HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster趁着 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

趁着 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“趁着” là một phó từ hoặc giới từ trong tiếng Trung, dùng để diễn tả hành động xảy ra trong lúc có điều kiện thuận lợi — như thời gian rảnh, cơ hội tốt, hoặc hoàn cảnh phù hợp. Đây là dạng mở rộng của từ “趁” (chèn), thường dùng trong văn nói để tăng sắc thái cảm xúc hoặc nhấn mạnh thời điểm hành động. “趁着” (phiên âm: chènzhe) là một giới từ hoặc phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa nhân lúc, tranh thủ, hoặc thừa dịp. Từ này dùng để diễn tả hành động được thực hiện dựa vào một thời điểm thuận lợi, một tình huống cụ thể hoặc một điều kiện đang tồn tại. So với từ gốc “趁” (chèn), “趁着” là dạng mở rộng, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang sắc thái nhẹ nhàng, giàu cảm xúc hơn.

5/5 - (1 bình chọn)

趁着 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

趁着 là gì?
Giải thích chi tiết từ vựng tiếng Trung 趁着 – Từ điển ChineMaster

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 趁着

Phiên âm: chènzhe

Loại từ: Giới từ (介词)

Nghĩa tiếng Việt: nhân lúc, nhân dịp, tranh thủ lúc…, thừa dịp

Thuộc chủ đề: Thời gian – Cơ hội – Hành động

Cấp độ HSK: HSK 4 trở lên

Tần suất sử dụng: Cao trong giao tiếp và văn viết

  1. Giải nghĩa chi tiết
    趁着 là một giới từ chỉ thời điểm thuận lợi hoặc hoàn cảnh đặc biệt nào đó để thực hiện một hành động. Thường được sử dụng với nghĩa “nhân lúc”, “thừa lúc”, “tranh thủ lúc…” để thể hiện ý đồ hành động trong một điều kiện thuận lợi.

Cấu trúc gốc là 趁 + thời điểm/hoàn cảnh, thêm 着 vào để nhấn mạnh tính kéo dài hoặc hiện hữu của hoàn cảnh đó.

Ví dụ:
趁着天还早,我们先走吧。
(Nhân lúc trời còn sớm, chúng ta đi trước nhé.)

  1. Phân tích từ loại và chức năng ngữ pháp
    Loại từ Chức năng Ví dụ
    Giới từ Chỉ mốc thời gian hoặc hoàn cảnh làm nền cho hành động xảy ra 趁着假期 (nhân dịp nghỉ lễ), 趁着机会 (tranh thủ cơ hội)
  2. Cấu trúc thường gặp với 趁着
    趁着 + thời gian / hoàn cảnh + động từ chính

Ví dụ:
趁着下雨没来,赶快回家。
(Tranh thủ lúc chưa mưa, mau về nhà đi.)

趁着 + danh từ + 来/去/做…
(Dùng để mở đầu hành động nhân lúc…)

Ví dụ:
趁着她不注意,我溜了出去。
(Nhân lúc cô ấy không để ý, tôi lẻn ra ngoài.)

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    趁着假期,我去看望了父母。
    Chènzhe jiàqī, wǒ qù kànwàng le fùmǔ.
    → Nhân kỳ nghỉ, tôi đã về thăm bố mẹ.

Ví dụ 2:
趁着年轻,多学点东西吧。
Chènzhe niánqīng, duō xué diǎn dōngxi ba.
→ Tranh thủ khi còn trẻ, hãy học thêm nhiều thứ đi.

Ví dụ 3:
趁着风还不大,我们赶紧出发吧。
Chènzhe fēng hái bù dà, wǒmen gǎnjǐn chūfā ba.
→ Tranh thủ lúc gió còn chưa to, chúng ta xuất phát ngay đi.

Ví dụ 4:
他趁着人多的时候偷偷走了。
Tā chènzhe rén duō de shíhòu tōutōu zǒu le.
→ Anh ta nhân lúc đông người mà lén bỏ đi.

Ví dụ 5:
趁着天晴,把衣服洗了晾干。
Chènzhe tiān qíng, bǎ yīfu xǐ le liàng gān.
→ Nhân lúc trời nắng, giặt quần áo rồi phơi cho khô.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 趁着
    趁 chèn Tranh thủ, thừa dịp (ngắn gọn) Là dạng rút gọn của “趁着”, sắc thái bình thường hơn
    乘机 chéngjī Thừa cơ, lợi dụng thời cơ (mang sắc thái trang trọng hoặc tiêu cực) Mang tính cơ hội rõ rệt, có thể tiêu cực
    利用 lìyòng Tận dụng, sử dụng Thiên về sử dụng nguồn lực, vật chất chứ không hẳn thời điểm
  2. Tình huống sử dụng trong thực tế
    Trong giao tiếp đời sống:
    趁着中午有空,我去办点事。
    (Tranh thủ lúc trưa rảnh, tôi đi giải quyết chút việc.)

Trong lời khuyên học tập:
你应该趁着假期多复习。
(Bạn nên tranh thủ kỳ nghỉ để ôn tập thêm.)

Trong văn viết, diễn thuyết:
我们要趁着这个机会,加快改革的步伐。
(Chúng ta cần tranh thủ cơ hội này để đẩy nhanh bước tiến cải cách.)

I. Định nghĩa từ “趁着”

Hán tự: 趁着

Phiên âm: chènzhe

Tiếng Việt: nhân lúc, tranh thủ, thừa dịp

“趁着” là một phó từ hoặc giới từ trong tiếng Trung, dùng để diễn tả hành động xảy ra trong lúc có điều kiện thuận lợi — như thời gian rảnh, cơ hội tốt, hoặc hoàn cảnh phù hợp. Đây là dạng mở rộng của từ “趁” (chèn), thường dùng trong văn nói để tăng sắc thái cảm xúc hoặc nhấn mạnh thời điểm hành động.

II. Loại từ và chức năng

Loại từ Vai trò Ví dụ ngắn
Phó từ / Giới từ Bổ nghĩa cho hành động, chỉ thời điểm thuận lợi 趁着假期去旅行。→ Nhân lúc kỳ nghỉ đi du lịch.
III. Cách dùng phổ biến

趁着 + danh từ (thời điểm / tình huống) → Nhấn mạnh việc tranh thủ thời gian hoặc cơ hội Ví dụ: 趁着天气好,我们出去走走吧。→ Tranh thủ lúc thời tiết đẹp, chúng ta ra ngoài đi dạo nhé.

趁着 + trạng thái / điều kiện thuận lợi → Dùng để mở đầu câu, tạo bối cảnh cho hành động Ví dụ: 趁着他不在家,我赶紧把礼物放好。→ Nhân lúc anh ấy không có ở nhà, tôi nhanh chóng đặt món quà vào chỗ.

IV. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
趁着假期,我回了一趟老家。 Chènzhe jiàqī, wǒ huí le yí tàng lǎojiā. Nhân kỳ nghỉ, tôi đã về quê một chuyến.
趁着孩子睡觉,我赶紧做家务。 Chènzhe háizi shuìjiào, wǒ gǎnjǐn zuò jiāwù. Nhân lúc con ngủ, tôi tranh thủ làm việc nhà.
趁着机会好,你应该大胆尝试。 Chènzhe jīhuì hǎo, nǐ yīnggāi dàdǎn chángshì. Nhân cơ hội tốt, bạn nên mạnh dạn thử sức.
趁着大家都在,我说几句话。 Chènzhe dàjiā dōu zài, wǒ shuō jǐ jù huà. Nhân lúc mọi người đều có mặt, tôi xin nói vài lời.
趁着灯光还亮,我赶紧看完这本书。 Chènzhe dēngguāng hái liàng, wǒ gǎnjǐn kàn wán zhè běn shū. Tranh thủ lúc đèn còn sáng, tôi đọc xong cuốn sách này.
V. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
趁 chèn nhân lúc, tranh thủ Dạng ngắn, trang trọng hơn
利用 lìyòng lợi dụng, tận dụng Thiên về khai thác công dụng
抓紧时间 zhuājǐn shíjiān tranh thủ thời gian Nhấn mạnh yếu tố thời gian rõ rệt
乘机 chéngjī thừa cơ Thường mang sắc thái tiêu cực

Giải thích chi tiết từ “趁着” trong tiếng Trung

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    “趁着” (phiên âm: chènzhe) là một giới từ hoặc phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa nhân lúc, tranh thủ, hoặc thừa dịp. Từ này dùng để diễn tả hành động được thực hiện dựa vào một thời điểm thuận lợi, một tình huống cụ thể hoặc một điều kiện đang tồn tại.

So với từ gốc “趁” (chèn), “趁着” là dạng mở rộng, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang sắc thái nhẹ nhàng, giàu cảm xúc hơn.

  1. Từ loại
    Giới từ (介词): dẫn dắt trạng ngữ chỉ thời gian hoặc điều kiện.

Phó từ (副词): bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh yếu tố thời điểm.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    Cấu trúc Phiên âm Nghĩa
    趁着 + danh từ (thời điểm/tình huống) + động từ chènzhe + … nhân lúc…, tranh thủ…
    趁着 + điều kiện thuận lợi chènzhe + … lợi dụng khi…
  2. Ví dụ minh họa
    趁着天气好,我们出去走走吧。 Chènzhe tiānqì hǎo, wǒmen chūqù zǒuzǒu ba. → Nhân lúc thời tiết đẹp, chúng ta ra ngoài đi dạo nhé.

趁着假期,我回了一趟老家。 Chènzhe jiàqī, wǒ huí le yí tàng lǎojiā. → Nhân dịp nghỉ lễ, tôi đã về quê một chuyến.

趁着他不在家,我赶紧把礼物放好。 Chènzhe tā bú zài jiā, wǒ gǎnjǐn bǎ lǐwù fàng hǎo. → Nhân lúc anh ấy không có ở nhà, tôi nhanh chóng đặt món quà vào chỗ.

趁着年轻,多学习一些技能。 Chènzhe niánqīng, duō xuéxí yìxiē jìnéng. → Tranh thủ lúc còn trẻ, hãy học thêm nhiều kỹ năng.

趁着孩子睡觉,我赶紧做家务。 Chènzhe háizi shuìjiào, wǒ gǎnjǐn zuò jiāwù. → Nhân lúc con ngủ, tôi tranh thủ làm việc nhà.

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    趁 chèn nhân lúc Dạng ngắn, trang trọng hơn
    利用 lìyòng lợi dụng, tận dụng Thiên về khai thác công dụng
    抓紧时间 zhuājǐn shíjiān tranh thủ thời gian Nhấn mạnh yếu tố thời gian rõ rệt
    乘机 chéngjī thừa cơ Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cơ hội bất ngờ
  2. Một số cụm từ cố định với “趁着”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    趁着假期 chènzhe jiàqī nhân lúc kỳ nghỉ
    趁着天气好 chènzhe tiānqì hǎo tranh thủ lúc thời tiết đẹp
    趁着年轻 chènzhe niánqīng tranh thủ lúc còn trẻ
    趁着机会 chènzhe jīhuì nhân cơ hội
    趁着人少 chènzhe rén shǎo lợi dụng lúc ít người
  3. Định nghĩa và ý nghĩa của từ “趁着”
    趁着 (chènzhe) là một giới từ hoặc động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là tận dụng, nhân lúc, khi mà, hoặc lợi dụng thời cơ. Từ này được dùng để diễn tả hành động thực hiện một việc gì đó trong khi một tình huống, thời điểm, hoặc điều kiện cụ thể đang diễn ra, thường mang ý nghĩa nắm bắt cơ hội kịp thời.

Nguồn gốc từ vựng:
趁 (chèn): Mang nghĩa “tận dụng”, “nắm lấy cơ hội”, hoặc “lợi dụng thời điểm”.
着 (zhe): Một trợ từ biểu thị trạng thái đang diễn ra hoặc tiếp diễn.
Khi kết hợp, 趁着 nhấn mạnh việc thực hiện một hành động trong khi một điều kiện hoặc thời điểm đang tồn tại.
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng để mô tả hành động tận dụng thời điểm hoặc tình huống cụ thể, như thời tiết, tuổi trẻ, cơ hội, hoặc điều kiện thuận lợi.
Phổ biến trong văn nói lẫn văn viết, từ ngữ cảnh thân mật (như tận dụng thời gian rảnh) đến ngữ cảnh trang trọng (như nắm bắt cơ hội kinh doanh).
Mang sắc thái trung tính, thường tích cực khi nói về việc nắm bắt cơ hội, nhưng có thể trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh (nếu lợi dụng sai mục đích).

  1. Loại từ
    趁着 chủ yếu hoạt động như:

Giới từ (Preposition): Dùng để giới thiệu thời điểm hoặc điều kiện mà một hành động được thực hiện, ví dụ: 趁着年轻 (chènzhe niánqīng): Nhân lúc còn trẻ.
Động từ (Verb) (ít phổ biến hơn): Biểu thị hành động tận dụng cơ hội, thường đi kèm tân ngữ hoặc cụm từ bổ sung, ví dụ: 趁着机会 (chènzhe jīhuì): Tận dụng cơ hội.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tập nổi tiếng, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Đây là một công cụ hữu ích để tra cứu từ vựng, thành ngữ, ngữ pháp, và cung cấp tài liệu học tập.

Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp giải thích từ vựng bằng tiếng Trung, tiếng Anh, và đôi khi tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ khác.
Bao gồm phiên âm Hán ngữ (Pinyin), nghĩa chi tiết, và ví dụ minh họa.
Hỗ trợ tra cứu theo Hán tự, Pinyin, hoặc nghĩa tiếng Việt.
Cung cấp bài học, bài kiểm tra, và tài liệu bổ trợ cho người học tiếng Trung.
Liên quan đến “趁着”: Trong ChineMaster, từ 趁着 được giải thích với nghĩa chính là “tận dụng”, “nhân lúc”, kèm theo các ví dụ minh họa trong các ngữ cảnh như tận dụng thời gian, cơ hội, hoặc điều kiện thuận lợi. Người dùng có thể tìm thấy cách phát âm chuẩn, nghĩa chi tiết, và các câu ví dụ thực tế.
Lợi ích khi sử dụng ChineMaster:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng.
Hỗ trợ học viên từ sơ cấp đến cao cấp.
Cung cấp ví dụ thực tế và ngữ cảnh sử dụng từ vựng.

  1. Cách sử dụng “趁着” trong câu
    趁着 được sử dụng để diễn tả hành động tận dụng thời điểm hoặc điều kiện cụ thể. Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến:

Làm giới từ (mô tả thời điểm hoặc điều kiện):
Cấu trúc: 趁着 + thời điểm/điều kiện + 主语 + 动词
Ý nghĩa: Mô tả hành động được thực hiện trong khi một thời điểm hoặc điều kiện đang tồn tại.
Ví dụ:
趁着年轻,我们应该多学习 (Chènzhe niánqīng, wǒmen yīnggāi duō xuéxí): Nhân lúc còn trẻ, chúng ta nên học nhiều hơn.
趁着天气好,我们去爬山吧 (Chènzhe tiānqì hǎo, wǒmen qù páshān ba): Nhân lúc thời tiết đẹp, chúng ta đi leo núi nhé.
Dùng với tân ngữ cụ thể:
Cấu trúc: 趁着 + tân ngữ (thời cơ/cơ hội) + 主语 + 动词
Ý nghĩa: Nhấn mạnh việc tận dụng một cơ hội cụ thể.
Ví dụ:
趁着这个机会,你应该展示自己的能力 (Chènzhe zhège jīhuì, nǐ yīnggāi zhǎnshì zìjǐ de nénglì): Tận dụng cơ hội này, bạn nên thể hiện năng lực của mình.
Dùng trong câu phủ định hoặc khuyên nhủ:
Cấu trúc: 不要 + 趁着 + thời điểm/điều kiện + 动词
Ý nghĩa: Khuyên không nên làm gì trong một thời điểm cụ thể.
Ví dụ:
不要趁着别人不注意偷东西 (Bùyào chènzhe biérén bù zhùyì tōu dōngxī): Đừng nhân lúc người khác không để ý mà trộm đồ.
Dùng trong câu hỏi:
Cấu trúc: 趁着 + thời điểm/điều kiện + 主语 + 做什么?
Ý nghĩa: Hỏi về hành động được thực hiện trong một thời điểm cụ thể.
Ví dụ:
趁着假期,你打算做什么? (Chènzhe jiàqī, nǐ dǎsuàn zuò shénme?): Nhân lúc kỳ nghỉ, bạn định làm gì?

  1. Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể minh họa cách sử dụng 趁着 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1 (Tận dụng thời gian):
Câu: 趁着年轻,你应该多去旅行。
Phiên âm: Chènzhe niánqīng, nǐ yīnggāi duō qù lǚxíng.
Nghĩa: Nhân lúc còn trẻ, bạn nên đi du lịch nhiều hơn.
Ngữ cảnh: Khuyên ai đó tận dụng tuổi trẻ để trải nghiệm.
Ví dụ 2 (Tận dụng thời tiết):
Câu: 趁着天气好,我们去公园散步吧。
Phiên âm: Chènzhe tiānqì hǎo, wǒmen qù gōngyuán sànbù ba.
Nghĩa: Nhân lúc thời tiết đẹp, chúng ta đi dạo công viên nhé.
Ngữ cảnh: Đề xuất một hoạt động dựa trên điều kiện thời tiết.
Ví dụ 3 (Tận dụng cơ hội):
Câu: 趁着这个机会,他介绍了自己的新产品。
Phiên âm: Chènzhe zhège jīhuì, tā jièshào le zìjǐ de xīn chǎnpǐn.
Nghĩa: Tận dụng cơ hội này, anh ấy đã giới thiệu sản phẩm mới của mình.
Ngữ cảnh: Mô tả việc nắm bắt cơ hội trong công việc.
Ví dụ 4 (Câu hỏi về kế hoạch):
Câu: 趁着周末,你想去哪里玩?
Phiên âm: Chènzhe zhōumò, nǐ xiǎng qù nǎlǐ wán?
Nghĩa: Nhân lúc cuối tuần, bạn muốn đi chơi đâu?
Ngữ cảnh: Hỏi về kế hoạch cuối tuần của ai đó.
Ví dụ 5 (Câu phủ định – mang sắc thái tiêu cực):
Câu: 不要趁着别人忙乱的时候占便宜。
Phiên âm: Bùyào chènzhe biérén mángluàn de shíhòu zhàn piányi.
Nghĩa: Đừng nhân lúc người khác bối rối mà lợi dụng.
Ngữ cảnh: Khuyên không nên lợi dụng tình huống để trục lợi.
Ví dụ 6 (Dùng trong văn viết trang trọng):
Câu: 趁着经济复苏的时机,公司扩大了生产规模。
Phiên âm: Chènzhe jīngjì fùsū de shíjī, gōngsī kuòdà le shēngchǎn guīmó.
Nghĩa: Tận dụng thời điểm kinh tế phục hồi, công ty đã mở rộng quy mô sản xuất.
Ngữ cảnh: Mô tả chiến lược kinh doanh trong bối cảnh kinh tế.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “趁着”
    Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
    利用 (lìyòng): Có nghĩa “tận dụng”, “sử dụng”, nhưng mang tính khái quát hơn, không nhất thiết gắn với thời điểm cụ thể.
    Ví dụ: 我们要利用资源 (Wǒmen yào lìyòng zīyuán): Chúng ta phải tận dụng nguồn lực.
    So sánh: 趁着 nhấn mạnh việc tận dụng thời điểm hoặc điều kiện đang diễn ra, còn 利用 có thể dùng cho cả tài nguyên, cơ hội, hoặc thời gian.
    趁 (chèn): Là dạng đơn lẻ của 趁着, nhưng ít phổ biến hơn trong văn nói hiện đại, thường xuất hiện trong văn viết cổ hoặc cố định.
    Ví dụ: 趁早 (chènzǎo): Sớm, nhân lúc còn sớm.
    So sánh: 趁着 linh hoạt hơn, dùng trong văn nói và văn viết hiện đại.
    Ngữ điệu:
    趁着 mang sắc thái trung tính hoặc tích cực khi nói về việc nắm bắt cơ hội, nhưng có thể tiêu cực nếu mô tả hành động lợi dụng không đúng đắn.
    Trong văn nói, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thân mật, khuyến khích hành động kịp thời.
    Vị trí trong câu:
    趁着 thường đứng đầu cụm từ để giới thiệu thời điểm hoặc điều kiện, theo sau là chủ ngữ và động từ: 趁着 + thời điểm/điều kiện + 主语 + 动词.
    Có thể đi với các danh từ như 机会 (jīhuì – cơ hội), 假期 (jiàqī – kỳ nghỉ), hoặc các cụm như 年轻 (niánqīng – trẻ tuổi).

趁着 là gì?
Chữ Hán: 趁着

Phiên âm: chènzhe

Loại từ: Giới từ kiêm phó từ (介词 / 副词)

Tiếng Việt: nhân lúc, tranh thủ lúc, thừa dịp

Từ điển tiếng Trung ChineMaster:

趁着 chènzhe là một giới từ mang nghĩa tranh thủ khi… / nhân lúc đang…, dùng để chỉ thời điểm thích hợp để thực hiện hành động nào đó. Thường đi trước một danh từ chỉ thời gian, hoàn cảnh, cơ hội để biểu thị hành động xảy ra đúng lúc điều kiện thuận lợi đó.

  1. Giải nghĩa chi tiết
    趁 có nghĩa là “nhân lúc”, “thừa dịp”, “tranh thủ”

着 là trợ từ tăng cường (giữ vai trò nhấn mạnh, biểu thị trạng thái kéo dài)
→ 趁着 mang nghĩa là tranh thủ khi đang có điều kiện, thời gian hoặc cơ hội nào đó để làm một việc gì.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    a) Cấu trúc cơ bản
    趁着 + danh từ / cụm từ chỉ thời gian / cơ hội + động từ / hành động chính

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
趁着机会 + hành động nhân cơ hội làm gì 趁着机会表白
趁着假期 + hành động tranh thủ kỳ nghỉ 趁着假期去旅行
趁着你不在 + hành động lúc bạn không ở đó 趁着你不在他来了

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    趁着天气好,我们去郊游吧。
    Phiên âm: Chènzhe tiānqì hǎo, wǒmen qù jiāoyóu ba.
    Dịch: Tranh thủ lúc thời tiết đẹp, chúng ta đi dã ngoại đi.

他趁着父母不在家,偷偷玩游戏。
Phiên âm: Tā chènzhe fùmǔ bú zài jiā, tōutōu wán yóuxì.
Dịch: Cậu ấy nhân lúc bố mẹ không có nhà để lén chơi game.

趁着年轻,多学一些本领吧。
Phiên âm: Chènzhe niánqīng, duō xué yìxiē běnlǐng ba.
Dịch: Nhân lúc còn trẻ, hãy học thêm nhiều kỹ năng đi.

趁着大家都在,我们开个会吧。
Phiên âm: Chènzhe dàjiā dōu zài, wǒmen kāi ge huì ba.
Dịch: Nhân lúc mọi người đều có mặt, chúng ta họp một chút nhé.

趁着打折赶快买吧,不然就没了。
Phiên âm: Chènzhe dǎzhé gǎnkuài mǎi ba, bùrán jiù méi le.
Dịch: Tranh thủ lúc giảm giá mà mua ngay, không thì hết hàng đấy.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    趁 chèn tranh thủ Hình thức rút gọn của “趁着”, mang nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ nhanh
    利用 lìyòng lợi dụng, tận dụng Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực hơn; nhấn mạnh vào việc sử dụng tối đa lợi ích
    乘 chéng thừa lúc (văn viết cổ) Mang tính trang trọng, ít dùng trong hiện đại
  2. Một số cụm từ phổ biến
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    趁着假期 chènzhe jiàqī nhân kỳ nghỉ
    趁着年轻 chènzhe niánqīng khi còn trẻ
    趁着不注意 chènzhe bú zhùyì nhân lúc không chú ý
    趁着机会 chènzhe jīhuì nhân cơ hội
    趁着热乎 chènzhe rèhu tranh thủ lúc còn nóng (thức ăn, tình thế)
  3. Lưu ý khi sử dụng
    “趁着” thiên về sắc thái tích cực, gợi ý hành động nên làm ngay để không bỏ lỡ.

Trong khẩu ngữ nhanh, có thể lược bỏ “着”, dùng “趁” một mình:

趁假期我们去旅游吧。

Dạng có “着” trang trọng và nhấn mạnh hơn: 趁着假期我们去旅游吧。

趁着 (chènzhe) là giới từ dùng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang ý nghĩa tranh thủ, nhân lúc, thừa dịp khi một hoàn cảnh thuận lợi đang diễn ra, để thực hiện hành động gì đó. Việc sử dụng từ này sẽ giúp câu văn trở nên tự nhiên, mềm mại và đúng ngữ cảnh trong cả văn nói và văn viết.

趁着 – chènzhe – taking advantage of; while; during – nhân lúc, thừa dịp, tranh thủ lúc

  1. Loại từ
    Giới từ/Trạng từ phó từ mang tính liên kết thời gian (介词/副词)

Dùng để chỉ hành động xảy ra dựa vào một điều kiện, thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi nào đó.

Thường đứng đầu câu hoặc trước vị ngữ để dẫn dắt tình huống.

  1. Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    趁着 (chènzhe) là biến thể đầy đủ trang trọng và nhấn mạnh hơn của từ gốc 趁 (chèn) – một giới từ/trạng từ rất thường gặp trong tiếng Trung.
    Từ này mang nghĩa “thừa dịp”, “nhân lúc”, “tranh thủ lúc…”, biểu thị một hành động được tiến hành nhân lúc một điều kiện, thời cơ hoặc trạng thái nhất định đang tồn tại, với mục đích tận dụng cơ hội đó để đạt được điều gì đó.

Đặc điểm:
Diễn đạt một hành động chủ động tận dụng thời điểm thuận lợi.

Mang sắc thái tích cực (tận dụng tốt) hoặc trung tính (chỉ thời gian), hiếm khi mang nghĩa tiêu cực.

Trong khẩu ngữ, dùng 趁 là phổ biến hơn, còn 趁着 thường dùng để nhấn mạnh, đặc biệt trong văn viết hoặc văn miêu tả.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Pinyin Nghĩa Phân biệt
    趁 chèn nhân lúc, tranh thủ Dạng gốc, thường dùng trong khẩu ngữ
    趁着 chènzhe thừa dịp, nhân lúc Dạng nhấn mạnh, trang trọng hơn
    利用 lìyòng lợi dụng, tận dụng Mang tính hành động cụ thể, có thể trung tính hoặc tiêu cực
    抓紧 zhuājǐn tranh thủ, tận dụng thời gian Nhấn mạnh tốc độ, gấp rút
    借着 jièzhe dựa vào, nhân cơ hội Mang nghĩa giống 趁着, nhưng dùng khi có yếu tố “mượn lý do” hoặc “dựa trên điều kiện nào đó”
  2. Cấu trúc sử dụng của 趁着
    趁着 + danh từ chỉ thời gian/trạng thái + động từ

趁着 + hoàn cảnh, tình huống + mà làm gì đó

Cũng có thể rút gọn thành 趁…… khi dùng trong khẩu ngữ

  1. Ví dụ mẫu câu cực kỳ phong phú (kèm Pinyin và bản dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    趁着天还没黑,我们快点出发吧。

Chènzhe tiān hái méi hēi, wǒmen kuài diǎn chūfā ba.

Tranh thủ lúc trời còn chưa tối, chúng ta mau xuất phát thôi.

Ví dụ 2:
趁着假期,他回老家看望父母。

Chènzhe jiàqī, tā huí lǎojiā kànwàng fùmǔ.

Nhân dịp nghỉ lễ, anh ấy về quê thăm cha mẹ.

Ví dụ 3:
趁着打折,我买了几件冬天的衣服。

Chènzhe dǎzhé, wǒ mǎi le jǐ jiàn dōngtiān de yīfu.

Nhân dịp giảm giá, tôi đã mua vài bộ đồ mùa đông.

Ví dụ 4:
他趁着大家不注意偷偷离开了。

Tā chènzhe dàjiā bù zhùyì tōutōu líkāi le.

Anh ta nhân lúc mọi người không để ý đã lặng lẽ rời đi.

Ví dụ 5:
我们应该趁着年轻,多学习,多积累经验。

Wǒmen yīnggāi chènzhe niánqīng, duō xuéxí, duō jīlěi jīngyàn.

Chúng ta nên tranh thủ khi còn trẻ để học tập nhiều hơn, tích lũy kinh nghiệm.

Ví dụ 6:
趁着会议还没开始,我去倒杯水。

Chènzhe huìyì hái méi kāishǐ, wǒ qù dào bēi shuǐ.

Tranh thủ lúc cuộc họp chưa bắt đầu, tôi đi rót ly nước.

Ví dụ 7:
趁着现在天气好,去爬山吧!

Chènzhe xiànzài tiānqì hǎo, qù páshān ba!

Nhân lúc thời tiết đang đẹp, đi leo núi đi!

Ví dụ 8:
他趁着公司改革的机会,申请了调职。

Tā chènzhe gōngsī gǎigé de jīhuì, shēnqǐng le diàozhí.

Anh ấy tranh thủ cơ hội công ty cải cách để xin chuyển công tác.

Ví dụ 9:
趁着有空,我们聊聊最近的情况吧。

Chènzhe yǒu kòng, wǒmen liáo liáo zuìjìn de qíngkuàng ba.

Tranh thủ lúc rảnh, chúng ta trò chuyện về tình hình gần đây nhé.

Ví dụ 10:
趁着灵感来了,赶紧把文章写下来。

Chènzhe línggǎn lái le, gǎnjǐn bǎ wénzhāng xiě xiàlái.

Nhân lúc có cảm hứng, mau chóng viết bài đi.

  1. Từ vựng mở rộng liên quan đến 趁着
    Hán tự Pinyin English Tiếng Việt
    趁 chèn while, take advantage of tranh thủ, nhân lúc
    借着 jièzhe by means of, making use of dựa vào, nhân cơ hội
    抓紧 zhuājǐn make the most of nắm bắt nhanh, tranh thủ
    利用 lìyòng use, utilize tận dụng
    时机 shíjī opportunity thời cơ
    机会 jīhuì chance, opportunity cơ hội
    空闲 kòngxián free time thời gian rảnh
    临时 línshí temporarily tạm thời
    及时 jíshí in time kịp thời

I. 趁着 là gì?
Tiếng Trung: 趁着

Phiên âm: chènzhe

Tiếng Việt: nhân lúc, nhân dịp, thừa lúc, tranh thủ khi…

II. Giải nghĩa chi tiết

  1. Định nghĩa
    趁着 là một giới từ (介词) được dùng để chỉ hành động được thực hiện lợi dụng một khoảng thời gian hoặc tình huống cụ thể nào đó. Nó có nghĩa tương đương với:

“Nhân lúc…”

“Tranh thủ khi…”

“Lợi dụng lúc…”

Từ này diễn tả ý thức hành động kịp thời, tranh thủ hoàn cảnh thuận lợi trước khi tình hình thay đổi.

  1. Phân biệt giữa 趁 và 趁着
    Hình thức Giải thích Mức độ dùng
    趁 Hình thức đơn giản hơn, dùng trong câu ngắn gọn Phổ biến
    趁着 Dạng đầy đủ hơn, mang tính nhấn mạnh hoàn cảnh đang xảy ra Dùng để nhấn mạnh hơn, thường trang trọng hoặc miêu tả cụ thể tình huống

Ví dụ:

趁下雨回家。→ Tranh thủ lúc trời mưa về nhà.

趁着下雨的机会,我们早点回去吧。→ Nhân lúc trời mưa, chúng ta về sớm thôi.

III. Loại từ
Giới từ (介词)
→ Dùng để giới thiệu thời điểm / hoàn cảnh mà một hành động nào đó xảy ra.

IV. Cấu trúc ngữ pháp

  1. 趁着 + danh từ / cụm danh từ thời gian / hoàn cảnh
    → Diễn tả hành động được thực hiện vào lúc có cơ hội thuận lợi

Ví dụ:

趁着假期去旅行吧。
(Chènzhe jiàqī qù lǚxíng ba)
→ Nhân kỳ nghỉ thì đi du lịch đi.

趁着年轻多学习。
(Chènzhe niánqīng duō xuéxí)
→ Nhân lúc còn trẻ hãy học thật nhiều.

  1. 趁着 + sự việc đang xảy ra + động từ
    → Nhấn mạnh thời điểm và hành động xảy ra đồng thời

趁着雨停的工夫,我们快走吧。
(Chènzhe yǔ tíng de gōngfu, wǒmen kuài zǒu ba)
→ Nhân lúc mưa ngớt, chúng ta đi nhanh thôi.

趁着父母还没回来,我先做完作业。
(Chènzhe fùmǔ hái méi huílái, wǒ xiān zuò wán zuòyè)
→ Tranh thủ lúc bố mẹ chưa về, tôi làm bài tập cho xong.

  1. 趁着 + tình hình / trạng thái thuận lợi + thực hiện hành động tích cực
    → Mang sắc thái khuyên bảo hoặc hành động chủ động

趁着好天气,我们去爬山吧!
(Chènzhe hǎo tiānqì, wǒmen qù páshān ba)
→ Tranh thủ thời tiết đẹp, chúng ta đi leo núi đi!

趁着机会向他道歉吧。
(Chènzhe jīhuì xiàng tā dàoqiàn ba)
→ Nhân dịp này hãy xin lỗi anh ấy đi.

V. Các ví dụ mở rộng kèm phiên âm và tiếng Việt
他趁着老板不注意偷偷离开了公司。
(Tā chènzhe lǎobǎn bù zhùyì tōutōu líkāi le gōngsī)
→ Anh ta tranh thủ lúc sếp không chú ý mà lén rời công ty.

趁着大家还在吃饭,我去拿点饮料。
(Chènzhe dàjiā hái zài chīfàn, wǒ qù ná diǎn yǐnliào)
→ Tranh thủ lúc mọi người đang ăn, tôi đi lấy ít đồ uống.

趁着孩子睡着了,我赶紧做家务。
(Chènzhe háizi shuìzháo le, wǒ gǎnjǐn zuò jiāwù)
→ Nhân lúc con ngủ rồi, tôi tranh thủ làm việc nhà.

趁着热情还在,就把这个计划开始吧!
(Chènzhe rèqíng hái zài, jiù bǎ zhège jìhuà kāishǐ ba)
→ Nhân lúc còn nhiệt huyết, hãy bắt đầu kế hoạch này đi!

VI. Các cụm thường gặp với 趁着
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
趁着假期 chènzhe jiàqī nhân dịp nghỉ lễ
趁着好机会 chènzhe hǎo jīhuì nhân dịp tốt
趁着天黑之前 chènzhe tiānhēi zhīqián trước khi trời tối
趁着人少的时候 chènzhe rén shǎo de shíhòu lúc ít người
趁着空闲时间 chènzhe kòngxián shíjiān lúc rảnh rỗi

VII. So sánh 趁 / 趁着 với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
趁 chèn tranh thủ, nhân lúc Dạng ngắn, dùng rất phổ biến, ít nhấn mạnh
趁着 chènzhe tranh thủ lúc, nhân lúc Nhấn mạnh thời điểm / tình huống đang diễn ra
利用 lìyòng tận dụng Nhấn mạnh việc tận dụng nguồn lực hoặc điều kiện vật chất
抓住 zhuāzhù nắm bắt (cơ hội) Mang tính mạnh mẽ, chủ động nắm lấy cơ hội

Ví dụ phân biệt:

趁着下雨,我们回去吧。→ Tranh thủ lúc mưa, ta về thôi.

利用下雨的时间在家看书。→ Tận dụng lúc mưa để đọc sách ở nhà.

抓住机会改变自己。→ Nắm bắt cơ hội để thay đổi bản thân.

趁着 (chènzhe) là giới từ thường dùng trong tiếng Trung để diễn tả việc tranh thủ một thời điểm / tình huống / cơ hội nhất định để thực hiện hành động nào đó.

Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt để khuyên bảo, nhấn mạnh hành động kịp thời.

Từ này có sắc thái tích cực, thường dùng để khuyến khích tận dụng thời cơ.

  1. 趁着 là gì?
    趁着 (chènzhe) là một giới từ kiêm liên từ (giới–liên từ phức hợp), mang nghĩa:

Nhân lúc, tranh thủ lúc, nhân dịp, lợi dụng lúc (một tình huống, thời gian, cơ hội nào đó để làm việc gì).

  1. Phiên âm và âm Hán Việt
    Phiên âm: chènzhe

Hán Việt: sấn trước

Nghĩa tiếng Việt phổ biến: nhân lúc, tranh thủ lúc, lợi dụng khi, vào lúc

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
    Giới từ kiêm liên từ (介词 / 连词)

Dùng để mở đầu một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cơ hội, dẫn đến hành động chính.

Cấu trúc câu thường dùng:

趁着 + danh từ chỉ thời gian/cơ hội + động từ chính

趁着 + trạng thái/sự kiện + mà làm gì đó

  1. Giải thích chi tiết
    趁 (chèn) là một động từ/giới từ có nghĩa là “nhân cơ hội”, “tranh thủ”.
    着 (zhe) là trợ từ, làm cho ngữ khí nhẹ hơn, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết sinh động.

→ 趁着 là cách nói dài, uyển chuyển, lịch sự của từ 趁.

Nghĩa chung:

Nhấn mạnh việc nắm bắt thời cơ, hành động khi đang có điều kiện thuận lợi.

Dùng nhiều trong văn nói, văn viết đời thường, miêu tả hành động chớp thời cơ, tranh thủ hoàn cảnh.

  1. Trong từ điển ChineMaster
    趁着 (chènzhe)

词性:介词/连词

解释:利用某一时间、机会或情况来做某事。

英文:take advantage of; make use of; seize the opportunity

例句:趁着天气好,我们出去走走吧。

  1. Nghĩa tiếng Việt tóm tắt
    Nhân lúc

Tranh thủ lúc

Lợi dụng lúc

Vào lúc (khi có điều kiện)

  1. So sánh với 趁
    趁: dùng trong câu trang trọng, ngắn gọn.

趁着: mềm mại hơn, thiên về khẩu ngữ, mang tính văn vẻ, cảm xúc hơn.
Ví dụ:

趁假期学习 (ngắn gọn, nghiêm túc)

趁着假期多看看书 (thân mật, cảm xúc)

  1. Cách dùng thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
    趁着机会 Nhân cơ hội
    趁着天气好 Tranh thủ lúc trời đẹp
    趁着还年轻 Khi còn trẻ
    趁着他不注意 Lúc anh ấy không chú ý
    趁着假期/空闲时间 Nhân kỳ nghỉ / lúc rảnh
  2. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1
    趁着天气好,我们去郊游吧。
    chènzhe tiānqì hǎo, wǒmen qù jiāoyóu ba.
    Nhân lúc thời tiết đẹp, chúng ta đi dã ngoại nhé.

Ví dụ 2
趁着假期,我想回家看看父母。
chènzhe jiàqī, wǒ xiǎng huí jiā kànkan fùmǔ.
Tranh thủ kỳ nghỉ, tôi muốn về thăm bố mẹ.

Ví dụ 3
趁着大家不注意,他偷偷走了。
chènzhe dàjiā bù zhùyì, tā tōutōu zǒu le.
Nhân lúc mọi người không chú ý, anh ta lén rời đi.

Ví dụ 4
趁着年轻多学点东西。
chènzhe niánqīng duō xué diǎn dōngxi.
Khi còn trẻ thì học hỏi thêm nhiều điều.

Ví dụ 5
趁着空闲时间,我看了几本书。
chènzhe kòngxián shíjiān, wǒ kàn le jǐ běn shū.
Nhân lúc rảnh rỗi, tôi đã đọc vài cuốn sách.

Ví dụ 6
趁着打折赶快买吧!
chènzhe dǎzhé gǎnkuài mǎi ba!
Tranh thủ lúc đang giảm giá, mau mua đi!

Ví dụ 7
趁着这次机会,我们可以合作。
chènzhe zhè cì jīhuì, wǒmen kěyǐ hézuò.
Nhân dịp này, chúng ta có thể hợp tác.

Ví dụ 8
趁着周末好好休息一下。
chènzhe zhōumò hǎohǎo xiūxi yíxià.
Tranh thủ cuối tuần nghỉ ngơi một chút.

Ví dụ 9
趁着会议开始前复习一下资料。
chènzhe huìyì kāishǐ qián fùxí yíxià zīliào.
Tranh thủ ôn lại tài liệu trước khi cuộc họp bắt đầu.

Ví dụ 10
趁着他还没生气,赶紧解释一下。
chènzhe tā hái méi shēngqì, gǎnjǐn jiěshì yíxià.
Tranh thủ lúc anh ấy chưa nổi giận, nhanh chóng giải thích đi.

  1. Các cụm từ mở rộng
    趁着机会 (nhân cơ hội)

趁着好天气 (tranh thủ thời tiết đẹp)

趁着清闲 (lúc rảnh rỗi)

趁着节日 (nhân dịp lễ)

趁着假期 (tranh thủ kỳ nghỉ)

  1. Tóm tắt ý chính
    趁着 (chènzhe) là một giới từ/liên từ có nghĩa:

Tranh thủ lúc, nhân lúc, vào lúc… để thực hiện một hành động.

Thường dùng để nhấn mạnh tận dụng thời điểm thuận lợi.

Là cách nói mềm mại và phổ biến trong khẩu ngữ so với từ đơn 趁.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 趁着

  1. Nghĩa tiếng Việt của 趁着
    趁着 có nghĩa là:

Nhân lúc, tranh thủ khi, lợi dụng lúc, trong khi đang…

→ Diễn tả hành động xảy ra trong khi có một điều kiện thuận lợi hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể, nhằm tận dụng thời cơ.

  1. Phiên âm và âm Hán Việt
    Phiên âm (Pinyin): chènzhe

Âm Hán Việt: sấn trước

Thanh điệu: chèn (4) + zhe (nhẹ âm)

  1. Loại từ trong tiếng Trung
    Giới từ (介词): thường đứng đầu cụm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc điều kiện.

Cũng có thể coi là cụm giới từ + trợ từ động thái (趁 + 着)

  1. Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    趁着(介词):表示在某个时间或条件下抓紧机会进行某个行为,含有“利用”的意思。

Dịch nghĩa:
趁着 (giới từ): Biểu thị việc nắm lấy cơ hội trong một khoảng thời gian hoặc điều kiện nhất định để thực hiện hành động nào đó. Mang sắc thái “tranh thủ”, “lợi dụng”.

  1. Cách dùng trong câu
    趁着 + danh từ chỉ thời gian / điều kiện, + động từ chính

Có thể đặt đầu hoặc giữa câu

Cấu trúc thông dụng:
趁着 + thời gian thuận lợi + thực hiện hành động

趁着 + cơ hội + làm việc gì đó

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    趁着天气好,我们出去走走吧。
    Chènzhe tiānqì hǎo, wǒmen chūqù zǒuzǒu ba.
    → Nhân lúc thời tiết đẹp, chúng ta ra ngoài đi dạo một chút đi.

Ví dụ 2:
趁着年轻,多学习一些技能是很重要的。
Chènzhe niánqīng, duō xuéxí yìxiē jìnéng shì hěn zhòngyào de.
→ Nhân lúc còn trẻ, học thêm một số kỹ năng là điều rất quan trọng.

Ví dụ 3:
趁着老板不在,他偷偷玩了半小时手机。
Chènzhe lǎobǎn bú zài, tā tōutōu wán le bàn xiǎoshí shǒujī.
→ Nhân lúc sếp không có mặt, anh ta lén chơi điện thoại nửa tiếng.

Ví dụ 4:
我们趁着假期回了一趟老家。
Wǒmen chènzhe jiàqī huí le yí tàng lǎojiā.
→ Chúng tôi đã tranh thủ kỳ nghỉ để về quê một chuyến.

Ví dụ 5:
趁着这个机会,好好表现一下自己。
Chènzhe zhège jīhuì, hǎohǎo biǎoxiàn yíxià zìjǐ.
→ Tranh thủ cơ hội này, hãy thể hiện thật tốt bản thân mình.

  1. Cụm từ cố định với 趁着
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    趁着年轻 chènzhe niánqīng Nhân lúc còn trẻ
    趁着假期 chènzhe jiàqī Tranh thủ kỳ nghỉ
    趁着机会 chènzhe jīhuì Nắm lấy cơ hội
    趁着时间还早 chènzhe shíjiān hái zǎo Tranh thủ lúc còn sớm
    趁着大家不注意 chènzhe dàjiā bù zhùyì Nhân lúc mọi người không chú ý
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ vựng Nghĩa Phân biệt với 趁着
    乘 (chéng) Đi (xe), cưỡi (ngựa) Khác hẳn, không liên quan về mặt nghĩa
    抓紧 (zhuājǐn) Tranh thủ, nắm bắt Gần nghĩa, nhưng 抓紧 nhấn mạnh vào hành động “nắm chặt thời cơ”
    利用 (lìyòng) Lợi dụng, tận dụng Nghĩa gần, nhưng 利用 thiên về sử dụng nguồn lực, công cụ
  3. Vai trò trong luyện thi HSK – HSKK
    HSK 4 – 5 – 6: từ 趁着 thường xuất hiện trong các bài đọc, viết luận nói về hành động trong điều kiện thuận lợi, đặc biệt là trong phần viết đoạn văn nghị luận hoặc miêu tả cuộc sống.

HSKK sơ cấp – trung cấp: dùng trong các bài nói về lập kế hoạch, tận dụng thời gian, khai thác cơ hội

  1. Câu hỏi luyện nói HSKK có dùng 趁着
    你平时会趁着什么时间学习汉语?
    → Bình thường bạn tranh thủ thời gian nào để học tiếng Trung?

你有没有趁着一个好机会实现自己的梦想?
→ Bạn đã từng tận dụng một cơ hội tốt để thực hiện ước mơ chưa?

趁着年轻,你想做些什么事情?
→ Nhân lúc còn trẻ, bạn muốn làm gì?

趁着 là một giới từ phổ biến và giàu hình ảnh trong tiếng Trung, được dùng để nhấn mạnh việc tận dụng hoàn cảnh thuận lợi để hành động kịp thời, hiệu quả. Đây là một từ rất quan trọng trong nói năng thuyết phục, viết luận, và giao tiếp ứng dụng. Việc sử dụng đúng từ 趁着 sẽ giúp người học thể hiện sự chủ động, khéo léo và linh hoạt trong việc lập kế hoạch, nắm bắt cơ hội – vốn là tư duy quan trọng trong văn hóa Trung Hoa hiện đại.

  1. 趁着 /chènzhe/ là gì?
    Định nghĩa:
    趁着 là một giới từ kiêm phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là:

Nhân lúc, thừa lúc, lợi dụng lúc… để làm việc gì đó
→ Chỉ hành động diễn ra trong lúc một điều kiện thuận lợi nào đó đang tồn tại.

  1. Loại từ
    Giới từ (介词) – dẫn trước tình huống hoặc thời điểm

Phó từ (副词) – bổ sung ý nghĩa hành động có điều kiện thời gian

  1. Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster
    “趁” là động từ hoặc giới từ, nghĩa là nhân lúc, lợi dụng lúc

“着” là một trợ từ thêm vào để làm mềm câu, biểu thị sự kéo dài hoặc tiến hành trong một thời điểm đang tồn tại.

→ 趁着 nhấn mạnh hành động xảy ra trong khi có điều kiện thuận lợi, thích hợp, phù hợp, thường dùng trong văn nói và viết mang sắc thái khuyến khích hành động kịp thời.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    a) 趁着 + danh từ chỉ thời gian / tình huống, + động từ chính
    → Diễn đạt hành động diễn ra trong thời điểm thuận lợi.

b) Có thể thay bằng 趁, nhưng 趁着 mềm mại, trang trọng hơn.

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    趁着天气好,我们出去走走吧。

Chènzhe tiānqì hǎo, wǒmen chūqù zǒuzǒu ba.

Nhân lúc thời tiết đẹp, chúng ta ra ngoài đi dạo đi.

Ví dụ 2:
趁着他不注意,我把门关上了。

Chènzhe tā bù zhùyì, wǒ bǎ mén guānshàng le.

Lúc anh ta không chú ý, tôi đã đóng cửa lại.

Ví dụ 3:
趁着假期,我去了一趟云南。

Chènzhe jiàqī, wǒ qù le yí tàng Yúnnán.

Nhân dịp nghỉ lễ, tôi đã đi Vân Nam một chuyến.

Ví dụ 4:
趁着年轻,多学点本领。

Chènzhe niánqīng, duō xué diǎn běnlǐng.

Khi còn trẻ, hãy học nhiều kỹ năng vào.

Ví dụ 5:
趁着大家都在,我说几句话。

Chènzhe dàjiā dōu zài, wǒ shuō jǐ jù huà.

Nhân lúc mọi người đều có mặt, tôi xin nói vài câu.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với “趁着”
    趁 (chèn) Nhân lúc, lợi dụng Rút gọn của “趁着”, dùng nhiều trong khẩu ngữ, ngắn gọn hơn
    利用 (lìyòng) Lợi dụng, sử dụng Mạnh hơn về sắc thái công cụ, kỹ thuật hoặc có chủ đích rõ
    借机 (jièjī) Mượn cơ hội, tranh thủ Mang sắc thái khéo léo, dùng nhiều trong văn trang trọng hơn
  2. Tình huống ứng dụng thực tế
    Trong cuộc sống:
    趁着打折买了不少东西。
    (Nhân lúc giảm giá, đã mua khá nhiều đồ.)

Trong học tập:
学生应该趁着寒假提前复习。
(Học sinh nên tranh thủ kỳ nghỉ đông để ôn bài trước.)

Trong công việc:
趁着老板心情好,赶紧请假。
(Nhân lúc sếp đang vui, tranh thủ xin nghỉ phép.)

  1. Lưu ý khi dùng
    Nếu nói nhanh hoặc trong văn nói ngắn gọn, có thể bỏ “着” và chỉ dùng “趁” mà nghĩa không đổi.

Tuy nhiên, “趁着” nghe mềm mại hơn, lịch sự và phổ biến trong văn viết hoặc các bài phát biểu.

趁着 (chènzhe) là một cụm giới từ/phó từ thường dùng trong tiếng Trung để diễn đạt hành động diễn ra nhân lúc có điều kiện thuận lợi, mang sắc thái tranh thủ, tận dụng, chớp thời cơ. Đây là một từ vựng cực kỳ thông dụng trong văn nói, giao tiếp hàng ngày, bài văn, hội thoại hoặc khi thể hiện thái độ tích cực trong học tập và làm việc.

趁着 là gì?

  1. Định nghĩa
    趁着 là một giới từ (介词) trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là:

Nhân lúc, lợi dụng thời điểm – dùng để chỉ hành động xảy ra trong lúc có điều kiện thuận lợi hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể.

Tương đương với cách nói trong tiếng Việt như: nhân lúc, tranh thủ lúc, lợi dụng lúc…

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 趁着

Phiên âm: chènzhe

Hán Việt: sấn trước (nhưng nên hiểu là “nhân lúc”)

Loại từ: giới từ (介词)

Nghĩa tiếng Việt: nhân lúc, tranh thủ lúc, lợi dụng lúc

  1. Cách dùng
    趁着 thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính, nhằm mô tả thời điểm thuận lợi hoặc tình huống cụ thể mà trong đó một hành động nào đó được thực hiện.

Cấu trúc:
趁着 + danh từ chỉ thời gian / điều kiện thuận lợi + (chủ ngữ) + động từ…

  1. So sánh với 趁
    趁 và 趁着 đều có nghĩa giống nhau.

趁着 mang tính trang trọng, văn viết hoặc nhấn mạnh hơn về thời điểm.

趁 dùng đơn lẻ, ngắn gọn, thường gặp trong khẩu ngữ.

Ví dụ so sánh:

趁假期去旅游。→ Tranh thủ kỳ nghỉ đi du lịch.

趁着假期,我们一起去旅游吧。→ Nhân lúc kỳ nghỉ, chúng ta cùng đi du lịch nhé. (có sắc thái đầy đủ, mềm mại hơn)

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
    趁着天气好,我们去爬山吧。
    Phiên âm: Chènzhe tiānqì hǎo, wǒmen qù páshān ba.
    Dịch: Nhân lúc thời tiết đẹp, chúng ta đi leo núi nhé.

他趁着大家不注意,偷偷地离开了。
Phiên âm: Tā chènzhe dàjiā bù zhùyì, tōutōu de líkāi le.
Dịch: Anh ta lợi dụng lúc mọi người không chú ý, lặng lẽ rời đi.

趁着年轻,多学一些本领是非常重要的。
Phiên âm: Chènzhe niánqīng, duō xué yìxiē běnlǐng shì fēicháng zhòngyào de.
Dịch: Nhân lúc còn trẻ, học thêm nhiều kỹ năng là điều rất quan trọng.

我趁着午休看完了这本小说。
Phiên âm: Wǒ chènzhe wǔxiū kàn wán le zhè běn xiǎoshuō.
Dịch: Tôi tranh thủ giờ nghỉ trưa để đọc xong cuốn tiểu thuyết này.

趁着这个机会,我们应该表达感谢。
Phiên âm: Chènzhe zhège jīhuì, wǒmen yīnggāi biǎodá gǎnxiè.
Dịch: Nhân cơ hội này, chúng ta nên bày tỏ lòng biết ơn.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 趁着
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    趁着假期 chènzhe jiàqī nhân kỳ nghỉ
    趁着空闲 chènzhe kòngxián tranh thủ lúc rảnh
    趁着年轻 chènzhe niánqīng nhân lúc còn trẻ
    趁着机会 chènzhe jīhuì nhân lúc có cơ hội
    趁着风势 chènzhe fēngshì lợi dụng sức gió
  2. Lưu ý khi sử dụng
    Chủ ngữ có thể ẩn đi, nhất là trong câu mệnh lệnh hoặc ngắn gọn.

Dùng nhiều trong các câu mang tính khích lệ, khuyên nhủ, hoặc kể lại hành động nhanh, bất ngờ.

Không dùng 趁着 để chỉ những hành động tiêu cực rõ ràng trong văn trang trọng (như mưu mô xấu) – nhưng có thể dùng trong khẩu ngữ hoặc văn kể chuyện.

  1. Đoạn văn ngắn sử dụng 趁着
    趁着假期,我和家人一起去了海边度假。我们趁着早上的凉爽在沙滩散步,下午则在海里游泳。晚上趁着凉风,大家围坐在一起聊天,感觉非常放松。

Phiên âm:
Chènzhe jiàqī, wǒ hé jiārén yìqǐ qù le hǎibiān dùjià. Wǒmen chènzhe zǎoshàng de liángshuǎng zài shātān sànbù, xiàwǔ zé zài hǎi lǐ yóuyǒng. Wǎnshàng chènzhe liángfēng, dàjiā wéisuò zài yìqǐ liáotiān, gǎnjué fēicháng fàngsōng.

Dịch:
Nhân kỳ nghỉ, tôi cùng gia đình đi nghỉ mát ở bãi biển. Buổi sáng, chúng tôi tranh thủ lúc thời tiết mát mẻ đi dạo trên bãi cát, buổi chiều thì bơi trong biển. Buổi tối nhân lúc có gió mát, cả nhà ngồi quây quần trò chuyện, cảm giác rất thư giãn.

  1. Kết luận
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 趁着 (chènzhe) – giới từ
    Nghĩa chính Nhân lúc, lợi dụng lúc, tranh thủ khi…
    Dùng với Danh từ chỉ thời gian, điều kiện thuận lợi
    Câu thường gặp 趁着+ thời điểm + hành động
    So sánh 趁 là dạng rút gọn và thường dùng trong khẩu ngữ

Từ vựng tiếng Trung: 趁着
Phiên âm: chènzhe
Loại từ: Giới từ (介词)

  1. 【Định nghĩa chi tiết – Từ điển tiếng Trung ChineMaster】
    趁着 là hình thức mở rộng của giới từ 趁 (chèn), mang nghĩa nhân lúc, tranh thủ lúc, thừa lúc, dùng để chỉ hành động diễn ra lợi dụng một thời điểm thuận lợi nào đó.

Ý nghĩa tiếng Việt:
Nhân lúc

Tranh thủ lúc

Thừa dịp

Lợi dụng cơ hội

Phạm vi sử dụng:
Dùng phổ biến trong văn nói và văn viết, thể hiện sự tận dụng thời gian hoặc tình huống để làm điều gì đó kịp thời, hợp lý hoặc có lợi.

  1. 【Loại từ và cách dùng】
    Loại từ Cách dùng chính
    Giới từ Đi trước cụm thời gian hoặc tình huống, theo sau là động từ diễn tả hành động lợi dụng thời cơ

Cấu trúc thông dụng:
趁着 + thời điểm/tình huống + (chủ ngữ) + động từ + …

  1. 【Ví dụ minh họa chi tiết】
    Ví dụ 1:
    趁着天气好,我们出去走走吧。
    Chènzhe tiānqì hǎo, wǒmen chūqù zǒuzǒu ba.
    Nhân lúc thời tiết đẹp, chúng ta ra ngoài đi dạo nhé.

Ví dụ 2:
趁着父母不在家,他偷偷玩游戏。
Chènzhe fùmǔ bù zài jiā, tā tōutōu wán yóuxì.
Nhân lúc bố mẹ không có ở nhà, cậu ấy lén chơi game.

Ví dụ 3:
趁着假期,他去外地旅游了。
Chènzhe jiàqī, tā qù wàidì lǚyóu le.
Tranh thủ kỳ nghỉ, anh ấy đã đi du lịch xa.

Ví dụ 4:
趁着打折,她买了很多衣服。
Chènzhe dǎzhé, tā mǎi le hěn duō yīfu.
Nhân dịp giảm giá, cô ấy đã mua rất nhiều quần áo.

Ví dụ 5:
趁着年轻,要多学习新知识。
Chènzhe niánqīng, yào duō xuéxí xīn zhīshi.
Nhân lúc còn trẻ, nên học thêm nhiều kiến thức mới.

Ví dụ 6:
趁着老板不注意,我赶紧溜走了。
Chènzhe lǎobǎn bù zhùyì, wǒ gǎnjǐn liūzǒu le.
Lợi dụng lúc sếp không để ý, tôi vội vàng chuồn mất.

Ví dụ 7:
趁着病人睡着了,医生开始动手术。
Chènzhe bìngrén shuìzháo le, yīshēng kāishǐ dòng shǒushù.
Nhân lúc bệnh nhân đã ngủ, bác sĩ bắt đầu tiến hành phẫu thuật.

Ví dụ 8:
趁着机会还在,快点报名吧!
Chènzhe jīhuì hái zài, kuài diǎn bàomíng ba!
Tranh thủ khi còn cơ hội, nhanh chóng đăng ký đi!

Ví dụ 9:
趁着会议开始前,我准备一下发言稿。
Chènzhe huìyì kāishǐ qián, wǒ zhǔnbèi yíxià fāyángǎo.
Tranh thủ trước khi cuộc họp bắt đầu, tôi chuẩn bị bài phát biểu.

Ví dụ 10:
趁着天还没黑,我们赶快走吧。
Chènzhe tiān hái méi hēi, wǒmen gǎnkuài zǒu ba.
Tranh thủ lúc trời còn chưa tối, chúng ta đi nhanh thôi.

  1. 【Tổng kết】
    Thuộc tính Nội dung
    Từ tiếng Trung 趁着
    Phiên âm chènzhe
    Loại từ Giới từ
    Nghĩa tiếng Việt Nhân lúc, tranh thủ, thừa dịp
    Vị trí trong câu Đứng đầu mệnh đề, trước tình huống hoặc thời điểm
    Mục đích sử dụng Tận dụng thời gian, cơ hội, hoàn cảnh thuận lợi để hành động
  2. 【Cụm từ thường gặp với 趁着】
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    趁着好天气 Nhân lúc thời tiết đẹp
    趁着年轻 Tranh thủ khi còn trẻ
    趁着打折 Nhân lúc đang giảm giá
    趁着假期 Tranh thủ kỳ nghỉ
    趁着没人注意 Lúc không ai để ý
    趁着机会还在 Khi cơ hội còn tồn tại
  3. 趁着 là gì?
    Chữ Hán: 趁着

Pinyin: chènzhe

Loại từ: Giới từ (介词)

Nghĩa tiếng Việt:

Nhân lúc, thừa dịp, lợi dụng lúc…

Đây là một cụm từ có tính chất giới từ, dùng để chỉ thời điểm thuận lợi để làm việc gì đó.

  1. Giải thích chi tiết
    a. Ý nghĩa chính:
    趁着 = Nhân lúc, thừa cơ, tranh thủ (một cơ hội, một hoàn cảnh, một thời điểm thuận lợi).

→ Diễn tả hành động xảy ra khi có điều kiện thuận lợi, thường xảy ra ngay lập tức, hoặc có ý định tận dụng hoàn cảnh.

b. Phân tích cấu trúc:
趁 = Nhân lúc

着 = trợ từ tăng cường, nhấn mạnh thời điểm đang diễn ra

→ “趁着” mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn so với “趁”

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster định nghĩa
    Theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster, từ 趁着 được định nghĩa như sau:

Loại từ: Giới từ (介词)

Giải nghĩa: Dùng để biểu thị việc lợi dụng thời gian, cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi nào đó để làm việc khác.

Đặc điểm ngữ pháp: Đứng trước động từ chính trong câu, thường đi với các danh từ chỉ thời điểm hoặc hoàn cảnh.

Ví dụ điển hình: 趁着假期去旅行 (nhân kỳ nghỉ đi du lịch), 趁着年轻多学点儿 (nhân lúc còn trẻ thì học nhiều hơn)

  1. Ví dụ sử dụng 趁着 – kèm phiên âm và dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    趁着假期,我和家人去旅游了。
    Chènzhe jiàqī, wǒ hé jiārén qù lǚyóu le.
    → Nhân lúc nghỉ lễ, tôi và gia đình đã đi du lịch.

Ví dụ 2:
趁着天气好,快去晒衣服吧!
Chènzhe tiānqì hǎo, kuài qù shài yīfú ba!
→ Nhân lúc thời tiết đẹp, mau đi phơi đồ đi!

Ví dụ 3:
他趁着老板不在,偷偷早退了。
Tā chènzhe lǎobǎn bú zài, tōutōu zǎotuì le.
→ Anh ta lợi dụng lúc sếp không có để lén về sớm.

Ví dụ 4:
我们应该趁着年轻多努力。
Wǒmen yīnggāi chènzhe niánqīng duō nǔlì.
→ Chúng ta nên nhân lúc còn trẻ mà cố gắng nhiều hơn.

Ví dụ 5:
趁着还有时间,快复习一下吧。
Chènzhe hái yǒu shíjiān, kuài fùxí yíxià ba.
→ Nhân lúc còn thời gian, mau ôn lại một chút đi.

  1. So sánh với các từ tương tự
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú sử dụng
    趁 chèn Nhân lúc (giản lược hơn 趁着) Thường dùng trong văn nói
    利用 lìyòng Tận dụng, sử dụng Mang nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ thời gian
    抓住 zhuāzhù Nắm lấy (cơ hội) Mang tính chủ động cao
  2. Cấu trúc câu thường dùng với 趁着
    Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    趁着 + danh từ chỉ thời gian + … Nhân lúc …
    趁着 + hoàn cảnh + làm gì đó Lợi dụng hoàn cảnh để…
    趁着 + adj + 动词 Nhân lúc còn … làm gì đó
  3. Tổng kết
    Tiêu chí Nội dung
    Từ vựng 趁着 (chènzhe)
    Loại từ Giới từ
    Nghĩa chính Nhân lúc, thừa dịp, tranh thủ
    Cách dùng Chỉ thời điểm thuận lợi để làm gì đó
    Từ điển tham khảo ChineMaster – định nghĩa rõ ràng, có ví dụ ứng dụng
    Từ đồng nghĩa 趁、利用、抓住
    Ví dụ tiêu biểu 趁着假期去旅行、趁着年轻多努力
  4. 趁着 là gì?
    Hán tự: 趁着
    Phiên âm: chènzhe
    Loại từ: Giới từ (介词), có thể được dùng như trạng ngữ trong câu
  5. Định nghĩa chi tiết
    趁着 là một giới từ phức, được cấu tạo từ từ đơn 趁 (chèn) + trợ từ động thái 着 (zhe), dùng để chỉ hành động lợi dụng một thời cơ, tình huống, điều kiện, hoàn cảnh nhất định nào đó để thực hiện một việc khác.

Nói cách khác, “趁着” diễn tả việc tận dụng thời điểm, tận dụng cơ hội, hoặc lợi dụng tình huống đang xảy ra, có thể mang nghĩa tích cực (nắm bắt thời cơ) hoặc tiêu cực (lợi dụng người khác).

  1. Phân tích sắc thái và ngữ nghĩa
    Thành phần Ý nghĩa
    趁 chèn
    着 zhe

→ Khi ghép lại thành 趁着, từ này thường mang sắc thái tự nhiên, nhẹ nhàng, linh hoạt hơn, phổ biến hơn trong văn nói và khẩu ngữ, nhất là khi mở đầu câu với trạng ngữ thời gian hoặc điều kiện.

  1. Nghĩa và cách sử dụng chính
    Nghĩa chính: nhân lúc, thừa lúc, tranh thủ khi, lợi dụng lúc, tận dụng thời điểm đang diễn ra
    Ví dụ:

趁着天还没黑,我们快点走吧。
→ Tranh thủ trời còn chưa tối, chúng ta mau đi thôi.

他趁着老师不注意,偷偷看了小抄。
→ Anh ta lợi dụng lúc giáo viên không để ý để nhìn trộm tài liệu.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 趁着
    趁 chèn Lợi dụng Nghĩa cơ bản, dùng trang trọng hơn, nhưng cứng hơn “趁着”
    利用 lìyòng Sử dụng, lợi dụng Thường mang nghĩa lý trí, mang tính chiến lược hoặc tính toán
    乘 chéng Lợi dụng thời cơ (trong văn viết cổ hoặc trang trọng) Ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại
    抓住机会 zhuāzhù jīhuì Nắm bắt cơ hội Thiên về ý tích cực, chủ động hơn “趁着”
  2. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    (1) 趁着 + thời điểm/điều kiện + động từ
    → Diễn tả hành động xảy ra trong khoảng thời gian hoặc hoàn cảnh cụ thể

Ví dụ:
趁着假期,他去了趟海南。
Chènzhe jiàqī, tā qù le tàng Hǎinán.
Nhân dịp nghỉ lễ, anh ấy đã đi Hainan một chuyến.

(2) 趁着 + ai đó + không để ý/lúc không có mặt
→ Hành động lén lút, lợi dụng thời cơ ai đó vắng mặt

Ví dụ:
他趁着父母不在家,偷偷玩游戏。
Tā chènzhe fùmǔ bù zài jiā, tōutōu wán yóuxì.
Cậu ấy tranh thủ lúc cha mẹ không có ở nhà để chơi game lén.

(3) 趁着 + thời tiết/hoàn cảnh thuận lợi
→ Hành động hợp thời điểm, tận dụng điều kiện tốt

Ví dụ:
趁着天气好,我们去爬山吧。
Chènzhe tiānqì hǎo, wǒmen qù páshān ba.
Tranh thủ thời tiết đẹp, chúng ta đi leo núi nhé.

  1. Cụm từ và mẫu câu thường dùng
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    趁着这个机会 chènzhe zhè ge jīhuì nhân cơ hội này
    趁着年轻 chènzhe niánqīng khi còn trẻ
    趁着空闲时间 chènzhe kòngxián shíjiān tranh thủ thời gian rảnh
    趁着假期 chènzhe jiàqī nhân dịp nghỉ lễ
    趁着没下雨 chènzhe méi xiàyǔ tranh thủ lúc chưa mưa
  2. Ví dụ cụ thể (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    趁着春天的好天气,我们一起去踏青吧。
    Chènzhe chūntiān de hǎo tiānqì, wǒmen yìqǐ qù tàqīng ba.
    Tranh thủ thời tiết đẹp của mùa xuân, chúng ta cùng đi du xuân nhé.

Ví dụ 2:
他趁着老板出差,把公司的资料偷偷带走了。
Tā chènzhe lǎobǎn chūchāi, bǎ gōngsī de zīliào tōutōu dàizǒu le.
Anh ta lợi dụng lúc sếp đi công tác, lén mang tài liệu công ty đi.

Ví dụ 3:
趁着孩子还没醒,我赶快做完家务。
Chènzhe háizi hái méi xǐng, wǒ gǎnkuài zuò wán jiāwù.
Tranh thủ lúc con còn chưa thức dậy, tôi nhanh chóng làm xong việc nhà.

Ví dụ 4:
趁着现在不忙,我给你讲一下这个流程。
Chènzhe xiànzài bù máng, wǒ gěi nǐ jiǎng yíxià zhège liúchéng.
Tranh thủ lúc bây giờ không bận, tôi nói cho bạn nghe về quy trình này nhé.

Ví dụ 5:
趁着年轻要多学习,多积累经验。
Chènzhe niánqīng yào duō xuéxí, duō jīlěi jīngyàn.
Khi còn trẻ nên học hỏi nhiều và tích lũy kinh nghiệm.

Ví dụ 6:
他趁着混乱从人群中逃走了。
Tā chènzhe hùnluàn cóng rénqún zhōng táozǒu le.
Anh ta lợi dụng sự hỗn loạn để chạy trốn khỏi đám đông.

Ví dụ 7:
趁着假期,我准备回老家一趟。
Chènzhe jiàqī, wǒ zhǔnbèi huí lǎojiā yí tàng.
Nhân kỳ nghỉ, tôi dự định về quê một chuyến.

Ví dụ 8:
趁着价格还没涨,我赶紧买了一套。
Chènzhe jiàgé hái méi zhǎng, wǒ gǎnjǐn mǎi le yí tào.
Tranh thủ giá còn chưa tăng, tôi đã mua ngay một bộ.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
    Từ điển tiếng Trung ChineMaster là hệ thống từ điển học thuật ứng dụng do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và biên soạn, chuyên dùng trong:

Đào tạo tiếng Trung ứng dụng thực tiễn

Luyện thi HSK các cấp

Biên phiên dịch tiếng Trung chuyên sâu

Học tiếng Trung giao tiếp, dịch thuật văn bản, tiếng Trung thương mại, tiếng Trung du học

Ưu điểm nổi bật:
Giải nghĩa chi tiết từ vựng theo từng ngữ cảnh

Cung cấp hàng loạt ví dụ sát với thực tế

Tích hợp ngữ pháp, từ loại, cấu trúc dùng phổ biến

So sánh từ đồng nghĩa – phản nghĩa – từ gần nghĩa

Chuẩn hóa học thuật cho dịch thuật và giảng dạy

  1. Tổng kết kiến thức từ “趁着”
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 趁着 (chènzhe)
    Loại từ Giới từ (介词)
    Nghĩa chính Lợi dụng lúc, nhân lúc, tranh thủ khi
    Cấu trúc phổ biến 趁着 + thời điểm + động từ
    Ngữ cảnh sử dụng Giao tiếp, viết văn, văn học, diễn thuyết
    Sắc thái biểu cảm Nhẹ nhàng hơn “趁”, thường dùng trong văn nói
    So sánh từ liên quan 趁、利用、抓住机会、乘
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.