HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster买 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

买 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“买” (mǎi) trong tiếng Trung là một động từ cơ bản, mang nghĩa là mua, tức là dùng tiền hoặc vật trao đổi để lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc vật phẩm. Đây là một từ cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống mua sắm, giao dịch, và thương mại. “买” (mǎi) trong tiếng Trung là một động từ rất phổ biến, mang nghĩa là mua, tức là dùng tiền hoặc vật trao đổi để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.

5/5 - (1 bình chọn)

买 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 买 là gì?
    Chữ Hán: 买
    Phiên âm: mǎi
    Nghĩa tiếng Việt: mua, mua sắm
    买 là một động từ chỉ hành động dùng tiền hoặc vật phẩm để đổi lấy hàng hóa, dịch vụ – tức là hành động mua cái gì đó.
  2. Thuộc loại từ nào?
    买 là động từ (verb) trong tiếng Trung.
  3. Cách dùng của từ “买” trong câu
    买 thường đi kèm với:

买 + danh từ (hàng hóa)
Ví dụ: 买衣服 (mua quần áo), 买东西 (mua đồ)

买 + số từ + lượng từ + danh từ
Ví dụ: 买一件衬衫 (mua một chiếc sơ mi), 买两本书 (mua hai cuốn sách)

买 + cho ai đó
Ví dụ: 给妈妈买礼物 (mua quà cho mẹ)

  1. Các ví dụ chi tiết (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我想买一杯奶茶。
    Wǒ xiǎng mǎi yì bēi nǎichá.
    → Tôi muốn mua một cốc trà sữa.

Ví dụ 2:
她昨天买了一件新衣服。
Tā zuótiān mǎi le yí jiàn xīn yīfu.
→ Cô ấy đã mua một bộ quần áo mới hôm qua.

Ví dụ 3:
你打算什么时候去买菜?
Nǐ dǎsuàn shénme shíhou qù mǎi cài?
→ Bạn định khi nào đi mua rau?

Ví dụ 4:
我们在商店里买了很多东西。
Wǒmen zài shāngdiàn lǐ mǎi le hěn duō dōngxi.
→ Chúng tôi đã mua rất nhiều đồ ở cửa hàng.

Ví dụ 5:
妈妈给我买了一本汉语书。
Māma gěi wǒ mǎi le yì běn Hànyǔ shū.
→ Mẹ đã mua cho tôi một cuốn sách tiếng Trung.

Ví dụ 6:
你买票了吗?
Nǐ mǎi piào le ma?
→ Bạn đã mua vé chưa?

Ví dụ 7:
我不想买这个太贵了。
Wǒ bù xiǎng mǎi zhège, tài guì le.
→ Tôi không muốn mua cái này, đắt quá.

Ví dụ 8:
我们打算在网上买电脑。
Wǒmen dǎsuàn zài wǎngshàng mǎi diànnǎo.
→ Chúng tôi dự định mua máy tính trên mạng.

Ví dụ 9:
你帮我买杯咖啡可以吗?
Nǐ bāng wǒ mǎi bēi kāfēi kěyǐ ma?
→ Bạn mua giúp tôi một cốc cà phê được không?

Ví dụ 10:
她总是买很多没用的东西。
Tā zǒngshì mǎi hěn duō méi yòng de dōngxi.
→ Cô ấy luôn mua rất nhiều đồ không cần thiết.

  1. Một số cụm từ phổ biến với “买”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    买东西 mǎi dōngxi mua đồ
    买单 mǎidān thanh toán hóa đơn
    买票 mǎi piào mua vé
    买书 mǎi shū mua sách
    买菜 mǎi cài mua rau/các loại thực phẩm tươi
    买衣服 mǎi yīfu mua quần áo
    买不起 mǎi bu qǐ không đủ tiền mua
    买得到 mǎi de dào mua được
  2. So sánh “买” và “卖”
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    买 mǎi mua Hành động dùng tiền để lấy đồ
    卖 mài bán Hành động đưa đồ ra đổi lấy tiền

Ví dụ phân biệt:

我想买一台电脑。
(Tôi muốn mua một chiếc máy tính.)

他在商店里卖电脑。
(Anh ấy bán máy tính trong cửa hàng.)

  1. Một số cấu trúc liên quan đến “买”
    想买 + N: muốn mua…
    → 我想买新手机。
    (Tôi muốn mua điện thoại mới.)

去 + nơi chốn + 买 + N: đi đâu để mua cái gì
→ 我去超市买牛奶。
(Tôi đi siêu thị mua sữa.)

买不起 / 买得起: không mua nổi / mua được
→ 这辆车太贵了,我买不起。
(Chiếc xe này đắt quá, tôi không mua nổi.)

  1. Thành ngữ, tục ngữ có liên quan
    花钱买教训 (huā qián mǎi jiàoxùn): bỏ tiền ra để rút kinh nghiệm (chỉ việc mất tiền để học được bài học quý giá)

明买明卖 (míng mǎi míng mài): buôn bán sòng phẳng, rõ ràng

买卖公平 (mǎimài gōngpíng): mua bán công bằng

“买” (mǎi) trong tiếng Trung là một động từ cơ bản, mang nghĩa là mua, tức là dùng tiền hoặc vật trao đổi để lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc vật phẩm. Đây là một từ cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống mua sắm, giao dịch, và thương mại.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 买

Phiên âm: mǎi

Hán Việt: mãi

Loại từ: Động từ (动词), đôi khi là danh từ (họ Mãi)

  1. Ý nghĩa chính
    a. Động từ – Mua, sắm, tậu
    Chỉ hành động dùng tiền hoặc vật trao đổi để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.

Ví dụ:

我想买一双鞋。 Wǒ xiǎng mǎi yī shuāng xié. → Tôi muốn mua một đôi giày.

他昨天买了一辆新车。 Tā zuótiān mǎi le yī liàng xīn chē. → Anh ấy đã mua một chiếc xe mới hôm qua.

我们去超市买水果吧。 Wǒmen qù chāoshì mǎi shuǐguǒ ba. → Chúng ta đi siêu thị mua trái cây nhé.

你在哪里买的这本书? Nǐ zài nǎlǐ mǎi de zhè běn shū? → Bạn mua quyển sách này ở đâu?

b. Động từ – Mua chuộc, hối lộ
Dùng tiền hoặc lợi ích để tác động đến người khác vì mục đích cá nhân.

Ví dụ:

他试图买通警察。 Tā shìtú mǎitōng jǐngchá. → Anh ta cố gắng mua chuộc cảnh sát.

有人用金钱收买人心。 Yǒurén yòng jīnqián shōumǎi rénxīn. → Có người dùng tiền để mua chuộc lòng người.

c. Danh từ – Họ Mãi
Dùng trong trường hợp tên riêng, không phổ biến.

Ví dụ:

他姓买。 Tā xìng Mǎi. → Anh ấy họ Mãi.

  1. Mẫu câu nâng cao
    买东西的时候要比较价格。 Mǎi dōngxī de shíhòu yào bǐjiào jiàgé. → Khi mua đồ, cần so sánh giá cả.

这家商店的东西很便宜,我买了很多。 Zhè jiā shāngdiàn de dōngxī hěn piányí, wǒ mǎi le hěn duō. → Đồ ở cửa hàng này rất rẻ, tôi đã mua rất nhiều.

我买不起这套房子。 Wǒ mǎi bù qǐ zhè tào fángzi. → Tôi không đủ tiền mua căn nhà này.

他买了一份礼物送给朋友。 Tā mǎi le yī fèn lǐwù sòng gěi péngyǒu. → Anh ấy đã mua một món quà tặng bạn.

  1. Các cụm từ thông dụng
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    买东西 mǎi dōngxī Mua đồ
    买票 mǎi piào Mua vé
    买单 mǎi dān Thanh toán hóa đơn
    买卖 mǎimài Mua bán, giao dịch
    买不起 mǎi bù qǐ Không đủ tiền mua
    买到 mǎi dào Mua được

“买” (mǎi) trong tiếng Trung là một động từ rất phổ biến, mang nghĩa là mua, tức là dùng tiền hoặc vật trao đổi để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ. Ngoài nghĩa chính, từ này còn có một số cách dùng mở rộng và xuất hiện trong nhiều cụm từ thông dụng.

  1. Nghĩa cơ bản và loại từ
    买 (mǎi): mua, sắm, tậu.

Loại từ: Động từ (动词).

Trong một số trường hợp hiếm, “买” cũng có thể là danh từ chỉ họ Mãi (姓氏).

  1. Cách dùng phổ biến
    a. Mua hàng hóa, dịch vụ
    我买了一本书。 Wǒ mǎi le yì běn shū. → Tôi đã mua một quyển sách.

她买了一件新衣服。 Tā mǎi le yí jiàn xīn yīfu. → Cô ấy đã mua một bộ quần áo mới.

我们要买电影票。 Wǒmen yào mǎi diànyǐng piào. → Chúng ta cần mua vé xem phim.

b. Mua thực phẩm, đồ dùng
妈妈买了一些蔬菜。 Māmā mǎi le yìxiē shūcài. → Mẹ tôi đã mua một ít rau.

我去超市买水果。 Wǒ qù chāoshì mǎi shuǐguǒ. → Tôi đi siêu thị mua trái cây.

他买了一瓶牛奶。 Tā mǎi le yì píng niúnǎi. → Anh ấy đã mua một chai sữa.

c. Mua đồ điện tử, phương tiện
我想买一台电脑。 Wǒ xiǎng mǎi yì tái diànnǎo. → Tôi muốn mua một chiếc máy tính.

他买了一辆新车。 Tā mǎi le yí liàng xīn chē. → Anh ấy đã mua một chiếc xe mới.

d. Mua nhà, tài sản lớn
你打算买房子吗? Nǐ dǎsuàn mǎi fángzi ma? → Bạn có dự định mua nhà không?

他们买了一套公寓。 Tāmen mǎi le yí tào gōngyù. → Họ đã mua một căn hộ.

e. Mua chuộc (nghĩa bóng)
他试图买通警察。 Tā shìtú mǎitōng jǐngchá. → Anh ta cố gắng mua chuộc cảnh sát.

他用金钱收买人心。 Tā yòng jīnqián shōumǎi rénxīn. → Anh ta dùng tiền để mua chuộc lòng người.

  1. Các cụm từ thông dụng
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    买东西 mǎi dōngxi mua đồ
    买票 mǎi piào mua vé
    买单 mǎi dān thanh toán hóa đơn
    买卖 mǎimài mua bán
    买不起 mǎi bù qǐ không đủ tiền mua
    买到 mǎi dào mua được
    买完 mǎi wán mua xong
  2. So sánh với từ tương tự
    购买 (gòumǎi): cũng có nghĩa là “mua”, nhưng thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

买 (mǎi): phổ biến trong văn nói hàng ngày.

  1. Một số mẫu câu nâng cao
    买东西的时候要比较价格。 Mǎi dōngxi de shíhòu yào bǐjiào jiàgé. → Khi mua đồ, cần so sánh giá cả.

他买了一份礼物送给朋友。 Tā mǎi le yí fèn lǐwù sòng gěi péngyǒu. → Anh ấy đã mua một món quà tặng bạn.

买东西不要冲动,要考虑清楚。 Mǎi dōngxi bùyào chōngdòng, yào kǎolǜ qīngchǔ. → Đừng mua sắm theo cảm hứng, hãy suy nghĩ kỹ.

1–10: Mẫu câu cơ bản về hành động mua

  • 我想买一本书。
    Wǒ xiǎng mǎi yì běn shū.
    → Tôi muốn mua một quyển sách.
  • 你要买什么?
    Nǐ yào mǎi shénme?
    → Bạn muốn mua gì?
  • 他买了一辆新车。
    Tā mǎi le yí liàng xīn chē.
    → Anh ấy đã mua một chiếc xe mới.
  • 我昨天买了很多水果。
    Wǒ zuótiān mǎi le hěn duō shuǐguǒ.
    → Hôm qua tôi đã mua rất nhiều trái cây.
  • 她买了一件漂亮的衣服。
    Tā mǎi le yí jiàn piàoliang de yīfu.
    → Cô ấy đã mua một bộ quần áo đẹp.
  • 我们去超市买东西吧。
    Wǒmen qù chāoshì mǎi dōngxi ba.
    → Chúng ta đi siêu thị mua đồ nhé.
  • 他买了一张电影票。
    Tā mǎi le yì zhāng diànyǐng piào.
    → Anh ấy đã mua một vé xem phim.
  • 我买不起这个包。
    Wǒ mǎi bù qǐ zhège bāo.
    → Tôi không đủ tiền mua cái túi này.
  • 奶奶买了很多菜。
    Nǎinai mǎi le hěn duō cài.
    → Bà đã mua rất nhiều rau.
  • 我买了一杯咖啡。
    Wǒ mǎi le yì bēi kāfēi.
    → Tôi đã mua một ly cà phê.

11–20: Mẫu câu trong ngữ cảnh mua sắm và giao tiếp

  • 你在哪里买的这件衣服?
    Nǐ zài nǎ lǐ mǎi de zhè jiàn yīfu?
    → Bạn mua bộ quần áo này ở đâu?
  • 买东西的时候要比较价格。
    Mǎi dōngxi de shíhou yào bǐjiào jiàgé.
    → Khi mua đồ cần so sánh giá cả.
  • 我想买一份礼物送给朋友。
    Wǒ xiǎng mǎi yí fèn lǐwù sòng gěi péngyǒu.
    → Tôi muốn mua một món quà tặng bạn.
  • 买东西要注意质量。
    Mǎi dōngxi yào zhùyì zhìliàng.
    → Khi mua đồ cần chú ý đến chất lượng.
  • 我买了一张桌子和几把椅子。
    Wǒ mǎi le yì zhāng zhuōzi hé jǐ bǎ yǐzi.
    → Tôi đã mua một cái bàn và vài cái ghế.
  • 买书可以帮助我们学习更多知识。
    Mǎi shū kěyǐ bāngzhù wǒmen xuéxí gèng duō zhīshi.
    → Mua sách giúp chúng ta học thêm nhiều kiến thức.
  • 买衣服的时候要试穿一下。
    Mǎi yīfu de shíhou yào shìchuān yíxià.
    → Khi mua quần áo cần thử trước.
  • 买东西时要看清楚价格标签。
    Mǎi dōngxi shí yào kàn qīngchǔ jiàgé biāoqiān.
    → Khi mua đồ cần xem kỹ nhãn giá.
  • 买东西不要冲动,要考虑清楚。
    Mǎi dōngxi bùyào chōngdòng, yào kǎolǜ qīngchǔ.
    → Đừng mua sắm theo cảm hứng, hãy suy nghĩ kỹ.
  • 买东西时要问清楚退换政策。
    Mǎi dōngxi shí yào wèn qīngchǔ tuìhuàn zhèngcè.
    → Khi mua đồ cần hỏi rõ chính sách đổi trả.
    21–30: Mẫu câu nâng cao và ngữ pháp- 这个太贵了,我买不起。
    Zhège tài guì le, wǒ mǎi bù qǐ.
    → Cái này đắt quá, tôi không mua nổi.
  • 我买到了你要的那本书。
    Wǒ mǎi dào le nǐ yào de nà běn shū.
    → Tôi đã mua được quyển sách bạn cần.
  • 他买完东西就回家了。
    Tā mǎi wán dōngxi jiù huí jiā le.
    → Anh ấy mua đồ xong thì về nhà.
  • 我买不到那种手机。
    Wǒ mǎi bù dào nà zhǒng shǒujī.
    → Tôi không mua được loại điện thoại đó.
  • 买得起房子的人不多。
    Mǎi de qǐ fángzi de rén bù duō.
    → Người có khả năng mua nhà không nhiều.
  • 他试图买通警察。
    Tā shìtú mǎitōng jǐngchá.
    → Anh ta cố gắng mua chuộc cảnh sát.
  • 我们买了一套新公寓。
    Wǒmen mǎi le yí tào xīn gōngyù.
    → Chúng tôi đã mua một căn hộ mới.
  • 买保险是很重要的。
    Mǎi bǎoxiǎn shì hěn zhòngyào de.
    → Mua bảo hiểm là rất quan trọng.
  • 他用很多钱买了一幅画。
    Tā yòng hěn duō qián mǎi le yì fú huà.
    → Anh ấy đã dùng nhiều tiền để mua một bức tranh.
  • 买东西是一种享受。
    Mǎi dōngxi shì yì zhǒng xiǎngshòu.
    → Mua sắm là một cách tận hưởng cuộc sống.

买 (mǎi)

  1. Loại từ:
    Động từ
  2. Phiên âm Hán Việt:
    Mãi
  3. Ý nghĩa:
    “买” có nghĩa là mua, tức là bỏ tiền ra để đổi lấy hàng hóa, sản phẩm hoặc dịch vụ. Đây là một động từ cực kỳ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, nhất là khi đi mua sắm.
  4. Cách dùng phổ biến của “买”:
    a. “买 + danh từ chỉ hàng hóa”
    Dùng để chỉ hành động mua thứ gì đó:

买衣服 (mǎi yīfu): mua quần áo

买水果 (mǎi shuǐguǒ): mua trái cây

买票 (mǎi piào): mua vé

买电脑 (mǎi diànnǎo): mua máy tính

买东西 (mǎi dōngxi): mua đồ đạc

b. “买 + cho ai đó” hoặc kết hợp bổ ngữ:
给妈妈买礼物: mua quà cho mẹ

买得起 / 买不起: mua nổi / không mua nổi

买完了: mua xong rồi

买到了: mua được rồi

买不到: không mua được

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    我想买一件新衣服。
    Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn xīn yīfu.
    Tôi muốn mua một chiếc áo mới.

Ví dụ 2:
她昨天买了一台新手机。
Tā zuótiān mǎi le yì tái xīn shǒujī.
Hôm qua cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới.

Ví dụ 3:
你去哪儿买菜?
Nǐ qù nǎr mǎi cài?
Bạn đi đâu mua rau?

Ví dụ 4:
这件衣服太贵了,我买不起。
Zhè jiàn yīfu tài guì le, wǒ mǎi bù qǐ.
Bộ quần áo này đắt quá, tôi không mua nổi.

Ví dụ 5:
我在网上买了两本书。
Wǒ zài wǎngshàng mǎi le liǎng běn shū.
Tôi đã mua hai quyển sách trên mạng.

Ví dụ 6:
你帮我买杯咖啡,好吗?
Nǐ bāng wǒ mǎi bēi kāfēi, hǎo ma?
Bạn mua giúp tôi một cốc cà phê được không?

Ví dụ 7:
我们今天没买到票。
Wǒmen jīntiān méi mǎi dào piào.
Hôm nay chúng tôi không mua được vé.

  1. Một số cụm từ liên quan đến “买”:
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    买东西 mǎi dōngxi mua sắm, mua đồ
    买单 mǎidān thanh toán (ở nhà hàng)
    买不起 mǎi bù qǐ không mua nổi (vì đắt)
    买得起 mǎi de qǐ mua nổi
    买到 mǎi dào mua được (đã thành công)
    买不到 mǎi bú dào không mua được
    买完 mǎi wán mua hết rồi
    买房子 mǎi fángzi mua nhà
  2. Phân biệt với từ liên quan:
    Từ Phiên âm Nghĩa
    买 (mǎi) mua Trả tiền để lấy hàng hóa
    卖 (mài) bán Bán hàng, nhận tiền từ người mua
    购物 (gòuwù) mua sắm Hành động mua sắm nói chung (thường trang trọng hơn)
    采购 (cǎigòu) mua hàng Mua theo đơn hàng, quy mô lớn (trong thương mại)
  3. Ghi chú thêm:
    Trong giao tiếp hàng ngày, khi người Trung nói “去买东西”, thường là nói đi mua sắm nói chung, không nhất thiết phải là một món cụ thể.

Câu “买不起” không chỉ mang ý nghĩa tài chính mà còn thể hiện cảm giác không đáng để mua, hoặc một thứ gì đó vượt quá khả năng, mang sắc thái biểu cảm.

买 là một động từ rất thông dụng trong tiếng Trung, có nghĩa là mua, tức là bỏ tiền ra để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ. Đây là một trong những từ vựng cơ bản nhất trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi đi chợ, mua sắm hoặc giao dịch.

  1. Thông tin cơ bản:
    Chữ Hán: 买

Phiên âm (Pinyin): mǎi

Loại từ: Động từ

Tiếng Việt: mua

Tiếng Anh: to buy / to purchase

  1. Giải thích chi tiết:
    a. Nghĩa gốc:
    买 chỉ hành động bỏ tiền hoặc chi phí ra để đổi lấy một món hàng hoặc dịch vụ. Từ này tương đương với “buy” trong tiếng Anh và được sử dụng trong mọi tình huống liên quan đến hoạt động mua sắm, từ mua đồ ăn, quần áo, đến mua xe, nhà cửa, tài sản…

Ví dụ:

买书 (mǎi shū): mua sách

买东西 (mǎi dōng xi): mua đồ

买衣服 (mǎi yī fu): mua quần áo

买车 (mǎi chē): mua xe

买房子 (mǎi fáng zi): mua nhà

b. Nghĩa mở rộng:
Ngoài nghĩa chính là mua sắm, từ “买” cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ mang nghĩa bóng hoặc biểu tượng, ví dụ:

买账 (mǎi zhàng): công nhận, thừa nhận (thường dùng trong đối thoại, thương lượng)

买面子 (mǎi miàn zi): nể mặt

收买 (shōu mǎi): mua chuộc

  1. Một số cụm từ phổ biến với “买”:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    买东西 mǎi dōng xi mua đồ
    买衣服 mǎi yī fu mua quần áo
    买单 mǎi dān thanh toán hóa đơn
    买票 mǎi piào mua vé
    买房 mǎi fáng mua nhà
    买车 mǎi chē mua xe
    买一送一 mǎi yī sòng yī mua một tặng một
  2. Cấu trúc câu thông dụng:
    买 + tân ngữ → diễn tả hành động mua gì đó
    Ví dụ:

我买了一本书。(Tôi đã mua một quyển sách.)

他买了一个新手机。(Anh ấy mua một chiếc điện thoại mới.)

在 + địa điểm + 买 + đồ vật → mua cái gì ở đâu
Ví dụ:

我在超市买菜。(Tôi mua rau ở siêu thị.)

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt):
    我想买一件衣服。
    Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn yī fu.
    → Tôi muốn mua một cái áo.

他昨天买了一辆新车。
Tā zuó tiān mǎi le yí liàng xīn chē.
→ Hôm qua anh ấy đã mua một chiếc xe mới.

我在网上买了这本书。
Wǒ zài wǎng shàng mǎi le zhè běn shū.
→ Tôi đã mua quyển sách này trên mạng.

买东西的时候要比较价格。
Mǎi dōng xi de shí hòu yào bǐ jiào jià gé.
→ Khi mua đồ nên so sánh giá cả.

你买单还是我买单?
Nǐ mǎi dān hái shì wǒ mǎi dān?
→ Bạn thanh toán hay tôi thanh toán?

他用自己的钱买了一套房子。
Tā yòng zì jǐ de qián mǎi le yí tào fáng zi.
→ Anh ấy dùng tiền của mình mua một căn nhà.

爸爸给我买了一个新书包。
Bà ba gěi wǒ mǎi le yí gè xīn shū bāo.
→ Bố mua cho tôi một cái cặp sách mới.

  1. Ghi chú ngữ pháp:
    买 là động từ có thể dùng được ở các thì quá khứ, hiện tại, tương lai:

已经买了 (đã mua)

正在买 (đang mua)

要去买 (sẽ đi mua)

Có thể đi với các trợ từ:

了: biểu thị hành động đã hoàn thành

过: biểu thị đã từng

在: biểu thị hành động đang xảy ra

Ví dụ:

我买过这个产品。→ Tôi đã từng mua sản phẩm này.

他正在买水果。→ Anh ấy đang mua hoa quả.

  1. So sánh từ vựng:
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    买 mǎi mua hành động mua hàng
    卖 mài bán ngược nghĩa với “买”
    购物 gòu wù mua sắm trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
    采购 cǎi gòu thu mua dùng trong thương mại, công ty
  2. 买 là gì?
    买 (mǎi) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa “mua”, tức là dùng tiền (hoặc phương thức thanh toán khác) để đổi lấy hàng hóa, vật phẩm hoặc dịch vụ.

Đây là một từ cực kỳ phổ biến trong đời sống hàng ngày và trong lĩnh vực thương mại, mua sắm, kinh doanh.

  1. Phân tích chữ Hán và âm Hán Việt
    Chữ Hán: 买

Âm Hán Việt: Mãi

Phiên âm (Pinyin): mǎi

Cách viết giản thể: 买

Cách viết phồn thể: 買

Bộ thủ: 乛(biểu thị ý động tác, hành động)

Loại từ: Động từ

  1. Giải nghĩa chi tiết của từ 买
    Nghĩa chính: Dùng tiền để đổi lấy hàng hóa, đồ vật, dịch vụ…
    → Ví dụ: 买书 (mua sách), 买菜 (mua rau), 买票 (mua vé)

Nghĩa bóng / Mở rộng:

买账 (mǎi zhàng): tin tưởng, chấp nhận (ý kiến của ai đó)

买面子 (mǎi miànzi): giữ thể diện, nể mặt ai đó

买人心 (mǎi rénxīn): mua chuộc lòng người

Từ đối nghĩa: 卖 (mài) – nghĩa là bán

  1. Một số cụm từ thường dùng với 买
    Từ / Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    买东西 mǎi dōngxī mua đồ
    买书 mǎi shū mua sách
    买菜 mǎi cài mua rau
    买衣服 mǎi yīfu mua quần áo
    买票 mǎi piào mua vé
    买车 mǎi chē mua xe
    买房 mǎi fáng mua nhà
    买药 mǎi yào mua thuốc
    买不起 mǎi bù qǐ không đủ tiền để mua
    买得起 mǎi de qǐ có khả năng mua, mua nổi
  2. Cấu trúc ngữ pháp phổ biến với từ 买
    5.1. Cấu trúc A: Ai + 买 + cái gì
    我买了一本书。
    Wǒ mǎi le yī běn shū.
    → Tôi đã mua một quyển sách.

5.2. Cấu trúc B: Ai + 在 + địa điểm + 买 + cái gì
她在超市买水果。
Tā zài chāoshì mǎi shuǐguǒ.
→ Cô ấy mua hoa quả ở siêu thị.

5.3. Cấu trúc C: 买得起 / 买不起
这辆车我买不起。
Zhè liàng chē wǒ mǎi bù qǐ.
→ Chiếc xe này tôi không mua nổi.

  1. Mẫu câu ví dụ có dùng từ 买 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    6.1. Mẫu câu cơ bản
    我今天要去买菜。
    Wǒ jīntiān yào qù mǎi cài.
    → Hôm nay tôi phải đi mua rau.

他买了一台新电脑。
Tā mǎi le yī tái xīn diànnǎo.
→ Anh ấy đã mua một chiếc máy tính mới.

妈妈让我去市场买鸡蛋。
Māmā ràng wǒ qù shìchǎng mǎi jīdàn.
→ Mẹ bảo tôi đi chợ mua trứng.

我在网上买了两本书。
Wǒ zài wǎngshàng mǎi le liǎng běn shū.
→ Tôi đã mua hai quyển sách trên mạng.

商店里人很多,大家都在买东西。
Shāngdiàn lǐ rén hěn duō, dàjiā dōu zài mǎi dōngxi.
→ Trong cửa hàng rất đông người, ai cũng đang mua đồ.

6.2. Mẫu câu nâng cao
你打算什么时候买房子?
Nǐ dǎsuàn shénme shíhòu mǎi fángzi?
→ Bạn định khi nào mua nhà?

他有钱,但不乱买没用的东西。
Tā yǒu qián, dàn bú luàn mǎi méi yòng de dōngxi.
→ Anh ấy có tiền nhưng không tiêu xài hoang phí vào những thứ vô ích.

买东西前要比较价格,不能冲动消费。
Mǎi dōngxi qián yào bǐjiào jiàgé, bùnéng chōngdòng xiāofèi.
→ Trước khi mua đồ nên so sánh giá, không nên mua sắm theo cảm tính.

买票以后记得带身份证。
Mǎi piào yǐhòu jìde dài shēnfènzhèng.
→ Sau khi mua vé nhớ mang theo CMND.

老板买了一批新设备,提高了工作效率。
Lǎobǎn mǎi le yī pī xīn shèbèi, tígāo le gōngzuò xiàolǜ.
→ Ông chủ đã mua một lô thiết bị mới, nâng cao hiệu suất làm việc.

  1. So sánh với từ đối nghĩa 卖 (mài)
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    买 mǎi mua người tiêu dùng sử dụng
    卖 mài bán người bán thực hiện hành động này
  2. Tổng kết kiến thức về từ 买
    买 là một từ vô cùng cơ bản và thiết yếu trong tiếng Trung, đặc biệt trong các chủ đề thương mại, sinh hoạt hàng ngày, mua sắm và giao tiếp xã hội.

Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ hàng hóa (quần áo, thức ăn, vé, thiết bị…), các trạng ngữ chỉ địa điểm (ở đâu), thời gian (khi nào) và mục đích (mua cái gì, cho ai).

Nắm vững từ 买 và các cấu trúc liên quan sẽ giúp bạn tự tin trong các tình huống như: đi siêu thị, đi chợ, mua hàng online, đặt vé, mua quà tặng, v.v.

  1. Định nghĩa
    买 (mǎi) là động từ (动词) trong tiếng Trung, nghĩa cơ bản nhất là “mua” trong tiếng Việt.

Nó chỉ hành động bỏ tiền ra để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ. Là một động từ cực kỳ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Ý nghĩa chi tiết
    (1) Nghĩa cơ bản:

Chỉ hành động mua hàng hóa, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ: 买书 (mua sách), 买菜 (mua rau), 买衣服 (mua quần áo).

(2) Nghĩa mở rộng:

Dùng trong các thành ngữ hoặc cụm từ về trao đổi, giao dịch, chi tiêu.

  1. Phân tích từ
    买 (mǎi) = mua.

Là từ đơn nghĩa, gốc Hán cổ rất lâu đời.

Trong chữ Hán, bộ đầu (亠) và bộ mãi (贝) gợi ý nghĩa về tiền, vật trao đổi.

  1. Nghĩa đối lập
    卖 (mài): bán.

买 và 卖 thường xuất hiện cùng nhau: 买卖 (mǎimài) = mua bán, giao dịch, kinh doanh.

  1. Cách dùng cơ bản
    买 + danh từ chỉ vật cần mua

买东西 (mua đồ)

买书 (mua sách)

买水果 (mua trái cây)

买 + lượng từ + danh từ

买一本书 (mua một quyển sách)

买两斤苹果 (mua 2 cân táo)

  1. Các cụm từ cố định với 买
    买东西 (mǎi dōngxi): mua đồ

买单 (mǎidān): thanh toán (ở nhà hàng)

买票 (mǎi piào): mua vé

买房 (mǎi fáng): mua nhà

买车 (mǎi chē): mua xe

买衣服 (mǎi yīfu): mua quần áo

买卖 (mǎimài): mua bán, giao dịch

  1. Ví dụ mẫu câu cực kỳ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1
    我想买书。
    Wǒ xiǎng mǎi shū.
    Tôi muốn mua sách.

Giải thích: “想” = muốn.

Ví dụ 2
他买了一辆车。
Tā mǎi le yī liàng chē.
Anh ấy đã mua một chiếc xe.

Giải thích: “了一” chỉ hành động đã hoàn thành.

Ví dụ 3
妈妈去超市买菜。
Māmā qù chāoshì mǎi cài.
Mẹ đi siêu thị mua rau.

Giải thích: “超市” = siêu thị, “菜” = rau.

Ví dụ 4
你要买什么?
Nǐ yào mǎi shénme?
Bạn muốn mua gì?

Giải thích: Câu hỏi rất thường dùng.

Ví dụ 5
我买了很多水果。
Wǒ mǎi le hěn duō shuǐguǒ.
Tôi đã mua rất nhiều trái cây.

Giải thích: “很多” = rất nhiều.

Ví dụ 6
这本书是我买的。
Zhè běn shū shì wǒ mǎi de.
Quyển sách này là tôi mua.

Giải thích: Cấu trúc “是…的” nhấn mạnh người thực hiện hành động.

Ví dụ 7
他买不起那套房子。
Tā mǎi bù qǐ nà tào fángzi.
Anh ấy không đủ tiền mua căn nhà đó.

Giải thích: “买不起” = không mua nổi.

Ví dụ 8
我们去商店买东西吧。
Wǒmen qù shāngdiàn mǎi dōngxi ba.
Chúng ta đi cửa hàng mua đồ nhé.

Giải thích: “商店” = cửa hàng.

Ví dụ 9
今天我要去买衣服。
Jīntiān wǒ yào qù mǎi yīfu.
Hôm nay tôi muốn đi mua quần áo.

Giải thích: “衣服” = quần áo.

Ví dụ 10
买票的时候要排队。
Mǎi piào de shíhou yào páiduì.
Khi mua vé phải xếp hàng.

Giải thích: “排队” = xếp hàng.

Ví dụ 11
他帮我买了一杯咖啡。
Tā bāng wǒ mǎi le yī bēi kāfēi.
Anh ấy mua giúp tôi một cốc cà phê.

Giải thích: “帮我” = giúp tôi.

Ví dụ 12
我买了两斤苹果。
Wǒ mǎi le liǎng jīn píngguǒ.
Tôi đã mua 2 cân táo.

Giải thích: “斤” = đơn vị cân (0.5 kg).

Ví dụ 13
你想在哪里买?
Nǐ xiǎng zài nǎ lǐ mǎi?
Bạn muốn mua ở đâu?

Giải thích: “哪里” = ở đâu.

Ví dụ 14
他们买得很便宜。
Tāmen mǎi de hěn piányi.
Họ mua rất rẻ.

Giải thích: “便宜” = rẻ.

Ví dụ 15
她喜欢买很多衣服。
Tā xǐhuan mǎi hěn duō yīfu.
Cô ấy thích mua nhiều quần áo.

  1. Thành ngữ / cụm mở rộng
    买东西:mua đồ

买卖合同:hợp đồng mua bán

买不到:không mua được

买得起:mua nổi

买不起:không mua nổi

买一送一:mua một tặng một (khuyến mãi)

买单:thanh toán hóa đơn (nhà hàng)

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    买 mǎi mua Hành động trả tiền để lấy đồ.
    卖 mài bán Hành động đưa đồ để lấy tiền.
    购物 gòuwù mua sắm Hoạt động mua đồ, thường vui vẻ, giải trí.
  2. Mẫu câu mời mọc, đề nghị
    我们去买东西吧。
    Wǒmen qù mǎi dōngxi ba.
    Chúng ta đi mua đồ nhé.

你要买吗?
Nǐ yào mǎi ma?
Bạn có muốn mua không?

现在买比较便宜。
Xiànzài mǎi bǐjiào piányi.
Mua bây giờ thì rẻ hơn.

需要帮你买吗?
Xūyào bāng nǐ mǎi ma?
Cần mua giúp bạn không?

买 (mǎi) là động từ nghĩa là “mua”.

Là hành động trả tiền để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.

Rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Có nhiều cụm cố định như 买东西, 买票, 买单, 买房, 买车.

Thường được so sánh với 卖 (bán), cùng tạo cặp nghĩa đối lập.

Từ vựng tiếng Trung: 买

  1. Định nghĩa
    Tiếng Trung: 买

Phiên âm: mǎi

Loại từ: Động từ

Nghĩa tiếng Việt: mua

“买” là một động từ cơ bản và thông dụng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động bỏ tiền ra để đổi lấy hàng hóa, sản phẩm, dịch vụ – tức là “mua”. Đây là một trong những động từ quan trọng nhất trong chủ đề mua sắm, thương mại, tiêu dùng.

  1. Cấu tạo chữ Hán
    Bộ thủ: 乛 (biến thể của nét phẩy), có liên hệ đến hình thức cổ.

Chữ phồn thể: 買

Chữ giản thể: 买

Giản thể “买” là phiên bản rút gọn của chữ phồn thể “買”.

Trong văn viết hiện đại và đời sống hàng ngày, “买” (giản thể) được sử dụng ở Trung Quốc đại lục; còn “買” (phồn thể) dùng ở Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao.

  1. Giải thích chi tiết
    买 chỉ hành động mua hàng: trả tiền để sở hữu sản phẩm.

Là hành vi đối lập với “卖 (mài)” – bán.

Có thể dùng riêng (một động từ đơn), hoặc kết hợp với các danh từ chỉ hàng hóa, dịch vụ.

  1. Cấu trúc thường gặp với “买”
    买 + danh từ: mua cái gì
    Ví dụ: 买东西 (mua đồ), 买衣服 (mua quần áo)

去 + nơi chốn + 买 + hàng hóa: đi đâu để mua gì
Ví dụ: 去超市买水果 (đi siêu thị mua trái cây)

买 + số lượng + lượng từ + danh từ: mua bao nhiêu cái gì
Ví dụ: 买三本书 (mua ba cuốn sách)

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    我想买一件新衣服。
    Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn xīn yīfu.
    → Tôi muốn mua một bộ quần áo mới.

他去超市买了很多水果。
Tā qù chāoshì mǎi le hěn duō shuǐguǒ.
→ Anh ấy đã đi siêu thị mua rất nhiều trái cây.

我昨天在网上买了一本书。
Wǒ zuótiān zài wǎngshàng mǎi le yì běn shū.
→ Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách trên mạng.

买东西的时候要注意质量。
Mǎi dōngxi de shíhou yào zhùyì zhìliàng.
→ Khi mua đồ nên chú ý đến chất lượng.

妈妈买了三斤苹果。
Māma mǎi le sān jīn píngguǒ.
→ Mẹ đã mua 3 cân táo.

我没带钱,买不了。
Wǒ méi dài qián, mǎi bù liǎo.
→ Tôi không mang tiền, không mua được.

你买票了吗?
Nǐ mǎi piào le ma?
→ Bạn đã mua vé chưa?

这台电脑花了我三千块买的。
Zhè tái diànnǎo huā le wǒ sānqiān kuài mǎi de.
→ Chiếc máy tính này tôi mua hết 3 nghìn tệ.

我不想买太贵的东西。
Wǒ bù xiǎng mǎi tài guì de dōngxi.
→ Tôi không muốn mua đồ quá đắt.

他买了一辆新车,非常漂亮。
Tā mǎi le yí liàng xīn chē, fēicháng piàoliang.
→ Anh ấy đã mua một chiếc xe mới, rất đẹp.

  1. Các từ ghép phổ biến với “买”
    Từ ghép tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    买东西 mǎi dōngxi mua đồ
    买票 mǎi piào mua vé
    买房 mǎi fáng mua nhà
    买单 mǎi dān thanh toán (ở nhà hàng)
    买卖 mǎimài mua bán (thương mại)
    买不起 mǎi bù qǐ không mua nổi
    买得起 mǎi de qǐ mua được, có khả năng mua
    买完了 mǎi wán le mua hết rồi
  2. So sánh với từ “卖” (mài)
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    买 mǎi mua Người tiêu dùng thực hiện
    卖 mài bán Người bán thực hiện

Ví dụ phân biệt:
我买了一件衣服。
Wǒ mǎi le yí jiàn yīfu.
→ Tôi đã mua một cái áo.

他在商店卖衣服。
Tā zài shāngdiàn mài yīfu.
→ Anh ấy bán quần áo trong cửa hàng.

  1. Biểu hiện văn hóa
    Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ “买” thường xuất hiện trong cụm 买卖 (mǎimài) để chỉ hoạt động thương mại, giao dịch.

Trong các mối quan hệ xã hội, cũng có cách nói như:

买人情 (mǎi rénqíng): mua lòng người, tạo ơn huệ

买面子 (mǎi miànzi): nịnh bợ, lấy lòng

  1. Thành ngữ liên quan đến “买”
    Thành ngữ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    买一送一 mǎi yī sòng yī mua một tặng một
    花钱买教训 huā qián mǎi jiàoxùn bỏ tiền ra để mua bài học (trải nghiệm)
    买的不如卖的精 mǎi de bùrú mài de jīng người bán tinh hơn người mua

Từ vựng tiếng Trung: 买 (mǎi)

  1. Định nghĩa:
    买 (mǎi) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa là mua, tức là bỏ tiền ra để sở hữu hàng hóa hoặc dịch vụ.
  2. Phiên âm:
    买 – mǎi – (âm Hán Việt: mãi)
  3. Loại từ:
    Động từ (动词) – chỉ hành động
  4. Giải thích chi tiết:
    “买” dùng để mô tả hành động mua sắm, mua hàng, nghĩa là trả tiền để đổi lấy một thứ gì đó.

Có thể đi kèm với danh từ chỉ hàng hóa, vật phẩm, dịch vụ, và thường đi với phó từ chỉ thời gian như 今天 (hôm nay), 明天 (ngày mai), 刚才 (vừa rồi)…

“买” có thể được sử dụng trong cả cuộc sống hàng ngày lẫn thương mại điện tử, và là một từ trọng yếu trong giao tiếp thương mại.

  1. Một số cụm từ thông dụng với “买”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    买东西 mǎi dōngxi mua đồ
    买衣服 mǎi yīfu mua quần áo
    买菜 mǎi cài mua rau/mua đồ ăn
    买单 mǎi dān thanh toán (ở nhà hàng/quán ăn)
    买票 mǎi piào mua vé
    买书 mǎi shū mua sách
    买手机 mǎi shǒujī mua điện thoại
    买房 mǎi fáng mua nhà
    买车 mǎi chē mua xe
    网上买 wǎngshàng mǎi mua hàng online
  2. Ví dụ minh họa (phiên âm + dịch tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    我今天去商店买东西。
    Wǒ jīntiān qù shāngdiàn mǎi dōngxi.
    Hôm nay tôi đi cửa hàng mua đồ.

Ví dụ 2:
她刚刚买了一件新衣服。
Tā gānggāng mǎi le yí jiàn xīn yīfu.
Cô ấy vừa mới mua một chiếc áo mới.

Ví dụ 3:
你要买什么?
Nǐ yào mǎi shénme?
Bạn muốn mua gì?

Ví dụ 4:
我想买一本中文词典。
Wǒ xiǎng mǎi yì běn Zhōngwén cídiǎn.
Tôi muốn mua một quyển từ điển tiếng Trung.

Ví dụ 5:
他每周日都会去市场买菜。
Tā měi zhōurì dōu huì qù shìchǎng mǎi cài.
Chủ nhật nào anh ấy cũng đi chợ mua rau.

Ví dụ 6:
你在哪里买的这部手机?
Nǐ zài nǎ lǐ mǎi de zhè bù shǒujī?
Bạn đã mua chiếc điện thoại này ở đâu?

Ví dụ 7:
我还没买票,你买了吗?
Wǒ hái méi mǎi piào, nǐ mǎi le ma?
Tôi vẫn chưa mua vé, còn bạn đã mua chưa?

Ví dụ 8:
我想在网上买一本小说。
Wǒ xiǎng zài wǎngshàng mǎi yì běn xiǎoshuō.
Tôi muốn mua một cuốn tiểu thuyết online.

Ví dụ 9:
这家店买东西很方便。
Zhè jiā diàn mǎi dōngxi hěn fāngbiàn.
Mua đồ ở cửa hàng này rất tiện.

Ví dụ 10:
他们打算明年买房。
Tāmen dǎsuàn míngnián mǎi fáng.
Họ dự định mua nhà vào năm sau.

  1. Một số ví dụ mở rộng:
    Ví dụ 11:
    买水果的时候要挑新鲜的。
    Mǎi shuǐguǒ de shíhou yào tiāo xīnxiān de.
    Khi mua hoa quả phải chọn loại tươi.

Ví dụ 12:
这个价钱太贵了,我不买了。
Zhège jiàqián tài guì le, wǒ bù mǎi le.
Giá này đắt quá, tôi không mua nữa.

Ví dụ 13:
她喜欢在超市买零食。
Tā xǐhuān zài chāoshì mǎi língshí.
Cô ấy thích mua đồ ăn vặt ở siêu thị.

Ví dụ 14:
买完东西以后别忘了开发票。
Mǎi wán dōngxi yǐhòu bié wàng le kāi fāpiào.
Sau khi mua đồ xong đừng quên lấy hóa đơn.

Ví dụ 15:
我买不起这辆车。
Wǒ mǎi bu qǐ zhè liàng chē.
Tôi không đủ tiền mua chiếc xe này.

  1. Một số điểm ngữ pháp liên quan đến “买”:
    Cấu trúc:
    S + 买 + O
    (Tôi mua cái gì)

Ví dụ:
我买了一本书。
Wǒ mǎi le yì běn shū.
Tôi đã mua một quyển sách.

Cấu trúc phủ định:
S + 没 + 买 + O
(Tôi không mua cái gì)

Ví dụ:
我没买东西。
Wǒ méi mǎi dōngxi.
Tôi không mua gì cả.

Cấu trúc năng lực:
买得起 / 买不起 – có đủ tiền mua / không có tiền mua

Ví dụ:
这房子太贵了,我买不起。
Zhè fángzi tài guì le, wǒ mǎi bù qǐ.
Nhà này đắt quá, tôi không đủ tiền mua.

  1. Ghi chú văn hóa:
    Trong xã hội Trung Quốc hiện đại, từ “买” thường xuyên được sử dụng trong các ngữ cảnh mua sắm cả truyền thống lẫn online.

Trên các trang thương mại điện tử như 淘宝 (Táobǎo), 京东 (Jīngdōng), 拼多多 (Pīnduōduō), động từ “买” xuất hiện dày đặc trong hội thoại và văn bản.

买 là gì? Giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu ví dụ cụ thể
Từ vựng tiếng Trung: 买
Phiên âm (Pinyin): mǎi
Loại từ: Động từ (动词 – dòngcí)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    买 có nghĩa là “mua”, chỉ hành động bỏ tiền ra để đổi lấy hàng hóa, dịch vụ.
    Đây là từ vựng rất cơ bản, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi đi mua sắm, giao dịch thương mại.

Ngược nghĩa với “买” là “卖” (mài), nghĩa là “bán”.

  1. Phân tích từ vựng:
    买 (mǎi): động từ chỉ hành động mua.

Có thể đi với các tân ngữ chỉ hàng hóa, sản phẩm cụ thể.

Thường kết hợp với cụm từ chỉ số lượng, giá cả, nơi chốn, người bán.

  1. Phiên âm và cách đọc:
    买 đọc là mǎi, thanh 3 (âm thấp rồi dần lên).

Khi phát âm cần hạ thấp âm thanh rồi bật nhẹ lên cuối âm.

  1. Loại từ:
    【Động từ】 (动词): chỉ hành động giao dịch, chi tiền mua đồ.
  2. Cách sử dụng phổ biến:
    买 + hàng hóa (mua gì)

买 + lượng từ + danh từ (mua mấy cái gì đó)

去 + nơi chốn + 买 + hàng hóa (đi đâu đó mua gì)

买 + 得起 / 买不起 (có khả năng mua hoặc không đủ tiền mua)

买 + 完 (mua hết), 买 + 到 (mua được), 买 + 错 (mua nhầm)

  1. Các ví dụ cụ thể kèm giải thích chi tiết
    Ví dụ 1:
    我想买一台新手机。
    Phiên âm: Wǒ xiǎng mǎi yī tái xīn shǒujī.
    Dịch nghĩa: Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.
    Giải thích: 想买 có nghĩa là muốn mua.

Ví dụ 2:
你买了几斤苹果?
Phiên âm: Nǐ mǎi le jǐ jīn píngguǒ?
Dịch nghĩa: Bạn đã mua mấy cân táo?
Giải thích: 几斤 (jǐ jīn) là hỏi số cân.

Ví dụ 3:
她昨天买了一件漂亮的裙子。
Phiên âm: Tā zuótiān mǎi le yī jiàn piàoliang de qúnzi.
Dịch nghĩa: Hôm qua cô ấy mua một chiếc váy rất đẹp.
Giải thích: 一件裙子 là “một chiếc váy”.

Ví dụ 4:
这个包太贵了,我买不起。
Phiên âm: Zhège bāo tài guì le, wǒ mǎi bù qǐ.
Dịch nghĩa: Cái túi này quá đắt, tôi không mua nổi.
Giải thích: 买不起 nghĩa là không đủ tiền mua.

Ví dụ 5:
他买了一本汉语词典。
Phiên âm: Tā mǎi le yī běn Hànyǔ cídiǎn.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã mua một cuốn từ điển tiếng Trung.

Ví dụ 6:
我妈妈每天早上去菜市场买菜。
Phiên âm: Wǒ māma měitiān zǎoshang qù càishìchǎng mǎi cài.
Dịch nghĩa: Mẹ tôi mỗi sáng đều đi chợ mua đồ ăn.

Ví dụ 7:
你在哪里买的这双鞋?
Phiên âm: Nǐ zài nǎ lǐ mǎi de zhè shuāng xié?
Dịch nghĩa: Bạn mua đôi giày này ở đâu?

Ví dụ 8:
买东西的时候要注意质量。
Phiên âm: Mǎi dōngxi de shíhou yào zhùyì zhìliàng.
Dịch nghĩa: Khi mua đồ nên chú ý đến chất lượng.

Ví dụ 9:
打折的时候买衣服更划算。
Phiên âm: Dǎzhé de shíhou mǎi yīfu gèng huásuàn.
Dịch nghĩa: Khi giảm giá thì mua quần áo tiết kiệm hơn.

Ví dụ 10:
我买完了,咱们回家吧。
Phiên âm: Wǒ mǎi wán le, zánmen huí jiā ba.
Dịch nghĩa: Tôi mua xong rồi, chúng ta về nhà đi.

  1. Một số cụm từ cố định với 买
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
    买东西 mǎi dōngxi mua đồ, mua sắm chung chung
    买单 mǎidān thanh toán hóa đơn ở quán ăn, nhà hàng
    买菜 mǎi cài mua đồ ăn, thực phẩm
    买票 mǎi piào mua vé (vé xe, vé tàu, vé xem phim…)
    买药 mǎi yào mua thuốc
    买不起 mǎi bù qǐ không có khả năng mua nổi
    买得起 mǎi de qǐ mua nổi, đủ khả năng mua
    买错 mǎi cuò mua nhầm
    买完 mǎi wán mua xong, mua hết
    买到 mǎi dào mua được (đạt được mục tiêu mua hàng)
  2. Một số mẫu câu giao tiếp thực tế:
    你打算在哪里买手机?
    Nǐ dǎsuàn zài nǎ lǐ mǎi shǒujī?
    Bạn định mua điện thoại ở đâu?

我没带钱包,今天买不了。
Wǒ méi dài qiánbāo, jīntiān mǎi bù liǎo.
Tôi không mang ví, hôm nay không mua được.

商店买的比网购贵吗?
Shāngdiàn mǎi de bǐ wǎnggòu guì ma?
Mua ở cửa hàng đắt hơn mua online không?

买多了可以退吗?
Mǎi duō le kěyǐ tuì ma?
Mua nhiều rồi có được trả hàng không?

明天我要去买新衣服。
Míngtiān wǒ yào qù mǎi xīn yīfu.
Ngày mai tôi sẽ đi mua quần áo mới.

  1. Lưu ý sử dụng từ 买
    买 thường kết hợp với các danh từ chỉ hàng hóa, địa điểm mua bán.

Ngược nghĩa với 买 là 卖 (bán).

Khi kết hợp với 不, 得, 可以… có thể diễn đạt khả năng mua, điều kiện mua.

买 hay dùng với các từ kết quả như 完, 到, 错… để miêu tả quá trình mua hàng thành công hay thất bại.

  1. 买 là gì?
    Chữ Hán: 买

Phiên âm (Pinyin): mǎi

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: Mua

  1. Giải thích chi tiết
    2.1. Nghĩa cơ bản:
    买 là động từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa “mua”, tức là dùng tiền để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.

Ví dụ:

买衣服 (mǎi yīfu) → mua quần áo

买东西 (mǎi dōngxi) → mua đồ

2.2. Nghĩa mở rộng:
Ngoài nghĩa thông thường là mua hàng, 买 còn được dùng trong một số cụm từ mang nghĩa bóng hoặc mở rộng:

买账 (mǎi zhàng): thừa nhận, chấp nhận

买单 (mǎi dān): thanh toán hóa đơn (trong nhà hàng)

买面子 (mǎi miànzi): nể mặt (trong ngữ cảnh xã hội)

  1. Cách dùng “买” trong câu
    Chủ ngữ + 买 + tân ngữ

Có thể thêm trạng ngữ chỉ nơi chốn, thời gian, số lượng…

Cấu trúc phổ biến:
Cấu trúc Ví dụ Nghĩa
买 + danh từ 买水果 mua hoa quả
去 + nơi + 买 + danh từ 去商店买衣服 đến cửa hàng mua quần áo
买了 + danh từ 买了电脑 đã mua máy tính
想买 + danh từ 想买一本书 muốn mua một quyển sách

  1. Ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    我想买一杯咖啡。
    Wǒ xiǎng mǎi yì bēi kāfēi.
    → Tôi muốn mua một cốc cà phê.

Ví dụ 2:
你昨天买了什么?
Nǐ zuótiān mǎi le shénme?
→ Hôm qua bạn đã mua gì?

Ví dụ 3:
她去超市买水果了。
Tā qù chāoshì mǎi shuǐguǒ le.
→ Cô ấy đã đi siêu thị mua trái cây rồi.

Ví dụ 4:
我们一起去商店买衣服吧!
Wǒmen yìqǐ qù shāngdiàn mǎi yīfu ba!
→ Chúng ta cùng đi cửa hàng mua quần áo nhé!

Ví dụ 5:
这个手机是我昨天买的。
Zhège shǒujī shì wǒ zuótiān mǎi de.
→ Cái điện thoại này là tôi mua hôm qua.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 买
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    买东西 mǎi dōngxi Mua đồ
    买票 mǎi piào Mua vé
    买单 mǎi dān Thanh toán hóa đơn
    买不起 mǎi bu qǐ Không đủ tiền mua
    买得起 mǎi de qǐ Mua được, đủ tiền
    买一送一 mǎi yī sòng yī Mua một tặng một
  2. Một số mẫu câu thông dụng
    Mẫu 1:
    你想买什么?
    Nǐ xiǎng mǎi shénme?
    → Bạn muốn mua gì?

Mẫu 2:
我没钱买这个。
Wǒ méi qián mǎi zhège.
→ Tôi không có tiền mua cái này.

Mẫu 3:
他买了一台新电脑。
Tā mǎi le yì tái xīn diànnǎo.
→ Anh ấy đã mua một chiếc máy tính mới.

Mẫu 4:
这件衣服我买得起。
Zhè jiàn yīfu wǒ mǎi de qǐ.
→ Tôi đủ khả năng mua cái áo này.

Mẫu 5:
买东西之前要看价格。
Mǎi dōngxi zhīqián yào kàn jiàgé.
→ Trước khi mua đồ thì nên xem giá.

  1. Phân biệt 买 với 卖
    Từ Phiên âm Nghĩa Vai trò
    买 mǎi Mua Người tiêu dùng
    卖 mài Bán Người bán hàng

Cẩn thận phát âm: mǎi (mua) và mài (bán) rất dễ nhầm do khác nhau về thanh điệu.

  1. Tổng kết từ 买
    Mục Thông tin
    Từ vựng 买
    Phiên âm mǎi
    Loại từ Động từ
    Nghĩa chính Mua
    Ví dụ thường gặp 买东西、买衣服、想买、买了书
    Cấu trúc phổ biến 去商店买 + danh từ;买 + số lượng + danh từ

30 Mẫu câu tiếng Trung dùng từ 买 (mua)
我想买一台新电脑。
Phiên âm: Wǒ xiǎng mǎi yī tái xīn diànnǎo.
Dịch nghĩa: Tôi muốn mua một chiếc máy tính mới.

你打算在哪里买衣服?
Phiên âm: Nǐ dǎsuàn zài nǎlǐ mǎi yīfu?
Dịch nghĩa: Bạn định mua quần áo ở đâu?

他们买了一辆新车。
Phiên âm: Tāmen mǎi le yī liàng xīn chē.
Dịch nghĩa: Họ đã mua một chiếc xe mới.

我昨天买了五斤苹果。
Phiên âm: Wǒ zuótiān mǎi le wǔ jīn píngguǒ.
Dịch nghĩa: Hôm qua tôi mua năm cân táo.

她喜欢买漂亮的裙子。
Phiên âm: Tā xǐhuān mǎi piàoliang de qúnzi.
Dịch nghĩa: Cô ấy thích mua váy đẹp.

我们一起去超市买东西吧。
Phiên âm: Wǒmen yīqǐ qù chāoshì mǎi dōngxi ba.
Dịch nghĩa: Chúng ta cùng đi siêu thị mua đồ nhé.

这个手机太贵了,我买不起。
Phiên âm: Zhège shǒujī tài guì le, wǒ mǎi bù qǐ.
Dịch nghĩa: Cái điện thoại này quá đắt, tôi không mua nổi.

你有没有买到那本书?
Phiên âm: Nǐ yǒu méiyǒu mǎidào nà běn shū?
Dịch nghĩa: Bạn đã mua được cuốn sách đó chưa?

妈妈每天早上去菜市场买菜。
Phiên âm: Māma měitiān zǎoshang qù càishìchǎng mǎi cài.
Dịch nghĩa: Mẹ mỗi sáng đều đi chợ mua rau.

他买了一些水果和零食。
Phiên âm: Tā mǎi le yīxiē shuǐguǒ hé língshí.
Dịch nghĩa: Anh ấy mua một ít hoa quả và đồ ăn vặt.

买东西的时候一定要看清楚价格。
Phiên âm: Mǎi dōngxi de shíhou yídìng yào kàn qīngchǔ jiàgé.
Dịch nghĩa: Khi mua đồ nhất định phải nhìn kỹ giá tiền.

我买了一条黑色的裤子。
Phiên âm: Wǒ mǎi le yì tiáo hēisè de kùzi.
Dịch nghĩa: Tôi đã mua một chiếc quần màu đen.

小时候我总喜欢买玩具。
Phiên âm: Xiǎoshíhou wǒ zǒng xǐhuān mǎi wánjù.
Dịch nghĩa: Hồi nhỏ tôi rất thích mua đồ chơi.

你去商店买点饮料吧。
Phiên âm: Nǐ qù shāngdiàn mǎi diǎn yǐnliào ba.
Dịch nghĩa: Bạn ra cửa hàng mua chút đồ uống đi.

我要买一份生日礼物送给朋友。
Phiên âm: Wǒ yào mǎi yī fèn shēngrì lǐwù sòng gěi péngyou.
Dịch nghĩa: Tôi muốn mua một món quà sinh nhật tặng bạn.

网上买东西很方便。
Phiên âm: Wǎngshàng mǎi dōngxi hěn fāngbiàn.
Dịch nghĩa: Mua đồ online rất tiện lợi.

你经常在网上买衣服吗?
Phiên âm: Nǐ jīngcháng zài wǎngshàng mǎi yīfu ma?
Dịch nghĩa: Bạn thường xuyên mua quần áo online không?

我买了一张电影票。
Phiên âm: Wǒ mǎi le yì zhāng diànyǐng piào.
Dịch nghĩa: Tôi mua một vé xem phim.

这双鞋子我买错了,号码不合适。
Phiên âm: Zhè shuāng xiézi wǒ mǎi cuò le, hàomǎ bù héshì.
Dịch nghĩa: Tôi mua nhầm đôi giày này, sai cỡ rồi.

打折的时候买更划算。
Phiên âm: Dǎzhé de shíhou mǎi gèng huásuàn.
Dịch nghĩa: Mua vào dịp giảm giá thì tiết kiệm hơn.

我买完了,我们可以回家了。
Phiên âm: Wǒ mǎi wán le, wǒmen kěyǐ huí jiā le.
Dịch nghĩa: Tôi mua xong rồi, chúng ta có thể về nhà.

他喜欢用信用卡买东西。
Phiên âm: Tā xǐhuān yòng xìnyòngkǎ mǎi dōngxi.
Dịch nghĩa: Anh ấy thích dùng thẻ tín dụng để mua đồ.

你可以帮我买吗?
Phiên âm: Nǐ kěyǐ bāng wǒ mǎi ma?
Dịch nghĩa: Bạn có thể giúp tôi mua không?

今天我不打算买东西。
Phiên âm: Jīntiān wǒ bù dǎsuàn mǎi dōngxi.
Dịch nghĩa: Hôm nay tôi không định mua gì cả.

老师买了一些文具给学生。
Phiên âm: Lǎoshī mǎi le yīxiē wénjù gěi xuésheng.
Dịch nghĩa: Giáo viên mua một số đồ dùng học tập cho học sinh.

妹妹买了一只可爱的玩偶。
Phiên âm: Mèimei mǎi le yī zhī kě’ài de wán’ǒu.
Dịch nghĩa: Em gái tôi mua một con gấu bông rất dễ thương.

你买了几瓶矿泉水?
Phiên âm: Nǐ mǎi le jǐ píng kuàngquánshuǐ?
Dịch nghĩa: Bạn đã mua mấy chai nước khoáng?

我要去买早餐,你要吃什么?
Phiên âm: Wǒ yào qù mǎi zǎocān, nǐ yào chī shénme?
Dịch nghĩa: Tôi đi mua bữa sáng, bạn muốn ăn gì?

爸爸买了一套新西装准备参加婚礼。
Phiên âm: Bàba mǎi le yī tào xīn xīzhuāng zhǔnbèi cānjiā hūnlǐ.
Dịch nghĩa: Bố tôi mua một bộ vest mới để đi dự đám cưới.

小明用零花钱买了一本漫画书。
Phiên âm: Xiǎomíng yòng línghuāqián mǎi le yī běn mànhuà shū.
Dịch nghĩa: Tiểu Minh dùng tiền tiêu vặt mua một cuốn truyện tranh.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 买 (mǎi)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    买 (mǎi) là một động từ (动词) trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là “mua”, tức là dùng tiền hoặc phương thức trao đổi nào đó để lấy được hàng hóa, vật phẩm, dịch vụ hoặc tài sản từ người bán.

Từ này xuất phát từ văn ngữ cổ Trung Hoa, trong đó hành động “mua bán” luôn đi kèm cặp: 买 (mǎi) – mua và 卖 (mài) – bán. Đây là một cặp từ gốc Hán quan trọng thể hiện mối quan hệ hai chiều trong hoạt động thương mại.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词): Dùng để diễn tả hành động “mua” trong các tình huống cụ thể, bao gồm cả mua vật chất và mua vô hình (mua vé, mua thông tin, mua lòng tin…).
  2. Các tầng ý nghĩa của từ “买”:
    3.1. Mua hàng hóa hoặc sản phẩm vật chất:
    Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của “买”. Tức là dùng tiền hoặc phương tiện thanh toán để đổi lấy hàng hóa vật chất như quần áo, đồ ăn, điện thoại, xe, nhà,…

Ví dụ:

他买了一台新电脑。
tā mǎi le yì tái xīn diàn nǎo
Anh ấy đã mua một chiếc máy tính mới.

我昨天买了一双运动鞋。
wǒ zuó tiān mǎi le yì shuāng yùn dòng xié
Hôm qua tôi đã mua một đôi giày thể thao.

3.2. Mua dịch vụ hoặc quyền lợi:
Dùng để nói việc mua vé, mua bảo hiểm, mua gói dịch vụ, mua khóa học,…

Ví dụ:

我在网上买了一张机票。
wǒ zài wǎng shàng mǎi le yì zhāng jī piào
Tôi đã mua một vé máy bay trên mạng.

她给父母买了医疗保险。
tā gěi fù mǔ mǎi le yī liáo bǎo xiǎn
Cô ấy đã mua bảo hiểm y tế cho bố mẹ.

3.3. Mua lòng tin, tình cảm, sự ủng hộ (nghĩa bóng):
Dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị, kinh doanh, biểu thị hành vi “dùng vật chất để đổi lấy sự ủng hộ”.

Ví dụ:

他想用钱买人的心。
tā xiǎng yòng qián mǎi rén de xīn
Anh ta muốn dùng tiền để mua lòng người.

那个公司花了很多钱买媒体的支持。
nà gè gōng sī huā le hěn duō qián mǎi méi tǐ de zhī chí
Công ty đó đã chi nhiều tiền để mua sự ủng hộ của truyền thông.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với từ “买”:
    4.1. 买 + danh từ (vật thể):
    买书(mǎi shū)– mua sách

买水果(mǎi shuǐ guǒ)– mua trái cây

买衣服(mǎi yī fú)– mua quần áo

4.2. 买 + lượng từ + danh từ:
买一瓶水(mǎi yì píng shuǐ)– mua một chai nước

买两张票(mǎi liǎng zhāng piào)– mua hai vé

买三件衣服(mǎi sān jiàn yī fú)– mua ba cái áo

4.3. 买 + được / không được (买得起 / 买不起):
买得起:mua nổi

买不起:không mua nổi

Ví dụ:

我买不起这个包,太贵了。
wǒ mǎi bù qǐ zhè gè bāo, tài guì le
Tôi không mua nổi cái túi này, đắt quá.

  1. Phân biệt “买” với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Mối quan hệ
    买 mǎi mua Động từ chính, chỉ hành vi mua
    卖 mài bán Từ trái nghĩa với “买”
    购物 gòu wù mua sắm Thường dùng để chỉ hành động mua sắm nói chung
    采购 cǎi gòu mua hàng số lượng lớn Thường dùng trong công ty, doanh nghiệp
    购买 gòu mǎi mua (trang trọng hơn) Cách nói trang trọng của “买”
  2. Các cụm từ và thành ngữ thông dụng với “买”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    买东西 mǎi dōng xi mua đồ
    买票 mǎi piào mua vé
    买房子 mǎi fáng zi mua nhà
    买保险 mǎi bǎo xiǎn mua bảo hiểm
    买一送一 mǎi yī sòng yī mua một tặng một
    买单 mǎi dān thanh toán (nhà hàng, quán ăn)
    买卖不成仁义在 mǎi mài bù chéng rén yì zài buôn bán không thành vẫn giữ tình nghĩa
  3. Câu ví dụ mở rộng có sử dụng “买”:
    这个手机打折了,现在买很划算。
    zhè gè shǒu jī dǎ zhé le, xiàn zài mǎi hěn huá suàn
    Chiếc điện thoại này đang giảm giá, mua bây giờ rất lời.

我用信用卡买了电脑。
wǒ yòng xìn yòng kǎ mǎi le diàn nǎo
Tôi dùng thẻ tín dụng để mua máy tính.

他帮妈妈买了一些药。
tā bāng mā ma mǎi le yì xiē yào
Anh ấy giúp mẹ mua một ít thuốc.

老板买了很多办公用品。
lǎo bǎn mǎi le hěn duō bàn gōng yòng pǐn
Sếp đã mua rất nhiều vật dụng văn phòng.

买东西要看清价格标签。
mǎi dōng xi yào kàn qīng jià gé biāo qiān
Mua đồ nên xem kỹ nhãn giá.

  1. Hội thoại mẫu có từ “买”:
    Hội thoại 1 – Tại siêu thị:
    A:你打算买什么?
    nǐ dǎ suàn mǎi shén me?
    Bạn định mua gì?

B:我想买点水果和饮料。
wǒ xiǎng mǎi diǎn shuǐ guǒ hé yǐn liào
Tôi muốn mua ít trái cây và đồ uống.

Hội thoại 2 – Mua online:
A:这件衣服在哪里买的?
zhè jiàn yī fú shì zài nǎ lǐ mǎi de?
Chiếc áo này bạn mua ở đâu vậy?

B:我在网上买的,质量不错。
wǒ zài wǎng shàng mǎi de, zhì liàng bú cuò
Tôi mua trên mạng, chất lượng khá tốt.

Hội thoại 3 – Thanh toán:
A:请问,可以刷卡吗?
qǐng wèn, kě yǐ shuā kǎ ma?
Xin hỏi, có thể quẹt thẻ được không?

B:当然可以,您买单吧。
dāng rán kě yǐ, nín mǎi dān ba
Tất nhiên được, mời anh/chị thanh toán.

  1. Tổng kết nội dung học từ “买”:
    Từ loại: Động từ

Nghĩa chính: Mua (sản phẩm, dịch vụ, vật chất hoặc vô hình)

Đặc điểm: Dùng rất phổ biến trong đời sống hằng ngày, thương mại, mua bán, trao đổi.

Ngữ pháp: Có thể đứng độc lập, kết hợp với lượng từ, bổ ngữ hoặc dùng trong thành ngữ

Trái nghĩa: 卖 (bán)

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.