HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster优惠 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

优惠 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“优惠” (phiên âm: yōuhuì) là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ và tiêu dùng. Nó mang nghĩa là ưu đãi, khuyến mãi, hoặc giảm giá — chỉ những điều kiện có lợi hơn bình thường mà người bán hoặc tổ chức cung cấp cho khách hàng nhằm thu hút mua hàng hoặc thúc đẩy giao dịch. 1. Cấu tạo từ 优 (yōu): tốt, ưu tú, vượt trội 惠 (huì): ân huệ, lợi ích, sự ban tặng → Khi kết hợp lại, “优惠” thể hiện ý nghĩa tích cực: những lợi ích đặc biệt được dành cho người mua hoặc người sử dụng dịch vụ.

5/5 - (1 bình chọn)

优惠 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 优惠 là gì?
    Tiếng Trung: 优惠

Phiên âm: yōuhuì

Loại từ:

Tính từ: chỉ sự ưu đãi, có lợi, có chính sách hỗ trợ

Danh từ: chương trình ưu đãi, khuyến mãi

Động từ (ít dùng): dành sự ưu đãi cho ai đó

  1. Giải thích chi tiết
    “优惠” là một từ thường dùng trong thương mại, kinh doanh, mua bán, tài chính hoặc chính sách xã hội để chỉ sự ưu đãi đặc biệt dành cho một nhóm người, khách hàng, tổ chức hoặc trong một giai đoạn cụ thể.

Tùy theo ngữ cảnh, “优惠” có thể chỉ:

Giảm giá khi mua hàng

Điều kiện tốt hơn khi ký hợp đồng, giao dịch

Chính sách hỗ trợ về thuế, phí, tài chính cho một số nhóm đối tượng đặc biệt (như sinh viên, người nghèo, doanh nghiệp nhỏ,…)

  1. Phân tích cấu tạo từ
    优 (yōu): tốt, ưu tú, nổi bật

惠 (huì): ân huệ, ưu đãi, lợi ích

→ “优惠” có nghĩa là ưu đãi đặc biệt, tức là cung cấp điều kiện tốt hơn bình thường cho ai đó.

  1. Các nghĩa phổ biến của “优惠”
    Chính sách hoặc mức giá có lợi hơn so với bình thường (ưu đãi, giảm giá).

Điều kiện hỗ trợ đặc biệt dành cho người mua hoặc nhóm đối tượng cụ thể.

Tác động tích cực trong quan hệ giao thương, ví dụ như miễn thuế, hạ giá, hỗ trợ thanh toán.

  1. Các cụm từ cố định với “优惠”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    优惠价格 yōuhuì jiàgé giá ưu đãi
    优惠活动 yōuhuì huódòng chương trình khuyến mãi
    优惠政策 yōuhuì zhèngcè chính sách ưu đãi
    提供优惠 tígōng yōuhuì cung cấp ưu đãi
    打折优惠 dǎzhé yōuhuì giảm giá khuyến mãi
    优惠券 yōuhuì quàn phiếu giảm giá
    享受优惠 xiǎngshòu yōuhuì được hưởng ưu đãi
  2. Mẫu câu ví dụ có “优惠” (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    本店正在进行优惠活动,全场八折。
    Běn diàn zhèngzài jìnxíng yōuhuì huódòng, quánchǎng bā zhé.
    → Cửa hàng chúng tôi đang có chương trình khuyến mãi, toàn bộ sản phẩm giảm 20%.

学生可以享受特别的购票优惠。
Xuéshēng kěyǐ xiǎngshòu tèbié de gòupiào yōuhuì.
→ Học sinh có thể được hưởng ưu đãi đặc biệt khi mua vé.

请问这个产品现在有没有优惠?
Qǐngwèn zhège chǎnpǐn xiànzài yǒu méiyǒu yōuhuì?
→ Xin hỏi sản phẩm này hiện có ưu đãi không?

只要你出示优惠券,就能打九折。
Zhǐyào nǐ chūshì yōuhuì quàn, jiù néng dǎ jiǔ zhé.
→ Chỉ cần bạn đưa ra phiếu giảm giá là có thể được giảm 10%.

政府为中小企业提供了税收优惠政策。
Zhèngfǔ wèi zhōngxiǎo qǐyè tígōng le shuìshōu yōuhuì zhèngcè.
→ Chính phủ đã đưa ra chính sách ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

我们为老客户提供更多优惠服务。
Wǒmen wèi lǎo kèhù tígōng gèng duō yōuhuì fúwù.
→ Chúng tôi cung cấp nhiều dịch vụ ưu đãi hơn cho khách hàng thân thiết.

在节日期间,超市推出了各种优惠套餐。
Zài jiérì qíjiān, chāoshì tuīchū le gè zhǒng yōuhuì tàocān.
→ Trong dịp lễ, siêu thị tung ra nhiều gói ưu đãi khác nhau.

  1. So sánh “优惠” với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    优惠 yōuhuì Ưu đãi Bao hàm nghĩa rộng: giảm giá, hỗ trợ, chính sách ưu tiên,…
    打折 dǎzhé Giảm giá theo phần trăm Dùng riêng cho giá cả (ví dụ: 打八折 là giảm 20%)
    减价 jiǎnjià Giảm giá trực tiếp Giảm số tiền cụ thể trên giá gốc, không theo phần trăm
    促销 cùxiāo Khuyến mãi, xúc tiến bán hàng Bao gồm cả giảm giá, tặng quà, dùng cho chiến dịch marketing

Từ “优惠” là một từ vựng cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực mua bán, thương mại, chính sách tài chính và marketing. Nắm vững từ này giúp bạn:

Giao tiếp tự nhiên trong các tình huống mua bán, thương lượng

Đọc hiểu tài liệu khuyến mãi, quảng cáo, hợp đồng thương mại

Sử dụng chính xác trong bối cảnh nói và viết tiếng Trung chuyên ngành thương mại, kinh doanh và tài chính

Giải thích chi tiết từ “优惠” trong tiếng Trung

Từ “优惠” (phiên âm: yōuhuì) là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ và tiêu dùng. Nó mang nghĩa là ưu đãi, khuyến mãi, hoặc giảm giá — chỉ những điều kiện có lợi hơn bình thường mà người bán hoặc tổ chức cung cấp cho khách hàng nhằm thu hút mua hàng hoặc thúc đẩy giao dịch.

  1. Cấu tạo từ
    优 (yōu): tốt, ưu tú, vượt trội

惠 (huì): ân huệ, lợi ích, sự ban tặng

→ Khi kết hợp lại, “优惠” thể hiện ý nghĩa tích cực: những lợi ích đặc biệt được dành cho người mua hoặc người sử dụng dịch vụ.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ chính sách ưu đãi, chương trình khuyến mãi

Tính từ (形容词): miêu tả tính chất ưu đãi của sản phẩm, dịch vụ

  1. Các cụm từ thông dụng với “优惠”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    优惠价格 yōuhuì jiàgé giá ưu đãi
    优惠政策 yōuhuì zhèngcè chính sách ưu đãi
    优惠活动 yōuhuì huódòng chương trình khuyến mãi
    限时优惠 xiànshí yōuhuì ưu đãi có thời hạn
    特别优惠 tèbié yōuhuì ưu đãi đặc biệt
    提供优惠 tígōng yōuhuì cung cấp ưu đãi
    享受优惠 xiǎngshòu yōuhuì được hưởng ưu đãi
    优惠券 yōuhuì quàn phiếu giảm giá
  2. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    这家超市正在搞优惠活动。 Zhè jiā chāoshì zhèngzài gǎo yōuhuì huódòng. Siêu thị này đang triển khai chương trình khuyến mãi.
    你可以享受学生优惠。 Nǐ kěyǐ xiǎngshòu xuéshēng yōuhuì. Bạn có thể được hưởng ưu đãi dành cho sinh viên.
    今天买一送一,太优惠了! Jīntiān mǎi yī sòng yī, tài yōuhuì le! Hôm nay mua một tặng một, thật là ưu đãi quá!
    我们为老客户提供更多优惠。 Wǒmen wèi lǎo kèhù tígōng gèng duō yōuhuì. Chúng tôi cung cấp nhiều ưu đãi hơn cho khách hàng cũ.
    请问这个价格有没有优惠? Qǐngwèn zhège jiàgé yǒu méiyǒu yōuhuì? Xin hỏi giá này có được ưu đãi không?
    使用本店APP可享额外优惠。 Shǐyòng běn diàn APP kě xiǎng éwài yōuhuì. Sử dụng ứng dụng của cửa hàng có thể được ưu đãi thêm.
    这项优惠活动只限会员参加。 Zhè xiàng yōuhuì huódòng zhǐ xiàn huìyuán cānjiā. Chương trình ưu đãi này chỉ dành cho hội viên.
    购买满一百元即可享受九折优惠。 Gòumǎi mǎn yībǎi yuán jíkě xiǎngshòu jiǔ zhé yōuhuì. Mua từ 100 tệ trở lên sẽ được giảm giá 10%.
  3. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
    优惠 yōuhuì ưu đãi Bao gồm nhiều hình thức: giảm giá, tặng quà, miễn phí vận chuyển…
    折扣 zhékòu chiết khấu Chỉ mức giảm giá cụ thể theo phần trăm
    打折 dǎzhé giảm giá Hành động giảm giá, thường dùng trong hội thoại
    优待 yōudài đãi ngộ ưu tiên Dùng trong văn cảnh chính sách hoặc nhân đạo
    优势 yōushì lợi thế Không liên quan đến khuyến mãi, dùng khi nói về điểm mạnh

“优惠” (yōuhuì) trong tiếng Trung là một từ rất phổ biến trong lĩnh vực thương mại, tiêu dùng, dịch vụ và chính sách xã hội. Nó mang nghĩa là ưu đãi, khuyến mãi, giảm giá hoặc điều kiện có lợi dành cho một nhóm đối tượng cụ thể.

  1. Giải thích chi tiết
    Chữ Hán: 优惠

Phiên âm: yōuhuì

Loại từ:

Danh từ: chỉ chính sách hoặc chương trình ưu đãi

Tính từ: miêu tả tính chất ưu đãi của sản phẩm, dịch vụ

Cấu tạo từ:

“优” (yōu): tốt, ưu tú

“惠” (huì): ân huệ, lợi ích → “优惠” mang nghĩa là điều tốt đẹp, có lợi được ban tặng hoặc áp dụng cho người mua, người sử dụng dịch vụ hoặc đối tượng chính sách.

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    这家超市正在搞优惠活动。 Zhè jiā chāoshì zhèngzài gǎo yōuhuì huódòng. → Siêu thị này đang triển khai chương trình khuyến mãi.

你可以享受学生优惠。 Nǐ kěyǐ xiǎngshòu xuéshēng yōuhuì. → Bạn có thể được hưởng ưu đãi dành cho sinh viên.

今天买一送一,太优惠了! Jīntiān mǎi yī sòng yī, tài yōuhuì le! → Hôm nay mua một tặng một, thật là ưu đãi quá!

我们为老客户提供更多优惠。 Wǒmen wèi lǎo kèhù tígōng gèng duō yōuhuì. → Chúng tôi cung cấp nhiều ưu đãi hơn cho khách hàng cũ.

请问这个价格有没有优惠? Qǐngwèn zhège jiàgé yǒu méiyǒu yōuhuì? → Xin hỏi giá này có được ưu đãi không?

使用本店APP可享额外优惠。 Shǐyòng běn diàn APP kě xiǎng éwài yōuhuì. → Sử dụng ứng dụng của cửa hàng có thể được ưu đãi thêm.

这项优惠活动只限会员参加。 Zhè xiàng yōuhuì huódòng zhǐ xiàn huìyuán cānjiā. → Chương trình ưu đãi này chỉ dành cho hội viên.

购买满一百元即可享受九折优惠。 Gòumǎi mǎn yībǎi yuán jíkě xiǎngshòu jiǔ zhé yōuhuì. → Mua từ 100 tệ trở lên sẽ được giảm giá 10%.

  1. Các cụm từ thông dụng với “优惠”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    优惠价格 yōuhuì jiàgé giá ưu đãi
    优惠政策 yōuhuì zhèngcè chính sách ưu đãi
    优惠活动 yōuhuì huódòng chương trình khuyến mãi
    优惠券 yōuhuì quàn phiếu giảm giá
    限时优惠 xiànshí yōuhuì khuyến mãi có thời hạn
    特别优惠 tèbié yōuhuì ưu đãi đặc biệt
    提供优惠 tígōng yōuhuì cung cấp ưu đãi
    享受优惠 xiǎngshòu yōuhuì được hưởng ưu đãi
  2. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
    优惠 yōuhuì ưu đãi Tổng quát, bao gồm giảm giá, quà tặng, miễn phí
    折扣 zhékòu chiết khấu Mức giảm giá cụ thể theo phần trăm
    打折 dǎzhé giảm giá Hành động giảm giá, thường dùng trong hội thoại
    优待 yōudài đãi ngộ ưu tiên Dùng trong chính sách xã hội hoặc nhân đạo
    优势 yōushì lợi thế Dùng khi nói về điểm mạnh, không liên quan đến khuyến mãi
  3. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
    优惠 (yōuhuì):
    Nghĩa chính: Ưu đãi, giảm giá, khuyến mãi, hoặc sự đối xử đặc biệt nhằm mang lại lợi ích cho khách hàng hoặc đối tác.
    Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh thương mại, như mua sắm, dịch vụ, hoặc kinh doanh, để chỉ các chương trình giảm giá, khuyến mãi, hoặc điều kiện đặc biệt. Nó cũng có thể được dùng trong các tình huống phi thương mại, nhưng hiếm hơn, để chỉ sự ưu ái hoặc điều kiện thuận lợi.
    Từ đồng nghĩa: 折扣 (zhékòu – giảm giá), 特惠 (tèhuì – ưu đãi đặc biệt), 促销 (cùxiāo – khuyến mãi).
    Từ trái nghĩa: Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các từ như 原价 (yuánjià – giá gốc) hoặc 无折扣 (wú zhékòu – không giảm giá) để diễn tả tình trạng không có ưu đãi.
  4. Loại từ
    优惠 có thể hoạt động như:
    Danh từ (noun): Chỉ chương trình ưu đãi, khuyến mãi, hoặc lợi ích đặc biệt (VD: 这家店有很多优惠 – Cửa hàng này có nhiều ưu đãi).
    Tính từ (adjective): Mô tả tính chất của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc điều kiện có lợi (VD: 优惠价格 – giá ưu đãi).
    Động từ (verb): Chỉ hành động cung cấp ưu đãi hoặc giảm giá (VD: 这家酒店优惠了20% – Khách sạn này đã giảm giá 20%).
  5. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    优惠 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

优惠 + danh từ:
Chỉ loại ưu đãi hoặc đối tượng được áp dụng ưu đãi.
Ví dụ: 这家商店提供节日的优惠活动。 (Zhè jiā shāngdiàn tígōng jiérì de yōuhuì huódòng.)
Nghĩa: Cửa hàng này cung cấp chương trình khuyến mãi dịp lễ.
享受/得到 + 优惠:
Diễn tả việc nhận được ưu đãi hoặc khuyến mãi.
Ví dụ: 会员可以享受特别优惠。 (Huìyuán kěyǐ xiǎngshòu tèbié yōuhuì.)
Nghĩa: Thành viên có thể nhận được ưu đãi đặc biệt.
优惠 + 动词 (động từ):
Diễn tả hành động cung cấp ưu đãi hoặc giảm giá.
Ví dụ: 这家餐厅优惠了所有的套餐。 (Zhè jiā cāntīng yōuhuì le suǒyǒu de tàocān.)
Nghĩa: Nhà hàng này đã giảm giá tất cả các suất ăn.
在 + 优惠 + 下 (xià):
Nhấn mạnh trong điều kiện ưu đãi.
Ví dụ: 在优惠政策下,很多人购买了新车。 (Zài yōuhuì zhèngcè xià, hěn duō rén gòumǎi le xīnchē.)
Nghĩa: Trong điều kiện chính sách ưu đãi, nhiều người đã mua xe mới.

  1. Các ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 优惠 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Ưu đãi mua sắm
Câu: 双十一期间,这家网店有很多优惠活动。
Phiên âm: Shuāng shíyī qījiān, zhè jiā wǎngdiàn yǒu hěn duō yōuhuì huódòng.
Nghĩa: Trong dịp Double 11, cửa hàng trực tuyến này có nhiều chương trình khuyến mãi.
Ví dụ 2: Giảm giá sản phẩm
Câu: 这款手机现在有优惠价格。
Phiên âm: Zhè kuǎn shǒujī xiànzài yǒu yōuhuì jiàgé.
Nghĩa: Chiếc điện thoại này hiện đang có giá ưu đãi.
Ví dụ 3: Ưu đãi cho thành viên
Câu: 会员可以享受八折优惠。
Phiên âm: Huìyuán kěyǐ xiǎngshòu bāzhé yōuhuì.
Nghĩa: Thành viên có thể được giảm giá 20%.
Ví dụ 4: Chính sách ưu đãi
Câu: 政府推出了一些优惠政策来支持中小企业。
Phiên âm: Zhèngfǔ tuīchū le yīxiē yōuhuì zhèngcè lái zhīchí zhōngxiǎo qǐyè.
Nghĩa: Chính phủ đã đưa ra một số chính sách ưu đãi để hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Ví dụ 5: Ưu đãi dịch vụ
Câu: 这家酒店为长期客户优惠了房费。
Phiên âm: Zhè jiā jiǔdiàn wèi chángqī kèhù yōuhuì le fángfèi.
Nghĩa: Khách sạn này đã giảm giá phòng cho khách hàng lâu dài.
Ví dụ 6: Khuyến mãi đặc biệt
Câu: 购买两件商品可以享受买一送一的优惠。
Phiên âm: Gòumǎi liǎng jiàn shāngpǐn kěyǐ xiǎngshòu mǎi yī sòng yī de yōuhuì.
Nghĩa: Mua hai sản phẩm sẽ được hưởng ưu đãi mua một tặng một.
Ví dụ 7: Ưu đãi thời hạn
Câu: 这个优惠只在周末有效。
Phiên âm: Zhège yōuhuì zhǐ zài zhōumò yǒuxiào.
Nghĩa: Ưu đãi này chỉ có hiệu lực vào cuối tuần.
Ví dụ 8: Không có ưu đãi
Câu: 这件商品没有优惠,直接按原价销售。
Phiên âm: Zhè jiàn shāngpǐn méiyǒu yōuhuì, zhíjiē àn yuánjià xiāoshòu.
Nghĩa: Sản phẩm này không có ưu đãi, bán trực tiếp theo giá gốc.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng
    Ngữ khí: 优惠 thường mang tính tích cực, vì nó liên quan đến lợi ích hoặc sự hấp dẫn trong giao dịch. Tuy nhiên, nó thường được dùng trong các bối cảnh thương mại hoặc bán hàng, ít xuất hiện trong giao tiếp thân mật không liên quan đến mua bán.
    Sự khác biệt với 折扣 (zhékòu): 折扣 chỉ cụ thể hành động giảm giá (thường là phần trăm giá gốc), trong khi 优惠 có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả giảm giá, tặng kèm, hoặc các lợi ích khác (VD: 免费送货 – giao hàng miễn phí).
    Sự khác biệt với 促销 (cùxiāo): 促销 nhấn mạnh các hoạt động khuyến mãi hoặc quảng bá để tăng doanh số, thường mang tính tạm thời và rầm rộ hơn (VD: 大促销 – đại khuyến mãi). Trong khi đó, 优惠 có thể là một lợi ích cố định hoặc lâu dài hơn.
  2. Thành ngữ liên quan đến 优惠
    优惠政策 (yōuhuì zhèngcè): Chính sách ưu đãi.
    Ví dụ: 政府为新能源车提供了优惠政策。
    (Zhèngfǔ wèi xīn néngyuán chē tígōng le yōuhuì zhèngcè.)
    Nghĩa: Chính phủ đã cung cấp chính sách ưu đãi cho xe năng lượng mới.
    优惠待遇 (yōuhuì dàiyù): Đãi ngộ ưu đãi.
    Ví dụ: 高级会员可以享受更多优惠待遇。
    (Gāojí huìyuán kěyǐ xiǎngshòu gèng duō yōuhuì dàiyù.)
    Nghĩa: Thành viên cao cấp có thể nhận được nhiều đãi ngộ ưu đãi hơn.
  3. Từ vựng tiếng Trung: 优惠
    Chữ Hán: 优惠

Pinyin (Phiên âm): yōu huì

Loại từ:

Tính từ (形容词): ưu đãi, có lợi

Danh từ (名词): sự ưu đãi, chính sách giảm giá

  1. Giải thích chi tiết từ 优惠
    2.1. Nghĩa tiếng Việt:
    优惠 nghĩa là ưu đãi, chiết khấu, giảm giá hoặc điều kiện có lợi, thường dùng trong kinh doanh, mua bán, dịch vụ.

Được sử dụng để nói đến chính sách giá rẻ hơn, điều kiện tốt hơn dành cho khách hàng hoặc đối tác.

2.2. Cấu tạo từ:
优 (yōu): tốt, ưu tú

惠 (huì): ân huệ, ân đãi, ưu đãi

→ Ghép lại: 优惠 = Ưu đãi tốt, điều kiện có lợi

  1. Phạm vi sử dụng của từ 优惠
    Thương mại: 商品优惠 (giá ưu đãi cho hàng hóa)

Dịch vụ: 优惠价格 (giá ưu đãi), 优惠活动 (chương trình khuyến mãi)

Hành chính, thuế, pháp luật: 税收优惠 (ưu đãi thuế), 政策优惠 (ưu đãi chính sách)

  1. Một số cụm từ thường gặp với 优惠
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    优惠价 yōuhuì jià giá ưu đãi
    优惠活动 yōuhuì huódòng chương trình khuyến mãi
    优惠券 yōuhuì quàn phiếu giảm giá
    特别优惠 tèbié yōuhuì ưu đãi đặc biệt
    限时优惠 xiànshí yōuhuì ưu đãi giới hạn thời gian
    优惠政策 yōuhuì zhèngcè chính sách ưu đãi
    提供优惠 tígōng yōuhuì cung cấp ưu đãi
    获得优惠 huòdé yōuhuì nhận ưu đãi
  2. 30 Mẫu câu ví dụ sử dụng từ 优惠
    我们正在举行优惠活动,欢迎选购。
    Wǒmen zhèngzài jǔxíng yōuhuì huódòng, huānyíng xuǎngòu.
    → Chúng tôi đang tổ chức chương trình khuyến mãi, hoan nghênh quý khách mua sắm.

现在购买可享受八折优惠。
Xiànzài gòumǎi kě xiǎngshòu bā zhé yōuhuì.
→ Mua hàng bây giờ được giảm giá 20%.

这家超市经常有各种优惠。
Zhè jiā chāoshì jīngcháng yǒu gè zhǒng yōuhuì.
→ Siêu thị này thường xuyên có nhiều chương trình ưu đãi.

学生可以享受特别优惠价格。
Xuéshēng kěyǐ xiǎngshòu tèbié yōuhuì jiàgé.
→ Học sinh có thể được hưởng mức giá ưu đãi đặc biệt.

优惠期限到月底为止。
Yōuhuì qīxiàn dào yuèdǐ wéizhǐ.
→ Thời gian ưu đãi kéo dài đến cuối tháng.

请出示优惠券以获得折扣。
Qǐng chūshì yōuhuì quàn yǐ huòdé zhékòu.
→ Vui lòng xuất trình phiếu giảm giá để được giảm.

我们公司为老客户提供优惠政策。
Wǒmen gōngsī wèi lǎo kèhù tígōng yōuhuì zhèngcè.
→ Công ty chúng tôi cung cấp chính sách ưu đãi cho khách hàng thân thiết.

购买三件商品可获得额外优惠。
Gòumǎi sān jiàn shāngpǐn kě huòdé éwài yōuhuì.
→ Mua ba món hàng sẽ được thêm ưu đãi.

本产品现正优惠促销中。
Běn chǎnpǐn xiàn zhèng yōuhuì cùxiāo zhōng.
→ Sản phẩm này đang được khuyến mãi ưu đãi.

优惠信息请关注我们的官网。
Yōuhuì xìnxī qǐng guānzhù wǒmen de guānwǎng.
→ Thông tin khuyến mãi, vui lòng theo dõi trang web chính thức của chúng tôi.

这种卡可以在多家商店享受优惠。
Zhè zhǒng kǎ kěyǐ zài duō jiā shāngdiàn xiǎngshòu yōuhuì.
→ Loại thẻ này có thể dùng ở nhiều cửa hàng để được ưu đãi.

这家餐厅对会员提供九折优惠。
Zhè jiā cāntīng duì huìyuán tígōng jiǔ zhé yōuhuì.
→ Nhà hàng này giảm 10% cho hội viên.

我想知道还有没有其他优惠。
Wǒ xiǎng zhīdào hái yǒu méiyǒu qítā yōuhuì.
→ Tôi muốn biết còn ưu đãi nào khác không.

优惠价仅限今日。
Yōuhuì jià jǐn xiàn jīnrì.
→ Giá ưu đãi chỉ áp dụng trong hôm nay.

旅游期间酒店提供多种优惠。
Lǚyóu qījiān jiǔdiàn tígōng duō zhǒng yōuhuì.
→ Trong thời gian du lịch, khách sạn có nhiều ưu đãi.

优惠并不等于质量不好。
Yōuhuì bìng bù děngyú zhìliàng bù hǎo.
→ Ưu đãi không có nghĩa là chất lượng kém.

每位客户只能使用一次优惠券。
Měi wèi kèhù zhǐ néng shǐyòng yí cì yōuhuì quàn.
→ Mỗi khách hàng chỉ được dùng phiếu ưu đãi một lần.

这个品牌正在做优惠促销活动。
Zhège pǐnpái zhèngzài zuò yōuhuì cùxiāo huódòng.
→ Thương hiệu này đang có chương trình khuyến mãi.

老年人乘坐公交可享受票价优惠。
Lǎonián rén chéngzuò gōngjiāo kě xiǎngshòu piàojià yōuhuì.
→ Người cao tuổi đi xe buýt được giảm giá vé.

优惠价格对顾客来说是很大的吸引力。
Yōuhuì jiàgé duì gùkè lái shuō shì hěn dà de xīyǐnlì.
→ Giá ưu đãi là sức hút lớn đối với khách hàng.

现在订票可享受早鸟优惠。
Xiànzài dìng piào kě xiǎngshòu zǎoniǎo yōuhuì.
→ Đặt vé ngay bây giờ sẽ được hưởng ưu đãi “early bird”.

我们提供团体优惠,十人以上更便宜。
Wǒmen tígōng tuántǐ yōuhuì, shí rén yǐshàng gèng piányí.
→ Chúng tôi có ưu đãi cho nhóm, từ 10 người trở lên sẽ rẻ hơn.

今天有买一送一的优惠活动。
Jīntiān yǒu mǎi yī sòng yī de yōuhuì huódòng.
→ Hôm nay có chương trình mua 1 tặng 1.

使用这张卡可在合作商家享受优惠。
Shǐyòng zhè zhāng kǎ kě zài hézuò shāngjiā xiǎngshòu yōuhuì.
→ Dùng thẻ này sẽ được ưu đãi ở các cửa hàng liên kết.

每周五超市都有会员优惠。
Měi zhōu wǔ chāoshì dōu yǒu huìyuán yōuhuì.
→ Siêu thị có chương trình ưu đãi cho hội viên vào mỗi thứ Sáu.

优惠活动将于下周结束。
Yōuhuì huódòng jiāng yú xià zhōu jiéshù.
→ Chương trình khuyến mãi sẽ kết thúc vào tuần sau.

他找到了一个非常优惠的购车方案。
Tā zhǎodào le yí gè fēicháng yōuhuì de gòuchē fāng’àn.
→ Anh ấy tìm được một phương án mua xe rất ưu đãi.

节假日时常有特别优惠。
Jiéjiàrì shí cháng yǒu tèbié yōuhuì.
→ Ngày lễ thường có ưu đãi đặc biệt.

优惠商品不退不换。
Yōuhuì shāngpǐn bú tuì bú huàn.
→ Hàng hóa khuyến mãi không được đổi trả.

我想了解最新的优惠信息。
Wǒ xiǎng liǎojiě zuìxīn de yōuhuì xìnxī.
→ Tôi muốn biết thông tin ưu đãi mới nhất.

Giải thích chi tiết từ 优惠

  1. Định nghĩa đầy đủ của 优惠 là gì?
    优惠 (yōuhuì) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thương mại, tiêu dùng, mua sắm, dịch vụ. Từ này có nghĩa là “ưu đãi”, “khuyến mãi”, “chiết khấu”, “giảm giá”, chỉ những điều kiện tốt hơn hoặc giá trị tốt hơn được cung cấp cho khách hàng hoặc đối tác so với điều kiện thông thường.

Nghĩa tiếng Việt của 优惠 có thể dịch là:
Ưu đãi

Giảm giá

Khuyến mãi

Chiết khấu

Điều kiện tốt, giá tốt

  1. Loại từ của 优惠
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
    优惠 yōuhuì Tính từ (形容词), Danh từ (名词) Tính từ: có ưu đãi; Danh từ: sự ưu đãi

Khi là tính từ, 优惠 mô tả một mức giá tốt hoặc điều kiện ưu tiên hơn thông thường.

Khi là danh từ, 优惠 chỉ hành động hoặc chính sách ưu đãi dành cho khách hàng hoặc đối tác.

  1. Phân tích cấu trúc từ
    优 (yōu): tốt, ưu việt, nổi trội

惠 (huì): ân huệ, ưu đãi, phúc lợi, điều có lợi

=> 优惠 nghĩa là cung cấp điều kiện tốt hơn, mang lợi ích cho người nhận.

  1. Các ý nghĩa chính của 优惠
    Ý nghĩa tiếng Trung Dịch nghĩa tiếng Việt Giải thích bổ sung
    比平常更有利的条件 Điều kiện có lợi hơn bình thường Được hưởng mức giá thấp hơn, dịch vụ tốt hơn, điều khoản thuận lợi hơn
    价格、服务、政策等上的特别照顾 Đãi ngộ đặc biệt về giá, dịch vụ, chính sách Được giảm giá, khuyến mãi, nhận thêm lợi ích so với thông thường
  2. Một số cụm từ cố định thông dụng với 优惠
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    优惠政策 yōuhuì zhèngcè Chính sách ưu đãi
    优惠价格 yōuhuì jiàgé Giá ưu đãi
    优惠活动 yōuhuì huódòng Chương trình khuyến mãi
    优惠券 yōuhuì quàn Phiếu giảm giá
    限时优惠 xiànshí yōuhuì Khuyến mãi có thời hạn
    特别优惠 tèbié yōuhuì Ưu đãi đặc biệt
    打折优惠 dǎzhé yōuhuì Giảm giá ưu đãi
  3. Mẫu câu ví dụ chi tiết kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这家店现在有很多优惠活动。

Phiên âm: Zhè jiā diàn xiànzài yǒu hěn duō yōuhuì huódòng.

Dịch nghĩa: Cửa hàng này hiện đang có rất nhiều chương trình khuyến mãi.

Ví dụ 2:
如果买两件,可以享受九折优惠。

Phiên âm: Rúguǒ mǎi liǎng jiàn, kěyǐ xiǎngshòu jiǔ zhé yōuhuì.

Dịch nghĩa: Nếu mua hai món, bạn có thể được hưởng ưu đãi giảm 10%.

Ví dụ 3:
学生可以享受门票优惠。

Phiên âm: Xuéshēng kěyǐ xiǎngshòu ménpiào yōuhuì.

Dịch nghĩa: Học sinh có thể được giảm giá vé vào cửa.

Ví dụ 4:
商场推出了限时优惠,错过就没有了。

Phiên âm: Shāngchǎng tuīchū le xiànshí yōuhuì, cuòguò jiù méiyǒu le.

Dịch nghĩa: Trung tâm thương mại tung ra khuyến mãi có thời hạn, lỡ cơ hội thì sẽ không còn.

Ví dụ 5:
本月订购享有特别优惠。

Phiên âm: Běn yuè dìnggòu xiǎngyǒu tèbié yōuhuì.

Dịch nghĩa: Đặt mua trong tháng này sẽ được hưởng ưu đãi đặc biệt.

Ví dụ 6:
春节期间酒店提供优惠价格。

Phiên âm: Chūnjié qījiān jiǔdiàn tígōng yōuhuì jiàgé.

Dịch nghĩa: Khách sạn cung cấp giá ưu đãi trong dịp Tết.

Ví dụ 7:
使用优惠券可以省很多钱。

Phiên âm: Shǐyòng yōuhuìquàn kěyǐ shěng hěn duō qián.

Dịch nghĩa: Sử dụng phiếu giảm giá có thể tiết kiệm được nhiều tiền.

Ví dụ 8:
政府出台了新的优惠政策,鼓励企业投资。

Phiên âm: Zhèngfǔ chūtái le xīn de yōuhuì zhèngcè, gǔlì qǐyè tóuzī.

Dịch nghĩa: Chính phủ ban hành chính sách ưu đãi mới nhằm khuyến khích doanh nghiệp đầu tư.

Ví dụ 9:
很多购物网站都会推出各种优惠。

Phiên âm: Hěn duō gòuwù wǎngzhàn dōu huì tuīchū gèzhǒng yōuhuì.

Dịch nghĩa: Nhiều trang web mua sắm thường tung ra nhiều chương trình khuyến mãi khác nhau.

Ví dụ 10:
这种优惠只对会员开放。

Phiên âm: Zhè zhǒng yōuhuì zhǐ duì huìyuán kāifàng.

Dịch nghĩa: Loại ưu đãi này chỉ dành riêng cho hội viên.

  1. Lưu ý khi sử dụng 优惠
    优惠 thường đi kèm với các từ như 享受 (xiǎngshòu – được hưởng), 提供 (tígōng – cung cấp), 推出 (tuīchū – tung ra), mang tính chất trang trọng, lịch sự.

Dùng nhiều trong quảng cáo, marketing, hợp đồng thương mại, các chương trình tiếp thị sản phẩm dịch vụ.

Không nên nhầm với 便宜 (piányí – rẻ tiền), bởi 优惠 nhấn mạnh sự ưu đãi có lợi hơn thông thường, còn 便宜 chỉ mức giá thấp.

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
    优惠 yōuhuì Ưu đãi, khuyến mãi Nhấn mạnh đến điều kiện tốt hơn cho khách hàng hoặc đối tác.
    打折 dǎzhé Giảm giá phần trăm Tập trung vào giảm giá trực tiếp theo tỷ lệ phần trăm.
    促销 cùxiāo Khuyến mãi, xúc tiến bán hàng Nhấn mạnh hoạt động quảng bá, xúc tiến tiêu thụ hàng hóa.
    便宜 piányí Rẻ tiền Đơn thuần nói về giá thấp, không nhất thiết là ưu đãi chính thức.
  2. Tóm tắt kiến thức
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Đặc điểm sử dụng
    优惠 yōuhuì Danh từ, Tính từ Ưu đãi, khuyến mãi, giảm giá Dùng trong kinh doanh, thương mại, dịch vụ, đặc biệt phổ biến trong quảng cáo và tiếp thị
  3. Định nghĩa từ 优惠 (yōuhuì)
    优惠 là một từ ghép trong tiếng Trung, mang nghĩa là ưu đãi, chiết khấu, giảm giá, điều kiện có lợi hơn dành cho khách hàng hoặc đối tác. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong lĩnh vực thương mại, bán lẻ, dịch vụ và kinh doanh.

Phiên âm: yōuhuì
Nghĩa tiếng Việt:
Ưu đãi

Giảm giá

Khuyến mãi

Điều kiện thuận lợi

Ưu tiên về giá cả, điều khoản

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): biểu thị đặc điểm có lợi, có ưu thế hơn

Danh từ (名词): chỉ chương trình hoặc mức giá được giảm, khuyến mãi

  1. Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    给予优惠 (jǐyǔ yōuhuì): cung cấp ưu đãi

享受优惠 (xiǎngshòu yōuhuì): được hưởng ưu đãi

优惠价格 (yōuhuì jiàgé): giá ưu đãi

优惠政策 (yōuhuì zhèngcè): chính sách ưu đãi

打折优惠 (dǎzhé yōuhuì): giảm giá khuyến mãi

特别优惠 (tèbié yōuhuì): ưu đãi đặc biệt

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    现在购买可以享受九折优惠。
    Xiànzài gòumǎi kěyǐ xiǎngshòu jiǔzhé yōuhuì.
    Mua hàng bây giờ có thể được hưởng ưu đãi giảm 10%.

Ví dụ 2:
本店对老客户提供更多优惠。
Běn diàn duì lǎo kèhù tígōng gèng duō yōuhuì.
Cửa hàng chúng tôi cung cấp nhiều ưu đãi hơn cho khách hàng cũ.

Ví dụ 3:
政府为创业公司制定了一系列税收优惠政策。
Zhèngfǔ wèi chuàngyè gōngsī zhìdìng le yī xìliè shuìshōu yōuhuì zhèngcè.
Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách ưu đãi thuế cho các công ty khởi nghiệp.

Ví dụ 4:
这个产品在促销期间价格非常优惠。
Zhège chǎnpǐn zài cùxiāo qījiān jiàgé fēicháng yōuhuì.
Sản phẩm này có giá rất ưu đãi trong thời gian khuyến mãi.

Ví dụ 5:
新用户注册可以获得首单优惠券。
Xīn yònghù zhùcè kěyǐ huòdé shǒudān yōuhuìquàn.
Người dùng mới đăng ký sẽ nhận được phiếu ưu đãi cho đơn hàng đầu tiên.

  1. Các cụm từ thông dụng với từ 优惠
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    优惠价 yōuhuì jià giá ưu đãi
    优惠政策 yōuhuì zhèngcè chính sách ưu đãi
    优惠活动 yōuhuì huódòng hoạt động khuyến mãi
    优惠券 yōuhuì quàn phiếu giảm giá
    优惠条件 yōuhuì tiáojiàn điều kiện ưu đãi
    优惠待遇 yōuhuì dàiyù chế độ ưu đãi
    提供优惠 tígōng yōuhuì cung cấp ưu đãi
    享受优惠 xiǎngshòu yōuhuì được hưởng ưu đãi
    限时优惠 xiànshí yōuhuì ưu đãi có thời hạn
  2. So sánh 优惠 với các từ tương tự
    a. 打折 (dǎzhé) – giảm giá
    打折 chỉ hành động giảm giá cụ thể, thường dùng trong bán hàng.

Ví dụ: 打八折 – giảm 20%.

b. 优待 (yōudài) – đãi ngộ tốt
优待 thiên về đối xử tốt, chế độ đặc biệt (không nhất thiết là giảm giá).

Ví dụ: 老人优待 – đãi ngộ dành cho người già.

c. 减价 (jiǎnjià) – hạ giá
Tương tự như 打折, chỉ việc hạ giá bán so với giá gốc.

Ví dụ: 这个商品正在减价出售。– Món hàng này đang được bán hạ giá.

So với các từ trên:
优惠 có phạm vi rộng hơn: vừa dùng cho giá, vừa dùng cho chính sách, dịch vụ, đãi ngộ.

Dùng trong các bối cảnh trang trọng, chuyên nghiệp (ví dụ: chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp, khách hàng thân thiết…).

优惠 (yōuhuì) là một từ thường dùng trong thương mại, dịch vụ, quảng cáo và chính sách kinh tế.

Có thể dùng như danh từ (chỉ chương trình ưu đãi) và tính từ (mô tả giá hoặc điều kiện có lợi).

Việc sử dụng thành thạo từ này giúp bạn đọc hiểu quảng cáo, đàm phán thương mại hoặc sử dụng ngôn ngữ bán hàng hiệu quả hơn.

Các cụm từ như 优惠券, 优惠政策, 享受优惠, 优惠价格 thường xuất hiện trong các văn bản kinh doanh, website bán hàng và đàm phán hợp đồng.

  1. Định nghĩa chi tiết
    优惠 (yōuhuì) là một từ tiếng Trung rất phổ biến trong các lĩnh vực kinh doanh, thương mại, mua bán, có nghĩa là ưu đãi, giảm giá, khuyến mãi, đãi ngộ đặc biệt.

Nó được dùng để chỉ các chính sách hoặc điều kiện có lợi hơn mức bình thường dành cho khách hàng, đối tác hoặc người tiêu dùng nhằm kích thích mua sắm hoặc hợp tác.

  1. Phiên âm và chữ Hán
    Chữ Hán: 优惠

Phiên âm: yōuhuì

Thanh điệu: yōu (1), huì (4)

  1. Loại từ
    Tính từ (Adjective): mang nghĩa ưu đãi, có lợi, được giảm

Danh từ (Noun): sự ưu đãi, chính sách ưu đãi

Động từ (Verb, ít dùng): dành ưu đãi cho…

  1. Ý nghĩa mở rộng
    Giảm giá trực tiếp trên giá sản phẩm/dịch vụ

Ưu đãi thuế, phí hoặc điều kiện mua bán

Dùng trong thương mại, hợp đồng, bán hàng và tiếp thị

  1. Các cách dùng thông dụng
    优惠价格 (yōuhuì jiàgé): giá ưu đãi

优惠政策 (yōuhuì zhèngcè): chính sách ưu đãi

优惠活动 (yōuhuì huódòng): chương trình khuyến mãi

提供优惠 (tígōng yōuhuì): cung cấp ưu đãi

优惠券 (yōuhuì quàn): phiếu giảm giá

  1. Ví dụ chi tiết (câu + phiên âm + nghĩa + giải thích)
    Ví dụ 1
    现在买一送一,非常优惠。
    Xiànzài mǎi yī sòng yī, fēicháng yōuhuì.
    Bây giờ mua một tặng một, rất ưu đãi.
    Giải thích: nói về chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

Ví dụ 2
本店所有商品都有优惠。
Běn diàn suǒyǒu shāngpǐn dōu yǒu yōuhuì.
Tất cả sản phẩm trong cửa hàng đều có ưu đãi.
Giải thích: quảng cáo giảm giá toàn bộ sản phẩm.

Ví dụ 3
我们公司为老客户提供特别优惠。
Wǒmen gōngsī wèi lǎo kèhù tígōng tèbié yōuhuì.
Công ty chúng tôi cung cấp ưu đãi đặc biệt cho khách hàng cũ.
Giải thích: chính sách chăm sóc khách hàng thân thiết.

Ví dụ 4
请问这件衣服有优惠吗?
Qǐngwèn zhè jiàn yīfu yǒu yōuhuì ma?
Xin hỏi bộ quần áo này có giảm giá không?
Giải thích: câu hỏi thường dùng khi đi mua sắm.

Ví dụ 5
学生可以享受优惠票价。
Xuéshēng kěyǐ xiǎngshòu yōuhuì piàojià.
Học sinh có thể được hưởng giá vé ưu đãi.
Giải thích: chính sách giảm giá vé cho đối tượng học sinh.

Ví dụ 6
政府出台了一系列税收优惠政策。
Zhèngfǔ chūtái le yī xìliè shuìshōu yōuhuì zhèngcè.
Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách ưu đãi thuế.
Giải thích: chính sách giảm thuế nhằm hỗ trợ doanh nghiệp.

Ví dụ 7
今天买手机有优惠,还送耳机。
Jīntiān mǎi shǒujī yǒu yōuhuì, hái sòng ěrjī.
Hôm nay mua điện thoại có ưu đãi, còn được tặng tai nghe.
Giải thích: chương trình khuyến mãi khi mua sản phẩm.

Ví dụ 8
使用这张优惠券可以打八折。
Shǐyòng zhè zhāng yōuhuìquàn kěyǐ dǎ bā zhé.
Dùng phiếu giảm giá này có thể được giảm 20%.
Giải thích: ưu đãi qua voucher.

Ví dụ 9
他们提供长期合作的优惠条件。
Tāmen tígōng chángqī hézuò de yōuhuì tiáojiàn.
Họ cung cấp điều kiện ưu đãi cho hợp tác lâu dài.
Giải thích: ưu đãi thương mại giữa doanh nghiệp với nhau.

Ví dụ 10
这个价格已经是最大的优惠了。
Zhège jiàgé yǐjīng shì zuìdà de yōuhuì le.
Giá này đã là ưu đãi lớn nhất rồi.
Giải thích: khẳng định không thể giảm thêm.

  1. Các cụm từ ghép phổ biến với 优惠
    优惠价 (yōuhuì jià): giá ưu đãi
    Ví dụ: 优惠价只限今天。 (Giá ưu đãi chỉ áp dụng hôm nay.)

优惠卡 (yōuhuì kǎ): thẻ ưu đãi
Ví dụ: 持卡者享受会员优惠。 (Người có thẻ được hưởng ưu đãi thành viên.)

优惠码 (yōuhuì mǎ): mã giảm giá
Ví dụ: 输入优惠码可以享受折扣。 (Nhập mã giảm giá để được giảm tiền.)

优惠措施 (yōuhuì cuòshī): biện pháp ưu đãi
Ví dụ: 政府采取了一些优惠措施。 (Chính phủ đã áp dụng một số biện pháp ưu đãi.)

优惠方案 (yōuhuì fāng’àn): phương án ưu đãi
Ví dụ: 我们为您量身定制优惠方案。 (Chúng tôi thiết kế phương án ưu đãi riêng cho quý khách.)

  1. Bối cảnh sử dụng
    Trong bán hàng, mua sắm, thương mại điện tử

Trong chính sách thuế, tài chính của nhà nước

Trong dịch vụ khách hàng, thẻ thành viên

Trong các chương trình khuyến mãi của doanh nghiệp

Trong đàm phán hợp đồng thương mại

  1. Phân tích từ ghép
    优 (yōu): tốt, ưu tú

惠 (huì): ân huệ, lợi ích, ưu đãi
=> 优惠: điều tốt có lợi cho người khác, tức là ưu đãi

  1. Ngữ pháp và cấu trúc
    Là tính từ: thường đứng sau chủ ngữ để mô tả tính chất có lợi
    Ví dụ: 条件很优惠。 (Điều kiện rất ưu đãi.)

Là danh từ: chỉ hành động hoặc chính sách ưu đãi
Ví dụ: 享受优惠。 (Hưởng ưu đãi.)

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    打折 (dǎzhé): giảm giá – thường dùng trực tiếp trong bán lẻ
    Ví dụ: 今天打八折。 (Hôm nay giảm giá 20%.)

折扣 (zhékòu): chiết khấu – nói về tỷ lệ giảm
Ví dụ: 有九折折扣。 (Có chiết khấu 10%.)

特价 (tèjià): giá đặc biệt – chỉ giá đã giảm sẵn
Ví dụ: 特价商品 (sản phẩm giá đặc biệt)

  1. 优惠 là gì?
    优惠 (yōuhuì) có thể dùng như:
    Tính từ (形容词): mang nghĩa ưu đãi, được giảm giá, có lợi hơn so với thông thường.

Danh từ (名词): chỉ sự ưu đãi, chính sách ưu đãi, khuyến mãi.

Nghĩa chung:
→ 优惠 là chỉ các chính sách, điều kiện, giá cả, dịch vụ v.v… mang tính ưu đãi, thường được giảm giá, có lợi, hấp dẫn hơn thông thường cho khách hàng, đối tác, người mua hàng hoặc người sử dụng dịch vụ.

  1. Loại từ
    Loại từ Cách dùng
    Tính từ Miêu tả sự ưu đãi về giá cả, điều kiện
    Danh từ Chỉ chính sách ưu đãi, chương trình khuyến mãi
  2. Các cấu trúc thông dụng
    Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    提供优惠 (tígōng yōuhuì) Cung cấp ưu đãi
    优惠价格 (yōuhuì jiàgé) Giá ưu đãi
    优惠活动 (yōuhuì huódòng) Chương trình khuyến mãi
    优惠政策 (yōuhuì zhèngcè) Chính sách ưu đãi
    优惠券 (yōuhuìquàn) Phiếu giảm giá
    打折优惠 (dǎzhé yōuhuì) Giảm giá ưu đãi
    享受优惠 (xiǎngshòu yōuhuì) Hưởng ưu đãi
  3. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    A. Dùng như Tính từ (ưu đãi, có lợi hơn)
    这家店的价格非常优惠。
    Zhè jiā diàn de jiàgé fēicháng yōuhuì.
    → Giá cả của cửa hàng này rất ưu đãi.

如果你买两件,我们可以给你更优惠的价格。
Rúguǒ nǐ mǎi liǎng jiàn, wǒmen kěyǐ gěi nǐ gèng yōuhuì de jiàgé.
→ Nếu bạn mua hai món, chúng tôi có thể đưa ra mức giá ưu đãi hơn.

春节期间很多商品都有优惠价格。
Chūnjié qījiān hěn duō shāngpǐn dōu yǒu yōuhuì jiàgé.
→ Trong dịp Tết, rất nhiều sản phẩm có giá ưu đãi.

B. Dùng như Danh từ (chương trình ưu đãi, chính sách khuyến mãi)
我们公司正在进行促销优惠。
Wǒmen gōngsī zhèngzài jìnxíng cùxiāo yōuhuì.
→ Công ty chúng tôi đang triển khai khuyến mãi ưu đãi.

新客户可以享受一次性优惠。
Xīn kèhù kěyǐ xiǎngshòu yícìxìng yōuhuì.
→ Khách hàng mới có thể hưởng ưu đãi một lần.

他有一张100元的优惠券。
Tā yǒu yì zhāng yìbǎi yuán de yōuhuìquàn.
→ Anh ấy có một phiếu giảm giá 100 tệ.

C. Dùng trong văn cảnh thương mại, dịch vụ
我们为大宗采购客户提供特别优惠。
Wǒmen wèi dàzōng cǎigòu kèhù tígōng tèbié yōuhuì.
→ Chúng tôi cung cấp ưu đãi đặc biệt cho khách hàng mua số lượng lớn.

政府对小企业出台了很多税收优惠政策。
Zhèngfǔ duì xiǎo qǐyè chūtái le hěn duō shuìshōu yōuhuì zhèngcè.
→ Chính phủ đã đưa ra nhiều chính sách ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.

  1. Các từ liên quan
    Từ vựng liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    打折 dǎzhé Giảm giá
    促销 cùxiāo Khuyến mãi, xúc tiến bán hàng
    礼品 lǐpǐn Quà tặng khuyến mãi
    折扣 zhékòu Chiết khấu
    免费 miǎnfèi Miễn phí
  2. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 优惠
    打折 dǎzhé Giảm giá theo phần trăm Chỉ giá giảm, không bao gồm dịch vụ hoặc chính sách
    促销 cùxiāo Khuyến mãi, xúc tiến Là hành động quảng bá sản phẩm
    折扣 zhékòu Chiết khấu cụ thể Thường dùng trong giao dịch thực tế

优惠 (yōuhuì) là một từ vựng thiết yếu trong tiếng Trung thương mại và đời sống hàng ngày, dùng để chỉ giá ưu đãi, chính sách có lợi, hoặc chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Nắm chắc cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong mua bán, đàm phán, dịch vụ khách hàng, và cả trong thương mại quốc tế.

  1. “优惠” là gì?
    “优惠” (yōuhuì) có nghĩa là ưu đãi, khuyến mãi, giảm giá, hoặc chính sách ưu đãi về mặt giá cả hoặc điều kiện giao dịch.

Thường dùng để thu hút người mua, kích thích tiêu dùng, hoặc thể hiện sự ưu tiên đặc biệt dành cho khách hàng hoặc đối tác.

  1. Loại từ
    Dạng từ Chức năng Ví dụ
    Tính từ (形容词) Nghĩa là “có lợi, ưu đãi hơn” 价格很优惠。(Giá cả rất ưu đãi.)
    Danh từ (名词) Dùng để chỉ sự giảm giá, khuyến mãi 我想了解这个月的优惠。(Tôi muốn biết các ưu đãi tháng này.)
    Động từ (动词, ít phổ biến) (văn viết) mang nghĩa “ưu đãi cho ai đó” 我们会优惠你一点。(Chúng tôi sẽ giảm giá cho bạn một chút.)
  2. Cấu tạo từ
    优 (yōu): tốt, ưu việt

惠 (huì): ân huệ, ân đãi
→ 优惠: sự ưu đãi tốt → khuyến mãi, giá tốt

  1. Các mẫu câu và cấu trúc ngữ pháp
    Cấu trúc thường gặp Nghĩa Ví dụ
    优惠的 + danh từ Ưu đãi, giảm giá (cái gì đó) 优惠的价格 (mức giá ưu đãi)
    享受 + 优惠 Hưởng ưu đãi 会员可享受更多优惠。
    提供 + 优惠 Cung cấp ưu đãi 本店提供多种优惠活动。
    优惠 + số tiền Ưu đãi bao nhiêu tiền 优惠50元。(Giảm 50 tệ.)
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản:
    今天商场有很多优惠活动。
    (Jīntiān shāngchǎng yǒu hěn duō yōuhuì huódòng.)
    → Hôm nay trung tâm thương mại có rất nhiều chương trình khuyến mãi.

如果你买两件,可以享受九折优惠。
(Rúguǒ nǐ mǎi liǎng jiàn, kěyǐ xiǎngshòu jiǔ zhé yōuhuì.)
→ Nếu bạn mua hai món, có thể được giảm 10%.

学生可以享受特别优惠。
(Xuéshēng kěyǐ xiǎngshòu tèbié yōuhuì.)
→ Học sinh có thể được hưởng ưu đãi đặc biệt.

这个价钱已经非常优惠了。
(Zhè gè jiàqián yǐjīng fēicháng yōuhuì le.)
→ Giá này đã rất ưu đãi rồi.

网上购物平台经常推出优惠券。
(Wǎngshàng gòuwù píngtái jīngcháng tuīchū yōuhuìquàn.)
→ Các nền tảng mua sắm online thường xuyên tung ra phiếu giảm giá.

Ví dụ nâng cao (trong công việc hoặc hợp tác kinh doanh):
为了吸引客户,我们提供了长期优惠政策。
(Wèile xīyǐn kèhù, wǒmen tígōng le chángqī yōuhuì zhèngcè.)
→ Để thu hút khách hàng, chúng tôi đưa ra chính sách ưu đãi dài hạn.

公司给老客户一定的价格优惠。
(Gōngsī gěi lǎo kèhù yídìng de jiàgé yōuhuì.)
→ Công ty dành mức giá ưu đãi nhất định cho khách hàng lâu năm.

  1. Các cụm từ thường dùng với “优惠”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    优惠价格 yōuhuì jiàgé Giá ưu đãi
    优惠活动 yōuhuì huódòng Chương trình khuyến mãi
    优惠政策 yōuhuì zhèngcè Chính sách ưu đãi
    优惠券 yōuhuìquàn Phiếu giảm giá
    提供优惠 tígōng yōuhuì Cung cấp khuyến mãi
    享受优惠 xiǎngshòu yōuhuì Hưởng ưu đãi
    限时优惠 xiànshí yōuhuì Khuyến mãi có thời hạn
    折扣优惠 zhékòu yōuhuì Ưu đãi chiết khấu
  2. Từ đồng nghĩa – gần nghĩa – trái nghĩa
    Loại từ Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    Gần nghĩa 折扣 zhékòu Giảm giá
    Gần nghĩa 特价 tèjià Giá đặc biệt
    Gần nghĩa 促销 cùxiāo Khuyến mãi
    Trái nghĩa 涨价 zhǎngjià Tăng giá
    Trái nghĩa 正常价格 zhèngcháng jiàgé Giá bình thường
  3. Tình huống sử dụng phổ biến
    Mua bán lẻ: 在超市买东西时,有很多优惠活动。

Mua online: 淘宝和京东常常提供优惠券。

Thương mại quốc tế: 政府为出口企业提供税收优惠。

Chính sách xã hội: 老人和学生有公共交通优惠。

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 优惠 (yōuhuì)
    Loại từ Danh từ, tính từ, động từ (ít dùng)
    Nghĩa chính Ưu đãi, khuyến mãi, giảm giá
    Ngữ cảnh sử dụng Mua bán, thương mại, kinh doanh, tiêu dùng
    Từ liên quan 折扣, 优惠券, 特价, 促销

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 优惠

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    Tiếng Trung: 优惠

Pinyin: yōuhuì

Loại từ: Danh từ & Động từ

Tiếng Việt: Ưu đãi, giảm giá, khuyến mãi, ưu tiên (về giá cả hoặc điều kiện)

  1. Giải thích chi tiết
    “优惠” là từ vựng chuyên dùng trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại, tiêu dùng, chính sách thuế, tài chính…, dùng để chỉ:

Sự giảm giá, ưu đãi, khuyến mại dành cho khách hàng trong quá trình mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

Chính sách hỗ trợ đặc biệt (thuế, giá cả, điều kiện…) mà chính phủ hoặc doanh nghiệp dành cho đối tượng cụ thể.

Ví dụ:

优惠价格 (giá ưu đãi)

优惠政策 (chính sách ưu đãi)

Từ này có thể làm động từ (ưu đãi cho ai) hoặc danh từ (sự ưu đãi).

  1. Các cụm từ phổ biến với 优惠
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    优惠价格 yōuhuì jiàgé Giá ưu đãi
    优惠活动 yōuhuì huódòng Chương trình khuyến mãi
    优惠政策 yōuhuì zhèngcè Chính sách ưu đãi
    特别优惠 tèbié yōuhuì Ưu đãi đặc biệt
    限时优惠 xiànshí yōuhuì Ưu đãi có thời hạn
    优惠券 yōuhuì quàn Phiếu giảm giá, phiếu ưu đãi
    折扣优惠 zhékòu yōuhuì Giảm giá ưu đãi
    优惠方案 yōuhuì fāng’àn Gói ưu đãi
    享受优惠 xiǎngshòu yōuhuì Hưởng ưu đãi
    提供优惠 tígōng yōuhuì Cung cấp ưu đãi
  2. Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这款手机正在做优惠活动。
    Pinyin: Zhè kuǎn shǒujī zhèngzài zuò yōuhuì huódòng.
    Dịch nghĩa: Mẫu điện thoại này đang có chương trình khuyến mãi.

Ví dụ 2:
如果你买两件,可以享受八折优惠。
Pinyin: Rúguǒ nǐ mǎi liǎng jiàn, kěyǐ xiǎngshòu bā zhé yōuhuì.
Dịch nghĩa: Nếu bạn mua hai cái, có thể được giảm 20%.

Ví dụ 3:
请问今天有哪些优惠?
Pinyin: Qǐngwèn jīntiān yǒu nǎxiē yōuhuì?
Dịch nghĩa: Xin hỏi hôm nay có những ưu đãi nào?

Ví dụ 4:
本店所有商品一律七折优惠。
Pinyin: Běndiàn suǒyǒu shāngpǐn yílǜ qī zhé yōuhuì.
Dịch nghĩa: Tất cả hàng hóa trong cửa hàng đều được giảm 30%.

Ví dụ 5:
节日期间我们将提供特别优惠。
Pinyin: Jiérì qījiān wǒmen jiāng tígōng tèbié yōuhuì.
Dịch nghĩa: Trong dịp lễ, chúng tôi sẽ cung cấp ưu đãi đặc biệt.

Ví dụ 6:
老年人可以享受政府提供的医疗优惠政策。
Pinyin: Lǎoniánrén kěyǐ xiǎngshòu zhèngfǔ tígōng de yīliáo yōuhuì zhèngcè.
Dịch nghĩa: Người cao tuổi có thể hưởng chính sách ưu đãi y tế do chính phủ cung cấp.

Ví dụ 7:
你有优惠券吗?可以抵现金用。
Pinyin: Nǐ yǒu yōuhuì quàn ma? Kěyǐ dǐ xiànjīn yòng.
Dịch nghĩa: Bạn có phiếu giảm giá không? Có thể trừ tiền mặt.

Ví dụ 8:
新用户首次下单可享受五元优惠。
Pinyin: Xīn yònghù shǒucì xiàdān kě xiǎngshòu wǔ yuán yōuhuì.
Dịch nghĩa: Người dùng mới đặt hàng lần đầu sẽ được giảm 5 tệ.

Ví dụ 9:
这种商品很少做优惠。
Pinyin: Zhè zhǒng shāngpǐn hěn shǎo zuò yōuhuì.
Dịch nghĩa: Loại hàng này hiếm khi có khuyến mãi.

Ví dụ 10:
公司为长期客户提供专属优惠。
Pinyin: Gōngsī wèi chángqī kèhù tígōng zhuānshǔ yōuhuì.
Dịch nghĩa: Công ty cung cấp ưu đãi riêng cho khách hàng lâu năm.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    折扣 zhékòu Giảm giá Nhấn mạnh phần trăm giảm
    特价 tèjià Giá đặc biệt Giá đã giảm, thường ngắn hạn
    促销 cùxiāo Khuyến mãi Gắn với hoạt động xúc tiến tiêu thụ
    优待 yōudài Đãi ngộ tốt Thường dùng cho người có địa vị, chính sách xã hội
    减价 jiǎnjià Giảm giá Giảm trực tiếp trên giá bán

优惠 là từ vựng rất phổ biến và cần thiết trong giao tiếp tiếng Trung, đặc biệt trong mua bán, thương mại, dịch vụ, tiếp thị, tiêu dùng.

Biết sử dụng đúng từ “优惠” giúp bạn hiểu rõ các chương trình khuyến mãi, giao tiếp thương mại hiệu quả hơn, và đặc biệt hữu ích trong môi trường làm việc như bán hàng, tiếp thị, thương mại điện tử, xuất nhập khẩu.

Đây cũng là từ trọng tâm trong giáo trình tiếng Trung thương mại trong hệ thống ChineMaster của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ.

Từ vựng tiếng Trung: 优惠
Phiên âm: yōuhuì
Loại từ: Tính từ / Danh từ / Động từ (dạng mở rộng)

I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT

  1. Là tính từ (形容词)
    优惠 (yōuhuì) khi là tính từ, có nghĩa là ưu đãi, có lợi, được giảm giá, giá ưu tiên, điều kiện thuận lợi hơn dành cho ai đó trong một tình huống nhất định (thường là trong mua bán, thương mại hoặc dịch vụ).

→ Dùng để mô tả giá cả, điều kiện, chính sách, dịch vụ… có lợi hơn bình thường cho người mua hoặc khách hàng, thể hiện sự khuyến khích tiêu dùng hoặc sự quan tâm đặc biệt.

Ví dụ:

优惠价格:giá ưu đãi

优惠条件:điều kiện ưu đãi

优惠政策:chính sách ưu đãi

  1. Là danh từ (名词)
    优惠 còn được dùng như một danh từ, mang nghĩa là sự ưu đãi, khuyến mãi, chính sách giảm giá, đặc quyền mà khách hàng hoặc một nhóm đối tượng nhất định có thể nhận được.

Ví dụ:

我今天享受到了很大的优惠。
Hôm nay tôi đã được hưởng ưu đãi rất lớn.

  1. Là động từ (dạng mở rộng)
    Trong một số ngữ cảnh, 优惠 có thể được hiểu như một động từ mang nghĩa là ưu đãi cho ai đó, giảm giá cho ai đó, tuy nhiên không được dùng phổ biến như các từ chính tắc thuộc loại động từ.

Ví dụ:

我们可以给你们公司优惠一点。
Chúng tôi có thể ưu đãi hơn một chút cho công ty các bạn.

II. PHÂN TÍCH CẤU TRÚC TỪ
优 (yōu): ưu tú, tốt, vượt trội

惠 (huì): ân huệ, ưu đãi, nhân từ

→ Ghép lại mang nghĩa là ưu đãi tốt, mang lại lợi ích hay ân huệ đặc biệt cho người khác, thường thấy trong kinh doanh, thương mại và tiếp thị.

III. CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN VỚI 优惠
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
优惠价格 yōuhuì jiàgé giá ưu đãi
优惠活动 yōuhuì huódòng chương trình ưu đãi
优惠政策 yōuhuì zhèngcè chính sách ưu đãi
优惠券 yōuhuì quàn phiếu giảm giá
优惠条件 yōuhuì tiáojiàn điều kiện ưu đãi
优惠期 yōuhuì qī thời gian ưu đãi
提供优惠 tígōng yōuhuì cung cấp ưu đãi
享受优惠 xiǎngshòu yōuhuì được hưởng ưu đãi

IV. MẪU CÂU VÀ VÍ DỤ CỤ THỂ
(Gồm Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)

Ví dụ 1
本店正在进行打折优惠活动。
Běn diàn zhèngzài jìnxíng dǎzhé yōuhuì huódòng.
Cửa hàng chúng tôi đang triển khai chương trình khuyến mãi giảm giá.

Ví dụ 2
学生可以享受特别优惠。
Xuéshēng kěyǐ xiǎngshòu tèbié yōuhuì.
Sinh viên có thể được hưởng ưu đãi đặc biệt.

Ví dụ 3
请问这个产品有没有优惠价?
Qǐngwèn zhège chǎnpǐn yǒu méiyǒu yōuhuì jià?
Xin hỏi sản phẩm này có giá ưu đãi không?

Ví dụ 4
节日期间,超市会提供很多优惠。
Jiérì qījiān, chāoshì huì tígōng hěn duō yōuhuì.
Trong dịp lễ, siêu thị sẽ cung cấp nhiều ưu đãi.

Ví dụ 5
这是我们给老客户的特别优惠。
Zhè shì wǒmen gěi lǎo kèhù de tèbié yōuhuì.
Đây là ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng lâu năm của chúng tôi.

Ví dụ 6
如果一次性付款,可以获得更多优惠。
Rúguǒ yīcìxìng fùkuǎn, kěyǐ huòdé gèng duō yōuhuì.
Nếu thanh toán một lần, có thể nhận được nhiều ưu đãi hơn.

Ví dụ 7
请出示您的优惠券。
Qǐng chūshì nín de yōuhuì quàn.
Xin vui lòng xuất trình phiếu ưu đãi của bạn.

Ví dụ 8
我们对大批量购买提供价格优惠。
Wǒmen duì dà pīliàng gòumǎi tígōng jiàgé yōuhuì.
Chúng tôi cung cấp giá ưu đãi cho việc mua số lượng lớn.

Ví dụ 9
这家航空公司推出了暑期优惠政策。
Zhè jiā hángkōng gōngsī tuīchū le shǔqī yōuhuì zhèngcè.
Hãng hàng không này đã đưa ra chính sách ưu đãi cho mùa hè.

Ví dụ 10
客户可以根据积分兑换优惠。
Kèhù kěyǐ gēnjù jīfēn duìhuàn yōuhuì.
Khách hàng có thể đổi ưu đãi dựa theo điểm tích lũy.

V. CÁC TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
折扣 zhékòu chiết khấu, giảm giá
打折 dǎzhé giảm giá, hạ giá
特价 tèjià giá đặc biệt
促销 cùxiāo xúc tiến bán hàng, khuyến mãi
赠品 zèngpǐn quà tặng khuyến mãi
限时优惠 xiànshí yōuhuì ưu đãi có thời hạn
免费 miǎnfèi miễn phí

优惠 (yōuhuì) là một từ rất phổ biến trong đời sống hằng ngày và đặc biệt trong lĩnh vực thương mại, bán lẻ, marketing và dịch vụ khách hàng.

Từ này mang nghĩa “ưu đãi”, có thể là giảm giá, điều kiện tốt hơn, khuyến mãi hoặc sự quan tâm đặc biệt dành cho một nhóm đối tượng nhất định.

Có thể sử dụng như tính từ, danh từ, và động từ mở rộng, và thường kết hợp với các từ chỉ giá cả, điều kiện, chương trình khuyến mãi để diễn đạt các chính sách kinh doanh có lợi.

  1. 优惠 (yōuhuì) – Ưu đãi, giảm giá, khuyến mãi – Preferential / Discount / Promotion
  2. Loại từ:
    Tính từ (形容词): Mang nghĩa ưu đãi, có lợi, được giảm giá, được chiết khấu

Danh từ (名词) (trong một số ngữ cảnh): Chỉ chính sách hoặc hành động giảm giá, hỗ trợ giá, chính sách ưu đãi

  1. Giải thích chi tiết từ 优惠 (yōuhuì):
    优惠 là một từ được sử dụng rất phổ biến trong thương mại, mua sắm, marketing, chính sách kinh tế,… để chỉ một hình thức giảm giá, hỗ trợ, hoặc tạo điều kiện thuận lợi hơn về giá cả, thuế phí, điều kiện mua bán… cho người tiêu dùng hoặc đối tác.

Từ này có thể biểu hiện qua:

Giảm giá tiền mặt

Chiết khấu phần trăm

Miễn phí vận chuyển

Tặng thêm sản phẩm

Chính sách thuế ưu đãi

Ưu đãi cho khách hàng thân thiết hoặc VIP

Chương trình khuyến mãi theo mùa, theo ngày lễ, v.v.

优惠 có thể được dùng trong các lĩnh vực như:

Kinh doanh – thương mại – mua sắm

Thuế – tài chính

Đầu tư – chính sách kinh tế

Du lịch – dịch vụ – hàng không – khách sạn

Bất động sản – ô tô – điện máy

  1. Các cụm từ cố định với 优惠 (yōuhuì):
    Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    优惠价格 yōuhuì jiàgé Giá ưu đãi
    优惠活动 yōuhuì huódòng Chương trình khuyến mãi
    优惠政策 yōuhuì zhèngcè Chính sách ưu đãi
    优惠券 yōuhuì quàn Phiếu giảm giá
    折扣优惠 zhékòu yōuhuì Ưu đãi chiết khấu
    特别优惠 tèbié yōuhuì Ưu đãi đặc biệt
    优惠服务 yōuhuì fúwù Dịch vụ ưu đãi
    提供优惠 tígōng yōuhuì Cung cấp ưu đãi
    享受优惠 xiǎngshòu yōuhuì Hưởng ưu đãi
    税收优惠 shuìshōu yōuhuì Ưu đãi thuế
  2. Mẫu câu sử dụng từ 优惠 – kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    这个月我们店有很多优惠活动。
    Zhè gè yuè wǒmen diàn yǒu hěn duō yōuhuì huódòng.
    Tháng này cửa hàng chúng tôi có rất nhiều chương trình ưu đãi.

Ví dụ 2:
现在购买可以享受八五折的优惠。
Xiànzài gòumǎi kěyǐ xiǎngshòu bāwǔ zhé de yōuhuì.
Hiện nay mua hàng sẽ được hưởng ưu đãi giảm giá 15%.

Ví dụ 3:
只要出示学生证就可以获得优惠票价。
Zhǐyào chūshì xuéshēngzhèng jiù kěyǐ huòdé yōuhuì piàojià.
Chỉ cần xuất trình thẻ sinh viên là có thể được mua vé với giá ưu đãi.

Ví dụ 4:
这家航空公司对会员有很多优惠政策。
Zhè jiā hángkōng gōngsī duì huìyuán yǒu hěn duō yōuhuì zhèngcè.
Hãng hàng không này có nhiều chính sách ưu đãi cho hội viên.

Ví dụ 5:
我们正在提供限时优惠,先到先得。
Wǒmen zhèngzài tígōng xiànshí yōuhuì, xiāndào xiāndé.
Chúng tôi đang có ưu đãi có giới hạn thời gian, ai đến trước được trước.

Ví dụ 6:
购买两件以上可享受更多优惠。
Gòumǎi liǎng jiàn yǐshàng kě xiǎngshòu gèng duō yōuhuì.
Mua từ hai món trở lên sẽ được hưởng nhiều ưu đãi hơn.

Ví dụ 7:
政府出台了一系列针对中小企业的税收优惠。
Zhèngfǔ chūtái le yí xìliè zhēnduì zhōngxiǎo qǐyè de shuìshōu yōuhuì.
Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

  1. Phân biệt 优惠 với các từ liên quan:
    Từ vựng Pinyin Nghĩa So sánh với 优惠
    折扣 zhékòu Giảm giá (chiết khấu) Thường mang tính cụ thể theo phần trăm (ví dụ: 9折 = 10% off), còn 优惠 bao quát hơn
    打折 dǎzhé Giảm giá Là hành động giảm giá trực tiếp khi bán hàng; 优惠 có thể là giảm giá hoặc các hình thức khác như tặng quà
    促销 cùxiāo Khuyến mãi Là chiến lược xúc tiến bán hàng, ưu đãi chỉ là một phần của 促销
    特价 tèjià Giá đặc biệt Chỉ giá thấp hơn bình thường, nhưng không bao hàm nhiều hình thức ưu đãi như 优惠
  2. Ứng dụng thực tế của từ 优惠 trong kinh doanh – thương mại – marketing:
    Trong bán lẻ: Sử dụng ưu đãi để thu hút khách hàng, kích thích mua sắm

Trong thương mại điện tử: Các sàn TMĐT như Taobao, Tmall, JD đều có 优惠券, 秒杀优惠, 会员优惠

Trong marketing: Kết hợp chính sách 优惠组合, 捆绑销售优惠, 满减优惠

Trong chính sách kinh tế – thuế: Chính phủ Trung Quốc có 税收优惠, 出口退税优惠, 投资优惠政策

优惠 (yōuhuì) là từ cực kỳ quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung thương mại, kinh doanh, bán hàng, marketing và tài chính.

Từ này biểu thị ưu đãi về giá cả, điều kiện, dịch vụ hoặc thuế phí, thường dùng để thu hút khách hàng, khuyến khích tiêu dùng hoặc hỗ trợ doanh nghiệp.

Biết sử dụng từ 优惠 giúp bạn hiểu rõ các chiến lược bán hàng, chính sách kinh tế và có thể áp dụng vào thực tiễn học tập – làm việc – kinh doanh với đối tác Trung Quốc.

Từ vựng tiếng Trung: 优惠

  1. Định nghĩa chi tiết
    Chữ Hán: 优惠

Phiên âm: yōu huì

Loại từ: danh từ, động từ, tính từ (tùy ngữ cảnh)

Tiếng Việt: ưu đãi, giảm giá, khuyến mãi, có lợi hơn

Tiếng Anh: preferential, discount, favorable, special offer

Giải nghĩa:
“优惠” là một từ thường xuất hiện trong các hoạt động kinh doanh, mua bán, quảng cáo, chính sách thương mại hoặc thuế. Nó dùng để chỉ những điều kiện hoặc giá cả có lợi hơn bình thường nhằm thu hút người mua hoặc hỗ trợ một nhóm đối tượng nhất định.

Từ này vừa có thể dùng để chỉ sự việc, chính sách ưu đãi (danh từ), vừa có thể dùng để chỉ hành động ưu đãi cho ai đó (động từ), và trong một số trường hợp có thể coi là tính từ chỉ tính chất có lợi.

  1. Phân tích từ ghép
    Thành phần Phiên âm Nghĩa
    优 yōu tốt, ưu tú, vượt trội
    惠 huì ân huệ, giảm giá, sự nhân từ

→ “优惠” là sự giảm giá, hỗ trợ, hoặc điều kiện thuận lợi được cung cấp cho người khác, thường là trong môi trường thương mại, dịch vụ hoặc hành chính.

  1. Loại từ và cách sử dụng
    Danh từ: chỉ chính sách hoặc chương trình ưu đãi

Động từ: thực hiện hành động giảm giá, ưu đãi

Tính từ: miêu tả mức giá hoặc điều kiện “ưu đãi hơn”, “có lợi hơn”

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    A. Dùng làm danh từ – chỉ chương trình, chính sách ưu đãi
    这个产品正在搞优惠活动。
    Zhè ge chǎnpǐn zhèngzài gǎo yōuhuì huódòng.
    → Sản phẩm này đang có chương trình khuyến mãi.

请问这个月有没有什么特别优惠?
Qǐngwèn zhège yuè yǒu méiyǒu shénme tèbié yōuhuì?
→ Xin hỏi tháng này có chương trình ưu đãi đặc biệt nào không?

对学生有专门的票价优惠。
Duì xuéshēng yǒu zhuānmén de piàojià yōuhuì.
→ Có ưu đãi giá vé dành riêng cho học sinh, sinh viên.

B. Dùng làm động từ – hành động giảm giá hoặc ưu đãi
如果你买两件,我们可以给你优惠一点。
Rúguǒ nǐ mǎi liǎng jiàn, wǒmen kěyǐ gěi nǐ yōuhuì yīdiǎn.
→ Nếu bạn mua hai cái, chúng tôi có thể giảm giá cho bạn một chút.

本店对会员优惠百分之十。
Běn diàn duì huìyuán yōuhuì bǎifēn zhī shí.
→ Cửa hàng này giảm 10% cho hội viên.

为了吸引顾客,超市决定优惠销售新产品。
Wèile xīyǐn gùkè, chāoshì juédìng yōuhuì xiāoshòu xīn chǎnpǐn.
→ Để thu hút khách hàng, siêu thị quyết định bán ưu đãi sản phẩm mới.

C. Dùng làm tính từ – mô tả điều kiện, giá cả có lợi
这家店的价格很优惠。
Zhè jiā diàn de jiàgé hěn yōuhuì.
→ Giá cả ở cửa hàng này rất ưu đãi.

我们提供最优惠的合作条件。
Wǒmen tígōng zuì yōuhuì de hézuò tiáojiàn.
→ Chúng tôi cung cấp điều kiện hợp tác ưu đãi nhất.

你现在订购能享受优惠价格。
Nǐ xiànzài dìnggòu néng xiǎngshòu yōuhuì jiàgé.
→ Nếu bạn đặt mua ngay bây giờ sẽ được hưởng mức giá ưu đãi.

  1. Từ vựng liên quan đến 优惠
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    优惠价格 yōuhuì jiàgé giá ưu đãi
    优惠活动 yōuhuì huódòng chương trình khuyến mãi
    优惠券 yōuhuì quàn phiếu giảm giá
    优惠政策 yōuhuì zhèngcè chính sách ưu đãi
    优惠服务 yōuhuì fúwù dịch vụ ưu đãi
    特别优惠 tèbié yōuhuì ưu đãi đặc biệt
    限时优惠 xiànshí yōuhuì ưu đãi trong thời gian giới hạn
    免费优惠 miǎnfèi yōuhuì ưu đãi miễn phí
    优惠税率 yōuhuì shuìlǜ thuế suất ưu đãi
    优惠条件 yōuhuì tiáojiàn điều kiện ưu đãi
  2. Cấu trúc câu thường gặp với 优惠
    享受优惠:hưởng ưu đãi
    例句: 会员可以享受更多优惠。
    → Hội viên có thể hưởng nhiều ưu đãi hơn.

提供优惠:cung cấp ưu đãi
例句: 我们为老客户提供特别优惠。
→ Chúng tôi cung cấp ưu đãi đặc biệt cho khách hàng lâu năm.

优惠…(+ 百分比/价格):ưu đãi…
例句: 所有商品优惠20%。
→ Tất cả sản phẩm đều giảm giá 20%.

  1. Ghi chú sử dụng
    Từ “优惠” thường dùng trong các lĩnh vực như: thương mại, dịch vụ, tiếp thị, thuế, giao dịch quốc tế.

Không chỉ dùng trong cửa hàng, mà còn xuất hiện trong hợp đồng kinh doanh, chính sách nhà nước hoặc hợp tác quốc tế.

Có thể dùng với cả người mua cá nhân và tổ chức/doanh nghiệp lớn.

  1. 优惠 là gì?
    优惠 (yōuhuì) là một từ vừa có thể là động từ, vừa là tính từ và danh từ, mang nghĩa là:

Ưu đãi,

Giảm giá,

Khuyến mãi,

Đãi ngộ đặc biệt,

Giá ưu tiên dành cho khách hàng hoặc đối tượng nhất định.

Từ này thường dùng để chỉ những điều kiện ưu tiên hoặc thuận lợi về giá cả, dịch vụ, chính sách… nhằm thu hút hoặc giữ chân khách hàng, đối tác.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): Mang tính ưu đãi, được giảm giá

Động từ (动词): Dành ưu đãi, giảm giá cho ai đó

Danh từ (名词): Ưu đãi, sự giảm giá, chương trình khuyến mãi

  1. Ý nghĩa chi tiết của “优惠”
    Dùng trong thương mại, mua bán: giá thấp hơn giá thông thường, khuyến mãi đặc biệt.

Dùng trong chính sách: chính sách ưu đãi về thuế, giáo dục, nhà ở, v.v.

Dùng trong quảng cáo: tạo điều kiện có lợi nhằm thúc đẩy tiêu dùng hoặc giao dịch.

  1. Mẫu câu thông dụng với từ “优惠” (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    我们现在有很多优惠活动。
    Wǒmen xiànzài yǒu hěn duō yōuhuì huódòng.
    → Hiện tại chúng tôi có rất nhiều chương trình khuyến mãi.

Ví dụ 2:
购买两件可以享受九折优惠。
Gòumǎi liǎng jiàn kěyǐ xiǎngshòu jiǔ zhé yōuhuì.
→ Mua hai món sẽ được hưởng ưu đãi giảm 10%.

Ví dụ 3:
学生可以享受票价优惠。
Xuéshēng kěyǐ xiǎngshòu piàojià yōuhuì.
→ Học sinh có thể được hưởng ưu đãi về giá vé.

Ví dụ 4:
商店为了吸引顾客,推出了一系列优惠政策。
Shāngdiàn wèile xīyǐn gùkè, tuīchū le yī xìliè yōuhuì zhèngcè.
→ Để thu hút khách hàng, cửa hàng đã tung ra một loạt chính sách ưu đãi.

Ví dụ 5:
这家超市的价格非常优惠。
Zhè jiā chāoshì de jiàgé fēicháng yōuhuì.
→ Giá cả ở siêu thị này rất ưu đãi.

Ví dụ 6:
如果你办会员卡,可以享受更多优惠。
Rúguǒ nǐ bàn huìyuánkǎ, kěyǐ xiǎngshòu gèng duō yōuhuì.
→ Nếu bạn làm thẻ thành viên, sẽ được hưởng nhiều ưu đãi hơn.

  1. Một số cụm từ thường gặp với “优惠”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    优惠价 yōuhuì jià Giá ưu đãi
    优惠活动 yōuhuì huódòng Hoạt động khuyến mãi
    优惠政策 yōuhuì zhèngcè Chính sách ưu đãi
    优惠券 yōuhuì quàn Phiếu giảm giá, phiếu ưu đãi
    特别优惠 tèbié yōuhuì Ưu đãi đặc biệt
    限时优惠 xiànshí yōuhuì Ưu đãi có thời hạn
    折扣优惠 zhékòu yōuhuì Ưu đãi giảm giá
    价格优惠 jiàgé yōuhuì Giá cả ưu đãi
    优惠申请 yōuhuì shēnqǐng Đơn xin hưởng ưu đãi
    优惠条件 yōuhuì tiáojiàn Điều kiện ưu đãi
  2. Ngữ cảnh sử dụng từ “优惠” trong thực tế
    Trong thương mại bán lẻ: ưu đãi khi mua sắm, giảm giá theo mùa, combo sản phẩm

Trong giao dịch B2B: chính sách chiết khấu cho đối tác mua sỉ

Trong chính sách nhà nước: ưu đãi thuế, ưu đãi vay vốn cho người nghèo, học sinh vùng sâu vùng xa

Trong dịch vụ vận tải, du lịch: vé ưu đãi cho người cao tuổi, sinh viên, người khuyết tật

Trong bất động sản: ưu đãi khi mua căn hộ trước thời hạn, miễn lãi suất…

  1. So sánh “优惠” với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    折扣 zhékòu Giảm giá Thường chỉ phần trăm giảm (ví dụ: 20%折扣)
    优待 yōudài Đãi ngộ tốt Thường dùng cho đối tượng cụ thể như cựu chiến binh, người cao tuổi
    特价 tèjià Giá đặc biệt Giá rẻ hơn bình thường, có thể ngắn hạn
    打折 dǎzhé Giảm giá Hành động giảm giá, mang tính quảng cáo nhiều hơn

优惠 (yōuhuì) là một từ quan trọng trong lĩnh vực kinh tế, thương mại, marketing, và tiêu dùng. Hiểu rõ và sử dụng đúng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn khi làm việc trong các môi trường kinh doanh, mua bán hoặc dịch vụ khách hàng.

Từ này cũng là từ khóa quen thuộc trên các nền tảng mua sắm online như Taobao, JD, Tmall… với rất nhiều chương trình như 优惠券 (phiếu giảm giá), 限时优惠 (ưu đãi có thời hạn), 满减优惠 (giảm giá khi đạt ngưỡng mua hàng), v.v.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.