预算 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 预算 là gì?
Tiếng Trung: 预算
Phiên âm: yùsuàn
Loại từ: Danh từ (名词), đôi khi cũng dùng như động từ (动词)
- Giải thích chi tiết
“预算” có nghĩa là dự toán, ngân sách, hoặc kế hoạch chi tiêu tài chính. Đây là một từ chuyên ngành thường dùng trong lĩnh vực kế toán, tài chính, quản lý doanh nghiệp, và quản trị dự án.
Cụ thể, “预算” là quá trình hoặc kết quả của việc dự tính trước các khoản chi tiêu và thu nhập trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm tài chính.
Từ “预算” vừa có thể là danh từ chỉ bảng ngân sách hoặc kế hoạch chi tiêu, vừa có thể là động từ mang nghĩa “dự trù”, “dự tính ngân sách”.
- Phân tích cấu tạo từ
预 (yù): nghĩa là “trước”, “dự tính”, “chuẩn bị sẵn”
算 (suàn): nghĩa là “tính toán”
→ “预算” có thể hiểu đơn giản là “tính toán trước”, cụ thể là tính toán trước về chi phí hoặc nguồn lực tài chính cần thiết để thực hiện một kế hoạch hoặc dự án.
- Các nghĩa phổ biến của “预算”
Ngân sách tài chính của một công ty, tổ chức, quốc gia,…
Dự trù kinh phí cho một dự án cụ thể
Kế hoạch chi tiêu cho một cá nhân, gia đình trong thời gian nhất định
Tính toán trước chi phí, để lập kế hoạch sử dụng tiền bạc hiệu quả
- Các cụm từ cố định thường đi với “预算”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
制定预算 zhìdìng yùsuàn lập ngân sách
超出预算 chāochū yùsuàn vượt quá ngân sách
控制预算 kòngzhì yùsuàn kiểm soát ngân sách
项目预算 xiàngmù yùsuàn dự toán dự án
年度预算 niándù yùsuàn ngân sách hàng năm
财政预算 cáizhèng yùsuàn ngân sách tài chính
预算计划 yùsuàn jìhuà kế hoạch ngân sách
调整预算 tiáozhěng yùsuàn điều chỉnh ngân sách - Mẫu câu ví dụ có “预算” (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
我们需要先制定一个详细的预算计划。
Wǒmen xūyào xiān zhìdìng yí gè xiángxì de yùsuàn jìhuà.
→ Chúng ta cần lập một kế hoạch ngân sách chi tiết trước.
这个项目的预算是五十万元。
Zhège xiàngmù de yùsuàn shì wǔshí wàn yuán.
→ Ngân sách của dự án này là 500.000 tệ.
如果预算不够,我们就得减少一些开支。
Rúguǒ yùsuàn bùgòu, wǒmen jiù děi jiǎnshǎo yìxiē kāizhī.
→ Nếu ngân sách không đủ, chúng ta phải cắt giảm một số khoản chi.
他负责部门的年度预算编制工作。
Tā fùzé bùmén de niándù yùsuàn biānzhì gōngzuò.
→ Anh ấy phụ trách công việc lập ngân sách hàng năm cho bộ phận.
这笔费用不在预算之内,不能报销。
Zhè bǐ fèiyòng bú zài yùsuàn zhī nèi, bùnéng bàoxiāo.
→ Khoản chi này không nằm trong ngân sách, không được hoàn trả.
政府宣布明年的财政预算将有所增加。
Zhèngfǔ xuānbù míngnián de cáizhèng yùsuàn jiāng yǒu suǒ zēngjiā.
→ Chính phủ tuyên bố ngân sách tài chính năm sau sẽ được tăng lên.
我预算这次旅行大概要花两千块。
Wǒ yùsuàn zhè cì lǚxíng dàgài yào huā liǎng qiān kuài.
→ Tôi dự trù chuyến du lịch này khoảng 2000 tệ.
- Ứng dụng thực tế của “预算”
Trong doanh nghiệp: “预算” dùng để lập kế hoạch chi tiêu, tính toán lợi nhuận, kiểm soát chi phí và đưa ra quyết định đầu tư.
Trong kế toán và tài chính công: Là khái niệm cốt lõi trong quản lý chi tiêu của chính phủ hoặc tổ chức.
Trong đời sống cá nhân: “预算” cũng rất quan trọng, giúp cá nhân hoặc gia đình quản lý chi tiêu hiệu quả, không chi tiêu vượt mức thu nhập.
Từ “预算” là một khái niệm cơ bản và thiết yếu trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các ngành nghề như kế toán, tài chính, quản trị doanh nghiệp, dự án, và kinh tế học. Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng từ “预算” sẽ giúp người học tiếng Trung:
Giao tiếp thành thạo trong môi trường công sở, đặc biệt là trong ngành tài chính – kế toán
Viết báo cáo tài chính, lập kế hoạch chi tiêu hiệu quả
Sử dụng đúng ngữ cảnh trong các tài liệu hành chính, hợp đồng thương mại, email công việc,…
Giải thích chi tiết từ “预算” trong tiếng Trung
Từ “预算” (phiên âm: yùsuàn) là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính – kế toán, mang nghĩa là ngân sách, dự toán, hoặc kế hoạch chi tiêu. Nó thể hiện việc tính toán trước các khoản thu – chi trong một khoảng thời gian nhất định, nhằm kiểm soát tài chính cho cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp hoặc chính phủ.
- Cấu tạo từ
预 (yù): trước, dự đoán
算 (suàn): tính toán
→ Ghép lại thành “预算” nghĩa là tính toán trước, tức là lập kế hoạch tài chính trước khi thực hiện một hoạt động nào đó.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ bản kế hoạch tài chính, ví dụ như ngân sách năm, ngân sách dự án
Động từ (动词): hành động lập ngân sách, dự toán chi phí
- Các cụm từ thông dụng với “预算”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
年度预算 niándù yùsuàn ngân sách năm
项目预算 xiàngmù yùsuàn dự toán dự án
财务预算 cáiwù yùsuàn ngân sách tài chính
预算超支 yùsuàn chāozhī vượt ngân sách
预算控制 yùsuàn kòngzhì kiểm soát ngân sách
编制预算 biānzhì yùsuàn lập kế hoạch ngân sách
预算调整 yùsuàn tiáozhěng điều chỉnh ngân sách
预算报告 yùsuàn bàogào báo cáo ngân sách - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我们必须在预算范围内完成这个项目。 Wǒmen bìxū zài yùsuàn fànwéi nèi wánchéng zhège xiàngmù. Chúng ta phải hoàn thành dự án này trong phạm vi ngân sách.
你负责编制明年的财务预算。 Nǐ fùzé biānzhì míngnián de cáiwù yùsuàn. Bạn phụ trách lập ngân sách tài chính cho năm tới.
由于预算有限,我们只能选择经济型酒店。 Yóuyú yùsuàn yǒuxiàn, wǒmen zhǐ néng xuǎnzé jīngjì xíng jiǔdiàn. Do ngân sách hạn chế, chúng ta chỉ có thể chọn khách sạn bình dân.
预算报告将在下周提交给董事会审议。 Yùsuàn bàogào jiāng zài xiàzhōu tíjiāo gěi dǒngshìhuì shěnyì. Báo cáo ngân sách sẽ được trình lên hội đồng quản trị vào tuần tới để xem xét.
如果不控制预算,项目可能会超支。 Rúguǒ bù kòngzhì yùsuàn, xiàngmù kěnéng huì chāozhī. Nếu không kiểm soát ngân sách, dự án có thể vượt chi.
我需要制定一个合理的预算。 Wǒ xūyào zhìdìng yīgè hélǐ de yùsuàn. Tôi cần lập một ngân sách hợp lý.
旅行前最好先做预算,以免花费过多。 Lǚxíng qián zuìhǎo xiān zuò yùsuàn, yǐmiǎn huāfèi guòduō. Trước khi đi du lịch, tốt nhất nên lập ngân sách để tránh chi tiêu quá mức. - Từ vựng liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
成本 chéngběn chi phí
收入 shōurù thu nhập
支出 zhīchū chi tiêu
会计 kuàijì kế toán
财务管理 cáiwù guǎnlǐ quản lý tài chính
利润 lìrùn lợi nhuận
现金流 xiànjīnliú dòng tiền
“预算” (yùsuàn) trong tiếng Trung là một thuật ngữ rất quan trọng trong lĩnh vực tài chính, kế toán, quản lý doanh nghiệp và cả trong đời sống cá nhân. Nó mang nghĩa là ngân sách, dự toán, kế hoạch chi tiêu.
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 预算
Phiên âm: yùsuàn
Loại từ:
Danh từ: chỉ bản kế hoạch tài chính
Động từ: hành động lập ngân sách, dự toán chi phí
Cấu tạo từ:
“预” (yù): trước, dự đoán
“算” (suàn): tính toán → “预算” nghĩa là tính toán trước, tức là lập kế hoạch tài chính trước khi thực hiện một hoạt động nào đó.
Ngữ cảnh sử dụng:
Quản lý tài chính cá nhân
Kế toán doanh nghiệp
Lập kế hoạch chi tiêu cho dự án, sự kiện
Chính phủ, tổ chức lập ngân sách năm
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
我需要制定一个合理的预算。 Wǒ xūyào zhìdìng yīgè hélǐ de yùsuàn. → Tôi cần lập một ngân sách hợp lý.
这个月的预算已经用完了。 Zhège yuè de yùsuàn yǐjīng yòngwán le. → Ngân sách tháng này đã dùng hết rồi.
公司今年的预算增加了10%。 Gōngsī jīnnián de yùsuàn zēngjiā le 10%. → Ngân sách của công ty năm nay đã tăng 10%.
如果不控制预算,项目可能会超支。 Rúguǒ bù kòngzhì yùsuàn, xiàngmù kěnéng huì chāozhī. → Nếu không kiểm soát ngân sách, dự án có thể vượt chi.
旅行前最好先做预算,以免花费过多。 Lǚxíng qián zuìhǎo xiān zuò yùsuàn, yǐmiǎn huāfèi guòduō. → Trước khi đi du lịch, tốt nhất nên lập ngân sách để tránh chi tiêu quá mức.
你负责编制明年的财务预算。 Nǐ fùzé biānzhì míngnián de cáiwù yùsuàn. → Bạn phụ trách lập ngân sách tài chính cho năm tới.
由于预算有限,我们只能选择经济型酒店。 Yóuyú yùsuàn yǒuxiàn, wǒmen zhǐ néng xuǎnzé jīngjì xíng jiǔdiàn. → Do ngân sách hạn chế, chúng ta chỉ có thể chọn khách sạn bình dân.
- Các cụm từ cố định với “预算”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
年度预算 niándù yùsuàn ngân sách năm
项目预算 xiàngmù yùsuàn dự toán dự án
财务预算 cáiwù yùsuàn ngân sách tài chính
预算超支 yùsuàn chāozhī vượt ngân sách
预算控制 yùsuàn kòngzhì kiểm soát ngân sách
编制预算 biānzhì yùsuàn lập kế hoạch ngân sách
预算调整 yùsuàn tiáozhěng điều chỉnh ngân sách
预算报告 yùsuàn bàogào báo cáo ngân sách - Từ vựng liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
成本 chéngběn chi phí
收入 shōurù thu nhập
支出 zhīchū chi tiêu
会计 kuàijì kế toán
利润 lìrùn lợi nhuận
现金流 xiànjīnliú dòng tiền - Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
预算 (yùsuàn):
Nghĩa chính: Ngân sách, dự toán, kế hoạch tài chính được lập để quản lý chi tiêu hoặc phân bổ nguồn lực cho một mục đích cụ thể.
Ngữ cảnh sử dụng: Từ này được dùng trong các bối cảnh liên quan đến tài chính, kinh doanh, quản lý dự án, hoặc thậm chí trong đời sống cá nhân khi lập kế hoạch chi tiêu. Nó thường xuất hiện trong các tình huống như lập ngân sách cho công ty, dự án, gia đình, hoặc các sự kiện.
Từ đồng nghĩa: 经费 (jīngfèi – kinh phí), 预算案 (yùsuàn’àn – dự thảo ngân sách).
Từ trái nghĩa: Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các từ như 超支 (chāozhī – vượt ngân sách) để chỉ tình trạng chi tiêu quá mức dự toán. - Loại từ
预算 là một danh từ (noun) trong tiếng Trung, dùng để chỉ kế hoạch tài chính hoặc số tiền được phân bổ cho một mục đích cụ thể. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể được dùng như một động từ với nghĩa “lập ngân sách” hoặc “dự toán” (VD: 我们需要预算一下这次旅行的费用 – Chúng ta cần lập ngân sách cho chuyến đi này). - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
预算 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:
预算 + danh từ:
Chỉ loại ngân sách hoặc đối tượng mà ngân sách được lập.
Ví dụ: 项目预算已经确定了。 (Xiàngmù yùsuàn yǐjīng quèdìng le.)
Nghĩa: Ngân sách dự án đã được xác định.
动词 (động từ) + 预算:
Diễn tả hành động liên quan đến ngân sách, như lập, quản lý, hoặc vượt ngân sách.
Ví dụ: 我们需要严格控制预算。 (Wǒmen xūyào yángé kòngzhì yùsuàn.)
Nghĩa: Chúng ta cần kiểm soát ngân sách nghiêm ngặt.
在 + 预算 + 内 (nèi):
Nhấn mạnh việc thực hiện trong phạm vi ngân sách.
Ví dụ: 这项活动必须在预算内完成。 (Zhè xiàng huódòng bìxū zài yùsuàn nèi wánchéng.)
Nghĩa: Hoạt động này phải được hoàn thành trong phạm vi ngân sách.
超出/超过 + 预算:
Chỉ tình trạng chi tiêu vượt quá ngân sách.
Ví dụ: 这次装修超出了预算。 (Zhè cì zhuāngxiū chāochū le yùsuàn.)
Nghĩa: Lần sửa chữa này đã vượt quá ngân sách.
- Các ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 预算 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Ngân sách dự án
Câu: 这个项目的预算需要重新调整。
Phiên âm: Zhège xiàngmù de yùsuàn xūyào chóngxīn tiáozhěng.
Nghĩa: Ngân sách của dự án này cần được điều chỉnh lại.
Ví dụ 2: Ngân sách gia đình
Câu: 我们每个月都会制定家庭预算。
Phiên âm: Wǒmen měi gè yuè dūhuì zhìdìng jiātíng yùsuàn.
Nghĩa: Chúng tôi lập ngân sách gia đình mỗi tháng.
Ví dụ 3: Vượt ngân sách
Câu: 这次旅行的费用远远超出了预算。
Phiên âm: Zhè cì lǚxíng de fèiyòng yuǎnyuǎn chāochū le yùsuàn.
Nghĩa: Chi phí cho chuyến đi này vượt xa ngân sách.
Ví dụ 4: Ngân sách công ty
Câu: 公司今年的预算增加了10%。
Phiên âm: Gōngsī jīnnián de yùsuàn zēngjiā le bǎifēnzhī shí.
Nghĩa: Ngân sách của công ty năm nay tăng 10%.
Ví dụ 5: Trong phạm vi ngân sách
Câu: 我们必须在预算内完成这个活动。
Phiên âm: Wǒmen bìxū zài yùsuàn nèi wánchéng zhège huódòng.
Nghĩa: Chúng ta phải hoàn thành hoạt động này trong phạm vi ngân sách.
Ví dụ 6: Lập ngân sách
Câu: 她正在为新项目预算费用。
Phiên âm: Tā zhèngzài wèi xīn xiàngmù yùsuàn fèiyòng.
Nghĩa: Cô ấy đang lập ngân sách chi phí cho dự án mới.
Ví dụ 7: Ngân sách quốc gia
Câu: 政府正在讨论下一年度的预算案。
Phiên âm: Zhèngfǔ zhèngzài tǎolùn xià yī niándù de yùsuàn’àn.
Nghĩa: Chính phủ đang thảo luận về dự thảo ngân sách cho năm tới.
Ví dụ 8: Tiết kiệm ngân sách
Câu: 为了节约预算,我们减少了不必要的开支。
Phiên âm: Wèile jiéyuē yùsuàn, wǒmen jiǎnshǎo le bù bìyào de kāizhī.
Nghĩa: Để tiết kiệm ngân sách, chúng tôi đã cắt giảm các chi phí không cần thiết.
- Một số lưu ý khi sử dụng
Ngữ khí: 预算 thường mang tính trang trọng, được dùng trong các bối cảnh liên quan đến tài chính, kinh doanh, hoặc quản lý. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng các từ như 钱 (qián – tiền) hoặc 开支 (kāizhī – chi tiêu) để nói về tài chính một cách đơn giản hơn.
Sự khác biệt với 经费 (jīngfèi): 经费 chỉ kinh phí được cấp cho một mục đích cụ thể, thường mang tính tạm thời hoặc dành cho một dự án nhất định (VD: 科研经费 – kinh phí nghiên cứu khoa học). Trong khi đó, 预算 thường chỉ kế hoạch tài chính tổng quát hơn, áp dụng cho cả cá nhân, tổ chức, hoặc chính phủ.
Sự khác biệt với 开支 (kāizhī): 开支 chỉ chi tiêu thực tế, trong khi 预算 là kế hoạch dự kiến trước khi chi tiêu. - Thành ngữ liên quan đến 预算
预算赤字 (yùsuàn chìzì): Thâm hụt ngân sách.
Ví dụ: 政府正在努力减少预算赤字。
(Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì jiǎnshǎo yùsuàn chìzì.)
Nghĩa: Chính phủ đang nỗ lực giảm thâm hụt ngân sách.
预算控制 (yùsuàn kòngzhì): Kiểm soát ngân sách.
Ví dụ: 项目经理需要严格进行预算控制。
(Xiàngmù jīnglǐ xūyào yángé jìnxíng yùsuàn kòngzhì.)
Nghĩa: Quản lý dự án cần kiểm soát ngân sách nghiêm ngặt.
预算 (yùsuàn) là một thuật ngữ quan trọng trong tiếng Trung, thường dùng trong lĩnh vực tài chính, kế toán, quản lý dự án và đời sống cá nhân. Nó có thể mang nghĩa là ngân sách, dự toán, hoặc lập kế hoạch chi tiêu.
- Giải thích chi tiết
- Chữ Hán: 预算
- Phiên âm: yùsuàn
- Nghĩa tiếng Việt: ngân sách, dự toán, dự trù chi phí
Cấu tạo từ: - 预 (yù): dự, trước, chuẩn bị trước
- 算 (suàn): tính toán
→ 预算: tính toán trước các khoản thu chi hoặc chi phí cần thiết cho một hoạt động cụ thể trong tương lai.
Phạm vi sử dụng: - Tài chính cá nhân
- Quản trị doanh nghiệp
- Dự án xây dựng
- Ngân sách nhà nước
- Chi tiêu gia đình
- Loại từ và chức năng ngữ pháp
- Danh từ: chỉ bảng ngân sách hoặc con số dự toán
Ví dụ: 年度预算 (niándù yùsuàn) – ngân sách năm - Động từ: hành động lập ngân sách, tính chi phí trước
Ví dụ: 我们需要预算这次旅行的花费。
Wǒmen xūyào yùsuàn zhè cì lǚxíng de huāfèi.
Chúng tôi cần dự toán chi phí cho chuyến đi này.
- Các cụm từ thông dụng
| Cụm từ tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 编制预算 | biānzhì yùsuàn | lập ngân sách |
| 预算报告 | yùsuàn bàogào | báo cáo ngân sách |
| 预算控制 | yùsuàn kòngzhì | kiểm soát ngân sách |
| 超出预算 | chāochū yùsuàn | vượt ngân sách |
| 项目预算 | xiàngmù yùsuàn | dự toán dự án |
| 家庭预算 | jiātíng yùsuàn | ngân sách gia đình | - Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
- 我们需要制定年度预算计划。
Wǒmen xūyào zhìdìng niándù yùsuàn jìhuà.
Chúng tôi cần lập kế hoạch ngân sách năm. - 这个项目的预算是多少?
Zhège xiàngmù de yùsuàn shì duōshǎo?
Dự toán của dự án này là bao nhiêu? - 今年的开支超出了预算。
Jīnnián de kāizhī chāochūle yùsuàn.
Chi tiêu năm nay đã vượt quá ngân sách. - 我们必须严格控制预算。
Wǒmen bìxū yángé kòngzhì yùsuàn.
Chúng ta phải kiểm soát ngân sách nghiêm ngặt. - 请根据预算来安排工作。
Qǐng gēnjù yùsuàn lái ānpái gōngzuò.
Xin hãy sắp xếp công việc dựa theo ngân sách. - 财务部负责编制公司的预算。
Cáiwù bù fùzé biānzhì gōngsī de yùsuàn.
Phòng tài chính chịu trách nhiệm lập dự toán của công ty. - 政府公布了明年的预算报告。
Zhèngfǔ gōngbùle míngnián de yùsuàn bàogào.
Chính phủ đã công bố báo cáo ngân sách năm sau. - 请提前做一个预算。
Qǐng tíqián zuò yī ge yùsuàn.
Xin hãy làm một bảng dự toán trước. - 项目预算需要经过审批。
Xiàngmù yùsuàn xūyào jīngguò shěnpī.
Dự toán dự án cần được phê duyệt. - 我的旅行预算大概是一万元。
Wǒ de lǚxíng yùsuàn dàgài shì yī wàn yuán.
Ngân sách du lịch của tôi khoảng mười nghìn tệ.
- Từ vựng tiếng Trung: 预算
Chữ Hán: 预算
Phiên âm (Pinyin): yù suàn
Loại từ: Danh từ (名词), đôi khi dùng như động từ (动词)
- Giải thích chi tiết
2.1. Nghĩa tiếng Việt:
预算 có nghĩa là dự toán, ngân sách dự trù, hoặc kế hoạch tài chính cho một công việc hoặc khoảng thời gian nào đó.
Trong kinh doanh, tài chính, kế toán, quản trị dự án, 预算 là công việc tính trước chi phí cần thiết cho một dự án hoặc hoạt động cụ thể.
2.2. Cấu tạo từ:
预 (yù): trước, dự trước
算 (suàn): tính toán
→ Ghép lại: 预算 = dự tính chi phí, tính toán trước
- Từ loại & chức năng ngữ pháp
Vai trò Cách dùng Ví dụ ngắn
Danh từ chỉ số tiền đã tính toán trước cho kế hoạch 项目预算 (dự toán dự án)
Động từ hành động dự trù chi phí 我们要预算这笔开支。 - Một số cụm từ thông dụng với 预算
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
预算计划 yùsuàn jìhuà kế hoạch ngân sách
预算表 yùsuàn biǎo bảng dự toán
编制预算 biānzhì yùsuàn lập ngân sách
超出预算 chāochū yùsuàn vượt quá ngân sách
控制预算 kòngzhì yùsuàn kiểm soát ngân sách
年度预算 niándù yùsuàn ngân sách hàng năm
财政预算 cáizhèng yùsuàn ngân sách tài chính
项目预算 xiàngmù yùsuàn dự toán dự án
预算不足 yùsuàn bùzú ngân sách không đủ
预算范围 yùsuàn fànwéi phạm vi ngân sách - 30 Mẫu câu ví dụ có từ 预算
我们必须提前制定预算计划。
Wǒmen bìxū tíqián zhìdìng yùsuàn jìhuà.
→ Chúng ta cần lập kế hoạch ngân sách từ sớm.
这个项目的预算大约是五十万元。
Zhège xiàngmù de yùsuàn dàyuē shì wǔshí wàn yuán.
→ Ngân sách của dự án này khoảng 500.000 tệ.
预算不能超过公司规定的限额。
Yùsuàn bùnéng chāoguò gōngsī guīdìng de xiàn’é.
→ Ngân sách không được vượt quá mức giới hạn do công ty quy định.
他正在编制下个月的预算表。
Tā zhèngzài biānzhì xià gè yuè de yùsuàn biǎo.
→ Anh ấy đang lập bảng ngân sách cho tháng sau.
我们的开支已经超出预算了。
Wǒmen de kāizhī yǐjīng chāochū yùsuàn le.
→ Chi tiêu của chúng tôi đã vượt quá ngân sách.
如何有效地控制预算是个难题。
Rúhé yǒuxiào de kòngzhì yùsuàn shì gè nántí.
→ Làm thế nào để kiểm soát ngân sách hiệu quả là một vấn đề khó.
公司的年度预算已经通过审批。
Gōngsī de niándù yùsuàn yǐjīng tōngguò shěnpī.
→ Ngân sách năm của công ty đã được phê duyệt.
请根据预算调整采购计划。
Qǐng gēnjù yùsuàn tiáozhěng cǎigòu jìhuà.
→ Hãy điều chỉnh kế hoạch mua sắm dựa theo ngân sách.
他负责整个项目的预算管理。
Tā fùzé zhěnggè xiàngmù de yùsuàn guǎnlǐ.
→ Anh ấy phụ trách quản lý ngân sách toàn bộ dự án.
如果预算不足,可以申请追加。
Rúguǒ yùsuàn bùzú, kěyǐ shēnqǐng zhuījiā.
→ Nếu ngân sách không đủ, có thể xin bổ sung.
预算越精确,计划越容易执行。
Yùsuàn yuè jīngquè, jìhuà yuè róngyì zhíxíng.
→ Ngân sách càng chính xác thì kế hoạch càng dễ thực hiện.
财务部正在审核预算明细。
Cáiwù bù zhèngzài shěnhé yùsuàn míngxì.
→ Phòng tài chính đang kiểm tra chi tiết ngân sách.
她对预算控制非常严格。
Tā duì yùsuàn kòngzhì fēicháng yángé.
→ Cô ấy rất nghiêm khắc trong việc kiểm soát ngân sách.
学校今年的预算比去年多了二十万。
Xuéxiào jīnnián de yùsuàn bǐ qùnián duō le èrshí wàn.
→ Ngân sách của trường năm nay nhiều hơn năm ngoái 200.000 tệ.
项目预算是制定计划的重要依据。
Xiàngmù yùsuàn shì zhìdìng jìhuà de zhòngyào yījù.
→ Dự toán dự án là cơ sở quan trọng để lập kế hoạch.
我们可以在预算范围内选择材料。
Wǒmen kěyǐ zài yùsuàn fànwéi nèi xuǎnzé cáiliào.
→ Chúng ta có thể chọn vật liệu trong phạm vi ngân sách.
他的预算总是超出预期。
Tā de yùsuàn zǒng shì chāochū yùqī.
→ Ngân sách của anh ấy luôn vượt dự đoán.
公司决定削减不必要的预算开支。
Gōngsī juédìng xuējiǎn bù bìyào de yùsuàn kāizhī.
→ Công ty quyết định cắt giảm các khoản ngân sách không cần thiết.
我们需要对预算进行重新评估。
Wǒmen xūyào duì yùsuàn jìnxíng chóngxīn pínggū.
→ Chúng ta cần đánh giá lại ngân sách.
所有费用都必须纳入预算。
Suǒyǒu fèiyòng dōu bìxū nàrù yùsuàn.
→ Tất cả chi phí đều phải được tính vào ngân sách.
新项目的预算太高,不容易批准。
Xīn xiàngmù de yùsuàn tài gāo, bù róngyì pīzhǔn.
→ Ngân sách cho dự án mới quá cao, khó được phê duyệt.
预算调整后需要重新申报。
Yùsuàn tiáozhěng hòu xūyào chóngxīn shēnbào.
→ Sau khi điều chỉnh ngân sách, cần phải khai báo lại.
旅行前我们做了详细的预算。
Lǚxíng qián wǒmen zuò le xiángxì de yùsuàn.
→ Trước chuyến đi, chúng tôi đã lập ngân sách chi tiết.
每个部门都有自己的预算额度。
Měi gè bùmén dōu yǒu zìjǐ de yùsuàn édù.
→ Mỗi bộ phận đều có mức ngân sách riêng.
我们的预算基于去年的销售数据。
Wǒmen de yùsuàn jīyú qùnián de xiāoshòu shùjù.
→ Ngân sách của chúng tôi dựa trên số liệu bán hàng năm ngoái.
她善于制定合理的预算计划。
Tā shànyú zhìdìng hélǐ de yùsuàn jìhuà.
→ Cô ấy rất giỏi trong việc lập kế hoạch ngân sách hợp lý.
预算不应过于乐观。
Yùsuàn bù yīng guòyú lèguān.
→ Ngân sách không nên quá lạc quan.
这个月的预算用完了,不能再花了。
Zhège yuè de yùsuàn yòng wán le, bùnéng zài huā le.
→ Ngân sách tháng này đã hết, không được tiêu thêm nữa.
项目开始前先要审核预算。
Xiàngmù kāishǐ qián xiān yào shěnhé yùsuàn.
→ Trước khi bắt đầu dự án cần duyệt ngân sách.
这家公司的预算制度很规范。
Zhè jiā gōngsī de yùsuàn zhìdù hěn guīfàn.
→ Hệ thống ngân sách của công ty này rất chuẩn mực.
Giải thích chi tiết từ 预算
- Định nghĩa chi tiết của 预算 là gì?
预算 (yùsuàn) là một danh từ và cũng có thể dùng như động từ trong tiếng Trung hiện đại, nghĩa chính là “dự toán”, “ngân sách”, “kế hoạch chi tiêu dự tính”, hoặc “lập dự toán chi phí”.
Trong tiếng Việt, 预算 được sử dụng rất phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán, kinh tế, kế hoạch kinh doanh với nghĩa:
Dự toán ngân sách
Ngân sách dự kiến
Kế hoạch chi tiêu
Số tiền dự trù
- Loại từ của 预算
Từ vựng Phiên âm Loại từ Ý nghĩa
预算 yùsuàn Danh từ / Động từ Danh từ: dự toán, ngân sách; Động từ: lập dự toán - Phân tích từ ghép
预 (yù): nghĩa là trước, dự kiến, dự đoán.
算 (suàn): nghĩa là tính toán, dự tính.
预算 có nghĩa là “dự tính chi phí từ trước”, hoặc “tính toán chi tiêu trước khi thực hiện”.
- Ý nghĩa chi tiết và phạm vi sử dụng
Ý nghĩa tiếng Trung Dịch nghĩa tiếng Việt Giải thích bổ sung
提前计算的费用安排 Dự trù chi phí từ trước Chỉ tổng số tiền hoặc nguồn tài chính được ước tính trước cho một hoạt động cụ thể
财务管理中的重要环节 Một phần quan trọng của quản lý tài chính Dùng trong doanh nghiệp, chính phủ, cá nhân để lập kế hoạch chi tiêu phù hợp - Một số cụm từ cố định thông dụng với 预算
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
预算表 yùsuàn biǎo Bảng ngân sách, bảng dự toán
预算案 yùsuàn àn Bản đề xuất ngân sách
预算计划 yùsuàn jìhuà Kế hoạch dự toán
预算超支 yùsuàn chāozhī Vượt ngân sách, chi tiêu vượt dự toán
预算控制 yùsuàn kòngzhì Kiểm soát ngân sách
年度预算 niándù yùsuàn Ngân sách hàng năm
项目预算 xiàngmù yùsuàn Ngân sách dự án - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
公司今年的预算比去年增加了10%。
Phiên âm: Gōngsī jīnnián de yùsuàn bǐ qùnián zēngjiā le shí fēnzhī.
Dịch nghĩa: Ngân sách của công ty năm nay tăng 10% so với năm ngoái.
Ví dụ 2:
你们的预算是多少?
Phiên âm: Nǐmen de yùsuàn shì duōshǎo?
Dịch nghĩa: Ngân sách của các bạn là bao nhiêu?
Ví dụ 3:
为了控制成本,我们必须严格按照预算执行。
Phiên âm: Wèile kòngzhì chéngběn, wǒmen bìxū yángé ànzhào yùsuàn zhíxíng.
Dịch nghĩa: Để kiểm soát chi phí, chúng tôi phải thực hiện nghiêm ngặt theo ngân sách.
Ví dụ 4:
他负责制定公司的年度预算。
Phiên âm: Tā fùzé zhìdìng gōngsī de niándù yùsuàn.
Dịch nghĩa: Anh ấy phụ trách lập ngân sách hàng năm của công ty.
Ví dụ 5:
这个项目的预算有限,我们需要精打细算。
Phiên âm: Zhège xiàngmù de yùsuàn yǒuxiàn, wǒmen xūyào jīngdǎxìsuàn.
Dịch nghĩa: Ngân sách của dự án này có hạn, chúng ta cần tính toán kỹ lưỡng.
Ví dụ 6:
预算超支会影响整个项目的进度。
Phiên âm: Yùsuàn chāozhī huì yǐngxiǎng zhěnggè xiàngmù de jìndù.
Dịch nghĩa: Việc chi tiêu vượt ngân sách sẽ ảnh hưởng đến tiến độ toàn bộ dự án.
Ví dụ 7:
这个预算方案得到了董事会的批准。
Phiên âm: Zhège yùsuàn fāng’àn dédào le dǒngshìhuì de pīzhǔn.
Dịch nghĩa: Phương án ngân sách này đã được hội đồng quản trị phê duyệt.
Ví dụ 8:
根据预算,我们可以安排更多的市场活动。
Phiên âm: Gēnjù yùsuàn, wǒmen kěyǐ ānpái gèng duō de shìchǎng huódòng.
Dịch nghĩa: Theo ngân sách, chúng tôi có thể tổ chức nhiều hoạt động marketing hơn.
Ví dụ 9:
旅游的时候最好提前做好预算。
Phiên âm: Lǚyóu de shíhòu zuì hǎo tíqián zuòhǎo yùsuàn.
Dịch nghĩa: Khi đi du lịch tốt nhất nên lập kế hoạch chi tiêu trước.
Ví dụ 10:
我们要根据预算合理分配资源。
Phiên âm: Wǒmen yào gēnjù yùsuàn hélǐ fēnpèi zīyuán.
Dịch nghĩa: Chúng ta cần phân bổ nguồn lực hợp lý dựa trên ngân sách.
- Những lưu ý khi sử dụng 预算
预算 vừa có thể dùng để chỉ “số tiền dự trù” (danh từ), vừa có thể chỉ hành động “lập dự toán” (động từ).
Thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế hoạch kinh doanh, quản lý dự án, đời sống cá nhân.
Các cụm từ như 超出预算 (vượt ngân sách), 预算不足 (không đủ ngân sách) rất phổ biến trong thực tế.
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
预算 yùsuàn Dự toán ngân sách Tập trung vào lập kế hoạch chi tiêu trước khi thực hiện
费用 fèiyòng Chi phí Chỉ số tiền thực tế đã chi ra
成本 chéngběn Chi phí vốn, giá thành Tập trung vào chi phí đầu tư để sản xuất sản phẩm, dịch vụ
资金 zījīn Quỹ tiền, vốn Tập trung vào nguồn tiền cụ thể, chưa chắc đã được dự toán - Tóm tắt ngắn gọn
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Đặc điểm
预算 yùsuàn Danh từ, Động từ Ngân sách, dự toán Liên quan lập kế hoạch tài chính, dự đoán chi tiêu trước - Định nghĩa từ 预算 (yùsuàn)
预算 là một danh từ và cũng có thể được dùng như động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa dự toán, lập ngân sách, tính toán trước chi phí cần thiết cho một hoạt động, sự kiện, dự án, hoặc khoảng thời gian nhất định.
Phiên âm: yùsuàn
Nghĩa tiếng Việt:
Dự toán
Ngân sách dự kiến
Dự trù chi phí
Lập ngân sách
预算 thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, kế hoạch chi tiêu của cá nhân, công ty, tổ chức hoặc chính phủ.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ bản ngân sách, dự toán
Động từ (动词): hành động lập dự toán, tính toán trước chi phí
- Cách dùng và cấu trúc thường gặp
制定预算 (zhìdìng yùsuàn): lập ngân sách
控制预算 (kòngzhì yùsuàn): kiểm soát ngân sách
超出预算 (chāochū yùsuàn): vượt ngân sách
预算费用 (yùsuàn fèiyòng): chi phí dự toán
年度预算 (niándù yùsuàn): ngân sách năm
预算报告 (yùsuàn bàogào): báo cáo ngân sách
预算管理 (yùsuàn guǎnlǐ): quản lý ngân sách
- Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
公司正在制定明年的预算计划。
Gōngsī zhèngzài zhìdìng míngnián de yùsuàn jìhuà.
Công ty đang lập kế hoạch ngân sách cho năm tới.
Ví dụ 2:
我们需要控制好预算,避免不必要的支出。
Wǒmen xūyào kòngzhì hǎo yùsuàn, bìmiǎn bù bìyào de zhīchū.
Chúng ta cần kiểm soát tốt ngân sách để tránh chi tiêu không cần thiết.
Ví dụ 3:
这次活动的预算是五万元。
Zhè cì huódòng de yùsuàn shì wǔ wàn yuán.
Ngân sách cho hoạt động lần này là 50.000 tệ.
Ví dụ 4:
他的支出已经超出预算了。
Tā de zhīchū yǐjīng chāochū yùsuàn le.
Chi tiêu của anh ấy đã vượt quá ngân sách rồi.
Ví dụ 5:
政府公布了明年的财政预算。
Zhèngfǔ gōngbù le míngnián de cáizhèng yùsuàn.
Chính phủ đã công bố ngân sách tài chính cho năm tới.
- Một số cụm từ cố định với từ 预算
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
财政预算 cáizhèng yùsuàn ngân sách tài chính
年度预算 niándù yùsuàn ngân sách hàng năm
预算表 yùsuàn biǎo bảng ngân sách
预算报告 yùsuàn bàogào báo cáo ngân sách
预算控制 yùsuàn kòngzhì kiểm soát ngân sách
项目预算 xiàngmù yùsuàn dự toán dự án
预算调整 yùsuàn tiáozhěng điều chỉnh ngân sách
预算编制 yùsuàn biānzhì lập ngân sách
预算执行 yùsuàn zhíxíng thực hiện ngân sách - So sánh 预算 với các từ liên quan
a. 成本 (chéngběn) – chi phí sản xuất
Chỉ chi phí thực tế phải bỏ ra để sản xuất hàng hóa, cung cấp dịch vụ.
Ví dụ: 生产成本 – chi phí sản xuất.
b. 花费 (huāfèi) – chi tiêu
Dùng trong khẩu ngữ, chỉ hành động tiêu tiền hoặc thời gian.
Ví dụ: 这次旅行花费不少。– Chuyến đi này tiêu tốn khá nhiều.
c. 经费 (jīngfèi) – kinh phí
Dùng trong các hoạt động công tác, nghiên cứu, hội nghị, học tập.
Ví dụ: 项目的经费由公司提供。– Kinh phí dự án do công ty cung cấp.
预算 thiên về hành động lập kế hoạch tài chính trước và là một phần quan trọng trong quản lý tài chính.
成本 là chi phí thực tế, 经费 là nguồn tiền cụ thể dành cho mục đích nào đó, còn 花费 là hành động chi tiêu.
预算 (yùsuàn) là một từ chuyên ngành trong tài chính – kế toán – quản trị kinh doanh, có vai trò quan trọng trong quản lý chi tiêu, kế hoạch tài chính và lập kế hoạch phát triển.
Làm chủ cách dùng từ 预算 giúp bạn hiểu và tham gia các cuộc thảo luận, soạn thảo tài liệu liên quan đến kinh tế, kế hoạch tài chính hoặc trong các dự án chuyên nghiệp.
Việc kết hợp từ này với các cụm từ như 控制预算, 超出预算, 预算报告… sẽ giúp tăng độ chính xác và tự nhiên trong diễn đạt.
- Định nghĩa chi tiết
预算 (yùsuàn) nghĩa là dự toán, dự trù chi phí, ngân sách.
Nó chỉ việc tính trước và lập kế hoạch chi tiêu tiền bạc cho một dự án, hoạt động, doanh nghiệp, cá nhân trong một khoảng thời gian nhất định.
预算 bao gồm:
Việc ước lượng các khoản chi tiêu và thu nhập
Lập kế hoạch chi tiết về phân bổ tiền bạc
Kiểm soát chi tiêu theo kế hoạch
- Phiên âm và chữ Hán
Chữ Hán: 预算
Phiên âm: yùsuàn
Thanh điệu: yù (4), suàn (4)
- Loại từ
Danh từ (Noun): dự toán, ngân sách
Động từ (Verb): dự toán, lập ngân sách
- Ý nghĩa chi tiết hơn
Là một bảng kế hoạch thu – chi được lập ra trước khi chi tiêu thực tế
Dùng trong quản trị tài chính doanh nghiệp, chính phủ, cá nhân
Giúp kiểm soát chi tiêu, tránh thâm hụt
- Các cách dùng chính
作预算 (zuò yùsuàn): lập dự toán
编预算 (biān yùsuàn): soạn ngân sách
预算控制 (yùsuàn kòngzhì): kiểm soát ngân sách
预算超支 (yùsuàn chāozhī): chi vượt ngân sách
预算计划 (yùsuàn jìhuà): kế hoạch ngân sách
- Ví dụ chi tiết (câu tiếng Trung + phiên âm + dịch tiếng Việt + giải thích)
Ví dụ 1
我们需要做一个详细的预算。
Wǒmen xūyào zuò yí gè xiángxì de yùsuàn.
Chúng tôi cần làm một bảng dự toán chi tiết.
Giải thích: lập kế hoạch chi tiêu cụ thể cho dự án.
Ví dụ 2
今年的预算比去年高。
Jīnnián de yùsuàn bǐ qùnián gāo.
Ngân sách năm nay cao hơn năm ngoái.
Giải thích: so sánh chi tiêu dự kiến theo năm.
Ví dụ 3
这个项目的预算是多少?
Zhège xiàngmù de yùsuàn shì duōshǎo?
Ngân sách của dự án này là bao nhiêu?
Giải thích: hỏi tổng số tiền dự toán cho một công trình.
Ví dụ 4
请在预算内完成任务。
Qǐng zài yùsuàn nèi wánchéng rènwù.
Hãy hoàn thành nhiệm vụ trong phạm vi ngân sách.
Giải thích: yêu cầu không vượt chi tiêu đã được duyệt.
Ví dụ 5
我们的预算有限。
Wǒmen de yùsuàn yǒuxiàn.
Ngân sách của chúng tôi có giới hạn.
Giải thích: nói về hạn chế tài chính.
Ví dụ 6
他负责公司的年度预算。
Tā fùzé gōngsī de niándù yùsuàn.
Anh ấy phụ trách ngân sách hàng năm của công ty.
Giải thích: nói về công việc quản lý tài chính.
Ví dụ 7
预算超支会带来风险。
Yùsuàn chāozhī huì dàilái fēngxiǎn.
Chi vượt ngân sách sẽ mang lại rủi ro.
Giải thích: cảnh báo hậu quả nếu không tuân thủ dự toán.
Ví dụ 8
政府公布了明年的预算计划。
Zhèngfǔ gōngbù le míngnián de yùsuàn jìhuà.
Chính phủ đã công bố kế hoạch ngân sách cho năm sau.
Giải thích: nói về quản lý tài chính nhà nước.
Ví dụ 9
他们正在讨论预算分配问题。
Tāmen zhèngzài tǎolùn yùsuàn fēnpèi wèntí.
Họ đang thảo luận vấn đề phân bổ ngân sách.
Giải thích: chia tiền cho các hạng mục khác nhau.
Ví dụ 10
项目的预算超出了预期。
Xiàngmù de yùsuàn chāochū le yùqī.
Ngân sách của dự án vượt quá dự tính.
Giải thích: chi phí phát sinh lớn hơn kế hoạch ban đầu.
- Một số cụm từ ghép thông dụng với 预算
预算案 (yùsuàn àn): dự thảo ngân sách
Ví dụ: 国会通过了预算案。
(Quốc hội đã thông qua dự thảo ngân sách.)
预算表 (yùsuàn biǎo): bảng dự toán
Ví dụ: 我需要一份预算表。
(Tôi cần một bảng dự toán.)
预算控制 (yùsuàn kòngzhì): kiểm soát ngân sách
Ví dụ: 我们必须加强预算控制。
(Chúng ta phải tăng cường kiểm soát ngân sách.)
预算审批 (yùsuàn shěnpī): phê duyệt ngân sách
Ví dụ: 预算需要经理审批。
(Ngân sách cần giám đốc phê duyệt.)
预算编制 (yùsuàn biānzhì): lập ngân sách
Ví dụ: 财务部负责预算编制工作。
(Phòng tài chính phụ trách công việc lập ngân sách.)
预算超支 (yùsuàn chāozhī): vượt ngân sách
Ví dụ: 这个项目预算超支严重。
(Dự án này vượt ngân sách nghiêm trọng.)
- Bối cảnh sử dụng
Trong doanh nghiệp: quản lý tài chính, kế hoạch dự án
Trong chính phủ: lập và công bố ngân sách nhà nước
Trong xây dựng: tính toán chi phí công trình
Trong đời sống cá nhân: lập kế hoạch chi tiêu gia đình
- Phân tích nghĩa từ ghép
预 (yù): trước, dự tính
算 (suàn): tính toán
预算 = tính trước, dự tính chi phí
- Ngữ pháp và điểm chú ý
Là danh từ chính:
Ví dụ: 今年的预算 (ngân sách năm nay)
Có thể làm động từ (ít hơn, nhưng vẫn dùng):
Ví dụ: 我们需要预算这笔费用。
(Chúng ta cần dự toán khoản chi phí này.)
- So sánh với từ gần nghĩa
经费 (jīngfèi): kinh phí – tiền dành riêng cho một mục đích cụ thể
Ví dụ: 旅行经费 (kinh phí du lịch)
费用 (fèiyòng): chi phí – số tiền phải trả cho một hoạt động cụ thể
Ví dụ: 运输费用 (chi phí vận chuyển)
- Định nghĩa 预算 là gì?
预算 (yùsuàn) là danh từ và cũng có thể làm động từ, mang nghĩa là:
Danh từ: ngân sách, dự toán chi phí, kế hoạch chi tiêu (trong một khoảng thời gian nhất định).
Động từ: lập ngân sách, dự trù chi phí, dự toán cho một hoạt động hay kế hoạch.
Tóm lại:
→ 预算 = Dự tính trước các khoản thu chi, dùng trong tài chính, cá nhân, doanh nghiệp hoặc chính phủ.
- Loại từ
Loại từ Vai trò
Danh từ Chỉ ngân sách, khoản dự trù
Động từ Hành động dự tính, lập kế hoạch chi tiêu - Cấu trúc thường gặp
制定预算 (zhìdìng yùsuàn): Lập ngân sách
超出预算 (chāochū yùsuàn): Vượt ngân sách
控制预算 (kòngzhì yùsuàn): Kiểm soát ngân sách
预算费用 (yùsuàn fèiyòng): Chi phí ngân sách
预算报告 (yùsuàn bàogào): Báo cáo ngân sách
- Các ví dụ cụ thể có phiên âm và tiếng Việt
A. Dùng như danh từ
我们今年的市场预算是五十万元。
Wǒmen jīnnián de shìchǎng yùsuàn shì wǔshí wàn yuán.
→ Ngân sách thị trường năm nay của chúng tôi là 500.000 nhân dân tệ.
这个项目的预算太高了。
Zhège xiàngmù de yùsuàn tài gāo le.
→ Ngân sách của dự án này quá cao.
政府已经通过了明年的财政预算。
Zhèngfǔ yǐjīng tōngguò le míngnián de cáizhèng yùsuàn.
→ Chính phủ đã thông qua ngân sách tài chính cho năm tới.
B. Dùng như động từ
我们需要先预算一下整个活动的费用。
Wǒmen xūyào xiān yùsuàn yíxià zhěnggè huódòng de fèiyòng.
→ Chúng ta cần dự trù chi phí cho toàn bộ hoạt động trước đã.
如果你提前不预算好,很容易超支。
Rúguǒ nǐ tíqián bù yùsuàn hǎo, hěn róngyì chāozhī.
→ Nếu bạn không dự toán trước, rất dễ chi tiêu vượt mức.
她负责预算公司的年度开支。
Tā fùzé yùsuàn gōngsī de niándù kāizhī.
→ Cô ấy phụ trách lập ngân sách chi tiêu hàng năm của công ty.
C. Các ví dụ mở rộng, đời sống hàng ngày
我的旅行预算只有三千元。
Wǒ de lǚxíng yùsuàn zhǐyǒu sānqiān yuán.
→ Ngân sách cho chuyến du lịch của tôi chỉ có 3.000 tệ.
在有限的预算内完成这个设计是个挑战。
Zài yǒuxiàn de yùsuàn nèi wánchéng zhège shèjì shì ge tiǎozhàn.
→ Hoàn thành thiết kế này trong ngân sách hạn chế là một thử thách.
她非常会管理家庭预算。
Tā fēicháng huì guǎnlǐ jiātíng yùsuàn.
→ Cô ấy rất giỏi quản lý ngân sách gia đình.
- Một số cụm từ thường gặp liên quan đến 预算
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
预算表 yùsuàn biǎo Bảng dự toán
年度预算 niándù yùsuàn Ngân sách hàng năm
预算计划 yùsuàn jìhuà Kế hoạch ngân sách
预算审查 yùsuàn shěnchá Kiểm tra/duyệt ngân sách
降低预算 jiàngdī yùsuàn Giảm ngân sách
预算支出 yùsuàn zhīchū Chi tiêu theo ngân sách
预算盈余 yùsuàn yíngyú Thặng dư ngân sách - Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 预算
成本 chéngběn Chi phí, giá thành Tập trung vào giá trị sản xuất cụ thể
经费 jīngfèi Kinh phí Tiền được cấp dùng cho một việc cụ thể
开支 kāizhī Chi tiêu Mức chi tiêu thực tế, không phải dự toán
收支 shōuzhī Thu chi Bao gồm cả phần thu và chi, không chỉ ngân sách
预算 (yùsuàn) là một thuật ngữ quan trọng trong tài chính và quản lý, dùng để chỉ ngân sách hoặc hoạt động lập kế hoạch tài chính trước. Dù trong phạm vi chính phủ, doanh nghiệp hay cá nhân, việc sử dụng từ này chính xác sẽ giúp bạn làm chủ được nhiều tình huống trong môi trường học thuật và công việc chuyên nghiệp.
- “预算” là gì?
预算 (yùsuàn) nghĩa là dự toán, ngân sách, hoặc kế hoạch chi tiêu tài chính dự kiến.
Đây là việc tính toán trước các khoản thu chi trong một khoảng thời gian nhất định (cá nhân, gia đình, doanh nghiệp hoặc quốc gia).
Ví dụ: Trước khi đi du lịch, bạn thường lập một 预算 để biết mình có thể chi bao nhiêu tiền cho vé máy bay, khách sạn, ăn uống,…
- Loại từ
Danh từ (名词) – chỉ ngân sách hoặc kế hoạch dự trù thu – chi tài chính.
Đôi khi dùng như động từ (动词) trong văn viết trang trọng, mang nghĩa “lập dự toán”.
- Nguồn gốc cấu tạo từ
预 (yù): trước, dự kiến
算 (suàn): tính toán
→ 预算: tính toán trước → dự toán, lập ngân sách
- Các cách dùng phổ biến
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
做预算 lập dự toán 我们需要先做一个预算。(Chúng ta cần lập một bản ngân sách trước đã.)
预算有限 ngân sách hạn chế 我的预算有限,买不起那辆车。(Ngân sách của tôi có hạn, không mua nổi chiếc xe đó.)
超出预算 vượt ngân sách 装修费用超出了预算。(Chi phí sửa nhà vượt quá dự tính.)
制定预算 lập kế hoạch ngân sách 公司每年都会制定详细的预算。(Công ty lập ngân sách chi tiết mỗi năm.) - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ đơn giản:
我这个月的预算是五千元。
(Wǒ zhè gè yuè de yùsuàn shì wǔqiān yuán.)
→ Ngân sách tháng này của tôi là 5.000 tệ.
我们必须控制在预算之内。
(Wǒmen bìxū kòngzhì zài yùsuàn zhī nèi.)
→ Chúng ta phải kiểm soát trong phạm vi ngân sách.
他没考虑预算就买了这台电脑。
(Tā méi kǎolǜ yùsuàn jiù mǎi le zhè tái diànnǎo.)
→ Anh ấy mua chiếc máy tính này mà không tính đến ngân sách.
去旅游前最好先做个预算。
(Qù lǚyóu qián zuì hǎo xiān zuò gè yùsuàn.)
→ Trước khi đi du lịch, tốt nhất nên lập kế hoạch chi tiêu trước.
Ví dụ nâng cao (văn phòng, công việc, doanh nghiệp):
公司今年的市场预算增加了20%。
(Gōngsī jīnnián de shìchǎng yùsuàn zēngjiā le èrshí bǎi fēn.)
→ Ngân sách marketing của công ty năm nay tăng 20%.
政府公布了明年的财政预算报告。
(Zhèngfǔ gōngbù le míngnián de cáizhèng yùsuàn bàogào.)
→ Chính phủ đã công bố báo cáo ngân sách tài chính cho năm tới.
这个项目的预算太高,我们需要重新评估。
(Zhè gè xiàngmù de yùsuàn tài gāo, wǒmen xūyào chóngxīn pínggū.)
→ Ngân sách của dự án này quá cao, chúng ta cần đánh giá lại.
- Các cụm từ thường gặp với “预算”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
预算表 yùsuàn biǎo Bảng ngân sách
预算计划 yùsuàn jìhuà Kế hoạch ngân sách
年度预算 niándù yùsuàn Ngân sách năm
财政预算 cáizhèng yùsuàn Ngân sách tài chính
预算不足 yùsuàn bùzú Ngân sách không đủ
超出预算 chāochū yùsuàn Vượt ngân sách
控制预算 kòngzhì yùsuàn Kiểm soát ngân sách
增加预算 zēngjiā yùsuàn Tăng ngân sách - Từ gần nghĩa – trái nghĩa
Gần nghĩa Phiên âm Nghĩa
经费 jīngfèi Kinh phí (cụ thể hơn, dùng cho từng hoạt động nhỏ)
财政计划 cáizhèng jìhuà Kế hoạch tài chính
花费计划 huāfèi jìhuà Kế hoạch chi tiêu
Trái nghĩa Phiên âm Nghĩa
实际支出 shíjì zhīchū Chi tiêu thực tế (khác với dự toán)
无预算 wú yùsuàn Không có dự toán
- Tình huống sử dụng điển hình
Cá nhân: kiểm soát chi tiêu hằng tháng (月度预算)
Gia đình: quản lý tiền lương, mua sắm, tiết kiệm
Doanh nghiệp: lập kế hoạch chi phí cho dự án, marketing, nhân sự
Chính phủ: dự báo chi tiêu cho giáo dục, y tế, quốc phòng (财政预算)
- Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 预算 (yùsuàn)
Loại từ Danh từ, đôi khi là động từ
Nghĩa chính Dự toán, ngân sách
Lĩnh vực sử dụng Tài chính, kinh tế, đời sống cá nhân và tổ chức
Từ liên quan 经费, 财政, 计划, 超支, 控制预算
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 预算
- Định nghĩa và ý nghĩa
Tiếng Trung: 预算
Pinyin: yùsuàn
Loại từ: Danh từ, động từ
Tiếng Việt: Dự toán, dự trù ngân sách, lập kế hoạch tài chính, tính trước chi phí
- Giải thích chi tiết
预算 là từ vựng chuyên ngành trong các lĩnh vực kế toán, tài chính, thương mại, quản trị doanh nghiệp, mang ý nghĩa là lập kế hoạch chi tiêu hoặc tính toán chi phí trước cho một công việc, dự án, hoặc một khoảng thời gian cụ thể.
Khi là danh từ: chỉ bản kế hoạch ngân sách, số tiền dự kiến sẽ chi tiêu cho một hoạt động.
Ví dụ: 项目预算 (dự toán dự án), 年度预算 (ngân sách hàng năm)
Khi là động từ: chỉ hành động lập ngân sách, tính toán trước chi phí.
Ví dụ: 我们需要预算一下这次旅行的费用。
(Chúng ta cần dự toán chi phí chuyến du lịch lần này.)
Từ này rất thường dùng trong các công ty, đặc biệt là các phòng ban tài chính – kế toán, hoặc khi làm kế hoạch chi phí cho các sự kiện, hoạt động cá nhân, tập thể.
- Các cụm từ phổ biến liên quan đến 预算
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
年度预算 niándù yùsuàn Ngân sách hàng năm
项目预算 xiàngmù yùsuàn Dự toán dự án
预算表 yùsuàn biǎo Bảng dự toán
超出预算 chāochū yùsuàn Vượt ngân sách
预算控制 yùsuàn kòngzhì Kiểm soát ngân sách
编制预算 biānzhì yùsuàn Lập ngân sách
预算报告 yùsuàn bàogào Báo cáo ngân sách
预算调整 yùsuàn tiáozhěng Điều chỉnh dự toán
财政预算 cáizhèng yùsuàn Ngân sách tài chính
预算审计 yùsuàn shěnjì Kiểm toán ngân sách - Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
我们必须在预算范围内完成这个项目。
Pinyin: Wǒmen bìxū zài yùsuàn fànwéi nèi wánchéng zhège xiàngmù.
Dịch nghĩa: Chúng ta phải hoàn thành dự án này trong phạm vi ngân sách.
Ví dụ 2:
这次旅行的预算大约是一万元。
Pinyin: Zhè cì lǚxíng de yùsuàn dàyuē shì yí wàn yuán.
Dịch nghĩa: Dự toán cho chuyến du lịch lần này khoảng mười nghìn tệ.
Ví dụ 3:
请把这个月的预算表发给我。
Pinyin: Qǐng bǎ zhège yuè de yùsuàn biǎo fā gěi wǒ.
Dịch nghĩa: Vui lòng gửi cho tôi bảng dự toán tháng này.
Ví dụ 4:
我们的开支已经超出预算了。
Pinyin: Wǒmen de kāizhī yǐjīng chāochū yùsuàn le.
Dịch nghĩa: Chi tiêu của chúng ta đã vượt quá ngân sách rồi.
Ví dụ 5:
制定合理的预算有助于财务管理。
Pinyin: Zhìdìng hélǐ de yùsuàn yǒuzhù yú cáiwù guǎnlǐ.
Dịch nghĩa: Việc lập dự toán hợp lý giúp ích cho quản lý tài chính.
Ví dụ 6:
她正在为明年的婚礼做预算。
Pinyin: Tā zhèngzài wèi míngnián de hūnlǐ zuò yùsuàn.
Dịch nghĩa: Cô ấy đang lập dự toán cho đám cưới vào năm sau.
Ví dụ 7:
公司每年都要编制详细的预算。
Pinyin: Gōngsī měinián dōu yào biānzhì xiángxì de yùsuàn.
Dịch nghĩa: Công ty mỗi năm đều phải lập ngân sách chi tiết.
Ví dụ 8:
这个预算方案需要领导审批。
Pinyin: Zhège yùsuàn fāng’àn xūyào lǐngdǎo shěnpī.
Dịch nghĩa: Phương án ngân sách này cần được lãnh đạo phê duyệt.
Ví dụ 9:
预算越准确,管理就越有效。
Pinyin: Yùsuàn yuè zhǔnquè, guǎnlǐ jiù yuè yǒuxiào.
Dịch nghĩa: Dự toán càng chính xác thì việc quản lý càng hiệu quả.
Ví dụ 10:
财务部门负责所有预算的编制与审核。
Pinyin: Cáiwù bùmén fùzé suǒyǒu yùsuàn de biānzhì yǔ shěnhé.
Dịch nghĩa: Bộ phận tài chính chịu trách nhiệm lập và kiểm tra tất cả các bản dự toán.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
经费 jīngfèi Kinh phí Nhấn mạnh phần tiền được cấp hoặc dùng
成本 chéngběn Chi phí, giá thành Dùng trong sản xuất, kinh doanh
花费 huāfèi Chi tiêu, phí tổn Mang tính chung, dùng trong đời sống
报销 bàoxiāo Hoàn trả chi phí Dùng khi xin hoàn tiền công tác
支出 zhīchū Chi tiêu, khoản chi Khái niệm tài chính, bao gồm mọi loại chi phí
预算 là từ vựng chuyên ngành quan trọng, mang tính ứng dụng cao trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực kế toán, tài chính, quản trị doanh nghiệp, thương mại.
Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo từ “预算” giúp người học tiếng Trung có khả năng xử lý tốt các tình huống giao tiếp liên quan đến lập kế hoạch chi phí, quản lý tài chính, lập báo cáo ngân sách, đặc biệt trong môi trường công sở, kinh doanh.
Từ vựng tiếng Trung: 预算
Phiên âm: yùsuàn
Loại từ: Danh từ / Động từ
I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
- Là danh từ (名词)
预算 (yùsuàn) có nghĩa là dự toán, ngân sách dự trù, kế hoạch chi tiêu hoặc dự trù tài chính. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực tài chính, kế toán, quản lý dự án, chính phủ và doanh nghiệp.
→ Hiểu đơn giản: 预算 là việc ước lượng trước các khoản thu – chi của một cá nhân, tổ chức, dự án hoặc chính phủ trong một khoảng thời gian nhất định.
- Là động từ (动词)
预算 cũng được dùng như một động từ, nghĩa là lập ngân sách, dự toán, lên kế hoạch tài chính. Hành động này thường đi kèm với các từ như 编制 (biānzhì – lập), 制定 (zhìdìng – xây dựng), 或 控制 (kòngzhì – kiểm soát).
II. PHÂN TÍCH CẤU TẠO TỪ
预 (yù): dự, trước
算 (suàn): tính toán, tính
预算 nghĩa là “tính toán trước” – chính là dự trù tài chính cho tương lai.
III. LOẠI TỪ VÀ CÁCH DÙNG
Vai trò Nghĩa Ví dụ ngắn
Danh từ Dự toán, ngân sách 年度预算 – ngân sách năm
Động từ Lập ngân sách, dự trù 预算费用 – dự trù chi phí
IV. CỤM TỪ PHỔ BIẾN VỚI 预算
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
预算表 yùsuàn biǎo bảng dự toán
预算编制 yùsuàn biānzhì việc lập ngân sách
年度预算 niándù yùsuàn ngân sách năm
超出预算 chāochū yùsuàn vượt ngân sách
控制预算 kòngzhì yùsuàn kiểm soát ngân sách
预算赤字 yùsuàn chìzì thâm hụt ngân sách
增加预算 zēngjiā yùsuàn tăng ngân sách
减少预算 jiǎnshǎo yùsuàn cắt giảm ngân sách
V. MẪU CÂU VÀ VÍ DỤ CỤ THỂ
(Có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1
我们必须先制定一个详细的预算计划。
Wǒmen bìxū xiān zhìdìng yī gè xiángxì de yùsuàn jìhuà.
Chúng ta phải lập một kế hoạch ngân sách chi tiết trước đã.
Ví dụ 2
今年的预算比去年减少了百分之十。
Jīnnián de yùsuàn bǐ qùnián jiǎnshǎo le bǎi fēn zhī shí.
Ngân sách năm nay giảm 10% so với năm ngoái.
Ví dụ 3
他的装修预算大约是五万元。
Tā de zhuāngxiū yùsuàn dàyuē shì wǔ wàn yuán.
Ngân sách sửa nhà của anh ấy khoảng 50.000 tệ.
Ví dụ 4
如果你不控制预算,开销会越来越大。
Rúguǒ nǐ bù kòngzhì yùsuàn, kāixiāo huì yuè lái yuè dà.
Nếu bạn không kiểm soát ngân sách, chi tiêu sẽ ngày càng lớn.
Ví dụ 5
政府公布了明年的财政预算。
Zhèngfǔ gōngbù le míngnián de cáizhèng yùsuàn.
Chính phủ đã công bố ngân sách tài chính của năm tới.
Ví dụ 6
这个项目的预算远远超出了原定的范围。
Zhège xiàngmù de yùsuàn yuǎnyuǎn chāochū le yuándìng de fànwéi.
Ngân sách của dự án này đã vượt xa phạm vi dự kiến ban đầu.
Ví dụ 7
公司正在编制下半年的预算报告。
Gōngsī zhèngzài biānzhì xià bànnián de yùsuàn bàogào.
Công ty đang lập báo cáo ngân sách cho nửa cuối năm.
Ví dụ 8
请问我们还能增加预算吗?
Qǐngwèn wǒmen hái néng zēngjiā yùsuàn ma?
Xin hỏi chúng ta còn có thể tăng thêm ngân sách không?
Ví dụ 9
合理的预算能够帮助企业降低成本。
Hélǐ de yùsuàn nénggòu bāngzhù qǐyè jiàngdī chéngběn.
Ngân sách hợp lý có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí.
Ví dụ 10
她每个月都会制定个人生活预算。
Tā měi gè yuè dōu huì zhìdìng gèrén shēnghuó yùsuàn.
Cô ấy đều lập ngân sách chi tiêu cá nhân hàng tháng.
VI. CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
经费 jīngfèi kinh phí
支出 zhīchū chi tiêu
收入 shōurù thu nhập
成本 chéngběn chi phí, giá thành
投资 tóuzī đầu tư
会计 kuàijì kế toán
财务 cáiwù tài vụ, tài chính
预算 là một từ vựng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong các ngành tài chính, kinh doanh, kế toán, quản trị dự án và đời sống cá nhân.
Từ này có thể được dùng như danh từ (ngân sách, bảng dự toán) hoặc động từ (lập ngân sách, dự toán).
Nắm vững cách sử dụng từ 预算 giúp bạn biểu đạt chính xác trong các văn bản hành chính, báo cáo tài chính, hội họp doanh nghiệp hoặc kế hoạch cá nhân.
- 预算 (yùsuàn) – Budget – Dự toán, ngân sách, dự trù chi phí
- Loại từ:
Danh từ (名词): Chỉ ngân sách, kế hoạch chi tiêu, khoản dự toán
Động từ (动词) (trong một số văn bản kỹ thuật hoặc hành chính): Nghĩa là lập dự toán, tính toán chi phí dự kiến
- Giải thích chi tiết nghĩa của 预算 (yùsuàn):
预算 là từ vựng chuyên ngành kinh tế – tài chính – kế toán, mang nghĩa là việc dự kiến trước chi phí, thu nhập hoặc tài chính cho một khoảng thời gian nhất định (tháng, quý, năm), hoặc cho một dự án cụ thể, nhằm quản lý và kiểm soát các hoạt động tài chính.
Trong thực tiễn, 预算 được sử dụng trong các lĩnh vực như:
Tài chính doanh nghiệp: xác định chi phí vận hành, lương thưởng, chi tiêu hành chính, v.v.
Kế toán nhà nước: ngân sách chính phủ, ngân sách bộ ngành, ngân sách công.
Gia đình – cá nhân: kế hoạch chi tiêu cá nhân, chi phí du lịch, mua sắm, học hành, sinh hoạt.
Dự án đầu tư: tính toán chi phí xây dựng, lắp đặt, nhân lực, vật tư,…
Nói cách khác, 预算 là công cụ không thể thiếu trong quản lý tài chính, đảm bảo mọi khoản chi tiêu đều nằm trong phạm vi cho phép và được kiểm soát tốt.
- Các cụm từ thường đi với 预算 (yùsuàn):
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
制定预算 zhìdìng yùsuàn Lập ngân sách
预算报告 yùsuàn bàogào Báo cáo ngân sách
超出预算 chāochū yùsuàn Vượt quá ngân sách
预算范围 yùsuàn fànwéi Phạm vi ngân sách
预算控制 yùsuàn kòngzhì Kiểm soát ngân sách
年度预算 niándù yùsuàn Ngân sách hàng năm
政府预算 zhèngfǔ yùsuàn Ngân sách nhà nước
项目预算 xiàngmù yùsuàn Dự toán dự án
预算调整 yùsuàn tiáozhěng Điều chỉnh ngân sách
预算审批 yùsuàn shěnpī Phê duyệt ngân sách - Mẫu câu sử dụng từ 预算 – kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1:
我们需要在本周内完成年度预算的制定。
Wǒmen xūyào zài běn zhōu nèi wánchéng niándù yùsuàn de zhìdìng.
Chúng ta cần hoàn thành việc lập ngân sách hàng năm trong tuần này.
Ví dụ 2:
这个项目的预算大约是五十万元。
Zhè gè xiàngmù de yùsuàn dàyuē shì wǔshí wàn yuán.
Ngân sách dự kiến của dự án này khoảng 500.000 nhân dân tệ.
Ví dụ 3:
请不要超出预算,否则需要重新审批。
Qǐng bú yào chāochū yùsuàn, fǒuzé xūyào chóngxīn shěnpī.
Xin đừng vượt quá ngân sách, nếu không sẽ phải xin phê duyệt lại.
Ví dụ 4:
部门经理正在审核下个月的预算报告。
Bùmén jīnglǐ zhèngzài shěnhé xià gè yuè de yùsuàn bàogào.
Trưởng phòng đang xem xét báo cáo ngân sách của tháng tới.
Ví dụ 5:
旅行前最好先做个详细的预算。
Lǚxíng qián zuìhǎo xiān zuò gè xiángxì de yùsuàn.
Trước khi đi du lịch, tốt nhất nên làm một bản dự toán chi tiết.
Ví dụ 6:
由于预算有限,我们只能选择基础方案。
Yóuyú yùsuàn yǒuxiàn, wǒmen zhǐ néng xuǎnzé jīchǔ fāng’àn.
Do ngân sách có hạn, chúng tôi chỉ có thể chọn phương án cơ bản.
Ví dụ 7:
他们的婚礼预算控制得非常好,没有超支。
Tāmen de hūnlǐ yùsuàn kòngzhì de fēicháng hǎo, méiyǒu chāozhī.
Họ kiểm soát ngân sách cho đám cưới rất tốt, không bị chi tiêu vượt mức.
Ví dụ 8:
公司已经批准了下季度的市场推广预算。
Gōngsī yǐjīng pīzhǔn le xià jìdù de shìchǎng tuīguǎng yùsuàn.
Công ty đã phê duyệt ngân sách quảng bá thị trường cho quý sau.
- Phân biệt 预算 với các từ liên quan:
Từ vựng Pinyin Nghĩa So sánh với 预算
经费 jīngfèi Kinh phí “经费” là khoản tiền cụ thể được dùng để chi, còn “预算” là dự kiến trước tổng số tiền sẽ chi.
成本 chéngběn Chi phí, giá vốn “成本” là chi phí thực tế phát sinh, còn “预算” là kế hoạch chi tiêu dự kiến.
开支 kāizhī Khoản chi tiêu “开支” nhấn mạnh vào việc tiêu tiền, “预算” là kế hoạch chi tiền trước khi tiêu.
收支 shōuzhī Thu chi “收支” gồm cả khoản thu và khoản chi, còn “预算” thường nghiêng về chi phí dự kiến. - Ứng dụng thực tế của từ 预算 trong kế toán – tài chính – doanh nghiệp:
Trong doanh nghiệp: 预算 được dùng để lập kế hoạch hoạt động tài chính, kiểm soát chi tiêu, đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, và báo cáo lên cấp quản lý hoặc cổ đông.
Trong các dự án: Lập 预算 là bước bắt buộc trước khi tiến hành đầu tư để dự tính chi phí và chuẩn bị nguồn lực phù hợp.
Trong chính phủ: 国家预算 (ngân sách nhà nước) là công cụ điều tiết nền kinh tế, hỗ trợ phát triển, và đảm bảo chi tiêu công.
Trong cá nhân – gia đình: Lập ngân sách giúp kiểm soát chi tiêu, tiết kiệm hợp lý và tránh rơi vào tình trạng chi quá tay.
预算 (yùsuàn) là từ vựng vô cùng quan trọng trong tiếng Trung thương mại, tài chính, kế toán, quản lý dự án và cả đời sống thường ngày.
Đây là danh từ biểu thị kế hoạch tài chính dự kiến, và cũng có thể dùng như một động từ mang nghĩa dự toán, tính toán chi phí trước.
Biết cách sử dụng đúng từ “预算” giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong công việc kế toán – tài chính, cũng như có khả năng đọc hiểu văn bản hành chính, hợp đồng, báo cáo ngân sách một cách chính xác.
Từ vựng tiếng Trung: 预算
- Định nghĩa chi tiết
Chữ Hán: 预算
Phiên âm: yù suàn
Loại từ: danh từ, động từ
Tiếng Việt: ngân sách, dự toán, dự trù chi phí
Tiếng Anh: budget, estimate, budgeting
Giải nghĩa:
“预算” là một từ ghép được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực tài chính, kế toán, quản lý dự án, hành chính công.
Từ này có thể mang nghĩa:
Danh từ: bản dự toán, bảng ngân sách (ví dụ: 今年的预算 – ngân sách năm nay)
Động từ: lập ngân sách, dự tính chi phí (ví dụ: 预算一下成本 – ước tính chi phí)
- Phân tích từ ghép
Thành phần Phiên âm Nghĩa
预 yù trước, dự kiến
算 suàn tính toán
→ “预算” có nghĩa là tính toán trước chi phí, thu chi, ngân sách cho một công việc hay khoảng thời gian cụ thể nào đó.
- Loại từ và cách sử dụng
Loại từ: Danh từ và động từ
Chức năng ngữ pháp:
Danh từ: chỉ bảng tổng hợp chi phí dự tính
Động từ: hành động lập dự toán chi phí
- Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
A. Dùng như danh từ – chỉ ngân sách hoặc bản dự toán
我们需要一个详细的预算。
Wǒmen xūyào yīgè xiángxì de yùsuàn.
→ Chúng tôi cần một bản dự toán chi tiết.
今年的广告预算增加了20%。
Jīnnián de guǎnggào yùsuàn zēngjiā le èrshí bǎifēn.
→ Ngân sách quảng cáo năm nay đã tăng 20%.
这个项目的预算是多少?
Zhège xiàngmù de yùsuàn shì duōshǎo?
→ Ngân sách của dự án này là bao nhiêu?
根据预算,我们必须控制支出。
Gēnjù yùsuàn, wǒmen bìxū kòngzhì zhīchū.
→ Theo ngân sách, chúng ta phải kiểm soát chi tiêu.
B. Dùng như động từ – hành động lập dự toán
你可以帮我预算一下这次旅行的花费吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ yùsuàn yīxià zhè cì lǚxíng de huāfèi ma?
→ Bạn có thể giúp tôi ước tính chi phí cho chuyến du lịch này không?
我们还没有来得及预算这个活动的总费用。
Wǒmen hái méiyǒu láidejí yùsuàn zhège huódòng de zǒng fèiyòng.
→ Chúng tôi vẫn chưa kịp lập dự toán tổng chi phí cho sự kiện này.
他正在预算新项目的运营成本。
Tā zhèngzài yùsuàn xīn xiàngmù de yùnyíng chéngběn.
→ Anh ấy đang tính toán chi phí vận hành cho dự án mới.
- Từ vựng liên quan đến 预算
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
年度预算 niándù yùsuàn ngân sách hàng năm
财政预算 cáizhèng yùsuàn ngân sách tài chính
预算表 yùsuàn biǎo bảng dự toán
预算计划 yùsuàn jìhuà kế hoạch ngân sách
预算控制 yùsuàn kòngzhì kiểm soát ngân sách
预算超支 yùsuàn chāozhī chi tiêu vượt ngân sách
初步预算 chūbù yùsuàn dự toán sơ bộ
修订预算 xiūdìng yùsuàn điều chỉnh ngân sách - Cấu trúc thường dùng với 预算
制定预算:lập kế hoạch ngân sách
例句: 我们已经制定好了明年的预算。
→ Chúng tôi đã lập xong ngân sách cho năm sau.
控制预算:kiểm soát ngân sách
例句: 如果不控制预算,就会超支。
→ Nếu không kiểm soát ngân sách, sẽ bị vượt chi.
增加 / 减少预算:tăng/giảm ngân sách
例句: 公司决定减少明年的市场预算。
→ Công ty quyết định cắt giảm ngân sách marketing năm sau.
按预算执行:thực hiện theo ngân sách
例句: 所有支出必须按预算执行。
→ Tất cả chi tiêu đều phải thực hiện theo ngân sách.
- Ghi chú sử dụng
“预算” là thuật ngữ phổ biến trong kế toán, tài chính, kinh doanh, hành chính nhà nước, và lập kế hoạch cá nhân.
Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với các từ như “成本” (chi phí), “费用” (chi tiêu), “支出” (khoản chi), hoặc “收入” (thu nhập).
Khi dùng như danh từ, “预算” có thể kết hợp với các tính từ chỉ mức độ như “详细的” (chi tiết), “初步的” (sơ bộ), “紧缩的” (thắt chặt)…
- 预算 là gì?
预算 (yùsuàn) là một danh từ và cũng có thể được dùng như động từ, mang nghĩa là:
Danh từ: Dự toán, ngân sách, kế hoạch chi tiêu
Động từ: Lập dự toán, tính trước ngân sách, ước tính chi phí
Thuật ngữ này dùng để chỉ quá trình lập kế hoạch tài chính cho một khoảng thời gian nhất định (tháng, quý, năm), thường bao gồm thu nhập dự kiến và chi phí dự kiến, nhằm quản lý tiền bạc hiệu quả.
- Loại từ
Danh từ (名词): Chỉ bảng dự toán, kế hoạch chi tiêu
Động từ (动词): Dự toán, lập ngân sách, tính trước chi phí
- Các ý nghĩa của “预算” trong tiếng Việt
Dự toán (chi phí)
Ngân sách (đã được lập ra)
Kế hoạch tài chính
Ước tính trước về chi tiêu và thu nhập
Dự chi, tính ngân sách
- Cấu trúc câu thường dùng với từ “预算”
制定预算 (zhìdìng yùsuàn): Lập ngân sách
超出预算 (chāochū yùsuàn): Vượt quá ngân sách
控制预算 (kòngzhì yùsuàn): Kiểm soát ngân sách
调整预算 (tiáozhěng yùsuàn): Điều chỉnh ngân sách
编制预算 (biānzhì yùsuàn): Soạn thảo ngân sách
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
我们需要制定明年的预算计划。
Wǒmen xūyào zhìdìng míngnián de yùsuàn jìhuà.
→ Chúng ta cần lập kế hoạch ngân sách cho năm sau.
Ví dụ 2:
这个项目的花费已经超出了原来的预算。
Zhège xiàngmù de huāfèi yǐjīng chāochū le yuánlái de yùsuàn.
→ Chi phí của dự án này đã vượt quá ngân sách ban đầu.
Ví dụ 3:
她负责控制公司的年度预算。
Tā fùzé kòngzhì gōngsī de niándù yùsuàn.
→ Cô ấy phụ trách kiểm soát ngân sách hàng năm của công ty.
Ví dụ 4:
如果预算不够,我们可以削减一些开支。
Rúguǒ yùsuàn bú gòu, wǒmen kěyǐ xuējiǎn yīxiē kāizhī.
→ Nếu ngân sách không đủ, chúng ta có thể cắt giảm một số chi phí.
Ví dụ 5:
我们需要重新编制这个季度的预算报告。
Wǒmen xūyào chóngxīn biānzhì zhège jìdù de yùsuàn bàogào.
→ Chúng ta cần soạn lại báo cáo ngân sách quý này.
Ví dụ 6:
根据预算,他买不起那辆车。
Gēnjù yùsuàn, tā mǎi bù qǐ nà liàng chē.
→ Theo ngân sách, anh ấy không đủ tiền để mua chiếc xe đó.
- Một số cụm từ phổ biến với “预算”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
年度预算 niándù yùsuàn Ngân sách hàng năm
月度预算 yuèdù yùsuàn Ngân sách hàng tháng
项目预算 xiàngmù yùsuàn Dự toán dự án
预算报告 yùsuàn bàogào Báo cáo ngân sách
预算控制 yùsuàn kòngzhì Kiểm soát ngân sách
预算表 yùsuàn biǎo Bảng dự toán
预算管理 yùsuàn guǎnlǐ Quản lý ngân sách
财政预算 cáizhèng yùsuàn Ngân sách tài chính
政府预算 zhèngfǔ yùsuàn Ngân sách chính phủ - Ngữ cảnh sử dụng “预算” trong thực tế
Trong doanh nghiệp: để lập kế hoạch tài chính hàng quý, hàng năm
Trong cá nhân và gia đình: để quản lý chi tiêu
Trong xây dựng: lập dự toán chi phí công trình
Trong chính phủ: đề xuất ngân sách cho các bộ ngành
Trong bán hàng và marketing: lập ngân sách quảng cáo
- Phân biệt “预算” với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
经费 jīngfèi Kinh phí Nhấn mạnh vào khoản tiền được cấp phát cụ thể
花费 huāfèi Chi phí, số tiền đã tiêu Kết quả của hành động tiêu tiền
成本 chéngběn Chi phí sản xuất Dùng trong kinh tế, sản xuất
费用 fèiyòng Chi phí Bao hàm rộng hơn, dùng trong mọi lĩnh vực
预算 (yùsuàn) là một từ quan trọng trong tiếng Trung chuyên ngành kế toán, quản trị, kinh tế, xây dựng, và quản lý chi tiêu cá nhân. Việc nắm vững từ này giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong các lĩnh vực liên quan đến tiền bạc, tài chính và ra quyết định kinh doanh.

