偏向 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
偏向 là gì?
Giải thích chi tiết từ vựng tiếng Trung 偏向 – Từ điển ChineMaster
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 偏向
Pinyin: piānxiàng
Loại từ: Động từ (动词) / Danh từ trừu tượng (名词 – chỉ xu hướng)
Nghĩa tiếng Việt: thiên về, nghiêng về, thiên vị, xu hướng nghiêng về một phía
Cấp độ HSK: HSK 5 trở lên
Chủ đề: chính trị, xã hội, tâm lý, giáo dục, bình luận, tư tưởng
- Giải nghĩa chi tiết từ 偏向
偏向 là một từ vừa có nghĩa đen vừa có nghĩa bóng trong tiếng Trung.
Nghĩa gốc:
Chỉ việc nghiêng về một phía, không cân bằng, không trung lập.
Nghĩa mở rộng:
Thiên vị trong cách đối xử
Có xu hướng ngả về phía ai, ủng hộ ý kiến của ai
Có xu hướng trong tư tưởng, chính sách, hoặc hành vi
- Phân loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ Chức năng Giải thích
Động từ Làm vị ngữ, chỉ hành động, thái độ Biểu đạt hành vi hoặc xu hướng nghiêng về phía nào đó
Danh từ Làm chủ ngữ/tân ngữ Dùng để chỉ “xu hướng”, “thiên hướng” tư tưởng - Cách dùng thông dụng của 偏向
a. Chủ ngữ + 偏向 + Đối tượng
→ Dùng khi muốn nói ai đó thiên về một bên, nghiêng về ý kiến nào đó
Ví dụ:
老师不应该偏向任何一个学生。
(Giáo viên không nên thiên vị bất kỳ học sinh nào.)
b. 偏向于 + Danh từ / Mệnh đề
→ Dùng trong văn viết để nói về khuynh hướng thiên về mặt nào
Ví dụ:
他在看问题时总是偏向于情感而不是理智。
(Khi nhìn nhận vấn đề, anh ta thường thiên về tình cảm hơn là lý trí.)
c. 偏向 + Danh từ (danh từ trừu tượng)
→ Diễn tả sự thiên lệch trong tư tưởng, xu hướng hành vi
Ví dụ:
政策偏向于发展农村经济。
(Chính sách thiên về phát triển kinh tế nông thôn.)
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
父母不能在兄弟姐妹之间偏向某一个。
Fùmǔ bùnéng zài xiōngdì jiěmèi zhījiān piānxiàng mǒu yí ge.
→ Cha mẹ không nên thiên vị một đứa con nào trong anh chị em.
Ví dụ 2:
公司在奖励制度上明显偏向销售部门。
Gōngsī zài jiǎnglì zhìdù shàng míngxiǎn piānxiàng xiāoshòu bùmén.
→ Công ty rõ ràng thiên vị bộ phận bán hàng trong chính sách khen thưởng.
Ví dụ 3:
他发言时总是偏向于保守观点。
Tā fāyán shí zǒngshì piānxiàng yú bǎoshǒu guāndiǎn.
→ Khi phát biểu, anh ấy luôn nghiêng về quan điểm bảo thủ.
Ví dụ 4:
媒体不应该有偏向,应该保持中立。
Méitǐ bù yìnggāi yǒu piānxiàng, yìnggāi bǎochí zhōnglì.
→ Truyền thông không nên thiên lệch, mà cần giữ trung lập.
Ví dụ 5:
他的性格偏向内向,不太喜欢社交。
Tā de xìnggé piānxiàng nèixiàng, bú tài xǐhuān shèjiāo.
→ Tính cách của anh ấy thiên về hướng nội, không thích giao tiếp xã hội lắm.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 偏向
偏见 piānjiàn thành kiến Là đánh giá lệch lạc mang tính tiêu cực – “偏向” chưa chắc tiêu cực
倾向 qīngxiàng xu hướng Gần nghĩa nhưng thường dùng trong văn viết, nghiêng về mô tả tư tưởng
偏心 piānxīn thiên vị Mang cảm xúc mạnh hơn, thường dùng trong quan hệ tình cảm, gia đình - Ứng dụng thực tế của từ 偏向
Trong đời sống gia đình:
妈妈有点偏向弟弟,不太公平。
(Mẹ hơi thiên vị em trai, không được công bằng lắm.)
Trong giáo dục:
教师应该公平公正,不能偏向优等生。
(Giáo viên nên công bằng, không được thiên vị học sinh giỏi.)
Trong chính sách xã hội:
政府政策要照顾弱势群体,不能偏向富人。
(Chính sách nhà nước cần quan tâm đến nhóm yếu thế, không được thiên về người giàu.)
Từ 偏向 (piānxiàng) mang ý nghĩa thiên lệch, nghiêng về một bên, không trung lập, có thể được dùng để chỉ hành vi thiên vị trong quan hệ cá nhân, tư tưởng xã hội, chính sách công, hay thậm chí là trong việc lựa chọn suy nghĩ.
偏向 là gì?
Giải thích chi tiết từ vựng tiếng Trung 偏向 – Từ điển ChineMaster
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 偏向
Pinyin: piānxiàng
Loại từ: Động từ (动词) / Danh từ trừu tượng (名词 – chỉ xu hướng)
Nghĩa tiếng Việt: thiên về, nghiêng về, thiên vị, xu hướng nghiêng về một phía
Cấp độ HSK: HSK 5 trở lên
Chủ đề: chính trị, xã hội, tâm lý, giáo dục, bình luận, tư tưởng
- Giải nghĩa chi tiết từ 偏向
偏向 là một từ vừa có nghĩa đen vừa có nghĩa bóng trong tiếng Trung.
Nghĩa gốc:
Chỉ việc nghiêng về một phía, không cân bằng, không trung lập.
Nghĩa mở rộng:
Thiên vị trong cách đối xử
Có xu hướng ngả về phía ai, ủng hộ ý kiến của ai
Có xu hướng trong tư tưởng, chính sách, hoặc hành vi
- Phân loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ Chức năng Giải thích
Động từ Làm vị ngữ, chỉ hành động, thái độ Biểu đạt hành vi hoặc xu hướng nghiêng về phía nào đó
Danh từ Làm chủ ngữ/tân ngữ Dùng để chỉ “xu hướng”, “thiên hướng” tư tưởng - Cách dùng thông dụng của 偏向
a. Chủ ngữ + 偏向 + Đối tượng
→ Dùng khi muốn nói ai đó thiên về một bên, nghiêng về ý kiến nào đó
Ví dụ:
老师不应该偏向任何一个学生。
(Giáo viên không nên thiên vị bất kỳ học sinh nào.)
b. 偏向于 + Danh từ / Mệnh đề
→ Dùng trong văn viết để nói về khuynh hướng thiên về mặt nào
Ví dụ:
他在看问题时总是偏向于情感而不是理智。
(Khi nhìn nhận vấn đề, anh ta thường thiên về tình cảm hơn là lý trí.)
c. 偏向 + Danh từ (danh từ trừu tượng)
→ Diễn tả sự thiên lệch trong tư tưởng, xu hướng hành vi
Ví dụ:
政策偏向于发展农村经济。
(Chính sách thiên về phát triển kinh tế nông thôn.)
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
父母不能在兄弟姐妹之间偏向某一个。
Fùmǔ bùnéng zài xiōngdì jiěmèi zhījiān piānxiàng mǒu yí ge.
→ Cha mẹ không nên thiên vị một đứa con nào trong anh chị em.
Ví dụ 2:
公司在奖励制度上明显偏向销售部门。
Gōngsī zài jiǎnglì zhìdù shàng míngxiǎn piānxiàng xiāoshòu bùmén.
→ Công ty rõ ràng thiên vị bộ phận bán hàng trong chính sách khen thưởng.
Ví dụ 3:
他发言时总是偏向于保守观点。
Tā fāyán shí zǒngshì piānxiàng yú bǎoshǒu guāndiǎn.
→ Khi phát biểu, anh ấy luôn nghiêng về quan điểm bảo thủ.
Ví dụ 4:
媒体不应该有偏向,应该保持中立。
Méitǐ bù yìnggāi yǒu piānxiàng, yìnggāi bǎochí zhōnglì.
→ Truyền thông không nên thiên lệch, mà cần giữ trung lập.
Ví dụ 5:
他的性格偏向内向,不太喜欢社交。
Tā de xìnggé piānxiàng nèixiàng, bú tài xǐhuān shèjiāo.
→ Tính cách của anh ấy thiên về hướng nội, không thích giao tiếp xã hội lắm.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 偏向
偏见 piānjiàn thành kiến Là đánh giá lệch lạc mang tính tiêu cực – “偏向” chưa chắc tiêu cực
倾向 qīngxiàng xu hướng Gần nghĩa nhưng thường dùng trong văn viết, nghiêng về mô tả tư tưởng
偏心 piānxīn thiên vị Mang cảm xúc mạnh hơn, thường dùng trong quan hệ tình cảm, gia đình - Ứng dụng thực tế của từ 偏向
Trong đời sống gia đình:
妈妈有点偏向弟弟,不太公平。
(Mẹ hơi thiên vị em trai, không được công bằng lắm.)
Trong giáo dục:
教师应该公平公正,不能偏向优等生。
(Giáo viên nên công bằng, không được thiên vị học sinh giỏi.)
Trong chính sách xã hội:
政府政策要照顾弱势群体,不能偏向富人。
(Chính sách nhà nước cần quan tâm đến nhóm yếu thế, không được thiên về người giàu.)
Từ 偏向 (piānxiàng) mang ý nghĩa thiên lệch, nghiêng về một bên, không trung lập, có thể được dùng để chỉ hành vi thiên vị trong quan hệ cá nhân, tư tưởng xã hội, chính sách công, hay thậm chí là trong việc lựa chọn suy nghĩ.
Giải thích chi tiết từ “偏向” trong tiếng Trung
- Định nghĩa và ý nghĩa
“偏向” (phiên âm: piānxiàng) là một từ tiếng Trung mang nghĩa thiên về, nghiêng về, hoặc thiên vị. Từ này thường dùng để diễn tả xu hướng, khuynh hướng hoặc sự lệch về một phía trong hành vi, quan điểm, cảm xúc hoặc chính sách.
Tùy ngữ cảnh, “偏向” có thể mang sắc thái trung lập (chỉ xu hướng tự nhiên) hoặc tiêu cực (chỉ sự thiên vị không công bằng).
- Từ loại
Động từ (动词): chỉ hành động nghiêng về, thiên về một phía.
Danh từ (名词): trong ngữ cảnh học thuật, dùng để chỉ khuynh hướng, xu hướng.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc Phiên âm Nghĩa
偏向于 + Danh từ / Động từ piānxiàng yú + … có xu hướng / thiên về…
对 + Danh từ + 偏向 duì + … + piānxiàng thiên vị đối với…
有 / 表现出 + 偏向 yǒu / biǎoxiàn chū + piānxiàng có / thể hiện sự thiên vị - Ví dụ minh họa
A. Thiên hướng sở thích hoặc lựa chọn
我偏向于健康饮食。 Wǒ piānxiàng yú jiànkāng yǐnshí. → Tôi có xu hướng ăn uống lành mạnh.
她偏向于选择稳定的工作。 Tā piānxiàng yú xuǎnzé wěndìng de gōngzuò. → Cô ấy thiên về chọn công việc ổn định.
年轻人偏向使用社交媒体。 Niánqīngrén piānxiàng shǐyòng shèjiāo méitǐ. → Người trẻ có xu hướng sử dụng mạng xã hội.
B. Thiên vị hoặc ưu ái
老师不应该偏向任何学生。 Lǎoshī bù yīnggāi piānxiàng rènhé xuéshēng. → Giáo viên không nên thiên vị bất kỳ học sinh nào.
裁判的决定似乎有些偏向。 Cáipàn de juédìng sìhū yǒuxiē piānxiàng. → Quyết định của trọng tài dường như có phần thiên vị.
C. Quan điểm hoặc chính sách
这项政策偏向于某个群体。 Zhè xiàng zhèngcè piānxiàng yú mǒu gè qúntǐ. → Chính sách này có xu hướng nghiêng về một nhóm người nhất định.
新闻报道应该尽量避免偏向。 Xīnwén bàodào yīnggāi jìnliàng bìmiǎn piānxiàng. → Tin tức nên cố gắng tránh sự thiên lệch.
- Các cụm từ cố định
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
情感偏向 qínggǎn piānxiàng thiên vị về mặt tình cảm
政策偏向 zhèngcè piānxiàng khuynh hướng chính sách
舆论偏向 yúlùn piānxiàng thiên hướng của dư luận
地域偏向 dìyù piānxiàng thiên vị vùng miền - So sánh với từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
倾向 qīngxiàng xu hướng thiên về danh từ trừu tượng
偏爱 piān’ài yêu thích hơn mang sắc thái cảm xúc cá nhân
偏袒 piāntǎn bênh vực thiên vị rõ rệt, thường tiêu cực
偏见 piānjiàn định kiến mang nghĩa tiêu cực về nhận thức - Định nghĩa và ý nghĩa của từ “偏向”
偏向 (piānxiàng) là một danh từ hoặc động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là thiên vị, xu hướng, khuynh hướng, hoặc nghiêng về. Từ này được dùng để diễn tả sự nghiêng về một phía, một quan điểm, hoặc một lựa chọn cụ thể, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ vựng:
偏 (piān): Mang nghĩa “thiên lệch”, “nghiêng về một phía”, thường ám chỉ sự không công bằng hoặc ưu tiên một bên.
向 (xiàng): Có nghĩa “hướng tới”, “phía”, hoặc “xu hướng”.
Khi kết hợp, 偏向 biểu thị sự thiên về một phía, một quan điểm, hoặc một xu hướng cụ thể, có thể là trong suy nghĩ, hành động, hoặc đánh giá.
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng để mô tả sự thiên vị trong đánh giá, phán xét, hoặc lựa chọn (thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự không công bằng).
Dùng để chỉ xu hướng hoặc khuynh hướng tự nhiên của một người, nhóm, hoặc hiện tượng.
Phổ biến trong văn nói lẫn văn viết, từ ngữ cảnh thân mật (như sở thích cá nhân) đến trang trọng (như phân tích xu hướng xã hội hoặc chính trị).
Tùy ngữ cảnh, 偏向 có thể mang sắc thái trung tính (khi nói về xu hướng tự nhiên) hoặc tiêu cực (khi nói về sự thiên vị không công bằng).
- Loại từ
偏向 có thể hoạt động như:
Danh từ (Noun): Chỉ sự thiên vị, xu hướng, hoặc khuynh hướng, ví dụ: 这种偏向很常见 (Zhè zhǒng piānxiàng hěn chángjiàn): Xu hướng này rất phổ biến.
Động từ (Verb): Biểu thị hành động nghiêng về hoặc thiên vị một phía, ví dụ: 他偏向支持她 (Tā piānxiàng zhīchí tā): Anh ấy thiên về ủng hộ cô ấy.
- Từ điển tiếng Trung ChineMaster
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tập nổi tiếng, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Đây là một công cụ hữu ích để tra cứu từ vựng, thành ngữ, ngữ pháp, và cung cấp tài liệu học tập.
Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp giải thích từ vựng bằng tiếng Trung, tiếng Anh, và đôi khi tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ khác.
Bao gồm phiên âm Hán ngữ (Pinyin), nghĩa chi tiết, và ví dụ minh họa.
Hỗ trợ tra cứu theo Hán tự, Pinyin, hoặc nghĩa tiếng Việt.
Cung cấp bài học, bài kiểm tra, và tài liệu bổ trợ cho người học tiếng Trung.
Liên quan đến “偏向”: Trong ChineMaster, từ 偏向 được giải thích với nghĩa chính là “thiên vị”, “xu hướng”, hoặc “khuynh hướng”, kèm theo các ví dụ minh họa trong các ngữ cảnh như sở thích cá nhân, phán xét, hoặc xu hướng xã hội. Người dùng có thể tìm thấy cách phát âm chuẩn, nghĩa chi tiết, và các câu ví dụ thực tế.
Lợi ích khi sử dụng ChineMaster:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng.
Hỗ trợ học viên từ sơ cấp đến cao cấp.
Cung cấp ví dụ thực tế và ngữ cảnh sử dụng từ vựng.
- Cách sử dụng “偏向” trong câu
偏向 được sử dụng để diễn tả sự thiên vị, xu hướng, hoặc khuynh hướng. Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến:
Làm danh từ (mô tả xu hướng hoặc thiên vị):
Cấu trúc: 这种/那种 + 偏向 + 动词/形容词
Ý nghĩa: Mô tả một xu hướng hoặc sự thiên vị cụ thể.
Ví dụ:
这种偏向很常见 (Zhè zhǒng piānxiàng hěn chángjiàn): Xu hướng này rất phổ biến.
他的偏向让我不满意 (Tā de piānxiàng ràng wǒ bù mǎnyì): Sự thiên vị của anh ấy khiến tôi không hài lòng.
Làm động từ (biểu thị hành động thiên vị hoặc nghiêng về):
Cấu trúc: 主语 + 偏向 + (于) + tân ngữ/动词
Ý nghĩa: Chủ ngữ nghiêng về hoặc thiên vị một đối tượng hoặc hành động cụ thể.
Ví dụ:
他偏向于支持这个计划 (Tā piānxiàng yú zhīchí zhège jìhuà): Anh ấy thiên về ủng hộ kế hoạch này.
她偏向选择简单的设计 (Tā piānxiàng xuǎnzé jiǎndān de shèjì): Cô ấy nghiêng về việc chọn thiết kế đơn giản.
Dùng trong câu phủ định:
Cấu trúc: 主语 + 不 + 偏向 + tân ngữ/动词
Ý nghĩa: Phủ nhận sự thiên vị hoặc xu hướng.
Ví dụ:
我不偏向任何一方 (Wǒ bù piānxiàng rènhé yī fāng): Tôi không thiên vị bất kỳ bên nào.
Dùng trong câu hỏi:
Cấu trúc: 主语 + 偏向 + 什么/哪一个?
Ý nghĩa: Hỏi về xu hướng hoặc sự thiên vị của ai đó.
Ví dụ:
你偏向哪种风格? (Nǐ piānxiàng nǎ zhǒng fēnggé?): Bạn thích phong cách nào hơn?
- Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Dưới đây là các ví dụ cụ thể minh họa cách sử dụng 偏向 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1 (Mô tả xu hướng cá nhân):
Câu: 她偏向于穿简约风格的衣服。
Phiên âm: Tā piānxiàng yú chuān jiǎnyuē fēnggé de yīfu.
Nghĩa: Cô ấy thích mặc quần áo theo phong cách tối giản.
Ngữ cảnh: Nói về sở thích thời trang của một người.
Ví dụ 2 (Mô tả sự thiên vị):
Câu: 老师不应该有任何偏向,要公平对待学生。
Phiên âm: Lǎoshī bù yīnggāi yǒu rènhé piānxiàng, yào gōngpíng duìdài xuéshēng.
Nghĩa: Giáo viên không nên thiên vị, phải đối xử công bằng với học sinh.
Ngữ cảnh: Phàn nàn về sự thiên vị trong giáo dục.
Ví dụ 3 (Câu hỏi về xu hướng):
Câu: 你偏向哪支球队?
Phiên âm: Nǐ piānxiàng nǎ zhī qiúduì?
Nghĩa: Bạn ủng hộ đội bóng nào?
Ngữ cảnh: Hỏi về sở thích thể thao của ai đó.
Ví dụ 4 (Mô tả xu hướng xã hội):
Câu: 现在的年轻人偏向于追求自由的生活方式。
Phiên âm: Xiànzài de niánqīngrén piānxiàng yú zhuīqiú zìyóu de shēnghuó fāngshì.
Nghĩa: Giới trẻ ngày nay có xu hướng theo đuổi lối sống tự do.
Ngữ cảnh: Phân tích xu hướng xã hội.
Ví dụ 5 (Câu phủ định):
Câu: 他不偏向任何政治派别。
Phiên âm: Tā bù piānxiàng rènhé zhèngzhì pàibié.
Nghĩa: Anh ấy không thiên vị bất kỳ phe phái chính trị nào.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự trung lập trong quan điểm chính trị.
Ví dụ 6 (Dùng trong văn viết trang trọng):
Câu: 市场调查显示,消费者偏向于选择环保产品。
Phiên âm: Shìchǎng diàochá xiǎnshì, xiāofèizhě piānxiàng yú xuǎnzé huánbǎo chǎnpǐn.
Nghĩa: Khảo sát thị trường cho thấy người tiêu dùng có xu hướng chọn sản phẩm thân thiện với môi trường.
Ngữ cảnh: Báo cáo hoặc phân tích thị trường.
- Một số lưu ý khi sử dụng “偏向”
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
倾向 (qīngxiàng): Cũng có nghĩa “xu hướng”, “khuynh hướng”, nhưng mang sắc thái trung tính hơn và thường dùng trong các ngữ cảnh tích cực hoặc phân tích.
Ví dụ: 他倾向于接受这个建议 (Tā qīngxiàng yú jiēshòu zhège jiànyì): Anh ấy có xu hướng chấp nhận đề xuất này.
So sánh: 偏向 có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự thiên vị, còn 倾向 thường trung tính hơn.
偏见 (piānjiàn): Có nghĩa “thành kiến”, mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự đánh giá không công bằng.
Ví dụ: 他对外国人有偏见 (Tā duì wàiguórén yǒu piānjiàn): Anh ấy có thành kiến với người nước ngoài.
So sánh: 偏向 nhấn mạnh sự nghiêng về một phía, còn 偏见 nhấn mạnh sự thiên kiến tiêu cực.
Ngữ điệu:
偏向 mang sắc thái trung tính khi nói về xu hướng tự nhiên, nhưng có thể tiêu cực khi nói về sự thiên vị không công bằng.
Trong văn nói, từ này thường được dùng để diễn tả sở thích hoặc khuynh hướng cá nhân một cách tự nhiên.
Vị trí trong câu:
Khi làm danh từ, 偏向 thường đứng trong các cấu trúc như 这种偏向 (loại xu hướng này).
Khi làm động từ, 偏向 thường đi với tân ngữ hoặc cụm 于 (yú): 偏向于 + tân ngữ/động từ.
Có thể kết hợp với các từ như 很 (rất), 比较 (tương đối) để nhấn mạnh mức độ.
偏向 là gì?
Chữ Hán: 偏向
Phiên âm: piānxiàng
Loại từ:
Động từ (动词)
Danh từ trừu tượng (名词) (trong một số ngữ cảnh)
Tiếng Việt: thiên vị, nghiêng về, có xu hướng nghiêng về
Từ điển tiếng Trung ChineMaster:
偏向 piānxiàng là một động từ hoặc danh từ trừu tượng, mang nghĩa nghiêng về phía nào đó (về mặt quan điểm, hành động, thái độ). Nó thường được dùng để chỉ việc không công bằng, thiên lệch, hoặc có khuynh hướng rõ ràng về một phía.
- Giải nghĩa chi tiết
a) Khi là động từ
Nghĩa: có xu hướng nghiêng về, thiên vị bên nào đó
Tình huống dùng: thể hiện thái độ, ý kiến, hành vi không khách quan mà nghiêng về một phía
b) Khi là danh từ trừu tượng
Nghĩa: sự thiên lệch, khuynh hướng
Thường dùng trong học thuật, xã hội học, tâm lý học hoặc phân tích chính trị
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
偏向 + bên A thiên về A 他偏向妈妈。
对 + đối tượng + 偏向 thiên vị ai đó 老师对他有点偏向。
有 + 偏向 có xu hướng 他有保守的偏向。
政策 / 意见 / 想法 + 偏向 + phương hướng Chính sách, quan điểm nghiêng về hướng nào 政策偏向农村发展。 - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
老师在处理问题时不应该偏向任何一方。
Phiên âm: Lǎoshī zài chǔlǐ wèntí shí bù yìnggāi piānxiàng rènhé yì fāng.
Dịch: Giáo viên không nên thiên vị bất kỳ bên nào khi xử lý vấn đề.
他在争吵中明显偏向自己的朋友。
Phiên âm: Tā zài zhēngchǎo zhōng míngxiǎn piānxiàng zìjǐ de péngyǒu.
Dịch: Anh ta rõ ràng thiên về phía bạn của mình trong cuộc tranh cãi.
这项政策偏向于帮助中小企业。
Phiên âm: Zhè xiàng zhèngcè piānxiàng yú bāngzhù zhōngxiǎo qǐyè.
Dịch: Chính sách này thiên về việc hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
父母总是容易偏向最小的孩子。
Phiên âm: Fùmǔ zǒngshì róngyì piānxiàng zuì xiǎo de háizi.
Dịch: Cha mẹ thường dễ thiên vị đứa con út nhất.
你这样做会让人觉得你有偏向,不公平。
Phiên âm: Nǐ zhèyàng zuò huì ràng rén juéde nǐ yǒu piānxiàng, bù gōngpíng.
Dịch: Làm vậy sẽ khiến người khác thấy bạn thiên vị, không công bằng.
他的观点偏向于传统保守。
Phiên âm: Tā de guāndiǎn piānxiàng yú chuántǒng bǎoshǒu.
Dịch: Quan điểm của anh ấy thiên về bảo thủ truyền thống.
- Các cụm từ mở rộng với 偏向
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
偏向一边 piānxiàng yì biān nghiêng về một phía
偏向女性 piānxiàng nǚxìng thiên vị phụ nữ
政策偏向 zhèngcè piānxiàng xu hướng của chính sách
情感偏向 qínggǎn piānxiàng thiên hướng cảm xúc
媒体偏向 méitǐ piānxiàng thiên vị của truyền thông - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh
偏心 piānxīn thiên vị (trong tình cảm) Dùng chủ yếu trong gia đình, mối quan hệ riêng tư
倾向 qīngxiàng xu hướng nghiêng về (trung lập hơn) Dùng trong văn học, chính trị, học thuật
偏袒 piāntǎn bao che, thiên vị công khai Mang sắc thái tiêu cực rõ hơn so với 偏向
偏重 piānzhòng coi trọng một bên hơn Thường dùng trong so sánh trọng tâm (trọng số, mức độ)
偏向 (piānxiàng) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành vi hoặc thái độ thiên vị, nghiêng về phía nào đó, thường mang nghĩa không công bằng hoặc mất khách quan. Trong các lĩnh vực như xã hội, tâm lý, giáo dục, chính trị hay thậm chí trong các mối quan hệ cá nhân, từ này giúp biểu đạt chính xác sự thiên lệch hoặc xu hướng lựa chọn thiên về một phía.
偏向 – piānxiàng – to be biased toward; inclination – thiên về, nghiêng về, có xu hướng thiên vị
- Loại từ
Động từ (动词): chỉ hành động hoặc trạng thái nghiêng về một phía, có khuynh hướng thiên vị hoặc chọn lựa bên nào đó.
Danh từ (名词): dùng để chỉ xu hướng, thiên hướng, sự nghiêng lệch (trong tư tưởng, thái độ, chính sách, lập trường…).
- Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Từ 偏向 (piānxiàng) có thể mang nghĩa:
(1) Thiên về, nghiêng về một phía nào đó (về mặt cảm xúc, thái độ, quan điểm, lựa chọn).
(2) Có xu hướng ủng hộ, bảo vệ hoặc thiên vị một người/nhóm hơn người/nhóm khác.
(3) (Danh từ) Xu hướng lệch về một phía, thường dùng trong các bài luận, tranh luận, phân tích chính trị, xã hội, kinh tế, giáo dục.
Đặc điểm:
Mang tính thiên lệch, không khách quan, thường được dùng trong văn phong phê bình, mô tả, phản ánh xã hội.
Cũng có thể mang nghĩa trung tính nếu dùng trong phân tích học thuật: ví dụ “phong cách thiên về truyền thống”, “thiên về logic”.
- Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
偏向 piānxiàng thiên về, nghiêng về Mang tính thiên lệch, có xu hướng ủng hộ một phía
倾向 qīngxiàng khuynh hướng, xu hướng Nhấn mạnh thiên hướng tự nhiên hoặc cá nhân
偏爱 piān’ài yêu thích hơn, thiên vị Tình cảm rõ ràng nghiêng về một người/vật
偏见 piānjiàn định kiến Mang nghĩa tiêu cực, thành kiến không công bằng
偏私 piānsī thiên vị riêng Thiên vị vì lý do cá nhân hoặc lợi ích riêng - Các cấu trúc thường gặp với 偏向
偏向 + người/vật: thiên về ai/cái gì
偏向于 + danh từ: có xu hướng nghiêng về
思想/政策/观点 + 偏向: tư tưởng/chính sách/quan điểm thiên lệch
持有 + 偏向 + 的观点: giữ quan điểm thiên vị
- Ví dụ mẫu câu cực kỳ chi tiết (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
她说话总是偏向自己的朋友。
Tā shuōhuà zǒng shì piānxiàng zìjǐ de péngyǒu.
Cô ấy lúc nào cũng thiên về phía bạn bè của mình khi nói chuyện.
Ví dụ 2:
法官应该公正,不能偏向任何一方。
Fǎguān yīnggāi gōngzhèng, bù néng piānxiàng rènhé yī fāng.
Thẩm phán phải công bằng, không được thiên vị bất kỳ bên nào.
Ví dụ 3:
我的兴趣偏向于文学和历史。
Wǒ de xìngqù piānxiàng yú wénxué hé lìshǐ.
Sở thích của tôi nghiêng về văn học và lịch sử.
Ví dụ 4:
政策偏向农村发展是为了促进地区平衡。
Zhèngcè piānxiàng nóngcūn fāzhǎn shì wèile cùjìn dìqū pínghéng.
Chính sách nghiêng về phát triển nông thôn là để thúc đẩy cân bằng vùng miền.
Ví dụ 5:
你的判断太有偏向性了,不够客观。
Nǐ de pànduàn tài yǒu piānxiàngxìng le, búgòu kèguān.
Phán đoán của bạn quá thiên lệch, chưa đủ khách quan.
Ví dụ 6:
他对儿子总是偏向,不管对错。
Tā duì érzi zǒng shì piānxiàng, bùguǎn duì cuò.
Anh ta lúc nào cũng thiên vị con trai, bất kể đúng sai.
Ví dụ 7:
这个报道明显有偏向性。
Zhège bàodào míngxiǎn yǒu piānxiàngxìng.
Bản tin này rõ ràng có tính thiên vị.
Ví dụ 8:
老师在评分时不能偏向任何学生。
Lǎoshī zài píngfēn shí bùnéng piānxiàng rènhé xuéshēng.
Giáo viên khi chấm điểm không được thiên vị bất kỳ học sinh nào.
Ví dụ 9:
你这句话太偏向一边了。
Nǐ zhè jù huà tài piānxiàng yībiān le.
Câu nói của bạn nghiêng hẳn về một phía rồi.
Ví dụ 10:
他在选择职业时偏向于稳定的工作。
Tā zài xuǎnzé zhíyè shí piānxiàng yú wěndìng de gōngzuò.
Anh ấy có xu hướng chọn công việc ổn định khi chọn nghề.
- Từ vựng mở rộng liên quan đến 偏向
Hán tự Pinyin English Tiếng Việt
倾向 qīngxiàng tendency khuynh hướng
偏爱 piān’ài partial to yêu thích hơn
偏见 piānjiàn prejudice định kiến
偏私 piānsī favoritism thiên vị cá nhân
偏袒 piāntǎn to shield, side with bao che, thiên vị - Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là bộ từ điển chuyên sâu 3 ngôn ngữ Trung – Việt – Anh do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ trực tiếp nghiên cứu, xây dựng và phát triển nhằm phục vụ hệ sinh thái học tiếng Trung toàn diện của hệ thống ChineMaster Education.
I. 偏向 là gì?
Tiếng Trung: 偏向
Phiên âm: piānxiàng
Tiếng Việt: thiên về, nghiêng về, có xu hướng nghiêng về phía nào đó
II. Giải nghĩa chi tiết
- Định nghĩa
偏向 là một từ thường dùng để chỉ hiện tượng thiên lệch, nghiêng về một bên, hoặc có xu hướng thiên vị trong suy nghĩ, hành động, hoặc quyết định.
Từ này được dùng cả trong nghĩa đen (nghiêng về phía nào đó trong không gian) và nghĩa bóng (thiên vị, không công bằng, ủng hộ ai nhiều hơn).
III. Loại từ
Động từ (动词)
→ Nghĩa là nghiêng về, thiên về (về lập trường, quan điểm, hành vi…).
Danh từ (ít dùng)
→ Dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ xu hướng thiên lệch.
IV. Các cách dùng phổ biến
- 偏向 + ai đó / bên nào đó
→ Thiên vị về phía người nào đó, ủng hộ người đó hơn.
Ví dụ:
老师偏向成绩好的学生。
(Lǎoshī piānxiàng chéngjì hǎo de xuéshēng)
→ Giáo viên thiên vị học sinh có thành tích tốt.
父母不应该偏向某一个孩子。
(Fùmǔ bù yìnggāi piānxiàng mǒu yī gè háizi)
→ Cha mẹ không nên thiên vị đứa con nào cả.
- 偏向 + điều gì đó (ý kiến / xu hướng)
→ Có xu hướng nghiêng về một loại quan điểm, hành động hay phong cách nào đó.
他写的文章偏向保守。
(Tā xiě de wénzhāng piānxiàng bǎoshǒu)
→ Bài viết của anh ấy có xu hướng bảo thủ.
这项政策偏向企业而不是员工。
(Zhè xiàng zhèngcè piānxiàng qǐyè ér bù shì yuángōng)
→ Chính sách này thiên về phía doanh nghiệp chứ không phải người lao động.
- Dùng như động từ nội tại – không cần tân ngữ
Ví dụ:
我认为你在这件事上偏向了。
(Wǒ rènwéi nǐ zài zhè jiàn shì shàng piānxiàng le)
→ Tôi nghĩ bạn đã thiên vị trong chuyện này.
V. Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
老板明显偏向他的亲戚。
(Lǎobǎn míngxiǎn piānxiàng tā de qīnqi)
→ Ông chủ rõ ràng thiên vị người thân của mình.
法官必须公正,不能偏向任何一方。
(Fǎguān bìxū gōngzhèng, bùnéng piānxiàng rènhé yī fāng)
→ Thẩm phán phải công bằng, không được thiên vị bất kỳ bên nào.
媒体的报道有时会偏向某个观点。
(Méitǐ de bàodào yǒushí huì piānxiàng mǒu gè guāndiǎn)
→ Đôi khi các bản tin truyền thông sẽ nghiêng về một quan điểm nào đó.
你不要老是说我偏向他,我只是支持对的那一方。
(Nǐ bú yào lǎoshì shuō wǒ piānxiàng tā, wǒ zhǐshì zhīchí duì de nà yī fāng)
→ Đừng luôn nói tôi thiên vị anh ta, tôi chỉ ủng hộ bên đúng mà thôi.
VI. Những cụm từ phổ biến với 偏向
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
偏向某人 piānxiàng mǒurén thiên vị ai đó
偏向某方 piānxiàng mǒu fāng nghiêng về một phía
有偏向性 yǒu piānxiàng xìng có tính thiên lệch
情感偏向 qínggǎn piānxiàng thiên vị tình cảm
政治偏向 zhèngzhì piānxiàng xu hướng chính trị
VII. So sánh 偏向 với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
偏向 piānxiàng nghiêng về, thiên vị Có thể thiên về người hoặc quan điểm, thường mang nghĩa không công bằng
偏爱 piān’ài thích hơn, thiên vị về tình cảm Thiên về tình cảm cá nhân, như: 喜欢偏爱某人
偏见 piānjiàn định kiến Là ý kiến tiêu cực cố định, khác với sự thiên vị nhất thời
倾向 qīngxiàng xu hướng, nghiêng về Dùng để miêu tả khuynh hướng chung chung, không hàm ý tiêu cực như 偏向
VIII. Cấu trúc cần ghi nhớ
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
A 偏向 B A thiên vị / nghiêng về phía B 老师偏向男生。
→ Cô giáo thiên vị con trai.
偏向 + tính từ / danh từ Có xu hướng / mang đặc điểm 这些评论偏向主观。
→ Những bình luận này có xu hướng chủ quan.
被 + 偏向 Bị thiên vị (hiếm, dùng dạng bị động) 他总觉得自己没被偏向。
→ Anh ta luôn cảm thấy mình không được thiên vị.
偏向 (piānxiàng) là một động từ thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa thiên về một phía nào đó – có thể là con người, quan điểm, thái độ, hay chính sách.
Thường mang sắc thái không công bằng, ám chỉ có thiên vị, không khách quan.
Rất hay dùng trong bối cảnh xã hội, giáo dục, gia đình, truyền thông, chính trị.
Cần phân biệt rõ với các từ như 倾向 (khuynh hướng, trung tính) và 偏爱 (thiên vị tình cảm) để tránh nhầm nghĩa.
- 偏向 là gì?
偏向 (piānxiàng) trong tiếng Việt nghĩa chính là:
Thiên về, nghiêng về, có xu hướng về, thiên vị (trong một số ngữ cảnh).
Diễn tả xu hướng, khuynh hướng, hoặc thái độ nghiêng về một phía, một bên, hoặc một lựa chọn cụ thể.
- Phiên âm và âm Hán Việt
Phiên âm: piānxiàng
Hán Việt: thiên hướng
Nghĩa phổ biến: thiên về, nghiêng về, có xu hướng, thiên vị.
- Loại từ
Động từ (动词)
Danh từ trừu tượng (trong một số ngữ cảnh)
Chức năng chính:
Miêu tả xu hướng nghiêng về một phía trong thái độ, quan điểm, lựa chọn.
Đôi khi ám chỉ thiên vị không công bằng.
- Giải thích chi tiết
偏向 = 偏 (nghiêng, lệch) + 向 (hướng, phương hướng).
Kết hợp nghĩa: nghiêng về một hướng nhất định.
Thường dùng để chỉ:
Khuynh hướng, xu hướng cá nhân.
Thiên lệch, không trung lập.
Chọn ủng hộ một bên hơn bên kia.
Đặc điểm:
Có thể mang nghĩa trung tính (thiên về) hoặc nghĩa hơi tiêu cực (thiên vị).
Thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận quan điểm, chính sách, đánh giá.
4.1. Thành phần chữ Hán
偏 (piān): lệch, nghiêng, thiên lệch.
向 (xiàng): hướng về, phương hướng.
Hợp nghĩa: hướng lệch về một bên.
4.2. Nghĩa chính
Thiên về, nghiêng về một phía.
Có xu hướng ủng hộ một bên.
Thiên vị.
- Trong từ điển ChineMaster
偏向 (piānxiàng)
动词
解释:倾向于某一方面,不是中立的。
英文翻译:to lean toward; to be biased toward; to prefer; inclination; bias.
例子:他偏向弟弟。
- Nghĩa tiếng Việt tóm tắt
Thiên về
Nghiêng về
Có xu hướng về
Thiên vị
- Các cách dùng thường gặp
偏向 + danh từ (đối tượng, bên được thiên về)
偏向一方 (thiên về một bên)
偏向自己人 (thiên vị người mình)
对…偏向 (thiên về ai/cái gì)
对他偏向 (thiên về anh ta)
有偏向 (có khuynh hướng, thiên vị)
- Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1
他在争论中偏向妹妹。
tā zài zhēnglùn zhōng piānxiàng mèimei.
Trong cuộc tranh luận, anh ấy thiên về em gái.
Giải thích:
Nghĩa thiên vị một bên.
Ví dụ 2
老师不应该偏向任何一个学生。
lǎoshī bù yīnggāi piānxiàng rènhé yí ge xuéshēng.
Giáo viên không nên thiên vị bất kỳ học sinh nào.
Giải thích:
Khuyên giữ công bằng.
Ví dụ 3
这个政策偏向农村发展。
zhè ge zhèngcè piānxiàng nóngcūn fāzhǎn.
Chính sách này thiên về phát triển nông thôn.
Giải thích:
Nói về xu hướng ưu tiên.
Ví dụ 4
他说话总是偏向老板的意见。
tā shuōhuà zǒngshì piānxiàng lǎobǎn de yìjiàn.
Anh ấy lúc nào cũng thiên về ý kiến của sếp.
Giải thích:
Chỉ sự ủng hộ không khách quan.
Ví dụ 5
评判要公平,不能有偏向。
píngpàn yào gōngpíng, bùnéng yǒu piānxiàng.
Đánh giá phải công bằng, không được thiên vị.
Giải thích:
Nêu yêu cầu khách quan.
Ví dụ 6
你比较偏向哪个方案?
nǐ bǐjiào piānxiàng nǎ ge fāng’àn?
Bạn nghiêng về phương án nào hơn?
Giải thích:
Hỏi về lựa chọn ưu tiên.
Ví dụ 7
他对新技术有明显的偏向。
tā duì xīn jìshù yǒu míngxiǎn de piānxiàng.
Anh ấy có xu hướng rõ rệt thiên về công nghệ mới.
Giải thích:
Khuynh hướng lựa chọn.
Ví dụ 8
不要偏向个人感情做决定。
bù yào piānxiàng gèrén gǎnqíng zuò juédìng.
Đừng thiên về cảm xúc cá nhân khi ra quyết định.
Giải thích:
Khuyên khách quan.
Ví dụ 9
法官必须避免任何偏向。
fǎguān bìxū bìmiǎn rènhé piānxiàng.
Thẩm phán phải tránh mọi sự thiên vị.
Giải thích:
Nguyên tắc công bằng.
Ví dụ 10
公司的政策偏向年轻人发展。
gōngsī de zhèngcè piānxiàng niánqīngrén fāzhǎn.
Chính sách của công ty thiên về phát triển giới trẻ.
Giải thích:
Nói về hướng ưu tiên trong chiến lược.
- Các cụm từ mở rộng
有偏向 (có xu hướng, có thiên vị)
偏向性 (tính thiên lệch, thiên vị)
明显的偏向 (thiên về rõ rệt)
偏向一方 (thiên về một bên)
对…偏向 (thiên về ai/cái gì)
- Nghĩa tiếng Việt tóm tắt
偏向 (piānxiàng) nghĩa là:
Thiên về
Nghiêng về
Có xu hướng về
Thiên vị
Chức năng:
Diễn tả xu hướng nghiêng về một phía, không trung lập.
Dùng trong thảo luận quan điểm, đánh giá, chính sách.
Có thể trung tính (xu hướng) hoặc mang nghĩa tiêu cực (thiên vị).
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 偏向
- Nghĩa tiếng Việt của 偏向
偏向 có hai nghĩa chính:
Thiên về, thiên vị, nghiêng về, thiên lệch về một phía nào đó (trong quan điểm hoặc hành động)
Hướng nghiêng, hướng lệch về một phía nào đó (trong nghĩa không gian, vật lý)
- Phiên âm và âm Hán Việt
Phiên âm (Pinyin): piānxiàng
Âm Hán Việt: thiên hướng
Thanh điệu: piān (1) + xiàng (4)
- Loại từ trong tiếng Trung
Có thể là động từ (动词) hoặc danh từ trừu tượng (名词) tùy ngữ cảnh sử dụng:
Là động từ khi nói “nghiêng về phía nào đó” (thiên vị, có xu hướng)
Là danh từ khi nói đến “khuynh hướng, xu hướng, sự thiên lệch”
- Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
偏向(动词/名词):表示思想、意见或行为不平衡地倾向于一方;也可以表示方向上的偏移或趋势。
Dịch nghĩa:
偏向 (động từ/danh từ): Biểu thị tư tưởng, quan điểm hoặc hành vi thiên lệch về một phía; cũng có thể biểu thị sự lệch hướng, xu hướng nghiêng về phía nào đó.
- Cách dùng và cấu trúc câu thông dụng
Khi là động từ:
偏向 + đối tượng/người/sự việc
→ nghĩa là “thiên vị ai đó”, “nghiêng về điều gì đó”
Khi là danh từ:
有 + 偏向
思想偏向 / 价值观偏向 / 市场偏向
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
妈妈总是偏向弟弟。
Māma zǒngshì piānxiàng dìdi.
→ Mẹ lúc nào cũng thiên vị em trai.
Ví dụ 2:
在这件事上,我不想偏向任何一方。
Zài zhè jiàn shì shàng, wǒ bù xiǎng piānxiàng rènhé yī fāng.
→ Trong việc này, tôi không muốn nghiêng về bất kỳ bên nào.
Ví dụ 3:
这篇文章的观点有些偏向保守。
Zhè piān wénzhāng de guāndiǎn yǒuxiē piānxiàng bǎoshǒu.
→ Quan điểm của bài viết này hơi thiên về bảo thủ.
Ví dụ 4:
市场目前对环保产品有明显的偏向。
Shìchǎng mùqián duì huánbǎo chǎnpǐn yǒu míngxiǎn de piānxiàng.
→ Thị trường hiện nay có xu hướng nghiêng rõ rệt về các sản phẩm bảo vệ môi trường.
Ví dụ 5:
他说话的时候语气明显偏向一方。
Tā shuōhuà de shíhou yǔqì míngxiǎn piānxiàng yī fāng.
→ Khi anh ta nói chuyện, ngữ khí rõ ràng nghiêng về một bên.
- Các cụm từ và kết hợp thường gặp với 偏向
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
情感偏向 qínggǎn piānxiàng Thiên lệch tình cảm
政治偏向 zhèngzhì piānxiàng Khuynh hướng chính trị
偏向某一方 piānxiàng mǒu yī fāng Thiên về một phía nào đó
没有明显偏向 méiyǒu míngxiǎn piānxiàng Không có thiên vị rõ ràng
表现出偏向 biǎoxiàn chū piānxiàng Thể hiện sự thiên lệch - So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Nghĩa Khác biệt với 偏向
倾向 (qīngxiàng) Xu hướng, có khuynh hướng Nhấn mạnh xu thế lâu dài, không mang tính thiên vị
偏爱 (piān’ài) Yêu thích thiên lệch Thường dùng cho sở thích cá nhân, cảm tính
偏见 (piānjiàn) Thành kiến Chỉ sự đánh giá lệch lạc, tiêu cực hơn 偏向 - Vai trò trong luyện thi HSK – HSKK
HSK 5 – 6: thường xuất hiện trong các bài đọc liên quan đến quan điểm xã hội, chính trị, thảo luận học thuật
HSKK trung cấp – cao cấp: từ này dùng nhiều khi trình bày ý kiến trung lập hoặc phản biện quan điểm lệch lạc
- Câu hỏi luyện nói HSKK sử dụng 偏向
你觉得新闻媒体在报道时有没有偏向?
→ Bạn nghĩ truyền thông có thiên vị khi đưa tin không?
在生活中,你是否会偏向自己熟悉的人?为什么?
→ Trong cuộc sống, bạn có thường thiên vị người quen không? Vì sao?
一个人的成长环境会不会影响他的价值观偏向?
→ Môi trường trưởng thành có ảnh hưởng đến xu hướng giá trị quan của một người không?
- 偏向 /piānxiàng/ là gì?
Định nghĩa:
偏向 là một động từ (动词) và cũng có thể đóng vai trò là danh từ (名词) trong một số ngữ cảnh. Nó mang các nghĩa chính như:
Thiên về, nghiêng về, có xu hướng nghiêng sang một bên (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng)
Thiên vị, không công bằng, ủng hộ một bên hơn bên kia
Khuynh hướng, xu hướng (danh từ)
- Loại từ
Động từ (动词)
Danh từ (名词) – khi chỉ “khuynh hướng”
- Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster
Về nghĩa động từ:
偏 (piān): lệch, nghiêng
向 (xiàng): hướng về
→ “偏向” khi là động từ có nghĩa là nghiêng về một bên, ủng hộ, thiên vị, thường dùng khi nói về tư tưởng, thái độ hoặc quyết định nghiêng về một bên nào đó, không khách quan.
Về nghĩa danh từ:
“偏向” còn có thể dùng để chỉ khuynh hướng, xu hướng tư tưởng hoặc hành vi.
- Các cách dùng phổ biến
a) Là động từ:
偏向 + đối tượng
→ Nghĩa là thiên về, ủng hộ phía nào đó.
Ví dụ:
父母总是偏向小的孩子。
(Bố mẹ luôn thiên vị đứa con nhỏ hơn.)
b) Là danh từ:
有…的偏向 / 出现偏向 / 产生偏向
→ Nghĩa là có xu hướng, có thiên hướng.
Ví dụ:
政策有向城市倾斜的偏向。
(Chính sách có khuynh hướng nghiêng về thành phố.)
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
老师在批改作业时不能偏向任何学生。
Lǎoshī zài pīgǎi zuòyè shí bùnéng piānxiàng rènhé xuéshēng.
Giáo viên không thể thiên vị bất kỳ học sinh nào khi chấm bài.
Ví dụ 2:
他有点偏向自己的亲戚,不够公平。
Tā yǒudiǎn piānxiàng zìjǐ de qīnqi, búgòu gōngpíng.
Anh ấy có phần thiên vị người thân, không công bằng lắm.
Ví dụ 3:
这项政策存在向大城市偏向的问题。
Zhè xiàng zhèngcè cúnzài xiàng dà chéngshì piānxiàng de wèntí.
Chính sách này có vấn đề thiên lệch về các thành phố lớn.
Ví dụ 4:
他在表达意见时总是偏向保守派的观点。
Tā zài biǎodá yìjiàn shí zǒng shì piānxiàng bǎoshǒu pài de guāndiǎn.
Khi bày tỏ quan điểm, anh ấy luôn nghiêng về phe bảo thủ.
Ví dụ 5:
我们要避免在决策中出现偏向。
Wǒmen yào bìmiǎn zài juécè zhōng chūxiàn piānxiàng.
Chúng ta cần tránh xuất hiện sự thiên lệch trong quá trình ra quyết định.
- Các cụm từ thường gặp với “偏向”
Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
偏向某人 Thiên vị ai đó
出现偏向 Xuất hiện thiên lệch
政策偏向 Khuynh hướng chính sách
情感偏向 Thiên hướng tình cảm
有失偏向 Có sự thiên vị, không công bằng
偏向保守派 / 激进派 Nghiêng về phe bảo thủ / cấp tiến
无意识偏向 Thiên kiến vô thức (unconscious bias) - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa So sánh với 偏向
偏心 (piānxīn) Thiên vị, bất công Chủ yếu nói về cảm xúc cá nhân, nặng về tình cảm
倾向 (qīngxiàng) Khuynh hướng Mang tính trung tính hơn, không hàm ý tiêu cực
偏袒 (piāntǎn) Bênh vực Có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh sự bênh vực công khai
偏见 (piānjiàn) Thành kiến Mang nghĩa tiêu cực, chỉ cái nhìn thiên lệch sẵn có - Mở rộng ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống:
父母不能太偏向一个孩子。
(Cha mẹ không nên thiên vị một đứa con quá mức.)
Trong giáo dục:
老师在评分时要尽量客观,避免偏向。
(Giáo viên khi chấm điểm phải cố gắng khách quan, tránh thiên vị.)
Trong chính trị/xã hội:
政策制定者应平衡各方面利益,防止偏向。
(Người làm chính sách nên cân bằng lợi ích các bên, tránh sự thiên lệch.)
偏向 (piānxiàng) là một từ rất linh hoạt trong tiếng Trung, có thể dùng như động từ để chỉ hành động thiên vị, nghiêng về một bên, hoặc như danh từ để chỉ xu hướng/khuynh hướng của chính sách, tư tưởng, cảm xúc. Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, đặc biệt trong môi trường giáo dục, xã hội, chính trị.
Từ vựng tiếng Trung: 偏向
Phiên âm: piānxiàng
Loại từ: Danh từ / Động từ
- 【Định nghĩa chi tiết – Từ điển tiếng Trung ChineMaster】
Nghĩa 1: 【Động từ】
偏向 mang nghĩa là thiên vị, thiên về, nghiêng về, dùng để chỉ thái độ không công bằng, có khuynh hướng ngả về một phía, ủng hộ một người hay một bên cụ thể.
Ví dụ:
他说话总是偏向自己人。
(Nghĩa là: Anh ta lúc nào cũng thiên vị người của mình.)
Nghĩa 2: 【Danh từ】
偏向 còn có nghĩa là khuynh hướng, xu hướng, chỉ phương hướng phát triển có sự lệch hướng, nghiêng về một phía cụ thể nào đó.
Ví dụ:
这项政策有明显的城市偏向。
(Nghĩa là: Chính sách này có khuynh hướng nghiêng về thành thị.)
Nghĩa tiếng Việt tổng quát:
Thiên vị, nghiêng về, không công bằng (với người/vấn đề nào đó)
Xu hướng lệch về một bên, khuynh hướng rõ ràng
- 【Loại từ và cách dùng】
Loại từ Cách dùng phổ biến
Động từ 偏向 + người/vấn đề
Danh từ Nêu xu hướng, khuynh hướng trong chính sách, dư luận, hành vi, cảm xúc - 【Ví dụ minh họa chi tiết】
Ví dụ 1:
父母不能在孩子之间偏向任何一方。
Fùmǔ bùnéng zài háizi zhījiān piānxiàng rènhé yì fāng.
Cha mẹ không thể thiên vị bên nào trong các con.
Ví dụ 2:
这位老师上课时总是偏向女生。
Zhè wèi lǎoshī shàngkè shí zǒngshì piānxiàng nǚshēng.
Giáo viên này lúc lên lớp luôn thiên vị nữ sinh.
Ví dụ 3:
公司在分配资源时有偏向城市地区的倾向。
Gōngsī zài fēnpèi zīyuán shí yǒu piānxiàng chéngshì dìqū de qīngxiàng.
Công ty có xu hướng thiên về khu vực thành thị khi phân bổ tài nguyên.
Ví dụ 4:
你的意见听起来有些偏向。
Nǐ de yìjiàn tīng qǐlái yǒuxiē piānxiàng.
Ý kiến của bạn nghe có vẻ thiên lệch.
Ví dụ 5:
我们应该保持中立,不能偏向任何一方。
Wǒmen yīnggāi bǎochí zhōnglì, bùnéng piānxiàng rènhé yì fāng.
Chúng ta nên giữ thái độ trung lập, không được thiên về bên nào.
Ví dụ 6:
他有点偏向感性思维。
Tā yǒudiǎn piānxiàng gǎnxìng sīwéi.
Anh ta hơi thiên về lối suy nghĩ cảm tính.
Ví dụ 7:
政策的偏向性影响了农村发展。
Zhèngcè de piānxiàngxìng yǐngxiǎng le nóngcūn fāzhǎn.
Tính thiên lệch của chính sách đã ảnh hưởng đến sự phát triển nông thôn.
Ví dụ 8:
你别总是偏向你的朋友,也要听听别人的意见。
Nǐ bié zǒngshì piānxiàng nǐ de péngyǒu, yě yào tīng tīng biérén de yìjiàn.
Bạn đừng lúc nào cũng thiên vị bạn bè, cũng nên nghe ý kiến của người khác.
Ví dụ 9:
在感情上,他更偏向温柔型的女生。
Zài gǎnqíng shàng, tā gèng piānxiàng wēnróu xíng de nǚshēng.
Trong chuyện tình cảm, anh ấy nghiêng về mẫu con gái dịu dàng.
Ví dụ 10:
你对事情的判断不能太偏向,否则会不公平。
Nǐ duì shìqíng de pànduàn bùnéng tài piānxiàng, fǒuzé huì bù gōngpíng.
Sự đánh giá của bạn về sự việc không nên quá thiên vị, nếu không sẽ không công bằng.
- 【Tổng kết】
Thuộc tính Nội dung
Từ tiếng Trung 偏向
Phiên âm piānxiàng
Loại từ Động từ / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt Thiên vị, nghiêng về, có khuynh hướng
Dùng để miêu tả Thái độ không công bằng, xu hướng lệch về phía nào đó
Trái nghĩa (ngữ cảnh thiên vị) 公正 (gōngzhèng – công bằng), 中立 (zhōnglì – trung lập) - 【Cụm từ cố định với 偏向】
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
偏向某一方 Thiên về một bên
有偏向的看法 Cái nhìn thiên lệch
政策偏向城市 Chính sách thiên về thành thị
情感偏向 Khuynh hướng tình cảm
明显偏向 Thiên vị rõ ràng
保持不偏向 Giữ thái độ không thiên vị
偏向 là gì?
- Định nghĩa
偏向 là một từ có thể đóng vai trò là động từ (动词) hoặc danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa là:
Động từ: nghiêng về, thiên vị, có xu hướng ủng hộ một bên nào đó.
Danh từ: xu hướng nghiêng về một phía, khuynh hướng thiên lệch.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 偏向
Phiên âm: piānxiàng
Hán Việt: thiên hướng
Loại từ: có thể là động từ hoặc danh từ
Nghĩa tiếng Việt: nghiêng về, thiên về, có khuynh hướng ủng hộ; sự thiên vị, xu hướng
- Cách dùng theo loại từ
a. Là động từ
Diễn tả hành động có khuynh hướng thiên lệch, không công bằng, nghiêng về một phía trong cách cư xử, đánh giá, lựa chọn.
Cấu trúc:
主语 + 偏向 + đối tượng bị nghiêng về
Ví dụ:
老师偏向成绩好的学生。
(Giáo viên thiên vị học sinh có thành tích tốt.)
b. Là danh từ
Chỉ sự thiên lệch, khuynh hướng nghiêng về một phía, không trung lập.
Cấu trúc:
对……有偏向
表现出偏向
Ví dụ:
他的意见明显有偏向。
(Ý kiến của anh ta rõ ràng có xu hướng thiên lệch.)
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
老板在这件事上明显偏向小李。
Phiên âm: Lǎobǎn zài zhè jiàn shì shàng míngxiǎn piānxiàng Xiǎo Lǐ.
Dịch: Ông chủ rõ ràng nghiêng về phía Tiểu Lý trong việc này.
父母不能总是偏向一个孩子。
Phiên âm: Fùmǔ bù néng zǒngshì piānxiàng yí gè háizi.
Dịch: Cha mẹ không thể lúc nào cũng thiên vị một đứa con.
这篇报道带有明显的偏向性。
Phiên âm: Zhè piān bàodào dàiyǒu míngxiǎn de piānxiàngxìng.
Dịch: Bài báo này mang tính thiên vị rõ rệt.
我个人偏向保守的观点。
Phiên âm: Wǒ gèrén piānxiàng bǎoshǒu de guāndiǎn.
Dịch: Cá nhân tôi nghiêng về quan điểm bảo thủ.
政策不应有地区偏向。
Phiên âm: Zhèngcè bù yīng yǒu dìqū piānxiàng.
Dịch: Chính sách không nên có sự thiên vị khu vực.
- Một số cụm từ thông dụng với 偏向
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
偏向某一方 piānxiàng mǒu yī fāng Nghiêng về một bên nào đó
有明显的偏向 yǒu míngxiǎn de piānxiàng Có sự thiên vị rõ ràng
情感偏向 qínggǎn piānxiàng Thiên vị về mặt tình cảm
政策偏向 zhèngcè piānxiàng Sự thiên vị trong chính sách
无偏向性 wú piānxiàngxìng Không có tính thiên vị - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 偏向
偏爱 piān’ài Yêu thích hơn, ưu ái Thiên về tình cảm cá nhân hơn 偏向
倾向 qīngxiàng Có xu hướng Chỉ xu thế hành vi, thiên về lý trí hoặc kế hoạch
偏见 piānjiàn Thành kiến Tiêu cực, mang cảm xúc phán xét sai lệch
Ví dụ phân biệt:
他偏向哥哥,不管谁对谁错。 → Anh ấy thiên vị anh trai, không cần biết ai đúng ai sai.
他偏爱红色。→ Anh ấy thích màu đỏ hơn.
他有政治倾向。→ Anh ấy có xu hướng chính trị nhất định.
- Lưu ý sử dụng
偏向 khi dùng làm động từ, đối tượng theo sau thường là người, bên, quan điểm.
Khi dùng làm danh từ, phía trước thường có cụm như 有偏向 / 出现偏向 / 带有偏向性.
- Mở rộng: đoạn văn ứng dụng
在工作中,领导应该公平公正,不应偏向某一位员工。只有这样,团队才能保持团结和积极性。
Phiên âm:
Zài gōngzuò zhōng, lǐngdǎo yīnggāi gōngpíng gōngzhèng, bù yīng piānxiàng mǒu yī wèi yuángōng. Zhǐ yǒu zhèyàng, tuánduì cáinéng bǎochí tuánjié hé jījíxìng.
Dịch:
Trong công việc, người lãnh đạo nên công bằng và chính trực, không nên thiên vị bất kỳ nhân viên nào. Chỉ có như vậy, đội ngũ mới có thể duy trì tinh thần đoàn kết và sự tích cực.
- Kết luận
Nội dung Chi tiết
Từ vựng 偏向 (piānxiàng) – vừa là động từ, vừa là danh từ
Nghĩa chính Nghiêng về, thiên về, thiên vị / sự thiên vị
Ngữ cảnh sử dụng Quan điểm, chính sách, cảm xúc, hành vi cá nhân, dư luận
So sánh Khác với 偏爱 (ưu ái), 倾向 (xu hướng), 偏见 (thành kiến) - 偏向 là gì?
Chữ Hán: 偏向
Pinyin: piānxiàng
Loại từ: Động từ / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt:
Động từ: Thiên về, nghiêng về, thiên vị
Danh từ: Khuynh hướng, xu hướng nghiêng lệch (về phía nào đó)
- Giải thích chi tiết theo ngữ cảnh
a. Nghĩa và cách dùng chính
Động từ – Thiên về / Thiên vị / Nghiêng về
→ Diễn tả xu hướng, ý kiến, thái độ nghiêng về một phía, một người hay một quan điểm nào đó.
Ví dụ: 他总是偏向自己的孩子。
→ Anh ta luôn thiên vị con của mình.
Danh từ – Khuynh hướng / Xu hướng lệch về một bên
→ Diễn tả sự lệch về mặt tư tưởng, hành vi hay chính sách nào đó.
Ví dụ: 政策存在某种偏向。
→ Chính sách có một số khuynh hướng lệch lạc.
- Đặc điểm ngữ pháp
Có thể dùng như ngoại động từ, thường đi với tân ngữ chỉ người hoặc quan điểm.
Cũng có thể dùng như danh từ, đứng sau cụm “有…的偏向” hoặc “出现…的偏向” để chỉ xu hướng.
- Một số từ liên quan
Từ Pinyin Nghĩa
偏见 piānjiàn Thành kiến, định kiến
偏心 piānxīn Thiên vị, không công bằng
倾向 qīngxiàng Khuynh hướng (mang tính trung lập)
中立 zhōnglì Trung lập - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
老师在评分时不能偏向任何一个学生。
Lǎoshī zài píngfēn shí bù néng piānxiàng rènhé yí gè xuéshēng.
→ Giáo viên khi chấm điểm không thể thiên vị bất kỳ học sinh nào.
Ví dụ 2:
父母有时会无意识地偏向其中一个孩子。
Fùmǔ yǒushí huì wú yìshí de piānxiàng qízhōng yīgè háizi.
→ Cha mẹ đôi khi vô thức thiên vị một trong số các con.
Ví dụ 3:
他说话总是偏向老板的一方。
Tā shuōhuà zǒng shì piānxiàng lǎobǎn de yī fāng.
→ Anh ấy lúc nào cũng thiên về phía ông chủ khi nói chuyện.
Ví dụ 4:
这个政策有向城市发展的偏向。
Zhège zhèngcè yǒu xiàng chéngshì fāzhǎn de piānxiàng.
→ Chính sách này có xu hướng thiên về phát triển đô thị.
Ví dụ 5:
在处理问题时,我们不能有感情上的偏向。
Zài chǔlǐ wèntí shí, wǒmen bùnéng yǒu gǎnqíng shàng de piānxiàng.
→ Khi xử lý vấn đề, chúng ta không nên có thiên vị về mặt tình cảm.
- Các cụm từ thường gặp với 偏向
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
偏向一方 piānxiàng yī fāng Nghiêng về một bên
感情偏向 gǎnqíng piānxiàng Thiên vị về mặt tình cảm
出现偏向 chūxiàn piānxiàng Xuất hiện khuynh hướng lệch
政策偏向 zhèngcè piānxiàng Xu hướng nghiêng của chính sách
明显的偏向 míngxiǎn de piānxiàng Thiên vị rõ ràng - Giải thích từ trong Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster, từ 偏向 (piānxiàng) được giải nghĩa và trình bày như sau:
Loại từ: Động từ / Danh từ
Nghĩa chính:
Nghiêng về một bên, có xu hướng nghiêng (trong hành vi, tư duy, chính sách)
Có thái độ thiên vị với người nào đó hay quan điểm nào đó
Ứng dụng trong giao tiếp thực tế: thường gặp trong văn viết học thuật, chính trị, giáo dục, công sở, đánh giá khách quan.
Ví dụ và giải thích ngữ nghĩa rõ ràng, giúp người học không chỉ biết nghĩa mà còn hiểu đúng cách sử dụng trong từng ngữ cảnh.
- Tổng kết
Mục tiêu Nội dung
Từ vựng 偏向 (piānxiàng)
Loại từ Động từ / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt Thiên về, thiên vị, xu hướng nghiêng lệch
Cách sử dụng Dùng để mô tả hành vi hoặc xu hướng suy nghĩ
Ví dụ điển hình 偏向一方、感情偏向、政策偏向等
Từ điển tham khảo ChineMaster – cung cấp nghĩa + ví dụ ứng dụng - Giải nghĩa từ “偏向” là gì?
Phiên âm: piānxiàng
Hán tự: 偏向
Loại từ: vừa là động từ (动词), vừa là danh từ (名词) - Nghĩa chính của “偏向”
Nghĩa 1 (Động từ): thiên về, nghiêng về, có xu hướng thiên vị
Dùng để diễn tả hành động hoặc khuynh hướng thiên lệch về một phía, một đối tượng, một phương diện hoặc một quan điểm nào đó. Thường mang sắc thái thiếu khách quan, thiên vị, thiếu công bằng trong quá trình đánh giá hoặc lựa chọn.
Ví dụ:
Cha mẹ偏向 con út → Cha mẹ thiên vị con út
Giáo viên không nên偏向 học sinh giỏi → Giáo viên không nên thiên vị học sinh giỏi
Nghĩa 2 (Danh từ): xu hướng nghiêng lệch, sự thiên vị
Ở dạng danh từ, “偏向” chỉ tình trạng hoặc trạng thái thiên lệch, không trung lập, thiếu sự khách quan trong hành vi, thái độ, quyết định, hoặc nhận thức. Trong nghiên cứu học thuật hoặc trong các báo cáo phân tích, “偏向” còn mang nghĩa tương tự như từ “bias” trong tiếng Anh.
Ví dụ:
Báo cáo có偏向 → Bản báo cáo có xu hướng không khách quan
Tránh偏向 khi đánh giá → Tránh sự thiên lệch trong đánh giá
- Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “偏向”
偏袒 piāntǎn thiên vị, bênh vực Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, cảm tính, bênh vực một cách rõ ràng và phi lý
偏心 piānxīn thiên vị trong lòng Thiên vị xuất phát từ trong tâm lý, thiên vị ngầm, không thể hiện rõ ràng
倾向 qīngxiàng xu hướng, khuynh hướng Trung lập, chỉ khuynh hướng mang tính xu thế chung, không tiêu cực như “偏向”
歧视 qíshì kỳ thị, phân biệt đối xử Mang tính cực đoan, thể hiện sự không công bằng rõ rệt và mang định kiến sâu sắc - Cấu trúc ngữ pháp thường dùng với từ “偏向”
偏向 + danh từ
Diễn tả hành động nghiêng về một phía, một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 他偏向弟弟 (Anh ấy thiên vị em trai)
偏向于 + danh từ/động từ
Diễn tả khuynh hướng có xu hướng về phía nào đó, sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ: 我偏向于传统方法 (Tôi thiên về phương pháp truyền thống)
对……有偏向
Biểu thị hành vi thiên vị đối với người hoặc vật cụ thể.
Ví dụ: 老师对女生有偏向 (Thầy giáo thiên vị nữ sinh)
表现出 + 明显的偏向
Dùng để nói về việc thể hiện rõ ràng sự thiên lệch.
Ví dụ: 她在评判中表现出明显的偏向 (Cô ấy thể hiện rõ ràng sự thiên lệch trong khi đánh giá)
- Các lĩnh vực sử dụng “偏向”
Trong cuộc sống hằng ngày:
Diễn tả hành vi thiên vị giữa các thành viên trong gia đình.
Ví dụ: 父母不应该偏向任何一个孩子 (Cha mẹ không nên thiên vị bất kỳ đứa con nào)
Trong giáo dục:
Chấm điểm hoặc đánh giá học sinh không khách quan.
Ví dụ: 老师应该公平评分,不能偏向优等生 (Giáo viên nên chấm điểm công bằng, không thiên vị học sinh giỏi)
Trong chính trị:
Chỉ xu hướng nghiêng về một đảng phái, quan điểm hoặc hệ tư tưởng cụ thể.
Ví dụ: 媒体报道中存在政治偏向 (Trong các bản tin truyền thông tồn tại xu hướng chính trị thiên lệch)
Trong nghiên cứu:
Xu hướng thiên lệch trong khảo sát hoặc phương pháp nghiên cứu.
Ví dụ: 数据分析中要消除偏向 (Trong phân tích dữ liệu cần loại bỏ sự thiên lệch)
- Cụm từ cố định thông dụng với “偏向”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
情感偏向 qínggǎn piānxiàng sự thiên lệch về mặt cảm xúc
政治偏向 zhèngzhì piānxiàng xu hướng chính trị
偏向性 piānxiàng xìng tính thiên lệch
表现出偏向 biǎoxiàn chū piānxiàng thể hiện sự thiên vị
偏向某一方 piānxiàng mǒu yī fāng nghiêng về một bên - Ví dụ minh họa chi tiết (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
父母常常会偏向成绩好的孩子。
Fùmǔ chángcháng huì piānxiàng chéngjì hǎo de háizi.
Cha mẹ thường thiên vị những đứa trẻ có thành tích học tập tốt.
Ví dụ 2:
评委在比赛中不能有偏向。
Píngwěi zài bǐsài zhōng bù néng yǒu piānxiàng.
Ban giám khảo không được có sự thiên vị trong cuộc thi.
Ví dụ 3:
这篇报道存在明显的政治偏向。
Zhè piān bàodào cúnzài míngxiǎn de zhèngzhì piānxiàng.
Bài báo này có xu hướng thiên lệch chính trị rõ rệt.
Ví dụ 4:
我个人偏向于保守的处理方式。
Wǒ gèrén piānxiàng yú bǎoshǒu de chǔlǐ fāngshì.
Cá nhân tôi thiên về phương pháp xử lý mang tính bảo thủ.
Ví dụ 5:
他在评价同事时总是表现出偏向。
Tā zài píngjià tóngshì shí zǒngshì biǎoxiàn chū piānxiàng.
Anh ấy luôn thể hiện sự thiên vị khi đánh giá đồng nghiệp.
Ví dụ 6:
问卷设计要避免语言偏向,以确保结果客观。
Wènjuàn shèjì yào bìmiǎn yǔyán piānxiàng, yǐ quèbǎo jiéguǒ kèguān.
Thiết kế bảng câu hỏi cần tránh thiên lệch ngôn ngữ để đảm bảo kết quả khách quan.
Ví dụ 7:
老师在处理争执时偏向了女生。
Lǎoshī zài chǔlǐ zhēngzhí shí piānxiàng le nǚshēng.
Thầy giáo đã thiên vị nữ sinh khi xử lý mâu thuẫn.
Ví dụ 8:
她的决定明显偏向于个人利益。
Tā de juédìng míngxiǎn piānxiàng yú gèrén lìyì.
Quyết định của cô ấy rõ ràng thiên về lợi ích cá nhân.
Ví dụ 9:
为了公平,裁判不应对任何队伍有偏向。
Wèile gōngpíng, cáipàn bù yīng duì rènhé duìwǔ yǒu piānxiàng.
Để đảm bảo công bằng, trọng tài không nên thiên vị bất kỳ đội nào.
Ví dụ 10:
媒体的报道应保持中立,避免偏向。
Méitǐ de bàodào yīng bǎochí zhōnglì, bìmiǎn piānxiàng.
Truyền thông nên giữ lập trường trung lập, tránh thiên lệch.
- Tóm tắt kiến thức từ vựng “偏向”
Nội dung Chi tiết
Từ vựng 偏向 (piānxiàng)
Loại từ Động từ / Danh từ
Nghĩa chính Thiên vị, nghiêng về, xu hướng lệch về một phía
Sắc thái biểu đạt Mang nghĩa thiếu khách quan, thiếu công bằng, đôi khi mang tính tiêu cực
Cấu trúc thường dùng 偏向 + danh từ / 偏向于 + danh từ / động từ
Lĩnh vực sử dụng Giáo dục, truyền thông, chính trị, gia đình, nghiên cứu
So sánh với 偏袒, 偏心, 倾向, 歧视

