HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster杯子 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

杯子 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“杯子” (bēizi) trong tiếng Trung có nghĩa là cốc, ly, hoặc chén — là vật dụng dùng để chứa chất lỏng như nước, trà, cà phê, nước ép… Đây là một từ vựng cơ bản thuộc nhóm danh từ, thường xuất hiện trong các tình huống sinh hoạt hàng ngày. “杯子” (bēizi) trong tiếng Trung là một danh từ rất phổ biến, dùng để chỉ các loại cốc, ly, chén, tách – vật dụng dùng để chứa chất lỏng như nước, trà, cà phê, nước ép… Đây là một từ cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống ăn uống, sinh hoạt và mua sắm.

5/5 - (1 bình chọn)

杯子 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 杯子 là gì?
    Chữ Hán: 杯子
    Phiên âm: bēizi
    Nghĩa tiếng Việt: cái cốc, cái ly, chiếc tách
    杯子 là danh từ chỉ đồ vật dùng để đựng chất lỏng như nước, trà, cà phê, sữa,… Tùy vào chất liệu và kiểu dáng, 杯子 có thể là ly thủy tinh, cốc giấy, cốc nhựa, ly sứ, tách trà, v.v.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词) – chỉ vật thể, đồ dùng sinh hoạt.
  3. Cấu trúc từ
    杯 (bēi): cốc, ly – là phần lõi, cũng là lượng từ chuyên dùng cho đồ uống.

子 (zi): hậu tố chỉ sự vật nhỏ (đứng sau nhiều danh từ) → Làm cho từ “杯” trở nên cụ thể và thông dụng hơn.
→ 杯子 có thể hiểu là: “đồ vật có dạng cái ly/cốc” → cái cốc.

  1. Các loại 杯子 thường gặp
    Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
    玻璃杯 bōlí bēi ly thủy tinh
    塑料杯 sùliào bēi cốc nhựa
    咖啡杯 kāfēi bēi cốc cà phê
    纸杯 zhǐ bēi cốc giấy
    茶杯 chá bēi tách trà
    水杯 shuǐ bēi cốc nước
    保温杯 bǎowēn bēi cốc giữ nhiệt
  2. Cách dùng trong câu
    Cấu trúc:
    → Số từ + Lượng từ + 杯子
    → Động từ + 杯子
    → 形容词 (tính từ) + 杯子
  3. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    我买了两个杯子。
    Wǒ mǎi le liǎng gè bēizi.
    → Tôi đã mua hai cái cốc.

Ví dụ 2
这个杯子是我的。
Zhège bēizi shì wǒ de.
→ Cái cốc này là của tôi.

Ví dụ 3
请给我一个杯子。
Qǐng gěi wǒ yí gè bēizi.
→ Làm ơn đưa tôi một cái ly.

Ví dụ 4
她把杯子打碎了。
Tā bǎ bēizi dǎ suì le.
→ Cô ấy làm vỡ cái cốc rồi.

Ví dụ 5
我想喝一杯水,可是找不到杯子。
Wǒ xiǎng hē yì bēi shuǐ, kěshì zhǎo bú dào bēizi.
→ Tôi muốn uống một cốc nước nhưng không tìm thấy cái cốc.

Ví dụ 6
杯子里装满了牛奶。
Bēizi lǐ zhuāng mǎn le niúnǎi.
→ Cốc đầy sữa.

Ví dụ 7
他用杯子喝咖啡。
Tā yòng bēizi hē kāfēi.
→ Anh ấy dùng cốc để uống cà phê.

Ví dụ 8
你喜欢什么样的杯子?
Nǐ xǐhuan shénme yàng de bēizi?
→ Bạn thích loại cốc như thế nào?

Ví dụ 9
这个杯子很漂亮,是玻璃做的。
Zhège bēizi hěn piàoliang, shì bōlí zuò de.
→ Cái cốc này rất đẹp, làm bằng thủy tinh.

Ví dụ 10
她每天早上用这个杯子喝茶。
Tā měitiān zǎoshang yòng zhège bēizi hē chá.
→ Mỗi sáng cô ấy dùng cái cốc này để uống trà.

  1. Lượng từ đi kèm với 杯子
    Thông thường dùng 个 (gè) làm lượng từ:

一个杯子:một cái cốc

两个杯子:hai cái cốc

三个杯子:ba cái ly

Ngoài ra, khi đếm đồ uống bên trong cốc, người ta dùng chính 杯 (bēi) làm lượng từ:

一杯水:một ly nước

一杯咖啡:một cốc cà phê

一杯果汁:một ly nước trái cây

  1. So sánh 杯子 và các vật đựng khác
    Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    杯子 bēizi cái cốc, cái ly Không có nắp hoặc có nắp rời, thường dùng uống nước
    瓶子 píngzi cái chai Có miệng nhỏ, thường dùng đựng nước, rượu, nước ngọt
    碗 wǎn cái bát Dùng đựng thức ăn, canh, cơm
    盘子 pánzi cái đĩa Dùng đựng thức ăn khô
    罐子 guànzi cái hũ, lọ Dùng đựng đồ khô hoặc chất lỏng, có nắp đậy kín
  2. Mẫu câu luyện nói với 杯子
    你每天用什么杯子喝水?
    (Bạn dùng cốc gì để uống nước mỗi ngày?)

这个杯子多少钱?
(Cái cốc này bao nhiêu tiền?)

你喜欢陶瓷杯子还是玻璃杯子?
(Bạn thích cốc sứ hay cốc thủy tinh?)

小心点!别把杯子打碎了。
(Cẩn thận! Đừng làm vỡ cốc nhé.)

“杯子” (bēizi) trong tiếng Trung có nghĩa là cốc, ly, hoặc chén — là vật dụng dùng để chứa chất lỏng như nước, trà, cà phê, nước ép… Đây là một từ vựng cơ bản thuộc nhóm danh từ, thường xuất hiện trong các tình huống sinh hoạt hàng ngày.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 杯子

Phiên âm: bēizi

Hán Việt: bôi tử

Loại từ: danh từ (名词)

Ý nghĩa: Vật chứa chất lỏng, thường có hình trụ, dùng để uống

  1. Cấu tạo từ
    杯 (bēi): cốc, ly

子 (zi): hậu tố thường dùng để tạo danh từ, mang nghĩa “cái”, “vật” → “杯子” là cách gọi đầy đủ, mang nghĩa “cái cốc”, “chiếc ly”

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    a. Câu đơn giản
    这是我的杯子。 Zhè shì wǒ de bēizi. → Đây là cái cốc của tôi.

杯子里有水。 Bēizi lǐ yǒu shuǐ. → Trong cốc có nước.

请给我一个杯子。 Qǐng gěi wǒ yī gè bēizi. → Xin hãy đưa cho tôi một cái cốc.

我买了一个新杯子。 Wǒ mǎi le yī gè xīn bēizi. → Tôi đã mua một chiếc cốc mới.

这个杯子很漂亮。 Zhège bēizi hěn piàoliang. → Chiếc cốc này rất đẹp.

b. Câu nâng cao
杯子掉在地上摔碎了。 Bēizi diào zài dìshàng shuāi suì le. → Chiếc cốc rơi xuống đất và bị vỡ.

他用杯子喝了一口茶。 Tā yòng bēizi hē le yī kǒu chá. → Anh ấy dùng cốc uống một ngụm trà.

杯子太小了,装不下太多水。 Bēizi tài xiǎo le, zhuāng bùxià tài duō shuǐ. → Cốc quá nhỏ, không chứa được nhiều nước.

杯子上有一个可爱的图案。 Bēizi shàng yǒu yī gè kě’ài de tú’àn. → Trên cốc có một hình vẽ dễ thương.

我喜欢用玻璃杯喝冷饮。 Wǒ xǐhuān yòng bōlí bēi hē lěng yǐn. → Tôi thích dùng cốc thủy tinh để uống đồ lạnh.

  1. Các loại cốc thông dụng (từ ghép)
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    茶杯 chá bēi Ly trà
    咖啡杯 kāfēi bēi Ly cà phê
    啤酒杯 píjiǔ bēi Ly bia
    玻璃杯 bōlí bēi Cốc thủy tinh
    塑料杯 sùliào bēi Cốc nhựa
    马克杯 mǎkè bēi Cốc sứ lớn (mug)
  2. Lượng từ đi kèm
    个 (gè): lượng từ phổ biến nhất dùng với “杯子” Ví dụ: 一个杯子 (yī gè bēizi) → một cái cốc

只 (zhī): đôi khi dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh đặc biệt

“杯子” (bēizi) trong tiếng Trung là một danh từ rất phổ biến, dùng để chỉ các loại cốc, ly, chén, tách – vật dụng dùng để chứa chất lỏng như nước, trà, cà phê, nước ép… Đây là một từ cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống ăn uống, sinh hoạt và mua sắm.

  1. Cấu tạo từ và ý nghĩa
    杯 (bēi): cốc, ly, chén – phần chính của từ.

子 (zi): hậu tố thường dùng để tạo danh từ, không mang nghĩa riêng trong từ này.

杯子 (bēizi): cốc, ly – vật chứa chất lỏng, thường có hình trụ hoặc hình bầu dục, làm từ thủy tinh, nhựa, sứ, kim loại…

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ vật thể cụ thể.

Có thể dùng với lượng từ như “一个” (yí gè – một cái), “几只” (jǐ zhī – vài cái).

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    a. Mẫu câu cơ bản
    这是我的杯子。 Zhè shì wǒ de bēizi. → Đây là cái cốc của tôi.

杯子里有水。 Bēizi lǐ yǒu shuǐ. → Trong cốc có nước.

请给我一个杯子。 Qǐng gěi wǒ yí gè bēizi. → Làm ơn đưa tôi một cái cốc.

我买了一个新杯子。 Wǒ mǎi le yí gè xīn bēizi. → Tôi đã mua một cái cốc mới.

b. Mẫu câu nâng cao
这个杯子是玻璃做的。 Zhège bēizi shì bōlí zuò de. → Cái cốc này được làm bằng thủy tinh.

杯子掉在地上摔碎了。 Bēizi diào zài dìshàng shuāi suì le. → Cái cốc rơi xuống đất và vỡ rồi.

他用杯子喝了一口茶。 Tā yòng bēizi hē le yì kǒu chá. → Anh ấy dùng cốc uống một ngụm trà.

  1. Các loại cốc phổ biến
    Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    茶杯 chá bēi ly trà
    咖啡杯 kāfēi bēi ly cà phê
    啤酒杯 píjiǔ bēi ly bia
    玻璃杯 bōlí bēi cốc thủy tinh
    塑料杯 sùliào bēi cốc nhựa
    马克杯 mǎkè bēi cốc sứ lớn (mug)
  2. Một số cụm từ thông dụng
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    杯子里有水 bēizi lǐ yǒu shuǐ trong cốc có nước
    洗杯子 xǐ bēizi rửa cốc
    摔碎杯子 shuāi suì bēizi làm vỡ cốc
    杯子很漂亮 bēizi hěn piàoliang cái cốc rất đẹp
  3. Thành ngữ liên quan đến “杯”
    杯水车薪 (bēi shuǐ chē xīn): một cốc nước dập lửa xe – ý nói nỗ lực nhỏ không đủ để giải quyết vấn đề lớn.

杯弓蛇影 (bēi gōng shé yǐng): bóng cung trong cốc tưởng là rắn – ám chỉ sự lo lắng vô căn cứ.

1–10: Mẫu câu miêu tả và nhận biết

  • 这个杯子很漂亮。
    Zhège bēizi hěn piàoliang.
    → Cái cốc này rất đẹp.
  • 杯子是玻璃做的。
    Bēizi shì bōlí zuò de.
    → Cốc được làm bằng thủy tinh.
  • 我买了一个新杯子。
    Wǒ mǎi le yí gè xīn bēizi.
    → Tôi đã mua một cái cốc mới.
  • 杯子里有水。
    Bēizi lǐ yǒu shuǐ.
    → Trong cốc có nước.
  • 这个杯子太小了。
    Zhège bēizi tài xiǎo le.
    → Cái cốc này quá nhỏ.
  • 杯子掉在地上摔碎了。
    Bēizi diào zài dìshàng shuāi suì le.
    → Cốc rơi xuống đất và vỡ rồi.
  • 杯子上有一个图案。
    Bēizi shàng yǒu yí gè tú’àn.
    → Trên cốc có một hình vẽ.
  • 我喜欢用这个杯子喝茶。
    Wǒ xǐhuān yòng zhège bēizi hē chá.
    → Tôi thích dùng cái cốc này để uống trà.
  • 杯子是圆形的。
    Bēizi shì yuánxíng de.
    → Cốc có hình tròn.
  • 杯子里装满了果汁。
    Bēizi lǐ zhuāngmǎn le guǒzhī.
    → Cốc đầy nước ép trái cây.

11–20: Mẫu câu trong giao tiếp và sử dụng

  • 请给我一个杯子。
    Qǐng gěi wǒ yí gè bēizi.
    → Làm ơn đưa tôi một cái cốc.
  • 你能帮我洗一下杯子吗?
    Nǐ néng bāng wǒ xǐ yíxià bēizi ma?
    → Bạn có thể giúp tôi rửa cái cốc không?
  • 他拿起杯子喝了一口水。
    Tā náqǐ bēizi hē le yì kǒu shuǐ.
    → Anh ấy cầm cốc lên và uống một ngụm nước.
  • 杯子里还有一点咖啡。
    Bēizi lǐ hái yǒu yìdiǎn kāfēi.
    → Trong cốc vẫn còn một ít cà phê.
  • 你喜欢用大杯子还是小杯子?
    Nǐ xǐhuān yòng dà bēizi háishì xiǎo bēizi?
    → Bạn thích dùng cốc lớn hay cốc nhỏ?
  • 杯子放在桌子上。
    Bēizi fàng zài zhuōzi shàng.
    → Cốc đặt trên bàn.
  • 我把杯子放进了洗碗机。
    Wǒ bǎ bēizi fàng jìn le xǐwǎnjī.
    → Tôi đã cho cốc vào máy rửa chén.
  • 杯子太烫了,不能马上喝。
    Bēizi tài tàng le, bùnéng mǎshàng hē.
    → Cốc quá nóng, không thể uống ngay.
  • 杯子里有冰块。
    Bēizi lǐ yǒu bīngkuài.
    → Trong cốc có đá.
  • 他用杯子喝汤。
    Tā yòng bēizi hē tāng.
    → Anh ấy dùng cốc để uống canh.
    21–30: Mẫu câu nâng cao và biểu đạt cảm xúc- 这个杯子是我朋友送的礼物。
    Zhège bēizi shì wǒ péngyǒu sòng de lǐwù.
    → Cái cốc này là quà tặng từ bạn tôi.
  • 杯子里的水快喝完了。
    Bēizi lǐ de shuǐ kuài hē wán le.
    → Nước trong cốc sắp uống hết rồi.
  • 我需要一个更大的杯子。
    Wǒ xūyào yí gè gèng dà de bēizi.
    → Tôi cần một cái cốc lớn hơn.
  • 杯子太重了,不方便携带。
    Bēizi tài zhòng le, bù fāngbiàn xiédài.
    → Cốc quá nặng, không tiện mang theo.
  • 杯子是陶瓷做的,很精致。
    Bēizi shì táocí zuò de, hěn jīngzhì.
    → Cốc được làm bằng sứ, rất tinh xảo.
  • 杯子摔坏了,我得买一个新的。
    Bēizi shuāi huài le, wǒ děi mǎi yí gè xīn de.
    → Cốc bị vỡ rồi, tôi phải mua cái mới.
  • 杯子上的图案很可爱。
    Bēizi shàng de tú’àn hěn kě’ài.
    → Hình vẽ trên cốc rất dễ thương.
  • 杯子太贵了,我不舍得买。
    Bēizi tài guì le, wǒ bù shědé mǎi.
    → Cốc quá đắt, tôi không nỡ mua.
  • 杯子里有一点咖啡渣。
    Bēizi lǐ yǒu yìdiǎn kāfēi zhā.
    → Trong cốc có một ít bã cà phê.
  • 他用杯子敬酒,表达谢意。
    Tā yòng bēizi jìngjiǔ, biǎodá xièyì.
    → Anh ấy nâng cốc rượu để bày tỏ lòng biết ơn.
  1. Giải thích chi tiết về từ “杯子”
    Nghĩa: 杯子 chỉ một vật dụng hình trụ hoặc có miệng mở, thường được dùng để uống nước, trà, cà phê, hoặc các loại đồ uống khác. Từ này mang nghĩa chung, có thể ám chỉ cốc, ly, hoặc tách làm từ các chất liệu như thủy tinh, sứ, nhựa, hoặc kim loại.
    Cấu tạo từ:
    杯 (bēi): Nghĩa là “cái cốc” hoặc “ly” (trong văn viết trang trọng, 杯 có thể dùng một mình, nhưng ít phổ biến trong văn nói).
    子 (zi): Là hậu tố thường được thêm vào danh từ để chỉ vật thể cụ thể, nhỏ, hoặc thân mật.
    Khi kết hợp, 杯子 mang nghĩa cụ thể là “cái cốc” hoặc “ly” trong giao tiếp hàng ngày.
    Loại từ: Danh từ.
    Cách sử dụng:
    杯子 thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến ăn uống, sinh hoạt hàng ngày, hoặc mua sắm.
    Có thể kết hợp với các từ chỉ loại đồ uống (như 茶杯子 – chábēizi – tách trà) hoặc tính từ mô tả (như 漂亮的杯子 – piàoliang de bēizi – cái cốc đẹp).
    Thường đi với lượng từ như 个 (gè) hoặc 只 (zhī) trong văn nói (mặc dù 个 phổ biến hơn).
  2. Đặc điểm ngữ pháp
    Vị trí trong câu:
    杯子 thường đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
    Có thể đứng một mình hoặc đi kèm với số đếm và lượng từ (như 一个杯子 – yī gè bēizi – một cái cốc).
    Kết hợp với lượng từ:
    Lượng từ phổ biến nhất đi với 杯子 là 个 (gè), ví dụ: 两个杯子 (liǎng gè bēizi – hai cái cốc).
    Trong một số trường hợp, 只 (zhī) cũng được dùng, nhưng ít phổ biến hơn.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Trong văn nói, 杯子 được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về đồ uống hoặc vật dụng trong nhà.
    Trong văn viết, từ này xuất hiện trong các văn bản mô tả đồ vật, hướng dẫn sử dụng, hoặc quảng cáo.
  3. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 杯子:

[Số đếm] + 个 + 杯子 + 动词 (động từ)
Dùng để chỉ số lượng cốc và hành động liên quan.
Cấu trúc: [Số đếm] + 个 + 杯子 + [Động từ] + [Bổ ngữ].
Ví dụ:
我买了两个杯子。
Wǒ mǎi le liǎng gè bēizi.
Tôi đã mua hai cái cốc.
桌子上有三个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu sān gè bēizi.
Trên bàn có ba cái cốc.
[这/那] + 个 + 杯子 + 形容词 (tính từ)
Dùng để mô tả đặc điểm của cốc (đẹp, sạch, bẩn, v.v.).
Cấu trúc: [这/那] + 个 + 杯子 + 是 + [Tính từ] hoặc [Tính từ] + 的 + 杯子.
Ví dụ:
这个杯子很漂亮。
Zhège bēizi hěn piàoliang.
Cái cốc này rất đẹp.
那个破的杯子不能用。
Nàgè pò de bēizi bùnéng yòng.
Cái cốc vỡ đó không thể dùng được.
[Chủ ngữ] + 用 (yòng) + 杯子 + 动词 (động từ)
Dùng để diễn tả việc sử dụng cốc để làm gì (uống, đựng, v.v.).
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 用 + [Số đếm] + 个 + 杯子 + [Động từ] + [Tân ngữ].
Ví dụ:
我用杯子喝水。
Wǒ yòng bēizi hē shuǐ.
Tôi dùng cốc để uống nước.
她用一个杯子装咖啡。
Tā yòng yī gè bēizi zhuāng kāfēi.
Cô ấy dùng một cái cốc để đựng cà phê.
[Chủ ngữ] + 在 (zài) + [Địa điểm] + 买 + [Số đếm] + 个 + 杯子
Dùng để diễn tả việc mua cốc ở đâu.
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 在 + [Địa điểm] + 买 + [Số đếm] + 个 + 杯子.
Ví dụ:
我在商店买了一个杯子。
Wǒ zài shāngdiàn mǎi le yī gè bēizi.
Tôi đã mua một cái cốc ở cửa hàng.
他在超市买了几个杯子。
Tā zài chāoshì mǎi le jǐ gè bēizi.
Anh ấy đã mua vài cái cốc ở siêu thị.

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 杯子 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ngữ cảnh: Sinh hoạt hàng ngày
桌上有一个杯子,里面有水。
Zhuō shàng yǒu yī gè bēizi, lǐmiàn yǒu shuǐ.
Trên bàn có một cái cốc, bên trong có nước.
请把杯子洗干净。
Qǐng bǎ bēizi xǐ gānjìng.
Vui lòng rửa sạch cái cốc.
Ngữ cảnh: Mua sắm
我昨天买了一个玻璃杯子。
Wǒ zuótiān mǎi le yī gè bōlí bēizi.
Hôm qua tôi đã mua một cái cốc thủy tinh.
这家商店的杯子很便宜。
Zhè jiā shāngdiàn de bēizi hěn piányí.
Cốc ở cửa hàng này rất rẻ.
Ngữ cảnh: Mô tả cốc
这个杯子是陶瓷做的。
Zhège bēizi shì táocí zuò de.
Cái cốc này được làm từ gốm.
那个杯子太小了,不能装很多水。
Nàgè bēizi tài xiǎo le, bùnéng zhuāng hěn duō shuǐ.
Cái cốc đó quá nhỏ, không chứa được nhiều nước.
Ngữ cảnh: Trong nhà hàng/quán cà phê
服务员,给我一个杯子吧。
Fúwùyuán, gěi wǒ yī gè bēizi ba.
Phục vụ, cho tôi một cái cốc nhé.
这杯子里的茶很香。
Zhè bēizi lǐ de chá hěn xiāng.
Trà trong cái cốc này rất thơm.
Ngữ cảnh: Tặng quà hoặc sở thích
我送了一个杯子给朋友。
Wǒ sòng le yī gè bēizi gěi péngyǒu.
Tôi đã tặng một cái cốc cho bạn.
她喜欢收集漂亮的杯子。
Tā xǐhuān shōují piàoliang de bēizi.
Cô ấy thích sưu tầm những cái cốc đẹp.

  1. Một số lưu ý văn hóa
    Trong văn hóa Trung Quốc, 杯子 là vật dụng quen thuộc trong đời sống hàng ngày, thường xuất hiện trong các bữa ăn gia đình, quán trà, hoặc quán cà phê. Tách trà (茶杯子 – chábēizi) đặc biệt phổ biến trong văn hóa uống trà.
    Trong các ngữ cảnh trang trọng, người ta có thể dùng 杯 (bēi) thay vì 杯子, ví dụ: 一杯茶 (yī bēi chá – một tách trà). Tuy nhiên, 杯子 phổ biến hơn trong văn nói vì mang tính thân mật và cụ thể.
    杯子 cũng có thể mang ý nghĩa biểu tượng, ví dụ: trong các lễ cưới truyền thống, cặp đôi có thể uống rượu từ 交杯酒 (jiāobēijiǔ – chén rượu giao bôi), mặc dù từ này không dùng 杯子 trực tiếp.
  2. Từ liên quan
    杯 (bēi): Cốc, ly, tách (trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết).
    茶杯 (chábēi): Tách trà.
    咖啡杯 (kāfēibēi): Tách cà phê.
    玻璃杯 (bōlíbēi): Cốc thủy tinh.
    水杯 (shuǐbēi): Cốc nước.

杯子 (bēizi)

  1. Loại từ:
    Danh từ
  2. Phiên âm Hán Việt:
    Bôi tử
  3. Ý nghĩa:
    “杯子” có nghĩa là cái cốc, cái ly, chỉ chung các loại vật chứa dùng để đựng đồ uống như nước, trà, sữa, cà phê, v.v.

Có thể làm bằng các chất liệu khác nhau: thủy tinh, nhựa, gốm sứ, kim loại…

Có thể chia thành nhiều loại như: 茶杯 (cốc trà), 水杯 (cốc nước), 酒杯 (ly rượu), 咖啡杯 (cốc cà phê), v.v.

  1. Cấu trúc và cách dùng:
    a. Số + 个 + 杯子
    Ví dụ:

一个杯子 (yí gè bēizi): một cái cốc

两个杯子 (liǎng gè bēizi): hai cái cốc

三个杯子 (sān gè bēizi): ba cái cốc

b. Dùng với động từ thường gặp:
拿杯子 (ná bēizi): cầm cốc

倒水进杯子 (dào shuǐ jìn bēizi): rót nước vào cốc

杯子破了 (bēizi pò le): cái cốc bị vỡ

洗杯子 (xǐ bēizi): rửa cốc

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    请给我一个杯子。
    Qǐng gěi wǒ yí gè bēizi.
    Làm ơn đưa cho tôi một cái cốc.

Ví dụ 2:
杯子里有茶。
Bēizi lǐ yǒu chá.
Trong cốc có trà.

Ví dụ 3:
这个杯子是玻璃做的。
Zhè ge bēizi shì bōlí zuò de.
Cái cốc này làm bằng thủy tinh.

Ví dụ 4:
小心!杯子快掉了!
Xiǎoxīn! Bēizi kuài diào le!
Cẩn thận! Cái cốc sắp rơi rồi!

Ví dụ 5:
我打碎了一个杯子。
Wǒ dǎ suì le yí gè bēizi.
Tôi làm vỡ một cái cốc.

Ví dụ 6:
你喜欢用什么样的杯子喝咖啡?
Nǐ xǐhuān yòng shénme yàng de bēizi hē kāfēi?
Bạn thích dùng loại cốc nào để uống cà phê?

  1. Một số loại “杯子” thường gặp:
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    水杯 shuǐbēi cốc nước
    茶杯 chábēi cốc trà
    咖啡杯 kāfēibēi cốc cà phê
    玻璃杯 bōlí bēi cốc thủy tinh
    一次性杯子 yícìxìng bēizi cốc dùng một lần
    保温杯 bǎowēn bēi cốc giữ nhiệt (bình giữ nhiệt)
    啤酒杯 píjiǔ bēi cốc bia
  2. Ghi chú thêm:
    Trong khẩu ngữ, người ta thường nói đơn giản là “杯子”, còn trong văn viết hoặc trang trọng, sẽ dùng tên cụ thể như “玻璃杯” (ly thủy tinh), “瓷杯” (ly sứ) để phân biệt.

量词 thường dùng là “个”, nhưng trong một số ngữ cảnh trang trọng hơn có thể dùng lượng từ khác như “只 (zhī)” hoặc “枚 (méi)” khi nhấn mạnh tính đơn lẻ, nhưng hiếm gặp hơn.

  1. Mở rộng: Một số động từ kết hợp với “杯子”
    Động từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
    拿 ná cầm, lấy 拿一个杯子 – cầm một cái cốc
    洗 xǐ rửa 洗杯子 – rửa cốc
    摔 shuāi làm rơi 把杯子摔坏了 – làm vỡ cái cốc
    倒 dào rót (nước vào) 把水倒进杯子 – rót nước vào cốc
    放 fàng đặt, để 把杯子放在桌子上 – đặt cốc lên bàn

杯子 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ cái cốc, cái ly – là đồ vật thường dùng để đựng nước, đồ uống, chất lỏng, v.v.

  1. Thông tin cơ bản:
    Chữ Hán: 杯子

Phiên âm (Pinyin): bēi zi

Loại từ: Danh từ

Tiếng Việt: cái cốc, cái ly

Tiếng Anh: cup, glass

  1. Giải thích chi tiết:
    a. Cấu tạo từ:
    杯 (bēi): cốc, ly

子 (zi): hậu tố thường dùng trong danh từ, không mang nghĩa cụ thể

→ 杯子 có nghĩa là cái ly, cái cốc (dùng chung cho cả cốc thủy tinh, cốc nhựa, cốc sứ, ly giữ nhiệt…)

b. Công dụng:
Dùng để đựng nước, trà, sữa, nước ép, bia, rượu…
Tùy chất liệu và kiểu dáng, “杯子” có thể chia thành:

塑料杯 (sù liào bēi): cốc nhựa

玻璃杯 (bō li bēi): cốc thủy tinh

茶杯 (chá bēi): tách trà

咖啡杯 (kā fēi bēi): cốc cà phê

酒杯 (jiǔ bēi): ly rượu

保温杯 (bǎo wēn bēi): bình giữ nhiệt

  1. Một số cụm từ phổ biến:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    一个杯子 yí gè bēi zi một cái ly/cốc
    水杯 shuǐ bēi cốc nước
    杯子摔坏了 bēi zi shuāi huài le cái ly bị vỡ
    洗杯子 xǐ bēi zi rửa ly
    杯子里有茶 bēi zi lǐ yǒu chá trong cốc có trà
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt):
    这个杯子是我的。
    Zhè ge bēi zi shì wǒ de.
    → Cái ly này là của tôi.

请给我一个杯子。
Qǐng gěi wǒ yí gè bēi zi.
→ Làm ơn đưa cho tôi một cái ly.

杯子里装着果汁。
Bēi zi lǐ zhuāng zhe guǒ zhī.
→ Trong ly có nước trái cây.

我不小心把杯子打碎了。
Wǒ bù xiǎo xīn bǎ bēi zi dǎ suì le.
→ Tôi không cẩn thận làm vỡ cái ly.

他送我一个漂亮的茶杯。
Tā sòng wǒ yí gè piào liang de chá bēi.
→ Anh ấy tặng tôi một cái tách trà đẹp.

我每天用这个杯子喝水。
Wǒ měi tiān yòng zhè gè bēi zi hē shuǐ.
→ Mỗi ngày tôi dùng cái ly này để uống nước.

这个杯子很特别,是我自己做的。
Zhè gè bēi zi hěn tè bié, shì wǒ zì jǐ zuò de.
→ Cái ly này rất đặc biệt, là do chính tôi làm.

  1. Ghi chú ngữ pháp:
    杯子 là danh từ đếm được → có thể dùng với lượng từ 个:

一个杯子 (yí gè bēi zi): một cái ly

两个杯子 (liǎng gè bēi zi): hai cái ly

Có thể đi kèm các động từ:

拿杯子 (ná bēi zi): cầm ly

洗杯子 (xǐ bēi zi): rửa ly

摔杯子 (shuāi bēi zi): làm rơi ly

用杯子喝水 (dùng ly uống nước)

  1. So sánh:
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    杯子 bēi zi cái ly/cốc từ chung, thông dụng
    杯 bēi ly (lượng từ hoặc danh từ rút gọn) như: 一杯水 (một ly nước)
    玻璃杯 bō li bēi ly thủy tinh loại cụ thể
    保温杯 bǎo wēn bēi ly giữ nhiệt ly có nắp, giữ nóng/lạnh
  2. 杯子 là gì?
    杯子 (bēizi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là “cái cốc”, “ly”, “tách” trong tiếng Việt.

Đây là một đồ vật thường dùng để đựng nước, sữa, trà, cà phê hoặc đồ uống khác.

  1. Phân tích từ vựng
    Chữ Hán: 杯子

Phiên âm: bēizi

Âm Hán Việt: bôi tử

Loại từ: Danh từ (名词)

Từ ghép:

杯 (bēi): cốc, ly

子 (zi): hậu tố chỉ vật (thường không mang nghĩa rõ ràng)
→ 杯子: vật dụng hình cốc → cái cốc, cái ly

  1. Cách dùng từ 杯子
    Là danh từ đếm được, dùng với lượng từ 个: 一个杯子 (một cái cốc)

Có thể dùng với động từ như 喝 (uống), 拿 (cầm), 洗 (rửa), 放 (đặt), v.v.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 杯子
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    一个杯子 yí gè bēizi một cái cốc
    水杯 shuǐbēi cốc nước
    咖啡杯 kāfēibēi cốc cà phê
    杯子摔坏了 bēizi shuāi huài le cái cốc bị vỡ
    洗杯子 xǐ bēizi rửa cốc
    拿杯子 ná bēizi cầm cốc
    杯子里有水 bēizi lǐ yǒu shuǐ trong cốc có nước
  2. Mẫu câu ví dụ với từ 杯子 (có phiên âm và tiếng Việt)
    5.1. Mẫu câu cơ bản
    这是我的杯子。
    Zhè shì wǒ de bēizi.
    → Đây là cái cốc của tôi.

他手里拿着一个杯子。
Tā shǒu lǐ názhe yí gè bēizi.
→ Anh ấy đang cầm một cái cốc trên tay.

我买了两个漂亮的杯子。
Wǒ mǎi le liǎng gè piàoliang de bēizi.
→ Tôi đã mua hai cái cốc đẹp.

桌子上有一个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu yí gè bēizi.
→ Trên bàn có một cái cốc.

杯子里装着茶。
Bēizi lǐ zhuāngzhe chá.
→ Trong cốc có trà.

5.2. Mẫu câu nâng cao
请给我一个干净的杯子。
Qǐng gěi wǒ yí gè gānjìng de bēizi.
→ Làm ơn đưa tôi một cái cốc sạch.

你可以把这个杯子洗一洗吗?
Nǐ kěyǐ bǎ zhège bēizi xǐ yì xǐ ma?
→ Bạn có thể rửa cái cốc này không?

她把杯子摔在地上,碎了。
Tā bǎ bēizi shuāi zài dìshàng, suì le.
→ Cô ấy làm rơi cái cốc xuống đất, vỡ rồi.

我每天早上用这个杯子喝牛奶。
Wǒ měitiān zǎoshang yòng zhège bēizi hē niúnǎi.
→ Mỗi sáng tôi dùng cái cốc này để uống sữa.

这些杯子是我从中国带回来的。
Zhèxiē bēizi shì wǒ cóng Zhōngguó dài huílái de.
→ Những cái cốc này tôi mang về từ Trung Quốc.

  1. So sánh 杯子 với các vật dụng khác dùng trong bữa ăn
    Tên vật dụng Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
    Cốc / ly 杯子 bēizi cái cốc, cái ly
    Bát 碗 wǎn cái bát
    Đũa 筷子 kuàizi đôi đũa
    Thìa / muỗng 勺子 sháozi cái thìa
    Đĩa 盘子 pánzi cái đĩa

杯子 là một danh từ cực kỳ phổ biến, chỉ một vật dụng quen thuộc dùng để uống nước, trà, cà phê trong đời sống hàng ngày.

Từ này thường đi với lượng từ 个, và thường kết hợp với các động từ như 拿 (cầm), 放 (đặt), 喝 (uống), 洗 (rửa).

Việc ghi nhớ và luyện tập với nhiều mẫu câu có từ 杯子 sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Trung linh hoạt và chính xác hơn trong các tình huống thực tế.

  1. Định nghĩa
    杯子 (bēizi) là danh từ (名词) trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là “cái cốc”, “cái ly”.

Nó chỉ vật dụng dùng để đựng và uống nước, trà, cà phê, rượu, v.v.

  1. Phân tích từ
    杯 (bēi): cốc, ly (bộ Mộc 木, gợi hình dạng đồ đựng).

子 (zi): hậu tố danh từ, làm từ nghe tự nhiên hơn.

Ghép lại:

杯子 = cái cốc, cái ly.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Chỉ vật đựng chất lỏng để uống.

Bao quát nhiều loại cốc: cốc nhựa, cốc sứ, ly thủy tinh, cốc giấy, cốc uống trà, cốc cà phê.

Trong hội thoại hàng ngày rất hay dùng.

  1. Lượng từ đi kèm
    Phổ biến nhất: 个 (gè).

一个杯子 (một cái cốc)

两个杯子 (hai cái cốc)

Ngoài ra có thể dùng:

只 (zhī): khi nhấn mạnh một bên (ít phổ biến với cốc).

杯 (bēi): vừa là danh từ vừa là lượng từ (dùng cho “một cốc nước”, xem thêm phần mở rộng bên dưới).

  1. Các cụm từ thông dụng với 杯子
    茶杯子 (chá bēizi): cốc trà

咖啡杯子 (kāfēi bēizi): cốc cà phê

玻璃杯子 (bōli bēizi): cốc thủy tinh

塑料杯子 (sùliào bēizi): cốc nhựa

纸杯子 (zhǐ bēizi): cốc giấy

水杯子 (shuǐ bēizi): cốc nước

  1. Cách dùng khác với lượng từ 杯 (bēi)
    注意:杯 còn là lượng từ chỉ “một cốc, một ly” (dùng với đồ uống):

一杯水 (yī bēi shuǐ): một cốc nước

一杯茶 (yī bēi chá): một cốc trà

一杯咖啡 (yī bēi kāfēi): một cốc cà phê

区别:

杯子 là đồ vật (cái cốc).

杯 là lượng từ (đếm phần nước trong cốc).

  1. Ví dụ mẫu câu chi tiết (có pinyin và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1
    这是我的杯子。
    Zhè shì wǒ de bēizi.
    Đây là cái cốc của tôi.

Ví dụ 2
给我一个杯子,好吗?
Gěi wǒ yī gè bēizi, hǎo ma?
Cho tôi một cái cốc được không?

Ví dụ 3
我买了两个杯子。
Wǒ mǎi le liǎng gè bēizi.
Tôi đã mua hai cái cốc.

Ví dụ 4
杯子里有水。
Bēizi lǐ yǒu shuǐ.
Trong cốc có nước.

Ví dụ 5
那个杯子很漂亮。
Nà gè bēizi hěn piàoliang.
Cái cốc kia rất đẹp.

Ví dụ 6
小心,杯子会碎。
Xiǎoxīn, bēizi huì suì.
Cẩn thận, cốc sẽ vỡ.

Ví dụ 7
她送我一个杯子。
Tā sòng wǒ yī gè bēizi.
Cô ấy tặng tôi một cái cốc.

Ví dụ 8
我喜欢用这个杯子喝茶。
Wǒ xǐhuan yòng zhè gè bēizi hē chá.
Tôi thích dùng cái cốc này để uống trà.

Ví dụ 9
桌子上有三个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu sān gè bēizi.
Trên bàn có ba cái cốc.

Ví dụ 10
杯子破了。
Bēizi pò le.
Cái cốc bị vỡ rồi.

Ví dụ 11
你能把杯子递给我吗?
Nǐ néng bǎ bēizi dì gěi wǒ ma?
Bạn có thể đưa cái cốc cho tôi không?

Ví dụ 12
我不小心打碎了杯子。
Wǒ bù xiǎoxīn dǎ suì le bēizi.
Tôi vô ý làm vỡ cái cốc.

Ví dụ 13
你要哪个杯子?
Nǐ yào nǎ gè bēizi?
Bạn muốn cái cốc nào?

Ví dụ 14
他们每人都有一个杯子。
Tāmen měi rén dōu yǒu yī gè bēizi.
Mỗi người trong số họ đều có một cái cốc.

Ví dụ 15
请把杯子洗干净。
Qǐng bǎ bēizi xǐ gānjìng.
Làm ơn rửa sạch cái cốc.

  1. Các cụm từ mở rộng
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    茶杯子 chá bēizi cốc trà
    咖啡杯子 kāfēi bēizi cốc cà phê
    玻璃杯子 bōli bēizi cốc thủy tinh
    塑料杯子 sùliào bēizi cốc nhựa
    纸杯子 zhǐ bēizi cốc giấy
    水杯子 shuǐ bēizi cốc nước
  2. Mẫu câu mời mọc, hỏi đáp
    你要一个杯子吗?
    Nǐ yào yī gè bēizi ma?
    Bạn muốn một cái cốc không?

给我两个杯子吧。
Gěi wǒ liǎng gè bēizi ba.
Cho tôi hai cái cốc nhé.

还有杯子吗?
Hái yǒu bēizi ma?
Còn cốc không?

这个杯子多少钱?
Zhè gè bēizi duōshǎo qián?
Cái cốc này bao nhiêu tiền?

  1. Phân biệt 杯子 và 杯
    Từ Phiên âm Nghĩa Vai trò Ví dụ
    杯子 bēizi cái cốc Danh từ chỉ đồ vật 这是我的杯子。
    杯 bēi cốc (lượng) Lượng từ đo đồ uống 一杯水,一杯茶,一杯咖啡

杯子 (bēizi) là danh từ nghĩa là cái cốc, cái ly.

Dùng để đựng đồ uống như nước, trà, cà phê.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè) → 一个杯子.

Phân biệt với 杯 (bēi) làm lượng từ cho “một cốc” nước.

Rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ vựng tiếng Trung: 杯子

  1. Định nghĩa
    Tiếng Trung: 杯子

Phiên âm: bēizi

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: cái cốc, cái ly

杯子 là danh từ thông dụng dùng để chỉ cái cốc, cái ly – tức là đồ dùng để đựng và uống nước, nước trái cây, cà phê, sữa, v.v. Tùy theo chất liệu và hình dạng, “杯子” có thể là cốc thủy tinh, cốc nhựa, cốc sứ, ly giữ nhiệt…

  1. Cấu tạo từ
    杯 (bēi): cốc, ly

子 (zi): hậu tố danh từ (không mang nghĩa cụ thể)

→ “杯子” là từ ghép có nghĩa là “cái cốc”, dùng trong sinh hoạt hàng ngày để chỉ vật dụng uống nước.

  1. Loại từ đi kèm
    个 (gè) – lượng từ phổ biến và chung nhất

只 (zhī) – đôi khi dùng trong khẩu ngữ

杯 (bēi) – khi chuyển sang nghĩa “một ly” gì đó (danh từ đếm lượng thức uống)

  1. Các loại 杯子 phổ biến
    Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    水杯 shuǐbēi cốc nước
    茶杯 chábēi cốc trà
    咖啡杯 kāfēibēi cốc cà phê
    保温杯 bǎowēnbēi cốc giữ nhiệt
    纸杯 zhǐbēi cốc giấy
    塑料杯 sùliàobēi cốc nhựa
    酒杯 jiǔbēi ly rượu
  2. Cách dùng trong câu
    杯子 có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ, thường đi kèm với các động từ như:

拿 (ná) – cầm

倒 (dào) – rót

喝 (hē) – uống

摔 (shuāi) – làm rơi

洗 (xǐ) – rửa

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    桌子上有一个杯子。
    Zhuōzi shàng yǒu yí gè bēizi.
    → Trên bàn có một cái cốc.

请给我一个杯子,我要喝水。
Qǐng gěi wǒ yí gè bēizi, wǒ yào hē shuǐ.
→ Làm ơn đưa tôi một cái ly, tôi muốn uống nước.

这个杯子是玻璃做的。
Zhè gè bēizi shì bōli zuò de.
→ Cái cốc này được làm bằng thủy tinh.

他把杯子摔碎了。
Tā bǎ bēizi shuāi suì le.
→ Anh ấy làm vỡ cái ly.

我买了两个新的杯子。
Wǒ mǎi le liǎng gè xīn de bēizi.
→ Tôi đã mua hai cái ly mới.

杯子里装满了牛奶。
Bēizi lǐ zhuāng mǎn le niúnǎi.
→ Cái cốc đầy sữa.

她一边喝水一边看书,手里拿着一个杯子。
Tā yìbiān hē shuǐ yìbiān kàn shū, shǒu lǐ ná zhe yí gè bēizi.
→ Cô ấy vừa uống nước vừa đọc sách, tay cầm một cái ly.

这是我最喜欢的杯子,不要弄坏它。
Zhè shì wǒ zuì xǐhuān de bēizi, bú yào nòng huài tā.
→ Đây là cái cốc tôi thích nhất, đừng làm hỏng nó.

他送我一个很漂亮的茶杯。
Tā sòng wǒ yí gè hěn piàoliang de chábēi.
→ Anh ấy tặng tôi một cái cốc trà rất đẹp.

这个杯子不能放进微波炉。
Zhè gè bēizi bù néng fàng jìn wēibōlú.
→ Cái ly này không thể cho vào lò vi sóng.

  1. So sánh 杯子 và 杯
    杯子 (bēizi): danh từ chỉ đồ vật, tức là “cái ly”
    → Ví dụ: 一个杯子 – một cái ly

杯 (bēi): vừa là lượng từ, vừa là danh từ ngắn gọn
→ Ví dụ: 一杯水 – một ly nước
(trong đó “杯” là lượng từ – “một ly”)

  1. Một số cụm từ và biểu đạt liên quan
    Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    杯子碎了 bēizi suì le cái ly bị vỡ
    洗杯子 xǐ bēizi rửa ly
    拿杯子 ná bēizi cầm ly
    杯子里有茶 bēizi lǐ yǒu chá trong ly có trà
    杯子很重 bēizi hěn zhòng cái cốc rất nặng
  2. Văn hóa sử dụng
    Trong văn hóa Trung Hoa, cốc trà (茶杯) đặc biệt phổ biến, nhất là trong tiệc trà, tiếp khách.

保温杯 (cốc giữ nhiệt) là vật dụng quen thuộc của người Trung Quốc, đặc biệt với người lớn tuổi, thường dùng để mang trà, nước nóng cả ngày.

Từ vựng tiếng Trung: 杯子 (bēizi)

  1. Định nghĩa:
    杯子 (bēizi) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là cái cốc, cái ly, tức là vật dùng để đựng nước, đồ uống hoặc chất lỏng. Từ này bao gồm các loại như ly thủy tinh, ly nhựa, ly sứ, cốc giữ nhiệt,…
  2. Phiên âm:
    杯子 – bēizi – (âm Hán Việt: bôi tử)
  3. Loại từ:
    Danh từ (名词) – chỉ vật thể
  4. Giải thích chi tiết:
    “杯” (bēi) nghĩa là cốc, ly

“子” (zi) là hậu tố thường dùng trong danh từ để chỉ vật thể cụ thể

→ “杯子” dùng để chỉ vật chứa dùng để uống nước, nước ngọt, trà, cà phê, sữa,… và thường làm bằng nhiều chất liệu khác nhau như thủy tinh, gốm, nhựa, thép không gỉ,…

  1. Các loại “杯子” thường gặp:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    一只杯子 yì zhī bēizi một cái ly
    水杯 shuǐbēi cốc nước
    茶杯 chábēi cốc trà
    咖啡杯 kāfēibēi cốc cà phê
    保温杯 bǎowēnbēi bình giữ nhiệt
    塑料杯 sùliàobēi cốc nhựa
  2. Ví dụ minh họa (đầy đủ pinyin và tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    桌子上有一个杯子。
    Zhuōzi shàng yǒu yí gè bēizi.
    Trên bàn có một cái cốc.

Ví dụ 2:
请给我一个干净的杯子。
Qǐng gěi wǒ yí gè gānjìng de bēizi.
Làm ơn đưa cho tôi một cái cốc sạch.

Ví dụ 3:
这个杯子是玻璃做的。
Zhège bēizi shì bōlí zuò de.
Cái cốc này được làm bằng thủy tinh.

Ví dụ 4:
我打碎了一个杯子。
Wǒ dǎ suì le yí gè bēizi.
Tôi làm vỡ một cái ly.

Ví dụ 5:
她用粉色的杯子喝牛奶。
Tā yòng fěnsè de bēizi hē niúnǎi.
Cô ấy dùng cốc màu hồng để uống sữa.

Ví dụ 6:
你喜欢喝茶用什么杯子?
Nǐ xǐhuān hē chá yòng shénme bēizi?
Bạn thích dùng loại cốc nào để uống trà?

Ví dụ 7:
杯子里装着热水。
Bēizi lǐ zhuāngzhe rèshuǐ.
Trong cốc có nước nóng.

Ví dụ 8:
请把杯子放到桌子上。
Qǐng bǎ bēizi fàng dào zhuōzi shàng.
Hãy đặt cái cốc lên bàn.

Ví dụ 9:
这个杯子多少钱?
Zhège bēizi duōshǎo qián?
Cái cốc này bao nhiêu tiền?

Ví dụ 10:
我有一个带吸管的杯子。
Wǒ yǒu yí gè dài xīguǎn de bēizi.
Tôi có một cái cốc có ống hút.

  1. Ví dụ mở rộng:
    Ví dụ 11:
    这杯子很特别,是我朋友送的。
    Zhè bēizi hěn tèbié, shì wǒ péngyǒu sòng de.
    Cái cốc này rất đặc biệt, là bạn tôi tặng.

Ví dụ 12:
别用这个杯子,它脏了。
Bié yòng zhège bēizi, tā zāng le.
Đừng dùng cái cốc này, nó bẩn rồi.

Ví dụ 13:
我每天早上都用这个杯子喝水。
Wǒ měitiān zǎoshang dōu yòng zhège bēizi hē shuǐ.
Mỗi sáng tôi đều dùng cái cốc này để uống nước.

Ví dụ 14:
她从柜子里拿出两个杯子。
Tā cóng guìzi lǐ ná chū liǎng gè bēizi.
Cô ấy lấy ra hai cái ly từ trong tủ.

Ví dụ 15:
你的杯子和我的一模一样!
Nǐ de bēizi hé wǒ de yì mú yí yàng!
Cốc của bạn và của tôi giống y hệt nhau!

  1. Ghi chú ngữ pháp:
    Lượng từ đi với “杯子” thường là 个 (gè) hoặc 只 (zhī). Trong giao tiếp, người Trung Quốc thường dùng “一个杯子”, nhưng trong một số tình huống trang trọng có thể dùng “一只杯子”.

Từ “杯子” cũng hay được dùng trong các mẫu câu với động từ như:

打碎杯子 (làm vỡ cốc)

拿杯子 (lấy cốc)

用杯子喝水 (uống nước bằng cốc)

  1. Mở rộng thêm:
    Trong văn hóa Trung Quốc, tặng “杯子” đôi khi mang nghĩa ẩn dụ về tình cảm, bởi vì từ “杯” (bēi) đồng âm với “悲” (bēi, nghĩa là buồn). Vì vậy, trong một số trường hợp, không nên tặng cốc làm quà, nhất là trong các dịp liên quan đến mối quan hệ tình cảm hoặc tang lễ.

Từ vựng tiếng Trung: 杯子 (bēi zi)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    杯子 (bēi zi) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa là “cái cốc”, “cái ly”, tức là vật chứa chất lỏng dùng để uống nước, uống trà, uống sữa, cà phê,…

Từ này rất phổ biến trong đời sống hằng ngày và thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp liên quan đến ăn uống, nhà hàng, gia đình, trường học,…

Cấu tạo từ:
杯 (bēi): nghĩa là cốc, ly (chỉ bản thân đồ vật chứa nước)

子 (zi): hậu tố danh từ, giúp từ “杯” thành danh từ cụ thể hơn: “chiếc cốc”, “cái cốc”

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词): Chỉ đồ vật (vật thể có thể cầm nắm được)
  2. Đặc điểm và ngữ nghĩa của “杯子”:
    3.1. Chức năng chính của 杯子:
    Dùng để đựng nước, đựng chất lỏng như nước lọc, nước hoa quả, sữa, rượu, trà, cà phê,…

Dùng trong nhiều ngữ cảnh: ở nhà, trường học, công sở, nhà hàng, quán café, tiệc tùng,…

Ví dụ:

这是一只玻璃杯子。
zhè shì yì zhī bō lí bēi zi
Đây là một cái cốc thủy tinh.

桌子上有两个杯子。
zhuō zi shàng yǒu liǎng gè bēi zi
Trên bàn có hai cái cốc.

3.2. Các loại 杯子 thường gặp:
Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
玻璃杯子 bō lí bēi zi cốc thủy tinh
塑料杯子 sù liào bēi zi cốc nhựa
一次性杯子 yí cì xìng bēi zi cốc dùng một lần
保温杯子 bǎo wēn bēi zi cốc giữ nhiệt
咖啡杯子 kā fēi bēi zi cốc cà phê
茶杯子 chá bēi zi cốc trà

3.3. Phân biệt 杯子 với các dụng cụ uống khác:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
杯子 bēi zi cốc, ly từ chung
杯 bēi cốc (chữ đơn) hay dùng trong lượng từ
杯茶 bēi chá một cốc trà dùng như đơn vị đo
瓶子 píng zi chai dùng để đựng chất lỏng, có nắp
罐子 guàn zi lon, hộp đựng đồ khô hoặc nước có ga

  1. Cách sử dụng “杯子” trong câu:
    4.1. Chủ ngữ của câu
    杯子很干净。
    bēi zi hěn gān jìng
    Cái cốc rất sạch.

杯子掉了。
bēi zi diào le
Cái cốc bị rơi rồi.

4.2. Tân ngữ của câu
我打碎了一个杯子。
wǒ dǎ suì le yí gè bēi zi
Tôi làm vỡ một cái cốc.

她买了两个杯子。
tā mǎi le liǎng gè bēi zi
Cô ấy đã mua hai cái ly.

4.3. Bổ ngữ chỉ nơi chốn hoặc hành động liên quan
请把杯子放在桌子上。
qǐng bǎ bēi zi fàng zài zhuō zi shàng
Xin hãy đặt cái cốc lên bàn.

杯子里有热水。
bēi zi lǐ yǒu rè shuǐ
Trong cốc có nước nóng.

  1. Lượng từ đi với “杯子”:
    Thông thường, 个 (gè) được dùng làm lượng từ cho “杯子”. Ngoài ra, khi nói về số lượng cốc đựng nước uống cụ thể (như “một cốc nước”), ta dùng lượng từ 杯 (bēi).

Cấu trúc Phiên âm Nghĩa
一个杯子 yí gè bēi zi một cái cốc
三个杯子 sān gè bēi zi ba cái ly
一杯水 yì bēi shuǐ một cốc nước
两杯茶 liǎng bēi chá hai ly trà
一杯牛奶 yì bēi niú nǎi một ly sữa

  1. Ví dụ thực tế đa dạng:
    她把杯子洗得很干净。
    tā bǎ bēi zi xǐ de hěn gān jìng
    Cô ấy rửa cốc rất sạch sẽ.

我送给妈妈一个漂亮的杯子。
wǒ sòng gěi mā ma yí gè piào liang de bēi zi
Tôi tặng mẹ một cái cốc xinh đẹp.

这个杯子太小了,能换一个大的吗?
zhè gè bēi zi tài xiǎo le, néng huàn yí gè dà de ma?
Cái cốc này nhỏ quá, có thể đổi cái lớn hơn không?

他每天早上喝一杯牛奶。
tā měi tiān zǎo shàng hē yì bēi niú nǎi
Mỗi sáng anh ấy uống một ly sữa.

杯子摔碎了,地上都是玻璃。
bēi zi shuāi suì le, dì shàng dōu shì bō lí
Cái cốc bị vỡ rồi, dưới đất toàn là thủy tinh.

  1. Hội thoại mẫu có từ “杯子”:
    Hội thoại 1 – Trong gia đình:
    A:我找不到我的杯子了!
    A: wǒ zhǎo bù dào wǒ de bēi zi le!
    Tôi không tìm thấy cái cốc của mình!

B:是不是在厨房?我刚才看到一个红色的。
B: shì bù shì zài chú fáng? wǒ gāng cái kàn dào yí gè hóng sè de
Có phải ở trong bếp không? Tôi vừa thấy một cái màu đỏ.

Hội thoại 2 – Trong quán café:
A:你想喝什么?
A: nǐ xiǎng hē shén me?
Bạn muốn uống gì?

B:给我一杯冰咖啡,装在塑料杯子里。
B: gěi wǒ yì bēi bīng kā fēi, zhuāng zài sù liào bēi zi lǐ
Cho tôi một ly cà phê đá, đựng trong cốc nhựa nhé.

  1. Tổng kết nội dung học từ “杯子”:
    Từ loại: Danh từ

Ý nghĩa: Cái cốc, cái ly – vật chứa chất lỏng

Dùng trong: Giao tiếp hàng ngày, ăn uống, sinh hoạt gia đình, quán nước, văn phòng,…

Kết hợp lượng từ: 个 (gè), 杯 (bēi)

Phân biệt: khác với 瓶子 (chai), 罐子 (lon), nhưng cùng nhóm từ chứa đồ uống

Đặc điểm: Là từ vựng căn bản, thường xuất hiện trong sách giáo trình Hán ngữ sơ cấp và trung cấp

  1. 杯子 là gì?
    Chữ Hán: 杯子

Phiên âm (Pinyin): bēizi

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Cái cốc, cái ly – là vật chứa chất lỏng như nước, trà, cà phê…

  1. Phân tích chi tiết nghĩa từ
    2.1. Thành phần từ:
    杯 (bēi): mang nghĩa là “cốc”, “ly”.

子 (zi): là hậu tố thường gặp trong danh từ chỉ đồ vật hoặc những thứ nhỏ nhắn, cụ thể, thân thuộc.
→ Khi ghép lại 杯子 nghĩa là cái cốc – vật dụng dùng để đựng và uống chất lỏng.

2.2. Nghĩa mở rộng:
Tùy theo ngữ cảnh và chất liệu, 杯子 có thể mang nghĩa:

Ly thủy tinh (玻璃杯子)

Ly nhựa (塑料杯子)

Ly inox, ly giữ nhiệt, v.v.

Lưu ý: 杯子 chỉ vật thể (cái cốc), còn 杯 (bēi) khi đứng riêng lẻ đôi khi là lượng từ, ví dụ như:

一杯水 (một cốc nước)

一杯咖啡 (một ly cà phê)
→ Ở đây, “杯” là lượng từ (như “cốc”, “ly”).

  1. Loại từ và cấu trúc dùng với 杯子
    3.1. Loại từ:
    Danh từ (名词)

3.2. Lượng từ thường đi kèm:
个 (gè) → phổ biến nhất: 一个杯子 (một cái cốc)

些 (xiē) → chỉ số lượng không xác định: 一些杯子 (một vài cái cốc)

只 (zhī) → đôi khi dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc miêu tả

  1. Cấu trúc câu thường gặp với 杯子
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    Số từ + 个 + 杯子 Đếm số lượng cốc 我有两个杯子。
    Wǒ yǒu liǎng gè bēizi.
    Tôi có hai cái cốc.
    这 / 那 + 个 + 杯子 Cốc này / cốc kia 这个杯子是新的。
    Zhè gè bēizi shì xīn de.
    Cái cốc này là mới.
    杯子 + 在 + nơi chốn Nói về vị trí 杯子在桌子上。
    Bēizi zài zhuōzi shàng.
    Cái cốc ở trên bàn.
    用 + 杯子 + động từ Dùng cốc để làm gì đó 我用杯子喝水。
    Wǒ yòng bēizi hē shuǐ.
    Tôi dùng cốc để uống nước.
  2. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    我买了两个杯子。
    Wǒ mǎi le liǎng gè bēizi.
    → Tôi đã mua hai cái cốc.

Ví dụ 2:
这个杯子是你的还是我的?
Zhège bēizi shì nǐ de hái shì wǒ de?
→ Cái cốc này là của bạn hay của tôi?

Ví dụ 3:
请给我一个干净的杯子。
Qǐng gěi wǒ yí gè gānjìng de bēizi.
→ Làm ơn đưa tôi một cái cốc sạch.

Ví dụ 4:
她用杯子喝茶。
Tā yòng bēizi hē chá.
→ Cô ấy dùng cốc để uống trà.

Ví dụ 5:
桌子上有几个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu jǐ gè bēizi.
→ Trên bàn có mấy cái cốc.

  1. Một số cụm từ phổ biến với 杯子
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    一些杯子 yì xiē bēizi Một vài cái cốc
    两个杯子 liǎng gè bēizi Hai cái cốc
    杯子破了 bēizi pò le Cái cốc bị vỡ rồi
    杯子里有水 bēizi lǐ yǒu shuǐ Trong cốc có nước
    玻璃杯子 bōlí bēizi Cốc thủy tinh
    塑料杯子 sùliào bēizi Cốc nhựa
    不锈钢杯子 bùxiùgāng bēizi Cốc inox
  2. Phân biệt 杯子 với 杯
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    杯子 bēizi Cái cốc, cái ly Danh từ chỉ vật
    杯 bēi Ly/cốc (dạng lượng từ) Dùng để đong chất lỏng: 一杯水 (một ly nước)

Tóm lại:

Nói về đồ vật → dùng 杯子

Nói về đơn vị đo lường (một ly nước, một ly cà phê…) → dùng 杯

  1. Tổng kết từ vựng 杯子
    Thuộc tính Nội dung
    Từ vựng 杯子 (bēizi)
    Nghĩa tiếng Việt Cái cốc, cái ly
    Loại từ Danh từ
    Lượng từ phổ biến 个、些、只
    Từ liên quan 水 (nước), 茶 (trà), 咖啡 (cà phê), 桌子 (cái bàn)
    Cách dùng phổ biến 我用杯子喝水、这个杯子是新的、桌上有一个杯子
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Kế toán Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ Kế toán - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng cho toàn hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education – Hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam. Hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung kế toán online, khóa học tiếng Trung kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán, khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung online theo hệ thống giáo trình Hán ngữ kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ chỉ được sử dụng duy nhất trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm này được xây dựng dựa trên nền tảng kinh nghiệm thực tế nhiều năm giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu về tiếng Trung chuyên ngành kế toán của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Nội dung giáo trình tập trung trực tiếp vào các tình huống phỏng vấn kế toán bằng tiếng Trung, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên không chỉ nắm vững từ vựng chuyên ngành mà còn sử dụng thành thạo trong môi trường làm việc thực tế. Các mẫu hội thoại, câu hỏi phỏng vấn, tình huống xử lý nghiệp vụ đều được thiết kế sát với thực tiễn doanh nghiệp Trung Quốc và doanh nghiệp có yếu tố Trung Quốc tại Việt Nam.