HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster明天 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

明天 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“明天” (míngtiān) trong tiếng Trung có nghĩa là ngày mai, tức là ngày tiếp theo sau ngày hôm nay. Đây là một từ chỉ thời gian rất phổ biến, thường dùng để nói về kế hoạch, sự kiện hoặc hành động sẽ diễn ra trong tương lai gần. "明天" (phiên âm: míngtiān, âm Hán Việt: minh thiên) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để chỉ ngày mai – tức là ngày tiếp theo sau ngày hiện tại. Đây là một danh từ chỉ thời gian, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về kế hoạch, dự định hoặc các sự kiện sắp xảy ra.

5/5 - (1 bình chọn)

明天 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. “明天” là gì?
    “明天” (míngtiān) là một trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Trung, có nghĩa là ngày mai, tức là ngày kế tiếp sau ngày hôm nay.

Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, được dùng để chỉ các hành động sẽ xảy ra hoặc có kế hoạch xảy ra trong tương lai gần – cụ thể là vào ngày hôm sau.

  1. Từ loại của “明天”
    Trạng từ chỉ thời gian (时间副词)

“明天” thường đóng vai trò là trạng ngữ đứng trước động từ chính hoặc ở đầu câu, nhằm chỉ rõ thời điểm xảy ra của hành động trong tương lai gần (ngày mai).

  1. Cách sử dụng trong câu
    “明天” thường được dùng với thì tương lai.

Có thể đi kèm với các động từ như 去 (đi), 来 (đến), 做 (làm), 见 (gặp), 考试 (thi)…

Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian trong ngày: 早上 (sáng), 下午 (chiều), 晚上 (tối)…

  1. Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa
    a. Câu khẳng định dùng “明天”
    明天我要去北京。
    Míngtiān wǒ yào qù Běijīng.
    Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh.

我明天有一个重要的会议。
Wǒ míngtiān yǒu yí gè zhòngyào de huìyì.
Ngày mai tôi có một cuộc họp quan trọng.

明天我不上班。
Míngtiān wǒ bú shàngbān.
Ngày mai tôi không đi làm.

她说明天来找我。
Tā shuō míngtiān lái zhǎo wǒ.
Cô ấy nói ngày mai sẽ đến tìm tôi.

明天我们一起吃午饭吧!
Míngtiān wǒmen yìqǐ chī wǔfàn ba!
Ngày mai chúng ta cùng ăn trưa nhé!

b. Câu phủ định với “明天”
明天我不能去。
Míngtiān wǒ bù néng qù.
Ngày mai tôi không thể đi được.

我明天没有空。
Wǒ míngtiān méiyǒu kòng.
Ngày mai tôi không rảnh.

c. Câu nghi vấn với “明天”
你明天有时间吗?
Nǐ míngtiān yǒu shíjiān ma?
Ngày mai bạn có thời gian không?

明天你要去哪里?
Míngtiān nǐ yào qù nǎlǐ?
Ngày mai bạn định đi đâu?

我们明天几点见面?
Wǒmen míngtiān jǐ diǎn jiànmiàn?
Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ ngày mai?

d. Kết hợp “明天” với các thời điểm trong ngày
明天早上我要上课。
Míngtiān zǎoshang wǒ yào shàngkè.
Sáng mai tôi phải đi học.

明天下午我去机场接他。
Míngtiān xiàwǔ wǒ qù jīchǎng jiē tā.
Chiều mai tôi đi đón anh ấy ở sân bay.

明天晚上我们去看电影。
Míngtiān wǎnshàng wǒmen qù kàn diànyǐng.
Tối mai chúng ta đi xem phim.

  1. Một số cụm từ thông dụng với “明天”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    明天早上 míngtiān zǎoshang Sáng mai
    明天下午 míngtiān xiàwǔ Chiều mai
    明天晚上 míngtiān wǎnshàng Tối mai
    明天的考试 míngtiān de kǎoshì Bài kiểm tra ngày mai
    明天再说 míngtiān zài shuō Ngày mai hãy nói tiếp / Để mai tính
  2. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天 zuótiān Hôm qua
    今天 jīntiān Hôm nay
    明天 míngtiān Ngày mai
    前天 qiántiān Hôm kia (trước hôm qua)
    后天 hòutiān Ngày kia (sau ngày mai)
  3. Lưu ý khi sử dụng “明天”
    “明天” thường đi với các động từ tương lai như “要”, “会”, “准备”, “打算”, để biểu thị kế hoạch hoặc dự định sắp xảy ra.

Ví dụ:

明天我要出差。→ Ngày mai tôi phải đi công tác.

明天他会打电话给我。→ Ngày mai anh ấy sẽ gọi cho tôi.

明天我们准备搬家。→ Ngày mai chúng tôi chuẩn bị chuyển nhà.

Có thể đặt “明天” ở đầu câu hoặc trước động từ chính. Cả hai đều đúng ngữ pháp.

Ví dụ:

明天我去上海。

我明天去上海。
→ Cả hai câu đều mang nghĩa “Ngày mai tôi đi Thượng Hải”.

Từ “明天” là một trạng từ chỉ thời gian rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung. Nó giúp người nói định vị hành động trong thời gian tương lai gần – cụ thể là ngày kế tiếp sau hôm nay. Khi học tiếng Trung, người học cần nắm chắc cách dùng của từ này để trình bày kế hoạch, dự định hoặc hỏi lịch trình của người khác một cách linh hoạt và tự nhiên.

“明天” (phiên âm: míngtiān, âm Hán Việt: minh thiên) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để chỉ ngày mai – tức là ngày tiếp theo sau ngày hiện tại. Đây là một danh từ chỉ thời gian, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về kế hoạch, dự định hoặc các sự kiện sắp xảy ra.

  1. Phân tích từ vựng
    明 (míng): nghĩa là “sáng”, “rõ ràng”, mang ý nghĩa về ánh sáng hoặc tương lai.

天 (tiān): nghĩa là “trời” hoặc “ngày”.

Khi ghép lại, “明天” có nghĩa là “ngày sáng tiếp theo” – tức là ngày mai.

  1. Thông tin ngôn ngữ học
    Thuộc tính Chi tiết
    Chữ Hán 明天
    Phiên âm míngtiān
    Âm Hán Việt minh thiên
    Loại từ Danh từ chỉ thời gian
    Cấp độ HSK HSK 1
    Nghĩa chính Ngày mai
    Từ đồng nghĩa 明日 (míngrì) – văn viết
  2. Cách dùng trong câu
    “明天” thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ để xác định thời gian xảy ra hành động.

Có thể kết hợp với các trạng từ như 早上 (sáng), 晚上 (tối), 下午 (chiều) để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày mai.

  1. Ví dụ mẫu câu (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    明天我有考试。 Míngtiān wǒ yǒu kǎoshì. → Ngày mai tôi có kỳ thi.

明天你有空吗? Míngtiān nǐ yǒu kòng ma? → Ngày mai bạn có rảnh không?

我们明天一起去看电影吧。 Wǒmen míngtiān yīqǐ qù kàn diànyǐng ba. → Ngày mai chúng ta cùng đi xem phim nhé.

明天是星期五。 Míngtiān shì xīngqī wǔ. → Ngày mai là thứ Sáu.

明天我打算去旅行。 Míngtiān wǒ dǎsuàn qù lǚxíng. → Ngày mai tôi dự định đi du lịch.

明天的天气怎么样? Míngtiān de tiānqì zěnme yàng? → Thời tiết ngày mai như thế nào?

明天我必须早起,因为我要去机场。 Míngtiān wǒ bìxū zǎoqǐ, yīnwèi wǒ yào qù jīchǎng. → Ngày mai tôi phải dậy sớm vì tôi phải đi sân bay.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    明天早上 míngtiān zǎoshàng Sáng mai
    明天下午 míngtiān xiàwǔ Chiều mai
    明天晚上 míngtiān wǎnshàng Tối mai
    明天的计划 míngtiān de jìhuà Kế hoạch ngày mai
    明天的会议 míngtiān de huìyì Cuộc họp ngày mai
    明天的考试 míngtiān de kǎoshì Bài kiểm tra ngày mai
  2. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    今天 jīntiān Hôm nay
    昨天 zuótiān Hôm qua
    后天 hòutiān Ngày kia
    前天 qiántiān Hôm kia

“明天” (míngtiān) trong tiếng Trung có nghĩa là ngày mai, tức là ngày tiếp theo sau ngày hôm nay. Đây là một từ chỉ thời gian rất phổ biến, thường dùng để nói về kế hoạch, sự kiện hoặc hành động sẽ diễn ra trong tương lai gần.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 明天

Phiên âm (Pinyin): míngtiān

Âm Hán Việt: minh thiên

Loại từ: Danh từ chỉ thời gian

Cấu tạo từ:

明 (míng): sáng, rõ ràng

天 (tiān): ngày, trời → Khi kết hợp lại, “明天” mang nghĩa là “ngày sáng tiếp theo” – tức là ngày mai

  1. Ý nghĩa và cách sử dụng
    Nghĩa Giải thích
    Ngày mai Chỉ ngày kế tiếp sau ngày hiện tại
    Tương lai gần Trong văn phong trang trọng hoặc văn học, có thể mang nghĩa “mai đây”
    “明天” thường được dùng như một trạng ngữ chỉ thời gian, đứng đầu câu hoặc trước động từ để xác định thời điểm hành động xảy ra.
  2. Ví dụ mẫu câu (có phiên âm và dịch nghĩa)
    明天我有考试。 Míngtiān wǒ yǒu kǎoshì. → Ngày mai tôi có kỳ thi.

明天是星期五。 Míngtiān shì xīngqī wǔ. → Ngày mai là thứ Sáu.

我们明天一起去看电影吧。 Wǒmen míngtiān yīqǐ qù kàn diànyǐng ba. → Ngày mai chúng ta cùng đi xem phim nhé.

明天的天气怎么样? Míngtiān de tiānqì zěnme yàng? → Thời tiết ngày mai thế nào?

明天我打算休息一天。 Míngtiān wǒ dǎsuàn xiūxí yì tiān. → Ngày mai tôi dự định nghỉ ngơi một ngày.

明天你有空吗? Míngtiān nǐ yǒu kòng ma? → Ngày mai bạn có rảnh không?

明天我们在学校见面。 Míngtiān wǒmen zài xuéxiào jiànmiàn. → Ngày mai chúng ta gặp nhau ở trường.

  1. Các cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    明天早上 míngtiān zǎoshàng Sáng mai
    明天晚上 míngtiān wǎnshàng Tối mai
    明天的计划 míngtiān de jìhuà Kế hoạch ngày mai
    明天的会议 míngtiān de huìyì Cuộc họp ngày mai
    明天的考试 míngtiān de kǎoshì Bài kiểm tra ngày mai
  2. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
    Từ Phiên âm Nghĩa
    今天 jīntiān Hôm nay
    昨天 zuótiān Hôm qua
    后天 hòutiān Ngày kia
    前天 qiántiān Ngày hôm kia

明天 (míngtiān) là gì?

  1. Phiên âm & loại từ
    Chữ Hán: 明天

Phiên âm: míngtiān

Loại từ: Danh từ (名词) chỉ thời gian

Tiếng Việt: ngày mai

  1. Định nghĩa chi tiết
    明天 là từ chỉ thời gian, có nghĩa là ngày mai – tức ngày liền sau ngày hôm nay, là ngày trong tương lai gần nhất tính từ hiện tại. Đây là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung dùng để nói đến các sự việc, kế hoạch, hoặc hành động sẽ xảy ra trong ngày mai.

Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai, tức là ngày sau ngày hôm nay.

  1. Cách sử dụng “明天” trong câu
    Vị trí trong câu:
    “明天” có thể đứng đầu câu, giữa câu, hoặc sau chủ ngữ, nhưng thường được đặt trước động từ chính để chỉ rõ thời điểm hành động sẽ xảy ra.

Cấu trúc cơ bản:
明天 + động từ

Chủ ngữ + 明天 + động từ + tân ngữ

明天 + địa điểm + làm gì

明天 + 要 / 会 / 打算 / 准备 + động từ

  1. Ví dụ mẫu câu chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
    Mẫu câu đơn giản:
    明天是星期五。
    (Míngtiān shì xīngqī wǔ.)
    → Ngày mai là thứ Sáu.

我明天有考试。
(Wǒ míngtiān yǒu kǎoshì.)
→ Ngày mai tôi có kỳ thi.

明天你来不来?
(Míngtiān nǐ lái bù lái?)
→ Ngày mai bạn có đến không?

她明天要去上海出差。
(Tā míngtiān yào qù Shànghǎi chūchāi.)
→ Cô ấy sẽ đi công tác Thượng Hải vào ngày mai.

明天我不工作,可以陪你。
(Míngtiān wǒ bù gōngzuò, kěyǐ péi nǐ.)
→ Ngày mai tôi không làm việc, có thể đi với bạn.

Mẫu câu mở rộng, phong phú:
明天下雨的话,我们就不去公园了。
(Míngtiān xiàyǔ de huà, wǒmen jiù bú qù gōngyuán le.)
→ Nếu ngày mai mưa thì chúng ta sẽ không đi công viên nữa.

老师说明天要交作业。
(Lǎoshī shuō míngtiān yào jiāo zuòyè.)
→ Giáo viên nói rằng ngày mai phải nộp bài tập.

明天晚上我们一起去吃饭吧。
(Míngtiān wǎnshang wǒmen yìqǐ qù chīfàn ba.)
→ Tối mai chúng ta cùng đi ăn nhé.

明天早上八点我们在图书馆见面。
(Míngtiān zǎoshang bā diǎn wǒmen zài túshūguǎn jiànmiàn.)
→ Sáng mai 8 giờ chúng ta gặp nhau ở thư viện.

你明天要早起,不要太晚睡。
(Nǐ míngtiān yào zǎoqǐ, bú yào tài wǎn shuì.)
→ Ngày mai bạn phải dậy sớm, đừng ngủ quá muộn.

  1. So sánh với các trạng từ thời gian khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天 zuótiān Hôm qua
    今天 jīntiān Hôm nay
    明天 míngtiān Ngày mai
    前天 qiántiān Hôm kia
    后天 hòutiān Ngày mốt
  2. Các cụm từ và kết hợp thường gặp với “明天”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    明天早上 / 明天上午 míngtiān zǎoshang / shàngwǔ Sáng mai
    明天下午 míngtiān xiàwǔ Chiều mai
    明天晚上 míngtiān wǎnshàng Tối mai
    明天一早 míngtiān yì zǎo Sáng sớm ngày mai
    明天见 míngtiān jiàn Hẹn gặp ngày mai / Mai gặp lại

Ví dụ:

明天早上我有一个会议。
(Míngtiān zǎoshang wǒ yǒu yí gè huìyì.)
→ Sáng mai tôi có một cuộc họp.

我们明天见!
(Wǒmen míngtiān jiàn!)
→ Hẹn gặp lại vào ngày mai!

  1. Cấu trúc ngữ pháp với 明天
    明天 có thể dùng kèm với các trợ từ biểu thị tương lai, như:

要 + động từ → chỉ kế hoạch đã định

明天我要去银行。
(Míngtiān wǒ yào qù yínháng.)
→ Ngày mai tôi sẽ đi ngân hàng.

会 + động từ → chỉ dự đoán

明天会很冷。
(Míngtiān huì hěn lěng.)
→ Ngày mai trời sẽ rất lạnh.

打算 / 准备 + động từ → dự định, chuẩn bị làm gì

我明天打算去超市。
(Wǒ míngtiān dǎsuàn qù chāoshì.)
→ Ngày mai tôi định đi siêu thị.

  1. Tổng kết về từ “明天”
    Tính chất Thông tin chi tiết
    Từ loại Danh từ chỉ thời gian (trạng từ thời gian)
    Nghĩa Ngày mai (ngày liền sau hôm nay)
    Cách dùng Dùng trước động từ, đứng đầu hoặc giữa câu
    Kết hợp với 要 / 会 / 准备 / 打算 + động từ
    Câu điển hình 明天我去上班。→ Ngày mai tôi đi làm
  2. Định nghĩa từ 明天
    Chữ Hán: 明天

Phiên âm: míngtiān

Loại từ: Danh từ chỉ thời gian

Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai

  1. Phân tích nghĩa và cấu trúc từ
    a. Phân tách từ:
    明 (míng): sáng, tương lai gần, ngày kế tiếp

天 (tiān): ngày, trời

⇒ 明天 có nghĩa là ngày sáng sau hôm nay, tức là ngày mai.

  1. Cách dùng trong câu
    a. Vị trí trong câu:
    Từ “明天” thường đứng:

Đầu câu (trạng ngữ chỉ thời gian)

Sau chủ ngữ

Trước động từ chính

b. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa:
明天我们去北京。
Míngtiān wǒmen qù Běijīng.
→ Ngày mai chúng tôi sẽ đi Bắc Kinh.

你明天有空吗?
Nǐ míngtiān yǒu kòng ma?
→ Ngày mai bạn có rảnh không?

明天我要考试。
Míngtiān wǒ yào kǎoshì.
→ Ngày mai tôi phải thi.

她说明天会给我打电话。
Tā shuō míngtiān huì gěi wǒ dǎ diànhuà.
→ Cô ấy nói ngày mai sẽ gọi điện cho tôi.

明天的天气预报说会下雨。
Míngtiān de tiānqì yùbào shuō huì xiàyǔ.
→ Dự báo thời tiết ngày mai nói rằng sẽ có mưa.

我明天不能来上课。
Wǒ míngtiān bù néng lái shàngkè.
→ Ngày mai tôi không thể đến lớp.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 明天
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    明天早上 míngtiān zǎoshàng Sáng mai
    明天下午 míngtiān xiàwǔ Chiều mai
    明天晚上 míngtiān wǎnshàng Tối mai
    明天见 míngtiān jiàn Hẹn gặp ngày mai
    明天再说吧 míngtiān zài shuō ba Để mai nói tiếp nhé
    明天开始 míngtiān kāishǐ Bắt đầu từ ngày mai
    明天必须完成 míngtiān bìxū wánchéng Ngày mai phải hoàn thành
  2. So sánh 明天 với các từ chỉ thời gian khác
    Từ chỉ thời gian Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天 zuótiān Hôm qua
    今天 jīntiān Hôm nay
    明天 míngtiān Ngày mai
    后天 hòutiān Ngày kia (sau ngày mai)
    前天 qiántiān Hôm kia (trước hôm qua)
  3. Một số đoạn văn ngắn sử dụng 明天
    Đoạn văn ví dụ:

明天我们有一个重要的会议,我得早点起床准备。听说明天早上会下雨,所以我要带伞。希望一切顺利。

Phiên âm:
Míngtiān wǒmen yǒu yí gè zhòngyào de huìyì, wǒ děi zǎodiǎn qǐchuáng zhǔnbèi. Tīngshuō míngtiān zǎoshàng huì xiàyǔ, suǒyǐ wǒ yào dài sǎn. Xīwàng yíqiè shùnlì.

Dịch nghĩa:
Ngày mai chúng tôi có một cuộc họp quan trọng, tôi phải dậy sớm để chuẩn bị. Nghe nói sáng mai sẽ mưa, nên tôi phải mang theo ô. Hy vọng mọi việc sẽ thuận lợi.

明天 (míngtiān) là danh từ chỉ thời gian, mang nghĩa “ngày mai”, chỉ ngày sau ngày hôm nay.

Là một từ vựng cơ bản, thông dụng trong giao tiếp hằng ngày.

Có thể dùng độc lập hoặc đi kèm với các từ chỉ buổi trong ngày như sáng (早上), chiều (下午), tối (晚上).

Dùng nhiều trong các tình huống như lên kế hoạch, hẹn gặp, thông báo, dự định, dự báo thời tiết,…

明天 (míngtiān) là gì?

  1. Loại từ:
    Danh từ chỉ thời gian (时间名词)
  2. Nghĩa của “明天”
    明天 (míngtiān) nghĩa là ngày mai, tức là ngày sau ngày hôm nay trong chuỗi thời gian. Đây là từ rất thường dùng để nói về các kế hoạch, dự định hoặc sự kiện sẽ xảy ra vào ngày tiếp theo.
  3. Cách dùng và vị trí trong câu
    “明天” thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để biểu thị thời điểm xảy ra hành động.

Có thể kết hợp với các từ ngữ như “早上”, “下午”, “晚上” để chỉ thời gian cụ thể trong ngày mai.

  1. Ví dụ minh họa có phiên âm và tiếng Việt
    a. Dùng trong câu nói đơn giản
    明天我去北京。
    Phiên âm: Míngtiān wǒ qù Běijīng.
    Dịch: Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh.

明天是星期六。
Phiên âm: Míngtiān shì xīngqī liù.
Dịch: Ngày mai là thứ Bảy.

明天你有时间吗?
Phiên âm: Míngtiān nǐ yǒu shíjiān ma?
Dịch: Ngày mai bạn có thời gian không?

明天的天气怎么样?
Phiên âm: Míngtiān de tiānqì zěnmeyàng?
Dịch: Thời tiết ngày mai như thế nào?

b. Dùng trong câu dài hơn, mang tính kế hoạch
明天早上八点我们要开会。
Phiên âm: Míngtiān zǎoshang bā diǎn wǒmen yào kāihuì.
Dịch: 8 giờ sáng mai chúng ta sẽ họp.

他说明天会把报告交给老师。
Phiên âm: Tā shuō míngtiān huì bǎ bàogào jiāo gěi lǎoshī.
Dịch: Anh ấy nói ngày mai sẽ nộp báo cáo cho thầy giáo.

明天下午我陪妈妈去医院复查。
Phiên âm: Míngtiān xiàwǔ wǒ péi māma qù yīyuàn fùchá.
Dịch: Chiều mai tôi sẽ đưa mẹ đi tái khám.

  1. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天 zuótiān Hôm qua
    今天 jīntiān Hôm nay
    明天 míngtiān Ngày mai
    后天 hòutiān Ngày mốt (2 ngày sau)
    前天 qiántiān Hôm kia (2 ngày trước)
  2. Các cụm từ mở rộng với “明天”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    明天早上 míngtiān zǎoshang Sáng mai
    明天下午 míngtiān xiàwǔ Chiều mai
    明天晚上 míngtiān wǎnshàng Tối mai
    明天的天气 míngtiān de tiānqì Thời tiết ngày mai
    明天的考试 míngtiān de kǎoshì Kỳ thi ngày mai
    明天的计划 míngtiān de jìhuà Kế hoạch ngày mai
  3. Ghi chú về ngữ pháp và sắc thái
    Trong văn nói và viết, “明天” thường được dùng kèm với trợ từ chỉ tương lai như “会”, “要”, “准备” để thể hiện ý định hoặc dự đoán. Ví dụ:

明天我会给你打电话。
Phiên âm: Míngtiān wǒ huì gěi nǐ dǎ diànhuà.
Dịch: Ngày mai tôi sẽ gọi điện cho bạn.

我准备明天搬家。
Phiên âm: Wǒ zhǔnbèi míngtiān bānjiā.
Dịch: Tôi định ngày mai sẽ chuyển nhà.

Trong hội thoại trang trọng hoặc lịch sự, cũng có thể dùng thêm “请问” hoặc các cấu trúc nhã nhặn:

请问,您明天有空吗?
Phiên âm: Qǐngwèn, nín míngtiān yǒu kòng ma?
Dịch: Xin hỏi, ngày mai ngài có rảnh không?

  1. Giải nghĩa cơ bản
    明天 (míngtiān) nghĩa là ngày mai – chỉ ngày sau ngày hôm nay.

Đây là từ chỉ thời gian rất cơ bản trong tiếng Trung.

Tương đương với tomorrow trong tiếng Anh và ngày mai trong tiếng Việt.

  1. Loại từ
    Danh từ chỉ thời gian (时间名词)

Đóng vai trò trạng ngữ thời gian trong câu.

Thường đứng đầu câu, sau chủ ngữ hoặc trước động từ.

  1. Ý nghĩa chi tiết
    明天 dùng để nói về thời điểm sau hôm nay một ngày.

Là mốc thời gian tương lai gần, dùng cực kỳ thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.

Thường kết hợp với động từ chỉ ý định, kế hoạch, hứa hẹn, dự định.

  1. Các tổ hợp và biến thể thông dụng với 明天
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    明天早上 míngtiān zǎoshang sáng mai
    明天下午 míngtiān xiàwǔ chiều mai
    明天晚上 míngtiān wǎnshang tối mai
    明天中午 míngtiān zhōngwǔ trưa mai
    明天见 míngtiān jiàn gặp ngày mai
    明天的计划 míngtiān de jìhuà kế hoạch ngày mai
  2. Các điểm ngữ pháp quan trọng
    明天 thường làm trạng ngữ chỉ thời gian, đứng trước động từ.

Kết hợp tự nhiên với động từ chỉ dự định, mong muốn, mệnh lệnh, hứa hẹn.

Dùng để trả lời câu hỏi về thời gian: 什么时候?(shénme shíhou?) – Khi nào?

  1. Ví dụ câu chi tiết (phiên âm + nghĩa tiếng Việt + phân tích)
    Ví dụ 1
    明天我有时间。
    Míngtiān wǒ yǒu shíjiān.
    Ngày mai tôi có thời gian.

Phân tích:

明天 = ngày mai

我 = tôi

有 = có

时间 = thời gian

Ví dụ 2
你明天做什么?
Nǐ míngtiān zuò shénme?
Ngày mai bạn làm gì?

Phân tích:

你 = bạn

明天 = ngày mai

做什么 = làm gì

Ví dụ 3
我们明天见。
Wǒmen míngtiān jiàn.
Chúng ta gặp nhau ngày mai.

Phân tích:

我们 = chúng ta

明天 = ngày mai

见 = gặp

Ví dụ 4
明天晚上有空吗?
Míngtiān wǎnshang yǒu kòng ma?
Tối mai bạn rảnh không?

Phân tích:

明天晚上 = tối mai

有空 = có rảnh

吗 = trợ từ nghi vấn

Ví dụ 5
他说明天来。
Tā shuō míngtiān lái.
Anh ấy nói ngày mai sẽ đến.

Phân tích:

他 = anh ấy

说 = nói

明天 = ngày mai

来 = đến

Ví dụ 6
明天早上我要开会。
Míngtiān zǎoshang wǒ yào kāihuì.
Sáng mai tôi phải họp.

Phân tích:

明天早上 = sáng mai

我 = tôi

要 = phải/sẽ

开会 = họp

Ví dụ 7
明天下雨吗?
Míngtiān xiàyǔ ma?
Ngày mai trời mưa à?

Phân tích:

明天 = ngày mai

下雨 = mưa

吗 = trợ từ nghi vấn

Ví dụ 8
明天中午一起吃饭吧。
Míngtiān zhōngwǔ yìqǐ chīfàn ba.
Trưa mai cùng ăn cơm nhé.

Phân tích:

明天中午 = trưa mai

一起 = cùng nhau

吃饭 = ăn cơm

吧 = trợ từ đề nghị

  1. Một số câu mở rộng khác
    明天下午我没空。
    Míngtiān xiàwǔ wǒ méi kòng.
    Chiều mai tôi không rảnh.

我们明天去看电影。
Wǒmen míngtiān qù kàn diànyǐng.
Ngày mai chúng ta đi xem phim.

明天几点出发?
Míngtiān jǐ diǎn chūfā?
Ngày mai mấy giờ xuất phát?

明天的安排是什么?
Míngtiān de ānpái shì shénme?
Kế hoạch ngày mai là gì?

  1. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天 zuótiān hôm qua
    今天 jīntiān hôm nay
    明天 míngtiān ngày mai
    后天 hòutiān ngày mốt
    前天 qiántiān hôm kia

Ví dụ so sánh:

昨天我很忙。 (Zuótiān wǒ hěn máng.) – Hôm qua tôi rất bận.

今天我有空。 (Jīntiān wǒ yǒu kòng.) – Hôm nay tôi rảnh.

明天一起去吧。 (Míngtiān yìqǐ qù ba.) – Ngày mai cùng đi nhé.

后天再说。 (Hòutiān zài shuō.) – Ngày mốt rồi nói.

  1. Các lưu ý ngữ pháp
    明天 thường làm trạng ngữ chỉ thời gian, đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ.

Rất hay đi với động từ chỉ dự định: 要、会、想、打算.

Dùng phổ biến trong lời mời, hứa hẹn, lên kế hoạch.

明天 (míngtiān) = ngày mai, chỉ ngày sau hôm nay.

Là danh từ chỉ thời gian, cực kỳ thông dụng trong giao tiếp.

Dùng để nói kế hoạch, dự định, hứa hẹn, hỏi – trả lời về thời gian.

Kết hợp linh hoạt với các từ chỉ buổi: 早上 (sáng), 下午 (chiều), 晚上 (tối), 中午 (trưa).

  1. 明天 là gì?
    a) Định nghĩa và loại từ
    明天 (míngtiān) là một danh từ chỉ thời gian.

Nghĩa là ngày mai, tức là ngày sau ngày hôm nay.

Là một từ chỉ thời gian tương lai gần, được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

  1. Cấu trúc và nguồn gốc của từ
    明 (míng): trong từ này mang nghĩa là “kế tiếp”, “sáng sớm” hoặc “rõ ràng”. Ở đây, nó dùng để chỉ thời điểm tiếp theo.

天 (tiān): nghĩa là “ngày” hoặc “trời”.

Ghép lại: 明天 = “ngày kế tiếp” = ngày mai.

  1. Vị trí trong câu
    明天 thường được dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian, đứng ở:

Đầu câu: để mở đầu câu nhấn mạnh thời điểm.

Trước động từ chính: để làm rõ thời gian hành động xảy ra.

Cũng có thể đứng sau chủ ngữ.

  1. Ví dụ và mẫu câu
    a) Dùng “明天” để mô tả hành động xảy ra vào ngày mai
    明天我要去看医生。
    Míngtiān wǒ yào qù kàn yīshēng.
    Ngày mai tôi sẽ đi khám bác sĩ.

明天你有空吗?
Míngtiān nǐ yǒu kòng ma?
Ngày mai bạn có rảnh không?

我们明天上课。
Wǒmen míngtiān shàngkè.
Ngày mai chúng ta có lớp học.

b) Dùng “明天” trong ngữ cảnh lên kế hoạch
老师说明天考试。
Lǎoshī shuō míngtiān kǎoshì.
Thầy giáo nói ngày mai sẽ thi.

他说明天来找我。
Tā shuō míngtiān lái zhǎo wǒ.
Anh ấy nói sẽ đến tìm tôi vào ngày mai.

明天的会议很重要。
Míngtiān de huìyì hěn zhòngyào.
Cuộc họp ngày mai rất quan trọng.

c) Dùng trong lời đề nghị hoặc gợi ý
我们明天一起去公园吧。
Wǒmen míngtiān yìqǐ qù gōngyuán ba.
Chúng ta cùng đi công viên ngày mai nhé.

明天你能帮我吗?
Míngtiān nǐ néng bāng wǒ ma?
Ngày mai bạn có thể giúp tôi không?

  1. Cụm từ liên quan và từ ghép thường dùng
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    明天 míngtiān Ngày mai
    明天早上 míngtiān zǎoshang Sáng mai
    明天下午 míngtiān xiàwǔ Chiều mai
    明天晚上 míngtiān wǎnshàng Tối mai
    明天的计划 míngtiān de jìhuà Kế hoạch ngày mai
    明天的天气 míngtiān de tiānqì Thời tiết ngày mai
    明天开始 míngtiān kāishǐ Bắt đầu từ ngày mai
  2. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    昨天 zuótiān Hôm qua
    今天 jīntiān Hôm nay
    明天 míngtiān Ngày mai
    后天 hòutiān Ngày mốt (2 ngày sau)
    前天 qiántiān Hôm kia (2 ngày trước)

“明天” là từ cực kỳ phổ biến dùng để chỉ ngày kế tiếp sau hôm nay, tương đương với “ngày mai” trong tiếng Việt.

Có thể sử dụng “明天” linh hoạt ở nhiều vị trí trong câu.

Kết hợp với các danh từ chỉ thời gian như “早上”, “下午”, “晚上” để chỉ rõ buổi nào trong ngày mai.

Từ vựng tiếng Trung: 明天

  1. Định nghĩa chi tiết:
    明天 (míngtiān) là một từ chỉ thời gian trong tiếng Trung, có nghĩa là ngày mai, tức là ngày tiếp theo sau hôm nay.

Từ này được dùng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi nói về kế hoạch, dự định, công việc hoặc sự kiện sắp xảy ra. Nó thường kết hợp với các động từ chỉ hành động tương lai như: 去 (đi), 做 (làm), 学习 (học), 见面 (gặp mặt)…

  1. Loại từ:
    Danh từ thời gian (时间名词)

Cũng có thể xem là trạng ngữ chỉ thời gian khi đóng vai trò bổ nghĩa cho động từ trong câu.

  1. Cách sử dụng và vị trí trong câu:
    明天 thường xuất hiện:

Đầu câu để làm trạng ngữ thời gian

Giữa câu, sau chủ ngữ

Trước động từ trong cấu trúc miêu tả hành động sẽ xảy ra vào ngày mai

  1. Ví dụ minh họa đa dạng (gồm phiên âm và tiếng Việt):
    Ví dụ 1: Nói về dự định ngày mai
    明天我要去北京出差。
    Míngtiān wǒ yào qù Běijīng chūchāi.
    Ngày mai tôi sẽ đi công tác ở Bắc Kinh.

Ví dụ 2: Đặt câu hỏi về kế hoạch ngày mai
你明天有空吗?
Nǐ míngtiān yǒu kòng ma?
Ngày mai bạn có rảnh không?

Ví dụ 3: Thông báo thời gian làm việc
明天我们不上课。
Míngtiān wǒmen bú shàngkè.
Ngày mai chúng ta không có lớp học.

Ví dụ 4: Nói về cuộc hẹn
我们明天见吧!
Wǒmen míngtiān jiàn ba!
Chúng ta gặp nhau vào ngày mai nhé!

Ví dụ 5: Hỏi về dự báo thời tiết
你知道明天的天气吗?
Nǐ zhīdào míngtiān de tiānqì ma?
Bạn có biết thời tiết ngày mai thế nào không?

Ví dụ 6: Nói về công việc sẽ làm
老师说明天要交作业。
Lǎoshī shuō míngtiān yào jiāo zuòyè.
Thầy giáo nói ngày mai phải nộp bài tập.

Ví dụ 7: Câu phủ định – không làm gì vào ngày mai
明天我不去公司。
Míngtiān wǒ bú qù gōngsī.
Ngày mai tôi không đến công ty.

Ví dụ 8: Nói về kế hoạch cá nhân
明天我打算去图书馆复习功课。
Míngtiān wǒ dǎsuàn qù túshūguǎn fùxí gōngkè.
Ngày mai tôi dự định đến thư viện ôn bài.

Ví dụ 9: Miêu tả lịch trình
明天早上八点我有一个会议。
Míngtiān zǎoshang bā diǎn wǒ yǒu yí gè huìyì.
Tám giờ sáng mai tôi có một cuộc họp.

Ví dụ 10: Câu có so sánh giữa hôm nay và ngày mai
今天没空,明天再说吧。
Jīntiān méi kòng, míngtiān zài shuō ba.
Hôm nay bận, để ngày mai nói tiếp nhé.

  1. Một số cụm từ và cách nói thông dụng với “明天”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    明天早上 míngtiān zǎoshang sáng mai
    明天下午 míngtiān xiàwǔ chiều mai
    明天晚上 míngtiān wǎnshàng tối mai
    明天一早 míngtiān yì zǎo sáng sớm mai
    明天几点? míngtiān jǐ diǎn? mấy giờ ngày mai?
    明天开会 míngtiān kāihuì họp ngày mai
    明天上班 míngtiān shàngbān đi làm ngày mai
    明天放假 míngtiān fàngjià ngày mai nghỉ
  2. So sánh với các từ thời gian liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天 zuótiān hôm qua
    今天 jīntiān hôm nay
    明天 míngtiān ngày mai
    前天 qiántiān hôm kia
    后天 hòutiān ngày kia
    大后天 dàhòutiān ba ngày nữa
    大前天 dàqiántiān ba ngày trước
  3. Cấu trúc câu thường gặp với “明天”:
    Cấu trúc 1: 明天 + Chủ ngữ + 要 + Động từ
    明天我要考试。

Ngày mai tôi phải thi.

Cấu trúc 2: Chủ ngữ + 明天 + 会 + Động từ
他明天会来。

Ngày mai anh ấy sẽ đến.

Cấu trúc 3: 明天 + 时间 cụ thể + 动作
明天上午十点开会。

Họp lúc 10 giờ sáng mai.

明天 là từ vựng chỉ thời gian rất thông dụng trong tiếng Trung, dùng để nói về ngày sau ngày hôm nay, thường đi cùng các động từ thể hiện kế hoạch, dự định hoặc hành động tương lai. Việc nắm vững cách dùng từ “明天” không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy hơn mà còn thể hiện khả năng sử dụng thời gian chính xác trong ngữ pháp tiếng Trung. Từ này cũng là một phần nền tảng khi luyện thi HSK các cấp và sử dụng trong môi trường học tập, làm việc, giao tiếp thực tế.

明天 (míngtiān) là một danh từ chỉ thời gian trong tiếng Trung, mang nghĩa là “ngày mai”, tức là ngày kế tiếp ngày hôm nay. Đây là một từ rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, được sử dụng để nói về các kế hoạch, dự định hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 明天

Phiên âm: míngtiān

Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (时间名词)

Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai

Nghĩa tiếng Anh: Tomorrow

  1. Giải thích chi tiết
    “明天” là từ ghép gồm:

明 (míng): nghĩa gốc là “sáng, rõ ràng”, nhưng trong trường hợp này hiểu là “ngày tiếp theo”.

天 (tiān): nghĩa là “ngày”.

→ Kết hợp lại, 明天 có nghĩa là ngày sau ngày hôm nay, tức là ngày mai.

Đặc điểm ngữ pháp:
Là danh từ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu hoặc theo sau chủ ngữ để chỉ thời điểm của hành động.

Không cần giới từ đi kèm (giống như “昨天”, “今天”).

  1. Cấu trúc thông dụng với 明天
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    明天 + động từ Thực hiện hành động vào ngày mai 明天我要考试。
    主语 + 明天 + động từ Chủ ngữ thực hiện việc gì vào ngày mai 我明天去北京。
    明天是 + thời điểm cụ thể Nêu ngày cụ thể 明天是星期五。
    明天早上 / 明天下午 / 明天晚上 Chỉ thời gian cụ thể trong ngày mai 明天下午开会。
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    明天我有一个重要的会议。
    Míngtiān wǒ yǒu yí gè zhòngyào de huìyì.
    Ngày mai tôi có một cuộc họp quan trọng.

你明天打算做什么?
Nǐ míngtiān dǎsuàn zuò shénme?
Ngày mai bạn dự định làm gì?

明天早上八点我们去机场。
Míngtiān zǎoshang bā diǎn wǒmen qù jīchǎng.
Sáng mai lúc 8 giờ chúng tôi sẽ ra sân bay.

她说明天会给我打电话。
Tā shuō míngtiān huì gěi wǒ dǎ diànhuà.
Cô ấy nói ngày mai sẽ gọi điện cho tôi.

明天是我的生日。
Míngtiān shì wǒ de shēngrì.
Ngày mai là sinh nhật của tôi.

明天下雨的话,我们就不去爬山了。
Míngtiān xiàyǔ de huà, wǒmen jiù bú qù páshān le.
Nếu ngày mai trời mưa, thì chúng ta sẽ không đi leo núi nữa.

我明天要交作业。
Wǒ míngtiān yào jiāo zuòyè.
Ngày mai tôi phải nộp bài tập.

  1. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
    Từ chỉ thời gian Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天 zuótiān Hôm qua
    今天 jīntiān Hôm nay
    明天 míngtiān Ngày mai
    后天 hòutiān Ngày mốt
    大后天 dàhòutiān Ba ngày sau
    前天 qiántiān Hôm kia
    大前天 dàqiántiān Ba ngày trước
  2. Một số cụm từ thông dụng với “明天”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    明天早上 míngtiān zǎoshang Sáng mai
    明天下午 míngtiān xiàwǔ Chiều mai
    明天晚上 míngtiān wǎnshàng Tối mai
    明天见 míngtiān jiàn Gặp lại ngày mai
    明天开始 míngtiān kāishǐ Bắt đầu từ ngày mai
    明天以后 míngtiān yǐhòu Sau ngày mai
  3. Mở rộng – Sử dụng “明天” trong ngữ cảnh cảm xúc
    不管今天多难,明天都是新的开始。
    Bùguǎn jīntiān duō nán, míngtiān dōu shì xīn de kāishǐ.
    Dù hôm nay khó khăn đến đâu, ngày mai vẫn là một khởi đầu mới.

我们把希望留给明天。
Wǒmen bǎ xīwàng liú gěi míngtiān.
Chúng ta gửi gắm hy vọng vào ngày mai.

明天会更好。
Míngtiān huì gèng hǎo.
Ngày mai sẽ tốt đẹp hơn.

  1. “明天” là gì?
    明天 là một trạng từ chỉ thời gian, mang nghĩa là ngày mai, tức là ngày sau hôm nay.
  2. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 明天

Phiên âm (Pinyin): míngtiān

Thanh điệu: míng (2) + tiān (1)

Loại từ: Phó từ chỉ thời gian (副词)

  1. Cách sử dụng trong câu
    “明天” được dùng để chỉ một mốc thời gian tương lai gần – cụ thể là ngày tiếp theo sau ngày hôm nay.
    Thường được đặt ở đầu câu hoặc trước động từ chính.

Cấu trúc phổ biến:

明天 + Chủ ngữ + Động từ…

Chủ ngữ + 明天 + Động từ…

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    明天是星期五。
    Míngtiān shì xīngqī wǔ.
    Ngày mai là thứ Sáu.

我明天要早起。
Wǒ míngtiān yào zǎo qǐ.
Ngày mai tôi phải dậy sớm.

明天你有时间吗?
Míngtiān nǐ yǒu shíjiān ma?
Ngày mai bạn có thời gian không?

明天我们考试。
Míngtiān wǒmen kǎoshì.
Ngày mai chúng ta thi.

他说明天不来了。
Tā shuō míngtiān bù lái le.
Anh ấy nói ngày mai không đến nữa.

明天我打算去图书馆学习。
Míngtiān wǒ dǎsuàn qù túshūguǎn xuéxí.
Ngày mai tôi định đến thư viện học bài.

  1. Các cụm từ đi với “明天”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    明天早上 míngtiān zǎoshang sáng mai
    明天下午 míngtiān xiàwǔ chiều mai
    明天晚上 míngtiān wǎnshang tối mai
    明天几点 míngtiān jǐ diǎn mấy giờ ngày mai
    明天见 míngtiān jiàn hẹn gặp ngày mai

Ví dụ:

明天早上我有课。
Míngtiān zǎoshang wǒ yǒu kè.
Sáng mai tôi có tiết học.

我们明天晚上一起吃饭吧。
Wǒmen míngtiān wǎnshang yìqǐ chīfàn ba.
Tối mai chúng ta cùng ăn cơm nhé.

  1. So sánh với các từ thời gian khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    昨天 zuótiān hôm qua
    今天 jīntiān hôm nay
    明天 míngtiān ngày mai
    前天 qiántiān hôm kia
    后天 hòutiān ngày kia

Ví dụ kết hợp:

昨天我去医院了,今天休息,明天回公司。
Zuótiān wǒ qù yīyuàn le, jīntiān xiūxi, míngtiān huí gōngsī.
Hôm qua tôi đi bệnh viện, hôm nay nghỉ ngơi, ngày mai quay lại công ty.

  1. Mẫu câu thông dụng với “明天”
    明天我没有时间。
    Míngtiān wǒ méiyǒu shíjiān.
    Ngày mai tôi không có thời gian.

你明天打算做什么?
Nǐ míngtiān dǎsuàn zuò shénme?
Ngày mai bạn định làm gì?

明天我们几点集合?
Míngtiān wǒmen jǐ diǎn jíhé?
Ngày mai chúng ta tập trung lúc mấy giờ?

明天你要上班吗?
Míngtiān nǐ yào shàngbān ma?
Ngày mai bạn phải đi làm không?

“明天” là phó từ chỉ thời gian, nghĩa là “ngày mai”.

Được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày để nói đến sự việc sẽ xảy ra vào ngày sau hôm nay.

Có thể kết hợp với nhiều cụm từ thời gian khác như sáng, chiều, tối.

Thường đặt ở đầu câu hoặc trước động từ chính.

I. Định nghĩa từ 明天 (míngtiān)

  1. Nghĩa tiếng Việt
    明天 có nghĩa là: ngày mai

Đây là một phó từ chỉ thời gian (时间副词), dùng để nói về ngày tiếp theo sau ngày hôm nay.

Dùng để diễn tả hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai gần, tức ngày mai.

II. Phân loại từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa chính
明天 Phó từ chỉ thời gian (时间副词) Ngày mai, mai

III. Cách sử dụng 明天 trong câu
明天 có thể đứng đầu câu, giữa câu (sau chủ ngữ) hoặc trước động từ chính.

Thường kết hợp với các động từ diễn tả hành động trong tương lai như: 去 (đi), 回 (về), 上课 (đi học), 上班 (đi làm), 见 (gặp), 开会 (họp), 吃饭 (ăn), 看电影 (xem phim), 等等.

IV. Ví dụ chi tiết và đầy đủ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
A. Câu đơn giản
明天我去北京。

Míngtiān wǒ qù Běijīng.

Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh.

我们明天考试。

Wǒmen míngtiān kǎoshì.

Ngày mai chúng tôi thi.

明天是星期五。

Míngtiān shì xīngqī wǔ.

Ngày mai là thứ Sáu.

你明天有空吗?

Nǐ míngtiān yǒu kòng ma?

Ngày mai bạn có rảnh không?

明天早上我七点起床。

Míngtiān zǎoshang wǒ qī diǎn qǐchuáng.

Sáng mai tôi dậy lúc 7 giờ.

B. Câu phức tạp hơn
明天下雨的话,我们就不去爬山了。

Míngtiān xiàyǔ de huà, wǒmen jiù bú qù páshān le.

Nếu ngày mai trời mưa, thì chúng ta không đi leo núi nữa.

老板说明天开会,请大家准时到。

Lǎobǎn shuō míngtiān kāihuì, qǐng dàjiā zhǔnshí dào.

Sếp nói ngày mai họp, mọi người hãy đến đúng giờ.

我明天要交一份报告,现在必须加班写完。

Wǒ míngtiān yào jiāo yí fèn bàogào, xiànzài bìxū jiābān xiě wán.

Ngày mai tôi phải nộp một bản báo cáo, bây giờ phải làm thêm để viết cho xong.

她说明天中午请我们吃饭。

Tā shuō míngtiān zhōngwǔ qǐng wǒmen chīfàn.

Cô ấy nói ngày mai buổi trưa sẽ mời chúng tôi ăn cơm.

明天是我的生日,我打算和朋友一起庆祝。

Míngtiān shì wǒ de shēngrì, wǒ dǎsuàn hé péngyǒu yìqǐ qìngzhù.

Ngày mai là sinh nhật tôi, tôi định tổ chức cùng bạn bè.

V. Các cụm từ thường gặp với 明天
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
明天早上 míngtiān zǎoshang Sáng mai
明天下午 míngtiān xiàwǔ Chiều mai
明天晚上 míngtiān wǎnshang Tối mai
明天见 míngtiān jiàn Gặp lại ngày mai
明天的会议 míngtiān de huìyì Cuộc họp ngày mai
明天的安排 míngtiān de ānpái Kế hoạch của ngày mai
明天必须完成 míngtiān bìxū wánchéng Ngày mai phải hoàn thành

VI. So sánh 明天 với các từ chỉ thời gian liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
昨天 zuótiān Hôm qua
今天 jīntiān Hôm nay
明天 míngtiān Ngày mai
后天 hòutiān Ngày mốt
大后天 dàhòutiān Ba ngày nữa

VII. Mẫu câu thông dụng với 明天
Mẫu 1: 明天 + Chủ ngữ + Động từ
明天我去看医生。
Míngtiān wǒ qù kàn yīshēng.
Ngày mai tôi đi khám bác sĩ.

Mẫu 2: Chủ ngữ + 明天 + 要/会/打算 + Động từ
她明天要去上海出差。
Tā míngtiān yào qù Shànghǎi chūchāi.
Cô ấy ngày mai sẽ đi Thượng Hải công tác.

Mẫu 3: Nếu… thì… (nói về tương lai)
如果明天晴天,我们就去公园。
Rúguǒ míngtiān qíngtiān, wǒmen jiù qù gōngyuán.
Nếu ngày mai trời nắng, chúng ta sẽ đi công viên.

明天 (míngtiān) là một phó từ chỉ thời gian cực kỳ phổ biến và được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Trung.

Mang nghĩa ngày mai, chỉ thời gian tương lai gần, dùng để diễn tả hành động/sự việc sẽ xảy ra sau hôm nay.

Có thể đứng ở đầu câu, giữa câu, trước động từ chính hoặc sau chủ ngữ.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 明天 (míngtiān)

  1. Hán tự – Phiên âm – Nghĩa tiếng Việt – Nghĩa tiếng Anh
    Hán tự: 明天

Pinyin: míngtiān

Tiếng Việt: ngày mai

Tiếng Anh: tomorrow

  1. Loại từ của 明天
    明天 là một danh từ chỉ thời gian (时间名词), dùng để chỉ thời điểm ngày sau ngày hiện tại (ngày mai).

Trong câu, nó thường làm trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ chính.

Có thể đứng ở đầu câu, sau chủ ngữ, hoặc kết hợp trong các cụm trạng ngữ thời gian.

  1. Ý nghĩa chi tiết của 明天 (míngtiān)
    3.1. Nghĩa gốc: Ngày mai
    Từ 明天 có nghĩa là “ngày mai”, tức ngày liền sau hôm nay, là thời điểm tương lai gần, dùng để nói về sự việc sẽ xảy ra sau ngày hiện tại.

Ví dụ:

Nếu hôm nay là Thứ Hai thì 明天 là Thứ Ba.

Nếu hôm nay là ngày 10 thì 明天 là ngày 11.

  1. Mẫu câu phổ biến sử dụng 明天
    4.1. 明天 + Chủ ngữ + Động từ / Câu hoàn chỉnh
    Cấu trúc phổ biến nhất: 明天 làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu.

Ví dụ:
明天我们考试。
Míngtiān wǒmen kǎoshì.
Ngày mai chúng tôi thi.

明天我要去看医生。
Míngtiān wǒ yào qù kàn yīshēng.
Ngày mai tôi sẽ đi khám bác sĩ.

明天他们开会,不能来。
Míngtiān tāmen kāihuì, bù néng lái.
Ngày mai họ họp, không thể đến được.

4.2. Chủ ngữ + 明天 + Động từ
Cấu trúc phổ biến khác, trong đó 明天 đặt sau chủ ngữ để làm rõ thời điểm.

Ví dụ:
我明天去北京出差。
Wǒ míngtiān qù Běijīng chūchāi.
Ngày mai tôi đi công tác Bắc Kinh.

她明天有重要的面试。
Tā míngtiān yǒu zhòngyào de miànshì.
Ngày mai cô ấy có một buổi phỏng vấn quan trọng.

你明天有没有时间?
Nǐ míngtiān yǒu méiyǒu shíjiān?
Ngày mai bạn có thời gian không?

4.3. 明天 + trong câu nghi vấn
Dùng để hỏi về kế hoạch, dự định trong ngày mai.

Ví dụ:
明天你有空吗?
Míngtiān nǐ yǒu kòng ma?
Ngày mai bạn có rảnh không?

明天几点集合?
Míngtiān jǐ diǎn jíhé?
Ngày mai mấy giờ tập trung?

明天谁来接我?
Míngtiān shéi lái jiē wǒ?
Ngày mai ai đến đón tôi?

  1. Một số cụm từ mở rộng với 明天
    5.1. 明天早上 (míngtiān zǎoshàng): Sáng mai
    明天早上我要去银行办事。
    Míngtiān zǎoshàng wǒ yào qù yínháng bànshì.
    Sáng mai tôi phải đến ngân hàng làm việc.

5.2. 明天下午 (míngtiān xiàwǔ): Chiều mai
明天下午我们一起去图书馆吧。
Míngtiān xiàwǔ wǒmen yìqǐ qù túshūguǎn ba.
Chiều mai chúng ta cùng đi thư viện nhé.

5.3. 明天晚上 (míngtiān wǎnshàng): Tối mai
明天晚上你有空一起吃饭吗?
Míngtiān wǎnshàng nǐ yǒu kòng yìqǐ chīfàn ma?
Tối mai bạn có rảnh ăn tối cùng không?

  1. So sánh 明天 với các trạng từ thời gian khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Thời gian tương ứng
    昨天 zuótiān hôm qua Ngày trước hôm nay
    今天 jīntiān hôm nay Ngày hiện tại
    明天 míngtiān ngày mai Ngày sau hôm nay
    前天 qiántiān hôm kia Hai ngày trước
    后天 hòutiān ngày kia (tương lai) Hai ngày sau

Ví dụ so sánh:
昨天下雨了,今天晴天,明天又要变冷了。
Zuótiān xiàyǔ le, jīntiān qíngtiān, míngtiān yòu yào biàn lěng le.
Hôm qua trời mưa, hôm nay nắng, ngày mai lại sắp lạnh rồi.

  1. Các ví dụ dài và nâng cao hơn
    明天的会议对我们来说非常关键,一定要准时参加。
    Míngtiān de huìyì duì wǒmen lái shuō fēicháng guānjiàn, yídìng yào zhǔnshí cānjiā.
    Cuộc họp ngày mai rất quan trọng đối với chúng ta, nhất định phải tham gia đúng giờ.

如果明天下雨,我们就改天再去爬山。
Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù gǎitiān zài qù páshān.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ dời ngày khác đi leo núi.

她说明天一定给我答复,请你耐心等一下。
Tā shuō míngtiān yídìng gěi wǒ dáfù, qǐng nǐ nàixīn děng yíxià.
Cô ấy nói ngày mai nhất định sẽ trả lời tôi, xin bạn kiên nhẫn chờ một chút.

明天是他的生日,我们准备了一个惊喜派对。
Míngtiān shì tā de shēngrì, wǒmen zhǔnbèi le yí gè jīngxǐ pàiduì.
Ngày mai là sinh nhật của anh ấy, chúng tôi đã chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ.

  1. Lưu ý ngữ pháp và cách dùng 明天
    明天 là danh từ thời gian, không cần giới từ như “在” đi kèm trong câu trừ khi diễn đạt trang trọng (ví dụ: 在明天这个时间…).

明天 thường đi kèm với các từ như:

要 (yào): sẽ, cần phải

会 (huì): sẽ (diễn đạt khả năng)

能 (néng): có thể

准备 (zhǔnbèi): chuẩn bị

打算 (dǎsuàn): dự định

Ví dụ:
明天我打算去购物。
Míngtiān wǒ dǎsuàn qù gòuwù.
Ngày mai tôi định đi mua sắm.

明天你会来吗?
Míngtiān nǐ huì lái ma?
Ngày mai bạn sẽ đến chứ?

Từ 明天 (míngtiān) là một danh từ thời gian rất thông dụng và thiết yếu trong tiếng Trung. Nó được sử dụng rộng rãi trong cả khẩu ngữ và văn viết để diễn tả thời điểm tương lai gần, tức ngày sau ngày hôm nay.

Việc nắm vững cách sử dụng từ 明天 giúp người học:

Diễn đạt các kế hoạch, dự định tương lai một cách rõ ràng.

Giao tiếp hiệu quả trong các tình huống như hẹn gặp, tổ chức sự kiện, công việc.

Kết hợp linh hoạt với các trạng từ và động từ chỉ khả năng, ý định, thời gian trong tương lai.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.