个 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
个 trong tiếng Trung là một lượng từ (hay còn gọi là trợ từ số đếm, tiếng Trung là 量词 – liàngcí) phổ biến và quan trọng nhất, được dùng cực kỳ rộng rãi trong mọi cấp độ ngôn ngữ – từ sơ cấp đến cao cấp. Đây là một khái niệm ngữ pháp bắt buộc phải nắm vững khi học tiếng Trung.
- 个 là gì?
Chữ Hán: 个
Phiên âm: gè
Nghĩa tiếng Việt: cái, người, chiếc (dùng làm lượng từ)
个 là một lượng từ (classifier / measure word) trong tiếng Trung, đứng giữa số từ và danh từ để chỉ số lượng của sự vật, con người hoặc khái niệm trừu tượng.
Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh, tiếng Trung bắt buộc phải dùng lượng từ khi muốn đếm người, vật, khái niệm.
- Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ: Lượng từ (量词)
Chức năng: Dùng giữa số đếm và danh từ, để tạo thành cụm danh từ có số lượng cụ thể.
Cấu trúc thường gặp:
Số từ + 个 + Danh từ
Ví dụ:
一个学生 (một học sinh)
两个人 (hai người)
三个苹果 (ba quả táo)
- Tại sao từ “个” lại quan trọng?
Trong tiếng Trung có hàng trăm lượng từ khác nhau, mỗi danh từ thường đi với một lượng từ chuyên biệt (ví dụ: 一本书, 一只猫, 一条鱼, v.v). Tuy nhiên, khi bạn chưa biết rõ lượng từ đúng, hoặc khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày, “个” là lượng từ thay thế được sử dụng phổ biến nhất.
Vì thế, nó trở thành lượng từ đầu tiên người học nên nắm vững.
- Cách dùng từ “个” trong câu
a. Dùng với người:
一个人:một người
三个老师:ba giáo viên
两个学生:hai học sinh
四个朋友:bốn người bạn
b. Dùng với vật (khi không rõ lượng từ chuẩn hoặc trong ngữ cảnh phổ thông):
一个杯子:một cái cốc
五个苹果:năm quả táo
两个手机:hai chiếc điện thoại
一个桌子:một cái bàn
c. Dùng với khái niệm trừu tượng:
一个主意:một ý tưởng
一个机会:một cơ hội
一个问题:một vấn đề
一个决定:một quyết định
d. Dùng với thời gian:
一个小时:một tiếng đồng hồ
一个星期:một tuần
一个月:một tháng
一年:một năm (lưu ý: “年” tự là lượng từ nên không cần “个” trong câu này)
- Các ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1
我有一个妹妹。
Wǒ yǒu yí gè mèimei.
→ Tôi có một em gái.
Ví dụ 2
他是一个很好的人。
Tā shì yí gè hěn hǎo de rén.
→ Anh ấy là một người rất tốt.
Ví dụ 3
她买了三个苹果。
Tā mǎi le sān gè píngguǒ.
→ Cô ấy đã mua ba quả táo.
Ví dụ 4
你想吃一个蛋糕吗?
Nǐ xiǎng chī yí gè dàngāo ma?
→ Bạn muốn ăn một cái bánh không?
Ví dụ 5
这是我第一个工作。
Zhè shì wǒ dì yī gè gōngzuò.
→ Đây là công việc đầu tiên của tôi.
Ví dụ 6
他们家有六个人。
Tāmen jiā yǒu liù gè rén.
→ Gia đình họ có sáu người.
Ví dụ 7
她在市场上看到一个很特别的水果。
Tā zài shìchǎng shàng kàndào yí gè hěn tèbié de shuǐguǒ.
→ Cô ấy thấy một loại trái cây rất đặc biệt ở chợ.
Ví dụ 8
我们公司请了一个新的经理。
Wǒmen gōngsī qǐng le yí gè xīn de jīnglǐ.
→ Công ty chúng tôi đã thuê một người quản lý mới.
Ví dụ 9
我等了你一个小时了。
Wǒ děng le nǐ yí gè xiǎoshí le.
→ Tôi đã đợi bạn một tiếng đồng hồ rồi.
Ví dụ 10
他们住在一个非常漂亮的城市。
Tāmen zhù zài yí gè fēicháng piàoliang de chéngshì.
→ Họ sống ở một thành phố rất đẹp.
- Một số danh từ thường đi với “个”
Danh từ Phiên âm Nghĩa
人 rén người
学生 xuéshēng học sinh
老师 lǎoshī giáo viên
朋友 péngyǒu bạn bè
桌子 zhuōzi cái bàn
杯子 bēizi cái cốc
手机 shǒujī điện thoại
问题 wèntí vấn đề
主意 zhǔyì ý tưởng
小时 xiǎoshí tiếng đồng hồ - Cách đọc “个” trong khẩu ngữ
Trong khẩu ngữ tiếng Trung, người bản ngữ thường nhẹ giọng hóa từ “个” thành ge:
一个 → yí ge (thay vì yī gè)
两个 → liǎng ge
三个 → sān ge
Cách viết vẫn là “个”, nhưng phát âm đơn giản hóa để nói nhanh, dễ dàng.
- So sánh “个” với các lượng từ khác
Mặc dù 个 là lượng từ phổ biến nhất, nhưng khi học nâng cao, bạn nên dùng các lượng từ chuyên biệt để chính xác hơn:
Lượng từ Phiên âm Dùng với danh từ nào Ví dụ
本 běn sách, tài liệu 一本书 (một quyển sách)
张 zhāng giấy, bàn, giường 一张纸 (một tờ giấy)
条 tiáo cá, sông, quần áo dài 一条鱼 (một con cá)
只 zhī con vật nhỏ, tay, chân 一只猫 (một con mèo)
件 jiàn quần áo, sự việc 一件衣服 (một cái áo)
Khi không chắc nên dùng lượng từ gì, bạn có thể dùng “个” thay thế tạm thời, và người bản ngữ vẫn hiểu.
- Một số biểu hiện, mẫu câu thường gặp với “个”
几个人?(Jǐ gè rén?) → Mấy người?
他有一个主意。→ Anh ấy có một ý tưởng.
我只想吃一个就够了。→ Tôi chỉ muốn ăn một cái là đủ rồi.
我有两个姐姐和一个弟弟。→ Tôi có hai chị gái và một em trai.
“个” (gè) trong tiếng Trung là một lượng từ cực kỳ phổ biến, được dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện giữa số từ và danh từ để biểu thị số lượng. Ngoài ra, “个” còn có một số cách dùng đặc biệt trong ngữ pháp và văn nói.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 个
Phiên âm: gè
Hán Việt: cá
Loại từ: lượng từ (量词), trợ từ, danh từ (trong một số trường hợp đặc biệt)
- Ý nghĩa và cách dùng chính
a. Lượng từ phổ thông
“个” là lượng từ tổng quát, dùng cho nhiều loại danh từ không có lượng từ chuyên biệt.
Ví dụ:
一个苹果 yī gè píngguǒ → Một quả táo
三个人 sān gè rén → Ba người
两个问题 liǎng gè wèntí → Hai vấn đề
五个小时 wǔ gè xiǎoshí → Năm giờ
b. Dùng sau động từ để biểu thị động lượng
Ví dụ:
见个面 jiàn gè miàn → Gặp mặt một chút
说个话 shuō gè huà → Nói vài câu
吃个饭 chī gè fàn → Ăn một bữa
c. Dùng giữa động từ và bổ ngữ để nhấn mạnh kết quả
Ví dụ:
玩个痛快 wán gè tòngkuài → Chơi cho thật đã
笑个不停 xiào gè bùtíng → Cười không ngừng
吃个饱 chī gè bǎo → Ăn cho no
- Mẫu câu mở rộng
我买了三个苹果。 Wǒ mǎi le sān gè píngguǒ. → Tôi đã mua ba quả táo.
他是一个好人。 Tā shì yī gè hǎo rén. → Anh ấy là một người tốt.
我们见个面吧。 Wǒmen jiàn gè miàn ba. → Chúng ta gặp nhau một chút nhé.
她笑个不停,看起来很开心。 Tā xiào gè bùtíng, kàn qǐlái hěn kāixīn. → Cô ấy cười mãi không ngừng, trông rất vui vẻ.
- So sánh với các lượng từ khác
Lượng từ Dùng cho Ví dụ Nghĩa
个 (gè) Người, vật chung 一个孩子 Một đứa trẻ
本 (běn) Sách, vở 一本书 Một quyển sách
张 (zhāng) Vật phẳng 一张纸 Một tờ giấy
条 (tiáo) Vật dài 一条鱼 Một con cá
只 (zhī) Động vật nhỏ 一只猫 Một con mèo - Một số lưu ý
Trong văn nói, “个” thường được dùng thay cho lượng từ chuyên biệt để đơn giản hóa câu.
Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nên dùng lượng từ chuyên biệt nếu có.
“个” (gè) trong tiếng Trung là một lượng từ cực kỳ phổ biến và linh hoạt, thường dùng để đếm người, vật, thời gian, địa điểm, ý tưởng… khi không có lượng từ chuyên biệt. Đây là lượng từ đầu tiên người học tiếng Trung thường tiếp xúc và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Loại từ và chức năng
Loại từ: Lượng từ (量词)
Chức năng: Đứng giữa số từ và danh từ để biểu thị số lượng.
Tính chất: Là lượng từ “toàn năng” – có thể dùng với hầu hết danh từ không có lượng từ riêng.
- Cách dùng phổ biến
a. Đếm người
一个人 Yī gè rén → Một người
三个学生 Sān gè xuéshēng → Ba học sinh
b. Đếm đồ vật
一个苹果 Yī gè píngguǒ → Một quả táo
两个包子 Liǎng gè bāozi → Hai cái bánh bao
c. Đếm thời gian
一个小时 Yī gè xiǎoshí → Một giờ
两个星期 Liǎng gè xīngqī → Hai tuần
d. Đếm địa điểm
一个城市 Yī gè chéngshì → Một thành phố
三个国家 Sān gè guójiā → Ba quốc gia
e. Đếm ý tưởng, sự việc
一个主意 Yī gè zhǔyì → Một ý tưởng
一个问题 Yī gè wèntí → Một vấn đề
- Mẫu câu ví dụ chi tiết
我有三个朋友。 Wǒ yǒu sān gè péngyǒu. → Tôi có ba người bạn.
她买了一个新手机。 Tā mǎi le yī gè xīn shǒujī. → Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới.
我们下个星期有一个考试。 Wǒmen xià gè xīngqī yǒu yī gè kǎoshì. → Tuần sau chúng tôi có một kỳ thi.
他是一个很聪明的人。 Tā shì yī gè hěn cōngmíng de rén. → Anh ấy là một người rất thông minh.
- So sánh với các lượng từ khác
Lượng từ Dùng cho Ví dụ Nghĩa
个 (gè) Người, vật chung 三个苹果 Ba quả táo
本 (běn) Sách, vở 一本书 Một quyển sách
张 (zhāng) Vật phẳng 一张纸 Một tờ giấy
条 (tiáo) Vật dài 一条鱼 Một con cá
只 (zhī) Động vật nhỏ 一只猫 Một con mèo - Một số lưu ý khi dùng “个”
Trong văn nói, “个” thường được dùng thay cho lượng từ chuyên biệt để đơn giản hóa.
Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nên dùng lượng từ chuyên biệt nếu có.
Khi không chắc lượng từ nào phù hợp, “个” là lựa chọn an toàn.
- Giải thích chi tiết về từ “个”
Nghĩa: 个 là một lượng từ (measure word) dùng để đếm các danh từ, đặc biệt là danh từ chỉ người, vật, hoặc khái niệm trừu tượng. Nó không mang nghĩa cụ thể khi đứng riêng, mà đóng vai trò ngữ pháp để kết nối số đếm (hoặc từ chỉ định như “này”, “kia”) với danh từ.
Cấu tạo từ:
个 là một từ đơn, không phải từ ghép, và được dùng như một lượng từ cơ bản.
Trong một số trường hợp, 个 cũng xuất hiện trong các từ ghép như 个人 (gèrén – cá nhân) hoặc 个别 (gèbié – riêng lẻ, cá biệt).
Loại từ: Lượng từ (measure word).
Cách sử dụng:
个 được dùng để đếm các danh từ chỉ người (như người, bạn bè), vật (như quả táo, cái bàn), hoặc khái niệm trừu tượng (như ý kiến, câu hỏi).
Đây là lượng từ “chung” nhất trong tiếng Trung, thường được dùng khi không có lượng từ cụ thể hơn hoặc khi người nói không chắc chắn về lượng từ phù hợp.
个 thường đứng giữa số đếm (hoặc từ chỉ định) và danh từ, ví dụ: 一个苹果 (yī gè píngguǒ – một quả táo). - Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí trong câu:
个 đứng giữa số đếm (như 一, 两, 几 – yī, liǎng, jǐ) hoặc từ chỉ định (như 这, 那 – zhè, nà) và danh từ.
Cấu trúc cơ bản: [Số đếm/Từ chỉ định] + 个 + [Danh từ].
Ví dụ: 一个学生 (yī gè xuéshēng – một học sinh), 这个书包 (zhège shūbāo – cái cặp sách này).
Kết hợp với các từ khác:
个 thường đi với số đếm (1, 2, 3…) hoặc các từ như 这 (zhè – này), 那 (nà – kia), 每 (měi – mỗi), 几 (jǐ – vài).
Có thể dùng với nhiều loại danh từ, từ cụ thể (người, vật) đến trừu tượng (ý tưởng, vấn đề).
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong văn nói, 个 là lượng từ phổ biến nhất và thường được dùng một cách linh hoạt, ngay cả khi có lượng từ cụ thể hơn (ví dụ, thay vì dùng 本 cho sách, người nói có thể dùng 个 trong giao tiếp thân mật).
Trong văn viết trang trọng, người ta thường ưu tiên dùng lượng từ cụ thể hơn (như 本 cho sách, 张 cho giấy) thay vì 个. - Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 个:
[Số đếm] + 个 + [Danh từ]
Dùng để chỉ số lượng cụ thể của danh từ.
Cấu trúc: [Số đếm] + 个 + [Danh từ].
Ví dụ:
我买了两个苹果。
Wǒ mǎi le liǎng gè píngguǒ.
Tôi đã mua hai quả táo.
教室里有十个学生。
Jiàoshì lǐ yǒu shí gè xuéshēng.
Trong lớp học có mười học sinh.
[这/那] + 个 + [Danh từ]
Dùng để chỉ định một danh từ cụ thể (này, kia).
Cấu trúc: [这/那] + 个 + [Danh từ].
Ví dụ:
这个人很友好。
Zhège rén hěn yǒuhǎo.
Người này rất thân thiện.
那个问题很难。
Nàgè wèntí hěn nán.
Vấn đề đó rất khó.
[每] + 个 + [Danh từ] + 都 + [Động từ]
Dùng để diễn tả mọi danh từ đều có đặc điểm hoặc hành động gì đó.
Cấu trúc: 每 + 个 + [Danh từ] + 都 + [Động từ/Bổ ngữ].
Ví dụ:
每个学生都要考试。
Měi gè xuéshēng dōu yào kǎoshì.
Mỗi học sinh đều phải thi.
每个苹果都很甜。
Měi gè píngguǒ dōu hěn tián.
Mỗi quả táo đều rất ngọt.
[Chủ ngữ] + 有 + [Số đếm] + 个 + [Danh từ]
Dùng để diễn tả việc sở hữu hoặc sự tồn tại của một số lượng danh từ.
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 有 + [Số đếm] + 个 + [Danh từ].
Ví dụ:
我有三个朋友。
Wǒ yǒu sān gè péngyǒu.
Tôi có ba người bạn.
她有一个好主意。
Tā yǒu yī gè hǎo zhǔyì.
Cô ấy có một ý tưởng hay.
- Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 个 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ngữ cảnh: Đếm người hoặc vật
我买了五个橙子。
Wǒ mǎi le wǔ gè chéngzi.
Tôi đã mua năm quả cam.
学校有二十个老师。
Xuéxiào yǒu èrshí gè lǎoshī.
Trường học có hai mươi giáo viên.
Ngữ cảnh: Chỉ định cụ thể
这个书包很漂亮。
Zhège shūbāo hěn piàoliang.
Cái cặp sách này rất đẹp.
那个孩子很聪明。
Nàgè háizi hěn cōngmíng.
Đứa trẻ đó rất thông minh.
Ngữ cảnh: Nói về số lượng không xác định
你有几个问题要问?
Nǐ yǒu jǐ gè wèntí yào wèn?
Bạn có bao nhiêu câu hỏi muốn hỏi?
我买了几个面包。
Wǒ mǎi le jǐ gè miànbāo.
Tôi đã mua vài cái bánh mì.
Ngữ cảnh: Mô tả thói quen hoặc quy tắc
每个星期我去健身房两次。
Měi gè xīngqī wǒ qù jiànshēnfáng liǎng cì.
Mỗi tuần tôi đi phòng gym hai lần.
每个学生都要穿校服。
Měi gè xuéshēng dōu yào chuān xiàofú.
Mỗi học sinh đều phải mặc đồng phục.
Ngữ cảnh: Nói về khái niệm trừu tượng
他提出了一个新想法。
Tā tíchū le yī gè xīn xiǎngfǎ.
Anh ấy đã đề xuất một ý tưởng mới.
这是一个很大的挑战。
Zhè shì yī gè hěn dà de tiǎozhàn.
Đây là một thử thách lớn.
- Một số lưu ý văn hóa
个 là lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung, đặc biệt trong văn nói, vì tính linh hoạt của nó. Tuy nhiên, trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, người ta thường ưu tiên dùng lượng từ cụ thể hơn, ví dụ: 本 (běn) cho sách, 张 (zhāng) cho giấy, 辆 (liàng) cho xe.
Trong giao tiếp thân mật, người Trung Quốc có thể dùng 个 thay cho lượng từ chính xác để đơn giản hóa, ví dụ: 一个书 (thay vì 一本书) trong văn nói.
个 thường được dùng cho các danh từ chỉ người (như 学生 – học sinh, 朋友 – bạn bè) hoặc vật nhỏ (như 苹果 – táo, 包 – túi). Tuy nhiên, nó không phù hợp với các danh từ chỉ vật lớn hoặc có lượng từ chuyên biệt (như 房子 – nhà, thường dùng 栋 – dòng). - Từ liên quan
个人 (gèrén): Cá nhân.
个别 (gèbié): Riêng lẻ, cá biệt.
一个 (yīgè): Một cái/một người (tùy danh từ đi kèm).
几个 (jǐgè): Vài cái/vài người.
Lượng từ khác: 本 (běn – cho sách), 张 (zhāng – cho vật phẳng), 只 (zhī – cho động vật nhỏ).
1–10: Mẫu câu với “个” dùng để đếm người
- 我有一个好朋友。
Wǒ yǒu yí gè hǎo péngyǒu.
→ Tôi có một người bạn tốt. - 他是一个老师。
Tā shì yí gè lǎoshī.
→ Anh ấy là một giáo viên. - 她是一个很聪明的学生。
Tā shì yí gè hěn cōngmíng de xuéshēng.
→ Cô ấy là một học sinh rất thông minh. - 我们班有二十个学生。
Wǒmen bān yǒu èrshí gè xuéshēng.
→ Lớp chúng tôi có 20 học sinh. - 他是一个有耐心的人。
Tā shì yí gè yǒu nàixīn de rén.
→ Anh ấy là người có lòng kiên nhẫn. - 每个人都有自己的梦想。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de mèngxiǎng.
→ Mỗi người đều có giấc mơ riêng. - 那个男孩很可爱。
Nà gè nánhái hěn kě’ài.
→ Cậu bé đó rất dễ thương. - 你是一个好人。
Nǐ shì yí gè hǎo rén.
→ Bạn là một người tốt. - 我们请了三个客人。
Wǒmen qǐng le sān gè kèrén.
→ Chúng tôi đã mời ba vị khách. - 他是一个有经验的医生。
Tā shì yí gè yǒu jīngyàn de yīshēng.
→ Anh ấy là một bác sĩ có kinh nghiệm.
11–20: Mẫu câu với “个” dùng để đếm đồ vật và sự kiện
- 我买了一个苹果。
Wǒ mǎi le yí gè píngguǒ.
→ Tôi đã mua một quả táo. - 桌子上有一个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu yí gè bēizi.
→ Trên bàn có một cái cốc. - 他送我一个礼物。
Tā sòng wǒ yí gè lǐwù.
→ Anh ấy tặng tôi một món quà. - 我有一个问题。
Wǒ yǒu yí gè wèntí.
→ Tôi có một câu hỏi. - 她写了一个故事。
Tā xiě le yí gè gùshì.
→ Cô ấy đã viết một câu chuyện. - 我们有一个计划。
Wǒmen yǒu yí gè jìhuà.
→ Chúng tôi có một kế hoạch. - 他提出了一个建议。
Tā tíchū le yí gè jiànyì.
→ Anh ấy đưa ra một lời khuyên. - 我们讨论了一个重要的问题。
Wǒmen tǎolùn le yí gè zhòngyào de wèntí.
→ Chúng tôi đã thảo luận một vấn đề quan trọng. - 她有一个好主意。
Tā yǒu yí gè hǎo zhǔyì.
→ Cô ấy có một ý tưởng hay. - 他讲了一个笑话。
Tā jiǎng le yí gè xiàohuà.
→ Anh ấy kể một câu chuyện cười.
21–30: Mẫu câu với “个” dùng trong thời gian, địa điểm và biểu đạt khác- 我等了一个小时。
Wǒ děng le yí gè xiǎoshí.
→ Tôi đã đợi một tiếng đồng hồ. - 他住在一个小城市。
Tā zhù zài yí gè xiǎo chéngshì.
→ Anh ấy sống ở một thành phố nhỏ. - 我们去了一个博物馆。
Wǒmen qù le yí gè bówùguǎn.
→ Chúng tôi đã đến một bảo tàng. - 她工作了一个星期。
Tā gōngzuò le yí gè xīngqī.
→ Cô ấy đã làm việc một tuần. - 我们要找一个安静的地方。
Wǒmen yào zhǎo yí gè ānjìng de dìfāng.
→ Chúng tôi muốn tìm một nơi yên tĩnh. - 他是一个很有个性的人。
Tā shì yí gè hěn yǒu gèxìng de rén.
→ Anh ấy là người rất cá tính. - 我们有一个共同的目标。
Wǒmen yǒu yí gè gòngtóng de mùbiāo.
→ Chúng tôi có một mục tiêu chung. - 她是一个值得信赖的朋友。
Tā shì yí gè zhídé xìnlài de péngyǒu.
→ Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy. - 我们经历了一个困难的时期。
Wǒmen jīnglì le yí gè kùnnán de shíqī.
→ Chúng tôi đã trải qua một thời kỳ khó khăn. - 他是一个非常努力的人。
Tā shì yí gè fēicháng nǔlì de rén.
→ Anh ấy là người rất chăm chỉ.
个 (gè)
- Loại từ:
Lượng từ (量词) - Phiên âm Hán Việt:
Cá - Ý nghĩa:
“个” là lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung, dùng để đếm người, đồ vật, sự vật, khái niệm,… Nó thường được đặt giữa số đếm và danh từ để biểu thị số lượng.
Là lượng từ chung, “个” được dùng rất linh hoạt, đặc biệt là khi người học chưa nhớ lượng từ chuyên biệt.
- Cấu trúc câu cơ bản:
Số đếm + 个 + Danh từ
Ví dụ:
一个学生 (yí gè xuéshēng): một học sinh
两个人 (liǎng gè rén): hai người
三个苹果 (sān gè píngguǒ): ba quả táo
四个小时 (sì gè xiǎoshí): bốn tiếng đồng hồ
- Lưu ý về phát âm:
Khi đứng trước các âm đầu thanh 4 như “个 (gè)”, “字 (zì)”, thì “一” thường đổi thanh điệu:
一个 (yí gè) – “yī” đổi thành “yí”
一个人 (yí gè rén) – một người
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
我有一个妹妹。
Wǒ yǒu yí gè mèimei.
Tôi có một em gái.
Ví dụ 2:
这个苹果很甜。
Zhè gè píngguǒ hěn tián.
Quả táo này rất ngọt.
Ví dụ 3:
请给我两个杯子。
Qǐng gěi wǒ liǎng gè bēizi.
Làm ơn cho tôi hai cái cốc.
Ví dụ 4:
他是一个好人。
Tā shì yí gè hǎo rén.
Anh ấy là một người tốt.
Ví dụ 5:
我们班有二十个学生。
Wǒmen bān yǒu èrshí gè xuéshēng.
Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.
Ví dụ 6:
我每天工作八个小时。
Wǒ měitiān gōngzuò bā gè xiǎoshí.
Mỗi ngày tôi làm việc tám tiếng đồng hồ.
- Một số cụm từ cố định với “个”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
一个问题 yí gè wèntí một câu hỏi
一个人 yí gè rén một người
一个故事 yí gè gùshì một câu chuyện
一个小时 yí gè xiǎoshí một tiếng đồng hồ
一个月 yí gè yuè một tháng
Ghi chú: Trong trường hợp không nhớ lượng từ chuyên biệt, người học có thể tạm thời dùng “个” để thay thế.
- Vai trò khác của “个”:
Ngoài là lượng từ, “个” còn xuất hiện trong một số mẫu câu mang tính nhấn mạnh hoặc dùng trong khẩu ngữ:
我一个人去。
(Wǒ yí gè rén qù.)
Tôi đi một mình.
→ “一个人” ở đây mang sắc thái nhấn mạnh, không chỉ là số lượng.
他是个天才!
(Tā shì gè tiāncái!)
Anh ấy là thiên tài đó!
→ “个” dùng trong biểu đạt cảm thán.
“个” là lượng từ phổ biến và dễ dùng nhất trong tiếng Trung.
Dùng giữa số và danh từ để biểu thị số lượng.
Là giải pháp an toàn khi người học không chắc nên dùng lượng từ gì.
个 là một lượng từ (còn gọi là chỉ số từ, classifier) rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để đếm số lượng của danh từ. Đây là lượng từ cơ bản và thông dụng nhất, có thể dùng cho hầu hết các danh từ chỉ người, vật, sự việc khi bạn chưa rõ nên dùng lượng từ chuyên biệt nào.
- Thông tin cơ bản:
Chữ Hán: 个
Phiên âm (Pinyin): gè
Loại từ: Lượng từ (量词)
Tiếng Việt: cái, chiếc, người… (tùy ngữ cảnh)
Tiếng Anh: (a / an / one) – classifier or measure word
- Giải thích chi tiết:
a. Vai trò ngữ pháp:
Trong tiếng Trung, khi muốn đếm số lượng của một danh từ, phải có lượng từ đứng giữa số từ và danh từ.
个 (gè) là lượng từ phổ biến nhất, có thể dùng trong nhiều trường hợp, đặc biệt với người học mới hoặc khi không rõ lượng từ chuyên biệt.
Cấu trúc:
[Số từ] + 个 + Danh từ
Ví dụ:
一个学生 (yí gè xué shēng): một học sinh
两个人 (liǎng gè rén): hai người
三个苹果 (sān gè píng guǒ): ba quả táo
- Trường hợp sử dụng “个”:
Loại danh từ Ví dụ Phiên âm Nghĩa
Người 一个老师 yí gè lǎo shī một giáo viên
Đồ vật chung 一个包 yí gè bāo một cái túi
Quả trái cây 一个苹果 yí gè píng guǒ một quả táo
Khái niệm trừu tượng 一个想法 yí gè xiǎng fǎ một ý tưởng
Nơi chốn, thời gian (đôi khi) 一个小时 yí gè xiǎo shí một tiếng đồng hồ
Lưu ý: Trong tiếng Trung, nhiều danh từ có lượng từ riêng, như “本” cho sách, “只” cho động vật nhỏ, nhưng 个 vẫn có thể được dùng thay thế trong giao tiếp không trang trọng.
- Thay đổi âm đọc “一 (yī)” trước “个”:
Khi “一” đứng trước “个”, chữ “一” thường biến âm thành yí để thuận miệng:
一个人 → yí gè rén
一个老师 → yí gè lǎo shī
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt):
我有一个姐姐。
Wǒ yǒu yí gè jiě jie.
→ Tôi có một chị gái.
她是一个好老师。
Tā shì yí gè hǎo lǎo shī.
→ Cô ấy là một giáo viên tốt.
你认识那三个人吗?
Nǐ rèn shi nà sān gè rén ma?
→ Bạn có quen ba người kia không?
他买了两个苹果。
Tā mǎi le liǎng gè píng guǒ.
→ Anh ấy đã mua hai quả táo.
我们有五个学生。
Wǒ men yǒu wǔ gè xué shēng.
→ Chúng tôi có năm học sinh.
给我一个机会。
Gěi wǒ yí gè jī huì.
→ Hãy cho tôi một cơ hội.
这是我最好的一个朋友。
Zhè shì wǒ zuì hǎo de yí gè péng yǒu.
→ Đây là một trong những người bạn tốt nhất của tôi.
- So sánh với các lượng từ khác:
Lượng từ Phiên âm Dùng cho
个 gè dùng chung, phổ biến nhất
本 běn dùng cho sách, vở
只 zhī dùng cho động vật nhỏ, tay, mắt, giày…
张 zhāng dùng cho vật phẳng: giấy, bàn, ảnh…
条 tiáo dùng cho vật dài: cá, khăn, đường…
位 wèi lượng từ lịch sự cho người
Ví dụ:
一本书 (yì běn shū): một quyển sách
一只猫 (yì zhī māo): một con mèo
一张纸 (yì zhāng zhǐ): một tờ giấy
- Ghi chú ngữ pháp:
Khi số từ là 2, phải dùng 两 (liǎng) thay vì 二 (èr):
两个人 (liǎng gè rén): hai người
两个小时 (liǎng gè xiǎo shí): hai tiếng đồng hồ
“个” là lượng từ đa năng, có thể dùng trong hầu hết các tình huống, đặc biệt với người học mới.
Trong trường hợp trang trọng hoặc khi biết rõ lượng từ chuyên dụng, nên dùng lượng từ đúng thay cho “个” để diễn đạt tự nhiên hơn.
- 个 là gì?
个 (gè) là một lượng từ (量词) dùng để đếm người, vật, sự việc, là lượng từ phổ biến và thông dụng nhất trong tiếng Trung.
Trong đa số trường hợp, khi bạn không biết dùng lượng từ gì cho danh từ phía sau, bạn có thể dùng “个” như một lượng từ mặc định.
- Phân tích chi tiết từ 个
Chữ Hán: 个
Phiên âm (Pinyin): gè
Âm Hán Việt: cá
Loại từ: Lượng từ (量词), cũng có thể dùng làm đại từ trong một số trường hợp (như chỉ số lượng người)
Cách viết phồn thể: 個
HSK: Từ thuộc HSK cấp 1 (rất cơ bản)
- Ý nghĩa và chức năng của từ 个
3.1. Chức năng chính:
Là lượng từ được dùng phổ biến nhất để đếm người, đồ vật, sự việc khi nói hoặc viết tiếng Trung.
Thường đứng giữa số từ và danh từ.
Cấu trúc:
Số từ + 个 + Danh từ
这 / 那 + 个 + Danh từ
- Một số danh từ thường dùng với 个
Danh từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
一个人 yí gè rén một người chỉ người
三个苹果 sān gè píngguǒ ba quả táo dùng cho trái cây nhỏ
两个问题 liǎng gè wèntí hai câu hỏi dùng cho khái niệm trừu tượng
一个杯子 yí gè bēizi một cái cốc đồ vật thường dùng
四个学生 sì gè xuéshēng bốn học sinh chỉ người
那个地方 nà gè dìfang chỗ kia chỉ nơi chốn
这个东西 zhè gè dōngxi cái này chỉ vật - Mẫu câu ví dụ với 个 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
5.1. Mẫu câu cơ bản:
我有一个哥哥。
Wǒ yǒu yí gè gēge.
→ Tôi có một anh trai.
他买了两个苹果。
Tā mǎi le liǎng gè píngguǒ.
→ Anh ấy đã mua hai quả táo.
你认识那个人吗?
Nǐ rènshi nà gè rén ma?
→ Bạn có quen người kia không?
我们班有二十五个学生。
Wǒmen bān yǒu èrshíwǔ gè xuéshēng.
→ Lớp chúng tôi có 25 học sinh.
桌子上有一个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu yí gè bēizi.
→ Trên bàn có một cái cốc.
5.2. Mẫu câu nâng cao:
我每天背五个新单词。
Wǒ měitiān bèi wǔ gè xīn dāncí.
→ Tôi học thuộc 5 từ mới mỗi ngày.
他是我们班最聪明的一个学生。
Tā shì wǒmen bān zuì cōngmíng de yī gè xuéshēng.
→ Cậu ấy là một học sinh thông minh nhất lớp tôi.
你觉得哪一个比较好?
Nǐ juéde nǎ yí gè bǐjiào hǎo?
→ Bạn thấy cái nào tốt hơn?
我想问你一个问题。
Wǒ xiǎng wèn nǐ yí gè wèntí.
→ Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.
每个人都有自己的想法。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎngfǎ.
→ Mỗi người đều có suy nghĩ riêng của mình.
- Một số lưu ý khi dùng từ 个
Khi nói “1”, âm “一 (yī)” sẽ biến âm thành “yí” trước 个 → yí gè chứ không phải yī gè (biến âm thanh mẫu thuận miệng).
Từ 个 thường được dùng thay thế các lượng từ khác nếu không chắc dùng lượng từ nào, nhưng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng, nên dùng lượng từ chính xác hơn (ví dụ: 支 cho bút, 本 cho sách, 张 cho giấy…).
Với từ “人”, “学生”, “老师”… đều dùng “个”.
- So sánh 个 với các lượng từ khác
Lượng từ Phiên âm Dùng với Ví dụ
个 gè người, vật nói chung 三个学生 (ba học sinh)
本 běn sách, vở 一本书 (một quyển sách)
张 zhāng giấy, bàn, ảnh 一张桌子 (một cái bàn)
支 zhī bút, vật dài nhỏ 一支笔 (một cây bút)
条 tiáo quần, cá, đường 一条裤子 (một cái quần)
个 là lượng từ đa năng và phổ biến nhất trong tiếng Trung, thường dùng để đếm người, vật, sự việc trong giao tiếp hàng ngày.
Là lượng từ đầu tiên và bắt buộc phải học trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong kỳ thi HSK cấp 1.
Việc nắm chắc cách dùng từ 个 sẽ giúp bạn nói tiếng Trung tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn, nhất là khi mô tả số lượng hoặc nói về con người, đồ vật.
- Định nghĩa
个 (gè) là một lượng từ (量词 / liàngcí) trong tiếng Trung.
Nó là lượng từ phổ biến nhất, “linh hoạt” nhất, dùng để đếm hoặc chỉ số lượng của người, vật, khái niệm.
Trong tiếng Việt, nó thường tương đương từ “cái”, “con”, “người”, “chiếc” tùy ngữ cảnh.
- Loại từ
Lượng từ (量词 / liàngcí)
Dùng để đếm số lượng danh từ.
Đặt giữa số từ và danh từ.
- Ý nghĩa và đặc điểm
个 là lượng từ phổ thông nhất.
Dùng được với rất nhiều danh từ khác nhau, nhất là khi không rõ lượng từ chuyên biệt.
Đặc biệt dùng với người, đồ vật hình khối nhỏ, sự vật trừu tượng.
Người nước ngoài học tiếng Trung thường học 个 đầu tiên vì tính “đa năng” của nó.
- Vị trí trong câu
Công thức cơ bản:
数词 + 个 + 名词
(số từ + lượng từ + danh từ)
Ví dụ:
一个苹果 (một quả táo)
两个人 (hai người)
三个孩子 (ba đứa trẻ)
- So sánh với lượng từ chuyên biệt
Trong tiếng Trung, danh từ có lượng từ riêng:
本 (běn) cho sách
条 (tiáo) cho vật dài
张 (zhāng) cho vật mỏng phẳng
Tuy vậy, 个 vẫn được dùng thay thế nếu người nói không nhớ lượng từ chính xác.
- Một số cách dùng chính
(1) Đếm người
一个人 (một người)
两个人 (hai người)
(2) Đếm đồ vật, quả, cục, khối
一个苹果 (một quả táo)
一个包 (một cái túi)
(3) Đếm sự kiện, khái niệm
一个问题 (một vấn đề)
一个机会 (một cơ hội)
- Ví dụ mẫu câu cực kỳ chi tiết (có pinyin và tiếng Việt)
Ví dụ 1
我有一个妹妹。
Wǒ yǒu yī gè mèimei.
Tôi có một em gái.
Ví dụ 2
请给我一个苹果。
Qǐng gěi wǒ yī gè píngguǒ.
Làm ơn cho tôi một quả táo.
Ví dụ 3
他是一个好老师。
Tā shì yī gè hǎo lǎoshī.
Anh ấy là một giáo viên tốt.
Ví dụ 4
你有几个兄弟姐妹?
Nǐ yǒu jǐ gè xiōngdì jiěmèi?
Bạn có mấy anh chị em?
Giải thích: “几” hỏi số lượng không xác định.
Ví dụ 5
我想问一个问题。
Wǒ xiǎng wèn yī gè wèntí.
Tôi muốn hỏi một câu hỏi.
Ví dụ 6
这是我的一个朋友。
Zhè shì wǒ de yī gè péngyou.
Đây là một người bạn của tôi.
Ví dụ 7
给我两个包子。
Gěi wǒ liǎng gè bāozi.
Cho tôi hai cái bánh bao.
Ví dụ 8
我们班有二十个学生。
Wǒmen bān yǒu èrshí gè xuéshēng.
Lớp chúng tôi có 20 học sinh.
Ví dụ 9
这个多少钱?
Zhè gè duōshǎo qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
Giải thích: “这” = cái này, “个” dùng thay thế lượng từ.
Ví dụ 10
我买了三个礼物。
Wǒ mǎi le sān gè lǐwù.
Tôi đã mua ba món quà.
Ví dụ 11
他有一个很大的家。
Tā yǒu yī gè hěn dà de jiā.
Anh ấy có một ngôi nhà rất lớn.
Ví dụ 12
还有几个问题要解决。
Hái yǒu jǐ gè wèntí yào jiějué.
Còn mấy vấn đề cần giải quyết.
Ví dụ 13
她是一个医生。
Tā shì yī gè yīshēng.
Cô ấy là một bác sĩ.
Ví dụ 14
给我一个机会。
Gěi wǒ yī gè jīhuì.
Cho tôi một cơ hội.
Ví dụ 15
我们有五个孩子。
Wǒmen yǒu wǔ gè háizi.
Chúng tôi có năm đứa con.
- Các dạng số lượng thường dùng với 个
Số từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ sử dụng
一个 yī gè một cái/một người 一个苹果
两个 liǎng gè hai cái/hai người 两个人
三个 sān gè ba cái/ba người 三个孩子
四个 sì gè bốn cái/bốn người 四个问题
几个 jǐ gè mấy cái/mấy người 你有几个朋友? - Một số cụm từ cố định
一个人 (yī gè rén): một người
一个地方 (yī gè dìfang): một nơi
一个想法 (yī gè xiǎngfǎ): một ý tưởng
一个小时 (yī gè xiǎoshí): một giờ (thời gian)
一个故事 (yī gè gùshi): một câu chuyện
- Đặc điểm ngữ pháp và lưu ý
个 là lượng từ “phổ thông”, thay thế lượng từ chuyên dụng nếu không biết.
Trong khẩu ngữ, 个 rất linh hoạt.
Nhưng trong văn viết hoặc thi cử, nên chọn lượng từ chuyên dụng đúng hơn (本、张、条…).
量词 là đặc điểm quan trọng của ngữ pháp tiếng Trung.
- So sánh với lượng từ khác
Lượng từ Phiên âm Nghĩa Dùng với
个 gè cái, người Phổ thông, hầu hết danh từ
本 běn quyển, cuốn Sách, vở
张 zhāng tờ, miếng Giấy, bàn, ảnh
条 tiáo cái (dài) Quần, cá, đường
只 zhī con Động vật nhỏ, một bên (giày, tay) - Mẫu câu mời mọc, hỏi đáp
你要几个?
Nǐ yào jǐ gè?
Bạn muốn mấy cái?
我买一个,好吗?
Wǒ mǎi yī gè, hǎo ma?
Tôi mua một cái được không?
再来两个吧。
Zài lái liǎng gè ba.
Gọi thêm hai cái nữa nhé.
你有几个孩子?
Nǐ yǒu jǐ gè háizi?
Bạn có mấy đứa con?
个 (gè) là lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung.
Nghĩa: “cái”, “người”, “con” tùy ngữ cảnh.
Công thức: 数词 + 个 + 名词.
Rất linh hoạt, dùng được với hầu hết danh từ.
Cần lưu ý chọn lượng từ chuyên biệt khi thích hợp.
Từ vựng tiếng Trung: 个
- Định nghĩa
Tiếng Trung: 个
Phiên âm: gè
Loại từ: Lượng từ (量词)
Nghĩa tiếng Việt: cái, người, chiếc, quả, miếng (tùy theo ngữ cảnh)
个 là một lượng từ (classifier) rất phổ biến trong tiếng Trung, được dùng để đếm người, sự vật, sự việc, hay đơn vị trừu tượng, khi chúng không có lượng từ chuyên biệt phù hợp. Đây được coi là lượng từ chung, có thể dùng trong rất nhiều tình huống.
- Vị trí trong câu
Lượng từ 个 được dùng giữa số từ (hoặc từ chỉ lượng) và danh từ.
Cấu trúc:
[Số từ / Từ chỉ lượng] + 个 + Danh từ
Ví dụ:
一个学生 (một học sinh)
三个人 (ba người)
几个苹果 (mấy quả táo)
- Giải thích chi tiết về cách dùng
a. Dùng cho người
一个人 (một người)
三个老师 (ba thầy cô giáo)
五个朋友 (năm người bạn)
b. Dùng cho sự vật không có lượng từ chuyên biệt
一个苹果 (một quả táo)
一个问题 (một câu hỏi)
一个房间 (một căn phòng)
一个主意 (một ý tưởng)
c. Dùng cho khái niệm trừu tượng
一个想法 (một ý tưởng)
一个机会 (một cơ hội)
一个决定 (một quyết định)
d. Dùng thay thế lượng từ chuyên biệt trong văn nói
Khi không chắc dùng lượng từ nào, người nói có thể dùng “个” như một lượng từ thay thế, nhất là trong văn nói.
Ví dụ:
一个飞机 (một chiếc máy bay) – nói thường
一架飞机 (một chiếc máy bay) – đúng lượng từ chuyên biệt là 架
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
我有两个姐姐。
Wǒ yǒu liǎng gè jiějie.
→ Tôi có hai chị gái.
你想吃一个苹果吗?
Nǐ xiǎng chī yí gè píngguǒ ma?
→ Bạn có muốn ăn một quả táo không?
我们班有二十个学生。
Wǒmen bān yǒu èrshí gè xuéshēng.
→ Lớp chúng tôi có 20 học sinh.
这是我第一个工作。
Zhè shì wǒ dì yī gè gōngzuò.
→ Đây là công việc đầu tiên của tôi.
他是一个很好的人。
Tā shì yí gè hěn hǎo de rén.
→ Anh ấy là một người rất tốt.
今天我见了三个客户。
Jīntiān wǒ jiàn le sān gè kèhù.
→ Hôm nay tôi đã gặp ba khách hàng.
每个学生都要参加考试。
Měi gè xuéshēng dōu yào cānjiā kǎoshì.
→ Mỗi học sinh đều phải tham gia kỳ thi.
那是一家很有名的商店。
Nà shì yì gè hěn yǒumíng de shāngdiàn.
→ Đó là một cửa hàng rất nổi tiếng.
请你等我五分钟,就五个!
Qǐng nǐ děng wǒ wǔ fēnzhōng, jiù wǔ gè!
→ Làm ơn đợi tôi 5 phút thôi, đúng 5 cái/phút nhé!
我们一共有十个人参加会议。
Wǒmen yígòng yǒu shí gè rén cānjiā huìyì.
→ Tổng cộng có 10 người tham dự cuộc họp.
- Từ chỉ lượng kết hợp với 个
Từ chỉ lượng Phiên âm Nghĩa Ví dụ
一个 yí gè một cái / người 一个苹果 – một quả táo
两个 liǎng gè hai cái / người 两个人 – hai người
几个 jǐ gè mấy cái / người 几个学生 – mấy học sinh
每个 měi gè mỗi người / cái 每个人 – mỗi người
那个 nà gè cái đó / người đó 那个问题 – câu hỏi đó
这个 zhè gè cái này / người này 这个男孩 – cậu bé này
Lưu ý khi dùng “个”
Khi đếm “1”, âm “一 (yī)” sẽ biến thành “yí” nếu theo sau là “个”:
yí gè (一个), chứ không phải yī gè
“个” cũng thường được dùng trong biểu đạt thứ tự, như:
第一个 (người/cái thứ nhất)
第二个 (người/cái thứ hai)
Từ vựng tiếng Trung: 个 (gè)
- Định nghĩa:
个 (gè) là một lượng từ (量词) rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để đếm người, sự vật hoặc khái niệm trừu tượng. Đây là lượng từ thông dụng nhất và cũng được xem như một lượng từ “đa năng”. - Phiên âm:
个 – gè – (âm Hán Việt: cá) - Loại từ:
Lượng từ (量词)
Đôi khi cũng là đại từ hoặc chỉ số lượng riêng biệt trong khẩu ngữ
- Giải thích chi tiết:
Trong tiếng Trung, khi đếm một danh từ, bắt buộc phải có lượng từ đứng giữa số từ và danh từ.
个 là lượng từ được dùng phổ biến nhất, có thể thay thế cho nhiều lượng từ khác trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi người nói không chắc lượng từ chuyên biệt của danh từ đó. - Cấu trúc thường gặp:
Số từ + 个 + Danh từ
Ví dụ:
一个学生 – một học sinh
三个人 – ba người
两个苹果 – hai quả táo
- Các danh từ thường đi với “个”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
一个人 yí gè rén một người
两个老师 liǎng gè lǎoshī hai giáo viên
三个苹果 sān gè píngguǒ ba quả táo
五个问题 wǔ gè wèntí năm câu hỏi
一个小时 yí gè xiǎoshí một tiếng đồng hồ
一个城市 yí gè chéngshì một thành phố - Ví dụ minh họa (có pinyin và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
我有一个弟弟。
Wǒ yǒu yí gè dìdi.
Tôi có một em trai.
Ví dụ 2:
他们有三个孩子。
Tāmen yǒu sān gè háizi.
Họ có ba đứa con.
Ví dụ 3:
我想吃两个苹果。
Wǒ xiǎng chī liǎng gè píngguǒ.
Tôi muốn ăn hai quả táo.
Ví dụ 4:
这个问题很难。
Zhè gè wèntí hěn nán.
Vấn đề này rất khó.
Ví dụ 5:
我们班有二十个学生。
Wǒmen bān yǒu èrshí gè xuéshēng.
Lớp chúng tôi có 20 học sinh.
Ví dụ 6:
请给我一个机会。
Qǐng gěi wǒ yí gè jīhuì.
Xin hãy cho tôi một cơ hội.
Ví dụ 7:
我住在这个城市。
Wǒ zhù zài zhè gè chéngshì.
Tôi sống ở thành phố này.
Ví dụ 8:
他是一个好人。
Tā shì yí gè hǎo rén.
Anh ấy là một người tốt.
Ví dụ 9:
我们只剩下一个小时。
Wǒmen zhǐ shèngxià yí gè xiǎoshí.
Chúng ta chỉ còn một tiếng đồng hồ.
Ví dụ 10:
你买了几个?
Nǐ mǎi le jǐ gè?
Bạn đã mua mấy cái rồi?
- Một số ví dụ mở rộng:
Ví dụ 11:
他找了一个新的工作。
Tā zhǎo le yí gè xīn de gōngzuò.
Anh ấy đã tìm được một công việc mới.
Ví dụ 12:
这是我见过最聪明的一个人。
Zhè shì wǒ jiànguò zuì cōngmíng de yí gè rén.
Đây là người thông minh nhất mà tôi từng gặp.
Ví dụ 13:
一个月有三十天或三十一天。
Yí gè yuè yǒu sānshí tiān huò sānshíyī tiān.
Một tháng có 30 hoặc 31 ngày.
Ví dụ 14:
我们等了他一个小时。
Wǒmen děng le tā yí gè xiǎoshí.
Chúng tôi đã đợi anh ấy một tiếng đồng hồ.
Ví dụ 15:
她做了一个很棒的决定。
Tā zuò le yí gè hěn bàng de juédìng.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định tuyệt vời.
- Ghi chú ngữ pháp:
Trong tiếng Trung, không thể dùng số từ trực tiếp trước danh từ như tiếng Việt (ví dụ: “một người”, “hai táo”) mà bắt buộc phải thêm lượng từ, và “个” là lựa chọn an toàn nhất.
Dùng “个” rất phổ biến trong khẩu ngữ vì tính đơn giản, dù trong văn viết trang trọng có thể dùng các lượng từ chính xác hơn như:
本 cho sách: 一本书
只 cho động vật nhỏ: 一只猫
辆 cho xe cộ: 一辆车
Tuy nhiên, người học mới có thể dùng “个” trong giao tiếp thông thường nếu chưa nhớ rõ lượng từ đặc trưng.
- 个 là gì?
Chữ Hán: 个
Phiên âm (Pinyin): gè
Loại từ: Lượng từ (量词) / Danh lượng từ (名量词)
Nghĩa tiếng Việt: Dùng để đếm người, vật, sự việc – “cái”, “người”, “chiếc”, “con”, “quả”…
- Giải thích chi tiết về 个
2.1. 个 là lượng từ gì?
个 là một lượng từ thông dụng nhất trong tiếng Trung. Trong tiếng Việt, lượng từ như: cái, chiếc, con, quả… dùng để đếm danh từ. Trong tiếng Trung cũng vậy, nhưng mỗi danh từ đi kèm với một lượng từ phù hợp. Trong số đó, 个 là loại phổ biến và trung tính, có thể dùng với nhiều danh từ.
2.2. Vai trò của 个
Đứng giữa số từ và danh từ → tạo thành cấu trúc đếm số lượng.
Đôi khi cũng đi sau đại từ như 这个 (cái này), 那个 (cái kia)…
2.3. Cấu trúc thường dùng:
Số từ + 个 + Danh từ
Đại từ chỉ thị + 个 + Danh từ
Ví dụ:
一个学生 → một học sinh
三个人 → ba người
这个人 → người này
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
我有两个姐姐。
Wǒ yǒu liǎng gè jiějie.
→ Tôi có hai chị gái.
Ví dụ 2:
她是我们班的一个老师。
Tā shì wǒmen bān de yí gè lǎoshī.
→ Cô ấy là một giáo viên trong lớp chúng tôi.
Ví dụ 3:
这个苹果很大。
Zhè gè píngguǒ hěn dà.
→ Quả táo này rất to.
Ví dụ 4:
我买了五个杯子。
Wǒ mǎi le wǔ gè bēizi.
→ Tôi đã mua 5 cái cốc.
Ví dụ 5:
每个人都有自己的梦想。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de mèngxiǎng.
→ Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.
- Một số cụm từ phổ biến với 个
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
一个人 yí gè rén Một người
三个孩子 sān gè háizi Ba đứa trẻ
哪个老师 nǎ gè lǎoshī Giáo viên nào
那个人 nà gè rén Người kia
一个问题 yí gè wèntí Một câu hỏi
四个小时 sì gè xiǎoshí Bốn giờ (thời gian)
Tổng kết về 个
Mục Nội dung
Từ 个 (gè)
Loại từ Lượng từ
Nghĩa cái, người, chiếc…
Cách dùng chính Số từ/Đại từ + 个 + Danh từ
Đặc điểm Lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung
Ví dụ thường gặp 一个人、这个苹果、两个老师、哪个问题
Từ vựng tiếng Trung: 个 (gè)
- Định nghĩa chi tiết:
个 (gè) là một lượng từ (量词) phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại. Nó được dùng để chỉ số lượng của người, vật, sự việc, và là lượng từ chung dùng khi không biết rõ lượng từ chuyên biệt, hoặc khi muốn nói một cách đơn giản, linh hoạt.
Ngoài vai trò là lượng từ, trong một số trường hợp, 个 cũng có thể được dùng như đại từ (trong khẩu ngữ), hay là một từ chỉ đơn vị đơn lẻ (một cái, một người…).
- Loại từ:
Lượng từ (量词)
Đại từ (trong một số cách dùng khẩu ngữ)
- Giải thích ngữ nghĩa chi tiết:
3.1. Với vai trò là lượng từ:
个 được đặt giữa số đếm và danh từ, tạo thành cụm biểu thị số lượng như:
一个学生 (một học sinh)
两个苹果 (hai quả táo)
三个人 (ba người)
Ví dụ:
我有两个姐姐。
wǒ yǒu liǎng gè jiě jie
Tôi có hai chị gái.
桌子上有一个杯子。
zhuō zi shàng yǒu yí gè bēi zi
Trên bàn có một cái cốc.
他买了三个苹果。
tā mǎi le sān gè píng guǒ
Anh ấy đã mua ba quả táo.
教室里有二十个学生。
jiào shì lǐ yǒu èr shí gè xué shēng
Trong lớp có hai mươi học sinh.
3.2. Khi nói về người:
个 thường được dùng để đếm người trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
五个老师:năm giáo viên
四个朋友:bốn người bạn
一个男人:một người đàn ông
3.3. Dùng như đại từ (trong khẩu ngữ)
Khi dùng như đại từ trong khẩu ngữ, 个 có thể chỉ người hoặc vật đã biết rõ qua ngữ cảnh.
Ví dụ:
这个不错。
zhè gè bú cuò
Cái này không tồi.
那个我不喜欢。
nà gè wǒ bù xǐ huān
Cái kia tôi không thích.
你是哪个?
nǐ shì nǎ gè?
Bạn là ai? (dùng khi hỏi trong nhóm người)
3.4. Phát âm đặc biệt trong một số trường hợp:
Thông thường, 个 đọc là gè, nhưng trong một số trường hợp (nhất là khẩu ngữ), khi đứng sau “一 (một)”, nó thường biến âm thành “yí gè” thay vì “yī gè”.
Ví dụ:
一个苹果 → yí gè píng guǒ
一个人 → yí gè rén
- Tổng hợp cách sử dụng lượng từ “个” với các danh từ phổ biến:
Cấu trúc Phiên âm Nghĩa
一个人 yí gè rén một người
两个小时 liǎng gè xiǎo shí hai tiếng đồng hồ
三个苹果 sān gè píng guǒ ba quả táo
四个学生 sì gè xué shēng bốn học sinh
五个问题 wǔ gè wèn tí năm câu hỏi
Lưu ý: Tuy 个 là lượng từ rất linh hoạt, nhưng với nhiều danh từ cụ thể (như sách, bút, con vật, xe…), nên dùng lượng từ chuyên biệt nếu người học đã biết.
- So sánh 个 với các lượng từ chuyên biệt:
Danh từ Lượng từ thông thường Lượng từ chuyên biệt Ghi chú
苹果 (quả táo) 个 个 个 dùng đúng
书 (sách) 个 本 nên dùng 本
车 (xe) 个 辆 nên dùng 辆
狗 (chó) 个 只 nên dùng 只
Câu ví dụ thực tế có sử dụng từ “个”:
6.1. Với nghĩa là lượng từ:
我家有五个人。
wǒ jiā yǒu wǔ gè rén
Gia đình tôi có năm người.
他有一个好主意。
tā yǒu yí gè hǎo zhǔ yì
Anh ấy có một ý tưởng hay.
我想吃两个鸡蛋。
wǒ xiǎng chī liǎng gè jī dàn
Tôi muốn ăn hai quả trứng.
每个人都有自己的梦想。
měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de mèng xiǎng
Mỗi người đều có ước mơ riêng của mình.
我们班有二十五个学生。
wǒ men bān yǒu èr shí wǔ gè xué shēng
Lớp chúng tôi có 25 học sinh.
6.2. Với nghĩa là đại từ:
这个很好看。
zhè gè hěn hǎo kàn
Cái này rất đẹp.
那个太贵了。
nà gè tài guì le
Cái kia đắt quá.
每个我都想试试。
měi gè wǒ dōu xiǎng shì shì
Mỗi cái tôi đều muốn thử.
你是哪个学校的?
nǐ shì nǎ gè xué xiào de?
Bạn là học sinh trường nào?
- Thành ngữ, cấu trúc cố định chứa từ “个”:
Biểu đạt Phiên âm Nghĩa
各个不同 gè gè bù tóng mỗi người mỗi khác
一个人的世界 yí gè rén de shì jiè thế giới của một người
一个接一个 yí gè jiē yí gè từng cái một, liên tục
个个都… gè gè dōu… ai ai cũng…, từng người đều…
Ví dụ:
个个都很努力。
gè gè dōu hěn nǔ lì
Ai ai cũng rất chăm chỉ.
个 (gè) là lượng từ thông dụng nhất, linh hoạt, có thể dùng cho cả người và vật khi không rõ lượng từ chuyên biệt.
Là lựa chọn an toàn khi chưa biết lượng từ đúng, đặc biệt dành cho người mới học tiếng Trung.
Cần học thêm các lượng từ chuyên biệt để thay thế “个” khi cần nói chính xác hơn.
Ngoài ra, 个 còn được dùng trong đại từ khẩu ngữ và biểu đạt ngắn gọn trong hội thoại.
30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỚI 个 (gè)
我有一个好朋友。
Phiên âm: Wǒ yǒu yí gè hǎo péngyǒu.
Dịch nghĩa: Tôi có một người bạn thân.
她买了两个苹果。
Phiên âm: Tā mǎi le liǎng gè píngguǒ.
Dịch nghĩa: Cô ấy mua hai quả táo.
你们班有多少个人?
Phiên âm: Nǐmen bān yǒu duōshǎo gè rén?
Dịch nghĩa: Lớp các bạn có bao nhiêu người?
我家有四个人。
Phiên âm: Wǒ jiā yǒu sì gè rén.
Dịch nghĩa: Gia đình tôi có bốn người.
他是一个非常努力的学生。
Phiên âm: Tā shì yí gè fēicháng nǔlì de xuéshēng.
Dịch nghĩa: Cậu ấy là một học sinh rất chăm chỉ.
这里有一个问题我想问你。
Phiên âm: Zhèlǐ yǒu yí gè wèntí wǒ xiǎng wèn nǐ.
Dịch nghĩa: Tôi có một câu hỏi muốn hỏi bạn.
你想喝一个橙汁还是一个咖啡?
Phiên âm: Nǐ xiǎng hē yí gè chéngzhī háishì yí gè kāfēi?
Dịch nghĩa: Bạn muốn uống một ly nước cam hay một ly cà phê?
他一个人去旅行了。
Phiên âm: Tā yí gè rén qù lǚxíng le.
Dịch nghĩa: Anh ấy đi du lịch một mình.
每个人都有自己的梦想。
Phiên âm: Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de mèngxiǎng.
Dịch nghĩa: Ai cũng có giấc mơ của riêng mình.
桌子上有一个蛋糕。
Phiên âm: Zhuōzi shàng yǒu yí gè dàngāo.
Dịch nghĩa: Trên bàn có một chiếc bánh ngọt.
你能借我一个手机充电器吗?
Phiên âm: Nǐ néng jiè wǒ yí gè shǒujī chōngdiànqì ma?
Dịch nghĩa: Bạn có thể cho tôi mượn một bộ sạc điện thoại không?
他开了一家公司,有二十个员工。
Phiên âm: Tā kāi le yì jiā gōngsī, yǒu èrshí gè yuángōng.
Dịch nghĩa: Anh ấy mở một công ty, có hai mươi nhân viên.
我们学校有一个游泳池。
Phiên âm: Wǒmen xuéxiào yǒu yí gè yóuyǒngchí.
Dịch nghĩa: Trường học của chúng tôi có một bể bơi.
我想买一个新书包。
Phiên âm: Wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn shūbāo.
Dịch nghĩa: Tôi muốn mua một cái cặp sách mới.
那里有一个咖啡馆,我们可以坐一坐。
Phiên âm: Nàlǐ yǒu yí gè kāfēiguǎn, wǒmen kěyǐ zuò yí zuò.
Dịch nghĩa: Ở kia có một quán cà phê, chúng ta có thể ngồi nghỉ chút.
这是一家很有名的餐厅,每天有很多个客人。
Phiên âm: Zhè shì yì jiā hěn yǒumíng de cāntīng, měitiān yǒu hěn duō gè kèrén.
Dịch nghĩa: Đây là một nhà hàng rất nổi tiếng, mỗi ngày có rất nhiều khách.
你有没有一个兄弟姐妹?
Phiên âm: Nǐ yǒu méiyǒu yí gè xiōngdì jiěmèi?
Dịch nghĩa: Bạn có anh chị em không?
我们公司新来了一个同事。
Phiên âm: Wǒmen gōngsī xīn lái le yí gè tóngshì.
Dịch nghĩa: Công ty chúng tôi vừa có một đồng nghiệp mới.
我的手机坏了,我想买一个新的。
Phiên âm: Wǒ de shǒujī huài le, wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn de.
Dịch nghĩa: Điện thoại của tôi hỏng rồi, tôi muốn mua cái mới.
每个星期天我都会去公园散步。
Phiên âm: Měi gè xīngqītiān wǒ dōu huì qù gōngyuán sànbù.
Dịch nghĩa: Mỗi Chủ Nhật tôi đều đi dạo ở công viên.
这家商店每个月都有两个特价日。
Phiên âm: Zhè jiā shāngdiàn měi gè yuè dōu yǒu liǎng gè tèjiàrì.
Dịch nghĩa: Cửa hàng này mỗi tháng đều có hai ngày giảm giá đặc biệt.
他有三个孩子,两个儿子和一个女儿。
Phiên âm: Tā yǒu sān gè háizi, liǎng gè érzi hé yí gè nǚ’ér.
Dịch nghĩa: Anh ấy có ba đứa con, hai con trai và một con gái.
你可以给我一个建议吗?
Phiên âm: Nǐ kěyǐ gěi wǒ yí gè jiànyì ma?
Dịch nghĩa: Bạn có thể cho tôi một lời khuyên không?
我们租了一间公寓,有三个房间。
Phiên âm: Wǒmen zū le yì jiān gōngyù, yǒu sān gè fángjiān.
Dịch nghĩa: Chúng tôi thuê một căn hộ có ba phòng.
昨天我看了一部电影,一个半小时。
Phiên âm: Zuótiān wǒ kàn le yí bù diànyǐng, yí gè bàn xiǎoshí.
Dịch nghĩa: Hôm qua tôi xem một bộ phim dài một tiếng rưỡi.
每个人都应该学会独立生活。
Phiên âm: Měi gè rén dōu yīnggāi xuéhuì dúlì shēnghuó.
Dịch nghĩa: Ai cũng nên học cách sống tự lập.
他一年去两次旅游,每次一个星期。
Phiên âm: Tā yì nián qù liǎng cì lǚyóu, měi cì yí gè xīngqī.
Dịch nghĩa: Anh ấy đi du lịch hai lần mỗi năm, mỗi lần kéo dài một tuần.
我们部门有十个同事。
Phiên âm: Wǒmen bùmén yǒu shí gè tóngshì.
Dịch nghĩa: Phòng chúng tôi có mười đồng nghiệp.
他给了我一个惊喜。
Phiên âm: Tā gěi le wǒ yí gè jīngxǐ.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã cho tôi một bất ngờ.
这个故事很有意思,我听了一个小时都不觉得无聊。
Phiên âm: Zhè gè gùshì hěn yǒuyìsi, wǒ tīng le yí gè xiǎoshí dōu bù juéde wúliáo.
Dịch nghĩa: Câu chuyện này rất thú vị, tôi nghe một tiếng mà không thấy chán.

