块 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“块” (kuài) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa và cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó có thể là danh từ, lượng từ, hoặc dùng để chỉ đơn vị tiền tệ. Dưới đây là phần giải thích chi tiết kèm theo nhiều ví dụ minh họa:
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 块
Phiên âm: kuài
Hán Việt: khối
Loại từ: danh từ, lượng từ
Dạng phồn thể: 塊
Bộ thủ: 土 (đất)
Số nét: 7
- Ý nghĩa và cách dùng
a. Danh từ – chỉ vật thể có hình khối, miếng, mảnh
Dùng để chỉ những vật có hình dạng khối, miếng, viên, tảng…
Ví dụ:
一块肉 Yī kuài ròu → Một miếng thịt
一块地 Yī kuài dì → Một khoảnh đất
一块石头 Yī kuài shítou → Một hòn đá
一块蛋糕 Yī kuài dàngāo → Một miếng bánh kem
b. Lượng từ – dùng để đếm đồ vật có hình khối hoặc miếng
Thường dùng với các vật như bánh, xà phòng, đồng hồ, khăn, đất…
Ví dụ:
两块香皂 Liǎng kuài xiāngzào → Hai bánh xà phòng
三块手表 Sān kuài shǒubiǎo → Ba cái đồng hồ
一块桌布 Yī kuài zhuōbù → Một tấm khăn trải bàn
c. Đơn vị tiền tệ – tương đương với “đồng” trong tiếng Việt
Trong văn nói, “块” thường dùng thay cho “元” để chỉ tiền tệ Trung Quốc.
Ví dụ:
五块钱 Wǔ kuài qián → Năm đồng tiền
这本书十块钱。 Zhè běn shū shí kuài qián. → Cuốn sách này giá mười đồng.
我只有一块钱。 Wǒ zhǐyǒu yī kuài qián. → Tôi chỉ có một đồng.
- Các mẫu câu thông dụng
Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
一块 + Danh từ 一块蛋糕
Yī kuài dàngāo Một miếng bánh kem
Số từ + 块 + Danh từ 三块手表
Sān kuài shǒubiǎo Ba cái đồng hồ
Số từ + 块 + 钱 五块钱
Wǔ kuài qián Năm đồng tiền
块 + 地/石头 一块地 / 一块石头
Yī kuài dì / Yī kuài shítou Một khoảnh đất / Một hòn đá - Một số từ ghép phổ biến với “块”
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
钱块 qián kuài Đồng tiền
糖块 táng kuài Viên kẹo
肉块 ròu kuài Miếng thịt
石块 shí kuài Tảng đá
块状 kuài zhuàng Dạng khối
“块” (kuài) trong tiếng Trung là một từ rất đa dụng, vừa là danh từ, vừa là lượng từ, và còn được dùng để chỉ đơn vị tiền tệ trong văn nói. Dưới đây là phần giải thích chi tiết về nghĩa, loại từ, cách dùng và ví dụ minh họa đầy đủ kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 块
Chữ Hán phồn thể: 塊
Phiên âm: kuài
Hán Việt: khối
Bộ thủ: 土 (thổ – đất)
Số nét: 7
Loại từ: danh từ, lượng từ
- Ý nghĩa chi tiết
a. Danh từ
Miếng, cục, khối, hòn, tảng – chỉ vật thể có hình khối hoặc miếng
一块肉 Phiên âm: Yī kuài ròu Dịch: Một miếng thịt
一块石头 Phiên âm: Yī kuài shítou Dịch: Một hòn đá
Khoảnh đất, vùng đất
一块地 Phiên âm: Yī kuài dì Dịch: Một khoảnh đất
Tấm, mảnh, vật thể phẳng
一块布 Phiên âm: Yī kuài bù Dịch: Một mảnh vải
b. Lượng từ
Dùng cho vật thể có hình khối, miếng, tấm
两块蛋糕 Phiên âm: Liǎng kuài dàngāo Dịch: Hai miếng bánh kem
Dùng cho đồ vật như đồng hồ, xà phòng, bảng, khăn
三块手表 Phiên âm: Sān kuài shǒubiǎo Dịch: Ba cái đồng hồ
Dùng cho tiền tệ trong văn nói (tương đương “đồng” trong tiếng Việt)
五块钱 Phiên âm: Wǔ kuài qián Dịch: Năm đồng tiền
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Số từ + 块 + Danh từ
我买了一块蛋糕。 Phiên âm: Wǒ mǎi le yī kuài dàngāo. Dịch: Tôi đã mua một miếng bánh kem.
Số từ + 块 + 钱
他给了我十块钱。 Phiên âm: Tā gěi le wǒ shí kuài qián. Dịch: Anh ấy đưa cho tôi mười đồng.
一块 + Địa điểm / Vật thể – biểu thị cùng nhau, cùng nơi
我们在一块儿吃饭。 Phiên âm: Wǒmen zài yī kuài er chīfàn. Dịch: Chúng tôi ăn cơm cùng nhau.
- Ví dụ mở rộng
桌子上有一块蛋糕。 Phiên âm: Zhuōzi shàng yǒu yī kuài dàngāo. Dịch: Trên bàn có một miếng bánh kem.
他摔了一块石头。 Phiên âm: Tā shuāi le yī kuài shítou. Dịch: Anh ấy ném một hòn đá.
我只剩下两块钱了。 Phiên âm: Wǒ zhǐ shèng xià liǎng kuài qián le. Dịch: Tôi chỉ còn lại hai đồng.
我们是一块长大的。 Phiên âm: Wǒmen shì yī kuài zhǎng dà de. Dịch: Chúng tôi lớn lên cùng nhau.
- 块 là gì?
Chữ Hán: 块
Phiên âm: kuài
Nghĩa tiếng Việt:
(1) Đơn vị tiền tệ: đồng (giống như “tệ” trong tiếng Trung hiện đại, tương đương với “yuan – 元”)
(2) Lượng từ: miếng, cục, tảng, khối (dùng cho vật có hình khối hoặc hình miếng)
(3) Trạng từ chỉ thời gian/ngữ cảnh: dùng trong cấu trúc “一块” nghĩa là cùng nhau, cùng lúc
- Loại từ
Tùy theo ngữ cảnh, “块” có thể đóng vai trò là:
Vai trò Chức năng Nghĩa
Danh từ Đơn vị tiền tệ Đồng/tệ (thay cho 元)
Lượng từ Định lượng cho vật thể rắn Miếng, cục, tảng, khối
Trạng từ (kết hợp 一块) Diễn đạt hành động cùng nhau Cùng nhau, đồng thời
3. Cách dùng “块” với nghĩa là Đơn vị tiền tệ
Trong khẩu ngữ (nói hàng ngày), người Trung Quốc dùng “块” thay cho “元” để chỉ tiền.
Ví dụ:
这个苹果三块钱。
Zhè ge píngguǒ sān kuài qián.
Quả táo này giá ba đồng.
我有一百块。
Wǒ yǒu yì bǎi kuài.
Tôi có một trăm đồng.
你给我五块就够了。
Nǐ gěi wǒ wǔ kuài jiù gòu le.
Bạn đưa tôi 5 đồng là đủ rồi.
他花了二十块买了一件T恤。
Tā huā le èrshí kuài mǎi le yí jiàn T xù.
Anh ấy đã tiêu 20 đồng để mua một cái áo thun.
Lưu ý: “块” thường đi kèm với “钱” thành “块钱”, nhưng đôi khi “钱” bị lược bỏ nếu đã rõ ngữ cảnh.
4. Cách dùng “块” với nghĩa là Lượng từ
Dùng để chỉ các vật thể có hình miếng, khối, cục hoặc mặt phẳng như bánh, gỗ, đá, xà phòng, thịt…
Cấu trúc:
一块 + danh từ
Ví dụ:
我吃了一块蛋糕。
Wǒ chī le yí kuài dàngāo.
Tôi đã ăn một miếng bánh ngọt.
她买了一块巧克力。
Tā mǎi le yí kuài qiǎokèlì.
Cô ấy mua một miếng sô-cô-la.
这是一块木头。
Zhè shì yí kuài mùtou.
Đây là một khúc gỗ.
给我一块肥皂。
Gěi wǒ yí kuài féizào.
Đưa tôi một cục xà phòng.
他用一块石头砸开了坚果。
Tā yòng yí kuài shítou zá kāi le jiānguǒ.
Anh ấy dùng một viên đá để đập vỡ hạt.
- Cách dùng “块” trong cụm “一块儿” – nghĩa là cùng nhau
“一块” hay “一块儿” là hình thức khẩu ngữ của “一起”, nghĩa là cùng nhau, làm chung một việc.
Ví dụ:
我们一块儿去吧!
Wǒmen yíkuàir qù ba!
Chúng ta cùng nhau đi nhé!
你想不想和我一块儿吃饭?
Nǐ xiǎng bù xiǎng hé wǒ yíkuàir chīfàn?
Bạn có muốn ăn cùng tôi không?
他们常常一块儿做作业。
Tāmen chángcháng yíkuàir zuò zuòyè.
Họ thường làm bài tập cùng nhau.
Lưu ý: “一块儿” thường dùng trong khẩu ngữ, “一起” phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Một số cụm từ thông dụng có chữ “块”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
一块钱 yí kuài qián Một đồng
两块蛋糕 liǎng kuài dàngāo Hai miếng bánh
一块布 yí kuài bù Một miếng vải
一块地 yí kuài dì Một mảnh đất
一块手表 yí kuài shǒubiǎo Một cái đồng hồ
一块石头 yí kuài shítou Một viên đá - So sánh 块 với 元 và 角
Đơn vị Phiên âm Nghĩa Ghi chú
元 yuán Đồng (trang trọng, viết) Dùng trong văn bản, hợp đồng
块 kuài Đồng (khẩu ngữ) Dùng phổ biến khi nói chuyện hằng ngày
角 jiǎo Hào (1 元 = 10 角) Thường ít dùng, thay bằng “毛” trong khẩu ngữ - Tổng kết kiến thức
Hạng mục Nội dung
Từ vựng 块 (kuài)
Loại từ Danh từ, lượng từ, trạng từ
Nghĩa chính (1) Đơn vị tiền: đồng/tệ
(2) Lượng từ: miếng, cục, khối
(3) Cùng nhau (trong cụm 一块儿)
Ngữ cảnh Giao tiếp hằng ngày, mua sắm, ăn uống, chỉ số lượng, làm việc chung
“块” (kuài) trong tiếng Trung là một từ rất đa dụng, có thể dùng như danh từ, lượng từ, và thậm chí mang nghĩa đơn vị tiền tệ trong văn nói. Nó xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, từ việc chỉ vật thể đến việc nói về tiền bạc.
- Thông tin cơ bản về từ “块”
| Thuộc tính | Chi tiết |
| Chữ Hán | 块 |
| Phiên âm | kuài |
| Hán Việt | khối |
| Loại từ | Danh từ / Lượng từ |
| Dạng phồn thể | 塊 |
| Bộ thủ | 土 (Thổ – đất) |
| Số nét | 7 nét |
| Cấp độ HSK | HSK 1 (sơ cấp) | - Các nghĩa phổ biến của “块”
a. Danh từ – chỉ vật thể có hình khối, miếng, cục
- 一块肉
Yí kuài ròu
Một miếng thịt - 一块石头
Yí kuài shítou
Một hòn đá - 一块地
Yí kuài dì
Một khoảnh đất
b. Lượng từ – dùng để đếm vật thể có hình khối hoặc miếng - 两块蛋糕
Liǎng kuài dàngāo
Hai miếng bánh kem - 三块巧克力
Sān kuài qiǎokèlì
Ba miếng sô-cô-la
c. Đơn vị tiền tệ – tương đương với “đồng” trong tiếng Việt - 五块钱
Wǔ kuài qián
Năm đồng tiền - 一百块
Yì bǎi kuài
Một trăm đồng
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
a. Số từ + 块 + Danh từ
→ Dùng để chỉ số lượng vật thể
- 我吃了两块蛋糕。
Wǒ chī le liǎng kuài dàngāo.
Tôi đã ăn hai miếng bánh kem.
b. Số từ + 块 + 钱
→ Dùng để nói về số tiền - 这本书三十块钱。
Zhè běn shū sānshí kuài qián.
Cuốn sách này giá ba mươi đồng.
c. 块 + 地 / 石头 / 木头…
→ Dùng để chỉ một vùng, một vật thể cụ thể - 他买了一块地。
Tā mǎi le yí kuài dì.
Anh ấy đã mua một khoảnh đất.
- Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 你有一块手表吗? | Nǐ yǒu yí kuài shǒubiǎo ma? | Bạn có một cái đồng hồ không? |
| 我只带了一块钱。 | Wǒ zhǐ dài le yí kuài qián. | Tôi chỉ mang theo một đồng tiền. |
| 他给了我一块巧克力。 | Tā gěi le wǒ yí kuài qiǎokèlì. | Anh ấy đưa cho tôi một miếng sô-cô-la. |
| 桌子上有一块蛋糕。 | Zhuōzi shàng yǒu yí kuài dàngāo. | Trên bàn có một miếng bánh kem. |
| 我想买一块地建房子。 | Wǒ xiǎng mǎi yí kuài dì jiàn fángzi. | Tôi muốn mua một khoảnh đất để xây nhà. |
“块” (kuài) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh phổ biến nhất, nó được dùng với vai trò đơn vị tiền tệ (tương đương với “tệ” trong tiếng Việt) hoặc lượng từ để chỉ các vật thể có hình dạng khối, miếng.
- Loại từ
Danh từ (名词 / míngcí): “块” có thể là danh từ độc lập, chỉ một “khối”, “miếng”, hoặc “mảnh” của vật thể.
Lượng từ (量词 / liàngcí): “块” được dùng như một lượng từ để đếm các vật thể có dạng khối, miếng, hoặc đơn vị tiền tệ.
Đặc điểm:
Là lượng từ thông dụng, thường đi với danh từ để chỉ số lượng.
Trong ngữ cảnh tiền tệ, “块” là cách nói thông tục của 元 (yuán), đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc.
Mang tính chất linh hoạt, được dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng “块” phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. - Ý nghĩa và cách sử dụng
“块” có các nghĩa chính sau:
Đơn vị tiền tệ (thông tục):
“块” là cách gọi thông tục của 元 (yuán), tương đương với “tệ” trong tiếng Việt, dùng để chỉ đơn vị tiền tệ chính của Trung Quốc.
Thường đi với số từ (như 一块, 十块) để chỉ số tiền cụ thể.
Ví dụ: 这件衣服五十块。(Zhè jiàn yīfu wǔshí kuài.) – Cái áo này giá 50 tệ.
Lượng từ cho vật thể dạng khối, miếng:
“块” được dùng để đếm các vật thể có hình dạng khối, miếng, hoặc mảnh (như bánh, đá, đất, v.v.).
Ví dụ: 一块蛋糕 (Yī kuài dàngāo) – Một miếng bánh ngọt.
Danh từ độc lập:
Chỉ một khối, miếng, hoặc mảnh của vật thể (thường mang nghĩa vật lý).
Ví dụ: 一块石头 (Yī kuài shítou) – Một tảng đá.
Nghĩa bóng hoặc thành ngữ:
“块” xuất hiện trong một số cụm từ hoặc thành ngữ, mang nghĩa ẩn dụ hoặc biểu đạt đặc trưng văn hóa.
Ví dụ: 铁板一块 (Tiěbǎn yī kuài) – Cứng như một khối sắt (ám chỉ sự đoàn kết hoặc cứng rắn).
- Cấu trúc câu ví dụ
Dưới đây là các cấu trúc phổ biến sử dụng “块”:
a) Dùng với nghĩa đơn vị tiền tệ
Cấu trúc 1: 数词 + 块 + (钱)
(Số từ + khối + (tiền))
Dùng để chỉ số tiền cụ thể, “钱” có thể lược bỏ trong văn nói.
Ví dụ: 这本书十块。(Zhè běn shū shí kuài.) – Quyển sách này giá 10 tệ.
Cấu trúc 2: 主语 + 动词 (花/赚/借/还) + 数词 + 块 + 钱
(Chủ ngữ + động từ (chi/kiếm/mượn/trả) + số từ + khối + tiền)
Dùng để mô tả hành động liên quan đến tiền.
Ví dụ: 我花了二十块钱买票。
Phiên âm: Wǒ huā le èrshí kuài qián mǎi piào.
Dịch: Tôi đã chi 20 tệ để mua vé.
b) Dùng với nghĩa lượng từ (khối, miếng)
Cấu trúc 3: 数词 + 块 + 名词
(Số từ + khối + danh từ)
Dùng để đếm các vật thể có dạng khối hoặc miếng.
Ví dụ: 我吃了一块巧克力。
Phiên âm: Wǒ chī le yī kuài qiǎokèlì.
Dịch: Tôi đã ăn một miếng sô-cô-la.
c) Dùng với nghĩa danh từ độc lập
Cấu trúc 4: 一块 + 名词
(Một khối + danh từ)
Dùng để chỉ một khối hoặc mảnh vật thể cụ thể.
Ví dụ: 这是一块大石头。
Phiên âm: Zhè shì yī kuài dà shítou.
Dịch: Đây là một tảng đá lớn.
d) Dùng trong thành ngữ hoặc cụm từ cố định
Cấu trúc 5: 块 trong cụm từ cố định
Dùng trong các thành ngữ hoặc cách nói mang nghĩa bóng.
Ví dụ: 他们团结得像一块铁板。
Phiên âm: Tāmen tuánjié dé xiàng yī kuài tiěbǎn.
Dịch: Họ đoàn kết như một khối sắt.
- Ví dụ cụ thể
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa với phiên âm (pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Dùng với nghĩa đơn vị tiền tệ
Câu: 这杯咖啡五块钱。
Phiên âm: Zhè bēi kāfēi wǔ kuài qián.
Dịch: Cốc cà phê này giá 5 tệ.
Giải thích: “块” thay cho “元”, chỉ giá tiền.
Câu: 我只有十块钱了。
Phiên âm: Wǒ zhǐ yǒu shí kuài qián le.
Dịch: Tôi chỉ còn 10 tệ.
Giải thích: “块” chỉ số tiền còn lại, “钱” có thể lược bỏ trong văn nói.
Câu: 这张票多少钱?五十块。
Phiên âm: Zhè zhāng piào duōshǎo qián? Wǔshí kuài.
Dịch: Vé này giá bao nhiêu? 50 tệ.
Giải thích: “块” được dùng trong câu trả lời ngắn gọn, thay cho “元”.
Ví dụ 2: Dùng với nghĩa lượng từ (khối, miếng)
Câu: 给我一块蛋糕吧。
Phiên âm: Gěi wǒ yī kuài dàngāo ba.
Dịch: Cho tôi một miếng bánh ngọt nhé.
Giải thích: “块” là lượng từ cho danh từ “蛋糕” (bánh ngọt).
Câu: 他买了两块肥皂。
Phiên âm: Tā mǎi le liǎng kuài féizào.
Dịch: Anh ấy đã mua hai bánh xà phòng.
Giải thích: “块” chỉ các vật thể dạng miếng, như xà phòng.
Câu: 这块木头很重。
Phiên âm: Zhè kuài mùtou hěn zhòng.
Dịch: Khối gỗ này rất nặng.
Giải thích: “块” là lượng từ cho “木头” (gỗ), chỉ một khối gỗ.
Ví dụ 3: Dùng với nghĩa danh từ độc lập
Câu: 地上有一块石头。
Phiên âm: Dìshàng yǒu yī kuài shítou.
Dịch: Trên mặt đất có một tảng đá.
Giải thích: “块” chỉ một mảnh đá cụ thể.
Câu: 这块土地很肥沃。
Phiên âm: Zhè kuài tǔdì hěn féiwò.
Dịch: Mảnh đất này rất màu mỡ.
Giải thích: “块” chỉ một mảnh hoặc khu vực đất.
Ví dụ 4: Dùng trong thành ngữ hoặc cụm từ
Câu: 他们是一块好材料。
Phiên âm: Tāmen shì yī kuài hǎo cáiliào.
Dịch: Họ là những người tài năng (nguyên liệu tốt).
Giải thích: “块” mang nghĩa bóng, chỉ người có tiềm năng.
Câu: 这块表很贵。
Phiên âm: Zhè kuài biǎo hěn guì.
Dịch: Chiếc đồng hồ này rất đắt.
Giải thích: “块” là lượng từ cho “đồng hồ” (thường dùng cho vật phẳng, nhỏ).
- Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt “块” và “元”:
块 (kuài): Cách nói thông tục, phổ biến trong văn nói. Ví dụ: 十块钱 (Shí kuài qián) – 10 tệ.
元 (yuán): Cách nói chính thức, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 十元 (Shí yuán) – 10 tệ.
Trong văn nói, “块” thường được ưa chuộng hơn “元”.
Dùng làm lượng từ:
“块” chỉ phù hợp với các danh từ có dạng khối, miếng, hoặc phẳng (như bánh, xà phòng, đồng hồ, đất).
Không dùng “块” cho các danh từ dạng khác (như người, cây bút). Ví dụ: Không nói 一块人 mà phải dùng “个” (yī gè rén – một người).
Kết hợp với đơn vị tiền tệ khác:
“块” thường đi với 毛 (máo, 1/10 tệ) và 分 (fēn, 1/100 tệ) để chỉ số tiền lẻ.
Ví dụ: 三块五毛 (Sān kuài wǔ máo) – 3,5 tệ.
Ngữ cảnh văn hóa:
Trong giao tiếp hàng ngày, “块” rất phổ biến khi nói về giá cả hoặc số tiền nhỏ.
Trong các ngữ cảnh trang trọng (như hóa đơn, hợp đồng), nên dùng “元” thay vì “块”. - Tóm tắt
Nghĩa:
Đơn vị tiền tệ thông tục (tương đương “tệ”).
Lượng từ cho vật thể dạng khối, miếng.
Danh từ chỉ khối, mảnh.
Nghĩa bóng trong thành ngữ.
Loại từ: Danh từ và lượng từ.
Cấu trúc chính:
Tiền tệ: 数词 + 块 + (钱)
Lượng từ: 数词 + 块 + 名词
Danh từ: 一块 + 名词
Thành ngữ: 块 trong cụm từ cố định.
Lưu ý: Phân biệt “块” (thông tục) và “元” (chính thức); chỉ dùng “块” cho danh từ phù hợp. - Định nghĩa chung của 块 (kuài)
块 có thể có các nghĩa sau:
Là đơn vị tiền tệ (tương đương với “tệ” hoặc “đồng” trong tiếng Việt)
Là lượng từ dùng cho vật thể có hình khối, mặt phẳng hoặc miếng, cục
Là danh từ dùng để chỉ khối, tảng, miếng
Dùng trong khẩu ngữ để chỉ thời gian, nơi chốn hoặc tình cảm gắn kết
- Loại từ của 块
Vai trò Loại từ Chức năng
Lượng từ 量词 Đếm đơn vị vật thể hoặc tiền tệ
Danh từ 名词 Chỉ miếng, cục, khối
Trợ từ khẩu ngữ (trong một số phương ngữ) – Chỉ cảm giác hoặc nơi chốn - Các cách dùng phổ biến của 块
a. Đơn vị tiền tệ – “đồng / tệ”
Trong khẩu ngữ, 块 được dùng để chỉ đồng nhân dân tệ (元). Đây là cách nói thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Ví dụ:
一块钱
Yí kuài qián
→ Một đồng
这件衣服五十块。
Zhè jiàn yīfu wǔshí kuài.
→ Cái áo này 50 đồng.
他每天挣一百块。
Tā měitiān zhèng yìbǎi kuài.
→ Anh ấy kiếm được 100 đồng mỗi ngày.
b. Lượng từ – Dùng cho vật có hình khối, miếng, cục
Dùng để đếm các đồ vật như: miếng bánh, cục đá, miếng thịt, bảng đen, màn hình…
Ví dụ:
一块蛋糕
Yí kuài dàngāo
→ Một miếng bánh kem
两块石头
Liǎng kuài shítou
→ Hai cục đá
三块巧克力
Sān kuài qiǎokèlì
→ Ba thanh sô-cô-la
一块布
Yí kuài bù
→ Một mảnh vải
四块地
Sì kuài dì
→ Bốn thửa đất
c. Danh từ – Chỉ khối, tảng, miếng
Khi dùng như danh từ, “块” mang nghĩa là khối, cục, tảng.
Ví dụ:
雪地上有一块冰。
Xuědì shàng yǒu yí kuài bīng.
→ Trên mặt tuyết có một tảng băng.
他扔了一块石头进水里。
Tā rēng le yí kuài shítou jìn shuǐ lǐ.
→ Anh ấy ném một cục đá xuống nước.
d. Khẩu ngữ – chỉ thời gian hoặc nơi chốn
“块” có thể kết hợp với 一块 / 一起 trong khẩu ngữ để chỉ hành động cùng nhau (nghĩa là “cùng”, “chung”).
Ví dụ:
我们一块儿去吧!
Wǒmen yíkuàir qù ba!
→ Chúng ta cùng đi nhé!
他们经常一块儿吃饭。
Tāmen jīngcháng yíkuàir chīfàn.
→ Họ thường xuyên ăn cơm cùng nhau.
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我买了一块蛋糕。
Wǒ mǎi le yí kuài dàngāo.
Tôi đã mua một miếng bánh kem.
Ví dụ 2:
他给我五十块钱。
Tā gěi wǒ wǔshí kuài qián.
Anh ấy đưa cho tôi 50 đồng.
Ví dụ 3:
这是一块漂亮的手表。
Zhè shì yí kuài piàoliang de shǒubiǎo.
Đây là một chiếc đồng hồ đẹp.
Ví dụ 4:
你愿意和我一块儿去看电影吗?
Nǐ yuànyì hé wǒ yíkuàir qù kàn diànyǐng ma?
Bạn có muốn đi xem phim với tôi không?
Ví dụ 5:
冰箱里还有一块肉。
Bīngxiāng lǐ hái yǒu yí kuài ròu.
Trong tủ lạnh còn một miếng thịt.
Ví dụ 6:
他摔倒了,头上起了一块包。
Tā shuāidǎo le, tóu shàng qǐ le yí kuài bāo.
Anh ấy bị ngã, trên đầu sưng một cục.
- Một số cụm từ cố định có chữ 块
Cụm từ Nghĩa Ví dụ
一块钱 một đồng 这本书只要一块钱。
Cuốn sách này chỉ một đồng thôi.
一块蛋糕 một miếng bánh 我吃了一块蛋糕。
Tôi ăn một miếng bánh.
一块布 một mảnh vải 她买了一块布做裙子。
Cô ấy mua một mảnh vải để may váy.
一块去 / 一块儿去 đi cùng nhau 我们一块儿去超市。
Chúng ta cùng đi siêu thị nhé. - So sánh 块 và 元
Từ Phiên âm Nghĩa Đặc điểm
块 kuài đồng, tệ Thường dùng trong khẩu ngữ
元 yuán đồng, nguyên Dùng trong văn viết, ngôn ngữ chính thức
Ví dụ so sánh:
这本书二十块。 (khẩu ngữ)
→ Cuốn sách này 20 đồng.
这本书二十元。 (văn viết)
→ Cuốn sách này 20 nhân dân tệ.
块 là gì? Giải thích chi tiết toàn diện
- Định nghĩa của từ 块
块 (pinyin: kuài) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, có các nghĩa chính như sau:
Đơn vị tiền tệ (như “đồng” trong tiếng Việt), tương tự như từ “yuan” (元).
Danh từ chỉ khối lượng, miếng, mảnh, có nghĩa là “miếng, khối, tảng, viên”.
Lượng từ (量词) chỉ một đơn vị của sự vật nguyên khối hoặc các sự vật không thể đếm đơn vị chính xác.
Phó từ, khẩu ngữ, có nghĩa là “nhanh” (như trong 快 kuài).
- Phiên âm
汉字: 块
Pinyin: kuài
Âm Hán Việt: khối
Nghĩa tiếng Việt: đồng (đơn vị tiền), miếng, cục, khối
- Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): chỉ miếng, khối vật thể.
Lượng từ (量词 – liàngcí): dùng đếm sự vật có hình khối hoặc mảnh.
Danh từ đơn vị tiền tệ: “đồng” – đơn vị dùng trong giao tiếp hàng ngày thay cho 元 (yuán).
Phó từ trong văn nói: 块 = 快 (kuài), nghĩa là nhanh, nhưng ít dùng chính thức.
- Các cách dùng chính của từ 块
4.1. Dùng làm đơn vị tiền tệ trong khẩu ngữ
块 = đồng tiền, tương đương với 元 (yuán), thường dùng trong khẩu ngữ, hội thoại đời sống.
Trong văn bản chính thức, thường viết 元, nhưng khi nói chuyện, người Trung Quốc nói 块.
Ví dụ:
一块钱 (yí kuài qián): một đồng
十块钱 (shí kuài qián): mười đồng
二十块钱 (èrshí kuài qián): hai mươi đồng
Ví dụ cụ thể:
这本书二十块钱。
Zhè běn shū èrshí kuài qián.
Cuốn sách này hai mươi đồng.
一杯奶茶多少钱?十五块钱。
Yì bēi nǎichá duōshǎo qián? Shíwǔ kuài qián.
Một ly trà sữa bao nhiêu tiền? Mười lăm đồng.
4.2. Dùng làm lượng từ, chỉ miếng, khối, viên, cục
Công thức:
一块 + danh từ = một miếng, một khối, một cục…
Ví dụ:
一块蛋糕 (yí kuài dàngāo): một miếng bánh ngọt
一块石头 (yí kuài shítou): một hòn đá
一块面包 (yí kuài miànbāo): một miếng bánh mì
一块巧克力 (yí kuài qiǎokèlì): một miếng sô cô la
一块地 (yí kuài dì): một mảnh đất
Ví dụ cụ thể:
- 我吃了一块蛋糕。
Wǒ chī le yí kuài dàngāo.
Tôi đã ăn một miếng bánh ngọt.
地上有一块石头。
Dìshàng yǒu yí kuài shítou.
Dưới đất có một hòn đá.
他买了一块手表。
Tā mǎi le yí kuài shǒubiǎo.
Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ (trong trường hợp này “khối” đồng hồ).
4.3. Dùng chỉ phạm vi vùng đất hoặc diện tích
Ví dụ:
- 这块地很大。
Zhè kuài dì hěn dà.
Mảnh đất này rất lớn.
那块田是他的。
Nà kuài tián shì tā de.
Thửa ruộng kia là của anh ấy.
4.4. Dùng làm phó từ trong khẩu ngữ, có nghĩa là “nhanh”, thay thế cho 快
Ví dụ:
- 块走吧!
Kuài zǒu ba!
Đi nhanh lên nào!
Lưu ý: Khi dùng để nói nhanh, đúng chính tả là 快 (kuài), 块 thường dùng trong văn nói, viết tắt hoặc không trang trọng.
- Một số cụm từ cố định thông dụng có 块
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Phiên âm
钱块 (qián kuài) đồng tiền qián kuài
一块蛋糕 một miếng bánh yí kuài dàngāo
一大块 một khối lớn yí dà kuài
一小块 một khối nhỏ yì xiǎo kuài
一块手表 một chiếc đồng hồ yí kuài shǒubiǎo
一块布 một tấm vải yí kuài bù
一块地 một mảnh đất yí kuài dì
一块巧克力 một miếng sô cô la yí kuài qiǎokèlì - 25 câu ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch tiếng Việt
6.1. Dùng với nghĩa “đồng tiền”
这杯咖啡十五块钱。
Zhè bēi kāfēi shíwǔ kuài qián.
Cốc cà phê này mười lăm đồng.
今天花了一百块钱。
Jīntiān huā le yì bǎi kuài qián.
Hôm nay tôi đã tiêu hết một trăm đồng.
这个手机三千块钱。
Zhège shǒujī sān qiān kuài qián.
Chiếc điện thoại này ba nghìn đồng.
6.2. Dùng với nghĩa “miếng, khối, cục”
我吃了一块西瓜。
Wǒ chī le yí kuài xīguā.
Tôi ăn một miếng dưa hấu.
给我一块巧克力。
Gěi wǒ yí kuài qiǎokèlì.
Cho tôi một miếng sô cô la.
桌子上有一块蛋糕。
Zhuōzi shàng yǒu yí kuài dàngāo.
Trên bàn có một miếng bánh ngọt.
他捡起一块石头。
Tā jiǎn qǐ yí kuài shítou.
Anh ấy nhặt lên một hòn đá.
6.3. Dùng với nghĩa “vùng đất, khu vực”
他们买了一块地。
Tāmen mǎi le yí kuài dì.
Họ đã mua một mảnh đất.
这块田很肥沃。
Zhè kuài tián hěn féiwò.
Thửa ruộng này rất màu mỡ.
6.4. Dùng với nghĩa phó từ “nhanh”
块跑!车来了!
Kuài pǎo! Chē lái le!
Chạy nhanh lên! Xe đến rồi!
6.5. Dùng chỉ vật thể cụ thể
这是一块金子。
Zhè shì yí kuài jīnzi.
Đây là một cục vàng.
他送我一块手表。
Tā sòng wǒ yí kuài shǒubiǎo.
Anh ấy tặng tôi một chiếc đồng hồ.
他做了一块蛋糕。
Tā zuò le yí kuài dàngāo.
Anh ấy đã làm một chiếc bánh ngọt.
我买了一块新手表。
Wǒ mǎi le yí kuài xīn shǒubiǎo.
Tôi đã mua một chiếc đồng hồ mới.
6.6. Một số câu giao tiếp thực tế
一块钱在这里能买到什么?
Yí kuài qián zài zhèlǐ néng mǎi dào shénme?
Một đồng ở đây có thể mua được gì?
每天吃一块水果对身体好。
Měitiān chī yí kuài shuǐguǒ duì shēntǐ hǎo.
Mỗi ngày ăn một miếng trái cây rất tốt cho sức khỏe.
她给了我一块布。
Tā gěi le wǒ yí kuài bù.
Cô ấy đưa tôi một tấm vải.
他花了五十块钱买了一顶帽子。
Tā huā le wǔshí kuài qián mǎi le yì dǐng màozi.
Anh ấy tiêu 50 đồng mua một chiếc mũ.
他在商店捡到了一块手表。
Tā zài shāngdiàn jiǎn dào le yí kuài shǒubiǎo.
Anh ấy nhặt được một chiếc đồng hồ trong cửa hàng.
给你一块钱,不用找了。
Gěi nǐ yí kuài qián, bú yòng zhǎo le.
Cho bạn một đồng, không cần thối lại.
我只带了十块钱。
Wǒ zhǐ dài le shí kuài qián.
Tôi chỉ mang theo mười đồng.
你吃了一块蛋糕,别贪心。
Nǐ chī le yí kuài dàngāo, bié tānxīn.
Bạn đã ăn một miếng bánh rồi, đừng tham lam.
每人一块蛋糕,公平!
Měi rén yí kuài dàngāo, gōngpíng!
Mỗi người một miếng bánh, công bằng!
我买了一块地在老家。
Wǒ mǎi le yí kuài dì zài lǎojiā.
Tôi mua một mảnh đất ở quê.
块点儿走,快迟到了!
Kuài diǎnr zǒu, kuài chídào le!
Đi nhanh lên, sắp trễ rồi!
块 là một từ đa dụng trong tiếng Trung với nghĩa chính là “đồng tiền”, “miếng”, “khối”, “cục”.
Rất phổ biến trong khẩu ngữ, đời sống hàng ngày.
Đóng vai trò danh từ, lượng từ, và đôi khi dùng khẩu ngữ mang nghĩa phó từ.
Học tốt từ này giúp bạn giao tiếp hiệu quả khi mua sắm, ăn uống, giao dịch tiền bạc, mô tả sự vật.
块 là gì?
- Định nghĩa và ý nghĩa chính
块 (pinyin: kuài) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, thường dùng với các vai trò sau:
Lượng từ (量词): dùng để chỉ miếng, khối, cục, mảnh – đơn vị đo cho vật thể rắn hoặc có hình khối.
Danh từ (名词): bản thân nó có thể mang nghĩa là “miếng, cục, khối”.
Đơn vị tiền tệ thông dụng trong khẩu ngữ (口语中的钱的单位): nghĩa là “đồng” khi nói về tiền, tương đương với “元” (yuán), nhưng mang sắc thái thân mật, thông dụng hơn.
- Loại từ
Lượng từ (量词)
Danh từ (名词)
Đơn vị tiền tệ trong khẩu ngữ
- Cách dùng và cấu trúc thông dụng
a. Là lượng từ – chỉ đơn vị của vật thể
Cấu trúc:
一块 + danh từ
Ví dụ:
一块蛋糕
(yí kuài dàngāo)
→ một miếng bánh ngọt
一块石头
(yí kuài shítou)
→ một cục đá
一块布
(yí kuài bù)
→ một mảnh vải
b. Là danh từ – mang nghĩa “miếng, cục, khối”
Ví dụ:
地上有一块很大的木头。
(Dìshàng yǒu yí kuài hěn dà de mùtou.)
→ Trên mặt đất có một khúc gỗ rất to.
他拿了一块巧克力给我。
(Tā ná le yí kuài qiǎokèlì gěi wǒ.)
→ Anh ấy đưa tôi một miếng sô cô la.
c. Là đơn vị tiền tệ trong khẩu ngữ – nghĩa là “đồng”
Lưu ý: Trong văn nói, người Trung Quốc thường nói “块” thay vì “元”.
Ví dụ:
这本书五十块。
(Zhè běn shū wǔshí kuài.)
→ Quyển sách này 50 đồng.
一杯奶茶多少钱?——十块。
(Yì bēi nǎichá duōshǎo qián? — Shí kuài.)
→ Một cốc trà sữa bao nhiêu tiền? — Mười đồng.
他一天能挣两百块。
(Tā yì tiān néng zhèng liǎng bǎi kuài.)
→ Anh ấy có thể kiếm được 200 đồng mỗi ngày.
- Một số cụm từ thông dụng với “块”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
一块蛋糕 yí kuài dàngāo một miếng bánh ngọt
一块肉 yí kuài ròu một miếng thịt
一块石头 yí kuài shítou một cục đá
一块钱 yí kuài qián một đồng tiền
一块布 yí kuài bù một mảnh vải
一块地 yí kuài dì một mảnh đất
一块手表 yí kuài shǒubiǎo một chiếc đồng hồ
一块地方 yí kuài dìfang một chỗ / một khu vực - Ví dụ minh họa chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我吃了一块蛋糕。
(Wǒ chī le yí kuài dàngāo.)
→ Tôi đã ăn một miếng bánh kem.
Ví dụ 2:
他送我一块手表作为礼物。
(Tā sòng wǒ yí kuài shǒubiǎo zuòwéi lǐwù.)
→ Anh ấy tặng tôi một chiếc đồng hồ làm quà.
Ví dụ 3:
这件衣服三百块。
(Zhè jiàn yīfu sānbǎi kuài.)
→ Bộ quần áo này giá 300 đồng.
Ví dụ 4:
我想买一块地建房子。
(Wǒ xiǎng mǎi yí kuài dì jiàn fángzi.)
→ Tôi muốn mua một mảnh đất để xây nhà.
Ví dụ 5:
他们正在那一块地方打篮球。
(Tāmen zhèngzài nà yí kuài dìfang dǎ lánqiú.)
→ Họ đang chơi bóng rổ ở chỗ đó.
- So sánh “块” và “元” trong tiền tệ
Từ Vai trò Ngữ cảnh sử dụng Ví dụ
块 (kuài) Thân mật, khẩu ngữ Giao tiếp hàng ngày 十块钱 (10 đồng)
元 (yuán) Trang trọng, viết Hóa đơn, văn bản chính thức 十元 (10 đồng – trong văn bản) - Lưu ý khi sử dụng
Trong khẩu ngữ, “块” rất phổ biến và thường xuyên thay thế cho “元” khi nói đến tiền.
Khi dùng “块” làm lượng từ, cần chú ý kết hợp đúng với danh từ có tính chất khối, mảnh, miếng.
Đừng nhầm “块” trong tiền tệ với “块” trong lượng từ – phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
块 là một từ tiếng Trung có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau, tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể là lượng từ, danh từ, hoặc đơn vị tiền tệ trong khẩu ngữ. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 块
Phiên âm: kuài
Tiếng Anh: piece, chunk, yuan (spoken)
Tiếng Việt: miếng, cục, đồng (tiền, trong khẩu ngữ)
- Từ loại
Danh từ (名词)
Lượng từ (量词)
Đơn vị tiền tệ (口语中的单位) – dùng trong khẩu ngữ thay cho 元 (yuán)
- Các nghĩa chính và cách dùng
a. Lượng từ – dùng để chỉ vật thể có hình khối, phẳng, hoặc chia ra được
Cấu trúc: 一块 + danh từ → một miếng, một mảnh, một cục…
Ví dụ:
一块蛋糕
Yí kuài dàngāo
→ Một miếng bánh kem
一块石头
Yí kuài shítou
→ Một hòn đá
一块地
Yí kuài dì
→ Một mảnh đất
他吃了三块西瓜。
Tā chī le sān kuài xīguā.
→ Anh ấy ăn ba miếng dưa hấu.
请给我一块抹布。
Qǐng gěi wǒ yí kuài mābù.
→ Làm ơn đưa tôi một cái giẻ lau.
b. Danh từ – chỉ một vật thể có hình khối, mảnh hoặc phần tách biệt
Dùng khi bản thân “块” chính là vật thể hoặc phần nào đó có thể cắt chia.
Ví dụ:
地上有一块。
Dìshàng yǒu yí kuài.
→ Dưới đất có một cục gì đó. (ngữ cảnh không rõ, “cục” gì đó)
他掉了一块牙。
Tā diào le yí kuài yá.
→ Anh ấy rụng một mảnh răng.
衣服上有一块污渍。
Yīfu shàng yǒu yí kuài wūzì.
→ Trên áo có một vết bẩn.
c. Đơn vị tiền tệ – “đồng” (trong khẩu ngữ)
“块” thường dùng thay cho “元” trong khẩu ngữ, giống như “đồng” trong tiếng Việt.
Cấu trúc:
Số lượng + 块 (+ tiền phụ: 毛 / 分)
Ví dụ:
这个五块钱。
Zhè ge wǔ kuài qián.
→ Cái này 5 đồng.
一杯奶茶十块五。
Yì bēi nǎichá shí kuài wǔ.
→ Một cốc trà sữa 10.5 đồng.
他给了我二十块。
Tā gěi le wǒ èrshí kuài.
→ Anh ấy đưa tôi 20 đồng.
我钱包里只剩一块钱了。
Wǒ qiánbāo lǐ zhǐ shèng yí kuài qián le.
→ Trong ví tôi chỉ còn lại 1 đồng.
d. “一块” mang nghĩa “cùng nhau” trong khẩu ngữ
Trong khẩu ngữ, “一块” = 一起 = cùng nhau
Ví dụ:
我们一块去吧!
Wǒmen yíkuài qù ba!
→ Chúng ta đi cùng nhau nhé!
他和朋友一块吃饭。
Tā hé péngyǒu yíkuài chīfàn.
→ Anh ấy ăn cơm cùng bạn.
Lưu ý: Khi dùng với nghĩa “cùng nhau”, “一块” thường viết liền: 一块儿 hoặc 一块
- So sánh: 块 vs 元
Đặc điểm 块 (kuài) 元 (yuán)
Nghĩa đồng đồng (chính thức)
Phạm vi sử dụng khẩu ngữ, đời thường văn viết, trang trọng
Ví dụ 三十块钱 三十元 - Cụm từ và thành ngữ có chữ 块
Cụm từ/Thành ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
一块蛋糕 yí kuài dàngāo một miếng bánh
一块手表 yí kuài shǒubiǎo một cái đồng hồ đeo tay
钱包里有几块钱 qiánbāo lǐ yǒu jǐ kuài qián trong ví có mấy đồng tiền
一块布 yí kuài bù một miếng vải
一块去 yíkuài qù đi cùng nhau
块 có nhiều nghĩa: là lượng từ, danh từ, đơn vị tiền, và phó từ (cùng nhau).
Là một từ cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ.
Khi nói về tiền, “块” = “元” nhưng mang tính thân mật, thông dụng hơn.
Trong các câu hỏi giá cả, thanh toán, hoặc chỉ số lượng vật có hình khối/mảnh, 块 đều có thể xuất hiện.
- 块 (kuài) là gì?
块 là một từ đa nghĩa và được dùng phổ biến trong tiếng Trung. Tùy ngữ cảnh, 块 có thể mang các nghĩa chính sau:
Đơn vị tiền tệ phi chính thức (giống như “tệ”, “đồng” trong tiếng Việt): dùng thay cho “元” trong văn nói.
Lượng từ: chỉ một khối, một miếng, một phần, một mảnh, một cục (của vật thể có thể chia nhỏ hoặc có hình khối).
Danh từ: mảnh, miếng, khối, phần (thường là hình vuông, hình khối).
Phó từ (ít gặp): dùng trong cụm “一块儿” nghĩa là cùng nhau.
- Loại từ của 块
Lượng từ (量词): dùng để đếm số lượng miếng, khối, mảnh…
Danh từ (名词): chỉ bản thân vật thể hình khối.
Đơn vị tiền tệ không chính thức: thay thế cho “元” trong văn nói.
Phó từ trong cụm 一块儿 (yí kuàir): nghĩa là cùng nhau.
- Nghĩa và cách sử dụng cụ thể của 块
a. Nghĩa 1: Đơn vị tiền tệ (văn nói)
Trong tiếng Trung khẩu ngữ, 块 được dùng thay cho đơn vị tiền tệ chính thức là 元 (yuán).
Ví dụ:
五块钱 = 五元钱 (5 tệ)
一百块 = 一百元 (100 tệ)
b. Nghĩa 2: Lượng từ – Chỉ miếng, khối, phần
Dùng với các danh từ để biểu thị số lượng các vật thể có thể chia cắt được thành từng miếng, khối.
Ví dụ:
一块蛋糕: một miếng bánh kem
两块肉: hai miếng thịt
三块石头: ba cục đá
c. Nghĩa 3: Danh từ – Miếng, khối, phần
Dùng để chỉ chính vật thể hình miếng, khối, như miếng gỗ, mảnh đất, miếng vải…
Ví dụ:
他捡起一块石头。
→ Anh ấy nhặt lên một cục đá.
d. Nghĩa 4: Một phần trong cụm từ 一块儿 – Cùng nhau
一块儿 (yí kuàir) = 一起 (yìqǐ) → nghĩa là “cùng nhau”
Ví dụ:
我们一块儿去吧。
→ Chúng ta cùng đi nhé.
- Cấu trúc câu thông dụng với 块
a. Khi là đơn vị tiền:
这个多少钱?
→ 十块钱。
→ Cái này bao nhiêu tiền? – Mười tệ.
他给了我二十块。
→ Anh ấy đưa tôi 20 tệ.
b. Khi là lượng từ:
一块蛋糕很好吃。
→ Một miếng bánh kem rất ngon.
请给我两块巧克力。
→ Làm ơn cho tôi hai miếng sô cô la.
c. Khi là cụm 一块儿 (cùng nhau):
我们一块儿去超市吧。
→ Chúng ta cùng đi siêu thị nhé.
他们一块儿吃晚饭了。
→ Họ đã cùng nhau ăn tối.
- Ví dụ cụ thể có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
A. Dùng là đơn vị tiền tệ (văn nói)
这本书三十块。
Zhè běn shū sānshí kuài.
→ Cuốn sách này ba mươi tệ.
他一天能赚五百块。
Tā yì tiān néng zhuàn wǔbǎi kuài.
→ Anh ấy có thể kiếm được 500 tệ mỗi ngày.
我只带了一块钱。
Wǒ zhǐ dài le yí kuài qián.
→ Tôi chỉ mang theo một tệ.
B. Dùng là lượng từ (chỉ miếng, khối)
我吃了一块蛋糕。
Wǒ chī le yí kuài dàngāo.
→ Tôi đã ăn một miếng bánh kem.
给我来两块豆腐。
Gěi wǒ lái liǎng kuài dòufu.
→ Cho tôi hai miếng đậu phụ.
他买了一块手表。
Tā mǎi le yí kuài shǒubiǎo.
→ Anh ấy mua một cái đồng hồ.
他送我一块手表作为礼物。
Tā sòng wǒ yí kuài shǒubiǎo zuòwéi lǐwù.
→ Anh ấy tặng tôi một cái đồng hồ làm quà.
C. Dùng là danh từ – chỉ vật thể hình khối
这是一块木头。
Zhè shì yí kuài mùtou.
→ Đây là một miếng gỗ.
地上有一块石头。
Dìshàng yǒu yí kuài shítou.
→ Trên đất có một cục đá.
D. Dùng trong cụm 一块儿 = cùng nhau
我们一块儿去旅行吧。
Wǒmen yí kuàir qù lǚxíng ba.
→ Chúng ta cùng nhau đi du lịch nhé.
孩子们在院子里一块儿玩。
Háizimen zài yuànzi lǐ yí kuàir wán.
→ Bọn trẻ đang chơi cùng nhau trong sân.
- Một số cụm từ và thành ngữ với 块
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
一块钱 yí kuài qián một tệ
一块蛋糕 yí kuài dàngāo một miếng bánh kem
一块地 yí kuài dì một mảnh đất
一块手表 yí kuài shǒubiǎo một chiếc đồng hồ
一块儿走 yí kuàir zǒu cùng đi
块 (kuài) là một từ đa năng trong tiếng Trung với nhiều nghĩa khác nhau.
Dùng trong văn nói thay cho “元” để chỉ đơn vị tiền tệ.
Là lượng từ dùng để đếm các vật thể có hình khối, hình miếng.
Là danh từ để chỉ các mảnh, cục, khối vật chất cụ thể.
Dùng trong cụm từ 一块儿, nghĩa là “cùng nhau”.
TỪ VỰNG: 块 (kuài)
- Chữ Hán: 块
- Phiên âm: kuài
- Loại từ: lượng từ / danh từ
- Giải thích chi tiết và các nghĩa phổ biến của 块
4.1. Lượng từ chỉ đơn vị tiền tệ (đồng)
Trong ngữ cảnh nói về tiền bạc, “块” là cách nói khẩu ngữ của từ “元 (yuán)”, có nghĩa là đồng – đơn vị tiền tệ cơ bản của Trung Quốc (CNY).
Cấu trúc:
số lượng + 块 + 钱
Hoặc đơn giản: số lượng + 块
Ví dụ:
一块钱
Yī kuài qián
→ Một đồng
十块钱
Shí kuài qián
→ Mười đồng
这杯咖啡十五块。
Zhè bēi kāfēi shíwǔ kuài
→ Cốc cà phê này 15 đồng.
你能借我二十块吗?
Nǐ néng jiè wǒ èrshí kuài ma?
→ Bạn có thể cho tôi mượn 20 đồng không?
4.2. Lượng từ chỉ vật thể có hình khối, miếng, mảnh
Khi không nói về tiền, “块” còn là một lượng từ chỉ những vật có hình khối, hình miếng, hình phẳng hoặc đặc, như: đá, bánh, đất, phô mai, gỗ, v.v.
Cấu trúc:
一块 + danh từ chỉ vật thể
Ví dụ:
一块蛋糕
Yí kuài dàngāo
→ Một miếng bánh kem
一块石头
Yí kuài shítou
→ Một hòn đá
一块肉
Yí kuài ròu
→ Một miếng thịt
一块面包
Yí kuài miànbāo
→ Một miếng bánh mì
一块布
Yí kuài bù
→ Một mảnh vải
一块地
Yí kuài dì
→ Một mảnh đất
4.3. Danh từ chỉ vùng, khối, mảnh, miếng
“块” còn có thể dùng làm danh từ chỉ khối hoặc mảng của cái gì đó (đá, đất, nước, băng, v.v.)
Ví dụ:
湖面上漂着几块冰。
Húmiàn shàng piāo zhe jǐ kuài bīng
→ Trên mặt hồ trôi vài khối băng.
桌子上有一块巧克力。
Zhuōzi shàng yǒu yí kuài qiǎokèlì
→ Trên bàn có một miếng sô-cô-la.
他在地上捡起一块砖头。
Tā zài dìshàng jiǎn qǐ yí kuài zhuāntóu
→ Anh ấy nhặt một viên gạch dưới đất.
4.4. Từ chỉ thời gian hoặc không gian (một đoạn, một khoảng)
Trong văn nói, “块” có thể dùng để chỉ một đoạn thời gian hoặc một vùng không gian (thường kết hợp với “儿” thành “块儿”).
Ví dụ:
我们休息一块时间吧。
Wǒmen xiūxi yí kuài shíjiān ba
→ Chúng ta nghỉ một lát đi.
他在那块儿地里种菜。
Tā zài nà kuàir dì lǐ zhòng cài
→ Anh ấy trồng rau trên mảnh đất kia.
4.5. Dùng để diễn đạt “cùng nhau” (trạng ngữ)
“一块” hoặc “一块儿” cũng có thể dùng như trạng ngữ để chỉ hành động cùng nhau làm việc gì đó – tương đương với “cùng”, “cùng nhau”, “chung”.
Ví dụ:
我们一块去吧!
Wǒmen yí kuài qù ba!
→ Chúng ta cùng đi nhé!
他们常常一块儿吃饭。
Tāmen chángcháng yí kuàir chīfàn.
→ Họ thường ăn cơm cùng nhau.
我和朋友一块学习中文。
Wǒ hé péngyǒu yí kuài xuéxí Zhōngwén.
→ Tôi học tiếng Trung cùng bạn.
- Tổng hợp các nghĩa của 块 theo ngữ cảnh
Nghĩa Loại từ Giải thích Ví dụ
Đồng (tiền) Lượng từ Đơn vị tiền tệ (khẩu ngữ của 元) 十块钱 (10 đồng)
Miếng / mảnh / khối Lượng từ Vật có hình khối, hình miếng 一块蛋糕 (miếng bánh)
Vùng / mảng Danh từ Vật thể hoặc không gian, đất đai 一块地 (mảnh đất)
Cùng nhau Trạng ngữ (khẩu ngữ) Diễn tả hành động cùng thực hiện 一块儿去 (cùng đi) - Một số mẫu câu mở rộng để luyện tập
我只带了五块钱,不够买票。
Wǒ zhǐ dài le wǔ kuài qián, bú gòu mǎi piào.
→ Tôi chỉ mang theo 5 đồng, không đủ để mua vé.
给我来一块巧克力蛋糕。
Gěi wǒ lái yí kuài qiǎokèlì dàngāo.
→ Cho tôi một miếng bánh sô-cô-la.
她拿起一块布擦了擦桌子。
Tā ná qǐ yí kuài bù cā le cā zhuōzi.
→ Cô ấy cầm một mảnh vải lau cái bàn.
我们一块儿去图书馆学习吧。
Wǒmen yí kuàir qù túshūguǎn xuéxí ba.
→ Chúng ta cùng đến thư viện học nhé.
他从冰箱里拿出一块肉。
Tā cóng bīngxiāng lǐ ná chū yí kuài ròu.
→ Anh ấy lấy ra một miếng thịt từ tủ lạnh.
- “块” là gì?
“块” (pinyin: kuài) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung. Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể mang các nghĩa chính sau:
Nghĩa chính:
Đơn vị tiền tệ (trong văn nói): tương đương với “tệ” hoặc “đồng”
Lượng từ: chỉ những vật có hình khối, miếng, mảng, viên, cục…
Danh từ: mảnh, miếng, cục, khối (vật thể)
Phó từ (trong khẩu ngữ): mang nghĩa “nhanh lên” khi nói: “快一点儿,快点儿” (nhưng từ gốc là 快)
- Loại từ của “块”
Loại từ Vai trò của “块” Ví dụ
Danh từ Vật thể có hình dạng khối, miếng 一块石头 (một cục đá), 一块肉 (một miếng thịt)
Lượng từ Chỉ đơn vị cho miếng, vật thể, tiền 一块蛋糕 (một miếng bánh), 三块钱 (3 đồng)
Đơn vị tiền Đơn vị tiền tệ khẩu ngữ 十块钱 (10 tệ) - Chi tiết các cách dùng của “块”
3.1. “块” là đơn vị tiền tệ (khẩu ngữ)
Trong văn nói, “块” được dùng để thay cho “元” (yuán), là đơn vị chính của tiền Trung Quốc.
Một “块” tương đương với 1 yuan hay 1 tệ/đồng trong tiếng Việt.
Cấu trúc:
Số + 块(钱)
Ví dụ:
这个手机五百块。
Zhège shǒujī wǔ bǎi kuài.
Cái điện thoại này 500 tệ.
他给了我一百块钱。
Tā gěi le wǒ yì bǎi kuài qián.
Anh ấy đã đưa tôi 100 tệ.
一杯奶茶十块。
Yì bēi nǎichá shí kuài.
Một ly trà sữa 10 tệ.
我只有两块钱了。
Wǒ zhǐ yǒu liǎng kuài qián le.
Tôi chỉ còn 2 tệ thôi.
3.2. “块” là lượng từ (chỉ miếng, mảng, viên, cục…)
Dùng trước danh từ để chỉ những vật thể có hình khối, miếng, hoặc bề mặt rộng.
Cấu trúc:
一块 + danh từ (bánh, thịt, đá, phô mai, vải, đất…)
Ví dụ:
一块蛋糕
Yí kuài dàngāo
Một miếng bánh ngọt
一块肉
Yí kuài ròu
Một miếng thịt
一块巧克力
Yí kuài qiǎokèlì
Một miếng sô cô la
一块石头
Yí kuài shítou
Một cục đá
一块布
Yí kuài bù
Một mảnh vải
3.3. “块” dùng để chỉ mặt đất / khu vực / đồng hồ (ít gặp)
Có thể dùng để chỉ khu đất, địa điểm, hoặc khu vực có diện tích.
Ví dụ:
这是一块好地方。
Zhè shì yí kuài hǎo dìfāng.
Đây là một nơi tốt.
他在那块地上种菜。
Tā zài nà kuài dì shàng zhòng cài.
Anh ấy trồng rau ở khu đất kia.
- Tổng hợp mẫu câu với “块” (kèm phiên âm và dịch)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这块蛋糕很好吃。 Zhè kuài dàngāo hěn hǎo chī. Miếng bánh này rất ngon.
这条裤子要多少钱一块? Zhè tiáo kùzi yào duōshǎo qián yí kuài? Cái quần này bao nhiêu tiền một cái?
一共八十块。 Yígòng bāshí kuài. Tổng cộng 80 tệ.
他捡到一块石头。 Tā jiǎn dào yí kuài shítou. Anh ấy nhặt được một cục đá.
给你十块钱。 Gěi nǐ shí kuài qián. Cho bạn 10 tệ.
这是一块新买的地。 Zhè shì yí kuài xīn mǎi de dì. Đây là một khu đất mới mua. - Phân biệt “块” và “元”
Từ vựng Phát âm Dùng trong Ý nghĩa
块 kuài Văn nói Tệ / Đồng (thân mật, giao tiếp hàng ngày)
元 yuán Văn viết / trang trọng Tệ / Đồng (trang trọng, văn bản, ngân hàng)
Ví dụ:
这本书十块。→ khẩu ngữ
Zhè běn shū shí kuài. → Cuốn sách này 10 tệ.
这本书十元。→ văn viết
Zhè běn shū shí yuán. → Cuốn sách này 10 tệ.
Nghĩa của “块” Ví dụ Dịch nghĩa
Đơn vị tiền tệ (khẩu ngữ) 十块钱 (shí kuài qián) Mười đồng / Mười tệ
Lượng từ cho vật khối/miếng 一块蛋糕 (yí kuài dàngāo) Một miếng bánh
Danh từ chỉ vật cục khối 一块石头 (yí kuài shítou) Một cục đá
Khu đất, khu vực 一块地 (yí kuài dì) Một khu đất
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 块 (kuài)
- Định nghĩa chi tiết:
块 (kuài) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, thuộc loại lượng từ, danh từ và phó từ tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ một vật thể có hình khối, miếng, tảng, hoặc dùng để chỉ đơn vị tiền tệ trong văn nói. Ngoài ra, còn dùng trong các cụm động từ thể hiện tính chất nhanh chóng, tập trung hay chung một chỗ. - Loại từ:
Danh từ: dùng để chỉ miếng, khối, tảng, bảng…
Lượng từ: dùng để đo đơn vị vật có hình khối, hình vuông, hay các thứ có thể chia thành miếng.
Đơn vị tiền tệ khẩu ngữ: dùng như cách gọi miệng cho “元 (yuán)” trong giao tiếp hàng ngày (1 块 = 1 元).
Phó từ (ít dùng): chỉ sự cùng lúc hoặc cùng hành động (ví dụ: 一块儿).
- Ý nghĩa chi tiết và cách dùng theo từng loại:
a) Dùng làm lượng từ cho vật thể – “một miếng”, “một khối”
Dùng để chỉ một vật thể có hình khối hoặc được chia ra thành các phần.
Ví dụ:
一块蛋糕
(yī kuài dàngāo)
một miếng bánh kem
一块石头
(yī kuài shítou)
một tảng đá
一块木头
(yī kuài mùtou)
một khúc gỗ
b) Dùng làm danh từ – chỉ “khối”, “tảng”, “miếng”
Dùng để chỉ một khối vật thể cụ thể, dùng độc lập hoặc kết hợp với tính từ.
Ví dụ:
地上有一块大石头。
(Dìshàng yǒu yí kuài dà shítou.)
Dưới đất có một tảng đá lớn.
c) Dùng làm đơn vị tiền tệ trong khẩu ngữ – tương đương 元 (yuán)
Trong hội thoại hằng ngày, người Trung Quốc thường dùng “块” thay cho “元” để nói về giá tiền.
Ví dụ:
这本书二十块。
(Zhè běn shū èrshí kuài.)
Cuốn sách này 20 tệ.
他每天工资五百块。
(Tā měitiān gōngzī wǔbǎi kuài.)
Lương của anh ấy mỗi ngày là 500 tệ.
Lưu ý: Trong ngữ cảnh trang trọng (hóa đơn, hợp đồng), dùng 元 (yuán); trong khẩu ngữ thì dùng 块 (kuài).
d) Dùng như phó từ – biểu thị hành động cùng lúc / cùng làm gì
Thường kết hợp thành: 一块儿 (yíkuàir), nghĩa là “cùng nhau”.
Ví dụ:
我们一块儿去吧!
(Wǒmen yíkuàir qù ba!)
Chúng ta cùng đi nhé!
他们一块儿吃饭。
(Tāmen yíkuàir chīfàn.)
Họ cùng ăn cơm với nhau.
- Ví dụ minh họa chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
我吃了一块巧克力。
Wǒ chī le yí kuài qiǎokèlì.
Tôi đã ăn một miếng sô-cô-la.
Ví dụ 2:
他捡起一块石头扔出去。
Tā jiǎn qǐ yí kuài shítou rēng chū qù.
Anh ta nhặt một tảng đá rồi ném ra ngoài.
Ví dụ 3:
这件衣服三百块。
Zhè jiàn yīfu sānbǎi kuài.
Cái áo này 300 tệ.
Ví dụ 4:
你能借我十块钱吗?
Nǐ néng jiè wǒ shí kuài qián ma?
Bạn có thể cho tôi mượn 10 tệ không?
Ví dụ 5:
我们一块儿去看电影吧!
Wǒmen yíkuàir qù kàn diànyǐng ba!
Chúng ta cùng nhau đi xem phim nhé!
Ví dụ 6:
请给我一块肥皂。
Qǐng gěi wǒ yí kuài féizào.
Làm ơn đưa tôi một cục xà phòng.
Ví dụ 7:
他买了一块手表。
Tā mǎi le yí kuài shǒubiǎo.
Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay.
Ví dụ 8:
这是一块非常昂贵的地。
Zhè shì yí kuài fēicháng ángguì de dì.
Đây là một mảnh đất rất đắt giá.
- Tổng hợp các cách dùng thông dụng của “块”:
Vai trò Ví dụ Nghĩa
Lượng từ 一块蛋糕 một miếng bánh
Danh từ 一块石头 một tảng đá
Đơn vị tiền tệ (khẩu ngữ) 五十块 năm mươi tệ
Phó từ (一块儿) 一块儿去 đi cùng nhau - Thành ngữ hoặc cụm phổ biến có “块”:
一块钱 (yī kuài qián): một tệ
一大块 (yī dà kuài): một khối lớn
一小块 (yī xiǎo kuài): một miếng nhỏ
一块儿玩 (yí kuàir wán): cùng nhau chơi
一块地 (yí kuài dì): một mảnh đất
- So sánh 块 và 元 trong ngữ cảnh tiền tệ:
Từ Phiên âm Dùng trong Ví dụ Nghĩa
块 kuài Khẩu ngữ 这本书十五块 Cuốn sách này 15 tệ
元 yuán Văn viết, trang trọng 本书售价十五元 Giá sách là 15 tệ
“块” là gì? – Giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu và ví dụ thực tế
I. Khái niệm tổng quát
- Định nghĩa
“块” (kuài) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung. Tùy theo ngữ cảnh, “块” có thể là:
Danh lượng từ: chỉ đơn vị đo lường, tương đương với “miếng”, “cục”, “khối” trong tiếng Việt.
Lượng từ tiền tệ: tương đương với “đồng” trong cách nói thông tục (thay thế cho “元” – yuán).
Danh từ: chỉ vật thể hình khối, mảnh, tảng, hoặc một phần được tách ra từ tổng thể.
Trạng từ/phó từ (trong một số cấu trúc): biểu thị sự đồng hành hoặc cùng lúc.
Từ “块” có rất nhiều cách dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
II. Từ loại và chức năng ngữ pháp
Nghĩa Loại từ Vai trò
Miếng, cục, tảng Danh lượng từ (量词) Đứng trước danh từ để biểu thị số lượng
Đồng tiền Lượng từ tiền tệ Thay thế khẩu ngữ cho “元”
Một vật thể Danh từ (名词) Chỉ vật thể có hình khối
Cùng nhau (一起) Phó từ/trạng ngữ Dùng để nhấn mạnh sự đồng hành (ví dụ: 一块儿)
III. Các cách dùng chi tiết của “块”
- Dùng làm lượng từ – chỉ đơn vị hình khối, vật thể
Ý nghĩa: chỉ một đơn vị của vật thể có hình khối, miếng, cục, mảnh…
Cấu trúc:
数词 + 块 + Danh từ
Ví dụ:
一块蛋糕
Phiên âm: Yí kuài dàngāo
Dịch: Một miếng bánh kem
两块巧克力
Phiên âm: Liǎng kuài qiǎokèlì
Dịch: Hai miếng sô-cô-la
三块石头
Phiên âm: Sān kuài shítou
Dịch: Ba cục đá
一块地
Phiên âm: Yí kuài dì
Dịch: Một mảnh đất
几块木头
Phiên âm: Jǐ kuài mùtou
Dịch: Vài khúc gỗ
- Dùng để chỉ đơn vị tiền tệ
Ý nghĩa: Là cách gọi khẩu ngữ của “元” (yuán), tương đương với “đồng” trong tiếng Việt.
Cấu trúc:
数词 + 块(+ 钱)
Có thể thêm chữ “钱” sau “块” trong khẩu ngữ, nhưng thường lược bỏ trong văn viết.
Ví dụ:
一块钱
Phiên âm: Yí kuài qián
Dịch: Một đồng
十块钱
Phiên âm: Shí kuài qián
Dịch: Mười đồng
这本书五十块。
Phiên âm: Zhè běn shū wǔshí kuài.
Dịch: Cuốn sách này 50 đồng.
一瓶水三块五。
Phiên âm: Yì píng shuǐ sān kuài wǔ.
Dịch: Một chai nước giá 3 đồng 5 hào.
他一个月工资八千块。
Phiên âm: Tā yí gè yuè gōngzī bā qiān kuài.
Dịch: Lương tháng của anh ấy là tám nghìn đồng.
- Dùng làm danh từ – vật thể có hình khối
Ý nghĩa: “Khối”, “cục”, “miếng”, “mảnh” – dùng như danh từ độc lập, không cần thêm danh từ khác phía sau.
Ví dụ:
地上有一块。
Phiên âm: Dìshàng yǒu yí kuài.
Dịch: Trên mặt đất có một cục/khối (không xác định là gì).
他捡起了一块。
Phiên âm: Tā jiǎn qǐ le yí kuài.
Dịch: Anh ấy nhặt lên một cục gì đó.
这块太重了,搬不动。
Phiên âm: Zhè kuài tài zhòng le, bān bù dòng.
Dịch: Cục này nặng quá, không thể khiêng nổi.
- Dùng trong trạng ngữ chỉ sự đồng hành – “一块” hoặc “一块儿”
Ý nghĩa: Cùng nhau, đồng thời với ai đó làm việc gì đó. Tương đương với từ “一起” trong tiếng Trung.
Ví dụ:
我们一块儿去看电影吧。
Phiên âm: Wǒmen yíkuàir qù kàn diànyǐng ba.
Dịch: Chúng ta cùng nhau đi xem phim nhé.
他们常常一块儿打篮球。
Phiên âm: Tāmen chángcháng yíkuàir dǎ lánqiú.
Dịch: Họ thường chơi bóng rổ cùng nhau.
你愿意和我一块儿吃饭吗?
Phiên âm: Nǐ yuànyì hé wǒ yíkuàir chīfàn ma?
Dịch: Bạn có muốn ăn cùng tôi không?
IV. So sánh “块” với các từ tương đương
Từ Ý nghĩa Khác biệt
块 Miếng, cục, đồng (tiền), cùng nhau Phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh
个 Cái, chiếc Tính chung, không mô tả hình dạng
张 Tờ, tấm Dùng cho vật mỏng, phẳng như giấy, ảnh
根 Cây, que, sợi Dùng cho vật dài, mảnh như dây, bút
Ví dụ đối chiếu:
一块蛋糕(miếng bánh)
一张纸(tờ giấy)
一根香肠(một cây xúc xích)
一个苹果(một quả táo – chung chung, không xét hình khối)
V. Thành ngữ và cụm từ cố định với “块”
- 一块石头落地
Phiên âm: Yí kuài shítou luò dì
Dịch: Như một cục đá rơi xuống đất → Ý chỉ cảm giác nhẹ nhõm, thở phào sau khi lo lắng
- 心头大石落了一块
Phiên âm: Xīntóu dà shí luò le yí kuài
Dịch: Cục đá lớn trong lòng đã rơi xuống một phần → Nghĩa bóng: đã bớt lo
- 同甘共苦一块走
Phiên âm: Tóng gān gòng kǔ yí kuài zǒu
Dịch: Cùng chia sẻ ngọt bùi cay đắng, cùng nhau bước đi
VI. Ví dụ mở rộng đa dạng ngữ cảnh
- Mua bán
这件衣服一百块钱,我觉得很便宜。
Phiên âm: Zhè jiàn yīfú yì bǎi kuài qián, wǒ juéde hěn piányi.
Dịch: Bộ quần áo này 100 đồng, tôi thấy rất rẻ. - Ăn uống
我吃了一块牛排。
Phiên âm: Wǒ chī le yí kuài niúpái.
Dịch: Tôi đã ăn một miếng bít tết. - Vật lý – hình khối
他扔了一块砖头过去。
Phiên âm: Tā rēng le yí kuài zhuāntóu guòqù.
Dịch: Anh ấy ném một viên gạch qua. - Hành động cùng nhau
放学后我们一块儿去图书馆学习。
Phiên âm: Fàngxué hòu wǒmen yíkuàir qù túshūguǎn xuéxí.
Dịch: Sau khi tan học, chúng tôi cùng nhau đến thư viện học bài.
Từ “块” trong tiếng Trung là một từ đa năng, vừa là lượng từ, vừa là danh từ, lại có thể dùng như phó từ. Người học tiếng Trung bắt buộc phải nắm vững từ này để sử dụng thành thạo trong các tình huống hằng ngày như:
Mua sắm, trả giá, giao tiếp tài chính
Miêu tả vật thể, đồ ăn, vật liệu
Diễn tả hành động tập thể, đồng hành
I. Tổng quan từ vựng
- Hán tự:
块 - Phiên âm:
kuài - Loại từ:
Lượng từ (量词 – liàngcí)
Danh từ (名词 – míngcí)
Đơn vị tiền tệ trong khẩu ngữ
II. Các nghĩa chính của 块 (kuài)
- Lượng từ – chỉ các vật thể có hình khối, hình miếng, hình mảng
Dùng để chỉ những vật thể có hình dạng vuông vức, miếng, khối, mảng, ví dụ: miếng thịt, miếng bánh, cục đá, mảnh gỗ, cục đường,…
Ví dụ:
一块蛋糕
Yí kuài dàngāo
Một miếng bánh ngọt
一块肉
Yí kuài ròu
Một miếng thịt
一块石头
Yí kuài shítou
Một hòn đá
一块布
Yí kuài bù
Một mảnh vải
- Danh từ – chỉ miếng, khối, mảng vật chất
Dùng trong những ngữ cảnh khi nói đến khối vật chất, hoặc vùng đất, khu vực, cũng như vật thể riêng lẻ có khối lượng rõ ràng.
Ví dụ:
地上有一块泥。
Dì shàng yǒu yí kuài ní.
Dưới đất có một vũng bùn.
桌子上放着一块玻璃。
Zhuōzi shàng fàng zhe yí kuài bōli.
Trên bàn có đặt một miếng kính.
这是一块好地。
Zhè shì yí kuài hǎo dì.
Đây là một mảnh đất tốt.
- Đơn vị tiền tệ – cách nói khẩu ngữ của “元” (yuán)
Trong khẩu ngữ tiếng Trung hiện đại, 块 thường được sử dụng thay cho 元 (yuán) – đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc.
1 块 = 1 元 = khoảng 3.400 – 3.500 VNĐ (tùy tỷ giá)
Ví dụ:
这个多少钱?— 五块。
Zhè ge duōshao qián? — Wǔ kuài.
Cái này bao nhiêu tiền? — Năm tệ.
一杯奶茶八块钱。
Yì bēi nǎichá bā kuài qián.
Một cốc trà sữa tám tệ.
一斤苹果三块五。
Yì jīn píngguǒ sān kuài wǔ.
Một cân táo ba tệ rưỡi.
- Biểu thị khái niệm không gian, khu vực – “một vùng”, “một khu”
Ví dụ:
这一块地方是禁止停车的。
Zhè yí kuài dìfāng shì jìnzhǐ tíngchē de.
Khu vực này cấm đỗ xe.
我们住在一个小块区域里。
Wǒmen zhù zài yí gè xiǎo kuài qūyù lǐ.
Chúng tôi sống trong một khu nhỏ.
- Biểu thị sự thống nhất, tập thể – “cùng nhau”
Dùng trong khẩu ngữ để thể hiện hành động được thực hiện cùng nhau, đi kèm với các động từ như: 玩 (chơi), 吃 (ăn), 去 (đi)…
Ví dụ:
我们一块儿去吧。
Wǒmen yí kuàir qù ba.
Chúng ta cùng đi nhé.
放学后他们一块儿玩。
Fàngxué hòu tāmen yí kuàir wán.
Sau giờ tan học, họ chơi cùng nhau.
III. Các cách dùng phổ biến với nhiều ví dụ cụ thể
- Dùng làm lượng từ chỉ miếng, mảnh
Ví dụ:
他吃了一块蛋糕。
Tā chī le yí kuài dàngāo.
Anh ấy ăn một miếng bánh ngọt.
地上有一块石头。
Dìshàng yǒu yí kuài shítou.
Dưới đất có một hòn đá.
我买了一块手表。
Wǒ mǎi le yí kuài shǒubiǎo.
Tôi đã mua một cái đồng hồ.
- Dùng làm đơn vị tiền tệ (khẩu ngữ thay cho 元)
Ví dụ:
这本书二十块。
Zhè běn shū èrshí kuài.
Cuốn sách này hai mươi tệ.
一杯咖啡十五块钱。
Yì bēi kāfēi shíwǔ kuài qián.
Một cốc cà phê mười lăm tệ.
他给了我一百块。
Tā gěi le wǒ yì bǎi kuài.
Anh ấy đưa tôi một trăm tệ.
- Dùng để chỉ vùng đất, khu vực
Ví dụ:
这是一块好地方。
Zhè shì yí kuài hǎo dìfāng.
Đây là một nơi tốt.
他买了一块地建房子。
Tā mǎi le yí kuài dì jiàn fángzi.
Anh ấy mua một mảnh đất để xây nhà.
- Dùng trong biểu thị hành động tập thể, làm gì đó cùng nhau
Ví dụ:
我们一块儿去超市吧。
Wǒmen yí kuàir qù chāoshì ba.
Chúng ta cùng nhau đi siêu thị nhé.
他们每天一块儿练习中文。
Tāmen měitiān yí kuàir liànxí Zhōngwén.
Họ luyện tiếng Trung cùng nhau mỗi ngày.
IV. So sánh với các từ có liên quan
- 块 vs. 元
块: dùng trong khẩu ngữ, đời sống hằng ngày
元: dùng trong văn viết, văn bản chính thức, ngân hàng, pháp lý
Ví dụ:
五十块 = 五十元 = 50 tệ
- 块 vs. 片 (piàn)
块: miếng lớn, có độ dày, thường hình khối
片: miếng mỏng, lát mỏng như lát bánh, lát gỗ,…
Ví dụ:
一块肉 (miếng thịt to)
一片肉 (lát thịt mỏng)
V. Lưu ý khi sử dụng
Khi nói về tiền, trong khẩu ngữ người Trung Quốc thường chỉ nói “块” mà bỏ từ “钱” đi sau.
Ví dụ: “这件衣服五十块。” (Không cần nói: 五十块钱)
Trong miền Bắc Trung Quốc, người ta phát âm “kuài” rõ ràng; ở miền Nam có thể nói nhanh, nhưng từ viết vẫn là “块”.
Trong ngữ pháp hiện đại, 块 cũng được dùng rất phổ biến trong cụm từ:
一大块:một khối lớn
一小块:một miếng nhỏ
一整块:một miếng nguyên vẹn
一块儿:cùng nhau
Từ 块 (kuài) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa, đa chức năng, vừa là lượng từ, vừa là danh từ, vừa là đơn vị tiền tệ thông dụng. Đây là từ được sử dụng rất phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Trung hiện đại. Nắm vững cách dùng từ 块 sẽ giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn, đồng thời hiểu rõ hơn về cách người Trung Quốc diễn đạt giá cả, vật thể, khu vực và các hành động mang tính tập thể.
- “块” là gì?
Chữ Hán: 块
Phiên âm: kuài
Nghĩa tiếng Việt phổ biến:
Miếng, khối, cục (khi dùng với vật thể)
Đồng (khi nói về tiền, đơn vị tiền tệ trong khẩu ngữ)
“块” là một từ đa nghĩa, có thể đóng vai trò là lượng từ, danh từ, hoặc là đơn vị tiền tệ trong khẩu ngữ. Đây là một từ rất thông dụng trong cả văn nói lẫn văn viết.
- Loại từ
Danh từ (名词) – chỉ một vật thể dạng khối, miếng, cục.
Lượng từ (量词) – dùng để đếm các vật thể có hình dạng khối hoặc miếng.
Đơn vị tiền tệ (口语用法) – chỉ đơn vị tiền “đồng”, tương đương với 元 (yuán) trong văn viết.
- Giải thích chi tiết theo từng nghĩa
a. “块” là lượng từ – Dùng để chỉ khối, miếng, cục
Cách dùng:
“块” + danh từ chỉ đồ vật có hình dạng khối hoặc miếng, như bánh, thịt, gỗ, đất…
Ví dụ:
一块蛋糕
(Yí kuài dàngāo)
→ Một miếng bánh kem
两块肉
(Liǎng kuài ròu)
→ Hai miếng thịt
三块石头
(Sān kuài shítou)
→ Ba cục đá
一块手表
(Yí kuài shǒubiǎo)
→ Một chiếc đồng hồ (theo nghĩa vật thể)
b. “块” là đơn vị tiền tệ trong khẩu ngữ
Trong tiếng Trung khẩu ngữ, “块” được dùng như “đồng” trong tiếng Việt, tương đương với 元 (yuán) trong văn viết.
Ví dụ:
一块钱
(Yí kuài qián)
→ Một đồng (1 tệ)
五十块
(Wǔshí kuài)
→ 50 đồng
这件衣服三百块。
(Zhè jiàn yīfu sānbǎi kuài.)
→ Bộ quần áo này 300 đồng.
他给了我十块钱。
(Tā gěi le wǒ shí kuài qián.)
→ Anh ấy đưa cho tôi 10 đồng.
c. “块” là danh từ – Dùng để chỉ một vật thể có hình khối hoặc dùng để chỉ miếng đất, mặt đất…
Ví dụ:
这块地很贵。
(Zhè kuài dì hěn guì.)
→ Mảnh đất này rất đắt.
他拿起一块砖头扔了出去。
(Tā ná qǐ yí kuài zhuāntóu rēng le chūqù.)
→ Anh ấy nhặt một viên gạch ném ra ngoài.
- Các mẫu câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我想吃一块巧克力。
Wǒ xiǎng chī yí kuài qiǎokèlì.
→ Tôi muốn ăn một miếng socola.
他花了五块钱买了一瓶水。
Tā huā le wǔ kuài qián mǎi le yì píng shuǐ.
→ Anh ấy tiêu 5 đồng để mua một chai nước.
这块手表是谁的?
Zhè kuài shǒubiǎo shì shuí de?
→ Chiếc đồng hồ này là của ai?
我妈妈给了我二十块钱买午饭。
Wǒ māma gěi le wǒ èrshí kuài qián mǎi wǔfàn.
→ Mẹ tôi đưa cho tôi 20 đồng để mua cơm trưa.
桌子上有一块蛋糕,你可以吃。
Zhuōzi shàng yǒu yí kuài dàngāo, nǐ kěyǐ chī.
→ Trên bàn có một miếng bánh, bạn có thể ăn.
这块地适合建房子。
Zhè kuài dì shìhé jiàn fángzi.
→ Mảnh đất này thích hợp để xây nhà.
他口袋里还有几块零钱。
Tā kǒudài lǐ hái yǒu jǐ kuài língqián.
→ Trong túi anh ấy vẫn còn vài đồng tiền lẻ.
你这块表很漂亮,是在哪里买的?
Nǐ zhè kuài biǎo hěn piàoliang, shì zài nǎlǐ mǎi de?
→ Chiếc đồng hồ của bạn rất đẹp, mua ở đâu vậy?
我们买了两块蛋糕,一人一块。
Wǒmen mǎi le liǎng kuài dàngāo, yì rén yí kuài.
→ Chúng tôi mua hai miếng bánh, mỗi người một miếng.
他刚刚捡到一块钱。
Tā gānggāng jiǎn dào yí kuài qián.
→ Anh ấy vừa mới nhặt được một đồng.
- Ghi chú quan trọng
Trong văn nói, “块” rất phổ biến để nói về tiền bạc, còn trong văn viết, người ta ưu tiên dùng “元 (yuán)”.
Khi nói về miếng, khối của đồ ăn hay vật thể, nên dùng “块” kết hợp với số lượng cụ thể.
Trong một số phương ngữ hoặc cách nói thông tục, “块” cũng có thể xuất hiện trong cụm từ thành ngữ.
“块” là gì? – Giải thích chi tiết, loại từ và ví dụ đầy đủ
- Định nghĩa từ “块”
“块” (kuài) trong tiếng Trung có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể là:
Đơn vị tiền tệ thông dụng, tương đương với “tệ” trong tiếng Việt (viết thay cho “元” trong văn nói).
Lượng từ, chỉ vật thể có hình dạng khối, miếng, mảng.
Danh từ, chỉ miếng, cục, khối vật chất rời rạc.
Tùy vào vị trí và ngữ cảnh, “块” có thể đóng vai trò khác nhau trong câu.
- Loại từ của “块”
Lượng từ (量词): chỉ số lượng vật thể có hình khối, mảnh, tảng, ví dụ: 一块蛋糕 (một miếng bánh).
Danh từ (名词): dùng để chỉ miếng, cục, tảng (khối vật thể).
Đơn vị tiền tệ (口语用法): tương đương với “元” trong văn viết, được sử dụng trong văn nói để chỉ đơn vị tiền “tệ”.
- Các nghĩa chính và cách sử dụng từ “块”
3.1. “块” là đơn vị tiền trong văn nói (口语)
Trong văn nói hàng ngày, người Trung Quốc sử dụng “块” thay cho “元” để chỉ đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc – Nhân dân tệ (RMB).
Cấu trúc:
[Số lượng] + 块 + [tiền]
Ví dụ:
一块钱
(Yí kuài qián)
→ Một tệ / một đồng
这本书五十块。
(Zhè běn shū wǔshí kuài.)
→ Cuốn sách này 50 tệ.
他给了我一百块。
(Tā gěi le wǒ yì bǎi kuài.)
→ Anh ấy đưa tôi 100 tệ.
这件衣服多少钱?——三十块。
(Zhè jiàn yīfu duōshǎo qián? – Sānshí kuài.)
→ Cái áo này bao nhiêu tiền? – 30 tệ.
3.2. “块” là lượng từ – chỉ miếng, khối, tảng, mảnh
Dùng để chỉ các vật thể có hình dạng khối, tấm, miếng hoặc mảnh.
Cấu trúc:
一块 + danh từ (chỉ vật có hình dạng khối, miếng)
Ví dụ:
一块蛋糕
(Yí kuài dàngāo)
→ Một miếng bánh kem
一块石头
(Yí kuài shítou)
→ Một hòn đá
一块地
(Yí kuài dì)
→ Một mảnh đất
给我一块布。
(Gěi wǒ yí kuài bù.)
→ Đưa cho tôi một mảnh vải.
他吃了一块西瓜。
(Tā chī le yí kuài xīguā.)
→ Anh ấy ăn một miếng dưa hấu.
3.3. “块” là danh từ – mang nghĩa “khối, miếng”
Trong một số câu, “块” đóng vai trò là danh từ chỉ vật thể có dạng khối, thường đi sau tính từ mô tả.
Ví dụ:
地上有一块硬东西。
(Dìshang yǒu yí kuài yìng dōngxi.)
→ Dưới đất có một vật cứng.
我捡到一块石头。
(Wǒ jiǎn dào yí kuài shítou.)
→ Tôi nhặt được một hòn đá.
他扔了一块冰给我。
(Tā rēng le yí kuài bīng gěi wǒ.)
→ Anh ấy ném cho tôi một cục đá lạnh.
3.4. “块” dùng trong cụm “一块儿” – mang nghĩa “cùng nhau”
Ngoài các nghĩa vật lý, “块” còn xuất hiện trong cụm từ khẩu ngữ:
一块儿 (yí kuàir) → nghĩa là cùng nhau, tương đương “一起”.
Ví dụ:
我们一块儿去吧!
(Wǒmen yí kuàir qù ba!)
→ Chúng ta cùng đi nhé!
他们经常一块儿吃饭。
(Tāmen jīngcháng yí kuàir chīfàn.)
→ Họ thường xuyên ăn cùng nhau.
- Một số cụm từ phổ biến với “块”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
一块蛋糕 yí kuài dàngāo Một miếng bánh kem
一块钱 yí kuài qián Một đồng tiền
一块地 yí kuài dì Một mảnh đất
一块儿 yí kuàir Cùng nhau
一块石头 yí kuài shítou Một hòn đá
一块布 yí kuài bù Một mảnh vải - Một số mẫu câu mở rộng với “块”
他花了五百块买了这台电脑。
(Tā huā le wǔbǎi kuài mǎi le zhè tái diànnǎo.)
→ Anh ấy đã tiêu 500 tệ để mua chiếc máy tính này.
我吃了一块巧克力。
(Wǒ chī le yí kuài qiǎokèlì.)
→ Tôi đã ăn một miếng sô-cô-la.
桌子上放着一块手表。
(Zhuōzi shàng fàngzhe yí kuài shǒubiǎo.)
→ Trên bàn có một chiếc đồng hồ đeo tay.
我们一块儿去看电影吧。
(Wǒmen yí kuàir qù kàn diànyǐng ba.)
→ Chúng ta cùng đi xem phim đi.
- Tổng kết kiến thức từ “块”
Mục Nội dung
Từ vựng 块 (kuài)
Loại từ Danh từ / Lượng từ / Đơn vị tiền tệ (khẩu ngữ)
Nghĩa chính Khối, miếng, tảng; đồng tiền (trong văn nói); cùng nhau (一块儿)
Cách sử dụng chính Chỉ số tiền; Chỉ khối lượng vật thể; Dùng trong cụm từ chỉ hành động chung
Ví dụ phổ biến 一块钱、三十块、吃了一块蛋糕、我们一块儿走吧 - 块 là gì?
Hán tự: 块
Phiên âm: kuài
Nghĩa tiếng Việt:
Miếng, mảnh, cục, tảng (danh lượng từ dùng cho vật thể)
Đồng (đơn vị tiền tệ trong khẩu ngữ, tương đương 元 – yuán)
Một phần, một khu vực (trong các ngữ cảnh đặc biệt)
- Từ loại của 块
Loại từ:
Danh lượng từ (量词): dùng để chỉ số lượng của sự vật có hình khối hoặc có thể tách thành miếng, tảng, mảnh.
Danh từ (名词): chỉ một vùng, một khối, hoặc dùng như từ thông tục chỉ tiền.
- Các cách sử dụng thường gặp của 块
3.1. Dùng làm lượng từ cho các vật thể có hình khối, miếng, mảnh
Cấu trúc:
一块 + danh từ (một miếng, một cục, một tảng…)
Ví dụ:
一块蛋糕
(Yí kuài dàngāo)
→ Một miếng bánh kem
一块石头
(Yí kuài shítou)
→ Một hòn đá
一块巧克力
(Yí kuài qiǎokèlì)
→ Một miếng sô-cô-la
一块布
(Yí kuài bù)
→ Một mảnh vải
一块地
(Yí kuài dì)
→ Một mảnh đất
一块橡皮
(Yí kuài xiàngpí)
→ Một cục tẩy
3.2. Dùng làm đơn vị tiền tệ (đồng) trong văn nói
Chức năng:
Dùng thay cho “元” (yuán) – đơn vị tiền chính thức, “块” thường được dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ:
一块钱
(Yí kuài qián)
→ Một đồng
十块钱
(Shí kuài qián)
→ Mười đồng
这件衣服五十块。
(Zhè jiàn yīfu wǔshí kuài.)
→ Cái áo này 50 đồng.
那本书三十块。
(Nà běn shū sānshí kuài.)
→ Quyển sách đó 30 đồng.
这杯奶茶十五块钱。
(Zhè bēi nǎichá shíwǔ kuài qián.)
→ Ly trà sữa này 15 đồng.
3.3. Dùng làm danh từ chỉ một vùng, khu vực hoặc một phần
Ví dụ:
这是一块风水宝地。
(Zhè shì yí kuài fēngshuǐ bǎodì.)
→ Đây là một mảnh đất phong thủy tốt.
那块地方我去过。
(Nà kuài dìfāng wǒ qù guò.)
→ Tôi đã từng đến khu vực đó.
- Mẫu câu thường dùng với 块
Mẫu câu Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
我要一块蛋糕。 Wǒ yào yí kuài dàngāo. Tôi muốn một miếng bánh kem.
这块石头很重。 Zhè kuài shítou hěn zhòng. Hòn đá này rất nặng.
那双鞋多少钱? Nà shuāng xié duōshǎo qián? Đôi giày đó bao nhiêu tiền?
一共三十块钱。 Yígòng sānshí kuài qián. Tổng cộng là ba mươi đồng.
他给了我一块橡皮。 Tā gěi le wǒ yí kuài xiàngpí. Anh ấy đưa tôi một cục tẩy.
我住在那块地方。 Wǒ zhù zài nà kuài dìfāng. Tôi sống ở khu vực đó. - Phân biệt 块 và 元
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
块 kuài đồng Dùng trong văn nói, khẩu ngữ
元 yuán đồng Dùng trong văn viết, trang trọng hơn
Ví dụ:
他给了我五十块。 → Anh ấy đưa tôi 50 đồng (thân mật, nói chuyện).
他支付了五十元。 → Anh ấy đã thanh toán 50 đồng (văn viết, trang trọng).
- Một số cụm từ thường dùng với 块
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
一块蛋糕 yí kuài dàngāo một miếng bánh
一块地 yí kuài dì một mảnh đất
一块钱 yí kuài qián một đồng tiền
一块手表 yí kuài shǒubiǎo một cái đồng hồ
一块布 yí kuài bù một mảnh vải
块 (kuài) là từ đa dụng trong tiếng Trung, vừa là lượng từ (cho vật thể có hình khối, miếng, mảnh), vừa là đơn vị tiền tệ trong khẩu ngữ (thay cho 元), và cũng có thể là danh từ chỉ khu vực, mảnh đất.
Là từ được sử dụng rất thường xuyên trong hội thoại hằng ngày, đặc biệt khi nói về giá cả hoặc chia nhỏ vật thể.
块 (kuài) là gì?
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 块
Phiên âm: kuài
Tiếng Việt: miếng, khối, cục, đồng (đơn vị tiền), cái (đơn vị đo), một phần, một mảnh
Từ loại:
Danh từ (名词)
Lượng từ (量词)
Đơn vị tiền tệ (货币单位)
Từ “块” là một từ đa nghĩa, được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Trung với nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa vật lý (miếng, cục, khối), hoặc là đơn vị tiền (đồng), hoặc là lượng từ để đếm các vật có dạng khối, dạng phẳng, hay mảnh rời.
- Phân tích các cách dùng chính của 块
2.1. 块 là lượng từ (量词) – dùng để đếm những vật có hình khối, miếng, mảnh
Ý nghĩa:
Miếng, khối, mảnh, cục, tảng, viên
Cách dùng:
一块 + danh từ (thường là danh từ vật chất có dạng rắn, phẳng, vuông, tròn, dày)
Ví dụ:
一块蛋糕
Phiên âm: yí kuài dàngāo
→ Một miếng bánh kem
一块石头
Phiên âm: yí kuài shítou
→ Một hòn đá
一块肉
Phiên âm: yí kuài ròu
→ Một miếng thịt
一块布
Phiên âm: yí kuài bù
→ Một mảnh vải
一块玻璃
Phiên âm: yí kuài bōli
→ Một tấm kính
Phân tích:
“块” trong các ví dụ trên đóng vai trò như một lượng từ đếm đơn vị, tương tự như “miếng”, “mảnh”, “tấm”, “cục” trong tiếng Việt. Đây là cách dùng vật lý và trực quan nhất.
2.2. 块 là đơn vị tiền tệ (货币单位) – nghĩa là đồng (yuan)
Ý nghĩa:
Dùng thay cho chữ “元” trong văn nói để chỉ đơn vị tiền tệ Trung Quốc (Nhân dân tệ, CNY)
Cách dùng:
Số lượng + 块(+钱)
Ví dụ:
这本书五十块。
Phiên âm: Zhè běn shū wǔshí kuài.
→ Quyển sách này 50 đồng.
一个苹果两块钱。
Phiên âm: Yí ge píngguǒ liǎng kuài qián.
→ Một quả táo hai đồng.
他给了我一百块。
Phiên âm: Tā gěi le wǒ yì bǎi kuài.
→ Anh ấy đưa cho tôi 100 đồng.
这件衣服多少钱?——三十块。
Phiên âm: Zhè jiàn yīfu duōshǎo qián? — Sānshí kuài.
→ Bộ quần áo này bao nhiêu tiền? – 30 đồng.
Phân tích:
“块” được dùng phổ biến trong khẩu ngữ để thay thế “元”. Trong văn viết trang trọng, người ta vẫn dùng “元”, nhưng trong sinh hoạt hằng ngày, “块” phổ biến hơn nhiều.
2.3. 块 là danh từ (名词) – chỉ bản thân một vật thể hình khối, vật tảng, miếng
Ý nghĩa:
Một khối, một phần vật thể nào đó
Ví dụ:
他手里拿着一块。
Phiên âm: Tā shǒulǐ názhe yí kuài.
→ Trong tay anh ấy cầm một khối (vật gì đó).
墙上挂着一块木板。
Phiên âm: Qiáng shàng guàzhe yí kuài mùbǎn.
→ Trên tường treo một tấm ván gỗ.
地上有一块石头,别踩到。
Phiên âm: Dì shàng yǒu yí kuài shítou, bié cǎi dào.
→ Dưới đất có một hòn đá, đừng giẫm phải.
2.4. 块 còn được dùng như trạng từ phó hợp trong cụm “一块” – nghĩa là cùng nhau, cùng lúc
Cấu trúc:
一块 + Động từ
→ nghĩa: cùng nhau làm gì đó
Ví dụ:
我们一块去吧。
Phiên âm: Wǒmen yíkuài qù ba.
→ Chúng ta cùng đi nhé.
他们一块吃饭。
Phiên âm: Tāmen yíkuài chīfàn.
→ Họ ăn cơm cùng nhau.
小孩和妈妈一块看电视。
Phiên âm: Xiǎohái hé māma yíkuài kàn diànshì.
→ Đứa trẻ xem tivi cùng mẹ.
Phân tích:
“一块” ở đây mang nghĩa “cùng nhau”, gần như đồng nghĩa với từ “一起 (yìqǐ)”.
- So sánh 块 trong các vai trò khác nhau
Vai trò Nghĩa Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
Lượng từ miếng, cục, khối 一块蛋糕 yí kuài dàngāo một miếng bánh
Đơn vị tiền đồng 三十块钱 sānshí kuài qián ba mươi đồng
Danh từ khối vật chất 一块石头 yí kuài shítou một hòn đá
Trạng ngữ (cùng nhau) cùng nhau 一块去看电影 yíkuài qù kàn diànyǐng cùng đi xem phim - Một số mẫu câu mở rộng sử dụng 块
这块地是他的。
Phiên âm: Zhè kuài dì shì tā de.
→ Miếng đất này là của anh ấy.
他吃了三块西瓜。
Phiên âm: Tā chī le sān kuài xīguā.
→ Anh ấy đã ăn ba miếng dưa hấu.
我买了一块手表。
Phiên âm: Wǒ mǎi le yí kuài shǒubiǎo.
→ Tôi đã mua một chiếc đồng hồ.
一块蛋糕多少钱?
Phiên âm: Yí kuài dàngāo duōshǎo qián?
→ Một miếng bánh bao nhiêu tiền?
这两个孩子总是一块玩。
Phiên âm: Zhè liǎng ge háizi zǒng shì yíkuài wán.
→ Hai đứa trẻ này luôn chơi cùng nhau.
- Tổng kết cách dùng của 块
Cách dùng Từ loại Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Lượng từ 量词 miếng, cục, khối, tấm Dùng với các vật cụ thể
Đơn vị tiền tệ 名词 đồng (tiền) Dùng phổ biến trong khẩu ngữ
Danh từ vật thể 名词 khối, tảng, miếng Dùng chỉ vật thể hình khối
Trạng từ 副词 cùng nhau Dạng “一块” nghĩa là cùng làm gì - 块 là gì?
1.1. Phiên âm
块 đọc là kuài
1.2. Nghĩa tiếng Việt
Tùy ngữ cảnh, 块 có thể mang nhiều nghĩa khác nhau:
Đơn vị tiền tệ (thông dụng, tương đương “tệ”, “nhân dân tệ”, giống “đồng” trong tiếng Việt)
Lượng từ: chỉ “miếng”, “khối”, “cục”, “mảnh”
Danh từ: chỉ phần, khối, vùng
- Loại từ
Lượng từ (量词)
Danh từ (名词)
- Các cách dùng phổ biến của 块
3.1. Dùng làm đơn vị tiền tệ (口语 – cách nói thông dụng)
Trong văn nói hằng ngày, người Trung Quốc thường dùng “块” để thay cho 元 (yuán) – đơn vị chính thức của tiền Trung Quốc.
Cấu trúc:
Số + 块(+钱)
Ví dụ:
一块 (1 đồng)
十块钱 (10 đồng)
五十块钱 (50 đồng)
Ví dụ cụ thể:
这个苹果三块钱。
Zhège píngguǒ sān kuài qián.
Quả táo này ba đồng.
他给了我一百块。
Tā gěi le wǒ yì bǎi kuài.
Anh ấy đưa cho tôi 100 đồng.
3.2. Dùng làm lượng từ cho vật có hình khối, phẳng hoặc to nhỏ rõ ràng
Cấu trúc:
一块 + danh từ
Các danh từ thường đi với “块”:
蛋糕 (bánh ngọt)
面包 (bánh mì)
肉 (thịt)
木头 (khúc gỗ)
石头 (đá)
表 (đồng hồ)
手表 (đồng hồ đeo tay)
地 (đất, vùng)
Ví dụ:
我吃了一块蛋糕。
Wǒ chī le yí kuài dàngāo.
Tôi đã ăn một miếng bánh kem.
地上有一块石头。
Dìshàng yǒu yí kuài shítou.
Trên mặt đất có một hòn đá.
他买了一块手表。
Tā mǎi le yí kuài shǒubiǎo.
Anh ấy mua một cái đồng hồ đeo tay.
3.3. Dùng làm danh từ – chỉ một phần diện tích hoặc vật thể
Ví dụ:
一大片草地中间有一块空地。
Yí dà piàn cǎodì zhōngjiān yǒu yí kuài kòngdì.
Giữa bãi cỏ rộng có một vùng đất trống.
他捡起了一块布。
Tā jiǎn qǐ le yí kuài bù.
Anh ấy nhặt lên một mảnh vải.
3.4. Dùng để chỉ thời gian (hiếm gặp, mang tính khẩu ngữ/văn chương)
Dùng để chỉ “một khoảng thời gian” (hiếm dùng, nhưng đôi khi xuất hiện).
Ví dụ:
这块时间我比较忙。
Zhè kuài shíjiān wǒ bǐjiào máng.
Thời gian này tôi khá bận.
- Tổng hợp các ví dụ
Ví dụ 1: Dùng với tiền tệ
一杯奶茶多少钱?——六块五。
Yì bēi nǎichá duōshǎo qián? —— Liù kuài wǔ.
Một cốc trà sữa bao nhiêu tiền? – Sáu đồng rưỡi.
Ví dụ 2: Dùng với đồ ăn
我吃了两块牛肉。
Wǒ chī le liǎng kuài niúròu.
Tôi đã ăn hai miếng thịt bò.
Ví dụ 3: Dùng với đồ vật
他送我一块手表。
Tā sòng wǒ yí kuài shǒubiǎo.
Anh ấy tặng tôi một chiếc đồng hồ đeo tay.
Ví dụ 4: Dùng với đất, vùng
那里有一块农田。
Nàlǐ yǒu yí kuài nóngtián.
Ở đó có một thửa ruộng.
Ví dụ 5: Hỏi giá
这个多少钱一块?
Zhège duōshǎo qián yí kuài?
Cái này bao nhiêu tiền một miếng?
- So sánh “块” và “元”
Tiêu chí 块 (kuài) 元 (yuán)
Văn cảnh sử dụng Văn nói, đời thường Văn viết, trang trọng
Nghĩa Đồng (đơn vị tiền tệ) Đồng (đơn vị tiền tệ chính thức)
Ví dụ 五十块 五十元

