这 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 这 là gì?
Chữ Hán: 这
Phiên âm: zhè (hoặc đọc là “zhèi” trong khẩu ngữ)
Nghĩa tiếng Việt: này, đây, cái này, người này, việc này
这 là một đại từ chỉ định (指示代词), dùng để chỉ người, sự việc, đồ vật, thời gian hoặc khái niệm ở gần người nói. - Thuộc loại từ gì?
Loại từ: Đại từ chỉ định (指示代词)
Chức năng: Dùng để chỉ ra sự vật, con người, sự việc… ở gần người nói
- Đặc điểm ngữ pháp
这 thường kết hợp với danh từ hoặc lượng từ:
a. Cấu trúc phổ biến
这 + Danh từ
→ 这本书 (quyển sách này), 这位老师 (vị giáo viên này)
这 + Lượng từ + Danh từ
→ 这个人 (người này), 这条裤子 (chiếc quần này)
这是 + Danh từ/đại từ
→ 这是我 (đây là tôi), 这是你的 (đây là của bạn)
- Cách đọc trong khẩu ngữ
Trong khẩu ngữ, người bản ngữ thường đọc là zhèi khi đi với lượng từ:
→ 这个 (zhèi ge), 这本 (zhèi běn)
Tuy nhiên khi viết thì vẫn viết là: 这
- So sánh với các từ chỉ định khác
Từ Phiên âm Nghĩa Khoảng cách
这 zhè cái này, đây gần người nói
那 nà cái kia, đó xa người nói
哪 nǎ cái nào? dùng để hỏi - Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
→ Đây là sách của tôi.
Ví dụ 2
这个杯子是谁的?
Zhè ge bēizi shì shéi de?
→ Cái cốc này là của ai?
Ví dụ 3
这位老师教汉语。
Zhè wèi lǎoshī jiāo Hànyǔ.
→ Vị giáo viên này dạy tiếng Trung.
Ví dụ 4
这本词典很好用。
Zhè běn cídiǎn hěn hǎo yòng.
→ Cuốn từ điển này rất dễ dùng.
Ví dụ 5
这不是我要的颜色。
Zhè bú shì wǒ yào de yánsè.
→ Đây không phải là màu tôi muốn.
Ví dụ 6
你认识这个人吗?
Nǐ rènshi zhè ge rén ma?
→ Bạn có quen người này không?
Ví dụ 7
我喜欢这个电影。
Wǒ xǐhuan zhè ge diànyǐng.
→ Tôi thích bộ phim này.
Ví dụ 8
这个问题很难回答。
Zhè ge wèntí hěn nán huídá.
→ Câu hỏi này rất khó trả lời.
Ví dụ 9
这几天我很忙。
Zhè jǐ tiān wǒ hěn máng.
→ Mấy ngày nay tôi rất bận.
Ví dụ 10
这时候你应该保持冷静。
Zhè shíhou nǐ yīnggāi bǎochí lěngjìng.
→ Lúc này bạn nên giữ bình tĩnh.
- Một số cụm từ cố định với “这”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
这个人 zhè ge rén người này
这本书 zhè běn shū quyển sách này
这位客人 zhè wèi kèrén vị khách này
这张票 zhè zhāng piào tấm vé này
这几年 zhè jǐ nián vài năm nay
这时候 zhè shíhou lúc này
这一点 zhè yì diǎn điểm này, ý này
这么说 zhè me shuō nói như vậy thì… - Lưu ý khi dùng
这 chỉ dùng để nói về cái gần người nói, khi muốn nói xa hơn thì dùng 那 (nà).
Không được dùng độc lập nếu không có danh từ hoặc cụm danh từ đi kèm (trừ khi dùng cấu trúc như “这是…”).
- So sánh “这” với “这儿”, “这里”
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
这 zhè cái này, người này dùng trước danh từ
这儿 zhèr ở đây dùng để chỉ vị trí, địa điểm
这里 zhèlǐ nơi này, ở đây trang trọng hơn 这儿
Ví dụ:
这个学生是新来的。
(Học sinh này là người mới đến.)
我就在这儿等你。
(Tôi đợi bạn ngay ở đây.)
- Mẫu câu luyện nói và viết với “这”
这是你的手机吗?
(Đây là điện thoại của bạn à?)
这几天天气怎么样?
(Thời tiết mấy ngày nay thế nào?)
这个想法不错,我们可以试试。
(Ý tưởng này không tồi, chúng ta có thể thử.)
这个地方我以前来过。
(Tôi đã từng đến chỗ này trước đây rồi.)
“这” (zhè) trong tiếng Trung là một đại từ chỉ thị cực kỳ phổ biến, dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm hoặc thời gian ở gần người nói. Nó tương đương với “này”, “đây”, “cái này” trong tiếng Việt.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 这
Phiên âm: zhè
Hán Việt: giá
Loại từ: đại từ chỉ thị (指示代词)
Từ phồn thể: 這
- Ý nghĩa và cách dùng chính
a. Chỉ người hoặc vật gần người nói
Ví dụ:
这本书很好看。 Zhè běn shū hěn hǎokàn. → Cuốn sách này rất hay.
这个人是谁? Zhè gè rén shì shéi? → Người này là ai?
这辆车是我的。 Zhè liàng chē shì wǒ de. → Chiếc xe này là của tôi.
b. Chỉ thời gian hiện tại hoặc gần hiện tại
Ví dụ:
这几天我很忙。 Zhè jǐ tiān wǒ hěn máng. → Mấy ngày nay tôi rất bận.
这时候你应该休息。 Zhè shíhòu nǐ yīnggāi xiūxí. → Lúc này bạn nên nghỉ ngơi.
c. Dùng một mình để thay thế danh từ đã biết
Ví dụ:
这是什么? Zhè shì shénme? → Đây là cái gì?
这是我朋友送的礼物。 Zhè shì wǒ péngyǒu sòng de lǐwù. → Đây là món quà bạn tôi tặng.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc Ví dụ tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这 + lượng từ + danh từ 这本杂志 Zhè běn zázhì Tạp chí này
这 + số từ + lượng từ + danh từ 这三个人 Zhè sān gè rén Ba người này
这 + là + danh từ 这是我的手机 Zhè shì wǒ de shǒujī Đây là điện thoại của tôi - Một số từ ghép thông dụng với “这”
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
这个 zhège Cái này
这些 zhèxiē Những cái này
这儿 zhèr Ở đây
这时候 zhè shíhòu Lúc này
这边 zhèbiān Phía này
这样 zhèyàng Như thế này - Lưu ý phát âm
Khi “这” đứng trước lượng từ hoặc số từ, trong khẩu ngữ thường đọc là zhèi thay vì zhè. Ví dụ:
zhè gè → zhèi gè
zhè xiē → zhèi xiē
“这” (zhè) trong tiếng Trung là một đại từ chỉ thị rất phổ biến, mang nghĩa là “này”, “đây”, “cái này” – dùng để chỉ người, vật, thời gian hoặc sự việc gần với người nói. Đây là một từ cơ bản trong giao tiếp hàng ngày và xuất hiện thường xuyên trong các mẫu câu giới thiệu, miêu tả, hỏi đáp.
- Loại từ và chức năng
Loại từ: Đại từ chỉ thị (指示代词)
Chức năng:
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Kết hợp với lượng từ và danh từ để tạo cụm danh từ.
Dùng để giới thiệu, chỉ định, hoặc nhấn mạnh đối tượng gần người nói.
- Cách dùng phổ biến
a. Dùng một mình
这是什么? Zhè shì shénme? → Đây là cái gì?
这是我的书。 Zhè shì wǒ de shū. → Đây là sách của tôi.
b. Kết hợp với lượng từ + danh từ
这本书 Zhè běn shū → Quyển sách này
这个人 Zhè gè rén → Người này
这辆车 Zhè liàng chē → Chiếc xe này
c. Kết hợp với số từ + lượng từ + danh từ
这三只猫 Zhè sān zhī māo → Ba con mèo này
这两个问题 Zhè liǎng gè wèntí → Hai vấn đề này
d. Kết hợp với từ chỉ thời gian
这时候 Zhè shíhòu → Lúc này
这几天 Zhè jǐ tiān → Mấy ngày nay
- Mẫu câu ví dụ chi tiết
这是一杯咖啡。 Zhè shì yì bēi kāfēi. → Đây là một ly cà phê.
这个地方很安静。 Zhè gè dìfāng hěn ānjìng. → Nơi này rất yên tĩnh.
这本书我已经看完了。 Zhè běn shū wǒ yǐjīng kàn wán le. → Quyển sách này tôi đã đọc xong rồi.
这几天我很忙。 Zhè jǐ tiān wǒ hěn máng. → Mấy ngày nay tôi rất bận.
这不是我说的。 Zhè bú shì wǒ shuō de. → Đây không phải là điều tôi nói.
- Các cụm từ thông dụng với “这”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
这个 zhè ge cái này
这本 zhè běn quyển này
这些 zhè xiē những cái này
这时候 zhè shíhòu lúc này
这儿 zhèr ở đây
这样 zhèyàng như thế này - So sánh với “那” (nà)
Từ Nghĩa Khoảng cách
这 (zhè) cái này, đây gần người nói
那 (nà) cái kia, đó xa người nói
Ví dụ:
这是我的手机。 Zhè shì wǒ de shǒujī. → Đây là điện thoại của tôi.
那是你的吗? Nà shì nǐ de ma? → Kia là của bạn à?
- 这是我的手机。
Zhè shì wǒ de shǒujī.
→ Đây là điện thoại của tôi. - 这本书很有意思。
Zhè běn shū hěn yǒuyìsi.
→ Cuốn sách này rất thú vị. - 这个地方你去过吗?
Zhè ge dìfāng nǐ qùguò ma?
→ Bạn đã từng đến nơi này chưa? - 这是谁的笔?
Zhè shì shuí de bǐ?
→ Đây là bút của ai? - 这件衣服太贵了。
Zhè jiàn yīfu tài guì le.
→ Bộ quần áo này đắt quá. - 我不喜欢这个颜色。
Wǒ bù xǐhuan zhè ge yánsè.
→ Tôi không thích màu này. - 这是一张照片。
Zhè shì yì zhāng zhàopiàn.
→ Đây là một tấm ảnh. - 这道菜真好吃!
Zhè dào cài zhēn hǎochī!
→ Món ăn này ngon thật! - 这不是我说的。
Zhè bú shì wǒ shuō de.
→ Đây không phải lời tôi nói. - 这次考试很难。
Zhè cì kǎoshì hěn nán.
→ Kỳ thi lần này rất khó. - 这一天终于来了。
Zhè yì tiān zhōngyú lái le.
→ Ngày này cuối cùng đã đến. - 这不是问题。
Zhè bú shì wèntí.
→ Đây không phải là vấn đề. - 这条消息你看了吗?
Zhè tiáo xiāoxī nǐ kàn le ma?
→ Bạn đã xem tin nhắn này chưa? - 这是我朋友送的礼物。
Zhè shì wǒ péngyou sòng de lǐwù.
→ Đây là món quà bạn tôi tặng. - 这张桌子很重。
Zhè zhāng zhuōzi hěn zhòng.
→ Chiếc bàn này rất nặng. - 这位老师教得很好。
Zhè wèi lǎoshī jiāo de hěn hǎo.
→ Thầy/cô giáo này dạy rất tốt. - 这件事很重要。
Zhè jiàn shì hěn zhòngyào.
→ Việc này rất quan trọng. - 这让我很感动。
Zhè ràng wǒ hěn gǎndòng.
→ Điều này khiến tôi rất xúc động. - 这个问题很复杂。
Zhè ge wèntí hěn fùzá.
→ Vấn đề này rất phức tạp. - 这首歌我听过。
Zhè shǒu gē wǒ tīng guò.
→ Tôi đã từng nghe bài hát này rồi. - 这条裤子不合适我。
Zhè tiáo kùzi bù héshì wǒ.
→ Quần này không hợp với tôi. - 这辆车是谁的?
Zhè liàng chē shì shuí de?
→ Xe này của ai? - 这只猫很可爱。
Zhè zhī māo hěn kě’ài.
→ Con mèo này rất dễ thương. - 这是昨天发生的事。
Zhè shì zuótiān fāshēng de shì.
→ Đây là việc xảy ra hôm qua. - 这个电影你看过了吗?
Zhè ge diànyǐng nǐ kàn guò le ma?
→ Bạn đã xem bộ phim này chưa? - 这段话是什么意思?
Zhè duàn huà shì shénme yìsi?
→ Đoạn này có nghĩa là gì? - 这是怎么回事?
Zhè shì zěnme huí shì?
→ Chuyện gì đang xảy ra vậy? - 这不是你应该做的事。
Zhè bú shì nǐ yīnggāi zuò de shì.
→ Đây không phải là việc bạn nên làm. - 这时候你应该安静。
Zhè shíhòu nǐ yīnggāi ānjìng.
→ Lúc này bạn nên im lặng. - 这次我们一定能成功!
Zhè cì wǒmen yídìng néng chénggōng!
→ Lần này chúng ta chắc chắn sẽ thành công!
- Giải thích chi tiết về từ “这”
Nghĩa: 这 được dùng để chỉ một đối tượng (người, vật, sự việc) ở gần người nói, tương đương với “this” trong tiếng Anh hoặc “này”, “cái này” trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để nhấn mạnh hoặc xác định một đối tượng cụ thể trong không gian hoặc ngữ cảnh gần gũi.
Cấu tạo từ:
这 là một từ đơn, không phải từ ghép, và mang vai trò chỉ định.
Nó có thể đứng một mình như một đại từ hoặc đi kèm với danh từ và lượng từ để làm tính từ chỉ định.
Loại từ: Từ chỉ định (demonstrative pronoun) hoặc tính từ chỉ định (demonstrative adjective), tùy cách dùng:
Là đại từ khi đứng một mình, thay thế cho danh từ: 这是我的书 (Zhè shì wǒ de shū – Đây là sách của tôi).
Là tính từ khi đi kèm với lượng từ và danh từ: 这个苹果 (Zhège píngguǒ – Quả táo này).
Cách sử dụng:
这 được dùng để chỉ các đối tượng gần người nói, trái ngược với 那 (nà – kia, cái kia) dùng cho đối tượng ở xa.
Thường kết hợp với lượng từ như 个 (gè), 些 (xiē), hoặc các danh từ cụ thể để xác định đối tượng.
Xuất hiện trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, mô tả, giới thiệu, hoặc hỏi đáp. - Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí trong câu:
Khi làm đại từ, 这 đứng một mình hoặc làm chủ ngữ/tân ngữ: 这是什么? (Zhè shì shénme? – Đây là gì?).
Khi làm tính từ chỉ định, 这 đứng trước lượng từ và danh từ: 这个杯子 (Zhège bēizi – Cái cốc này).
Cấu trúc phổ biến: 这 + [Lượng từ] + [Danh từ] hoặc 这 + 是 + [Danh từ].
Kết hợp với các từ khác:
这 thường đi với lượng từ như 个 (gè), 些 (xiē – một vài), hoặc đứng một mình.
Có thể kết hợp với danh từ chỉ người (như 人 – rén – người), vật (như 书 – shū – sách), hoặc khái niệm trừu tượng (như 问题 – wèntí – vấn đề).
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong văn nói, 这 rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chỉ vào một vật hoặc người gần đó.
Trong văn viết, 这 được dùng trong các văn bản mô tả, giới thiệu, hoặc hướng dẫn để xác định đối tượng cụ thể. - Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 这:
这 + 是 + [Danh từ]
Dùng để giới thiệu hoặc xác định một đối tượng.
Cấu trúc: 这 + 是 + [Danh từ] + [Bổ ngữ].
Ví dụ:
这是我的朋友。
Zhè shì wǒ de péngyǒu.
Đây là bạn của tôi.
这是你的书吗?
Zhè shì nǐ de shū ma?
Đây có phải sách của bạn không?
这 + [Lượng từ] + [Danh từ] + 动词 (động từ)
Dùng để mô tả hành động liên quan đến đối tượng được chỉ định.
Cấu trúc: 这 + [Lượng từ] + [Danh từ] + [Động từ] + [Bổ ngữ].
Ví dụ:
这个苹果很甜。
Zhège píngguǒ hěn tián.
Quả táo này rất ngọt.
这个杯子我买了。
Zhège bēizi wǒ mǎi le.
Cái cốc này tôi đã mua.
这 + 些 + [Danh từ] + 动词 (động từ)
Dùng để chỉ một nhóm đối tượng gần người nói.
Cấu trúc: 这 + 些 + [Danh từ] + [Động từ] + [Bổ ngữ].
Ví dụ:
这些书是新的。
Zhèxiē shū shì xīn de.
Những cuốn sách này là mới.
这些问题需要解决。
Zhèxiē wèntí xūyào jiějué.
Những vấn đề này cần được giải quyết.
这 + [Danh từ] + 在 + [Địa điểm]
Dùng để chỉ vị trí của đối tượng được xác định.
Cấu trúc: 这 + [Lượng từ] + [Danh từ] + 在 + [Địa điểm].
Ví dụ:
这个商店在这条街上。
Zhège shāngdiàn zài zhè tiáo jiē shàng.
Cửa hàng này ở trên con phố này.
这个杯子在桌上。
Zhège bēizi zài zhuō shàng.
Cái cốc này ở trên bàn.
- Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 这 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ngữ cảnh: Giới thiệu hoặc xác định
这是我的老师。
Zhè shì wǒ de lǎoshī.
Đây là giáo viên của tôi.
这是什么?
Zhè shì shénme?
Đây là gì?
Ngữ cảnh: Mô tả đồ vật
这个杯子很漂亮。
Zhège bēizi hěn piàoliang.
Cái cốc này rất đẹp.
这些衣服很便宜。
Zhèxiē yīfu hěn piányí.
Những bộ quần áo này rất rẻ.
Ngữ cảnh: Mua sắm
我买了这个书包。
Wǒ mǎi le zhège shūbāo.
Tôi đã mua cái cặp sách này.
这些苹果你买了多少钱?
Zhèxiē píngguǒ nǐ mǎi le duōshǎo qián?
Bạn đã mua những quả táo này bao nhiêu tiền?
Ngữ cảnh: Chỉ vị trí hoặc ngữ cảnh
这个商店有很多好东西。
Zhège shāngdiàn yǒu hěn duō hǎo dōngxī.
Cửa hàng này có nhiều đồ tốt.
这个地方很安静。
Zhège dìfāng hěn ānjìng.
Nơi này rất yên tĩnh.
Ngữ cảnh: Hỏi đáp hoặc thảo luận
这个人是谁?
Zhège rén shì shuí?
Người này là ai?
这些问题我们明天讨论。
Zhèxiē wèntí wǒmen míngtiān tǎolùn.
Những vấn đề này chúng ta sẽ thảo luận vào ngày mai.
- Một số lưu ý văn hóa
这 được dùng để chỉ các đối tượng gần người nói, trong khi 那 (nà) dùng cho đối tượng ở xa. Ví dụ: Nếu bạn cầm một cuốn sách trên tay, bạn sẽ nói 这本书 (zhè běn shū – cuốn sách này); nhưng nếu cuốn sách ở trên kệ xa, bạn sẽ nói 那本书 (nà běn shū – cuốn sách kia).
Trong văn nói, 这 thường được dùng rất linh hoạt, đặc biệt khi người nói muốn nhấn mạnh hoặc thu hút sự chú ý vào đối tượng gần đó.
Trong một số trường hợp, 这 có thể mang tính thân mật, ví dụ: 这家伙 (zhè jiāhuo – anh chàng này), thường dùng trong giao tiếp thân thiết. - Từ liên quan
那 (nà): Kia, cái kia (chỉ đối tượng ở xa).
这些 (zhèxiē): Những cái này (số nhiều).
那些 (nàxiē): Những cái kia (số nhiều).
这儿 (zhèr): Nơi này, đây.
这里 (zhèlǐ): Ở đây (trang trọng hơn 这儿).
这 (zhè)
- Loại từ:
Đại từ chỉ định (指示代词) - Phiên âm Hán Việt:
Giá - Ý nghĩa cơ bản:
“这” nghĩa là “này”, “này đây”, “đây là” – được dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm hoặc thời gian gần người nói.
Là từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung dùng để xác định sự vật ở gần (tương ứng với “this” trong tiếng Anh, “này” trong tiếng Việt).
- Các cách dùng chính:
a. Chỉ sự vật ở gần người nói:
这个杯子 (zhè ge bēizi): cái cốc này
这本书 (zhè běn shū): quyển sách này
这家店 (zhè jiā diàn): cửa hàng này
b. Làm chủ ngữ trong câu giới thiệu:
这是我妈妈。
(Zhè shì wǒ māma.)
Đây là mẹ tôi.
c. Kết hợp với các danh từ chỉ thời gian hoặc không gian:
这儿 (zhèr): ở đây
这次 (zhè cì): lần này
这天 (zhè tiān): ngày này
这个星期 (zhè ge xīngqī): tuần này
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
这是我的手机。
Zhè shì wǒ de shǒujī.
Đây là điện thoại của tôi.
Ví dụ 2:
这个孩子很可爱。
Zhè ge háizi hěn kě’ài.
Đứa bé này rất dễ thương.
Ví dụ 3:
你喜欢这件衣服吗?
Nǐ xǐhuān zhè jiàn yīfu ma?
Bạn thích cái áo này không?
Ví dụ 4:
这儿有很多人。
Zhèr yǒu hěn duō rén.
Ở đây có rất nhiều người.
Ví dụ 5:
这次考试不太难。
Zhè cì kǎoshì bú tài nán.
Kỳ thi lần này không quá khó.
Ví dụ 6:
我们这星期很忙。
Wǒmen zhè xīngqī hěn máng.
Tuần này chúng tôi rất bận.
- Một số cấu trúc đi kèm với “这”:
Cấu trúc Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
这个人 zhè ge rén người này
这本书 zhè běn shū quyển sách này
这件事 zhè jiàn shì việc này
这次机会 zhè cì jīhuì cơ hội lần này
这儿 / 这里 zhèr / zhèlǐ ở đây
这一天 zhè yì tiān ngày hôm đó / hôm nay - So sánh với từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
这 (zhè) đây, này Gần người nói – như “this” (tiếng Anh)
那 (nà) kia Xa người nói – như “that” (tiếng Anh)
哪 (nǎ) nào Từ nghi vấn – như “which” (tiếng Anh) - Lưu ý về phát âm và viết:
Trong văn viết trang trọng, “这” đôi khi được viết là “此” (cǐ), nhưng trong khẩu ngữ hằng ngày, “这” được dùng phổ biến hơn rất nhiều.
“这” là đại từ chỉ định dùng để chỉ sự vật gần người nói.
Cách dùng đơn giản, linh hoạt, đi với danh từ, lượng từ, hoặc làm chủ ngữ trong câu giới thiệu.
Là một trong những từ cơ bản nhất người học tiếng Trung cần nắm vững.
这 là một đại từ chỉ định (指示代词) trong tiếng Trung, có nghĩa là “này”, “này đây”, “này này”, dùng để chỉ người, vật, sự việc ở gần người nói. Đây là một từ rất phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong hội thoại hằng ngày.
- Thông tin cơ bản:
Chữ Hán: 这
Phiên âm (Pinyin): zhè
Loại từ: Đại từ chỉ định (指示代词)
Tiếng Việt: cái này, người này, việc này…
Tiếng Anh: this
- Giải thích chi tiết:
a. Vai trò:
这 (zhè) được dùng để chỉ những đối tượng gần người nói trong không gian hoặc thời gian. Nó có thể đứng trước danh từ, hoặc kết hợp với lượng từ và danh từ, hoặc dùng như chủ ngữ/tân ngữ trong câu.
Ví dụ:
这个人 (zhè gè rén): người này
这本书 (zhè běn shū): quyển sách này
这是我妈妈。→ Đây là mẹ tôi.
- Cấu trúc thường gặp:
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
这 + danh từ Cái/người/việc này 这件事 (chuyện này)
这 + lượng từ + danh từ Cụ thể hóa danh từ 这本书 (cuốn sách này)
这是 + danh từ Đây là… 这是我的房间。
这儿 / 这里 Chỗ này / Ở đây 我住在这儿。 - Các dạng mở rộng:
Từ Phiên âm Nghĩa
这个 (zhè ge) cái này
这里 (zhè lǐ) ở đây
这儿 (zhèr) đây (cách nói khẩu ngữ của 这里)
这些 (zhè xiē) những cái này
这时候 (zhè shí hou) lúc này, bây giờ
这边 (zhè biān) phía này, bên này - Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt):
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
→ Đây là sách của tôi.
这个人是谁?
Zhè gè rén shì shuí?
→ Người này là ai?
我喜欢这家餐厅。
Wǒ xǐ huān zhè jiā cān tīng.
→ Tôi thích nhà hàng này.
这件衣服太贵了。
Zhè jiàn yī fu tài guì le.
→ Bộ quần áo này đắt quá.
这些水果很新鲜。
Zhè xiē shuǐ guǒ hěn xīn xiān.
→ Những loại trái cây này rất tươi.
你坐在这里吧。
Nǐ zuò zài zhè lǐ ba.
→ Bạn ngồi ở đây nhé.
这儿的天气很好。
Zhèr de tiān qì hěn hǎo.
→ Thời tiết ở đây rất tốt.
这个问题不容易回答。
Zhè gè wèn tí bù róng yì huí dá.
→ Câu hỏi này không dễ trả lời.
- So sánh với từ chỉ xa:
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
这 (zhè) cái này gần người nói
那 (nà) cái kia xa người nói
这里 (zhè lǐ) ở đây gần
那里 (nà lǐ) ở kia xa
这个人 (zhè gè rén) người này gần
那个人 (nà gè rén) người kia xa - Ghi chú ngữ pháp:
Khi đi kèm lượng từ, bắt buộc phải dùng đúng lượng từ tương ứng với danh từ:
这个人 (người này)
这本书 (quyển sách này)
这件衣服 (bộ quần áo này)
Không thể nói: 这人、这书 (sai cấu trúc) khi nói trang trọng – cần thêm lượng từ.
- Định nghĩa
这 (zhè) là đại từ chỉ định (指示代词 / zhǐshì dàicí) trong tiếng Trung.
Nghĩa cơ bản nhất là “này”, “đây”, chỉ người, vật, nơi, thời gian gần với người nói.
- Loại từ
Đại từ chỉ định (指示代词)
Dùng để chỉ sự vật, người, địa điểm hoặc thời gian gần với người nói.
- Ý nghĩa chi tiết
(1) Chỉ sự vật, người ở gần người nói:
这 = cái này / người này / nơi này.
Ví dụ: 这个人 (người này), 这个地方 (nơi này).
(2) Chỉ thời gian gần hiện tại:
这几天 (mấy ngày nay), 这个月 (tháng này).
(3) Dùng để giới thiệu, nhấn mạnh chủ ngữ hoặc đối tượng:
这是… (đây là…).
- Phân tích ngữ pháp
这 thường đi với lượng từ và danh từ:
这 + 量词 + 名词
Ví dụ:
这个人 (zhè gè rén): người này
这本书 (zhè běn shū): quyển sách này
Khi không kèm lượng từ:
这 (zhè): cái này, đây
Thường dùng trong giới thiệu: 这是… (đây là…)
- Các cấu trúc thường gặp
1) 这 + 量词 + danh từ
这个苹果 (cái táo này)
这张票 (vé này)
2) 这是 + danh từ / đại từ
这是我 (đây là tôi)
这是你的书 (đây là sách của bạn)
3) 这 + chỉ thời gian
这几天 (mấy ngày nay)
这个月 (tháng này)
今年 (năm nay)
- Một số từ ghép với 这
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
这个 (zhège) cái này, điều này
这些 (zhèxiē) những cái này
这里 (zhèlǐ) ở đây, chỗ này
这儿 (zhèr) ở đây
这边 (zhèbiān) phía này
这时候 (zhè shíhou) lúc này
这次 (zhè cì) lần này
这一天 (zhè yì tiān) ngày này
这几年 (zhè jǐ nián) mấy năm nay - Ví dụ mẫu câu cực kỳ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
Ví dụ 2
这个人是谁?
Zhè gè rén shì shéi?
Người này là ai?
Ví dụ 3
请看这张地图。
Qǐng kàn zhè zhāng dìtú.
Xin hãy xem bản đồ này.
Ví dụ 4
这儿很安静。
Zhèr hěn ānjìng.
Ở đây rất yên tĩnh.
Ví dụ 5
这些苹果很新鲜。
Zhèxiē píngguǒ hěn xīnxiān.
Những quả táo này rất tươi.
Ví dụ 6
这里有很多人。
Zhèlǐ yǒu hěn duō rén.
Ở đây có rất nhiều người.
Ví dụ 7
这是你的杯子吗?
Zhè shì nǐ de bēizi ma?
Đây là cốc của bạn phải không?
Ví dụ 8
这家商店很大。
Zhè jiā shāngdiàn hěn dà.
Cửa hàng này rất lớn.
Ví dụ 9
这本书很好看。
Zhè běn shū hěn hǎokàn.
Quyển sách này rất hay.
Ví dụ 10
这几天我很忙。
Zhè jǐ tiān wǒ hěn máng.
Mấy ngày nay tôi rất bận.
Ví dụ 11
我们这儿下雨了。
Wǒmen zhèr xià yǔ le.
Chỗ chúng tôi mưa rồi.
Ví dụ 12
你喜欢这件衣服吗?
Nǐ xǐhuan zhè jiàn yīfu ma?
Bạn thích cái áo này không?
Ví dụ 13
这次考试很重要。
Zhè cì kǎoshì hěn zhòngyào.
Kỳ thi lần này rất quan trọng.
Ví dụ 14
这条路很长。
Zhè tiáo lù hěn cháng.
Con đường này rất dài.
Ví dụ 15
这两个人是我的同事。
Zhè liǎng gè rén shì wǒ de tóngshì.
Hai người này là đồng nghiệp của tôi.
- Các cụm chỉ thời gian với 这
这一天 (zhè yì tiān): ngày này
这个月 (zhè gè yuè): tháng này
今年 (jīnnián): năm nay (cách rút gọn từ 这年)
这几天 (zhè jǐ tiān): mấy ngày nay
这段时间 (zhè duàn shíjiān): khoảng thời gian này
- So sánh với 那 (nà)
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Chỉ gì Ví dụ
这 zhè này, đây gần 这个人 (người này)
那 nà kia, đó xa 那个人 (người kia) - Một số mẫu câu hỏi – trả lời
Hỏi: 这是什么?
Zhè shì shénme?
Đây là cái gì?
Đáp: 这是我的手机。
Zhè shì wǒ de shǒujī.
Đây là điện thoại của tôi.
Hỏi: 这个多少钱?
Zhè gè duōshǎo qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
Đáp: 这个二十块。
Zhè gè èrshí kuài.
Cái này 20 tệ.
Hỏi: 你喜欢这件衣服吗?
Nǐ xǐhuan zhè jiàn yīfu ma?
Bạn thích cái áo này không?
Đáp: 我很喜欢。
Wǒ hěn xǐhuan.
Tôi rất thích.
这 (zhè) là đại từ chỉ định nghĩa là “này”, “đây”.
Dùng để chỉ người, vật, nơi, thời gian gần người nói.
Công thức phổ biến: 这 + lượng từ + danh từ.
Phân biệt với 那 (nà) = “kia, đó” (chỉ xa).
Rất thông dụng trong giao tiếp, đặc biệt để chỉ, giới thiệu, hỏi giá.
Từ vựng tiếng Trung: 这
- Định nghĩa
Tiếng Trung: 这
Phiên âm: zhè
Loại từ: Đại từ chỉ định
Nghĩa tiếng Việt: này, này đây, này là, đây, cái này, người này, v.v.
这 là một đại từ chỉ định, dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm hoặc thời gian ở gần người nói. Đây là một trong những từ cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Trung, thường đi kèm với lượng từ và danh từ.
- Giải thích chi tiết
a. Chức năng chính
“这” được dùng để chỉ sự vật/người ở gần người nói – tương đương với từ “này”, “đây” trong tiếng Việt.
b. Phân biệt với 那 (nà – kia)
这(zhè)→ gần → “này”
那(nà)→ xa → “kia”
c. Kết hợp với lượng từ + danh từ
Cấu trúc phổ biến:
这 + lượng từ + danh từ
→ Dịch: cái/việc/người này…
Ví dụ:
这个人(zhè gè rén)→ người này
这本书(zhè běn shū)→ quyển sách này
这件衣服(zhè jiàn yīfu)→ bộ quần áo này
- Các cách dùng phổ biến
- Chỉ người / vật ở gần
这个学生很认真。
→ Học sinh này rất chăm chỉ. - Chỉ thời gian hiện tại
这几天很冷。
→ Mấy ngày nay rất lạnh. - Chỉ địa điểm gần
这不是你的家。
→ Đây không phải là nhà bạn. - Chỉ sự việc đang nói tới
这我知道了。
→ Cái này tôi biết rồi. - Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
这是我的杯子。
Zhè shì wǒ de bēizi.
→ Đây là cái ly của tôi.
这个问题很难。
Zhè gè wèntí hěn nán.
→ Câu hỏi này rất khó.
这本书非常有趣。
Zhè běn shū fēicháng yǒuqù.
→ Quyển sách này rất thú vị.
这位老师很有经验。
Zhè wèi lǎoshī hěn yǒu jīngyàn.
→ Giáo viên này rất có kinh nghiệm.
这几天我很忙。
Zhè jǐ tiān wǒ hěn máng.
→ Mấy ngày nay tôi rất bận.
这个手机多少钱?
Zhè gè shǒujī duōshǎo qián?
→ Cái điện thoại này bao nhiêu tiền?
这件衣服你喜欢吗?
Zhè jiàn yīfu nǐ xǐhuan ma?
→ Bạn có thích bộ quần áo này không?
这不是我的错。
Zhè bú shì wǒ de cuò.
→ Đây không phải lỗi của tôi.
这是我第一次来中国。
Zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó.
→ Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
这儿有很多人。
Zhèr yǒu hěn duō rén.
→ Ở đây có rất nhiều người.
- Cách kết hợp phổ biến
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
这个人 zhè gè rén người này
这本书 zhè běn shū quyển sách này
这件事 zhè jiàn shì việc này
这台电脑 zhè tái diànnǎo cái máy tính này
这次考试 zhè cì kǎoshì kỳ thi này
这一天 zhè yì tiān ngày hôm đó / hôm nay - Phân biệt “这”, “这里”, “这是”, “这个”
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
这 zhè này / đây đại từ chỉ định cơ bản
这个 zhè gè cái này đi với danh từ
这是 zhè shì đây là… cấu trúc xác định
这里 zhè lǐ ở đây / chỗ này chỉ vị trí, địa điểm
Ví dụ:
这是我的老师。→ Đây là thầy giáo của tôi.
这个老师很有名。→ Giáo viên này rất nổi tiếng。
我住在这里。→ Tôi sống ở đây。
- So sánh với các đại từ chỉ định khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng
这 zhè cái này, đây gần người nói
那 nà cái kia, kia xa người nói
哪 nǎ cái nào? dùng trong câu hỏi - Lưu ý phát âm
Trong khẩu ngữ, “这” + “个” thường đọc liền là zhèige hoặc zhèi ge, không đọc tách là zhè gè.
Ví dụ:
zhèige rén (người này)
zhèige wèntí (vấn đề này)
- Một số cấu trúc thông dụng với “这”
Cấu trúc tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
这是 + danh từ zhè shì… Đây là…
这个 + danh từ zhè gè… Cái… này / Người… này
这 + lượng từ + danh từ zhè + [lượng từ] + danh từ [danh từ] này
这 + thời gian zhè + [thời gian] Mấy ngày / tháng / năm này…
Từ vựng tiếng Trung: 这 (zhè)
- Định nghĩa:
这 (zhè) là một đại từ chỉ định trong tiếng Trung, mang nghĩa là “này”, “đây”, “cái này”, dùng để chỉ sự vật, con người, địa điểm, hoặc thời gian gần người nói. - Phiên âm:
这 – zhè – (âm Hán Việt: giá / giả) - Loại từ:
Đại từ chỉ định (指示代词) - Giải thích chi tiết:
“这” dùng để chỉ định một sự vật hoặc người ở gần người nói (tương tự “this” trong tiếng Anh).
“这” có thể đứng trước danh từ để tạo thành cụm danh từ xác định (ví dụ: 这个人 – người này).
Khi đứng một mình, “这” có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ, tùy ngữ cảnh.
“这” cũng có thể đi với lượng từ và danh từ như:
这 + lượng từ + danh từ
- Các từ ghép thông dụng với “这”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
这个 zhège cái này / người này
这本书 zhè běn shū quyển sách này
这件衣服 zhè jiàn yīfu bộ quần áo này
这儿 / 这里 zhèr / zhèlǐ ở đây / chỗ này
这次 zhè cì lần này
这时候 zhè shíhou lúc này
这些 zhèxiē những cái này / những người này - Ví dụ minh họa (phiên âm + tiếng Việt):
Ví dụ 1:
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
Ví dụ 2:
这个人是我老师。
Zhège rén shì wǒ lǎoshī.
Người này là thầy giáo của tôi.
Ví dụ 3:
我喜欢这件衣服。
Wǒ xǐhuān zhè jiàn yīfu.
Tôi thích bộ quần áo này.
Ví dụ 4:
这本书很好看。
Zhè běn shū hěn hǎokàn.
Cuốn sách này rất hay.
Ví dụ 5:
我们这儿天气很好。
Wǒmen zhèr tiānqì hěn hǎo.
Thời tiết chỗ chúng tôi rất đẹp.
Ví dụ 6:
这杯茶是给你的。
Zhè bēi chá shì gěi nǐ de.
Ly trà này là dành cho bạn.
Ví dụ 7:
这不是我的手机。
Zhè bú shì wǒ de shǒujī.
Đây không phải là điện thoại của tôi.
Ví dụ 8:
这几天我很忙。
Zhè jǐ tiān wǒ hěn máng.
Mấy ngày nay tôi rất bận.
Ví dụ 9:
你觉得这怎么样?
Nǐ juéde zhè zěnmeyàng?
Bạn thấy cái này thế nào?
Ví dụ 10:
这次考试不太难。
Zhè cì kǎoshì bú tài nán.
Kỳ thi lần này không quá khó.
- Ví dụ mở rộng:
Ví dụ 11:
这儿是我们学校的图书馆。
Zhèr shì wǒmen xuéxiào de túshūguǎn.
Đây là thư viện của trường chúng tôi.
Ví dụ 12:
这件事我已经知道了。
Zhè jiàn shì wǒ yǐjīng zhīdào le.
Việc này tôi đã biết rồi.
Ví dụ 13:
这些苹果是谁买的?
Zhèxiē píngguǒ shì shéi mǎi de?
Những quả táo này là ai mua vậy?
Ví dụ 14:
你喜欢这道菜吗?
Nǐ xǐhuān zhè dào cài ma?
Bạn có thích món ăn này không?
Ví dụ 15:
这是我第一次来中国。
Zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó.
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
- So sánh:
Từ Phiên âm Nghĩa Dùng khi…
这 (这儿/这里) zhè / zhèr / zhèlǐ cái này / nơi này Gần người nói
那 (那儿/那里) nà / nàr / nàlǐ cái kia / nơi kia Xa người nói - Ghi chú ngữ pháp:
Khi đứng một mình, “这” có thể làm chủ ngữ:
这是书。 – Đây là sách.
Khi đi kèm lượng từ và danh từ:
这 + 个 + 人 → người này
这 + 本 + 书 → quyển sách này
这 + 件 + 衣服 → bộ quần áo này
Khi đi với 些 (xiē):
→ 这些: những cái này
这些学生很认真。 – Những học sinh này rất chăm chỉ.
Từ vựng tiếng Trung: 这 (zhè)
- Định nghĩa chi tiết:
这 (zhè) là một đại từ chỉ thị (指示代词) trong tiếng Trung hiện đại. Nó có nghĩa là “này”, “này đây”, “này là”, “cái này”, “người này”, “việc này”, “đây”, dùng để chỉ sự vật, người hoặc sự việc ở gần người nói hoặc vừa mới được nhắc đến.
Đây là một trong những đại từ được dùng thường xuyên nhất trong tiếng Trung, xuất hiện trong mọi trình độ ngôn ngữ từ sơ cấp đến nâng cao, và xuất hiện phổ biến trong lời nói hàng ngày.
- Loại từ:
Đại từ chỉ thị (指示代词)
Có thể đứng trước danh từ để chỉ định rõ đối tượng cụ thể
Có thể đứng một mình trong câu, tùy ngữ cảnh
- Các ngữ nghĩa và vai trò của từ “这”:
3.1. Chỉ sự vật, người, sự việc ở gần người nói (nghĩa đen và nghĩa bóng):
Ví dụ:
这个人
zhè gè rén
Người này
这本书
zhè běn shū
Quyển sách này
这是我妈妈。
zhè shì wǒ mā ma
Đây là mẹ tôi.
这不是我的错。
zhè bú shì wǒ de cuò
Đây không phải là lỗi của tôi.
3.2. Làm chủ ngữ của câu, đại diện cho đối tượng được nhắc đến:
Ví dụ:
这是我的手机。
zhè shì wǒ de shǒu jī
Đây là điện thoại của tôi.
这太贵了。
zhè tài guì le
Cái này đắt quá.
这让我很高兴。
zhè ràng wǒ hěn gāo xìng
Điều này khiến tôi rất vui.
3.3. Dùng trong biểu đạt thời gian hoặc tình huống gần (nghĩa mở rộng):
这几天 (zhè jǐ tiān): mấy ngày nay
这时候 (zhè shí hòu): lúc này
这次 (zhè cì): lần này
这一年 (zhè yì nián): năm nay
这个月 (zhè gè yuè): tháng này
Ví dụ:
这几天我很忙。
zhè jǐ tiān wǒ hěn máng
Mấy ngày nay tôi rất bận.
这时候别打扰他。
zhè shí hòu bié dǎ rǎo tā
Lúc này đừng làm phiền anh ấy.
3.4. So sánh “这” với các đại từ chỉ thị khác:
Từ chỉ thị Phiên âm Nghĩa Phạm vi
这 zhè cái này, người này, việc này gần người nói
那 nà cái kia, người kia, việc kia xa người nói
哪 nǎ cái nào, người nào, việc nào dùng để hỏi
Ví dụ:
这是我朋友,那是我哥哥。
zhè shì wǒ péng yǒu, nà shì wǒ gē ge
Đây là bạn tôi, kia là anh trai tôi.
你喜欢哪一本书?
nǐ xǐ huān nǎ yì běn shū?
Bạn thích quyển sách nào?
- Cấu trúc ngữ pháp với từ “这”:
Cấu trúc Phiên âm Nghĩa
这 + lượng từ + danh từ zhè + [liàng cí] + [míng cí] Cái…này / người…này
这是 + danh từ / đại từ zhè shì + danh từ Đây là…
这 + động từ / cụm động từ zhè + dòng cí Điều này (chủ ngữ)
Ví dụ:
这个杯子是我的。
zhè gè bēi zi shì wǒ de
Cái cốc này là của tôi.
这不是你的错。
zhè bú shì nǐ de cuò
Đây không phải là lỗi của bạn.
这个问题很重要。
zhè gè wèn tí hěn zhòng yào
Vấn đề này rất quan trọng.
这让我很生气。
zhè ràng wǒ hěn shēng qì
Điều này khiến tôi rất tức giận.
- Ví dụ thực tế trong giao tiếp hằng ngày:
Ví dụ 1:
这是什么?
zhè shì shén me?
Đây là cái gì?
这是一本中文书。
zhè shì yì běn zhōng wén shū
Đây là một quyển sách tiếng Trung.
Ví dụ 2:
这个人你认识吗?
zhè gè rén nǐ rèn shí ma?
Người này bạn có quen không?
我不认识他。
wǒ bú rèn shí tā
Tôi không quen anh ấy.
Ví dụ 3:
这太好吃了!
zhè tài hǎo chī le!
Món này ngon quá!
是啊,我也很喜欢。
shì a, wǒ yě hěn xǐ huān
Đúng vậy, tôi cũng rất thích.
Ví dụ 4:
这次考试你准备好了吗?
zhè cì kǎo shì nǐ zhǔn bèi hǎo le ma?
Bạn đã chuẩn bị xong kỳ thi lần này chưa?
还没有,我还在复习。
hái méi yǒu, wǒ hái zài fù xí
Vẫn chưa, tôi còn đang ôn tập.
Ví dụ 5:
这本书是谁的?
zhè běn shū shì shéi de?
Quyển sách này là của ai?
是我的。
shì wǒ de
Là của tôi.
- Một số cụm từ thông dụng với “这”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
这时候 zhè shí hòu lúc này
这几天 zhè jǐ tiān mấy ngày nay
这边 zhè biān bên này
这次 zhè cì lần này
这一年 zhè yì nián năm nay
这个月 zhè gè yuè tháng này - Tổng kết nội dung học từ “这”:
Từ loại: Đại từ chỉ thị
Chức năng chính: Chỉ người, sự vật, hiện tượng, hoặc thời gian gần với người nói
Vị trí: Đứng trước danh từ, đứng đầu câu làm chủ ngữ
Dùng phổ biến: Giao tiếp đời sống, văn bản, hội thoại, mô tả
Liên hệ với các từ khác:
这 → cái này
那 → cái kia
哪 → cái nào
- 这 là gì?
这 (zhè) là một đại từ chỉ định (指示代词) trong tiếng Trung, có nghĩa là “này”, “cái này”, “đây là”. Nó được dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm hoặc hiện tượng ở gần người nói. Trong một số ngữ cảnh, 这 cũng dùng để giới thiệu hoặc nhấn mạnh một đối tượng đang được nói tới. - Thông tin cơ bản của từ 这
Chữ Hán: 这
Phiên âm: zhè
Âm Hán Việt: giá
Loại từ: Đại từ chỉ định (指示代词)
Phồn thể: 這
HSK: Thuộc cấp độ HSK 1 – cấp cơ bản
Từ trái nghĩa: 那 (nà) – nghĩa là “kia”, “đó”
- Ý nghĩa và cách sử dụng của 这
3.1. Nghĩa chính
这 được sử dụng để chỉ người hoặc vật gần người nói về khoảng cách hoặc thời gian.
Ví dụ:
这个人 → người này
这本书 → quyển sách này
这个问题 → vấn đề này
3.2. Dùng để giới thiệu
这 còn được dùng trong cấu trúc giới thiệu:
这是 + danh từ → Đây là…
Ví dụ:
这是我妈妈。
Zhè shì wǒ māma. → Đây là mẹ tôi.
- Cấu trúc câu thường gặp với 这
Cấu trúc Cách sử dụng Ví dụ
这 + lượng từ + danh từ Chỉ định một vật thể cụ thể 这个学生 (học sinh này)
这是 + danh từ Dùng trong câu giới thiệu 这是我的老师 (đây là thầy giáo của tôi)
这些 + danh từ Dùng để chỉ số nhiều 这些苹果很甜 (những quả táo này rất ngọt)
这 + động từ Dùng để mô tả hành động đang xảy ra liên quan đến đối tượng 这不是我的问题 (đây không phải là vấn đề của tôi) - Các tổ hợp thường dùng với 这
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
这个人 zhè gè rén người này
这个杯子 zhè gè bēizi cái cốc này
这本书 zhè běn shū quyển sách này
这件衣服 zhè jiàn yīfu chiếc áo này
这些东西 zhèxiē dōngxi những đồ này
这是我朋友 zhè shì wǒ péngyǒu đây là bạn tôi - Mẫu câu ví dụ sử dụng từ 这 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
6.1. Câu cơ bản
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
→ Đây là sách của tôi.
这个地方我去过。
Zhè gè dìfang wǒ qù guò.
→ Tôi đã từng đến nơi này.
这些水果很新鲜。
Zhèxiē shuǐguǒ hěn xīnxiān.
→ Những loại trái cây này rất tươi.
这个人是谁?
Zhè gè rén shì shuí?
→ Người này là ai?
这本书多少钱?
Zhè běn shū duōshǎo qián?
→ Quyển sách này bao nhiêu tiền?
6.2. Câu nâng cao
这是我们公司最新的产品。
Zhè shì wǒmen gōngsī zuì xīn de chǎnpǐn.
→ Đây là sản phẩm mới nhất của công ty chúng tôi.
我喜欢这首歌的旋律。
Wǒ xǐhuān zhè shǒu gē de xuánlǜ.
→ Tôi thích giai điệu của bài hát này.
这件事我会处理的。
Zhè jiàn shì wǒ huì chǔlǐ de.
→ Việc này tôi sẽ xử lý.
这段时间他很忙,没空见你。
Zhè duàn shíjiān tā hěn máng, méi kòng jiàn nǐ.
→ Dạo này anh ấy rất bận, không có thời gian gặp bạn.
这是我第一次去北京。
Zhè shì wǒ dì yī cì qù Běijīng.
→ Đây là lần đầu tiên tôi đến Bắc Kinh.
- So sánh 这 – 那 – 哪
Từ Phiên âm Nghĩa Cách dùng
这 zhè này / đây Dùng để chỉ người hoặc vật gần người nói
那 nà kia / đó Dùng để chỉ người hoặc vật xa người nói
哪 nǎ nào Dùng trong câu hỏi lựa chọn
Ví dụ:
这个人是我弟弟。
Zhè gè rén shì wǒ dìdi. → Người này là em trai tôi.
那个人是我哥哥。
Nà gè rén shì wǒ gēge. → Người kia là anh trai tôi.
哪个人是你的老师?
Nǎ gè rén shì nǐ de lǎoshī? → Người nào là thầy của bạn?
- Tổng kết
这 (zhè) là một đại từ cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung, dùng để chỉ người, vật, sự việc ở gần người nói, hoặc dùng để giới thiệu ai đó, điều gì đó.
Nó thường đứng trước danh từ hoặc xuất hiện trong cấu trúc “这是…” để nói “đây là…”.
Nắm vững cách sử dụng 这 sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Trung một cách tự nhiên, rõ ràng và chính xác hơn, đặc biệt là trong các đoạn hội thoại mô tả, giới thiệu hoặc trình bày.
- 这 là gì?
Chữ Hán: 这
Phiên âm (Pinyin): zhè
Loại từ: Đại từ chỉ định (指示代词)
Nghĩa tiếng Việt: này, đây, cái này, người này…
- Giải nghĩa chi tiết
2.1. Vai trò ngữ pháp:
“这” là đại từ chỉ định, dùng để chỉ người, vật, hoặc sự việc gần với người nói, tương đương với “này”, “đây” trong tiếng Việt.
Nó thường đứng trước danh từ hoặc dùng độc lập để chỉ chung một sự vật nào đó.
2.2. Tương ứng trong tiếng Việt:
这 → “này”, “đây”, “cái này”, “người này”
Đối lập với 那 (nà) → “kia”, “đó”, “cái kia”
- Loại từ
Đại từ chỉ định (指示代词) – dùng để chỉ sự vật, sự việc hoặc người ở gần người nói.
Khi kết hợp với lượng từ và danh từ, nó có thể đóng vai trò như một cụm danh từ.
- Cấu trúc thường gặp với “这”
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
这 + 个 + Danh từ Cái này, người này 这个杯子 (cái cốc này), 这个人 (người này)
这是 + Danh từ Đây là… 这是我的书。– Đây là sách của tôi.
这 + Danh từ Trường hợp văn viết, nói nhanh 这事 (việc này), 这本 (quyển này) - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
→ Đây là sách của tôi.
Ví dụ 2:
这个人是谁?
Zhè gè rén shì shéi?
→ Người này là ai?
Ví dụ 3:
这不是你的手机。
Zhè bú shì nǐ de shǒujī.
→ Đây không phải là điện thoại của bạn.
Ví dụ 4:
这家商店很大。
Zhè jiā shāngdiàn hěn dà.
→ Cửa hàng này rất lớn.
Ví dụ 5:
我喜欢这件衣服。
Wǒ xǐhuān zhè jiàn yīfu.
→ Tôi thích cái áo này.
Ví dụ 6:
这是什么?
Zhè shì shénme?
→ Đây là cái gì?
- Một số cụm từ thường gặp với “这”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
这个人 zhè gè rén Người này
这个星期 zhè gè xīngqī Tuần này
这本书 zhè běn shū Quyển sách này
这儿 / 这里 zhèr / zhèlǐ Ở đây
这一天 zhè yì tiān Ngày hôm đó / ngày này
这些 zhè xiē Những cái này, những người này - So sánh “这” với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
这 zhè Này, đây Chỉ gần người nói
那 nà Kia, đó Chỉ xa người nói
哪 nǎ Nào Dùng để hỏi (nghi vấn)
谁 shéi Ai Đại từ nghi vấn - Một số lưu ý khi dùng “这”
Khi nói nhanh, người bản ngữ có thể nói “这儿” hoặc “这里” thay vì “在这个地方” để nói “ở đây”.
“这” luôn cần đi kèm với lượng từ nếu theo sau là danh từ có thể đếm được.
Ví dụ: 这个人, 这本书, 这张纸 (cái tờ giấy này)
Không dùng đơn lẻ “这书”, “这人” trong văn nói tiêu chuẩn (phải nói: 这本书, 这个人…)
- Tổng kết từ vựng “这”
Thuộc tính Nội dung
Từ vựng 这 (zhè)
Nghĩa tiếng Việt Này, đây, cái này
Loại từ Đại từ chỉ định
Dùng trong ngữ cảnh Chỉ người, vật, sự việc gần người nói
Lượng từ thường đi kèm 个、本、件、张、只…
Ví dụ phổ biến 这是我朋友、这个杯子很贵、这些衣服很好看
30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỚI 这
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
这个杯子是新的。
Zhè ge bēizi shì xīn de.
Cái cốc này là mới.
这是什么东西?
Zhè shì shénme dōngxi?
Đây là cái gì vậy?
我喜欢这首歌。
Wǒ xǐhuān zhè shǒu gē.
Tôi thích bài hát này.
这道题很简单。
Zhè dào tí hěn jiǎndān.
Câu hỏi này rất đơn giản.
这家餐厅的饭菜很好吃。
Zhè jiā cāntīng de fàncài hěn hǎochī.
Đồ ăn của nhà hàng này rất ngon.
这件衣服太贵了。
Zhè jiàn yīfu tài guì le.
Bộ quần áo này quá đắt.
这部电影很好看。
Zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn.
Bộ phim này rất hay.
这本书你看过吗?
Zhè běn shū nǐ kàn guò ma?
Bạn đã đọc quyển sách này chưa?
这条路怎么走?
Zhè tiáo lù zěnme zǒu?
Con đường này đi như thế nào?
我喜欢这只狗。
Wǒ xǐhuān zhè zhī gǒu.
Tôi thích con chó này.
这次考试很重要。
Zhè cì kǎoshì hěn zhòngyào.
Kỳ thi lần này rất quan trọng.
这杯咖啡真香。
Zhè bēi kāfēi zhēn xiāng.
Ly cà phê này thơm thật.
这家店很有名。
Zhè jiā diàn hěn yǒumíng.
Cửa hàng này rất nổi tiếng.
这本词典很实用。
Zhè běn cídiǎn hěn shíyòng.
Cuốn từ điển này rất hữu ích.
这道菜我不会做。
Zhè dào cài wǒ bú huì zuò.
Món ăn này tôi không biết nấu.
这台电脑坏了。
Zhè tái diànnǎo huài le.
Chiếc máy tính này bị hỏng rồi.
这辆车很漂亮。
Zhè liàng chē hěn piàoliang.
Chiếc xe này rất đẹp.
这位老师很亲切。
Zhè wèi lǎoshī hěn qīnqiè.
Thầy cô giáo này rất thân thiện.
这几天我很忙。
Zhè jǐ tiān wǒ hěn máng.
Mấy ngày nay tôi rất bận.
这次旅行很开心。
Zhè cì lǚxíng hěn kāixīn.
Chuyến du lịch lần này rất vui.
这地方我没去过。
Zhè dìfāng wǒ méi qù guò.
Tôi chưa từng đến nơi này.
这首诗真美。
Zhè shǒu shī zhēn měi.
Bài thơ này thật đẹp.
这件事很麻烦。
Zhè jiàn shì hěn máfan.
Việc này rất phiền phức.
这门课很有意思。
Zhè mén kè hěn yǒuyìsi.
Môn học này rất thú vị.
这张照片是我拍的。
Zhè zhāng zhàopiàn shì wǒ pāi de.
Bức ảnh này là tôi chụp.
这段时间天气很好。
Zhè duàn shíjiān tiānqì hěn hǎo.
Thời gian này thời tiết rất đẹp.
这群学生很努力。
Zhè qún xuéshēng hěn nǔlì.
Nhóm học sinh này rất chăm chỉ.
这时候我们应该回家了。
Zhè shíhou wǒmen yīnggāi huíjiā le.
Lúc này chúng ta nên về nhà rồi.
这让我很感动。
Zhè ràng wǒ hěn gǎndòng.
Điều này làm tôi rất cảm động.

