遗漏 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“遗漏” (yílòu) có nghĩa là bỏ sót, quên mất, hoặc lỡ mất điều gì đó do sơ suất hoặc không chú ý. Đây là một từ thường dùng trong văn viết và văn nói để diễn tả việc không đề cập đến hoặc không bao gồm một điều gì đó đáng lẽ phải có.
- Phân tích từ vựng
遗 (yí): có nghĩa là “để lại”, “mất đi”, “bỏ quên”.
漏 (lòu): nghĩa là “rò rỉ”, “bỏ sót”, “thiếu hụt”.
Khi kết hợp lại, “遗漏” mang nghĩa là bị bỏ sót một cách vô tình hoặc do sơ suất.
- Loại từ
“遗漏” là động từ trong tiếng Trung.
Nó thường dùng để mô tả hành động không bao gồm, không đề cập đến, hoặc bỏ qua một điều gì đó.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
a. 遗漏 + tân ngữ
→ Diễn tả việc bỏ sót một đối tượng cụ thể
Ví dụ:
他把我的名字遗漏了。 Phiên âm: Tā bǎ wǒ de míngzì yílòu le Dịch: Anh ấy đã bỏ sót tên tôi.
b. 没有 + 遗漏
→ Diễn tả việc không bỏ sót gì cả
Ví dụ:
他回答完全,一点也没有遗漏。 Phiên âm: Tā huídá wánquán, yìdiǎn yě méiyǒu yílòu Dịch: Anh ấy trả lời đầy đủ, không bỏ sót chút nào.
- Các ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
名册上把他的名字给遗漏了。 Míngcè shàng bǎ tā de míngzì gěi yílòu le Trong danh sách đã bỏ sót tên anh ấy.
这份报告有很多重要信息被遗漏了。 Zhè fèn bàogào yǒu hěn duō zhòngyào xìnxī bèi yílòu le Báo cáo này đã bỏ sót nhiều thông tin quan trọng.
请检查一下有没有遗漏的部分。 Qǐng jiǎnchá yíxià yǒu méiyǒu yílòu de bùfen Hãy kiểm tra xem có phần nào bị bỏ sót không.
他在演讲中遗漏了一个关键点。 Tā zài yǎnjiǎng zhōng yílòu le yí gè guānjiàn diǎn Anh ấy đã bỏ sót một điểm quan trọng trong bài phát biểu.
我不想遗漏任何细节。 Wǒ bù xiǎng yílòu rènhé xìjié Tôi không muốn bỏ sót bất kỳ chi tiết nào. - Từ liên quan
忽略 (hūlüè): bỏ qua, không chú ý đến.
漏掉 (lòudiào): để rơi, bỏ sót.
忘记 (wàngjì): quên.
遗漏信息 (yílòu xìnxī): thông tin bị bỏ sót.
“遗漏” (phiên âm: yílòu) trong tiếng Trung có nghĩa là bỏ sót, quên mất, hoặc lỡ mất một điều gì đó đáng ra phải được đề cập hoặc xử lý. Đây là một từ thường dùng trong văn viết, báo cáo, hoặc khi nói về việc thiếu sót trong quá trình làm việc, ghi chép, hoặc giao tiếp.
- Giải thích chi tiết
“遗” mang nghĩa là để lại, mất đi, hoặc bỏ quên.
“漏” nghĩa là rò rỉ, bỏ sót, hoặc không đầy đủ.
Khi kết hợp lại, “遗漏” diễn tả hành động vô tình bỏ qua một phần thông tin hoặc chi tiết quan trọng do sơ suất, không chú ý hoặc quên.
Ví dụ về ngữ cảnh:
Trong danh sách học sinh, nếu thiếu tên một người → gọi là “遗漏”.
Khi trả lời câu hỏi mà thiếu một phần thông tin → cũng là “遗漏”.
- Loại từ
“遗漏” là động từ trong tiếng Trung.
Có thể dùng như một động từ chính trong câu hoặc kết hợp với trạng từ để mô tả mức độ.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
a. Chủ ngữ + 遗漏 + tân ngữ
→ Diễn tả hành động bỏ sót điều gì đó.
Ví dụ:
他遗漏了一个重要的细节。 Phiên âm: Tā yílòu le yí gè zhòngyào de xìjié Dịch: Anh ấy đã bỏ sót một chi tiết quan trọng.
b. 没有 + 遗漏 + gì đó
→ Nhấn mạnh rằng không có sự bỏ sót.
Ví dụ:
他回答完全,一点也没有遗漏。 Phiên âm: Tā huídá wánquán, yìdiǎn yě méiyǒu yílòu Dịch: Anh ấy trả lời đầy đủ, không bỏ sót chút nào.
- Các ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
名册上把他的名字给遗漏了。 Míngcè shàng bǎ tā de míngzì gěi yílòu le Trong danh sách đã bỏ sót tên của anh ấy.
请检查一下有没有遗漏的部分。 Qǐng jiǎnchá yíxià yǒu méiyǒu yílòu de bùfen Hãy kiểm tra xem có phần nào bị bỏ sót không.
我不小心遗漏了一个步骤。 Wǒ bù xiǎoxīn yílòu le yí gè bùzhòu Tôi vô tình bỏ sót một bước.
报告中有一些数据被遗漏了。 Bàogào zhōng yǒu yìxiē shùjù bèi yílòu le Trong báo cáo có một số dữ liệu bị bỏ sót.
他写得很仔细,没有任何遗漏。 Tā xiě de hěn zǐxì, méiyǒu rènhé yílòu Anh ấy viết rất cẩn thận, không có bất kỳ thiếu sót nào. - Ghi chú thêm
Từ đồng nghĩa: 忽略 (hūlüè – bỏ qua), 漏掉 (lòudiào – làm rơi mất, bỏ sót).
Trái nghĩa: 完整 (wánzhěng – đầy đủ), 全面 (quánmiàn – toàn diện).
遗漏 là một từ tiếng Trung thường dùng trong văn viết và văn nói trang trọng, mang nghĩa “bỏ sót”, “quên mất”, hoặc “không đề cập đến điều đáng lẽ phải đề cập”. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:
- Định nghĩa và phiên âm
- Chữ Hán: 遗漏
- Phiên âm: yílòu
- Hán Việt: di lậu
- Loại từ: động từ
- Ý nghĩa: Chỉ việc do sơ suất, bất cẩn mà bỏ sót hoặc không đề cập đến điều gì đó đáng lẽ phải được liệt kê, nhắc đến hoặc xử lý.
Ví dụ định nghĩa:
应该列入或提到的因疏忽而没有列入或提到。
→ Những điều đáng lẽ phải được liệt kê hoặc đề cập nhưng do sơ suất mà không được nhắc đến.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
a. 遗漏 + Tân ngữ
→ Bỏ sót điều gì đó
- 他在报告中遗漏了一个重要的数据。
Tā zài bàogào zhōng yílòu le yí gè zhòngyào de shùjù.
→ Anh ấy đã bỏ sót một dữ liệu quan trọng trong báo cáo.
b. 没有 + 遗漏
→ Không bỏ sót gì - 他回答得很完整,一点也没有遗漏。
Tā huídá de hěn wánzhěng, yìdiǎn yě méiyǒu yílòu.
→ Anh ấy trả lời rất đầy đủ, không bỏ sót chút nào.
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
| 名册上把他的名字给遗漏了。 | Míngcè shàng bǎ tā de míngzì gěi yílòu le. | Trong danh sách đã bỏ sót tên của anh ấy. |
| 他在整理文件时遗漏了一份合同。 | Tā zài zhěnglǐ wénjiàn shí yílòu le yí fèn hétóng. | Khi sắp xếp tài liệu, anh ấy đã bỏ sót một bản hợp đồng. |
| 请检查一下是否有遗漏的部分。 | Qǐng jiǎnchá yíxià shìfǒu yǒu yílòu de bùfèn. | Hãy kiểm tra xem có phần nào bị bỏ sót không. |
| 这篇文章写得很全面,没有任何遗漏。 | Zhè piān wénzhāng xiě de hěn quánmiàn, méiyǒu rènhé yílòu. | Bài viết này rất đầy đủ, không có gì bị bỏ sót. |
| 我不小心遗漏了一个步骤。 | Wǒ bù xiǎoxīn yílòu le yí gè bùzhòu. | Tôi đã vô tình bỏ sót một bước. | - Từ liên quan
- 疏忽 (shūhū): sơ suất, bất cẩn
- 忽略 (hūlüè): bỏ qua, không chú ý
- 遗漏的部分 (yílòu de bùfèn): phần bị bỏ sót
- 补充 (bǔchōng): bổ sung
- Ghi chú học tập
- 遗漏 thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, báo cáo, kiểm tra, thống kê.
- Có thể dùng để nói về lỗi trong công việc, học tập hoặc giao tiếp.
- Khi viết văn hoặc làm bài thi HSK, từ này giúp diễn đạt sự thiếu sót một cách trang trọng và chính xác.
遗漏 trong tiếng Trung là một động từ rất phổ biến, mang nghĩa là bỏ sót, bị thiếu, sơ suất không đề cập tới hoặc không ghi lại điều gì đó quan trọng. Đây là từ thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, công việc hành chính, báo cáo, kiểm kê, hoặc khi đề cập đến sự thiếu sót trong hành động.
遗漏 là gì?
- Định nghĩa
Tiếng Trung: 遗漏
Phiên âm: yí lòu
Loại từ: Động từ (动词)
Tiếng Việt: bỏ sót, bị thiếu, bị bỏ qua một cách vô ý
Tính chất: Thường chỉ sự vô ý, không phải cố ý
Giải nghĩa:
Chỉ việc không ghi lại, không đề cập đến hoặc không xử lý một phần thông tin, sự vật, sự việc nào đó trong khi lẽ ra nó cần phải được tính đến.
- Đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Động từ
Tân ngữ đi kèm: thường là danh từ chỉ người, việc, chi tiết, mục, thông tin, dữ liệu,…
Các cấu trúc thường gặp:
遗漏 + danh từ: bỏ sót cái gì
没有遗漏: không bỏ sót
遗漏了 + danh từ: đã bỏ sót cái gì
防止遗漏: phòng tránh sự bỏ sót
信息/内容/环节/人员 + 被遗漏: thông tin/nội dung/khâu/người bị bỏ sót
- Các ví dụ minh họa chi tiết
Ví dụ 1:
中文: 这份报告有一些重要的数据被遗漏了。
Pinyin: Zhè fèn bào gào yǒu yì xiē zhòng yào de shù jù bèi yí lòu le.
Tiếng Việt: Bản báo cáo này đã bỏ sót một vài dữ liệu quan trọng.
Ví dụ 2:
中文: 请你检查一下有没有遗漏的内容。
Pinyin: Qǐng nǐ jiǎn chá yí xià yǒu méi yǒu yí lòu de nèi róng.
Tiếng Việt: Xin bạn kiểm tra xem có nội dung nào bị bỏ sót hay không.
Ví dụ 3:
中文: 在填写表格时,要特别注意不要遗漏任何一项。
Pinyin: Zài tián xiě biǎo gé shí, yào tè bié zhù yì bú yào yí lòu rèn hé yí xiàng.
Tiếng Việt: Khi điền biểu mẫu, cần đặc biệt chú ý không được bỏ sót bất kỳ mục nào.
Ví dụ 4:
中文: 他由于粗心,遗漏了客户的重要要求。
Pinyin: Tā yóu yú cū xīn, yí lòu le kè hù de zhòng yào yāo qiú.
Tiếng Việt: Vì bất cẩn, anh ta đã bỏ sót yêu cầu quan trọng của khách hàng.
Ví dụ 5:
中文: 审核人员必须确保文件没有任何遗漏。
Pinyin: Shěn hé rén yuán bì xū què bǎo wén jiàn méi yǒu rèn hé yí lòu.
Tiếng Việt: Nhân viên kiểm duyệt phải đảm bảo tài liệu không bị bỏ sót bất kỳ phần nào.
Ví dụ 6:
中文: 你在整理材料时遗漏了一份合同。
Pinyin: Nǐ zài zhěng lǐ cái liào shí yí lòu le yí fèn hé tóng.
Tiếng Việt: Khi bạn sắp xếp tài liệu, bạn đã bỏ sót một bản hợp đồng.
Ví dụ 7:
中文: 任何细节都不能被遗漏。
Pinyin: Rèn hé xì jié dōu bù néng bèi yí lòu.
Tiếng Việt: Bất kỳ chi tiết nào cũng không được phép bị bỏ sót.
Ví dụ 8:
中文: 为了防止遗漏,我们制定了一份清单。
Pinyin: Wèi le fáng zhǐ yí lòu, wǒ men zhì dìng le yí fèn qīng dān.
Tiếng Việt: Để tránh bỏ sót, chúng tôi đã lập một danh sách kiểm tra.
- Các cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
遗漏信息 yí lòu xìn xī bỏ sót thông tin
遗漏内容 yí lòu nèi róng bỏ sót nội dung
遗漏细节 yí lòu xì jié bỏ sót chi tiết
遗漏人员 yí lòu rén yuán bỏ sót nhân sự
避免遗漏 bì miǎn yí lòu tránh bỏ sót - Phân biệt với các từ tương tự
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh
遗漏 yí lòu bỏ sót Tập trung vào hành vi bỏ sót một cách vô ý
忽略 hū lüè bỏ qua Thường mang nghĩa là cố tình hoặc xem nhẹ
忘记 wàng jì quên Chỉ hành vi quên đi điều gì đó
漏掉 lòu diào làm rơi mất, làm thiếu Gần nghĩa với 遗漏, nhưng không trang trọng bằng - Ứng dụng thực tế
遗漏 thường được dùng trong các bối cảnh:
Báo cáo công việc, kiểm kê, kế toán
Hợp đồng, hồ sơ, biểu mẫu
Quản lý nhân sự, quản lý dữ liệu
Bài viết học thuật, luận văn, kiểm định chất lượng
Giao tiếp hành chính – công sở
遗漏 (yílòu) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là bỏ sót, bỏ qua, lãng quên, hoặc thiếu sót trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ ghép thường được sử dụng để chỉ việc vô tình không bao gồm, không đề cập, hoặc bỏ qua một điều gì đó quan trọng.
- Nghĩa của từ “遗漏”
Nghĩa chính: Chỉ hành động hoặc trạng thái bỏ sót, bỏ qua, hoặc không bao gồm một thứ gì đó, thường do vô ý hoặc sơ suất.
Cảm xúc: Thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, vì nó ám chỉ sự thiếu sót hoặc sai lầm trong việc xử lý thông tin, công việc.
Ngữ cảnh sử dụng: “遗漏” thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến công việc, danh sách, tài liệu, hoặc khi cần kiểm tra sự đầy đủ, chính xác. - Loại từ
Động từ (动词): “遗漏” thường được dùng như một động từ, mô tả hành động bỏ sót hoặc bỏ qua. Ví dụ: 他遗漏了一些重要细节。 (Anh ấy đã bỏ sót một số chi tiết quan trọng).
Danh từ (名词): Trong một số trường hợp, “遗漏” có thể được dùng như danh từ để chỉ sự bỏ sót hoặc thiếu sót. Ví dụ: 这份报告有遗漏。 (Bản báo cáo này có sự thiếu sót).
Ngữ cảnh sử dụng: Thường thấy trong văn viết chính thức (báo cáo, tài liệu) hoặc văn nói khi thảo luận về việc kiểm tra, sửa lỗi, hoặc đánh giá công việc. - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
“遗漏” có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến:
Chủ ngữ + 遗漏 + tân ngữ
Mô tả một người hoặc một hành động đã bỏ sót một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 他遗漏了名单上的几个名字。
(Tā yílòu le míngdān shàng de jǐ gè míngzì.)
Anh ấy đã bỏ sót một vài cái tên trong danh sách.
有 + 遗漏
Dùng để chỉ sự tồn tại của thiếu sót trong một sự vật hoặc công việc.
Ví dụ: 这篇文章有遗漏的地方。
(Zhè piān wénzhāng yǒu yílòu de dìfāng.)
Bài viết này có những chỗ bị bỏ sót.
避免/防止 + 遗漏
Dùng để diễn tả hành động tránh hoặc ngăn chặn sự bỏ sót.
Ví dụ: 我们要仔细检查,避免遗漏任何细节。
(Wǒmen yào zǐxì jiǎnchá, bìmiǎn yílòu rènhé xìjié.)
Chúng ta phải kiểm tra kỹ lưỡng để tránh bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
因/由于 + 遗漏 + kết quả
Dùng để giải thích hậu quả do sự bỏ sót gây ra.
Ví dụ: 由于遗漏了关键数据,项目失败了。
(Yóuyú yílòu le guānjiàn shùjù, xiàngmù shībài le.)
Do bỏ sót dữ liệu quan trọng, dự án đã thất bại.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là một loạt ví dụ sử dụng “遗遗” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 他在报告中遗漏了一些重要信息。
Phiên âm: Tā zài bàogào zhōng yílòu le yīxiē zhòngyào xìnxī.
Nghĩa: Anh ấy đã bỏ sót một số thông tin quan trọng trong báo cáo.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 这份合同有几处遗漏需要修改。
Phiên âm: Zhè fèn hétóng yǒu jǐ chù yílòu xūyào xiūgǎi.
Nghĩa: Hợp đồng này có một vài chỗ thiếu sót cần sửa đổi.
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 请仔细核对,以免遗漏任何条款。
Phiên âm: Qǐng zǐxì héduì, yǐmiǎn yílòu rènhé tiáokuǎn.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra kỹ lưỡng để tránh bỏ sót bất kỳ điều khoản nào.
Ví dụ 4:
Tiếng Trung: 由于他的遗漏,我们错过了最佳时机。
Phiên âm: Yóuyú tā de yílòu, wǒmen cuòguò le zuì jiā shíjī.
Nghĩa: Do sự bỏ sót của anh ấy, chúng ta đã bỏ lỡ thời điểm tốt nhất.
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 老师提醒我们要避免考试中的遗漏。
Phiên âm: Lǎoshī tíxǐng wǒmen yào bìmiǎn kǎoshì zhōng de yílòu.
Nghĩa: Giáo viên nhắc nhở chúng tôi phải tránh bỏ sót trong bài thi.
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 这份清单没有遗漏任何一项任务。
Phiên âm: Zhè fèn qīngdān méiyǒu yílòu rènhé yī xiàng rènwù.
Nghĩa: Danh sách này không bỏ sót bất kỳ nhiệm vụ nào.
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 遗漏关键证据可能导致案件失败。
Phiên âm: Yílòu guānjiàn zhèngjù kěnéng dǎozhì ànjiàn shībài.
Nghĩa: Việc bỏ sót bằng chứng quan trọng có thể dẫn đến thất bại của vụ án.
Ví dụ 8:
Tiếng Trung: 他在翻译时遗漏了一段文字。
Phiên âm: Tā zài fānyì shí yílòu le yī duàn wénzì.
Nghĩa: Anh ấy đã bỏ sót một đoạn văn khi dịch.
- Lưu ý khi sử dụng “遗漏”
Sắc thái: “遗漏” thường mang tính chất khách quan, ám chỉ sự thiếu sót do vô ý hoặc không cẩn thận. Nó không mang tính chỉ trích mạnh mẽ, nhưng có thể ngụ ý cần cải thiện.
Kết hợp với từ khác: “遗漏” thường đi với các từ như “避免” (tránh), “防止” (ngăn chặn), hoặc “有” (có) để diễn tả sự tồn tại hoặc hành động liên quan đến sự bỏ sót.
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
忽略 (hūlüè): Cũng có nghĩa là bỏ qua, nhưng “忽略” thường mang ý chủ động hơn, tức là cố ý không chú ý hoặc xem nhẹ. Ví dụ: 他忽略了我的建议 (Anh ấy phớt lờ lời khuyên của tôi).
遗忘 (yíwàng): Có nghĩa là quên, thường dùng cho việc không nhớ một điều gì đó. Ví dụ: 我遗忘了她的名字 (Tôi quên tên của cô ấy).
漏掉 (lòudiào): Gần nghĩa với “遗漏”, nhưng “漏掉” thường mang tính không chính thức hơn, thường dùng trong văn nói. Ví dụ: 我漏掉了一个问题 (Tôi bỏ sót một câu hỏi).
“遗漏” là một từ đa dụng, thường được dùng trong tiếng Trung để chỉ sự bỏ sót, thiếu sót, hoặc bỏ qua một điều gì đó, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, tài liệu, hoặc kiểm tra. Từ này có thể được dùng như động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào cấu trúc câu. Việc sử dụng “遗漏” đúng cách sẽ giúp diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp hoặc văn viết.
遗漏 là một từ vựng thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các ngữ cảnh như báo cáo, văn bản hành chính, làm việc văn phòng, thi cử, kiểm tra, ghi chép dữ liệu, kiểm toán, v.v. Từ này mang nghĩa là bỏ sót, bỏ quên, bị sót, thiếu mất, thường do sơ ý hoặc không chú ý.
- 遗漏 là gì?
Hán tự: 遗漏
Phiên âm: yí lòu
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: Bỏ sót, bỏ quên, không ghi lại, làm mất, để thiếu
- Giải thích chi tiết
Từ 遗漏 là một động từ kép, bao gồm:
遗 (yí): bỏ lại, để lại, thất lạc
漏 (lòu): rò rỉ, rớt ra, thiếu sót
Ghép lại, 遗漏 mang nghĩa là có điều gì đó đáng lẽ phải được giữ lại, ghi lại, làm đủ… nhưng do vô tình hay sơ ý mà không làm, dẫn đến thiếu, sót, hoặc bỏ quên.
Trong thực tế sử dụng, từ 遗漏 thường dùng trong văn viết hoặc trong các bối cảnh trang trọng, khi cần nhấn mạnh việc một thông tin, một chi tiết, một phần công việc… bị bỏ sót do sơ suất.
- Các cách dùng và cấu trúc thông dụng
遗漏 + danh từ
→ chỉ ra thứ gì đã bị bỏ sót.
Ví dụ: 遗漏信息 (thông tin bị bỏ sót), 遗漏一个步骤 (bỏ sót một bước)
出现遗漏: xuất hiện sự bỏ sót
发生遗漏: xảy ra bỏ sót
不应有任何遗漏: không nên có bất kỳ sự bỏ sót nào
查漏补缺: kiểm tra và bổ sung phần thiếu (thành ngữ thường dùng trong học tập, công việc)
- Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
请仔细检查,确保没有任何信息被遗漏。
Qǐng zǐxì jiǎnchá, quèbǎo méiyǒu rènhé xìnxī bèi yílòu.
Vui lòng kiểm tra cẩn thận để đảm bảo không có thông tin nào bị bỏ sót.
Ví dụ 2:
在填写表格时,请注意不要遗漏任何一项。
Zài tiánxiě biǎogé shí, qǐng zhùyì bú yào yílòu rènhé yí xiàng.
Khi điền biểu mẫu, xin lưu ý không được bỏ sót bất kỳ mục nào.
Ví dụ 3:
由于他的粗心,报告中有几个重要数据被遗漏了。
Yóuyú tā de cūxīn, bàogào zhōng yǒu jǐ gè zhòngyào shùjù bèi yílòu le.
Do sự bất cẩn của anh ấy, một vài dữ liệu quan trọng trong báo cáo đã bị bỏ sót.
Ví dụ 4:
这本书的目录有遗漏,缺少了最后一章。
Zhè běn shū de mùlù yǒu yílòu, quēshǎo le zuìhòu yì zhāng.
Mục lục của cuốn sách này có thiếu sót, thiếu mất chương cuối.
Ví dụ 5:
他在讲解的时候遗漏了一些关键步骤。
Tā zài jiǎngjiě de shíhòu yílòu le yìxiē guānjiàn bùzhòu.
Khi giải thích, anh ta đã bỏ sót một vài bước quan trọng.
Ví dụ 6:
我们必须仔细核对,防止出现任何遗漏。
Wǒmen bìxū zǐxì héduì, fángzhǐ chūxiàn rènhé yílòu.
Chúng ta phải đối chiếu cẩn thận để tránh xảy ra bất kỳ sự bỏ sót nào.
Ví dụ 7:
考试的时候千万别遗漏题目。
Kǎoshì de shíhòu qiānwàn bié yílòu tímù.
Khi thi nhớ đừng bỏ sót câu hỏi nào.
Ví dụ 8:
他们对每一位客户的需求都不会有任何遗漏。
Tāmen duì měi yí wèi kèhù de xūqiú dōu bú huì yǒu rènhé yílòu.
Họ không bỏ sót bất kỳ nhu cầu nào của mỗi khách hàng.
- Các cụm từ thường gặp với 遗漏
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
信息遗漏 xìnxī yílòu thiếu sót thông tin
数据遗漏 shùjù yílòu dữ liệu bị bỏ sót
内容遗漏 nèiróng yílòu nội dung bị thiếu
遗漏登记 yílòu dēngjì ghi nhận sự bỏ sót
查漏补缺 chá lòu bǔ quē kiểm tra và bổ sung phần bị thiếu (thành ngữ) - So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
遗漏 yílòu bỏ sót (do quên hoặc không chú ý) trung tính, dùng trong hành chính, kỹ thuật
忘记 wàngjì quên mang tính cá nhân, chung hơn
忽略 hūlüè bỏ qua, không chú ý thiên về không để ý, đôi khi cố tình
缺少 quēshǎo thiếu mô tả trạng thái thiếu hụt
遗失 yíshī mất, thất lạc thường dùng với đồ vật bị mất
遗漏 (yílòu) trong tiếng Trung có nghĩa là bỏ sót, bỏ lỡ, sót lại hoặc thiếu sót. Nó được sử dụng để chỉ việc vô tình bỏ qua, quên mất hoặc không bao gồm một thứ gì đó quan trọng trong một tình huống cụ thể, chẳng hạn như trong công việc, danh sách, hoặc quá trình xử lý thông tin. Từ này thường mang sắc thái trung tính, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ sự cẩu thả hoặc sai sót.
- Loại từ
遗漏 là một động từ (动词, dòngcí) khi được dùng để chỉ hành động bỏ sót hoặc bỏ lỡ một thứ gì đó.
Nó cũng có thể hoạt động như một danh từ (名词, míngcí) để chỉ sự thiếu sót hoặc điều bị bỏ qua (ví dụ: 避免遗漏, bìmiǎn yílòu – tránh sự thiếu sót).
遗漏 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, như văn bản hành chính, báo cáo, hoặc giao tiếp cần tính chính xác. - Giải thích chi tiết
Nghĩa cơ bản: 遗漏 đề cập đến việc vô tình không bao gồm, không chú ý hoặc bỏ qua một chi tiết, thông tin, hoặc hạng mục nào đó trong một quá trình, danh sách, hoặc công việc. Nó có thể được dùng trong các tình huống như kiểm tra, lập danh sách, hoặc xử lý thông tin.
Sắc thái: Từ này thường mang ý trung tính, chỉ sự việc xảy ra do vô ý, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể ám chỉ sự thiếu cẩn thận, đặc biệt khi hậu quả của việc bỏ sót là nghiêm trọng.
Cách sử dụng: 遗漏 thường đi kèm với các cấu trúc như 被遗漏 (bị bỏ sót), 避免遗漏 (tránh bỏ sót), hoặc 有遗漏 (có sự thiếu sót). Nó cũng hay được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, kiểm tra, hoặc thống kê. - Cấu trúc ngữ pháp
Dưới đây là các cấu trúc phổ biến với 遗漏:
主语 + 遗漏 + 宾语 (Chủ ngữ + bỏ sót + tân ngữ)
Miêu tả việc ai đó bỏ sót một thứ gì.
Ví dụ: 他遗漏了一个重要细节。 (Tā yílòu le yīgè zhòngyào xìjié.) – Anh ấy đã bỏ sót một chi tiết quan trọng.
宾语 + 被 + 主语 + 遗漏 (Tân ngữ + bị + chủ ngữ + bỏ sót)
Dạng bị động, nhấn mạnh thứ bị bỏ sót.
Ví dụ: 这个名字被我遗漏了。 (Zhège míngzì bèi wǒ yílòu le.) – Tên này đã bị tôi bỏ sót.
避免 + 遗漏 (Tránh + sự bỏ sót)
Dùng để nói về việc cố gắng không bỏ sót điều gì.
Ví dụ: 我们要仔细检查,以避免遗漏。 (Wǒmen yào zǐxì jiǎnchá, yǐ bìmiǎn yílòu.) – Chúng ta phải kiểm tra kỹ lưỡng để tránh bỏ sót.
有 + 遗漏 (Có + sự bỏ sót)
Chỉ sự tồn tại của thiếu sót trong một tình huống.
Ví dụ: 这份报告中有遗漏。 (Zhè fèn bàogào zhōng yǒu yílòu.) – Báo cáo này có sự thiếu sót.
因…而遗漏 (Do… mà bỏ sót)
Chỉ nguyên nhân dẫn đến việc bỏ sót.
Ví dụ: 因时间紧迫而遗漏了一些内容。 (Yīn shíjiān jǐnpò ér yílòu le yīxiē nèiróng.) – Do thời gian gấp rút mà đã bỏ sót một số nội dung.
- Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa với các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: Bỏ sót trong danh sách
Câu: 他在名单中遗漏了两个人的名字。
Phiên âm: Tā zài míngdān zhōng yílòu le liǎng gè rén de míngzì.
Nghĩa: Anh ấy đã bỏ sót hai cái tên trong danh sách.
Giải thích: Câu này miêu tả việc vô tình không đưa hai người vào danh sách.
Ví dụ 2: Bỏ sót chi tiết trong công việc
Câu: 这份合同中有几处遗漏需要修改。
Phiên âm: Zhè fèn hétóng zhōng yǒu jǐ chù yílòu xūyào xiūgǎi.
Nghĩa: Hợp đồng này có một vài chỗ thiếu sót cần sửa đổi.
Giải thích: 遗漏 được dùng như danh từ, chỉ các lỗi thiếu sót trong tài liệu.
Ví dụ 3: Tránh bỏ sót
Câu: 请仔细核对文件,以免遗漏重要信息。
Phiên âm: Qǐng zǐxì héduì wénjiàn, yǐmiǎn yílòu zhòngyào xìnxī.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra kỹ tài liệu để tránh bỏ sót thông tin quan trọng.
Giải thích: Cấu trúc 以免遗漏 nhấn mạnh việc hành động cẩn thận để không bỏ sót.
Ví dụ 4: Bị động – Bị bỏ sót
Câu: 我的建议被他们遗漏了。
Phiên âm: Wǒ de jiànyì bèi tāmen yílòu le.
Nghĩa: Đề nghị của tôi đã bị họ bỏ sót.
Giải thích: Dùng dạng bị động để nhấn mạnh rằng đề nghị của người nói không được chú ý.
Ví dụ 5: Bỏ sót do cẩu thả
Câu: 由于粗心,他遗漏了考试的关键部分。
Phiên âm: Yóuyú cūxīn, tā yílòu le kǎoshì de guānjiàn bùfèn.
Nghĩa: Do cẩu thả, anh ấy đã bỏ sót phần quan trọng của bài thi.
Giải thích: Câu này cho thấy sự bỏ sót có nguyên nhân cụ thể (cẩu thả).
Ví dụ 6: Kiểm tra để tránh thiếu sót
Câu: 我们要逐一核查,确保没有遗漏。
Phiên âm: Wǒmen yào zhúyī héchá, quèbǎo méiyǒu yílòu.
Nghĩa: Chúng ta phải kiểm tra từng mục một để đảm bảo không có thiếu sót.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cẩn thận để tránh sai sót.
Ví dụ 7: Thiếu sót trong báo cáo
Câu: 这篇文章因遗漏数据而不够完整。
Phiên âm: Zhè piān wénzhāng yīn yílòu shùjù ér bùgòu wánzhěng.
Nghĩa: Bài báo này không hoàn chỉnh do thiếu sót dữ liệu.
Giải thích: 遗漏 được dùng để chỉ việc thiếu dữ liệu dẫn đến hậu quả.
- Một số lưu ý
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
遗漏 khác với 忽略 (hūlüè): 忽略 thường mang nghĩa chủ động bỏ qua hoặc không chú ý (thường do không coi trọng), trong khi 遗漏 nhấn mạnh sự bỏ sót vô tình, không cố ý.
Ví dụ: 他忽略了我的建议 (Tā hūlüè le wǒ de jiànyì) – Anh ấy phớt lờ đề nghị của tôi (chủ động). / 他遗漏了我的建议 (Tā yílòu le wǒ de jiànyì) – Anh ấy bỏ sót đề nghị của tôi (vô tình).
遗漏 cũng khác với 遗失 (yíshī): 遗失 có nghĩa là mất mát, làm mất đồ vật, trong khi 遗漏 liên quan đến thông tin hoặc chi tiết bị bỏ qua.
Ngữ cảnh sử dụng: 遗漏 thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng như văn bản, báo cáo, hoặc công việc cần độ chính xác cao. Trong văn nói, người bản xứ có thể dùng các từ đơn giản hơn như 忘了 (wàng le) (quên) hoặc 漏了 (lòu le) trong các ngữ cảnh thân mật.
Sắc thái tiêu cực: Khi 遗漏 được dùng trong ngữ cảnh quan trọng (như hợp đồng, bài thi), nó có thể mang hàm ý chỉ trích sự thiếu cẩn thận.
遗漏 là một từ quan trọng trong tiếng Trung, được dùng để chỉ việc vô tình bỏ sót hoặc thiếu sót thông tin, chi tiết, hoặc hạng mục nào đó. Từ này xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh cần tính chính xác như công việc, học tập, hoặc văn bản hành chính. Hiểu rõ cách dùng và cấu trúc của 遗漏 sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Trung.
遗漏 (yílòu) trong tiếng Trung có nghĩa là bỏ sót, bỏ quên, bỏ lỡ hoặc thiếu sót trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cần diễn đạt sự bỏ sót, thiếu sót một cách nghiêm túc.
- Loại từ
Loại từ: Động từ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết).
Cấu trúc: Là một từ ghép, gồm hai chữ Hán:
遗 (yí): để lại, bỏ lại, bỏ quên.
漏 (lòu): rò rỉ, bỏ sót, thiếu sót.
Ý nghĩa tổng quát: Chỉ hành động hoặc trạng thái bỏ sót, bỏ qua, không bao gồm hoặc quên mất một thứ gì đó quan trọng. - Ý nghĩa chi tiết
遗漏 thường được dùng để chỉ:
Việc vô tình bỏ qua hoặc không đề cập đến một chi tiết, thông tin, hoặc đối tượng nào đó.
Sự thiếu sót trong công việc, tài liệu, hoặc kế hoạch.
Việc bỏ lỡ một cơ hội hoặc không chú ý đến một điều gì đó.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như:
Kiểm tra tài liệu, danh sách, hoặc báo cáo (bỏ sót thông tin).
Công việc hành chính, quản lý (bỏ sót hạng mục).
Văn bản pháp lý hoặc hợp đồng (thiếu sót điều khoản).
- Cấu trúc ngữ pháp
遗漏 thường được dùng trong các mẫu câu sau:
Chủ ngữ + 遗漏 + tân ngữ:
Chỉ việc chủ ngữ bỏ sót hoặc quên mất một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 他遗漏了重要信息。 (Tā yílòu le zhòngyào xìnxī.)
→ Anh ấy đã bỏ sót thông tin quan trọng.
遗漏 + 在 + danh từ/tình huống:
Diễn tả việc bỏ sót xảy ra trong một bối cảnh cụ thể.
Ví dụ: 报告中遗漏了一些细节。 (Bàogào zhōng yílòu le yīxiē xìjié.)
→ Báo cáo đã bỏ sót một số chi tiết.
Không + 遗漏 + tân ngữ:
Nhấn mạnh việc không bỏ sót thứ gì.
Ví dụ: 我们不能遗漏任何细节。 (Wǒmen bùnéng yílòu rènhé xìjié.)
→ Chúng ta không thể bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng 遗漏 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:
Ví dụ 1: Bỏ sót thông tin trong tài liệu
Câu: 在检查文件时,他遗漏了几个关键条款。
Phiên âm: Zài jiǎnchá wénjiàn shí, tā yílòu le jǐ gè guānjiàn tiáokuǎn.
Dịch: Khi kiểm tra tài liệu, anh ấy đã bỏ sót một vài điều khoản quan trọng.
Ví dụ 2: Bỏ sót tên trong danh sách
Câu: 名单上遗漏了她的名字。
Phiên âm: Míngdān shàng yílòu le tā de míngzì.
Dịch: Danh sách đã bỏ sót tên của cô ấy.
Ví dụ 3: Nhấn mạnh không được bỏ sót
Câu: 我们必须确保不遗漏任何细节。
Phiên âm: Wǒmen bìxū quèbǎo bù yílòu rènhé xìjié.
Dịch: Chúng ta phải đảm bảo không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
Ví dụ 4: Bỏ lỡ cơ hội
Câu: 由于粗心,他遗漏了一个重要的商业机会。
Phiên âm: Yóuyú cūxīn, tā yílòu le yī gè zhòngyào de shāngyè jīhuì.
Dịch: Do bất cẩn, anh ấy đã bỏ lỡ một cơ hội kinh doanh quan trọng.
Ví dụ 5: Thiếu sót trong kế hoạch
Câu: 这个计划遗漏了一些必要的步骤。
Phiên âm: Zhège jìhuà yílòu le yīxiē bìyào de bùzhòu.
Dịch: Kế hoạch này đã bỏ sót một số bước cần thiết.
Ví dụ 6: Bối cảnh văn bản pháp lý
Câu: 合同中遗漏了关于赔偿的条款。
Phiên âm: Hétóng zhōng yílòu le guānyú péicháng de tiáokuǎn.
Dịch: Hợp đồng đã bỏ sót điều khoản về bồi thường.
Ví dụ 7: Bối cảnh kiểm tra công việc
Câu: 在核对账目时,她遗漏了一笔交易。
Phiên âm: Zài hédùi zhàngmù shí, tā yílòu le yī bǐ jiāoyì.
Dịch: Khi kiểm tra sổ sách, cô ấy đã bỏ sót một giao dịch.
- Từ đồng nghĩa và phân biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
忽略 (hūlüè): Bỏ qua, không chú ý (thường mang tính chủ quan hơn, nhấn mạnh sự không chú ý).
Ví dụ: 他忽略了这个问题的重要性。 (Tā hūlüè le zhège wèntí de zhòngyàoxìng.)
→ Anh ấy đã bỏ qua tầm quan trọng của vấn đề này.
漏掉 (lòudiào): Bỏ sót, bỏ qua (gần nghĩa với 遗漏, nhưng mang tính thông tục hơn).
Ví dụ: 我漏掉了一个重要的细节。 (Wǒ lòudiào le yī gè zhòngyào de xìjié.)
→ Tôi đã bỏ sót một chi tiết quan trọng.
疏忽 (shūhū): Sao nhãng, thiếu cẩn thận (nhấn mạnh sự bất cẩn).
Ví dụ: 由于疏忽,他遗漏了关键信息。 (Yóuyú shūhū, tā yílòu le guānjiàn xìnxī.)
→ Do thiếu cẩn thận, anh ấy đã bỏ sót thông tin quan trọng.
Phân biệt:
遗漏 mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự thiếu sót cụ thể.
忽略 nhấn mạnh sự không chú ý, có thể là cố ý hoặc vô ý.
漏掉 gần gũi, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
疏忽 nhấn mạnh sự bất cẩn hoặc cẩu thả dẫn đến bỏ sót. - Lưu ý khi sử dụng
遗漏 thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
Tránh dùng 遗漏 trong các ngữ cảnh không liên quan đến sự bỏ sót cụ thể (ví dụ: không dùng để chỉ việc cố ý bỏ qua một ai đó trong giao tiếp xã hội).
Trong tiếng Trung hiện đại, 遗漏 thường xuất hiện trong các lĩnh vực như quản lý, pháp lý, giáo dục, hoặc kiểm tra chất lượng. - Tóm tắt
遗漏 (yílòu) là động từ, nghĩa là bỏ sót, bỏ quên, thiếu sót.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, chỉ sự bỏ qua thông tin, chi tiết, hoặc cơ hội.
Cấu trúc phổ biến: Chủ ngữ + 遗漏 + tân ngữ, hoặc Không + 遗漏 + tân ngữ.
Có các từ đồng nghĩa như 忽略, 漏掉, 疏忽, nhưng khác nhau về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.
遗漏 là gì? Giải thích chi tiết đầy đủ:
- Định nghĩa chi tiết:
遗漏 (phiên âm: yílòu) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là “bỏ sót, sót lại, bỏ quên, bỏ lỡ”, chỉ hành động không ghi nhớ, không chú ý, hoặc bỏ sót một phần nào đó trong quá trình làm việc, viết lách, kiểm tra, hoặc liệt kê sự việc.
遗: nghĩa là “bỏ sót”, “để lại”, “bỏ lỡ”.
漏: nghĩa là “rò rỉ”, “bỏ sót”, “không kiểm tra đến”.
=> 遗漏: bỏ sót, lỡ mất một phần hoặc điều gì đó do không chú ý hoặc vô tình.
- Loại từ:
Động từ (动词).
Diễn tả hành động hoặc tình trạng bỏ sót thông tin, sự việc, chi tiết nào đó.
- Các cấu trúc câu thông dụng với 遗漏:
遗漏+名词: Bỏ sót cái gì đó.
遗漏了+名词: Đã bỏ sót cái gì.
没有遗漏: Không bỏ sót.
不应遗漏……: Không nên bỏ sót cái gì đó.
检查是否有遗漏: Kiểm tra xem có bỏ sót gì không.
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:
4.1 Ví dụ cơ bản:
报告里遗漏了几个重要数据。
Phiên âm: Bàogào lǐ yílòule jǐ gè zhòngyào shùjù.
Dịch nghĩa: Trong báo cáo đã bỏ sót mấy dữ liệu quan trọng.
请检查一遍,看看有没有遗漏的部分。
Phiên âm: Qǐng jiǎnchá yībiàn, kàn kàn yǒu méiyǒu yílòu de bùfen.
Dịch nghĩa: Xin hãy kiểm tra lại một lượt, xem có phần nào bị bỏ sót không.
他在填写表格时不小心遗漏了一项。
Phiên âm: Tā zài tiánxiě biǎogé shí bù xiǎoxīn yílòule yī xiàng.
Dịch nghĩa: Khi điền biểu mẫu, anh ấy bất cẩn bỏ sót một mục.
你的名字怎么被遗漏了?
Phiên âm: Nǐ de míngzì zěnme bèi yílòu le?
Dịch nghĩa: Sao tên của bạn lại bị bỏ sót?
我们必须仔细核对,确保没有任何遗漏。
Phiên âm: Wǒmen bìxū zǐxì héduì, quèbǎo méiyǒu rènhé yílòu.
Dịch nghĩa: Chúng ta phải đối chiếu cẩn thận để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ điều gì.
4.2 Ví dụ nâng cao, dài hơn:
在复习考试时,最怕的就是遗漏了重要的知识点。
Phiên âm: Zài fùxí kǎoshì shí, zuì pà de jiùshì yílòule zhòngyào de zhīshì diǎn.
Dịch nghĩa: Khi ôn thi, điều sợ nhất chính là bỏ sót những điểm kiến thức quan trọng.
由于工作人员的疏忽,文件中遗漏了一页,导致审批被退回。
Phiên âm: Yóuyú gōngzuò rényuán de shūhū, wénjiàn zhōng yílòu le yī yè, dǎozhì shěnpī bèi tuìhuí.
Dịch nghĩa: Do nhân viên sơ suất, tài liệu bị thiếu một trang nên bị trả lại khi thẩm định.
这个清单已经仔细核对过了,不会有遗漏的情况。
Phiên âm: Zhège qīngdān yǐjīng zǐxì héduì guò le, bù huì yǒu yílòu de qíngkuàng.
Dịch nghĩa: Danh sách này đã được kiểm tra kỹ, sẽ không có trường hợp bỏ sót.
合同中若有任何遗漏条款,可能会影响合作的顺利进行。
Phiên âm: Hétóng zhōng ruò yǒu rènhé yílòu tiáokuǎn, kěnéng huì yǐngxiǎng hézuò de shùnlì jìnxíng.
Dịch nghĩa: Nếu hợp đồng có điều khoản nào bị bỏ sót, có thể ảnh hưởng đến sự hợp tác suôn sẻ.
请补充遗漏的内容,确保报告完整。
Phiên âm: Qǐng bǔchōng yílòu de nèiróng, quèbǎo bàogào wánzhěng.
Dịch nghĩa: Xin hãy bổ sung phần nội dung bị bỏ sót để đảm bảo báo cáo đầy đủ.
- Cụm từ mở rộng liên quan đến 遗漏:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
遗漏部分 yílòu bùfèn Phần bị bỏ sót
遗漏信息 yílòu xìnxī Thông tin bị bỏ sót
遗漏数据 yílòu shùjù Dữ liệu bị bỏ sót
遗漏问题 yílòu wèntí Vấn đề bị bỏ sót
遗漏检查 yílòu jiǎnchá Kiểm tra bỏ sót
防止遗漏 fángzhǐ yílòu Phòng tránh bỏ sót
补救遗漏 bǔjiù yílòu Sửa chữa phần bỏ sót - Một số thành ngữ hoặc cách diễn đạt mở rộng:
遗漏不可避免: Khó tránh khỏi việc bỏ sót.
彻底检查,防止遗漏: Kiểm tra kỹ càng để phòng tránh bỏ sót.
无一遗漏: Không sót một ai/một điều gì.
- So sánh 遗漏 với các từ dễ nhầm lẫn:
Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Khác biệt
遗漏 yílòu Bỏ sót do sơ suất, không chú ý Thường dùng trong văn bản, tài liệu, thông tin bị bỏ qua
忽略 hūlüè Bỏ qua, lơ là Thường nhấn mạnh chủ quan không coi trọng điều gì đó
忘记 wàngjì Quên Chỉ đơn thuần quên không nhớ ra
漏掉 lòudiào Làm rơi, bỏ quên Thường dùng với nghĩa “lỡ mất”, “rơi ra ngoài”, tương tự 遗漏 nhưng khẩu ngữ hơn
Ví dụ so sánh:
报告遗漏了一页。 => Báo cáo bỏ sót một trang.
他忽略了重要的细节。 => Anh ta bỏ qua chi tiết quan trọng.
我忘记带手机了。 => Tôi quên mang điện thoại rồi.
你漏掉了一项! => Bạn bỏ quên một mục rồi!
- Tóm tắt ngắn gọn:
Nội dung Thông tin
Từ vựng 遗漏 (yílòu)
Loại từ Động từ (动词)
Nghĩa chính Bỏ sót, sót lại, bỏ quên
Thường dùng Trong kiểm tra tài liệu, báo cáo, số liệu, danh sách…
Tình huống tiêu biểu Kiểm tra, báo cáo, điền biểu mẫu, xử lý thông tin
遗漏 là một từ tiếng Trung mang nghĩa là bỏ sót, thiếu sót, không đề cập đến. Đây là từ thường gặp trong văn viết, báo cáo, sổ sách, tài liệu hành chính hoặc khi trao đổi học thuật, công việc. Dưới đây là phần giải thích chi tiết.
Từ vựng: 遗漏 (yílòu)
- Phiên âm:
yílòu - Hán Việt:
di lậu - Loại từ:
Động từ (动词) - Nghĩa tiếng Việt:
Bỏ sót, thiếu sót, bị quên mất, không ghi vào, không liệt kê đến. - Giải thích chi tiết:
“遗漏” là một động từ dùng để chỉ việc vô tình hoặc do sơ suất mà không đưa vào, không nhắc đến, không ghi chép lại hoặc không làm điều gì cần làm.
Đây thường là những lỗi không cố ý, xảy ra do không chú ý hoặc do quá trình xử lý thông tin không đầy đủ.
Chữ 遗 (yí) nghĩa là bỏ lại, để lại, lỡ mất.
Chữ 漏 (lòu) nghĩa là rò rỉ, lọt ra ngoài, thiếu sót.
=> Ghép lại, “遗漏” mang nghĩa là bị lọt mất ra ngoài một cách không cố ý, tức là bỏ sót.
Cấu trúc thường gặp:
遗漏+宾语(đối tượng bị bỏ sót)
Ví dụ: 遗漏一个名字 – Bỏ sót một cái tên
出现遗漏 – Xuất hiện thiếu sót
发生遗漏 – Xảy ra sai sót
避免遗漏 – Tránh bỏ sót
可能会有遗漏 – Có thể sẽ có thiếu sót
Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa:
Ví dụ 1:
在统计数据时,我们遗漏了一部分重要的信息。
Zài tǒngjì shùjù shí, wǒmen yílòu le yíbùfèn zhòngyào de xìnxī.
Khi thống kê số liệu, chúng tôi đã bỏ sót một phần thông tin quan trọng.
→ Đây là lỗi thường gặp trong công việc văn phòng, kế toán, hành chính.
Ví dụ 2:
请仔细检查,确保没有遗漏任何细节。
Qǐng zǐxì jiǎnchá, quèbǎo méiyǒu yílòu rènhé xìjié.
Hãy kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
→ Dùng trong tình huống yêu cầu làm việc cẩn thận, đầy đủ, không để xảy ra sai sót.
Ví dụ 3:
如果我有遗漏的地方,还请大家指出。
Rúguǒ wǒ yǒu yílòu de dìfāng, hái qǐng dàjiā zhǐchū.
Nếu tôi có chỗ nào bỏ sót, xin mọi người hãy chỉ ra.
→ Thường dùng khi phát biểu, viết báo cáo hoặc thuyết trình để thể hiện sự cầu thị.
Ví dụ 4:
他在整理资料时,不小心遗漏了几个文件。
Tā zài zhěnglǐ zīliào shí, bù xiǎoxīn yílòu le jǐ gè wénjiàn.
Anh ấy khi sắp xếp tài liệu đã vô tình bỏ sót vài văn bản.
→ Thể hiện lỗi do bất cẩn trong quá trình xử lý công việc.
Ví dụ 5:
这些表格必须一项一项填写,不能有任何遗漏。
Zhèxiē biǎogé bìxū yíxiàng yíxiàng tiánxiě, bùnéng yǒu rènhé yílòu.
Những biểu mẫu này phải được điền từng mục một, không được có bất kỳ chỗ nào bị bỏ sót.
→ Dùng trong hướng dẫn hoặc quy định chặt chẽ.
Tình huống sử dụng 遗漏 thường gặp:
Văn phòng – hành chính – kế toán: Báo cáo bị thiếu, số liệu bị bỏ sót.
Giáo dục – nghiên cứu: Tài liệu trích dẫn bị thiếu, chưa nhắc đến các khía cạnh quan trọng.
Sự kiện – truyền thông: Danh sách khách mời, nội dung chương trình bị bỏ sót.
Cuộc họp – thảo luận: Diễn giả có thể bỏ sót ý kiến, người nghe cần bổ sung.
Một số từ đồng nghĩa và liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
忽略 hūlüè Bỏ qua, không để ý đến
忘记 wàngjì Quên mất
漏掉 lòudiào Bị sót, làm rơi mất
遗失 yíshī Mất (vật, đồ đạc) – khác với bỏ sót thông tin
疏忽 shūhū Sơ suất, cẩu thả
遗漏 (yílòu) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là bỏ sót, bỏ quên, để sót, không đề cập đến một phần thông tin, người, việc hay chi tiết nào đó trong quá trình thực hiện công việc, báo cáo hoặc ghi chép. Đây là từ thường gặp trong văn viết, công việc hành chính, kiểm tra, thống kê, báo cáo,…
- Phân tích cấu tạo từ:
遗 (yí): để lại, bỏ lại, đánh mất
漏 (lòu): rò rỉ, lọt, bỏ sót
⇒ 遗漏: kết hợp mang nghĩa bị sót, bỏ quên, không nhắc đến hoặc không tính đến một phần nào đó.
- Loại từ:
Động từ (动词)
Dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc bỏ sót, không nhắc đến hay không đề cập đầy đủ trong quá trình thực hiện một việc nào đó.
- Sắc thái ngữ nghĩa:
Mang tính vô ý, không cố tình, xảy ra do sơ suất, không cẩn thận hoặc thiếu chú ý.
Thường được dùng khi kiểm kê, thống kê, lập danh sách, làm hồ sơ, báo cáo tài liệu,…
- Cấu trúc thường dùng:
遗漏 + tân ngữ
没有 + 遗漏 + bất kỳ nội dung nào (dạng phủ định)
被遗漏:bị bỏ sót
不应遗漏:không nên bị bỏ sót
- Ví dụ câu (có phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
报告中遗漏了一个重要的数据。
Bàogào zhōng yílòu le yī gè zhòngyào de shùjù.
Trong báo cáo đã bỏ sót một dữ liệu quan trọng.
Ví dụ 2:
他在填写表格时遗漏了出生日期。
Tā zài tiánxiě biǎogé shí yílòu le chūshēng rìqī.
Khi điền biểu mẫu, anh ấy đã bỏ sót ngày sinh.
Ví dụ 3:
这些文件必须逐一检查,不能有任何遗漏。
Zhèxiē wénjiàn bìxū zhúyī jiǎnchá, bùnéng yǒu rènhé yílòu.
Những tài liệu này phải kiểm tra từng cái một, không được để sót bất cứ chi tiết nào.
Ví dụ 4:
名单中有几位员工被遗漏了。
Míngdān zhōng yǒu jǐ wèi yuángōng bèi yílòu le.
Có vài nhân viên đã bị bỏ sót trong danh sách.
Ví dụ 5:
请仔细核对,以免遗漏重要信息。
Qǐng zǐxì héduì, yǐmiǎn yílòu zhòngyào xìnxī.
Hãy đối chiếu cẩn thận để tránh bỏ sót thông tin quan trọng.
Ví dụ 6:
我检查了好几遍,应该没有遗漏任何内容。
Wǒ jiǎnchá le hǎo jǐ biàn, yīnggāi méiyǒu yílòu rènhé nèiróng.
Tôi đã kiểm tra mấy lần rồi, chắc là không bỏ sót nội dung nào.
- Phân biệt với từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
遗漏 yílòu Bỏ sót, bỏ quên Thường do sơ suất, không cố ý
忘记 wàngjì Quên mất Mang nghĩa quên trong trí nhớ
忽略 hūlüè Bỏ qua, phớt lờ Có thể là do chủ quan, không chú ý
漏掉 lòudiào Làm rơi, làm lọt mất Nghĩa tương tự, thường dùng văn nói - Một số cách nói mở rộng có liên quan đến “遗漏”:
防止遗漏: phòng ngừa bỏ sót
发现遗漏: phát hiện điểm bị bỏ sót
重大遗漏: sai sót lớn
资料有遗漏: tài liệu bị bỏ sót
任何一点都不能遗漏: không được bỏ sót bất cứ chi tiết nào
Từ tiếng Trung: 遗漏 (yílòu)
Nghĩa tiếng Việt: bỏ sót, sót lại, bỏ quên, bị lỡ mất
- Định nghĩa chi tiết từ “遗漏”
遗漏 là một động từ (动词), dùng để chỉ việc vô tình để sót, không chú ý đến một điều gì đó, không ghi lại, không làm đầy đủ, hoặc làm thiếu phần đáng lẽ phải có.
Trong các văn bản, giấy tờ, kế hoạch hoặc khi thống kê thông tin, “遗漏” thường được dùng để chỉ lỗi do thiếu sót, không phải cố ý mà do không để ý hoặc không kiểm tra kỹ.
Cấu tạo từ:
遗 (yí): để lại, bỏ lại
漏 (lòu): rò rỉ, để lọt, thiếu sót
Ghép lại: 遗漏 có nghĩa là bị bỏ sót, bị bỏ quên, để rơi mất thông tin hoặc chi tiết nào đó.
- Loại từ
Động từ (动词)
→ Mang ý nghĩa hành động, biểu thị việc bỏ sót, bỏ qua điều gì đó (thường là một cách vô ý). - Cấu trúc câu thường gặp
遗漏+宾语(tân ngữ)
Ví dụ: 遗漏了一项重要内容。→ Đã bỏ sót một nội dung quan trọng.
对……有遗漏: Có sự bỏ sót đối với điều gì đó
Ví dụ: 这份报告对细节部分有遗漏。→ Bản báo cáo này có sự bỏ sót ở phần chi tiết.
避免遗漏: Tránh bỏ sót
Ví dụ: 我们要认真检查,以避免遗漏。→ Chúng ta phải kiểm tra kỹ lưỡng để tránh bỏ sót.
- Ví dụ cụ thể kèm giải nghĩa
Ví dụ 1:
中文: 他在填写申请表时遗漏了一项信息。
Phiên âm: Tā zài tiánxiě shēnqǐng biǎo shí yílòu le yí xiàng xìnxī.
Tiếng Việt: Anh ấy đã bỏ sót một mục thông tin khi điền vào đơn xin.
Ví dụ 2:
中文: 这份报告里有一些数据被遗漏了。
Phiên âm: Zhè fèn bàogào lǐ yǒu yìxiē shùjù bèi yílòu le.
Tiếng Việt: Trong bản báo cáo này có một số số liệu bị bỏ sót.
Ví dụ 3:
中文: 请大家检查一下,看看有没有遗漏。
Phiên âm: Qǐng dàjiā jiǎnchá yíxià, kànkan yǒu méiyǒu yílòu.
Tiếng Việt: Mọi người hãy kiểm tra một lượt xem có bị bỏ sót gì không.
Ví dụ 4:
中文: 为了防止遗漏,我们准备了一个清单。
Phiên âm: Wèile fángzhǐ yílòu, wǒmen zhǔnbèi le yí ge qīngdān.
Tiếng Việt: Để tránh bỏ sót, chúng tôi đã chuẩn bị một danh sách kiểm tra.
Ví dụ 5:
中文: 在录入客户资料时要特别小心,不能有任何遗漏。
Phiên âm: Zài lùrù kèhù zīliào shí yào tèbié xiǎoxīn, bùnéng yǒu rènhé yílòu.
Tiếng Việt: Khi nhập dữ liệu khách hàng phải đặc biệt cẩn thận, không được để xảy ra bất kỳ thiếu sót nào.
Ví dụ 6:
中文: 他把名单念了一遍,确认没有遗漏任何人。
Phiên âm: Tā bǎ míngdān niàn le yí biàn, quèrèn méiyǒu yílòu rènhé rén.
Tiếng Việt: Anh ấy đã đọc lại danh sách một lần để xác nhận không bỏ sót ai cả.
- So sánh và phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
遗漏 yílòu bỏ sót, thiếu sót Dùng để nói về những phần đáng lẽ phải có nhưng bị bỏ sót
忽略 hūlüè lơ là, không để ý Nghiêng về hành động vô tình không chú ý, mang tính chủ quan
忘记 wàngjì quên mất Thường dùng cho ký ức, trí nhớ
错过 cuòguò bỏ lỡ (cơ hội, thời gian) Chỉ việc không nắm bắt được cơ hội đúng lúc
丢失 diūshī làm mất Chỉ việc làm mất vật gì đó (vật chất) - Các cụm từ cố định với “遗漏”
信息遗漏: Bỏ sót thông tin
内容遗漏: Thiếu nội dung
重要事项遗漏: Bỏ sót các vấn đề quan trọng
无一遗漏: Không bỏ sót gì cả
全面无遗漏: Toàn diện, không thiếu sót
- Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Trong công việc hành chính, kế toán, nhân sự: kiểm tra hồ sơ, báo cáo, thống kê.
Trong giáo dục, thi cử: làm bài thi, điền thông tin, viết bài luận.
Trong kinh doanh, thương mại: ký hợp đồng, rà soát điều khoản, kiểm hàng.
Trong đời sống hằng ngày: lập kế hoạch, chuẩn bị đồ đạc, tổ chức sự kiện.
- Từ vựng tiếng Trung: 遗漏
Phiên âm:
yílòu
Loại từ:
Động từ (动词)
- Nghĩa tiếng Việt:
Bỏ sót, bị bỏ qua, sơ suất không ghi nhận, lỡ mất điều gì đó đáng ra cần có hoặc cần thực hiện - Giải thích chi tiết:
Từ 遗漏 là một động từ ghép từ:
遗 (yí): nghĩa là “bỏ lại”, “làm mất”
漏 (lòu): nghĩa là “rò rỉ”, “bỏ sót”, “không đầy đủ”
Khi kết hợp lại, “遗漏” dùng để chỉ sự việc, thông tin, chi tiết nào đó bị bỏ qua, bị bỏ sót, thường do sơ ý, thiếu chú ý hoặc không kiểm tra kỹ. Đây là một thuật ngữ thường thấy trong văn viết, báo cáo, hợp đồng, kế hoạch, kiểm kê, hoặc bất kỳ tình huống nào đòi hỏi tính đầy đủ và chính xác.
- Các cách sử dụng thường gặp trong câu:
遗漏 + danh từ: Bỏ sót cái gì
Ví dụ: 遗漏了重要信息 (bỏ sót thông tin quan trọng)
没有遗漏: Không bỏ sót gì
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt):
Ví dụ đơn giản:
在填写表格时,不要遗漏任何一项。
(Zài tiánxiě biǎogé shí, búyào yílòu rènhé yí xiàng)
Khi điền biểu mẫu, đừng bỏ sót bất kỳ mục nào.
他在报告中遗漏了一些重要的数据。
(Tā zài bàogào zhōng yílòu le yìxiē zhòngyào de shùjù)
Anh ấy đã bỏ sót một số dữ liệu quan trọng trong báo cáo.
我们必须仔细检查,确保没有任何遗漏。
(Wǒmen bìxū zǐxì jiǎnchá, quèbǎo méiyǒu rènhé yílòu)
Chúng ta phải kiểm tra kỹ để đảm bảo không có gì bị bỏ sót.
对不起,我遗漏了你的名字。
(Duìbuqǐ, wǒ yílòu le nǐ de míngzì)
Xin lỗi, tôi đã bỏ sót tên của bạn.
在清点物品的时候,不小心遗漏了两个箱子。
(Zài qīngdiǎn wùpǐn de shíhou, bù xiǎoxīn yílòu le liǎng ge xiāngzi)
Khi kiểm kê hàng hóa, đã vô tình bỏ sót hai thùng hàng.
Ví dụ nâng cao hơn:
请核对清单,避免遗漏任何需要采购的材料。
(Qǐng héduì qīngdān, bìmiǎn yílòu rènhé xūyào cǎigòu de cáiliào)
Xin vui lòng đối chiếu danh sách để tránh bỏ sót bất kỳ nguyên vật liệu nào cần mua.
合同中不应有任何条款的遗漏,否则会带来法律风险。
(Hétóng zhōng bù yīng yǒu rènhé tiáokuǎn de yílòu, fǒuzé huì dàilái fǎlǜ fēngxiǎn)
Trong hợp đồng không nên có điều khoản nào bị bỏ sót, nếu không sẽ dẫn đến rủi ro pháp lý.
由于编辑疏忽,文章中有一段被遗漏了。
(Yóuyú biānjí shūhū, wénzhāng zhōng yǒu yí duàn bèi yílòu le)
Do biên tập sơ suất, một đoạn trong bài viết đã bị bỏ sót.
老师在批改作业时,遗漏了我的一页。
(Lǎoshī zài pīgǎi zuòyè shí, yílòu le wǒ de yì yè)
Thầy giáo khi chấm bài đã bỏ sót một trang của tôi.
系统会自动检查是否有遗漏的信息。
(Xìtǒng huì zìdòng jiǎnchá shìfǒu yǒu yílòu de xìnxī)
Hệ thống sẽ tự động kiểm tra xem có thông tin nào bị bỏ sót không.
- Một số cụm từ liên quan:
信息遗漏: bỏ sót thông tin
遗漏问题: vấn đề bị bỏ sót
无一遗漏: không sót một cái nào
容易遗漏的细节: những chi tiết dễ bị bỏ qua
防止遗漏: ngăn chặn bỏ sót
Từ “遗漏” (yílòu) là một từ tiếng Trung phổ biến, thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến sự bỏ sót, bị thiếu, hoặc không chú ý đến điều gì đó một cách vô tình.
- Định nghĩa của “遗漏” (yílòu)
遗漏 có nghĩa là bỏ sót, bị thiếu, lỡ mất, tức là quên hoặc không chú ý mà không đưa vào một phần thông tin, chi tiết, người hoặc sự việc nào đó.
Đây là một hành động không cố ý khiến cho nội dung, danh sách hoặc quá trình nào đó không đầy đủ.
- Phân tích cấu tạo từ
遗 (yí): bỏ lại, thất lạc, mất đi
漏 (lòu): rò rỉ, sót, để lộ
Kết hợp lại: 遗漏 chỉ việc gì đó bị bỏ sót, bị “rơi ra ngoài” khỏi một phạm vi nội dung hay kế hoạch đã định.
- Loại từ
Từ loại: Động từ (动词) - Cách sử dụng và cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc thường dùng:
遗漏 + danh từ
Dùng để chỉ một phần bị bỏ sót: dữ liệu, người, thông tin, mục tiêu, v.v.
Ví dụ: 遗漏了一部分资料。→ Bỏ sót một phần tài liệu.
没有遗漏
Nghĩa: không bỏ sót gì cả
Ví dụ: 我检查了三遍,没有遗漏。→ Tôi đã kiểm tra ba lần, không bỏ sót gì cả.
容易遗漏
Nghĩa: dễ bị bỏ sót
Ví dụ: 这些小细节很容易遗漏。→ Những chi tiết nhỏ này rất dễ bị bỏ sót.
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
我们在整理名单时遗漏了两个人。
(Wǒmen zài zhěnglǐ míngdān shí yílòu le liǎng gè rén)
→ Khi chúng tôi sắp xếp danh sách thì đã bỏ sót hai người.
Giải thích: “遗漏” ở đây là hành động không đưa hai người vào danh sách một cách vô tình.
Ví dụ 2:
你填写表格时,有几项内容被遗漏了。
(Nǐ tiánxiě biǎogé shí, yǒu jǐ xiàng nèiróng bèi yílòu le)
→ Khi bạn điền biểu mẫu, có vài mục nội dung đã bị bỏ sót.
Giải thích: Có phần bị thiếu khi điền vào form do không chú ý hoặc không nhận ra.
Ví dụ 3:
为了避免遗漏,我们需要再次核对一遍。
(Wèile bìmiǎn yílòu, wǒmen xūyào zàicì héduì yí biàn)
→ Để tránh bỏ sót, chúng ta cần kiểm tra lại một lần nữa.
Giải thích: Dùng “为了避免遗漏” để thể hiện mong muốn cẩn thận, kiểm tra kỹ lưỡng.
Ví dụ 4:
在汇报中他遗漏了最重要的部分。
(Zài huìbào zhōng tā yílòu le zuì zhòngyào de bùfèn)
→ Trong buổi báo cáo, anh ấy đã bỏ sót phần quan trọng nhất.
Giải thích: Một lỗi có thể nghiêm trọng, vì phần quan trọng lại bị bỏ qua.
Ví dụ 5:
这篇文章内容丰富,没有任何遗漏。
(Zhè piān wénzhāng nèiróng fēngfù, méiyǒu rènhé yílòu)
→ Bài viết này nội dung rất đầy đủ, không có bất kỳ phần nào bị bỏ sót.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự hoàn chỉnh, đầy đủ, không thiếu chi tiết.
- Một số từ liên quan và trái nghĩa
Từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
忽略 hūlüè Bỏ qua, xem nhẹ
漏掉 lòudiào Làm rơi, làm lọt, làm sót
遗失 yíshī Làm mất, thất lạc
Từ trái nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
包含 bāohán Bao gồm
完整 wánzhěng Đầy đủ, hoàn chỉnh
全部列出 quánbù lièchū Liệt kê đầy đủ
- Một số mẫu câu bổ sung
不要遗漏任何细节。
(Bù yào yílòu rènhé xìjié)
→ Đừng bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
这份报告还不完整,可能有遗漏。
(Zhè fèn bàogào hái bù wánzhěng, kěnéng yǒu yílòu)
→ Bản báo cáo này vẫn chưa hoàn chỉnh, có thể có chỗ bị bỏ sót.
即使是最小的错误,也不能遗漏。
(Jíshǐ shì zuì xiǎo de cuòwù, yě bùnéng yílòu)
→ Dù là lỗi nhỏ nhất cũng không được bỏ sót.
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
遗漏 yílòu Động từ Bỏ sót, bị thiếu, lỡ mất
“遗漏” thường dùng trong các tình huống liên quan đến báo cáo, danh sách, tài liệu, thông tin, thủ tục hành chính, biểu mẫu… để chỉ sự thiếu sót không cố ý.
- Từ vựng tiếng Trung:
遗漏
Phiên âm: yílòu
Tiếng Việt: bỏ sót, bị bỏ qua, thiếu sót - Loại từ:
Động từ (动词) - Định nghĩa chi tiết:
遗漏 (yílòu) là một động từ có nghĩa là bỏ sót, quên mất, không chú ý đến hoặc không bao gồm một điều gì đó lẽ ra phải được bao gồm hoặc được xử lý. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kiểm tra tài liệu, thống kê, làm báo cáo, hoặc tổng kết thông tin, khi có một hoặc nhiều yếu tố bị bỏ qua một cách vô ý.
Từ này thường dùng khi nói về những lỗi lầm hoặc thiếu sót mang tính không cố ý, do sơ suất, quên, hoặc thiếu kiểm tra kỹ.
- Một số đặc điểm ngữ pháp:
遗漏 thường là ngoại động từ, tức là phía sau thường có tân ngữ (người hoặc vật bị bỏ sót).
Có thể dùng trong văn nói và văn viết, phổ biến trong lĩnh vực văn phòng, kế toán, hành chính, học thuật, báo chí, giáo dục…
Các từ đồng nghĩa gần nghĩa: 忽略 (hūlüè – lơ là), 漏掉 (lòudiào – bỏ lỡ), nhưng “遗漏” mang tính chính thức và trang trọng hơn.
- Ví dụ minh họa có phiên âm và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
请仔细检查,确保没有遗漏任何重要信息。
Qǐng zǐxì jiǎnchá, quèbǎo méiyǒu yílòu rènhé zhòngyào xìnxī.
Hãy kiểm tra cẩn thận để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ thông tin quan trọng nào.
Ví dụ 2:
这份名单上似乎有几个名字被遗漏了。
Zhè fèn míngdān shàng sìhū yǒu jǐ gè míngzì bèi yílòu le.
Dường như có vài cái tên bị bỏ sót trong danh sách này.
Ví dụ 3:
因为时间紧张,他在写报告时遗漏了一些关键数据。
Yīnwèi shíjiān jǐnzhāng, tā zài xiě bàogào shí yílòu le yìxiē guānjiàn shùjù.
Vì thời gian gấp gáp, anh ấy đã bỏ sót một số dữ liệu quan trọng khi viết báo cáo.
Ví dụ 4:
考试的时候,一定要仔细看题,避免遗漏。
Kǎoshì de shíhòu, yídìng yào zǐxì kàn tí, bìmiǎn yílòu.
Khi làm bài thi, nhất định phải đọc kỹ đề để tránh bỏ sót.
Ví dụ 5:
在审阅合同时,我们发现对方遗漏了一项重要条款。
Zài shěnyuè hétóng shí, wǒmen fāxiàn duìfāng yílòu le yí xiàng zhòngyào tiáokuǎn.
Khi xem xét hợp đồng, chúng tôi phát hiện bên kia đã bỏ sót một điều khoản quan trọng.
Ví dụ 6:
请补充你遗漏的内容,以便提交完整的资料。
Qǐng bǔchōng nǐ yílòu de nèiróng, yǐbiàn tíjiāo wánzhěng de zīliào.
Hãy bổ sung phần nội dung bạn đã bỏ sót để nộp tài liệu đầy đủ.
Ví dụ 7:
他的回答很详细,没有遗漏任何细节。
Tā de huídá hěn xiángxì, méiyǒu yílòu rènhé xìjié.
Câu trả lời của anh ấy rất chi tiết, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
Ví dụ 8:
整理材料时,千万不要遗漏任何一页。
Zhěnglǐ cáiliào shí, qiānwàn búyào yílòu rènhé yí yè.
Khi sắp xếp tài liệu, tuyệt đối không được bỏ sót bất kỳ trang nào.
Ví dụ 9:
她的讲解非常系统,没有遗漏任何知识点。
Tā de jiǎngjiě fēicháng xìtǒng, méiyǒu yílòu rènhé zhīshidiǎn.
Phần giảng giải của cô ấy rất có hệ thống, không bỏ sót bất kỳ điểm kiến thức nào.
Ví dụ 10:
我们不能遗漏任何一个客户的需求。
Wǒmen bùnéng yílòu rènhé yí gè kèhù de xūqiú.
Chúng ta không thể bỏ sót nhu cầu của bất kỳ khách hàng nào.
- Một số từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
忽略 hūlüè lơ là, bỏ qua Nhấn mạnh sự không chú ý, vô tình
漏掉 lòudiào bỏ rơi, bỏ mất Mang sắc thái vô ý nhưng đôi khi không nghiêm trọng
遗漏 yílòu bỏ sót Trang trọng, thường dùng trong hành chính, học thuật
缺失 quēshī thiếu hụt Nhấn mạnh sự thiếu, có thể mang nghĩa vật lý hoặc trừu tượng
Từ “遗漏” là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt được sử dụng nhiều trong văn bản hành chính, báo cáo, học thuật, kế toán, pháp lý, giảng dạy, và trong nội dung kiểm tra thi cử. Việc sử dụng chính xác “遗漏” giúp biểu đạt rõ ràng về những thiếu sót do sơ suất hoặc quên sót, thể hiện sự chuyên nghiệp và cẩn trọng trong công việc hoặc học tập.
- Hán tự: 遗漏
- Phiên âm: yí lòu
- Nghĩa tiếng Việt:
Bỏ sót, để sót, thiếu sót, bỏ quên điều gì đó (trong quá trình xử lý, ghi chép, sắp xếp thông tin…)
Dùng để chỉ việc không đưa vào, không đề cập đến một phần nào đó đáng ra phải có hoặc nên có.
- Loại từ:
Động từ (动词) - Giải nghĩa chi tiết:
“遗漏” là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là bỏ sót, để sót lại một phần nào đó, thường là do vô ý, do không cẩn thận, hoặc do quá trình xử lý thông tin bị thiếu.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc, học tập, kiểm kê, biên tập, xử lý tài liệu hoặc khi liệt kê danh sách mà vô tình không đưa vào một phần đáng lẽ nên có.
Điều quan trọng là, “遗漏” không có nghĩa là cố ý bỏ qua, mà nhấn mạnh sự vô tình, thiếu sót hoặc bất cẩn.
- Cách sử dụng trong câu (cấu trúc phổ biến):
a. 遗漏 + Tân ngữ
→ Bỏ sót điều gì đó
他在报告中遗漏了一个重要数据。
Anh ấy đã bỏ sót một dữ liệu quan trọng trong báo cáo.
b. A 被 遗漏
→ A bị bỏ sót
我的名字被遗漏了。
Tên của tôi bị bỏ sót.
c. 对…进行遗漏
→ Có sự bỏ sót đối với điều gì
对这些细节进行了遗漏处理。
Những chi tiết đó đã bị xử lý thiếu sót.
- Các ví dụ cụ thể (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa):
Ví dụ 1:
他在填写表格时遗漏了电话号码。
Tā zài tiánxiě biǎogé shí yílòu le diànhuà hàomǎ.
Anh ấy đã bỏ sót số điện thoại khi điền vào biểu mẫu.
Ví dụ 2:
这个清单中遗漏了一项重要的任务。
Zhège qīngdān zhōng yílòu le yī xiàng zhòngyào de rènwù.
Danh sách này đã bỏ sót một nhiệm vụ quan trọng.
Ví dụ 3:
我们必须确保所有信息都没有被遗漏。
Wǒmen bìxū quèbǎo suǒyǒu xìnxī dōu méiyǒu bèi yílòu.
Chúng ta phải đảm bảo rằng không có thông tin nào bị bỏ sót.
Ví dụ 4:
他不小心遗漏了会议的时间。
Tā bù xiǎoxīn yílòu le huìyì de shíjiān.
Anh ấy vô tình bỏ sót thời gian của cuộc họp.
Ví dụ 5:
请检查一下,看有没有遗漏的内容。
Qǐng jiǎnchá yīxià, kàn yǒu méiyǒu yílòu de nèiróng.
Xin hãy kiểm tra xem có nội dung nào bị bỏ sót hay không.
Ví dụ 6:
我的名字在名单上被遗漏了。
Wǒ de míngzì zài míngdān shàng bèi yílòu le.
Tên của tôi bị bỏ sót trong danh sách.
Ví dụ 7:
编辑在审稿时不应有任何遗漏。
Biānjí zài shěngǎo shí bù yīng yǒu rènhé yílòu.
Biên tập viên không nên có bất kỳ thiếu sót nào khi duyệt bản thảo.
Ví dụ 8:
由于时间紧张,他在汇报中遗漏了几个重要问题。
Yóuyú shíjiān jǐnzhāng, tā zài huìbào zhōng yílòu le jǐ gè zhòngyào wèntí.
Do thời gian gấp gáp, anh ấy đã bỏ sót một vài vấn đề quan trọng trong báo cáo.
Ví dụ 9:
请补充这些遗漏的部分。
Qǐng bǔchōng zhèxiē yílòu de bùfèn.
Xin vui lòng bổ sung những phần bị bỏ sót này.
Ví dụ 10:
任何一项数据的遗漏都可能影响最终结果。
Rènhé yī xiàng shùjù de yílòu dōu kěnéng yǐngxiǎng zuìzhōng jiéguǒ.
Bất kỳ dữ liệu nào bị bỏ sót đều có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
- Các từ liên quan và phân biệt:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 遗漏
忘记 wàngjì Quên Tập trung vào trí nhớ, “quên mất”
遗忘 yíwàng Bỏ quên (một cách mơ hồ, lâu dài) Mang sắc thái trừu tượng hơn
忽略 hūlüè Bỏ qua, xem nhẹ Mang tính chủ quan, có thể cố tình
省略 shěnglüè Lược bỏ Lược bỏ có chủ đích, có dụng ý
疏忽 shūhū Bất cẩn, sơ suất Mang nghĩa lỗi do cẩu thả, không chú ý
错漏 cuòlòu Sai sót và thiếu sót Thường dùng trong văn bản, kiểm kê - Các lĩnh vực thường dùng từ “遗漏”:
Văn phòng: Khi kiểm tra tài liệu, hồ sơ, báo cáo, dữ liệu…
Hành chính: Trong các biểu mẫu, đơn từ, khai báo thông tin
Xuất bản – Biên tập: Khi chỉnh sửa, duyệt bản thảo, báo cáo, bài viết
Giáo dục – Học tập: Khi làm bài thi, ghi chú, viết luận
Kế toán – Tài chính: Khi đối chiếu số liệu, kê khai tài sản
Luật pháp – Hành chính công: Trong hồ sơ pháp lý, hợp đồng…
“遗漏” là một động từ rất quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Từ này mang hàm nghĩa thiếu sót vô ý, không phải cố tình, và thường chỉ ra một lỗ hổng trong quy trình, tài liệu, hoặc ghi chép thông tin. Việc hiểu và sử dụng đúng từ “遗漏” sẽ giúp bạn tránh được những sai sót trong công việc, giao tiếp hành chính, biên tập tài liệu và xử lý dữ liệu.
Khi nói về lỗi bỏ sót, ta nên sử dụng “遗漏” để nhấn mạnh rằng đó là lỗi không cố ý, có thể do bất cẩn, thiếu kiểm tra hoặc do tình huống khách quan gây ra.
遗漏 (yílòu) là một thuật ngữ tiếng Trung quan trọng, đặc biệt thường gặp trong các lĩnh vực như hành chính, báo cáo, kế toán, kiểm toán, sản xuất, cũng như trong cuộc sống và công việc hằng ngày.
遗漏 – yílòu – To omit / To miss – Bỏ sót, bỏ quên, thiếu sót
I. Định nghĩa chi tiết
遗漏 (yílòu) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa bỏ sót, bỏ quên, hoặc không ghi nhận đầy đủ một thông tin, một hành động, một chi tiết nào đó trong quá trình thực hiện công việc, báo cáo, liệt kê, tính toán hoặc xử lý dữ liệu.
遗漏 có thể chỉ sự vô tình, không cố ý để sót điều gì đó mà lẽ ra phải được đưa vào, phải được xử lý hoặc phải được nhắc đến. Trong nhiều trường hợp, từ này mang sắc thái tiêu cực hoặc hàm ý thiếu sót gây hậu quả nếu không được phát hiện và sửa chữa kịp thời.
II. Phân tích cấu tạo từ
Từ 遗漏 gồm 2 chữ Hán:
遗 (yí): để lại, bỏ lại, bỏ sót
漏 (lòu): rò rỉ, lọt ra ngoài, bị thiếu
Kết hợp lại, 遗漏 diễn tả hành động “để sót, bỏ sót, bỏ quên, bị rò rỉ hoặc thiếu đi thông tin”, thường do vô tình hoặc cẩu thả.
III. Loại từ
Động từ (动词): diễn tả hành động để sót, thiếu, không ghi nhận đầy đủ.
Có thể dùng như động từ chính trong câu, hoặc dùng bị động để nhấn mạnh hậu quả.
IV. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
遗漏了…… – Đã bỏ sót cái gì
有……的遗漏 – Có sự thiếu sót về điều gì
出现了遗漏 – Xuất hiện lỗi bỏ sót
避免遗漏…… – Tránh bỏ sót điều gì
被遗漏 – Bị bỏ sót (câu bị động)
V. Ví dụ phong phú, có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
这份报告遗漏了一个重要的数据。
Zhè fèn bàogào yílòu le yí gè zhòngyào de shùjù.
Bản báo cáo này đã bỏ sót một dữ liệu quan trọng.
Ví dụ 2:
请仔细检查,避免遗漏任何细节。
Qǐng zǐxì jiǎnchá, bìmiǎn yílòu rènhé xìjié.
Xin hãy kiểm tra kỹ càng để tránh bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
Ví dụ 3:
由于疏忽,他在填表时遗漏了出生日期。
Yóuyú shūhū, tā zài tián biǎo shí yílòu le chūshēng rìqī.
Do sơ suất, anh ta đã bỏ sót ngày sinh khi điền vào biểu mẫu.
Ví dụ 4:
我们的统计结果可能存在一些遗漏。
Wǒmen de tǒngjì jiéguǒ kěnéng cúnzài yīxiē yílòu.
Kết quả thống kê của chúng tôi có thể tồn tại một vài thiếu sót.
Ví dụ 5:
这项工作不能有任何遗漏,否则后果很严重。
Zhè xiàng gōngzuò bùnéng yǒu rènhé yílòu, fǒuzé hòuguǒ hěn yánzhòng.
Công việc này không được phép có bất kỳ thiếu sót nào, nếu không hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.
Ví dụ 6:
名单中遗漏了两位参赛者的名字。
Míngdān zhōng yílòu le liǎng wèi cānsàizhě de míngzì.
Trong danh sách đã bỏ sót tên của hai thí sinh.
Ví dụ 7:
你的意见被遗漏了,很抱歉。
Nǐ de yìjiàn bèi yílòu le, hěn bàoqiàn.
Ý kiến của bạn đã bị bỏ sót, xin lỗi bạn nhé.
Ví dụ 8:
文件中的遗漏需要尽快补充。
Wénjiàn zhōng de yílòu xūyào jǐnkuài bǔchōng.
Những chỗ bị bỏ sót trong tài liệu cần được bổ sung sớm nhất có thể.
Ví dụ 9:
他故意遗漏了那段不利于自己的信息。
Tā gùyì yílòu le nà duàn bù lìyú zìjǐ de xìnxī.
Anh ta cố tình bỏ sót phần thông tin bất lợi cho bản thân.
Ví dụ 10:
这是一次严重的管理漏洞和信息遗漏。
Zhè shì yí cì yánzhòng de guǎnlǐ lòudòng hé xìnxī yílòu.
Đây là một lỗ hổng quản lý nghiêm trọng và sự bỏ sót thông tin.
VI. Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú phân biệt
遗漏 yílòu Bỏ sót, bỏ quên Trung tính, dùng trong công việc
忽略 hūlüè Bỏ qua, không chú ý Mang ý vô tình, đôi khi không nghiêm trọng
忘记 wàngjì Quên Nói về trí nhớ, hành vi cá nhân
遗失 yíshī Thất lạc, mất mát Áp dụng cho vật thể, không phải thông tin
错过 cuòguò Bỏ lỡ Dùng cho cơ hội, thời gian, phương tiện, v.v.
VII. Ứng dụng trong các lĩnh vực chuyên môn
Kế toán / Kiểm toán: Bỏ sót chứng từ, số liệu kế toán.
Ví dụ: 会计记录中出现了数据遗漏 (Xuất hiện bỏ sót dữ liệu trong ghi chép kế toán)
Quản trị hành chính: Bỏ sót tên, thông tin cá nhân trong danh sách.
Ví dụ: 报名表中遗漏了联系方式 (Bỏ sót thông tin liên hệ trong phiếu đăng ký)
Giáo dục: Giáo viên soạn đề bỏ sót nội dung kiến thức trọng tâm.
Ví dụ: 教学大纲中有章节遗漏 (Có phần nội dung bị bỏ sót trong đề cương giảng dạy)
Kỹ thuật – sản xuất: Thiếu chi tiết kỹ thuật trong bản thiết kế, hướng dẫn sử dụng hoặc quy trình.
Ví dụ: 操作手册中有步骤遗漏 (Có bước bị thiếu trong hướng dẫn vận hành)
遗漏 (yílòu) là một động từ cực kỳ quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong ngữ cảnh chuyên môn, công việc hành chính, kiểm tra báo cáo, lập danh sách, hoặc khi xử lý thông tin. Người học tiếng Trung cần hiểu rõ sắc thái của từ này để sử dụng chính xác trong các tình huống trang trọng và học thuật.
Từ 遗漏 không chỉ thể hiện lỗi thiếu sót mà còn nhấn mạnh đến trách nhiệm của người thực hiện trong việc kiểm tra cẩn thận, không được sơ suất. Do đó, từ này rất hữu ích trong các đề thi HSK cao cấp, biên dịch, và trong lĩnh vực kiểm toán, kế toán, hành chính, quản trị.
遗漏 là gì?
- Từ tiếng Trung: 遗漏
- Phiên âm: yí lòu
- Loại từ: Động từ (动词)
- Nghĩa tiếng Việt:
Bỏ sót, bỏ quên, sơ suất không nhắc đến hoặc không ghi lại, bỏ lỡ điều gì đó một cách vô tình.
Giải nghĩa chi tiết:
Từ 遗漏 mang nghĩa không để ý hoặc không cố ý mà bỏ sót một điều gì đó. Nó thường dùng trong các ngữ cảnh như: kiểm tra, ghi chép, thống kê, báo cáo, tài liệu, thông tin, danh sách, v.v.
Đây là một từ mang tính hành động xảy ra do sơ suất hoặc không chú ý, không phải là cố ý.
- Cấu tạo từ:
遗 (yí): để lại, bỏ lại
漏 (lòu): rò rỉ, thiếu sót, lọt ra ngoài
→ Ghép lại: “để lọt ra ngoài” → “bỏ sót”
Các mẫu câu ví dụ chi tiết:
Ví dụ 1:
请检查一下,看看有没有遗漏的内容。
Qǐng jiǎnchá yīxià, kànkan yǒu méiyǒu yílòu de nèiróng.
→ Hãy kiểm tra lại xem có nội dung nào bị bỏ sót không.
Ví dụ 2:
我们在统计数据时遗漏了一项重要信息。
Wǒmen zài tǒngjì shùjù shí yílòu le yí xiàng zhòngyào xìnxī.
→ Chúng tôi đã bỏ sót một thông tin quan trọng trong lúc thống kê dữ liệu.
Ví dụ 3:
你写报告的时候,一定要仔细,避免遗漏细节。
Nǐ xiě bàogào de shíhou, yídìng yào zǐxì, bìmiǎn yílòu xìjié.
→ Khi viết báo cáo, bạn nhất định phải cẩn thận để tránh bỏ sót chi tiết.
Ví dụ 4:
报名表上有一项你遗漏填写了。
Bàomíngbiǎo shàng yǒu yí xiàng nǐ yílòu tiánxiě le.
→ Trên phiếu đăng ký có một mục bạn đã bỏ sót không điền.
Ví dụ 5:
他的演讲内容很完整,没有任何遗漏。
Tā de yǎnjiǎng nèiróng hěn wánzhěng, méiyǒu rènhé yílòu.
→ Nội dung bài phát biểu của anh ấy rất đầy đủ, không có bất kỳ sự bỏ sót nào.
Ví dụ 6:
对不起,我刚才说话时遗漏了一个很关键的部分。
Duìbuqǐ, wǒ gāngcái shuōhuà shí yílòu le yí gè hěn guānjiàn de bùfèn.
→ Xin lỗi, lúc nãy khi tôi nói đã bỏ sót một phần rất quan trọng.
Ví dụ 7:
在发票上遗漏了客户的税号。
Zài fāpiào shàng yílòu le kèhù de shuìhào.
→ Trên hóa đơn đã bị bỏ sót mã số thuế của khách hàng.
Ví dụ 8:
他在整理文件时,不小心遗漏了一页。
Tā zài zhěnglǐ wénjiàn shí, bù xiǎoxīn yílòu le yí yè.
→ Khi sắp xếp tài liệu, anh ấy đã vô tình bỏ sót một trang.
Ví dụ 9:
如果你有遗漏的信息,请尽快补充。
Rúguǒ nǐ yǒu yílòu de xìnxī, qǐng jǐnkuài bǔchōng.
→ Nếu bạn có thông tin bị bỏ sót, xin hãy bổ sung sớm.
Ví dụ 10:
我们核对清单时发现有几项遗漏。
Wǒmen héduì qīngdān shí fāxiàn yǒu jǐ xiàng yílòu.
→ Khi đối chiếu danh sách, chúng tôi phát hiện có vài mục bị bỏ sót.
Một số cụm từ đi kèm thường gặp với “遗漏”:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
遗漏信息 yílòu xìnxī Bỏ sót thông tin
遗漏细节 yílòu xìjié Bỏ sót chi tiết
数据遗漏 shùjù yílòu Thiếu dữ liệu
遗漏问题 yílòu wèntí Câu hỏi bị bỏ sót
遗漏重要部分 yílòu zhòngyào bùfèn Bỏ sót phần quan trọng
So sánh với từ gần nghĩa:
Từ Nghĩa Khác biệt
忘记 (wàngjì) Quên Chỉ sự quên do trí nhớ, không chú ý
忽略 (hūlüè) Bỏ qua, lơ là Thường là do không coi trọng, không để ý
遗漏 (yílòu) Bỏ sót Nhấn mạnh hành vi không cố ý, không để ý mà bỏ quên điều gì đó
Từ 遗漏 là một động từ trong tiếng Trung mang nghĩa bỏ sót, thường xảy ra khi làm việc liên quan đến kiểm tra, ghi chép, thống kê, điền biểu mẫu, báo cáo, văn bản… Từ này mang sắc thái trung tính, dùng phổ biến trong công việc, học tập và các tình huống hành chính, tài liệu. Biết cách sử dụng đúng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi viết hoặc nói tiếng Trung chuyên nghiệp.
Từ vựng tiếng Trung 遗漏 (yílòu) là một từ được sử dụng khá phổ biến, mang nghĩa là bỏ sót, bị sót, thiếu mất, thường chỉ sự bỏ qua hoặc thiếu sót do vô ý.
- Chi tiết về từ “遗漏”
a. Phiên âm:
遗漏 – yílòu
b. Loại từ:
Động từ (动词)
c. Giải thích ý nghĩa:
“遗漏” là hành động bỏ sót, quên mất, không ghi lại, không đề cập tới, hoặc không bao gồm một phần nào đó trong quá trình xử lý thông tin, ghi chép, tính toán hay thực hiện công việc.
Thường mang sắc thái không cố ý, tức là bị bỏ quên một cách vô tình hoặc do sơ suất.
- Cách dùng và cấu trúc thường gặp
遗漏 + danh từ
→ Bỏ sót cái gì
在……中遗漏了……
→ Trong … đã bỏ sót …
没有遗漏任何……
→ Không bỏ sót bất kỳ …
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
这份报告中遗漏了一些重要的数据。
Zhè fèn bàogào zhōng yílòu le yīxiē zhòngyào de shùjù.
→ Trong bản báo cáo này đã bỏ sót một số dữ liệu quan trọng.
Ví dụ 2:
你在填写表格的时候,不要遗漏任何一项。
Nǐ zài tiánxiě biǎogé de shíhòu, búyào yílòu rènhé yí xiàng.
→ Khi điền vào biểu mẫu, đừng bỏ sót bất kỳ mục nào.
Ví dụ 3:
由于疏忽,他在名单中遗漏了一个名字。
Yóuyú shūhū, tā zài míngdān zhōng yílòu le yīgè míngzì.
→ Do sơ suất, anh ta đã bỏ sót một cái tên trong danh sách.
Ví dụ 4:
我们必须检查一遍,确保没有遗漏任何细节。
Wǒmen bìxū jiǎnchá yí biàn, quèbǎo méiyǒu yílòu rènhé xìjié.
→ Chúng ta cần kiểm tra lại một lượt để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
Ví dụ 5:
他在整理文件时遗漏了几页。
Tā zài zhěnglǐ wénjiàn shí yílòu le jǐ yè.
→ Anh ấy đã bỏ sót vài trang khi sắp xếp tài liệu.
Ví dụ 6:
系统会自动提示你有没有遗漏的信息。
Xìtǒng huì zìdòng tíshì nǐ yǒu méiyǒu yílòu de xìnxī.
→ Hệ thống sẽ tự động nhắc nhở bạn có thông tin nào bị bỏ sót hay không.
- So sánh với từ gần nghĩa
遗漏 (yílòu): nhấn mạnh việc bỏ sót điều gì đó do sơ suất, vô tình (thường dùng trong văn bản, công việc, thủ tục).
忽略 (hūlüè): mang nghĩa “lơ là”, “xem nhẹ”, “không chú ý đến” – có thể do thiếu quan tâm hoặc coi thường.
漏掉 (lòudiào): mang nghĩa “lọt mất”, cũng là bỏ sót nhưng thường dùng trong lời nói đời thường.
Ví dụ so sánh:
我在统计时遗漏了两个客户。
→ Tôi đã bỏ sót hai khách hàng khi thống kê.
你忽略了他的重要建议。
→ Bạn đã phớt lờ lời khuyên quan trọng của anh ấy.
- Các cụm từ liên quan đến “遗漏”
信息遗漏 (xìnxī yílòu) – bỏ sót thông tin
数据遗漏 (shùjù yílòu) – bỏ sót dữ liệu
没有遗漏 (méiyǒu yílòu) – không có thiếu sót
可能的遗漏 (kěnéng de yílòu) – sự bỏ sót có thể xảy ra
防止遗漏 (fángzhǐ yílòu) – ngăn chặn việc bỏ sót
- Kết luận ngữ pháp và sử dụng
Từ “遗漏” thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp hoặc hành chính như báo cáo, văn kiện, thống kê, quản lý công việc. Khi sử dụng từ này, cần xác định rõ chủ thể hành động bỏ sót là ai, bỏ sót cái gì, và có thể kèm theo hậu quả hoặc biện pháp xử lý nếu cần.
“遗漏” trong tiếng Trung là một từ thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng, mang ý nghĩa bỏ sót, bị bỏ qua, lỡ mất một phần nào đó, thường chỉ việc không chú ý hoặc vô tình quên không đưa vào một phần cần thiết trong một công việc, văn bản hoặc hành động.
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 遗漏
Phiên âm: yílòu
Loại từ: Động từ (动词)
- Giải thích nghĩa tiếng Việt
“遗漏” mang nghĩa là sót lại, bỏ sót, bỏ quên, không đưa vào một phần hoặc chi tiết đáng lẽ ra phải có.
Từ này thường dùng trong các tình huống như: viết văn bản, khai báo thông tin, báo cáo, điền biểu mẫu, làm việc,… mà có một số chi tiết đáng lẽ phải có nhưng lại không được ghi hoặc không được đề cập đến. - Phân tích từ cấu tạo
遗 (yí): bỏ lại, để lại, mất mát
漏 (lòu): rò rỉ, lọt, để sót
Kết hợp lại, “遗漏” diễn tả trạng thái bị bỏ sót một phần, thường do sơ suất hoặc không chú ý.
- Cách sử dụng trong câu
a. Các cấu trúc thường gặp:
遗漏了 + danh từ: bỏ sót cái gì đó
避免遗漏: tránh bỏ sót
有遗漏: có phần bị bỏ sót
检查是否有遗漏: kiểm tra xem có bỏ sót không
b. Chủ thể:
Thường là người làm một việc nào đó (viết đơn, báo cáo, chuẩn bị tài liệu, khai báo…) mà bị quên hoặc không đưa vào một số thông tin quan trọng.
- Ví dụ minh họa (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
报告中遗漏了一些重要的数据。
Bàogào zhōng yílòule yìxiē zhòngyào de shùjù.
Trong báo cáo đã bỏ sót một số dữ liệu quan trọng.
请检查一下,看看有没有什么遗漏。
Qǐng jiǎnchá yīxià, kàn kàn yǒu méiyǒu shénme yílòu.
Hãy kiểm tra lại xem có điều gì bị bỏ sót không.
他在填写表格时,不小心遗漏了联系方式。
Tā zài tiánxiě biǎogé shí, bù xiǎoxīn yílòule liánxì fāngshì.
Khi điền biểu mẫu, anh ấy đã vô tình bỏ sót thông tin liên lạc.
为了避免遗漏,我们安排了两个人来检查。
Wèile bìmiǎn yílòu, wǒmen ānpái le liǎng gè rén lái jiǎnchá.
Để tránh bỏ sót, chúng tôi đã bố trí hai người kiểm tra.
这份材料太多了,一不小心就会有遗漏。
Zhè fèn cáiliào tài duō le, yī bù xiǎoxīn jiù huì yǒu yílòu.
Tài liệu này quá nhiều, chỉ cần không chú ý là sẽ bị bỏ sót.
你有没有遗漏任何附件?
Nǐ yǒu méiyǒu yílòu rènhé fùjiàn?
Bạn có bỏ sót tài liệu đính kèm nào không?
这次考试的阅卷中没有发现任何遗漏。
Zhè cì kǎoshì de yuèjuàn zhōng méiyǒu fāxiàn rènhé yílòu.
Trong việc chấm bài lần này không phát hiện ra bất kỳ chỗ nào bị bỏ sót.
他的发言中遗漏了一个很关键的细节。
Tā de fāyán zhōng yílòu le yīgè hěn guānjiàn de xìjié.
Bài phát biểu của anh ấy đã bỏ sót một chi tiết rất quan trọng.
如果你遗漏了一个步骤,整个流程可能会出错。
Rúguǒ nǐ yílòule yīgè bùzhòu, zhěnggè liúchéng kěnéng huì chūcuò.
Nếu bạn bỏ sót một bước, cả quy trình có thể xảy ra lỗi.
她在写信时遗漏了收信人的名字。
Tā zài xiěxìn shí yílòule shōuxìnrén de míngzì.
Cô ấy khi viết thư đã bỏ sót tên người nhận.
- Một số cụm từ liên quan
遗漏问题 (yílòu wèntí): vấn đề bị bỏ sót
内容遗漏 (nèiróng yílòu): nội dung bị bỏ sót
资料遗漏 (zīliào yílòu): tài liệu bị bỏ sót
信息遗漏 (xìnxī yílòu): thông tin bị bỏ sót
关键点遗漏 (guānjiàndiǎn yílòu): điểm mấu chốt bị bỏ sót
- Ghi chú mở rộng
Từ “遗漏” thường xuất hiện trong các bối cảnh mang tính chính thức, nghiêm túc như viết tài liệu, xử lý công việc hành chính, nộp báo cáo, bài thi…
Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng từ đồng nghĩa gần gũi hơn như “忘记” (quên), nhưng trong môi trường học thuật hoặc công việc, “遗漏” chính xác và trang trọng hơn.
遗漏 (yílòu) là gì?
- Định nghĩa chi tiết:
遗漏 là một động từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa là bỏ sót, bỏ quên, làm thiếu, tức là không ghi lại, không đưa vào, hoặc vô tình quên mất một phần thông tin, sự kiện, người hoặc vật nào đó khi đang thực hiện một công việc, thống kê, xử lý, tổ chức…
Đây là một từ trung tính, không hoàn toàn tiêu cực, nhưng thường mang sắc thái thiếu sót không mong muốn, thường do bất cẩn, vội vàng, hoặc quá tải.
- Từ loại và cấu trúc từ:
Từ loại: Động từ
Cấu trúc từ:
遗 (yí): bỏ sót, bỏ lại
漏 (lòu): rò rỉ, bỏ sót, không liệt kê
=> Kết hợp lại mang nghĩa là: có điều gì đó bị sót lại, không được đề cập đến, hoặc không được tính đến
- Các cách dùng thông dụng:
Mẫu câu 1:
遗漏 + Tân ngữ
→ Chỉ đối tượng bị bỏ sót
Ví dụ: 遗漏重要信息 (bỏ sót thông tin quan trọng)
Mẫu câu 2:
没有 + động từ + 完整/全部 + …,有一些遗漏。
→ Không hoàn toàn đầy đủ, có một số bị bỏ sót
Mẫu câu 3:
避免遗漏 / 容易遗漏 / 发生遗漏
→ Tránh bỏ sót / dễ bị bỏ sót / xảy ra sự thiếu sót
- Ví dụ minh họa có phiên âm và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
在填写表格时,他不小心遗漏了一项重要内容。
(Zài tiánxiě biǎogé shí, tā bù xiǎoxīn yílòu le yí xiàng zhòngyào nèiróng.)
→ Khi điền biểu mẫu, anh ấy đã vô tình bỏ sót một mục quan trọng.
Ví dụ 2:
你检查一下这份报告,看有没有什么遗漏的地方。
(Nǐ jiǎnchá yíxià zhè fèn bàogào, kàn yǒu méiyǒu shénme yílòu de dìfāng.)
→ Bạn hãy kiểm tra lại bản báo cáo này, xem có chỗ nào bị bỏ sót không.
Ví dụ 3:
为了避免遗漏,我们需要按照清单逐项核对。
(Wèile bìmiǎn yílòu, wǒmen xūyào ànzhào qīngdān zhúxiàng héduì.)
→ Để tránh bỏ sót, chúng ta cần kiểm tra từng mục theo danh sách.
Ví dụ 4:
在统计数据时,很容易遗漏一些小的细节。
(Zài tǒngjì shùjù shí, hěn róngyì yílòu yìxiē xiǎo de xìjié.)
→ Khi thống kê dữ liệu, rất dễ bỏ sót một vài chi tiết nhỏ.
Ví dụ 5:
这次的名单有没有遗漏的人?
(Zhè cì de míngdān yǒu méiyǒu yílòu de rén?)
→ Danh sách lần này có ai bị bỏ sót không?
Ví dụ 6:
老师点名时遗漏了我,我没有被叫到名字。
(Lǎoshī diǎnmíng shí yílòu le wǒ, wǒ méiyǒu bèi jiào dào míngzì.)
→ Khi giáo viên điểm danh thì đã bỏ sót tôi, tôi không được gọi tên.
- Một số cụm từ thường đi với “遗漏”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
遗漏信息 yílòu xìnxī bỏ sót thông tin
数据遗漏 shùjù yílòu dữ liệu bị bỏ sót
内容遗漏 nèiróng yílòu nội dung bị thiếu
人员遗漏 rényuán yílòu bỏ sót người (trong danh sách…)
出现遗漏 chūxiàn yílòu xuất hiện thiếu sót
避免遗漏 bìmiǎn yílòu tránh bỏ sót - So sánh với từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh khác biệt
忘记 wàngjì quên Nghĩa thiên về trí nhớ cá nhân
遗漏 yílòu bỏ sót Thiên về thiếu sót thông tin, dữ liệu, thao tác, liệt kê…
忽略 hūlüè lơ là, bỏ qua Có thể mang sắc thái cố ý hoặc do không chú ý đủ
漏掉 lòudiào làm rơi mất, bỏ mất Có sắc thái tương tự như 遗漏 nhưng mang tính thông tục hơn
缺失 quēshī thiếu hụt Thường dùng trong văn viết, chỉ tình trạng không đầy đủ - Lưu ý sử dụng từ “遗漏”:
Không dùng “遗漏” cho những hành động chủ động có chủ ý như “bỏ qua ai đó cố tình” → dùng “忽视” hoặc “排除”
Thường dùng trong các ngữ cảnh hành chính, thống kê, báo cáo, biểu mẫu, mang tính chính xác, cẩn thận.
Khi nói đến dữ liệu, báo cáo, giấy tờ, “遗漏” là từ chính xác và trang trọng hơn “漏掉”.
- Một vài tình huống ứng dụng thực tế:
Trong văn phòng hành chính: kiểm tra văn bản, báo cáo, thống kê để đảm bảo không bị 遗漏数据 (bỏ sót dữ liệu)
Trong giáo dục: đảm bảo khi chấm bài, điểm danh, lên danh sách không có 遗漏学生 (bỏ sót học sinh)
Trong pháp luật: khi ghi biên bản, nếu có thông tin bị 遗漏, có thể gây ảnh hưởng đến phán quyết
Trong lập kế hoạch dự án: phải rà soát kỹ để 避免遗漏关键任务 (tránh bỏ sót nhiệm vụ quan trọng)
- Định nghĩa:
遗漏 (yílòu) có nghĩa là bỏ sót, sót lại, bỏ qua, không ghi chép hoặc không đề cập đến điều gì đó do sơ suất hoặc vô tình.
Từ này thường được dùng trong các tình huống như:
Quên không ghi một mục nào đó trong báo cáo.
Bỏ sót một phần quan trọng khi trình bày.
Quên gửi kèm theo tài liệu nào đó trong email.
- Loại từ:
Động từ (动词) - Ý nghĩa tiếng Việt:
Bỏ sót
Thiếu sót
Không ghi lại
Không để ý đến
Lỡ mất một phần (do không cẩn thận)
- Các cấu trúc thường gặp:
遗漏+宾语(đối tượng)
→ Dùng để chỉ đối tượng bị bỏ sót.
Ví dụ: 遗漏了一项内容 (bỏ sót một nội dung)
不应遗漏……
→ Không nên bỏ sót…
Ví dụ: 不应遗漏任何细节 (không nên bỏ sót bất kỳ chi tiết nào)
出现遗漏
→ Xuất hiện sự thiếu sót
避免遗漏
→ Tránh việc bỏ sót
- Các ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt):
Ví dụ 1:
请检查一下文件是否有遗漏。
Qǐng jiǎnchá yíxià wénjiàn shìfǒu yǒu yílòu.
Xin kiểm tra xem tài liệu có bị bỏ sót chỗ nào không.
Ví dụ 2:
他在填写表格时遗漏了一个重要的信息。
Tā zài tiánxiě biǎogé shí yílòu le yí gè zhòngyào de xìnxī.
Anh ấy đã bỏ sót một thông tin quan trọng khi điền biểu mẫu.
Ví dụ 3:
这份报告内容详尽,没有任何遗漏。
Zhè fèn bàogào nèiróng xiángjìn, méiyǒu rènhé yílòu.
Báo cáo này rất chi tiết, không có bất kỳ thiếu sót nào.
Ví dụ 4:
我们要避免在发票中出现任何遗漏。
Wǒmen yào bìmiǎn zài fāpiào zhōng chūxiàn rènhé yílòu.
Chúng ta phải tránh mọi thiếu sót trong hóa đơn.
Ví dụ 5:
由于工作人员的疏忽,名单上出现了遗漏。
Yóuyú gōngzuò rényuán de shūhū, míngdān shàng chūxiàn le yílòu.
Do sự sơ suất của nhân viên, đã có người bị bỏ sót trong danh sách.
Ví dụ 6:
如果有任何遗漏,请及时通知我们。
Rúguǒ yǒu rènhé yílòu, qǐng jíshí tōngzhī wǒmen.
Nếu có bất kỳ thiếu sót nào, xin hãy thông báo kịp thời cho chúng tôi.
Ví dụ 7:
这个问题在会议上被遗漏了,没有人提到。
Zhège wèntí zài huìyì shàng bèi yílòu le, méiyǒu rén tí dào.
Vấn đề này đã bị bỏ sót trong cuộc họp, không ai nhắc đến.
Ví dụ 8:
请仔细核对,以防遗漏重要事项。
Qǐng zǐxì héduì, yǐ fáng yílòu zhòngyào shìxiàng.
Vui lòng kiểm tra kỹ để tránh bỏ sót những điều quan trọng.
- Các từ đồng nghĩa / liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
遗忘 yíwàng quên mất
忽略 hūlüè lơ là, bỏ qua
疏忽 shūhū sơ suất
漏掉 lòudiào làm rơi mất, để sót
漏写 lòuxiě viết sót
忘记 wàngjì quên - Ghi chú ngữ pháp:
“遗漏” thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là các tình huống liên quan đến văn bản, tài liệu, báo cáo, danh sách, thông tin cá nhân, v.v.
Trong văn viết hoặc giao tiếp hành chính, từ này giúp biểu đạt một lỗi hoặc sự sơ suất một cách lịch sự và khách quan.

