钱 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“钱” (qián) trong tiếng Trung có nghĩa là tiền bạc, một khái niệm rất phổ biến trong đời sống hàng ngày. Đây là một danh từ và cũng có thể là họ trong tiếng Trung. Ngoài ra, “钱” còn được dùng như một đơn vị đo lường cổ. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 钱
Phiên âm: qián
Hán Việt: tiền, tiễn
Loại từ: danh từ, lượng từ, họ
Dạng phồn thể: 錢
Bộ thủ: 金 (kim loại)
Số nét: 10
- Ý nghĩa chính của “钱”
a. Danh từ – chỉ tiền bạc, tài sản
Tiền tệ, tiền mặt, đồng tiền
Khoản tiền, số tiền
Vật có hình dạng giống đồng tiền
Ví dụ:
他有很多钱。 Tā yǒu hěn duō qián. → Anh ấy có rất nhiều tiền.
我没有钱买手机。 Wǒ méiyǒu qián mǎi shǒujī. → Tôi không có tiền mua điện thoại.
这些钱是我昨天赚的。 Zhèxiē qián shì wǒ zuótiān zhuàn de. → Số tiền này là tôi kiếm được hôm qua.
b. Lượng từ – đơn vị đo lường cổ
Một “钱” = 5 gam (trong hệ đo lường cổ)
Dùng trong đo trọng lượng vàng, bạc, thuốc
Ví dụ:
这块玉重三钱。 Zhè kuài yù zhòng sān qián. → Miếng ngọc này nặng ba chỉ.
c. Họ – dùng làm họ của người
Ví dụ:
她姓钱。 Tā xìng Qián. → Cô ấy họ Tiền.
- Các mẫu câu thông dụng
Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
有 + 钱 他有很多钱。
Tā yǒu hěn duō qián. Anh ấy có rất nhiều tiền.
没有 + 钱 我没有钱买票。
Wǒ méiyǒu qián mǎi piào. Tôi không có tiền mua vé.
花 + 钱 她花了很多钱买衣服。
Tā huā le hěn duō qián mǎi yīfú. Cô ấy tiêu rất nhiều tiền mua quần áo.
赚 + 钱 他每天都在努力赚钱。
Tā měitiān dōu zài nǔlì zhuànqián. Anh ấy mỗi ngày đều cố gắng kiếm tiền.
借 + 钱 我可以借你一点钱。
Wǒ kěyǐ jiè nǐ yīdiǎn qián. Tôi có thể cho bạn mượn một ít tiền. - Một số từ ghép phổ biến với “钱”
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
钱财 qiáncái Tiền tài, tài sản
钱币 qiánbì Đồng tiền, tiền xu
钱包 qiánbāo Ví tiền
饭钱 fànqián Tiền ăn
零钱 língqián Tiền lẻ
车钱 chēqián Tiền xe
“钱” (qián) trong tiếng Trung là một danh từ rất phổ biến, mang nghĩa là “tiền bạc”, “tiền tệ”, hoặc “đồng tiền”. Ngoài ra, nó còn có thể là họ của một người, hoặc đơn vị đo lường trong hệ thống cổ.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 钱
Chữ Hán phồn thể: 錢
Phiên âm: qián
Hán Việt: tiền, tiễn
Bộ thủ: 金 (kim loại)
Loại từ: danh từ, lượng từ, họ
- Ý nghĩa chi tiết
a. Danh từ
Tiền bạc, tiền tệ
Ví dụ: 他为了钱拼命。 Phiên âm: Tā wèile qián pīnmìng. Dịch: Anh ấy liều mạng vì tiền.
Đồng tiền kim loại
Ví dụ: 别小瞧这几个铜钱。 Phiên âm: Bié xiǎoqiáo zhè jǐ gè tóngqián. Dịch: Đừng coi thường mấy đồng tiền đồng này.
Khoản tiền, số tiền
Ví dụ: 他给我汇了一笔钱。 Phiên âm: Tā gěi wǒ huì le yī bǐ qián. Dịch: Anh ấy đã chuyển cho tôi một khoản tiền.
Tiền tài, tài sản
Ví dụ: 他很有钱。 Phiên âm: Tā hěn yǒu qián. Dịch: Anh ấy rất giàu.
Vật có hình dạng giống đồng tiền
Ví dụ: 烧些纸钱给先人。 Phiên âm: Shāo xiē zhǐqián gěi xiānrén. Dịch: Đốt một ít tiền âm phủ cho tổ tiên.
Họ của người
Ví dụ: 她姓钱。 Phiên âm: Tā xìng Qián. Dịch: Cô ấy họ Tiền.
b. Lượng từ (đơn vị đo lường cổ)
Một “钱” tương đương khoảng 5 gam.
Ví dụ: 这块玉重两钱。 Phiên âm: Zhè kuài yù zhòng liǎng qián. Dịch: Viên ngọc này nặng hai chỉ.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Số từ + 钱
我有五块钱。 Phiên âm: Wǒ yǒu wǔ kuài qián. Dịch: Tôi có năm đồng.
Động từ + 钱
她花了很多钱买衣服。 Phiên âm: Tā huā le hěn duō qián mǎi yīfú. Dịch: Cô ấy tiêu rất nhiều tiền để mua quần áo.
Danh từ + 的 + 钱
我得攒钱买车的钱。 Phiên âm: Wǒ děi zǎn qián mǎi chē de qián. Dịch: Tôi phải tiết kiệm tiền để mua xe.
- Ví dụ mở rộng
你每个月要花多少钱? Phiên âm: Nǐ měi gè yuè yào huā duōshǎo qián? Dịch: Mỗi tháng bạn tiêu bao nhiêu tiền?
他的钱不够买这辆车。 Phiên âm: Tā de qián bù gòu mǎi zhè liàng chē. Dịch: Tiền của anh ấy không đủ để mua chiếc xe này.
我把钱放在银行里了。 Phiên âm: Wǒ bǎ qián fàng zài yínháng lǐ le. Dịch: Tôi đã gửi tiền vào ngân hàng.
钱不是万能的,但没有钱万万不能。 Phiên âm: Qián bù shì wànnéng de, dàn méiyǒu qián wànwàn bùnéng. Dịch: Tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì chẳng làm được gì.
- “钱” là gì?
钱 (pinyin: qián) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiền bạc, tiền tệ.
Đây là một trong những từ vựng cơ bản và rất thường dùng trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là khi nói đến mua bán, tiêu dùng, kinh tế, lương, hoặc giá cả.
- Phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Hán tự: 钱
Phiên âm: qián
Tiếng Việt: tiền, tiền bạc
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ đối tượng cụ thể là tiền bạc – phương tiện trao đổi, mua bán hàng hóa và dịch vụ. - Nghĩa mở rộng và cách dùng
Từ “钱” không chỉ đơn thuần là “tiền” mà còn có thể mở rộng ra nhiều khái niệm liên quan như:
工资 (gōngzī): tiền lương
零钱 (língqián): tiền lẻ
花钱 (huā qián): tiêu tiền
存钱 (cún qián): gửi tiền, tiết kiệm tiền
借钱 (jiè qián): vay tiền
还钱 (huán qián): trả tiền
赚钱 (zhuàn qián): kiếm tiền
要钱 (yào qián): đòi tiền
- Một số cấu trúc và mẫu câu thông dụng với “钱”
5.1. Hỏi giá cả bằng 多少钱?
这个多少钱?
Zhè ge duōshǎo qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
那本书是多少钱?
Nà běn shū shì duōshǎo qián?
Cuốn sách đó giá bao nhiêu?
5.2. Hỏi có tiền hay không
你有钱吗?
Nǐ yǒu qián ma?
Bạn có tiền không?
我没钱了。
Wǒ méi qián le.
Tôi hết tiền rồi.
5.3. Hỏi hoặc nói về tiêu tiền
你花了多少钱?
Nǐ huā le duōshǎo qián?
Bạn đã tiêu bao nhiêu tiền?
我每个月花很多钱买衣服。
Wǒ měi gè yuè huā hěn duō qián mǎi yīfu.
Mỗi tháng tôi tiêu rất nhiều tiền mua quần áo.
5.4. Nói về kiếm tiền và tiết kiệm tiền
我想多赚钱。
Wǒ xiǎng duō zhuàn qián.
Tôi muốn kiếm nhiều tiền hơn.
她在银行存了很多钱。
Tā zài yínháng cún le hěn duō qián.
Cô ấy đã gửi rất nhiều tiền vào ngân hàng.
5.5. Nói về vay và trả tiền
我向他借了500块钱。
Wǒ xiàng tā jiè le wǔbǎi kuài qián.
Tôi đã vay anh ấy 500 tệ.
我已经还你钱了。
Wǒ yǐjīng huán nǐ qián le.
Tôi đã trả tiền cho bạn rồi.
5.6. Một số thành ngữ và cụm từ với “钱”
Thành ngữ/Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
花钱如流水 huā qián rú liúshuǐ Tiêu tiền như nước
有的是钱 yǒu de shì qián Tiền nhiều không đếm xuể
爱钱如命 ài qián rú mìng Yêu tiền như mạng sống
钱不是万能的 qián bú shì wànnéng de Tiền không phải là vạn năng
- Phân biệt một số từ liên quan đến “tiền” trong tiếng Trung
Từ Phiên âm Nghĩa
钱 qián Tiền nói chung
块钱 kuài qián Tệ (đơn vị tiền tệ, như “đồng” trong tiếng Việt)
元 yuán Đồng (đơn vị tiền chính thức, trang trọng hơn 块)
角 jiǎo Hào (1 元 = 10 角)
分 fēn Xu (1 角 = 10 分)
人民币 rénmínbì Nhân dân tệ (đơn vị tiền của Trung Quốc) - Một số ví dụ mở rộng
他很有钱,买得起别墅和豪车。
Tā hěn yǒu qián, mǎi de qǐ biéshù hé háochē.
Anh ấy rất giàu, mua được biệt thự và xe sang.
没钱的时候,才知道谁是真朋友。
Méi qián de shíhou, cái zhīdào shéi shì zhēn péngyǒu.
Khi không có tiền, mới biết ai là bạn thật sự.
钱对我来说不是最重要的。
Qián duì wǒ lái shuō bú shì zuì zhòngyào de.
Đối với tôi, tiền không phải là điều quan trọng nhất.
你把钱放哪儿了?
Nǐ bǎ qián fàng nǎr le?
Bạn để tiền ở đâu rồi?
如果有时间,我宁愿少赚钱一点。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ níngyuàn shǎo zhuàn qián yīdiǎn.
Nếu có thời gian, tôi thà kiếm ít tiền hơn.
- Tổng kết kiến thức
Mục Nội dung
Từ vựng 钱 (qián)
Loại từ Danh từ
Nghĩa Tiền, tiền bạc
Cách dùng Dùng để nói về giá cả, tiêu xài, kiếm tiền, vay trả…
Ví dụ phổ biến 多少钱?花钱、赚钱、借钱、还钱、存钱
“钱” (qián) trong tiếng Trung có nghĩa là tiền bạc, một khái niệm rất phổ biến trong đời sống hàng ngày. Đây là một danh từ thuộc cấp độ HSK 1, thường dùng để chỉ tiền tệ, tài sản, hoặc các khoản chi tiêu.
- Thông tin cơ bản về từ “钱”
| Thuộc tính | Chi tiết |
| Chữ Hán | 钱 |
| Phiên âm | qián |
| Hán Việt | tiền, tiễn |
| Loại từ | Danh từ |
| Nghĩa chính | Tiền bạc, tiền tệ, đồng tiền |
| Cấp độ HSK | HSK 1 (sơ cấp) |
| Dạng phồn thể | 錢 |
| Bộ thủ | 钅 (Kim – kim loại) | - Các nghĩa phổ biến của “钱”
- Tiền bạc, tài sản
- 他有很多钱。
Tā yǒu hěn duō qián.
Anh ấy có rất nhiều tiền. - Tiền tệ, đơn vị tiền
- 一块钱等于一元。
Yí kuài qián děngyú yì yuán.
Một đồng tiền bằng một nguyên. - Khoản tiền cụ thể
- 饭钱你来付吧。
Fànqián nǐ lái fù ba.
Tiền ăn bạn trả nhé. - Họ “Tiền” trong tên người
- 她姓钱。
Tā xìng Qián.
Cô ấy họ Tiền. - Đơn vị trọng lượng cổ (1 钱 ≈ 5g)
- 这块玉重两钱。
Zhè kuài yù zhòng liǎng qián.
Viên ngọc này nặng 10 gam.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
a. Số từ + 钱
→ Chỉ số tiền cụ thể
- 我有五块钱。
Wǒ yǒu wǔ kuài qián.
Tôi có năm đồng.
b. Động từ + 钱
→ Hành động liên quan đến tiền - 他花了很多钱买衣服。
Tā huā le hěn duō qián mǎi yīfu.
Anh ấy tiêu rất nhiều tiền để mua quần áo. - 我想攒点钱。
Wǒ xiǎng zǎn diǎn qián.
Tôi muốn tiết kiệm một ít tiền.
c. Danh từ + 的 + 钱
→ Tiền dùng cho mục đích cụ thể - 买车的钱
Mǎi chē de qián
Tiền mua xe - 房子的钱
Fángzi de qián
Tiền mua nhà
- Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 你有多少钱? | Nǐ yǒu duōshǎo qián? | Bạn có bao nhiêu tiền? |
| 他为了钱拼命。 | Tā wèile qián pīnmìng. | Anh ấy liều mạng vì tiền. |
| 我把钱放在银行里了。 | Wǒ bǎ qián fàng zài yínháng lǐ le. | Tôi đã gửi tiền vào ngân hàng. |
| 不好意思,借我几元钱可以吗? | Bù hǎoyìsi, jiè wǒ jǐ yuán qián kěyǐ ma? | Xin lỗi, bạn có thể cho tôi mượn vài đồng không? |
| 上个月他钱花多了。 | Shàng ge yuè tā qián huā duō le. | Tháng trước anh ấy tiêu quá nhiều tiền. | - Loại từ
Danh từ (名词 / míngcí): “钱” là một danh từ, dùng để chỉ tiền tệ (như tiền mặt, tiền xu, tiền giấy) hoặc khái niệm chung về tài sản, của cải.
Đặc điểm:
Là danh từ không đếm được (不可数名词), nên không đi kèm với lượng từ số lượng (như “个”, “只”). Thay vào đó, khi cần chỉ số lượng cụ thể, người ta dùng đơn vị tiền tệ (như 元, 块, 毛, 分).
Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ hoặc thành ngữ liên quan đến tiền bạc. - Ý nghĩa và cách sử dụng
“钱” có các ý nghĩa chính sau:
Tiền tệ (tiền mặt hoặc giá trị tài chính):
Chỉ tiền nói chung, không phân biệt hình thức (tiền mặt, tiền trong tài khoản, v.v.).
Thường dùng trong các câu hỏi, câu kể, hoặc câu phủ định liên quan đến việc sở hữu, chi tiêu, hoặc tiết kiệm tiền.
Ví dụ: 我没有钱。(Wǒ méiyǒu qián.) – Tôi không có tiền.
Của cải, tài sản:
Trong một số ngữ cảnh, “钱” mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ tài sản hoặc giá trị vật chất.
Ví dụ: 他很有钱。(Tā hěn yǒu qián.) – Anh ấy rất giàu (có nhiều tiền).
Nghĩa bóng:
Đôi khi “钱” xuất hiện trong thành ngữ hoặc cách nói ẩn dụ để chỉ giá trị, chi phí, hoặc lợi ích tài chính.
Ví dụ: 时间就是金钱。(Shíjiān jiùshì jīnqián.) – Thời gian là tiền bạc.
- Cấu trúc câu ví dụ
Dưới đây là các cấu trúc phổ biến sử dụng “钱”:
a) Hỏi về tiền (số lượng, sở hữu)
Cấu trúc 1: 主语 + 有 + 多少 + 钱?
(Chủ ngữ + có + bao nhiêu + tiền?)
Dùng để hỏi số lượng tiền mà ai đó sở hữu.
Ví dụ: 你有多少钱?
Phiên âm: Nǐ yǒu duōshǎo qián?
Dịch: Bạn có bao nhiêu tiền?
Cấu trúc 2: 主语 + 有没有 + 钱?
(Chủ ngữ + có không có + tiền?)
Dùng để hỏi xem ai đó có tiền hay không.
Ví dụ: 你有没有钱?
Phiên âm: Nǐ yǒu méiyǒu qián?
Dịch: Bạn có tiền không?
b) Nói về chi tiêu hoặc sử dụng tiền
Cấu trúc 3: 主语 + 动词 (花/赚/借/还) + 钱
(Chủ ngữ + động từ (chi/kiếm/mượn/trả) + tiền)
Dùng để mô tả hành động liên quan đến tiền.
Ví dụ: 我花了很多钱买这件衣服。
Phiên âm: Wǒ huā le hěn duō qián mǎi zhè jiàn yīfu.
Dịch: Tôi đã chi rất nhiều tiền để mua cái áo này.
c) Mô tả trạng thái tài chính
Cấu trúc 4: 主语 + 很 + 有钱/没钱
(Chủ ngữ + rất + giàu/nghèo)
Dùng để nói về tình trạng tài chính của ai đó.
Ví dụ: 他很没钱。
Phiên âm: Tā hěn méi qián.
Dịch: Anh ấy rất nghèo (không có tiền).
d) Dùng trong thành ngữ hoặc câu nói mang tính ẩn dụ
Cấu trúc 5: 钱 trong thành ngữ hoặc cụm từ cố định
Dùng để diễn đạt ý nghĩa triết lý hoặc văn hóa.
Ví dụ: 有钱能使鬼推磨。
Phiên âm: Yǒu qián néng shǐ guǐ tuīmò.
Dịch: Có tiền có thể khiến quỷ đẩy cối xay. (Ý: Tiền có thể giải quyết mọi việc.)
- Ví dụ cụ thể
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa với phiên âm (pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Hỏi về tiền
Câu: 你有多少钱?
Phiên âm: Nǐ yǒu duōshǎo qián?
Dịch: Bạn có bao nhiêu tiền?
Giải thích: Hỏi về số lượng tiền cụ thể.
Câu: 你有没有零钱?
Phiên âm: Nǐ yǒu méiyǒu língqián?
Dịch: Bạn có tiền lẻ không?
Giải thích: “零钱” (língqián) là tiền lẻ, hỏi về việc có tiền lẻ hay không.
Câu: 这张票要多少钱?
Phiên âm: Zhè zhāng piào yào duōshǎo qián?
Dịch: Vé này giá bao nhiêu tiền?
Giải thích: Hỏi về giá cả (số tiền cần trả).
Ví dụ 2: Nói về chi tiêu hoặc sử dụng tiền
Câu: 我昨天花了五百块钱买书。
Phiên âm: Wǒ zuótiān huā le wǔbǎi kuài qián mǎi shū.
Dịch: Hôm qua tôi đã chi 500 tệ để mua sách.
Giải thích: “块” (kuài) là đơn vị tiền tệ (như “tệ” trong tiếng Việt).
Câu: 他借了我一千块钱。
Phiên âm: Tā jiè le wǒ yīqiān kuài qián.
Dịch: Anh ấy đã mượn tôi 1000 tệ.
Giải thích: Dùng “钱” để chỉ số tiền được mượn.
Câu: 我想赚更多的钱。
Phiên âm: Wǒ xiǎng zhuàn gèng duō de qián.
Dịch: Tôi muốn kiếm nhiều tiền hơn.
Giải thích: “钱” chỉ khái niệm tiền bạc chung.
Ví dụ 3: Mô tả trạng thái tài chính
Câu: 他很有钱,买了一栋别墅。
Phiên âm: Tā hěn yǒu qián, mǎi le yī dòng biéshù.
Dịch: Anh ấy rất giàu, đã mua một căn biệt thự.
Giải thích: “有钱” nghĩa là giàu, có nhiều tiền.
Câu: 我现在很没钱,不能去旅游。
Phiên âm: Wǒ xiànzài hěn méi qián, bùnéng qù lǚyóu.
Dịch: Bây giờ tôi rất nghèo, không thể đi du lịch.
Giải thích: “没钱” nghĩa là không có tiền, nghèo.
Ví dụ 4: Dùng trong thành ngữ hoặc cụm từ
Câu: 时间就是金钱。
Phiên âm: Shíjiān jiùshì jīnqián.
Dịch: Thời gian là tiền bạc.
Giải thích: Thành ngữ nổi tiếng, nhấn mạnh giá trị của thời gian.
Câu: 钱不是万能的,但没钱是万万不能的。
Phiên âm: Qián bùshì wànnéng de, dàn méi qián shì wànwàn bùnéng de.
Dịch: Tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì tuyệt đối không được.
Giải thích: Câu nói mang tính triết lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của tiền.
Câu: 这件事多少钱也买不来。
Phiên âm: Zhè jiàn shì duōshǎo qián yě mǎi bù lái.
Dịch: Việc này có bao nhiêu tiền cũng không mua được.
Giải thích: “钱” mang nghĩa bóng, ám chỉ giá trị không thể mua bằng tiền.
- Lưu ý khi sử dụng
Đơn vị tiền tệ:
Trong tiếng Trung, “钱” thường đi kèm với các đơn vị như:
元 (yuán) hoặc 块 (kuài, cách nói thông tục): chỉ đơn vị tiền chính (như “tệ”).
毛 (máo): chỉ 1/10 tệ (10 xu).
分 (fēn): chỉ 1/100 tệ (1 xu).
Ví dụ: 这件衣服五十块钱。(Zhè jiàn yīfu wǔshí kuài qián.) – Cái áo này giá 50 tệ.
Phân biệt với các từ liên quan:
零钱 (língqián): Tiền lẻ (tiền xu, tiền có mệnh giá nhỏ).
现金 (xiànjīn): Tiền mặt (phân biệt với tiền trong tài khoản).
财富 (cáifù): Của cải, tài sản (mang nghĩa rộng hơn “钱”).
Ngữ cảnh văn hóa:
Trong văn hóa Trung Quốc, nói về tiền có thể nhạy cảm trong một số tình huống, đặc biệt khi hỏi trực tiếp “你有多少钱?” (Bạn có bao nhiêu tiền?) có thể bị coi là bất lịch sự. Thay vào đó, người ta thường hỏi gián tiếp hoặc theo ngữ cảnh cụ thể.
Cụm từ cố định:
“钱” xuất hiện trong nhiều thành ngữ, như:
有钱人 (yǒuqiánrén): Người giàu.
没钱 (méi qián): Không có tiền, nghèo.
花钱 (huā qián): Tiêu tiền.
赚钱 (zhuàn qián): Kiếm tiền. - Định nghĩa của 钱 (qián)
钱 là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “tiền bạc”, “tiền tệ”.
Nó được dùng để chỉ vật ngang giá dùng trong giao dịch mua bán hàng hóa và dịch vụ. - Loại từ
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa chính: Tiền, tiền bạc, tài chính
- Một số nghĩa mở rộng của từ 钱
Ngoài nghĩa cơ bản là “tiền”, từ 钱 còn có thể dùng để biểu thị:
Tiền bạc nói chung (vật chất)
Số tiền cụ thể trong câu hỏi, câu trả lời
Tiền công, tiền lương
Tài sản, của cải (trong một số ngữ cảnh văn chương hoặc khẩu ngữ)
- Các cách dùng thông dụng của 钱 trong câu
a. Dùng đơn lẻ chỉ tiền
他没有钱。
Tā méiyǒu qián.
→ Anh ấy không có tiền.
我需要一点儿钱。
Wǒ xūyào yìdiǎnr qián.
→ Tôi cần một ít tiền.
b. Dùng trong câu hỏi giá cả
这个多少钱?
Zhège duōshǎo qián?
→ Cái này bao nhiêu tiền?
一杯咖啡多少钱?
Yì bēi kāfēi duōshǎo qián?
→ Một cốc cà phê bao nhiêu tiền?
c. Dùng trong cụm danh từ
零花钱 (línghuā qián) – tiền tiêu vặt
学费钱 (xuéfèi qián) – tiền học phí
房租钱 (fángzū qián) – tiền thuê nhà
工资钱 (gōngzī qián) – tiền lương
- Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我没有带钱。
Wǒ méiyǒu dài qián.
Tôi không mang theo tiền.
Ví dụ 2:
你借我点儿钱吧。
Nǐ jiè wǒ diǎnr qián ba.
Bạn cho tôi mượn ít tiền nhé.
Ví dụ 3:
他工作是为了赚钱。
Tā gōngzuò shì wèile zhuàn qián.
Anh ấy đi làm để kiếm tiền.
Ví dụ 4:
父母给了我很多钱上大学。
Fùmǔ gěi le wǒ hěn duō qián shàng dàxué.
Bố mẹ đã cho tôi rất nhiều tiền để học đại học.
Ví dụ 5:
钱不是万能的,但没有钱是万万不能的。
Qián bú shì wànnéng de, dàn méiyǒu qián shì wànwàn bù néng de.
Tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì chẳng làm gì được.
Ví dụ 6:
你们谁负责收钱?
Nǐmen shéi fùzé shōu qián?
Ai trong các bạn phụ trách thu tiền?
Ví dụ 7:
这些钱够不够?
Zhèxiē qián gòu bú gòu?
Chỗ tiền này có đủ không?
Ví dụ 8:
我不在乎钱,只在乎你。
Wǒ bú zàihu qián, zhǐ zàihu nǐ.
Tôi không quan tâm đến tiền, chỉ quan tâm đến bạn thôi.
- Một số cụm từ đi với 钱
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
省钱 shěng qián tiết kiệm tiền
花钱 huā qián tiêu tiền
借钱 jiè qián mượn tiền
还钱 huán qián trả tiền
没有钱 méiyǒu qián không có tiền
换钱 huàn qián đổi tiền
挣钱 / 赚钱 zhèng qián / zhuàn qián kiếm tiền
投资钱 tóuzī qián đầu tư tiền
找钱 zhǎo qián trả lại tiền thừa (trong mua bán) - Thành ngữ, tục ngữ và câu nói phổ biến có chữ “钱”
有钱能使鬼推磨。
Yǒu qián néng shǐ guǐ tuī mò.
→ Có tiền có thể sai cả ma xay lúa (ý nói: có tiền thì có thể làm được mọi việc).
钱不是万能的。
Qián bú shì wànnéng de.
→ Tiền không phải là vạn năng.
金钱不是幸福的全部。
Jīnqián bú shì xìngfú de quánbù.
→ Tiền không phải là tất cả của hạnh phúc.
- Lưu ý khi sử dụng
Trong tiếng Trung hiện đại, khi hỏi giá tiền, từ 钱 thường đi kèm với “多少” để tạo thành câu 多少钱.
Khi nói cụ thể giá tiền, người Trung dùng đơn vị 块 / 元 (yuán) cho đồng, 毛 (máo) cho hào, và 分 (fēn) cho xu.
Ví dụ: 三块五 (sān kuài wǔ) → 3.5 tệ
【钱】là gì? Giải thích chi tiết toàn diện
- Định nghĩa của từ 钱
钱 (pinyin: qián) trong tiếng Trung nghĩa là tiền bạc, tiền tệ, hoặc đơn giản gọi là tiền. Đây là một trong những từ vựng cơ bản và cực kỳ quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung.
Nghĩa tiếng Việt: tiền, tiền bạc, tiền tệ.
Nghĩa tiếng Anh: money.
Từ 钱 dùng để chỉ tiền nói chung, hoặc cũng có thể chỉ các đơn vị tiền tệ như nhân dân tệ (人民币), đô la (美元), đồng Việt Nam (越南盾),…
- Phiên âm
Chữ Hán: 钱
Pinyin: qián
Âm đọc tiếng Việt: “ch’ién”
- Loại từ
钱 thuộc loại:
Danh từ (名词 – míngcí): biểu thị sự vật cụ thể là tiền bạc, tiền tệ.
Trong một số trường hợp khẩu ngữ, 钱 có thể kết hợp trong các thành ngữ hoặc cụm từ đặc biệt.
- Các cách dùng thông dụng của từ 钱
4.1. Dùng chỉ tiền bạc nói chung
Ví dụ:
他有很多钱。
Tā yǒu hěn duō qián.
Anh ấy có rất nhiều tiền.
4.2. Dùng trong các câu hỏi về giá cả (多少钱)
Ví dụ:
这个多少钱?
Zhège duōshǎo qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
4.3. Kết hợp với động từ thể hiện hành động liên quan đến tiền
Ví dụ:
付钱 (fù qián): trả tiền
花钱 (huā qián): tiêu tiền
存钱 (cún qián): gửi tiền, tiết kiệm tiền
借钱 (jiè qián): mượn tiền
省钱 (shěng qián): tiết kiệm tiền
换钱 (huàn qián): đổi tiền
4.4. Dùng trong cụm từ biểu đạt số tiền cụ thể
Ví dụ:
一百块钱 (yì bǎi kuài qián): 100 đồng
五十块钱 (wǔ shí kuài qián): 50 đồng
- Cấu trúc câu phổ biến với 钱
Cấu trúc câu Ý nghĩa Ví dụ cụ thể
多少钱? Hỏi giá bao nhiêu 这件衣服多少钱?Cái áo này bao nhiêu tiền?
有多少钱? Hỏi có bao nhiêu tiền 你有多少钱?Bạn có bao nhiêu tiền?
花了多少钱? Hỏi đã tiêu bao nhiêu 你花了多少钱买这本书?Bạn đã tốn bao nhiêu tiền mua cuốn sách này?
Verb + 钱 Động từ hành động liên quan tiền 存钱、借钱、付钱、花钱… - Một số thành ngữ, cụm từ phổ biến có chữ 钱
钱包 (qiánbāo): ví tiền
找钱 (zhǎo qián): trả lại tiền thừa
钱财 (qiáncái): tiền của
钱庄 (qiánzhuāng): tiệm đổi tiền
钱款 (qiánkuǎn): khoản tiền
金钱 (jīnqián): tiền vàng, tiền tài (thường dùng trong văn viết hoặc văn chương)
- Các mẫu câu tiếng Trung kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
7.1. Hỏi tiền, hỏi giá
这本书多少钱?
Zhè běn shū duōshǎo qián?
Cuốn sách này bao nhiêu tiền?
一杯咖啡多少钱?
Yì bēi kāfēi duōshǎo qián?
Một ly cà phê giá bao nhiêu?
一斤苹果多少钱?
Yì jīn píngguǒ duōshǎo qián?
Một cân táo bao nhiêu tiền?
7.2. Hành động liên quan đến tiền
我忘记带钱了。
Wǒ wàngjì dài qián le.
Tôi quên mang tiền rồi.
请付钱。
Qǐng fù qián.
Xin vui lòng thanh toán.
你花了多少钱买手机?
Nǐ huā le duōshǎo qián mǎi shǒujī?
Bạn đã tiêu bao nhiêu tiền để mua điện thoại?
我需要换钱。
Wǒ xūyào huàn qián.
Tôi cần đổi tiền.
我想存钱买一辆车。
Wǒ xiǎng cún qián mǎi yí liàng chē.
Tôi muốn tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe.
我没有那么多钱。
Wǒ méiyǒu nàme duō qián.
Tôi không có nhiều tiền như vậy.
你能借我点钱吗?
Nǐ néng jiè wǒ diǎn qián ma?
Bạn có thể cho tôi mượn chút tiền không?
7.3. Tiết kiệm và chi tiêu
他很会省钱。
Tā hěn huì shěng qián.
Anh ấy rất giỏi tiết kiệm tiền.
旅行花了很多钱。
Lǚxíng huā le hěn duō qián.
Chuyến đi này đã tốn rất nhiều tiền.
她每个月都存一些钱。
Tā měi ge yuè dōu cún yìxiē qián.
Cô ấy đều tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng.
他的钱花光了。
Tā de qián huā guāng le.
Anh ấy đã tiêu sạch tiền rồi.
这个工作挣不到什么钱。
Zhège gōngzuò zhèng bú dào shénme qián.
Công việc này không kiếm được bao nhiêu tiền.
7.4. Một số mẫu câu giao tiếp thực tế
钱重要,但是健康更重要。
Qián zhòngyào, dànshì jiànkāng gèng zhòngyào.
Tiền quan trọng, nhưng sức khỏe còn quan trọng hơn.
钱买不到快乐。
Qián mǎi bú dào kuàilè.
Tiền không thể mua được hạnh phúc.
有钱不一定幸福。
Yǒu qián bù yídìng xìngfú.
Có tiền chưa chắc đã hạnh phúc.
钱不是万能的,但没钱万万不能。
Qián bú shì wànnéng de, dàn méi qián wànwàn bù néng.
Tiền không phải vạn năng, nhưng không có tiền thì không thể làm gì được.
钱是赚不完的,健康最重要。
Qián shì zhuàn bù wán de, jiànkāng zuì zhòngyào.
Tiền kiếm không bao giờ hết, sức khỏe mới là quan trọng nhất.
- Một số lưu ý khi sử dụng từ 钱
Trong đời sống hằng ngày, người Trung Quốc thường không nói đơn vị tiền cụ thể khi nói chuyện thân mật, chỉ đơn giản nói “钱”.
“钱” có thể đi cùng “块” để chỉ số tiền cụ thể, ví dụ 一百块钱 (100 đồng tiền).
Khi nói chuyện trang trọng hoặc trong hợp đồng, từ 钱 thường được thay thế bằng 金额 (jīn’é – số tiền), 金钱 (jīnqián – tiền tài), hoặc 款项 (kuǎnxiàng – khoản tiền).
- Tóm tắt ngắn gọn
钱 là danh từ cơ bản chỉ tiền bạc, tiền tệ.
Sử dụng rộng rãi trong hỏi giá tiền, hỏi số tiền, diễn đạt hành động về tiền.
Cấu trúc thông dụng: 多少钱?付钱、花钱、借钱、存钱、换钱…
Là từ rất thông dụng trong cuộc sống hàng ngày, trong giao tiếp thương mại, mua bán, giao dịch kinh doanh.
钱 là gì?
- Định nghĩa và ý nghĩa
钱 (pinyin: qián) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là “tiền”, tức là đơn vị dùng để trao đổi hàng hóa, dịch vụ, biểu thị giá trị kinh tế trong xã hội. Đây là một từ vô cùng phổ biến và xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.
Ngoài nghĩa là tiền bạc, trong một số ngữ cảnh, “钱” cũng có thể dùng để chỉ tài sản, của cải, hoặc mang nghĩa bóng để nói về lợi ích vật chất.
- Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí) - Các cách dùng thường gặp
a. Dùng độc lập:
“钱” có thể dùng một mình để nói về tiền nói chung.
Ví dụ:
我没有钱。
(Wǒ méiyǒu qián.)
→ Tôi không có tiền.
他有很多钱。
(Tā yǒu hěn duō qián.)
→ Anh ấy có rất nhiều tiền.
b. Kết hợp với lượng từ hoặc con số:
Ví dụ:
五块钱
(wǔ kuài qián)
→ Năm đồng tiền (5 tệ)
一百元钱
(yì bǎi yuán qián)
→ Một trăm đồng nhân dân tệ
c. Làm tân ngữ trong câu
Ví dụ:
他花了很多钱买车。
(Tā huā le hěn duō qián mǎi chē.)
→ Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền để mua xe.
我借给他一点钱。
(Wǒ jiè gěi tā yìdiǎn qián.)
→ Tôi cho anh ấy vay một ít tiền.
- Một số đơn vị tiền tệ liên quan đến “钱” trong tiếng Trung
Tên đơn vị Chữ Hán Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
元 yuán yuán Đồng (đơn vị tiền tệ chính)
块 kuài kuài Đồng (thân mật, khẩu ngữ)
角 jiǎo jiǎo Hào (1/10 của 1 đồng)
分 fēn fēn Xu (1/100 của 1 đồng)
Ví dụ:
这个苹果两块五。
(Zhège píngguǒ liǎng kuài wǔ.)
→ Quả táo này 2 tệ 5 hào.
一杯咖啡十块钱。
(Yì bēi kāfēi shí kuài qián.)
→ Một cốc cà phê giá 10 đồng.
- Các cụm từ và thành ngữ liên quan đến “钱”
Cụm từ / Thành ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
赚钱 zhuàn qián Kiếm tiền
花钱 huā qián Tiêu tiền
没有钱 méiyǒu qián Không có tiền
借钱 jiè qián Vay tiền
省钱 shěng qián Tiết kiệm tiền
给钱 gěi qián Đưa tiền
钱不是万能的 qián bú shì wànnéng de Tiền không phải là vạn năng
钱多好办事 qián duō hǎo bànshì Có tiền thì mọi việc dễ giải quyết - Nhiều ví dụ minh họa chi tiết
Ví dụ 1:
妈妈给了我一百块钱。
(Māma gěi le wǒ yì bǎi kuài qián.)
→ Mẹ đã cho tôi 100 tệ.
Ví dụ 2:
我在努力赚钱买房子。
(Wǒ zài nǔlì zhuàn qián mǎi fángzi.)
→ Tôi đang cố gắng kiếm tiền để mua nhà.
Ví dụ 3:
他没有足够的钱去旅游。
(Tā méiyǒu zúgòu de qián qù lǚyóu.)
→ Anh ấy không có đủ tiền để đi du lịch.
Ví dụ 4:
她每个月都会存一点钱。
(Tā měi ge yuè dōu huì cún yìdiǎn qián.)
→ Cô ấy mỗi tháng đều tiết kiệm một ít tiền.
Ví dụ 5:
用别人的钱办自己的事,不太好。
(Yòng biérén de qián bàn zìjǐ de shì, bú tài hǎo.)
→ Dùng tiền của người khác để làm việc riêng của mình thì không hay lắm.
- Lưu ý khi sử dụng
Trong khẩu ngữ, người Trung Quốc thường dùng từ “块” thay vì “元”, ví dụ: “十块钱” thay vì “十元钱”.
Từ “钱” không phân biệt đơn vị tiền tệ cụ thể, vì thế khi muốn nói rõ nên dùng thêm nhân dân tệ (人民币 – rénmínbì), đô la (美元 – měiyuán), v.v.
Trong các tài liệu tài chính hoặc hợp đồng, “钱” thường được thay bằng các đơn vị chính xác hơn như “人民币”, “元”, “角”, “分”.
钱 là một từ tiếng Trung cực kỳ phổ biến, dùng để chỉ tiền bạc, tức phương tiện thanh toán, trao đổi hàng hóa. Đây là một danh từ thiết yếu trong đời sống hàng ngày và trong các cuộc giao tiếp liên quan đến tài chính, mua bán, kinh doanh.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 钱
Phiên âm: qián
Tiếng Anh: money
Tiếng Việt: tiền
- Loại từ
Danh từ (名词)
Từ “钱” là một danh từ dùng để chỉ tiền nói chung: tiền giấy, tiền xu, tiền điện tử, hoặc tài sản quy đổi được thành tiền.
- Ý nghĩa và cách dùng
a. Chỉ tiền bạc nói chung
“钱” dùng để nói đến vật ngang giá chung dùng trong giao dịch.
Ví dụ:
他没有钱。
Tā méiyǒu qián.
→ Anh ấy không có tiền.
我带了很多钱。
Wǒ dài le hěn duō qián.
→ Tôi mang theo rất nhiều tiền.
钱是万能的吗?
Qián shì wànnéng de ma?
→ Tiền có phải là vạn năng không?
b. Dùng trong câu hỏi về giá cả
“钱” thường được dùng trong cụm từ “多少钱?” để hỏi giá của một món đồ.
Ví dụ:
这本书多少钱?
Zhè běn shū duōshǎo qián?
→ Quyển sách này bao nhiêu tiền?
一杯奶茶多少钱?
Yì bēi nǎichá duōshǎo qián?
→ Một cốc trà sữa bao nhiêu tiền?
c. Chỉ số tiền cụ thể khi kết hợp với lượng từ
Cấu trúc: 数量词 + 钱 → Chỉ số tiền cụ thể
Ví dụ:
一百块钱
Yì bǎi kuài qián
→ Một trăm tệ
十块钱可以买一瓶水。
Shí kuài qián kěyǐ mǎi yì píng shuǐ.
→ Mười tệ có thể mua một chai nước.
d. Kết hợp trong từ ghép và cụm danh từ
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
零钱 língqián tiền lẻ
钱包 qiánbāo ví tiền
存钱 cún qián gửi tiền, tiết kiệm tiền
花钱 huā qián tiêu tiền
省钱 shěng qián tiết kiệm tiền
换钱 huàn qián đổi tiền
借钱 jiè qián vay tiền
赚钱 zhuàn qián kiếm tiền
钱财 qiáncái của cải, tiền của
钱数 qiánshù số tiền
- Mẫu câu thông dụng
他在银行取钱。
Tā zài yínháng qǔ qián.
→ Anh ấy rút tiền ở ngân hàng.
我没带钱,可以转账吗?
Wǒ méi dài qián, kěyǐ zhuǎnzhàng ma?
→ Tôi không mang tiền, có thể chuyển khoản không?
钱不是问题,时间才是问题。
Qián bú shì wèntí, shíjiān cái shì wèntí.
→ Tiền không phải là vấn đề, thời gian mới là vấn đề.
他为了赚钱每天工作十二个小时。
Tā wèile zhuàn qián měitiān gōngzuò shí’èr ge xiǎoshí.
→ Anh ấy làm việc 12 tiếng mỗi ngày để kiếm tiền.
孩子把钱弄丢了。
Háizi bǎ qián nòng diū le.
→ Đứa trẻ làm mất tiền rồi.
- Biểu hiện thành ngữ có chữ 钱
Thành ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
爱钱如命 ài qián rú mìng yêu tiền như mạng sống
钱能通神 qián néng tōng shén có tiền là có quyền (tiền có thể làm mọi thứ)
有钱能使鬼推磨 yǒu qián néng shǐ guǐ tuī mò có tiền sai cả ma xay bột
一分钱一分货 yì fēn qián yì fēn huò tiền nào của nấy
砸锅卖铁 zá guō mài tiě bán sạch mọi thứ để có tiền
“钱” là một danh từ chỉ tiền tệ, tài sản, được dùng cực kỳ phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép (ví dụ: 钱包, 赚钱, 借钱…).
Rất thường gặp trong các câu hỏi về giá cả như “多少钱?”
Xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cách diễn đạt đời thường trong văn hóa Trung Hoa.
- Định nghĩa của 钱 (qián)
钱 là một từ cơ bản trong tiếng Trung, có nghĩa là “tiền”, “tiền bạc”, dùng để chỉ đơn vị tiền tệ, hoặc tài sản dưới dạng tiền, hoặc dùng để nói về hành động trả tiền, tiêu tiền. - Loại từ
Danh từ (名词): chỉ tiền bạc, tài sản có thể sử dụng để mua bán.
Trong một số ngữ cảnh cụ thể, 钱 còn có thể kết hợp với các động từ hoặc thành cụm từ biểu thị hành động liên quan đến tiền bạc.
- Các nghĩa phổ biến của 钱
Nghĩa Giải thích
Tiền, tiền bạc Dùng trong cuộc sống hằng ngày để chỉ đơn vị thanh toán
Tài sản Dùng để nói chung về giá trị vật chất
Giá tiền Dùng khi hỏi về giá cả hàng hóa - Các cấu trúc câu thông dụng với 钱
a. Hỏi giá tiền:
这件衣服多少钱?
→ Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?
你带了多少钱?
→ Bạn mang theo bao nhiêu tiền?
b. Dùng với động từ:
花钱 (huā qián): tiêu tiền
存钱 (cún qián): gửi tiền, tiết kiệm tiền
借钱 (jiè qián): mượn tiền
还钱 (huán qián): trả tiền
省钱 (shěng qián): tiết kiệm tiền
挣钱 (zhèng qián): kiếm tiền
给钱 (gěi qián): đưa tiền
要钱 (yào qián): đòi tiền
- Ví dụ cụ thể có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
A. Dùng như danh từ chỉ “tiền”
我没有钱。
Wǒ méiyǒu qián.
→ Tôi không có tiền.
他有很多钱。
Tā yǒu hěn duō qián.
→ Anh ấy có rất nhiều tiền.
她的钱包丢了。
Tā de qiánbāo diū le.
→ Ví tiền của cô ấy bị mất rồi.
请问,这个多少钱?
Qǐngwèn, zhège duōshǎo qián?
→ Xin hỏi, cái này bao nhiêu tiền?
我没有带足够的钱。
Wǒ méiyǒu dài zúgòu de qián.
→ Tôi không mang đủ tiền.
B. Dùng trong các động từ ghép
我在努力挣钱。
Wǒ zài nǔlì zhèng qián.
→ Tôi đang cố gắng kiếm tiền.
她每个月都会省一点钱。
Tā měi gè yuè dōu huì shěng yìdiǎn qián.
→ Cô ấy mỗi tháng đều tiết kiệm một chút tiền.
他借了我一百块钱。
Tā jiè le wǒ yì bǎi kuài qián.
→ Anh ấy mượn tôi 100 tệ.
我已经还你钱了。
Wǒ yǐjīng huán nǐ qián le.
→ Tôi đã trả tiền cho bạn rồi.
妈妈不给我钱去买零食。
Māma bù gěi wǒ qián qù mǎi língshí.
→ Mẹ không cho tôi tiền để mua đồ ăn vặt.
C. Một số cụm từ cố định với 钱
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
钱包 qiánbāo ví tiền
零钱 língqián tiền lẻ
钞票 chāopiào tiền giấy
存钱罐 cúnqián guàn heo đất, ống tiết kiệm
金钱 jīnqián tiền bạc (mang tính trừu tượng)
钱财 qiáncái của cải, tài sản tiền bạc
- Một số câu hội thoại ngắn có dùng 钱
A: 你带现金了吗?
Nǐ dài xiànjīn le ma?
→ Bạn có mang theo tiền mặt không?
B: 没有,我用手机支付。
Méiyǒu, wǒ yòng shǒujī zhīfù.
→ Không, tôi dùng điện thoại để thanh toán.
A: 买这个要多少钱?
Mǎi zhège yào duōshǎo qián?
→ Mua cái này cần bao nhiêu tiền?
B: 五十块。
Wǔshí kuài.
→ Năm mươi tệ.
钱 (qián) là một từ cơ bản và cực kỳ quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung.
Dùng chủ yếu để chỉ tiền tệ, giá cả, các hành vi liên quan đến tài chính.
Có thể kết hợp với nhiều động từ để diễn tả các hành động như tiêu tiền, kiếm tiền, trả tiền, mượn tiền, v.v.
Biết sử dụng thành thạo từ “钱” giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống như mua sắm, giao dịch, thương lượng.
TỪ VỰNG: 钱 (qián)
- Định nghĩa và Phiên âm
Chữ Hán: 钱
Phiên âm: qián
Loại từ: Danh từ
Ý nghĩa: tiền, tiền bạc, tài chính (money)
- Giải thích chi tiết
2.1. Tiền bạc nói chung
“钱” là danh từ biểu thị tiền bạc, đơn vị thanh toán trong xã hội. Nó có thể dùng để chỉ:
Tiền mặt
Tài sản có thể quy đổi ra tiền
Giá trị tài chính
Ví dụ:
他没有钱。
Tā méiyǒu qián.
→ Anh ấy không có tiền.
我需要更多的钱。
Wǒ xūyào gèng duō de qián.
→ Tôi cần nhiều tiền hơn.
钱不是万能的,但没有钱是万万不能的。
Qián bú shì wànnéng de, dàn méiyǒu qián shì wànwàn bùnéng de.
→ Tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì vạn vạn không thể.
2.2. Hỏi hoặc nói về giá cả
“钱” thường kết hợp với “多少” thành cụm “多少钱”, dùng để hỏi giá tiền:
多少钱?→ Bao nhiêu tiền?
一共多少钱?→ Tổng cộng bao nhiêu tiền?
Ví dụ:
这件衣服多少钱?
Zhè jiàn yīfu duōshao qián?
→ Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?
请问一杯奶茶多少钱?
Qǐngwèn yì bēi nǎichá duōshao qián?
→ Xin hỏi một cốc trà sữa bao nhiêu tiền?
你花了多少钱?
Nǐ huā le duōshao qián?
→ Bạn đã tiêu bao nhiêu tiền?
2.3. Tiền lương hoặc thu nhập
“钱” có thể biểu thị lương, thu nhập từ công việc:
Ví dụ:
他每个月挣很多钱。
Tā měi gè yuè zhèng hěn duō qián.
→ Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền mỗi tháng.
做这个工作能赚钱吗?
Zuò zhège gōngzuò néng zhuàn qián ma?
→ Làm công việc này có thể kiếm được tiền không?
我想找个能多赚点钱的工作。
Wǒ xiǎng zhǎo gè néng duō zhuàn diǎn qián de gōngzuò.
→ Tôi muốn tìm một công việc có thể kiếm được nhiều tiền hơn.
2.4. Dạng kết hợp từ (từ ghép có 钱)
零钱 (língqián): tiền lẻ
Ví dụ: 我没有零钱。Tôi không có tiền lẻ.
花钱 (huā qián): tiêu tiền
Ví dụ: 她很会花钱。Cô ấy rất biết tiêu tiền.
赚钱 (zhuàn qián): kiếm tiền
Ví dụ: 他靠写作赚钱。Anh ấy kiếm tiền nhờ viết lách.
借钱 (jiè qián): vay tiền
Ví dụ: 他向我借了五百块钱。Anh ấy vay tôi 500 tệ.
付钱 (fù qián): trả tiền
Ví dụ: 我来付钱吧。Để tôi trả tiền nhé.
- Mẫu câu thông dụng với 钱
我没有带钱。
Wǒ méiyǒu dài qián.
→ Tôi không mang theo tiền.
他给了我一些钱。
Tā gěi le wǒ yìxiē qián.
→ Anh ấy đã đưa cho tôi một ít tiền.
我不想花那么多钱。
Wǒ bù xiǎng huā nàme duō qián.
→ Tôi không muốn tiêu nhiều tiền như vậy.
她把所有的钱都存进了银行。
Tā bǎ suǒyǒu de qián dōu cún jìn le yínháng.
→ Cô ấy gửi toàn bộ số tiền vào ngân hàng.
他一分钱也不肯借我。
Tā yì fēn qián yě bù kěn jiè wǒ.
→ Anh ấy không chịu cho tôi mượn một xu nào.
- Cách nói đơn vị tiền tệ phổ biến trong tiếng Trung
元 (yuán): đồng (dạng trang trọng)
块 (kuài): đồng (dạng khẩu ngữ)
角 (jiǎo): hào (1/10 của 1 đồng)
毛 (máo): hào (cách nói khẩu ngữ của 角)
分 (fēn): xu (1/100 của 1 đồng)
Ví dụ:
一杯咖啡十块钱。
Yī bēi kāfēi shí kuài qián.
→ Một cốc cà phê mười đồng.
这本书三十五元八角。
Zhè běn shū sānshíwǔ yuán bājiǎo.
→ Cuốn sách này 35 đồng 8 hào.
一斤苹果两块五。
Yì jīn píngguǒ liǎng kuài wǔ.
→ Một cân táo hai đồng rưỡi.
- Thành ngữ và cách nói liên quan đến tiền (mang tính thành ngữ)
有钱能使鬼推磨
Yǒu qián néng shǐ guǐ tuī mò
→ Có tiền có thể sai khiến cả ma làm việc (có tiền làm được mọi việc)
一分钱一分货
Yì fēn qián yì fēn huò
→ Tiền nào của nấy
钱不是问题
Qián bú shì wèntí
→ Tiền không thành vấn đề
没钱寸步难行
Méi qián cùn bù nán xíng
→ Không có tiền thì khó bước chân ra khỏi cửa (nghĩa bóng: sống rất khó khăn khi không có tiền)
- “钱” là gì?
钱 (pinyin: qián) có nghĩa là tiền, chỉ vật dùng để trao đổi hàng hóa trong giao dịch kinh tế.
Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó được dùng để chỉ tiền bạc nói chung hoặc tiền mặt.
Có thể tương đương với từ “money” trong tiếng Anh và “tiền” trong tiếng Việt.
- Loại từ
Danh từ: Dùng để chỉ tiền bạc, vật ngang giá.
Ngoài ra, “钱” còn có thể xuất hiện trong nhiều từ ghép để tạo thành các danh từ khác như:
钱包 (qiánbāo – ví tiền)
零钱 (língqián – tiền lẻ)
花钱 (huā qián – tiêu tiền)
赚钱 (zhuàn qián – kiếm tiền)
- Các cách dùng thông dụng của “钱”
3.1. Dùng “钱” để nói giá cả / tiền bạc
Cấu trúc:
[Danh từ] + 多少钱?→ Hỏi giá bao nhiêu tiền
[Chủ ngữ] + 有 + 钱 / 没有钱 → Có tiền / Không có tiền
Ví dụ:
这件衣服多少钱?
Zhè jiàn yīfu duōshǎo qián?
Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?
他有很多钱。
Tā yǒu hěn duō qián.
Anh ấy có rất nhiều tiền.
我没有钱。
Wǒ méiyǒu qián.
Tôi không có tiền.
我们需要多少钱?
Wǒmen xūyào duōshǎo qián?
Chúng ta cần bao nhiêu tiền?
3.2. Dùng “钱” trong các từ ghép phổ biến
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
钱包 qiánbāo Ví tiền
零钱 língqián Tiền lẻ
赚钱 zhuànqián Kiếm tiền
花钱 huā qián Tiêu tiền
省钱 shěng qián Tiết kiệm tiền
换钱 huàn qián Đổi tiền
借钱 jiè qián Mượn tiền
付钱 fù qián Trả tiền
Ví dụ:
我的钱包丢了。
Wǒ de qiánbāo diū le.
Tôi bị mất ví rồi.
他没有零钱。
Tā méiyǒu língqián.
Anh ấy không có tiền lẻ.
我想赚钱。
Wǒ xiǎng zhuànqián.
Tôi muốn kiếm tiền.
她花了很多钱买衣服。
Tā huā le hěn duō qián mǎi yīfu.
Cô ấy đã tiêu rất nhiều tiền để mua quần áo.
我不喜欢借钱给别人。
Wǒ bù xǐhuān jiè qián gěi biérén.
Tôi không thích cho người khác mượn tiền.
3.3. Dùng để hỏi và trả lời về giá
Mẫu câu:
这个多少钱?→ Cái này bao nhiêu tiền?
一共多少钱?→ Tổng cộng bao nhiêu tiền?
太贵了!→ Mắc quá!
能便宜一点吗?→ Có thể rẻ hơn chút được không?
Ví dụ:
这个手机多少钱?
Zhège shǒujī duōshǎo qián?
Cái điện thoại này bao nhiêu tiền?
一共一百块钱。
Yígòng yì bǎi kuài qián.
Tổng cộng 100 tệ.
这双鞋太贵了!
Zhè shuāng xié tài guì le!
Đôi giày này mắc quá!
能不能便宜一点?
Néng bù néng piányi yìdiǎn?
Có thể rẻ một chút được không?
- Lưu ý ngữ pháp và văn hóa
Trong đời sống thực tế, đơn vị tiền thường được dùng là:
块 (kuài) – tệ (khẩu ngữ)
元 (yuán) – tệ (văn viết, trang trọng)
角 (jiǎo) – hào (1/10 tệ)
分 (fēn) – xu (1/100 tệ)
Ví dụ:
五块钱 (wǔ kuài qián) – 5 tệ (thường nói)
五元钱 (wǔ yuán qián) – 5 tệ (trang trọng hơn)
三块五 (sān kuài wǔ) – 3.5 tệ
Trong văn nói, “块” được dùng phổ biến hơn “元”. Khi viết hóa đơn hoặc văn bản chính thức thì dùng “元”.
- Tổng hợp ví dụ đa dạng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他有很多钱。 Tā yǒu hěn duō qián. Anh ấy có rất nhiều tiền.
我没带钱。 Wǒ méi dài qián. Tôi không mang theo tiền.
请问,这个多少钱? Qǐngwèn, zhège duōshǎo qián? Xin hỏi, cái này bao nhiêu tiền?
你会花钱吗? Nǐ huì huā qián ma? Bạn có biết tiêu tiền không?
我想多赚点钱。 Wǒ xiǎng duō zhuàn diǎn qián. Tôi muốn kiếm thêm chút tiền.
他每天都省一点钱。 Tā měitiān dōu shěng yìdiǎn qián. Anh ấy tiết kiệm một chút tiền mỗi ngày.
付钱的时候请用现金。 Fù qián de shíhòu qǐng yòng xiànjīn. Khi thanh toán xin dùng tiền mặt.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 钱 (qián)
- Định nghĩa chi tiết:
钱 (qián) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là tiền bạc, tiền tệ, dùng để chỉ đơn vị giá trị dùng trong giao dịch, mua bán, hoặc dùng để chỉ tài chính cá nhân. Trong văn hóa Trung Quốc cũng như nhiều ngôn ngữ khác, “tiền” không chỉ là vật trao đổi mà còn mang giá trị xã hội, biểu tượng và liên quan đến quyền lực, an toàn tài chính, và cả phong tục tập quán.
Ngoài ra, trong các cách dùng mở rộng, từ 钱 còn được dùng trong nhiều từ ghép như:
零钱 (língqián) – tiền lẻ
赚钱 (zhuànqián) – kiếm tiền
花钱 (huāqián) – tiêu tiền
存钱 (cúnqián) – gửi tiền
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Ý nghĩa chính của 钱 (qián):
a) Tiền bạc – Chất liệu cụ thể dùng để trao đổi, như tiền xu, tiền giấy.
Ví dụ: 他钱包里有很多钱。(Anh ấy có rất nhiều tiền trong ví.)
b) Giá trị tiền tệ – Số tiền trong các giao dịch.
Ví dụ: 这双鞋一共要五百块钱。(Đôi giày này tổng cộng là 500 tệ.)
c) Tài sản hoặc thu nhập nói chung
Ví dụ: 她家很有钱。(Gia đình cô ấy rất giàu.)
- Cấu trúc câu thường gặp với 钱:
有钱 / 没钱 → có tiền / không có tiền
花钱 → tiêu tiền
赚钱 / 赔钱 → kiếm tiền / lỗ tiền
多少钱? → bao nhiêu tiền?
一分钱 / 两块钱 → một xu / hai tệ
给钱 → đưa tiền
借钱 / 还钱 → mượn tiền / trả tiền
- Ví dụ minh họa chi tiết (kèm pinyin và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
你有多少钱?
Nǐ yǒu duōshǎo qián?
Bạn có bao nhiêu tiền?
Ví dụ 2:
我没有钱了。
Wǒ méiyǒu qián le.
Tôi hết tiền rồi.
Ví dụ 3:
这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
Ví dụ 4:
他正在努力赚钱。
Tā zhèngzài nǔlì zhuànqián.
Anh ấy đang cố gắng kiếm tiền.
Ví dụ 5:
我今天花了很多钱。
Wǒ jīntiān huā le hěn duō qián.
Hôm nay tôi đã tiêu rất nhiều tiền.
Ví dụ 6:
我想借点儿钱,可以吗?
Wǒ xiǎng jiè diǎnr qián, kěyǐ ma?
Tôi muốn mượn một ít tiền, được không?
Ví dụ 7:
你什么时候还钱给我?
Nǐ shénme shíhòu huán qián gěi wǒ?
Khi nào bạn trả tiền cho tôi?
Ví dụ 8:
他很会理财,总是有很多钱。
Tā hěn huì lǐcái, zǒngshì yǒu hěn duō qián.
Anh ấy rất giỏi quản lý tài chính, lúc nào cũng có nhiều tiền.
Ví dụ 9:
她把所有的钱都存在银行了。
Tā bǎ suǒyǒu de qián dōu cún zài yínháng le.
Cô ấy gửi toàn bộ tiền vào ngân hàng.
Ví dụ 10:
我不在乎钱,我只想做自己喜欢的事。
Wǒ bù zàihu qián, wǒ zhǐ xiǎng zuò zìjǐ xǐhuān de shì.
Tôi không quan tâm đến tiền bạc, tôi chỉ muốn làm điều mình thích.
- Các cụm từ ghép phổ biến với 钱:
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
花钱 huā qián tiêu tiền
存钱 cún qián gửi tiền
赚钱 zhuàn qián kiếm tiền
换钱 huàn qián đổi tiền
赔钱 péi qián lỗ tiền, mất tiền
借钱 jiè qián mượn tiền
还钱 huán qián trả tiền
发钱 fā qián phát tiền, trả lương
拿钱 ná qián cầm tiền, lấy tiền
没钱 méi qián không có tiền - Một số đơn vị đo lường liên quan đến 钱 trong tiếng Trung:
元 (yuán) – đơn vị chính thức, tương đương “tệ”
块 (kuài) – cách nói khẩu ngữ của 元
角 (jiǎo) – bằng 1/10 元 (tương đương 1 hào)
分 (fēn) – bằng 1/100 元 (tương đương 1 xu)
Ví dụ:
一元钱 (1 tệ)
五块钱 (5 tệ – khẩu ngữ)
七角五分 (0.75 tệ)
十五块八毛 (15.8 tệ – khẩu ngữ)
- Câu thành ngữ liên quan đến 钱:
a) 一分钱一分货
Yì fēn qián yì fēn huò
Tiền nào của nấy
b) 有钱能使鬼推磨
Yǒu qián néng shǐ guǐ tuī mò
Có tiền mua tiên cũng được (có tiền thì có thể sai khiến cả ma quỷ)
c) 钱不是万能的,但没有钱是万万不能的。
Qián bù shì wànnéng de, dàn méiyǒu qián shì wànwàn bùnéng de.
Tiền không phải vạn năng, nhưng không có tiền thì vạn sự bất thành.
- Ứng dụng trong đời sống và học thuật:
Từ “钱” rất phổ biến trong tất cả các lĩnh vực: kinh tế, thương mại, tài chính, giáo dục, đời sống hằng ngày. Người học tiếng Trung ở bất kỳ cấp độ nào cũng đều phải nắm vững từ này và các cấu trúc xoay quanh nó để giao tiếp và làm việc hiệu quả hơn trong môi trường sử dụng tiếng Trung.
“钱” là gì? – Giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu và ví dụ thực tế
I. Định nghĩa tổng quát
- “钱” nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung, “钱” (qián) là một danh từ, nghĩa là tiền bạc, tiền tệ, hay nói cách khác là phương tiện trao đổi vật chất trong đời sống kinh tế. Từ “钱” có thể được hiểu là tiền giấy, tiền xu, tài sản bằng tiền, hoặc dùng để chỉ giá trị tiền tệ nói chung.
Trong tiếng Việt, “钱” thường được dịch là tiền, và là một từ rất thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
II. Phân tích từ loại và chức năng
- Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí)
Chỉ sự vật cụ thể: tiền bạc, tiền xu, tiền giấy.
Chỉ khái niệm trừu tượng: tiền bạc nói chung, tài chính, giá trị vật chất.
Ngoài ra, “钱” còn xuất hiện trong nhiều từ ghép, cụm từ hoặc thành ngữ.
- Vai trò trong câu
Là chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ.
Thường đứng sau lượng từ, số từ hoặc tính từ chỉ mức độ.
III. Các nghĩa mở rộng và phạm vi sử dụng
- Nghĩa cơ bản: Tiền bạc
Ví dụ:
钱是生活中不可缺少的东西。
Phiên âm: Qián shì shēnghuó zhōng bùkě quēshǎo de dōngxi.
Dịch: Tiền là thứ không thể thiếu trong cuộc sống.
- Nghĩa mở rộng: Giá cả, chi phí
Ví dụ:
这辆车要很多钱。
Phiên âm: Zhè liàng chē yào hěn duō qián.
Dịch: Chiếc xe này tốn rất nhiều tiền.
- Dùng để nói về giá trị tiền tệ hoặc mức thu nhập
Ví dụ:
他一个月能赚不少钱。
Phiên âm: Tā yí gè yuè néng zhuàn bù shǎo qián.
Dịch: Mỗi tháng anh ấy có thể kiếm được khá nhiều tiền.
IV. Mẫu câu thường gặp với “钱”
- Hỏi và trả lời về giá cả
这件衣服多少钱?
Phiên âm: Zhè jiàn yīfú duōshǎo qián?
Dịch: Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?
一杯咖啡五块钱。
Phiên âm: Yī bēi kāfēi wǔ kuài qián.
Dịch: Một ly cà phê giá năm tệ.
- Hỏi và nói về thu nhập hoặc chi tiêu
你每个月花多少钱?
Phiên âm: Nǐ měi gè yuè huā duōshǎo qián?
Dịch: Mỗi tháng bạn tiêu bao nhiêu tiền?
他没什么钱,但生活很幸福。
Phiên âm: Tā méi shénme qián, dàn shēnghuó hěn xìngfú.
Dịch: Anh ấy không có nhiều tiền, nhưng cuộc sống rất hạnh phúc.
- Hành động liên quan đến tiền bạc
我去银行取钱。
Phiên âm: Wǒ qù yínháng qǔ qián.
Dịch: Tôi đi ngân hàng rút tiền.
她正在数钱。
Phiên âm: Tā zhèngzài shǔ qián.
Dịch: Cô ấy đang đếm tiền.
你欠我五十块钱。
Phiên âm: Nǐ qiàn wǒ wǔshí kuài qián.
Dịch: Bạn nợ tôi năm mươi tệ.
V. Các cụm từ và từ ghép thông dụng với “钱”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
钱包 qiánbāo ví tiền
找钱 zhǎo qián trả lại tiền thừa
存钱 cún qián gửi tiền, tiết kiệm tiền
取钱 qǔ qián rút tiền
花钱 huā qián tiêu tiền
赚钱 zhuàn qián kiếm tiền
欠钱 qiàn qián nợ tiền
花光了钱 huā guāng le qián tiêu hết tiền
没有钱 méiyǒu qián không có tiền
有的是钱 yǒu de shì qián có rất nhiều tiền
VI. Thành ngữ và biểu đạt liên quan đến “钱”
- 钱不是万能的
Phiên âm: Qián bù shì wànnéng de
Dịch: Tiền không phải là vạn năng
- 有钱能使鬼推磨
Phiên âm: Yǒu qián néng shǐ guǐ tuī mò
Dịch: Có tiền thì sai được cả ma làm việc (ngụ ý: tiền có thể giải quyết nhiều chuyện)
- 一分钱一分货
Phiên âm: Yì fēn qián yì fēn huò
Dịch: Tiền nào của nấy
- 钱多事少离家近
Phiên âm: Qián duō shì shǎo lí jiā jìn
Dịch: Nhiều tiền, ít việc, gần nhà (mô tả công việc lý tưởng)
VII. Ví dụ mở rộng (nhiều ngữ cảnh)
- Ngữ cảnh mua sắm
我买这双鞋花了三百块钱。
Phiên âm: Wǒ mǎi zhè shuāng xié huā le sānbǎi kuài qián.
Dịch: Tôi đã mua đôi giày này hết 300 tệ. - Ngữ cảnh công việc – thu nhập
他月薪一万块钱。
Phiên âm: Tā yuèxīn yí wàn kuài qián.
Dịch: Mức lương tháng của anh ấy là mười nghìn tệ. - Ngữ cảnh cuộc sống – tài chính
虽然我没什么钱,但我过得很开心。
Phiên âm: Suīrán wǒ méi shénme qián, dàn wǒ guò de hěn kāixīn.
Dịch: Mặc dù tôi không có nhiều tiền, nhưng tôi sống rất vui vẻ. - Ngữ cảnh ngân hàng
他刚从自动取款机里取了两千块钱。
Phiên âm: Tā gāng cóng zìdòng qǔkuǎn jī lǐ qǔ le liǎngqiān kuài qián.
Dịch: Anh ấy vừa rút 2000 tệ từ máy ATM.
VIII. Những lưu ý khi sử dụng từ “钱”
Trong khẩu ngữ hằng ngày, người Trung Quốc thường dùng từ “块” (kuài) thay cho “元” (yuán), và “毛” (máo) thay cho “角” (jiǎo) để chỉ đơn vị tiền tệ.
Ví dụ:
一杯奶茶五块钱。 → 5 đồng
一斤苹果两块五毛。 → 2 đồng 5 hào
Không dùng “钱” làm lượng từ. Khi muốn nói “một số tiền”, ta phải dùng:
一笔钱 (yì bǐ qián): một khoản tiền
一些钱 (yìxiē qián): một ít tiền
Từ “钱” là một trong những từ vựng nền tảng và có tần suất sử dụng cực kỳ cao trong tiếng Trung. Việc hiểu sâu sắc và sử dụng thành thạo từ “钱” sẽ giúp người học:
Giao tiếp trôi chảy trong các tình huống mua sắm, thương mại, ngân hàng, công việc,…
Hiểu rõ hơn các khái niệm kinh tế, tài chính, và xã hội trong tiếng Trung.
Mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng ngữ pháp thông qua các cấu trúc và cụm từ liên quan.
I. Tổng quan từ vựng
- Hán tự:
钱 - Phiên âm:
qián - Loại từ:
Danh từ (名词 – míngcí) - Nghĩa tiếng Việt:
Tiền, tiền bạc, tiền tệ - Nghĩa tiếng Anh:
Money
II. Giải thích chi tiết
- Tiền (钱 – qián) là gì?
钱 là danh từ phổ thông chỉ tiền bạc, vật ngang giá dùng trong giao dịch, đơn vị thanh toán trong các hoạt động kinh tế.
Trong tiếng Trung hiện đại, 钱 thường dùng để chỉ tiền tệ nói chung, đặc biệt là tiền mặt, hoặc tiền trong tài khoản ngân hàng.
Nó cũng được dùng để biểu đạt khái niệm tài sản tài chính hoặc để mô tả các hoạt động liên quan đến tài chính như chi tiêu, tiết kiệm, thu nhập,…
III. Các cách dùng phổ biến của từ 钱
- Là danh từ chỉ tiền nói chung
钱 có thể đi kèm với động từ như 有 (có), 花 (tiêu), 存 (gửi), 赚 (kiếm), 借 (mượn), 还 (trả)…
Ví dụ:
我有很多钱。
Wǒ yǒu hěn duō qián.
Tôi có rất nhiều tiền.
他没钱了。
Tā méi qián le.
Anh ấy hết tiền rồi.
她花了不少钱买衣服。
Tā huā le bù shǎo qián mǎi yīfu.
Cô ấy tiêu không ít tiền để mua quần áo.
- Là thành phần trong cụm danh từ hoặc cụm từ chỉ giá cả
Tiền có thể đi kèm đơn vị tiền tệ như 元 (yuán), 块 (kuài), 角 (jiǎo), 分 (fēn), tệ (đơn vị chung) để nói rõ số tiền.
Ví dụ:
五十块钱
Wǔshí kuài qián
Năm mươi tệ
两百元钱
Liǎng bǎi yuán qián
Hai trăm đồng nhân dân tệ
十块五毛钱
Shí kuài wǔ máo qián
Mười tệ năm hào
- Dùng trong cấu trúc hỏi giá tiền
Kết hợp với từ nghi vấn 多少 (duōshao) để hỏi giá cả.
Ví dụ:
这个包多少钱?
Zhè ge bāo duōshao qián?
Cái túi này bao nhiêu tiền?
一斤苹果多少钱?
Yì jīn píngguǒ duōshao qián?
Một cân táo bao nhiêu tiền?
- Dùng để hỏi số tiền kiếm được, tiết kiệm được, tiêu xài,…
Ví dụ:
你每个月挣多少钱?
Nǐ měi gè yuè zhèng duōshao qián?
Mỗi tháng bạn kiếm được bao nhiêu tiền?
他一年花了多少钱?
Tā yì nián huā le duōshao qián?
Anh ấy tiêu bao nhiêu tiền một năm?
你存了多少钱在银行?
Nǐ cún le duōshao qián zài yínháng?
Bạn đã gửi bao nhiêu tiền vào ngân hàng?
IV. Các cấu trúc và mẫu câu quan trọng có chứa từ 钱
- 有钱 – yǒu qián – có tiền
他很有钱。
Tā hěn yǒu qián.
Anh ấy rất giàu.
做生意的人通常都很有钱。
Zuò shēngyì de rén tōngcháng dōu hěn yǒu qián.
Những người làm kinh doanh thường rất giàu.
- 没钱 – méi qián – không có tiền
我现在没钱,等我发工资再还你。
Wǒ xiànzài méi qián, děng wǒ fā gōngzī zài huán nǐ.
Hiện tại tôi không có tiền, đợi đến khi nhận lương tôi sẽ trả bạn. - 花钱 – huā qián – tiêu tiền
她喜欢花钱买名牌。
Tā xǐhuān huā qián mǎi míngpái.
Cô ấy thích tiêu tiền mua hàng hiệu.
不要乱花钱。
Bù yào luàn huā qián.
Đừng tiêu tiền linh tinh.
- 赚钱 – zhuàn qián – kiếm tiền
他靠网络赚钱。
Tā kào wǎngluò zhuàn qián.
Anh ấy kiếm tiền qua mạng.
做这个行业不容易赚钱。
Zuò zhè gè hángyè bù róngyì zhuàn qián.
Làm ngành này không dễ kiếm tiền.
- 借钱 – jiè qián – mượn tiền
你能借我点钱吗?
Nǐ néng jiè wǒ diǎn qián ma?
Bạn có thể cho tôi mượn ít tiền không? - 还钱 – huán qián – trả tiền
他答应明天还我钱。
Tā dāyìng míngtiān huán wǒ qián.
Anh ấy hứa sẽ trả tiền cho tôi vào ngày mai. - 存钱 – cún qián – gửi tiền, tiết kiệm tiền
我每个月都存一点钱。
Wǒ měi gè yuè dōu cún yīdiǎn qián.
Tôi tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng. - 取钱 – qǔ qián – rút tiền
我今天要去银行取钱。
Wǒ jīntiān yào qù yínháng qǔ qián.
Hôm nay tôi phải đi ngân hàng rút tiền.
V. Các thành ngữ và cụm từ có chứa 钱
一分钱一分货
Yì fēn qián yì fēn huò
Tiền nào của nấy
钱不是万能的
Qián bú shì wànnéng de
Tiền không phải là vạn năng
钱多事少离家近
Qián duō shì shǎo lí jiā jìn
Lương cao, việc nhẹ, gần nhà (mơ ước nghề nghiệp)
花钱如流水
Huā qián rú liúshuǐ
Tiêu tiền như nước
VI. So sánh với từ liên quan
- 钱 vs. 货币 (huòbì)
钱 (qián) là cách nói phổ biến, đời thường, mang tính cụ thể và dễ hiểu.
货币 (huòbì) là cách nói mang tính học thuật, trang trọng, chỉ tiền tệ nói chung (bao gồm cả tiền giấy, tiền xu, tiền số…).
- 钱 vs. 金钱 (jīnqián)
金钱 là cách nói trang trọng, thường dùng trong các bài viết chính luận, văn học, mang sắc thái sâu hơn về mặt xã hội, đạo đức,…
钱 là từ thường dùng trong giao tiếp đời sống hàng ngày.
Từ 钱 (qián) là một từ cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, có mặt trong hầu hết các tình huống giao tiếp đời sống, kinh doanh, tài chính. Nắm vững từ này không chỉ giúp bạn hiểu và diễn đạt các vấn đề liên quan đến giá cả, thu nhập, chi tiêu, tài sản mà còn giúp bạn đọc hiểu các tin tức, hợp đồng, và thảo luận chuyên đề tài chính bằng tiếng Trung một cách dễ dàng.
Việc học kỹ cách sử dụng từ 钱 cùng các động từ liên quan như 花 (tiêu), 赚 (kiếm), 借 (mượn), 还 (trả), 存 (gửi), 取 (rút) là nền tảng quan trọng để bạn có thể ứng dụng tiếng Trung trong thực tế một cách linh hoạt và tự nhiên.
- “钱” là gì?
Chữ Hán: 钱
Phiên âm: qián
Nghĩa tiếng Việt: tiền, tiền bạc
“钱” được dùng để chỉ tiền tệ nói chung, bao gồm tiền mặt, tiền trong tài khoản, tiền tiết kiệm,… Ngoài ra, trong tiếng Trung, “钱” cũng có thể được dùng để chỉ số tiền cụ thể hoặc làm thành phần trong các danh từ ghép liên quan đến tài chính.
- Loại từ
Danh từ (名词)
Dùng để chỉ tiền bạc, đơn vị tiền tệ nói chung, hoặc giá trị tài chính. - Ý nghĩa chi tiết và cách sử dụng
a. Dùng để chỉ tiền bạc nói chung
Ví dụ:
我没有钱。
Wǒ méiyǒu qián.
→ Tôi không có tiền.
他很有钱。
Tā hěn yǒu qián.
→ Anh ấy rất giàu.
b. Dùng trong câu hỏi về giá tiền
Cấu trúc:
【… + 多少钱?】→ hỏi giá bao nhiêu tiền
Ví dụ:
这本书多少钱?
Zhè běn shū duōshao qián?
→ Quyển sách này bao nhiêu tiền?
一杯奶茶多少钱?
Yì bēi nǎichá duōshao qián?
→ Một cốc trà sữa bao nhiêu tiền?
c. Dùng trong các cụm từ về tài chính, tiền bạc
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
钱包 qiánbāo ví tiền
零钱 língqián tiền lẻ
存钱 cún qián gửi tiền, tiết kiệm tiền
花钱 huā qián tiêu tiền
借钱 jiè qián vay tiền
换钱 huàn qián đổi tiền
钱数 qiánshù số tiền
- Các mẫu câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我今天忘带钱了。
Wǒ jīntiān wàng dài qián le.
→ Hôm nay tôi quên mang tiền rồi.
她的钱包丢了。
Tā de qiánbāo diū le.
→ Ví tiền của cô ấy bị mất rồi.
你能借我一点钱吗?
Nǐ néng jiè wǒ yìdiǎn qián ma?
→ Bạn có thể cho tôi mượn ít tiền được không?
我想存一些钱买新手机。
Wǒ xiǎng cún yìxiē qián mǎi xīn shǒujī.
→ Tôi muốn tiết kiệm một ít tiền để mua điện thoại mới.
他总是乱花钱。
Tā zǒngshì luànhuā qián.
→ Anh ấy lúc nào cũng tiêu tiền bừa bãi.
他们没有足够的钱去旅行。
Tāmen méiyǒu zúgòu de qián qù lǚxíng.
→ Họ không có đủ tiền để đi du lịch.
我每天工作是为了赚钱。
Wǒ měitiān gōngzuò shì wèile zhuànqián.
→ Tôi làm việc mỗi ngày để kiếm tiền.
你需要多少钱?
Nǐ xūyào duōshao qián?
→ Bạn cần bao nhiêu tiền?
我换了一些美元换成人民币。
Wǒ huàn le yìxiē měiyuán huàn chéng Rénmínbì.
→ Tôi đã đổi một ít đô la Mỹ sang Nhân dân tệ.
我没有零钱,只有大钞。
Wǒ méiyǒu língqián, zhǐyǒu dàchāo.
→ Tôi không có tiền lẻ, chỉ có tiền mệnh giá lớn.
买这个需要很多钱吗?
Mǎi zhège xūyào hěn duō qián ma?
→ Mua cái này có cần nhiều tiền không?
你花了多少钱买这件衣服?
Nǐ huā le duōshao qián mǎi zhè jiàn yīfu?
→ Bạn tiêu bao nhiêu tiền để mua bộ quần áo này?
现在的人越来越重视理财和存钱。
Xiànzài de rén yuèláiyuè zhòngshì lǐcái hé cúnqián.
→ Ngày nay con người càng ngày càng coi trọng quản lý tài chính và tiết kiệm tiền.
赚钱不容易,花钱要小心。
Zhuànqián bù róngyì, huāqián yào xiǎoxīn.
→ Kiếm tiền không dễ, tiêu tiền phải cẩn thận.
如果你没有钱,就不能进入这个俱乐部。
Rúguǒ nǐ méiyǒu qián, jiù bù néng jìnrù zhège jùlèbù.
→ Nếu bạn không có tiền, thì không thể vào câu lạc bộ này.
- Ghi chú bổ sung
Trong giao tiếp hàng ngày, “钱” thường dùng kết hợp với các từ chỉ lượng như:
一点钱 (một chút tiền)
很多钱 (rất nhiều tiền)
几块钱 (mấy đồng tiền)
一百块钱 (một trăm đồng tiền)
“块” (kuài) là cách gọi đơn vị tiền trong khẩu ngữ, tương đương với “元” (yuán) trong văn viết.
Ví dụ:
这只笔三块钱。
→ Cây bút này giá 3 tệ.
Từ “钱” là một trong những danh từ cơ bản và quan trọng trong tiếng Trung, liên quan đến mọi khía cạnh của đời sống như tiêu dùng, tài chính, tiết kiệm, vay mượn,… Việc nắm vững cách sử dụng từ “钱” giúp người học tiếng Trung dễ dàng giao tiếp trong các tình huống thực tế như mua sắm, hỏi giá, thảo luận tài chính,…
“钱” trong tiếng Trung – Giải thích chi tiết, loại từ và ví dụ đầy đủ
- “钱” là gì?
Từ “钱” (qián) có nghĩa là tiền, dùng để chỉ tiền bạc, tiền tệ hoặc của cải vật chất nói chung. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Trung hàng ngày và thường xuất hiện trong các câu hỏi về giá cả, thanh toán, chi tiêu, thu nhập, v.v. - Loại từ của “钱”
Danh từ (名词): chỉ vật, cụ thể là tiền tệ, tiền bạc.
Trong một số thành ngữ hoặc cấu trúc cố định, “钱” có thể nằm trong cụm từ đóng vai trò phó từ hoặc bổ ngữ (nhưng vẫn giữ nghĩa cơ bản là “tiền”).
- Ý nghĩa và các loại cách dùng của từ “钱”
3.1. Dùng “钱” để chỉ tiền bạc nói chung
Ví dụ:
我没有钱。
(Wǒ méiyǒu qián.)
→ Tôi không có tiền.
他花了很多钱买这辆车。
(Tā huā le hěn duō qián mǎi zhè liàng chē.)
→ Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền để mua chiếc xe này.
她一个月挣多少钱?
(Tā yí ge yuè zhèng duōshǎo qián?)
→ Cô ấy kiếm được bao nhiêu tiền một tháng?
3.2. Dùng “钱” trong câu hỏi giá cả
Kết hợp với từ nghi vấn như “多少”, tạo thành cụm “多少钱” – nghĩa là “bao nhiêu tiền”.
Ví dụ:
这件衣服多少钱?
(Zhè jiàn yīfu duōshǎo qián?)
→ Bộ quần áo này giá bao nhiêu?
你买手机花了多少钱?
(Nǐ mǎi shǒujī huā le duōshǎo qián?)
→ Bạn mua điện thoại hết bao nhiêu tiền?
那本书多少钱一本?
(Nà běn shū duōshǎo qián yī běn?)
→ Cuốn sách kia giá bao nhiêu một cuốn?
3.3. Dùng “钱” để chỉ đơn vị tiền (giá trị cụ thể)
Tùy theo từng khu vực sử dụng tiếng Trung, từ “钱” cũng có thể biểu thị đơn vị tiền tệ như nhân dân tệ (人民币), xu (角/分), hoặc đơn giản là “tiền” không chỉ rõ đơn vị.
Ví dụ:
一块钱 = 1 nhân dân tệ
(Yí kuài qián) → Một đồng tiền
五十块钱 = 50 tệ
(Wǔshí kuài qián) → 50 đồng
一百块钱可以买很多水果。
(Yì bǎi kuài qián kěyǐ mǎi hěn duō shuǐguǒ.)
→ 100 tệ có thể mua rất nhiều hoa quả.
Lưu ý: “块” là đơn vị không chính thức, tương đương với “tệ” trong tiếng Việt. Trong văn viết trang trọng hơn, người ta dùng “元”.
- Một số cụm từ thông dụng có chứa “钱”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
没有钱 méiyǒu qián Không có tiền
多少钱 duōshǎo qián Bao nhiêu tiền
花钱 huā qián Tiêu tiền
存钱 cún qián Gửi tiền, tiết kiệm tiền
赚钱 zhuàn qián Kiếm tiền
付钱 fù qián Trả tiền
换钱 huàn qián Đổi tiền
借钱 jiè qián Mượn tiền
要钱 yào qián Đòi tiền, xin tiền
钱包 qiánbāo Ví tiền
钱不够 qián bú gòu Tiền không đủ
钱多钱少 qián duō qián shǎo Nhiều tiền hay ít tiền - Mẫu câu mở rộng sử dụng “钱” trong giao tiếp hàng ngày
Mẫu câu khẳng định:
我带了很多钱。
(Wǒ dài le hěn duō qián.)
→ Tôi mang theo rất nhiều tiền.
他赚钱很快。
(Tā zhuàn qián hěn kuài.)
→ Anh ấy kiếm tiền rất nhanh.
Mẫu câu phủ định:
我一点儿钱都没有。
(Wǒ yìdiǎnr qián dōu méiyǒu.)
→ Tôi không có chút tiền nào cả.
他不愿意为这个花钱。
(Tā bú yuànyì wèi zhège huā qián.)
→ Anh ấy không muốn tiêu tiền vì chuyện này.
Mẫu câu nghi vấn:
你带了多少钱?
(Nǐ dài le duōshǎo qián?)
→ Bạn mang theo bao nhiêu tiền?
吃一顿饭大概要花多少钱?
(Chī yí dùn fàn dàgài yào huā duōshǎo qián?)
→ Một bữa ăn khoảng bao nhiêu tiền?
- Thành ngữ liên quan đến “钱”
Thành ngữ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
有钱能使鬼推磨 yǒu qián néng shǐ guǐ tuī mò Có tiền có thể sai khiến cả ma quỷ
一分钱一分货 yì fēn qián yì fēn huò Tiền nào của nấy
钱不是万能的 qián bú shì wànnéng de Tiền không phải là vạn năng
看钱说话 kàn qián shuō huà Nhìn tiền mà nói (thái độ thay đổi vì tiền) - Tổng kết từ “钱”
Mục Nội dung
Từ vựng 钱
Phiên âm qián
Nghĩa tiếng Việt Tiền, tiền bạc, đơn vị tiền tệ
Loại từ Danh từ
Cách dùng chính Hỏi giá tiền, chỉ số tiền, hành động liên quan đến tiền bạc
Cấu trúc câu thông dụng 多少钱? / 没有钱 / 花钱 / 付钱 / 存钱 / 赚钱 - 钱 là gì?
Hán tự: 钱
Phiên âm: qián
Nghĩa tiếng Việt: tiền, tiền bạc
钱 là danh từ dùng để chỉ tiền tệ, tức là phương tiện trao đổi hàng hóa, dịch vụ trong xã hội. Trong tiếng Trung hiện đại, “钱” thường được sử dụng để chỉ tiền nói chung, không phân biệt loại tiền cụ thể.
- Từ loại của 钱
Loại từ: Danh từ (名词)
Chức năng ngữ pháp:
Là danh từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
- Các cách dùng thường gặp của 钱
3.1. Chỉ tiền bạc nói chung
Ví dụ:
我没有钱。
(Wǒ méiyǒu qián.)
→ Tôi không có tiền.
他有很多钱。
(Tā yǒu hěn duō qián.)
→ Anh ấy có rất nhiều tiền.
赚钱不容易。
(Zhuàn qián bù róngyì.)
→ Kiếm tiền không dễ.
花钱要有计划。
(Huā qián yào yǒu jìhuà.)
→ Tiêu tiền phải có kế hoạch.
3.2. Kết hợp với lượng từ và đơn vị tiền
Ví dụ:
一块钱
(Yí kuài qián)
→ Một đồng tiền (tương đương 1 Nhân dân tệ)
十块钱
(Shí kuài qián)
→ Mười đồng
五百块钱
(Wǔ bǎi kuài qián)
→ Năm trăm đồng
一分钱
(Yì fēn qián)
→ Một xu
3.3. Dùng trong cụm từ cố định
多少钱?
(Duōshǎo qián?)
→ Bao nhiêu tiền?
有钱人
(Yǒu qián rén)
→ Người giàu có
没钱
(Méi qián)
→ Không có tiền
存钱
(Cún qián)
→ Gửi tiền (tiết kiệm)
借钱
(Jiè qián)
→ Mượn tiền
还钱
(Huán qián)
→ Trả tiền (trả nợ)
- Mẫu câu thường dùng với từ 钱
Mẫu câu Phiên âm Dịch nghĩa
你有多少钱? Nǐ yǒu duōshǎo qián? Bạn có bao nhiêu tiền?
我想借点钱。 Wǒ xiǎng jiè diǎn qián. Tôi muốn mượn chút tiền.
他不愿意花钱。 Tā bù yuànyì huā qián. Anh ấy không muốn tiêu tiền.
这件衣服多少钱? Zhè jiàn yīfu duōshǎo qián? Cái áo này bao nhiêu tiền?
我已经付钱了。 Wǒ yǐjīng fù qián le. Tôi đã trả tiền rồi.
你为什么总是没有钱? Nǐ wèishéme zǒngshì méiyǒu qián? Tại sao bạn luôn không có tiền?
她为了买包花了很多钱。 Tā wèile mǎi bāo huā le hěn duō qián. Cô ấy đã tiêu rất nhiều tiền để mua túi. - Một số từ liên quan đến 钱
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
钱包 qiánbāo ví tiền
钱数 qiánshù số tiền
零钱 língqián tiền lẻ
存钱 cúnqián gửi tiền, tiết kiệm tiền
花钱 huāqián tiêu tiền
还钱 huánqián trả tiền
借钱 jièqián mượn tiền
换钱 huànqián đổi tiền
工资 gōngzī tiền lương
奖金 jiǎngjīn tiền thưởng
钱 (qián) là danh từ chỉ tiền bạc, có thể chỉ tiền nói chung hoặc một số tiền cụ thể.
Thường được sử dụng trong đời sống hàng ngày để nói về các hoạt động tài chính như: tiêu tiền, trả tiền, mượn tiền, tiết kiệm tiền,…
Có thể đi với lượng từ, đơn vị tiền như 块 (kuài), 元 (yuán), 分 (fēn), 角 (jiǎo)…
钱 (qián) là gì?
- Định nghĩa và từ loại
Chữ Hán: 钱
Phiên âm: qián
Tiếng Việt: tiền
Từ loại: Danh từ (名词)
- Ý nghĩa chính của từ 钱
2.1. Nghĩa cơ bản nhất: Tiền bạc, tiền tệ, phương tiện dùng để trao đổi, mua bán hàng hóa và dịch vụ.
Ví dụ:
钱可以买东西。
(Qián kěyǐ mǎi dōngxi.)
→ Tiền có thể dùng để mua đồ.
我没带钱。
(Wǒ méi dài qián.)
→ Tôi không mang theo tiền.
- Phân tích các trường hợp dùng của 钱
3.1. Chỉ đơn vị tiền tệ (chung, không phân biệt loại)
Khi nói “钱”, người Trung thường dùng để chỉ chung mọi đơn vị tiền: nhân dân tệ, đô la, đồng Việt Nam,…
Ví dụ:
他花了很多钱。
(Tā huā le hěn duō qián.)
→ Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền.
我没有那么多钱。
(Wǒ méiyǒu nàme duō qián.)
→ Tôi không có nhiều tiền đến vậy.
你一个月赚多少钱?
(Nǐ yí ge yuè zhuàn duōshǎo qián?)
→ Một tháng bạn kiếm được bao nhiêu tiền?
Phân tích:
Từ “钱” trong các ví dụ trên dùng như danh từ chung để chỉ tài sản có thể tiêu xài, giao dịch.
3.2. Làm thành phần trong các danh từ ghép
Tiếng Trung thường kết hợp “钱” với các từ khác để tạo thành các khái niệm cụ thể hơn:
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
零钱 língqián Tiền lẻ
花钱 huāqián Tiêu tiền
收钱 shōuqián Thu tiền
赚钱 zhuànqián Kiếm tiền
钱包 qiánbāo Ví tiền
钱数 qiánshù Số tiền
钱财 qiáncái Tiền tài
Ví dụ:
我没带零钱。
(Wǒ méi dài língqián.)
→ Tôi không mang theo tiền lẻ.
他的钱包被偷了。
(Tā de qiánbāo bèi tōu le.)
→ Ví tiền của anh ấy bị trộm mất rồi.
为了赚钱,他每天工作十二个小时。
(Wèile zhuànqián, tā měitiān gōngzuò shí’èr ge xiǎoshí.)
→ Để kiếm tiền, anh ấy làm việc 12 tiếng mỗi ngày.
3.3. Dùng trong câu hỏi: 多少钱?(Bao nhiêu tiền?)
Đây là mẫu câu cơ bản và thường gặp nhất khi hỏi giá tiền.
Cấu trúc:
Danh từ + 多少钱?
Ví dụ:
这本书多少钱?
(Zhè běn shū duōshǎo qián?)
→ Quyển sách này bao nhiêu tiền?
一碗牛肉面多少钱?
(Yì wǎn niúròu miàn duōshǎo qián?)
→ Một tô mì bò bao nhiêu tiền?
那个杯子多少钱?
(Nàge bēizi duōshǎo qián?)
→ Cái ly kia bao nhiêu tiền?
- Câu mẫu thực tế có dùng 钱
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
我没有钱。 Wǒ méiyǒu qián. Tôi không có tiền.
你带了多少钱? Nǐ dài le duōshǎo qián? Bạn mang theo bao nhiêu tiền?
他花的钱太多了。 Tā huā de qián tài duō le. Anh ấy tiêu tiền quá nhiều.
这个东西不值那个价钱。 Zhè ge dōngxi bù zhí nàge jiàqián. Món đồ này không xứng đáng với giá đó.
孩子不知道挣钱有多辛苦。 Háizi bù zhīdào zhèngqián yǒu duō xīnkǔ. Trẻ con không biết kiếm tiền vất vả đến mức nào. - Biểu đạt liên quan đến tiền (cách nói ẩn dụ, thành ngữ, cụm từ)
钱不是万能的,但没有钱是万万不能的。
(Qián bú shì wànnéng de, dàn méiyǒu qián shì wànwàn bùnéng de.)
→ Tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì không làm được gì.
一分钱一分货。
(Yì fēn qián yì fēn huò.)
→ Tiền nào của nấy.
钱能解决的问题都不是问题。
(Qián néng jiějué de wèntí dōu bú shì wèntí.)
→ Những vấn đề có thể giải quyết bằng tiền thì không phải là vấn đề thật sự.
- Tổng kết các chức năng chính của “钱”
Chức năng Cách sử dụng Ví dụ
Danh từ chỉ tiền nói chung 钱很重要。 Tiền rất quan trọng.
Hỏi giá 多少钱? Bao nhiêu tiền?
Thành phần danh từ ghép 钱包,赚钱,零钱… Ví tiền, kiếm tiền, tiền lẻ
Dùng trong thành ngữ 一分钱一分货 Tiền nào của nấy - 钱 là gì?
1.1. Phiên âm
钱 đọc là qián
1.2. Nghĩa tiếng Việt
Tiền, tiền bạc, đơn vị thanh toán.
Có thể dịch là: tiền, tiền tệ, tiền nong, tiền mặt.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ tiền bạc, vật ngang giá trong giao dịch kinh tế.
Đôi khi đóng vai trò như tân ngữ, bổ ngữ trong câu.
- Các nghĩa và cách sử dụng phổ biến của “钱”
3.1. Chỉ tiền nói chung
Tiền dùng để tiêu, để mua bán, chi tiêu hàng ngày.
Ví dụ:
我没有钱。
Wǒ méiyǒu qián.
Tôi không có tiền.
她挣了很多钱。
Tā zhèng le hěn duō qián.
Cô ấy kiếm được rất nhiều tiền.
3.2. Dùng trong cụm từ để chỉ giá cả
Cấu trúc:
多少 + 钱
→ hỏi giá: bao nhiêu tiền
Ví dụ:
这个多少钱?
Zhège duōshǎo qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
一杯咖啡要多少钱?
Yì bēi kāfēi yào duōshǎo qián?
Một ly cà phê giá bao nhiêu?
3.3. Dùng để chỉ thu nhập, chi tiêu, lương bổng
Dùng trong văn cảnh nói về tài chính cá nhân, thu nhập, mức sống.
Ví dụ:
他每个月都要花很多钱。
Tā měi ge yuè dōu yào huā hěn duō qián.
Mỗi tháng anh ấy tiêu rất nhiều tiền.
老板给我发了工资,还给了我奖金和红包钱。
Lǎobǎn gěi wǒ fā le gōngzī, hái gěi le wǒ jiǎngjīn hé hóngbāo qián.
Sếp đã trả lương cho tôi, còn cho thêm tiền thưởng và tiền lì xì.
3.4. Một số cụm từ cố định có “钱”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
钱包 qiánbāo ví tiền
零钱 língqián tiền lẻ
存钱 cún qián gửi tiền, tiết kiệm tiền
花钱 huā qián tiêu tiền
省钱 shěng qián tiết kiệm tiền
赚钱 zhuàn qián kiếm tiền
换钱 huàn qián đổi tiền
借钱 jiè qián mượn tiền
还钱 huán qián trả tiền
要钱 yào qián xin tiền / đòi tiền
- Ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
你带钱了吗?
Nǐ dài qián le ma?
Bạn có mang tiền theo không?
Ví dụ 2:
我不想再为钱担心了。
Wǒ bù xiǎng zài wèi qián dānxīn le.
Tôi không muốn lo lắng về tiền nữa.
Ví dụ 3:
我想存点钱买新手机。
Wǒ xiǎng cún diǎn qián mǎi xīn shǒujī.
Tôi muốn tiết kiệm ít tiền để mua điện thoại mới.
Ví dụ 4:
你欠我钱,什么时候还?
Nǐ qiàn wǒ qián, shénme shíhou huán?
Bạn nợ tôi tiền, khi nào thì trả?
Ví dụ 5:
做生意是为了赚钱,不是为了赔钱。
Zuò shēngyì shì wèile zhuàn qián, bùshì wèile péi qián.
Làm kinh doanh là để kiếm tiền, chứ không phải để lỗ vốn.
Ví dụ 6:
虽然他有很多钱,但是他不幸福。
Suīrán tā yǒu hěn duō qián, dànshì tā bù xìngfú.
Tuy anh ấy có nhiều tiền nhưng anh ấy không hạnh phúc.
- Ghi chú văn hóa – cách nói “tiền” trong đời sống thường ngày
Khi hỏi giá trong giao tiếp đời thường, người Trung Quốc thường dùng:
“这个怎么卖?”
“多少钱一斤?”
“能便宜点儿吗?”
Trong văn hóa Trung Hoa, tiền thường gắn liền với tài lộc, may mắn (ví dụ như hồng bao tiền lì xì 红包 vào dịp Tết).

