HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster讨厌 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

讨厌 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“讨厌” là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để diễn tả cảm giác không thích, khó chịu hoặc phản cảm với ai đó, điều gì đó hoặc hành vi nào đó. Ngoài ra, nó cũng có thể được dùng như động từ trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ để biểu đạt sự ghét bỏ. “讨厌” (phiên âm: tǎoyàn) là một từ tiếng Trung dùng để diễn đạt cảm xúc ghét, khó chịu, không ưa, hoặc chán ghét đối với người, sự vật, hành vi hoặc tình huống nào đó. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự phản cảm, không muốn tiếp xúc hoặc không có thiện cảm. Ngoài nghĩa chính thống, trong văn nói thân mật, “讨厌” đôi khi được dùng với sắc thái trêu đùa nhẹ nhàng, đặc biệt giữa bạn bè hoặc người thân, như một cách thể hiện sự thân thiết.

5/5 - (1 bình chọn)

讨厌 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

讨厌 là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster – Giải thích chi tiết từ vựng 讨厌

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 讨厌

Phiên âm: tǎoyàn

Loại từ: Động từ (动词), Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt: chán ghét, ghét, khó chịu, đáng ghét

Cấp độ HSK: Xuất hiện trong HSK cấp 3 trở lên

  1. Giải nghĩa chi tiết
    Là động từ:
    “讨厌” mang nghĩa là ghét, không thích, hoặc cảm thấy khó chịu với ai đó hoặc điều gì đó. Đây là mức độ tình cảm tiêu cực, nhẹ hơn “hận” (恨), nhưng mạnh hơn “không thích” (不喜欢).

Là tính từ:
“讨厌” còn có thể dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của người/vật, mang nghĩa là đáng ghét, phiền phức, khó chịu.

  1. Nguồn gốc cấu tạo từ
    讨 /tǎo/: cầu xin, tìm kiếm, mong được – trong trường hợp này dùng như “hướng tới”

厌 /yàn/: chán ghét, không muốn
→ “讨厌” là “hướng đến sự chán ghét”, nghĩa là cảm thấy không thích hoặc ghét ai đó/cái gì đó.

  1. Các vai trò ngữ pháp
    Loại từ Vai trò trong câu Ví dụ ngắn
    Động từ Biểu đạt cảm xúc ghét, khó chịu 我讨厌说谎的人。
    Tính từ Dùng sau 是 / 很 để miêu tả tính cách 他很讨厌。
  2. Cấu trúc ngữ pháp phổ biến
    a. Chủ ngữ + 讨厌 + danh từ/động từ
    → Diễn đạt việc bạn ghét ai đó hoặc việc gì đó

Ví dụ:

我讨厌迟到的人。
(Tôi ghét những người hay đến trễ.)

b. Chủ ngữ + 很/真/太 + 讨厌
→ Diễn tả cảm xúc mạnh, nhấn mạnh sự đáng ghét, khó chịu

Ví dụ:

他真讨厌,总是打断别人说话。
(Anh ta thật đáng ghét, cứ ngắt lời người khác.)

c. Chủ ngữ + 讨厌 + 动词短语
→ Ghét làm việc gì đó

Ví dụ:

我讨厌写报告。
(Tôi ghét viết báo cáo.)

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    我讨厌下雨天,一点都不方便。

Wǒ tǎoyàn xiàyǔ tiān, yìdiǎn dōu bù fāngbiàn.

Tôi rất ghét những ngày mưa, chẳng tiện chút nào.

Ví dụ 2:
你不要这么讨厌,好不好?

Nǐ bú yào zhème tǎoyàn, hǎo bù hǎo?

Cậu đừng phiền phức như vậy nữa được không?

Ví dụ 3:
他很讨厌,总是喜欢批评别人。

Tā hěn tǎoyàn, zǒngshì xǐhuān pīpíng biérén.

Anh ta rất đáng ghét, suốt ngày chỉ trích người khác.

Ví dụ 4:
小孩子有时候很可爱,有时候也很讨厌。

Xiǎo háizi yǒu shíhòu hěn kě’ài, yǒu shíhòu yě hěn tǎoyàn.

Trẻ con có lúc rất dễ thương, nhưng cũng có lúc rất phiền phức.

Ví dụ 5:
我讨厌被人强迫做不喜欢的事。

Wǒ tǎoyàn bèi rén qiǎngpò zuò bù xǐhuān de shì.

Tôi ghét bị ép làm những việc mình không thích.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú sử dụng
    不喜欢 bù xǐhuān Không thích Nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong lịch sự
    烦人 fánrén Phiền toái, làm phiền Dùng khi ai đó cứ làm phiền liên tục
    恨 hèn Căm ghét, thù hận Mức độ rất mạnh, thường mang cảm xúc sâu sắc
  2. Tình huống giao tiếp thực tế
    Tình huống: Tâm sự với bạn về người bạn không ưa
    A: 你怎么了?看起来不太开心。
    B: 我今天又碰到那个讨厌的同事了,真受不了!
    (A: Cậu sao vậy? Trông không vui lắm.
    B: Hôm nay tớ lại gặp cái anh đồng nghiệp đáng ghét đó nữa, thật không chịu nổi!)
  3. Ứng dụng từ 讨厌 trong cuộc sống
    Tình bạn – xã hội:
    交朋友不能太自私,否则会让人觉得讨厌。
    (Kết bạn không nên ích kỷ quá, nếu không sẽ khiến người ta cảm thấy khó chịu.)

Trong học tập/công việc:
很多学生讨厌背单词。
(Nhiều học sinh ghét việc học từ vựng.)

Truyền thông – giải trí:
有些广告太烦人,让人讨厌。
(Một số quảng cáo quá phiền phức, khiến người ta chán ghét.)

Từ 讨厌 là một tính từ và động từ rất thông dụng trong tiếng Trung, thường được sử dụng để diễn đạt sự khó chịu, ghét bỏ, chán ghét hoặc cảm giác phiền phức đối với một người, sự vật hoặc hành vi. Từ này giúp người học diễn đạt cảm xúc một cách chân thực và tự nhiên, là công cụ hữu hiệu trong giao tiếp đời sống hàng ngày.

I. Định nghĩa từ “讨厌”

Hán tự: 讨厌

Phiên âm: tǎoyàn

Tiếng Việt: ghét, chán ghét, khó chịu, đáng ghét

“讨厌” là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để diễn tả cảm giác không thích, khó chịu hoặc phản cảm với ai đó, điều gì đó hoặc hành vi nào đó. Ngoài ra, nó cũng có thể được dùng như động từ trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ để biểu đạt sự ghét bỏ.

II. Phân tích từ cấu tạo

“讨” (tǎo): cầu, xin, tìm kiếm (trong từ gốc)

“厌” (yàn): chán ghét, không thích → Khi ghép lại thành “讨厌”, nghĩa chuyển thành “gây ra sự chán ghét”, “khiến người khác không thích”.

III. Loại từ

Tính từ (形容词)

Có thể dùng như động từ trong khẩu ngữ

Có thể dùng như trạng ngữ để bổ nghĩa cho động từ

IV. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我讨厌下雨天。 Wǒ tǎoyàn xiàyǔ tiān. Tôi ghét những ngày mưa.
他是个很讨厌的人。 Tā shì gè hěn tǎoyàn de rén. Anh ta là người rất đáng ghét.
你别这么讨厌,好不好? Nǐ bié zhème tǎoyàn, hǎo bù hǎo? Đừng có khó chịu như vậy được không?
我最讨厌别人说谎。 Wǒ zuì tǎoyàn biérén shuōhuǎng. Tôi ghét nhất là người khác nói dối.
她讨厌吃辣的食物。 Tā tǎoyàn chī là de shíwù. Cô ấy ghét ăn đồ cay.
V. Các từ liên quan và đồng nghĩa

厌烦 (yànfán): chán ngấy, phiền phức

不喜欢 (bù xǐhuān): không thích

反感 (fǎngǎn): phản cảm, không ưa

令人讨厌 (lìng rén tǎoyàn): khiến người ta ghét

VI. Cách dùng phổ biến

Chủ ngữ + 讨厌 + Danh từ/Động từ Ví dụ: 我讨厌考试。→ Tôi ghét thi cử.

讨厌的 + Danh từ Ví dụ: 讨厌的天气 → thời tiết đáng ghét

Dùng như lời cảm thán trong khẩu ngữ Ví dụ: 讨厌!你又来了!→ Ghét thật! Lại là bạn nữa!

Giải thích chi tiết từ “讨厌” trong tiếng Trung

  1. Định nghĩa và sắc thái biểu cảm

“讨厌” (phiên âm: tǎoyàn) là một từ tiếng Trung dùng để diễn đạt cảm xúc ghét, khó chịu, không ưa, hoặc chán ghét đối với người, sự vật, hành vi hoặc tình huống nào đó. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự phản cảm, không muốn tiếp xúc hoặc không có thiện cảm.

Ngoài nghĩa chính thống, trong văn nói thân mật, “讨厌” đôi khi được dùng với sắc thái trêu đùa nhẹ nhàng, đặc biệt giữa bạn bè hoặc người thân, như một cách thể hiện sự thân thiết.

Ví dụ:

“你真讨厌!” → “Bạn thật đáng ghét!” (nhưng mang ý đùa vui, không phải xúc phạm)

  1. Từ loại và chức năng ngữ pháp

Tính từ (形容词): dùng để miêu tả cảm xúc hoặc tính chất khó chịu.

Động từ (动词): dùng để diễn đạt hành động ghét hoặc không thích.

Tùy vào vị trí trong câu, “讨厌” có thể đóng vai trò là động từ chính hoặc tính từ bổ nghĩa.

  1. Cấu trúc câu thông dụng

Cấu trúc Phiên âm Nghĩa
主语 + 很 + 讨厌 zhǔyǔ + hěn + tǎoyàn Chủ ngữ rất ghét…
讨厌 + Danh từ tǎoyàn + … Ghét ai/cái gì
讨厌 + Động từ tǎoyàn + … Ghét làm gì đó
你真讨厌 nǐ zhēn tǎoyàn Bạn thật đáng ghét (thân mật)

  1. Ví dụ minh họa

我讨厌下雨天。 Wǒ tǎoyàn xiàyǔ tiān. → Tôi ghét những ngày mưa.

她很讨厌吃辣的食物。 Tā hěn tǎoyàn chī là de shíwù. → Cô ấy rất ghét ăn đồ cay.

孩子们讨厌做作业。 Háizimen tǎoyàn zuò zuòyè. → Trẻ con ghét làm bài tập về nhà.

我不讨厌他,只是不太喜欢。 Wǒ bù tǎoyàn tā, zhǐshì bù tài xǐhuān. → Tôi không ghét anh ấy, chỉ là không thích lắm thôi.

你真讨厌,总是开玩笑。 Nǐ zhēn tǎoyàn, zǒngshì kāi wánxiào. → Bạn thật đáng ghét, cứ hay đùa mãi. (thân mật)

  1. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú sử dụng
不喜欢 bù xǐhuān không thích mức độ nhẹ hơn, không mang sắc thái tiêu cực rõ rệt
厌烦 yànfán chán ghét thường dùng khi cảm thấy phiền phức, mệt mỏi
反感 fǎngǎn phản cảm sắc thái mạnh hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc

  1. Phân tích ngữ dụng và sắc thái

Trong văn nói hàng ngày, “讨厌” thường được dùng để thể hiện cảm xúc trực tiếp, đôi khi mang tính hài hước hoặc thân mật.

Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ như “反感” hoặc “厌烦” để thể hiện sự phản đối hoặc không hài lòng một cách nghiêm túc hơn.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa của từ “讨厌”
    讨厌 (tǎoyàn) là một tính từ hoặc động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là ghét, khó chịu, phiền phức, hoặc đáng ghét. Từ này được dùng để diễn tả sự không thích, khó chịu, hoặc phàn nàn về một người, sự vật, sự việc, hoặc trạng thái.

Nguồn gốc từ vựng:
讨 (tǎo): Mang nghĩa “gây ra”, “khiêu khích” (trong một số ngữ cảnh).
厌 (yàn): Có nghĩa “chán ghét”, “ghê tởm”.
Khi kết hợp, 讨厌 biểu thị cảm giác không hài lòng, khó chịu, hoặc ghét bỏ một điều gì đó.
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng để bày tỏ cảm xúc tiêu cực như sự khó chịu, ghét bỏ, hoặc phàn nàn.
Có thể dùng để mô tả một người, hành vi, sự việc, hoặc tình huống được xem là phiền phức hoặc không mong muốn.
Thường xuất hiện trong văn nói thân mật, đôi khi trong văn viết, nhưng ít phổ biến trong các ngữ cảnh trang trọng.

  1. Loại từ
    讨厌 có thể hoạt động như:

Tính từ (Adjective): Mô tả một người, sự vật, hoặc sự việc là “đáng ghét”, “phiền phức”, ví dụ: 他真讨厌 (Anh ấy thật đáng ghét).
Động từ (Verb): Biểu thị hành động ghét hoặc cảm thấy khó chịu, ví dụ: 我讨厌吵闹的环境 (Tôi ghét môi trường ồn ào).
Danh từ (hiếm): Trong một số trường hợp, có thể chỉ trạng thái “sự đáng ghét”, nhưng cách dùng này không phổ biến.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tập nổi tiếng, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Đây là một công cụ hữu ích để tra cứu từ vựng, thành ngữ, ngữ pháp, và cung cấp tài liệu học tập.

Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp giải thích từ vựng bằng tiếng Trung, tiếng Anh, và đôi khi tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ khác.
Bao gồm phiên âm Hán ngữ (Pinyin), nghĩa chi tiết, và ví dụ minh họa.
Hỗ trợ tra cứu theo Hán tự, Pinyin, hoặc nghĩa tiếng Việt.
Cung cấp bài học, bài kiểm tra, và tài liệu bổ trợ cho người học tiếng Trung.
Liên quan đến “讨厌”: Trong ChineMaster, từ 讨厌 được giải thích với nghĩa chính là “ghét”, “khó chịu”, “đáng ghét”, kèm theo các ví dụ minh họa trong các ngữ cảnh như cảm xúc cá nhân, đánh giá người hoặc sự việc. Người dùng có thể tìm thấy cách phát âm chuẩn, nghĩa chi tiết, và các câu ví dụ thực tế.
Lợi ích khi sử dụng ChineMaster:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng.
Hỗ trợ học viên từ sơ cấp đến cao cấp.
Cung cấp ví dụ thực tế và ngữ cảnh sử dụng từ vựng.

  1. Cách sử dụng “讨厌” trong câu
    讨厌 được sử dụng linh hoạt để diễn tả sự không thích hoặc khó chịu. Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến:

Làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ:
Cấu trúc: 讨厌的 + danh từ
Ý nghĩa: Mô tả danh từ đó là “đáng ghét” hoặc “phiền phức”.
Ví dụ:
讨厌的天气 (tǎoyàn de tiānqì): Thời tiết đáng ghét.
讨厌的习惯 (tǎoyàn de xíguàn): Thói quen đáng ghét.
Làm tính từ trong câu khẳng định hoặc cảm thán:
Cấu trúc: 主语 + 很/真/太 + 讨厌
Ý nghĩa: Nhấn mạnh chủ ngữ là đáng ghét hoặc gây khó chịu.
Ví dụ:
他真讨厌! (Tā zhēn tǎoyàn!): Anh ấy thật đáng ghét!
这个声音太讨厌了 (Zhège shēngyīn tài tǎoyàn le): Âm thanh này quá khó chịu.
Làm động từ (bày tỏ sự ghét):
Cấu trúc: 主语 + 讨厌 + tân ngữ
Ý nghĩa: Bày tỏ sự không thích hoặc khó chịu với một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
我讨厌吃辣的食物 (Wǒ tǎoyàn chī là de shíwù): Tôi ghét ăn đồ cay.
她讨厌别人迟到 (Tā tǎoyàn biérén chídào): Cô ấy ghét người khác đến muộn.
Dùng trong câu hỏi hoặc phủ định:
Cấu trúc: 为什么 + 讨厌 hoặc 不 + 讨厌
Ý nghĩa: Hỏi lý do ghét hoặc phủ nhận sự khó chịu.
Ví dụ:
你为什么讨厌他? (Nǐ wèishéme tǎoyàn tā?): Tại sao bạn ghét anh ấy?
这本书一点也不讨厌 (Zhè běn shū yīdiǎn yě bù tǎoyàn): Cuốn sách này không hề đáng ghét.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 讨厌

  1. Nghĩa tiếng Việt của 讨厌
    讨厌 có nghĩa là:

Ghét, chán ghét, không ưa, khó chịu (chỉ cảm xúc tiêu cực với người hoặc vật)

Dùng để diễn đạt sự phản cảm, không thích một điều gì đó hoặc ai đó, thường vì gây phiền toái, khó chịu, khó gần, hoặc không hợp ý mình.

  1. Phiên âm & âm Hán Việt
    Phiên âm (Pinyin): tǎo yàn

Âm Hán Việt: thảo yếm

Thanh điệu: tǎo (3) + yàn (4)

  1. Loại từ trong tiếng Trung
    Động từ (动词): chỉ hành động “ghét”, “chán ghét”, ví dụ: 我讨厌他。

Tính từ (形容词): mang nghĩa “đáng ghét”, “phiền phức”, ví dụ: 他很讨厌。

Ngoài ra, trong khẩu ngữ, còn dùng như câu cảm thán để thể hiện sự không hài lòng.

  1. Giải nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    讨厌(动词 / 形容词):指对人或事物感到反感、不喜欢,产生厌恶的情绪。可以用于描述人,也可以用于描述事情、天气、声音等。

Dịch nghĩa:

讨厌 (động từ / tính từ): Chỉ cảm giác chán ghét, không thích đối với người hay sự vật, biểu thị cảm xúc tiêu cực. Có thể dùng để mô tả người, tình huống, thời tiết, âm thanh, hành động…

  1. Cách sử dụng trong câu
    a. Dùng như động từ:
    讨厌 + danh từ / đại từ → ghét ai, ghét cái gì

Ví dụ:

我讨厌下雨天。
Wǒ tǎoyàn xiàyǔ tiān.
→ Tôi ghét những ngày mưa.

她讨厌别人说她的私事。
Tā tǎoyàn biérén shuō tā de sīshì.
→ Cô ấy ghét người khác nói chuyện riêng tư của mình.

小孩子最讨厌吃青菜。
Xiǎo háizi zuì tǎoyàn chī qīngcài.
→ Trẻ con thường rất ghét ăn rau.

b. Dùng như tính từ:
(某人/某事) + 很讨厌 → (ai đó / việc gì đó) rất đáng ghét

Ví dụ:

你真讨厌!
Nǐ zhēn tǎoyàn!
→ Bạn thật đáng ghét! (có thể dùng đùa hoặc thật, tùy giọng điệu)

那个人很讨厌,总是插话。
Nàgè rén hěn tǎoyàn, zǒng shì chāhuà.
→ Người đó rất phiền, luôn xen ngang vào lời người khác.

这种天气太讨厌了。
Zhè zhǒng tiānqì tài tǎoyàn le.
→ Thời tiết kiểu này thật chán ghét.

  1. Một số mẫu câu mở rộng có phiên âm & dịch nghĩa
    我不讨厌他,只是不太喜欢和他交往。
    Wǒ bù tǎoyàn tā, zhǐshì bù tài xǐhuān hé tā jiāowǎng.
    → Tôi không ghét anh ấy, chỉ là không thích giao tiếp với anh ấy thôi.

他很爱开玩笑,但有时候会让人觉得讨厌。
Tā hěn ài kāi wánxiào, dàn yǒu shíhòu huì ràng rén juéde tǎoyàn.
→ Anh ấy rất thích đùa, nhưng đôi khi khiến người khác cảm thấy khó chịu.

别说这种讨厌的话,没人爱听。
Bié shuō zhè zhǒng tǎoyàn de huà, méi rén ài tīng.
→ Đừng nói mấy lời khó nghe như vậy, chẳng ai thích đâu.

  1. Các cụm từ cố định với 讨厌
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    讨厌的人 Người đáng ghét
    讨厌的天气 Thời tiết khó chịu
    讨厌的声音 Âm thanh gây khó chịu
    讨厌的感觉 Cảm giác bực bội
    讨厌死了! Ghét chết đi được! (khẩu ngữ cảm thán)
    最讨厌……了 Ghét nhất là…
  2. Phân biệt với từ đồng nghĩa
    Từ Phiên âm Khác biệt
    不喜欢 bù xǐhuān “Không thích”, mức độ nhẹ hơn “讨厌”
    厌烦 yànfán Chán ngán, thường do lặp lại nhiều lần
    憎恨 zēnghèn Căm ghét, mức độ mạnh hơn, mang ý thù hận

Ví dụ:

我不喜欢他(→ nhẹ, có thể chấp nhận được)

我讨厌他(→ ghét, không muốn tiếp xúc)

我憎恨他(→ căm thù, hận sâu sắc)

  1. Vai trò trong luyện thi HSK – HSKK
    Từ 讨厌 thường xuất hiện trong:

HSK 3 – HSK 5 (chủ đề cảm xúc, giao tiếp)

HSKK sơ cấp – trung cấp (trong các bài nói diễn đạt cảm xúc, quan điểm cá nhân)

Câu hỏi ví dụ HSKK sơ cấp:

你讨厌什么样的人?
Nǐ tǎoyàn shénme yàng de rén?
→ Bạn ghét kiểu người như thế nào?

Trả lời mẫu:

我讨厌说谎的人,也不喜欢没有责任感的人。
Wǒ tǎoyàn shuōhuǎng de rén, yě bù xǐhuān méiyǒu zérèngǎn de rén.
→ Tôi ghét những người nói dối, và cũng không thích người thiếu trách nhiệm.

I. 讨厌 là gì?
Tiếng Trung: 讨厌

Phiên âm: tǎoyàn

Tiếng Việt: ghét, chán ghét, không ưa, đáng ghét, khó chịu

II. Giải nghĩa chi tiết

  1. Định nghĩa
    讨厌 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang ý nghĩa chán ghét, không thích, cảm thấy khó chịu, thường dùng để biểu lộ sự phản cảm, không hài lòng đối với người, sự việc, sự vật hoặc hành vi nào đó.

Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa mạnh mẽ (rất ghét) hoặc chỉ là khó chịu, không ưa lắm.

III. Loại từ
Động từ (动词): nghĩa là “ghét”, “không ưa”, dùng để thể hiện hành động hoặc cảm xúc của chủ thể.

Tính từ (形容词): nghĩa là “đáng ghét”, dùng để miêu tả tính chất của người hoặc sự vật gây phản cảm.

IV. Cách dùng cụ thể của 讨厌

  1. Dùng làm động từ (ghét/không ưa ai đó hoặc cái gì đó)
    Cấu trúc:

Subject + 讨厌 + Danh từ/Đại từ/Động từ

Ví dụ:

我讨厌下雨天。
(Wǒ tǎoyàn xiàyǔ tiān)
→ Tôi ghét những ngày mưa.

她很讨厌别人说她的私事。
(Tā hěn tǎoyàn biérén shuō tā de sīshì)
→ Cô ấy rất ghét người khác nói về chuyện riêng của mình.

我讨厌做重复的事情。
(Wǒ tǎoyàn zuò chóngfù de shìqíng)
→ Tôi ghét làm những việc lặp đi lặp lại.

孩子们都讨厌吃蔬菜。
(Háizimen dōu tǎoyàn chī shūcài)
→ Trẻ con đều không thích ăn rau.

  1. Dùng làm tính từ (chỉ tính chất đáng ghét)
    Cấu trúc:

讨厌的 + Danh từ → Danh từ đáng ghét

Ví dụ:

他是个很讨厌的人。
(Tā shì gè hěn tǎoyàn de rén)
→ Anh ta là người rất đáng ghét.

这只猫真讨厌,总是在半夜叫。
(Zhè zhī māo zhēn tǎoyàn, zǒng shì zài bànyè jiào)
→ Con mèo này thật đáng ghét, cứ kêu vào nửa đêm.

你别那么讨厌,好不好?
(Nǐ bié nàme tǎoyàn, hǎo bù hǎo?)
→ Bạn đừng có đáng ghét như vậy nữa được không?

V. Các cách biểu đạt khác của 讨厌 trong văn nói
Trong văn nói, 讨厌 đôi khi được dùng một cách nhẹ nhàng, mang tính đùa vui giữa bạn bè, người thân. Đặc biệt là khi nữ giới nói trong các tình huống thân mật, nó có thể mang nghĩa “đáng ghét quá đi” một cách dễ thương hoặc nũng nịu.

Ví dụ:

你真讨厌!
(Nǐ zhēn tǎoyàn!)
→ Bạn đáng ghét quá! (có thể là nũng nịu)

哎呀,讨厌啦~
(Āi yā, tǎoyàn la~)
→ Trời ơi, ghét ghê~ (cách nói dễ thương)

VI. Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
我越来越讨厌加班了。
(Wǒ yuèláiyuè tǎoyàn jiābān le)
→ Tôi ngày càng ghét phải làm thêm giờ.

你为什么那么讨厌我?
(Nǐ wèishéme nàme tǎoyàn wǒ)
→ Tại sao bạn lại ghét tôi như vậy?

他做事总是推来推去,真让人讨厌。
(Tā zuòshì zǒngshì tuīlái tuīqù, zhēn ràng rén tǎoyàn)
→ Anh ta làm việc lúc nào cũng đùn đẩy, thật khiến người ta khó chịu.

我不讨厌他,但也不喜欢他。
(Wǒ bù tǎoyàn tā, dàn yě bù xǐhuān tā)
→ Tôi không ghét anh ấy, nhưng cũng không thích.

那是我最讨厌的一门课。
(Nà shì wǒ zuì tǎoyàn de yì mén kè)
→ Đó là môn học mà tôi ghét nhất.

VII. Các từ gần nghĩa với 讨厌
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
恨 hèn căm ghét Mức độ mạnh hơn, mang ý hận thù
不喜欢 bù xǐhuān không thích Nhẹ hơn “讨厌”, thường dùng hơn trong văn nói
厌烦 yànfán chán ngán Mang tính bức bối, mệt mỏi vì phiền phức
反感 fǎngǎn phản cảm Cảm giác không ưa, khó chịu về mặt tinh thần

VIII. Cấu trúc thường gặp với 讨厌
Cấu trúc Giải nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
讨厌 + Danh từ Ghét ai, cái gì 我讨厌谎言。
→ Tôi ghét sự dối trá.
讨厌 + Động từ Ghét làm việc gì 他讨厌早起。
→ Anh ấy ghét dậy sớm.
讨厌的 + Danh từ Danh từ đáng ghét 那个讨厌的家伙又来了。
→ Cái tên đáng ghét đó lại đến nữa rồi.
Subject + 不讨厌 + … Không ghét… 我不讨厌你,但我们不适合。
→ Tôi không ghét bạn, nhưng chúng ta không hợp nhau.

讨厌 (tǎoyàn) là một từ đa dụng trong tiếng Trung, dùng để biểu thị cảm xúc chán ghét, không ưa, khó chịu, có thể áp dụng cho con người, sự vật, hành động hoặc tình huống.

Từ này có thể được sử dụng như động từ hoặc tính từ, và mang sắc thái từ nhẹ nhàng (trong giao tiếp thân mật) đến mạnh mẽ (trong tranh luận hoặc phê phán).

讨厌 là gì?
Chữ Hán: 讨厌

Phiên âm: tǎoyàn

Loại từ:

Động từ (动词)

Tính từ (形容词)

Tiếng Việt: ghét, không ưa, chán ghét, đáng ghét, khó chịu

Từ điển ChineMaster:

讨厌 tǎoyàn – vừa là động từ mang nghĩa ghét, không thích, cảm thấy khó chịu, vừa là tính từ dùng để mô tả điều gì đó gây phản cảm, làm người khác không thoải mái, khó chịu hoặc đáng ghét.

  1. Giải thích chi tiết theo ngữ cảnh
    a) Là động từ (动词)
    Dùng để biểu đạt cảm xúc không thích, ghét bỏ, hoặc cảm thấy khó chịu với người/vật/sự việc.

Ví dụ:
我讨厌下雨天。
(Tôi ghét những ngày mưa.)

b) Là tính từ (形容词)
Dùng để mô tả một người hoặc sự việc gây khó chịu, làm người khác bực mình hoặc không ưa.

Ví dụ:
这个人真讨厌。
(Người này thật đáng ghét.)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    讨厌 + danh từ / đại từ Ghét ai, ghét cái gì 我讨厌考试。
    真讨厌 Thật đáng ghét / khó chịu 他这个人真讨厌。
    讨厌死了 Cực kỳ đáng ghét, ghét chết đi được 你讨厌死了,别烦我!
    最讨厌 + … 了 Ghét nhất là… 我最讨厌撒谎的人了。
  2. Mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    我很讨厌抽烟的人。
    Phiên âm: Wǒ hěn tǎoyàn chōuyān de rén.
    Dịch: Tôi rất ghét những người hút thuốc.

你别那么讨厌,好不好?
Phiên âm: Nǐ bié nàme tǎoyàn, hǎo bù hǎo?
Dịch: Bạn đừng đáng ghét như thế nữa được không?

她最讨厌别人批评她了。
Phiên âm: Tā zuì tǎoyàn biérén pīpíng tā le.
Dịch: Cô ấy ghét nhất là bị người khác chỉ trích.

讨厌的天气,一直下雨。
Phiên âm: Tǎoyàn de tiānqì, yìzhí xiàyǔ.
Dịch: Thời tiết đáng ghét, mưa suốt không ngừng.

那个小孩真讨厌,到处乱跑。
Phiên âm: Nà ge xiǎohái zhēn tǎoyàn, dàochù luàn pǎo.
Dịch: Đứa trẻ đó thật là đáng ghét, chạy lung tung khắp nơi.

我不是讨厌你,只是不喜欢你的做法。
Phiên âm: Wǒ bú shì tǎoyàn nǐ, zhǐ shì bù xǐhuān nǐ de zuòfǎ.
Dịch: Tôi không phải ghét bạn, chỉ là không thích cách bạn làm.

她一听到数学就觉得特别讨厌。
Phiên âm: Tā yì tīngdào shùxué jiù juéde tèbié tǎoyàn.
Dịch: Cô ấy vừa nghe đến môn Toán là cảm thấy cực kỳ chán ghét.

  1. Các từ gần nghĩa / so sánh
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    不喜欢 bù xǐhuān không thích Nhẹ hơn “ghét”, thiên về cảm giác cá nhân
    烦人 fánrén phiền phức, làm phiền Nhấn mạnh việc gây bực mình
    恶心 ěxīn buồn nôn, ghê tởm Mạnh hơn “讨厌”, mang nghĩa kinh tởm
    憎恨 zēnghèn căm ghét Rất mạnh, thường dùng trong hoàn cảnh nghiêm trọng
  2. Thành ngữ / Câu mẫu nâng cao
    讨人嫌
    Phiên âm: tǎo rén xián
    Nghĩa: làm người khác chán ghét, gây phản cảm
    Ví dụ: 他老是吹牛,真讨人嫌。
    (Anh ta cứ khoe khoang suốt, thật làm người ta chán ghét.)

又讨厌又可爱
Phiên âm: yòu tǎoyàn yòu kě’ài
Nghĩa: vừa đáng ghét lại vừa dễ thương (thường dùng trong quan hệ thân thiết)
Ví dụ: 你这个人真是又讨厌又可爱!
(Bạn đúng là vừa đáng ghét lại vừa dễ thương!)

讨厌 – tǎoyàn – to dislike; annoying – ghét, chán ghét, đáng ghét, làm phiền

  1. Loại từ
    Động từ (动词): mang nghĩa ghét, không ưa, không thích ai đó hoặc điều gì đó.

Tính từ (形容词): mang nghĩa đáng ghét, gây khó chịu, phiền toái.

Tùy vào vị trí trong câu, 讨厌 có thể đóng vai trò là động từ hoặc tính từ.

  1. Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    讨厌 là một từ vựng thường được sử dụng trong khẩu ngữ hiện đại để diễn tả cảm xúc tiêu cực đối với người, vật, hành vi hoặc tình huống cụ thể. Khi người nói sử dụng từ này, họ bày tỏ rằng mình không thích, cảm thấy khó chịu, bực bội, thậm chí căm ghét đối với đối tượng nào đó.

Tùy theo giọng điệu và ngữ cảnh, “讨厌” có thể là mức độ nhẹ (chỉ là không thích) hoặc mức độ mạnh (rất ghét, căm ghét). Trong một số ngữ cảnh thân mật, “讨厌” còn được dùng như một lời trách yêu nhẹ nhàng, đặc biệt giữa bạn bè thân hoặc trong các mối quan hệ lãng mạn.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú phân biệt
    讨厌 tǎoyàn ghét, đáng ghét Dùng phổ biến trong khẩu ngữ, sắc thái cảm xúc đa dạng
    不喜欢 bù xǐhuān không thích Trung lập, mức độ nhẹ hơn
    恨 hèn căm ghét Mạnh hơn nhiều, sắc thái tiêu cực rõ rệt
    厌恶 yànwù ghét bỏ, chán ghét Sử dụng trong văn viết hoặc khi diễn tả cảm xúc sâu sắc hơn
  2. Các cách dùng phổ biến của 讨厌
    讨厌某人 – Ghét ai đó

讨厌做某事 – Không thích làm điều gì đó

很讨厌 / 非常讨厌 – Rất ghét

真讨厌! – Thật là đáng ghét!

你这个人真讨厌! – Bạn đúng là đồ đáng ghét!

讨厌的天气 / 声音 / 问题 – Thời tiết/âm thanh/vấn đề đáng ghét

  1. Ví dụ mẫu câu phong phú (kèm Pinyin và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我讨厌下雨天。

Wǒ tǎoyàn xiàyǔ tiān.

Tôi ghét những ngày mưa.

Ví dụ 2:
他是个很讨厌的人,总是爱抱怨。

Tā shì gè hěn tǎoyàn de rén, zǒngshì ài bàoyuàn.

Anh ta là một người rất đáng ghét, suốt ngày than phiền.

Ví dụ 3:
你别这么说,真讨厌!

Nǐ bié zhème shuō, zhēn tǎoyàn!

Cậu đừng nói thế, đáng ghét thật đấy!

Ví dụ 4:
我最讨厌有人在我背后说坏话。

Wǒ zuì tǎoyàn yǒurén zài wǒ bèihòu shuō huàihuà.

Tôi ghét nhất là có người nói xấu sau lưng mình.

Ví dụ 5:
她讨厌吃辣的东西。

Tā tǎoyàn chī là de dōngxi.

Cô ấy không thích ăn đồ cay.

Ví dụ 6:
那种讨厌的声音让我头疼。

Nà zhǒng tǎoyàn de shēngyīn ràng wǒ tóuténg.

Loại âm thanh khó chịu đó khiến tôi đau đầu.

Ví dụ 7:
你别再闹了,太讨厌了!

Nǐ bié zài nào le, tài tǎoyàn le!

Đừng gây rối nữa, đáng ghét quá rồi đấy!

Ví dụ 8:
我不是讨厌你,只是不喜欢你的做法。

Wǒ bù shì tǎoyàn nǐ, zhǐshì bù xǐhuān nǐ de zuòfǎ.

Tôi không phải ghét bạn, chỉ là không thích cách bạn làm thôi.

Ví dụ 9:
工作太无聊了,我讨厌这种重复的任务。

Gōngzuò tài wúliáo le, wǒ tǎoyàn zhè zhǒng chóngfù de rènwù.

Công việc thật nhàm chán, tôi ghét mấy nhiệm vụ lặp đi lặp lại thế này.

Ví dụ 10:
她一撒娇就说“你真讨厌”,其实是亲昵的表现。

Tā yī sājiāo jiù shuō “nǐ zhēn tǎoyàn”, qíshí shì qīnnì de biǎoxiàn.

Cô ấy mỗi lần làm nũng lại nói “anh thật đáng ghét”, thực ra là biểu hiện của sự thân mật.

  1. Cấu trúc kết hợp thông dụng với 讨厌
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Pinyin – Dịch
    讨厌 + Danh từ Ghét ai/cái gì 讨厌噪音 tǎoyàn zàoyīn – ghét tiếng ồn
    讨厌 + Động từ Ghét làm việc gì 讨厌加班 tǎoyàn jiābān – ghét làm thêm
    Subj. + 觉得 + 很讨厌 Ai đó cảm thấy rất ghét 我觉得很讨厌这个人 wǒ juéde hěn tǎoyàn zhège rén – tôi cảm thấy ghét người này
  2. Từ vựng mở rộng liên quan đến 讨厌
    Hán tự Pinyin English Tiếng Việt
    抱怨 bàoyuàn to complain phàn nàn, than phiền
    烦人 fánrén annoying phiền phức, gây khó chịu
    嫌弃 xiánqì to dislike, despise chê bai, ghét bỏ
    情绪 qíngxù emotion, mood cảm xúc, tâm trạng
    忍受 rěnshòu to endure chịu đựng
    表达厌恶 biǎodá yànwù express disgust bày tỏ sự chán ghét
  3. 讨厌 là gì?
    讨厌 (tǎoyàn) trong tiếng Trung nghĩa là:

Ghét, chán ghét, khó chịu, đáng ghét.

Dùng để biểu đạt cảm xúc tiêu cực với người hoặc sự vật.

Có thể vừa là động từ vừa là tính từ.

  1. Phiên âm và âm Hán Việt
    Phiên âm: tǎoyàn

Hán Việt: thảo yếm

Nghĩa tiếng Việt phổ biến: ghét, ghét cay ghét đắng, chán ghét, đáng ghét, làm bực mình.

  1. Loại từ
    Động từ (动词):diễn tả hành động ghét, không ưa.

Tính từ (形容词):mô tả tính chất, khiến người ta ghét, khó chịu.

  1. Giải thích chi tiết
    4.1. Nghĩa động từ
    Diễn tả tâm lý chán ghét, căm ghét, rất không thích.

Chủ ngữ thường là người, đối tượng ghét có thể là người, vật, hành động.

Ví dụ: 我讨厌他 (Tôi ghét anh ta).

Đặc điểm:

Biểu cảm rất mạnh, không chỉ là “không thích” mà thường có nghĩa phủ định rõ rệt.

4.2. Nghĩa tính từ
Mô tả tính chất của người, vật, hành động khiến người khác ghét, khó chịu.

Ví dụ: 讨厌的人 (người đáng ghét).

Đặc điểm:

Thường có nghĩa tiêu cực, chê trách.

Có thể dùng để trêu đùa trong quan hệ thân mật (trong văn hóa nói chuyện hàng ngày).

4.3. Thành phần chữ Hán
讨 (tǎo): cầu xin, tìm kiếm.

厌 (yàn): ghét bỏ, chán ghét.

Hợp lại: “cầu mà không được, cảm thấy ghét bỏ” – mở rộng nghĩa thành “ghét”.

  1. Trong từ điển ChineMaster
    讨厌 (tǎoyàn)

解释:不喜欢,非常不愿意接触或看到。

类型:动词、形容词。

英文翻译:to dislike, to hate, annoying.

例子:他很讨厌 (He is very annoying)。

  1. Các nghĩa chính trong tiếng Việt
    Ghét

Chán ghét

Không ưa

Đáng ghét

Làm bực mình

Khó chịu

  1. Các cấu trúc thường dùng
    讨厌 + danh từ/đại từ (ghét ai/cái gì)

我讨厌这个人。

讨厌的 + danh từ (người/cái gì đáng ghét)

讨厌的家伙。

你真讨厌!(câu cảm thán)

  1. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1
    我讨厌下雨天。

wǒ tǎoyàn xiàyǔ tiān.

Tôi ghét những ngày mưa.

Giải thích:
Diễn tả cảm giác ghét một hiện tượng.

Ví dụ 2
这个人很讨厌。

zhè ge rén hěn tǎoyàn.

Người này rất đáng ghét.

Giải thích:
Mô tả tính chất người khác khiến mình khó chịu.

Ví dụ 3
我讨厌他说话的方式。

wǒ tǎoyàn tā shuōhuà de fāngshì.

Tôi ghét cách anh ta nói chuyện.

Giải thích:
Chỉ hành động, thói quen làm người khác bực.

Ví dụ 4
你真讨厌,别再说了。

nǐ zhēn tǎoyàn, bié zài shuō le.

Bạn thật đáng ghét, đừng nói nữa.

Giải thích:
Câu cảm thán, có thể nghiêm túc hoặc trêu đùa.

Ví dụ 5
小孩子有时候很讨厌。

xiǎo háizi yǒu shíhou hěn tǎoyàn.

Trẻ con đôi khi rất phiền phức.

Giải thích:
Mô tả tính chất có thể làm người khác bực mình.

Ví dụ 6
这是个很讨厌的问题。

zhè shì ge hěn tǎoyàn de wèntí.

Đây là một vấn đề rất khó chịu.

Giải thích:
Mô tả tính chất phiền phức của vấn đề.

Ví dụ 7
我讨厌被别人批评。

wǒ tǎoyàn bèi biérén pīpíng.

Tôi ghét bị người khác phê bình.

Giải thích:
Chỉ hành động mình không muốn xảy ra.

Ví dụ 8
他总是说一些很讨厌的话。

tā zǒngshì shuō yīxiē hěn tǎoyàn de huà.

Anh ta luôn nói mấy lời khó nghe.

Giải thích:
Chỉ lời nói làm người khác không vui.

Ví dụ 9
别这么讨厌,好不好?

bié zhème tǎoyàn, hǎo bù hǎo?

Đừng đáng ghét như vậy được không?

Giải thích:
Câu nói nhẹ nhàng để nhắc nhở, có thể mang ý trêu đùa.

Ví dụ 10
这部电影太讨厌了,我不想看。

zhè bù diànyǐng tài tǎoyàn le, wǒ bù xiǎng kàn.

Bộ phim này quá chán ghét, tôi không muốn xem.

Giải thích:
Phê bình nội dung phim.

  1. Các cụm từ và thành ngữ mở rộng
    讨厌的人 (tǎoyàn de rén): người đáng ghét

讨厌的事情 (tǎoyàn de shìqing): chuyện khó chịu

你真讨厌 (nǐ zhēn tǎoyàn): bạn thật đáng ghét (cảm thán)

让人讨厌 (ràng rén tǎoyàn): khiến người ta ghét

讨厌 là gì?

  1. Định nghĩa
    讨厌 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Ghét, chán ghét, không ưa, thấy khó chịu (khi là động từ),

Đáng ghét, khó chịu, phiền phức (khi là tính từ).

Từ này có thể dùng để biểu đạt cả cảm xúc mạnh (ghét bỏ) hoặc nhẹ (khó chịu, không thích lắm), tùy theo ngữ cảnh, giọng điệu và mức độ tình cảm.

  1. Thông tin cơ bản
    Tiếng Trung: 讨厌

Phiên âm: tǎoyàn

Hán Việt: thảo yếm

Loại từ:

Động từ (动词)

Tính từ (形容词)

  1. Giải thích chi tiết theo loại từ
    a) Là động từ (动词)
    Biểu thị cảm giác không thích, ghét, bực bội, phản cảm với người, sự vật, hành vi hoặc lời nói nào đó.

Cấu trúc phổ biến:

主语 + 讨厌 + 人 / 事情 / 行为

S + tǎoyàn + O (người, việc, hành động)

Ví dụ:

我讨厌说谎的人。
Phiên âm: Wǒ tǎoyàn shuōhuǎng de rén.
Dịch: Tôi ghét những người nói dối.

她很讨厌吃辣的食物。
Phiên âm: Tā hěn tǎoyàn chī là de shíwù.
Dịch: Cô ấy rất ghét ăn đồ cay.

小孩子讨厌洗澡。
Phiên âm: Xiǎo háizi tǎoyàn xǐzǎo.
Dịch: Trẻ con ghét tắm rửa.

b) Là tính từ (形容词)
Mang nghĩa đáng ghét, phiền phức, khó chịu, dùng để miêu tả người hoặc sự vật gây cảm giác không dễ chịu.

Cấu trúc phổ biến:

讨厌的 + danh từ

主语 + 很讨厌 / 太讨厌了

Ví dụ:

你这个人真讨厌。
Phiên âm: Nǐ zhège rén zhēn tǎoyàn.
Dịch: Cậu thật là đáng ghét.

外面天气太热了,真讨厌。
Phiên âm: Wàimiàn tiānqì tài rè le, zhēn tǎoyàn.
Dịch: Trời ngoài kia nóng quá, thật là bực mình.

他老是打断别人说话,太讨厌了。
Phiên âm: Tā lǎoshì dǎduàn biéren shuōhuà, tài tǎoyàn le.
Dịch: Anh ta cứ cắt lời người khác, thật đáng ghét.

  1. Các cấu trúc thường gặp với 讨厌
    Cấu trúc tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    讨厌的人 tǎoyàn de rén Người đáng ghét
    讨厌的天气 tǎoyàn de tiānqì Thời tiết khó chịu
    讨厌做某事 tǎoyàn zuò mǒushì Ghét làm việc gì đó
    真讨厌 zhēn tǎoyàn Thật là đáng ghét / Phiền phức quá
    太讨厌了 tài tǎoyàn le Ghét quá đi
    不讨厌 bù tǎoyàn Không ghét
  2. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 讨厌
    不喜欢 bù xǐhuān Không thích Mức độ nhẹ hơn, thường mang tính xã giao
    恨 hèn Căm ghét Mức độ rất mạnh, mang cảm xúc tiêu cực sâu sắc
    烦人 fánrén Phiền phức, làm người khác bực Gần nghĩa với 讨厌 nhưng mang sắc thái gây phiền nhiều hơn
  3. Tình huống sử dụng
    Trong đời sống thường ngày: Thể hiện cảm xúc đối với con người, thời tiết, công việc, món ăn, v.v.

Trong ngôn ngữ tình cảm (văn nói): Đôi khi từ này dùng trong kiểu giận dỗi nhẹ giữa những người thân thiết.
Ví dụ:

你讨厌啦!(Nǐ tǎoyàn la!)
→ Cậu thật là… (giận dỗi đáng yêu, kiểu nói đùa trong mối quan hệ thân mật)

  1. Một số ví dụ mở rộng
    我最讨厌排队等候了。
    Phiên âm: Wǒ zuì tǎoyàn páiduì děnghòu le.
    Dịch: Tôi ghét nhất là phải xếp hàng chờ đợi.

他这种自私的行为令人讨厌。
Phiên âm: Tā zhè zhǒng zìsī de xíngwéi lìng rén tǎoyàn.
Dịch: Hành vi ích kỷ của anh ta khiến người khác cảm thấy chán ghét.

她不是坏人,只是有点讨厌。
Phiên âm: Tā bú shì huàirén, zhǐshì yǒudiǎn tǎoyàn.
Dịch: Cô ấy không phải người xấu, chỉ hơi khó chịu thôi.

孩子不讨厌学习,只是不喜欢被逼。
Phiên âm: Háizi bù tǎoyàn xuéxí, zhǐshì bù xǐhuān bèi bī.
Dịch: Trẻ con không ghét học, chỉ là không thích bị ép buộc.

  1. 讨厌 /tǎoyàn/ là gì?
    Định nghĩa:
    “讨厌” là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là ghét, khó chịu, chán ghét, không ưa. Từ này có thể dùng để chỉ cảm xúc tiêu cực đối với người, sự vật, hành động, hoặc tình huống nào đó làm cho người ta cảm thấy khó chịu, không thích, phản cảm.
  2. Loại từ
    Động từ (动词):
    Dùng để biểu đạt cảm xúc ghét bỏ, không thích.
    Ví dụ: 我讨厌你说话的方式。
    (Tôi ghét cách bạn nói chuyện.)

Tính từ (形容词):
Dùng để mô tả một người hoặc vật gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ: 他是个很讨厌的人。
(Anh ta là một người rất đáng ghét.)

  1. Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster
    “讨” nghĩa là cầu, tìm, hỏi, trong ngữ cảnh cổ văn.

“厌” nghĩa là chán ghét, không muốn, từ nghĩa cổ đến hiện đại đều giữ nguyên.

“讨厌” kết hợp lại nghĩa là làm cho người ta chán ghét, hoặc cảm thấy phiền phức, không ưa nổi.

  1. Cấu trúc và cách dùng phổ biến
    a) Khi là động từ:
    主语 + 讨厌 + tân ngữ (người/vật/hành động)
    → Diễn đạt cảm giác chủ quan là ghét hoặc không thích điều gì.

Ví dụ:

我很讨厌早起。
(Tôi rất ghét dậy sớm.)

b) Khi là tính từ:
主语 + 很/非常 + 讨厌
→ Diễn tả mức độ khó chịu do người/vật gây ra.

Ví dụ:

这个孩子真讨厌。
(Đứa trẻ này thật đáng ghét.)

  1. Các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    我讨厌下雨天,什么都不方便。

Wǒ tǎoyàn xiàyǔ tiān, shénme dōu bù fāngbiàn.

Tôi ghét những ngày mưa, làm gì cũng bất tiện.

Ví dụ 2:
她讨厌别人打断她说话。

Tā tǎoyàn biérén dǎduàn tā shuōhuà.

Cô ấy rất ghét bị người khác ngắt lời.

Ví dụ 3:
你真讨厌,老是开玩笑。

Nǐ zhēn tǎoyàn, lǎo shì kāiwánxiào.

Cậu thật đáng ghét, cứ hay đùa giỡn mãi.

Ví dụ 4:
我不讨厌他,只是不太喜欢跟他说话。

Wǒ bù tǎoyàn tā, zhǐshì bú tài xǐhuan gēn tā shuōhuà.

Tôi không ghét anh ta, chỉ là không thích nói chuyện với anh ấy.

Ví dụ 5:
那部电影太无聊了,我简直讨厌透了!

Nà bù diànyǐng tài wúliáo le, wǒ jiǎnzhí tǎoyàn tòu le!

Bộ phim đó quá nhàm chán, tôi ghét đến tận xương tủy!

  1. Các cụm từ thường gặp với “讨厌”
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    讨厌的人 Người đáng ghét
    讨厌的天气 Thời tiết khó chịu
    讨厌的声音 Âm thanh khó chịu
    讨厌自己 Ghét bản thân
    讨厌某种习惯 Ghét một thói quen nào đó
  2. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ ngữ Nghĩa Phân biệt với “讨厌”
    不喜欢 (bù xǐhuān) Không thích Mức độ nhẹ hơn “讨厌”
    反感 (fǎngǎn) Phản cảm, khó chịu Mang tính đạo đức, thường dùng với hành vi, ngôn luận
    厌烦 (yànfán) Chán ngán Nhấn mạnh trạng thái mệt mỏi, lặp đi lặp lại gây khó chịu
    恨 (hèn) Căm ghét, hận Mức độ mạnh hơn “讨厌”, mang ý nghĩa sâu sắc hoặc tiêu cực hơn
  3. Mở rộng ngữ cảnh sử dụng
    Trong giao tiếp hàng ngày:
    我讨厌排队等太久。
    (Tôi ghét phải xếp hàng chờ quá lâu.)

Trong các mối quan hệ:
有的人喜欢说谎,让人很讨厌。
(Có người thích nói dối, khiến người khác rất ghét.)

Trong phim ảnh – văn học:
小说里的反派角色总是那么讨厌。
(Nhân vật phản diện trong tiểu thuyết luôn khiến người ta ghét.)

“讨厌” là một từ có sắc thái cảm xúc mạnh, thường dùng để diễn đạt sự ghét bỏ, không ưa, khó chịu đối với người, sự việc hoặc hành vi. Từ này cực kỳ phổ biến trong văn nói tiếng Trung hiện đại, đồng thời cũng xuất hiện nhiều trong văn viết không trang trọng như blog, mạng xã hội, văn học đời sống.

Từ vựng tiếng Trung: 讨厌
Phiên âm: tǎoyàn
Loại từ: Động từ / Tính từ

  1. 【Định nghĩa chi tiết – Từ điển tiếng Trung ChineMaster】
    讨厌 (tǎoyàn) là một từ rất thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa chính là:

Động từ: ghét, không ưa, chán ghét.

Tính từ: đáng ghét, khó chịu, gây phiền phức.

Từ này dùng để diễn đạt cảm giác khó chịu, không thích, phản cảm đối với một người, sự việc, hành vi hay hiện tượng nào đó. Tùy ngữ cảnh, “讨厌” có thể biểu thị từ mức độ nhẹ nhàng (không thích) đến mức độ mạnh (ghét bỏ).

  1. 【Chi tiết ngữ pháp】
    作为动词:

主语 + 讨厌 + danh từ / đại từ

主语 + 讨厌 + động từ

作为形容词:

主语 + 很 / 真 / 太 + 讨厌

讨厌的 + danh từ (đáng ghét)

  1. 【Ví dụ minh họa chi tiết】
    Ví dụ 1:
    我讨厌下雨天。
    Wǒ tǎoyàn xiàyǔ tiān.
    Tôi ghét những ngày mưa.

Ví dụ 2:
他很讨厌别人打断他讲话。
Tā hěn tǎoyàn biérén dǎduàn tā jiǎnghuà.
Anh ấy rất ghét người khác ngắt lời mình.

Ví dụ 3:
我不讨厌她,只是不太喜欢和她说话。
Wǒ bù tǎoyàn tā, zhǐshì bú tài xǐhuān hé tā shuōhuà.
Tôi không ghét cô ấy, chỉ là không thích nói chuyện với cô ấy lắm.

Ví dụ 4:
这家餐厅的服务员真讨厌。
Zhè jiā cāntīng de fúwùyuán zhēn tǎoyàn.
Nhân viên phục vụ ở nhà hàng này thật là đáng ghét.

Ví dụ 5:
讨厌!你又来了!
Tǎoyàn! Nǐ yòu lái le!
Đáng ghét thật! Anh lại tới nữa rồi!

Ví dụ 6:
我最讨厌说谎的人。
Wǒ zuì tǎoyàn shuōhuǎng de rén.
Tôi ghét nhất những người hay nói dối.

Ví dụ 7:
他讨厌别人拿他开玩笑。
Tā tǎoyàn biérén ná tā kāiwánxiào.
Anh ấy rất không thích bị người khác đem ra làm trò đùa.

Ví dụ 8:
你别这么讨厌,好不好?
Nǐ bié zhème tǎoyàn, hǎo bù hǎo?
Cậu đừng có đáng ghét như vậy được không?

Ví dụ 9:
她常常说一些让人讨厌的话。
Tā chángcháng shuō yìxiē ràng rén tǎoyàn de huà.
Cô ấy thường nói mấy câu khiến người ta khó chịu.

Ví dụ 10:
我一点也不讨厌你。
Wǒ yìdiǎn yě bù tǎoyàn nǐ.
Tôi hoàn toàn không ghét bạn chút nào cả.

  1. 【Tổng kết】
    Thuộc tính Nội dung
    Từ tiếng Trung 讨厌
    Phiên âm tǎoyàn
    Loại từ Động từ / Tính từ
    Nghĩa tiếng Việt Ghét, không thích, chán ghét / Đáng ghét, phiền phức
    Sử dụng trong Miêu tả cảm xúc chủ quan về người/vật/sự việc gây khó chịu
  2. 【Một số cụm từ cố định với 讨厌】
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    讨厌鬼 Kẻ đáng ghét / tên phiền toái
    讨厌的人 Người mình ghét
    说讨厌的话 Nói lời khó nghe
    太讨厌了! Ghét quá đi mất!
    令人讨厌 Gây khó chịu, khiến người ta ghét
  3. 讨厌 là gì?
    Chữ Hán: 讨厌

Pinyin: tǎoyàn

Loại từ: Động từ / Tính từ

Nghĩa tiếng Việt: Ghét, chán ghét, không ưa, đáng ghét

  1. Giải nghĩa chi tiết
    Từ 讨厌 thường được dùng để biểu đạt cảm xúc tiêu cực đối với người hoặc sự vật, biểu thị cảm giác ghét bỏ, không thích, khó chịu. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang mức độ nhẹ nhàng (giống như “không ưa”) hoặc mạnh mẽ hơn (giống như “ghét cay ghét đắng”).

Các nét nghĩa chính:
Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng
Ghét, không thích Dùng khi không ưa ai đó hoặc điều gì đó
Đáng ghét, phiền phức Dùng để mô tả người/việc khiến khó chịu
Trêu đùa (khẩu ngữ) Trong văn nói, nói “讨厌!” để nũng nịu

  1. Loại từ và cách dùng
    a. Là động từ (ghét, không thích)
    Dùng để biểu thị hành động hoặc cảm xúc của chủ thể đối với người/vật khác.

Cấu trúc thường gặp:

主语 + 讨厌 + tân ngữ

Ví dụ:

我讨厌抽烟的人。
Wǒ tǎoyàn chōuyān de rén.
→ Tôi ghét người hút thuốc.

b. Là tính từ (đáng ghét, gây khó chịu)
Dùng để mô tả đặc điểm người/vật nào đó khiến người khác cảm thấy không ưa.

Ví dụ:

你这个人真讨厌!
Nǐ zhège rén zhēn tǎoyàn!
→ Cậu đúng là người đáng ghét!

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ dùng làm động từ:
    我最讨厌下雨天了。
    Wǒ zuì tǎoyàn xiàyǔ tiān le.
    → Tôi ghét nhất những ngày mưa.

她很讨厌吃苦的生活。
Tā hěn tǎoyàn chīkǔ de shēnghuó.
→ Cô ấy rất ghét cuộc sống vất vả.

孩子们都讨厌那个脾气坏的老师。
Háizimen dōu tǎoyàn nàgè píqì huài de lǎoshī.
→ Bọn trẻ đều không ưa giáo viên có tính khí xấu kia.

Ví dụ dùng làm tính từ:
你真讨厌,总是开我玩笑。
Nǐ zhēn tǎoyàn, zǒng shì kāi wǒ wánxiào.
→ Cậu thật đáng ghét, suốt ngày trêu chọc tớ.

我觉得这个人特别讨厌。
Wǒ juéde zhège rén tèbié tǎoyàn.
→ Tôi cảm thấy người này đặc biệt khó chịu.

Ví dụ khẩu ngữ (giọng đùa vui):
哎呀,你讨厌啦~
Āiyā, nǐ tǎoyàn la~
→ Aiya, đồ đáng ghét (cách nói nũng nịu, thường dùng giữa bạn thân hoặc tình nhân).

  1. Một số cấu trúc phổ biến
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ tiếng Trung & Dịch
    讨厌 + danh từ Ghét ai/cái gì 我讨厌吵闹的人。Tôi ghét người ồn ào.
    讨厌 + làm gì Ghét làm việc gì 她讨厌加班。Cô ấy ghét tăng ca.
    真/太/特别 + 讨厌 Cực kỳ/Thật/Đặc biệt đáng ghét 这个天气真讨厌。Thời tiết này thật khó chịu.
    [Chủ ngữ] + 最 + 讨厌 + … Ghét nhất điều gì 我最讨厌被骗。Tôi ghét nhất là bị lừa.
  2. Các từ vựng liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    喜欢 xǐhuān Thích Trái nghĩa với 讨厌
    烦人 fánrén Phiền phức Gần nghĩa, thường dùng khẩu ngữ
    反感 fǎngǎn Ác cảm, phản cảm Văn viết, trang trọng hơn
    厌恶 yànwù Ghét cay ghét đắng Cường độ mạnh hơn 讨厌
  3. Mẫu câu hội thoại thường gặp
    A: 你喜欢吃香菜吗?
    A: Nǐ xǐhuān chī xiāngcài ma?
    → Bạn thích ăn rau mùi không?

B: 不,我特别讨厌香菜!
B: Bù, wǒ tèbié tǎoyàn xiāngcài!
→ Không, tôi cực kỳ ghét rau mùi!

  1. 讨厌 là gì?
    讨厌 (tǎoyàn) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường được dùng để thể hiện sự chán ghét, không ưa, không thích, khó chịu với một người, sự vật, hiện tượng hoặc hành động nào đó.

Tùy vào ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc, “讨厌” có thể mang ý nghĩa từ không thích nhẹ nhàng đến cực kỳ ghét cay ghét đắng.

  1. Phân loại từ
    Động từ (动词): mang nghĩa “ghét, chán ghét, không thích”.

Tính từ (形容词): mang nghĩa “đáng ghét, khó chịu, đáng ghét”.

  1. Giải thích chi tiết từng cách dùng của “讨厌”
    A. “讨厌” là động từ – Biểu thị hành động ghét hoặc không thích
    Nghĩa: Ghét, chán ghét, không ưa, không thích.

Cấu trúc phổ biến:

讨厌 + danh từ / động từ / người

我讨厌 + ai/cái gì/làm gì đó

Ví dụ:

我讨厌说谎的人。
Wǒ tǎoyàn shuōhuǎng de rén.
Tôi ghét những người hay nói dối.

她很讨厌吃辣的东西。
Tā hěn tǎoyàn chī là de dōngxi.
Cô ấy rất ghét ăn đồ cay.

你讨不讨厌下雨天?
Nǐ tǎo bu tǎoyàn xiàyǔ tiān?
Bạn có ghét ngày mưa không?

B. “讨厌” là tính từ – Dùng để miêu tả người hoặc sự việc đáng ghét, khó chịu
Nghĩa: Đáng ghét, phiền phức, khó chịu, làm người khác bực mình.

Cấu trúc phổ biến:

讨厌的 + danh từ

你真讨厌! – Mang ý nhẹ nhàng hoặc đùa cợt tùy ngữ điệu

Ví dụ:

这孩子真讨厌,一点儿也不听话。
Zhè háizi zhēn tǎoyàn, yìdiǎnr yě bù tīnghuà.
Đứa trẻ này thật đáng ghét, chẳng nghe lời gì cả.

你别这么讨厌好不好?
Nǐ bié zhème tǎoyàn hǎo bù hǎo?
Bạn đừng có đáng ghét như vậy được không?

他做事总是拖拉,真讨厌。
Tā zuòshì zǒng shì tuōlā, zhēn tǎoyàn.
Anh ta làm việc lúc nào cũng dây dưa, thật là phiền phức.

  1. Sắc thái và chú ý khi dùng “讨厌”
    Sắc thái nhẹ hơn từ “恨” (hèn – căm ghét).

Có thể mang hàm ý trêu đùa, làm nũng trong các ngữ cảnh thân mật:

哎呀,你好讨厌啦~
(Aiya, nǐ hǎo tǎoyàn la~)
Ái chà, bạn đáng ghét ghê (nhưng mang nghĩa dễ thương).

Có thể mang sắc thái mạnh mẽ, tiêu cực nếu dùng nghiêm túc:

我真的很讨厌你说这种话。
Tôi thật sự rất ghét bạn nói mấy lời như vậy.

  1. Cấu trúc và mẫu câu thông dụng với “讨厌”
    Cấu trúc Nghĩa
    讨厌 + người / vật Ghét ai / cái gì
    讨厌 + làm gì đó Không thích làm gì
    讨厌的 + danh từ Danh từ đáng ghét
    太 + 讨厌了! Thật là đáng ghét!
    谁也讨厌… Ai cũng ghét…
  2. Ví dụ cụ thể (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我最讨厌早起。
    Wǒ zuì tǎoyàn zǎoqǐ.
    Tôi ghét nhất là dậy sớm.

Ví dụ 2:
你怎么这么讨厌,老是开玩笑!
Nǐ zěnme zhème tǎoyàn, lǎoshì kāi wánxiào!
Sao bạn đáng ghét vậy, cứ trêu hoài!

Ví dụ 3:
他那种态度真让人讨厌。
Tā nà zhǒng tàidù zhēn ràng rén tǎoyàn.
Thái độ kiểu đó của anh ta thật khiến người ta ghét.

Ví dụ 4:
我讨厌在公共场合大声说话的人。
Wǒ tǎoyàn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng shuōhuà de rén.
Tôi ghét những người nói to ở nơi công cộng.

Ví dụ 5:
你别老缠着我,好讨厌!
Nǐ bié lǎo chán zhe wǒ, hǎo tǎoyàn!
Đừng có cứ quấn lấy tôi mãi như thế, phiền quá đi!

Ví dụ 6:
她是个很讨厌的女人,喜欢说别人坏话。
Tā shì gè hěn tǎoyàn de nǚrén, xǐhuān shuō biérén huàihuà.
Cô ấy là một người đàn bà rất đáng ghét, thích nói xấu người khác.

Ví dụ 7:
这种天气最讨厌了,又闷又热。
Zhè zhǒng tiānqì zuì tǎoyàn le, yòu mèn yòu rè.
Thời tiết kiểu này chán chết, vừa oi vừa nóng.

Ví dụ 8:
我一点也不讨厌他,相反我很欣赏他。
Wǒ yìdiǎn yě bù tǎoyàn tā, xiāngfǎn wǒ hěn xīnshǎng tā.
Tôi không hề ghét anh ấy, ngược lại còn rất ngưỡng mộ.

  1. So sánh “讨厌” với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    不喜欢 bù xǐhuān không thích Nhẹ nhàng, trung tính hơn 讨厌
    恨 hèn căm ghét Cường độ mạnh, tiêu cực hơn 讨厌
    烦人 fánrén phiền phức Thường dùng trong văn nói, gần nghĩa với 讨厌
    可恶 kěwù đáng ghét Mạnh hơn, dùng trong phê phán gay gắt
    令人讨厌 lìngrén tǎoyàn làm người khác chán ghét Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng hơn
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán

Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education. Đồng thời, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu giảng dạy tiếng Trung độc quyền trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) - Hệ thống giảng dạy tiếng Trung Quốc uy tín nhất hàng đầu Việt Nam. CHINEMASTER education chỉ tạo ra các sản phẩm CHẤT XÁM chất lượng cao thông qua các khóa đào tạo chủ lực như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học tiếng Trung thực chiến, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung công xưởng, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung Logistics & Vận tải, khóa học tiếng Trung ngoại thương, khóa học tiếng Trung dầu khí, khóa học tiếng Trung ngân hàng tài chính vân vân. Hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER Education từ lâu đã khẳng định vị thế là đơn vị lớn nhất, toàn diện nhất và uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Không chạy theo những giá trị hời hợt, CHINEMASTER tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm giáo dục chất lượng cao, nơi kiến thức không chỉ dừng lại ở sách vở mà phải được chuyển hóa thành kỹ năng "thực chiến" trên bàn làm việc. Bảng cân đối kế toán là "bức tranh" toàn cảnh về sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Trong bài giảng của mình, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ đơn thuần liệt kê các từ vựng tiếng Trung mà đi sâu vào phân tích bản chất của từng hạng mục tài chính, giúp học viên hiểu rõ "dòng chảy" của tiền và tài sản.