平时 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
平时 là gì?
Giải thích chi tiết từ vựng tiếng Trung 平时 trong Từ điển ChineMaster
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 平时
Phiên âm: píngshí
Loại từ: Trạng từ (副词) / Danh từ thời gian (时间名词)
Nghĩa tiếng Việt: thường ngày, bình thường, lúc bình thường, ngày thường, thông thường
Cấp độ HSK: HSK 3 trở lên
Chủ đề: thời gian, thói quen, sinh hoạt, học tập, công việc
- Giải nghĩa chi tiết
平时 được dùng để chỉ thời gian thông thường, tức là lúc không có gì đặc biệt, không có sự kiện quan trọng, hay trong điều kiện bình thường, đối lập với khi có việc đột xuất, kỳ nghỉ, lễ tết, sự kiện,…
➤ 平 (píng): bình thường, bằng phẳng
➤ 时 (shí): thời gian
→ 平时 nghĩa là: thời gian thông thường, thời điểm bình thường, thường ngày
- Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ Chức năng Vị trí trong câu
Trạng từ / Danh từ thời gian Bổ sung thời gian hành động xảy ra Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ - Cấu trúc thường gặp với 平时
a. 平时 + động từ / câu miêu tả
→ Dùng để nói về hành vi, trạng thái trong thời điểm bình thường, ngày thường
Ví dụ:
平时我很少看电视。
(Bình thường tôi rất ít xem TV.)
b. 比起平时 / 和平时一样
→ So sánh với thời điểm bình thường
Ví dụ:
今天他比平时安静。
(Hôm nay cậu ấy yên lặng hơn bình thường.)
c. 平时 + 的 + hành vi / thói quen
→ Miêu tả thói quen trong sinh hoạt hằng ngày
Ví dụ:
他是一个很注重平时锻炼的人。
(Anh ấy là người rất chú trọng rèn luyện thường ngày.)
- Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
平时我每天早上六点起床。
Píngshí wǒ měitiān zǎoshàng liù diǎn qǐchuáng.
→ Ngày thường tôi dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.
Ví dụ 2:
她平时喜欢看书,周末才出去玩。
Tā píngshí xǐhuān kàn shū, zhōumò cái chūqù wán.
→ Cô ấy thường ngày thích đọc sách, cuối tuần mới ra ngoài chơi.
Ví dụ 3:
平时学习很重要,不要等到考试才复习。
Píngshí xuéxí hěn zhòngyào, búyào děngdào kǎoshì cái fùxí.
→ Việc học thường ngày rất quan trọng, đừng đợi đến khi thi mới ôn tập.
Ví dụ 4:
他平时不怎么说话,但今天很活跃。
Tā píngshí bù zěnme shuōhuà, dàn jīntiān hěn huóyuè.
→ Bình thường anh ấy ít nói, nhưng hôm nay lại rất sôi nổi.
Ví dụ 5:
比起平时,这次考试的题目更难。
Bǐqǐ píngshí, zhè cì kǎoshì de tímù gèng nán.
→ So với bình thường, đề thi lần này khó hơn.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 平时
通常 tōngcháng thông thường Dùng trong văn viết, trang trọng hơn 平时
一般 yìbān thường thì Nghĩa rộng hơn 平时, có thể chỉ mức độ
日常 rìcháng hằng ngày Gần nghĩa, nhưng 日常 thiên về hoạt động lặp lại mỗi ngày
暂时 zànshí tạm thời Trái nghĩa, chỉ trạng thái tạm, không ổn định - Tình huống sử dụng trong thực tế
Trong học tập:
平时积累比临时抱佛脚更有效。
(Tích lũy kiến thức thường ngày hiệu quả hơn là học dồn sát kỳ thi.)
Trong công việc:
他平时表现很好,是个值得信赖的员工。
(Anh ấy thường ngày làm việc rất tốt, là một nhân viên đáng tin cậy.)
Trong cuộc sống:
平时注意饮食,才能保持身体健康。
(Chú ý ăn uống hàng ngày mới có thể giữ sức khỏe tốt.)
Từ 平时 (píngshí) là một từ chỉ thời gian rất thông dụng trong tiếng Trung, thường dùng để miêu tả các hành động xảy ra đều đặn, không mang tính đặc biệt, không có biến cố. Nó thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để chỉ thói quen, tình trạng hoặc đặc điểm sinh hoạt thường nhật.
I. Định nghĩa từ “平时”
Hán tự: 平时
Phiên âm: píngshí
Tiếng Việt: thường ngày, lúc bình thường, ngày thường
“平时” là một danh từ chỉ thời gian và cũng có thể dùng như phó từ, diễn tả thời điểm thông thường trong cuộc sống — tức là không phải dịp đặc biệt như lễ hội, kỳ nghỉ, hay tình huống khẩn cấp. Từ này thường dùng để mô tả thói quen, trạng thái hoặc hành vi xảy ra đều đặn trong điều kiện bình thường.
II. Phân tích từ cấu tạo
“平” (píng): bình thường, bằng phẳng, ổn định
“时” (shí): thời gian, thời điểm → Kết hợp lại: “平时” nghĩa là “thời gian bình thường”, tức là những lúc không có gì đặc biệt xảy ra.
III. Loại từ và chức năng
Loại từ Vai trò trong câu Ví dụ ngắn
Danh từ Chỉ thời gian thông thường 平时我不喝咖啡。→ Bình thường tôi không uống cà phê.
Trạng ngữ Bổ nghĩa cho hành động 平时他很安静。→ Bình thường anh ấy rất trầm lặng.
IV. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他平时很忙,很少有空出去玩。 Tā píngshí hěn máng, hěn shǎo yǒu kòng chūqù wán. Anh ấy thường ngày rất bận, hiếm khi có thời gian đi chơi.
平时我们都是自己做饭,周末才出去吃。 Píngshí wǒmen dōu shì zìjǐ zuòfàn, zhōumò cái chūqù chī. Thường ngày chúng tôi đều tự nấu ăn, cuối tuần mới ra ngoài ăn.
她平时不爱说话,但是工作非常认真。 Tā píngshí bù ài shuōhuà, dànshì gōngzuò fēicháng rènzhēn. Cô ấy thường ngày ít nói, nhưng làm việc rất nghiêm túc.
平时多锻炼,对身体有好处。 Píngshí duō duànliàn, duì shēntǐ yǒu hǎochù. Tập luyện thường xuyên có lợi cho sức khỏe.
你平时都几点起床? Nǐ píngshí dōu jǐ diǎn qǐchuáng? Bình thường bạn thường dậy lúc mấy giờ?
V. Các cụm từ thường gặp với “平时”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
平时的习惯 píngshí de xíguàn Thói quen thường ngày
平时的生活 píngshí de shēnghuó Cuộc sống thường nhật
平时的态度 píngshí de tàidù Thái độ thường ngày
平时锻炼 píngshí duànliàn Tập luyện đều đặn
平时学习 píngshí xuéxí Việc học thường xuyên
VI. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với “平时”
日常 rìcháng Hằng ngày Gần nghĩa, thiên về sinh hoạt
临时 línshí Tạm thời Trái nghĩa, chỉ sự không thường xuyên
偶尔 ǒu’ěr Thỉnh thoảng Chỉ sự việc xảy ra hiếm, không đều đặn
平常 píngcháng Bình thường Gần nghĩa, nhưng ít dùng hơn “平时”
Giải thích chi tiết từ “平时” trong tiếng Trung
- Định nghĩa và ý nghĩa
“平时” (phiên âm: píngshí) là một từ tiếng Trung dùng để chỉ thời gian thông thường, ngày thường, hoặc lúc bình thường—tức là không phải dịp đặc biệt như lễ hội, kỳ nghỉ, hoặc tình huống khẩn cấp. Từ này thường xuất hiện trong văn nói và viết để mô tả thói quen, trạng thái hoặc hành vi diễn ra đều đặn trong cuộc sống hàng ngày. - Từ loại
Danh từ chỉ thời gian (时间名词): dùng để chỉ thời điểm thông thường.
Phó từ (副词): làm trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho hành động.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc Phiên âm Nghĩa
平时 + Chủ ngữ + Động từ píngshí + … Thường ngày ai đó làm gì
Chủ ngữ + 平时 + Động từ … + píngshí + … Ai đó thường làm gì
平时 + 很 + Tính từ píngshí + hěn + … Thường ngày rất… - Ví dụ minh họa
他平时很忙,很少有空出去玩。 Tā píngshí hěn máng, hěn shǎo yǒu kòng chūqù wán. → Anh ấy thường ngày rất bận, hiếm khi có thời gian đi chơi.
平时我们都是自己做饭,周末才出去吃。 Píngshí wǒmen dōu shì zìjǐ zuòfàn, zhōumò cái chūqù chī. → Thường ngày chúng tôi tự nấu ăn, cuối tuần mới ra ngoài ăn.
她平时不爱说话,但是工作非常认真。 Tā píngshí bù ài shuōhuà, dànshì gōngzuò fēicháng rènzhēn. → Cô ấy thường ngày ít nói, nhưng làm việc rất nghiêm túc.
平时多锻炼,对身体有好处。 Píngshí duō duànliàn, duì shēntǐ yǒu hǎochù. → Tập luyện thường xuyên có lợi cho sức khỏe.
你平时都几点起床? Nǐ píngshí dōu jǐ diǎn qǐchuáng? → Bình thường bạn thường dậy lúc mấy giờ?
- Các cụm từ thường gặp
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
平时生活 píngshí shēnghuó Cuộc sống thường ngày
平时习惯 píngshí xíguàn Thói quen thường nhật
平时锻炼 píngshí duànliàn Tập luyện đều đặn
平时学习 píngshí xuéxí Việc học thường xuyên
平时表现 píngshí biǎoxiàn Biểu hiện thường ngày - So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
日常 rìcháng Hằng ngày Gần nghĩa, thiên về sinh hoạt
临时 línshí Tạm thời Trái nghĩa, chỉ sự không thường xuyên
偶尔 ǒu’ěr Thỉnh thoảng Chỉ sự việc xảy ra hiếm
平常 píngcháng Bình thường Gần nghĩa, nhưng ít dùng hơn “平时” - Định nghĩa và ý nghĩa của từ “平时”
平时 (píngshí) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là bình thường, thường ngày, hàng ngày, hoặc thời gian thông thường. Từ này được dùng để chỉ các khoảng thời gian hoặc trạng thái không đặc biệt, không phải dịp lễ, sự kiện quan trọng, hoặc thời điểm đặc thù. Nó thường mang ý nghĩa trung tính, mô tả thói quen, hoạt động, hoặc trạng thái diễn ra thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ vựng:
平 (píng): Mang nghĩa “bình thường”, “bằng phẳng”, “thông thường”.
时 (shí): Có nghĩa “thời gian”, “lúc”.
Khi kết hợp, 平时 biểu thị thời gian hoặc trạng thái thông thường, không đặc biệt, trong đời sống hàng ngày.
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng để mô tả các hoạt động, thói quen, hoặc trạng thái xảy ra thường xuyên, không liên quan đến các dịp đặc biệt.
Phổ biến trong văn nói lẫn văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh thân mật hoặc mô tả cuộc sống hàng ngày.
Mang sắc thái trung tính, thường dùng để so sánh với các thời điểm đặc biệt (như ngày lễ, kỳ nghỉ).
- Loại từ
平时 là danh từ (Noun), được sử dụng để chỉ khái niệm thời gian hoặc trạng thái thông thường. Nó không được dùng như động từ hoặc tính từ.
Danh từ: Ví dụ: 平时我很忙 (Píngshí wǒ hěn máng): Bình thường tôi rất bận.
- Từ điển tiếng Trung ChineMaster
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tập nổi tiếng, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Đây là một công cụ hữu ích để tra cứu từ vựng, thành ngữ, ngữ pháp, và cung cấp tài liệu học tập.
Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp giải thích từ vựng bằng tiếng Trung, tiếng Anh, và đôi khi tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ khác.
Bao gồm phiên âm Hán ngữ (Pinyin), nghĩa chi tiết, và ví dụ minh họa.
Hỗ trợ tra cứu theo Hán tự, Pinyin, hoặc nghĩa tiếng Việt.
Cung cấp bài học, bài kiểm tra, và tài liệu bổ trợ cho người học tiếng Trung.
Liên quan đến “平时”: Trong ChineMaster, từ 平时 được giải thích với nghĩa chính là “bình thường”, “thường ngày”, kèm theo các ví dụ minh họa trong các ngữ cảnh như thói quen, hoạt động hàng ngày, hoặc so sánh với thời điểm đặc biệt. Người dùng có thể tìm thấy cách phát âm chuẩn, nghĩa chi tiết, và các câu ví dụ thực tế.
Lợi ích khi sử dụng ChineMaster:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng.
Hỗ trợ học viên từ sơ cấp đến cao cấp.
Cung cấp ví dụ thực tế và ngữ cảnh sử dụng từ vựng.
- Cách sử dụng “平时” trong câu
平时 được sử dụng để chỉ thời gian hoặc trạng thái thông thường, thường xuất hiện trong các câu mô tả thói quen, hoạt động hàng ngày, hoặc so sánh với các thời điểm đặc biệt. Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến:
Mô tả thói quen hoặc hoạt động hàng ngày:
Cấu trúc: 平时 + 主语 + động từ/tính từ
Ý nghĩa: Mô tả hoạt động hoặc trạng thái thường xuyên của chủ ngữ.
Ví dụ:
平时我早上六点起床 (Píngshí wǒ zǎoshang liù diǎn qǐchuáng): Bình thường tôi dậy lúc sáu giờ sáng.
平时他很安静 (Píngshí tā hěn ānjìng): Bình thường anh ấy rất trầm lặng.
So sánh với thời điểm đặc biệt:
Cấu trúc: 平时 + 主语 + 动词, 但/但是 + 特殊时间 + 动词
Ý nghĩa: So sánh hoạt động/thói quen thường ngày với một dịp đặc biệt.
Ví dụ:
平时我很忙,但是假期我会放松 (Píngshí wǒ hěn máng, dànshì jiàqī wǒ huì fàngsōng): Bình thường tôi rất bận, nhưng trong kỳ nghỉ tôi sẽ thư giãn.
Dùng trong câu hỏi:
Cấu trúc: 平时 + 主语 + 做什么/怎么样?
Ý nghĩa: Hỏi về thói quen hoặc trạng thái thường ngày.
Ví dụ:
平时你做什么运动? (Píngshí nǐ zuò shénme yùndòng?): Bình thường bạn tập thể dục gì?
Dùng trong câu phủ định:
Cấu trúc: 平时 + 不 + động từ/tính từ
Ý nghĩa: Mô tả một hành động hoặc trạng thái không xảy ra thường xuyên.
Ví dụ:
平时我不吃早餐 (Píngshí wǒ bù chī zǎocān): Bình thường tôi không ăn sáng.
- Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Dưới đây là các ví dụ cụ thể minh họa cách sử dụng 平时 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1 (Mô tả thói quen hàng ngày):
Câu: 平时我喜欢在晚上看书。
Phiên âm: Píngshí wǒ xǐhuān zài wǎnshàng kànshū.
Nghĩa: Bình thường tôi thích đọc sách vào buổi tối.
Ngữ cảnh: Mô tả một thói quen đọc sách thường xuyên.
Ví dụ 2 (So sánh với dịp đặc biệt):
Câu: 平时他很少出门,但节假日他喜欢旅行。
Phiên âm: Píngshí tā hěn shǎo chūmén, dàn jiéjiàrì tā xǐhuān lǚxíng.
Nghĩa: Bình thường anh ấy ít ra ngoài, nhưng vào ngày lễ anh ấy thích đi du lịch.
Ngữ cảnh: So sánh thói quen hàng ngày với hoạt động trong kỳ nghỉ.
Ví dụ 3 (Câu hỏi về thói quen):
Câu: 平时你怎么度过周末?
Phiên âm: Píngshí nǐ zěnme dùguò zhōumò?
Nghĩa: Bình thường bạn dành cuối tuần như thế nào?
Ngữ cảnh: Hỏi về thói quen cuối tuần của ai đó.
Ví dụ 4 (Mô tả trạng thái thông thường):
Câu: 平时这个商场人不多。
Phiên âm: Píngshí zhège shāngchǎng rén bù duō.
Nghĩa: Bình thường trung tâm thương mại này không đông người.
Ngữ cảnh: Mô tả tình trạng thông thường của một địa điểm.
Ví dụ 5 (Câu phủ định):
Câu: 平时我不喜欢看电视。
Phiên âm: Píngshí wǒ bù xǐhuān kàn diànshì.
Nghĩa: Bình thường tôi không thích xem TV.
Ngữ cảnh: Nói về sở thích không thường xuyên.
Ví dụ 6 (Dùng trong văn viết trang trọng):
Câu: 平时注重健康饮食,身体会更强壮。
Phiên âm: Píngshí zhùzhòng jiànkāng yǐnshí, shēntǐ huì gèng qiángzhuàng.
Nghĩa: Bình thường chú trọng ăn uống lành mạnh, cơ thể sẽ khỏe mạnh hơn.
Ngữ cảnh: Đưa ra lời khuyên về thói quen ăn uống.
- Một số lưu ý khi sử dụng “平时”
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
平常 (píngcháng): Cũng có nghĩa “bình thường”, “thường彼此
System: thường”, nhưng có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, thường mang sắc thái trung tính hơn và không nhất thiết chỉ thời gian.
Ví dụ: 他平常很安静 (Tā píngcháng hěn ānjìng): Anh ấy thường rất trầm lặng.
So sánh: 平时 nhấn mạnh khía cạnh thời gian (thời gian thông thường), còn 平常 mang tính tổng quát hơn, có thể mô tả cả trạng thái hoặc tính cách.
日常 (rìcháng): Có nghĩa “hàng ngày”, “thường nhật”, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn, liên quan đến các hoạt động lặp lại hàng ngày.
Ví dụ: 日常工作很忙碌 (Rìcháng gōngzuò hěn mánglù): Công việc hàng ngày rất bận rộn.
So sánh: 平时 mang tính khái quát hơn, không nhất thiết nhấn mạnh sự lặp lại hàng ngày.
Ngữ điệu:
平时 mang sắc thái trung tính, thường dùng để mô tả thói quen hoặc trạng thái thông thường một cách tự nhiên, không quá trang trọng.
Trong văn nói, từ này phổ biến khi nói về các hoạt động hoặc trạng thái thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày.
Vị trí trong câu:
平时 thường đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ để nhấn mạnh thời gian thông thường.
Có thể kết hợp với các từ như 很 (rất), 比较 (tương đối) để mô tả mức độ của trạng thái hoặc hành động.
平时 là gì?
Chữ Hán: 平时
Phiên âm: píngshí
Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (名词/时间名词)
Tiếng Việt: lúc bình thường, ngày thường, thường ngày
Từ điển tiếng Trung ChineMaster:
平时 píngshí – là danh từ thời gian, dùng để chỉ khoảng thời gian thông thường trong đời sống hàng ngày, tức là ngoại trừ những thời điểm đặc biệt như kỳ nghỉ, lễ tết, tình huống khẩn cấp, v.v. Thường được hiểu là “lúc bình thường”, “ngày thường”, trái nghĩa với “特殊情况” (tình huống đặc biệt), “节假日” (ngày lễ).
- Giải nghĩa chi tiết
a) Ý nghĩa chính:
平 (píng): bình thường, bằng phẳng
时 (shí): thời gian
→ Ghép lại thành 平时 có nghĩa là thời gian thông thường, ngày thường.
b) Chức năng ngữ pháp:
平时 thường đứng làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu, diễn tả hành động thường xảy ra trong các ngày bình thường.
Có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu tùy ngữ cảnh.
- Cấu trúc sử dụng thông dụng
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
平时 + động từ Thường làm gì vào ngày thường 平时我六点起床。
跟 / 和 + 平时 + 不一样 Không giống như ngày thường 今天他跟平时不一样。
平时 + 都 / 常常 / 一般 + động từ Thói quen thường xuyên 平时我都自己做饭。 - Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
平时我很忙,只有周末才有空。
Phiên âm: Píngshí wǒ hěn máng, zhǐyǒu zhōumò cái yǒu kòng.
Dịch: Ngày thường tôi rất bận, chỉ có cuối tuần mới rảnh.
他平时喜欢跑步锻炼身体。
Phiên âm: Tā píngshí xǐhuān pǎobù duànliàn shēntǐ.
Dịch: Anh ấy thường chạy bộ rèn luyện sức khỏe vào ngày thường.
平时她不怎么说话,今天却特别活跃。
Phiên âm: Píngshí tā bù zěnme shuōhuà, jīntiān què tèbié huóyuè.
Dịch: Bình thường cô ấy ít nói, nhưng hôm nay lại đặc biệt năng động.
老师说:平时的努力比考试更重要。
Phiên âm: Lǎoshī shuō: Píngshí de nǔlì bǐ kǎoshì gèng zhòngyào.
Dịch: Giáo viên nói: Sự nỗ lực trong ngày thường còn quan trọng hơn kỳ thi.
平时我们吃得很简单,过节才吃大餐。
Phiên âm: Píngshí wǒmen chī de hěn jiǎndān, guòjié cái chī dàcān.
Dịch: Ngày thường chúng tôi ăn uống rất đơn giản, chỉ trong dịp lễ mới ăn tiệc lớn.
她平时穿得很朴素,今天却穿得特别时尚。
Phiên âm: Tā píngshí chuān de hěn pǔsù, jīntiān què chuān de tèbié shíshàng.
Dịch: Bình thường cô ấy ăn mặc rất giản dị, nhưng hôm nay lại ăn mặc rất thời trang.
- Các cụm từ mở rộng
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
平时生活 píngshí shēnghuó cuộc sống thường nhật
平时表现 píngshí biǎoxiàn biểu hiện ngày thường
平时成绩 píngshí chéngjì điểm số trong quá trình học
平时作业 píngshí zuòyè bài tập thường ngày
平时工作 píngshí gōngzuò công việc thường ngày - Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
平常 píngcháng bình thường, thường lệ Có thể dùng thay thế “平时” trong nhiều ngữ cảnh nhưng thường là tính từ / phó từ, trong khi 平时 là danh từ chỉ thời gian
日常 rìcháng hằng ngày Văn viết, trang trọng, dùng trong văn bản hành chính, dùng như tính từ
一般 yìbān thông thường Mang tính khái quát, không chỉ rõ thời gian như “平时”
平时 (píngshí) là một danh từ chỉ thời gian thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa ngày thường, lúc bình thường, đối lập với các thời điểm đặc biệt như lễ tết, sự kiện, hoặc tình huống khẩn cấp. Đây là một từ vựng quan trọng trong đời sống hằng ngày, được dùng để mô tả thói quen, nhịp sống hoặc hành vi thường nhật.
平时 – píngshí – ordinarily; normally; in normal times – lúc bình thường, ngày thường, thường ngày
- Loại từ
Danh từ chỉ thời gian (时间名词)
Có thể làm trạng ngữ (状语) trong câu
- Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
平时 là một danh từ chỉ thời gian, mang nghĩa lúc bình thường, trong những ngày thường nhật, không phải thời điểm đặc biệt. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong văn nói và viết để so sánh giữa thời gian thông thường và các dịp đặc biệt như ngày lễ, kỳ nghỉ, tình huống khẩn cấp, v.v.
→ Ý nghĩa chính:
Lúc bình thường, tức là không phải thời gian đặc biệt (ngày lễ, kỳ nghỉ, dịch bệnh, sự kiện, v.v.)
Ngày thường, không phải cuối tuần hay ngày nghỉ
Dùng để so sánh với lúc “khác thường” như: 节假日 (ngày lễ), 紧急情况 (tình huống khẩn cấp), 假期 (ngày nghỉ)
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Pinyin Nghĩa Phân biệt
平时 píngshí lúc bình thường Chỉ thời gian thường nhật, không có tính chất cụ thể
日常 rìcháng hằng ngày Thường gắn với hoạt động thường xuyên
通常 tōngcháng thường thường Nhấn mạnh tần suất hành vi, không nhấn thời gian
平常 píngcháng thường ngày Gần nghĩa với 平时, nhưng thiên về mức độ thông thường - Cấu trúc ngữ pháp với 平时
平时 + động từ: vào lúc bình thường thì làm gì
比平时 + tính từ hơn: so với lúc thường
平时……,现在……: So sánh thời điểm hiện tại với ngày thường
Dùng làm trạng ngữ: đứng trước động từ chính
- Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
平时我很忙,今天终于有空了。
Píngshí wǒ hěn máng, jīntiān zhōngyú yǒu kòng le.
Ngày thường tôi rất bận, hôm nay cuối cùng cũng rảnh.
Ví dụ 2:
她平时不太说话,但其实很聪明。
Tā píngshí bú tài shuōhuà, dàn qíshí hěn cōngmíng.
Cô ấy ngày thường ít nói, nhưng thật ra rất thông minh.
Ví dụ 3:
平时要注意身体健康。
Píngshí yào zhùyì shēntǐ jiànkāng.
Ngày thường phải chú ý giữ gìn sức khỏe.
Ví dụ 4:
平时上班坐地铁,今天打车来。
Píngshí shàngbān zuò dìtiě, jīntiān dǎchē lái.
Ngày thường đi làm bằng tàu điện ngầm, hôm nay đi taxi.
Ví dụ 5:
比平时便宜很多。
Bǐ píngshí piányí hěn duō.
Rẻ hơn rất nhiều so với ngày thường.
Ví dụ 6:
她平时练习得很认真,考试自然就不怕了。
Tā píngshí liànxí de hěn rènzhēn, kǎoshì zìrán jiù bù pà le.
Cô ấy luyện tập rất chăm chỉ trong lúc bình thường, nên khi thi chẳng có gì phải lo.
Ví dụ 7:
他平时吃得很清淡,今天破例吃了火锅。
Tā píngshí chī de hěn qīngdàn, jīntiān pòlì chī le huǒguō.
Anh ấy thường ngày ăn rất thanh đạm, hôm nay phá lệ ăn lẩu.
Ví dụ 8:
平时我一般不看电视。
Píngshí wǒ yìbān bú kàn diànshì.
Thường ngày tôi không xem tivi.
Ví dụ 9:
他平时脾气很好,今天怎么发火了?
Tā píngshí píqì hěn hǎo, jīntiān zěnme fāhuǒ le?
Anh ấy tính cách rất hiền trong ngày thường, sao hôm nay lại nổi giận?
Ví dụ 10:
你平时都几点起床?
Nǐ píngshí dōu jǐ diǎn qǐchuáng?
Ngày thường bạn dậy lúc mấy giờ?
- Từ vựng mở rộng liên quan đến 平时
Hán tự Pinyin English Tiếng Việt
日常 rìcháng daily, everyday hằng ngày
平常 píngcháng usually, ordinary bình thường
通常 tōngcháng generally, usually thông thường
假期 jiàqī holiday kỳ nghỉ
节日 jiérì holiday, festival ngày lễ
工作日 gōngzuò rì weekday ngày làm việc
周末 zhōumò weekend cuối tuần
I. 平时 là gì?
Tiếng Trung: 平时
Phiên âm: píngshí
Tiếng Việt: bình thường, lúc thường ngày, ngày thường
II. Giải nghĩa chi tiết
- Định nghĩa
平时 là một danh từ chỉ thời gian thường ngày, lúc không có việc gì đặc biệt xảy ra, thường được dùng để so sánh với những thời điểm đặc biệt như: khi có việc gấp, lễ Tết, kỳ thi, kỳ nghỉ, thời gian khẩn cấp v.v.
Nó mang nghĩa “trong lúc bình thường, khi không có việc gì đặc biệt”, hay còn được hiểu là “trong đời sống thường ngày”.
III. Loại từ
Danh từ chỉ thời gian (时间名词)
→ Tương đương với: “lúc thường”, “trong thời gian bình thường”, “thường ngày”.
IV. Cách dùng trong câu
- Dùng làm trạng ngữ (chỉ thời gian), thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ
Cấu trúc thường gặp:
平时 + chủ ngữ + động từ…
主语 + 平时 + động từ…
Ví dụ:
平时我很少喝咖啡。
(Píngshí wǒ hěn shǎo hē kāfēi)
→ Bình thường tôi rất ít uống cà phê.
他平时上班很早。
(Tā píngshí shàngbān hěn zǎo)
→ Bình thường anh ấy đi làm rất sớm.
- So sánh với tình huống đặc biệt (dùng với “但今天”, “可现在”, “不过…”)
Ví dụ:
平时她很安静,但今天说了很多话。
(Píngshí tā hěn ānjìng, dàn jīntiān shuō le hěn duō huà)
→ Thường ngày cô ấy rất trầm lặng, nhưng hôm nay lại nói rất nhiều.
他平时从不迟到,可今天却来晚了。
(Tā píngshí cóng bù chídào, kě jīntiān què lái wǎn le)
→ Bình thường anh ấy không bao giờ đến muộn, nhưng hôm nay lại đến trễ.
V. Các ví dụ cụ thể có phiên âm và tiếng Việt
老师说我们要在平时就多做练习。
(Lǎoshī shuō wǒmen yào zài píngshí jiù duō zuò liànxí)
→ Thầy giáo nói rằng chúng ta cần luyện tập nhiều ngay từ khi còn bình thường.
平时学习努力,考试就不会紧张。
(Píngshí xuéxí nǔlì, kǎoshì jiù bú huì jǐnzhāng)
→ Nếu học chăm chỉ lúc thường, thì khi thi sẽ không căng thẳng.
这家店平时人不多,周末才会很热闹。
(Zhè jiā diàn píngshí rén bù duō, zhōumò cái huì hěn rènào)
→ Cửa hàng này thường ngày ít người, chỉ vào cuối tuần mới đông vui.
我平时很少运动,所以身体不太好。
(Wǒ píngshí hěn shǎo yùndòng, suǒyǐ shēntǐ bú tài hǎo)
→ Tôi ít vận động trong lúc thường ngày, nên sức khỏe không tốt lắm.
VI. Các cụm từ phổ biến với 平时
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
平时生活 píngshí shēnghuó cuộc sống thường ngày
平时表现 píngshí biǎoxiàn biểu hiện lúc thường
平时成绩 píngshí chéngjì thành tích thường xuyên
平时工作 píngshí gōngzuò công việc thường nhật
VII. So sánh 平时 với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
平时 píngshí thường ngày Danh từ chỉ thời gian bình thường
通常 tōngcháng thường thường Trạng từ, nhấn mạnh tần suất hành động
一般 yìbān thông thường Tính từ hoặc phó từ, dùng cho mức độ hoặc trạng thái
日常 rìcháng hằng ngày Tính từ, dùng mô tả những thứ diễn ra mỗi ngày (như 日常工作 – công việc hằng ngày)
Ví dụ so sánh:
平时我不吃辣。→ Lúc thường tôi không ăn cay.
通常我不吃辣。→ Tôi thường không ăn cay.
这是一种日常用品。→ Đây là một vật dụng hằng ngày.
VIII. Cấu trúc nên ghi nhớ với 平时
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
平时 + chủ ngữ + động từ Hành động thường xuyên trong lúc bình thường 平时我不喝酒。
→ Bình thường tôi không uống rượu.
主语 + 平时 + trạng từ + động từ Thể hiện mức độ hành động trong thời gian thường ngày 她平时很忙。
→ Cô ấy thường ngày rất bận.
平时 + …, 可是/但是 + … So sánh lúc bình thường và hiện tại 他平时很安静,可是今天很活泼。
→ Bình thường anh ấy trầm lặng, nhưng hôm nay lại hoạt bát.
平时 (píngshí) là một danh từ thời gian rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa lúc bình thường, ngày thường, trong thời gian không đặc biệt.
Thường dùng để so sánh với các hoàn cảnh khác thường, hoặc để miêu tả thói quen, biểu hiện lâu dài.
Có thể dùng trong cả văn viết, văn nói, đặc biệt hữu dụng trong giao tiếp hàng ngày, viết nhật ký, bài văn mô tả thói quen, hành vi cá nhân.
- 平时 là gì?
平时 (píngshí) nghĩa chính trong tiếng Việt là:
Bình thường, lúc bình thường, thường ngày, ngày thường.
Chỉ thời gian, trạng thái không đặc biệt, không có gì bất thường so với tình huống hiện tại hoặc so với khi có sự kiện đặc biệt.
- Phiên âm và âm Hán Việt
Phiên âm: píngshí
Hán Việt: bình thì
Nghĩa tiếng Việt phổ biến: thường ngày, lúc bình thường, ngày thường, thường khi.
- Loại từ
Danh từ thời gian (时间名词)
Phó từ (trong một số ngữ cảnh)
Chức năng chính: chỉ thời điểm, hoàn cảnh thông thường, trái với lúc đặc biệt, khẩn cấp.
- Giải thích chi tiết
平时 dùng để nói về:
Khoảng thời gian thông thường trong cuộc sống.
Những lúc không có chuyện đặc biệt xảy ra.
So sánh với thời điểm đặc biệt, khẩn cấp, dịp lễ hội, thời gian có sự kiện.
Đặc điểm:
Nhấn mạnh sự bình thường, thường nhật, đều đặn.
Hay được dùng để so sánh với 现在 (hiện tại), 特殊时期 (thời kỳ đặc biệt).
4.1. Thành phần chữ Hán
平 (píng): bình, phẳng, bình thường.
时 (shí): thời gian.
Kết hợp nghĩa: thời gian bình thường, lúc thường ngày.
4.2. Nghĩa chính
Thời gian thường ngày, không có gì đặc biệt.
Tình trạng, mức độ thông thường.
- Trong từ điển ChineMaster
平时 (píngshí)
名词 / 副词
解释:通常的时候,不是特殊的时候。
英文翻译:usually; ordinarily; in normal times.
例子:平时很忙 (usually very busy)。
- Nghĩa tiếng Việt tóm tắt
Thường ngày
Lúc bình thường
Ngày thường
Thường khi
Trong hoàn cảnh bình thường
- Các cách dùng phổ biến
平时 + động từ / tính từ
平时很忙 (thường ngày bận)
平时喜欢看书 (thường thích đọc sách)
平时 vs 特别的时候
平时不这样 (bình thường không thế)
在平时
在平时我们很少见面 (lúc thường chúng tôi ít gặp nhau)
- Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1
我平时很忙,没有时间运动。
wǒ píngshí hěn máng, méiyǒu shíjiān yùndòng.
Tôi thường ngày rất bận, không có thời gian tập thể dục.
Giải thích:
Nói về trạng thái bình thường.
Ví dụ 2
他平时不抽烟。
tā píngshí bù chōuyān.
Anh ấy bình thường không hút thuốc.
Giải thích:
Phủ định thói quen thường ngày.
Ví dụ 3
平时我们都很友好。
píngshí wǒmen dōu hěn yǒuhǎo.
Thường ngày chúng tôi rất thân thiện.
Giải thích:
Miêu tả trạng thái bình thường.
Ví dụ 4
平时多学习,对考试有好处。
píngshí duō xuéxí, duì kǎoshì yǒu hǎochù.
Học nhiều trong lúc thường ngày có lợi cho kỳ thi.
Giải thích:
Khuyên nên chuẩn bị đều đặn.
Ví dụ 5
平时他很少说话。
píngshí tā hěn shǎo shuōhuà.
Bình thường anh ấy rất ít nói.
Giải thích:
Thói quen thường ngày.
Ví dụ 6
平时工作很忙,周末才休息。
píngshí gōngzuò hěn máng, zhōumò cái xiūxi.
Ngày thường công việc rất bận, cuối tuần mới nghỉ.
Giải thích:
So sánh ngày thường và cuối tuần.
Ví dụ 7
他平时都很准时。
tā píngshí dōu hěn zhǔnshí.
Anh ấy thường ngày rất đúng giờ.
Giải thích:
Khen về tính cách, thói quen.
Ví dụ 8
平时我们不太联系。
píngshí wǒmen bù tài liánxì.
Ngày thường chúng tôi không liên lạc nhiều.
Giải thích:
Miêu tả mức độ giao tiếp bình thường.
Ví dụ 9
平时要注意身体健康。
píngshí yào zhùyì shēntǐ jiànkāng.
Ngày thường phải chú ý sức khỏe.
Giải thích:
Khuyên duy trì thói quen tốt.
Ví dụ 10
平时他很低调,不喜欢炫耀。
píngshí tā hěn dīdiào, bù xǐhuan xuànyào.
Bình thường anh ấy rất khiêm tốn, không thích khoe khoang.
Giải thích:
Miêu tả tính cách thường ngày.
- Các cụm từ mở rộng
平时生活 (cuộc sống thường ngày)
平时习惯 (thói quen thường ngày)
平时状态 (trạng thái bình thường)
在平时 (vào lúc bình thường)
平时表现 (thể hiện thường ngày)
- Nghĩa tiếng Việt tóm tắt
平时 (píngshí) nghĩa là:
Thường ngày
Lúc bình thường
Ngày thường
Thường khi
Chức năng:
Chỉ thời gian, trạng thái thông thường, không đặc biệt.
Dùng để so sánh với thời gian đặc biệt hoặc tình huống đặc biệt.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 平时
- Nghĩa tiếng Việt của 平时
平时 có nghĩa là:
Bình thường, thường ngày, lúc thường, ngày thường, trong thời gian không có việc đặc biệt xảy ra
→ Dùng để chỉ thời gian thông thường hoặc hoạt động diễn ra đều đặn trong hoàn cảnh bình thường, không phải ngày lễ, không phải trường hợp đặc biệt.
- Phiên âm và âm Hán Việt
Phiên âm (Pinyin): píngshí
Âm Hán Việt: bình thời
Thanh điệu: píng (2) + shí (2)
- Loại từ trong tiếng Trung
Danh từ chỉ thời gian (时间名词)
Có thể dùng như trạng ngữ để chỉ mốc thời gian của hành động.
- Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
平时(名词):一般的时间,不是节假日或特别时候。也指平常的情况或状态。
Dịch nghĩa:
平时 (danh từ): Thời gian thông thường, không phải dịp lễ hoặc thời điểm đặc biệt. Cũng có thể chỉ trạng thái hoặc tình huống thông thường, bình thường.
- Cách dùng và cấu trúc đi kèm
Có thể đặt đầu câu, giữa câu hoặc sau chủ ngữ để làm trạng ngữ chỉ thời gian.
Cấu trúc thường gặp:
平时 + động từ…
我平时 + hành động thường làm…
跟平时一样 + … như thường ngày
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
我平时很少看电视。
Wǒ píngshí hěn shǎo kàn diànshì.
→ Tôi thường ngày rất ít khi xem tivi.
Ví dụ 2:
平时我都是自己做饭的。
Píngshí wǒ dōu shì zìjǐ zuò fàn de.
→ Thường ngày tôi đều tự nấu ăn.
Ví dụ 3:
他平时说话很少,但工作起来非常认真。
Tā píngshí shuōhuà hěn shǎo, dàn gōngzuò qǐlái fēicháng rènzhēn.
→ Bình thường anh ấy nói rất ít, nhưng khi làm việc thì rất nghiêm túc.
Ví dụ 4:
这家餐厅平时没什么人,周末才会很热闹。
Zhè jiā cāntīng píngshí méi shénme rén, zhōumò cái huì hěn rènào.
→ Nhà hàng này thường ngày không đông người, cuối tuần mới nhộn nhịp.
Ví dụ 5:
你平时都几点起床?
Nǐ píngshí dōu jǐ diǎn qǐchuáng?
→ Bình thường bạn dậy lúc mấy giờ?
- Các cụm từ cố định với 平时
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
平时生活 píngshí shēnghuó Cuộc sống thường ngày
平时表现 píngshí biǎoxiàn Biểu hiện thường ngày
平时习惯 píngshí xíguàn Thói quen hàng ngày
跟平时一样 gēn píngshí yíyàng Giống như thường lệ
平时成绩 píngshí chéngjì Thành tích trong thời gian học tập thường xuyên - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa So sánh với 平时
日常 hằng ngày Nhấn mạnh đến sinh hoạt thường xuyên
通常 thông thường Mang nghĩa khái quát rộng hơn 平时
一般 bình thường Mang sắc thái trung lập, ít chính xác về thời gian hơn 平时 - Ứng dụng trong luyện thi HSK – HSKK
Trong HSK cấp 4–5–6, từ này xuất hiện trong các câu hỏi liên quan đến thói quen sống, hành động thường xuyên, mô tả thời gian.
Trong HSKK sơ – trung – cao cấp, 平时 thường dùng khi mô tả bản thân, kể về thời gian biểu, thói quen, lối sống.
- 平时 /píngshí/ là gì?
Định nghĩa:
平时 là một danh từ kiêm phó từ thời gian (名词/副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
thường ngày,
lúc bình thường,
ngày thường,
thời gian thông thường khi không có sự kiện đặc biệt nào xảy ra.
- Loại từ
Danh từ thời gian (名词)
Phó từ chỉ thời điểm (副词) – mang sắc thái thời gian.
- Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster
“平” nghĩa là bình thường, đều đều,
“时” nghĩa là thời gian, thời điểm.
→ “平时” dùng để chỉ trạng thái hoặc thời điểm không đặc biệt, không có sự kiện quan trọng, tức là trong cuộc sống hàng ngày, so sánh với “现在”、“节日”、“放假”、“非常时期”…
- Cấu trúc thường gặp
a) 平时 + động từ / trạng ngữ
→ Nhấn mạnh thói quen, hành vi lặp lại trong thời gian thông thường.
Ví dụ:
平时我不喝咖啡。
(Bình thường tôi không uống cà phê.)
b) 平时 vs 特别时候
→ Dùng đối lập với thời điểm đặc biệt như: 节日 (ngày lễ), 假期 (nghỉ), 紧急时候 (lúc khẩn cấp)…
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
他平时很安静,说话不多。
Tā píngshí hěn ānjìng, shuōhuà bù duō.
Anh ấy thường ngày rất trầm lặng, ít nói.
Ví dụ 2:
平时我都走路去上班。
Píngshí wǒ dōu zǒulù qù shàngbān.
Bình thường tôi đều đi bộ đi làm.
Ví dụ 3:
她平时喜欢一个人看书。
Tā píngshí xǐhuān yí gè rén kàn shū.
Cô ấy thường thích đọc sách một mình.
Ví dụ 4:
平时工作很忙,周末才有时间陪家人。
Píngshí gōngzuò hěn máng, zhōumò cái yǒu shíjiān péi jiārén.
Thường ngày công việc rất bận, cuối tuần mới có thời gian dành cho gia đình.
Ví dụ 5:
平时要注意锻炼身体,不要等生病了才后悔。
Píngshí yào zhùyì duànliàn shēntǐ, búyào děng shēngbìng le cái hòuhuǐ.
Bình thường phải chú ý rèn luyện sức khỏe, đừng để đến khi bệnh rồi mới hối tiếc.
- Các cụm từ và cách dùng mở rộng
Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
平时生活 Cuộc sống thường ngày
平时习惯 Thói quen thường ngày
平时表现 Biểu hiện trong thời gian thường
平时忙/平时累 Bận/ Mệt trong ngày thường
和平时一样 Giống như thường ngày - So sánh với các từ liên quan
Từ ngữ Nghĩa Phân biệt với “平时”
通常 (tōngcháng) Thông thường Mang tính tần suất, thường dùng trong lý luận, khách quan.
平常 (píngcháng) Bình thường Gần nghĩa, có thể thay thế trong nhiều trường hợp, nhưng “平时” thiên về thời điểm.
日常 (rìcháng) Hằng ngày Dùng trong văn viết, miêu tả đời sống.
平稳 (píngwěn) Ổn định, đều đặn Dùng cho trạng thái, không phải thời gian. - Mở rộng ứng dụng trong ngữ cảnh
Trong giao tiếp thường ngày:
你平时几点睡觉?
(Bình thường bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)
Trong công sở:
平时他工作很认真。
(Bình thường anh ấy làm việc rất nghiêm túc.)
Trong văn viết nghị luận:
要提高效率,必须从平时做起,培养良好的习惯。
(Muốn nâng cao hiệu suất, phải bắt đầu từ ngày thường, rèn luyện thói quen tốt.)
平时 (píngshí) là một từ chỉ thời gian rất thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa bình thường, thường ngày, lúc không có việc đặc biệt. Nó thường xuất hiện trong các câu nói về thói quen, hành vi thường xuyên, dùng trong giao tiếp đời sống, học tập và cả văn viết trang trọng.
Từ vựng tiếng Trung: 平时
Phiên âm: píngshí
Loại từ: Danh từ / Trạng từ
- 【Định nghĩa chi tiết – Từ điển tiếng Trung ChineMaster】
平时 (píngshí) là từ chỉ thời gian thông thường, lúc bình thường, ngày thường, đối lập với lúc đặc biệt như kỳ nghỉ, lễ hội, hay trường hợp khẩn cấp.
Dùng để chỉ thói quen, hành vi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày hay trong thời gian không có gì đặc biệt.
Nghĩa tiếng Việt:
Bình thường, ngày thường, thường ngày, thời gian thông thường, lúc thường lệ.
- 【Loại từ và cách dùng】
Danh từ chỉ thời gian:
Dùng để so sánh với thời điểm đặc biệt.
Ví dụ: 平时他很安静,今天却很兴奋。
(Bình thường anh ấy rất yên tĩnh, hôm nay lại rất phấn khích.)
Trạng từ (phó từ):
Biểu thị tần suất hành động xảy ra trong thời gian bình thường.
Ví dụ: 我平时六点起床。
(Tôi thường dậy lúc 6 giờ.)
- 【Ví dụ minh họa chi tiết】
Ví dụ 1:
我平时喜欢看书。
Wǒ píngshí xǐhuān kànshū.
Bình thường tôi thích đọc sách.
Ví dụ 2:
他平时工作很忙,今天难得有空。
Tā píngshí gōngzuò hěn máng, jīntiān nándé yǒu kòng.
Thường ngày anh ấy rất bận rộn, hôm nay hiếm khi rảnh.
Ví dụ 3:
平时要注意锻炼身体。
Píngshí yào zhùyì duànliàn shēntǐ.
Bình thường cần chú ý rèn luyện sức khỏe.
Ví dụ 4:
她平时不太说话。
Tā píngshí bú tài shuōhuà.
Cô ấy bình thường ít nói.
Ví dụ 5:
你平时几点睡觉?
Nǐ píngshí jǐ diǎn shuìjiào?
Bạn thường ngày đi ngủ lúc mấy giờ?
Ví dụ 6:
老师平时对我们很严格。
Lǎoshī píngshí duì wǒmen hěn yángé.
Thầy giáo bình thường rất nghiêm khắc với chúng tôi.
Ví dụ 7:
平时他说话很小声,今天却很大声。
Píngshí tā shuōhuà hěn xiǎoshēng, jīntiān què hěn dàshēng.
Bình thường anh ấy nói rất nhỏ, hôm nay lại nói to.
Ví dụ 8:
我平时都在家吃饭,很少出去。
Wǒ píngshí dōu zài jiā chīfàn, hěn shǎo chūqù.
Tôi bình thường ăn cơm ở nhà, hiếm khi ra ngoài.
Ví dụ 9:
他平时从不迟到。
Tā píngshí cóng bù chídào.
Anh ấy thường ngày không bao giờ đi trễ.
Ví dụ 10:
平时学习积累很重要。
Píngshí xuéxí jīlěi hěn zhòngyào.
Việc tích lũy kiến thức thường ngày rất quan trọng.
- 【Tổng kết】
Thuộc tính Nội dung
Từ tiếng Trung 平时
Phiên âm píngshí
Loại từ Danh từ chỉ thời gian / Phó từ
Nghĩa tiếng Việt Bình thường, ngày thường, lúc không có gì đặc biệt
Vị trí trong câu Trước động từ hoặc đầu câu
Chức năng Biểu thị thói quen, hành động lặp lại trong thời gian bình thường - 【Cụm từ thường dùng với 平时】
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
平时生活 Cuộc sống thường ngày
平时习惯 Thói quen thường ngày
平时学习 Việc học thường ngày
平时工作 Công việc bình thường
平时饮食 Ăn uống hàng ngày
平时注意 Chú ý trong lúc thường nhật
平时 là gì?
- Định nghĩa
平时 là một danh từ chỉ thời gian (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
Lúc bình thường, thường ngày, ngày thường, tức là những thời điểm không phải đặc biệt, không phải ngày lễ, lúc khẩn cấp hoặc bất thường.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 平时
Phiên âm: píngshí
Hán Việt: bình thời
Loại từ: danh từ thời gian (名词)
Nghĩa tiếng Việt: thường ngày, ngày thường, lúc bình thường, vào lúc không có việc gì đặc biệt
- Cách dùng trong câu
平时 thường dùng như một trạng ngữ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu hoặc trước động từ, diễn tả thói quen, tình trạng chung hoặc hành động xảy ra trong điều kiện bình thường.
Cấu trúc thường gặp:
平时 + động từ / trạng ngữ
平时 + câu miêu tả hành vi thường xuyên
平时…现在/今天却… → để tạo sự tương phản giữa thói quen và hiện tại
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
我平时不怎么运动。
Phiên âm: Wǒ píngshí bù zěnme yùndòng.
Dịch: Bình thường tôi không hay tập thể dục.
他平时很安静,今天却说了很多话。
Phiên âm: Tā píngshí hěn ānjìng, jīntiān què shuō le hěn duō huà.
Dịch: Anh ấy bình thường rất yên lặng, nhưng hôm nay lại nói rất nhiều.
平时工作太忙,周末我一般会休息一下。
Phiên âm: Píngshí gōngzuò tài máng, zhōumò wǒ yībān huì xiūxi yíxià.
Dịch: Ngày thường công việc rất bận, cuối tuần tôi thường nghỉ ngơi một chút.
平时他起得很早。
Phiên âm: Píngshí tā qǐ de hěn zǎo.
Dịch: Bình thường anh ấy dậy rất sớm.
平时我很少吃甜食。
Phiên âm: Píngshí wǒ hěn shǎo chī tiánshí.
Dịch: Tôi hiếm khi ăn đồ ngọt vào ngày thường.
- Một số cụm từ và mẫu câu thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
平时习惯 píngshí xíguàn Thói quen thường ngày
平时表现 píngshí biǎoxiàn Biểu hiện thường ngày
平时成绩 píngshí chéngjì Thành tích học tập ngày thường
平时工作 píngshí gōngzuò Công việc hàng ngày
平时生活 píngshí shēnghuó Cuộc sống thường ngày - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 平时
通常 tōngcháng Thông thường, thường Mang nghĩa rộng hơn, dùng cho quy luật phổ biến
一般 yībān Thường, nói chung Dùng để nói mức độ hoặc xu hướng thông thường
日常 rìcháng Hằng ngày (mang tính thường lệ) Gần với 平时 nhưng mang tính hệ thống hơn
Ví dụ so sánh:
他平时不吃辣。 → Nói về thói quen của cá nhân.
吃辣的人通常不会点清汤。 → Nói về xu hướng chung, phổ quát.
我一般八点起床。 → Nhấn mạnh lịch trình thường lệ.
- Lưu ý khi sử dụng
Không dùng 平时 cho các sự kiện bất ngờ, mang tính khẩn cấp, như: 事故、战争、紧急情况…
Có thể kết hợp với “可不是”、“现在却”、“偶尔”、“基本上”等 để tạo sắc thái tương phản hoặc nhấn mạnh tần suất.
- Mở rộng sử dụng
Viết đoạn văn mẫu:
我平时很少看电视,只有周末才会看看新闻或者综艺节目。平时下班以后,我一般会看看书或者听音乐,放松一下自己。
Phiên âm:
Wǒ píngshí hěn shǎo kàn diànshì, zhǐyǒu zhōumò cái huì kànkan xīnwén huòzhě zōngyì jiémù. Píngshí xiàbān yǐhòu, wǒ yībān huì kànkan shū huòzhě tīng yīnyuè, fàngsōng yíxià zìjǐ.
Dịch:
Bình thường tôi ít khi xem TV, chỉ vào cuối tuần mới xem một chút tin tức hoặc chương trình giải trí. Sau khi tan làm vào ngày thường, tôi thường đọc sách hoặc nghe nhạc để thư giãn.
- Kết luận
Mục Nội dung
Từ vựng 平时 (píngshí) – danh từ thời gian
Nghĩa chính Ngày thường, bình thường, lúc không có việc đặc biệt
Cách dùng Là trạng ngữ chỉ thời gian, chỉ thói quen, sinh hoạt
So sánh Gần với 通常, 一般 nhưng thiên về cá nhân, sinh hoạt - 平时 là gì?
平时 (píngshí) là một danh từ thời gian (时间名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
“thường ngày, lúc bình thường, ngày thường, thông thường” – dùng để chỉ thời gian thông thường không phải là dịp đặc biệt, không phải kỳ nghỉ, không phải tình huống khẩn cấp hay ngoại lệ.
- Loại từ
Danh từ chỉ thời gian (时间名词)
Trong câu có thể làm trạng ngữ chỉ thời gian, hoặc đóng vai trò tân ngữ.
- Giải thích chi tiết về từ “平时”
A. Nghĩa chính – Lúc bình thường, thời gian thường ngày
“平时” dùng để so sánh với các thời điểm đặc biệt như: 节日 (ngày lễ), 假期 (kỳ nghỉ), 紧急情况 (tình huống khẩn cấp), 现在 (hiện tại), 将来 (tương lai), 或者 một tình huống hiện tại bất thường.
Nó biểu thị những hành động, trạng thái lặp lại đều đặn, mang tính thường lệ.
B. Cách hiểu mở rộng
平时 nhấn mạnh tính chất bình thường, không có gì đặc biệt.
Thường được dùng để so sánh với hiện tại, thời điểm đang nói để nhấn mạnh sự khác biệt.
- Các từ thường đi với “平时”
Cụm từ cố định Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
平时习惯 píngshí xíguàn thói quen thường ngày
平时工作 píngshí gōngzuò công việc thường ngày
平时学习 píngshí xuéxí việc học hằng ngày
平时表现 píngshí biǎoxiàn thể hiện thường ngày
平时成绩 píngshí chéngjì điểm số thường ngày
平时饮食 píngshí yǐnshí ăn uống thường ngày - Một số cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc Giải thích
平时 + động từ Làm gì vào thời gian bình thường
和平时一样 Giống như thường ngày
比平时…… So với thường ngày thì…
平时 + tính từ Miêu tả trạng thái thường nhật - Ví dụ cụ thể (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他平时很少说话。
Tā píngshí hěn shǎo shuōhuà.
Anh ấy thường ngày ít nói chuyện.
Ví dụ 2:
平时我每天早上六点起床。
Píngshí wǒ měitiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.
Bình thường tôi dậy lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
Ví dụ 3:
她的平时成绩很优秀。
Tā de píngshí chéngjì hěn yōuxiù.
Điểm số thường ngày của cô ấy rất xuất sắc.
Ví dụ 4:
这家饭店平时不太忙,今天特别热闹。
Zhè jiā fàndiàn píngshí bú tài máng, jīntiān tèbié rènào.
Quán ăn này bình thường không quá đông, hôm nay đặc biệt nhộn nhịp.
Ví dụ 5:
平时要多锻炼身体,才能增强体质。
Píngshí yào duō duànliàn shēntǐ, cái néng zēngqiáng tǐzhì.
Thường ngày phải rèn luyện cơ thể nhiều, mới có thể tăng cường thể chất.
Ví dụ 6:
他和我们平时一样,都坐地铁上班。
Tā hé wǒmen píngshí yíyàng, dōu zuò dìtiě shàngbān.
Anh ấy cũng như chúng tôi thường ngày, đều đi tàu điện ngầm đi làm.
Ví dụ 7:
这孩子平时挺乖的,今天怎么这么调皮?
Zhè háizi píngshí tǐng guāi de, jīntiān zěnme zhème tiáopí?
Đứa trẻ này thường ngày rất ngoan, sao hôm nay lại nghịch thế?
Ví dụ 8:
平时多积累词汇,对写作很有帮助。
Píngshí duō jīlěi cíhuì, duì xiězuò hěn yǒu bāngzhù.
Thường ngày tích lũy nhiều từ vựng, rất có ích cho việc viết văn.
Ví dụ 9:
他平时爱看书,知识面很广。
Tā píngshí ài kànshū, zhīshì miàn hěn guǎng.
Bình thường anh ấy rất thích đọc sách, nên hiểu biết rất rộng.
Ví dụ 10:
你平时都怎么复习中文?
Nǐ píngshí dōu zěnme fùxí Zhōngwén?
Thường ngày bạn ôn tập tiếng Trung như thế nào?
- So sánh “平时” với các từ thời gian khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh
平常 píngcháng thường lệ Đồng nghĩa, nhưng “平时” thiên về mốc thời gian, còn “平常” thiên về tình trạng, trạng thái
通常 tōngcháng thông thường Trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết
一般 yìbān thường thì Cách nói khẩu ngữ, phổ biến hơn trong văn nói
偶尔 ǒu’ěr thỉnh thoảng Trái nghĩa với “平时” - 平时 là gì?
Chữ Hán: 平时
Pinyin: píngshí
Loại từ: Danh từ / Phó từ
Nghĩa tiếng Việt: Thường ngày, bình thường, lúc bình thường, lúc không có chuyện gì đặc biệt xảy ra.
- Giải thích chi tiết
a. Nghĩa cơ bản
平时 dùng để chỉ khoảng thời gian bình thường, không đặc biệt, không trong thời điểm khẩn cấp hay dịp đặc biệt.
→ Tương đương với các cụm như:
“Ngày thường”
“Thường ngày”
“Lúc bình thường”
b. Đặc điểm ngữ pháp
Có thể là danh từ chỉ thời gian: dùng như chủ ngữ, tân ngữ…
Cũng có thể là phó từ chỉ thời gian: đặt trước động từ để chỉ hành động thường diễn ra vào lúc bình thường.
- Cấu trúc ngữ pháp phổ biến
平时 + động từ → chỉ thói quen
我 / 他 / 她 + 平时 + … → nói về hành vi thường ngày
跟平时一样 → giống như thường ngày
- Ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我平时喜欢一个人看书。
Wǒ píngshí xǐhuān yī gè rén kàn shū.
→ Thường ngày tôi thích đọc sách một mình.
Ví dụ 2:
平时他不怎么说话。
Píngshí tā bù zěnme shuōhuà.
→ Bình thường anh ấy không hay nói chuyện.
Ví dụ 3:
她平时很少迟到,今天可能是有什么事。
Tā píngshí hěn shǎo chídào, jīntiān kěnéng shì yǒu shé me shì.
→ Cô ấy thường không đi muộn, hôm nay có lẽ có việc gì đó.
Ví dụ 4:
这家店平时人不多,今天怎么这么挤?
Zhè jiā diàn píngshí rén bù duō, jīntiān zěnme zhème jǐ?
→ Cửa hàng này thường ngày không đông, sao hôm nay lại chen chúc vậy?
Ví dụ 5:
平时多努力,考试时就不会紧张。
Píngshí duō nǔlì, kǎoshì shí jiù bù huì jǐnzhāng.
→ Nỗ lực nhiều vào lúc bình thường thì khi thi sẽ không lo lắng.
- Các cụm từ thường dùng với 平时
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
平时生活 píngshí shēnghuó Cuộc sống thường ngày
平时表现 píngshí biǎoxiàn Biểu hiện thường ngày
平时习惯 píngshí xíguàn Thói quen hàng ngày
跟平时一样 gēn píngshí yíyàng Giống như bình thường
平时成绩 píngshí chéngjì Thành tích lúc thường - Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là một hệ thống từ điển học thuật Trung – Việt, được biên soạn bởi Thầy Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập Trung tâm ChineMaster.
Điểm nổi bật:
Diễn giải từ vựng theo ngữ cảnh thực tế
Có phiên âm (pinyin), loại từ rõ ràng
Đưa ra ví dụ đa dạng từ giao tiếp, thương mại, HSK, dịch thuật
Hỗ trợ học viên luyện thi HSK, giao tiếp, nâng cao vốn từ vựng theo chủ đề
Từ điển này giúp người học nắm rõ:
Cách sử dụng từ đúng cấu trúc ngữ pháp
Sự khác biệt giữa các từ gần nghĩa
Ứng dụng từ vựng trong nói – viết – đọc – nghe
- Tổng kết
Tiêu chí Nội dung
Từ vựng 平时 (píngshí)
Loại từ Danh từ / Phó từ
Nghĩa chính Bình thường, ngày thường
Cách dùng Diễn tả hành vi/thói quen lúc bình thường
Ví dụ phổ biến 平时不迟到、平时努力、平时安静等
Lĩnh vực ứng dụng Giao tiếp, đời sống, văn viết, HSK

