多少 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“多少” (duōshǎo) trong tiếng Trung là một đại từ nghi vấn rất phổ biến, mang nghĩa là “bao nhiêu”, “mấy”, dùng để hỏi về số lượng hoặc mức độ không xác định. Đây là một từ quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:
- Phiên âm, loại từ và ý nghĩa
Phiên âm: duōshǎo
Hán Việt: đa thiểu
Loại từ: đại từ nghi vấn, phó từ
Ý nghĩa chính:
Bao nhiêu, mấy, chừng nào, mấy mươi
Bao nhiêu… thì bấy nhiêu (khi dùng như phó từ)
Dùng để hỏi số lượng không xác định hoặc lớn hơn 10
- Cách dùng theo ngữ pháp
a. Dùng như đại từ nghi vấn
“多少” được dùng để hỏi số lượng không xác định, thường là lớn hơn 10. Không bắt buộc phải có lượng từ đi kèm.
Ví dụ:
你有多少钱? Nǐ yǒu duōshǎo qián? → Bạn có bao nhiêu tiền?
你喝了多少水? Nǐ hē le duōshǎo shuǐ? → Bạn đã uống bao nhiêu nước?
你们班有多少学生? Nǐmen bān yǒu duōshǎo xuéshēng? → Lớp các bạn có bao nhiêu học sinh?
苹果多少钱一公斤? Píngguǒ duōshǎo qián yī gōngjīn? → Một cân táo bao nhiêu tiền?
b. Dùng như phó từ
Khi dùng như phó từ, “多少” biểu thị mức độ không xác định, thường trong cấu trúc “bao nhiêu… thì bấy nhiêu”.
Ví dụ:
你们要多少,我就给多少。 Nǐmen yào duōshǎo, wǒ jiù gěi duōshǎo. → Các bạn muốn bao nhiêu, tôi đưa bấy nhiêu.
我知道多少,说多少。 Wǒ zhīdào duōshǎo, shuō duōshǎo. → Tôi biết bao nhiêu thì nói bấy nhiêu.
有多少人,准备多少工具。 Yǒu duōshǎo rén, zhǔnbèi duōshǎo gōngjù. → Có bao nhiêu người thì chuẩn bị bấy nhiêu dụng cụ.
- Các mẫu câu thông dụng
Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
多少 + Danh từ 你有多少朋友?Nǐ yǒu duōshǎo péngyǒu? Bạn có bao nhiêu bạn?
Động từ + 多少 + Danh từ 你买了多少书?Nǐ mǎi le duōshǎo shū? Bạn đã mua bao nhiêu sách?
Tính từ + 多少 这件衣服贵多少?Zhè jiàn yīfú guì duōshǎo? Bộ đồ này đắt hơn bao nhiêu?
多少 + Danh từ,才… 哭了多少回,才学会坚强。Kū le duōshǎo huí, cái xuéhuì jiānqiáng. Khóc bao nhiêu lần mới học được cách kiên cường.
(无论/不管)+ Động từ + 多少 + Danh từ,…都/也… 不管吃多少饭,也别浪费。Bùguǎn chī duōshǎo fàn, yě bié làngfèi. Dù ăn bao nhiêu cơm cũng đừng lãng phí. - So sánh với “几” (jǐ)
Tiêu chí 几 (jǐ) 多少 (duōshǎo)
Phạm vi số lượng Dưới 10 Không xác định hoặc lớn hơn 10
Có cần lượng từ? Bắt buộc Không bắt buộc
Ví dụ 你有几个苹果?Nǐ yǒu jǐ gè píngguǒ? 你有多少苹果?Nǐ yǒu duōshǎo píngguǒ? - Ý nghĩa và loại từ của “多少”
Phiên âm: duōshǎo
Hán Việt: đa thiểu
Loại từ: đại từ nghi vấn, phó từ
Nghĩa chính:
Bao nhiêu, mấy, chừng nào, mấy mươi
Bao nhiêu… bấy nhiêu (khi dùng như phó từ)
Số lượng không xác định, thường dùng khi không biết rõ là ít hay nhiều
Dùng để hỏi giá tiền, số lượng, mức độ
- Cách dùng ngữ pháp của “多少”
a. Dùng để hỏi số lượng không xác định
Cấu trúc: 多少 + Danh từ?
Ví dụ:
你有多少书? Phiên âm: Nǐ yǒu duōshǎo shū? Dịch: Bạn có bao nhiêu sách?
他们有多少学生? Phiên âm: Tāmen yǒu duōshǎo xuéshēng? Dịch: Họ có bao nhiêu học sinh?
b. Dùng để hỏi giá tiền
Cấu trúc: 多少 + 钱?
Ví dụ:
这本书多少钱? Phiên âm: Zhè běn shū duōshǎo qián? Dịch: Cuốn sách này bao nhiêu tiền?
那辆车值多少钱? Phiên âm: Nà liàng chē zhí duōshǎo qián? Dịch: Chiếc xe đó đáng giá bao nhiêu tiền?
c. Dùng để hỏi mức độ hoặc số lần
Cấu trúc: Động từ + 多少 + Danh từ?
Ví dụ:
你喝了多少水? Phiên âm: Nǐ hē le duōshǎo shuǐ? Dịch: Bạn đã uống bao nhiêu nước?
他一天读多少书? Phiên âm: Tā yī tiān dú duōshǎo shū? Dịch: Một ngày anh ấy đọc bao nhiêu sách?
d. Dùng để biểu thị “bao nhiêu thì bấy nhiêu”
Cấu trúc: 你们要多少,我就给多少。
Ví dụ:
你们要多少,我就给多少。 Phiên âm: Nǐmen yào duōshǎo, wǒ jiù gěi duōshǎo. Dịch: Các bạn muốn bao nhiêu, tôi đưa bấy nhiêu.
有多少人,就准备多少工具。 Phiên âm: Yǒu duōshǎo rén, jiù zhǔnbèi duōshǎo gōngjù. Dịch: Có bao nhiêu người thì chuẩn bị bấy nhiêu dụng cụ.
- Ví dụ mở rộng kèm phiên âm và dịch nghĩa
苹果多少钱一公斤? Phiên âm: Píngguǒ duōshǎo qián yī gōngjīn? Dịch: Một cân táo bao nhiêu tiền?
你知道多少中文? Phiên âm: Nǐ zhīdào duōshǎo zhōngwén? Dịch: Bạn biết bao nhiêu tiếng Trung?
我们多少天没见了? Phiên âm: Wǒmen duōshǎo tiān méi jiàn le? Dịch: Chúng ta đã bao nhiêu ngày không gặp rồi?
哭了多少回,才学会坚强。 Phiên âm: Kū le duōshǎo huí, cái xuéhuì jiānqiáng. Dịch: Rơi lệ bao lần mới học được cách kiên cường.
不管吃多少饭,也别浪费。 Phiên âm: Bùguǎn chī duōshǎo fàn, yě bié làngfèi. Dịch: Bất kể ăn bao nhiêu cơm, cũng đừng lãng phí.
- Phân biệt “多少” với “几”
“多少” dùng để hỏi số lượng không xác định, thường lớn hơn 10, không bắt buộc có lượng từ.
“几” dùng để hỏi số lượng nhỏ, thường dưới 10, bắt buộc đi kèm lượng từ.
Ví dụ:
你有多少苹果? → Bạn có bao nhiêu quả táo?
你有几个苹果? → Bạn có mấy quả táo?
- Ý nghĩa của “多少”
Từ “多少” có nghĩa là “bao nhiêu”, dùng để hỏi về số lượng, mức độ hoặc giá cả. Đây là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, xuất hiện trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày.
- Khi hỏi về số lượng: “多少” dùng để hỏi một con số không xác định, thường là lớn hơn 10.
- Khi hỏi về giá cả: “多少” kết hợp với từ “钱” (qián – tiền) để hỏi giá của một món đồ.
- Khi dùng trong câu điều kiện hoặc so sánh: “bao nhiêu… thì bấy nhiêu”.
- Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
- Loại từ: Đại từ nghi vấn / Phó từ
- Cấp độ HSK: HSK 1 (cơ bản)
- Phiên âm: duōshǎo
- Hán Việt: đa thiểu
“多少” thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ để tạo thành câu hỏi. Nó không cần thêm từ nghi vấn như “吗” ở cuối câu.
- Cấu trúc câu thông dụng với “多少”
a. 多少 + Danh từ?
→ Hỏi số lượng của một vật hoặc người.
- 你有多少朋友?
Nǐ yǒu duōshǎo péngyǒu?
Bạn có bao nhiêu người bạn? - 他喝了多少水?
Tā hē le duōshǎo shuǐ?
Anh ấy đã uống bao nhiêu nước?
b. Động từ + 多少 + Danh từ?
→ Hỏi số lượng hành động hoặc vật thể liên quan đến hành động. - 你买了多少书?
Nǐ mǎi le duōshǎo shū?
Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách? - 老师教了多少生词?
Lǎoshī jiāo le duōshǎo shēngcí?
Giáo viên đã dạy bao nhiêu từ mới?
c. 多少 + tiền?
→ Hỏi giá cả. - 这件衣服多少钱?
Zhè jiàn yīfu duōshǎo qián?
Bộ quần áo này bao nhiêu tiền? - 一杯咖啡多少钱?
Yì bēi kāfēi duōshǎo qián?
Một ly cà phê bao nhiêu tiền?
d. Bao nhiêu… thì bấy nhiêu - 你们要多少,我就给多少。
Nǐmen yào duōshǎo, wǒ jiù gěi duōshǎo.
Các bạn muốn bao nhiêu, tôi đưa bấy nhiêu. - 他吃多少,我也吃多少。
Tā chī duōshǎo, wǒ yě chī duōshǎo.
Anh ấy ăn bao nhiêu, tôi cũng ăn bấy nhiêu.
- Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 你每天工作多少小时? | Nǐ měitiān gōngzuò duōshǎo xiǎoshí? | Mỗi ngày bạn làm việc bao nhiêu giờ? |
| 你知道这本书多少钱吗? | Nǐ zhīdào zhè běn shū duōshǎo qián ma? | Bạn có biết cuốn sách này giá bao nhiêu không? |
| 你们公司有多少员工? | Nǐmen gōngsī yǒu duōshǎo yuángōng? | Công ty các bạn có bao nhiêu nhân viên? |
| 他昨天花了多少时间学习? | Tā zuótiān huā le duōshǎo shíjiān xuéxí? | Hôm qua anh ấy đã dành bao nhiêu thời gian để học? |
| 你吃了多少个饺子? | Nǐ chī le duōshǎo gè jiǎozi? | Bạn đã ăn bao nhiêu cái bánh chẻo? | - “多少” là gì?
“多少” (phiên âm: duōshǎo) là một đại từ nghi vấn trong tiếng Trung, dùng để hỏi về số lượng, mức độ, giá cả, hoặc tuổi tác. Nó thường được sử dụng trong các câu hỏi để yêu cầu người nghe cung cấp thông tin định lượng, đặc biệt là khi người hỏi không biết rõ con số hoặc khi con số có thể lớn.
Trong tiếng Việt, “多少” có thể dịch là:
Bao nhiêu?
Mấy?
Nhiêu? (trong khẩu ngữ miền Nam)
- Phiên âm và nghĩa tiếng Việt
汉字 (chữ Hán): 多少
拼音 (phiên âm): duōshǎo
Nghĩa tiếng Việt: Bao nhiêu, mấy
- Loại từ
“多少” là một đại từ nghi vấn (疑问代词), thường được dùng trong các câu hỏi. Ngoài ra, trong một số trường hợp, “多少” cũng có thể xuất hiện trong câu trần thuật để diễn đạt ý nghĩa một số lượng không xác định. - Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của 多少
4.1. Dùng để hỏi giá tiền
“多少” đi với từ “钱” (qián) để hỏi về giá tiền.
Cấu trúc:
多少 + 钱?(duōshǎo qián?)
Chủ ngữ + Động từ + 多少 + 钱?
Ví dụ:
这个多少钱?
Zhè ge duōshǎo qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
那辆车是多少钱?
Nà liàng chē shì duōshǎo qián?
Chiếc xe đó giá bao nhiêu?
4.2. Dùng để hỏi số lượng người, vật, thời gian, tuổi…
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 有/是/花了/用了 + 多少 + Danh từ?
Ví dụ:
你们班有多少学生?
Nǐmen bān yǒu duōshǎo xuéshēng?
Lớp các bạn có bao nhiêu học sinh?
你带了多少行李?
Nǐ dài le duōshǎo xínglǐ?
Bạn mang theo bao nhiêu hành lý?
他每天工作多少个小时?
Tā měitiān gōngzuò duōshǎo gè xiǎoshí?
Anh ấy làm việc bao nhiêu tiếng mỗi ngày?
你买了多少瓶水?
Nǐ mǎi le duōshǎo píng shuǐ?
Bạn đã mua bao nhiêu chai nước?
4.3. Dùng để hỏi tuổi (thường dành cho người lớn)
Cấu trúc:
你今年多少岁?
Nǐ jīnnián duōshǎo suì?
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
Lưu ý:
Đối với trẻ nhỏ, người Trung thường dùng “几岁” (jǐ suì)
Đối với người lớn, dùng “多少岁” (duōshǎo suì) hoặc “多大” (duō dà)
4.4. Dùng trong câu trần thuật – diễn tả số lượng không xác định, mang tính ước lượng hoặc nhấn mạnh
Ví dụ:
这里有多少人,我也不清楚。
Zhèlǐ yǒu duōshǎo rén, wǒ yě bù qīngchǔ.
Ở đây có bao nhiêu người, tôi cũng không rõ.
他为这个项目花了多少心思,你知道吗?
Tā wèi zhège xiàngmù huā le duōshǎo xīnsi, nǐ zhīdào ma?
Anh ấy đã bỏ ra bao nhiêu công sức cho dự án này, bạn có biết không?
- Phân biệt “多少” và “几”
Cả “多少” và “几” đều có nghĩa là “bao nhiêu”, nhưng cách dùng có sự khác biệt.
Tiêu chí 多少 (duōshǎo) 几 (jǐ)
Số lượng Dùng cho số lượng lớn hoặc không xác định rõ Dùng cho số lượng nhỏ (dưới 10)
Ngữ cảnh Trang trọng, chung chung Giao tiếp thông thường, thân mật
Ví dụ 你有多少本书?
你今年多少岁? 你有几本书?
你几岁?
- Một số mẫu câu ví dụ mở rộng
今天来了多少人?
Jīntiān lái le duōshǎo rén?
Hôm nay có bao nhiêu người đến?
你们花了多少钱买这个房子?
Nǐmen huā le duōshǎo qián mǎi zhège fángzi?
Các bạn đã tốn bao nhiêu tiền mua căn nhà này?
从这里到机场有多少公里?
Cóng zhèlǐ dào jīchǎng yǒu duōshǎo gōnglǐ?
Từ đây đến sân bay bao nhiêu km?
你还记得我们认识多少年了吗?
Nǐ hái jìde wǒmen rènshi duōshǎo nián le ma?
Bạn còn nhớ chúng ta quen nhau bao nhiêu năm rồi không?
她买了多少衣服?
Tā mǎi le duōshǎo yīfu?
Cô ấy đã mua bao nhiêu quần áo?
- Tóm tắt kiến thức
Thành phần Thông tin chi tiết
Từ tiếng Trung 多少
Phiên âm duōshǎo
Nghĩa tiếng Việt Bao nhiêu, mấy
Loại từ Đại từ nghi vấn
Chức năng Hỏi về số lượng, giá cả, tuổi tác, mức độ
Cách dùng đặc trưng Đi với danh từ, động từ, lượng từ
Khác biệt với 几 “多少” dùng cho số lượng không xác định hoặc lớn hơn 10
“多少” trong tiếng Trung có nghĩa là “bao nhiêu” hoặc “mấy” trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ nghi vấn (từ để hỏi) được sử dụng để hỏi về số lượng hoặc mức độ.
- Loại từ
Từ nghi vấn (疑问代词 / yíwèn dàicí): “多少” được dùng để hỏi về số lượng (quantity) hoặc mức độ (extent) của một sự vật, sự việc.
Có thể đóng vai trò là từ để hỏi số lượng (hỏi về con số cụ thể) hoặc từ để hỏi mức độ (hỏi về phạm vi, mức độ của một hành động hoặc trạng thái).
Thường được dùng trong câu hỏi hoặc câu cảm thán, nhưng đôi khi cũng xuất hiện trong câu trần thuật với ý nghĩa “bao nhiêu đó” hoặc “một chút”. - Ý nghĩa và cách sử dụng
“多少” có hai ý nghĩa chính:
Hỏi về số lượng:
Dùng để hỏi số lượng của danh từ đếm được (như số người, số đồ vật) hoặc không đếm được (như tiền, thời gian).
Thường đứng trước danh từ hoặc sau danh từ với cấu trúc: 主语 + 有 + 多少 + 名词? (Chủ ngữ + có + bao nhiêu + danh từ?).
Ví dụ: 你有多少本书?(Nǐ yǒu duōshǎo běn shū?) – Bạn có bao nhiêu quyển sách?
Hỏi về mức độ:
Dùng để hỏi mức độ hoặc phạm vi của một hành động, trạng thái, hoặc tính chất.
Thường đứng trước tính từ hoặc động từ: 主语 + 动词/形容词 + 多少? (Chủ ngữ + động từ/tính từ + bao nhiêu?).
Ví dụ: 这件事对你有多少影响?(Zhè jiàn shì duì nǐ yǒu duōshǎo yǐngxiǎng?) – Việc này ảnh hưởng đến bạn bao nhiêu?
Ý nghĩa khác:
Trong một số trường hợp, “多少” mang nghĩa “một chút”, “ít nhiều” hoặc “đôi phần” khi không dùng trong câu hỏi.
Ví dụ: 这件事多少让我有点担心。(Zhè jiàn shì duōshǎo ràng wǒ yǒudiǎn dānxīn.) – Việc này ít nhiều khiến tôi lo lắng.
- Cấu trúc câu ví dụ
Dưới đây là các cấu trúc phổ biến sử dụng “多少”:
a) Hỏi số lượng
Cấu trúc 1: 主语 + 有 + 多少 + 名词?
(Chủ ngữ + có + bao nhiêu + danh từ?)
Dùng để hỏi số lượng của danh từ cụ thể.
Ví dụ: 你有多少钱?
Phiên âm: Nǐ yǒu duōshǎo qián?
Dịch: Bạn có bao nhiêu tiền?
Cấu trúc 2: 名词 + 有 + 多少 + 量词?
(Danh từ + có + bao nhiêu + lượng từ?)
Dùng khi danh từ đứng đầu câu.
Ví dụ: 这家店有多少个员工?
Phiên âm: Zhè jiā diàn yǒu duōshǎo gè yuángōng?
Dịch: Cửa hàng này có bao nhiêu nhân viên?
b) Hỏi mức độ
Cấu trúc 3: 主语 + 动词/形容词 + 多少?
(Chủ ngữ + động từ/tính từ + bao nhiêu?)
Dùng để hỏi mức độ hoặc phạm vi của hành động/tính chất.
Ví dụ: 你爱他有多少?
Phiên âm: Nǐ ài tā yǒu duōshǎo?
Dịch: Bạn yêu anh ấy nhiều đến mức nào?
Cấu trúc 4: 动词/形容词 + 多少 + 名词?
(Động từ/tính từ + bao nhiêu + danh từ?)
Dùng khi hỏi mức độ liên quan đến một danh từ cụ thể.
Ví dụ: 这个项目需要多少时间?
Phiên âm: Zhège xiàngmù xūyào duōshǎo shíjiān?
Dịch: Dự án này cần bao nhiêu thời gian?
c) Dùng trong câu trần thuật (ít nhiều, một chút)
Cấu trúc 5: 多少 + 动词/形容词
(Ít nhiều + động từ/tính từ)
Dùng để biểu đạt mức độ không rõ ràng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng.
Ví dụ: 这多少有点不公平。
Phiên âm: Zhè duōshǎo yǒudiǎn bù gōngpíng.
Dịch: Điều này ít nhiều có chút không công bằng.
- Ví dụ cụ thể
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa với phiên âm (pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Hỏi số lượng
Câu: 你有多少个朋友?
Phiên âm: Nǐ yǒu duōshǎo gè péngyǒu?
Dịch: Bạn có bao nhiêu người bạn?
Giải thích: Hỏi về số lượng bạn bè (danh từ đếm được).
Câu: 这瓶酒有多少度?
Phiên âm: Zhè píng jiǔ yǒu duōshǎo dù?
Dịch: Chai rượu này có bao nhiêu độ?
Giải thích: Hỏi về số lượng (độ cồn, một loại số liệu).
Câu: 你家有多少只猫?
Phiên âm: Nǐ jiā yǒu duōshǎo zhī māo?
Dịch: Nhà bạn có bao nhiêu con mèo?
Giải thích: Hỏi số lượng mèo (danh từ đếm được, dùng lượng từ “只”).
Ví dụ 2: Hỏi mức độ
Câu: 你有多高?
Phiên âm: Nǐ yǒu duō gāo?
Dịch: Bạn cao bao nhiêu?
Giải thích: Hỏi mức độ của tính từ “高” (cao).
Câu: 这个决定对你有多少影响?
Phiên âm: Zhège juédìng duì nǐ yǒu duōshǎo yǐngxiǎng?
Dịch: Quyết định này ảnh hưởng đến bạn bao nhiêu?
Giải thích: Hỏi mức độ ảnh hưởng (danh từ trừu tượng).
Câu: 你学中文有多久了?
Phiên âm: Nǐ xué zhōngwén yǒu duō jiǔ le?
Dịch: Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?
Giải thích: Hỏi mức độ thời gian của hành động “học”.
Ví dụ 3: Dùng trong câu trần thuật
Câu: 这件事多少让我感到不安。
Phiên âm: Zhè jiàn shì duōshǎo ràng wǒ gǎndào bù’ān.
Dịch: Việc này ít nhiều khiến tôi cảm thấy bất an.
Giải thích: “多少” mang nghĩa “ít nhiều”, không phải câu hỏi.
Câu: 他的话多少有些道理。
Phiên âm: Tā de huà duōshǎo yǒuxiē dàolǐ.
Dịch: Lời anh ta nói ít nhiều có lý.
Giải thích: “多少” biểu thị mức độ không rõ ràng, mang tính nhấn mạnh.
Ví dụ 4: Kết hợp với từ khác
Câu: 你要多少个苹果?
Phiên âm: Nǐ yào duōshǎo gè píngguǒ?
Dịch: Bạn muốn bao nhiêu quả táo?
Giải thích: Hỏi số lượng cụ thể với danh từ “táo” và lượng từ “个”.
Câu: 这个工作需要多少努力?
Phiên âm: Zhège gōngzuò xūyào duōshǎo nǔlì?
Dịch: Công việc này cần bao nhiêu nỗ lực?
Giải thích: Hỏi mức độ của danh từ trừu tượng “nỗ lực”.
- Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt với “几” (jǐ):
“几” dùng để hỏi số lượng nhỏ (thường dưới 10) và chỉ dùng với danh từ đếm được, kèm theo lượng từ.
Ví dụ: 你有几个苹果?(Nǐ yǒu jǐ gè píngguǒ?) – Bạn có mấy quả táo?
“多少” không giới hạn số lượng, có thể dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được.
Ví dụ: 你有多少钱?(Nǐ yǒu duōshǎo qián?) – Bạn có bao nhiêu tiền? (Không dùng “几” vì “tiền” không đếm được).
Vị trí trong câu:
“多少” thường đứng sau động từ “有” (có) khi hỏi số lượng, hoặc trước danh từ/tính từ khi hỏi mức độ.
Không nên dùng “多少” trong câu phủ định để hỏi, ví dụ: 你没有多少钱? là không tự nhiên. Thay vào đó, dùng câu khẳng định: 你有多少钱?
Ngữ điệu:
Khi dùng “多少” để hỏi, ngữ điệu thường nhấn mạnh ở từ này để biểu thị sự tò mò hoặc nhấn mạnh câu hỏi.
Trong câu trần thuật, “多少” được đọc nhẹ nhàng, mang sắc thái “ít nhiều”. - Định nghĩa của 多少 (duōshǎo)
多少 là một đại từ nghi vấn trong tiếng Trung, mang nghĩa là “bao nhiêu”, được sử dụng để hỏi về số lượng, giá cả, mức độ hoặc độ lớn của sự vật, sự việc. Đây là một trong những từ nghi vấn cơ bản và thường gặp nhất trong quá trình học tiếng Trung. - Phân loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ: Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Chức năng chính:
Dùng để hỏi số lượng các danh từ đếm được, không xác định rõ ràng.
Dùng để hỏi giá tiền trong mua bán, giao dịch.
Dùng để hỏi mức độ về thời gian, công việc, năng lực, số lần, số lượng…
- Cách sử dụng trong câu
a. Hỏi về số lượng
Cấu trúc:
多少 + Danh từ
→ Dùng để hỏi “bao nhiêu” đối với danh từ không xác định số lượng cụ thể.
Ví dụ:
你有多少书?(Nǐ yǒu duōshǎo shū?)
→ Bạn có bao nhiêu quyển sách?
他买了多少瓶水?(Tā mǎi le duōshǎo píng shuǐ?)
→ Anh ấy đã mua bao nhiêu chai nước?
b. Hỏi về giá tiền
Cấu trúc:
多少 + tiền (钱) hoặc [Danh từ] + 多少钱?
→ Dùng để hỏi giá tiền của món đồ nào đó.
Ví dụ:
这个多少钱?(Zhège duōshǎo qián?)
→ Cái này bao nhiêu tiền?
一杯咖啡多少钱?(Yì bēi kāfēi duōshǎo qián?)
→ Một cốc cà phê giá bao nhiêu?
c. Hỏi về thời gian, độ dài, mức độ…
Ví dụ:
你工作了多少年?(Nǐ gōngzuò le duōshǎo nián?)
→ Bạn đã làm việc được bao nhiêu năm?
他花了多少时间写完报告?(Tā huā le duōshǎo shíjiān xiě wán bàogào?)
→ Anh ấy đã mất bao nhiêu thời gian để viết xong báo cáo?
- Phân biệt 多少 với 几 (jǐ)
Cả 多少 và 几 đều mang nghĩa là “bao nhiêu”, nhưng cách sử dụng khác nhau:
Tiêu chí 多少 (duōshǎo) 几 (jǐ)
Số lượng ước tính Dùng khi số lượng có thể lớn Dùng khi số lượng nhỏ (thường <10)
Tình huống Trang trọng hơn, linh hoạt hơn Thân mật, đời thường
Ví dụ 你有多少本书? 你有几本书?
Nghĩa tiếng Việt Bạn có bao nhiêu quyển sách? Bạn có mấy quyển sách?
- Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
你每天工作多少小时?
Nǐ měitiān gōngzuò duōshǎo xiǎoshí?
Mỗi ngày bạn làm việc bao nhiêu tiếng?
Ví dụ 2:
他一个月挣多少钱?
Tā yí ge yuè zhèng duōshǎo qián?
Anh ấy kiếm được bao nhiêu tiền một tháng?
Ví dụ 3:
你看了多少部电影?
Nǐ kàn le duōshǎo bù diànyǐng?
Bạn đã xem bao nhiêu bộ phim?
Ví dụ 4:
这个包包多少钱?
Zhège bāobāo duōshǎo qián?
Cái túi xách này bao nhiêu tiền?
Ví dụ 5:
今天来了多少客人?
Jīntiān lái le duōshǎo kèrén?
Hôm nay có bao nhiêu khách đến?
Ví dụ 6:
他每天读多少页书?
Tā měitiān dú duōshǎo yè shū?
Mỗi ngày anh ấy đọc bao nhiêu trang sách?
Ví dụ 7:
你们学校有多少老师?
Nǐmen xuéxiào yǒu duōshǎo lǎoshī?
Trường các bạn có bao nhiêu giáo viên?
Ví dụ 8:
这个问题有多少人回答对了?
Zhège wèntí yǒu duōshǎo rén huídá duì le?
Câu hỏi này có bao nhiêu người trả lời đúng?
- Lưu ý khi dùng 多少
Khi nói chuyện thân mật hoặc với số lượng nhỏ, người Trung thường dùng 几 (jǐ) thay vì 多少.
Ví dụ: 几个人 (mấy người) dùng trong hội thoại bình thường.
Trong văn viết, bài nói trang trọng, 多少 được dùng phổ biến hơn.
Nếu kết hợp với lượng từ (ví dụ như 本, 个, 杯…), 多少 vẫn đứng trước lượng từ:
Ví dụ: 多少本书?多少个人?多少杯咖啡?
- Một số cấu trúc mở rộng
不管多少……都……: Cho dù bao nhiêu… cũng…
不管多少钱,我都要买。
→ Cho dù bao nhiêu tiền, tôi cũng muốn mua.
有多少……就……: Có bao nhiêu thì…
有多少人就准备多少份饭。
→ Có bao nhiêu người thì chuẩn bị bấy nhiêu suất ăn.
多少 là gì? Giải thích chi tiết toàn diện
- Định nghĩa của từ 多少
Trong tiếng Trung, 多少 (pinyin: duōshǎo) là một từ nghi vấn rất phổ biến, được dùng để hỏi về số lượng, số đếm hoặc giá cả. Từ này có nghĩa là “bao nhiêu”, “mấy” trong tiếng Việt.
Khi người nói muốn biết số lượng một sự vật, sự việc nào đó hoặc giá tiền của một món hàng, họ sẽ sử dụng từ 多少.
Ví dụ đơn giản:
多少人? (duōshǎo rén?) = Bao nhiêu người?
多少钱? (duōshǎo qián?) = Bao nhiêu tiền?
- Phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Tiếng Trung: 多少
Phiên âm: duōshǎo
Loại từ: Đại từ nghi vấn (疑问代词 – yíwèn dàicí)
Nghĩa tiếng Việt: bao nhiêu, mấy, bao nhiêu cái, bao nhiêu người, bao nhiêu tiền…
- Chức năng ngữ pháp và cách sử dụng
3.1. 多少 được dùng để hỏi về số lượng
Khi muốn biết có bao nhiêu người, bao nhiêu vật, bao nhiêu thứ gì đó, bạn dùng 多少 đi kèm với danh từ.
Cấu trúc:
多少 + danh từ + động từ?
Danh từ + 有 + 多少?
Ví dụ:
你们公司有多少员工?
Nǐmen gōngsī yǒu duōshǎo yuángōng?
Công ty các bạn có bao nhiêu nhân viên?
这间教室有多少学生?
Zhè jiān jiàoshì yǒu duōshǎo xuéshēng?
Lớp học này có bao nhiêu học sinh?
3.2. 多少 được dùng để hỏi về giá cả
Công thức phổ biến nhất: 多少钱? (bao nhiêu tiền?)
Ví dụ:
这本书多少钱?
Zhè běn shū duōshǎo qián?
Quyển sách này giá bao nhiêu?
一碗面条多少钱?
Yì wǎn miàntiáo duōshǎo qián?
Một bát mì bao nhiêu tiền?
3.3. Dùng trong câu hỏi về thời gian, thời điểm
Bạn cũng có thể dùng 多少 để hỏi về thời gian, như bao nhiêu năm, bao nhiêu ngày, bao nhiêu giờ…
Ví dụ:
你工作了多少年?
Nǐ gōngzuò le duōshǎo nián?
Bạn đã làm việc được bao nhiêu năm?
他每天睡多少小时?
Tā měitiān shuì duōshǎo xiǎoshí?
Mỗi ngày anh ấy ngủ bao nhiêu tiếng?
3.4. Dùng hỏi số lần, số lần thực hiện hành động
多少 cũng có thể hỏi bao nhiêu lần đã thực hiện một hành động.
Ví dụ:
你去过北京多少次?
Nǐ qù guò Běijīng duōshǎo cì?
Bạn đã từng đi Bắc Kinh bao nhiêu lần?
你参加过多少次比赛?
Nǐ cānjiā guò duōshǎo cì bǐsài?
Bạn đã tham gia thi đấu bao nhiêu lần?
3.5. 多少 có thể được dùng trong câu cảm thán
Khi muốn nhấn mạnh một số lượng lớn hoặc một điều gì đó rất nhiều, người Trung Quốc cũng sử dụng 多少 như một từ nhấn mạnh.
Ví dụ:
你知道我等了你多少时间吗!
Nǐ zhīdào wǒ děng le nǐ duōshǎo shíjiān ma!
Bạn có biết tôi đã đợi bạn bao lâu không!
她帮了我多少次了!
Tā bāng le wǒ duōshǎo cì le!
Cô ấy đã giúp tôi biết bao nhiêu lần rồi!
- Sự khác biệt giữa 多少 và 几
多少: Thường dùng để hỏi số lượng lớn hoặc không biết rõ số lượng.
几 (jǐ): Thường hỏi về số lượng nhỏ hơn 10.
Ví dụ:
你家有多少人? (Không biết rõ số lượng, hỏi chung)
你家有几个人? (Biết rằng chắc ít người, hỏi cụ thể)
- Một số cấu trúc câu phổ biến
Cấu trúc Giải thích Ví dụ câu hoàn chỉnh
多少 + Danh từ? Hỏi về số lượng sự vật 你们公司有多少员工? Bạn có bao nhiêu nhân viên?
有多少 + Danh từ? Hỏi ai đó có bao nhiêu cái gì 你家有多少人? Nhà bạn có bao nhiêu người?
Verb + 多少? Hỏi về số lượng hành động 你买了多少? Bạn đã mua bao nhiêu?
多少钱? Hỏi giá tiền 一杯咖啡多少钱? Một ly cà phê giá bao nhiêu?
Verb + 多少时间? Hỏi về thời gian sử dụng 你工作了多少时间? Bạn đã làm việc bao lâu?
Verb + 多少次? Hỏi về số lần làm hành động 你看过多少次? Bạn đã xem bao nhiêu lần? - 30 câu ví dụ đầy đủ có phiên âm và dịch tiếng Việt
你早上几点起床?通常花多少时间准备?
Nǐ zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng? Tōngcháng huā duōshǎo shíjiān zhǔnbèi?
Buổi sáng bạn mấy giờ dậy? Thường mất bao lâu để chuẩn bị?
你每天花多少时间学习中文?
Nǐ měitiān huā duōshǎo shíjiān xuéxí zhōngwén?
Mỗi ngày bạn dành bao nhiêu thời gian học tiếng Trung?
你一次吃多少米饭?
Nǐ yí cì chī duōshǎo mǐfàn?
Mỗi lần bạn ăn bao nhiêu cơm?
你每天喝多少杯咖啡?
Nǐ měitiān hē duōshǎo bēi kāfēi?
Mỗi ngày bạn uống bao nhiêu cốc cà phê?
你一周工作多少小时?
Nǐ yì zhōu gōngzuò duōshǎo xiǎoshí?
Một tuần bạn làm việc bao nhiêu giờ?
你们公司有多少女员工?
Nǐmen gōngsī yǒu duōshǎo nǚ yuángōng?
Công ty bạn có bao nhiêu nữ nhân viên?
你每天运动多少分钟?
Nǐ měitiān yùndòng duōshǎo fēnzhōng?
Bạn tập thể dục bao nhiêu phút mỗi ngày?
你平时吃多少蔬菜?
Nǐ píngshí chī duōshǎo shūcài?
Bạn thường ăn bao nhiêu rau?
你存了多少存款?
Nǐ cún le duōshǎo cúnkuǎn?
Bạn đã tiết kiệm được bao nhiêu tiền?
一公斤苹果多少钱?
Yì gōngjīn píngguǒ duōshǎo qián?
Một cân táo giá bao nhiêu?
你每天走多少步?
Nǐ měitiān zǒu duōshǎo bù?
Bạn đi bao nhiêu bước mỗi ngày?
你家里有多少房间?
Nǐ jiālǐ yǒu duōshǎo fángjiān?
Nhà bạn có bao nhiêu phòng?
你家有多少辆车?
Nǐ jiā yǒu duōshǎo liàng chē?
Nhà bạn có bao nhiêu chiếc xe?
你一年看多少本书?
Nǐ yì nián kàn duōshǎo běn shū?
Bạn đọc bao nhiêu quyển sách mỗi năm?
你们班有多少个学生?
Nǐmen bān yǒu duōshǎo ge xuéshēng?
Lớp bạn có bao nhiêu học sinh?
你每天写多少字?
Nǐ měitiān xiě duōshǎo zì?
Bạn viết bao nhiêu chữ mỗi ngày?
你用了多少钱买这台手机?
Nǐ yòng le duōshǎo qián mǎi zhè tái shǒujī?
Bạn đã dùng bao nhiêu tiền để mua chiếc điện thoại này?
这张桌子多少钱一张?
Zhè zhāng zhuōzi duōshǎo qián yì zhāng?
Chiếc bàn này giá bao nhiêu một cái?
他能背多少首诗?
Tā néng bèi duōshǎo shǒu shī?
Anh ấy có thể thuộc bao nhiêu bài thơ?
这次旅行总共花了多少天?
Zhè cì lǚxíng zǒnggòng huā le duōshǎo tiān?
Chuyến đi này tổng cộng mất bao nhiêu ngày?
你今天走了多少公里?
Nǐ jīntiān zǒu le duōshǎo gōnglǐ?
Hôm nay bạn đã đi được bao nhiêu cây số?
你参加过多少个比赛?
Nǐ cānjiā guò duōshǎo ge bǐsài?
Bạn đã tham gia bao nhiêu cuộc thi?
你喝了多少瓶水?
Nǐ hē le duōshǎo píng shuǐ?
Bạn đã uống bao nhiêu chai nước?
你一个月赚多少工资?
Nǐ yí gè yuè zhuàn duōshǎo gōngzī?
Bạn kiếm được bao nhiêu lương mỗi tháng?
他每天用多少时间锻炼?
Tā měitiān yòng duōshǎo shíjiān duànliàn?
Anh ấy dành bao nhiêu thời gian tập thể dục mỗi ngày?
你家花园有多少种花?
Nǐ jiā huāyuán yǒu duōshǎo zhǒng huā?
Vườn nhà bạn có bao nhiêu loại hoa?
一个月的房租是多少?
Yí ge yuè de fángzū shì duōshǎo?
Tiền thuê nhà một tháng là bao nhiêu?
你一天吃多少水果?
Nǐ yì tiān chī duōshǎo shuǐguǒ?
Bạn ăn bao nhiêu trái cây mỗi ngày?
他开车多少年了?
Tā kāichē duōshǎo nián le?
Anh ấy đã lái xe bao nhiêu năm rồi?
这栋楼一共有多少层?
Zhè dòng lóu yígòng yǒu duōshǎo céng?
Tòa nhà này tổng cộng có bao nhiêu tầng?
多少 là gì?
- Định nghĩa và ý nghĩa
多少 (pinyin: duōshao) là một đại từ nghi vấn (疑问代词 – yíwèn dàicí), mang nghĩa “bao nhiêu”, dùng để hỏi về số lượng không xác định hoặc mức độ của một sự vật, hiện tượng nào đó. Đây là một từ được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Trung hàng ngày.
Từ “多少” được dùng trong các câu hỏi về số lượng (người, vật, tiền, thời gian…), thường không giới hạn số lượng. Khi muốn hỏi số lượng nhỏ (dưới 10), người ta thường dùng từ “几” thay thế (ví dụ: 几个人 – mấy người).
- Loại từ
Đại từ nghi vấn (疑问代词 – yíwèn dàicí) - Cách sử dụng và cấu trúc ngữ pháp
a. Cấu trúc 1:
多少 + Danh từ
→ Dùng để hỏi có bao nhiêu cái gì đó.
Ví dụ:
你有多少本书?
(Nǐ yǒu duōshao běn shū?)
→ Bạn có bao nhiêu quyển sách?
他喝了多少杯水?
(Tā hē le duōshao bēi shuǐ?)
→ Anh ấy đã uống bao nhiêu cốc nước?
b. Cấu trúc 2:
Động từ + 多少 + Danh từ
→ Dùng để hỏi đã làm bao nhiêu việc gì đó.
Ví dụ:
你吃了多少米饭?
(Nǐ chī le duōshao mǐfàn?)
→ Bạn đã ăn bao nhiêu cơm?
老师问了多少个问题?
(Lǎoshī wèn le duōshao gè wèntí?)
→ Giáo viên đã hỏi bao nhiêu câu hỏi?
c. Cấu trúc 3:
多少 + Tiền / thời gian / mức độ
→ Dùng để hỏi bao nhiêu tiền, thời gian, mức độ,…
Ví dụ:
这件衣服多少钱?
(Zhè jiàn yīfu duōshao qián?)
→ Cái áo này bao nhiêu tiền?
你等了我多少时间?
(Nǐ děng le wǒ duōshao shíjiān?)
→ Bạn đã đợi tôi bao lâu?
他爱你有多少?
(Tā ài nǐ yǒu duōshao?)
→ Anh ấy yêu bạn bao nhiêu?
- Phân biệt 多少 và 几
Tiêu chí 多少 (duōshao) 几 (jǐ)
Dùng khi số lượng Lớn hoặc không rõ ràng Nhỏ (thường dưới 10)
Mang nghĩa Bao nhiêu Mấy
Ví dụ 你有多少本书? 你有几本书?
(Bạn có bao nhiêu quyển sách?) (Bạn có mấy quyển sách?) - Một số cụm từ phổ biến có dùng “多少”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
多少钱 duōshao qián Bao nhiêu tiền
多少人 duōshao rén Bao nhiêu người
多少次 duōshao cì Bao nhiêu lần
花了多少时间 huā le duōshao shíjiān Đã tốn bao nhiêu thời gian
不知道多少 bù zhīdào duōshao Không biết bao nhiêu (rất nhiều)
用了多少 yòng le duōshao Đã dùng bao nhiêu - Nhiều ví dụ minh họa chi tiết
Ví dụ 1:
你买了多少苹果?
(Nǐ mǎi le duōshao píngguǒ?)
→ Bạn đã mua bao nhiêu quả táo?
Ví dụ 2:
他昨天跑了多少公里?
(Tā zuótiān pǎo le duōshao gōnglǐ?)
→ Hôm qua anh ấy đã chạy bao nhiêu cây số?
Ví dụ 3:
这辆车多少钱?
(Zhè liàng chē duōshao qián?)
→ Chiếc xe này giá bao nhiêu?
Ví dụ 4:
你知道他有多少个孩子吗?
(Nǐ zhīdào tā yǒu duōshao gè háizi ma?)
→ Bạn có biết anh ấy có bao nhiêu đứa con không?
Ví dụ 5:
我不知道他付了多少钱。
(Wǒ bù zhīdào tā fù le duōshao qián.)
→ Tôi không biết anh ấy đã trả bao nhiêu tiền.
- Lưu ý khi sử dụng
Trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, “多少” vẫn được sử dụng phổ biến.
Nếu số lượng nhỏ, cụ thể (dưới 10), nên dùng “几” cho tự nhiên.
Trong câu trần thuật, “多少” có thể mang nghĩa ước lượng, không nhất thiết là nghi vấn.
Ví dụ:
他至少有多少经验。
(Tā zhìshǎo yǒu duōshao jīngyàn.)
→ Anh ấy ít nhất cũng có kha khá kinh nghiệm.
多少 trong tiếng Trung là một đại từ nghi vấn (疑问代词) thường được dùng để hỏi về số lượng không xác định, hoặc để hỏi về giá cả. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và trong văn viết.
- Định nghĩa của từ 多少
Tiếng Trung: 多少
Phiên âm: duōshǎo
Tiếng Anh: how many / how much
Tiếng Việt: bao nhiêu
Từ “多少” bao gồm hai phần:
多 (duō): nhiều
少 (shǎo): ít
Khi ghép lại thành “多少”, nghĩa là “bao nhiêu” — biểu thị một con số không xác định, thường là con số lớn hoặc không rõ ràng.
- Từ loại
Loại từ: Đại từ nghi vấn
Tính chất: Có thể đứng trước danh từ để hỏi số lượng hoặc đứng độc lập để hỏi giá cả.
- Chức năng và cách dùng
a. Hỏi số lượng (How many)
“多少” được dùng để hỏi số lượng khi người nói không biết chính xác con số, và thường là những trường hợp con số có thể lớn hơn 10. Nếu là số lượng nhỏ (ít hơn 10), người Trung Quốc thường dùng từ “几” (jǐ).
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 有/买/带/吃… + 多少 + danh từ?
Ví dụ:
你有多少本书?
Nǐ yǒu duōshǎo běn shū?
→ Bạn có bao nhiêu quyển sách?
他买了多少个苹果?
Tā mǎi le duōshǎo ge píngguǒ?
→ Anh ấy đã mua bao nhiêu quả táo?
今天来了多少人?
Jīntiān lái le duōshǎo rén?
→ Hôm nay có bao nhiêu người đến?
你们公司有多少员工?
Nǐmen gōngsī yǒu duōshǎo yuángōng?
→ Công ty các bạn có bao nhiêu nhân viên?
b. Hỏi giá tiền (How much money)
“多少” cũng được dùng phổ biến để hỏi giá cả khi đi mua sắm. Cấu trúc thường gặp là:
Cấu trúc:
这个/那个 + 多少钱?
东西 + 多少钱?
Ví dụ:
这个多少钱?
Zhè ge duōshǎo qián?
→ Cái này bao nhiêu tiền?
那件衣服多少钱?
Nà jiàn yīfu duōshǎo qián?
→ Cái áo đó bao nhiêu tiền?
一杯咖啡多少钱?
Yì bēi kāfēi duōshǎo qián?
→ Một cốc cà phê bao nhiêu tiền?
c. Hỏi tuổi tác (How old)
Khi hỏi tuổi trong văn nói hoặc văn viết, “多少” có thể được dùng để thay cho “几岁” hoặc “多大”.
Ví dụ:
你今年多少岁?
Nǐ jīnnián duōshǎo suì?
→ Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
他女儿多少岁了?
Tā nǚ’ér duōshǎo suì le?
→ Con gái anh ấy bao nhiêu tuổi rồi?
- So sánh giữa 多少 và 几
Tiêu chí 多少 (duōshǎo) 几 (jǐ)
Nghĩa Bao nhiêu (số lượng lớn) Bao nhiêu (số lượng nhỏ)
Số lượng thường hỏi Lớn hơn 10 hoặc không xác định Dưới 10
Dùng với danh từ Có Có
Dùng để hỏi giá tiền Có Không (hiếm khi)
Ví dụ 你有多少本书? 你有几本书? - Lưu ý khi sử dụng
“多少” có thể đứng trước hoặc sau động từ tùy theo cấu trúc câu.
Trong văn nói, có thể rút gọn, ví dụ: “多少钱?” thay vì “这个多少钱?”
Nếu danh từ đã được xác định rõ trong ngữ cảnh thì có thể lược bỏ.
- Một số ví dụ bổ sung
Ví dụ 1:
老师给你们多少作业?
Lǎoshī gěi nǐmen duōshǎo zuòyè?
→ Giáo viên cho các bạn bao nhiêu bài tập?
Ví dụ 2:
你喝了多少水?
Nǐ hē le duōshǎo shuǐ?
→ Bạn đã uống bao nhiêu nước?
Ví dụ 3:
这辆车值多少钱?
Zhè liàng chē zhí duōshǎo qián?
→ Chiếc xe này đáng giá bao nhiêu tiền?
Ví dụ 4:
你知道这个工程需要多少人吗?
Nǐ zhīdào zhège gōngchéng xūyào duōshǎo rén ma?
→ Bạn có biết công trình này cần bao nhiêu người không?
“多少” là đại từ nghi vấn phổ biến để hỏi về số lượng và giá cả.
Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
Phạm vi sử dụng rộng: hỏi người, tiền, đồ vật, tuổi tác, số liệu…
Cần phân biệt với “几” – vốn chỉ dùng cho những trường hợp có số lượng nhỏ hoặc dễ ước đoán.
- Định nghĩa của 多少
多少 (duōshǎo) là gì?
“多少” là một đại từ nghi vấn (疑问代词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là “bao nhiêu” hoặc “mấy”. Từ này được dùng để hỏi về:
Số lượng không xác định hoặc tương đối lớn
Giá cả, số tiền
“多少” được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống trong cuộc sống như: mua bán, đếm số lượng người, vật, hỏi về thời gian, số lần, khối lượng, mức độ, v.v.
- Loại từ của 多少
Từ loại: Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Chức năng ngữ pháp: Làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc thành phần bổ sung trong câu nghi vấn để hỏi số lượng hoặc giá cả.
- Phân biệt 多少 và 几 (jǐ)
Từ Nghĩa Dùng khi nào Ví dụ
几 (jǐ) Mấy Hỏi số lượng nhỏ, thường dưới 10 你有几个朋友?(Bạn có mấy người bạn?)
多少 (duōshǎo) Bao nhiêu Hỏi số lượng không xác định, có thể lớn 你有多少学生?(Bạn có bao nhiêu học sinh?)
Lưu ý: Khi không chắc số lượng là ít hay nhiều, nên dùng “多少” thay vì “几”.
- Các cấu trúc thông dụng dùng với 多少
a. Cấu trúc hỏi số lượng:
S + 有 + 多少 + Lượng từ + Danh từ?
Nghĩa: Ai có bao nhiêu cái gì?
S + Verb + 了 + 多少 + Lượng từ + Danh từ?
Nghĩa: Ai đã làm cái gì bao nhiêu cái?
b. Cấu trúc hỏi giá tiền:
这个 + Danh từ + 多少钱?
Nghĩa: Cái này bao nhiêu tiền?
一 + Đơn vị đo lường + Danh từ + 多少钱?
Nghĩa: Một đơn vị của cái gì bao nhiêu tiền?
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
A. Hỏi số lượng
你有多少本书?
Nǐ yǒu duōshǎo běn shū?
→ Bạn có bao nhiêu quyển sách?
他带了多少人来?
Tā dài le duōshǎo rén lái?
→ Anh ấy dẫn theo bao nhiêu người đến?
我们还有多少时间?
Wǒmen hái yǒu duōshǎo shíjiān?
→ Chúng ta còn bao nhiêu thời gian?
昨天来了多少位客人?
Zuótiān lái le duōshǎo wèi kèren?
→ Hôm qua đã có bao nhiêu vị khách đến?
他学了多少年汉语?
Tā xué le duōshǎo nián Hànyǔ?
→ Anh ấy đã học tiếng Trung được bao nhiêu năm?
你吃了多少个饺子?
Nǐ chī le duōshǎo gè jiǎozi?
→ Bạn đã ăn bao nhiêu cái bánh chẻo rồi?
他们做了多少次练习?
Tāmen zuò le duōshǎo cì liànxí?
→ Họ đã làm bao nhiêu bài luyện tập?
B. Hỏi giá tiền
这个多少钱?
Zhè ge duōshǎo qián?
→ Cái này bao nhiêu tiền?
那条裙子多少钱?
Nà tiáo qúnzi duōshǎo qián?
→ Cái váy kia bao nhiêu tiền?
一斤苹果多少钱?
Yì jīn píngguǒ duōshǎo qián?
→ Một cân táo bao nhiêu tiền?
一杯奶茶多少钱?
Yì bēi nǎichá duōshǎo qián?
→ Một ly trà sữa bao nhiêu tiền?
你知道这块表多少钱吗?
Nǐ zhīdào zhè kuài biǎo duōshǎo qián ma?
→ Bạn biết cái đồng hồ này bao nhiêu tiền không?
那件衣服多少钱买的?
Nà jiàn yīfu duōshǎo qián mǎi de?
→ Bộ quần áo đó mua bao nhiêu tiền?
- Lưu ý khi sử dụng 多少 trong câu
Khi hỏi giá tiền, thường dùng: “多少钱”
→ Không cần thêm lượng từ như “个” trước chữ “钱”.
Khi hỏi số lượng, phải có lượng từ đi kèm với danh từ.
→ Ví dụ: 多少本书, 多少个人, 多少杯水
Nếu chỉ có danh từ không có lượng từ thì câu sẽ thiếu ngữ pháp:
Sai: 你有多少书? (nên là 你有多少本书?)
- Mở rộng thêm: Các câu có tính ứng dụng thực tế
今天卖出了多少件衣服?
Jīntiān mài chū le duōshǎo jiàn yīfu?
→ Hôm nay đã bán được bao nhiêu cái áo?
我每天要喝多少水才够?
Wǒ měitiān yào hē duōshǎo shuǐ cái gòu?
→ Mỗi ngày tôi cần uống bao nhiêu nước thì đủ?
一个月大概有多少个工作日?
Yí ge yuè dàgài yǒu duōshǎo gè gōngzuò rì?
→ Một tháng có khoảng bao nhiêu ngày làm việc?
她一个月赚多少钱?
Tā yí ge yuè zhuàn duōshǎo qián?
→ Cô ấy kiếm được bao nhiêu tiền mỗi tháng?
TỪ VỰNG: 多少 (duōshao)
- Định nghĩa và Phiên âm
Chữ Hán: 多少
Phiên âm: duōshao
Loại từ: Đại từ nghi vấn
Ý nghĩa: bao nhiêu, hỏi về số lượng hoặc giá cả
- Cách dùng và chức năng trong câu
2.1. Dùng để hỏi về số lượng
“多少” thường được dùng trong câu hỏi để hỏi về số lượng sự vật, sự việc, con người,… khi số lượng chưa rõ ràng hoặc quá lớn để dùng từ “几 (jǐ)”. Không giống như “几”, thường dùng cho số lượng nhỏ (thường dưới 10), “多少” không giới hạn số lượng và có thể dùng cho mọi trường hợp.
Cấu trúc thường gặp:
多少 + Danh từ
Chủ ngữ + Động từ + 多少 + Danh từ
Động từ + 了 + 多少 + Danh từ
Ví dụ:
你有多少本书?
Nǐ yǒu duōshao běn shū?
→ Bạn có bao nhiêu cuốn sách?
他吃了多少苹果?
Tā chī le duōshao píngguǒ?
→ Anh ấy đã ăn bao nhiêu quả táo?
你们学校有多少学生?
Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuéshēng?
→ Trường các bạn có bao nhiêu học sinh?
今天来了多少人?
Jīntiān lái le duōshao rén?
→ Hôm nay có bao nhiêu người đến?
他看了多少电影?
Tā kàn le duōshao diànyǐng?
→ Anh ấy đã xem bao nhiêu bộ phim?
你准备了多少份文件?
Nǐ zhǔnbèi le duōshao fèn wénjiàn?
→ Bạn đã chuẩn bị bao nhiêu bản tài liệu?
2.2. Dùng để hỏi về giá cả
“多少” còn thường xuyên được sử dụng trong các tình huống mua bán, thương mại, để hỏi giá tiền của một món hàng, sản phẩm hay dịch vụ nào đó. Trong trường hợp này, thường kết hợp với từ “钱 (qián)” – nghĩa là “tiền”.
Cấu trúc thường gặp:
Danh từ + 多少钱?
这/那 + Danh từ + 多少钱?
Ví dụ:
这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
→ Cái này bao nhiêu tiền?
一杯咖啡多少钱?
Yī bēi kāfēi duōshao qián?
→ Một cốc cà phê bao nhiêu tiền?
那双鞋子多少钱?
Nà shuāng xiézi duōshao qián?
→ Đôi giày kia bao nhiêu tiền?
一张票多少钱?
Yī zhāng piào duōshao qián?
→ Một tấm vé bao nhiêu tiền?
手机现在卖多少钱?
Shǒujī xiànzài mài duōshao qián?
→ Bây giờ điện thoại bán bao nhiêu tiền?
请问这道菜多少钱?
Qǐngwèn zhè dào cài duōshao qián?
→ Xin hỏi món ăn này bao nhiêu tiền?
- So sánh giữa “多少” và “几”
Từ Dùng khi số lượng Đối tượng dùng Ví dụ
几 (jǐ) Dưới 10 (thường) Dùng khi ước lượng nhỏ 你有几本书?Bạn có mấy cuốn sách?
多少 (duōshao) Không giới hạn Dùng khi số lượng lớn/không rõ 你有多少本书?Bạn có bao nhiêu cuốn? - Cách trả lời cho câu hỏi dùng “多少”
Trả lời bằng con số cụ thể:
Ví dụ:
A: 你花了多少钱?
B: 我花了一百块钱。
→ A: Bạn đã tiêu bao nhiêu tiền?
→ B: Tôi đã tiêu 100 tệ.
Trả lời không cụ thể, chung chung:
Ví dụ:
A: 他带了多少钱?
B: 不少,够用。
→ A: Anh ấy mang theo bao nhiêu tiền?
→ B: Cũng nhiều, đủ dùng.
- Một số cụm từ đi kèm với 多少 thường gặp
多少钱 (duōshao qián): bao nhiêu tiền
多少人 (duōshao rén): bao nhiêu người
多少次 (duōshao cì): bao nhiêu lần
多少时间 (duōshao shíjiān): bao nhiêu thời gian
多少东西 (duōshao dōngxi): bao nhiêu đồ
- Một số mẫu câu mở rộng để luyện tập
你知道这次会议有多少人参加吗?
Nǐ zhīdào zhè cì huìyì yǒu duōshao rén cānjiā ma?
→ Bạn có biết có bao nhiêu người tham gia cuộc họp lần này không?
从这里到机场大概需要多少时间?
Cóng zhèlǐ dào jīchǎng dàgài xūyào duōshao shíjiān?
→ Từ đây đến sân bay khoảng mất bao nhiêu thời gian?
你一天要接多少个电话?
Nǐ yì tiān yào jiē duōshao gè diànhuà?
→ Một ngày bạn phải nhận bao nhiêu cuộc điện thoại?
你愿意花多少时间学习汉语?
Nǐ yuànyì huā duōshao shíjiān xuéxí Hànyǔ?
→ Bạn sẵn sàng bỏ ra bao nhiêu thời gian để học tiếng Trung?
这个工作需要多少经验?
Zhège gōngzuò xūyào duōshao jīngyàn?
→ Công việc này cần bao nhiêu kinh nghiệm?
- “多少” là gì?
“多少” (pinyin: duōshǎo) là một đại từ nghi vấn trong tiếng Trung, dùng để hỏi về số lượng, số đếm, hoặc giá cả. Có thể dịch sang tiếng Việt là “bao nhiêu” hoặc “mấy” (tùy ngữ cảnh).
Nghĩa chính:
Hỏi về số lượng không xác định.
Hỏi về giá cả.
Hỏi về mức độ (chiều cao, tuổi tác, cân nặng…).
Dùng trong câu trần thuật để diễn tả số lượng không xác định.
- Loại từ
Đại từ nghi vấn: dùng trong các câu hỏi.
Phó từ / lượng từ không xác định (trong câu trần thuật, mang nghĩa “một ít”, “một số”).
- Chi tiết cách dùng của “多少”
3.1. Dùng để hỏi về giá tiền
Cấu trúc:
[Danh từ] + 多少钱?
Nghĩa: … bao nhiêu tiền?
Ví dụ:
这本书多少钱?
Zhè běn shū duōshǎo qián?
Cuốn sách này bao nhiêu tiền?
那个手机多少钱?
Nà ge shǒujī duōshǎo qián?
Cái điện thoại đó bao nhiêu tiền?
一杯咖啡多少钱?
Yì bēi kāfēi duōshǎo qián?
Một cốc cà phê bao nhiêu tiền?
Lưu ý: Trong cấu trúc này, “多少钱” là cách hỏi giá phổ biến, tương đương với “how much” trong tiếng Anh.
3.2. Dùng để hỏi về số lượng
Cấu trúc:
[Chủ ngữ] + 有 + 多少 + [Danh từ]?
Nghĩa: Có bao nhiêu…?
Ví dụ:
你家有多少人?
Nǐ jiā yǒu duōshǎo rén?
Nhà bạn có bao nhiêu người?
班上有多少学生?
Bān shàng yǒu duōshǎo xuéshēng?
Trong lớp có bao nhiêu học sinh?
他买了多少苹果?
Tā mǎi le duōshǎo píngguǒ?
Anh ấy đã mua bao nhiêu quả táo?
公司有多少员工?
Gōngsī yǒu duōshǎo yuángōng?
Công ty có bao nhiêu nhân viên?
Trong các câu này, “多少” được dùng để hỏi số lượng một cách chung chung, không xác định cụ thể con số.
3.3. Dùng để hỏi chiều cao, tuổi, cân nặng, thời gian,…
“多少” còn có thể dùng để hỏi những thông tin có tính định lượng như:
Tuổi
Chiều cao
Trọng lượng
Số năm làm việc, thời gian…
Ví dụ:
你多大了?
Nǐ duō dà le?
Bạn bao nhiêu tuổi rồi?
(Dùng cho người từ 10 tuổi trở lên. Trẻ em thì dùng 几岁)
你多高?
Nǐ duō gāo?
Bạn cao bao nhiêu?
他多重?
Tā duō zhòng?
Anh ấy nặng bao nhiêu?
你学了多长时间汉语?
Nǐ xué le duō cháng shíjiān Hànyǔ?
Bạn đã học tiếng Trung bao lâu rồi?
3.4. Dùng trong câu trần thuật (không phải câu hỏi)
Trong một số trường hợp, “多少” không dùng để hỏi mà mang nghĩa là “một chút”, “một vài”, “một số” (nghĩa không xác định).
Ví dụ:
我多少懂一点中文。
Wǒ duōshǎo dǒng yìdiǎn Zhōngwén.
Tôi cũng hiểu một chút tiếng Trung.
他多少有点生气。
Tā duōshǎo yǒudiǎn shēngqì.
Anh ấy hơi bực một chút.
Trong các ví dụ này, “多少” đóng vai trò là phó từ, diễn tả mức độ không rõ ràng.
- So sánh giữa “多少” và “几”
Cả hai đều dùng để hỏi số lượng, nhưng khác nhau về ngữ cảnh và phạm vi sử dụng:
Tiêu chí 多少 (duōshǎo) 几 (jǐ)
Loại số Số lượng không xác định, lớn Số lượng nhỏ, dưới 10
Ngữ cảnh sử dụng Hỏi bao nhiêu (rộng hơn) Hỏi số lượng ít (đếm được)
Ví dụ 1 你有多少本书? 你有几本书?
Dịch Bạn có bao nhiêu cuốn sách? Bạn có mấy cuốn sách?
Ví dụ 2 班上有多少学生? 班上有几个学生?
Dịch Lớp có bao nhiêu học sinh? Lớp có mấy học sinh?
- Tổng hợp mẫu câu thường gặp với “多少”
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
这本书多少钱? Zhè běn shū duōshǎo qián? Cuốn sách này bao nhiêu tiền?
你家有多少人? Nǐ jiā yǒu duōshǎo rén? Nhà bạn có bao nhiêu người?
他买了多少苹果? Tā mǎi le duōshǎo píngguǒ? Anh ấy đã mua bao nhiêu quả táo?
你多高? Nǐ duō gāo? Bạn cao bao nhiêu?
你多大了? Nǐ duō dà le? Bạn bao nhiêu tuổi rồi?
他多重? Tā duō zhòng? Anh ấy nặng bao nhiêu?
你学了多少年汉语了? Nǐ xué le duōshǎo nián Hànyǔ le? Bạn học tiếng Trung được bao nhiêu năm rồi?
Từ vựng tiếng Trung: 多少
- Định nghĩa chi tiết:
Từ 多少 (pinyin: duōshao) là một đại từ nghi vấn trong tiếng Trung hiện đại, có nghĩa là bao nhiêu, nhiều hay ít, số lượng là bao nhiêu, hoặc giá bao nhiêu. Đây là một từ ngữ vô cùng phổ biến trong các cuộc hội thoại hằng ngày, đặc biệt là khi hỏi về số lượng vật, số người, số tiền, giá cả, hoặc mức độ nào đó chưa xác định rõ.
Từ này thường được dùng trong các câu hỏi không yêu cầu một con số chính xác nhỏ (dưới 10), mà thay vào đó là một con số không xác định hoặc lớn hơn. Trường hợp cần hỏi một số lượng nhỏ cụ thể (ví dụ: mấy người, mấy cái), người ta thường dùng từ “几” (jǐ).
- Loại từ:
Đại từ nghi vấn (疑问代词) - Ý nghĩa ngữ pháp và phạm vi sử dụng:
多少 có thể đứng trước hoặc sau danh từ để hỏi số lượng.
Cũng có thể dùng để hỏi giá tiền hoặc mức độ nào đó (tương tự “bao nhiêu” trong tiếng Việt).
Trong một số trường hợp, 多少 còn được dùng như một phó từ để diễn tả mức độ không rõ ràng, mang ý nghĩa là “ít nhiều”, “ở mức nào đó”.
- Cấu trúc câu thường gặp với 多少:
a) Hỏi số lượng:
多少 + danh từ?
Động từ + 多少 + danh từ?
→ Dùng để hỏi về số lượng của một vật, người, sự việc.
Ví dụ:
你有多少本书?(Bạn có bao nhiêu quyển sách?)
他带了多少人来?(Anh ấy dẫn bao nhiêu người đến?)
b) Hỏi giá tiền:
Danh từ + 多少钱?
→ Dùng để hỏi giá của một món hàng, sản phẩm, dịch vụ.
Ví dụ:
这个手机多少钱?(Cái điện thoại này giá bao nhiêu?)
一碗面多少钱?(Một bát mì bao nhiêu tiền?)
c) Dùng như phó từ chỉ mức độ:
多少 + 也/都 + động từ/động từ ngữ
→ Có nghĩa là: ít nhiều gì cũng…
Ví dụ:
他多少也知道一点儿。(Anh ta ít nhiều gì cũng biết một chút.)
你多少也该负点责任。(Bạn ít nhiều cũng nên chịu chút trách nhiệm.)
- Ví dụ minh họa chi tiết kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1:
你今年多少岁了?
Nǐ jīnnián duōshao suì le?
Bạn năm nay bao nhiêu tuổi rồi?
Ví dụ 2:
你每天工作多少小时?
Nǐ měitiān gōngzuò duōshao xiǎoshí?
Mỗi ngày bạn làm việc bao nhiêu tiếng?
Ví dụ 3:
这个苹果多少钱一斤?
Zhè ge píngguǒ duōshao qián yì jīn?
Táo này bao nhiêu tiền một cân?
Ví dụ 4:
你喝了多少水?
Nǐ hē le duōshao shuǐ?
Bạn đã uống bao nhiêu nước?
Ví dụ 5:
今天来了多少人?
Jīntiān lái le duōshao rén?
Hôm nay có bao nhiêu người đến?
Ví dụ 6:
你家有多少人?
Nǐ jiā yǒu duōshao rén?
Nhà bạn có bao nhiêu người?
Ví dụ 7:
你们公司有多少员工?
Nǐmen gōngsī yǒu duōshao yuángōng?
Công ty các bạn có bao nhiêu nhân viên?
Ví dụ 8:
你这个月挣了多少钱?
Nǐ zhè ge yuè zhèng le duōshao qián?
Tháng này bạn kiếm được bao nhiêu tiền?
Ví dụ 9:
你知道他用了多少时间做这个项目吗?
Nǐ zhīdào tā yòng le duōshao shíjiān zuò zhè ge xiàngmù ma?
Bạn có biết anh ấy đã dùng bao nhiêu thời gian để làm dự án này không?
Ví dụ 10:
这种布一米多少钱?
Zhè zhǒng bù yì mǐ duōshao qián?
Loại vải này một mét bao nhiêu tiền?
- So sánh với 几 (jǐ):
Từ Nghĩa Dùng khi nào Ví dụ
多少 Bao nhiêu (số lượng không xác định hoặc lớn hơn 10) Khi không rõ số lượng, có thể lớn 你有多少本书?(Bạn có bao nhiêu quyển sách?)
几 Mấy (số lượng nhỏ, thường dưới 10) Khi ước lượng số lượng nhỏ 你有几本书?(Bạn có mấy quyển sách?) - Mở rộng cách dùng 多少 trong các ngữ cảnh cụ thể:
Trong kinh doanh – thương mại:
请问这批货物是多少钱一吨?
(Xin hỏi lô hàng này bao nhiêu tiền một tấn?)
我们想订购多少箱产品?
(Chúng tôi muốn đặt bao nhiêu thùng sản phẩm?)
Trong ngữ cảnh công xưởng:
今天的产量是多少?
(Sản lượng hôm nay là bao nhiêu?)
你们每天工作多少小时?
(Các bạn làm việc bao nhiêu giờ mỗi ngày?)
- Lưu ý khi sử dụng:
“多少” không cần lượng từ ở sau, có thể dùng trực tiếp với danh từ.
Khi hỏi về tuổi tác, nếu là người già hoặc cần trang trọng hơn, có thể dùng “多大年纪” hoặc “您贵庚”。
Từ 多少 là một đại từ nghi vấn cơ bản nhưng rất quan trọng trong tiếng Trung. Việc nắm vững cách sử dụng từ này giúp người học dễ dàng đặt câu hỏi liên quan đến số lượng, giá cả và mức độ. Ngoài vai trò là một từ hỏi, trong một số ngữ cảnh nhất định, 多少 còn có chức năng như một phó từ, thể hiện ý nghĩa “ít nhiều”, “ở một mức độ nào đó”. Đây là một từ vựng trọng yếu và xuất hiện rất nhiều trong các bài hội thoại, giao tiếp thương mại, công sở và đời sống thường ngày.
“多少” là gì? – Giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu và ví dụ cụ thể
I. Khái niệm tổng quát
- Định nghĩa
“多少” là một đại từ nghi vấn (疑问代词 – yíwèn dàicí) trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng để hỏi về số lượng, số tiền, tuổi tác, mức độ, hoặc giá cả. Đây là một trong những từ nghi vấn cơ bản nhất và thường gặp nhất trong tiếng Trung.
Từ này có thể được dịch sang tiếng Việt là: bao nhiêu, mấy, khoảng bao nhiêu, số lượng là bao nhiêu, tùy theo từng ngữ cảnh cụ thể.
II. Phân loại ngữ pháp
- Từ loại
Chính loại: Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Vai trò ngữ pháp: Thường đứng ở vị trí bổ ngữ số lượng cho danh từ, hoặc làm bổ ngữ trong câu hỏi về giá cả, số lượng, tuổi tác, mức độ.
Ngoài ra, “多少” cũng có thể được sử dụng trong các câu trần thuật để biểu thị một lượng không xác định rõ ràng nhưng mang tính tương đối.
III. Các cách dùng chính của “多少”
- Dùng để hỏi số lượng
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 有/带/买/需要 + 多少 + Danh từ?
Ý nghĩa: Hỏi về số lượng của vật thể hoặc người nào đó.
Ví dụ:
你有多少本书?
Phiên âm: Nǐ yǒu duōshǎo běn shū?
Dịch: Bạn có bao nhiêu quyển sách?
他买了多少瓶水?
Phiên âm: Tā mǎi le duōshǎo píng shuǐ?
Dịch: Anh ấy đã mua bao nhiêu chai nước?
公司有多少员工?
Phiên âm: Gōngsī yǒu duōshǎo yuángōng?
Dịch: Công ty có bao nhiêu nhân viên?
- Dùng để hỏi giá cả
Cấu trúc:
Câu + 多少钱?
Ý nghĩa: Hỏi về giá tiền của một món hàng hoặc dịch vụ nào đó.
Ví dụ:
这件衣服多少钱?
Phiên âm: Zhè jiàn yīfú duōshǎo qián?
Dịch: Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?
一杯咖啡多少钱?
Phiên âm: Yī bēi kāfēi duōshǎo qián?
Dịch: Một ly cà phê bao nhiêu tiền?
手机现在多少钱了?
Phiên âm: Shǒujī xiànzài duōshǎo qián le?
Dịch: Điện thoại bây giờ bao nhiêu tiền rồi?
- Dùng để hỏi tuổi tác (thường dùng cho người trẻ)
Cấu trúc:
你/他/她 + 今年 + 多少岁?
Ví dụ:
你今年多少岁?
Phiên âm: Nǐ jīnnián duōshǎo suì?
Dịch: Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
他弟弟今年多少岁?
Phiên âm: Tā dìdi jīnnián duōshǎo suì?
Dịch: Em trai anh ấy năm nay mấy tuổi?
Lưu ý: Với người lớn tuổi, trong hoàn cảnh trang trọng hơn, người ta thường dùng cấu trúc: 您多大年纪?
- Dùng để hỏi mức độ hoặc số lượng không rõ ràng
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ + 多少 + Tân ngữ?
Ý nghĩa: Hỏi mức độ hoặc số lượng mà không yêu cầu chính xác tuyệt đối, mang tính ước lượng.
Ví dụ:
你学了多少汉字?
Phiên âm: Nǐ xué le duōshǎo Hànzì?
Dịch: Bạn đã học bao nhiêu chữ Hán rồi?
他知道多少法语?
Phiên âm: Tā zhīdào duōshǎo Fǎyǔ?
Dịch: Anh ấy biết bao nhiêu tiếng Pháp?
你写了多少页报告?
Phiên âm: Nǐ xiě le duōshǎo yè bàogào?
Dịch: Bạn đã viết bao nhiêu trang báo cáo?
- Dùng trong câu khẳng định để chỉ mức độ không xác định
Cấu trúc:
多多少少 + Động từ / Tính từ
Ý nghĩa: Ít nhiều, phần nào đó.
Ví dụ:
他多多少少懂一点中文。
Phiên âm: Tā duōduōshǎoshǎo dǒng yīdiǎn Zhōngwén.
Dịch: Anh ấy ít nhiều cũng hiểu một chút tiếng Trung.
这件事多多少少影响了他。
Phiên âm: Zhè jiàn shì duōduōshǎoshǎo yǐngxiǎng le tā.
Dịch: Chuyện này ít nhiều đã ảnh hưởng đến anh ấy.
IV. Phân biệt “多少” với “几”
Tiêu chí “多少” “几”
Nghĩa Bao nhiêu (có thể lớn hoặc nhỏ, không rõ ràng) Mấy (thường dùng cho số lượng nhỏ <10)
Tình huống dùng Khi không biết số lượng là lớn hay nhỏ Khi biết chắc số lượng là nhỏ
Ví dụ 你买了多少苹果?
Bạn đã mua bao nhiêu quả táo? 你买了几个苹果?
Bạn đã mua mấy quả táo?
Phạm vi sử dụng Rộng hơn, chính xác hơn Hạn chế hơn
V. Một số mẫu câu mở rộng khác
你想要多少?
Phiên âm: Nǐ xiǎng yào duōshǎo?
Dịch: Bạn muốn bao nhiêu?
我不知道他有多少经验。
Phiên âm: Wǒ bù zhīdào tā yǒu duōshǎo jīngyàn.
Dịch: Tôi không biết anh ấy có bao nhiêu kinh nghiệm.
你已经看了多少集了?
Phiên âm: Nǐ yǐjīng kàn le duōshǎo jí le?
Dịch: Bạn đã xem bao nhiêu tập rồi?
他们来了多少人?
Phiên âm: Tāmen lái le duōshǎo rén?
Dịch: Họ đã đến bao nhiêu người?
VI. Một số thành ngữ và cụm từ liên quan
不管多少: Dù là bao nhiêu
Ví dụ: 不管多少人参加,我们都要认真准备。
Phiên âm: Bùguǎn duōshǎo rén cānjiā, wǒmen dōu yào rènzhēn zhǔnbèi.
Dịch: Dù có bao nhiêu người tham gia, chúng ta vẫn phải chuẩn bị nghiêm túc.
多少有些: Ít nhiều cũng có
Ví dụ: 他的话多少有些道理。
Phiên âm: Tā de huà duōshǎo yǒuxiē dàolǐ.
Dịch: Lời anh ấy nói ít nhiều cũng có lý.
VII. Cách trả lời câu hỏi với “多少”
Khi trả lời câu hỏi có “多少”, bạn có thể:
Nêu rõ số lượng cụ thể:
五十个 (wǔshí gè) – 50 cái
三十元 (sānshí yuán) – 30 tệ
Ước lượng/ước chừng:
大概十个 (dàgài shí gè) – khoảng 10 cái
差不多一百块 (chàbùduō yībǎi kuài) – gần 100 tệ
Từ “多少” là một trong những đại từ nghi vấn quan trọng và phổ biến nhất trong tiếng Trung. Nó giúp người học đặt các câu hỏi liên quan đến số lượng, giá cả, tuổi tác, và mức độ. Hiểu rõ cách dùng và phân biệt được với từ “几” sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác và tự nhiên hơn trong các tình huống thực tế.
I. Tổng quan về từ 多少 (duōshao)
- Hán tự:
多少 - Phiên âm:
duōshao - Loại từ:
Đại từ nghi vấn (疑问代词 – yíwèn dàicí) - Nghĩa tiếng Việt:
Bao nhiêu - Nghĩa tiếng Anh:
How much / How many - Vai trò ngữ pháp:
Là đại từ nghi vấn thường được sử dụng trong câu hỏi để hỏi về số lượng hoặc giá cả.
Có thể kết hợp với danh từ hoặc xuất hiện độc lập trong câu hỏi.
Có thể dùng trong các câu hỏi mở để hỏi về một số lượng không xác định.
II. Giải thích chi tiết
Từ 多少 trong tiếng Trung có chức năng dùng để hỏi về số lượng, tức là muốn biết một số cụ thể nhưng người hỏi không biết chính xác và cần người nghe trả lời. Ngoài ra, nó còn được dùng để hỏi giá tiền, số lượng hàng hóa, số người, số giờ làm việc, tuổi tác, chiều cao, độ dài, khoảng cách, khối lượng, và nhiều yếu tố mang tính đếm được khác.
Không giống như các đại từ khác như 几 (jǐ), vốn thường chỉ dùng khi số lượng nhỏ hơn 10, 多少 có phạm vi rộng hơn và có thể hỏi số lượng lớn.
III. Các cách sử dụng 多少 trong tiếng Trung
- Cấu trúc:
多少 + danh từ
Dùng để hỏi về số lượng của một danh từ cụ thể.
Ví dụ:
你有多少本书?
Nǐ yǒu duōshao běn shū?
Bạn có bao nhiêu quyển sách?
他每天喝多少杯咖啡?
Tā měitiān hē duōshao bēi kāfēi?
Anh ấy uống bao nhiêu cốc cà phê mỗi ngày?
- Cấu trúc:
Động từ + 多少 + danh từ
Dùng để hỏi về số lượng một hành động tác động lên danh từ.
Ví dụ:
你买了多少东西?
Nǐ mǎi le duōshao dōngxi?
Bạn đã mua bao nhiêu đồ?
他们卖了多少台电脑?
Tāmen mài le duōshao tái diànnǎo?
Họ đã bán bao nhiêu cái máy tính?
- Cấu trúc:
多少 + tiền tệ (多少 + 钱)
Dùng để hỏi giá cả, được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
这双鞋多少钱?
Zhè shuāng xié duōshao qián?
Đôi giày này bao nhiêu tiền?
一杯咖啡多少钱?
Yì bēi kāfēi duōshao qián?
Một cốc cà phê bao nhiêu tiền?
- Dùng để hỏi tuổi tác, thời gian, khoảng cách, chiều cao, v.v.
Ví dụ:
你今年多少岁?
Nǐ jīnnián duōshao suì?
Bạn năm nay bao nhiêu tuổi?
从这里到机场有多少公里?
Cóng zhèlǐ dào jīchǎng yǒu duōshao gōnglǐ?
Từ đây đến sân bay có bao nhiêu kilomet?
他身高多少?
Tā shēngāo duōshao?
Anh ấy cao bao nhiêu?
IV. So sánh với các từ khác
So sánh với 几 (jǐ)
几 cũng có nghĩa là “mấy”, “bao nhiêu” nhưng thường dùng khi số lượng ít (dưới 10) hoặc trong các câu hỏi thân mật.
多少 dùng trong mọi trường hợp, không giới hạn số lượng, và thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi không biết rõ số lượng cụ thể.
Ví dụ so sánh:
你有几本书? (Dưới 10 quyển sách)
你有多少本书? (Không biết rõ bao nhiêu, có thể rất nhiều)
V. Lưu ý khi sử dụng 多少
Không cần dùng trợ từ “的” sau 多少 khi kết hợp với danh từ.
Ví dụ đúng: 多少人,不 nói là “多少的人”
Có thể dùng 多少 độc lập khi người nghe hiểu danh từ đang được hỏi.
Ví dụ:
A: 你买了几个?(Bạn mua mấy cái?)
B: 多少。(Nhiều lắm/bao nhiêu đó – trả lời một cách chung chung)
Trong khẩu ngữ, nhiều người Trung Quốc miền Bắc phát âm “duōshao” thành “duōshou” hoặc rút gọn thành “duōshǒu”, tuy nhiên trong viết vẫn giữ nguyên dạng chuẩn là 多少.
VI. Các ví dụ thực tế kèm phiên âm và dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
这件衣服多少钱?
Zhè jiàn yīfu duōshao qián?
Cái áo này bao nhiêu tiền?
Ví dụ 2:
你带了多少钱来?
Nǐ dài le duōshao qián lái?
Bạn mang theo bao nhiêu tiền?
Ví dụ 3:
你一天工作多少小时?
Nǐ yì tiān gōngzuò duōshao xiǎoshí?
Bạn làm việc bao nhiêu giờ mỗi ngày?
Ví dụ 4:
班上有多少个学生?
Bān shàng yǒu duōshao gè xuéshēng?
Trong lớp có bao nhiêu học sinh?
Ví dụ 5:
他花了多少钱买这辆车?
Tā huā le duōshao qián mǎi zhè liàng chē?
Anh ấy đã bỏ ra bao nhiêu tiền để mua chiếc xe này?
Ví dụ 6:
你每个月挣多少钱?
Nǐ měi gè yuè zhèng duōshao qián?
Mỗi tháng bạn kiếm được bao nhiêu tiền?
Ví dụ 7:
你知道他有多少个孩子吗?
Nǐ zhīdào tā yǒu duōshao gè háizi ma?
Bạn có biết anh ấy có bao nhiêu đứa con không?
Ví dụ 8:
从这里到火车站有多少米?
Cóng zhèlǐ dào huǒchēzhàn yǒu duōshao mǐ?
Từ đây đến ga tàu có bao nhiêu mét?
VII. Tình huống sử dụng trong đời sống thực tế
Mua bán:
– Câu hỏi: 这个多少钱?
– Trả lời: 一百五十块。
Khi đi ăn uống:
– 这顿饭一共多少钱?
– Trả lời: 总共三百六十元。
Khi giao dịch tài chính:
– 项目的预算是多少?
– Trả lời: 一百万人民币。
Trong các bài kiểm tra, đánh giá:
– 你考了多少分?
– Trả lời: 九十八分。
Từ 多少 (duōshao) là một trong những đại từ nghi vấn nền tảng và rất quan trọng trong tiếng Trung. Nó xuất hiện trong hầu hết các lĩnh vực giao tiếp hằng ngày, từ mua sắm, hỏi thông tin cá nhân, số lượng đồ vật, hỏi giá cả, cho đến các tình huống trang trọng hơn như trong công việc, học thuật, kinh doanh.
Việc nắm chắc cách sử dụng từ này, phân biệt rõ với các đại từ tương đương như 几 và áp dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh thực tế sẽ giúp người học tiếng Trung nâng cao khả năng phản xạ và tư duy ngôn ngữ, đồng thời sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên và chuẩn xác hơn.
- “多少” là gì?
“多少” là một đại từ nghi vấn trong tiếng Trung, được sử dụng phổ biến để hỏi về số lượng, mức độ, hoặc giá cả. Đây là một trong những từ nghi vấn cơ bản và xuất hiện thường xuyên trong các cuộc hội thoại tiếng Trung, đặc biệt khi cần hỏi “bao nhiêu”. - Phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Phiên âm Hán ngữ: duōshao
Nghĩa tiếng Việt: bao nhiêu, dùng để hỏi về một số lượng hoặc giá tiền không xác định.
Tùy theo ngữ cảnh, “多少” có thể dịch là:
Bao nhiêu (hỏi số lượng)
Bao nhiêu tiền (hỏi giá cả)
Bao nhiêu tuổi (hỏi tuổi, thường áp dụng với trẻ nhỏ)
Mức độ bao nhiêu (hỏi về mức độ trong một số trường hợp đặc biệt)
- Phân loại và chức năng ngữ pháp
Loại từ: Đại từ nghi vấn (疑问代词 – yíwèn dàicí)
Chức năng ngữ pháp:
Làm tân ngữ trong câu
Đứng sau động từ hoặc danh từ để hỏi về số lượng
Kết hợp với từ “钱 (qián)” để hỏi giá cả
Kết hợp với “岁 (suì)” để hỏi tuổi (đặc biệt là trẻ em)
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng với “多少”
a. Hỏi số lượng:
多少 + Danh từ
Cấu trúc này được dùng để hỏi về số lượng cụ thể của một sự vật hoặc sự việc.
Ví dụ:
你有多少本书?
→ Bạn có bao nhiêu quyển sách?
学校有多少个学生?
→ Trường học có bao nhiêu học sinh?
他一天工作多少小时?
→ Anh ấy làm việc bao nhiêu tiếng mỗi ngày?
b. Hỏi giá cả:
Danh từ + 多少钱?
“多少钱” là cụm từ để hỏi về giá tiền của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Ví dụ:
这个手机多少钱?
→ Chiếc điện thoại này giá bao nhiêu?
一杯咖啡多少钱?
→ Một cốc cà phê giá bao nhiêu?
这件衣服多少钱买的?
→ Bộ quần áo này mua hết bao nhiêu tiền?
c. Hỏi tuổi:
… 多少岁?
Sử dụng khi hỏi trẻ nhỏ (thường dưới 10 tuổi). Đối với người lớn hoặc hỏi tuổi nói chung, người ta dùng “多大” thay thế.
Ví dụ:
你弟弟今年多少岁?
→ Em trai bạn năm nay bao nhiêu tuổi?
你儿子多少岁了?
→ Con trai bạn bao nhiêu tuổi rồi?
- Phân biệt “多少” với các từ tương tự
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Dùng để hỏi
多 duō nhiều Mức độ, không cụ thể
多少 duōshao bao nhiêu Số lượng cụ thể, giá cả, tuổi
Ví dụ so sánh:
钱很多。→ Tiền rất nhiều. (nêu nhận định)
有多少钱?→ Có bao nhiêu tiền? (câu hỏi cụ thể)
- Các mẫu câu ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
你有多少兄弟姐妹?
Nǐ yǒu duōshao xiōngdì jiěmèi?
→ Bạn có bao nhiêu anh chị em?
他花了多少时间准备考试?
Tā huā le duōshao shíjiān zhǔnbèi kǎoshì?
→ Anh ấy đã dành bao nhiêu thời gian để chuẩn bị cho kỳ thi?
今天来了多少人?
Jīntiān lái le duōshao rén?
→ Hôm nay có bao nhiêu người đến?
你知道这本书有多少页吗?
Nǐ zhīdào zhè běn shū yǒu duōshao yè ma?
→ Bạn có biết quyển sách này có bao nhiêu trang không?
你买这台电脑花了多少钱?
Nǐ mǎi zhè tái diànnǎo huā le duōshao qián?
→ Bạn mua chiếc máy tính này hết bao nhiêu tiền?
我们一共有多少预算?
Wǒmen yígòng yǒu duōshao yùsuàn?
→ Tổng ngân sách của chúng ta là bao nhiêu?
他赚了多少利润?
Tā zhuàn le duōshao lìrùn?
→ Anh ấy kiếm được bao nhiêu lợi nhuận?
你还需要多少时间完成?
Nǐ hái xūyào duōshao shíjiān wánchéng?
→ Bạn còn cần bao nhiêu thời gian để hoàn thành?
他读了多少年大学?
Tā dú le duōshao nián dàxué?
→ Anh ấy học đại học bao nhiêu năm?
一顿饭多少钱?
Yí dùn fàn duōshao qián?
→ Một bữa ăn giá bao nhiêu tiền?
你的工资是多少?
Nǐ de gōngzī shì duōshao?
→ Mức lương của bạn là bao nhiêu?
你可以背多少个汉字?
Nǐ kěyǐ bèi duōshao gè Hànzì?
→ Bạn có thể nhớ được bao nhiêu chữ Hán?
飞机票多少钱一张?
Fēijī piào duōshao qián yì zhāng?
→ Một vé máy bay bao nhiêu tiền?
他今年多少岁?
Tā jīnnián duōshao suì?
→ Năm nay anh ấy bao nhiêu tuổi?
你每天写多少篇文章?
Nǐ měitiān xiě duōshao piān wénzhāng?
→ Mỗi ngày bạn viết bao nhiêu bài?
Từ “多少” là một đại từ nghi vấn quan trọng và được sử dụng rất thường xuyên trong đời sống hàng ngày của người học tiếng Trung. Nó có thể dùng để hỏi số lượng, giá cả, độ tuổi hoặc mức độ, tùy vào ngữ cảnh cụ thể. Nắm vững cách sử dụng “多少” sẽ giúp người học tăng khả năng giao tiếp và phản xạ tốt hơn khi trò chuyện bằng tiếng Trung.
Từ “多少” trong tiếng Trung – Giải thích chi tiết, loại từ và ví dụ minh họa
- Định nghĩa từ “多少”
“多少” trong tiếng Trung là một đại từ nghi vấn, mang nghĩa là “bao nhiêu” trong tiếng Việt. Đây là một từ rất phổ biến, được sử dụng để hỏi số lượng, giá tiền, hoặc mức độ của một điều gì đó. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh văn viết hoặc nói trang trọng, “多少” còn có thể mang nghĩa “nhiều ít”, hoặc “biết bao nhiêu”, thể hiện cảm xúc như kinh ngạc, cảm khái, xúc động. - Loại từ của “多少”
Đại từ nghi vấn (疑问代词): dùng để hỏi về số lượng, giá cả, độ tuổi, v.v.
Phó từ hoặc danh từ (trong ngữ cảnh đặc biệt): dùng trong văn chương, diễn đạt cảm xúc như “biết bao nhiêu”, “bao nhiêu nỗi”, v.v.
- Cách sử dụng “多少”
3.1. Dùng để hỏi về số lượng (bao nhiêu cái, bao nhiêu người…)
Cấu trúc câu phổ biến:
“多少 + danh từ?”
Ví dụ:
你家有多少人?
(Nǐ jiā yǒu duōshǎo rén?)
→ Nhà bạn có bao nhiêu người?
他带了多少书来?
(Tā dài le duōshǎo shū lái?)
→ Anh ấy mang bao nhiêu quyển sách đến?
今天来了多少学生?
(Jīntiān lái le duōshǎo xuéshēng?)
→ Hôm nay có bao nhiêu học sinh đã đến?
3.2. Dùng để hỏi giá tiền
Cấu trúc thường dùng:
[Danh từ chỉ vật] + 多少钱?
Ví dụ:
这个手机多少钱?
(Zhè ge shǒujī duōshǎo qián?)
→ Chiếc điện thoại này bao nhiêu tiền?
那件衣服多少钱?
(Nà jiàn yīfu duōshǎo qián?)
→ Bộ quần áo kia giá bao nhiêu?
请问这双鞋子是多少钱?
(Qǐngwèn zhè shuāng xiézi shì duōshǎo qián?)
→ Xin hỏi đôi giày này giá bao nhiêu?
3.3. Dùng để hỏi về tuổi (dành cho trẻ em)
Khi hỏi tuổi của trẻ nhỏ, thường dùng:
“多少岁?” (bao nhiêu tuổi?)
Ví dụ:
你儿子今年多少岁?
(Nǐ érzi jīnnián duōshǎo suì?)
→ Con trai bạn năm nay bao nhiêu tuổi?
她的妹妹只有多少岁?
(Tā de mèimei zhǐ yǒu duōshǎo suì?)
→ Em gái cô ấy chỉ mới bao nhiêu tuổi?
Lưu ý: Khi hỏi tuổi người lớn, người ta thường dùng “多大?” thay vì “多少岁?” để tự nhiên và lịch sự hơn.
3.4. Dùng để thể hiện mức độ không xác định (biết bao nhiêu, rất nhiều)
Trong các tình huống cảm xúc hoặc văn viết, “多少” có thể được dùng như một từ biểu đạt mức độ nhiều hoặc cảm thán.
Ví dụ:
他为了这个项目付出了多少努力!
(Tā wèile zhè ge xiàngmù fùchū le duōshǎo nǔlì!)
→ Anh ấy đã bỏ ra biết bao nhiêu nỗ lực cho dự án này!
我们经历了多少风风雨雨,才走到今天。
(Wǒmen jīnglì le duōshǎo fēngfēngyǔyǔ, cái zǒu dào jīntiān.)
→ Chúng tôi đã trải qua biết bao sóng gió mới có được ngày hôm nay.
她心里藏着多少委屈,谁也不知道。
(Tā xīnlǐ cángzhe duōshǎo wěiqū, shuí yě bù zhīdào.)
→ Trong lòng cô ấy giấu biết bao nỗi tủi thân, không ai hay biết.
- Một số mẫu câu mở rộng với “多少”
你能告诉我这里有多少人吗?
(Nǐ néng gàosu wǒ zhèlǐ yǒu duōshǎo rén ma?)
→ Bạn có thể nói cho tôi biết ở đây có bao nhiêu người không?
我不知道他花了多少时间。
(Wǒ bù zhīdào tā huā le duōshǎo shíjiān.)
→ Tôi không biết anh ấy đã mất bao nhiêu thời gian.
你写了多少篇文章?
(Nǐ xiě le duōshǎo piān wénzhāng?)
→ Bạn đã viết bao nhiêu bài văn?
老师布置了多少作业?
(Lǎoshī bùzhì le duōshǎo zuòyè?)
→ Thầy giáo giao bao nhiêu bài tập về nhà?
- Một số cụm từ phổ biến có chứa “多少”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
多少钱 duōshǎo qián Bao nhiêu tiền
多少人 duōshǎo rén Bao nhiêu người
多少次 duōshǎo cì Bao nhiêu lần
多少岁 duōshǎo suì Bao nhiêu tuổi (trẻ em)
有多少 yǒu duōshǎo Có bao nhiêu
花了多少 huā le duōshǎo Đã tiêu tốn bao nhiêu (tiền/thời gian)
不知道有多少 bù zhīdào yǒu duōshǎo Không biết có bao nhiêu - Tổng kết kiến thức về từ “多少”
Thuộc tính Nội dung
Từ vựng 多少
Phiên âm duōshǎo
Nghĩa tiếng Việt Bao nhiêu (số lượng, giá cả, mức độ, tuổi tác)
Loại từ Đại từ nghi vấn, đôi khi là phó từ hoặc danh từ (trong ngữ cảnh đặc biệt)
Tình huống sử dụng Hỏi số lượng, hỏi giá tiền, hỏi tuổi, biểu đạt cảm xúc hoặc mức độ lớn - 多少 là gì?
多少 là một đại từ nghi vấn trong tiếng Trung, được sử dụng để hỏi về số lượng, số đếm hoặc giá tiền. Tùy vào ngữ cảnh, “多少” có thể mang nghĩa là bao nhiêu, bao nhiêu tiền, có bao nhiêu, hoặc thậm chí không biết rõ con số cụ thể là bao nhiêu.
Phiên âm: duōshǎo
Nghĩa tiếng Việt: bao nhiêu, bao nhiêu tiền
- Từ loại của 多少
Loại từ: Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Chức năng ngữ pháp:
Dùng để đặt câu hỏi về số lượng người, sự vật, hiện tượng.
Có thể đi kèm với danh từ hoặc kết hợp thành cụm danh từ hỏi giá.
Có thể đóng vai trò như một tân ngữ trong câu.
- Cách sử dụng từ 多少 trong câu tiếng Trung
3.1. Hỏi số lượng chung
Khi bạn muốn hỏi số lượng người, vật hoặc sự việc mà không biết con số cụ thể, bạn dùng “多少” + danh từ.
Cấu trúc câu:
多少 + Danh từ?
Hoặc:
Chủ ngữ + 有 + 多少 + Danh từ?
Ví dụ:
你有多少本书?
(Nǐ yǒu duōshǎo běn shū?)
→ Bạn có bao nhiêu quyển sách?
班上有多少个学生?
(Bān shàng yǒu duōshǎo gè xuéshēng?)
→ Trong lớp có bao nhiêu học sinh?
你每天工作多少小时?
(Nǐ měitiān gōngzuò duōshǎo xiǎoshí?)
→ Mỗi ngày bạn làm việc bao nhiêu tiếng?
他能吃多少个包子?
(Tā néng chī duōshǎo gè bāozi?)
→ Anh ấy có thể ăn bao nhiêu cái bánh bao?
你准备了多少份材料?
(Nǐ zhǔnbèile duōshǎo fèn cáiliào?)
→ Bạn đã chuẩn bị bao nhiêu bộ tài liệu?
3.2. Hỏi giá tiền
Khi muốn hỏi giá của một sản phẩm, người Trung Quốc thường dùng cụm từ: 多少钱.
Cấu trúc câu:
…… + 多少钱?
Ví dụ:
这个多少钱?
(Zhège duōshǎo qián?)
→ Cái này bao nhiêu tiền?
一杯奶茶多少钱?
(Yì bēi nǎichá duōshǎo qián?)
→ Một cốc trà sữa bao nhiêu tiền?
那条裤子多少钱?
(Nà tiáo kùzi duōshǎo qián?)
→ Cái quần đó bao nhiêu tiền?
他每个月赚多少钱?
(Tā měi gè yuè zhuàn duōshǎo qián?)
→ Anh ấy kiếm được bao nhiêu tiền mỗi tháng?
去北京的火车票多少钱?
(Qù Běijīng de huǒchē piào duōshǎo qián?)
→ Vé tàu đi Bắc Kinh bao nhiêu tiền?
3.3. Dùng trong câu trần thuật hoặc nghi vấn gián tiếp
“多少” cũng được sử dụng trong các câu tường thuật hoặc nghi vấn gián tiếp để biểu đạt rằng người nói không biết chính xác con số hoặc giá trị.
Ví dụ:
我不知道多少钱。
(Wǒ bù zhīdào duōshǎo qián.)
→ Tôi không biết bao nhiêu tiền.
她没说她买了多少东西。
(Tā méi shuō tā mǎile duōshǎo dōngxi.)
→ Cô ấy không nói đã mua bao nhiêu đồ.
我想知道这个工作要花多少时间。
(Wǒ xiǎng zhīdào zhège gōngzuò yào huā duōshǎo shíjiān.)
→ Tôi muốn biết công việc này cần bao nhiêu thời gian.
- Phân biệt “多少” và “几”
Đây là hai đại từ nghi vấn đều mang nghĩa “bao nhiêu” nhưng cách sử dụng khác nhau.
Tiêu chí 多少 (duōshǎo) 几 (jǐ)
Nghĩa Bao nhiêu Mấy
Sử dụng Khi số lượng không xác định, thường >10 Khi số lượng nhỏ, thường <10
Dùng với Danh từ không xác định số lượng rõ ràng Danh từ đơn vị, con số nhỏ
Ví dụ:
你有多少个朋友?
(Nǐ yǒu duōshǎo gè péngyǒu?)
→ Bạn có bao nhiêu người bạn? (có thể >10)
你有几个苹果?
(Nǐ yǒu jǐ gè píngguǒ?)
→ Bạn có mấy quả táo? (thường là <10)
- Một số mẫu câu giao tiếp thực tế với 多少
今天有多少人来上课?
→ Hôm nay có bao nhiêu người đến học?
你一天吃多少顿饭?
→ Một ngày bạn ăn mấy bữa?
他买了多少瓶水?
→ Anh ấy đã mua bao nhiêu chai nước?
这本书是多少钱买的?
→ Cuốn sách này mua với giá bao nhiêu?
你们公司一年收入多少?
→ Công ty các bạn thu nhập bao nhiêu một năm?
Từ 多少 là một đại từ nghi vấn quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung, có thể dùng để hỏi về:
Số lượng (người, vật, thời gian, tiền bạc, v.v.)
Giá cả
Thông tin không rõ ràng về con số cụ thể
Biết cách sử dụng từ 多少 đúng ngữ cảnh giúp bạn nâng cao khả năng đặt câu hỏi và cải thiện kỹ năng giao tiếp thực tế bằng tiếng Trung.
多少 (duōshǎo) là gì?
- Định nghĩa và loại từ
Từ loại: Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Phiên âm: duōshǎo
Tiếng Việt: bao nhiêu, mấy
Tác dụng: Dùng để hỏi về số lượng không xác định, giá cả, hoặc mức độ.
“多少” là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, xuất hiện nhiều trong cả văn nói và văn viết. Nó dùng để đặt câu hỏi liên quan đến số lượng, giá tiền, thời gian, mức độ cảm xúc, hoặc khối lượng thông tin.
- Chi tiết cách dùng và các trường hợp ứng dụng
2.1. Dùng để hỏi về số lượng (không rõ số lượng cụ thể)
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ + 多少 + Danh từ?
Có thể dùng trong thì hiện tại, quá khứ hoặc tương lai.
Ví dụ:
你有多少本书?
Phiên âm: Nǐ yǒu duōshǎo běn shū?
Dịch: Bạn có bao nhiêu quyển sách?
今天来了多少人?
Phiên âm: Jīntiān lái le duōshǎo rén?
Dịch: Hôm nay có bao nhiêu người đến?
他写了多少篇文章?
Phiên âm: Tā xiě le duōshǎo piān wénzhāng?
Dịch: Anh ấy đã viết bao nhiêu bài văn?
老师给了你们多少作业?
Phiên âm: Lǎoshī gěi le nǐmen duōshǎo zuòyè?
Dịch: Giáo viên đã giao cho các bạn bao nhiêu bài tập?
Phân tích:
Ở đây, “多少” đứng trước danh từ (本书, 人, 篇文章, 作业), mang nghĩa là “bao nhiêu + danh từ”. Nó không chỉ dùng cho người mà còn áp dụng cho bất kỳ danh từ nào mang tính đếm được.
2.2. Dùng để hỏi giá tiền
Cấu trúc:
Danh từ chỉ đồ vật + 多少钱?
Ví dụ:
这个手机多少钱?
Phiên âm: Zhège shǒujī duōshǎo qián?
Dịch: Cái điện thoại này bao nhiêu tiền?
一杯奶茶多少钱?
Phiên âm: Yì bēi nǎichá duōshǎo qián?
Dịch: Một ly trà sữa bao nhiêu tiền?
你这双鞋子买多少钱?
Phiên âm: Nǐ zhè shuāng xiézi mǎi duōshǎo qián?
Dịch: Đôi giày này bạn mua với giá bao nhiêu?
Phân tích:
Ở đây, “多少钱” (duōshǎo qián) là một cụm quen thuộc để hỏi về giá cả. Đây là cách thông dụng nhất khi mua bán hoặc mặc cả.
2.3. Dùng để hỏi mức độ trừu tượng (tình cảm, thời gian, công sức, tổn thương, v.v.)
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ + 多少 + Danh từ trừu tượng?
Ví dụ:
你为她付出了多少努力?
Phiên âm: Nǐ wèi tā fùchū le duōshǎo nǔlì?
Dịch: Bạn đã bỏ ra bao nhiêu nỗ lực vì cô ấy?
他心里藏着多少痛苦,你知道吗?
Phiên âm: Tā xīnlǐ cángzhe duōshǎo tòngkǔ, nǐ zhīdào ma?
Dịch: Trong lòng anh ấy cất giấu bao nhiêu nỗi đau, bạn có biết không?
我不知道他经历了多少困难。
Phiên âm: Wǒ bù zhīdào tā jīnglì le duōshǎo kùnnán.
Dịch: Tôi không biết anh ấy đã trải qua bao nhiêu khó khăn.
Phân tích:
Ở những trường hợp này, “多少” không chỉ đo lường vật lý mà còn thể hiện số lượng trừu tượng: tình cảm, tổn thương, công sức, nỗ lực, khó khăn,… Điều này chứng minh khả năng biểu đạt đa dạng của từ “多少”.
- So sánh giữa “多少” và “几”
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt trong cách dùng
多少 duōshǎo Bao nhiêu Dùng khi số lượng lớn hơn 10 hoặc không xác định rõ
几 jǐ Mấy Dùng khi số lượng ít, thường nhỏ hơn 10
Ví dụ so sánh:
你有几个苹果?
→ Dùng khi số lượng nhỏ, khoảng 3–5 quả.
你有多少苹果?
→ Dùng khi không rõ số lượng, có thể là 10, 20 hoặc hơn.
- “多少” dùng trong câu cảm thán hoặc nhấn mạnh
Không chỉ mang nghĩa nghi vấn, “多少” còn xuất hiện trong câu cảm thán hoặc câu khẳng định có sắc thái nhấn mạnh, cho thấy mức độ lớn.
Ví dụ:
他为了这个项目,付出了多少心血啊!
Phiên âm: Tā wèi le zhè gè xiàngmù, fùchū le duōshǎo xīnxuè a!
Dịch: Anh ấy đã bỏ ra biết bao công sức cho dự án này!
她承受了多少委屈,你知道吗?
Phiên âm: Tā chéngshòu le duōshǎo wěiqū, nǐ zhīdào ma?
Dịch: Cô ấy đã chịu bao nhiêu tủi thân, bạn có biết không?
他经历了多少风雨才有今天的成就。
Phiên âm: Tā jīnglì le duōshǎo fēngyǔ cái yǒu jīntiān de chéngjiù.
Dịch: Anh ấy đã trải qua biết bao gian khó mới có được thành tựu hôm nay.
- Tổng kết chức năng và cách sử dụng chính của 多少
Tình huống Nghĩa Ví dụ
Hỏi số lượng cụ thể Bao nhiêu (vật, người) 你有多少学生?
Hỏi giá tiền Bao nhiêu tiền 这本书多少钱?
Hỏi mức độ trừu tượng Bao nhiêu (nỗ lực, thời gian…) 他用了多少时间?
Dùng trong cảm thán Biết bao… 他经历了多少苦难啊! - Từ “多少” là gì?
1.1. Phiên âm
多少 đọc là duōshǎo
1.2. Nghĩa tiếng Việt
“Bao nhiêu”, “bao nhiêu đó”, “bao nhiêu cái”, “bao nhiêu tiền”, hoặc “mức độ bao nhiêu”.
- Loại từ
Đại từ nghi vấn (疑问代词): dùng để hỏi về số lượng, số liệu, mức độ.
Phó từ (trạng ngữ) dùng trong một số cấu trúc văn viết để chỉ số lượng không rõ ràng.
- Cách sử dụng từ “多少”
3.1. Dùng để hỏi số lượng không xác định
Khi người nói không biết cụ thể số lượng là bao nhiêu, họ sẽ dùng “多少” để hỏi.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ + 多少 + Danh từ
Ví dụ:
你喝了多少水?
Nǐ hē le duōshǎo shuǐ?
Bạn đã uống bao nhiêu nước rồi?
今天来了多少人?
Jīntiān lái le duōshǎo rén?
Hôm nay có bao nhiêu người đến?
3.2. Dùng để hỏi giá tiền
Cấu trúc thường gặp:
多少 + 钱
→ hỏi giá cả một món hàng.
Ví dụ:
这本书多少钱?
Zhè běn shū duōshǎo qián?
Quyển sách này bao nhiêu tiền?
一斤苹果多少钱?
Yī jīn píngguǒ duōshǎo qián?
Một cân táo bao nhiêu tiền?
3.3. Dùng để hỏi về mức độ, thường là trừu tượng
Ví dụ:
你有多少了解这个问题?
Nǐ yǒu duōshǎo liǎojiě zhège wèntí?
Bạn hiểu vấn đề này đến mức nào?
他对我有多少信任?
Tā duì wǒ yǒu duōshǎo xìnrèn?
Anh ấy tin tưởng tôi bao nhiêu?
3.4. Dùng trong câu tường thuật/mệnh lệnh gián tiếp
Ví dụ:
请告诉我有多少人参加面试。
Qǐng gàosu wǒ yǒu duōshǎo rén cānjiā miànshì.
Xin hãy cho tôi biết có bao nhiêu người tham gia phỏng vấn.
我想知道我们公司有多少员工。
Wǒ xiǎng zhīdào wǒmen gōngsī yǒu duōshǎo yuángōng.
Tôi muốn biết công ty chúng ta có bao nhiêu nhân viên.
- Phân biệt “多少” và “几”
Tiêu chí 几 (jǐ) 多少 (duōshǎo)
Nghĩa Mấy (ít) Bao nhiêu (nhiều hoặc không rõ)
Phạm vi số Thường dưới 10 Có thể lớn hơn 10
Có cần lượng từ không? Có Không bắt buộc
Ví dụ 你有几个孩子?(Bạn có mấy đứa con?) 你家有多少人?(Nhà bạn có bao nhiêu người?) - Các ví dụ chi tiết khác
Ví dụ 1: Dùng trong giao tiếp hàng ngày
你每天工作多少小时?
Nǐ měitiān gōngzuò duōshǎo xiǎoshí?
Mỗi ngày bạn làm việc bao nhiêu tiếng?
Ví dụ 2: Trong môi trường thương mại
公司这个月赚了多少钱?
Gōngsī zhège yuè zhuàn le duōshǎo qián?
Công ty tháng này kiếm được bao nhiêu tiền?
Ví dụ 3: Trong lớp học
今天考试多少分?
Jīntiān kǎoshì duōshǎo fēn?
Bài thi hôm nay được bao nhiêu điểm?
Ví dụ 4: Trong cuộc sống
他有多少朋友?
Tā yǒu duōshǎo péngyǒu?
Anh ấy có bao nhiêu người bạn?
Ví dụ 5: Hỏi số lần
你去过多少次北京?
Nǐ qù guò duōshǎo cì Běijīng?
Bạn đã từng đến Bắc Kinh bao nhiêu lần?
- Ghi chú ngữ pháp thêm
“多少” có thể đứng sau động từ như “有”, “买”, “喝”, “学”, “做” để hỏi về số lượng hành động.
Không cần lượng từ đi sau “多少” như với “几”.
Không dùng để hỏi các con số quá cụ thể như số điện thoại, số nhà, số chứng minh nhân dân. Trong trường hợp đó dùng “什么” hoặc hỏi trực tiếp.

