忆。
Duì wǒ lái shuō, nà shì yí cì nányǐ wànghuái de huíyì.
→ Đối với tôi, đó là một ký ức khó quên.
Ví dụ 7 – (động từ):
你还回忆得起我们第一次见面的情景吗?
Nǐ hái huíyì de qǐ wǒmen dì yī cì jiànmiàn de qíngjǐng ma?
→ Bạn còn nhớ lại được khung cảnh lần đầu chúng ta gặp nhau không?
Ví dụ 8 – (danh từ):
每次看到这张照片,我就会有很多回忆浮现出来。
Měi cì kàndào zhè zhāng zhàopiàn, wǒ jiù huì yǒu hěn duō huíyì fúxiàn chūlái.
→ Mỗi lần nhìn thấy bức ảnh này, rất nhiều ký ức lại hiện về trong tôi.
Ví dụ 9 – (động từ):
他试图回忆那天发生的事情,但怎么也记不起来。
Tā shìtú huíyì nèi tiān fāshēng de shìqíng, dàn zěnme yě jì bù qǐlái.
→ Anh ấy cố gắng nhớ lại chuyện xảy ra hôm đó, nhưng thế nào cũng không nhớ nổi.
Ví dụ 10 – (danh từ):
过去的一切都变成了回忆,只能留在心里。
Guòqù de yíqiè dōu biàn chéng le huíyì, zhǐ néng liú zài xīnlǐ.
→ Tất cả những chuyện quá khứ đã trở thành hồi ức, chỉ có thể giữ trong tim.
Các cụm từ thường gặp với 回忆:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
回忆过去 huíyì guòqù Nhớ lại quá khứ
美好的回忆 měihǎo de huíyì Ký ức đẹp
痛苦的回忆 tòngkǔ de huíyì Ký ức đau khổ
难忘的回忆 nánwàng de huíyì Kỷ niệm khó quên
回忆童年 huíyì tóngnián Nhớ lại tuổi thơ
回忆青春 huíyì qīngchūn Hồi tưởng thời thanh xuân
So sánh với từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 回忆
想起 xiǎngqǐ Nhớ ra (nhớ lại điều gì đó bất chợt) Ít trang trọng, thiên về hành động nhớ bất ngờ
记得 jìdé Nhớ được Thường dùng trong câu khẳng định có nhớ
忘记 wàngjì Quên Là đối nghĩa với 回忆
Từ 回忆 (huíyì) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, vừa là động từ vừa là danh từ, được sử dụng trong các ngữ cảnh nói về ký ức, hồi tưởng, nhớ lại quá khứ. Từ này mang nhiều sắc thái cảm xúc, có thể là vui vẻ, buồn bã, đau khổ hoặc luyến tiếc. Khi học từ này, bạn nên luyện tập đặt câu và ghi nhớ các cụm từ cố định đi kèm để sử dụng linh hoạt trong nói và viết.
- Giải thích chi tiết từ 回忆
a. Phiên âm:
回忆 – huíyì
b. Loại từ:
Động từ (动词): nhớ lại, hồi tưởng
Danh từ (名词): ký ức, hồi ức, điều đã từng xảy ra trong quá khứ
c. Ý nghĩa tiếng Việt:
Khi là động từ, 回忆 nghĩa là nhớ lại điều gì đó trong quá khứ, đưa lại hình ảnh, cảm xúc hay sự kiện từ trí nhớ.
Khi là danh từ, 回忆 là ký ức, những điều đã trải qua được lưu lại trong trí nhớ của con người.
- Cấu trúc và cách dùng thường gặp
回忆 + sự việc → Hồi tưởng lại điều gì đó
回忆起…… → Nhớ lại, gợi lại…
对……的回忆 → Ký ức về…
美好的回忆 → Ký ức tươi đẹp
痛苦的回忆 → Ký ức đau buồn
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1: (Động từ)
我常常回忆童年的快乐时光。
Wǒ chángcháng huíyì tóngnián de kuàilè shíguāng.
→ Tôi thường hồi tưởng lại khoảng thời gian vui vẻ của tuổi thơ.
Ví dụ 2: (Danh từ)
这首歌勾起了我对大学生活的回忆。
Zhè shǒu gē gōuqǐ le wǒ duì dàxué shēnghuó de huíyì.
→ Bài hát này gợi lại cho tôi những ký ức về đời sống đại học.
Ví dụ 3:
她的回忆里充满了甜蜜和忧伤。
Tā de huíyì lǐ chōngmǎn le tiánmì hé yōushāng.
→ Trong ký ức của cô ấy đầy ắp ngọt ngào và buồn bã.
Ví dụ 4:
我们坐在一起聊天,回忆过去的点点滴滴。
Wǒmen zuò zài yīqǐ liáotiān, huíyì guòqù de diǎndiǎn dīdī.
→ Chúng tôi ngồi trò chuyện cùng nhau, hồi tưởng từng chút một của quá khứ.
Ví dụ 5:
我不想再回忆那些伤心的事情了。
Wǒ bù xiǎng zài huíyì nàxiē shāngxīn de shìqíng le.
→ Tôi không muốn nhớ lại những chuyện buồn nữa.
Ví dụ 6:
老年人喜欢回忆年轻时的经历。
Lǎoniánrén xǐhuān huíyì niánqīng shí de jīnglì.
→ Người già thường thích hồi tưởng lại những trải nghiệm thời trẻ.
- Các cụm từ và cách nói liên quan đến 回忆
a. 美好的回忆 (měihǎo de huíyì) – Ký ức đẹp
Ví dụ:
我们一起旅行的日子成为了美好的回忆。
→ Những ngày chúng ta đi du lịch cùng nhau đã trở thành những ký ức đẹp.
b. 痛苦的回忆 (tòngkǔ de huíyì) – Ký ức đau buồn
Ví dụ:
对他来说,那场事故是痛苦的回忆。
→ Đối với anh ấy, tai nạn đó là một ký ức đau buồn.
c. 回忆过去 (huíyì guòqù) – Nhớ lại quá khứ
Ví dụ:
每次看到这张照片,我都会回忆过去的时光。
→ Mỗi lần nhìn thấy bức ảnh này, tôi lại nhớ về khoảng thời gian đã qua.
d. 回忆录 (huíyìlù) – Hồi ký
Ví dụ:
他出版了一本关于战争经历的回忆录。
→ Anh ấy đã xuất bản một cuốn hồi ký về những trải nghiệm trong chiến tranh.
- Phân biệt từ gần nghĩa
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
回忆 Hồi tưởng, ký ức Gồm cả danh từ và động từ
想起 Nhớ lại (chợt nhớ đến) Mạnh về cảm giác bất chợt
怀念 Nhớ nhung, hoài niệm Mang cảm xúc nhiều hơn, dùng cho người hoặc thời gian
记得 Nhớ (ghi nhớ sự việc cụ thể) Trọng về trí nhớ hiện tại
回忆 là từ vựng biểu đạt rất phong phú về cảm xúc, từ những hồi tưởng tươi đẹp đến cả những nỗi buồn trong ký ức.
Có thể sử dụng như động từ (hành động nhớ lại) hoặc danh từ (chỉ ký ức).
Xuất hiện thường xuyên trong văn học, bài hát, phim ảnh, và giao tiếp hằng ngày.
“回忆” trong tiếng Trung là một từ rất giàu cảm xúc, thường xuất hiện trong văn học, đời sống và giao tiếp hàng ngày. Từ này mang ý nghĩa nhớ lại, hồi tưởng, hoặc ký ức về những chuyện đã xảy ra trong quá khứ.
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 回忆
Phiên âm: huíyì
Loại từ:
Động từ (动词): hồi tưởng, nhớ lại
Danh từ (名词): ký ức, hồi ức
- Giải thích nghĩa tiếng Việt
“回忆” có thể được dùng với hai cách hiểu chính:
a. Động từ
Mang nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại một sự việc, hình ảnh, cảm xúc… đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
我经常回忆小时候的事情。
Tôi thường hay nhớ lại chuyện hồi nhỏ.
b. Danh từ
Mang nghĩa là ký ức, hồi ức, những điều đã được lưu giữ trong tâm trí con người về một thời điểm trong quá khứ.
Ví dụ:
这段回忆对我来说非常珍贵。
Ký ức này đối với tôi vô cùng quý giá.
- Phân tích từ cấu tạo
回 (huí): quay lại, trở về
忆 (yì): nhớ, ký ức
Ghép lại, “回忆” nghĩa là trở lại trong trí nhớ, tức là hành động hoặc nội dung của việc nhớ lại quá khứ.
- Cách sử dụng trong câu
a. Dùng như động từ
Cấu trúc:
回忆 + O (sự việc/người)
回忆起 + O: bắt đầu nhớ lại điều gì đó
回忆一下: thử nhớ lại
b. Dùng như danh từ
Cấu trúc:
美好的回忆: ký ức đẹp
童年的回忆: hồi ức tuổi thơ
回忆很深刻: ký ức sâu đậm
一段回忆: một đoạn hồi ức
- Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我常常回忆起和你一起度过的时光。
Wǒ chángcháng huíyì qǐ hé nǐ yīqǐ dùguò de shíguāng.
Tôi thường nhớ lại khoảng thời gian đã trải qua cùng bạn.
童年的回忆总是那么温馨。
Tóngnián de huíyì zǒngshì nàme wēnxīn.
Ký ức thời thơ ấu luôn thật ấm áp.
她回忆了自己刚来中国时的经历。
Tā huíyì le zìjǐ gāng lái Zhōngguó shí de jīnglì.
Cô ấy đã nhớ lại những trải nghiệm khi mới đến Trung Quốc.
每次听到这首歌,我就会想起很多回忆。
Měi cì tīng dào zhè shǒu gē, wǒ jiù huì xiǎngqǐ hěn duō huíyì.
Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại nhớ đến rất nhiều ký ức.
这是一段我永远不会忘记的回忆。
Zhè shì yī duàn wǒ yǒngyuǎn bú huì wàngjì de huíyì.
Đây là một đoạn ký ức mà tôi sẽ không bao giờ quên.
他努力回忆起那个时候发生了什么。
Tā nǔlì huíyì qǐ nàgè shíhòu fāshēng le shénme.
Anh ấy cố gắng nhớ lại đã xảy ra chuyện gì vào lúc đó.
你能回忆起第一次见她的情景吗?
Nǐ néng huíyì qǐ dì yī cì jiàn tā de qíngjǐng ma?
Bạn có thể nhớ lại khung cảnh lần đầu gặp cô ấy không?
这张老照片勾起了我很多回忆。
Zhè zhāng lǎo zhàopiàn gōuqǐ le wǒ hěn duō huíyì.
Bức ảnh cũ này đã khơi dậy rất nhiều ký ức trong tôi.
他把那段回忆写进了小说里。
Tā bǎ nà duàn huíyì xiě jìn le xiǎoshuō lǐ.
Anh ấy đã viết đoạn hồi ức đó vào tiểu thuyết.
我不想再回忆那段痛苦的经历了。
Wǒ bù xiǎng zài huíyì nà duàn tòngkǔ de jīnglì le.
Tôi không muốn nhớ lại trải nghiệm đau khổ đó nữa.
- Các từ và cụm từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
想起 xiǎngqǐ nhớ ra, nghĩ lại
怀念 huáiniàn tưởng nhớ, hoài niệm
忘记 wàngjì quên
忆苦思甜 yìkǔ-sītián nhớ khổ để thấy ngọt ngào (thành ngữ)
记忆 jìyì ký ức, trí nhớ
回想 huíxiǎng hồi tưởng - Ghi chú bổ sung
“回忆” thường mang sắc thái cảm xúc rõ ràng: có thể là ấm áp, hạnh phúc, tiếc nuối, đau buồn… tùy nội dung được nhớ lại.
Trong văn viết, đặc biệt là trong văn học, từ “回忆” được dùng rất nhiều để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cho nội dung.
Có thể dùng “回忆录” (huíyìlù) để nói về “hồi ký” – một loại sách ghi lại những hồi ức cá nhân.
- 回忆 (huíyì) là gì?
● Định nghĩa:
回忆 là một từ tiếng Trung vừa có thể dùng làm động từ vừa có thể dùng làm danh từ, mang nghĩa là hồi tưởng, nhớ lại, nhớ về một chuyện đã xảy ra trong quá khứ.
Từ này diễn tả hành vi hoặc trạng thái gợi lại trong tâm trí những ký ức, kỷ niệm, sự kiện đã qua. Có thể là kỷ niệm đẹp, buồn hoặc trung tính. Thường mang sắc thái cảm xúc, đặc biệt là khi nhớ lại một quá khứ có ý nghĩa với bản thân.
- Từ loại và cấu trúc từ
Từ loại:
Động từ: nhớ lại, hồi tưởng
Danh từ: ký ức, sự hồi tưởng
Cấu trúc từ:
回 (huí): quay lại, trở về
忆 (yì): nhớ, ký ức
=> 回忆 = quay lại ký ức, tức là “nhớ lại”, “hồi tưởng lại”
- Các cách dùng phổ biến và mẫu câu điển hình
● Khi là động từ:
Mang nghĩa là “nhớ lại”, “hồi tưởng”
回忆过去的事情 (huíyì guòqù de shìqíng)
→ nhớ lại những chuyện trong quá khứ
我常常回忆起童年时的快乐时光。
(Tôi thường nhớ lại những ngày tháng vui vẻ thời thơ ấu.)
● Khi là danh từ:
Mang nghĩa là “kỷ niệm”, “ký ức”
美好的回忆 (měihǎo de huíyì) → ký ức đẹp
痛苦的回忆 (tòngkǔ de huíyì) → ký ức đau khổ
一段深刻的回忆 (yí duàn shēnkè de huíyì) → một ký ức sâu sắc
- Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm + tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我经常回忆小时候和爷爷一起散步的情景。
(Wǒ jīngcháng huíyì xiǎoshíhou hé yéye yīqǐ sànbù de qíngjǐng.)
→ Tôi thường hồi tưởng lại cảnh khi còn nhỏ cùng ông nội đi dạo.
Ví dụ 2:
这些老照片勾起了我很多美好的回忆。
(Zhèxiē lǎo zhàopiàn gōuqǐ le wǒ hěn duō měihǎo de huíyì.)
→ Những bức ảnh cũ này đã gợi lên trong tôi nhiều ký ức tươi đẹp.
Ví dụ 3:
有些事情太久了,已经很难回忆起来了。
(Yǒuxiē shìqíng tài jiǔ le, yǐjīng hěn nán huíyì qǐlái le.)
→ Có những chuyện đã quá lâu, giờ rất khó nhớ lại.
Ví dụ 4:
对我来说,那次旅行是一次难忘的回忆。
(Duì wǒ lái shuō, nà cì lǚxíng shì yī cì nánwàng de huíyì.)
→ Đối với tôi, chuyến du lịch đó là một ký ức khó quên.
Ví dụ 5:
她不愿意回忆那段痛苦的经历。
(Tā bù yuànyì huíyì nà duàn tòngkǔ de jīnglì.)
→ Cô ấy không muốn nhớ lại trải nghiệm đau khổ đó.
Ví dụ 6:
他写了一本书,记录了自己对母亲的回忆。
(Tā xiě le yī běn shū, jìlù le zìjǐ duì mǔqīn de huíyì.)
→ Anh ấy đã viết một cuốn sách để ghi lại ký ức về người mẹ của mình.
- Một số cụm từ cố định với “回忆”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
美好的回忆 měihǎo de huíyì ký ức đẹp, kỷ niệm đẹp
痛苦的回忆 tòngkǔ de huíyì ký ức đau khổ
充满回忆的地方 chōngmǎn huíyì de dìfang nơi đầy ắp kỷ niệm
勾起回忆 gōuqǐ huíyì khơi dậy ký ức, làm nhớ lại
回忆起…… huíyì qǐ… hồi tưởng lại…
记忆与回忆 jìyì yǔ huíyì trí nhớ và ký ức - So sánh với từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
回忆 huíyì hồi tưởng, ký ức Nhấn mạnh vào hành động nhớ lại và nội dung nhớ
记得 jìdé nhớ (vẫn còn trong trí nhớ) Mạnh hơn về hiện tại – vẫn còn nhớ rõ
想起 xiǎngqǐ chợt nhớ đến Mang tính đột ngột, không chủ ý
忘记 wàngjì quên Từ trái nghĩa với “回忆”
纪念 jìniàn tưởng niệm Thường dùng cho người đã khuất, vật kỷ niệm - Lưu ý sử dụng:
Khi dùng “回忆” làm động từ, nếu nói đến hành vi nhớ lại, thường thêm “起来” để nhấn mạnh quá trình gợi lại:
回忆起来那一幕,我至今还感动。
(Nhớ lại cảnh đó, đến nay tôi vẫn cảm động.)
Khi làm danh từ, thường dùng với tính từ bổ nghĩa phía trước như: 美好, 难忘, 痛苦, 深刻, 青涩…
Thường dùng trong văn chương, miêu tả nội tâm, phim ảnh, thơ ca và các tình huống mang cảm xúc.
- Tình huống thực tế sử dụng:
Trong văn học / phim ảnh:
Dùng để kể lại câu chuyện quá khứ, xây dựng chiều sâu tâm lý nhân vật.
Trong giao tiếp hàng ngày:
Khi kể về chuyện xưa, kỷ niệm với gia đình, người yêu, bạn bè…
Trong tâm lý học:
“回忆” là một phần của quá trình xử lý thông tin trong trí nhớ dài hạn.
回忆 (huíyì) là một từ tiếng Trung rất thường dùng, mang ý nghĩa hồi tưởng, nhớ lại, ký ức. Từ này có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ, và xuất hiện nhiều trong văn nói, văn viết, văn học cũng như trong đời sống hàng ngày.
- Định nghĩa:
回忆 (huíyì) có nghĩa là nhớ lại những sự việc, hình ảnh, cảm xúc đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể là một hành động (động từ) – ví dụ như khi bạn nhớ lại một kỷ niệm đẹp, hoặc là một khái niệm (danh từ) – như một ký ức. - Loại từ:
Động từ (动词): nhớ lại, hồi tưởng
Danh từ (名词): ký ức, sự hồi tưởng
- Nghĩa tiếng Việt:
Nhớ lại
Hồi tưởng
Ký ức
Sự ghi nhớ trong tâm trí
Sự việc trong quá khứ được gợi lại
- Cách dùng và cấu trúc phổ biến:
回忆 + 对象 (người/sự việc được nhớ lại)
Ví dụ: 回忆童年 (nhớ lại thời thơ ấu)
回忆起……
→ Nhớ lại điều gì đó
Ví dụ: 回忆起过去的一段感情
美好的回忆
→ Ký ức đẹp, kỷ niệm tốt
回忆+句子 hoàn chỉnh
→ Dùng như một động từ mở đầu cho việc kể lại chuyện quá khứ
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt):
Ví dụ 1:
我常常回忆起小时候在农村的生活。
Wǒ chángcháng huíyì qǐ xiǎoshíhòu zài nóngcūn de shēnghuó.
Tôi thường hay nhớ lại cuộc sống thời thơ ấu ở nông thôn.
→ “回忆起” dùng để dẫn dắt một đoạn hồi tưởng.
Ví dụ 2:
这些照片唤起了我很多美好的回忆。
Zhèxiē zhàopiàn huànqǐ le wǒ hěn duō měihǎo de huíyì.
Những bức ảnh này đã gợi lại cho tôi rất nhiều ký ức đẹp.
→ “美好的回忆” mang nghĩa tích cực, kỷ niệm tốt.
Ví dụ 3:
那段经历成了我一生中最深刻的回忆。
Nà duàn jīnglì chéng le wǒ yì shēng zhōng zuì shēnkè de huíyì.
Trải nghiệm đó trở thành ký ức sâu sắc nhất trong đời tôi.
→ “回忆” ở đây là danh từ – một ký ức.
Ví dụ 4:
我们坐在一起,慢慢地回忆过去的日子。
Wǒmen zuò zài yìqǐ, mànmàn de huíyì guòqù de rìzi.
Chúng tôi ngồi cùng nhau, từ từ hồi tưởng lại những ngày xưa.
→ Miêu tả hành động hồi tưởng có tính cảm xúc, hoài niệm.
Ví dụ 5:
请你回忆一下,昨天有没有见过他?
Qǐng nǐ huíyì yíxià, zuótiān yǒu méiyǒu jiànguò tā?
Bạn hãy nhớ lại xem hôm qua có gặp anh ấy không?
→ “回忆一下” là một cụm nhẹ nhàng, dùng khi muốn ai đó cố nhớ lại.
Ví dụ 6:
这本书是他对战争岁月的回忆录。
Zhè běn shū shì tā duì zhànzhēng suìyuè de huíyìlù.
Cuốn sách này là hồi ký của ông về những năm tháng chiến tranh.
→ “回忆录” là danh từ ghép, nghĩa là “hồi ký”.
Ví dụ 7:
我一点也不想回忆那段痛苦的经历。
Wǒ yìdiǎn yě bù xiǎng huíyì nà duàn tòngkǔ de jīnglì.
Tôi hoàn toàn không muốn nhớ lại quãng thời gian đau khổ đó.
→ Hồi tưởng không phải lúc nào cũng vui, có thể là ký ức tiêu cực.
- Một số từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
记得 jìdé nhớ (hành động đơn thuần, không phải hồi tưởng sâu sắc)
想起 xiǎngqǐ chợt nhớ ra
忘记 wàngjì quên
怀念 huáiniàn hoài niệm
忆苦思甜 yì kǔ sī tián nhớ khổ để quý trọng hạnh phúc - Ghi chú ngữ pháp và phong cách:
回忆 thường xuất hiện trong văn phong mang tính cảm xúc, hoài niệm, tâm sự.
Trong văn viết hoặc lời nói mang tính cá nhân, từ này thể hiện chiều sâu tâm lý và nội tâm.
Có thể dùng trong tiểu thuyết, hồi ký, nhật ký, thư từ, hoặc trong lời nói hàng ngày.
回忆 là gì?
Hán tự: 回忆
Phiên âm: huí yì
Loại từ: Động từ / Danh từ (动词 / 名词)
Nghĩa tiếng Việt: hồi tưởng, nhớ lại, kỷ niệm, ký ức
- Giải thích chi tiết từ 回忆 (huíyì)
Từ 回忆 là sự kết hợp giữa hai thành tố:
回 (huí): quay lại, trở về, vòng tròn
忆 (yì): nhớ, tưởng nhớ, ký ức
→ Khi kết hợp, 回忆 mang nghĩa: nhớ lại những điều đã xảy ra trong quá khứ, hồi tưởng lại ký ức, ôn lại những kỷ niệm.
- Các chức năng từ loại
Động từ (动词): chỉ hành động nhớ lại
Ví dụ: 我常常回忆小时候的生活。
(Tôi thường hồi tưởng lại cuộc sống thời thơ ấu.)
Danh từ (名词): chỉ ký ức, kỷ niệm
Ví dụ: 那段回忆让我感动至今。
(Ký ức đó khiến tôi xúc động đến tận bây giờ.)
- Cách dùng và cấu trúc thông dụng
回忆过去: hồi tưởng quá khứ
回忆童年: nhớ về thời thơ ấu
美好的回忆: ký ức đẹp đẽ
痛苦的回忆: ký ức đau buồn
回忆起……: nhớ lại chuyện gì đó
深刻的回忆: ký ức sâu sắc
- Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
我常常回忆和父母一起度过的时光。
Wǒ chángcháng huíyì hé fùmǔ yìqǐ dùguò de shíguāng.
Tôi thường hồi tưởng lại khoảng thời gian bên bố mẹ.
Ví dụ 2:
这张老照片唤起了我许多美好的回忆。
Zhè zhāng lǎo zhàopiàn huànqǐ le wǒ xǔduō měihǎo de huíyì.
Bức ảnh cũ này gợi lại cho tôi nhiều ký ức đẹp.
Ví dụ 3:
虽然已经过去很多年了,但那段回忆依然清晰。
Suīrán yǐjīng guòqù hěn duō nián le, dàn nà duàn huíyì yīrán qīngxī.
Mặc dù đã nhiều năm trôi qua, nhưng ký ức đó vẫn còn rõ ràng.
Ví dụ 4:
他不愿回忆那些痛苦的经历。
Tā bù yuàn huíyì nàxiē tòngkǔ de jīnglì.
Anh ấy không muốn hồi tưởng lại những trải nghiệm đau buồn đó.
Ví dụ 5:
旅行给我们留下了美好的回忆。
Lǚxíng gěi wǒmen liúxià le měihǎo de huíyì.
Chuyến du lịch đã để lại cho chúng tôi những ký ức đẹp.
Ví dụ 6:
他的演讲让我回忆起自己的童年时光。
Tā de yǎnjiǎng ràng wǒ huíyì qǐ zìjǐ de tóngnián shíguāng.
Bài phát biểu của anh ấy khiến tôi nhớ lại thời thơ ấu của mình.
Ví dụ 7:
她写了一本回忆录,记录自己的一生。
Tā xiě le yì běn huíyìlù, jìlù zìjǐ de yìshēng.
Cô ấy đã viết một cuốn hồi ký ghi lại cuộc đời mình.
- Các cụm từ mở rộng với 回忆
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
回忆录 huíyì lù hồi ký
美好回忆 měihǎo huíyì ký ức đẹp
回忆过去 huíyì guòqù nhớ về quá khứ
深刻的回忆 shēnkè de huíyì ký ức sâu sắc
痛苦回忆 tòngkǔ huíyì ký ức đau buồn
令人怀念的回忆 lìngrén huáiniàn de huíyì kỷ niệm khiến người ta nhung nhớ - So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh
回忆 huíyì hồi tưởng, ký ức Trung tính, dùng được cả tốt lẫn xấu
想起 xiǎngqǐ nhớ lại, nghĩ đến Động từ thuần túy, ít trang trọng hơn
记得 jìde nhớ Thường dùng khi nhớ một điều cụ thể
怀念 huáiniàn hoài niệm Mang sắc thái tình cảm, lãng mạn hơn
忆起 yìqǐ nhớ lại Văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ

