HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster去 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

去 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“去” (qù) trong tiếng Trung là một từ cực kỳ phổ biến, thường được hiểu là “đi” hoặc “rời khỏi”. Tuy nhiên, nó có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau tùy theo ngữ cảnh. "去" (phiên âm: qù, âm Hán Việt: khứ) là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, thường mang nghĩa là đi, rời khỏi, hoặc mất đi. Từ này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết, và có thể đảm nhiệm vai trò là động từ, phó từ, danh từ, hoặc tính từ tùy theo cách dùng.

5/5 - (1 bình chọn)

去 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 去 là gì?
    去 (qù) là một động từ rất cơ bản và phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa “đi”, dùng để chỉ hành động rời khỏi vị trí hiện tại để đến một nơi khác. Tùy ngữ cảnh, “去” còn có thể mang nghĩa “rời bỏ”, “mất đi”, “đã qua”, v.v.
  2. Từ loại của 去
    Thuộc loại: Động từ (动词)

Chức năng: Chỉ sự di chuyển, rời khỏi, hành động hướng ra ngoài

  1. Cách sử dụng phổ biến của 去
    a. 去 dùng để chỉ hành động “đi đến nơi nào đó”
    Cấu trúc:
    Chủ ngữ + 去 + địa điểm / nơi chốn

Ví dụ:

我去学校。
Wǒ qù xuéxiào.
Tôi đi đến trường.

她去图书馆学习。
Tā qù túshūguǎn xuéxí.
Cô ấy đi thư viện học bài.

明天我们去公园。
Míngtiān wǒmen qù gōngyuán.
Ngày mai chúng tôi đi công viên.

b. 去 + động từ khác: Biểu thị hành động sắp thực hiện ở nơi khác
Cấu trúc:
去 + động từ (chỉ hoạt động)

Ví dụ:

他去吃饭了。
Tā qù chīfàn le.
Anh ấy đi ăn cơm rồi.

我去买东西。
Wǒ qù mǎi dōngxi.
Tôi đi mua đồ.

你要去干什么?
Nǐ yào qù gàn shénme?
Bạn định đi làm gì?

c. 去 biểu thị thời gian đã qua (đi với: 去年, 去月…)
Ví dụ:

去年我去了上海。
Qùnián wǒ qù le Shànghǎi.
Năm ngoái tôi đã đến Thượng Hải.

我是去年开始学中文的。
Wǒ shì qùnián kāishǐ xué Zhōngwén de.
Tôi bắt đầu học tiếng Trung từ năm ngoái.

d. 去 mang nghĩa trừu tượng: bỏ đi, mất đi, qua đời…
Ví dụ:

他已经去世了。
Tā yǐjīng qùshì le.
Ông ấy đã qua đời.

快把这些坏习惯去掉!
Kuài bǎ zhèxiē huài xíguàn qùdiào!
Mau bỏ những thói quen xấu đó đi!

时间一去不复返。
Shíjiān yí qù bú fù fǎn.
Thời gian đã đi qua không thể quay lại.

  1. Câu hỏi thông dụng với 去
    你要去哪里?
    Nǐ yào qù nǎlǐ?
    Bạn muốn đi đâu?

他几点去上班?
Tā jǐ diǎn qù shàngbān?
Anh ấy đi làm lúc mấy giờ?

我们怎么去机场?
Wǒmen zěnme qù jīchǎng?
Chúng ta đi sân bay bằng cách nào?

  1. Một số cụm từ cố định có “去”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    去年 qùnián Năm ngoái
    去世 qùshì Qua đời
    去掉 qùdiào Loại bỏ, gỡ bỏ
    去旅行 qù lǚxíng Đi du lịch
    去散步 qù sànbù Đi dạo bộ
    去上课 qù shàngkè Đi học (lên lớp)
  2. So sánh 去 và 来
    Động từ Nghĩa Hướng hành động
    去 (qù) Đi Rời xa người nói
    来 (lái) Đến Hướng về người nói

Ví dụ:

我去你家。→ Tôi đi đến nhà bạn.

你来我家。→ Bạn đến nhà tôi.

Từ “去” là một động từ vô cùng thông dụng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động đi đến đâu đó, thực hiện hành động ở nơi khác, hoặc mang nghĩa trừu tượng như “rời đi”, “mất đi”. Việc nắm vững cách sử dụng “去” giúp bạn diễn đạt chính xác và linh hoạt trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

“去” (qù) trong tiếng Trung là một từ cực kỳ phổ biến, thường được hiểu là “đi” hoặc “rời khỏi”. Tuy nhiên, nó có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, đầy đủ và có hệ thống về từ này.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 去

Phiên âm (Pinyin): qù

Âm Hán Việt: khứ

Loại từ: Động từ, phó từ, danh từ, tính từ

Số nét: 5 nét

Bộ thủ: 厶 (tư)

  1. Các nghĩa chính của “去”
    Nghĩa Giải thích
    Đi Di chuyển từ nơi này đến nơi khác, trái nghĩa với 来 (đến)
    Rời khỏi Bỏ đi, rời xa một địa điểm hoặc người
    Mất đi Không còn nữa, bị mất
    Loại bỏ Gạt bỏ, xóa bỏ một thứ gì đó
    Khoảng cách Dùng để diễn tả sự chênh lệch về không gian hoặc thời gian
    Quá khứ Dùng để chỉ thời gian đã qua (ví dụ: 去年 – năm ngoái)
    Thanh điệu Chỉ thanh thứ tư trong tiếng Trung (去声)
  2. Cách dùng trong câu – Ví dụ minh họa
    a. Nghĩa “đi” – di chuyển
    我去学校。 Wǒ qù xuéxiào. → Tôi đi đến trường.

他去北京出差。 Tā qù Běijīng chūchāi. → Anh ấy đi Bắc Kinh công tác.

b. Nghĩa “rời khỏi”
他吃完饭就去了。 Tā chī wán fàn jiù qù le. → Anh ấy ăn xong rồi rời đi.

朋友没打招呼就去了。 Péngyǒu méi dǎ zhāohu jiù qù le. → Bạn tôi rời đi mà không chào hỏi.

c. Nghĩa “mất đi”
他失去了信心。 Tā shīqù le xìnxīn. → Anh ấy đã mất niềm tin.

公司失去了重要客户。 Gōngsī shīqù le zhòngyào kèhù. → Công ty đã mất khách hàng quan trọng.

d. Nghĩa “loại bỏ”
我们要去除坏习惯。 Wǒmen yào qùchú huài xíguàn. → Chúng ta cần loại bỏ thói quen xấu.

他去掉了文件中的错误。 Tā qùdiào le wénjiàn zhōng de cuòwù. → Anh ấy đã loại bỏ lỗi trong tài liệu.

e. Nghĩa “khoảng cách”
两地相去四十里。 Liǎng dì xiāngqù sìshí lǐ. → Hai nơi cách nhau 40 dặm.

他们年龄相去五岁。 Tāmen niánlíng xiāngqù wǔ suì. → Họ cách nhau 5 tuổi.

f. Nghĩa “quá khứ”
去年我们去旅行了。 Qùnián wǒmen qù lǚxíng le. → Năm ngoái chúng tôi đã đi du lịch.

去年的工作很忙。 Qùnián de gōngzuò hěn máng. → Công việc năm ngoái rất bận.

  1. Một số cụm từ thông dụng với “去”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    去年 qùnián Năm ngoái
    去世 qùshì Qua đời
    去掉 qùdiào Loại bỏ
    去除 qùchú Gạt bỏ
    去向 qùxiàng Hướng đi
    去路 qùlù Lối đi
    去声 qùshēng Thanh điệu thứ tư
  2. So sánh với “来” (lái)
    Từ Hướng hành động Ví dụ
    去 Rời xa người nói 我去商店。 → Tôi đi đến cửa hàng.
    来 Hướng về người nói 他来我家。 → Anh ấy đến nhà tôi.

“去” (phiên âm: qù, âm Hán Việt: khứ) là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, thường mang nghĩa là đi, rời khỏi, hoặc mất đi. Từ này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết, và có thể đảm nhiệm vai trò là động từ, phó từ, danh từ, hoặc tính từ tùy theo cách dùng.

  1. Thông tin ngôn ngữ học
    Thuộc tính Chi tiết
    Chữ Hán 去
    Phiên âm qù
    Âm Hán Việt khứ
    Loại từ Động từ, phó từ, danh từ, tính từ
    Bộ thủ 厶 (tư)
    Số nét 5 nét
    Cấp độ HSK HSK 1
  2. Các nghĩa chính của “去”
    a. Động từ
    Đi đến nơi khác: 他去学校了。 Tā qù xuéxiào le. → Anh ấy đã đi đến trường.

Rời khỏi: 我们去北京吧。 Wǒmen qù Běijīng ba. → Chúng ta đi Bắc Kinh nhé.

Mất đi, không còn: 他失去了信心。 Tā shīqù le xìnxīn. → Anh ấy đã mất niềm tin.

Loại bỏ, gạt bỏ: 去掉这个错误。 Qùdiào zhège cuòwù. → Loại bỏ lỗi này.

Biểu thị khoảng cách: 两地相去五十公里。 Liǎng dì xiāngqù wǔshí gōnglǐ. → Hai nơi cách nhau 50 km.

Biểu thị hành động rời xa người nói: 他拿去文件了。 Tā ná qù wénjiàn le. → Anh ấy mang tài liệu đi rồi.

b. Phó từ
Rất, quá mức (dùng sau tính từ): 这件衣服大去了。 Zhè jiàn yīfu dà qù le. → Cái áo này quá to rồi.

c. Danh từ
Thanh khứ (trong ngữ âm học): 这个字读去声。 Zhège zì dú qùshēng. → Chữ này đọc với thanh khứ.

d. Tính từ
Đã qua, năm ngoái: 去年我去旅行了。 Qùnián wǒ qù lǚxíng le. → Năm ngoái tôi đã đi du lịch.

  1. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
    我明天去上海出差。 Wǒ míngtiān qù Shànghǎi chūchāi. → Ngày mai tôi đi Thượng Hải công tác.

他吃完饭就去了。 Tā chī wán fàn jiù qù le. → Anh ấy ăn xong rồi đi luôn.

我去图书馆借书。 Wǒ qù túshūguǎn jiè shū. → Tôi đi thư viện mượn sách.

她把旧衣服丢去了。 Tā bǎ jiù yīfu diū qù le. → Cô ấy đã vứt đi quần áo cũ.

去年我们见过面。 Qùnián wǒmen jiàn guò miàn. → Năm ngoái chúng ta đã gặp nhau.

他去世了。 Tā qùshì le. → Ông ấy đã qua đời.

  1. Một số từ ghép thông dụng với “去”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    去年 qùnián Năm ngoái
    去世 qùshì Qua đời
    去掉 qùdiào Loại bỏ
    去向 qùxiàng Hướng đi
    去处 qùchù Nơi đến
    过去 guòqù Quá khứ
    去声 qùshēng Thanh khứ (thanh thứ tư)

去 (qù) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa chính là đi trong tiếng Việt. Đây là một động từ phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày để chỉ hành động di chuyển đến một địa điểm hoặc thực hiện một hành động hướng tới một mục đích cụ thể. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ 去, bao gồm loại từ, cách sử dụng, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa và loại từ
    Ý nghĩa chính: 去 (qù) nghĩa là đi, chỉ hành động di chuyển từ một nơi đến một nơi khác, hoặc đôi khi mang nghĩa trừu tượng như “tham gia”, “đến”, “bỏ đi”, tùy ngữ cảnh.
    Loại từ: Động từ (动词). Đây là một động từ chỉ hành động, thường được dùng để diễn tả sự di chuyển hoặc ý định hướng tới một mục tiêu.
    Đặc điểm ngữ pháp:
    去 thường đứng sau chủ ngữ và trước danh từ chỉ địa điểm hoặc mục đích.
    Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (như 明天 – ngày mai), phương tiện (như 坐飞机 – đi máy bay), hoặc các từ bổ nghĩa khác.
    Trong một số trường hợp, 去 có thể kết hợp với các động từ khác để tạo thành cụm động từ kép (ví dụ: 去看 – đi xem).
    去 cũng xuất hiện trong các cấu trúc cố định hoặc thành ngữ.
  2. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    去 được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến:

Cấu trúc cơ bản: 主语 (Chủ ngữ) + 去 + 地点 (Địa điểm)
Ví dụ: 我去学校。 (Wǒ qù xué xiào.)
Nghĩa: Tôi đi đến trường học.
Kết hợp với thời gian: 主语 + 时间 (Thời gian) + 去 + 地点
Ví dụ: 明天我去超市。 (Míng tiān wǒ qù chāo shì.)
Nghĩa: Ngày mai tôi đi siêu thị.
Kết hợp với động từ khác: 去 + 动词 (Động từ khác)
Ví dụ: 我去看电影。 (Wǒ qù kàn diàn yǐng.)
Nghĩa: Tôi đi xem phim.
Câu hỏi: 主语 + 去 + 哪儿/什么地方? (Đi đâu?)
Ví dụ: 你去哪儿? (Nǐ qù nǎr?)
Nghĩa: Bạn đi đâu?
Phủ định: Thêm 不 (bù) hoặc 没 (méi) trước 去.
Ví dụ: 我不去公司。 (Wǒ bù qù gōng sī.)
Nghĩa: Tôi không đi đến công ty.
Kết hợp với phương tiện: 主语 + 坐/乘 (phương tiện) + 去 + 地点
Ví dụ: 我坐火车去北京。 (Wǒ zuò huǒ chē qù Běi jīng.)
Nghĩa: Tôi đi tàu hỏa đến Bắc Kinh.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng 去 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Câu khẳng định cơ bản
Câu: 我去图书馆。
Phiên âm: Wǒ qù tú shū guǎn.
Nghĩa: Tôi đi đến thư viện.
Giải thích: 去 chỉ hành động di chuyển đến một địa điểm cụ thể (thư viện).
Ví dụ 2: Kết hợp với thời gian
Câu: 明天我去上海。
Phiên âm: Míng tiān wǒ qù Shàng hǎi.
Nghĩa: Ngày mai tôi đi Thượng Hải.
Giải thích: 去 kết hợp với 明天 để chỉ thời gian cụ thể của hành động.
Ví dụ 3: Kết hợp với động từ khác
Câu: 晚上我去买衣服。
Phiên âm: Wǎn shàng wǒ qù mǎi yī fu.
Nghĩa: Tối nay tôi đi mua quần áo.
Giải thích: 去 kết hợp với động từ 买 (mua) để chỉ mục đích của việc di chuyển.
Ví dụ 4: Câu hỏi
Câu: 你周末去哪儿?
Phiên âm: Nǐ zhōu mò qù nǎr?
Nghĩa: Cuối tuần bạn đi đâu?
Giải thích: 去 được dùng trong câu hỏi với 哪儿 để hỏi về địa điểm.
Ví dụ 5: Câu phủ định
Câu: 我今天不去公园。
Phiên âm: Wǒ jīn tiān bù qù gōng yuán.
Nghĩa: Hôm nay tôi không đi công viên.
Giải thích: 不 phủ định hành động 去, nhấn mạnh không thực hiện hành động di chuyển.
Ví dụ 6: Kết hợp với phương tiện
Câu: 我们坐飞机去日本。
Phiên âm: Wǒ men zuò fēi jī qù Rì běn.
Nghĩa: Chúng tôi đi máy bay đến Nhật Bản.
Giải thích: 去 kết hợp với 坐飞机 để chỉ phương tiện di chuyển.
Ví dụ 7: Câu phức
Câu: 如果明天不下雨,我就去爬山。
Phiên âm: Rú guǒ míng tiān bù xià yǔ, wǒ jiù qù pá shān.
Nghĩa: Nếu ngày mai không mưa, tôi sẽ đi leo núi.
Giải thích: 去 xuất hiện trong câu điều kiện, chỉ kế hoạch di chuyển trong tương lai.
Ví dụ 8: Dùng trong ngữ cảnh công việc
Câu: 我去公司开会。
Phiên âm: Wǒ qù gōng sī kāi huì.
Nghĩa: Tôi đi đến công ty để họp.
Giải thích: 去 kết hợp với động từ 开会 (họp) để chỉ mục đích của hành động.
Ví dụ 9: Dùng trong ngữ cảnh học tập
Câu: 学生们去教室上课。
Phiên âm: Xué shēng men qù jiào shì shàng kè.
Nghĩa: Các học sinh đi đến lớp học để học.
Giải thích: 去 chỉ hành động di chuyển của một nhóm người (học sinh) đến địa điểm học tập.
Ví dụ 10: Dùng trong ngữ cảnh thân mật
Câu: 我们一起去吃饭吧!
Phiên âm: Wǒ men yī qǐ qù chī fàn ba!
Nghĩa: Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé!
Giải thích: 去 kết hợp với 一起 (cùng nhau) và 吧 (gợi ý) để tạo câu mời thân mật.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Phân biệt với 来 (lái):
    去 (đi) chỉ hướng di chuyển ra xa người nói hoặc khỏi vị trí hiện tại.
    来 (đến) chỉ hướng di chuyển đến gần người nói hoặc về phía vị trí hiện tại.
    Ví dụ: 你去我家 (Nǐ qù wǒ jiā) – Bạn đi đến nhà tôi.
    你来我家 (Nǐ lái wǒ jiā) – Bạn đến nhà tôi (ngụ ý gần người nói).
    Ngữ cảnh văn hóa: Trong tiếng Trung, 去 thường được dùng để diễn tả kế hoạch hoặc hành động cụ thể. Trong giao tiếp thân mật, người Trung Quốc có thể dùng 去 với các từ gợi ý như 吧 để làm câu nhẹ nhàng hơn.
    Phủ định với 没 và 不:
    不 phủ định ý định hoặc thói quen: 我不去 (Wǒ bù qù) – Tôi không đi (không muốn đi).
    没 phủ định hành động chưa xảy ra: 我没去 (Wǒ méi qù) – Tôi chưa đi (quá khứ).
    Thành ngữ với 去:
    去年 (qù nián): Năm ngoái.
    去世 (qù shì): Qua đời (euphemism cho chết).
  2. Tóm tắt
    Từ: 去 (qù)
    Nghĩa: Đi, đến
    Loại từ: Động từ
    Vị trí trong câu: Thường đứng sau chủ ngữ, trước địa điểm hoặc động từ khác.
    Cách dùng: Chỉ hành động di chuyển đến một nơi hoặc thực hiện hành động với mục đích cụ thể; có thể kết hợp với thời gian, phương tiện, hoặc động từ khác.
  3. Định nghĩa từ 去
    Chữ Hán: 去

Phiên âm: qù

Loại từ: Động từ

Nghĩa tiếng Việt: đi, rời khỏi, đến (một nơi khác)

  1. Phân tích nghĩa của từ 去
    a. Nghĩa chính
    去 có nghĩa cơ bản là “đi đến một nơi khác”, tức là hành động rời khỏi vị trí hiện tại để chuyển sang một địa điểm khác.

Ví dụ:

去学校 → đi đến trường

去超市 → đi siêu thị

去中国 → đi Trung Quốc

b. Các nghĩa mở rộng
Ngoài nghĩa cơ bản “đi đến”, từ 去 còn được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như:

Rời đi, rời khỏi
Ví dụ: 他已经去了。→ Anh ấy đã đi rồi.

Chỉ thời gian quá khứ (khi kết hợp với từ chỉ thời gian)
Ví dụ: 去年 → năm ngoái
去个月 → tháng trước

Bỏ đi, loại bỏ cái gì đó (thường dùng trong cấu trúc như: 去掉, 除去)
Ví dụ: 去掉错误 → loại bỏ lỗi sai

  1. Cách dùng trong câu
    a. Câu đơn giản với cấu trúc cơ bản
    Cấu trúc: 主语 + 去 + 地点 / hành động + tân ngữ

b. Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa:
我去学校。
Wǒ qù xuéxiào.
→ Tôi đi đến trường.

她每天都去图书馆看书。
Tā měi tiān dōu qù túshūguǎn kàn shū.
→ Cô ấy ngày nào cũng đến thư viện đọc sách.

你想去哪里?
Nǐ xiǎng qù nǎlǐ?
→ Bạn muốn đi đâu?

我们明天去看电影吧!
Wǒmen míngtiān qù kàn diànyǐng ba!
→ Ngày mai chúng ta đi xem phim nhé!

他已经去北京了。
Tā yǐjīng qù Běijīng le.
→ Anh ấy đã đi Bắc Kinh rồi.

我不想去那里。
Wǒ bù xiǎng qù nàlǐ.
→ Tôi không muốn đến đó.

  1. Các cụm từ và mẫu câu thường gặp với 去
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    去年 qùnián Năm ngoái
    去哪里 qù nǎlǐ Đi đâu
    去过 qù guò Đã từng đi (đã từng đến)
    不去 bú qù Không đi
    想去 xiǎng qù Muốn đi
    去旅行 qù lǚxíng Đi du lịch
    去工作 qù gōngzuò Đi làm
    去买东西 qù mǎi dōngxi Đi mua đồ
    马上去 mǎshàng qù Đi ngay
  2. Các cấu trúc ngữ pháp mở rộng với 去
    a. Đi đến đâu để làm gì:
    主语 + 去 + địa điểm + động từ hành động

Ví dụ:

我去公园散步。
Wǒ qù gōngyuán sànbù.
→ Tôi đi công viên dạo bộ.

他去朋友家吃饭。
Tā qù péngyou jiā chī fàn.
→ Anh ấy đến nhà bạn ăn cơm.

b. Đã từng đi đâu đó:
主语 + 去过 + địa điểm

Ví dụ:

我去过上海。
Wǒ qù guò Shànghǎi.
→ Tôi đã từng đến Thượng Hải.

你去过越南吗?
Nǐ qù guò Yuènán ma?
→ Bạn đã từng đến Việt Nam chưa?

c. Đi để làm gì:
主语 + 去 + động từ hành động

Ví dụ:

我去买书。
Wǒ qù mǎi shū.
→ Tôi đi mua sách.

他去游泳了。
Tā qù yóuyǒng le.
→ Anh ấy đi bơi rồi.

  1. So sánh “去” với “来”
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    去 qù đi Hành động rời xa người nói
    来 lái đến Hành động tiến gần người nói

Ví dụ:

他去学校。 (Tā qù xuéxiào.) → Anh ấy đi đến trường (đi xa chỗ người nói)

他来我家。 (Tā lái wǒ jiā.) → Anh ấy đến nhà tôi (đến gần người nói)

去 (qù) là một động từ cực kỳ cơ bản trong tiếng Trung, nghĩa là “đi”, chỉ sự di chuyển từ một nơi đến nơi khác.

Từ này được dùng thường xuyên trong các tình huống giao tiếp liên quan đến di chuyển, du lịch, công việc, học tập,…

Có thể kết hợp linh hoạt với nhiều thành phần câu khác nhau như địa điểm, động từ hành động, trạng từ chỉ thời gian v.v.

Việc hiểu rõ và sử dụng tốt từ “去” giúp bạn nói tiếng Trung tự nhiên và chính xác hơn.

去 (qù) – Giải thích chi tiết

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 去

Phiên âm: qù

Loại từ: Động từ (动词)

  1. Nghĩa cơ bản của 去
    “去” có nghĩa là “đi”, “rời khỏi”, hoặc “đến một nơi khác”. Nó diễn tả sự di chuyển từ vị trí hiện tại đến một vị trí khác, thường là xa người nói. Đây là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
  2. Các cách dùng phổ biến của 去
    a. Chỉ sự di chuyển đến một nơi
    Cấu trúc:
    去 + địa điểm

Ví dụ:

我去学校。
Phiên âm: Wǒ qù xuéxiào.
Dịch: Tôi đi đến trường.

他每天去公司。
Phiên âm: Tā měitiān qù gōngsī.
Dịch: Mỗi ngày anh ấy đi công ty.

明天我们去看电影。
Phiên âm: Míngtiān wǒmen qù kàn diànyǐng.
Dịch: Ngày mai chúng tôi đi xem phim.

b. Chỉ hành động có mục đích
Cấu trúc:
去 + động từ khác (để làm gì)

Ví dụ:

我去买东西。
Phiên âm: Wǒ qù mǎi dōngxī.
Dịch: Tôi đi mua đồ.

他去接孩子。
Phiên âm: Tā qù jiē háizi.
Dịch: Anh ấy đi đón con.

你要去复印这些文件。
Phiên âm: Nǐ yào qù fùyìn zhèxiē wénjiàn.
Dịch: Bạn phải đi photo những tài liệu này.

c. Biểu thị thời gian trong quá khứ
Cấu trúc:
去 + 年 / tháng / mùa = năm ngoái, tháng trước…

Ví dụ:

去年我去了越南。
Phiên âm: Qùnián wǒ qù le Yuènán.
Dịch: Năm ngoái tôi đã đi Việt Nam.

去年冬天很冷。
Phiên âm: Qùnián dōngtiān hěn lěng.
Dịch: Mùa đông năm ngoái rất lạnh.

d. Dùng trong từ ghép mang nghĩa “loại bỏ”, “bỏ đi”
Ví dụ:

去掉错误
Phiên âm: Qù diào cuòwù
Dịch: Bỏ lỗi sai đi

去皮
Phiên âm: Qù pí
Dịch: Gọt vỏ

去热
Phiên âm: Qù rè
Dịch: Giải nhiệt

  1. Mẫu câu minh họa
    Mẫu câu về “đi đâu đó”
    我明天要去银行办事。
    Phiên âm: Wǒ míngtiān yào qù yínháng bànshì.
    Dịch: Ngày mai tôi phải đến ngân hàng làm việc.

她下午三点去机场接朋友。
Phiên âm: Tā xiàwǔ sān diǎn qù jīchǎng jiē péngyǒu.
Dịch: Cô ấy đi đón bạn ở sân bay lúc 3 giờ chiều.

我们打算周末去海边玩。
Phiên âm: Wǒmen dǎsuàn zhōumò qù hǎibiān wán.
Dịch: Chúng tôi dự định cuối tuần đi biển chơi.

Mẫu câu “đi làm gì đó”
他去吃饭了,一会儿回来。
Phiên âm: Tā qù chīfàn le, yíhuìr huílái.
Dịch: Anh ấy đi ăn rồi, lát nữa sẽ quay lại.

妈妈去买菜,还没回家。
Phiên âm: Māma qù mǎi cài, hái méi huíjiā.
Dịch: Mẹ đi mua rau, vẫn chưa về nhà.

你明天去考试吗?
Phiên âm: Nǐ míngtiān qù kǎoshì ma?
Dịch: Ngày mai bạn đi thi phải không?

Mẫu câu với 去 trong ngữ cảnh thời gian
去年我开始学中文。
Phiên âm: Qùnián wǒ kāishǐ xué Zhōngwén.
Dịch: Năm ngoái tôi bắt đầu học tiếng Trung.

去年我们公司发展得很好。
Phiên âm: Qùnián wǒmen gōngsī fāzhǎn de hěn hǎo.
Dịch: Năm ngoái công ty chúng tôi phát triển rất tốt.

Mẫu câu dạng “loại bỏ”
请把这些字去掉。
Phiên âm: Qǐng bǎ zhèxiē zì qùdiào.
Dịch: Làm ơn bỏ những chữ này đi.

吃苹果前要先去皮。
Phiên âm: Chī píngguǒ qián yào xiān qù pí.
Dịch: Trước khi ăn táo phải gọt vỏ trước.

  1. Các từ ghép thông dụng có “去”
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    去年 qùnián Năm ngoái
    去掉 qùdiào Loại bỏ
    去皮 qùpí Gọt vỏ
    去世 qùshì Qua đời
    出去 chūqù Ra ngoài
    进去 jìnqù Đi vào trong
  2. So sánh với từ 来 (lái)
    去 (qù): hành động đi xa khỏi người nói

来 (lái): hành động đi gần về phía người nói

Ví dụ:

他去我家。
Phiên âm: Tā qù wǒ jiā.
Dịch: Anh ấy đi đến nhà tôi. (tôi đang không ở nhà)

他来我家。
Phiên âm: Tā lái wǒ jiā.
Dịch: Anh ấy đến nhà tôi. (tôi đang ở nhà)

Hạng mục Nội dung
Từ vựng 去 (qù)
Loại từ Động từ
Nghĩa chính Đi, rời khỏi, đến nơi khác
Dùng trong Chỉ phương hướng, hành động, thời gian
So sánh 来 (đến gần) vs 去 (đi xa)
Từ ghép tiêu biểu 去年, 去掉, 去世, 去皮, 出去, 进去

去 (qù) là gì?

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Nghĩa chính của “去”
    去 (qù) có nghĩa là đi, chỉ sự di chuyển rời khỏi vị trí hiện tại để đến một nơi khác. Đây là một trong những động từ cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Trung, tương đương với động từ “go” trong tiếng Anh.
  3. Cách dùng và vị trí trong câu
    “去” thường được đặt trước danh từ chỉ địa điểm để biểu thị hành động di chuyển đến nơi đó.

Có thể đi kèm với tân ngữ (địa điểm, sự việc, hành động).

Có thể kết hợp với các phó từ chỉ thời gian như: 今天, 明天, 现在, 馆里等.

  1. Ví dụ minh họa có phiên âm và tiếng Việt
    a. Đi đến một địa điểm
    我今天去学校。
    Phiên âm: Wǒ jīntiān qù xuéxiào.
    Dịch: Hôm nay tôi đi đến trường.

你想不想去中国?
Phiên âm: Nǐ xiǎng bù xiǎng qù Zhōngguó?
Dịch: Bạn có muốn đi Trung Quốc không?

他下个星期要去上海出差。
Phiên âm: Tā xià gè xīngqī yào qù Shànghǎi chūchāi.
Dịch: Tuần sau anh ấy sẽ đi Thượng Hải công tác.

我们一起去图书馆吧。
Phiên âm: Wǒmen yìqǐ qù túshūguǎn ba.
Dịch: Chúng ta cùng đi thư viện nhé.

b. Đi làm việc gì đó
去吃饭吧。
Phiên âm: Qù chīfàn ba.
Dịch: Đi ăn cơm thôi.

他去买东西了。
Phiên âm: Tā qù mǎi dōngxi le.
Dịch: Anh ấy đi mua đồ rồi.

妈妈去超市买菜了。
Phiên âm: Māma qù chāoshì mǎi cài le.
Dịch: Mẹ đi siêu thị mua rau rồi.

你昨天是不是去看医生了?
Phiên âm: Nǐ zuótiān shì bù shì qù kàn yīshēng le?
Dịch: Hôm qua bạn có phải đã đi khám bác sĩ không?

c. Kết hợp với các động từ khác thành mẫu câu động từ kép
去 + động từ khác: diễn tả mục đích của việc đi.

Ví dụ:

去旅游 (qù lǚyóu): đi du lịch

去上课 (qù shàngkè): đi học

去购物 (qù gòuwù): đi mua sắm

去散步 (qù sànbù): đi dạo

Mẫu câu:

明天我们去旅游。
Phiên âm: Míngtiān wǒmen qù lǚyóu.
Dịch: Ngày mai chúng tôi đi du lịch.

下午我去上课。
Phiên âm: Xiàwǔ wǒ qù shàngkè.
Dịch: Buổi chiều tôi đi học.

  1. Một số cụm từ và cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “去”
    Cấu trúc / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    去哪里 / 去哪儿 qù nǎlǐ / qù nǎr đi đâu
    想去 xiǎng qù muốn đi
    能不能去 néng bù néng qù có thể đi hay không
    去 + động từ khác qù + V đi làm việc gì đó
    去年 qùnián năm ngoái (không phải động từ)

Lưu ý: “去年” (qùnián) nghĩa là “năm ngoái” – tuy có chữ “去” nhưng không phải là động từ, mà là danh từ chỉ thời gian.

  1. So sánh với 来 (lái)
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Đặc điểm
    去 qù đi rời khỏi vị trí hiện tại để đến nơi khác
    来 lái đến từ nơi khác đến vị trí hiện tại

Ví dụ so sánh:

他要去我家。
Phiên âm: Tā yào qù wǒ jiā.
Dịch: Anh ấy muốn đi đến nhà tôi.

他要来我家。
Phiên âm: Tā yào lái wǒ jiā.
Dịch: Anh ấy muốn đến nhà tôi.

  1. 去 là gì?
    去 (qù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa cơ bản là:

Đi, rời đi, đến nơi khác (di chuyển từ chỗ mình đang ở đến nơi khác).

Tương đương với “go” trong tiếng Anh và “đi” trong tiếng Việt.

  1. Loại từ
    Động từ (动词): Chỉ hành động di chuyển, rời khỏi, đến nơi khác.

Ngoài ra, 去 cũng dùng như trợ từ trong một số cấu trúc ngữ pháp đặc biệt (giải thích ở phần sau).

  1. Nghĩa chính và cách dùng cơ bản
    3.1 Nghĩa 1: Đi (đến một nơi nào đó)
    Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất.

Dùng để diễn tả hành động di chuyển đến một địa điểm cụ thể.

Ví dụ:

去学校 (qù xuéxiào) – đi đến trường

去北京 (qù Běijīng) – đi Bắc Kinh

去超市 (qù chāoshì) – đi siêu thị

3.2 Nghĩa 2: Dùng như một động từ hướng (趋向动词)
Trong cấu trúc V + 去, chỉ hành động có khuynh hướng ra xa người nói.

Ví dụ:

走出去 (zǒu chū qù) – đi ra ngoài

拿进去 (ná jìn qù) – mang vào trong

飞过去 (fēi guò qù) – bay sang (nơi khác)

3.3 Nghĩa 3: Thời gian – chỉ quá khứ
Trong một số cấu trúc, “去” cũng được dùng để chỉ thời gian đã qua, ví dụ như:

去年 (qùnián) – năm ngoái

去月 (qùyuè) – tháng trước (ít dùng, mang sắc thái văn viết)

3.4 Nghĩa 4: Trong một số cấu trúc đặc biệt
Dùng như trợ động từ để diễn tả hành động sắp thực hiện:

去 + động từ = sắp/sẽ làm gì

Ví dụ: 去吃饭 (qù chīfàn) – đi ăn cơm

  1. Các cấu trúc phổ biến với 去
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    去 + địa điểm đi đến nơi nào đó 去学校、去商店
    去 + động từ đi làm gì 去看电影、去吃饭
    V + 去 cấu trúc xu hướng (đi ra xa) 走出去、飞过去、送过去
    去年 năm ngoái 去年我在中国
    上/下/去个星期 tuần trước, tuần tới 上个星期去旅游了
  2. Ví dụ câu chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1
    我每天都去学校。
    Wǒ měi tiān dōu qù xuéxiào.
    Tôi đi đến trường mỗi ngày.

Phân tích:

我 = tôi

每天 = mỗi ngày

都 = đều

去学校 = đi đến trường

Ví dụ 2
你要去哪里?
Nǐ yào qù nǎlǐ?
Bạn muốn đi đâu?

Phân tích:

你 = bạn

要 = muốn

去 = đi

哪里 = đâu

Ví dụ 3
他昨天去了北京。
Tā zuótiān qù le Běijīng.
Hôm qua anh ấy đã đi Bắc Kinh.

Phân tích:

他 = anh ấy

昨天 = hôm qua

去了 = đã đi

北京 = Bắc Kinh

Ví dụ 4
我们一起去看电影吧。
Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.
Chúng ta cùng đi xem phim nhé.

Phân tích:

我们 = chúng ta

一起 = cùng nhau

去看电影 = đi xem phim

吧 = trợ từ đề nghị

Ví dụ 5
快走进去!
Kuài zǒu jìn qù!
Mau đi vào trong!

Phân tích:

快 = nhanh

走进去 = đi vào trong (走 + 进 + 去)

Ví dụ 6
把书拿过去给老师。
Bǎ shū ná guò qù gěi lǎoshī.
Mang sách đó qua đưa cho giáo viên.

Phân tích:

把书 = quyển sách đó

拿过去 = mang qua đó

给老师 = cho giáo viên

Ví dụ 7
去年我在中国工作。
Qùnián wǒ zài Zhōngguó gōngzuò.
Năm ngoái tôi làm việc ở Trung Quốc.

Phân tích:

去年 = năm ngoái

我 = tôi

在中国 = ở Trung Quốc

工作 = làm việc

Ví dụ 8
他去超市买东西了。
Tā qù chāoshì mǎi dōngxi le.
Anh ấy đã đi siêu thị mua đồ.

Phân tích:

他 = anh ấy

去超市 = đi siêu thị

买东西 = mua đồ

了 = trợ từ hoàn thành

  1. So sánh với 来 (lái)
    去 (qù) 来 (lái)
    Đi (rời xa người nói) Đến (gần người nói)
    他去办公室了。= Anh ấy đi đến văn phòng. 他来我家了。= Anh ấy đến nhà tôi.
  2. Một số cụm cố định với 去
    去上班 (qù shàngbān) – đi làm

去旅游 (qù lǚyóu) – đi du lịch

去医院 (qù yīyuàn) – đi bệnh viện

去问问 (qù wènwen) – đi hỏi thử

去年夏天 (qùnián xiàtiān) – mùa hè năm ngoái

  1. Ghi nhớ
    去 luôn chỉ sự di chuyển ra xa – khác với 来 (lại gần).

Là động từ cực kỳ cơ bản, dùng trong hầu hết các tình huống giao tiếp hằng ngày.

Kết hợp dễ dàng với: địa điểm, thời gian, động từ khác, cấu trúc xu hướng.

  1. 去 là gì?
    a) Định nghĩa và loại từ
    去 (qù) là một động từ.

Nghĩa cơ bản: đi, rời khỏi một nơi nào đó để đến nơi khác.

Đây là một từ vô cùng cơ bản trong tiếng Trung, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.

  1. Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
    a) Nghĩa 1: Đi đến đâu đó
    Đây là nghĩa phổ biến nhất, được dùng để diễn tả hành động di chuyển đến một nơi khác.

Ví dụ:
我想去北京旅行。
Wǒ xiǎng qù Běijīng lǚxíng.
Tôi muốn đi du lịch Bắc Kinh.

明天我们去学校开会。
Míngtiān wǒmen qù xuéxiào kāihuì.
Ngày mai chúng tôi đến trường họp.

他下午要去超市买东西。
Tā xiàwǔ yào qù chāoshì mǎi dōngxi.
Chiều nay anh ấy sẽ đi siêu thị mua đồ.

b) Nghĩa 2: Rời khỏi, bỏ đi
Diễn tả hành động rời khỏi một nơi nào đó.

Ví dụ:
他已经去了国外。
Tā yǐjīng qù le guówài.
Anh ấy đã ra nước ngoài rồi.

快去吧,别迟到了。
Kuài qù ba, bié chídào le.
Mau đi đi, đừng đến trễ.

c) Nghĩa 3: Dùng trong mẫu câu “去 + Địa điểm + Làm gì”
Cấu trúc phổ biến: 去 + địa điểm + động từ khác, để chỉ mục đích của việc đi.

Ví dụ:
我去图书馆看书。
Wǒ qù túshūguǎn kàn shū.
Tôi đi thư viện đọc sách.

她去医院看医生。
Tā qù yīyuàn kàn yīshēng.
Cô ấy đến bệnh viện khám bác sĩ.

d) Nghĩa 4: Biểu thị thời gian trong quá khứ gần (dạng mở rộng)
Trong một số trường hợp, “去” đi cùng danh từ thời gian để chỉ thời điểm trước hiện tại.

Ví dụ:
去年我在中国工作。
Qùnián wǒ zài Zhōngguó gōngzuò.
Năm ngoái tôi làm việc ở Trung Quốc.

去个月我搬家了。
Qù gè yuè wǒ bānjiā le.
Tháng trước tôi đã chuyển nhà.

  1. Cấu trúc và ngữ pháp thường gặp với 去
    Cấu trúc Cách dùng Ví dụ Nghĩa
    去 + nơi chốn Di chuyển đến nơi nào đó 去商店 đi đến cửa hàng
    去 + nơi chốn + động từ Diễn tả hành động và địa điểm 去图书馆学习 đi thư viện học
    去 + làm gì Đi làm việc gì 去买菜 đi mua rau
    去 + thời gian (dạng mở rộng) Chỉ thời điểm đã qua 去年 năm ngoái
  2. Một số cụm từ thông dụng có “去”
    Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    去年 qùnián Năm ngoái
    去世 qùshì Qua đời
    去掉 qùdiào Loại bỏ
    去旅行 qù lǚxíng Đi du lịch
    去医院 qù yīyuàn Đi bệnh viện
    去哪里? qù nǎlǐ? Đi đâu?
    去过 qùguò Đã từng đi
  3. Mẫu câu hỏi thường gặp với “去”
    你要去哪儿?
    Nǐ yào qù nǎr?
    Bạn định đi đâu?

你去过法国吗?
Nǐ qùguò Fǎguó ma?
Bạn đã từng đến Pháp chưa?

他为什么不去?
Tā wèishénme bú qù?
Tại sao anh ấy không đi?

“去” là động từ cơ bản, có vai trò vô cùng quan trọng trong tiếng Trung, được dùng rộng rãi trong cả nói và viết.

Nghĩa phổ biến nhất là “đi” (từ nơi này đến nơi khác), nhưng cũng có thể dùng để chỉ hành động rời bỏ, chuyển dịch hoặc chỉ mốc thời gian trong quá khứ.

Biết dùng linh hoạt từ “去” sẽ giúp người học biểu đạt ý định, kế hoạch, hành động và thời gian một cách rõ ràng.

Từ vựng tiếng Trung: 去

  1. Định nghĩa chi tiết:
    去 (qù) là một từ cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Nó có thể đóng vai trò là động từ chính, trợ động từ, hoặc là một phần trong cụm từ cố định, tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Trong phần lớn trường hợp, 去 có nghĩa là đi, đến một nơi nào đó, tức là rời khỏi vị trí hiện tại và hướng tới một nơi khác. Đây là một từ cơ bản thường được dùng để chỉ hành động di chuyển trong không gian và thường kết hợp với một danh từ chỉ địa điểm, sự việc, hoặc hành động cụ thể.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)

Cũng có thể đóng vai trò là trợ động từ hoặc thành tố ngữ pháp trong một số cấu trúc ngữ pháp cụ thể.

  1. Các nghĩa chính của từ “去”:
    Nghĩa 1: Đi tới / đi đến (chuyển động từ gần ra xa)
    Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ “去”, được dùng để miêu tả hành động đi đến một nơi hoặc một hoạt động nào đó, đặc biệt khi điểm đến không phải là nơi hiện tại của người nói.

Nghĩa 2: Thực hiện một hành động (dùng trước động từ khác)
Ví dụ như: 去买东西 (đi mua đồ), 去上课 (đi học), 去工作 (đi làm)…

Nghĩa 3: Mang đi / đem đi / loại bỏ (nghĩa chuyển)
Trong một số ngữ cảnh khác, “去” mang nghĩa là đem đi, loại bỏ, trừ bỏ, hoặc mất đi thứ gì đó. Ví dụ: 除去 (loại trừ), 带去 (mang đi), 拿去 (mang đi)…

  1. Cách sử dụng điển hình và ví dụ cụ thể:
    Nghĩa 1: Đi đến một địa điểm cụ thể
    例句 1:
    我今天下午要去学校。
    Wǒ jīntiān xiàwǔ yào qù xuéxiào.
    Chiều nay tôi phải đến trường.

例句 2:
你去北京几天了?
Nǐ qù Běijīng jǐ tiān le?
Bạn đến Bắc Kinh được mấy ngày rồi?

例句 3:
明天我不想去公司。
Míngtiān wǒ bù xiǎng qù gōngsī.
Ngày mai tôi không muốn đến công ty.

Nghĩa 2: Đi làm một việc gì đó (kết hợp với động từ khác)
例句 4:
我去买点儿水果。
Wǒ qù mǎi diǎnr shuǐguǒ.
Tôi đi mua chút trái cây.

例句 5:
他去上课了。
Tā qù shàngkè le.
Anh ấy đã đi học rồi.

例句 6:
我们一起去看电影吧。
Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.
Chúng ta cùng đi xem phim nhé.

例句 7:
她去银行办业务。
Tā qù yínháng bàn yèwù.
Cô ấy đến ngân hàng làm thủ tục.

Nghĩa 3: Mang đi / lấy đi / loại bỏ
例句 8:
请把这些东西拿去。
Qǐng bǎ zhèxiē dōngxi ná qù.
Xin hãy mang mấy thứ này đi.

例句 9:
医生说要把蛀牙去掉。
Yīshēng shuō yào bǎ zhùyá qùdiào.
Bác sĩ nói phải lấy chiếc răng sâu ra.

例句 10:
他把所有的烦恼都忘去了。
Tā bǎ suǒyǒu de fánnǎo dōu wàng qù le.
Anh ấy đã quên hết mọi phiền não.

  1. Cấu trúc câu phổ biến với “去”:
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    去 + Địa điểm Đi đến đâu đó 我去图书馆。
    Tôi đến thư viện.
    去 + Động từ Đi làm gì đó 去买东西。
    Đi mua đồ.
    Chủ ngữ + 要 / 想 + 去 + Nơi chốn / hành động Muốn / sắp đi đâu, làm gì 我想去中国旅游。
    Tôi muốn đi Trung Quốc du lịch.
    拿 / 带 + … + 去 + nơi chốn Mang gì đi đâu 我带书去学校。
    Tôi mang sách đến trường.
  2. Các cụm từ và thành ngữ chứa “去” thường gặp:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    去年 qùnián năm ngoái
    去过 qù guò đã từng đi
    去掉 qùdiào bỏ đi, loại bỏ
    带去 dàiqù mang đi
    走过去 zǒu guòqù đi qua (đi đến phía bên kia)
    去世 qùshì qua đời (mất)
    忘去 wàngqù quên đi
  3. So sánh “去” với “来”:
    Từ Phiên âm Nghĩa Hướng chuyển động
    去 qù đi (ra xa) Từ vị trí người nói đi ra xa
    来 lái đến (lại gần) Từ vị trí khác đi đến gần người nói

Ví dụ so sánh:

他去图书馆了。→ Anh ấy đã đi đến thư viện (xa người nói).

他来了。→ Anh ấy đến rồi (đến gần người nói).

去 là một từ vựng cốt lõi trong tiếng Trung, thường xuyên xuất hiện ở mọi trình độ, từ sơ cấp đến cao cấp. Với nghĩa cơ bản là “đi”, từ này còn mang nhiều nghĩa khác tùy ngữ cảnh như “thực hiện hành động”, “mang đi”, “loại bỏ”, v.v. Việc sử dụng thành thạo từ “去” sẽ giúp bạn xây dựng câu linh hoạt, diễn đạt hành động và kế hoạch một cách chính xác trong tiếng Trung. Đây là một trong những động từ quan trọng nhất khi học ngôn ngữ này.

去 (qù) là một động từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là “đi”, chỉ hành động di chuyển từ vị trí hiện tại đến nơi khác. Ngoài ra, “去” còn có nhiều cách sử dụng mở rộng trong ngữ pháp, văn nói và thành ngữ.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 去

Phiên âm: qù

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa chính: đi (từ nơi này đến nơi khác)

  1. Giải thích chi tiết
    Nghĩa gốc:
    “去” biểu thị hành động di chuyển rời khỏi vị trí hiện tại để đến một nơi khác.

Ví dụ:

去学校 → đi đến trường

去北京 → đi Bắc Kinh

去超市买东西 → đi siêu thị mua đồ

Các cách mở rộng nghĩa:
A. Biểu thị hành động đi đâu đó
Chủ ngữ + 去 + nơi chốn
Ví dụ: 我去图书馆。→ Tôi đi thư viện.

B. Đi để làm gì
Chủ ngữ + 去 + động từ khác (mục đích hành động)
Ví dụ: 我去看医生。→ Tôi đi khám bác sĩ.

C. Làm trợ động từ trong cấu trúc ngữ pháp:
去 + V (động từ)
Chỉ hành động hướng về phía xa
Ví dụ: 拿去 → cầm đi

把 + tân ngữ + V + 去
Biểu thị đưa cái gì đó ra xa
Ví dụ: 把垃圾扔出去 → ném rác ra ngoài

  1. Cấu trúc thường gặp với 去
    Cấu trúc Nghĩa Giải thích
    去 + danh từ chỉ nơi chốn Đi đến đâu 去中国 → đi Trung Quốc
    去 + động từ (làm gì) Đi để làm gì 去买菜 → đi mua rau
    要 + 去 + động từ Sắp làm gì 我要去上课了 → Tôi sắp đi học rồi
    去 + thời gian Đi vào lúc nào 去年 → năm ngoái
    去 + lượng từ + danh từ Biểu thị quá khứ hoặc đã mất 去三天了 → đã ba ngày rồi
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    A. Đi đến một nơi
    我每天早上七点去学校。
    Wǒ měi tiān zǎoshang qī diǎn qù xuéxiào.
    Mỗi sáng tôi đi học lúc 7 giờ.

他下个月要去日本出差。
Tā xià gè yuè yào qù Rìběn chūchāi.
Tháng sau anh ấy sẽ đi công tác ở Nhật Bản.

明天我们去公园散步吧!
Míngtiān wǒmen qù gōngyuán sànbù ba!
Ngày mai chúng ta đi dạo công viên nhé!

B. Đi để làm gì
她去医院看望奶奶了。
Tā qù yīyuàn kànwàng nǎinai le.
Cô ấy đã đến bệnh viện thăm bà.

我去买点儿水果。
Wǒ qù mǎi diǎnr shuǐguǒ.
Tôi đi mua chút hoa quả.

C. Cấu trúc ngữ pháp khác
把这些书拿去图书馆。
Bǎ zhèxiē shū ná qù túshūguǎn.
Mang mấy quyển sách này đến thư viện đi.

快去叫他回来吃饭!
Kuài qù jiào tā huílái chīfàn!
Mau đi gọi anh ấy về ăn cơm!

去年我们在北京见过面。
Qùnián wǒmen zài Běijīng jiàn guò miàn.
Năm ngoái chúng ta đã gặp nhau ở Bắc Kinh.

  1. Một số từ và cụm từ chứa “去”
    Cụm từ / Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    去年 qùnián Năm ngoái
    去世 qùshì Qua đời
    过去 guòqù Quá khứ, đã qua
    去处 qùchù Nơi đến, chỗ đi
    去掉 qùdiào Loại bỏ, bỏ đi
    去玩 qù wán Đi chơi
    去旅游 qù lǚyóu Đi du lịch
    去看看 qù kànkan Đi xem thử
  2. Ghi chú ngữ pháp và văn hóa
    Trong đối thoại thông thường, “去” còn được dùng để thể hiện ý rời khỏi, ra ngoài, hoặc hành động chuyển động ra xa người nói.

Trong các thành ngữ cổ, “去” có thể mang nghĩa bóng như “biến mất”, “rời khỏi”, “bỏ qua”, v.v.

Ví dụ:

来日方长,去日苦多。
Lái rì fāng cháng, qù rì kǔ duō.
Ngày đến thì dài, ngày đi thì khổ — nghĩa bóng: thời gian trôi qua rồi sẽ không quay lại.

  1. “去” là gì?
    去 là một động từ phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa là “đi” – chỉ hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là rời xa vị trí hiện tại để đến một nơi khác.
  2. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 去

Pinyin: qù

Thanh điệu: qù (4) – thanh 4 (thanh rơi)

Loại từ: Động từ (动词)

  1. Ý nghĩa chính của “去”
    Đi đến đâu đó (di chuyển đến một nơi khác)

Thực hiện hành động có mục đích (thường đi kèm với động từ khác)

Diễn tả hành động rời khỏi nơi này để đến nơi khác (ngược với 来 – đến)

  1. Cách dùng và cấu trúc thông dụng
    a. Cấu trúc 1:
    去 + địa điểm

→ Diễn tả hành động đi đến một nơi nào đó.

Ví dụ:

我去学校。
Wǒ qù xuéxiào.
Tôi đi đến trường.

她每天都去公司上班。
Tā měitiān dōu qù gōngsī shàngbān.
Cô ấy đi làm ở công ty mỗi ngày.

b. Cấu trúc 2:
去 + động từ + tân ngữ

→ Diễn tả mục đích của hành động “đi để làm gì”.

Ví dụ:

我去买东西。
Wǒ qù mǎi dōngxi.
Tôi đi mua đồ.

他去看医生了。
Tā qù kàn yīshēng le.
Anh ấy đi khám bác sĩ rồi.

我们去吃饭吧。
Wǒmen qù chīfàn ba.
Chúng ta đi ăn cơm đi.

c. Cấu trúc 3:
去 + làm việc gì đó + 吧

→ Dùng để gợi ý hoặc rủ rê người khác đi làm gì.

Ví dụ:

我们去散步吧!
Wǒmen qù sànbù ba!
Chúng ta đi dạo nhé!

明天一起去看电影吧。
Míngtiān yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.
Ngày mai cùng nhau đi xem phim nhé.

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    你要去哪里?
    Nǐ yào qù nǎlǐ?
    Bạn muốn đi đâu?

我昨天去北京了。
Wǒ zuótiān qù Běijīng le.
Hôm qua tôi đã đi Bắc Kinh.

她下午三点去图书馆。
Tā xiàwǔ sān diǎn qù túshūguǎn.
Cô ấy đi thư viện lúc 3 giờ chiều.

小明去朋友家玩。
Xiǎo Míng qù péngyou jiā wán.
Tiểu Minh đi chơi ở nhà bạn.

你想不想去旅行?
Nǐ xiǎng bù xiǎng qù lǚxíng?
Bạn có muốn đi du lịch không?

  1. So sánh: “去” vs “来”
    Từ Phiên âm Nghĩa Dùng khi nào?
    去 qù đi (ra xa người nói) Đi đến nơi khác
    来 lái đến (gần người nói) Ai đó đến chỗ người nói

Ví dụ:

他去学校了。(Anh ấy đã đi đến trường → xa người nói)

他来了。(Anh ấy đến rồi → gần người nói)

  1. Các mẫu câu thông dụng với “去”
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    我去上课了。 Wǒ qù shàngkè le. Tôi đi học rồi.
    我们去买一点水果吧。 Wǒmen qù mǎi yìdiǎn shuǐguǒ ba. Chúng ta đi mua chút hoa quả nhé.
    你怎么不去? Nǐ zěnme bù qù? Sao bạn không đi?
    他去国外留学了。 Tā qù guówài liúxué le. Anh ấy đi du học nước ngoài rồi.
    你昨天去了哪儿? Nǐ zuótiān qù le nǎr? Hôm qua bạn đã đi đâu vậy?

“去” là động từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa “đi”.

Có thể đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc động từ chỉ hành động.

Cần phân biệt với “来” – “đến” để dùng đúng theo ngữ cảnh.

Xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày và trong các cấu trúc ngữ pháp cơ bản.

I. Định nghĩa từ 去 (qù)

  1. Nghĩa chính
    去 (qù) là một động từ (动词), nghĩa là:

đi, rời đi, đến đâu đó

Trong một số ngữ cảnh khác, nó còn có thể mang nghĩa như: mất đi, bỏ đi, lấy đi, làm mất đi cái gì đó, hoặc dùng để biểu thị hướng xa người nói.

II. Phân loại từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa chính
去 Động từ (动词) Đi (ra xa vị trí người nói); rời đi

III. Các nghĩa chi tiết của từ 去 (qù)

  1. Đi đến đâu đó (di chuyển ra xa người nói)
    Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ 去, dùng để diễn tả hành động đi từ vị trí hiện tại đến một nơi khác.

Cấu trúc thường gặp:

去 + địa điểm

去 + làm việc gì

Ví dụ:
我去学校。

Wǒ qù xuéxiào.

Tôi đi đến trường.

她去超市买东西。

Tā qù chāoshì mǎi dōngxi.

Cô ấy đi siêu thị mua đồ.

你明天去北京吗?

Nǐ míngtiān qù Běijīng ma?

Ngày mai bạn đi Bắc Kinh không?

  1. Rời khỏi, rời đi (đi xa khỏi một nơi nào đó)
    去 có thể dùng để biểu thị rời xa một vị trí ban đầu, thường dùng trong văn viết, văn học hoặc lời nói trang trọng.

Ví dụ:
他已经去世了。

Tā yǐjīng qùshì le.

Anh ấy đã qua đời rồi. (nghĩa bóng: đã đi khỏi trần thế)

我不想离开,但我必须要去。

Wǒ bù xiǎng líkāi, dàn wǒ bìxū yào qù.

Tôi không muốn rời đi, nhưng tôi buộc phải đi.

  1. Đi làm việc gì (biểu thị mục đích)
    去 còn dùng để chỉ đi làm một việc gì đó, biểu thị ý đồ, hành động có mục đích rõ ràng.

Cấu trúc thường dùng:

去 + động từ khác

Ví dụ:
我们去吃饭吧。

Wǒmen qù chīfàn ba.

Chúng ta đi ăn cơm nhé.

他去看医生了。

Tā qù kàn yīshēng le.

Anh ấy đi gặp bác sĩ rồi.

你要去哪儿工作?

Nǐ yào qù nǎr gōngzuò?

Bạn sẽ đi làm việc ở đâu?

  1. Dùng như trợ từ phương hướng (kết hợp sau động từ)
    Khi 去 đặt sau động từ, nó có chức năng biểu thị hướng rời xa người nói, thường gặp trong cấu trúc phương hướng.

Cấu trúc:

V + 去

Ví dụ:
把书拿去。

Bǎ shū ná qù.

Mang sách đi đi.

他走出去了。

Tā zǒu chūqù le.

Anh ấy đã đi ra ngoài rồi.

请把垃圾倒出去。

Qǐng bǎ lājī dào chūqù.

Xin hãy đổ rác ra ngoài.

  1. Dùng với nghĩa “mất đi”, “loại bỏ” (trong một số động từ kết hợp)
    Trong các động từ ghép, 去 có thể mang nghĩa “loại bỏ”, “bỏ đi”, “mất đi”, “khử đi” v.v.

Ví dụ:
去掉错误。

Qùdiào cuòwù.

Loại bỏ lỗi sai.

我想去掉这些噪音。

Wǒ xiǎng qùdiào zhèxiē zàoyīn.

Tôi muốn khử những tiếng ồn này.

去头去尾。

Qù tóu qù wěi.

Bỏ đầu bỏ đuôi.

IV. Mẫu câu thông dụng với 去
Mẫu 1: 去 + địa điểm
我去图书馆。
Wǒ qù túshūguǎn.
Tôi đi thư viện.

Mẫu 2: 去 + động từ khác (chỉ hành động, mục đích)
他去买东西了。
Tā qù mǎi dōngxi le.
Anh ấy đi mua đồ rồi.

Mẫu 3: Động từ + 去 (phương hướng rời xa)
他跑出去了。
Tā pǎo chūqù le.
Anh ấy đã chạy ra ngoài rồi.

V. Các cụm từ thông dụng có chứa 去
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
去年 qùnián Năm ngoái
去世 qùshì Qua đời
去掉 qùdiào Loại bỏ, bỏ đi
去过 qù guò Đã từng đi
不去 bú qù Không đi
要去 yào qù Muốn đi / Sắp đi

VI. So sánh 去 với 来 (lái)
Từ Nghĩa Hướng di chuyển Ví dụ
去 (qù) đi rời xa người nói 他去北京。 (Anh ấy đi Bắc Kinh)
来 (lái) đến tiến gần người nói 他来北京。 (Anh ấy đến Bắc Kinh)

去 (qù) là một trong những động từ cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Trung.

Nghĩa chính là đi, rời đi, đi đến đâu đó, thường dùng để chỉ hành động di chuyển từ gần đến xa.

Dùng trong rất nhiều cấu trúc khác nhau, từ câu đơn giản đến phức tạp, trong cả văn nói và văn viết.

Có thể kết hợp với nhiều động từ khác để tạo thành các cụm động từ hoặc cấu trúc chỉ phương hướng.

去 (qù) – Giải thích chi tiết từ vựng tiếng Trung

  1. Hán tự – Phiên âm – Nghĩa tiếng Việt – Nghĩa tiếng Anh
    Hán tự: 去

Pinyin: qù

Tiếng Việt: đi, rời khỏi, tới (một nơi khác, hướng ra xa người nói)

Tiếng Anh: to go, to leave, to head to

  1. Loại từ của 去
    去 là động từ (动词).

Trong hầu hết các tình huống, 去 mang nghĩa “đi đến một nơi nào đó”, thường được dùng để diễn tả chuyển động từ nơi người nói đang đứng đến một nơi khác.

  1. Ý nghĩa chính và cách dùng từ 去 (qù)
    3.1. Nghĩa gốc: Đi (đến một nơi khác)
    去 được dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi để đến nơi khác. Đây là cách sử dụng phổ biến và cơ bản nhất của từ này.

Cấu trúc:
去 + Địa điểm
去 + Địa điểm + Động từ hành động chính

Ví dụ:
我去学校。
Wǒ qù xuéxiào.
Tôi đi đến trường.

他要去北京出差。
Tā yào qù Běijīng chūchāi.
Anh ấy sắp đi công tác ở Bắc Kinh.

我们明天去超市买东西。
Wǒmen míngtiān qù chāoshì mǎi dōngxi.
Ngày mai chúng tôi đi siêu thị mua đồ.

他们常常去图书馆学习。
Tāmen chángcháng qù túshūguǎn xuéxí.
Họ thường đến thư viện học bài.

3.2. Đi kèm động từ khác (去 làm gì đó)
Khi đi kèm với động từ khác, 去 mang ý nghĩa là “đi để làm việc gì đó”.

Cấu trúc:
去 + Động từ khác

Ví dụ:
我去买饭。
Wǒ qù mǎi fàn.
Tôi đi mua cơm.

他去看医生了。
Tā qù kàn yīshēng le.
Anh ấy đi khám bác sĩ rồi.

明天你去看电影吗?
Míngtiān nǐ qù kàn diànyǐng ma?
Ngày mai bạn đi xem phim không?

3.3. 去 + thời gian trong quá khứ = năm/trước đó
Khi nói về thời điểm trong quá khứ như “năm ngoái”, “tuần trước”, “tháng trước”, ta dùng “去” như tiền tố.

Ví dụ:
去年我去了中国。
Qùnián wǒ qù le Zhōngguó.
Năm ngoái tôi đã đến Trung Quốc.

去年冬天特别冷。
Qùnián dōngtiān tèbié lěng.
Mùa đông năm ngoái đặc biệt lạnh.

去月我感冒了一个星期。
Qù yuè wǒ gǎnmào le yí gè xīngqī.
Tháng trước tôi bị cảm một tuần.

3.4. Đi kèm trợ từ 了 (le)
Dùng để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành.

Ví dụ:
我刚才去上厕所了。
Wǒ gāngcái qù shàng cèsuǒ le.
Vừa nãy tôi đã đi vệ sinh rồi.

她已经去了超市。
Tā yǐjīng qù le chāoshì.
Cô ấy đã đi siêu thị rồi.

3.5. Trong ngữ pháp tách từ: 去 + Động từ (ly hợp động từ)
Trong một số động từ ly hợp, 去 là phần đầu mang nghĩa “đi”, ví dụ: 去世 (qùshì) – qua đời.

Ví dụ:
他去年去世了。
Tā qùnián qùshì le.
Ông ấy đã qua đời năm ngoái.

她的爷爷上个月去世了。
Tā de yéyé shàng ge yuè qùshì le.
Ông nội của cô ấy qua đời tháng trước.

  1. Một số cụm từ cố định với 去
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    去旅行 qù lǚxíng đi du lịch
    去医院 qù yīyuàn đi bệnh viện
    去上班 qù shàngbān đi làm
    去吃饭 qù chīfàn đi ăn cơm
    去见朋友 qù jiàn péngyǒu đi gặp bạn
    去游泳 qù yóuyǒng đi bơi
    去看电影 qù kàn diànyǐng đi xem phim
    去买东西 qù mǎi dōngxi đi mua đồ
  2. Các mẫu câu hội thoại tiêu biểu sử dụng 去
    你现在要去哪里?
    Nǐ xiànzài yào qù nǎlǐ?
    Bây giờ bạn định đi đâu?

我去食堂吃午饭,你一起去吗?
Wǒ qù shítáng chī wǔfàn, nǐ yìqǐ qù ma?
Tôi đi nhà ăn ăn trưa, bạn đi cùng không?

他们去海边玩了,明天才回来。
Tāmen qù hǎibiān wán le, míngtiān cái huílái.
Họ đã đi biển chơi rồi, mai mới về.

上周我们全班一起去参观博物馆了。
Shàng zhōu wǒmen quán bān yìqǐ qù cānguān bówùguǎn le.
Tuần trước cả lớp chúng tôi cùng đi tham quan bảo tàng.

  1. So sánh 去 (qù) với 来 (lái)
    Từ vựng Nghĩa Hướng di chuyển So sánh
    去 (qù) đi Rời khỏi người nói, hướng ra xa Ví dụ: 我去学校。Tôi đi đến trường.
    来 (lái) đến Hướng về phía người nói Ví dụ: 他来我家。Anh ấy đến nhà tôi.
  2. Các lỗi thường gặp khi dùng 去
    Sai: 去在中国工作。
    Đúng: 去中国工作。
    (Không cần thêm giới từ “在” sau 去 khi chỉ nơi đến.)

Sai: 明天我去会朋友。
Đúng: 明天我去见朋友。
(Không dùng 会 với nghĩa “gặp” trong trường hợp này, phải dùng động từ “见”.)

Từ 去 (qù) là một động từ rất căn bản, cực kỳ phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung, mang nghĩa “đi đến”, “rời đi”, “hướng ra xa”. Từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp trong các tình huống thường ngày, mà còn xuất hiện nhiều trong các mẫu câu chức năng, văn bản hành chính, văn học và cả ngôn ngữ nói.

Việc nắm chắc cách dùng từ 去 sẽ giúp bạn:

Diễn tả chính xác hành động chuyển động trong không gian và thời gian.

Giao tiếp trôi chảy khi nói về kế hoạch, lịch trình, hoạt động di chuyển.

Hiểu rõ các cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong HSK từ cấp độ sơ cấp đến trung cấp.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.